Wiktionary
viwiktionary
https://vi.wiktionary.org/wiki/Wiktionary:Trang_Ch%C3%ADnh
MediaWiki 1.47.0-wmf.3
case-sensitive
Phương tiện
Đặc biệt
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Wiktionary
Thảo luận Wiktionary
Tập tin
Thảo luận Tập tin
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Bản mẫu
Thảo luận Bản mẫu
Trợ giúp
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Phụ lục
Thảo luận Phụ lục
TimedText
TimedText talk
Mô đun
Thảo luận Mô đun
Event
Event talk
hữu cơ
0
1348
2357556
2126610
2026-05-23T23:39:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357556
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|有機}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''hữu cơ'''
# {{term|Hóa học}} (thuộc) Các [[hợp chất]] [[hóa học]] mà [[phân tử]] có [[chứa]] [[cacbon]], ngoại trừ các [[cacbua]], [[cacbonat]], [[cacbon ôxít]] ([[mônôxít]] và [[điôxít]]). Trước đây [[người ta]] [[lầm tưởng]] các hợp chất hữu cơ [[chỉ]] [[có]] [[trong]] [[cơ thể]] [[sống]] nên có [[tên gọi]] này.
#: ''Hoá học '''hữu cơ'''.''
# Có [[quan hệ]] [[mật thiết]] [[với nhau]].
#: ''Đường lối quân sự của Đảng là một bộ phận '''hữu cơ''' của đường lối chính trị của Đảng ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])''
{{-ant-}}
*[[vô cơ]]
{{-drv-}}
*[[hóa học hữu cơ]]
{{-trans-}}
;Trong hóa học
{{đầu}}
*{{en}}: [[organic]]
{{giữa}}
*{{de}}: [[organisch]]
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Hóa học]]
[[Thể loại:Hóa học]]
7wkhs88pjrom77qs162iuvtrpu2iqqp
vô cơ
0
1349
2357555
1945399
2026-05-23T23:38:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357555
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|無機}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''vô cơ'''
# Không [[thuộc]] [[hợp chất]] [[hữu cơ]].
{{-ant-}}
*[[hữu cơ]]
{{-drv-}}
*[[hóa học vô cơ]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: [[inorganic]]
:*{{de}}: [[anorganisch]]
:*{{nl}}: [[anorganisch]]
{{giữa}}
:*{{ru}}: [[неорганический]] (neorganíčeskij)
:*{{fr}}: [[inorganique]]
{{cuối}}
[[Thể loại:Hóa học]]
3zjkf44i6nvoud1qpb1ftdbhpfbd41j
vàng
0
1611
2357875
2350892
2026-05-24T03:03:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2357875
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[Hình:Au,79.jpg|thumb|vàng]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[癀]]: [[quảng]], [[vàng]], [[hoàng]]
*[[横]]: [[vàng]], [[hoạnh]], [[hoành]]
*[[鐄]]: [[vàng]], [[hoàng]]
*[[]]: [[vàng]]
{{mid}}
*[[傍]]: [[phàng]], [[phành]], [[bàng]], [[vàng]], [[bạng]]
*[[]]: [[vàng]]
*[[黃]]: [[huỳnh]], [[vàng]], [[hoàng]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
#[[nguyên tố|Nguyên tố]] [[hoá học]] có kí hiệu '''Au''' và số nguyên tử 79 trong bảng tuần hoàn, một của [[kim loại quý]]
#: ''Đeo dây chuyền '''vàng'''.''
#: ''Cửa hàng bán '''vàng''' bạc.''
# Tiền giấy, quần áo giấy, ô tô giấy, mũ giấy, giày dép giấy,... để cúng những người đã qua đời.
#: ''Đốt '''vàng''' mã.''
#: ''Hoá '''vàng''' sau ngày Tết.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{nl}}: [[goud]]
:*{{af}}: [[goud]]
:*{{sq}}: [[ar]]
:*{{ar}}: [[ذهب]] (dhahab)
:*{{eu}}: [[urrea]]
:*{{be}}: [[золата]]
:*{{bs}}: [[zlato]]
:*{{br}}: [[aour]] {{g|m}}
:*{{bg}}: [[злато]] {{n}}
:*{{cat-old}}: [[or]] {{g|m}}
:*{{zh}}: [[金]]
:*{{kw}}: [[owr]]
:*{{hr}}: [[zlato]]
:*{{cs}}: [[zlato]] {{n}}
:*{{da}}: [[guld]]
:*{{en}}: [[gold]]
:*{{nl}}: [[goud]] {{n}}
:*{{eo}}: [[oro]]
:*{{et}}: [[kuld]]
:*{{fo}}: [[gull]]
:*{{fi}}: [[kulta]]
:*{{fr}}: [[or]] {{g|m}}
:*{{fy}}: [[goud]]
:*{{fur}}: [[aur]]
:*{{gl}}: [[ouro]]
:*{{ka}}: [[ოქრო]]
:*{{de}}: [[Gold]] {{n}}
:*{{el}}: [[χρυσάφι]] {{n}}
:*{{gn}}: [[itaju]], [[kuarepotiju]]
:*{{he}}: [[זהב]] {{g|m}}
:*{{hu}}: [[arany]]
:*{{is}}: [[gull]]
:*{{id}}: [[emas]]
:*{{ia}}: [[auro]]
:*{{ga}}: [[ór]]
:*{{it}}: [[oro]] {{g|m}}
{{giữa}}
:*{{ja}}: [[金]] (きん, kin)
:*{{csb}}: [[złoto]]
:*{{kk}}: [[алтын]]
:*{{ko}}: [[금]] ([[金]])
:*{{lo}}: [[ຄຳ]]
:*{{la}}: [[aurum]]
:*{{lv}}: [[zelts]]
:*{{lt}}: [[auksas]]
:*{{langname|lb}}: [[gold]]
:*{{mk}}: [[злато]]
:*{{ms}}: [[aurum]], [[emas]]
:*{{mt}}: [[deheb]]
:*{{gv}}: [[airh]]
:*{{mn}}: [[алт]], [[алтан]]
:*{{no}}: [[gull]]
:*{{hsb}}: [[złoto]] {{n}}
:*{{pl}}: [[złoto]] {{n}}
:*{{pt}}: [[ouro]] {{g|m}}
:*{{ro}}: [[aur]] {{n}}
:*{{ru}}: [[золото]] {{n}}
:*{{gd}}: [[òr]]
:*{{cs}}: [[zlato]] {{n}}
:*{{sr}}: [[злато]]
:*{{sk}}: [[zlato]] {{n}}
:*{{sl}}: [[zlato]] {{n}}
:*{{es}}: [[oro]] {{g|m}}
:*{{sv}}: [[guld]]
:*{{tgl}}: [[ginto]]
:*{{tg}}: [[tillo]]
:*{{th}}: [[ทองคำ]]
:*{{tpn}}: [[itaîuba]]
:*{{tr}}: [[altın]]
:*{{uk}}: [[золото]]
:*{{uz}}: [[олтин]]
:*{{cy}}: [[aur]] {{g|m}}
{{cuối}}
{{-adj-}}
# Có màu như màu của hoa mướp, của nghệ.
#: ''Ngoài đồng lúa chín '''vàng'''.''
#: ''Bộ quần áo màu '''vàng'''.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: {{t|en|yellow}}
:*{{pt}}: [[amarelo]]
:*{{cat-old}}: [[groc]]
:*{{de}}: {{t|de|gelb}}
:*{{ka}}: {{t|ka|ყვითელი}}
:*{{nl}}: [[geel]]
:*{{hu}}: [[sárga]]
{{giữa}}
:*{{mi}}: [[koowhai]]
:*{{pap}}: [[hel]]
:*{{fr}}: [[jaune]]
:*{{cs}}: [[žlutý]]
:*{{es}}: [[amarillo]]
:*{{it}}: [[giallo]]
{{cuối}}
{{-related-}}
*[[màu vàng]], [[mầu vàng]]
{{bảng:màu sắc/vi}}
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Category:Nguyên tố hóa học]]
[[Category:Danh từ tiếng Việt]]
[[Category:Tính từ tiếng Việt]]
bknonx811qs8jzyjdppl08s9elvyxsz
và
0
1620
2358337
2113166
2026-05-24T06:29:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358337
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|SG=vɐː˨˩}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[喡]]: [[và]], [[vè]], [[vi]], [[vầy]]
*[[𢯠]]: [[và]], [[va]]
*[[]]: [[và]]
*[[吧]]: [[ba]], [[bơ]], [[vài]], [[và]], [[vừa]]
*[[𠄧]]: [[vài]], [[và]]
*[[]]: [[và]]
*[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]]
*[[]]: [[và]]
{{giữa}}
*[[]]: [[và]]
*[[𢯓]]: [[và]]
*[[𡝕]]: [[và]]
*[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]]
*[[頗]]: [[phả]], [[phở]], [[và]], [[pha]]
*[[]]: [[vài]], [[và]]
*[[𢽼]]: [[vài]], [[và]]
*[[𣀟]]: [[và]]
{{cuối}}
{{-tr-verb-}}
'''và''' ''ngoại động từ''
# [[hất|Hất]] [[thức ăn]] ([[cơm]]... trong [[chén]] [[vào]] [[mồm]] [[bằng]] [[đôi]] [[đũa]].
#: ''Cháu đã biết '''và''' cơm lấy rồi.''
{{-num-}}
'''và'''
# [[một ít|Một ít]].
#: ''Giá vua bắt lính đàn bà, để em đi đỡ anh '''và''' bốn năm.'' (ca dao)
#: ''Cúc mười lăm khóm, mai '''và''' bốn cây.'' (Cao Bá Nhạ)
{{-related-}}
* [[vài]]
{{-conj-}}
'''và'''
# [[từ|Từ]] dùng để [[nối]] hai từ, hai [[mệnh đề]] để thêm [[ý]].
#: ''Anh '''và''' tôi cùng đi.''
#: ''Cháu rất ngoan '''và''' học rất giỏi.''
# [[từ|Từ]] dùng được để [[đọc nối]] [[chữ]] hoặc [[quán ngữ]].
# [[từ|Từ]] dùng để [[diễn tả]] những [[hành động]] có [[quan hệ]] [[tiếp nối]] về [[thời gian]] hoặc quan hệ nhân quả.
{{-syn-}}
* [[với]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[and]]
* {{deu}}: [[und]]
* {{fry}}: [[en#Tiếng Frysk|en]]
* {{nld}}: [[en#Tiếng Hà Lan|en]]
* {{lat}}: [[et#Tiếng Pháp|et]], [[quoque]], [[-que]]
* {{rus}}: [[и]]
* {{fra}}: [[et#Tiếng Pháp|et]]
{{giữa}}
* {{epo}}: [[kaj]]
* {{rar}}: [[e#Tiếng Rarotonga|e]]
* {{spa}}: [[y]]
* {{tox}}: [[ma#Tiếng Tobi|ma]]
* {{trv}}: [[níqan]]
* {{cym}}: [[a#Tiếng Wales|a]], [[ac]]
* {{ita}}: [[e#Tiếng Ý|e]]
* {{hun}}: [[és#Tiếng Hung|és]]
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Số tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
{{-mlc-}}
{{-pron-}}
* {{IPA3|mlc|/va²/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[hoa]].
{{-ref-}}
* Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF).
{{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}}
1zdcg6csnhi19ukry6m9n85vcslp9lg
voi
0
1645
2358147
2352263
2026-05-24T05:24:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358147
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[voi]]
*[[𤠅]]: [[voi]]
{{mid}}
*[[㺔]]: [[voi]], [[vỏi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vòi]]
:* [[vôi]]
:* [[vội]]
{{giữa}}
:* [[vời]]
:* [[Vôi]]
:* [[với]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[Hình: Voi tại Bình Dương.jpg |nhỏ|250px|phải|Voi trong một [[vườn]] [[thú]] ở [[Bình Dương]]]]
(con) '''voi'''
# [[thú|Thú]] rất lớn [[sống]] ở [[vùng]] [[nhiệt đới]], [[mũi]] [[dài]] thành [[vòi]], [[răng nanh]] dài thành [[ngà]], [[tai]] to, [[da]] rất [[dày]], có thể [[nuôi]] để [[tải]] [[hàng]], [[kéo]] [[gỗ]], v.v.
#: ''khoẻ như '''voi'''''
#: ''cưỡi '''voi''' ra trận''
#: ''Trời sinh '''voi''', trời sinh cỏ.'' (tục ngữ)
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: {{t|en|elephant}}
* {{hye}}: {{t|hy|փիղ}}
* {{nod}}: [[ᨩ᩶ᩣ᩠ᨦ]]
* {{deu}}: {{t|de|Elefant|m}}
* {{kat}}: {{t|ka|სპილო}}, {{t|ka|პილო}}
* {{nld}}: {{t|nl|olifant|m}}
* {{lao}}: {{t|lo|ຊ້າງ}}
* {{khb}}: [[ᦋᦱᧂᧉ]]
* {{rus}}: [[слон]] (''slon'') {{g|m}}
* {{jpn}}: [[象]] (''zou'')
* {{fin}}: {{t|fi|norsu}}
* {{fra}}: {{t|fr|éléphant|m}}
* {{spa}}: {{t|es|elefante|m}}
* {{tha}}: {{t|th|ช้าง}}
* {{blt}}: [[ꪋ꫁ꪱꪉ]]
* {{kor}}: [[코끼리]] (''ko.ggi.ri'')
* {{zho}}: [[大象]] (''dàxiàng'', đại tượng)
* {{uzb}}: {{t|uz|fil}}
* {{ita}}: {{t|it|elefante|m}}
{{cuối}}
{{-drv-}}
* [[cá voi]]
* [[vòi voi]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
'''voi'''
# [[voi#Tiếng Việt|Voi]].
{{-nuo-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /vɔj¹/
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[voi#tiếng Việt|voi]].
{{-fin-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[ʋo̞i]}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = fiu-proto | attested = 0 | term = woye
}} Cùng gốc với {{hun|style=plain}} ''[[vaj]]''.
{{-noun-}}
'''voi'''
# [[bơ|Bơ]].
{{-drv-}}
* [[voinen]]
* [[voidella]]
* [[maustevoi]]
* [[voikukka]]
* [[voileipä]]
* [[voipaperi]]
* [[voisilmä]]
* [[voisula]]
* [[voitaikina]]
* [[voiveitsi]]
{{-interj-}}
'''voi'''
# [[chao|Chao]], [[ôi chao]], [[chà]], [[ô]]...
#: ''[[voi ei]]!'' — ôi chao!
{{-verb-}}
'''voi'''
# {{see-entry|voida}}
{{-ron-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[voj]}}
{{-etymology-}}
; [[#Đại từ|đại từ]]
: {{etym-from
| lang = lat | term = vos | lterm = vōs
}}
; tôi sẽ
: {{etym-from
| term = vrea | from = {{etym-possibly-from
| lang = lat | attested = 0 | term = voleo | lterm = voleō
}}
}}
; muốn
: Không rõ. {{etym-possibly-from
| term = voie
}} So sánh với tiếng Slav ''[[voliti]]''.
{{-pronoun-}}
'''voi''' {{plur}}
# {{@|thân mật}} Các [[anh]], các [[chị]], các [[ông]], các [[bà]], các [[ngài]], các [[người]], chúng [[mày]].
{{-syn-}}
* [[dumneavoastră]] {{term|nghi thức}}
{{-related-}}
* [[eu]]
* [[tu]]
* [[el]], [[ea]]
* [[noi]]
* [[ei]], [[ele]]
{{-verb-}}
'''voi'''
# {{first-person singular of|vrea|meaning=tôi sẽ|lang=tiếng Rumani}}
# [[muốn|Muốn]].
# [[định|Định]], có [[ý định]], có [[ý muốn]].
{{-ita-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|/ˈvoi/}}
{{pron-audio
|place=Milano, Ý (nữ giới)
|file=It-voi.ogg
|pron=ˈvoi}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = lat | term = vos | lterm = vōs
}}
{{-pronoun-}}
'''voi''' {{plur}}
# {{@|thân mật}} Các [[anh]], các [[chị]], các [[ông]], các [[bà]], các [[ngài]], các [[người]], chúng [[mày]].
{{-related-}}
* [[voialtri]], [[voi altri]]
* [[vostro]]
* [[vi]]
* [[Loro]]
* [[tu]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Phần Lan]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Rumani]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Rumani]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Ý]]
[[Thể loại:Lớp Thú]]
j9td7r11smwzw7d2km30jwndwzdynga
tám
0
2125
2358346
2166587
2026-05-24T06:34:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358346
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[三]]: [[tam]], [[tám]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[糁]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]]
*[[]]: [[tám]]
*[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]]
*[[𠔭]]: [[tám]]
{{giữa}}
*[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]]
*[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]]
*[[]]: [[tám]]
{{cuối}}
{{-translit-}}
{{đầu}}
*[[w:Chữ số A-rạp|Chữ số A-rạp]]: 8
*[[w:Chữ số Trung Quốc|Chữ số Trung Quốc]]: [[捌]], [[八]]
*[[w:Chữ số La Mã|Chữ số La Mã]]: VIII
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tám'''
# Tên gọi chung một số thứ lúa tẻ, gạo hạt nhỏ và dài, cơm có mùi thơm, ngon.
#: ''Cơm gạo '''tám'''.''
# Số tiếp theo số bảy trong dãy số tự nhiên.
# Nói chuyện phiếm.
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: {{t+|en|eight}}
* {{pol}}: {{t+|pl|osiem}}
* {{fas}}: {{t+|fa|هشت|tr=hašt}}
* {{bak}}: {{t|ba|һигеҙ}}
* {{che}}: {{t|ce|бархӏ}}
* {{dan}}: {{t+|da|otte}}
* {{deu}}: {{t+|de|acht}}
* {{kat}}: {{t+|ka|რვა}}
* {{nld}}: {{t+|nl|acht}}
* {{hun}}: {{t+|hu|nyolc}}
* {{khm}}: {{t+|km|ប្រាំបី}}
* {{lao}}: {{t+|lo|ແປດ}}
* {{iii}}: [[ꉆ]] (''hxit'')
* {{mri}}: {{t+|mi|waru}}
* {{mya}}: {{t+|my|ရှစ်}}
* {{mtq}}: [[thảm]]
* {{rus}}: [[восемь]] (vósem’)
* {{fra}}: {{t+|fr|huit}}, [[bavarder]]
* {{tgk}}: {{t+|tg|ҳашт}}
* {{spa}}: {{t+|es|ocho}}
* {{bod}}: {{t|bo|བརྒྱད}}
* {{tha}}: {{t+|th|แปด}}
* {{blt}}: [[ꪵꪜꪒ]]
* {{ita}}: {{t+|it|otto}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Số tiếng Việt]]
{{-gow-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* Andrew David Harvey (2018). [https://andrewdtharvey.com/wp-content/uploads/2019/01/harvey-andrew-2018-the-gorwaa-noun-toward-a-description-of-the-gorwaa-language.pdf The Gorwaa Noun: Toward a description of the Gorwaa language].
{{catname|Số|tiếng Gorowa}}
{{-irk-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* Mous, Maarten; Qorro, Martha; Kießling, Roland (2002) Iraqw-English Dictionary (Kuschitische Sprachstudien), volume 18, Köln, Germany: Rüdiger Köppe Verlag
[[Thể loại:Số tiếng Iraqw]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đám đông]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
{{-vi-m-}}
{{-num-}}
{{head|mkh-mvi|Số}}
# {{l|vi|tám}}.
{{-desc-}}
* {{desc|vi|tám}}
{{-reference-}}
* {{R:VBL}}
hxbzrp8uqq09kvi7vsidygwdc1bginq
cây
0
2200
2357552
2280718
2026-05-23T23:36:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2357552
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[Hình:Linde von linn.jpg|nhỏ|cây]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[核]]: [[cây]], [[cơi]], [[cay]], [[gai]], [[hột]], [[hạch]]
*[[𣘃]]: [[cây]]
{{mid}}
*[[荄]]: [[cây]], [[cay]], [[cai]], [[gay]], [[gai]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
{{vi-noun}}
# [[thực vật|Thực vật]] có [[thân]], [[cành]], [[lá]] [[rõ rệt]].
#: {{ux|vi|'''Cây''' bưởi.}}
#: {{ux|vi|'''Cây''' xoan.}}
#: {{ux|vi|Ăn quả nhớ kẻ trồng '''cây'''.|q=tục ngữ}}
# Vật có [[thân hình]] dài như [[thân]] cây.
#: {{ux|vi|'''Cây''' sào.}}
# Vật [[dựng đứng]] lên.
#: {{ux|vi|'''Cây''' hương.}}
# [[kết quả|Kết quả]] của sự [[vun]] [[đắp]].
#: {{ux|vi|'''Cây''' đức chồi nhân.}}
# [[cây số|Cây số]] nói tắt.
#: {{ux|vi|Đường từ Hà Nội đến Hải Phòng dài hơn một trăm '''cây'''.}}
# Người [[trội]] về một [[mặt]] nào.
#: {{ux|vi|'''Cây''' sáng kiến.}}
#: {{ux|vi|'''Cây''' văn nghệ.}}
# [[lạng|Lạng]] [[vàng]].
#: {{ux|vi|Ngôi nhà đáng giá sáu trăm '''cây'''.}}
# Mười [[gói]] [[thuốc lá]].
#: {{ux|vi|Mua hai '''cây''' ba số năm.}}
# Một [[súc]] [[vải]].
#: {{ux|vi|Bán sỉ một lúc năm '''cây''' vải.}}
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[khối lượng]] [[vàng]], [[bạc]]
# {{nhãn|vi|lý thuyết đồ thị}} [[đồ thị|Đồ thị]] mà [[nối]] hai [[đỉnh]] [[bất kỳ]] luôn có [[đường đi]] [[duy nhất]].
{{-trans-}}
; thực vật
{{đầu}}
* {{eng}}: [[tree]]
* {{nld}}: [[boom]] {{g|m}}
* {{rus}}: [[дерево]] {{n}} (''dérevo'')
{{giữa}}
* {{fra}}: [[arbre]] {{g|m}}
* {{spa}}: [[árbol]] {{g|m}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Thực vật]]
efojrnhvme5wmcjbzuttz8khxh04ff6
cho
0
2210
2358518
2344596
2026-05-24T11:29:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2358518
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]]
*[[㧣]]: [[cho]]
{{mid}}
*[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''cho'''
# [[chuyển|Chuyển]] cái [[sở hữu]] của mình sang [[người]] khác mà không [[đổi lấy]] gì cả.
#: ''Anh '''cho''' em chiếc đồng hồ.''
#: '''''Cho''' quà.''
#: '''''Cho''' không, chứ không bán.''
# Làm [[người]] khác có được, [[nhận]] được.
#: '''''Cho''' điểm.''
#: '''''Cho''' thời gian để chuẩn bị.''
#: ''Lịch sử '''cho''' ta nhiều bài học quý.''
#: '''''Cho''' mấy roi.'' (khẩu ngữ)
# Làm [[người]] khác có được [[điều kiện]] làm việc gì.
#: ''Mẹ '''cho''' con bú.''
#: ''Chủ toạ '''cho''' nói.''
#: '''''Cho''' tự do đi lại.''
#: '''''Cho''' nghỉ phép.''
#: '''''Cho''' vay tiền.''
# Làm [[tạo]] ra ở [[khách thể]] một [[hoạt động]] nào đó.
#: ''Công nhân '''cho''' máy chạy.''
#: '''''Cho''' bò đi ăn.''
#: '''''Cho''' người đi tìm.''
# Làm [[khách thể]] [[chuyển]] đến một [[chỗ]] nào đó.
#: '''''Cho''' than vào lò.''
#: ''Hàng đã '''cho''' lên tàu.''
#: '''''Cho''' thêm muối vào canh.''
# {{term|Thường dùng trước [[là]], [[rằng]]}} [[coi|Coi]] là, [[nghĩ]] rằng, một cách [[chủ quan]].
#: ''Đừng vội '''cho''' rằng việc ấy không ai biết.''
#: ''Ai cũng '''cho''' thế là phải.''
#: ''Tự '''cho''' mình có đủ khả năng.''
#: '''''Cho''' là nó có tài, thì một mình cũng chẳng làm gì được.'' (khẩu ngữ)
# {{@|khẩu ngữ}} {{term|Dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự}} [[chuyển|Chuyển]], [[đưa]], [[bán]] cho (nói tắt).
#: ''Anh '''cho''' tôi chiếc mũ để ở kia.''
#: ''Chị '''cho''' tôi một chục phong bì.''
{{-syn-}}
* [[nộp]]
* [[đưa]]
* [[gởi]]
* [[giao]]
{{-trans-}}
; chuyển cái sở hữu của mình sang người khác
{{đầu}}
* {{eng}}: to [[give]]
* {{nld}}: [[geven]]
* {{rus}}: [[давать]] (chưa hoàn thành) (''davat’''), [[дать]] (hoàn thành) (''dat’'')
* {{zh}}: [[给]]
{{giữa}}
* {{fra}}: [[donner]]
* {{spa}}: [[dar]]
* {{th}}: [[ให้]]
* {{km}}: [[អោយ]]
* {{ja}}: [[上げる]] (あげる)
{{cuối}}
; làm người khác có được điều kiện làm việc gì
{{đầu}}
* {{eng}}: to [[let]], to [[make]]
* {{nld}}: [[laten]]
* {{zh}}: [[让]]
{{giữa}}
* {{fra}}: [[laisser]], [[faire]]
* {{spa}}: [[permitir]]
{{cuối}}
{{-prep-}}
'''cho'''
# Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[đối tượng]] nhằm đến hoặc đối tượng [[phục vụ]] của [[hoạt động]], của cái vừa được nói đến.
#: ''Gửi quà '''cho''' bạn.''
#: ''Mừng '''cho''' anh chị.''
#: ''Thư '''cho''' người yêu.''
#: ''Sách '''cho''' thiếu nhi.''
# Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[đối tượng]] [[chịu]] [[tác động]], chịu [[ảnh hưởng]] của [[tính chất]], [[trạng thái]] vừa được nói đến.
#: ''Bổ ích '''cho''' nhiều người.''
#: ''Có hại '''cho''' công việc.''
#: ''Không may '''cho''' anh ta.''
# Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[yêu cầu]], [[mục đích]], [[mức độ]] nhằm [[đạt]] tới của việc vừa được nói đến.
#: ''học '''cho''' giỏi''
#: ''làm cố '''cho''' xong''
#: ''chờ '''cho''' mọi người đến đủ''
#: ''nói '''cho''' cùng''
# Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[kết quả]] [[tự nhiên]] của việc vừa được nói đến.
#: ''Vì mây '''cho''' núi lên trời...'' (ca dao)
#: ''Không biết, '''cho''' nên đã làm sai.''
# Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[hệ quả]] mà điều vừa nói đến có thể [[mang lại]] cho [[chủ thể]].
#: ''Ăn ở thế '''cho''' người ta ghét.''
#: ''Thà chẳng biết '''cho''' xong.''
#: ''Có khó khăn gì '''cho''' cam.''
#: ''Thà rằng thế '''cho''' nó đáng.''
{{-trans-}}
; từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng nhằm đến
{{đầu}}
* {{eng}}: [[to#Tiếng Anh|to]]
* {{nld}}: [[om te]]
* {{rus}}: [[для]] (+ vô định) (''dlja'')
{{giữa}}
* {{fra}}: [[pour]]
* {{spa}}: [[a#Tiếng Tây Ban Nha|a]]
{{cuối}}
; từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng chịu tác động
{{đầu}}
* {{eng}}: [[for]]
* {{nld}}: [[voor]]
* {{rus}}: [[для]] {{term|+ thuộc cách}} (''dlja'')
{{giữa}}
* {{fra}}: [[pour]]
* {{spa}}: [[para]]
{{cuối}}
; từ biểu thị điều sắp nêu ra là yêu cầu
{{đầu}}
* {{eng}}: [[so that]]
* {{nld}}: [[opdat]], [[zodat]]
* {{rus}}: [[чтобы]] (čtóby), [[для]] (dlja)
{{giữa}}
* {{fra}}: [[pour que]], [[afin que]]
* {{spa}}: [[para que]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''cho'''
# Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về [[mức độ]] là [[có thể]] [[như thế]].
#: ''Mặc '''cho''' mưa gió, vẫn cứ đi.''
#: ''Vở kịch không hay gì '''cho''' lắm.''
#: ''Biết bao giờ '''cho''' xong?''
# Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về một [[tác động]] không hay phải [[chịu đựng]].
#: ''Người ta cười '''cho''' đấy.''
#: ''Bị đánh '''cho''' một trận.''
# Từ [[biểu thị]] một [[đề nghị]], một [[yêu cầu]], với [[mong muốn]] có được sự [[đồng ý]], sự [[thông cảm]].
#: ''Để tôi đi '''cho'''.''
#: ''Ông thông cảm '''cho'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
=={{langname|mkh-bhn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mkh-bhn|Danh từ}}
# [[chó]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}}
{{c|mkh-bhn|Chó}}
=={{langname|kta}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|kta|Danh từ}}
# [[chó]].
==={{ĐM|ref}}===
* Smith, Kenneth D. (1970) ''Vietnam word list (revised): Kơtua''. SIL International.
{{c|kta|Chó}}
{{-gla-}}
{{-adv-}}
'''cho'''
# [[đến|Đến]] [[như thế]], [[dường ấy]], đến [[như vậy]].
#: ''Tha i '''cho''' dalma.'' — Chị quá tự tin.
{{-mtq-}}
{{-prep-}}
'''cho'''
# [[cho#Tiếng Việt|cho]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Gael Scotland]]
[[Thể loại:Giới từ tiếng Mường]]
{{-ren-}}
{{-noun-}}
{{head|ren|Danh từ}}
# [[chó]].
{{c|ren|Chó}}
=={{langname|tdr}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tdr|Danh từ}}
# {{label|tdr|Mơdra}} [[chó]].
==={{ĐM|ref}}===
* Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International.
{{c|tdr|Chó}}
lpji353vkdi5bfjl3choznh526bnpu4
cốc
0
2219
2358413
2280726
2026-05-24T07:18:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358413
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[梏]]: [[cốc]]
*[[毂]]: [[cốc]]
*[[榖]]: [[cốc]]
*[[𧮫]]: [[cốc]]
*[[鴰]]: [[cốc]], [[quát]], [[hộc]]
*[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
*[[鸹]]: [[cốc]], [[quát]], [[hộc]]
*[[覺]]: [[cốc]], [[giáo]], [[giác]]
*[[吿]]: [[cốc]], [[cáo]]
*[[穀]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
*[[轂]]: [[cốc]]
*[[鹄]]: [[cốc]], [[hộc]]
{{mid}}
*[[鹆]]: [[cốc]], [[dục]]
*[[告]]: [[cốc]], [[cáo]]
*[[㯏]]: [[cốc]]
*[[鵒]]: [[liễm]], [[cốc]], [[dục]]
*[[角]]: [[cốc]], [[giác]], [[lộc]], [[giốc]]
*[[旝]]: [[cốc]], [[quái]]
*[[曞]]: [[cốc]]
*[[鵠]]: [[cốc]], [[hộc]]
*[[峪]]: [[cốc]], [[dục]]
*[[濲]]: [[cốc]]
*[[瀫]]: [[cốc]], [[hộc]]
*[[牿]]: [[cố]], [[cốc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[穀]]: [[cốc]]
*[[轂]]: [[cốc]]
*[[鵠]]: [[cốc]], [[hộc]]
*[[梏]]: [[cốc]]
{{mid}}
*[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
*[[榖]]: [[cốc]]
*[[吿]]: [[cốc]], [[cáo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唂]]: [[cốc]], [[cóc]]
*[[﨏]]: [[góc]], [[cốc]]
*[[𣫂]]: [[cốc]]
*[[榖]]: [[cốc]]
*[[毂]]: [[cốc]]
*[[𧮫]]: [[cốc]]
*[[谷]]: [[góc]], [[cốc]], [[lộc]], [[hốc]], [[cóc]]
*[[吿]]: [[cáu]], [[cáo]], [[cốc]]
*[[穀]]: [[cốc]]
*[[轂]]: [[cốc]]
*[[告]]: [[kiếu]], [[cáu]], [[cáo]], [[cốc]]
{{mid}}
*[[𤭏]]: [[cốc]]
*[[鵒]]: [[dục]], [[cốc]]
*[[梏]]: [[gốc]], [[cốc]], [[gáo]]
*[[角]]: [[giốc]], [[dạc]], [[chác]], [[giác]], [[góc]], [[cốc]]
*[[鵠]]: [[hộc]], [[cốc]]
*[[𤥫]]: [[cốc]]
*[[峪]]: [[dục]], [[dụ]], [[cốc]]
*[[濲]]: [[cốc]]
*[[𪁵]]: [[cốc]]
*[[𪁴]]: [[cốc]]
*[[牿]]: [[cốc]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
:'''cốc''': đồ vật có thể đựng [[đồ uống]] hoặc chất nước khác
{{-trans-}}
{{top}}
:*{{en}}: [[glass]], [[tumbler]]
:*{{nl}}: [[glas]] {{n}}, [[beker]] {{g|m}}
{{mid}}
:*{{ru}}: [[стакан]] {{g|m}} (stakán)
:*{{fr}}: [[verre]] {{g|m}}, [[gobelet]] {{g|m}}
{{bottom}}
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
76sqnms93dowrrawd8dp19xr9koggs7
cửa
0
2227
2357535
2280731
2026-05-23T17:16:56Z
Kateru Zakuro
34522
2357535
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|nôm}}===
{{top}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨵣]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]]
*[[𨴦]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{mid}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨷯]]: [[cửa]]
*[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]]
*[[𨷶]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{bottom}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun}}
# [[đồ vật|Đồ vật]] dùng để [[đóng]] ra đóng lại, thường [[làm bằng]] [[gỗ]] hoặc [[nhôm]].
#:{{ux|vi|Đóng hộ tôi cái '''cửa''' này với.}}
# [[nơi|Nơi]] mà có thể [[đi vào]].
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|door}}
* {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}}
* {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}}
* {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}}
* {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|ref}}===
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
hx7dra25gkdoabz2ttaufky0ki4s6mb
2357536
2357535
2026-05-23T17:17:17Z
Kateru Zakuro
34522
2357536
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|nôm}}===
{{top}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨵣]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]]
*[[𨴦]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{mid}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨷯]]: [[cửa]]
*[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]]
*[[𨷶]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{bottom}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun}}
# [[đồ vật|Đồ vật]] dùng để [[đóng]] ra đóng lại, thường [[làm bằng]] [[gỗ]] hoặc [[nhôm]].
#:{{ux|vi|Đóng hộ tôi cái '''cửa''' này với.}}
# [[nơi|Nơi]] mà có thể [[đi vào]].
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|door}}
* {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}}
* {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}}
* {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}}
* {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|ref}}===
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
t809rgb2fyfpu29bxyxkjehmx0mq869
2357599
2357536
2026-05-24T00:34:50Z
Kateru Zakuro
34522
/* {{ĐM|noun}} */
2357599
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|nôm}}===
{{top}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨵣]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]]
*[[𨴦]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{mid}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨷯]]: [[cửa]]
*[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]]
*[[𨷶]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{bottom}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun}}
# [[khoảng trống|Khoảng trống]] được [[chừa]] làm [[lối]] [[ra vào]] của một [[nơi]] đã được [[ngăn]] [[kín]], thường [[lắp]] [[bộ phận]] [[đóng]], [[mở]].
#:{{ux|vi|Gõ '''cửa'''.}}
#:{{ux|vi|'''Cửa''' đóng then cài.}}
#:{{ux|vi|'''Cửa''' chuồng gà.}}
# [[chỗ|Chỗ]] ra vào, chỗ [[thông]] [[tự nhiên]] với [[bên ngoài]].
#:{{synonyms|vi|cửa sông}}
#:{{ux|vi|Lấp '''cửa''' hang.}}
# Nơi có [[quan hệ]] [[tiếp xúc]] với bên ngoài, trong quan hệ với [[người]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến.
#:{{synonyms|vi|cửa công}}
#:{{ux|vi|Chạy chọt hết '''cửa''' nọ đến cửa kia.}}
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|door}}
* {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}}
* {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}}
* {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}}
* {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|ref}}===
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
8wrnb1g46hnu8issxihga0lm7wjgi3j
2357600
2357599
2026-05-24T00:35:07Z
Kateru Zakuro
34522
/* {{ĐM|ref}} */
2357600
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|nôm}}===
{{top}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨵣]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]]
*[[𨴦]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{mid}}
*[[]]: [[cửa]]
*[[𨷯]]: [[cửa]]
*[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]]
*[[𨷶]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
*[[]]: [[cửa]]
{{bottom}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun}}
# [[khoảng trống|Khoảng trống]] được [[chừa]] làm [[lối]] [[ra vào]] của một [[nơi]] đã được [[ngăn]] [[kín]], thường [[lắp]] [[bộ phận]] [[đóng]], [[mở]].
#:{{ux|vi|Gõ '''cửa'''.}}
#:{{ux|vi|'''Cửa''' đóng then cài.}}
#:{{ux|vi|'''Cửa''' chuồng gà.}}
# [[chỗ|Chỗ]] ra vào, chỗ [[thông]] [[tự nhiên]] với [[bên ngoài]].
#:{{synonyms|vi|cửa sông}}
#:{{ux|vi|Lấp '''cửa''' hang.}}
# Nơi có [[quan hệ]] [[tiếp xúc]] với bên ngoài, trong quan hệ với [[người]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến.
#:{{synonyms|vi|cửa công}}
#:{{ux|vi|Chạy chọt hết '''cửa''' nọ đến cửa kia.}}
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|door}}
* {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}}
* {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}}
* {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}}
* {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:FVDP}}
* {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
sh007ir350hz52vuw55qy9zd6asa0mz
kiến trúc
0
2299
2357543
2237239
2026-05-23T23:23:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357543
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[Hình:Atene - Tempio di Efesto (2005).jpg|thumb|kiến trúc]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|建築}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[xây dựng|Xây dựng]] các [[công trình]], thường là [[nhà cửa]], theo những [[kiểu mẫu]] mang [[tính chất]] [[nghệ thuật]].
#:{{ux|vi|toà nhà được '''kiến trúc''' theo lối hiện đại}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Nghệ thuật [[thiết kế]], [[trang trí]] nhà cửa.
#:{{ux|vi|ngôi nhà có '''kiến trúc''' độc đáo}}
#:{{ux|vi|học ngành '''kiến trúc'''}}
# {{context|ít dùng}} {{like-entry|cấu trúc}}
#:{{ux|vi|hệ thống móng cầu có '''kiến trúc''' vĩnh cửu}}
# Một ngành [[nghệ thuật]] và [[khoa học]] về tổ chức [[sắp xếp]] [[không gian]], lập hồ sơ [[thiết kế]] các [[công trình]] kiến trúc.
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[architecture]]
*{{nl}}: [[architectuur]] {{f}}
*{{ru}}: [[архитектура]] {{f}} (arhitektúra)
*{{fr}}: [[architecture]] {{f}}
*{{zh}}: [[建築]]
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
[[thể loại:Kiến trúc]]
c60yw1sh6pu29fns4uddbubv83xsssg
tàu
0
2414
2358587
2280787
2026-05-24T11:57:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358587
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-homo-}}
* [[Tàu]]
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[艚]]: [[tàu]], [[tào]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蓸]]: [[tàu]]
*[[艚]]: [[tầu]], [[tàu]], [[tào]]
{{mid}}
*[[槽]]: [[tầu]], [[tàu]], [[tào]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''tàu'''
# [[phương tiện|Phương tiện]] [[vận tải]] lớn và hoạt động bằng [[máy móc]]
{{-drv-}}
[[tàu hoả]], [[tàu thuỷ]], [[tàu bay]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: [[engine]]
:*{{nl}}: [[tuig]] {{n}}
{{giữa}}
:*{{fr}}: [[engin]] {{g|m}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
rr1i2mpy2qstto6dbgx31mpalqihr8r
thể thao
0
2433
2357423
2307220
2026-05-23T13:37:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357423
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|體操}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Những [[hoạt động]] nhằm [[nâng cao]] [[thể lực]], [[sức khỏe]] cho con [[người]], thường được tổ chức thành các [[hình thức]] [[trò chơi]], [[luyện tập]], [[thi đấu]] theo những [[quy tắc]] nhất định (nói khái quát).
#: {{ux|vi|Tập luyện '''thể thao'''.}}
#: {{ux|vi|Đại hội '''thể thao''' toàn quốc.}}
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: [[sport]]
:*{{nl}}: [[sport]] {{g|m}} hoặc {{f}}
{{giữa}}
:*{{ru}}: [[спорт]] {{g|m}} (sport)
:*{{fr}}: [[sport]] {{g|m}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
[[Thể loại:vi:Thể thao]]
a7ipppzz5jgdlu480l0pq610g6fwc72
trưởng thành
0
2462
2357481
2284727
2026-05-23T14:19:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357481
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|長成}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''trưởng thành'''
# Trẻ em đã trở thành [[người lớn]].
#: Con cái đã '''trưởng thành'''.''
# Động vật phát triển đến mức hoàn chỉnh, đầy đủ.
#: ''Mèo '''trưởng thành''' từ khoảng 7 – 12 tháng tuổi.''
# Trở nên lớn mạnh, vững vàng, qua quá trình thử thách, rèn luyện.
#: '''''Trưởng thành''' về mặt chính trị.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: to [[grow up]]
:*{{nl}}: [[opgroeien]]
{{giữa}}
:*{{fr}}: [[grandir]], [[croître]]
{{cuối}}
14rfenv03196v3m8qvxupi0wyo0nr9d
đạo
0
3638
2357879
2163863
2026-05-24T03:04:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2357879
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[蹈]]: [[đạo]]
*[[翿]]: [[đạo]]
*[[纛]]: [[đạo]]
*[[稻]]: [[đạo]]
*[[盜]]: [[đạo]]
{{giữa}}
*[[盗]]: [[đạo]]
*[[導]]: [[đạo]]
*[[导]]: [[đạo]]
*[[道]]: [[đạo]], [[đáo]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[纛]]: [[đạo]]
*[[蹈]]: [[đạo]]
*[[導]]: [[đạo]]
*[[道]]: [[đạo]], [[đáo]]
{{mid}}
*[[稻]]: [[đạo]]
*[[盜]]: [[đạo]]
*[[翿]]: [[đạo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[纛]]: [[đạo]]
*[[檤]]: [[đạo]], [[gạo]]
*[[敦]]: [[rủn]], [[đạo]], [[đôn]], [[đôi]], [[xôn]], [[điêu]], [[đon]], [[run]], [[gion]], [[xun]], [[don]], [[dôn]], [[giôn]], [[ton]], [[đùn]], [[đồn]], [[dun]], [[giun]]
*[[蹈]]: [[dạo]], [[đạo]]
*[[道]]: [[dạo]], [[đạo]], [[nhạo]]
*[[導]]: [[dạo]], [[đạo]]
*[[盜]]: [[đạo]]
*[[噵]]: [[đạo]]
{{mid}}
*[[衟]]: [[đạo]]
*[[盗]]: [[đạo]]
*[[衜]]: [[đạo]]
*[[稻]]: [[đạo]], [[gạo]]
*[[醻]]: [[đạo]], [[thù]]
*[[导]]: [[đạo]]
*[[翿]]: [[đạo]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''道 đạo'''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[thời xưa]], [[tương đương]] với [[tỉnh]] [[ngày nay]].
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[cánh quân]] lớn [[hành động]] [[độc lập]]
#: '''''Đạo''' quân.''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[văn kiện|văn kiện]] [[quan trọng]] của [[nhà nước]]
#: '''''Đạo''' dụ.''
#: '''''Đạo''' nghị định.''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[vật]] mà [[người]] theo [[tôn giáo]] [[tin]] là có [[phép lạ]] của [[thần linh]]
#: '''''Đạo''' bùa.''
# [[người|Người]] [[cai quản]] một [[xóm]] ở [[vùng]] [[dân tộc]] [[Mường]] trước [[cách mạng|Cách mạng]] [[tháng tám|tháng Tám]].
# {{term|Triết học}} [[đường lối|Đường lối]], [[nguyên tắc]] mà [[con người]] có [[bổn phận]] [[giữ gìn]] và [[tuân]] theo trong [[cuộc sống]] [[xã hội]] (thường theo [[quan niệm]] cũ).
#: '''''Đạo''' làm người.''
#: '''''Đạo''' vợ chồng.''
#: ''Ăn ở cho phải '''đạo'''.''
#: ''Có thực mới vực được '''đạo''' (tục ngữ).''
# {{term|Triết học}} [[nội dung|Nội dung]] [[học thuật]] của một [[học thuyết]] được [[tôn sùng]] [[ngày xưa]].
#: ''Tìm thầy học '''đạo'''.''
#: ''Mến '''đạo''' thánh hiền.''
# {{term|Tôn giáo}} [[tổ chức|Tổ chức]] [[tôn giáo]].
#: '''''Đạo''' Phật.''
#: '''''Đạo''' Thiên Chúa.''
# {{term|Tôn giáo}} [[Thiên Chúa giáo]] (nói tắt).
#: ''Đi '''đạo''' (theo Công giáo).''
#: ''Nhà thờ '''đạo'''.''
#: ''Không phân biệt bên '''đạo''' hay bên đời.''
{{-trans-}}
; nội dung học thuật; tổ chức tôn giáo
{{đầu}}
* {{en}}: [[Tao]]/[[Way]], [[marga]]
* {{jpn}}: [[道]]
{{giữa}}
* {{pli}}: [[dhamma]]
* {{san}}: [[धर्म]] ([[dharma]])
* {{zho}}: [[道]] ('''đạo''', ''dào'')
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''盜 đạo'''
# [[sao chép|Sao chép]], [[bắt chước]], [[phóng tác]] một [[tác phẩm]] của người khác mà không được [[phép]].
#: '''''Đạo''' văn.''
#: '''''Đạo''' nhạc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1knm33xoqxqotgiz66uovdx104596cm
trần
0
3896
2358133
2280906
2026-05-24T05:21:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358133
wikitext
text/x-wiki
{{also|Trần}}
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-homo-}}
* [[Trần]]
* [[chần]] {{term|tùy địa phương}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[塡]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]]
*[[陈]]: [[trận]], [[trần]]
*[[填]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]]
*[[蔯]]: [[trần]]
*[[陳]]: [[trận]], [[trần]]
{{mid}}
*[[塵]]: [[trần]]
*[[螴]]: [[trần]]
*[[尗]]: [[thúc]], [[trần]]
*[[敶]]: [[trần]]
*[[尘]]: [[trần]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[塡]]: [[điền]], [[trần]], [[chấn]], [[điễn]]
*[[陳]]: [[trận]], [[trần]]
{{mid}}
*[[塵]]: [[trần]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[塡]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]]
*[[]]: [[gìn]], [[trần]]
*[[陈]]: [[trần]]
*[[填]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]]
*[[裎]]: [[trình]], [[trần]], [[rình]]
{{mid}}
*[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]]
*[[塵]]: [[chần]], [[trần]]
*[[螴]]: [[trần]]
*[[敶]]: [[trần]]
*[[尘]]: [[trần]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
* [[Trần]]
* [[trán]]
* [[trăn]]
* [[trằn]]
* [[trân]]
* [[trấn]]
* [[trẩn]]
* [[trận]]
{{cuối}}
{{-etymology-}}
; phần phía trên đầu
: Rút gọn từ chữ Hán Việt “[[thừa trần]]” thành chữ “trần”.
{{-noun-}}
'''trần'''
# Phần phía [[trên]] [[đầu]], bên trong của [[công trình]] [[xây dựng]], là [[giới hạn]] trên của nó.
#:'''''trần''' nhà''
# [[trần gian|Trần gian]], [[cõi đời]].
#: ''sống ở trên '''trần'''''
#: ''từ giã cõi '''trần'''''
{{-trans-}}
; phần phía trên đầu
{{đầu}}
* {{eng}}: {{t|en|ceiling}}
* {{kat}}: {{t|ka|ჭერი}}
* {{nld}}: [[plafond]] {{n}}, [[zoldering]] {{f}}
* {{nor}}: [[tak]] {{n}}
* {{rus}}: [[потолок]] (''potolók'') {{g|m}}
* {{fra}}: {{t|fr|plafond|m}}
* {{cmn}}: [[天花板]] (''tiānhuābǎn'', thiên hoa bản), [[天棚]] (''tiānpéng'', thiên bằng)
* {{spa}}: [[techo]] {{g|m}}
* {{swe}}: [[tak]]
{{cuối}}
{{-drv-}}
* [[bụi trần]]
{{-adj-}}
'''trần'''
# [[để lộ|Để lộ]] [[nửa]] phần [[trên]] của [[cơ thể]] do không [[mặc áo]].
#: ''cởi '''trần'''''
#: ''mình '''trần'''''
# [[để lộ|Để lộ]] cả ra, không [[che]], [[bọc]].
#: ''đi đầu '''trần''' giữa nắng''
#: ''cánh tay '''trần'''''
#: ''đầu '''trần'''''
#: ''chân '''trần'''''
#: ''lưỡi gươm '''trần'''''
# [[lộ|Lộ]] [[nguyên hình]], [[chân tướng]], không còn bị [[che đậy]], [[giấu giếm]].
#: ''vạch '''trần''' sự dối trá''
#: ''lột '''trần''' bộ mặt của chúng''
# Ở [[trạng thái]] không có cái [[che chắn]], [[bảo hiểm]].
#: ''đi ngựa '''trần''' (không có yên)''
#: ''nằm '''trần''', không chiếu chăn, mùng màn
# {{@|kinh tế}} [[giới hạn|Giới hạn]] [[trên]]. Trong [[kinh tế]], [[giá trần]] và [[giá sàn]] là [[giá]] cao nhất và giá thấp nhất trong [[phạm vi]] [[quy định]] trước.
{{-related-}}
* [[trần tình]]
* [[phân trần]]
* [[chần]] (một số chữ "trần" gặp trong đời sống là viết sai chính tả của "chần")
{{-trans-}}
; để lộ nửa phần trên của cơ thể
{{đầu}}
* {{eng}}: [[bare]], [[undressed]]
* {{spa}}: [[desnudo]] {{g|m}}, [[desnuda]] {{f}}
{{cuối}}
; để lộ cả ra
{{đầu}}
* {{eng}}: [[bare]], [[uncovered]], [[exposed]]
{{cuối}}
; ở trạng thái không có cái che chắn
{{đầu}}
* {{eng}}: [[unprotected]], [[uncovered]], [[exposed]], [[vulnerable]]
* {{spa}}: [[desabrigado]] {{g|m}}, [[desabrigada]] {{f}}
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''trần'''
# {{@|khẩu ngữ}} Chỉ có [[như thế]], không có gì [[khác]] nữa.
#: ''Trên người chỉ '''trần''' một chiếc áo lót.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
cxdsk1gv0nchj2yzqju7p6fjx60rmv6
cam
0
10038
2358253
2305330
2026-05-24T06:01:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358253
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[咁]]: [[hàm]], [[cam]], [[cám]]
*[[拑]]: [[cam]], [[kiềm]]
*[[紺]]: [[cam]], [[cám]]
*[[淦]]: [[cam]]
*[[坩]]: [[cam]], [[kham]]
*[[淡]]: [[cam]], [[đạm]], [[đàm]]
*[[㤌]]: [[cam]]
{{mid}}
*[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]]
*[[柑]]: [[cam]], [[kiềm]]
*[[疳]]: [[cam]]
*[[泔]]: [[cam]], [[hạm]]
*[[蚶]]: [[ham]], [[cam]]
*[[甘]]: [[cam]]
*[[𤮺]]: [[cam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[柑]]: [[cam]]
*[[甘]]: [[cam]]
*[[疳]]: [[cam]]
{{mid}}
*[[泔]]: [[cam]], [[hạm]]
*[[淦]]: [[cam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咁]]: [[cam]], [[căm]]
*[[拑]]: [[kiềm]], [[cam]], [[cùm]]
*[[]]: [[cam]]
*[[淦]]: [[cam]]
*[[坩]]: [[cam]], [[kham]]
*[[粓]]: [[cơm]], [[cam]], [[cám]]
*[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]]
{{mid}}
*[[柑]]: [[kiềm]], [[cam]], [[cùm]]
*[[疳]]: [[cam]]
*[[泔]]: [[can]], [[cam]]
*[[蚶]]: [[ham]], [[cam]]
*[[甘]]: [[cam]]
*[[𤮺]]: [[cam]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[Hình:Ambersweet oranges.jpg|nhỏ|phải|cam]]
'''cam'''
# {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[bưởi]], [[quả]] [[bé]] [[hơn]] [[quả]] [[bưởi]], [[vỏ]] [[mỏng]], khi [[chín]] thường có [[màu]] [[hồng]] [[nhạt]], [[múi]] có [[tôm]] thường [[mọng nước]], [[ngọt]] hoặc [[hơi]] [[chua]].
#: ''Có '''cam''' phụ quít, có người phụ ta. ([[ca dao]])''
# [[từ|Từ]] [[chung]] chỉ nhiều [[bệnh]] của [[trẻ em]], thường [[do]] [[suy dinh dưỡng]].
#: ''Thuốc '''cam'''.''
#: '''''Cam''' răng.''
# {{term|Từ Hán Việt}} [[sướng|Sướng]], [[hạnh phúc]].
#: ''Khổ tận '''cam''' lai.'' — Hết khổ thì sẽ lại sướng.
# {{term|Kỹ thuật}} Bộ phận quay tròn có hình dạng không tròn, tác động lên thanh [[vuông góc]] với trục quay để diều khiển dự [[dao động]] của thanh này.
{{-related-}}
; cây ăn quả
* [[chanh]]
* [[quất]]
* [[quít]]
* [[bưởi]]
{{-trans-}}
; cây ăn quả
{{đầu}}
* {{eng}}: [[orange]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[naranja]] {{f}}
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cam'''
# Được [[bằng lòng]].
#: ''Đào tiên đã bén tay phàm, thì vin cành quít cho '''cam''' sự đời (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[đành chịu|Đành chịu]].
#: ''Phận hèn vâng đã '''cam''' bề tiểu tinh (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
[[Hình:Nockenwelle ani.gif|nhỏ|phải|cam]]
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈkæm/}}
{{-noun-}}
'''cam''' {{IPA|/ˈkæm/}}
# {{term|Kỹ thuật}} [[#Tiếng Việt|Cam]]: bộ phận quay tròn có hình dạng không tròn, tác động lên thanh [[vuông góc]] với trục quay để diều khiển dự [[dao động]] của thanh này.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Công nghệ]]
{{topics|vi|Trái cây}}
[[Thể loại:Công nghệ ô tô]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cây]] [[cam#Tiếng Việt|cam]].
# [[bệnh]] [[cam#Tiếng Việt|cam]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{c|tyz|Bệnh}}
jhx67uyovodzce66kppr4ltqemjf4gq
kẻ
0
26810
2357567
2223656
2026-05-23T23:49:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357567
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[仉]]: [[kẻ]], [[ky]], [[chưởng]]
*[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]]
{{mid}}
*[[古]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[của]], [[kẻ]]
*[[計]]: [[kẻ]], [[kế]], [[kẽ]], [[kể]], [[kê]], [[ké]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kề]]
:* [[kẹ]]
:* [[kẽ]]
:* [[ke]]
:* [[kế]]
{{giữa}}
:* [[kê]]
:* [[ké]]
:* [[kè]]
:* [[kể]]
:* [[kệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[từ|Từ]] chỉ một [[người]] nhưng chưa [[rõ]] là ai.
#: {{ux|vi|'''Kẻ''' nào vứt rác ra đường sẽ bị phạt.}}
# [[từ|Từ]] [[đặt]] trước [[danh từ]] chỉ [[địa phương]].
#: {{ux|vi|Em là con gái '''kẻ''' Đằng, bên Tề, bên Sở biết rằng theo ai. ([[ca dao]])}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# [[vẽ|Vẽ]] một [[đường thẳng]] dùng [[thước]] hoặc vật dụng tương tự.
#: {{ux|vi|Lấy thước '''kẻ''' một đường thẳng tắp lên giấy.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
q5x5mwjmx2ps2e7z2styg0j3d6tamr2
lò
0
26882
2358018
2067229
2026-05-24T04:48:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358018
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[炉]]: [[lô]], [[lò]], [[lư]]
*[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]]
{{mid}}
*[[垆]]: [[lự]], [[lò]], [[lư]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lo]]
:* [[ló]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
{{giữa}}
:* [[lô]]
:* [[lồ]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lổ]]
:* [[lỗ]]
:* [[lơ]]
:* [[lờ]]
:* [[lớ]]
:* [[lợ]]
:* [[lở]]
:* [[lỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lò'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[đắp]] [[bằng]] [[đất]] hay [[xây]] [[gạch]] [[tạo]] [[nhiệt độ]] [[cao]] để [[nung]] [[nóng]], [[nấu nướng]] hay [[sưởi]] [[ấm]].
#: '''''Lò''' gạch.''
#: '''''Lò''' rèn.''
#: ''Thép mới ra '''lò'''.''
#: ''Bếp '''lò'''.''
#: ''Quạt '''lò'''.''
#: '''''Lò''' nướng bánh mì.''
#: '''''Lò''' sưởi.''
# ([[bóng|Bóng]]) [[nơi|Nơi]] [[rèn luyện]] [[ra]] [[những]] [[người]] [[thông thạo]] [[môn]] gì (nhất là võ).
#: '''''Lò''' võ Bắc Ninh.''
#: '''''Lò''' võ Bình Định.''
# [[nhóm|Nhóm]] [[người]] cùng [[họ hàng]] hoặc [[phe cánh]] (với ý coi thường).
#: ''Cả '''lò''' nhà nó.''
# [[khoảng trống|Khoảng trống]] trong [[lòng đất]] làm [[nơi]] [[khai thác]] [[khoáng sản]].
#: '''''Lò''' than.''
#: ''Khai thác dưới hầm '''lò'''.''
# Nơi chuyên sản xuất một mặt hàng hoặc để làm một việc nào đó.
#: '''''Lò''' giết mổ gia súc.''
#: '''''Lò''' sản xuất bánh kẹo.''
# Nơi chuyên bồi dưỡng kiến thức hoặc rèn luyện, đào tạo con người về lĩnh vực chuyên môn nào đó.
#: '''''Lò''' luyện thi.''
#: '''''Lò''' đào tạo cán bộ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
14f2l5843jku85pvxch3n2bkp8goxtq
giảm
0
26887
2358438
1846477
2026-05-24T07:26:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358438
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[簡]]: [[giảm]], [[giản]]
*[[减]]: [[giảm]]
*[[醎]]: [[hàm]], [[giảm]]
*[[碱]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]]
*[[鹼]]: [[kiểm]], [[đảm]], [[toản]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]]
*[[鹹]]: [[hàm]], [[giảm]]
{{mid}}
*[[咸]]: [[hàm]], [[hám]], [[giảm]]
*[[減]]: [[giảm]]
*[[阚]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]]
*[[鹻]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[giảm]]
*[[堿]]: [[kiểm]], [[vực]], [[vặc]], [[giảm]]
*[[闞]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[減]]: [[giảm]]
*[[减]]: [[giảm]]
{{mid}}
*[[闞]]: [[hám]], [[giảm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]]
*[[减]]: [[giảm]], [[xảm]]
*[[醎]]: [[giảm]], [[hàm]]
*[[碱]]: [[giảm]], [[kiềm]]
*[[鹼]]: [[giảm]], [[kiềm]], [[thiêm]]
{{mid}}
*[[啖]]: [[đạm]], [[giảm]], [[dạm]]
*[[鹹]]: [[giảm]], [[hàm]]
*[[咸]]: [[giảm]], [[hám]], [[hàm]]
*[[減]]: [[dởm]], [[giảm]], [[xảm]]
*[[鹻]]: [[giảm]], [[kiềm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giảm'''
# [[bớt|Bớt]] [[đi]], [[trái]] với [[tăng]].
#: '''''Giảm''' tức tô.''
#: ''Tăng thu '''giảm''' chi.''
#: '''''Giảm''' nhiễu.''
#: '''''Giảm''' sút.''
#: '''''Giảm''' tô, '''giảm''' tức.''
#: ''Ăn '''giảm'''.''
#: ''Gia '''giảm'''.''
#: ''Suy '''giảm'''.''
#: ''Tài '''giảm'''.''
#: ''Thuyên '''giảm'''.''
#: ''Tỉnh '''giảm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ji4vl9sgpa5or1y3wqtzcetmctywrnp
hỏng
0
26905
2358352
2279791
2026-05-24T06:36:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358352
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]]
*[[閧]]: [[hẩng]], [[hống]], [[hổng]], [[hỏng]]
{{mid}}
*[[孔]]: [[khỏng]], [[hổng]], [[khủng]], [[khổng]], [[hỏng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hóng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hong]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hỏng'''
# Không dùng [[được]] nữa.
#: ''Cái đèn này '''hỏng''' rồi''
#: '''''Hỏng''' xe.''
# Không [[đạt]] [[kết quả]] [[mong muốn]].
#: ''Những sự nóng vội từ trước đến nay nói chung là '''hỏng''' cả ([[w:Nguyễn Khải|Nguyễn Khải]])''
# [[hư thân|Hư thân]], [[mất nết]].
#: ''Thằng bé ấy '''hỏng''' rồi.''
{{-verb-}}
'''hỏng'''
# [[làm hư|Làm hư]] [[đi]].
#: ''Cả cuộc đời''
# [[trượt|Trượt]] [[thi]].
#: '''''Hỏng''' thi.''
# [[tht|Tht]] [[Nói]] [[lên]] sự [[thất vọng]].
#: ''!.''
#: ''Tay mẹ đã bắt chuồn chuồn rồi!.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
45reggsmtil3m9fq5harsls3to79l0o
xám
0
26942
2358265
2283832
2026-05-24T06:05:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358265
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[藍]]: [[trôm]], [[rườm]], [[lam]], [[lom]], [[xám]], [[lồm]], [[rôm]], [[chàm]]
*[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]]
{{mid}}
*[[㩥]]: [[xám]], [[sắm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xăm]]
{{-adj-}}
'''xám'''
# Có [[màu]] [[trắng]] [[trộn]] với [[đen]], như [[màu]] [[tro]].
#: ''Bộ quần áo len '''xám'''.''
#: ''Nền trời '''xám'''.''
#: ''Chất '''xám''' của não.''
{{-see also-}}
{{bảng:màu sắc/vi}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|tpo}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|tpo|Số}}
# [[ba]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''.
q5ezwdxlbdok09y5rvxp1b91b048bdw
quảng cáo
0
26949
2357538
1902000
2026-05-23T23:20:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357538
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|廣告}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''quảng cáo'''
# Làm cho [[đông đảo]] [[quần chúng]] [[biết]] [[đến]] [[món]] [[hàng]] của [[mình]] hoặc một cuộc [[biểu diễn]] để [[lấy]] [[tiền]].
#: ''Bà con sính xem hát, hôm đó thấy ô-tô '''quảng cáo''' chạy rông khắp phố ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gu1su820ck3hv34aa051v0xsb8y4c5s
chở
0
26961
2358517
1991464
2026-05-24T11:28:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358517
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[齟]]: [[trở]], [[chở]], [[tra]], [[thư]], [[trát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[翥]]: [[chứa]], [[trú]], [[chở]], [[chử]], [[trứ]]
*[[𡪦]]: [[chở]]
*[[䢐]]: [[chở]]
*[[諸]]: [[chơi]], [[chứa]], [[trơ]], [[đã]], [[chở]], [[chơ]], [[chư]], [[chã]], [[chưa]]
{{mid}}
*[[阻]]: [[trở]], [[chở]]
*[[𩅻]]: [[chở]]
*[[齟]]: [[trở]], [[tra]], [[trát]], [[thư]], [[chở]]
*[[𨔾]]: [[trở]], [[chở]], [[giã]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Chờ]]
:* [[chỗ]]
:* [[chõ]]
:* [[cho]]
:* [[chợ]]
{{giữa}}
:* [[chờ]]
:* [[chó]]
:* [[Chỏ]]
:* [[chớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''chở'''
# [[chuyển vận|Chuyển vận]] [[bằng]] [[xe]], [[tàu]], [[thuyền]].
#: ''Một trăng được mấy cuội ngồi, một thuyền '''chở''' được mấy người tình chung. ([[ca dao]])''
# Làm [[chuyển]] [[dời]] trên [[mặt]] [[nước]].
#: ''Trai '''chở''' đò ngang, gái bán hàng trầu miếng. ([[ca dao]])''
# [[ăn|Ăn]] [[hết]] (thtục).
#: ''Rá bún thế này, ai '''chở''' được hết.''
# [[ủng hộ|Ủng hộ]]; [[Bênh]] [[vực]] (ít dùng).
#: ''Trời che, đất '''chở'''. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6a15zx9i7o4ywcez4d83mb3se0csfs1
ngầm
0
26985
2358379
1880264
2026-05-24T06:47:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358379
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]]
*[[沈]]: [[chìm]], [[dìm]], [[đắm]], [[đậm]], [[thẩm]], [[đăm]], [[trời]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]]
*[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]]
*[[㖗]]: [[sùm]], [[gầm]], [[ngầm]]
{{mid}}
*[[硶]]: [[sầm]], [[ngầm]]
*[[砛]]: [[ngầm]]
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngẫm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ngầm'''
# [[đoạn|Đoạn]] [[đường giao thông]] [[đi sâu]] dưới.
#: ''Xe đi qua '''ngầm'''.''
{{-adj-}}
'''ngầm'''
# [[kín|Kín]], không [[lộ]] [[ra]] [[do]] ở [[sâu]] [[bên trong]], [[bên dưới]].
#: ''Hầm '''ngầm''', tàu '''ngầm'''.''
# [[kín đáo|Kín đáo]] không cho [[người]] khác [[biết]].
#: ''Hai người '''ngầm''' báo cho nhau.''
#: ''Nghịch '''ngầm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
comyjxu959qy7jqkfnaksqzuo44n428
vấn
0
26999
2357893
1991317
2026-05-24T03:08:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357893
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[文]]: [[vấn]], [[văn]]
*[[抆]]: [[vấn]], [[vẫn]]
*[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]]
*[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]]
*[[免]]: [[vấn]], [[miễn]]
*[[問]]: [[vấn]]
*[[问]]: [[vấn]]
{{mid}}
*[[搵]]: [[vấn]], [[ốn]], [[uấn]]
*[[汶]]: [[môn]], [[vấn]], [[văn]]
*[[纹]]: [[vấn]], [[văn]]
*[[絻]]: [[vấn]], [[miễn]], [[vãn]]
*[[璺]]: [[hấn]], [[vấn]]
*[[闻]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
*[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[文]]: [[vấn]], [[văn]]
*[[抆]]: [[vấn]]
*[[免]]: [[vấn]], [[miễn]]
{{mid}}
*[[問]]: [[vấn]]
*[[汶]]: [[vấn]], [[môn]]
*[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]]
*[[紊]]: [[văn]], [[vấn]], [[vặn]]
*[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]]
*[[问]]: [[vấn]]
*[[绑]]: [[vấn]], [[bảng]]
{{mid}}
*[[𢮵]]: [[vưỡn]], [[vấn]]
*[[汶]]: [[văn]], [[vấn]]
*[[璺]]: [[hấn]], [[vấn]]
*[[縝]]: [[chẩn]], [[vấn]]
*[[𦄞]]: [[vấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vấn'''
# [[quấn|Quấn]] thành [[vòng]].
#: ''Cái vành khăn em '''vấn''' đã tròn. ([[ca dao]])''
#: ''Người giòn chẳng lọ '''vấn''' khăn mới giòn. (cổ)''
# [[hỏi|Hỏi]].
#: '''''Vấn''' tội.''
#: ''Tự '''vấn''' lương tâm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nq7679vdhmwd8lduzj87p8qvunobptv
đốm
0
27020
2358287
1950856
2026-05-24T06:12:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358287
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[炶]]: [[đốm]], [[đỏm]], [[trèm]], [[đóm]], [[xém]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dom]]
:* [[dòm]]
:* [[đờm]]
{{-noun-}}
'''đốm'''
# [[chấm sáng|Chấm sáng]] [[hiện]] [[ra]] trên [[nền]] [[tối]] hoặc [[chấm]] khác [[màu]] [[nổi lên]] trên [[nền]] [[màu]] nào đó.
#: '''''Đốm''' lửa.''
#: '''''Đốm''' hoa trên vải. IỊ''
{{-adj-}}
'''đốm'''
# Có nhiều [[chấm]] [[xen]] vào.
#: ''Chó '''đốm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
p5vjteunwx7yr4h5rv4gshav9zfkj6z
vai
0
27023
2358276
2183969
2026-05-24T06:09:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358276
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[vai]]
*[[]]: [[vai]]
*[[]]: [[vai]]
*[[𦢳]]: [[vai]]
{{mid}}
*[[]]: [[trai]], [[vai]]
*[[𦠘]]: [[vai]]
*[[𦠽]]: [[vòi]], [[vai]]
*[[𣘾]]: [[vai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vài]]
:* [[vải]]
:* [[vại]]
{{-noun-}}
'''vai'''
# [[phần|Phần]] [[cơ thể]] ở [[hai]] [[bên]] [[cổ]] [[nối]] [[thân]] với [[cánh tay]].
#: ''Đầu đội nón dấu '''vai''' mang súng dài. ([[ca dao]])''
#: ''Bá '''vai''' bá cổ. ([[tục ngữ]])''
# [[phần|Phần]] của [[áo]] [[che]] [[vai]].
#: ''Áo vá '''vai'''.''
#: ''Áo rách thay '''vai''', quần rách đổi ống. ([[tục ngữ]])''
# [[bậc|Bậc]]; [[Hàng]].
#: ''Bằng '''vai''', phải lứa. ([[tục ngữ]])''
# [[nhân vật|Nhân vật]] trong [[vở kịch]], [[vở]] [[tuồng]], [[vở]] [[chèo]] [[mà]] một [[người]] [[đóng]].
#: ''Đóng '''vai'''.''
#: ''Điêu.''
#: ''Thuyền.''
#: ''Đóng '''vai''' anh chồng sợ vợ.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: [[shoulder]] (1); [[rank]], [[grade]], [[level]], [[class]] (3)
:*{{nl}}: [[schouder]] (1); [[rang]], [[graad]], [[vlak]] {{n}}, [[klasse]] (3)
:*{{ko}}: [[어깨]] (''ŏ.ggæ'') (1); [[열]] (''yŏl''), [[평점]] (''pyŏŋ.jŏm''), [[종류]] (''joŋ.ryu''), [[계급]] (''gye.gŭb'') (3)
{{giữa}}
:*{{ja}}: [[肩]] (''kata'') (1); [[身分]] (''kai.kyuu''), [[階級]] (''kai.kyuu''), [[等級]] (''tou.kyuu'') (3)
:*{{fr}}: [[épaule]] {{f}} (1); [[rang]] {{m}}, [[calibre]] {{m}}, [[niveau]] {{m}}, [[classe]] {{f}} (3)
:*{{zh}}: [[肩膀]] (''jiāng.bǎng'') (1); [[等级]] (''děng.jí''), [[级别]] (''jí.bié''), [[阶层]] (''jì.céng'') (3)
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-lav-}}
{{-conj-}}
'''vai'''
# [[hay|Hay]], [[hoặc]].
{{-part-}}
'''vai'''
# [[không|Không]].
#: '''''Vai''' [[jūs|Jūs]] [[runāt|runājat]] angliski?'' — Anh nói tiếng Anh không?
{{-rap-}}
{{-etymology-}}
Từ {{inherited|rap|poz-pep-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|poz-pro|*wahiʀ}}.
{{-noun-}}
{{head|rap|Danh từ}}
# [[nước|Nước]].
{{-reference-}}
* William Churchill, ''The Polynesian Wanderings: Tracks of the Migration Deduced'' (1911)
{{C|rap|Nước}}
{{-rar-}}
{{-noun-}}
{{head|rar|Danh từ}}
# [[nước]].
{{-ref-}}
* TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).
{{-tah-}}
{{-etymology-}}
* {{sense|nước}} Từ {{inherited|ty|poz-pep-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|poz-pro|*wahiʀ}}. Thường được thay thế bằng {{mention|ty|pape}} vì lý do húy kỵ tên của nhà lãnh đạo ([[w:en:Tahitian language#Taboo names – piʼi|tapu]]).<ref>{{cite-journal |first=Ralph Gardner |last=White |title=Borrowing and Taboo in Eastern Polynesia |journal=The Journal of the Polynesian Society |year=1968 |volume=77 |issue=1 |pages=64-5 |url=https://www.jstor.org/stable/20704526 |issn=0032-4000}}</ref>
* (''đại từ''): So sánh với {{cognate|mi|wai}}.
{{-noun-}}
{{head|ty|Danh từ}}
# [[nước|Nước]].
#: {{synonyms|ty|pape}}
{{-pronoun-}}
{{head|ty|Đại từ}}
# [[ai|Ai]].
{{-reference-}}
* William Churchill, ''The Polynesian Wanderings: Tracks of the Migration Deduced'' (1911)
<references/>
{{C|ty|Nước}}
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[mây]], [[song]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
{{-tvl-}}
{{-etymology-}}
Từ {{inherited|tvl|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|tvl|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|tvl|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|poz-pro|*wahiʀ}}.
{{-noun-}}
{{head|tvl|Danh từ}}
# [[nước|Nước]].
# [[hồ|Hồ]].
{{-synonym-}}
* {{sense|hồ}} {{l|tvl|vaitūloto}}
{{-reference-}}
* ''An Introduction to Tuvaluan'' (1999, {{ISBN|9829027023}})
{{C|tvl|Nước}}
4iyb93mynyc6vs0vwpxg2it9m0yfzrt
cảm
0
27027
2358251
1821361
2026-05-24T06:01:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358251
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鳡]]: [[cảm]]
*[[赣]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]]
*[[敢]]: [[thính]], [[cảm]]
*[[橄]]: [[cảm]]
*[[澉]]: [[cảm]], [[cám]]
*[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]]
{{mid}}
*[[趕]]: [[cảm]], [[hãn]], [[cản]]
*[[鰔]]: [[cảm]]
*[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]]
*[[感]]: [[cảm]]
*[[鱤]]: [[cảm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[敢]]: [[cảm]]
*[[橄]]: [[cảm]]
{{mid}}
*[[感]]: [[cảm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[敢]]: [[cảm]], [[cám]], [[dám]]
*[[橄]]: [[cạm]], [[cảm]], [[khảm]]
*[[澉]]: [[cảm]], [[cám]]
*[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]]
{{mid}}
*[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[chạng]], [[chảng]], [[chướng]]
*[[感]]: [[cảm]], [[cám]], [[khớm]]
*[[鱤]]: [[cảm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cảm'''
# [[nói|Nói]] [[cơ thể]] [[bị]] [[thời tiết]] [[tác động]] [[đột ngột]], [[sinh ra]] [[khó chịu]].
#: ''Bị '''cảm'''.''
#: '''''Cảm''' nắng,.''
#: '''''Cảm''' lạnh.''
# Có [[ý thức]] về [[những]] gì [[xảy ra]] trong [[lòng]] [[mình]] hay [[chung quanh]] [[mình]].
#: ''Nghĩ sự đời thêm '''cảm''' nỗi phù du ([[w:Nguyễn Công Trứ|Nguyễn Công Trứ]])''
#: ''Được nghỉ ngơi, '''cảm''' thấy thoải mái''
# Làm cho [[xúc động]].
#: ''Cử chỉ cao đẹp ấy '''cảm''' được lòng người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
7v7wxx3ywim6b851swdebywuhz4f1wq
tâm
0
27045
2358348
2049568
2026-05-24T06:34:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358348
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{pron-audio
|place=Hà Nội, Việt Nam (nữ giới)
|file=Vi-hanoi-f-tâm.ogg
|pron=}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]]
*[[心]]: [[tâm]]
*[[忄]]: [[tâm]]
*[[𢖩]]: [[tâm]]
*[[伈]]: [[tẩm]], [[tâm]]
*[[鈊]]: [[tâm]]
{{mid}}
*[[芯]]: [[tâm]]
*[[兓]]: [[tán]], [[tâm]]
*[[僒]]: [[quẫn]], [[tâm]]
*[[㣺]]: [[tâm]]
*[[嶜]]: [[tâm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[心]]: [[tâm]]
*[[芯]]: [[tâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[心]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tâm]], [[tim]]
*[[忄]]: [[tâm]]
*[[𢖩]]: [[tâm]]
*[[鈊]]: [[tâm]]
{{mid}}
*[[芯]]: [[tâm]], [[tim]]
*[[僒]]: [[tâm]]
*[[㣺]]: [[tâm]]
*[[嶜]]: [[tâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tắm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tâm'''
# [[điểm|Điểm]] ở giữa.
#: '''''Tâm''' đường tròn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-scb-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[giã]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Chứt]]
mfznj2z9ka4sso7bywm6wafk9zp00zm
bách
0
27153
2357888
2318738
2026-05-24T03:07:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357888
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鲌]]: [[bạc]], [[bách]]
*[[栢]]: [[bách]], [[bá]]
*[[蘗]]: [[nghiệt]], [[phế]], [[bách]], [[bá]], [[bích]]
*[[粨]]: [[bách]]
*[[迫]]: [[bài]], [[bách]]
*[[蘖]]: [[nghiệt]], [[bách]]
*[[捭]]: [[bài]], [[bác]], [[bách]], [[bãi]]
*[[𣡌]]: [[bách]]
*[[伯]]: [[bách]], [[bá]]
*[[陌]]: [[mạch]], [[bách]]
*[[佰]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
{{mid}}
*[[欂]]: [[bạc]], [[bách]], [[bích]]
*[[粕]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]]
*[[柏]]: [[bách]], [[bá]]
*[[檗]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]]
*[[舶]]: [[bạc]], [[bách]]
*[[鮊]]: [[bạc]], [[bách]], [[bạch]]
*[[孽]]: [[nghiệt]], [[bách]]
*[[薜]]: [[phách]], [[bệ]], [[bách]], [[bích]]
*[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[栢]]: [[bách]]
*[[迫]]: [[bách]]
*[[柏]]: [[bách]]
{{mid}}
*[[佰]]: [[bách]]
*[[蘗]]: [[bách]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[栢]]: [[bá]], [[bừa]], [[bứa]], [[bách]], [[bữa]]
*[[粨]]: [[bách]]
*[[迫]]: [[bạch]], [[bách]], [[bích]]
*[[蘖]]: [[bách]], [[nghiệt]], [[nghẹt]], [[nghệt]]
*[[捭]]: [[bách]], [[bãi]], [[bới]]
*[[柏]]: [[bá]], [[bứa]], [[bách]]
*[[佰]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]]
*[[鮊]]: [[bạch]], [[bách]]
{{mid}}
*[[伯]]: [[bá]], [[bách]], [[bác]]
*[[檗]]: [[bá]], [[bách]]
*[[舶]]: [[bách]], [[bạc]]
*[[廹]]: [[bách]], [[bích]]
*[[薜]]: [[bệ]], [[bách]]
*[[辟]]: [[thịch]], [[tịch]], [[phích]], [[tỵ]], [[bách]], [[phách]], [[vếch]], [[vết]], [[tích]], [[bích]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[bạch]]
:* [[bạch]]
:* [[Bạch]]
{{-noun-}}
'''bách'''
# [[cây|Cây]] cùng họ với [[thông]], [[sống]] [[lâu]], [[lá]] [[hình]] [[vảy]], [[thường dùng]] làm [[cảnh]].
# [[thuyền|Thuyền]] [[đóng]] [[bằng]] [[gỗ]] [[bách]].
# Một trăm : bách khoa, bách chiến bách thắng...
{{-adj-}}
'''bách'''
# [[tiếng|Tiếng]] [[phát]] [[ra]] [[do]] [[hai]] [[vật]] [[mềm]] [[chạm]] [[mạnh]] vào [[nhau]].
#: ''Vỗ vào đùi đánh '''bách''' một cái.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
g2r3adsr80gkhedxfzn4awx4rsskutt
bé
0
27183
2358548
2070898
2026-05-24T11:38:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358548
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡮣]]: [[bé]]
*[[𡮥]]: [[bé]]
*[[𡮤]]: [[bé]]
*[[]]: [[bé]]
*[[閉]]: [[bé]], [[bế]], [[bây]], [[bấy]]
{{mid}}
*[[闭]]: [[bé]], [[mấy]], [[bế]], [[bấy]]
*[[𡭬]]: [[bé]]
*[[𡮌]]: [[bé]]
*[[𡮩]]: [[bé]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bé'''
# Từ dùng để chỉ [[trẻ em]] nói chung.
#: ''Em '''bé'''.''
{{-adj-}}
'''bé'''
# Có [[kích thước]], [[thể tích]] [[không đáng kể]] hoặc [[kém]] [[hơn]] [[những]] [[cái]] cùng [[loại]].
#: ''Quả nào cũng '''bé'''.''
#: ''Cá lớn nuốt cá '''bé'''. ([[tục ngữ]])''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[small]], [[tiny]]
:*{{nld}}: [[klein]]
{{giữa}}
:*{{fra}}: [[petit]], [[minuscule]]
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
oqssr3z1ictz0jhu6q9rbk42vfkhoqf
bói
0
27210
2358543
2095162
2026-05-24T11:35:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358543
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[貝]]: [[với]], [[bói]], [[buổi]], [[búi]], [[mấy]], [[mới]], [[vuối]], [[bối]], [[bủi]]
*[[卜]]: [[bói]], [[bóc]], [[vúc]], [[bốc]], [[vốc]], [[vóc]], [[bặc]]
{{mid}}
*[[𧴤]]: [[bói]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bơi]]
:* [[bổi]]
:* [[bôi]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bội]]
:* [[bồi]]
:* [[bởi]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bói'''
# [[đoán|Đoán]] về [[quá khứ]] và [[tương lai]] theo [[dị đoan]].
#: '''''Bói''' ra ma, quét nhà ra rác. ([[tục ngữ]])''
# Tìm một cách [[khó khăn]] (dùng trong câu phủ định).
#: '''''Bói''' đâu ra hoa sen trong mùa rét.''
# [[nói|Nói]] [[cây]] [[ra]] [[quả]] [[lần]] [[đầu tiên]].
#: ''Cây mít nhà tôi năm nay mới '''bói'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-pkt-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|pkt|/bɔːj³/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[muối]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mã Liềng]]
{{-tou-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|tou|/bɔːj³/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[muối]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]]
9hk4bzay2yof4twma23v4xz7j2isqwq
bú
0
27223
2358562
2104704
2026-05-24T11:49:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358562
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咘]]: [[bó]], [[bú]], [[vú]]
*[[啂]]: [[bú]], [[ú]], [[nhủ]], [[nhổ]]
{{mid}}
*[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bụ]]
:* [[bu]]
{{giữa}}
:* [[bù]]
:* [[bự]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bú'''
# [[ngậm|Ngậm]] vào [[vú]] [[mà]] [[hút]] [[sữa]].
#: ''Con có khóc mẹ mới cho '''bú'''. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# cái [[bẫy]] [[đánh cá]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
ctekyxur1iuu7i8k413vo58shyc1i76
bản đồ
0
27274
2357597
2281314
2026-05-24T00:33:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357597
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[Hình:Kepler-world.jpg|nhỏ|phải|bản đồ]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|版圖}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[Bạn đỏ]]
{{-noun-}}
'''bản đồ'''
# [[bản|Bản]] [[vẽ]] [[hình thể]] của một [[khu vực]]. Một [[biểu thị]] [[trực giác]] của một [[vùng]], vùng này có thể có [[thật]] như vùng [[đất]] hay [[tưởng tượng]].
#: '''''Bản đồ''' Việt Nam.''
{{-syn-}}
* [[địa đồ]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{ara}}: [[خريطة]] (''kharīṭah'')
* {{afr}}: [[kaart]]
* {{pol}}: [[mapa]] {{f}}
* {{por}}: [[mapa]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}}, [[carta geográfica]] {{f}}
* {{ina}}: [[mappa]], [[carta]], [[carta geographic]]; [[plano]]
* {{bre}}: [[kartenn]] {{f}}, [[kartoù]] {{plur}}
* {{heb}}: [[מפה]] (''mappa'')
* {{deu}}: [[Landkarte]] {{f}}
* {{nld}}: [[kaart]] {{f}}, [[landkaart]] {{f}}
* {{kor}}: [[지도]] ([[地圖]], [[địa đồ]], ''jido'')
* {{hun}}: [[térkép]]
* {{ell}}: [[χάρτης]] {{IPA-old|[ˈxar.tis]}} {{g|m}}, [[άτλαντας]] {{IPA-old|[ˈat.la.(n)das]}} {{g|m}}, [[άτλας]] {{IPA-old|[ˈat.las]}} {{g|m}}
* {{ind}}: [[peta]], [[map#Tiếng Indonesia|map]], [[atlas]]
{{giữa}}
* {{rus}}: [[карта]] {{f}} (''karta'')
* {{jpn}}: [[地図]] ([[ちず]], [[địa đồ]], ''chizu'')
* {{fin}}: [[kartta]]
* {{fra}}: [[carte]] {{f}}
* {{epo}}: [[mapo]]
* {{ron}}: [[hartă]] {{f}}
* {{slk}}: [[mapa]] {{f}}
* {{slv}}: [[zemljevid]] {{g|m}}, [[karta]] {{f}}
* {{spa}}: [[mapa]] {{g|m}}
* {{swe}}: [[karta]] {{g|c}}
* {{zho}}:
** {{Hans}}: [[地图]] ([[địa đồ]], ''dìtú'', ''ditu'', ''di<sup>4</sup>tu<sup>2</sup>'')
** {{Hant}}: [[地圖]] ([[địa đồ]], ''dìtú'')
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-vi-m-}}
{{-noun-}}
{{mkh-mvi-noun}}
# {{l|vi|bản đồ}}
{{-desc-}}
* {{desc|vi|bản đồ}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
7u5vfbcf4h8e347a92omvltbgn6i9fd
bảo hiểm
0
27277
2357483
1806855
2026-05-23T14:22:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357483
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|保險}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''bảo hiểm'''
# Một [[hình thức]] [[phân phối]] lại [[thu nhập]] [[quốc dân]] [[nhằm]] [[hình]] thành một [[loại]] [[quỹ]] [[tiền tệ]] dùng [[bù đắp]] lại [[những]] [[tổn thất]] [[do]] [[thiên tai]], [[tai nạn]] và [[những]] [[rủi ro]] khác [[gây]] [[ra]].
{{-verb-}}
'''bảo hiểm'''
# [[giữ|Giữ]], [[phòng]] để [[khỏi]] [[xảy ra]] [[tai nạn]] [[nguy hiểm]].
#: ''Mang dây '''bảo hiểm''' khi làm việc ở trên cao.''
#: ''Mặc áo '''bảo hiểm'''.''
# [[trợ giúp|Trợ giúp]] hay [[đền bù]] về [[vật chất]] khi [[đau ốm]] [[tai nạn]], trong [[trường hợp]] [[đương sự]] [[tham gia]] [[hoạt động]] [[bảo hiểm]].
#: '''''Bảo hiểm''' xã hội.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
me14hpu1s49lgg4st7dlpl8f74vmdoi
bất ngờ
0
27293
2357595
2280336
2026-05-24T00:23:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357595
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|bất|ngờ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
* {{âm thanh-old|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-bất ngờ.wav|TP.HCM, giọng nữ}}
{{-adj-}}
'''bất ngờ'''
# Không [[ngờ]] tới, không [[dự tính]] trước.
#: {{ux|vi|Cuộc gặp gỡ '''bất ngờ'''.}}
#: {{ux|vi|Tin vui '''bất ngờ'''.}}
#: {{ux|vi|'''Bất ngờ''' nổ súng.}}
#: {{ux|vi|'''Bất ngờ''' như bóng đá.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
6t28sp9i8bx5trpk2lrsmx0ikku2jeu
bẽ
0
27327
2358547
1806987
2026-05-24T11:38:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358547
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢜢]]: [[bẽ]]
*[[桮]]: [[bẽ]], [[bễ]], [[bôi]]
*[[蜱]]: [[bẽ]], [[tì]], [[bi]]
*[[㤳]]: [[phủ]], [[bẽ]]
{{mid}}
*[[鄙]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[si]]
*[[啚]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[bở]]
*[[𠳝]]: [[bẽ]], [[bựa]]
*[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bẽ'''
# [[ngượng ngùng|Ngượng ngùng]] vì không [[được]] như ý và [[cảm thấy]] [[bị]] [[chê cười]].
#: ''Đi vay bị từ chối, '''bẽ''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
j4ujagcfepwpkjqjo1v8cn4n05wbt8u
bế
0
27329
2358551
1806990
2026-05-24T11:39:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358551
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[橠]]: [[bế]]
*[[箅]]: [[bế]], [[bề]], [[ty]], [[ti]]
*[[閇]]: [[bế]]
*[[蓖]]: [[bế]], [[bề]]
*[[篦]]: [[bế]], [[bề]], [[tị]], [[tỳ]], [[tì]], [[bí]], [[tỵ]]
*[[閉]]: [[bế]]
*[[萆]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]]
{{mid}}
*[[闭]]: [[bế]]
*[[椑]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[bì]]
*[[螕]]: [[bế]], [[bề]]
*[[嬖]]: [[bế]]
*[[鼙]]: [[bế]], [[bề]]
*[[鎞]]: [[bế]], [[bề]], [[tỳ]], [[tì]], [[phê]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[閉]]: [[bế]]
*[[嬖]]: [[bế]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[閉]]: [[bé]], [[bế]], [[bây]], [[bấy]]
*[[闭]]: [[bé]], [[mấy]], [[bế]], [[bấy]]
*[[箅]]: [[tị]], [[bế]], [[tí]]
{{mid}}
*[[閇]]: [[bế]]
*[[嬖]]: [[bế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bế'''
# [[mang|Mang]] trên [[tay]] một [[đứa]] [[trẻ]] hay một [[con]] [[vật]] [[nhỏ]].
#: ''Con '''bế''', con bồng, con dắt, con mang. ([[ca dao]])''
#: ''Cháu '''bế''' con mèo đi đâu rồi?.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
09bf20n9cv4cxiig52ay63c1tz375ba
bễ
0
27340
2358552
1807013
2026-05-24T11:39:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2358552
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[髀]]: [[bễ]]
*[[睥]]: [[bễ]], [[tì]]
*[[睤]]: [[bễ]]
*[[䫌]]: [[bễ]]
{{mid}}
*[[媲]]: [[thí]], [[bễ]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]]
*[[䁹]]: [[bễ]]
*[[痼]]: [[cố]], [[bễ]]
*[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[髀]]: [[bễ]]
*[[媲]]: [[bễ]]
{{mid}}
*[[睥]]: [[bễ]]
*[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[髀]]: [[vế]], [[bễ]]
*[[𣔓]]: [[bễ]]
*[[媲]]: [[bễ]], [[tỉ]]
{{mid}}
*[[睥]]: [[bễ]]
*[[桮]]: [[bẽ]], [[bễ]], [[bôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bễ'''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] có [[ống thụt]] [[hơi]] vào [[lò]] cho [[lửa]] [[cháy]].
#: ''Thụt '''bễ'''.''
#: ''Kéo '''bễ''' thổi lò.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9y988wt78g225n1z1mpegh2zl06lyc5
bọ chét
0
27354
2358027
2356363
2026-05-24T04:50:51Z
Hiyuune
50834
/* {{ĐM|trans}} */
2358027
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
[[File:Flea Scanning Electron Micrograph False Color.jpg|thumb|bọ chét]]
{{wp}}
==={{ĐM|etym}} ===
Từ {{com|vi|bọ|alt2=chét}}; yếu tố thứ hai từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*cɛːt}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun|cls=con}}
# [[bọ|Bọ]] [[thân]] [[dẹp]], [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] một số [[loài]] [[thú]] như [[chó]], [[mèo]], [[chuột]].
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top|bọ chét}}
* {{langname|ab}}: {{t+|ab|аӡ}}
* {{langname|en}}: {{t+|en|flea}}
* {{langname|ang}}: {{t+|ang|flēah|m}}
* Tiếng Aram:
*: {{langname|syc}}: {{t+|syc|ܦܘܪܬܥܢܐ|m|tr=purtaʿnā}}
* {{langname|hy}}: {{t+|hy|լու}}
* {{langname|rup}}: {{t+|rup|puric|m}}
* {{langname|ast}}: {{t+|ast|pulga|f}}
* {{langname|av}}: {{t+|av|чӏетӏ}}
* {{langname|az}}: {{t+|az|birə}}
* {{langname|non}}: {{t+|non|fló|f}}
* {{langname|ba}}: {{t+|ba|бөрсә}}
* {{langname|eu}}: {{t+|eu|arkakuso}}
* {{langname|bbl}}: {{t+|bbl|ფსიკ}}
* {{langname|be}}: {{t+|be|блыха́|f}}
* {{langname|bn}}: {{t+|bn|উপমক্ষিকা}}
* Tiếng Bikol:
*: {{langname|bcl}}: {{t+|bcl|purgas}}
* {{langname|ca}}: {{t+|ca|puça|f}}
* {{langname|ce}}: {{t+|ce|сагал}}
* {{langname|ug}}: {{t+|ug|بۈرگە}}
* {{langname|et}}: {{t+|et|kirp}}
* {{langname|ee}}: {{t+|ee|dosu|n}}
* {{langname|fo}}: {{t+|fo|loppa|f}}
* {{langname|fj}}: {{t+|fj|kutu}}
* {{langname|gl}}: {{t+|gl|pulga|f}}
* {{langname|ka}}: {{t+|ka|რწყილი}}
* {{langname|haw}}: {{t+|haw|ʻuku}}
* {{langname|hi}}: {{t+|hi|पिस्सू}}
* {{langname|hu}}: {{t+|hu|bolha}}
* {{langname|is}}: {{t+|is|fló|f}}
* {{langname|ilo}}: {{t+|ilo|timel}}
* {{langname|id}}: {{t+|id|pinjal}}
* {{langname|izh}}: {{t+|izh|kerppu}}
* {{langname|ga}}: {{t+|ga|dreancaid|f}}
* Tiếng Karen:
*: {{langname|ksw}}: {{t+|ksw|ကျံ}}
* {{langname|kk}}: {{t+|kk|бүрге}}
* {{langname|km}}: {{t+|km|ចៃ}}, {{t+|km|ដង្កែ}}, {{t+|km|អំបាត}}
* {{langname|ky}}: {{t+|ky|бүргө}}
* {{langname|lo}}: {{t+|lo|ໝັດ}}
* {{langname|la}}: {{t+|la|pūlex|m}}
* {{langname|lv}}: {{t+|lv|blusa|f}}
* {{langname|lt}}: {{t+|lt|blusa|f}}
* {{langname|mk}}: {{t+|mk|болва|f}}
* {{langname|mg}}: {{t+|mg|parasy}}
* {{langname|ms}}: {{t+|ms|pinjal}}
* {{langname|ml}}: {{t+|ml|ചെള്ള്}}
* {{langname|mt}}: {{t+|mt|bergħud|m}}
* {{langname|my}}: {{t+|my|လှေး}}, {{t+|my|အလှေး}}
* {{langname|nv}}: {{t+|nv|yaaʼ}}
* {{langname|ja}}: {{t+|ja|蚤|tr=のみ, nomi}}, {{t+|ja|ノミ|tr=nomi}}
* {{langname|oc}}: {{t+|oc|piuse|f}}
* {{langname|ryu}}: {{t+|ryu|蚤|tr=ぬみ, numi}}
* {{langname|om}}: {{t+|om|tafkii}}
* {{langname|ps}}: {{t+|ps|ورږه|f|tr=wrə́ẓa}}
* {{langname|sa}}: {{t+|sa|प्लुषि|m|tr=plúṣi}}
* {{langname|qu}}: {{t+|qu|piki}}
* {{langname|eo}}: {{t+|eo|pulo}}
* {{langname|cs}}: {{t+|cs|blecha|f}}
* {{langname|orv}}: {{t+|orv|блъха|f}}, {{t+|orv|блоха|f}}, {{t+|orv|бълоха|f}}
* {{langname|ko}}: {{t+|ko|벼룩}}
* {{langname|zh}}:
*: {{langname|dng}}: {{t+|dng|гызо}}, {{t+|dng|гәзо}}
*: {{langname|nan-hbl}}: {{t+|nan-hbl|虼蚤|tr=ka-cháu}}
*: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|蚤|tr=zǎo}}, {{t+|cmn|跳蚤|tr=tiàozǎo}}, {{t+|cmn|虼蚤|tr=gèzǎo}}
* {{langname|tk}}: {{t+|tk|büre}}
* {{langname|uk}}: {{t+|uk|блоха́|f}}
* {{langname|ur}}: {{t+|ur|پسو|tr=pissū}}
* {{langname|uz}}: {{t+|uz|burga}}
* {{langname|zza}}: {{t+|zza|kekı}}
* {{langname|da}}: {{t+|da|loppe|c}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|reference}}===
* {{R:FVDP}}
sll1qf3195f8bvogm1hghpm0782ykt2
2358504
2358027
2026-05-24T11:16:30Z
Hiyuune
50834
/* Dịch */
2358504
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
[[File:Flea Scanning Electron Micrograph False Color.jpg|thumb|bọ chét]]
{{wp}}
==={{ĐM|etym}} ===
Từ {{com|vi|bọ|alt2=chét}}; yếu tố thứ hai từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*cɛːt}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun|cls=con}}
# [[bọ|Bọ]] [[thân]] [[dẹp]], [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] một số [[loài]] [[thú]] như [[chó]], [[mèo]], [[chuột]].
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top|bọ chét}}
* {{langname|ab}}: {{t+|ab|аӡ}}
* {{langname|sq}}: {{t+|sq|plesht|m}}
* {{langname|en}}: {{t+|en|flea}}
* {{langname|ang}}: {{t+|ang|flēah|m}}
* Tiếng Aram:
*: {{langname|syc}}: {{t+|syc|ܦܘܪܬܥܢܐ|m|tr=purtaʿnā}}
* {{langname|hy}}: {{t+|hy|լու}}
* {{langname|rup}}: {{t+|rup|puric|m}}
* {{langname|ast}}: {{t+|ast|pulga|f}}
* {{langname|av}}: {{t+|av|чӏетӏ}}
* {{langname|az}}: {{t+|az|birə}}
* {{langname|non}}: {{t+|non|fló|f}}
* {{langname|ba}}: {{t+|ba|бөрсә}}
* {{langname|eu}}: {{t+|eu|arkakuso}}
* {{langname|bbl}}: {{t+|bbl|ფსიკ}}
* {{langname|be}}: {{t+|be|блыха́|f}}
* {{langname|bn}}: {{t+|bn|উপমক্ষিকা}}
* Tiếng Bikol:
*: {{langname|bcl}}: {{t+|bcl|purgas}}
* {{langname|bg}}: {{t+|bg|бълха́|f}}
* {{langname|ca}}: {{t+|ca|puça|f}}
* {{langname|ce}}: {{t+|ce|сагал}}
* {{langname|ug}}: {{t+|ug|بۈرگە}}
* {{langname|et}}: {{t+|et|kirp}}
* {{langname|ee}}: {{t+|ee|dosu|n}}
* {{langname|fo}}: {{t+|fo|loppa|f}}
* {{langname|fj}}: {{t+|fj|kutu}}
* {{langname|gl}}: {{t+|gl|pulga|f}}
* {{langname|ka}}: {{t+|ka|რწყილი}}
* {{langname|haw}}: {{t+|haw|ʻuku}}
* {{langname|hi}}: {{t+|hi|पिस्सू}}
* {{langname|hu}}: {{t+|hu|bolha}}
* {{langname|is}}: {{t+|is|fló|f}}
* {{langname|ilo}}: {{t+|ilo|timel}}
* {{langname|id}}: {{t+|id|pinjal}}
* {{langname|izh}}: {{t+|izh|kerppu}}
* {{langname|ga}}: {{t+|ga|dreancaid|f}}
* Tiếng Karen:
*: {{langname|ksw}}: {{t+|ksw|ကျံ}}
* {{langname|kk}}: {{t+|kk|бүрге}}
* {{langname|km}}: {{t+|km|ចៃ}}, {{t+|km|ដង្កែ}}, {{t+|km|អំបាត}}
* {{langname|ky}}: {{t+|ky|бүргө}}
* {{langname|lo}}: {{t+|lo|ໝັດ}}
* {{langname|la}}: {{t+|la|pūlex|m}}
* {{langname|lv}}: {{t+|lv|blusa|f}}
* {{langname|lt}}: {{t+|lt|blusa|f}}
* {{langname|mk}}: {{t+|mk|болва|f}}
* {{langname|mg}}: {{t+|mg|parasy}}
* {{langname|ms}}: {{t+|ms|pinjal}}
* {{langname|ml}}: {{t+|ml|ചെള്ള്}}
* {{langname|mt}}: {{t+|mt|bergħud|m}}
* {{langname|my}}: {{t+|my|လှေး}}, {{t+|my|အလှေး}}
* {{langname|nv}}: {{t+|nv|yaaʼ}}
* {{langname|ja}}: {{t+|ja|蚤|tr=のみ, nomi}}, {{t+|ja|ノミ|tr=nomi}}
* {{langname|oc}}: {{t+|oc|piuse|f}}
* {{langname|ryu}}: {{t+|ryu|蚤|tr=ぬみ, numi}}
* {{langname|om}}: {{t+|om|tafkii}}
* {{langname|ps}}: {{t+|ps|ورږه|f|tr=wrə́ẓa}}
* {{langname|sa}}: {{t+|sa|प्लुषि|m|tr=plúṣi}}
* {{langname|qu}}: {{t+|qu|piki}}
* {{langname|eo}}: {{t+|eo|pulo}}
* {{langname|cs}}: {{t+|cs|blecha|f}}
* {{langname|si}}: {{t+|si|බලුමැක්කා}}
* {{langname|orv}}: {{t+|orv|блъха|f}}, {{t+|orv|блоха|f}}, {{t+|orv|бълоха|f}}
* {{langname|sk}}: {{t+|sk|blcha|f}}
* {{langname|sl}}: {{t+|sl|bólha|f}}
* {{langname|sw}}: {{t+|sw|kiroboto|c7|c8}}
* {{langname|bo}}: {{t+|bo|ལྗི་བ}}
* {{langname|tr}}: {{t+|tr|pire}}
*: {{langname|ota}}: {{t+|ota|پیره|tr=pire}}, {{t+|ota|كیك|tr=keyk}}
* {{langname|sv}}: {{t+|sv|loppa|c}}
* {{langname|ko}}: {{t+|ko|벼룩}}
* {{langname|zh}}:
*: {{langname|dng}}: {{t+|dng|гызо}}, {{t+|dng|гәзо}}
*: {{langname|nan-hbl}}: {{t+|nan-hbl|虼蚤|tr=ka-cháu}}
*: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|蚤|tr=zǎo}}, {{t+|cmn|跳蚤|tr=tiàozǎo}}, {{t+|cmn|虼蚤|tr=gèzǎo}}
* {{langname|tk}}: {{t+|tk|büre}}
* {{langname|uk}}: {{t+|uk|блоха́|f}}
* {{langname|ur}}: {{t+|ur|پسو|tr=pissū}}
* {{langname|uz}}: {{t+|uz|burga}}
* {{langname|zza}}: {{t+|zza|kekı}}
* {{langname|da}}: {{t+|da|loppe|c}}
{{trans-bottom}}
==={{ĐM|reference}}===
* {{R:FVDP}}
hbneic3277fbg8555kxhm4xi6bwd63k
bụ
0
27391
2358561
1807148
2026-05-24T11:49:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358561
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bú]]
:* [[bu]]
{{giữa}}
:* [[bù]]
:* [[bự]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bụ'''
# [[mập|Mập]] [[tròn]], [[trông]] [[khoẻ]] [[mạnh]], [[dồi dào]] [[sức sống]].
#: ''Thằng bé '''bụ''' thật.''
#: ''Chọn những cây '''bụ''' mà trồng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
2gbbyracovqtz44kld0ltvetdpvlqb3
chịt
0
27604
2358525
1812366
2026-05-24T11:31:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358525
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chít]]
{{-adv-}}
'''chịt'''
# Không [[rời ra]], [[giữ rịt]], [[khư khư]].
#: ''Có cái gì cứ giữ '''chịt''', không cho ai vay mượn gì.''
{{-verb-}}
'''chịt'''
# [[chặn|Chặn]] hoặc [[giữ]] [[chặt]], [[bóp]] [[chặt]] cho [[tắc]], [[nghẹt]].
#: '''''Chịt''' cửa.''
#: ''Chẹt cổ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nhoo68zcxp7kzpovoj4fp1eg3ih9rwz
cám
0
27693
2358252
1820981
2026-05-24T06:01:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358252
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[咁]]: [[hàm]], [[cam]], [[cám]]
*[[绀]]: [[cám]]
*[[赣]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]]
*[[澉]]: [[cảm]], [[cám]]
*[[灨]]: [[cống]], [[cám]], [[công]]
{{mid}}
*[[蝯]]: [[viên]], [[cám]]
*[[贑]]: [[cống]], [[cám]]
*[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]]
*[[紺]]: [[cam]], [[cám]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[灨]]: [[cám]], [[công]]
*[[贛]]: [[cống]], [[cám]]
{{mid}}
*[[紺]]: [[cám]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[绀]]: [[cám]]
*[[敢]]: [[cảm]], [[cám]], [[dám]]
*[[𥽇]]: [[cám]]
*[[澉]]: [[cảm]], [[cám]]
*[[灨]]: [[cám]]
{{mid}}
*[[粓]]: [[cơm]], [[cam]], [[cám]]
*[[𥼲]]: [[hẩm]], [[cám]]
*[[紺]]: [[tím]], [[cám]], [[tim]]
*[[感]]: [[cảm]], [[cám]], [[khớm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cám'''
# [[chất|Chất]] [[vụn]], [[màu]] [[nâu]] [[do]] [[lớp]] [[vỏ]] [[mềm]] [[bao]] [[ngoài]] [[hạt]] [[gạo]] [[nát vụn]] khi [[giã]] hay [[xay xát]] [[mà]] thành.
#: ''Lấy '''cám''' cho lợn.''
# [[thức ăn|Thức ăn]] [[nấu]] [[bằng]] [[cám]] [[lẫn]] [[rau cỏ]] cho [[lợn]] [[ăn]].
#: ''Đổ '''cám''' cho lợn ăn.''
#: ''Đã nấu '''cám''' rồi.''
{{-verb-}}
'''cám'''
# {{@|kết hợp hạn chế}} {{see-entry|cảm}}
#: '''''cám''' ơn''
#: '''''cám''' cảnh''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
jzyo183dhv1yvau2nznbk8l7ej820y3
cán bộ
0
27695
2357865
2159710
2026-05-24T02:53:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357865
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|幹部}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''cán bộ'''
# [[người|Người]] [[phụ trách]] một [[công tác]] của [[chính quyền]] hay [[đoàn thể]].
#: ''Có '''cán bộ''' tốt, việc gì cũng xong ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5flreygl835u8a98a17czzli8lyfyax
câm
0
27708
2358254
1821029
2026-05-24T06:02:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358254
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]]
*[[黅]]: [[câm]]
*[[𪚬]]: [[câm]], [[cấm]]
{{mid}}
*[[䘳]]: [[khâm]], [[câm]]
*[[紟]]: [[di]], [[câm]], [[cấm]]
*[[衿]]: [[khâm]], [[câm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]]
*[[衿]]: [[câm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]], [[bấm]], [[quắm]]
*[[𡅢]]: [[xằng]], [[câm]], [[gặm]]
*[[黅]]: [[câm]]
*[[襟]]: [[câm]], [[khâm]]
*[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]]
{{mid}}
*[[今]]: [[câm]], [[kim]]
*[[紟]]: [[câm]], [[cấm]]
*[[𤴽]]: [[câm]]
*[[衿]]: [[câm]], [[khâm]]
*[[衾]]: [[câm]], [[khâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''câm'''
# [[có tật|Có tật]] [[mất]] [[khả năng]] [[nói]].
#: ''Người '''câm'''.''
#: ''Vừa '''câm''' vừa điếc''
# Không [[phát]] [[ra]] [[tiếng]].
#: ''Tín hiệu '''câm'''''
# Không [[bật hơi]].
#: ''Chữ h '''câm'''''
# Không [[cần]] [[tiếng nói]].
#: ''Kịch '''câm'''''
# Không có [[chữ]] chỉ [[địa danh]].
#: ''Bản đồ '''câm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
nsvka5a3852o4kuocc594358sbwxviy
căm
0
27754
2358250
2233706
2026-05-24T06:01:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358250
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咁]]: [[cam]], [[căm]]
*[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]]
*[[惍]]: [[căm]]
*[[惌]]: [[oản]], [[căm]], [[uyên]], [[uyển]]
{{mid}}
*[[㤌]]: [[căm]]
*[[忴]]: [[căm]]
*[[]]: [[căm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''căm'''
# [[đphg|Đphg]] [[Nan]] [[hoa]].
{{-verb-}}
'''căm'''
# [[tức giận|Tức giận]] [[ngầm]], [[nén]] [[dồn]] trong [[lòng]].
#: ''Nghe nó nói tôi '''căm''' lắm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|crw}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|crw|Danh từ}}
# [[mũi tên]].
==={{ĐM|ref}}===
* Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International.
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[tên]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
j8lgpyl58vkk2o9705b515qqec568wx
cạp
0
27788
2358243
2002425
2026-05-24T06:00:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358243
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[吸]]: [[cợp]], [[cạp]], [[gặp]], [[khắp]], [[hút]], [[húp]], [[cọp]], [[hấp]], [[cộp]], [[hớp]]
*[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cáp]]
:* [[cặp]]
{{giữa}}
:* [[cắp]]
:* [[cấp]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cạp'''
# [[đai|Đai]] [[bằng]] [[tre]] [[bao quanh]] [[mép]] một [[số]] đồ [[đan lát]] để cho [[khỏi]] [[bung]] [[ra]].
#: '''''Cạp''' rổ.''
#: '''''Cạp''' thúng''
# [[vải|Vải]] [[khâu]] [[chung quanh]] [[chiếu]] để cho [[đẹp]].
#: ''Chiếu có '''cạp''' điều''
# [[nẹp|Nẹp]] [[vải]] [[khâu]] [[liền]] vào [[chỗ]] [[thắt lưng]] của [[quần]] hay [[váy]].
#: ''Luồn dây chun vào '''cạp''' quần.''
{{-adj-}}
'''cạp'''
# [[mới|Mới]] [[được]] [[đắp]] thêm [[đất]].
#: ''Đường sụt. đường '''cạp''', thùng xe, bánh xe bị rê đi ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])''
{{-verb-}}
'''cạp'''
# [[đặt|Đặt]] [[đai]] vào đồ [[đan lát]].
#: '''''Cạp''' lại cái rổ''
# [[khâu|Khâu]] [[vải]] vào [[chung quanh]], [[chiếc]] [[chiếu]].
#: '''''Cạp''' chiếu.''
# [[đắp|Đắp]] thêm [[đất]] vào cho [[vững]] thêm.
#: '''''Cạp''' chân dê.''
# [[cắn|Cắn]] mạnh.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bxg465mg2zq05l5ixoi2v2xg4whugqb
cấm
0
27809
2358255
2318878
2026-05-24T06:02:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358255
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]]
*[[噤]]: [[cấm]]
*[[搇]]: [[cấm]], [[khấm]]
*[[唫]]: [[ngâm]], [[cẩm]], [[cấm]]
*[[𪚬]]: [[câm]], [[cấm]]
{{mid}}
*[[㯲]]: [[cấm]]
*[[妗]]: [[cấm]]
*[[僸]]: [[cấm]]
*[[紟]]: [[di]], [[câm]], [[cấm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]]
*[[噤]]: [[cấm]]
{{mid}}
*[[妗]]: [[cấm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[禁]]: [[câm]], [[cấm]], [[bấm]], [[quắm]]
*[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]]
*[[𨆓]]: [[cấm]], [[khúm]], [[cầm]]
*[[㯲]]: [[cụm]], [[cắm]], [[cấm]], [[cộm]], [[khóm]]
{{mid}}
*[[妗]]: [[cấm]]
*[[僸]]: [[cấm]]
*[[紟]]: [[câm]], [[cấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[Không]] [[cho phép]] [[làm việc]] gì đó hoặc không cho phép [[tồn tại]].
#:'''''cấm''' người qua lại''
#:'''''cấm''' hút thuốc''
#:'''''cấm''' không được nói''
#:''sách '''cấm'''''
# Không cho phép [[tự do]] [[qua lại]] hoặc [[đi vào]] một [[khu vực]] nào đó.
#:'''''cấm''' đường''
#:''rừng '''cấm'''''
#:''khu vực '''cấm'''''
{{-adv-}}
{{pn}}
# {{context|khẩu ngữ}} [[tuyệt đối]] không, chẳng [[hề]].
#:'''''cấm''' bao giờ nó cười''
#:'''''cấm''' thấy mặt nó đâu''
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
{{catname|Phó từ|tiếng Việt}}
ixbbt1uhxwmcsxqqfnh1cuzt5cs13zr
cẩm
0
27837
2358257
2211132
2026-05-24T06:02:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358257
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[唫]]: [[ngâm]], [[cẩm]], [[cấm]]
*[[锦]]: [[cẩm]]
{{mid}}
*[[錦]]: [[hào]], [[cẩm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[錦]]: [[cẩm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]]
*[[锦]]: [[cẩm]]
{{mid}}
*[[錦]]: [[củm]], [[hẩm]], [[gắm]], [[gấm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[cẩm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cầm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cẩm'''
# [[viên|Viên]] [[cảnh sát]] [[trưởng]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]].
#: ''Ông '''cẩm'''.''
#: ''Viên '''cẩm'''.''
# [[sở|Sở]] [[cảnh sát]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]].
#: ''Sở '''cẩm'''.''
# [[loài|Loài]] [[cây]] thân thảo [[bản địa]] [[ở]] [[Đông Nam Á]], [[hoa]] [[thường]] [[có]] [[màu]] [[tím]].
#: ''Cây lá '''cẩm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
lljso7tns9435vkl8pfu6pt7pgd3zfi
cắp
0
27858
2358245
2301563
2026-05-24T06:00:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358245
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]]
*[[𠎨]]: [[cắp]]
*[[𢰽]]: [[cắp]], [[gắp]]
{{mid}}
*[[𢲩]]: [[quắp]], [[cắp]]
*[[給]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cướp]], [[cắp]], [[góp]], [[cóp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cạp]]
:* [[cặp]]
{{giữa}}
:* [[cáp]]
:* [[cấp]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cắp'''
# [[kẹp|Kẹp]] [[cánh tay]] vào [[nách]] hoặc [[bên]] [[sườn]].
#: '''''Cắp''' sách đến trường.''
# [[kẹp|Kẹp]] [[chặt]] [[bằng]] [[móng vuốt]], [[càng]], [[mỏ]].
#: ''Diều '''cắp''' gà.''
#: ''Bị cua '''cắp'''.''
# [[lấy|Lấy]] của [[người]] khác một cách [[lén lút]], [[vụng trộm]].
#: ''Ăn '''cắp'''.''
#: ''Lấy '''cắp'''.''
#: ''Kẻ '''cắp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{tyz-noun}}
# [[máy]] [[cán]], [[máy]] [[ép]].
#:{{uxi|tyz|nghé '''cắp '''phải|'''máy cán''' bông}}
{{-verb-}}
{{tyz-verb}}
# [[ép]].
#:{{uxi|tyz|'''cắp '''mác mặn|'''ép''' quả mận}}
{{-syn-}}
* [[cảo]]
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{c|tyz|Máy móc}}
t8mv1u2olj1td2ye8xtiou8l481a0kg
cặp
0
27865
2358246
2101851
2026-05-24T06:00:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358246
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]]
*[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]]
{{mid}}
*[[𥝥]]: [[cặp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cạp]]
:* [[cắp]]
{{giữa}}
:* [[cáp]]
:* [[cấp]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cặp'''
# [[hai|Hai]] [[người]] hoặc [[hai]] [[vật]] có [[liên quan]] [[chặt chẽ]] [[với nhau]].
#: '''''Cặp''' vợ chồng.''
#: '''''Cặp''' gà.''
#: '''''Cặp''' áo.''
# Đồ dùng [[có một]] hay nhiều [[ngăn]], có thể [[mở]] [[ra]], [[gấp]] vào, thường [[làm bằng]] [[da]], hoặc [[giấy bồi]], hoặc [[vải giả da]], để [[đựng]] [[sách vở]], [[giấy tờ]]...
#: ''Học sinh cắp '''cặp''' đi học.''
#: ''Ông bộ trưởng quên cái '''cặp''' trên ô-tô.''
# Đồ dùng [[gồm]] [[hai]] [[thanh]] [[cứng]] để [[kẹp]], để [[gắp]].
#: ''Cái '''cặp''' tóc.''
#: ''Cái '''cặp''' gắp than.''
# [[quang|Quang]] [[gồm]] [[những]] [[thanh]] [[tre]] [[cứng]] dùng để [[gánh]] [[lúa]], [[gánh]] [[mạ]].
#: ''Em bé cũng gánh được hai '''cặp''' mạ.''
# [[thịt|Thịt]] hay [[cá]] [[kẹp]] vào [[hai]] [[thanh]] [[tre]], [[nướng]] trên [[than]].
#: ''Ăn bún với một '''cặp''' chả.''
# Đồ dùng để [[giữ]] [[quần áo]] khi [[phơi]] trên [[dây]].
#: ''Những '''cặp''' bằng nhựa không bền bằng những '''cặp''' bằng gỗ.''
{{-syn-}}
* [[đôi]]
{{-verb-}}
'''cặp'''
# [[kẹp|Kẹp]] lại để [[giữ]].
#: ''Trời gió, phơi quần áo thì phải '''cặp'''.''
{{-trans-}}
*{{eng}}: [[pair]]
[[File:Backpack1.JPG|thumb|250px|Cái cặp]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[bắt]].
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[chật]], [[hẹp]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
b2jw2o57g8o515iupnyhk7d25xwjx82
dao
0
27931
2357877
2149193
2026-05-24T03:04:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357877
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[隃]]: [[tu]], [[du]], [[dao]]
*[[蠅]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]]
*[[䔄]]: [[dao]]
*[[茭]]: [[hảo]], [[giao]], [[dao]], [[diêu]], [[kích]]
*[[䌊]]: [[dao]]
*[[鑃]]: [[điều]], [[dao]], [[diêu]]
*[[窑]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[鷂]]: [[diệu]], [[dao]], [[diêu]]
*[[窕]]: [[thiêu]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]]
*[[搖]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[䆙]]: [[dao]]
*[[祧]]: [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[diêu]]
*[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]]
*[[傜]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[謡]]: [[dao]]
*[[㨱]]: [[dao]]
*[[榣]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[銚]]: [[điều]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]]
*[[摇]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[紩]]: [[trật]], [[dao]]
*[[谣]]: [[dao]]
*[[醪]]: [[lao]], [[giao]], [[dao]], [[liêu]]
*[[徭]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[窯]]: [[cao]], [[dao]], [[diêu]]
*[[愮]]: [[diệu]], [[thao]], [[dao]], [[diêu]]
*[[媱]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[窰]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[轺]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[䚻]]: [[dao]]
{{mid}}
*[[䚺]]: [[dao]]
*[[軺]]: [[thiều]], [[dao]], [[diêu]]
*[[䍃]]: [[phữu]], [[dao]]
*[[嗂]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[𢋇]]: [[đao]], [[dao]]
*[[謠]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[陶]]: [[giao]], [[đào]], [[dao]]
*[[恌]]: [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[diêu]]
*[[鳐]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[飖]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[遙]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[䁘]]: [[dao]]
*[[姚]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[蝇]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]]
*[[颻]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[鹞]]: [[diệu]], [[dao]], [[diêu]]
*[[繇]]: [[do]], [[lựu]], [[chựu]], [[dao]], [[diêu]]
*[[猺]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[遥]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[瑤]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[珧]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[铫]]: [[điều]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]]
*[[鰩]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[瑶]]: [[dao]]
*[[佻]]: [[điểu]], [[điêu]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]]
*[[揺]]: [[đao]], [[dao]], [[diêu]]
*[[蝿]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]]
*[[㑾]]: [[dao]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[謡]]: [[dao]]
*[[遥]]: [[dao]], [[diêu]]
*[[瑤]]: [[dao]]
{{mid}}
*[[醪]]: [[lao]], [[dao]]
*[[徭]]: [[dao]]
*[[猺]]: [[dao]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[刀]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[dao]]
*[[隃]]: [[tu]], [[du]], [[dao]]
*[[蠅]]: [[thằn]], [[diêu]], [[nhăng]], [[giằng]], [[dăng]], [[dao]], [[nhặng]]
*[[茭]]: [[hảo]], [[diêu]], [[giao]], [[dao]], [[kích]]
*[[窑]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[鷂]]: [[diêu]], [[diệu]], [[dao]], [[diều]]
*[[窕]]: [[diêu]], [[dao]], [[điệu]]
*[[搖]]: [[diêu]], [[gieo]], [[dao]], [[vêu]]
*[[銚]]: [[diêu]], [[điêu]], [[dao]], [[điều]]
*[[傜]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[謡]]: [[dao]]
*[[謠]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[榣]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[交]]: [[giao]], [[dao]], [[rao]]
*[[蝇]]: [[diêu]], [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[dắng]], [[nhặng]]
*[[徭]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[窯]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[愮]]: [[diêu]], [[thao]], [[diệu]], [[dao]]
*[[媱]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[窰]]: [[riêu]], [[diêu]], [[dao]]
*[[颻]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[猺]]: [[diêu]], [[dao]]
{{mid}}
*[[鑃]]: [[diêu]], [[dao]], [[điều]]
*[[嗂]]: [[rần]], [[rầm]], [[diêu]], [[dao]], [[reo]], [[rân]]
*[[摇]]: [[diêu]], [[dêu]], [[gieo]], [[dao]]
*[[谣]]: [[dao]]
*[[恌]]: [[diêu]], [[dao]], [[thiêu]]
*[[鳐]]: [[dao]]
*[[釖]]: [[đao]], [[dao]]
*[[遙]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]]
*[[姚]]: [[rêu]], [[đầu]], [[riêu]], [[diêu]], [[đào]], [[dao]]
*[[蛟]]: [[giao]], [[dao]]
*[[瑤]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[繇]]: [[diêu]], [[do]], [[dao]]
*[[遥]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]], [[rao]]
*[[祧]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[珧]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[铫]]: [[diêu]], [[điêu]], [[dao]], [[điều]]
*[[鰩]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[瑶]]: [[dao]]
*[[鉸]]: [[giảo]], [[giáo]], [[dao]]
*[[佻]]: [[diêu]], [[điêu]], [[đàu]], [[đào]], [[dao]], [[điểu]], [[thiêu]]
*[[軺]]: [[diêu]], [[dao]]
*[[蝿]]: [[diêu]], [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[nhặng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đao]]
:* [[đảo]]
:* [[đạo]]
{{giữa}}
:* [[dạo]]
:* [[đào]]
:* [[đáo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[File:Knife001.jpg|nhỏ|dao]]
'''dao'''
# Đồ dùng [[bằng]] [[thép]] có [[lưỡi]] [[sắc]], dùng để [[cắt]], [[chém]], [[chặt]], [[băm]], [[xén]]...
#: '''''Dao''' năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. ([[tục ngữ]]),.''
#: ''Chơi '''dao''' có ngày đứt tay. ([[tục ngữ]])''
# Một [[thứ]] [[ngọc]] [[quí]].
#: ''Một vùng như thể cây quỳnh, cành '''dao''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[knife]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-sce-}}
{{-pron-}}
{{sce-pron}}
{{-adv-}}
{{head|sce|Phó từ}}
# [[cũng]].
{{-kjm-}}
{{-adj-}}
{{head|kjm|Tính từ}}
# [[cao]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
* Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}.
{{-xgn-mgr-}}
{{-noun-}}
{{head|xgn-mgr|Danh từ}}
# [[giọng nói]].
{{-ref-}}
* Dpal-ldan-bkra-shis, Keith Slater, et al. (1996) [https://sino-platonic.org/complete/spp069_monguor_language.pdf Language Materials of China’s Monguor Minority: Huzhu Mongghul and Minhe Mangghuer]. ''Sino-Platonic Papers''.
ehkr50au9h5zhzre32l9og40zl9m03m
dom
0
27960
2358285
2106585
2026-05-24T06:11:46Z
Trong Dang
52461
2358285
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|dom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣛱]]: [[dom]], [[diệm]]
*[[肛]]: [[dom]], [[cang]], [[soang]], [[giang]]
{{mid}}
*[[𢶺]]: [[dom]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dòm]]
:* [[đốm]]
:* [[đờm]]
{{-noun-}}
'''dom'''
# [[phần|Phần]] [[cuối cùng]] của [[ruột già]] ở [[hậu môn]].
#: ''Mắc bệnh lòi '''dom'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-pga-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[máu]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ả Rập Juba]]
{{-nor-}}
{{-noun-}}
{{nor-noun|word=dom|root=domm|defsg=dom|indefsg=dommen|defpl=dommer|indefpl=dommene}}
'''dom''' {{m}}
# {{term|Luật}} [[bản|Bản]] án, án [[tòa]].
#: ''Han har flere '''dommer''' for tyveri og ran.
#: '' I Norge kan kan ikke fengsles uten lov og '''dom'''.
#: '' å få betinget '''dom''' '' — Bị án treo, huyền án.
#: '' å få ubetinget '''dom''' '' — Bị án phạt, án tù ở.
#: '' å avsi '''dom''' i en sak '' — Tuyên bố, phán quyết bản án trong một vụ kiện.
{{-drv-}}
* (1) [[domsavsigelse]] {{m}}: Sự [[tuyên]] án.
* (1) [[domspremiss]] {{n}}: [[nguyên do|Nguyên do]] của [[bản]] án.
* (1) [[domsutsettelse]] {{m}}: Sự đình chỉ [[bản]] án.
{{-noun-}}
{{nor-noun|word=dom|root=dom|defsg=dom|indefsg=domen|defpl=domer|indefpl=domene}}
'''dom''' {{m}}
# [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]].
# [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]].
#: ''alder - alder'''dom'''
#: '' barn - barn'''dom'''
#: '' lære - lær'''dom'''
#: '' rik - rik'''dom'''
#: '' syk - syk'''dom'''
#: '' ung - ung'''dom'''
# [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]].
#: ''alder - alder'''dom'''
#: '' barn - barn'''dom'''
#: '' lære - lær'''dom'''
#: '' rik - rik'''dom'''
#: '' syk - syk'''dom'''
#: '' ung - ung'''dom'''
{{-drv-}}
* (1) [[Nidarosdornen]]: [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]] [[nổi tiếng]] [[tại]] [[Trondheim]] (Na-Uy).
* (1) [[dom]]: [[suff|Suff]].
* (2) [[dom]]: [[suff|Suff]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-lyg-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đồi]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam]]
nn9nvvtxgrt12e7vqej3anergzcqkrr
2358286
2358285
2026-05-24T06:12:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358286
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣛱]]: [[dom]], [[diệm]]
*[[肛]]: [[dom]], [[cang]], [[soang]], [[giang]]
{{mid}}
*[[𢶺]]: [[dom]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dòm]]
:* [[đốm]]
:* [[đờm]]
{{-noun-}}
'''dom'''
# [[phần|Phần]] [[cuối cùng]] của [[ruột già]] ở [[hậu môn]].
#: ''Mắc bệnh lòi '''dom'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-pga-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[máu]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ả Rập Juba]]
{{-nor-}}
{{-noun-}}
{{nor-noun|word=dom|root=domm|defsg=dom|indefsg=dommen|defpl=dommer|indefpl=dommene}}
'''dom''' {{m}}
# {{term|Luật}} [[bản|Bản]] án, án [[tòa]].
#: ''Han har flere '''dommer''' for tyveri og ran.
#: '' I Norge kan kan ikke fengsles uten lov og '''dom'''.
#: '' å få betinget '''dom''' '' — Bị án treo, huyền án.
#: '' å få ubetinget '''dom''' '' — Bị án phạt, án tù ở.
#: '' å avsi '''dom''' i en sak '' — Tuyên bố, phán quyết bản án trong một vụ kiện.
{{-drv-}}
* (1) [[domsavsigelse]] {{m}}: Sự [[tuyên]] án.
* (1) [[domspremiss]] {{n}}: [[nguyên do|Nguyên do]] của [[bản]] án.
* (1) [[domsutsettelse]] {{m}}: Sự đình chỉ [[bản]] án.
{{-noun-}}
{{nor-noun|word=dom|root=dom|defsg=dom|indefsg=domen|defpl=domer|indefpl=domene}}
'''dom''' {{m}}
# [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]].
# [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]].
#: ''alder - alder'''dom'''
#: '' barn - barn'''dom'''
#: '' lære - lær'''dom'''
#: '' rik - rik'''dom'''
#: '' syk - syk'''dom'''
#: '' ung - ung'''dom'''
# [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]].
#: ''alder - alder'''dom'''
#: '' barn - barn'''dom'''
#: '' lære - lær'''dom'''
#: '' rik - rik'''dom'''
#: '' syk - syk'''dom'''
#: '' ung - ung'''dom'''
{{-drv-}}
* (1) [[Nidarosdornen]]: [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]] [[nổi tiếng]] [[tại]] [[Trondheim]] (Na-Uy).
* (1) [[dom]]: [[suff|Suff]].
* (2) [[dom]]: [[suff|Suff]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-lyg-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đồi]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam]]
bnnoqh7zty7e98kab2ql5n1djc76111
giầm
0
28183
2358444
1846550
2026-05-24T07:26:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358444
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[淫]]: [[đầm]], [[giâm]], [[giầm]], [[đẫm]], [[dầm]], [[dâm]], [[đằm]]
*[[𩆍]]: [[rào]], [[giầm]], [[dầm]]
*[[氳]]: [[uân]], [[giầm]], [[nhân]], [[rầm]], [[huân]]
*[[𢴏]]: [[giầm]]
{{mid}}
*[[樳]]: [[giầm]], [[rầm]], [[tầm]]
*[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]]
*[[滛]]: [[giâm]], [[giầm]], [[rầm]], [[dầm]], [[dào]], [[dâm]], [[râm]]
*[[橝]]: [[giầm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giầm'''
# [[thứ|Thứ]] [[chèo]] [[ngắn]] [[cầm]] [[tay]] [[mà]] [[bơi thuyền]].
#: ''Buông '''giầm''' cắm chèo. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ka299xb535cllfepc017iijz0x0xlpv
giặm
0
28190
2358441
1846580
2026-05-24T07:26:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358441
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拰]]: [[nhúm]], [[dặm]], [[giặm]]
*[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giặm'''
# [[vá|Vá]] [[những]] [[rổ]], [[rá]] có [[những]] [[nan]] [[hỏng]].
#: ''Đan chẳng tày '''giặm'''. ([[tục ngữ]])''
# [[trồng|Trồng]] [[cây]] [[con]] [[thế]] [[những]] [[cây]] [[chết]] trong một [[hàng]] [[cây]].
#: '''''Giặm''' lúa''
# [[trồng xen|Trồng xen]] thêm vào.
#: '''''Giặm''' mấy cây xà-lách vào luống su-hào.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
0uj8kw56upq2fvr2xqwuhcxs8qc9zn7
guồng
0
28207
2358591
1849397
2026-05-24T11:58:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358591
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[gượng]]
:* [[gương]]
{{-noun-}}
'''guồng'''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng để [[cuốn]] [[tơ]], [[cuốn]] chỉ.
#: ''Cả buổi chị ấy ngồi quay '''guồng'''''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng [[sức]] [[nước]] [[chảy]] để [[quay]] một [[bánh xe]] [[đưa]] [[nước lên]] [[tưới]] [[ruộng]].
#: ''Anh ấy đã chụp được bức ảnh rất đẹp về cái '''guồng''' nước ở bờ suối.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5oom5ixflhtenzlwrqxrmsfpj883655
gắn bó
0
28248
2357397
2066816
2026-05-23T13:17:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2357397
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|gắn|bó}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[gân bò]]
{{-verb-}}
'''gắn bó'''
# Có [[quan hệ]] [[thân thiết]] [[gắn bó]] [[chặt chẽ]].
#: ''Một lời '''gắn bó''' keo sơn (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
#: ''Đôi bạn '''gắn bó'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
o0lzkxnn46y8jtb6cu32iyud7w7i2wn
gồ
0
28257
2358195
2346306
2026-05-24T05:40:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358195
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥐰]]: [[gồ]]
*[[𥕥]]: [[gồ]]
{{mid}}
*[[㮧]]: [[ồ]], [[gỗ]], [[gồ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gõ]]
:* [[go]]
:* [[gơ]]
:* [[gờ]]
:* [[gỡ]]
{{giữa}}
:* [[gọ]]
:* [[gò]]
:* [[gỗ]]
:* [[gơ]]
:* [[gở]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''gồ'''
# [[nổi lên|Nổi lên]], [[nhô]] [[lên cao]] [[hơn]] [[bình thường]].
#: ''Trán '''gồ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|tdr}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tdr|Danh từ}}
# {{label|tdr|Mơdra}} [[đầu]].
==={{ĐM|ref}}===
* Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International.
j8h7pn9tz7p32fo6ucrsupvd166rudk
gỡ
0
28262
2358198
2137369
2026-05-24T05:41:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358198
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢷣]]: [[rỡ]], [[gỡ]], [[gở]], [[đỡ]], [[dỡ]], [[dở]], [[giữ]], [[hững]], [[giở]], [[nhỡ]]
*[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]]
*[[舉]]: [[cữ]], [[cử]], [[cỡ]], [[gỡ]], [[gở]]
*[[攑]]: [[cữ]], [[gỡ]]
{{mid}}
*[[𨔉]]: [[gỡ]]
*[[挙]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]]
*[[]]: [[gỡ]]
*[[举]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gõ]]
:* [[go]]
:* [[gỗ]]
:* [[gơ]]
:* [[gở]]
{{giữa}}
:* [[gọ]]
:* [[gò]]
:* [[gồ]]
:* [[gơ]]
:* [[gờ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''gỡ'''
# Làm cho [[khỏi]] [[vướng]] hoặc [[khỏi]] [[mắc]] vào [[nhau]].
#: '''''Gỡ''' tơ rối.''
#: '''''Gỡ''' ảnh ra khỏi tường.''
# Làm cho [[thoát khỏi]] [[hoàn cảnh]] [[túng]] [[bí]], [[rắc rối]].
#: '''''Gỡ''' thế bí.''
# [[bù lại|Bù lại]] một [[phần]] [[thua thiệt]].
#: ''Không lời lãi thì cũng '''gỡ''' hoà.''
{{-syn-}}
* [[mở]]
{{-ant-}}
*[[dính]]
*[[nối]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
t7jcw41kfz07ej45rhk0tzjoqhmyh9s
hong
0
28307
2358353
2214823
2026-05-24T06:36:58Z
Trong Dang
52461
2358353
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|hong}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]]
*[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]]
{{mid}}
*[[𣈞]]: [[hong]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hóng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hỏng]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hong'''
# Làm cho [[khô]] [[bằng]] cách [[đưa]] [[tới]] [[gần]] [[lửa]] hoặc [[phơi]] [[nơi]] [[thoáng gió]].
#: '''''Hong''' gió.''
#: '''''Hong''' quần áo.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhɑːŋ/}}
{{-noun-}}
{{en-noun}}
# [[dãy|Dãy]] [[nhà]] [[xưởng]] (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc).
# [[hãng buôn|Hãng buôn]] của [[ngoại kiều]] (ở Nhật và Trung quốc xưa).
=={{langname|cja}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cja|Danh từ}}
# [[ong vò vẽ]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International.
{{-kpm-}}
{{-noun-}}
{{head|kpm|Danh từ}}
# {{label|kpm|Lát}} [[đu đủ]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-pau-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[sách]].
{{catname|Danh từ|tiếng Palau}}
a6t9duzvzuzi0vto7iacynj7cggietp
2358354
2358353
2026-05-24T06:37:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358354
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]]
*[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]]
{{mid}}
*[[𣈞]]: [[hong]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hóng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hỏng]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hong'''
# Làm cho [[khô]] [[bằng]] cách [[đưa]] [[tới]] [[gần]] [[lửa]] hoặc [[phơi]] [[nơi]] [[thoáng gió]].
#: '''''Hong''' gió.''
#: '''''Hong''' quần áo.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhɑːŋ/}}
{{-noun-}}
{{en-noun}}
# [[dãy|Dãy]] [[nhà]] [[xưởng]] (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc).
# [[hãng buôn|Hãng buôn]] của [[ngoại kiều]] (ở Nhật và Trung quốc xưa).
=={{langname|cja}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cja|Danh từ}}
# [[ong vò vẽ]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International.
{{-kpm-}}
{{-noun-}}
{{head|kpm|Danh từ}}
# {{label|kpm|Lát}} [[đu đủ]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-pau-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[sách]].
{{catname|Danh từ|tiếng Palau}}
fa83t41oetj5j0f8ggmbtncsslkir3e
hoảng
0
28324
2357971
1853480
2026-05-24T04:25:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357971
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[熀]]: [[hoảng]]
*[[謊]]: [[hoang]], [[hoảng]]
*[[爌]]: [[hoảng]]
*[[鎣]]: [[oánh]], [[hoảng]], [[oanh]]
*[[榥]]: [[hoảng]]
*[[鎤]]: [[hoảng]]
*[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]]
*[[縨]]: [[hoảng]]
*[[㨪]]: [[hoảng]]
*[[愰]]: [[hoảng]]
*[[怳]]: [[hoảng]]
{{mid}}
*[[洸]]: [[quang]], [[hoảng]]
*[[𦬺]]: [[hoảng]]
*[[熿]]: [[hoàng]], [[hoảng]]
*[[晃]]: [[hoáng]], [[tư]], [[hoảng]]
*[[滉]]: [[hoáng]], [[hoảng]]
*[[黋]]: [[hoảng]]
*[[恍]]: [[hoảng]]
*[[幌]]: [[hoảng]]
*[[櫎]]: [[hoảng]]
*[[㤺]]: [[hoảng]]
*[[潢]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoảng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[晃]]: [[hoáng]], [[hoảng]]
*[[怳]]: [[hoảng]]
*[[恍]]: [[hoảng]]
{{mid}}
*[[幌]]: [[hoảng]]
*[[慌]]: [[hoảng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[熀]]: [[hoảng]]
*[[晃]]: [[quáng]], [[quàng]], [[hoảng]]
*[[潢]]: [[hoảng]], [[hoàng]]
*[[榥]]: [[hoảng]]
*[[滉]]: [[hoảng]]
*[[縨]]: [[hoảng]]
*[[㨪]]: [[hoảng]]
{{mid}}
*[[恍]]: [[hoảng]], [[hoáng]], [[đoảng]]
*[[幌]]: [[hoảng]]
*[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]]
*[[怳]]: [[hoảng]], [[hoảnh]]
*[[洸]]: [[thoáng]], [[hoảng]], [[quang]]
*[[熿]]: [[hoảng]], [[hoàng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hoàng]]
:* [[hoang]]
:* [[hoẵng]]
{{-adj-}}
'''hoảng'''
# [[sợ hãi|Sợ hãi]] trước một [[việc]] [[nguy hiểm]] [[bất ngờ]].
#: ''Ý nghĩ ấy làm cô '''hoảng''' người lên ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
e0mfo4e1b6l9suqe1xe8k6nhf2g3cjj
huy động
0
28329
2357629
1853895
2026-05-24T00:49:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357629
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|揮動}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''huy động'''
# [[điều|Điều]] [[nhân lực]], [[của cải]] cho một [[công việc]] [[lớn]].
#: '''''Huy động''' nhân lực vật lực.''
#: '''''Huy động''' kinh phí cho công trình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
h1iw0ksmd49olgekysehb3482q0o3sn
háo
0
28370
2357990
1854713
2026-05-24T04:40:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2357990
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[藃]]: [[háo]]
*[[㘪]]: [[háo]]
*[[嗃]]: [[hao]], [[hác]], [[háo]], [[hạc]]
{{mid}}
*[[秏]]: [[háo]], [[hạo]]
*[[耗]]: [[hao]], [[mao]], [[háo]], [[mạo]]
*[[好]]: [[dư]], [[hảo]], [[háo]], [[hiếu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[耗]]: [[mao]], [[háo]], [[mạo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]]
*[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]]
*[[耗]]: [[hao]], [[hau]], [[heo]], [[mạo]], [[mao]], [[gao]], [[háo]]
{{mid}}
*[[秏]]: [[háo]]
*[[𣉶]]: [[hào]], [[háo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hảo]]
:* [[hao]]
{{giữa}}
:* [[hào]]
:* [[hão]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''háo'''
# Có [[cảm giác]] [[khô]] [[khát]] trong [[người]], muốn [[ăn uống]] [[các]] [[chất]] [[tươi mát]].
#: ''Bụng '''háo''', muốn ăn bát canh chua .''
#: ''Sau cơn say rượu người rất '''háo'''.''
{{-verb-}}
'''háo'''
# Quá [[ham muốn]] quá [[khát khao]].
#: '''''Háo''' của.''
#: '''''Háo''' của lạ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8oxag17s7i49yf8yhjlxldpuaq2vv3s
hèn
0
28379
2358000
2164503
2026-05-24T04:43:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358000
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[賢]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hiện]]
*[[𠍦]]: [[hèn]]
*[[䝨]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hờn]]
*[[閑]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[nhìn]], [[hèn]]
{{mid}}
*[[闲]]: [[nhàn]], [[hèn]]
*[[𡮷]]: [[hèn]]
*[[𡮺]]: [[hèn]]
*[[𢤞]]: [[hèn]], [[hờn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hên]]
:* [[hen]]
{{giữa}}
:* [[hẹn]]
:* [[hến]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hèn'''
# [[nhút nhát|Nhút nhát]] [[đến mức]] [[đáng khinh]].
#: ''Chỉ thế mà không dám nói, sao mà '''hèn''' thế.''
# Ở hạng [[tồi]] [[kém]]/[[tầm thường]], bị [[coi thường]]/[[khinh thường]]/[[khinh bỉ]].
#: {{ux|vi|Người '''hèn'''. Phận '''hèn'''. Tài '''hèn''' sức mọn.}}
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[coward]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qk5007d1jejc8r7t5oeidmlmdg1sigb
hông
0
28397
2358356
2144322
2026-05-24T06:37:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358356
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嫪]]: [[liệu]], [[lao]], [[lạc]], [[hông]]
*[[紬]]: [[trừu]], [[hông]], [[trù]]
{{mid}}
*[[稯]]: [[tông]], [[hông]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡏠]]: [[nung]], [[hông]]
*[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]]
*[[㐫]]: [[hung]], [[hông]]
*[[脑]]: [[não]], [[hông]]
{{mid}}
*[[胷]]: [[hung]], [[hông]]
*[[𤭶]]: [[hông]]
*[[胸]]: [[hung]], [[hông]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hỏng]]
:* [[họng]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hong]]
:* [[hóng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hông'''
# [[phần|Phần]] [[hai]] [[bên]] của [[bụng dưới]].
#: ''To '''hông''' cả háng.''
# [[chõ|Chõ]] [[to]].
#: ''Mượn chiếc nồi '''hông'''.''
{{-verb-}}
'''hông'''
# Đồ [[bằng]] [[chõ]].
#: '''''Hông''' xôi .''
#: ''Xôi '''hông''' chưa chín.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-ibh-}}
{{-noun-}}
{{head|ibh|Danh từ}}
# [[ong vò vẽ]].
{{-ref-}}
* Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013)
{{-rad-}}
{{-noun-}}
{{head|rad|Danh từ}}
# [[ong vò vẽ]].
7jt90sufts56h92kq1bp825xyur6n7x
hầu
0
28441
2357969
1855274
2026-05-24T04:25:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357969
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[齁]]: [[hâu]], [[hầu]], [[câu]], [[khố]]
*[[骺]]: [[hầu]], [[hô]]
*[[㺅]]: [[hầu]]
*[[鄇]]: [[hầu]], [[hậu]]
*[[糇]]: [[hầu]], [[hướng]]
*[[矦]]: [[hầu]]
*[[喉]]: [[hầu]]
*[[鍭]]: [[hầu]]
*[[㗋]]: [[bái]], [[hầu]]
*[[瘊]]: [[hầu]]
{{mid}}
*[[翭]]: [[hầu]]
*[[篌]]: [[hầu]]
*[[侯]]: [[hầu]], [[hậu]]
*[[餱]]: [[hầu]]
*[[骹]]: [[hầu]], [[khao]]
*[[猴]]: [[hầu]]
*[[候]]: [[tiết]], [[hầu]], [[hậu]]
*[[鯸]]: [[hầu]]
*[[睺]]: [[hầu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[糇]]: [[hầu]]
*[[矦]]: [[hầu]]
*[[喉]]: [[hầu]]
*[[瘊]]: [[hầu]]
{{mid}}
*[[篌]]: [[hầu]]
*[[侯]]: [[hầu]]
*[[餱]]: [[hầu]]
*[[猴]]: [[hầu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[齁]]: [[câu]], [[khố]], [[hầu]], [[hâu]]
*[[餱]]: [[hầu]]
*[[蠔]]: [[hầu]], [[hào]], [[hàu]]
*[[]]: [[hầu]]
*[[鄇]]: [[hậu]], [[hầu]]
*[[糇]]: [[hầu]]
*[[矦]]: [[hầu]]
*[[喉]]: [[hầu]]
*[[鍭]]: [[hầu]]
*[[瘊]]: [[hầu]]
*[[翭]]: [[hầu]]
{{mid}}
*[[篌]]: [[hầu]]
*[[侯]]: [[hậu]], [[hầu]]
*[[休]]: [[hươu]], [[hu]], [[hầu]], [[hưu]], [[hiu]]
*[[䗔]]: [[hầu]]
*[[]]: [[hầu]]
*[[候]]: [[hậu]], [[hầu]]
*[[睺]]: [[hầu]]
*[[𧓏]]: [[hầu]]
*[[𤶿]]: [[hầu]]
*[[猴]]: [[hầu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hàu]]
:* [[hẩu]]
:* [[hậu]]
{{-noun-}}
'''hầu'''
# [[phần|Phần]] [[ống]] [[tiêu hoá]] [[nằm]] [[tiếp sau]] [[khoang]] [[miệng]] và trước [[thực quản]].
#: ''Bóp '''hầu''' bóp họng.''
# [[con|Con]] [[khỉ]].
# [[tước|Tước]] [[thứ hai]], sau [[tước]] [[công]] trong [[thang]] [[tước vị]] dưới [[chế độ]] [[phong kiến]].
#: ''Được phong tước '''hầu'''.''
# [[người|Người]] [[con gái]] [[đi]] ở để [[phục dịch]] trong [[các]] [[nhà]] [[quyền quý]] [[thời]] [[phong kiến]].
#: ''Con '''hầu'''.''
#: ''Nàng '''hầu'''.''
{{-adv-}}
'''hầu'''
# [[gần như|Gần như]], [[sắp]].
#: ''Đêm '''hầu''' tàn .''
#: ''Nắng hạn lâu cây cỏ '''hầu''' chết khô.''
{{-verb-}}
'''hầu'''
# [[phục dịch|Phục dịch]] cho [[người]] [[bề trên]], cho [[chủ]].
#: ''Kẻ '''hầu''' người hạ.''
#: ''Lính '''hầu'''.''
# [[đến|Đến]] [[trước mặt]] hoặc trước [[toà]] để [[nghe]] [[phán bảo]], [[xét xử]].
#: ''Các hương mục vào '''hầu''' quan lớn.''
#: ''Bị gọi ra '''hầu''' toà.''
# [[chịu|Chịu]] làm một [[việc gì]] cho [[vui lòng]] [[người]] khác.
#: '''''Hầu''' chuyện.''
#: ''Xin '''hầu''' cụ một ván bài.''
# [[mong|Mong]] [[thực hiện]] [[được]] [[điều]] gì đó, thường rất [[khó]].
#: ''Hắn cố gắng hết sức trong mọi công việc '''hầu''' được chủ tin dùng .''
#: ''Họ phải bằng mọi cách để thanh toán nợ cho khách hàng '''hầu''' lấy lại lòng tin, sự tín nhiệm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
7fbu05nkortloz6660q0cd03vkk5b89
hầu hết
0
28444
2357765
2176153
2026-05-24T02:11:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357765
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|hầu|hết}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
{{vie-adv}}
# [[gần như|Gần như]] tất cả.
#: {{ux|vi|'''Hầu hết''' mọi người đều có mặt.}}
#: {{ux|vi|'''Hầu hết''' mọi người đều đạt điểm trung bình trở lên.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
kze8psg217r13eq62zyvbxifeh8y0jq
hẩy
0
28446
2357996
1855283
2026-05-24T04:41:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357996
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢲨]]: [[hái]], [[hẩy]]
*[[𤍃]]: [[hẩy]], [[hổi]], [[hây]]
*[[喜]]: [[hởi]], [[hẻ]], [[hỷ]], [[hở]], [[hỉ]], [[hẩy]]
{{mid}}
*[[海]]: [[hởi]], [[hẩy]], [[hảy]], [[hải]], [[hấy]], [[hới]]
*[[𩘫]]: [[hẩy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hay]]
:* [[hãy]]
:* [[háy]]
{{-verb-}}
'''hẩy'''
# [[hất|Hất]] [[mạnh]] và [[nhanh gọn]].
#: '''''Hẩy''' ra đất.''
# [[ẩy|Ẩy]], [[đùn]] [[đầy]] cho [[xê dịch]].
#: '''''Hẩy''' hòn đá tảng sang một bên.''
# [[thổi|Thổi]] cho [[lửa]] [[bùng cháy]].
#: '''''Hẩy''' lò.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
kz01s9rh73sq2dw9pc1nc33h9fknnzk
hậu tố
0
28451
2357409
2006919
2026-05-23T13:26:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357409
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|後素}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''hậu tố'''
# [[phụ tố|Phụ tố]] [[đứng]] sau [[căn tố]]; [[phân biệt]] với [[tiền tố]], [[trung tố]] (thường nói về từ của các ngôn ngữ như Pháp, Nga, Anh, v. v.).
#: ''Ful là '''hậu tố''' của từ tiếng Anh beautiful.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
1fhnqsb1m172a56ajtkan7jfrh6xqk1
hội nghị
0
28485
2357579
2150430
2026-05-24T00:01:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357579
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|會議}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''hội nghị'''
# [[cuộc họp|Cuộc họp]] [[quan trọng]] để [[bàn]] [[những]] [[vấn đề]] [[lớn]].
#: '''''Hội nghị''' thượng đỉnh G-20 năm 2009 tại London''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
2dxig88qmxnc2a8mc99su8q5pprr5iz
lăng
0
28710
2358318
2091280
2026-05-24T06:23:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358318
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蔆]]: [[lăng]]
*[[夌]]: [[lăng]]
*[[堎]]: [[lăng]]
*[[碐]]: [[lăng]]
*[[輘]]: [[lăng]]
*[[崚]]: [[lăng]]
*[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]]
*[[塄]]: [[lăng]]
*[[棱]]: [[lăng]]
*[[愣]]: [[lăng]]
*[[鲮]]: [[lăng]]
*[[倰]]: [[lăng]]
*[[綾]]: [[lăng]]
*[[㥄]]: [[lăng]]
{{mid}}
*[[凌]]: [[lăng]]
*[[睕]]: [[uyên]], [[lăng]]
*[[睖]]: [[lăng]]
*[[䧙]]: [[lăng]]
*[[楞]]: [[lăng]]
*[[㱥]]: [[lăng]]
*[[䕧]]: [[lăng]]
*[[薐]]: [[lăng]]
*[[淩]]: [[lăng]]
*[[绫]]: [[lăng]]
*[[鯪]]: [[lăng]]
*[[裬]]: [[lăng]]
*[[菱]]: [[lăng]]
*[[陵]]: [[lăng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[菱]]: [[lăng]]
*[[愣]]: [[lăng]]
*[[蔆]]: [[lăng]]
*[[淩]]: [[lăng]]
*[[楞]]: [[lăng]]
*[[鯪]]: [[lăng]]
*[[凌]]: [[lăng]]
{{mid}}
*[[棱]]: [[lăng]]
*[[薐]]: [[lăng]]
*[[陵]]: [[lăng]]
*[[輘]]: [[lăng]]
*[[崚]]: [[lăng]]
*[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]]
*[[綾]]: [[lăng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[蔆]]: [[lăng]]
*[[夌]]: [[lừng]], [[lăng]]
*[[堎]]: [[lăng]]
*[[薐]]: [[lăng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
*[[輘]]: [[lăn]], [[lăng]]
*[[崚]]: [[lăng]]
*[[稜]]: [[rừng]], [[lăng]]
*[[菱]]: [[năng]], [[trăng]], [[lăng]]
*[[愣]]: [[lăng]]
{{mid}}
*[[綾]]: [[trăng]], [[lăng]], [[giăng]]
*[[䗀]]: [[lăng]], [[lằng]]
*[[塄]]: [[lăng]]
*[[凌]]: [[lâng]], [[dưng]], [[lăn]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]], [[lưng]]
*[[睖]]: [[lăng]]
*[[楞]]: [[lăng]]
*[[淩]]: [[lâng]], [[lùng]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]]
*[[绫]]: [[lăng]]
*[[鯪]]: [[linh]], [[lăng]]
*[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]]
*[[陵]]: [[lăn]], [[lừng]], [[lăng]], [[lưng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lăng'''
# [[công trình|Công trình]] [[xây dựng]] làm [[nơi]] [[cất]] [[giữ]] [[thi hài]] [[các]] [[vĩ nhân]].
#: '''''Lăng''' của các bậc vua chúa.''
#: '''''Lăng''' miếu.''
#: '''''Lăng''' mộ.''
#: '''''Lăng''' tẩm.''
# [[loài|Loài]] [[cá]] ở [[nước ngọt]], không có [[vảy]].
#: ''Ăn chả cá '''lăng'''.''
{{-verb-}}
'''lăng'''
# [[vung|Vung]] [[ngang]] [[cánh tay]] để [[văng]] cái gì đó [[đi]] [[xa]].
#: '''''Lăng''' lựu đạn.''
#: '''''Lăng''' hòn đá sang bờ ao bên kia.''
# [[đưa|Đưa]] [[mạnh]] [[chân]] hoặc [[tay]] theo [[chiều]] [[ngang]] trong [[tư thế]] [[duỗi]] [[thẳng]].
#: '''''Lăng''' chân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng An}} [[lưng]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
tg2zmoclotyc4rd34rzicng0496un7z
lẵng
0
28744
2358319
1870856
2026-05-24T06:23:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358319
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[筤]]: [[lang]], [[lẵng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lẵng'''
# Đồ [[đựng]], [[đan]] [[bằng]] [[mây]] [[tre]], thường có [[quai]] [[xách]].
#: ''Bà xách '''lẵng''' đựng đồ lễ lên chùa.''
#: '''''Lẵng''' mây.''
#: '''''Lẵng''' hoa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ignl4qb3qtt7q209ujkr3u30l61ntks
lộc
0
28756
2358203
2113960
2026-05-24T05:42:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358203
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]]
*[[𦪇]]: [[lộc]]
*[[漉]]: [[lộc]]
*[[碌]]: [[lựu]], [[lộc]], [[lục]]
*[[簏]]: [[lộc]]
*[[麓]]: [[lộc]]
*[[禒]]: [[lộc]]
*[[趢]]: [[lộc]]
*[[辘]]: [[lộc]]
*[[𢈘]]: [[lộc]]
*[[樚]]: [[lộc]]
*[[榚]]: [[lộc]]
*[[盝]]: [[lộc]], [[lục]]
*[[甪]]: [[lộ]], [[lộc]], [[lục]]
*[[琭]]: [[lộc]], [[lục]]
*[[逯]]: [[lộc]], [[đệ]], [[đãi]], [[lục]]
*[[螰]]: [[điệt]], [[lộc]], [[trất]]
*[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
{{mid}}
*[[簶]]: [[lộc]]
*[[娽]]: [[lộc]]
*[[㼾]]: [[lộc]], [[lưu]]
*[[穀]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
*[[轆]]: [[lộc]], [[đảng]]
*[[粶]]: [[lộc]]
*[[角]]: [[cốc]], [[giác]], [[lộc]], [[giốc]]
*[[𨏔]]: [[lộc]]
*[[𢉖]]: [[lộc]]
*[[摝]]: [[loa]], [[lộc]]
*[[㯟]]: [[lộc]]
*[[䍡]]: [[lộc]]
*[[淥]]: [[lộc]], [[lục]]
*[[睩]]: [[trắc]], [[lộc]], [[lục]]
*[[鹿]]: [[lộc]]
*[[觻]]: [[lộc]], [[quyết]]
*[[祿]]: [[lộc]], [[lục]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[禄]]: [[lộc]]
*[[轆]]: [[lộc]]
*[[漉]]: [[lộc]]
*[[簏]]: [[lộc]]
{{mid}}
*[[麓]]: [[lộc]]
*[[鹿]]: [[lộc]]
*[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]]
*[[祿]]: [[lộc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[lộc]]
*[[禄]]: [[lộc]]
*[[螰]]: [[lộc]]
*[[漉]]: [[lọc]], [[lộc]]
*[[六]]: [[lúc]], [[lộc]], [[lục]], [[lụt]]
*[[轆]]: [[rọc]], [[lộc]]
*[[甪]]: [[lộc]]
*[[琭]]: [[lộc]]
*[[碌]]: [[lộc]]
*[[簏]]: [[lộc]]
{{mid}}
*[[睩]]: [[lộc]]
*[[麓]]: [[lộc]]
*[[𦬩]]: [[lộc]]
*[[鹿]]: [[lộc]]
*[[谷]]: [[góc]], [[cốc]], [[lộc]], [[hốc]], [[cóc]]
*[[𢉖]]: [[lộc]]
*[[辘]]: [[lộc]]
*[[觻]]: [[lộc]]
*[[摝]]: [[lộc]]
*[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lốc]]
:* [[lọc]]
:* [[lóc]]
{{-noun-}}
'''lộc'''
# [[chồi|Chồi]] [[non]].
#: ''Đâm chồi nẩy '''lộc'''.''
#: ''Đi hái '''lộc'''.''
# [[lương bổng|Lương bổng]] của [[quan lại]].
#: ''Lương cao '''lộc''' hậu.''
#: ''Bổng '''lộc'''.''
#: ''Lợi '''lộc'''.''
#: ''Phúc '''lộc'''.''
#: ''Thất '''lộc'''.''
#: '''''Lộc''' tước.''
# [[của|Của]] có [[giá trị]] do [[đấng]] [[linh thiêng]] [[ban]] cho, theo [[mê tín]].
#: '''''Lộc''' trời.''
#: '''''Lộc''' bất tận hưởng.''
# Con [[hươu]].
#: ''Cưỡi '''lộc'''.''
{{-drv-}}
* [[lộc nhung]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-mlc-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[sáu]].
{{-ref-}}
* Lê Ngọc Thắng, Trần Văn Ái. [https://web.archive.org/web/20230214141132/http://thuvien.due.udn.vn:8080/dspace/bitstream/TVDHKT/2655/1/000000CVv208S042004048.pdf Một vài ý kiến về thành phần dân tộc Sán Chay (Sán Chỉ)].
{{catname|Số|tiếng Sán Chay}}
2w2x3uqpccwhvx462c0tfrj2e7elz56
lờ
0
28758
2358019
2013334
2026-05-24T04:48:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358019
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[lờ]]
*[[矑]]: [[lờ]], [[lừ]], [[lư]]
*[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]]
*[[𩆴]]: [[lờ]]
{{mid}}
*[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]]
*[[瀘]]: [[lô]], [[lờ]], [[lù]], [[lũ]]
*[[籚]]: [[lờ]], [[lừ]], [[lư]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lờ'''
# Đồ [[đan]] [[bằng]] [[tre nứa]], có [[hom]], dùng để [[nhử]] [[bắt]] [[cá]] [[tôm]] ở [[những]] [[chỗ]] [[nước đứng]].
#: ''Đan '''lờ'''.''
#: ''Đặt '''lờ''' bắt cá.''
# Tên gọi của tự mẫu ''L/l''. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ''e-lờ'', ''lờ cao''.
{{-adj-}}
'''lờ'''
# [[mờ|Mờ]], [[đục]], không [[còn]] [[sáng]], trong.
#: ''Nước đục '''lờ'''.''
#: ''Gương '''lờ''' nước thuỷ, mai gầy vóc sương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''lờ'''
# Làm [[như không]] [[biết]] gì hoặc [[quên bẵng]] [[lâu]] [[rồi]].
#: ''Thấy bạn mà '''lờ''' đi.''
#: '''''Lờ''' chuyện cũ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mw3vged7znfl632yuct0qnkt3izckb9
nay
0
28856
2358178
2237971
2026-05-24T05:35:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358178
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|nay}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[nay]]
*[[]]: [[nay]]
*[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]]
{{mid}}
*[[]]: [[nay]]
*[[𠉞]]: [[nay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nay'''
# [[hiện giờ|Hiện giờ]].
#: ''Hôm '''nay'''.''
#: ''Ngày '''nay'''.''
#: ''Thời '''nay'''.''
# [[trgt|Trgt]] [[Bây]] [[giờ]]; [[Hiện]] [[giờ]].
#: ''Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈneɪ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-nay.ogg
|pron=ˈneɪ}}
{{-noun-}}
'''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}}
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Sự [[từ chối]], sự [[cự tuyệt]], sự [[trả lời]] không.
#: ''to say someone '''nay''''' — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
#: ''the nays have it'' — số người không tán thành chiếm đa số
#: ''will not take '''nay''''' — nhất định không nhận sự cự tuyệt
{{-adv-}}
'''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}}
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Không.
#: '''''nay''' I will not...'' — không, tôi không muốn...
# [[không những|Không những]] [[thế]]; [[hơn]] [[thế]], [[mà lại]] [[còn]]; [[nói]] cho [[đúng]] [[hơn]].
#: ''I suspect '''nay''' I am certain that he is wrong'' — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|btq}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|btq|Số}}
# [[một]].
#:{{synonym|btq|ney}}
=={{langname|kns}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|kns|Số}}
# [[một]].
=={{langname|knq}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|knq|Số}}
# [[một]].
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mng|Danh từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[chuột]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
=={{langname|tnz}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|tnz|Số}}
# [[một]].
==={{ĐM|ref}}===
* [http://sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Tonga&sort=gloss&format=html Tiếng Ten'edn] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
264evqrlq0l8hn28fma1hv8bserwtby
2358179
2358178
2026-05-24T05:35:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2358179
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[nay]]
*[[]]: [[nay]]
*[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]]
{{mid}}
*[[]]: [[nay]]
*[[𠉞]]: [[nay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nay'''
# [[hiện giờ|Hiện giờ]].
#: ''Hôm '''nay'''.''
#: ''Ngày '''nay'''.''
#: ''Thời '''nay'''.''
# [[trgt|Trgt]] [[Bây]] [[giờ]]; [[Hiện]] [[giờ]].
#: ''Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈneɪ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-nay.ogg
|pron=ˈneɪ}}
{{-noun-}}
'''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}}
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Sự [[từ chối]], sự [[cự tuyệt]], sự [[trả lời]] không.
#: ''to say someone '''nay''''' — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
#: ''the nays have it'' — số người không tán thành chiếm đa số
#: ''will not take '''nay''''' — nhất định không nhận sự cự tuyệt
{{-adv-}}
'''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}}
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Không.
#: '''''nay''' I will not...'' — không, tôi không muốn...
# [[không những|Không những]] [[thế]]; [[hơn]] [[thế]], [[mà lại]] [[còn]]; [[nói]] cho [[đúng]] [[hơn]].
#: ''I suspect '''nay''' I am certain that he is wrong'' — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|btq}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|btq|Số}}
# [[một]].
#:{{synonym|btq|ney}}
=={{langname|kns}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|kns|Số}}
# [[một]].
=={{langname|knq}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|knq|Số}}
# [[một]].
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mng|Danh từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[chuột]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
=={{langname|tnz}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|tnz|Số}}
# [[một]].
==={{ĐM|ref}}===
* [http://sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Tonga&sort=gloss&format=html Tiếng Ten'edn] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
969mkaawznpvgjm5hpjdg9jfkhesjmz
ngẫm
0
28917
2358378
1880274
2026-05-24T06:46:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358378
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嬐]]: [[ngẫm]], [[tiêm]]
*[[㚧]]: [[ngẫm]], [[tiêm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]]
*[[錦]]: [[củm]], [[hẩm]], [[gắm]], [[gấm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[cẩm]]
*[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]]
*[[𡄎]]: [[gặm]], [[ngậm]], [[gậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]]
{{mid}}
*[[嬐]]: [[tiêm]], [[ngẫm]]
*[[𥋴]]: [[quặm]], [[ngắm]], [[gắm]], [[ngẫm]]
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngẫm'''
# [[suy nghĩ|Suy nghĩ]] [[sâu xa]].
#: ''Chống tay ngồi '''ngẫm''' sự đời ([[w:Cung oán ngâm khúc|Cung oán ngâm khúc]])''
#: ''Trông người lại '''ngẫm''' đến ta (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
r8fiwmbci1rv1kkvytfsgj26fc2o9hi
ngắm
0
28920
2358374
2022243
2026-05-24T06:46:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358374
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥌹]]: [[ngắm]]
*[[𥋴]]: [[quặm]], [[ngắm]], [[gắm]], [[ngẫm]]
{{mid}}
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngắm'''
# [[nhìn|Nhìn]] [[kĩ]] với sự [[thích thú]].
#: '''''Ngắm''' cảnh đồng quê.''
#: '''''Ngắm''' ảnh con.''
# [[nhìn|Nhìn]] [[kĩ]] theo [[hướng]] [[nhất định]] để [[xác định]] cho [[đúng]] [[mục tiêu]].
#: '''''Ngắm''' bắn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mzo8gaxutmwwfhv4nt51iuu0at0dmyo
nhúng
0
28957
2358081
1880728
2026-05-24T05:06:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358081
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[佣]]: [[dụng]], [[dung]], [[nhúng]]
*[[㳚]]: [[nhúng]]
{{mid}}
*[[𣴛]]: [[nhúng]]
*[[𢴞]]: [[nhúng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhung]]
:* [[nhưng]]
{{giữa}}
:* [[nhũng]]
:* [[những]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhúng'''
# Cho [[thứ]] gì vào một [[chất lỏng]] [[rồi]] lại [[lấy]] [[ra]] [[ngay]].
#: ''Cho cam công kẻ '''nhúng''' tay thùng chàm (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[tham gia|Tham gia]] vào.
#: ''Vị tổng tư lệnh không cần '''nhúng''' vào những vấn đề lặt vặt ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4ufh9q2ncrr22h0m82vx49vutvbgfvu
nhặt
0
28972
2358403
1880919
2026-05-24T06:55:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358403
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[汨]]: [[nhặt]], [[cốt]], [[mịch]]
*[[日]]: [[nhạt]], [[nhật]], [[nhựt]], [[nhặt]]
*[[𢪏]]: [[lặt]], [[nhặt]], [[vét]], [[vít]]
{{mid}}
*[[抇]]: [[vớt]], [[lặt]], [[nhặt]], [[hột]]
*[[撎]]: [[nhắt]], [[nhặt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhất]]
:* [[nhạt]]
:* [[nhát]]
{{-adj-}}
'''nhặt'''
# Có [[khoảng cách]] [[ngắn]] [[hơn]] giữa [[các]] [[phần]] [[đồng loại]] [[đều]] và [[nối tiếp]] [[nhau]].
#: ''Cây mía '''nhặt''' mắt .''
#: ''Đường kim khâu '''nhặt''' mũi.''
# Có [[nhịp]] độ [[âm thanh]] [[dày]], [[dồn dập]].
#: ''Tiếng súng lúc '''nhặt''' lúc thưa .''
#: ''Nhịp chày lúc '''nhặt''' lúc khoan.''
# [[tt|Tt]]., [[cổ]], [[đphg]] [[Ngặt]].
#: ''Cấm '''nhặt'''.''
{{-verb-}}
'''nhặt'''
# [[cầm|Cầm]] [[lên]] [[cái]] [[bị]] [[đánh]] [[rơi]] hoặc [[được]] [[chọn lựa]].
#: '''''Nhặt''' cánh hoa dưới gốc.''
#: '''''Nhặt''' của rơi.''
#: '''''Nhặt''' thóc lẫn trong gạo.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
kef65vysw6xg4xzql9fejbrdp8nyqrm
nhộn
0
28977
2357902
1880979
2026-05-24T03:13:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357902
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]]
*[[𡀊]]: [[nhộn]], [[nhún]]
*[[𠾽]]: [[nhốn]], [[nhộn]], [[nhún]]
{{mid}}
*[[𡀷]]: [[nhộn]], [[rộn]]
*[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhọn]]
:* [[nhõn]]
:* [[nhờn]]
:* [[nhớn]]
{{giữa}}
:* [[nhón]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhởn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhộn'''
# [[ồn ào|Ồn ào]], [[vui vẻ]] [[do]] [[đông]] [[người]] [[tạo]] [[nên]].
#: ''Đám trẻ làm '''nhộn''' cả góc hội trường.''
# Có [[tính chất]] [[vui vẻ]], [[hài hước]] [[tạo]] [[nên]] [[không khí]] [[vui]] [[tươi]], [[thoải mái]].
#: ''Tính anh ta rất '''nhộn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
j3qye54yp67okdx4hjn310js2xgayg7
nạn
0
29015
2358408
1882724
2026-05-24T06:57:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358408
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[戁]]: [[nản]], [[nạn]]
*[[難]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]]
{{mid}}
*[[熯]]: [[hán]], [[hãn]], [[nhiễn]], [[nạn]]
*[[难]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[難]]: [[nan]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[戁]]: [[nạn]]
*[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]]
*[[]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]]
{{mid}}
*[[熯]]: [[hán]], [[hãn]], [[nạn]]
*[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nản]]
:* [[nan]]
{{giữa}}
:* [[nán]]
:* [[nàn]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nạn'''
# [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[gây]] [[ra]] [[tai hại]] [[đến]] [[tính mạng]] hoặc [[tài sản]].
#: ''Người ngay mắc '''nạn''', kẻ gian vui cười. ([[tục ngữ]])''
#: '''''Nạn''' lụt.''
#: '''''Nạn''' đói.''
#: '''''Nạn''' mại dâm.''
#: ''Hết '''nạn''' ấy đến '''nạn''' kia (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
3nk341z4nvjngiu2nx2t0cj55ll4yyy
nạy
0
29018
2358175
1882737
2026-05-24T05:34:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358175
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[奈]]: [[nhại]], [[nài]], [[nải]], [[nại]], [[nạy]]
*[[柰]]: [[nai]], [[nài]], [[nại]], [[nạy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nảy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nạy'''
# [[cạy|Cạy]] hoặc [[bẩy]] cho [[bật]] [[ra]], [[bật]] [[lên]].
#: '''''Nạy''' cửa.''
#: '''''Nạy''' hòm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qg9441cqjrb5rgra0yldscxuevemdd2
nấp
0
29020
2358290
2140692
2026-05-24T06:13:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358290
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩄵]]: [[nấp]]
*[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]]
{{mid}}
*[[𨂖]]: [[khập]], [[nấp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nắp]]
:* [[nạp]]
{{-verb-}}
'''nấp'''
# [[giấu mình|Giấu mình]] để không [[nhìn thấy]].
#: ''Thẹn thùng '''nấp''' sau cánh cửa.''
#: '''''Nấp''' sau lưng mẹ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
md6nsbefpvh29wz86gn956f1rffvgrl
nắn
0
29021
2358406
1882766
2026-05-24T06:57:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358406
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[攤]]: [[nặn]], [[thán]], [[nắn]], [[than]]
*[[赧]]: [[nín]], [[nắn]], [[náu]], [[noãn]], [[nản]], [[noản]], [[nấn]]
{{mid}}
*[[]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nạn]]
:* [[nản]]
:* [[nan]]
{{giữa}}
:* [[nán]]
:* [[nàn]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nắn'''
# [[bóp|Bóp]] [[nhẹ]] để [[xem xét]].
#: '''''Nắn''' túi.''
#: '''''Nắn''' xem quả na chín chưa.''
# [[uốn|Uốn]], [[sửa]] theo [[yêu cầu]].
#: '''''Nắn''' cho thẳng.''
#: '''''Nắn''' vành xe .''
#: ''Thầy giáo '''nắn''' từng câu văn cho học sinh.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2gy4zlknfztlpmogu0r203u9v9w4uof
nắp
0
29023
2358291
1882771
2026-05-24T06:13:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358291
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠖘]]: [[nắp]]
*[[䈫]]: [[nóp]], [[nắp]], [[nạp]]
{{mid}}
*[[蒳]]: [[nóp]], [[nắp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nấp]]
:* [[nạp]]
{{-noun-}}
'''nắp'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[đậy]].
#: '''''Nắp''' hòm.''
#: '''''Nắp''' hộp.''
{{-syn-}}
* [[vung]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
6fzx2pr4gqcunqvc8yx13vfgy0pgdbf
oan
0
29042
2358214
2007193
2026-05-24T05:47:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358214
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[婠]]: [[loan]], [[oan]], [[oát]]
*[[寃]]: [[oan]]
*[[眢]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[㘤]]: [[oan]]
*[[貫]]: [[quán]], [[oan]]
*[[贯]]: [[quán]], [[oan]]
{{mid}}
*[[蜎]]: [[quyên]], [[quyến]], [[oan]]
*[[𡈒]]: [[oan]]
*[[帵]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[嫚]]: [[mạn]], [[oan]]
*[[剜]]: [[oản]], [[oan]]
*[[冤]]: [[oan]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[寃]]: [[oan]]
*[[眢]]: [[oan]]
*[[帵]]: [[oan]]
{{mid}}
*[[冤]]: [[oan]]
*[[剜]]: [[oan]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[婠]]: [[oan]]
*[[寃]]: [[oan]]
*[[眢]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[冤]]: [[oan]]
*[[貫]]: [[quán]], [[quan]], [[quen]], [[oan]]
*[[苑]]: [[uân]], [[oản]], [[uyển]], [[oan]]
{{mid}}
*[[鸳]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[鵷]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[鴛]]: [[uyên]], [[oan]]
*[[𡨚]]: [[oan]]
*[[剜]]: [[oản]], [[uyển]], [[oan]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[oán]]
:* [[oản]]
:* [[oằn]]
{{-adj-}}
'''oan'''
# [[bị|Bị]] [[quy tội]] không [[đúng]], [[phải]] [[chịu]] sự [[trừng phạt]] một cách [[sai trái]], [[vô lí]].
#: ''Xử '''oan'''.''
#: ''Mất tiền '''oan'''.''
{{-syn-}}
*[[oan uổng]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ak8d85m9vdqmm7kzb2m86kbdb45fg3v
oằn
0
29053
2358215
2137593
2026-05-24T05:47:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358215
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢫠]]: [[oằn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[oán]]
:* [[oản]]
:* [[oan]]
{{-verb-}}
'''oằn'''
# [[cong|Cong]] xuống vì [[bị]] đè [[nặng]].
#: ''Cành bưởi '''oằn''' xuống vì sai quả.''
#: ''Những lời nghiêm huấn đó thì đến sắt cũng phải '''oằn''' ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nvd2xjf8zuccqy3g1fks5vf4vytr8b0
phấn khởi
0
29113
2357630
2218812
2026-05-24T00:49:58Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357630
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{vi-etym-sino|奮起}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|verb}} ===
{{vie-verb}}
# [[vui|Vui]] [[sướng]], [[phấn chấn]] trong [[lòng]].
#: {{ux|vi|'''Phấn khởi''' trước thành tích học tập.}}
#: {{ux|vi|Biết tin này, chắc cha mẹ '''phấn khởi''' lắm.}}
=== {{ĐM|ref}} ===
{{R:FVDP}}
fwycsrr1s1nvt8nghye2avzhwlqrm3k
phổ thông
0
29125
2357472
1892587
2026-05-23T14:13:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357472
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|普通}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''phổ thông'''
# [[thông thường|Thông thường]], không [[phải]] [[chuyên]] [[sâu]], [[hợp]] với [[số đông]].
#: ''Kiến thức '''phổ thông'''.''
#: ''Chương trình '''phổ thông'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
lzv154l3q26dwpzh283w8naha0n3681
rặng
0
29286
2358092
1909947
2026-05-24T05:09:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358092
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]]
{{mid}}
*[[𡻔]]: [[rặng]]
*[[鄧]]: [[dằng]], [[đẵng]], [[đắn]], [[đặng]], [[đắng]], [[dựng]], [[đựng]], [[nựng]], [[đậng]], [[rặng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[ràng]]
:* [[răng]]
{{giữa}}
:* [[ráng]]
:* [[rang]]
:* [[rằng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''rặng'''
# [[dãy|Dãy]] [[dài]] [[gồm]] nhiều [[vật]] cùng [[loại]] [[nối tiếp]] [[nhau]].
#: ''Giữa trời đứng sững '''rặng''' thông reo ([[w:Bùi Kỷ|Bùi Kỷ]])''
#: ''Cả bọn đã khuất sau một '''rặng''' núi ([[w:Nguyễn Huy Tưởng|Nguyễn Huy Tưởng]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
71zi7gsib9iwynozbfy74occ9c1dbvd
sai trái
0
29316
2357401
2188133
2026-05-23T13:21:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357401
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|sai|trái}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adjc-}}
{{vie-adj}}
# Không [[đúng]] với [[lẽ phải]].
#: {{ux|vi|Thái độ '''sai trái'''.}}
#: {{ux|vi|Một việc làm rất '''sai trái'''.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
tcxo2i1d79guvfeivhikgia4taq6jas
sấm
0
29425
2358108
2122173
2026-05-24T05:15:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358108
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]]
*[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[谶]]: [[sám]], [[sấm]]
*[[闯]]: [[sấm]]
*[[岑]]: [[sấm]], [[sầm]]
*[[滲]]: [[sấm]], [[sâm]]
{{mid}}
*[[渗]]: [[sấm]], [[sâm]]
*[[讖]]: [[sám]], [[sấm]]
*[[䜛]]: [[sàm]], [[sấm]]
*[[闖]]: [[sấm]]
*[[䜟]]: [[sám]], [[sấm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]]
*[[滲]]: [[sấm]]
{{mid}}
*[[讖]]: [[sấm]]
*[[闖]]: [[sấm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]]
*[[禀]]: [[sấm]], [[lắm]], [[lẫm]], [[bẳm]], [[bụm]], [[bẩm]], [[bặm]]
*[[𩆷]]: [[sấm]]
*[[𩇆]]: [[sấm]]
*[[𪅩]]: [[sấm]]
*[[讖]]: [[sấm]], [[xớm]], [[sám]]
*[[]]: [[sấm]], [[sớm]]
*[[闯]]: [[sấm]]
{{mid}}
*[[𢀮]]: [[sấm]]
*[[𩆐]]: [[sấm]]
*[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]]
*[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]]
*[[谶]]: [[sấm]], [[sám]]
*[[]]: [[sấm]]
*[[闖]]: [[sấm]], [[sấn]]
*[[]]: [[sấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sam]]
:* [[sặm]]
:* [[sầm]]
{{giữa}}
:* [[sạm]]
:* [[sắm]]
:* [[sâm]]
:* [[sẫm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sấm'''
# [[tiếng|Tiếng]] [[nổ]] [[rền]] trên [[bầu trời]] khi có [[dông]].
#: ''Tiếng '''sấm''' rền vang.''
#: ''Vỗ tay như '''sấm''' dậy.''
# [[lời|Lời]] [[dự đoán]] [[những]] [[sự kiện]] [[lớn]] sẽ [[xảy]] [[ra]].
#: '''''Sấm''' trạng Trình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
tu9hlyu3tbra91589fppky5yauw2yt5
sệ
0
29447
2358097
1926209
2026-05-24T05:11:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358097
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[滯]]: [[trẹ]], [[trề]], [[trễ]], [[trệ]], [[sệ]], [[dải]], [[xễ]], [[chề]], [[chệ]], [[đáy]], [[đái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sễ]]
:* [[sẽ]]
:* [[se]]
{{giữa}}
:* [[sề]]
:* [[sẻ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''sệ'''
# [[xệ|Xệ]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
m9ufoolhkxkijd65kq0gkvmfm89hg0m
thao túng
0
29515
2357589
2019987
2026-05-24T00:11:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2357589
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|操縱}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''thao túng'''
# [[nắm giữ|Nắm giữ]] và [[chi phối]], [[bắt]] phải [[hành động]] theo [[chủ ý]].
#: ''Không để ai '''thao túng''' được.''
#: ''Các tổ chức độc quyền '''thao túng''' thị trường.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
a7wwr3r78cpej503a3cmhogyo3hzfid
thiến
0
29530
2357984
1998181
2026-05-24T04:37:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357984
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[菁]]: [[thanh]], [[thiến]], [[tinh]]
*[[善]]: [[thiện]], [[thiến]]
*[[倩]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thanh]], [[sai]], [[thiến]]
*[[蒨]]: [[xuyến]], [[khiếm]], [[thiến]]
*[[綪]]: [[tranh]], [[khiếm]], [[thiến]]
*[[挭]]: [[thiến]]
*[[茜]]: [[trệ]], [[thiến]], [[tây]]
*[[瑱]]: [[thến]], [[điền]], [[chấn]], [[trấn]], [[thiến]]
{{mid}}
*[[箐]]: [[thiến]], [[tinh]]
*[[淒]]: [[thê]], [[thiến]]
*[[騸]]: [[phiến]], [[thiến]]
*[[栝]]: [[quát]], [[thiệm]], [[thiến]]
*[[挼]]: [[nôi]], [[noa]], [[nhoa]], [[thiến]]
*[[篟]]: [[thiến]]
*[[輤]]: [[kiệp]], [[thiến]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[善]]: [[thiện]], [[thiến]]
*[[倩]]: [[sai]], [[thiến]]
*[[蒨]]: [[thiến]]
{{mid}}
*[[瑱]]: [[chấn]], [[thiến]]
*[[淒]]: [[thê]], [[thiến]]
*[[茜]]: [[thiến]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[菁]]: [[thiến]], [[tinh]], [[thanh]]
*[[善]]: [[thẹn]], [[thiện]], [[thiến]]
*[[倩]]: [[sai]], [[sảnh]], [[thiến]]
*[[蒨]]: [[thiến]]
*[[綪]]: [[tranh]], [[thiến]]
*[[𠟤]]: [[thiến]]
{{mid}}
*[[箐]]: [[thiến]], [[tinh]]
*[[𠞛]]: [[thiến]]
*[[茜]]: [[trệ]], [[thiến]]
*[[篟]]: [[thiến]]
*[[輤]]: [[thiến]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiên]]
:* [[thiền]]
:* [[thiện]]
{{-verb-}}
'''thiến'''
# [[cắt bỏ|Cắt bỏ]] [[tinh hoàn]] của [[súc vật]] để [[dễ]] [[nuôi]] [[béo]], tránh [[sinh sản]].
#: '''''Thiến''' trâu.''
#: ''Gà trống '''thiến'''.''
# [[cắt bỏ|Cắt bỏ]] một [[phần nào]] trên [[thân]] [[cây]] hoặc [[thân thể]] [[con]] [[vật]].
#: '''''Thiến''' cành cây.''
#: ''Tưng hửng như chó '''thiến''' đuôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
53jx696dmmgez2ldcecb6o24j8wohd4
thấu
0
29633
2357885
2131760
2026-05-24T03:05:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357885
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[楱]]: [[thấu]]
*[[咅]]: [[phủ]], [[phôi]], [[phẫu]], [[thấu]]
*[[潄]]: [[sấu]], [[thấu]]
*[[簇]]: [[thấu]], [[tộc]], [[thốc]]
*[[腠]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[裋]]: [[thấu]], [[thụ]]
*[[湊]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[奏]]: [[thấu]], [[tấu]]
{{mid}}
*[[凑]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[輳]]: [[thấu]]
*[[妵]]: [[thấu]]
*[[辏]]: [[thấu]]
*[[傶]]: [[thấu]]
*[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]]
*[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]]
*[[透]]: [[thấu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[腠]]: [[thấu]]
*[[簇]]: [[thấu]], [[thốc]]
*[[湊]]: [[thấu]]
*[[揍]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[透]]: [[thấu]]
{{mid}}
*[[凑]]: [[thấu]]
*[[輳]]: [[thấu]]
*[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]]
*[[嗽]]: [[thấu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唀]]: [[thấu]], [[dụ]]
*[[咅]]: [[phẫu]], [[thấu]]
*[[腠]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[湊]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[楱]]: [[táu]], [[thấu]]
*[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]]
*[[凑]]: [[tấu]], [[tầu]], [[thấu]]
{{mid}}
*[[輳]]: [[tấu]], [[thấu]], [[bầu]]
*[[妵]]: [[thấu]]
*[[辏]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[透]]: [[thấu]]
*[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]]
*[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]]
*[[蔟]]: [[thấu]], [[thốc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tháu]]
:* [[thâu]]
:* [[thẩu]]
{{giữa}}
:* [[thau]]
:* [[thầu]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thấu'''
# [[suốt|Suốt]] qua [[hết]] một [[khoảng cách]] [[đến]] [[điểm]] [[tận cùng]] nào đó.
#: ''Nước nhìn '''thấu''' đáy.''
#: ''Lạnh '''thấu''' xương.''
#: '''''Thấu''' kính.''
#: ''Thẩm '''thấu'''.''
# [[rõ|Rõ]] [[hết]], [[hoàn toàn]] [[tường tận]].
#: ''Hiểu '''thấu''' lòng nhau.''
#: '''''Thấu''' đáo.''
#: '''''Thấu''' đạt.''
#: '''''Thấu''' tình.''
#: '''''Thấu''' triệt.''
# [[nổi|Nổi]].
#: ''Chịu không '''thấu'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{tyz-verb}}
# [[săn]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
eadl5lozs0w12ausg7s4145h84tuvvg
thể lực
0
29659
2357426
1930080
2026-05-23T13:38:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357426
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|體力}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thế lực]]
{{-noun-}}
'''thể lực'''
# [[sức khoẻ|Sức khoẻ]] của [[cơ thể]] [[con người]].
#: '''''Thể lực''' dồi dào.''
#: ''Tập thể dục để tăng cường '''thể lực'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
53fnsijp0mi62upajyd7xukgnrdhmrg
thị
0
29664
2358115
2098463
2026-05-24T05:17:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358115
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[市]]: [[thị]]
*[[耆]]: [[chỉ]], [[kỳ]], [[kì]], [[thị]]
*[[侍]]: [[thị]]
*[[氏]]: [[chi]], [[thị]]
*[[眎]]: [[thị]]
*[[舐]]: [[chỉ]], [[để]], [[thị]], [[thỉ]]
*[[舓]]: [[chỉ]], [[thị]]
*[[劒]]: [[kiếm]], [[thị]]
*[[視]]: [[thị]]
*[[媞]]: [[thị]]
*[[眡]]: [[thị]]
*[[槇]]: [[chẩn]], [[chỉ]], [[điên]], [[thị]]
*[[𠂩]]: [[thị]]
*[[是]]: [[thị]]
*[[鈰]]: [[thị]]
*[[礻]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]]
*[[示]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]]
*[[崼]]: [[thị]]
{{mid}}
*[[恀]]: [[thị]]
*[[恃]]: [[thị]]
*[[𦧇]]: [[chỉ]], [[thị]]
*[[视]]: [[thị]]
*[[豉]]: [[thị]]
*[[铈]]: [[thị]]
*[[槓]]: [[chỉ]], [[cống]], [[thị]]
*[[䑛]]: [[chỉ]], [[để]], [[thị]], [[thỉ]]
*[[嗜]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]]
*[[諟]]: [[thị]]
*[[槧]]: [[tiệm]], [[thiễm]], [[tạm]], [[chỉ]], [[thị]]
*[[𦧧]]: [[chỉ]], [[thị]]
*[[呩]]: [[thị]]
*[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[𦧓]]: [[chỉ]], [[thị]]
*[[巿]]: [[phất]], [[thị]]
*[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[眡]]: [[thị]]
*[[恃]]: [[thị]]
*[[諟]]: [[thị]]
*[[耆]]: [[chỉ]], [[kì]], [[thị]]
*[[豉]]: [[thị]]
*[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[侍]]: [[thị]]
*[[氏]]: [[chi]], [[thị]]
{{mid}}
*[[眎]]: [[thị]]
*[[是]]: [[thị]]
*[[視]]: [[thị]]
*[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[示]]: [[kì]], [[thị]]
*[[嗜]]: [[thị]]
*[[巿]]: [[thị]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[市]]: [[thị]]
*[[侍]]: [[thị]]
*[[氏]]: [[chi]], [[thị]]
*[[眎]]: [[thị]]
*[[舐]]: [[thị]], [[thỉ]], [[chỉ]], [[liếm]]
*[[劒]]: [[kiếm]], [[kém]], [[thị]]
*[[視]]: [[thị]]
*[[媞]]: [[thị]]
*[[眡]]: [[thị]]
*[[是]]: [[thị]]
*[[鈰]]: [[thị]]
*[[礻]]: [[thị]], [[kỳ]], [[kì]]
*[[示]]: [[thị]]
{{mid}}
*[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]]
*[[崼]]: [[thị]]
*[[恀]]: [[thị]]
*[[恃]]: [[thị]]
*[[视]]: [[thị]]
*[[豉]]: [[sĩ]], [[sị]], [[xị]], [[xệ]], [[xẹ]], [[thị]]
*[[铈]]: [[thị]]
*[[嗜]]: [[thị]]
*[[諟]]: [[thị]]
*[[呩]]: [[thĩ]], [[thị]], [[nỉ]]
*[[巿]]: [[thị]]
*[[柹]]: [[thị]]
*[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thì]]
:* [[thi]]
{{giữa}}
:* [[thì]]
:* [[thí]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thị'''
# [[cây trồng|Cây trồng]] ở [[làng xóm]] [[miền]] [[bắc]] [[Việt Nam]] để [[lấy]] [[quả]], [[thân]] [[cao]], [[lá]] [[mọc]] cách có [[hai mặt]] [[như nhau]], [[hình]] [[trái xoan]] [[ngược]] - [[thuôn]] có [[mũi]] [[lồi]] [[tù]] ở đầu, [[hoa]] [[trắng]], [[quả]] [[hình]] [[cầu]] [[dẹt]] [[vàng]], [[thơm hắc]], [[ăn]] [[được]], có [[tác dụng]] [[trấn an]] và [[trị]] [[giun sán]] ở [[trẻ em]], [[gỗ]] [[trắng]] [[nhẹ]] [[mịn]] dùng để [[khắc]] [[dấu]].
# [[quả|Quả]] [[thị]].
#: ''Mua '''thị''' cho cháu bé.''
#: ''Mùi '''thị''' thơm phức.''
# [[chữ|Chữ]] [[lót]] giữa họ và [[tên]] để chỉ [[người]] đó là [[nữ]].
#: ''Nhà thơ Đoàn '''Thị''' Điểm.''
# [[từ|Từ]] [[đi]] trước [[tên]] [[người]] [[phụ nữ]] [[lớp]] dưới, trong [[xã hội]] [[cũ]].
#: '''''Thị''' Kính, '''Thị''' Mầu.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]], ở [[ngôi thứ ba]] với ý [[coi khinh]].
#: '''''Thị''' đã tẩu thoát .''
#: '''''Thị''' nhìn trâng trố khắp một lượt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{topics|vi|Trái cây}}
mtl9mgn7wi7kkrsx7z1h08lfrx7ejau
thịnh hành
0
29667
2357432
2230901
2026-05-23T13:43:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357432
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|盛行}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
{{vie-adj}}
# Rất [[phổ biến]], rất [[thông dụng]], được nhiều [[người]] [[biết]] đến và [[ưa chuộng]].
#: {{ux|vi|Kiểu quần áo đang '''thịnh hành'''.}}
#: {{ux|vi|Đạo Phật '''thịnh hành''' ở nhiều nước.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
t0eajs6hd6xy8acf9caaczorgt4j2si
tiếp theo
0
29705
2357452
2124522
2026-05-23T14:00:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357452
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|tiếp|theo}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''tiếp theo'''
# [[liền|Liền]] [[ngay]] sau.
#: ''Việc làm '''tiếp theo'''.''
#: ''Những chương trình '''tiếp theo'''.''
#: ''Điều gì sẽ xảy ra '''tiếp theo'''?''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mezkadfexbjvy2xzi1qchqislsw5hcm
trang điểm
0
29729
2357453
2256826
2026-05-23T14:01:44Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357453
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{vi-etym-sino|妝點}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|v}}===
{{vie-verb}}
# Dùng [[son phấn]], [[quần áo]], đồ [[trang sức]] để làm cho [[vẻ]] [[người đẹp]] [[hẳn]] [[lên]].
#: {{ux|vi|'''Trang điểm''' cho cô dâu.}}
#: {{ux|vi|Biết cách '''trang điểm'''.}}
#: {{ux|vi|Lấy chồng cho đáng tấm chồng,<br/>Bõ công '''trang điểm''' má hồng răng đen. ([[ca dao]])}}
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:FVDP}}
6ppaidto06lko6accbphp8ozqpmu7ts
triển vọng
0
29734
2357457
2032288
2026-05-23T14:05:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357457
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|展望}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''triển vọng'''
# [[khả năng|Khả năng]] [[phát triển]] trong [[tương lai]] (thường là tốt đẹp).
#: {{ux|vi|Tình hình có nhiều '''triển vọng'''.}}
#: {{ux|vi|'''Triển vọng''' phát triển của đất nước.}}
#: {{ux|vi|Chẳng có '''triển vọng''' gì đâu.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
pxeu6kj8xlxmx0ii81xqxsql71ec1lr
tràm
0
29746
2358370
1934426
2026-05-24T06:42:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358370
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[葀]]: [[tràm]]
*[[蔇]]: [[kí]], [[ký]], [[tràm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣠩]]: [[tràm]], [[chàm]]
*[[檻]]: [[cạm]], [[hậm]], [[hạm]], [[giám]], [[tràm]]
*[[𤓆]]: [[tràm]], [[ram]]
{{mid}}
*[[𣡓]]: [[tràm]]
*[[𣞎]]: [[tràm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[trảm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[trâm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[Hình:Những cây tràm.jpg|nhỏ|200px|phải|Tràm [[trong]] [[rừng]] tràm Trà Sư [[ở]] [[An Giang]]]]
'''tràm'''
# [[cây|Cây]] [[mọc]] thành [[rừng]] trên [[đất]] [[phèn]] [[Nam]] [[Bộ]] và [[Trung]] [[Bộ]], [[thân]] [[gỗ]], [[vỏ]] [[trắng]] [[xốp]], [[bong]] [[mảng]], [[cành]] [[trắng]] [[nhạt]], [[lá]] [[mọc]] cách [[hình]] [[dải]] [[thuôn]], [[dày]], [[cứng]], [[lá]] [[non]] [[hai mặt]] [[màu]] [[khác nhau]], [[hoa]] [[trắng]] [[vàng]], dùng làm [[củi]] và [[đóng]] đồ thường (gỗ), xảm thuyền (vỏ), cất dầu (lá).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
m21pt5s0y4sbvs9tt1crmfyytjv2bgr
trân
0
29754
2358130
1934473
2026-05-24T05:20:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358130
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蓁]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[轃]]: [[trân]]
*[[臻]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[䂦]]: [[trân]], [[kháng]]
*[[㰉]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[珍]]: [[trân]]
{{mid}}
*[[珎]]: [[trân]]
*[[溱]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[駗]]: [[trân]]
*[[榛]]: [[tần]], [[trân]], [[trăn]]
*[[樼]]: [[trân]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[珍]]: [[trân]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蓁]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[轃]]: [[trân]]
*[[瞋]]: [[sân]], [[trân]], [[trâng]]
*[[珍]]: [[trằn]], [[trân]], [[trâng]]
*[[樼]]: [[trân]]
{{mid}}
*[[溱]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[駗]]: [[trân]]
*[[臻]]: [[trân]], [[trăn]]
*[[榛]]: [[trân]], [[trăn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trằn]]
:* [[trạn]]
:* [[tràn]]
:* [[trẩn]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trấn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trân'''
# [[trơ trơ|Trơ trơ]], không [[biết]] [[hổ thẹn]].
#: ''Đã làm sai rồi còn '''trân''' cái mặt đứng đó.''
# [[ngây|Ngây]] [[ra]], không có [[cử động]], [[phản ứng]] gì.
#: ''Đứng chết '''trân''', lặng người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
jh0puwunu0jn1wgx1qb2f4hya22mz0q
trạc
0
29774
2358454
1934751
2026-05-24T07:31:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358454
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[躅]]: [[thục]], [[trục]], [[độc]], [[trạc]]
*[[璈]]: [[trạc]], [[ngao]]
*[[椓]]: [[trạc]], [[trác]], [[trát]]
*[[灂]]: [[tiếu]], [[trạc]], [[trác]]
*[[镯]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]]
*[[蠗]]: [[trạc]]
*[[蚱]]: [[trách]], [[trạc]], [[tác]]
*[[戳]]: [[sác]], [[chạc]], [[trạc]]
*[[鐲]]: [[chúc]], [[nang]], [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]]
*[[丵]]: [[trạc]]
*[[液]]: [[trạc]], [[dịch]]
*[[濁]]: [[trạc]], [[trọc]]
*[[櫂]]: [[trạc]], [[trạo]]
{{mid}}
*[[擉]]: [[thục]], [[trạc]]
*[[浊]]: [[trạc]], [[trọc]]
*[[槕]]: [[trạc]], [[trạo]], [[trác]]
*[[籗]]: [[trạc]]
*[[鋜]]: [[trạc]]
*[[鷟]]: [[sạt]], [[trạc]], [[thốc]]
*[[浞]]: [[trạc]], [[trác]]
*[[擢]]: [[trạc]]
*[[篧]]: [[trạc]]
*[[濯]]: [[trạc]], [[trạo]]
*[[棹]]: [[tự]], [[trảo]], [[trạc]], [[trạo]], [[trác]]
*[[齺]]: [[trạc]], [[trâu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[濁]]: [[trọc]], [[trạc]]
*[[擢]]: [[trạc]]
*[[戳]]: [[sác]], [[trạc]]
*[[櫂]]: [[trạc]], [[trạo]]
{{mid}}
*[[椓]]: [[trạc]]
*[[鐲]]: [[trạc]]
*[[濯]]: [[trạc]]
*[[鷟]]: [[trạc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[濁]]: [[đục]], [[rục]], [[sộc]], [[trạc]], [[chọc]], [[trọc]]
*[[擢]]: [[trạc]]
*[[躅]]: [[trục]], [[xộc]], [[trạc]]
*[[蠗]]: [[trạc]]
*[[篧]]: [[trạc]]
*[[浊]]: [[trạc]], [[trọc]]
*[[𥭌]]: [[trạc]]
*[[濯]]: [[trạc]], [[trạo]]
*[[𥷧]]: [[trạc]]
*[[蚱]]: [[trách]], [[trá]], [[trạc]]
{{mid}}
*[[櫂]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trạo]]
*[[镯]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]]
*[[籗]]: [[trạc]]
*[[𥷘]]: [[trạc]]
*[[鐲]]: [[đục]], [[chạc]], [[đúc]], [[trạc]], [[đọc]], [[trọc]]
*[[灂]]: [[trạc]]
*[[齺]]: [[trạc]], [[trâu]]
*[[𢺜]]: [[trạc]]
*[[鷟]]: [[sạt]], [[soạc]], [[soạt]], [[thốc]], [[trạc]]
*[[浞]]: [[trác]], [[trạc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trắc]]
:* [[trặc]]
{{-noun-}}
'''trạc'''
# [[sọt|Sọt]] [[đan]] [[bằng]] [[tre]] hay [[mây]] dùng để [[đựng]].
#: ''Lấy '''trạc''' đựng đất khiêng đi đổ.''
# [[khoảng|Khoảng]], độ (tuổi nào đó).
#: ''Ông cụ '''trạc''' bảy mươi.''
#: '''''Trạc''' ngoại tứ tuần.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
226a0mildm7qjdw05pz5biwvrmqennr
trạm
0
29775
2358366
1934755
2026-05-24T06:41:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358366
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[偡]]: [[trảm]], [[trạm]]
*[[砧]]: [[chiêm]], [[trạm]], [[châm]]
*[[趈]]: [[trạm]]
{{mid}}
*[[站]]: [[trạm]]
*[[塹]]: [[tiệm]], [[trạm]], [[khiếm]]
*[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[站]]: [[trạm]]
*[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[đam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[站]]: [[chụm]], [[trậm]], [[trạm]]
*[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]]
{{mid}}
*[[嶄]]: [[tảm]], [[trảm]], [[trạm]], [[tiệm]], [[chởm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trám]]
:* [[tràm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trảm]]
:* [[trâm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trạm'''
# [[nhà|Nhà]], [[nơi]] [[bố trí]] [[dọc đường]] để làm [[nhiệm vụ]] nào đó.
#: '''''Trạm''' giao liên.''
#: '''''Trạm''' gác.''
#: '''''Trạm''' kiểm soát.''
#: ''Phu '''trạm'''.''
# [[cơ sở|Cơ sở]] của một [[số]] [[cơ quan]] [[chuyên môn]] [[đặt]] ở [[địa phương]].
#: '''''Trạm''' bưu điện.''
#: '''''Trạm''' máy kéo.''
#: '''''Trạm''' kiểm lâm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
7pml0n41r6r689xxbpgpry923um9kt9
tuyên ngôn
0
29810
2357478
1935519
2026-05-23T14:17:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357478
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|宣言}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''tuyên ngôn'''
# [[bản|Bản]] [[tuyên bố]] có [[tính chất]] [[cương lĩnh]] [[bày tỏ]] [[chủ kiến]] của một [[chính đảng]], một [[tổ chức]].
#: ''Bản.''
#: '''''Tuyên ngôn''' độc lập.''
#: '''''Tuyên ngôn''' nhân quyền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5z1e58gczqay73mqcb8sts1wkzajc5y
tuổi thơ
0
29816
2357583
1935592
2026-05-24T00:04:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357583
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|tuổi|thơ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[tuổi thọ]]
{{-noun-}}
'''tuổi thơ'''
# [[tuổi|Tuổi]] [[còn]] [[nhỏ]], [[còn]] [[non]] [[dại]].
#: ''Kỉ niệm '''tuổi thơ'''.''
#: ''Đã qua '''tuổi thơ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
7gbern5q3vv0ufawaauedly4moauq57
tối đa
0
29918
2357628
1936967
2026-05-24T00:49:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357628
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|最多}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[tối dạ]]
{{-adj-}}
'''tối đa'''
# Nhiều [[nhất]], không thể nhiều [[hơn]] [[được]] nữa; [[trái]] với [[tối thiểu]].
#: ''Đạt điểm thi '''tối đa''' .''
#: ''Số người ủng hộ '''tối đa''' chỉ được.''
#: ''50%.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[max]], [[top]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
961nsqbxhd5kd3p51n7oqi5ykuklbpu
tốt nghiệp
0
29920
2357864
1936989
2026-05-24T02:52:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357864
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|卒業}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''tốt nghiệp'''
# [[học|Học]] [[xong]] suốt [[chương trình]], ở [[lớp]] cao nhất.
#: ''Thi '''tốt nghiệp''' phổ thông trung học.''
#: ''Luận văn '''tốt nghiệp''' đại học.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
7ew1t1tqzt2zmmczo9ozl4jyk4fg3xm
tự sát
0
29944
2357584
1937235
2026-05-24T00:05:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357584
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|自殺}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[tủ sắt]]
{{-verb-}}
'''tự sát'''
# [[tự|Tự]] [[giết]] [[chết]] [[mình]] một cách [[chủ định]] (thường bằng khí giới).
#: ''Rút súng '''tự sát'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
p86yj4xeayawmcgfk08mlvjhhxekmlu
va
0
29965
2358336
2233480
2026-05-24T06:28:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358336
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[坡]]: [[bỡ]], [[bờ]], [[phơ]], [[vừa]], [[va]], [[pha]], [[da]]
*[[𢯠]]: [[và]], [[va]]
*[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]]
*[[𠇕]]: [[va]]
{{mid}}
*[[巴]]: [[ba]], [[bơ]], [[bư]], [[va]], [[bưa]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
*[[𠳿]]: [[vỉ]], [[vẽ]], [[va]], [[vã]], [[vái]]
*[[𧥔]]: [[va]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[và]]
:* [[vá]]
{{giữa}}
:* [[vả]]
:* [[vạ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''va'''
# [[đại từ|Đại từ]] [[ngôi thứ ba]], chỉ [[đàn ông]] dùng với ý [[coi thường]].
#: ''Suốt một đời '''va''' sẽ khổ sở ([[w:Đặng Thai Mai|Đặng Thai Mai]])''
# [[chạm|Chạm]] [[mạnh]].
#: ''Em bé ngã '''va''' vào ghế.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|crw}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|crw|Danh từ}}
# [[lúa]].
==={{ĐM|ref}}===
* Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International.
{{-goo-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|goo|/βaː/}}
{{-num-}}
{{head|goo|Số}}
# [[bốn]].
{{-zyg-}}
{{-noun-}}
{{head|zyg|Danh từ}}
# [[hoa]].
{{-uzb-}}
{{-conj-}}
{{head|uz|Liên từ}}
# [[và]].
#:{{ux|uz|Urush '''va''' tinchlik|chiến tranh và hòa bình}}
ig51rpne0hrupiimsvj7of95o5gkynx
vài
0
29982
2358277
2108223
2026-05-24T06:09:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358277
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[吧]]: [[ba]], [[bơ]], [[vài]], [[và]], [[vừa]]
*[[𠄧]]: [[vài]], [[và]]
*[[𠄩]]: [[hai]], [[vài]], [[hơi]]
*[[]]: [[vài]], [[và]]
{{mid}}
*[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]]
*[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]]
*[[𠄽]]: [[vài]]
*[[𢽼]]: [[vài]], [[và]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vai]]
:* [[vải]]
:* [[vại]]
{{-noun-}}
'''vài'''
# [[số lượng|Số lượng]] [[ít]], [[ước chừng]] [[hai]] [[ba]].
#: ''Phát biểu '''vài''' câu.''
#: ''Chỉ có '''vài''' người phản đối thôi.''
#: ''Mua '''vài''' quyển sách.''
{{-syn-}}
* [[mấy]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[trâu]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
l712002c4yzv265vel3c15wwxcgrwat
vá
0
29989
2358338
2275114
2026-05-24T06:29:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358338
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦀪]]: [[vá]]
*[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]]
{{mid}}
*[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]]
*[[𧚟]]: [[vá]], [[váy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[va]]
:* [[vả]]
{{giữa}}
:* [[và]]
:* [[vạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vá'''
# Đồ dùng [[bằng]] [[sắt]], [[hình]] [[cái]] [[xẻng]].
#: ''Dùng '''vá''' xúc than.''
# ''(miền Nam Việt Nam)'' Thứ [[thìa]] [[lớn]] [[dùng]] để [[múc]] [[canh]]
#: ''Cái '''vá''' múc canh.''
{{-adj-}}
'''vá'''
# [[nói|Nói]] [[giống]] [[vật]] có [[bộ lông]] nhiều [[màu]].
#: ''Chó '''vá'''.''
{{-verb-}}
'''vá'''
# [[khâu|Khâu]] một [[miếng]] [[vải]] vào [[chỗ]] [[rách]], để cho [[lành lặn]].
#: ''Áo rách khéo '''vá''' hơn lành vụng may. ([[tục ngữ]])''
# [[bịt|Bịt]] [[kín]] một [[chỗ]] [[thủng]].
#: '''''Vá''' săm xe đạp.''
# [[lấp|Lấp]] một [[chỗ]] [[trũng]].
#: '''''Vá''' đường.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
kr0q2ocf059z00kbuxz9qaoo4rrkm5g
ván
0
29991
2357898
2087857
2026-05-24T03:09:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2357898
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[版]]: [[phản]], [[bổn]], [[ván]], [[bản]], [[bảng]], [[bỡn]]
*[[板]]: [[bẩng]], [[phản]], [[bổn]], [[bửng]], [[ván]], [[bản]], [[vốn]]
{{mid}}
*[[𥯈]]: [[ván]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ván'''
# [[tấm|Tấm]] [[gỗ]] [[mỏng]] và [[phẳng]].
#: ''Kẻ '''ván''' để đóng tủ .''
#: '''''Ván''' đã đóng thuyền. ([[tục ngữ]])''
# Đồ [[gỗ]] làm thành [[tấm]], [[kê]] [[cao]], dùng để [[nằm]].
#: ''Kê '''ván''' mà ngủ .''
#: ''Bộ '''ván''' này khá đắt tiền đấy.''
# Từng [[hiệp]], từng [[đợt]] trong một [[số]] [[trò chơi]].
#: ''Đánh vài '''ván''' cờ.''
#: ''Chơi cho hết '''ván''' đã.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Yên Thọ}} [[mái nhà]].
{{-syn-}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[mái]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
cyi51cwfzvq9lo2k0a5bd2c4dp3v5gz
vân
0
29992
2357892
1945237
2026-05-24T03:08:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357892
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[昀]]: [[quân]], [[hân]], [[vân]]
*[[沄]]: [[vân]]
*[[贇]]: [[uân]], [[vân]]
*[[熉]]: [[vân]]
*[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]]
*[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]]
*[[㜏]]: [[vân]]
*[[云]]: [[vân]]
*[[攐]]: [[khiên]], [[vân]], [[dới]]
*[[耘]]: [[vân]]
*[[妘]]: [[vân]], [[uyển]]
*[[伝]]: [[vân]]
*[[紜]]: [[vân]]
*[[萟]]: [[vân]]
*[[贠]]: [[viên]], [[vân]]
*[[涢]]: [[vân]]
*[[秇]]: [[vân]]
*[[纭]]: [[vân]]
*[[溳]]: [[vân]]
*[[䢵]]: [[vân]]
{{mid}}
*[[貟]]: [[viên]], [[vân]]
*[[蒷]]: [[vân]]
*[[鄖]]: [[vân]]
*[[芸]]: [[vân]]
*[[澐]]: [[vân]]
*[[畇]]: [[quân]], [[vân]], [[vận]]
*[[鋆]]: [[quân]], [[túi]], [[vân]]
*[[篎]]: [[miểu]], [[quỹ]], [[vân]], [[quĩ]]
*[[蕓]]: [[vân]]
*[[篔]]: [[vân]]
*[[员]]: [[viên]], [[vân]]
*[[藝]]: [[nghệ]], [[vân]]
*[[員]]: [[viên]], [[vân]], [[uấn]]
*[[蓺]]: [[nghệ]], [[vân]]
*[[郧]]: [[vân]]
*[[𦔐]]: [[vân]]
*[[雲]]: [[vân]]
*[[艺]]: [[nghệ]], [[vân]]
*[[筼]]: [[vân]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[員]]: [[viên]], [[vân]]
*[[昀]]: [[quân]], [[vân]]
*[[鄖]]: [[vân]]
*[[云]]: [[vân]]
*[[蕓]]: [[vân]]
{{mid}}
*[[雲]]: [[vân]]
*[[篔]]: [[vân]]
*[[芸]]: [[vân]]
*[[耘]]: [[vân]]
*[[紜]]: [[vân]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[沄]]: [[vân]]
*[[熉]]: [[vân]]
*[[紋]]: [[vân]], [[văn]], [[vàn]], [[vằn]], [[vện]]
*[[云]]: [[vân]], [[rằng]]
*[[澐]]: [[vân]]
*[[鄖]]: [[vân]]
*[[耘]]: [[vân]]
*[[伝]]: [[vân]]
*[[紜]]: [[vân]]
*[[萟]]: [[vân]]
*[[纭]]: [[vân]]
{{mid}}
*[[溳]]: [[vân]], [[vờn]]
*[[蒷]]: [[vân]]
*[[芸]]: [[nghế]], [[vân]], [[nghề]], [[nghệ]]
*[[秇]]: [[vân]]
*[[蕓]]: [[vân]]
*[[篔]]: [[vân]]
*[[藝]]: [[nghế]], [[vân]], [[nghề]], [[nghệ]]
*[[妘]]: [[vân]]
*[[艺]]: [[vân]], [[ót]], [[ớt]], [[nghệ]]
*[[雲]]: [[vân]]
*[[蓺]]: [[vân]], [[nghệ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vân'''
# Một [[thứ]] [[lụa]] có [[hoa]].
#: ''Bà cụ bao giờ cũng kén lụa '''vân'''.''
#: ''Hà đông để may áo.''
# [[đường cong|Đường cong]] [[hình]] thành [[tự nhiên]] trên [[mặt]] nhiều [[loại]] [[gỗ]] hoặc trên [[mặt]] một [[số]] đá.
#: ''Gỗ lát có '''vân''' đẹp.''
#: ''Rải rác đây đó là mấy hòn đá '''vân''' xanh ([[w:Nguyễn Khải|Nguyễn Khải]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
sczlkym8x708j25bj7w7xttazwyypv2
vâng
0
29994
2357874
2011663
2026-05-24T03:03:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2357874
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢀥]]: [[vâng]]
*[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]]
*[[]]: [[vâng]]
{{mid}}
*[[]]: [[vâng]]
*[[邦]]: [[bang]], [[vưng]], [[bương]], [[vâng]]
*[[𠳐]]: [[bâng]], [[vâng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[vang]]
:* [[vẳng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[văng]]
:* [[vắng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vâng'''
# [[tuân|Tuân]] theo.
#: '''''Vâng''' lời khuyên giải thấp cao (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
#: '''''Vâng''' lệnh cấp trên.''
{{-interj-}}
'''vâng'''
# Dùng để [[trả lời]] một cách [[lễ]] độ, [[tỏ]] ý [[ưng thuận]] hay [[nhận]] là [[đúng]].
#: ''Mai con phải dậy sớm để đi học nhé? - '''Vâng''' ạ.''
#: ''Cháu có hiểu làm thế là sai không? - '''Vâng''', cháu cũng hiểu thế.''
{{-syn-}}
* [[dạ]]
* [[dạ vâng]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
barni1fr4jiffryeps99wjji8p16e1f
vãn
0
29997
2357897
2062132
2026-05-24T03:09:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357897
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[娩]]: [[miễn]], [[vãn]]
*[[㛯]]: [[miễn]], [[vãn]]
*[[婉]]: [[vãn]], [[uyển]]
*[[輓]]: [[vãn]]
{{mid}}
*[[絻]]: [[vấn]], [[miễn]], [[vãn]]
*[[晚]]: [[vãn]]
*[[挽]]: [[vãn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[娩]]: [[miễn]], [[vãn]]
*[[輓]]: [[vãn]]
{{mid}}
*[[晚]]: [[vãn]]
*[[挽]]: [[vãn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[娩]]: [[vãn]], [[miễn]]
*[[婉]]: [[uốn]], [[vãn]], [[uyển]]
*[[輓]]: [[vãn]]
{{mid}}
*[[絻]]: [[vãn]]
*[[晚]]: [[văn]], [[vãn]], [[muộn]]
*[[挽]]: [[vãn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vãn'''
# [[điệu|Điệu]] [[hát tuồng]] [[cổ]] có [[giọng]] [[buồn]].
#: ''Đêm khuya, ông cụ nhớ bà cụ ngân nga một câu hát '''vãn'''.''
{{-verb-}}
'''vãn'''
# [[sắp|Sắp]] [[hết]] [[người]]; [[Sắp]] [[tàn]].
#: ''Chợ đã '''vãn''' người.''
#: ''Cửa hàng đã '''vãn''' khách.''
#: ''Công việc đến nay đã '''vãn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[vạn]].
[[Thể loại:Mục từ tiếng Mường]]
b5e7zm8pl37ihsfct8m7sotlp0itw95
vơ
0
30037
2358426
1945481
2026-05-24T07:21:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358426
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]]
*[[溈]]: [[vời]], [[vơ]], [[vơi]], [[quy]]
*[[]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]]
{{mid}}
*[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]]
*[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vó]]
:* [[vờ]]
:* [[vớ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[võ]]
:* [[vỗ]]
:* [[vỡ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vơ'''
# [[gom|Gom]] [[những]] [[thứ]] [[lung tung]] vào một [[chỗ]].
#: '''''Vơ''' cỏ.''
#: '''''Vơ''' nắm lá vụn.''
# [[lấy|Lấy]] [[nhanh]] cái gì, không [[cần]] [[chọn]].
#: '''''Vơ''' vội cái áo trên mắc mặc rồi chạy ngay.''
# [[nhận|Nhận]] cả về [[mình]].
#: '''''Vơ''' quàng '''vơ''' xiên.''
#: ''Cái gì cũng '''vơ''' vào.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
oiwjqe6wfwoa9s8294x8hi3vhjqa4uk
vạ
0
30044
2358339
2090839
2026-05-24T06:30:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358339
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥘑]]: [[vạ]], [[họa]]
*[[禍]]: [[vạ]], [[họa]]
*[[𫯨]]: [[vạ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[va]]
:* [[vả]]
{{giữa}}
:* [[và]]
:* [[vá]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vạ'''
# [[tai họa|Tai họa]] ở [[đâu]] [[bỗng dưng]] [[đến]] với [[người]] nào.
#: ''Mang '''vạ''' vào thân.''
#: ''Cháy thành '''vạ''' lây.''
#: ''Tai bay '''vạ''' gió. ([[tục ngữ]])''
# [[tội lỗi|Tội lỗi]] [[phạm]] [[phải]].
#: ''Tội tạ '''vạ''' lạy.''
#: '''''Vạ''' mồm '''vạ''' miệng.''
# [[hình phạt|Hình phạt]] [[đối]] với [[những]] [[người]] [[phạm tội]] ở [[làng xã]] [[thời]] [[phong kiến]], thường [[nộp]] [[bằng]] [[tiền]].
#: ''Nộp '''vạ'''.''
#: ''Phạt '''vạ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng Inh}} [[quần]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-conj-}}
{{pn}}
# [[với]].
# [[cùng]].
# [[và]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Liên từ tiếng Tày]]
foyusv3fwj1v19u1jywvxghvoda1k86
vần
0
30051
2357894
2105884
2026-05-24T03:08:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357894
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
* {{homophones|vi|vầng|dần|Dần}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]]
*[[韵]]: [[vần]], [[vận]]
{{mid}}
*[[韻]]: [[vần]], [[vận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vần'''
# [[âm tiết|Âm tiết]] [[không kể]] [[phụ âm]] [[đầu]], dù là [[bằng]] hay [[trắc]] [[đọc]] [[giống]] nhau trong những [[câu]] [[đặt]] gần nhau của một [[bài thơ]] hay một [[quyển]] [[thơ]].
#: ''Trong hai câu đầu Truyện Kiều: "Trăm năm trong cõi người ta, chữ tài, chữ phận khéo là ghét nhau" ta và là cùng một '''vần'''; ở bài thơ Đêm mùa hạ của Nguyễn Khuyến, trong hai câu đầu "tháng tư đầu mùa hạ, tiết trời thực oi ả" hạ và ả cùng một '''vần'''.''
# [[câu thơ|Câu thơ]].
#: ''Gọi là có mấy '''vần''' mừng bạn.''
# Sự [[phân tích]] các [[âm tiết]] trong một [[câu]].
#: ''Đánh '''vần'''.''
# [[chữ cái|Chữ cái]] [[đứng đầu]] các [[từ]] trong một [[quyển]] [[từ điển]] hay trong một [[danh sách]].
#: ''Xếp các từ theo '''vần''' A, B, C.''
#: ''Đọc danh sách theo thứ tự '''vần''' A, B, C.''
# [[cung|Cung]] [[điệu]] của [[nhạc]].
#: ''Bốn dây to nhỏ theo '''vần''' cung thương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''vần'''
# [[chuyển|Chuyển]] một [[vật]] [[nặng]] bằng cách [[lăn]] đi.
#: '''''Vần''' cái cối đá.''
# [[xoay|Xoay]] [[nồi]] [[cơm]] trên [[bếp]] để cho [[chín]] [[đều]].
#: ''Tiếc thay hạt gạo trắng ngần, đã vo nước đục lại '''vần''' than rơm. ([[ca dao]])''
# [[gây|Gây]] [[gian nan]], [[đau khổ]] cho ai.
#: ''Hồng quân với khách hồng quần, đã xoay đến thế còn '''vần''' chưa tha (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[chuyển động|Chuyển động]].
#: ''Đùng đùng gió giật mây '''vần''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4h8o9nh23758583qtdhs1awaxsr05gn
vẫn
0
30054
2357891
1945520
2026-05-24T03:08:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357891
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䐇]]: [[thần]], [[vẫn]]
*[[抆]]: [[vấn]], [[vẫn]]
*[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]]
*[[刎]]: [[vẫn]]
*[[殑]]: [[vẫn]], [[căng]]
*[[殒]]: [[vẫn]]
*[[隕]]: [[viên]], [[vẫn]]
*[[脗]]: [[vẫn]]
*[[殞]]: [[vẫn]]
*[[刡]]: [[vẫn]]
*[[霣]]: [[vẫn]]
{{mid}}
*[[㖧]]: [[hôn]], [[vẫn]]
*[[䆬]]: [[vẫn]]
*[[䨶]]: [[vẫn]]
*[[吻]]: [[vẫn]]
*[[㗃]]: [[vẫn]]
*[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]]
*[[抎]]: [[vẫn]]
*[[塤]]: [[vẫn]], [[huân]]
*[[陨]]: [[viên]], [[vẫn]]
*[[荺]]: [[quân]], [[vẫn]]
*[[歾]]: [[vẫn]], [[một]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[吻]]: [[vẫn]]
*[[殞]]: [[vẫn]]
*[[隕]]: [[viên]], [[vẫn]]
{{mid}}
*[[脗]]: [[vẫn]]
*[[刎]]: [[vẫn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[愠]]: [[uốn]], [[vẫn]], [[huẩn]], [[uẩn]], [[uấn]]
*[[霣]]: [[vẫn]]
*[[荺]]: [[vẫn]], [[quân]]
*[[榅]]: [[ốp]], [[ốt]], [[vẫn]], [[uấn]]
*[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]]
*[[陨]]: [[vẫn]]
*[[歾]]: [[vẫn]], [[một]]
*[[抎]]: [[vẫn]]
*[[殒]]: [[vẫn]]
{{mid}}
*[[沕]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vắt]], [[vật]], [[mật]]
*[[脗]]: [[vẫn]]
*[[隕]]: [[vẫn]]
*[[吻]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vặt]]
*[[刎]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vẳng]]
*[[殞]]: [[vẫn]]
*[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]]
*[[揾]]: [[uốn]], [[ọt]], [[vẫn]], [[ùn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''vẫn'''
# Không [[thay đổi]], [[tiếp tục]] [[tiếp diễn]] của [[hành động]], [[trạng thái]] hay [[tính chất]] nào đó ở [[thời điểm]] đang [[nói]] [[đến]].
#: ''Đã bảo thôi, nó '''vẫn''' cứ làm.''
#: ''Nó đi đã lâu tôi '''vẫn''' cứ nghĩ đến nó.''
#: ''Cô ấy '''vẫn''' chờ anh ở văn phòng.''
# [[khẳng định|Khẳng định]] [[điều]] gì đó [[diễn]] [[ra]] [[bình thường]] trong [[điều kiện]] [[bất thường]].
#: ''Đắt thì đắt tôi '''vẫn''' mua.''
#: ''Mẹ cô cấm cô nhưng cô '''vẫn''' yêu anh ta.''
#: ''Thất bại nhiều nhưng anh '''vẫn''' kiên trì thí nghiệm.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[khẳng định]] về sự [[đánh giá]] [[so sánh]].
#: ''Có nhiều tiền '''vẫn''' hơn.''
#: ''Cô bé ấy cũng xinh nhưng '''vẫn''' không bằng cái Hiền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
hqiamb6fa879g3o8oh7ztjqwk9qsbpn
vắn
0
30058
2357896
1945541
2026-05-24T03:08:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357896
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥐆]]: [[vắn]], [[ngắn]]
*[[短]]: [[vắn]], [[đuỗn]], [[đoản]], [[ngắn]], [[đuổn]]
*[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]]
{{mid}}
*[[𥐔]]: [[vắn]]
*[[𣫷]]: [[vắn]]
*[[𥏿]]: [[vắn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''vắn'''
# [[ngắn|Ngắn]].
#: ''Than '''vắn''' thở dài.''
#: ''Giấy '''vắn''' tình dài.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
bnz3tt77h70wbns5mm5275yo5bc28kw
vẳng
0
30061
2357873
1945546
2026-05-24T03:03:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357873
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[詠]]: [[vịnh]], [[vạnh]], [[vẳng]], [[vướng]]
*[[咏]]: [[vịnh]], [[vắng]], [[vính]], [[vẳng]], [[vướng]], [[viếng]]
*[[刎]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vẳng]]
{{mid}}
*[[𠻵]]: [[vẳng]], [[mảng]], [[mắng]]
*[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]]
*[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[vang]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[văng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vẳng'''
# [[có tiếng|Có tiếng]] [[từ]] [[xa]] [[đưa]] lại.
#: '''''Vẳng''' nghe tin đồn.''
#: '''''Vẳng''' nghe trống đã sang canh .''
#: ''Tiếng gọi từ xa '''vẳng''' lại.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
7842hucskjzvtmz1670yf8yu24r57mv
vặn
0
30062
2357895
1945547
2026-05-24T03:08:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357895
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[酠]]: [[vặn]]
*[[僂]]: [[lâu]], [[vặn]], [[lũ]]
*[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]]
{{mid}}
*[[軷]]: [[bạt]], [[vặn]]
*[[闻]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
*[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[紊]]: [[vặn]]
*[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢶂]]: [[vận]], [[vặn]]
*[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]]
*[[𢱨]]: [[vặn]]
*[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]]
{{mid}}
*[[紊]]: [[văn]], [[vấn]], [[vặn]]
*[[𢴌]]: [[vặn]]
*[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vặn'''
# [[xoắn|Xoắn]] [[mãi]] theo [[một chiều]] cho [[các]] [[sợi]] [[bện]] vào [[nhau]].
#: '''''Vặn''' thừng.''
# [[khiến|Khiến]] [[chuyển động]] theo [[một chiều]] để cho [[chặt]].
#: '''''Vặn''' kim đồng hồ.''
#: '''''Vặn''' khoá.''
# [[xoay|Xoay]] [[bấc]] [[đèn]] [[dầu]] để cho [[ngọn lửa]] [[nhỏ]] [[đi]] hay [[lớn]] [[hơn]].
#: ''Ngọn đèn hoa kì '''vặn''' nhỏ bằng hạt đỗ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
# [[trgt|Trgt]] [[Nói]] [[hỏi dồn]] [[xem]] có [[nắm vững]] [[tri thức]] [[hay không]].
#: ''Giám khảo hỏi.''
#: ''Thí sinh.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
g1wunryulcppv19vaeagg6yth07pvhs
vứt
0
30090
2358421
1945613
2026-05-24T07:20:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358421
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢪱]]: [[vứt]], [[vất]], [[vắt]], [[vật]], [[vặt]]
*[[𢪥]]: [[vứt]], [[vất]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vụt]]
{{-verb-}}
'''vứt'''
# [[ném|Ném]] [[đi]], [[bỏ đi]].
#: '''''Vứt''' vào sọt rác.''
#: ''Đồ '''vứt''' đi.''
#: ''Mua phải hộp bánh mốc phải '''vứt''' đi.''
# Để cái gì đó không theo [[trật tự]].
#: ''Đồ dùng trong nhà '''vứt''' lung tung .''
#: ''Quần áo '''vứt''' bừa bãi trên giường.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
g3cqrj5x2689mygpbdx034c77ngax8s
xã
0
30157
2358231
2172193
2026-05-24T05:55:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358231
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䄕]]: [[xã]]
*[[社]]: [[xã]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[社]]: [[xã]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]]
*[[社]]: [[xã]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xa]]
:* [[xà]]
:* [[xá]]
{{giữa}}
:* [[Xa]]
:* [[xả]]
:* [[Xạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''xã'''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[cơ sở]] ở [[nông thôn]], có thể [[gồm]] nhiều [[thôn]].
#: ''Giảm bớt diện '''xã''' đói nghèo ([[w:Phan Văn Khải|Phan Văn Khải]])''
#: ''Ngày xưa nhiều '''xã''' họp thành một tổng''
# {{term|Cũ}} [[người|Người]] [[đàn ông]] trong [[làng]] có [[chút]] [[chức vị]] [[cao]] [[hơn]] [[người]] [[dân thường]].
#: ''Lúc thì chẳng có một ai, lúc thì ông '''xã''', ông cai đầy nhà. ([[ca dao]])''
{{-trans-}}
''Đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn''
{{đầu}}
* {{en}}: [[commune]]
{{giữa}}
* {{fr}}: [[commune]]
{{cuối}}
* {{zh}}: [[社]], [[鄉]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
4keiwld6808zuouxr3rtai9ny47uhvg
xối
0
30199
2358328
1947892
2026-05-24T06:26:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358328
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鉰]]: [[xối]]
*[[鉓]]: [[xối]]
{{mid}}
*[[禬]]: [[xối]], [[cối]], [[quái]]
*[[鄏]]: [[xối]], [[nhục]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣻇]]: [[xối]]
*[[㵊]]: [[xối]]
*[[𤂬]]: [[ruổi]], [[suối]], [[suôi]], [[xối]], [[lối]], [[lội]]
{{mid}}
*[[洷]]: [[xối]]
*[[𩄶]]: [[xối]]
*[[𣾽]]: [[xối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoi]]
:* [[xới]]
{{-noun-}}
'''xối'''
# [[máng|Máng]] [[nước]] ở [[chỗ]] [[hai]] [[mái nhà]] [[giao]] [[nhau]].
#: ''Nước mưa chảy ào ào từ '''xối''' rơi xuống.''
{{-verb-}}
'''xối'''
# [[giội|Giội]] [[nước]] [[từ]] trên xuống.
#: ''Những hạt mưa to '''xối''' mạnh thêm vào mặt hồ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
#: ''Mưa như '''xối''' nước. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gkclj86oj2e6468sxnxgbizrlrz5fdu
đáo
0
30385
2357880
2116210
2026-05-24T03:04:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357880
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[荎]]: [[trị]], [[đáo]]
*[[到]]: [[đáo]]
*[[道]]: [[cự]], [[đạo]], [[đáo]]
{{mid}}
*[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]]
*[[纛]]: [[đạo]], [[đáo]]
*[[菿]]: [[đáo]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[到]]: [[đáo]]
*[[道]]: [[đạo]], [[đáo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[帱]]: [[trù]], [[đáo]]
*[[到]]: [[tráo]], [[đáu]], [[đáo]]
*[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]]
{{mid}}
*[[幬]]: [[trù]], [[đào]], [[đáo]]
*[[菿]]: [[đáo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dao]]
:* [[dạo]]
:* [[đao]]
:* [[đào]]
{{giữa}}
:* [[đạo]]
:* [[đảo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đáo'''
# [[trò chơi|Trò chơi]] [[quăng]] [[đồng tiền]] hay một [[viên]] [[ngói]], [[viên]] [[sành]] vào một [[cái]] [[đích]].
#: ''Quay thua '''đáo''' gỡ. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[hồng]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
[[Thể loại:Màu sắc/Tiếng Tày]]
56vkkhwm7hte1zwb7iecs848nw52few
đại chiến
0
30429
2357575
1950647
2026-05-23T23:58:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357575
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大戰}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đại chiến'''
# [[chiến tranh|Chiến tranh]] có [[quy mô]] [[lớn]] giữa [[các]] [[nước]] [[mạnh]], có [[ảnh hưởng]] [[tới]] nhiều [[nước]].
#: ''Tránh xẩy ra '''đại chiến'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
4af77fni8p8dsbnrsajd945otu2vzjs
đại chúng
0
30430
2357577
1950648
2026-05-23T23:59:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357577
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大眾}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đại chúng'''
# [[số đông|Số đông]] [[nhân dân]].
#: ''Một tác phẩm văn nghệ muốn hoàn bị phải từ phong trào, từ '''đại chúng''' mà ra và trở về nơi phong trào, nơi '''đại chúng''' ([[w:Trường Chinh|Trường Chinh]])''
{{-adj-}}
'''đại chúng'''
# Có [[tính chất]] [[phù hợp]] với [[đông đảo]] [[quần chúng]] và [[nhằm]] [[phục vụ]] [[quyền lợi]] của [[số đông]] [[nhân dân]].
#: ''Văn hoá mới.''
#: ''Việt-nam phải có ba tính chất: dân tộc, khoa học và '''đại chúng''' ([[w:Trường Chinh|Trường Chinh]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
97ejbetvdk9snmx7fec6ykrnd2al2v4
đờm
0
30512
2358288
2261802
2026-05-24T06:12:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358288
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[痰]]: [[đàm]], [[đờm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dom]]
:* [[dòm]]
:* [[đốm]]
{{-noun-}}
'''đờm'''
# [[chất|Chất]] [[nhầy]] [[do]] [[phổi]] hay [[khí quản]] [[tiết]] [[ra]].
#: ''Anh ho dồn một trận, cố khạc mà không ra '''đờm''' ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|cje}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|cje|Động từ}}
# [[nói]].
232b8fqokcgo0e6oido6vj090o9zfu6
biểu quyết
0
30613
2357572
2093495
2026-05-23T23:56:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357572
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|表決}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''biểu quyết'''
# [[tỏ|Tỏ]] [[ý kiến]] để [[quyết định]] một [[công việc]] [[chung]] nào đó, trong [[hội nghị]], [[bằng]] cách [[bỏ phiếu]] hoặc [[giơ]] [[tay]],...
#: ''Đại hội '''biểu quyết''' tán thành.''
#: ''Đại biểu dự thính không có quyền '''biểu quyết'''.''
#: ''Lấy '''biểu quyết''' (lấy ý kiến biểu quyết bằng tay).''
# ([[hội nghị]]) [[tỏ ý]] [[kiến]] [[quyết định]] ([[tán thành]] [[hay không]] tán thành, [[đồng ý]] hay không đồng ý) về một [[vấn đề]] đã qua [[thảo luận]] (bằng cách [[bỏ phiếu]] hoặc [[giơ]] [[tay]])
#:{{ux|vi|đại hội '''biểu quyết''' tán thành với đa số tuyệt đối}}
# ([[đại biểu]] [[dự]] hội nghị) [[tham gia]] [[biểu quyết]].
#:{{ux|vi|đại biểu dự thính không có quyền '''biểu quyết'''}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Khẩu ngữ}} [[ý kiến|Ý kiến]] biểu quyết (của hội nghị) bằng giơ tay.
#:{{ux|vi|lấy '''biểu quyết'''}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{R:FVDP}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
r4hq2wmtgno9efmxepdg8ks6qm70rm7
chậu
0
30735
2358510
1812303
2026-05-24T11:26:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358510
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡎣]]: [[chậu]]
*[[𡔍]]: [[chậu]]
*[[𡊱]]: [[chậu]]
*[[𤭷]]: [[chậu]]
{{mid}}
*[[]]: [[chậu]]
*[[𦈽]]: [[chậu]]
*[[沼]]: [[chiểu]], [[chậu]], [[chẽo]], [[trẻo]], [[chĩu]], [[xẻo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Châu]]
:* [[châu]]
:* [[chầu]]
{{giữa}}
:* [[châu]]
:* [[cháu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chậu'''
# Đồ dùng thường [[làm bằng]] [[sành]], [[sứ]] hoặc [[kim loại]], [[miệng]] [[rộng]], [[lòng]] [[nông]], dùng để [[đựng]] [[nước]] [[rửa ráy]], [[tắm giặt]], hoặc để [[trồng]] [[cây]], v.v.
#: '''''Chậu''' giặt.''
#: ''Một '''chậu''' nước.''
#: '''''Chậu''' hoa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
46c7as18hmibmac3ijy7wykb5mp49xk
cầu thủ
0
30807
2357440
2307225
2026-05-23T13:49:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2357440
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|球手}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Người [[tập luyện]] hoặc [[thi đấu]] một môn [[bóng]] nào đó.
#: {{ux|vi|'''Cầu thủ''' bóng đá.}}
{{-trans-}}
{{trans-top|Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó}}
* {{eng}}: {{t|en|ball player}}
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
[[Thể loại:vi:Vận động viên]]
[[Thể loại:vi:Trò chơi với bóng]]
305odaxaduddoi095e2pmdje8ltae4e
du lịch
0
30844
2357592
1828789
2026-05-24T00:18:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357592
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|遊歷}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''du lịch'''
# [[đi|Đi]] [[xa]] [[cho biết]] [[xứ]] [[lạ]] khác với [[nơi]] [[mình]] ở.
#: ''Đi ''''''du lịch'''''' ở nước ngoài.''
#: ''Công ti ''''''du lịch'''''' (phục vụ cho việc '''du lịch''').''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ijwyu23reowtoh19qrew0gl2x9552w4
dư luận
0
30862
2357855
1831125
2026-05-24T02:46:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357855
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|輿論}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''dư luận'''
# [[ý kiến|Ý kiến]] của [[số đông]] [[nhận xét]], [[khen]] [[chê]] [[đối]] với [[việc gì]].
#: '''''Dư luận''' [[đồng]] [[tình]] với [[việc]] [[ấy]].''
#: ''[[phản ánh|Phản ánh]] '''dư luận''' [[quần chúng]].''
#: ''[[tố cáo|Tố cáo]] trước '''dư luận'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8vnhj0ip08klvi423usocxskwesagmo
giăm
0
30994
2358437
1846412
2026-05-24T07:25:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358437
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giăm'''
# [[cuống|Cuống]] [[sậy]] [[cắm]] vào [[kèn]] để [[thổi]].
#: '''''Giăm''' kèn.''
# [[mảnh|Mảnh]] [[nhọn]].
#: '''''Giăm''' gỗ.''
#: '''''Giăm''' tre.''
# [["Giăm|"Giăm]] [[cối"]] [[nói]] [[tắt]].
{{-adj-}}
'''giăm'''
# [[nhỏ|Nhỏ]] [[vụn]].
#: ''Cá rô '''giăm'''.''
#: ''Đá '''giăm'''.''
#: ''Xương '''giăm'''.''
{{-verb-}}
'''giăm'''
# [[chèn|Chèn]] [[thớt]] [[cối xay]] [[thóc]] [[bằng]] [[mảnh]] [[tre]] [[nhỏ]] [[vót]] [[mỏng]].
#: '''''Giăm''' cối xay.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
0lsehzpwl2llsxuacxkeazrgz62n9zr
giạng
0
30997
2358457
1846423
2026-05-24T07:33:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358457
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨀹]]: [[giạng]]
*[[𢏠]]: [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]]
{{mid}}
*[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]]
*[[𨄶]]: [[giạng]], [[dạng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giằng]]
:* [[giáng]]
:* [[giàng]]
{{giữa}}
:* [[giăng]]
:* [[giảng]]
:* [[giang]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giạng'''
# [[xoạc|Xoạc]] [[rộng]] [[ra]], [[giơ]] [[rộng]] theo [[chiều]] [[ngang]].
#: '''''Giạng''' chân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8sge2r34z44sd2pk4lt3viai6qfwb6d
giấm
0
31021
2358445
2098554
2026-05-24T07:27:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358445
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]]
*[[]]: [[giấm]]
*[[釅]]: [[giấm]], [[nghiệm]]
*[[𨣤]]: [[giấu]], [[giấm]], [[dấm]]
*[[𨡉]]: [[giấm]], [[dấm]]
{{mid}}
*[[𨣨]]: [[giấm]], [[giám]], [[dấm]]
*[[]]: [[giấm]], [[dấm]]
*[[𨠲]]: [[giấm]], [[dấm]]
*[[𨡼]]: [[giấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giấm'''
# [[chất|Chất]] [[nước]] [[chua]] [[chế]] từ [[rượu]] [[lên men]], dùng làm đồ [[gia vị]].
# [[canh|Canh]] [[nấu]] với [[chất]] [[chua]] chua như [[khế]], [[mẻ]].
#: '''''Giấm''' cá.''
#: ''Bỗng '''giấm''' làm bằng bã rượu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{topics|vi|Phụ gia}}
fra5qvgs87ul0fi6edfld3vr0q1ydx6
giẫm
0
31031
2358442
1846553
2026-05-24T07:26:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358442
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]]
*[[𨃵]]: [[giẫm]], [[chỗm]], [[giẵm]]
{{mid}}
*[[𣨮]]: [[giẫm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giẫm'''
# [[xéo|Xéo]] [[lên]] trên.
#: ''Trâu '''giẫm''' nát luống khoai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
b2k7vkrsvnz7ci2pb7wcmlb76uzjjcr
giằm
0
31036
2358439
1846570
2026-05-24T07:26:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358439
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]]
*[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giằm'''
# Làm cho một [[vật]] [[nát]] [[nhỏ]] [[ra]] [[bằng]] cách [[nện]] hay [[ấn]] [[mạnh]].
#: '''''Giằm''' ớt.''
#: '''''Giằm''' đất.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mrnguwb4ijjekbn1wod3jfbr5679xud
hàng xóm
0
31245
2357590
2201738
2026-05-24T00:15:52Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357590
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|hàng|xóm}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vie-noun}}
# Người ở cùng một [[xóm]] hoặc nói chung người [[láng giềng]], trong [[quan hệ]] với nhau.
#: {{ux|vi|Người '''hàng xóm'''.}}
#: {{ux|vi|'''Hàng xóm''' tối lửa tắt đèn có nhau.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
ctmdk6ol1mm8c061yawp1asr8mgpuma
hóng
0
31261
2358355
1855021
2026-05-24T06:37:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358355
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]]
*[[𤆺]]: [[hóng]]
*[[]]: [[hóng]]
{{mid}}
*[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]]
*[[𥈰]]: [[hóng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hỏng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hong]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hóng'''
# [[đón|Đón]] [[lấy]], [[hứng]] [[lấy]].
#: '''''Hóng''' gió.''
# Như [[hóng chuyện]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
hcxz8nbvsj3uldtv8d22sijv36s0pwb
hổng
0
31330
2358357
2088170
2026-05-24T06:37:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358357
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[澒]]: [[hống]], [[hổng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鬨]]: [[hạng]], [[hống]], [[hổng]]
*[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]]
{{mid}}
*[[閧]]: [[hẩng]], [[hống]], [[hổng]], [[hỏng]]
*[[孔]]: [[khỏng]], [[hổng]], [[khủng]], [[khổng]], [[hỏng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hỏng]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{giữa}}
:* [[hong]]
:* [[hóng]]
:* [[hông]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hổng'''
# [[trống|Trống]], [[hở]].
#: ''Lỗ '''hổng'''.''
#: ''Tấm phên '''hổng'''.''
# {{term|Phương ngữ}} [[không|Không]].
#: '''''Hổng''' biết.''
#: '''''Hổng''' có.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
j4a9zs895gekrcs51jna0x0o60sugjb
kiểm soát
0
31535
2357606
2041697
2026-05-24T00:38:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357606
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|檢察||hv=n|kiểm sát}}. {{doublet|vi|kiểm sát}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''kiểm soát'''
# [[xét|Xét]] [[xem]] có gì [[sai]] [[quy tắc]], [[điều]] [[lệ]], [[kỷ luật]] không.
#: '''''Kiểm soát''' giấy tờ.''
# Có, [[đặt]] hoặc [[giữ]] dưới [[sức mạnh]] và [[quyền hành]] của [[mình]].
#: ''Hoa-Kỳ '''kiểm soát''' trái phép kênh Pa-na-ma.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
etjtdfcy1fctj9nw4e0o4wuaosf7wsm
kết cấu
0
31568
2357547
1865815
2026-05-23T23:25:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2357547
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|結構}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''kết cấu'''
# Sự [[hòa hợp]] giữa [[các]] [[bộ phận]] trong một [[công trình]] [[kiến trúc]], trong [[cấu tạo]] của một [[vật]].
# Sự [[sắp đặt]] ý và [[lời]] trong một [[tác phẩm]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5klgl6cqatc2xrit0kzdp0x4gnjq9bm
lõ
0
31713
2358013
1870529
2026-05-24T04:47:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358013
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[魯]]: [[sỗ]], [[lỗ]], [[lổ]], [[lõ]], [[nhỗ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lõ'''
# [[cao|Cao]], [[nhô]] [[lên]].
#: ''Mũi '''lõ'''.''
# [[trơ|Trơ]] [[ra]], [[trật]] [[ra]].
#: ''Gầy '''lõ''' xương.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
dyt1bso2owz5640ktt00g5k9wc7zuxe
lắng
0
31793
2358321
2299457
2026-05-24T06:23:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358321
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤊥]]: [[sần]], [[lừng]], [[lắng]]
*[[啷]]: [[lang]], [[lắng]]
*[[𢠯]]: [[lảng]], [[lắng]]
*[[𦗏]]: [[lắng]]
{{mid}}
*[[𠻴]]: [[lắng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
*[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lắng'''
# [[chìm|Chìm]] [[dần dần]] xuống [[đáy]] [[nước]].
#: ''Chờ cho cặn '''lắng''' hết rồi mới chắt được nước trong.''
# [[nguôi|Nguôi]] [[dần]] [[đi]].
#: ''Nỗi buồn đã '''lắng'''.''
# {{like-entry|long=[[lắng nghe]], [[lắng tai]]}}
#: '''''Lắng''' xem họ nói gì.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|nut|/laŋ¹/}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|nut|Danh từ}}
# {{label|nut|Nùng An|Nùng Phàn Slình}} [[lưng]].
{{c|nut|Cơ thể}}
m77j72ge2k05pd4qhrtcrhh2uvpvxvh
lẳng
0
31797
2358320
1870854
2026-05-24T06:23:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358320
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]]
*[[𠳺]]: [[lấn]], [[lần]], [[lẩn]], [[lẳng]], [[lún]], [[lờn]]
{{mid}}
*[[𢭗]]: [[nương]], [[lẳng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lẳng'''
# {{like-entry|lẳng lơ}}
#: ''Cô gái '''lẳng'''.''
{{-verb-}}
'''lẳng'''
# [[ném|Ném]] [[mạnh]], thường [[bằng]] cả [[hai]] [[tay]].
#: '''''Lẳng''' gói sách lên ô-tô.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8spopa9atoo9nuet65sflmh1uy17mvz
lốc
0
31828
2358204
2159918
2026-05-24T05:42:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358204
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lộc]]
:* [[lọc]]
:* [[lóc]]
{{-noun-}}
'''lốc'''
# [[thứ|Thứ]] [[lúa]] [[trồng]] ở [[chỗ]] [[cạn]].
# {{see-entry|Gió lốc|Gió lốc}}
#: ''Lá rụng nhiều trong trận '''lốc'''.''
# Từ mượn của [[block|Block]]
#: ''Vệ sinh '''lốc''' máy (engine block).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{tyz-verb}}
# [[nhổ]].
#:{{uxi|tyz|lốc cái teng|nhổ chiếc đinh.}}
#:{{uxi|tyz|lốc nhả|nhổ cỏ.}}
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
61hsz23j14mk2axc510uh5545zpz2yo
lớ
0
31842
2358023
1870988
2026-05-24T04:49:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358023
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[捛]]: [[trả]], [[trã]], [[rở]], [[lựa]], [[lớ]]
*[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]]
{{mid}}
*[[𥺓]]: [[lớ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lớ'''
# [[sai|Sai]], khác [[đi]] một [[tí]].
#: ''Nói '''lớ''' giọng.''
#: ''Nghệ-an.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qep5y00n4m16kmml3widuwrc9at5vma
lở
0
31848
2358022
1302949
2026-05-24T04:49:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358022
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]]
*[[𥓅]]: [[vỡ]], [[lở]]
*[[𨹬]]: [[trả]], [[lở]]
*[[𥖓]]: [[vỡ]], [[lở]], [[lỡ]]
*[[吕]]: [[lữa]], [[sữa]], [[lở]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lạ]], [[lã]]
{{mid}}
*[[㾔]]: [[lở]]
*[[𥖕]]: [[lở]], [[lỡ]]
*[[]]: [[rửa]], [[lở]]
*[[𡋿]]: [[trả]], [[trã]], [[lở]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lở'''
# [[nứt|Nứt]] [[vỡ]] [[ra]].
#: ''Tường '''lở'''.''
# [[lên|Lên]] [[mụn]], [[rồi]] [[mụn]] thành [[mủ]] [[vỡ]] [[ra]], [[lan]] [[rộng]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ghzq6tprb61t82px62gl2g2ndyo1m41
lợ
0
31854
2358020
1871006
2026-05-24T04:49:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358020
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]]
*[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]]
{{mid}}
*[[慮]]: [[lợ]], [[lự]], [[lo]], [[lục]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lợ'''
# [[có vị|Có vị]] [[hơi]] [[ngọt]] [[khó]] [[ăn]].
#: ''Củ cà-rốt này '''lợ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
k0jm2k66yaiucelhk0rum7lcwjkvtp4
mí
0
31961
2358169
2132501
2026-05-24T05:33:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358169
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[睸]]: [[mí]]
*[[𥈢]]: [[mí]]
{{mid}}
*[[𦝺]]: [[mẩy]], [[mí]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mì]]
:* [[mi]]
:* [[mị]]
{{-noun-}}
'''mí'''
# [[phần|Phần]] [[da]] [[mềm]] ở trên và dưới [[mắt]] làm cho [[mắt]] có thể [[mở]] [[ra]] [[nhắm]] lại [[được]].
#: ''Sưng '''mí''' mắt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-hni-}}
{{-num-}}
{{head|hni|Số}}
# [[vạn]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
pdgl1wdvlhbfjxr2q6yal6pdj6xndto
mưng
0
31993
2357982
2291116
2026-05-24T04:36:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357982
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[芒]]: [[mang]], [[măng]], [[mưng]], [[mường]], [[màng]], [[man]], [[vong]]
*[[冥]]: [[mênh]], [[mưng]], [[minh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mủng]]
:* [[mùng]]
:* [[mừng]]
{{-adj-}}
'''mưng'''
# [[nói|Nói]] [[mụn nhọt]] hay [[vết thương]] [[nhiễm trùng]] đã [[bắt đầu]] có [[mủ]] trong [[chỗ]] [[sưng]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|nut|Đại từ}}
# [[mày]].
#:{{ux|nut|Cau cạ '''mưng '''tỉnh mí?|Tao bảo '''mày '''nghe không?}}
==={{ĐM|ref}}===
* Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
9vufhccri2q2a1ps20ma2x934jkiwoe
mị
0
32042
2358170
1998897
2026-05-24T05:33:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358170
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𩲀]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩴈]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[䰪]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[瞇]]: [[mi]], [[my]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲆]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲉]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[芈]]: [[dương]], [[nhị]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[羋]]: [[can]], [[dương]], [[nhị]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[羍]]: [[thát]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[侎]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲑]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲐]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[媚]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲝]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[銤]]: [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[咩]]: [[mã]], [[dương]], [[miết]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[䰨]]: [[mị]], [[mỵ]]
{{mid}}
*[[咪]]: [[mi]], [[my]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[弭]]: [[nhĩ]], [[nhị]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[眯]]: [[mi]], [[my]], [[mê]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩲈]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[鬽]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𠃁]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[魅]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[敉]]: [[mê]], [[địch]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[姌]]: [[nhiêm]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[𥧌]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[寐]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[濔]]: [[nhĩ]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[灖]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𢑘]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[𩴎]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[靡]]: [[mĩ]], [[mi]], [[my]], [[quyết]], [[mị]], [[mỵ]], [[mỹ]]
*[[𩱿]]: [[mị]], [[mỵ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[魅]]: [[mị]]
*[[瞇]]: [[mị]]
*[[敉]]: [[mị]]
*[[羋]]: [[mị]]
{{mid}}
*[[咪]]: [[mễ]], [[mị]]
*[[眯]]: [[mị]]
*[[寐]]: [[mị]]
*[[媚]]: [[mị]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[靡]]: [[mĩ]], [[mi]], [[mị]]
*[[魅]]: [[mị]]
*[[銤]]: [[mị]]
*[[瞇]]: [[mễ]], [[mị]]
*[[敉]]: [[mễ]], [[mị]]
*[[羍]]: [[thát]], [[mị]]
*[[眯]]: [[mễ]], [[mị]]
*[[侎]]: [[mị]]
{{mid}}
*[[寐]]: [[mị]], [[mỵ]]
*[[猕]]: [[mị]]
*[[濔]]: [[nhẫy]], [[nhĩ]], [[nhễ]], [[mị]]
*[[灖]]: [[mị]]
*[[媚]]: [[mì]], [[mị]], [[mỵ]]
*[[鬽]]: [[mị]]
*[[獼]]: [[di]], [[mi]], [[mị]]
*[[黴]]: [[vi]], [[môi]], [[mai]], [[mi]], [[mị]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mí]]
:* [[mì]]
:* [[mi]]
{{-adj-}}
'''mị'''
# [[nhẵn|Nhẵn]] và [[êm]].
#: ''Tấm vải '''mị''' mặt.''
{{-verb-}}
# [[yêu]] [[mến]], [[nịnh]] hót, lấy [[nhan sắc]] và [[lời nói]] làm người ta [[mê]].
#:'''''mị''' dân''.
# [[ngủ]] say.
#:''[[mộng]] '''mị'''''.
# [[ma]] [[quỷ]], [[mê]] loạn.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
bfl8n02epgey9r13krfmq164ylgojh2
mịn
0
32043
2358207
2147151
2026-05-24T05:43:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358207
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[勉]]: [[mịn]], [[miễn]], [[mến]], [[mễn]]
*[[冕]]: [[mịn]], [[miện]]
{{mid}}
*[[皿]]: [[mịn]], [[miệng]], [[mảnh]], [[mạnh]], [[mãnh]], [[mảng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[min]]
:* [[mìn]]
{{-adj-}}
'''mịn'''
# [[nhỏ|Nhỏ]] [[mặt]], [[nhỏ]] [[hạt]] và [[mượt]], [[sờ]] [[dịu]] [[tay]].
#: ''Da '''mịn'''.''
#: ''Bột '''mịn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{head|nut|Danh từ}}
# [[nghệ]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống.
mg5fxh06v0xjgd0s95h2a3snuon85bc
mủng
0
32073
2357981
1878667
2026-05-24T04:36:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357981
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥶃]]: [[mủng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mùng]]
:* [[mưng]]
:* [[mừng]]
{{-noun-}}
'''mủng'''
# [[thúng|Thúng]] [[nhỏ]].
#: '''''Mủng''' gạo.''
# [[thuyền nan|Thuyền nan]] [[nhỏ]].
#: ''Chở '''mủng''' đi hái rau muống.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ea4bnjcmfd65kts1biz5db4w48qx43d
ngàm
0
32162
2358377
1880061
2026-05-24T06:46:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358377
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[啽]]: [[ngàm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤅙]]: [[ngàm]]
*[[啽]]: [[ngàm]]
{{mid}}
*[[嚴]]: [[nghiêm]], [[ngàm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ngàm'''
# Đầu [[thanh]] [[gỗ]] đã [[khoét]] thành [[khấc]] để [[đặt]] cho [[ăn khớp]] với đầu [[thanh]] [[gỗ]] khác.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qhjuz0talnngsx3i0gbk0id2wjj9dvg
ngám
0
32169
2358375
1880086
2026-05-24T06:46:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358375
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[儑]]: [[ngam]], [[nghiệp]], [[ngám]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ngám'''
# [[vừa|Vừa]] [[khít]], [[vừa]] [[đúng]].
#: ''Số tiền tiêu '''ngám''' số tiền mang đi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
g36gq6myl8if9g3grpuzvycc4raxdkb
ngăm
0
32197
2358376
1880167
2026-05-24T06:46:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358376
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𪑑]]: [[ngăm]]
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngấm]]
{{giữa}}
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngăm'''
# [[hăm dọa|Hăm dọa]].
#: '''''Ngăm''' trẻ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nnawo9h9h9cfyq71ektqewzyzhymzvb
nhuần
0
32280
2358398
1880521
2026-05-24T06:52:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2358398
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[瞤]]: [[nhuận]], [[nhuần]], [[thuấn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[闰]]: [[nhuận]], [[nhuần]]
*[[潤]]: [[nhuân]], [[nhuận]], [[nhuần]]
{{mid}}
*[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhuận]]
{{-adj-}}
'''nhuần'''
# [[thấm|Thấm]] vào.
#: ''Mưa '''nhuần'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
i5glag86a5qctt4jgcawikooyh7oxmh
nhá
0
32297
2358393
2182168
2026-05-24T06:51:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358393
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤆹]]: [[nhá]]
*[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]]
{{mid}}
*[[蚜]]: [[da]], [[nha]], [[nhá]], [[gia]]
*[[]]: [[nhá]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhã]]
:* [[nhà]]
{{giữa}}
:* [[nhả]]
:* [[nha]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhá'''
# [[nhai|Nhai]] [[kỹ]] cho [[nát]].
#: '''''Nhá''' cơm.''
# [[ăn|Ăn]] (thtục).
#: ''Cơm khô không '''nhá''' nổi.''
# [[nói|Nói]] [[chuột]], [[chó]]... [[gặm]] một [[vật]] gì.
#: ''Chó '''nhá''' chiếc giày.''
{{-interj-}}
'''nhá'''
# {{term|Phương ngữ}} [[nhé|Nhé]].
#: ''Chị mua kẹo cho em '''nhá'''!''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-kpm-}}
{{-verb-}}
{{head|kpm|Động từ}}
# {{label|kpm|Lát|Chil}} [[đứng]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
5871dbei78z3jt86hbe4z9yazsqdyi6
nhâm
0
32302
2358042
1880616
2026-05-24T04:53:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358042
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鵀]]: [[nhâm]]
*[[銋]]: [[nhâm]]
*[[妊]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]]
*[[絍]]: [[nhâm]]
*[[壬]]: [[trình]], [[nhậm]], [[nhâm]]
{{mid}}
*[[䋕]]: [[nhâm]]
*[[纴]]: [[nhâm]]
*[[姙]]: [[nhậm]], [[nhâm]]
*[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]], [[nhiệm]]
*[[紝]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[妊]]: [[nhâm]]
*[[絍]]: [[nhâm]]
*[[壬]]: [[nhâm]]
{{mid}}
*[[姙]]: [[nhâm]]
*[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]]
*[[紝]]: [[nhâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鵀]]: [[nhâm]]
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[銋]]: [[nhâm]], [[nhôm]]
*[[妊]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
*[[絍]]: [[nhâm]]
*[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]]
{{mid}}
*[[𡆑]]: [[nhâm]], [[nhàm]], [[nhởm]]
*[[纴]]: [[nhâm]]
*[[姙]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
*[[紝]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nhâm'''
# [[ngôi thứ|Ngôi thứ]] [[chín]] trong [[mười]] [[can]].
#: ''Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, '''nhâm''', quí.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9pyqg9r9nob8eowscjt428lqr7la83r
nhã
0
32308
2358394
1880669
2026-05-24T06:51:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358394
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[若]]: [[nhã]], [[nhược]]
*[[疋]]: [[sơ]], [[sất]], [[thất]], [[nhã]], [[chính]]
*[[厊]]: [[nha]], [[áp]], [[nhã]]
*[[庌]]: [[nhã]]
{{mid}}
*[[喏]]: [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]]
*[[掗]]: [[á]], [[nhã]]
*[[惹]]: [[nha]], [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]], [[nhược]]
*[[雅]]: [[nha]], [[nhã]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[疋]]: [[sơ]], [[thất]], [[nhã]]
*[[雅]]: [[nhã]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[若]]: [[nhã]], [[nhược]]
*[[疋]]: [[sơ]], [[sất]], [[thất]], [[nhã]], [[chính]]
*[[厊]]: [[nhã]]
*[[庌]]: [[nhã]]
*[[喏]]: [[nặc]], [[nhắc]], [[nhã]], [[nhạ]]
{{mid}}
*[[讶]]: [[nhã]], [[nhạ]]
*[[惹]]: [[nhã]], [[nhược]], [[nhạ]]
*[[雅]]: [[nha]], [[nhã]]
*[[訝]]: [[nhã]], [[nhạ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhá]]
:* [[nhà]]
{{giữa}}
:* [[nhả]]
:* [[nha]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhã'''
# {{like-entry|nhã nhặn}}
#: ''Thái độ '''nhã'''.''
# [[dễ coi|Dễ coi]], không [[cầu kỳ]].
#: ''Quần áo '''nhã'''.''
#: ''Bàn ghế '''nhã'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
dcrgsshamc2n01v1aokp6t576asa81q
nhón
0
32325
2357901
1880713
2026-05-24T03:13:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2357901
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧿬]]: [[nhón]]
*[[𨅄]]: [[nhón]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhọn]]
:* [[nhộn]]
:* [[nhờn]]
:* [[nhớn]]
{{giữa}}
:* [[nhõn]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhởn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhón'''
# [[bốc|Bốc]] [[một ít]] [[bằng]] [[mấy]] đầu [[ngón tay]] [[chụm]] lại.
#: '''''Nhón''' mấy hột lạc.''
# [[đi|Đi]] [[nhẹ nhàng]] trên đầu [[ngón chân]].
#: '''''Nhón''' trong phòng người ốm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2ayk1481e4sbmqi9wkzva65mmupre1m
nhăm
0
32335
2358037
1880731
2026-05-24T04:53:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358037
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
*[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]]
{{mid}}
*[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]]
*[[𠄶]]: [[nhăm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhăm'''
# [[biến âm|Biến âm]] của [["năm"]], khi [[đứng]] sau [[hàng]] [[chục]], [[từ]] [[số]] [[hai]] [[mươi]] [[trở đi]].
#: ''Hai mươi '''nhăm''', chín mươi '''nhăm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
8a6lg18huyy95jtvs0y0gcix3vbk468
nhũng
0
32338
2358080
1880746
2026-05-24T05:06:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358080
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㭲]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[nhũng]]
*[[宂]]: [[nhũng]]
*[[䢇]]: [[nhũng]]
*[[傇]]: [[nhũng]]
*[[𣭲]]: [[nhũng]]
{{mid}}
*[[軵]]: [[nhung]], [[nhũng]]
*[[冗]]: [[võng]], [[nhũng]]
*[[茸]]: [[nhĩ]], [[nhung]], [[nhũng]]
*[[㲝]]: [[nhũng]]
*[[氄]]: [[nhũng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[茸]]: [[nhung]], [[nhũng]]
*[[宂]]: [[nhũng]]
{{mid}}
*[[氄]]: [[nhũng]]
*[[冗]]: [[nhũng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[冘]]: [[đam]], [[đem]], [[đăm]], [[đâm]], [[nhũng]], [[dâm]], [[đơm]]
*[[宂]]: [[nhũng]]
*[[軵]]: [[nhũng]], [[nhung]]
{{mid}}
*[[氄]]: [[nhũng]], [[nhung]]
*[[冗]]: [[nhõng]], [[nhủng]], [[nhùng]], [[nũng]], [[nhũng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhung]]
:* [[nhưng]]
{{giữa}}
:* [[nhúng]]
:* [[những]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhũng'''
# [[quấy rối|Quấy rối]], [[quấy rầy]].
#: ''Quan tham lại '''nhũng'''.''
#: ''Thằng bé '''nhũng''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mcq2j5e0bwygu10n0q4u794mlml1k1t
nhả
0
32345
2358395
2305345
2026-05-24T06:51:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358395
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]]
*[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]]
*[[啫]]: [[trả]], [[dã]], [[dạ]], [[dỡ]], [[chả]], [[giã]], [[nhả]], [[giở]], [[giỡ]]
*[[野]]: [[dã]], [[giã]], [[nhả]]
{{mid}}
*[[𠽙]]: [[nhả]]
*[[𠾒]]: [[nhả]]
*[[吔]]: [[rã]], [[dã]], [[dà]], [[đã]], [[giã]], [[nhả]]
*[[𠰹]]: [[nhả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhá]]
:* [[nhà]]
{{giữa}}
:* [[nhã]]
:* [[nha]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhả'''
# [[nói|Nói]] [[cơm]] [[nát]] quá.
#: ''Cơm '''nhả'''.''
# Đồng nghĩa với [[nhão]].
# [[ph|Ph]]. [[Đùa]] [[quá]] [[trớn]].
#: ''Chơi '''nhả'''.''
#: ''Nói '''nhả'''.''
{{-verb-}}
'''nhả'''
# [[bỏ|Bỏ]] [[vật]] gì [[đương]] [[ngậm]] trong [[miệng]] [[ra]].
#: '''''Nhả''' xương..''
#: '''''Nhả''' ngọc phun châu..''
#: ''Từ cũ chỉ người có tài văn chương đặc biệt:.''
#: ''Khen tài '''nhả''' ngọc phun châu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[rời ra|Rời ra]], không [[gắn]] [[chặt]] nữa.
#: ''Hồ '''nhả''' rồi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[芽]]: [[nhả]]
{{mid}}
*[[𮐍]]: [[nhả]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[thuốc]].
# [[cỏ]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{c|tyz|Thực vật|Y tế}}
915wmwyt5yf0yu2ww4szsr8ektictuj
nhảm
0
32346
2358036
1880797
2026-05-24T04:52:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358036
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]]
{{mid}}
*[[憯]]: [[nhảm]], [[thảm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhảm'''
# [[Bậy]] [[bạ]], [[sai]] [[sự thực]].
#: ''Phao tin '''nhảm'''.''
{{-syn-}}
* [[nhảm nhí]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
3jz4r4cl4xhnuc1rj5y43jg89l11cjl
nhấm
0
32351
2358041
1880811
2026-05-24T04:53:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358041
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[赁]]: [[nhẫm]], [[nhấm]]
*[[賃]]: [[nhẫm]], [[nhấm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhấm'''
# [[cắn|Cắn]] từng [[tí]] một, [[gặm]] từng [[tí]] một.
#: ''Gián '''nhấm''' bìa sách.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5dq4mx33f8sfl27sc3r596fbixol6xk
nhầm
0
32357
2358040
1880837
2026-05-24T04:53:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358040
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
*[[𥄮]]: [[nhầm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]]
{{mid}}
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[𢗖]]: [[lầm]], [[nhầm]], [[nhằm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhầm'''
# {{like-entry|lầm}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6txfvj3xir2im3106vbm39pcxj61jyc
nhẩm
0
32359
2358043
1880841
2026-05-24T04:54:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358043
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]]
*[[餁]]: [[nhẩm]]
*[[饪]]: [[nhẩm]]
*[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]]
{{mid}}
*[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]]
*[[𠿹]]: [[nhẩm]]
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhẩm'''
# [[ôn|Ôn]] lại trong [[trí]].
#: '''''Nhẩm''' bài học.''
# [[khẽ|Khẽ]] [[nói]] trong [[miệng]].
#: ''Học '''nhẩm''' cho khỏi ồn.''
# [[ăn chặn|Ăn chặn]] (thtục).
#: '''''Nhẩm''' mất món tiền lời.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fyj6yxntpu9pho15rjt75ypigq765xd
nhậm
0
32361
2358044
1880847
2026-05-24T04:54:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358044
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[恁]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[châm]]
*[[刃]]: [[nhậm]], [[nhận]], [[nhẫn]], [[lạng]]
*[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]]
*[[衽]]: [[nhậm]], [[nhẫm]]
*[[妊]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]]
{{mid}}
*[[壬]]: [[trình]], [[nhậm]], [[nhâm]]
*[[袵]]: [[nhậm]], [[nhẫm]]
*[[姙]]: [[nhậm]], [[nhâm]]
*[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]], [[nhiệm]]
*[[紝]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]]
*[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]]
*[[衽]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[khâm]]
*[[妊]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
*[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]]
{{mid}}
*[[]]: [[nhậm]]
*[[袵]]: [[khố]], [[nhậm]], [[nhẫm]]
*[[姙]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
*[[紝]]: [[nhâm]], [[nhậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhậm'''
# {{like-entry|nhận}}
#: '''''Nhậm''' chức.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5w7ge5q0jz3wh8575fpjzblflle75sp
nhớn
0
32394
2357904
1880988
2026-05-24T03:13:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357904
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥅃]]: [[nhớn]]
*[[寅]]: [[dằng]], [[lần]], [[dờn]], [[giần]], [[rần]], [[dớn]], [[nhớn]], [[rờn]], [[dàn]], [[dợn]], [[dòn]], [[đằn]], [[dần]]
*[[𢙫]]: [[nhớn]]
*[[𥈵]]: [[nhớn]]
*[[𥳑]]: [[giản]], [[nhớn]]
{{mid}}
*[[覵]]: [[nhớn]], [[gián]]
*[[𢚴]]: [[nhớn]], [[dặn]], [[nhịn]]
*[[𡙵]]: [[nhớn]]
*[[]]: [[nhớn]], [[lớn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhọn]]
:* [[nhõn]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhởn]]
{{giữa}}
:* [[nhón]]
:* [[nhộn]]
:* [[nhờn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhớn'''
# {{like-entry|lớn}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
lz5nt5owkcp6gkta1xwxa0lqc4tn26g
nhởn
0
32401
2357905
1880999
2026-05-24T03:13:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357905
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]]
*[[𣼹]]: [[nhởn]], [[dợn]]
{{mid}}
*[[眼]]: [[nhởn]], [[nhản]], [[nhan]], [[nhẫn]], [[nhãn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhọn]]
:* [[nhõn]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhớn]]
{{giữa}}
:* [[nhón]]
:* [[nhộn]]
:* [[nhờn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhởn'''
# [[chơi|Chơi]] [[giỡn]], không [[làm gì]].
#: ''Ăn rồi lại '''nhởn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6st8ji8yx6g85q5x4p7pi86bbbw7nxt
nán
0
32436
2358407
1882334
2026-05-24T06:57:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358407
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[曩]]: [[nãng]], [[nán]], [[nẵng]], [[nắng]], [[nặng]]
*[[儾]]: [[nán]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nản]]
:* [[nan]]
{{giữa}}
:* [[nạn]]
:* [[nàn]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nán'''
# [[cố|Cố]] ở thêm [[ít lâu]].
#: '''''Nán''' lại vài ngày.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3l3yau0uwpsdekysjkd5cr3lfajskp8
nèo
0
32443
2358071
1882380
2026-05-24T05:04:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358071
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[neo]]
:* [[nẻo]]
:* [[néo]]
{{-verb-}}
'''nèo'''
# [[cố|Cố]] [[kéo]], [[cố]] [[nài]].
#: '''''Nèo''' bạn đi xem hát.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
lwu3oywbpd8oi63lnja688w4j3dw8bz
néo
0
32445
2358078
1882451
2026-05-24T05:06:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358078
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[紐]]: [[néo]], [[nữu]]
*[[𦆚]]: [[néo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nèo]]
:* [[neo]]
:* [[nẻo]]
{{-noun-}}
'''néo'''
# Đồ [[làm bằng]] [[hai]] [[đoạn]] [[tre]] [[nối]] [[với nhau]] [[bằng]] một [[đoạn]] [[thừng]], dùng để [[cặp]] [[lúa]] [[mà]] [[đập]].
# [[thanh|Thanh]] [[tre]] hay [[gỗ]] dùng để [[xoắn]] một [[vòng]] [[dây]] cho [[chặt]].
{{-verb-}}
'''néo'''
# [[xoắn|Xoắn]] [[chặt]] [[bằng]] [[cái]] [[néo]]. [[Già]] [[néo]] [[đứt]] [[giây]]. [[Làm]] [[găng]] quá [[nên]] [[hỏng]] [[việc]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fnxaj1s0vtm53t1un94j986r6yanlkc
nò
0
32450
2358060
1882539
2026-05-24T05:02:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358060
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nò'''
# [[lờ|Lờ]] [[đơm]] [[cá]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
fk054dmzfufrgs6azrcov9kjgqqn5rm
nô
0
32462
2358056
2181947
2026-05-24T05:01:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358056
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|nô}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[駑]]: [[nô]]
*[[㚢]]: [[nô]], [[hối]], [[vũ]]
*[[孥]]: [[nô]], [[noa]]
*[[笯]]: [[nô]]
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
{{mid}}
*[[奴]]: [[nô]]
*[[伖]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[𦬻]]: [[nô]]
*[[驽]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[駑]]: [[nô]]
{{mid}}
*[[孥]]: [[nô]]
*[[奴]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[駑]]: [[nô]]
*[[孥]]: [[noa]], [[nua]], [[nô]]
*[[伖]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]]
{{mid}}
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]]
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
*[[驽]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nô'''
# "[[nô lệ|Nô lệ]]" hay "[[nô tỳ]]" nói tắt.
#: ''Mua '''nô'''''
#: ''Chủ '''nô'''''
{{-verb-}}
'''nô'''
# [[chơi|Chơi]] [[nghịch]].
#: '''''Nô''' cả ngày, chẳng chịu học hành gì.''
# {{like-entry|nô nức}}
#: '''''Nô''' nhau đi xem hội.''
{{-syn-}}
* [[nô đùa]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp|no]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mục từ tiếng Pháp|no]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-jra-}}
{{-pronoun-}}
{{head|jra|Đại từ}}
# Dùng để gọi người cách mình một thế hệ, tức là để gọi con cháu và có sắc thái thân mật, gần gũi (khi người được gọi là con trai).
{{-ref-}}
* Hồ Trần Ngọc Oanh (2012) ''Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Jrai (đối chiếu với đại từ nhân xưng tiếng Việt)''. Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục.
{{-cma-}}
{{-noun-}}
{{head|cma|Danh từ}}
# [[đùi]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{-fra-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/nɔ/}}
{{-noun-}}
{{fra-noun|
s=nô|p=nô|
sp=/nɔ/|pp=/nɔ/}}
'''nô''' {{m}} {{IPA|/nɔ/}}
# [[kịch|Kịch]] nô (Nhật Bản).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
78f558jcxoouc0sfc2oek34v30c8yz8
2358057
2358056
2026-05-24T05:01:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358057
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[駑]]: [[nô]]
*[[㚢]]: [[nô]], [[hối]], [[vũ]]
*[[孥]]: [[nô]], [[noa]]
*[[笯]]: [[nô]]
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
{{mid}}
*[[奴]]: [[nô]]
*[[伖]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[𦬻]]: [[nô]]
*[[驽]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[駑]]: [[nô]]
{{mid}}
*[[孥]]: [[nô]]
*[[奴]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[駑]]: [[nô]]
*[[孥]]: [[noa]], [[nua]], [[nô]]
*[[伖]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]]
{{mid}}
*[[帑]]: [[nô]], [[thảng]]
*[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]]
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
*[[驽]]: [[nô]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nô'''
# "[[nô lệ|Nô lệ]]" hay "[[nô tỳ]]" nói tắt.
#: ''Mua '''nô'''''
#: ''Chủ '''nô'''''
{{-verb-}}
'''nô'''
# [[chơi|Chơi]] [[nghịch]].
#: '''''Nô''' cả ngày, chẳng chịu học hành gì.''
# {{like-entry|nô nức}}
#: '''''Nô''' nhau đi xem hội.''
{{-syn-}}
* [[nô đùa]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp|no]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mục từ tiếng Pháp|no]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-jra-}}
{{-pronoun-}}
{{head|jra|Đại từ}}
# Dùng để gọi người cách mình một thế hệ, tức là để gọi con cháu và có sắc thái thân mật, gần gũi (khi người được gọi là con trai).
{{-ref-}}
* Hồ Trần Ngọc Oanh (2012) ''Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Jrai (đối chiếu với đại từ nhân xưng tiếng Việt)''. Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục.
{{-cma-}}
{{-noun-}}
{{head|cma|Danh từ}}
# [[đùi]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{-fra-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/nɔ/}}
{{-noun-}}
{{fra-noun|
s=nô|p=nô|
sp=/nɔ/|pp=/nɔ/}}
'''nô''' {{m}} {{IPA|/nɔ/}}
# [[kịch|Kịch]] nô (Nhật Bản).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
5llmacxm6ijq2reonjswwfrm81alame
nõ
0
32468
2358058
1882622
2026-05-24T05:02:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358058
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]]
*[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]]
{{mid}}
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nõ'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[sinh dục]] [[ngoài]] của [[đàn ông]] (thtục).
# [[cọc|Cọc]] [[đóng]] ở giữa một [[vật]] gì.
#: '''''Nõ''' cối xay.''
# [[cuống|Cuống]] [[ăn sâu]] vào trong [[quả]].
#: ''Quả mít chín tụt '''nõ'''.''
#: '''''Nõ''' na.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5b8tmeokc7qh7npbaqhob5uknscn6tq
nơ
0
32477
2358067
1882675
2026-05-24T05:03:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358067
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦀨]]: [[nơ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nơ'''
# Đồ [[trang sức]] [[tết]] [[bằng]] [[vải]], [[lụa]].... [[đeo]] ở [[cổ hoặc]] [[buộc]] vào [[tóc]].
{{-verb-}}
'''nơ'''
# [[tha|Tha]] [[đi]].
#: ''Hổ '''nơ''' mất lợn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
q1pzbwfsiegp0200sedommzxqer1sro
nạt
0
32493
2358293
1882735
2026-05-24T06:13:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358293
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[涅]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[niết]], [[nức]], [[nạt]], [[nhít]], [[nết]]
*[[𠽇]]: [[nạt]]
*[[捏]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]], [[nhét]]
{{mid}}
*[[揑]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]]
*[[㖏]]: [[nạt]], [[nẹt]]
*[[𠺶]]: [[nớp]], [[nạt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nát]]
{{-verb-}}
'''nạt'''
# [[đe dọa|Đe dọa]] [[người]] ở [[địa vị]] [[thấp]] hay [[người]] chưa [[thông thạo]].
#: ''Ma cũ '''nạt''' ma mới. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
tplfpx6sy75vad2q9ovluyzlb5sggo3
nấy
0
32498
2358177
2071758
2026-05-24T05:34:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358177
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]]
*[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]]
*[[]]: [[náy]], [[nấy]]
*[[伲]]: [[nấy]], [[ni]], [[nề]], [[nễ]]
{{mid}}
*[[]]: [[nấy]]
*[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]]
*[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nấy'''
# [[người|Người]] [[ấy]], [[cái]] [[ấy]].
#: ''Việc ai '''nấy''' làm.''
#: ''Bạ gì ăn '''nấy'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[chuột]], [[sóc]] [[bé]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
pc8g9o2rqzazw5ah1143nv9j3tvueoe
nầy
0
32500
2358173
1882756
2026-05-24T05:34:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358173
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]]
*[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]]
{{mid}}
*[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nầy'''
# [[th|Th]]. [[X]]. [[Này]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
miivu4vn1pmxsz58eb62mxigtci9nbi
nẫy
0
32503
2358180
1882760
2026-05-24T05:35:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358180
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]]
*[[𣅅]]: [[nãy]], [[nẫy]], [[nẩy]]
{{mid}}
*[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nay]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nẫy'''
# {{see-entry|nãy|Nãy}}
#: ''Lúc '''nẫy'''.''
#: ''Ban '''nẫy'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qfxq84jlejmougldhzs3mxva3zw9jxw
nặn
0
32513
2358411
1882787
2026-05-24T06:58:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358411
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡔃]]: [[nặn]], [[nậm]]
*[[㨢]]: [[nâng]], [[nặn]], [[nưng]], [[nấng]], [[nần]]
{{mid}}
*[[攤]]: [[nặn]], [[thán]], [[nắn]], [[than]]
*[[]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nán]]
:* [[nàn]]
{{giữa}}
:* [[nạn]]
:* [[nản]]
:* [[nan]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nặn'''
# [[tạo|Tạo]] [[bằng]] [[tay]] một [[hình]] [[bằng]] một [[chất dẻo]].
#: '''''Nặn''' tượng.''
#: '''''Nặn''' bánh.''
# [[bóp|Bóp]] cho [[những]] [[cái]] ở trong [[tòi]] [[ra]] [[ngoài]].
#: '''''Nặn''' nhọt lấy ngòi.''
# [[bịa đặt|Bịa đặt]].
#: '''''Nặn''' ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.''
{{Danh từ}}
'''nặn'''
#: ''Đất '''nặn.'''''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
hpa9z57v7uabn7m655wjjy78hy4ymbw
nền tảng
0
32520
2357403
2204877
2026-05-23T13:22:42Z
Trong Dang
52461
2357403
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|nền|tảng}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vie-noun}}
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[vững chắc]] dựa trên đó các bộ phận khác [[tồn tại]] và [[phát triển]].
#: {{ux|vi|Công nghiệp nặng là '''nền tảng''' của nền kinh tế quốc dân.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
kq91wubtjjiyskeb6agc9t64yt9158r
nọ
0
32528
2358061
1989704
2026-05-24T05:02:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2358061
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]]
*[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nọ'''
# [[từ|Từ]] [[đặt]] sau [[danh từ]] để chỉ [[người]] hay [[vật]] ở [[phía]] [[kia]], [[đằng]] [[kia]], [[trước kia]], hay [[thời gian]] [[trước kia]], [[đối]] với này.
#: ''Cái này, cái '''nọ'''.''
#: ''Hôm '''nọ'''..''
#: ''2.Từ thay cho người hay vật đã nói ở trước hoặc ở sau và có nghĩa là đấy:.''
#: '''''Nọ''' quyển sách đây lọ mực, kia là cái thước, bề bộn quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
4m1k0bxe7znqc78rc2btldjmkj34tre
nồ
0
32538
2358062
1882849
2026-05-24T05:02:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358062
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nồ'''
# [[đùa nghịch|Đùa nghịch]].
#: '''''Nồ''' cả ngày.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ok847vahc4ns6hfgvj5ef1hsg923cce
oán
0
32567
2358213
1887019
2026-05-24T05:47:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358213
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[㥐]]: [[oán]]
*[[㤪]]: [[oán]]
{{giữa}}
*[[怨]]: [[uẩn]], [[oán]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[怨]]: [[oán]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[怨]]: [[oán]], [[uẩn]]
*[[㤪]]: [[oán]]
{{giữa}}
*[[盌]]: [[oản]], [[uyển]], [[oán]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
:* [[oản]]
:* [[oan]]
:* [[oằn]]
{{-noun-}}
'''oán'''
# Sự [[căm tức]] [[điều]] [[người ta]] [[làm hại]] [[mình]].
#: '''''Oán''' thì trả '''oán''', ân thì trả ân (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''oán'''
# [[căm giận|Căm giận]] [[người]] đã [[làm hại]] [[mình]].
#: ''Nó mất nhà thì nó '''oán''' suốt đời.''
{{-syn-}}
* [[giận]], [[ghét]]
* [[căm giận]], [[oán giận]], [[oán hờn]], [[căm hờn]], [[căm ghét]], [[oán ghét]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[hate]], [[loathe]], [[despise]]
* {{rus}}: [[ненавидеть]]
* {{fra}}: [[haïr]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[odiar]]
* {{zho}}: [[憎]] ([[tăng]], ''zeng'')
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
s6heirqdf78e6idmce1053jr40my4f2
phong cách
0
32587
2357413
2011822
2026-05-23T13:30:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2357413
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|風格}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''phong cách'''
# [[dáng bộ|Dáng bộ]], [[điệu]] [[bộ]].
# [[Lối]] [[diễn]] ý ([[tư tưởng]], [[tình cảm]]) của một [[nhà văn]], một [[nghệ sĩ]] nói chung, và là [[kết quả]] của sự [[vận dụng]] các [[phương tiện]] [[biểu đạt]] [[lựa chọn]] theo [[đề tài]] hay [[thể loại]] hoặc theo [[phản ứng]] của [[tác giả]] đối với [[hoàn cảnh]].
#: '''''Phong cách''' của Nguyễn Du.''
#: '''''Phong cách''' của thế kỷ XVII ở Pháp.''
# [[tác phong|Tác phong]] và [[cách thức]] [[làm việc]].
#: '''''Phong cách''' học tập.''
{{-syn-}}
* [[văn phong]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
r72ut7uj2sa6f982giht701l6izjpvm
phát hành
0
32604
2357617
1892156
2026-05-24T00:44:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357617
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|發行}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''phát hành'''
# [[đem|Đem]] [[bán]] hoặc [[phân phối]] [[những]] [[ấn loát phẩm]].
#: '''''Phát hành''' sách báo.''
# [[đưa|Đưa]] [[tiền tệ]] [[ra]] [[lưu thông]].
#: '''''Phát hành''' giấy bạc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
edjszl1x0uni7l79toiuqetcifwhv8y
quy mô
0
32714
2357576
2123162
2026-05-23T23:59:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2357576
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|規模}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''quy mô'''
# [[kích thước|Kích thước]], độ [[lớn]], [[trình độ]] [[phát triển]].
#: '''''Quy mô''' tòa nhà thật là vĩ đại.''
#: ''Sản xuất theo '''quy mô''' công nghiệp.''
{{-adj-}}
'''quy mô'''
# [[lớn lao|Lớn lao]].
#: ''Kế hoạch '''quy mô'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
6lyhjig2ihzb7p23s7te69ee9x1a5no
ràng
0
32800
2358089
2016494
2026-05-24T05:09:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358089
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]]
*[[炩]]: [[ràng]], [[rạnh]], [[rành]]
*[[床]]: [[sàng]], [[ràng]], [[giàn]], [[giàng]], [[sường]], [[rương]], [[giường]]
*[[𤎜]]: [[ràng]], [[rậng]], [[sáng]], [[rạng]], [[rang]], [[sắng]]
*[[𢭩]]: [[ràng]], [[giằng]]
{{mid}}
*[[𤎔]]: [[ràng]], [[rạng]], [[dạng]]
*[[𠒥]]: [[ràng]]
*[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]]
*[[𤉜]]: [[ràng]]
*[[𦀾]]: [[ràng]], [[xằng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[rang]]
:* [[rằng]]
{{giữa}}
:* [[ráng]]
:* [[răng]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ràng'''
# [[buộc|Buộc]] [[chặt]] [[bằng]] nhiều [[vòng]].
#: '''''Ràng''' gói hàng sau yên xe.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
n62rrpp8gqc6zbc65vjy5ogxicgznx8
rạng
0
32858
2358088
1909888
2026-05-24T05:09:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358088
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠓁]]: [[rạng]]
*[[𣋃]]: [[sáng]], [[rạng]]
*[[𠓇]]: [[sáng]], [[rạng]]
*[[]]: [[rạng]]
*[[煬]]: [[dượng]], [[rạng]], [[dương]], [[rang]], [[sượng]], [[dạng]]
*[[𤍎]]: [[rạng]], [[rang]], [[sắng]]
{{mid}}
*[[羕]]: [[nhường]], [[dáng]], [[rạng]], [[dường]], [[dạng]]
*[[𤎔]]: [[ràng]], [[rạng]], [[dạng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
*[[𤏬]]: [[sáng]], [[rạng]]
*[[𤎜]]: [[ràng]], [[rậng]], [[sáng]], [[rạng]], [[rang]], [[sắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ráng]]
:* [[rang]]
:* [[rằng]]
{{giữa}}
:* [[ràng]]
:* [[răng]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''rạng'''
# [[mới|Mới]] [[hé]] [[sáng]].
#: ''Trời đã '''rạng'''.''
# [[chói lọi|Chói lọi]], [[vẻ vang]].
#: '''''Rạng''' vẻ ông cha.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
oiyspy6xwu5es0iwxdcbrguieiyyw4y
soạt
0
32948
2358223
1918865
2026-05-24T05:51:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358223
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䥷]]: [[trắc]], [[siết]], [[soạt]], [[trát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鷟]]: [[sạt]], [[soạc]], [[soạt]], [[thốc]], [[trạc]]
*[[察]]: [[soạt]], [[xét]], [[sát]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[soát]]
{{-noun-}}
'''soạt'''
# [[loài|Loài]] [[cá]] [[rộng]] [[miệng]], không có [[vảy]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
3o4jf2k89ozp58idvg9f334xmweps1i
sức mạnh
0
33062
2357396
2189236
2026-05-23T13:16:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357396
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|sức|mạnh}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[khả năng|Khả năng]] [[tác động]] [[mạnh mẽ]] đến những [[người]] khác, đến [[sự vật]], [[gây]] [[tác dụng]] ở [[mức]] [[cao]].
#: {{ux|vi|Đoàn kết là '''sức mạnh'''.}}
#: {{ux|vi|'''Sức mạnh''' của tình yêu.}}
#: {{ux|vi|Bị '''sức mạnh''' của đồng tiền cám dỗ.}}
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[strength]]
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
oiot8g0a5lnakliwqhq5rqakjrcotbu
thi
0
33113
2358114
1928703
2026-05-24T05:17:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2358114
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𢒃]]: [[thi]]
*[[𠤒]]: [[thi]]
*[[蒔]]: [[thì]], [[thi]], [[thời]]
*[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[chuỷ]], [[chủy]]
*[[鸤]]: [[thi]]
*[[鼭]]: [[thì]], [[thi]]
*[[堳]]: [[mi]], [[thi]], [[my]]
*[[莳]]: [[thì]], [[thi]]
*[[尸]]: [[thi]]
*[[施]]: [[di]], [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]]
*[[邿]]: [[thi]]
*[[絁]]: [[thi]]
*[[鍉]]: [[thi]], [[đích]], [[đề]]
{{mid}}
*[[屍]]: [[thi]]
*[[蓍]]: [[thi]]
*[[诗]]: [[thi]]
*[[齝]]: [[thi]], [[si]], [[ngật]]
*[[𠇜]]: [[thi]]
*[[㕧]]: [[thi]]
*[[鍦]]: [[thi]]
*[[詩]]: [[thi]]
*[[鳲]]: [[thi]]
*[[釶]]: [[thi]]
*[[葹]]: [[thi]]
*[[姼]]: [[thi]], [[phi]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[詩]]: [[thi]]
*[[蓍]]: [[thi]]
*[[屍]]: [[thi]]
*[[葹]]: [[thi]]
*[[鳲]]: [[thi]]
{{mid}}
*[[蒔]]: [[thì]], [[thi]]
*[[匙]]: [[thi]]
*[[尸]]: [[thi]]
*[[施]]: [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[絁]]: [[thi]], [[the]]
*[[鍉]]: [[đích]], [[thi]], [[đề]]
*[[試]]: [[thí]], [[thi]], [[thử]], [[thía]]
*[[詩]]: [[thơ]], [[thi]]
*[[蓍]]: [[thi]]
*[[屍]]: [[thi]], [[thây]]
*[[屎]]: [[sì]], [[thi]], [[xái]], [[thỉ]]
*[[葹]]: [[thi]]
*[[䴓]]: [[thi]]
{{mid}}
*[[齝]]: [[si]], [[thi]], [[ngật]]
*[[诗]]: [[thi]]
*[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[thìa]], [[chủy]]
*[[尸]]: [[thi]], [[thây]]
*[[鳾]]: [[thi]]
*[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]]
*[[姼]]: [[thi]]
*[[邿]]: [[thi]]
*[[濞]]: [[tỵ]], [[thi]], [[tia]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thì]]
:* [[thí]]
{{giữa}}
:* [[thì]]
:* [[thị]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thi'''
# [[loài|Loài]] [[cỏ]], dùng để [[bói]] [[dịch]].
{{-verb-}}
'''thi'''
# [[đua|Đua]] [[sức]] [[đua tài]] để [[xem]] ai [[hơn]] ai [[kém]].
#: '''''Thi''' xe đạp.''
# [[Nói]] [[học sinh]] [[dự]] [[kỳ]] [[xét]] [[sức học]].
#: '''''Thi''' tốt nghiệp.''
{{-syn-}}
* [[thi cử]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ryeki8g2s9iawdlnpqfpckb2gz0k7jt
thiền
0
33132
2357983
2159987
2026-05-24T04:37:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2357983
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[镡]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]]
*[[䄠]]: [[thiền]]
*[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]]
*[[禅]]: [[thiền]], [[thiện]]
*[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]]
*[[蝉]]: [[thiền]], [[thuyền]]
*[[嬋]]: [[thiền]], [[thuyền]]
*[[劖]]: [[thiền]], [[sàm]]
{{mid}}
*[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]], [[thiên]], [[đàn]]
*[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[鐔]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]]
*[[単]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]]
*[[婵]]: [[thiền]], [[thuyền]]
*[[蟬]]: [[thiền]], [[thuyền]]
*[[鋋]]: [[thiền]], [[diên]], [[đĩnh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]]
*[[嬋]]: [[thiền]]
*[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]]
{{mid}}
*[[蟬]]: [[thiền]]
*[[單]]: [[thiền]], [[đan]], [[thiện]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[禅]]: [[xèng]], [[thiền]]
*[[襌]]: [[đan]], [[thiền]]
*[[蝉]]: [[thiền]]
*[[嬋]]: [[thuyền]], [[thiền]]
*[[禪]]: [[thiện]], [[xèng]], [[thiền]]
{{mid}}
*[[蟬]]: [[thiền]]
*[[單]]: [[đan]], [[truyên]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[toa]]
*[[婵]]: [[thuyền]], [[thiền]]
*[[澶]]: [[chan]], [[thiền]]
*[[单]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[thuyên]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiên]]
:* [[thiến]]
:* [[thiện]]
{{-noun-}}
'''thiền'''
# {{like-entry|Phật}}
#: ''Cửa '''thiền'''.''
#: ''Đạo '''thiền'''.''
{{-trans-}}
* {{en}}: [[dhyana]], [[meditation]], [[contemplation]]
* {{san}}: [[ध्यान]], [[dhyāna]]
* {{zh}}: [[禪那]], [[禪定]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[thuyền]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
02xugo7poratvo2ekkjgobvqdiz4rm6
thiện
0
33135
2357985
1928927
2026-05-24T04:37:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357985
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[禅]]: [[thiền]], [[thiện]]
*[[善]]: [[thiện]], [[thiến]]
*[[嬗]]: [[thiện]]
*[[缮]]: [[thang]], [[thiện]]
*[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]]
*[[墡]]: [[thiện]]
*[[墠]]: [[thiện]]
*[[羨]]: [[tiện]], [[tiễn]], [[tiển]], [[thiện]]
*[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]]
*[[鄯]]: [[thiện]]
*[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[膳]]: [[thiện]]
*[[亶]]: [[đảm]], [[chiên]], [[đản]], [[đàn]], [[thiện]]
*[[膻]]: [[chiên]], [[đãn]], [[thiên]], [[đán]], [[thiện]]
*[[擅]]: [[thiện]]
{{mid}}
*[[䱇]]: [[di]], [[thiện]]
*[[饍]]: [[thiện]]
*[[鳣]]: [[chiên]], [[thiện]]
*[[僐]]: [[thiện]]
*[[鱓]]: [[đà]], [[lưu]], [[thiện]]
*[[繕]]: [[thiện]]
*[[鱔]]: [[thiện]]
*[[鳝]]: [[thiện]]
*[[鱣]]: [[chiên]], [[thiện]]
*[[䱧]]: [[thiện]]
*[[蟮]]: [[thiện]]
*[[譱]]: [[thiện]]
*[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[蟺]]: [[thiện]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[墡]]: [[thiện]]
*[[墠]]: [[thiện]]
*[[蟺]]: [[thiện]]
*[[擅]]: [[thiện]]
*[[善]]: [[thiện]], [[thiến]]
*[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]]
*[[鱓]]: [[thiện]]
*[[鄯]]: [[thiện]]
{{mid}}
*[[單]]: [[thiền]], [[đan]], [[thiện]]
*[[譱]]: [[thiện]]
*[[膳]]: [[thiện]]
*[[繕]]: [[thiện]]
*[[鱔]]: [[thiện]]
*[[嬗]]: [[thiện]]
*[[蟮]]: [[thiện]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[善]]: [[thẹn]], [[thiện]], [[thiến]]
*[[嬗]]: [[thiện]]
*[[墡]]: [[thiện]]
*[[墠]]: [[thiện]]
*[[禪]]: [[thiện]], [[xèng]], [[thiền]]
*[[鄯]]: [[thiện]]
*[[缮]]: [[thiện]]
*[[膳]]: [[thiện]]
*[[羶]]: [[xiên]], [[chen]], [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]]
*[[膻]]: [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]], [[đán]]
*[[樿]]: [[đàn]], [[thiện]]
*[[擅]]: [[chen]], [[thiện]]
{{mid}}
*[[亶]]: [[đản]], [[đàn]], [[thiện]], [[chiên]]
*[[饍]]: [[thiện]]
*[[僐]]: [[thiện]]
*[[鱓]]: [[thiện]]
*[[繕]]: [[thiện]]
*[[鱔]]: [[lươn]], [[thiện]]
*[[鳝]]: [[thiện]]
*[[𧝓]]: [[thiện]], [[đệm]], [[đùm]]
*[[蟮]]: [[san]], [[thiện]]
*[[譱]]: [[thiện]]
*[[蟺]]: [[thiện]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiên]]
:* [[thiền]]
:* [[thiến]]
{{-adj-}}
'''thiện'''
# Tốt, [[lành]], [[hợp]] với [[đạo đức]].
#: ''Điều '''thiện'''.''
#: ''Việc '''thiện'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
cclvv812tvnkcnlbtphc5l060fj7r4r
thàm
0
33166
2358469
1929325
2026-05-24T07:37:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358469
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嗿]]: [[ham]], [[thám]], [[thàm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thàm'''
# [[bậy bạ|Bậy bạ]], không [[đúng đắn]].
#: ''Nói '''thàm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
sbjo302clq5ms7yvgxjnogto3cq2v1t
thám
0
33177
2358468
2089480
2026-05-24T07:37:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358468
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[探]]: [[tham]], [[thám]]
*[[撢]]: [[cao]], [[đạn]], [[đàm]], [[thám]]
*[[琛]]: [[sâm]], [[thám]]
{{mid}}
*[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]]
*[[嗿]]: [[thám]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[探]]: [[tham]], [[thám]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]]
{{mid}}
*[[撢]]: [[thám]], [[đản]], [[đùm]]
*[[嗿]]: [[ham]], [[thám]], [[thàm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thám'''
# [[dò xét|Dò xét]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-scb-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|scb|/tʰáːm/}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[tám]].
[[Thể loại:Số tiếng Chứt]]
{{-nuo-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|nuo|/tʰaːm³/}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[tám]].
[[Thể loại:Số tiếng Nguồn]]
e2v8wr684d6dy9e3bwb4xq8dsdlitab
thù
0
33229
2358303
2046764
2026-05-24T06:17:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358303
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鼄]]: [[thù]], [[chu]]
*[[殊]]: [[thù]]
*[[侏]]: [[thù]], [[chu]]
*[[讎]]: [[thù]]
*[[讐]]: [[thù]]
*[[儔]]: [[thù]], [[trù]]
*[[銖]]: [[thù]]
*[[洙]]: [[thù]], [[chu]]
*[[㘜]]: [[thù]]
*[[犨]]: [[thù]], [[sưu]]
*[[犫]]: [[thù]], [[sưu]]
*[[茱]]: [[thù]], [[từ]], [[tư]], [[chu]]
*[[殳]]: [[thù]]
{{mid}}
*[[醻]]: [[thù]], [[đạo]], [[trù]]
*[[骽]]: [[thù]], [[thối]]
*[[仇]]: [[thù]], [[cừu]], [[câu]]
*[[柆]]: [[thù]]
*[[雔]]: [[chuy]], [[thù]]
*[[蛛]]: [[thù]], [[chu]]
*[[雟]]: [[thù]], [[tủy]], [[huề]]
*[[雠]]: [[thù]]
*[[铢]]: [[thù]]
*[[酧]]: [[thù]]
*[[俦]]: [[thù]], [[trù]]
*[[酬]]: [[thù]], [[đạo]]
*[[詶]]: [[thù]], [[chú]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[酧]]: [[thù]]
*[[殊]]: [[thù]]
*[[酬]]: [[thù]]
*[[讎]]: [[thù]]
*[[茱]]: [[thù]]
{{mid}}
*[[殳]]: [[thù]]
*[[銖]]: [[thù]]
*[[洙]]: [[thù]], [[chu]]
*[[蛛]]: [[thù]], [[chu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[雠]]: [[thù]]
*[[铢]]: [[thù]]
*[[詧]]: [[thù]], [[sát]]
*[[仇]]: [[câu]], [[thù]], [[cừu]]
*[[俦]]: [[thù]]
*[[殊]]: [[thù]], [[thò]], [[thùa]]
*[[酬]]: [[thù]], [[thò]]
*[[侏]]: [[thù]], [[chu]]
*[[讎]]: [[cừ]], [[thù]]
*[[茱]]: [[giầu]], [[thù]], [[trầu]]
*[[讐]]: [[thù]], [[cừu]]
{{mid}}
*[[殳]]: [[thù]], [[một]]
*[[銖]]: [[thù]]
*[[儔]]: [[trù]], [[thù]]
*[[詶]]: [[thù]], [[chú]]
*[[洙]]: [[chau]], [[thù]], [[chua]]
*[[酧]]: [[thù]]
*[[蛛]]: [[thù]], [[chẫu]], [[chu]], [[châu]]
*[[𧦴]]: [[thù]]
*[[醻]]: [[đạo]], [[thù]]
*[[雔]]: [[thù]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thu]]
:* [[thú]]
:* [[thừ]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thủ]]
:* [[thư]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thù'''
# Ý muốn [[trị]] [[kẻ]] đã [[gây]] [[tai hại]] cho [[mình]].
#: ''Mối '''thù''' không đội trời chung.''
# [[người|Người]] muốn hay đã [[hãm hại]] [[mình]].
#: ''Phân biệt bạn và '''thù'''.''
{{-verb-}}
'''thù'''
# [[nuôi|Nuôi]] ý muốn [[trị]] [[kẻ]] đã [[gây]] [[tai hại]] cho [[mình]].
#: ''Hai bên '''thù''' nhau.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bvq24kkbk1o7ucewpn9uqwbl2ajegm4
thăm
0
33235
2358471
1929682
2026-05-24T07:37:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358471
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[採]]: [[thái]], [[thăm]], [[táy]], [[hái]], [[xái]]
*[[𠶀]]: [[thăm]], [[thầm]]
*[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]]
*[[𠽄]]: [[thăm]], [[thầm]]
*[[𠽉]]: [[thăm]], [[thầm]], [[thùm]]
{{mid}}
*[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]]
*[[㖭]]: [[thăm]]
*[[]]: [[thăm]]
*[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]]
*[[𡂹]]: [[thăm]], [[thỏm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thăm'''
# [[thẻ|Thẻ]] để [[lấy]] [[ra]] [[xem]] ai [[được]] một [[quyền lợi]] không có đủ để [[chia]] cho mọi [[người]].
#: ''Rút '''thăm'''.''
# [[phiếu bầu|Phiếu bầu]].
#: ''Bỏ '''thăm'''.''
{{-verb-}}
'''thăm'''
# [[đến|Đến]] [[xem]] [[cho biết]] [[tình hình]].
#: '''''Thăm''' đồng.''
#: '''''Thăm''' người ốm.''
# [[đến|Đến]] [[chơi]] để [[tỏ]] [[cảm tình]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
m6uig7bn9c2qx0942hcewi6c0kvxdb2
thẫm
0
33283
2358473
2128329
2026-05-24T07:37:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358473
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]]
*[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]]
*[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]]
{{mid}}
*[[𧺁]]: [[thẫm]], [[thắm]]
*[[𧺀]]: [[thẫm]], [[thắm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thẫm'''
# Như [[sẫm]].
#: ''Đỏ '''thẫm'''.''
#: ''Áo '''thẫm''' màu.''
{{-ref-}}
{{-see also-}}
{{bảng:màu sắc/vi}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
obn6luu06vak6ie4qm83kzmuu44acde
thể diện
0
33296
2357428
1930075
2026-05-23T13:40:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2357428
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|體面}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thể diện'''
# [[những|Những]] [[cái]] làm cho [[người ta]] [[coi trọng]] [[mình]] khi [[tiếp xúc]] (nói tổng quát).
#: ''Vì dối trá mà mất '''thể diện''' trước bạn bè.''
#: ''Giữ '''thể diện''' cho gia đình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
39h98wpucpza4wbqccsufetxznu61mc
thị trưởng
0
33305
2357431
1930118
2026-05-23T13:43:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2357431
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|市長}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thị trường]]
{{-noun-}}
'''thị trưởng'''
# [[người|Người]] [[đứng đầu]] [[cơ quan]] [[hành chính]] [[thành phố]] ở một [[số]] [[nước]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
hl0snysui1920s6inetl16lx8xhkfhm
thớt
0
33325
2358463
1930198
2026-05-24T07:35:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358463
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[噠]]: [[đạt]], [[đớt]], [[thơn]], [[thớt]], [[đặt]]
*[[𣘄]]: [[thớt]]
*[[𣐆]]: [[thớt]]
*[[達]]: [[đạt]], [[đạc]], [[đật]], [[đát]], [[thớt]], [[đặt]], [[đác]], [[đợt]], [[thét]]
*[[匹]]: [[sứt]], [[sơ]], [[sất]], [[sớt]], [[thất]], [[mộc]], [[thớt]]
{{mid}}
*[[撻]]: [[thát]], [[đật]], [[thướt]], [[thớt]], [[đặt]]
*[[橽]]: [[thớt]], [[thốt]]
*[[𡃿]]: [[thớt]]
*[[泞]]: [[trữ]], [[ninh]], [[thớt]], [[nính]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thốt]]
:* [[thọt]]
{{giữa}}
:* [[thốt]]
:* [[thót]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thớt'''
# Đồ dùng [[bằng]] [[gỗ]] để [[kê]] [[thức ăn]] khi [[thái]], [[chặt]], [[băm]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ltt3uyjx3tzrq6ozos88gk2hlrr0638
thủ phạm
0
33335
2357441
1930272
2026-05-23T13:50:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357441
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|首犯}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thứ phẩm]]
{{-noun-}}
'''thủ phạm'''
# [[kẻ|Kẻ]] [[trực tiếp]] [[gây]] [[ra]] [[vụ]] [[phạm pháp]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
r733n4sw6nc4jgmgif62khzyjm1x2vo
thủ tướng
0
33336
2357446
1930287
2026-05-23T13:53:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357446
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|首相}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thủ tướng'''
# [[người|Người]] [[đứng đầu]] [[chính phủ]] ở một [[số]] [[nước]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
3zpqq7zlx8y85imm3kg77qmfda7qsnt
thứ
0
33343
2358308
1930308
2026-05-24T06:18:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358308
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[庛]]: [[thứ]]
*[[蚝]]: [[hào]], [[thứ]]
*[[次]]: [[tư]], [[thứ]]
*[[栥]]: [[thứ]]
*[[栨]]: [[thứ]]
*[[沮]]: [[trở]], [[tự]], [[tư]], [[thư]], [[thứ]]
*[[覰]]: [[kiến]], [[thứ]]
*[[覷]]: [[kiến]], [[khư]], [[khứ]], [[thứ]]
*[[庶]]: [[thứ]]
*[[庻]]: [[thứ]]
*[[刺]]: [[thích]], [[si]], [[thứ]]
*[[朿]]: [[thục]], [[thích]], [[thứ]]
{{mid}}
*[[伾]]: [[thứ]], [[phi]]
*[[觑]]: [[kiến]], [[thứ]]
*[[蛓]]: [[thích]], [[thứ]]
*[[恕]]: [[thứ]]
*[[覻]]: [[thứ]]
*[[恣]]: [[tứ]], [[thư]], [[thứ]]
*[[佽]]: [[thứ]]
*[[摭]]: [[trích]], [[chích]], [[diễn]], [[thứ]]
*[[鷓]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]], [[thứ]]
*[[㣽]]: [[nộ]], [[thứ]]
*[[佼]]: [[kiểu]], [[giao]], [[giảo]], [[thứ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[次]]: [[thứ]]
*[[栨]]: [[thứ]]
*[[覰]]: [[thứ]]
*[[恕]]: [[thứ]]
*[[覷]]: [[thứ]]
{{mid}}
*[[庶]]: [[thứ]]
*[[覻]]: [[thứ]]
*[[刺]]: [[thích]], [[thứ]]
*[[佽]]: [[thứ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[次]]: [[tư]], [[thứa]], [[thớ]], [[thứ]]
*[[栥]]: [[thứ]]
*[[栨]]: [[thứ]]
*[[]]: [[thứa]], [[thớ]], [[thứ]]
*[[觑]]: [[kiến]], [[thứ]]
*[[覰]]: [[kiến]], [[thứ]]
*[[蛓]]: [[thứ]], [[thích]]
{{mid}}
*[[恕]]: [[thứ]]
*[[覷]]: [[kiến]], [[thứ]]
*[[庶]]: [[thứa]], [[thứ]], [[thừa]], [[xứa]]
*[[庛]]: [[thứ]]
*[[刺]]: [[thứ]], [[chích]], [[thích]]
*[[佽]]: [[thứ]]
*[[朿]]: [[thứ]], [[thích]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thủ]]
:* [[thư]]
:* [[thử]]
{{giữa}}
:* [[thu]]
:* [[thú]]
:* [[thừ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thứ'''
# [[chỗ|Chỗ]] trong [[trật tự]] [[sắp xếp]].
#: ''Ngồi ghế hàng '''thứ''' nhất.''
# [[loại|Loại]] [[vật]] (hoặc người, với ý coi thường) ít nhiều giống nhau về nhiều mặt.
#: ''Có hai '''thứ''' đài thu thanh điện tử và bán dẫn.''
#: ''Cần giáo dục '''thứ''' thanh niên hư ấy''
# [[bậc|Bậc]] [[hai]], [[bậc]] dưới trong [[gia đình]].
#: ''Con '''thứ'''.''
#: ''Vợ '''thứ'''.''
{{-verb-}}
'''thứ'''
# [[bỏ qua|Bỏ qua]] cho, không để [[bụng]], [[dung]] cho.
#: '''''Thứ''' lỗi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
dhuulo4f4yf6zk89q13yvidcsc8awjd
tiểu học
0
33387
2357471
2067834
2026-05-23T14:13:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2357471
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|小學}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''tiểu học'''
# [[bậc|Bậc]] [[đầu tiên]] trong [[giáo dục]] [[phổ thông]], [[từ]] [[lớp]] một [[đến]] [[lớp]] [[năm]].
#: ''Học sinh '''tiểu học'''.''
#: ''Giấy tốt nghiệp '''tiểu học'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
33dvd260perbxdi4va9jopcw7k6eoyz
triều đình
0
33422
2357456
1933869
2026-05-23T14:05:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357456
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|朝廷}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''triều đình'''
# [[nơi|Nơi]] [[các]] [[quan]] vào [[chầu]] [[vua]] và [[bàn]] [[việc]] [[nước]]; [[thường dùng]] để chỉ [[cơ quan]] [[trung ương]], [[do]] [[vua]] [[trực tiếp]] [[đứng đầu]], của [[nhà nước]] [[quân chủ]].
#: '''''Triều đình''' nhà Nguyễn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ptj0ihsg8t6hl1ekaw09qrs9wgxwyhc
tràn
0
33447
2358136
1934427
2026-05-24T05:21:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358136
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]]
*[[籣]]: [[lan]], [[tràn]], [[tràng]]
*[[滇]]: [[giàn]], [[chan]], [[điên]], [[dàn]], [[tràn]], [[điền]]
*[[涱]]: [[tràn]]
*[[𣹗]]: [[trơn]], [[tràn]]
{{mid}}
*[[漸]]: [[tiêm]], [[tràn]], [[tiệm]], [[tiềm]]
*[[]]: [[tràn]]
*[[𣼼]]: [[tràn]]
*[[瀾]]: [[ràn]], [[làn]], [[lan]], [[tràn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trẩn]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trằn]]
:* [[trạn]]
:* [[trần]]
:* [[trấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tràn'''
# Đồ [[đan]] [[thưa]] [[bằng]] [[nan]] [[tre]] để [[đặt]] [[bánh tráng]] [[lên]] [[phơi]] cho [[khô]].
# [[nơi|Nơi]] [[chứa]] [[hàng]].
#: '''''Tràn''' than.''
{{-verb-}}
'''tràn'''
# [[chảy|Chảy]] [[ra]] [[ngoài miệng]] hoặc [[bờ]] vì [[đầy]] quá.
#: ''Nước '''tràn''' qua mặt đê.''
# [[tiến|Tiến]] vào [[ào ạt]].
#: ''Giặc '''tràn''' vào cướp phá.''
# [[Ph]]. [[Bừa]] [[bãi]], không [[mức độ]], không [[điều]] độ.
#: ''Chơi '''tràn'''.''
#: '':.''
#: ''Uống '''tràn'''..''
#: '''''Tràn''' cung mây..''
#: ''Nh..''
#: '''''Tràn'''.''
#: '':.''
#: ''Chơi '''tràn''' cung mây.''
#: ''Uống '''tràn''' cung mây.''
{{-syn-}}
* [[tràn cung mây]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
hzvq271bzcmabn4lll0w92vlnpvf4k1
trâm
0
33461
2358369
2060325
2026-05-24T06:42:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2358369
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[兂]]: [[trâm]]
*[[挦]]: [[tầm]], [[trâm]], [[triêm]]
*[[簪]]: [[trâm]]
*[[簬]]: [[lộ]], [[trâm]]
*[[撏]]: [[tầm]], [[trâm]], [[cách]], [[triêm]]
*[[簮]]: [[trâm]]
{{mid}}
*[[臢]]: [[trâm]], [[châm]], [[tán]]
*[[鐕]]: [[trâm]]
*[[䐶]]: [[trâm]]
*[[篸]]: [[sâm]], [[trâm]]
*[[臜]]: [[trâm]], [[châm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[簪]]: [[trâm]]
*[[簮]]: [[trâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[臢]]: [[trâm]], [[toản]], [[châm]]
*[[𰾗]]: [[trâm]]
*[[针]]: [[trâm]], [[châm]]
*[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]]
*[[橬]]: [[chôm]], [[trắm]], [[trâm]]
*[[撏]]: [[tầm]], [[dầm]], [[triêm]], [[trâm]]
*[[簮]]: [[trâm]]
{{mid}}
*[[𣠱]]: [[trâm]]
*[[兂]]: [[trâm]]
*[[鐕]]: [[trâm]]
*[[針]]: [[chảm]], [[chăm]], [[kim]], [[trâm]], [[găm]], [[châm]]
*[[鍼]]: [[kiềm]], [[trâm]], [[chớm]], [[chởm]], [[châm]]
*[[鐟]]: [[trâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[trảm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[tràm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trâm'''
# Đồ [[trang sức]] dùng để [[cài]] [[chặt]] [[mái tóc]] [[phụ nữ]].
# [[thứ|Thứ]] [[kim]] dùng để [[cài]] [[mũ]] vào [[mái tóc]] (cũ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ot55lzoku3mjk098ykox6hbtp6jthli
trí óc
0
33475
2357540
2202425
2026-05-23T23:21:29Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357540
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|trí|óc}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vie-noun}}
# [[óc|Óc]] của [[con người]], coi là [[biểu trưng]] của [[khả năng]] [[nhận thức]], [[tư duy]].
#: {{ux|vi|Mở mang '''trí óc'''.}}
#: {{ux|vi|'''Trí óc''' minh mẫn.}}
#: {{ux|vi|Lao động '''trí óc'''.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
6l88n2eh295bubpgim6cchaimjoiu7f
tròi
0
33480
2358123
1934606
2026-05-24T05:19:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358123
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㑍]]: [[truồi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[chỗi]]
*[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''tròi'''
# [[lòi|Lòi]] [[ra]].
#: '''''Tròi''' lên mặt nước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
0gzusj5xzhkxy82qshq78pfptvg0xw5
trôm
0
33485
2358139
1934621
2026-05-24T05:23:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358139
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[trôm]]
*[[藍]]: [[trôm]], [[rườm]], [[lam]], [[lom]], [[xám]], [[lồm]], [[rôm]], [[chàm]]
*[[]]: [[trôm]]
{{mid}}
*[[蓝]]: [[trôm]], [[lam]]
*[[𣚮]]: [[trôm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trõm]]
:* [[trộm]]
:* [[trờm]]
{{-noun-}}
'''trôm'''
# [[loài|Loài]] [[cây]] [[lớn]], [[hoa]] đỏ [[mùi thối]], [[quả]] [[hình]] [[giống cái]] [[mõ]] [[nhà sư]], [[hột]] có [[dầu]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
6nvmh9arqw2dshg2rdyxp4yustf00iw
trõm
0
33491
2358140
1934632
2026-05-24T05:23:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2358140
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥍖]]: [[trõm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trôm]]
:* [[trộm]]
:* [[trờm]]
{{-adj-}}
'''trõm'''
# [[sâu|Sâu]] [[lõm]] vào.
#: ''Thức khuya, mắt '''trõm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
3h18eujhnscvq0300j6b1z8he71rusx
trạn
0
33511
2358132
1304914
2026-05-24T05:20:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358132
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trăn]]
:* [[tràn]]
:* [[trẩn]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trằn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trạn'''
# [[bệ|Bệ]] [[xây]] [[cao]] để [[thờ]] hoặc để [[xếp]] [[sách vở]] (cũ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
4vmauzgc081ggqeom65jyxzfqewbcgm
trảm
0
33515
2358367
2031668
2026-05-24T06:42:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358367
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[偡]]: [[trảm]], [[trạm]]
*[[斩]]: [[trảm]]
{{mid}}
*[[嶄]]: [[tiệm]], [[trảm]]
*[[斬]]: [[trảm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[斬]]: [[trảm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[斩]]: [[trảm]]
*[[鏨]]: [[chạm]], [[tạc]], [[tạm]], [[trảm]], [[tiệm]]
*[[錾]]: [[tạm]], [[trảm]]
{{mid}}
*[[嶄]]: [[tảm]], [[trảm]], [[trạm]], [[tiệm]], [[chởm]]
*[[斬]]: [[chém]], [[trảm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[tràm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[trâm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trảm'''
# [[chém|Chém]] đầu.
#: ''Xử '''trảm'''..''
#: ''Tiền '''trảm''' hậu tấu..''
#: ''Nói quan lại phong kiến được quyền chém trước rồi mới tâu lên vua sau.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qqpyynklj0cyn6ba7mozgwrnw2p9x0m
trấn
0
33517
2358137
1934776
2026-05-24T05:21:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358137
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[塡]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]]
*[[镇]]: [[trấn]]
*[[填]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]]
{{mid}}
*[[鎭]]: [[trấn]]
*[[鎮]]: [[trấn]]
*[[瑱]]: [[thến]], [[điền]], [[chấn]], [[trấn]], [[thiến]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鎭]]: [[trấn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[塡]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]]
*[[镇]]: [[trấn]]
*[[填]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]]
*[[𤂪]]: [[dấn]], [[trấn]]
{{mid}}
*[[鎭]]: [[trấn]]
*[[鎮]]: [[chớn]], [[giấn]], [[chận]], [[dấn]], [[chắn]], [[trớn]], [[sấn]], [[trấn]], [[sán]]
*[[瑱]]: [[thến]], [[trấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trằn]]
:* [[trạn]]
:* [[tràn]]
:* [[trẩn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trấn'''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[xưa]] [[tương đương]] với [[một vài]] [[tỉnh]] [[ngày nay]].
#: '''''Trấn''' Sơn Nam.''
#: '''''Trấn''' Kinh Bắc.''
{{-verb-}}
'''trấn'''
# [[án ngữ|Án ngữ]], [[cản]] [[lối]] [[qua lại]].
#: ''Đứng '''trấn''' trước cửa.''
# {{like-entry|trấn thủ}}
#: ''Đi '''trấn''' Cao Bằng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4x29xiy1knbezvf0upx2ndd18b6fnp5
trẩm
0
33522
2358371
1934819
2026-05-24T06:42:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358371
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鴆]]: [[trẩm]], [[chẩm]], [[chậm]], [[trấm]]
*[[沉]]: [[trẩm]], [[trầm]]
*[[抌]]: [[trẩm]], [[thẩm]], [[đam]]
{{mid}}
*[[黮]]: [[trẩm]], [[đảm]], [[thản]]
*[[枕]]: [[trẩm]], [[chẩm]], [[chấm]], [[hà]]
*[[怎]]: [[trẩm]], [[chẩm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[黮]]: [[trẩm]]
*[[鴆]]: [[trấm]], [[chãm]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chẩm]], [[chũm]]
{{mid}}
*[[抌]]: [[chủm]], [[đấm]], [[đem]], [[thẩm]], [[đăm]], [[đâm]], [[trẩm]], [[đớm]]
*[[怎]]: [[tẩn]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chạ]], [[chẩm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[trảm]]
:* [[trâm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[tràm]]
:* [[trầm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trẩm'''
# Không [[mọc]] [[lên]] [[được]].
#: ''Quên tưới, hạt '''trẩm''' mất cả.''
{{-verb-}}
'''trẩm'''
# [[dìm|Dìm]] [[đi]], [[thủ tiêu]], [[im đi]].
#: '''''Trẩm''' thư.''
#: '''''Trẩm''' món tiền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gjsyen4lozt7c782js8ztl950tlguwu
trận
0
33524
2358135
1934824
2026-05-24T05:21:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358135
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[陈]]: [[trận]], [[trần]]
*[[陣]]: [[trận]]
*[[阵]]: [[trận]]
{{mid}}
*[[陳]]: [[trận]], [[trần]]
*[[塦]]: [[trận]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[陣]]: [[trận]]
*[[陳]]: [[trận]], [[trần]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[陣]]: [[rần]], [[chăn]], [[chận]], [[giận]], [[chặn]], [[trận]], [[trặn]]
*[[阵]]: [[trận]]
{{mid}}
*[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]]
*[[塦]]: [[trận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trấn]]
{{giữa}}
:* [[trằn]]
:* [[trạn]]
:* [[tràn]]
:* [[trẩn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trận'''
# Cuộc [[đánh]] trong [[quá trình]] [[chiến tranh]].
#: ''Được '''trận'''.''
# [[cái|Cái]] [[bất]] [[thình lình]] [[nổi lên]] [[mạnh]].
#: '''''Trận''' bão.''
#: '''''Trận''' cười.''
#: ''Ốm một '''trận'''.''
# Cuộc [[xử trí]] [[ráo riết]].
#: ''Mắng cho một '''trận'''.''
#: '''''Trận''' đòn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ss86j3ordxtjpzvzc4s4pntp3kvwskc
trắc
0
33528
2358453
1934839
2026-05-24T07:31:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358453
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[廁]]: [[trắc]], [[xí]]
*[[昃]]: [[trắc]]
*[[庂]]: [[trắc]]
*[[厕]]: [[trắc]], [[xí]]
*[[稙]]: [[trị]], [[trắc]], [[thực]]
*[[厠]]: [[trắc]], [[xí]], [[lịch]]
*[[侧]]: [[trắc]]
*[[測]]: [[trắc]]
*[[崱]]: [[trắc]], [[tắc]]
*[[畟]]: [[trắc]], [[tắc]]
*[[萴]]: [[trắc]], [[trải]]
{{mid}}
*[[㳁]]: [[trắc]]
*[[仄]]: [[trắc]]
*[[测]]: [[trắc]]
*[[鷙]]: [[trắc]], [[chí]]
*[[荝]]: [[trắc]]
*[[惻]]: [[trắc]]
*[[陟]]: [[trắc]]
*[[睩]]: [[trắc]], [[lộc]], [[lục]]
*[[側]]: [[trắc]]
*[[䥷]]: [[trắc]], [[siết]], [[soạt]], [[trát]]
*[[恻]]: [[trắc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[廁]]: [[trắc]], [[xí]]
*[[昃]]: [[trắc]]
*[[仄]]: [[trắc]]
*[[測]]: [[trắc]]
{{mid}}
*[[側]]: [[trắc]]
*[[惻]]: [[trắc]]
*[[陟]]: [[trắc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[廁]]: [[xia]], [[sí]], [[xí]], [[xía]], [[trắc]]
*[[厠]]: [[sí]], [[xí]], [[trắc]]
*[[昃]]: [[chắc]], [[trắc]]
*[[啄]]: [[trụ]], [[trác]], [[chác]], [[trốc]], [[trắc]]
*[[侧]]: [[trắc]]
*[[萴]]: [[trắc]]
*[[测]]: [[trắc]]
*[[測]]: [[trắc]]
*[[陟]]: [[trắc]]
*[[崱]]: [[tắc]], [[trắc]]
{{mid}}
*[[𣖡]]: [[trắc]]
*[[厕]]: [[sí]], [[xí]], [[trắc]]
*[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]]
*[[鷙]]: [[trắc]], [[chí]]
*[[恻]]: [[trắc]]
*[[荝]]: [[trắc]]
*[[惻]]: [[trắc]]
*[[畟]]: [[trắc]]
*[[仄]]: [[trắc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trạc]]
:* [[trặc]]
{{-noun-}}
'''trắc'''
# [[loài|Loài]] [[cây]] [[thuộc]] họ [[đậu]] [[gỗ]] [[mịn]] [[thớ]], [[màu]] [[sẫm]], có [[vân]] [[đen]], dùng làm đồ [[đạc]].
# [[từ|Từ]] chỉ [[thanh]] của [[những]] [[từ]] [[ký]] [[âm]] [[bằng]] [[những]] [[chữ]] có [[dấu sắc]], [[dấu hỏi|hỏi]], [[dấu ngã|ngã]], [[dấu nặng|nặng]] (so sánh với [[bằng]])
#: ''"tính", "tỉnh", "tĩnh", "tịnh" là những từ '''trắc'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
p7oq5r7bojztvv5fsn0h1q2nc901agx
trắm
0
33530
2358365
1934847
2026-05-24T06:41:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358365
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩻛]]: [[trắm]]
*[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]]
{{mid}}
*[[𩻕]]: [[trắm]]
*[[橬]]: [[chôm]], [[trắm]], [[trâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[tràm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trạm]]
:* [[trảm]]
:* [[trâm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trắm'''
# {{see-entry|cá trắm|Cá trắm}}
# [[ống|Ống]] làm [[ngưng hơi]] [[rượu]] trong [[nồi cất]] [[rượu]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
61bh95nhi25dvbsipxf3ra0q4yqtzvu
trằn
0
33534
2358131
1934858
2026-05-24T05:20:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358131
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鄰]]: [[lân]], [[lăn]], [[trằn]], [[láng]], [[trăn]]
*[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]]
{{mid}}
*[[珍]]: [[trằn]], [[trân]], [[trâng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trạn]]
:* [[tràn]]
:* [[trẩn]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trấn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trằn'''
# [[nói|Nói]] [[đứa]] [[trẻ]] [[cố]] [[tuột]] xuống khi [[người ta]] [[đương]] [[ẵm]].
#: ''Thằng bé cứ '''trằn''' xuống không để ẵm đi.''
# [[ph|Ph]]. [[Nỗi]] [[đau]] [[gí]] [[người]] xuống.
#: ''Đau '''trằn''' lúc trở dạ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ba66uv33cxgk4smsiy02zfpu7zk2v6l
trỏi
0
33550
2358120
1304952
2026-05-24T05:18:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358120
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trỏi'''
# [[buộc|Buộc]] lại cho [[chắc]].
#: '''''Trỏi''' rào.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1b6i8ldyj6iv9t8aa7lynnk8notwed9
trồi
0
33557
2358122
1934934
2026-05-24T05:18:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358122
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]]
*[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]]
{{mid}}
*[[𨀤]]: [[lùi]], [[rùi]], [[trồi]], [[chọi]], [[duỗi]], [[lội]], [[giuỗi]], [[lủi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trồi'''
# [[từ|Từ]] [[bên trong]] hoặc [[từ]] dưới [[nhô]] [[ra]] và [[nổi]] [[hẳn]] [[lên]] trên [[bề mặt]].
#: ''Người thợ lặn '''trồi''' lên mặt nước.''
#: ''Mầm cây '''trồi''' lên.''
#: ''Xương '''trồi''' ra.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4fppkzvgj0kuq59cfu63s5zf6pj5pkv
trờm
0
33562
2358141
1992428
2026-05-24T05:23:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358141
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[trôm]]
:* [[trõm]]
:* [[trộm]]
:* [[trợm]]
{{-adj-}}
'''trờm'''
# [[thừa|Thừa]] [[ra]] và [[trùm]] [[lên]] [[cái]] khác.
#: ''Tóc '''trờm''' quá tai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kt1dp8m1kqn5pi9pvueuapsfj2s1r3n
trừng trị
0
33572
2357480
2212134
2026-05-23T14:18:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357480
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|懲治}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# Dùng [[hình phạt]] [[đích đáng]] [[trị]] [[kẻ]] [[có tội]] [[lớn]].
#: {{ux|vi|'''Trừng trị''' kẻ chủ mưu.}}
#: {{ux|vi|Hành động kẻ cướp bị '''trừng trị''' đích đáng.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
j2aictfra4v4hvmm2f4yavza9pli0ez
táu
0
33628
2358584
1936050
2026-05-24T11:56:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358584
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[楱]]: [[táu]], [[thấu]]
*[[棗]]: [[táu]], [[táo]], [[tảo]]
{{mid}}
*[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]]
*[[𣒴]]: [[táu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tấu]]
:* [[tâu]]
:* [[tậu]]
{{giữa}}
:* [[tẩu]]
:* [[tàu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''táu'''
# [[loài|Loài]] [[cây]] [[lớn]] cùng họ với [[kiền kiền]], [[gỗ]] [[quí]], [[cứng]], [[màu]] [[nâu]] [[nhạt]], [[thường dùng]] để làm [[nhà]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8pretanrtym9erih8bp1810500l4fg1
tân
0
33634
2358157
1936085
2026-05-24T05:28:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358157
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[侁]]: [[thân]], [[sân]], [[thuyên]], [[tân]]
*[[𧶉]]: [[tân]]
*[[𨐋]]: [[tân]]
*[[㺍]]: [[tân]]
*[[锌]]: [[tử]], [[tân]]
*[[𧶎]]: [[tân]]
*[[儐]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[瀕]]: [[tần]], [[tân]]
*[[蠙]]: [[tần]], [[tân]]
*[[莘]]: [[sân]], [[tân]], [[sằn]]
*[[辛]]: [[tân]]
*[[獱]]: [[tân]]
*[[津]]: [[tân]]
*[[缤]]: [[tân]]
*[[傧]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[鋅]]: [[tử]], [[tân]]
*[[薪]]: [[tân]]
*[[新]]: [[tân]]
*[[檳]]: [[thung]], [[tân]]
*[[梹]]: [[tân]]
{{mid}}
*[[璸]]: [[tân]]
*[[繽]]: [[tân]]
*[[宾]]: [[thấn]], [[tân]]
*[[𡫅]]: [[tân]]
*[[𡧍]]: [[tân]]
*[[鑌]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[𡩏]]: [[tân]]
*[[賓]]: [[thấn]], [[tân]]
*[[濒]]: [[tần]], [[tân]]
*[[賔]]: [[tân]]
*[[𥦎]]: [[tân]]
*[[槟]]: [[tân]]
*[[滨]]: [[tân]]
*[[鑫]]: [[hàm]], [[hâm]], [[tân]]
*[[顮]]: [[tân]]
*[[濱]]: [[banh]], [[tân]]
*[[濵]]: [[tân]]
*[[㯽]]: [[tân]]
*[[镔]]: [[tấn]], [[tân]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蠙]]: [[tân]]
*[[津]]: [[tân]]
*[[鋅]]: [[tử]], [[tân]]
*[[薪]]: [[tân]]
*[[檳]]: [[tân]]
*[[濱]]: [[tân]]
{{mid}}
*[[新]]: [[tân]]
*[[賓]]: [[thấn]], [[tân]]
*[[梹]]: [[tân]]
*[[莘]]: [[sân]], [[tân]]
*[[辛]]: [[tân]]
*[[繽]]: [[tân]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[侁]]: [[sân]], [[tân]]
*[[𨐋]]: [[tân]]
*[[锌]]: [[tân]]
*[[儐]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[瀕]]: [[tần]], [[tân]]
*[[蠙]]: [[tần]], [[tân]]
*[[莘]]: [[sần]], [[sân]], [[tân]], [[sằn]]
*[[辛]]: [[tăn]], [[tân]], [[tơn]]
*[[津]]: [[lọt]], [[tân]], [[lụt]]
*[[缤]]: [[tân]]
*[[傧]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[薪]]: [[tân]]
*[[新]]: [[tâng]], [[tân]]
{{mid}}
*[[檳]]: [[tân]]
*[[梹]]: [[binh]], [[tân]], [[biêng]]
*[[璸]]: [[tân]]
*[[宾]]: [[tân]]
*[[鋅]]: [[tân]]
*[[鑌]]: [[tân]]
*[[賓]]: [[tân]]
*[[濒]]: [[tân]]
*[[镔]]: [[tân]]
*[[槟]]: [[tân]]
*[[滨]]: [[tân]]
*[[濱]]: [[tân]]
*[[繽]]: [[tân]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tán]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tản]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tân'''
# [[ngôi thứ|Ngôi thứ]] [[tám]] trong [[thập can]].
{{-adj-}}
'''tân'''
# [[nói|Nói]] [[người]] [[con trai]] hay [[con gái]] chưa [[giao hợp]] lần nào.
{{-adj-}}
'''tân'''
# [[mới|Mới]].
#: '''''tân''' thủ tướng''
#: '''''tân''' binh''
#: '''''Tân''' Ước''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
8noj079jsjuh7uf6ivgmsrvbaw19rum
tâu
0
33636
2358585
2090811
2026-05-24T11:56:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358585
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[涑]]: [[tốc]], [[thúc]], [[tóc]], [[tâu]]
*[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]]
{{mid}}
*[[掫]]: [[tưu]], [[chu]], [[tâu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[涑]]: [[tốc]], [[tâu]], [[tóc]]
*[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]]
{{mid}}
*[[𠸫]]: [[ráu]], [[tâu]]
*[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tấu]]
:* [[táu]]
:* [[tậu]]
{{giữa}}
:* [[tẩu]]
:* [[tàu]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tâu'''
# [[nói|Nói]] với [[vua]].
# [[đem|Đem]] [[chuyện]] [[xấu]] của [[người]] khác [[đến]] [[nói]] để [[tâng công]].
#: '''''Tâu''' với chủ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng Inh}} [[cửa ra vào]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
svnbl71m1tlw6ngj1msh1l1l8zvn2jx
tăm
0
33678
2358347
2338697
2026-05-24T06:34:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358347
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]]
*[[吣]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tầm]]
*[[籤]]: [[tăm]], [[tiêm]], [[thiêm]]
*[[𨠉]]: [[tăm]]
*[[心]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tâm]], [[tim]]
{{mid}}
*[[𣅵]]: [[tăm]]
*[[籖]]: [[tăm]], [[thiêm]], [[xâm]]
*[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]]
*[[杺]]: [[tăm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tắm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tằm]]
:* [[tâm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tăm'''
# [[bọt|Bọt]] [[nhỏ]] [[từ]] trong [[nước]] [[nổi lên]].
# [[Tin]] [[tức]] về một [[người]].
#: ''Đi biệt '''tăm'''.''
# [[que|Que]] [[nhỏ]] [[bằng]] [[tre]], [[gỗ]] dùng để [[xỉa]] [[răng]].
{{-syn-}}
* [[tăm hơi]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|kjm}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kjm|/tăm⁴⁴/}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|kjm|Danh từ}}
# [[bên]] [[phải]].
==={{ĐM|ref}}===
* Tạ Quang Tùng (2023). ''Ngữ âm tiếng Kháng và phương án chữ viết cho người Kháng ở Việt Nam''. NXB Đại học Thái Nguyên & NXB Thông tin Truyền thông.
djgiy8xvqr7tmk6vcsymrumog13xaxd
tẩm
0
33719
2358349
1936782
2026-05-24T06:35:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358349
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]]
*[[㴆]]: [[tẩm]]
*[[伈]]: [[tẩm]], [[tâm]]
*[[锓]]: [[tiêm]], [[xâm]], [[tẩm]]
*[[𥧲]]: [[tẩm]]
*[[寝]]: [[tẩm]]
*[[䆮]]: [[tẩm]]
*[[祲]]: [[tẩm]]
*[[侵]]: [[thẩm]], [[xâm]], [[tẩm]]
*[[鬵]]: [[tầm]], [[tiềm]], [[tẩm]]
*[[蕈]]: [[khuẩn]], [[nấm]], [[tẩm]], [[huân]]
*[[㿊]]: [[tẩm]]
{{mid}}
*[[寑]]: [[tẩm]]
*[[寖]]: [[tẩm]]
*[[糝]]: [[tảm]], [[xưng]], [[tẩm]]
*[[鋟]]: [[tiêm]], [[xâm]], [[tẩm]]
*[[寢]]: [[tẩm]]
*[[鑯]]: [[sám]], [[tẩm]]
*[[𣹰]]: [[tẩm]]
*[[㝲]]: [[tẩm]]
*[[浸]]: [[tẩm]]
*[[𡩻]]: [[tẩm]]
*[[𣷽]]: [[tẩm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[寢]]: [[tẩm]]
*[[祲]]: [[tẩm]]
*[[鬵]]: [[tẩm]]
{{mid}}
*[[寖]]: [[tẩm]]
*[[浸]]: [[tẩm]]
*[[鋟]]: [[tiêm]], [[tẩm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[糁]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]]
*[[吢]]: [[tẩm]]
*[[祲]]: [[tẩm]]
*[[籸]]: [[tẩm]], [[sân]], [[sâm]]
*[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]]
*[[伈]]: [[tẩm]]
*[[鑯]]: [[tẩm]]
*[[寑]]: [[tẩm]]
{{mid}}
*[[锓]]: [[tẩm]]
*[[寢]]: [[tẩm]]
*[[鋟]]: [[tẩm]], [[xăm]], [[xâm]]
*[[寖]]: [[tẩm]]
*[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]]
*[[唚]]: [[tẩm]]
*[[寝]]: [[tẩm]]
*[[蕈]]: [[khuẩn]], [[tẩm]], [[nấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tâm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tắm]]
:* [[tầm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tẩm'''
# Làm cho một [[chất lỏng]] [[thấm]] vào.
#: '''''Tẩm''' rượu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
83zr0q8np9m3az418dlj5quanpwguku
tẩn
0
33721
2358162
2079547
2026-05-24T05:29:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358162
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[儘]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]]
*[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]]
*[[怎]]: [[tẩn]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chạ]], [[chẩm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tản]]
:* [[tan]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tán]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tẩn'''
# [[biến âm|Biến âm]] của [["tấn"]] (thtục).
#: '''''Tẩn''' cho một mẻ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[dây]] [[buộc]] [[trâu]] [[bò]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
kbl2oanzr501dayvkpa3btvfj8juv6g
tậu
0
33728
2358586
2077066
2026-05-24T11:56:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358586
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧷹]]: [[tậu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tấu]]
:* [[tâu]]
:* [[tàu]]
{{giữa}}
:* [[tẩu]]
:* [[táu]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tậu'''
# [[mua|Mua]] một [[vật]] [[bằng]] [[nhiều tiền]] và có [[giấy tờ]].
#: '''''Tậu''' nhà.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[gậy]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
31tscmm703xrnpa2jz2s5voa0882kwu
tằm
0
33733
2358345
2064319
2026-05-24T06:34:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358345
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蟳]]: [[tằm]], [[tầm]]
*[[蚕]]: [[tằm]], [[tòm]], [[tàm]]
{{mid}}
*[[蠶]]: [[tằm]], [[tàm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tắm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tâm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tằm'''
# [[sâu|Sâu]] của một [[loài]] [[bướm]] tằm, [[ăn lá]] [[dâu]], [[nhả]] [[ra]] [[tơ]].
#: ''Vải tơ '''tằm'''.''
#: ''Làm ruộng ba năm không bằng chăn '''tằm''' một lứa.'' (Tục ngữ)
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
1yz212ufx1vz3bx558c1rfe3l5q5nrc
tố cáo
0
33748
2357856
2146491
2026-05-24T02:46:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2357856
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|訴告}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''tố cáo'''
# [[thưa kiện|Thưa kiện]] ở [[tòa án]].
# [[nói|Nói]] cho mọi [[người]] [[biết]] [[tội ác]] của [[kẻ khác]].
#: '''''Tố cáo''' hành vi sai trái.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[sue]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
evvhignf1j3uzkcphdmm98c69qrcyf8
tức
0
33785
2358341
2229480
2026-05-24T06:32:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358341
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蒠]]: [[tức]]
*[[螅]]: [[tức]]
*[[熄]]: [[tức]]
*[[唧]]: [[tức]]
*[[郄]]: [[khước]], [[tức]], [[khích]]
*[[蝍]]: [[tức]]
*[[鲫]]: [[tức]]
*[[皍]]: [[tức]]
*[[媳]]: [[tức]]
*[[息]]: [[tức]]
{{mid}}
*[[鄎]]: [[tức]]
*[[鯽]]: [[tức]], [[hãn]]
*[[即]]: [[tức]]
*[[堲]]: [[tức]]
*[[却]]: [[khước]], [[tức]], [[ngang]]
*[[楖]]: [[tức]], [[chí]], [[trất]]
*[[卻]]: [[khước]], [[tức]]
*[[卽]]: [[tức]]
*[[瘜]]: [[tức]]
*[[喞]]: [[tức]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[熄]]: [[tức]]
*[[卽]]: [[tức]]
*[[媳]]: [[tức]]
*[[息]]: [[tức]]
{{mid}}
*[[即]]: [[tức]]
*[[鯽]]: [[tức]]
*[[喞]]: [[tức]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蒠]]: [[tức]]
*[[螅]]: [[tức]]
*[[熄]]: [[tức]], [[tắt]]
*[[唧]]: [[tức]], [[cơ]]
*[[鯽]]: [[tức]]
*[[皍]]: [[tức]]
*[[媳]]: [[tức]]
*[[息]]: [[tức]]
{{mid}}
*[[鄎]]: [[tức]]
*[[即]]: [[tức]]
*[[堲]]: [[tức]]
*[[楖]]: [[tức]], [[chí]]
*[[卽]]: [[tức]]
*[[瘜]]: [[tức]]
*[[喞]]: [[tức]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tục]]
{{-noun-}}
'''tức'''
# [[tiền|Tiền]] [[lãi]].
#: ''Số '''tức''' của công tư hợp doanh.''
#: ''Bóc lột tô, '''tức'''.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[interest]]
{{-adj-}}
'''tức'''
# [[thấy|Thấy]] [[khó chịu]], [[khó thở]], như [[bị]] cái gì đè xuống, [[nén]] lại, [[bó]] [[chặt]].
#: ''Ăn no '''tức''' bụng.''
#: ''Áo chật mặc '''tức''' nách.''
#{{like-entry|tức bực}}, tức giận [[Giận]], [[bực bội]].
#: '''''Tức''' gan riêng giận trời già (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# "Tức là" nói tắt.
#: ''Chuyên chính nhân dân '''tức''' chuyên chính vô sản.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[anger]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
tqx93vstmpsrsswepsesgiad2h6kher
vó
0
33823
2358424
1945391
2026-05-24T07:21:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358424
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥿠]]: [[bủa]], [[bố]], [[bó]], [[vó]]
*[[𨀒]]: [[vó]]
{{mid}}
*[[𥱴]]: [[vó]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vỗ]]
:* [[vờ]]
:* [[vớ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[võ]]
:* [[vơ]]
:* [[vỡ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vó'''
# [[bàn chân|Bàn chân]] của một [[số]] [[thú]] có [[guốc]], như [[trâu]], [[bò]], [[ngựa]].
#: '''''Vó''' ngựa.''
#: '''''Vó''' trâu.''
#: ''Ngựa cất '''vó'''.''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[bắt]] [[cá]], [[tôm]] [[gồm]] [[có một]] [[lưới]], [[bốn]] [[góc]] [[mắc]] vào [[bốn]] đầu [[gọng]] để [[kéo]].
[[Hình:Vó bắt cá.jpg| nhỏ|250px|phải|Vó bắt cá, tôm]]
#: ''Kéo '''vó'''.''
#: '''''Vó''' tôm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
il67iua5gbpwr2am9pka4h63eq3ujnt
vận tải
0
33843
2357756
1945527
2026-05-24T02:08:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357756
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|運載}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''vận tải'''
# [[chuyên chở|Chuyên chở]] [[người]] hoặc đồ [[vật]] trên [[quãng]] [[đường]] [[tương đối]] [[dài]].
#: '''''Vận tải''' hàng hoá.''
#: '''''Vận tải''' đường thuỷ.''
#: ''Máy bay '''vận tải'''.''
#: ''Công ti '''vận tải'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1zoh75u081udz2kba8msccfvqmbelcl
vững chắc
0
33852
2357404
2188848
2026-05-23T13:23:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357404
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|vững|chắc}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adjc-}}
{{vie-adj}}
# Có [[khả năng]] [[chịu]] [[tác động]] [[mạnh]] từ [[bên ngoài]] mà vẫn [[giữ nguyên]] [[trạng thái]], [[tính chất]], không bị [[phá huỷ]], [[đổ vỡ]].
#: {{ux|vi|Tường xây '''vững chắc'''.}}
#: {{ux|vi|Căn cứ địa '''vững chắc'''.}}
#: {{ux|vi|Khối liên minh '''vững chắc'''.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
9kl54jckxn890za4uidc5keil3zy79y
xăng
0
33879
2358261
2325253
2026-05-24T06:04:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358261
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-etymology-}}
{{etym|lang=vie|from=
* [[vie:ét xăng]]
** [[fra:essence]]
}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[腔]]: [[xoang]], [[khang]], [[khoang]], [[xoàng]], [[xang]], [[soang]], [[xăng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xẵng]]
{{-noun-}}
'''xăng'''
# [[dầu|Dầu]] [[nhẹ]], [[dễ]] [[bay hơi]], [[dễ]] [[bốc cháy]], [[cất]] [[từ]] [[dầu mỏ]], [[than]] đá, dùng để làm [[chất đốt]] cho [[các]] [[loại]] [[động cơ]].
#:''[[Xe]] [[chạy]] '''xăng'''.''
{{-syn-}}
* [[ét xăng]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[nhốt]].
# [[giam]], [[cầm tù]].
# [[hãm]], [[chặn]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# {{l|vi|xăng}} [[xe]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
=={{langname|tas}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{inh+|tas|fr|cent}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|tas|/saŋ˧˧/|a=Sài Gòn}}
==={{ĐM|num}}===
{{head|tas|Số từ}}
# [[trăm]].
#:{{ux|tas|Mông xừ đo nê mỏa '''xăng '''biát.|Ông ấy cho tôi một '''trăm '''piastre.}}
==={{ĐM|ref}}===
* LlEM, NGUYEN DANG. ''CASES AND VERBS IN PIDGIN FRENCH (TAY BOI) IN VIETNAM''.
p7mz5tdgrd5lswtwomoek4h36n9mfdv
ực
0
34069
2358569
1986204
2026-05-24T11:51:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358569
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[廙]]: [[dị]], [[ực]]
*[[抑]]: [[nghinh]], [[ức]], [[ực]], [[nghênh]]
*[[吃]]: [[cật]], [[ngặt]], [[hấc]], [[ngát]], [[khiết]], [[ực]], [[hất]], [[khắt]], [[khật]], [[gạn]], [[hớt]], [[ngật]]
{{mid}}
*[[𡄯]]: [[ực]]
*[[𠳑]]: [[ực]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ức]]
{{-adj-}}
'''ực'''
# [[từ|Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng]] [[nuốt]] [[mạnh]] [[chất lỏng]].
#: ''Nuốt đánh '''ực''' một cái.''
# [[láy|Láy]]. ''Ừng '''ực'''. (ý liên tiếp)..''
#: ''Uống ừng '''ực'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ceo8po1m2cr9exdpeaaazrbfh88iw8z
phân phối
0
34112
2357485
2013177
2026-05-23T14:23:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357485
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|分配}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''phân phối'''
# {{term|Toán học}} . [[Nói]] một [[tính chất]] của [[phép nhân]], [[nhờ]] đó [[người ta]] có thể [[thay]] [[thể tích]] của một [[số]] với một [[tổng]] [[bằng]] [[tổng]] [[các]] [[tích]] [[riêng]] của từng [[số hạng]] với [[số]] đó.
{{-verb-}}
'''phân phối'''
# Đem hàng tới cho các [[đại lý]] để bán. Một phần của [[marketing]].
# (nghĩa cũ) [[đem|Đem]] [[chia]] cho từng [[người]] hoặc từng [[bộ phận]].
#: '''''Phân phối''' vé xem văn công.''
# [[chia|Chia]] [[thu nhập]] [[quốc dân]] cho từng [[cá nhân]] trong [[xã hội]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Toán học]]
mof1i2oz5zha7gzmus3e89sgmjlk2pc
nhắm
0
34144
2358038
1880897
2026-05-24T04:53:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358038
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]]
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[𥆂]]: [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]]
*[[𠁪]]: [[nhắm]]
{{mid}}
*[[𢪭]]: [[giạm]], [[nhắm]]
*[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]]
*[[𥄮]]: [[nhầm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]]
*[[䁘]]: [[nhắm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhắm'''
# [[ăn|Ăn]] [[thức ăn]] khi [[uống]] [[rượu]] để [[đưa]] [[rượu]].
#: '''''Nhắm''' rượu.''
#: ''Uống rượu '''nhắm''' với gà luộc.''
# {{term|Nhãn khoa}} [[khép kín|Khép kín]] như [[ngủ]].
#: ''Hai mắt '''nhắm''' nghiền lại.''
# Tìm [[chọn]], [[hướng]] [[tới]] một [[đối tượng]] nào đó cho [[công việc]] [[sắp]] [[tới]].
#: '''''Nhắm''' người vào ban chỉ huy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Nhãn khoa]]
gumuuqku2ht71ibs8v6622c8chaosxk
ghe
0
34346
2358188
2008111
2026-05-24T05:37:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358188
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[Hình: Rạch Ông Chưởng, đoạn Long Kiến.jpg|nhỏ|200px|phải|Ghe ở [[Chợ Mới]], [[An Giang]]]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡃊]]: [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]]
*[[𠺳]]: [[ghê]], [[ghe]]
*[[𦪵]]: [[ghe]]
*[[𥡴]]: [[ghê]], [[ghe]]
{{mid}}
*[[舸]]: [[kha]], [[khả]], [[ghe]]
*[[𥠻]]: [[ghe]]
*[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]]
*[[𦪼]]: [[ghe]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ghê]]
:* [[ghé]]
:* [[ghẻ]]
:* [[ghế]]
{{giữa}}
:* [[ghẹ]]
:* [[ghẽ]]
:* [[ghè]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ghe'''
# {{term|Ph.}} . [[thuyền|Thuyền]] [[gỗ]] có [[mui]].
{{-adj-}}
'''ghe'''
# {{term|Cũ}} . [[nhiều|Nhiều]], [[lắm]].
#: '''''Ghe''' phen.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
r1uwdiyx3ghn5nnxblwakt3jatf6uy9
gừ
0
34364
2358447
1849827
2026-05-24T07:29:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358447
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㖵]]: [[gừ]], [[gù]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gù]]
:* [[gụ]]
{{-verb-}}
'''gừ'''
# {{term|Chó}} [[kêu|Kêu]] [[nhỏ]] trong [[cổ họng]], [[vẻ]] [[đe]] [[doạ]] muốn [[cắn]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2mmcuc5ozqly9n2xxtj4txpe1ns3l1p
háy
0
34380
2357995
2101805
2026-05-24T04:41:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357995
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥉪]]: [[háy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hay]]
:* [[hãy]]
:* [[hẩy]]
{{-verb-}}
'''háy'''
# {{term|Ph.}} . [[Đưa]] [[mắt]] [[nhìn]] [[nghiêng]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[gõ]].
{{-syn-}}
* [[hói]]
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
r62u8687uzc6vj5obf7ifo31s3y6303
hên
0
34383
2357999
2308651
2026-05-24T04:42:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357999
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢟑]]: [[hên]]
*[[興]]: [[hẩng]], [[hấng]], [[hưng]], [[hăng]], [[hên]], [[hứng]], [[hửng]]
{{mid}}
*[[軒]]: [[hỉn]], [[hiên]], [[hen]], [[hên]], [[hin]], [[hiến]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hẹn]]
:* [[hen]]
{{giữa}}
:* [[hèn]]
:* [[hến]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hên'''
# {{term|Hoặc d.}} . (ph.). May, gặp vận đỏ.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cáo]], [[cầy]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{c|tyz|Cáo}}
3yecoz7klnljp90vqebh6tpk0rbz6bl
hảo
0
34391
2357989
2319416
2026-05-24T04:40:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2357989
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[好]]: [[hảo]], [[hiếu]]
{{giữa}}
*[[薧]]: [[hảo]], [[khảo]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[好]]: [[hảo]], [[hiếu]]
*[[薧]]: [[khảo]], [[hảo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[茭]]: [[hảo]], [[diêu]], [[giao]], [[dao]], [[kích]]
*[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]]
{{mid}}
*[[薧]]: [[hao]], [[hảo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hào]]
:* [[hão]]
{{giữa}}
:* [[hao]]
:* [[háo]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hảo'''
# {{term|Ph.; khẩu ngữ}} [[ưa thích|Ưa thích]] một [[món ăn]] nào đó.
#: ''Nó chỉ '''hảo''' cái món canh chua.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
g8q1zi9yp80pvpqfbs4b4vy90qgbmk2
ló
0
34442
2358017
2205918
2026-05-24T04:48:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358017
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[露]]: [[rò]], [[rộ]], [[rọ]], [[ló]], [[lồ]], [[lố]], [[lộ]]
*[[𣋼]]: [[ló]], [[giỗ]]
{{mid}}
*[[𥌧]]: [[ló]], [[trố]], [[lố]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ló'''
# {{term|Ph.}} . [[Lúa]].
{{-verb-}}
'''ló'''
# Để [[lộ]] một [[phần]] [[nhỏ]] (thường là cao nhất) ra khỏi vật che khuất.
#: '''''Ló''' đầu trên bức tường.''
#: ''Mặt trời vừa '''ló''' lên sau dãy núi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
== {{langname|kpm}} ==
=== {{ĐM|noun}} ===
{{head|kpm|Danh từ}}
# [[chị gái]].
=== {{ĐM|ref}} ===
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
oobe0njsr668hbc4sja0j7r4pl3xujv
răng
0
34542
2358090
2176352
2026-05-24T05:09:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2358090
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦢠]]: [[răng]]
*[[𦝄]]: [[cữ]], [[trăng]], [[răng]], [[giăng]], [[lưng]]
*[[]]: [[răng]]
*[[]]: [[răng]]
{{mid}}
*[[噒]]: [[nằn]], [[lân]], [[rên]], [[rần]], [[năn]], [[rền]], [[răng]], [[rân]], [[răn]], [[rếch]]
*[[𪘵]]: [[răng]]
*[[]]: [[răng]]
*[[]]: [[răng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[ràng]]
:* [[rằng]]
{{giữa}}
:* [[ráng]]
:* [[rang]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''răng'''
# [[phần|Phần]] [[cứng]] [[mọc]] ở [[hàm]] trong [[miệng]], dùng để [[nhai]] hay [[cắn]].
#: ''Chân '''răng''' kẽ tóc.''
#: ''Tỉ mỉ, cặn kẽ.''
#: ''Nói hết chân '''răng''' kẽ tóc.''
#: ''Môi hở '''răng''' lạnh..''
#: ''Người có quan hệ chặt chẽ với người đang trải qua bước khó khăn gian khổ cũng phải chịu đựng như người này.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[nhọn]], [[lồi]] [[ra]], [[sắp]] [[đều nhau]] thành [[hàng]] của [[những]] [[dụng cụ]] như [[cưa]], [[bừa]].
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[nhọn]], [[lồi]] [[ra]] ở [[vành]] [[ngoài]] [[bánh xe]] trong một [[bộ máy]], [[ăn khớp]] với [[những]] [[bộ phận]] [[tương tự]] của [[những]] [[bánh xe]] khác để [[chuyền]] [[chuyển động]].
# {{term|Đph}} [[ph|Ph]]. [[Thế]] nào.''
#: ''Mần '''răng'''?''
{{-trans-}}
{{trans-top|Phần cứng mọc ở hàm trong miệng}}
* {{eng}}: {{t+|en|tooth}}
* {{dan}}: {{t+|da|tand|c}}
* {{deu}}: {{t+|de|Zahn|m}}
* {{kat}}: {{t+|ka|კბილი}}
* {{khm}}: {{t+|km|ធ្មេញ}}
* {{lao}}: {{t+|lo|ແຂ້ວ}}
* {{iii}}: {{t|ii|ꎐ|tr=rry}}
* {{mya}}: {{t+|my|သွား}}
* {{fra}}: {{t+|fr|dent|f}}
* {{bod}}: {{t|bo|སོ}}, {{t|bo|ཚེམས}}
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cột]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
{{-ren-}}
{{-noun-}}
{{head|ren|Danh từ}}
# [[hoa]].
b3y6713s1pnv207k80xlwyc5t3nup4x
rấp
0
34547
2358387
1909908
2026-05-24T06:49:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358387
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]]
*[[熠]]: [[tập]], [[rấp]], [[giập]], [[dập]]
{{mid}}
*[[窒]]: [[rấp]], [[rất]], [[khỏng]], [[trất]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ráp]]
:* [[rắp]]
{{giữa}}
:* [[rạp]]
:* [[rập]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''rấp'''
# [[thứ|Thứ]] [[bẫy]] [[chống]] [[lên]] để [[lừa]] [[bắt]] [[chim muông]].
#: ''Cái '''rấp''' chuột''
{{-verb-}}
'''rấp'''
# [[lấp|Lấp]] [[lối đi]] [[bằng]] [[cành]] [[giong]], [[cành]] [[gai]].
#: '''''Rấp''' ngõ.''
# [[che giấu|Che giấu]] cho [[mất tích]].
#: '''''Rấp''' chuyện tham ô.''
# {{term|Đph}} [[ph|Ph]]. [[Gấp]] [[rút]].''
#: ''Công việc '''rấp''', phải làm khẩn trương.''
# [[ph|Ph]]. [[Rủi]], không [[may]] [[liên tiếp]].''
#: ''Đen '''rấp''''' — nói đánh bạc thua liền nhiều ván, gặp rủi liên tiếp.
# [[chúi|Chúi]] vào một [[xó]].
#: ''Ngã '''rấp'''.''
#: ''Chết '''rấp''''' — Từ dùng để mắng nhiếc một người đê hèn.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
e1x8bajnkd2pp6my0z5ahyhm0p7tzw0
tam
0
34576
2358343
2282852
2026-05-24T06:33:06Z
Trong Dang
52461
2358343
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|tam}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[叁]]: [[tham]], [[tam]]
*[[〣]]: [[tam]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]]
*[[仨]]: [[ta]], [[tam]]
*[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
{{mid}}
*[[弎]]: [[tam]]
*[[毵]]: [[tam]]
*[[鬖]]: [[tam]]
*[[犙]]: [[tam]]
*[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[三]]: [[tam]], [[tám]]
*[[毿]]: [[tam]]
{{mid}}
*[[弎]]: [[tam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[叁]]: [[tam]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[]]: [[tam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]]
*[[仨]]: [[ta]], [[tam]]
{{mid}}
*[[]]: [[tam]]
*[[弎]]: [[tam]]
*[[𠬴]]: [[tam]]
*[[鬖]]: [[tam]]
*[[慚]]: [[tàm]], [[tùm]], [[tuồm]], [[tom]], [[tam]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tắm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tâm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tam'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Ba]].
#: ''Lúc '''tam''' canh (cũ; canh ba).''
#: ''Nhất nước, nhì phân, '''tam''' cần, tứ giống ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Na Uy]]
{{-wbj-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* [https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Alagwa.htm Số tiếng Alagwa].
{{catname|Số|tiếng Alagwa}}
{{-bux-}}
{{-verb-}}
{{head|bux|Động từ}}
# [[ngồi]].
{{-ref-}}
* Shimizu, Kiyoshi. 1978. The Southern Bauchi group of Chadic languages: a survey report. (Africana Marburgensia: Sonderheft, 2.) Marburg/Lahn: Africana Marburgensia.
{{-bds-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* [https://archive.org/stream/rosettaproject_bds_swadesh-1/bds.txt Danh sách Swadesh tiếng Burunge]
{{catname|Số|tiếng Burunge}}
=={{langname|cwg}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cwg|Danh từ}}
# [[nước]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kruspe, N. (2009). [https://wold.clld.org/vocabulary/26 Ceq Wong vocabulary]. In: Haspelmath, M. & Tadmoor, U. (eds.). [https://wold.clld.org/ World Loanword Database].
{{-kab-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|kab|[tam]}}
{{-num-}}
{{head|kab|Số}}
# [[tám]].
{{-syn-}}
* {{l|kab|tmanya}}
{{-references-}}
* [https://www.omniglot.com/language/numbers/kabyle.htm Số tiếng Kabyle] tại Omniglot.
{{-nor-}}
{{-adj-}}
{{nor-adj|word=tam|root=tam|mf=tam|n=tamt|pl=tamme|comp=tammere|superl=tammest}}
'''tam'''
#: '' (Thú vật) Được nuôi trong nhà, được thuần hóa.
#: '' Husdyr er '''tamme'''.
# [[nhàm|Nhàm]] [[chán]], [[chán ngán]].
#: ''en '''tam''' forestilling/film/innsats
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
=={{langname|zzj}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|zzj|Động từ}}
# [[hỏi]].
{{-vi-m-}}
{{-num-}}
{{head|mkh-mvi|Số}}
# [[ba]].
#:{{synonym|mkh-mvi|ba}}
{{-desc-}}
* {{desc|vi|tam}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
3q38fx63ofcwo9ln5c8vu0wysi7g6tp
2358344
2358343
2026-05-24T06:33:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358344
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[叁]]: [[tham]], [[tam]]
*[[〣]]: [[tam]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]]
*[[仨]]: [[ta]], [[tam]]
*[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
{{mid}}
*[[弎]]: [[tam]]
*[[毵]]: [[tam]]
*[[鬖]]: [[tam]]
*[[犙]]: [[tam]]
*[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[三]]: [[tam]], [[tám]]
*[[毿]]: [[tam]]
{{mid}}
*[[弎]]: [[tam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[叁]]: [[tam]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[]]: [[tam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]]
*[[仨]]: [[ta]], [[tam]]
{{mid}}
*[[]]: [[tam]]
*[[弎]]: [[tam]]
*[[𠬴]]: [[tam]]
*[[鬖]]: [[tam]]
*[[慚]]: [[tàm]], [[tùm]], [[tuồm]], [[tom]], [[tam]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tắm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tâm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tam'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Ba]].
#: ''Lúc '''tam''' canh (cũ; canh ba).''
#: ''Nhất nước, nhì phân, '''tam''' cần, tứ giống ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Na Uy]]
{{-wbj-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* [https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Alagwa.htm Số tiếng Alagwa].
{{catname|Số|tiếng Alagwa}}
{{-bux-}}
{{-verb-}}
{{head|bux|Động từ}}
# [[ngồi]].
{{-ref-}}
* Shimizu, Kiyoshi. 1978. The Southern Bauchi group of Chadic languages: a survey report. (Africana Marburgensia: Sonderheft, 2.) Marburg/Lahn: Africana Marburgensia.
{{-bds-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
{{-ref-}}
* [https://archive.org/stream/rosettaproject_bds_swadesh-1/bds.txt Danh sách Swadesh tiếng Burunge]
{{catname|Số|tiếng Burunge}}
=={{langname|cwg}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cwg|Danh từ}}
# [[nước]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kruspe, N. (2009). [https://wold.clld.org/vocabulary/26 Ceq Wong vocabulary]. In: Haspelmath, M. & Tadmoor, U. (eds.). [https://wold.clld.org/ World Loanword Database].
{{-kab-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|kab|[tam]}}
{{-num-}}
{{head|kab|Số}}
# [[tám]].
{{-syn-}}
* {{l|kab|tmanya}}
{{-references-}}
* [https://www.omniglot.com/language/numbers/kabyle.htm Số tiếng Kabyle] tại Omniglot.
{{-nor-}}
{{-adj-}}
{{nor-adj|word=tam|root=tam|mf=tam|n=tamt|pl=tamme|comp=tammere|superl=tammest}}
'''tam'''
#: '' (Thú vật) Được nuôi trong nhà, được thuần hóa.
#: '' Husdyr er '''tamme'''.
# [[nhàm|Nhàm]] [[chán]], [[chán ngán]].
#: ''en '''tam''' forestilling/film/innsats
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
=={{langname|zzj}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|zzj|Động từ}}
# [[hỏi]].
{{-vi-m-}}
{{-num-}}
{{head|mkh-mvi|Số}}
# [[ba]].
#:{{synonym|mkh-mvi|ba}}
{{-desc-}}
* {{desc|vi|tam}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
q4s1r9vs4lo68qdsxipre5ono3mm2w9
thỉnh cầu
0
34623
2357430
1930094
2026-05-23T13:42:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357430
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|請求}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''thỉnh cầu'''
# {{term|Trtr.}} . [[Xin]] [[điều]] gì với [[người]] [[bề trên]] có [[quyền thế]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
o5nwf7eg0aewqen0xk2hj6knw4u6htv
triển lãm
0
34645
2357460
1933873
2026-05-23T14:07:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357460
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|展覽}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''triển lãm'''
# {{term|Hoặc d.}} . [[Trưng]] [[bày]] [[vật phẩm]], [[tranh ảnh]] cho mọi [[người]] [[đến]] [[xem]].
#: '''''Triển lãm''' thành tựu kinh tế quốc dân.''
#: ''Phòng '''triển lãm'''.''
#: ''Xem '''triển lãm''' tranh sơn mài.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
d2s87wykbrpxiwhj27zgyrdqxnc6j7c
van
0
34712
2357899
2097985
2026-05-24T03:09:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357899
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
: Từ [[tiếng Pháp]] ''[[valse]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠹚]]: [[ven]], [[von]], [[van]]
*[[呅]]: [[van]]
{{mid}}
*[[𠺺]]: [[qué]], [[khóe]], [[van]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''van'''
# [[điệu|Điệu]] [[khiêu vũ]] [[nhảy]] [[quay]] [[tròn]].
#: ''Chị ấy rất thích nhảy '''van'''.''
# {{term|Pháp: valve}} [[Nắp|Nắp]] [[điều]] [[khiển]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[thoát]] [[ra]] theo [[một chiều]].
#: '''''Van''' săm xe đạp.''
# {{term|Pháp: vanne}} [[Bộ|Bộ]] [[phận]] [[điều]] [[chỉnh]] [[dòng chảy]] trong một [[ống]] [[nước]].
#: ''Công nhân đến thay một cái '''van''' ống nước cho chảy vào nhà.''
# {{term|Pháp: valvule}} [[Màng|Màng]] [[đàn hồi]] ở [[phía]] trong [[trái tim]].
#: '''''Van''' chỉ cho máu chảy ra một chiều.''
{{-verb-}}
'''van'''
# [[kêu xin|Kêu xin]]; [[cầu xin]].
#: '''''Van''' mãi, mẹ mới cho một số tiền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈvæn/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-van.ogg
|pron=ˈvæn}}
{{-noun-}}
'''van''' {{IPA|/ˈvæn/}}
# {{term|Quân sự}} [[tiền đội|Tiền đội]], [[quân]] [[tiên phong]].
# [[những|Những]] [[người]] [[đi]] [[tiên phong]], [[những]] [[người]] [[lãnh đạo]] (một phong trào); [[địa vị]] [[hàng đầu]].
#: ''men in the '''van''' of the movement'' — những người đi tiên phong trong phong trào
#: ''in the '''van''' of nations fighting for independence'' — ở hàng đầu trong các nước đang đấu tranh giành độc lập
{{-noun-}}
'''van''' {{IPA|/ˈvæn/}}
# [[xe|Xe]] [[hành lý]], [[xe]] [[tải]].
# {{term|Ngành đường sắt}} [[toa|Toa]] [[hành lý]], [[toa]] [[hàng]] ((cũng) [[luggage]] [[van]]).
{{-tr-verb-}}
'''van''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈvæn/}}
# [[chuyên chở|Chuyên chở]] bằng [[xe]] [[tải]].
{{-noun-}}
'''van''' {{IPA|/ˈvæn/}}
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} [[máy|Máy]] [[quạt thóc]].
# {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} ; (thơ ca) [[cánh]] [[chim]].
{{-tr-verb-}}
'''van''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈvæn/}}
# [[đãi|Đãi]] (quặng).
{{-forms-}}
{{eng-verb|base=van|van|n|ed}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP|db=ev}}
{{-nld-}}
{{-prep-}}
{{nld-prep}}
# {{l|vi|của}}
#: ''de hoed '''van''' het meisje'' — cái mũ '''của''' cô gái
#: ''Die schoenen zijn '''van''' mij.''
#:: Đôi giày đó là '''của''' tôi.
# {{l|vi|bằng}}, làm {{l|vi|từ}}
#: ''een hoedje '''van''' papier'' — mũ '''làm từ''' giấy
#: ''De eettafel is '''van''' hout.''
#:: Cái bàn ăn là '''bằng''' gỗ.
# {{l|vi|từ}}, đến từ
#: ''Ik ben '''van''' Nederland.''
#:: Tôi '''đến từ''' Hà Lan.
#: '''''van''' drie tot vijf uur'' — '''từ''' ba giờ tới năm giờ
# {{l|vi|do}} (''ai đó làm'')
#: ''een schilderij '''van''' Rubens'' — một tác phẩm hội hoạ '''do''' Rubens '''làm'''
# {{l|vi|vì}}
#: ''tranen '''van''' geluk'' — giọt lệ '''vì''' hạnh phúc
# {{@|với tính từ cấp nhất}} trong số
#: ''de beste '''van''' allemaal'' — cái tốt nhất cả
#: ''Rusland is het grootste land '''van''' de wereld.''
#:: Nước Nga là nước rộng nhất '''trên''' thế giới.
# theo {{l|vi|ý kiến}} của, theo {{l|vi|lệnh}} của
#: ''Dat mag niet '''van''' mama.''
#:: Điều đó thì mẹ không cho phép.
{{-hun-}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = fiu-proto | attested = 0 | term = wole-
}}
{{-verb-}}
'''van'''
# {{third-person singular of|lenni|meaning=thì, là}}
# [[tồn tại|Tồn tại]].
# [[có|Có]].
#: ''Péternek '''van''' egy kutyája.'' — Peter có con chó.
# [[hiện|Hiện]] [[có]].
{{-fra-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/vɑ̃/}}
{{-noun-}}
{{fra-noun|
s=van|p=vans|
sp=/vɑ̃/|pp=/vɑ̃/}}
'''van''' {{m}} {{IPA|/vɑ̃/}}
# [[nia|Nia]] (để sảy thóc).
# [[xe|Xe]] [[chở]] [[ngựa]].
# [[văng|Văng]] (khoảng một hectolit, để đong chất lỏng).
{{-ref-}}
{{R:FVDP|db=fv}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Hungary]]
djdwkdy2klcdnbbg8o9cizzvntiwe4c
vỡ
0
34726
2358428
1945602
2026-05-24T07:22:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358428
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[vỡ]]
*[[𥓅]]: [[vỡ]], [[lở]]
*[[𨦦]]: [[vỡ]]
*[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]]
*[[𥒮]]: [[vỡ]], [[vở]]
*[[𥖑]]: [[vỡ]]
{{mid}}
*[[𥖓]]: [[vỡ]], [[lở]], [[lỡ]]
*[[破]]: [[vỡ]], [[vở]], [[phá]]
*[[𥓶]]: [[vỡ]]
*[[𡳎]]: [[vỡ]], [[vã]]
*[[𥖖]]: [[vỡ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vó]]
:* [[vơ]]
:* [[vớ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[võ]]
:* [[vỗ]]
:* [[vờ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vỡ'''
# [[rời ra|Rời ra]] thành nhiều [[mảnh]].
#: '''''Vỡ''' bát.''
#: ''Gạch '''vỡ'''.''
#: ''Gương '''vỡ''' lại lành.''
#: ''Đánh nhau '''vỡ''' đầu.''
#: '''''Vỡ''' đê.''
#: ''Tức nước '''vỡ''' bờ. ([[tục ngữ]])''
# {{term|Tổ chức}} [[tan rã|Tan rã]].
#: '''''Vỡ''' cơ sở bí mật.''
# [[bị|Bị]] [[lộ]] [[ra]].
#: '''''Vỡ''' chuyện thì phiền.''
# [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[khai phá]].
#: '''''Vỡ''' hoang.''
# [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[hiểu]] [[ra]].
#: ''Tập làm rồi '''vỡ''' dần ra thôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
l1ld8vydsftu4zk6kfpedx8qixtzsk4
xỉ
0
34742
2358418
2283833
2026-05-24T07:20:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358418
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[誃]]: [[xỉ]]
*[[聅]]: [[xỉ]], [[đàn]]
*[[哆]]: [[đá]], [[đa]], [[xỉ]], [[sỉ]]
*[[侈]]: [[xỉ]]
*[[𣥫]]: [[xỉ]]
*[[𦥪]]: [[xỉ]]
{{mid}}
*[[𠚒]]: [[xỉ]]
*[[𠔒]]: [[xỉ]]
*[[齒]]: [[xỉ]]
*[[移]]: [[di]], [[xỉ]], [[sỉ]], [[dị]]
*[[𣦋]]: [[xỉ]]
*[[齿]]: [[xỉ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[侈]]: [[xỉ]]
*[[齒]]: [[xỉ]]
{{mid}}
*[[碴]]: [[tra]], [[xỉ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[誃]]: [[xỉ]]
*[[恥]]: [[sỉ]], [[xỉ]]
*[[嗤]]: [[si]], [[xỉ]], [[xuy]], [[suy]]
*[[指]]: [[xỉ]], [[chỉ]], [[chỏ]]
*[[哆]]: [[sỉ]], [[đa]], [[đe]], [[đứ]], [[đớ]], [[xỉ]]
*[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]]
*[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]]
*[[褫]]: [[trị]], [[sỉ]], [[trĩ]], [[xỉ]]
{{mid}}
*[[齒]]: [[xỉa]], [[xỉ]], [[xẻ]]
*[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]]
*[[聅]]: [[xỉ]], [[đàn]]
*[[移]]: [[dời]], [[rơi]], [[di]], [[dê]], [[dầy]], [[rời]], [[giay]], [[dơi]], [[xỉ]], [[dây]], [[day]], [[gie]]
*[[𣦋]]: [[xỉ]]
*[[𠯽]]: [[sỉ]], [[chửi]], [[xỉ]], [[chưởi]]
*[[耻]]: [[sỉ]], [[xí]], [[xỉ]]
*[[齿]]: [[xỉa]], [[xỉ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xi]]
:* [[xí]]
:* [[xì]]
{{-noun-}}
'''xỉ'''
# [[chất thải|Chất thải]] [[rắn]] và [[xốp]] [[còn lại]] trong [[quá trình]] [[luyện kim]], [[đốt]] [[lò]].
#: '''''Xỉ''' lò cao.''
#: '''''Xỉ''' sắt.''
#: '''''Xỉ''' than.''
{{-verb-}}
'''xỉ'''
# {{term|Ph.}} . [[Hỉ]].
#: '''''Xỉ''' mũi.''
# {{term|Ph.}} . [[Xỉa]].
#: '''''Xỉ''' vào mặt mà mắng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|tpo}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|tpo|Số}}
# [[bốn]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''.
ht2qibb56umer5r7a8m3kwn7sb2fecx
ềnh
0
34782
2358537
1986086
2026-05-24T11:34:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358537
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠸄]]: [[ành]], [[inh]], [[ỉnh]], [[ềnh]], [[ễnh]], [[ình]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ễnh]]
{{-adv-}}
'''ềnh'''
# {{term|Kng.}} . Ở [[tư thế]] [[nằm dài]] [[thẳng]] [[ra]], [[choán]] nhiều [[chỗ]], [[trông]] không [[đẹp mắt]].
#: ''Nằm '''ềnh''' ra.''
#: ''Lăn '''ềnh''' ra khóc.''
{{-syn-}}
* [[kềnh]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
rqhad4qfkbwfhfk38x4d0cm6cs4d0ez
ủi
0
34787
2358238
1986182
2026-05-24T05:58:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358238
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[慰]]: [[ủy]], [[ủi]], [[úy]], [[hủy]]
*[[墛]]: [[ủi]]
{{mid}}
*[[㾯]]: [[ủi]], [[òi]]
*[[熨]]: [[ủi]], [[úy]], [[uất]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[úi]]
{{-verb-}}
'''ủi'''
# [[đảo|Đảo]] [[xới]] [[đất]] đá [[lên]] và [[đẩy]] [[đi]] [[nơi]] khác (thường là để san lấp cho phẳng).
#: ''Máy '''ủi'''.''
#: ''Xe '''ủi''' đất.''
# {{term|Ph.}} . [[Là]] (quần áo).
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[iron]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
iiukdr5bjdudi8jlb8hmg0wencx74li
tấn
0
45539
2358161
1936750
2026-05-24T05:29:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358161
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鬂]]: [[mấn]], [[tấn]]
*[[縉]]: [[tấn]]
*[[笋]]: [[duẩn]], [[tuân]], [[tấn]], [[duẫn]]
*[[訊]]: [[tấn]], [[tín]]
*[[琎]]: [[liễn]], [[tấn]]
*[[鄑]]: [[tấn]]
*[[儐]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[鬓]]: [[mấn]], [[tấn]]
*[[讯]]: [[tấn]], [[tín]]
*[[缙]]: [[tấn]]
*[[㬜]]: [[tấn]]
*[[殡]]: [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]]
*[[殠]]: [[thấn]], [[xú]], [[tấn]], [[tẫn]], [[hú]]
*[[搢]]: [[tấn]]
*[[傧]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[贐]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẫn]]
*[[殯]]: [[dần]], [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]]
*[[丮]]: [[tấn]], [[kích]]
*[[㶳]]: [[tấn]]
*[[進]]: [[tiến]], [[tấn]]
*[[璡]]: [[tấn]]
{{mid}}
*[[迅]]: [[tấn]]
*[[晉]]: [[tấn]]
*[[摈]]: [[thấn]], [[tấn]], [[bấn]]
*[[晋]]: [[tấn]]
*[[筍]]: [[duẩn]], [[tuận]], [[tuân]], [[tấn]], [[duẫn]], [[tuẩn]]
*[[鑌]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[䛜]]: [[tấn]]
*[[鬢]]: [[mấn]], [[tấn]], [[kí]], [[ký]]
*[[浕]]: [[tận]], [[tấn]]
*[[镔]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[顖]]: [[tấn]], [[tín]]
*[[汛]]: [[tấn]]
*[[进]]: [[tiến]], [[tấn]]
*[[濜]]: [[tận]], [[tấn]]
*[[囟]]: [[tấn]], [[thông]], [[tín]]
*[[㬐]]: [[tấn]]
*[[髩]]: [[mấn]], [[tấn]]
*[[瑨]]: [[tấn]]
*[[烬]]: [[tấn]], [[tẫn]]
*[[擯]]: [[thấn]], [[tấn]], [[bấn]]
*[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鬢]]: [[tấn]]
*[[鬂]]: [[tấn]]
*[[迅]]: [[tấn]]
*[[儐]]: [[tấn]]
*[[髩]]: [[tấn]]
*[[晋]]: [[tấn]]
*[[訊]]: [[tấn]]
{{mid}}
*[[筍]]: [[duẩn]], [[tấn]]
*[[鑌]]: [[tấn]]
*[[殯]]: [[tấn]], [[thấn]]
*[[晉]]: [[tấn]]
*[[縉]]: [[tấn]]
*[[搢]]: [[tấn]]
*[[汛]]: [[tấn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[縉]]: [[tấn]]
*[[訊]]: [[tín]], [[tấn]]
*[[鄑]]: [[tấn]]
*[[儐]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[鬓]]: [[tấn]]
*[[殯]]: [[tằn]], [[tẫn]], [[thắn]], [[tấn]], [[thấn]]
*[[缙]]: [[tấn]]
*[[汛]]: [[vàm]], [[tấn]]
*[[搢]]: [[tấn]]
*[[傧]]: [[tấn]], [[tân]]
*[[讯]]: [[tín]], [[tấn]]
*[[進]]: [[tiến]], [[tấn]]
{{mid}}
*[[迅]]: [[tấn]]
*[[晉]]: [[tắn]], [[tớn]], [[tấn]]
*[[摈]]: [[tấn]]
*[[晋]]: [[tắn]], [[tớn]], [[tấn]]
*[[鬢]]: [[mấn]], [[tấn]], [[bấn]]
*[[顖]]: [[tín]], [[tấn]]
*[[进]]: [[tiến]], [[tấn]]
*[[濜]]: [[tận]], [[tấn]]
*[[囟]]: [[tín]], [[tấn]]
*[[擯]]: [[tấn]], [[bấn]]
*[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[Tấn]]
:* [[tán]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tân]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tản]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tấn'''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[khối lượng]] bằng 1.000 [[kilôgam]].
#: ''Năng suất 10 '''tấn''' lúa một héc-ta.''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[dung tích]] của [[tàu bè]] bằng 2,8317 [[mét]] [[khối]].
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[lượng]] có thể [[chở]] được của [[tàu bè]] bằng 1,1327 [[mét]] [[khối]].
# [[lớp|Lớp]] có tính [[cao trào]] ở mỗi [[vở diễn]] [[sân khấu]].
#: '''''tấn''' tuồng Sơn Hậu''
#: '''''tấn''' bi kịch''
# [[thế|Thế]] [[võ]], đứng [[chùng]] và [[dồn]] [[lực]] xuống hai [[chân]] cho [[vững]].
#: ''thế xuống '''tấn'''''
{{-verb-}}
'''tấn'''
# [[hỏi thăm|Hỏi thăm]].
#: ''Cổ tự vô danh nan vấn '''tấn''' ([[w:Nguyễn Du|Nguyễn Du]])''
# [[lấy|Lấy]] [[khẩu cung]].
#: ''[[tra tấn]]''
# [[tiến|Tiến]] lên.
#: ''[[tấn bộ]]''
# [[tiến bộ|Tiến bộ]].
#: ''[[tinh tấn]]''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-prep-}}
'''tấn'''
# [[tận|Tận]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Giới từ tiếng Mường]]
7bepsn2en1luzl8fevlnn4bh17sss6z
hay
0
45642
2357994
2339984
2026-05-24T04:41:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357994
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[台]]: [[hai]], [[hay]], [[di]], [[thay]], [[thai]], [[thơi]], [[đày]], [[đài]], [[thài]]
*[[能]]: [[nâng]], [[hay]], [[năng]], [[nưng]], [[năn]], [[nấng]], [[nậng]], [[nằng]], [[nại]]
{{mid}}
*[[咍]]: [[hai]], [[hay]], [[thay]], [[hẫy]], [[hãy]], [[hây]]
*[[𣕘]]: [[hay]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
# Một [[tính chất]] của [[sự vật]] [[thể hiện]] mức độ [[ủng hộ]] của [[đa số]] [[người]] được [[đánh giá]] là có [[tác dụng]] gây được [[hứng thú]] hoặc [[cảm xúc]] [[tốt đẹp]], [[dễ chịu]]; [[trái]] với [[dở]]. Với [[nghĩa]] này, từ này [[thường]] được [[sử dụng]] trong các [[phạm trù]] [[liên quan]] đến [[nghệ thuật]].
#:''Hát '''hay'''.''
#:''Vở kịch '''hay'''.''
#:''Văn '''hay''' chữ tốt.''
# Được đánh giá là [[đạt]] [[yêu cầu]] [[cao]], có tác dụng mang lại [[hiệu quả]] [[mong muốn]].
#:''Liều thuốc '''hay'''.''
#:''Ngựa '''hay'''.''
#:''Một sáng kiến '''hay'''.''
# (kết hợp hạn chế). Có [[tác dụng]] [[đem lại]] sự [[tốt lành]].
#:''Nói điều '''hay''', làm việc tốt.''
#:''Tin '''hay''' bay xa (tục ngữ).''
#:''Xảy ra chuyện không '''hay'''''
# (khẩu ngữ). Có [[dáng vẻ]] [[dễ ưa]], gây được [[thiện cảm]] hoặc sự [[thích thú]].
#:''Không đẹp lắm nhưng trông cũng '''hay'''.''
#:''Đứa bé trông rất '''hay'''.''
# Làm người khác trở nên khó hiểu, bối rối vì tính lạ lùng của một ai hay cái gì đó, thường dùng với ý chỉ trích hoặc ngạc nhiên.
#: ''Chị này '''hay''' thật nhỉ, đi làm trễ còn đòi tăng lương.''
# {{like-entry|thường xuyên}}
#:''Ông khách '''hay''' đến chơi.''
{{-conj-}}
# {{like-entry|hoặc}}
#:''Về '''hay''' ở?''
#:''Anh '''hay''' nó đi cũng được.''
{{-verb-}}
# {{like-entry|biết}}
#: '''''Hay''' tin.''
#: ''Làm đến đâu '''hay''' đến đó.''
# (dùng sau "sẽ", "hẵng", "hãy"). [[tính|Tính]] [[liệu]] [[cách]] [[xử lí]] (nói về việc trong tương lai).
#:''Sau hẵng '''hay''', không hứa trước được.''
{{-syn-}}
*[[thường xuyên]]
*[[hoặc]]
*[[biết]]
{{-ant-}}
* [[dở]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|en|/ˈheɪ/}}
* {{audio|en|En-us-hay.ogg|a=US}}
{{-noun-}}
'''hay''' {{IPA|/ˈheɪ/}}
# [[cỏ khô|Cỏ khô]] (cho súc vật ăn).
#: ''to make '''hay''''' — dỡ cỏ để phơi khô
{{-expr-}}
* '''to hit the hay''': {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} , (từ lóng) đi [[nằm]], đi [[ngủ]].
* '''to look for a needle in a bottle (bundle) of hay''': {{see-entry|needle|Needle}}
* '''to make hay while the sun shines''': {{term|Tục ngữ}} [[tận dụng|Tận dụng]] [[thời cơ]] [[thuận lợi]]; [[cơ hội]] đến [[tay]] là [[lợi dụng]] [[ngay]] không để [[lỡ]].
* '''to make hay of''': Làm đảo [[lộn]] [[lung tung]], làm [[lộn xộn]] (cái gì).
* '''not hay''': {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} , (từ lóng) một [[số]] [[tiền]] không [[phải]] là ít, một [[số]] [[tiền]] [[kha khá]].
{{-tr-verb-}}
'''hay''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈheɪ/}}
# [[phơi|Phơi]] [[khô]] (cỏ).
# [[trồng|Trồng]] [[cỏ]] (một mảnh đất).
# {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} Cho ăn [[cỏ khô]].
{{-intr-verb-}}
'''hay''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈheɪ/}}
# [[dỡ|Dỡ]] [[cỏ]] [[phơi]] [[khô]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP|db=ev}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Anh]]
=={{langname|ycr}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{der+|ycr|ja|はい|tr=hai}}.
==={{ĐM|interj}}===
{{head|ycr|Thán từ}}
# {{label|ycr|Áo Hoa}} [[vâng|Vâng]]!
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:ycr:Lin 2022}}
=={{langname|mzt}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mzt|Danh từ}}
# [[đường đi]].
==={{ĐM|ref}}===
* Teckwyn Lim. ''Ethnolinguistic notes on the language endangerment status of Mintil, an Aslian language of Malaysia.'' Đăng trên Journal of the Southeast Asian Linguistics Society JSEALS 13.1 (2020): i-xiv
=={{langname|tef}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tef|Danh từ}}
# [[muối]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.
4r4cxrbd4bbboxdvlv51fotlk17twq4
bậy
0
47607
2357400
2276661
2026-05-23T13:20:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357400
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呸]]: [[phi]], [[phôi]], [[bậy]]
*[[丕]]: [[phỉ]], [[chẳng]], [[phi]], [[vạy]], [[chăng]], [[vầy]], [[vậy]], [[bậy]]
{{mid}}
*[[敗]]: [[bại]], [[bậy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bây]]
:* [[bày]]
:* [[bầy]]
:* [[bẫy]]
{{giữa}}
:* [[bảy]]
:* [[bay]]
:* [[bẩy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
{{vi-adj}}
# [[sai trái|Sai trái]], không kể gì [[lề lối]], [[khuôn phép]].
#: {{ux|vi|Nói '''bậy'''.}}
#: {{ux|vi|Vẽ '''bậy''' lên tường.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
jfu911s2i0yvtt1dwqiys0mnxc97m5x
bệ
0
47609
2358553
2012892
2026-05-24T11:39:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358553
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㙄]]: [[bệ]]
*[[㯇]]: [[bệ]]
*[[陴]]: [[bài]], [[bệ]], [[tỳ]], [[tì]], [[bì]]
*[[蜌]]: [[bệ]]
*[[潎]]: [[bệ]]
*[[梐]]: [[bệ]]
*[[坒]]: [[bệ]]
{{mid}}
*[[秕]]: [[chủy]], [[bệ]], [[bỉ]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[bì]]
*[[狴]]: [[bệ]]
*[[獘]]: [[bệ]], [[tệ]]
*[[陛]]: [[bệ]]
*[[薜]]: [[phách]], [[bệ]], [[bách]], [[bích]]
*[[埤]]: [[bệ]], [[tỳ]], [[tì]], [[bì]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[梐]]: [[bệ]]
*[[陛]]: [[bệ]]
{{mid}}
*[[狴]]: [[bệ]]
*[[薜]]: [[bệ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[被]]: [[bỡ]], [[bợ]], [[bự]], [[bệ]], [[bị]]
*[[蜌]]: [[bệ]]
*[[潎]]: [[bệ]]
*[[梐]]: [[bệ]], [[bẹ]]
*[[坒]]: [[bệ]]
{{mid}}
*[[秕]]: [[bệ]], [[bỉ]], [[tỷ]], [[bì]]
*[[狴]]: [[bệ]]
*[[獘]]: [[bệ]], [[tệ]]
*[[陛]]: [[bệ]]
*[[薜]]: [[bệ]], [[bách]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bệ'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[xây]] [[cao]] bằng [[đất]], bằng [[gạch]], bằng đá, để [[đặt]] [[vật]] gì đáng giá như [[pho tượng]], như [[cỗ]] [[máy]].
#: ''Chưa nặn Bụt, đã nặn '''bệ'''. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''bệ'''
# [[mang|Mang]] [[từ]] [[chỗ]] này [[sang]] [[chỗ]] khác một [[vật]] gì [[khá]] [[nặng]].
#: '''''Bệ''' chậu hoa đào từ trong nhà ra sân.''
# [[đem|Đem]] một [[cái]] [[có sẵn]] [[áp dụng]] vào một [[trường hợp]] không [[thích đáng]].
#: '''''Bệ''' nguyên xi một học thuyết lỗi thời vào trong giáo trình trường đại học.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
26fcnm8vliawi2x01a4vx12674hhbav
che phủ
0
47637
2357601
1810808
2026-05-24T00:35:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357601
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|che|phủ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''che phủ'''
# Làm cho không [[nhìn thấy]] gì ở dưới.
#: ''Tuyết '''che phủ''' mặt đất.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
15wxp6nx7kidt2791qrzbdnvmltsxcq
cho phép
0
47641
2357562
2300130
2026-05-23T23:45:30Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357562
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{section|etym}}===
{{com|vi|cho|phép}}.
==={{section|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{section|v}}===
{{vi-verb}}
# [[thoả mãn|Thoả mãn]] một [[yêu cầu]].
#: {{ux|vi|'''Cho phép''' khai thác mỏ.}}
# [[tạo|Tạo]] [[điều kiện]] để làm việc gì.
#: {{ux|vi|Sức khoẻ '''cho phép''' làm việc bền bỉ.}}
===={{section|trans}}====
{{trans-top|{{pagename}}}}
* {{langname|en}}: {{t+|en|allow}}
{{trans-bottom}}
==={{section|ref}}===
* {{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ccr15z966ia0y2waxesdj7ehvpcxxsb
cư dân
0
47696
2357598
1821302
2026-05-24T00:34:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2357598
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|居民}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''cư dân'''
# [[người|Người]] dân thường trú trong một [[vùng]], một [[địa bàn]] [[cụ thể]].
#: ''Đảo có vài nghìn '''cư dân'''.''
#: ''Những '''cư dân''' làm nghề cá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
4yrlfpmljtb2xplq940y5xc2wary29z
cụ
0
47726
2358182
2274256
2026-05-24T05:36:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358182
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[埧]]: [[cụ]]
*[[惧]]: [[cụ]]
*[[犋]]: [[cụ]]
*[[颶]]: [[cụ]]
*[[飓]]: [[cụ]]
*[[俱]]: [[cụ]], [[câu]]
{{mid}}
*[[愳]]: [[cụ]]
*[[具]]: [[cụ]], [[soạn]]
*[[𪚶]]: [[cụ]]
*[[懼]]: [[cụ]]
*[[戄]]: [[cụ]], [[quặc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[愳]]: [[cụ]]
*[[懼]]: [[cụ]]
*[[埧]]: [[cụ]]
{{mid}}
*[[具]]: [[cụ]]
*[[颶]]: [[cụ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]]
*[[惧]]: [[cụ]], [[cộ]]
*[[俱]]: [[cụ]], [[câu]], [[cu]], [[gu]], [[gù]]
{{mid}}
*[[具]]: [[cụ]], [[cỗ]], [[của]], [[gỗ]]
*[[颶]]: [[cụ]]
*[[懼]]: [[cụ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cử]]
:* [[cú]]
:* [[củ]]
:* [[Cu]]
:* [[cữ]]
:* [[cự]]
{{giữa}}
:* [[cư]]
:* [[cũ]]
:* [[cù]]
:* [[cu]]
:* [[cứ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cụ'''
# [[người|Người]] [[sinh ra]] [[ông bà]].
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] người già cả với ý [[tôn kính]].
#: ''Kính '''cụ'''.''
#: '''''Cụ''' ông.''
#: ''Bà '''cụ''' trẻ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-hni-}}
{{-num-}}
{{head|hni|Số}}
# [[sáu]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[gấu]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# [[chim]] [[cú]], [[cú mèo]].
{{-syn-}}
* {{l|tyj|cạu}}
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
2h8nsr2dnmemunk9qad1ujelhajw7zh
diều
0
47736
2358183
2098624
2026-05-24T05:36:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358183
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鹞]]: [[diều]]
*[[鳶]]: [[diên]], [[diều]]
*[[𠺧]]: [[diều]]
{{mid}}
*[[鷂]]: [[diêu]], [[diệu]], [[dao]], [[diều]]
*[[䌦]]: [[dệu]], [[dều]], [[diệu]], [[diều]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[diệu]]
{{-noun-}}
'''diều'''
# [[diều hâu|Diều hâu]] (nói tắt).
#: '''''Diều''' tha, quạ mổ.''
# Đồ [[chơi]] [[làm bằng]] một [[khung]] [[tre]] [[dán]] [[kín]] [[giấy]] có [[buộc]] [[dây]] [[dài]], khi [[cầm]] [[dây]] [[kéo]] [[ngược chiều]] [[gió]] thì bay lên cao.
#: ''Thả '''diều'''.''
#: ''Lên như '''diều''' (kng.''
#: ''; lên nhanh và có đà lên cao nữa, thường nói về sự thăng chức).''
# [[chỗ|Chỗ]] [[phình]] của [[thực quản]] ở một [[số]] [[loài]] [[chim]], [[sâu bọ]], v.v. để [[chứa]] [[thức ăn]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{topics|vi|Bộ phận cơ thể động vật}}
s0k2wsp5giy6k76xbb28fbu3vnwg3hn
dân sự
0
47748
2357602
2187083
2026-05-24T00:36:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357602
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|民事}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''dân sự'''
# [[việc|Việc]] của công dân [[nói chung]], khác với [[quân sự]] và [[tôn giáo]].
#: ''Trong thời bình, chính quyền phải lo đến '''dân sự'''.''
# {{nhãn|vi|pháp luật}} Quan hệ phát sinh về [[tài sản]], hoặc [[hôn nhân]], [[nhân thân]]... do toà án xét xử (nói khái quát); phân biệt với [[hình sự]].
#: ''Luật '''dân sự'''.''
{{-adj-}}
'''dân sự'''
# Thuộc về [[nhân dân]], liên quan đến nhân dân; phân biệt với [[quân sự]].
#:''Cơ quan '''dân sự'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
t0f7f3h3mbkodjh601covp1iasnesh8
dấu vết
0
47752
2357604
2215245
2026-05-24T00:37:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357604
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|dấu|vết}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''dấu vết'''
# [[cái|Cái]] [[còn]] để lại [[do]] [[kết quả]] [[tác động]] của [[hiện tượng]] đã qua, [[dựa]] vào có thể [[nhận biết]] được về [[hiện tượng]] [[ấy]].
#: '''''Dấu vết''' tàn phá của trận bão.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
n8xkup9xtpnegpje6dfpdodxip97tz5
dặn
0
47754
2358184
2329616
2026-05-24T05:36:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358184
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[胤]]: [[dận]], [[giận]], [[dẫn]], [[dặn]]
*[[𡃐]]: [[dặn]]
*[[吲]]: [[dận]], [[thững]], [[gìn]], [[dặn]], [[dắng]], [[giặn]], [[thẩn]]
*[[𠸕]]: [[dặn]]
{{mid}}
*[[𢚴]]: [[nhớn]], [[dặn]], [[nhịn]]
*[[引]]: [[giỡn]], [[dận]], [[giận]], [[dẫn]], [[dợn]], [[dặn]]
*[[𠼺]]: [[dặn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dán]]
:* [[dạn]]
:* [[dân]]
:* [[dẫn]]
:* [[đan]]
:* [[đản]]
:* [[đẵn]]
{{giữa}}
:* [[dàn]]
:* [[dằn]]
:* [[dần]]
:* [[dấn]]
:* [[đàn]]
:* [[đạn]]
:* [[đần]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dặn'''
# [[bảo|Bảo]] cho biết điều [[cần]] [[nhớ]] để làm.
#: '''''Dặn''' con trước khi ra đi.''
#: '''''Dặn''' miệng.''
#: ''Viết thư '''dặn''' đi '''dặn''' lại.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3etnaoj3tf4hcdofeporutk97zxopjf
ghẽ
0
47757
2358185
1845862
2026-05-24T05:37:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358185
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[技]]: [[chia]], [[ghẽ]], [[chẻ]], [[gầy]], [[kẽ]], [[kể]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[gảy]], [[gãy]]
*[[𢪊]]: [[rẽ]], [[ghẽ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ghê]]
:* [[ghé]]
:* [[ghè]]
:* [[ghế]]
{{giữa}}
:* [[ghẹ]]
:* [[ghẻ]]
:* [[ghe]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ghẽ'''
# Tách rời ra.
#: '''''Ghẽ''' ngô.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
av97wsstquvniorvsmgryuqn978oe63
giáo
0
47767
2358199
2329558
2026-05-24T05:41:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2358199
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]]
*[[較]]: [[hiệu]], [[giáo]], [[giác]], [[kiệu]], [[giảo]], [[giếu]]
*[[覺]]: [[cốc]], [[giáo]], [[giác]]
*[[觉]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[詨]]: [[hiệu]], [[giáo]]
*[[饺]]: [[kiểu]], [[giáo]], [[giảo]]
*[[斍]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[窌]]: [[giáo]], [[khiếu]]
{{mid}}
*[[餃]]: [[hiệu]], [[kiểu]], [[giáo]], [[giảo]]
*[[敎]]: [[giao]], [[giáo]]
*[[覐]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[酵]]: [[diếu]], [[giáo]], [[hiếu]]
*[[窖]]: [[diếu]], [[giáo]], [[kháo]], [[giếu]]
*[[教]]: [[giao]], [[giáo]]
*[[较]]: [[giáo]], [[giác]], [[giảo]], [[giếu]]
*[[覚]]: [[giáo]], [[giác]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]]
*[[教]]: [[giáo]]
*[[餃]]: [[giáo]]
{{mid}}
*[[覺]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[敎]]: [[giao]], [[giáo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[校]]: [[giáo]], [[chò]], [[giâu]], [[hiệu]], [[hào]]
*[[較]]: [[giảo]], [[kiệu]], [[giáo]], [[giác]]
*[[覺]]: [[rác]], [[giáo]], [[giác]], [[nhác]], [[dác]]
*[[眇]]: [[xỉu]], [[dẻo]], [[díu]], [[diệu]], [[giáo]], [[diểu]], [[miếu]], [[miểu]], [[miễu]], [[dáo]]
*[[觉]]: [[giáo]], [[giác]], [[dác]]
*[[詨]]: [[giáo]]
*[[槊]]: [[sóc]], [[giáo]], [[xóc]], [[sáo]]
*[[斍]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[窌]]: [[giáo]]
*[[餃]]: [[giáo]], [[kiểu]]
{{mid}}
*[[敎]]: [[dạy]], [[giáo]], [[dáo]]
*[[饺]]: [[giáo]]
*[[覐]]: [[giáo]], [[giác]]
*[[酵]]: [[diếu]], [[giáo]], [[dáo]], [[giếu]]
*[[窖]]: [[diếu]], [[khiếu]], [[giáo]], [[khéo]]
*[[教]]: [[tráo]], [[ráu]], [[giáo]], [[dáo]]
*[[鉸]]: [[giảo]], [[giáo]], [[dao]]
*[[覚]]: [[giáo]], [[giác]], [[dác]]
*[[𨬊]]: [[giáo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[giảo]]
:* [[giào]]
:* [[giao]]
{{-noun-}}
'''giáo'''
# [[võ khí|Võ khí]] bằng [[sắt]] có [[mũi nhọn]] và [[cán]] [[dài]] dùng để [[đâm]].
#: ''Gươm ngắn '''giáo''' dài. ([[tục ngữ]])''
#: ''Một tay cắp '''giáo''', quan sai xuống thuyền. ([[ca dao]])''
# [[gióng|Gióng]] [[tre]] [[bắc]] [[cao]] để [[thợ]] [[xây]] [[đứng]].
#: ''Bắt đầu dựng '''giáo''' để xây tường.''
# [[giáo viên|Giáo viên]] [[nói]] [[tắt]].
#: ''Học sinh đến thăm cô '''giáo'''.''
# [[thiên chúa giáo|Thiên chúa giáo]] [[nói]] [[tắt]].
#: ''Lương '''giáo''' đoàn kết.''
{{-verb-}}
'''giáo'''
# [[tuyên bố|Tuyên bố]] [[điều]] gì trước nhiều [[người]] [[trước khi]] làm việc gì.
#: ''Anh ấy mới chỉ '''giáo''' lên là sắp đi xa.''
# [[ngào|Ngào]] [[chất bột]] cho [[quánh]] lại.
#: '''''Giáo''' hồ.''
# [[trộn|Trộn]] [[cơm]] [[nhão]] hay [[hồ]] vào [[sợi]] [[bông]] [[rồi]] [[vò]] [[kĩ]].
#: '''''Giáo''' sợi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
inshcm8fnptb4utsuhpxegdt11yykjv
go
0
47785
2358193
2112541
2026-05-24T05:39:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358193
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[姑]]: [[cố]], [[o]], [[co]], [[cô]], [[go]]
*[[𦁣]]: [[go]]
*[[箛]]: [[cô]], [[go]]
{{mid}}
*[[孤]]: [[co]], [[cô]], [[còi]], [[go]], [[gò]], [[côi]]
*[[𩸰]]: [[go]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gõ]]
:* [[gồ]]
:* [[gơ]]
:* [[gờ]]
:* [[gỡ]]
{{giữa}}
:* [[gọ]]
:* [[gò]]
:* [[gỗ]]
:* [[gơ]]
:* [[gở]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''go'''
# [[đồ dùng|Đồ dùng]] [[hình]] cái [[lược]] trong [[khung cửi]] để [[luồn]] [[sợi]] [[dọc]].
# [[vải|Vải]] [[dệt]] bằng chỉ [[xe]] [[săn]].
#: ''Khăn mặt '''go'''.''
# [[cơ quan|Cơ quan]] trong [[bộ máy]] [[hô hấp]] của [[cá]].
# [[động tác]] co rút của [[bắp thịt]]
#: ''Cơn '''go''' chuyển dạ đẻ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈɡoʊ/}} {{term|Mỹ}}, {{IPA|/ˈɡəʊ/}} {{term|Anh}}
{{pron-audio
|place=Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)
|file=En-us-go.ogg
|pron=ˈɡoʊ}}
{{-paro-}}
* [[go#Tiếng Anh|go]]
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = ang | term = gān | from = {{etym-from
| lang = goh | attested = 0 | term = gāną | from = {{etym-from
| lang = ine-proto | attested = 0 | term = ǵʰeh
}}
}}
}}
Tuy nhiên, từ thế kỷ XV, các hình thái quá khứ của ''[[go]]'' được thay bằng các hình thái bắt nguồn
{{lcfirst:
{{etym-from
| term = went| rom = wend | from = {{etym-from
| lang = ang | term = windan | rom = wendan
}}
}}
}}
{{-intr-verb-}}
'''go''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈɡoʊ/}}
# [[đi|Đi]], đi đến, đi [[tới]].
#: ''to '''go''' to Saigon'' — đi Sài Gòn
#: ''to '''go''' on a journey'' — đi du lịch
#: ''to '''go''' bathing'' — đi tắm
#: ''to '''go''' shopping'' — đi mua hàng
# [[thành|Thành]], [[thành ra]], [[hoá]] thành.
#: ''to '''go''' to sea'' — trở thành thuỷ thủ
#: ''to '''go''' on the stage'' — trở thành diễn viên
#: ''to '''go''' on the streets'' — làm đĩ
#: ''to '''go''' to the bar'' — trở thành luật sư
# [[trôi qua|Trôi qua]], [[trôi]] đi ([[thời gian]]).
#: ''how quickly time goes!'' — sao mà thời gian trôi nhanh thế!
# [[chết|Chết]], [[tiêu tan]], [[chấm dứt]], [[mất]] [[hết]], [[yếu]] đi.
#: ''all hope is gone'' — mọi hy vọng đều tiêu tan
#: ''my sight is going'' — mắt tôi yếu đi
# [[bắt đầu|Bắt đầu]] (làm gì...).
#: ''one, two, three, '''go'''!'' — một, hai, ba, bắt đầu!; một, hai, ba, chạy! (chạy thi)
#: ''here goes!'' — nào bắt đầu nhé!
# [[chạy|Chạy]] ([[máy móc]]).
#: ''does your watch '''go''' well?'' — đồng hồ của anh chạy có tốt không?
#: ''the machine goes by electricity'' — máy chạy bằng điện
#: ''to set an engine going'' — cho máy chạy
# [[điểm|Điểm]] [[đánh]] ([[đồng hồ]], [[chuông]], [[kẻng]]); [[nổ]] ([[súng]], [[pháo]]...).
#: ''the clock has just gone three'' — đồng hồ vừa điểm ba giờ
# [[ở|Ở]] vào [[tình trạng]], [[sống]] trong [[tình trạng]].
#: ''to '''go''' hungry'' — sống đói khổ
#: ''to '''go''' with young'' — có chửa (súc vật)
#: ''to be going with child'' — mang thai (người)
#: ''to be six month gone with child'' — đã mang thai sáu tháng
# [[làm theo|Làm theo]], [[hành động]] theo; [[hành động]] [[phù hợp]] với; [[xét]] theo.
#: ''to '''go''' on appearances'' — xét bề ngoài, xét hình thức
#: ''to '''go''' by certain principles'' — hành động theo một số nguyên tắc nhất định
#: ''to '''go''' with the tide (tomes)'' — làm như mọi người, theo thời
# [[đổ|Đổ]], [[sụp]]; [[gãy]]; [[vỡ nợ]], [[phá sản]].
#: ''the bridge might '''go''' under such a weight'' — nặng thế cầu có thể gãy
#: ''bank goes'' — ngân hàng vỡ nợ
# [[diễn|Diễn]] ra, [[xảy ra]], [[tiếp diễn]], [[tiến hành]], [[diễn biến]]; [[kết quả]].
#: ''how does the affair '''go'''?'' — công việc tiến hành ra sao?
#: ''the play went well'' — vở kịch thành công tốt đẹp
# Đang [[lưu hành]] ([[tiền bạc]]).
# [[đặt để|Đặt để]], [[kê]]; để [[vừa]] vào, [[vừa]] với, có [[chỗ]], đủ [[chỗ]].
#: ''where is this table to '''go'''?'' — kê cả cái bàn này vào đâu?
#: ''your clothes can't '''go''' into this small suitcase'' — áo quần của anh không để vừa vào chiếc va li nhỏ này đâu
#: ''six goes into twelve twice'' — mười hai chia cho sáu vừa đúng được hai
# [[hợp|Hợp]] với, [[xứng]] với, [[thích hợp]] với.
#: ''red goes well with brown'' — màu đỏ rất hợp với màu nâu
# [[nói năng|Nói năng]], [[cư xử]]; làm đến [[mức]] là (...).
#: ''to have gone too for'' — đã đi quá xa rồi, đã nói quá rồi
#: ''to '''go''' so far so to say...'' — nói đến mức là...
#: ''what he say true as for as it goes'' — trong chừng mức nào đó thì điều anh nói là đúng
# {{term|Thông tục}} Đi [[vệ sinh]], đi [[cầu tiêu]], đi [[ỉa]], đi [[đái]].
#: ''I really need to '''go''''' — tôi cần đi cầu tiêu ngay
# [[trả|Trả]] ([[giá]]...); [[tiêu]] vào ([[tiền]]...); [[bán]].
#: ''to '''go''' as for as 100₫'' — đã trả tới 100 đồng
#: ''all her pocket-money goes in books'' — có bao nhiêu tiền tiêu vặt là cô ta mua sách hết
#: ''to '''go''' cheap'' — bán rẻ
#: ''this goes for one shilling'' — cái này giá một si-linh
# [[thuộc|Thuộc]] về.
#: ''the house went to the elder son'' — cái nhà thuộc về người con lớn
#: ''the price went to the winner'' — giải thưởng thuộc về phần người thắng
# Được [[biết]], được [[thừa nhận]]; [[truyền]] đi, [[nói]], [[truyền miệng]].
#: ''as the story goes'' — như người ta nói, có chuyện rằng
#: ''it goes without saying'' — khỏi phải nói, tất nhiên là có, cố nhiên là
# [[hợp|Hợp]] [[nhịp điệu]]; [[phổ]] theo ([[thơ]], [[nhạc]]...).
#: ''to '''go''' to the tune of...'' — phổ theo điệu...
# [[cười|Cười]] [[phá]] lên, cười [[ầm]] lên.
# [[chơi|Chơi]] [[lượt]] của mình.
#: ''it's your turn to '''go''''' — đến lượt anh
# {{term|Thông tục}} (+ ''[[out]]'') [[hẹn hò|Hẹn hò]] với [[bạn]] (bạn [[trai]], bạn [[gái]]).
{{-forms-}}
{{eng-verb|goes|going|went|gone|pres2ndSgArch=goest|pres3rdSgArch=goeth|pastArch=yode|past2ndSgArch=}}
{{-syn-}}
{{đầu}}
; đi
* [[move]]
* [[travel]]
* [[wend]]
; trôi qua
* [[disappear]]
* [[vanish]]
; chạy
* [[function]]
* [[work]]
; đổ
* [[disintegrate]]
* [[fall]]
{{giữa}}
; đặt để
* [[fit]]
; đi vệ sinh
* [[relieve]] [[oneself]]
; thuộc với
* [[belong]]
; cười phá lên
* [[burst]] into [[laughter]]
* [[burst]] out [[laughing]]
; chơi lượt của mình
* [[move]]
* [[make]] one's [[move]]
* [[take]] one's [[turn]]
{{cuối}}
{{-ant-}}
; đi
* [[freeze]]
* [[halt]]
* [[remain]]
* [[standstill]]
* [[stay]]
* [[stop]]
; trôi qua
* [[remain]]
* [[stay]]
{{-expr-}}
* '''to be going to''':
*# [[sắp sửa|Sắp sửa]]; có [[ý định]].
*#: ''it's going to rain'' — trời sắp mưa
*#: ''I'm not going to sell it'' — tôi không có ý định bán cái đó
{{-drv-}}
{{đầu}}
* [[churchgoer]]
* [[go about]]
* [[go along]]
* [[go after]]
* [[go against]]
* [[go around]]
* [[go away]]
* [[go back]]
* [[go bad]]
* [[go begging]]
* [[go between]]
* [[go by]]
* [[go by bus]]
* [[go-cart]], [[go-kart]]
* [[go down]]
* [[go for]]
* [[go for a walk]]
* [[go in]]
* [[go into]]
{{giữa}}
* [[go like the clappers]]
* [[gone]]
* [[goner]]
* [[go off]]
* [[go on]]
* [[go on foot]]
* [[go on horseback]]
* [[go on strike]]
* [[go out]]
* [[go out with]]
* [[go round]]
* [[go-slow]]
* [[go solo]]
* [[go through with]]
* [[go to waste]]
* [[go up]]
* [[go with]]
* [[go without]]
* [[undergo]]
{{cuối}}
{{-related-}}
* [[wend]]
{{-tr-verb-}}
'''go''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈɡoʊ/}}
# [[thành|Thành]], [[thành ra]], [[hoá]] thành.
#: ''to '''go''' mad'' — phát điên, hoá điên
#: ''to '''go''' native'' — trở thành như người địa phương
# {{term|Từ lóng}} [[nói|Nói]] (rằng).
#: ''I '''go''', "As if!" And she was all like, "Whatever!"''
# {{term|Đánh bài}} [[đi|Đi]], [[đánh]], [[ra]] ([[quân bài]]); [[đặt]] ([[tiền]]).
#: ''to '''go''' "two spades"'' — đánh quân bài "hai bích"
{{-forms-}}
{{eng-verb|goes|going|went|gone|pres2ndSgArch=goest|pres3rdSgArch=goeth|pastArch=yode|past2ndSgArch=}}
{{-noun-}}
{{eng-noun|es}} {{IPA|/ˈɡoʊ/}}
# Sự [[đi]].
# [[sức sống|Sức sống]]; [[nhiệt tình]], sự [[hăng hái]].
#: ''full of '''go''''' — đầy sức sống; đầy nhiệt tình
# Sự [[thử]] (làm gì).
#: ''to have a '''go''' at something'' — thử cố gắng làm việc gì
# [[lần|Lần]], [[hơi]], [[cú]].
#: ''at one '''go''''' — một lần, một hơi, một cú
#: ''to succeed at the first '''go''''' — làm lần đầu đã thành công ngay
#: ''to blow out all the candles at one '''go''''' — thổi một cái tắt hết các cây nến
# [[lần|Lần]], [[lượt]], [[phiên]].
# [[khẩu phần|Khẩu phần]], [[suất]] ([[đồ ăn]]); [[cốc]], [[chén]], [[hớp]] ([[rượu]]).
#: ''to have another '''go''''' — lấy thêm một suất ăn nữa, uống thêm một chén rượu nữa
# {{term|Thông tục}} [[việc|Việc]] [[khó xử]], [[việc]] [[rắc rối]].
#: ''what a '''go'''!'' — sao mà rắc rối thế!
# {{term|Thông tục}} Sự [[thành công]], sự [[thắng lợi]].
#: ''to make a '''go''' of it'' — thành công (trong công việc gì...)
# {{term|Thông tục}} Sự [[bận rộn]], sự [[hoạt động]], sự [[tích cực]].
# {{term|Thông tục}} Sự [[cho phép]] ([[đi qua]]; [[làm việc]] gì).
#: ''we will begin as soon as the boss says it's a '''go''''' — chúng ta sẽ bắt đầu lúc mà ông chủ cho phép
{{-syn-}}
; sự thử
* [[attempt]]
* [[bash]]
* [[shot]]
* [[stab]]
* [[try]]
; lần, lượt
* [[move]]
* [[stint]]
* [[turn]]
{{-expr-}}
* '''a near go''': Sự [[suýt]] [[chết]].
* '''all (quite) the go''': {{term|Thông tục}} [[hợp|Hợp]] [[thời trang]].
* '''it's no go''': {{term|Thông tục}} [[việc|Việc]] ấy không [[xong]] [[đâu]]; không [[làm ăn]] gì được.
* '''to be on the go''':
*# [[bận rộn|Bận rộn]] [[hoạt động]].
*# Đang [[xuống dốc]], đang [[suy yếu]].
{{-drv-}}
* [[have a go]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-gle-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/go/}}, {{IPA|/gə/}}
{{-conj-}}
'''go'''
# [[rằng|Rằng]], [[là]].
#: ''Deir sé '''go''' bhfuil deifir air.'' — Ông nói ông đang bận rộn.
# Cho đến, cho đến khi.
#: ''Fan '''go''' dtiocfaidh sé.'' — Hãy chờ anh đến.
{{-usage-}}
Từ này gây ra hiện tượng ''[[eclipsis]]''.
{{-part-}}
'''go'''
# {{term|Dùng để biến đổi những từ thành phó từ hay tính từ vị ngữ}}
#: ''bheith '''go''' maith'' — có khỏe
#: ''Fuair sí bás '''go''' hóg'' — Chị chết khi còn trẻ.
#: '''''go''' feargach'' — tức giận, giận dữ
#: '''''go''' mall aréir'' — tối trễ hôm qua
#: '''''go''' [[leor]]'' — đủ, đủ dùng; rất nhiều, dồi dào
# {{term|Đứng trước một động từ lối cầu khẩn}}
#: '''''Go''' gcuidí Dia leo.'' — {{term|thường chỉ trích}} Cầu mong Chúa giúp đỡ họ.
#: '''''Go''' maire tú é.'' — Cầu mong bạn còn sống để được thích nó.
#: '''''Go''' raibh maith agat.'' — Cám ơn.
{{-usage-}}
; dùng để biến đổi
: Tiền tố ''[[h-#Tiếng Ireland|h-]]'' được gắn vào những từ bắt đầu với nguyên âm.
; đứng trước một động từ lối cầu khẩn
: Từ này gây ra hiện tượng ''[[eclipsis]]''.
{{-prep-}}
'''go'''
# [[đến|Đến]], [[tới]], [[về]].
#: ''dul '''go''' Meiriceá'' — qua nước Mỹ
#: ''Fáilte '''go''' hÉirinn.'' — Hoan nghênh anh đã đến Ireland.
# Cho đến, cho đến khi.
{{-usage-}}
Tiền tố ''[[h-#Tiếng Ireland|h-]]'' được gắn vào những từ bắt đầu với nguyên âm.
{{-fra-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈɡo/}}
{{-intr-verb-}}
'''go''' (''không được chia'')
# {{term|Thể dục, thể thao}} {{see-entry|partez}}
{{-hbs-}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = sla | term = gol
}}
{{-adj-}}
'''go'''
# [[trần|Trần]], [[trần truồng]], [[khoả thân]], [[loã lồ]].
{{catname|Tính từ|tiếng Serbia-Croatia}}
{{-swe-}}
{{-adj-}}
'''go'''
# {{term|Thông tục}} [[tốt|Tốt]], [[hay]], [[tuyệt]].
# {{term|Từ lóng}} [[ngu xuẩn|Ngu xuẩn]], [[ngu ngốc]], [[ngớ ngẩn]].
#: ''Men e' du '''go''', eller?''
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Nội động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Trợ từ tiếng Ireland]]
[[Thể loại:Giới từ tiếng Ireland]]
[[Thể loại:Nội động từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Thụy Điển]]
382p35wym6ocla3fmzhrtrkru3pqwwy
hiếp
0
47794
2357986
2008240
2026-05-24T04:39:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357986
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[胁]]: [[hiếp]]
*[[脅]]: [[hiếp]], [[hiệp]]
*[[脇]]: [[hiếp]]
*[[勰]]: [[hiếp]], [[hiệp]]
*[[脋]]: [[hiếp]]
*[[䏮]]: [[hiếp]]
{{mid}}
*[[𦚰]]: [[hiếp]]
*[[拹]]: [[hiếp]], [[mạ]]
*[[暰]]: [[hiếp]]
*[[搚]]: [[hiếp]], [[kiêm]], [[lạp]]
*[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[脅]]: [[hiếp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[胁]]: [[hiếp]]
*[[脅]]: [[hiếp]]
*[[脇]]: [[hiếp]]
{{mid}}
*[[劫]]: [[kiếp]], [[cướp]], [[hiếp]]
*[[協]]: [[híp]], [[hiệp]], [[hiếp]]
*[[拹]]: [[hiệp]], [[hiếp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hiệp]]
{{-verb-}}
'''hiếp'''
# Dùng [[sức mạnh]], [[quyền thế]] [[bắt]] [[phải]] chịu thua thiệt.
#: ''Mạnh '''hiếp''' yếu.''
#: '''''Hiếp''' bách.''
#: '''''Hiếp''' bức.''
#: '''''Hiếp''' chế.''
#: '''''Hiếp''' đáp.''
#: '''''Hiếp''' tróc.''
#: ''Ăn '''hiếp'''.''
#: ''Bức '''hiếp'''.''
#: ''Cưỡng '''hiếp'''.''
#: ''Hà '''hiếp'''.''
#: ''Uy '''hiếp'''.''
#: ''Ức '''hiếp'''''
# [[hiếp dâm]], [[nói]] [[tắt]].
#: '''''Hiếp''' gái.''
#: ''Hãm '''hiếp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
s97q0kiygrlc2jsy7w2dn4igov6yc3m
hoạt
0
47802
2358200
1853469
2026-05-24T05:41:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358200
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[泧]]: [[hoạt]]
*[[越]]: [[việt]], [[hoạt]]
*[[括]]: [[quát]], [[phạt]], [[thiệm]], [[hoạt]]
*[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[螖]]: [[hoạt]]
*[[䱻]]: [[hoạt]]
*[[活]]: [[quạt]], [[hoạt]]
*[[猾]]: [[hoạt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]]
*[[活]]: [[quạt]], [[hoạt]]
*[[越]]: [[việt]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[括]]: [[quát]], [[hoạt]]
*[[猾]]: [[hoạt]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[闊]]: [[khoát]], [[khoắt]], [[hoạt]]
*[[泧]]: [[hoạt]]
*[[越]]: [[vượt]], [[vớt]], [[nhông]], [[vẹt]], [[vệt]], [[vác]], [[vát]], [[việt]], [[vót]], [[hoạt]]
*[[滑]]: [[gụt]], [[cốt]], [[gột]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[螖]]: [[hoạt]]
*[[活]]: [[oạc]], [[oặt]], [[hoạt]]
*[[猾]]: [[hoạt]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''hoạt'''
# [["Hoạt|"Hoạt]] [[bát"]] [[nói]] [[tắt]].
#: ''Ăn nói '''hoạt'''.''
# Nói chữ viết [[nhanh]] và [[đẹp]].
#: ''Chữ '''hoạt''' nét.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
1omxsxxc2phov9sy786e8z6lep5gl4h
hão
0
47814
2357988
2015717
2026-05-24T04:40:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357988
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠲡]]: [[hão]]
*[[皥]]: [[hão]]
{{mid}}
*[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]]
*[[皞]]: [[hão]], [[hạo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hảo]]
:* [[hao]]
{{giữa}}
:* [[hào]]
:* [[háo]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hão'''
# Không được việc gì cả vì không [[thiết thực]], không có cơ sở [[thực tế]].
#: ''Sĩ diện '''hão'''.''
#: ''Chuyện '''hão'''.''
#: ''Hứa '''hão'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
3e6ot809y5izv172fih9tdss292f2b0
hãy
0
47816
2357993
2348286
2026-05-24T04:41:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2357993
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[矣]]: [[hẻ]], [[hỷ]], [[hở]], [[hỉ]], [[hãy]], [[hĩ]], [[hỹ]], [[hỡi]], [[hơi]]
*[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]]
*[[唉]]: [[hởi]], [[ai]], [[hỏi]], [[hẽ]], [[hễ]], [[hãy]], [[hãi]], [[hĩ]], [[hỡi]], [[hơi]]
{{mid}}
*[[咍]]: [[hai]], [[hay]], [[thay]], [[hẫy]], [[hãy]], [[hây]]
*[[駭]]: [[hãy]], [[hãi]]
*[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hay]]
:* [[háy]]
:* [[hẩy]]
{{-adv-}}
'''hãy'''
# Vẫn, đang còn tiếp diễn.
#: ''Trời '''hãy''' còn mưa .''
#: ''Khoai '''hãy''' còn sống, chưa chín.''
# Từ đứng đầu hoặc giữa một mệnh đề để biến nó thành thức mệnh lệnh; dùng để ra lệnh.
#: ''Anh '''hãy''' cẩn thận .''
#: '''''Hãy''' làm xong rồi hẵng ngủ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
3cov92v5klny02dlhh8w69p7qjx1lkp
hải quan
0
47831
2357605
1855250
2026-05-24T00:37:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357605
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|海關}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[hải quân]]
{{-noun-}}
'''hải quan'''
# [[việc|Việc]] [[kiểm soát]] và [[đánh thuế]] [[đối]] với [[hàng hoá]] xuất nhập cảnh.
#: ''Thuế '''hải quan'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qsj5zwos6k66sk54d4z1uj52j7uegil
hậu thuẫn
0
47832
2357607
1855291
2026-05-24T00:38:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357607
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|後盾}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''hậu thuẫn'''
# [[lực lượng|Lực lượng]] [[ủng hộ]], làm [[chỗ dựa]] ở [[phía]] sau.
#: ''Làm '''hậu thuẫn''' cho cuộc đấu tranh.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
45j19uvqiol4aknkb7i2vov7ncgmekr
hẹn
0
47834
2357998
2355890
2026-05-24T04:42:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357998
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|限||hv=n|hạn}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[限]]: [[hẹn]], [[giận]], [[hạn]]
*[[𠻷]]: [[hẹn]]
*[[哯]]: [[hẹn]], [[nghiến]]
{{mid}}
*[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]]
*[[現]]: [[hẹn]], [[kiến]], [[kén]], [[hiện]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hên]]
:* [[hen]]
{{giữa}}
:* [[hèn]]
:* [[hến]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hẹn'''
# [[định|Định]] trước với ai là sẽ làm việc gì.
#: '''''Hẹn''' ta thì đợi dưới này rước ta (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
#: '''''Hẹn''' người tới giữa vườn dâu tự tình ([[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]])''
#: ''Trót đem thân thế '''hẹn''' tang bồng ([[w:Nguyễn Công Trứ|Nguyễn Công Trứ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2m8fb1gfmlihziiex97tp8w9gf6s8xn
họp
0
47836
2357997
2355897
2026-05-24T04:42:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357997
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|合||hv=n|hợp}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]]
*[[哈]]: [[hóp]], [[họp]], [[hộp]], [[ngáp]], [[ha]], [[ngớp]], [[cáp]], [[hớp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hớp]]
:* [[hóp]]
{{giữa}}
:* [[hộp]]
:* [[hợp]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''họp'''
# [[tụ tập|Tụ tập]] ở một [[nơi]] để làm việc gì.
#: '''''Họp''' hội nghị''
# [[tập hợp|Tập hợp]] lại.
#: '''''Họp''' nhau lại thành một khối.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[hộp]].
{{-syn-}}
* [[chắp]]
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
llnt8cucb8m95ijps93zpfjrdkfq3uu
keo
0
47848
2358001
2272820
2026-05-24T04:43:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358001
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[膠]]: [[giao]], [[keo]]
*[[呌]]: [[khíu]], [[khiếu]], [[keo]], [[kêu]], [[khỉu]], [[khéo]]
{{mid}}
*[[䐧]]: [[keo]]
*[[鷮]]: [[kiều]], [[keo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kèo]]
:* [[kéo]]
{{giữa}}
:* [[kẻo]]
:* [[kẹo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''keo'''
# [[bọ|Bọ]] của một [[loài]] [[bướm]] [[ăn hại]] [[lúa]].
# [[loài|Loài]] [[vẹt]] đầu đỏ.
# Một [[phần]] [[cuộc đấu]] giữa [[hai]] [[lúc]] [[nghỉ]].
#: ''Đánh một '''keo''' đu.''
#: ''Vật nhau ba '''keo'''.''
# Cuộc đấu tranh.
#: ''Hỏng '''keo''' này bày '''keo''' khác. ([[tục ngữ]])''
# [[loài|Loài]] [[cây nhỡ]] [[thuộc]] họ [[đậu]], có thể [[trồng]] làm [[rào giậu]].
# [[chất|Chất]] [[dính]] bằng [[nhựa]] [[cây]] hoặc [[nấu]] bằng [[da]] [[trâu bò]].
{{-adj-}}
'''keo'''
# [[bủn xỉn|Bủn xỉn]].
#: ''Tính '''keo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
lsqpxlw924kq2oej6g0nvu3zy3ejglk
khay
0
47850
2358002
2329497
2026-05-24T04:43:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358002
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥳐]]: [[khay]]
*[[𣛣]]: [[khay]]
{{mid}}
*[[𦼟]]: [[khay]], [[súng]]
*[[𦼠]]: [[khai]], [[khay]], [[súng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kháy]]
:* [[khảy]]
:* [[khẩy]]
{{-noun-}}
'''khay'''
# Đồ dùng có mặt đáy [[phẳng]], thành [[thấp]], [[hình thù]] có nhiều [[loại]] như [[tròn]], [[vuông]], [[ô-van]], [[thường dùng]] để [[chén]] [[uống]] [[nước]], [[trầu cau]].
#: '''''Khay''' ăn trầu.''
#: '''''Khay''' nước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|crw}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|crw|Danh từ}}
# [[mặt trăng]].
==={{ĐM|ref}}===
* Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International.
m7e91uvmcmze9xvky61x1w4w3gkfyy0
kho
0
47854
2358005
2282397
2026-05-24T04:44:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358005
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[庫]]: [[khó]], [[kho]], [[khố]]
*[[𤇌]]: [[kho]]
*[[𧁷]]: [[khó]], [[kho]], [[khổ]]
{{mid}}
*[[𤋹]]: [[kho]]
*[[𢉽]]: [[kho]]
*[[𤋼]]: [[kho]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[khờ]]
:* [[khổ]]
:* [[khó]]
{{giữa}}
:* [[khố]]
:* [[khô]]
:* [[khớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''kho'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[chứa]] [[lương thực]] hoặc [[vật liệu]], [[hàng hoá]], [[dụng cụ]] của [[Nhà]] [[nước]].
#: '''''Kho''' thóc.''
#: '''''Kho''' hàng ở cảng.''
# [[chỗ|Chỗ]] [[chứa]] [[tiền của]] [[Nhà]] [[nước]].
#: ''Tiền bạc trong '''kho''' chửa lãnh tiêu ([[w:Trần Tế Xương|Trần Tế Xương]])''
#: ''Ăn không lo của '''kho''' cũng hết. ([[tục ngữ]])''
# [[nơi|Nơi]] [[chứa]] [[lương thực]], đồ [[đạc]] của tư nhân.
#: ''Nhà giàu có thóc đầy '''kho'''.''
# Một [[số lượng]] lớn.
#: ''Một người biết lo bằng '''kho''' người hay làm. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''kho'''
# [[nấu|Nấu]] [[chín]] một thức ăn mặn.
#: ''Đẹp như cái tép '''kho''' tương, '''kho''' đi '''kho''' lại nó trương phềnh phềnh. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|tyz}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{tyz-IPA}}
==={{ĐM|noun}}===
{{tyz-noun}}
# Cái [[móc]].
#:{{uxi|tyz|'''kho''' hỏi pjạ|cái '''móc''' treo dao}}
==={{ĐM|ref}}===
{{R:Lương Bèn}}
gg4veose0l4mhgvfgxg46a26arr452r
khuôn
0
47862
2358004
1864002
2026-05-24T04:44:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358004
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[眶]]: [[khuông]], [[khuôn]]
*[[框]]: [[khuông]], [[khuôn]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[匡]]: [[khuông]], [[khuôn]]
*[[𣟂]]: [[khuôn]]
*[[坤]]: [[không]], [[khôn]], [[khuôn]]
{{giữa}}
*[[困]]: [[khuôn]], [[khốn]], [[khổn]]
*[[囷]]: [[khuẩn]], [[khuân]], [[khuôn]]
*[[]]: [[khuôn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''khuôn'''
# [[vật|Vật]] [[rắn]], [[lòng]] có [[hình]] [[trũng]] để [[nén]] trong đó một [[chất dẻo]], một [[chất]] [[nhão]] hoặc [[nóng chảy]] cho thành hình như ý muốn khi [[chất]] [[ấy]] [[đông đặc]] hay đã [[khô]].
#: '''''Khuôn''' dép nhựa.''
# [[độ|Độ]] [[lớn]] [[nói]] về [[mặt]] [[tiết diện]] của một [[chất]] [[quánh]], [[nhão]] hay [[sệt]] [[thoát]] ra khỏi một [[đường ống]] do [[tác dụng]] của [[lực]].
#: ''Thuốc đánh răng bóp ra qua một miệng rộng nên có '''khuôn''' to.''
{{-drv-}}
* [[khuôn khổ]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
kfdzb2g8mu8mmg27onb37jno9h3rm2z
khách sạn
0
47864
2357488
2256017
2026-05-23T14:26:17Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357488
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{vi-etym-sino|客棧}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|n}}===
{{vie-noun}}
# [[nhà|Nhà]] có [[phòng]] [[cho thuê]], có đủ [[tiện nghi]] phục vụ việc ở, [[ăn]] của [[khách]] [[trọ]].
===={{ĐM|ref}}====
{{R:FVDP}}
6rwpenymqgnesup0ad271m3bgk8bws4
khám phá
0
47865
2357608
2175963
2026-05-24T00:39:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357608
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etymology-}}
{{vie-etym-sino|勘破}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# Tìm ra điều gì [[còn]] bị [[giấu kín]].
#: {{ux|vi|Văn học, nghệ thuật là một mặt hoạt động của con người nhằm hiểu biết, '''khám phá''' và sáng tạo thực tại xã hội ([[w:Phạm Văn Đồng|Phạm Văn Đồng]])}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
2o0pgdwugmpr72x2awp4ul3xvdbonkh
khống
0
47875
2358003
2272825
2026-05-24T04:44:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358003
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[空]]: [[khống]], [[khổng]], [[không]]
*[[鞚]]: [[khống]], [[quýnh]]
{{mid}}
*[[控]]: [[khống]], [[không]], [[khoang]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[空]]: [[khống]], [[khổng]], [[không]]
*[[鞚]]: [[khống]]
{{mid}}
*[[控]]: [[khống]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[空]]: [[cung]], [[không]], [[khỏng]], [[khống]], [[khung]]
*[[鞚]]: [[khống]]
{{mid}}
*[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]]
*[[控]]: [[không]], [[khống]], [[khoang]], [[xang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[không]]
{{-adj-}}
'''khống'''
# [[ph|Ph]]. [[Mất]] không, không đem lại cái đáng lẽ phải có.
#: ''Làm công '''khống'''.''
#: ''Nộp thuế '''khống'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ptcrp47ka9uztg4varz8kxrekrqxs14
kiểm
0
47883
2358006
2276497
2026-05-24T04:45:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358006
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[捡]]: [[kiểm]], [[liệm]]
*[[检]]: [[kiểm]]
*[[檢]]: [[kiểm]], [[kiềm]]
*[[鹼]]: [[kiểm]], [[đảm]], [[toản]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]]
*[[臉]]: [[thiểm]], [[kiểm]], [[liễm]], [[liệm]]
*[[獫]]: [[kiểm]], [[hiểm]]
*[[碱]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]]
{{mid}}
*[[睑]]: [[kiểm]]
*[[堿]]: [[kiểm]], [[vực]], [[vặc]], [[giảm]]
*[[脸]]: [[thiểm]], [[kiểm]], [[liễm]], [[liệm]]
*[[鹻]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[giảm]]
*[[瞼]]: [[kiểm]], [[liễm]]
*[[撿]]: [[kiểm]], [[liệm]], [[kỳ]], [[kì]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[臉]]: [[thiểm]], [[kiểm]]
*[[檢]]: [[kiểm]]
{{mid}}
*[[撿]]: [[kiểm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[捡]]: [[kiểm]]
*[[检]]: [[kiểm]]
*[[檢]]: [[kiểm]], [[ghém]]
*[[臉]]: [[quặm]], [[kiểm]]
*[[睑]]: [[kiểm]]
*[[薟]]: [[hiên]], [[hiêm]], [[kiểm]]
{{mid}}
*[[脸]]: [[kiểm]]
*[[簽]]: [[kiểm]], [[tiêm]], [[thiêm]], [[xâm]]
*[[瞼]]: [[kiểm]], [[lim]], [[kèm]], [[him]], [[kẻm]]
*[[撿]]: [[kiểm]], [[liệm]]
*[[签]]: [[kiểm]], [[tiêm]], [[thiêm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kiềm]]
:* [[kiếm]]
{{giữa}}
:* [[kiêm]]
:* [[kiệm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''kiểm'''
# [[đếm|Đếm]] để [[xem xét]], [[đánh giá]] về mặt số lượng.
#: '''''Kiểm''' tiền.''
#: '''''Kiểm''' quân số.''
# [[kiểm tra|Kiểm tra]], [[nói]] [[tắt]].
#: '''''Kiểm''' lại hàng.''
#: '''''Kiểm''' gác.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
avx3j6s6mxow3x7al3waeb0v9oxdbjr
kiện
0
47885
2358007
2274120
2026-05-24T04:45:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358007
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[健]]: [[kiến]], [[kiện]]
*[[徤]]: [[kiện]]
*[[鞬]]: [[kiện]], [[kiền]], [[siên]]
*[[键]]: [[kiện]]
*[[腱]]: [[kiến]], [[kiện]], [[kiên]]
{{mid}}
*[[鍵]]: [[kiện]]
*[[楗]]: [[kiện]], [[kiển]], [[mộc]]
*[[件]]: [[kiện]]
*[[㓺]]: [[kiện]]
*[[毽]]: [[kiến]], [[kiện]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[腱]]: [[kiện]], [[kiên]]
*[[鍵]]: [[kiện]]
{{mid}}
*[[鞬]]: [[kiện]]
*[[件]]: [[kiện]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[健]]: [[kiện]], [[kẹn]]
*[[徤]]: [[kiện]]
*[[鞬]]: [[siên]], [[kiện]]
*[[键]]: [[kiện]]
*[[腱]]: [[kiện]]
{{mid}}
*[[鍵]]: [[kiện]]
*[[楗]]: [[kiển]], [[kiện]]
*[[件]]: [[kiện]], [[kịn]], [[kẹn]]
*[[建]]: [[kiến]], [[kiển]], [[kín]], [[kiện]]
*[[毽]]: [[kiến]], [[kiện]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kiến]]
:* [[kiên]]
{{-noun-}}
'''kiện'''
# [[gói|Gói]], [[bao]] [[hàng]] to.
#: '''''Kiện''' vải.''
{{-verb-}}
'''kiện'''
# [[đưa ra|Đưa ra]] [[tòa án]] [[người]] mà mình cho là đã làm việc gì [[phạm pháp]] đối với mình.
#: '''''Kiện''' nhau về việc nhà cửa.''
{{-syn-}}
* [[thưa kiện]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
iefelmrc486m7otmgm912mn5ao2v8lv
kẹ
0
47893
2358008
2276505
2026-05-24T04:45:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358008
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偈]]: [[khế]], [[kiệt]], [[kẹ]], [[kệ]]
*[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]]
{{mid}}
*[[彐]]: [[kẹ]], [[kế]], [[kệ]], [[kí]], [[ký]], [[tuyết]]
*[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kề]]
:* [[ké]]
:* [[kẻ]]
:* [[ke]]
:* [[kế]]
{{giữa}}
:* [[kê]]
:* [[kẽ]]
:* [[kè]]
:* [[kể]]
:* [[kệ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''kẹ'''
# [[lép|Lép]], [[chỉ có]] [[vỏ]] [[mà]] hầu như không có [[ruột]].
#: ''Thóc '''kẹ'''.''
# [[ph|Ph]]. [[X]]. [[Ghẹ]].
#: ''Ăn '''kẹ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
6ttvxjfharh42jpg9v1622pxfhhy6ft
kề
0
47902
2358009
2276504
2026-05-24T04:45:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358009
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]]
*[[𠀫]]: [[khề]], [[kề]]
*[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]]
*[[倛]]: [[kề]]
{{mid}}
*[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]]
*[[繼]]: [[kế]], [[kề]]
*[[期]]: [[cờ]], [[cài]], [[cơ]], [[kề]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kê]]
:* [[ké]]
:* [[kẻ]]
:* [[ke]]
:* [[kế]]
{{giữa}}
:* [[kẹ]]
:* [[kẽ]]
:* [[kè]]
:* [[kể]]
:* [[kệ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''kề'''
# Ở vào hoặc làm cho ở vào [[vị trí]] rất [[gần]], không [[còn]] hoặc coi như không [[còn]] có [[khoảng cách]].
#: ''Ngồi bên nhau, vai '''kề''' vai.''
#: ''Gươm '''kề''' cổ.''
#: '''''Kề''' miệng vào tai bảo nhỏ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
jsklrnms6fx5pydbk80gonh7sd0n8ec
liều
0
47913
2358010
2272602
2026-05-24T04:46:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358010
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[料]]: [[xệu]], [[liệu]], [[lẽo]], [[liều]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[liễu]]
:* [[liệu]]
{{-noun-}}
'''liều'''
# [[số lượng|Số lượng]] [[dược phẩm]] dùng [[một lần]] hoặc trong một [[ngày]].
#: ''Uống thuốc đúng '''liều'''.''
{{-adj-}}
'''liều'''
# [[táo bạo|Táo bạo]] [[đến mức]] không kể gì [[đến]] sự [[nguy hiểm]]; [[đến]] [[những]] [[hậu quả]] [[tai hại]].
#: ''Một '''liều''' ba bảy cũng '''liều''',.''
#: ''Cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
b1ynmkgb5w01001m85cpkohgbfpq19n
liệt
0
47915
2358011
2083921
2026-05-24T04:46:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358011
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[洌]]: [[liệt]]
*[[㾐]]: [[liệt]]
*[[趔]]: [[liệt]]
*[[列]]: [[liệt]]
*[[脟]]: [[liệt]], [[luyến]]
*[[劣]]: [[liệt]]
*[[茢]]: [[liệt]]
*[[別]]: [[biệt]], [[liệt]]
*[[咧]]: [[lệ]], [[liệt]]
*[[咦]]: [[di]], [[lệ]], [[liệt]]
*[[㬯]]: [[liệt]]
*[[颲]]: [[liệt]]
*[[栵]]: [[lệ]], [[liệt]]
*[[鴷]]: [[liệt]]
{{mid}}
*[[冽]]: [[liệt]]
*[[戾]]: [[lệ]], [[liệt]]
*[[棙]]: [[liệt]]
*[[裂]]: [[liệt]]
*[[烈]]: [[liệt]]
*[[捋]]: [[liệt]], [[loát]], [[dương]]
*[[埓]]: [[liệt]]
*[[埒]]: [[liệt]]
*[[睙]]: [[liệt]]
*[[蛚]]: [[liệt]]
*[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]]
*[[𡿪]]: [[liệt]]
*[[哷]]: [[liệt]]
*[[哶]]: [[mã]], [[liệt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[劣]]: [[liệt]]
*[[裂]]: [[liệt]]
*[[咧]]: [[liệt]]
*[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]]
*[[烈]]: [[liệt]]
{{mid}}
*[[洌]]: [[liệt]]
*[[埒]]: [[liệt]]
*[[列]]: [[liệt]]
*[[冽]]: [[liệt]]
*[[戾]]: [[lệ]], [[liệt]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[liệt]]
*[[洌]]: [[lướt]], [[sèn]], [[rít]], [[sẹt]], [[rét]], [[liệt]]
*[[䴕]]: [[liệt]]
*[[趔]]: [[liệt]]
*[[列]]: [[lướt]], [[loẹt]], [[riệt]], [[rật]], [[rệt]], [[rít]], [[lít]], [[lịt]], [[rét]], [[rịt]], [[sét]], [[liệt]], [[lệch]]
*[[]]: [[liệt]]
*[[脟]]: [[liệt]], [[luyến]]
*[[劣]]: [[lẹt]], [[liệt]]
*[[茢]]: [[liệt]]
*[[別]]: [[bết]], [[bẹt]], [[biết]], [[bít]], [[bệt]], [[bịt]], [[biệt]], [[liệt]]
*[[咧]]: [[sèn]], [[lác]], [[lệ]], [[sẹt]], [[liệt]], [[xẹt]]
*[[颲]]: [[liệt]]
{{mid}}
*[[栵]]: [[liệt]]
*[[鴷]]: [[liệt]]
*[[𩷈]]: [[liệt]]
*[[冽]]: [[rét]], [[sét]], [[liệt]]
*[[裂]]: [[rách]], [[liệt]]
*[[烈]]: [[lướt]], [[riệt]], [[rẹt]], [[lết]], [[lẹt]], [[rét]], [[lét]], [[liệt]]
*[[捋]]: [[loát]], [[lư]], [[liệt]]
*[[埒]]: [[liệt]]
*[[睙]]: [[liệt]]
*[[蛚]]: [[liệt]]
*[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''liệt'''
# [[nói|Nói]] toàn thân thể hoặc một [[phần]] bị [[bại]] không [[cử động]] được.
#: '''''Liệt''' chân.''
# [[nói|Nói]] [[máy móc]] không [[chạy]] nữa.
#: ''Ô tô '''liệt''' rồi.''
# [[kém|Kém]], [[tồi]], [[trái]] với [[ưu]] (cũ).
#: ''Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng '''liệt'''.''
{{-verb-}}
'''liệt'''
# [[ghi|Ghi]], [[xếp]] trong [[danh sách]].
#: '''''Liệt''' vào hạng kém.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
atajcbya7ls4gp1grrw7n62k4m56pfi
lo
0
47916
2358012
2281342
2026-05-24T04:46:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358012
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[lo]], [[lơ]]
*[[]]: [[lo]]
*[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]]
*[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]]
*[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]]
*[[𢥈]]: [[lừa]], [[lự]], [[lo]], [[lưa]]
{{mid}}
*[[慮]]: [[lợ]], [[lự]], [[lo]], [[lục]]
*[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]]
*[[𢗼]]: [[lừa]], [[lo]]
*[[𢣿]]: [[lo]], [[lơ]]
*[[]]: [[lo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lo'''
# [[cảm thấy|Cảm thấy]] [[áy náy]], không [[yên tâm]] khi [[chờ đợi]] một [[sự việc]], một [[tình cảnh]] [[đáng]] [[e ngại]].
# [[tính toán|Tính toán]] [[đến]], [[quan tâm]] đến.
#: '''''Lo''' làm '''lo''' ăn.''
#: ''Anh nuôi '''lo''' cho các chiến sĩ có cơm nóng canh ngọt.''
# [[chạy chọt|Chạy chọt]] [[đút lót]] để được việc gì.
#: '''''Lo''' thày '''lo''' thuốc.''
#: '''''Lo''' thầy kiện.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|/ˈləʊ/}} {{term|Anh}}, {{IPA-old|/ˈloʊ/}} {{term|Mỹ}}
{{pron-audio
|place=Nam California, Hoa Kỳ (nữ giới)
|file=En-us-lo.ogg
|pron=ˈloʊ}}
{{-homo-}}
* [[low]]
{{-interj-}}
'''lo'''
# {{@|cổ}} [[trông|Trông]] [[kìa]]!, [[nhìn]] [[kìa]]!
{{-expr-}}
* '''lo and behold!''': {{@|đùa cợt}} [[trông|Trông]] [[lạ]] chưa [[kìa]]!
{{-contr-}}
'''lo''', '''’lo'''
# {{@|thông tục}} {{see-entry|hello}}
{{-adj-}}
{{eng-adj|-}}
# {{@|thông tục}} {{see-entry|low}}
#: ''Turn the fan down to '''lo'''.'' — Vặn quạt xuống thấp.
{{-drv-}}
* [[lo-cal]]
* [[lo-tech]]
{{-ant-}}
* [[hi]]
{{-related-}}
* [[mid]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-ast-}}
{{-article-}}
'''lo''' {{n}} {{sing}} ({{g|m}} [[el]], {{f}} [[la]], {{g|m}} {{plur}} [[los]], {{f}} {{plur}} [[les]])
# [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]...
{{-eus-}}
{{-noun-}}
'''lo'''
# [[giấc ngủ|Giấc ngủ]]; sự [[ngủ]].
{{-cat-}}
{{-pronoun-}}
'''lo''' (''ghép sau'', ''rút gọn'' [['l]], ''ghép trước'' [[el]], 'ghép trước rút gọn'' [[l']])
# [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy.
{{-glg-}}
{{-pronoun-}}
'''lo''' {{g|m}} ''đổi cách''
# {{form of|gl|dạng biến đổi nguyên âm của|o|meaning=nó, hắn, ông ấy, anh ấy}}
{{-usage-}}
Các dạng ''l-'' của các đại từ đổi cách ở ngôi thứ ba được sử dụng khi từ dẫn trước kết thúc bằng ''-r'' hoặc ''-s'', và nó được thêm vào từ dẫn trước là một hậu tố.
{{-related-}}
* [[la#Tiếng Galicia|la]]
* [[no#Tiếng Galicia|no]]
* [[o#Tiếng Galicia|o]]
{{-ina-}}
{{-pronoun-}}
'''lo''' ''đổi cách''
# [[cái|Cái]] [[đó]], [[điều]] đó, con [[vật]] đó.
#: ''Tu '''lo''' audi?'' — Em có nghe đó không?
{{-related-}}
* [[illo]]
{{-jbo-}}
{{-cmavo-}}
'''lo'''
# {{@|không dịch}}
#: ''ro '''lo''' mlatu cu nelci '''lo''' ladru.'' — Mèo thích sữa.
{{-usage-}}
* Đây là một từ chuyển đổi ''[[selbri]]'' thành ''[[sumti]]'' bằng cách "cho ra" một đối tượng ''sumti'' <math>x_1</math> của từ dẫn sau, nếu không thì từ sau sẽ làm ''selbri''; không giống ''[[le]]'', từ này không phải hạn định.
* Một cụm từ ''sumti'' bắt đầu với ''lo'' kết thúc với từ kết thúc có thể đọc lược ''[[ku]]'', trừ khi không rõ (trong trường hợp đó, từ kết thúc bị đọc lược).
* Mạo từ ''lo'' có vẻ tuân theo [[phép epsilon]]. Chẳng hạn cho <math>K</math> là một [[vị ngữ]] tượng trưng cho ''selbri'' ''[[klama]]'', và cho <math>P</math> là một vị ngữ tượng trưng cho ''selbri'' ''[[prenu]]'', thì có thể biểu diễn câu ''lo prenu cu klama''<ref group="jbo">[http://jbotcan.org/docs/l4b/less4articles.html Lojban for Beginners, Chapter 4, §2]</ref> bằng ký hiệu là <math>K(\epsilon x \, P(x))</math>, trong đó <math>\epsilon x \, P(x)</math> tượng trưng cho ''lo prenu''.
* Trong một cụm từ như ''lo ci prenu'' (trong đó ''[[ci]]'' làm “từ lượng hóa bên trong”), ''selbri'' dẫn sau có thể hoặc không “phân phối” đối với nó, để cho “ba người” có thể hoặc không được coi là hoạt động phối hợp với nhau. Nói cách rõ hơn, nếu nhóm người hoạt động phối hợp với nhau, ''lu’o'' dẫn trước ''lo'', hoặc tương đương thay thế ''lo'' bằng ''[[loi]]''. Nếu nhóm không có hoạt động phối hợp với nhau mà lại “vô tội” (''selbri'' “phân phối” đối với nó), thì sử dụng ''[[lo’i]]'' thay vì ''[[loi]]''.<ref group="jbo">[http://www.lojban.org/tiki/How+to+use+xorlo How to use ''xorlo'']</ref>
* Trong một cụm từ như ''ci lo prenu'' (trong đó ''[[ci]]'' làm “từ lượng hóa bên ngoài”), cái ''selbri'' dẫn sau nó có “phân phối” đối với nó, để áp dụng ''selbri'' vào tất cả ba người đó, từng người một.<ref group="jbo">[http://www.lojban.org/tiki/How+to+use+xorlo How to use ''xorlo'']</ref>
{{-related-}}
* [[la]]
* [[le]]
* [[loi]]
* [[lo'i]]
{{-ref-}}
<references group="jbo" />
{{-nor-}}
{{-noun-}}
{{nor-noun|indefsg=lo|defsg=loet}}
'''lo''' {{n}} (''không đếm được'')
# [[bụi|Bụi]] [[quần áo]] (có trong [[túi]] sau khi [[giặt]] quần áo).
{{-drv-}}
* [[loe]]
{{-verb-}}
'''lo'''
# {{past of|le|lang=tiếng Na Uy}}
{{-spa-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[lo̞]}}
{{-etymology-}}
; [[#Mạo từ 2|mạo từ]]
: {{etym-from
| lang = lat | term = illum | from = {{etym-from
| term = ille
}}
}}
; [[#Đại từ 4|đại từ]], [[#Đại từ 5|đại từ 2]]
: {{etym-from
| lang = lat | term = illud | from = {{etym-from
| term = ille
}}
}}
{{-article-}}
'''lo''' {{mn}} ({{plur}} [[los]])
# {{term|Dùng trước tính từ}} [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]...
#: '''''lo''' pobre'' — người nghèo; người khổ sở
{{-pronoun-}}
'''lo''' {{mn}} ''đổi cách'' ({{f}} [[la]], {{plur}} {{g|m}} [[los]], {{plur}} {{f}} [[las]])
# [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy; [[cái]] [[đó]], [[điều]] đó, con [[vật]] đó.
{{-pronoun-}}
'''lo''' {{mn}} {{inv}}
# {{term|Thường không dịch}} [[thế|Thế]].
#: '''''Lo''' es.'' — đúng rồi
{{-swe-}}
{{-pron-}}
{{pron-audio
|place=Gotland, Thụy Điển (nữ giới)
|file=Sv-lo.ogg
|pron=}}
{{-noun-}}
'''lo''' {{g|c}}
# {{@|động vật học}} [[mèo rừng|Mèo rừng]] [[linh]], [[linh miêu]].
# {{@|hàng hải}} [[phía|Phía]] có [[gió]].
{{-decl-}}
{{swe-infl-noun-c-r|3=loa}}
{{-syn-}}
; phía có gió
* [[lovart]]
{{-related-}}
* [[lodjur]]
* [[lounge]]
{{-ita-}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = lat | term = illum | from = {{etym-from
| term = ille
}}
}}<ref group="ita">{{Chú thích sách|it|author=Giuseppe Patota|last=Patota|first=Giuseppe|title=Lineamenti di grammatica storica dell'italiano|year=2002|publisher=il Mulino|location=Bologna|isbn=88-15-08638-2|page=123}}</ref>
{{-article-}}
'''lo''' {{g|m}} {{sing}} ({{plur}} [[gli]])
# {{term|Dùng trước phụ âm không trong sạch, thí dụ “s”+phụ âm, “gn”, “ps”, “x”, “z”}} [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]...
#: '''''lo''' stato'' — (cái) nhà nước
#: '''''lo''' zoo'' — (cái) vườn thú
{{-syn-}}
* [[il]]
* [[l']]
{{-usage-}}
Mạo từ ''lo'' rút gọn thành ''[[l']]'' đằng trước nguyên âm:
: '''''l’'''osso'' — cái xương
{{-pronoun-}}
'''lo''' {{g|m}} {{sing}} ({{plur}} [[li]])
# [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy.
#: '''''Lo''' conosci?'' — Em có biết anh ấy không?
# [[cái|Cái]] [[này]], [[điều]] này, [[việc]] này; cái [[đó]], điều đó, con [[vật]] đó.
#: ''quando te '''lo''' diedi'' — khi tôi đưa em cái đó (này)
{{-syn-}}
; cái này
* [[ciò]]
{{-ref-}}
<references group="ita" />
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Mạo từ tiếng Asturias]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Basque]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Catalan]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Galicia]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]]
[[Thể loại:Mạo từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Thụy Điển]]
[[Thể loại:Mạo từ tiếng Ý]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Ý]]
ozxtaf8m7cy0htoismh0203ght0nboj
lèn
0
47924
2358201
2273583
2026-05-24T05:42:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2358201
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[摙]]: [[lèn]], [[liên]]
*[[]]: [[lèn]], [[len]]
{{mid}}
*[[䃛]]: [[lèn]], [[liễn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lẻn]]
:* [[lén]]
{{giữa}}
:* [[len]]
:* [[lên]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lèn'''
# [[dãy núi|Dãy núi]] đá [[sừng sững]] và [[chạy dài]] như [[bức]] thành.
#: '''''Lèn''' ở Quảng Bình có nhiều động.''
{{-verb-}}
'''lèn'''
# [[nhồi|Nhồi]] [[chặt]] vào.
#: '''''Lèn''' bông vào đệm.''
# Dùng lời nói khéo để [[bán]] một [[giá]] [[đắt]].
#: ''Càng quen càng '''lèn''' cho đau. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gyu7xah3k5lalwau7mgkkyuvqeuvlyi
lóc
0
47929
2358202
1870509
2026-05-24T05:42:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358202
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[淥]]: [[lọc]], [[lóc]], [[lục]]
*[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]]
*[[𡂎]]: [[lọc]], [[lóc]]
*[[膔]]: [[lóc]]
{{mid}}
*[[䱚]]: [[lóc]]
*[[𡉽]]: [[lóc]]
*[[𠯿]]: [[lóc]]
*[[𠆾]]: [[lóc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lộc]]
:* [[lốc]]
:* [[lọc]]
{{-verb-}}
'''lóc'''
# {{term|Cá}} [[len|Len]] [[lách]] ngược dòng nước để [[vượt]] [[lên]] (khi có mưa rào).
# Dùng [[dao]] [[tách]] [[lấy]] [[riêng]] [[ra]] [[lớp]] [[da thịt]] [[dính]] vào [[xương]].
#: '''''Lóc''' riêng thịt nạc để làm ruốc.''
#: '''''Lóc''' xương.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
dm7ezrr2i9rartsmpkrwjc5wiygboy7
lơ
0
47939
2358021
2286193
2026-05-24T04:49:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358021
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[lo]], [[lơ]]
*[[羅]]: [[la]], [[là]], [[lơ]]
*[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]]
*[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]]
*[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]]
{{mid}}
*[[曥]]: [[trưa]], [[lơ]], [[lư]]
*[[閭]]: [[lừ]], [[lơ]], [[lư]]
*[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]]
*[[泸]]: [[lô]], [[lơ]]
*[[𢣿]]: [[lo]], [[lơ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lơ'''
# [[thứ phẩm|Thứ phẩm]] [[màu]] [[xanh]], [[pha]] vào [[nước]] để [[hồ]] [[quần áo]] [[trắng]].
{{-verb-}}
'''lơ'''
# [[hồ|Hồ]] [[quần áo]] bằng [[lơ]].
# Giả như không [[nghe]] [[thấy]], không [[biết]] gì.
#: ''Gọi nó mà nó '''lơ''' đi.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-bdq-}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[đông|Đông]].
{{-ref-}}
* [https://web.archive.org/web/20211023194129/http://tudienbahnar.gialai.gov.vn/ Từ điển điện tử phương ngữ Bahnar-Việt].
{{catname|Tính từ|tiếng Ba Na}}
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|adj}}===
{{head|mng|Tính từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[rộng]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[phấn]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
obe4vx0axt3m06r8obsxc294hdhhquy
lượng
0
47944
2358024
2275077
2026-05-24T04:50:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358024
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[谅]]: [[lượng]]
*[[刄]]: [[nhận]], [[nhẫn]], [[lượng]], [[lạng]]
*[[辆]]: [[lượng]]
*[[踉]]: [[lượng]], [[lương]]
*[[輛]]: [[lượng]], [[lưỡng]]
*[[倞]]: [[kính]], [[lượng]]
*[[両]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[悢]]: [[lãng]], [[lượng]]
*[[两]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[喨]]: [[lượng]]
*[[亮]]: [[lượng]], [[lương]]
{{mid}}
*[[凉]]: [[lượng]], [[lương]]
*[[涼]]: [[lượng]], [[truy]], [[lương]]
*[[魉]]: [[lượng]], [[lưỡng]]
*[[量]]: [[lường]], [[lượng]], [[lương]]
*[[魎]]: [[lượng]], [[lưỡng]]
*[[諒]]: [[lượng]]
*[[𠅙]]: [[lượng]]
*[[䓣]]: [[man]], [[lượng]], [[lưỡng]]
*[[啢]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[兩]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[晾]]: [[lượng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[喨]]: [[lượng]]
*[[量]]: [[lượng]], [[lương]]
*[[亮]]: [[lượng]]
*[[諒]]: [[lượng]]
{{mid}}
*[[輛]]: [[lượng]]
*[[魎]]: [[lượng]]
*[[涼]]: [[lượng]], [[lương]]
*[[晾]]: [[lượng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[両]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]], [[lương]]
*[[啢]]: [[lạng]], [[lượng]]
*[[谅]]: [[lượng]]
*[[两]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[魎]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[兩]]: [[lang]], [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[喨]]: [[lượng]]
*[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]]
{{mid}}
*[[亮]]: [[lượng]]
*[[緉]]: [[lưỡng]], [[lượng]]
*[[悢]]: [[lãng]], [[lượng]]
*[[量]]: [[lường]], [[lượng]], [[lương]]
*[[輛]]: [[lưỡng]], [[lượng]]
*[[晾]]: [[lượng]]
*[[倞]]: [[lượng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[luống]]
:* [[luồng]]
:* [[lường]]
{{giữa}}
:* [[luỗng]]
:* [[lương]]
:* [[lường]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lượng'''
# Sự lớn hay nhỏ, [[ít]] hay nhiều, có thể [[đo lường]], [[tăng]] [[lên]] [[bớt]] xuống, không thể [[thiếu]] được trong sự [[tồn tại]] của [[vật chất]].
#: ''Không có chất nào lại không có '''lượng''' cũng như không có '''lượng''' nào mà không có chất.''
# {{see-entry|lạng}}
#: ''Một cân ta có mười sáu '''lượng'''.''
# Sức chứa đựng.
#: '''''Lượng''' của cái thùng dầu là năm lít.''
# Sự [[bao dung]] và [[tha thứ]].
#: ''Có '''lượng''' đối với người hối lỗi.''
{{-verb-}}
'''lượng'''
# [[ước tính|Ước tính]].
#: ''Thử '''lượng''' xem thửa ruộng kia sản xuất được bao nhiêu ki-lô-gam thóc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
515ugiu1vdr4whoabu0r182terohedj
lẩm
0
47948
2358025
2276677
2026-05-24T04:50:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358025
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[檁]]: [[lẩm]], [[lẫm]], [[ất]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啉]]: [[lâm]], [[lầm]], [[lảm]], [[rầm]], [[lẩm]], [[rắm]], [[rởm]], [[lăm]], [[lằm]], [[trăm]], [[lùm]]
*[[廩]]: [[lắm]], [[lẩm]], [[rắm]], [[lẫm]], [[lúm]], [[lũm]]
{{mid}}
*[[]]: [[lắm]], [[lẩm]], [[lẫm]], [[lỏm]], [[bẩm]], [[lủm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lâm]]
:* [[lăm]]
:* [[làm]]
:* [[lầm]]
:* [[lấm]]
{{giữa}}
:* [[lắm]]
:* [[lạm]]
:* [[lam]]
:* [[lẫm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lẩm'''
# Ăn lén lút.
#: ''Ngày nào đi chợ cũng '''lẩm''' quà.''
# [[ăn|Ăn]] (thtục).
#: ''Em dỗi anh '''lẩm''' cả đĩa xôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
tps8lz1gbwl2tyjjd6xt3negreuqtx9
lẽ
0
47950
2358028
2356366
2026-05-24T04:51:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358028
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠲥]]: [[lẫy]], [[lể]], [[lẽ]]
*[[𨤧]]: [[lẽ]], [[nhẽ]]
*[[𥙧]]: [[lể]], [[lẽ]], [[nhẽ]]
*[[理]]: [[lẽ]], [[lí]], [[lý]]
*[[]]: [[lẽ]]
*[[]]: [[lẫy]], [[lẽ]], [[nhẽ]]
{{mid}}
*[[𥙪]]: [[rưởi]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[rưỡi]]
*[[𥛭]]: [[lẽ]], [[lẻ]]
*[[]]: [[lẽ]]
*[[𨤰]]: [[lẽ]], [[nhẽ]]
*[[礼]]: [[trễ]], [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rẻ]], [[rảy]], [[lẩy]], [[trẻ]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[trẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lẹ]]
:* [[lẻ]]
:* [[le]]
:* [[Lê]]
:* [[lể]]
:* [[lệ]]
{{giữa}}
:* [[lé]]
:* [[lè]]
:* [[lê]]
:* [[lề]]
:* [[lễ]]
:* [[lệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lẽ'''
# [[cái|Cái]] dùng làm [[căn cứ]] để [[giải thích]] một [[sự việc]], một [[tình cảm]].
#: ''Hắn từ chối món quà vì nhiều '''lẽ''', trước hết là vì hắn không muốn chịu ơn.''
#: ''Anh hiểu vì '''lẽ''' gì tôi quí anh.''
#: ''Khôn chẳng qua '''lẽ''', khoẻ chẳng qua lời. ([[tục ngữ]])''
#: ''Vì '''lẽ''' gì mà từ chối.''
#: ''?''
{{-adj-}}
'''lẽ'''
# [[nói|Nói]] [[người]] vợ thứ hai [[đối]] với [[người]] [[vợ cả]] trong [[xã hội]] [[cũ]].
#: ''Chết trẻ còn hơn lấy '''lẽ'''. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
py2aia9sxx84uyzpt1gvhx86dju7ywf
lọt
0
47957
2358026
2356338
2026-05-24T04:50:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358026
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[突]]: [[đụt]], [[sột]], [[dột]], [[dốt]], [[mất]], [[đuột]], [[tọt]], [[đột]], [[dục]], [[lọt]], [[giọt]], [[đót]], [[gia]], [[chặt]], [[đợt]], [[chợt]]
*[[津]]: [[lọt]], [[tân]], [[lụt]]
*[[𠷈]]: [[loát]], [[trót]], [[lọt]]
{{mid}}
*[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]]
*[[𢯰]]: [[rót]], [[lọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[lột]]
*[[𢫫]]: [[rót]], [[lọt]], [[thụt]], [[tướt]], [[tụt]], [[tuột]], [[trút]], [[lột]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lót]]
:* [[lột]]
{{giữa}}
:* [[lốt]]
:* [[lợt]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lọt'''
# Qua được [[chỗ]] [[hở]], [[chỗ trống]].
#: ''Gió '''lọt''' qua khe cửa.''
#: ''Ánh sáng '''lọt''' vào phòng tối.''
#: ''Không chui '''lọt'''.''
#: ''Đầu xuôi đuôi '''lọt'''. ([[tục ngữ]])''
# [[đưa|Đưa]] được [[hẳn]] vào [[lòng]] [[hẹp]] của [[vật]].
#: ''Chân không '''lọt''' giầy.''
#: ''Xếp '''lọt''' vào hộp.''
# Qua được chỗ hiểm nghèo, [[khó khăn]].
#: ''Cháu thi '''lọt''' được vào vòng ba.''
#: '''''Lọt''' vào chung kết.''
#: '''''Lọt''' vào căn cứ địch.''
# [[lộ|Lộ]] [[ra]] [[ngoài]] [[trong khi]] muốn [[giữ kín]].
#: ''Có tin '''lọt''' ra ngoài họ mới biết.''
#: ''Không nên để '''lọt''' chuyện này.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
t0o6vcv3xcwun0avqf0ap07m4a7soxe
min
0
47965
2358205
2285485
2026-05-24T05:43:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358205
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㒙]]: [[min]]
*[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mìn]]
:* [[mịn]]
{{-noun-}}
'''min'''
# [[từ|Từ]] [[người]] trên dùng để [[xưng]] với [[người]] dưới, có nghĩa là [[ta]].
#: ''Thôi đà cướp sống chồng '''min''' đi rồi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-aze-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[nghìn]].
{{catname|Số|tiếng Azerbaijan}}
{{-bsw-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nhà]].
{{-ref-}}
* Lemmi Kebebew Gnarie (2018) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16388/Lemmi%20Kebebew.pdf?sequence=1&isAllowed=y Grammatical Description and Documentation of Bayso].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Baiso]]
{{-jii-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nhà]].
{{-syn-}}
* [[hiir]]
{{-ref-}}
* Ibro, Salim (1998). ''English - Jiddu – Somali Mini-dictionary'' (PDF). Victoria, Australia.
{{catname|Danh từ|tiếng Jiiddu}}
{{-trk-fyk-}}
{{-pronoun-}}
{{pn}}
# [[tôi]].
[[Thể loại:Đại từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ]]
{{-zns-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|zns|[mīn]}}
{{-noun-}}
{{head|zns|Danh từ}}
# [[cây]] ''Parkia biglobosa''.
{{-ref-}}
* Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. ''An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria''.
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|mng|Động từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[nghĩ]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
{{-qxq-}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[nghìn]].
[[Thể loại:Số tiếng Qashqai]]
{{-tqq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nhà]].
{{catname|Danh từ|tiếng Tunni}}
op5o8np3965vbdcvrl9xl054x1y88rh
mưỡu
0
47978
2358208
1878373
2026-05-24T05:44:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358208
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[庙]]: [[miếu]], [[miễu]], [[mưỡu]]
*[[廟]]: [[miếu]], [[miễu]], [[mưỡu]], [[méo]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''mưỡu'''
# [[câu hát|Câu hát]] [[mào]] ở đầu bài hát [[nói]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
anipbjd0unfbbicaznvwcf5nfqlhcap
mượn
0
47979
2358029
2273355
2026-05-24T04:51:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358029
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢳁]]: [[mượn]]
*[[慢]]: [[mắn]], [[mạn]], [[mặn]], [[mượn]]
*[[𠼦]]: [[mần]], [[mặn]], [[mướn]], [[mượn]]
*[[漫]]: [[mớn]], [[mạn]], [[man]], [[mặn]], [[máng]], [[mẳn]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]]
{{mid}}
*[[摱]]: [[mần]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]]
*[[槾]]: [[mận]], [[man]], [[mượn]]
*[[謾]]: [[mạn]], [[man]], [[mượn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[muốn]]
:* [[muộn]]
{{giữa}}
:* [[muôn]]
:* [[mướn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''mượn'''
# [[xin phép|Xin phép]] [[tạm]] dùng của [[người]] khác trong một [[thời gian]] [[nhất định]].
#: '''''Mượn''' chiếc xe đạp đi ra phố.''
#: '''''Mượn''' quyển sách của bạn.''
# [[khng|Khng]]. [[Nhờ]] làm [[hộ]] [[việc gì]].
#: '''''Mượn''' chữa chiếc xe đạp.''
# [[khng|Khng]]. [[Thuê]] làm.
#: '''''Mượn''' thợ xây nhà.''
# [[dựa|Dựa]] vào [[người]] khác, hoặc [[phương tiện]] nào đó để làm việc gì.
#: '''''Mượn''' cớ gây sự.''
#: '''''Mượn''' gió bẻ măng. ([[tục ngữ]])''
# [[tiếp nhận|Tiếp nhận]] [[cái]] [[bên ngoài]] [[nhập]] vào [[cái]] của [[mình]], [[hệ thống]] của [[mình]].
#: ''Từ '''mượn''' tiếng nước ngoài.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
oisxaddlrd6ybn6vm443ry701wq25c6
mậu
0
47991
2358030
2329519
2026-05-24T04:51:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2358030
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[谬]]: [[mậu]]
*[[瞀]]: [[mậu]]
*[[缪]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[袤]]: [[trật]], [[mậu]]
*[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[戉]]: [[việt]], [[mậu]]
*[[懋]]: [[mậu]]
*[[戊]]: [[mậu]]
*[[謬]]: [[mậu]]
*[[𩄯]]: [[mậu]]
{{mid}}
*[[𠊮]]: [[mậu]]
*[[茂]]: [[thuật]], [[mậu]]
*[[霿]]: [[mậu]], [[mộng]]
*[[愗]]: [[mậu]]
*[[楙]]: [[mậu]]
*[[贸]]: [[mậu]]
*[[鄮]]: [[mậu]]
*[[𠔼]]: [[mậu]]
*[[貿]]: [[cái]], [[mậu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[瞀]]: [[mậu]]
*[[茂]]: [[mậu]]
*[[袤]]: [[mậu]]
*[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[懋]]: [[mậu]]
{{mid}}
*[[戊]]: [[mậu]]
*[[謬]]: [[mậu]]
*[[楙]]: [[mậu]]
*[[貿]]: [[mậu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[瞀]]: [[mậu]]
*[[缪]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mâu]]
*[[袤]]: [[mậu]], [[trật]]
*[[冇]]: [[mậu]], [[mão]]
*[[繆]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mù]], [[mâu]]
*[[戉]]: [[mậu]], [[việt]]
*[[懋]]: [[mậu]]
*[[戊]]: [[mậu]], [[mồ]]
*[[謬]]: [[mậu]]
{{mid}}
*[[谬]]: [[mậu]]
*[[茂]]: [[mấu]], [[mậu]], [[ngồng]], [[mồ]]
*[[霿]]: [[mậu]], [[mộng]]
*[[荗]]: [[mậu]]
*[[楙]]: [[mậu]]
*[[贸]]: [[mậu]]
*[[鄮]]: [[mậu]]
*[[貿]]: [[mậu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[mâu]]
:* [[màu]]
:* [[mầu]]
:* [[mẫu]]
{{giữa}}
:* [[máu]]
:* [[mau]]
:* [[mẩu]]
:* [[mấu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''mậu'''
# [[chữ|Chữ]] thứ năm trong [[thập can]].
#: ''Giáp, ất, bính, đinh, '''mậu'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
1zxccdtn9hr6etsztal2eggoitnm3ta
mổ
0
48001
2358031
2275315
2026-05-24T04:51:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358031
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨪀]]: [[mổ]], [[mõ]], [[mỏ]]
*[[㖼]]: [[mổ]], [[mỏ]]
*[[]]: [[mổ]]
{{mid}}
*[[剖]]: [[phẫu]], [[bõ]], [[phảo]], [[mổ]]
*[[𠝺]]: [[mổ]]
*[[𠝼]]: [[mổ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[mỗ]]
:* [[mô]]
:* [[mõ]]
:* [[mò]]
:* [[mộ]]
:* [[mờ]]
:* [[mỡ]]
:* [[mợ]]
{{giữa}}
:* [[mồ]]
:* [[mó]]
:* [[mỏ]]
:* [[mo]]
:* [[mơ]]
:* [[mở]]
:* [[mớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''mổ'''
# {{term|Chim chóc}} [[nhặt|Nhặt]] [[thức ăn]] hoặc [[cắp]] [[mỏ]] vào [[đâu]].
#: ''Gà '''mổ''' thóc.''
#: ''Nuôi cò, cò '''mổ''' mắt. ([[tục ngữ]])''
# [[ăn cắp|Ăn cắp]].
#: ''Bọn chúng nó '''mổ''' mất chiếc va li một hành khách.''
# Dùng [[dao]] [[rạch]] [[bụng]] các [[con]] [[vật]].
#: '''''Mổ''' cá.''
#: '''''Mổ''' gà.''
# [[phẫu thuật|Phẫu thuật]] trên [[cơ thể]], [[chữa bệnh]], [[cứu]] [[người]].
#: '''''Mổ''' dạ dày.''
#: '''''Mổ''' lấy viên đạn ở đùi.''
# [[giết|Giết]] [[gia súc]] để [[lấy]] [[thịt]].
#: '''''Mổ''' trâu ăn mừng.''
#: ''Ầm ầm như '''mổ''' bò.''
# [[bán|Bán]] với [[giá]] [[cắt cổ]] để [[kiếm]] nhiều lời lãi.
#: ''Bán cho khách hàng quen mà vẫn '''mổ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Lớp Chim]]
ozezbg5lz2s5aempn7zfh1o5vsat51c
mộ
0
48004
2358032
2275319
2026-05-24T04:51:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358032
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[驀]]: [[mạch]], [[mộ]]
*[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]]
*[[䒬]]: [[mạc]], [[mộ]]
*[[暮]]: [[mộ]]
*[[墓]]: [[tăng]], [[mộ]]
{{mid}}
*[[慕]]: [[mộ]]
*[[摹]]: [[mô]], [[mộ]]
*[[幕]]: [[mán]], [[mạc]], [[mạn]], [[mộ]]
*[[塻]]: [[mộ]]
*[[募]]: [[mộ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]]
*[[暮]]: [[mộ]]
*[[墓]]: [[mộ]]
{{mid}}
*[[慕]]: [[mộ]]
*[[幕]]: [[mán]], [[mạc]], [[mộ]]
*[[募]]: [[mộ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[mác]], [[mộ]]
*[[暮]]: [[mò]], [[mộ]]
*[[墓]]: [[mô]], [[mồ]], [[mộ]]
*[[慕]]: [[mồ]], [[mộ]]
{{mid}}
*[[]]: [[mộ]]
*[[縸]]: [[mắc]], [[mộ]]
*[[塻]]: [[mộ]]
*[[募]]: [[mộ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[mỗ]]
:* [[mồ]]
:* [[mó]]
:* [[mỏ]]
:* [[mo]]
:* [[mờ]]
:* [[mỡ]]
:* [[mợ]]
{{giữa}}
:* [[mổ]]
:* [[mô]]
:* [[mõ]]
:* [[mò]]
:* [[mơ]]
:* [[mở]]
:* [[mớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''mộ'''
# {{like-entry|mồ}}
#: '''''Mộ''' Nguyễn Thiện Thuật ở Nam Ninh.''
# [[buổi]] [[chiều]]
#: '''''Mộ''' khúc: khúc [[nhạc]] chiều (serenade).''
{{-verb-}}
'''mộ'''
# [[mến phục|Mến phục]], muốn tìm [[đến]] [[gặp]].
#: ''Hoa khôi '''mộ''' tiếng.''
#: ''Kiều nhi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[gọi|Gọi]] và [[lấy]] nhiều [[người]] [[một lúc]] để làm việc gì (cũ).
#: '''''Mộ''' lính.''
#: '''''Mộ''' phu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
knlltupha2pddi1n9zw8y4o7muohkkj
ngầy
0
48030
2358033
2272739
2026-05-24T04:52:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358033
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngày]]
:* [[ngáy]]
:* [[ngấy]]
{{giữa}}
:* [[ngay]]
:* [[ngây]]
:* [[ngậy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngầy'''
# [[quấy rầy|Quấy rầy]], làm phiền nhiễu.
#: ''Bực mình vì ông bạn cứ đến '''ngầy'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
jtrf02qyj1q4ibhbq5p2mj75wnz08a7
nham
0
48038
2358034
2211562
2026-05-24T04:52:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358034
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[岢]]: [[kha]], [[nham]], [[khả]]
*[[喦]]: [[nham]]
*[[岩]]: [[nham]]
*[[巌]]: [[nham]]
*[[癌]]: [[nham]], [[ngai]]
*[[嵑]]: [[kiệt]], [[nham]]
{{mid}}
*[[嵒]]: [[nham]]
*[[巗]]: [[nham]]
*[[巖]]: [[nham]]
*[[礹]]: [[nham]]
*[[碞]]: [[nham]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[岩]]: [[nham]]
*[[嵒]]: [[nham]]
*[[癌]]: [[nham]]
{{mid}}
*[[巖]]: [[nham]]
*[[碞]]: [[nham]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]]
*[[岢]]: [[khả]], [[nham]]
*[[喦]]: [[nham]]
*[[岩]]: [[nhàm]], [[nhem]], [[nham]]
*[[巌]]: [[nham]]
{{mid}}
*[[癌]]: [[nham]]
*[[巗]]: [[nham]]
*[[巖]]: [[nhàm]], [[nhem]], [[ngổm]], [[ngồm]], [[nham]], [[nhom]]
*[[礹]]: [[nham]]
*[[碞]]: [[nham]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[thức ăn|Thức ăn]] [[làm bằng]] [[rau]] [[chuối]] [[trộn]] với [[bì]] [[lợn]] [[luộc]] và [[vừng]].
# {{label|vi|geography}} [[vật liệu|Vật liệu]] [[tạo thành]] vỏ quả đất và là [[tập hợp]] [[những]] [[khoáng chất]] [[khác nhau]] về [[thành phần]] [[hoá học]].
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-aav-qal-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[khóc]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]]
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|mng|Động từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[thở]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
{{-aav-tam-}}
{{-noun-}}
{{head|aav-tam|Danh từ}}
# [[máu]].
{{-ref-}}
* Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
kaz0vly1xq2nc1kcxeakjri2wgxdyyw
nheo
0
48039
2358209
2046454
2026-05-24T05:45:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358209
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嚅]]: [[nheo]], [[nhậu]], [[nhu]]
*[[𩰈]]: [[nheo]]
*[[䁱]]: [[nheo]]
*[[饒]]: [[sèo]], [[nhiêu]], [[nheo]], [[nhau]], [[nhiều]], [[xèo]]
{{mid}}
*[[𩽸]]: [[nheo]]
*[[鱙]]: [[nghéo]], [[nheo]]
*[[𥍘]]: [[nheo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhẽo]]
:* [[nhèo]]
{{-noun-}}
'''nheo'''
# [[loài|Loài]] cá nước ngọt, không có [[vảy]], [[da]] [[nhớt]].
#:''Cá '''nheo'''''.
{{-verb-}}
'''nheo'''
# [[hơi|Hơi]] [[nhắm]] một [[mắt]] lại để [[nhìn]] [[tập trung]] vào một [[điểm]].
#: '''''Nheo''' mắt ngắm đầu ruồi súng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cyqeuqgafb67mq9jf9esjw2b09fxy1k
nhiếc
0
48041
2358211
1880453
2026-05-24T05:46:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358211
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠲔]]: [[giẹt]], [[siết]], [[nhiếc]]
*[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]]
{{mid}}
*[[亦]]: [[diếc]], [[nhiếc]], [[diệc]], [[xiết]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''nhiếc'''
# Dùng [[lời]] [[mỉa mai]] để làm khổ sở [[người]] khác.
#: ''Trượt thi đã buồn lại còn bị '''nhiếc'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ao7m6oviorw40mlys27osvdst0yytkn
nho
0
48042
2358082
2274348
2026-05-24T05:07:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358082
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[伩]]: [[nho]]
*[[儒]]: [[nho]], [[nhu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[儒]]: [[nho]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[颥]]: [[nho]]
*[[伩]]: [[nho]]
*[[顬]]: [[nho]]
*[[儒]]: [[nho]], [[nhu]], [[nhô]]
{{mid}}
*[[薷]]: [[nho]], [[nhu]]
*[[]]: [[nho]], [[nhu]]
*[[檽]]: [[nho]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhơ]]
:* [[nhô]]
:* [[nhỏ]]
:* [[nhỡ]]
:* [[nhợ]]
{{giữa}}
:* [[nhổ]]
:* [[nhọ]]
:* [[nhờ]]
:* [[nhớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nho'''
# [[loài|Loài]] [[cây leo]], [[quả]] [[có vị]] [[ngọt]] [[thường dùng]] để [[chế]] [[rượu vang]].
# Người làm thuê [[đơn từ]] [[giấy má]] ở [[phủ]] [[huyện]] (xưa).
# [[người|Người]] [[học giả]] theo [[triết học]] [[Khổng giáo]].
#: ''Nhà '''nho'''..''
#: ''Mực '''nho''':.''
#: ''Mực đóng thành thỏi rắn, mài với nước để viết bút lông hoặc để vẽ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-rmx-}}
{{-noun-}}
{{head|rmx|Danh từ}}
# [[áo]] [[cộc]] [[tay]] của phụ nữ Rơ Măm.
{{-ref-}}
* [https://web.archive.org/web/20240126134639/https://kontum.gov.vn/pages/detail/23217/Nguoi-Ro-Mam-o-Sa-Thay---Kon-Tum.html Người Rơ Măm ở Sa Thầy - Kon Tum] tại Cổng thông tin điện tử tỉnh Kon Tum
9u3uqsl52go1ycfxrv5insjxm9pm6z0
nhung
0
48043
2358079
1880514
2026-05-24T05:06:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358079
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[羢]]: [[nhung]]
*[[駥]]: [[nhung]]
*[[毧]]: [[nhung]]
*[[狨]]: [[nhung]]
*[[髶]]: [[nhung]]
*[[戎]]: [[nhung]]
{{mid}}
*[[绑]]: [[nhung]], [[bảng]]
*[[㲓]]: [[nhung]]
*[[绒]]: [[nhung]]
*[[軵]]: [[nhung]], [[nhũng]]
*[[絨]]: [[nhung]]
*[[茸]]: [[nhĩ]], [[nhung]], [[nhũng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[羢]]: [[nhung]]
*[[毧]]: [[nhung]]
*[[狨]]: [[nhung]]
{{mid}}
*[[戎]]: [[nhung]]
*[[絨]]: [[nhung]]
*[[茸]]: [[nhung]], [[nhũng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[羢]]: [[nhung]]
*[[駥]]: [[nhung]]
*[[氄]]: [[nhũng]], [[nhung]]
*[[毧]]: [[nhung]]
*[[𠲦]]: [[nhõng]], [[nhùng]], [[nhông]], [[nhung]], [[giông]]
*[[狨]]: [[nhung]]
*[[髶]]: [[nhung]]
*[[戎]]: [[xong]], [[nhỏng]], [[nhong]], [[nhung]], [[nhàng]]
{{mid}}
*[[𣭲]]: [[nhung]]
*[[绒]]: [[nhung]]
*[[軵]]: [[nhũng]], [[nhung]]
*[[絨]]: [[nhung]]
*[[茸]]: [[nhung]], [[nhĩ]]
*[[𪀚]]: [[nhung]], [[vẹt]], [[nhồng]]
*[[軟]]: [[nhuyễn]], [[nhũn]], [[nhung]], [[nhiễn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhũng]]
:* [[nhưng]]
{{giữa}}
:* [[nhúng]]
:* [[những]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nhung'''
# [[sừng|Sừng]] [[non]] của [[hươu]] [[nai]], dùng làm thuốc bổ.
#: ''Nuôi hươu lấy '''nhung'''.''
# [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]] hoặc [[bông]], có [[tuyết]] [[phủ]] [[mượt]] ở [[bề mặt]] hoặc có [[sợi]] làm thành [[luống]] [[đều nhau]].
#: ''Áo '''nhung'''.''
#: ''Mượt như '''nhung'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
0wxxno6st4sdh1nitt8a7bob25quwsj
nạo
0
48058
2358045
1882729
2026-05-24T04:54:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2358045
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㐡]]: [[nạo]]
*[[挠]]: [[nạo]]
*[[鐃]]: [[nghiêu]], [[não]], [[nao]], [[nạo]]
*[[硇]]: [[kính]], [[não]], [[nao]], [[nạo]]
*[[臑]]: [[nhu]], [[nê]], [[nhi]], [[nao]], [[nạo]]
*[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]]
*[[孬]]: [[khoái]], [[nạo]]
*[[峱]]: [[náo]], [[nao]], [[nạo]]
{{mid}}
*[[挐]]: [[noa]], [[nã]], [[duy]], [[nư]], [[li]], [[ly]], [[nạo]]
*[[撓]]: [[nhiễu]], [[náo]], [[nạo]]
*[[桡]]: [[nhiêu]], [[nạo]]
*[[碙]]: [[cương]], [[nạo]]
*[[铙]]: [[nao]], [[nạo]]
*[[腝]]: [[nê]], [[nạo]]
*[[悼]]: [[điệu]], [[nạo]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]]
*[[撓]]: [[nạo]]
{{mid}}
*[[鐃]]: [[nao]], [[nạo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[挠]]: [[nạo]]
*[[鐃]]: [[nao]], [[nạo]]
*[[硇]]: [[não]], [[kính]], [[nạo]]
*[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]]
*[[臑]]: [[nao]], [[nhi]], [[nạo]], [[nhu]]
{{mid}}
*[[撓]]: [[não]], [[náo]], [[ngoéo]], [[khìu]], [[nạo]], [[nhéo]]
*[[鈕]]: [[nữu]], [[nạo]], [[nút]]
*[[铙]]: [[nao]], [[nạo]]
*[[𥑚]]: [[nạo]]
*[[悼]]: [[xịu]], [[điệu]], [[nạo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[não]]
:* [[nao]]
{{giữa}}
:* [[nào]]
:* [[náo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nạo'''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] có đầu [[sắc]] dùng để [[nạo]].
#: ''Dùng '''nạo''' '''nạo''' đu đủ.''
{{-verb-}}
'''nạo'''
# [[cạo|Cạo]] [[sát]] bề mặt bằng [[vật]] [[sắc]] [[nhọn]] làm cho [[bong]] [[ra]] thành [[lớp]] hoặc [[sợi]] [[mỏng]] nhỏ.
#: '''''Nạo''' dừa.''
#: '''''Nạo''' đu đủ.''
#: '''''Nạo''' cỏ.''
# [[moi|Moi]], làm cho [[ra]] [[bằng được]].
#: ''Bị nôn '''nạo''' ruột ra.''
#: '''''Nạo''' tiền của mẹ.''
# [[mắng|Mắng]], [[phê phán]] [[gay gắt]].
#: ''Bị thủ trưởng '''nạo''' cho một trận nên thân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2gscd7slyygdh1rfbpgdea9pkp2ka57
nẻo
0
48062
2358070
1882802
2026-05-24T05:04:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358070
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧜣]]: [[nẻo]]
*[[䲧]]: [[sẻ]], [[nẻo]]
*[[𡑩]]: [[nẻo]]
{{mid}}
*[[裊]]: [[nêu]], [[niểu]], [[niễu]], [[niệu]], [[nẻo]], [[nẹo]], [[nếu]]
*[[䙚]]: [[niểu]], [[nẻo]], [[nếu]]
*[[]]: [[nẻo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nèo]]
:* [[neo]]
:* [[néo]]
{{-noun-}}
'''nẻo'''
# [[lối đi|Lối đi]], đường đi về một [[phía]] nào đó.
#: ''Đi khắp '''nẻo''' đường đất nước.''
# [[lúc|Lúc]], [[thuở]].
#: '''''Nẻo''' xưa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
bv8vihr3a4tt6yb4m133jg6ojdtcqaw
nổi tiếng
0
48065
2357609
2064905
2026-05-24T00:40:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2357609
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|nổi|tiếng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# Có tiếng [[đồn]] [[xa]], được rất nhiều [[người]] [[biết]] [[đến]].
#: '''''Nổi tiếng''' là tay ngang ngạnh''.
#: ''Tác phẩm''' nổi tiếng'''.''
#: ''Nhân vật''' nổi tiếng'''.''
{{-syn-}}
: [[nổi danh]], [[vang danh]], [[lừng danh]], [[trứ danh]], [[nức tiếng]]
{{-trans-}}
{{trans-top|nổi tiếng}}
* {{eng}}: [[famous]], [[well-known]]
* {{kor}}: {{t|ko|유명하다|tr=yumyeonghada}}
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
98fhw2vkvrccsvubv0h434vdm7h5pic
nợ
0
48067
2358049
1882913
2026-05-24T04:55:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358049
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]]
*[[𧴱]]: [[nợ]]
*[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]]
{{mid}}
*[[𡢻]]: [[nợ]]
*[[嫧]]: [[nợ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nợ'''
# [[số|Số]] [[tiền]] [[vay]] của [[người]] khác và sẽ [[phải]] [[trả]].
#: ''Nhà gần chợ đổ '''nợ''' cho con. ([[tục ngữ]])''
#: ''Nhất tội nhì '''nợ'''. ([[tục ngữ]])''
# [[nhiệm vụ|Nhiệm vụ]] [[đối]] với [[người]] khác.
#: ''Đấy với đây chẳng duyên thì '''nợ'''. ([[ca dao]])''
# [[điều|Điều]] [[mang ơn]] và [[mong]] được [[trả]].
#: ''Đền '''nợ''' nước.''
#: ''Dưỡng sinh đôi '''nợ''' tóc tơ chưa đền (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''nợ'''
# [[vay|Vay]] và sẽ [[phải]] [[trả]].
#: ''Mẹ tôi.''
#: ''Bà ấy hai triệu đồng.''
# Đã [[hứa]] và sẽ [[phải]] làm.
#: ''Tôi vẫn nhớ còn '''nợ''' anh việc giới thiệu anh với ông ấy.''
# [[tt|Tt]] [[Nói]] [[kẻ]] [[xấu]] hay làm phiền [[người]] khác.
#: ''Tôi không muốn nói đến của.''
#: ''Ấy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
eocbvxwr0t0dghp9zvs63an0huce4tr
oản
0
48074
2358212
1887029
2026-05-24T05:46:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358212
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𩊁]]: [[oản]]
*[[椀]]: [[khứu]], [[oản]], [[uyển]]
*[[碗]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[脘]]: [[quản]], [[oản]], [[uyển]]
*[[㼝]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[踠]]: [[oản]]
*[[綩]]: [[oản]]
*[[綰]]: [[quan]], [[oản]]
*[[涴]]: [[oản]], [[nọa]], [[ngọa]], [[uyển]]
*[[䘼]]: [[uyên]], [[oản]]
*[[惋]]: [[oản]], [[uyển]]
{{mid}}
*[[惌]]: [[uyên]], [[oản]], [[uyển]]
*[[盌]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[腕]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[䡝]]: [[oản]]
*[[剜]]: [[oản]], [[oan]]
*[[捥]]: [[uyên]], [[oản]]
*[[埦]]: [[oản]]
*[[𢫪]]: [[oản]]
*[[晼]]: [[oản]]
*[[豌]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[绾]]: [[oản]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[椀]]: [[oản]]
*[[捥]]: [[oản]]
*[[惋]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[盌]]: [[oản]]
*[[豌]]: [[oản]]
{{mid}}
*[[綰]]: [[oản]]
*[[腕]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[碗]]: [[oản]]
*[[脘]]: [[quản]], [[oản]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[椀]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[菀]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[捥]]: [[uốn]], [[oản]], [[uyên]]
*[[埦]]: [[oản]]
*[[惋]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[惌]]: [[oản]], [[căm]], [[uyên]], [[uyển]]
*[[晼]]: [[oản]]
*[[苑]]: [[uân]], [[oản]], [[uyển]], [[oan]]
*[[綰]]: [[quán]], [[oản]]
*[[盌]]: [[oản]], [[uyển]], [[oán]]
{{mid}}
*[[腕]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[涴]]: [[oản]]
*[[碗]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[𥺹]]: [[oản]]
*[[踠]]: [[oản]]
*[[㼝]]: [[oản]]
*[[剜]]: [[oản]], [[uyển]], [[oan]]
*[[豌]]: [[oản]], [[uyển]]
*[[绾]]: [[oản]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[oán]]
:* [[oan]]
:* [[oằn]]
{{-noun-}}
'''oản'''
# [[xôi|Xôi]] hay [[bột]] [[bánh khảo]] [[nén]] vào [[khuôn]] hình nón cụt, dùng để [[cúng]].
#: ''Phẩm '''oản'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
3gy1o628uprfwjcdhj9jwv4acpttuc0
phép
0
48082
2358216
1892253
2026-05-24T05:49:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358216
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[法]]: [[phăm]], [[phắp]], [[phấp]], [[phép]], [[pháp]]
*[[]]: [[phép]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''phép'''
# [[lề lối|Lề lối]] [[qui định]] [[hành động]] của mọi [[người]] trong [[tập thể]].
#: '''''Phép''' vua thua lệ làng. ([[tục ngữ]])''
# Sự [[đồng ý]] của [[cấp]] trên.
#: ''Được '''phép''' nghỉ hai ngày.''
# [[cách thức|Cách thức]] [[tiến hành]] một [[việc gì]] [[Phép]] [[đo lường]]; [[Phép]] [[tính]].
# [[lễ|Lễ]] độ.
#: ''Ăn nói phải có '''phép'''.''
#: ''Người học sinh có '''phép''' đối với cô giáo.''
# Sự thực hiện một cách [[mầu nhiệm]], theo [[mê tín]].
#: '''''Phép''' tàng hình.''
#: ''Hoá '''phép'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
1kax42peefbngr9rp59td6okmk9763a
phích
0
48086
2358217
2273313
2026-05-24T05:49:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358217
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[癈]]: [[phế]], [[phích]]
*[[擗]]: [[tịch]], [[tích]], [[phích]], [[bịch]], [[bích]]
*[[癖]]: [[tích]], [[phích]]
{{mid}}
*[[霹]]: [[soạn]], [[tịch]], [[tích]], [[phích]], [[loan]]
*[[澼]]: [[tịch]], [[tích]], [[phích]]
*[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[霹]]: [[tích]], [[phích]]
*[[癖]]: [[tích]], [[phích]]
*[[擗]]: [[tịch]], [[phích]], [[bịch]]
{{mid}}
*[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]]
*[[澼]]: [[phích]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[癈]]: [[phế]], [[phích]]
*[[擗]]: [[tịch]], [[phích]], [[vích]], [[tích]], [[bịch]], [[phịch]], [[bích]]
*[[癖]]: [[tịch]], [[phích]], [[tích]]
{{mid}}
*[[霹]]: [[phích]], [[tích]]
*[[澼]]: [[phích]], [[tích]]
*[[辟]]: [[thịch]], [[tịch]], [[phích]], [[tỵ]], [[bách]], [[phách]], [[vếch]], [[vết]], [[tích]], [[bích]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[phịch]]
{{-noun-}}
'''phích'''
# Bình thủy tinh có [[hai]] [[lớp]] [[vỏ]], giữa là một [[khoảng]] [[chân không]] [[cách nhiệt]], dùng để [[giữ]] cho [[nước]] [[nóng]] [[lâu]] hay [[nước]] đá [[chậm]] [[tan]].
# [[phiếu|Phiếu]] ghi tên sách ở [[thư viện]].
# [[cái|Cái]] dùng để [[cắm]] vào ổ [[nối]] với [[dòng điện]] [[mà]] [[lấy]] [[điện]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
h61dis03xgkc0itkfkwblfxmt8o6tdf
phạm pháp
0
48090
2357611
2062050
2026-05-24T00:41:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357611
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|犯法}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[phăm phắp]]
:* [[phầm phập]]
{{-verb-}}
'''phạm pháp'''
# Làm [[điều]] [[pháp luật]] [[cấm]].
#: ''Hành vi '''phạm pháp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6ui141e8opnf4e8431yzaydml8w3qih
phụ
0
48094
2358218
2273286
2026-05-24T05:49:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358218
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[怀]]: [[phụ]], [[phó]], [[hoài]]
*[[傅]]: [[phụ]], [[phó]], [[phu]]
*[[跗]]: [[phụ]], [[phu]]
*[[妇]]: [[phụ]]
*[[鲋]]: [[phụ]]
*[[媍]]: [[phụ]]
*[[𨸏]]: [[phụ]]
*[[駙]]: [[phụ]], [[phiếu]], [[phò]]
*[[鮒]]: [[phụ]]
*[[輔]]: [[phụ]]
*[[辅]]: [[phụ]]
*[[阝]]: [[phụ]]
*[[阜]]: [[phụ]]
*[[负]]: [[phụ]]
*[[負]]: [[phụ]]
*[[咮]]: [[phụ]], [[cật]], [[trụ]], [[chu]], [[chú]]
*[[父]]: [[phủ]], [[phụ]]
*[[蚹]]: [[phụ]]
*[[艃]]: [[phụ]], [[ấp]]
{{mid}}
*[[峊]]: [[phụ]]
*[[附]]: [[phụ]]
*[[䩉]]: [[phủ]], [[phụ]]
*[[拊]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]]
*[[俌]]: [[phụ]]
*[[柎]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]]
*[[祔]]: [[phụ]]
*[[埗]]: [[phụ]]
*[[赙]]: [[phụ]]
*[[付]]: [[phụ]], [[phó]]
*[[蝜]]: [[phụ]]
*[[埠]]: [[kiết]], [[phụ]]
*[[婦]]: [[phụ]]
*[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]]
*[[捬]]: [[phủ]], [[phụ]]
*[[偩]]: [[phụ]]
*[[驸]]: [[phụ]], [[phò]]
*[[賻]]: [[phụ]]
*[[坿]]: [[phụ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[婦]]: [[phụ]]
*[[負]]: [[phụ]]
*[[傅]]: [[phụ]], [[phó]]
*[[附]]: [[phụ]]
*[[埠]]: [[phụ]]
*[[拊]]: [[phụ]], [[phu]]
*[[柎]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]]
*[[鮒]]: [[phụ]]
{{mid}}
*[[祔]]: [[phụ]]
*[[跗]]: [[phụ]]
*[[父]]: [[phủ]], [[phụ]]
*[[駙]]: [[phụ]], [[phò]]
*[[賻]]: [[phụ]]
*[[阜]]: [[phụ]]
*[[坿]]: [[phụ]]
*[[輔]]: [[phụ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[怀]]: [[phụ]], [[hoài]]
*[[傅]]: [[phụ]], [[phu]], [[phó]]
*[[妇]]: [[phụ]]
*[[鲋]]: [[phụ]]
*[[媍]]: [[phụ]]
*[[𨸏]]: [[phụ]]
*[[駙]]: [[phụ]], [[phò]], [[phiếu]]
*[[鮒]]: [[phụ]]
*[[輔]]: [[phụ]]
*[[辅]]: [[phụ]]
*[[阝]]: [[phụ]], [[ấp]]
*[[阜]]: [[phụ]]
*[[负]]: [[phụ]]
*[[負]]: [[phụ]], [[phũ]]
*[[父]]: [[phủ]], [[phụ]]
{{mid}}
*[[蚹]]: [[phụ]]
*[[峊]]: [[phụ]]
*[[附]]: [[phụ]], [[phò]]
*[[拊]]: [[phủ]], [[phụ]]
*[[俌]]: [[phụ]]
*[[柎]]: [[phụ]], [[phu]]
*[[祔]]: [[phụ]]
*[[跗]]: [[phụ]], [[phu]]
*[[赙]]: [[phụ]]
*[[埠]]: [[phụ]]
*[[婦]]: [[vợ]], [[phụ]]
*[[偩]]: [[phụ]]
*[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]], [[mồ]]
*[[賻]]: [[phụ]]
*[[坿]]: [[phụ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[phủ]]
:* [[phu]]
:* [[phú]]
{{giữa}}
:* [[phù]]
:* [[phũ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''phụ'''
# [[vợ|Vợ]].
#: ''Phu quí, '''phụ''' vinh. ([[tục ngữ]])''
# [[cha|Cha]].
{{-verb-}}
'''phụ'''
# [[không|Không]] [[trung thành]].
#: ''Thẹn với non sông, thiếp '''phụ''' chàng ([[w:Chu Mạnh Trinh|Chu Mạnh Trinh]])''
# [[cư xử|Cư xử]] [[tệ bạc]].
#: ''Có oản anh tình '''phụ''' xôi, có cam '''phụ''' quýt, có người '''phụ''' ta. ([[ca dao]])''
# [[giúp|Giúp]] đỡ công việc cho người khác.
#: '''''Phụ''' một tay cho chóng xong.''
# [[cộng|Cộng]] [[thêm]] [[vào]].
#: ''Diện tích '''phụ'''.''
# [[nhỏ|Nhỏ]] hơn, [[không]] [[quan trọng]] [[bằng]] những cái [[chính]] hoặc để [[bổ sung]] cho cái chính.
#: ''Thuế '''phụ'''.''
#: ''Anh lái '''phụ'''.''
#: ''Sản phẩm '''phụ'''.''
#: ''Công trình '''phụ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6l6uaz8laeddftd7oocyo0aduey6d7s
phụ thuộc
0
48097
2357612
1892614
2026-05-24T00:41:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2357612
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|附屬}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''phụ thuộc'''
# [[cần|Cần]] được [[giúp đỡ]] [[mới]] có thể [[tồn tại]] nhưng [[đồng]] [[thời]] lại bị [[ràng buộc]] bằng [[những]] [[điều kiện]] [[thiệt]] cho [[mình]].
#: ''Kinh tế '''phụ thuộc'''.''
#: ''Nước '''phụ thuộc'''.''
{{-verb-}}
'''phụ thuộc'''
# Chỉ thực hiện được [[nhờ]] [[những]] [[nhân tố]] [[bên ngoài]].
#: ''Việc xây dựng '''phụ thuộc''' vào nhân công vật liệu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5for563a9nzpjrdgi0rfq92kmnrzp0o
quãng
0
48116
2358219
2355916
2026-05-24T05:49:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358219
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|hv=n|曠||khoáng}}. {{dbt|vi|khoảng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[壙]]: [[quảng]], [[khoáng]], [[quãng]], [[khoảnh]], [[khoảng]]
*[[曠]]: [[thoáng]], [[khoáng]], [[rộng]], [[quãng]], [[khoảng]]
{{mid}}
*[[廣]]: [[quáng]], [[quảng]], [[quản]], [[khoát]], [[rộng]], [[quẳng]], [[quãng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quàng]]
:* [[quáng]]
:* [[quẳng]]
:* [[quầng]]
{{giữa}}
:* [[quang]]
:* [[quăng]]
:* [[quặng]]
:* [[quẩng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quãng'''
# [[phần|Phần]] [[không gian]], [[thời gian]] được [[giới hạn]] [[bởi]] [[hai]] [[điểm]], hoặc [[hai]] [[thời điểm]].
#: '''''Quãng''' đường từ nhà đến trường.''
#: '''''Quãng''' đời thơ bé.''
# Khoảng không gian, [[thời gian]] [[tương đối]] [[ngắn]].
#: ''Có lẽ cũng chỉ dài bằng '''quãng''' ấy thôi .''
#: '''''Quãng''' năm sáu giờ chiều chúng tôi sẽ đến.''
# [[khoảng cách|Khoảng cách]] giữa [[hai]] [[nốt]] [[nhạc]], [[tính]] bằng [[cung]] và [[nửa cung]], được [[gọi]] theo [[số]] [[bậc]] giữa [[hai]] [[nốt]] [[nhạc]] đó.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
gi5qartuixt06bdl0lflxhxlahedpwm
quặng
0
48125
2358085
2355963
2026-05-24T05:08:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358085
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|礦||hv=n|khoáng}}. {{doublet|vi|khoáng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[礦]]: [[quặng]], [[khoáng]], [[khoắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quãng]]
:* [[quang]]
:* [[quăng]]
:* [[quầng]]
{{giữa}}
:* [[quàng]]
:* [[quáng]]
:* [[quẳng]]
:* [[quẩng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quặng'''
# [[đất|Đất]] đá có [[chứa]] [[nguyên chất]] hay dưới [[dạng]] [[hợp chất]] một [[kim loại]] hoặc một [[chất khoáng]], có thể [[lấy]] [[ra]] bằng phương pháp chế [[hóa]].
#: '''''Quặng''' sắt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
48pcc9nqrzjbvu0tq9wrck1e1bi3dtz
quỷ
0
48129
2358083
2274230
2026-05-24T05:07:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358083
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[诡]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[傀]]: [[ổi]], [[quỷ]], [[khổi]], [[khôi]], [[côi]], [[quỉ]]
*[[𩳹]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[祪]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[䤥]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[觤]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[𣆠]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[騩]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[垝]]: [[quỵ]], [[quỷ]], [[quị]], [[quỉ]]
*[[庋]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[kí]], [[ký]], [[quỉ]], [[quĩ]]
{{mid}}
*[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]]
*[[詭]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[𢇼]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[鬼]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[恑]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[𩲡]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[佹]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[姽]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]]
*[[蛫]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
*[[𩴿]]: [[quỷ]], [[quỉ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[庋]]: [[quỷ]], [[kĩ]]
*[[詭]]: [[quỷ]]
{{mid}}
*[[鬼]]: [[quỷ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[诡]]: [[nguy]], [[quỷ]]
*[[傀]]: [[ổi]], [[khôi]], [[quỷ]], [[ngội]], [[khổi]]
*[[祪]]: [[quỷ]]
*[[觤]]: [[quỷ]]
*[[騩]]: [[quỷ]]
*[[姽]]: [[quỷ]]
*[[蛫]]: [[quỷ]], [[ngóe]]
{{mid}}
*[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]]
*[[詭]]: [[nguỵ]], [[quỷ]]
*[[危]]: [[ngôi]], [[ngoe]], [[ngoay]], [[nguy]], [[nguầy]], [[quỷ]], [[ngùy]]
*[[佹]]: [[quỷ]]
*[[垝]]: [[quỵ]], [[quỷ]]
*[[鬼]]: [[sưu]], [[quẽ]], [[quỷ]], [[khuỷu]], [[quỉ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quỳ]]
:* [[quỹ]]
:* [[quỵ]]
{{giữa}}
:* [[quy]]
:* [[quý]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quỷ'''
# [[quái vật|Quái vật]] [[vô hình]] [[do]] [[mê tín]] [[tưởng tượng]] [[ra]], hay [[ám ảnh]], [[làm hại]] [[người]].
#: ''Con '''quỷ'''''
# [[người|Người]] có tật xấu ở [[mức độ]] rất [[trầm trọng]].
#: ''Thằng bé '''quỷ''' quá.''
#: ''Nghịch như '''quỷ''' sứ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
rmijrvw08op2itxjovc2l6ov7y940qz
quỹ
0
48131
2358084
2274233
2026-05-24T05:08:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358084
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鐀]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[宄]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[蒉]]: [[quỹ]], [[khoái]], [[quĩ]]
*[[馈]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[庋]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[kí]], [[ký]], [[quỉ]], [[quĩ]]
*[[頍]]: [[quỹ]], [[khuể]], [[quĩ]]
*[[撌]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[昝]]: [[quỹ]], [[tảm]], [[quĩ]]
*[[簣]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[quị]], [[quý]], [[quí]], [[quĩ]]
*[[匦]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]]
*[[匭]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[厬]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[頯]]: [[quỳ]], [[quỹ]], [[hối]], [[quì]], [[quĩ]]
*[[匮]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[匱]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[餉]]: [[quỹ]], [[hướng]], [[quĩ]]
*[[㔳]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[㔲]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[㲹]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
{{mid}}
*[[樻]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[餽]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[quị]], [[quĩ]]
*[[簋]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[氿]]: [[quỹ]], [[cửu]], [[quĩ]]
*[[櫃]]: [[cự]], [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[揆]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[饋]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[軌]]: [[quỹ]], [[cửu]], [[quĩ]]
*[[篎]]: [[miểu]], [[quỹ]], [[vân]], [[quĩ]]
*[[篑]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[𧗢]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[𧗝]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[柜]]: [[cự]], [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[蕢]]: [[quỹ]], [[quý]], [[quí]], [[khoái]], [[quĩ]]
*[[轨]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[鞼]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[晷]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[偺]]: [[quỹ]], [[tảm]], [[ta]], [[cha]], [[quĩ]]
*[[姽]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]]
*[[𣷾]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[櫃]]: [[quỹ]]
*[[蕢]]: [[quỹ]]
*[[揆]]: [[quỹ]]
*[[簋]]: [[quỹ]]
*[[匭]]: [[quỹ]]
{{mid}}
*[[軌]]: [[quỹ]]
*[[匱]]: [[quỹ]]
*[[晷]]: [[quỹ]]
*[[餽]]: [[quỹ]]
*[[饋]]: [[quỹ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[宄]]: [[quỹ]]
*[[蒉]]: [[quỹ]]
*[[馈]]: [[quỹ]]
*[[簋]]: [[rơm]], [[quỹ]]
*[[撌]]: [[quấy]], [[quỹ]]
*[[簣]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[gùi]]
*[[騤]]: [[quyết]], [[quỳ]], [[quỹ]]
*[[匦]]: [[quỹ]]
*[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]]
*[[匭]]: [[quỹ]]
*[[厬]]: [[quỹ]]
*[[匮]]: [[quỹ]]
{{mid}}
*[[匱]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
*[[餽]]: [[quỹ]]
*[[氿]]: [[quỹ]]
*[[櫃]]: [[quầy]], [[quỹ]], [[cũi]], [[quĩ]]
*[[揆]]: [[quảy]], [[quẽ]], [[quỹ]], [[quẫy]], [[quậy]], [[quĩ]], [[cõi]]
*[[饋]]: [[quỹ]]
*[[軌]]: [[quỹ]], [[quẫy]], [[quĩ]]
*[[柜]]: [[cự]], [[quỹ]]
*[[蕢]]: [[quỹ]], [[gùi]]
*[[轨]]: [[quỹ]]
*[[晷]]: [[quỹ]], [[quĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quỳ]]
:* [[quỷ]]
:* [[quỵ]]
{{giữa}}
:* [[quy]]
:* [[quý]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quỹ'''
# [[số|Số]] [[tiền bạc]] [[thu góp]] lại để dùng làm việc gì.
#: '''''Quỹ''' tiết kiệm.''
#: '''''Quỹ''' công đoàn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
nkeqwt9927clgab1mzjxxkyaoz3o83q
ráng
0
48139
2358086
2008383
2026-05-24T05:08:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358086
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蓢]]: [[ráng]]
*[[𠡧]]: [[rướn]], [[rấn]], [[ráng]], [[rắn]], [[rớn]], [[rán]], [[rặn]]
*[[𣎦]]: [[ráng]]
*[[𤅉]]: [[ráng]]
{{mid}}
*[[𠡎]]: [[ráng]], [[rán]]
*[[絳]]: [[giáng]], [[ráng]]
*[[]]: [[lấn]], [[giấn]], [[rấn]], [[ráng]]
*[[𩅜]]: [[ráng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[rang]]
:* [[rằng]]
{{giữa}}
:* [[ràng]]
:* [[răng]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ráng'''
# [[đám|Đám]] [[mây]] có [[màu sắc]] [[hồng]] hoặc [[vàng]]... [[do]] [[ánh]] [[mặt trời]] buổi sáng sớm hoặc [[buổi chiều]] [[tà]] [[chiếu]] vào.
#: '''''Ráng''' vàng thì nắng '''ráng''' trắng thì mưa. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''ráng'''
#{{term|Miền Nam Việt Nam}} [[cố gắng|Cố gắng]].
#: '''''Ráng''' học hành.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
jt8zizxe4q5o9dpa2hfwiiewilcjh6u
rùng
0
48144
2358221
2275291
2026-05-24T05:50:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358221
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[用]]: [[dụng]], [[dộng]], [[rụng]], [[đụng]], [[vùng]], [[rùng]], [[dòng]], [[giùn]], [[giùm]], [[giùng]], [[dùng]]
*[[𢘭]]: [[rúng]], [[rùng]]
*[[𠖿]]: [[rùng]], [[ròng]]
{{mid}}
*[[挏]]: [[rùng]], [[đồng]]
*[[𧍰]]: [[rùng]], [[rồng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[rung]]
:* [[rụng]]
:* [[rừng]]
{{-noun-}}
'''rùng'''
# [[lưới|Lưới]] đánh cá biển.
#: ''Đem '''rùng''' ra khơi..''
#: ''Đánh '''rùng'''..''
#: ''Đánh cá bằng cái '''rùng'''.''
{{-verb-}}
'''rùng'''
# [[lắc|Lắc]] [[nhè nhẹ]] một [[dụng cụ]] [[đựng]] một [[vật]] gì để [[thu]] [[vật]] [[ấy]] vào giữa.
#: '''''Rùng''' rây bột.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
imiznkfje1ij9ke62gglknjfyfjxbxl
rạch
0
48147
2358220
1909883
2026-05-24T05:50:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358220
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢹠]]: [[rạch]]
*[[澤]]: [[dịch]], [[rạch]], [[chích]], [[trạch]]
*[[]]: [[rạch]]
*[[瀝]]: [[lạch]], [[rạch]], [[lịch]], [[rách]], [[sạch]]
{{mid}}
*[[𤁋]]: [[lạch]], [[rạch]], [[sạch]]
*[[攊]]: [[lách]], [[rạch]], [[lịch]], [[rịch]], [[vạch]]
*[[𤃝]]: [[lạch]], [[rạch]], [[lịch]], [[rách]], [[lếch]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[rách]]
{{-noun-}}
[[Tập tin:Rạch Tầm Bót ở Long Xuyên.jpg|nhỏ|250px|phải|'''Rạch''' Tầm Bót ở [[thành phố]] [[Long Xuyên]]]]
'''rạch'''
# [[đường|Đường]] [[dẫn]] [[nước]] [[từ]] [[sông]] vào [[đồng]] [[ruộng]], [[thuyền bè]] có thể [[đi lại]].
#: ''Đào [[kênh]], '''rạch'''.''
#: ''Hệ thống [[kênh]], '''rạch'''.''
# [[đường|Đường]] [[rãnh]] nhỏ, [[nông]] được [[xẻ]] trên [[mặt]] [[ruộng]] để [[gieo]] [[hạt]], [[trồng]] [[cây]].
#: ''Xẻ '''rạch'''.''
#: ''Đánh '''rạch'''.''
{{-verb-}}
'''rạch'''
# Dùng [[vật]] [[sắc]] [[nhọn]] làm [[đứt]] từng [[đường]] trên [[bề mặt]].
#: '''''Rạch''' giấy.''
#: ''Bị kẻ cắp '''rạch''' túi.''
# Ngược dòng nước để [[lên]] [[chỗ]] [[cạn]], thường [[nói]] về [[cá rô]].
#: ''Bắt cá rô '''rạch'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
du59d5ogkynzff8evax1w2ackccjzgi
sa mạc
0
48153
2357487
2267027
2026-05-23T14:25:21Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357487
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{vi-etym-sino|沙漠}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vie-noun}}
# Một [[điệu]] [[dân ca]] theo thể [[thơ]] [[lục bát]].
# [[vùng đất|Vùng đất]] [[cát]] [[rộng lớn]], không có [[nước]], [[hầu]] [[như không]] có [[cây cỏ]] và [[động vật]].
==== {{ĐM|trans}} ====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|desert}}
* {{langname|ko}}: {{t|ko|사막 }} (sa.mag)
* {{langname|ja}}: {{t|ja|砂漠 }} (sa.baku)
* {{langname|zh}}: {{t|zh|沙漠 }} (sha1.mo4)
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
m8j7y6wiid3ztg61egz018sdv877kyv
sam
0
48157
2358103
2353935
2026-05-24T05:14:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358103
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[搀]]: [[sam]]
*[[欃]]: [[sam]], [[sàm]]
*[[钐]]: [[sán]], [[sam]]
*[[攙]]: [[sam]], [[sàm]]
*[[芟]]: [[sam]]
*[[禧]]: [[hỷ]], [[hỉ]], [[sam]], [[hy]], [[hi]]
*[[蔪]]: [[thính]], [[sam]], [[tiêm]]
*[[髟]]: [[bưu]], [[sam]], [[tiêu]]
*[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]]
*[[縿]]: [[tham]], [[sam]], [[tiêu]]
*[[䅀]]: [[lệ]], [[sam]]
*[[䟃]]: [[sam]]
{{mid}}
*[[襂]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[穇]]: [[sam]]
*[[杉]]: [[chế]], [[sam]], [[am]]
*[[㡎]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[幓]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[䅟]]: [[sam]]
*[[彡]]: [[tiệm]], [[sam]]
*[[釤]]: [[sán]], [[sám]], [[sam]]
*[[衫]]: [[sam]]
*[[旵]]: [[sảm]], [[sam]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[彡]]: [[tiệm]], [[sam]]
*[[穇]]: [[sam]]
*[[杉]]: [[sam]]
*[[衫]]: [[sam]]
{{mid}}
*[[縿]]: [[sam]]
*[[攙]]: [[sam]]
*[[芟]]: [[sam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嘇]]: [[sam]], [[thấm]], [[thắm]]
*[[钐]]: [[sam]]
*[[攙]]: [[sam]], [[xam]], [[sàm]], [[sọm]]
*[[蔘]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[𧀜]]: [[sam]]
*[[芟]]: [[sam]]
*[[𧓰]]: [[sam]]
*[[蔪]]: [[sam]], [[tiêm]]
*[[縿]]: [[sam]], [[xam]], [[túm]], [[tiêu]], [[tom]], [[tóm]]
*[[𧑁]]: [[sam]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]]
{{mid}}
*[[穇]]: [[sam]], [[thảm]]
*[[杉]]: [[sam]]
*[[幓]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[髟]]: [[sam]], [[tiêu]], [[bưu]]
*[[彡]]: [[sam]]
*[[釤]]: [[sam]]
*[[衫]]: [[sam]], [[sờm]], [[oam]]
*[[𧏰]]: [[sam]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[𪓫]]: [[sam]]
*[[毿]]: [[sam]], [[tam]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sắm]]
:* [[sâm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sạm]]
:* [[sặm]]
:* [[sầm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sam'''
# [[động vật|Động vật]] [[chân]] [[đốt]] ở [[biển]], [[con đực]] và [[con cái]] không [[bao giờ]] [[rời]] nhau.
#: ''Quấn quýt như đôi '''sam'''.''
# [[rau sam|Rau sam]], [[nói]] [[tắt]].
# [[cây|Cây]] thuộc [[họ]] [[thông]], [[lá]] có [[mùi]] [[thơm]], dùng để [[nấu]] [[dầu]].
#: ''Gỗ '''sam'''.''
{{-trans-}}
{{trans-top|Động vật chân đốt ở biển}}
*{{eng}}: [[horseshoe crab]]
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-noun-}}
{{eng-noun|-}}
# {{term|Từ lóng}} [[tâm hồn|Tâm hồn]], [[tâm trí]].
{{-expr-}}
* '''to stand sam''': [[chịu|Chịu]] [[trả]] [[tiền]] ([[rượu]]...).
* '''upon my sam''': Tôi [[thề]].
{{-ref-}}
*{{Chú thích sách|en|author=Albert Marie Victor Barrère|first=Albert Marie Victor|last=Barrère|coauthors=Charles Godfrey Leland|title=A dictionary of slang, jargon & cant, embracing English, American, and Anglo-Indian slang, pidgin English, tinker's jargon, and other irregular phraseology|volume=2|year=1890|publisher=The Ballantyne Press|page=390|oclc=319081}}
{{R:FVDP}}
{{-yuy-}}
{{-etym-}}
{{inh+|yuy|xgn-pro|*sam}}.
{{-noun-}}
{{head|yuy|Danh từ}}
# [[lược]].
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|mng|/saːm/}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mng|Danh từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[kiến]].
==={{ĐM|ref}}===
* [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Mnong&sort=gloss&format=html Tiếng M'Nông] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
{{c|mng|Lớp Côn trùng}}
{{-nuo-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /sam¹/
{{-verb-}}
{{pn}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[giam]].
{{-zha-}}
{{-pron-}}
* {{IPA2|/θaːm˨˦/}}
* Số thanh điệu: sam<sup>1</sup>
* Âm tiết: song
{{-num-}}
{{pn}}
# [[ba]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Nguồn]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Số tiếng Tráng]]
{{-zhn-}}
{{-etym-}}
So sánh với {{cognate|tyz|slam}}.
{{-pron-}}
* {{label|zhn|Quảng Nam|Vân Sơn}}: {{IPA4|zhn|/saːm¹³/}}
{{-num-}}
{{head|zhn|Số}}
# [[ba]].
854vthlfr2chuqlqvtdjdc9uk2mgocg
soát
0
48165
2358222
1918853
2026-05-24T05:51:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358222
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[选]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]]
*[[選]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]]
*[[欻]]: [[huất]], [[hốt]], [[soát]]
{{mid}}
*[[率]]: [[luật]], [[suất]], [[súy]], [[soát]]
*[[㕞]]: [[loát]], [[soát]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[率]]: [[luật]], [[suất]], [[súy]], [[soát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[選]]: [[toán]], [[soát]], [[tuyển]]
*[[刷]]: [[loẹt]], [[nhoét]], [[loát]], [[soát]], [[loét]], [[loạt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[soạt]]
{{-verb-}}
'''soát'''
# Tra xét lại [[xem]] có [[đúng]] [[hay không]].
#: '''''Soát''' bản đánh máy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
c9gekrj5tap4xdyrxubhpawqy3zl715
sâm
0
48179
2358101
2133670
2026-05-24T05:13:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358101
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]]
*[[薓]]: [[sâm]]
*[[襂]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[渗]]: [[sấm]], [[sâm]]
*[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]]
*[[琛]]: [[sâm]], [[thám]]
*[[森]]: [[sâm]]
*[[綝]]: [[lâm]], [[sâm]]
*[[𥸱]]: [[sâm]]
*[[㮱]]: [[sâm]]
*[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]]
*[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[叅]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[㡎]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[幓]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[㵕]]: [[sâm]]
*[[籸]]: [[sân]], [[sâm]]
{{mid}}
*[[㕘]]: [[tham]], [[sâm]]
*[[賝]]: [[sâm]]
*[[葟]]: [[thác]], [[sâm]], [[hoàng]]
*[[蓡]]: [[sâm]]
*[[葠]]: [[sâm]]
*[[䑣]]: [[sâm]]
*[[帱]]: [[sâm]], [[đào]], [[trù]]
*[[㟥]]: [[sâm]]
*[[罧]]: [[sâm]]
*[[槮]]: [[sâm]]
*[[襳]]: [[tiêm]], [[sâm]]
*[[滲]]: [[sấm]], [[sâm]]
*[[郴]]: [[sâm]], [[xâm]]
*[[篸]]: [[sâm]], [[trâm]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]]
*[[姺]]: [[tiên]], [[sân]], [[sâm]]
*[[棽]]: [[phần]], [[sâm]]
*[[嵾]]: [[sâm]], [[lũ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[參]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]]
*[[森]]: [[sâm]]
*[[薓]]: [[sâm]]
{{mid}}
*[[郴]]: [[sâm]]
*[[琛]]: [[sâm]]
*[[賝]]: [[sâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[蔘]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[琛]]: [[sâm]]
*[[槮]]: [[sâm]], [[sim]]
*[[綝]]: [[lâm]], [[sâm]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[khươm]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[幓]]: [[sam]], [[sâm]]
*[[篸]]: [[sâm]]
*[[賝]]: [[sâm]]
{{mid}}
*[[蓡]]: [[sâm]]
*[[葠]]: [[sâm]]
*[[罧]]: [[sâm]]
*[[森]]: [[xúm]], [[sâm]], [[sùm]], [[dụm]], [[dâm]], [[xum]], [[xùm]], [[dúm]], [[chùm]], [[sum]], [[dum]], [[râm]]
*[[襳]]: [[tiêm]], [[sâm]]
*[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]]
*[[郴]]: [[sâm]]
*[[籸]]: [[tẩm]], [[sân]], [[sâm]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[棽]]: [[phần]], [[sâm]]
*[[嵾]]: [[sâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sam]]
:* [[sặm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sạm]]
:* [[sắm]]
:* [[sầm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sâm'''
# [[từ|Từ]] [[chung]] chỉ một [[số]] [[rễ]] và [[củ]] dùng làm thuốc bổ.
#: '''''Sâm''' Triều Tiên.''
#: '''''Sâm''' nhị hồng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
lt65p43r7yky45pflowzda0oqpb2isi
săng
0
48183
2358225
2275958
2026-05-24T05:53:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358225
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]]
*[[橉]]: [[lân]], [[săng]]
{{mid}}
*[[槺]]: [[khang]], [[săng]]
*[[]]: [[săng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sáng]]
:* [[sàng]]
:* [[sắng]]
{{giữa}}
:* [[sảng]]
:* [[sang]]
:* [[sâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''săng'''
# Thứ [[hòm]] [[đựng]] [[xác]] [[người]]. [[Hàng]] [[săng]] [[chết]] [[bó chiếu]]. [[Người]] [[sản xuất]] [[ra]] để [[cung cấp]] cho mọi [[người]] [[những]] [[cái]] [[mà]] bản thân mình [[lúc]] [[cần]] lại không có.
# [[loài|Loài]] [[cỏ]] [[cao]] [[thuộc]] họ [[lúa]], dùng để [[đánh tranh]] [[lợp]] [[nhà]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
pyl8w8z9pkxt7ebbc6u62z30n0tq8pw
sĩ
0
48185
2358100
2277103
2026-05-24T05:13:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358100
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䇃]]: [[sĩ]]
*[[竢]]: [[sĩ]]
*[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[士]]: [[sĩ]]
*[[𢨪]]: [[sĩ]]
*[[抬]]: [[sĩ]], [[si]], [[đài]]
*[[仕]]: [[sĩ]]
{{mid}}
*[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[騃]]: [[ngãi]], [[sĩ]], [[ngai]]
*[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[涘]]: [[sĩ]]
*[[戺]]: [[sĩ]]
*[[俟]]: [[sĩ]], [[ai]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[士]]: [[sĩ]]
*[[抬]]: [[sĩ]], [[đài]]
*[[仕]]: [[sĩ]]
{{mid}}
*[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]]
*[[涘]]: [[sĩ]]
*[[俟]]: [[sĩ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[騃]]: [[sĩ]], [[ngãi]]
*[[竢]]: [[sĩ]]
*[[豉]]: [[sĩ]], [[sị]], [[xị]], [[xệ]], [[xẹ]], [[thị]]
*[[士]]: [[sĩ]], [[sỡi]], [[sõi]], [[sãi]]
*[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]]
{{mid}}
*[[俟]]: [[sĩ]]
*[[涘]]: [[sĩ]]
*[[戺]]: [[sĩ]]
*[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sì]]
:* [[si]]
{{giữa}}
:* [[Si]]
:* [[sỉ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sĩ'''
# [[người|Người]] trí thức thời [[phong kiến]].
#: ''Nhất '''sĩ''' nhì nông,.''
#: ''Hết gạo chạy rông,.''
#: ''Nhất nông nhì '''sĩ'''. ([[ca dao]])''
# [[tên|Tên]] [[quân]] [[hàng]] [[thứ hai]] trong [[cờ tướng]] hay trong [[bài]] [[tam cúc]].
#: ''Tướng '''sĩ''' tượng xe.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
t9u0u4tsetzg4f9h4a331kpsh93alo9
sưu
0
48193
2358099
1926060
2026-05-24T05:12:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358099
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[騪]]: [[sưu]]
*[[謅]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]]
*[[䤇]]: [[sưu]]
*[[獀]]: [[sưu]]
*[[螋]]: [[sưu]]
*[[搊]]: [[xu]], [[sâu]], [[sưu]], [[sí]], [[xâu]]
*[[蒐]]: [[sưu]]
*[[醙]]: [[sưu]]
*[[搜]]: [[sảo]], [[tiêu]], [[sưu]], [[thúy]]
*[[犨]]: [[thù]], [[sưu]]
*[[犫]]: [[thù]], [[sưu]]
*[[鎪]]: [[sưu]]
*[[𣮬]]: [[sưu]]
*[[庱]]: [[sưu]]
*[[瘳]]: [[trừu]], [[sưu]], [[liêu]]
*[[溲]]: [[sửu]], [[sưu]]
*[[㮴]]: [[sưu]]
{{mid}}
*[[䤹]]: [[sưu]], [[tuyến]]
*[[㴋]]: [[túc]], [[tiêu]], [[sưu]]
*[[鄋]]: [[sưu]]
*[[廀]]: [[sưu]]
*[[馊]]: [[sưu]]
*[[颼]]: [[du]], [[sâu]], [[sưu]]
*[[廋]]: [[dũ]], [[sưu]]
*[[诌]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]]
*[[䐹]]: [[sưu]]
*[[飕]]: [[sưu]]
*[[嗖]]: [[sưu]]
*[[艘]]: [[sưu]], [[tao]]
*[[諛]]: [[du]], [[sưu]]
*[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]]
*[[锼]]: [[sưu]]
*[[餿]]: [[lãn]], [[sưu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[螋]]: [[sưu]]
*[[廀]]: [[sưu]]
*[[謅]]: [[sảo]], [[sưu]]
*[[獀]]: [[sưu]]
*[[廋]]: [[sưu]]
*[[鎪]]: [[sưu]]
*[[颼]]: [[sưu]]
{{mid}}
*[[蒐]]: [[sưu]]
*[[瘳]]: [[sưu]]
*[[溲]]: [[sửu]], [[sưu]]
*[[艘]]: [[sưu]], [[tao]]
*[[搜]]: [[sảo]], [[sưu]]
*[[餿]]: [[sưu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[騪]]: [[sưu]]
*[[謅]]: [[sạo]], [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]]
*[[螋]]: [[sưu]]
*[[搊]]: [[so]], [[xu]], [[xô]], [[sâu]], [[sưu]]
*[[蒐]]: [[sưu]], [[cói]]
*[[醙]]: [[sưu]]
*[[搜]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xâu]]
*[[犨]]: [[sưu]]
*[[鎪]]: [[sưu]]
*[[庱]]: [[sưu]]
*[[瘳]]: [[sưu]], [[trừu]], [[liêu]]
*[[溲]]: [[sưu]]
*[[鬼]]: [[sưu]], [[quẽ]], [[quỷ]], [[khuỷu]], [[quỉ]]
{{mid}}
*[[锼]]: [[sưu]]
*[[鄋]]: [[sưu]]
*[[獀]]: [[sưu]]
*[[馊]]: [[sưu]]
*[[廋]]: [[sưu]]
*[[]]: [[sưu]]
*[[诌]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]]
*[[嗖]]: [[sưu]]
*[[艘]]: [[sưu]]
*[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]]
*[[颼]]: [[sâu]], [[sưu]]
*[[餿]]: [[sưu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[sửu]]
{{-noun-}}
'''sưu'''
# [[công việc|Công việc]] [[mà]] [[nhân dân]] [[phải]] làm cho [[Nhà]] [[nước]] [[phong kiến]] hay [[thực dân]].
#: ''Đi '''sưu'''.''
# [[món|Món]] [[tiền]] [[mà]] [[người]] đàn ông từ [[mười]] [[tám]] [[tuổi]] [[trở lên]] [[phải]] [[nộp]] cho [[Nhà]] [[nước]] [[phong kiến]] hay [[thực dân]] để [[lấy]] [[thẻ]] [[thuế thân]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
a442s351ailwa0zqsyw1qxtw8pq70a7
sẻ
0
48198
2358095
2170552
2026-05-24T05:11:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358095
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨦁]]: [[sã]], [[sẻ]], [[sả]], [[xẻ]]
*[[䲧]]: [[sẻ]], [[nẻo]]
*[[𪀆]]: [[sẻ]]
{{mid}}
*[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]]
*[[𢩿]]: [[sải]], [[sè]], [[sẻ]]
*[[𢫟]]: [[sảy]], [[sẻ]], [[sẩy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sễ]]
:* [[sẽ]]
:* [[sệ]]
{{giữa}}
:* [[sề]]
:* [[se]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sẻ'''
# [[loài|Loài]] [[chim]] [[nhảy]] nhỏ, [[lông]] [[màu]] [[hạt dẻ]], có [[vằn]], [[mỏ]] [[hình nón]], hay làm tổ ở [[nóc nhà]].
{{-verb-}}
'''sẻ'''
# [[lấy|Lấy]] [[ra]], đổ [[ra]] một [[phần]]; [[chia]] [[ra]], [[nhường]] cho một [[phần]].
#: '''''Sẻ''' mực.''
#: '''''Sẻ''' bát nước đầy làm hai.''
#: '''''Sẻ''' thức ăn cho người khác.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
l5vgl0ktt766dzb94mptduso49fy90x
thiên đường
0
48208
2357613
2317787
2026-05-24T00:42:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357613
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|天堂}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nơi|Nơi]] [[linh hồn]] [[những]] [[người]] [[gọi là]] [[rửa]] sạch [[tội lỗi]] được [[hưởng]] sự [[cực lạc]] [[vĩnh viễn]] sau khi [[chết]], theo [[một số]] [[tôn giáo]]; cũng dùng để chỉ [[thế giới]] [[tưởng tượng]] đầy [[hạnh phúc]].
#: ''Lên '''thiên đường'''.''
#: ''Xây dựng '''thiên đường''' trên Trái Đất.''
{{-syn-}}
* [[thiên đàng]]
* [[thượng giới]]
{{-ant-}}
* [[địa ngục]]
{{-trans-}}
* {{en}}: {{t|en|heaven}}
* {{ja}}: {{t|ja|天国|tr=Tengoku}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8nltkgwa52xvpkf0fj8gyuluh5hiqvo
thiếp
0
48211
2358094
2013885
2026-05-24T05:11:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358094
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[貼]]: [[thiếp]]
*[[萜]]: [[thiếp]]
*[[踥]]: [[thiếp]]
*[[呫]]: [[xiếp]], [[triệt]], [[chiếp]], [[thiếp]]
*[[惬]]: [[khiếp]], [[thiếp]]
*[[跏]]: [[gia]], [[già]], [[thiếp]]
*[[愜]]: [[hiệp]], [[khiếp]], [[thiệp]], [[thiếp]]
*[[浹]]: [[tiếp]], [[giáp]], [[thiệp]], [[thiếp]]
*[[跕]]: [[điệp]], [[thiếp]]
{{mid}}
*[[贴]]: [[thiếp]]
*[[怗]]: [[hỗ]], [[chiêm]], [[siêm]], [[chức]], [[thiếp]]
*[[帖]]: [[thiệp]], [[thiếp]]
*[[帹]]: [[sáp]], [[trách]], [[thiếp]]
*[[韘]]: [[nhiếp]], [[thiếp]]
*[[霎]]: [[tiếp]], [[sáp]], [[sát]], [[đà]], [[siếp]], [[thiếp]]
*[[湝]]: [[giai]], [[thiếp]]
*[[唼]]: [[xiệp]], [[khánh]], [[sáp]], [[xiếp]], [[thiếp]]
*[[妾]]: [[thiếp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[踥]]: [[thiếp]]
*[[愜]]: [[khiếp]], [[thiếp]]
*[[帖]]: [[thiếp]]
{{mid}}
*[[韘]]: [[nhiếp]], [[thiếp]]
*[[貼]]: [[thiếp]]
*[[妾]]: [[thiếp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[淁]]: [[thếp]], [[xíp]], [[thiếp]]
*[[貼]]: [[thiệt]], [[thiếp]]
*[[踥]]: [[thiếp]]
*[[呫]]: [[xúm]], [[chễm]], [[chòm]], [[chúm]], [[dụm]], [[thiếp]], [[chém]], [[chỉm]], [[xiếp]], [[xóm]], [[chõm]], [[chùm]], [[chiêm]], [[nhóm]], [[giụm]], [[chím]]
*[[惬]]: [[khiếp]], [[thiếp]]
*[[𢲯]]: [[thiếp]]
*[[愜]]: [[khiếp]], [[thiếp]], [[khép]]
*[[跕]]: [[nhổm]], [[chụm]], [[chúm]], [[thiếp]], [[xổm]], [[chồm]], [[nhồm]], [[chỗm]], [[chổm]]
{{mid}}
*[[贴]]: [[thiếp]]
*[[怗]]: [[hỗ]], [[siêm]], [[thiếp]], [[điếm]]
*[[帖]]: [[thếp]], [[thiệp]], [[thiếp]], [[thiêm]]
*[[韘]]: [[thiếp]]
*[[𢜡]]: [[thiếp]]
*[[唼]]: [[thiếp]], [[xiếp]], [[sáp]], [[thép]]
*[[妾]]: [[thiếp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiệp]]
{{-noun-}}
'''thiếp'''
# [[tấm|Tấm]] thiếp nhỏ, có [[ghi tên]] và [[chức vụ]] mình.
# [[giấy mời|Giấy mời]] của [[tư nhân]] trong một [[dịp]] [[đặc biệt]].
#: ''Đưa '''thiếp''' mời ăn cưới.''
# [[tập|Tập]] [[giấy]] có [[chữ Hán]] của [[người]] [[chữ]] [[tốt]] để lại.
# [[vợ lẽ|Vợ lẽ]].
#: ''Năm '''thê''' bảy thiếp.''
{{-syn-}}
* [[cạc]]
* [[thiệp]] {{term|phương ngữ}}
{{-pronoun-}}
'''thiếp'''
# {{@|cổ}} Từ mà [[người]] [[phụ nữ]] [[thời xưa]] dùng để [[tự xưng]] với [[nam giới]].
{{-adj-}}
'''thiếp'''
# [[mê|Mê]] [[hẳn]], [[mất]] [[tri giác]].
#: ''Nằm '''thiếp''' đi vì mệt quá.''
{{-verb-}}
'''thiếp'''
# {{like-entry|thếp}}
#: '''''Thiếp''' vàng''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
52n9k20zhkrvr508mwuj22gqm0dl8up
thiểu
0
48214
2358093
2275954
2026-05-24T05:10:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358093
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[愁]]: [[thiểu]], [[sầu]]
*[[愀]]: [[thu]], [[thiểu]], [[thiều]], [[sậu]]
*[[瞅]]: [[thiễu]], [[thu]], [[thiểu]], [[thiếu]]
*[[悄]]: [[tiễu]], [[thiểu]], [[thiêu]]
*[[脁]]: [[thiểu]]
{{mid}}
*[[少]]: [[thiểu]], [[sa]], [[thiếu]]
*[[朓]]: [[thiểu]], [[diểu]], [[thiêu]], [[thiếu]]
*[[矁]]: [[thiễu]], [[thiểu]]
*[[釥]]: [[thiểu]]
*[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[tra]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[少]]: [[thiểu]], [[thiếu]]
*[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[thiêu]]
{{mid}}
*[[悄]]: [[tiễu]], [[thiểu]]
*[[愀]]: [[thiểu]], [[sậu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[少]]: [[thẹo]], [[thểu]], [[thẻo]], [[thiếu]], [[thiểu]], [[thỉu]], [[ít]]
*[[愀]]: [[xỉu]], [[thiểu]]
{{mid}}
*[[愁]]: [[ràu]], [[sầu]], [[thiểu]], [[xầu]], [[xàu]], [[rầu]]
*[[悄]]: [[tiêu]], [[tịu]], [[thiểu]], [[tiễu]], [[tẹo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiều]]
:* [[thiêu]]
:* [[thiếu]]
{{-noun-}}
'''thiểu'''
# [[loài|Loài]] cá nước ngọt, [[mình]] nhỏ và [[dài]], [[đuôi]] [[ngắn]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9iofgvw0g2flbwepcirg6nudwdk7ixz
thuốn
0
48222
2358224
2272716
2026-05-24T05:53:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358224
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[村]]: [[thon]], [[thuôn]], [[thôn]], [[chôn]], [[chon]], [[thuốn]], [[xóm]], [[thun]]
*[[𢩭]]: [[thuốn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thưỡn]]
:* [[thuồn]]
{{giữa}}
:* [[thuỗn]]
:* [[thuôn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thuốn'''
# Đồ bằng [[sắt]] [[nhọn]], dùng để [[xiên]] vào một [[bao]] [[hàng]], [[lấy]] một ít ra [[xem]] hay làm mẫu.
{{-verb-}}
'''thuốn'''
# [[lấy|Lấy]] một ít ra bằng [[cái]] [[thuốn]].
#: '''''Thuốn''' bao ngô.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{head|nut|Danh từ}}
# [[tỏi]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống.
97ajysarf3m537g0ncmcvrl38n84mgb
thí
0
48237
2358111
2338908
2026-05-24T05:17:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358111
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[屁]]: [[thí]]
*[[弒]]: [[thí]], [[thỉ]]
*[[試]]: [[thí]]
*[[始]]: [[thí]], [[thủy]], [[thỉ]]
*[[譬]]: [[thí]], [[tỉ]], [[tỷ]]
*[[玼]]: [[thể]], [[thí]], [[tỳ]], [[tì]], [[thử]]
*[[弑]]: [[thí]]
{{mid}}
*[[媲]]: [[thí]], [[bễ]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]]
*[[试]]: [[thí]]
*[[啻]]: [[thí]], [[xí]], [[đề]], [[sí]], [[thỉ]]
*[[施]]: [[di]], [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]]
*[[弛]]: [[thí]], [[trì]], [[thỉ]]
*[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[屁]]: [[thí]]
*[[試]]: [[thí]]
*[[始]]: [[thí]], [[thủy]]
*[[譬]]: [[thí]]
{{mid}}
*[[弒]]: [[thí]]
*[[啻]]: [[thí]]
*[[施]]: [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]]
*[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[屁]]: [[thí]]
*[[剃]]: [[thí]], [[thế]]
*[[試]]: [[thí]], [[thi]], [[thử]], [[thía]]
*[[譬]]: [[tỉ]], [[tỷ]], [[ví]], [[thí]], [[thía]]
*[[弑]]: [[thí]], [[thích]]
{{mid}}
*[[弐]]: [[thí]]
*[[弒]]: [[thí]], [[thỉ]]
*[[试]]: [[thí]]
*[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thì]]
:* [[thi]]
{{giữa}}
:* [[thì]]
:* [[thị]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thí'''
# Cho cái gì với [[thái độ]] [[khinh bỉ]].
#: '''''Thí''' cho mấy đồng.''
#: '''''Thí''' cho bát cơm.''
# Cho để [[làm phúc]].
#: ''Bát cháo '''thí'''.''
#: ''Bố '''thí'''.''
# [[chịu|Chịu]] để [[mất]] [[quân cờ]] nào đó để [[cứu]] [[gỡ]] [[thế]] [[cờ]].
#: '''''Thí''' xe.''
#: '''''Thí''' mã.''
# Làm [[chết]] nhiều [[quân sĩ]] dưới [[quyền]] [[chỉ huy]] của [[mình]] trong [[chiến đấu]], [[đáng]] [[ra]] có thể [[chết]] [[ít hơn]].
#: '''''Thí''' quân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|uuu}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|uuu|Danh từ}}
# [[tay]].
==={{ĐM|ref}}===
* [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
it5t1axxufpa30o20xyklxc3y2mizr8
thính
0
48242
2358226
1929584
2026-05-24T05:54:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358226
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蔪]]: [[thính]], [[sam]], [[tiêm]]
*[[𦕢]]: [[thính]]
*[[厅]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]]
*[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[倩]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thanh]], [[sai]], [[thiến]]
*[[颋]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[凊]]: [[thính]], [[thảnh]], [[sảnh]]
*[[庭]]: [[thính]], [[đình]]
*[[听]]: [[thính]], [[ngân]], [[thệ]], [[dẫn]]
{{mid}}
*[[鋌]]: [[thính]], [[diên]], [[đĩnh]]
*[[蓩]]: [[thính]]
*[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]]
*[[敢]]: [[thính]], [[cảm]]
*[[聴]]: [[thính]]
*[[侹]]: [[thính]], [[đỉnh]], [[đình]], [[đĩnh]]
*[[頲]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[聽]]: [[thính]]
*[[聼]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[聽]]: [[thính]]
*[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]]
*[[庭]]: [[thính]], [[đình]]
{{mid}}
*[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[聴]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥻢]]: [[thính]]
*[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[颋]]: [[thính]]
*[[凊]]: [[sảnh]], [[thính]]
*[[𥺒]]: [[thính]]
*[[听]]: [[thệ]], [[thính]], [[xính]], [[ngân]]
*[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]]
{{mid}}
*[[咱]]: [[thánh]], [[ta]], [[thính]], [[thinh]], [[xính]]
*[[𥺐]]: [[thính]]
*[[頲]]: [[thính]]
*[[聴]]: [[thính]]
*[[聽]]: [[thính]], [[xính]]
*[[聼]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thinh]]
:* [[thỉnh]]
{{giữa}}
:* [[thình]]
:* [[thịnh]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thính'''
# [[bột|Bột]] [[làm bằng]] [[gạo]] [[rang]] [[vàng]] [[giã]] nhỏ, có mùi thơm.
#: ''Trộn '''thính''' vào nem.''
{{-adj-}}
'''thính'''
# [[nhạy cảm|Nhạy cảm]] [[đối]] với [[mùi]] hoặc [[tiếng]].
#: '''''Thính''' mũi.''
#: '''''Thính''' tai.''
# Có [[khả năng]] [[nhận biết]] [[nhanh]] về [[tình thế]].
#: '''''Thính''' về chính trị.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
gndk6tjpaxafsrfukqakkgbwb3wan9q
thư
0
48247
2358306
2151114
2026-05-24T06:18:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358306
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[Image:LeibnizBrief1.jpg|thumb|lá thư]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-etymology-}}
{{etym|lang=vie|from=
* [[Hani:書]]
}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[咀]]: [[trớ]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[chớ]], [[tữ]], [[tư]], [[tứ]], [[thư]], [[chá]]
*[[龃]]: [[trở]], [[miễn]], [[thư]]
*[[趄]]: [[thư]]
*[[暑]]: [[kiên]], [[thư]], [[thử]]
*[[紓]]: [[thư]]
*[[舒]]: [[thư]]
*[[且]]: [[tồ]], [[thư]], [[thả]]
*[[怚]]: [[tự]], [[thư]]
*[[耝]]: [[thư]]
*[[蜡]]: [[lạp]], [[trá]], [[thư]], [[chá]], [[thự]], [[trác]]
*[[𦘠]]: [[thư]]
*[[䶥]]: [[trở]], [[thư]]
*[[岨]]: [[thư]]
*[[蛆]]: [[thư]]
*[[沮]]: [[trở]], [[tự]], [[tư]], [[thư]], [[thứ]]
*[[跐]]: [[thư]], [[thử]]
*[[疵]]: [[tỳ]], [[tì]], [[thư]]
*[[疽]]: [[thư]]
*[[映]]: [[ánh]], [[thư]]
{{mid}}
*[[葅]]: [[thư]]
*[[䳄]]: [[thư]]
*[[砠]]: [[thư]], [[thả]]
*[[雌]]: [[thư]]
*[[雎]]: [[sư]], [[sồ]], [[thư]]
*[[姐]]: [[tả]], [[thư]]
*[[䋒]]: [[thư]]
*[[狙]]: [[trớ]], [[thư]]
*[[罝]]: [[ta]], [[tư]], [[thư]]
*[[齟]]: [[trở]], [[chở]], [[tra]], [[thư]], [[trát]]
*[[恣]]: [[tứ]], [[thư]], [[thứ]]
*[[睢]]: [[huy]], [[tuy]], [[duy]], [[thư]]
*[[书]]: [[thư]]
*[[𪗱]]: [[trở]], [[thư]]
*[[苴]]: [[trạ]], [[tô]], [[tư]], [[tra]], [[thư]], [[thỏ]]
*[[菹]]: [[thư]], [[trư]]
*[[書]]: [[thư]]
*[[纾]]: [[thư]]
*[[杼]]: [[trứ]], [[trị]], [[trữ]], [[trì]], [[thư]], [[thự]], [[thữ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[恣]]: [[thư]], [[tứ]]
*[[葅]]: [[thư]]
*[[趄]]: [[thư]]
*[[蛆]]: [[thư]]
*[[菹]]: [[thư]], [[trư]]
*[[雌]]: [[thư]]
*[[沮]]: [[thư]], [[trở]], [[tự]]
*[[姐]]: [[thư]], [[tả]]
{{mid}}
*[[紓]]: [[thư]]
*[[舒]]: [[thư]]
*[[且]]: [[thư]], [[thả]]
*[[狙]]: [[thư]]
*[[書]]: [[thư]]
*[[雎]]: [[thư]], [[sư]]
*[[疽]]: [[thư]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]]
*[[龃]]: [[thư]]
*[[攄]]: [[sư]], [[so]], [[thư]], [[lựa]]
*[[疎]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[thư]], [[thơ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]], [[sưởi]]
*[[暑]]: [[thư]], [[thử]]
*[[紓]]: [[thư]]
*[[舒]]: [[thư]], [[thơ]]
*[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]]
*[[葅]]: [[trư]], [[thư]]
*[[怚]]: [[tự]], [[thư]]
*[[趄]]: [[thư]]
*[[砠]]: [[thư]]
*[[岨]]: [[thư]]
*[[沮]]: [[tự]], [[tử]], [[tư]], [[thư]]
*[[疽]]: [[thư]]
*[[纾]]: [[thư]]
{{mid}}
*[[摅]]: [[thư]]
*[[蛆]]: [[thư]]
*[[菹]]: [[trư]], [[thư]]
*[[雌]]: [[thư]]
*[[雎]]: [[sư]], [[thư]]
*[[姐]]: [[tả]], [[thư]], [[thơ]]
*[[狙]]: [[trớ]], [[thư]]
*[[詛]]: [[trớ]], [[trở]], [[trù]], [[thư]], [[chú]]
*[[齟]]: [[trở]], [[tra]], [[trát]], [[thư]], [[chở]]
*[[诅]]: [[trớ]], [[trở]], [[thư]], [[chú]]
*[[恣]]: [[tứ]], [[thư]]
*[[睢]]: [[thư]], [[tuy]], [[huy]]
*[[书]]: [[thư]], [[thơ]]
*[[苴]]: [[tư]], [[tra]], [[thư]], [[thỏ]]
*[[䧹]]: [[thư]]
*[[書]]: [[thư]], [[thơ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thủ]]
:* [[thừ]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thu]]
:* [[thú]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thư'''
# [[tờ|Tờ]] [[giấy]] truyền tin tức, [[ý kiến]], [[tình cảm]]... [[riêng]] của một [[người]] [[đến]] [[người]] khác.
#: '''''Thư''' gia đình.''
#: '''''Thư''' chuyển tiền.''
#: '''''Thư''' viết liền vào một ngân phiếu chuyển tiền qua bưu điện.''
# Người con gái còn trẻ.
#: ''Nàng tiểu '''thư'''.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[letter]]
* {{spa}}: [[carta]] {{f}}
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thư'''
# [[rảnh rỗi|Rảnh rỗi]].
#: ''Công việc đã '''thư'''.''
# [[thong thả|Thong thả]], không [[bức bách]].
#: ''Xin '''thư''' cho món nợ.''
{{-syn-}}
; thong thả
* [[thư thư]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
83qryottqx34fc8bw61wu1d4hjo8qcd
thước
0
48250
2358117
2275000
2026-05-24T05:17:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358117
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[烁]]: [[thước]]
*[[鑠]]: [[thước]], [[thược]]
*[[轢]]: [[lịch]], [[thước]]
*[[铄]]: [[thước]], [[thược]]
*[[鹊]]: [[thước]]
*[[爍]]: [[thước]]
{{mid}}
*[[媬]]: [[thước]]
*[[碏]]: [[thác]], [[thước]]
*[[㹱]]: [[thước]]
*[[鵲]]: [[thước]]
*[[皵]]: [[thước]]
*[[䧿]]: [[thước]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鑠]]: [[thước]]
*[[鵲]]: [[thước]]
{{mid}}
*[[爍]]: [[thước]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[烁]]: [[thước]]
*[[鑠]]: [[thước]], [[thược]]
*[[钥]]: [[dược]], [[thước]], [[thược]]
*[[铄]]: [[thước]], [[thược]]
*[[𡱩]]: [[thước]]
*[[鹊]]: [[thước]]
*[[爍]]: [[thước]]
*[[碏]]: [[tách]], [[thước]]
{{mid}}
*[[𢭑]]: [[thước]]
*[[鑰]]: [[dược]], [[thước]], [[thược]]
*[[鵲]]: [[thước]]
*[[皵]]: [[thước]]
*[[托]]: [[thác]], [[thách]], [[thốc]], [[thướt]], [[thước]], [[trượng]]
*[[懺]]: [[sạm]], [[thước]], [[sám]], [[sắm]]
*[[択]]: [[xách]], [[thước]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thuốc]]
:* [[thuộc]]
{{-noun-}}
'''thước'''
# Đồ dùng để [[đo]] độ [[dài]] hoặc để [[kẻ]] [[đường thẳng]].
# [[thước ta|Thước ta]] [[nói]] [[tắt]].
# [[từ|Từ]] [[cũ]] có nghĩa là [[mét]].
#: ''Mua năm '''thước''' vải.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[thước#Tiếng Việt|thước]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
eozazssmins9kvtccuin13p1mmhj1bx
thảm
0
48253
2358472
2047928
2026-05-24T07:37:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358472
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[朁]]: [[thảm]]
*[[憀]]: [[liêu]], [[thảm]]
*[[菺]]: [[kiên]], [[thảm]]
*[[㦧]]: [[thảm]]
*[[惨]]: [[thảm]]
*[[黪]]: [[thảm]]
*[[㲭]]: [[thảm]]
*[[憯]]: [[thảm]]
*[[菼]]: [[thảm]]
{{mid}}
*[[忐]]: [[khẩn]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[thảm]]
*[[醓]]: [[thảm]], [[thản]]
*[[黲]]: [[thảm]]
*[[毯]]: [[thảm]], [[thản]]
*[[䏙]]: [[thuyền]], [[thuần]], [[thảm]]
*[[慘]]: [[thảm]]
*[[𥁺]]: [[thảm]]
*[[㲜]]: [[thảm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[慘]]: [[thảm]]
*[[菼]]: [[thảm]]
{{mid}}
*[[毯]]: [[thảm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[朁]]: [[thảm]]
*[[憀]]: [[thảm]], [[liêu]]
*[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[]]: [[thảm]], [[chiên]]
*[[穇]]: [[sam]], [[thảm]]
*[[惨]]: [[thom]], [[thảm]]
*[[憯]]: [[nhảm]], [[thảm]]
*[[忐]]: [[thảm]], [[khẩn]]
*[[醓]]: [[thảm]]
{{mid}}
*[[黲]]: [[thảm]]
*[[毯]]: [[thảm]], [[xồm]]
*[[尗]]: [[thúc]], [[thảm]]
*[[慘]]: [[thom]], [[thảm]], [[thỏm]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]]
*[[]]: [[thảm]]
*[[菼]]: [[thảm]]
*[[䅟]]: [[thảm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thảm'''
# [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[sợi]] [[thô]], dùng [[trải]] [[sàn nhà]] hoặc trên [[lối đi]].
#: ''Nền nhà trải '''thảm'''.''
#: ''Trải '''thảm''' đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.''
# [[lớp|Lớp]] [[phủ]] trên [[mặt]] [[đất]].
#: '''''Thảm''' cỏ.''
#: '''''Thảm''' thực vật.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[carpet]]
* {{nld}}: [[karpet]] {{n}}, [[tapijt]] {{n}}
* {{kor}}: [[융단]] (''yuŋ.dan'')
* {{jpn}}: [[絨毯]] (''jū.tan'')
* {{fra}}: [[tapis]] {{m}}, [[moquette]] {{f}}
* {{spa}}: [[alfombra]] {{f}}, [[moqueta]] {{f}}
* {{zho}}: [[地毯]] (''dì.tǎn'')
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thảm'''
# [[trải|Trải]] thảm.
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: to [[carpet]]
{{giữa}}
* {{fra}}: [[moquetter]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thảm'''
# [[đau|Đau]] [[thương]] [[đến mức]] làm cho ai cũng [[động]] lòng thương cảm.
#: ''Khóc nghe '''thảm''' quá.''
#: ''Câu chuyện nghe '''thảm''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/tʰaːm³/}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[tám]].
[[Thể loại:Số tiếng Mường]]
kdwwtyrw313oqrswtljsyuog8ohfi0i
thẩu
0
48266
2357886
1929973
2026-05-24T03:06:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357886
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[黈]]: [[chủ]], [[thẩu]], [[đẩu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[荍]]: [[kiều]], [[tho]], [[thẩu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tháu]]
:* [[thâu]]
:* [[thấu]]
{{giữa}}
:* [[thau]]
:* [[thầu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thẩu'''
# Cây thuốc phiện.
# [[lọ|Lọ]] bằng [[thủy tinh]] [[cổ]] [[ngắn]], [[miệng]] [[rộng]], [[vai]] [[ngang]], dùng để [[đựng]] [[kẹo]], [[mứt]].
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9r0azvmp5jxs5mtdcc4px6guhotvnrm
thổi
0
48276
2358118
2275006
2026-05-24T05:18:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2358118
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[璀]]: [[thổi]], [[thôi]], [[thối]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠺙]]: [[thôi]], [[thủi]], [[thổi]], [[thối]], [[thói]]
*[[璀]]: [[thổi]], [[thối]]
{{mid}}
*[[煺]]: [[thoái]], [[thổi]], [[thui]]
*[[退]]: [[thúi]], [[thụi]], [[thủi]], [[thoái]], [[thùi]], [[thổi]], [[thối]], [[thói]], [[thui]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thòi]]
:* [[thỏi]]
:* [[thôi]]
:* [[thối]]
{{giữa}}
:* [[thoi]]
:* [[thói]]
:* [[thồi]]
:* [[thời]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thổi'''
# [[sinh ra|Sinh ra]] [[gió]] bằng [[hơi]] [[phát]] [[từ]] [[mồm]].
#: '''''Thổi''' cho bếp cháy to.''
# Làm cho [[đầy]] [[không khí]] bằng [[hơi]] [[phát]] [[từ]] [[mồm]].
#: '''''Thổi''' cái bong bóng lợn.3..''
#: ''Sinh ra âm thanh bằng hơi mồm '''thổi''' vào một số nhạc cụ.''
#: '':.''
#: '''''Thổi''' sáo.''
# Nói không khí [[chuyển động]] thành [[gió]].
#: ''Bão '''thổi''' đổ nhà.''
# [[tâng bốc|Tâng bốc]], [[nịnh nọt]] (thtục).
#: ''Bồi bút '''thổi''' quan thầy.''
# [[nấu|Nấu]] [[gạo]] thành [[cơm]] hoặc [[xôi]].
# Làm cho [[chảy]] [[mềm]] các [[kim loại]].
#: '''''Thổi''' vàng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
pm178ycbk1uyfob6lt0x96twj3sq9fa
trói
0
48311
2358119
1934614
2026-05-24T05:18:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358119
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]]
*[[𧍁]]: [[trói]]
*[[𦀑]]: [[trói]]
{{mid}}
*[[繓]]: [[túi]], [[trói]], [[tói]]
*[[𦇒]]: [[nối]], [[lòi]], [[trói]], [[rối]]
*[[𦆹]]: [[lòi]], [[trói]], [[rối]], [[đũi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trói'''
# [[buộc|Buộc]] [[chặt]] để cho không thể [[cử động]], [[vận động]] [[tự do]] được nữa.
#: ''Tên cướp bị '''trói'''.''
#: '''''Trói''' chặt vào cọc.''
#: ''Bị '''trói''' tay, không làm được việc gì.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fzs55tz82twtv0m73n4wze81zq7tuyc
trĩ
0
48312
2358227
2329492
2026-05-24T05:54:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358227
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[傂]]: [[hễ]], [[trãi]], [[ti]], [[đề]], [[trĩ]]
*[[䆈]]: [[trĩ]]
*[[植]]: [[trị]], [[thực]], [[trĩ]]
*[[薙]]: [[trĩ]], [[thế]]
*[[稛]]: [[khổn]], [[trĩ]]
*[[稚]]: [[trĩ]]
*[[耜]]: [[cử]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[trĩ]]
*[[庤]]: [[trĩ]], [[chí]]
*[[䚦]]: [[trĩ]]
*[[雉]]: [[trĩ]]
*[[迟]]: [[trí]], [[trì]], [[trĩ]], [[khích]]
*[[稺]]: [[trĩ]]
*[[陁]]: [[di]], [[đà]], [[trĩ]]
*[[穉]]: [[trĩ]]
*[[滍]]: [[trĩ]]
*[[䕌]]: [[trĩ]]
{{mid}}
*[[廌]]: [[trãi]], [[trĩ]]
*[[痔]]: [[trĩ]]
*[[峙]]: [[trữ]], [[trì]], [[trĩ]]
*[[杝]]: [[di]], [[trĩ]]
*[[緟]]: [[trĩ]]
*[[阤]]: [[di]], [[dĩ]], [[đà]], [[trĩ]]
*[[䄺]]: [[đề]], [[trĩ]]
*[[㣥]]: [[trĩ]]
*[[畤]]: [[trĩ]]
*[[偫]]: [[trĩ]]
*[[稦]]: [[ấm]], [[tưu]], [[trĩ]]
*[[歭]]: [[trĩ]]
*[[跱]]: [[trĩ]]
*[[遲]]: [[trí]], [[trì]], [[trĩ]]
*[[豸]]: [[trỉ]], [[trãi]], [[trại]], [[trĩ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[稺]]: [[trĩ]]
*[[雉]]: [[trĩ]]
*[[植]]: [[thực]], [[trĩ]]
*[[廌]]: [[trãi]], [[trĩ]]
*[[穉]]: [[trĩ]]
{{mid}}
*[[痔]]: [[trĩ]]
*[[薙]]: [[trĩ]], [[thế]]
*[[豸]]: [[trại]], [[trĩ]]
*[[稚]]: [[trĩ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩾰]]: [[trĩ]]
*[[稚]]: [[trĩ]], [[trẻ]]
*[[耜]]: [[cử]], [[tỷ]], [[tự]], [[trĩ]]
*[[𥴢]]: [[trĩ]], [[trảy]]
*[[庤]]: [[trĩ]]
*[[稦]]: [[trĩ]]
*[[褫]]: [[trị]], [[sỉ]], [[trĩ]], [[xỉ]]
*[[雉]]: [[trễ]], [[trĩ]], [[trẻ]], [[rẽ]], [[dẽ]], [[trẩy]], [[trảy]], [[giẽ]]
*[[稺]]: [[trĩ]]
*[[陁]]: [[trĩ]], [[di]], [[đà]]
*[[穉]]: [[tẻ]], [[trĩ]], [[trẻ]]
*[[滍]]: [[trĩ]]
{{mid}}
*[[㭒]]: [[tự]], [[trĩ]]
*[[痔]]: [[tĩ]], [[trĩ]]
*[[峙]]: [[trĩ]]
*[[杝]]: [[trĩ]], [[di]]
*[[阤]]: [[trĩ]], [[di]], [[dĩ]], [[đà]]
*[[畤]]: [[trĩ]]
*[[𣙦]]: [[trĩ]]
*[[偫]]: [[trĩ]]
*[[歭]]: [[trĩ]]
*[[跱]]: [[trĩ]]
*[[遲]]: [[rì]], [[chầy]], [[trì]], [[trĩ]], [[chề]], [[trìa]], [[chày]]
*[[豸]]: [[dãi]], [[trễ]], [[sải]], [[chải]], [[chạy]], [[giại]], [[trãi]], [[trĩ]], [[giải]], [[chậy]], [[trải]], [[trại]], [[giãi]], [[trỉ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trị]]
:* [[trí]]
:* [[Trì]]
{{-noun-}}
'''trĩ'''
# [[bệnh|Bệnh]] [[phình]] [[tĩnh mạch]] [[hậu môn]], [[sinh ra]] [[chứng]] đi ngoài ra [[máu]].
#: ''Mắc bệnh '''trĩ'''.''
#: ''Phẫu thuật cắt '''trĩ'''.''
# Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài.
#: ''Chim '''trĩ''' đỏ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
r627ut044oddiuum33eg44fld6w2alb
trẩn
0
48319
2358129
1934820
2026-05-24T05:20:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358129
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[賑]]: [[trẩn]], [[chẩn]]
*[[縝]]: [[trẩn]], [[chẩn]]
{{mid}}
*[[絼]]: [[trẩn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[展]]: [[triển]], [[trẩn]], [[chẽn]]
*[[絼]]: [[trẩn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trân]]
:* [[trăn]]
:* [[trán]]
:* [[trần]]
:* [[trận]]
{{giữa}}
:* [[trằn]]
:* [[trạn]]
:* [[tràn]]
:* [[trấn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trẩn'''
# [[tạm|Tạm]] mất kinh nguyệt.
#: '''''Trẩn''' hai tháng chắc là chửa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
e8idhmgkatyonaw396q2iw66qrmoaho
trối
0
48326
2358127
1934925
2026-05-24T05:19:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2358127
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]]
*[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]]
{{mid}}
*[[誄]]: [[trối]], [[lụy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trối'''
# [[chán|Chán]] [[đến nỗi]] không [[kham]] được nữa.
#: ''Ăn nhiều '''trối''' quá.''
{{-verb-}}
'''trối'''
# [[dặn|Dặn]] lại người thân [[trước khi]] [[chết]].
#: ''Chết không kịp '''trối'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
k7xxs3v86by93tajx10hsjxbbf5lt2l
2358228
2358127
2026-05-24T05:54:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358228
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]]
*[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]]
{{mid}}
*[[誄]]: [[trối]], [[lụy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trối'''
# [[chán|Chán]] [[đến nỗi]] không [[kham]] được nữa.
#: ''Ăn nhiều '''trối''' quá.''
{{-verb-}}
'''trối'''
# [[dặn|Dặn]] lại người thân [[trước khi]] [[chết]].
#: ''Chết không kịp '''trối'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
37mrbgr6zdtxmi5ta6ifuehxh7src51
trộm
0
48328
2358138
2047809
2026-05-24T05:23:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358138
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[滥]]: [[làm]], [[lạm]], [[trộm]]
*[[]]: [[trộm]]
*[[𥂉]]: [[trộm]]
*[[𠑈]]: [[trộm]]
{{mid}}
*[[濫]]: [[làm]], [[lợm]], [[giợm]], [[lạm]], [[giậm]], [[lòm]], [[trộm]], [[lặm]], [[lụm]], [[lộm]], [[luộm]]
*[[囕]]: [[trộm]]
*[[𥌈]]: [[trộm]]
*[[𥋕]]: [[trộm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trôm]]
:* [[trõm]]
:* [[trờm]]
:* [[trợm]]
{{-noun-}}
'''trộm'''
# [[kẻ trộm|Kẻ trộm]].
#: ''Bắt được '''trộm'''.''
{{-verb-}}
'''trộm'''
# [[lấy|Lấy]] của [[người]] khác một cách [[lén lút]], [[nhân]] [[lúc]] không ai để ý.
#: ''Lấy '''trộm''' đồ đạc.''
#: ''Hái '''trộm''' quả.''
# Làm việc gì [[lén lút]], [[thầm vụng]].
#: ''Đọc '''trộm''' thư.''
#: ''Nhìn '''trộm'''.''
#: ''Nghe '''trộm''' điện thoại.''
# Làm việc gì một cách [[thầm lặng]].
#: ''Thầm ''thương '''trộm '''nhớ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
sbq7sxihp51er9lo3lna6bl30ozpiwx
tuyến
0
48336
2358142
2329724
2026-05-24T05:23:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358142
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[铣]]: [[tiện]], [[tiển]], [[tuyến]]
*[[腺]]: [[tuyến]]
*[[雋]]: [[tuyển]], [[tuấn]], [[tuyến]]
*[[絤]]: [[tuyến]]
*[[选]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]]
*[[綫]]: [[tuyến]]
*[[磊]]: [[tuân]], [[lỗi]], [[tuyến]]
*[[銑]]: [[tiện]], [[tiển]], [[tiên]], [[tâỷ]], [[tuyến]]
{{mid}}
*[[缐]]: [[tuyến]]
*[[綖]]: [[diên]], [[tuyến]]
*[[䤹]]: [[sưu]], [[tuyến]]
*[[選]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]]
*[[線]]: [[tuyến]]
*[[隽]]: [[tuyển]], [[tuấn]], [[tuyến]]
*[[䤼]]: [[tuyến]]
*[[线]]: [[tuyến]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[選]]: [[tuyển]], [[tuyến]]
*[[綫]]: [[tuyến]]
{{mid}}
*[[線]]: [[tuyến]]
*[[腺]]: [[tuyến]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[铣]]: [[tuyến]], [[tiện]], [[tiển]]
*[[線]]: [[tuyến]]
*[[絤]]: [[tuyến]]
*[[綫]]: [[tuyến]]
{{mid}}
*[[銑]]: [[tuyến]], [[tiện]], [[tiển]], [[ten]]
*[[缐]]: [[tuyến]]
*[[腺]]: [[tuyến]]
*[[线]]: [[tuyến]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tuyển]]
:* [[tuyền]]
:* [[tuyền]]
{{-noun-}}
'''tuyến'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[chuyên]] [[tiết]] [[chất]] [[giúp]] cho [[hoạt động]] [[sinh lí]] của các cơ quan trong [[cơ thể]].
#: '''''Tuyến''' nước bọt.''
#: '''''Tuyến''' giáp.''
#: '''''Tuyến''' sữa.''
#: '''''Tuyến''' thượng thận.''
# [[đường|Đường]] [[phân giới]].
#: ''Vạch '''tuyến'''.''
#: ''Cắm '''tuyến'''.''
# [[đường|Đường]] [[nằm]] trong [[mạng lưới]] [[giao thông]], [[thuỷ lợi]] nào đó.
#: '''''Tuyến''' đường sắt.''
#: ''Bắc-Nam.''
#: '''''Tuyến''' đê xung yếu.''
# [[phần|Phần]] [[đường]] [[dành riêng]] cho từng [[loại]] [[xe cộ]].
#: ''Đường phân '''tuyến'''.''
#: '''''Tuyến''' ô tô.''
#: '''''Tuyến''' xe đạp.''
# [[hệ thống|Hệ thống]] [[bố trí]] [[lực lượng]] trên từng [[khu vực]] của [[mặt trận]], [[sát]] [[từ]] [[hậu phương]] [[đến nơi]] [[trực tiếp]] [[đánh]] [[địch]].
#: '''''Tuyến''' phòng ngự.''
#: ''Đưa thương binh về '''tuyến''' sau.''
# [[hệ thống|Hệ thống]] [[bố trí]] [[mạng lưới]] [[y tế]] [[từ]] [[thấp]] [[lên cao]].
#: ''Đưa bệnh nhân lên '''tuyến''' trên.''
# [[tập hợp|Tập hợp]] các [[cá thể]] [[liên kết]] theo [[đặc trưng]] nào đó, [[đối lập]] với các [[tập hợp]] khác.
#: ''Hai '''tuyến''' nhân vật trong phim.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
22d582ktcneeu7sseiifcpnkz4kfqgd
tắc
0
48381
2358143
2098535
2026-05-24T05:24:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358143
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[谡]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]]
*[[鰂]]: [[tắc]], [[tặc]]
*[[則]]: [[tắc]]
*[[謖]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]]
*[[㥶]]: [[khiên]], [[tắc]]
*[[溭]]: [[tắc]], [[chu]]
*[[崱]]: [[trắc]], [[tắc]]
{{mid}}
*[[则]]: [[tắc]]
*[[稷]]: [[tắc]]
*[[唶]]: [[giới]], [[tắc]], [[trách]], [[tá]], [[thùng]]
*[[㩙]]: [[tắc]], [[tái]]
*[[畟]]: [[trắc]], [[tắc]]
*[[塞]]: [[tắc]], [[tái]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[謖]]: [[tắc]]
*[[稷]]: [[tắc]]
{{mid}}
*[[則]]: [[tắc]]
*[[塞]]: [[tắc]], [[tái]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鰂]]: [[tắc]]
*[[則]]: [[tắc]], [[tấc]]
*[[崱]]: [[tắc]], [[trắc]]
{{mid}}
*[[稷]]: [[tắc]]
*[[则]]: [[tắc]]
*[[塞]]: [[tắc]], [[tái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tấc]]
:* [[tấc]]
:* [[tạc]]
{{-noun-}}
'''tắc'''
# {{label|vi|Nam Bộ}} [[quất|Quất]].
{{-verb-}}
'''tắc'''
# Ở [[tình trạng]] có cái gì đó làm [[mắc]] lại, làm cho không [[lưu thông]] được.
#: ''Rác rưởi làm '''tắc''' cống.''
#: ''Đường '''tắc''' nghẽn.''
#: ''Công việc '''tắc''' ở khâu nào phải gỡ khâu ấy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{topics|vi|Trái cây}}
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rau]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
a9s0ospscheli3ojw7sokhf62gbocxz
vòi
0
48410
2358146
1945386
2026-05-24T05:24:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358146
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦞑]]: [[vòi]]
*[[㖣]]: [[vòi]], [[bạu]]
*[[䈧]]: [[vòi]]
*[[𡸏]]: [[vì]], [[vòi]], [[vọi]]
*[[喑]]: [[ồm]], [[um]], [[hằm]], [[ẫm]], [[ỡm]], [[õm]], [[vòi]], [[ùm]], [[òm]], [[ầm]], [[ấm]], [[om]], [[âm]], [[hăm]]
{{mid}}
*[[𡻓]]: [[vợi]], [[vời]], [[vòi]], [[vọi]]
*[[𦟷]]: [[vòi]], [[bòi]]
*[[𠴖]]: [[vòi]], [[vọi]]
*[[𦠽]]: [[vòi]], [[vai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[voi]]
:* [[Vôi]]
:* [[vời]]
{{giữa}}
:* [[vôi]]
:* [[vội]]
:* [[với]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vòi'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] của [[voi]], [[hình]] [[ống]] rất [[dài]], [[nối]] [[từ]] [[mũi]], có thể [[cuộn]] [[tròn]] để [[giữ]] [[vật]].
# [[bộ phận|Bộ phận]] ở một [[số]] [[sâu bọ]], dùng [[hút]] [[thức ăn]].
#: '''''Vòi''' muỗi.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] của [[nhuỵ]] [[hoa]], có [[hình]] [[ống]].
# [[bộ phận|Bộ phận]] của một [[số]] đồ [[vật]], có [[hình]] [[giống cái]] [[vòi]].
#: '''''Vòi''' bơm.''
#: ''Ấm sứt '''vòi'''.''
{{-verb-}}
'''vòi'''
# [[ép|Ép]] [[đòi]] [[bằng được]] [[người]] khác [[phải]] cho cái gì đó.
#: ''Suốt ngày '''vòi''' ăn.''
#: ''Chắc hắn muốn '''vòi''' cái gì ở ông.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
9fznnc9ks73oq51sjc5blj8m0jm5ti9
vữa
0
48419
2358144
2276593
2026-05-24T05:24:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358144
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㳪]]: [[vữa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vừa]]
:* [[vua]]
:* [[vựa]]
{{-noun-}}
'''vữa'''
# Hỗn hợp chất [[kết dính]] (vôi, ximăng, thạch cao, v. v. ) với [[cát]] và [[nước]] để [[xây]], [[trát]].
#: ''Thợ hồ trộn '''vữa'''.''
#: '''''Vữa''' ximăng.''
{{-adj-}}
'''vữa'''
# Ở trạng thái không [[còn]] là [[chất dẻo]] [[quánh]] nữa, [[mà]] bị [[phân rã]] [[ra]] và [[chảy]] [[nước]], trong [[quá trình]] bị [[biến chất]], bị [[phân huỷ]].
#: ''Cháo '''vữa'''.''
#: ''Trứng '''vữa''' lòng.''
#: ''Hồ dán bị '''vữa'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
dhsu31ugr731zt1xg3qess9b6b0bl46
xin
0
48421
2358145
2137595
2026-05-24T05:24:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358145
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡃑]]: [[xin]], [[thánh]]
*[[吀]]: [[xin]], [[xiên]], [[mã]]
*[[]]: [[xin]]
{{mid}}
*[[]]: [[xin]]
*[[嗔]]: [[xin]], [[sân]], [[điền]], [[sun]], [[xân]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[Xín]]
{{-verb-}}
'''xin'''
# [[tỏ ý|Tỏ ý]] [[muốn]] [[người]] khác cho cái gì hoặc [[cho phép]] làm [[điều]] gì.
#: '''''Xin''' tiền.''
#: '''''Xin''' nghỉ học.''
#: '''''Xin''' phát biểu.''
# [[từ|Từ]] dùng [[đầu]] [[lời]] [[yêu cầu]], lời [[mời mọc]], [[tỏ ý]] [[lịch sự]], [[khiêm nhường]].
#: '''''Xin''' đến đúng giờ.''
#: '''''Xin''' tự giới thiệu.''
#: '''''Xin''' trân trọng cảm tạ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-aar-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|aa|/ɖin/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[giấc ngủ]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Afar]]
{{-sce-}}
{{-noun-}}
{{head|sce|Danh từ}}
# [[sự]] [[kiên nhẫn]].
gvtyy3h1egd926zffzju09ojp9xr5mc
xà
0
48426
2358229
2147225
2026-05-24T05:55:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358229
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[它]]: [[tha]], [[xà]]
*[[佘]]: [[xà]]
*[[蛇]]: [[xà]], [[di]]
{{giữa}}
*[[阇]]: [[đồ]], [[xà]]
*[[闍]]: [[đồ]], [[xà]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[佘]]: [[xà]]
*[[它]]: [[tha]], [[xà]]
{{mid}}
*[[闍]]: [[xà]], [[đồ]]
*[[蛇]]: [[di]], [[xà]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[柁]]: [[dà]], [[xa]], [[xà]], [[đà]]
*[[它]]: [[sá]], [[di]], [[dà]], [[tha]], [[xà]], [[đà]]
*[[阇]]: [[xà]], [[đồ]]
*[[蛇]]: [[sá]], [[di]], [[thà]], [[xà]]
*[[杈]]: [[soa]], [[xoa]], [[xà]]
*[[铊]]: [[tha]], [[xà]]
*[[闍]]: [[xà]], [[đồ]]
{{mid}}
*[[虵]]: [[sá]], [[di]], [[dã]], [[xà]]
*[[砗]]: [[xa]], [[xà]]
*[[硨]]: [[xa]], [[xà]]
*[[余]]: [[xà]], [[dờ]], [[dư]]
*[[佘]]: [[xa]], [[xà]], [[xá]]
*[[𤥭]]: [[xa]], [[xà]]
*[[鉈]]: [[tha]], [[xà]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xa]]
:* [[xả]]
:* [[xá]]
{{giữa}}
:* [[Xa]]
:* [[xã]]
:* [[Xạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''xà'''
# [[cây|Cây]] [[gỗ]] [[vuông vắn]] hoặc [[thanh]] [[sắt]] [[bắt]] [[ngang]] qua [[nhà]] để [[nối liền]] [[hai]] đầu [[cột]] hoặc [[hai]] [[bức]] [[tường]].
#: ''Con thì bắt chuột, con leo '''xà''' nhà. ([[ca dao]])''
# [[thanh|Thanh]] [[sắt]] [[đóng]] giữa [[hai]] [[cột]] [[vững]] dùng để tập thể dục.
#: ''Sáng nào ông cụ cũng tập '''xà'''.''
# Nghĩa như '''''[[rắn]]'''''.
#: ''Con mãng '''xà''' lớn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{head|nut|Danh từ}}
# [[chè]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống.
0ldne4k38vy0zifareebfrdrysq2dmk
xỏ
0
48432
2358153
2276488
2026-05-24T05:27:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358153
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥩍]]: [[xỏ]], [[lỗ]]
*[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]]
*[[搝]]: [[xỏ]], [[xổ]]
{{mid}}
*[[𢹧]]: [[xỏ]]
*[[𢯧]]: [[xỏ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xờ]]
:* [[xổ]]
:* [[xó]]
{{giữa}}
:* [[xơ]]
:* [[xô]]
:* [[xo]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''xỏ'''
# [[xâu|Xâu]] vào; [[Luồn]] vào.
#: ''Bà già mà vẫn '''xỏ''' kim được.''
#: ''Mập mờ phải trái, bà lão '''xỏ''' kim. ([[tục ngữ]])''
# Cho [[chân]] vào [[tất]], vào [[giày]].
#: '''''Xỏ''' chân vào đôi bốt''
# Cho [[tay]] vào ống tay áo.
#: ''Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo '''xỏ''' tay. ([[tục ngữ]])''
# [[lợi dụng|Lợi dụng]] [[tính]] [[hiền lành]] hoặc [[lòng tin]] [[người]] của [[người ta]] [[mà]] [[làm hại]] [[người ta]] hoặc để mọi [[người]] [[chê cười]] [[người ta]] (thtục).
#: ''Vì anh hiền lành, nên nó mới '''xỏ''' được anh như thế.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[gió|Gió]].
{{catname|Danh từ|tiếng Mường}}
9cd6gtiubwohm1vd5xy0nargfgc40f5
xử
0
48434
2358152
2274110
2026-05-24T05:27:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358152
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𠁅]]: [[sơ]], [[xứ]], [[xử]]
*[[处]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[処]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]]
{{mid}}
*[[尐]]: [[xử]]
*[[杵]]: [[chử]], [[tù]], [[xử]], [[chư]]
*[[處]]: [[xú]], [[xứ]], [[xử]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[處]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[杵]]: [[xử]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[处]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]]
*[[処]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]]
{{mid}}
*[[杵]]: [[ngỏ]], [[xử]], [[ngó]], [[chử]], [[ngò]], [[chày]]
*[[處]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]]
*[[使]]: [[sứ]], [[sử]], [[thửa]], [[xử]], [[sửa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xù]]
:* [[xu]]
:* [[xứ]]
{{-verb-}}
'''xử'''
# [[ăn|Ăn]] ở, [[đối]] [[đãi]], [[thể hiện]] [[thái độ]] như thế nào trong [[hoàn cảnh]] [[nhất định]].
#: '''''Xử''' tệ với người thân.''
#: ''Không biết '''xử''' thế nào cho phải đạo.''
# [[xét|Xét]] và [[giải quyết]] các [[vụ]] [[tranh chấp]], [[khiếu nại]].
#: '''''Xử''' án.''
# [[thi hành|Thi hành]] [[án]].
#: '''''Xử''' bắn.''
#: '''''Xử''' trảm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
02h4lqyg67wirhcbzjncja4bgknc4uh
đua
0
48462
2358154
2276087
2026-05-24T05:27:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358154
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢵋]]: [[đu]], [[đo]], [[đua]]
*[[都]]: [[đô]], [[đu]], [[đo]], [[đủ]], [[đua]], [[giô]]
{{mid}}
*[[嘟]]: [[đô]], [[đua]], [[đùa]]
*[[𨅮]]: [[vồ]], [[đua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dựa]]
:* [[dừa]]
:* [[đùa]]
:* [[đưa]]
{{giữa}}
:* [[dứa]]
:* [[dưa]]
:* [[đũa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đua'''
# Tìm cách [[giành]] [[phần]] [[thắng]] trong cuộc thi đấu.
#: '''''Đua''' sức '''đua''' tài.''
#: '''''Đua''' xe đạp.''
# [[làm theo|Làm theo]] [[nhau]] để không [[chịu]] [[kém]].
#: '''''Đua''' nhau ăn diện.''
#: '''''Đua''' nhau nói.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|ibh}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|ibh|Động từ}}
# [[mặc]].
#:{{ux|ibh|Đăm ŏng '''đua '''ôh hŏ.|Đừng '''mặc '''nó.}}
==={{ĐM|ref}}===
* Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013)
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{tyz-noun}}
# [[giấc]].
# [[trận]].
#:{{ux|tyz|Slíp '''đua '''khẩy bấu táy đua hí|mười '''trận '''ốm không bằng một '''trận '''lo nghĩ.}}
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
ptsz9jtoi5v99bafq3aed9w69iqrl0o
đèn
0
48468
2358155
2274156
2026-05-24T05:28:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358155
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[hình:Flashlight.jpg|nhỏ|phải|Đèn pin]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[畑]]: [[đèn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[đen]]
:* [[đền]]
:* [[đến]]
{{-noun-}}
'''đèn'''
# Đồ dùng để [[lấy]] [[ánh sáng]].
#: ''Cảo thơm lần giở trước '''đèn''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# Đồ dùng để có [[ngọn lửa]] [[toả]] [[nhiệt]].
#: '''''Đèn''' hàn''
# Đồ dùng trong một [[số]] [[máy]] để [[dẫn]] dòng điện tử.
#: ''Máy thu thanh năm '''đèn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
1bomdj0rsmb8fv8ff808f82jd6aggvp
địa ngục
0
48481
2357614
2314823
2026-05-24T00:43:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357614
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|地獄}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nơi|Nơi]] [[đầy]] [[ải]] [[linh hồn]] [[những]] [[người]] phạm [[tội ác]] trên [[trần gian]] [[trước khi]] [[chết]], theo [[mê tín]].
#: ''Trong là '''địa ngục''', ngoài báo thiên đàng ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])''
# [[nơi|Nơi]] [[sống]] [[khổ cực]].
#: ''Lĩnh lời nàng mới theo sang, biết đâu '''địa ngục''' thiên đàng là đâu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ant-}}
* [[thiên đường]]
* [[thiên đàng]]
{{-trans-}}
* {{en}}: {{t|en|hell}}
* {{ja}}: {{t|ja|地獄|tr=Jigoku}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
cnlkhzs9xxkkxihyzkybq22u0zge2kf
tan
0
59732
2358156
2097526
2026-05-24T05:28:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358156
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]]
*[[珊]]: [[san]], [[tan]]
*[[]]: [[tan]]
{{mid}}
*[[潵]]: [[tan]]
*[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]]
*[[]]: [[tan]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tản]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tán]]
:* [[tàn]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tan'''
# {{term|Chất rắn}} [[hoà|Hoà]] [[lẫn]] vào trong một [[chất lỏng]] làm thành một [[chất lỏng]] đồng [[tính]].
#: ''Muối '''tan''' trong nước.''
#: ''Quấy cho đường '''tan''' hết.''
# [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] [[rắn]] [[sang]] [[trạng thái]] [[lỏng]].
#: ''Tuyết '''tan'''.''
# [[vỡ|Vỡ]] [[vụn]] [[ra]] thành [[mảnh]] nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
#: ''Vỡ '''tan'''.''
#: '''''Tan''' như xác pháo.''
#: ''Đập '''tan''' âm mưu.''
# [[tản|Tản]] [[dần]] [[ra]] [[xung quanh]] để như [[biến]] [[mất]] [[dần]] đi và [[cuối cùng]] không [[còn]] [[tồn tại]] nữa.
#: ''Sương '''tan'''.''
#: ''Cơn bão '''tan'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Hoạt động tập hợp đông người) [[kết thúc]], [[số]] đông [[tản]] [[ra]] các [[ngả]].
#: '''''Tan''' học.''
#: '''''Tan''' cuộc họp.''
#: '''''Tan''' tầm.''
#: ''Cảnh chợ '''tan'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
[[Hình:Tan.svg|thumb|tan]]
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈtæn/}}
{{-noun-}}
'''tan''' {{IPA|/ˈtæn/}}
# [[vỏ|Vỏ]] [[dà]], [[vỏ]] [[thuộc]] [[da]].
# [[màu|Màu]] [[nâu]].
# [[màu da|Màu da]] [[rám nắng]].
{{-adj-}}
'''tan''' {{IPA|/ˈtæn/}}
# [[màu|Màu]] [[vỏ]] [[dà]], [[màu]] [[nâu]].
# [[màu|Màu]] [[rám nắng]].
{{-tr-verb-}}
'''tan''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈtæn/}}
# [[thuộc|Thuộc]] (da).
# Làm [[sạm]], làm [[rám]] (da).
# {{term|Thông tục}} [[đánh đòn|Đánh đòn]] [[đau]].
{{-forms-}}
{{eng-verb|base=tan|tan|n|ed}}
{{-intr-verb-}}
'''tan''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈtæn/}}
# [[thuộc|Thuộc]] được (da).
#: ''this leather tans easily'' — loại da này dễ thuộc
# [[sạn|Sạn]] lại, [[rám nắng]] (da).
{{-forms-}}
{{eng-verb|base=tan|tan|n|ed}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-ybe-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[trứng]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Yugur]]
5x78l2y31lq00xust6d5fo7bqq3ctzl
cán
0
62242
2358164
2275154
2026-05-24T05:32:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358164
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[涆]]: [[cán]], [[hạn]]
*[[稈]]: [[cán]], [[cản]]
*[[檊]]: [[cán]]
*[[倝]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[澣]]: [[cán]], [[hoán]], [[hoãn]]
*[[鯇]]: [[cán]], [[hoàn]]
*[[旰]]: [[cán]], [[hãn]], [[càn]]
*[[鲩]]: [[cán]]
*[[个]]: [[cán]], [[cá]]
*[[骭]]: [[cán]], [[càn]]
*[[皯]]: [[cán]]
*[[簳]]: [[cán]]
*[[䵟]]: [[cán]]
*[[擀]]: [[cán]]
{{mid}}
*[[襇]]: [[cán]], [[giản]]
*[[杆]]: [[cán]], [[can]], [[hãn]], [[cản]]
*[[襉]]: [[cán]], [[giản]]
*[[秆]]: [[cán]]
*[[扞]]: [[cán]], [[hãn]], [[cản]], [[hạn]]
*[[浣]]: [[cán]], [[hoán]]
*[[裥]]: [[cán]], [[giản]]
*[[榦]]: [[cán]], [[hàn]]
*[[盰]]: [[cán]], [[hu]]
*[[干]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[竿]]: [[cán]], [[can]]
*[[幹]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[桿]]: [[cán]], [[can]], [[hãn]], [[cản]]
*[[乾]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[浣]]: [[cán]], [[hoán]]
*[[襇]]: [[cán]], [[giản]]
*[[秆]]: [[cán]]
*[[稈]]: [[cán]]
*[[榦]]: [[cán]], [[hàn]]
{{mid}}
*[[骭]]: [[cán]]
*[[澣]]: [[cán]]
*[[旰]]: [[cán]], [[hãn]]
*[[幹]]: [[cán]]
*[[竿]]: [[cán]], [[can]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[簳]]: [[cán]]
*[[擀]]: [[cán]], [[gán]]
*[[浣]]: [[hoán]], [[cán]]
*[[檊]]: [[cán]], [[gán]]
*[[鯇]]: [[cán]], [[hoàn]]
*[[涆]]: [[hạn]], [[cán]]
*[[杆]]: [[cản]], [[cơn]], [[cần]], [[can]], [[căn]], [[cán]]
*[[稈]]: [[cản]], [[cán]]
*[[个]]: [[cá]], [[cán]]
*[[骭]]: [[càn]], [[cán]]
*[[澣]]: [[hoán]], [[hoãn]], [[cán]]
{{mid}}
*[[皯]]: [[cán]]
*[[旰]]: [[càn]], [[cán]]
*[[秆]]: [[cán]]
*[[干]]: [[càn]], [[cơn]], [[can]], [[cán]]
*[[幹]]: [[càn]], [[cán]]
*[[盰]]: [[cán]]
*[[倝]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]], [[cán]]
*[[榦]]: [[cán]]
*[[桿]]: [[cản]], [[can]], [[cán]]
*[[扞]]: [[cản]], [[hãn]], [[cán]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căn]]
:* [[cản]]
:* [[can]]
:* [[cặn]]
:* [[cần]]
:* [[cẩn]]
:* [[cận]]
{{giữa}}
:* [[cạn]]
:* [[càn]]
:* [[cắn]]
:* [[cân]]
:* [[cần]]
:* [[cấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cán'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[cầm]] một [[số]] [[dụng cụ]], thường [[tròn]], [[dài]].
#: '''''Cán''' dao.''
#: '''''Cán''' cờ.''
#: ''Nắm đằng '''cán'''. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''cán'''
# [[lăn|Lăn]] cho [[đều]], cho [[phẳng]], cho [[mỏng]] hoặc [[nát vụn]].
#: '''''Cán''' đỗ xanh.''
#: '''''Cán''' mì sợi.''
# Dùng [[áp lực]] để [[gia công]] [[kim loại]] bằng cách [[đặt]] [[vật liệu]] giữa [[những]] [[trục quay]] của [[máy cán]] để làm [[giảm]] [[kích thước]] mặt cắt ngang của [[thỏi]] [[cán]] và [[tạo]] cho [[nó]] một [[hình dáng]] [[nhất định]].
# {{term|Tàu, xe}} Đè [[lên]] [[người]] hoặc [[động vật]].
#: ''Bị xe '''cán'''.''
#: ''Không may bị tàu '''cán''' chết.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
l56b0h1r3thalzj21skpk92i4fd7f7v
hài
0
62250
2358166
2276629
2026-05-24T05:32:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358166
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鍇]]: [[hài]], [[khải]]
*[[還]]: [[hoàn]], [[hài]], [[toàn]]
*[[諧]]: [[hài]]
*[[谐]]: [[hài]]
*[[孩]]: [[hài]]
*[[龤]]: [[dụ]], [[hài]]
*[[鞋]]: [[hài]]
*[[頦]]: [[hài]], [[cai]]
*[[鮭]]: [[hài]], [[khuê]]
*[[颏]]: [[hài]], [[cai]]
{{mid}}
*[[膎]]: [[hài]]
*[[鲑]]: [[hài]], [[khuê]]
*[[䯐]]: [[hài]]
*[[咳]]: [[hài]], [[khái]], [[khai]], [[khải]]
*[[偕]]: [[hài]], [[giai]]
*[[锴]]: [[hài]], [[khải]]
*[[骸]]: [[hài]]
*[[䠹]]: [[hài]]
*[[鞵]]: [[hài]]
*[[㜾]]: [[hài]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[諧]]: [[hài]]
*[[頦]]: [[hài]]
*[[孩]]: [[hài]]
*[[鞋]]: [[hài]]
{{mid}}
*[[鮭]]: [[hài]], [[khuê]]
*[[鞵]]: [[hài]]
*[[骸]]: [[hài]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鍇]]: [[khải]], [[hài]]
*[[諧]]: [[giai]], [[hài]], [[hời]]
*[[頦]]: [[cai]], [[hài]]
*[[孩]]: [[hài]], [[hời]]
*[[鞋]]: [[giày]], [[hài]]
*[[鮭]]: [[khuê]], [[khoai]], [[hài]]
*[[跬]]: [[khỏe]], [[khuể]], [[quế]], [[quệ]], [[hài]]
*[[颏]]: [[cai]], [[hài]]
*[[谐]]: [[giai]], [[hài]]
{{mid}}
*[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]]
*[[該]]: [[cơi]], [[cai]], [[hài]]
*[[鞵]]: [[khê]], [[hài]], [[hia]]
*[[锴]]: [[khải]], [[hài]]
*[[骸]]: [[hài]]
*[[]]: [[hài]]
*[[]]: [[hài]]
*[[龤]]: [[hài]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hãi]]
:* [[hái]]
{{giữa}}
:* [[hai]]
:* [[hại]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hài'''
# [[loại|Loại]] [[giày]] [[thời xưa]].
#: ''Ra hán vào '''hài'''.''
#: ''Đôi '''hài''' vạn dặm.''
{{-adj-}}
'''hài'''
# {{term|Cũ}} . [[Hoà]] [[hợp]].
#: ''Phận đẹp duyên '''hài'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[những]] [[yếu tố]] [[gây]] [[cười]]; [[trái]] với [[bi]].
#: ''Những tình huống '''hài''' trong kịch.''
#: ''Đưa thêm chất '''hài''' vào phim.''
{{-verb-}}
'''hài'''
# {{term|Ph.}} . [[kẻ|Kể]] [[ra]], [[nói rõ]] [[ra]].
#: '''''Hài''' rõ ra.''
#: '''''Hài''' tội.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[biển]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[giày]] [[dép]].
{{-drv-}}
* [[hài năng]]
* [[hài xảo]]
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
bkpec8xz51rbr1q8i3bkot9kn1r5cl8
hành
0
62251
2358167
2329592
2026-05-24T05:33:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358167
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[桁]]: [[hãng]], [[hàng]], [[hành]]
*[[衡]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[蘅]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[𡙉]]: [[hành]]
*[[𢖍]]: [[hành]]
*[[行]]: [[hạng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]], [[hạnh]]
*[[茎]]: [[hành]]
{{mid}}
*[[珩]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[䯒]]: [[thinh]], [[hành]]
*[[莖]]: [[kính]], [[hành]]
*[[𡘻]]: [[hành]]
*[[衝]]: [[trùng]], [[hành]], [[xung]]
*[[胻]]: [[hành]]
*[[𧗾]]: [[hành]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[桁]]: [[hãng]], [[hàng]], [[hành]]
*[[衡]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[蘅]]: [[hành]]
{{mid}}
*[[珩]]: [[hành]]
*[[行]]: [[hạng]], [[hàng]], [[hành]], [[hạnh]]
*[[莖]]: [[hành]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[桁]]: [[hằng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]]
*[[衡]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[蘅]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[荇]]: [[hạnh]], [[hành]]
*[[珩]]: [[hoành]], [[hành]]
*[[]]: [[hàng]], [[hành]]
{{mid}}
*[[行]]: [[hảng]], [[hạnh]], [[hanh]], [[ngành]], [[hăng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]]
*[[茎]]: [[kinh]], [[hành]]
*[[莕]]: [[hạnh]], [[hành]]
*[[莖]]: [[kinh]], [[hành]]
*[[胻]]: [[hành]]
*[[衝]]: [[tông]], [[xong]], [[giong]], [[xồng]], [[xung]], [[xông]], [[xúng]], [[hành]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hạnh]]
:* [[hanh]]
{{-noun-}}
'''hành'''
#{{like-entry|hành ta}} [[Cây]] [[thân]] [[ngầm]], [[hình]] [[dẹp]], [[mang]] nhiều lá mọng nước [[xếp]] [[úp]] vào [[nhau]] thành một [[khối]] [[hình]] [[củ]], dùng làm [[gia vị]].
{{-verb-}}
'''hành'''
# Làm cho [[khổ sở]].
#: ''Bị cơn sốt '''hành''' suốt đêm.''
# {{term|Kết hợp hạn chế, đi đôi với học}} . [[thực hành|Thực hành]] (nói tắt).
#: ''Học đi đôi với '''hành'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2y6gmhpfbn037renhothw8dsgrdan0c
lạm phát
0
62252
2357616
2015473
2026-05-24T00:44:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357616
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|濫發}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''lạm phát'''
# Tình hình vật giá tăng mạnh khi kinh tế phát triển quá nhanh hoặc vì [[phát hành]] [[số lượng]] [[tiền giấy]] vượt quá mức [[nhu cầu]] [[lưu thông]] [[hàng hoá]], làm cho [[đồng tiền]] [[mất giá]].
{{-ant-}}
*[[súc phát]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
jl0ogounop8jicsv802mlq0ptm6c5up
mì
0
62253
2358168
2069911
2026-05-24T05:33:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358168
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[眉]]: [[mày]], [[mầy]], [[mơ]], [[mi]], [[mì]], [[máy]]
*[[媚]]: [[mì]], [[mị]], [[mỵ]]
{{mid}}
*[[麵]]: [[diện]], [[miến]], [[mì]]
*[[麪]]: [[diện]], [[miến]], [[mì]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mí]]
:* [[mi]]
:* [[mị]]
{{-noun-}}
'''mì'''
# {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[lúa]], [[hạt]] dùng làm lương thực [[chính]] ở các [[nước]] [[phương]] [[Tây]].
#: ''Bánh '''mì'''.''
# Thứ đồ ăn làm bằng [[bột]] [[mì]] [[kéo]] thành [[sợi]].
#: '''''Mì''' xào.''
# {{term|Đph}} {{like-entry|sắn}}
#: ''Củ '''mì'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực vật học]]
{{-tyz-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[có]]
o5j3v2ix2smau50rgzcx2s253vnva1y
nây
0
62256
2358172
2076863
2026-05-24T05:33:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358172
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[胒]]: [[nây]]
*[[昵]]: [[nặc]], [[chức]], [[nật]], [[nây]], [[nễ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nãy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nây'''
# [[chừng|Chừng]] này.
#: ''Lớn bằng '''nây''' mà còn vòi mẹ.''
# [[l|L]].
# [[thịt|Thịt]] [[mỡ]] [[bèo nhèo]] ở [[bụng]] [[lợn]].
{{-adj-}}
'''nây'''
# [[nói|Nói]] béo mập mạp.
#: ''Béo '''nây'''.''
# {{term|Đph}} .
# Này.
#: ''Bên '''nây''', bên kia.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[sương muối]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
ccb3rtl1rbkpow7f0ghmcef3okebbym
phá
0
62258
2358181
2273364
2026-05-24T05:35:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358181
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[哱]]: [[bột]], [[phá]]
*[[破]]: [[phá]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[破]]: [[phá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[波]]: [[bể]], [[ba]], [[phá]], [[pha]]
*[[破]]: [[vỡ]], [[vở]], [[phá]]
*[[𫮒]]: [[phá]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[phà]]
:* [[pha]]
{{-noun-}}
'''phá'''
# [[vùng|Vùng]] [[nước]] [[mặn]] có dải đất cát [[ngăn cách]] với [[biển]], [[thông]] [[ra]] [[bởi]] [[dòng nước]] [[hẹp]].
#* Ca dao:
#*: Thương em, anh cũng muốn vô,
#*: Sợ truông nhà Hồ, sợ '''phá''' Tam Giang.
{{-verb-}}
'''phá'''
# Làm cho [[hư hỏng]].
#: '''''Phá''' nhà.''
#: '''''Phá''' vỡ kế hoạch.''
# [[vượt|Vượt]] [[lên]], làm cho cái [[cũ]] [[vô giá trị]].
#: '''''Phá''' kỉ lục.''
# {{term|Vết thương}} [[bung|Bung]] [[loét]], [[lở]] [[ra]].
#: ''Vết thương '''phá''' lở.''
# [[bật|Bật]] [[mạnh]] không [[kìm]] [[giữ]] được.
#: '''''Phá''' lên cười.''
#: '''''Phá''' chạy tháo thân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-kjm-}}
{{-etym-}}
Từ {{borrowed|kjm|blt|-}}.
{{-verb-}}
{{head|kjm|Động từ}}
# [[tách]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
* Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}.
8s9un1y1v30c44xv7kuxnyu96vym96x
Chỏ
0
82255
2358519
1307293
2026-05-24T11:29:45Z
Trong Dang
52461
2358519
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chở]]
:* [[chờ]]
:* [[chó]]
:* [[cho]]
:* [[chợ]]
{{giữa}}
:* [[Chờ]]
:* [[chỗ]]
:* [[chõ]]
:* [[chớ]]
{{cuối}}
{{-pr-noun-}}
'''Chỏ'''
# [[tên gọi|Tên gọi]] một [[nhóm]] nhỏ của [[dân tộc]] [[Giáy]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]]
1fnlc51wqny9u00agg0vkrke786z7g3
Lãng
0
82622
2358314
1307642
2026-05-24T06:21:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358314
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-pr-noun-}}
'''Lãng'''
# [[tên|Tên]] [[vườn]] của [[tiên]] [[chơi]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]]
t4kfs0d0dbdm54kwnjuj9mnobtx64cm
Xạ
0
83757
2358232
1308930
2026-05-24T05:56:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358232
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xa]]
:* [[xà]]
:* [[xã]]
{{giữa}}
:* [[Xa]]
:* [[xả]]
:* [[xá]]
{{cuối}}
{{-pr-noun-}}
'''Xạ'''
# Một [[tên gọi]] khác của [[dân tộc]] [[Giáy]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]]
l6ndzkgltu77v256qubbfkxwkoq43pl
Trới
0
85813
2358128
1310907
2026-05-24T05:19:48Z
Trong Dang
52461
2358128
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{cuối}}
{{-place-}}
'''Trới'''
# Một [[thị trấn]] thuộc huyện [[Hoành]] [[Bồ]], tỉnh [[Quảng Ninh]], [[Việt Nam]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]]
dfeukytxvqfidb3k6hv0qnntm56t6k0
tác giả
0
86579
2357417
2013825
2026-05-23T13:32:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357417
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|作者}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''tác giả'''
#[[người|Người]] làm ra một [[sản phẩm]] nào đó.
#:''[[Nguyễn Du]] là '''tác giả''' [[truyện Kiều]]''.
{{-trans-}}
{{đầu}}
*{{cs}}: [[autor]]
*{{da}}: [[forfatter]]
*{{de}}: [[Autor]]
*{{en}}: [[author]]
*{{es}}: [[autor]]
*{{eo}}: [[aŭtoro]]
*{{fr}}: [[auteur]]
*{{gl}}: [[autor]]
{{giữa}}
*{{he}}: [[סופר]]
*{{nl}}: [[auteur]]
*{{id}}: [[Penulis]]
*{{ja}}: [[作者]](ちょしゃ)
*{{no}}: [[Forfatter]]
*{{pt}}: [[autor]]
*{{ru}}: [[aвтор]]
*{{sv}}: [[Författare]]
*{{km}}: [[អ្នកនិពន្ធ]]
*{{th}}: [[ผู้เขียน]]
*{{zh}}: [[作家]]
{{cuối}}
hvqd68t17xy0sqcl31zo0d9f7n18co2
ang
0
91469
2358554
2339820
2026-05-24T11:46:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358554
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[窫]]: [[ang]]
*[[骯]]: [[ang]], [[khảng]]
{{mid}}
*[[盎]]: [[áng]], [[ang]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[坱]]: [[ương]], [[ảng]], [[ang]]
*[[𤮃]]: [[ang]]
*[[]]: [[ảng]], [[ang]]
{{mid}}
*[[垵]]: [[ang]]
*[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[áng]]
{{-noun-}}
'''ang'''
# Đồ [[đựng]] [[nước]] bằng [[đất nung]], thành [[hơi]] [[phình]], [[miệng]] [[rộng]].
#: '''''Ang''' sành.''
#: '''''Ang''' đựng nước.''
# Đồ [[đựng]] [[trầu]] bằng [[đồng]], [[thấp]], thành [[hơi]] [[phình]], [[miệng]] [[rộng]].
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[đong lường]] bằng [[gỗ]] hoặc [[đan]] bằng [[tre]], [[hình hộp]], [[dung tích]] [[khoảng]] [[bảy]] [[tám]] [[lít]], dùng ở một [[số]] [[địa phương]] để [[đong]] [[chất]] [[hạt]] [[rời]].
#: ''Một '''ang''' gạo.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|mkh-bhn}}==
==={{đm|v}}===
{{head|mkh-bhn|Động từ}}
# [[cõng]].
==={{đm|ref}}===
* {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}}
=={{langname|bru}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|bru|/ʔaːŋ/}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|bru|Danh từ}}
# [[ánh sáng]].
=={{langname|mhe}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|mhe|Động từ}}
# [[há hốc]].
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Cái [[ang#Tiếng Việt|ang]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
=={{langname|pbv}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|pbv|Danh từ}}
# [[ranh giới]].
# [[vết]] [[nứt]].
# [[đường tròn]].
==={{ĐM|verb}}===
{{head|pbv|Động từ}}
# [[há]] to miệng.
==={{ĐM|ref}}===
* Passah, Sajeki (2013). ''Pnar-English Dictionary''.
{{-tyj-}}
{{-verb-}}
{{head|tyj|Động từ}}
# [[chưng ra]], [[khoe]]; [[diện]]; tạo [[dáng vẻ]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
04m7lyj8l3lfirnhndk1ktb4y5rxk59
bao
0
91794
2358555
2272634
2026-05-24T11:46:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358555
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[包]]: [[bao]]
*[[咆]]: [[bào]], [[bao]], [[cô]]
*[[袌]]: [[bào]], [[bao]], [[bão]]
*[[褎]]: [[bao]], [[dữu]], [[hựu]], [[tụ]]
*[[褒]]: [[bao]], [[bầu]], [[bão]]
*[[庖]]: [[bào]], [[bao]], [[cào]]
*[[龅]]: [[bao]]
*[[笣]]: [[bao]]
*[[刨]]: [[bào]], [[bao]], [[bộc]]
*[[葆]]: [[bảo]], [[bao]]
*[[麭]]: [[bao]]
*[[皰]]: [[bao]], [[pháo]]
{{mid}}
*[[枹]]: [[bào]], [[hộ]], [[bao]], [[phù]], [[phu]]
*[[襃]]: [[bao]], [[bậu]], [[bầu]], [[bão]]
*[[艆]]: [[bao]], [[lang]]
*[[鉋]]: [[bào]], [[bao]], [[bộc]]
*[[𠣒]]: [[bao]]
*[[齙]]: [[bao]]
*[[䩝]]: [[bào]], [[bao]], [[phu]]
*[[苞]]: [[bào]], [[bao]]
*[[裦]]: [[bao]], [[bầu]], [[bão]]
*[[煲]]: [[bảo]], [[bao]]
*[[勹]]: [[bao]]
*[[勺]]: [[bao]], [[chước]], [[thược]], [[múc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[襃]]: [[bao]], [[bầu]]
*[[包]]: [[bao]]
*[[枹]]: [[bao]], [[phù]], [[phu]]
{{mid}}
*[[褒]]: [[bao]]
*[[勹]]: [[bao]]
*[[苞]]: [[bao]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[襃]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]]
*[[]]: [[bao]]
*[[包]]: [[bao]]
*[[艆]]: [[bao]]
*[[刨]]: [[bao]], [[bào]], [[bộc]]
*[[裦]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]]
*[[麭]]: [[bao]]
{{mid}}
*[[齙]]: [[bao]]
*[[褒]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]]
*[[勹]]: [[câu]], [[bao]]
*[[龅]]: [[bao]]
*[[]]: [[bao]]
*[[勺]]: [[chước]], [[bao]], [[duộc]], [[thược]], [[giuộc]]
*[[苞]]: [[vầu]], [[bao]], [[bào]], [[bèo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bào]]
:* [[bão]]
:* [[bạo]]
{{giữa}}
:* [[bảo]]
:* [[báo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bao'''
# Đồ dùng để đựng [[vật]] [[rắn]].
#: '''''Bao''' xi-măng.''
#: '''''Bao''' diêm''
# [[lớp|Lớp]] [[bọc]] ở [[ngoài]].
#: ''Bánh có '''bao''' bột''
# [[túi|Túi]] [[vải]] [[thắt]] [[ngang lưng]].
#: ''Ngang lưng thì thắt '''bao''' bàng. ([[ca dao]])''
{{-adj-}}
'''bao'''
# Nhiều.
#: '''''Bao''' phen gian khổ.''
# [[trgt|Trgt]]. Như [[bao nhiêu]]; [[bao lâu]].
#: ''Nhớ biết '''bao'''.''
#: ''Quản '''bao''' tháng đợi, năm chờ (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[trgt|Trgt]]. [[không|Không]], [[chẳng]].
#: '''''Bao''' quản.''
#: '''''Bao''' nài.''
{{-verb-}}
'''bao'''
# [[bọc|Bọc]] [[kín]], [[gói]] [[kín]].
#: ''Lấy tờ báo '''bao''' quần áo''
# [[che|Che]] [[chung quanh]].
#: ''Luỹ tre xanh '''bao''' quanh làng.''
# [[trợ cấp|Trợ cấp]], [[nuôi dưỡng]] [[giấu giếm]].
#: '''''Bao''' gái''
# [[trả|Trả]] [[tiền]] [[thay]] cho [[người]] khác.
#: '''''Bao''' bữa tiệc rượu ở nhà hàng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[túi]].
# [[bao#Tiếng Việt|bao]], [[gói]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cây]] [[dọc]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
nc4t53cc4ifbgup8nziadwza99tpmky
be
0
91802
2358545
2343787
2026-05-24T11:38:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358545
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[陂]]: [[bê]], [[be]], [[bi]], [[pha]]
*[[𣛥]]: [[be]]
*[[𠾦]]: [[bê]], [[be]], [[bai]]
*[[𤮑]]: [[be]]
{{giữa}}
*[[𠻻]]: [[be]]
*[[𨼚]]: [[be]]
*[[]]: [[bê]], [[be]], [[bay]], [[bây]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-etymology-}}
; có màu gần như màu cà phê sữa nhạt
: {{etym|lang=vie|from=
* [[fra:beige]]
}}
{{-noun-}}
'''be'''
# [[đồ|Đồ]] đựng [[rượu]], [[có bầu]] [[tròn]], [[cổ]] [[dài]], thường [[làm bằng]] [[sành]] [[sứ]].
#: '''''Be''' rượu.''
#: ''Rượu ngon chẳng quản '''be''' sành. ([[ca dao]])''
# [[gỗ tròn|Gỗ tròn]] [[nguyên]] [[khúc]].
#: ''Cạy vỏ '''be'''.''
# [[mạn|Mạn]] ([[thuyền]], [[tàu thuỷ]]).
#: '''''Be''' xuồng.''
{{-adj-}}
'''be'''
# Có [[màu]] [[gần như]] màu [[cà phê]] [[sữa]] [[nhạt]].
#: ''Vải màu '''be'''.''
{{-verb-}}
'''be'''
# Dùng [[tay]] [[lấy]] [[đất]] [[ướt]] để [[đắp]] thành [[bờ]] nhỏ.
#: ''Đắp đập '''be''' bờ.''
#: '''''Be''' con chạch.''
# Dùng [[bàn tay]] để [[nâng cao]] [[miệng]] [[đấu]], [[miệng]] [[thùng]] để [[đong]] cho được nhiều hơn.
#: ''Đong bình thường, không được '''be''' đâu đấy.''
# [[men|Men]] theo, [[dọc]] theo [[đường]] [[biên]].
#: ''Thuyền '''be''' theo bờ sông.''
# [[di chuyển|Di chuyển]] [[sát]] vào.
#: ''Xuồng '''be''' gần bến.''
# {{like-entry|be be}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{rank-eng|had|you|not|19|be|at|by|on}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈbi/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-be.ogg
|pron=ˈbi}}
{{-aux-verb-}}
'''be''' ''trợ động từ'' {{IPA|/ˈbi/}}
# {{term|+ động tính từ hiện tại}} [[đang|Đang]].
#: ''they are doing their work'' — họ đang làm việc của họ
# {{term|+ động tính từ quá khứ}} [[bị|Bị]], [[được]].
#: ''the boy is scolded by his mother'' — đứa bé bị mẹ mắng
#: ''the house is being built'' — ngôi nhà đang được xây
# {{term|+ to}} [[phải|Phải]], [[định]], [[sẽ]].
#: ''what time am I to come?'' — mấy giờ tôi phải đến
#: ''he is to leave for Hanoi tomorrow'' — ngày mai nó sẽ đi Hà Nội
{{-forms-}}
{{eng-verb-be}}
{{-expr-}}
* '''to have been''':
*# Đã [[đi]], đã [[đến]].
*#: ''I've been to Peking once'' — tôi đã đi Bắc Kinh một lần
*#: ''has anyone been during my absence?'' — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
*#: ''he's been and took my books'' — {{term|thông tục}} cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình
* '''to be against''': [[chống|Chống]] lại.
* '''to be for''': [[tán thành|Tán thành]], [[đứng]] về [[phía]].
{{-tr-verb-}}
'''be''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈbi/}}
# [[thì|Thì]], [[là]].
#: ''the earth is round'' — quả đất (thì) tròn
#: ''he is a teacher'' — anh ta là giáo viên
# [[trở nên|Trở nên]], [[trở thành]].
#: ''they'll '''be''' linguists in some years time'' — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
# [[giá|Giá]].
#: ''this book is five pence'' — cuốn sách này giá năm xu
{{-forms-}}
{{eng-verb-be}}
{{-intr-verb-}}
'''be''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈbi/}}
# [[có|Có]], [[tồn tại]], ở, [[sống]].
#: ''there is a concert today'' — hôm nay có một buổi hoà nhạc
#: ''are you often in town?'' — anh thường có ở tỉnh không
#: ''to '''be''' or not to '''be''', that is the question'' — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
# [[xảy ra|Xảy ra]], [[diễn]] ra.
#: ''when is the wedding to '''be''''' — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
{{-forms-}}
{{eng-verb-be}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-peh-}}
{{-pronoun-}}
{{pn}}
# [[tôi]].
#:{{uxi|peh|'''Be '''xolone uutexang yi.|'''Tôi''' vừa ăn sáng.}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Trợ động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Nội động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Bảo An]]
=={{langname|mnn}}==
==={{ĐM|adj}}===
{{head|mnn|Tính từ}}
# {{label|mnn|Prâng}} [[đỏ]].
==={{ĐM|ref}}===
* Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. ''Từ Điển Việt - M'Nông''. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.
{{c|mnn|Màu sắc}}
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[xòe]], [[loe]].
# [[phình]].
# [[bạnh]] [[ra]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Tày]]
ndiazzesm8412tmodfp2kbt30tlhycw
beo
0
91804
2358556
1801407
2026-05-24T11:47:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358556
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[Hình:Beo.jpg|thumb|beo]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[豹]]: [[bửu]], [[bươu]], [[báo]], [[beo]]
*[[𧴋]]: [[beo]]
{{mid}}
*[[𤣄]]: [[beo]]
*[[𧲼]]: [[beo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[bèo]]
:* [[béo]]
{{-noun-}}
'''beo'''
# [[thú dữ|Thú dữ]] [[gần]] với [[báo]] nhưng nhỏ [[hơn]], có [[bộ lông]] [[màu]] đỏ như [[lửa]].
# {{term|Ph.}} . x. [[véo]].
{{-adj-}}
'''beo'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Gầy]] [[tóp]] lại và [[nhăn nhúm]].
#: ''Bụng ỏng, đít '''beo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
jngxmkqgrkhet230fu8fkf4em7g5xyp
2358557
2358556
2026-05-24T11:47:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358557
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[豹]]: [[bửu]], [[bươu]], [[báo]], [[beo]]
*[[𧴋]]: [[beo]]
{{mid}}
*[[𤣄]]: [[beo]]
*[[𧲼]]: [[beo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[bèo]]
:* [[béo]]
{{-noun-}}
'''beo'''
# [[thú dữ|Thú dữ]] [[gần]] với [[báo]] nhưng nhỏ [[hơn]], có [[bộ lông]] [[màu]] đỏ như [[lửa]].
# {{term|Ph.}} . x. [[véo]].
{{-adj-}}
'''beo'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Gầy]] [[tóp]] lại và [[nhăn nhúm]].
#: ''Bụng ỏng, đít '''beo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
372vit34gj5fy71292y9qb5zb1vd3ti
biên
0
91810
2358558
2272596
2026-05-24T11:48:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358558
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蹁]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]]
*[[邉]]: [[biên]]
*[[褊]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]]
*[[犏]]: [[biên]], [[thiên]]
*[[编]]: [[biên]]
*[[騙]]: [[biên]], [[phiến]], [[biển]], [[hy]], [[hi]]
*[[辯]]: [[biến]], [[biếm]], [[biên]], [[biện]]
*[[辮]]: [[biên]], [[biện]]
*[[猵]]: [[biên]], [[biển]]
*[[边]]: [[biên]]
*[[笾]]: [[biên]]
*[[扁]]: [[biên]], [[phiên]], [[biền]], [[biển]], [[thiên]]
*[[邊]]: [[biên]]
{{mid}}
*[[磅]]: [[bàn]], [[bang]], [[biên]], [[bàng]], [[bảng]]
*[[楄]]: [[biên]], [[biền]]
*[[鳊]]: [[biên]]
*[[遍]]: [[biến]], [[biên]]
*[[蝙]]: [[biên]], [[biển]]
*[[癟]]: [[biết]], [[biên]], [[biệt]], [[miết]], [[tất]]
*[[㻞]]: [[biên]]
*[[籩]]: [[biên]]
*[[編]]: [[biên]]
*[[翩]]: [[biên]], [[phiên]]
*[[煸]]: [[biên]]
*[[匾]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]]
*[[鯿]]: [[biên]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蹁]]: [[biên]]
*[[籩]]: [[biên]]
*[[編]]: [[biên]]
{{mid}}
*[[邊]]: [[biên]]
*[[蝙]]: [[biên]], [[biển]]
*[[鯿]]: [[biên]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扁]]: [[biên]], [[bẽn]], [[thiên]], [[bên]], [[biển]]
*[[蹁]]: [[biên]]
*[[鳊]]: [[biên]]
*[[籩]]: [[biên]]
*[[編]]: [[biên]]
*[[邊]]: [[biên]], [[ven]], [[ben]], [[bên]]
*[[犏]]: [[biên]]
*[[辮]]: [[biên]], [[bện]], [[biện]]
{{mid}}
*[[边]]: [[biên]], [[ven]], [[bên]]
*[[猵]]: [[biên]], [[biển]]
*[[鯿]]: [[biên]], [[biển]]
*[[编]]: [[biên]]
*[[蝙]]: [[biên]], [[biển]]
*[[煸]]: [[biên]], [[biển]]
*[[邉]]: [[biên]], [[bên]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[biển]]
:* [[biến]]
{{-noun-}}
'''biên'''
# [[phần|Phần]] [[sát cạnh]] một [[số]] [[bề mặt]].
#: ''Bóng ra ngoài '''biên'''.''
#: ''Trọng tài '''biên'''.''
#: '''''Biên''' vải.''
# [[biên giới]] (nói tắt)
#:''chợ '''vùng biên'''''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[máy]] [[nối]] [[pít tông]] với [[trục]] [[động cơ]] [[nhiệt]], dùng để [[truyền]] một [[chuyển động]] hoặc [[biến]] đổi một [[chuyển động]] [[thẳng]] tuần hoàn thành [[chuyển động]] [[tròn]].
{{-verb-}}
'''biên'''
# [[viết|Viết]], [[ghi chép]].
#: '''''Biên''' địa chỉ.''
#biên soạn kịch (nói tắt)
#:{{ux|vi|vở kịch tự '''biên''' tự diễn}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5ew4n9v62uv70okvckumi7qk2lkr8em
biếng
0
91814
2358559
1802516
2026-05-24T11:48:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358559
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠴠]]: [[biếng]]
*[[変]]: [[biến]], [[biếng]], [[bén]]
*[[眪]]: [[biếng]], [[rĩnh]]
{{mid}}
*[[𠰳]]: [[phỉnh]], [[miếng]], [[phĩnh]], [[biếng]]
*[[怲]]: [[biếng]], [[bính]]
*[[丙]]: [[biếng]], [[bính]], [[bấy]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''biếng'''
# [[lười|Lười]], [[trễ nải]], không [[chịu]] làm.
#: '''''Biếng''' học.''
# Không [[thiết]] làm việc gì đó, [[do]] [[mệt mỏi]] hay [[chán chường]].
#: ''Thằng bé '''biếng''' ăn .''
#: ''Nó mệt hay sao mà '''biếng''' chơi lắm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kjaeymn6rw88bw0gh7zwm72w8s83qmt
bu
0
91818
2358560
2303215
2026-05-24T11:49:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358560
wikitext
text/x-wiki
{{also|bü}}
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥮉]]: [[bu]]
*[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]]
{{mid}}
*[[𡜵]]: [[bu]]
*[[蚼]]: [[câu]], [[bu]], [[cu]], [[bâu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bụ]]
:* [[bù]]
{{giữa}}
:* [[bú]]
:* [[bự]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bu'''
# {{term|Địa phương}} [[mẹ|Mẹ]] (chỉ dùng để xưng gọi).
# [[lồng|Lồng]] [[đan]] bằng [[tre nứa]], gần giống như cái [[nơm]], [[thường dùng]] để [[nhốt]] [[gà]] [[vịt]].
#: ''Một '''bu''' gà.''
# {{term|Địa phương}} [[túi|Túi]] [[áo]].
{{-syn-}}
; túi áo
* [[bâu]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-abbr-}}
'''bu'''
# [[giạ|Giạ]] ([[đơn vị]] [[đo lường]] [[thể tích]] khoảng 36 [[lít]], để [[đong thóc]]...) (''[[bushel]]'').
{{-pol-}}
{{-interj-}}
'''bu''', '''buu''', '''buuu'''...
# Từ [[tượng thanh]] [[bắt chước]] [[tiếng]] [[khóc]], thường được viết dùng hơn một chữ ''u''.
{{-jbo-}}
{{-paro-}}
* [[-bu]]
{{-cmavo-}}
'''bu'''
# Từ đặt đằng sau từ để biến thành tên của nguyên âm, dấu chấm, dấu phẩy, hay ký tự ngoại ngữ.
{{-syn-}}
* [[-bu]]
{{-drv-}}
* [[.abu]]
* [[.ebu]]
* [[.ibu]]
* [[.obu]]
* [[.ubu]]
* [[.ybu]]
* [[denpa bu]]
* [[slaka bu]]
* [[.uibu]]
* [[joibu]]
* [[pi'ibu]]
* [[tobu]]
* [[toibu]]
{{-mtq-}}
{{-verb-}}
'''bu'''
# [[bâu#Tiếng Việt|Bâu]].
{{-nor-}}
{{-noun-}}
{{nor-noun|word=bu|root=bu|defsg=bu|indefsg=bua|defpl=buer|indefpl=buene}}
'''bu''' {{f}}
# [[chòi|Chòi]], [[lều]] nhỏ trên [[núi]].
#: ''å bo i en liten '''bu''' oppe på fjellet
# [[kho|Kho]] [[chứa]] [[vật dụng]] hay [[thực phẩm]].
#: ''Bonden hengte kjøttet til tørk i '''bua'''.
{{-drv-}}
* (1) [[kakebu]]: [[cũi|Cũi]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-pbv-}}
{{-pron-}}
* {{IPA2|/bu/}}
==={{ĐM|verb}}===
{{head|pbv|Động từ}}
# [[bú|Bú]].
{{catname|Động từ|tiếng Pnar}}
{{-swe-}}
{{-interj-}}
'''bu'''
# Dùng để làm ai (thường là [[trẻ em]]) [[sợ]].
# [[ê|Ê]], ê, ê! ([[tiếng]] [[la]] [[phản đối]], [[chế giễu]]).
{{-tur-}}
{{-pronoun-}}
'''bu'''
# [[cái|Cái]] [[này]], [[điều]] này, [[việc]] này.
{{-yuy-}}
{{-per-pronoun-}}
{{pn}}
# [[tôi]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Thụy Điển]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Đông Yugur]]
7p98gx3xq04evr1h9vglqhtwid6dk5v
bá
0
91823
2358563
2276633
2026-05-24T11:50:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2358563
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[耚]]: [[bà]], [[bá]]
*[[㶚]]: [[bá]]
*[[蘗]]: [[nghiệt]], [[phế]], [[bách]], [[bá]], [[bích]]
*[[覇]]: [[phách]], [[bá]]
*[[把]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]]
*[[粕]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]]
*[[檗]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]]
*[[耙]]: [[bà]], [[bá]], [[ba]]
*[[欛]]: [[bá]]
*[[䎚]]: [[huệ]], [[bá]]
*[[弝]]: [[bá]]
*[[鄱]]: [[bà]], [[bá]]
*[[栢]]: [[bách]], [[bá]]
*[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]]
*[[播]]: [[bả]], [[bá]]
*[[䎬]]: [[bá]]
*[[伯]]: [[bách]], [[bá]]
*[[䎱]]: [[bá]], [[bi]]
*[[唰]]: [[bá]], [[loát]]
{{mid}}
*[[爸]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]], [[ba]]
*[[垻]]: [[bá]]
*[[𣠽]]: [[bá]]
*[[跁]]: [[bả]], [[bá]]
*[[霸]]: [[phách]], [[bá]]
*[[柏]]: [[bách]], [[bá]]
*[[譒]]: [[bá]]
*[[簸]]: [[phả]], [[bả]], [[phạ]], [[bá]]
*[[坝]]: [[bá]]
*[[䃻]]: [[bá]]
*[[灞]]: [[bá]], [[ba]]
*[[壩]]: [[bả]], [[bá]]
*[[啪]]: [[phách]], [[bá]], [[ba]]
*[[叭]]: [[bát]], [[bá]]
*[[佰]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
*[[杷]]: [[bà]], [[bá]], [[ba]]
*[[靶]]: [[bá]], [[ba]]
*[[䩻]]: [[bá]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
*[[鲅]]: [[bá]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[壩]]: [[bá]]
*[[播]]: [[bả]], [[bá]]
*[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]]
*[[叭]]: [[bá]]
*[[霸]]: [[phách]], [[bá]]
*[[伯]]: [[bá]]
*[[靶]]: [[bá]]
{{mid}}
*[[耙]]: [[bá]]
*[[簸]]: [[bá]]
*[[垻]]: [[bá]]
*[[灞]]: [[bá]]
*[[欛]]: [[bá]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]]
*[[鮁]]: [[bá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[檗]]: [[bá]], [[bách]]
*[[覇]]: [[bá]]
*[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]]
*[[䶕]]: [[bá]]
*[[蘗]]: [[bá]], [[nghiệt]]
*[[耙]]: [[bá]], [[bừa]], [[bồ]], [[bà]]
*[[欛]]: [[bá]], [[bả]]
*[[弝]]: [[bá]]
*[[咟]]: [[bá]], [[bớ]]
*[[栢]]: [[bá]], [[bừa]], [[bứa]], [[bách]], [[bữa]]
*[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]]
*[[伯]]: [[bá]], [[bách]], [[bác]]
*[[簸]]: [[phả]], [[bá]], [[bả]], [[pha]]
*[[垻]]: [[bá]], [[bụi]]
{{mid}}
*[[跁]]: [[bá]], [[bả]]
*[[霸]]: [[bá]], [[phách]]
*[[柏]]: [[bá]], [[bứa]], [[bách]]
*[[𡃓]]: [[bá]], [[bớ]], [[bựa]]
*[[譒]]: [[bá]]
*[[爸]]: [[bá]], [[bả]], [[ba]]
*[[坝]]: [[bá]]
*[[灞]]: [[bá]], [[ba]]
*[[壩]]: [[bá]]
*[[叭]]: [[bá]], [[bớ]], [[bát]], [[váp]], [[vát]], [[bớt]], [[bợt]]
*[[佰]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]]
*[[杷]]: [[bá]], [[bẻ]], [[ba]], [[bà]]
*[[靶]]: [[bá]], [[bả]], [[bà]]
*[[百]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Ba]]
:* [[bà]]
:* [[bã]]
{{giữa}}
:* [[ba]]
:* [[bả]]
:* [[bạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bá'''
# [[tước|Tước]] [[liền]] sau [[tước]] [[hầu]] trong [[bậc thang]] [[chức tước]] [[phong kiến]].
# [[thủ lĩnh|Thủ lĩnh]] của một [[liên minh]] các [[chư hầu]] [[thời]] [[phong kiến]] [[Trung]] [[Quốc]] [[cổ]] đại.
#: ''Xưng hùng xưng '''bá'''.''
# {{term|Kng.}} . [[ác|Ác]] (nói tắt).
#: ''Vạch '''bá'''.''
# [[bá hộ|Bá hộ]] (gọi tắt).
# {{term|Ph.}} . [[chị|Chị]] của [[mẹ]] (có thể dùng để xưng gọi).
# {{term|Ph.}} . [[báng|Báng]] (súng).
#: ''Khẩu súng trường '''bá''' đỏ.''
{{-verb-}}
'''bá'''
# [[quàng|Quàng]] [[tay]] (lên vai, cổ).
#: '''''Bá''' vai '''bá''' cổ.''
#: ''Tầm gửi '''bá''' cành dâu (bám vào cành dâu).''
# {{term|Id.}} {{like-entry|bách|bách ("trăm")}}
#: ''Thuốc trị '''bá''' chứng.''
#: '''''Bá''' quan.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
'''bá'''
# [[bả|Bả]].
{{-verb-}}
'''bá'''
# [[nôn|Nôn]], [[mửa]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành (2002). Từ điển Mường-Việt. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Văn Hoá Dân Tộc. tr.29.
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[đổ]].
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[vai]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Tày]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
{{-tys-}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[điên]].
{{catname|Tính từ|tiếng Tày Sa Pa}}
r6q0v5chfy6e8qpk6a6x9u4fp4aw2bo
bè
0
91837
2358549
1806446
2026-05-24T11:39:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358549
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[舥]]: [[bè]]
*[[𥯤]]: [[bè]]
*[[𣙨]]: [[bè]]
{{mid}}
*[[佊]]: [[bề]], [[bỉ]], [[bè]]
*[[皮]]: [[bề]], [[bì]], [[bè]], [[vừa]], [[vào]], [[bầy]], [[bìa]]
*[[𤿤]]: [[bè]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bè'''
# [[khối|Khối]] [[hình]] [[tấm]] [[gồm]] nhiều [[thân]] [[cây]] (tre, nứa, gỗ, v. v. ) được [[kết]] lại, [[tạo thành]] [[vật]] [[nổi]] ổn định để [[chuyển]] đi hoặc dùng làm [[phương tiện]] [[vận chuyển]] trên [[sông nước]].
#: [[Thả]] [[bè]] [[trôi sông]].
#: [[Chống]] [[bè]].
#: [[Bè]] thì [[bè]] [[lim]], [[sào]] thì [[sào]] [[sậy]]. (tức ngữ)
# Đám [[cây cỏ]] [[kết]] lại, [[nổi]] trên [[mặt]] [[nước]].
#: [[Bè]] [[rau muống]].
# [[nhóm|Nhóm]] [[người]] [[kết]] [[với nhau]], thường để [[làm việc]] không [[chính]] đáng.
#: [[Kết]] [[bè]] [[với nhau]].... [[Chẳng|Chẳng]] [[thèm]] [[chơi]] với [[những]] [[bè]] [[tiểu nhân]] (cd. ).
# [[phần|Phần]] [[nhạc]] dùng cho một hoặc nhiều [[nhạc khí]] cùng [[loại]] trong [[dàn nhạc]], hay cho một hoặc nhiều [[giọng]] cùng [[loại]] trong [[dàn]] [[hợp xướng]].
#: [[Biểu]] [[diễn]] một [[bản]] [[nhạc]] [[ba]] [[bè]].
{{-trans-}}
;Khối hình tấm gồm nhiều thân cây được kết lại, tạo thành vật nổi ổn định để chuyển đi hoặc dùng làm phương tiện vận chuyển tên sông nước.
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[raft]]
:*{{nld}}: [[vlot]] {{nl-het}}
{{giữa}}
:*{{fra}}: [[radeau]] {{m}}
{{cuối}}
;Đám cây cỏ kết lại, nổi trên mặt nước.
{{đầu}}
{{giữa}}
{{cuối}}
;Nhóm người kết với nhau, thường để làm việc không chính đáng.
{{đầu}}
:*{{nld}}: [[kliek]] {{nl-de}}
{{giữa}}
{{cuối}}
;Phần nhạc dùng cho một hoặc nhiều nhạc khí cùng loại trong dàn nhạc, hay cho một hoặc nhiều giọng cùng loại trong dàn hợp xướng.
{{đầu}}
:*{{nld}}: [[partij]] {{nl-f}}
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bè'''
# Có [[bề ngang]] [[rộng]] [[quá mức]] [[bình thường]] (thường nói về thân thể hoặc bộ phận của thân thể).
#: [[Dáng]] [[người]] [[hơi]] [[bè]].
#: [[Cằm]] [[vuông]] [[bè]].
#: [[Ngang]] to [[bè bè]].
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{nld}}: [[dik]], [[struis]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ki5ijlefmhzkr8sjjsix076l8tem51n
bón
0
91851
2358564
2276639
2026-05-24T11:50:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358564
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤵳]]: [[bón]]
*[[𦊚]]: [[bón]], [[bốn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bộn]]
:* [[bồn]]
:* [[bòn]]
{{giữa}}
:* [[bốn]]
:* [[bọn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bón'''
# {{term|Cn. táo}} [[Nói|Nói]] đi đại [[tiện]] [[khó]].
#: ''Vì bị '''bón''' phải uống thuốc tẩy.''
{{-verb-}}
'''bón'''
# [[trộn|Trộn]] vào đất [[những]] [[chất]] [[cần thiết]] cho sự [[sinh trưởng]] của [[cây]].
#: '''''Bón''' cây.''
#: '''''Bón''' ruộng.''
# Cho [[trẻ]] ăn khi [[nó]] chưa [[tự]] [[cầm]] được [[thìa]] hoặc đũa.
#: '''''Bón''' cơm cho em bé''
# Cho [[người]] ốm [[nặng]] ăn.
#: '''''Bón''' cháo cho bố.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rau ngót rừng]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
33xrhwxu90o0vbkw1i85c82hhwxpogp
bù
0
91860
2357621
2261784
2026-05-24T00:46:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357621
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[賠]]: [[bù]], [[bồi]]
*[[逋]]: [[bù]], [[bô]], [[bo]]
*[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]]
{{mid}}
*[[蒲]]: [[bù]], [[bồ]], [[bạc]], [[mồ]]
*[[補]]: [[bủa]], [[vỏ]], [[bù]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bồ]], [[bõ]], [[bò]], [[bó]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bụ]]
:* [[bu]]
:* [[bủ]]
{{giữa}}
:* [[bú]]
:* [[bự]]
:* [[bứ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bù'''
# [[bầu|Bầu]] (cây, quả).
#: ''Trồng '''bù'''.''
#: ''Quả '''bù'''.''
#: ''Canh '''bù'''.''
# [[bầu|Bầu]] đựng [[rượu]] và các [[chất lỏng]] khác, thường [[làm bằng]] [[vỏ quả]] [[bầu]] [[già]].
#: '''''Bù''' rượu.''
{{-adj-}}
'''bù'''
# {{term|Đầu tóc}} [[rối|Rối]], [[quấn]] [[xoắn]] vào [[nhau]] một cách [[lộn xộn]].
#: ''Tóc '''bù'''.''
#: ''Đầu '''bù''' tóc rối.''
# [[cộng|Cộng]] thêm một [[góc]] hoặc một [[cung]] vào một [[góc]] hay một [[cung]] khác cho [[tròn]] 180°.
#: ''Góc 80° '''bù''' với góc 100°.''
{{-verb-}}
'''bù'''
# Thêm vào cho đủ, [[cho không]] [[còn]] [[thiếu hụt]].
#: '''''Bù''' tiền.''
#: ''Dạy '''bù''' ngày nghỉ.''
#: '''''Bù''' lỗ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|cje}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cje|Danh từ}}
# [[tóc]].
hdr9c8l1b9c1lyq7u3t9230mhmhtpzv
búng
0
91862
2358565
2278662
2026-05-24T11:51:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358565
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[棒]]: [[bọng]], [[bộng]], [[vổng]], [[búng]], [[bổng]], [[bảng]]
*[[半]]: [[bướng]], [[ban]], [[bán]], [[búng]], [[bận]], [[bớn]]
*[[𢺒]]: [[búng]]
{{mid}}
*[[𡂫]]: [[búng]]
*[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bủng]]
:* [[bưng]]
:* [[bứng]]
{{giữa}}
:* [[bụng]]
:* [[bừng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''búng'''
# [[lượng|Lượng]] [[chứa]] đầy trong [[miệng]] [[phồng]] [[má]]. [[Ngậm]] một [[cơm]].
{{-verb-}}
'''búng'''
# [[co|Co]] một đầu [[ngón tay]] ép [[chặt]] vào đầu [[ngón tay]] khác (thường là ngón cái), [[rồi]] [[bật]] [[mạnh]].
#: '''''Búng''' tay.''
#: '''''Búng''' vào má.''
# [[bật|Bật]] bằng đầu [[ngón tay]] để làm cho [[vật]] nhỏ [[quay tít]].
#: '''''Búng''' đồng tiền.''
#: '''''Búng''' con quay.''
# {{term|Chm.}} . [[Dùng]] [[sức]] [[mười]] đầu [[ngón tay]] [[chuyền]] [[quả bóng]] đi khi [[bóng]] [[cao]] [[hơn]] [[ngực]].
#: '''''Búng''' bóng chuyền.''
# {{term|Tôm}} [[co|Co]] và [[nẩy]] [[mình]] [[lên]] để [[di chuyển]].
#: ''Con tôm '''búng''' tanh tách.''
# [[phồng|Phồng]] [[má]] [[ngậm]] đầy trong [[miệng]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mbovp1kx5y6oigovvw9b39fs4f7ymye
búp
0
91863
2358566
1806701
2026-05-24T11:51:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358566
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[芣]]: [[bút]], [[búp]], [[phù]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''búp'''
# [[chồi|Chồi]] [[non]] của [[cây]].
#: '''''Búp''' đa.''
#: ''Chè ra '''búp'''.''
# {{term|Id.}} Nụ hoa sắp hé nở.
#: '''''Búp''' sen.''
# [[vật|Vật]] có [[hình]] [[thon]], [[nhọn]] đầu, [[tựa]] như [[hình]] búp.
#: '''''Búp''' len.''
#: '''''Búp''' chỉ.''
#: ''Ngón tay '''búp''' măng (thon, nhỏ và đẹp như hình búp măng).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
kvpcoiqrlww049i4xjfn02jdax9zbi2
bả
0
91874
2358567
2276637
2026-05-24T11:51:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358567
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[跁]]: [[bả]], [[bá]]
*[[鈀]]: [[bả]], [[ba]]
*[[䆉]]: [[bả]], [[bãi]]
*[[把]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]]
*[[播]]: [[bả]], [[bá]]
*[[钯]]: [[bả]], [[ba]]
*[[壩]]: [[bả]], [[bá]]
{{mid}}
*[[𢃳]]: [[bả]]
*[[矲]]: [[bái]], [[bả]]
*[[簸]]: [[phả]], [[bả]], [[phạ]], [[bá]]
*[[爸]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]], [[ba]]
*[[跛]]: [[phả]], [[bả]], [[bí]], [[ba]]
*[[㝿]]: [[bả]], [[cư]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[跁]]: [[bả]]
*[[跛]]: [[bả]]
{{mid}}
*[[把]]: [[bả]]
*[[播]]: [[bả]], [[bá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[跁]]: [[bá]], [[bả]]
*[[𨁩]]: [[bả]]
*[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]]
*[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]]
*[[𩨜]]: [[bả]]
*[[粑]]: [[bã]], [[bả]], [[ba]], [[bà]]
*[[靶]]: [[bá]], [[bả]], [[bà]]
{{mid}}
*[[矲]]: [[bả]]
*[[簸]]: [[phả]], [[bá]], [[bả]], [[pha]]
*[[爸]]: [[bá]], [[bả]], [[ba]]
*[[欛]]: [[bá]], [[bả]]
*[[跛]]: [[phả]], [[bả]], [[bí]]
*[[𥸿]]: [[bả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Ba]]
:* [[bà]]
:* [[bá]]
{{giữa}}
:* [[ba]]
:* [[bã]]
:* [[bạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bả'''
# [[thức|Thức]] ăn có [[thuốc]] độc dùng [[làm mồi]] để [[lừa]] [[giết]] [[thú vật]] nhỏ.
#: '''''Bả''' chuột.''
#: ''Đánh '''bả'''.''
# [[cái|Cái]] có [[sức]] [[cám dỗ]] hoặc có thể đánh [[lừa]], [[lôi kéo]] vào [[chỗ]] [[nguy hiểm]] hoặc [[xấu xa]], [[hư hỏng]].
#: ''Ăn phải '''bả'''.''
#: '''''Bả''' vinh hoa.''
# [[sợi|Sợi]] [[xe]] bằng [[tơ]], [[gai]], dùng để [[buộc]] [[diều]], đan [[lưới]].
{{-pronoun-}}
'''bả'''
#{{term|Phương ngữ, khẩu ngữ}} [[bà|Bà]] [[ấy]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[điên]].
# [[dại dột]].
# [[dại]], [[dở]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
6q44hjhd1wr8jnnrh80lmoxtph12umn
bấu
0
91885
2357838
2329572
2026-05-24T02:39:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357838
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㨐]]: [[bấu]]
*[[𠸒]]: [[báo]], [[bẩu]], [[bấu]], [[bảo]], [[bảu]]
{{mid}}
*[[𢺔]]: [[bấu]]
*[[搆]]: [[cấu]], [[câu]], [[vấu]], [[bấu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bầu]]
:* [[bâu]]
:* [[bàu]]
{{giữa}}
:* [[bậu]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bấu'''
# [[bám|Bám]] [[chặt]] bằng các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại để cho [[khỏi]] [[rơi]], [[khỏi]] [[ngã]].
#: '''''Bấu''' vào kẽ đá để trèo lên.''
# [[kẹp|Kẹp]] [[da thịt]] vào giữa các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại, [[rồi]] [[giật]] [[ra]], làm cho đau.
#: '''''Bấu''' vào má.''
# {{term|Id.}} [[rứt|Rứt]] [[lấy]] một ít bằng các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại; [[cấu]]
#: '''''Bấu''' một miếng xôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
957my9s5azbpk0bgpcmmokkmd8xzcw4
bần
0
91886
2357839
2272979
2026-05-24T02:39:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357839
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[贫]]: [[bần]]
*[[蚵]]: [[bần]], [[hà]]
{{mid}}
*[[貧]]: [[bần]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[貧]]: [[bần]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢠈]]: [[bẳn]], [[đần]], [[bần]]
*[[贫]]: [[bần]]
{{mid}}
*[[𠄯]]: [[bần]], [[bẩn]]
*[[貧]]: [[bằn]], [[bần]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bẩn]]
:* [[bạn]]
:* [[bản]]
:* [[ban]]
:* [[bận]]
{{giữa}}
:* [[bắn]]
:* [[bán]]
:* [[bàn]]
:* [[bấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bần'''
# {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] ở [[vùng]] [[nước lợ]], có [[rễ]] [[mọc]] [[nhô]] [[lên]] [[khỏi]] [[mặt]] [[bùn]].
#: ''Rễ cây '''bần''' dùng làm nút chai.''
{{-adj-}}
'''bần'''
# [[nghèo|Nghèo]].
#: ''Cờ bạc là bác thằng '''bần'''. ([[tục ngữ]])''
# [[keo kiệt|Keo kiệt]] (thtục).
#: ''Cho ít thế thì '''bần''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực vật học]]
5flfbhth9dhod3hdzmm7tesll9jpryq
bẩy
0
91889
2357840
2276664
2026-05-24T02:40:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357840
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠤩]]: [[bảy]], [[bẩy]]
*[[𣞻]]: [[vải]], [[bài]], [[bẫy]], [[bẩy]], [[bưởi]]
{{mid}}
*[[摆]]: [[bi]], [[bãi]], [[bài]], [[bởi]], [[bới]], [[bẫy]], [[bẩy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bây]]
:* [[bày]]
:* [[bầy]]
:* [[bậy]]
{{giữa}}
:* [[bảy]]
:* [[bay]]
:* [[bẫy]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bẩy'''
# [[rầm|Rầm]] [[nghiêng]] [[vươn]] [[ra]] [[khỏi]] [[hàng]] [[cột]] [[ngoài]] để đỡ [[mái hiên]] trong [[vì kèo]].
{{-verb-}}
'''bẩy'''
# [[nâng|Nâng]] [[vật]] [[nặng]] [[lên]] bằng cách đặt một đầu đòn vào [[phía]] dưới, [[tì]] đòn vào một điểm [[tựa]], [[rồi]] dùng một [[lực]] [[tác động]] xuống đầu [[kia]] của đòn.
#: '''''Bẩy''' cột nhà.''
#: '''''Bẩy''' hòn đá.''
# {{term|Ph.}} x [[bảy]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-vi-m-}}
{{-noun-}}
{{mkh-mvi-noun}}
# {{l|vi|bẫy}}.
#:{{uxi|mkh-mvi|'''bẩy '''chôật|'''bẫy '''chuột}}
{{-desc-}}
* {{desc|vi|bẫy}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
2ub9uoy8jyvun3jggv5zjai41s2j8r6
bậc
0
91890
2357618
1992348
2026-05-24T00:45:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357618
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[揊]]: [[bực]], [[bậc]]
*[[𨀈]]: [[bậc]], [[bước]]
*[[偪]]: [[bức]], [[bực]], [[bậc]]
*[[𨄑]]: [[bậc]], [[bặc]]
*[[匐]]: [[bậc]], [[bặt]], [[bặc]]
{{mid}}
*[[北]]: [[bực]], [[bác]], [[bấc]], [[bắt]], [[bắc]], [[bậc]], [[bước]]
*[[]]: [[bậc]]
*[[堛]]: [[bức]], [[bực]], [[bậc]]
*[[弼]]: [[bằn]], [[bịt]], [[bậc]], [[bật]], [[ngật]], [[bặt]]
*[[𨸾]]: [[bậc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bấc]]
:* [[bạc]]
:* [[bặc]]
{{giữa}}
:* [[bắc]]
:* [[bác]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bậc'''
# [[chỗ|Chỗ]] đặt [[chân]] để [[bước]] [[lên]] xuống.
#: '''''Bậc''' thang.''
# [[hạng|Hạng]], thứ [[xếp]] theo [[trình độ]] [[cao]] [[thấp]], [[trên dưới]].
#: ''Công nhân '''bậc''' bốn.''
#: ''Giỏi vào '''bậc''' thầy.''
#: ''Tiến bộ vượt '''bậc'''.''
#: ''Tột '''bậc'''.''
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ [[người]] [[thuộc]] [[hàng]] đáng [[tôn kính]].
#: '''''Bậc''' anh hùng.''
#: '''''Bậc''' tiền bối.''
#: '''''Bậc''' cha mẹ.''
# Toàn bộ [[nói chung]] các [[lớp]] đại [[học]] hay các [[cấp]] [[học]] [[phổ thông]] trong [[hệ thống]] [[giáo dục]].
#: '''''Bậc''' đại học.''
#: ''Các cấp của '''bậc''' phổ thông.''
# {{term|Chm.}} [[Vị]] [[trí]] của âm trong [[thang]] âm
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
mjkh645pekrzb3979g01i9owdv2jj0t
bắt
0
91892
2357841
2356395
2026-05-24T02:40:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357841
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[撥]]: [[phiết]], [[phạt]], [[bát]], [[phết]], [[bắt]]
*[[八]]: [[bát]], [[bắt]]
*[[捌]]: [[bát]], [[bít]], [[bịt]], [[bắt]]
{{mid}}
*[[扒]]: [[bát]], [[bái]], [[bít]], [[vác]], [[vát]], [[bắt]], [[bớt]], [[bợt]], [[xẹp]]
*[[抔]]: [[bứt]], [[phầu]], [[bất]], [[bồi]], [[bắt]], [[bớt]], [[nhóm]]
*[[北]]: [[bực]], [[bác]], [[bấc]], [[bắt]], [[bắc]], [[bậc]], [[bước]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bật]]
:* [[bặt]]
:* [[bát]]
{{giữa}}
:* [[bất]]
:* [[bạt]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bắt'''
# [[nắm lấy|Nắm lấy]], [[giữ lại]], không để cho [[tự do]] [[hoạt động]] hoặc [[cử]] động.
#: '''''Bắt''' kẻ gian.''
#: ''Mèo '''bắt''' chuột.''
#: ''Bị '''bắt''' sống.''
#: ''Thả con săn sắt, '''bắt''' con cá rô ([[tục ngữ]]).''
# [[tiếp|Tiếp]], [[nhận]] [[vật]] [[từ]] [[nơi]] khác đến và [[thu]] [[lấy]] vào trong [[phạm vi]] [[tác động]] hoặc [[sử dụng]] của [[mình]].
#: '''''Bắt''' quả bóng.''
#: '''''Bắt''' được thư nhà.''
#: '''''Bắt''' được của rơi.''
#: ''Radar '''bắt''' mục tiêu.''
#: '''''Bắt''' sóng một đài phát thanh.''
# [[bám|Bám]] [[chặt]] hoặc để cho [[bám]] [[chặt]] [[lấy]], [[cái]] này [[tác động]] [[trực tiếp]] vào [[cái]] [[kia]].
#: ''Vải ít '''bắt''' bụi.''
#: ''Bột không '''bắt''' vào tay.''
#: ''Da '''bắt''' nắng.''
#: '''''Bắt''' mùi.''
#: ''Dầu xăng '''bắt''' lửa.''
# [[phát hiện|Phát hiện]] [[sự việc]] đáng [[chê trách]] của [[người]] khác và làm cho [[phải]] [[chịu]] [[trách nhiệm]].
#: '''''Bắt''' lỗi chính tả.''
#: ''Kẻ trộm bị '''bắt''' quả tang.''
# [[khiến|Khiến]] [[phải]] làm việc gì, không [[cho phép]] làm khác đi.
#: ''Chĩa súng '''bắt''' giơ tay hàng.''
#: ''Điều đó '''bắt''' anh ta phải suy nghĩ.''
#: '''''Bắt''' đền.''
#: '''''Bắt''' phạt (bắt phải chịu phạt).''
#: '''''Bắt''' phu (bắt người đi phu).''
# Làm cho [[gắn]], cho [[khớp]] [[với nhau]], [[khiến]] [[cái]] này [[giữ]] [[chặt]] [[cái]] [[kia]] lại.
#: ''Các chi tiết máy được '''bắt''' chặt với nhau bằng bulông.''
#: '''''Bắt''' đinh ốc.''
# [[nối|Nối]] thêm vào một [[hệ thống]] đã [[có sẵn]].
#: '''''Bắt''' điện vào nhà.''
#: '''''Bắt''' vòi nước.''
#: ''Con đường '''bắt''' vào quốc lộ.''
#: ''Cho người đến để '''bắt''' liên lạc.''
#: '''''Bắt''' vào câu chuyện một cách tự nhiên.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[siêu]].
# [[ống]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{-vi-m-}}
{{-verb-}}
{{mkh-mvi-verb}}
# {{l|vi|bắt}}.
{{-desc-}}
* {{desc|vi|bắt}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
c58trsl6x12kc500bbt8xcjm8wf1yyq
bề
0
91898
2357619
1807000
2026-05-24T00:46:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357619
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㡀]]: [[bề]]
*[[箅]]: [[bế]], [[bề]], [[ty]], [[ti]]
*[[篦]]: [[bế]], [[bề]], [[tị]], [[tỳ]], [[tì]], [[bí]], [[tỵ]]
*[[錍]]: [[bề]], [[ty]], [[ti]], [[phê]]
*[[萆]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]]
*[[箆]]: [[bề]], [[tị]], [[tỵ]]
{{mid}}
*[[椑]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[bì]]
*[[螕]]: [[bế]], [[bề]]
*[[蓖]]: [[bế]], [[bề]]
*[[鼙]]: [[bế]], [[bề]]
*[[鎞]]: [[bế]], [[bề]], [[tỳ]], [[tì]], [[phê]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鼙]]: [[bề]]
*[[篦]]: [[bề]]
{{mid}}
*[[鎞]]: [[bề]]
*[[箆]]: [[bề]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠱀]]: [[phờ]], [[bề]], [[vừa]]
*[[箆]]: [[bề]]
*[[佊]]: [[bề]], [[bỉ]], [[bè]]
*[[錍]]: [[bề]], [[ty]]
*[[篦]]: [[bề]], [[bí]], [[xế]]
*[[椑]]: [[bề]]
{{mid}}
*[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]]
*[[螕]]: [[bề]]
*[[蓖]]: [[bề]], [[xế]]
*[[鼙]]: [[bề]], [[tì]]
*[[皮]]: [[bề]], [[bì]], [[bè]], [[vừa]], [[vào]], [[bầy]], [[bìa]]
*[[鎞]]: [[bề]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bề'''
# [[khoảng cách|Khoảng cách]] giữa [[hai]] cạnh, [[hai mặt]] hoặc [[hai]] đầu đối [[nhau]] của một [[hình]], một [[vật]], định [[khuôn khổ]] của [[hình]] hoặc [[vật]] ấy.
#: '''''Bề''' cao.''
#: '''''Bề''' dày.''
#: ''Mỗi '''bề''' đo được bảy mét.''
#: ''Phong trào vừa có bề rộng vừa có bề sâu (b.''
#: '').''
# Một trong các [[phía]] [[xung quanh]], [[giới hạn]] [[phạm vi]] của một [[vật]].
#: ''Ba '''bề''' là nước.''
#: ''Bốn '''bề''' lặng ngắt.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Khía]] cạnh, [[phương diện]] của [[sự việc]].
#: ''Khổ cực trăm '''bề'''.''
#: ''Đời sống có '''bề''' dễ chịu hơn.''
#: ''Tiện '''bề''' làm ăn.''
#: ''Liệu '''bề''' khuyên bảo nó.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
cy3d3xihoa3itab7xi5onrrufpgl6pu
bọ
0
91901
2357620
2274313
2026-05-24T00:46:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357620
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦟋]]: [[bọ]]
*[[𧌂]]: [[bọ]]
*[[蜅]]: [[phủ]], [[bò]], [[bọ]]
{{mid}}
*[[𧏳]]: [[bọ]]
*[[𧐾]]: [[bọ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bộ]]
:* [[bổ]]
:* [[bô]]
:* [[bõ]]
:* [[bỏ]]
:* [[Bo]]
:* [[bờ]]
:* [[bợ]]
{{giữa}}
:* [[bố]]
:* [[bồ]]
:* [[bó]]
:* [[bõ]]
:* [[bò]]
:* [[bơ]]
:* [[bở]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bọ'''
# [[sâu bọ|Sâu bọ]] ở [[dạng]] [[trưởng thành]].
#: ''Giết '''bọ''' cho chó.''
# [[giòi|Giòi]].
#: ''Mắm có '''bọ'''.''
# {{@|phương ngữ}} [[cha|Cha]] (chỉ dùng để [[xưng gọi]]).
# [[loài|Loài]] [[vật]] nhỏ như [[chuột]], [[sinh sản]] rất [[mau]], thường dùng trong các cuộc [[thí nghiệm]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
e3xmjnkxlrz1q5u1p25umddcye6qn6v
bốp
0
91904
2357842
2105043
2026-05-24T02:40:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2357842
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
* (''Tính từ, ng. 2'') {{tượng thanh|vi}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
* [[𠶙]]: bộp, '''bốp''', bụp
* [[抸]]: bám, mấp, bẹp, '''bốp''', bớp
{{giữa}}
* [[𢯒]]: bóp, bọp, '''bốp''', vọp
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
* {{l|vi|bóp}}
* {{l|vi|bọp}}
* {{l|vi|bộp}}
* {{l|vi|bớp}}
* {{l|vi|bợp}}
{{cuối}}
{{-adjc-}}
{{vie-adj}}
# {{label|vi|khẩu ngữ|ít dùng|nói về quần áo, cách ăn mặc}} [[đẹp|Đẹp]] một cách [[chải chuốt]] và [[sang trọng]].
#: {{ux|vi|Ăn mặc thật '''bốp''' vào.}}
# {{label|vi|tượng thanh}} Từ mô phỏng tiếng kêu [[vang]] [[to]] và [[đanh]] như tiếng [[tát]], [[vỗ]] mạnh.
#: {{ux|vi|Tát '''bốp''' vào mặt.}}
{{-drv-}}
(''ng. 2''):
* {{vie-l|bôm bốp}} ({{mention|vi|từ láy}})
* {{vie-l|lốp bốp}} ({{mention|vi|từ láy}})
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# {{label|vi|thông tục}} [[nói thẳng|Nói thẳng]] ra [[mặt]], không [[nể nang]] gì.
#: {{ux|vi|'''Bốp''' mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.}}
{{-drv-}}
* {{vi-l|bốp chát}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
g3m1bod9j06e55i7ktb9l4xr9kbbr5a
bồn
0
91907
2357843
2276641
2026-05-24T02:40:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357843
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[盆]]: [[bồn]]
*[[瓫]]: [[bồn]]
*[[坌]]: [[bồn]], [[bôn]], [[phần]], [[bộn]]
{{mid}}
*[[湓]]: [[bồn]]
*[[湒]]: [[bồn]], [[tập]]
*[[卞]]: [[bồn]], [[biện]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[湓]]: [[bồn]]
*[[盆]]: [[bồn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[葐]]: [[bồn]]
*[[湓]]: [[vùn]], [[bùn]], [[bồn]]
{{mid}}
*[[盆]]: [[buồn]], [[dồn]], [[vồn]], [[bồn]], [[bòn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bộn]]
:* [[bọn]]
:* [[bòn]]
{{giữa}}
:* [[bốn]]
:* [[bón]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bồn'''
# Đồ dùng [[chứa]] [[nước]] để [[tắm]] hoặc [[trồng]] [[cây cảnh]], v. V., thường đặt ở [[những]] [[vị trí]] [[nhất định]].
# [[khoảng|Khoảng]] đất đánh thành [[vầng]] để [[trồng]] [[cây]], [[trồng]] [[hoa]].
#: '''''Bồn''' cây mít.''
#: '''''Bồn''' hoa.''
{{-verb-}}
'''bồn'''
# {{term|Ph.}} . (Trâu, bò, ngựa) [[lồng]] [[lên]] [[chạy]].
#: ''Con trâu cong đuôi '''bồn''' ra giữa đồng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
p52rebfdvb49lnscqo5byb7rn3wb5na
ức
0
91908
2358568
2141798
2026-05-24T11:51:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358568
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[仡]]: [[ngật]], [[ức]]
*[[肊]]: [[ức]]
*[[億]]: [[ức]]
*[[忆]]: [[ức]]
*[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]], [[ý]]
*[[繶]]: [[ức]]
*[[檍]]: [[ức]]
*[[抑]]: [[nghinh]], [[nghênh]], [[ức]]
{{giữa}}
*[[䪰]]: [[y]], [[ức]], [[ý]]
*[[醷]]: [[ức]]
*[[憶]]: [[ức]]
*[[臆]]: [[ức]]
*[[忻]]: [[hân]], [[hãn]], [[ức]]
*[[澺]]: [[ức]]
*[[亿]]: [[ức]]
*[[亾]]: [[vong]], [[ức]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[億]]: [[ức]]
*[[臆]]: [[ức]]
*[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]]
{{giữa}}
*[[肊]]: [[ức]]
*[[抑]]: [[ức]]
*[[憶]]: [[ức]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[肊]]: [[ức]]
*[[億]]: [[tỉ]], [[ức]]
*[[忆]]: [[ức]], [[hắt]]
*[[噫]]: [[ức]], [[ý]], [[ậy]], [[y]]
*[[繶]]: [[giấy]], [[ức]]
*[[檍]]: [[ức]]
*[[抑]]: [[nghinh]], [[ức]], [[ực]], [[nghênh]]
{{giữa}}
*[[臆]]: [[ức]]
*[[癔]]: [[ức]]
*[[醷]]: [[ức]]
*[[憶]]: [[ức]]
*[[澺]]: [[ức]]
*[[亿]]: [[tỉ]], [[ức]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
:* [[ực]]
{{-noun-}}
'''ức'''
# [[Phần|Phần]] [[ngực]], [[ngay]] ở [[xương]] [[mỏ ác]] của [[người]].
# [[ngực|Ngực]] của [[chim]] [[thú]] [[nói chung]].
#: ''Bắn trúng '''ức''' con chim.''
{{-num-}}
'''ức'''
# {{term|Cũ, id.}} [[số|Số]] [[đếm]] bằng [[mười]] [[vạn]].
{{-verb-}}
'''ức'''
# [[tức tối|Tức tối]] [[lắm]] [[mà]] [[đành]] phải [[nén]] [[chịu]], không [[làm gì]] được.
#: '''''Ức''' tận cổ mà đành chịu bó tay.''
#: ''Oan '''ức'''.''
#: ''Uất '''ức'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Số tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-kjm-}}
{{-etym-}}
Từ {{borrowed|kjm|blt|-}}.
{{-noun-}}
{{head|kjm|Danh từ}}
# [[ngực]], [[vú]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
* Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}.
9k6q03eqhvg76hlxykn1ygl20ypre6d
bổ
0
91909
2358570
2274319
2026-05-24T11:52:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358570
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䋠]]: [[bổ]]
*[[圃]]: [[phố]], [[bổ]], [[dong]]
*[[补]]: [[bổ]]
*[[誧]]: [[phổ]], [[bổ]], [[phô]]
*[[捕]]: [[bổ]], [[bộ]]
{{mid}}
*[[埔]]: [[phố]], [[bổ]], [[bộ]]
*[[哺]]: [[bổ]], [[bộ]], [[bô]]
*[[補]]: [[bổ]]
*[[餔]]: [[bổ]], [[bộ]], [[bô]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[補]]: [[bổ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[补]]: [[bỏ]], [[bổ]]
*[[𧻷]]: [[bổ]]
*[[鋪]]: [[phổ]], [[bỏ]], [[bổ]], [[phố]], [[phô]], [[pho]]
*[[捕]]: [[bủa]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bố]], [[bộ]], [[bõ]]
{{mid}}
*[[埔]]: [[bổ]], [[phố]]
*[[𥙷]]: [[bỏ]], [[bổ]]
*[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]]
*[[補]]: [[bủa]], [[vỏ]], [[bù]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bồ]], [[bõ]], [[bò]], [[bó]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bộ]]
:* [[bồ]]
:* [[bọ]]
:* [[bõ]]
:* [[bỏ]]
:* [[Bo]]
:* [[bờ]]
:* [[bợ]]
{{giữa}}
:* [[bố]]
:* [[bô]]
:* [[bó]]
:* [[bõ]]
:* [[bò]]
:* [[bơ]]
:* [[bở]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bổ'''
# Có [[tính chất]] làm tăng sức khoẻ cho [[toàn thân]] hay một [[bộ phận]] nào trong [[cơ thể]].
#: ''Thuốc '''bổ''' huyết.''
#: ''Thức ăn '''bổ'''.''
{{-verb-}}
'''bổ'''
# [[nói|Nói]] [[chính quyền]] [[cử]] vào một [[chức vụ]] gì.
#: '''''Bổ''' làm giáo viên.''
#: '''''Bổ''' lên Hà-giang.''
# [[phân phối|Phân phối]] [[số]] [[tiền]] mỗi [[người]] [[phải]] đóng trong một [[công việc]] [[chung]].
#: ''Phải '''bổ''' thêm mỗi người hai nghìn.''
# [[cắt|Cắt]] theo [[chiều]] [[dọc]].
#: ''Yêu nhau cau bảy '''bổ''' ba, ghét nhau cau bảy '''bổ''' ra làm mười. ([[ca dao]])''
# [[chặt|Chặt]] [[mạnh]] cho [[vỡ]] [[toác]] [[ra]] theo [[chiều]] [[dọc]].
#: '''''Bổ''' củi.''
# [[bắt buộc|Bắt buộc]] [[phải]] [[chịu]] [[trách nhiệm]].
#: ''Bọn họ làm hỏng, cấp trên lại '''bổ''' vào mình.''
# [[lao|Lao]] [[mạnh]] xuống.
#: ''Cái diều '''bổ''' xuống.''
# [[chạy|Chạy]] [[vội]] đi.
#: ''Đứa bé lạc, cả nhà '''bổ''' đi tìm.''
# [[trgt|Trgt]]. [[Nói]] [[ngã]] hay [[nhảy]] [[mạnh]] xuống.
#: ''Ngã '''bổ''' xuống đất.''
#: ''Nhảy '''bổ''' từ trên cây xuống.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
n6gjk9k328jslh9sx53umn4pqkoip6s
ứa
0
91910
2358571
2274175
2026-05-24T11:52:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358571
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[瘀]]: [[ứa]], [[ựa]], [[ứ]]
*[[淤]]: [[ứa]], [[ứ]]
{{mid}}
*[[𩜏]]: [[ứa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ủa]]
:* [[úa]]
{{giữa}}
:* [[ùa]]
:* [[ưa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ứa'''
# [[tiết|Tiết]] [[ra]] nhiều và [[chảy]] thành [[giọt]].
#: ''Sung sướng '''ứa''' nước mắt.''
#: ''Vết thương '''ứa''' máu.''
#: ''Thân cây gãy '''ứa''' nhựa.''
# {{term|Hoặc t.}}. (kng). [[Có]] nhiều đến [[mức]] như [[thừa]] [[ra]], không dùng [[hết]], [[chứa]] [[hết]] được.
#: ''Vụ này tốt, đến mùa '''ứa''' thóc.''
#: ''Của cải thừa '''ứa'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
c4nm8uc06mji7xgckm5gfxsk48sm69s
bổ ích
0
91911
2357622
1807101
2026-05-24T00:47:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357622
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|補益}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''bổ ích'''
# Có ích [[lợi]] và rất [[cần thiết]].
#: ''Bài học '''bổ ích'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
t63uki4ritdnlijh0nw6puxj49adi9d
2357623
2357622
2026-05-24T00:47:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357623
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|補益}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''bổ ích'''
# Có ích [[lợi]] và rất [[cần thiết]].
#: ''Bài học '''bổ ích'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
2ldpcquu16jgw4738m1kjkfxxla7flh
ứ
0
91912
2358572
2031888
2026-05-24T11:53:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358572
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{character info}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[燠]]: [[ứ]], [[ủ]], [[ốc]], [[áo]], [[úc]]
*[[淤]]: [[ứ]]
*[[饇]]: [[ứ]], [[ốc]]
*[[瘀]]: [[ứ]]
{{mid}}
*[[飫]]: [[ứ]], [[sum]], [[ốc]], [[bão]]
*[[饫]]: [[ứ]], [[ốc]]
*[[𠣹]]: [[ứ]]
*[[棜]]: [[ứ]], [[di]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[瘀]]: [[ứ]]
*[[飫]]: [[ứ]], [[ốc]]
{{mid}}
*[[淤]]: [[ứ]]
*[[燠]]: [[ứ]], [[ốc]], [[úc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[瘀]]: [[ứa]], [[ựa]], [[ứ]]
*[[淤]]: [[ứa]], [[ứ]]
*[[饇]]: [[ứ]]
*[[飫]]: [[ứ]]
*[[饫]]: [[ứ]]
{{mid}}
*[[於]]: [[ư]], [[ơ]], [[vu]], [[ở]], [[ớ]], [[thờ]], [[ứ]], [[ưa]], [[ô]], [[ờ]]
*[[𤂷]]: [[ứ]]
*[[唖]]: [[ớ]], [[ứ]], [[á]]
*[[唹]]: [[ư]], [[ơ]], [[ự]], [[ử]], [[ợ]], [[ớ]], [[ơi]], [[ừ]], [[ứ]], [[ôi]], [[ờ]]
*[[棜]]: [[ứ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[u]]
:* [[ù]]
{{giữa}}
:* [[U]]
:* [[ủ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ứ'''
# Đọng lại nhiều.
#: ''Nước mưa '''ứ''' trong rãnh.''
#: ''Hàng '''ứ''' trong kho.''
# [[tht|Tht]] [[Từ]] [[tỏ]] ý không [[bằng lòng]].
#: ''Mai anh về quê thay em nhé!.''
#: ''- '''ứ''', mai anh bận việc rồi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Khối ký tự Latin Extended Additional|E9]]
ttwbhseboxyxbyxwzyohwdmusnfiqly
bổi
0
91913
2358542
1807102
2026-05-24T11:35:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358542
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]]
*[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]]
{{mid}}
*[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]]
*[[𥺎]]: [[bổi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bơi]]
:* [[bồi]]
:* [[bói]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bội]]
:* [[bôi]]
:* [[bởi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bổi'''
# [[mớ|Mớ]] [[cành lá]], [[cỏ]] [[rác]] [[lẫn lộn]], [[thường dùng]] để đun.
#: ''Đống '''bổi'''.''
#: ''Dùng '''bổi''' thay than đốt lò.''
# {{term|Ph.}} . [[Vụn]] [[rơm]], [[thóc lép]].
#: ''Dùng đất lẫn '''bổi''' để trát.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
s1of3dlbvqcps6dakibuiqdcijx2e4u
2358573
2358542
2026-05-24T11:53:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358573
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]]
*[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]]
{{mid}}
*[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]]
*[[𥺎]]: [[bổi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bơi]]
:* [[bồi]]
:* [[bói]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bội]]
:* [[bôi]]
:* [[bởi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bổi'''
# [[mớ|Mớ]] [[cành lá]], [[cỏ]] [[rác]] [[lẫn lộn]], [[thường dùng]] để đun.
#: ''Đống '''bổi'''.''
#: ''Dùng '''bổi''' thay than đốt lò.''
# {{term|Ph.}} . [[Vụn]] [[rơm]], [[thóc lép]].
#: ''Dùng đất lẫn '''bổi''' để trát.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
gnd9aqwf8n6mez1kw541n4efyfxo0nj
bổng
0
91914
2358574
2278668
2026-05-24T11:53:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358574
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[埄]]: [[bổng]], [[canh]], [[đãng]], [[phủng]]
*[[捧]]: [[bổng]], [[bồng]], [[phủng]], [[phụng]]
*[[奉]]: [[bổng]], [[phụng]]
*[[㭋]]: [[bổng]]
*[[𦂌]]: [[bổng]]
*[[棒]]: [[bổng]], [[bảng]]
{{mid}}
*[[菶]]: [[bổng]], [[bồng]]
*[[俸]]: [[bổng]], [[phụng]]
*[[䋽]]: [[bổng]]
*[[琫]]: [[bổng]], [[bồng]]
*[[玤]]: [[bổng]], [[nguyệt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[奉]]: [[bổng]], [[phụng]]
*[[俸]]: [[bổng]]
{{mid}}
*[[棒]]: [[bổng]]
*[[埄]]: [[bổng]], [[canh]], [[đãng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[玤]]: [[bổng]]
*[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]]
*[[琫]]: [[bổng]]
*[[𠺭]]: [[bỗng]], [[bổng]]
*[[棒]]: [[bọng]], [[bộng]], [[vổng]], [[búng]], [[bổng]], [[bảng]]
{{mid}}
*[[菶]]: [[bồng]], [[phộng]], [[phọng]], [[phụng]], [[bổng]]
*[[𩙹]]: [[bổng]]
*[[俸]]: [[vụng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bụng]], [[bống]], [[bổng]], [[phỗng]]
*[[]]: [[bổng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bòng]]
:* [[bóng]]
:* [[bồng]]
:* [[bỗng]]
{{giữa}}
:* [[bong]]
:* [[bông]]
:* [[Bồng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bổng'''
# [[tiền lương|Tiền lương]] của [[quan lại]].
#: '''''Bổng''' lộc.''
#: ''Hưu '''bổng'''.''
#: ''Học '''bổng'''.''
#: ''Lương '''bổng'''.''
# [[món|Món]] [[lợi]] [[kiếm]] được [[ngoài]] [[lương]].
#: ''Lương ít '''bổng''' nhiều.''
#: '''''Bổng''' ngoại.''
{{-adj-}}
'''bổng'''
# {{term|Giọng nói}} [[cao|Cao]] và trong.
#: ''Giọng nói lên '''bổng''' xuống trầm.''
# {{term|Vọt, nâng}} [[cao|Cao]] [[lên]] trong [[không gian]], [[gây]] [[cảm giác]] rất [[nhẹ]].
#: ''Nhấc '''bổng''' lên.''
#: ''Ném '''bổng''' lên.''
#: ''Đá '''bổng''' quả bóng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
i2ywmksvyarq36xorhxgmdoln5vhluo
ủng
0
91915
2358575
2273576
2026-05-24T11:53:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358575
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[擁]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[臃]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[拥]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[雍]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[𢹬]]: [[ủng]]
*[[瓮]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
{{mid}}
*[[廱]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[噰]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[甕]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[蕹]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[壅]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[雝]]: [[ung]], [[ủng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[擁]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[壅]]: [[ung]], [[ủng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[擁]]: [[ổng]], [[ủng]]
*[[臃]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[拥]]: [[ruồng]], [[rúng]], [[rụng]], [[ủng]], [[duồng]], [[dùng]]
*[[𥀪]]: [[ủng]]
*[[雍]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[瓮]]: [[úng]], [[ủng]]
{{mid}}
*[[廱]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[噰]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[𩍓]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[蕹]]: [[ung]], [[ủng]]
*[[壅]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]]
*[[雝]]: [[ung]], [[ủng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ung]]
:* [[úng]]
:* [[ưng]]
{{-noun-}}
'''ủng'''
# [[giày|Giày]] [[cao su]], [[cổ]] [[cao]] đến đầu [[gối]], dùng để đi [[những]] [[nơi]] [[lầy lội]], [[bẩn thỉu]].
#: ''Mua đôi '''ủng'''.''
#: ''Đường nhớp nháp, lầy lội thế này nên đi '''ủng'''.''
{{-adj-}}
'''ủng'''
# {{term|Hoa quả}} [[chín nẫu|Chín nẫu]], [[có mùi]] [[khó ngửi]].
#: ''Khế '''ủng'''.''
#: ''Cam '''ủng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Trái cây]]
tdmjh0e7da8k95dmvmb4ygo03zlvvc9
bỗng
0
91916
2358576
2278664
2026-05-24T11:53:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358576
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[俸]]: [[vụng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bụng]], [[bống]], [[bổng]], [[phỗng]]
*[[𣈖]]: [[bóng]], [[bỗng]]
*[[𠺭]]: [[bỗng]], [[bổng]]
{{mid}}
*[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]]
*[[䏾]]: [[bọng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bủng]], [[bụng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bòng]]
:* [[bóng]]
:* [[bồng]]
:* [[bổng]]
{{giữa}}
:* [[bong]]
:* [[bông]]
:* [[Bồng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bỗng'''
# [[bã|Bã]] [[rượu]] hoặc [[rau cỏ]] ủ [[chua]] làm [[thức]] ăn cho [[lợn]].
#: '''''Bỗng''' bã rượu.''
#: ''Ủ '''bỗng''' chua nuôi lợn.''
#: ''Giấm '''bỗng''' (làm bằng bã của rượu nếp).''
{{-adj-}}
'''bỗng'''
# {{term|Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp}} . [[Có]] [[thể]] đưa [[lên]] được rất [[cao]] trong khoảng không một cách [[nhẹ nhàng]].
#: ''Nhẹ '''bỗng'''.''
# P. (thường dùng phụ trước đg. ). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách [[tự nhiên]] và [[không ngờ]], không [[lường]] trước được.
#: ''Trời '''bỗng''' trở lạnh.''
#: '''''Bỗng''' có tiếng kêu cứu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
or8t6iieaf8fmumx22ornterebjnaql
bội
0
91920
2358540
1807126
2026-05-24T11:34:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358540
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鄁]]: [[bội]]
*[[愂]]: [[bội]]
*[[誖]]: [[bội]]
*[[倍]]: [[bối]], [[bội]]
*[[北]]: [[bối]], [[bắc]], [[bội]]
*[[悖]]: [[bột]], [[bội]]
*[[焙]]: [[bồi]], [[bội]]
*[[碚]]: [[bội]]
*[[琣]]: [[bội]]
*[[琲]]: [[tủi]], [[bội]]
*[[邶]]: [[bắc]], [[bì]], [[bội]]
*[[背]]: [[bối]], [[bắc]], [[bội]]
{{mid}}
*[[蓓]]: [[bội]]
*[[拔]]: [[bạt]], [[bội]]
*[[剖]]: [[phẩu]], [[phẫu]], [[bội]]
*[[孛]]: [[bột]], [[bội]]
*[[偝]]: [[bội]]
*[[佩]]: [[bội]]
*[[棓]]: [[bang]], [[bội]], [[bạng]]
*[[珮]]: [[bội]]
*[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]]
*[[㫲]]: [[bội]]
*[[揹]]: [[bối]], [[bội]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[佩]]: [[bội]]
*[[悖]]: [[bội]]
*[[倍]]: [[bội]]
*[[背]]: [[bối]], [[bội]]
*[[珮]]: [[bội]]
*[[蓓]]: [[bội]]
{{mid}}
*[[琲]]: [[bội]]
*[[誖]]: [[bội]]
*[[拔]]: [[bạt]], [[bội]]
*[[邶]]: [[bắc]], [[bội]]
*[[揹]]: [[bối]], [[bội]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[琣]]: [[bội]]
*[[愂]]: [[bội]]
*[[邶]]: [[bội]]
*[[佩]]: [[bội]]
*[[誖]]: [[bội]]
*[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]]
*[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]]
*[[珮]]: [[bội]]
{{mid}}
*[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]], [[mồ]]
*[[蓓]]: [[bối]], [[bụi]], [[bội]], [[vối]]
*[[琲]]: [[bội]]
*[[拔]]: [[vạt]], [[gạt]], [[bạt]], [[bội]], [[bặt]]
*[[悖]]: [[bội]]
*[[焙]]: [[vùi]], [[bồi]], [[bội]]
*[[偝]]: [[bội]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bơi]]
:* [[bồi]]
:* [[bói]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bổi]]
:* [[bôi]]
:* [[bởi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bội'''
# [[từ|Từ]] [[miền]] [[Trung]] chỉ [[tuồng]].
#: ''Phường hát '''bội'''.''
# Thứ [[sọt]] [[mắt]] [[thưa]].
#: ''Một '''bội''' trầu không.''
# {{term|Toán học}} [[Tích|Tích]] của một đại [[lượng]] với một [[số nguyên]].
#: '''''Bội''' chung nhỏ nhất.''
{{-verb-}}
'''bội'''
# Không [[giữ lời]] đã [[hứa]].
#: '''''Bội''' lời cam kết''
# [[phản|Phản]] lại.
#: '''''Bội''' ơn.''
# [[trgt|Trgt]]. [[Nhiều]] [[lần]].
#: ''Tăng gấp '''bội'''.''
#: ''Đông gấp '''bội'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Toán học]]
9ekux0v275pis2m0wspp2sgwchns6m0
ới
0
91921
2358539
2272962
2026-05-24T11:34:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358539
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[喝]]: [[hát]], [[ới]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]]
*[[意]]: [[ị]], [[ý]], [[ới]], [[áy]], [[e]], [[ơi]], [[y]], [[ấy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ỏi]]
:* [[ói]]
:* [[ôi]]
:* [[ối]]
{{giữa}}
:* [[oi]]
:* [[ọi]]
:* [[ổi]]
:* [[ơi]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ới'''
# [[gọi|Gọi]], [[báo]] [[cho biết]].
#: ''Có gì '''ới''' cho biết v'''ới''' .''
#: ''Cứ '''ới''' một tiếng là tôi ra ngay.''
# [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[kêu]] để [[than vãn]] [[nhắn nhủ]].
#: '''''Ới''' bà con ơi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3wzg9w67ctpgqacxoooqhh4no6vxsrc
ổn định
0
91925
2357662
1986151
2026-05-24T00:58:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357662
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|穩定}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''ổn định'''
# {{term|Hoặc t.}} . Ở vào hay làm cho ở vào [[trạng thái]] [[không]] [[còn]] có [[những]] [[biến động]], [[thay đổi]] đáng [[kể]].
#: ''Đời sống ngày càng '''ổn định'''.''
#: ''Ổn định giá cả.''
#: ''Ổn định tổ chức.''
#: ''Bệnh đã '''ổn định'''.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[peace]], [[stable]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
j49i0nkpfpx20qm8ewl3l6ifhz822nl
bở
0
91926
2358538
2274322
2026-05-24T11:34:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358538
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠴙]]: [[bở]]
*[[啚]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[bở]]
{{mid}}
*[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bộ]]
:* [[bổ]]
:* [[bô]]
:* [[bó]]
:* [[bõ]]
:* [[bò]]
:* [[bơ]]
:* [[bợ]]
{{giữa}}
:* [[bố]]
:* [[bồ]]
:* [[bọ]]
:* [[bõ]]
:* [[bỏ]]
:* [[Bo]]
:* [[bờ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bở'''
# [[mềm|Mềm]] và [[dễ]] [[rời ra]] từng [[mảnh]] khi [[chịu]] [[tác động]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[dễ]] [[tơi]] [[ra]], [[vụn]] [[ra]], hoặc [[dễ]] đứt, [[dễ]] [[rách]].
#: ''Đất '''bở''' như vôi.''
#: ''Khoai '''bở'''.''
#: ''Sợi '''bở''', không bền.''
# {{term|Kng.}} . [[Dễ]] [[mang lại]] [[lợi]], [[mang lại]] [[hiệu quả]] [[mà]] không đòi [[hỏi]] [[phải]] [[phí]] nhiều [[sức]].
#: ''Được món '''bở'''.''
#: ''Tưởng '''bở''', thế mà hoá ra gay.''
# {{term|Kng.}} . (Trạng thái mệt) [[rã rời]].
#: ''Mệt '''bở''' cả người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-noun-}}
{{tyz-noun}}
# {{label|tyz|Bình Liêu|Quảng Ninh}} [[bướm]].
{{-ref-}}
* [https://livingdictionaries.app/taiengdictionary/entries/list Từ điển tiếng Tày Bình Liêu] tại Living Dictionaries.
11hjyzj495ehwi5t4hap6mmxpdp3748
bụi
0
91928
2357665
2276514
2026-05-24T01:01:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357665
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣻃]]: [[bui]], [[bụi]]
*[[涪]]: [[phù]], [[bụi]]
*[[𡏧]]: [[vùi]], [[bụi]]
*[[陪]]: [[bồi]], [[bụi]]
*[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]]
*[[𣼯]]: [[vùi]], [[bụi]]
{{mid}}
*[[蓓]]: [[bối]], [[bụi]], [[bội]], [[vối]]
*[[𦹷]]: [[bụi]]
*[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]]
*[[垻]]: [[bá]], [[bụi]]
*[[𣾾]]: [[bui]], [[bụi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[bùi]]
{{-noun-}}
'''bụi'''
# Đám [[cây cỏ]] [[mọc]] [[sát]] [[nhau]], [[cành lá]] [[chằng chịt]] [[với nhau]].
#: '''''Bụi''' cỏ tranh.''
#: '''''Bụi''' gai.''
#: ''Lạy ông tôi ở '''bụi''' này ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Chm.}} Bụi [[gồm]] những [[cây]] [[thân gỗ]] [[nhỏ]].
#: '''''Bụi''' sim.''
#: ''Cây '''bụi'''.''
# [[vụn|Vụn]] nhỏ [[li ti]] của [[chất rắn]] có thể [[lơ lửng]] trong [[không khí]] hoặc [[bám]] trên [[bề mặt]] các [[vật]].
#: ''Quần áo đầy '''bụi'''.''
#: '''''Bụi''' than.''
# [[dạng|Dạng]] [[hạt]] nhỏ như [[hạt]] [[bụi]] (nói về nước).
#: '''''Bụi''' nước.''
#: ''Mưa '''bụi''' lất phất.''
# {{term|Ph.; kết hợp hạn chế}} Có bụi.
# {{term|Kng.}} Bụi đời (nói tắt).
#: ''Bỏ nhà đi '''bụi''', lang thang chán lại về.''
{{-adj-}}
'''bụi'''
# {{term|Kng.}} . [[Có]] [[dáng vẻ]] [[buông]] [[thả]], không theo [[khuôn khổ]] [[thông thường]], [[trông]] giống như của [[những]] [[người]] đi.
#: ''Tóc cắt trông rất '''bụi'''.''
#: ''Đeo chiếc ba lô '''bụi'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kb93assj71ivse1yphk9qswntnpk7th
ễnh
0
91932
2358536
1986087
2026-05-24T11:34:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358536
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偃]]: [[yển]], [[ễn]], [[ễnh]]
*[[𠸄]]: [[ành]], [[inh]], [[ỉnh]], [[ềnh]], [[ễnh]], [[ình]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ềnh]]
{{-adj-}}
'''ễnh'''
# {{term|Bụng}} To [[phình]] [[ra]] (chửa).
#: ''Đã ềnh bụng ra rồi, nghỉ việc đi thôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
087shueqjaz1z8y4d801vthvnrno0bq
ập
0
91934
2358535
2273743
2026-05-24T11:33:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358535
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[縩]]: [[sái]], [[ập]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唈]]: [[ấp]], [[ập]], [[dấp]], [[oạp]]
*[[𨁲]]: [[ập]]
{{mid}}
*[[浥]]: [[ọp]], [[ấp]], [[ập]], [[ụp]], [[óp]], [[ướp]]
*[[揖]]: [[tập]], [[ốp]], [[ắp]], [[ấp]], [[ập]], [[trấp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[áp]]
:* [[ắp]]
:* [[ấp]]
{{-verb-}}
'''ập'''
# Đến một cách [[nhanh]], [[mạnh]], đột [[ngột]], với [[số lượng]] nhiều.
#: ''Cơn mưa dông '''ập''' xuống.''
# {{term|Dùng phụ sau đg.; kết hợp hạn chế}} . [[chuyển|Chuyển]] [[vị trí]] [[nhanh]], [[mạnh]], [[đột ngột]].
#: ''Đóng '''ập''' cửa.''
#: ''Đổ '''ập''' xuống.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ozrvx9lnpq1c0mbofw2p27ujw1kc9u7
ầm
0
91940
2358534
2273544
2026-05-24T11:33:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358534
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[阴]]: [[ầm]], [[ấm]], [[âm]]
*[[繗]]: [[ầm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喑]]: [[ồm]], [[um]], [[hằm]], [[ẫm]], [[ỡm]], [[õm]], [[vòi]], [[ùm]], [[òm]], [[ầm]], [[ấm]], [[om]], [[âm]], [[hăm]]
*[[隂]]: [[oam]], [[ầm]], [[âm]]
{{mid}}
*[[]]: [[um]], [[òm]], [[ầm]], [[om]]
*[[𩆢]]: [[ầm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ẵm]]
:* [[AM]]
:* [[âm]]
:* [[ấm]]
{{giữa}}
:* [[ám]]
:* [[am]]
:* [[ẩm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ầm'''
# [[từ|Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng]] động to và [[rền]].
#: ''Súng nổ '''ầm'''.''
#: ''Cây đổ đánh '''ầm''' một cái.''
#: ''Máy chạy '''ầm''' '''ầm'''.''
# [[to tiếng|To tiếng]] và ồn ào.
#: ''Cười nói '''ầm''' nhà.''
#: ''Đồn '''ầm''' cả lên.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[ầm#Tiếng Việt|ầm]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]]
fi1c6wcmfizs85ko9ugvvylag2lu08c
cao đẳng
0
91941
2357624
1808379
2026-05-24T00:47:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357624
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|高等}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''cao đẳng'''
# Thuộc [[bậc]] [[học]] [[cao]], trên [[trung học]], nhưng thường [[thấp]] hơn [[đại học]].
#: ''Trường '''cao đẳng''' sư phạm.''
# ([[sinh vật|Sinh vật]]) thuộc [[bậc]] [[cao]], có [[tổ chức]] [[cơ thể]] [[phát triển]] [[đầy đủ]], [[phức tạp]].
#: ''Người thuộc loại động vật '''cao đẳng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
h8c8e34tvn4fvnjvzagrzlt6wsstgaq
ải
0
91947
2358533
2276024
2026-05-24T11:33:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358533
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[缢]]: [[ải]]
*[[阨]]: [[ách]], [[ải]]
*[[隘]]: [[ách]], [[ải]]
*[[挨]]: [[ải]], [[ai]], [[nhai]], [[tróc]]
*[[阸]]: [[ách]], [[ải]]
*[[縊]]: [[ải]]
*[[霭]]: [[ải]], [[ái]]
*[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]]
*[[噯]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]]
{{mid}}
*[[矮]]: [[nuy]], [[ải]], [[oải]], [[kinh]], [[nụy]], [[uy]]
*[[毐]]: [[bình]], [[ải]]
*[[嗳]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[庵]]: [[ải]], [[am]]
*[[諳]]: [[ải]], [[am]]
*[[砨]]: [[ải]]
*[[欸]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[靄]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[隘]]: [[ải]]
*[[挨]]: [[ải]], [[ai]]
*[[縊]]: [[ải]]
{{mid}}
*[[靄]]: [[ải]]
*[[矮]]: [[ải]], [[nụy]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呃]]: [[nhách]], [[ách]], [[ải]]
*[[溢]]: [[dật]], [[ải]]
*[[薆]]: [[ái]], [[ải]]
*[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]]
*[[砨]]: [[ải]]
*[[縊]]: [[ải]]
*[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]]
{{mid}}
*[[噯]]: [[ái]], [[áy]], [[ải]], [[ngải]]
*[[矮]]: [[hoải]], [[oải]], [[nụy]], [[ải]]
*[[毐]]: [[ải]]
*[[嗳]]: [[ái]], [[ải]], [[ngải]]
*[[缢]]: [[ải]]
*[[阨]]: [[ách]], [[ải]]
*[[欸]]: [[ai]], [[ái]], [[ải]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ai]]
:* [[ái]]
{{-noun-}}
'''ải'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[qua lại]] [[hẹp]] và [[hiểm trở]] ở [[biên giới]] hoặc trên đường [[tiến]] vào một [[nước]].
#: '''''Ải''' Chi Lăng.''
# {{term|Vch.}} . [[Bước]] [[thử thách]] lớn, [[khó]] [[vượt qua]].
#: '''''Ải''' cuối cùng đã vượt qua.''
{{-adj-}}
'''ải'''
# {{term|Chất hữu cơ thực vật}} [[dễ|Dễ]] [[gẫy]] [[nát]], không [[còn]] [[bền]] [[chắc]] [[do]] [[chịu]] [[tác dụng]] [[lâu ngày]] của [[mưa]] [[nắng]].
#: ''Lạt '''ải'''.''
#: ''Cành cây khô đã bị '''ải'''.''
# {{term|Đất trồng trọt sau khi đã được cày cuốc và phơi nắng}} [[khô|Khô]] và [[dễ]] [[tơi]] [[nát]].
#: ''Phơi cho '''ải''' đất.''
{{-verb-}}
'''ải'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Làm]] (nói tắt, trong sự đối lập với làm dầm).
#: ''Chuyển '''ải''' sang dầm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-interj-}}
{{pn}}
# [[ái]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
{{catname|Thán từ|tiếng Mường}}
tic20sevdmvig9t7wzouk774k7eojc8
ướm
0
91949
2358532
2329605
2026-05-24T11:33:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358532
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧞣]]: [[ướm]], [[yếm]]
*[[懨]]: [[yêm]], [[ướm]], [[hiếm]]
*[[厭]]: [[yêm]], [[yểm]], [[áp]], [[êm]], [[ướm]], [[im]], [[yếm]], [[ếm]], [[hiếm]]
{{mid}}
*[[唵]]: [[úm]], [[ướm]], [[ảm]]
*[[暗]]: [[am]], [[ám]], [[ướm]], [[ảm]]
*[[嚈]]: [[yểm]], [[áp]], [[ướm]], [[gớm]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''ướm'''
# Đặt [[thử]] vào để [[xem]] có [[vừa]], có [[hợp]] không.
#: '''''Ướm''' giày.''
#: ''Mặc '''ướm''' thử.''
#: '''''Ướm''' cánh cửa vào khung.''
# [[nói|Nói]] [[thử]] để [[thăm dò]] [[ý kiến]] [[xem]] có [[thuận]] không.
#: ''Chưa dám nói thẳng ra, mới '''ướm''' ý.''
#: ''Chỉ mới '''ướm''' mà đã chối đây đẩy.''
#: ''Câu hỏi '''ướm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
7xih2s1n0pz9nioqi52pszysp9qxa53
ươn
0
91953
2358531
2273619
2026-05-24T11:32:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358531
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[胺]]: [[ươn]], [[an]], [[át]], [[ườn]]
*[[𤹕]]: [[ươn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[uốn]]
:* [[ưỡn]]
{{-adj-}}
'''ươn'''
# {{term|Cá, tôm, thịt}} Không [[còn]] [[tươi]], đã [[chớm]] có mùi hôi.
#: ''Đem cá về nấu đi kẻo '''ươn''' hết .''
#: ''Cá không ăn muối cá '''ươn'''. ([[tục ngữ]])''
# Ốm [[yếu]] [[dai dẳng]].
#: ''Thằng bé nhà mình dạo này '''ươn''' quá.''
#: ''Ăn uống ra sao mà trông '''ươn''' người đến thế.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
iljld9tsnxf9z4zaxxb87i0rldw3ync
choán
0
91961
2358530
1811682
2026-05-24T11:32:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358530
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[篡]]: [[choán]], [[soán]], [[thoán]], [[xoán]]
*[[𠿶]]: [[choán]]
{{mid}}
*[[準]]: [[chủn]], [[choán]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chốn]], [[trúng]], [[chũn]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''choán'''
# [[chiếm|Chiếm]] [[hết cả]] một khoảng không gian, [[thời gian]] nào đó, không để [[chỗ]] cho [[những]] [[cái]] khác.
#: ''Chiếc tủ '''choán''' một góc phòng.''
#: ''Họp hành '''choán''' cả thì giờ.''
# [[lấn|Lấn]] [[sang]] [[phạm vi]] của [[người]] khác.
#: ''Ngồi '''choán''' chỗ.''
#: '''''Choán''' quyền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
be8znl41earvt8xef59qjvte45s33mi
đới
0
91962
2358529
2272704
2026-05-24T11:32:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358529
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[薤]]: [[đới]], [[giới]], [[dới]]
*[[蔕]]: [[đới]], [[đế]]
*[[戴]]: [[đới]], [[đái]]
{{mid}}
*[[帯]]: [[đới]], [[đái]]
*[[帶]]: [[đới]], [[đái]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[薤]]: [[đới]]
*[[戴]]: [[đới]], [[dải]], [[trải]], [[đái]]
{{mid}}
*[[帶]]: [[dãi]], [[đai]], [[đới]], [[dải]], [[đáy]], [[đái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đọi]]
:* [[đòi]]
:* [[dơi]]
:* [[dối]]
:* [[dồi]]
:* [[doi]]
:* [[đôi]]
:* [[đổi]]
:* [[đối]]
:* [[đời]]
{{giữa}}
:* [[đói]]
:* [[dời]]
:* [[dội]]
:* [[dồi]]
:* [[dõi]]
:* [[doi]]
:* [[đồi]]
:* [[đỗi]]
:* [[đội]]
:* [[đợi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đới'''
# [[phần|Phần]] của [[bề mặt]] [[Trái]] Đất [[phân chia]] [[bởi]] [[hai]] [[vòng]] [[vĩ tuyến]] [[chọn lựa]].
#: ''Bề mặt Trái Đất được phân thành năm '''đới'''.''
# Đới địa [[lí]] (nói tắt).
# Đới địa [[chất]] (nói tắt).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8phm9wmdfj09269bvl9xbmhyi1x06b1
đột kích
0
91965
2357625
1950944
2026-05-24T00:48:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357625
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|突擊}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''đột kích'''
# Đánh [[thủng]], đánh [[vỡ]] bằng [[binh lực]], [[hoả lực]] một cách [[mau lẹ]], [[bất ngờ]]
#: '''''Đột kích''' vào đồn địch.''
#: ''Cuộc '''đột kích''' bằng máy bay.''
# {{term|Kng.}} . [[Tiến]] [[hành]] một [[hoạt động]] nào đó một cách không có [[dự]] định [[từ]] trước, thường là trong [[thời gian]] [[ngắn]].
#: ''Kiểm tra '''đột kích'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
l4gvnmd7bs6twppiqfxaqo4u2agqbg6
động viên
0
91966
2357626
1950938
2026-05-24T00:48:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357626
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|動員}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''động viên'''
# [[chuyển|Chuyển]] [[lực lượng]] [[vũ trang]] [[sang]] [[trạng thái]] [[thời chiến]].
#: ''Ban hành lệnh '''động viên''' cục bộ.''
# [[huy động|Huy động]] đến [[mức]] [[tối đa]] [[cho phép]] vào một [[công cuộc]] [[chung]] (thường là để phục vụ cho chiến tranh)
#: '''''Động viên''' sức người sức của cho tiền tuyến.''
# [[tác động|Tác động]] đến [[tinh thần]] làm cho [[phấn khởi]] [[vươn]] [[lên]] [[mà]] [[tích cực]] [[hoạt động]].
#: ''Khen thưởng để '''động viên'''.''
#: '''''Động viên''' nhau làm tròn nhiệm vụ.''
#: ''Các hình thức '''động viên'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
hepybf15lan288gsmcmvydewy46wnk6
chuôm
0
91976
2358528
1811971
2026-05-24T11:32:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358528
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[潹]]: [[chuôm]]
*[[𣛧]]: [[chuôm]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''chuôm'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[trũng]] có đọng [[nước]] ở [[ngoài]] đồng, thường [[thả]] [[cành]] [[cây]] cho [[cá]] ở.
#: ''Tát '''chuôm'''.''
#: ''Đào '''chuôm'''.''
# [[cành|Cành]] [[cây]] [[thả]] [[xuống nước]] cho [[cá]] ở; [[chà]].
#: ''Thả '''chuôm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
pe7gsp3p4spqgysfbu30svspbito8rm
độc nhất
0
91977
2357631
1989413
2026-05-24T00:50:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2357631
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|獨一}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''độc nhất'''
# Chỉ có một [[mình]] không [[có người]] hoặc [[cái]] [[thứ hai]].
#: ''Giải thưởng '''độc nhất'''.''
#: ''Hi vọng '''độc nhất'''.''
{{-syn-}}
*[[độc nhất vô nhị]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
8plk7ofrrnyqzeg9mtyz639ktv291e9
chà
0
91980
2358527
2280368
2026-05-24T11:31:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358527
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
* {{âm thanh-old|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-chà.wav|Âm thanh (TP.HCM, giọng nữ)}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
* [[搽]]: [[trà]], [[chà]]
* [[嗏]]: [[trà]], [[chà]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
* [[嗏]]: [[chà]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
* [[鷋]]: [[đồ]], [[chà]]
* [[𣗪]]: [[chà]]
* [[𨃓]]: [[chà]]
* [[𪃲]]: [[chả]], [[chà]]
{{mid}}
* [[茶]]: [[sà]], [[trà]], [[chòe]], [[chà]], [[chè]], [[già]]
* [[鯺]]: [[chả]], [[chư]], [[chà]]
* [[搽]]: [[trà]], [[chà]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
* [[cha]]
* [[chả]]
{{-noun-}}
'''chà'''
# [[cành|Cành]] [[cây]] có nhiều [[nhánh]] nhỏ, thường dùng để [[rào]] hoặc [[thả]] dưới [[nước]] cho [[cá]] đến ở.
#: {{ux|vi|Cắm '''chà'''.}}
#: {{ux|vi|Thả '''chà'''.}}
{{-verb-}}
'''chà'''
# [[áp|Áp]] [[mạnh]] [[bàn tay]], [[bàn chân]] hoặc vật gì có [[mặt phẳng]] xuống và [[đưa]] đi đưa lại nhiều lần trên [[bề mặt]] để làm cho [[tróc]], [[vỡ]] hoặc [[nát]] ra.
#: {{ux|vi|'''Chà''' đậu.}}
#: {{ux|vi|'''Chà''' nát.}}
{{-interj-}}
'''chà'''
# Tiếng thốt ra, biểu lộ ý [[than phiền]] hoặc [[ngạc nhiên]], [[tán thưởng]].
#: {{ux|vi|'''Chà'''! Buồn ngủ quá!}}
#: {{ux|vi|'''Chà'''! Trông đẹp lắm!}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
{{-hni-}}
{{-adj-}}
{{head|hni|Tính từ}}
# [[đẹp]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
8bqdf6muiu5f09aq1br1gnvbhkp5482
chánh
0
91984
2357667
1812022
2026-05-24T01:01:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357667
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[眐]]: [[chánh]], [[chính]]
*[[正]]: [[chinh]], [[chánh]], [[chính]]
{{mid}}
*[[政]]: [[chinh]], [[chánh]], [[chính]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[正]]: [[chánh]], [[chính]]
*[[政]]: [[chánh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧣠]]: [[chánh]]
*[[正]]: [[chinh]], [[giêng]], [[chếnh]], [[chênh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]]
{{mid}}
*[[𦭒]]: [[nhánh]], [[chánh]]
*[[政]]: [[chinh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chanh]]
{{-noun-}}
'''chánh'''
# {{term|Kng.}} . [[Người]] đứng đầu một [[đơn vị]] [[tổ chức]], [[phân biệt]] với [[người]] [[phó]].
#: ''Một '''chánh''' hai phó.''
# [[chánh tổng|Chánh tổng]] (gọi tắt).
# {{term|Ph.; id.}} . [[Nhánh]].
#: '''''Chánh''' cây.''
# {{term|Ph.; cũ}} . [[Biến]] [[thể]] của [[chính]] trong một [[số]] [[từ]] [[gốc]] [[Hán]].
#: '''''Chánh''' nghĩa.''
#: '''''Chánh''' trị.''
#: ''Bưu '''chánh'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
6jubrrvhm05pi3d3501evv6gvbhhaly
chát
0
91986
2358526
2276073
2026-05-24T11:31:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358526
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[铡]]: [[chát]], [[trát]]
*[[鍘]]: [[chát]], [[trát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[铡]]: [[trát]], [[chát]]
*[[𨐷]]: [[chát]]
*[[札]]: [[trít]], [[trát]], [[trớt]], [[chát]]
*[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]]
*[[貭]]: [[chắc]], [[chất]], [[chát]]
{{mid}}
*[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]]
*[[𠹗]]: [[diếc]], [[chắt]], [[chát]]
*[[鍘]]: [[trát]], [[chát]]
*[[𨐿]]: [[chát]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chặt]]
:* [[chất]]
{{giữa}}
:* [[chắt]]
:* [[chật]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''chát'''
# [[có vị|Có vị]] như [[vị]] của [[chuối]] [[xanh]].
#: ''Ăn muối còn hơn ăn chuối '''chát'''. ([[tục ngữ]])''
# [[tht|Tht]].
# [[tiếng|Tiếng]] [[hai]] [[vật]] [[cứng]] đập vào [[nhau]].
#: ''Bỗng nghe thấy tiếng.''
#: ''"'''chát'''" ở tầng dưới''
# [[tiếng|Tiếng]] [[dùi]] [[trống chầu]] đánh vào [[tang]] [[trống]].
#: ''Tom tom, '''chát''' '''chát'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
lo1fncufms9f34if9tkz25h26h3ksd6
đồ tể
0
91987
2357668
2090751
2026-05-24T01:02:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357668
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etymology-}}
{{vie-etym-sino|屠宰}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun|cls=[[kẻ]], [[tên]], [[gã]]}}
# {{term|Cũ}} Người làm [[nghề]] [[giết thịt]] [[gia súc]].
#: {{ux|vi|Làm '''đồ tể'''.}}
# Kẻ [[hung ác]] [[giết hại]] nhiều [[người]].
#: {{ux|vi|Bọn '''đồ tể''' phát xít.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
5xl8qceb5ro5wzfjp5c6zlvi02pwie1
đọt
0
91989
2358521
2275267
2026-05-24T11:30:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358521
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[稡]]: [[đọt]]
*[[𧎛]]: [[đột]], [[đọt]], [[lột]]
{{mid}}
*[[𥯝]]: [[đụt]], [[sột]], [[đốt]], [[đọt]], [[sọt]]
*[[葖]]: [[đốt]], [[đột]], [[đọt]], [[nhút]], [[đót]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dột]]
:* [[đốt]]
:* [[đợt]]
{{giữa}}
:* [[dốt]]
:* [[đột]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đọt'''
# [[ngọn|Ngọn]] [[thân]] hay [[cành]] [[cây]] [[còn]] [[non]].
#: '''''Đọt''' ổi.''
#: '''''Đọt''' chuối.''
# {{term|Ph.}} [[Phần]] trên cùng của [[cây]] [[cao]]; [[ngọn]].
#: ''Leo lên tận '''đọt''' dừa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
aotjamzsjq0k8eg3xl0fzxvw3o1fx8i
chép
0
91992
2358523
1812096
2026-05-24T11:30:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358523
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠽃]]: [[chấp]], [[chiếp]], [[chép]], [[chíp]], [[giúp]]
*[[劄]]: [[trát]], [[tráp]], [[chệp]], [[chép]], [[trắp]], [[cháp]], [[chẹp]]
*[[輒]]: [[triếp]], [[chép]]
*[[𩺗]]: [[chép]]
{{mid}}
*[[嘖]]: [[trách]], [[sách]], [[chép]]
*[[箚]]: [[trát]], [[chép]], [[trắp]], [[cháp]]
*[[鮿]]: [[triếp]], [[chiếp]], [[chép]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''chép'''
# Thứ cá nước ngọt thường [[còn]] [[gọi là]] [[cá gáy]].
#: ''Chẳng được con trắm, con '''chép''', cũng được cái tép, cái tôm. ([[ca dao]])''
# Đồ dùng bằng [[sắt]], [[lưỡi]] [[mỏng]], dùng để [[xới]] đất.
#: ''Dùng cái '''chép''' để giẫy cỏ.''
# [[viết|Viết]] lại đúng theo một [[bản]] đã [[viết]] đã [[in]] hoặc [[những]] [[lời]] [[người]] khác [[nói]].
#: ''Đôi lời thầy giảng '''chép''' loăng quăng ([[w:Tế Hanh|Tế Hanh]])''
# [[ghi|Ghi]] lại [[sự việc]].
#: '''''Chép''' sử''
# [[làm bài|Làm bài]] một cách [[gian lận]] theo đúng [[bài]] của [[người]] khác.
#: ''Bị thầy giáo phạt vì đã '''chép''' bài của bạn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
d2o80pj5yuoir7jt6w15alkym4h2cse
chênh
0
91994
2358522
1812113
2026-05-24T11:30:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358522
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[丁]]: [[đinh]], [[chênh]], [[tranh]], [[đương]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[丁]]: [[chênh]], [[đinh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[丁]]: [[đinh]], [[đứa]], [[tranh]], [[chênh]], [[tênh]], [[đĩnh]]
*[[征]]: [[chinh]], [[giêng]], [[giệnh]], [[chênh]], [[giềnh]], [[trưng]]
*[[正]]: [[chinh]], [[giêng]], [[chếnh]], [[chênh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]]
*[[崢]]: [[tranh]], [[chênh]]
*[[峥]]: [[tranh]], [[chênh]]
{{mid}}
*[[]]: [[chênh]]
*[[]]: [[chênh]]
*[[𦲵]]: [[chênh]]
*[[邅]]: [[triển]], [[chen]], [[chênh]], [[chiên]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''chênh'''
# [[có một|Có một]] [[bên]] [[cao]], một [[bên]] [[thấp]], [[nằm nghiêng]] [[so với]] [[vị trí]] [[bình thường]] trên một [[mặt bằng]].
#: ''Bàn kê '''chênh'''.''
#: ''Bóng trăng '''chênh'''.''
# [[cao|Cao]] [[thấp]] [[khác nhau]], không [[bằng nhau]], không [[ngang nhau]].
#: '''''Chênh''' nhau vài tuổi.''
#: ''Giá hàng '''chênh''' nhau nhiều.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
c95hgwsiuul9hx6w1ccs5srbe5p3i8x
chít
0
91997
2358524
2071608
2026-05-24T11:31:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358524
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦄃]]: [[chét]], [[chít]]
*[[㝂]]: [[chít]]
*[[]]: [[chít]]
*[[哳]]: [[xịt]], [[chét]], [[sịt]], [[chít]], [[triết]]
{{mid}}
*[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]]
*[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]]
*[[哲]]: [[trít]], [[chít]], [[trết]], [[triết]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chịt]]
{{-noun-}}
'''chít'''
# [[cháu|Cháu]] [[sáu]] đời, [[con]] của [[chút]].
# [[tiếng|Tiếng]] [[chuột]] kêu
#: '''''chít chít'''''
{{-verb-}}
'''chít'''
# [[quấn|Quấn]] [[khăn]] [[chặt]] trên đầu.
#: '''''Chít''' khăn.''
# {{term|Đồ mặc}} [[bó|Bó]] sát thân hình.
#: ''Thắt lưng da '''chít''' bụng.''
# [[khâu|Khâu]] cho [[hẹp]] lại.
#: '''''Chít''' áo.''
#: ''Quần '''chít''' ống.''
# [[bịt|Bịt]] [[kín]] [[chỗ]] [[rò]], [[chỗ]] [[hở]] bằng một [[chất]] gì đó.
#: '''''Chít''' vách.''
#: '''''Chít''' khe hở.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[chết]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
l2wylc0beh7bralf75z3jgjpps8q3se
chõ
0
92000
2358516
1812171
2026-05-24T11:28:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358516
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拄]]: [[trụ]], [[chỏ]], [[chủ]], [[chõ]]
*[[𡓇]]: [[lỗ]], [[chỗ]], [[chõ]]
*[[注]]: [[chua]], [[chõ]], [[chú]], [[giú]]
{{mid}}
*[[𠰍]]: [[chỗ]], [[giỗ]], [[chõ]], [[giõ]], [[giổ]], [[nhổ]]
*[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]]
*[[𡊲]]: [[chỏ]], [[chồ]], [[chỗ]], [[chộ]], [[chọt]], [[chõ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chở]]
:* [[chờ]]
:* [[chó]]
:* [[cho]]
:* [[chợ]]
{{giữa}}
:* [[Chờ]]
:* [[chỗ]]
:* [[Chỏ]]
:* [[chớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chõ'''
# [[nồi|Nồi]] [[hai]] [[tầng]], [[tầng]] trên có [[lỗ]] ở đáy, dùng để đồ [[xôi]].
{{-verb-}}
'''chõ'''
# {{term|Kng.}} . [[hướng|Hướng]] [[thẳng]] (miệng) về [[phía]] nào đó.
#: ''Nói '''chõ''' sang buồng bên.''
#: ''Loa '''chõ''' vào đầu xóm.''
# (thgt.; dùng trước vào). [[nói|Nói]] [[xen]] vào [[việc]] không [[dính líu]] đến [[mình]].
#: ''Chuyện nhà người ta, '''chõ''' vào làm gì.''
#: '''''Chõ''' mồm.''
#: '''''Chõ''' miệng.''
#: '''''Chõ''' mõm.''
{{-syn-}}
* [[nồi chõ]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ppl2hofrfvlr7bx791ok8x5looomtlf
chùng
0
92002
2358515
2276697
2026-05-24T11:28:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358515
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[虫]]: [[húy]], [[chùng]], [[hôi]], [[trùng]], [[hủy]]
*[[重]]: [[chồng]], [[trụng]], [[chuộng]], [[trửng]], [[trọng]], [[chùng]], [[trộng]], [[trùng]], [[chõng]]
{{mid}}
*[[𦇮]]: [[chùng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chúng]]
:* [[chung]]
:* [[chừng]]
{{giữa}}
:* [[chủng]]
:* [[chưng]]
:* [[chứng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''chùng'''
# Ở trạng thái không được [[kéo]] cho [[thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]]; [[trái]] với [[căng]].
#: ''Dây đàn '''chùng'''.''
#: ''Sên xe bị '''chùng'''.''
# {{term|Quần áo}} [[dài|Dài]] và [[rộng]], khi [[mặc]] vào có [[những]] [[chỗ]] [[dồn]] lại, không [[thẳng]].
#: ''Quần '''chùng''' áo dài.''
#: ''Thích mặc hơi '''chùng'''.''
# {{term|Ph.}} . [[vụng|Vụng]], [[lén]].
#: ''Ăn '''chùng''', nói vụng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
jn3j8vyhm3hdtyalevschqyz08ehd6w
đẽo
0
92003
2358514
2272633
2026-05-24T11:28:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358514
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠟀]]: [[đẽo]]
*[[鳥]]: [[đẽo]], [[đéo]], [[đeo]], [[điểu]], [[đẻo]]
*[[㨄]]: [[đẽo]]
*[[𠜏]]: [[đẽo]]
{{mid}}
*[[搗]]: [[đẽo]], [[đảo]], [[đểu]]
*[[㨶]]: [[đẽo]], [[đéo]]
*[[𨄙]]: [[đẽo]]
*[[𠞸]]: [[đẽo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dẻo]]
:* [[đeo]]
:* [[đèo]]
{{-verb-}}
'''đẽo'''
# Đưa [[nhanh]] [[dụng cụ]] có [[lưỡi]] [[sắc]] vào [[khối]] [[rắn]] (gỗ, đá) để làm đứt [[rời]] từng [[phần]] nhỏ, [[nhằm]] [[tạo]] [[ra]] một [[vật]] có [[hình thù]] [[nhất định]].
#: '''''Đẽo''' gỗ làm cột.''
#: '''''Đẽo''' cối đá.''
#: ''Guốc '''đẽo'''.''
# {{term|Khẩu ngữ}} [[bòn|Bòn]] [[lấy]] [[dần]].
#: ''Quan lại '''đẽo''' tiền của dân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
80fuh13o1f8ylyp87v351utfqvbe1qc
đẳng cấp
0
92008
2357633
1950766
2026-05-24T00:51:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357633
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|等級}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đẳng cấp'''
# [[tập|Tập]] đoàn [[người]] có [[địa vị]] [[xã hội]] [[như nhau]], được [[pháp luật]] [[thừa nhận]], [[hợp thành]] [[thứ bậc]] [[tách biệt]] với các [[tập]] đoàn khác trong [[chế độ]] [[nô lệ]] và [[phong kiến]] ở một [[số]] [[nước]].
#: ''Trong nước Pháp thời phong kiến có ba '''đẳng cấp''' là tăng lữ, quý tộc và '''đẳng cấp''' thứ ba (gồm những tầng lớp khác).''
#: ''Chế độ '''đẳng cấp'''.''
# [[tập|Tập]] đoàn [[người]] có [[những]] đặc [[quyền]] [[riêng]], khác các [[tập]] đoàn khác về [[thứ bậc]] trong [[xã hội]], [[nói chung]].
# [[trình độ|Trình độ]], [[thứ bậc]] [[cao]] [[thấp]] (trong một số môn thể thao).
#: ''Tiêu chuẩn '''đẳng cấp''' vận động viên.''
#: ''Vận động viên có '''đẳng cấp''' cao.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
al7rbsc8x7jf33yp5w6fo68fq8lowx2
đẳng
0
92010
2358513
2274194
2026-05-24T11:28:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358513
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[等]]: [[đẳng]]
*[[戥]]: [[đẳng]], [[đắng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[等]]: [[đẳng]]
*[[戥]]: [[đẳng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[等]]: [[đằng]], [[đấng]], [[đững]], [[đứng]], [[đẳng]]
*[[戥]]: [[đắng]], [[đẳng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Dẳng]]
:* [[dáng]]
:* [[dâng]]
:* [[đảng]]
:* [[đăng]]
:* [[đắng]]
{{giữa}}
:* [[dạng]]
:* [[dang]]
:* [[đang]]
:* [[đáng]]
:* [[đằng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đẳng'''
# [[bàn|Bàn]] [[gỗ]] nhỏ, [[kiểu]] [[cổ]], [[dài]] và [[cao]], [[thường dùng]] làm bàn thờ.
#: ''Trứng để đầu '''đẳng'''.''
# [[thứ bậc|Thứ bậc]] về [[trình độ]] [[võ]] [[thuật]].
#: ''Thi lên '''đẳng'''.''
#: ''Mang đai nhất '''đẳng'''.''
{{-pronoun-}}
'''đẳng'''
# {{term|Miền Nam Việt Nam}} Đằng ấy, phía ấy.
#: ''Để ở '''đẳng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
31teg94inzhokpb2e6ympi7t5p6cjk0
chúi
0
92011
2358512
1812191
2026-05-24T11:26:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358512
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[跮]]: [[chúi]], [[chọi]], [[chồi]], [[xói]], [[chỗi]], [[chũi]]
*[[咥]]: [[trí]], [[chúi]], [[chối]], [[hý]], [[hí]], [[xui]], [[xổi]], [[xủi]]
{{mid}}
*[[捶]]: [[chúi]], [[chúy]], [[chủy]], [[dồi]], [[truỳ]], [[chuỳ]], [[thuỳ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chùi]]
:* [[chui]]
:* [[chửi]]
{{-verb-}}
'''chúi'''
# [[ngả|Ngả]] đầu về [[phía trước]].
#: ''Đi hơi '''chúi''' về phía trước.''
#: ''Thuyền chúi mũi.''
#: ''Ngã '''chúi''' vào nhau.''
# {{term|Kng.; id.}} . Để [[hết]] [[tâm trí]] vào [[việc gì]]; [[chúi]] đầu.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
tj35oxfqk3ecoyp69g6czo87nn46f3k
đậy
0
92015
2357669
2272678
2026-05-24T01:02:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357669
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩂠]]: [[đậy]]
*[[待]]: [[dãi]], [[đảy]], [[đất]], [[đẫy]], [[đẩy]], [[đậy]], [[được]], [[rãi]], [[dợi]], [[đãi]], [[đợi]]
*[[𠸤]]: [[đậy]], [[giãi]], [[đợi]]
*[[𢂌]]: [[đậy]], [[đãy]]
{{mid}}
*[[帒]]: [[đảy]], [[đại]], [[đai]], [[đẫy]], [[đậy]], [[đãy]]
*[[𢫙]]: [[đậy]]
*[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đáy]]
:* [[đay]]
:* [[dấy]]
:* [[dạy]]
:* [[dày]]
:* [[đây]]
:* [[đẩy]]
:* [[đấy]]
{{giữa}}
:* [[đày]]
:* [[dậy]]
:* [[dây]]
:* [[dãy]]
:* [[day]]
:* [[đầy]]
:* [[đẫy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đậy'''
# [[lấy|Lấy]] [[vật]] gì đặt [[lên]] trên cho [[kín]].
#: ''Thức ăn phải '''đậy''', kẻo ruồi''
# [[giữ kín|Giữ kín]], không cho [[người]] khác [[biết]].
#: ''Tốt phô ra, xấu xa '''đậy''' lại. ([[tục ngữ]])''
# [[trgt|Trgt]]. [[Phải]] [[trả]] [[thay]] cho [[người]] khác.
#: ''Người em bỏ ra đi, người anh phải trả nợ '''đậy'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
f0rb4md9qnslln1be7t6rowasewh6l8
đậu
0
92017
2357670
2275976
2026-05-24T01:02:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357670
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[讀]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[豆]]: [[đậu]]
*[[竇]]: [[đậu]]
*[[瀆]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[鋀]]: [[du]], [[đậu]], [[đẩu]]
*[[梪]]: [[đậu]]
*[[読]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[渎]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[脰]]: [[đậu]]
{{mid}}
*[[荳]]: [[đậu]]
*[[投]]: [[đậu]], [[đầu]]
*[[窦]]: [[đậu]]
*[[逗]]: [[đậu]]
*[[郖]]: [[đậu]]
*[[餖]]: [[đậu]]
*[[痘]]: [[đậu]]
*[[读]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[饾]]: [[đậu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[讀]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[竇]]: [[đậu]]
*[[豆]]: [[đậu]]
*[[瀆]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[脰]]: [[đậu]]
{{mid}}
*[[荳]]: [[đậu]]
*[[逗]]: [[đậu]]
*[[餖]]: [[đậu]]
*[[痘]]: [[đậu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[讀]]: [[đậu]], [[độc]], [[đọc]], [[đặt]]
*[[豆]]: [[dấu]], [[đậu]]
*[[梪]]: [[đậu]]
*[[梄]]: [[giậu]], [[đậu]]
*[[竇]]: [[đậu]]
*[[瀆]]: [[đục]], [[đậu]], [[độc]]
*[[𨁋]]: [[đậu]]
*[[窦]]: [[đậu]]
*[[読]]: [[đậu]], [[độc]]
{{mid}}
*[[脰]]: [[đậu]]
*[[荳]]: [[đậu]]
*[[逗]]: [[đậu]]
*[[郖]]: [[đậu]]
*[[餖]]: [[đậu]]
*[[痘]]: [[đậu]]
*[[读]]: [[đậu]], [[độc]]
*[[杜]]: [[trụ]], [[đậu]], [[đủ]], [[đổ]], [[đỗ]], [[đỏ]], [[dỏ]], [[đũa]]
*[[饾]]: [[đậu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đau]]
:* [[dầu]]
:* [[dâu]]
:* [[đầu]]
{{giữa}}
:* [[dấu]]
:* [[dầu]]
:* [[đâu]]
:* [[đấu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đậu'''
# [[cây nhỏ|Cây nhỏ]], có nhiều [[loài]], [[tràng]] [[hoa]] [[gồm]] [[năm]] [[cánh]] [[hình]] [[bướm]], [[quả]] [[dài]], [[chứa]] một [[dãy]] [[hạt]], [[quả]] hay [[hạt]] dùng làm [[thức]] ăn.
#: ''Cối xay '''đậu'''.''
# Đậu [[phụ]] (nói tắt). Đậu [[rán]].
#: ''Một bìa '''đậu'''.''
# Đậu [[mùa]] (nói tắt).
#: ''Lên '''đậu'''.''
#: ''Chủng '''đậu'''.''
{{-verb-}}
'''đậu'''
# Ở vào [[trạng thái]] [[yên]] một [[chỗ]], [[tạm thời]] không [[di chuyển]] (thường nói về chim và tàu thuyền).
#: ''Chim '''đậu''' trên cành.''
#: ''Thuyền '''đậu''' lại một ngày ở bến.'' — Đậu xe lại nghỉ (ph. — ; đỗ).
# Đạt được, [[giữ lại]] được [[kết quả]] tốt, như [[hoa]] [[kết]] [[thành quả]], [[phôi]] [[thành hình]] [[cái]] [[thai]], v. V. [[do]] có [[quá trình]] [[sinh trưởng]] [[tự nhiên]] [[thuận lợi]].
#: ''Giống tốt, hạt nào cũng '''đậu'''.''
#: ''E cái thai không '''đậu'''.''
#: ''Lứa tằm '''đậu'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Như]] đặng.
#: ''Cầm lòng không '''đậu'''.''
# {{term|Ph.}} . Đỗ.
#: ''Thi '''đậu'''.''
# [[chắp|Chắp]] [[hai]] hay nhiều [[sợi]] [[với nhau]]. Đậu [[tơ]].
#: ''Sợi '''đậu''' ba.''
#: ''Lụa '''đậu'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Góp]] [[chung]] [[tiền bạc]] lại. Đậu [[tiền]] [[giúp]] bạn.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
kbw2ebytqexvmigww2btew1iygy4qnr
chưng
0
92021
2358511
2276701
2026-05-24T11:26:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358511
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[脀]]: [[chưng]], [[chức]]
*[[㷥]]: [[chưng]]
*[[症]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]]
*[[徵]]: [[chinh]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[trừng]], [[trủy]], [[trung]], [[chưng]], [[trưng]]
*[[蒸]]: [[chưng]]
{{mid}}
*[[癥]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]]
*[[烝]]: [[chứng]], [[chưng]]
*[[篜]]: [[chưng]]
*[[丞]]: [[chưng]], [[chửng]], [[thừa]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蒸]]: [[chưng]]
*[[烝]]: [[chứng]], [[chưng]]
{{mid}}
*[[丞]]: [[chưng]], [[thừa]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[脀]]: [[chưng]]
*[[癥]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]]
*[[徵]]: [[rưng]], [[chuỷ]], [[trâng]], [[trủy]], [[chưng]], [[trưng]]
*[[徴]]: [[chưng]], [[trưng]]
{{mid}}
*[[蒸]]: [[chừng]], [[chưng]]
*[[]]: [[chưng]]
*[[烝]]: [[chừng]], [[chứng]], [[chưng]]
*[[篜]]: [[chưng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chúng]]
:* [[chùng]]
:* [[chừng]]
{{giữa}}
:* [[chủng]]
:* [[chung]]
:* [[chứng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''chưng'''
# Đun [[nhỏ lửa]] cho [[chín]].
#: '''''Chưng''' trứng,.''
#: '''''Chưng''' mắm''
# [[cất|Cất]] một [[chất]] bằng [[nhiệt]], [[khiến]] [[chất]] ấy [[hoá]] thành [[hơi]].
#: '''''Chưng''' dầu mỏ.''
# [[khoe khoang|Khoe khoang]] bằng cách [[phô bày]].
#: ''Ông '''chưng''' mấy bộ cánh mới ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])''
#: ''Câu châm ngôn của ông cha ngày trước, họ khuếch khoác '''chưng''' ra.''
# [[gt|Gt]]. (dịch chữ Hán chi) [[Tại]], ở.
#: ''Thẹn '''chưng''' mũ áo, hổ cùng đai cân ([[w:Nhị Độ Mai|Nhị Độ Mai]])''
#: ''Bởi '''chưng'''.''
#: ''Vì '''chưng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ppma1ubxxar8t06fg0gf3qnkistd8ru
chướng
0
92025
2358577
2272902
2026-05-24T11:54:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358577
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鄣]]: [[chướng]], [[chương]]
*[[嶂]]: [[chướng]], [[tòa]]
*[[戇]]: [[chướng]], [[cống]], [[tráng]]
*[[㢓]]: [[chướng]]
{{mid}}
*[[瘴]]: [[chướng]]
*[[幛]]: [[chướng]], [[trướng]]
*[[障]]: [[chướng]], [[chương]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[幛]]: [[chướng]], [[trướng]]
*[[嶂]]: [[chướng]]
{{mid}}
*[[瘴]]: [[chướng]]
*[[障]]: [[chướng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鄣]]: [[chương]], [[chướng]]
*[[嶂]]: [[chướng]]
*[[障]]: [[chướng]]
*[[彰]]: [[chương]], [[chướng]]
*[[張]]: [[choang]], [[chương]], [[trang]], [[chanh]], [[chăng]], [[dăng]], [[chướng]], [[nhướng]], [[trương]], [[trướng]], [[giương]]
{{mid}}
*[[瘴]]: [[chứng]], [[chướng]]
*[[脹]]: [[rướn]], [[chương]], [[chướng]], [[trướng]]
*[[幛]]: [[choáng]], [[chướng]], [[trướng]], [[cháng]]
*[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[chạng]], [[chảng]], [[chướng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chường]]
:* [[chuộng]]
:* [[chuông]]
{{giữa}}
:* [[chương]]
:* [[chuồng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''chướng'''
# [[trái|Trái]] với [[lẽ phải]], không [[hợp]] với [[hoàn cảnh]] [[chung]] [[khiến]] [[người]] khác [[khó chịu]].
#: ''Nghe '''chướng''' tai.''
#: ''Trông '''chướng''' mắt.''
#: '''''Chướng''' tai gai mắt. ([[tục ngữ]])''
#: ''Chiếc bàn kê thế '''chướng''' lắm.''
# {{term|Gió}} [[trái|Trái]] với [[quy luật]] [[bình thường]].
#: ''Gió '''chướng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
onwrgd94hosovbtpla8tb8y9pazcibr
chả
0
92030
2357844
2275182
2026-05-24T02:41:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357844
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鮓]]: [[trả]], [[chả]], [[xạ]], [[trá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𪃙]]: [[chả]]
*[[鮺]]: [[chả]]
*[[𤌄]]: [[chả]]
*[[啫]]: [[trả]], [[dã]], [[dạ]], [[dỡ]], [[chả]], [[giã]], [[nhả]], [[giở]], [[giỡ]]
*[[鲊]]: [[chả]]
*[[𠁙]]: [[chả]]
{{mid}}
*[[鮓]]: [[trá]], [[chả]]
*[[𪃲]]: [[chả]], [[chà]]
*[[鯺]]: [[chả]], [[chư]], [[chà]]
*[[炙]]: [[chả]], [[chích]], [[chá]]
*[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chà]]
:* [[cha]]
{{-noun-}}
'''chả'''
# [[món|Món]] ăn [[làm bằng]] [[thịt]], [[cá]] hoặc [[tôm]] [[thái]] [[miếng]], [[băm]] hoặc [[giã]] nhỏ, ướp [[gia vị]], rồi [[rán]] hoặc [[nướng]].
#: '''''Chả''' cá.''
#: ''Bún '''chả'''.''
#: '''''Chả''' rán.''
# {{@|phương ngữ}} [[giò|Giò]].
#: ''Gói '''chả'''.''
{{-adv-}}
'''chả'''
# {{@|khẩu ngữ}} {{like-entry|chẳng}}
#: '''''Chả''' sợ.''
#: ''Nó '''chả''' bảo thế là gì.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[chết]] [[cóng]].
# [[tê]] [[cứng]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
n3liuhtvdp839fglrgn58vjtnobimyr
đảo
0
92033
2357846
2143762
2026-05-24T02:41:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357846
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[Hình:Island_Pokonji_Dol.jpg|nhỏ|phải|đảo]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㠀]]: [[đảo]]
*[[禂]]: [[đảo]]
*[[擣]]: [[đảo]]
*[[嶋]]: [[đảo]]
*[[嶌]]: [[đảo]]
*[[𢶑]]: [[đảo]]
*[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]]
*[[搗]]: [[đảo]]
*[[焘]]: [[đảo]], [[đào]]
*[[岛]]: [[đảo]]
*[[隝]]: [[đảo]]
*[[檮]]: [[đảo]], [[đào]]
*[[禱]]: [[đảo]]
{{mid}}
*[[㨶]]: [[đảo]]
*[[姣]]: [[hào]], [[đảo]], [[giao]], [[giảo]]
*[[卣]]: [[dữu]], [[đảo]]
*[[忑]]: [[thắc]], [[đảo]], [[đào]], [[thức]]
*[[壔]]: [[đảo]]
*[[捣]]: [[đảo]]
*[[幬]]: [[đảo]], [[đào]], [[trù]]
*[[捯]]: [[đảo]]
*[[祳]]: [[đảo]], [[chấn]]
*[[祷]]: [[đảo]]
*[[島]]: [[đảo]]
*[[燽]]: [[đảo]]
*[[燾]]: [[đảo]], [[đạo]], [[đào]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[擣]]: [[đảo]]
*[[禱]]: [[đảo]]
*[[倒]]: [[đảo]]
*[[壔]]: [[đảo]]
{{mid}}
*[[搗]]: [[đảo]]
*[[島]]: [[đảo]]
*[[岛]]: [[đảo]]
*[[燾]]: [[đảo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[禱]]: [[đảo]]
*[[捣]]: [[đảo]]
*[[禂]]: [[đảo]]
*[[擣]]: [[đảo]]
*[[隝]]: [[đảo]]
*[[嶋]]: [[đảo]]
*[[嶌]]: [[đảo]]
*[[捯]]: [[đảo]]
*[[忑]]: [[đảo]], [[thắc]]
{{mid}}
*[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]]
*[[壔]]: [[đảo]]
*[[搗]]: [[đẽo]], [[đảo]], [[đểu]]
*[[島]]: [[đảo]], [[láo]]
*[[祷]]: [[đảo]]
*[[焘]]: [[đảo]]
*[[岛]]: [[đảo]]
*[[燽]]: [[đảo]]
*[[燾]]: [[đảo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đao]]
:* [[dao]]
:* [[đào]]
:* [[đạo]]
{{giữa}}
:* [[dạo]]
:* [[đao]]
:* [[đáo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đảo'''
# [[khoảng|Khoảng]] [[đất]] [[nổi lên]] ở giữa [[biển]] xung quanh hoàn toàn là nước biển.
#: '''''Đảo''' Phú Quốc.''
#: ''Anh quốc là quốc '''đảo'''.''
# khoảng đất nổi lên giữa sông xung quanh hoàn toàn là nước.
#: ''Ốc '''đảo''' này đã lâu năm rồi mà chưa có người ở''.
{{-syn-}}
* [[hòn đảo]]
{{-verb-}}
'''đảo'''
# [[lật|Lật]] [[từ]] trên xuống dưới và [[từ]] dưới [[lên]] trên.
#: '''''Đảo''' rau xào trong chảo''
# [[lắc lư|Lắc lư]], [[nghiêng ngả]].
#: ''Cái diều '''đảo'''''
# [[lộn|Lộn]] [[từ]] trước [[ra]] sau.
#: '''''Đảo''' câu văn''
# [[lượn|Lượn]] qua.
#: ''Máy bay địch '''đảo''' một vòng.''
# Đến [[một lúc]] rồi đi [[ngay]].
#: ''Bận quá chỉ thỉnh thoảng mới '''đảo''' được về nhà.''
#: ''Cữ này tôi hay '''đảo''' vào trạm 62. ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# [[ngôi sao]].
#:{{uxi|tyj|'''đảo '''cắm|'''sao '''vàng}}
#:{{uxi|tyj|mù '''đảo'''|chòm '''sao'''}}
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
{{C|tyj|Thiên thể}}
8b8hf8xyq6iyjvd34qb0pim6tiz25n1
đả đảo
0
92036
2357634
1950692
2026-05-24T00:52:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357634
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|打倒}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[đà đao]]
{{-verb-}}
'''đả đảo'''
# Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh). Đả đảo [[chế độ]] độc [[tài]]!; {{term|Lực lượng quần chúng}} Biểu thị sự [[chống]] đối [[kịch liệt]] với [[tinh thần]] muốn đánh đổ.
#: ''Đi đến đâu cũng bị '''đả đảo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bifluyc6sqsd25a783f8jj9lv7ccmdj
đạp
0
92037
2357635
2329648
2026-05-24T00:52:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357635
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嚃]]: [[tháp]], [[đạp]]
*[[蹅]]: [[đạp]], [[tra]]
*[[蹋]]: [[tháp]], [[tập]], [[đạp]]
*[[㳫]]: [[đạp]]
*[[闒]]: [[thu]], [[tháp]], [[thác]], [[đạp]], [[xương]]
*[[龖]]: [[tạp]], [[đạp]]
*[[踏]]: [[đạp]]
*[[龘]]: [[lũng]], [[đạp]], [[long]]
*[[沓]]: [[đạp]]
*[[𠴲]]: [[đạp]]
{{mid}}
*[[眔]]: [[đạp]]
*[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]]
*[[譶]]: [[đạp]]
*[[阘]]: [[tháp]], [[đạp]]
*[[誻]]: [[đạp]]
*[[㧺]]: [[đạp]]
*[[遝]]: [[đạp]]
*[[讋]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]], [[triếp]]
*[[詟]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]]
*[[涾]]: [[đạp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[沓]]: [[đạp]]
*[[遝]]: [[đạp]]
{{mid}}
*[[蹋]]: [[đạp]]
*[[踏]]: [[đạp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蹅]]: [[đạp]], [[tra]]
*[[讋]]: [[đạp]], [[triệp]], [[chiệp]]
*[[龖]]: [[đạp]]
*[[踏]]: [[đạp]]
*[[龘]]: [[đạp]]
*[[沓]]: [[đạp]], [[đôm]], [[đốp]], [[độp]], [[đệp]]
*[[闒]]: [[tháp]], [[đạp]]
*[[眔]]: [[đạp]]
*[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]]
{{mid}}
*[[譶]]: [[đạp]]
*[[阘]]: [[tháp]], [[đạp]]
*[[誻]]: [[đạp]]
*[[㧺]]: [[đạp]], [[đập]]
*[[遝]]: [[đạp]]
*[[蹋]]: [[tháp]], [[đạp]]
*[[詟]]: [[đạp]], [[triệp]], [[chiệp]]
*[[涾]]: [[đạp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đáp]]
:* [[dấp]]
:* [[đập]]
{{giữa}}
:* [[dập]]
:* [[đắp]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đạp'''
# {{term|Hoặc d.}} . Đưa [[chân]] [[thẳng]] [[tới]], cho [[gan bàn chân]] [[chạm]] [[mạnh]] vào. Đạp [[cửa]] [[xông]] vào [[nhà]]. Đạp [[bằng]].
# Đặt [[mạnh]] [[chân]] [[lên]], làm cho [[chịu]] [[tác động]] của [[sức nặng]] [[toàn thân]]. Đạp [[phải]] [[gai]].
#: ''Dùng trâu '''đạp''' lúa (cho thóc rời ra khỏi bông).''
# Làm cho [[vận động]] bằng [[sức]] ấn của [[bàn chân]]. Đạp [[máy khâu]].
#: ''Đạp xe '''đạp'''.''
# {{term|Kng.}} . Đạp [[xe]] đạp (nói tắt).
#: ''Chủ nhật nào cũng '''đạp''' ra ngoại ô.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
orrzi1oym7st5cikz6nvnp1bsyesmh2
chầu
0
92038
2358508
2004757
2026-05-24T11:25:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358508
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠎫]]: [[chầu]]
*[[嘲]]: [[ràu]], [[thều]], [[nhào]], [[chầu]], [[trều]], [[chiều]], [[trêu]], [[dàu]], [[trào]], [[rầu]], [[chào]]
*[[朝]]: [[triều]], [[chìu]], [[giàu]], [[giầu]], [[chầu]], [[trều]], [[dèo]], [[chiều]], [[triêu]], [[trèo]], [[tràu]], [[trào]], [[chào]]
{{mid}}
*[[𨗛]]: [[dạo]], [[chèo]], [[chầu]]
*[[]]: [[chầu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Châu]]
:* [[châu]]
:* [[chậu]]
{{giữa}}
:* [[châu]]
:* [[cháu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chầu'''
# {{term|Thường dùng phụ trước d.}}. [[buổi|Buổi]] [[hát]] ả đào.
#:''Một '''chầu''' hát''.
# {{term|Id.}}. [[trống|Trống]] [[chầu]] (nói tắt).
#: ''Cầm''' chầu'''.''
# {{term|Kng.; thường dùng phụ trước d.}} . [[bữa|Bữa]] ăn [[uống]] hoặc [[buổi]] [[vui chơi]] [[giải trí]].
#: ''Đãi một '''chầu''' phở''.
#: ''Xem một '''chầu''' xinê''.
# {{term|Kng.}} . [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]]; [[hồi]], [[lúc]].
#: '''''Chầu''' này trời hay mưa''.
#: ''Mắng cho một''' chầu'''.''
{{-verb-}}
'''chầu'''
# [[hầu|Hầu]] (vua) trong [[cung]] đình để [[chờ]] [[nghe]] [[lệnh]].
#: '''''Chầu''' vua''.
#: ''Sân '''chầu''' (sân các quan chầu vua)''.
#: ''Áo '''chầu''' (áo mặc để đi chầu)''.
# [[hướng|Hướng]] vào, [[quay]] vào một [[cái]] khác được [[coi]] là [[trung tâm]].
#: ''Chạm hình rồng '''chầu''' mặt nguyệt''.
# {{term|Id.}} . [[thêm|Thêm]] cho [[người]] [[mua]] một [[số]] [[đơn vị]] [[hàng]] [[bán lẻ]], thường là [[nông]] [[phẩm]], theo một [[tỉ lệ]] nào đó.
#: ''Bán một chục cam, '''chầu''' hai quả''.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6ges80s3upj0159uxb91zkej89z7kny
chật
0
92040
2357636
2276074
2026-05-24T00:52:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357636
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[帙]]: [[trật]], [[chật]], [[dật]], [[pho]]
*[[秩]]: [[trật]], [[chật]], [[dật]]
{{mid}}
*[[跌]]: [[điệt]], [[trật]], [[chật]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[秩]]: [[giật]], [[mất]], [[chật]], [[đột]], [[trắt]], [[trật]], [[giựt]], [[dựt]], [[dật]], [[chặt]], [[rặt]], [[trặc]], [[chợt]]
*[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]]
*[[跌]]: [[điệt]], [[trớt]], [[chật]], [[đột]], [[xớt]], [[trượt]], [[trật]], [[xợt]], [[trợt]], [[trặc]], [[chợt]]
*[[躓]]: [[chật]], [[chí]]
{{mid}}
*[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]]
*[[帙]]: [[chật]], [[trật]]
*[[𡒻]]: [[chật]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chặt]]
:* [[chát]]
{{giữa}}
:* [[chắt]]
:* [[chất]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''chật'''
# Có [[kích thước]] nhỏ [[so với]] [[vật]] [[cần]] [[bọc]] hoặc [[cần]] [[chứa]] [[bên trong]]. [[Áo]] [[may]] [[chật]]. [[Người]] đông, [[nhà]] [[chật]].
# Nhiều, đông [[quá mức]] trong một [[phạm vi]] [[nhất định]] nào đó. [[Quần]] áo [[nhét]] [[chật]] [[vali]]. [[Người]] [[xem]] đứng [[chật]] [[hai]] [[bên]] đường. Ở [[chật]] quá.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
eby1erubk6tmyu7hird4hjsh6bqj20t
đại
0
92041
2357638
2272669
2026-05-24T00:52:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357638
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[袋]]: [[đại]]
*[[伐]]: [[đại]], [[phạt]]
*[[儓]]: [[đại]], [[đài]]
*[[帒]]: [[đại]]
*[[㒗]]: [[đại]], [[đài]]
*[[甙]]: [[đại]]
*[[黱]]: [[đại]]
*[[大]]: [[thái]], [[đại]]
*[[岱]]: [[đại]]
*[[玳]]: [[thương]], [[đại]]
*[[曃]]: [[đại]], [[đãi]]
*[[瑇]]: [[đại]]
*[[棣]]: [[lệ]], [[đại]], [[đệ]], [[thế]]
{{mid}}
*[[汏]]: [[thái]], [[đại]]
*[[軑]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[毒]]: [[đại]], [[độc]], [[đốc]]
*[[忕]]: [[thái]], [[đại]], [[thệ]]
*[[黛]]: [[đại]]
*[[代]]: [[đại]]
*[[酨]]: [[tải]], [[đại]]
*[[轪]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[埭]]: [[đại]]
*[[釱]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[蝳]]: [[đại]]
*[[苷]]: [[đại]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[代]]: [[đại]]
*[[大]]: [[thái]], [[đại]]
*[[袋]]: [[đại]]
*[[埭]]: [[đại]]
{{mid}}
*[[棣]]: [[lệ]], [[đại]], [[thế]]
*[[岱]]: [[đại]]
*[[玳]]: [[đại]]
*[[黛]]: [[đại]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[軑]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[蝳]]: [[đại]], [[nọc]]
*[[代]]: [[đại]], [[dậy]], [[đời]], [[rượi]], [[đãi]]
*[[毒]]: [[đại]], [[độc]], [[nọc]]
*[[瑇]]: [[đại]]
*[[大]]: [[dãy]], [[đại]], [[dảy]], [[đài]], [[đợi]]
*[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]]
*[[酨]]: [[đại]], [[tải]]
*[[袋]]: [[đại]], [[đẫy]], [[đãy]]
*[[黱]]: [[đại]]
*[[埭]]: [[đại]]
{{mid}}
*[[曃]]: [[đại]], [[đãi]]
*[[汏]]: [[đại]]
*[[岱]]: [[đại]], [[đai]], [[đồi]]
*[[𡐡]]: [[đại]]
*[[儓]]: [[đại]], [[đài]]
*[[帒]]: [[đảy]], [[đại]], [[đai]], [[đẫy]], [[đậy]], [[đãy]]
*[[杕]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[釱]]: [[đại]], [[đệ]]
*[[玳]]: [[đại]], [[đồi]]
*[[黛]]: [[đại]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dài]]
:* [[dải]]
:* [[dái]]
:* [[đai]]
:* [[đãi]]
{{giữa}}
:* [[dai]]
:* [[dãi]]
:* [[dại]]
:* [[đài]]
:* [[đái]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đại'''
# [[cây|Cây]] có [[nhựa mủ]], [[lá]] [[dài]], khi [[rụng]] để lại trên [[thân]] [[những]] [[vết]] [[sẹo]] lớn, [[hoa]] [[thơm]], thường [[màu]] [[trắng]], thường [[trồng]] làm [[cảnh]] ở đền [[chùa]].
#: ''Nhặt hoa '''đại''' rụng.''
# [[nguyên đại|Nguyên đại]] (nói tắt).
#:'''''Đại''' nguyên sinh.''
#:'''''Đại''' thái cổ.''
{{-adj-}}
'''đại'''
# {{term|Dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế}} . Thuộc loại [[to]], [[lớn]] [[hơn]] [[mức]] [[bình thường]].
#:''Lá cờ '''đại'''.''
#:''Nặng như cối đá '''đại'''.''
# {{term|Khẩu ngữ}}. Đến [[mức]] như không thể [[hơn]] được nữa; rất, [[cực]].
#:''Hôm nay vui '''đại'''.''
#:''Trời rét '''đại'''.''
{{-prefix-}}
# [[yếu tố|Yếu tố]] [[ghép trước]] để [[cấu tạo]] [[danh từ]], động [[từ]], [[có nghĩa]] "lớn, [[thuộc]] [[loại]] lớn, hoặc [[mức độ]] lớn [[hơn]] [[bình]] [[thường]]".
#:'''''Đại''' gia đình.''
#:'''''Đại''' thắng.''
#:'''''Đại''' thành công.''
{{-adv-}}
# {{term|Khẩu ngữ}}. (Làm việc gì) [[ngay]], [[không kể]] [[nên]] [[hay không]] [[nên]], chỉ [[cốt]] [[cho qua]] [[việc]], vì [[nghĩ]] không [[còn]] có cách nào khác.
#:''Nhảy '''đại'''.''
#:''Cứ làm '''đại''' đi.''
#:''Nhận '''đại''' cho xong việc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
rhv0mqz0tt1cboso8a5h0q724etbvw5
chắc
0
92042
2357639
2218026
2026-05-24T00:53:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357639
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[聀]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[thức]], [[nhức]], [[nhắc]]
*[[昃]]: [[chắc]], [[trắc]]
*[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]]
*[[貭]]: [[chắc]], [[chất]], [[chát]]
*[[职]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]]
*[[結]]: [[kiết]], [[chắc]], [[kít]], [[kết]], [[kế]], [[cứt]]
{{mid}}
*[[卓]]: [[giạt]], [[trước]], [[trác]], [[chắc]], [[chác]]
*[[𠺵]]: [[giấc]], [[chắc]], [[dức]]
*[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]]
*[[職]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[xí]], [[xức]], [[dặc]], [[xắc]], [[chếch]]
*[[𢟘]]: [[chắc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chác]]
{{-adj-}}
'''chắc'''
# Có [[khả năng]] [[chịu]] đựng [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]] [[mà]] vẫn [[giữ nguyên]] [[trạng thái]] [[toàn]] [[khối]] hoặc [[giữ nguyên]] [[vị trí]] [[gắn]] [[chặt]] vào [[vật]] khác, không bị [[tách rời]]. [[Lúa]] [[chắc]] [[hạt]], [[cứng]] [[cây]]. [[Bắp]] [[thịt]] [[chắc]]. Đinh đóng [[chắc]]. [[Thang]] [[dựa]] [[chắc]] vào [[tường]].
# Có [[tính chất]] [[khẳng định]], có thể [[tin]] được là sẽ đúng [[như thế]]. [[Hứa]] [[chắc]] sẽ đến. [[Có]] [[chắc]] [[không?]] [[Chưa]] [[lấy]] gì làm [[chắc]].
# [[Có]] nhiều [[khả năng]], rất có thể. [[Anh]] [[ta]] [[chắc]] không đến. [[Chắc]] không ai [[biết]].
{{-verb-}}
'''chắc'''
# [[nghĩ|Nghĩ]] là sẽ đúng [[như thế]]. [[Cứ]] là được, ai [[ngờ]] lại [[thua]].
# [[Từ]] [[biểu thị]] ý muốn [[hỏi]], [[tỏ ra]] [[nửa]] [[tin]] [[nửa]] [[ngờ]], có [[phần]] [[ngạc nhiên]]. [[Anh]] [[quen]] [[người]] ấy?
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
94jp3cvae68ci3iqclgqny5iaiztruw
chẵn
0
92044
2357640
2273731
2026-05-24T00:53:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357640
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[提]]: [[rè]], [[re]], [[rề]], [[dè]], [[đề]], [[đè]], [[để]], [[dề]], [[chặn]], [[chẵn]], [[chề]], [[nhè]]
*[[軫]]: [[chẩn]], [[chẵn]], [[chỉn]]
{{mid}}
*[[振]]: [[chớn]], [[chạn]], [[chan]], [[chận]], [[chấn]], [[dấn]], [[thắn]], [[chẩn]], [[chắn]], [[chán]], [[chặn]], [[chẵn]], [[xắn]], [[nấn]], [[sán]], [[xấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chạn]]
:* [[chăn]]
:* [[chân]]
:* [[chần]]
:* [[chận]]
{{giữa}}
:* [[chán]]
:* [[chắn]]
:* [[chân]]
:* [[chẩn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''chẵn'''
# [[trọn|Trọn]], không [[lẻ]].
#: '''''Chẵn''' chục.''
#: '''''Chẵn''' trăm .''
#: ''Cơi trầu để đĩa bưng ra..''
#: ''Trầu '''chẵn''' cau lẻ thật là trầu cau. ([[ca dao]])''
# Số chia hết cho 2.
#: ''Số '''chẵn'''.''
#: ''Chọn ngày '''chẵn''' mà đi.''
#: ''Chợ họp ngày '''chẵn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qew9gb8ffkh47amq2q2a49i7x274rzc
đơn
0
92047
2357642
2142216
2026-05-24T00:53:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357642
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[癉]]: [[đơn]], [[đạn]], [[đản]], [[đả]], [[đan]]
*[[㣋]]: [[đơn]], [[đan]]
*[[襌]]: [[đơn]], [[đan]]
*[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[匰]]: [[đơn]], [[đan]]
{{mid}}
*[[鄲]]: [[đơn]], [[đan]]
*[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]]
*[[丹]]: [[đơn]], [[đan]]
*[[単]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]]
*[[褝]]: [[đơn]], [[đan]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[癉]]: [[đan]], [[đẫn]], [[đản]], [[đả]], [[đơn]]
*[[單]]: [[đan]], [[truyên]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[toa]]
*[[单]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[thuyên]]
{{mid}}
*[[疸]]: [[đảm]], [[đan]], [[đớn]], [[đản]], [[đơn]], [[đãn]]
*[[丹]]: [[đan]], [[đơn]]
*[[単]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đốn]]
:* [[đón]]
:* [[dợn]]
:* [[dọn]]
{{giữa}}
:* [[đồn]]
:* [[đòn]]
:* [[dồn]]
:* [[độn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đơn'''
# [[cây|Cây]] cùng họ với [[cà phê]], [[hoa]] thường có ống [[dài]], [[mọc]] thành [[cụm]] ở đầu [[cành]], một [[số]] [[loài]] được [[trồng]] làm [[cảnh]] vì có [[hoa]] đẹp.
# [[cây|Cây]] có nhiều [[loài]] [[khác nhau]], thường là [[cây]] to hay [[cây nhỡ]], một [[số]] có thể dùng để [[chữa bệnh]] đơn.
# [[bệnh|Bệnh]] [[nổi]] [[mẩn]] [[ngứa]] [[ngoài da]] (thường chỉ bệnh nổi mày đay).
#: ''Nổi '''đơn'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Bệnh]] [[chân voi]].
# [[bản|Bản]] [[yêu cầu]] về [[việc]] [[riêng]] [[trình bày]] [[chính thức]] với [[tổ chức]] hoặc [[người]] có [[thẩm quyền]]. Đơn [[xin việc]].
#: ''Đệ '''đơn''' kiện.''
#: ''Viết '''đơn''' tình nguyện.''
# {{term|Thường nói đơn đặt hàng}} . [[Bản]] [[kê]] [[những]] [[hàng]] [[cần]] [[mua]], [[gửi]] [[chính thức]] cho [[nơi]] [[bán]].
#: ''Thanh toán theo '''đơn''' đặt hàng.''
# [[bản kê|Bản kê]] [[thuốc]] [[trị bệnh]], thường có [[hướng dẫn]] cách [[sử dụng]].
#: ''Thầy thuốc cho '''đơn'''.''
#: '''''Đơn''' thuốc.''
#{{like-entry|đơn côi}}
{{-adj-}}
'''đơn'''
# Có [[cấu tạo]] chỉ [[gồm]] một [[thành phần]].
#: ''Chăn '''đơn''' (phân biệt với chăn có bông).''
#: ''Xà '''đơn''' (phân biệt với xà kép).''
#: ''Đánh '''đơn'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Cảnh gia đình) quá ít [[người]].
#: ''Nhà '''đơn''' người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
curnzsz95hitn0zq6t0ageq02tl59kr
chế
0
92048
2357643
2288748
2026-05-24T00:53:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357643
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𥮥]]: [[chế]]
*[[杉]]: [[chế]], [[sam]], [[am]]
*[[鯯]]: [[chế]], [[niềm]]
*[[晳]]: [[chẩn]], [[chế]], [[tích]], [[triết]]
*[[制]]: [[chế]]
{{mid}}
*[[猘]]: [[chệ]], [[chế]]
*[[製]]: [[chế]]
*[[㫼]]: [[chế]], [[triết]]
*[[狾]]: [[chế]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[猘]]: [[chế]]
*[[晳]]: [[chế]], [[triết]]
{{mid}}
*[[製]]: [[chế]]
*[[制]]: [[chế]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨨪]]: [[chẻ]], [[chế]]
*[[鯯]]: [[chế]]
*[[吱]]: [[khi]], [[chi]], [[chế]], [[chê]]
*[[制]]: [[chơi]], [[choi]], [[xế]], [[chế]], [[xiết]], [[chóe]], [[chới]]
{{mid}}
*[[猘]]: [[chệ]], [[chế]]
*[[製]]: [[siết]], [[chẽ]], [[chế]], [[xiết]]
*[[𠶜]]: [[chơi]], [[chế]]
*[[狾]]: [[chế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chẻ]]
:* [[che]]
:* [[chê]]
{{giữa}}
:* [[chè]]
:* [[ché]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chế'''
# [[tang|Tang]].
#: ''Để '''chế'''.''
#: ''Khăn '''chế'''.''
# [[lời|Lời]] của [[vua]] [[phong]] [[thưởng]] cho [[công thần]], [[viết]] theo [[lối]] văn tứ lục [[biền]] [[ngẫu]], mỗi [[câu]] [[ngắt]] thành [[hai]] đoạn 4-6 hoặc 6-4 và có [[vế]] đối ở từng [[cặp]] [[câu]].
{{-verb-}}
'''chế'''
# [[nhạo|Nhạo]] để làm cho [[xấu hổ]], e [[thẹn]].
#: ''Bị bạn '''chế'''.''
#: '''''Chế''' hai đứa lấy nhau.''
# [[rót|Rót]] thêm vào để [[phát huy]] [[tác dụng]].
#: '''''Chế''' thêm dầu.''
# [[làm ra|Làm ra]], [[tạo]] [[ra]].
#: '''''Chế''' ra một sản phẩm mới.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|enc}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|enc|Danh từ}}
# [[chị]].
{{-ref-}}
* Xuân Lam (5 tháng 12 năm 2021) [https://baocaobang.vn/Van-hoa/An-so-kho-tram-tich-van-hoa-nguoi-Nung-Ven-duy-nhat-o-Cao-Bang/85715.bcb “Ẩn số” kho trầm tích văn hóa người Nùng Vẻn duy nhất ở Cao Bằng]. ''Báo Cao Bằng điện tử''.
tk5ynaz5uf482ju9qva5bbgw6a2ytpe
đĩ
0
92052
2357644
2164301
2026-05-24T00:54:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357644
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡜤]]: [[đĩ]], [[đẽ]]
*[[𡚦]]: [[đĩ]]
*[[婍]]: [[đĩ]], [[gả]]
{{mid}}
*[[妓]]: [[đĩ]], [[kỹ]], [[kĩ]]
*[[𡞖]]: [[đĩ]], [[đẻ]]
*[[𡛜]]: [[đĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dì]]
:* [[di]]
:* [[dị]]
:* [[đì]]
{{giữa}}
:* [[Di]]
:* [[dỉ]]
:* [[đi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đĩ'''
# [[người|Người]] [[hành nghề]] [[mại dâm]].
#: ''Làm '''đĩ'''.''
#: ''Đồ '''đĩ'''.''
# Đứa [[con gái]] [[bé]] (trong gia đình nông dân).
#: ''Thằng cu, cái '''đĩ'''.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[bố]], [[người]] [[mẹ]] có con gái đầu [[lòng]] (ở nông thôn).
#: ''Mẹ '''đĩ'''.''
#: ''Bác '''đĩ'''.''
{{-adj-}}
'''đĩ'''
# [[lẳng lơ|Lẳng lơ]].
#: ''Đôi mắt rất '''đĩ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
oml74xmc6fwikmcs4xjgag1an1gkpon
chị
0
92054
2357645
2268196
2026-05-24T00:54:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2357645
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[姉]]: [[tỷ]], [[chị]]
*[[姊]]: [[tỉ]], [[tỷ]], [[chị]]
{{mid}}
*[[肺]]: [[phế]], [[bái]], [[phổi]], [[chị]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chì]]
:* [[chi]]
:* [[chỉ]]
{{giữa}}
:* [[chi]]
:* [[chỉ]]
:* [[chí]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chị'''
# [[người|Người]] [[phụ nữ]] cùng một [[thế hệ]] trong [[gia]] đình, trong họ, nhưng [[thuộc]] [[hàng]] trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong [[quan hệ]] với [[em]] của [[mình]] (có thể dùng để xưng gọi).
#: '''''Chị''' ruột.''
#: '''''Chị''' dâu.''
#: '''''Chị''' họ.''
#: '''''Chị''' ngã em nâng ([[tục ngữ]]).''
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ hoặc [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] [[còn]] [[trẻ]], [[hay là]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] cùng [[tuổi]] hoặc [[vai]] [[chị]] [[mình]]; hoặc [[người]] [[phụ nữ]] thường là [[còn]] [[trẻ]] dùng để [[tự xưng]] một cách [[thân mật]] khi [[nói]] với [[người]] [[vai]] [[em]] [[mình]].
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] [[thuộc]] [[thế hệ]] sau [[mình]] (như cha mẹ gọi con dâu hoặc con gái đã trưởng thành, v.v.), với ý [[coi trọng]] (gọi theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ijeuuic696l0n0su1yghkyxcv52cicm
chọi
0
92056
2357650
2329657
2026-05-24T00:55:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357650
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]]
*[[挃]]: [[chơi]], [[các]], [[chọi]], [[trất]], [[chới]]
*[[𨀤]]: [[lùi]], [[rùi]], [[trồi]], [[chọi]], [[duỗi]], [[lội]], [[giuỗi]], [[lủi]]
*[[𧥃]]: [[chọi]]
{{mid}}
*[[跮]]: [[chúi]], [[chọi]], [[chồi]], [[xói]], [[chỗi]], [[chũi]]
*[[𩠵]]: [[chọi]]
*[[拼]]: [[phanh]], [[banh]], [[bính]], [[chọi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chồi]]
:* [[chòi]]
:* [[chối]]
{{giữa}}
:* [[chói]]
:* [[chổi]]
:* [[chơi]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''chọi'''
# Làm cho [[vật]] [[rắn]] này đập [[mạnh]] vào một [[vật]] [[rắn]] khác.
#: '''''Chọi''' con quay.''
#: ''Cầm hai hòn đá '''chọi''' vào nhau.''
#: ''Đánh đáo '''chọi'''.''
# [[chống|Chống]] lại bằng cùng một [[loại]] [[sức mạnh]].
#: ''Một '''chọi''' mười.''
# {{term|Loài vật cùng loại}} Đấu [[sức]] [[với nhau]] để [[phân]] [[hơn thua]].
#: ''Gà '''chọi''' nhau.''
#: ''Trẻ con chơi '''chọi''' dế.''
#: ''Nuôi cá '''chọi'''.''
# {{term|Kng.}} . (Văn chương) đối [[nhau]] [[chặt chẽ]].
#: ''Hai câu '''chọi''' nhau từng chữ một.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nreuprv6h2fjlfyhf7ziytckm66in7w
đùi
0
92057
2357646
2355872
2026-05-24T00:55:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357646
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|腿||hv=n|thối}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨄟]]: [[đùi]]
*[[𦟿]]: [[dồi]], [[đùi]]
{{mid}}
*[[𦢶]]: [[đùi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[đui]]
:* [[dùi]]
{{-noun-}}
'''đùi'''
# [[phần|Phần]] của [[chi]] dưới [[người ta]], [[từ]] [[háng]] đến đầu [[gối]].
#: ''Mò cua bắt ốc cho rêu bám '''đùi'''. ([[ca dao]])''
# [[phần|Phần]] trên của [[chân]] [[động vật]].
#: '''''Đùi''' bò.''
#: '''''Đùi''' gà.''
{{-adj-}}
'''đùi'''
# {{term|Đph}} [[Cùn|Cùn]].
#: ''Dao '''đùi'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
0x30ejlqz5b89wna5ujlkqlittxzbc9
đùa
0
92059
2357647
2276092
2026-05-24T00:55:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357647
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢴉]]: [[đùa]]
*[[]]: [[đùa]]
*[[摳]]: [[khu]], [[sù]], [[so]], [[khúa]], [[xô]], [[khua]], [[xua]], [[khùa]], [[đùa]]
{{mid}}
*[[嘟]]: [[đô]], [[đua]], [[đùa]]
*[[𢟎]]: [[đùa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đua]]
:* [[dứa]]
:* [[dưa]]
:* [[đưa]]
{{giữa}}
:* [[dựa]]
:* [[dừa]]
:* [[đũa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đùa'''
# Làm hoặc [[nói]] điều gì để cho [[vui]], không [[phải]] là [[thật]].
#: ''Nói nửa '''đùa''' nửa thật.''
#: ''Không phải chuyện '''đùa'''.''
# Làm cho [[xáo trộn]] [[lên]].
#: ''Dùng cào cỏ '''đùa''' sục bùn ở ruộng bèo.''
#: ''Bón xong, '''đùa''' qua cho phân trộn đều với đất.''
# Làm cho [[những]] [[vật]] [[rời]] [[dồn]] về một [[phía]].
#: ''Khoả nước '''đùa''' bèo.''
#: ''Gió '''đùa''' lá khô vào một góc sân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6hs787c8gn21ornrmixzgxyccvaofqb
chồn
0
92060
2357649
2072636
2026-05-24T00:55:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2357649
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㹠]]: [[khọn]], [[chồn]]
*[[𤞐]]: [[chồn]]
*[[𦛊]]: [[chồn]]
{{mid}}
*[[屯]]: [[giỡn]], [[dùn]], [[đần]], [[đốn]], [[đún]], [[sồn]], [[dồn]], [[tòn]], [[nhún]], [[sòn]], [[giùng]], [[thùn]], [[chồn]], [[truân]], [[đồn]]
*[[𤶐]]: [[mòn]], [[chồn]], [[dòn]], [[giòn]]
*[[𨀛]]: [[chồn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chôn]]
:* [[chọn]]
:* [[chốn]]
{{-noun-}}
'''chồn'''
# [[thú|Thú]] ăn [[thịt]] [[sống]] ở [[rừng]], [[cỡ]] [[trung bình]] hoặc nhỏ, [[hình dạng]] [[giống]] [[cầy]] nhưng [[mõm]] [[ngắn]] [[hơn]], thường có [[tuyến]] [[hôi]] ở [[gần]] [[lỗ đít]].
# {{term|Ph.}} . [[cầy|Cầy]].
{{-adj-}}
'''chồn'''
# [[mỏi|Mỏi]] đến [[mức]] không [[còn]] muốn [[cử động]] gì nữa.
#: ''Mỏi gối '''chồn''' chân.''
#: ''Đập búa mãi '''chồn''' cả tay.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
avlnz38jprna9n43ch8hm8iy9m8t9a1
đông
0
92061
2357648
2276569
2026-05-24T00:55:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2357648
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㫡]]: [[đông]]
*[[崠]]: [[ẫm]], [[đông]]
*[[鼕]]: [[cổ]], [[đông]]
*[[鶇]]: [[đông]]
*[[㲇]]: [[đông]]
*[[蝀]]: [[đông]]
*[[疼]]: [[đông]]
*[[鸫]]: [[đông]]
*[[𨰍]]: [[đông]]
*[[冬]]: [[đông]]
{{mid}}
*[[氡]]: [[đông]]
*[[東]]: [[đông]], [[cô]]
*[[苳]]: [[đông]]
*[[倲]]: [[đông]]
*[[鉵]]: [[đông]]
*[[涷]]: [[đống]], [[đông]]
*[[昸]]: [[đông]]
*[[咚]]: [[đông]]
*[[东]]: [[đông]]
*[[佟]]: [[đồng]], [[đông]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蝀]]: [[đông]]
*[[冬]]: [[đông]]
*[[東]]: [[đông]]
*[[鼕]]: [[đông]]
{{mid}}
*[[咚]]: [[đông]]
*[[疼]]: [[đông]]
*[[佟]]: [[đông]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[氡]]: [[đông]]
*[[蝀]]: [[đông]]
*[[鶇]]: [[đông]]
*[[氭]]: [[đông]]
*[[鸫]]: [[đông]]
*[[腖]]: [[đông]], [[đống]]
*[[凍]]: [[rúng]], [[dóng]], [[đóng]], [[đúng]], [[gióng]], [[đông]], [[đống]]
*[[冬]]: [[đông]], [[đong]]
*[[疼]]: [[đông]]
*[[東]]: [[đồng]], [[đông]], [[đang]]
{{mid}}
*[[苳]]: [[rong]], [[đông]], [[chông]]
*[[鼕]]: [[đông]]
*[[𨒟]]: [[giong]], [[đông]], [[đong]]
*[[涷]]: [[đông]]
*[[胨]]: [[đông]], [[đống]]
*[[昸]]: [[đông]]
*[[冻]]: [[đông]], [[đống]]
*[[咚]]: [[giọng]], [[đông]]
*[[东]]: [[đông]]
*[[佟]]: [[đông]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đọng]]
:* [[đong]]
:* [[dông]]
:* [[đồng]]
:* [[đống]]
{{giữa}}
:* [[đóng]]
:* [[dộng]]
:* [[dòng]]
:* [[đồng]]
:* [[động]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đông'''
# Một trong [[bốn phương]] [[chính]], ở về [[phía]] [[mặt trời]] [[mọc]], đối [[lập]] với phương [[tây]].
#: ''Việt Nam [[phía]] '''đông''', [[giáp]] [[biển]]''
#: ''[[nhà|Nhà]] [[hướng]] '''đông'''.''
#: ''[[gió mùa|Gió mùa]] '''đông''' - bắc.''
#: ''[[rạng|Rạng]] '''đông'''.''
# {{term|Thường viết hoa}} [[những|Những]] [[nước]] [[thuộc]] [[phương]] Đông, trong [[quan hệ]] với các nước thuộc phương [[tây|Tây]].
#: ''Quan hệ '''Đông''' - Tây.''
# [[mùa|Mùa]] [[lạnh]] [[nhất]] trong [[bốn]] [[mùa]] của một [[năm]], [[sau]] mùa [[thu]].
#: ''[[ngày|Ngày]] đông [[tháng]] [[giá]].''
#: ''Đêm '''đông'''''
# [[năm|Năm]] [[tháng]] [[đã]] [[qua]]
#: ''Đến [[nay]] đã [[chẵn]] [[ba]] '''đông'''.''
{{-adj-}}
'''đông'''
# Có nhiều [[người]] [[tụ tập]] lại cùng một [[nơi]].
#: ''[[thành phố|Thành phố]] '''đông''' [[dân]].''
#: ''[[gia đình|Gia đình]] '''đông''' [[con]].''
#: ''[[người|Người]] '''đông''' như [[kiến]].''
{{-verb-}}
'''đông'''
# [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] [[lỏng]] [[sang]] trạng thái [[rắn]]; [[kết]] đặc lại.
#: ''[[nước|Nước]] '''đông''' thành [[băng]]''
#: ''[[thịt|Thịt]] [[nấu]] '''đông'''''
#: ''[[mỡ|Mỡ]] '''đông'''''
#: ''Độ '''đông''' của [[máu]]''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]]
=={{langname|mkh-bhn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mkh-bhn|Danh từ}}
# [[đồng]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}}
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{head|nut|Danh từ}}
# [[rừng]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống.
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rừng]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
ds82ulauntsyb3oi22bk53uub6quwiq
chụm
0
92068
2357651
1812417
2026-05-24T00:56:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2357651
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[站]]: [[chụm]], [[trậm]], [[trạm]]
*[[跕]]: [[nhổm]], [[chụm]], [[chúm]], [[thiếp]], [[xổm]], [[chồm]], [[nhồm]], [[chỗm]], [[chổm]]
*[[揕]]: [[chụm]], [[chạm]], [[trấm]], [[chặm]], [[rúm]], [[sậm]], [[giúm]]
{{mid}}
*[[𥱱]]: [[chụm]], [[chòm]]
*[[𥿕]]: [[chụm]], [[chòm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chum]]
:* [[chùm]]
{{-verb-}}
'''chụm'''
# Đưa [[gần]] lại [[với nhau]] để [[quây]] quanh một điểm.
#:'''''Chụm''' [[chân]] [[nhảy]].''
#:''[[Mấy]] [[cái]] đầu '''chụm''' vào [[nhau]].''
#:''Đạn [[bắn]] rất '''chụm''''' – Đạn bắn tập trung vào một điểm.
# {{term|Phương ngữ}}. [[Cho]] [[củi]] vào [[bếp]] để đun.
#:'''''Chụm''' thêm một [[thanh]] [[củi]].''
#:'''''Chụm''' [[lửa]]'' – nhóm bếp
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
013wpvitvf9ict4frxgsniyl4z1681d
đón
0
92069
2357652
2049355
2026-05-24T00:56:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357652
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]]
*[[䠣]]: [[rón]], [[dón]], [[đón]], [[tuyển]]
*[[燉]]: [[đôn]], [[don]], [[đón]], [[giôn]], [[đun]]
*[[迍]]: [[đốn]], [[đon]], [[trốn]], [[đón]], [[dọn]], [[truân]]
*[[噋]]: [[nhốn]], [[xôn]], [[đón]]
*[[断]]: [[đoạn]], [[đón]], [[đoán]]
{{mid}}
*[[頓]]: [[rón]], [[đốc]], [[đốn]], [[đún]], [[đon]], [[lún]], [[nhún]], [[đón]], [[dún]], [[đũn]], [[giún]]
*[[𣔝]]: [[đón]]
*[[]]: [[đón]]
*[[]]: [[đón]]
*[[扽]]: [[dùn]], [[đốn]], [[khòn]], [[đon]], [[dồn]], [[đợ]], [[đón]], [[đùn]], [[dọn]]
*[[𦡋]]: [[rốn]], [[đón]], [[rún]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đốn]]
:* [[đòn]]
:* [[dồn]]
:* [[độn]]
{{giữa}}
:* [[đồn]]
:* [[dợn]]
:* [[dọn]]
:* [[đơn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đón'''
# Ở [[tư thế]] hoặc có [[thái độ]] [[sẵn sàng]] [[tiếp nhận]] [[người]] hoặc [[cái]] đang được đưa đến cho [[mình]], đang đến [[phía]] [[mình]].
#: ''Giơ hai tay '''đón''' đứa bé.''
#: '''''Đón''' bắt quả bóng.''
#: '''''Đón''' tin vui.''
# [[chờ|Chờ]] [[sẵn]] để [[gặp]] [[ngay khi]] [[vừa mới]] đến, [[nhằm]] [[biểu thị]] [[tình cảm]] tốt của [[mình]].
#: ''Ra ga '''đón''' bạn.''
#: ''Thức '''đón''' giao thừa.''
# Đến [[gặp]] để đưa về [[cùng với]] [[mình]].
#: '''''Đón''' [[con]] ở [[nhà trẻ]].''
#: '''''Đón''' bạn về nhà ăn Tết.''
#: '''''Đón''' dâu.''
# [[chờ|Chờ]] [[sẵn]] để [[gặp]] [[người]] hoặc [[cái]] [[sắp]] đi qua.
#: '''''Đón''' đường.''
#: '''''Đón''' xe đi nhờ.''
#: ''Bắn '''đón'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cái]] [[nón]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
qvzwjslzyuq64jjx0l5o8k72tnw0nu4
chủng
0
92071
2357653
2276699
2026-05-24T00:56:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357653
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[偅]]: [[động]], [[chủng]]
*[[瘇]]: [[chủng]]
*[[㣫]]: [[chủng]]
*[[种]]: [[chúng]], [[trùng]], [[xung]], [[chủng]]
*[[種]]: [[chúng]], [[trủng]], [[xung]], [[chủng]]
{{mid}}
*[[歱]]: [[chủng]]
*[[踵]]: [[chủng]]
*[[塚]]: [[trủng]], [[chủng]]
*[[穜]]: [[đồng]], [[chúng]], [[chủng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[歱]]: [[chủng]]
*[[踵]]: [[chủng]]
{{mid}}
*[[種]]: [[chúng]], [[chủng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偅]]: [[động]], [[chổng]], [[chủng]]
*[[瘇]]: [[chủng]]
*[[种]]: [[xung]], [[trùng]], [[chủng]]
{{mid}}
*[[種]]: [[chúng]], [[chổng]], [[giống]], [[trồng]], [[trủng]], [[chủng]], [[chỏng]], [[chõng]]
*[[歱]]: [[chủng]]
*[[踵]]: [[thủng]], [[chủng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chúng]]
:* [[chung]]
:* [[chừng]]
{{giữa}}
:* [[chùng]]
:* [[chưng]]
:* [[chứng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''chủng'''
# [[loài|Loài]], [[giống]].
# [[trồng cấy|Trồng cấy]] [[vác]] [[xin]] hay độc [[tố]] [[vi khuẩn]] vào [[da thịt]] để [[phòng bệnh]] hoặc để [[chẩn]] đoán, [[nghiên cứu]].
#: '''''Chủng''' đậu.''
#: ''Sơ '''chủng'''.''
#: ''Tiêm '''chủng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
3dvqn7e06upbyf15k3w0t3q2llzik15
đó
0
92072
2357654
2272921
2026-05-24T00:56:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357654
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣔧]]: [[đó]]
*[[𥯉]]: [[đó]]
*[[妬]]: [[đó]], [[du]], [[đú]], [[đo]], [[đủ]], [[đố]], [[đồ]]
*[[]]: [[đó]]
{{mid}}
*[[拓]]: [[thác]], [[đó]], [[đo]], [[đố]]
*[[妒]]: [[đó]], [[đú]], [[đố]]
*[[帝]]: [[đấy]], [[đó]], [[đê]], [[đí]], [[để]], [[đế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đồ]]
:* [[đỏ]]
:* [[đo]]
:* [[dở]]
:* [[dỗ]]
:* [[do]]
:* [[đỗ]]
:* [[độ]]
:* [[đỡ]]
{{giữa}}
:* [[đọ]]
:* [[đò]]
:* [[dỡ]]
:* [[dơ]]
:* [[dò]]
:* [[đổ]]
:* [[đố]]
:* [[đờ]]
:* [[đợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đó'''
# Đồ đan thường bằng [[tre]], [[nứa]], [[hình]] ống, có [[hom]], dùng để đón [[bắt]] [[cá]], [[tôm]], [[tép]].
#: ''Đơm '''đó'''.''
#: ''Tham '''đó''' bỏ đăng.''
{{-pronoun-}}
# (như đấy, nhưng thường có sắc thái ph. ).
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ [[người]], [[sự vật]], địa điểm, [[thời]] điểm hoặc [[sự việc]] đã được [[xác]] định, được [[nói]] đến, nhưng không ở vào [[vị trí]] [[người]] [[nói]] hoặc không ở vào [[lúc]] đang [[nói]].
#: ''Mấy người '''đó''' hôm qua không đến.''
#: ''Ai '''đó'''?''
#: ''Từ đây đến '''đó''' không xa mấy.''
#: ''Nay đây mai '''đó'''.''
#: ''Vừa mới '''đó''' mà đã ba năm.''
#: ''Cứ theo '''đó''' mà làm.''
# {{term|Dùng sau đ. nghi vấn}} . [[Từ]] dùng để chỉ [[người]], [[sự vật]], địa điểm, [[thời]] điểm hoặc [[sự việc]] được [[xác]] định là có, tuy không [[biết]] [[cụ thể]].
#: ''Có người nào '''đó''' bỏ quên cái mũ.''
#: ''Nói một câu gì '''đó''', nghe không rõ.''
#: ''Để quên ở đâu '''đó'''.''
#: ''Đến một lúc nào '''đó'''.''
# [[từ|Từ]] [[người]] [[nói]] dùng để [[gọi]] [[người]] đối [[thoại]] một cách [[thân mật]] hoặc [[trịch thượng]], [[sỗ sàng]]; đối [[lập]] với đây (là từ người nói dùng để tự xưng).
#: ''Trăng kia làm bạn với mây, '''Đó''' mà làm bạn với đây thiệt gì? ([[ca dao]]).''
# [[tr]]. (thường dùng ở cuối câu hoặc cuối phân câu). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về [[tính chất]] [[xác]] định, đích [[xác]] của điều được [[nói]] đến. Đúng.
#: ''Tình hình là như vậy '''đó'''.''
#: '''''Đó''', anh xem, họ nói có sai đâu?''
# Đây đ. [[Nơi]] này đến [[nơi]] khác; mọi [[nơi]].
#: ''Đi khắp '''đó''' đây.''
#: ''Rải rác '''đó''' đây.''
# ...... Đó [[Biểu]] [[thị]] [[tình trạng]] hay [[trạng thái]], [[hành]] độn.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
rbbi4fv1uilfgvzw3xqwqt176u8r7zx
đòn
0
92074
2357655
2016496
2026-05-24T00:56:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357655
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤵊]]: [[đòn]], [[dòn]], [[giòn]]
*[[杶]]: [[đòn]], [[truồng]], [[suân]], [[truông]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đốn]]
:* [[đón]]
:* [[dồn]]
:* [[độn]]
{{giữa}}
:* [[đồn]]
:* [[dợn]]
:* [[dọn]]
:* [[đơn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đòn'''
# Đoạn [[tre]], [[gỗ]] dùng để [[kê]], [[tựa]] hoặc để [[khiêng]], [[chuyển]] [[vật]] [[nặng]]. Đòn [[kê]].
#: ''Cái '''đòn''' cân.''
#: ''Khiêng bằng '''đòn'''.''
#: ''Cỗ '''đòn''' đám ma (khung gồm nhiều '''đòn''', dùng để khiêng quan tài).''
# {{term|Ph.}} . [[Từ]] dùng để chỉ từng [[cái]] [[bánh tét]].
#: ''Gói mấy '''đòn''' bánh tét.''
# [[hình thức|Hình thức]] đánh vào [[thân thể]] [[nói chung]], [[coi như]] một [[hình phạt]].
#: ''Thằng bé bị '''đòn''' đau.''
#: ''Dữ '''đòn'''.''
#: ''Đỡ '''đòn'''.''
# [[hình thức|Hình thức]] [[tác động]] [[mạnh]] và [[trực tiếp]] vào đối [[phương]] để [[gây]] [[tổn thương]], [[gây]] [[thiệt hại]], có [[tính chất]] một sự [[trừng phạt]].
#: ''Đánh một '''đòn''' về kinh tế.''
#: ''Giáng trả những '''đòn''' ác liệt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
72r7ifv8yq49wua9vqrma8wc5l6nqyf
chức
0
92077
2357656
2276724
2026-05-24T00:57:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357656
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[聀]]: [[nhiếp]], [[chức]]
*[[軄]]: [[chức]]
*[[𦀗]]: [[chức]]
*[[织]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]]
*[[脀]]: [[chưng]], [[chức]]
*[[蘵]]: [[chức]]
*[[职]]: [[xí]], [[dặc]], [[chức]]
*[[𥿮]]: [[vực]], [[chức]]
{{mid}}
*[[膱]]: [[chức]], [[bí]]
*[[職]]: [[xí]], [[dặc]], [[trức]], [[chức]]
*[[綕]]: [[chức]]
*[[樴]]: [[đồng]], [[chức]]
*[[怗]]: [[hỗ]], [[chiêm]], [[siêm]], [[chức]], [[thiếp]]
*[[蟙]]: [[chức]]
*[[昵]]: [[nặc]], [[nật]], [[chức]], [[nễ]]
*[[織]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[織]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]]
*[[職]]: [[chức]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[聀]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[thức]], [[nhức]], [[nhắc]]
*[[织]]: [[chức]], [[chí]]
*[[职]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]]
*[[膱]]: [[chức]]
*[[昵]]: [[nặc]], [[chức]], [[nật]], [[nây]], [[nễ]]
{{mid}}
*[[樴]]: [[chức]]
*[[職]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[xí]], [[xức]], [[dặc]], [[xắc]], [[chếch]]
*[[蟙]]: [[chức]]
*[[蘵]]: [[chức]]
*[[織]]: [[chức]], [[chuốc]], [[chí]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[chực]]
:* [[chục]]
:* [[chúc]]
{{-noun-}}
'''chức'''
# [[danh vị|Danh vị]] [[thể hiện]] [[cấp bậc]], [[quyền hạn]] và [[trách nhiệm]] của một [[người]] trong [[hệ thống]] [[tổ chức]] của [[nhà nước]] hay đoàn [[thể]].
#: ''Có '''chức''' thì có quyền.''
#: ''Kiêm nhiều '''chức'''.''
# {{term|Chm.}} . Đặc [[tính]] [[hoá học]] của một [[chất]] [[do]] một [[nhóm]] [[nguyên tố]] trong [[chất]] đó [[gây]] [[nên]].
#: '''''Chức''' rượu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
fvd9v0paxs1dqdykz4b03lbgmh2j8lv
đích
0
92078
2357657
2355795
2026-05-24T00:57:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357657
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|的}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嘀]]: [[thương]], [[đích]]
*[[适]]: [[trích]], [[thích]], [[quát]], [[đích]], [[địch]]
*[[㰅]]: [[đích]]
*[[的]]: [[đích]], [[để]]
*[[樀]]: [[đích]], [[tảng]]
*[[甋]]: [[đích]]
*[[吊]]: [[điếu]], [[đích]], [[chước]]
*[[玓]]: [[đích]]
*[[弔]]: [[điếu]], [[đích]]
*[[㢩]]: [[đích]]
*[[菂]]: [[đích]]
*[[啇]]: [[hanh]], [[đích]], [[hạnh]]
{{mid}}
*[[商]]: [[thương]], [[đích]]
*[[鍉]]: [[thi]], [[đích]], [[đề]]
*[[鏑]]: [[đích]]
*[[镝]]: [[đích]]
*[[嫡]]: [[đích]]
*[[䵠]]: [[đích]]
*[[蹢]]: [[đích]], [[trịch]], [[chịch]], [[địch]]
*[[適]]: [[trích]], [[thích]], [[quát]], [[đích]], [[địch]]
*[[靮]]: [[đích]]
*[[旳]]: [[đích]]
*[[豴]]: [[đích]]
*[[襶]]: [[đích]], [[đái]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嫡]]: [[đích]]
*[[嘀]]: [[thương]], [[đích]], [[trách]]
*[[蹢]]: [[đích]], [[trịch]]
*[[的]]: [[đích]], [[để]]
{{mid}}
*[[適]]: [[thích]], [[đích]]
*[[靮]]: [[đích]]
*[[鏑]]: [[đích]]
*[[弔]]: [[điếu]], [[đích]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嫡]]: [[đích]]
*[[嘀]]: [[đích]]
*[[菂]]: [[đích]]
*[[的]]: [[đét]], [[đích]], [[điếc]], [[đít]], [[đếch]]
*[[樀]]: [[đích]]
*[[適]]: [[đích]], [[thếch]], [[thách]], [[địch]], [[trích]], [[thích]]
*[[甋]]: [[đích]]
*[[商]]: [[đích]], [[thương]]
{{mid}}
*[[玓]]: [[đích]]
*[[靮]]: [[đích]]
*[[鏑]]: [[đích]]
*[[鍉]]: [[đích]], [[thi]], [[đề]]
*[[旳]]: [[đích]], [[điếc]]
*[[蹢]]: [[đích]], [[nhích]], [[trịch]], [[chịch]]
*[[滴]]: [[đích]], [[nhích]], [[tách]], [[rích]], [[nhếch]], [[trích]], [[thích]], [[tích]]
*[[镝]]: [[đích]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dịch]]
{{-noun-}}
'''đích'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[nhằm]] vào [[mà]] [[bắn]].
#: ''Bắn ba phát đều trúng '''đích'''''
# [[chỗ|Chỗ]] [[nhằm]] đạt [[tới]].
#: ''Quyết tâm đạt '''đích''' cuối cùng.''
# [[trgt|Trgt]]. Đúng là, [[chính]] là.
#: ''Có một cô thật '''đích''' cô chưa có chồng. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
l43usrvdsn3k94njox2qwt9grx0w5rf
chứng chỉ
0
92080
2357659
1812459
2026-05-24T00:57:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357659
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|證紙}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''chứng chỉ'''
# [[giấy|Giấy]] [[nhận thực]] [[do]] [[cơ quan]] có [[thẩm quyền]] [[cấp]].
#: '''''Chứng chỉ''' học lực.''
# [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] đã [[hoàn thành]] một [[lớp học]] hay [[lớp]] đào [[tạo]] [[ngắn hạn]].
#: '''''Chứng chỉ''' tin học ngắn hạn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
nu0wc6roeu5jt5xbi2ob8765igc6kzo
chửa
0
92083
2358578
2273607
2026-05-24T11:54:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358578
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡤊]]: [[chửa]]
*[[媎]]: [[chửa]]
*[[𣗓]]: [[chửa]], [[chớ]], [[chưa]]
*[[䐗]]: [[chửa]]
{{mid}}
*[[𣠖]]: [[chửa]], [[chưa]]
*[[𤁛]]: [[chửa]]
*[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]]
*[[𣜾]]: [[chửa]], [[chưa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chừa]]
:* [[chúa]]
:* [[chua]]
:* [[chứa]]
{{giữa}}
:* [[chưa]]
:* [[chùa]]
:* [[chữa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''chửa'''
# {{term|Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái}} [[có thai|Có thai]] hoặc [[bọc]] [[trứng]] ở trong [[bụng]].
#: '''''Chửa''' con so.''
#: ''Bụng mang dạ '''chửa'''.''
#: ''Trâu '''chửa'''.''
# P. (kng. ). [[Như]] chưa.
#: ''Việc '''chửa''' ra làm sao cả.''
#: ''Chết '''chửa'''!''
#: ''(Tàu chạy mất rồi).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
r481got62kh94l1jnj1z9o3umrx0u5r
đè
0
92084
2357689
2273278
2026-05-24T01:09:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357689
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[提]]: [[rè]], [[re]], [[rề]], [[dè]], [[đề]], [[đè]], [[để]], [[dề]], [[chặn]], [[chẵn]], [[chề]], [[nhè]]
*[[題]]: [[đề]], [[đè]], [[đệ]]
{{mid}}
*[[碮]]: [[đè]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đe]]
:* [[dễ]]
:* [[dẻ]]
:* [[đẻ]]
:* [[để]]
{{giữa}}
:* [[dế]]
:* [[dê]]
:* [[dè]]
:* [[đề]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đè'''
# [[nén|Nén]] [[mạnh]] xuống bằng một [[vật]] [[nặng]] đặt ở trên.
#: ''Ngói đỏ lợp nghè, hòn trên '''đè''' hòn dưới, đá xanh xây cổng, hòn dưới nống hòn trên ([[Câu đối cổ]])''
# [[nhắm|Nhắm]] theo.
#: ''Xăm xăm '''đè''' nẻo.''
#: ''Lam-kiều lần sang (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
44iskf6gwp266akgp6h4bt5s79l0ev8
đáp
0
92091
2357690
2329649
2026-05-24T01:09:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2357690
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[褡]]: [[áp]], [[đáp]]
*[[疸]]: [[đản]], [[đáp]], [[đan]]
*[[畣]]: [[đáp]]
*[[躂]]: [[đạt]], [[thát]], [[đáp]]
*[[荅]]: [[đáp]]
*[[鎉]]: [[đáp]]
*[[㩉]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[繨]]: [[đáp]]
*[[跶]]: [[thát]], [[đáp]]
*[[墶]]: [[đạt]], [[đáp]]
*[[搭]]: [[tháp]], [[đáp]]
{{mid}}
*[[垯]]: [[đạt]], [[đáp]]
*[[㾑]]: [[đáp]]
*[[瘩]]: [[đáp]]
*[[鞳]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[匒]]: [[đáp]]
*[[塔]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]]
*[[墖]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[撘]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[答]]: [[đáp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[褡]]: [[đáp]]
*[[畣]]: [[đáp]]
*[[荅]]: [[đáp]]
{{mid}}
*[[瘩]]: [[đáp]]
*[[搭]]: [[đáp]]
*[[答]]: [[đáp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[褡]]: [[đáp]]
*[[畣]]: [[đáp]]
*[[荅]]: [[đắp]], [[đáp]]
*[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]]
*[[瘩]]: [[đáp]]
*[[搭]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[ráp]], [[đáp]]
{{mid}}
*[[鎉]]: [[đáp]]
*[[鞳]]: [[tháp]], [[đáp]]
*[[匒]]: [[đáp]]
*[[答]]: [[hóp]], [[đắp]], [[đớp]], [[đáp]]
*[[嗒]]: [[tháp]], [[đáp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đạp]]
:* [[dấp]]
:* [[đập]]
{{giữa}}
:* [[dập]]
:* [[đắp]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''đáp'''
# [[hạ|Hạ]] xuống và [[dừng lại]] trên một [[chỗ]] nào đó, không [[bay]] nữa.
#: ''Thuỷ phi cơ '''đáp''' xuống mặt biển.''
#: ''Cò trắng '''đáp''' xuống đồng.''
# [[ném|Ném]] [[mạnh]] [[nhằm]] một [[cái]] đích nào đó. Đáp [[lựu]] đạn vào [[lỗ châu mai]].
# Đính thêm [[miếng]] [[vật liệu]] áp [[sát]] vào (thường nói về quần áo).
#: ''Quần vá đũng, '''đáp''' hai đầu gối.''
# [[lên|Lên]] một [[phương tiện]] [[vận tải]] [[hành khách]] để đi [[tới nơi]] nào đó. Đáp [[xe lửa]] đi [[Vinh]]. Đáp [[máy bay]] ở [[Hà Nội]] đi [[Paris]].
# [[trả lời|Trả lời]].
#: ''Kẻ hỏi người '''đáp'''.''
#: ''Viết thư '''đáp'''.''
# [[biểu thị|Biểu thị]] bằng [[hành]] động, [[thái độ]], thường là đồng [[tình]], trước [[yêu cầu]] của [[người]] khác. Đáp [[lời]] [[kêu gọi]] [[cứu giúp]] [[vùng]] bị [[lụt]], nhiều [[nơi]] [[quyên góp]] [[tiền của]], [[thuốc men]].
# [[biểu thị|Biểu thị]] bằng [[hành]] động, [[thái độ]] [[tương xứng]] với [[việc làm]], với [[thái độ]] tốt của [[người]] khác đối với [[mình]].
#: ''Cố gắng học tập, '''đáp''' lại công ơn dạy dỗ của cô giáo.''
#: ''Cúi chào '''đáp''' lễ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[thanh kiếm]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
t0xgq5faw2k19elokxairz34hi4q7d8
cuốn
0
92092
2357671
2191434
2026-05-24T01:03:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357671
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[券]]: [[khoán]], [[cuốn]], [[quyển]]
*[[捲]]: [[quén]], [[quen]], [[quấn]], [[cuốn]], [[quyền]], [[cuộn]], [[quyện]], [[quyển]]
*[[眷]]: [[quẹn]], [[quyến]], [[quấn]], [[cuốn]]
{{mid}}
*[[卷]]: [[quẹn]], [[quyến]], [[cuốn]], [[quyển]]
*[[睠]]: [[quyến]], [[cuốn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cuộn]]
{{-noun-}}
'''cuốn'''
# [[quyển|Quyển]] [[sách]]; [[Quyển]] [[sổ]].
#: '''''Cuốn''' tiểu thuyết''
# Từng [[đơn vị]] [[tác phẩm]] [[in]] [[ra]].
#: ''Từ điển in một vạn '''cuốn'''''
# [[hàng cây|Hàng cây]] [[cuốn]] quanh một [[cái]] [[trục]].
#: ''Gấm trăm '''cuốn''', bạc nghìn cân, tạ lòng dễ xứng, báo ân gọi là (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[món|Món]] ăn [[gồm]] [[bún]], [[thịt]] [[lợn]], [[tôm]], [[bỗng]] [[rượu]] [[cuộn]] lại trong một [[lá]] [[rau diếp]].
#: ''Chủ nhật mời bạn đến ăn gỏi '''cuốn'''.''
{{-verb-}}
'''cuốn'''
# Làm [[gọn]] lại bằng cách [[cuộn]] [[tròn]].
#: '''''Cuốn''' chiếu.''
#: '''''Cuốn''' mành mành.''
#: '''''Cuốn''' buồm lên.''
# [[lôi kéo|Lôi kéo]] đi [[nhanh]] và [[mạnh]].
#: ''Gió lạnh '''cuốn''' nhanh những đám mây xám ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])''
# [[thu hút|Thu hút]] vào.
#: ''Bài nói chuyện đã '''cuốn''' được tâm trí người nghe.''
# [[tt|Tt]], [[trgt]]. [[Có]] [[hình]] [[cung]] [[vòng tròn]] ở [[phía]] trên.
#: ''Cửa '''cuốn'''.''
#: ''Xây '''cuốn''' cửa tò vò.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fprxei7arfkgg0a86vm7ofv79smijj2
cà
0
92096
2358506
2274253
2026-05-24T11:25:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358506
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[袈]]: [[già]], [[ca]], [[cà]]
*[[迦]]: [[gia]], [[già]], [[ca]], [[cà]]
{{mid}}
*[[咖]]: [[gia]], [[già]], [[ca]], [[cà]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣘁]]: [[cà]]
*[[𠀪]]: [[khà]], [[cà]]
*[[䔅]]: [[cà]]
*[[茄]]: [[cà]], [[nhà]], [[gia]], [[già]]
*[[迦]]: [[cà]], [[dà]], [[ca]], [[già]]
*[[袈]]: [[cà]], [[ca]]
{{mid}}
*[[其]]: [[cà]], [[kỳ]], [[kì]]
*[[歌]]: [[cà]], [[ca]]
*[[鎶]]: [[cà]]
*[[]]: [[cà]]
*[[咖]]: [[cà]], [[gia]], [[già]]
*[[蜞]]: [[cà]], [[kỳ]], [[kè]], [[kì]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Ca]]
:* [[cả]]
:* [[cạ]]
{{giữa}}
:* [[ca]]
:* [[cá]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cà'''
# [[cây|Cây]] [[thân]] [[cỏ]], có nhiều [[loài]], [[lá]] có [[lông]], [[hoa màu]] [[tím]] hay [[trắng]], [[quả]] chứa nhiều [[hạt]], [[thường dùng]] làm [[thức ăn]].
#: ''Màu tím hoa '''cà'''.''
#: '''''Cà''' dầm tương.''
# [[tinh hoàn|Tinh hoàn]] của một số [[động vật]] (như [[gà]], v.v.).
{{-verb-}}
'''cà'''
# [[áp|Áp]] một [[bộ phận]] [[thân thể]] vào vật khác và đưa đi đưa lại [[sát]] [[bề mặt]].
#: ''Trâu '''cà''' lưng vào cây.''
# {{@|kết hợp hạn chế}} [[cọ|Cọ]] [[xát]] vào vật [[rắn]] khác nhằm làm cho [[mòn]] [[bớt]] đi.
#: ''Tục '''cà''' răng.''
# {{@|khẩu ngữ}} [[gây|Gây]] sự [[cãi cọ]].
#: '''''Cà''' nhau một trận.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Mường Bi}} [[cà#Tiếng Việt|cà]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[gà]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
{{-tou-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[quả]] [[cà]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]]
2318mqk3n4melzb8j9c2ca3j1z3knr4
càn
0
92098
2358507
2275163
2026-05-24T11:25:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358507
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[亁]]: [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[漧]]: [[kiền]], [[càn]]
*[[旰]]: [[cán]], [[hãn]], [[càn]]
*[[鄆]]: [[càn]], [[vận]]
*[[骭]]: [[cán]], [[càn]]
{{mid}}
*[[幹]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[干]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[乹]]: [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[倝]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
*[[乾]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[亁]]: [[càn]], [[kiền]]
*[[漧]]: [[càn]], [[kiền]]
*[[旰]]: [[càn]], [[cán]]
*[[菫]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[càn]], [[cần]], [[cẩn]]
*[[骭]]: [[càn]], [[cán]]
*[[幹]]: [[càn]], [[cán]]
{{mid}}
*[[𠼳]]: [[càn]], [[cằn]]
*[[干]]: [[càn]], [[cơn]], [[can]], [[cán]]
*[[㨴]]: [[càn]], [[gán]]
*[[乹]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]]
*[[倝]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]], [[cán]]
*[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căn]]
:* [[cán]]
:* [[can]]
:* [[cặn]]
:* [[cần]]
:* [[cẩn]]
:* [[cận]]
{{giữa}}
:* [[cạn]]
:* [[cản]]
:* [[cắn]]
:* [[cân]]
:* [[Cần]]
:* [[cấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''càn'''
# {{term|Cn. kiền}} [[quẻ|Quẻ]] đầu trong [[bát quái]] [[tượng trưng]] [[trời]], [[cha]], [[con trai]], [[chồng]]...
#: ''Quẻ '''càn''' và quẻ khôn chỉ trời và đất, cha và mẹ, chồng và vợ.''
{{-adv-}}
'''càn'''
# [[tầm bậy|Tầm bậy]].
#: ''Chớ nói '''càn'''.''
#: ''Chớ viết '''càn''' ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])''
# [[bừa bãi|Bừa bãi]].
#: ''Pha '''càn''' bụi cỏ, gốc cây ẩn mình (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''càn'''
# [[hành quân|Hành quân]] ồ ạt vào một [[nơi]] để [[cướp bóc]], [[chém giết]].
#: ''Quân nguỵ đi '''càn'''.''
#: ''Kinh nghiệm phá tề và chống '''càn'''. ([[w:vi:Huy Cận|Huy Cận]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1lixqh5da5xxbjwz6mbbhimpsgvr02c
đám
0
92099
2357672
2276112
2026-05-24T01:03:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357672
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[đám]]
*[[坫]]: [[xúm]], [[đúm]], [[đắm]], [[chum]], [[điếm]], [[trèm]], [[điệm]], [[xóm]], [[đám]]
*[[潭]]: [[đầm]], [[đậm]], [[đàm]], [[chằm]], [[đằm]], [[đám]]
*[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]]
{{mid}}
*[[店]]: [[đêm]], [[điếm]], [[điệm]], [[xóm]], [[tiệm]], [[đám]]
*[[酖]]: [[đam]], [[đem]], [[trấm]], [[chẫm]], [[đám]]
*[[𡌽]]: [[đám]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dầm]]
:* [[dặm]]
:* [[dăm]]
:* [[dám]]
:* [[đảm]]
:* [[đắm]]
:* [[đầm]]
:* [[đấm]]
{{giữa}}
:* [[dâm]]
:* [[dằm]]
:* [[dạm]]
:* [[dậm]]
:* [[đạm]]
:* [[đâm]]
:* [[đẫm]]
:* [[đậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đám'''
# [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] nhiều [[vật]] cùng [[loại]], không theo một [[trật tự]] [[nhất định]] nhưng cùng ở vào một [[chỗ]] thành [[khối]] [[liền]] [[nhau]]. Đám [[cây]].
#: ''Hành khách ngồi giữa '''đám''' hành lí ngổn ngang.'' — Đám mây.
#: ''Dập tắt '''đám''' cháy.''
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[đơn vị]] [[ruộng]] đất không [[thành hình]] [[ngay ngắn]]. Đám [[ruộng]] [[khoai]] [[bên]] [[bờ]] [[suối]]. Đám đất [[hoang]].
# [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] một [[số]] đông [[tụ họp]] lại một [[chỗ]] để cùng [[tiến hành]] [[việc gì]]. Đám [[giỗ]]. Đám [[rước]]. Đám [[cưới]]. Đám [[bạc]].
# Đám [[hội]], đám [[ma]] (nói tắt).
#: ''Làng vào '''đám'''.''
#: ''Cất '''đám'''.''
#: ''Đưa '''đám'''.''
# [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] một [[số]] [[người]] có cùng một [[nét]] [[chung]] nào đó. Đám [[bạn bè]] của [[anh]] [[ta]].
# {{term|Kng.}} . [[Từ]] dùng để chỉ [[người]] nào đó về [[mặt]] muốn [[tìm hiểu]] để [[xây dựng]] [[quan hệ]] [[hôn nhân]] [[với nhau]].
#: ''Có '''đám''' đến hỏi, nhưng chưa nhận lời.''
#: ''Làm mối cho một '''đám'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
k14ppolz0e3fhpo2xb1r5ke5vbgi42a
càng
0
92100
2357673
2146085
2026-05-24T01:03:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357673
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]]
*[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]]
*[[]]: [[càng]]
{{mid}}
*[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]]
*[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cáng]]
:* [[căng]]
{{giữa}}
:* [[cảng]]
:* [[cẳng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''càng'''
# [[chân|Chân]] thứ [[nhất]], thành một [[đôi]], của [[tôm]], [[cua]], có [[dạng]] [[hai]] cái [[kẹp]] lớn; hoặc của [[bọ ngựa]], [[giống]] [[hình]] hai [[lưỡi hái]].
# [[chân|Chân]] [[sau cùng]], lớn và [[khoẻ]], thành một [[đôi]] của [[cào cào]], [[châu chấu]], [[dế]], dùng để [[nhảy]].
# [[bộ phận|Bộ phận]] của một số [[loại]] [[xe]], một số [[dụng cụ]], thường gồm [[hai]] [[thanh]] [[dài]] [[chìa]] ra [[phía trước]], dùng để [[mắc]] [[súc vật]], làm [[chỗ]] [[cầm]] để [[kéo]] hoặc [[đẩy]], hoặc để [[kẹp]] [[chặt]].
#: '''''Càng''' xe bò.''
#: '''''Càng''' pháo.''
#: ''Tay '''càng''' của kìm cộng lực.''
{{-adv-}}
'''càng'''
# {{term|Dùng phụ trước động từ, tính từ}} Từ [[biểu thị]] [[mức độ]] [[tăng]] thêm do [[nguyên nhân]] [[nhất định]] nào đó.
#: ''Có gió, lửa '''càng''' bốc to.''
# {{term|Dùng trong kết cấu càng... càng...}} Từ [[biểu thị]] [[mức độ]] cùng [[tăng]] thêm [[như nhau]].
#: ''Bản nhạc '''càng''' nghe '''càng''' thấy hay.''
#: ''Khó khăn '''càng''' nhiều, quyết tâm '''càng''' cao.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[nói]].
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng Inh}} [[cằm]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Động từ tiếng Nùng]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# {{l|vi|càng}} [[xe]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
2bd1amj3tg86mjyijtdit2hq3n19gu1
đài
0
92106
2357691
2272663
2026-05-24T01:09:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357691
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㸀]]: [[đài]]
*[[骀]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]]
*[[箈]]: [[đài]]
*[[儓]]: [[đại]], [[đài]]
*[[㒗]]: [[đại]], [[đài]]
*[[䔛]]: [[đài]], [[đề]], [[khuynh]]
*[[枱]]: [[cử]], [[di]], [[đài]]
*[[抬]]: [[sĩ]], [[si]], [[đài]]
*[[檯]]: [[di]], [[thai]], [[đài]]
*[[颱]]: [[di]], [[thai]], [[đài]]
*[[炱]]: [[đài]]
*[[䔶]]: [[đài]], [[đề]]
*[[薹]]: [[đài]]
*[[椼]]: [[đài]]
*[[𦤼]]: [[đài]]
{{mid}}
*[[跆]]: [[thai]], [[đài]]
*[[籉]]: [[đài]]
*[[㣍]]: [[đài]]
*[[䑓]]: [[đài]]
*[[苔]]: [[thai]], [[đài]]
*[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]], [[bảnh]]
*[[㙜]]: [[đài]]
*[[擡]]: [[đài]]
*[[菭]]: [[đài]]
*[[坮]]: [[đài]]
*[[台]]: [[di]], [[thai]], [[đài]]
*[[㙵]]: [[đài]]
*[[汸]]: [[bàng]], [[đài]]
*[[臺]]: [[di]], [[thai]], [[đài]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[擡]]: [[đài]]
*[[跆]]: [[thai]], [[đài]]
*[[抬]]: [[sĩ]], [[đài]]
*[[檯]]: [[đài]]
*[[炱]]: [[đài]]
{{mid}}
*[[台]]: [[di]], [[thai]], [[đài]]
*[[苔]]: [[đài]]
*[[薹]]: [[đài]]
*[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]]
*[[臺]]: [[đài]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[骀]]: [[đài]]
*[[箈]]: [[đài]]
*[[鮐]]: [[thai]], [[đài]]
*[[儓]]: [[đại]], [[đài]]
*[[枱]]: [[di]], [[đài]]
*[[颱]]: [[đài]]
*[[大]]: [[dãy]], [[đại]], [[dảy]], [[đài]], [[đợi]]
*[[抬]]: [[si]], [[đài]], [[thảy]]
*[[檯]]: [[đài]]
*[[炱]]: [[thai]], [[đài]]
*[[薹]]: [[đài]]
{{mid}}
*[[跆]]: [[đài]]
*[[籉]]: [[đài]]
*[[䑓]]: [[đài]]
*[[苔]]: [[đầy]], [[dầy]], [[thai]], [[đày]], [[đài]], [[dây]], [[dày]]
*[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]]
*[[擡]]: [[đài]]
*[[鲐]]: [[đài]]
*[[菭]]: [[đầy]], [[đài]]
*[[坮]]: [[đài]]
*[[台]]: [[hai]], [[hay]], [[di]], [[thay]], [[thai]], [[thơi]], [[đày]], [[đài]], [[thài]]
*[[臺]]: [[thai]], [[đài]], [[đười]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dài]]
:* [[dải]]
:* [[dái]]
:* [[đai]]
:* [[đái]]
{{giữa}}
:* [[dai]]
:* [[dãi]]
:* [[dại]]
:* [[đãi]]
:* [[đại]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đài'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] ở [[phía]] [[ngoài]] cùng của [[hoa]], [[gồm]] [[những]] [[bản]] thường [[màu]] [[lục]].
# Đồ dùng bằng [[gỗ]] [[tiện]], [[sơn]] [[son]] để [[bày]] [[vật]] [[thờ cúng]], có [[hình]] [[giống cái]] đài [[hoa]]. Đài [[rượu]]. Đài [[trầu]].
# [[lần|Lần]] [[cúng bái]] hoặc [[cầu xin]].
#: ''Cúng ba '''đài''' hương.''
#: ''Xin một '''đài''' âm dương.''
# [[giá|Giá]] [[thời xưa]] dùng để đặt [[gương]] [[soi]] hoặc [[cắm]] [[nến]], thường có [[hình]] [[giống cái]] đài [[hoa]]. Đài [[gương]].
# [[công trình|Công trình]] [[xây dựng]] trên [[nền]] [[cao]], thường không có [[mái]], dùng vào [[những]] [[mục đích]] [[nhất định]]. Đài [[liệt sĩ]].
#: ''Xây '''đài''' kỉ niệm.''
# {{term|Dùng trong một số tổ hợp}} [[vị trí|Vị trí]] thường đặt ở trên [[cao]] hoặc [[cơ sở]] có [[trang bị]] [[những]] [[khí cụ]] [[chuyên môn]] thường đặt ở [[vị trí]] [[cao]], để làm [[những]] [[nhiệm vụ]] [[quan sát]], [[nghiên cứu]]... [[nhất định]]. Đài [[quan sát]]. Đài [[thiên]] [[văn]].
# Đài [[phát thanh]] (nói tắt).
#: ''Hát trên '''đài'''.''
#: ''Nghe '''đài'''.''
# {{term|Kng.}} [[máy|Máy]] [[thu thanh]].
#: ''Mở '''đài''' nghe tin.'' — Đài bán dẫn xách tay.
# {{term|Ph.}} [[bồ|Bồ]] đài; [[gàu]].
#: ''Chằm '''đài''' múc nước.''
{{-adj-}}
'''đài'''
# {{term|Kng.}} . Đài các [[rởm]].
#: ''Đã nghèo rớt mồng tơi lại còn '''đài'''!''
# {{term|Cách viết chữ hán thời trước}} [[cao|Cao]] [[hẳn]] [[lên]] [[so với]] [[dòng]] [[chữ]] [[bình thường]] để [[tỏ]] ý [[tôn kính]] (có tác dụng như lối viết hoa ngày nay).
#: ''Viết '''đài''' mấy chữ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# [[gàu]] [[múc]] [[nước]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
oogcz57etn0ehf4lzkiaa9ry6w1co12
đoạn
0
92109
2357674
2329499
2026-05-24T01:03:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357674
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㫁]]: [[đoạn]]
*[[𣂣]]: [[đoạn]]
*[[𣂢]]: [[đoạn]]
*[[𠝅]]: [[đoạn]]
*[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[断]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[碫]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[奪]]: [[đoạt]], [[đoạn]]
*[[㱭]]: [[đoạn]]
*[[緞]]: [[đoạn]]
{{mid}}
*[[籪]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[毈]]: [[đoạn]]
*[[段]]: [[đoạn]], [[đoàn]], [[đoán]]
*[[𣃔]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[𠜷]]: [[đoạn]]
*[[昨]]: [[đoạn]], [[tạc]], [[tứ]], [[dị]]
*[[缎]]: [[đoạn]]
*[[鍛]]: [[đoạn]], [[thuyên]], [[thuyến]], [[đoán]]
*[[碾]]: [[niển]], [[đoạn]], [[niễn]], [[triển]], [[chiển]], [[nghiễn]]
*[[椴]]: [[đoạn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[毈]]: [[đoạn]]
*[[段]]: [[đoạn]]
{{mid}}
*[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[緞]]: [[đoạn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[縀]]: [[đoạn]]
*[[毈]]: [[đoạn]]
*[[碫]]: [[đoạn]]
*[[籪]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[断]]: [[đoạn]], [[đón]], [[đoán]]
*[[缎]]: [[đoạn]]
{{mid}}
*[[段]]: [[đoạn]], [[đoàn]], [[đoán]]
*[[椴]]: [[đoạn]], [[đoàn]]
*[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]]
*[[]]: [[đoạn]]
*[[]]: [[đoạn]]
*[[緞]]: [[đoạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[đoàn]]
:* [[đoan]]
:* [[đoán]]
{{-noun-}}
'''đoạn'''
# [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]], [[mặt]] [[bóng]], [[mịn]], các [[sợi]] [[dọc]] [[phủ]] [[kín]] [[sợi]] [[ngang]].
#: ''Áo '''đoạn'''.''
# [[phần|Phần]] [[ngắn]] [[tách]] [[riêng]] [[ra]] của một [[vật]] có [[chiều]] [[dài]].
#: ''Cưa cây tre làm mấy '''đoạn'''.''
#: '''''Đoạn''' đường.''
#: '''''Đoạn''' phim.''
#: ''Chép một '''đoạn''' của bài thơ.''
# {{term|Chm.}} . [[đơn vị|Đơn vị]] [[quản lí]] của [[ngành]] [[giao thông]] đường bộ [[gồm]] nhiều [[hạt]], [[chịu]] [[trách nhiệm]] [[trông coi]] [[sửa chữa]] một [[chặng]] đường [[nhất định]].
{{-verb-}}
'''đoạn'''
# {{term|Cũ; id.}} .
# [[xong|Xong]] [[hẳn]], [[kết thúc]].
#: ''Gặt hái vừa '''đoạn'''.''
#: ''Tính tháng rồi lại tính năm, Tính tháng, tháng '''đoạn''', tính năm, năm rồi ([[ca dao]]).''
#: '''''Đoạn''' tang.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Cắt]] đứt [[hẳn]] [[quan hệ]] [[tình cảm]].
#: ''Đoạn tình, '''đoạn''' nghĩa.''
# (dùng phụ sau một động từ khác hoặc ở đầu [[câu]], đầu [[phân]] [[câu]]). [[Từ]] [[biểu thị]] một [[hành]] động hoặc [[trạng thái]] [[vừa]] [[chấm dứt]] để [[chuyển]] [[sang]] một [[hành]] động hoặc [[trạng thái]] khác; [[xong]], [[rồi]].
#: ''Nói '''đoạn''', anh vội vàng bỏ đi.''
#: ''Ồn lên một lúc, '''đoạn''' im hẳn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[phần]], [[đoạn#Tiếng Việt|đoạn]].
#:{{ux|tyz|Lại cạ '''đoạn '''công chúa Đường Vương|lại nói chuyện công chúa Vua Đường.}}
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
5jcj40rwwj8inwsel0rzzbe97i2o1pn
còm
0
92115
2358240
2276069
2026-05-24T05:59:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358240
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[膁]]: [[khiển]], [[còm]], [[cọm]]
*[[臁]]: [[còm]], [[cọm]], [[liêm]]
{{mid}}
*[[𦟉]]: [[còm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cốm]]
:* [[cộm]]
:* [[cơm]]
{{-adj-}}
'''còm'''
# {{term|Kng.}} .
# [[gầy|Gầy]] và có vẻ [[còi cọc]].
#: ''Đứa bé '''còm'''.''
#: ''Ngựa '''còm'''.''
# Ít ỏi, [[nhỏ bé]] một cách [[thảm hại]].
#: ''Mấy đồng tiền '''còm'''.''
#: ''Canh bạc '''còm'''.''
# {{term|Id.}} . {{like-entry|còng}}
#: '''''Còm''' lưng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
e2c6cmfvwbpc5ojpbpiyj355xea44bh
còng
0
92119
2357847
2274205
2026-05-24T02:41:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357847
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢏣]]: [[cong]], [[còng]]
*[[𧸺]]: [[còng]]
*[[穷]]: [[cùng]], [[còng]]
*[[𣍗]]: [[còng]]
*[[躬]]: [[cung]], [[còng]]
*[[窮]]: [[cùng]], [[khùng]], [[còng]]
{{mid}}
*[[拲]]: [[quả]], [[còng]]
*[[鉷]]: [[còng]]
*[[𣌶]]: [[còng]]
*[[𧔚]]: [[còng]]
*[[𧋄]]: [[còng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cổng]]
:* [[công]]
:* [[cóng]]
:* [[cong]]
:* [[Cống]]
{{giữa}}
:* [[cồng]]
:* [[cọng]]
:* [[cõng]]
:* [[cống]]
:* [[cộng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''còng'''
# [[động vật|Động vật]] nhỏ [[trông]] [[giống]] [[cua]], [[cuống]] [[mắt]] rất [[dài]], [[hai]] [[càng]] đỏ, [[sống]] ở [[bãi biển]].
#: ''Đói thì bắt cáy bắt '''còng''',.''
#: ''Thờ chồng vẹn đạo tam tòng là hơn. ([[ca dao]]) .''
#: ''Cua với '''còng''' cũng dòng nhà nó. ([[tục ngữ]])''
# [[vòng|Vòng]] [[sắt]] để [[khoá]] [[tay]] hoặc [[chân]] [[người]] bị [[bắt]], bị [[tù]].
#: '''''Còng''' số tám.''
#: ''Cho tay vào '''còng'''''
# Một loài [[thực vật|cây]] trong họ [[đậu]], bộ đậu, nhánh [[hoa hồng]], còn được gọi với các tên muồng tím, cây mưa, muồng ngủ, me tây.
{{-adj-}}
'''còng'''
# {{term|Lưng}} [[cong|Cong]] xuống, không đứng [[thẳng]] được.
#: ''Bà cụ lưng '''còng'''.''
#: ''Làm '''còng''' lưng vẫn không đủ ăn .''
#: ''Thằng '''còng''' làm cho thằng ngay ăn. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''còng'''
# [[khoá|Khoá]] [[tay]] hoặc [[chân]] bằng [[chiếc]] [[còng]].
#: ''Hắn bị '''còng''' tay lại.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nb8s6tn91g7ypn25qopgzsm7h0h3jq4
đa
0
92120
2357848
2274270
2026-05-24T02:42:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2357848
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𡖇]]: [[đa]]
*[[哆]]: [[đá]], [[đa]], [[xỉ]], [[sỉ]]
*[[𡖈]]: [[đa]]
*[[峫]]: [[da]], [[đa]]
{{mid}}
*[[𠀰]]: [[đa]]
*[[爹]]: [[đà]], [[đa]]
*[[夛]]: [[đa]]
*[[多]]: [[đa]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[爹]]: [[đà]], [[đa]]
*[[多]]: [[đa]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥹠]]: [[đa]]
*[[哆]]: [[sỉ]], [[đa]], [[đe]], [[đứ]], [[đớ]], [[xỉ]]
*[[]]: [[đa]]
*[[𪀓]]: [[đa]]
{{mid}}
*[[爹]]: [[tía]], [[ta]], [[đa]]
*[[栘]]: [[di]], [[đa]]
*[[夛]]: [[đa]]
*[[多]]: [[đơ]], [[đa]], [[đi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Dạ]]
:* [[dã]]
:* [[đà]]
:* [[đã]]
{{giữa}}
:* [[dạ]]
:* [[da]]
:* [[đả]]
:* [[đá]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đa'''
# [[cây|Cây]] to có [[rễ phụ]] [[mọc]] [[từ]] [[cành]] [[thõng]] xuống, [[trồng]] để [[lấy]] [[bóng mát]].
#: ''Cây '''đa''' cây đề (ví người có trình độ thâm niên cao, có uy tín trong nghề).''
# [[tr|Tr]]. (ph.; kng.; dùng ở cuối câu). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về điều [[vừa]] [[khẳng định]], như muốn [[thuyết phục]] [[người]] [[nghe]] một cách [[thân mật]].
#: ''Việc đó coi bộ khó dữ '''đa'''!''
# Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa "nhiều, có nhiều".
#: '''''Đa''' diện.''
#: '''''Đa''' sầu.''
#: '''''Đa''' canh.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cà cuống]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{R:Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
khikox8b49e7q2giqpfghpio9qhkjxy
úi
0
92131
2358237
2008242
2026-05-24T05:58:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358237
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ủi]]
{{-verb-}}
'''úi'''
# 1. (Cá) [[nổi]] [[lờ]] đờ trên [[mặt]] [[nước]] [[do]] [[mệt]] hoặc [[lí do]] nào đó.
#: ''Đi bắt cá '''úi'''.''
# Đphg ốm, thường là bị [[sốt rét]].
#: ''Đi rừng về bị '''úi''', nằm liệt giường mấy tháng liền.''
{{-interj-}}
'''úi'''
# {{see-entry|ối}}
#: '''''Úi''', đau quá!''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
733j0275h79jcqiiwudl224jg1ou0s9
cù
0
92133
2358236
2177614
2026-05-24T05:58:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358236
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[缪]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[璆]]: [[cầu]], [[cù]]
*[[欋]]: [[cù]], [[uất]]
*[[氍]]: [[cù]]
*[[劬]]: [[cù]]
*[[朐]]: [[cù]], [[nục]]
*[[虯]]: [[di]], [[cầu]], [[cù]]
*[[㲘]]: [[cù]]
*[[樛]]: [[cù]]
*[[鴝]]: [[cù]]
*[[鸜]]: [[cù]]
*[[躣]]: [[cù]]
*[[鶪]]: [[cù]]
*[[璩]]: [[cừ]], [[cư]], [[cù]]
*[[斪]]: [[cù]]
*[[㬬]]: [[cù]]
*[[鸲]]: [[cù]]
*[[戵]]: [[cù]]
*[[蠷]]: [[cù]]
*[[臞]]: [[cù]]
{{mid}}
*[[蠼]]: [[quắc]], [[quặc]], [[cù]]
*[[瞿]]: [[củ]], [[cồ]], [[cù]]
*[[嵁]]: [[cù]]
*[[泃]]: [[câu]], [[cú]], [[cù]]
*[[絇]]: [[cù]]
*[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[灈]]: [[cù]]
*[[葋]]: [[cù]]
*[[胊]]: [[cù]]
*[[矍]]: [[quắc]], [[quyết]], [[cù]]
*[[𧘆]]: [[cù]]
*[[𣃖]]: [[cù]]
*[[拘]]: [[câu]], [[cù]]
*[[𪓟]]: [[cù]]
*[[𪓞]]: [[cù]]
*[[翑]]: [[cù]]
*[[衢]]: [[cù]]
*[[癯]]: [[cù]]
*[[鼩]]: [[cú]], [[cù]]
*[[䵶]]: [[cù]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[衢]]: [[cù]]
*[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]]
*[[氍]]: [[cù]]
*[[劬]]: [[cù]]
*[[癯]]: [[cù]]
*[[拘]]: [[câu]], [[cù]]
{{mid}}
*[[樛]]: [[cù]]
*[[鴝]]: [[cù]]
*[[鸜]]: [[cù]]
*[[瞿]]: [[củ]], [[cù]]
*[[臞]]: [[cù]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[缪]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mâu]]
*[[欋]]: [[cù]]
*[[氍]]: [[cù]]
*[[朐]]: [[cù]]
*[[虯]]: [[cầu]], [[cù]], [[gù]]
*[[樛]]: [[cù]]
*[[鴝]]: [[câu]], [[cu]], [[cú]], [[cù]], [[gù]]
*[[鸜]]: [[cù]], [[cò]]
*[[岣]]: [[cù]], [[cẩu]]
*[[鼩]]: [[câu]], [[cù]]
*[[斪]]: [[cù]]
*[[劬]]: [[cù]]
*[[鸲]]: [[cù]]
*[[戵]]: [[cù]]
*[[蠷]]: [[cù]]
*[[枸]]: [[cử]], [[củ]], [[câu]], [[cú]], [[cù]], [[cẩu]]
{{mid}}
*[[蠼]]: [[quặc]], [[cù]]
*[[瞿]]: [[cồ]], [[cù]], [[cò]]
*[[求]]: [[càu]], [[cầu]], [[cù]]
*[[絇]]: [[cù]]
*[[繆]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mù]], [[mâu]]
*[[灈]]: [[cù]]
*[[葋]]: [[cù]]
*[[躣]]: [[cù]]
*[[翑]]: [[cù]]
*[[臞]]: [[cù]], [[gù]]
*[[衢]]: [[cồ]], [[cu]], [[cù]], [[cò]]
*[[虬]]: [[cầu]], [[cù]], [[gù]]
*[[癯]]: [[cù]]
*[[虮]]: [[cơ]], [[cù]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]]
*[[𡵺]]: [[cù]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cử]]
:* [[cụ]]
:* [[cũ]]
:* [[Cu]]
:* [[cữ]]
:* [[cự]]
{{giữa}}
:* [[cư]]
:* [[cú]]
:* [[củ]]
:* [[cu]]
:* [[cứ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Phương ngữ}} [[con quay|Con quay]].
{{-adj-}}
{{pn}}
# {{term|Vật}} [[tròn|Tròn]] khi [[tác động]] vào thì [[quay]] [[tròn]].
#: ''Trẻ con đánh quả '''cù'''.''
#: ''Đèn '''cù'''.''
{{-verb-}}
{{pn}}
# Làm cho [[buồn]] [[cuời]] và [[cười]] bằng cách [[chọc]] và [[ngoáy]] [[nhẹ]] [[ngón tay]] vào [[chỗ]] [[da]] [[dễ]] bị [[kích thích]] như [[nách]], [[cạnh sườn]]..
#: '''''Cù''' vào nách .''
#: ''Bị '''cù''', nó cười nắc nẻ.''
# Làm cho [[cười]] [[vui]] bằng [[lời nói]] [[cử chỉ]].
#: ''Đem chuyện tiếu lâm '''cù''' mọi người.''
#: '''''Cù''' khán giả.''
# Làm cho cùng [[tham gia]] vào bằng [[việc]] [[kích thích]] sự [[ham thích]].
#: '''''Cù''' cho nó phải đi ra đường.''
# [[quấy nhiễu|Quấy nhiễu]], làm phiền phức, [[rầy rà]].
#: ''Suốt ngày nó gọi điện thoại '''cù''' người ta.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
{{catname|Tính từ|tiếng Việt}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
{{-gla-}}
{{-pron-}}
* [[WT:IPA|IPA]]: {{IPA|/kʰuː/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[chó|Chó]]
{{catname|Danh từ|tiếng Gael Scotland}}
[[Thể loại:Chó/Tiếng Gael Scotland]]
{{-hni-}}
{{-adj-}}
{{head|hni|Tính từ}}
# [[trẻ]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
nmhqdea0sueb9ar80dcxywuj3jsgbgt
ùa
0
92136
2358235
2078801
2026-05-24T05:58:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358235
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咼]]: [[ủa]], [[ua]], [[ụa]], [[quai]], [[ùa]], [[qua]], [[òa]], [[oa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ủa]]
:* [[ưa]]
{{giữa}}
:* [[úa]]
:* [[ứa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[tràn|Tràn]] vào [[mạnh]].
#: ''Nước sông '''ùa''' vào đồng.''
#: ''Kéo vào hay kéo ra mạnh mẽ.''
#: ''Nhân dân '''ùa''' ra đường reo hò ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])''
# [[nhanh|Nhanh]]; [[không]] đắn đo.
#: ''Làm '''ùa''' đi.''
#: ''Nhảy '''ùa''' xuồng ao.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
k42mcabez58wuawou02nye7cjdm8hhg
cú
0
92138
2357692
2291155
2026-05-24T01:10:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2357692
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[coup]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[夠]]: [[cấu]], [[cú]], [[hú]]
*[[泃]]: [[câu]], [[cú]], [[cù]]
*[[句]]: [[câu]], [[cấu]], [[cú]]
*[[耇]]: [[củ]], [[cấu]], [[cẩu]], [[cú]]
*[[鼩]]: [[cú]], [[cù]]
*[[齣]]: [[xuất]], [[xích]], [[sích]], [[chu]], [[cú]]
{{mid}}
*[[笱]]: [[củ]], [[cầu]], [[cẩu]], [[cú]]
*[[怐]]: [[khấu]], [[cú]]
*[[竘]]: [[cú]]
*[[佝]]: [[câu]], [[cú]]
*[[够]]: [[cấu]], [[cú]], [[hú]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[笱]]: [[cẩu]], [[cú]]
*[[句]]: [[câu]], [[cấu]], [[cú]]
{{mid}}
*[[够]]: [[cú]], [[hú]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[夠]]: [[cấu]], [[cú]]
*[[泃]]: [[câu]], [[cú]]
*[[句]]: [[khù]], [[câu]], [[cú]]
*[[𪀊]]: [[câu]], [[cú]]
*[[笱]]: [[củ]], [[càu]], [[cảu]], [[cú]], [[cẩu]]
*[[怐]]: [[cú]]
{{mid}}
*[[竘]]: [[cú]]
*[[枸]]: [[cử]], [[củ]], [[câu]], [[cú]], [[cù]], [[cẩu]]
*[[鴝]]: [[câu]], [[cu]], [[cú]], [[cù]], [[gù]]
*[[够]]: [[cấu]], [[cú]]
*[[勾]]: [[cấu]], [[câu]], [[cú]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cử]]
:* [[cụ]]
:* [[củ]]
:* [[Cu]]
:* [[cữ]]
:* [[cự]]
{{giữa}}
:* [[cư]]
:* [[cũ]]
:* [[cù]]
:* [[cu]]
:* [[cứ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cú'''
# [[chim|Chim]] ăn [[thịt]], có [[mắt]] lớn ở [[phía trước]] đầu, [[kiếm]] [[mồi]] vào [[ban]] đêm, thường bị [[dân]] [[xua]] đuổi vì họ [[cho là]] [[báo]] điềm không [[lành]].
#: ''Hôi như '''cú'''.''
# Đòn đánh [[nhanh]], [[mạnh]].
#: ''Cho '''cú''' đấm.''
#: ''Đánh những '''cú''' hiểm.''
#: ''Đá '''cú''' phạt.''
# [[lần|Lần]] [[xẩy]] [[ra]] [[nhanh chóng]], [[bất ngờ]], [[gây]] [[tác động]] [[mạnh]].
#: ''Bị lừa một '''cú''' đau.''
# [[viết tắt]] của cay cú.
#: '''''Cú''' vì thua.''
#: ''Học giỏi mà thi trượt nên rất '''cú'''.''
# [[câu|Câu]].
#: ''Viết chưa thành câu thành '''cú'''.''
#: ''Câu '''cú'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|nut|Danh từ}}
# [[cô]].
==={{ĐM|ref}}===
* Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
{{c|nut|Gia đình}}
ar9lkfuxi1p934vrbk4lbvbdtubae7c
cúng
0
92141
2358239
2291157
2026-05-24T05:59:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358239
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[供]]: [[cung]], [[cúng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[共]]: [[cùng]], [[gọng]], [[cọng]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cộng]], [[cũng]]
*[[供]]: [[cung]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cũng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cứng]]
:* [[cũng]]
:* [[cùng]]
{{giữa}}
:* [[cưng]]
:* [[củng]]
:* [[cung]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cúng'''
# [[dâng|Dâng]] [[lễ vật]] [[lên]] [[thần thánh]] hoặc [[linh hồn]] [[người]] [[chết]], theo [[tín ngưỡng]] hoặc theo [[phong tục]] [[cổ truyền]].
#: '''''Cúng''' ông bà, tổ tiên.''
#: ''Mâm cơm '''cúng'''.''
# Đóng [[góp]] [[tiền của]] cho một [[tổ chức]], thường là [[tôn giáo]], để [[làm việc]] [[nghĩa]], [[việc]] [[phúc]] đức.
#: '''''Cúng''' ruộng cho nhà chùa.''
# {{term|Kng.}} . [[Làm]] [[mất]] [[tiền của]] vào [[tay]] [[người]] khác một cách [[vô]] ích.
#: ''Có bao nhiêu tiền '''cúng''' hết vào sòng bạc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|nut|Danh từ}}
# [[ông]].
==={{ĐM|ref}}===
* Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
{{c|nut|Gia đình}}
hslzvztyfrnxbi1kxs406r9xhvefv2y
ôi
0
92142
2357693
2272957
2026-05-24T01:10:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357693
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[隈]]: [[ôi]]
*[[渨]]: [[ôi]], [[úy]]
*[[偎]]: [[ôi]], [[ủy]], [[uy]]
*[[䬐]]: [[ôi]]
{{mid}}
*[[椳]]: [[ôi]], [[chí]]
*[[煨]]: [[ổi]], [[ôi]], [[úy]]
*[[碨]]: [[ôi]]
*[[溾]]: [[ổi]], [[ai]], [[ôi]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[隈]]: [[ôi]]
*[[椳]]: [[ôi]]
{{mid}}
*[[偎]]: [[ôi]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]]
*[[隈]]: [[ôi]]
*[[渨]]: [[ối]], [[hoáy]], [[úy]], [[hoay]], [[oi]], [[ôi]]
*[[𦞏]]: [[ôi]]
*[[偎]]: [[ổi]], [[ối]], [[ôi]]
*[[椳]]: [[ổi]], [[ôi]]
{{mid}}
*[[煨]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[oi]], [[ôi]]
*[[唹]]: [[ư]], [[ơ]], [[ự]], [[ử]], [[ợ]], [[ớ]], [[ơi]], [[ừ]], [[ứ]], [[ôi]], [[ờ]]
*[[碨]]: [[ngại]], [[ôi]]
*[[嗚]]: [[o]], [[ỏ]], [[ú]], [[ọ]], [[u]], [[ô]], [[ôi]]
*[[溾]]: [[ổi]], [[ai]], [[ôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ỏi]]
:* [[ói]]
:* [[ổi]]
:* [[ơi]]
{{giữa}}
:* [[oi]]
:* [[ọi]]
:* [[ối]]
:* [[ới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ôi'''
# {{term|Thức ăn}} [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[có mùi]], [[sắp]] [[thiu]].
#: ''Thịt '''ôi''' .''
#: ''Của rẻ là của '''ôi'''.''
#: ''Không ăn những thức '''ôi'''.''
# [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] [[biểu lộ]] [[cảm xúc]] [[ngạc nhiên]].
#: '''''Ôi''', đẹp quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực phẩm]]
0pmurb9k89wl9gqhwiu74etyjlcjqo7
cút
0
92143
2357675
2079623
2026-05-24T01:04:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357675
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]]
*[[𠬒]]: [[cút]]
*[[咭]]: [[cật]], [[cút]], [[hát]], [[khiết]], [[ghét]], [[két]], [[gắt]], [[cót]]
{{mid}}
*[[𪄥]]: [[cút]]
*[[嗗]]: [[cút]], [[nuốt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cứt]]
:* [[cụt]]
{{-noun-}}
'''cút'''
# {{@|ít dùng}} {{like-entry|cun cút|meaning=món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám}}
# Đồ đựng giống hình cái [[chai]] nhỏ, thường dùng để đựng [[rượu]] hoặc dùng để [[đong lường]].
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[đong lường]] [[dân gian]], bằng [[khoảng]] 1/4 hoặc 1/8 [[lít]].
#: ''Mua hai '''cút''' rượu.''
{{-verb-}}
'''cút'''
# [[rời|Rời]] [[khỏi]] [[nơi]] nào đó vì [[bắt buộc]], vì bị [[xua đuổi]] (hàm ý [[khinh]]).
#: '''''Cút''' đi nơi khác.''
{{-interj-}}
'''cút!'''
# Tỏ [[thái độ]] [[khó chịu]], [[mong muốn]] ai đó [[biến mất]] [[ngay lập tức]].
{{-syn-}}
* [[biến]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[fuck-off]]
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rau]] [[dớn]].
# [[cây]] [[guột]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
kqj43m48hdqjip30s7ib3xfutodrz5u
ó
0
92146
2358234
2345869
2026-05-24T05:57:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358234
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{character info}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鵶]]: [[ác]], [[a]], [[ó]], [[nha]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ơ]]
:* [[ổ]]
:* [[ô]]
:* [[ờ]]
:* [[ớ]]
{{giữa}}
:* [[ố]]
:* [[ồ]]
:* [[o]]
:* [[ở]]
:* [[ợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ó'''
# Một [[loài]] [[diều hâu]].
#: ''Như.''
#: ''Thạch.''
#: ''Sanh đánh '''ó''' cứu nàng tiên ([[w:Tố Hữu|Tố Hữu]])''
# [[trgt|Trgt]] [[Kêu]] ầm ĩ.
#: ''C'''ó''' việc gì mà la '''ó''' thế?.''
{{-see also-}}
*[[Ó]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|F3]]
=={{langname|tdr}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tdr|Danh từ}}
# [[em]].
==={{ĐM|ref}}===
* Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International.
0nkk0rtpl108wlzov2v1l3xhbojzqsn
căn cước
0
92147
2357694
1821268
2026-05-24T01:10:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357694
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|根腳}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''căn cước'''
# [[những|Những]] đặc điểm để [[nhận]] [[rõ]] được một [[người]] [[gồm]] họ và [[tên]], [[ngày]] và [[nơi]] [[sinh]], [[cha mẹ]] đẻ, đặc điểm về [[nhân dạng]], v. V. (nói tổng quát).
# [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] có [[ghi rõ]] [[căn cước]], có [[dán]] ảnh và [[lăn tay]], [[do]] [[chính quyền]] [[cấp]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
29vaz50eqcdpy1tir9606o6jbsrb1l8
ê
0
92148
2358233
2273516
2026-05-24T05:57:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358233
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{character info}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[曀]]: [[ế]], [[ý]], [[ê]]
*[[鹥]]: [[ê]]
*[[繄]]: [[ế]], [[y]], [[ê]]
*[[𧫦]]: [[ê]]
*[[𣘦]]: [[y]], [[ê]]
*[[黳]]: [[ê]]
*[[醯]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[ê]]
{{mid}}
*[[壳]]: [[ế]], [[xác]], [[ê]]
*[[嫕]]: [[ế]], [[ê]]
*[[鷖]]: [[ế]], [[y]], [[ê]]
*[[殹]]: [[ế]], [[ê]]
*[[嫛]]: [[ê]]
*[[瑿]]: [[ê]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[曀]]: [[ê]]
*[[繄]]: [[ê]]
{{mid}}
*[[醯]]: [[ê]]
*[[鷖]]: [[ê]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[曀]]: [[ý]], [[ê]], [[nhợt]], [[ế]]
*[[繄]]: [[ê]], [[ế]], [[y]]
*[[𠲖]]: [[ê]], [[e]], [[ơi]], [[y]], [[è]], [[ề]]
*[[醯]]: [[ê]], [[hề]]
*[[𠵱]]: [[ê]], [[ẽ]], [[e]], [[é]]
*[[黳]]: [[ê]]
*[[嫕]]: [[ê]], [[ế]]
{{mid}}
*[[𤷴]]: [[ê]]
*[[鷖]]: [[ê]], [[ế]], [[y]]
*[[殹]]: [[ê]], [[ế]]
*[[]]: [[ê]]
*[[嫛]]: [[ê]]
*[[瑿]]: [[ê]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[e]]
:* [[ề]]
{{giữa}}
:* [[é]]
:* [[ế]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ê'''
# [[nguyên|Nguyên]] âm thứ năm trong [[vần]] [[quốc ngữ]].
#: '''''Ê''' ở sau e và trước i.''
{{-adj-}}
'''ê'''
# [[ngượng|Ngượng]] quá.
#: ''Một suýt nữa thì làm tôi '''ê''' cả mặt ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])''
# Có cảm giác [[tê]] âm ỉ.
#: ''Đau '''ê''' cả người.''
#: ''Gánh '''ê''' cả vai.''
{{-interj-}}
'''ê'''
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] một cách [[xách mé]].
#: '''''Ê''', đi đâu đấy?''
# [[từ|Từ]] dùng để [[chế nhạo]] (thường nói với trẻ em).
#: '''''Ê''', lớn thế mà còn vòi tiền mẹ!''
{{-see also-}}
*[[Ê]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|EA]]
{{-aav-qal-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[cho]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]]
{{-aav-tam-}}
{{-noun-}}
{{head|aav-tam|Danh từ}}
# [[gà]].
{{-ref-}}
* Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
7f19aez0n5yh5slp7l12uso54j4j16k
căng
0
92149
2357861
2276058
2026-05-24T02:48:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357861
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[殑]]: [[vẫn]], [[căng]]
*[[兢]]: [[cạnh]], [[căng]]
*[[㥤]]: [[căng]]
*[[恆]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]]
*[[堩]]: [[căng]]
*[[緪]]: [[cắng]], [[căng]]
{{mid}}
*[[仱]]: [[kiền]], [[kiềm]], [[kinh]], [[căng]]
*[[恒]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]]
*[[㮗]]: [[căng]]
*[[絙]]: [[căng]]
*[[絚]]: [[cắng]], [[căng]]
*[[矜]]: [[quan]], [[căng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[兢]]: [[căng]]
*[[絚]]: [[căng]]
*[[恒]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]]
{{mid}}
*[[矜]]: [[căng]]
*[[緪]]: [[căng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[兢]]: [[giằng]], [[căng]], [[cạnh]]
*[[恆]]: [[hằng]], [[cắng]], [[căng]]
*[[堩]]: [[căng]]
*[[緪]]: [[cắng]], [[căng]]
*[[𢫮]]: [[căng]]
{{mid}}
*[[殑]]: [[căng]]
*[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]]
*[[絚]]: [[cắng]], [[căng]]
*[[矜]]: [[quan]], [[găng]], [[căng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cáng]]
:* [[càng]]
{{giữa}}
:* [[cảng]]
:* [[cẳng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''căng'''
# [[trại tập trung|Trại tập trung]] (dưới thời thực dân Pháp) để [[giam giữ]] nhiều [[người]].
{{-adj-}}
'''căng'''
# Ở [[trạng thái]] [[dãn]] [[thẳng]] [[ra]] đến [[mức]] [[cao]] [[nhất]], [[do]] [[sức kéo]] hoặc [[do]] [[lực]] ép [[từ]] [[bên trong]]. như [[dây]] đàn.
#: ''Quả bóng bơm rất '''căng'''.''
#: ''Vú '''căng''' sữa.''
# {{term|Kng.}} . [[Như]] [[căng thẳng]].
#: ''Đầu óc rất '''căng'''.''
#: ''Làm việc '''căng'''.''
#: ''Tình hình '''căng'''.''
# {{term|Đường đạn, đường bóng}} [[thẳng|Thẳng]], vì được [[phóng]] [[mạnh]].
#: ''Phát bóng rất '''căng'''.''
{{-verb-}}
'''căng'''
# [[kéo|Kéo]] cho [[thật]] [[thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]] hoặc theo mọi [[hướng]] trên một [[bề mặt]].
#: '''''Căng''' dây.''
#: '''''Căng''' mặt trống.''
#: ''Gió '''căng''' buồm.''
# [[tập trung|Tập trung]] [[sức]] [[hoạt động]] đến [[cao]] độ vào một [[hướng]] [[nhất định]].
#: '''''Căng''' hết sức ra mà làm.''
#: '''''Căng''' mắt nhìn trong bóng tối.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[vượn]].
{{-syn-}}
* [[ca đác]]
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{-aav-tam-}}
{{-verb-}}
{{head|aav-tam|Động từ}}
# [[nghe]].
#:{{synonym|aav-tam|iêt}}
{{-ref-}}
* Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
a1totb6n67ydpm17z9o7wd4wi5k7wbg
cơ
0
92152
2357860
2272836
2026-05-24T02:48:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357860
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[萁]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[犄]]: [[ỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[羈]]: [[kị]], [[biểu]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[丌]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[cơ]]
*[[箕]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[稘]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[期]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[璣]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[讥]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[㚦]]: [[cơ]]
*[[禨]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[嘰]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[kí]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[㚻]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[机]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[綦]]: [[kỳ]], [[kì]], [[cơ]]
*[[鄿]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[奇]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[譏]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[肌]]: [[cơ]]
{{giữa}}
*[[饑]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[踦]]: [[ỷ]], [[kỉ]], [[khi]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[cơ]]
*[[機]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[剞]]: [[ỷ]], [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[几]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[khởi]], [[cơ]]
*[[飢]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[饥]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[乩]]: [[kê]], [[cơ]]
*[[琦]]: [[kỳ]], [[kì]], [[cơ]]
*[[觭]]: [[khi]], [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[姬]]: [[cơ]]
*[[磯]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]], [[cưỡng]]
*[[鞿]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[其]]: [[kỳ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[畸]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[基]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[叽]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]]
*[[幾]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[khởi]], [[cơ]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[飢]]: [[cơ]]
*[[奇]]: [[kì]], [[cơ]]
*[[肌]]: [[cơ]]
*[[姬]]: [[cơ]]
{{giữa}}
*[[饑]]: [[ky]], [[cơ]]
*[[箕]]: [[ky]], [[cơ]]
*[[基]]: [[cơ]]
*[[機]]: [[ky]], [[cơ]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[萁]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[ky]]
*[[犄]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[箍]]: [[cơ]], [[cô]]
*[[肌]]: [[cơ]]
*[[箕]]: [[cơ]], [[kia]], [[ky]], [[kìa]]
*[[期]]: [[cờ]], [[cài]], [[cơ]], [[kề]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]]
*[[𦠄]]: [[cơ]]
*[[璣]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[讥]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[唧]]: [[tức]], [[cơ]]
*[[綦]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[kì]]
*[[机]]: [[cơ]], [[kỷ]], [[ky]]
*[[墼]]: [[cơ]], [[kích]]
*[[鄿]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[奇]]: [[cả]], [[cơ]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]]
*[[譏]]: [[cơ]], [[ky]]
{{giữa}}
*[[丌]]: [[cơ]], [[kỳ]]
*[[饑]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[機]]: [[cơ]], [[ky]], [[ki]]
*[[剞]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[ky]]
*[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]]
*[[蟣]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]]
*[[飢]]: [[cơ]], [[ki]]
*[[饥]]: [[cơ]]
*[[姬]]: [[cơ]]
*[[磯]]: [[cơ]], [[ky]]
*[[虮]]: [[cơ]], [[cù]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]]
*[[矶]]: [[cơ]]
*[[基]]: [[cờ]], [[cơ]], [[ky]]
*[[叽]]: [[cơ]], [[kẽ]], [[ky]]
*[[幾]]: [[cơ]], [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[ký]], [[ky]], [[ki]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cò]]
:* [[co]]
:* [[có]]
:* [[cô]]
:* [[cỗ]]
:* [[cờ]]
:* [[cớ]]
{{giữa}}
:* [[Co]]
:* [[cỏ]]
:* [[cọ]]
:* [[cổ]]
:* [[cố]]
:* [[cỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cơ'''
# [[điều kiện|Điều kiện]] [[triệu chứng]] [[báo hiệu]] để cho [[sự vật]], [[sự việc]] có [[khả năng]] [[thay đổi]], [[phát sinh]].
#: ''Có '''cơ''' bị bại lộ .''
#: ''Trời có '''cơ''' bão.''
# Sự [[thay đổi]], [[phát sinh]] [[mầu nhiệm]].
#: '''''Cơ''' trời.''
# [[khả năng|Khả năng]] [[ứng phó]].
#: ''Thất '''cơ''' thua chí đàn bà (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[quân đội]] [[thời]] [[phong kiến]], [[số]] [[quân]] có thể là 10 hoặc có thể là từ 200–500.
#: ''Muôn '''cơ''' nghìn đội trập trùng khải ca (<u>[[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]]</u>)''
# [[lực lượng|Lực lượng]] [[quân đội]] [[chuyên]] làm [[nhiệm vụ]] [[canh gác]] và [[phục vụ]] trong các [[dinh]] [[thự]] [[quan lại]] ở [[triều]] [[Nguyễn]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]].
# [[cơ học|Cơ học]] hoặc [[cơ khí]], [[nói]] [[tắt]].
#: ''Ngành '''cơ'''.''
#: ''Khoa '''cơ'''.''
# [[đường|Đường]] nhỏ [[chạy]] [[dọc]] theo [[mái]] [[đập]], [[mái]] [[đê]].
# [[bộ phận|Bộ phận]] của [[cơ thể]] [[người]], [[động vật]] [[gồm]] các [[sợi]] [[hợp thành]], có thể [[co]] [[dãn]] làm cho các [[cơ quan]] khác [[cử]] [[động]].
#: ''Sự co bóp của '''cơ''' tim.''
#: '''''Cơ''' hoành.''
#: ''Bắp '''cơ'''.''
{{-adj-}}
'''cơ'''
# [[đói|Đói]].
#: ''Lửa '''cơ''' đốt ruột dao hàn cắt da (<u>[[w:Cung oán ngâm khúc|Cung oán ngâm khúc]]</u>)''
#: '''''Cơ''' cẩm.''
#: '''''Cơ''' cực.''
#: '''''Cơ''' hàn.''
#: '''''Cơ''' khổ.''
#: ''Tích cốc phòng '''cơ'''.''
{{-interj-}}
'''cơ'''
# [[kia|Kia]] ([[biểu thị]] [[ý]] [[thân mật]]).
#: ''Thế này '''cơ'''!''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
fy89gdavazbfvcdmv1rhh15mr1wjv29
án
0
92156
2357695
2273552
2026-05-24T01:11:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357695
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[按]]: [[án]]
*[[案]]: [[án]], [[an]]
*[[晏]]: [[án]], [[yến]]
*[[桉]]: [[án]], [[an]]
{{mid}}
*[[宴]]: [[yên]], [[án]], [[yến]]
*[[洝]]: [[án]], [[át]]
*[[鮟]]: [[án]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[按]]: [[án]]
*[[案]]: [[án]]
{{mid}}
*[[胺]]: [[án]], [[át]], [[an]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[按]]: [[án]], [[ướn]], [[ấn]]
*[[案]]: [[yên]], [[an]], [[án]]
*[[晏]]: [[án]], [[yến]]
{{mid}}
*[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]]
*[[桉]]: [[an]], [[án]]
*[[鮟]]: [[an]], [[án]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[an]]
:* [[ân]]
:* [[ấn]]
{{giữa}}
:* [[ăn]]
:* [[ẩn]]
:* [[ấn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''án'''
# [[bàn|Bàn]] [[cao]] và [[hẹp]] [[mặt]].
# [[vụ|Vụ]] [[phạm pháp]] hoặc [[tranh chấp]] [[quyền lợi]] [[cần]] được [[xét xử]] trước [[toà]] án.
#: ''Vụ '''án''' chưa xử.'' — Án giết người.
# [[quyết|Quyết]] định của [[toà]] [[xử]] một [[vụ]] án.
#: ''Bản '''án''' tử hình.''
#: ''Chống '''án'''.''
# [[án|Án]] [[sát]] (gọi tắt).
{{-verb-}}
'''án'''
# [[chắn|Chắn]] [[ngang]], làm [[ngăn]] lại.
#: ''Núi '''án''' sau lưng.''
#: ''Xe chết nằm '''án''' giữa đường.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . Đóng [[quân]] lại một [[chỗ]].
#: '''''Án''' quân lại nằm chờ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
n3mmh5tde7u52cpy4b5n0se2tlh63ye
cương
0
92159
2357857
2275052
2026-05-24T02:47:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357857
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[犅]]: [[cương]]
*[[岗]]: [[cương]]
*[[掆]]: [[cang]], [[cương]]
*[[䌉]]: [[cương]]
*[[冈]]: [[cương]]
*[[膙]]: [[phách]], [[cương]], [[cưỡng]]
*[[礓]]: [[cương]]
*[[礒]]: [[nghị]], [[cương]]
*[[崗]]: [[cang]], [[cương]]
*[[碙]]: [[cương]], [[nạo]]
*[[刚]]: [[cang]], [[cương]]
*[[岡]]: [[cương]]
*[[亢]]: [[cang]], [[kháng]], [[hàng]], [[cương]]
*[[疆]]: [[cương]]
*[[殭]]: [[thương]], [[cương]]
*[[綱]]: [[cương]]
*[[缰]]: [[cương]]
*[[纲]]: [[cương]]
*[[弶]]: [[cắng]], [[cương]], [[cưỡng]]
*[[傹]]: [[cương]]
*[[僵]]: [[thương]], [[cương]]
{{mid}}
*[[强]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]]
*[[堽]]: [[cương]]
*[[韁]]: [[cương]]
*[[罡]]: [[cang]], [[cương]]
*[[㭃]]: [[cương]]
*[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]]
*[[㧊]]: [[bát]], [[cang]], [[cương]]
*[[㧏]]: [[cang]], [[cương]]
*[[㭎]]: [[cương]]
*[[钢]]: [[cương]]
*[[剛]]: [[cang]], [[cương]]
*[[棡]]: [[cương]]
*[[㟠]]: [[cương]]
*[[𡇬]]: [[cương]]
*[[繮]]: [[cương]]
*[[㟵]]: [[cương]]
*[[㓻]]: [[cương]]
*[[畺]]: [[cương]]
*[[鋼]]: [[cương]]
*[[橿]]: [[cương]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[岡]]: [[cương]]
*[[罡]]: [[cang]], [[cương]]
*[[亢]]: [[cang]], [[kháng]], [[cương]]
*[[疆]]: [[cương]]
*[[彊]]: [[cưỡng]], [[cường]], [[cương]]
*[[殭]]: [[cương]]
*[[繮]]: [[cương]]
{{mid}}
*[[綱]]: [[cương]]
*[[僵]]: [[cương]]
*[[崗]]: [[cương]]
*[[韁]]: [[cương]]
*[[剛]]: [[cương]]
*[[鋼]]: [[cương]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[犅]]: [[cương]]
*[[岗]]: [[cương]]
*[[疆]]: [[cưng]], [[câng]], [[cương]]
*[[冈]]: [[cương]]
*[[薑]]: [[cưng]], [[gừng]], [[khương]], [[cương]], [[gầng]]
*[[膙]]: [[cương]]
*[[崗]]: [[cương]]
*[[碙]]: [[cương]]
*[[刚]]: [[cương]], [[gang]]
*[[岡]]: [[cương]]
*[[钢]]: [[cương]]
*[[掆]]: [[giang]], [[cương]], [[gang]]
*[[殭]]: [[cương]]
*[[綱]]: [[cáng]], [[cang]], [[cương]]
*[[缰]]: [[cương]]
{{mid}}
*[[纲]]: [[cương]]
*[[傹]]: [[cương]]
*[[堽]]: [[cương]]
*[[韁]]: [[cương]]
*[[罡]]: [[cang]], [[cương]]
*[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]]
*[[㭎]]: [[cương]]
*[[剛]]: [[cang]], [[cương]], [[gang]]
*[[棡]]: [[cương]]
*[[繮]]: [[cương]]
*[[僵]]: [[cương]]
*[[畺]]: [[cưng]], [[câng]], [[cương]]
*[[鋼]]: [[cang]], [[cương]], [[gang]]
*[[橿]]: [[cương]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cuồng]]
:* [[cường]]
{{giữa}}
:* [[cuống]]
:* [[cưỡng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cương'''
# [[dây|Dây]] [[da]] [[buộc]] vào [[hàm thiếc]] [[ràng]] [[mõm]] [[ngựa]] để [[điều khiển]].
#: ''Thắng dây '''cương'''.''
{{-adj-}}
'''cương'''
# Bị [[căng]], [[sưng]] và [[hơi]] [[rắn]] [[do]] [[máu]], [[mủ]] hay [[sữa]] [[dồn]] [[tụ]] lại.
#: ''Nhọt '''cương''' mủ.''
#: ''vú '''cương''' sữa.''
# Có cách đối [[xử]] [[cứng]] [[rắn]], [[mạnh mẽ]]; [[trái]] với [[nhu]].
#: ''Lúc '''cương''' lúc nhu.''
{{-verb-}}
'''cương'''
# {{term|Diễn viên}} [[tự|Tự]] đặt [[lời]] [[trong khi]] [[diễn]] [[mà]] không có [[kịch bản]] trước.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8comftsfc7c6ub2wvxxxmnjwjy31ryo
cường
0
92161
2357858
2275055
2026-05-24T02:47:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357858
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鏹]]: [[xoang]], [[cường]], [[cưỡng]]
*[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]]
*[[强]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]]
{{mid}}
*[[強]]: [[cường]], [[cưỡng]]
*[[镪]]: [[cường]], [[cưỡng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[彊]]: [[cưỡng]], [[cường]], [[cương]]
*[[强]]: [[cường]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]]
*[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]]
*[[]]: [[cường]]
{{mid}}
*[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]]
*[[镪]]: [[cường]], [[cưỡng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cuồng]]
:* [[cương]]
{{giữa}}
:* [[cuống]]
:* [[cưỡng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''cường'''
# {{term|Cũ; dùng hạn chế trong một số tổ hợp}} [[mạnh]].
#:''Dân '''cường''' nước thịnh.''
# {{term|Thuỷ triều}} Đang [[dâng]] [[cao]].
#:''Con nước '''cường'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
t6bl1g0qd1qs2a223180oi08xjjebyd
ái
0
92162
2357696
2276023
2026-05-24T01:11:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2357696
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|愛}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㤅]]: [[ái]]
*[[薆]]: [[nhúc]], [[ái]], [[vi]]
*[[唉]]: [[ái]], [[ai]]
*[[邰]]: [[thai]], [[ái]]
*[[誒]]: [[ái]], [[ai]], [[đường]], [[hy]], [[hi]]
*[[愛]]: [[chuy]], [[ái]]
*[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]]
*[[嬡]]: [[ái]]
*[[馤]]: [[ái]], [[hạt]]
*[[暧]]: [[ái]]
*[[璦]]: [[ái]]
*[[堨]]: [[nghiệt]], [[ái]], [[yết]]
*[[霭]]: [[ải]], [[ái]]
*[[欬]]: [[ái]], [[khái]]
*[[爱]]: [[ái]]
*[[爰]]: [[viên]], [[ái]]
*[[餲]]: [[ế]], [[ái]], [[át]], [[hạt]]
*[[欸]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[ái]], [[tát]]
{{mid}}
*[[蔼]]: [[ái]]
*[[鑀]]: [[ái]]
*[[乃]]: [[ái]], [[nãi]]
*[[靄]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[叆]]: [[ái]]
*[[靉]]: [[ái]]
*[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]]
*[[嫒]]: [[ái]]
*[[曖]]: [[ái]]
*[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]], [[ý]]
*[[譪]]: [[ái]]
*[[濭]]: [[ái]]
*[[噯]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[嗳]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]]
*[[壒]]: [[ái]]
*[[瑷]]: [[ái]]
*[[藹]]: [[ái]]
*[[僾]]: [[ái]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嬡]]: [[ái]]
*[[乃]]: [[ái]], [[nãi]]
*[[靉]]: [[ái]]
*[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]]
*[[欬]]: [[khái]], [[ái]]
*[[餲]]: [[ái]], [[át]], [[ế]]
{{mid}}
*[[曖]]: [[ái]]
*[[藹]]: [[ái]]
*[[欸]]: [[ái]], [[ai]]
*[[愛]]: [[ái]]
*[[僾]]: [[ái]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[薆]]: [[ái]], [[ải]]
*[[霭]]: [[ái]]
*[[誒]]: [[ai]], [[ái]], [[đường]]
*[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]]
*[[愛]]: [[ai]], [[ái]], [[áy]]
*[[喝]]: [[ặc]], [[hết]], [[hét]], [[hát]], [[ái]], [[hít]], [[hắt]], [[hạt]], [[kệ]], [[ạc]]
*[[嬡]]: [[ái]]
*[[馤]]: [[ái]], [[hạt]]
*[[暧]]: [[ái]], [[áy]]
*[[璦]]: [[ái]]
*[[堨]]: [[ái]], [[yết]], [[nghiệt]]
*[[垭]]: [[ái]], [[á]]
*[[爱]]: [[ái]], [[áy]]
*[[餲]]: [[ái]], [[ưởi]], [[hạt]], [[ế]]
*[[欸]]: [[ai]], [[ái]], [[ải]]
{{mid}}
*[[蔼]]: [[ái]]
*[[鑀]]: [[ái]]
*[[靄]]: [[ái]]
*[[叆]]: [[ái]]
*[[靉]]: [[ái]]
*[[壒]]: [[ái]]
*[[曖]]: [[ái]], [[áy]]
*[[]]: [[ái]]
*[[埡]]: [[ái]], [[á]]
*[[譪]]: [[ái]]
*[[濭]]: [[ái]]
*[[噯]]: [[ái]], [[áy]], [[ải]], [[ngải]]
*[[嗳]]: [[ái]], [[ải]], [[ngải]]
*[[藹]]: [[ái]]
*[[僾]]: [[ái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ải]]
:* [[ai]]
{{-verb-}}
'''ái'''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Yêu]] đương.
#: ''Làm cho bể '''ái''', khi đầy khi vơi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
#:Ái lực (hóa): lực hút giữa các nguyên tử khi liên kết với nhau.
{{-interj-}}
'''ái'''
# [[tiếng|Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] khi bị đau đột [[ngột]].
#: '''''Ái'''! đau quá!''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
ktjw1oyob21dmmxtq7dkkngnru3ez6q
cạnh
0
92163
2357701
2158014
2026-05-24T01:15:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357701
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[兢]]: [[cạnh]], [[căng]]
*[[誩]]: [[cạnh]]
*[[竸]]: [[cạnh]]
*[[嬮]]: [[cạnh]]
{{mid}}
*[[梗]]: [[cạnh]], [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]]
*[[競]]: [[cạnh]]
*[[㾘]]: [[cạnh]], [[ngạnh]]
*[[竞]]: [[cạnh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[竸]]: [[cạnh]]
*[[競]]: [[cạnh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[兢]]: [[giằng]], [[căng]], [[cạnh]]
*[[誩]]: [[cạnh]]
*[[𧣲]]: [[cạnh]]
*[[𧡟]]: [[cạnh]]
*[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]]
{{mid}}
*[[競]]: [[cạnh]], [[ganh]]
*[[竸]]: [[cạnh]]
*[[竟]]: [[cảnh]], [[cánh]], [[cạnh]]
*[[竞]]: [[cạnh]], [[ganh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cảnh]]
:* [[canh]]
{{giữa}}
:* [[cành]]
:* [[cánh]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cạnh'''
# [[cái|Cái]] đường giữa hai mặt phẳng [[gập]] thành [[góc]].
#: ''Không tì ngực vào '''cạnh''' bàn.''
# [[chỗ|Chỗ]] [[giáp]] [[liền bên]].
#: ''Nhà ở '''cạnh''' đường.''
#: ''Ngồi bên '''cạnh'''.''
# Đoạn [[thẳng]] hay [[nửa]] đường [[thẳng]] [[giới hạn]] một [[hình]] [[hình học]].
#: '''''Cạnh''' một tam giác.''
#: '''''Cạnh''' của một góc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Hình học/Tiếng Việt]]
bdiv795yv1zppog8w5wzkq360w00ni2
ách
0
92164
2357859
1948534
2026-05-24T02:47:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2357859
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
; chức phó quản
: {{etym-from
| lang = fra | term = adjudant
}}
; ngăn
: {{etym-from
| lang = fra | term = halte
}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蚅]]: [[ách]]
*[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]]
*[[隘]]: [[ách]], [[ải]]
*[[搤]]: [[ách]]
*[[餩]]: [[ách]]
*[[阨]]: [[ách]], [[ải]]
*[[搹]]: [[ách]]
*[[阸]]: [[ách]], [[ải]]
*[[呃]]: [[ách]]
*[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]]
*[[哑]]: [[nha]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]]
{{mid}}
*[[戹]]: [[ách]]
*[[㧖]]: [[ách]]
*[[軛]]: [[ách]]
*[[呝]]: [[ách]]
*[[豟]]: [[ách]]
*[[啞]]: [[nha]], [[ố]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]]
*[[轭]]: [[ách]]
*[[危]]: [[nguy]], [[quỵ]], [[quị]], [[ngôi]], [[ách]]
*[[軶]]: [[ách]]
*[[詻]]: [[ngạch]], [[ách]], [[các]]
*[[扼]]: [[ách]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[呃]]: [[ách]]
*[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]]
*[[阨]]: [[ách]]
*[[嗌]]: [[ách]]
*[[搤]]: [[ách]]
*[[軶]]: [[ách]]
{{mid}}
*[[戹]]: [[ách]]
*[[阸]]: [[ách]]
*[[軛]]: [[ách]]
*[[扼]]: [[ách]]
*[[啞]]: [[nha]], [[ách]], [[á]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呃]]: [[nhách]], [[ách]], [[ải]]
*[[蚅]]: [[ách]]
*[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]], [[ịch]], [[ạch]]
*[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]]
*[[阨]]: [[ách]], [[ải]]
*[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]]
*[[搹]]: [[ách]]
*[[搤]]: [[ách]]
{{mid}}
*[[軶]]: [[ách]]
*[[戹]]: [[ách]]
*[[阸]]: [[ách]]
*[[軛]]: [[ách]]
*[[呝]]: [[ách]]
*[[扼]]: [[ách]]
*[[豟]]: [[ách]]
*[[啞]]: [[ách]], [[ạ]], [[ớ]], [[ố]], [[nha]], [[á]], [[nhạ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ạch]]
{{-noun-}}
'''ách'''
# [[đoạn|Đoạn]] [[gỗ]] [[cong]] [[mắc]] lên [[cổ]] [[trâu bò]] để [[buộc]] [[dây]] [[kéo]] [[xe]], [[cày]], [[bừa]].
#: ''Bắc '''ách'''.''
#: ''Quàng '''ách''' vào cổ trâu.''
#: ''Tháo '''ách'''.''
# [[gông cùm|Gông cùm]], [[xiềng xích]].
#: '''''Ách''' áp bức.''
#: '''''Ách''' đô hộ.''
#: ''Phá '''ách''' kìm kẹp.''
# [[tai hoạ|Tai hoạ]] việc [[rắc rối]] phải [[gánh chịu]].
#: '''''Ách''' giữa đàng quàng vào cổ. ([[tục ngữ]])''
#: '''''Ách''' giặc giã cướp bóc.''
# {{@|cũ}} [[chức|Chức]] [[phó]] [[quản]] thuộc [[bậc]] [[hạ]] [[sĩ quan]] [[thời]] [[Pháp thuộc]].
{{-verb-}}
'''ách'''
# [[ngăn|Ngăn]], [[chặn]] lại, làm cho [[phải]] [[ngừng]], [[dừng lại]].
#: '''''Ách''' xe giữa đường để hỏi giấy tờ.''
#: '''''Ách''' việc sản xuất lại chờ lệnh mới .''
#: ''Chuyến đi du lịch nước ngoài bị '''ách''' rồi.''
# ([[bụng|Bụng]]) bị [[đầy ứ]] [[gây]] [[khó chịu]].
#: '''''Ách''' cả bụng vì ăn quá nhiều.''
#: ''No '''ách'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-vie-m-}}
{{-noun-}}
'''ách'''
# [[tai ách|Tai ách]].
{{-syn-}}
* [[nạn]]
{{-ref-}}
{{R:VBL}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt trung cổ]]
6g5xe5gazq3q2zw2vyurnctmu4e77np
à
0
92168
2357700
2273513
2026-05-24T01:15:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357700
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{character info}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啊]]: [[ạ]], [[a]], [[à]], [[á]]
*[[阿]]: [[ốc]], [[a]], [[à]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ả]]
:* [[á]]
:* [[ạ]]
{{-verb-}}
'''à'''
# {{term|Phương ngữ}} . [[Ùa]] [[tới]], [[sấn]] [[tới]] ồ ạt cùng [[một lúc]].
#:''[[Lũ]] [[trẻ]] '''à''' vào [[vườn]].''
{{-interj-}}
#{{term|khẩu ngữ; dùng ở cuối câu}} [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[hỏi]] [[thân mật]] để [[rõ]] thêm về điều gì đó.
#:''[[Mới]] đó [[mà]] [[quên]] [[rồi]] '''à'''?''
#:''[[Anh]] đi '''à'''?''
# {{term|khẩu ngữ}} [[tiếng|Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] [[biểu lộ]] sự [[ngạc nhiên]] hoặc [[sực]] [[nhớ ra]] điều gì.
#:'''''À''', đẹp [[nhỉ]]!''
#:'''''À''' [[quên]]!''
{{-see also-}}
*[[À]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|E0]]
{{-bas-}}
{{-part-}}
{{head|bas|Trợ từ}}
# {{n-g|Trợ từ hình thành dạng hô cách.}}
# {{n-g|Trợ từ nhấn mạnh.}}
{{-per-pronoun-}}
{{head|bas|Đại từ nhân xưng}}
# {{n-g|Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba.}}
{{-mtq-}}
{{-interj-}}
{{pn}}
# [[à#Tiếng Việt|à]].
{{-pronoun-}}
{{pn}}
# [[cậu]], [[mày]], [[bạn]], v.v
{{-part-}}
{{pn}}
# [[đâu]].
{{-ref-}}
{{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
{{catname|Thán từ|tiếng Mường}}
{{catname|Đại từ|tiếng Mường}}
{{catname|Trợ từ|tiếng Mường}}
iix2o2d958sfojx5h3k2qis6i4yql9m
cấn
0
92169
2358241
2275166
2026-05-24T05:59:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358241
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[斤]]: [[cân]], [[cấn]]
*[[齦]]: [[khẩn]], [[ngân]], [[cấn]]
*[[艮]]: [[cân]], [[cấn]], [[cẩn]]
*[[近]]: [[cận]], [[kí]], [[ký]], [[cấn]]
*[[㫔]]: [[cấn]]
{{mid}}
*[[茘]]: [[lệ]], [[cấn]]
*[[茛]]: [[cận]], [[cấn]]
*[[嗺]]: [[cấn]], [[thôi]]
*[[跟]]: [[căn]], [[ngân]], [[cân]], [[cấn]]
*[[瑾]]: [[cấn]], [[cẩn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[近]]: [[cận]], [[ký]], [[cấn]]
*[[瑾]]: [[cấn]]
{{mid}}
*[[斤]]: [[cân]], [[cấn]]
*[[艮]]: [[cấn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[茛]]: [[cấn]]
*[[𤄲]]: [[cấn]]
*[[豤]]: [[cấn]], [[khẩn]]
{{mid}}
*[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]]
*[[艮]]: [[ngẩn]], [[ngăn]], [[cân]], [[cản]], [[cấn]], [[ngổn]], [[gắn]], [[ngần]], [[ngấn]], [[ngắn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căn]]
:* [[cán]]
:* [[càn]]
:* [[cắn]]
:* [[cân]]
:* [[Cần]]
:* [[cận]]
{{giữa}}
:* [[cạn]]
:* [[cản]]
:* [[can]]
:* [[cặn]]
:* [[cần]]
:* [[cẩn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cấn'''
# {{term|Ph.}} . [[Cặn]].
#: '''''Cấn''' nước chè.''
{{-verb-}}
'''cấn'''
# {{term|Ph.}} .
# [[vướng|Vướng]] cái gì có cạnh.
#: ''Ván kê không bằng, nằm '''cấn''' đau cả lưng.''
# [[vướng|Vướng]], [[mắc]].
#: '''''Cấn''' giá sách nên không kê được tủ.''
# {{term|Ph.}} . [[Bắn]], hoặc [[gán]] (nợ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
diuqb1nrmmmd68q10qmesru6l87eigw
cấp
0
92172
2358242
1821407
2026-05-24T05:59:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358242
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[极]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[cấp]]
*[[忣]]: [[cấp]]
*[[㤂]]: [[cấp]]
*[[急]]: [[cấp]]
*[[级]]: [[cấp]]
*[[給]]: [[cấp]]
*[[笈]]: [[cập]], [[cấp]]
*[[伋]]: [[cấp]]
{{mid}}
*[[芨]]: [[cập]], [[cấp]]
*[[汲]]: [[cấp]]
*[[彶]]: [[cấp]]
*[[给]]: [[cấp]]
*[[級]]: [[cấp]]
*[[忽]]: [[hốt]], [[cấp]]
*[[跲]]: [[cáp]], [[cấp]]
*[[圾]]: [[cấp]], [[ngập]], [[sắc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[急]]: [[cấp]]
*[[給]]: [[cấp]]
*[[笈]]: [[cấp]]
*[[伋]]: [[cấp]]
{{mid}}
*[[汲]]: [[cấp]]
*[[跲]]: [[cấp]]
*[[級]]: [[cấp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[忣]]: [[cấp]], [[ngập]]
*[[急]]: [[cấp]], [[kép]], [[kíp]], [[gấp]], [[quắp]]
*[[级]]: [[cấp]]
*[[給]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cướp]], [[cắp]], [[góp]], [[cóp]]
*[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]]
*[[伋]]: [[cấp]]
{{mid}}
*[[汲]]: [[cấp]], [[ngập]], [[gập]]
*[[彶]]: [[cấp]]
*[[给]]: [[cấp]]
*[[級]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cụp]], [[khớp]], [[khởi]], [[cóp]]
*[[跲]]: [[cấp]], [[cáp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cạp]]
:* [[cắp]]
{{giữa}}
:* [[cáp]]
:* [[cặp]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cấp'''
# [[mặt phẳng|Mặt phẳng]] [[hẹp]] làm [[bậc]] để [[bước]] [[lên]], [[bước]] xuống.
#: ''Thềm ba '''cấp'''.''
# [[loại|Loại]], [[hạng]] trong một [[hệ thống]] (xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới, v. v. ).
#: ''Chính quyền các '''cấp'''.''
#: ''Sĩ quan '''cấp''' tá.''
#: ''Vận động viên '''cấp'''.''
## [[gió|Gió]] [[cấp]].
## Các [[cấp]] I, [[II]], [[III]] của [[bậc]] [[phổ thông]] (trong hệ thống giáo dục trước đây).
# [[hàng|Hàng]] [[mỏng]], [[dệt]] bằng [[tơ]] [[tằm]], có nhiều [[hoa]], [[bóng]] và [[mịn]].
{{-adj-}}
'''cấp'''
# {{term|Id.}} . [[gấp|Gấp]], [[kíp]].
#: ''Việc '''cấp''' lắm.''
{{-verb-}}
'''cấp'''
# [[giao|Giao]] cho [[hưởng]], [[giao]] cho [[toàn quyền]] [[sử dụng]].
#: '''''Cấp''' học bổng cho học sinh.''
#: '''''Cấp''' giấy phép.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
te8agn1apzrvfcl3n0agf6g9g651si9
xứ
0
92173
2357698
2274106
2026-05-24T01:14:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2357698
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𠁅]]: [[sơ]], [[xứ]], [[xử]]
*[[处]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[処]]: [[xứ]], [[xử]]
{{mid}}
*[[泏]]: [[truất]], [[quật]], [[xứ]]
*[[處]]: [[xú]], [[xứ]], [[xử]]
*[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[處]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[処]]: [[xứ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[處]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]]
*[[泏]]: [[xứ]], [[truất]], [[quật]]
*[[处]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]]
{{mid}}
*[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]]
*[[処]]: [[xứ]], [[xử]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xù]]
:* [[xu]]
:* [[xử]]
{{-noun-}}
'''xứ'''
# [[khu vực|Khu vực]] địa [[lí]] có [[chung]] một [[số]] đặc điểm [[tự nhiên]] hoặc [[xã hội]] nào đó.
#: ''Người '''xứ''' Nghệ.''
#: '''''Xứ''' nóng.''
# [[giáo xứ|Giáo xứ]] (nói tắt).
#: ''Nhà thờ '''xứ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
rmhyjpwxmv0fl1rrzflgdwulcbuvt0o
xới
0
92174
2357699
1947897
2026-05-24T01:15:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357699
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢱛]]: [[xới]]
*[[𢗋]]: [[xới]]
*[[𣔢]]: [[xới]]
{{mid}}
*[[𢬿]]: [[giẫy]], [[xới]]
*[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xối]]
:* [[xoi]]
{{-noun-}}
'''xới'''
# {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Quê]] [[hương]], [[xứ sở]].
#: ''Phải bỏ '''xới''' ra đi.''
{{-verb-}}
'''xới'''
# [[lật|Lật]] và đảo từng [[mảng]] một, [[từng lớp]] một, [[từ]] dưới [[lên]] trên.
#: '''''Xới''' đất vun gốc cho cây.''
#: ''Cày '''xới'''.''
#: ''Sách báo bị '''xới''' tung lên.''
#: ''Cuộc họp '''xới''' lên mấy vấn đề (b ).''
# Dùng đũa [[lấy]] [[cơm]] [[từ]] trong [[nồi]] [[ra]].
#: '''''Xới''' cơm ra bát.''
#: ''Ăn mỗi bữa hai lượt '''xới'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cbyp2zf95630wmmv6flwgurf9yo8jcu
cất
0
92175
2357697
2275283
2026-05-24T01:14:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357697
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拮]]: [[cật]], [[cắt]], [[cất]], [[kiết]], [[gặt]], [[kít]], [[két]], [[gật]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cắt]]
:* [[cát]]
:* [[cật]]
{{-verb-}}
'''cất'''
# [[nhấc|Nhấc]] [[lên]], đưa [[lên]].
#: '''''Cất''' lưới.''
#: '''''Cất''' gánh lên vai.''
#: '''''Cất''' cao đầu.''
# [[nhấc|Nhấc]] [[lên]], đưa [[lên]], làm cho [[bắt đầu]] [[hoạt động]] để làm việc gì.
#: '''''Cất''' bước.''
#: ''Ngựa '''cất''' vó.''
#: '''''Cất''' cánh.''
# [[dựng|Dựng]] [[lên]] (nói về nhà cửa).
#: '''''Cất''' nhà.''
#: '''''Cất''' nóc.''
# Làm [[vang]] [[lên]].
#: '''''Cất''' tiếng gọi.''
#: ''Tiếng hát '''cất''' lên.''
# [[nhấc|Nhấc]] [[lên]] để [[bỏ]] [[ra]] [[khỏi]] [[người]], không [[mang]] nữa.
#: '''''Cất''' mũ chào.''
#: ''Lòng như vừa '''cất''' được gánh nặng.''
#: '''''Cất''' được nỗi lo.''
# {{term|Cũ; kết hợp hạn chế}} . [[Tước]] [[bỏ]], không [[giao]] cho làm, không cho [[nắm giữ]] nữa.
#: '''''Cất''' quyền.''
#: '''''Cất''' chức.''
# [[dứt|Dứt]] (nói về cơn đau).
#: '''''Cất''' cơn sốt.''
# Để vào một [[chỗ]] [[nhất định]], thường là [[kín]] đáo hoặc [[chắc chắn]], [[nhằm]] [[giữ lại]] [[trong khi]] chưa dùng đến.
#: '''''Cất''' tiền vào tủ.''
#: ''Hàng hoá '''cất''' trong kho.''
# [[mang|Mang]] đi cả [[chuyến]] một [[số lượng]] [[hàng hoá]] để [[buôn]].
#: '''''Cất''' hàng.''
#: ''Buôn '''cất'''.''
#: ''Bán '''cất''' (bán cho người buôn '''cất''').''
# Dùng [[nhiệt]] làm cho [[chất lỏng]] trong một [[hỗn hợp]] [[hoá]] [[hơi]], [[rồi]] cho [[hơi]] [[gặp]] [[lạnh]] [[ngưng]] lại, để [[thu]] [[chất]] [[nguyên chất]] hoặc [[tinh khiết]] [[hơn]].
#: '''''Cất''' tinh dầu.''
#: '''''Cất''' rượu.''
#: ''Nước '''cất'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bosqaj0kgdj0th30n6fxlc6iqa6f8bx
cấy
0
92176
2358247
2275965
2026-05-24T06:00:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358247
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[覯]]: [[cấu]], [[cấy]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[摡]]: [[cấy]], [[gài]], [[khẩy]], [[khơi]], [[gáy]], [[gãi]]
*[[𣙥]]: [[cấy]]
*[[穊]]: [[cấy]], [[ký]]
{{mid}}
*[[𦔙]]: [[cấy]]
*[[𥝽]]: [[cấy]]
*[[稼]]: [[cấy]], [[giá]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Cày]]
:* [[cay]]
:* [[cạy]]
:* [[cậy]]
{{giữa}}
:* [[cày]]
:* [[cáy]]
:* [[cây]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cấy'''
# [[cắm|Cắm]] [[cây]] [[non]] xuống đất ở [[chỗ]] khác cho [[tiếp tục]] [[sinh trưởng]].
#: '''''Cấy''' lúa.''
#: '''''Cấy''' rau.''
#: ''Có '''cấy''' có trông, có trồng có ăn ([[tục ngữ]]).''
# [[trồng|Trồng]] [[lúa]], [[làm ruộng]].
#: '''''Cấy''' rẽ ruộng địa chủ.''
#: ''Ruộng '''cấy''' hai vụ.''
# {{term|Chm.}} . [[Nuôi]] [[vi sinh vật]] trong [[môi trường]] [[thích hợp]] để [[nghiên cứu]].
#: '''''Cấy''' vi trùng lao.''
# {{term|Chm.}} . [[Ghép]] [[tế bào]] [[mô]] vào [[cơ thể]] để [[phòng]] hoặc [[chữa bệnh]].
#: '''''Cấy''' răng.''
# {{term|Chm.}} . [[Nuôi]] [[mô]] [[thực vật]] trong ống [[nghiệm]] để [[tạo]] [[ra]] một [[cây]] [[mới]].
#: ''Phương pháp '''cấy''' mô.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
lb97qd6jib7gxl5mlt9380tw17ir0od
xổ
0
92177
2358248
2276487
2026-05-24T06:00:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358248
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]]
*[[搝]]: [[xỏ]], [[xổ]]
{{mid}}
*[[醜]]: [[sú]], [[sửu]], [[xũ]], [[xú]], [[xổ]], [[xấu]]
*[[擞]]: [[xổ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xờ]]
:* [[xô]]
:* [[xỏ]]
{{giữa}}
:* [[xơ]]
:* [[xó]]
:* [[xo]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''xổ'''
# [[mở tung|Mở tung]] [[ra]], [[tháo]] [[tung]] [[ra]] (cái đang được xếp lại, buộc lại).
#: '''''Xổ''' chăn ra.''
#: '''''Xổ''' tóc ra tết lại.''
#: '''''Xổ''' khăn.''
# {{term|Ph.}} . [[Tẩy]].
#: '''''Xổ''' giun.''
#: ''Thuốc '''xổ'''.''
#: ''Tháo nước để '''xổ''' phèn cho đất.''
# {{term|Thgt.}} . [[Phát]] [[ra]], [[phóng]] [[ra]] [[hàng loạt]], [[bất kể]] như thế nào.
#: '''''Xổ''' một băng đạn.''
#: '''''Xổ''' một tràng tiếng tây.''
# [[xông|Xông]] [[tới]] một cách [[mạnh]], đột [[ngột]].
#: ''Đàn chó '''xổ''' ra.''
#: ''Nhảy '''xổ''' tới.''
#: ''Chạy '''xổ''' ra đường.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
hnsis7q99ezpo4gv7ux2o826vqyqcww
cầm
0
92178
2358249
1821425
2026-05-24T06:01:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358249
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[珡]]: [[cầm]]
*[[靲]]: [[cầm]]
*[[䥅]]: [[cầm]]
*[[䥆]]: [[cầm]]
*[[芩]]: [[tham]], [[cầm]]
*[[庈]]: [[cầm]]
*[[㩒]]: [[cầm]]
*[[捦]]: [[cầm]]
*[[檎]]: [[cầm]]
*[[樆]]: [[li]], [[ly]], [[cầm]]
{{mid}}
*[[琹]]: [[cầm]]
*[[饉]]: [[cận]], [[cầm]], [[cẩn]]
*[[扲]]: [[cầm]]
*[[琴]]: [[cầm]]
*[[琶]]: [[bà]], [[cầm]]
*[[噙]]: [[cầm]]
*[[离]]: [[lệ]], [[li]], [[ly]], [[cầm]]
*[[禽]]: [[cầm]]
*[[擒]]: [[cầm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[芩]]: [[cầm]]
*[[檎]]: [[cầm]]
*[[噙]]: [[cầm]]
*[[擒]]: [[cầm]]
{{mid}}
*[[琴]]: [[cầm]]
*[[琹]]: [[cầm]]
*[[禽]]: [[cầm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[珡]]: [[cầm]]
*[[靲]]: [[cầm]]
*[[捦]]: [[cầm]]
*[[芩]]: [[cầm]]
*[[庈]]: [[cầm]]
*[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]]
*[[檎]]: [[cầm]]
*[[琹]]: [[cầm]]
{{mid}}
*[[𨆓]]: [[cấm]], [[khúm]], [[cầm]]
*[[扲]]: [[cầm]], [[gầm]]
*[[琴]]: [[cầm]]
*[[噙]]: [[cầm]], [[gấm]], [[gầm]]
*[[离]]: [[lìa]], [[cầm]], [[le]], [[li]]
*[[禽]]: [[cầm]]
*[[擒]]: [[cầm]]
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[câm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[cặm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cầm'''
# Đàn [[cổ]] [[hình]] ống [[máng]] úp, có [[năm]] hoặc [[bảy]] [[dây]] [[tơ]]; [[thường dùng]] trong [[văn học]] [[cổ]] để chỉ đàn [[nói chung]].
#: '''''Cầm''', kì, thi, hoạ (đánh đàn, chơi cờ, làm thơ và vẽ, coi là bốn thú vui của người trí thức thời phong kiến).''
{{-verb-}}
'''cầm'''
# [[giữ|Giữ]] trong [[bàn tay]], giữa các [[ngón tay]].
#: '''''Cầm''' bút viết.''
#: '''''Cầm''' tay nhau.''
# Đưa [[tay]] [[nhận]] [[lấy]].
#: '''''Cầm''' tiền mà tiêu.''
# [[nắm|Nắm]] để [[điều khiển]], [[chỉ huy]].
#: '''''Cầm''' lái.''
#: '''''Cầm''' quân đi đánh giặc.''
#: '''''Cầm''' quyền.''
# [[gửi|Gửi]] [[của cải]] cho [[người]] khác [[giữ lại]] làm [[tin]] để [[vay]] [[tiền]].
#: '''''Cầm''' ruộng cho địa chủ.''
#: '''''Cầm''' đồ.''
# Coi như là [[chủ quan]] đã [[nắm]] được, [[biết]] được.
#: ''Vụ này '''cầm''' chắc]] sẽ thu hoạch khá.''
# [[giữ lại|Giữ lại]] một [[chỗ]], không cho [[tự do]] [[hoạt động]].
#: '''''Cầm''' chân giặc.''
#: '''''Cầm''' tù.''
# [[giữ|Giữ]] [[khách]] ở lại, không để [[ra]] về; [[lưu]] lại.
#: '''''Cầm''' khách ở lại.''
# Làm cho [[ngừng]] [[chảy]] [[ra]] [[ngoài]] [[cơ thể]] (nói về chất đang chảy ra nhiều và ngoài ý muốn).
#: ''Tiêm thuốc '''cầm''' máu.''
#: ''Không '''cầm''' được nước mắt.''
# {{term|Thường dùng trong câu có ý phủ định}} . [[Nén]] [[giữ lại]] [[bên trong]], không để [[biểu hiện]] [[ra]] (nói về tình cảm).
#: ''Không sao '''cầm''' được mối thương tâm.''
#: '''''Cầm''' lòng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qp75j14mmmy4qgbkrs8uorplwi5ejxi
xẻ
0
92182
2358258
2274090
2026-05-24T06:02:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358258
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鑡]]: [[xẻ]]
*[[𨦁]]: [[sã]], [[sẻ]], [[sả]], [[xẻ]]
*[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]]
*[[劑]]: [[tễ]], [[tề]], [[xẻ]]
{{mid}}
*[[𠝓]]: [[xẻ]]
*[[齒]]: [[xỉa]], [[xỉ]], [[xẻ]]
*[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]]
*[[𠠚]]: [[xé]], [[xẻ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xé]]
:* [[Xe]]
:* [[xế]]
{{-verb-}}
'''xẻ'''
# [[cưa|Cưa]] [[ra]] thành [[những]] [[tấm]] [[mỏng]] theo [[chiều]] [[dọc]].
#: '''''Xẻ''' ván.''
#: ''Thợ '''xẻ'''.''
# [[chia|Chia]], [[cắt]] cho [[rời ra]] theo [[chiều]] [[dọc]], không để [[liền]].
#: ''Áo '''xẻ''' tà.''
# {{term|Ph.}} . [[Bổ]].
#: '''''Xẻ''' trái mít.''
# Đào thành đường [[dài]], thường cho [[thông]], [[thoát]].
#: '''''Xẻ''' núi mở đường.''
#: '''''Xẻ''' rãnh thoát nước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-verb-}}
{{mtq-verb}}
# {{label|mtq|Mường Bi}} [[xé]].
#:{{uxi|mtq|'''xẻ''' chẩy|'''xé''' giấy}}
{{-ref-}}
* {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}}
7wr021kvqnu9ms0nffvw4kpyan10bn2
cận
0
92184
2358259
2275161
2026-05-24T06:03:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358259
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蕫]]: [[cận]]
*[[殣]]: [[cận]]
*[[僅]]: [[cận]], [[cẩn]]
*[[堇]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]]
*[[觐]]: [[cận]], [[cẩn]]
*[[饉]]: [[cận]], [[cầm]], [[cẩn]]
*[[菫]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]]
*[[厪]]: [[cận]]
*[[慬]]: [[cận]], [[cần]]
*[[廑]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]]
{{mid}}
*[[墐]]: [[cận]], [[biển]]
*[[靳]]: [[cận]]
*[[覲]]: [[cận]], [[cẩn]]
*[[馑]]: [[cận]]
*[[近]]: [[cận]], [[kí]], [[ký]], [[cấn]]
*[[仅]]: [[cận]], [[cẩn]]
*[[㝻]]: [[cận]]
*[[茛]]: [[cận]], [[cấn]]
*[[槿]]: [[cận]], [[cẩn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[廑]]: [[cận]], [[cần]]
*[[殣]]: [[cận]]
*[[僅]]: [[cận]]
*[[饉]]: [[cận]]
*[[菫]]: [[cận]]
{{mid}}
*[[近]]: [[cận]], [[ký]], [[cấn]]
*[[墐]]: [[cận]]
*[[靳]]: [[cận]]
*[[覲]]: [[cận]]
*[[槿]]: [[cận]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[馑]]: [[cận]]
*[[殣]]: [[cận]]
*[[僅]]: [[cận]], [[cửng]], [[cẩn]]
*[[觐]]: [[cận]]
*[[饉]]: [[cận]]
*[[菫]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[càn]], [[cần]], [[cẩn]]
*[[厪]]: [[cận]]
*[[慬]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[cần]], [[cỡn]], [[cỡm]]
{{mid}}
*[[近]]: [[cận]], [[cân]], [[gàn]], [[cặn]], [[gần]], [[ký]]
*[[墐]]: [[cận]]
*[[靳]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[cân]]
*[[覲]]: [[cận]]
*[[𣂷]]: [[cận]]
*[[仅]]: [[cận]], [[cẩn]]
*[[𧵆]]: [[cận]], [[gằn]], [[gần]]
*[[槿]]: [[cận]], [[cẩn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căn]]
:* [[cán]]
:* [[càn]]
:* [[cắn]]
:* [[cân]]
:* [[Cần]]
:* [[cấn]]
{{giữa}}
:* [[cạn]]
:* [[cản]]
:* [[can]]
:* [[cặn]]
:* [[cần]]
:* [[cẩn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''cận'''
# [[gần|Gần]], [[trái]] với [[viễn]] (xa).
#: ''Ngày '''cận''' tết.''
#: '''''Cận''' cảnh.''
#: '''''Cận''' chiến.''
#: '''''Cận''' dưới.''
#: '''''Cận''' đại.''
#: '''''Cận''' kim.''
#: '''''Cận''' nhiệt đới.''
#: '''''Cận''' thị.''
#: '''''Cận''' trên.''
#: '''''Cận''' vệ.''
#: ''Gần '''cận'''.''
#: ''Kề '''cận'''.''
#: ''Kế '''cận'''.''
#: ''Lân '''cận'''.''
#: ''Phụ '''cận''', thiển '''cận'''.''
#: ''Tiệm '''cận'''.''
#: ''Tiếp '''cận'''.''
#: ''Tương '''cận'''.''
#: ''Viễn '''cận'''.''
# [[cận thị|Cận thị]], [[nói]] [[tắt]].
#: ''Đeo kính '''cận'''.''
# Có [[quan hệ]] [[gần gũi]], [[thân thiết]].
#: '''''Cận''' thần.''
#: ''Hầu '''cận'''.''
#: ''Thân '''cận'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
33753zvte3dya1qt42henv5u0au47we
xẵng
0
92185
2358260
1947875
2026-05-24T06:03:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358260
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唱]]: [[xướng]], [[xẵng]], [[xắng]], [[xang]], [[sướng]], [[xẳng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xăng]]
{{-adj-}}
'''xẵng'''
# {{term|Thực phẩm}} [[mặn|Mặn]] [[gắt]] hay [[có mùi]] [[gắt]], [[khó]] ăn.
#: ''Nước mắm '''xẵng''' quá.''
# {{term|Cử chỉ thể hiện}} [[gay gắt|Gay gắt]], [[tỏ vẻ]] không [[bằng lòng]].
#: ''Nói '''xẵng''' quá .''
#: ''Hắn '''xẵng''' giọng trả lời.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực phẩm]]
i3ulsa8mwnckcw7z1a7r3cilwpn2r23
cắn
0
92187
2357702
2356107
2026-05-24T01:15:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357702
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
Từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*kaɲʔ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[撼]]: [[cắn]], [[hám]]
*[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căn]]
:* [[cán]]
:* [[càn]]
:* [[cặn]]
:* [[cần]]
:* [[cẩn]]
:* [[cận]]
{{giữa}}
:* [[cạn]]
:* [[cản]]
:* [[can]]
:* [[cân]]
:* [[Cần]]
:* [[cấn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cắn'''
# [[giữ|Giữ]] và [[siết chặt]] bằng [[răng]] hoặc giữa [[hai]] [[hàm]], thường để làm [[đứt]], [[thủng]].
#: '''''Cắn''' miếng bánh.''
#: '''''Cắn''' chặt môi lại.''
#: ''Sâu '''cắn''' lúa.''
#: ''Cõng rắn '''cắn''' gà nhà ([[tục ngữ]]).''
#: ''Cá '''cắn''' câu]].''
# Làm đau [[nhức]], [[ngứa ngáy]] như bị [[cắn]].
#: ''Bị rôm '''cắn'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Khớp]] vào [[nhau]] rất [[chặt]].
#: ''Bàn đóng '''cắn''' mộng.''
#: ''Thúng thóc đầy '''cắn''' cạp.''
# {{term|Chất màu}} [[thấm|Thấm]] vào và [[bám]] [[chặt]].
#: ''Mực '''cắn''' vào giấy, khó tẩy.''
#: ''Chất '''cắn''' màu]].''
# {{term|Ph.}} . [[sủa|Sủa]].
#: ''Tiếng chó '''cắn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ihitw7dmy2cpgzsck8esj2qx6jzhu5f
cặm
0
92190
2358256
2068788
2026-05-24T06:02:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358256
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩒]]: [[cắm]], [[cặm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cặm'''
# {{term|Ph.}} [[cắm]].
# {{term|Xe cộ}} Bị [[trật bánh]] hoặc bị [[lún]] [[lầy]], không đi được.
#: ''Xe '''cặm''' trên đường lầy.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6ij2wravengmgb9fwbsuluktirzr7t3
2358262
2358256
2026-05-24T06:04:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358262
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩒]]: [[cắm]], [[cặm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[căm]]
:* [[cảm]]
:* [[cằm]]
:* [[cầm]]
:* [[cấm]]
{{giữa}}
:* [[cám]]
:* [[cam]]
:* [[câm]]
:* [[cẩm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''cặm'''
# {{term|Ph.}} [[cắm]].
# {{term|Xe cộ}} Bị [[trật bánh]] hoặc bị [[lún]] [[lầy]], không đi được.
#: ''Xe '''cặm''' trên đường lầy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mw5dagp4izv6djc5371yz1zscfupwdh
xả
0
92192
2358230
2055260
2026-05-24T05:55:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358230
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[啥]]: [[xá]], [[xả]]
*[[撦]]: [[xả]]
*[[捨]]: [[xá]], [[xả]]
*[[舍]]: [[xá]], [[xả]]
{{mid}}
*[[扯]]: [[xả]]
*[[奲]]: [[đả]], [[xả]]
*[[缷]]: [[tá]], [[xả]]
*[[卸]]: [[tá]], [[xả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[捨]]: [[xả]]
*[[舍]]: [[xá]], [[xả]]
*[[啥]]: [[xá]], [[xả]]
{{mid}}
*[[扯]]: [[xả]]
*[[撦]]: [[xả]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[撦]]: [[xả]], [[xõa]]
*[[捨]]: [[xả]]
*[[舍]]: [[sá]], [[xá]], [[xả]], [[xóa]]
*[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]]
{{mid}}
*[[奲]]: [[đả]], [[xả]]
*[[缷]]: [[tá]], [[xả]]
*[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xa]]
:* [[xà]]
:* [[xá]]
{{giữa}}
:* [[Xa]]
:* [[xã]]
:* [[Xạ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''xả'''
# [[thải|Thải]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[ra]] [[ngoài]].
#: '''''Xả''' bớt hơi trong nồi áp suất.''
#: '''''Xả''' nước để thau bể.''
#: ''Ống '''xả''' của môtô.''
# Làm cho [[tuôn]] [[mạnh]] [[ra]] với [[khối lượng]] lớn.
#: '''''Xả''' đạn như mưa.''
#: '''''Xả''' súng bắn.''
#: ''Mắng như '''xả''' vào mặt (kng ).''
#: '''''Xả''' hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).''
# [[chặt|Chặt]], [[chém]] cho đứt [[ra]] thành [[mảng]] lớn.
#: '''''Xả''' thịt lợn.''
#: ''Chém '''xả''' cánh tay.''
# {{term|Kng.}} . [[Làm]] cho [[sạch]] bằng cách [[giũ]] trong [[nước]] hoặc cho [[dòng nước]] [[mạnh]] [[chảy]] qua.
#: '''''Xả''' quần áo.''
#: '''''Xả''' sạch dưới vòi nước.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[lá]] [[vối]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[xóa]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
ark1lfi6rjvsar8lmf7a4rpwrd3jetn
2358263
2358230
2026-05-24T06:04:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358263
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[啥]]: [[xá]], [[xả]]
*[[撦]]: [[xả]]
*[[捨]]: [[xá]], [[xả]]
*[[舍]]: [[xá]], [[xả]]
{{mid}}
*[[扯]]: [[xả]]
*[[奲]]: [[đả]], [[xả]]
*[[缷]]: [[tá]], [[xả]]
*[[卸]]: [[tá]], [[xả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[捨]]: [[xả]]
*[[舍]]: [[xá]], [[xả]]
*[[啥]]: [[xá]], [[xả]]
{{mid}}
*[[扯]]: [[xả]]
*[[撦]]: [[xả]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[撦]]: [[xả]], [[xõa]]
*[[捨]]: [[xả]]
*[[舍]]: [[sá]], [[xá]], [[xả]], [[xóa]]
*[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]]
{{mid}}
*[[奲]]: [[đả]], [[xả]]
*[[缷]]: [[tá]], [[xả]]
*[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[xa]]
:* [[xà]]
:* [[xá]]
{{giữa}}
:* [[Xa]]
:* [[xã]]
:* [[Xạ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''xả'''
# [[thải|Thải]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[ra]] [[ngoài]].
#: '''''Xả''' bớt hơi trong nồi áp suất.''
#: '''''Xả''' nước để thau bể.''
#: ''Ống '''xả''' của môtô.''
# Làm cho [[tuôn]] [[mạnh]] [[ra]] với [[khối lượng]] lớn.
#: '''''Xả''' đạn như mưa.''
#: '''''Xả''' súng bắn.''
#: ''Mắng như '''xả''' vào mặt (kng ).''
#: '''''Xả''' hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).''
# [[chặt|Chặt]], [[chém]] cho đứt [[ra]] thành [[mảng]] lớn.
#: '''''Xả''' thịt lợn.''
#: ''Chém '''xả''' cánh tay.''
# {{term|Kng.}} . [[Làm]] cho [[sạch]] bằng cách [[giũ]] trong [[nước]] hoặc cho [[dòng nước]] [[mạnh]] [[chảy]] qua.
#: '''''Xả''' quần áo.''
#: '''''Xả''' sạch dưới vòi nước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[lá]] [[vối]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[xóa]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
p5ozyj08l3gz2ifwp61nyd2i5s7pok7
cọ
0
92194
2357703
2272831
2026-05-24T01:16:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357703
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢮭]]: [[cọ]], [[gỗ]], [[gõ]]
*[[椇]]: [[củ]], [[cọ]], [[cộ]], [[gỗ]], [[gũ]], [[gụ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cò]]
:* [[co]]
:* [[có]]
:* [[cổ]]
:* [[cố]]
:* [[cờ]]
:* [[cớ]]
{{giữa}}
:* [[Co]]
:* [[cỏ]]
:* [[cô]]
:* [[cỗ]]
:* [[cơ]]
:* [[cỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cọ'''
# [[cây|Cây]] [[cao]] [[thuộc]] họ [[dừa]], [[lá]] [[hình quạt]], [[mọc]] thành [[chùm]] ở [[ngọn]], dùng để [[lợp]] [[nhà]], làm [[nón]], v. V.
#: ''Đồi '''cọ'''.''
#: ''Nhà lợp lá '''cọ'''.''
# [[chổi|Chổi]] dùng để [[quét]] [[sơn]].
{{-verb-}}
'''cọ'''
# [[áp|Áp]] vào và [[chuyển động]] [[sát]] [[bề mặt]] một [[vật]] [[rắn]] khác.
#: ''Trâu '''cọ''' sừng vào thân cây.''
# Làm cho [[sạch]] [[lớp]] [[bẩn]] [[bám]] ở [[mặt]] [[ngoài]] bằng cách dùng [[vật]] [[ráp]] [[chà xát]] nhiều [[lần]].
#: '''''Cọ''' nồi.''
#: '''''Cọ''' rêu trong bể nước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
0b2bp46etk5mj9x3tnvt1zdmsc8tqds
cọc
0
92196
2357704
1821524
2026-05-24T01:16:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357704
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㭲]]: [[cọc]], [[góc]], [[gốc]], [[cóc]], [[gộc]]
*[[極]]: [[chẳng]], [[cực]], [[cọc]]
{{mid}}
*[[梮]]: [[cục]], [[cụt]], [[guốc]], [[cọc]], [[gốc]], [[gộc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cốc]]
:* [[cóc]]
:* [[cộc]]
{{-noun-}}
'''cọc'''
# Đoạn [[tre]], [[gỗ]]..., thường có đầu [[nhọn]], dùng để [[cắm]] vào đất hoặc vào [[vật]] khác.
#: '''''Cọc''' rào.''
#: ''Cắm '''cọc''' chăng dây.''
# [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] nhiều đồng [[tiền]] [[xếp]] thành hình trụ.
#: ''Một '''cọc''' tiền xu.''
{{-adj-}}
'''cọc'''
# {{term|Id.}} . [[Còi]], không [[lớn lên]] được như [[bình thường]] (nói về người hoặc cây cối).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
942dpvwe52b93f86dfuz8tfrifsz2sn
cọng
0
92198
2358266
2274207
2026-05-24T06:05:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358266
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[共]]: [[cùng]], [[gọng]], [[cọng]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cộng]], [[cũng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cổng]]
:* [[công]]
:* [[cõng]]
:* [[cong]]
:* [[Cống]]
{{giữa}}
:* [[cồng]]
:* [[cóng]]
:* [[còng]]
:* [[cống]]
:* [[cộng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cọng'''
# [[thân|Thân]] [[cành]] của [[loại]] [[cây]] [[thân mềm]] (như rau cỏ, lúa, đậu).
#: '''''Cọng''' rơm.''
#: '''''Cọng''' cỏ .''
#: ''Hạt gạo cắn đôi, '''cọng''' rau bẻ nửa.''
# {{like-entry|gọng}}
#: '''''Cọng''' vó.''
#: '''''Cọng''' kính.''
# Đphg. {{like-entry|cộng}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
h8xsnhjrow2j110xeb33qb65c63tear
xăm
0
92199
2358264
2146091
2026-05-24T06:04:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358264
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥊀]]: [[xam]], [[chăm]], [[xăm]]
*[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]]
*[[𨃏]]: [[xăm]]
*[[侵]]: [[xơm]], [[thẩm]], [[xăm]], [[xắm]], [[xâm]]
{{mid}}
*[[駸]]: [[xăm]], [[xâm]]
*[[䈜]]: [[xăm]]
*[[鋟]]: [[tẩm]], [[xăm]], [[xâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xám]]
{{-noun-}}
'''xăm'''
# [[quẻ|Quẻ]] [[thẻ]] [[xin]] [[thần thánh]] ứng cho để [[biết]] [[việc]] [[tương lai]].
#: ''Làm lễ xin '''xăm'''.''
# [[tấm|Tấm]] [[vải]] [[chăng]] [[thẳng]], ở giữa có [[vẽ]] [[vòng]] để làm [[bia]] [[mà]] [[bắn]].
#: ''Tấm '''xăm'''.''
#: ''Bắn vào '''xăm'''.''
# Thứ [[lưới]] [[mau]] [[mắt]], để đánh [[tôm tép]].
#: ''Thả '''xăm''' để bắt tôm.''
# {{like-entry|săm}}
{{-verb-}}
'''xăm'''
# Dùng [[kim]], dùng [[mũi nhọn]] [[mà]] [[xiên]].
#: '''''Xăm''' gừng.''
#: '''''Xăm''' mứt.''
#: '''''Xăm''' nát quả cam.''
# Dùng [[kim]] [[châm]] vào [[da người]] cho [[thành hình]] [[rồi]] [[bôi]] [[thuốc]] hoặc [[mực]].
#: ''Người Chàm có tục '''xăm''' mình .''
#: ''Ngực hắn '''xăm''' đầy những hình quái gở.''
# [[thăm dò|Thăm dò]], [[tìm kiếm]] [[chỗ]] [[ngầm]], ẩn [[giấu]].
#: '''''Xăm''' đúng hầm bí mật.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# [[săm]] [[xe]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
l4vn7yjnjaiw2rh7vimrbnz49onffwk
cố
0
92200
2357711
2288751
2026-05-24T01:56:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357711
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[锢]]: [[cố]]
*[[故]]: [[cố]]
*[[顧]]: [[cố]]
*[[雇]]: [[cố]]
*[[堌]]: [[cố]]
*[[崮]]: [[cố]]
*[[僱]]: [[cố]], [[cổ]]
*[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]]
*[[鮕]]: [[cố]], [[niêm]]
{{mid}}
*[[𠑹]]: [[cố]]
*[[錮]]: [[cố]]
*[[祻]]: [[cố]]
*[[固]]: [[cố]]
*[[㽽]]: [[cố]]
*[[痼]]: [[cố]], [[bễ]]
*[[牿]]: [[cố]], [[cốc]]
*[[顾]]: [[cố]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[故]]: [[cố]]
*[[顧]]: [[cố]]
*[[雇]]: [[cố]]
*[[錮]]: [[cố]]
{{mid}}
*[[僱]]: [[cố]]
*[[固]]: [[cố]]
*[[痼]]: [[cố]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[姑]]: [[cố]], [[o]], [[co]], [[cô]], [[go]]
*[[]]: [[cố]], [[có]]
*[[锢]]: [[cố]]
*[[故]]: [[cớ]], [[cố]], [[cô]]
*[[顧]]: [[cố]]
*[[雇]]: [[cố]]
*[[堌]]: [[cố]]
*[[錮]]: [[cố]]
{{mid}}
*[[僱]]: [[cố]]
*[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]]
*[[鮕]]: [[cố]], [[niêm]]
*[[祻]]: [[cố]]
*[[固]]: [[cố]], [[có]], [[cúa]]
*[[痼]]: [[cố]]
*[[顾]]: [[cố]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cò]]
:* [[co]]
:* [[có]]
:* [[cô]]
:* [[cỗ]]
:* [[cờ]]
:* [[cớ]]
{{giữa}}
:* [[Co]]
:* [[cỏ]]
:* [[cọ]]
:* [[cổ]]
:* [[cơ]]
:* [[cỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cố'''
# [[người|Người]] [[sinh ra]] ông [[nội]] hoặc ông [[ngoại]], [[bà nội]] hoặc [[bà ngoại]].
#: '''''Cố''' tôi năm nay tròn một trăm tuổi.''
#: ''Con người có '''cố''', có ông, như cây có cội, như sông có nguồn. ([[ca dao]])''
# [[linh mục|Linh mục]] [[Thiên chúa giáo]].
#: '''''Cố''' Alexandre de Rhodes.''
# Đt. [[Từ]] [[tôn xưng]] [[người già]].
#: ''Em học sinh đưa một cụ '''cố''' qua đường.''
{{-adj-}}
'''cố'''
# [[tù|Tù]] đặt trước [[tên]] một [[chức vụ]] [[cao]] để chỉ [[người]] [[giữ]] [[chức vụ]] đó đã qua đời.
#: '''''Cố''' bộ trưởng Nguyễn Văn Huyên.''
# Đgt, [[trgt]]. {{like-entry|cố gắng}}.
#: '''''Cố''' lên.''
#: '''''Cố''' học cho giỏi.''
#: ''Làm '''cố''' cho xong.''
#: '''''Cố''' quá thì quá cố.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
=={{langname|enc}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|enc|Danh từ}}
# [[anh]].
{{-ref-}}
* Xuân Lam (5 tháng 12 năm 2021) [https://baocaobang.vn/Van-hoa/An-so-kho-tram-tich-van-hoa-nguoi-Nung-Ven-duy-nhat-o-Cao-Bang/85715.bcb “Ẩn số” kho trầm tích văn hóa người Nùng Vẻn duy nhất ở Cao Bằng]. ''Báo Cao Bằng điện tử''.
5qf8yqx5p2hxtpjr90t9ylt12t9m5cb
xót
0
92203
2357712
2356355
2026-05-24T01:56:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357712
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[淬]]: [[lướt]], [[tụy]], [[thoắt]], [[rót]], [[tôi]], [[chuốt]], [[giọt]], [[thướt]], [[thối]], [[xót]], [[trút]], [[thót]], [[sút]]
*[[㤕]]: [[chút]], [[trót]], [[sót]], [[xót]]
{{mid}}
*[[咄]]: [[sụt]], [[đốt]], [[xót]], [[rút]]
*[[悴]]: [[tụy]], [[tủi]], [[tuỷ]], [[xót]], [[tuốt]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''xót'''
# {{term|Hoặc t.}} .
# Có [[cảm giác]] đau [[rát]] như khi [[vết thương]] bị [[xát]] [[muối]].
#: ''Mắt tra thuốc rất '''xót'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Thương]] [[thấm thía]].
#: '''''Xót''' người đi xa.''
#: ''Của đau con '''xót'''.''
# {{term|Kng.}} . [[Tiếc]] [[lắm]].
#: ''Mất của thế, ai chẳng '''xót'''.''
#: '''''Xót''' công tiếc của.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2w43fpjs6fd7utp64d1ze88cmi016zo
cốt
0
92206
2357713
2246060
2026-05-24T01:57:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357713
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cote]]''
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[code]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㨡]]: [[cốt]], [[nạp]]
*[[腡]]: [[cốt]], [[loa]]
*[[扢]]: [[hất]], [[cốt]], [[ngật]], [[cột]], [[khất]]
*[[蓇]]: [[cốt]], [[tê]]
*[[骨]]: [[cốt]]
*[[汩]]: [[cổ]], [[cốt]], [[mịch]], [[dật]]
*[[汨]]: [[cốt]], [[mịch]], [[duật]]
*[[餶]]: [[cốt]]
*[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[搰]]: [[mân]], [[cốt]], [[cô]], [[hột]]
*[[愲]]: [[cốt]], [[súc]]
*[[馉]]: [[cốt]]
*[[淈]]: [[cốt]]
*[[鹘]]: [[cốt]], [[hốt]]
*[[鶻]]: [[cốt]], [[hốt]]
*[[顝]]: [[cốt]]
*[[榾]]: [[cốt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蓇]]: [[cốt]]
*[[骨]]: [[cốt]]
*[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[汨]]: [[cốt]], [[mịch]]
*[[鶻]]: [[cốt]], [[hốt]]
*[[榾]]: [[cốt]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[腡]]: [[loa]], [[cốt]]
*[[蓇]]: [[cốt]]
*[[傦]]: [[cốt]]
*[[汨]]: [[nhặt]], [[cốt]], [[mịch]]
*[[餶]]: [[cốt]]
*[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]]
*[[]]: [[cốt]]
*[[滑]]: [[gụt]], [[cốt]], [[gột]], [[hoạt]]
{{mid}}
*[[搰]]: [[gọt]], [[hột]], [[cốt]]
*[[愲]]: [[cốt]]
*[[淈]]: [[cốt]]
*[[鹘]]: [[cốt]]
*[[鶻]]: [[cốt]]
*[[顝]]: [[cốt]]
*[[榾]]: [[cột]], [[cốt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cợt]]
:* [[cột]]
{{-noun-}}
'''cốt'''
# [[xương|Xương]] [[người]], [[động vật]].
#:''Thức ăn [[cua]], [[cá]] [[có lợi]] cho [[việc]] [[tạo]] '''cốt'''''
#:'''''Cốt [[nhục]] [[tương tàn]]''
#:'''''Cốt''' [[tuỷ]].''
# [[xương|Xương]] của [[người]] [[chết]] hoặc của [[động vật]] [[còn]] [[giữ lại]] được.
#: ''Bốc '''cốt''' vào tiểu.''
# [[phần|Phần]] [[bên trong]] cùng làm [[chỗ dựa]] [[chắc chắn]] cho [[toàn]] [[khối]].
#: ''Bê tông '''cốt''' thép.''
# [[nội dung|Nội dung]] [[chính]] và [[tạo]] [[nên]] [[sườn]] của một [[vấn đề]] hay [[tác phẩm]] [[văn học]].
#: '''''Cốt''' truyện.''
#: ''Phải tìm cho ra '''cốt''' của vấn đề là ở đâu.''
# [[nước|Nước]] [[pha]] đậm đặc [[lần]] đầu, [[phần]] [[nước]] [[tinh tuý]] [[nhất]] có được [[do]] [[nấu]], [[cô]] đặc hoặc ép.
#: ''Nước mắm '''cốt'''.''
# [[bà cốt|Bà cốt]].
#: ''Một đồng một '''cốt'''. ([[tục ngữ]])''
# [[cao trình|Cao trình]]
# [[chỉ số|Chỉ số]] [[kích thước]] của [[xi lanh]] [[máy]] (xem [[từ nguyên]] 1).
# [[mã số|Mã số]] (xem [[từ nguyên]] 2).
#: ''Phải nhớ '''cốt''' là bao nhiêu mới mở được.''
{{-verb-}}
'''cốt'''
# [[coi|Coi]] là [[mục đích]] [[chính]] [[cần]] đạt được.
#: '''''Cốt''' được việc là tốt, dù có tốn kém chút đỉnh.''
#: '''''Cốt''' để giúp nhau thôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[chim]] [[bìm bịp]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
d3ngr5r76hjh0lttbr0uqmr0gnxbzed
xì
0
92207
2358417
2280371
2026-05-24T07:19:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358417
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]]
*[[事]]: [[sự]], [[xì]]
{{mid}}
*[[嚏]]: [[xì]], [[đế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xi]]
:* [[xí]]
:* [[xỉ]]
{{-verb-}}
'''xì'''
# {{term|Hơi bị nén}} [[bật|Bật]] hoặc làm cho [[bật]] [[thoát]] [[mạnh]] [[ra]] qua [[chỗ]] [[hở]] [[hẹp]].
#: ''Bóng '''xì''' hơi.''
#: ''Quả đạn '''xì''' khói.''
#: ''Xe '''xì''' lốp (hơi trong săm lốp bị '''xì''' ra).''
# {{term|Kng.}} . [[Phì]] [[mạnh]] [[hơi]] qua [[kẽ răng]], làm [[bật]] [[lên tiếng]] "xì", để [[tỏ]] [[thái độ]] không [[bằng lòng]] hoặc [[coi thường]], [[khinh bỉ]].
#: ''Không trả lời, chỉ '''xì''' một tiếng.''
# {{term|Kng.}} . [[Hỉ]].
#: '''''Xì''' mũi.''
# {{term|Thgt.}} . Đưa [[ra]] hoặc [[nói]] [[lộ]] [[ra]], [[do]] [[bắt buộc]] (hàm ý chê).
#: ''Nói mãi mới chịu '''xì''' ra mấy đồng bạc.''
#: ''Mới doạ một câu đã '''xì''' ra hết.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-cmn-}}
{{-pron-}}
* {{âm thanh-old|Zh-xì.ogg|audio}}
{{-romanization-}}
{{cmn-pinyin}}
# {{cmn-pinyin of|係}}
# {{cmn-pinyin of|傎}}
# {{cmn-pinyin of|卌}}
# {{cmn-pinyin of|呬}}
# {{cmn-pinyin of|咥}}
# {{cmn-pinyin of|喺}}
# {{cmn-pinyin of|嚊}}
# {{cmn-pinyin of|嚱}}
# {{cmn-pinyin of|塃}}
# {{cmn-pinyin of|墍}}
# {{cmn-pinyin of|夐}}
# {{cmn-pinyin of|屃}}
# {{cmn-pinyin of|屓}}
# {{cmn-pinyin of|屭}}
# {{cmn-pinyin of|忥}}
# {{cmn-pinyin of|怬}}
# {{cmn-pinyin of|恄}}
# {{cmn-pinyin of|戏}}
# {{cmn-pinyin of|戯}}
# {{cmn-pinyin of|戱}}
# {{cmn-pinyin of|戲}}
# {{cmn-pinyin of|扢}}
# {{cmn-pinyin of|摡}}
# {{cmn-pinyin of|旡}}
# {{cmn-pinyin of|旣}}
# {{cmn-pinyin of|晳}}
# {{cmn-pinyin of|椞}}
# {{cmn-pinyin of|檕}}
# {{cmn-pinyin of|歙}}
# {{cmn-pinyin of|气}}
# {{cmn-pinyin of|汐}}
# {{cmn-pinyin of|滊}}
# {{cmn-pinyin of|潚}}
# {{cmn-pinyin of|潟}}
# {{cmn-pinyin of|澙}}
# {{cmn-pinyin of|熂}}
# {{cmn-pinyin of|犔}}
# {{cmn-pinyin of|盻}}
# {{cmn-pinyin of|矽}}
# {{cmn-pinyin of|磶}}
# {{cmn-pinyin of|禊}}
# {{cmn-pinyin of|稧}}
# {{cmn-pinyin of|穸}}
# {{cmn-pinyin of|系}}
# {{cmn-pinyin of|細}}
# {{cmn-pinyin of|綌}}
# {{cmn-pinyin of|緅}}
# {{cmn-pinyin of|繋|繫|attn=1}}
# {{cmn-pinyin of|细}}
# {{cmn-pinyin of|绤}}
# {{cmn-pinyin of|美}}
# {{cmn-pinyin of|翕}}
# {{cmn-pinyin of|翖}}
# {{cmn-pinyin of|肸}}
# {{cmn-pinyin of|舃|舄|attn=1}}
# {{cmn-pinyin of|蒳}}
# {{cmn-pinyin of|蔁}}
# {{cmn-pinyin of|蕮}}
# {{cmn-pinyin of|虩}}
# {{cmn-pinyin of|衋}}
# {{cmn-pinyin of|覤}}
# {{cmn-pinyin of|謑}}
# {{cmn-pinyin of|謚}}
# {{cmn-pinyin of|赥}}
# {{cmn-pinyin of|赩}}
# {{cmn-pinyin of|郄}}
# {{cmn-pinyin of|郤}}
# {{cmn-pinyin of|鄎}}
# {{cmn-pinyin of|釳}}
# {{cmn-pinyin of|釸}}
# {{cmn-pinyin of|鎎}}
# {{cmn-pinyin of|闟}}
# {{cmn-pinyin of|阋}}
# {{cmn-pinyin of|隙}}
# {{cmn-pinyin of|隟}}
# {{cmn-pinyin of|霹}}
# {{cmn-pinyin of|餼}}
# {{cmn-pinyin of|饩}}
# {{cmn-pinyin of|鬩}}
# {{cmn-pinyin of|黖}}
# {{cmn-pinyin of|齂}}
# {{cmn-pinyin of|㑶}}
# {{cmn-pinyin of|㒆}}
# {{cmn-pinyin of|𧉁}}
# {{cmn-pinyin of|夕}}
----
{{-tyj-}}
{{-num-}}
{{head|tyj|Số}}
# [[bốn]].
#:{{ux|tyj|be mí '''xì''' tỉn|dê có '''4''' chân.}}
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
th6m3rtdz3xkk3hm8euw1q7722zz44w
cổ
0
92208
2357715
2272834
2026-05-24T01:57:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357715
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𡔷]]: [[cổ]]
*[[鼓]]: [[cổ]]
*[[咕]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[鼔]]: [[cổ]]
*[[羖]]: [[cổ]]
*[[股]]: [[cổ]]
*[[骰]]: [[cổ]], [[đầu]], [[sắc]]
*[[蠱]]: [[cổ]]
*[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]]
*[[钴]]: [[cổ]]
*[[皷]]: [[cổ]]
*[[皽]]: [[cổ]], [[triển]]
*[[皼]]: [[cổ]]
*[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[詁]]: [[hỗ]], [[cổ]]
*[[诂]]: [[hỗ]], [[cổ]]
{{mid}}
*[[鈷]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[蛊]]: [[cổ]]
*[[臌]]: [[cổ]]
*[[狜]]: [[cổ]], [[tiển]]
*[[罟]]: [[cổ]]
*[[𡇣]]: [[cổ]]
*[[古]]: [[cổ]]
*[[汩]]: [[cổ]], [[cốt]], [[mịch]], [[dật]]
*[[沽]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[盬]]: [[cổ]]
*[[牯]]: [[cổ]]
*[[瞽]]: [[cổ]]
*[[僱]]: [[cố]], [[cổ]]
*[[𦙶]]: [[cổ]], [[quăng]]
*[[鼕]]: [[cổ]], [[đông]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[股]]: [[cổ]]
*[[詁]]: [[hỗ]], [[cổ]]
*[[古]]: [[cổ]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[盬]]: [[cổ]]
*[[牯]]: [[cổ]]
*[[瞽]]: [[cổ]]
{{mid}}
*[[蠱]]: [[cổ]]
*[[估]]: [[cổ]]
*[[鼓]]: [[cổ]]
*[[羖]]: [[cổ]]
*[[沽]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[皼]]: [[cổ]]
*[[罟]]: [[cổ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡔷]]: [[cổ]]
*[[鼓]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[trống]]
*[[咕]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[鼔]]: [[cổ]]
*[[羖]]: [[cổ]]
*[[股]]: [[cỗ]], [[cổ]]
*[[蠱]]: [[cổ]]
*[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]]
*[[钴]]: [[cỗ]], [[cổ]]
*[[皷]]: [[cổ]]
*[[皽]]: [[cổ]], [[triển]]
*[[皼]]: [[cổ]]
*[[贾]]: [[cổ]], [[giả]]
*[[詁]]: [[cổ]], [[hỗ]]
{{mid}}
*[[诂]]: [[cổ]], [[hỗ]]
*[[鈷]]: [[cỗ]], [[cổ]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]]
*[[蛊]]: [[cổ]]
*[[臌]]: [[cổ]]
*[[狜]]: [[cổ]]
*[[罟]]: [[cổ]]
*[[古]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[của]], [[kẻ]]
*[[汩]]: [[cổ]], [[dật]]
*[[沽]]: [[cổ]], [[cô]]
*[[盬]]: [[cổ]]
*[[牯]]: [[cổ]]
*[[瞽]]: [[cổ]]
*[[𦙶]]: [[cổ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cò]]
:* [[co]]
:* [[có]]
:* [[cô]]
:* [[cố]]
:* [[cờ]]
:* [[cớ]]
{{giữa}}
:* [[Co]]
:* [[cỏ]]
:* [[cọ]]
:* [[cỗ]]
:* [[cơ]]
:* [[cỡ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cổ'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] của [[cơ thể]], [[nối]] đầu với [[thân]].
#: ''Khăn quàng '''cổ'''.''
#: ''Hươu cao '''cổ'''.''
#: ''Ách giữa đàng quàng vào '''cổ''' ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Kng., hoặc thgt.; dùng phụ sau t., hoặc đg., trong một số tổ hợp}} . Cổ của [[con người]], [[coi]] là [[biểu tượng]] của sự [[cứng cỏi]], không [[chịu]] [[khuất phục]].
#: ''Cứng '''cổ'''.''
#: ''Cưỡi '''cổ'''.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] của áo, [[yếm]] hoặc [[giày]], [[bao quanh]] cổ hoặc [[cổ chân]].
#: '''''Cổ''' áo sơmi.''
#: ''Áo '''cổ''' vuông.''
#: '''''Cổ''' yếm.''
#: ''Giày cao '''cổ'''.''
# [[chỗ|Chỗ]] [[eo]] lại ở [[gần]] [[phần]] đầu của một [[số]] đồ [[vật]], [[giống]] [[hình]] [[cái]] [[cổ]], thường là [[bộ phận]] [[nối liền]] [[thân]] với [[miệng]] ở một [[số]] đồ đựng.
#: '''''Cổ''' chai.''
#: ''Hũ rượu đầy đến '''cổ'''.''
{{-adj-}}
'''cổ'''
# [[thuộc|Thuộc]] về [[thời]] [[xa]] [[xưa]] trong [[lịch sử]].
#: ''Ngôi tháp '''cổ'''.''
#: ''Chơi đồ '''cổ'''.''
#: ''Nền văn học '''cổ'''.''
# {{term|Kng.}} . [[lỗi thời|Lỗi thời]], không [[hợp thời]] nữa.
#: ''Cách nhìn hơi '''cổ'''.''
{{-pronoun-}}
# {{term|Phng., kng.}} [[cô|Cô]] [[ấy]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kbp7epztibq8ehe42rtqtvc46abp6ar
cổng
0
92210
2357714
2274202
2026-05-24T01:57:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357714
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤗤]]: [[cổng]]
*[[𢩉]]: [[cổng]]
*[[𥯏]]: [[cổng]]
{{mid}}
*[[槓]]: [[cống]], [[cồng]], [[cổng]], [[giang]]
*[[𨶛]]: [[cổng]]
*[[𢩛]]: [[cổng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cồng]]
:* [[cọng]]
:* [[cõng]]
:* [[cong]]
:* [[Cống]]
{{giữa}}
:* [[công]]
:* [[cóng]]
:* [[còng]]
:* [[cống]]
:* [[cộng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[Hình:Cổng vào làng cổ Đường Lâm.jpg|thumb|Cổng vào [[làng]] cổ [[Đường Lâm]] ở [[thị xã]] [[Sơn Tây]]]]
'''cổng'''
# [[khoảng trống|Khoảng trống]] [[chừa]] làm lối ra vào của một [[khu vực]] đã được [[rào]] [[ngăn]], thường có [[cửa]] để đóng, [[mở]].
#: '''''Cổng''' tre.''
#: '''''Cổng''' làng.''
#: ''Kín '''cổng''' cao tường.''
# {{term|Chm.}} . [[Thiết]] bị dùng làm [[lối vào]] và [[ra]], để [[hướng dẫn]] [[việc]] [[chuyển]] [[dữ liệu]] giữa [[đơn vị]] [[xử lí]] [[trung tâm]] của [[máy tính]] và các [[thiết bị]] [[ngoài]] (như máy in, chuột, modem,... ).
# {{term|Chm.}} . [[Lối]] vào hoặc [[ra]] của [[mạng]] [[dữ liệu]] trong [[máy tính]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qoxbhh319oc64yobgn8hahp8sk71suk
cộc
0
92212
2358412
2021963
2026-05-24T07:18:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358412
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[局]]: [[cục]], [[cộc]], [[ngúc]], [[gục]], [[cuộc]]
*[[𥐏]]: [[cộc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cốc]]
:* [[cọc]]
:* [[cóc]]
{{-adj-}}
'''cộc'''
# [[ngắn|Ngắn]]; [[cụt]].
#: ''Áo '''cộc'''.''
#: ''Chó '''cộc''' đuôi.''
#: ''Con '''cộc'''.''
#: ''Con chó cụt đuôi:.''
#: ''Con '''cộc''' nhà này không dữ.''
{{-verb-}}
'''cộc'''
# Đụng đầu vào một [[vật]] gì.
#: '''''Cộc''' đầu vào bàn.''
# [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[gõ]] [[mõ]].
#: ''Sư cụ gõ '''cộc''' một tiếng trên mõ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
9zik74mkinjmzpq49er65ivc39g8q0u
xoáy
0
92223
2357716
1947671
2026-05-24T01:57:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357716
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鬠]]: [[quái]], [[xoáy]]
*[[蠢]]: [[xoẳn]], [[xuẩn]], [[xoáy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoay]]
{{-noun-}}
'''xoáy'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[nước]] [[cuộn]] [[tròn]] [[hút]] xuống đáy [[sâu]].
#: ''Nước chảy thành nhiều '''xoáy'''.''
# Đgt., [[khng]]. ăn [[cắp]].
#: ''Bị kẻ cắp '''xoáy''' mất ví tiền.''
{{-verb-}}
'''xoáy'''
# Làm cho [[xoay]] [[tròn]] để ăn [[sâu]] vào.
#: '''''Xoáy''' mũi khoan vào tường xi măng.''
# [[xoay|Xoay]] để [[lắp]] đặt hay [[tháo]] [[mở]].
#: '''''Xoáy''' đinh vít.''
#: '''''Xoáy''' nắp lọ.''
# [[tập trung|Tập trung]] [[xoay]] [[tròn]] và [[di chuyển]] [[mạnh]].
#: ''Gió '''xoáy'''.''
#: ''Nước '''xoáy'''.''
# [[tập trung|Tập trung]] vào [[nội dung]] và [[vấn đề]] được [[xem]] là [[trọng tâm]], [[quan trọng]].
#: ''Thảo luận '''xoáy''' vào một số công tác chính.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
9ajuaj0rw6i4m1x3ky2eihbhizfozia
xóa
0
92225
2358330
2217831
2026-05-24T06:27:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358330
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[岔]]: [[sá]], [[xoá]], [[xá]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoã]]
:* [[xoa]]
{{-verb-}}
'''xoá'''
# Làm cho [[mất]] [[dấu vết]] trên [[bề mặt]].
#: '''''Xoá''' bảng.''
#: '''''Xoá''' vết chân trên bãi cát.''
# [[gạch bỏ|Gạch bỏ]] đi.
#: '''''Xoá''' bỏ một câu.''
#: '''''Xoá''' tên trong danh sách.''
# Làm cho [[mất]] [[hẳn]] đi, không [[còn]] [[tồn tại]] hoặc không [[còn]] [[tác dụng]] nữa.
#: '''''Xoá''' nợ.''
#: '''''Xoá''' nạn mù chữ.''
#: '''''Xoá''' bỏ tàn tích phong kiến.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[delete]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1mzcxic4keppdbbdn8iirq86qarokcq
cừu
0
92226
2357717
2126398
2026-05-24T01:58:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357717
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[俅]]: [[di]], [[cừu]], [[cầu]]
*[[訄]]: [[khâu]], [[cừu]], [[khao]], [[cầu]], [[khưu]]
*[[仇]]: [[thù]], [[cừu]], [[câu]]
*[[鼽]]: [[cừu]]
*[[訅]]: [[cừu]], [[khao]]
*[[犰]]: [[cừu]], [[cửu]]
*[[叴]]: [[cừu]]
{{mid}}
*[[裘]]: [[cừu]], [[cầu]]
*[[𦬖]]: [[cừu]]
*[[𢜥]]: [[cừu]]
*[[尻]]: [[cừu]], [[khao]], [[khào]]
*[[艽]]: [[bông]], [[giao]], [[cừu]], [[cưu]]
*[[㐜]]: [[cừu]]
*[[頄]]: [[cừu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[裘]]: [[cừu]]
*[[尻]]: [[cừu]], [[khào]]
{{mid}}
*[[艽]]: [[giao]], [[cừu]], [[bông]]
*[[仇]]: [[cừu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[俅]]: [[cừu]]
*[[訄]]: [[khao]], [[cừu]]
*[[仇]]: [[câu]], [[thù]], [[cừu]]
*[[讐]]: [[thù]], [[cừu]]
*[[訅]]: [[cừu]]
*[[韮]]: [[cừu]], [[cửu]]
{{mid}}
*[[犰]]: [[cừu]], [[cửu]]
*[[叴]]: [[cừu]]
*[[裘]]: [[cầu]], [[cừu]]
*[[尻]]: [[khao]], [[khào]], [[cừu]]
*[[鼽]]: [[cừu]]
*[[頄]]: [[cừu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cứu]]
:* [[cưu]]
{{giữa}}
:* [[cửu]]
:* [[cựu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cừu'''
# [[thú|Thú]] có [[guốc]] cùng họ với [[dê]], [[nuôi]] để ăn [[thịt]] và [[lấy]] [[lông]] làm [[len]].
#: ''Áo lông '''cừu'''.''
#: ''Hiền như con '''cừu''' non.''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[thể thao]] [[làm bằng]] [[gỗ]], [[trông]] [[tựa]] như [[hình]] [[con]] [[cừu]], [[thường dùng]] để [[tập]] [[nhảy]].
#: ''Nhảy giạng chân qua '''cừu'''.''
#: ''Nhảy '''cừu'''.''
# {{term|Cũ; id.}} [[Mối]] [[thù hằn]].
#: ''Gây oán, gây '''cừu'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
777h2rko94znxpwef4hcay76nbwvhfs
xoi
0
92227
2358327
1947665
2026-05-24T06:26:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358327
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢭻]]: [[xòe]], [[xoi]], [[xoài]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xối]]
:* [[xới]]
{{-verb-}}
'''xoi'''
# Làm cho [[hết]] [[tắc]] bằng cách dùng [[vật]] [[hình]] [[que]] nhỏ [[chọc]] vào cho [[thông]].
#: '''''Xoi''' cống.''
#: '''''Xoi''' thông ống điếu.''
# Làm cho [[thủng]], cho có [[lỗ]] bằng cách dùng [[vật]] [[nhọn]] [[chọc]] vào.
#: '''''Xoi''' vỏ sò, xâu làm dây chuyền.''
#: '''''Xoi''' thủng.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Mở]] [[thông]] đường [[xuyên]] qua [[những]] [[trở ngại]].
#: '''''Xoi''' đường trong rừng.''
#: ''Hai khúc địa đạo được '''xoi''' thông với nhau.''
# [[tạo thành|Tạo thành]] đường [[rãnh]] trên [[mặt]] [[gỗ]] bằng [[lưỡi]] [[bào]] nhỏ.
#: '''''Xoi''' cạnh bàn.''
#: ''Những đường '''xoi''', nét chạm tinh vi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4s8shw8zpcqk66mb736nrknpq22lfq2
xoay
0
92228
2358333
1947663
2026-05-24T06:27:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358333
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡏦]]: [[xay]], [[xoay]], [[xây]]
*[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]]
*[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]]
{{mid}}
*[[𣒱]]: [[xoay]], [[xoài]], [[xẻo]]
*[[搓]]: [[sai]], [[ta]], [[thoa]], [[xay]], [[tha]], [[xoay]], [[xây]]
*[[𠺼]]: [[xui]], [[xoay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoáy]]
{{-verb-}}
'''xoay'''
# {{term|Id.}} . [[Quay]] [[tròn]].
# Làm cho [[chuyển động]] [[chút]] ít theo [[chiều]] của [[vòng quay]].
#: '''''Xoay''' mạnh cái ốc.''
# Đổi [[hướng]] hoặc làm cho đổi [[hướng]].
#: ''Ngồi '''xoay''' người lại cho đỡ mỏi.''
#: '''''Xoay''' cái bàn ngang ra.''
#: ''Gió đã '''xoay''' chiều.''
#: '''''Xoay''' ngược tình thế.''
# {{term|Kng.}} . [[Chuyển]] [[hướng]] [[hoạt động]] sau khi đã [[thất bại]], để [[mong]] đạt được [[kết quả]] (thường hàm ý chê).
#: ''Doạ dẫm không được, '''xoay''' ra dụ dỗ.''
#: '''''Xoay''' đủ mọi nghề.''
# {{term|Kng.}} . [[Tìm]] cách này cách khác để cho có được.
#: '''''Xoay''' tiền.''
#: '''''Xoay''' vé đi xem đá bóng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mnnuv0iliqkix15ql5g3td35su2zcn2
xiết
0
92231
2358414
2329665
2026-05-24T07:18:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358414
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[挈]]: [[kiết]], [[xiết]], [[khiết]], [[khế]]
*[[掣]]: [[xiết]], [[xế]], [[sế]]
{{mid}}
*[[瘛]]: [[xiết]], [[khiết]]
*[[摯]]: [[nghiệt]], [[xiết]], [[chí]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[掣]]: [[xiết]], [[xế]]
*[[瘛]]: [[khiết]], [[xiết]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[掣]]: [[sế]], [[siết]], [[xía]], [[xế]], [[xiết]]
*[[瘈]]: [[khế]], [[khiết]], [[xiết]]
*[[亦]]: [[diếc]], [[nhiếc]], [[diệc]], [[xiết]]
*[[挈]]: [[khít]], [[khế]], [[kiết]], [[khiết]], [[xiết]], [[khịt]]
{{mid}}
*[[制]]: [[chơi]], [[choi]], [[xế]], [[chế]], [[xiết]], [[chóe]], [[chới]]
*[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]]
*[[瘛]]: [[xiết]]
*[[製]]: [[siết]], [[chẽ]], [[chế]], [[xiết]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''xiết'''
# Làm cho [[vừa]] [[chuyển động]] [[mạnh]] [[vừa]] áp [[thật]] [[sát]] trên [[bề mặt]] một [[vật]] khác.
#: '''''Xiết''' que diêm lên vỏ diêm.''
#: ''Xe phanh đột ngột, bánh xe '''xiết''' trên mặt đường.''
#: ''Mũi khoan '''xiết''' vào lớp đất đá.''
#: '''''Xiết''' đậu xanh (cho tróc vỏ).''
#: ''Mảnh đạn '''xiết''' qua vai (bay sát ngang qua).''
# {{term|Dòng nước}} [[chảy|Chảy]] rất [[mạnh]] và [[nhanh]].
#: ''Dòng nước '''xiết''' như thác.''
#: ''Nước lũ chảy '''xiết'''.''
#{{see-entry|siết}}
#{{like-entry|xiết nợ}} [[Lấy]] của [[người]] khác, [[bất kể]] đồng ý [[hay không]], để trừ vào [[nợ]].
# P. (hay đg. ). (thường dùng phụ sau đg., có kèm ý phủ định).
# {{term|Vch.}} . [[Cho]] đến [[hết]], đến cùng.
#: ''Nhiều không đếm '''xiết'''.''
#: ''Mừng không kể '''xiết'''.''
#: ''Nói sao cho '''xiết'''.''
#: ''Khôn '''xiết'''.''
# {{term|Ph.}} . Đặng.
#: ''Khổ quá, chịu không '''xiết'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
edlhyx8elx19yg2qgki1vta5vv71m0d
cực
0
92232
2357718
1821661
2026-05-24T01:58:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357718
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[极]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[cấp]]
*[[㭲]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[nhũng]]
{{mid}}
*[[極]]: [[cực]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[極]]: [[cực]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[极]]: [[cực]]
*[[極]]: [[chẳng]], [[cực]], [[cọc]]
{{mid}}
*[[拯]]: [[chẳng]], [[cực]], [[chẩng]], [[chặn]], [[chững]], [[giẩng]], [[chặng]], [[xửng]], [[chăng]], [[chửng]], [[chựng]]
*[[亟]]: [[cấc]], [[cực]], [[cức]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[cúc]]
:* [[cục]]
{{-noun-}}
'''cực'''
# Đầu [[mút]], điểm ở đầu cùng.
#: ''Hai '''cực''' đối lập .''
#: ''[[Hà Giang]], '''cực''' [[bắc]] của [[Tổ quốc]].''
#: ''[[Điện Biên]], '''cực''' [[tây]] của [[Tổ quốc]].''
#: ''[[Cà Mau]], '''cực''' [[nam]] của [[Tổ quốc]].''
#: ''[[Khánh Hòa]], '''cực''' [[đông]] của [[Tổ quốc]].''
# Đầu [[nối]], qua đó [[dòng]] điện được [[dẫn]] vào một [[máy]] [[thu]] điện [[một chiều]] (ác-quy, bình điện phân... một [[đèn]] [[điện tử]], [[bán dẫn]] (đèn hai ba cực hoặc đầu nối từ đó dòng điện được lấy ra từ một [[máy phát điện]] một chiều.
#: '''''Cực''' dương.''
# Điểm [[mà]] ở đó [[trục]] [[tưởng tượng]] của [[Trái]] Đất [[xuyên]] [[qua mặt]] đất.
#: ''Khí hậu vùng '''cực'''.''
{{-adv-}}
'''cực'''
# Ở [[mức độ]] [[tột cùng]], không thể [[hơn]] được nữa.
#: ''Đẹp '''cực'''.''
#: ''Hát hay '''cực'''.''
{{-adj-}}
'''cực'''
# [[phải|Phải]] [[chịu]] đựng rất [[vất vả]] và [[khổ tâm]] đến [[mức]] [[tưởng]] như không thể [[hơn]] được nữa.
#: ''Cuộc sống đỡ '''cực''' chút ít .''
#: ''Con hư '''cực''' lòng cha mẹ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qccx2fa0n5t6xnyxfkdocgeg66zky39
xi
0
92233
2358415
2302948
2026-05-24T07:19:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358415
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cire]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron|xi}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嗤]]: [[sủy]], [[xi]], [[xuy]], [[si]]
*[[蚩]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]], [[sế]]
*[[貲]]: [[xi]], [[ty]], [[ti]], [[tý]], [[tí]], [[tư]]
*[[鼷]]: [[xi]], [[hề]]
{{mid}}
*[[媸]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]]
*[[摛]]: [[xi]], [[si]]
*[[妛]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蚩]]: [[xi]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]]
*[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]]
*[[貲]]: [[tý]], [[tư]], [[xi]], [[ty]], [[ti]]
*[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]]
{{mid}}
*[[媸]]: [[si]], [[sầy]], [[xi]], [[xuy]]
*[[妛]]: [[si]], [[xi]], [[xuy]]
*[[熾]]: [[sí]], [[xi]], [[xé]], [[xí]], [[xế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xì]]
:* [[xỉ]]
{{-noun-}}
'''xi'''
# [[hợp chất|Hợp chất]] giữa [[cánh kiến]] và [[tinh dầu]] dùng để [[gắn]] [[nút]] [[chai]] [[lọ]], niêm phong bao, [[túi]].
#: '''''Xi''' gắn nút chai.''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>.
# [[chất|Chất]] dùng để đánh [[bóng]] [[da thuộc]], đồ [[gỗ]].
#: '''''Xi''' đánh giày.''
{{-verb-}}
'''xi'''
# [[phát|Phát]] [[ra]] [[tiếng]] "xi" [[kéo dài]] để [[kích thích]] [[trẻ con]] đái, ỉa.
#: '''''Xi''' cho con đái.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
[[Hình:Greek uc xi.svg|thumb|xi]]
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈzɑɪ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-xi.ogg
|pron=ˈzɑɪ}}
{{-noun-}}
'''xi''' {{IPA|/ˈzɑɪ/}}
# [[ski|Ski]] (ξ ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|bfs}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|bfs|Số từ}}
# [[bốn]].
=={{langname|bca}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|bca|Số từ}}
# [[bốn]].
==={{ĐM|ref}}===
* Hefright, Brook Emerson (2011). ''Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.''
{{-kjm-}}
{{-adj-}}
{{head|kjm|Tính từ}}
# [[thấp]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
* Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}.
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[củi]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
sww0ja15g1qgr76ce4fxg9yvsppbl46
2358416
2358415
2026-05-24T07:19:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358416
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cire]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[嗤]]: [[sủy]], [[xi]], [[xuy]], [[si]]
*[[蚩]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]], [[sế]]
*[[貲]]: [[xi]], [[ty]], [[ti]], [[tý]], [[tí]], [[tư]]
*[[鼷]]: [[xi]], [[hề]]
{{mid}}
*[[媸]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]]
*[[摛]]: [[xi]], [[si]]
*[[妛]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蚩]]: [[xi]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]]
*[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]]
*[[貲]]: [[tý]], [[tư]], [[xi]], [[ty]], [[ti]]
*[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]]
{{mid}}
*[[媸]]: [[si]], [[sầy]], [[xi]], [[xuy]]
*[[妛]]: [[si]], [[xi]], [[xuy]]
*[[熾]]: [[sí]], [[xi]], [[xé]], [[xí]], [[xế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xì]]
:* [[xỉ]]
{{-noun-}}
'''xi'''
# [[hợp chất|Hợp chất]] giữa [[cánh kiến]] và [[tinh dầu]] dùng để [[gắn]] [[nút]] [[chai]] [[lọ]], niêm phong bao, [[túi]].
#: '''''Xi''' gắn nút chai.''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>.
# [[chất|Chất]] dùng để đánh [[bóng]] [[da thuộc]], đồ [[gỗ]].
#: '''''Xi''' đánh giày.''
{{-verb-}}
'''xi'''
# [[phát|Phát]] [[ra]] [[tiếng]] "xi" [[kéo dài]] để [[kích thích]] [[trẻ con]] đái, ỉa.
#: '''''Xi''' cho con đái.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
[[Hình:Greek uc xi.svg|thumb|xi]]
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈzɑɪ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-xi.ogg
|pron=ˈzɑɪ}}
{{-noun-}}
'''xi''' {{IPA|/ˈzɑɪ/}}
# [[ski|Ski]] (ξ ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|bfs}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|bfs|Số từ}}
# [[bốn]].
=={{langname|bca}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|bca|Số từ}}
# [[bốn]].
==={{ĐM|ref}}===
* Hefright, Brook Emerson (2011). ''Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.''
{{-kjm-}}
{{-adj-}}
{{head|kjm|Tính từ}}
# [[thấp]].
{{-ref-}}
* Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
* Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}.
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[củi]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
aa8q1hmr5dmx9wfubg72djfq708bjgb
danh dự
0
92236
2357854
1821943
2026-05-24T02:45:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2357854
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|名譽}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[đánh đu]]
{{-noun-}}
'''danh dự'''
# Sự [[coi trọng]] của [[dư luận]] [[xã hội]], [[dựa trên]] [[giá trị]] [[tinh thần]], đạo đức tốt đẹp.
#: '''''Danh dự''' con người.''
#: ''Bảo vệ '''danh dự'''.''
#: ''Lời thề '''danh dự''' (được bảo đảm bằng '''danh dự''').''
# {{term|Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp}} . [[Cái]] [[nhằm]] [[mang lại]] [[danh dự]], [[nhằm]] [[tỏ rõ]] sự [[kính trọng]] của [[xã hội]], của [[tập thể]].
#: ''Được tặng cờ '''danh dự'''.''
#: ''Ghế '''danh dự'''.''
#: ''Chủ tịch '''danh dự''' (trên danh nghĩa, không đảm nhiệm công việc thực tế).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
sbcix85bu206sp03srxr81fwxlibq63
dinh
0
92238
2358419
2276747
2026-05-24T07:20:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358419
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[营]]: [[doanh]], [[dinh]]
*[[贏]]: [[doanh]], [[dinh]]
{{mid}}
*[[營]]: [[doanh]], [[dinh]]
*[[営]]: [[doanh]], [[dinh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[營]]: [[doanh]], [[dinh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[营]]: [[rinh]], [[doanh]], [[dinh]]
*[[營]]: [[doanh]], [[dinh]]
{{mid}}
*[[営]]: [[doanh]], [[dinh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[định]]
:* [[đĩnh]]
:* [[đỉnh]]
:* [[đinh]]
{{giữa}}
:* [[đính]]
:* [[đỉnh]]
:* [[đình]]
:* [[dính]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dinh'''
# [[khu|Khu]] [[nhà]] dùng làm [[nơi]] đóng [[quân]] trong [[thời]] [[phong kiến]].
# [[toà|Toà]] [[nhà]] ở và [[làm việc]] của [[quan lại]] [[cao cấp]] hoặc của một [[số]] [[người]] đứng đầu các [[cơ quan]] [[nhà nước]] (thường là dưới chế độ cũ).
#: '''''Dinh''' tổng đốc.''
#: '''''Dinh''' tổng thống.''
{{-verb-}}
'''dinh'''
# {{term|Thgt.}} . [[Dinh tê]] (nói tắt).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyh-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nhà]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ơ Đu]]
{{-vi-m-}}
{{-noun-}}
{{mkh-mvi-noun}}
# {{l|vi|dinh}} (của quan lại).
{{-desc-}}
* {{desc|vi|dinh}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
b7zrznbje1fnd5fmcqgyq6tgqqyjzi3
dinh dưỡng
0
92240
2357553
1825718
2026-05-23T23:37:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357553
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|營養}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''dinh dưỡng'''
# [[chất|Chất]] [[dinh dưỡng]] [[nói]] [[tắt]].
#: ''Thiếu '''dinh dưỡng'''.''
#: ''Cung cấp '''dinh dưỡng''' cho cơ thể.''
{{-adj-}}
'''dinh dưỡng'''
# {{term|Hợp chất hóa học}} [[cần thiết|Cần thiết]] trong [[việc]] [[nuôi dưỡng]] [[cơ thể]] [[động vật]].
#: ''Chất '''dinh dưỡng'''.''
#: ''Thành phần '''dinh dưỡng''' của thức ăn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
hlscvlm5s870ztizo3tgf6pz1i1b0ji
vụt
0
92244
2358420
1945612
2026-05-24T07:20:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358420
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[潷]]: [[vụt]], [[xế]], [[vút]], [[vuốt]], [[vọt]]
*[[挬]]: [[vụt]], [[vọt]], [[vót]]
*[[桲]]: [[vụt]], [[bụt]], [[vọt]], [[bột]]
{{mid}}
*[[𨅗]]: [[vụt]], [[buột]]
*[[𨁝]]: [[vụt]], [[vọt]], [[buột]]
*[[樾]]: [[vụt]], [[vẹt]], [[việt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vứt]]
{{-verb-}}
'''vụt'''
# Đánh bằng [[roi]]; bằng [[gậy]].
#: ''Ông bố '''vụt''' cho đứa con mấy roi.''
# Đập [[mạnh]].
#: '''''Vụt''' quả cầu lông.''
# [[trgt|Trgt]] [[Rất]] [[nhanh]].
#: ''Chạy '''vụt''' về nhà.''
#: ''Xe phóng '''vụt''' qua.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
634oeerhzu9ycbylvr0q6cn03dvtn1a
vụ
0
92245
2357719
1992594
2026-05-24T01:58:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357719
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[务]]: [[vụ]], [[vũ]]
*[[𨂣]]: [[vụ]]
*[[雺]]: [[vụ]]
*[[霧]]: [[vụ]]
*[[雩]]: [[vụ]], [[vu]], [[hu]]
*[[雨]]: [[vụ]], [[vũ]], [[vú]]
*[[伍]]: [[vụ]], [[ngũ]]
*[[霚]]: [[vụ]]
*[[侮]]: [[hối]], [[vụ]], [[vũ]]
{{mid}}
*[[䳱]]: [[vụ]]
*[[鶩]]: [[vụ]]
*[[騖]]: [[vụ]]
*[[務]]: [[vụ]], [[vũ]]
*[[骛]]: [[vụ]]
*[[婺]]: [[vụ]]
*[[鹜]]: [[vụ]]
*[[雾]]: [[vụ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[務]]: [[vụ]]
*[[鶩]]: [[vụ]]
*[[婺]]: [[vụ]]
{{mid}}
*[[霧]]: [[vụ]]
*[[騖]]: [[vụ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[务]]: [[vụ]], [[mùa]]
*[[雺]]: [[vụ]]
*[[杅]]: [[vụ]], [[vu]]
*[[𩅗]]: [[vụ]]
*[[霧]]: [[vụ]], [[mù]]
*[[雾]]: [[vụ]]
*[[雩]]: [[vụ]], [[vu]]
*[[雨]]: [[vụ]], [[vũ]]
*[[伍]]: [[vụ]], [[ngũ]]
*[[侮]]: [[vụ]], [[vũ]], [[hối]]
{{mid}}
*[[䳱]]: [[vụ]], [[vọ]]
*[[鶩]]: [[vụ]], [[vọ]]
*[[樗]]: [[vụ]], [[sư]], [[tư]], [[xư]], [[xú]], [[hu]]
*[[騖]]: [[vụ]]
*[[務]]: [[vụ]], [[mùa]]
*[[骛]]: [[vụ]]
*[[婺]]: [[vụ]]
*[[鹜]]: [[vụ]]
*[[舞]]: [[vụ]], [[vỗ]], [[vũ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vú]]
:* [[vũ]]
:* [[vù]]
{{-noun-}}
'''vụ'''
# [[mùa|Mùa]], [[thời kì]] của một [[công việc]] [[sản xuất]] hoặc [[gắn]] với [[sản xuất]].
#: '''''Vụ''' gặt.''
# [[sự việc|Sự việc]].
#: '''''Vụ''' tham nhũng.''
#: '''''Vụ''' kiện.''
# [[cơ quan|Cơ quan]] [[chuyên môn]] [[ngành]] [[dọc]] trong một [[bộ]].
#: '''''Vụ''' kế hoạch.''
#: '''''Vụ''' phó.''
#: '''''Vụ''' trưởng.''
# {{@|địa phương}} [[con quay|Con quay]].
#: ''Con '''vụ'''.''
#: ''Bông '''vụ'''.''
#: ''Đánh '''vụ'''.''
# {{like-entry|vú}}
{{-verb-}}
'''vụ'''
# [[ham chuộng|Ham chuộng]], [[mưu cầu]].
#: '''''Vụ''' danh lợi.''
#: '''''Vụ''' thành tích.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4yh9szhk288snrqp98gdwazs717olds
vờ
0
92247
2358422
2318726
2026-05-24T07:21:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358422
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蟡]]: [[vờ]], [[quỵ]], [[ve]]
*[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]]
*[[蚽]]: [[vờ]]
*[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]]
{{mid}}
*[[潙]]: [[vờ]], [[vợi]], [[vời]], [[vơi]], [[quy]]
*[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vó]]
:* [[vơ]]
:* [[vớ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[võ]]
:* [[vỗ]]
:* [[vỡ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vờ'''
# [[loài|Loài]] [[sâu]] [[sinh]] ở [[mặt]] [[nước]], [[vừa]] [[thành hình]] đã [[chết]].
#: ''Thân anh đã xác như '''vờ''' ([[w:Tản Đà|Tản Đà]])''
# Đgt, [[trgt]] Làm [[ra vẻ]] như là [[thật]].
#: '''''Vờ''' ngủ để nghe chuyện của hai người.''
#: ''Chị ta chỉ khóc '''vờ''' mà thôi.''
#: ''Hỏi '''vờ''' một câu.''
#: '''''Vờ''' như không biết gì.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
cu9xyt57xq7q3bl3ynflhwzu00dtmlr
dành
0
92253
2357720
2274083
2026-05-24T01:59:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357720
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[仃]]: [[dành]], [[đinh]], [[đứa]], [[đần]], [[rành]], [[đính]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đình]]
*[[]]: [[dành]]
*[[𧶄]]: [[dành]]
*[[盈]]: [[dành]], [[riêng]], [[dềnh]], [[diềng]], [[doanh]], [[giềng]]
*[[𦱊]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]]
*[[爭]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]], [[chanh]], [[dềnh]], [[giầnh]], [[gianh]], [[tránh]], [[danh]], [[ganh]]
*[[𠯼]]: [[dành]]
{{giữa}}
*[[]]: [[dành]], [[rình]]
*[[]]: [[dành]]
*[[𠼵]]: [[dành]]
*[[𠴔]]: [[dành]], [[trình]], [[chiềng]], [[rình]], [[xính]]
*[[𤔷]]: [[dành]]
*[[停]]: [[dành]], [[rành]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đầng]], [[đình]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
* [[danh]]
* [[đánh]]
{{-noun-}}
'''dành'''
# {{see-entry|dành dành}}
# {{see-entry|giành}}
{{-verb-}}
'''dành'''
# [[giữ lại|Giữ lại]] để dùng [[về sau]].
#: '''''Dành''' tiền mua xe.''
#: '''''Dành''' thóc gạo phòng lúc giáp hạt.''
# Để [[riêng]] cho ai hoặc cho [[việc gì]].
#: ''Chỗ '''dành''' riêng.''
#: '''''Dành''' nhiều thì giờ đọc sách.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
m6mi16bc0pja4avqzoay3dngmmw2qfd
vỉ
0
92258
2358579
2276517
2026-05-24T11:54:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358579
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[vĩ]]
*[[娓]]: [[vỉ]], [[vĩ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[mên]]
*[[娓]]: [[vỉ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偉]]: [[vỉ]], [[vĩ]]
*[[䇻]]: [[vỉ]]
{{mid}}
*[[娓]]: [[vỉ]], [[vĩ]], [[vãi]]
*[[𠳿]]: [[vỉ]], [[vẽ]], [[va]], [[vã]], [[vái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ví]]
:* [[vì]]
:* [[vị]]
{{-noun-}}
'''vỉ'''
## [[miếng|Miếng]] [[giấy]] (hoặc vật liệu tương tự) [[cứng]] có [[gắn]] [[những]] [[vật]] nhỏ cùng [[loại]], cùng [[số lượng]] (cúc áo, kim khâu, thuốc viên... ).
##: ''Mua''
# [[vỉ|Vỉ]] [[cúc bấm]] mỗi [[vỉ]].
# [[viên|Viên]] [[kháng sinh]].
## [[vật|Vật]] đan bằng [[tre]] dùng để [[lót]] hoặc [[giữ]] trong [[nồi]], [[vại]].
##: ''Lót '''vỉ''' đồ xôi.''
##: ''Gài '''vỉ''' trong vại cà muối.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[quạt]].
{{-syn-}}
* [[quạt]]
* [[pa̱o]]
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
o0dcv3qnivzqoybbbd5dpxwodkt1n0g
vế
0
92260
2358334
2276035
2026-05-24T06:28:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358334
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[髀]]: [[vế]], [[bễ]]
*[[𦟼]]: [[vế]]
{{mid}}
*[[䏶]]: [[vế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vê]]
:* [[vẽ]]
:* [[vè]]
:* [[ve]]
:* [[vệ]]
{{giữa}}
:* [[vé]]
:* [[vẻ]]
:* [[Ve]]
:* [[về]]
:* [[Vệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vế'''
# {{term|Kng.}} . [[Bắp]] đùi.
# Một trong [[những]] [[phần]] (thường là hai) có [[cấu trúc]] [[giống]] [[nhau]], có [[quan hệ]] đối [[với nhau]] từng [[cặp]], [[cấu tạo]] [[nên]] [[một thể]] [[hoàn chỉnh]].
#: ''Ra một '''vế''' câu đối.''
#: ''Câu ghép song song có nhiều '''vế'''.''
#: ''Chú ý đầy đủ cả hai '''vế'''.''
# {{term|Chm.}} . [[Toàn]] bộ [[biểu thức]] [[viết]] ở một [[bên]] [[dấu]] bằng (trong một phương trình hoặc đẳng thức) hoặc [[dấu]] lớn [[hơn]], [[dấu]] nhỏ [[hơn]] (trong một bất phương trình hoặc một bất đẳng thức).
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Thế]] đứng, [[thế lực]] của một [[người]] trong [[xã hội]].
#: ''Một người ngang '''vế'''.''
#: ''Lép '''vế'''.''
#: ''Vai '''vế'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5sf1lxn1do2m7tb4nt5n47jg2kyorhs
dìu
0
92263
2358429
2268304
2026-05-24T07:23:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2358429
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤓛]]: [[dìu]]
*[[耀]]: [[dìu]], [[diệu]], [[dịu]]
*[[迢]]: [[dìu]], [[thiều]], [[điều]], [[déo]]
*[[遥]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]], [[rao]]
*[[]]: [[dìu]]
*[[遙]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]]
*[[𠴕]]: [[diếu]], [[dìu]], [[giễu]], [[diễu]]
{{mid}}
*[[燿]]: [[sảo]], [[dìu]], [[diệu]]
*[[妙]]: [[dìu]], [[xệu]], [[dẹo]], [[díu]], [[diệu]], [[xẹo]], [[dịu]]
*[[招]]: [[treo]], [[giẹo]], [[chạo]], [[dìu]], [[cheo]], [[chiu]], [[chắp]], [[kiêu]], [[gieo]], [[reo]], [[chiêu]]
*[[條]]: [[dìu]], [[điều]]
*[[𢭼]]: [[dìu]]
*[[調]]: [[dìu]], [[điu]], [[đều]], [[điệu]], [[điều]], [[đìu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dịu]]
{{-verb-}}
'''dìu'''
# [[giúp|Giúp]] cho [[vận động]], [[di chuyển]] được bằng cách để cho [[dựa]] vào [[mình]] và đưa đi.
#: '''''Dìu''' người ốm về phòng.''
#: '''''Dìu''' bạn bơi vào bờ.''
#: ''Ca nô '''dìu''' thuyền ngược dòng sông.''
# {{term|Id.}}. [[giúp|Giúp]] cho [[tiến]] [[lên]] được theo cùng một [[hướng]] với [[mình]].
#: ''Thợ cũ '''dìu''' thợ mới.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qgc8mkexeh03t7ijl3g4bm4fbk2i5m7
dòm
0
92265
2358284
1831070
2026-05-24T06:11:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358284
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥆡]]: [[dòm]]
*[[窺]]: [[khuy]], [[dòm]]
*[[𥊥]]: [[dòm]]
*[[𥇌]]: [[dim]], [[dòm]]
*[[𥉰]]: [[dòm]]
*[[𥋺]]: [[dòm]]
{{mid}}
*[[𥛗]]: [[nhòm]], [[dòm]]
*[[盹]]: [[độn]], [[chuân]], [[dòm]]
*[[𥌸]]: [[dim]], [[dòm]]
*[[𥈺]]: [[dòm]]
*[[𥦝]]: [[dòm]]
*[[窞]]: [[đảm]], [[đạm]], [[nom]], [[dòm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dom]]
:* [[đốm]]
:* [[đờm]]
{{-verb-}}
'''dòm'''
# [[nhìn|Nhìn]] qua [[khe]] [[hở]], [[chỗ]] [[hổng]].
#: ''Hé cửa '''dòm''' vào.''
#: ''Từ trong hang '''dòm''' ra.''
# [[nhìn|Nhìn]] để [[dò xét]], để tìm cái gì.
#: '''''Dòm''' khắp các xó xỉnh.''
#: '''''Dòm''' trước '''dòm''' sau.''
# {{term|Ph.}} . [[Trông]] một cách [[chú ý]]; [[nhìn]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1pa2ze9wraz8irpo9vb606x0rpr7tgt
dông
0
92267
2358283
2276572
2026-05-24T06:10:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358283
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[搈]]: [[dông]], [[rung]], [[rông]], [[dong]]
*[[柊]]: [[dông]], [[chung]], [[chông]]
*[[𠹍]]: [[dông]]
*[[𩄱]]: [[dông]]
{{mid}}
*[[𣳔]]: [[ruồng]], [[giòng]], [[rúng]], [[rụng]], [[dông]], [[vùng]], [[sòng]], [[dòng]], [[rộng]], [[ròng]], [[giông]], [[song]], [[duồng]], [[dùng]]
*[[𩘨]]: [[dông]], [[giông]]
*[[容]]: [[rong]], [[duông]], [[dông]], [[rung]], [[rông]], [[dung]], [[gióng]], [[ròng]], [[dong]], [[giông]], [[doòng]], [[dùng]]
*[[庸]]: [[dông]], [[dung]], [[dong]], [[giông]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đọng]]
:* [[đong]]
:* [[dòng]]
:* [[đồng]]
:* [[đống]]
{{giữa}}
:* [[đóng]]
:* [[dộng]]
:* [[đông]]
:* [[đồng]]
:* [[động]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dông'''
# [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[khí quyển]] [[phức tạp]], [[xảy ra]] [[vào khoảng]] đầu [[tháng]] 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có [[mưa rào]], [[gió]] [[giật]] [[mạnh]], [[chớp]] và [[kèm]] theo [[sấm]], [[sét]].
# [[đi|Đi]] [[khỏi]] [[nơi]] nào một cách [[nhanh chóng]], [[mau lẹ]].
#: ''Nó lên xe '''dông''' từ lúc nào.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cây]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
{{-aav-tam-}}
{{-etym-}}
Cùng gốc với {{cognate|crw|dung}}.
{{-noun-}}
{{head|aav-tam|Danh từ}}
# [[dừa]].
{{-ref-}}
* Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
m9fzyqtwnqsioj2xchb05u6or9v3stg
vắng
0
92268
2357849
1945542
2026-05-24T02:42:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357849
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠼋]]: [[vắng]]
*[[]]: [[vắng]]
*[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]]
{{mid}}
*[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]]
*[[咏]]: [[vịnh]], [[vắng]], [[vính]], [[vẳng]], [[vướng]], [[viếng]]
*[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[vang]]
:* [[vẳng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[văng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''vắng'''
# [[yên lặng|Yên lặng]], không [[có tiếng]] động.
#: ''Buồn trông quãng '''vắng''' đêm dài (<u>[[w:Bích câu kỳ ngộ|Bích câu kỳ ngộ]]</u>)''
# Ít [[người]].
#: ''Hôm nay chợ '''vắng''' nhỉ.''
# Không [[có mặt]] ở [[nơi]] nào.
#: '''''Vắng''' đàn ông quạnh nhà, '''vắng''' đàn bà quạnh bếp. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
2gk5o5o3vkd6pyyxq1x4dvyxb6bw1yg
dõi
0
92269
2358282
2272700
2026-05-24T06:10:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358282
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[烩]]: [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[rọi]]
*[[𡓃]]: [[dõi]], [[sỏi]], [[lối]]
*[[𠼲]]: [[dõi]], [[nhôi]]
{{mid}}
*[[燴]]: [[quái]], [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[giọi]], [[rọi]], [[dọi]]
*[[唯]]: [[dũi]], [[duôi]], [[dõi]], [[dói]], [[giói]], [[dụy]], [[dạ]], [[giọi]], [[giỏi]], [[dúi]], [[duối]], [[duỗi]], [[dòi]], [[dọi]], [[giòe]], [[dỏi]], [[duy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đọi]]
:* [[đòi]]
:* [[dơi]]
:* [[dối]]
:* [[dồi]]
:* [[doi]]
:* [[đồi]]
:* [[đỗi]]
:* [[đội]]
:* [[đới]]
{{giữa}}
:* [[đói]]
:* [[dời]]
:* [[dội]]
:* [[dồi]]
:* [[doi]]
:* [[đôi]]
:* [[đổi]]
:* [[đối]]
:* [[đời]]
:* [[đợi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dõi'''
# [[dòng dõi|Dòng dõi]], [[nói]] [[tắt]].
#: ''Nối '''dõi''' tông đường.''
# [[thanh|Thanh]] [[dài]] để [[cài]] [[ngang]] [[cửa]] [[suốt]] [[từ]] [[bên]] này [[sang]] [[bên]] [[kia]].
#: ''Đóng '''dõi''' chuồng trâụ''
{{-verb-}}
'''dõi'''
# [[tiếp nối|Tiếp nối]] [[thế hệ]] trước.
#: '''''Dõi''' gót.''
#: '''''Dõi''' bước cha anh.''
# [[chú ý|Chú ý]], [[theo dõi]] từng [[hoạt động]], [[diễn biến]].
#: '''''Dõi''' theo người lạ mặt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
khd2myh9u2la1wkzvbo6ca8ni4ttiqu
dăm
0
92270
2358281
2276103
2026-05-24T06:10:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358281
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥶳]]: [[dằm]], [[dăm]]
*[[𥭍]]: [[dằm]], [[dăm]]
{{mid}}
*[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]]
*[[𠄼]]: [[năm]], [[dăm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dầm]]
:* [[dặm]]
:* [[dạm]]
:* [[dậm]]
:* [[đám]]
:* [[đắm]]
:* [[đầm]]
:* [[đấm]]
{{giữa}}
:* [[dâm]]
:* [[dằm]]
:* [[dám]]
:* [[đảm]]
:* [[đạm]]
:* [[đâm]]
:* [[đẫm]]
:* [[đậm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dăm'''
# [[mảnh|Mảnh]] [[vật liệu]] thường là [[tre]], [[gỗ]], nhỏ và [[mỏng]].
#: '''''Dăm''' tre.''
#: '''''Dăm''' cối.''
# {{term|Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp}} . [[Mảnh]] nhỏ [[vụn]].
#: ''Đá '''dăm'''.''
#: ''Xương '''dăm'''.''
# [[dăm kèn|Dăm kèn]] (nói tắt).
#: ''Clarinet là loại kèn có '''dăm''' đơn.''
# [[từ|Từ]] [[chỉ số]] ước [[lượng]] [[trên dưới]] [[năm]].
#: ''Cần '''dăm''' bữa là xong.''
#: '''''Dăm''' ba.''
#: '''''Dăm''' bảy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|tth}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|tth|Động từ}}
# [[ngã]].
#:{{uxi|tth|'''Măi''' dăm|'''Mày''' ngã.}}
==={{ĐM|ref}}===
* Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam.
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[nặng]].
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[chìm]].
# [[ỉm đi]].
# [[giấu]].
#:{{ux|tyz|Chỉa cúa xạ mà te '''dăm '''sle bấu hẩư cầư chắc.|Có giấy của xã về, nó '''giấu '''đi không cho ai biết.}}
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Tày]]
1qw7ywh21lengwe1z6vul8hcms2aztf
dĩa
0
92272
2358280
2272650
2026-05-24T06:10:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358280
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥐦]]: [[dĩa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[đìa]]
:* [[địa]]
{{-noun-}}
'''dĩa'''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[hình]] [[giống]] [[chiếc]] [[thìa]] nhưng có [[răng]], [[còn]] [[gọi là]] [[nĩa]], dùng để [[lấy]] [[thức]] ăn trong [[bữa]] ăn [[cơm tây]], thường [[làm bằng]] [[thép]] không [[gỉ]] hay bằng [[bạc]].
# {{@|miền Nam}} [[đĩa|Đĩa]].
#: ''Đơm đầy '''dĩa''' xôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
lngjudthco9zerw33s5uodk5chcjujy
vả
0
92273
2358335
1945508
2026-05-24T06:28:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358335
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]]
*[[𣛢]]: [[vả]]
*[[𡲤]]: [[vả]], [[vã]]
*[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]]
*[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]]
{{mid}}
*[[抯]]: [[vả]], [[tra]], [[thả]]
*[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]]
*[[梶]]: [[vả]], [[vải]]
*[[尾]]: [[vỹ]], [[vả]], [[vẻ]], [[vẽ]], [[vĩ]], [[vạy]], [[vấy]], [[vã]], [[vải]], [[vãi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[va]]
:* [[vá]]
{{giữa}}
:* [[và]]
:* [[vạ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[Tập tin:Trái vả.jpg|nhỏ|250px|phải|Một [[cành]] vả]]
'''vả'''
# [[cây|Cây]] cùng họ với [[sung]], [[lá]] to, [[quả]] lớn [[hơn]] [[quả]] [[sung]], ăn được.
#: ''Lòng '''vả''' cũng như lòng sung.''
{{-verb-}}
'''vả'''
# [[tát|Tát]] [[mạnh]] (thường vào miệng).
#: '''''Vả''' cho mấy cái.''
{{-pronoun-}}
'''vả'''
#: (ph.; kng. ). [[Anh]] [[ta]], ông [[ta]] (nói về người cùng lứa hoặc lớn tuổi hơn không nhiều, với ý không khinh, không trọng).
#: ''Tôi vừa gặp '''vả''' hôm qua.''
{{-conj-}}
'''vả'''
# {{like-entry|vả lại}}
#: ''Tôi không thích, '''vả''' cũng không có thì giờ, nên không đi xem.''
#: ''Không ai nói gì nữa, '''vả''' cũng chẳng còn có chuyện gì để nói.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bztyx1pszmu4bfeyt2891qqvwufu9z5
dũng sĩ
0
92274
2357853
1831118
2026-05-24T02:45:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357853
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|勇士}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''dũng sĩ'''
# [[người|Người]] có [[sức mạnh]] [[thể chất]] và [[tinh thần]] trên [[hẳn]] [[mức]] [[bình thường]], [[dám]] đương đầu với [[những]] [[sức]] [[chống]] đối, với [[nguy hiểm]] để làm [[những]] [[việc]] [[nên]] làm.
# [[danh hiệu|Danh hiệu]] [[vinh dự]] của [[lực lượng]] [[vũ trang]] [[giải phóng]] [[miền]] [[Nam]] [[Việt Nam]] trong [[thời kì]] [[kháng chiến]] [[chống]] [[Mĩ]], [[tặng]] cho [[người]] [[lập]] được [[thành tích]] [[xuất sắc]] trong [[chiến]] đấu.
#: '''''Dũng sĩ''' diệt xe tăng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
d60hx1x0qpbm9lzu1eborlpbow7fkw8
vạt
0
92275
2358279
2329638
2026-05-24T06:09:54Z
Trong Dang
52461
2358279
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[韈]]: [[vạt]], [[miệt]]
*[[襪]]: [[vạt]], [[miệt]]
{{mid}}
*[[韤]]: [[vạt]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[韤]]: [[vạt]], [[mạt]]
*[[韈]]: [[vạt]], [[mạt]], [[miệt]]
*[[襪]]: [[vạt]], [[mạt]], [[miệt]]
*[[𧛌]]: [[vạt]]
*[[蔑]]: [[vạt]], [[mốt]], [[một]], [[miết]], [[mệt]], [[miệt]], [[mít]]
{{mid}}
*[[拔]]: [[vạt]], [[gạt]], [[bạt]], [[bội]], [[bặt]]
*[[𧟝]]: [[vạt]]
*[[袜]]: [[vạt]], [[mạt]], [[mặc]], [[miệt]]
*[[篾]]: [[vạt]], [[miết]], [[miệt]], [[mịch]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vắt]]
:* [[vặt]]
:* [[vật]]
{{-noun-}}
'''vạt'''
# [[thân|Thân]] áo.
#: ''Sửa lại '''vạt''' áo.''
#: '''''Vạt''' trước.''
#: '''''Vạt''' sau.''
# [[mảnh|Mảnh]] đất [[trồng trọt]] [[hình]] [[dải]] [[dài]].
#: '''''Vạt''' ruộng.''
#: ''Mạ gieo thành từng '''vạt'''.''
#: '''''Vạt''' đất trồng rau.''
#: '''''Vạt''' rừng non.''
# {{term|Ph.}} . x. [[vạc3]].
{{-verb-}}
'''vạt'''
# Đẽo [[xiên]].
#: '''''Vạt''' nhọn chiếc đòn xóc.''
#: ''Dùng dao '''vạt''' dừa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cây]] [[ráy]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
k9v2cal3dvjlbz4yz57377mckxaxysc
vạn
0
92276
2357721
2143490
2026-05-24T01:59:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357721
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鋄]]: [[vạn]]
*[[万]]: [[vạn]], [[mặc]]
*[[萭]]: [[vạn]], [[câu]], [[vũ]]
*[[澫]]: [[vạn]]
*[[卍]]: [[vạn]]
{{mid}}
*[[萬]]: [[vạn]], [[mặc]]
*[[卐]]: [[vạn]]
*[[脕]]: [[vạn]]
*[[㸘]]: [[vạn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[卐]]: [[vạn]]
*[[卍]]: [[vạn]]
{{mid}}
*[[萬]]: [[vạn]]
*[[万]]: [[vạn]], [[mặc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]]
*[[万]]: [[vạn]], [[vàn]], [[muôn]]
*[[萭]]: [[câu]], [[vũ]], [[vạn]]
*[[澫]]: [[vạn]]
*[[卍]]: [[vạn]]
*[[萬]]: [[vạn]], [[vàn]], [[mại]], [[vẹn]], [[muôn]]
{{mid}}
*[[卐]]: [[vạn]]
*[[脕]]: [[vạn]]
*[[伴]]: [[vạn]], [[bọn]], [[gạn]], [[bạn]], [[bợn]], [[phán]]
*[[]]: [[vạn]]
*[[鋄]]: [[vạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vận]]
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vạn'''
# [[làng|Làng]] của những người [[thuyền chài]], thường ở trên [[mặt]] [[sông]].
#: ''Bà con ở '''vạn''' chài lên bộ để bầu cử.''
{{-num-}}
'''vạn'''
#[[mười|Mười]] [[lần]] [[nghìn]].
#: ''Một trăm người bán, một '''vạn''' người mua. ([[tục ngữ]])''
#: ''Nhất bản '''vạn''' lợi. ([[tục ngữ]])''
{{-adj-}}
'''vạn'''
# Thuộc một trong [[ba]] [[loại]] [[bài]] [[tổ tôm]] hay bài [[bất]], [[tức]] vạn, [[sách]], [[văn]].
#: ''Tam '''vạn''', tam sách và thất văn là một phu tôm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Số tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-num-}}
{{head|tyj|Số}}
# [[một]] {{l|vi|vạn}} (10.000).
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
28sjo6y1m3ez7t2tp5ke2f40egfqq4z
dưng
0
92277
2358278
2272725
2026-05-24T06:09:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358278
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]]
*[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]]
{{mid}}
*[[凌]]: [[lâng]], [[dưng]], [[lăn]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]], [[lưng]]
*[[𤼸]]: [[dưng]], [[dâng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đứng]]
:* [[đụng]]
:* [[dựng]]
:* [[dụng]]
:* [[dùng]]
{{giữa}}
:* [[đừng]]
:* [[đúng]]
:* [[dừng]]
:* [[dũng]]
:* [[đựng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''dưng'''
# Không có họ với [[mình]].
#: ''Người '''dưng''' nước lã. ([[tục ngữ]])''
# Không [[bận]] [[rộn]].
#: ''Ngày '''dưng''' không bận như ngày mùa.''
# [[trgt|Trgt]]. [[Rỗi]] [[rãi]].
#: ''Ăn '''dưng''' ngồi rồi. ([[tục ngữ]])''
#: ''Dạo này ở '''dưng''' cũng buồn.''
{{-verb-}}
'''dưng'''
# {{term|Biến âm của dâng}} .
# Đưa [[lên]] [[cấp]] trên một cách [[cung kính]].
#: '''''Dưng''' lễ vật''
# [[nói|Nói]] nước lên cao.
#: ''Mưa nhiều, nước sông đã '''dưng''' lên.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
tq0f6yy8kofc787nahh3yrdtar31w64
dượng
0
92278
2357722
2355857
2026-05-24T01:59:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2357722
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|丈||hv=n|trượng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[炀]]: [[dượng]], [[dương]], [[dạng]]
*[[养]]: [[dượng]], [[dường]], [[dưỡng]], [[dạng]]
{{mid}}
*[[養]]: [[dượng]], [[dường]], [[dưỡng]], [[dạng]]
*[[煬]]: [[dượng]], [[dương]], [[dạng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[養]]: [[dượng]], [[dưỡng]]
*[[煬]]: [[dượng]], [[dương]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[煬]]: [[dượng]], [[rạng]], [[dương]], [[rang]], [[sượng]], [[dạng]]
*[[仗]]: [[dượng]], [[giượng]], [[trượng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dưỡng]]
:* [[dương]]
{{giữa}}
:* [[dường]]
:* [[đường]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dượng'''
# [[bố dượng|Bố dượng]] (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
# [[chồng|Chồng]] của [[cô]] hay [[chồng]] của [[dì]] (có thể dùng để xưng gọi).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
mm4o45x0jum4u40olv3rsscqecing5g
vại
0
92279
2358275
1945499
2026-05-24T06:09:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358275
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㙕]]: [[vại]]
*[[𡏯]]: [[vại]]
{{mid}}
*[[𡓎]]: [[vại]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vai]]
:* [[vài]]
:* [[vải]]
{{-noun-}}
'''vại'''
# Đồ đựng bằng [[sành]], [[gốm]], [[hình trụ]], [[lòng]] [[sâu]].
#: '''''Vại''' nước.''
#: '''''Vại''' cà.''
# {{term|Kng.}} . [[Cốc]] [[vại]] (nói tắt).
#: ''Uống một '''vại''' bia.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ahvb438lhj1hbm0u99rk73i7ir7jncf
dạn
0
92280
2358274
2329615
2026-05-24T06:08:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358274
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[dạn]]
*[[憚]]: [[đặn]], [[đẫn]], [[đận]], [[dạn]], [[đát]], [[đạn]]
*[[演]]: [[giỡn]], [[dằng]], [[rởn]], [[dạn]], [[dỡn]], [[dợn]], [[diễn]], [[gián]], [[dăn]], [[dán]]
{{mid}}
*[[僤]]: [[dạn]], [[đạn]]
*[[惮]]: [[đặn]], [[dạn]], [[đạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dán]]
:* [[dằn]]
:* [[dân]]
:* [[dẫn]]
:* [[đan]]
:* [[đản]]
:* [[đẵn]]
{{giữa}}
:* [[dàn]]
:* [[dặn]]
:* [[dần]]
:* [[dấn]]
:* [[đàn]]
:* [[đạn]]
:* [[đần]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''dạn'''
# {{term|Cũ, hoặc ph.}} . [[Bạo]], không [[rụt rè]], không e [[ngại]].
#: ''Nói năng rất '''dạn'''.''
#: '''''Dạn''' gan.''
# Có [[khả năng]] [[tiếp xúc]] với [[hiện tượng]] [[nguy hiểm]], đáng [[sợ]] hoặc [[chịu]] đựng [[hiện tượng]] [[nguy hại]] [[mà]] không [[dễ]] bị [[tác động]], [[do]] đã [[quen]] đi.
#: '''''Dạn''' với mưa gió.''
#: ''Chim '''dạn''' người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
oo0hby755571q8901h22kddxok8jhj2
vũng
0
92282
2357723
2272948
2026-05-24T01:59:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357723
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[漨]]: [[vùng]], [[vũng]]
*[[𤂧]]: [[bồng]], [[vùng]], [[vũng]]
{{mid}}
*[[淎]]: [[vịnh]], [[bọng]], [[bõng]], [[vụng]], [[bóng]], [[vững]], [[vũng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vững]]
:* [[vụng]]
:* [[vung]]
{{giữa}}
:* [[vừng]]
:* [[vùng]]
:* [[vựng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vũng'''
# [[chỗ|Chỗ]] [[trũng]] nhỏ có [[chất lỏng]] đọng lại.
#: '''''Vũng''' nước trên mặt đường.''
#: ''Sa '''vũng''' lầy.''
#: '''''Vũng''' máu.''
# [[khoảng|Khoảng]] [[biển]] ăn [[sâu]] vào đất [[liền]], ít [[sóng gió]], [[tàu]] [[thuyền]] có thể [[trú]] ẩn được.
#: '''''Vũng''' Cam Ranh.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ew91v5kh8qtn55l311enuoe3yxevu1d
dấn
0
92283
2358273
2329621
2026-05-24T06:08:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358273
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[引]]: [[dấn]], [[dẫn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[引]]: [[dấn]], [[dẫn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[震]]: [[chấn]], [[dấn]], [[chắn]]
*[[𢪉]]: [[dấn]]
*[[𤂪]]: [[dấn]], [[trấn]]
{{mid}}
*[[振]]: [[chớn]], [[chạn]], [[chan]], [[chận]], [[chấn]], [[dấn]], [[thắn]], [[chẩn]], [[chắn]], [[chán]], [[chặn]], [[chẵn]], [[xắn]], [[nấn]], [[sán]], [[xấn]]
*[[鎮]]: [[chớn]], [[giấn]], [[chận]], [[dấn]], [[chắn]], [[trớn]], [[sấn]], [[trấn]], [[sán]]
*[[𤄱]]: [[dẫn]], [[dấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dán]]
:* [[dạn]]
:* [[dặn]]
:* [[dần]]
:* [[đan]]
:* [[đản]]
:* [[đẵn]]
{{giữa}}
:* [[dàn]]
:* [[dằn]]
:* [[dân]]
:* [[dẫn]]
:* [[đàn]]
:* [[đạn]]
:* [[đần]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dấn'''
# [[dìm|Dìm]] [[xuống nước]] cho [[ngập]].
#: '''''Dấn''' áo trong chậu nước''
# Đè [[mạnh]] xuống.
#: ''Ai lại '''dấn''' đầu thằng bé xuống mà đánh.''
# Đgt, [[trgt]]. [[Cố]] [[lên]].
#: ''Phải '''dấn''' lên nữa.''
#: ''Làm '''dấn''' một lúc nữa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ki0f0kumxu31cwnrevb3cmyomvimrnp
vĩnh viễn
0
92284
2357852
2174599
2026-05-24T02:44:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357852
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|永遠}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
'''vĩnh viễn'''
# Có sự [[tồn tại]] [[ngoài]] [[thời gian]] hoặc trong mọi [[thời gian]], không có [[bắt đầu]] cũng không có [[kết thúc]].
#:Người [[Kitô giáo]] [[cho rằng]] [[Chúa Trời]] là [[vĩnh viễn]]. [[vật chất|Vật chất]] [[vĩnh viễn]] [[tồn tại]].
#:{{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . Từ đây cho đến [[mãi mãi]] [[về sau]]. Cái [[thời]] đó đã [[vĩnh viễn]] qua rồi.
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{en}}: [[forever]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
1gz1crzoaf2xgmh1o8l5cdgulbppust
dấp
0
92285
2358272
2329650
2026-05-24T06:08:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2358272
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唈]]: [[ấp]], [[ập]], [[dấp]], [[oạp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đạp]]
:* [[dập]]
:* [[đập]]
{{giữa}}
:* [[đáp]]
:* [[đắp]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dấp'''
# Làm cho [[thấm]] [[vừa]] đủ ướt.
#: '''''Dấp''' chiếc khăn đắp lên cho đỡ nóng.''
# [[dáng|Dáng]], [[vẻ]].
#: ''Dáng '''dấp'''.''
#: ''Làm dáng làm '''dấp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
g97r6oscp5vfjuhmimqur7wpjbjd6i4
văng
0
92286
2357724
2079676
2026-05-24T02:00:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357724
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]]
*[[冰]]: [[băng]], [[phăng]], [[bưng]], [[văng]], [[băn]], [[bâng]], [[ngưng]]
*[[㨲]]: [[văng]], [[vanh]]
*[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]]
{{mid}}
*[[挷]]: [[phang]], [[bứng]], [[bang]], [[bưng]], [[văng]], [[bâng]]
*[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]]
*[[㩞]]: [[văng]], [[vanh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[vang]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[vẳng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''văng'''
# [[thanh|Thanh]] [[tre]] có [[gắn]] đinh [[ghim]] ở [[hai]] đầu, dùng để [[căng]] [[mặt]] [[vải]], [[mặt hàng]] trên [[khung]] [[dệt]] [[thủ công]].
#: ''Cắm '''văng'''.''
# [[thanh|Thanh]] [[chêm]] giữa [[hai]] vì [[chống]] trong [[hầm mỏ]] để [[giữ]] cho [[khỏi]] bị [[xô]] đổ.
{{-verb-}}
'''văng'''
# [[thình lình|Thình lình]] [[lìa]] [[khỏi]] [[chỗ]] và [[di chuyển]] [[nhanh]] một đoạn trong khoảng không để [[rơi]] xuống một [[chỗ]] [[khác nào]] đó, [[do]] bị [[tác động]] đột [[ngột]] của một [[lực]] [[mạnh]].
#: ''Trượt ngã, '''văng''' kính.''
#: ''Chiếc lò xo bật ra, '''văng''' đâu mất.''
# {{term|Kng.}} . [[Bật]] [[nói]], như [[ném]] [[ra]] (những tiếng thô tục, chửi rủa, v. v. ).
#: '''''Văng''' ra một câu chửi.''
# p. (ph.; kng. ). [[Phắt]]. [[Làm]] đi.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cỏ]] [[lồng]] [[vực]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
b3nwrlqwkv00957bufl11gbktiy6ac1
dấu
0
92287
2357725
2275980
2026-05-24T02:00:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357725
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨁪]]: [[giấu]], [[dấu]]
*[[鬥]]: [[đấu]], [[dấu]]
*[[豆]]: [[dấu]], [[đậu]]
*[[酉]]: [[giấu]], [[dậu]], [[giậu]], [[dẫu]], [[dấu]], [[dáu]]
*[[𧿫]]: [[dấu]]
*[[鬪]]: [[giấu]], [[đấu]], [[dấu]]
*[[]]: [[dấu]]
*[[]]: [[dấu]]
{{mid}}
*[[𢰳]]: [[dấu]], [[éo]]
*[[唒]]: [[đau]], [[giấu]], [[dẩu]], [[dẫu]], [[dấu]], [[đáu]]
*[[]]: [[dấu]]
*[[]]: [[dấu]]
*[[闘]]: [[đấu]], [[dấu]], [[chùa]]
*[[𥆺]]: [[dấu]]
*[[𨣥]]: [[dấu]]
*[[㾞]]: [[dấu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đau]]
:* [[dầu]]
:* [[đâu]]
:* [[đấu]]
{{giữa}}
:* [[dầu]]
:* [[dâu]]
:* [[đầu]]
:* [[đậu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dấu'''
# [[cái|Cái]] [[vết]], [[cái]] [[hình]] [[còn lại]].
#: '''''Dấu''' xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[hình|Hình]] hay [[vật]] để làm [[hiệu]], để [[ghi nhớ]].
#: ''Đánh '''dấu''' một đoạn văn hay.''
#: ''Đặt một cái mốc làm '''dấu'''''
# [[vật|Vật]] nhỏ bằng [[gỗ]], bằng đồng, bằng [[ngà]] có [[khắc]] [[chữ]] để [[in]] [[ra]] làm [[tin]].
#: ''Con '''dấu'''.''
#: ''Đóng '''dấu'''.''
#: '''''Dấu''' của chủ tịch.''
#: '''''Dấu''' của cơ quan.''
#: ''Xin '''dấu'''.''
#: '''''Dấu''' bưu điện''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] đặt trên một [[số nguyên]] âm để chỉ [[biến]] âm của [[những]] âm đó.
#: '''''Dấu''' mũ''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] của [[chữ quốc ngữ]] để chỉ các [[thanh]] [[khác nhau]].
#: '''''Dấu''' huyền''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] để [[chấm câu]].
#: '''''Dấu''' nặng''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] để chỉ các [[phép tính]].
#: '''''Dấu''' cộng''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] đặt trước một [[con số]] để [[phân biệt]] [[dương]] hay âm.
#: ''-8 là tám âm.''
{{-verb-}}
'''dấu'''
# (''Từ cũ'') [[yêu|Yêu]].
#: ''Con vua, vua '''dấu''', con chúa, chúa yêu ([[tục ngữ]])..''
#: ''Chúa '''dấu''', vua yêu một cái này ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])''
{{-drv-}}
* [[yêu dấu]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
duopipu42e0q9i835jl3ygmx8sjmd8r
dần
0
92291
2357726
2329618
2026-05-24T02:00:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357726
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[殥]]: [[dần]]
*[[夤]]: [[di]], [[dần]]
*[[蔩]]: [[dần]]
*[[殯]]: [[dần]], [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]]
{{mid}}
*[[㝙]]: [[dần]]
*[[寅]]: [[dần]]
*[[崟]]: [[dần]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[寅]]: [[dần]]
*[[夤]]: [[di]], [[dần]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]]
*[[殥]]: [[dần]]
*[[夤]]: [[đần]], [[di]], [[dần]]
*[[蔩]]: [[dần]]
{{mid}}
*[[𢴍]]: [[dện]], [[giấn]], [[giằn]], [[giằng]], [[dằn]], [[dần]]
*[[寅]]: [[dằng]], [[lần]], [[dờn]], [[giần]], [[rần]], [[dớn]], [[nhớn]], [[rờn]], [[dàn]], [[dợn]], [[dòn]], [[đằn]], [[dần]]
*[[𥳄]]: [[giần]], [[dần]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dán]]
:* [[dạn]]
:* [[dặn]]
:* [[dẫn]]
:* [[đan]]
:* [[đản]]
:* [[đẵn]]
{{giữa}}
:* [[dàn]]
:* [[dằn]]
:* [[dân]]
:* [[dấn]]
:* [[đàn]]
:* [[đạn]]
:* [[đần]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''dần'''
# [[kí|Kí]] [[hiệu]] [[thứ ba]] trong [[mười]] [[hai]] [[chi]].
#: ''Tí sửu '''dần''' mão.''
#: ''Giờ '''dần''':.''
#: ''Thời gian từ ba giờ đến sớm mai. ([[ca dao]])''
#: ''Tuổi '''dần'''.''
#: ''Tuổi một người sinh vào năm '''dần''':.''
#: ''Tuổi '''dần''' là tuổi cầm tinh con hổ.''
{{-verb-}}
'''dần'''
# Đập nhiều [[lần]] để cho [[mềm]] [[ra]].
#: '''''Dần''' miếng thịt bò''
# Đánh [[thật]] đau (thtục).
#: '''''Dần''' cho nó một trận.''
#: ''Năm canh khúc ruột như '''dần''' cả năm. (cd) đau như '''dần'''''
# [[tiếc|Tiếc]] quá.
#: ''Mất cái đồng hồ, đau như '''dần'''''
# Đau [[khổ]] về [[tinh thần]].
#: ''Càng nghe mụ nói, càng đau như '''dần''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[trgt|Trgt]]. [[Từng]] ít một; [[Từng]] [[bước]] một.
#: ''Công nợ trả '''dần''', cháo nóng húp quanh. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
pdpu73ii7ec8npos9rskaaqmivuga2v
vô tư
0
92296
2357851
2191907
2026-05-24T02:43:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357851
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|無私}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''vô tư'''
# Không hoặc ít [[lo nghĩ]].
#: ''Sống hồn nhiên và '''vô tư'''.''
# Không nghĩ đến lợi ích [[riêng tư]].
#: ''Sự giúp đỡ hào hiệp, '''vô tư'''.''
#: ''Chí công '''vô tư'''.''
# Không [[thiên vị]] ai cả.
#: ''Một trọng tài '''vô tư'''.''
#: ''Nhận xét một cách '''vô tư''', khách quan.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
n5k5ytn1644l7ime5sobw9urzvne13r
dậy
0
92297
2357727
2272680
2026-05-24T02:00:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357727
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[dậy]]
*[[代]]: [[đại]], [[dậy]], [[đời]], [[rượi]], [[đãi]]
*[[㖂]]: [[dậy]]
*[[𠯅]]: [[dậy]], [[giạc]], [[dức]], [[nhức]]
*[[]]: [[dậy]]
*[[𧽇]]: [[dậy]], [[dấy]]
*[[𧿆]]: [[dãy]], [[dậy]], [[dẩy]], [[dẫy]], [[rẽ]], [[giẫy]], [[rẫy]], [[dảy]], [[nhảy]], [[dẽ]], [[nhẩy]], [[giãy]], [[giẽ]]
*[[跩]]: [[dậy]], [[dấy]]
{{mid}}
*[[𧽈]]: [[dậy]], [[dấy]]
*[[]]: [[dậy]]
*[[𧻭]]: [[dậy]], [[dấy]]
*[[曳]]: [[dậy]], [[dượi]], [[dấy]], [[dại]], [[dạy]], [[dài]], [[dễ]], [[dười]], [[duệ]], [[dái]]
*[[曵]]: [[dậy]], [[dượi]], [[dấy]], [[dại]], [[dài]], [[dặc]], [[dái]]
*[[]]: [[dậy]], [[dấy]]
*[[]]: [[dậy]]
*[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đáy]]
:* [[đay]]
:* [[dây]]
:* [[dãy]]
:* [[day]]
:* [[đầy]]
:* [[đẫy]]
:* [[đậy]]
{{giữa}}
:* [[đày]]
:* [[dấy]]
:* [[dạy]]
:* [[dày]]
:* [[đây]]
:* [[đẩy]]
:* [[đấy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dậy'''
# [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] không [[hoạt động]] (thường là khi ngủ) [[sang]] [[trạng thái]] [[hoạt động]] (thường là sau khi thức giấc).
#: ''Thức khuya, '''dậy''' sớm.''
#: ''Canh một chưa nằm, canh năm đã '''dậy'''.''
#: ''Ngủ '''dậy'''.''
#: ''Đánh thức '''dậy'''.''
# [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[tư thế]] [[nằm]] [[sang]] [[tư thế]] [[ngồi]], hay [[từ]] [[tư thế]] [[nằm]] hoặc [[ngồi]] [[sang]] [[tư thế]] đứng.
#: ''Ngồi '''dậy'''.''
#: ''Lóp ngóp bò '''dậy'''.''
#: ''Còn ốm nhưng cố gượng '''dậy''' đi làm.''
# [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] không có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]] của sự [[tồn tại]] [[sang]] [[trạng thái]] có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]] (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v. v. ).
#: ''Khúc sông '''dậy''' sóng.''
#: ''Tiếng reo hò như sấm '''dậy'''.''
#: ''Tô cho '''dậy''' màu.''
#: ''Trong lòng '''dậy''' lên những tình cảm đẹp đẽ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nyocuaemm0bicph5si8b0vytnptu6sq
dẻo
0
92299
2357728
2272632
2026-05-24T02:01:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357728
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠰉]]: [[nhâu]], [[cheo]], [[chiu]], [[siêu]], [[giễu]], [[nhậu]], [[trêu]], [[dẻo]], [[chịu]], [[diễu]], [[ghẹo]], [[réo]], [[giéo]], [[xạu]], [[déo]], [[nhẹo]], [[chíu]]
*[[𥻠]]: [[dẻo]]
*[[緲]]: [[dẻo]], [[diểu]], [[miểu]]
{{mid}}
*[[眇]]: [[xỉu]], [[dẻo]], [[díu]], [[diệu]], [[giáo]], [[diểu]], [[miếu]], [[miểu]], [[miễu]], [[dáo]]
*[[𦕈]]: [[xỉu]], [[dẻo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[đèo]]
:* [[đeo]]
:* [[đẽo]]
{{-noun-}}
'''dẻo'''
# [[dải|Dải]] đất nhỏ.
#: ''Ngồi câu cá ở '''dẻo''' đất bên sông.''
{{-adj-}}
'''dẻo'''
# [[mềm|Mềm]] và [[dễ]] [[biến dạng]].
#: ''Tay cầm một cục đất '''dẻo''' nặn thành hình người''
# Không [[cứng]].
#: ''Ăn bát cơm '''dẻo''', nhớ nẻo đường đi. ([[ca dao]])''
# Có chân tay [[cử]] động [[dễ dàng]].
#: ''Tuổi già vừa '''dẻo''' vừa dai.''
# [[trgt|Trgt]]. [[Uyển]] [[chuyển]], [[mềm mại]].
#: ''Múa '''dẻo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
9og2jgmug0nc2zfybtpn74sudyts6vn
vô thần
0
92300
2357850
1945419
2026-05-24T02:43:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2357850
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|無神}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''vô thần'''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Không]] [[công nhận]] [[tôn giáo]], [[phủ nhận]] sự [[tin tưởng]] vào [[phép lạ]], vào đời [[sống]] [[bên]] [[kia]] [[thế giới]] sau khi [[chết]].
#: ''Người mác-xít.''
# [[mặc nhiên|Mặc nhiên]] là.
#: ''Người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ft1hsrn8ghf5kkhylad8t3nokl76551
vòm
0
92302
2358271
1945387
2026-05-24T06:08:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358271
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡴉]]: [[vòm]]
*[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''vòm'''
# [[vật|Vật]] có [[hình]] [[cong]], [[khum]] và úp xuống như [[hình]] [[mu]] [[rùa]].
#: '''''Vòm''' nhà.''
#: '''''Vòm''' trời.''
#: '''''Vòm''' cây.''
#: '''''Vòm''' miệng.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[hình]] [[cong]] [[xây dựng]] [[vượt qua]] [[không gian]] giữa [[hai]] [[tường]], [[cột]] hoặc [[móng]].
#: '''''Vòm''' nhà thờ.''
#: '''''Vòm''' cuốn.''
{{-syn-}}
* [[mu]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
dns7spl3b81dsd8ih9fpt313eb49nmw
vét
0
92304
2358270
2275949
2026-05-24T06:08:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2358270
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧑅]]: [[vét]]
*[[𢵼]]: [[vớt]], [[vẹt]], [[vét]]
{{mid}}
*[[𢪏]]: [[lặt]], [[nhặt]], [[vét]], [[vít]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[vệt]]
:* [[vết]]
:* [[vẹt]]
{{-noun-}}
'''vét'''
# [[áo|Áo]] [[ngắn]] [[kiểu]] Âu, [[tay]] [[dài]], [[cổ bẻ]], dùng để [[mặc]] [[ngoài]].
#: ''Áo '''vét''' nữ.''
{{-verb-}}
'''vét'''
# [[lấy|Lấy]] cho [[kì]] [[hết]] [[những]] gì [[còn]] [[chút]] ít ở [[sát]] đáy.
#: '''''Vét''' sạch niêu cơm.''
#: ''Tàu '''vét''' bùn ở cảng.''
# [[thu nhặt|Thu nhặt]] cho [[kì]] [[hết]] không [[chừa]] lại [[chút nào]].
#: '''''Vét''' túi chỉ còn mấy đồng.''
#: ''Mua '''vét''' để bán đầu cơ.''
#: ''Tổ chức đợt thi '''vét''' (kng.)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
amsux8n4n5uvhammq5688p6zhgcsalm
vây
0
92305
2358269
2276522
2026-05-24T06:07:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358269
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩼀]]: [[vây]]
*[[圍]]: [[vây]], [[vè]], [[ví]], [[vi]], [[vầy]]
*[[𡆫]]: [[vây]], [[ví]], [[vi]], [[vầy]]
*[[渭]]: [[vị]], [[vợi]], [[vây]], [[vời]], [[vấy]]
{{mid}}
*[[围]]: [[vây]], [[vi]], [[vầy]], [[vay]]
*[[𢯷]]: [[vây]], [[vày]], [[vầy]]
*[[𩻺]]: [[vây]]
*[[𩻟]]: [[vây]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váy]]
:* [[vay]]
:* [[vầy]]
:* [[vấy]]
{{giữa}}
:* [[vảy]]
:* [[vầy]]
:* [[vẫy]]
:* [[vậy]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vây'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[bơi]] của [[cá]], có [[dạng]] [[lá]].
# [[món|Món]] ăn [[làm bằng]] [[sợi]] [[lấy]] ở [[vây]] một [[số]] [[loài]] [[cá biển]].
{{-verb-}}
'''vây'''
# [[tạo thành|Tạo thành]] một [[lớp]] [[bao]] [[lấy]] [[xung quanh]].
#: '''''Vây''' màn.''
#: ''Những ngọn núi '''vây''' quanh thung lũng.''
#: ''Tường '''vây'''.''
# [[xúm|Xúm]] lại thành [[vòng]] [[xung quanh]].
#: ''Ngồi '''vây''' quanh đống lửa.''
#: ''Lũ trẻ '''vây''' lấy cô giáo.''
# [[bố trí|Bố trí]] [[lực lượng]] thành một [[vòng]] [[chắn]] [[xung quanh]], không cho [[thoát]] [[ra]] [[ngoài]], làm cho [[cô lập]].
#: '''''Vây''' bắt.''
#: '''''Vây''' đồn.''
#: ''Thoát khỏi vòng '''vây'''.''
# {{term|Thgt.}} . [[Làm]] [[ra vẻ]] [[hơn]] [[người]] cho có vẻ [[oai]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
kpf0autobt12kxsiufqrtg4c12akvqa
dộng
0
92306
2358431
2276576
2026-05-24T07:23:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358431
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[用]]: [[dụng]], [[dộng]], [[rụng]], [[đụng]], [[vùng]], [[rùng]], [[dòng]], [[giùn]], [[giùm]], [[giùng]], [[dùng]]
*[[𧊊]]: [[dộng]], [[dũng]], [[nhộng]]
{{mid}}
*[[湧]]: [[dộng]], [[rụng]], [[dũng]]
*[[洞]]: [[đùng]], [[dộng]], [[động]], [[đọng]], [[dọng]], [[dỗng]], [[đỗng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đọng]]
:* [[đong]]
:* [[dòng]]
:* [[đồng]]
:* [[đống]]
{{giữa}}
:* [[đóng]]
:* [[dông]]
:* [[đông]]
:* [[đồng]]
:* [[động]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dộng'''
# Đưa [[thẳng]] [[lên cao]] [[rồi]] [[dập]] [[mạnh]] một đầu xuống [[mặt bằng]]; [[vỗ]] [[mạnh]].
#: '''''Dộng''' đũa xuống mâm.''
#: ''Ngã '''dộng''' đầu xuống đất.''
#: ''Xe bị '''dộng''' nồi.''
# {{term|Ph.}} . Đập [[thẳng]] và [[mạnh]].
#: '''''Dộng''' cửa ầm ầm.''
# Như ''[[trình]]''.
#: ''Tôi thân '''dộng''' chúa'' (Tôi xin trình chúa như sau...).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
007dkirff503nd35j8w02o99lg3adk4
váng
0
92307
2357871
1945235
2026-05-24T03:02:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357871
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[徃]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vạng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[𠗤]]: [[váng]]
{{mid}}
*[[㾿]]: [[váng]]
*[[𤷮]]: [[váng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vàng]]
:* [[văng]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vang]]
:* [[vẳng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''váng'''
# [[lớp|Lớp]] [[mỏng]] [[kết]] đọng trên [[bề mặt]] của một [[chất lỏng]].
#: '''''Váng''' dầu.''
#: ''Mỡ đóng '''váng'''.''
#: ''Mặt ao nổi '''váng'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Mạng]] (nhện).
#: ''Quét '''váng''' nhện.''
{{-adj-}}
'''váng'''
# Ở [[trạng thái]] [[hơi]] [[chóng mặt]], [[khó chịu]] trong [[người]].
#: ''Bị '''váng''' đầu, sổ mũi.''
#: ''Đầu '''váng''' mắt hoa.''
#: '''''Váng''' mình khó ở.''
# {{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . [[vang|Vang]] to [[lên]] đến [[mức]] làm [[chói tai]], [[khó chịu]].
#: ''Hét '''váng''' lên.''
#: ''Tiếng chó sủa '''váng''' lên.''
# Có [[cảm giác]] [[như không]] [[còn]] [[nghe]] được gì, [[do]] bị [[tác động]] của âm [[thanh]] có [[cường độ]] quá [[mạnh]].
#: ''Tiếng gào thét nghe '''váng''' cả tai.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qzmdjifgy7hcytjv2498kxywhe7f9kt
2358432
2357871
2026-05-24T07:23:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358432
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[徃]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vạng]], [[váng]], [[vãng]]
*[[𠗤]]: [[váng]]
{{mid}}
*[[㾿]]: [[váng]]
*[[𤷮]]: [[váng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vàng]]
:* [[văng]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vang]]
:* [[vẳng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''váng'''
# [[lớp|Lớp]] [[mỏng]] [[kết]] đọng trên [[bề mặt]] của một [[chất lỏng]].
#: '''''Váng''' dầu.''
#: ''Mỡ đóng '''váng'''.''
#: ''Mặt ao nổi '''váng'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Mạng]] (nhện).
#: ''Quét '''váng''' nhện.''
{{-adj-}}
'''váng'''
# Ở [[trạng thái]] [[hơi]] [[chóng mặt]], [[khó chịu]] trong [[người]].
#: ''Bị '''váng''' đầu, sổ mũi.''
#: ''Đầu '''váng''' mắt hoa.''
#: '''''Váng''' mình khó ở.''
# {{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . [[vang|Vang]] to [[lên]] đến [[mức]] làm [[chói tai]], [[khó chịu]].
#: ''Hét '''váng''' lên.''
#: ''Tiếng chó sủa '''váng''' lên.''
# Có [[cảm giác]] [[như không]] [[còn]] [[nghe]] được gì, [[do]] bị [[tác động]] của âm [[thanh]] có [[cường độ]] quá [[mạnh]].
#: ''Tiếng gào thét nghe '''váng''' cả tai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
t29ihshlxn2q7ulz54yau5pa1ohifji
dừng
0
92308
2357729
2355875
2026-05-24T02:01:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2357729
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|停||hv=n|đình}}. So sánh với {{mention|vi|đừng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[仃]]: [[dành]], [[đinh]], [[đứa]], [[đần]], [[rành]], [[đính]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đình]]
*[[揨]]: [[dừng]], [[đình]]
*[[𨀊]]: [[dằng]], [[thững]], [[dậng]], [[dựng]], [[dừng]], [[lững]]
*[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]]
*[[𥩯]]: [[dựng]], [[đựng]], [[dừng]]
*[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]]
{{mid}}
*[[打]]: [[đánh]], [[đứa]], [[tranh]], [[đử]], [[đả]], [[dừng]]
*[[𨄻]]: [[dằng]], [[dận]], [[dừng]]
*[[踭]]: [[dừng]]
*[[]]: [[dừng]]
*[[停]]: [[dành]], [[rành]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đầng]], [[đình]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đứng]]
:* [[đụng]]
:* [[dựng]]
:* [[dụng]]
:* [[dùng]]
{{giữa}}
:* [[đừng]]
:* [[đúng]]
:* [[dưng]]
:* [[dũng]]
:* [[đựng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dừng'''
# [[thôi|Thôi]] hoặc làm cho [[thôi]] [[vận động]], [[chuyển]] [[sang]] [[trạng thái]] ở [[yên]] [[tại]] một [[chỗ]].
#: ''Con tàu từ từ '''dừng''' lại.''
#: '''''Dừng''' chèo.''
#: '''''Dừng''' chân.''
#: ''Câu chuyện tạm '''dừng''' ở đây.''
# {{term|Chm.}} . (Trạng thái) không [[thay đổi]] theo thời gian.
#: ''Trạng thái '''dừng'''.''
#: ''Mật độ '''dừng'''.''
#: ''Dòng '''dừng''' (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).''
# {{term|Ph.}} . [[Quây]], [[che]] bằng [[phên]], [[cót]], v. V.
#: ''Tai vách mạch '''dừng''''' ([[thành ngữ]])
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ecaglyd5j38mx8yoj4zo5z32xzves8l
viện
0
92311
2357730
1944682
2026-05-24T02:01:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357730
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[垸]]: [[viện]], [[hoàn]]
*[[媛]]: [[viện]], [[viên]]
*[[院]]: [[viện]]
{{mid}}
*[[援]]: [[viện]], [[viên]]
*[[瑗]]: [[viện]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[媛]]: [[viện]], [[viên]]
*[[院]]: [[viện]]
{{mid}}
*[[援]]: [[viện]], [[viên]]
*[[瑗]]: [[viện]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[媛]]: [[viện]], [[viên]]
*[[院]]: [[ven]], [[vờn]], [[vẹn]], [[vện]], [[viện]], [[vén]]
{{mid}}
*[[援]]: [[ven]], [[vờn]], [[vòn]], [[vẻn]], [[vẹn]], [[vện]], [[viện]], [[vịn]], [[vin]], [[viên]], [[vén]], [[vín]]
*[[瑗]]: [[viện]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[viền]]
{{-noun-}}
'''viện'''
# [[nơi|Nơi]], [[sở]]
#: '''''Viện''''' ''hàn lâm''
# [[cơ quan|Cơ quan]] [[nghiên cứu]] [[khoa học]].
#: '''''Viện''' sử học.''
# [[tên gọi|Tên gọi]] một [[số]] [[cơ quan]] đặc [[biệt]].
#: '''''Viện''' kiểm sát nhân dân.''
#: '''''Viện''' bảo tàng.''
# {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Bệnh]] [[viện]] (nói tắt).
#: ''Nằm '''viện'''.''
#: ''Ra '''viện'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[binh]] (nói tắt).
#: ''Xin '''viện'''.''
#: ''Diệt '''viện'''.''
{{-verb-}}
'''viện'''
# {{term|Kng.; id.}} . [[Nhờ]] đến sự [[giúp sức]] để [[giải quyết]] [[khó khăn]].
#: ''Phải '''viện''' đến người ngoài mới xong.''
# Đưa [[ra]] [[làm cái]] [[lẽ]] [[dựa]] vào để làm một [[việc]] [[khó]] hoặc không thể [[nói rõ]] [[lí do]].
#: '''''Viện''' hết lí do này đến lí do khác để từ chối.''
#: '''''Viện''' cớ ốm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4qevee8tz35hgciag95erh2g0onw0pn
dựng
0
92312
2357731
2272720
2026-05-24T02:01:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357731
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㞌]]: [[dựng]]
*[[媵]]: [[dựng]], [[dắng]], [[đẵng]]
*[[䵴]]: [[dựng]]
*[[孕]]: [[dựng]]
{{mid}}
*[[㚺]]: [[dựng]]
*[[𣎜]]: [[dựng]]
*[[㑞]]: [[dựng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[孕]]: [[dựng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢫡]]: [[dằng]], [[dựng]], [[dùng]]
*[[鄧]]: [[dằng]], [[đẵng]], [[đắn]], [[đặng]], [[đắng]], [[dựng]], [[đựng]], [[nựng]], [[đậng]], [[rặng]]
*[[]]: [[dựng]], [[dắng]]
*[[𨀊]]: [[dằng]], [[thững]], [[dậng]], [[dựng]], [[dừng]], [[lững]]
*[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]]
{{mid}}
*[[𥩯]]: [[dựng]], [[đựng]], [[dừng]]
*[[媵]]: [[dựng]], [[dắng]], [[ánh]]
*[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]]
*[[𢸞]]: [[dựng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[đứng]]
:* [[đụng]]
:* [[dừng]]
:* [[dụng]]
:* [[dùng]]
{{giữa}}
:* [[đừng]]
:* [[đúng]]
:* [[dưng]]
:* [[dũng]]
:* [[đựng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''dựng'''
# Đặt cho đứng [[thẳng]].
#: '''''Dựng''' cột nhà.''
#: '''''Dựng''' mọi người dậy (làm cho thức dậy).''
# [[tạo|Tạo]] [[nên]] [[vật]] gì đứng [[thẳng]] trên [[mặt]] [[nền]] (thường là trên mặt đất) bằng [[những]] [[vật liệu]] [[kết]] lại theo một [[cấu trúc]] [[nhất định]].
#: '''''Dựng''' nhà.''
#: '''''Dựng''' cổng chào.''
# [[tạo|Tạo]] [[nên]] bằng cách [[tổ hợp]] các [[yếu tố]] theo một [[cấu trúc]] [[nhất định]] (thường nói về công trình nghệ thuật).
#: '''''Dựng''' kịch.''
#: '''''Dựng''' tranh.''
#: ''Câu chuyện '''dựng''' đứng (bịa đặt hoàn toàn).''
# [[tạo|Tạo]] [[nên]] và làm cho có được sự [[tồn tại]] [[vững vàng]].
#: '''''Dựng''' cơ đồ.''
#: ''Từ buổi đầu '''dựng''' nước.''
# {{term|Chm.}} . [[Vẽ]] hoặc [[nói rõ]] cách [[vẽ]] một [[hình]] [[phẳng]] nào đó [[thoả mãn]] một [[số]] [[điều kiện]] cho trước (thường chỉ dùng thước và compa).
#: '''''Dựng''' một tam giác đều có một cạnh là đoạn thẳng AB.''
#: ''Bài toán '''dựng''' hình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-vi-m-}}
{{-verb-}}
{{mkh-mvi-verb}}
# {{l|vi|dựng}}.
#:{{uxi|mkh-mvi|'''dựng '''cột len|'''dựng''' cột lên}}
{{-desc-}}
* {{desc|vi|dựng}}
{{-ref-}}
* {{R:VBL}}
2n9axcpizc9g090tvy1pavjb4da2v8e
vay
0
92314
2357732
2276520
2026-05-24T02:01:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357732
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]]
*[[𧹋]]: [[vay]]
*[[]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]]
*[[]]: [[vay]]
*[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]]
{{mid}}
*[[围]]: [[vây]], [[vi]], [[vầy]], [[vay]]
*[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
*[[𢠿]]: [[vui]], [[ve]], [[vay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váy]]
:* [[vây]]
:* [[vầy]]
:* [[vấy]]
{{giữa}}
:* [[vảy]]
:* [[vầy]]
:* [[vẫy]]
:* [[vậy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''vay'''
# [[nhận|Nhận]] [[tiền]] hay [[vật]] gì của [[người]] khác để [[chi dùng]] trước với [[điều kiện]] sẽ [[trả]] [[tương đương]] hoặc có thêm [[phần]] [[lãi]].
#: '''''Vay''' thóc gạo.''
#: ''Cho '''vay''' lãi suất cao.''
# [[lo lắng|Lo lắng]], [[thương xót]] [[thay]] cho [[người]] khác, chẳng [[liên quan]] gì đến [[mình]].
#: ''Lo '''vay'''.''
#: ''Thương '''vay''' khóc mướn.''
{{-adv-}}
'''vay'''
# {{term|Từ cũ}} [[vchg]], [[id]]. [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[ý]] [[than]] [[tiếc]], có [[hàm ý]] [[nghi vấn]].
#: ''Đáng thương '''vay'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
r0uqn2at8hdtn8wkjxoqs6zg0unw21n
ghi
0
92315
2357733
2118830
2026-05-24T02:02:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357733
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]]
*[[記]]: [[ghi]], [[kí]], [[ký]]
{{mid}}
*[[𥶂]]: [[ghi]], [[gây]]
*[[𥱬]]: [[ghi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ghì]]
{{-noun-}}
'''ghi'''
# [[thiết bị|Thiết bị]] dùng để [[chuyển]] đường [[chạy]] của [[xe lửa]] hoặc [[xe]] điện.
#: ''Bẻ '''ghi'''.''
{{-adj-}}
'''ghi'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[màu]] giữa [[màu]] đen và [[màu]] [[trắng]] (thường nói về những đồ vật nhân tạo).
#: ''Chiếc áo màu '''ghi'''.''
#: ''Sơn màu '''ghi'''.''
{{-verb-}}
'''ghi'''
# Dùng [[chữ viết]] hoặc [[dấu hiệu]] để [[lưu]] [[giữ]] một [[nội dung]] nào đó, khi [[nhìn]] lại có thể [[biết]] hoặc [[nhớ lại]] [[nội dung]] ấy.
#: '''''Ghi''' địa chỉ.''
#: '''''Ghi''' tên vào danh sách.''
#: '''''Ghi''' nhật kí.''
#: '''''Ghi''' vào lòng (nhớ sâu trong lòng).''
#: ''Tổ quốc '''ghi''' công.''
#: ''Đội bóng A '''ghi''' hai bàn thắng (đoạt hai bàn thắng).''
# {{term|Chm.}} . Ghi [[thông tin]] [[lên]] [[thiết bị]] [[nhớ]] của [[máy tính]].
#: '''''Ghi''' ra đĩa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ay3sj3phs4oonsmgh8i8is69qg0j2t6
vang
0
92316
2357872
1942564
2026-05-24T03:02:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2357872
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[vin]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[員]]: [[vang]], [[von]], [[viên]]
*[[㮠]]: [[vang]], [[vành]]
*[[荣]]: [[vang]], [[vinh]]
*[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]]
{{mid}}
*[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]]
*[[𤾔]]: [[vang]]
*[[𣞁]]: [[vang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[văng]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[vẳng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vang'''
# [[cây|Cây]] [[mọc]] [[hoang dại]] và được [[trồng]] ở nhiều [[nơi]] ở [[miền]] [[Bắc]] [[Việt Nam]], [[cao]] 7-10m, [[thân]] to có [[gai]], [[lá rộng]], [[hoa]] [[mọc]] thành [[chuỳ]] [[rộng]] ở [[ngọn]] [[gồm]] nhiều [[chùm]] có [[lông]] [[màu]] [[gỉ]] [[sắt]], [[gỗ]] [[vang]] dùng để [[nhuộm]] và [[làm thuốc]] [[săm]] [[da]], [[cầm máu]] và [[thuốc]] [[trị bệnh]] ỉa [[chảy]] [[gọi là]] [[tô mộc]].
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>.
# [[rượu vang|Rượu vang]], [[nói]] [[tắt]].
#: '''''Vang''' trắng.''
#: '''''Vang''' đỏ.''
# [[loại|Loại]] [[dây leo]], [[lá]] [[có vị]] [[chua]] ăn được, dùng [[nấu]] [[canh]] [[chua]].
#: ''Canh chua lá '''vang'''.''
{{-verb-}}
'''vang'''
# {{term|Âm thanh}} [[ngân|Ngân]] [[lên]], [[toả]] [[rộng]] [[chung quanh]].
#: ''Pháo nổ '''vang''' khắp phố .''
#: ''Tiếng cười '''vang''' nhà.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Âm thanh]]
ae21iv10x5nwlnoza96helgum50ve9v
2358268
2357872
2026-05-24T06:07:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358268
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[vin]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[員]]: [[vang]], [[von]], [[viên]]
*[[㮠]]: [[vang]], [[vành]]
*[[荣]]: [[vang]], [[vinh]]
*[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]]
{{mid}}
*[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]]
*[[𤾔]]: [[vang]]
*[[𣞁]]: [[vang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[váng]]
:* [[văng]]
:* [[vắng]]
{{giữa}}
:* [[vàng]]
:* [[vẳng]]
:* [[vâng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vang'''
# [[cây|Cây]] [[mọc]] [[hoang dại]] và được [[trồng]] ở nhiều [[nơi]] ở [[miền]] [[Bắc]] [[Việt Nam]], [[cao]] 7-10m, [[thân]] to có [[gai]], [[lá rộng]], [[hoa]] [[mọc]] thành [[chuỳ]] [[rộng]] ở [[ngọn]] [[gồm]] nhiều [[chùm]] có [[lông]] [[màu]] [[gỉ]] [[sắt]], [[gỗ]] [[vang]] dùng để [[nhuộm]] và [[làm thuốc]] [[săm]] [[da]], [[cầm máu]] và [[thuốc]] [[trị bệnh]] ỉa [[chảy]] [[gọi là]] [[tô mộc]].
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>.
# [[rượu vang|Rượu vang]], [[nói]] [[tắt]].
#: '''''Vang''' trắng.''
#: '''''Vang''' đỏ.''
# [[loại|Loại]] [[dây leo]], [[lá]] [[có vị]] [[chua]] ăn được, dùng [[nấu]] [[canh]] [[chua]].
#: ''Canh chua lá '''vang'''.''
{{-verb-}}
'''vang'''
# {{term|Âm thanh}} [[ngân|Ngân]] [[lên]], [[toả]] [[rộng]] [[chung quanh]].
#: ''Pháo nổ '''vang''' khắp phố .''
#: ''Tiếng cười '''vang''' nhà.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Âm thanh]]
g2s81klugvmmrca8wcyqy3poszh7lxp
ghé
0
92317
2358187
1845846
2026-05-24T05:37:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358187
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[ghé]]
*[[]]: [[ghé]], [[nghé]]
*[[艤]]: [[ghé]], [[nghi]], [[nghĩ]]
*[[踦]]: [[khi]], [[ghé]], [[nghị]], [[kỷ]]
*[[𨄾]]: [[ghé]]
*[[𦗞]]: [[ghé]]
*[[掎]]: [[ghé]], [[kỷ]]
{{mid}}
*[[㨳]]: [[ghé]], [[gợi]], [[gửi]], [[gởi]]
*[[竒]]: [[cả]], [[ghé]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]]
*[[]]: [[ghé]]
*[[𥊘]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]]
*[[]]: [[ghé]]
*[[𥇚]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]]
*[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ghê]]
:* [[ghẽ]]
:* [[ghè]]
:* [[ghế]]
{{giữa}}
:* [[ghẹ]]
:* [[ghẻ]]
:* [[ghe]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ghé'''
# [[tạm|Tạm]] [[dừng lại]] một [[thời gian]] ở [[nơi]] nào đó, [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]], trên đường đi.
#: '''''Ghé''' vào quán uống nước.''
#: '''''Ghé''' thăm.''
#: ''Đi qua, không '''ghé''' lại.''
# [[tạm|Tạm]] [[nhờ]] vào để làm việc gì [[cùng với]] [[người]] khác, [[coi như]] [[phụ]] thêm vào.
#: ''Ngồi '''ghé''' vào ghế bạn.''
#: '''''Ghé''' gạo thổi cơm.''
# [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]] để đặt [[sát]] vào hoặc để [[hướng]] về.
#: '''''Ghé''' vai khiêng.''
#: '''''Ghé''' vào tai nói thầm.''
#: '''''Ghé''' nón liếc nhìn.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
nx6v5xe4t5wzizrtm9xk51vd88fcezv
2358267
2358187
2026-05-24T06:07:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2358267
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[ghé]]
*[[]]: [[ghé]], [[nghé]]
*[[艤]]: [[ghé]], [[nghi]], [[nghĩ]]
*[[踦]]: [[khi]], [[ghé]], [[nghị]], [[kỷ]]
*[[𨄾]]: [[ghé]]
*[[𦗞]]: [[ghé]]
*[[掎]]: [[ghé]], [[kỷ]]
{{mid}}
*[[㨳]]: [[ghé]], [[gợi]], [[gửi]], [[gởi]]
*[[竒]]: [[cả]], [[ghé]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]]
*[[]]: [[ghé]]
*[[𥊘]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]]
*[[]]: [[ghé]]
*[[𥇚]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]]
*[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ghê]]
:* [[ghẽ]]
:* [[ghè]]
:* [[ghế]]
{{giữa}}
:* [[ghẹ]]
:* [[ghẻ]]
:* [[ghe]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ghé'''
# [[tạm|Tạm]] [[dừng lại]] một [[thời gian]] ở [[nơi]] nào đó, [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]], trên đường đi.
#: '''''Ghé''' vào quán uống nước.''
#: '''''Ghé''' thăm.''
#: ''Đi qua, không '''ghé''' lại.''
# [[tạm|Tạm]] [[nhờ]] vào để làm việc gì [[cùng với]] [[người]] khác, [[coi như]] [[phụ]] thêm vào.
#: ''Ngồi '''ghé''' vào ghế bạn.''
#: '''''Ghé''' gạo thổi cơm.''
# [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]] để đặt [[sát]] vào hoặc để [[hướng]] về.
#: '''''Ghé''' vai khiêng.''
#: '''''Ghé''' vào tai nói thầm.''
#: '''''Ghé''' nón liếc nhìn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
grqi829talq45dx53c5kp9o0bt67hfe
uỵch
0
92318
2358580
2094634
2026-05-24T11:55:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358580
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''uỵch'''
# Có âm [[thanh]] như [[tiếng]] [[ngã]] hay [[tiếng]] đấm [[mạnh]].
#: ''Ngã '''uỵch'''.''
#: ''Đấm '''uỵch'''.''
# [[Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng động]] to, [[trầm]] và [[gọn]] [[giống]] như [[tiếng]] [[vật]] [[nặng]] [[rơi]] xuống [[đất]].
#:{{ux|vi|ngã đánh '''uỵch'''}}
#:{{ux|vi|từ trên giường, nhảy '''uỵch''' xuống đất}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# {{context|Thông tục}} [[Đánh]] [[mạnh]] bằng [[quả đấm]] hoặc [[khuỷu]] [[tay]].
#:{{ux|vi|'''uỵch''' cho một trận}}
#:{{ux|vi|hai thằng đang '''uỵch''' nhau}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:Tratu}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
6dn6s0qrb27p3j69novad3xwuu6d979
ghẹo
0
92320
2358433
1845859
2026-05-24T07:24:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358433
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡃺]]: [[ghẹo]], [[nhếu]]
*[[𠰉]]: [[nhâu]], [[cheo]], [[chiu]], [[siêu]], [[giễu]], [[nhậu]], [[trêu]], [[dẻo]], [[chịu]], [[diễu]], [[ghẹo]], [[réo]], [[giéo]], [[xạu]], [[déo]], [[nhẹo]], [[chíu]]
*[[𡅫]]: [[nguyền]], [[ghẹo]]
*[[憍]]: [[kiêu]], [[ghẹo]]
{{mid}}
*[[𡅬]]: [[hoai]], [[ghẹo]]
*[[𥍑]]: [[ghẹo]]
*[[嘵]]: [[hiêu]], [[ngao]], [[hẻo]], [[nhâu]], [[ngoeo]], [[nguỷu]], [[nhao]], [[ghẹo]], [[nghêu]], [[kêu]], [[nhéo]]
*[[嘺]]: [[kẽo]], [[kiêu]], [[ghẹo]], [[kêu]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''ghẹo'''
# {{term|Ph.}} . [[Trêu]].
#: '''''Ghẹo''' trẻ con.''
# Dùng [[lời nói]], [[cử chỉ]] [[chớt nhả]] để đùa [[cợt]] với [[phụ nữ]].
#: '''''Ghẹo''' gái.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fft61xalmd3x87hx65lhh4iidd2vgc6
giam
0
92326
2357734
1845932
2026-05-24T02:02:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2357734
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[瞑]]: [[miễn]], [[giam]], [[minh]], [[miên]]
*[[監]]: [[giám]], [[giam]]
*[[瑊]]: [[sung]], [[giam]], [[thiêm]]
*[[尷]]: [[giam]], [[dam]]
*[[尶]]: [[giam]]
*[[监]]: [[giám]], [[giam]]
*[[魐]]: [[giam]]
{{mid}}
*[[尲]]: [[giam]], [[dam]]
*[[尴]]: [[giam]], [[dam]]
*[[椷]]: [[hàm]], [[ham]], [[giam]]
*[[凲]]: [[giam]]
*[[緘]]: [[giàm]], [[giam]]
*[[缄]]: [[giam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[緘]]: [[giam]]
*[[監]]: [[giam]], [[giám]]
{{mid}}
*[[尷]]: [[giam]]
*[[椷]]: [[hàm]], [[ham]], [[giam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]]
*[[瑊]]: [[giam]]
*[[缄]]: [[giam]]
*[[尶]]: [[giám]], [[dam]], [[giam]]
*[[魐]]: [[giam]]
*[[尲]]: [[giám]], [[giam]]
{{mid}}
*[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]]
*[[椷]]: [[hàm]], [[giam]]
*[[凲]]: [[giam]]
*[[緘]]: [[ngoàm]], [[giàm]], [[dàm]], [[giam]]
*[[㩜]]: [[làm]], [[lãm]], [[là]], [[giam]]
*[[尴]]: [[giám]], [[giam]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giam'''
# [[giữ|Giữ]] (người bị coi là có tội) ở một [[nơi]] [[nhất định]], không cho [[tự do]] đi lại, [[tự do]] [[hoạt động]].
#: '''''Giam''' tù trong ngục.''
#: ''Bắt '''giam'''.''
#: ''Trại '''giam'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Giữ]] [[tại]] một [[chỗ]], không cho [[tự do]] [[rời]] [[khỏi]].
#: ''Trời mưa bị '''giam''' chân ở nhà.''
#: '''''Giam''' mình trong phòng thí nghiệm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3uhvgarh5a2jxlnl91l6esse5evngxc
gian
0
92328
2357735
2276018
2026-05-24T02:02:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357735
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蕑]]: [[gian]], [[đắng]]
*[[闲]]: [[gian]], [[nhàn]]
*[[菅]]: [[quan]], [[gian]]
*[[瞷]]: [[gian]], [[gián]], [[giám]], [[nhàn]], [[giản]]
*[[姧]]: [[gian]]
*[[姦]]: [[gian]]
*[[間]]: [[gian]], [[gián]]
*[[葌]]: [[gian]]
*[[囏]]: [[gian]]
*[[蕮]]: [[gian]], [[tích]], [[ôn]], [[uẩn]]
{{mid}}
*[[艱]]: [[gian]]
*[[印]]: [[gian]], [[ấn]]
*[[蕳]]: [[gian]]
*[[閒]]: [[gian]], [[gián]], [[nhàn]]
*[[间]]: [[gian]], [[gián]]
*[[㨷]]: [[gian]]
*[[艰]]: [[gian]]
*[[奸]]: [[gian]]
*[[鬝]]: [[gian]]
*[[鬜]]: [[gian]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蕑]]: [[gian]]
*[[菅]]: [[gian]]
*[[姦]]: [[gian]]
*[[艱]]: [[gian]]
{{mid}}
*[[間]]: [[gian]]
*[[閒]]: [[gián]], [[gian]], [[nhàn]]
*[[奸]]: [[gian]]
*[[鬝]]: [[gian]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蕑]]: [[gian]]
*[[菅]]: [[gian]], [[quản]]
*[[姧]]: [[gian]]
*[[姦]]: [[gian]]
*[[葌]]: [[gian]]
*[[囏]]: [[gian]]
*[[艱]]: [[gian]], [[ran]]
{{mid}}
*[[艰]]: [[gian]]
*[[間]]: [[gian]], [[gián]], [[dán]]
*[[閒]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[gián]], [[nhằn]]
*[[间]]: [[gian]], [[gián]]
*[[奸]]: [[gian]]
*[[閑]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[nhìn]], [[hèn]]
*[[鬜]]: [[gian]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giàn]]
:* [[giãn]]
:* [[giằn]]
:* [[giấn]]
{{giữa}}
:* [[giản]]
:* [[gián]]
:* [[giần]]
:* [[giận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''gian'''
# Từng [[đơn vị]] [[căn]] [[nhà]] nhỏ.
#: ''Một '''gian''' nhà.''
#: ''Án '''gian'''.''
# [[phần|Phần]] trong [[nhà]] [[ngăn cách]] [[bởi]] [[hai]] vì, hoặc [[hai]] [[bức]] [[phên]], [[tường]].
#: ''Nhà ba '''gian''' hai chái.''
# Giữa, [[khoảng giữa]].
#: ''Trung '''gian'''''
# Trong một [[phạm vi]] [[nhất định]].
#: ''Dân '''gian'''.''
#: ''Dương '''gian'''.''
#: ''Không '''gian'''.''
#: ''Nhân '''gian'''.''
#: ''Thế '''gian'''.''
#: ''Trần '''gian'''.''
{{-noun-}}
'''gian'''
# [[kẻ|Kẻ]] [[dối trá]], [[lừa lọc]].
#: ''Giết giặc trừ '''gian'''.''
{{-adj-}}
'''gian'''
# [[dối trá|Dối trá]], [[lừa lọc]].
#: ''Mưu '''gian'''.''
#: ''Người ngay kẻ '''gian'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
gydek0hgupnes8vplc0l7kmo6t2thga
tục
0
92334
2358340
2218711
2026-05-24T06:31:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358340
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[賡]]: [[canh]], [[tục]]
*[[続]]: [[tục]]
*[[蚗]]: [[tục]], [[quyết]]
*[[续]]: [[tục]]
{{mid}}
*[[續]]: [[tục]]
*[[妯]]: [[tục]], [[chục]], [[chưu]], [[trừu]], [[trục]]
*[[俗]]: [[tục]]
*[[藚]]: [[tục]], [[độc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[續]]: [[tục]]
*[[俗]]: [[tục]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[賡]]: [[tục]], [[canh]]
*[[续]]: [[tục]]
*[[續]]: [[tục]]
{{mid}}
*[[俗]]: [[tục]], [[thói]]
*[[𠸘]]: [[cục]], [[tục]]
*[[続]]: [[tục]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tức]]
{{-noun-}}
'''tục'''
# [[thói quen|Thói quen]] [[lâu]] đời.
#: '''''Tục''' ăn trầu.''
# [[cõi|Cõi]] đời, [[trái]] với "cõi [[tiên"]].
#: ''Ni-cô hoàn '''tục'''.''
# [[ph|Ph]]. [[Thô]] [[bỉ]], [[trái]] với [[những]] gì [[mà]] [[xã hội]] [[coi]] là [[lịch sự]], [[thanh nhã]].
#: ''Nói '''tục'''.''
#: ''Ăn '''tục'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
fkagpkp6x6d5egqy39473okg9t0d2nf
giá
0
92335
2357736
2274334
2026-05-24T02:02:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2357736
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]]
*[[榎]]: [[giá]], [[giả]]
*[[蔗]]: [[giá]]
*[[這]]: [[nghiện]], [[giá]]
*[[䂞]]: [[giá]], [[chạ]], [[thác]]
*[[価]]: [[giá]], [[giới]]
*[[𡂪]]: [[giá]], [[già]]
*[[枷]]: [[gia]], [[giá]], [[già]], [[tồ]]
*[[架]]: [[giá]]
*[[稼]]: [[giá]]
*[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[嫁]]: [[giá]]
{{mid}}
*[[假]]: [[giá]], [[giả]], [[hà]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[幏]]: [[giá]]
*[[鷓]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]], [[thứ]]
*[[駕]]: [[gia]], [[giá]]
*[[这]]: [[nghiện]], [[giá]]
*[[柘]]: [[giá]], [[chạ]], [[chá]]
*[[鹧]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]]
*[[价]]: [[giá]], [[giới]]
*[[價]]: [[giá]], [[giới]]
*[[嗻]]: [[gia]], [[giá]], [[già]], [[chạ]], [[cha]]
*[[驾]]: [[giá]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嫁]]: [[giá]]
*[[假]]: [[giá]], [[giả]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]]
*[[價]]: [[giá]]
*[[駕]]: [[giá]]
{{mid}}
*[[蔗]]: [[giá]]
*[[架]]: [[giá]]
*[[這]]: [[nghiện]], [[giá]]
*[[柘]]: [[giá]], [[chá]]
*[[稼]]: [[giá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拁]]: [[giơ]], [[giá]]
*[[榎]]: [[giá]]
*[[蔗]]: [[giá]]
*[[這]]: [[gió]], [[giá]]
*[[価]]: [[giới]], [[giá]]
*[[液]]: [[dịch]], [[dá]], [[giá]], [[dách]]
*[[枷]]: [[da]], [[dà]], [[gia]], [[giá]], [[già]]
*[[架]]: [[giứa]], [[rớ]], [[dứa]], [[gá]], [[giá]]
*[[稼]]: [[cấy]], [[giá]]
*[[嫁]]: [[gả]], [[gá]], [[giá]]
*[[𥳅]]: [[rá]], [[giá]]
*[[假]]: [[hạ]], [[hà]], [[giả]], [[giá]]
{{mid}}
*[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]]
*[[幏]]: [[giá]]
*[[𦁹]]: [[rớ]], [[dá]], [[dạ]], [[giá]]
*[[鷓]]: [[chá]], [[giá]]
*[[駕]]: [[giá]]
*[[这]]: [[giá]]
*[[柘]]: [[rú]], [[chạ]], [[chá]], [[giá]]
*[[鹧]]: [[giá]]
*[[价]]: [[giới]], [[giá]]
*[[價]]: [[giới]], [[giá]]
*[[驾]]: [[giá]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[già]]
:* [[giả]]
:* [[giạ]]
{{giữa}}
:* [[gia]]
:* [[giã]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giá'''
# [[giá trị|Giá trị]] [[hàng hoá]] (thường bằng tiền).
#: '''''Giá''' chợ đen.''
#: '''''Giá''' cả.''
#: '''''Giá''' thành.''
# [[những|Những]] gì [[phải]] [[bỏ]] [[ra]] cho một [[việc làm]].
#: ''Hoàn thành bằng mọi '''giá'''.''
# Đồ dùng để [[treo]] hay [[gác]] [[vật]] gì.
#: '''''Giá''' sách.''
#: '''''Giá''' gương.''
#: '''''Giá''' áo túi cơm. ([[tục ngữ]])''
#: ''Thánh '''giá'''.''
# [[trạng thái|Trạng thái]] [[lạnh buốt]], [[cóng]].
#: '''''Giá''' thế này thì rửa mặt sao được.''
# [[mầm|Mầm]] đậu [[xanh]], dùng để ăn.
# [[cây|Cây]] độc [[mọc]] ở [[bờ]] đầm [[vùng]] [[nước]] [[mặn]] ít có [[nước]] [[triều]] [[tràn]] đến, [[thân]] [[gỗ]] nhỏ có [[nhựa mủ]] [[trắng]] [[lá]] [[hình]] [[trái xoan]] [[nhọn]] [[mũi]], [[quả]] [[nang]] [[mang]] [[ba]] [[hạt]] [[hình]] [[cầu]], [[lá]] và [[nhựa mủ]] rất độc.
# [[giơ|Giơ]] [[cao]] [[dứ]] [[dứ]] [[rồi]] đánh.
#: ''Một cái '''giá''' bằng ba cái đánh. ([[tục ngữ]])''
# [[xe|Xe]] để [[vua]] đi.
#: ''Hộ '''giá'''.''
{{-conj-}}
'''giá'''
# [[từ|Từ]] [[nêu]] [[điều kiện]] [[giả thiết]]; [[nếu như]]; [[giá như]]; [[giá mà]].
#: '''''Giá''' trời không mưa thì giờ ta đã đến nơi rồi.''
{{-adj-}}
'''giá'''
# [[lạnh buốt|Lạnh buốt]].
#: ''Trời '''giá''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
sdmniedo8fb8709ekqzlb4x0gxg6su0
giâm
0
92339
2358435
1846362
2026-05-24T07:25:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358435
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[淫]]: [[đầm]], [[giâm]], [[giầm]], [[đẫm]], [[dầm]], [[dâm]], [[đằm]]
*[[𢹽]]: [[giâm]], [[trúm]]
{{mid}}
*[[滛]]: [[giâm]], [[giầm]], [[rầm]], [[dầm]], [[dào]], [[dâm]], [[râm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giâm'''
# [[cắm|Cắm]] hay [[vùi]] xuống đất ẩm một đoạn [[cành]], [[thân]] hay [[rễ]], để [[gây]] [[nên]] một [[cây]] [[mới]].
#: '''''Giâm''' cành.''
#: '''''Giâm''' hom sắn.''
# [[cấy|Cấy]] [[tạm]] [[mạ]] đã đến [[tuổi]] [[cấy]], khi có [[điều kiện]] sẽ [[nhổ]] đi [[cấy]] lại [[lần]] [[thứ hai]].
#: ''Cấy '''giâm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8vl2u7sfat2vjruqhwwsnku15yv1oe1
tổ
0
92340
2357737
2274279
2026-05-24T02:03:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357737
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[组]]: [[tổ]]
*[[珇]]: [[tổ]]
*[[驵]]: [[tổ]], [[tảng]]
*[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]]
{{mid}}
*[[祖]]: [[tổ]]
*[[詛]]: [[trớ]], [[trở]], [[tổ]]
*[[組]]: [[tổ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]]
*[[組]]: [[tổ]]
{{mid}}
*[[祖]]: [[tổ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[组]]: [[tổ]]
*[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]]
*[[組]]: [[tổ]]
{{mid}}
*[[珇]]: [[tổ]]
*[[祖]]: [[tổ]], [[tỏ]], [[chỗ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tô]]
:* [[tỏ]]
:* [[tố]]
:* [[tơ]]
:* [[tớ]]
{{giữa}}
:* [[tô]]
:* [[to]]
:* [[tộ]]
:* [[tờ]]
:* [[tợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tổ'''
# [[nơi|Nơi]] được [[che chắn]] của một [[số]] [[loài]] [[vật]] làm để ở, đẻ, [[nuôi]] [[con]], v. V.
#: '''''Tổ''' chim.''
#: ''Ong vỡ '''tổ'''.''
#: ''Kiến tha lâu cũng đầy '''tổ''' (tục ngữ).''
# [[tập hợp|Tập hợp]] có [[tổ chức]] của một [[số]] [[người]] cùng làm một [[công việc]].
#: '''''Tổ''' kĩ thuật.''
#: '''''Tổ''' sản xuất.''
# [[người|Người]] được coi như là [[người]] [[đầu tiên]], [[lập]] [[ra]] một [[dòng họ]].
#: ''Giỗ '''tổ'''.''
#: ''Nhà thờ '''tổ'''.''
#: ''Ngôi mộ '''tổ'''.''
# [[người|Người]] [[sáng lập]], [[gây dựng]] [[ra]] một [[nghề]] (thường là nghề thủ công).
#: ''Ông '''tổ''' nghề rèn.''
# [[tr|Tr]]. (kng.; thường dùng sau chỉ, càng). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] [[mức độ]] của một [[hậu quả]] [[tất yếu]] không [[tránh]] được.
#: ''Chiều lắm chỉ '''tổ''' hư.''
#: ''Khôn cho người dái, dại cho người thương, dở dở ương ương, '''tổ''' người ta ghét ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
go7pkv4i4mwzovrgdfm95ytqjxs06xr
tồi
0
92341
2357738
2355976
2026-05-24T02:03:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357738
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|頹||hv=n|đồi}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[摧]]: [[tồi]], [[tủy]], [[tỏa]], [[thôi]]
*[[推]]: [[tồi]], [[suy]], [[thôi]]
*[[㵏]]: [[tồi]], [[thôi]]
*[[崔]]: [[tồi]], [[thôi]]
{{mid}}
*[[凗]]: [[tồi]]
*[[毸]]: [[tồi]]
*[[漼]]: [[tồi]], [[thôi]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[摧]]: [[tồi]], [[tỏa]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[摧]]: [[tủy]], [[thôi]], [[xòi]], [[tồi]], [[chuôi]], [[tòi]], [[toả]]
*[[搉]]: [[thôi]], [[tôi]], [[tồi]], [[tọa]], [[xác]], [[tòi]], [[giác]], [[thồi]]
*[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]]
*[[崔]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]]
{{mid}}
*[[毸]]: [[tồi]]
*[[頺]]: [[đồi]], [[sồi]], [[tồi]], [[tòi]]
*[[漼]]: [[thôi]], [[tồi]], [[dồi]], [[nhôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tội]]
:* [[tôi]]
:* [[tòi]]
:* [[tơi]]
:* [[tới]]
{{giữa}}
:* [[tối]]
:* [[tỏi]]
:* [[toi]]
:* [[tời]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''tồi'''
# [[kém|Kém]] nhiều [[so với]] [[yêu cầu]], về [[năng lực]], [[chất lượng]] hoặc [[kết quả]].
#: ''Tay thợ '''tồi'''.''
#: ''Tại bắn kém, chứ súng không phải '''tồi'''.''
#: ''Cuốn truyện có nội dung tốt, nhưng viết '''tồi''' quá.''
# [[xấu|Xấu]], [[tệ]] về [[tư cách]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]].
#: ''Con người '''tồi'''.''
#: ''Đối xử '''tồi''' với bạn.''
#: ''Đồ '''tồi'''!'' — (tiếng mắng).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
o1c39tfji0mdapw621zq6p9hop9l3pu
giơ
0
92344
2357739
2274329
2026-05-24T02:03:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357739
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拁]]: [[giơ]], [[giá]]
*[[捈]]: [[dùa]], [[đồ]], [[giùa]], [[giơ]]
{{mid}}
*[[餘]]: [[dơ]], [[thừa]], [[dư]], [[giơ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giờ]]
:* [[giỗ]]
:* [[giô]]
:* [[giỏ]]
:* [[gio]]
{{giữa}}
:* [[giộ]]
:* [[giồ]]
:* [[gió]]
:* [[giò]]
:* [[giở]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giơ'''
# Đưa [[cao]] [[lên]] hoặc đưa [[ra]] [[phía trước]].
#: '''''Giơ''' tay vẫy.''
#: ''Cầm đèn '''giơ''' cao lên.''
#: '''''Giơ''' tay xin hàng.''
#: '''''Giơ''' roi doạ đánh.''
# Để [[lộ]] cả [[ra]] [[ngoài]] (cái thường được che kín).
#: ''Quần rách '''giơ''' cả đầu gối.''
#: ''Gầy '''giơ''' xương.''
# {{term|Id.}} {{like-entry|rơ}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
i2w4fh8kl5j0jh69f8ap9i1n3kdyser
tốc
0
92345
2357740
2116129
2026-05-24T02:03:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357740
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[谡]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]]
*[[梀]]: [[tốc]]
*[[餗]]: [[tốc]]
*[[蔉]]: [[tốc]], [[cổn]]
*[[觫]]: [[tốc]]
*[[捍]]: [[tốc]], [[hãn]]
*[[簌]]: [[tốc]], [[thốc]], [[sắc]]
*[[蔌]]: [[tốc]]
{{mid}}
*[[涑]]: [[tốc]], [[thúc]], [[tóc]], [[tâu]]
*[[觩]]: [[tốc]], [[cầu]]
*[[藗]]: [[tốc]], [[lư]]
*[[謖]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]]
*[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]]
*[[遫]]: [[tốc]]
*[[速]]: [[tốc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[涑]]: [[tốc]]
*[[觫]]: [[tốc]]
{{mid}}
*[[餗]]: [[tốc]]
*[[速]]: [[tốc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[谡]]: [[tác]], [[tốc]]
*[[梀]]: [[tốc]]
*[[餗]]: [[tốc]]
*[[䔩]]: [[tốc]]
*[[觫]]: [[tốc]], [[dóc]]
*[[捍]]: [[cản]], [[tốc]], [[hãn]]
*[[簌]]: [[tốc]]
*[[蔌]]: [[tốc]]
{{mid}}
*[[涑]]: [[tốc]], [[tâu]], [[tóc]]
*[[速]]: [[nhanh]], [[rốc]], [[tốc]]
*[[藗]]: [[tốc]]
*[[謖]]: [[tác]], [[tốc]]
*[[遫]]: [[tốc]]
*[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]]
*[[蹜]]: [[xúc]], [[túc]], [[tốc]]
*[[䇿]]: [[tốc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tóc]]
:* [[tộc]]
{{-noun-}}
'''tốc'''
# {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . độ (nói tắt).
#: ''Máy bay tăng '''tốc'''.''
{{-verb-}}
'''tốc'''
# [[lật|Lật]] [[tung]] [[lên]], [[lật ngược]] [[lên]] [[cái]] đang [[che phủ]].
#: ''Gió bão làm '''tốc''' mái nhà.''
#: '''''Tốc''' chăn chồm dậy.''
# {{term|Kng.; id.}} . Đi hoặc [[chạy]] rất [[nhanh]] đến [[nơi]] nào đó để cho [[kịp]].
#: ''Nghe tin dữ, '''tốc''' thẳng về nhà.''
#: ''Chạy '''tốc''' đến chỗ đám cháy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[rơi]].
# (mặt trời) [[lặn]].
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[quen]], [[thành]] [[quán tính]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
kic043dr0x9j22do1pbhu29roukpt75
giạ
0
92346
2358434
2274337
2026-05-24T07:24:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358434
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[箸]]: [[trợ]], [[chước]], [[đũa]], [[trứ]], [[giạ]]
*[[𣂃]]: [[giạ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[già]]
:* [[giả]]
:* [[giá]]
{{giữa}}
:* [[gia]]
:* [[giã]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giạ'''
# {{term|Đph}} [[Thùng|Thùng]] [[sắt]] dùng để đong [[thóc]], [[dung tích]] độ.
# [[lít|Lít]].
#: ''Đóng cho xã''
# [[giạ|Giạ]] [[thóc]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
p6dxueeo7j4wsarhsmkzblq5q5e0vrs
giả
0
92349
2357741
2322462
2026-05-24T02:04:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357741
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𠬂]]: [[giả]]
*[[槚]]: [[giả]]
*[[者]]: [[giả]]
*[[假]]: [[giá]], [[giả]], [[hà]]
*[[䑝]]: [[giả]]
*[[赭]]: [[đổ]], [[giả]]
*[[榎]]: [[giá]], [[giả]]
*[[𦩳]]: [[giả]]
{{mid}}
*[[鍺]]: [[đả]], [[giả]]
*[[椵]]: [[gia]], [[chí]], [[giả]]
*[[锗]]: [[đả]], [[giả]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[叚]]: [[giả]]
*[[斝]]: [[giả]]
*[[檟]]: [[giả]]
*[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[者]]: [[giả]]
*[[假]]: [[giá]], [[giả]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]]
*[[赭]]: [[giả]]
{{mid}}
*[[叚]]: [[giả]]
*[[斝]]: [[giả]]
*[[檟]]: [[giả]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鍺]]: [[đổ]], [[đả]], [[chá]], [[giả]]
*[[者]]: [[trả]], [[dã]], [[giả]]
*[[假]]: [[hạ]], [[hà]], [[giả]], [[giá]]
*[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]]
*[[赭]]: [[đỏ]], [[giả]]
*[[椵]]: [[giả]], [[gia]]
{{mid}}
*[[锗]]: [[đả]], [[giả]]
*[[偖]]: [[giả]]
*[[叚]]: [[giả]]
*[[斝]]: [[giả]]
*[[檟]]: [[giả]]
*[[贾]]: [[cổ]], [[giả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[già]]
:* [[giã]]
:* [[giạ]]
{{giữa}}
:* [[gia]]
:* [[giá]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''giả'''
# Không [[phải]] là [[thật]].
#: ''Giấy bạc '''giả'''''
# [[giống|Giống]] [[vật]] gì, nhưng không [[phải]] là [[vật]] ấy.
#: ''Vải '''giả''' da''
# [[làm ra|Làm ra]] để [[thay thế]] một [[vật]] gì.
#: ''Răng '''giả'''.''
#: ''Lần theo núi '''giả''' đi vòng (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-verb-}}
'''giả'''
# Làm như [[thật]].
#: ''Chị ấy vì ghen mà '''giả''' điên.''
#: ''Anh lười '''giả''' ốm để không đi học.''
#: ''Hắn chỉ '''giả''' nghèo, '''giả''' khổ.''
{{-noun-}}
'''giả'''
# Người (Hán Việt)
#: "Học giả" (学者): Trần Trọng Kim là một học giả và chính trị gia danh tiếng của Việt Nam.
#: "Độc giả" (讀者)
#: "Dịch giả" (譯者)
{{-adv-}}
'''giả'''
# [[bắt chước|Bắt chước]] [[sự thật]].
#: ''Làm '''giả''' giấy bạc.''
#: ''Diễn viên nam đóng '''giả''' nữ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-adj-}}
'''giả'''
# [[giả#Tiếng Việt|Giả]].
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]]
s3ddh9x38hdlbz693y8j4glnmzir1ev
giải
0
92351
2357766
2274340
2026-05-24T02:11:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357766
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𢢣]]: [[giải]]
*[[瞊]]: [[giải]]
*[[澥]]: [[hải]], [[giải]]
*[[觧]]: [[giải]]
*[[褯]]: [[giải]], [[tạ]]
*[[懈]]: [[giải]]
*[[𧞊]]: [[giải]]
*[[解]]: [[giới]], [[giái]], [[giải]]
*[[獬]]: [[hải]], [[hãi]], [[giải]]
{{mid}}
*[[蠏]]: [[giải]]
*[[嶰]]: [[giải]]
*[[㞒]]: [[tùng]], [[giải]]
*[[薢]]: [[giải]]
*[[廨]]: [[giới]], [[giải]]
*[[蟹]]: [[giải]]
*[[邂]]: [[giải]]
*[[繲]]: [[giải]]
*[[檞]]: [[giải]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[解]]: [[giới]], [[giái]], [[giải]]
*[[薢]]: [[giải]]
*[[澥]]: [[hải]], [[giải]]
*[[懈]]: [[giải]]
*[[獬]]: [[hải]], [[giải]]
{{mid}}
*[[嶰]]: [[giải]]
*[[邂]]: [[giải]]
*[[廨]]: [[giới]], [[giải]]
*[[蟹]]: [[giải]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦄂]]: [[giải]], [[dải]]
*[[𩺌]]: [[giải]]
*[[蠏]]: [[giải]], [[cua]]
*[[邂]]: [[giải]]
*[[]]: [[giải]]
*[[檞]]: [[giải]]
*[[薢]]: [[giải]]
*[[𤢤]]: [[bẵm]], [[giải]], [[bặm]]
*[[𢄩]]: [[giải]], [[dải]]
*[[]]: [[giải]]
*[[螮]]: [[giải]], [[đế]]
*[[嶰]]: [[giải]]
*[[𧜵]]: [[đai]], [[giải]]
{{mid}}
*[[懈]]: [[giải]]
*[[䙊]]: [[giải]], [[dải]]
*[[𤉒]]: [[dãi]], [[giải]], [[giãi]]
*[[解]]: [[giải]], [[giãi]]
*[[觧]]: [[giải]], [[rải]]
*[[廨]]: [[giải]]
*[[獬]]: [[giải]]
*[[繲]]: [[giải]], [[dải]]
*[[𤋵]]: [[dãi]], [[giải]], [[trải]], [[giãi]]
*[[蟹]]: [[giải]]
*[[豸]]: [[dãi]], [[trễ]], [[sải]], [[chải]], [[chạy]], [[giại]], [[trãi]], [[trĩ]], [[giải]], [[chậy]], [[trải]], [[trại]], [[giãi]], [[trỉ]]
*[[]]: [[giải]]
*[[𦃿]]: [[giải]], [[vải]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[giại]]
:* [[giai]]
{{-noun-}}
'''giải'''
# [[rùa|Rùa]] [[nước ngọt]], [[trông]] [[giống]] [[con]] [[ba ba]] nhưng [[cỡ]] rất lớn, [[sống]] ở [[vực]] [[sâu]].
# [[cái|Cái]] có [[giá trị]] [[tinh thần]] hoặc [[vật chất]] [[dành riêng]] cho [[người]] hay [[đơn vị]] đạt [[thành tích]] [[cao]] trong một [[số]] [[cuộc thi]], hay [[thắng]] trong một [[số]] [[trò chơi]].
#: '''''Giải''' thi đua.''
#: '''''Giải''' vô địch bóng bàn toàn quốc.''
#: '''''Giải''' nhất thi viết truyện ngắn.''
#: ''Giật '''giải'''.''
#: ''Trúng số '''giải''' đặc biệt.''
# {{term|Ph.}} . x. [[trải|Trải]].
{{-verb-}}
'''giải'''
# Đi [[kèm theo]] để đưa đến một [[nơi]] nào đó bằng cách [[cưỡng bức]].
#: '''''Giải''' tù binh.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[làm|Làm]] cho [[thoát]] được [[cái]] đang [[trói buộc]], [[hạn chế]] [[tự do]].
#: '''''Giải''' thế nguy.''
#: '''''Giải''' lời thề.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . Làm cho như [[tan]] [[mất]] đi [[cái]] đang làm [[khó chịu]].
#: '''''Giải''' mối ngờ vực.''
#: '''''Giải''' sự thắc mắc.''
#: '''''Giải''' sầu.''
# Làm cho [[những]] [[rắc rối]] hoặc [[bí]] ẩn được [[gỡ]] [[dần]] [[ra]] để [[tìm ra]] đáp [[số]] hoặc [[câu]] [[trả lời]].
#: '''''Giải''' bài toán.''
#: '''''Giải''' phương trình.''
#: ''Câu đố khó, chưa ai '''giải''' được.''
#: '''''Giải''' mã.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
er9ghs4iq1jphlsvmdjjnrmdbbgwhw3
tẽ
0
92352
2358581
2274165
2026-05-24T11:55:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358581
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[tễ]], [[tẽ]]
*[[]]: [[tễ]], [[tẽ]]
{{mid}}
*[[]]: [[tễ]], [[tẽ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tễ]]
:* [[tê]]
:* [[tẻ]]
:* [[te]]
:* [[tệ]]
{{giữa}}
:* [[tề]]
:* [[té]]
:* [[tè]]
:* [[tế]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tẽ'''
# Làm cho [[rời ra]], [[tách]] [[ra]].
#: '''''Tẽ''' ngô.''
#: '''''Tẽ''' đôi ra.''
#: '''''Tẽ''' đám đông chạy đến.''
# {{term|Ph.}} . [[Rẽ]] (theo đường khác).
#: '''''Tẽ''' ngang.''
#: ''Đường '''tẽ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bige762rpihsgpryiekumoc4j0jwykm
tắm
0
92354
2357742
2077247
2026-05-24T02:04:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357742
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]]
*[[𪶚]]: [[tắm]]
*[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]]
{{mid}}
*[[𬈞]]: [[tắm]]
*[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]]
*[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tầm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tâm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tắm'''
# [[giội|Giội]] [[nước lên]] [[người]] hoặc [[ngâm]] [[mình]] trong [[nước]] cho [[mát]], [[sạch sẽ]] hoặc [[chữa bệnh]].
#: ''Ăn no '''tắm''' mát.''
#: '''''Tắm''' biển.''
#: '''''Tắm''' suối nước nóng.''
#: '''''Tắm''' cho em bé.''
#: ''Làng quê '''tắm''' trong ánh trăng.''
# [[phơi|Phơi]] [[mình]] dưới ánh [[nắng]] hoặc làm cho [[toàn thân]] [[chịu]] [[tác động]] của một [[loại]] [[tia]] [[sáng]] (theo phương pháp vật lí) để [[chữa bệnh]].
#: '''''Tắm''' nắng.''
#: '''''Tắm''' điện.''
# Làm cho đồ [[vàng bạc]] [[sáng bóng]] lại bằng cách [[nhúng]] trong một [[loại]] [[nước]] [[chua]].
#: '''''Tắm''' vàng.''
#: '''''Tắm''' đôi hoa tai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[dệt]].
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[thấp]].
# [[lùn]].
# [[nhỏ]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
dgrn6kqc1d0be41vzm5hz43iqfcopta
giặc
0
92358
2357743
2355879
2026-05-24T02:04:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2357743
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|賊||hv=n|tặc}}. Cùng gốc với {{cog|scb|-}} [Rục] ''kəcʌ́ːk''.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[弋]]: [[giấc]], [[rạc]], [[dứt]], [[dạc]], [[nhấc]], [[nhắc]], [[dực]], [[dặc]], [[nhác]], [[giặc]], [[rực]], [[dác]]
*[[賊]]: [[giặc]], [[tặc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[giác]]
:* [[giấc]]
{{-noun-}}
'''giặc'''
# [[kẻ|Kẻ]] [[tổ chức]] thành [[lực lượng]] [[vũ trang]], [[chuyên]] đi [[cướp phá]], làm rối loạn [[an ninh]], [[gây]] [[tai hoạ]] cho cả một [[vùng]] hoặc một [[nước]].
#: '''''Giặc''' đến nhà, đàn bà cũng đánh ([[tục ngữ]]).''
#: ''Thù trong '''giặc''' ngoài.''
#: ''Đánh '''giặc'''.''
#: ''Diệt '''giặc''' dốt.''
# [[người|Người]] [[nổi lên]] dùng [[bạo lực]] tìm cách [[lật]] đổ [[những]] [[người]] [[cầm quyền]] trong [[xã hội]] [[cũ]] (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
#: ''Được làm vua, thua làm '''giặc''' ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
szdunzfovkb11rr47nsx9tki1fvzx7a
tẩu
0
92361
2358582
1936787
2026-05-24T11:56:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358582
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[𧺆]]: [[tẩu]]
*[[瞍]]: [[tẩu]]
*[[謏]]: [[tiểu]], [[tẩu]]
*[[唗]]: [[khải]], [[đâu]], [[tẩu]], [[đẩu]]
*[[㞫]]: [[tẩu]]
*[[𠊯]]: [[tẩu]]
*[[薮]]: [[tẩu]]
*[[嫂]]: [[tẩu]]
*[[㛐]]: [[tẩu]]
*[[櫢]]: [[tẩu]]
*[[籔]]: [[tẩu]], [[sổ]]
*[[叜]]: [[tẩu]]
*[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]]
*[[擞]]: [[tẩu]]
{{mid}}
*[[𠋢]]: [[tẩu]]
*[[絥]]: [[chỉ]], [[phục]], [[tẩu]]
*[[䉤]]: [[tẩu]], [[sổ]]
*[[藪]]: [[tẩu]]
*[[㟬]]: [[ngôi]], [[tẩu]]
*[[㛮]]: [[tẩu]]
*[[赱]]: [[tẩu]]
*[[走]]: [[tẩu]]
*[[姵]]: [[tẩu]]
*[[駷]]: [[tẩu]]
*[[駶]]: [[tẩu]]
*[[擻]]: [[tẩu]]
*[[嗾]]: [[tẩu]], [[tộc]], [[thốc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嫂]]: [[tẩu]]
*[[藪]]: [[tẩu]]
*[[瞍]]: [[tẩu]]
*[[謏]]: [[tiểu]], [[tẩu]]
{{mid}}
*[[走]]: [[tẩu]]
*[[擻]]: [[tẩu]]
*[[叟]]: [[tẩu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[搂]]: [[lâu]], [[tẩu]], [[lùa]]
*[[絥]]: [[tẩu]], [[phục]], [[chỉ]]
*[[駷]]: [[tẩu]]
*[[𧺆]]: [[tẩu]]
*[[瞍]]: [[tẩu]]
*[[藪]]: [[sú]], [[tẩu]], [[sác]]
*[[揍]]: [[tẩu]]
*[[謏]]: [[tẩu]]
*[[薮]]: [[sú]], [[tẩu]], [[sác]]
{{mid}}
*[[赱]]: [[tẩu]]
*[[走]]: [[tẩu]], [[rảo]]
*[[嫂]]: [[tẩu]], [[dâu]]
*[[籔]]: [[tẩu]], [[sổ]]
*[[斗]]: [[tẩu]], [[đấu]], [[đẩu]], [[điếu]]
*[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]]
*[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]]
*[[嗾]]: [[tẩu]], [[thốc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tấu]]
:* [[táu]]
:* [[tậu]]
{{giữa}}
:* [[tâu]]
:* [[tàu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tẩu'''
# Đồ dùng [[gồm]] một ống nhỏ và [[dài]], đầu [[gắn]] [[thông]] với [[bộ phận]] giống như [[cái]] [[phễu]] nhỏ để [[bỏ]] [[thuốc phiện]], [[thuốc lá sợi]] vào [[mà]] [[hút]].
#: ''Miệng ngậm '''tẩu'''.''
#: ''Dọc '''tẩu'''.''
{{-verb-}}
'''tẩu'''
# {{term|Kng.}} .
# [[chạy trốn|Chạy trốn]].
#: ''Thấy động, '''tẩu''' mất.''
# {{term|Id.}} . Đem [[giấu]] [[nhanh]] đi [[nơi]] khác.
#: ''Kẻ gian chưa kịp '''tẩu''' tang vật.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
e92ubj4zqdcb9ijwrcnl1lxri186igy
giỏ
0
92362
2357744
2274327
2026-05-24T02:04:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357744
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[䇠]]: [[giỏ]]
*[[𬕷]]: [[giỏ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giờ]]
:* [[giộ]]
:* [[giồ]]
:* [[gió]]
:* [[gio]]
{{giữa}}
:* [[giơ]]
:* [[giỗ]]
:* [[giô]]
:* [[giò]]
:* [[giở]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giỏ'''
# Đồ đan để đựng, thường bằng [[tre]], [[mây]], [[hình trụ]], thành [[cao]], [[miệng]] [[hẹp]], có [[quai]] [[xách]].
#: ''Bắt cua bỏ '''giỏ'''.''
#: '''''Giỏ''' nhà ai quai nhà nấy ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Ph.}} . x. [[nhỏ]]1.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
mtcpq58m6n2aua9d8lovkzm71k4ty89
giỏi
0
92364
2357745
1846607
2026-05-24T02:04:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357745
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]]
*[[𤈜]]: [[chấy]], [[đốt]], [[cháy]], [[giỏi]], [[chói]]
*[[𡤟]]: [[giỏi]]
{{mid}}
*[[唯]]: [[dũi]], [[duôi]], [[dõi]], [[dói]], [[giói]], [[dụy]], [[dạ]], [[giọi]], [[giỏi]], [[dúi]], [[duối]], [[duỗi]], [[dòi]], [[dọi]], [[giòe]], [[dỏi]], [[duy]]
*[[𠐞]]: [[trỗi]], [[giỏi]], [[chỗi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giọi]]
:* [[gioi]]
:* [[giổi]]
:* [[giội]]
:* [[giới]]
{{giữa}}
:* [[giòi]]
:* [[giồi]]
:* [[giối]]
:* [[giời]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''giỏi'''
# Có [[trình độ]] [[cao]], đáng được [[khâm phục]] hoặc [[khen ngợi]]. [[Thầy]] [[thuốc]] [[giỏi]]. [[Học]] [[giỏi]]. [[Giỏi]] [[môn]] [[toán]]. [[Thi]] [[tay nghề]] đạt [[loại]] [[giỏi]].
# {{term|Kng.}} . [[Có]] [[gan]] [[dám]] làm điều [[biết]] [[rõ]] là sẽ không hay cho [[mình]] (dùng trong lời mỉa mai, hoặc đe doạ, thách thức). [[À]], [[ra]] [[thằng]] này [[giỏi]]! [[Có]] [[giỏi]] thì lại đây, đừng [[chạy]]!
# {{term|Kng.}} . [[Có]] [[mức độ]] [[coi như]] [[khó]] [[còn]] có thể [[hơn]]. [[Uống]] được [[hai]] [[cốc]] là [[giỏi]]. [[Việc]] này [[giỏi]] [[lắm]] cũng [[phải]] [[hai]] [[tháng]] [[mới]] [[xong]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
nxe5wq45fd6gcixahnqoy7jt4vs702p
tầm
0
92365
2358342
1936763
2026-05-24T06:32:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358342
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㖃]]: [[tầm]], [[hống]], [[hấu]], [[hậu]], [[cấu]]
*[[尋]]: [[tầm]]
*[[㖊]]: [[tầm]]
*[[撏]]: [[tầm]], [[trâm]], [[cách]], [[triêm]]
*[[璕]]: [[tầm]]
*[[鐔]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]]
*[[鲟]]: [[tầm]]
*[[挦]]: [[tầm]], [[trâm]], [[triêm]]
*[[鄩]]: [[tầm]]
*[[攳]]: [[tầm]]
*[[鬵]]: [[tầm]], [[tiềm]], [[tẩm]]
*[[𤂹]]: [[tầm]]
*[[蕁]]: [[tầm]], [[kiền]], [[đàm]]
{{mid}}
*[[燂]]: [[tầm]]
*[[燅]]: [[tầm]]
*[[鱏]]: [[tầm]]
*[[浔]]: [[tầm]]
*[[燖]]: [[tầm]]
*[[鱘]]: [[tầm]]
*[[噚]]: [[tầm]]
*[[镡]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]]
*[[荨]]: [[tầm]], [[kiền]], [[đàm]]
*[[潭]]: [[tầm]], [[đàm]]
*[[潯]]: [[tầm]]
*[[蟳]]: [[tầm]]
*[[寻]]: [[tầm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蕁]]: [[tầm]]
*[[尋]]: [[tầm]]
*[[潯]]: [[tầm]]
{{mid}}
*[[撏]]: [[tầm]], [[triêm]]
*[[燖]]: [[tầm]]
*[[鱘]]: [[tầm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[尋]]: [[chầm]], [[tầm]], [[tìm]], [[tùm]]
*[[撏]]: [[tầm]], [[dầm]], [[triêm]], [[trâm]]
*[[璕]]: [[tầm]]
*[[鲟]]: [[tầm]]
*[[吣]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tầm]]
*[[鄩]]: [[tầm]]
*[[攳]]: [[tầm]]
*[[樳]]: [[giầm]], [[rầm]], [[tầm]]
*[[鬵]]: [[tầm]]
*[[𡬶]]: [[tầm]], [[tìm]]
*[[蕁]]: [[tầm]], [[đàm]], [[tùm]]
*[[燂]]: [[tầm]]
{{mid}}
*[[燅]]: [[tầm]]
*[[鱏]]: [[tầm]]
*[[浔]]: [[tầm]]
*[[燖]]: [[tần]], [[tầm]]
*[[鱘]]: [[tầm]]
*[[荨]]: [[tầm]], [[đàm]]
*[[䕭]]: [[tầm]]
*[[潯]]: [[tầm]]
*[[蟳]]: [[tằm]], [[tầm]]
*[[㝷]]: [[tầm]], [[tìm]]
*[[寻]]: [[tầm]], [[tìm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tam]]
:* [[tạm]]
:* [[tằm]]
:* [[tâm]]
:* [[tấm]]
{{giữa}}
:* [[tám]]
:* [[tăm]]
:* [[tắm]]
:* [[tẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tầm'''
# [[khoảng cách|Khoảng cách]] [[giới hạn]] [[phạm vi]] có [[hiệu lực]] của một [[hoạt động]] nào đó.
#: ''Cao quá '''tầm''' tay, với không tới.''
#: '''''Tầm''' nhìn xa.''
# Độ, [[cỡ]], thường ở [[mức]] [[coi]] là [[chuẩn]] hoặc [[mức]] [[tương]] đối [[cao]].
#: ''Cao như thế là vừa '''tầm'''.''
#: '''''Tầm''' quan trọng của vấn đề.''
#: ''Một tác phẩm ngang '''tầm''' thời đại.''
# [[thời gian|Thời gian]] [[làm việc]] [[hằng]] [[ngày]] theo [[quy định]], ở [[công sở]], [[nhà máy]].
#: ''Nghỉ giữa '''tầm'''.''
#: ''Kíp công nhân đổi '''tầm''' (đổi ca).''
#: ''Thông '''tầm'''.''
#: ''Tan '''tầm'''.''
# {{term|Cũ}} . x. tìm.
{{-syn-}}
* [[giới hạn]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
82cc52abpghigfjp9te6fk9y3wk9bon
tấu
0
92366
2358583
2301517
2026-05-24T11:56:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358583
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[凑]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[腠]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[湊]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[揍]]: [[tấu]]
{{mid}}
*[[族]]: [[tộc]], [[tấu]]
*[[𠂑]]: [[tấu]]
*[[奏]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[揍]]: [[thấu]], [[tấu]]
*[[奏]]: [[tấu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[腠]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[湊]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]]
*[[凑]]: [[tấu]], [[tầu]], [[thấu]]
{{mid}}
*[[輳]]: [[tấu]], [[thấu]], [[bầu]]
*[[辏]]: [[tấu]], [[thấu]]
*[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tẩu]]
:* [[táu]]
:* [[tậu]]
{{giữa}}
:* [[tâu]]
:* [[tàu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tấu'''
## [[tờ|Tờ]] [[tấu]] với [[vua]] (nghĩa.
# Của I. ).
#: ''Dâng '''tấu'''.''
## [[bài|Bài]] [[tấu]] (nghĩa.
# Của I. ).
#: ''Đọc '''tấu'''.''
{{-verb-}}
'''tấu'''
# [[biểu diễn|Biểu diễn]] một [[bản]] [[nhạc]] trước đông đảo [[người]] [[xem]].
#: '''''Tấu''' sáo.''
#: '''''Tấu''' đàn bầu.''
# [[biểu diễn|Biểu diễn]] một [[bài văn]] có [[nội dung]] [[hài hước]], [[châm biếm]] [[những]] [[thói hư]] [[tật xấu]] trong đời [[sống]], [[kết hợp]] giữa [[trình bày]] [[lời]] và các [[động tác]], [[cử chỉ]].
#: '''''Tấu''' vui.''
#: ''Tiết mục '''tấu'''.''
# [[tâu|Tâu]] với [[vua]].
#: ''Quỳ '''tấu''' trước ngai vàng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rùa]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{c|tyz|Lớp Bò sát}}
8pa30odzafrzxtv0wrzyxn3fpotcal5
gàn
0
92369
2358588
2274307
2026-05-24T11:57:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2358588
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[近]]: [[cận]], [[cân]], [[gàn]], [[cặn]], [[gần]], [[ký]]
*[[𢢈]]: [[hằn]], [[gàn]]
*[[𢠥]]: [[gàn]]
{{mid}}
*[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]]
*[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gạn]]
:* [[gan]]
:* [[gân]]
{{giữa}}
:* [[gán]]
:* [[gắn]]
:* [[gần]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''gàn'''
# [[nói|Nói]] [[người]] có [[những]] [[ý nghĩ]] và [[hành]] động [[trái]] với [[lẽ thường]].
#: ''Ông đồ '''gàn'''.''
# [[trgt|Trgt]] [[Chướng]], không hợp lẽ thường.
#: ''Không được nói. ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])''
{{-verb-}}
'''gàn'''
# [[khuyên|Khuyên]] [[người ta]] không [[nên]] làm điều gì.
#: ''Anh ấy định đấu tranh là cần thiết, sao lại '''gàn'''?.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
h4zvnna881a96mh98ygmj29lwdur09w
tất nhiên
0
92370
2357762
1936756
2026-05-24T02:09:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357762
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|必然}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''tất nhiên'''
# [[chắc chắn|Chắc chắn]], [[nhất định]] phải như vậy, không thể khác được.
#: ''Muốn tiến bộ '''tất nhiên''' phải cố gắng nhiều.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[of course]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
0a44opdpnf44l40iga9axgjcif3dldq
tấn công
0
92372
2357763
2051421
2026-05-24T02:10:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357763
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|進攻}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''tấn công'''
# Đánh trước vào [[quân]] địch.
#: ''Tấn công '''đồn địch'''.''
# [[tác động|Tác động]] trước để [[dồn]] đối [[phương]] vào [[thế]] ít nhiều bị động.
#: '''''Tấn công''' ngoại giao.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5qv6nkfowjpgzql87htcniqvajxoxlw
gánh
0
92373
2357746
1849541
2026-05-24T02:05:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357746
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[挭]]: [[gánh]], [[cành]]
*[[更]]: [[cánh]], [[ngạnh]], [[gánh]], [[canh]]
{{mid}}
*[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gành]]
:* [[ganh]]
{{-noun-}}
'''gánh'''
# [[lượng|Lượng]] [[gánh]] [[một lần]].
#: ''Hai '''gánh''' nước.''
#: ''Đặt '''gánh''' lên vai.''
#: '''''Gánh''' thuê mỗi '''gánh'''''
# Nghìn đồng.
# [[phần|Phần]] [[trách nhiệm]], [[công việc]] [[nặng nề]], [[khó khăn]].
#: ''Nặng '''gánh''' giang san.''
#: ''Nặng '''gánh''' gia đình.''
# [[gánh hát|Gánh hát]], [[nói]] [[tắt]].
#: '''''Gánh''' xiếc.''
#: '''''Gánh''' tuồng.''
{{-verb-}}
'''gánh'''
# [[vận chuyển|Vận chuyển]] bằng [[quang]] và đòn [[gánh]].
#: ''Chị ấy năm nay còn '''gánh''' thóc,.''
#: ''Dọc bờ sông trắng nắng chang chang (Hàn.''
#: ''Mặc.''
#: ''Tử) .''
#: ''Hỡi cô '''gánh''' nước quang mây. ([[ca dao]])''
#: '''''Gánh''' hàng ra chợ.''
# [[nhận|Nhận]] [[làm việc]] [[khó khăn]], [[nặng nề]] hoặc [[trách nhiệm]].
#: ''Phải '''gánh''' hậu quả.''
#: '''''Gánh''' việc đời.''
# Đi [[lọt]] vào giữa [[hai]] [[quân]] của đối [[phương]] để [[lật]] [[chúng]] thành [[quân]] của [[mình]], trong [[môn]] [[cờ]] [[gánh]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
sgdsvjizjd0gs3nv01rdyko2b7vwhz5
tảo
0
92374
2357764
1936739
2026-05-24T02:10:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357764
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[澡]]: [[tháo]], [[tảo]], [[thao]], [[táo]]
*[[䖣]]: [[tảo]]
*[[璅]]: [[tảo]], [[tỏa]]
*[[蚤]]: [[tảo]], [[tao]]
*[[早]]: [[tảo]]
*[[藻]]: [[tảo]]
*[[扫]]: [[tảo]], [[táo]]
*[[璪]]: [[tảo]]
*[[枣]]: [[tảo]]
*[[𠄬]]: [[tảo]]
{{mid}}
*[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
*[[缲]]: [[tảo]], [[sào]], [[tao]]
*[[棗]]: [[tảo]], [[táo]]
*[[𠂲]]: [[tảo]]
*[[繅]]: [[tảo]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
*[[掃]]: [[tảo]], [[táo]]
*[[薻]]: [[tảo]]
*[[埽]]: [[tảo]], [[táo]]
*[[缫]]: [[tảo]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[掃]]: [[tảo]]
*[[繅]]: [[tảo]], [[sào]]
*[[蚤]]: [[tảo]]
*[[早]]: [[tảo]]
*[[璪]]: [[tảo]]
{{mid}}
*[[棗]]: [[tảo]]
*[[薻]]: [[tảo]]
*[[埽]]: [[tảo]]
*[[藻]]: [[tảo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[澡]]: [[tháo]], [[táo]], [[tảo]]
*[[掃]]: [[tảo]]
*[[璅]]: [[tảo]], [[toả]]
*[[蚤]]: [[tảo]], [[tau]], [[tao]]
*[[早]]: [[tảo]], [[tào]]
*[[扫]]: [[tảo]]
*[[璪]]: [[tảo]]
{{mid}}
*[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
*[[漕]]: [[tảo]], [[tào]]
*[[棗]]: [[táu]], [[táo]], [[tảo]]
*[[薻]]: [[tảo]]
*[[埽]]: [[tảo]]
*[[藻]]: [[tảo]], [[tang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tao]]
:* [[táo]]
:* [[tạo]]
{{-noun-}}
'''tảo'''
# [[thực vật|Thực vật]] đơn [[bào]] hoặc đa [[bào]] [[sống]] [[hầu hết]] ở [[nước]], [[tế bào]] [[có nhân]] điển [[hình]] và có [[chất]] [[diệp lục]].
#: ''Rong '''tảo'''.''
# Đgt., [[khng]]. [[Kiếm]] [[ra]] được bằng cách [[chạy vạy]] [[xoay xở]].
#: '''''Tảo''' cái ăn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
6ci9mm4usx0ar6u8b6kxn03o653g1vw
gáy
0
92375
2357761
2062420
2026-05-24T02:09:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357761
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
* [[摡]]: [[cấy]], [[gài]], [[khẩy]], [[khơi]], [[gáy]], [[gãi]]
* [[𠰁]]: [[gấy]], [[gáy]]
* [[𩯂]]: [[gáy]]
* [[嘅]]: [[ngáy]], [[gấy]], [[ngấy]], [[gáy]], [[ngậy]]
{{mid}}
* [[𩬆]]: [[gáy]]
* [[𩺺]]: [[kỵ]], [[gáy]]
* [[𦢾]]: [[gáy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
* [[gay]]
* [[gạy]]
* [[gảy]]
* [[gãy]]
{{giữa}}
* [[gây]]
* [[gầy]]
* [[gậy]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Phần phía sau [[cổ]] người.
#: {{ux|vi|Tóc '''gáy'''.}}
# Phần của quyển [[sách]] dày, chỗ các [[trang]] [[giấy]] và hai trang [[bìa]] được [[đính]] lại với nhau.
#: {{ux|vi|Quyển sách bìa cứng, '''gáy''' da.}}
{{-syn-}}
* (''Nghĩa 1'') [[ót]]
{{-verb-}}
{{pn}}
# (''Gà, một số loài chim, và dế'') [[phát|Phát]] ra những [[tiếng]] làm thành chuỗi [[âm thanh]] cao thấp, [[liên tiếp]], [[nhịp nhàng]].
#: {{ux|vi|Gà '''gáy''' sáng.}}
#: {{ux|vi|Dế '''gáy'''.}}
# (''Từ lóng'') [[khoe khoang|Khoe khoang]], [[tự kiêu]].
#: {{ux|vi|Không nên '''gáy''' sớm làm gì!}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Từ lóng tiếng Việt]]
[[Thể loại:Gà/Tiếng Việt]]
aqzky9lrrvo5yfvypbq8d3wdwu5ubq0
gây
0
92377
2357760
2275302
2026-05-24T02:09:14Z
Trong Dang
52461
/* */
2357760
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㧡]]: [[cài]], [[gây]]
*[[𥶂]]: [[ghi]], [[gây]]
*[[𢲧]]: [[gây]]
*[[𨠳]]: [[gây]]
*[[𨡨]]: [[gây]]
*[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]]
{{mid}}
*[[𦟍]]: [[gây]]
*[[垓]]: [[cai]], [[gây]], [[gay]]
*[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]]
*[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]]
*[[𨢟]]: [[cay]], [[gây]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gãy]]
:* [[gay]]
:* [[gáy]]
:* [[gầy]]
{{giữa}}
:* [[gảy]]
:* [[gay]]
:* [[gạy]]
:* [[gậy]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''gây'''
# [[nói|Nói]] [[món]] ăn có nhiều [[mỡ]] quá, và có mùi hôi.
#: ''Mỡ bò '''gây''' lắm, không ăn được.''
{{-verb-}}
'''gây'''
# Làm cho [[phát]] [[ra]]; [[Sinh]] [[ra]].
#: ''Sòng bạc ấy mở vòng nửa tháng còn '''gây''' nhiều cảnh tượng xấu xa ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])''
#: ''Mành tương phân phất gió đàn, hương '''gây''' mùi nhớ, trà khan giọng tình (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# Làm cho [[nảy nở]] [[ra]].
#: ''[[Gây giống]].''
#: '''''Gây''' vốn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
m539mxd5iwren4tjv3fva2hnl782c8y
tải
0
92378
2357759
2273713
2026-05-24T02:09:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357759
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[傤]]: [[tải]], [[tái]]
*[[載]]: [[tải]], [[tại]], [[tài]], [[tái]]
*[[崽]]: [[tải]], [[tể]]
*[[儎]]: [[tải]], [[tái]]
{{mid}}
*[[諰]]: [[tải]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[tai]]
*[[载]]: [[tải]], [[tại]], [[tái]]
*[[酨]]: [[tải]], [[đại]]
*[[栽]]: [[tải]], [[tài]], [[tai]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[載]]: [[tại]], [[tải]], [[tái]]
*[[栽]]: [[tải]], [[tài]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[傤]]: [[tái]], [[tải]]
*[[載]]: [[tái]], [[tại]], [[tải]], [[tưởi]], [[tài]]
*[[载]]: [[tải]]
*[[再]]: [[táy]], [[tái]], [[tải]]
{{mid}}
*[[儎]]: [[tái]], [[tải]]
*[[諰]]: [[tải]], [[tai]]
*[[酨]]: [[đại]], [[tải]]
*[[栽]]: [[tải]], [[trài]], [[tài]], [[tai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tai]]
:* [[tãi]]
:* [[tại]]
{{giữa}}
:* [[tài]]
:* [[tái]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tải'''
# {{term|Khẩu ngữ}} [[bao tải|Bao tải]] (nói tắt).
#: ''Một '''tải''' gạo.''
# [[trọng tải|Trọng tải]] (nói tắt).
#: ''Xe chở vượt '''tải'''.''
#: ''Quá '''tải'''.''
{{-verb-}}
'''tải'''
# [[vận chuyển|Vận chuyển]] đi [[xa]].
#: '''''Tải''' quân nhu.''
#: '''''Tải''' hàng về kho.''
#: ''Xe '''tải'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cchqtzkf0y1ndi9g39877muzlpxtyus
tả
0
92381
2358589
2274275
2026-05-24T11:57:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358589
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[瀉]]: [[tả]], [[tạ]]
*[[舄]]: [[tích]], [[tả]]
*[[𠂇]]: [[tả]], [[ta]]
*[[姐]]: [[tả]], [[thư]]
*[[冩]]: [[tả]]
*[[寫]]: [[tả]]
*[[左]]: [[tả]], [[tá]]
*[[㝍]]: [[tả]]
{{mid}}
*[[𣞐]]: [[tả]]
*[[写]]: [[tả]]
*[[泻]]: [[tả]], [[tạ]]
*[[灺]]: [[tiết]], [[tả]], [[tã]], [[đả]]
*[[藛]]: [[tả]]
*[[她]]: [[tha]], [[tả]]
*[[潟]]: [[tích]], [[tả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[冩]]: [[tả]]
*[[姐]]: [[thư]], [[tả]]
*[[寫]]: [[tả]]
{{mid}}
*[[瀉]]: [[tả]]
*[[左]]: [[tả]], [[tá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[瀉]]: [[tả]], [[tã]], [[dã]]
*[[𣳇]]: [[trỉa]], [[tả]], [[tã]]
*[[左]]: [[tả]], [[tá]]
*[[冩]]: [[tả]]
*[[寫]]: [[tả]], [[tã]], [[rửa]], [[giã]]
*[[袏]]: [[tả]], [[tã]]
*[[𣿱]]: [[tả]]
{{mid}}
*[[她]]: [[tả]], [[tha]]
*[[姐]]: [[tả]], [[thư]], [[thơ]]
*[[]]: [[tả]]
*[[写]]: [[tả]]
*[[泻]]: [[tả]]
*[[灺]]: [[tiết]], [[tả]], [[tã]], [[đả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ta]]
:* [[tã]]
:* [[tạ]]
{{giữa}}
:* [[tà]]
:* [[tá]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tả'''
# [[bệnh|Bệnh]] ỉa [[chảy]], đi nhiều và [[liên tục]], thường [[lây]] [[lan]] [[tá lả]] thành [[dịch]].
#: ''Thuốc phòng '''tả'''.''
#: ''Bị đi '''tả'''.''
# [[bên|Một]] [[bên]], đối lập với [[hữu]] (bên còn lại [[Hữu]]).
#: ''Cửa phía '''tả'''.''
#: ''Hai bên '''tả''' hữu.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[thiên]] về [[tiến bộ]], [[cách mạng]], [[trái]] với [[hữu]] (bảo thủ).
#: ''Đảng cánh '''tả'''.''
#: ''Phái '''tả'''.''
{{-adj-}}
'''tả'''
# Có [[chủ trương]] [[hành]] động quá [[mạnh]], quá [[sớm]] [[so với]] [[điều kiện]] [[thực tế]].
#: ''Chống khuynh hướng '''tả''' .''
#: ''Làm như thế là quá '''tả''' đấy!''
# [[nát vụn|Nát vụn]], rã rời ra.
#: ''Vôi '''tả''' thành bột.''
#: ''Áo quần rách '''tả'''.''
{{-verb-}}
'''tả'''
# [[nói|Nói]], [[viết]] bằng [[những]] [[hình ảnh]] [[cụ thể]], [[sinh]] động để [[người]] khác như được [[trông]] [[tận mắt]].
#: '''''Tả''' cảnh nông thôn ngày mùa.''
#: ''Gợi '''tả'''.''
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyh-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cơm]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ơ Đu]]
{{-tou-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đá]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]]
0acephcwd6952pjs53mqchtuhfwvei7
gôm
0
92382
2357758
2275207
2026-05-24T02:08:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357758
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[搛]]: [[gôm]], [[kiêm]], [[gom]], [[kèm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gốm]]
:* [[gom]]
:* [[gớm]]
{{giữa}}
:* [[gồm]]
:* [[gờm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''gôm'''
# [[chất keo|Chất keo]] [[chế]] [[từ]] [[nhựa]] [[cây]], dùng trong nhiều [[ngành]] [[công nghiệp]] [[thực phẩm]], [[dược phẩm]], [[giấy]], v. V.
# [[chất|Chất]] [[sền sệt]] [[chế]] bằng [[gôm]], dùng [[chải]] [[tóc]] cho [[mượt]] hoặc để [[giữ]] [[nếp]] được [[lâu]].
#: ''Tóc chải '''gôm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
lodfwy1k5vgifqcm804kuq17u1eaf3s
gượng
0
92384
2358590
2355433
2026-05-24T11:57:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358590
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|強|hv=n||cưỡng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠼢]]: [[gượng]]
*[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]]
{{mid}}
*[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]]
*[[摾]]: [[gượng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gương]]
:* [[guồng]]
{{-adj-}}
'''gượng'''
# [[thiếu|Thiếu]] [[tự nhiên]] vì [[cố]] làm cho có [[tính chất]] nào đó.
#: ''Lời văn '''gượng''' quá.''
{{-verb-}}
'''gượng'''
# [[gắng|Gắng]] làm, [[gắng]] [[biểu hiện]] khác đi, trong khi không có [[khả năng]], [[điều kiện]] [[thực hiện]].
#: ''Đã đau còn '''gượng''' đứng dậy.''
#: ''Cười '''gượng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bun9tfgv24rd8rwwbt8jbw2u6y3hhqw
tạng
0
92385
2358592
2356294
2026-05-24T11:58:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358592
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[臧]]: [[tang]], [[tàng]], [[tạng]]
*[[匨]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[脏]]: [[táng]], [[tạng]], [[tảng]]
*[[臓]]: [[tạng]]
{{mid}}
*[[髒]]: [[tang]], [[táng]], [[tạng]], [[tảng]]
*[[蔵]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[臟]]: [[tang]], [[tạng]], [[tảng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[臟]]: [[tạng]]
*[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[臧]]: [[tàng]], [[tang]], [[tạng]]
*[[匨]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[脏]]: [[táng]], [[tạng]]
*[[臓]]: [[tạng]]
{{mid}}
*[[蔵]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]]
*[[臟]]: [[tạng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tang]]
:* [[tảng]]
:* [[tăng]]
:* [[tâng]]
{{giữa}}
:* [[tàng]]
:* [[táng]]
:* [[tặng]]
:* [[tầng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tạng'''
# {{term|Id.}} . x. [[lục phủ ngũ tạng]].
# [[tính chất|Tính chất]] [[cơ thể]] của mỗi [[người]]. [[Tạng]] [[người]] [[khoẻ]]. [[Người]] [[tạng]] [[gầy]].
# {{term|Kng.}} . [[Sở]] [[trường]], [[sở thích]] [[riêng]] của mỗi [[người]] (nói tổng quát). [[Mỗi]] [[người]] [[viết]] [[văn]] đều có [[cái]] [[tạng]] [[riêng]] của [[mình]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
dve7j56qb8zklsf4uzmsxh791er0eis
gạc
0
92386
2358593
1849703
2026-05-24T11:58:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358593
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[觡]]: [[gạc]], [[cách]]
*[[各]]: [[gặc]], [[các]], [[gạc]], [[cắc]], [[gật]], [[gác]]
{{mid}}
*[[]]: [[gạc]]
*[[挌]]: [[khác]], [[rắc]], [[các]], [[gạt]], [[gạc]], [[cách]], [[gác]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gác]]
:* [[gấc]]
{{-noun-}}
'''gạc'''
# {{term|Id.}} . [[chỗ|Chỗ]] [[cành]] [[cây]] [[phân]] thành [[hai]] [[ba]] [[cành]] nhỏ [[hơn]]; [[chạc]].
# [[sừng|Sừng]] [[già]] [[phân]] [[nhánh]] của [[hươu]], [[nai]].
# [[vải|Vải]] [[thưa]], [[nhẹ]], [[vô trùng]], đặt trên [[vết thương]], dưới [[bông]] và [[băng]].
{{-verb-}}
'''gạc'''
# {{term|Ph.}} . [[gạch|Gạch]] [[bỏ]] đi.
#: '''''Gạc''' tên ba người.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
rto644mpmdk747t4k46knz8daskocka
gạo
0
92388
2357747
2276065
2026-05-24T02:05:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357747
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[檤]]: [[đạo]], [[gạo]]
*[[㫧]]: [[gạo]]
*[[𥺊]]: [[cháo]], [[gạo]]
*[[𥽌]]: [[gạo]]
{{mid}}
*[[檰]]: [[gạo]]
*[[槹]]: [[cau]], [[cao]], [[gàu]], [[gạo]]
*[[稻]]: [[đạo]], [[gạo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gáo]]
:* [[gào]]
{{-noun-}}
'''gạo'''
# {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] lớn, cùng họ với [[cây]] [[gòn]], [[thân]] và [[cành]] có [[gai]], [[hoa]] to và đỏ, [[quả]] có [[sợi]] [[bông]].
#: ''Thần cây đa, ma cây '''gạo''', cú cáo cây đề. ([[tục ngữ]])''
#: ''Một cây '''gạo''' khổng lồ vươn rộng những cành lá lơ thơ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
#: ''Nhặt bông '''gạo''' về nhồi gối.''
#: ''Hoa '''gạo''' đã nở đỏ trên các bờ sông ([[w:Nguyễn Huy Tưởng|Nguyễn Huy Tưởng]])''
# [[nhân|Nhân]] của [[hạt]] [[thóc]] đã [[xay]] để [[tách]] [[trấu]] [[ra]].
#: ''Có '''gạo''' nạo ra cơm. ([[tục ngữ]])''
#: ''Mạnh vì '''gạo''', bạo vì tiền. ([[tục ngữ]])''
#: ''Hết '''gạo''', thiếp lại gánh đi. ([[ca dao]])''
#: ''Người gùi '''gạo''', người dắt ngựa ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])''
# [[nang|Nang]] ấu [[trùng]] của [[sán]] ở trong [[thịt]] [[những]] [[con]] [[lợn]] có [[bệnh]].
#: ''Không nên ăn thịt có '''gạo'''.''
# [[bao phấn|Bao phấn]] của [[hoa sen]], [[màu]] [[trắng]].
#: ''Ướp chè bằng '''gạo''' hoa sen.''
# [[trgt|Trgt]] [[Nói]] [[người]] quá [[chăm chú]] vào [[việc]] [[học]], không [[biết]] gì đến [[những]] [[chuyện]] [[chung quanh]].
#: ''Bạn bè cứ chế anh ta là học '''gạo'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực vật học]]
h6ljg43kb1p89il7v1q1di5fgdkjvoj
tưởng
0
92395
2357748
2275032
2026-05-24T02:05:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357748
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㢡]]: [[tưởng]]
*[[蔣]]: [[tưởng]], [[tương]]
*[[奨]]: [[tưởng]]
*[[蒋]]: [[tưởng]], [[tương]]
*[[昶]]: [[xưởng]], [[sưởng]], [[tưởng]]
*[[㯍]]: [[tưởng]]
*[[奬]]: [[tưởng]]
*[[獎]]: [[tưởng]]
{{mid}}
*[[桨]]: [[tưởng]]
*[[想]]: [[tưởng]]
*[[鯗]]: [[tưởng]]
*[[奖]]: [[tưởng]]
*[[槳]]: [[lạc]], [[tưởng]]
*[[鮝]]: [[tưởng]]
*[[鲞]]: [[tưởng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蔣]]: [[tưởng]], [[tương]]
*[[槳]]: [[tưởng]]
*[[獎]]: [[tưởng]]
{{mid}}
*[[想]]: [[tưởng]]
*[[鯗]]: [[tưởng]]
*[[鮝]]: [[tưởng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[匠]]: [[tượng]], [[tưởng]]
*[[蔣]]: [[tưởng]]
*[[桨]]: [[tưởng]]
*[[蒋]]: [[tưởng]]
*[[奖]]: [[tưởng]]
*[[奬]]: [[tưởng]]
*[[獎]]: [[tưởng]]
{{mid}}
*[[想]]: [[tưởng]]
*[[鯗]]: [[tưởng]]
*[[奨]]: [[tưởng]]
*[[槳]]: [[tưởng]], [[tương]]
*[[鮝]]: [[tưởng]]
*[[鲞]]: [[tưởng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tường]]
:* [[tuồng]]
:* [[tượng]]
{{giữa}}
:* [[tương]]
:* [[tướng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tưởng'''
# {{term|Thường dùng có kèm ý phủ định}} . [[Nghĩ]] đến nhiều một cách [[cụ thể]] và với [[tình cảm]] ít nhiều [[thiết tha]].
#: ''Chẳng '''tưởng''' gì đến công việc.''
#: ''Lúc nào cũng chỉ '''tưởng''' đến đá bóng.''
# [[nghĩ|Nghĩ]] và [[tin chắc]] (điều thật ra không phải).
#: ''Tôi '''tưởng''' anh đi vắng nên sáng nay tôi không đến.''
#: ''Nó cứ '''tưởng''' là nó giỏi.''
#: ''Việc khó khăn hơn chúng ta '''tưởng'''.''
#: ''Việc ấy '''tưởng''' không ai biết.''
# {{term|Kng.; dùng với chủ ngữ ở ngôi thứ nhất hoặc không có chủ ngữ}} . [[Từ]] dùng [[chêm]] vào trong [[câu]] để làm [[nhẹ]] [[bớt]] ý [[khẳng định]] và cho có [[sắc thái]] [[khiêm nhường]].
#: ''Việc đó '''tưởng''' cũng dễ thôi.''
#: ''Muốn biết rõ, tôi '''tưởng''' không gì bằng hỏi ngay ông ta.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[tướng]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
* {{R:Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
iyzes12sa5o0ht9ah2b3u9af33396fx
gắn
0
92397
2357749
2274310
2026-05-24T02:05:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357749
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[堅]]: [[kiêng]], [[kiên]], [[ghiền]], [[gắn]], [[keng]]
*[[𡄩]]: [[gắn]], [[khấn]]
*[[拫]]: [[ngăn]], [[cứng]], [[gắn]], [[nấn]], [[ngân]]
*[[𠴍]]: [[nhẫn]], [[nhẩn]], [[gắn]], [[nhín]], [[nhắn]], [[nhịn]]
{{mid}}
*[[𠦯]]: [[gắn]]
*[[艮]]: [[ngẩn]], [[ngăn]], [[cân]], [[cản]], [[cấn]], [[ngổn]], [[gắn]], [[ngần]], [[ngấn]], [[ngắn]]
*[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gạn]]
:* [[gàn]]
:* [[gân]]
{{giữa}}
:* [[gán]]
:* [[gan]]
:* [[gần]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''gắn'''
# Làm cho [[những]] [[khối]], [[những]] [[mảnh]] [[chất rắn]] [[dính]] [[chặt]] vào [[với nhau]] bằng một [[chất]] [[dính]] khi [[khô]] thì [[cứng]] lại.
#: '''''Gắn''' phím đàn.''
#: '''''Gắn''' bát vỡ.''
#: ''Bưu kiện có '''gắn''' xi.''
# Làm cho được [[giữ]] [[chặt]] ở một [[vị trí]] [[cố]] định trên một [[vật]] khác, [[liền]] thành một [[khối]] với [[vật]] đó.
#: ''Xuồng '''gắn''' máy.''
#: ''Cỗ máy '''gắn''' trên bệ.''
# [[cài|Cài]], đính.
#: ''Làm lễ '''gắn''' huân chương.''
#: ''Mũ có '''gắn''' ngôi sao.''
# Có [[quan hệ]] hoặc làm cho có [[quan hệ]] [[chặt chẽ]], không [[tách rời]] [[nhau]].
#: ''Văn nghệ '''gắn''' với đời sống.''
#: '''''Gắn''' hai vấn đề lại với nhau.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
rgpz2prvi83z79e01zsz5uls1d5y06n
hao
0
92413
2357992
2216233
2026-05-24T04:40:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357992
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[薅]]: [[hao]], [[cao]]
*[[嚆]]: [[hao]], [[cao]]
*[[皋]]: [[hao]], [[cao]], [[hạo]]
*[[嘐]]: [[hao]], [[giao]], [[liêu]]
*[[耗]]: [[hao]], [[mao]], [[háo]], [[mạo]]
*[[皞]]: [[hao]], [[cao]], [[hạo]]
*[[薧]]: [[hao]], [[hảo]], [[khảo]]
*[[庨]]: [[hao]]
*[[唬]]: [[hạ]], [[hao]], [[hổ]], [[quách]]
*[[䜰]]: [[hao]]
*[[䚽]]: [[hao]]
{{mid}}
*[[蒿]]: [[hao]], [[cao]]
*[[嗃]]: [[hao]], [[hác]], [[háo]], [[hạc]]
*[[𤡇]]: [[hao]]
*[[滈]]: [[hao]], [[hạo]]
*[[烋]]: [[hao]], [[tiêu]], [[hưu]]
*[[髐]]: [[hao]], [[hiêu]]
*[[虓]]: [[hao]]
*[[哮]]: [[hoa]], [[hao]]
*[[㫴]]: [[hao]]
*[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]]
*[[呼]]: [[hao]], [[mỗ]], [[hô]], [[há]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嗃]]: [[hao]], [[hạc]]
*[[嚆]]: [[hao]]
*[[哮]]: [[hao]]
{{mid}}
*[[嘐]]: [[hao]]
*[[虓]]: [[hao]]
*[[蒿]]: [[hao]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]]
*[[薅]]: [[hao]]
*[[薧]]: [[hao]], [[hảo]]
*[[嚆]]: [[hao]], [[hau]]
*[[庨]]: [[hao]]
*[[烋]]: [[hao]], [[hưu]]
*[[唬]]: [[hao]], [[hố]], [[hổ]], [[hô]], [[quách]]
*[[哮]]: [[hao]], [[hếu]]
*[[嘐]]: [[hao]]
{{mid}}
*[[虓]]: [[hao]]
*[[]]: [[hao]]
*[[耗]]: [[hao]], [[hau]], [[heo]], [[mạo]], [[mao]], [[gao]], [[háo]]
*[[滈]]: [[hao]], [[xao]], [[khao]], [[hạo]]
*[[髐]]: [[hao]]
*[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]], [[hào]]
*[[皋]]: [[hao]], [[cau]], [[cao]]
*[[呼]]: [[hao]], [[hố]], [[ho]], [[hú]], [[hò]], [[hô]], [[há]]
*[[蒿]]: [[hao]], [[khao]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hảo]]
:* [[hão]]
{{giữa}}
:* [[hào]]
:* [[háo]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hao'''
# Bị [[giảm]] [[mất]] đi một [[phần]] về [[số lượng]], [[giảm dần]] từng ít một, [[do]] một [[nguyên nhân]] nào đó.
#: ''Dầu bay hơi, '''hao''' mất nhiều.''
# [[tốn|Tốn]] nhiều [[hơn]] [[so với]] [[mức]] thường, [[mức]] [[cần thiết]].
#: ''Mạ nhỏ cây, cấy '''hao''' lắm.''
#: ''Cuộc chiến tranh '''hao''' người tốn của.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-bzg-}}
{{-noun-}}
{{head|bzg|Danh từ}}
# [[lửa]].
{{-ref-}}
* Ogawa, Naoyoshi (2003). [https://archive.org/details/englishfavorlang00ogaw/page/2/mode/2up?view=theater ''English-Favorlang vocabulary'']. Tokyo: Research Institute for Languages and Cultures of Asia and Africa. {{ISBN|4872978536}}.
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# cây [[xấu hổ]] (nha hao).
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
=={{langname|zrn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zrn|Danh từ}}
# [[thủ lĩnh]].
==={{ĐM|ref}}===
* Calvain, Mbernodji; Johnson, Eric (2006). ''Enquête sociolinguistique de la langue Moubi du Tchad''. SIL International.
2nddq5obdinicpri28ofan8fxvwr42u
he
0
92417
2358361
2325383
2026-05-24T06:40:21Z
Trong Dang
52461
2358361
wikitext
text/x-wiki
{{-info-}}
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|he}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[𡁱]]: [[he]]
*[[希]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hê]], [[hơi]], [[hây]]
*[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]]
*[[鯑]]: [[he]]
{{giữa}}
*[[䖷]]: [[he]]
*[[熙]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hây]]
*[[𢬾]]: [[he]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hè]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hệ]]
{{giữa}}
:* [[hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hễ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''he'''
# [[nói|Nói]] [[động vật]] [[ốm yếu]].
#: ''[[trâu|Trâu]] '''he''' cũng bằng [[bò]] [[khỏe]]. ([[tục ngữ]])''
# {{term|Địa phương}} Có [[màu]] [[hung]].
#: ''[[tóc|Tóc]] '''he'''.''
{{-trans-}}
{{-noun-}}
'''he'''
# [[loài|Loài]] [[cá]] [[nước ngọt]] thuộc [[chi#Tiếng Việt|chi]] ''[[Barbonymus]]''.<ref name="Barbonymus">[http://fish.mongabay.com/data/VietNam.htm Danh sách cá nước ngọt Việt Nam]</ref>
{{-ref-}}
<references />
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhi/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-he.ogg
|pron=ˈhi}}
{{-paro-}}
* [[He]]
{{-per-pronoun-}}
'''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}}
# [[nó|Nó]], [[anh]] [[ấy]], [[ông]] ấy... (chỉ [[người]] và [[động vật]] [[giống đực]]).
{{-per-pronoun-}}
'''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}}
# [[đàn ông|Đàn ông]]; [[con]] [[đực]].
# {{term|Định ngữ}} [[đực|Đực]] ([[động vật]]).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|ibh}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|ibh|Đại từ}}
# [[chúng ta]].
==={{ĐM|ref}}===
* Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013)
=={{langname|ycr}}==
==={{ĐM|etym}}===
Từ {{derived|ycr|tay|he}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ycr|[he]}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|ycr|Danh từ}}
# [[da]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:ycr:Lin 2022}}
{{-kpm-}}
{{-pronoun-}}
{{head|kpm|Đại từ}}
# [[chúng mình]], [[chúng ta]].
#:{{synonym|kpm|vol he}}
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
=={{langname|tth}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|tth|Đại từ}}
# Đại từ ngôi thứ nhất (số nhiều).
#:{{uxi|tth|'''He '''karlúh|'''chúng tôi''' chạy.}}
==={{ĐM|ref}}===
* Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam.
=={{langname|tef}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|tef|Động từ}}
# [[sẵn sàng]] rời đi.
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tef|Danh từ}}
# [[mỡ]], [[dầu]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.
=={{langname|zzj}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zzj|Danh từ}}
# [[lưới]] [[đánh]] [[cá]].
3u9lx7xr6bn4uh0u88jpmtg7x1o5dxn
2358362
2358361
2026-05-24T06:40:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2358362
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[𡁱]]: [[he]]
*[[希]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hê]], [[hơi]], [[hây]]
*[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]]
*[[鯑]]: [[he]]
{{giữa}}
*[[䖷]]: [[he]]
*[[熙]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hây]]
*[[𢬾]]: [[he]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hè]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hệ]]
{{giữa}}
:* [[hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hễ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''he'''
# [[nói|Nói]] [[động vật]] [[ốm yếu]].
#: ''[[trâu|Trâu]] '''he''' cũng bằng [[bò]] [[khỏe]]. ([[tục ngữ]])''
# {{term|Địa phương}} Có [[màu]] [[hung]].
#: ''[[tóc|Tóc]] '''he'''.''
{{-noun-}}
'''he'''
# [[loài|Loài]] [[cá]] [[nước ngọt]] thuộc [[chi#Tiếng Việt|chi]] ''[[Barbonymus]]''.<ref name="Barbonymus">[http://fish.mongabay.com/data/VietNam.htm Danh sách cá nước ngọt Việt Nam]</ref>
{{-ref-}}
<references />
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhi/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-he.ogg
|pron=ˈhi}}
{{-paro-}}
* [[He]]
{{-per-pronoun-}}
'''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}}
# [[nó|Nó]], [[anh]] [[ấy]], [[ông]] ấy... (chỉ [[người]] và [[động vật]] [[giống đực]]).
{{-per-pronoun-}}
'''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}}
# [[đàn ông|Đàn ông]]; [[con]] [[đực]].
# {{term|Định ngữ}} [[đực|Đực]] ([[động vật]]).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|ibh}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|ibh|Đại từ}}
# [[chúng ta]].
==={{ĐM|ref}}===
* Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013)
=={{langname|ycr}}==
==={{ĐM|etym}}===
Từ {{derived|ycr|tay|he}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ycr|[he]}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|ycr|Danh từ}}
# [[da]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:ycr:Lin 2022}}
{{-kpm-}}
{{-pronoun-}}
{{head|kpm|Đại từ}}
# [[chúng mình]], [[chúng ta]].
#:{{synonym|kpm|vol he}}
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
=={{langname|tth}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|tth|Đại từ}}
# Đại từ ngôi thứ nhất (số nhiều).
#:{{uxi|tth|'''He '''karlúh|'''chúng tôi''' chạy.}}
==={{ĐM|ref}}===
* Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam.
=={{langname|tef}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|tef|Động từ}}
# [[sẵn sàng]] rời đi.
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tef|Danh từ}}
# [[mỡ]], [[dầu]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.
=={{langname|zzj}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zzj|Danh từ}}
# [[lưới]] [[đánh]] [[cá]].
dznx1mrgp9gimngayvj0brlxqixsrnn
hiền
0
92423
2357750
2273709
2026-05-24T02:06:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357750
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[痃]]: [[hiền]], [[huyền]]
*[[賢]]: [[hiện]], [[hiền]]
*[[礥]]: [[hiền]]
*[[贤]]: [[hiện]], [[hiền]]
{{mid}}
*[[迒]]: [[hiền]], [[hàng]]
*[[䝨]]: [[hiền]]
*[[伭]]: [[hiền]], [[huyền]]
*[[贒]]: [[hiền]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[贒]]: [[hiền]]
*[[痃]]: [[hiền]], [[huyền]]
{{mid}}
*[[賢]]: [[hiền]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[賢]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hiện]]
*[[礥]]: [[hiền]]
*[[贤]]: [[hiền]]
{{mid}}
*[[䝨]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hờn]]
*[[]]: [[hiền]]
*[[贒]]: [[hiền]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hiến]]
:* [[hiên]]
:* [[hiện]]
{{-adj-}}
'''hiền'''
# Không [[dữ]], không [[gây]] [[nguy hại]] cho [[con người]].
#: ''Ở '''hiền''' gặp lành.''
# Tốt, ăn ở [[phải]] đạo.
#: ''Bà mẹ '''hiền'''.''
#: ''Dâu '''hiền''' rể thảo.''
# [[dt|Dt]]., [[cũ]] [[Người]] có đức [[hạnh]], [[tài năng]].
#: ''Nhà vua ra chiếu cầu '''hiền'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
or40n38snybp873ffqxk0iwh8sk2gjq
tóm
0
92426
2357751
2276000
2026-05-24T02:06:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357751
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]]
*[[抋]]: [[tùm]], [[tóm]]
*[[𢹪]]: [[tóm]]
*[[]]: [[tóm]]
{{mid}}
*[[總]]: [[tông]], [[tỏng]], [[tổng]], [[tóm]]
*[[]]: [[tóm]]
*[[縿]]: [[sam]], [[xam]], [[túm]], [[tiêu]], [[tom]], [[tóm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tôm]]
:* [[tòm]]
:* [[tởm]]
{{giữa}}
:* [[tõm]]
:* [[tom]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''tóm'''
# [[nắm|Nắm]] [[nhanh]] và [[giữ]] [[chặt]] [[lấy]].
#: '''''Tóm''' được con gà sổng.''
#: '''''Tóm''' lấy thời cơ (kng.'' — ).
# {{term|Kng.}} . [[bắt giữ|Bắt giữ]], [[bắt]] [[lấy]].
#: '''''Tóm''' gọn toán phỉ.''
#: ''Kẻ gian bị '''tóm'''.''
# [[rút gọn|Rút gọn]], [[thu gọn]] lại cho [[dễ]] [[nắm]] điểm [[chính]], ý [[chính]].
#: '''''Tóm''' lại bằng một câu cho dễ nhớ.''
#: ''Nói '''tóm''' lại.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
dgd3uknpmn8p4h5ejpv6uk4xcsk46ci
hiệp
0
92429
2357987
1852357
2026-05-24T04:40:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357987
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[脅]]: [[hiếp]], [[hiệp]]
*[[㪉]]: [[hiệp]], [[hợp]]
*[[合]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[hợp]], [[hạp]]
*[[𦾏]]: [[hiệp]]
*[[䨐]]: [[hiệp]], [[hợp]]
*[[霅]]: [[hiệp]], [[sáp]], [[tráp]]
*[[愜]]: [[hiệp]], [[khiếp]], [[thiệp]], [[thiếp]]
*[[挟]]: [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]]
*[[㘡]]: [[hiệp]]
*[[侠]]: [[hiệp]]
*[[閤]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[các]], [[hợp]], [[hạp]]
*[[劦]]: [[hiệp]], [[động]]
*[[袷]]: [[kiếp]], [[cáp]], [[hiệp]], [[giáp]], [[khiếp]]
*[[夹]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[siểm]]
*[[洽]]: [[hiệp]], [[hợp]]
*[[夾]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[siểm]]
*[[汁]]: [[hiệp]], [[chấp]], [[trấp]]
*[[黠]]: [[hiệp]], [[hiệt]]
*[[葉]]: [[hiệp]], [[hiệt]], [[diệp]], [[diếp]]
*[[嗋]]: [[hiệp]]
*[[恊]]: [[hiệp]]
*[[冾]]: [[hiệp]], [[hạp]]
*[[协]]: [[hiệp]]
{{mid}}
*[[狎]]: [[hiệp]]
*[[陕]]: [[hiệp]], [[thiểm]]
*[[協]]: [[hiệp]]
*[[柙]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]]
*[[烚]]: [[hiệp]]
*[[陝]]: [[hiệp]], [[thiểm]], [[xiểm]]
*[[陜]]: [[hiệp]], [[thiểm]], [[xiểm]]
*[[郟]]: [[hiệp]], [[giáp]]
*[[峡]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]]
*[[俠]]: [[hiệp]]
*[[裌]]: [[hiệp]], [[giáp]]
*[[蛺]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[kiệp]]
*[[硤]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]]
*[[旪]]: [[hiệp]]
*[[狭]]: [[hiệp]]
*[[蛱]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[kiệp]]
*[[勰]]: [[hiếp]], [[hiệp]]
*[[筴]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[sạch]], [[sách]]
*[[叶]]: [[hiệp]], [[diệp]], [[diếp]]
*[[狹]]: [[hiệp]], [[chân]]
*[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]]
*[[峽]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]]
*[[陿]]: [[hiệp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[汁]]: [[hiệp]], [[trấp]]
*[[俠]]: [[hiệp]]
*[[筴]]: [[hiệp]], [[sách]], [[giáp]]
*[[狎]]: [[hiệp]]
*[[狹]]: [[hiệp]]
*[[協]]: [[hiệp]]
*[[勰]]: [[hiệp]]
{{mid}}
*[[叶]]: [[hiệp]]
*[[柙]]: [[hiệp]], [[giáp]]
*[[蛺]]: [[hiệp]], [[kiệp]]
*[[洽]]: [[hiệp]], [[hợp]]
*[[陿]]: [[hiệp]]
*[[挾]]: [[tiệp]], [[hiệp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[霅]]: [[hiệp]]
*[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]]
*[[挟]]: [[giáp]], [[hiệp]]
*[[侠]]: [[hiệp]]
*[[閤]]: [[hạp]], [[cáp]], [[các]], [[hợp]], [[hiệp]]
*[[劦]]: [[hiệp]]
*[[袷]]: [[giáp]], [[hiệp]]
*[[夹]]: [[giáp]], [[siểm]], [[hiệp]]
*[[洽]]: [[hợp]], [[hiệp]]
*[[挾]]: [[giấp]], [[rơi]], [[xáp]], [[cáp]], [[giáp]], [[tiệp]], [[hiệp]]
*[[汁]]: [[chấp]], [[trấp]], [[hiệp]]
*[[嗋]]: [[hiệp]]
*[[裌]]: [[giáp]], [[hiệp]]
*[[协]]: [[hiệp]]
*[[狎]]: [[hạp]], [[hiệp]]
{{mid}}
*[[狹]]: [[hẹp]], [[hiệp]]
*[[協]]: [[híp]], [[hiệp]], [[hiếp]]
*[[柙]]: [[háp]], [[hạp]], [[hiệp]]
*[[郟]]: [[giáp]], [[hiệp]]
*[[峡]]: [[kẽm]], [[giáp]], [[hiệp]]
*[[俠]]: [[hiệp]]
*[[旪]]: [[hiệp]]
*[[狭]]: [[hẹp]], [[hiệp]]
*[[勰]]: [[hiệp]]
*[[筴]]: [[sách]], [[hiệp]]
*[[叶]]: [[diệp]], [[hiệp]]
*[[拹]]: [[hiệp]], [[hiếp]]
*[[夾]]: [[kép]], [[xáp]], [[giáp]], [[ghép]], [[siểm]], [[hiệp]]
*[[峽]]: [[kẽm]], [[hạp]], [[giáp]], [[hiệp]]
*[[陿]]: [[hẹp]], [[hiệp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hiếp]]
{{-noun-}}
'''hiệp'''
# [[nhóm|Nhóm]] [[những]] [[người thợ]] cùng [[phối hợp]] [[với nhau]] làm một [[công việc]] trong một [[thời gian]] [[nhất định]].
#: '''''Hiệp''' thợ mộc.''
#: ''Phải bốn '''hiệp''' thợ làm trong ba ngày.''
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[đơn vị]] [[thời gian]] [[ngắt]] [[ra]] một cách đều đặn trong [[trận]] đọ [[sức]] hoặc [[thi]] đấu [[thể thao]].
#: ''Mỗi trận đấu chia làm hai '''hiệp'''.''
#: ''Thắng cả năm '''hiệp'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Từ]] dùng để chỉ từng [[khoảng]] [[thời gian]] [[diễn]] [[ra]] một [[hoạt động]] [[sôi nổi]], ở giữa có [[nghỉ]]; như đợt.
#: ''Gà gáy '''hiệp''' nhất.''
#: ''Đổ bêtông '''hiệp''' thứ hai.''
#: ''Vậy là '''hiệp một''' của trận đấu đã được bắt đầu. (bóng đá)''
# {{term|Ph.}} . x. [[hợp2]] (ng. I).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
as5wmz41yimwsyn6oryq2id5ck9djy1
tính cách
0
92430
2357676
1936384
2026-05-24T01:05:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357676
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|性格}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''tính cách'''
# [[tổng thể|Tổng thể]] [[nói chung]] [[những]] đặc điểm [[tâm lí]] ổn định trong cách [[xử sự]] của một [[người]], [[biểu hiện]] [[thái độ]] điển [[hình]] của [[người]] đó trong [[những]] [[hoàn cảnh]] điển [[hình]].
#: ''Mỗi người một '''tính cách'''.''
#: '''''Tính cách''' của nhân vật.''
# {{term|Thường dùng sau có}} . [[Như]] [[tính chất]].
#: ''Vấn đề có '''tính cách''' bao quát.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
f9u02gyr8z3hugm4ilegjqqw5a7dadn
hoang
0
92436
2357870
2125360
2026-05-24T02:56:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2357870
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[衁]]: [[hoang]]
*[[塃]]: [[hoang]]
*[[𧧢]]: [[hoang]]
*[[㠩]]: [[hoang]]
*[[謊]]: [[hoang]], [[hoảng]]
*[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]]
{{mid}}
*[[䀮]]: [[hoang]]
*[[肓]]: [[hoang]], [[manh]]
*[[荒]]: [[hoang]]
*[[㡛]]: [[hoang]]
*[[谎]]: [[hoang]]
*[[巟]]: [[hoang]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[衁]]: [[hoang]]
*[[謊]]: [[hoang]]
{{mid}}
*[[肓]]: [[hoang]]
*[[荒]]: [[hoang]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[衁]]: [[hoang]]
*[[塃]]: [[hoang]]
*[[謊]]: [[hoang]]
*[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]]
*[[盲]]: [[hoang]], [[mang]], [[manh]], [[vọng]]
{{mid}}
*[[肓]]: [[hoang]]
*[[荒]]: [[hoang]], [[hoăng]]
*[[谎]]: [[hoang]]
*[[巟]]: [[hoang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hoảng]]
:* [[hoàng]]
:* [[hoẵng]]
{{-adj-}}
'''hoang'''
# {{term|Nơi}} Không được [[con người]] [[chăm sóc]], [[sử dụng]] đến.
#: ''Ruộng bỏ '''hoang'''.''
#: ''Nhà trống lạnh như nhà '''hoang'''.''
#: ''Đất '''hoang'''.''
#: ''Nấm mồ '''hoang'''.''
# {{term|Cây cối, động vật}} Không được [[con người]] [[nuôi trồng]] như [[những]] [[trường hợp]] [[bình thường]] khác.
#: ''Cây ổi mọc '''hoang'''.
#: ''Mèo '''hoang'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Lung]] [[tung]] không [[biết]] đâu là đâu, không có ý định gì [[hết]].
#: ''Con chó chạy '''hoang''' khắp làng.''
#: ''Bỏ nhà đi '''hoang'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Ngoài]] [[hôn nhân]] [[hợp pháp]], không được [[xã hội]] [[chính thức]] [[thừa nhận]].
#: ''Chửa '''hoang'''*.''
#: ''Đứa con '''hoang'''.''
# [[rộng rãi|Rộng rãi]] [[quá mức]] [[cần thiết]] trong [[việc]] ăn [[tiêu]].
#: ''Quen tiêu '''hoang'''.''
#: ''Không '''hoang''', nhưng cũng không nên hà tiện quá.''
# {{term|Ph.}} [[nghịch ngợm|Nghịch ngợm]].
#: ''Thằng nhỏ '''hoang''' lắm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
4xn9cu3b6c6v365n9n92e8w5oetxc7w
tên
0
92440
2357752
2085838
2026-05-24T02:06:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357752
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢏡]]: [[tên]]
*[[筅]]: [[tên]], [[tiển]]
*[[𥏍]]: [[tên]]
*[[𥏋]]: [[tên]]
{{mid}}
*[[箭]]: [[tiến]], [[tên]], [[tiễn]]
*[[𥏌]]: [[tên]]
*[[𠸛]]: [[tên]]
*[[𠸜]]: [[tên]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tẽn]]
:* [[ten]]
{{-noun-}}
'''tên'''
# Đoạn [[tre]] hoặc [[gỗ]] [[dài]], [[mảnh]], [[có một]] đầu [[mũi nhọn]], có thể có [[ngạnh]], được [[phóng]] đi bằng [[cung]], [[nỏ]] để [[sát thương]].
#: '''''Tên''' rơi đạn lạc.''
#: ''Trúng '''tên'''.''
# [[từ|Từ]] hoặc [[nhóm]] [[từ]] dùng để chỉ một [[cá nhân]], [[cá thể]], [[phân biệt]] với [[những]] [[cá nhân]], [[cá thể]] khác cùng [[loại]].
#: ''Đặt '''tên'''.''
#: ''Ghi rõ họ và '''tên'''.''
#: ''Kí '''tên'''.''
#: '''''Tên''' nước.''
#: '''''Tên''' cuốn sách.''
# [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[cá nhân]] [[người]] [[thuộc]] [[hạng]] bị [[coi thường]], [[coi khinh]].
#: '''''Tên''' cướp.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
il6hrn52octs33thynwmkob7u1f0rqd
tâng bốc
0
92446
2357757
2194361
2026-05-24T02:08:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357757
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# Nói tốt, nói hay quá mức để [[đề cao]] một người ngay trước mặt người đó.
#: {{ux|vi|'''Tâng bốc''' thủ trưởng quá lời.}}
#: {{ux|vi|'''Tâng bốc''' lên tận mây xanh.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
bwyvxxk8w7euf05ro3a5x0jc0qnj6pe
hàng hải
0
92447
2357755
1854668
2026-05-24T02:07:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357755
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|航海}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[hăng hái]]
{{-noun-}}
'''hàng hải'''
# [[kĩ thuật|Kĩ thuật]] [[điều khiển]] [[tàu biển]].
# [[vận tải|Vận tải]] đường [[biển]].
#: ''Ngành '''hàng hải'''.''
#: ''Công nhân '''hàng hải'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
dvp1cw167fng08nj1nk5m1ndjkmjdh2
hào
0
92449
2357991
1854695
2026-05-24T04:40:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357991
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[𦜂]]: [[hào]]
*[[笅]]: [[hào]]
*[[貉]]: [[mạch]], [[hào]], [[lạc]], [[hạc]], [[mạ]]
*[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]]
*[[涎]]: [[hào]], [[diện]], [[duyên]], [[tiên]], [[diên]]
*[[㠙]]: [[hào]]
*[[朂]]: [[hào]], [[húc]]
*[[蠔]]: [[hào]]
*[[朙]]: [[hào]], [[minh]]
*[[朚]]: [[hào]]
*[[蚝]]: [[hào]], [[thứ]]
*[[謞]]: [[hào]], [[hác]]
*[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]]
*[[𦜚]]: [[hào]]
*[[崤]]: [[hào]]
*[[錦]]: [[hào]], [[cẩm]]
*[[鴞]]: [[hào]], [[hiêu]]
*[[洨]]: [[hào]]
*[[獆]]: [[hào]], [[trăn]]
*[[鸮]]: [[hào]], [[hiêu]]
*[[誵]]: [[hào]]
*[[肴]]: [[hào]], [[hạo]]
*[[嘷]]: [[hào]]
{{giữa}}
*[[爻]]: [[hào]]
*[[绞]]: [[hào]], [[giảo]]
*[[殽]]: [[hiệu]], [[hào]], [[hạo]]
*[[訤]]: [[hào]]
*[[餚]]: [[hào]]
*[[号]]: [[hiệu]], [[hào]]
*[[淆]]: [[hào]]
*[[獋]]: [[hào]]
*[[筊]]: [[hào]], [[giảo]]
*[[壕]]: [[hào]]
*[[嚎]]: [[hào]]
*[[㩝]]: [[hào]]
*[[號]]: [[hiệu]], [[hào]]
*[[絞]]: [[hào]], [[giảo]]
*[[濠]]: [[hào]]
*[[姣]]: [[hào]], [[đảo]], [[giao]], [[giảo]]
*[[嗥]]: [[hào]], [[tạo]], [[cao]]
*[[𦙩]]: [[hào]]
*[[毫]]: [[hào]]
*[[豪]]: [[hào]]
*[[晩]]: [[hào]]
*[[柷]]: [[hào]], [[chúc]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]]
*[[濠]]: [[hào]]
*[[餚]]: [[hào]]
*[[嗥]]: [[hào]]
*[[崤]]: [[hào]]
*[[淆]]: [[hào]]
*[[洨]]: [[hào]]
*[[毫]]: [[hào]]
*[[豪]]: [[hào]]
*[[蠔]]: [[hào]]
{{giữa}}
*[[嚎]]: [[hào]]
*[[壕]]: [[hào]]
*[[肴]]: [[hào]]
*[[嘷]]: [[hào]]
*[[爻]]: [[hào]]
*[[鴞]]: [[hào]]
*[[殽]]: [[hào]], [[hạo]]
*[[號]]: [[hào]]
*[[絞]]: [[hào]], [[giảo]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[]]: [[hiệu]], [[hào]]
*[[笅]]: [[hào]]
*[[嚎]]: [[gào]], [[hào]]
*[[蠔]]: [[hầu]], [[hào]], [[hàu]]
*[[餚]]: [[hào]]
*[[蚝]]: [[hào]]
*[[謞]]: [[hào]], [[hác]]
*[[校]]: [[giáo]], [[chò]], [[giâu]], [[hiệu]], [[hào]]
*[[崤]]: [[hào]]
*[[鴞]]: [[hiêu]], [[kiêu]], [[hào]]
*[[洨]]: [[rào]], [[giào]], [[hào]]
*[[𡀱]]: [[hào]]
*[[誵]]: [[hào]]
*[[肴]]: [[hào]]
*[[嘷]]: [[hào]]
*[[爻]]: [[hào]], [[loài]]
*[[檺]]: [[cào]], [[hào]]
{{giữa}}
*[[殽]]: [[hạo]], [[hào]]
*[[訤]]: [[hào]]
*[[淆]]: [[hào]]
*[[壕]]: [[hào]]
*[[號]]: [[hiệu]], [[hào]]
*[[絞]]: [[giảo]], [[hào]]
*[[浠]]: [[hơ]], [[hi]], [[hào]]
*[[姣]]: [[giảo]], [[hào]]
*[[濠]]: [[hào]]
*[[嗥]]: [[hào]]
*[[]]: [[hào]], [[hèo]]
*[[]]: [[hìu]], [[hào]], [[hèo]]
*[[毫]]: [[hào]]
*[[豪]]: [[hào]]
*[[号]]: [[hiệu]], [[hào]]
*[[𣉶]]: [[hào]], [[háo]]
*[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]], [[hào]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hảo]]
:* [[hão]]
{{giữa}}
:* [[hao]]
:* [[háo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hào'''
# [[rãnh|Rãnh]] [[rộng]] và [[sâu]] dùng [[làm công]] sự [[chiến đấu]] hoặc đi lại, [[vận chuyển]], làm [[chướng ngại vật]].
#: '''''Hào''' giao thông.''
#: ''Đào '''hào''' đắp luỹ.''
#: '''''Hào''' hố.''
#: '''''Hào''' luỹ.''
#: ''Chiến '''hào'''.''
#: ''Giao thông '''hào'''.''
#: ''Hầm '''hào'''.''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[tiền tệ]] [[trước đây]] bằng 1/10 [[đồng]].
#: ''Giá 1 đồng 3 '''hào'''.''
# Một trong [[sáu]] [[vạch]] của một [[quẻ]] trong [[Kinh Dịch]].
#: ''Sáu mươi bốn quẻ, ba trăm dư '''hào''' (<u>[[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]]</u>)''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
4kbbgojin718yqibeglb655k2vc21el
hè
0
92452
2358359
2132492
2026-05-24T06:38:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358359
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[厦]]: [[hạ]], [[hại]], [[hè]]
*[[廈]]: [[hạ]], [[hè]]
*[[复]]: [[phức]], [[phú]], [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[hè]]
*[[夏]]: [[hạ]], [[hè]]
*[[𢇱]]: [[hè]]
{{mid}}
*[[𡕵]]: [[hè]]
*[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]]
*[[𡏘]]: [[hè]]
*[[𡏛]]: [[hè]]
*[[𡐯]]: [[hè]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[he]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hệ]]
{{giữa}}
:* [[hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hễ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hè'''
# [[mùa|Mùa]] [[hạ]], [[về]] [[mặt]] là [[mùa]] [[nóng bức]] nhất trong năm.
#: ''Nghỉ '''hè'''.''
#: ''Nắng '''hè'''.''
# [[dải|Dải]] [[nền]] ở trước hoặc quanh [[nhà]].
#: ''Trẻ chơi ngoài '''hè'''.''
# [[phía|Phía]] [[vỉa]] [[chạy]] [[dọc]] [[hai]] [[bên]] đường [[phố]], [[cao]] [[hơn]] [[mặt]] đường, [[dành]] cho [[người]] đi bộ.
#: ''Vỉa '''hè'''.''
#: '''''Hè''' đường.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:* {{en}}: [[summer]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hè'''
# [[cất|Cất]] [[tiếng]] to [[ra hiệu]] [[bảo]] [[nhau]] cùng ra sức làm [[ngay]] một [[việc]] [[gì]] [[đó]].
#: '''''Hè''' nhau đẩy chiếc xe lên dốc.''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[thuyết phục]] và [[giục giã]] [[người]] đối [[thoại]] [[cùng nhau]] làm việc gì (hàm ý thân mật); như [[nào]].
#: ''Đi '''hè'''.''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý như muốn [[hỏi]] [[nhằm]] [[gợi]] sự [[chú ý]] và [[tranh thủ]] sự đồng [[tình]] của [[người]] đối [[thoại]] (hàm ý thân mật); như [[nhỉ]].
#: ''Thằng nhỏ dễ thương quá '''hè'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]]
{{-nld-}}
{{-interj-}}
{{nld-interj}}
# {{l|vi|á đù}}
#: '''''Hè''', wat gebeurt er?''
#:: '''Á đù''', xảy ra vấn đề gì?
# {{l|vi|đúng không}}?
#: ''Dat was niet slim, '''hè'''?''
#:: Điều đó không thông minh lắm, '''đúng không'''?
{{-hni-}}
{{-num-}}
{{head|hni|Số}}
# [[tám]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
1b43zq6jfa47z7infbpch5g4rk2j6ak
tán
0
92459
2358159
2015447
2026-05-24T05:29:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358159
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[讃]]: [[tán]]
*[[贊]]: [[tán]]
*[[馓]]: [[tản]], [[tán]]
*[[撒]]: [[tản]], [[tát]], [[táp]], [[tán]]
*[[㪔]]: [[tản]], [[tán]]
*[[䨘]]: [[tản]], [[tán]]
*[[傘]]: [[tản]], [[tán]]
*[[讚]]: [[tán]]
*[[伞]]: [[tản]], [[tán]]
*[[㪚]]: [[tản]], [[tán]]
*[[䬤]]: [[tán]]
*[[霰]]: [[tản]], [[tán]]
*[[酂]]: [[toản]], [[tán]]
*[[酇]]: [[toản]], [[ta]], [[tán]]
{{mid}}
*[[囋]]: [[tán]]
*[[饊]]: [[tản]], [[tán]]
*[[巑]]: [[toản]], [[tán]]
*[[兓]]: [[tán]], [[tâm]]
*[[灒]]: [[tán]]
*[[賛]]: [[tán]]
*[[瓚]]: [[toản]], [[toán]], [[tán]]
*[[赞]]: [[tán]]
*[[饡]]: [[tán]]
*[[散]]: [[tản]], [[tán]]
*[[臢]]: [[trâm]], [[châm]], [[tán]]
*[[𢻦]]: [[tán]]
*[[鏾]]: [[tiển]], [[tán]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[散]]: [[tản]], [[tán]]
*[[贊]]: [[tán]]
*[[讚]]: [[tán]]
{{mid}}
*[[賛]]: [[tán]]
*[[酇]]: [[toản]], [[tán]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[饡]]: [[tán]]
*[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]]
*[[讚]]: [[tán]]
*[[]]: [[tán]]
*[[酇]]: [[ta]], [[tán]], [[toản]]
*[[鏾]]: [[tán]], [[tiển]]
*[[囋]]: [[tán]], [[toản]]
*[[贊]]: [[tán]]
*[[讃]]: [[tán]]
{{mid}}
*[[霰]]: [[tán]], [[tản]]
*[[灒]]: [[tán]]
*[[拶]]: [[tát]], [[tán]], [[tạt]]
*[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
*[[賛]]: [[tán]]
*[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]]
*[[赞]]: [[tán]]
*[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tản]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tán'''
# [[vật|Vật]] có hình dáng là vành lớn.
#:'''''Tán''' đèn.''
# [[tàn|Tàn]] lớn; vành che bóng mát.
#:'''''Tán''' [[che]] [[kiệu]].''
# Bộ [[lá]] của [[cây]], [[tạo thành]] [[vòm]] lớn, có [[hình]] [[giống cái]] [[tán]].
#:''Cây thông có '''tán''' hình tháp.''
#:'''''Tán''' lá.''
#:'''''Tán''' rừng.''
#:''Hàng chè rộng '''tán'''.''
# [[kiểu|Kiểu]] [[cụm]] [[hoa]] có các [[nhánh]] cùng [[xuất phát]] [[từ]] một điểm [[chung]] trên [[trục]] [[chính]], [[trông]] như [[cái]] [[tán]].
#:''Cây mùi có hoa '''tán'''.''
#:''Cuống '''tán'''.''
# [[vòng|Vòng]] [[sáng]] [[mờ nhạt]] nhiều [[màu sắc]] [[bao quanh]] [[mặt trời]] hay [[mặt trăng]] [[do]] sự [[khúc xạ]] và [[phản chiếu]] ánh [[sáng]] qua [[màn]] [[mây]].
#:''Trăng quầng thì hạn, trăng ''tán'''thì mưa ([[tục ngữ]]).''
# [[thể|Thể]] [[văn]] [[cổ]], [[nội dung]] [[ca ngợi]] [[công]] đức, [[sự nghiệp]] một [[cá nhân]] nào đó.
# {{term|Phương ngữ}} . [[Thuốc]] [[đông y]] ở [[dạng]] [[bột]]; [[thuốc bột]].
#: ''Cao đơn hoàn '''tán'''.''
{{-verb-}}
'''tán'''
# {{term|Khẩu ngữ}} [[nói|Nói]] [[với nhau]] [[những]] [[chuyện]] [[linh tinh]], không đâu vào đâu, [[cốt]] để cho [[vui]].
#: ''Đồng nghĩa với '''tán''' chuyện, '''tán''' gẫu.''
#:''Ngồi '''tán''' chuyện.''
#:'''''Tán''' hết chuyện]] này đến chuyện khác.''
#:'''''Tán''' láo.''
# [[nói|Nói]] [[thêm thắt]] vào.
#:''Có một '''tán''' thành năm.''
#:'''''Tán''' rộng ra, viết thành một bài báo.''
# [[nói khéo|Nói khéo]], [[nói]] hay cho [[người ta]] [[thích]], [[chứ]] không [[thật lòng]], [[cốt]] để [[tranh thủ]], [[lợi dụng]].
#:'''''Tán''' gái.''
#:'''''Tán''' mãi mới vay được tiền.''
# [[nghiền|Nghiền]] cho nhỏ [[vụn]] [[ra]].
#:'''''Tán''' thuốc.''
# Đập [[bẹt]] đầu đinh [[ra]] để cho [[bám]] [[giữ]] [[chặt]].
#:'''''Tán''' rivê.''
#:''Đinh '''tán'''.''
#(''phương ngữ miền Nam'') Tát, vả
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
lkp7xlxedu5jt3ycp6r1y5mh6jxyj49
hói
0
92462
2357753
2275012
2026-05-24T02:06:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357753
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[潰]]: [[hói]], [[hòi]], [[hội]]
*[[澮]]: [[hói]], [[quái]], [[khoái]], [[hội]], [[gội]]
*[[洄]]: [[hói]], [[hồi]]
{{mid}}
*[[悔]]: [[hói]], [[húi]], [[mủi]], [[hối]]
*[[晦]]: [[hói]], [[hổi]], [[hối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hợi]]
:* [[hởi]]
:* [[hơi]]
:* [[hối]]
:* [[hồi]]
:* [[hỏi]]
{{giữa}}
:* [[hỡi]]
:* [[hời]]
:* [[hội]]
:* [[hối]]
:* [[hôi]]
:* [[hoi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hói'''
# [[nhánh|Nhánh]] [[sông]] [[nhỏ hẹp]] được [[hình]] thành [[tự nhiên]] hoặc đào để [[dẫn]] [[nước]].
#: ''Vét '''hói''' dẫn nước.''
# [[hõm|Hõm]] đất được ăn vào [[bờ sông]], [[biển]], [[do]] [[nước]] [[thuỷ]] [[triều]] [[xoáy]] [[mạnh]] [[tạo]] [[nên]].
{{-adj-}}
'''hói'''
# [[trơn|Trơn]] [[nhẵn]] [[vùng]] trên [[trán]] đến đỉnh đầu, [[do]] [[tóc]] [[rụng]] nhiều.
#: ''Trán '''hói'''.''
#: '''''Hói''' đầu.''
# {{term|Bàu, rạch}} Không có [[cây cỏ]] và [[nông cạn]], ít [[nước]].
#: ''Rạch '''hói'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[gõ]].
{{-syn-}}
* [[háy]]
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
dzbjb44ommpxzqhbuui21x3mqihiylt
tàn
0
92472
2358160
1990425
2026-05-24T05:29:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358160
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[残]]: [[tàn]]
*[[帴]]: [[tiễn]], [[sa]], [[tiên]], [[tàn]]
*[[殘]]: [[tàn]]
{{mid}}
*[[㱚]]: [[tàn]]
*[[戋]]: [[tiên]], [[tàn]]
*[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[殘]]: [[tàn]]
*[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[tàn]]
*[[]]: [[tàn]]
*[[残]]: [[tàn]]
*[[𦅮]]: [[tàn]]
*[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]]
{{mid}}
*[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
*[[殘]]: [[tàn]]
*[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
*[[帴]]: [[tàn]], [[tiễn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tản]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tán]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tàn'''
## Đồ dùng để [[che]] trong đám [[rước]], có [[cán]] và [[khung]] [[bọc]] [[tấm]] [[nhiễu]] [[hình tròn]], [[xung quanh]] [[rủ]] xuống.
##: '''''Tàn''' che lọng rước.''
## [[cành lá|Cành lá]] của [[cây]] [[xoè]] [[ra]] như [[cái]] [[tàn]] ở trên [[cao]].
##: '''''Tàn''' cây bàng.''
##: ''Ngồi dưới '''tàn''' cây.''
# [[phần|Phần]] [[còn]] [[sót]] lại sau khi [[cháy]].
#: '''''Tàn''' hương.''
#: '''''Tàn''' thuốc lá.''
#: ''Theo đóm ăn '''tàn'''. ([[tục ngữ]])''
#: ''Tro '''tàn'''.''
{{-adj-}}
'''tàn'''
# {{term|Hoa quả}} [[héo|Héo]] [[dần]], [[sắp]] [[rụng]].
#: ''Cánh hoa '''tàn'''.''
# {{term|Lửa}} [[yếu|Yếu]] [[dần]], [[sắp]] [[tắt]].
#: ''Bếp lửa '''tàn''' .''
#: ''Lửa '''tàn''' dần.''
# Ở vào [[giai]] đoạn cuối của sự [[tồn tại]].
#: ''Hội sắp '''tàn''' .''
#: ''Cuộc vui nào rồi cũng '''tàn'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Trái cây]]
mfwkkwuq6ajip262ulqewkoof7nippo
hư
0
92477
2357754
1855135
2026-05-24T02:07:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357754
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[許]]: [[hử]], [[hổ]], [[hứa]], [[hư]]
*[[魆]]: [[huất]], [[tuất]], [[hư]]
*[[驉]]: [[hư]]
*[[歑]]: [[hư]], [[hô]]
*[[噓]]: [[khư]], [[hư]], [[hu]]
*[[歔]]: [[giái]], [[hư]]
{{mid}}
*[[虗]]: [[hư]]
*[[嘘]]: [[hư]]
*[[𩴛]]: [[hư]]
*[[虚]]: [[khư]], [[hư]]
*[[虛]]: [[khư]], [[hư]]
*[[墟]]: [[khư]], [[khu]], [[lư]], [[hư]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[嘘]]: [[hư]]
*[[虛]]: [[khư]], [[hư]]
{{mid}}
*[[歔]]: [[hư]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[魆]]: [[hư]]
*[[驉]]: [[hư]]
*[[𨼋]]: [[hờ]], [[hư]]
*[[歑]]: [[hư]]
*[[噓]]: [[khư]], [[hự]], [[hừ]], [[hứ]], [[hử]], [[hờ]], [[hư]], [[hú]]
*[[歔]]: [[hư]]
{{mid}}
*[[虗]]: [[hư]]
*[[嘘]]: [[hự]], [[hừ]], [[hứ]], [[hử]], [[hờ]], [[hư]]
*[[欻]]: [[hư]], [[hốt]]
*[[虚]]: [[khờ]], [[hự]], [[hử]], [[hư]], [[hơ]], [[hưa]]
*[[虛]]: [[khư]], [[hư]], [[hưa]]
*[[墟]]: [[khư]], [[hư]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hú]]
:* [[hủ]]
:* [[hừ]]
:* [[hứ]]
{{giữa}}
:* [[hũ]]
:* [[hụ]]
:* [[hử]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''hư'''
# {{term|Ph.}} . [[Hỏng]], không dùng được nữa.
#: ''Chiếc máy '''hư'''.''
#: ''Mưa tháng tư '''hư''' đất ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Thanh thiếu niên, trẻ em}} Có [[những]] [[tính]] [[xấu]], [[tật xấu]] [[khó]] [[sửa]].
#: ''Thằng bé dạo này sinh '''hư'''.''
#: ''Thói '''hư''' tật xấu.''
# {{term|Chỉ dùng đi đôi với thực}} . [[Không]] có, [[giả]]; [[trái]] với [[thực]].
#: ''Không rõ thực '''hư'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
idhkb219acox0ielaihrwbob3gedxym
tuổi thọ
0
92479
2357869
1935593
2026-05-24T02:55:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2357869
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|tuổi|thọ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[tuổi thơ]]
{{-noun-}}
'''tuổi thọ'''
# [[thời gian|Thời gian]] [[sống]] được của một [[người]], một [[sinh vật]].
#: '''''Tuổi thọ''' trung bình của con người ngày càng nâng cao.''
# [[thời gian|Thời gian]] [[sử dụng]] được của một [[sản phẩm]], thường được [[tính từ]] [[lúc]] [[bắt đầu]] [[sử dụng]] cho đến [[lúc]] [[hư hỏng]] không thể dùng được nữa.
#: ''Kéo dài '''tuổi thọ''' của máy.''
#: '''''Tuổi thọ''' của một công trình xây dựng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
plo4rzrrys2s3nsgczh8gcm0oe5yltx
hạt
0
92484
2358372
2276554
2026-05-24T06:43:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358372
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鎋]]: [[hạt]]
*[[蠍]]: [[yết]], [[hiết]], [[hạt]]
*[[瞎]]: [[luyện]], [[hạt]]
*[[褐]]: [[cát]], [[hạt]]
*[[辖]]: [[hạt]]
*[[螛]]: [[hạt]]
*[[舝]]: [[hạt]]
*[[鶡]]: [[hát]], [[hạt]]
*[[碣]]: [[kệ]], [[kiệt]], [[hạt]]
*[[馤]]: [[ái]], [[hạt]]
*[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]]
*[[害]]: [[hại]], [[hạt]]
*[[搳]]: [[hoa]], [[hạt]]
*[[猲]]: [[cát]], [[yết]], [[hiết]], [[hạt]]
{{mid}}
*[[渴]]: [[khát]], [[kiệt]], [[hạt]]
*[[涸]]: [[hạc]], [[hạt]]
*[[轄]]: [[hạt]]
*[[暍]]: [[hát]], [[yết]], [[hạt]]
*[[磍]]: [[hạt]]
*[[蝎]]: [[yết]], [[hiết]], [[hạt]]
*[[嗐]]: [[hại]], [[hạt]]
*[[鹖]]: [[hạt]]
*[[㓭]]: [[hạt]]
*[[曷]]: [[át]], [[hạt]]
*[[鞨]]: [[mạt]], [[hạt]]
*[[餲]]: [[ế]], [[ái]], [[át]], [[hạt]]
*[[毼]]: [[hạt]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鶡]]: [[hạt]]
*[[轄]]: [[hạt]]
*[[鞨]]: [[hạt]]
*[[鎋]]: [[hạt]]
*[[蝎]]: [[hiết]], [[hạt]]
{{mid}}
*[[褐]]: [[cát]], [[hạt]]
*[[害]]: [[hại]], [[hạt]]
*[[曷]]: [[hạt]]
*[[瞎]]: [[hạt]]
*[[舝]]: [[hạt]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[紇]]: [[hụt]], [[hạt]], [[hột]]
*[[鎋]]: [[hạt]]
*[[蠍]]: [[hạt]], [[yết]], [[hiết]]
*[[瞎]]: [[hạt]]
*[[褐]]: [[hạt]], [[cát]]
*[[辖]]: [[hạt]]
*[[螛]]: [[hạt]]
*[[喝]]: [[ặc]], [[hết]], [[hét]], [[hát]], [[ái]], [[hít]], [[hắt]], [[hạt]], [[kệ]], [[ạc]]
*[[鶡]]: [[hét]], [[hạt]]
*[[碣]]: [[kiệt]], [[hạt]], [[kệ]]
*[[馤]]: [[ái]], [[hạt]]
*[[鞨]]: [[mạt]], [[hạt]]
*[[害]]: [[hại]], [[hạt]]
{{mid}}
*[[搳]]: [[hạt]], [[hớt]]
*[[餲]]: [[ái]], [[ưởi]], [[hạt]], [[ế]]
*[[渴]]: [[khát]], [[kiệt]], [[hạt]]
*[[涸]]: [[hạo]], [[hạc]], [[hạt]], [[hực]]
*[[轄]]: [[hạt]], [[hợt]]
*[[𣿌]]: [[át]], [[ướt]], [[hạt]], [[ạt]]
*[[蝎]]: [[rết]], [[hạt]], [[rít]], [[yết]]
*[[嗐]]: [[hạt]]
*[[鹖]]: [[hạt]]
*[[曷]]: [[át]], [[hạt]], [[hột]], [[hợt]]
*[[籺]]: [[hạt]], [[hột]]
*[[毼]]: [[hạt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hắt]]
:* [[hát]]
:* [[hất]]
{{-noun-}}
'''hạt'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[hình]] [[trứng]] hay [[hình]] [[dẹp]] [[chứa]] trong [[quả]], [[do]] [[noãn]] [[cầu]] của [[bầu]] [[hoa]] [[biến]] thành, [[nảy mầm]] thì cho [[cây]] [[con]].
#: ''Gieo '''hạt''' cải.''
#: '''''Hạt''' giống.'' (hạt dùng để gây giống)
# [[quả khô|Quả khô]] của một [[số]] [[cây]] [[lương thực]].
#: '''''Hạt''' thóc.''
#: ''Bắp ngô mẩy '''hạt'''.''
# [[vật|Vật]] có [[hình]] giống như [[hạt]] [[gạo]], [[hạt]] [[ngô]].
#: '''''Hạt''' muối.''
#: '''''Hạt''' sạn.''
#: ''Chuỗi '''hạt'''.''
# [[lượng|Lượng]] nhỏ [[chất lỏng]] có [[hình]] giống như [[hạt]] [[gạo]], [[hạt]] [[ngô]].
#: ''Mưa nặng '''hạt'''.''
#: ''Không còn '''hạt''' nước nào.''
# {{term|Chm.}} . [[Hạt]] [[cơ bản]] (nói tắt).
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[thời]] trước, lớn [[hơn]] [[phủ]], [[huyện]].
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[quản lí]] của một [[số]] [[ngành]].
#: '''''Hạt''' kiểm lâm.''
#: '''''Hạt''' giao thông (gồm nhiều cung).''
# [[đơn vị|Đơn vị]] của [[giáo hội]], nhỏ [[hơn]] địa [[phận]] và [[gồm]] một [[số]] [[xứ]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
02a5kjbsv5lpi116otg7aksy8nzese8
tuyệt đối
0
92486
2357476
1935560
2026-05-23T14:15:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357476
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|絕對}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''tuyệt đối'''
# [[hoàn toàn|Hoàn toàn]], không [[có một]] sự [[hạn chế]] hay một [[trường hợp]] [[ngoại lệ]] nào cả.
#: '''''Tuyệt đối''' giữ bí mật.''
#: ''Phục tùng '''tuyệt đối'''.''
#: '''''Tuyệt đối''' cấm không cho người ngoài vào.''
# Không [[phụ thuộc]] vào [[hoàn cảnh]], vào [[quan hệ]] với [[cái]] [[khác nào]] cả; [[trái]] với [[tương]] đối.
#: ''Đa số '''tuyệt đối'''.''
#: ''Chân lí '''tuyệt đối'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
1udmy1q8xrowd9fteaxptignytglxvb
hẩu
0
92490
2357970
1855282
2026-05-24T04:25:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2357970
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hàu]]
:* [[hầu]]
:* [[hậu]]
{{-etymology-}}
Biến âm của chữ Hán "[[hảo]]".
{{-adj-}}
'''hẩu'''
# {{@|thông tục}} [[Tốt|Tốt]], [[ngon]].
#: ''Món ăn này '''hẩu''' lắm.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-verb-}}
'''hẩu'''
# [[nhìn|Nhìn]], [[ngắm]].
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Mường]]
7kiznexeouujd2palkpnmcfxu772su9
hệ
0
92500
2358358
2118967
2026-05-24T06:38:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358358
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䜁]]: [[hệ]]
*[[係]]: [[hệ]]
*[[繫]]: [[hệ]], [[kế]], [[kích]]
*[[繋]]: [[hệ]]
*[[禊]]: [[hệ]], [[hễ]]
*[[謑]]: [[hệ]]
{{mid}}
*[[蒵]]: [[hệ]]
*[[縘]]: [[hệ]]
*[[匸]]: [[hệ]], [[phương]]
*[[盻]]: [[hệ]], [[hễ]], [[miện]]
*[[匚]]: [[hệ]], [[hễ]], [[phương]]
*[[系]]: [[hệ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[匸]]: [[hệ]]
*[[系]]: [[hệ]]
{{mid}}
*[[係]]: [[hệ]]
*[[繫]]: [[hệ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]]
*[[繋]]: [[hệ]]
*[[禊]]: [[hệ]], [[hễ]]
*[[謑]]: [[hệ]]
*[[縘]]: [[hệ]]
{{mid}}
*[[匸]]: [[hệ]], [[phương]]
*[[系]]: [[hệ]]
*[[匚]]: [[hệ]], [[phương]]
*[[繫]]: [[hệ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hè]]
:* [[hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hễ]]
{{giữa}}
:* [[he]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hề]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hệ'''
# {{term|Dùng trong một số tổ hợp}} . [[hệ thống|Hệ thống]] (nói tắt).
#: '''''Hệ''' thần kinh.''
#: '''''Hệ''' đo lường.''
#: '''''Hệ''' tư tưởng.''
# [[chi|Chi]], [[dòng]] trong một họ, [[gồm]] nhiều đời [[kế tiếp]] [[nhau]] có [[chung]] một [[tổ tiên]] [[gần]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
l8j9yla4hewvqw91hr13vks3i0145ry
trội
0
92502
2357558
1934942
2026-05-23T23:43:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357558
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]]
*[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trội'''
# [[cao|Cao]] [[hơn]], tốt [[hơn]] [[rõ rệt]] [[so với]] [[những]] [[cái]] khác cùng [[loại]].
#: ''Năng suất lúa '''trội''' nhất xóm.''
#: ''Học '''trội''' hơn các bạn cùng lớp.''
#: ''Ưu điểm '''trội''' nhất của anh ta.''
# Nhiều [[hơn]] [[lên]], [[tăng]] thêm [[lên]].
#: ''Tính '''trội''' mấy trăm đồng.''
#: ''Khai '''trội''' tuổi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
97nmjnvg7ckqc8ur032xwg9di434t0q
họng
0
92504
2358350
1855384
2026-05-24T06:36:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358350
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠸣]]: [[hòng]], [[họng]]
*[[𦙥]]: [[họng]]
{{mid}}
*[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hòng]]
:* [[hỏng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hong]]
:* [[hóng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''họng'''
# [[khoang|Khoang]] [[rỗng]] trong [[cổ]], ở [[phía]] sau [[miệng]], [[thông]] với [[thực quản]] và [[khí quản]].
#: ''Viêm '''họng'''.''
#: ''Nói rát cổ bỏng '''họng'''.''
# {{term|Thgt.; kết hợp hạn chế}} . [[Họng]] của [[con người]], [[coi]] là [[biểu tượng]] của sự [[phát ngôn]] (hàm ý khinh).
#: ''Bắt phải câm '''họng'''.''
#: ''Chặn '''họng'''.''
#: ''Cứng '''họng'''.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[thông]] [[từ]] trong [[lòng]] của một [[số]] [[vật]] với [[bên ngoài]].
#: '''''Họng''' núi lửa.''
#: '''''Họng''' cối xay.''
#: '''''Họng''' súng (miệng nòng súng).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
e3x47rz9ia9eky2r24o4vujfvb2fftt
trốn
0
92505
2357677
2276054
2026-05-24T01:05:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357677
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]]
*[[准]]: [[chủn]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chỏn]], [[chốn]], [[chõn]], [[chổn]]
*[[坉]]: [[trốn]], [[chốn]], [[đồn]]
{{mid}}
*[[迍]]: [[đốn]], [[đon]], [[trốn]], [[đón]], [[dọn]], [[truân]]
*[[𧾌]]: [[trốn]]
*[[準]]: [[chủn]], [[choán]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chốn]], [[trúng]], [[chũn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trơn]]
:* [[trôn]]
:* [[tròn]]
:* [[trớn]]
{{giữa}}
:* [[trộn]]
:* [[trọn]]
:* [[tron]]
:* [[trợn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''trốn'''
# [[giấu mình|Giấu mình]] vào [[chỗ]] [[kín]] đáo để [[khỏi]] bị [[trông thấy]].
#: ''Chơi đi '''trốn''', đi tìm.''
#: '''''Trốn''' trong rừng.''
# [[bỏ|Bỏ]] đi, [[tránh]] đi [[nơi]] khác một cách [[bí mật]] để [[khỏi]] bị [[giữ lại]], [[khỏi]] bị [[bắt]].
#: '''''Trốn''' mẹ đi chơi.''
#: ''Chạy '''trốn'''.''
#: ''Bị lùng bắt, phải '''trốn''' đi.''
# Tìm cách [[lảng tránh]] một [[nhiệm vụ]] nào đó.
#: '''''Trốn''' việc nặng.''
#: '''''Trốn''' trách nhiệm.''
#: '''''Trốn''' học.''
#: '''''Trốn''' thuế.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Trẻ em) [[bỏ qua]] một [[giai]] đoạn [[tập]] [[vận động]] [[ban]] đầu nào đó.
#: ''Trẻ '''trốn''' lẫy.''
#: '''''Trốn''' bò.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
pdn6cr1cdhywa8t8klczbuq42o88gq6
hộ chiếu
0
92512
2357862
1855503
2026-05-24T02:49:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357862
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|護照}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''hộ chiếu'''
# [[giấy chứng minh|Giấy chứng minh]] [[do]] [[cơ quan]] [[nhà nước]], thường là [[cơ quan]] [[ngoại giao]], [[cấp]] cho [[công dân]] khi [[ra]] [[nước ngoài]].
#: '''''Hộ chiếu''' công vụ.''
# [[văn bản|Văn bản]] [[chỉ dẫn]] về [[máy]] hoặc một [[công việc]] [[kĩ thuật]], thường có [[kèm]] [[hình]] [[vẽ]], đòi [[hỏi]] [[người]] [[thực hiện]] [[phải]] [[làm theo]] một [[quy trình]] [[nhất định]].
#: '''''Hộ chiếu''' chống lò.''
#: '''''Hộ chiếu''' nổ mìn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qd0fi5t8a2opdawupd39zyoj5fkhw6t
trầm
0
92513
2358364
1934787
2026-05-24T06:41:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358364
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[霃]]: [[trầm]]
*[[沉]]: [[trẩm]], [[trầm]]
*[[沈]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]]
*[[瀋]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]]
{{mid}}
*[[莐]]: [[trầm]]
*[[㴴]]: [[trầm]]
*[[渖]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]]
*[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[沈]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[檀]]: [[đàn]], [[trầm]], [[chiên]]
*[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]]
*[[沈]]: [[chìm]], [[dìm]], [[đắm]], [[đậm]], [[thẩm]], [[đăm]], [[trời]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]]
*[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]]
{{mid}}
*[[莐]]: [[trầm]]
*[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]]
*[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[trảm]]
:* [[trâm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trám]]
:* [[tràm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trầm'''
# [[trầm hương|Trầm hương]] (nói tắt).
#: ''Đốt '''trầm'''.''
#: ''Hương '''trầm'''.''
#: ''Gỗ '''trầm'''.''
{{-adj-}}
'''trầm'''
# {{term|Ph.}} . (Ruộng) [[trũng]], [[ngập]] [[nước]]. [[Cánh]] đồng.
# {{term|Giọng nói}} [[thấp|Thấp]] và ấm.
#: ''Giọng '''trầm'''.''
#: ''Tiếng nhạc khi '''trầm''' khi bổng.''
#: ''Hát ở bè '''trầm'''.''
# Có [[biểu hiện]] [[kém]] [[sôi nổi]], [[kém]] [[hoạt động]].
#: ''Phong trào của đơn vị còn '''trầm'''.''
#: ''Người '''trầm''' tính.''
{{-verb-}}
'''trầm'''
# {{term|Ph.}} . [[Chìm]], hoặc làm cho [[chìm ngập]] dưới [[nước]].
#: ''Thuyền bị '''trầm'''.''
#: '''''Trầm''' người dưới nước đến ngang ngực.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
sp18ub2ut91e7s7pxidalu3ebzgwwcb
trưa
0
92520
2357678
1934700
2026-05-24T01:05:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357678
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣌁]]: [[trưa]]
*[[]]: [[trưa]]
*[[𣌂]]: [[trưa]]
*[[曥]]: [[trưa]], [[lơ]], [[lư]]
*[[𣌆]]: [[trưa]]
*[[]]: [[trưa]]
{{mid}}
*[[猪]]: [[trơ]], [[trư]], [[trưa]], [[chưa]]
*[[暏]]: [[trưa]]
*[[𣉎]]: [[trưa]]
*[[𣆐]]: [[trưa]]
*[[直]]: [[trị]], [[trực]], [[chực]], [[trưa]], [[sực]]
*[[]]: [[trưa]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''trưa'''
# {{term|Buổi}} [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]] [[chính]] [[giữa]] [[ban ngày]], [[khoảng]] [[trước sau]].
#: ''Mặt Trời lên cao nhất vào buổi '''trưa'''.''
# [[thời gian|Thời gian]], [[lúc]] [[Mặt Trời]] [[lên]] [[cao]] [[nhất]].
#: ''Nghỉ '''trưa'''.''
# [[tiếng|Tiếng]] đồng [[hồ]].
# {{term|Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ}} [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]] [[quá]] buổi [[sáng]] cho [[đến]] [[gần]] [[chiều]].
#: ''Mười một giờ '''trưa'''.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
:* {{en}}: [[noon]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trưa'''
# [[quá|Quá]] [[muộn]] [[so]] [[với]] [[giờ giấc]] [[bình thường]] [[sáng|buổi sáng]].
#: ''Ngủ dậy gì mà '''trưa''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
exdcsblkyu2pk9ltvggrpz63nyrxx7o
trơn
0
92521
2357679
2357320
2026-05-24T01:06:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357679
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{inh+|vi|mkh-vie-pro|*k-lǝːn}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]]
*[[𠗰]]: [[trơn]]
{{mid}}
*[[𣹗]]: [[trơn]], [[tràn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trộn]]
:* [[trôn]]
:* [[tròn]]
:* [[trớn]]
{{giữa}}
:* [[trốn]]
:* [[trọn]]
:* [[tron]]
:* [[trợn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trơn'''
# Có [[bề mặt]] rất [[nhẵn]], làm cho [[vật]] khác khi [[chạm]] [[lên]] thì [[dễ]] bị [[trượt]], bị [[tuột]] đi.
#: ''Đường '''trơn'''.''
#: ''Sàn đánh xi rất '''trơn'''.''
# {{term|Kng.}} . [[Lưu]] [[loát]], [[trôi chảy]], không [[vấp váp]].
#: ''Đọc không '''trơn'''.''
#: ''Nói '''trơn''' như cháo chảy.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[bề mặt]] được [[giữ nguyên]] ở [[trạng thái]] đơn [[giản]], không có [[trang trí]].
#: ''Vải '''trơn'''.''
# {{term|Kng.}} . [[Chỉ]] làm [[nhiệm vụ]] [[bình thường]], không có [[cấp bậc]], [[chức vụ]] gì.
#: ''Lính '''trơn'''.''
#: ''Nhân viên '''trơn'''.''
# {{term|Ph.; kng.}} . [[Nhẵn]], [[hết nhẵn]].
#: ''Củi cháy '''trơn''' cả.''
#: ''Hết '''trơn'''.''
#: ''Sạch '''trơn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
bimup1jev8403ncmumqnpm2bqd8970d
khoa
0
92534
2357868
2122766
2026-05-24T02:55:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357868
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[窠]]: [[khỏa]], [[khoa]], [[khòa]], [[sào]]
*[[姱]]: [[khoa]]
*[[哅]]: [[khoa]], [[hung]]
*[[誇]]: [[khỏa]], [[khoa]]
*[[犐]]: [[khoa]]
*[[侉]]: [[khỏa]], [[khoa]]
*[[跨]]: [[khoa]], [[khóa]]
*[[科]]: [[khoa]]
*[[蝌]]: [[khoa]]
*[[胯]]: [[khoa]], [[khóa]], [[khố]]
{{mid}}
*[[垮]]: [[khỏa]], [[khoa]]
*[[㸱]]: [[khoa]], [[đà]]
*[[㸰]]: [[khoa]], [[đà]]
*[[咵]]: [[khoa]]
*[[𠇗]]: [[khoa]]
*[[薖]]: [[khoa]], [[đạt]], [[qua]]
*[[夸]]: [[khỏa]], [[khoa]], [[khõa]]
*[[䆼]]: [[khoa]]
*[[稞]]: [[khỏa]], [[khoa]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[姱]]: [[khoa]]
*[[誇]]: [[khoa]]
*[[蝌]]: [[khoa]]
*[[垮]]: [[khỏa]], [[khoa]]
{{mid}}
*[[科]]: [[khoa]]
*[[夸]]: [[khỏa]], [[khoa]]
*[[稞]]: [[khoa]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[科]]: [[khoa]]
*[[蚪]]: [[đẩu]], [[khoa]]
*[[誇]]: [[khoa]], [[khoe]], [[sua]], [[thua]]
*[[窠]]: [[khoa]], [[khòa]]
*[[侉]]: [[khoa]]
*[[薖]]: [[khoa]]
*[[蝌]]: [[khoa]]
*[[垮]]: [[khoa]], [[khoai]]
{{mid}}
*[[姱]]: [[khoa]]
*[[犐]]: [[khoa]]
*[[咵]]: [[khoa]]
*[[恗]]: [[khoa]], [[khoe]], [[khóe]]
*[[夸]]: [[khoa]]
*[[䚵]]: [[khoa]]
*[[稞]]: [[khỏa]], [[khoa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[khỏa]]
:* [[khóa]]
{{-noun-}}
'''khoa'''
# [[bộ phận|Bộ phận]] của [[trường]] đại [[học]] [[chuyên]] [[giảng dạy]] một [[ngành]] [[khoa học]], hay của [[bệnh viện]] đa [[khoa]] [[chuyên]] điều [[trị]] theo [[phương pháp]] của một [[bộ môn]] y [[học]].
#: '''''Khoa''' văn.''
#: ''Sinh viên '''khoa''' toán.''
#: ''Bác sĩ chủ nhiệm '''khoa''' nhi.''
# {{term|Thgt.}} . [[tài|Tài]] đặc [[biệt]] về một [[hoạt động]] nào đó, [[hàm]] ý [[châm biếm]] hoặc [[mỉa mai]].
#: ''Chỉ được cái '''khoa''' nói mép.''
#: ''Kém về '''khoa''' nịnh.''
# [[kì thi|Kì thi]] [[thời]] [[phong kiến]].
#: ''Mở '''khoa''' thi.''
{{-verb-}}
'''khoa'''
# Dùng [[tay]] hay [[vật]] [[cầm]] ở [[tay]] [[giơ]] [[lên]] và đưa đi đưa lại thành [[vòng]] phía trước mặt; [[vung]].
#: '''''Khoa''' đèn lên soi.''
#: '''''Khoa''' kiếm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
az0r7nzjloiy6o9jc6tg4ydlfpvw9qi
khoai
0
92536
2357681
2068805
2026-05-24T01:06:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357681
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鱠]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[khoai]]
*[[荂]]: [[hoa]], [[khoai]]
*[[鮭]]: [[khuê]], [[khoai]], [[hài]]
*[[芋]]: [[vu]], [[dụ]], [[hu]], [[khoai]]
*[[圭]]: [[khuê]], [[quê]], [[que]], [[khoai]]
*[[芌]]: [[vu]], [[dụ]], [[hu]], [[khoai]]
{{mid}}
*[[圬]]: [[hũ]], [[khoai]], [[ô]]
*[[𧃷]]: [[khoai]]
*[[]]: [[khoai]]
*[[垮]]: [[khoa]], [[khoai]]
*[[]]: [[khoai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[khoái]]
{{-noun-}}
'''khoai'''
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] các [[loài]] [[cây]] có [[củ]] [[chứa]] [[tinh bột]] ăn được, như [[khoai tây]], [[khoai lang]], [[khoai riềng]], v. V.
#: ''Trồng '''khoai''' chống đói.''
#: ''Ăn cơm độn '''khoai'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
7tnd78x7s2b9e98pk9ksiu212xqk8jd
tròn
0
92537
2357680
2276052
2026-05-24T01:06:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357680
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧷺]]: [[tròn]]
*[[𢀧]]: [[trọn]], [[tròn]]
*[[𡃋]]: [[tròn]]
{{mid}}
*[[磮]]: [[tròn]]
*[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]]
*[[𡈺]]: [[tròn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trơn]]
:* [[trốn]]
:* [[trọn]]
:* [[trớn]]
{{giữa}}
:* [[trộn]]
:* [[trôn]]
:* [[tron]]
:* [[trợn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''tròn'''
# Có [[hình dáng]], đường [[nét]] giống như [[hình tròn]], [[đường tròn]].
#: ''Khuôn mặt '''tròn'''.''
#: ''Trăng rằm '''tròn''' vành vạnh.''
#: ''Mắt mở '''tròn'''.''
#: ''Ngồi quây '''tròn''' quanh bếp lửa.''
#: ''Chạy vòng '''tròn'''.''
# Có [[hình]] [[khối]] giống như [[hình cầu]] hoặc [[hình trụ]].
#: ''Trái Đất '''tròn'''.''
#: '''''Tròn''' như hòn bi.''
#: ''Vo '''tròn'''.''
#: ''Khai thác gỗ '''tròn'''.''
#: ''Người béo '''tròn''' (béo đến mức trông như '''tròn''' ra).''
# {{term|Âm thanh}} Có [[âm sắc]] [[tự nhiên]] [[nghe]] [[rõ]] từng [[tiếng]], [[dễ nghe]].
#: ''Giọng '''tròn''', ấm.''
# Có [[vừa]] đúng đến [[số lượng]] nào đó, không [[thiếu]], không [[thừa]] hoặc không có [[những]] [[đơn vị]] [[lẻ]].
#: '''''Tròn''' mười tám tuổi.''
#: ''Đi mất một ngày '''tròn'''.''
#: ''Tính ra vừa '''tròn''' một trăm.''
#: ''8.357, lấy '''tròn''' đến nghìn là 8 nghìn.''
# {{term|Làm việc gì}} Đầy đủ, [[trọn vẹn]], không có gì [[phải]] [[chê trách]].
#: ''Làm '''tròn''' nhiệm vụ.''
#: ''Lo '''tròn''' bổn phận.''
# {{term|Khẩu ngữ}} . (Cách sống) [[tự]] [[thu mình]] lại để không [[va chạm]], không làm [[mất lòng]] ai.
#: ''Tính '''tròn''', vào đâu cũng lọt.''
#: ''Sống '''tròn'''.''
# {{term|Chm.}} . (Nốt nhạc) có độ [[dài]] bằng [[bốn]] [[nốt]] đen hoặc [[hai]] [[nốt]] [[trắng]].
{{-expr-}}
* '''mẹ tròn con vuông''': {{see-entry|vuông}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Âm thanh]]
dck6uv7vs4efi8fen7rktf4daj0tqkt
trám
0
92543
2358368
1934458
2026-05-24T06:42:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358368
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蘸]]: [[tiếu]], [[tiều]], [[trám]]
*[[赚]]: [[trám]]
*[[賺]]: [[khiêm]], [[khiếm]], [[trám]]
{{mid}}
*[[詀]]: [[chiêm]], [[siệp]], [[điêm]], [[trám]]
*[[𧸖]]: [[trám]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蘸]]: [[tiếu]], [[trám]]
*[[賺]]: [[trám]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[詀]]: [[trám]], [[điêm]], [[siệp]], [[chiêm]]
*[[赚]]: [[trám]]
*[[𩼤]]: [[trám]]
*[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]]
{{mid}}
*[[欖]]: [[trám]], [[lãm]]
*[[蘸]]: [[trám]], [[chấm]], [[chám]]
*[[賺]]: [[trám]], [[toản]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trắm]]
:* [[trạm]]
:* [[tràm]]
:* [[trầm]]
:* [[trẫm]]
{{giữa}}
:* [[trăm]]
:* [[trảm]]
:* [[trâm]]
:* [[trẩm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trám'''
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] nhiều [[cây]] to cùng họ, có [[nhựa]] [[thường dùng]] để làm [[hương]], một [[số]] [[loài]] có [[quả]] ăn được.
#: ''Rừng '''trám'''.''
{{-verb-}}
'''trám'''
# [[miết|Miết]] [[nhựa]] hoặc [[nói chung]] [[chất]] [[kết dính]] để làm cho [[kín]], cho [[gắn]] [[chặt]] lại [[với nhau]].
#: '''''Trám''' thuyền.''
#: '''''Trám''' khe hở bằng ximăng.''
#: ''Đút lót tiền để '''trám''' miệng lại'' (kng. ) (b.)
# {{term|Ph.}} . [[Chặn]] [[bít]] lại các [[ngả]] đường.
#: ''Công an '''trám''' hai đầu đường lùng bắt tội phạm.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1v0h4mak1qfjzy4d94cammu588c4bu1
khám
0
92548
2357682
1864054
2026-05-24T01:06:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357682
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[崁]]: [[khám]], [[khảm]]
*[[磡]]: [[ngại]], [[khám]]
*[[墆]]: [[điệt]], [[khám]], [[đệ]]
*[[矙]]: [[khám]]
*[[墈]]: [[khám]]
*[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]]
*[[瞰]]: [[hám]], [[khám]]
*[[䘓]]: [[khám]]
{{mid}}
*[[栒]]: [[khám]]
*[[𪚕]]: [[khám]], [[kham]]
*[[泙]]: [[phanh]], [[khám]], [[nhai]]
*[[勘]]: [[khám]]
*[[龛]]: [[khám]], [[kham]]
*[[阚]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]]
*[[龕]]: [[khám]], [[kham]]
*[[闞]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[矙]]: [[khám]]
*[[勘]]: [[khám]]
{{mid}}
*[[龕]]: [[khám]], [[kham]]
*[[瞰]]: [[khám]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]]
*[[]]: [[khám]]
*[[𠥈]]: [[khám]]
*[[瞰]]: [[khám]], [[hám]]
*[[龕]]: [[khám]], [[khẳm]], [[kham]], [[khắm]]
{{mid}}
*[[矙]]: [[khám]], [[hám]]
*[[勘]]: [[khám]], [[khóm]], [[khém]]
*[[阚]]: [[khám]], [[hám]]
*[[闞]]: [[khám]], [[hám]], [[hãn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kham]]
:* [[khăm]]
:* [[khắm]]
{{giữa}}
:* [[khảm]]
:* [[khẳm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''khám'''
# Đồ bằng [[gỗ]] giống như [[cái]] [[tủ]] nhỏ không có [[cánh]], dùng để đặt đồ [[thờ]], thường được [[gác]] hay [[treo]] [[cao]].
#: '''''Khám''' thờ.''
[[Tập tin:Khám lớn ở Cần Thơ.jpg|nhỏ|phải|250px|Khám lớn [[Cần Thơ]] (di tích)]]
# [[nhà giam|Nhà giam]].
#: '''''Khám''' tù.''
{{-verb-}}
'''khám'''
# [[xét|Xét]], [[lục soát]] để tìm [[tang chứng]] của [[tội lỗi]], của [[hành]] động [[phạm pháp]].
#: ''Toà án ra lệnh '''khám''' nhà.''
#: '''''Khám''' hành lí.''
# [[xem xét|Xem xét]] để [[biết]] [[tình trạng]] [[sức khoẻ]], để [[biết]] [[bệnh]] [[trạng]] trong [[cơ thể]].
#: '''''Khám''' sức khoẻ.''
#: ''Phòng '''khám''' thai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ibv09wqn5zr4wo2o96dxnc8ju25883i
treo
0
92554
2357683
2272608
2026-05-24T01:07:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2357683
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[treo]]
*[[撩]]: [[treo]], [[lêu]], [[leo]], [[đeo]], [[cheo]], [[liệu]], [[lệu]], [[trêu]], [[gieo]], [[bêu]], [[liêu]]
*[[]]: [[treo]], [[trêu]], [[gieo]]
{{mid}}
*[[挑]]: [[treo]], [[giẹo]], [[khểu]], [[khều]], [[khiêu]], [[khiều]], [[khêu]], [[trẹo]], [[thiêu]]
*[[招]]: [[treo]], [[giẹo]], [[chạo]], [[dìu]], [[cheo]], [[chiu]], [[chắp]], [[kiêu]], [[gieo]], [[reo]], [[chiêu]]
*[[尞]]: [[treo]], [[lèo]], [[lẽo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trèo]]
:* [[tréo]]
:* [[trẹo]]
{{-verb-}}
'''treo'''
# Làm cho được [[giữ]] [[chặt]] vào một điểm ở trên [[cao]], và để cho [[buông]] [[thõng]] xuống.
#: ''Móc áo '''treo''' vào tủ.''
#: ''Các nhà đều '''treo''' cờ.''
#: ''Chó '''treo''' mèo đậy ([[tục ngữ]]).''
# Làm cho được [[cố]] định [[hoàn toàn]] ở một [[vị trí]] trên [[cao]], [[dựa]] vào một [[vật]] khác.
#: '''''Treo''' bảng.''
#: '''''Treo''' biển.''
#: ''Tường '''treo''' nhiều tranh ảnh.''
# [[nêu|Nêu]] [[giải thưởng]].
#: '''''Treo''' giải.''
#: '''''Treo''' tiền thưởng lớn cho ai bắt được hung thủ.''
# {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Tạm]] [[gác]], [[tạm]] đình lại trong một [[thời gian]].
#: '''''Treo''' bằng (tạm thời chưa cấp hoặc tạm thời thu lại).''
#: ''Vấn đề '''treo''' lại, chưa giải quyết (kng.)''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
g5anqxxc0jplqq7ley3g4l9b4j4mufe
tranh
0
92558
2357684
1932517
2026-05-24T01:07:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357684
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[丁]]: [[đinh]], [[chênh]], [[tranh]], [[đương]]
*[[㨃]]: [[tranh]]
*[[鬇]]: [[tranh]]
*[[争]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[箏]]: [[tranh]]
*[[掙]]: [[tranh]], [[tránh]], [[trênh]]
*[[猙]]: [[tranh]]
*[[錚]]: [[tranh]]
*[[趟]]: [[tranh]], [[thang]], [[thảng]]
*[[挣]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[崢]]: [[tranh]]
*[[琤]]: [[tranh]], [[sanh]]
*[[枨]]: [[tranh]], [[trành]]
*[[綪]]: [[tranh]], [[khiếm]], [[thiến]]
*[[爭]]: [[bào]], [[tranh]], [[tránh]]
*[[靜]]: [[tranh]], [[tĩnh]], [[tịnh]]
{{mid}}
*[[朾]]: [[tranh]]
*[[睁]]: [[tranh]], [[tĩnh]]
*[[幀]]: [[trinh]], [[tranh]], [[tránh]]
*[[諍]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[打]]: [[tranh]], [[tá]], [[đả]]
*[[棖]]: [[tranh]], [[ất]], [[trành]]
*[[橙]]: [[đăng]], [[tranh]], [[chanh]], [[sập]], [[đắng]]
*[[筝]]: [[tranh]]
*[[睜]]: [[tranh]], [[tĩnh]]
*[[峥]]: [[tranh]]
*[[诤]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[𠫩]]: [[tranh]]
*[[䋫]]: [[tranh]]
*[[桭]]: [[tranh]]
*[[铮]]: [[tranh]]
*[[狰]]: [[tranh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[崢]]: [[tranh]]
*[[琤]]: [[tranh]]
*[[爭]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[箏]]: [[tranh]]
*[[棖]]: [[tranh]], [[trành]]
{{mid}}
*[[猙]]: [[tranh]]
*[[錚]]: [[tranh]]
*[[睜]]: [[tranh]], [[tĩnh]]
*[[趟]]: [[tranh]], [[thảng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[丁]]: [[đinh]], [[đứa]], [[tranh]], [[chênh]], [[tênh]], [[đĩnh]]
*[[争]]: [[tranh]], [[chanh]], [[tránh]], [[danh]]
*[[箏]]: [[giành]], [[tranh]]
*[[掙]]: [[giành]], [[tranh]], [[trếnh]], [[tránh]]
*[[猙]]: [[tranh]]
*[[錚]]: [[tranh]], [[trành]]
*[[趟]]: [[tranh]], [[thảng]]
*[[貞]]: [[tranh]], [[riêng]], [[trinh]]
*[[挣]]: [[tranh]], [[chanh]], [[tránh]]
*[[崢]]: [[tranh]], [[chênh]]
*[[琤]]: [[tranh]]
*[[𦽰]]: [[tranh]]
*[[綪]]: [[tranh]], [[thiến]]
{{mid}}
*[[爭]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]], [[chanh]], [[dềnh]], [[giầnh]], [[gianh]], [[tránh]], [[danh]], [[ganh]]
*[[𢂰]]: [[tranh]]
*[[幀]]: [[tranh]], [[trinh]], [[tránh]]
*[[𦱊]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]]
*[[打]]: [[đánh]], [[đứa]], [[tranh]], [[đử]], [[đả]], [[dừng]]
*[[棖]]: [[tranh]], [[trường]], [[trành]]
*[[橙]]: [[tranh]], [[chanh]]
*[[筝]]: [[tranh]]
*[[睜]]: [[tranh]], [[tránh]]
*[[峥]]: [[tranh]], [[chênh]]
*[[铮]]: [[tranh]]
*[[狰]]: [[tranh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trành]]
:* [[tránh]]
{{-noun-}}
'''tranh'''
# {{term|Thường nói cỏ tranh}} . x.
#: ''cỏ '''tranh'''.''
# [[tấm|Tấm]] [[kết]] bằng [[cỏ]] [[tranh]], [[rạ]], v. V. để [[lợp]] [[nhà]].
#: ''Cắt rạ đánh '''tranh'''.''
#: ''Túp lều '''tranh''' (lợp bằng '''tranh''').''
#: ''Nhà '''tranh''', vách đất.''
# [[tác phẩm|Tác phẩm]] [[hội hoạ]] [[phản ánh]] [[hiện thực]] bằng đường [[nét]] và [[màu sắc]].
#: '''''Tranh''' phong cảnh.''
#: '''''Tranh''' Tết.''
#: '''''Tranh''' cổ động.''
#: ''Đẹp như '''tranh''' (rất đẹp).''
{{-verb-}}
'''tranh'''
# Tìm cách [[giành]] [[lấy]], làm thành của [[mình]].
#: '''''Tranh''' mồi.''
#: '''''Tranh''' công.''
#: '''''Tranh''' giải vô địch.''
# Tìm cách làm [[nhanh]] [[việc gì]] đó trước [[người]] khác, không để cho [[người]] khác [[kịp]] làm.
#: ''Mua '''tranh''' hàng.''
#: '''''Tranh''' nhau hỏi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5say319bone8knff2wg2qh8fwajj6ye
khôn
0
92563
2357685
2090548
2026-05-24T01:07:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357685
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[髡]]: [[khôn]]
*[[髠]]: [[khôn]]
*[[堃]]: [[khôn]]
*[[坤]]: [[khôn]]
{{mid}}
*[[髨]]: [[khôn]]
*[[䪲]]: [[khôn]]
*[[巛]]: [[xuyên]], [[khôn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[髠]]: [[khôn]]
*[[堃]]: [[khôn]]
{{mid}}
*[[坤]]: [[khôn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[髡]]: [[khôn]]
*[[髠]]: [[khôn]]
*[[堃]]: [[khôn]]
{{mid}}
*[[巛]]: [[xuyên]], [[sào]], [[khôn]]
*[[坤]]: [[không]], [[khôn]], [[khuôn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[khốn]]
{{-noun-}}
'''khôn'''
# [[tên|Tên]] một [[quẻ]] trong [[bát quái]], [[tượng trưng]] cho [[đất]], [[tính]] [[âm]] hoặc [[phụ nữ]].
{{-adj-}}
'''khôn'''
# Có [[khả năng]] [[suy xét]] để [[xử sự]] một cách [[có lợi]] [[nhất]], [[tránh]] được những [[việc làm]] và [[thái độ]] không nên có.
#: ''Thằng bé rất '''khôn'''.''
#: '''''Khôn''' lỏi.''
{{-ant-}}
* [[dại]]
{{-adv-}}
'''khôn'''
# {{@|ít dùng|văn chương}} [[không thể|Không thể]], [[khó]] mà.
#: ''Biến hoá '''khôn''' lường.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[lông]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
148ujyat8dk23e46cvw43dius8m0bz9
kiếm
0
92592
2357686
2276496
2026-05-24T01:08:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2357686
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[剱]]: [[kiếm]]
*[[剣]]: [[kiếm]]
*[[劍]]: [[kiếm]]
*[[劎]]: [[kiếm]]
*[[剑]]: [[kiếm]]
{{mid}}
*[[釰]]: [[kiếm]], [[nhật]]
*[[劒]]: [[kiếm]], [[thị]]
*[[劔]]: [[kiếm]]
*[[釼]]: [[kiếm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[劍]]: [[kiếm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[剱]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[剣]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[斂]]: [[kiếm]], [[liệm]], [[liễm]]
*[[劍]]: [[sớm]], [[kiếm]], [[kém]], [[chém]], [[ghém]], [[gươm]], [[gớm]]
*[[劎]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[剑]]: [[kiếm]], [[kém]], [[gươm]]
*[[釰]]: [[kiếm]], [[nhẫn]]
{{mid}}
*[[劒]]: [[kiếm]], [[kém]], [[thị]]
*[[劔]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[]]: [[kiếm]], [[kém]], [[gươm]]
*[[]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[]]: [[kiếm]], [[kém]]
*[[釼]]: [[kiếm]], [[kém]], [[nhẫn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[kiểm]]
:* [[kiêm]]
{{giữa}}
:* [[kiềm]]
:* [[kiệm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''kiếm'''
# [[gươm|Gươm]].
#: ''Đấu '''kiếm'''.''
{{-verb-}}
'''kiếm'''
# Làm cách nào đó cho có được.
#: ''Đi câu '''kiếm''' vài con cá.''
#: '''''Kiếm''' cớ từ chối.''
#: '''''Kiếm''' chuyện gây sự.''
# {{term|Ph.}} . [[Tìm]].
#: ''Đi '''kiếm''' trẻ lạc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
l33q5m2id0qokrcafioo64cvfu58d4o
thủ tiêu
0
92599
2357445
1930282
2026-05-23T13:53:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2357445
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|取消}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''thủ tiêu'''
# Làm cho [[mất]] [[hẳn]] đi, không [[còn]] [[tồn tại]].
#: '''''Thủ tiêu''' tang vật.''
#: '''''Thủ tiêu''' giấy tờ.''
# [[giết|Giết]] [[chết]] đi một cách [[lén lút]].
#: '''''Thủ tiêu''' một nhân chứng để bịt đầu mối.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Từ]] [[bỏ]] [[hoàn toàn]] [[những]] [[hoạt động]] nào đó.
#: '''''Thủ tiêu''' đấu tranh.''
#: '''''Thủ tiêu''' phê bình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
erscj1tjrgs5g0pueipa78qcdemr5v6
thủ thuật
0
92601
2357443
2223137
2026-05-23T13:51:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357443
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|手術}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[phép|Phép]] dùng [[tay]] [[khéo léo]] và có [[kĩ thuật]] hoặc [[kinh nghiệm]] để [[tiến hành]] một [[chi tiết]] [[công việc]] nào đó có [[hiệu quả]].
#: {{ux|vi|'''Thủ thuật''' nhà nghề.}}
# {{nhãn|vi|khẩu ngữ}} Thủ thuật [[mổ xẻ]] để [[chữa bệnh]].
#: {{ux|vi|Giải quyết bằng '''thủ thuật'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
4y5vhwic0p7r1m07jd42bd9kih281a4
kêu
0
92602
2357687
2275299
2026-05-24T01:08:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357687
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]]
*[[叫]]: [[kíu]], [[khiếu]], [[kêu]]
*[[呌]]: [[khíu]], [[khiếu]], [[keo]], [[kêu]], [[khỉu]], [[khéo]]
*[[𡆌]]: [[kêu]]
{{mid}}
*[[嘵]]: [[hiêu]], [[ngao]], [[hẻo]], [[nhâu]], [[ngoeo]], [[nguỷu]], [[nhao]], [[ghẹo]], [[nghêu]], [[kêu]], [[nhéo]]
*[[]]: [[khao]], [[kêu]]
*[[嘺]]: [[kẽo]], [[kiêu]], [[ghẹo]], [[kêu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kều]]
{{-adj-}}
'''kêu'''
# Có âm [[thanh]] [[vang]], đanh.
#: ''Pháo nổ rất '''kêu'''.''
# Có [[văn phong]] [[hấp dẫn]] nhưng [[sáo rỗng]].
#: ''Văn viết rất '''kêu'''.''
#: ''Dùng từ ngữ rất '''kêu'''.''
{{-verb-}}
'''kêu'''
# [[phát|Phát]] [[ra]] âm [[thanh]].
#: ''Lợn '''kêu''' ăn.''
#: ''Pháo '''kêu''' to.''
#: ''Chim '''kêu''' vượn hót.''
# [[lên tiếng|Lên tiếng]] [[la hét]].
#: '''''Kêu''' thất thanh.''
#: '''''Kêu''' cứu.''
# [[than vãn|Than vãn]].
#: '''''Kêu''' khổ.''
#: '''''Kêu''' mua phải đồ rởm.''
# [[cầu xin|Cầu xin]], [[khiếu nại]].
#: '''''Kêu''' oan.''
#: ''Làm đơn '''kêu''' với cấp trên.''
# [[gọi|Gọi]] để [[người]] khác đến với [[mình]].
#: '''''Kêu''' con về ăn cơm.''
# [[gọi|Gọi]], [[xưng]] [[gọi]] như thế nào đấy.
#: ''Nó '''kêu''' ông ấy bằng bác.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
8v5ef82g58kx9up8ypykln8pm3hgpae
kìa
0
92604
2357688
2355918
2026-05-24T01:08:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2357688
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|其||kì|hv=n}}. {{doublet|vi|kia}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣈒]]: [[kìa]]
*[[箕]]: [[cơ]], [[kia]], [[ky]], [[kìa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kia]]
{{-adj-}}
'''kìa'''
# [[từ|Từ]] đặt sau [[từ]] [[hôm]] hay [[năm]], chỉ một [[thời gian]] đã qua cách [[hôm nay]] hay [[năm]] [[nay]] [[hai]] [[ngày]] hay [[hai]] [[năm]].
# [[từ|Từ]] đặt sau [[từ ngày]] chỉ một [[thời gian]] [[sắp]] đến cách [[ngày]] [[hôm nay]] [[hai]] [[ngày]].
# [[từ|Từ]] đặt sau [[từ ngày]], [[năm]], chỉ một [[thời gian]] đã qua nhưng không [[xa]] [[lắm]].
#: ''Hồi năm kia, năm '''kìa''' tôi có gặp bác ta một lần.''
{{-interj-}}
'''kìa'''
# Đặt đầu [[câu]], chỉ một [[người]] hay một [[việc]] [[mình]] đang [[chờ]] đợi và đột [[nhiên]] [[thấy]].
#: '''''Kìa'''! Xe đã đến.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
ser8p909tz4gpfgvajqqh3eohw73dl7
kíp
0
92609
2358459
2002202
2026-05-24T07:34:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358459
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[équipe]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤌀]]: [[kíp]]
*[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]]
*[[急]]: [[cấp]], [[kép]], [[kíp]], [[gấp]], [[quắp]]
{{mid}}
*[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]]
*[[洎]]: [[kíp]], [[kỵ]], [[kịp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kịp]]
{{-noun-}}
'''kíp'''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Nhóm]] [[người]] cùng [[làm việc]] [[một lúc]] [[với nhau]].
#: ''Tổ chia ra làm hai '''kíp''' kế tiếp nhau ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])''
# [[chất|Chất]] hay [[bộ phận]] làm [[nổ]].
#: '''''Kíp''' nổ.''
# [[trgt|Trgt]].
# [[vội|Vội]], [[gấp]].
#: ''Nghe tin mẹ mất, '''kíp''' về.''
# [[ngay|Ngay]], [[nhanh]].
#: ''Đường ít người đi, cỏ '''kíp''' xâm ([[w:Nguyễn Trãi|Nguyễn Trãi]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
j4soesw0zkw8jpcj151xi884jv9iex3
thọt
0
92613
2358461
1930142
2026-05-24T07:35:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358461
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]]
*[[𨃍]]: [[tọt]], [[thọt]]
{{mid}}
*[[揬]]: [[đụt]], [[rụt]], [[đốt]], [[đút]], [[tọt]], [[đột]], [[dụt]], [[thụt]], [[thọt]], [[rút]], [[trọt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thốt]]
:* [[thót]]
{{giữa}}
:* [[thốt]]
:* [[thớt]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thọt'''
# [[có một|Có một]] [[chân]] [[teo]] lại và [[ngắn]] [[hơn]] [[chân]] [[kia]] [[do]] bị [[tật]].
#: ''Người '''thọt'''.''
#: ''Chân trái bị '''thọt'''.''
# P. [[Chạy]] [[thẳng]] [[một mạch]] vào [[bên trong]]; [[tọt]].
#: ''Chạy '''thọt''' vào nhà.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
460jg3op133wjshk57q2ay7ljst5gu5
thẻ
0
92625
2358464
2276585
2026-05-24T07:36:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358464
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥸠]]: [[thẻ]]
*[[矢]]: [[tẻ]], [[thẻ]], [[thỉ]]
*[[𠱈]]: [[thĩ]], [[thẻ]], [[thỉ]]
{{mid}}
*[[𥮋]]: [[thẻ]]
*[[体]]: [[bổn]], [[thấy]], [[thẻ]], [[thể]], [[thảy]], [[thây]]
*[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[the]]
:* [[thê]]
:* [[thể]]
{{giữa}}
:* [[thè]]
:* [[thề]]
:* [[thế]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thẻ'''
# [[mảnh|Mảnh]] [[tre]], [[gỗ]]... [[dẹp]] và [[mỏng]], dùng để [[ghi nhận]] hay đánh [[dấu]] điều gì.
#: ''Người xưa chưa biết dùng giấy, viết trên '''thẻ''' tre.''
#: ''Cắm '''thẻ''' nhận ruộng.''
#: ''Vào đền xin '''thẻ''' (quẻ '''thẻ''' để bói điều lành dữ).''
# [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] một [[tư cách]] nào đó, thường có [[dạng]] nhỏ, [[gọn]].
#: '''''Thẻ''' nhà báo.''
#: '''''Thẻ''' đọc sách ở thư viện.''
#: '''''Thẻ''' cử tri.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Vật]] nhỏ có [[hình]] [[dẹp]] và [[mỏng]] như [[cái]] [[thẻ]] [[tre]].
#: '''''Thẻ''' hương.''
#: '''''Thẻ''' mạ.''
#: '''''Thẻ''' xương sườn.''
#: ''Đường '''thẻ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
pi0n9solu44u1d3errbwjna1asvy7tp
thắt
0
92626
2358465
2276094
2026-05-24T07:36:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358465
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[失]]: [[thắt]], [[thất]]
*[[紩]]: [[thắt]], [[trật]]
{{mid}}
*[[𢫅]]: [[thắt]]
*[[抶]]: [[sất]], [[thắt]], [[hùa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thất]]
:* [[thật]]
{{-verb-}}
'''thắt'''
# [[buộc|Buộc]] cho [[chặt]].
#: '''''Thắt'''.''
#: ''Một dây.''
# [[tết|Tết]].
#: '''''Thắt''' rế.''
# [[eo|Eo]] lại, [[thót]] lại.
#: ''Qủa bầu '''thắt''' ở quãng giữa..''
#: '''''Thắt''' cổ bồng..''
#: ''Thót ở giữa, hai đầu phình ra.''
#: '':.''
#: ''Cái bầu rượu '''thắt''' cổ bồng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
91cvfem8snpag7uychsqyb1k0kg2isr
thắm
0
92628
2358466
2128328
2026-05-24T07:36:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358466
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧺁]]: [[thẫm]], [[thắm]]
*[[𧺀]]: [[thẫm]], [[thắm]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[嘇]]: [[sam]], [[thấm]], [[thắm]]
{{mid}}
*[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]]
*[[𧹱]]: [[nhặm]], [[thắm]]
*[[𣠒]]: [[thắm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thắm'''
# Đỏ đậm.
#: ''Má hồng môi '''thắm'''.''
#: ''Lá '''thắm''' chỉ hồng.''
# Đậm và [[tươi]] [[sắc]].
#: ''Đỏ '''thắm''' .''
#: ''Hoa tươi '''thắm''' .''
#: ''Cánh đồng '''thắm''' một màu xanh.''
# Có tình cảm đậm đà.
#: '''''Thắm''' tình quê hương.''
#: '''''Thắm''' tình bè bạn.''
#: '''''Thắm''' tình hữu nghị.''
{{-see also-}}
{{bảng:màu sắc/vi}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
suhhqxqou7pxi1z8e177uykj7xabevf
thầu
0
92637
2357883
1929951
2026-05-24T03:05:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2357883
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[敨]]: [[thầu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偸]]: [[thầu]], [[thâu]]
*[[偷]]: [[du]], [[thầu]], [[thâu]]
{{mid}}
*[[𠲠]]: [[thầu]], [[thua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tháu]]
:* [[thâu]]
:* [[thấu]]
{{giữa}}
:* [[thau]]
:* [[thẩu]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thầu'''
# [[nhận|Nhận]] [[trọn]] [[gói]] [[công việc]] [[xây dựng]] hoặc [[dịch vụ]] gì cho [[người]] khác theo [[giá cả]] và các [[điều kiện]] đã [[thoả thuận]].
#: '''''Thầu''' xây dựng.''
#: ''Đấu '''thầu'''.''
# Đgt., [[khng]]., [[lóng]] [[Lấy]] [[trộm]] đi.
#: ''Bị kẻ cắp '''thầu''' mất cái ví tiền.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
tfobls390lu2kyplqpof4r0f6zcdf1d
thầm
0
92639
2358467
1929920
2026-05-24T07:36:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358467
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[煁]]: [[thâm]], [[thầm]]
*[[訦]]: [[thầm]]
*[[谌]]: [[thầm]], [[kham]]
*[[忱]]: [[thầm]]
{{mid}}
*[[諶]]: [[thầm]], [[kham]]
*[[椹]]: [[thầm]], [[trí]], [[châm]], [[thậm]]
*[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]]
*[[葚]]: [[nhẫm]], [[thấm]], [[thầm]], [[thập]], [[thậm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[忱]]: [[thầm]]
*[[椹]]: [[thầm]], [[châm]]
{{mid}}
*[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[đam]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠶀]]: [[thăm]], [[thầm]]
*[[𠽄]]: [[thăm]], [[thầm]]
*[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]]
*[[谌]]: [[kham]], [[thầm]]
*[[忱]]: [[đăm]], [[thầm]], [[chằm]], [[thùm]]
{{mid}}
*[[𠽉]]: [[thăm]], [[thầm]], [[thùm]]
*[[諶]]: [[thòm]], [[kham]], [[thầm]], [[chờm]], [[xầm]]
*[[椹]]: [[cụm]], [[thậm]], [[thầm]], [[châm]]
*[[䰼]]: [[thầm]], [[kìm]]
*[[啿]]: [[đảm]], [[thòm]], [[thầm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thầm'''
# Rất [[khẽ]], chỉ đủ cho [[mình]] [[nghe]] [[thấy]].
#: ''Nói '''thầm'''.''
#: ''Hát '''thầm'''.''
# [[kín|Kín]] đáo, không để [[lộ]] [[ra]] [[ngoài]].
#: '''''Thầm''' yêu trộm nhớ.''
#: ''Mừng '''thầm'''.''
# {{term|Làm việc gì}} Ở trong [[tình trạng]] không có ánh [[sáng]], không [[nhìn thấy]] gì cả.
#: ''Xe chạy '''thầm'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
9q1695h30cj71v9ragm1yeoux47siou
lon
0
92643
2358325
2273400
2026-05-24T06:25:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358325
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[崙]]: [[son]], [[lôn]], [[lon]], [[luân]]
*[[輪]]: [[lon]], [[luôn]], [[luân]]
{{mid}}
*[[𨫅]]: [[lon]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lớn]]
:* [[lơn]]
:* [[lộn]]
:* [[lọn]]
:* [[lòn]]
{{giữa}}
:* [[lờn]]
:* [[lơn]]
:* [[lồn]]
:* [[lỏn]]
:* [[lợn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lon'''
# [[thú|Thú]] [[rừng]] cùng [[họ]] với [[cầy móc cua]], nhưng nhỏ [[hơn]].
# [[vỏ|Vỏ]] [[hộp]] [[sữa]], [[rượu]], hoặc [[nước uống]], bằng [[kim loại]].
#: ''Bia '''lon'''.''
#: ''Đã uống hai '''lon''' nước ngọt mà tại sao còn khát miệng?''
# {{@|phương ngữ}} [[ống|Ống]] [[bơ]].
#: ''Đong hai '''lon''' gạo.''
# {{@|ít dùng}} [[cối|Cối]] nhỏ bằng [[sành]].
#: '''''Lon''' giã cua.''
# [[vại|Vại]] nhỏ, [[chậu]] nhỏ bằng [[sành]].
#: '''''Lon''' nước gạo.''
# [[phù hiệu|Phù hiệu]] [[quân hàm]] (của [[quân đội]] một số [[nước]]).
#: ''Đeo '''lon''' đại uý.''
#: ''Gắn '''lon'''.''
#: ''Lột '''lon'''.''
{{-syn-}}
; vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống
* [[loong]] {{term|địa phương}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-sqi-}}
{{-etymology-}}
{{unknown|sq}}. So sánh với {{cognate|ar|عَلَم}}. Từ tương đương trong tiếng Albani tiêu chuẩn là {{mention|sq|flamur}}.
{{-noun-}}
{{head|sq|Danh từ|g=m}}
# {{label|sq|Arbëreshë}} Lá [[cờ]].
{{-rom-}}
{{-etymology-}}
Kế thừa từ tiếng {{inherited|rom|sa|लवण}}. So sánh với {{cognate|hi|लोन||muối}} và {{cognate|pa|ਲੂਣ||muối}}.
{{-noun-}}
{{head|rom|Danh từ|g=m}}
# [[muối|Muối]].
{{-reference-}}
* {{cite-book|author=Yaron Matras|chapter=Historical and linguistic origins|title=Romani: A Linguistic Introduction|url=https://www.google.co.jp/books/edition/Romani/_ggLGcnloNoC|location=Cambridge|publisher=Cambridge University Press|year=2002|page=40|isbn=0-511-03580-2}}
{{-gle-}}
{{-etymology-}}
{{etym-from
| lang = sga | term = lon
}}
{{-noun-}}
'''lon''' (''hữu cách'' [[loin]], ''chủ cách'' {{plur}} [[lonta]])
# {{@|động vật học}} [[chim|Chim]] [[hét]].
{{-syn-}}
* [[lon dubh]]
{{-swe-}}
{{-noun-}}
{{head|sv|Biến thể hình thái danh từ}}
# {{noun form of|sv|lo||def|s}}.
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ireland]]
hf3gszwvdqenjpnvhsckfnaddv9jzo4
loài
0
92645
2358326
2355932
2026-05-24T06:25:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2358326
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|類|hv=n||loại}}. {{doublet|vi|loại}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩔗]]: [[loại]], [[loài]]
*[[𩔖]]: [[loại]], [[loài]]
*[[类]]: [[loại]], [[loài]]
{{mid}}
*[[𩑛]]: [[loại]], [[loài]]
*[[爻]]: [[hào]], [[loài]]
*[[類]]: [[loại]], [[nòi]], [[loài]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[loại]]
{{-noun-}}
'''loài'''
# {{term|Id.}} . [[loại|Loại]], thứ.
#: ''Người ba đấng, của ba '''loài''' ([[tục ngữ]]).''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[phân loại]] [[sinh học]], chỉ [[những]] [[nhóm]] [[thuộc]] cùng một [[giống]].
#: '''''Loài''' động vật có vú.''
# {{term|Kng.}} . Loại [[người]] có cùng một [[bản chất]] [[xấu xa]] [[như nhau]].
#: ''Cùng '''loài''' đầu trộm đuôi cướp như nhau.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ln0d3j5rfb5cydycqjbtoshbsxlnahp
thả
0
92650
2358322
2299460
2026-05-24T06:24:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358322
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[庹]]: [[thỏa]], [[thả]]
*[[砠]]: [[thư]], [[thả]]
*[[𠀃]]: [[thả]]
{{mid}}
*[[且]]: [[tồ]], [[thư]], [[thả]]
*[[𠀇]]: [[thả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[且]]: [[thư]], [[thả]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[庹]]: [[sải]], [[thả]]
*[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]]
*[[]]: [[thả]]
{{mid}}
*[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]]
*[[抯]]: [[vả]], [[tra]], [[thả]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thà]]
:* [[tha]]
:* [[thá]]
{{-verb-}}
'''thả'''
# Để cho được [[tự do]] [[hoạt động]], không [[giữ lại]] một [[chỗ]] nữa.
#: '''''Thả''' gà.''
#: '''''Thả''' trâu.''
#: '''''Thả''' tù binh.''
#: '''''Thả''' thuyền xuống nước.''
#: '''''Thả''' mình theo sở thích riêng.''
# Cho vào [[môi trường]] [[thích hợp]] để có thể [[tự do]] [[hoạt động]] hoặc [[phát triển]].
#: '''''Thả''' diều.''
#: '''''Thả''' bèo hoa dâu.''
#: ''Tận dụng hồ ao để '''thả''' cá.''
# Để cho [[rơi]] [[thẳng]] xuống [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]].
#: '''''Thả''' mành cửa.''
#: '''''Thả''' dù.''
#: '''''Thả''' bom.''
#: '''''Thả''' lưới.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|nut|Danh từ}}
# {{label|nut|Nùng Phàn Slình}} [[mắt]].
{{c|nut|Cơ thể}}
klc4i590kk9ddft79ovfhszsh8w377l
thạc sĩ
0
92654
2357863
1929823
2026-05-24T02:52:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357863
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|碩士}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thạc sĩ''', '''thạc sỹ'''
# [[học vị|Học vị]] [[cấp]] cho [[người]] [[tốt nghiệp]] [[cao học]].
# [[học vị|Học vị]] [[cấp]] cho [[người]] [[thi đỗ]] làm [[cán bộ]] [[giảng dạy]] [[trung học]] hay [[đại học]] ở một số [[nước]].
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[master's]], [[master]]
* {{fra}}: [[agrégé]] {{m}}, [[agrégée]] {{f}}
* {{zho}}:
** {{Hans}}: [[硕士]] (''shuòshì'', thạc sĩ)
** {{Hant}}: [[碩士]] (''shuòshì'', thạc sĩ)
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5cnugwgqns9rh1hl9u3cq7dihh9iwxj
thú
0
92663
2358304
2069069
2026-05-24T06:17:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2358304
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[獣]]: [[thú]]
*[[腧]]: [[thú]]
*[[抩]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[娶]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[戍]]: [[thú]]
*[[趣]]: [[thú]], [[xúc]]
*[[獸]]: [[thú]]
{{mid}}
*[[狩]]: [[thú]]
*[[输]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]]
*[[垨]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]]
*[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[兽]]: [[thú]]
*[[束]]: [[thú]], [[thúc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[趣]]: [[thú]], [[xúc]]
*[[狩]]: [[thú]]
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[戍]]: [[thú]]
{{mid}}
*[[獸]]: [[thú]]
*[[娶]]: [[thú]]
*[[收]]: [[thú]], [[thu]]
*[[輸]]: [[thú]], [[thâu]]
*[[束]]: [[thú]], [[thúc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[獣]]: [[thú]]
*[[]]: [[thú]]
*[[狩]]: [[thú]]
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]], [[giữ]]
*[[娶]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[戍]]: [[thú]]
*[[趣]]: [[xúc]], [[thú]], [[xú]]
{{mid}}
*[[取]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[]]: [[thú]]
*[[]]: [[thú]]
*[[垨]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[獸]]: [[thú]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[兽]]: [[thú]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thủ]]
:* [[thừ]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thu]]
:* [[thư]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thú'''
# [[loài|Loài]] [[động vật]] có [[xương sống]], thường [[sống]] ở [[rừng]], có [[bốn chân]], [[lông mao]], [[nuôi]] [[con]] bằng [[sữa]].
#: '''''Thú''' rừng.''
#: ''Đi săn '''thú'''.''
#: ''Mặt người dạ '''thú'''.''
# Điều [[cảm thấy]] [[vui]] [[thích]].
#: '''''Thú''' đọc sách.''
#: '''''Thú''' vui.''
{{-verb-}}
'''thú'''
# [[cảm thấy|Cảm thấy]] [[thích]].
#: ''Đọc rất '''thú'''.''
#: ''Thích '''thú'''.''
# Đgt., [[Tự]] [[ra]] [[nhận tội]].
#: '''''Thú''' tội.''
#: '''''Thú''' nhận.''
# Đgt., [[cũ]] Đóng đồn [[phòng thủ]] [[biên]] [[thuỳ]].
#: ''Đi '''thú'''.''
#: ''Đồn '''thú'''.''
#: ''Lính '''thú'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3fij2v0m8e3vlewh9vsng1u1nd41hcb
làng
0
92664
2358315
2164653
2026-05-24T06:21:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358315
wikitext
text/x-wiki
{{-info-}}
{{-vie-}}
{{-etym-}}
Bắt nguồn từ từ tiếng Hán thượng cổ “莊” /*[ts]raŋ/.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[廊]]: [[sang]], [[lang]], [[làng]], [[láng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''làng'''
# [[khối|Khối]] [[dân cư]] ở [[nông thôn]] làm thành một [[đơn vị]] có đời [[sống]] [[riêng]] về nhiều [[mặt]], và là [[đơn vị]] [[hành chính]] [[thấp]] [[nhất thời]] [[phong kiến]].
#: ''Luỹ tre quanh '''làng'''.''
#: ''Người cùng '''làng'''.''
#: ''Phép vua thua lệ '''làng''' ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Kng.; dùng trong một số tổ hợp}} . Những [[người]] cùng một [[nghề]], một [[việc]] nào đó (nói tổng quát).
#: '''''Làng''' báo.''
#: '''''Làng''' thơ.''
{{-trans-}}
{{top}}
*{{en}}: [[village]]
{{mid}}
*{{fr}}: [[village]] {{m}}
{{bottom}}
*{{zh}}: [[村]], [[里]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-aem-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: [lɐːŋ]
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[làng#Tiếng Việt|làng]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Arem]]
70s3zahs7j4ztrkw10i57y50vwhecf7
láng
0
92671
2358313
1870278
2026-05-24T06:19:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358313
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[鄰]]: [[lân]], [[lăn]], [[trằn]], [[láng]], [[trăn]]
*[[廊]]: [[sang]], [[lang]], [[làng]], [[láng]]
*[[㫰]]: [[láng]]
{{mid}}
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
*[[爛]]: [[lạn]], [[rạn]], [[láng]]
*[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''láng'''
# [[vải|Vải]] [[nhẵn bóng]].
#: ''Quần '''láng''' đen.''
{{-adj-}}
'''láng'''
# [[nhẵn|Nhẵn]], [[bóng loáng]].
#: ''Giày mới đánh xi đen '''láng''' .''
#: ''Tóc '''láng''' mượt.''
{{-verb-}}
'''láng'''
# Đang đi [[thẳng]] [[bỗng]] quanh [[sang]] một [[bên]] [[rồi]] lại [[ngoặt]] [[ra]] đi [[thẳng]] [[tiếp]].
#: ''Bỗng nhiên xe '''láng''' sang bên phải.''
# [[phủ|Phủ]] đều [[lên]] [[bề mặt]] và [[xoa]] [[mịn]] bằng [[lớp]] [[vật liệu]] cho [[nhẵn bóng]].
#: ''Nền nhà '''láng''' xi măng .''
#: ''Đường '''láng''' nhựa.''
# {{term|Nước}} [[tràn|Tràn]] [[lớp]] [[mỏng]] trên [[mặt]] [[bãi]], [[mặt]] [[ruộng]].
#: ''Nước mới '''láng''' mặt ruộng.''
#: ''Nước vào '''láng''' bãi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
62xjdz2875s4xosnl0myb02gv9yirvu
thò
0
92672
2358312
2275236
2026-05-24T06:19:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358312
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[殊]]: [[thù]], [[thò]], [[thùa]]
*[[𢦄]]: [[thò]]
*[[踆]]: [[thò]], [[tồn]]
*[[授]]: [[thò]], [[thọ]], [[thụ]]
{{mid}}
*[[措]]: [[trách]], [[số]], [[thó]], [[thò]], [[thá]], [[thố]], [[láp]]
*[[酬]]: [[thù]], [[thò]]
*[[𢲬]]: [[thò]]
*[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tho]]
:* [[thó]]
:* [[thô]]
:* [[thổ]]
:* [[thơ]]
:* [[thở]]
:* [[thợ]]
{{giữa}}
:* [[thỏ]]
:* [[thọ]]
:* [[thồ]]
:* [[Thổ]]
:* [[thờ]]
:* [[thớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''thò'''
# Đưa một [[bộ phận]] nào đó [[ra]] [[hẳn]] [[phía]] [[ngoài]] [[vật]] [[che chắn]], qua một [[chỗ]] [[hở]], để cho [[lộ]] [[hẳn]] [[ra]].
#: '''''Thò''' đầu ra cửa sổ.''
#: '''''Thò''' tay ra.''
#: ''Áo trong để '''thò''' ra ngoài.''
#: ''Suốt ngày không dám '''thò''' mặt đi đâu (kng.'' — ).
# {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . Đưa vào [[sâu]] [[bên trong]] của một [[vật]] đựng qua [[miệng]] của [[nó]], thường để [[lấy]] cái gì.
#: '''''Thò''' tay vào túi định lấy cắp.''
#: '''''Thò''' đũa vào nồi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fy1ley0cxi567yyfc4jbzy4j2bkt0im
lánh
0
92673
2358311
2275209
2026-05-24T06:19:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358311
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[枴]]: [[lánh]], [[quảy]], [[quải]]
*[[叧]]: [[quả]], [[lánh]], [[qua]]
{{mid}}
*[[另]]: [[quả]], [[lánh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[另]]: [[lánh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[另]]: [[liếng]], [[quả]], [[lánh]], [[lính]], [[tránh]]
*[[]]: [[lệnh]], [[rảnh]], [[rãnh]], [[lánh]], [[lịnh]]
{{mid}}
*[[𨀌]]: [[liểng]], [[lánh]]
*[[伶]]: [[nhanh]], [[linh]], [[lanh]], [[rành]], [[rảnh]], [[lánh]], [[ranh]], [[rình]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lảnh]]
:* [[lanh]]
:* [[lạnh]]
{{giữa}}
:* [[lành]]
:* [[lãnh]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lánh'''
# [[nhánh|Nhánh]].
#: ''Than đen '''lánh'''.''
#: ''Giày bóng '''lánh'''.''
{{-verb-}}
'''lánh'''
# [[tránh|Tránh]] không để [[gặp]] ai hoặc cái gì đó bị [[coi]] là không hay đối với [[mình]].
#: ''Tạm '''lánh''' đi mấy ngày .''
#: ''Như nàng hãy tạm '''lánh''' mình một nơi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# Đphg,
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
s8rh1kufnzpnghpz4z8cgyfqe2sqd59
lân cận
0
92675
2357866
1870313
2026-05-24T02:53:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357866
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|鄰近}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[lan can]]
:* [[lẫn cẫn]]
{{-adj-}}
'''lân cận'''
# {{term|Nơi}} Ở [[gần]], ở [[bên cạnh]].
#: ''Những vùng '''lân cận'''.''
#: ''Nhờ cậy mấy nhà '''lân cận'''.''
#: ''Đi thăm mấy làng '''lân cận'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
2wvx8z40o96mkidpt0fsssgmxlf6m90
lãnh hải
0
92678
2357867
1870337
2026-05-24T02:54:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2357867
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|領海}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''lãnh hải'''
# [[phạm vi|Phạm vi]] [[biển]] [[ven bờ]], có [[chiều]] [[rộng]] [[quy định]] (thường không vượt quá 12 hải lí), [[thuộc]] [[chủ quyền]] của một [[nước]] [[ven biển]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
hknapq0la6hgpexw1tvfe6wpjtyrjpn
thây
0
92679
2358310
2278709
2026-05-24T06:18:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358310
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[尸]]: [[thi]], [[thây]]
*[[体]]: [[bổn]], [[thấy]], [[thẻ]], [[thể]], [[thảy]], [[thây]]
{{mid}}
*[[屍]]: [[thi]], [[thây]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thảy]]
:* [[thầy]]
{{giữa}}
:* [[thay]]
:* [[thấy]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thây'''
# [[xác|Xác]] [[người]].
#: ''Chết phơi '''thây'''.''
#: ''Vùi '''thây''' quân thù.''
# Đgt., [[khng]]. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để [[mặc]], muốn [[ra sao]] [[thì ra]].
#: ''Khuyên mãi không nghe thì. (kệ) '''thây''' nó.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
k37u1prmmi2kv17f7v26n77elmidyfq
lão
0
92680
2358309
2274176
2026-05-24T06:18:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358309
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[老]]: [[lão]]
*[[獠]]: [[lão]], [[cần]], [[liêu]]
*[[考]]: [[lão]], [[khảo]]
*[[撳]]: [[lão]], [[khâm]], [[khấm]]
*[[姥]]: [[mẫu]], [[mụ]], [[lão]], [[lạo]], [[mỗ]]
*[[澇]]: [[lão]], [[lao]], [[lạo]]
*[[㺐]]: [[lão]], [[liêu]]
*[[䕩]]: [[kiết]], [[lão]]
*[[狫]]: [[lão]], [[lao]]
*[[䇭]]: [[lão]], [[giáp]], [[sách]]
*[[佬]]: [[lão]]
{{mid}}
*[[铑]]: [[lão]]
*[[𠄰]]: [[lão]]
*[[𦒳]]: [[lão]]
*[[耂]]: [[lão]]
*[[栳]]: [[lão]], [[khảo]]
*[[銠]]: [[lão]]
*[[荖]]: [[lão]]
*[[恅]]: [[lão]], [[lạo]]
*[[涝]]: [[lão]], [[lao]], [[lạo]]
*[[咾]]: [[lão]], [[cấu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[老]]: [[lão]]
*[[獠]]: [[lão]], [[liêu]]
{{mid}}
*[[栳]]: [[lão]]
*[[澇]]: [[lao]], [[lão]], [[lạo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[老]]: [[lảu]], [[lảo]], [[rảu]], [[lẩu]], [[lẽo]], [[láu]], [[lếu]], [[lão]], [[lểu]]
*[[獠]]: [[lão]], [[liêu]]
*[[考]]: [[lão]], [[khuỷu]], [[khảo]]
*[[耂]]: [[lão]]
*[[恅]]: [[làu]], [[lạo]], [[lão]]
*[[銠]]: [[lão]]
*[[狫]]: [[lào]], [[lão]]
{{mid}}
*[[佬]]: [[lão]]
*[[㧯]]: [[lảo]], [[lão]]
*[[铑]]: [[lão]]
*[[栳]]: [[lão]]
*[[荖]]: [[lão]]
*[[姥]]: [[mẫu]], [[lão]], [[múa]], [[mỗ]], [[mụ]]
*[[咾]]: [[làu]], [[rảu]], [[láo]], [[lão]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Lào]]
:* [[lao]]
{{giữa}}
:* [[lào]]
:* [[láo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lão'''
# [[già|Già]].
#: ''Ông '''lão''', bà '''lão'''.''
# [[người|Người]] đàn ông [[có tuổi]] (nói có ý khinh).
#: '''''Lão''' huyện ấy ác lắm.''
# Đ. [[Từ]] [[người già]] dùng để [[tự xưng]].
#: '''''Lão''' tuy già yếu nhưng vẫn sản xuất được.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
sbeaht6xmgwkwu1gngnpm5l9r68mnib
thâm
0
92684
2358470
1929430
2026-05-24T07:37:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358470
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[煁]]: [[thâm]], [[thầm]]
*[[深]]: [[thâm]]
*[[𣸧]]: [[thâm]]
*[[㸧]]: [[khẩn]], [[ngân]], [[thâm]]
*[[䆦]]: [[thâm]]
{{mid}}
*[[㴱]]: [[thâm]]
*[[諗]]: [[thẩm]], [[thâm]]
*[[愖]]: [[thâm]], [[đam]], [[kham]], [[thậm]]
*[[㸙]]: [[gia]], [[già]], [[thâm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[深]]: [[thâm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]]
*[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]]
*[[煁]]: [[thâm]]
{{mid}}
*[[𪒗]]: [[thâm]]
*[[愖]]: [[đam]], [[thậm]], [[kham]], [[thâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thâm'''
# Có [[màu]] [[xám]] [[thẫm]], gần [[đen]].
#: ''Bị đánh '''thâm''' bả vai.''
#: '''''Thâm''' đông thì mưa, '''thâm''' dưa thì khú. ([[ca dao]])''
# [[nói|Nói]] đồ [[dệt]], [[quần áo]] có [[mầu]] [[đen]].
#: ''Vải '''thâm'''.''
#: ''Quần '''thâm'''.''
#: ''Áo the '''thâm'''.''
# [[sâu sắc|Sâu sắc]], [[ghi tạc]] [[sâu]] trong [[lòng]] hay [[xuất phát]] từ [[đáy lòng]].
#: ''Lấy tình '''thâm''' trả nghĩa '''thâm'''.'' ([[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]])
# Có [[tính]] hay [[giấu]] [[kỹ]] những [[ý nghĩ]] [[mưu toan]], [[nói năng]] [[kín đáo]], [[có khi]] [[mỉa mai]], để [[lộ]] [[ác ý]].
#: ''Con người '''thâm''' khó hiểu.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-vie-m-}}
{{-adj-}}
'''thâm'''
# Có [[màu]] [[đen]].
{{-syn-}}
* [[ác]]
{{-ref-}}
{{R:VBL|ác}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt trung cổ]]
4empnl76pfm88r8g8qjkz6ejs77vj9q
tháu
0
92686
2357882
2092980
2026-05-24T03:05:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357882
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[草]]: [[tháu]], [[tạo]], [[thau]], [[xáo]], [[thảo]]
*[[艸]]: [[tháu]], [[thảo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thau]]
:* [[thầu]]
:* [[thấu]]
{{giữa}}
:* [[thâu]]
:* [[thẩu]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''tháu'''
# {{term|Lối viết chữ}} [[nhanh|Nhanh]], không đầy đủ và [[rõ ràng]] từng [[nét chữ]].
#: ''Viết '''tháu''' quá, đọc không ra.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[thích]] [[mắt]].
# [[sướng]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Tày]]
70zznn2qgiyvelx76si080541rvpn99
lóng
0
92694
2357770
1870512
2026-05-24T02:12:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357770
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[龍]]: [[lũng]], [[sủng]], [[long]], [[lóng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]]
*[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lõng]]
:* [[lòng]]
:* [[lọng]]
:* [[lồng]]
{{giữa}}
:* [[lỏng]]
:* [[long]]
:* [[lông]]
:* [[lộng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lóng'''
# [[quy|Quy]] ước trong đan [[lát]] từng [[loại]] [[sản phẩm]].
#: ''Phên đan '''lóng''' mốt.''
#: ''Cót đan '''lóng''' đôi.''
# [[gióng|Gióng]], đốt.
#: '''''Lóng''' mía.''
#: ''Tre dài '''lóng'''.''
#: '''''Lóng''' tay.''
#: '''''Lóng''' xương.''
# [[dt|Dt]]., đphg [[Dạo]].
#: '''''Lóng''' rày bận lắm.''
{{-adj-}}
'''lóng'''
# [[ngóng|Ngóng]], [[lắng]].
#: ''Nghe '''lóng''' thiên hạ đồn đại.''
{{-verb-}}
'''lóng'''
# [[gạn|Gạn]] [[lấy]] [[nước]] trong.
#: '''''Lóng''' nước muối.''
#: ''Gạn đục '''lóng''' trong. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ozimigawxtwbe8vid7d3pr8aomj5dor
lô
0
92695
2358016
1870518
2026-05-24T04:47:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358016
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鑪]]: [[lô]], [[lư]]
*[[颅]]: [[lô]], [[lư]]
*[[垆]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]]
*[[炉]]: [[lô]]
*[[玈]]: [[lô]]
*[[栌]]: [[lô]]
*[[纑]]: [[lô]], [[lư]]
*[[爐]]: [[lô]], [[lư]]
*[[鸕]]: [[lô]], [[lư]]
*[[鴗]]: [[lô]], [[lập]]
*[[瀘]]: [[lô]], [[lư]]
*[[蔞]]: [[lô]], [[lâu]], [[liễu]], [[lũ]]
*[[臚]]: [[lô]], [[lư]], [[phu]]
*[[嚧]]: [[lô]]
*[[芦]]: [[lô]], [[lư]]
*[[鈩]]: [[lô]]
*[[蘆]]: [[lô]], [[lư]]
*[[鸬]]: [[lô]], [[lư]]
*[[㢳]]: [[lô]]
*[[𢲸]]: [[lô]]
{{mid}}
*[[舻]]: [[lô]], [[tự]]
*[[罏]]: [[lô]], [[lư]]
*[[䡎]]: [[lô]]
*[[矑]]: [[lô]]
*[[髗]]: [[lô]], [[lư]]
*[[黸]]: [[lô]], [[lư]]
*[[壚]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]]
*[[卢]]: [[lô]], [[lư]]
*[[轤]]: [[lô]], [[lư]]
*[[盧]]: [[lô]], [[lư]]
*[[櫨]]: [[lô]], [[lư]]
*[[艫]]: [[lô]]
*[[胪]]: [[lô]], [[lư]]
*[[廬]]: [[lô]], [[lữ]], [[lư]]
*[[鱮]]: [[lô]], [[tự]]
*[[顱]]: [[lô]], [[lâu]], [[lư]]
*[[轳]]: [[lô]], [[lư]]
*[[獹]]: [[lô]], [[lư]]
*[[泸]]: [[lô]]
*[[㱺]]: [[lô]], [[lư]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[顱]]: [[lô]]
*[[轤]]: [[lô]]
*[[盧]]: [[lô]]
*[[蘆]]: [[lô]]
*[[玈]]: [[lô]]
*[[艫]]: [[lô]]
{{mid}}
*[[鑪]]: [[lô]]
*[[矑]]: [[lô]]
*[[爐]]: [[lô]]
*[[鸕]]: [[lô]]
*[[櫨]]: [[lô]]
*[[瀘]]: [[lô]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[颅]]: [[lô]], [[lư]]
*[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]]
*[[炉]]: [[lô]], [[lò]], [[lư]]
*[[玈]]: [[lô]]
*[[栌]]: [[lô]]
*[[纑]]: [[lô]]
*[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]]
*[[鸕]]: [[lô]], [[lư]]
*[[瀘]]: [[lô]], [[lờ]], [[lù]], [[lũ]]
*[[𦰤]]: [[lô]], [[lao]], [[lau]]
*[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]]
*[[芦]]: [[lô]], [[lư]]
*[[鈩]]: [[lô]]
*[[鸬]]: [[lô]], [[lư]]
{{mid}}
*[[罏]]: [[lô]]
*[[髗]]: [[lô]], [[lư]]
*[[臚]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]]
*[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]]
*[[轤]]: [[lô]]
*[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]]
*[[櫨]]: [[lô]]
*[[艫]]: [[lô]], [[lỗ]]
*[[鑪]]: [[lô]], [[lư]]
*[[顱]]: [[lô]], [[lư]]
*[[轳]]: [[lô]]
*[[獹]]: [[lô]]
*[[泸]]: [[lô]], [[lơ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lô'''
# [[khu vực|Khu vực]], [[bộ phận]] [[tương]] đối lớn và [[hoàn chỉnh]] được [[chia]] [[ra]] để [[tiện]] [[sử dụng]], [[xử lí]].
#: ''Dẫn nước vào từng '''lô''' ruộng.''
#: ''Mỗi '''lô''' hàng nặng không quá 1 tấn.''
# {{term|Kng.}} . (thường dùng sau một, hàng). [[Số]] [[lượng]] không [[xác]] định, được [[coi]] là nhiều và được [[kể]] [[như là]] một [[tập hợp]].
#: ''Có cả một '''lô''' kinh nghiệm.''
#: ''Kể ra hàng '''lô''' chuyện.''
# [[chỗ ngồi|Chỗ ngồi]] [[sang trọng]], được [[bố trí]] thành [[những]] [[phòng]] nhỏ [[xung quanh]] [[phòng]] lớn trong [[rạp hát]].
# {{term|Kng.}} . [[Kilogram]] (nói tắt).
#: ''Nặng mấy '''lô'''?''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
2zrby8h2u9lz4hbf6t98fd45i2ctjop
lùn
0
92699
2357769
1870567
2026-05-24T02:12:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357769
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[倫]]: [[lụm]], [[luân]], [[luồn]], [[lộn]], [[lùn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lún]]
:* [[lụn]]
{{-adj-}}
'''lùn'''
# Có [[chiều]] [[cao]] [[thấp]] dưới [[bình thường]].
#: ''Người dân tộc này '''lùn''' quá.''
#: ''Nàng Bạch Tuyết và bảy chú '''lùn'''.''
# {{term|Thực vật học}} [[thuộc|Thuộc]] [[giống]] có [[thân]] [[thấp]] dưới [[mức]] [[bình thường]] [[so với]] các [[cây]] cùng [[loại]] khác.
#: ''Chuối '''lùn'''.''
#: ''Cau '''lùn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực vật học]]
gsdj4z2sdwjc16i29ashcv2iwawk1x5
thu
0
92702
2358302
2044829
2026-05-24T06:17:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358302
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[愀]]: [[thu]], [[thiểu]], [[thiều]], [[sậu]]
*[[瞅]]: [[thiễu]], [[thu]], [[thiểu]], [[thiếu]]
*[[攄]]: [[thu]], [[sư]], [[lư]]
*[[綇]]: [[thu]]
*[[𦈋]]: [[thu]]
*[[鰍]]: [[thu]]
*[[鰌]]: [[du]], [[thu]]
*[[鬏]]: [[thu]]
*[[䐐]]: [[thu]]
*[[䲔]]: [[canh]], [[thu]]
*[[鶖]]: [[thu]], [[quán]]
*[[鸛]]: [[thu]], [[quán]], [[hoan]]
*[[龝]]: [[thu]]
*[[䲡]]: [[thu]]
*[[騇]]: [[thu]], [[xá]]
*[[鞧]]: [[thu]]
*[[鞦]]: [[thu]]
*[[萩]]: [[thu]]
*[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]]
{{mid}}
*[[䆋]]: [[thu]]
*[[𪛁]]: [[thu]]
*[[㧃]]: [[thu]]
*[[鳅]]: [[thu]]
*[[秋]]: [[thu]]
*[[秌]]: [[thu]]
*[[穐]]: [[thu]], [[sắc]]
*[[闒]]: [[thu]], [[tháp]], [[thác]], [[đạp]], [[xương]]
*[[鹙]]: [[thu]]
*[[橚]]: [[thu]], [[túc]]
*[[偢]]: [[thiễu]], [[tiễu]], [[thu]]
*[[緧]]: [[thu]]
*[[揫]]: [[thu]], [[tưu]]
*[[揪]]: [[thu]], [[tưu]]
*[[鍬]]: [[thâu]], [[thu]], [[thiêu]]
*[[𪚼]]: [[thu]]
*[[楸]]: [[thu]]
*[[啾]]: [[thu]], [[tưu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鞧]]: [[thu]]
*[[鞦]]: [[thu]]
*[[秋]]: [[thu]]
*[[揪]]: [[thu]]
*[[鰍]]: [[thu]]
*[[鰌]]: [[thu]]
{{mid}}
*[[收]]: [[thú]], [[thu]]
*[[楸]]: [[thu]]
*[[龝]]: [[thu]]
*[[揫]]: [[thu]]
*[[啾]]: [[thu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩷊]]: [[thu]]
*[[瞅]]: [[thu]], [[thiếu]]
*[[𩹤]]: [[thu]]
*[[鞧]]: [[thu]]
*[[鞦]]: [[thu]], [[đu]]
*[[萩]]: [[thu]], [[tho]], [[thưu]]
*[[龝]]: [[thu]]
*[[揫]]: [[thu]], [[tưu]]
*[[揪]]: [[tù]], [[thu]], [[tưu]]
{{mid}}
*[[鰍]]: [[thu]]
*[[秌]]: [[thu]]
*[[収]]: [[thu]], [[thâu]], [[thua]]
*[[穐]]: [[thu]]
*[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]]
*[[楸]]: [[thu]]
*[[鰌]]: [[thu]], [[tưu]]
*[[秋]]: [[thu]], [[thâu]]
*[[啾]]: [[tu]], [[thu]], [[tưu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thú]]
:* [[thừ]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thủ]]
:* [[thư]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thu'''
# {{term|Nói tắt}} [[cá|Cá]] [[thu]].
# [[mùa|Mùa]] [[chuyển tiếp]] [[từ]] [[hạ]] [[sang]] [[đông]], [[thời tiết]] [[dịu]] [[mát]] [[dần]].
#: '''''Thu''' đã qua, đông đang tới.''
#: ''Gió mùa '''thu'''.''
#: ''Vụ '''thu''' (gieo trồng vào mùa '''thu''').''
# [[năm|Năm]], dùng để [[tính]] [[thời gian]] đã [[trôi]] [[qua]].
#: ''Đã mấy '''thu''' qua.''
#: ''Một ngày đằng đẵng xem bằng ba '''thu''' (<u>[[ca dao]]</u>).''
{{-verb-}}
'''thu'''
# [[nhận|Nhận]] [[lấy]], [[nhận]] về [[từ]] nhiều [[nguồn]], nhiều [[nơi]].
#: '''''Thu''' lại.''
#: '''''Thu''' lợi nhuận.''
#: ''Tăng '''thu''', giảm chi.''
# [[tập trung|Tập trung]] vào một [[chỗ]] [[từ]] nhiều [[nơi]].
#: ''Rơm được '''thu''' lại thành đống.''
#: '''''Thu''' dụng cụ bỏ vào hộp.''
#: ''Non sông '''thu''' vào một mối.''
#: ''Người bệnh '''thu''' hết hơi tàn, trối lại mấy câu.''
# [[đạt|Đạt]] được, có được [[kết quả]] nào đó sau một [[quá trình]] [[hoạt động]].
#: ''Hội nghị '''thu''' được kết quả tốt đẹp.''
#: '''''Thu''' được một bài học lớn.''
# [[ghi|Ghi]] lại âm [[thanh]], [[hình ảnh]] nào đó bằng [[máy]].
#: ''Bài hát được '''thu''' vào băng.''
#: '''''Thu''' vào ống kính những hình ảnh đẹp.''
# Làm cho nhỏ lại hoặc [[gọn]] lại.
#: ''Diện tích đất hoang '''thu''' hẹp dần.''
#: ''Năm chương '''thu''' lại còn ba.''
# Làm cho [[thân mình]] [[gọn]] lại, [[choán]] ít [[chỗ]] [[hơn]] và thường [[khó]] [[nhận thấy]] [[hơn]].
#: ''Ngồi '''thu''' ở một góc.''
#: '''''Thu''' hai tay vào lòng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]]
rpjc5i2fmkm5b12wruk5dlufzn9vdcd
lưu vong
0
92708
2357767
1870656
2026-05-24T02:12:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357767
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|流亡}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''lưu vong'''
# {{term|Cũ; id.}} . [[Sống tạm bợ nơi nào đó ]] [[không]] [[phải là]] [[quê hương]], [[lý do vì]] [[quê hương]] đang có [[vấn nạn]]. Lưu vong dùng đúng khi quê hương thật sự đang vấn nạn.
#: ''Chính phủ '''lưu vong ''' là chính phủ phải tạm ở, để tránh nạn trên đất nước khác, vì quê hương của Chính phủ đang có vấn nạn.''
#: ''Vua '''lưu vong''' là vua phải đi lánh nạn trên xứ người, vì lãnh thổ đang nguy biến.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[refuge]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cxuufvljuhqthhy7eod41lkg1s46r77
thiết giáp
0
92710
2357771
1928885
2026-05-24T02:13:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2357771
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|鐵甲}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thiết giáp'''
# [[vỏ|Vỏ]] [[bọc]] bằng [[thép]] [[dày]]; [[thường dùng]] để [[gọi]] [[xe]] [[bọc]] [[thép]].
#: ''Xe '''thiết giáp'''.''
#: ''Một đoàn xe tăng và '''thiết giáp'''.''
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] [[xe tăng]] và [[xe]] [[bọc]] [[thép]].
#: ''Binh chủng '''thiết giáp'''.''
#: ''Đơn vị '''thiết giáp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
k7v9zzkfs72f96zed5hdhz7kv7qi7hs
lượn
0
92711
2357768
2275150
2026-05-24T02:12:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357768
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扙]]: [[lượn]], [[để]], [[rượn]]
*[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]]
*[[𤀚]]: [[lượn]]
{{mid}}
*[[𠖝]]: [[lượn]], [[liệng]]
*[[𦑅]]: [[lượn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[luôn]]
:* [[lươn]]
{{giữa}}
:* [[luồn]]
:* [[lườn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lượn'''
# [[lối|Lối]] [[hát]] đối đáp giữa [[trai]] và [[gái]] của [[dân tộc]] [[Tày]], [[làn]] điệu [[phong phú]].
#: ''Hát '''lượn'''.''
# {{term|Id.}} . [[Làn]] (sóng). [[Từng]] [[sóng]] [[xô]] vào [[bờ]].
{{-verb-}}
'''lượn'''
# [[di chuyển|Di chuyển]] bằng cách [[chao]] [[nghiêng]] [[thân]] hoặc [[uốn]] [[mình]] theo đường [[vòng]].
#: ''Chim '''lượn''' mấy vòng.''
#: ''Ngoằn ngoèo như rắn '''lượn'''.''
#: ''Sóng '''lượn''' nhấp nhô.''
# {{term|Kng.}} . Đi qua [[qua lại]] lại một [[nơi]] nào đó, không [[dừng lại]] [[lúc]] nào cả.
#: '''''Lượn''' quanh nhà, dò xét.''
#: '''''Lượn''' phố.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# một [[làn điệu]] [[dân ca]] của [[người]] [[Tày]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
qxgcjtsmlmwfw9v8u949uqgij3ocjvh
thiên
0
92712
2357772
2272597
2026-05-24T02:13:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357772
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[粁]]: [[thiên]]
*[[迁]]: [[thiên]]
*[[甂]]: [[mãn]], [[thiên]]
*[[芊]]: [[thiên]]
*[[犏]]: [[biên]], [[thiên]]
*[[揬]]: [[đột]], [[thiên]]
*[[𠀑]]: [[thiên]]
*[[阡]]: [[thiên]]
*[[𠀙]]: [[lệ]], [[thiên]]
*[[𠀘]]: [[thiên]]
*[[躚]]: [[tiên]], [[thiên]]
*[[𠀡]]: [[thiên]]
*[[丠]]: [[khâu]], [[thiên]]
*[[媥]]: [[thiên]]
*[[篇]]: [[thiên]]
*[[搧]]: [[phiến]], [[thiên]]
*[[蔰]]: [[thiên]]
*[[天]]: [[yêu]], [[thiên]]
*[[㾫]]: [[thiên]]
*[[韆]]: [[thiên]]
*[[䢬]]: [[thiên]]
*[[𨔰]]: [[thiên]]
*[[羴]]: [[chiên]], [[thiên]]
*[[䒶]]: [[thiên]]
*[[羶]]: [[chiên]], [[thiên]]
{{mid}}
*[[丿]]: [[triệt]], [[thiên]], [[phiệt]]
*[[扁]]: [[biên]], [[phiên]], [[biền]], [[biển]], [[thiên]]
*[[脡]]: [[thiên]], [[đĩnh]]
*[[千]]: [[thiên]]
*[[繷]]: [[nũng]], [[thiên]]
*[[扇]]: [[phiến]], [[bình]], [[thiên]]
*[[脠]]: [[thiên]], [[y]]
*[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]], [[thiên]], [[đàn]]
*[[鎦]]: [[lựu]], [[lưu]], [[thiên]]
*[[偏]]: [[thiên]]
*[[忏]]: [[sám]], [[thiên]]
*[[兛]]: [[thiên]]
*[[钎]]: [[thiên]]
*[[靝]]: [[thiên]]
*[[膻]]: [[chiên]], [[đãn]], [[thiên]], [[đán]], [[thiện]]
*[[仟]]: [[thiên]]
*[[扡]]: [[tha]], [[thiên]]
*[[扦]]: [[tha]], [[thiên]]
*[[拪]]: [[thiên]]
*[[𦏬]]: [[thiên]]
*[[遷]]: [[thiên]]
*[[兲]]: [[thiên]]
*[[奷]]: [[thiên]]
*[[釺]]: [[thiên]]
*[[靔]]: [[thiên]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[阡]]: [[thiên]]
*[[扁]]: [[thiên]], [[biển]]
*[[千]]: [[thiên]]
*[[篇]]: [[thiên]]
*[[扇]]: [[thiên]], [[phiến]]
*[[韆]]: [[thiên]]
*[[天]]: [[thiên]]
{{mid}}
*[[芊]]: [[thiên]]
*[[偏]]: [[thiên]]
*[[搧]]: [[thiên]]
*[[遷]]: [[thiên]]
*[[羶]]: [[thiên]]
*[[靝]]: [[thiên]]
*[[仟]]: [[thiên]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[粁]]: [[thiên]]
*[[迁]]: [[thiên]]
*[[甂]]: [[thiên]]
*[[]]: [[thiên]]
*[[芊]]: [[thiên]]
*[[钎]]: [[thiên]]
*[[傓]]: [[thiên]]
*[[躚]]: [[tiên]], [[thiên]]
*[[脡]]: [[thiên]], [[đĩnh]]
*[[媥]]: [[thiên]]
*[[篇]]: [[thiên]]
*[[搧]]: [[phiến]], [[quạt]], [[thiên]], [[dập]]
*[[天]]: [[thiên]]
*[[羶]]: [[xiên]], [[chen]], [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]]
*[[膻]]: [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]], [[đán]]
*[[丿]]: [[phiết]], [[triệt]], [[phiệt]], [[phảy]], [[phết]], [[thiên]], [[phút]], [[phét]], [[phịch]]
*[[扁]]: [[biên]], [[bẽn]], [[thiên]], [[bên]], [[biển]]
{{mid}}
*[[阡]]: [[thiên]]
*[[千]]: [[thiên]]
*[[]]: [[thiên]]
*[[扇]]: [[phiến]], [[thiên]]
*[[韆]]: [[thiên]]
*[[偏]]: [[xiên]], [[xen]], [[thiên]]
*[[忏]]: [[thin]], [[thiên]], [[thổn]], [[thõn]], [[sám]], [[sắm]]
*[[靝]]: [[thiên]]
*[[仟]]: [[thiên]]
*[[𩵞]]: [[thiên]]
*[[扦]]: [[xiên]], [[xen]], [[chen]], [[then]], [[thiên]]
*[[兲]]: [[thiên]]
*[[遷]]: [[thiên]]
*[[]]: [[thiên]]
*[[釺]]: [[then]], [[thiên]]
*[[靔]]: [[thiên]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thiền]]
:* [[thiến]]
:* [[thiện]]
{{-noun-}}
'''thiên'''
# Từng [[phần]] của một [[quyển]] [[sách]] lớn, thường [[gồm]] nhiều [[chương]].
# [[bài|Bài]], [[tác phẩm]] có [[giá trị]].
#: ''Ngụ tình tay thảo một '''thiên''' luật.''
#: ''Đường (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
#: '''''Thiên''' phóng sự.''
# Một [[trăm]] [[giạ]].
#: ''Một '''thiên''' lúa.''
{{-verb-}}
'''thiên'''
# [[nghiêng|Nghiêng]] [[lệch]] về một [[mặt]], một [[phía]] nào đó.
#: ''Báo cáo '''thiên''' về thành tích.''
#: ''Lối đá '''thiên''' về tấn công.''
# [[dời|Dời]] đi.
#: '''''Thiên''' đi nơi khác.''
#: '''''Thiên''' đô về.''
#: ''Thăng.''
#: ''Long.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3wpbprifl4p3lidrfaxn5bb0wd5565p
lạc
0
92714
2357830
2144098
2026-05-24T02:37:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357830
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[喀]]: [[lạc]], [[khách]], [[ca]]
*[[樂]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]]
*[[骆]]: [[lạc]]
*[[貉]]: [[mạch]], [[hào]], [[lạc]], [[hạc]], [[mạ]]
*[[貈]]: [[lạc]], [[hạc]]
*[[犖]]: [[lao]], [[lạc]]
*[[餎]]: [[lạc]]
*[[躒]]: [[lịch]], [[lạc]]
*[[㴖]]: [[lạc]]
*[[洛]]: [[lạc]]
*[[𩊚]]: [[lạc]]
*[[㦡]]: [[lạc]]
*[[𩂣]]: [[lạc]]
*[[雒]]: [[lạc]]
*[[酪]]: [[lộ]], [[tĩnh]], [[lạc]], [[minh]]
*[[胳]]: [[các]], [[lạc]], [[cách]], [[ca]]
*[[咯]]: [[lạc]], [[khách]], [[cách]], [[khạc]]
*[[跞]]: [[lịch]], [[lạc]]
*[[落]]: [[lạo]], [[lạc]]
*[[骼]]: [[lạc]], [[cách]]
*[[𠗂]]: [[lạc]]
*[[衉]]: [[lạc]], [[khách]]
*[[硋]]: [[các]], [[ngại]], [[lạc]]
*[[硌]]: [[các]], [[lạc]]
{{mid}}
*[[乐]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]]
*[[𨏒]]: [[lạc]]
*[[䃕]]: [[lạc]]
*[[烙]]: [[lạc]]
*[[𥯛]]: [[lạc]]
*[[络]]: [[lạc]]
*[[櫟]]: [[lao]], [[lịch]], [[dược]], [[lạc]]
*[[珞]]: [[lộ]], [[lạc]]
*[[絡]]: [[lạc]]
*[[嗠]]: [[lạc]]
*[[灤]]: [[lạc]], [[loan]]
*[[荦]]: [[lao]], [[lạc]]
*[[嫪]]: [[liệu]], [[lao]], [[lạc]], [[hông]]
*[[铬]]: [[các]], [[lạc]]
*[[路]]: [[lộ]], [[lạc]]
*[[駱]]: [[lạc]]
*[[槳]]: [[lạc]], [[tưởng]]
*[[𤻲]]: [[lạc]]
*[[饹]]: [[lạc]]
*[[鉻]]: [[các]], [[lạc]]
*[[泺]]: [[bạc]], [[lạc]]
*[[楽]]: [[lạc]], [[nhạc]]
*[[濼]]: [[bạc]], [[lạc]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[絡]]: [[lạc]]
*[[樂]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]]
*[[酪]]: [[lạc]]
*[[咯]]: [[lạc]], [[khách]]
*[[駱]]: [[lạc]]
*[[雒]]: [[lạc]]
{{mid}}
*[[犖]]: [[lạc]]
*[[烙]]: [[lạc]]
*[[洛]]: [[lạc]]
*[[落]]: [[lạc]]
*[[濼]]: [[bạc]], [[lạc]]
*[[珞]]: [[lạc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喀]]: [[lạc]], [[khách]], [[ca]]
*[[樂]]: [[lạc]], [[lạt]], [[nhạc]], [[nhác]]
*[[貉]]: [[mạch]], [[lạc]], [[hạc]]
*[[𨮎]]: [[lạc]], [[lạp]]
*[[犖]]: [[lạc]], [[lao]]
*[[嚛]]: [[lạc]], [[nhạo]], [[lác]], [[nháo]], [[hốt]]
*[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]]
*[[㦡]]: [[lạc]], [[nhác]]
*[[咯]]: [[cạc]], [[lạc]], [[ngát]], [[khách]], [[khặc]], [[cắc]], [[cách]], [[khạc]], [[khoạc]]
*[[落]]: [[lạc]], [[rạc]], [[dạc]], [[rác]], [[lác]], [[lát]], [[nhác]], [[xạc]]
*[[鴼]]: [[lạc]], [[kéc]]
*[[衉]]: [[lạc]], [[khách]]
*[[乐]]: [[lạc]], [[nhạc]]
{{mid}}
*[[雒]]: [[lạc]]
*[[烙]]: [[lạc]]
*[[络]]: [[lạc]]
*[[跞]]: [[lạc]], [[lịch]]
*[[絡]]: [[lạc]], [[rạc]]
*[[嗠]]: [[lạc]]
*[[荦]]: [[lạc]], [[lao]]
*[[铬]]: [[lạc]], [[các]]
*[[駱]]: [[lạc]]
*[[胳]]: [[lạc]], [[lặc]], [[cặc]], [[các]], [[cách]]
*[[鉻]]: [[lạc]], [[các]]
*[[楽]]: [[lạc]], [[nhạc]]
*[[濼]]: [[lạc]], [[nhợt]], [[bạc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lắc]]
:* [[lác]]
{{-noun-}}
'''lạc'''
# [[cây|Cây]] [[thuộc]] họ đậu, [[thân]] [[bò]] hay [[thân]] đứng, [[lá]] [[kép]] có [[bốn]] [[lá chét]], [[quả]] [[mọc]] [[cắm]] xuống đất, [[hạt]] dùng để ăn hay ép [[dầu]].
#: '''''Lạc''' rang.''
#: ''Dầu '''lạc'''.''
# {{term|Ph.; id.}} . [[Nhạc]] [[ngựa]].
{{-verb-}}
'''lạc'''
# Không theo được đúng đường, đúng [[hướng]] [[phải]] đi.
#: ''Đi '''lạc''' trong rừng.''
#: '''''Lạc''' đường.''
#: ''Đánh '''lạc''' hướng.''
# Ở [[trạng thái]] [[lìa]] [[ra]] [[khỏi]] [[mà]] không tìm được đường về lại.
#: ''Con '''lạc''' mẹ.''
#: ''Chim '''lạc''' đàn.''
#: ''Bộ đội '''lạc''' đơn vị.''
# Bị [[mất]] đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó [[mà]] tìm không [[thấy]].
#: '''''Lạc''' đâu mất hai cuốn sách.''
#: ''Bà mẹ '''lạc''' con.''
# {{term|Cử chỉ thể hiện}} [[trở thành|Trở thành]] khác [[hẳn]] đi, không [[bình thường]], [[do]] bị [[kích động]] hoặc quá [[xúc động]].
#: ''Cảm động quá giọng '''lạc''' hẳn đi.''
#: ''Mắt '''lạc''' đi vì căm giận.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{tyz-noun}}
# [[rễ]].
#:{{uxi|tyz|'''lạc '''mạy tển, '''lạc '''cần rì|'''rễ '''cây thì ngắn, '''rễ '''người thì dài.}}
# [[chân]].
#:{{uxi|tyz|'''lạc''' khẻo|'''chân''' răng}}
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
g825p5d3qll6vfwnarpdckonf748da7
thiu
0
92715
2358301
2090366
2026-05-24T06:17:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358301
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[燒]]: [[sao]], [[thiu]], [[theo]], [[thiêu]]
*[[吵]]: [[thểu]], [[sảo]], [[sao]], [[thiu]], [[thỉu]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''thiu'''
# {{term|Thức ăn uống đã nấu chín}} Bị [[hỏng]] [[có mùi]] [[khó chịu]].
#: ''Cơm '''thiu'''.''
#: ''Nước chè '''thiu''' .''
#: ''Nồi thịt bị '''thiu'''.''
{{-verb-}}
'''thiu'''
# [[mơ màng|Mơ màng]], [[sắp]] [[ngủ]].
#: ''Mới '''thiu''' ngủ thì có người gọi dậy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực phẩm]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[mụn trứng cá]].
# [[đinh râu]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
8u2mhs4idgxv75cx6sgsp7auxrmfhor
thau
0
92719
2357831
2327814
2026-05-24T02:37:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2357831
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[草]]: [[tháu]], [[tạo]], [[thau]], [[xáo]], [[thảo]]
*[[鐰]]: [[thau]], [[thao]]
{{mid}}
*[[𨭡]]: [[thau]]
*[[鍮]]: [[du]], [[thau]], [[thâu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tháu]]
:* [[thầu]]
:* [[thấu]]
{{giữa}}
:* [[thâu]]
:* [[thẩu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thau'''
# [[hợp kim|Hợp kim]] đồng với [[kẽm]], [[màu]] [[vàng]], [[dễ]] [[dát mỏng]], [[thường dùng]] để làm [[mâm]], làm [[chậu]] [[rửa]] [[mặt]].
#: ''Chiếc mâm '''thau'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Chậu]] [[thau]]; [[chậu]].
#: ''Một '''thau''' nước.''
{{-verb-}}
'''thau'''
# [[cọ|Cọ]] [[rửa]] [[sạch]] đồ [[chứa]] đựng [[nước]], như [[chum]], [[vại]], [[bể]], v. V. [[trước khi]] [[chứa]] đựng [[nước]] [[mới]].
#: '''''Thau''' bể để hứng nước mưa.''
# {{term|Id.}} . [[Tan]] [[ra]] [[dễ dàng]] (thường nói về thức ăn cho vào miệng).
#: ''Chiếc kẹo ngậm trong miệng '''thau''' dần.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|cja}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|cja|Động từ}}
# [[biết]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International.
1vaoi9il4u2ojhuxk4upx6b53kgcho4
thao
0
92721
2357832
2285542
2026-05-24T02:37:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2357832
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[躁]]: [[thao]], [[táo]]
*[[舀]]: [[du]], [[yểu]], [[thao]]
*[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]]
*[[㢭]]: [[thao]]
*[[掏]]: [[thao]], [[đào]]
*[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[tra]]
*[[綢]]: [[thao]], [[trừu]], [[trù]]
*[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]]
*[[謟]]: [[thao]]
*[[㴞]]: [[thao]]
*[[撡]]: [[thao]]
*[[弢]]: [[thao]], [[tỉ]], [[tỷ]]
*[[縧]]: [[thao]]
*[[䬭]]: [[thao]]
*[[本]]: [[bản]], [[thao]], [[bổn]]
*[[搯]]: [[thao]], [[đào]]
*[[愮]]: [[diệu]], [[thao]], [[dao]], [[diêu]]
*[[䈱]]: [[thao]]
*[[夲]]: [[bản]], [[thao]], [[đầu]], [[bổn]]
*[[縵]]: [[man]], [[thao]], [[mán]], [[mạn]]
*[[韜]]: [[sáo]], [[thao]]
*[[喿]]: [[thao]], [[táo]]
{{mid}}
*[[澡]]: [[tháo]], [[tảo]], [[thao]], [[táo]]
*[[𩥅]]: [[thao]]
*[[慆]]: [[thao]]
*[[操]]: [[tháo]], [[thao]]
*[[𠬢]]: [[thao]]
*[[饕]]: [[thao]]
*[[滔]]: [[thao]], [[đào]]
*[[絛]]: [[điều]], [[thao]]
*[[詜]]: [[thao]]
*[[譟]]: [[thao]], [[táo]]
*[[幧]]: [[thao]], [[thiêu]], [[xao]]
*[[绦]]: [[thao]]
*[[叨]]: [[thao]], [[đao]], [[phao]]
*[[瑫]]: [[thao]]
*[[噪]]: [[tháo]], [[thao]], [[táo]]
*[[遭]]: [[thao]], [[tao]]
*[[韬]]: [[sáo]], [[thao]]
*[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
*[[縚]]: [[thao]]
*[[绸]]: [[thao]], [[trừu]], [[trù]]
*[[叼]]: [[thao]], [[điêu]]
*[[橾]]: [[thao]], [[táo]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[撡]]: [[thao]]
*[[弢]]: [[thao]]
*[[慆]]: [[thao]]
*[[叨]]: [[thao]]
*[[操]]: [[tháo]], [[thao]]
*[[洮]]: [[thao]], [[đào]]
*[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[thiêu]]
{{mid}}
*[[綢]]: [[thao]], [[trù]]
*[[饕]]: [[thao]]
*[[滔]]: [[thao]], [[đào]]
*[[絛]]: [[thao]]
*[[縚]]: [[thao]]
*[[韜]]: [[thao]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[掏]]: [[thao]], [[đào]]
*[[縚]]: [[thao]]
*[[弢]]: [[thao]]
*[[縧]]: [[thao]], [[điều]]
*[[本]]: [[bổn]], [[thao]], [[bỏn]], [[bản]], [[bốn]], [[bủn]], [[vỏn]], [[bộn]], [[vốn]]
*[[搯]]: [[thao]]
*[[愮]]: [[diêu]], [[thao]], [[diệu]], [[dao]]
*[[鐰]]: [[thau]], [[thao]]
*[[夲]]: [[bổn]], [[thao]], [[bản]], [[vốn]]
*[[韜]]: [[thao]], [[sáo]]
*[[喿]]: [[táo]], [[thao]]
*[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]]
*[[慆]]: [[thao]]
*[[幍]]: [[thao]]
{{mid}}
*[[操]]: [[tháo]], [[thao]], [[xáo]], [[thạo]]
*[[饕]]: [[thao]]
*[[滔]]: [[thao]], [[thào]]
*[[絛]]: [[thao]]
*[[詜]]: [[thao]]
*[[𦃡]]: [[thao]]
*[[幧]]: [[thao]], [[thiêu]]
*[[绦]]: [[thao]]
*[[洮]]: [[thao]], [[rệu]]
*[[叨]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[thao]]
*[[瑫]]: [[thao]]
*[[韬]]: [[thao]]
*[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thào]]
:* [[tháo]]
{{giữa}}
:* [[thảo]]
:* [[thạo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thao'''
# [[tơ|Tơ]] [[thô]], to [[sợi]], không [[sạch]] [[gút]].
#: ''Sợi '''thao'''.''
# [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[thao]].
#: ''Thắt lưng '''thao'''.''
# [[tua|Tua]] [[kết]] bằng [[tơ]], chỉ.
#: ''Nón quai '''thao'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|mng}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|mng|Động từ}}
# {{label|mng|Rơlơm}} [[chà]].
==={{ĐM|ref}}===
* Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International.
l3bcrgeex9mw0nt6bd7q5of2bv3gzj8
lại
0
92722
2357833
2291123
2026-05-24T02:37:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357833
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[赖]]: [[lại]]
*[[賴]]: [[lại]]
*[[癩]]: [[lại]]
*[[癞]]: [[lại]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[濑]]: [[lại]]
*[[吏]]: [[lại]]
*[[籟]]: [[lại]], [[lãi]]
{{giữa}}
*[[籁]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[徠]]: [[lai]], [[lại]]
*[[徕]]: [[lai]], [[lại]]
*[[懶]]: [[lại]], [[lãn]]
*[[懒]]: [[lại]], [[lãn]]
*[[厲]]: [[lệ]], [[lại]]
*[[厉]]: [[lệ]], [[lại]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[徠]]: [[lai]], [[lại]]
*[[癩]]: [[lại]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[吏]]: [[lại]]
{{mid}}
*[[厲]]: [[lệ]], [[lại]]
*[[賴]]: [[lại]]
*[[懶]]: [[lãn]], [[lại]]
*[[籟]]: [[lại]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蠇]]: [[lại]]
*[[來]]: [[lại]], [[rơi]], [[lơi]], [[lai]], [[lay]], [[rời]], [[ray]]
*[[厉]]: [[lại]], [[lệ]]
*[[吏]]: [[lại]], [[lai]], [[lưỡi]]
*[[]]: [[lại]]
*[[徠]]: [[lại]], [[lai]]
*[[蠣]]: [[lại]], [[lệ]], [[lị]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[厲]]: [[lại]], [[lệ]], [[lẹ]]
*[[頼]]: [[lại]], [[trái]]
*[[籁]]: [[lại]]
{{mid}}
*[[𠻇]]: [[lại]], [[dại]]
*[[赉]]: [[lại]]
*[[又]]: [[lại]], [[hựu]]
*[[蛎]]: [[lợi]], [[lại]], [[lị]]
*[[赖]]: [[lại]]
*[[賚]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[籟]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[癞]]: [[lại]]
*[[癩]]: [[lầy]], [[lại]], [[cùi]]
*[[賴]]: [[lại]], [[nái]], [[trái]]
*[[藾]]: [[lại]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lãi]]
:* [[lai]]
{{giữa}}
:* [[lài]]
:* [[lái]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lại'''
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[những]] [[viên chức]] [[cấp]] dưới ở [[những]] [[nha môn]] như đô lại, đề lại, [[thư lại]] trong [[thời]] [[phong kiến]].
#: ''Một đời làm '''lại''', bại hoại ba đời. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''lại'''
# Đến một [[nơi]] [[gần]].
#: ''Tôi '''lại''' anh bạn ở đầu phố.''
# [[ngược chiều|Ngược chiều]], theo [[hướng]] về [[chỗ]] đã [[xuất phát]].
#: ''Trả '''lại''' ví tiền cho người đánh mất.''
#: ''Nó đánh tôi, tôi phải đánh '''lại'''.''
# Cũng.
#: ''Thằng này lớn chắc '''lại''' thông minh như bố.''
# Thêm vào, [[còn]] thêm.
#: ''Đã được tiền '''lại''' xin cả áo.''
# [[thế mà|Thế mà]].
#: ''Thôi đã hỏng thì im đi, '''lại''' còn khoe giỏi làm gì.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[biểu thị]] một ý [[phản đối]].
#: ''Sao '''lại''' đánh nó?''
#: ''Tôi làm gì mà cậu '''lại''' sừng sộ thế?''
# Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau [[lần]] đã [[hỏng]] [[việc]], [[lần]] đã [[xảy ra]] (lại đứng sau động từ).
#: ''Xây '''lại''' nhà.''
#: ''Bài làm sai, phải làm '''lại'''.''
# Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau khi [[hết]], [[xong]] [[lần]] trước (lại đứng trước động từ).
#: '''''Lại''' xây nhà.''
#: ''Phấn khởi, cô bé '''lại''' làm một loạt bài toán khác.''
# Theo [[chiều]] [[giảm]] đi, có thể đến [[giới hạn]], trong [[quá trình]] [[diễn biến]].
#: ''Thu gọn '''lại'''.''
#: ''Đến ngã tư xe chạy chậm '''lại'''.''
{{-adverb-}}
'''lại'''
# Lặp lại một lần nữa.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|nut|Đại từ}}
# [[đại từ]] được người ở vị thế thấp dùng để xưng với người ở vị thế cao, không có từ tương đương trong tiếng Việt.
==={{ĐM|ref}}===
* Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
hrl4q4m7fwok5mmiv5a89sragnk72c4
2357834
2357833
2026-05-24T02:37:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357834
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[赖]]: [[lại]]
*[[賴]]: [[lại]]
*[[癩]]: [[lại]]
*[[癞]]: [[lại]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[濑]]: [[lại]]
*[[吏]]: [[lại]]
*[[籟]]: [[lại]], [[lãi]]
{{giữa}}
*[[籁]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[徠]]: [[lai]], [[lại]]
*[[徕]]: [[lai]], [[lại]]
*[[懶]]: [[lại]], [[lãn]]
*[[懒]]: [[lại]], [[lãn]]
*[[厲]]: [[lệ]], [[lại]]
*[[厉]]: [[lệ]], [[lại]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[徠]]: [[lai]], [[lại]]
*[[癩]]: [[lại]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[吏]]: [[lại]]
{{mid}}
*[[厲]]: [[lệ]], [[lại]]
*[[賴]]: [[lại]]
*[[懶]]: [[lãn]], [[lại]]
*[[籟]]: [[lại]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蠇]]: [[lại]]
*[[來]]: [[lại]], [[rơi]], [[lơi]], [[lai]], [[lay]], [[rời]], [[ray]]
*[[厉]]: [[lại]], [[lệ]]
*[[吏]]: [[lại]], [[lai]], [[lưỡi]]
*[[]]: [[lại]]
*[[徠]]: [[lại]], [[lai]]
*[[蠣]]: [[lại]], [[lệ]], [[lị]]
*[[瀨]]: [[lại]]
*[[厲]]: [[lại]], [[lệ]], [[lẹ]]
*[[頼]]: [[lại]], [[trái]]
*[[籁]]: [[lại]]
{{mid}}
*[[𠻇]]: [[lại]], [[dại]]
*[[赉]]: [[lại]]
*[[又]]: [[lại]], [[hựu]]
*[[蛎]]: [[lợi]], [[lại]], [[lị]]
*[[赖]]: [[lại]]
*[[賚]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[籟]]: [[lại]], [[lãi]]
*[[癞]]: [[lại]]
*[[癩]]: [[lầy]], [[lại]], [[cùi]]
*[[賴]]: [[lại]], [[nái]], [[trái]]
*[[藾]]: [[lại]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lãi]]
:* [[lai]]
{{giữa}}
:* [[lài]]
:* [[lái]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lại'''
# [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[những]] [[viên chức]] [[cấp]] dưới ở [[những]] [[nha môn]] như đô lại, đề lại, [[thư lại]] trong [[thời]] [[phong kiến]].
#: ''Một đời làm '''lại''', bại hoại ba đời. ([[tục ngữ]])''
{{-verb-}}
'''lại'''
# Đến một [[nơi]] [[gần]].
#: ''Tôi '''lại''' anh bạn ở đầu phố.''
# [[ngược chiều|Ngược chiều]], theo [[hướng]] về [[chỗ]] đã [[xuất phát]].
#: ''Trả '''lại''' ví tiền cho người đánh mất.''
#: ''Nó đánh tôi, tôi phải đánh '''lại'''.''
# Cũng.
#: ''Thằng này lớn chắc '''lại''' thông minh như bố.''
# Thêm vào, [[còn]] thêm.
#: ''Đã được tiền '''lại''' xin cả áo.''
# [[thế mà|Thế mà]].
#: ''Thôi đã hỏng thì im đi, '''lại''' còn khoe giỏi làm gì.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[biểu thị]] một ý [[phản đối]].
#: ''Sao '''lại''' đánh nó?''
#: ''Tôi làm gì mà cậu '''lại''' sừng sộ thế?''
# Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau [[lần]] đã [[hỏng]] [[việc]], [[lần]] đã [[xảy ra]] (lại đứng sau động từ).
#: ''Xây '''lại''' nhà.''
#: ''Bài làm sai, phải làm '''lại'''.''
# Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau khi [[hết]], [[xong]] [[lần]] trước (lại đứng trước động từ).
#: '''''Lại''' xây nhà.''
#: ''Phấn khởi, cô bé '''lại''' làm một loạt bài toán khác.''
# Theo [[chiều]] [[giảm]] đi, có thể đến [[giới hạn]], trong [[quá trình]] [[diễn biến]].
#: ''Thu gọn '''lại'''.''
#: ''Đến ngã tư xe chạy chậm '''lại'''.''
{{-adverb-}}
'''lại'''
# Lặp lại một lần nữa.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|pronoun}}===
{{head|nut|Đại từ}}
# [[đại từ]] được người ở vị thế thấp dùng để xưng với người ở vị thế cao, không có từ tương đương trong tiếng Việt.
==={{ĐM|ref}}===
* Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
2i4dw1z0nryi8c1jthpbjp0yz03082e
lạng
0
92724
2358317
2161593
2026-05-24T06:22:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358317
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[両]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[刃]]: [[nhậm]], [[nhận]], [[nhẫn]], [[lạng]]
*[[啢]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[两]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
{{mid}}
*[[兩]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]]
*[[蒗]]: [[lãng]], [[lạng]], [[lang]]
*[[刄]]: [[nhận]], [[nhẫn]], [[lượng]], [[lạng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[両]]: [[lạng]]
*[[兩]]: [[lưỡng]], [[lạng]]
{{mid}}
*[[刄]]: [[lạng]]
*[[两]]: [[lạng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[両]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]], [[lương]]
*[[唡]]: [[lạng]]
*[[啢]]: [[lạng]], [[lượng]]
*[[两]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
{{mid}}
*[[兩]]: [[lang]], [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[魎]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lạng'''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[cũ]] đo [[khối lượng]], bằng 1/16 [[cân ta]], [[tức]] [[khoảng]] 37, 8 [[gram]].Hiện nay bằng 1/10 [[cân ta]], [[tức]] 100 [[gram]]
#:''Bên tám '''lạng''' bên nửa cân.''
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[thông thường]] của [[hectogram(hg)]]
#:''Kém hai '''lạng''' đầy một kilô.''
{{-verb-}}
'''lạng'''
# Đưa [[ngang]] [[lưỡi]] [[dao]] vào [[thịt]] để [[cắt]] [[lấy]] [[những]] [[lớp]] [[mỏng]].
#:'''''Lạng''' bớt mỡ ra.''
#:'''''Lạng''' miếng thịt thăn.''
# [[xẻ|Xẻ]] thành [[những]] [[tấm]] [[mỏng]].
#:'''''Lạng''' gỗ.''
# [[nghiêng|Nghiêng]] [[sang]] một [[bên]], [[mất]] [[thăng bằng]] trong [[giây lát]].
#:''Sóng đánh '''lạng''' thuyền đi.''
#:'''''Lạng''' người chực ngã.''
#:''Chiếc xe '''lạng''' sang một bên.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
713u8yv5kslsyni74d84b9e9uvnw56d
tham
0
92731
2357791
2212379
2026-05-24T02:19:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357791
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[叁]]: [[tham]], [[tam]]
*[[贪]]: [[tham]]
*[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]]
*[[叅]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[驂]]: [[tham]]
*[[芩]]: [[tham]], [[cầm]]
*[[僋]]: [[tham]]
{{mid}}
*[[貪]]: [[tham]]
*[[聃]]: [[tham]], [[đam]]
*[[探]]: [[tham]], [[thám]]
*[[骖]]: [[tham]]
*[[㕘]]: [[tham]], [[sâm]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]]
*[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]]
*[[耼]]: [[tham]], [[đam]]
*[[縿]]: [[tham]], [[sam]], [[tiêu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[驂]]: [[tham]]
*[[參]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]]
*[[貪]]: [[tham]]
{{mid}}
*[[耼]]: [[tham]], [[đam]]
*[[探]]: [[tham]], [[thám]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[贪]]: [[tham]]
*[[聃]]: [[đam]], [[tham]]
*[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[khươm]]
*[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]]
*[[驂]]: [[tham]]
{{mid}}
*[[貪]]: [[tham]]
*[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]]
*[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]]
*[[]]: [[tham]]
*[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
:* [[thậm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tham'''
# {{term|Kng.}} . [[Tham]] [[biện]] hoặc [[tham tri]] (gọi tắt).
#: ''Quan '''tham'''.''
#: ''Ông '''tham'''.''
{{-verb-}}
'''tham'''
# [[ham muốn|Ham muốn]] một cách [[thái quá]], không [[biết]] [[chán]].
#: '''''Tham''' ăn.''
#: '''''Tham''' của.''
#: ''Lòng '''tham''' không đáy.''
#: '''''Tham''' thì thâm ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Dùng phụ sau đg.}} . (Làm việc gì) [[cố]] cho được nhiều [[mà]] không [[biết]] [[tự]] [[kiềm chế]], [[do]] đó làm quá nhiều, [[quá mức]].
#: ''Ăn '''tham'''.''
#: ''Bài viết '''tham''' quá.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|pbv}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|pbv|/tʰam/}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|pbv|Danh từ}}
# [[cua]].
2ehn741kdurnz0357i4rexghxnvz2i8
lảng
0
92732
2358316
1870764
2026-05-24T06:22:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358316
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨅉]]: [[lửng]], [[lảng]], [[lững]]
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[𢠯]]: [[lảng]], [[lắng]]
{{mid}}
*[[郎]]: [[loẻn]], [[sang]], [[lang]], [[loen]], [[loang]], [[lảng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
*[[𨃹]]: [[lứng]], [[lấng]], [[lảng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
:* [[lặng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lảng'''
# [[lẩn|Lẩn]] đi, [[tránh]] đi, không muốn cho [[người]] khác [[thấy]].
#: ''Nó vừa ở đây đã '''lảng''' đâu mất rồi.''
#: ''Cứ trông thấy tôi là hắn '''lảng'''.''
#: ''Thấy việc là thấy '''lảng'''.''
# [[cố ý|Cố ý]] [[tránh]] [[chuyện]] đang [[bàn]], [[chuyển]] [[dần]] [[sang]] [[chuyện]] khác.
#: ''Nói '''lảng''' sang chuyện khác.''
# [[tt|Tt]]., đphg [[Vô]] [[duyên]], [[vớ vẩn]].
#: ''Cái anh này '''lảng''' hôn.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
jkjti6xq3j42caycfo0kfxjmjcz311k
tha
0
92735
2357790
2320787
2026-05-24T02:19:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357790
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[它]]: [[di]], [[tha]], [[sá]], [[sà]], [[si]], [[xà]]
*[[拖]]: [[tha]], [[đà]]
*[[訑]]: [[di]], [[tha]], [[nãn]]
*[[搓]]: [[tha]], [[sai]], [[ta]]
*[[他]]: [[tha]], [[đà]]
*[[鉈]]: [[tha]], [[xà]], [[vẩn]]
*[[腃]]: [[tha]]
*[[蹉]]: [[tha]], [[sa]]
*[[𣩈]]: [[tha]]
*[[磋]]: [[tha]], [[sa]]
*[[铊]]: [[tha]], [[xà]]
*[[詑]]: [[di]], [[tha]]
{{mid}}
*[[齹]]: [[tha]], [[si]], [[sai]]
*[[拕]]: [[tha]], [[đà]]
*[[佗]]: [[tha]], [[xà]], [[đà]]
*[[賖]]: [[tha]]
*[[扡]]: [[tha]], [[thiên]]
*[[牠]]: [[tha]], [[đà]]
*[[扦]]: [[tha]], [[thiên]]
*[[挓]]: [[tha]], [[trát]]
*[[嵯]]: [[tha]], [[ta]]
*[[瑳]]: [[tha]]
*[[她]]: [[tha]], [[tả]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[它]]: [[tha]], [[xà]]
*[[祂]]: [[tha]]
*[[蹉]]: [[tha]], [[sa]]
*[[磋]]: [[tha]]
*[[他]]: [[tha]]
*[[嵯]]: [[tha]]
{{mid}}
*[[訑]]: [[di]], [[tha]], [[nãn]]
*[[搓]]: [[tha]]
*[[拕]]: [[tha]]
*[[佗]]: [[tha]], [[đà]]
*[[拖]]: [[tha]], [[đà]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扡]]: [[tha]], [[đỡ]], [[lả]]
*[[牠]]: [[tha]], [[đà]]
*[[它]]: [[sá]], [[di]], [[dà]], [[tha]], [[xà]], [[đà]]
*[[铊]]: [[tha]], [[xà]]
*[[詑]]: [[di]], [[tha]]
*[[赦]]: [[sá]], [[tha]], [[xá]], [[xóa]]
*[[蹉]]: [[sa]], [[tha]]
*[[鉈]]: [[tha]], [[xà]]
*[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]]
*[[拖]]: [[tha]], [[đà]], [[đã]], [[đỡ]], [[đợ]], [[đớ]]
*[[瑳]]: [[tha]]
{{mid}}
*[[嵯]]: [[tha]]
*[[𢫌]]: [[tha]]
*[[訑]]: [[di]], [[tha]]
*[[齹]]: [[si]], [[sai]], [[tha]]
*[[搓]]: [[sai]], [[ta]], [[thoa]], [[xay]], [[tha]], [[xoay]], [[xây]]
*[[拕]]: [[tha]], [[đà]], [[đỡ]], [[đợ]], [[đớ]], [[đờ]]
*[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]]
*[[他]]: [[thơ]], [[thè]], [[thà]], [[tha]], [[đà]]
*[[她]]: [[tả]], [[tha]]
*[[嗟]]: [[xơi]], [[ta]], [[tha]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thà]]
:* [[thả]]
:* [[thá]]
{{-verb-}}
'''tha'''
# {{term|Loài vật}} [[giữ|Giữ]] [[chặt]] bằng [[miệng]], bằng [[mỏ]] [[mà]] [[mang]] đi.
#: ''Hổ '''tha''' mồi.''
#: ''Chim '''tha''' rác về làm tổ.''
# {{term|Kng.}} . [[Mang]] theo, [[mang]] đi một cách [[lôi thôi]].
#: ''Chị cõng em '''tha''' nhau đi chơi.''
#: '''''Tha''' về nhà đủ thứ lỉnh kỉnh.''
# [[thả|Thả]] [[người]] bị [[bắt]] [[giữ]].
#: ''Ở tù mới được '''tha'''.''
# [[bỏ qua|Bỏ qua]], không [[trách cứ]] hoặc [[trừng phạt]].
#: '''''Tha''' lỗi.''
#: '''''Tha''' tội chết.''
#: ''Tội ác trời không dung, đất không '''tha'''.''
# [[Sứt]] trên bề mặt đồ nào
#: '''''Tha''' nước sơn trên gỗ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-brb-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Một [[loại]] [[chiêng]] của [[người]] [[Brâu]].
{{-ref-}}
* [http://www.cema.gov.vn/gioi-thieu/cong-dong-54-dan-toc/nguoi-brau.htm Người Brâu] tại Cổng Thông tin điện tử Ủy ban Dân tộc.
[[Thể loại:Danh từ tiếng Brâu]]
{{-cje-}}
{{-adj-}}
{{head|cje|Tính từ}}
# [[già]].
{{-jra-}}
{{-adj-}}
{{head|jra|Tính từ}}
# [[già]].
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng Inh}} [[mắt]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-roc-}}
{{-pron-}}
* {{IPA4|roc|/tʰɑ/}}
{{-num-}}
{{head|roc|Số}}
# [[một]].
{{-mlc-}}
{{-pron-}}
* {{IPA3|mlc|/tha⁴²/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[mắt]].
{{-ref-}}
* Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF).
{{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}}
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
* {{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{label|tyz|anatomy}} [[mắt]].
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
pi6akv2rhq7vdobgd6xp6dcyw7opzhw
lấn
0
92736
2357814
2273585
2026-05-24T02:32:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357814
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[遴]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]]
*[[磷]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[遴]]: [[lân]], [[lấn]]
*[[磷]]: [[lân]], [[lấn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[粦]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[rền]]
*[[]]: [[lấn]], [[giấn]], [[rấn]], [[ráng]]
*[[遴]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]], [[lăn]]
*[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]]
{{mid}}
*[[𢭹]]: [[lấn]], [[lẳn]]
*[[𠳺]]: [[lấn]], [[lần]], [[lẩn]], [[lẳng]], [[lún]], [[lờn]]
*[[吝]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[lận]], [[lẩn]], [[lẫn]], [[lặn]], [[liền]], [[nần]], [[lớn]], [[rằn]], [[lợn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lận]]
:* [[lẩn]]
:* [[lân]]
:* [[lẳn]]
:* [[lăn]]
:* [[làn]]
{{giữa}}
:* [[lẫn]]
:* [[lần]]
:* [[lặn]]
:* [[lằn]]
:* [[lán]]
:* [[lan]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lấn'''
# [[mở rộng|Mở rộng]] [[phạm vi]], [[chiếm]] [[sang]] [[phạm vi]] của [[cái]] khác.
#: ''Đắp đê '''lấn''' biển.''
#: '''''Lấn''' đất.''
#: ''Càng nhân nhượng nó càng '''lấn''' tới.''
#: '''''Lấn''' quyền.''
# {{term|Ph.}} . [[Xô]] đẩy để [[chen]].
#: '''''Lấn''' tới trước.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[rụng]], [[rơi]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
d2llrw8n923c6n8059jgk621ua8dfg9
tem
0
92737
2357815
2221259
2026-05-24T02:32:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357815
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-etymology-}}
{{etym|lang=vie|from=
* [[fra:timbre]]
}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[尖]]: [[tiêm]], [[tem]], [[nhọn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[têm]]
:* [[tém]]
{{-noun-}}
'''tem'''
# [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ, thường [[hình]] [[chữ nhật]], có [[in]] [[tranh]] ảnh và [[giá]] [[tiền]], do [[bưu điện]] [[phát hành]], dùng để [[dán]] lên các [[bưu phẩm]] làm chứng từ [[cước phí]].
# [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ [[hình]] [[chữ nhật]] giống như [[tem thư]], do [[nhà nước]] [[phát hành]], dùng để [[dán]] vào một số [[giấy tờ]] [[chính thức]] hoặc [[hàng hoá]], [[chứng nhận]] đã [[nộp thuế]] hoặc [[lệ phí]].
# [[nhãn hiệu|Nhãn hiệu]] [[dán]] trên các [[mặt hàng]] để [[chứng nhận]] [[phẩm chất]].
#: ''Hàng chưa bóc '''tem'''.'' (kng. — còn mới nguyên, chưa sử dụng bao giờ)
# [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ [[hình]] [[chữ nhật]] giống như [[tem thư]], do [[nhà nước]] [[phát hành]], có [[giá trị]] [[mua]] [[hàng hoá]] chỉ [[bán]] [[cung cấp]] theo [[định lượng]].
#: '''''Tem''' lương thực.''
{{-syn-}}
; miếng giấy nhỏ dùng để dán lên các bưu phẩm
* [[tem thư]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|kjg}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|kjg|Động từ}}
# [[viết]].
==={{ĐM|ref}}===
* Tạ Văn Thông, Tạ Quang Tùng (2020). ''Trạng thái ngôn ngữ các dân tộc thuộc nhóm Khơ-mú ở Việt Nam''
4oiswlltfjqmhh4zy5a4mvvxipy8zlt
lấp
0
92738
2357835
2273622
2026-05-24T02:38:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357835
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rtợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]]
*[[垃]]: [[lấp]], [[lạp]], [[lập]], [[lắp]], [[rập]], [[khắp]], [[lọp]], [[lớp]]
*[[𤇥]]: [[lấp]], [[lập]]
{{mid}}
*[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]]
*[[泣]]: [[lấp]], [[rắp]], [[rập]], [[khắp]], [[khấp]], [[khóc]], [[lớp]]
*[[]]: [[lấp]], [[lắp]], [[rắp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lắp]]
:* [[lập]]
{{-verb-}}
'''lấp'''
# Làm cho đầy, cho [[kín]] [[chỗ]] [[trũng]], [[chỗ]] [[hổng]] hay [[chỗ trống]].
#: '''''Lấp''' ao.''
#: ''Hát để '''lấp''' chỗ trống.''
# Làm [[che khuất]] đi.
#: ''Cỏ mọc '''lấp''' cả lối đi.''
#: ''Che '''lấp'''.''
# Làm cho bị át đi không [[còn]] [[nghe]] [[thấy]], [[nhận thấy]] nữa.
#: ''Tiếng vỗ tay '''lấp''' cả tiếng hát.''
#: ''Đánh trống '''lấp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
o0jfkt50gg2giantohhwjxydyeewmz0
lầu
0
92740
2357789
2355926
2026-05-24T02:18:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357789
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|樓|preMC=y||lâu}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[樓]]: [[lâu]], [[lầu]]
*[[楼]]: [[lâu]], [[lầu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lau]]
:* [[láu]]
:* [[lậu]]
{{giữa}}
:* [[làu]]
:* [[lâu]]
:* [[lậu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lầu'''
# {{term|Cũ; id.}} . [[Nhà]] có [[gác]], [[nhà]] [[tầng]].
#: ''Ở nhà '''lầu'''.''
#: ''Xây '''lầu'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Tầng]] trên của [[nhà]].
#: ''Lên '''lầu'''.''
#: ''Phòng ở '''lầu''' một (ở gác hai).''
# {{term|Ph.}} . x. [[làu]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
l7d0frcwgn1099b80iu40pmz15o9z15
lẫn
0
92741
2357836
2273592
2026-05-24T02:38:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357836
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[僯]]: [[lân]], [[lẫn]], [[lận]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[輦]]: [[lẫn]], [[liễn]], [[lẻn]], [[rịn]]
*[[悋]]: [[lận]], [[lẫn]], [[lờn]], [[luẩn]]
*[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]]
{{mid}}
*[[免]]: [[miễn]], [[lẫn]], [[mấy]], [[mến]], [[mễm]], [[mém]]
*[[耒]]: [[rủi]], [[nhồi]], [[rỗi]], [[rổi]], [[rồi]], [[lẫn]], [[lòi]], [[dồi]], [[lọi]], [[doi]], [[ròi]], [[lỗi]], [[lồi]], [[lội]]
*[[吝]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[lận]], [[lẩn]], [[lẫn]], [[lặn]], [[liền]], [[nần]], [[lớn]], [[rằn]], [[lợn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lận]]
:* [[lẩn]]
:* [[lân]]
:* [[lẳn]]
:* [[lăn]]
:* [[làn]]
{{giữa}}
:* [[lấn]]
:* [[lần]]
:* [[lặn]]
:* [[lằn]]
:* [[lán]]
:* [[lan]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''lẫn'''
# [[từ|Từ]] đi [[kèm]] với [[từ]] [[nhau]] để [[thể hiện]] [[quan hệ]] [[qua lại]].
#: ''Trách '''lẫn''' nhau.''
#: ''Đánh '''lẫn''' nhau.''
#: ''Giúp đỡ '''lẫn''' nhau.''
#: ''Hỏi '''lẫn''' nhau.''
{{-conj-}}
'''lẫn'''
# [[cùng|Cùng]] với.
#: ''Mất cả chì '''lẫn''' chài. ([[tục ngữ]]).''
#: ''Cả chị '''lẫn''' em đều đẹp .''
#: ''Cả tiền '''lẫn''' tình.''
#: ''Cả thầy '''lẫn''' trò.''
{{-verb-}}
'''lẫn'''
# Không [[phân biệt]] được [[nên]] [[nhận]] [[nhầm]] [[cái]] này [[ra]] [[cái]] khác.
#: ''Người già hay '''lẫn'''.''
#: ''Nói '''lẫn'''.''
#: ''Cầm '''lẫn''' vở của bạn.''
#: ''Trót để '''lẫn''' hai loại vào nhau.''
# Làm cho [[khó]] [[phân biệt]] [[cái]] này với [[cái]] khác.
#: ''Trộn '''lẫn''' gạo xấu với gạo tốt.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
pj2vjk16vbqwlo8ir9rtt62wa1p3bha
lập nghiệp
0
92742
2357781
1870823
2026-05-24T02:16:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2357781
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|立業}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''lập nghiệp'''
# [[gây dựng|Gây dựng]] [[cơ nghiệp]].
#: ''Phong trào thanh niên '''lập nghiệp'''''
# [[tuổi|Tuổi]] đã [[tự]] [[mình]] [[lập nghiệp]] [[sinh cơ]] [[lập nghiệp]] ([[tục ngữ]]).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
p7ziraac7cbs848ofvbe03xrsfmfy5b
tai
0
92743
2357773
2327283
2026-05-24T02:14:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357773
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䰄]]: [[tư]], [[tai]]
*[[鳃]]: [[tai]]
*[[鰓]]: [[tư]], [[tai]]
*[[思]]: [[tư]], [[tứ]], [[tai]]
*[[䚡]]: [[tai]]
*[[㦲]]: [[tai]]
*[[栽]]: [[tải]], [[tài]], [[tai]]
*[[㩃]]: [[khiên]], [[tai]]
*[[㩄]]: [[tai]]
*[[哉]]: [[tai]]
*[[顋]]: [[tai]]
*[[揌]]: [[tai]]
{{mid}}
*[[蓑]]: [[toa]], [[soa]], [[tuy]], [[thoa]], [[tai]]
*[[烒]]: [[tai]]
*[[烖]]: [[tai]]
*[[葘]]: [[chuy]], [[truy]], [[tri]], [[tai]]
*[[菑]]: [[chuy]], [[truy]], [[tư]], [[tri]], [[trí]], [[tai]]
*[[𡿧]]: [[tai]]
*[[腮]]: [[tư]], [[tai]]
*[[諰]]: [[tải]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[tai]]
*[[偲]]: [[ty]], [[ti]], [[tư]], [[tai]]
*[[災]]: [[tai]]
*[[灾]]: [[tai]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[哉]]: [[tai]]
*[[災]]: [[tai]]
*[[顋]]: [[tai]]
*[[腮]]: [[tai]]
*[[鰓]]: [[tai]]
{{mid}}
*[[偲]]: [[ti]], [[tai]]
*[[烖]]: [[tai]]
*[[葘]]: [[truy]], [[tai]]
*[[思]]: [[tứ]], [[tư]], [[tai]]
*[[灾]]: [[tai]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鳃]]: [[tai]]
*[[哉]]: [[tơi]], [[tai]]
*[[思]]: [[tứ]], [[tư]], [[tơ]], [[tay]], [[tai]]
*[[顋]]: [[tai]]
*[[災]]: [[tai]]
*[[腮]]: [[tai]]
*[[菑]]: [[tư]], [[chuy]], [[tai]]
*[[諰]]: [[tải]], [[tai]]
{{mid}}
*[[鰓]]: [[tai]]
*[[偲]]: [[ty]], [[tai]]
*[[烖]]: [[tai]]
*[[𦖻]]: [[nghe]], [[tai]]
*[[甾]]: [[chuy]], [[tai]]
*[[栽]]: [[tải]], [[trài]], [[tài]], [[tai]]
*[[烒]]: [[tai]]
*[[灾]]: [[tai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tài]]
:* [[tãi]]
:* [[tại]]
{{giữa}}
:* [[tải]]
:* [[tái]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''tai'''
# [[cơ quan|Cơ quan]] của [[thính giác]] ở [[hai]] [[bên]] [[mặt]], dùng để [[nghe]].
# [[từ|Từ]] chỉ cái gì [[bám]] vào một [[vật]] khác.
#: '''''Tai''' nấm.''
# Đg. [[Tát|Tát]]. (thtục).
#: '''''Tai''' cho mấy cái.''
# [[việc|Việc]] không [[may]] [[xảy ra]] [[bất]] [[thình lình]].
#: '''''Tai''' bay vạ gió.''
{{-adj-}}
'''tai'''
# [[toi|Toi]], [[vô]] ích.
#: ''Cơm '''tai'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
=={{langname|cja}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cja|Danh từ}}
# [[gan]].
==={{ĐM|ref}}===
* Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International.
{{-sce-}}
{{-verb-}}
{{head|sce|Động từ}}
# [[thả]].
# [[giải phóng]].
# [[cởi]] [[quần áo]].
{{-hmf-}}
{{-noun-}}
'''tai'''
# [[tay#Tiếng Việt|Tay]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mông]]
=={{langname|sii}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|sii|Số}}
# [[mười]].
==={{ĐM|ref}}===
* Roger Blench (2007) ''The language of the Shom Pen: a language isolate in the Nicobar islands''.
=={{langname|zzj}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|zzj|Động từ}}
# [[chết]].
#:{{synonym|zzj|hai}}
9lsj98j2whwpklkj7wc0pdiryn5p4i7
lập trường
0
92744
2357774
1870831
2026-05-24T02:14:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357774
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|立場}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''lập trường'''
# [[chỗ|Chỗ]] đứng và [[thái độ]] khi [[nhận thức]] và [[xử lí]] [[vấn đề]].
#:''Trong [[quá trình]] [[thương lượng]], '''lập trường''' [[hai]] [[bên]] đã [[gần]] [[nhau]].''
#:''[[thay đổi|Thay đổi]] '''lập trường'''.''
# Nói tắt cho "lập trường [[giai cấp]]".
#:'''''Lập trường''' [[kiên]] định.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
of5eh44pmhk3vgmm9foxv4hlbtcn8mu
lắp
0
92746
2357776
2273621
2026-05-24T02:15:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357776
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]]
*[[㕸]]: [[lập]], [[lắp]], [[rắp]], [[rập]], [[lặp]], [[ráp]], [[láp]], [[xập]], [[dập]], [[lóp]]
*[[垃]]: [[lấp]], [[lạp]], [[lập]], [[lắp]], [[rập]], [[khắp]], [[lọp]], [[lớp]]
{{mid}}
*[[]]: [[lấp]], [[lắp]], [[rắp]]
*[[擸]]: [[lắp]], [[xốp]], [[láp]], [[liệp]], [[xợp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lấp]]
:* [[lập]]
{{-verb-}}
'''lắp'''
# Làm cho từng [[bộ phận]] [[rời]] được đặt đúng [[vị trí]] của [[nó]] để tất cả các [[bộ phận]] [[hợp]] lại [[tạo]] [[nên]] [[vật]] [[hoàn chỉnh]], có công dụng.
#: '''''Lắp''' máy.''
#: '''''Lắp''' xe đạp.''
#: '''''Lắp''' cửa vào khung.''
#: '''''Lắp''' đạn (để có thể bắn).''
# {{term|Thường dùng trước lại}} . [[Như]] [[lặp]].
#: ''Bài văn có nhiều ý '''lắp''' lại.''
#: '''''Lắp''' đi '''lắp''' lại mãi một giọng điệu.''
# {{term|Id.}} . [[Nói]] [[lắp]] (nói tắt).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qx5mxw96q4cgcfknkxy1gz4uza3zrsn
sứa
0
92748
2357777
2272858
2026-05-24T02:15:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2357777
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𩸲]]: [[sứa]]
*[[𧍅]]: [[sứa]]
{{mid}}
*[[𧍇]]: [[sứa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[sữa]]
:* [[sửa]]
:* [[sủa]]
{{-noun-}}
'''sứa'''
# [[loại|Loại]] [[động vật]] không [[xương]], [[sống]] ở [[biển]], [[mình]] như [[cái]] [[tán]], có nhiều [[tua]], [[thịt]] [[bùng nhùng]] như [[keo]], [[trong suốt]], ăn được.
# [[nhạc khí|Nhạc khí]] [[gồm]] [[hai]] [[miếng]] [[gỗ]] [[hơi]] [[cong]] dùng để [[gõ]] [[nhịp]].
#: ''Gõ '''sứa'''.''
#: ''Nhịp '''sứa'''.''
# Đgt., đphg (Trẻ con) [[trớ]].
#: ''Em bé bú nhiều nên '''sứa'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
7ny5mbudvw8i54wz70ms236wyunkukx
lặng
0
92749
2357778
1870858
2026-05-24T02:15:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2357778
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]]
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[𣵰]]: [[lặn]], [[lặng]], [[lẳn]]
*[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]]
*[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]]
{{mid}}
*[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]]
*[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]]
*[[]]: [[lặng]]
*[[]]: [[lặng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[láng]]
:* [[lảng]]
:* [[lang]]
:* [[lạng]]
:* [[lẳng]]
:* [[lắng]]
{{giữa}}
:* [[Lãng]]
:* [[làng]]
:* [[lang]]
:* [[lăng]]
:* [[lẵng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lặng'''
# {{term|Hoặc đg.}} .
# Ở [[trạng thái]] [[yên]], [[tĩnh]], không động.
#: ''Biển '''lặng'''.''
#: ''Trời '''lặng''' gió.''
#: ''Nín '''lặng''' không nói gì.''
#: ''Im hơi '''lặng''' tiếng.''
#: ''Dấu '''lặng'''.''
# Ở vào [[trạng thái]] [[trở nên]] không [[nói năng]], [[cử]] động gì được [[do]] [[chịu]] [[tác động]] [[tâm lí]], [[tình cảm]] đột [[ngột]].
#: '''''Lặng''' đi trước tin buồn đột ngột.''
#: ''Sung sướng đến '''lặng''' người.''
#: ''Mặt tái ngắt, chết '''lặng''' vì sợ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
sa5yd7appnqi0a4gge9z1v9ogixssiq
sụp
0
92750
2357779
1926327
2026-05-24T02:15:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357779
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨅁]]: [[sụp]]
*[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]]
*[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]]
*[[立]]: [[rợp]], [[sấp]], [[sầm]], [[lập]], [[sụp]], [[rắp]], [[rập]], [[sặp]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]]
{{mid}}
*[[𨀎]]: [[sụp]], [[rập]], [[lộp]]
*[[𨄴]]: [[chụp]], [[sụp]]
*[[]]: [[sụp]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''sụp'''
# [[tự|Tự]] [[hạ]] [[thấp]] [[thân mình]] xuống một cách đột [[ngột]].
#: '''''Sụp''' lạy.''
#: ''Quỳ '''sụp'''.''
#: ''Ngồi '''sụp''' xuống khóc.''
# [[bước hụt|Bước hụt]] và [[sa chân]] xuống.
#: '''''Sụp''' hầm.''
#: '''''Sụp''' ổ gà.''
# {{term|Đội mũ}} [[hạ|Hạ]] [[thấp]] xuống.
#: ''Mũ '''sụp''' tận trán.''
#: ''Kéo '''sụp''' bêrê xuống.''
# {{term|Mi mắt}} [[cụp|Cụp]] [[hẳn]] xuống.
#: ''Đôi mắt buồn rầu '''sụp''' xuống.''
# {{term|Ph.}} . [[Sập]].
#: ''Đánh '''sụp''' cầu.''
#: ''Trời '''sụp''' tối.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
qyl3set1rbyuuzc41o4rc0qj57xc67v
lẻ
0
92751
2357780
2356364
2026-05-24T02:16:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357780
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥙪]]: [[rưởi]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[rưỡi]]
*[[𥛭]]: [[lẽ]], [[lẻ]]
*[[禮]]: [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rảy]], [[lẩy]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[rẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]]
{{mid}}
*[[𥘷]]: [[trể]], [[trẻ]], [[lẻ]]
*[[𥘶]]: [[trẽ]], [[rẽ]], [[lẻ]]
*[[礼]]: [[trễ]], [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rẻ]], [[rảy]], [[lẩy]], [[trẻ]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[trẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lẹ]]
:* [[lẽ]]
:* [[le]]
:* [[Lê]]
:* [[lể]]
:* [[lệ]]
{{giữa}}
:* [[lé]]
:* [[lè]]
:* [[lê]]
:* [[lề]]
:* [[lễ]]
:* [[lệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lẻ'''
# [[phần|Phần]] [[mười]] của một đấu.
#: ''Một đấu hai '''lẻ''' gạo.''
{{-adv-}}
'''lẻ'''
# [[từng|Từng]] [[lượng]] nhỏ một.
#: ''Mua '''lẻ''', bán '''lẻ'''.''
# [[riêng|Riêng]] [[một mình]].
#: ''Ăn '''lẻ'''.''
#: ''Đi '''lẻ'''.''
{{-adj-}}
'''lẻ'''
# Không [[chẵn]], không [[chia hết]] cho [[hai]].
#: ''Số –3, –1, 3, 5, 7 là số '''lẻ'''.''
# [[dôi|Dôi]] [[ra]] một [[phần]] của một [[số]] [[tròn]].
#: ''Một trăm '''lẻ''' ba.''
{{-redup-}}
* [[lẻ loi]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]]
[[en:lẻ]]
[[fr:lẻ]]
[[ko:lẻ]]
[[mg:lẻ]]
[[zh:lẻ]]
0wisiv3b0z5myw8dfl1dzofjehhcwvh
sục
0
92752
2357788
2275931
2026-05-24T02:18:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357788
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[滀]]: [[sục]], [[sốc]], [[súc]]
*[[亍]]: [[xúc]], [[sục]], [[xục]], [[súc]]
{{mid}}
*[[㗜]]: [[sột]], [[sục]], [[xục]], [[rúc]], [[súc]]
*[[畜]]: [[sục]], [[súc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[súc]]
:* [[sức]]
:* [[sực]]
{{-verb-}}
'''sục'''
# [[thọc|Thọc]] [[sâu]] vào [[nơi]] nào đó, làm [[khuấy]] [[lộn]] [[lên]].
#: ''Lưỡi cày '''sục''' sâu vào lòng đất.''
#: ''Lợn '''sục''' mõm vào máng.''
# [[xông|Xông]] vào bất cứ đâu, [[kể cả]] [[những]] [[chỗ]] [[kín]] đáo, bất cứ [[chỗ]] nào [[cảm thấy]] [[khả nghi]] để [[tìm kiếm]].
#: ''Cảnh sát '''sục''' khắp các ngả.''
#: '''''Sục''' vào tận nhà.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
4vp3v3ltobgnqy8kge3ha8h2spg9kko
sờ
0
92754
2357787
2274249
2026-05-24T02:18:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357787
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[滁]]: [[trừ]], [[sờ]]
*[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[sờ]], [[xóa]]
*[[]]: [[sờ]]
*[[𣻄]]: [[sờ]]
*[[𢮀]]: [[sờ]]
{{mid}}
*[[疏]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]]
*[[礎]]: [[sở]], [[sờ]]
*[[耡]]: [[trợ]], [[sờ]], [[sừ]]
*[[疎]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[thư]], [[thơ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]], [[sưởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sỏ]]
:* [[so]]
:* [[sô]]
:* [[sổ]]
:* [[số]]
:* [[sở]]
:* [[sợ]]
{{giữa}}
:* [[sò]]
:* [[sọ]]
:* [[sồ]]
:* [[sỗ]]
:* [[sơ]]
:* [[sớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''sờ'''
# Đặt và [[di động]] [[nhẹ]] bàn tay trên [[bề mặt]] của [[vật]] để [[nhận biết]] bằng [[xúc giác]].
#: '''''Sờ''' xem nóng hay lạnh.''
# {{term|Kng.}} . Động đến, [[bắt tay]] làm.
#: ''Không bao giờ '''sờ''' đến việc nhà.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1rec33rkew2fj181o4mdgpy8j612ybu
lề
0
92757
2357782
2356369
2026-05-24T02:16:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357782
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨦙]]: [[lề]], [[rét]]
*[[例]]: [[lệ]], [[lể]], [[lề]], [[lê]], [[lời]]
{{mid}}
*[[𠅜]]: [[nhời]], [[trời]], [[lề]], [[lời]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lẹ]]
:* [[lẽ]]
:* [[lè]]
:* [[lê]]
:* [[lể]]
:* [[lệ]]
{{giữa}}
:* [[lé]]
:* [[lẻ]]
:* [[le]]
:* [[Lê]]
:* [[lễ]]
:* [[lệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lề'''
# [[dây|Dây]] [[xe]] bằng [[giấy bản]] để đóng [[vở]] [[viết]] [[chữ nho]] [[ngày trước]].
#: ''Giấy rách phải giữ lấy '''lề''' (tục ngữ).''
# [[khoảng|Khoảng]] [[giấy]] [[trắng]] được [[chừa]] [[ra]] ở [[bên]] [[trái]] hoặc [[bên]] [[phải]] [[trang]] [[giấy]] [[viết]] hoặc [[in]].
#: '''''Lề''' vở.''
#: '''''Lề''' sách.''
#: ''Chừa '''lề'''.''
#: ''Ghi chú bên '''lề'''.''
# {{term|Id.}} . [[Giấy]] [[lề]] (nói tắt).
# [[lề|Lề]] đường (nói tắt).
#: ''Đi trên '''lề'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Phần]] [[bên ngoài]], trong [[quan hệ]] đối [[lập]] với [[cái]] [[chính]], [[cái]] [[bên trong]].
#: ''Chuyện ngoài '''lề'''.''
#: ''Gạt ra ngoài '''lề'''.''
#: ''Bàn tán bên '''lề''' cuộc họp.''
# {{term|Cũ; id.}} . [[Thói]] [[quen]] đã thành [[nếp]], [[thành lệ]].
#: ''Đất có '''lề''', quê có thói ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
n2xh2ddb6c5x4zjrwmb3fjft8u2cpj0
lệch
0
92758
2357816
1870912
2026-05-24T02:33:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357816
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[列]]: [[lướt]], [[loẹt]], [[riệt]], [[rật]], [[rệt]], [[rít]], [[lít]], [[lịt]], [[rét]], [[rịt]], [[sét]], [[liệt]], [[lệch]]
*[[历]]: [[lịch]], [[lệch]]
*[[]]: [[lệch]]
*[[𣄬]]: [[lệch]]
{{mid}}
*[[𩽏]]: [[lịch]], [[nhệch]], [[lệch]]
*[[歷]]: [[lịch]], [[lếch]], [[rếch]], [[lệch]]
*[[]]: [[lệch]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''lệch'''
# [[Giống]] [[lươn]] [[biển]].
{{-adj-}}
'''lệch'''
# [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]], không [[ngay ngắn]].
#: ''Đội mũ '''lệch'''.''
# Không đúng đắn, [[thiên]] về một [[phía]].
#: ''Tư tưởng '''lệch'''.''
{{-syn-}}
* [[nhệch]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
1ngrn6r7gkzbc48yo2r3xhuxeh102j4
sốt
0
92759
2357785
2241326
2026-05-24T02:17:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2357785
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-homo-}}
* [[xốt]] {{term|miền Bắc Việt Nam}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[焠]]: [[tụy]], [[sột]], [[đốt]], [[trui]], [[sốt]], [[tôi]], [[thối]]
*[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]]
*[[炪]]: [[đốt]], [[sốt]], [[chuốt]]
{{mid}}
*[[𤈠]]: [[sốt]]
*[[𣙸]]: [[sốt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sột]]
:* [[sót]]
{{giữa}}
:* [[sọt]]
:* [[sớt]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''sốt'''
# Còn [[nóng]], [[vừa mới]] [[bắc]] ở [[bếp]] xuống.
#: ''Canh nóng cơm '''sốt'''. ([[tục ngữ]])''
{{-adv-}}
'''sốt'''
# Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] sự [[phủ định]] [[hoàn toàn]]; [[sất]].
#: ''Chẳng có gì '''sốt'''.''
{{-verb-}}
'''sốt'''
# [[tăng|Tăng]] [[nhiệt độ]] [[cơ thể]] lên [[quá mức]] [[bình thường]], do bị [[bệnh]].
#: ''Bị '''sốt''' cao.''
#: ''Chưa dứt cơn '''sốt''' .''
#: ''Người hâm hấp '''sốt''' .''
#: ''Cháu bé '''sốt''' tới bốn mươi độ.''
#: ''Uống thuốc giảm '''sốt'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Ẩm thực]]
oyuwsq56ejmlipjqhxvnwavgbtvrk0q
lọ
0
92760
2357786
2330805
2026-05-24T02:17:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357786
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]]
*[[𤮗]]: [[lọ]]
{{mid}}
*[[路]]: [[trọ]], [[lần]], [[trò]], [[lựa]], [[lọ]], [[lồ]], [[lộ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lọ'''
# [[đồ|Đồ]] [[đựng]] bằng [[sành]], [[sứ]] hoặc [[thuỷ tinh]]..., [[đáy]] thường [[rộng]] hơn [[miệng]].
#: '''''Lọ''' mực.''
#: '''''Lọ''' nước hoa.''
#: '''''Lọ''' hoa.''
#: ''Đo '''lọ''' nước mắm, đếm củ dưa hành. ([[tục ngữ]])''
# {{term|Địa phương}} {{like-entry|nhọ}}
{{-adv-}}
'''lọ'''
# [[vchg|Vchg]]. [[huống chi|Huống chi]], [[nữa là]].
#: ''Mộc mạc ưa nhìn '''lọ''' điểm trang (Nhị độ mai).''
#: ''Khôn ngoan tâm tính tại lòng,<br />'''Lọ''' là uống nước giữa dòng mới khôn. ([[ca dao]])''
# [[cần|Cần]] gì, [[chẳng cần]] gì.
#: ''Văn hay '''lọ''' phải viết nhiều.''
{{-verb-}}
'''lọ'''
# {{term|Từ lóng}} {{term|Khẩu ngữ}} [[Gây]] hoặc làm [[tăng]] [[cảm giác]] khoái cảm ở cơ quan [[sinh dục]] [[nam]].
#: ''Nó ngồi trong phòng sóc '''lọ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[bình]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
5pkcqjpl4xw1hbkl7bmkix8rmjsbkud
lỏng
0
92763
2357817
1870946
2026-05-24T02:33:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357817
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[哢]]: [[trửng]], [[lỏng]], [[trộng]], [[lộng]]
*[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]]
*[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]]
*[[𨁦]]: [[lỏng]], [[lõng]]
*[[龍]]: [[lung]], [[luông]], [[luồng]], [[lỏng]], [[lúng]], [[long]]
{{mid}}
*[[𢙱]]: [[lòng]], [[lỏng]]
*[[挵]]: [[giộng]], [[lỏng]], [[chống]], [[lọng]], [[lổng]]
*[[𣿅]]: [[rỏng]], [[lỏng]], [[đổng]]
*[[𨆞]]: [[nủng]], [[lỏng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lóng]]
:* [[lòng]]
:* [[lọng]]
:* [[lồng]]
{{giữa}}
:* [[lõng]]
:* [[long]]
:* [[lông]]
:* [[lộng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''lỏng'''
# {{term|Vật chất}} Ở [[trạng thái]] có thể [[chảy]] được, có thể tích [[nhất định]] và có [[hình dạng]] [[tuỳ thuộc]] vào [[vật]] [[chứa]].
#: ''Nước là một chất '''lỏng'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Loãng]].
#: ''Cháo '''lỏng'''.''
# Ở trạng thái không được [[siết chặt]] [[với nhau]] [[khiến]] cho [[dễ]] [[rời]], [[dễ]] [[tháo gỡ]]; [[trái]] với [[chặt]].
#: ''Chiếc xe đạp '''lỏng''' ốc.''
#: ''Dây buộc '''lỏng'''.''
#: ''Nới '''lỏng''' tay.''
# {{term|Dùng phụ sau đg.}} . [[Không]] [[chặt chẽ]], không [[nghiêm ngặt]] trong [[việc]] [[theo dõi]], [[kiểm tra]].
#: ''Buông '''lỏng''' quản lí.''
#: ''Bỏ '''lỏng''' việc canh gác.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
dg9xd1r2q2f2lhg23udz7l2cz6wiax5
lồng
0
92765
2357818
2216681
2026-05-24T02:33:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357818
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[籠]]: [[ruồng]], [[lung]], [[lùng]], [[luông]], [[luồng]], [[lồng]], [[trông]], [[lông]]
*[[𢲣]]: [[lung]], [[rung]], [[lồng]], [[giồng]], [[trồng]], [[long]]
*[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]]
*[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]]
{{mid}}
*[[篭]]: [[lung]], [[lùng]], [[luông]], [[luồng]], [[lồng]], [[trông]]
*[[櫳]]: [[lung]], [[lồng]], [[trồng]]
*[[𨃸]]: [[lồng]], [[xông]]
*[[躘]]: [[lồng]], [[ruông]], [[long]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lóng]]
:* [[lỏng]]
:* [[long]]
:* [[lông]]
{{giữa}}
:* [[lõng]]
:* [[lòng]]
:* [[lọng]]
:* [[lộng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''lồng'''
[[Hình:Chim trong lồng.jpg|nhỏ|250px|phải|Lồng [[chim|Chim]]]]
# Đồ thường đan [[thưa]] bằng [[tre nứa]] hoặc đóng bằng [[gỗ]] hay [[kim loại]], dùng để [[nhốt]] [[chim]], [[gà]], các loài động vật khác.
#: '''''Lồng''' gà.''
#: ''Chim sổ '''lồng'''.''
# (Y học) nội tạng cơ thể
{{-verb-}}
'''lồng'''
# Cho vào [[bên trong]] một [[vật]] khác [[thật]] [[khớp]] để cùng làm thành một [[chỉnh thể]].
#: '''''Lồng''' ruột bông vào vỏ chăn.''
#: '''''Lồng''' ảnh vào khung kính.''
# [[chạy|Chạy]] [[cất cao]] [[vó]] [[lên]] với một [[sức]] [[hăng]] đột [[ngột]] rất [[khó]] [[kìm]] [[giữ]], [[do]] quá [[hoảng sợ]].
#: ''Trâu '''lồng'''.''
#: ''Ngựa chạy '''lồng''' lên.''
# [[bộc lộ|Bộc lộ]] [[hành vi]] [[phản]] ứng quá [[mạnh]] không [[kiềm chế]] được, [[do]] bị [[tác động]], [[kích thích]] [[cao]] độ.
#: '''''Lồng''' lên vì mất của.''
#: ''Tức '''lồng''' lên.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[xuống]].
# [[gieo giống]].
# [[ra sức]], [[ra tay]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Động từ|tiếng Tày}}
kijo11ayl9z5m14f7tey9j7z2h3umb4
sề
0
92768
2358096
2010385
2026-05-24T05:11:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2358096
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[稀]]: [[sé]], [[sè]], [[sì]], [[si]], [[sề]], [[sầy]], [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]]
*[[𥬋]]: [[sề]], [[sể]]
*[[𤠷]]: [[sề]]
{{mid}}
*[[𤞘]]: [[sề]]
*[[盻]]: [[sề]], [[hể]], [[hễ]]
*[[𣖝]]: [[sề]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sễ]]
:* [[sẻ]]
:* [[sệ]]
{{giữa}}
:* [[sẽ]]
:* [[se]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sề'''
# Đồ đan [[mắt]] [[thưa]], [[nan]] [[thô]], [[rộng]], to [[hơn]] [[rổ]], dùng đựng [[bèo]], [[khoai]], v. V.
#: ''Gánh đôi '''sề''' khoai.''
#: ''Rổ '''sề''' (rổ to và chắc).''
{{-adj-}}
'''sề'''
# {{term|Lợn cái}} Đã đẻ nhiều [[lứa]].
#: ''Lợn '''sề'''.''
#: ''Nái '''sề'''.''
# {{term|Thgt.}} . (Đàn bà) đã [[sinh]] đẻ nhiều [[lần]], [[thân thể]] không [[còn]] [[gọn gàng]].
#: ''Mẹ '''sề'''.''
#: ''Gái '''sề'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qfj3296uhl0q2itrwppigzx34iqg2qw
sẽ
0
92769
2357783
2122872
2026-05-24T02:17:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357783
wikitext
text/x-wiki
{{also|Phụ lục:Biến thể của “se”}}
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
* {{homophones|vi|sẻ}}
* {{audio|vi|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-sẽ.wav|Âm thanh (TP.HCM)}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
* [[]]: '''sẽ'''
* [[𠱊]]: '''sẽ''', sãi
{{mid}}
* [[仕]]: sải, sảy, sĩ, sè, sì, '''sẽ''', sỡi, sẻ, sễ, xẻ, sõi, xảy, sãi, sãy, sẩy
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
* {{l|vi|se}}
* {{l|vi|sè}}
* {{l|vi|sẹ}}
* {{l|vi|sẻ}}
{{giữa}}
* {{l|vi|sề}}
* {{l|vi|sệ}}
* {{l|vi|sể}}
* {{l|vi|sễ}}
{{cuối}}
{{-adjc-}}
{{vie-adj}}
# {{like-entry|khẽ}}.
#: {{collocation|vi|Nói '''sẽ'''.}}
#: {{collocation|vi|Đi '''sẽ'''.}}
{{-derived-}}
* {{vie-l|sẽ sàng}} ({{mention|vi|từ láy}})
* {{vie-l|se sẽ}} ({{mention|vi|từ láy}})
{{-adverb-}}
{{vie-adv}}
# {{label|vi|dùng phụ trước [[động từ|đg.]], [[tính từ|t.]]}} Từ biểu thị [[sự việc]], [[hiện tượng]] nói đến [[xảy ra]] trong [[tương lai]], sau thời điểm nói, hoặc xảy ra trong thời gian sau thời điểm nào đó trong [[quá khứ]] được lấy làm [[mốc]].
#: {{ux|vi|Mai '''sẽ''' bàn tiếp.}}
#: {{ux|vi|Tình hình '''sẽ''' tốt đẹp.}}
#: {{ux|vi|Anh ấy có hẹn là '''sẽ''' về trước chủ nhật vừa rồi.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-ewe-}}
{{-noun-}}
{{head|ee|Danh từ}}
# [[w:Linh dương Gazelle|Linh dương Gazelle]].
{{C|ee|Lớp Thú}}
4d4rixadsu88sfvmzoaqpfamnq9layi
lộn
0
92771
2357784
2273393
2026-05-24T02:17:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2357784
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]]
*[[]]: [[lộn]]
*[[倫]]: [[lụm]], [[luân]], [[luồn]], [[lộn]], [[lùn]]
*[[孵]]: [[phu]], [[lộn]]
{{mid}}
*[[𣁔]]: [[lộn]], [[lớn]]
*[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]]
*[[]]: [[lộn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lớn]]
:* [[lơn]]
:* [[lồn]]
:* [[lỏn]]
:* [[lon]]
{{giữa}}
:* [[lờn]]
:* [[lơn]]
:* [[lọn]]
:* [[lòn]]
:* [[lợn]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''lộn'''
# [[từ|Từ]] chỉ [[quan hệ]] [[tương tác]], [[tương hỗ]]; [[với nhau]].
#: ''Cãi '''lộn'''.''
#: ''Đánh '''lộn'''.''
#: ''Cự '''lộn'''.''
{{-adj-}}
'''lộn'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Trơn|Trơn]] [[lì]] đến [[mức]] [[bóng lộn]].
#: ''Đầu tóc chải bóng '''lộn'''.''
{{-verb-}}
'''lộn'''
# [[lật ngược|Lật ngược]], đảo [[ngược]] [[vị trí]] trong [[ra]] [[ngoài]], trên xuống dưới.
#: '''''Lộn''' mặt trong ra ngoài.''
#: '''''Lộn''' đầu xuống đất.''
## [[quay|Quay]] [[ngược lại]] [[hướng]] đang đi.
##: ''Máy bay '''lộn''' vòng trở lại.''
## {{term|Động vật học}} [[biến|Biến]] đổi, [[hoá]] thành [[con]] [[vật]] khác trong [[quá trình]] [[sinh trưởng]].
##: ''Con tằm '''lộn''' ra con ngài.''
# Đgt., đphg.
## [[lẫn|Lẫn]].
##: ''Đổ '''lộn''' hai thứ gạo vô một thúng.''
## [[nhầm|Nhầm]].
##: ''Lấy '''lộn''' chiếc nón của ai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động vật học]]
68k31ln3uy62kir52t12bdm3oi55iqm
sạm
0
92774
2358104
1926085
2026-05-24T05:14:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358104
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[懺]]: [[sạm]], [[thước]], [[sám]], [[sắm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sắm]]
:* [[sâm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sam]]
:* [[sặm]]
:* [[sầm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''sạm'''
# {{term|Da}} Đen lại vì [[nắng]].
#: ''Khuôn mặt '''sạm''' nắng.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qdvmks4uforymh6fqblxciunjnschlb
sườn
0
92779
2357819
1926073
2026-05-24T02:33:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357819
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[伧]]: [[sanh]], [[thương]], [[sườn]], [[thảng]], [[sương]]
*[[樑]]: [[rường]], [[sườn]], [[lương]], [[giường]]
*[[𦠳]]: [[sườn]]
{{mid}}
*[[𢵔]]: [[sườn]]
*[[傖]]: [[sanh]], [[thương]], [[sườn]], [[thảng]], [[sương]]
*[[𦘹]]: [[sườn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[suôn]]
{{-noun-}}
'''sườn'''
# [[phần|Phần]] [[hai]] [[bên]] [[thân]], cạnh [[ngực]].
#: ''Xương '''sườn'''.''
#: ''Cạnh '''sườn'''.''
#: ''Đụng vào '''sườn'''.''
# [[bề|Bề]] cạnh một [[khoảng]] đất [[cao]].
#: ''Trèo lên rừng xanh, chung quanh '''sườn''' núi. ([[ca dao]])''
#: ''Gió giật '''sườn''' non khua lắc cắc ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])''
#: ''Chuỗi đạn''
# [[li|Li]] [[bảy]] [[xóc]] vào [[sườn]] đồi [[bên]] [[trái]] (Phan Tứ).
# [[khung|Khung]] của một [[vật]].
#: '''''Sườn''' nhà.''
# [[dàn bài|Dàn bài]] của một [[văn kiện]].
#: '''''Sườn''' của một luận văn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9lcgovyfxy2jjmrese53r0u8umyn8o2
lựa
0
92782
2357820
2272751
2026-05-24T02:34:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357820
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[攄]]: [[sư]], [[so]], [[thư]], [[lựa]]
*[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]]
*[[路]]: [[trọ]], [[lần]], [[trò]], [[lựa]], [[lọ]], [[lồ]], [[lộ]]
*[[攎]]: [[lừa]], [[rờ]], [[lựa]], [[lư]]
{{mid}}
*[[]]: [[lựa]]
*[[𡃖]]: [[lừa]], [[lựa]]
*[[捛]]: [[trả]], [[trã]], [[rở]], [[lựa]], [[lớ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lúa]]
:* [[lùa]]
:* [[lừa]]
:* [[lữa]]
{{giữa}}
:* [[lũa]]
:* [[lụa]]
:* [[lửa]]
:* [[lứa]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''lựa'''
# [[chọn|Chọn]] [[lấy]] [[những]] [[cái]] đáp ứng [[yêu cầu]] trong nhiều [[cái]] cùng [[loại]].
#: '''''Lựa''' hạt giống.''
# [[chọn|Chọn]] [[chiều]], [[hướng]], [[lối]], [[sao cho]] [[việc làm]] đạt [[kết quả]] tốt [[nhất]].
#: '''''Lựa''' chiều gió cho thuyền đi.''
#: '''''Lựa''' mãi mới mở được khoá.''
#: '''''Lựa''' lời khuyên giải.''
# K. {{term|cũ; id. }}. {{like-entry|lọ}}.
#: ''Trông cũng biết, '''lựa''' là phải hỏi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
1902td6i0cjlegejews6fqwpld84vxm
săm
0
92788
2358102
2006136
2026-05-24T05:14:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358102
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sạm]]
:* [[sắm]]
:* [[sâm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sam]]
:* [[sặm]]
:* [[sầm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''săm'''
# Ống [[caosu]] [[tròn]] [[khép kín]], dùng để [[chứa]] [[khí]] [[nén]], đặt trong [[lốp]] [[bánh xe]] ôtô, [[môtô]], [[xe]] đạp.
# {{term|Cũ; id.}} .
# [[phòng ngủ|Phòng ngủ]] ở [[khách sạn]].
# [[nhà|Nhà]] [[săm]] (nói tắt).
{{-trans-}}
; ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe.
* {{eng}}: inner tube, tube
* {{fra}}: chambre à air
* {{zho}}: [[内胎]], [[内帶]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
pn5h20ykcoogdl7xdpztmuzcmwg0ykx
mong
0
92794
2357821
2285625
2026-05-24T02:34:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357821
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蒙]]: [[bàng]], [[mong]], [[móng]], [[mỏng]], [[mông]], [[muống]], [[mòng]], [[mồng]]
*[[𣋡]]: [[mong]]
*[[]]: [[mong]]
{{mid}}
*[[矇]]: [[mong]], [[mỗng]], [[mông]]
*[[懞]]: [[mong]], [[mông]], [[mòng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Mông]]
:* [[mọng]]
:* [[mỏng]]
:* [[mồng]]
:* [[mống]]
{{giữa}}
:* [[mông]]
:* [[móng]]
:* [[mòng]]
:* [[mổng]]
:* [[mộng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''mong'''
# Ở [[trạng thái]] [[trông ngóng]], đợi [[chờ]] điều gì, [[việc gì]] đó [[xảy ra]].
#: '''''Mong''' cho chóng đến Tết.''
#: ''Hạn hán '''mong''' mưa.''
#: '''''Mong''' như '''mong''' mẹ về chợ.''
# Có [[nguyện vọng]] [[rằng]], ước muốn [[rằng]] (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác).
#: ''Chỉ '''mong''' ông bà mạnh khoẻ.''
#: '''''Mong''' anh thông cảm.''
#: '''''Mong''' sớm gặp lại nhau.''
# {{term|Dùng không có chủ ngữ}} [[Có]] [[thể]] có được [[hi vọng]]; [[hòng]].
#: ''Phải nỗ lực nhiều hơn nữa mới '''mong''' đạt kết quả.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|kta}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|kta|Động từ}}
# [[nghe]].
==={{ĐM|ref}}===
* Smith, Kenneth D. (1970) ''Vietnam word list (revised): Kơtua''. SIL International.
m9rhrcdhlgwthhmdjfdtrsw1goskimh
sôi
0
92796
2357822
2278676
2026-05-24T02:34:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357822
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-homo-}}
* [[xôi]]
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[熣]]: [[sôi]], [[thui]]
*[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]]
*[[𤐝]]: [[soi]], [[sôi]]
*[[炊]]: [[xuý]], [[sôi]], [[xôi]], [[xuy]]
{{mid}}
*[[𥸷]]: [[sôi]], [[xôi]]
*[[𤉚]]: [[sôi]]
*[[𢐝]]: [[soi]], [[sôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sòi]]
:* [[Sòi]]
:* [[Sỏi]]
:* [[sói]]
:* [[sởi]]
{{giữa}}
:* [[soi]]
:* [[sỏi]]
:* [[sõi]]
:* [[sồi]]
:* [[sợi]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''sôi'''
# [[chuyển|Chuyển]] [[nhanh]] [[từ]] [[trạng thái]] [[lỏng]] [[sang]] [[trạng thái]] [[khí]] ở một [[nhiệt độ]] [[nhất định]], dưới một áp [[suất]] [[nhất định]], [[biểu hiện]] bằng [[hiện tượng]] có [[bọt]] [[sủi]] và [[hơi]] [[bốc]] [[mạnh]].
#: ''Nước '''sôi''' ở 100°C.''
#: ''Uống nước đun '''sôi'''.''
# {{term|Bụng}} Có [[hiện tượng]] [[chất]] [[hơi]] [[chuyển động]] [[bên trong]] [[nghe]] thành [[tiếng]], [[do]] đói hoặc [[rối loạn]] [[tiêu hoá]].
#: ''Ăn vào '''sôi''' bụng.''
# [[chuyển|Chuyển]] [[trạng thái]] đột [[ngột]], [[trở thành]] có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]], [[mạnh mẽ]], [[tựa]] như có cái gì đang [[bừng]] [[lên]], đang [[nổi lên]].
#: ''Không khí hội nghị '''sôi''' hẳn lên.''
#: ''Giận '''sôi''' lên.''
{{-drv-}}
* [[sôi sôi]] {{term|Hải Hậu, Nam Định}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
9hp02qr2ysez8gs3uxc44d0sua68mq2
mách
0
92801
2357837
1877718
2026-05-24T02:38:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357837
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[覓]]: [[mạch]], [[mích]], [[mếch]], [[mịch]], [[mách]]
*[[𠼽]]: [[mếch]], [[mách]], [[méc]], [[mét]]
{{mid}}
*[[𠰌]]: [[mách]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mạch]]
{{-verb-}}
'''mách'''
# [[nói|Nói]] cho [[người]] khác [[biết]] điều [[cần thiết]], [[có lợi]] cho họ.
#: '''''Mách''' cho bài thuốc hay.''
#: '''''Mách''' mối hàng.''
# [[nói|Nói]] cho [[người]] trên [[biết]] [[lỗi]] của [[người]] dưới (từ thường dùng trong trẻ em).
#: '''''Mách''' cô giáo.''
#: ''Bị bạn đánh, chạy về '''mách''' mẹ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
c0ftxgqnrwanhw2zlgjx6ox6xxyqcjb
mái
0
92802
2357823
2087856
2026-05-24T02:35:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357823
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㜥]]: [[mái]]
*[[𠃅]]: [[mé]], [[mái]]
*[[𡣧]]: [[mái]]
*[[]]: [[mái]]
{{mid}}
*[[買]]: [[mỏi]], [[với]], [[mấy]], [[mới]], [[mải]], [[mảy]], [[mạy]], [[mãi]], [[mái]], [[mướu]]
*[[梅]]: [[mói]], [[mây]], [[môi]], [[mai]], [[moi]], [[múi]], [[mơ]], [[mui]], [[mái]]
*[[枚]]: [[mói]], [[muồi]], [[môi]], [[may]], [[mai]], [[moi]], [[mui]], [[mái]], [[muôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[mai]]
:* [[mải]]
:* [[mại]]
{{giữa}}
:* [[mài]]
:* [[mãi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''mái'''
# [[phần|Phần]] [[che phủ]] trên cùng của [[ngôi]] [[nhà]].
#: '''''Mái''' ngói đỏ tươi.''
#: ''Nhà '''mái''' bằng.''
# [[phần|Phần]] [[mặt]] đất [[thoai thoải]] của một [[vật]], [[trông]] như [[mái nhà]].
#: '''''Mái''' đê.''
# [[phần|Phần]] [[tóc]] trên đầu.
#: '''''Mái''' tóc điểm bạc.''
#: '''''Mái''' đầu xanh.''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng để [[bơi thuyền]], bằng [[gỗ]], một đầu [[tròn]], một đầu [[dẹp]] và [[rộng]] [[bản]].
#: ''Xuôi chèo mát '''mái'''.''
# [[con|Con]] [[gà mái]].
#: ''Nuôi mấy '''mái''' đẻ.''
#: ''Làm thịt con '''mái''' đen.''
{{-adj-}}
'''mái'''
# {{term|Chim chóc}} [[thuộc|Thuộc]] [[giống cái]]; [[phân biệt]] với [[trống]].
#: ''Chim '''mái'''.''
#: ''Gà '''mái'''.''
# {{term|Nước da}} [[xanh|Xanh]] [[xám]] [[màu]] [[chì]], [[trông]] ốm [[yếu]], [[bệnh hoạn]].
#: ''Nước da xanh '''mái''' như người sốt rét.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Lớp Chim]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[mái nhà]].
{{-syn-}}
# {{term|Yên Thọ}} [[ván]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
b606xztzuepzavnqs5muyhgvexya510
sát
0
92803
2357824
2276567
2026-05-24T02:35:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357824
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[澀]]: [[sáp]], [[sát]]
*[[攃]]: [[thát]], [[sát]]
*[[霎]]: [[tiếp]], [[sáp]], [[sát]], [[đà]], [[siếp]], [[thiếp]]
*[[嚓]]: [[sát]]
*[[㬠]]: [[sái]], [[sát]]
*[[礤]]: [[sát]]
*[[樧]]: [[sát]]
*[[鎩]]: [[sái]], [[sát]]
*[[蔱]]: [[sát]]
*[[閷]]: [[sát]]
*[[刹]]: [[sát]]
*[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[ái]], [[tát]]
{{mid}}
*[[剁]]: [[sát]], [[đoá]], [[đóa]], [[tề]]
*[[杀]]: [[ẩn]], [[sái]], [[sát]], [[ân]], [[tát]]
*[[摋]]: [[sát]], [[tát]]
*[[剎]]: [[sa]], [[sát]]
*[[䕓]]: [[sát]], [[sớ]]
*[[鑔]]: [[sát]]
*[[察]]: [[sát]]
*[[煞]]: [[sát]]
*[[詧]]: [[sát]]
*[[擦]]: [[sát]]
*[[铩]]: [[sái]], [[sát]]
*[[镲]]: [[sát]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[詧]]: [[sát]]
*[[擦]]: [[sát]]
*[[剎]]: [[sát]]
{{mid}}
*[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[tát]]
*[[察]]: [[sát]]
*[[煞]]: [[sát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[杀]]: [[sát]]
*[[攃]]: [[thát]], [[sát]]
*[[礤]]: [[sát]]
*[[樧]]: [[sát]]
*[[擦]]: [[xớt]], [[xát]], [[sát]]
*[[鎩]]: [[sét]], [[sái]], [[sát]]
*[[摋]]: [[tát]], [[sát]]
*[[剎]]: [[sát]]
{{mid}}
*[[蔱]]: [[sát]]
*[[詧]]: [[thù]], [[sát]]
*[[镲]]: [[sát]]
*[[鑔]]: [[sát]]
*[[刹]]: [[sát]]
*[[殺]]: [[xít]], [[xát]], [[sịt]], [[sượt]], [[sướt]], [[sét]], [[sít]], [[sái]], [[sát]], [[sặt]]
*[[察]]: [[soạt]], [[xét]], [[sát]]
*[[煞]]: [[sát]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[sạt]]
:* [[sắt]]
:* [[sặt]]
{{-adj-}}
'''sát'''
# [[gần|Gần]] đến [[mức]] như [[tiếp giáp]], không [[còn]] [[khoảng cách]] ở giữa.
#: ''Tủ kê '''sát''' tường.''
#: ''Ngồi '''sát''' vào nhau.''
#: ''Nổ '''sát''' bên tai.''
#: '''''Sát''' Tết.''
# Có sự [[tiếp xúc]], [[theo dõi]] thường xuyên, [[nên]] có [[những]] [[hiểu biết]] [[kĩ]] [[càng]], [[cặn kẽ]] về [[những]] [[người]] nào đó, [[việc gì]] đó.
#: ''Đi '''sát''' quần chúng.''
#: ''Chỉ đạo '''sát'''.''
#: ''Theo dõi rất '''sát''' phong trào.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . Ở [[trạng thái]] bị [[dính]] [[chặt]] một cách [[tự nhiên]], [[khó]] [[bóc]] [[ra]].
#: ''Trứng bị '''sát''' vỏ, khó bóc.''
#: ''Sản phụ bị '''sát''' nhau.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Làm việc gì) theo đúng [[những]] [[yêu cầu]] của một [[thực tế]] [[khách quan]] nào đó, không [[sai]] [[chút nào]].
#: ''Tính toán rất '''sát'''.''
#: ''Dịch '''sát''' nguyên bản.''
# {{term|Ph.}} . (Nước) rất [[cạn]], khi [[thuỷ]] [[triều]] xuống.
#: ''Đi bắt cá khi nước '''sát'''.''
{{-verb-}}
'''sát'''
# [[giết|Giết]]
#: ''Trước trận đánh với quân Nguyên Mông, các binh sĩ nhà Trần tự săm lên tay mình hai chữ "'''Sát''' Thát" để thể hiện quyết tâm giết giặc.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . {{term|Có tướng số}} Làm [[chết]] [[sớm]] [[vợ]], hay [[chồng]].
#: ''Có tướng '''sát''' chồng.''
#: ''Số anh ta '''sát''' vợ.''
# Có [[khả năng]], [[tựa]] như [[trời]] [[phú]], đánh [[bắt]] được [[chim]], [[thú]], [[cá]], v. V. [[dễ dàng]].
#: ''Đi câu '''sát''' cá.''
#: ''Một người thợ săn '''sát''' thú.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cxfomied2r69s1q0dqiakpaylveu4ew
mình
0
92810
2357794
2275955
2026-05-24T02:20:50Z
Trong Dang
52461
/* */
2357794
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠇮]]: [[mạng]], [[mệnh]], [[mình]]
*[[𨉓]]: [[mình]]
*[[]]: [[mình]]
{{mid}}
*[[𠵴]]: [[mình]]
*[[命]]: [[mịnh]], [[mạng]], [[mạnh]], [[mệnh]], [[mình]]
*[[𨉟]]: [[mình]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[minh]]
{{-noun-}}
'''mình'''
# [[phần|Phần]] [[thân thể]] [[người ta]], [[không kể]] đầu và [[chân tay]].
#: ''Rửa '''mình''' trước khi đi ngủ.''
# [[thân thể|Thân thể]] [[nói chung]].
#: '''''Mình''' già sức yếu.''
#: ''Ốc chẳng mang nổi '''mình''' ốc lại còn làm cọc cho rêu. ([[ca dao]])''
{{-pronoun-}}
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ nhất]] [[số]] ít dùng trong [[trường hợp]] [[thân mật]].
#: ''Cậu đi chơi với '''mình''' đi.''
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ nhất]] [[số nhiều]].
#: ''Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước '''mình'''.''
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ hai]] [[số]] ít dùng trong [[trường hợp]] [[thân mật]].
#: '''''Mình''' về '''mình''' nhớ ta chăng. ([[ca dao]])''
# [[từ|Từ]] [[chồng]] hay [[vợ]] dùng để [[nói]] [[với nhau]].
#: '''Mình''' ơi ,chơi game với tui nha
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ ba]] trong một [[số]] [[trường hợp]].
#: ''Nó tự cho '''mình''' là giỏi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8w53g8m6hlm5mewrcerl9lletuvn6tz
suốt
0
92811
2357825
2356319
2026-05-24T02:35:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2357825
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢖀]]: [[suốt]]
*[[𨔊]]: [[suốt]]
*[[率]]: [[thoắt]], [[chuốt]], [[suốt]], [[sót]], [[suất]], [[sút]]
*[[掇]]: [[truyết]], [[suốt]], [[xuyết]], [[tuốt]]
*[[䢦]]: [[suốt]]
*[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]]
*[[椊]]: [[tở]], [[dốt]], [[suốt]], [[chốt]], [[thốt]], [[rút]], [[chột]]
{{mid}}
*[[𣖠]]: [[suốt]]
*[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]]
*[[摔]]: [[suốt]], [[suất]]
*[[𨙖]]: [[suốt]]
*[[拙]]: [[nhốt]], [[chuyết]], [[sụt]], [[đúc]], [[chút]], [[choắt]], [[suốt]], [[choét]], [[chót]], [[chốt]], [[trút]]
*[[𠁸]]: [[suốt]]
*[[捽]]: [[lót]], [[rót]], [[tốt]], [[chuốt]], [[suốt]], [[tuyệt]], [[vuốt]], [[chọt]], [[tuốt]], [[rút]], [[chột]], [[tót]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[sướt]]
:* [[sượt]]
{{-noun-}}
'''suốt'''
# [[ống|Ống]] nhỏ bằng [[tre]] để [[quấn]] chỉ rồi cho vào [[thoi]] mà [[dệt]].
#: ''Hai chân đạp xuống năng năng nhấc, một '''suốt''' đâm ngang thích thích mau ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])''
{{-adv-}}
'''suốt'''
# Cả [[thời gian]].
#: ''Lo ăn, lo mặc '''suốt''' ngày tháng ([[w:Tản Đà|Tản Đà]])''
# [[thông|Thông]] từ đầu [[nọ]] đến đầu [[kia]].
#: '''''Suốt''' dọc đường.''
# [[tất cả|Tất cả]].
#: ''Đi vắng '''suốt''' nhà.''
# Từ [[trên]] xuống [[dưới]].
#: ''Vại nước trong '''suốt'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
3tsvd9avby5c6q1qezv7wpg1h76hs5o
mò
0
92812
2357826
2349935
2026-05-24T02:35:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2357826
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢺀]]: [[mò]]
*[[蟆]]: [[mạc]], [[ma]], [[mô]], [[mò]]
*[[𤂨]]: [[mò]]
*[[䗋]]: [[mò]]
*[[𤇦]]: [[mò]], [[mồ]]
{{mid}}
*[[暮]]: [[mò]], [[mộ]]
*[[𢱖]]: [[mói]], [[mõ]], [[múa]], [[mó]], [[mò]], [[mua]]
*[[摹]]: [[múa]], [[mô]], [[mò]]
*[[摸]]: [[mạc]], [[mô]], [[mó]], [[mò]], [[mua]], [[mọ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[mỗ]]
:* [[mồ]]
:* [[mó]]
:* [[mỏ]]
:* [[mộ]]
:* [[mờ]]
:* [[mỡ]]
:* [[mợ]]
{{giữa}}
:* [[mổ]]
:* [[mô]]
:* [[mõ]]
:* [[mo]]
:* [[mơ]]
:* [[mở]]
:* [[mớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''mò'''
# [[bọ|Bọ]] nhỏ, thường có ở ổ [[gà]] hoặc [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] [[gà]], đốt rất [[ngứa]].
# [[cây bụi|Cây bụi]] nhỏ [[mọc]] [[hoang]], [[lá]] to, [[mùi hôi]], [[hoa]] đỏ hay [[trắng]] tập trung thành [[cụm]] ở [[ngọn]], [[nhị]] [[thò]] [[ra]] [[ngoài]].
{{-verb-}}
'''mò'''
# [[sờ|Sờ]] tìm khi không thể [[nhìn thấy]] được (thường là trong nước, trong bóng tối).
#: '''''Mò''' cá.''
#: '''''Mò''' cua bắt ốc.''
#: ''Tối quá, không biết đằng nào mà '''mò'''.''
#: ''Ruộng ngập sâu, phải gặt '''mò'''.''
# Tìm một cách [[hú hoạ]], [[may rủi]] vì không có [[căn cứ]].
#: ''Không '''mò''' ra đầu mối.''
#: '''''Mò''' mãi cũng tìm ra đáp số.''
#: ''Đoán '''mò'''.''
#: ''Nói '''mò'''.''
# {{term|Kng.}} . [[Tìm]] đến một cách không đàng [[hoàng]].
#: ''Kẻ gian '''mò''' vào nhà.''
#: ''Xó xỉnh nào nó cũng '''mò''' đến.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|cje}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cje|Danh từ}}
# [[bà]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{Chú thích web|author=Ủy ban Nhân dân tỉnh Lâm Đồng|title=Quyết định Phê duyệt phương án chữ viết tiếng Chu Ru|work=Thư viện Pháp luật|date=10-04-2007|url=https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Quyet-dinh-15-2007-QD-UBND-phe-duyet-Phuong-an-chu-viet-tieng-Chu-Ru-102173.aspx}}
{{-hni-}}
{{-adj-}}
{{head|hni|Tính từ}}
# [[già]].
{{-ref-}}
* Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc.
{{-kpm-}}
{{-noun-}}
{{head|kpm|Danh từ}}
# [[bà]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[con]] [[bò]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
=={{langname|uuu}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|uuu|Số từ}}
# [[một]].
#:{{syn|uuu|m̀}}
==={{ĐM|ref}}===
* [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
hbcua9wp8mjstwdy6as6t98br5xl8i9
suông
0
92813
2357827
2021820
2026-05-24T02:35:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357827
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[雙]]: [[xong]], [[rông]], [[song]], [[suông]]
*[[滝]]: [[lùng]], [[rồng]], [[rông]], [[sông]], [[suông]], [[long]]
*[[]]: [[suông]]
{{mid}}
*[[㤝]]: [[sung]], [[suông]]
*[[𥺽]]: [[lom]], [[suông]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[sương]]
:* [[sướng]]
:* [[sượng]]
{{-adj-}}
'''suông'''
# {{term|Làm việc gì}} [[thiếu|Thiếu]] hẳn đi cái thật ra là [[nội dung]] [[quan trọng]], nên gây [[cảm giác]] [[nhạt nhẽo]], [[vô vị]].
#: ''Uống rượu '''suông''' (không có thức nhắm).''
#: ''Nấu canh '''suông'''.''
#: ''Nghèo quá, ăn Tết '''suông'''.''
# {{term|Ánh trăng}} [[sáng|Sáng]] mà không [[tỏ]], không trông thấy [[mặt trăng]], gây cảm giác [[lạnh lẽo]], [[buồn tẻ]].
#: ''Bầu trời bàng bạc ánh trăng '''suông'''.''
# Chỉ [[nói]] mà không [[làm]].
#: ''Hứa '''suông'''.''
#: ''Lí thuyết '''suông'''.''
#: ''Chỉ được cái tài nói '''suông'''.''
{{-drv-}}
* [[nói suông]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
9tifvrjsdkb7csan4yumkrfjxrosfb0
môn
0
92816
2357792
2275187
2026-05-24T02:20:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357792
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[門]]: [[môn]]
*[[汶]]: [[môn]], [[vấn]], [[văn]]
*[[扪]]: [[môn]]
*[[𨳇]]: [[môn]]
*[[鍆]]: [[môn]]
*[[穈]]: [[mi]], [[my]], [[môn]]
*[[捫]]: [[mân]], [[môn]]
*[[㻊]]: [[môn]]
*[[璊]]: [[môn]]
*[[们]]: [[môn]]
{{mid}}
*[[們]]: [[môn]]
*[[门]]: [[môn]]
*[[瞒]]: [[môn]], [[man]]
*[[钔]]: [[môn]]
*[[闷]]: [[môn]], [[muộn]]
*[[悶]]: [[môn]], [[ỷ]], [[muộn]]
*[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[vĩ]]
*[[㨺]]: [[môn]]
*[[瞞]]: [[mãn]], [[môn]], [[man]], [[mạn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[門]]: [[môn]]
*[[穈]]: [[môn]]
*[[捫]]: [[môn]]
*[[們]]: [[môn]]
{{mid}}
*[[汶]]: [[vấn]], [[môn]]
*[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[mên]]
*[[瞞]]: [[man]], [[môn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[門]]: [[món]], [[môn]], [[mon]], [[muôn]]
*[[门]]: [[môn]], [[mòn]], [[mon]]
*[[璊]]: [[môn]]
*[[]]: [[môn]]
*[[𨳇]]: [[môn]]
*[[鍆]]: [[mủn]], [[môn]]
*[[穈]]: [[môn]]
*[[捫]]: [[môn]]
{{mid}}
*[[扪]]: [[môn]], [[nhún]]
*[[们]]: [[môn]]
*[[們]]: [[món]], [[môn]], [[mon]]
*[[钔]]: [[môn]]
*[[悶]]: [[mụn]], [[môn]], [[muộn]], [[muốn]], [[muôn]]
*[[亹]]: [[vĩ]], [[môn]]
*[[菛]]: [[môn]], [[mon]], [[muồng]]
*[[瞞]]: [[môn]], [[man]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[món]]
:* [[mọn]]
:* [[mơn]]
{{giữa}}
:* [[mòn]]
:* [[Mọn]]
:* [[mớn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''môn'''
# {{term|Kng.}} . [[Khoai]] [[môn]] (nói tắt).
#: ''Ra '''môn''' ra khoai.''
# {{term|Kng.}} . [[Môn]] [[học]] hoặc [[bộ môn]] (nói tắt).
#: '''''Môn''' toán.''
#: '''''Môn''' xạ kích.''
#: ''Thi ba '''môn'''.''
#: '''''Môn''' châm cứu.''
# {{term|Thgt.}} . [[Mặt]] đặc [[biệt]] (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); [[khoa]].
#: ''Chỉ được cái '''môn''' nói khoác.''
#: '''''Môn''' ăn diện thì nó nhất.''
# {{term|Thgt.; kết hợp hạn chế}} . [[Lũ]] [[người]], cùng một [[loại]] [[xấu]] [[như nhau]].
#: ''Chúng nó đều cùng một '''môn''' cả.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Phương]] [[thuốc]] đông y.
#: '''''Môn''' thuốc gia truyền.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng Inh}} [[ghế]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
5msju63gh7d1s87t6flpwt1kkah1woc
suy
0
92817
2357828
2329505
2026-05-24T02:36:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357828
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[推]]: [[tồi]], [[suy]], [[thôi]]
*[[䪎]]: [[suy]]
*[[榱]]: [[suy]], [[thôi]]
{{mid}}
*[[衰]]: [[suy]], [[thoa]], [[thôi]], [[súy]]
*[[蓷]]: [[suy]], [[thôi]]
*[[蓶]]: [[duỵ]], [[suy]], [[dụy]], [[thôi]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[榱]]: [[suy]]
*[[衰]]: [[suy]], [[thôi]], [[súy]]
{{mid}}
*[[推]]: [[suy]], [[thôi]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[嗤]]: [[si]], [[xỉ]], [[xuy]], [[suy]]
*[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]]
*[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]]
*[[榱]]: [[suôi]], [[suy]]
{{mid}}
*[[衰]]: [[thoa]], [[thôi]], [[suy]], [[súy]]
*[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]]
*[[絺]]: [[sì]], [[sai]], [[hy]], [[hi]], [[suy]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''suy'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Nghĩ]]. [[Con]] [[người]] [[vụng]] [[suy]].
# [[vận dụng|Vận dụng]] [[trí tuệ]] để [[từ]] [[cái]] đã [[biết]] đi đến [[cái]] chưa [[biết]] hoặc đoán [[cái]] chưa [[xảy ra]]. [[Từ]] đó [[suy]] [[ra]]. [[Suy]] đến cùng. [[Suy]] [[bụng]] [[ta]] [[ra]] [[bụng]] [[người]] (tng. ).
# Ở [[trạng thái]] đang [[ngày một]] [[sút kém]] đi; [[trái]] với [[thịnh]]. [[Vận]] [[suy]]. [[Cơ]] [[nghiệp]] đã đến [[lúc]] [[suy]].
# {{term|Cơ thể hay bộ phận cơ thể}} Ở [[trạng thái]] đang [[ngày một]] [[yếu]] đi, [[thực hiện]] [[chức năng]] [[ngày một]] [[kém]]. [[Thận]] [[suy]]. [[Suy]] [[tim]]. [[Suy]] [[dinh]] [[dưỡng*]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
m3dm7oxwsubhxlgymgfecw1qwkkknh5
mùa
0
92821
2357793
2272760
2026-05-24T02:20:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2357793
wikitext
text/x-wiki
{{-info-}}
{{-vie-}}
[[Hình:seasons.png|thumb|mùa]]
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[务]]: [[vụ]], [[mùa]]
*[[務]]: [[vụ]], [[mùa]]
*[[]]: [[mùa]]
{{mid}}
*[[]]: [[mùa]]
*[[謨]]: [[mùa]], [[mo]], [[mô]], [[mù]], [[mua]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[múa]]
:* [[mưa]]
:* [[mựa]]
{{giữa}}
:* [[mua]]
:* [[mửa]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''mùa'''
## [[phần|Phần]] [[thời gian]] trong [[năm]], [[chia]] theo đặc điểm [[thiên văn]], [[khí hậu]].
##: ''Bốn '''mùa''' xuân hạ thu đông.''
##: '''''Mùa''' mưa đã đến.''
## [[phần|Phần]] [[thời gian]] trong [[năm]], [[thích hợp]] cho [[trồng trọt]] [[canh tác]].
##: '''''Mùa''' cải bắp.''
##: ''Chanh trái '''mùa'''.''
## [[thời gian|Thời gian]] [[tiến hành]] [[những]] [[hoạt động]] [[thường kì]].
##: '''''Mùa''' thi.''
##: '''''Mùa''' bơi lội.''
# [[lúa mùa|Lúa mùa]], [[nói]] [[tắt]].
#: ''Thu hoạch '''mùa'''.''
#: ''Chiêm khê '''mùa''' thối. ([[tục ngữ]])''
{{-adj-}}
'''mùa'''
# [[thuộc|Thuộc]] [[loại]] [[lúa]], [[hoa màu]] [[trồng]] [[từ]] giữa [[mùa hè]], [[thu hoạch]] đầu [[mùa]] đông (tháng.
# Đến [[tháng]] 10).
#: ''Lúa '''mùa'''.''
#: ''Khoai '''mùa'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[mùa#Tiếng Việt|mùa]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
09j10i32bt37mqwgtaa2vym6f9hfju9
mướn
0
92826
2357795
2273354
2026-05-24T02:21:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357795
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[摱]]: [[mần]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]]
*[[僈]]: [[mạn]], [[mướn]]
*[[漫]]: [[mớn]], [[mạn]], [[man]], [[mặn]], [[máng]], [[mẳn]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]]
{{mid}}
*[[𢩤]]: [[mướn]]
*[[𠼦]]: [[mần]], [[mặn]], [[mướn]], [[mượn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[muốn]]
:* [[muộn]]
{{giữa}}
:* [[muôn]]
:* [[mượn]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''mướn'''
# [[thuê|Thuê]] [[sức]] [[lao]] động.
#: '''''Mướn''' người làm.''
#: ''Đi làm thuê mà không ai '''mướn'''.''
#: ''Cày thuê, cuốc '''mướn'''.''
# (dùng phụ sau.
# Trong một [[số]] [[tổ hợp]], đi đôi với [[vay]]). (Cảm nghĩ) [[thay]] cho [[người]] khác, vì [[người]] khác xa lạ, [[chẳng]] có [[quan hệ]] gì với [[mình]].
#: ''Thương vay khóc '''mướn'''.''
# {{term|Ph.}} . [[Thuê]].
#: '''''Mướn''' luật sư.''
#: ''Cho '''mướn''' phòng.''
#: ''Chèo ghe '''mướn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
9ncimvw37ydpo0e8htd642omm3nl228
mắc
0
92838
2357829
2275167
2026-05-24T02:36:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2357829
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢹇]]: [[mắc]]
*[[纆]]: [[mắc]], [[mặc]]
*[[黓]]: [[mắc]], [[dặc]]
*[[縸]]: [[mắc]], [[mộ]]
{{mid}}
*[[黙]]: [[mắc]], [[mặc]]
*[[默]]: [[mắc]], [[mặc]]
*[[𦄿]]: [[mắc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mác]]
:* [[mạc]]
:* [[mặc]]
{{-noun-}}
'''mắc'''
# Cái dùng để [[treo]] các thứ khác vào, thường là dùng để mắc [[quần áo]].
#: ''Đem '''mắc''' ra phơi quần áo.''
{{-adj-}}
# [[đắt]] {{term|Thông tục, địa phương}}.
{{-ant-}}
*[[rẻ]]
{{-verb-}}
'''mắc'''
# [[móc|Móc]], [[treo]] vào.
#: '''''Mắc''' võng.''
#: '''''Mắc''' màn đi ngủ.''
# Bị [[giữ lại]], bị [[kẹp]] [[chặt]], [[cản]] [[ngăn]].
#: '''''Mắc''' bẫy.''
#: '''''Mắc''' mưa giữa đường.''
# [[vướng|Vướng]], [[bận]].
#: '''''Mắc''' việc nhà, không đi được.''
#: ''Đang '''mắc''', không đi chơi được.''
# [[nợ|Nợ]], [[thiếu]] [[nợ]].
#: ''Tôi đang '''mắc''' anh ấy mấy triệu đồng.''
# [[mót|Mót]] ỉa, đái.
{{-drv-}}
*[[mắc đái]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ti3lefknbic26f2uv24qpxmzn2zty37
rằng
0
92845
2358091
2010705
2026-05-24T05:09:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358091
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[云]]: [[vân]], [[rằng]]
*[[𠺘]]: [[rằng]]
*[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]]
{{mid}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[哴]]: [[rằng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[ràng]]
:* [[răng]]
{{giữa}}
:* [[ráng]]
:* [[rang]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''rằng'''
# [[nói|Nói]].
#: ''Chẳng nói chẳng '''rằng'''.''
#: ''Bờm '''rằng''' Bờm chẳng lấy lim ([[ca dao]])
{{-conj-}}
'''rằng'''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[nội dung]] [[sắp]] [[nói]] là điều làm [[rõ]] cho điều [[vừa]] [[nói]] đến.
#: ''Tôi tin '''rằng''' anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
66vkk8vtdsgzkcozsd33cr811ez93wg
2358300
2358091
2026-05-24T06:16:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2358300
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[云]]: [[vân]], [[rằng]]
*[[𠺘]]: [[rằng]]
*[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]]
{{mid}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
*[[哴]]: [[rằng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạng]]
:* [[ràng]]
:* [[răng]]
{{giữa}}
:* [[ráng]]
:* [[rang]]
:* [[rặng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''rằng'''
# [[nói|Nói]].
#: ''Chẳng nói chẳng '''rằng'''.''
#: ''Bờm '''rằng''' Bờm chẳng lấy lim ([[ca dao]])
{{-conj-}}
'''rằng'''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[nội dung]] [[sắp]] [[nói]] là điều làm [[rõ]] cho điều [[vừa]] [[nói]] đến.
#: ''Tôi tin '''rằng''' anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
9igpvtcvs0qti4jup5vf89mpyvlqxce
mềm
0
92846
2357796
2010697
2026-05-24T02:21:57Z
Trong Dang
52461
2357796
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|mềm}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥎁]]: [[mềm]]
*[[]]: [[mâm]], [[mềm]]
*[[𡕰]]: [[mềm]]
*[[𣟮]]: [[mềm]]
*[[鍐]]: [[mâm]], [[mềm]]
*[[𣠳]]: [[mềm]]
{{mid}}
*[[𤁗]]: [[mềm]]
*[[]]: [[mềm]]
*[[𣙺]]: [[tông]], [[mầm]], [[mâm]], [[mậm]], [[mềm]]
*[[𩞝]]: [[mềm]]
*[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mèm]]
:* [[mem]]
{{-adj-}}
'''mềm'''
# [[dễ|Dễ]] [[biến dạng]] dưới [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[trái]] với [[cứng]].
#: '''''Mềm''' như bún.''
#: ''Chì là kim loại '''mềm'''.''
#: ''(Bị thương) phần '''mềm'''.''
#: ''Lạt '''mềm''' buộc chặt ([[tục ngữ]]).''
# Có [[khả năng]] làm [[những]] [[động tác]] nào đó và [[chuyển]] đổi [[động tác]] một cách rất [[dễ dàng]], [[tự nhiên]].
#: ''Động tác rất '''mềm'''.''
#: ''Sàng sảy đã '''mềm''' tay.''
# [[dễ dàng|Dễ dàng]] có [[những]] [[nhân nhượng]] [[tuỳ theo]] [[hoàn cảnh]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]].
#: ''Đấu tranh có lúc '''mềm''' lúc cứng.''
# {{term|Kng.}} . (Giá) [[rẻ]], [[dễ]] được [[chấp nhận]].
#: ''Hàng tốt, giá lại '''mềm'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Dễ]] [[xúc động]], [[dễ]] [[xiêu lòng]] [[trước tác]] động [[tình cảm]].
#: ''Dữ mồm nhưng '''mềm''' dạ.''
#: '''''Mềm''' lòng.''
# {{term|Chm}} . (Nước) [[chứa]] rất ít [[muối]] [[calcium]] và [[magnesium]], [[giặt]] với [[xà]] [[phòng]] [[ra]] nhiều [[bọt]], đun [[sôi]] không có [[cặn]] [[bám]] ở đáy ấm; [[trái]] với [[cứng]].
#: ''Nước mưa là một thứ nước '''mềm'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
qw3d6zado0yu0olcpzff398zxwqxqab
2357797
2357796
2026-05-24T02:22:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357797
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥎁]]: [[mềm]]
*[[]]: [[mâm]], [[mềm]]
*[[𡕰]]: [[mềm]]
*[[𣟮]]: [[mềm]]
*[[鍐]]: [[mâm]], [[mềm]]
*[[𣠳]]: [[mềm]]
{{mid}}
*[[𤁗]]: [[mềm]]
*[[]]: [[mềm]]
*[[𣙺]]: [[tông]], [[mầm]], [[mâm]], [[mậm]], [[mềm]]
*[[𩞝]]: [[mềm]]
*[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mèm]]
:* [[mem]]
{{-adj-}}
'''mềm'''
# [[dễ|Dễ]] [[biến dạng]] dưới [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[trái]] với [[cứng]].
#: '''''Mềm''' như bún.''
#: ''Chì là kim loại '''mềm'''.''
#: ''(Bị thương) phần '''mềm'''.''
#: ''Lạt '''mềm''' buộc chặt ([[tục ngữ]]).''
# Có [[khả năng]] làm [[những]] [[động tác]] nào đó và [[chuyển]] đổi [[động tác]] một cách rất [[dễ dàng]], [[tự nhiên]].
#: ''Động tác rất '''mềm'''.''
#: ''Sàng sảy đã '''mềm''' tay.''
# [[dễ dàng|Dễ dàng]] có [[những]] [[nhân nhượng]] [[tuỳ theo]] [[hoàn cảnh]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]].
#: ''Đấu tranh có lúc '''mềm''' lúc cứng.''
# {{term|Kng.}} . (Giá) [[rẻ]], [[dễ]] được [[chấp nhận]].
#: ''Hàng tốt, giá lại '''mềm'''.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Dễ]] [[xúc động]], [[dễ]] [[xiêu lòng]] [[trước tác]] động [[tình cảm]].
#: ''Dữ mồm nhưng '''mềm''' dạ.''
#: '''''Mềm''' lòng.''
# {{term|Chm}} . (Nước) [[chứa]] rất ít [[muối]] [[calcium]] và [[magnesium]], [[giặt]] với [[xà]] [[phòng]] [[ra]] nhiều [[bọt]], đun [[sôi]] không có [[cặn]] [[bám]] ở đáy ấm; [[trái]] với [[cứng]].
#: ''Nước mưa là một thứ nước '''mềm'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
1mt1du2r4dos5su7amwenkdrqwrc9rb
rắn
0
92847
2357798
1909931
2026-05-24T02:27:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357798
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧋻]]: [[rắn]], [[rận]], [[lằn]]
*[[𥑲]]: [[rắn]], [[đạn]]
{{mid}}
*[[𠡧]]: [[rướn]], [[rấn]], [[ráng]], [[rắn]], [[rớn]], [[rán]], [[rặn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ràn]]
:* [[rán]]
:* [[răn]]
:* [[rặn]]
:* [[rấn]]
{{giữa}}
:* [[ran]]
:* [[rạn]]
:* [[rằn]]
:* [[rân]]
:* [[rận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''rắn'''
# [[động vật|Động vật]] [[thuộc]] [[loài]] [[bò sát]], [[thân]] [[dài]], có [[vẩy]], thường có [[nọc]] độc ở [[miệng]].
#: '''''Rắn''' độc.''
#: '''''Rắn''' đổ nọc cho lươn. ([[tục ngữ]])''
{{-adj-}}
'''rắn'''
# [[cứng|Cứng]], [[chịu]] đựng được sự [[tác động]] của [[lực]] [[cơ học]].
#: '''''Rắn''' như đá.''
# [[vững vàng|Vững vàng]], [[chịu]] đựng được mọi [[tác động]] của [[tâm lí]], [[tình cảm]].
#: ''Lòng '''rắn''' lại .''
#: ''Người đâu mà '''rắn''' thế, ai nói cũng trơ ra.''
# {{term|Vật chất}} Có [[hình dạng]] [[xác]] định, không [[phụ thuộc]] vào [[vật]] [[chứa]].
#: ''Chất '''rắn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
k6ra2pj68x3h0una8lhcu9pt6aqrtir
mốt
0
92848
2358299
2066473
2026-05-24T06:16:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358299
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-etymology-}}
; kiểu theo thời trang, [[#Tính từ|tính từ]]
: {{etym|lang=vie|from=
* [[fra:mode]]
}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[没]]: [[mịt]], [[mốt]], [[một]]
*[[蔑]]: [[vạt]], [[mốt]], [[một]], [[miết]], [[mệt]], [[miệt]], [[mít]]
{{mid}}
*[[𣋻]]: [[mịt]], [[mốt]]
*[[沒]]: [[mốt]], [[một]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mót]]
:* [[mọt]]
:* [[một]]
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{@|địa phương}} [[ngày|Ngày]] [[ba]].
#: ''Mai làm tốt, '''mốt''' đui. ([[tục ngữ]])''
# [[kiểu|Kiểu]] theo [[thời trang]].
#: ''Ăn mặc theo '''mốt''' mới.''
{{-adj-}}
{{pn}}
# Đúng theo thời trang, [[thời thượng]].
#: ''Như thế mới '''mốt''' chứ!''
{{-num-}}
{{pn}}
# Từ đặt sau các [[số chẵn]] [[tỏ]] thêm một [[đơn vị]] [[tiếp theo]].
#: ''Hai mươi '''mốt''''' (21).
#: ''Một trăm '''mốt'''.''
#: ''Một vạn '''mốt'''.''
#: ''Một mét '''mốt'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Số tiếng Việt]]
nzif2xv9hxhn8wundx7nfouz2vc26xn
rạp
0
92850
2358386
1909894
2026-05-24T06:49:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358386
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧅕]]: [[rạp]]
*[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]]
*[[𢺍]]: [[rạp]]
*[[𧃌]]: [[rạp]]
{{mid}}
*[[𢺎]]: [[rạp]]
*[[躐]]: [[lạp]], [[rạp]], [[láp]], [[liệp]], [[lẹp]], [[rẹp]]
*[[𧄵]]: [[rạp]]
*[[𠪸]]: [[rạp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ráp]]
:* [[rấp]]
{{giữa}}
:* [[rắp]]
:* [[rập]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''rạp'''
# [[nhà|Nhà]] làm [[tạm]] để [[che]] [[mưa]] [[nắng]] trong [[hội hè]], [[cưới xin]], [[ma chay]].
#: ''Dựng '''rạp''' ở giữa sân.''
# [[nhà|Nhà]] [[chuyên dùng]] để [[biểu diễn]] [[văn nghệ]].
#: '''''Rạp''' tuồng.''
#: '''''Rạp''' chiếu bóng.''
#: '''''Rạp''' hát.''
#: '''''Rạp''' tuồng vân cẩu còn đông khách, góc túi càn khôn đủ chứa ta ([[w:Bùi Kỷ|Bùi Kỷ]])''
# [[trgt|Trgt]].
# [[nói|Nói]] [[cúi]] [[hẳn]] xuống.
#: ''Hồi đó, khi vua đi qua mọi người phải cúi '''rạp''' xuống.''
# [[nói|Nói]] [[ngọn]] [[cây]] đổ [[hẳn]] về một [[phía]].
#: ''Lá đổ '''rạp''' xuống ruộng.''
{{-adj-}}
'''rạp'''
# [[thấp|Thấp]].
#: ''Vồng rạp mưa rào, vồng cao gió táp. ([[tục ngữ]])''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
gw3f9ktgeei8gldxonqhnqvkyhf1r14
nan
0
92863
2358410
2125028
2026-05-24T06:58:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358410
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[難]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]]
*[[傩]]: [[na]], [[nan]]
*[[涍]]: [[nan]]
*[[蔏]]: [[nan]], [[địch]]
{{mid}}
*[[㬮]]: [[nan]]
*[[儺]]: [[na]], [[nan]]
*[[𪄿]]: [[nan]]
*[[难]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[難]]: [[nan]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥸁]]: [[nan]]
*[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]]
*[[傩]]: [[nan]], [[na]]
*[[]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]]
{{mid}}
*[[儺]]: [[nan]], [[na]]
*[[䕼]]: [[nan]], [[năn]]
*[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nán]]
:* [[nàn]]
{{giữa}}
:* [[nạn]]
:* [[nản]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nan'''
# [[thanh|Thanh]] [[mỏng]] bằng [[tre]], [[nứa]] hoặc [[kim loại]].
#: ''Ở nhà, vót '''nan''' đan rổ rá ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
# [[cốt|Cốt]] [[cái]] [[quạt]] bằng [[tre]], hoặc [[xương]], hoặc [[ngà]].
#: ''Cái quạt 18 cái '''nan''', - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu.'' ([[ca dao]])
# Việc [[khó khăn]].
#: ''Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ '''nan'''.''
{{-adj-}}
# [[khó khăn|Khó khăn]]
#: ''vạn sự khởi đầu '''nan''''' — bất cứ việc gì, phàm lúc bắt đầu đều gặp khó khăn.
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-gii-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đàn ông]].
{{-ref-}}
* Mekonnen Hundie Kumbi (2015) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16304/Mekonnen%20Hundie.pdf?sequence=1&isAllowed=y The Grammar of Girirra (A Lowland East Cushitic Language of Ethiopia)] (bằng tiếng Anh). Addis Ababa, Ethiopia.
{{catname|Danh từ|tiếng Girirra}}
{{-ili-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[bánh mì]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Ili Turki]]
{{-kaa-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[bánh mì]].
{{catname|Danh từ|tiếng Karakalpak}}
{{-tqq-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đàn ông]].
{{catname|Danh từ|tiếng Tunni}}
my8anmu5h3die9g64cnh9od05xxdcok
ráp
0
92866
2358385
1909082
2026-05-24T06:49:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358385
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[rafle]]''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]]
*[[㕸]]: [[lập]], [[lắp]], [[rắp]], [[rập]], [[lặp]], [[ráp]], [[láp]], [[xập]], [[dập]], [[lóp]]
*[[甲]]: [[giẹp]], [[kép]], [[ráp]], [[giáp]], [[nháp]], [[điền]]
{{mid}}
*[[搭]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[ráp]], [[đáp]]
*[[撘]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[đập]], [[ráp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[rạp]]
:* [[rấp]]
{{giữa}}
:* [[rắp]]
:* [[rập]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ráp'''
# [[xơ|Xơ]], không [[mịn]].
#: ''Mặt bàn bào còn '''ráp'''.''
{{-verb-}}
'''ráp'''
# [[lắp|Lắp]], đặt vào cho [[khớp]], cho [[khít]] vào [[với nhau]].
#: '''''Ráp''' các bộ phận lại với nhau.''
# [[tập trung|Tập trung]], [[tụ tập]] [[nhau]] lại để cùng làm một [[việc]].
#: '''''Ráp''' vào kéo cây gỗ.''
# <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>.
# [[bao vây|Bao vây]] [[bất ngờ]] để [[bắt]] [[người]] [[hàng loạt]].
#: ''Giặc đi '''ráp'''.''
#: ''Lùng '''ráp'''.''
# Đgt., [[cũ]] [[Nháp]].
#: ''Bản viết '''ráp'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
chulq6swqd62l4uhsqmc23z29jz7ip1
ngay
0
92867
2357799
2287021
2026-05-24T02:28:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357799
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣦍]]: [[ngay]], [[ngây]]
*[[]]: [[ngay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngày]]
:* [[ngây]]
:* [[ngấy]]
{{giữa}}
:* [[ngáy]]
:* [[ngầy]]
:* [[ngậy]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''ngay'''
# [[tiếp liền|Tiếp liền]] sau đó.
#: ''Đi '''ngay''' kẻo muộn.''
#: ''Lời '''ngay'''.''
# [[trt|Trt]].
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] đúng vào [[thời gian]] địa điểm [[xác]] định.
#: ''Nhà '''ngay''' mặt đường.''
#: '''''Ngay''' chiều nay sẽ chuyển.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[nhấn mạnh]] [[mức độ]] của [[sự việc]] [[nêu]] [[ra]].
#: '''''Ngay''' cả.''
#: ''Tết cũng không được nghỉ .''
#: ''Sinh viên gì mà '''ngay''' bài tập về nhà cũng không chịu làm .''
#: '''''Ngay''' thư nó cũng không chịu viết .''
#: ''Nó tệ với '''ngay''' cả bố nó.''
{{-adj-}}
'''ngay'''
# {{like-entry|thẳng}}
#: ''Đứng '''ngay''' .''
#: ''Cây '''ngay''' không sợ chết đứng. ([[tục ngữ]])''
# [[thẳng|Thẳng]] đừ, [[khó]] [[cử]] động hoặc không [[cử]] động được.
#: '''''Ngay''' như khúc gỗ.''
#: '''''Ngay''' như tượng.''
# [[thật thà|Thật thà]], không gian dối.
#: ''Tấm lòng '''ngay'''.''
#: ''Kẻ gian người '''ngay'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-hal-}}
{{-noun-}}
{{head|hal|Danh từ}}
# [[ngày]].
=={{langname|cmo}}==
==={{ĐM|adj}}===
{{head|cmo|Tính từ}}
# [[xa]].
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[mặt trời]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adv-}}
{{pn}}
# [[ngay#Tiếng Việt|ngay]].
#:{{ux|tyz|pây '''ngay'''|đi '''ngay'''|inline=1}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[ngay thẳng]], [[hiền lành]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Phó từ|tiếng Tày}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
qc66ocssx9y4qhtoq4abc5kipqanp6w
run
0
92868
2357800
2092301
2026-05-24T02:28:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357800
wikitext
text/x-wiki
{{also|ruń|rún|rùn|Rún|rǔn|r'un|rûn}}
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[惇]]: [[đôn]], [[run]]
*[[敦]]: [[rủn]], [[đạo]], [[đôn]], [[đôi]], [[xôn]], [[điêu]], [[đon]], [[run]], [[gion]], [[xun]], [[don]], [[dôn]], [[giôn]], [[ton]], [[đùn]], [[đồn]], [[dun]], [[giun]]
*[[𢹈]]: [[lung]], [[rung]], [[run]]
*[[蜳]]: [[đôn]], [[run]]
{{giữa}}
*[[慵]]: [[rung]], [[dung]], [[run]], [[thuồng]], [[thung]]
*[[撴]]: [[đôn]], [[đúm]], [[rung]], [[đon]], [[run]], [[đùn]], [[dun]], [[đun]], [[giun]]
*[[憞]]: [[đội]], [[run]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
:* [[rùn]]
:* [[rủn]]
{{-verb-}}
'''run'''
# Bị [[rung động]] [[nhẹ]] [[chân tay]] hoặc [[cơ thể]] do [[hàng loạt]] những [[co giật]] [[khẽ]] của các [[cơ]], gây ra bởi một [[nguyên nhân]] [[sinh lí]] (như [[lạnh]], [[sốt rét]]) hay [[tâm lí]] ([[cảm xúc]]).
#: ''Rét '''run''' cầm cập.''
#: ''Già '''run''' tay không cầm được kim.''
#: ''Sướng '''run''' người.''
# ([[cử chỉ|Cử chỉ]] [[thể hiện]]) có [[trạng thái]] không [[bình thường]] do khi [[nói]], khi [[viết]] bị run.
#: ''Nét chữ hơi '''run'''.''
#: ''Giọng nói '''run''' lên vì xúc động.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈrən/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-run.ogg
|pron=ˈrən}}
{{pron-audio
|place=Anh <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-run.ogg
|pron=ˈrən}}
{{-noun-}}
{{eng-noun}}
# Sự [[chạy]].
#: ''at a '''run''''' — đang chạy
#: ''on the '''run''' all day'' — chạy ngược, chạy xuôi suốt ngày, bạn rộn suốt ngày
#: ''to be on the '''run''''' — chạy đi, chạy trốn, chuồn
#: ''to break into a '''run''''' — bắt đầu chạy
#: ''to keep the enemy on the '''run''''' — truy kích (đuổi theo) quân địch
#: ''to go for a short '''run''' before breakfast'' — chạy một quâng ngắn trước khi ăn sáng
# Cuộc [[hành trình]] [[ngắn]], cuộc đi [[tham quan]] ngắn; cuộc đi [[dạo]], cuộc đi [[chơi]].
#: ''a '''run''' up to town'' — cuộc đi thăm tỉnh ngắn ngày
# [[chuyến|Chuyến]] đi; [[quãng]] [[đường đi]] ([[xe lửa]], [[tàu thuỷ]]...).
#: ''it is only a 30 minute’s '''run''' to our place'' — đến chỗ chúng tôi ở chỉ mất 30 phút
# Sự [[hoạt động]], sự [[vận hành]], sự [[chạy]] ([[máy móc]]...); [[thời gian]] [[vận hành]].
# Sự [[giảm]] [[nhanh]], sự [[tụt]] nhanh, sự [[hạ]] nhanh, sự [[sụp đổ]] nhanh.
#: ''the temperature came down with a '''run''''' — độ nhiệt giảm nhanh
#: '''''run''' of ground'' — sự lở đất, sự sụp đất
# [[thời gian|Thời gian]] [[liên tục]], [[hồi]], [[cơn]], [[loạt]].
#: ''a long '''run''' of power'' — sự nắm quyền trong một thời gian dài
#: ''a '''run''' of luck'' — hồi đó
#: ''the play has a '''run''' of 50 nights'' — vở kịch được diễn đi diễn lại trong một thời gian liên tục năm mươi đêm liền
# [[tầng lớp|Tầng lớp]] [[đại đa số]], [[loại]] [[bình thường]]; [[hạng]] bình thường.
#: ''the commom '''run''' of men; the '''run''' of mankind'' — những người bình thường
#: ''the '''run''' of the mill'' — những sản phẩm bình thường của nhà máy
# [[loại|Loại]], [[hạng]], [[thứ]] ([[hàng hoá]]).
# [[đàn|Đàn]] ([[cá]]...), [[bầy]] ([[súc vật]]...).
# [[sân|Sân]] [[nuôi]] ([[gà]], [[cịt]]...), [[cánh]] [[đồng cỏ]] ([[nuôi]] [[cừu]]...), [[bãi]] [[rào]] [[kín]] (để [[chăn nuôi]]).
# [[dấu vết|Dấu vết]] [[quãng đường]] thường [[lui tới]] (của một [[thú rừng]]...).
# [[máng|Máng]] [[dẫn]] [[nước]].
# {{@|Mỹ}} [[ngòi|Ngòi]], [[lạch]], [[nước]], [[dòng]] [[suối]].
# [[hướng|Hướng]]; [[chiều hướng]], [[xu thế]].
#: ''the '''run''' of the mountains is N.E.'' — dây núi chạy theo hướng đông bắc
#: ''the '''run''' of public opinion'' — chiều hướng của dư luận
# [[nhịp điệu|Nhịp điệu]] (của một [[câu thơ]]...).
# [[dải|Dải]] [[liên tục]], [[đường dây]] [[liên tục]], [[dòng]] [[mạch]] [[chạy dài]].
#: ''a '''run''' of gold'' — mạch mỏ vàng chạy dài
#: '''''run''' of tide'' — dòng thuỷ triều
# Sự [[đổ xô]] tới; [[nhu cầu]] lớn, sự [[đòi hỏi]] nhiều (một thứ [[hàng]] gì...).
#: ''a '''run''' on the bank'' — sự đổ xô tới đòi rút tiền ở nhà ngân hàng ra
#: ''the book has a considerable '''run''''' — quyển sách bán được rất chạy (được nhiều người hỏi mua)
# Sự [[cho phép]] [[tự do]] [[sử dụng]].
#: ''to have the '''run''' of somebody's books'' — được phép tự do sử dụng sách của ai
# {{@|hàng không}} Sự [[bay]] theo [[đường thẳng]] với một [[tốc độ]] [[cố định]] (trước khi hoặc lúc [[ném]] [[bom]]).
# {{@|ngành mỏ}} [[mặt|Mặt]] [[nghiêng]], mặt [[dốc]].
# {{@|hàng hải}} [[phần|Phần]] [[đáy]] [[đuôi tàu]] (đáy [[tàu]] về phía [[bánh lái]]).
# {{@|âm nhạc}} [[Rulat|Rulat]].
{{-expr-}}
* '''in the long run''': {{see-entry|long}}
* '''to keep the run of something''': {{@|Mỹ}} [[nắm|Nắm]] được [[diễn biến]] của [[việc gì]], nắm được việc gì.
* '''to lose the run of something''': Không [[nắm]] được [[diễn biến]] của [[việc gì]], không nắm được việc gì.
* '''to make a run of it''': [[chạy trốn|Chạy trốn]], [[trốn thoát]].
* '''out of the common run''':
*# [[khác thường|Khác thường]], không [[bình thường]].
*#: ''to put the '''run''' the somebody'' — buộc ai phải chạy trốn
* '''to take (have) the run for one's money''': Được [[hưởng]] những sự [[vui thích]] [[xứng]] với [[đồng tiền]] [[bỏ]] ra; được vui thích [[bõ công]] [[khó nhọc]].
* '''with a run'''
* '''by the run''':
*# Rất [[nhanh]], nhanh [[vùn vụt]].
*# [[ngay lập tức|Ngay lập tức]], không [[chậm trễ]].
* '''on the run''':
*# Cố chạy trốn.
*#: ''a criminal on the run from the FBI'' - một tên tội phạm đang lẩn trốn FBI (Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ).
{{-intr-verb-}}
'''run''' ''nội động từ ran, run'' {{IPA|/ˈrən/}}
# [[chạy|Chạy]].
#: ''to '''run''' down a slope'' — chạy xuống con đường dốc
#: ''a cold shiver ran down his spine'' — cơn rùng mình ớn lạnh chạy suốt dọc theo xương sống anh ta
# [[chạy|Chạy]] [[vội]], [[vội vã]].
#: ''to '''run''' to meet somebody'' — vội vã đến gặp ai
#: ''to '''run''' to help somebody'' — chạy vội đến giúp ai
# [[chạy trốn|Chạy trốn]], [[tẩu thoát]].
#: ''to '''run''' for one's life'' — chạy trốn bán sống bán chết
#: ''to '''run''' for it'' — (thông tục) chạy trốn
#: ''to cut and '''run''''' — (từ lóng) chuồn, tẩu
# [[chạy đua|Chạy đua]].
#: ''to '''run''' in a race'' — chạy đua
#: ''to '''run''' second'' — chạy về thứ nhì
# [[chạy|Chạy]], [[vận hành]], [[hoạt động]] ([[máy móc]], [[nhà máy]]...).
#: ''to leave the engine of the motorcar running'' — để cho động cơ ô tô chạy
# [[trôi|Trôi]] đi, [[lướt]] đi, [[trượt]] đi, [[chạy]] lướt, [[lăn]] [[mau]]...
#: ''the pen runs on the paper'' — ngòi bút chạy lướt trên trang giấy
#: ''time runs fast'' — thời gian trôi nhanh
#: ''how his tongue runs!'' — mồm nó cứ nói lem lẻm suốt đi!
#: ''his life runs smoothly'' — cuộc đời anh ta cứ êm dềm trôi đi
#: ''the rope runs freely in the pulley'' — cái dây thừng trượt đi một cách dễ dàng trên ròng rọc
# [[xoay quanh|Xoay quanh]] (một cái [[trục]]...; một [[vấn đề]]...).
#: ''that is the point on which the whole argument runs'' — đó là điểm mà tất cả cuộc tranh luận xoay quanh
# [[bỏ|Bỏ]] [[khắp]], [[mọc]] [[lan]] ra ([[cây]]).
# [[chạy dài|Chạy dài]], [[chạy quanh]].
#: ''the road runs across a plain'' — con đường chạy qua cánh đồng
#: ''the mountain range runs North and South'' — dây núi chạy dài từ phía bắc đến phía nam
#: ''the fence runs round the house'' — hàng rao bao quanh ngôi nhà
# Được [[viết]], được [[thảo]], được [[kể]], có [[nội dung]] ([[thư]], [[văn kiện]], [[câu chuyện]]...).
#: ''the letter runs as follows'' — bức thư được viết như sau
#: ''the story runs in these words'' — câu chuyện được kể như thế này
# [[tiếp tục|Tiếp tục]] [[tồn tại]], [[tiếp diễn]] trong một [[quãng]] [[thời gian]] [[liên tục]], [[kéo dài]].
#: ''the play has been running for six months'' — vở kịch được diễn đi diễn lại sáu tháng liền
# Có [[giá trị]], có [[hiệu lực]].
#: ''the contract runs for seven years'' — bản giao kèo có giá trị trong bảy năm
# [[ám ảnh|Ám ảnh]], [[vương vấn]].
#: ''the tune is still running in my head'' — điệu nhạc đó cứ vương vấn mãi trong óc tôi
# [[lưu luyến|Lưu luyến]], [[truyền]] [[mãi]], còn [[mãi mãi]].
#: ''it runs in the family'' — cái đó truyền mãi trong gia đình
# [[lan|Lan]] [[nhanh]], [[truyền]] đi.
#: ''the news ran like wild fire'' — tin tức lan đi rất nhanh
# [[hướng|Hướng]] về, [[nghĩ]] về.
#: ''the eyes '''run''' over something'' — đưa mắt nhìn (hướng về) cái gì
#: ''to '''run''' back over the past'' — nghĩ về quá khứ
# [[chạy|Chạy]] trên [[tuyến đường]] ([[xe khách]], [[tàu]] [[chở khách]]...).
#: ''the boat runs between Hanoi and Namdinh'' — con tàu chạy trên tuyến đường Hà Nội–Nam Định
# [[nhoè|Nhoè]] ([[mực]]); [[thôi]] ([[màu]]), [[phai]], [[bạc]] (màu).
# [[chảy|Chảy]].
#: ''blood runs in veins'' — máu chảy trong mạch máu
#: ''the tide runs strong'' — thuỷ triều chảy mạnh
#: ''pus is running'' — mủ chảy
#: ''nose runs'' — mũi chảy nước
#: ''eyes '''run''''' — chảy nước mắt
# [[đầm đìa|Đầm đìa]], [[lênh láng]], [[dầm dề]].
#: ''to be running with sweat'' — đầm đìa mồ hôi
#: ''to be running with blood'' — máu đổ lênh láng
# [[rỉ|Rỉ]] [[rò]] ([[chùng]], [[chậu]]...).
# [[lên|Lên]] tới, [[đạt]] tới.
#: ''rice runs five tons a hectare this year'' — năm nay lúa đạt năm tấn một hecta
# [[trở nên|Trở nên]], [[trở thành]], có [[xu thế]], có [[chiều]] [[hướng]].
#: ''potatoes '''run''' big this year'' — khoai tây năm nay to củ
#: ''to '''run''' mad'' — hoá điên
#: ''to '''run''' to extremes'' — đi đến chỗ quá khích, đi đến chỗ cực đoan
# {{@|Mỹ}} [[tuột|Tuột]].
#: ''silk stockings sometimes '''run''''' — bít tất tơ đôi khi bị tuột sợi
# [[ngược|Ngược]] [[nước]] để [[đẻ]] ([[cá]]).
# [[ứng cử|Ứng cử]].
#: ''to '''run''' for parliament'' — ứng cử vào nghị viện
#: ''to '''run''' for president'' — ứng cử tổng thống
{{-tr-verb-}}
'''run''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈrən/}}
# [[chạy|Chạy]] (một [[quãng đường]]...).
# [[chạy đua|Chạy đua]], [[chạy thi]], cho ([[ngựa]]) chạy đua.
#: ''to '''run''' a horse'' — cho ngựa chạy đua
#: ''to '''run''' a race'' — chạy đua
# Cho [[chạy]].
#: ''to '''run''' a ship to...'' — cho tàu chạy tới...
#: ''to '''run''' a machine'' — cho máy chạy
#: ''to '''run''' a car into a garage'' — đánh ô tô vào nhà để xe
# [[vượt qua|Vượt qua]]; [[chọc thủng]], [[phá vỡ]].
#: ''to '''run''' rapids'' — vượt tác ghềnh
#: ''to '''run''' to a blockade'' — tránh thoát vòng vây
# [[cầu|Cầu]], [[phó mặc]] ([[may rủi]]...).
#: ''to chance'' — cầu may
# [[theo|Theo]], [[đi theo]].
#: ''to let things '''run''' their cours'' — cứ để cho mọi việc tiến hành theo lệ thường của nó
#: ''to '''run''' a scent'' — theo vết (thú săn)
# [[đuổi theo|Đuổi theo]], [[rượt theo]] ([[thú]] [[săn]]...).
#: ''to '''run''' to earth'' — đuổi (chồn...) vào tận hang
# Cho [[chảy]]; [[đổ]] ([[kim loại]]...) vào [[khuôn]].
#: ''to '''run''' the water off'' — cho nước chảy đi
#: ''to '''run''' metal into mould'' — đổ kim loại vào khuôn
# [[chỉ huy|Chỉ huy]], [[điều khiển]], [[quản lý]], [[trông nom]].
#: ''to '''run''' a hotel'' — quản lý một khách sạn
#: ''to '''run''' a factory'' — điều khiển một nhà máy
#: ''to '''run''' the show'' — điều khiển mọi việc
# [[xô|Xô]] vào, [[lao]] vào, [[đụng]] vào.
#: ''to '''run''' one's head against the wall'' — lao đầu vào tường
# [[đâm|Đâm]] vào, [[chọc]] vào.
#: ''to '''run''' one's sword through somebody; to '''run''' somebody through with one's sword'' — đâm lưỡi kiếm xuyên qua người ai
# [[luồn|Luồn]].
#: ''to '''run''' a rope through a ring'' — luồn sợi dây thừng qua cái vòng
# Đưa [[lướt]] đi.
#: ''to '''run''' one's hand over something'' — đưa tay lướt trên vật gì
#: ''to '''run''' one's fingers through one's hair'' — đưa ngón tay lên vuốt tóc
# [[đổ|Đổ]] [[tràn trề]], đổ [[chứa chan]], đổ [[lai láng]], [[chảy]] [[đầm đìa]], chảy [[ròng ròng]].
#: ''to '''run''' wine'' — đổ rượu tràn trề
#: ''to '''run''' blood'' — đổ máu lênh láng
# Cho [[ra]] đồng [[cỏ]] ([[vật nuôi]]).
# [[buôn lậu|Buôn lậu]].
#: ''to '''run''' arms'' — buôn lậu khí giới
# [[khâu lược|Khâu lược]] (cái [[áo]]...).
# [[gạch|Gạch]], [[vẽ]] (một [[đường]]...); [[đặt]] ([[đường dây]] [[điện thoại]]...).
# [[để cho|Để cho]] [[chất đống]] ([[nợ nầm]]...).
# [[đem|Đem]] ([[so sánh]]...).
#: ''to paralled; to '''run''' a simile'' — đem so sánh, đem đối chiếu
# [[đề cử|Đề cử]], [[giới thiệu]]; [[ủng hộ]] (một [[người]] ra [[ứng cử]]).
#: ''to '''run''' a candidate'' — giới thiệu người ứng cử; ủng hộ một người ứng cử
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
iohx8i23l820zcghhtd5zkrc7iti5vt
nghiến
0
92869
2358384
2272783
2026-05-24T06:48:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358384
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喭]]: [[ngái]], [[ngán]], [[nghiến]], [[nghiện]], [[nghỉn]], [[nghẹn]], [[ngạn]]
*[[哯]]: [[hẹn]], [[nghiến]]
*[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]]
{{mid}}
*[[㘙]]: [[nghiến]]
*[[𧢟]]: [[nghiến]]
*[[研]]: [[nghiên]], [[nghiến]], [[nghiễn]], [[nghiện]], [[nghiền]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nghiện]]
:* [[nghiền]]
:* [[nghiên]]
{{-adj-}}
'''nghiến'''
# [[ham mê|Ham mê]] đến thành có [[thói quen]] rất [[khó]] [[chừa]].
#: ''Nghiện thuốc phiện.''
#: ''Nghiện rượu.NGhiệN húT.-.''
#: ''Cg..''
#: ''Nghiện ngập..''
#: ''Nghiện thuốc phiện.''
{{-verb-}}
'''nghiến'''
# [[lăn|Lăn]] trên một [[vật]] và đè [[nát]] [[ra]] hay đứt [[ra]].
#: ''Máy '''nghiến''' đứt ngón tay.''
#: ''Xe lửa '''nghiến''' chết người.''
# [[nghiền|Nghiền]] [[nát]] [[ra]].
#: ''Mọt '''nghiến''' gỗ.''
# [[nói|Nói]] một cách [[day dứt]] [[cay]] độc.
#: ''Mẹ chồng '''nghiến''' con dâu.''
# [[ph|Ph]]. [[Tức]] [[khắc]] và [[nhanh chóng]].
#: ''Ăn '''nghiến''' đi.''
#: ''Nói xong xé '''nghiến''' tờ giấy.NGhiếN NGấU.-.''
#: ''Nh..''
#: '''''Nghiến''', ngh. II:.''
#: ''Ăn '''nghiến''' ngấu hết gói kẹo.NGhiếN.''
#: ''RăNG.-''
# [[xát|Xát]] [[mạnh]] [[hai]] [[hàm răng]] [[với nhau]] thành [[tiếng]].
# [[cắn|Cắn]] [[chặt]] [[hai]] [[hàm răng]] [[tỏ]] ý [[tức giận]] [[lắm]].
#: ''Máu ghen ai chẳng chau mày '''nghiến''' răng (K).NGhiệN.-''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ncf41dealbbk08sjjn6fvpjrnpzlmvd
quỹ đạo
0
92873
2357549
1902131
2026-05-23T23:30:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357549
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|軌道}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''quỹ đạo'''
# {{term|Thiên văn học}} [[đường|Đường]] [[chuyển động]] [[hình]] [[cong]] [[kín]] của một [[thiên thể]] có [[tiêu điểm]] là một [[thiên thể]] khác.
#: ''Quả đất quay một vòng '''quỹ đạo''' của nó quanh Mặt trời mất 365 ngày 0 giờ 9 phút.''
# {{term|Vật lý học}} [[đường|Đường]] đi [[hình]] [[cong]] [[kín]] của một [[vật]] có [[chuyển động]] [[chu kỳ]].
#: ''Các điện tử quay chung quanh một hạt nhân nguyên tử theo những '''quỹ đạo''' khác nhau.''
# {{term|Nghĩa bóng}} [[ảnh hưởng|Ảnh hưởng]] đưa một [[đối tượng]] vào [[phạm vi]] [[hoạt động]] theo [[ý muốn]] của [[tác nhân]].
#: ''Hoa Kỳ hướng các nước được mình viện trợ vào '''quỹ đạo''' của mình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thiên văn học]]
[[Thể loại:Vật lý học]]
f4dpjpkehul7d7dydquewj0oryvjakd
ngoan
0
92876
2357801
2272780
2026-05-24T02:28:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357801
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[狠]]: [[ngoan]], [[ngận]]
*[[忨]]: [[ngoan]], [[trữ]], [[ngoạn]], [[uyển]]
*[[抏]]: [[ngoan]], [[canh]], [[nột]], [[ngoạn]], [[nạp]]
*[[园]]: [[ngoan]], [[viên]]
*[[岏]]: [[ngoan]], [[hoàn]], [[đệ]]
*[[頑]]: [[ngoan]], [[ngoạn]]
*[[刓]]: [[ngoan]]
{{mid}}
*[[㝴]]: [[ngoan]]
*[[蚖]]: [[ngoan]], [[nguyên]]
*[[𠀻]]: [[ngoan]]
*[[顽]]: [[ngoan]], [[ngoạn]]
*[[鼋]]: [[ngoan]], [[nguyên]]
*[[黿]]: [[ngoan]], [[nguyên]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[頑]]: [[ngoan]]
*[[狠]]: [[ngoan]], [[ngận]]
{{mid}}
*[[刓]]: [[ngoan]]
*[[黿]]: [[ngoan]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[狠]]: [[ngẩn]], [[ngoan]], [[ngận]]
*[[忨]]: [[ngoan]], [[trạng]]
*[[园]]: [[ngoan]], [[vườn]], [[viên]]
*[[抏]]: [[ngoan]], [[ngón]]
*[[頑]]: [[ngoan]], [[ngoãn]], [[ngoạn]]
{{mid}}
*[[刓]]: [[ngoan]]
*[[岏]]: [[ngoan]]
*[[顽]]: [[ngoan]], [[ngoạn]]
*[[黿]]: [[nguyên]], [[ngoan]]
{{bottom}}
{{-adj-}}
'''ngoan'''
# [[nết na|Nết na]], [[dễ bảo]], [[chịu]] [[nghe lời]] (thường nói về [[trẻ em]]).
#: ''Đứa bé '''ngoan'''.''
# {{term|Cũ}}. [[khôn|Khôn]] và [[giỏi]] (thường nói về [[phụ nữ]]).
#: ''Gái '''ngoan'''.''
#: ''Nước lã mà vã nên hồ, Tay không mà nổi cơ đồ mới '''ngoan''' ([[ca dao]]).''
# {{term|Id.; kết hợp hạn chế}}. [[khéo|Khéo]] trong [[lao động]].
#: ''Cô ấy dệt trông '''ngoan''' tay lắm.''
# {{like-entry|ngon}}, thường dùng khi [[chúc]] một [[em bé]] hoặc một [[người]] mình [[thân thiết]] [[ngủ]] [[ngon]] một cách [[dễ thương]].
#: ''Chúc bé ngủ '''ngoan'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
i08j9mlf0gv73fji78n7kj8jes4kgxk
ngài
0
92883
2357802
2087723
2026-05-24T02:29:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357802
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[ngài]]
*[[𠏥]]: [[ngài]]
*[[𧍋]]: [[ngài]]
*[[]]: [[ngài]]
{{mid}}
*[[𠊛]]: [[người]], [[ngài]]
*[[𠊚]]: [[người]], [[ngài]]
*[[蛾]]: [[nga]], [[ngài]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngai]]
:* [[ngãi]]
:* [[Ngái]]
{{giữa}}
:* [[ngải]]
:* [[ngái]]
:* [[ngại]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ngài'''
# [[con|Con]] [[bướm]] [[do]] [[con]] [[tằm]] [[biến]] thành.
#: ''Mắt phượng mày '''ngài'''. ([[tục ngữ]])''
# [[lông mày|Lông mày]] đẹp.
#: ''Khuôn trăng đầy đặn, nét '''ngài''' nở nang (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-pronoun-}}
'''ngài'''
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ hai]] dùng để [[nói]] với [[người]] [[mà]] [[mình]] [[coi trọng]].
#: ''Xin cảm ơn '''ngài''' đã chiếu cố đến chúng tôi.''
# Đại [[từ]] [[ngôi thứ ba]] chỉ [[thần]], [[thánh]].
#: ''Người ta nói '''ngài''' thiêng lắm đấy.''
# [[từ|Từ]] đặt trước [[danh từ]] chỉ một [[tước vị]].
#: ''Bộ trưởng.''
#: '''''Ngài''' đại sứ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-nuo-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Cổ Liêm}} [[người]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]]
t7sd2h5zi30b3brkeog9rfwtjy3tdgb
ngàn
0
92885
2357593
2272708
2026-05-24T00:22:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357593
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[虤]]: [[ngan]], [[ngàn]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[岸]]: [[ngan]], [[nghìn]], [[ngàn]], [[ngạn]]
*[[嵃]]: [[nghến]], [[ngàn]]
*[[𠦳]]: [[nghìn]], [[ngàn]]
{{giữa}}
*[[𡶨]]: [[ngàn]]
*[[彦]]: [[ngán]], [[ngàn]], [[ngạn]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngăn]]
:* [[ngạn]]
:* [[ngan]]
:* [[ngân]]
:* [[ngần]]
:* [[ngấn]]
{{giữa}}
:* [[Ngạn]]
:* [[ngán]]
:* [[ngắn]]
:* [[Ngân]]
:* [[ngẩn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''ngàn'''
# {{term|Vch.}} [[rừng|Rừng]].
#: ''Vượt suối băng '''ngàn'''.''
#: ''Đốn [[tre]] đẵn [[gỗ]] trên '''ngàn'''... (ca dao)''
{{-num-}}
'''ngàn'''
# Một [[trăm]] [[gấp]] [[mười]] lần.
{{-syn-}}
* [[nghìn]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
9kzu44gqjsm468ngt0fhp3l45mnohg0
quê
0
92886
2357803
2274356
2026-05-24T02:30:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2357803
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡋣]]: [[quê]]
*[[圭]]: [[khuê]], [[quê]], [[que]], [[khoai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quế]]
:* [[què]]
:* [[Quế]]
{{giữa}}
:* [[quẻ]]
:* [[que]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quê'''
# [[nơi|Nơi]] [[gia]] đình, [[họ hàng]] làm ăn, [[sinh sống]] [[từ]] nhiều đời, có tình cảm [[gắn bó]] [[thân thiết]] với [[mình]].
#: ''Về thăm '''quê'''.''
#: ''Xa '''quê''' đã nhiều năm.''
# [[nông thôn|Nông thôn]].
#: ''Ở '''quê''' ra tỉnh.''
{{-adj-}}
'''quê'''
# Có vẻ [[mộc mạc]], [[thô kệch]], không [[tinh tế]], [[thanh lịch]].
#: ''Ăn mặc hơi '''quê'''.''
#: ''Trông nó '''quê''' lắm.''
# tưởng thế nhưng không phải thế
#: ''Quê'' một cục
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
o8so9qqxz1q5znm2dgx8mr5l6v8zl6o
què
0
92888
2358383
2274358
2026-05-24T06:48:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358383
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨅐]]: [[què]]
*[[跪]]: [[quỵ]], [[quì]], [[quải]], [[quại]], [[quỳ]], [[quị]], [[quày]], [[quậy]], [[què]], [[quy]]
{{mid}}
*[[蹷]]: [[quệ]], [[què]]
*[[蹶]]: [[quyết]], [[quệ]], [[què]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quế]]
:* [[quẻ]]
:* [[Quế]]
{{giữa}}
:* [[quê]]
:* [[que]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''què'''
# [[do|Do]] bị thương tật, tay chân không [[cử]] động được [[bình thường]].
#: ''Chưa đui, chưa '''què''', chớ khoe rằng tốt. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
p7gcgx75xe8ptz1ztobviqdc6sr6l1e
ngáo
0
92889
2357804
2027775
2026-05-24T02:30:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2357804
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[奡]]: [[ngáo]], [[ngoáo]], [[ngạo]]
*[[𤢫]]: [[ngáo]]
*[[傲]]: [[ngão]], [[ngáo]], [[nghẹo]], [[ngạo]], [[nghệu]]
{{mid}}
*[[熬]]: [[ngao]], [[ngáo]]
*[[𨎞]]: [[ngáo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ngạo]]
:* [[ngào]]
:* [[ngao]]
{{-noun-}}
'''ngáo'''
# [[dụng cụ|Dụng cụ]] bằng [[sắt]] hình móc câu [[thường dùng]] để [[móc]] [[hàng hoá]] [[bốc vác]].
# {{like-entry|ngoáo}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
nwowb06np10fy8dw2bzvmrj0b0d2l3x
quái
0
92892
2358382
2274216
2026-05-24T06:47:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358382
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[褂]]: [[quái]], [[quải]]
*[[儈]]: [[cối]], [[quái]], [[khoái]]
*[[劊]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[脍]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[禬]]: [[xối]], [[cối]], [[quái]]
*[[𢶒]]: [[quái]]
*[[鲙]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[抱]]: [[bào]], [[quái]], [[bão]]
*[[侩]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[怪]]: [[quái]]
*[[夬]]: [[quái]], [[quải]], [[quyết]]
*[[澮]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[𦊱]]: [[quái]], [[quải]]
*[[鄶]]: [[cối]], [[quái]]
*[[刽]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[鱠]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[膾]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[鬠]]: [[quái]]
{{mid}}
*[[浍]]: [[quái]]
*[[叏]]: [[quái]]
*[[郐]]: [[cối]], [[quái]]
*[[絓]]: [[quái]], [[quai]], [[quải]]
*[[诖]]: [[quái]], [[quải]]
*[[襘]]: [[quái]]
*[[旝]]: [[cốc]], [[quái]]
*[[巜]]: [[quái]]
*[[恠]]: [[quái]]
*[[罣]]: [[khuể]], [[quái]], [[quải]]
*[[廥]]: [[quái]]
*[[卦]]: [[quái]], [[quải]]
*[[烩]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[罫]]: [[quái]], [[quải]]
*[[獪]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[狯]]: [[quái]]
*[[燴]]: [[quái]], [[khoái]], [[hội]]
*[[詿]]: [[quái]], [[biền]], [[quải]], [[quá]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[旝]]: [[quái]]
*[[恠]]: [[quái]]
*[[罣]]: [[khuể]], [[quái]]
*[[褂]]: [[quái]]
*[[卦]]: [[quái]]
*[[儈]]: [[quái]]
*[[怪]]: [[quái]]
*[[夬]]: [[quái]]
{{mid}}
*[[澮]]: [[quái]]
*[[鱠]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[獪]]: [[quái]]
*[[燴]]: [[quái]]
*[[劊]]: [[quái]]
*[[詿]]: [[quái]]
*[[膾]]: [[quái]], [[khoái]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[褂]]: [[quái]], [[quải]]
*[[儈]]: [[quái]], [[cúi]], [[khoái]], [[cùi]]
*[[劊]]: [[quái]]
*[[夬]]: [[quái]]
*[[鬠]]: [[quái]], [[xoáy]]
*[[侩]]: [[quái]], [[khoái]]
*[[怪]]: [[quái]], [[quảy]], [[quải]], [[quấy]], [[quế]]
*[[禬]]: [[quái]], [[cối]]
*[[澮]]: [[hói]], [[quái]], [[khoái]], [[hội]], [[gội]]
*[[鄶]]: [[quái]]
*[[刽]]: [[quái]]
*[[膾]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[cối]]
*[[鱠]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[khoai]]
{{mid}}
*[[叏]]: [[quái]]
*[[拐]]: [[quái]], [[quay]], [[quảy]], [[quải]], [[quầy]], [[quày]]
*[[絓]]: [[quái]], [[quai]], [[quải]]
*[[诖]]: [[quái]], [[quải]]
*[[襘]]: [[quái]], [[cỏi]], [[cỗi]], [[hôi]], [[gói]], [[gối]], [[cởi]], [[cổi]]
*[[旝]]: [[quái]]
*[[恠]]: [[quái]], [[quấy]]
*[[罣]]: [[quái]], [[quải]]
*[[廥]]: [[quái]]
*[[卦]]: [[quái]], [[quải]], [[quẻ]]
*[[獪]]: [[quái]], [[khoái]], [[sói]]
*[[燴]]: [[quái]], [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[giọi]], [[rọi]], [[dọi]]
*[[詿]]: [[quái]], [[quải]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[quài]]
:* [[quai]]
{{-noun-}}
'''quái'''
# [[con|Con]] [[vật]] [[tưởng tượng]], [[hình thù]] [[ghê gớm]], [[coi như]] có thể [[làm hại]] [[người]].
#: '''''Quái''' vật.''
#: ''Yêu '''quái'''.''
{{-adj-}}
'''quái'''
# [[lạ lùng|Lạ lùng]].
#: ''Sao có chuyện '''quái''' thế?''
# [[ranh mãnh|Ranh mãnh]].
#: ''Nó '''quái''' thế đấy!''
{{-adv-}}
'''quái'''
# Dùng để [[nhấn mạnh]] vào [[ý]] [[phủ định]].
#: ''Làm '''quái''' gì những chuyện vặt ấy.''
#: ''Chẳng biết '''quái''' gì.''
{{-interj-}}
'''quái'''
# Dùng để [[tỏ]] ý [[ngạc nhiên]].
#: '''''Quái''' nhỉ?''
#: '''''Quái''', khỏe thế mà chết.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# [[con]] [[trâu]].
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
grobfulzrf66z9mvsi3hib6uuiw58ue
quàng
0
92894
2358388
2274224
2026-05-24T06:50:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358388
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[晃]]: [[quáng]], [[quàng]], [[hoảng]]
*[[挄]]: [[quàng]], [[quanh]], [[quẳng]], [[quăng]]
*[[光]]: [[cuông]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]], [[quăng]]
*[[權]]: [[quờn]], [[quàng]], [[quàn]], [[quyền]]
{{mid}}
*[[咣]]: [[quàng]], [[oàng]], [[oang]]
*[[]]: [[quàng]]
*[[絖]]: [[quàng]], [[khoáng]], [[quang]], [[choàng]], [[nhoang]]
*[[桄]]: [[quáng]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quãng]]
:* [[quáng]]
:* [[quẳng]]
:* [[quầng]]
{{giữa}}
:* [[quang]]
:* [[quăng]]
:* [[quặng]]
:* [[quẩng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''quàng'''
# [[vòng|Vòng]] [[cánh tay]] ôm qua [[người]] hay qua [[vai]], qua [[cổ]] [[người]] khác.
#: ''Em bé '''quàng''' lấy cổ mẹ.''
#: '''''Quàng''' tay nhau.''
#: ''Ôm '''quàng'''.''
# [[mang|Mang]] vào [[thân mình]] bằng cách [[quấn]] hoặc [[vòng]] qua [[người]], qua đầu.
#: '''''Quàng''' khăn.''
#: '''''Quàng''' tấm nylon che mưa.''
#: ''Súng '''quàng''' vai.''
# {{term|Id.}} . [[Vướng]] [[phải]], mắc phải khi đang đi.
#: ''Đi đâu mà vội mà vàng, Mà vấp phải đá mà '''quàng''' phải dây ([[ca dao]]).''
# {{term|Kng.}} . Một cách [[nhanh]], [[vội]], [[cốt]] cho [[xong]] để [[làm việc]] khác.
#: ''Ăn '''quàng''' mấy lưng cơm rồi đi.''
#: ''Làm '''quàng''' lên!''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Không]] [[kể gì]] đúng [[sai]].
#: ''Nói '''quàng'''.''
#: ''Vơ '''quàng'''.''
#: ''Thấy người sang bắt '''quàng''' làm họ ([[tục ngữ]]).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[láo]], [[bậy]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
26ojct5aedtiphxko6mt66u1lago8nx
quà
0
92896
2357806
2274215
2026-05-24T02:30:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357806
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[菓]]: [[quà]], [[quả]]
*[[𩟂]]: [[quà]]
*[[𩛃]]: [[quà]]
{{mid}}
*[[𩚧]]: [[quà]]
*[[𧵟]]: [[quà]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quả]]
:* [[qua]]
:* [[quạ]]
{{giữa}}
:* [[qua]]
:* [[quá]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quà'''
# [[thức|Thức]] [[mua]] để ăn thêm, ăn [[chơi]], [[ngoài]] [[bữa]] [[chính]] (nói khái quát).
#: '''''Quà''' sáng.''
#: ''Hay ăn '''quà''' vặt.''
# [[vật|Vật]] [[tặng]], [[biếu]] để [[tỏ]] [[lòng]] [[quan tâm]], [[quý mến]].
#: '''''Quà''' mừng đám cưới.''
#: '''''Quà''' sinh nhật cho con.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ns8myrgear9gpmf0ylqyvmi4usylpwj
ngạnh
0
92897
2358389
2276008
2026-05-24T06:50:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358389
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鯁]]: [[ngạnh]], [[cánh]]
*[[鲠]]: [[ngạnh]], [[cánh]]
*[[綆]]: [[cảnh]], [[ngạnh]]
*[[硬]]: [[ngạnh]]
*[[粳]]: [[canh]], [[ngạnh]], [[cánh]]
{{mid}}
*[[梗]]: [[cạnh]], [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]]
*[[㾘]]: [[cạnh]], [[ngạnh]]
*[[哽]]: [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]]
*[[骾]]: [[ngạnh]], [[cánh]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鯁]]: [[ngạnh]]
*[[硬]]: [[ngạnh]]
*[[粳]]: [[canh]], [[ngạnh]], [[cánh]]
{{mid}}
*[[梗]]: [[ngạnh]]
*[[哽]]: [[ngạnh]]
*[[骾]]: [[ngạnh]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鯁]]: [[cánh]], [[ngạnh]]
*[[鲠]]: [[ngạnh]]
*[[硬]]: [[ngạnh]]
*[[更]]: [[cánh]], [[ngạnh]], [[gánh]], [[canh]]
{{mid}}
*[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]]
*[[哽]]: [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[nghẹn]]
*[[骾]]: [[cánh]], [[ngạnh]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[ngảnh]]
:* [[ngành]]
{{-noun-}}
'''ngạnh'''
# [[mũi nhọn|Mũi nhọn]] và [[sắc]] [[chĩa]] [[chéo]] [[ra]] [[ngược chiều]] với [[mũi nhọn]] [[chính]] để làm cho [[vật]] bị [[mắc]] vào [[khó]] [[giãy]] [[ra]].
#: '''''Ngạnh''' lưỡi câu.''
#: ''Chông sắt có nhiều '''ngạnh'''.''
# [[gai xương|Gai xương]] [[cứng]] ở [[vây]] [[ngực]] một [[số]] [[loài]] [[cá]].
#: '''''Ngạnh''' cá trê.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
si48i90mwa95la0z26otapbfvs150ba
ngấm
0
92899
2358380
1880255
2026-05-24T06:47:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358380
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]]
*[[𣵴]]: [[ngấm]]
{{mid}}
*[[澿]]: [[ngấm]]
*[[𦡞]]: [[ngấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngấm'''
# Đã [[thấm]] [[hoàn toàn]] một [[chất lỏng]] nào đó [[do]] đã được [[ngâm]] [[lâu]], hoặc đã [[chịu]] đầy đủ [[tác dụng]] của [[nó]] (có thể tan một phần trong đó).
#: ''Vải đã '''ngấm''' nước.''
#: ''Ngâm rượu chưa '''ngấm'''.''
#: ''Chè pha đã '''ngấm'''.''
# Đã [[dần dần]] [[chịu]] một [[tác dụng]] nào đó đến [[mức]] [[thấy]] [[rõ]].
#: '''''Ngấm''' thuốc, người khoẻ ra.''
#: ''Giờ mới '''ngấm''' mệt.''
#: '''''Ngấm''' đòn (kng. ).''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gwqkluqq6zgbdrdop3l25kln5j2h4vi
2358381
2358380
2026-05-24T06:47:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358381
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]]
*[[𣵴]]: [[ngấm]]
{{mid}}
*[[澿]]: [[ngấm]]
*[[𦡞]]: [[ngấm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngậm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngấm'''
# Đã [[thấm]] [[hoàn toàn]] một [[chất lỏng]] nào đó [[do]] đã được [[ngâm]] [[lâu]], hoặc đã [[chịu]] đầy đủ [[tác dụng]] của [[nó]] (có thể tan một phần trong đó).
#: ''Vải đã '''ngấm''' nước.''
#: ''Ngâm rượu chưa '''ngấm'''.''
#: ''Chè pha đã '''ngấm'''.''
# Đã [[dần dần]] [[chịu]] một [[tác dụng]] nào đó đến [[mức]] [[thấy]] [[rõ]].
#: '''''Ngấm''' thuốc, người khoẻ ra.''
#: ''Giờ mới '''ngấm''' mệt.''
#: '''''Ngấm''' đòn (kng. ).''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ozf5lbfl6rdtih27zyoun56dlumshtr
quang
0
92900
2358390
2274219
2026-05-24T06:50:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358390
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[觥]]: [[quang]], [[quăng]]
*[[桄]]: [[quang]], [[quáng]]
*[[銧]]: [[quang]], [[quắc]]
*[[黆]]: [[quang]], [[chiêm]]
*[[光]]: [[quang]]
*[[侊]]: [[quang]]
*[[灮]]: [[quang]]
*[[胱]]: [[quang]]
{{mid}}
*[[觵]]: [[quang]], [[quăng]]
*[[䮲]]: [[quang]]
*[[㫕]]: [[quang]]
*[[炗]]: [[quang]]
*[[珖]]: [[quang]]
*[[洸]]: [[quang]], [[hoảng]]
*[[絖]]: [[quang]], [[khoáng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[光]]: [[quang]]
*[[胱]]: [[quang]]
*[[觥]]: [[quang]]
{{mid}}
*[[桄]]: [[quáng]], [[quang]]
*[[觵]]: [[quang]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[觥]]: [[khoang]], [[quang]], [[quanh]]
*[[桄]]: [[quáng]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]]
*[[光]]: [[cuông]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]], [[quăng]]
*[[絖]]: [[quàng]], [[khoáng]], [[quang]], [[choàng]], [[nhoang]]
*[[灮]]: [[quang]]
{{mid}}
*[[胱]]: [[quang]], [[choáng]]
*[[炗]]: [[quang]]
*[[珖]]: [[quang]]
*[[洸]]: [[thoáng]], [[hoảng]], [[quang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quãng]]
:* [[quáng]]
:* [[quẳng]]
:* [[quầng]]
{{giữa}}
:* [[quàng]]
:* [[quăng]]
:* [[quặng]]
:* [[quẩng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quang'''
# Đồ dùng [[tết]] bằng những [[sợi]] [[dây]] [[bền]] để đặt [[vật]] [[gánh]] đi hoặc [[treo]] [[lên]].
#: ''Đôi '''quang''' [[mây]].''
# {{@|kết hợp hạn chế}} [[ánh sáng|Ánh sáng]].
#: ''Vật phản '''quang'''.''
#: ''Thuốc cản '''quang'''.''
# {{@|khẩu ngữ}} [[quang học|Quang học]] (nói tắt).
#: ''Các thiết bị '''quang'''.''
{{-adj-}}
'''quang'''
# [[sáng sủa|Sáng sủa]], không bị [[che chắn]] [[ánh sáng]] [[mặt trời]].
#: ''Trời '''quang''' mây tạnh.''
#: ''Đường '''quang''', không một bóng cây.''
#: ''Phát '''quang'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /kwaːŋ¹/
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[sạch]].
[[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]]
ia0nfsnm3h6gnvpvm8j9tmkdsc0tojw
ngậm
0
92901
2358373
1880280
2026-05-24T06:46:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358373
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[唅]]: [[ham]], [[hằm]], [[hầm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[hợm]], [[hụm]], [[hàm]], [[ngâm]], [[hăm]]
*[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]]
*[[含]]: [[ngoàm]], [[hám]], [[ngậm]], [[hàm]], [[hờm]]
{{mid}}
*[[𡄎]]: [[gặm]], [[ngậm]], [[gậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]]
*[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]]
*[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngắm]]
:* [[ngám]]
:* [[ngâm]]
:* [[ngẫm]]
{{giữa}}
:* [[ngăm]]
:* [[ngàm]]
:* [[ngầm]]
:* [[ngấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''ngậm'''
# [[mím|Mím]] [[môi]] lại để [[giữ]] cho [[miệng]] ở [[trạng thái]] [[khép kín]]; [[trái]] với [[há]].
#: '''''Ngậm''' chặt miệng.''
# [[giữ|Giữ]] ở [[miệng]] hoặc trong [[miệng]].
#: '''''Ngậm''' thuốc .''
#: ''Mồm '''ngậm''' kẹo.''
# [[nén|Nén]] [[chịu]] đựng.
#: '''''Ngậm''' oan.''
#: '''''Ngậm''' đắng ra về.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
fivo80acxnzev0pmythd8jrzg4le5g3
ngọt
0
92903
2357807
2162096
2026-05-24T02:30:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357807
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[兀]]: [[ngặt]], [[ngọt]], [[ngút]], [[ngát]], [[ngột]]
*[[]]: [[ngọt]]
*[[]]: [[ngọt]]
{{mid}}
*[[𠮾]]: [[ngặt]], [[ngọt]], [[ngút]]
*[[𤮿]]: [[ngọt]]
*[[𤮾]]: [[gọt]], [[ngọt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ngót]]
:* [[ngột]]
{{giữa}}
:* [[ngốt]]
:* [[ngớt]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ngọt'''
# [[có|Có]] [[vị]] như [[vị]] của đường, [[mật]].
#: ''Cam '''ngọt''' .''
#: ''Nước rất '''ngọt'''.''
#: ''Thích ăn của '''ngọt'''.''
# {{term|Món ăn}} [[ngon|Ngon]], đậm đà, [[dễ]] ăn.
#: ''Cơm dẻo canh '''ngọt'''.''
#: ''Gà '''ngọt''' thịt.''
# {{term|Lời, giọng, âm thanh}} [[dễ|Dễ]] [[nghe]], êm [[tai]].
#: ''Trẻ con ưa '''ngọt'''.''
#: '''''Ngọt''' giọng hò.''
#: ''Giọng nói '''ngọt''' ngào.''
# {{term|Sắc, rét}} Ở [[mức độ]] [[cao]].
#: ''Dao sắc '''ngọt'''.''
#: ''Rét '''ngọt'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
loma6ce60kxk177gt6gt69frqpd4alx
phỏng
0
92905
2358391
2323092
2026-05-24T06:50:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358391
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[倣]]: [[phảng]], [[phỏng]], [[phóng]]
*[[㑂]]: [[phảng]], [[phỏng]]
*[[㕫]]: [[phảng]], [[phỏng]]
*[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]]
{{mid}}
*[[㧍]]: [[phảng]], [[phỏng]]
*[[访]]: [[phỏng]], [[phóng]]
*[[仿]]: [[phang]], [[phảng]], [[bàng]], [[phưởng]], [[phỏng]], [[phóng]], [[đẩu]]
*[[放]]: [[phỏng]], [[phóng]], [[phương]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[倣]]: [[phỏng]]
*[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]]
{{mid}}
*[[仿]]: [[phảng]], [[phỏng]]
*[[放]]: [[phỏng]], [[phóng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[倣]]: [[phảng]], [[phỏng]], [[phạng]], [[phổng]], [[phóng]], [[phỗng]]
*[[𤊦]]: [[phỏng]]
*[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]]
{{mid}}
*[[访]]: [[phỏng]]
*[[彷]]: [[phưởng]], [[phảng]], [[bàng]], [[phẳng]], [[phỏng]], [[vưởng]]
*[[仿]]: [[phàng]], [[phưởng]], [[phảng]], [[bàng]], [[phẳng]], [[phần]], [[phỏng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[phòng]]
:* [[phong]]
:* [[phòng]]
:* [[phông]]
:* [[phổng]]
{{giữa}}
:* [[phong]]
:* [[phong]]
:* [[phóng]]
:* [[phồng]]
:* [[phỗng]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''phỏng'''
# {{term|Đph}} [[Như|Như]] [[Bỏng]].
#: ''Cháu nó bị '''phỏng''' nước sôi.''
# [[trgt|Trgt]] [[Liệu]] [[chừng]].
#: ''Nhìn trời mà than vãn, '''phỏng''' anh có chịu được không? ([[w:Hoàng Đạo Thúy|Hoàng Đạo Thúy]])''
# [[trgt|Trgt]] [[Phải]] không.
#: ''Đã sang ông.''
#: ''Lí đánh tổ tôm rồi '''phỏng''' ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
#: ''Đồng chí về công tác ở nông trường.''
#: ''Điện-biên-phủ '''phỏng'''? ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])''
{{-verb-}}
'''phỏng'''
# [[bắt chước|Bắt chước]].
#: ''Vở kịch ấy '''phỏng''' theo một cuốn tiểu thuyết.''
# [[trgt|Trgt]] ước [[chừng]].
#: ''Tính.''
#: ''Xem còn đủ tiền đi du lịch hay không.''
#: ''Đoán '''phỏng''' là anh ấy sẽ về kịp làm giỗ mẹ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyj-}}
{{-noun-}}
{{head|tyj|Danh từ}}
# cái [[phong]] ([[dụng cụ]] đong nước đổ vào [[chum]] khi uống rượu cần, làm bằng sừng trâu).
{{-ref-}}
* {{R:Sầm Văn Bình}}
{{c|tyj|Dụng cụ}}
3mo4ffth5dttvh75fnjfhld2jhmgvej
nha
0
92906
2358392
2287369
2026-05-24T06:50:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358392
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鴉]]: [[nha]]
*[[琊]]: [[nha]], [[da]], [[gia]]
*[[椏]]: [[nha]], [[á]]
*[[砑]]: [[nha]], [[nhạ]]
*[[牙]]: [[nha]]
*[[吓]]: [[hạ]], [[nha]], [[hách]]
*[[枒]]: [[nha]], [[nhạ]]
*[[蚜]]: [[nha]], [[da]], [[gia]]
*[[玡]]: [[nha]]
*[[伢]]: [[nha]]
*[[鸦]]: [[nha]]
*[[丫]]: [[nha]], [[giác]], [[a]]
*[[芽]]: [[nha]]
{{mid}}
*[[呀]]: [[nha]], [[a]]
*[[厊]]: [[nha]], [[áp]], [[nhã]]
*[[雅]]: [[nha]], [[nhã]]
*[[哑]]: [[nha]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]]
*[[齖]]: [[nha]], [[nhạ]], [[ngà]]
*[[衙]]: [[nha]], [[ngữ]]
*[[啞]]: [[nha]], [[ố]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]]
*[[桠]]: [[nha]]
*[[犽]]: [[nha]]
*[[孲]]: [[nha]]
*[[鵶]]: [[nha]]
*[[惹]]: [[nha]], [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]], [[nhược]]
*[[釾]]: [[nha]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[呀]]: [[nha]]
*[[鴉]]: [[nha]]
*[[丫]]: [[nha]]
*[[椏]]: [[nha]]
*[[衙]]: [[nha]]
{{mid}}
*[[牙]]: [[nha]]
*[[芽]]: [[nha]]
*[[蚜]]: [[nha]]
*[[啞]]: [[nha]], [[ách]], [[á]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鴉]]: [[ác]], [[a]], [[nha]]
*[[椏]]: [[a]], [[nha]], [[á]]
*[[砑]]: [[nha]], [[nhạ]]
*[[牙]]: [[nga]], [[ngà]], [[nhơ]], [[nha]]
*[[吓]]: [[hạ]], [[hự]], [[hách]], [[nha]]
*[[枒]]: [[nha]]
*[[]]: [[nha]]
*[[蚜]]: [[da]], [[nha]], [[nhá]], [[gia]]
*[[玡]]: [[nga]], [[ngà]], [[nha]]
*[[伢]]: [[nha]]
*[[鸦]]: [[a]], [[nha]]
{{mid}}
*[[丫]]: [[a]], [[nha]]
*[[芽]]: [[nha]]
*[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]]
*[[雅]]: [[nha]], [[nhã]]
*[[齖]]: [[nha]], [[nhạ]]
*[[衙]]: [[ngữ]], [[nha]]
*[[啞]]: [[ách]], [[ạ]], [[ớ]], [[ố]], [[nha]], [[á]], [[nhạ]]
*[[桠]]: [[a]], [[nha]]
*[[犽]]: [[nha]]
*[[孲]]: [[nha]]
*[[鵶]]: [[ác]], [[a]], [[ó]], [[nha]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhá]]
:* [[nhả]]
{{giữa}}
:* [[nhã]]
:* [[nhà]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nha'''
# [[cơ quan|Cơ quan]] [[hành chính]] trước đây, [[tương đương]] với [[tổng cục]].
#: '''''Nha''' khí tượng.''
#: '''''Nha''' cảnh sát.''
# [[nha lại|Nha lại]].
#: ''Nói tắt.''
{{-interj-}}
'''nha'''
# {{term|Phương ngữ, địa phương}} [[nhé|Nhé]].
#: ''Con đi chơi mẹ '''nha'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
=={{langname|cmo}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|cmo|Danh từ}}
# [[lá]].
{{-aav-qal-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nhà]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]]
j7azlbqbreq7rxn7c54vvbh6k82pe60
nhai
0
92908
2358396
2276619
2026-05-24T06:51:38Z
Trong Dang
52461
/* */
2358396
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[啀]]: [[nhai]]
*[[巀]]: [[nhai]]
*[[挨]]: [[ải]], [[ai]], [[nhai]], [[tróc]]
*[[嘊]]: [[nhai]]
*[[𪘬]]: [[nhai]]
*[[涯]]: [[nhai]]
*[[捱]]: [[ai]], [[nhai]], [[ngai]]
{{mid}}
*[[厓]]: [[nhai]]
*[[崕]]: [[nhai]]
*[[街]]: [[nhai]]
*[[崖]]: [[nhai]]
*[[泙]]: [[phanh]], [[khám]], [[nhai]]
*[[睚]]: [[nhai]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[涯]]: [[nhai]]
*[[捱]]: [[nhai]]
*[[厓]]: [[nhai]]
{{mid}}
*[[街]]: [[nhai]]
*[[崖]]: [[nhai]]
*[[睚]]: [[nhai]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啀]]: [[nhơi]], [[nhai]]
*[[㖇]]: [[nhai]], [[nhí]], [[nhe]], [[nhè]]
*[[巀]]: [[nhai]]
*[[嘊]]: [[nhai]]
*[[涯]]: [[rười]], [[nhầy]], [[nhai]], [[nhười]], [[rượi]], [[nhoài]]
*[[捱]]: [[ai]], [[nhay]], [[nhai]]
{{mid}}
*[[厓]]: [[nhai]], [[day]]
*[[崕]]: [[nhai]]
*[[街]]: [[nhây]], [[nhầy]], [[nhai]]
*[[崖]]: [[nhai]], [[day]]
*[[睚]]: [[nhai]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhài]]
:* [[nhái]]
{{giữa}}
:* [[nhãi]]
:* [[nhại]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhai'''
# [[nghiền|Nghiền]] nhỏ, [[nghiền]] [[nát]] giữa [[hai]] [[hàm răng]].
#: '''''Nhai''' kẹo.''
#: ''Miệng bỏm bẻm '''nhai''' trầu.''
#: ''Tay làm hàm '''nhai''' ([[tục ngữ]]).''
# {{term|Kng.}} . [[Lặp]] lại nhiều [[lần]] ở [[cửa miệng]] (hàm ý chê).
#: ''Bài '''nhai''' mãi không thuộc.''
#: '''''Nhai''' đi '''nhai''' lại luận điệu cũ rích.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|crw}}==
==={{ĐM|verb}}===
{{head|crw|Động từ}}
# [[nói]].
==={{ĐM|ref}}===
* Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International.
lurusg64ectilk4h9iv3hybxd0q717b
phản
0
92910
2358400
2104753
2026-05-24T06:54:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358400
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
* [[坂]]: '''phản''', bản
* [[岅]]: '''phản''', bản
* [[炍]]: '''phản'''
* [[忭]]: '''phản''', biện
* [[阪]]: '''phản''', bản, bổn
{{giữa}}
* [[反]]: '''phản''', phiến, phiên
* [[仮]]: '''phản'''
* [[返]]: '''phản'''
* [[叛]]: '''phản''', bản, ban, bạn, phán
* [[銴]]: '''phản''', túi
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
* [[阪]]: '''phản'''
* [[坂]]: '''phản'''
{{giữa}}
* [[反]]: '''phản''', phiên
* [[返]]: '''phản'''
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
* [[]]: '''phản'''
* [[坂]]: '''phản''', phẳng, bản
* [[岅]]: '''phản''', bản
* [[炍]]: '''phản'''
* [[阪]]: '''phản''', bổn, bản
* [[反]]: phiên, '''phản'''
{{giữa}}
* [[仮]]: '''phản'''
* [[返]]: '''phản'''
* [[版]]: '''phản''', bổn, ván, bản, bảng, bỡn
* [[叛]]: ban, '''phản''', bạn, phán
* [[板]]: bẩng, '''phản''', bổn, bửng, ván, bản, vốn]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
* {{l|vi|phan}}
* {{l|vi|Phan}}
* {{l|vi|phán}}
* {{l|vi|Phán}}
* {{l|vi|phạn}}
* {{l|vi|Phạn}}
{{giữa}}
* {{l|vi|phân}}
* {{l|vi|phần}}
* {{l|vi|phấn}}
* {{l|vi|phận}}
* {{l|vi|phẫn}}
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# Đồ dùng để [[nằm]], bằng [[gỗ]], thường bằng các tấm [[ván]] dày ghép liền lại, có chân [[kê]].
#: {{ux|vi|Bộ '''phản''' gỗ.}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# [[thay đổi|Thay đổi]] hẳn [[thái độ]], [[hành động]] [[chống]] lại, [[làm hại]] người có [[quan hệ]] [[gắn bó]] với mình.
#: {{ux|vi|Bị lộ vì có kẻ '''phản'''.}}
#: {{ux|vi|Lừa thầy '''phản''' bạn.}}
#: {{collocation|vi|Làm '''phản'''.}}
#: {{ux|vi|Ngựa '''phản''' chủ.}}
# {{label|vi|cái của chính mình}} Làm hại mình một cách không ngờ.
#: {{ux|vi|Hắn giả trang làm người địa phương, nhưng giọng nói lơ lớ đã '''phản''' hắn.}}
{{-prefix-}}
{{vi-prefix}}
# {{non-gloss definition|Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "[[ngược]] lại, ngược trở lại"}}.
{{-drv-}}
* {{vie-l|phản tác dụng}}
* {{vie-l|phản khoa học}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
hz879hwxra7ummx6irccbbqriex15lh
phú
0
92911
2358399
2273283
2026-05-24T06:54:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2358399
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[複]]: [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]]
*[[覆]]: [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]]
*[[妩]]: [[vũ]], [[phú]]
*[[冨]]: [[phú]]
*[[赋]]: [[phú]]
*[[賦]]: [[phú]]
{{mid}}
*[[复]]: [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]]
*[[富]]: [[phú]]
*[[娬]]: [[vũ]], [[phú]]
*[[復]]: [[phục]], [[phúc]], [[phựu]], [[phức]], [[phú]]
*[[䝾]]: [[phú]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[覆]]: [[phúc]], [[phú]]
*[[富]]: [[phú]]
{{mid}}
*[[賦]]: [[phú]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[賦]]: [[phú]]
*[[冨]]: [[phú]]
*[[赋]]: [[phú]]
*[[覆]]: [[phủ]], [[phức]], [[phú]], [[phúc]]
{{mid}}
*[[复]]: [[phức]], [[phú]], [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[hè]]
*[[富]]: [[phú]]
*[[付]]: [[phú]], [[pho]], [[phó]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[phủ]]
:* [[phu]]
:* [[phụ]]
{{giữa}}
:* [[phù]]
:* [[phũ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''phú'''
# [[một thể|Một thể]] [[văn]] [[vần]] của [[Trung]] [[Quốc]] và của [[Việt Nam]], không [[hạn]] định [[số]] [[câu]], [[số]] [[chữ]].
#: ''Bài '''phú''' tụng Tây hồ của Nguyễn Huy Lượng.''
{{-verb-}}
'''phú'''
# [[Nói]] [[tạo hóa]] [[dành]] cho một [[tính]] [[bẩm sinh]].
#: ''Trời '''phú''' tính hiền cho anh ta.''
{{-syn-}}
* [[phú tính]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
pqmomiuftjdlsua6fztkvlkzh943b3s
nhuận
0
92912
2358397
1880522
2026-05-24T06:52:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2358397
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[閠]]: [[nhuận]]
*[[瞤]]: [[nhuận]], [[nhuần]], [[thuấn]]
*[[润]]: [[nhuận]]
{{mid}}
*[[閏]]: [[nhuận]]
*[[闰]]: [[nhuận]]
*[[潤]]: [[nhuận]], [[cân]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[潤]]: [[nhuận]]
*[[閏]]: [[nhuận]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[閠]]: [[nhuận]]
*[[闰]]: [[nhuận]], [[nhuần]]
*[[潤]]: [[nhuân]], [[nhuận]], [[nhuần]]
{{mid}}
*[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]]
*[[润]]: [[nhuận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhuần]]
{{-adj-}}
'''nhuận'''
## [[nói|Nói]] [[năm dương lịch]] [[cứ]] sau mỗi [[chu kỳ]] [[bốn]] [[năm]] lại có.
# [[ngày|Ngày]] [[do]] [[tháng hai]] có.
# [[ngày|Ngày]].
#: ''Các năm có số biểu thị chia hết cho''
# {{term|Như 1968, 1972, 1976...}} Là [[những]] [[năm nhuận]].
## [[nói|Nói]] [[năm]] âm [[lịch]] có.
# [[tháng|Tháng]].
#: ''Năm giáp dần '''nhuận''' tháng tư.''
## [[nói|Nói]] [[tháng]] [[dư]] [[ra]] trong [[năm]] âm [[lịch]].
# [[tháng|Tháng]].
#: ''Tháng tư '''nhuận'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kg5832b02qjlbjwbyvhirib43ga4iz4
nhát
0
92923
2358402
1880611
2026-05-24T06:55:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358402
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㦉]]: [[nhát]]
*[[戛]]: [[kiết]], [[kít]], [[rát]], [[giát]], [[nhát]], [[nhác]]
*[[𤻬]]: [[lạt]], [[nhát]], [[thượt]]
{{mid}}
*[[瘌]]: [[lạt]], [[nhát]]
*[[戞]]: [[kiết]], [[kít]], [[giát]], [[nhát]], [[nhác]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhất]]
:* [[nhặt]]
:* [[nhạt]]
{{-noun-}}
'''nhát'''
# [[kết quả|Kết quả]] [[động tác]] của [[dao]], [[gươm]], [[búa]], [[cuốc]], [[chổi]], khi [[chặt]], [[cắt]], [[chém]], đâm, đập, [[cuốc]], [[quét]].
#: ''Một '''nhát''' đến tai hai '''nhát''' đến gáy. ([[tục ngữ]])''
#: ''Chỉ cần mấy '''nhát''' chổi là sạch.''
#: ''Những '''nhát''' búa inh tai.''
# [[miếng|Miếng]] [[mỏng]] [[thái]] [[ra]].
#: ''Mấy '''nhát''' gừng.''
# {{term|Cn. lát}} [[Thời|Thời]] [[ngan]] rất [[ngắn]].
#: ''Chờ tôi một '''nhát''' nhé.''
{{-adj-}}
'''nhát'''
# Hay [[sợ sệt]], [[trái]] với [[bạo]].
#: ''Kẻ '''nhát''' nát người bạo. ([[tục ngữ]])''
#: ''Thằng bé '''nhát''' lắm, tối không dám ra sân.''
{{-verb-}}
'''nhát'''
# [[doạ|Doạ]] [[trẻ con]].
#: ''Đừng '''nhát''' em như thế.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
bjhb4pcwcz82l1vct4pumr07nj8pso2
phèn
0
92924
2358401
2273329
2026-05-24T06:55:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358401
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥽢]]: [[phèn]]
*[[煩]]: [[phiền]], [[phồn]], [[phèn]]
*[[𧀭]]: [[phèn]]
{{mid}}
*[[礬]]: [[phèn]], [[phàn]]
*[[𥖎]]: [[phèn]]
*[[矾]]: [[phèn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[phen]]
:* [[phên]]
:* [[phễn]]
{{-noun-}}
'''phèn'''
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] các [[loại]] [[muối]] [[kép]] [[gồm]] [[hai]] [[muối]] [[sulfat]].
# [[phèn chua|Phèn chua]] (nói tắt). [[Nước]] đã đánh [[phèn]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qf7evb0s807bszwmlgclcrsmsqe3u7q
nhọn
0
92956
2357900
2066431
2026-05-24T03:12:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357900
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡮭]]: [[nhọn]]
*[[鋭]]: [[nhuệ]], [[duệ]], [[nhọn]], [[đoái]]
*[[]]: [[nhọn]]
*[[𨮐]]: [[nhọn]]
*[[銳]]: [[nhuệ]], [[duệ]], [[nhọn]], [[đoái]]
{{mid}}
*[[尖]]: [[tiêm]], [[tem]], [[nhọn]]
*[[𡮸]]: [[nhọn]]
*[[鈍]]: [[nhụt]], [[độn]], [[đọn]], [[nhọn]]
*[[𡮽]]: [[nhọn]]
*[[𡭻]]: [[nhọn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhón]]
:* [[nhộn]]
:* [[nhờn]]
:* [[nhớn]]
{{giữa}}
:* [[nhõn]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhởn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nhọn'''
# Có đầu nhỏ như [[mũi]] [[kim]].
#: ''Con dao '''nhọn'''.''
# {{term|Toán học}} [[Nói|Nói]] một [[góc]] nhỏ [[hơn]] một [[góc vuông]].
#: ''Góc 60° là góc '''nhọn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Toán học]]
lpcpp6n5ctlxz39oji43xjs6f3oroxs
nới
0
92959
2358298
2272807
2026-05-24T06:15:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358298
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]]
*[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nỏi]]
:* [[noi]]
:* [[nôi]]
:* [[nổi]]
:* [[nối]]
:* [[nơi]]
{{giữa}}
:* [[nòi]]
:* [[nói]]
:* [[nồi]]
:* [[nỗi]]
:* [[nội]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nới'''
# Làm cho [[lỏng]], cho [[rộng]] [[ra]] [[chút]] ít để [[bớt]] [[căng]], [[bớt]] [[chặt]], [[bớt]] [[chật]].
#: '''''Nới''' thắt lưng.''
#: '''''Nới''' lỏng đai ốc.''
#: Áo bị chật, phải '''nới''' ra.
#: ''Mọi người đứng '''nới''' ra.''
# Làm cho [[bớt]] [[chặt chẽ]], [[nghiêm ngặt]].
#: Kỉ luật có phần '''nới''' hơn.
# {{term|Kng.}} [[Hạ]] [[bớt]] [[giá]] xuống [[chút]] ít, [[so với]] [[bình thường]].
#: ''Giá công may ở cửa hiệu này có '''nới''' hơn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
a5jjumpuctmh3o1q58qa0dpy59uc99n
nhờ
0
92962
2358297
2274352
2026-05-24T06:15:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358297
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢘾]]: [[nhờ]], [[nhớ]]
*[[洳]]: [[nhuốm]], [[dơ]], [[nhơ]], [[như]], [[nhỡ]], [[nhừ]], [[nhự]], [[nhờ]], [[nhớ]]
{{mid}}
*[[如]]: [[rừ]], [[dừ]], [[nhơ]], [[như]], [[nhừ]], [[nhờ]]
*[[侞]]: [[như]], [[nhờ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhơ]]
:* [[nhô]]
:* [[nhỏ]]
:* [[nhỡ]]
:* [[nhợ]]
{{giữa}}
:* [[nhổ]]
:* [[nhọ]]
:* [[nho]]
:* [[nhớ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nhờ'''
# [[đề nghị|Đề nghị]] [[người]] nào [[làm giúp]] việc gì.
#: '''''Nhờ''' chuyển bức thư cho gia đình.''
#: ''Chẳng nên thì chớ, chẳng '''nhờ''' tay ai. ([[ca dao]])''
# [[nương tựa|Nương tựa]].
#: '''''Nhờ''' ơn cha mẹ nuôi dưỡng.''
# [[hưởng|Hưởng]] sự [[thương xót]], [[giúp đỡ]].
#: '''''Nhờ''' cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[dựa|Dựa]] vào.
#: ''Nghìn tầm '''nhờ''' bóng tùng quân (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-adv-}}
'''nhờ'''
# [[tựa|Tựa]] vào.
#: ''Sống '''nhờ''' đất khách, thác chôn quê người (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# Không được [[thực]] [[sáng]], không được thực [[rõ]].
{{-prep-}}
'''nhờ'''
# Dùng để [[giải thích]] một [[nguyên nhân]] đã [[dẫn]] đến [[kết quả]].
#: '''''Nhờ''' sự giúp đỡ của anh, tôi mới đạt được kết quả.''
{{-adj-}}
'''nhờ'''
# Không được [[thực]] [[sáng]], không được thực [[rõ]].
#: ''Ánh trăng '''nhờ'''.''
#: ''Màu xanh '''nhờ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mco7yf23m9suyz4y6qwni5yyvepybdy
nổi
0
92965
2358404
2272805
2026-05-24T06:57:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2358404
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[浽]]: [[nôi]], [[nối]], [[nỗi]], [[nổi]]
*[[𤃠]]: [[nôi]], [[nổi]]
*[[㧵]]: [[nổi]]
{{mid}}
*[[挼]]: [[nuôi]], [[nôi]], [[noa]], [[nỗi]], [[nổi]]
*[[浮]]: [[phù]], [[nổi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nỏi]]
:* [[noi]]
:* [[nôi]]
:* [[nỗi]]
:* [[nội]]
:* [[nới]]
{{giữa}}
:* [[nòi]]
:* [[nói]]
:* [[nồi]]
:* [[nối]]
:* [[nơi]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nổi'''
# Đẹp [[hẳn]] [[lên]].
#: ''Bộ quần áo ấy.''
#: ''Đấy.''
# [[nhô|Nhô]] [[lên]].
#: ''Người mù đọc chữ '''nổi'''.''
# [[hiện|Hiện]] [[ra]].
#: ''Của chìm của '''nổi'''.''
# [[trgt|Trgt]] [[Cao]] [[hơn]] [[bề mặt]].
#: ''Chạm.''
# [[trgt|Trgt]] [[Có]] [[thể]] được.
#: ''Vác '''nổi''' ba mươi ki-lô.''
#: ''Làm '''nổi''' việc khó.''
#: ''Chịu '''nổi''' sự cực nhọc.''
#: ''Không kham '''nổi'''.''
{{-verb-}}
'''nổi'''
# Ở trên [[mặt]] [[nước]], [[trái]] với [[chìm]].
#: ''Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn '''nổi'''. ([[tục ngữ]])''
#: ''Để con bèo '''nổi''', mây chìm vì ai (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[chuyển|Chuyển]] [[mạnh]] [[từ]] [[thế]] này [[sang]] [[thế]] khác.
#: ''Trời '''nổi''' gió.''
#: '''''Nổi''' cơn hen.''
# [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[vang]] [[lên]].
#: ''Chiêng trống bên ngoài đã '''nổi''' rộn ràng ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
r1cb2hsioajbqwhzky8392sd33bvn8v
nốt
0
92969
2358296
1882846
2026-05-24T06:14:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358296
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-etymology-}}
; số điểm đánh giá bài làm
: {{etym|lang=vie|from=
* [[fra:note]]
}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤹽]]: [[nốt]]
*[[脺]]: [[nốt]], [[tuỵ]]
{{mid}}
*[[訥]]: [[nột]], [[đốt]], [[nốt]], [[dốt]], [[nói]], [[nuốt]]
{{bottom}}
{{-noun-}}
'''nốt'''
# [[cây leo|Cây leo]] [[lá]] [[giống]] [[lá]] [[trầu không]], [[có mùi]] [[thơm hắc]].
#: ''Nấu thịt ếch với lá '''nốt'''.''
# [[mụn nhọt|Mụn nhọt]] ở [[ngoài da]].
#: '''''Nốt''' ghẻ.''
# [[số|Số]] [[điểm]] [[đánh giá]] [[bài làm]] hay [[câu]] [[trả lời]] của [[học sinh]].
#: ''Thầy cho '''nốt''' rất nghiệt.''
# {{see-entry|nốt nhạc}}
{{-adv-}}
'''nốt'''
# Cho đến [[hết]] [[phần]] [[còn lại]].
#: ''Ăn '''nốt''' đĩa xôi.''
#: ''Viết '''nốt''' mấy dòng cuối cùng.''
#: ''Làm '''nốt''' chỗ bỏ dở.''
#: ''Ai mua, bán '''nốt''' lấy tiền nộp cheo. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
dbm6xkboduu7i8y4suda0a3mrf4unsh
nỏ
0
92973
2358053
2062949
2026-05-24T05:00:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358053
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]]
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nỏ'''
# Khí giới hình [[cái]] [[cung]], có [[cán]] làm [[tay]] [[cầm]] và có [[lẫy]], được [[giương]] [[lên]] [[căng]] [[bật]] [[dây]] để [[bắn]] một hoặc nhiều [[mũi tên]].
{{-adj-}}
'''nỏ'''
# Rất [[khô]] đến [[mức]] như hết sạch nước và [[giòn]].
#: ''Củi '''nỏ'''.''
#: ''Phơi cho đất '''nỏ'''.''
# [[pht|Pht]]., đphg [[Chẳng]].
#: '''''Nỏ''' biết.''
#: '''''Nỏ''' được.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /nɔ³/
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[tim]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
11tcgofkx8yil5kxsuh141zik8iqrpt
2358295
2358053
2026-05-24T06:14:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358295
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]]
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nỏ'''
# Khí giới hình [[cái]] [[cung]], có [[cán]] làm [[tay]] [[cầm]] và có [[lẫy]], được [[giương]] [[lên]] [[căng]] [[bật]] [[dây]] để [[bắn]] một hoặc nhiều [[mũi tên]].
{{-adj-}}
'''nỏ'''
# Rất [[khô]] đến [[mức]] như hết sạch nước và [[giòn]].
#: ''Củi '''nỏ'''.''
#: ''Phơi cho đất '''nỏ'''.''
# [[pht|Pht]]., đphg [[Chẳng]].
#: '''''Nỏ''' biết.''
#: '''''Nỏ''' được.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-mtq-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /nɔ³/
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[tim]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]]
7204vr1bsa2sagdbqrz4qdm5livb5dy
no
0
92974
2358054
2343711
2026-05-24T05:00:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358054
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[no]]
*[[𩛂]]: [[no]]
{{mid}}
*[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]]
*[[]]: [[no]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''no'''
# Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] [[sinh lý]] về [[ăn uống]] được [[thoả mãn]] [[đầy đủ]].
#: ''[[bữa|Bữa]] '''no''' bữa '''đói'''.''
#: '''''No''' [[cơm]] [[ấm áo]].''
#: ''[[được|Được]] [[mùa]], [[nhà]] nào cũng '''no'''.''
# Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] nào đó đã được [[thoả mãn]] [[hết sức]] [[đầy đủ]], không thể [[nhận]] thêm được nữa.
#: ''[[ruộng|Ruộng]] '''no''' [[nước]].''
#: ''[[buồm|Buồm]] '''no''' [[gió]] [[căng]] [[phồng]].''
#: ''[[xe|Xe]] '''no''' [[xăng]].''
#: ''[[ngủ|Ngủ]] '''no''' [[mắt]].''
# {{term|Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế}} [[hết|Hết]] [[mức]], có muốn hơn nữa cũng không được.
#: ''[[khóc|Khóc]] '''no'''.''
#: ''[[được|Được]] một [[bữa]] [[cười]] '''no''' [[bụng]].''
# {{term|Hóa học}} ([[dung dịch|Dung dịch]]) không thể [[hoà tan]] thêm nữa.
# {{term|Hóa học}} ([[hợp chất|Hợp chất]] [[hữu cơ]]) không thể [[kết hợp]] thêm [[nguyên tố]] nào nữa.
#: ''[[methan|Methan]] là một [[carbur]] '''no'''.''
{{-syn-}}
; ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thỏa mãn đầy đủ
* [[no nê]]
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈnoʊ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-no.ogg
|pron=
}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: '''''no''', I don't think so'' — không, tôi không nghĩ như vậy
#: ''whether he comes or '''no''''' — dù nó đến hay không
#: '''''no''' some said than done'' — nói xong là làm ngay
#: ''I say '''no''' more'' — tôi không nói nữa
#: ''he is '''no''' longer here'' — anh ta không còn ở đây nữa
#: ''he is '''no''' more'' — anh ta không còn nữa (chết rồi)
{{-noun-}}
{{eng-noun|es}}
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
#: ''we can't take '''no''' for an answer'' — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
# [[phiếu|Phiếu]] [[chống]]; [[người]] [[bỏ phiếu]] chống.
#: ''the noes have it'' — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
#: ''the ayes and the noes'' — phiếu thuận và phiếu chống
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-bsw-}}
{{-pronoun-}}
{{pn}}
# [[chúng tôi]], [[chúng ta]].
{{-ref-}}
* [https://archive.org/stream/rosettaproject_bsw_swadesh-1/bsw.txt Danh sách Swadesh tiếng Baiso]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Baiso]]
=={{langname|ycr}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{der+|ycr|ja|脳|tr=nō}}.
==={{ĐM|noun}}===
{{head|ycr|Danh từ}}
# {{label|ycr|Áo Hoa}} [[não]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:ycr:Lin 2022}}
{{-sce-}}
{{-pron-}}
{{sce-pron}}
{{-adv-}}
{{head|sce|Phó từ}}
# [[rất]].
{{-ces-}}
{{-etymology-}}
Viết tắt của ''[[áno]]''.
{{-interj-}}
'''no'''
# [[quái|Quái]].
#: '''''No''' [[ne]]!'' — [[chà|Chà]]!
{{-adv-}}
'''no'''
# [[dĩ nhiên|Dĩ nhiên]].
# [[ừ|Ừ]].
{{-fin-}}
{{-interj-}}
'''no'''
# [[được|Được]], [[ừ]]; [[vậy]], vậy [[thì]].
{{-fra-}}
{{-etymology-}}
;danh từ
:Viết tắt của ''[[numéro]]''.
{{-noun-}}
'''No''', '''[[N°]]''', '''[[n°]]'''
# [[số|Số]].
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
{{-fry-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[bây giờ|Bây giờ]], [[lúc]] này, [[giờ đây]].
{{-ina-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: '''''No''', [[ille]] [[non]] [[travalia]] [[hodie]].'' — Không, ông không đi làm hôm nay.
{{-noun-}}
'''no'''
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
#: ''[[illa|Illa]] [[time]] [[audir]] un '''no'''.'' — Bà sợ nghe "không".
{{-ita-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
# [[không|Không]] [[phải]].
{{-related-}}
*[[non#Tiếng Ý|non]]
{{-lat-}}
{{-intr-verb-}}
'''no''' {{sing}} ''lối trình bày'', ''ngôi thứ nhất''
# {{see-entry|nare}} ([[tôi|Tôi]] [[bơi]].)
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng An}} [[thịt]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-jbo-}}
{{-cmavo-}}
'''no''' (''[[rafsi]]'': non)
# [[số không|Số không]].
{{-por-}}
{{-etymology-}}
Từ ''[[em]]'' và ''[[o]]''.
{{-contr-}}
'''no'''
# [[ở|Ở]] [[trong]] [[cái]].
{{-slk-}}
{{-etymology-}}
Viết tắt của ''[[áno]]''.
{{-interj-}}
'''no'''
# [[vâng|Vâng]], [[phải]], [[dạ]], [[được]], [[ừ]], [[có]], có [[chứ]].
{{-adv-}}
'''no'''
# [[ừ|Ừ]].
{{-spa-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/no/}}
{{-homo-}}
* [[nô]]
{{-etymology-}}
;phó từ
:Từ [[tiếng Latinh]] ''[[non#Tiếng Latinh|non]]''.
;danh từ
:Viết tắt của ''[[número]]''.
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No'''.''
#: ''La '''no''' [[existencia]] del [[Yeti]] es una [[suposición]] [[fundada]].''
# [[không|Không]] [[phải]].
#: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No''' [[vengo]].''
# {{term|Không dịch}} [[phủ định|Phủ định]] [[đôi]], dùng với ''[[nada]]'', ''[[nadie]]'', ''[[nunca]]'', v.v. [[đằng trước]] [[động từ]].
#: '''''No''' [[sé]] [[nada]].'' — Chẳng biết gì.
#: '''''No''' [[vino]] [[nadie]].'' — Không ai đến.
#: '''''No''' [[vino]] [[nunca]].'' — Không gì đến.
# [[có|Có]] [[phải]] ... [[không]].
#: ''¿Que '''no''' [[venía]] [[hoy]]?'' — Có phải đến hôm nay không?
{{-expr-}}
*[[a que no]]
*{{term|Châu Mỹ}} ¿[[cómo no]]?
*[[no bien]]
*[[no más]]
*[[no, que no]]
*[[no, sin]]
*[[no sin antes]]
*[[no, sino]]
*[[no, sino no]]
*[[no tal]]
*[[no ya]]
*[[pues no]]
*[[y que no]]
{{-related-}}
* [[ni]]
{{-interj-}}
'''¿no?'''
# [[phải|Phải]] [[không]]? [[nhỉ|Nhỉ]]?
#: ''[[es|Es]] [[bella]], ¿'''no'''?'' — Nó đẹp nhỉ?
{{-usage-}}
Dùng thán từ này đằng sau câu hỏi.
{{-noun-}}
'''no'''
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
# {{term|'''№''', '''No.''', '''no.'''}} [[số|Số]].
#: ''[[recibir|Recibir]] un '''no''' por [[respuesta]].''
{{-tpi-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]] [[phải]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Hóa học]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Séc]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Séc]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Frysk]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Ý]]
[[Thể loại:Nội động từ tiếng Latinh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Latinh]]
[[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Bồ Đào Nha]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Slovak]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Slovak]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Tok Pisin]]
ld6xple8rmu5nl7our2d0734g0bnol9
2358294
2358054
2026-05-24T06:14:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358294
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[no]]
*[[𩛂]]: [[no]]
{{mid}}
*[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]]
*[[]]: [[no]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''no'''
# Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] [[sinh lý]] về [[ăn uống]] được [[thoả mãn]] [[đầy đủ]].
#: ''[[bữa|Bữa]] '''no''' bữa '''đói'''.''
#: '''''No''' [[cơm]] [[ấm áo]].''
#: ''[[được|Được]] [[mùa]], [[nhà]] nào cũng '''no'''.''
# Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] nào đó đã được [[thoả mãn]] [[hết sức]] [[đầy đủ]], không thể [[nhận]] thêm được nữa.
#: ''[[ruộng|Ruộng]] '''no''' [[nước]].''
#: ''[[buồm|Buồm]] '''no''' [[gió]] [[căng]] [[phồng]].''
#: ''[[xe|Xe]] '''no''' [[xăng]].''
#: ''[[ngủ|Ngủ]] '''no''' [[mắt]].''
# {{term|Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế}} [[hết|Hết]] [[mức]], có muốn hơn nữa cũng không được.
#: ''[[khóc|Khóc]] '''no'''.''
#: ''[[được|Được]] một [[bữa]] [[cười]] '''no''' [[bụng]].''
# {{term|Hóa học}} ([[dung dịch|Dung dịch]]) không thể [[hoà tan]] thêm nữa.
# {{term|Hóa học}} ([[hợp chất|Hợp chất]] [[hữu cơ]]) không thể [[kết hợp]] thêm [[nguyên tố]] nào nữa.
#: ''[[methan|Methan]] là một [[carbur]] '''no'''.''
{{-syn-}}
; ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thỏa mãn đầy đủ
* [[no nê]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈnoʊ/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-no.ogg
|pron=
}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: '''''no''', I don't think so'' — không, tôi không nghĩ như vậy
#: ''whether he comes or '''no''''' — dù nó đến hay không
#: '''''no''' some said than done'' — nói xong là làm ngay
#: ''I say '''no''' more'' — tôi không nói nữa
#: ''he is '''no''' longer here'' — anh ta không còn ở đây nữa
#: ''he is '''no''' more'' — anh ta không còn nữa (chết rồi)
{{-noun-}}
{{eng-noun|es}}
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
#: ''we can't take '''no''' for an answer'' — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
# [[phiếu|Phiếu]] [[chống]]; [[người]] [[bỏ phiếu]] chống.
#: ''the noes have it'' — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
#: ''the ayes and the noes'' — phiếu thuận và phiếu chống
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-bsw-}}
{{-pronoun-}}
{{pn}}
# [[chúng tôi]], [[chúng ta]].
{{-ref-}}
* [https://archive.org/stream/rosettaproject_bsw_swadesh-1/bsw.txt Danh sách Swadesh tiếng Baiso]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Baiso]]
=={{langname|ycr}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{der+|ycr|ja|脳|tr=nō}}.
==={{ĐM|noun}}===
{{head|ycr|Danh từ}}
# {{label|ycr|Áo Hoa}} [[não]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:ycr:Lin 2022}}
{{-sce-}}
{{-pron-}}
{{sce-pron}}
{{-adv-}}
{{head|sce|Phó từ}}
# [[rất]].
{{-ces-}}
{{-etymology-}}
Viết tắt của ''[[áno]]''.
{{-interj-}}
'''no'''
# [[quái|Quái]].
#: '''''No''' [[ne]]!'' — [[chà|Chà]]!
{{-adv-}}
'''no'''
# [[dĩ nhiên|Dĩ nhiên]].
# [[ừ|Ừ]].
{{-fin-}}
{{-interj-}}
'''no'''
# [[được|Được]], [[ừ]]; [[vậy]], vậy [[thì]].
{{-fra-}}
{{-etymology-}}
;danh từ
:Viết tắt của ''[[numéro]]''.
{{-noun-}}
'''No''', '''[[N°]]''', '''[[n°]]'''
# [[số|Số]].
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
{{-fry-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[bây giờ|Bây giờ]], [[lúc]] này, [[giờ đây]].
{{-ina-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: '''''No''', [[ille]] [[non]] [[travalia]] [[hodie]].'' — Không, ông không đi làm hôm nay.
{{-noun-}}
'''no'''
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
#: ''[[illa|Illa]] [[time]] [[audir]] un '''no'''.'' — Bà sợ nghe "không".
{{-ita-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
# [[không|Không]] [[phải]].
{{-related-}}
*[[non#Tiếng Ý|non]]
{{-lat-}}
{{-intr-verb-}}
'''no''' {{sing}} ''lối trình bày'', ''ngôi thứ nhất''
# {{see-entry|nare}} ([[tôi|Tôi]] [[bơi]].)
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng An}} [[thịt]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
{{-jbo-}}
{{-cmavo-}}
'''no''' (''[[rafsi]]'': non)
# [[số không|Số không]].
{{-por-}}
{{-etymology-}}
Từ ''[[em]]'' và ''[[o]]''.
{{-contr-}}
'''no'''
# [[ở|Ở]] [[trong]] [[cái]].
{{-slk-}}
{{-etymology-}}
Viết tắt của ''[[áno]]''.
{{-interj-}}
'''no'''
# [[vâng|Vâng]], [[phải]], [[dạ]], [[được]], [[ừ]], [[có]], có [[chứ]].
{{-adv-}}
'''no'''
# [[ừ|Ừ]].
{{-spa-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/no/}}
{{-homo-}}
* [[nô]]
{{-etymology-}}
;phó từ
:Từ [[tiếng Latinh]] ''[[non#Tiếng Latinh|non]]''.
;danh từ
:Viết tắt của ''[[número]]''.
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]].
#: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No'''.''
#: ''La '''no''' [[existencia]] del [[Yeti]] es una [[suposición]] [[fundada]].''
# [[không|Không]] [[phải]].
#: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No''' [[vengo]].''
# {{term|Không dịch}} [[phủ định|Phủ định]] [[đôi]], dùng với ''[[nada]]'', ''[[nadie]]'', ''[[nunca]]'', v.v. [[đằng trước]] [[động từ]].
#: '''''No''' [[sé]] [[nada]].'' — Chẳng biết gì.
#: '''''No''' [[vino]] [[nadie]].'' — Không ai đến.
#: '''''No''' [[vino]] [[nunca]].'' — Không gì đến.
# [[có|Có]] [[phải]] ... [[không]].
#: ''¿Que '''no''' [[venía]] [[hoy]]?'' — Có phải đến hôm nay không?
{{-expr-}}
*[[a que no]]
*{{term|Châu Mỹ}} ¿[[cómo no]]?
*[[no bien]]
*[[no más]]
*[[no, que no]]
*[[no, sin]]
*[[no sin antes]]
*[[no, sino]]
*[[no, sino no]]
*[[no tal]]
*[[no ya]]
*[[pues no]]
*[[y que no]]
{{-related-}}
* [[ni]]
{{-interj-}}
'''¿no?'''
# [[phải|Phải]] [[không]]? [[nhỉ|Nhỉ]]?
#: ''[[es|Es]] [[bella]], ¿'''no'''?'' — Nó đẹp nhỉ?
{{-usage-}}
Dùng thán từ này đằng sau câu hỏi.
{{-noun-}}
'''no'''
# [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không.
# {{term|'''№''', '''No.''', '''no.'''}} [[số|Số]].
#: ''[[recibir|Recibir]] un '''no''' por [[respuesta]].''
{{-tpi-}}
{{-adv-}}
'''no'''
# [[không|Không]] [[phải]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Hóa học]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Séc]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Séc]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Pháp]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Frysk]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Ý]]
[[Thể loại:Nội động từ tiếng Latinh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Latinh]]
[[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Bồ Đào Nha]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Slovak]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Slovak]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Ban Nha]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Tok Pisin]]
t73i87j3pgy1lvz0woy33ecuozu38ol
nến
0
92976
2357809
2174235
2026-05-24T02:31:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357809
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤓢]]: [[nén]], [[nướng]], [[nắng]], [[nến]]
*[[𢆭]]: [[nến]]
{{mid}}
*[[𨦧]]: [[nén]], [[nến]]
*[[佞]]: [[nạnh]], [[nịnh]], [[nến]], [[nính]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nền]]
:* [[nén]]
:* [[nện]]
{{giữa}}
:* [[nên]]
:* [[nền]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nến'''
# Đồ để [[thắp]] cho [[sáng]], [[làm bằng]] [[sáp]], bằng [[mỡ]] có [[lõi]] bằng [[sợi]].
#: ''Thắp '''nến''' trên bàn thờ.''
# {{term|Vật lý học}} [[đơn vị|Đơn vị]] [[cũ]] của [[cường độ]] ánh [[sáng]].
#: ''Bóng đèn 100 '''nến'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Vật lý học]]
8y7f7u9e3vmi81ficu94ltv1flxoks3
nuốt
0
92977
2357808
2356331
2026-05-24T02:31:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357808
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠸂]]: [[sụt]], [[giót]], [[giọt]], [[nuốt]], [[nút]]
*[[訥]]: [[nột]], [[đốt]], [[nốt]], [[dốt]], [[nói]], [[nuốt]]
*[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]]
*[[𠽆]]: [[nuốt]]
*[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]]
{{mid}}
*[[呐]]: [[nột]], [[nói]], [[nuốt]]
*[[㖔]]: [[thôn]], [[xôn]], [[nuốt]], [[thồn]]
*[[嗗]]: [[cút]], [[nuốt]]
*[[𠾹]]: [[nuốt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nuột]]
{{-verb-}}
'''nuốt'''
# Làm cho đồ ăn [[uống]] [[từ]] [[miệng]] qua [[thực quản]], xuống [[dạ dày]]. [[Nuốt]] [[miếng]] [[cơm]]. [[Nuốt]] [[viên]] [[thuốc]]. [[Nghe]] như [[nuốt]] từng [[lời]] (b. ).
# [[cố|Cố]] [[nén]] xuống, như làm cho [[chìm]] [[sâu]] vào trong [[lòng]], không để [[lộ]] [[ra]]. [[Nuốt]] [[hận]]. [[Nuốt]] [[giận]] [[làm lành]]. [[Nuốt]] [[nước mắt]] (b.; cam chịu đau đớn trong lòng).
# {{term|Kng.}} . [[Chiếm]] đoạt [[gọn]] bằng [[quyền thế]] hay [[mánh khoé]]. [[Chánh]] [[tổng]] [[nuốt]] không [[mấy]] [[sào]] [[ruộng]]. [[Nuốt]] không [[trôi]] [[món]] [[tiền]] [[hối lộ]].
# Làm át [[hẳn]] đi bằng một [[sức]] [[tác động]] [[mạnh]] [[hơn]]. [[Tiếng]] [[gọi]] bị [[nuốt]] trong [[tiếng]] [[mưa gió]]. [[Cặp]] [[kính]] to như [[nuốt]] cả [[khuôn mặt]] (b. ).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
3z6z58dywyvvd1jmjp2dzhy5zbo9f3o
nát
0
92984
2358292
1882339
2026-05-24T06:13:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358292
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[揑]]: [[nghễ]], [[niết]], [[nát]]
*[[涅]]: [[niết]], [[nát]]
*[[捏]]: [[niết]], [[nát]]
{{mid}}
*[[㘿]]: [[niết]], [[nát]]
*[[湼]]: [[niết]], [[nát]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[涅]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[niết]], [[nức]], [[nạt]], [[nhít]], [[nết]]
*[[𣒋]]: [[nát]]
*[[捏]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]], [[nhét]]
*[[揑]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]]
*[[𢝘]]: [[nít]], [[nát]], [[nết]], [[nọt]]
{{mid}}
*[[𡐘]]: [[nát]], [[nứt]]
*[[𦟻]]: [[nác]], [[nát]], [[nạc]]
*[[湼]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[nức]], [[nứt]], [[nhít]], [[nết]]
*[[]]: [[nát]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nạt]]
{{-adj-}}
'''nát'''
# Không [[còn]] [[giữ]] được nguyên hình thù [[như cũ]], bị [[vụn]], [[rời ra]] hoặc [[mềm]] [[nhão]].
#: ''Gạo '''nát'''.''
#: ''Bị nhàu '''nát'''.''
#: ''Đập '''nát'''.''
#: ''Giẫm '''nát'''.''
#: ''Vò '''nát''' tờ giấy.''
# Không [[giữ]] được ở [[trạng thái]] tốt, bị [[hư hỏng]] đến [[tồi tệ]].
#: ''Còn lại toàn đồ '''nát''' .''
#: ''Tình hình cơ quan '''nát''' bét.''
{{-verb-}}
'''nát'''
# [[doạ|Doạ]], làm cho [[sợ]].
#: '''''Nát''' trẻ con.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6n828be5cvm43w5m8562i9wwhgck2cl
nén
0
92986
2357810
2091283
2026-05-24T02:31:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2357810
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥘀]]: [[nén]], [[nặng]]
*[[𤓢]]: [[nén]], [[nướng]], [[nắng]], [[nến]]
*[[𣡤]]: [[nén]]
*[[𨦧]]: [[nén]], [[nến]]
*[[𥗨]]: [[nén]]
{{mid}}
*[[𨰴]]: [[nén]]
*[[]]: [[nén]]
*[[𦮴]]: [[nén]], [[ném]], [[nen]]
*[[]]: [[nén]]
*[[𥗾]]: [[nén]], [[nặng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nền]]
:* [[nền]]
:* [[nện]]
{{giữa}}
:* [[nên]]
:* [[nến]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nén'''
# [[loại|Loại]] [[củ]] nhỏ bằng [[chiếc]] đũa, [[màu]] [[trắng]], dùng [[làm thuốc]] [[trị]] [[rắn]].
#: ''Củ '''nén'''.''
# [[que|Que]], [[cây]] (hương).
#: ''Thắp mấy '''nén''' hương .''
#: '''''Nén''' hương đến trước.''
#: ''Phật đài (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[đơn vị|Đơn vị]] đo [[khối lượng]] bằng.
# [[lạng|Lạng]] [[ta]] (Ớ.
# [[gam|Gam]]).
#: '''''Nén''' tơ.''
#: '''''Nén''' bạc đâm toạc tờ giấy.''
{{-verb-}}
'''nén'''
# Đè, ép xuống.
#: '''''Nén''' bánh chưng.''
#: '''''Nén''' cà.''
#: ''Dưa '''nén'''.''
# [[kìm|Kìm]] [[giữ]] [[tình cảm]] trong [[lòng]].
#: '''''Nén''' đau thương.''
#: '''''Nén''' giận.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-nut-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{context|Nùng An}} [[vú]].
{{-ref-}}
* [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]]
18a6atbmi76fenu9rmytv39jtf95iwk
nảy
0
92987
2358176
2093436
2026-05-24T05:34:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2358176
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㭁]]: [[nảy]], [[nải]]
*[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]]
*[[䄧]]: [[nẩy]], [[nảy]]
{{mid}}
*[[𤆈]]: [[nảy]]
*[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]]
*[[艿]]: [[nãi]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nhứng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[này]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''nảy'''
# [[mới|Mới]] [[trổ]] [[ra]], đâm [[ra]].
#: '''''Nảy''' mầm.''
#: '''''Nảy''' tài..''
# [[nói|Nói]] [[cây]] [[non]] [[xuất hiện]] [[ra]] [[từ]] [[hạt]].
#: ''Hạt '''nảy''' mầm.''
#: ''Đâm chồi '''nảy''' lộc.''
# [[mới|Mới]] [[bắt đầu]] [[xuất hiện]].
#: ''Chủ nghĩa tư bản '''nảy''' mầm''
# [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[sinh ra]], [[phát sinh]].
#: ''Mâu thuẫn '''nảy''' ra từ đó.''
#: ''Chợt '''nảy''' ra một ý nghĩ.''
{{-expr-}}
* '''nảy đom đóm''': Nói mắt nhìn thấy những điểm lấm tấm sáng vì va chạm mạnh phải vật gì.
*: ''Bị một cái tát '''nảy đom đóm''' mắt.''
* '''nảy lửa''': Rất kịch liệt.
*: ''Trận đấu bóng '''nảy lửa'''.''
* '''nảy sinh''': Sinh ra, xuất hiện.
*: ''Mầm mống tư bản chủ nghĩa '''nảy sinh'''.''
* '''nảy nở''': Sinh ra, mọc ra.
*: ''Nhân tài '''nảy nở'''.''
* '''nảy nòi''': Bắt đầu [[xuất hiện]] một [[thói]] xấu [[chưa]] [[từng]] có ở [[ông cha]].
*: ''Sao thằng bé lại '''nảy nòi''' hung dữ thế.''
{{-syn-}}
* [[nẩy]]
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[bẩn]].
{{-syn-}}
* [[slẳm]]
* [[uối]]
* [[ẹc]]
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
tmbty8lhbjkpkviyxrgnegqqtnttr37
nản
0
92989
2358405
2334561
2026-05-24T06:57:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358405
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[戁]]: [[nản]], [[nạn]]
*[[赧]]: [[noãn]], [[nản]], [[noản]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]]
*[[𢥪]]: [[nản]]
{{mid}}
*[[赧]]: [[nín]], [[nắn]], [[náu]], [[noãn]], [[nản]], [[noản]], [[nấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nán]]
:* [[nan]]
{{giữa}}
:* [[nạn]]
:* [[nàn]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nản'''
# Ở trạng thái không muốn [[tiếp tục]] [[công việc]] vì [[cảm thấy]] [[khó]] có [[kết quả]].
#: ''Gặp khó khăn một tí là '''nản'''.''
#: ''Chưa chi đã '''nản'''.''
#: ''Gặp khó lòng không '''nản''', gặp dễ lòng không kiêu.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
711kg5thab4u91c2gezps92wnvsvd2j
nạp
0
92990
2358289
2014687
2026-05-24T06:13:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358289
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[㨡]]: [[cốt]], [[nạp]]
*[[妠]]: [[nạp]]
*[[内]]: [[nội]], [[nạp]]
*[[內]]: [[nội]], [[nạp]]
*[[钠]]: [[nột]], [[nạp]]
*[[鈉]]: [[nột]], [[nạp]]
*[[肭]]: [[niết]], [[nột]], [[nạp]]
{{mid}}
*[[納]]: [[nạp]]
*[[抏]]: [[ngoan]], [[canh]], [[nột]], [[ngoạn]], [[nạp]]
*[[抐]]: [[nột]], [[nạp]]
*[[纳]]: [[nạp]]
*[[衲]]: [[nột]], [[nạp]]
*[[㨥]]: [[nạp]]
*[[軜]]: [[nạp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[肭]]: [[nạp]]
*[[衲]]: [[nạp]]
{{mid}}
*[[納]]: [[nạp]]
*[[內]]: [[nội]], [[nạp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[妠]]: [[nạp]]
*[[内]]: [[nội]], [[nồi]], [[nỗi]], [[nói]], [[nụi]], [[nạp]], [[nòi]]
*[[內]]: [[nội]], [[nỗi]], [[nạp]]
*[[钠]]: [[nột]], [[nạp]]
*[[鈉]]: [[nột]], [[nhụt]], [[nạp]], [[lụt]]
*[[肭]]: [[nạp]], [[nọi]]
{{mid}}
*[[䈫]]: [[nóp]], [[nắp]], [[nạp]]
*[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]]
*[[纳]]: [[nạp]]
*[[衲]]: [[nóp]], [[nạp]], [[nẹp]]
*[[軜]]: [[nạp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nấp]]
:* [[nắp]]
{{-verb-}}
'''nạp'''
# [[đưa|Đưa]] vào, [[lắp]] vào ([[dụng cụ]], [[máy móc]], [[súng ống]], v.v.) làm cho [[sử dụng]] được, [[hoạt động]] được.
#: '''''Nạp''' thuốc vào điếu cày.''
#: '''''Nạp''' nguyên liệu vào lò.''
#: ''Súng đã '''nạp''' đạn.''
# {{term|Phương ngữ}} {{see-entry|nộp}}
{{-syn-}}
*[[nhập]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
74dzjq1ryicmy6tp0866ehvfy8wd18z
cáp
0
93436
2358244
1821009
2026-05-24T06:00:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2358244
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[合]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[hợp]], [[hạp]]
*[[颌]]: [[cáp]], [[hạp]]
*[[掐]]: [[cáp]], [[kháp]]
*[[阖]]: [[cáp]], [[hạp]]
*[[頜]]: [[cáp]], [[hàm]], [[át]], [[hạp]]
*[[挟]]: [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]]
*[[閤]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[các]], [[hợp]], [[hạp]]
*[[鮯]]: [[cáp]]
*[[袷]]: [[kiếp]], [[cáp]], [[hiệp]], [[giáp]], [[khiếp]]
*[[鸽]]: [[cáp]]
*[[鴿]]: [[cáp]]
*[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]]
{{mid}}
*[[郃]]: [[cáp]]
*[[廅]]: [[cáp]], [[hạp]]
*[[哈]]: [[cáp]], [[ha]]
*[[匌]]: [[cáp]]
*[[韐]]: [[cáp]]
*[[詥]]: [[cáp]]
*[[蛤]]: [[cáp]]
*[[铪]]: [[cáp]]
*[[佮]]: [[cáp]], [[tháp]], [[áp]], [[kháp]]
*[[恰]]: [[cáp]], [[kháp]]
*[[跲]]: [[cáp]], [[cấp]]
*[[鉿]]: [[cáp]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[郃]]: [[cáp]]
*[[蛤]]: [[cáp]]
*[[合]]: [[cáp]], [[hợp]]
{{mid}}
*[[哈]]: [[cáp]]
*[[鴿]]: [[cáp]]
*[[閤]]: [[cáp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[郃]]: [[cáp]]
*[[詥]]: [[cáp]]
*[[蛤]]: [[cáp]]
*[[𨉨]]: [[cáp]]
*[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]]
*[[铪]]: [[cáp]]
*[[匌]]: [[cáp]]
*[[鮯]]: [[cáp]]
*[[颌]]: [[cáp]], [[hợp]]
{{mid}}
*[[恰]]: [[kháp]], [[khắp]], [[cáp]]
*[[跲]]: [[cấp]], [[cáp]]
*[[鴿]]: [[cáp]]
*[[哈]]: [[hóp]], [[họp]], [[hộp]], [[ngáp]], [[ha]], [[ngớp]], [[cáp]], [[hớp]]
*[[閤]]: [[hạp]], [[cáp]], [[các]], [[hợp]], [[hiệp]]
*[[鸽]]: [[cáp]]
*[[頜]]: [[cáp]], [[hợp]]
*[[鉿]]: [[cáp]]
*[[挾]]: [[giấp]], [[rơi]], [[xáp]], [[cáp]], [[giáp]], [[tiệp]], [[hiệp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[cạp]]
:* [[cặp]]
{{giữa}}
:* [[cắp]]
:* [[cấp]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''cáp'''
# {{term|Cable}} .
# [[dây|Dây]] lớn [[bện]] bằng nhiều [[lần]] [[dây]] [[kim loại]] hoặc các [[loại]] [[dây]] khác, có [[khả năng]] [[chịu]] [[lực]] lớn.
# [[loại|Loại]] [[dây]] [[mềm]] [[chế tạo]] [[từ]] [[thép]], [[sợi]] [[thực vật]], [[sợi]] [[tổng hợp]] hoặc [[sợi]] [[khoáng vật]] để [[dẫn]] điện hay các [[tín hiệu]].
#: ''Sợi '''cáp''' quang.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
smg8s6g3k44madmfa1i0jmixhihlmf6
ói
0
93439
2357812
2272955
2026-05-24T02:32:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357812
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]]
*[[𣾿]]: [[ói]], [[oi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ỏi]]
:* [[ọi]]
:* [[ổi]]
:* [[ơi]]
{{giữa}}
:* [[oi]]
:* [[ôi]]
:* [[ối]]
:* [[ới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''ói'''
# Nhiều quá, [[thừa]] [[ra]].
#: ''Còn '''ói''' việc.''
#: ''Còn '''ói''' ngô khoai.''
{{-verb-}}
'''ói'''
# {{term|Đph}} .
# {{like-entry|nôn mửa}}
#: ''Tức '''ói''' máu'' — (đph) Tức uất lên.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
0crq0vnha1mbao53m39pm6yubfe5d7j
dịu
0
93463
2358430
1831253
2026-05-24T07:23:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2358430
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[妙]]: [[dìu]], [[xệu]], [[dẹo]], [[díu]], [[diệu]], [[xẹo]], [[dịu]]
*[[耀]]: [[dìu]], [[diệu]], [[dịu]]
{{mid}}
*[[易]]: [[dịch]], [[rể]], [[rẻ]], [[di]], [[dẻ]], [[dẹ]], [[dị]], [[dễ]], [[dể]], [[diệc]], [[dịu]]
*[[裕]]: [[dụ]], [[dịu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[dìu]]
{{-adj-}}
'''dịu'''
# Có [[tính chất]] [[gây]] [[cảm giác]] [[dễ chịu]], [[tác động]] êm [[nhẹ]] đến các [[giác quan]] hoặc đến [[tinh thần]].
#: ''mùa xuân nắng '''dịu'''''
#: ''ánh trăng mát '''dịu'''''
#: ''màu xanh nhạt rất '''dịu'''''
# {{term|Hay [[#Động từ|động từ]]}} Không còn [[gay gắt]] nữa, mà đã làm cho có một [[cảm giác]] [[dễ chịu]].
#: ''Cơn đau đã '''dịu'''.''
{{-redup-}}
* [[dìu dịu]]
{{-verb-}}
# {{term|Hay [[#Tính từ|tính từ]]}} Không còn [[gay gắt]] nữa, mà đã làm cho có một [[cảm giác]] [[dễ chịu]].
#: ''Cơn đau đã '''dịu'''.''
#: '''''Dịu''' giọng.''
#: ''Làm '''dịu''' tình hình.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
es6d1z7c1u10hg92w82is4lq2gln4gb
giàng
0
93488
2358456
1846267
2026-05-24T07:33:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358456
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[牀]]: [[sàng]], [[giàng]], [[sàn]], [[giầng]], [[giường]]
*[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]]
*[[𢏠]]: [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]]
{{mid}}
*[[床]]: [[sàng]], [[ràng]], [[giàn]], [[giàng]], [[sường]], [[rương]], [[giường]]
*[[揚]]: [[dàng]], [[giàng]], [[dâng]], [[đang]], [[dương]], [[dường]], [[nhàng]], [[dang]], [[đàng]], [[duồng]], [[giương]]
*[[江]]: [[nhăng]], [[giàng]], [[giang]], [[gianh]], [[giăng]], [[dang]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giằng]]
:* [[giạng]]
:* [[giảng]]
{{giữa}}
:* [[giăng]]
:* [[giáng]]
:* [[giang]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giàng'''
# {{term|Đph}} .
# [[chờ|Chờ]].
#: ''Đi đến cửa ô thấy ba cái xe '''giàng''' tại đó.null''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
6v9d40r6wnmlvssj9tvk06o8ycvhgm7
giú
0
93496
2358455
2104536
2026-05-24T07:32:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358455
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-alternative form-}}
* {{q|chính tả không theo từ nguyên}} {{alter|vi|dú}}
{{-etym-}}
Có liên quan đến {{mention|vi|giấu}}. Cùng gốc với {{cognate|mtq|chủ||giấu}} và {{cognate|scb|-}} [Rục] ''cuː³'' (“rấm hạt”).
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
* {{homophones|vi|rú}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
* [[注]]: chua, chõ, chú, '''giú'''
{{bottom}}
{{-paro-}}
* {{l|vi|giũ}}
* {{l|vi|giừ}}
* {{l|vi|giữ}}
{{-verb-}}
{{vie-noun}}
# {{label|vi|miền Trung|miền Nam}} [[rấm|Rấm]] [[quả]] cho [[chín]].
#* {{w|Ca dao Việt Nam}}:
#*: {{quote|vi|Chuối non '''giú''' ép chát ngầm,</br>Trai tơ đòi vợ khóc thầm cả đêm.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
q2vzhb46i8hc5cd7cxi4e882k46oi81
trặc
0
93499
2358452
1934860
2026-05-24T07:30:57Z
Trong Dang
52461
/* */
2358452
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[值]]: [[trị]], [[trực]], [[trặc]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[秩]]: [[giật]], [[mất]], [[chật]], [[đột]], [[trắt]], [[trật]], [[giựt]], [[dựt]], [[dật]], [[chặt]], [[rặt]], [[trặc]], [[chợt]]
*[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]]
{{mid}}
*[[𨁷]]: [[trặc]]
*[[跌]]: [[điệt]], [[trớt]], [[chật]], [[đột]], [[xớt]], [[trượt]], [[trật]], [[xợt]], [[trợt]], [[trặc]], [[chợt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trắc]]
:* [[trạc]]
{{-adj-}}
'''trặc'''
# {{term|Đph}} .
# [[sai|Sai]] [[xương]].
#: '''''Trặc''' tay '''trặc''' chân.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
rq7ihpq0zaaaznw4etovilwjc0kix3v
trảng
0
93502
2358451
2273402
2026-05-24T07:30:28Z
Trong Dang
52461
/* */
2358451
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trang]]
:* [[Trang]]
:* [[tráng]]
:* [[trăng]]
{{giữa}}
:* [[trang]]
:* [[tràng]]
:* [[trạng]]
:* [[trắng]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''trảng'''
# {{term|Đph}} .
# [[vùng|Vùng]] đất có ít hoặc không có [[cây]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
daalqu74qssddjjgxo5wl0ide8fcpy5
trèm
0
93507
2358449
1934494
2026-05-24T07:29:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2358449
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[坫]]: [[xúm]], [[đúm]], [[đắm]], [[chum]], [[điếm]], [[trèm]], [[điệm]], [[xóm]], [[đám]]
*[[炶]]: [[đốm]], [[đỏm]], [[trèm]], [[đóm]], [[xém]]
{{mid}}
*[[沾]]: [[chăm]], [[chem]], [[thêm]], [[triêm]], [[trèm]], [[chiêm]], [[thiêm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trém]]
{{-adj-}}
'''trèm'''
# {{term|Đph}} .
# Bị [[sém]] [[lửa]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
o3s4lj60yxxhndco6bu1eqw3scotgfp
gút
0
93510
2358448
1849686
2026-05-24T07:29:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2358448
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]]
*[[縎]]: [[gút]], [[cột]], [[cót]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
'''gút'''
# {{term|Đph}} .
# Đổ [[nước]] [[sôi]] vào [[cơm]] [[nguội]], [[rồi]] [[chắt]] [[nước]] [[ra]], để cho [[cơm]] [[nóng]] [[lên]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2bgu1hs6h6srgggwmqk5k6d70hb3by1
gọ
0
93514
2358196
1849783
2026-05-24T05:40:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358196
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gò]]
:* [[gồ]]
:* [[gơ]]
:* [[gờ]]
:* [[gỡ]]
{{giữa}}
:* [[gõ]]
:* [[go]]
:* [[gỗ]]
:* [[gơ]]
:* [[gở]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''gọ'''
# {{term|Đph}} .
# [[nồi|Nồi]] đất nhỏ.
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
jih856tim9oldcfte7yfwq1hvjepk38
gụ
0
93516
2358446
1849825
2026-05-24T07:29:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358446
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[槁]]: [[cảo]], [[cau]], [[khao]], [[gụ]]
*[[𣛡]]: [[gụ]]
{{mid}}
*[[椇]]: [[củ]], [[cọ]], [[cộ]], [[gỗ]], [[gũ]], [[gụ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[gù]]
:* [[gừ]]
{{-noun-}}
'''gụ'''
# {{term|Đph}} .
# [[con|Con]] [[quay]].
# [[từ|Từ]] [[cổ]] chỉ [[con]] [[gấu]].
# [[loài|Loài]] [[cây]] to [[thuộc]] họ đậu, [[gỗ]] [[quí]], [[màu]] [[nâu]] [[sẫm]], có [[vân]] đen, [[dễ]] đánh [[nhẵn]] và không [[mọt]], dùng để làm đồ đạc, [[bàn ghế]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
tsi3ak5tkla9pikupwawrx7no5dlylm
hòng
0
93533
2358351
1998698
2026-05-24T06:36:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2358351
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠸣]]: [[hòng]], [[họng]]
*[[]]: [[hòng]]
*[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]]
*[[䀧]]: [[hòng]]
*[[]]: [[hòng]]
*[[洪]]: [[hòng]], [[hồng]]
{{mid}}
*[[]]: [[hòng]]
*[[啌]]: [[khong]], [[hòng]], [[khủng]]
*[[𢝳]]: [[hòng]]
*[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]]
*[[𢞃]]: [[hòng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hong]]
:* [[hóng]]
:* [[hông]]
:* [[hổng]]
{{giữa}}
:* [[hỏng]]
:* [[họng]]
:* [[hồng]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''hòng'''
# [[rắp tâm|Rắp tâm]] để đạt [[mục đích]] [[mình]] [[mong mỏi]].
#: ''Cái vòng danh lợi cong cong,.''
#: ''Kẻ '''hòng''' ra khỏi người mong chui vào ({{unknownAuthor|Thơ cổ}})''
# Để, với âm [[mưu]].
#: ''Nói dối '''hòng''' che lấp khuyết điểm.''
# [[ph|Ph]]. [[Gần]], [[sắp]], [[hầu]].
#: ''Đổi thay nhạn yến đã '''hòng''' đầy niên (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
2a77hulpiapvsrjymfldbvp9j7p0srr
se
0
93589
2358098
2356640
2026-05-24T05:11:58Z
Trong Dang
52461
/* */
2358098
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𤏤]]: [[se]], [[hơ]]
*[[𤏨]]: [[se]]
*[[𣊋]]: [[se]]
{{mid}}
*[[車]]: [[xe]], [[sa]], [[se]], [[xơ]], [[xa]], [[xê]], [[xè]], [[xế]]
*[[痴]]: [[sì]], [[si]], [[se]]
*[[𤉖]]: [[se]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[sễ]]
:* [[sẽ]]
:* [[sệ]]
{{giữa}}
:* [[sề]]
:* [[sẻ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''se'''
# [[gần|Gần]] [[khô]].
#: ''Kẻ hái rau tần, nước bọt '''se''' ({{unknownAuthor|Hồng-đức quốc âm thi tập}})''
#: ''Quần áo phơi đã '''se'''.''
# [[cảm thấy|Cảm thấy]] đau [[xót]] trong [[lòng]].
#: ''Lòng tôi chợt '''se''' lại ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Viết tắt tiếng Anh]]
{{-eng-}}
{{-abr-}}
'''se'''
# Đông [[Nam]] (South-East (ern)).
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{-bsw-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[con]] [[bò]].
{{-ref-}}
* Lemmi Kebebew Gnarie (2018) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16388/Lemmi%20Kebebew.pdf?sequence=1&isAllowed=y Grammatical Description and Documentation of Bayso].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Baiso]]
{{-peh-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/sə/}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[nước]].
[[Thể loại:Danh từ tiếng Bảo An]]
{{-wuh-}}
{{-pron-}}
* {{IPA3|wuh|[sʰə]}}
{{-num-}}
{{pn}}
# [[bốn]].
{{catname|Số|tiếng Ngũ Đồn}}
i9v4ccmcuw12s9ahvuprd07sjdnvgn9
nớ
0
93650
2358066
1882907
2026-05-24T05:03:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2358066
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]]
*[[𠯆]]: [[nớ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nớ'''
# {{term|Đph}} .
# Ấy.
#: ''Việc '''nớ'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
o13ah9rujbtw3wiqct757wrn059oval
nộ
0
93651
2358064
1882877
2026-05-24T05:02:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358064
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[怒]]: [[nộ]]
*[[㣽]]: [[nộ]], [[thứ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[怒]]: [[nộ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nơ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nở]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''nộ'''
# {{term|Đph}} .
# {{like-entry|nỏ}}
#: ''Dùng '''nộ''' bắn chim.''
{{-verb-}}
'''nộ'''
# [[dọa|Dọa]].
#: '''''Nộ''' trẻ.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
814exqk1ggca8et6bj3p6mftkm6281c
nào
0
93667
2358046
2104428
2026-05-24T04:55:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358046
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[㝹]]: [[nao]], [[nau]], [[nào]], [[niu]]
*[[閙]]: [[náo]], [[náu]], [[nào]], [[nháo]]
*[[鬧]]: [[náo]], [[náu]], [[nao]], [[nào]]
{{giữa}}
*[[闹]]: [[náo]], [[nào]]
*[[芾]]: [[phế]], [[phị]], [[phất]], [[phí]], [[nào]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[não]]
:* [[náo]]
{{giữa}}
:* [[nao]]
:* [[nạo]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''nào'''
# [[từ|Từ]] dùng với [[ý]] [[phủ định]] [[nhằm]] [[bác bỏ]].
#: '''''Nào''' có gì đâu mà ầm ĩ cả lên.''
#: ''Trước sau '''nào''' thấy bóng người (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[Từ]] dùng để [[nhấn mạnh]] [[mang]] [[tính]] [[liệt kê]].
#: '''''Nào''' giấy, '''nào''' sách, '''nào''' quần áo bừa bộn.''
#: ''Một tháng phải lo đủ thứ: '''nào''' tiền ăn, '''nào''' tiền mặc, '''nào''' tiền học hành.''
{{-pronoun-}}
'''nào'''
# [[từ|Từ]] dùng để [[hỏi]] về cái [[cần]] [[biết]] [[rõ]] trong [[tập hợp]] [[số]] cùng [[loại]].
#: ''Trong số này người '''nào''' nói giỏi tiếng.''
#: ''Anh? Anh xem cái '''nào''' là của anh thì anh lấy đi.''
#: ''Định ngày '''nào''' trong tháng này thì tổ chức.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[chỉ]] ra một [[đối tượng]] có [[liên quan]] nhưng không [[cụ thể]].
#: ''Có người '''nào''' đó sáng nay gọi điện cho anh.''
#: ''Mới Tết hôm '''nào''' mà lại đã sắp hết năm rồi.''
# [[từ|Từ]] dùng để [[chỉ]] [[bất cứ]] ai, hay [[việc gì]].
#: ''Ngày '''nào''' cũng như ngày '''nào'''.''
#: ''Ngày '''nào''' cũng được.''
#: ''Món '''nào''' cũng ngon.''
{{-trans-}}
; từ dùng để hỏi
{{đầu}}
* {{eng}}: [[which]]
* {{rus}}: [[который]], [[какой]]
* {{fra}}: [[quel]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[cual]], [[cuales]] {{plur}}
* {{zho}}: [[哪个]] ([[na]] [[ca]])
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Đại từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[não bạt]].
#:{{ux|tyz|Choong '''nào '''cúa po̱ ta̱o|trống, '''não bạt''' của thầy tào.}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]]
908cszvjrgnrpgxpeq2b0tmx9r3yyl7
sầm
0
93745
2358107
2017431
2026-05-24T05:14:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2358107
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[梣]]: [[sầm]]
*[[㞤]]: [[sầm]]
*[[磣]]: [[sầm]], [[sẩm]]
*[[岑]]: [[sấm]], [[sầm]]
{{mid}}
*[[涔]]: [[sầm]]
*[[硶]]: [[sầm]]
*[[碜]]: [[sầm]], [[sẩm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[岑]]: [[sầm]]
*[[涔]]: [[sầm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[梣]]: [[sầm]], [[rầm]], [[rậm]]
*[[立]]: [[rợp]], [[sấp]], [[sầm]], [[lập]], [[sụp]], [[rắp]], [[rập]], [[sặp]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]]
*[[磣]]: [[sầm]], [[sẩm]]
*[[岑]]: [[sầm]], [[xờm]], [[sum]]
{{mid}}
*[[涔]]: [[sầm]]
*[[硶]]: [[sầm]], [[ngầm]]
*[[碜]]: [[sầm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sam]]
:* [[sặm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sạm]]
:* [[sắm]]
:* [[sâm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''sầm'''
# [[nói|Nói]] [[mặt]] [[bỗng nhiên]] [[trở nên]] [[nặng nề]].
#: ''Nghe người con dâu nói vô lễ, bà cụ '''sầm''' nét mặt.''
{{-adv-}}
'''sầm''' ''trgt.''
# [[nói|Nói]] [[tiếng]] đổ hay [[va]] đập [[mạnh]].
#: ''Nhà đổ '''sầm'''.''
#: ''Cánh cửa đóng '''sầm'''.''
# [[nói|Nói]] [[tối]] một cách đột [[ngột]].
#: ''Mây kéo tối '''sầm'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
j3qsmidcb5omdip45hxcdmk92127cj2
giăng
0
93983
2358458
1846414
2026-05-24T07:33:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358458
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[杠]]: [[gông]], [[giang]], [[giăng]]
*[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]]
*[[𦝄]]: [[cữ]], [[trăng]], [[răng]], [[giăng]], [[lưng]]
*[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]]
{{mid}}
*[[]]: [[giăng]]
*[[江]]: [[nhăng]], [[giàng]], [[giang]], [[gianh]], [[giăng]], [[dang]]
*[[綾]]: [[trăng]], [[lăng]], [[giăng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giằng]]
:* [[giáng]]
:* [[giàng]]
{{giữa}}
:* [[giạng]]
:* [[giảng]]
:* [[giang]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''giăng'''
# Làm cho [[căng thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]] hoặc theo mọi [[hướng]] trên [[bề mặt]].
#: '''''Giăng''' dây.''
#: ''Biểu ngữ '''giăng''' ngang đường.''
#: ''Nhện '''giăng''' tơ.''
#: '''''Giăng''' bẫy.''
#: '''''Giăng''' lưới.''
# [[bủa|Bủa]] [[ra]] [[khắp]], [[tựa]] như [[giăng lưới]].
#: ''Sương mù '''giăng''' khắp núi.''
#: ''Mưa '''giăng''' kín bầu trời.''
{{-see-}}
* {{term|Ph.}} .{{see-entry|trăng|trăng}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
<!-- No category -->
k3igok6gh0meuvrkaed7d2ddnvbalyn
giạm
0
93985
2358440
1846422
2026-05-24T07:26:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358440
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠾻]]: [[giạm]]
*[[嚂]]: [[lạm]], [[giạm]], [[hảm]]
{{mid}}
*[[𢪭]]: [[giạm]], [[nhắm]]
*[[談]]: [[giạm]], [[đàm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-see-}}
* {{term|Id.}} .{{see-entry|dạm1|dạm1}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- No category -->
isypazs9nk7iiadtsl7sr3jytaasjcu
giẵm
0
94034
2358436
1846575
2026-05-24T07:25:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2358436
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]]
*[[𨃵]]: [[giẫm]], [[chỗm]], [[giẵm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
:* [[giậm]]
{{giữa}}
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{cuối}}
{{-see-}}
* {{like-entry|giẫm|giẫm}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- No category -->
3o0y1sl7rtfdj9kutb21imdhcgtern2
trỗi
0
94247
2358126
1934939
2026-05-24T05:19:18Z
Trong Dang
52461
/* */
2358126
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]]
*[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]]
*[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]]
*[[㑍]]: [[truồi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[chỗi]]
{{mid}}
*[[𥫌]]: [[trỗi]], [[chỗi]]
*[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]]
*[[𠐞]]: [[trỗi]], [[giỏi]], [[chỗi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trôi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trồi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-see-}}
* [[ph|Ph]].{{like-entry|trội|trội}}
#: ''Học '''trỗi''' hơn các bạn.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- No category -->
1zvwrvhy7b7t79jq2eo1h9tox2oz9ip
rõ rệt
0
94927
2357557
2185624
2026-05-23T23:41:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2357557
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{redup|vi|rõ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[rờ rệt]]
{{-adjc-}}
{{vi-adj|head=[[rõ]] rệt}}
# {{like-entry|rõ ràng}}.
#: {{ux|vi|Chứng cớ '''rõ rệt'''.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]]
572piv8w7upjzdgiex1ey437e00q7xb
riêng tư
0
94960
2357561
2095684
2026-05-23T23:44:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2357561
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|riêng|tư}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''riêng tư'''
# Thuộc về [[cá nhân]].
#: ''Đây là tài khoản '''riêng tư''' của tôi.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
ao9d3676y8ai3pjsag9y8njt2bhi46v
nhặm
0
95401
2358039
1880916
2026-05-24T04:53:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2358039
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧹱]]: [[nhặm]], [[thắm]]
*[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]]
{{mid}}
*[[𤶄]]: [[nhặm]], [[rặm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhám]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-see-}}
* {{like-entry|rặm|rặm}}
#: '''''Nhặm''' mắt.''
# [[ph|Ph]]. [[Mau]] [[mắn]] [[nhanh nhẹn]].
#: '''''Nhặm''' chân tới trước.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- No category -->
4kqx4lcc0pwnteu86xelrdiah7ik1el
nhèo
0
95453
2358210
1880688
2026-05-24T05:46:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2358210
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡗉]]: [[nhèo]], [[nhiêu]], [[nhiều]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhẽo]]
:* [[nheo]]
{{-see-}}
* [[ph|Ph]].{{see-entry|nhẽo|nhẽo}}
#: ''Nát '''nhèo'''''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
c8hhyjkii3q23fcl6aklupdi7b0t3zg
nhám
0
95460
2358035
1990332
2026-05-24T04:52:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358035
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啱]]: [[nhàm]], [[nhởm]], [[nhám]]
*[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]]
{{mid}}
*[[𩸶]]: [[nhám]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhàm]]
:* [[nhảm]]
:* [[nhằm]]
:* [[nhặm]]
:* [[nhầm]]
:* [[nhấm]]
{{giữa}}
:* [[nham]]
:* [[nhăm]]
:* [[nhắm]]
:* [[nhâm]]
:* [[nhẩm]]
:* [[nhậm]]
{{cuối}}
{{-see-}}
* {{term|Ph.}} .{{see-entry|ráp|ráp}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- No category -->
9ohwa5pwje7cpbuh63d5369x1lk91jj
bơi
0
95486
2358541
2010546
2026-05-24T11:35:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358541
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{pron-audio
|place=TP.Hồ Chí Minh
|file=LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-bơi.wav
}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[𢴾]]: [[bươi]], [[bai]], [[bơi]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bội]]
:* [[bồi]]
:* [[bói]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bổi]]
:* [[bôi]]
:* [[bởi]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bơi'''
# {{term|Ph.}} [[má|Mái]] ([[chèo]]).
{{-verb-}}
[[File:Mittelschnorchel.jpg|nhỏ|Một người đang '''bơi''']]
'''bơi'''
# [[di chuyển|Di chuyển]] trong [[nước]] hoặc [[di chuyển]] [[nổi]] trên [[mặt nước]] bằng [[cử động]] của [[thân thể]].
#: ''Đàn cá '''bơi'''.''
#: ''Tập '''bơi'''.''
#: ''Bể '''bơi'''.''
# [[gạt|Gạt]] [[nước]] bằng [[mái]] [[dầm]], [[mái chèo]] để làm cho [[thuyền]] [[di chuyển]].
#: '''''Bơi''' xuồng đi câu.''
# {{term|Khẩu ngữ}} Làm [[việc]] rất [[vất vả]], [[lúng túng]] do [[việc]] quá nhiều hoặc [[vượt quá]] [[khả năng]].
#: '''''Bơi''' trong công việc.''
{{-syn-}}
* [[bơi lội]]
{{-trans-}}
;di chuyển trong nước
{{đầu}}
:*{{eng}}: to [[swim]]
:*{{nld}}: [[zwemmen]]
{{giữa}}
:*{{fra}}: [[nager]]
:*{{spa}}: [[nadar]]
{{cuối}}
;gạt nước bằng mái dầm
{{đầu}}
:*{{nld}}: [[roeien]], [[peddelen]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
rfff5u9k2iw2bnrwxfcurwnk5opf442
công tác
0
95542
2357564
2056936
2026-05-23T23:46:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357564
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|工作}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[cộng tác]]
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[công việc|Công việc]] của [[nhà nước]] hoặc của [[đoàn thể]].
#:'''''công tác''' phòng gian''
#:''báo cáo '''công tác'''''
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[làm công|Làm công]] [[việc]] của nhà nước, của đoàn thể.
#:''yên tâm '''công tác'''''
#:'''''công tác''' tại bệnh viện''
# [[làm việc|Làm việc]] tại một [[nơi]] khác, [[xa]] nơi làm việc [[thường ngày]], trong một [[thời gian]] [[nhất định]].
#:''đi '''công tác'''''
#:''chuyến '''công tác''' dài ngày''
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
7xn0yj2zy8br5ze8v93aa8m7to46w1c
trôi
0
95585
2358125
2011199
2026-05-24T05:19:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358125
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鱩]]: [[trôi]]
*[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]]
*[[𬈼]]: [[trôi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trọi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''trôi'''
# {{term|Kng.}} . [[Xong]] [[xuôi]] một cách [[thuận lợi]], không bị [[trắc trở]]. [[Giao]] [[việc gì]], [[nó]] cũng làm [[hết]].
#: ''Nuốt không '''trôi''' được khoản tiền đó.''
{{-verb-}}
'''trôi'''
# [[di chuyển|Di chuyển]] [[tự nhiên]] theo [[dòng chảy]].
#: ''Khúc gỗ bập bềnh '''trôi''' trên sông.''
#: ''Buông chèo cho thuyền '''trôi''' xuôi.''
#: ''Bị nước cuốn '''trôi'''.''
# [[di chuyển|Di chuyển]] [[tự nhiên]] theo một [[hướng]] [[nhất định]].
#: ''Dòng sông lững lờ '''trôi'''.''
#: ''Mây '''trôi'''.''
# {{term|Thời gian}} Qua đi [[tự nhiên]], [[ngoài]] sự để ý của [[con người]].
#: ''Ngày tháng '''trôi''' đi nhanh chóng.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
s936bjls5y9bpo2brod0k1mh0t1in1b
hậu
0
95600
2357968
2153791
2026-05-24T04:25:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2357968
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[堠]]: [[hậu]]
*[[㖃]]: [[tầm]], [[hống]], [[hấu]], [[hậu]], [[cấu]]
*[[𨒥]]: [[hậu]]
*[[蒤]]: [[đồ]], [[hậu]]
*[[鄇]]: [[hầu]], [[hậu]]
*[[郈]]: [[hậu]]
*[[後]]: [[hấu]], [[hậu]]
*[[侯]]: [[hầu]], [[hậu]]
{{mid}}
*[[后]]: [[hấu]], [[hậu]]
*[[垕]]: [[hậu]]
*[[㫗]]: [[hậu]]
*[[候]]: [[tiết]], [[hầu]], [[hậu]]
*[[蒥]]: [[hậu]]
*[[厚]]: [[hậu]]
*[[鱟]]: [[dư]], [[hấu]], [[hậu]], [[hoành]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[堠]]: [[hậu]]
*[[郈]]: [[hậu]]
*[[後]]: [[hấu]], [[hậu]]
{{mid}}
*[[后]]: [[hậu]]
*[[候]]: [[hậu]]
*[[厚]]: [[hậu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[堠]]: [[hậu]]
*[[骺]]: [[hậu]], [[hô]]
*[[鄇]]: [[hậu]], [[hầu]]
*[[郈]]: [[hậu]]
*[[後]]: [[sau]], [[hậu]], [[hấu]]
*[[侯]]: [[hậu]], [[hầu]]
{{mid}}
*[[后]]: [[hậu]]
*[[垕]]: [[hậu]]
*[[候]]: [[hậu]], [[hầu]]
*[[厚]]: [[hậu]]
*[[鱟]]: [[hậu]], [[hấu]], [[hoành]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hàu]]
:* [[hầu]]
:* [[hẩu]]
{{-adj-}}
'''hậu'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . Ở [[phía]] sau.
#: ''Cổng '''hậu'''.''
#: ''Chặn '''hậu'''.''
#: ''(Đánh) bọc '''hậu'''.''
#: ''Dép có quai '''hậu'''.''
# [[iI|II]] [[Yếu]] [[tố]] [[ghép trước]] để [[cấu tạo]] [[danh từ]], [[có nghĩa]] "ở [[phía]] sau, [[thuộc]] [[thời kì]] [[sau"]]. [[tố]].
#: '''''Hậu''' hoạ.''
# [[cao|Cao]] [[hơn]] [[mức]] [[bình thường]] (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để [[tỏ]] sự [[trọng]] đãi.
#: ''Cỗ rất '''hậu'''.''
#: ''Trả lương '''hậu'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
{{-aav-qal-}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[nói]].
[[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]]
o128cav9xti07gg4d1apgns9l52nfgs
thân
0
95611
2357559
2275971
2026-05-23T23:43:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357559
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[侁]]: [[thân]], [[sân]], [[thuyên]], [[tân]]
*[[唇]]: [[thần]], [[thân]], [[chấn]]
*[[𨈏]]: [[thân]]
*[[𨈑]]: [[thân]]
*[[𨈐]]: [[thân]]
*[[绅]]: [[thân]]
*[[身]]: [[thân]], [[quyên]]
*[[親]]: [[thân]], [[thấn]]
*[[儭]]: [[thân]], [[sấn]]
*[[申]]: [[thân]], [[điền]]
*[[紳]]: [[thân]]
*[[亲]]: [[thân]], [[thấn]]
*[[砵]]: [[bát]], [[thân]]
{{mid}}
*[[砷]]: [[thân]]
*[[伸]]: [[thân]]
*[[抻]]: [[thân]]
*[[恴]]: [[thân]]
*[[胂]]: [[thân]], [[thận]]
*[[珅]]: [[thân]]
*[[訷]]: [[thân]]
*[[㑗]]: [[thân]]
*[[柛]]: [[thân]]
*[[櫬]]: [[thân]], [[thấn]], [[quán]], [[sấn]]
*[[𦁴]]: [[thân]]
*[[呻]]: [[thân]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[身]]: [[thân]], [[quyên]]
*[[親]]: [[thân]], [[thấn]]
*[[紳]]: [[thân]]
*[[申]]: [[thân]]
{{mid}}
*[[砷]]: [[thân]]
*[[伸]]: [[thân]]
*[[呻]]: [[thân]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𨈑]]: [[thân]]
*[[胂]]: [[thận]], [[thân]], [[thăn]]
*[[绅]]: [[thân]]
*[[訷]]: [[thân]]
*[[唇]]: [[chấn]], [[thần]], [[thân]]
*[[身]]: [[quyên]], [[thân]]
*[[親]]: [[thân]]
*[[儭]]: [[thân]], [[sấn]]
*[[紳]]: [[thang]], [[thân]]
{{mid}}
*[[𨈏]]: [[thân]]
*[[柛]]: [[thân]]
*[[𨈐]]: [[thân]]
*[[申]]: [[thân]], [[điền]]
*[[亲]]: [[thân]]
*[[砷]]: [[thân]]
*[[伸]]: [[thân]]
*[[呻]]: [[thân]]
*[[抻]]: [[thân]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[than]]
:* [[thần]]
{{giữa}}
:* [[thăn]]
:* [[thận]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thân'''
# [[phần|Phần]] [[chính]] về [[mặt]] [[thể tích]], [[khối lượng]], [[chứa]] đựng [[cơ quan]] [[bên trong]] của [[cơ thể]] [[động vật]], hoặc [[mang]] [[hoa]] [[lá]] của [[cơ thể]] [[thực vật]].
#: '''''Thân''' người.''
#: '''''Thân''' cây tre.''
#: '''''Thân''' lúa.''
# [[cơ thể|Cơ thể]] [[con người]], về [[mặt]] [[thể xác]], [[thể lực]], [[nói chung]].
#: ''Quần áo che '''thân'''.''
#: ''Toàn '''thân''' mỏi nhừ.''
#: '''''Thân''' già sức yếu.''
# [[phần|Phần]] giữa và lớn [[hơn cả]], thường là [[nơi]] để [[chứa]] đựng hoặc [[mang]] [[nội dung]] [[chính]].
#: '''''Thân''' tàu.''
#: '''''Thân''' lò.''
#: ''Phần '''thân''' bài bố cục chặt.''
# [[bộ phận|Bộ phận]] [[chính]] của áo, [[quần]], được [[thiết kế]] theo [[kích thước]] [[nhất định]].
#: '''''Thân''' áo.''
#: '''''Thân''' quần.''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Cái]] [[cá nhân]], [[cái]] [[riêng tư]] của mỗi [[người]].
#: ''Chỉ biết lo cho '''thân''' mình.''
#: ''Thiệt '''thân'''.''
#: ''Tủi '''thân'''.''
#: ''Hư '''thân'''.''
#: ''(Cho) biết '''thân'''.''
# [[iI|II]] đ. (id. ). Đích (nói tắt).
#: ''Tổng tư lệnh '''thân''' chỉ huy trận đánh.''
# {{alternative case form of|vi|Thân}} {{gloss|một chi trong Địa Chi}}.
{{-adj-}}
'''thân'''
# Có [[quan hệ]] [[gần gũi]], [[gắn bó]] [[mật thiết]].
#: ''Đôi bạn '''thân'''.''
#: ''Tình '''thân'''.''
#: '''''Thân''' nhau từ nhỏ.''
#: ''Phái '''thân''' Nhật làm đảo chính.''
# {{term|Người}} Có [[quan hệ]] [[họ hàng]], [[ruột thịt]]; [[trái]] với (người) [[dưng]].
#: ''Người '''thân''' trong gia đình.''
#: ''Sống giữa người '''thân'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-mlc-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[đá]].
{{-ref-}}
* Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF).
{{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}}
cnl0ze5sqcltelxvde4mbv2agomm0vm
sơn
0
95629
2357410
2278687
2026-05-23T13:28:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357410
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[山]]: [[sơn]], [[san]], [[u]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[山]]: [[san]], [[sơn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[山]]: [[san]], [[sơn]]
*[[杣]]: [[sơn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[són]]
:* [[sờn]]
{{giữa}}
:* [[son]]
:* [[sởn]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''sơn'''
# [[núi|Núi]].
#: '''''Sơn''' Nam chướng khí.''
# [[cây|Cây]] cùng họ với [[xoài]], [[lá]] [[kép]] [[lông]] [[chim]], [[thân]] có [[nhựa]] dùng để [[chế]] một [[chất]] cũng [[gọi là]] [[sơn]].
# [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] [[nhựa]] [[lấy]] [[từ]] [[cây]] [[sơn]] hoặc [[hoá chất]] [[dạng]] [[lỏng]], dùng để [[chế biến]] [[chất liệu]] [[hội hoạ]], hoặc để [[quét]] [[lên]] đồ [[vật]] cho [[bền]], đẹp.
#: ''Quét một lớp '''sơn'''.''
#: ''Tốt gỗ hơn tốt nước '''sơn''' ([[tục ngữ]]).''
{{-verb-}}
'''sơn'''
# [[quét|Quét]] [[lên]] [[bề ngoài]] của [[đồ vật]].
#: '''''Sơn''' cửa.''
#: ''Xe đạp '''sơn''' màu xanh.''
#: ''Thợ '''sơn'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
h4m1ywpi5lli3ayz5346oh92wxoege8
liên lạc
0
95630
2357563
2244978
2026-05-23T23:46:06Z
Trong Dang
52461
/* */
2357563
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|聯絡}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun|cls=người}}
# [[người|Người]] chuyên làm [[công tác]] [[đưa tin]], đưa [[mệnh lệnh]], v.v., từ [[nơi]] này đến nơi khác.
#: {{ux|vi|Làm '''liên lạc''' cho tiểu đoàn.}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# [[truyền tin|Truyền tin]] cho nhau để [[giữ]] mối [[liên hệ]].
#: {{ux|vi|Con tàu vũ trụ '''liên lạc''' thường xuyên với Trái Đất.}}
#: {{ux|vi|'''Liên lạc''' bằng điện thoại.}}
#: {{ux|vi|Địa điểm '''liên lạc'''.}}
#: {{ux|vi|Đứt '''liên lạc'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
e06e5ve9dtv4ooz9hufrn1xykoxmqem
neo
0
95659
2358073
2125211
2026-05-24T05:04:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358073
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|neo}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]]
*[[]]: [[neo]]
{{mid}}
*[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]]
*[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nèo]]
:* [[nẻo]]
:* [[néo]]
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]].
#: ''Thả '''neo'''.''
#: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.''
{{-adj-}}
'''neo'''
# {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
{{-verb-}}
'''neo'''
# [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng.
#: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ni0806fjzgrc4af5bto757j4iyew9o2
2358075
2358073
2026-05-24T05:05:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358075
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]]
*[[]]: [[neo]]
{{mid}}
*[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]]
*[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nèo]]
:* [[nẻo]]
:* [[néo]]
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]].
#: ''Thả '''neo'''.''
#: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.''
{{-adj-}}
'''neo'''
# {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
{{-verb-}}
'''neo'''
# [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng.
#: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
490xknesfofjj4trv3hv29v298te1nf
2358076
2358075
2026-05-24T05:05:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2358076
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]]
*[[]]: [[neo]]
{{mid}}
*[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]]
*[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nèo]]
:* [[nẻo]]
:* [[néo]]
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]].
#: ''Thả '''neo'''.''
#: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.''
{{-adj-}}
'''neo'''
# {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
{{-verb-}}
'''neo'''
# [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng.
#: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
{{-eng-}}
{{-noun-}}
'''neo'''
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
# [[tiền tố|Tiền tố]].
# [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]].
#: ''neoclassical'' — tân cổ điển
#: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ku0zwzqpc5s8f0d0so36sim89ktt8t1
nở
0
95664
2358065
1882909
2026-05-24T05:03:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358065
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠴑]]: [[nở]]
*[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]]
{{mid}}
*[[汝]]: [[nhởi]], [[dử]], [[lỡ]], [[nở]], [[nhỡ]], [[nhử]], [[nhữ]], [[nhứ]], [[nhừ]], [[nhở]], [[nhớ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nỡ]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''nở'''
# {{term|Id.}} . [[nang]] (nói tắt). [[Ngực]] [[nở]].
{{-verb-}}
'''nở'''
# [[xoè|Xoè]] [[mở]] một cách [[tự nhiên]]. [[Hoa]] [[nở]]. [[Nở]] một [[nụ cười]] (b. ).
# {{term|Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng}} [[phá|Phá]] [[vỏ]] [[trứng]] [[thoát]] [[ra]] [[ngoài]]. [[Gà]] [[con]] [[mới]] [[nở]]. [[Sâu]] [[nở]].
# {{term|Ph.}} . Đẻ, [[sinh]]. [[Chị]] ấy [[nở]] [[cháu]] [[gái]] đầu [[lòng]].
# [[tăng|Tăng]] [[thể tích]] [[mà]] không [[tăng]] [[khối lượng]]. [[Ngô]] [[bung]] [[nở]].
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
lwncrj51u6uutal7c5uup7olp1j45gy
bể
0
129770
2358550
2047919
2026-05-24T11:39:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358550
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[波]]: [[bể]], [[ba]], [[phá]], [[pha]]
*[[𣷭]]: [[bể]], [[biển]]
*[[𢯏]]: [[bẻ]], [[bể]]
{{mid}}
*[[𥓳]]: [[bể]]
*[[𣷷]]: [[bể]], [[bến]], [[bén]], [[biển]]
*[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bê]]
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bế]]
{{giữa}}
:* [[bê]]
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bể'''
#
# Từ cổ, mang nghĩa [[biển]].
#: '''''Bể''' bạc rừng vàng .''
#: ''Rủ nhau xuống '''bể''' mò cua,.''
#: ''Đem về nấu quả mơ chua trên rừng. ([[ca dao]])''
#: ''[[góc bể chân trời|Góc '''bể''' chân trời]] ([[thành ngữ]])''
# [[vật|Vật]] [[xây dựng]] có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
#: ''Xây '''bể''' nước.''
#: '''''Bể''' xăng.''
# Đgt., đphg.
# [[vỡ|Vỡ]].
#: '''''Bể''' chén .''
#: ''Gương '''bể''' tan.''
#: ''Đập '''bể''' .''
#: ''Bát '''bể''' đánh con sao đành. ([[tục ngữ]])''
# [[hư hỏng|Hư hỏng]], đổ [[vỡ]].
#: ''Làm ăn kiểu này chắc '''bể'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
6izr7dguvhl9llv8alqv79s16bxqmrn
vớ
0
129787
2358427
1945593
2026-05-24T07:21:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2358427
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vó]]
:* [[vơ]]
:* [[vỡ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[võ]]
:* [[vỗ]]
:* [[vờ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vớ'''
#
# Đphg [[Bít]] [[tất]].
#: ''Mang giầy mang '''vớ'''.''
{{-verb-}}
'''vớ'''
# [[níu|Níu]] [[lấy]], [[tóm]] được.
#: '''''Vớ''' lấy hòn gạch cầm ném ngay.''
#: '''''Vớ''' phải cọc chèo.''
#: '''''Vớ''' được tờ báo đọc cho đỡ buồn.''
#: '''''Vớ''' được ông khách sộp.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cn8dxu4jatyo9bh4q8ivce3a6wfgxob
lác
0
129847
2357881
2107890
2026-05-24T03:05:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357881
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠺅]]: [[lác]]
*[[咧]]: [[sèn]], [[lác]], [[lệ]], [[sẹt]], [[liệt]], [[xẹt]]
*[[𡀩]]: [[lác]]
*[[]]: [[lác]]
*[[𥋷]]: [[lác]], [[liếc]], [[nhác]]
{{mid}}
*[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]]
*[[落]]: [[lạc]], [[rạc]], [[dạc]], [[rác]], [[lác]], [[lát]], [[nhác]], [[xạc]]
*[[嚛]]: [[lạc]], [[nhạo]], [[lác]], [[nháo]], [[hốt]]
*[[櫟]]: [[dược]], [[lác]], [[lịch]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[lắc]]
:* [[lạc]]
{{-noun-}}
'''lác'''
#
# Đphg [[hắc lào|Hắc lào]].
# [[cói|Cói]].
#: ''Cây '''lác'''.''
#: ''Chiếu '''lác'''.''
# [[cỏ lác|Cỏ lác]], [[nói]] [[tắt]].
{{-adj-}}
'''lác'''
# {{term|Nhãn khoa}} Có con ngươi [[lệch]] về một [[bên]].
#: ''Mắt '''lác'''.''
#: ''Bị '''lác'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Nhãn khoa]]
svsfnd9oub8nfejgsfpf7lgm8wd85zh
vội
0
129891
2358149
1945590
2026-05-24T05:25:22Z
Trong Dang
52461
/* */
2358149
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[茣]]: [[vội]]
*[[]]: [[vội]]
{{mid}}
*[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]]
*[[踣]]: [[vội]], [[phấu]], [[bặc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vòi]]
:* [[vôi]]
:* [[vời]]
{{giữa}}
:* [[voi]]
:* [[Vôi]]
:* [[với]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''vội'''
* Xem dưới đây
{{-adv-}}
'''vội''' ''trgt.''
# [[cố|Cố]] [[gấp rút]] để [[khỏi]] [[muộn]], [[khỏi]] [[lỡ]].
#: ''Quan có cần, nhưng dân chưa '''vội'''. ([[ca dao]])''
#: ''Đi đâu mà '''vội''' mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây. ([[ca dao]])''
#: ''Ăn '''vội''' bát cơm để ra ga kịp tàu.''
#: ''Khi ba mươi tuổi, em đừng '''vội''' lo. ([[ca dao]])''
#: ''Nhớ nơi kì ngộ, '''vội''' dời chân đi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
q2hbhgoytpfjl9gjgy51vaouxmfxium
xoa
0
129914
2358332
2139486
2026-05-24T06:27:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358332
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
; hàng dệt bằng tơ mỏng
: {{etym|lang=vie|from=
* [[fra:soie]]
}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䑡]]: [[xoa]]
*[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[thoa]]
*[[叉]]: [[xoa]], [[thoa]]
*[[杈]]: [[sá]], [[xoa]], [[thoa]]
{{mid}}
*[[靫]]: [[xoa]]
*[[釵]]: [[sai]], [[xoa]], [[thoa]]
*[[艖]]: [[xoa]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[叉]]: [[xoa]]
*[[杈]]: [[xoa]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[sờ]], [[xóa]]
*[[叉]]: [[xoa]]
*[[杈]]: [[soa]], [[xoa]], [[xà]]
*[[衩]]: [[xoa]], [[xái]], [[sái]]
{{mid}}
*[[釵]]: [[soa]], [[sai]], [[xoa]], [[thoa]]
*[[艖]]: [[xoa]]
*[[捘]]: [[xoa]], [[thoa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoá]]
:* [[xoã]]
{{-noun-}}
'''xoa'''
# [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]] [[mỏng]] và [[mềm]]; [[lụa]].
#: ''Mua tấm vải '''xoa'''.''
{{-verb-}}
'''xoa'''
# Áp [[lòng bàn tay]] đưa đi [[dưa]] lại một cách [[nhẹ nhàng]] trên [[bề mặt]] nào đó.
#: '''''Xoa''' đầu vuốt tóc.''
# [[bôi|Bôi]], [[trát]] đều trên [[bề mặt]] một [[lớp]] [[mỏng]] [[chất]] gì.
#: '''''Xoa''' dầu gió.''
#: '''''Xoa''' phấn rôm.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
dph2d7zbnmeumtylhnozknwevge71xg
mìn
0
129942
2358206
2081384
2026-05-24T05:43:37Z
Trong Dang
52461
/* */
2358206
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
:# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[mine]]''.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡡆]]: [[mìn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[min]]
:* [[mịn]]
{{-noun-}}
'''mìn'''
# [[khối|Khối]] [[thuốc nổ]] [[gắn]] [[kíp nổ]], [[chôn]] [[chặt]] để [[công phá]], [[sát thương]].
#: ''Đặt '''mìn''' diệt xe tăng địch.''
#: ''Nổ '''mìn''' phá đá.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
0y3tdgaue4h0wx16e3tbzzmp9hicu2k
ghê
0
129959
2358186
1845852
2026-05-24T05:37:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2358186
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ tiếng thtục):''''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𠺳]]: [[ghê]], [[ghe]]
*[[𡃊]]: [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]]
*[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]]
{{mid}}
*[[𥡴]]: [[ghê]], [[ghe]]
*[[]]: [[ghê]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[ghẹ]]
:* [[ghẽ]]
:* [[ghè]]
:* [[ghế]]
{{giữa}}
:* [[ghé]]
:* [[ghẻ]]
:* [[ghe]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''ghê'''
# [[cảm thấy|Cảm thấy]] muốn [[rùng mình]].
#: ''Lạnh '''ghê''' cả người.''
#: ''Ăn khế chua '''ghê''' cả răng.''
# [[sợ|Sợ]], [[tởm]], muốn [[tránh]].
#: ''Trông thấy con đỉa mà '''ghê'''.''
# [[quá lắm|Quá lắm]].
# (Xem [[từ nguyên]] 1).
#: ''Lâu '''ghê'''.''
#: ''Xấu '''ghê'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
at6f23p2xr6kgwet3zn2ucs79fdmjjn
gắt gao
0
129977
2357399
1849769
2026-05-23T13:19:11Z
Trong Dang
52461
/* */
2357399
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
{{vi-adv}}
# [[ráo riết|Ráo riết]], [[nghiệt ngã]].
#: {{ux|vi|Đòi nợ '''gắt gao'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]]
dm8lbf90zmrpxbmyreeizy8r2p9vtgk
tản
0
129997
2358158
1936730
2026-05-24T05:28:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358158
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[散]]: [[tản]], [[tán]]
*[[饊]]: [[tản]], [[tán]]
*[[糤]]: [[tản]]
*[[霰]]: [[tản]], [[tán]]
*[[拶]]: [[tạt]], [[tản]]
*[[馓]]: [[tản]], [[tán]]
*[[仐]]: [[tản]]
*[[繖]]: [[tản]]
{{mid}}
*[[撒]]: [[tản]], [[tát]], [[táp]], [[tán]]
*[[㪔]]: [[tản]], [[tán]]
*[[䨘]]: [[tản]], [[tán]]
*[[傘]]: [[tản]], [[tán]]
*[[𠍘]]: [[tản]]
*[[㪚]]: [[tản]], [[tán]]
*[[揝]]: [[tản]], [[toản]]
*[[伞]]: [[tản]], [[tán]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[散]]: [[tản]], [[tán]]
*[[饊]]: [[tản]]
*[[霰]]: [[tản]]
{{mid}}
*[[撒]]: [[tản]], [[tát]]
*[[繖]]: [[tản]]
*[[傘]]: [[tản]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]]
*[[糤]]: [[tản]]
*[[霰]]: [[tán]], [[tản]]
*[[仐]]: [[tản]]
*[[撒]]: [[tát]], [[tản]], [[rát]]
{{mid}}
*[[繖]]: [[tản]]
*[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
*[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]]
*[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tán]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
:* [[tận]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''tản'''
# [[rời|Rời]] [[nhau]] [[ra]].
#: ''Chạy '''tản''' mỗi người một nơi.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
8phdkl43salrr8lgrj9n2f9xas6mzn9
trọi
0
130031
2358121
1934893
2026-05-24T05:18:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2358121
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[trói]]
:* [[tròi]]
:* [[trồi]]
:* [[trối]]
:* [[trời]]
{{giữa}}
:* [[trỏi]]
:* [[trôi]]
:* [[trỗi]]
:* [[trội]]
:* [[Trới]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''trọi'''
# [[chơ vơ|Chơ vơ]] chỉ có một [[mình]].
#: ''Ngồi '''trọi''' không ai chơi với.''
# [[trụi|Trụi]], không [[còn]] gì.
#: ''Hết '''trọi''' cả tiền.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
2bpgxtx155kg5onfrj26fhed666395b
kịp
0
130048
2358460
2355921
2026-05-24T07:35:07Z
Trong Dang
52461
/* */
2358460
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|及||hv=n|cập}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[洎]]: [[kịp]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]]
*[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]]
{{mid}}
*[[洎]]: [[kíp]], [[kỵ]], [[kịp]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[kíp]]
{{-adv-}}
'''kịp'''
# [[vừa|Vừa]] đúng [[lúc]] [[cần thiết]] để [[khỏi]] [[lỡ]]; có đủ [[thời gian]].
#: ''Đi mau cho '''kịp''' giờ tàu.''
# Đến [[mức]] [[ngang hàng]].
#: ''Học sao cho '''kịp''' các bạn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
7d8l7zvd9wi1whxapjmd290r0k8jlaz
trém
0
130049
2358450
1934513
2026-05-24T07:30:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2358450
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𡆖]]: [[trớm]], [[trém]], [[chúm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[trèm]]
{{-adv-}}
'''trém'''
# [[liến thoắng|Liến thoắng]].
#: ''Nói '''trém'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
myy8h41qbdjm0r6w6niwcti3flp8va7
thừ
0
130061
2358307
1930338
2026-05-24T06:18:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2358307
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蜍]]: [[thừ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[蜍]]: [[thừ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[蜍]]: [[thờ]], [[thừ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thủ]]
:* [[thư]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thu]]
:* [[thú]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''thừ'''
# Đờ [[ra]], [[uể oải]] vì [[mệt]] hay [[buồn]].
#: ''Mặt '''thừ''' người.''
#: ''Đánh mất tiền, ngồi '''thừ''' ra.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
tnw66rind4bxd1asybr1afec9buvxhg
thậm
0
130077
2358474
1929975
2026-05-24T07:37:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2358474
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[甚]]: [[thậm]]
*[[什]]: [[thập]], [[thậm]]
*[[侺]]: [[thậm]]
{{mid}}
*[[愖]]: [[thâm]], [[đam]], [[kham]], [[thậm]]
*[[椹]]: [[thầm]], [[trí]], [[châm]], [[thậm]]
*[[葚]]: [[nhẫm]], [[thấm]], [[thầm]], [[thập]], [[thậm]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[葚]]: [[thậm]]
*[[甚]]: [[thậm]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[什]]: [[thập]], [[thậm]], [[lặt]]
*[[甚]]: [[thậm]], [[rậm]]
*[[]]: [[thậm]], [[thẩm]]
{{mid}}
*[[愖]]: [[đam]], [[thậm]], [[kham]], [[thâm]]
*[[椹]]: [[cụm]], [[thậm]], [[thầm]], [[châm]]
*[[葚]]: [[rườm]], [[thậm]], [[rậm]], [[thấm]], [[rặm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thầm]]
:* [[thắm]]
:* [[thăm]]
:* [[thảm]]
:* [[tham]]
:* [[thẩm]]
:* [[thấm]]
{{giữa}}
:* [[thâm]]
:* [[thẳm]]
:* [[thám]]
:* [[thàm]]
:* [[thẩm]]
:* [[thẫm]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''thậm'''
# Rất, [[lắm]].
#: '''''Thậm''' vô lý.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
m6b5gj2w3ds9j8n8wjb2g618svswvkm
thào
0
130092
2357887
2143944
2026-05-24T03:06:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2357887
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[滔]]: [[thao]], [[thào]]
*[[㗖]]: [[thào]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thao]]
:* [[tháo]]
{{giữa}}
:* [[thảo]]
:* [[thạo]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''thào'''
# [[thoáng qua|Thoáng qua]].
#: ''Gió '''thào''' một cái.''
# Không đậm đà, [[thân thiết]].
#: ''Quen '''thào''' không thể đằm thắm được.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-verb-}}
{{tyz-verb}}
# [[chửi]].
#:{{ux|tyz|'''thào '''hẩư chă̱n nâng|'''chửi '''cho một trận.}}
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
6xnmv92kki0vxy0pnnptwpcfql2lmct
thà
0
130094
2358323
2338786
2026-05-24T06:24:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358323
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[時]]: [[thì]], [[thà]], [[thìa]], [[thời]]
*[[蛇]]: [[sá]], [[di]], [[thà]], [[xà]]
*[[𠺮]]: [[thè]], [[thà]]
{{mid}}
*[[辰]]: [[thì]], [[thà]], [[thòi]], [[thìn]], [[thần]], [[gìn]], [[thời]]
*[[]]: [[thà]]
*[[他]]: [[thơ]], [[thè]], [[thà]], [[tha]], [[đà]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[tha]]
:* [[thả]]
:* [[thá]]
{{-adv-}}
'''thà'''
# Đành [[như thể]] [[còn]] [[hơn]].
#: '''''Thà''' chết chứ không làm nô lệ.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
=={{langname|uuu}}==
==={{ĐM|num}}===
{{head|uuu|Số từ}}
# [[tám]].
==={{ĐM|ref}}===
* [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
llhgfo14g4t4618amzgl86vo24tobee
lố
0
130123
2358014
1870947
2026-05-24T04:47:34Z
Trong Dang
52461
/* */
2358014
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[露]]: [[rò]], [[rộ]], [[rọ]], [[ló]], [[lồ]], [[lố]], [[lộ]]
*[[𥌧]]: [[ló]], [[trố]], [[lố]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lổ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''lố'''
# [[ngược|Ngược]] đời và đáng [[cười]].
#: ''Ăn mặc '''lố'''.''
# [[quá mức|Quá mức]].
#: ''Ăn tiêu '''lố''' quá.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
aa5fb6agjfwg9z65lc89z6qc7y2ovin
lổ
0
130124
2358015
2072347
2026-05-24T04:47:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2358015
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[魯]]: [[sỗ]], [[lỗ]], [[lổ]], [[lõ]], [[nhỗ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[lỗ]]
:* [[lô]]
:* [[ló]]
:* [[lò]]
:* [[lố]]
:* [[lộ]]
:* [[lờ]]
:* [[lỡ]]
:* [[lợ]]
{{giữa}}
:* [[lồ]]
:* [[lọ]]
:* [[lõ]]
:* [[lo]]
:* [[lộ]]
:* [[lơ]]
:* [[lở]]
:* [[lớ]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''lổ'''
# [[trần truồng|Trần truồng]].
#: ''Ở '''lổ''' lấy rổ mà che. ([[tục ngữ]])''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[rổ]].
{{-ref-}}
* {{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
kjtdqoj1r7heya1bkmpg8xxn26fetbl
sặm
0
130128
2358105
1926192
2026-05-24T05:14:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358105
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[săm]]
:* [[sam]]
:* [[sâm]]
:* [[sẫm]]
{{giữa}}
:* [[sạm]]
:* [[sắm]]
:* [[sầm]]
:* [[sấm]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''sặm'''
# [[Nói]] [[màu]] [[thẫm]].
#: ''Đỏ '''sặm'''.''
{{-trans-}}
{{-syn-}}
* [[sặm màu]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
9w2ts1tcmi50ypx9abqv4ngjhlu7xsl
nhõn
0
130216
2357903
1880720
2026-05-24T03:13:27Z
Trong Dang
52461
/* */
2357903
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nhọn]]
:* [[nhộn]]
:* [[nhờn]]
:* [[nhớn]]
{{giữa}}
:* [[nhón]]
:* [[nhơn]]
:* [[nhởn]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''nhõn'''
# Chỉ [[còn]] rất ít hoặc ở [[mức]] [[thấp]] [[nhất]].
#: ''Còn '''nhõn''' một đồng.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
6r7w3st4yzowomonkxo71i3j1rqvtkb
nỡ
0
130228
2358068
1882911
2026-05-24T05:03:41Z
Trong Dang
52461
/* */
2358068
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]]
*[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]]
*[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]]
{{mid}}
*[[𢖵]]: [[ưa]], [[nỡ]], [[nhớ]]
*[[𡝖]]: [[nỡ]]
*[[]]: [[nỡ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nó]]
:* [[nỏ]]
:* [[no]]
:* [[nô]]
:* [[nổ]]
:* [[nộ]]
:* [[nở]]
:* [[nợ]]
{{giữa}}
:* [[nõ]]
:* [[nò]]
:* [[nọ]]
:* [[nồ]]
:* [[nố]]
:* [[nơ]]
:* [[nớ]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''nỡ'''
# Đang [[tâm]] làm cái gì [[trái]] với [[tình cảm]] [[thông thường]].
#: ''Ép dầu ép mỡ, ai '''nỡ''' ép duyên. ([[tục ngữ]])''
#: ''Không ai '''nỡ''' đánh trẻ em.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
emu4aim9q8cum3bbdsqz3t5a4tagu74
náo
0
130240
2358048
1882336
2026-05-24T04:55:19Z
Trong Dang
52461
/* */
2358048
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鬧]]: [[náo]], [[nháo]]
*[[呶]]: [[thủy]], [[náo]], [[nao]]
*[[峱]]: [[náo]], [[nao]], [[nạo]]
*[[闹]]: [[náo]], [[nháo]]
{{mid}}
*[[撓]]: [[nhiễu]], [[náo]], [[nạo]]
*[[淖]]: [[xước]], [[náo]]
*[[閙]]: [[náo]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[閙]]: [[náo]]
*[[鬧]]: [[náo]], [[nháo]]
{{mid}}
*[[淖]]: [[náo]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鬧]]: [[náo]], [[náu]], [[nao]], [[nào]]
*[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]]
*[[惱]]: [[não]], [[náo]]
*[[闹]]: [[náo]], [[nào]]
{{mid}}
*[[撓]]: [[não]], [[náo]], [[ngoéo]], [[khìu]], [[nạo]], [[nhéo]]
*[[淖]]: [[giạt]], [[náo]], [[trát]], [[xước]]
*[[閙]]: [[náo]], [[náu]], [[nào]], [[nháo]]
*[[𠴼]]: [[đau]], [[náo]], [[ráu]], [[đáu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[não]]
:* [[nao]]
{{giữa}}
:* [[nào]]
:* [[nạo]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''náo'''
# Ồn ào, [[nhộn nhịp]].
#: ''Làm '''náo''' cả chợ lên.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
etv54leq5c3f7vizxjzz5evqguuewdw
thông dụng
0
130253
2357433
1929629
2026-05-23T13:43:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357433
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|通用}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''thông dụng'''
# Thường [[dùng]] bởi số đông, nhiều người; [[phổ biến]].
#:''Chữ quốc ngữ rất '''thông dụng'''.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
*{{eng}}: [[popular]], [[common]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thông dụng'''
# Sự [[phổ biến]].
{{-trans-}}
{{đầu}}
*{{eng}}: [[popularity]], [[common]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
msfcwe5tt3m380swnza2hnngy078gpr
triệu hồi
0
136238
2357462
1933886
2026-05-23T14:08:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357462
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|召回}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''triệu hồi'''
# [[gọi|Gọi]] [[về]]:
#:''Đại sứ của hai bên đã được '''triệu hồi''' vì tình hình ngoại giao rất căng thẳng giữa hai nước.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
*{{eng}}: [[recall]]
{{giữa}}
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
k53q7tyw815zdcmjvfqw6k2jkolopxw
tự vẫn
0
142222
2357586
2002062
2026-05-24T00:06:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357586
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|自刎}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[tư vấn]]
:* [[tư văn]]
{{-adj-}}
'''tự vẫn'''
# [[tự|Tự]] [[kết thúc]] đời [[mình]] bằng cách [[cắt cổ]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
2rdzz4pa55ypp6lqgolbtf22rnd1gwx
tự tử
0
142226
2357585
1937252
2026-05-24T00:06:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357585
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|自死}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tự tu]]
:* [[tu từ]]
:* [[tu tu]]
{{giữa}}
:* [[từ từ]]
:* [[tu tư]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''tự tử'''
# [[Tự]] [[giết]] [[mình]].
{{-syn-}}
* [[tự tận]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
0vjel1ek1r9uqp0i5ehmd1706gzs4b0
hoàng
0
142321
2357972
2064239
2026-05-24T04:26:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357972
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[䪄]]: [[hoàng]]
*[[皇]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[鰉]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[隍]]: [[niết]], [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[媓]]: [[hoàng]]
*[[鱑]]: [[hoàng]]
*[[弘]]: [[hoàng]], [[hoằng]]
*[[嚝]]: [[hoàng]]
*[[璜]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[鱎]]: [[tỗn]], [[kiểu]], [[hoàng]]
*[[喤]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[簧]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[徨]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[趪]]: [[hoàng]]
*[[堭]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[騜]]: [[hoàng]]
*[[偟]]: [[hoàng]]
*[[锽]]: [[hoàng]]
*[[熿]]: [[hoàng]], [[hoảng]]
*[[篁]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
{{mid}}
*[[黃]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[鑅]]: [[hoàng]]
*[[黄]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[鳇]]: [[hoàng]]
*[[降]]: [[hoàng]], [[hàng]], [[giáng]]
*[[煌]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[艎]]: [[huỳnh]], [[liếp]], [[hoàng]]
*[[遑]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[蝗]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[獚]]: [[hoàng]]
*[[湟]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[葟]]: [[thác]], [[sâm]], [[hoàng]]
*[[鍠]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[bánh]]
*[[潢]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoảng]]
*[[蟥]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[䳨]]: [[hoàng]]
*[[凰]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[惶]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[韹]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoành]]
*[[磺]]: [[huỳnh]], [[khiên]], [[khoáng]], [[hoàng]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[篁]]: [[hoàng]]
*[[黃]]: [[hoàng]]
*[[潢]]: [[hoàng]]
*[[蟥]]: [[hoàng]]
*[[黄]]: [[hoàng]]
*[[皇]]: [[hoàng]]
*[[鰉]]: [[hoàng]]
*[[徨]]: [[hoàng]]
*[[隍]]: [[hoàng]]
{{mid}}
*[[煌]]: [[hoàng]]
*[[簧]]: [[hoàng]]
*[[遑]]: [[hoàng]]
*[[凰]]: [[hoàng]]
*[[蝗]]: [[hoàng]]
*[[惶]]: [[hoàng]]
*[[磺]]: [[hoàng]]
*[[璜]]: [[hoàng]]
*[[喤]]: [[hoàng]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[偟]]: [[hoàng]]
*[[鐄]]: [[vàng]], [[hoàng]]
*[[皇]]: [[hoàng]]
*[[鰉]]: [[hoàng]]
*[[隍]]: [[hoàng]]
*[[媓]]: [[hoàng]]
*[[弘]]: [[ngoằng]], [[hoằng]], [[hoàng]]
*[[嚝]]: [[hoàng]]
*[[璜]]: [[hoàng]]
*[[喤]]: [[hoàng]]
*[[簧]]: [[hoàng]]
*[[徨]]: [[hoàng]]
*[[趪]]: [[hoàng]]
*[[堭]]: [[hoàng]]
*[[騜]]: [[hoàng]]
*[[湟]]: [[hoàng]]
*[[锽]]: [[hoàng]]
*[[熿]]: [[hoảng]], [[hoàng]]
{{mid}}
*[[篁]]: [[hoàng]]
*[[癀]]: [[quảng]], [[vàng]], [[hoàng]]
*[[黃]]: [[huỳnh]], [[hoàng]]
*[[鑅]]: [[vành]], [[hoàng]]
*[[黄]]: [[huỳnh]], [[vàng]], [[hoàng]]
*[[鳇]]: [[hoàng]]
*[[煌]]: [[hoàng]]
*[[遑]]: [[hoàng]]
*[[蝗]]: [[hoàng]]
*[[獚]]: [[hoàng]]
*[[葟]]: [[hoàng]]
*[[鍠]]: [[hoàng]]
*[[潢]]: [[hoảng]], [[hoàng]]
*[[蟥]]: [[hoàng]]
*[[凰]]: [[hoàng]]
*[[惶]]: [[hoàng]]
*[[韹]]: [[hoàng]], [[hoành]]
*[[磺]]: [[hoàng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[hoảng]]
:* [[hoang]]
:* [[hoẵng]]
:* [[Hoàng]]
{{-noun-}}
'''hoàng'''
# [[hoàng tử|Hoàng tử]], [[hoàng thân]], [[nói]] [[tắt]].
#: ''Sống như ông '''hoàng'''.''
# Màu vàng.
#: '''''Hoàng''' long, '''hoàng''' kỳ.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
grt2h2a8v004b13cypys8rd65niqwsk
tận
0
142375
2358163
1936799
2026-05-24T05:29:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2358163
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[盡]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[赆]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[侭]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]]
*[[贐]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẫn]]
*[[浕]]: [[tận]], [[tấn]]
{{mid}}
*[[儘]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]]
*[[㯸]]: [[tận]]
*[[藎]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[尽]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[濜]]: [[tận]], [[tấn]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[盡]]: [[tận]], [[tẫn]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[盡]]: [[tận]], [[hết]]
*[[羡]]: [[tận]], [[tợn]], [[tiện]], [[tiển]]
*[[侭]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]]
{{mid}}
*[[儘]]: [[tận]], [[tẫn]]
*[[尽]]: [[tận]], [[hết]], [[tẫn]]
*[[濜]]: [[tận]], [[tấn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Tần]]
:* [[tân]]
:* [[tản]]
:* [[tan]]
:* [[tẩn]]
{{giữa}}
:* [[tần]]
:* [[tán]]
:* [[tàn]]
:* [[tần]]
:* [[tấn]]
{{cuối}}
{{-prep-}}
'''tận'''
# [[ở|Ở]] [[giới hạn]] [[cuối cùng]].
#: ''Ra đón '''tận''' cửa.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]]
pziijl9p6e2zpsc8o7qzklyc9esza3s
tác phong
0
142559
2357418
2016198
2026-05-23T13:32:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357418
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|作風}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''tác phong'''
# [[lề lối|Lề lối]] [[làm việc]], [[đối xử]] với [[người khác]].
#: '''''Tác phong''' khẩn trương.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
06wz31l6139149p3gre736qrhfl4aq2
tuy nhiên
0
142617
2357477
2071480
2026-05-23T14:16:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357477
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|雖然}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
'''tuy nhiên'''
# Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung.
#: ''Anh ta hơi nóng tính, '''tuy nhiên''' cũng biết điều.''
{{-trans-}}
{{eng}}: [[however]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
snmy5vwrx948x1gcivmsekcjkdnv9cv
trần gian
0
142695
2357615
2057352
2026-05-24T00:43:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357615
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|塵間}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[thế giới|Thế giới]] của [[con người]] trên [[mặt]] [[đất]].
#:{{ví dụ|Còn nặng nợ '''trần gian'''.}}
{{-syn-}}
* [[cõi trần]]
* [[cõi tục]]
* [[dương gian]]
* [[dương thế]]
* [[trần giới]]
* [[trần thế ]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
1aqalebf0s1yhmk67jkd2lx06tk2b6d
trò chơi
0
142746
2357427
2223667
2026-05-23T13:39:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357427
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|trò|chơi}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[cuộc vui|Cuộc vui]] để [[giải trí]].
#: {{ux|vi|Ngày hội bày ra nhiều '''trò chơi'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
tf5bezcp3kakozkj0vehpp8cprpnlo9
lề lối
0
142751
2357402
2185696
2026-05-23T13:21:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357402
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|lề|lối}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[lẻ loi]]
:* [[le lói]]
:* [[Lê Lợi]]
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[cách thức|Cách thức]] đã [[quen]].
#: {{ux|vi|'''Lề lối''' làm việc.}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
jdrit84s7qdpwqiwcm5bmyaj18pzm8d
triệt để
0
142797
2357463
2012328
2026-05-23T14:08:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2357463
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|徹底}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
'''triệt để'''
# Đến cùng, đến [[nơi]] đến [[chốn]].
#: '''''Triệt để''' ủng hộ đường lối của Đảng.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
478rvuvbeq2vfrccajvcvwfoqmj7oxa
triều đại
0
142799
2357454
1998649
2026-05-23T14:02:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357454
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|朝代}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''triều đại'''
# Thời trị vì của một ông [[vua]] hay một [[vị]] [[vua]].
#: '''''Triều đại''' nhà.''
#: ''Hậu.''
#: ''-.''
#: ''Lê.''
#: '''''Triều đại'''.''
#: ''Quang.''
#: ''Trung.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
e4uycxahuxr3l7v0tyl13lubncxuq6x
tiết lộ
0
142844
2357451
2113317
2026-05-23T14:00:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357451
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|洩露}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''tiết lộ'''
# Để cho [[người]] khác [[biết]] một [[việc]] [[phải]] [[giữ kín]].
#: '''''Tiết lộ''' bí mật quân sự.''
{{-syn-}}
* [[bật mí]]
* [[tiết lậu]]
{{-ant-}}
* [[bảo mật]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[unveil]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[desvelar]], [[descubrir]]
{{cuối}}
{{-related-}}
* [[bí mật]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
0jkwmcz4krqhjqf7qzdl79ickkp11qs
thực đơn
0
142885
2357450
2350950
2026-05-23T13:58:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357450
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|食單}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thực đơn'''
# [[bản kê|Bản kê]] các [[món ăn]] có thể [[gọi]] trong một [[bữa cơm]] ở [[tiệm ăn]].
# [[bản kê|Bản kê]] các [[món ăn]] trong một [[bữa tiệc]].
{{-trans-}}
{{trans-top|bản kê các món ăn có thể gọi}}
* {{ara}}: [[قَائِمَة]] {{f}}
* {{hye}}: [[ճաշացուցակ]]
* {{aze}}: [[menyu]]
* {{pol}}: [[menu]] {{n}}
* {{fas}}: [[منو]] (''meno''), [[صورتغذا]] (''surat-ğazâ'')
* {{isl}}: [[matseðill]] {{g|m}}
* {{bel}}: [[меню́]] {{n}}
* {{por}}: [[cardápio]], [[menu]], [[ementa]] {{f}}
* {{bul}}: [[меню́]] {{n}}
* {{cat-old}}: [[menú]] {{g|m}}
* {{dan}}: [[menu]]
* {{deu}}: [[Speisekarte]] {{f}}
* {{est}}: [[menüü]]
* {{gla}}: [[cairt-bidhe]] {{f}}
* {{kat}}: [[მენიუ]]
* {{hin}}: [[मेनू]] (''menū'')
* {{hun}}: [[menü]], [[étlap]]
* {{ell}}: [[μενού]] {{n}}, [[κατάλογος]] {{g|m}}, [[εδεσματολόγιο]] {{n}}
* {{gle}}: [[biachlár]] {{g|m}}
* {{lao}}: [[ລາຍການອາຫານ]]
* {{lav}}: [[ēdienkarte]] {{f}}
* {{lit}}: [[meniu]]
* {{mkd}}: [[мени́]] {{n}}
* {{nor}}: [[meny]] {{g|m}}
* {{rus}}: [[меню́]] {{n}}
* {{jpn}}: [[メニュー]] (''menyū''), [[お品書き]] (おしながき, ''oshinagaki''), [[献立]] (こんだて, ''kondate'')
* {{fin}}: [[ruokalista]]
* {{fra}}: [[carte]] {{f}}, [[menu]] {{g|m}}
* {{cmn}}:
** {{Hant}}: [[菜單]] (''càidān'', thái đơn), [[餐牌]] (''cānpái'', xan bài), [[菜譜]] (''càipǔ'', thái phổ)
** {{Hans}}: [[菜单]] (''càidān'', thái đơn), [[餐牌]] (''cānpái'', xan bài), [[菜谱]] (''càipǔ'', thái phổ)
* {{yue}}: [[餐牌]] (''caan<sup>1</sup> paai<sup>4-2</sup>, xan bài)
* {{ces}}: [[jídelní lístek]] {{g|m}}
* {{hbs}}:
** {{Cyrl}}: [[мени]] {{g|m}}, [[јеловник]] {{g|m}}
** {{Latn}}: [[mènī]] {{g|m}}, [[jelòvnīk]] {{g|m}}
* {{slk}}: [[jedálny lístok]] {{g|m}}
* {{slv}}: [[jedilni list]] {{g|m}}, [[jedilnik]] {{g|m}}
* {{tgl}}: [[putahe]]
* {{spa}}: [[menú]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}}
* {{tha}}: [[เมนู]] (''maynoo''), [[เมนูอาหาร]] (''maynoo aahăan'')
* {{tur}}: [[menü]]
* {{swe}}: [[meny]] {{g|c}}
* {{kor}}: [[메뉴]]
* {{ukr}}: [[меню́]] {{n}}
* {{cym}}: [[bwydlen]]
{{trans-bottom}}
{{trans-top|bản kê các món ăn trong một bữa tiệc}}
* {{ara}}: [[قَائِمَة]] {{f}}
* {{hye}}: [[ճաշացուցակ]], [[մենյու]]
* {{aze}}: [[menyu]]
* {{pol}}: [[menu]] {{n}}
* {{fas}}: [[منو]] (''meno''), [[صورتغذا]] (''surat-ğazâ'')
* {{bel}}: [[меню́]] {{n}}
* {{por}}: [[cardápio]], [[menu]]
* {{bul}}: [[меню́]] {{n}}
* {{cat-old}}: [[menú]] {{g|m}}
* {{dan}}: [[spisekort]] {{n}}, [[menu]] {{g|c}}
* {{deu}}: [[Menü]] {{n}}
* {{est}}: [[menüü]]
* {{gla}}: [[cairt-bidhe]] {{f}}, [[clàr-bìdhe]] {{g|m}}
* {{kat}}: [[მენიუ]]
* {{nld}}: [[menukaart]] {{f}}, [[menu]] {{n}}
* {{hin}}: [[मेनू]] (''menū'')
* {{hun}}: [[menü]]
* {{ell}}: [[εδεσματολόγιο]] {{n}}, [[κατάλογος]] {{g|m}}
* {{gle}}: [[biachlár]] {{g|m}}
* {{kaz}}: [[асмәрізі]]
* {{khm}}: [[ម៉ឺនុយ]] (''məɨnuy''), [[បញ្ជីមុខម្ហូប]] (''bɑɲcii muk mhoop'')
* {{lao}}: [[ເມນູ]]
* {{lav}}: [[ēdienkarte]] {{f}}
* {{lit}}: [[meniu]]
* {{mkd}}: [[мени́]] {{n}}
* {{mon}}: [[хоолны нэрс]]
* {{nob}}: [[meny]] {{g|m}}, [[speisekart]] {{n}}
* {{rus}}: [[меню́]] {{n}}
* {{jpn}}: [[メニュー]] (''menyū''), [[お品書き]] (おしながき, oshinagaki)
* {{fin}}: [[menukortti]], [[menu]], [[ruokalista]]
* {{fra}}: [[carte]] {{f}}, [[menu]] {{g|m}}
* {{cmn}}:
** {{Hans}}: [[菜单]] (''càidān'', thái đơn)
** {{Hant}}: [[菜單]] (''càidān'', thái đơn)
* {{ron}}: [[meniu]]
* {{ces}}: [[jídelní lístek]] {{g|m}}
* {{hbs}}:
** {{Cyrl}}: [[мени]] {{g|m}}, [[јеловник]] {{g|m}}
** {{Latn}}: [[mènī]] {{g|m}}, [[jelòvnīk]] {{g|m}}
* {{slk}}: [[jedálny lístok]] {{g|m}}
* {{slv}}: [[meni]] {{g|m}}, [[jedilnik]] {{g|m}}
* {{spa}}: [[menú]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}}
* {{tha}}: [[เมนู]] (''maynoo''), [[เมนูอาหาร]] (''maynoo aahăan''), [[รายการอาหาร]] (''raai gaan aahăan'')
* {{tur}}: [[menü]]
* {{swe}}: [[meny]] {{g|c}}
* {{kor}}: [[메뉴]], [[차림표]]
* {{ukr}}: [[меню́]] {{n}}
* {{cym}}: [[bwydlen]] {{f}}
* {{ita}}: [[carta]] {{f}}
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
mgjl6xvtanj0342w2b28yjlbk5prwlh
thủ tục
0
142919
2357447
2089958
2026-05-23T13:54:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357447
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|手續}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thủ túc]]
{{-noun-}}
'''thủ tục'''
# [[thứ tự|Thứ tự]] và [[cách thức]] [[làm việc]] theo một [[lề thói]] đã được [[quy]] định.
#: '''''Thủ tục''' tuyển dụng cán bộ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
42mvsk46obj0xaly2gg0jru7u6zot98
thủ lĩnh
0
142929
2357438
2223316
2026-05-23T13:48:31Z
Trong Dang
52461
/* */
2357438
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|首領}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thu linh]]
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# Người đứng đầu một [[đoàn thể]].
#: {{ux|vi|'''Thủ lĩnh''' người da đen ở Mỹ.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
h7gzxpy97spr9d7l1bj8tstopxpbach
thể chế
0
142975
2357429
1930073
2026-05-23T13:41:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357429
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|體制}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thể chế'''
# [[Toàn]] bộ [[cơ cấu]] [[xã hội]] [[tạo]] [[nên]] [[nhằm]] [[thỏa mãn]] [[ quan hệ]] [[xã hội]].
{{-syn-}}
* [[thiết chế]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
szrma0o19751v9qwnuhe4552461l3iu
phô trương
0
143054
2357422
2223132
2026-05-23T13:36:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357422
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|虛張}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# [[bày|Bày]] ra để [[trang hoàng]] [[bề ngoài]].
#: {{ux|vi|Phải thiết thực, không nên '''phô trương'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
jraimaefg0ou9oft0empmpqc94bvpii
thương lượng
0
143117
2357775
1929741
2026-05-24T02:14:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357775
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|商量}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thuồng luồng]]
{{-verb-}}
'''thương lượng'''
# [[nói|Nói]] [[bai]] [[bên]] [[bàn bạc]] [[nhằm]] đi đến đồng ý.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
o6150uoucx3vkelvb1p08s1r0s8gzxu
thu nhập
0
143250
2357484
1929163
2026-05-23T14:23:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357484
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|收入}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thu nhập'''
# [[nhận|Nhận]] [[tiền]] hoặc [[sản phẩm]] để [[chi dùng]] trong đời [[sống]] [[hàng ngày]].
#: '''''Thu nhập''' có hơn trước vì chăn nuôi thêm..''
#: '''''Thu nhập''' quốc dân..''
#: ''Toàn bộ những của cải và lợi nhuận do nền kinh tế của một nước tạo ra trong một thời gian nhất định, thường là một năm.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
ixcz7qhffbdnuhy0dd0m11hyyw5cy9t
thu hồi
0
143256
2357482
1929160
2026-05-23T14:22:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357482
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|收回}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thử hỏi]]
{{-verb-}}
'''thu hồi'''
# Lấy lại cái đã [[nhường]], [[phát]], cho [[người]] khác.
#: '''''Thu hồi''' tiền tệ.''
#: '''''Thu hồi''' đất đai.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
c0anul55lx63cy5hf4pkbkdxn6y2c2c
sắp đặt
0
143328
2357421
2202576
2026-05-23T13:36:18Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357421
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|sắp|đặt}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|verb}} ===
{{vie-verb}}
# Để đâu ra đấy, có [[quy củ]].
#: {{ux|vi|'''Sắp đặt''' công việc.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
5w8wi5exkdbvqxr2ib1grxtq682802c
tan nát
0
143380
2357406
1926885
2026-05-23T13:23:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357406
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|tan|nát}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''tan nát'''
# [[biến|Biến]] thành [[những]] [[mảnh vụn]], không dùng được nữa; [[tiêu tán]].
#: ''Thành phố '''tan nát''' sau cơn động đất.''
#: ''Tiêu '''tan nát''' cả qũy.''
{{-trans-}}
* tiếng Anh: [[ruined]], [[broke]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
hevbhl4cr8f2op1hmv8o88w4drh78sz
chớ
0
143412
2358520
1812404
2026-05-24T11:29:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2358520
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[咀]]: [[trớ]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[chớ]], [[tữ]], [[tư]], [[tứ]], [[thư]], [[chá]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]]
*[[𠤆]]: [[chớ]]
*[[𣗓]]: [[chửa]], [[chớ]], [[chưa]]
{{mid}}
*[[𠤌]]: [[chớ]]
*[[]]: [[chớ]]
*[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[chở]]
:* [[chờ]]
:* [[chó]]
:* [[Chỏ]]
:* [[chợ]]
{{giữa}}
:* [[Chờ]]
:* [[chỗ]]
:* [[chõ]]
:* [[cho]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''chớ'''
# P.
# (dùng phụ trước đg. hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
{{-verb-}}
'''chớ'''
# Hoặc dùng làm [[phần]] [[phụ]] trong [[câu]]). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[khuyên]] [[ngăn]] [[dứt khoát]].
#: '''''Chớ''' (có) dại mà nghe theo nó.''
#: '''''Chớ''' vì thất bại mà nản lòng.''
# (kng.; dùng phụ trước.
# ). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[phủ]] định [[dứt khoát]] điều [[chưa hề]] [[xảy ra]] [[bao giờ]]; [[chẳng]].
#: '''''Chớ''' thấy nó đến bao giờ.''
#: '''''Chớ''' hề.''
# {{see-entry|chứ|chứ}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
gjxpve7fmzn171rlgdybsndrsyobn1k
xoã
0
143419
2358331
2170262
2026-05-24T06:27:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2358331
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鎖]]: [[soã]], [[xoã]], [[tủa]], [[chỏa]], [[khóa]], [[tỏa]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[xoá]]
:* [[xoa]]
{{-verb-}}
'''xoã'''
# [[xõa|Xõa]].
# Để [[tóc]] [[rủ]] [[dài]] xuống.
#: ''Bà ấy.''
#: ''Tóc trước khi gội đầu.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
27mbrp38izn1cc3q3tj4qelncrdi7xi
võ
0
143423
2358425
2056357
2026-05-24T07:21:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2358425
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[倵]]: [[vũ]], [[võ]]
*[[武]]: [[mạt]], [[vũ]], [[võ]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[武]]: [[vũ]], [[võ]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[宇]]: [[vũ]], [[vò]], [[võ]]
*[[紆]]: [[vò]], [[võ]], [[vu]], [[hu]]
*[[武]]: [[vũ]], [[võ]]
{{mid}}
*[[㽳]]: [[võ]]
*[[]]: [[vũ]], [[võ]]
*[[羽]]: [[vũ]], [[võ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Võ]]
:* [[vỏ]]
:* [[vò]]
:* [[vỗ]]
:* [[vờ]]
:* [[vớ]]
{{giữa}}
:* [[vò]]
:* [[vó]]
:* [[vơ]]
:* [[vỡ]]
:* [[vợ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''võ'''
# một [[hoạt động]] theo một [[hình thức]] nhất định nào đó để [[tự vệ]] hay [[chiến đấu]] không dùng "vũ" khí.
#: ''Trận đấu '''võ''' đài.''
#: ''Bẵng đi một thời gian '''võ''' Quyền Anh đông người học trở lại.''
# một [[hoạt động]] theo một [[hình thức]] nhất định nào đó để [[tự vệ]] hay [[chiến đấu]] có dùng "vũ" khí.
#: ''Ông ta chỉ mang "vũ" khí để phòng thân.''
#: ''Người này đã dùng "vũ" khí để giết người.''
# một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.
#: ''Cô ta có học '''võ''' [[Nhu Đạo]]([[Judo]]).''
#: ''[[Đài Quyền Đạo]]([[Taekwondo]]) bây giờ dùng chân là nhiều.''
# một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí.
#: ''"Vũ" khí của [[Pencak silat]] đa số thì nhỏ, ngắn, gọn nhưng dùng rất lợi hại.''
#: ''Võ thuật của Trung Quốc đã hình thành từ rất sớm.''
# [[quân sự|Quân sự]]; [[trái]] với [[văn]].
#: ''Văn '''võ''' toàn tài.''
#: ''Đông quan mở hội vui thay,<br />Thi văn thi '''võ''' lại bày cờ tiên.'' ([[ca dao]])
# Họ "Võ".
#: ''Vị Đại tướng mang họ Võ là một trong hai vị tướng của nước ta đã được thế giới vinh danh.''
# Tên "Võ".
# Chữ ở phần giữa tên và họ "Võ".
=== Đồng nghĩa khác âm ===
'''vũ''' trong ''"vũ dũng, vũ khoa, [[vũ]] khí"''...<br />
{{-drv-}}
* [[võ thuật]]
* [[võ công]]
* [[võ nghệ]]
{{-trans-}}
{{-adj-}}
'''võ'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} [[gầy|Gầy]] [[ốm]].
#: ''Mặt '''võ''', mình gầy.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Võ thuật/Tiếng Việt]]
tcw4hgx0j14flz1drgy95vqew5pi0cb
giậm
0
143439
2358443
1846556
2026-05-24T07:26:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2358443
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]]
*[[濫]]: [[làm]], [[lợm]], [[giợm]], [[lạm]], [[giậm]], [[lòm]], [[trộm]], [[lặm]], [[lụm]], [[lộm]], [[luộm]]
{{mid}}
*[[𥸄]]: [[giậm]]
*[[𦂼]]: [[giậm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[giẵm]]
:* [[giăm]]
:* [[giảm]]
:* [[giặm]]
:* [[giầm]]
:* [[giấm]]
{{giữa}}
:* [[giằm]]
:* [[giạm]]
:* [[giam]]
:* [[giâm]]
:* [[giẫm]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''giậm'''
# Đồ đan bằng [[tre]] có [[miệng]] [[rộng]] [[hình]] [[bán cầu]] và [[cán]] [[cầm]], dùng để đánh [[bắt]] [[tôm]] [[cá]].
#: ''Đánh '''giậm'''.''
# Cũng viết: [[dậm]].
{{-verb-}}
'''giậm'''
# Cũng viết: [[dậm]].
# {{term|Thường nói giậm chân}} . [[Nhấc]] [[chân]] [[cao]] [[rồi]] [[nện]] [[mạnh]] xuống.
#: '''''Giậm''' chân thình thình.''
#: '''''Giậm''' chân kêu trời.''
#: '''''Giậm''' gót giày.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
mwcm2ia572aj5h9fejiuv5uutsapx8l
gõ
0
143448
2358194
1849679
2026-05-24T05:40:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2358194
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]]
*[[𢫈]]: [[khỏ]], [[gõ]], [[khua]]
*[[𢮭]]: [[cọ]], [[gỗ]], [[gõ]]
{{mid}}
*[[𢱗]]: [[gõ]]
*[[𦩛]]: [[gõ]]
*[[楛]]: [[khổ]], [[hộ]], [[gỗ]], [[gõ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gò]]
:* [[gồ]]
:* [[gơ]]
:* [[gờ]]
:* [[gỡ]]
{{giữa}}
:* [[gọ]]
:* [[go]]
:* [[gỗ]]
:* [[gơ]]
:* [[gở]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''gõ'''
# {{term|Địa phương}} [[thuyền|Thuyền]] [[thon]] đi [[biển]].
# {{term|Địa phương}} {{like-entry|gụ}}
#: ''Bộ ngựa '''gõ'''.''
{{-verb-}}
'''gõ'''
# [[đập|Đập]] [[ngón tay]] hay [[vật]] gì vào một vật [[rắn]] cho [[phát]] ra từng [[tiếng]] [[khẽ]].
#: '''''Gõ''' cửa.''
#: '''''Gõ''' mõ.''
#: '''''Gõ''' vào bàn phím.''
# [[sửa|Sửa]] lại cho [[khỏi]] [[méo]] bằng cách [[đập]] [[nhẹ]] vào.
#: '''''Gõ''' cái nồi bẹp.''
# [[đánh|Đánh]].
#: '''''Gõ''' vào đầu.''
#: '''''Gõ''' đầu trẻ.''
# {{term|Từ cổ, nghĩa cổ}} [[dạy học|Dạy học]].
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ji3f2j89oonw7yutwqlaei4kq4i4zpq
quang hợp
0
143680
2357554
2062028
2026-05-23T23:37:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357554
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[Hình:Leaf 1 web.jpg|thumb|quang hợp]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|光合}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[Quảng Hợp]]
{{-noun-}}
'''quang hợp'''
# Sự tổng hợp chất [[hữu cơ]] [[từ]] [[yếu tố]] [[vô cơ]], [[thực hiện]] bằng [[tác dụng]] của ánh [[sáng]], ở các [[cây]] có [[diệp lục]].
#: ''Nhờ '''quang hợp''' của cây, bầu không khí trong lành hơn.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
r9fnl22to4nusqh6o11iaccln3m15gx
mệnh lệnh
0
143686
2357565
2227336
2026-05-23T23:46:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357565
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|命令}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[lời|Lời]] [[truyền]] từ [[cấp]] trên xuống [[bảo]] làm một việc gì.
#: {{ux|vi|Bộ đội nhận được '''mệnh lệnh''' tấn công.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
eqke7vo66vbjxbjoq5susvaivto3wx2
dấu hiệu
0
153114
2357461
2223282
2026-05-23T14:07:46Z
Trong Dang
52461
/* */
2357461
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|dấu|hiệu}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{vie-noun}}
# [[dấu|Dấu]] dùng để làm [[hiệu]] cho biết điều gì.
#: {{ux|vi|'''Dấu hiệu''' liên lạc.}}
#: {{ux|vi|Giơ tay làm '''dấu hiệu'''.}}
# [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[tỏ rõ]] điều gì.
#: {{ux|vi|'''Dấu hiệu''' khả nghi.}}
#: {{ux|vi|Có '''dấu hiệu''' tiến bộ.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
iap03h475p9aogt9qs6rfde04xw52bw
nhuộm
0
153135
2357411
1993313
2026-05-23T13:29:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2357411
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𣑱]]: [[nhuốm]], [[nhiễm]], [[nhuộm]], giuộm, bluộm
*[[染]]: [[nhuốm]], [[vẩn]], [[nhiễm]], [[nhuộm]], [[nhẹm]], [[ruộm]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[nhuốm]]
:* [[giuộm]]
:* [[bluộm]]
{{-verb-}}
'''nhuộm'''
# làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật.
#: '''''Nhuộm''' áo.''
#: '''''Nhuộm''' bông.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
jasbnbgh1zkmim03lygm8lldgp3cwho
này
0
153137
2358174
2136276
2026-05-24T05:34:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2358174
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{pron-audio
|place=TP.Hồ Chí Minh
|file=LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-này.wav
}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[㖠]]: [[nhại]], [[này]], [[nài]]
*[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]]
*[[]]: [[này]]
*[[]]: [[này]]
{{mid}}
*[[]]: [[này]]
*[[]]: [[này]]
*[[]]: [[này]]
*[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nầy]]
:* [[nạy]]
:* [[nảy]]
:* [[nẩy]]
:* [[nấy]]
{{giữa}}
:* [[nây]]
:* [[nãy]]
:* [[nay]]
:* [[nẫy]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''này'''
# [[từ|Từ]] [[ban nãy]] đến bây giờ.
{{-pronoun-}}
'''này'''
# [[nói|Nói]] [[người]] hoặc [[vật]] ở [[gần]].
#: '''''Này''' là em ruột, '''này''' là em dâu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# Từ đặt sau một [[danh từ]] để chỉ [[thời gian]] [[hiện tại]], người hoặc sự vật ở gần chỗ mình [[đương]] [[đứng]], người hoặc sự vật mình đang [[nói]] [[đến]].
#: ''Giờ phút '''này'''.''
#: ''Anh '''này'''.''
#: ''Ngọn núi '''này'''.''
#: ''Việc '''này'''.''
{{-interj-}}
'''này'''
# Đặt ở [[đầu]] hoặc [[cuối]] [[câu]] để [[nhấn mạnh]] đến [[sự việc]] [[trước mắt]].
#: '''''Này''', đọc đi!.''
#: ''Ăn đi '''này'''!''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]]
4kzfs8ubs419il1n41d54iorz7q2cyi
vận
0
153171
2357890
2078692
2026-05-24T03:07:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357890
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[韗]]: [[vận]]
*[[煇]]: [[huy]], [[vận]], [[huân]]
*[[畇]]: [[quân]], [[vân]], [[vận]]
*[[运]]: [[vận]]
*[[均]]: [[quân]], [[vận]]
*[[暈]]: [[quân]], [[vựng]], [[vận]], [[huân]]
*[[運]]: [[huyền]], [[vận]]
*[[鄆]]: [[càn]], [[vận]]
*[[辉]]: [[huy]], [[vận]], [[huân]]
{{mid}}
*[[郓]]: [[vận]]
*[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]]
*[[晕]]: [[vựng]], [[vận]]
*[[緷]]: [[hồn]], [[vận]]
*[[韵]]: [[vận]]
*[[韻]]: [[vận]]
*[[彚]]: [[vị]], [[vận]]
*[[縜]]: [[chẩn]], [[vận]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[運]]: [[vận]]
*[[韵]]: [[vận]]
*[[韻]]: [[vận]]
{{mid}}
*[[均]]: [[quân]], [[vận]]
*[[鄆]]: [[vận]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢶂]]: [[vận]], [[vặn]]
*[[韗]]: [[vận]]
*[[煇]]: [[vận]], [[huy]], [[huân]]
*[[鄆]]: [[vận]]
*[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]]
*[[运]]: [[vận]]
{{mid}}
*[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]]
*[[韵]]: [[vần]], [[vận]]
*[[緷]]: [[vận]], [[hồn]]
*[[韻]]: [[vần]], [[vận]]
*[[縜]]: [[vận]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vấn]]
:* [[vần]]
:* [[vặn]]
:* [[vạn]]
:* [[vãn]]
{{giữa}}
:* [[vẫn]]
:* [[vân]]
:* [[vắn]]
:* [[ván]]
:* [[van]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Sự [[may rủi]] lớn [[gặp phải]], [[vốn]] đã được định [[sẵn]] đâu [[từ]] trước một cách [[thần bí]] theo [[quan niệm]] [[duy tâm]].
#: {{ux|vi|'''Vận''' may.}}
#: {{ux|vi|'''Vận''' rủi.}}
#: {{ux|vi|Gặp '''vận''' (kng.}}
#: {{ux|vi|; gặp '''vận''' may) thì chẳng mấy chốc mà làm nên.}}
# {{term|Id.; kết hợp hạn chế}} . [[Vần]] (trong thơ ca).
#: {{ux|vi|Câu thơ ép '''vận'''.}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# {{term|Kng.; id.}} . Đặt thành [[câu]] có [[vần]], [[ra]] [[câu]] [[ca dao]].
# {{term|Id.}} [[mang|Mang]] đi, [[chở]] đi, [[chuyển]] đến [[nơi]] khác.
#: {{ux|vi|'''Vận''' khí giới và lương thực.}}
# Đưa hết sức lực ra làm việc gì.
#: {{ux|vi|'''Vận''' hết gân sức ra kéo mà không nổi.}}
#: {{ux|vi|'''Vận''' hết lí lẽ để biện bác.}}
# [[gán|Gán]] vào, cho [[như là]] có [[quan hệ]] đến.
#: {{ux|vi|Chuyện đâu đâu cũng cứ '''vận''' vào mình.}}
#: ''Đem chuyện nắng mưa '''vận''' vào chuyện đời.''
# {{term|Ph.}} . [[mặc|Mặc]] (quần áo).
#: {{ux|vi|'''Vận''' bộ bà ba đen.}}
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
dyiuk34i2kcr4dwmffc25ff1mkjsj63
đào
0
153178
2357878
2098451
2026-05-24T03:04:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357878
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鞀]]: [[đào]]
*[[逃]]: [[đào]]
*[[檮]]: [[đảo]], [[đào]]
*[[鞉]]: [[đào]]
*[[匋]]: [[đào]]
*[[沊]]: [[đào]]
*[[掏]]: [[thao]], [[đào]]
*[[綯]]: [[đào]]
*[[鼗]]: [[đào]]
*[[焘]]: [[đảo]], [[đào]]
*[[涛]]: [[đào]]
*[[涚]]: [[thuế]], [[đào]]
*[[𪔛]]: [[đào]]
*[[萄]]: [[đào]]
*[[紨]]: [[đào]]
*[[蜪]]: [[đào]]
*[[搯]]: [[thao]], [[đào]]
*[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]]
*[[帱]]: [[sâm]], [[đào]], [[trù]]
{{mid}}
*[[咷]]: [[điêu]], [[đào]]
*[[䄻]]: [[đào]]
*[[梼]]: [[đào]]
*[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]]
*[[桃]]: [[đào]]
*[[箊]]: [[ư]], [[đào]]
*[[忑]]: [[thắc]], [[đảo]], [[đào]], [[thức]]
*[[啕]]: [[đào]]
*[[滔]]: [[thao]], [[đào]]
*[[醄]]: [[đào]]
*[[淘]]: [[đào]]
*[[駣]]: [[đào]]
*[[濤]]: [[đào]]
*[[幬]]: [[đảo]], [[đào]], [[trù]]
*[[跳]]: [[khiêu]], [[đào]]
*[[陶]]: [[giao]], [[đào]], [[dao]]
*[[绹]]: [[đào]]
*[[燾]]: [[đảo]], [[đạo]], [[đào]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鞀]]: [[đào]]
*[[桃]]: [[đào]]
*[[咷]]: [[đào]]
*[[濤]]: [[đào]]
*[[幬]]: [[trù]], [[đào]]
*[[逃]]: [[đào]]
*[[掏]]: [[đào]]
*[[洮]]: [[thao]], [[đào]]
{{mid}}
*[[啕]]: [[đào]]
*[[綯]]: [[đào]]
*[[鼗]]: [[đào]]
*[[陶]]: [[giao]], [[đào]]
*[[淘]]: [[đào]]
*[[滔]]: [[thao]], [[đào]]
*[[檮]]: [[đào]]
*[[萄]]: [[đào]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鞀]]: [[đào]]
*[[逃]]: [[đào]]
*[[醄]]: [[đào]]
*[[鞉]]: [[đào]]
*[[匋]]: [[đào]]
*[[掏]]: [[thao]], [[đào]]
*[[鼗]]: [[đào]]
*[[𡒘]]: [[đào]]
*[[涛]]: [[đào]]
*[[萄]]: [[đào]]
*[[蜪]]: [[đào]]
*[[綯]]: [[đào]]
*[[檮]]: [[đào]]
*[[咷]]: [[trệu]], [[giệu]], [[đào]], [[xạu]]
*[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]]
{{mid}}
*[[桃]]: [[đào]]
*[[啕]]: [[đào]]
*[[淘]]: [[rào]], [[dào]], [[đào]]
*[[姚]]: [[rêu]], [[đầu]], [[riêu]], [[diêu]], [[đào]], [[dao]]
*[[駣]]: [[đào]]
*[[濤]]: [[đào]]
*[[髫]]: [[thiều]], [[đào]], [[điều]]
*[[幬]]: [[trù]], [[đào]], [[đáo]]
*[[迯]]: [[đào]]
*[[跳]]: [[khoèn]], [[xiêu]], [[khểu]], [[khiêu]], [[quèo]], [[xeo]], [[xệu]], [[queo]], [[đào]], [[xiếu]], [[khêu]]
*[[陶]]: [[đào]]
*[[绹]]: [[đào]]
*[[佻]]: [[diêu]], [[điêu]], [[đàu]], [[đào]], [[dao]], [[điểu]], [[thiêu]]
*[[鋾]]: [[đào]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dao]]
:* [[đảo]]
:* [[đạo]]
{{giữa}}
:* [[dạo]]
:* [[đao]]
:* [[đáo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
[[File:Trái đào.jpg|nhỏ|200px|phải|Trái đào ở Sa Pa ([[Lào Cai]], [[Việt Nam]])]]
'''đào'''
# {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[mận]], [[hoa]] đỏ hay [[hồng]], [[quả]] [[hình]] [[tim]], có [[lông]] [[mượt]], có một [[hột]] [[vỏ]] [[cứng]], [[ăn]] được.
#: ''Gần tết đi mua cành '''đào'''.''
# {{term|Thực vật học; địa phương; miền Nam Việt Nam}} [[cây|Cây]] có [[quả]] giống như quả [[gioi]].
#: ''Quả '''đào''' chín có màu vàng.''
# {{term|Từ cũ, nghĩa cũ}} [[nữ|Nữ]] [[diễn viên]] [[chèo]], [[tuồng]], [[điện ảnh]].
#: ''Đóng vai '''đào''' trong vở chèo.''
#: ''Cô '''đào''' điện ảnh''
# {{term|Thông tục}} [[cô gái|Cô gái]].
#: ''Đi với cô '''đào''' nào đấy?.''
{{-adj-}}
'''đào'''
# Có [[màu]] [[hồng]].
#: ''Má '''đào'''.''
#: ''Cờ '''đào'''.''
#: ''Thân em như tấm lụa '''đào'''. ([[ca dao]])''
# Đã được đào mà [[thành]].
#: ''Sông '''đào'''.''
{{-verb-}}
'''đào'''
# [[xúc|Xúc]] [[đất]] lên bằng [[cuốc]], [[tay]], [[thuổng]], hay [[máy xúc]].
#: '''''Đào''' giếng.''
#: '''''Đào''' ao''
# [[bới|Bới]] ở dưới [[đất]] hay [[đồ]] nào lên.
#: '''''Đào''' khoai.''
#: '''''Đào''' sắn''
#: ''Tôi '''đào''' cái này lên từ ở dưới rác.''
# [[bòn rút|Bòn rút]].
#: ''Thấy bở cứ '''đào'''. ([[tục ngữ]])''
# [[kiếm|Kiếm]], [[tìm]].
#: '''''Đào''' đâu ra tiền.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{topics|vi|Trái cây}}
hbsd733zsw36h1fmfs8j4wdhkvslavx
thủ
0
191032
2358305
2299462
2026-05-24T06:17:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2358305
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{đầu}}
*[[掱]]: [[thủ]]
*[[抩]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[垨]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[手]]: [[trì]], [[thủ]]
*[[㝊]]: [[thủ]]
*[[才]]: [[tài]], [[thủ]]
*[[扌]]: [[thủ]]
*[[取]]: [[tụ]], [[tối]], [[thủ]]
{{giữa}}
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[𩠐]]: [[thủ]]
*[[艏]]: [[thủ]]
*[[娶]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[葼]]: [[tông]], [[tài]], [[thủ]]
*[[𠂿]]: [[thủ]]
{{cuối}}
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[手]]: [[thủ]]
{{giữa}}
*[[取]]: [[thủ]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
{{cuối}}
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[守]]: [[thú]], [[thủ]], [[giữ]]
*[[手]]: [[thủ]]
*[[娶]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[才]]: [[thủ]], [[tài]]
*[[扌]]: [[thủ]]
*[[取]]: [[thú]], [[thủ]]
{{giữa}}
*[[掱]]: [[bà]], [[thủ]]
*[[𩠐]]: [[thủ]]
*[[艏]]: [[thủ]]
*[[垨]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[首]]: [[thú]], [[thủ]]
*[[葼]]: [[thủ]], [[tài]]
{{cuối}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thù]]
:* [[thú]]
:* [[thừ]]
:* [[thứ]]
{{giữa}}
:* [[thu]]
:* [[thư]]
:* [[thử]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thủ'''
# liên quan đến [[đầu]] (nghĩa đen và nghĩa bóng)
#: '''''Thủ''' đô'': thành phố đầu não
# liên quan đến [[tay]]
#: '''''Thủ''' dâm'': tình dục bằng tay
# [[đầu|Đầu]] [[lợn]] đã [[làm thịt]].
# "[[thế thủ|Thế thủ]]" nói tắt.
#: ''Giỏi cả '''thủ''' lẫn công.''
{{-verb-}}
'''thủ'''
# {{term|Thông tục}} [[lấy cắp|Lấy cắp]].
#: '''''Thủ''' mất cái bút.''
# {{term|Thông tục}} [[giấu|Giấu]] [[trong mình]].
#: '''''Thủ''' con dao để chặt trộm mía.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|nut}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|nut|Danh từ}}
# {{label|nut|Nùng Phàn Slình}} [[đầu]].
=={{langname|tpo}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|tpo|Danh từ}}
# Cái [[đũa]].
==={{ĐM|ref}}===
* ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''.
kym18kodavz192fwa0xvt3g8jcn1jxd
thót
0
191039
2358462
1929602
2026-05-24T07:35:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2358462
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[說]]: [[thuyết]], [[thốt]], [[thót]]
*[[淬]]: [[lướt]], [[tụy]], [[thoắt]], [[rót]], [[tôi]], [[chuốt]], [[giọt]], [[thướt]], [[thối]], [[xót]], [[trút]], [[thót]], [[sút]]
*[[説]]: [[thuyết]], [[duyệt]], [[thoát]], [[thốt]], [[thuế]], [[thót]]
{{mid}}
*[[束]]: [[thút]], [[thúc]], [[thuốc]], [[thóc]], [[thót]], [[súc]]
*[[𠲿]]: [[thốc]], [[thót]]
*[[𡁾]]: [[hót]], [[thốt]], [[thóc]], [[thót]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thốt]]
:* [[thọt]]
{{giữa}}
:* [[thốt]]
:* [[thớt]]
{{cuối}}
{{-adv-}}
'''thót'''
# Trong một [[chớp mắt]], [[vụt]] qua.
#: ''Chạy '''thót''' đi đâu mất.''
{{-adj-}}
'''thót'''
# [[hẹp|Hẹp]] và [[thắt]] lại ở một [[phần]].
#: ''Cái hũ '''thót''' đáy..''
#: ''2.Thu hẹp, làm cho nhỏ lại, lép đi:.''
#: '''''Thót''' bụng.''
{{-note-}}
'''thót'''
# .
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kmqfyxoocmmivk85gg7ccounxukkzoi
thâu
0
191041
2357884
2091637
2026-05-24T03:05:49Z
Trong Dang
52461
/* */
2357884
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鍬]]: [[thâu]], [[thu]], [[thiêu]]
*[[鍮]]: [[du]], [[thâu]]
*[[愉]]: [[du]], [[thâu]]
*[[鍫]]: [[thâu]], [[thiêu]]
*[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]]
*[[媮]]: [[du]], [[thâu]]
*[[踰]]: [[du]], [[thâu]]
{{mid}}
*[[输]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]]
*[[偷]]: [[du]], [[thâu]]
*[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]]
*[[锹]]: [[thâu]], [[thiêu]]
*[[偸]]: [[du]], [[thâu]]
*[[収]]: [[thâu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[愉]]: [[du]], [[thâu]]
*[[輸]]: [[thú]], [[thâu]]
{{mid}}
*[[偷]]: [[thâu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鍬]]: [[thâu]], [[thiêu]]
*[[鍮]]: [[du]], [[thau]], [[thâu]]
*[[愉]]: [[du]], [[thâu]]
*[[𨱎]]: [[thâu]]
*[[秋]]: [[thu]], [[thâu]]
*[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thua]]
*[[媮]]: [[du]], [[thâu]]
{{mid}}
*[[输]]: [[thâu]]
*[[偷]]: [[du]], [[thầu]], [[thâu]]
*[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]]
*[[锹]]: [[thâu]], [[thiêu]]
*[[偸]]: [[thầu]], [[thâu]]
*[[収]]: [[thu]], [[thâu]], [[thua]]
*[[鍫]]: [[thâu]], [[thiêu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[tháu]]
:* [[thầu]]
:* [[thấu]]
{{giữa}}
:* [[thau]]
:* [[thẩu]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''thâu'''
# [[từ|Từ]] đầu đến cuối (một [[thời gian]]).
{{-adv-}}
'''thâu'''
# [[từ|Từ]] đầu đến cuối (một [[thời gian]]).
#: ''Thức '''thâu''' đêm.''
{{-noun-}}
'''thâu'''
# [[mùa|Mùa]] [[thứ ba]], sau [[mùa hạ]], trước [[mùa]] [[đông]].
# {{term|Nghĩa rộng}} [[năm|Năm]].
#: ''Một ngày đằng đẵng xem bằng ba '''thâu'''.''
{{-tr-verb-}}
'''thâu''' ''ngoại động từ''
# [[thu|Thu]] vào.
#: '''''Thâu''' tiền.''
#: '''''Thâu''' nhạc.''
{{-syn-}}
* [[thu]]
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Việt]]
{{-mlc-}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[con]] [[chấy]].
#:{{ux|mlc|há tù '''thâu'''|năm con '''chấy'''}}
{{-ref-}}
* Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF).
{{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}}
jb31kyx3xu4snmyo85pxftjqmod5xob
nghiêm ngặt
0
191501
2357398
2191339
2026-05-23T13:18:24Z
Trong Dang
52461
/* */
2357398
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|nghiêm|ngặt}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adjc-}}
{{vie-adj}}
# Rất [[chặt chẽ]] [[gắt gao]].
#: {{ux|vi|Lệnh thiết quân luật thi hành rất '''nghiêm ngặt'''.}}
{{-synonym-}}
* {{l|vi|nghiêm nhặt}}
{{-reference-}}
{{R:FVDP}}
nkblwihhy8bo6w8g49dtvluqlczgc7n
nâng cao
0
191578
2357425
2206335
2026-05-23T13:38:04Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357425
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|nâng|cao}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|verb}} ===
{{vie-verb}}
# Làm [[tăng]] thêm.
#: {{ux|vi|'''Nâng cao''' nhiệt tình cách mạng.}}
==== {{ĐM|trans}} ====
* {{eng}}: [[increase]], [[raise]], [[improve]]
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
5gzojuxvcdnufhlwojudeyvem0yfn7o
bởi
0
192017
2358544
1807143
2026-05-24T11:36:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2358544
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[罢]]: [[bãi]], [[bấy]], [[bảy]], [[bởi]], [[bời]]
*[[𤳄]]: [[bởi]]
*[[摆]]: [[bi]], [[bãi]], [[bài]], [[bởi]], [[bới]], [[bẫy]], [[bẩy]]
*[[罷]]: [[bãi]], [[bảy]], [[bởi]], [[bời]], [[bỡi]]
{{mid}}
*[[]]: [[bởi]]
*[[𣘓]]: [[bởi]], [[bẫy]], [[bưởi]]
*[[𤳷]]: [[bởi]], [[bới]]
*[[𤳸]]: [[bởi]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bơi]]
:* [[bổi]]
:* [[bôi]]
:* [[bới]]
{{giữa}}
:* [[bội]]
:* [[bồi]]
:* [[bói]]
{{cuối}}
{{-prep-}}
'''bởi'''
# {{term|Thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ}} . [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nêu]] [[ra]] là [[lí do]] hoặc [[nguyên nhân]] của [[việc]] được [[nói]] đến; vì.
#: '''''Bởi''' anh chăm việc canh nông - Cho nên mới có bồ trong bịch ngoài ([[ca dao]]).''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nêu]] [[ra]] là [[người]] hoặc [[vật]] [[gây]] [[ra]] [[trạng thái]] đã [[nói]] đến.
#: ''Bị trói buộc '''bởi''' tập quán cũ.''
#: ''Trăng lu vì '''bởi''' áng mây. ([[ca dao]])''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]]
lytf8swagw7z6pd63ar8fm3bb8g2il3
vời
0
192296
2358150
2001825
2026-05-24T05:25:30Z
Trong Dang
52461
/* */
2358150
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[溈]]: [[vời]], [[vơ]], [[vơi]], [[quy]]
*[[𡀪]]: [[vời]]
*[[渭]]: [[vị]], [[vợi]], [[vây]], [[vời]], [[vấy]]
*[[]]: [[vời]]
*[[]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]]
{{mid}}
*[[𡻓]]: [[vợi]], [[vời]], [[vòi]], [[vọi]]
*[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]]
*[[𠼕]]: [[vời]], [[bày]]
*[[潙]]: [[vờ]], [[vợi]], [[vời]], [[vơi]], [[quy]]
*[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vòi]]
:* [[vôi]]
:* [[vội]]
{{giữa}}
:* [[voi]]
:* [[Vôi]]
:* [[với]]
{{cuối}}
{{-dfn-}}
'''vời'''
# [[khoảng|Khoảng]] [[nước]] [[rộng]], [[lòng sông]].
# [[mời]]
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- Unknown category -->
azdyq45xgc5qi0g8bnnuql50keej7j7
tuyên chiến
0
193754
2357479
2227341
2026-05-23T14:17:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357479
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|宣戰}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{vie-verb}}
# [[tuyên bố|Tuyên bố]] [[đánh nhau]] với bên [[địch]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
m9xld1a7ynrh5cpstynkayq06uo2ff4
trung học
0
194689
2357469
2067835
2026-05-23T14:13:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357469
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|中學}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''trung học'''
# [[cấp|Cấp]] [[học]] ở giữa [[đại học]] và [[tiểu học]].
#: ''Bằng tốt nghiệp '''trung học'''.''
#: ''Học sinh trường '''trung học'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
7iwu9jkuua4ekdp3wsq7fa4sdxnfvhh
trung cổ
0
194700
2357466
1934247
2026-05-23T14:10:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2357466
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|中古}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''trung cổ'''
# thuộc về thời đại ở sau thời thượng cổ và trước thời cận đại.
#: ''Kiến trúc '''trung cổ'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
33bybwrvn6kg6tihqoszpq84bs4ydb2
thực nghiệm
0
195309
2357449
1930371
2026-05-23T13:56:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357449
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|實驗}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
'''thực nghiệm'''
# [[thí nghiệm|Thí nghiệm]] [[thực sự]] [[xem]] có đúng [[hay không]]. 2. t. X.
#: ''Khoa học '''thực nghiệm'''.''
#: ''Chủ nghĩa '''thực nghiệm'''.''
#: ''Quan niệm triết lý sai lầm, cho rằng nhiệm vụ của triết học không phải là nghiên cứu mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa tinh thần và vật chất, mà là chỉ nghiên cứu những cái có thể quan sát và '''thực nghiệm''' được.''
#: ''Phương pháp '''thực nghiệm'''.'' — Phương pháp khoa học dựa trên quan sát, phân loại, nêu giả thuyết và kiểm nghiệm giả thuyết bằng thí nghiệm.
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
afvgtqio3hv57gar1b625znef0834fu
thủ phủ
0
195452
2357442
2013571
2026-05-23T13:50:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357442
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|首府}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[thư phù]]
:* [[Thư Phú]]
{{-dfn-}}
'''thủ phủ'''
# [[thành phố|Thành phố]] [[chủ yếu]] của một [[khu vực]].
#: ''Thái Nguyên là '''thủ phủ''' của khu tự trị Việt Bắc cũ.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
74q48ak83sgt0qs8qg8zi462ehvhpfw
thủ dâm
0
195468
2357437
2041403
2026-05-23T13:47:43Z
Trong Dang
52461
/* */
2357437
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|手淫}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''thủ dâm'''
# Dùng [[tay]] để [[thoả mãn]] sự [[dâm dục]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
ic0mwghrv8v59zp4kmc28tcns06ncjg
mùng
0
195695
2357980
1878292
2026-05-24T04:36:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2357980
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[梦]]: [[mùng]], [[mộng]], [[mồng]]
*[[幪]]: [[màn]], [[móng]], [[mông]], [[mùng]]
*[[𧅭]]: [[móng]], [[mùng]], [[muống]]
*[[]]: [[mùng]]
{{mid}}
*[[]]: [[mùng]]
*[[曚]]: [[mông]], [[mùng]], [[mồng]]
*[[𦆟]]: [[mùng]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[mủng]]
:* [[mưng]]
:* [[mừng]]
{{-dfn-}}
'''mùng'''
# [[màn|Màn]] [[chống]] [[muỗi]].
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- Unknown category -->
4ct3jukwacl20e09dzn5z578h7cak9v
phân tán
0
196115
2357408
1892215
2026-05-23T13:24:59Z
Trong Dang
52461
/* */
2357408
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|分散}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''phân tán'''
# [[chia|Chia]] làm nhiều [[phần]] nhỏ và [[gửi]] đi nhiều [[nơi]].
#: '''''Phân tán''' tài sản..''
#: '''''Phân tán''' tư tưởng..''
#: ''Để cho trí tuệ hướng vào nhiều việc, nhiều vấn đề cùng một lúc.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
ntm7ovl2017xpc30ol53uzzruxr2c7v
nàn
0
197195
2358409
2076400
2026-05-24T06:57:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358409
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]]
*[[]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]]
{{mid}}
*[[𡅧]]: [[nằn]], [[gặm]], [[năn]], [[nàn]]
*[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[nắn]]
:* [[nán]]
:* [[nan]]
{{giữa}}
:* [[nạn]]
:* [[nản]]
:* [[nặn]]
{{cuối}}
{{-dfn-}}
'''nàn'''
# [[biến|Biến]] âm của [[nạn]] (dùng trong văn học cũ).
#: ''Gặp cơn binh cách nhiều '''nàn''' cũng thương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- Unknown category -->
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-adj-}}
{{pn}}
# [[chậm]], [[lâu]].
# [[khó]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Tính từ|tiếng Tày}}
fp7ex6ybvlfo4vpu5rzh7wn611ecdtq
thá
0
197295
2358324
1999590
2026-05-24T06:25:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358324
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
:# Từ tiếng thtục):''''
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[措]]: [[trách]], [[số]], [[thó]], [[thò]], [[thá]], [[thố]], [[láp]]
*[[世]]: [[thé]], [[thá]], [[thay]], [[thế]], [[thể]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[thà]]
:* [[tha]]
:* [[thả]]
{{-dfn-}}
'''thá'''
# D. [[trò|Trò]] để [[gây]] [[ra]] một [[chuyện]] [[lôi thôi]] (thường dùng trong câu hỏi).
# (Xem [[từ nguyên]] 1).
#: ''Đến đây để làm cái '''thá''' gì?''
# Tiếng hô khi người cày muốn trâu bò kéo cày rẽ sang phải. Đây là phương ngữ Quảng Nam
{{-syn-}}
:[[vắt]]
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
<!-- Unknown category -->
gqr0yiyvwij2z7fhsyly3hx9ekjfapk
thể loại
0
197782
2357416
2282594
2026-05-23T13:31:44Z
Trong Dang
52461
/* */
2357416
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|體類}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''thể loại'''
# Toàn bộ [[những]] [[tác phẩm]] có [[chung]] [[những]] đặc [[tính]] về [[nội dung]], [[giọng văn]], [[phong cách]].
#: '''''Thể loại''' thơ trữ tình.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
jlmkqst59edev5tocpsz1nm4dmtddcf
hư hỏng
0
198093
2357436
2202021
2026-05-23T13:46:35Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357436
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|hư|hỏng}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|adj}} ===
{{vie-adj}}
# [[hỏng|Hỏng]] nói chung.
#: {{ux|vi|Các đồ vật dễ bị '''hư hỏng'''.}}
# Có những [[tính]] [[xấu]] nói chung.
#: {{ux|vi|Mẹ buồn vì lũ con '''hư hỏng'''.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
btbibcj305s5gr6klz38ri0ybquj8hf
nhà cửa
0
199570
2357544
2204811
2026-05-23T23:23:39Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357544
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{com|vi|nhà|cửa}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vie-noun}}
# [[nhà|Nhà]] ở nói chung.
#: {{ux|vi|'''Nhà cửa''' sạch sẽ.}}
=== {{ĐM|reference}} ===
{{R:FVDP}}
hrxjb9iitfn2p6a97wgfcm682mn5pw9
đao
0
199780
2357876
2179593
2026-05-24T03:03:53Z
Trong Dang
52461
/* */
2357876
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[刀]]: [[đao]]
*[[𠚣]]: [[đao]]
*[[刂]]: [[đao]]
*[[𢋇]]: [[đao]], [[dao]]
*[[舠]]: [[đao]]
*[[忉]]: [[đao]]
*[[叨]]: [[thao]], [[đao]], [[phao]]
*[[𦩍]]: [[đao]]
{{mid}}
*[[裯]]: [[chủ]], [[đao]], [[trù]], [[chù]]
*[[䑢]]: [[đao]]
*[[釖]]: [[đao]]
*[[氘]]: [[khí]], [[đao]]
*[[窛]]: [[đao]]
*[[揺]]: [[đao]], [[dao]], [[diêu]]
*[[鱽]]: [[đao]]
*[[魛]]: [[đao]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[忉]]: [[đao]]
*[[刀]]: [[đao]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[刀]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[dao]]
*[[刂]]: [[đao]]
*[[舠]]: [[đao]]
*[[忉]]: [[đau]], [[đao]]
*[[叨]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[thao]]
*[[裯]]: [[đao]], [[trù]], [[chù]]
{{mid}}
*[[𣱼]]: [[đao]]
*[[魛]]: [[đao]]
*[[釖]]: [[đao]], [[dao]]
*[[窛]]: [[đao]]
*[[艻]]: [[đao]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[dạo]]
:* [[đào]]
:* [[đáo]]
{{giữa}}
:* [[dao]]
:* [[đảo]]
:* [[đạo]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''đao'''
# {{term|Ph.}} . (Củ đao, nói tắt). [[dong riềng|Dong riềng]].
#: ''Bột '''đao'''.''
# [[dao|Dao]] to dùng làm [[binh khí]] [[thời xưa]].
#: ''Thanh '''đao'''.''
# [[phần|Phần]] [[xây]] [[cong]] [[lên]] như [[hình]] [[lưỡi]] đao ở [[góc]] [[mái]] đình, [[mái]] [[chùa]].
#: '''''Đao''' đình.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
{{-jra-}}
{{-noun-}}
{{head|jra|Danh từ}}
# [[đao#Tiếng Việt|đao]], [[kiếm]].
{{-tyz-}}
{{-pron-}}
{{tyz-IPA}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[sao]].
{{-ref-}}
{{R:Lương Bèn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Tày}}
{{-sti-}}
{{-noun-}}
{{head|sti|Danh từ}}
# [[điều]].
{{-ref-}}
* Tâm P T. So sánh cụm danh từ trong tiếng Stiêng và tiếng Việt. Sci. Tech. Dev. J. - Soc. Sci. Hum.; 4(1):287-292.
bl6994cia1cwlbc4ocsmc4h42idpsse
bê
0
199790
2358546
2179216
2026-05-24T11:38:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358546
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
'''bê<sub>2</sub> (danh từ)'''
: Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp ''bé'' (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu ''b'').
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[]]: [[bê]], [[be]], [[bay]], [[bây]]
*[[陂]]: [[bê]], [[be]], [[bi]], [[pha]]
*[[𤚆]]: [[bê]]
{{mid}}
*[[𠾦]]: [[bê]], [[be]], [[bai]]
*[[𠶎]]: [[bẻ]], [[bê]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bẹ]]
:* [[bẽ]]
:* [[bè]]
:* [[bề]]
:* [[bễ]]
:* [[bệ]]
{{giữa}}
:* [[bé]]
:* [[bẻ]]
:* [[be]]
:* [[bể]]
:* [[bế]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''bê'''
# [[bò|Bò]] [[con]].
# Tên gọi của tự mẫu ''B/b''. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ''bờ'', ''bê bò'' (dùng trong phương ngữ tiếng Việt miền Nam).
{{-trans-}}
; bê (động vật)
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[calf]]
:*{{kat}}: [[ხბო]]
{{giữa}}
:*{{nld}}: [[kalf]] {{nl-het}}
:*{{fra}}: [[veau]] {{m}}
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''bê'''
# [[mang|Mang]] (thường là vật nặng) bằng [[hai]] [[tay]] đưa [[ra]] [[phía trước]], không [[nhấc]] [[cao]] [[lên]].
#: [[bê|Bê]] [[tảng]] đá.
# ''(khẩu ngữ)'' Đưa [[nguyên]] [[cái]] [[có sẵn]] vào trong [[nội dung]] của [[bài]] [[viết]] hay của bất kì công việc gì một cách [[sống sượng]], không [[suy nghĩ]].
#: [[bê|Bê]] [[khẩu hiệu]] vào [[thơ]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-ibh-}}
{{-noun-}}
{{head|ibh|Danh từ}}
# [[con]] {{l|vi|bê}}.
{{-ref-}}
* Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013)
{{-jra-}}
{{-noun-}}
{{head|jra|Danh từ}}
# [[dê]].
8ksy29i35fkpibzy3kii16bhcrp4wor
văn phong
0
199812
2357412
2198367
2026-05-23T13:29:52Z
Trong Dang
52461
/* */
2357412
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|文風}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[văn phòng]]
:* [[Văn Phong]]
:* [[Vân Phong]]
{{-noun-}}
'''văn phong'''
# [[phong cách|Phong cách]], [[lối]] [[viết]] [[riêng]] của mỗi [[người]].
#:{{ux|vi|'''Văn phong''' của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.}}
#:{{ux|vi|Trau dồi '''văn phong'''.}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
13nraalnekxqc8vf3cwryqvi7woo69i
bạch
0
199815
2357889
1806780
2026-05-24T03:07:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357889
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鎀]]: [[tu]], [[bạch]]
*[[铂]]: [[bạc]], [[bạch]]
*[[鮊]]: [[bạc]], [[bách]], [[bạch]]
*[[怊]]: [[bạch]], [[siêu]]
*[[鉑]]: [[bạc]], [[bạch]]
{{mid}}
*[[帕]]: [[phách]], [[bạc]], [[bạch]], [[phạ]], [[mạt]]
*[[絔]]: [[bạch]]
*[[帛]]: [[bạch]]
*[[白]]: [[bạch]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[帛]]: [[bạch]]
*[[白]]: [[bạch]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[铂]]: [[bạch]], [[bạc]]
*[[迫]]: [[bạch]], [[bách]], [[bích]]
*[[鮊]]: [[bạch]], [[bách]]
*[[鉑]]: [[bạch]], [[bạc]]
*[[帕]]: [[phạ]], [[bạch]], [[mạt]]
{{mid}}
*[[絔]]: [[bạch]]
*[[𨒹]]: [[bạch]]
*[[帛]]: [[bạch]]
*[[白]]: [[bạch]], [[bạc]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[bách]]
{{giữa}}
:* [[Bạch]]
{{cuối}}
{{-adj-}}
'''bạch'''
# {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[trắng|Trắng]] [[toàn]] một [[màu]].
#: ''Trời đã sáng '''bạch'''.''
#: ''Trắng '''bạch'''.''
#: ''Chuột '''bạch'''.''
#: ''Hoa hồng '''bạch'''.''
{{-verb-}}
'''bạch'''
# {{term|Cũ}} . [[bày tỏ|Bày tỏ]], [[nói]] (với người trên).
#: ''Ăn chưa sạch, '''bạch''' chưa thông. ([[tục ngữ]])''
# [[thưa|Thưa]] (chỉ dùng để nói với nhà sư).
#: '''''Bạch''' sư cụ.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
ge1cepzgvduo160ca8bmt0qumfi9c1d
vôi
0
199823
2358148
2168298
2026-05-24T05:25:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2358148
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[灰]]: [[hoi]], [[khôi]], [[vôi]], [[hôi]], [[khói]], [[hui]]
*[[𥔦]]: [[vôi]]
{{mid}}
*[[梖]]: [[bái]], [[vôi]], [[bối]], [[vối]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vòi]]
:* [[Vôi]]
:* [[vời]]
{{giữa}}
:* [[voi]]
:* [[vội]]
:* [[với]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vôi'''
# [[chất|Chất]] [[màu]] [[trắng]] (oxit canxi) [[nung]] [[ra]] [[từ]] đá, [[thường dùng]] làm [[vật liệu]] [[xây dựng]].
#: ''Nung '''vôi'''.''
#: '''''Vôi''' ăn trầu.''
#: '''''Vôi''' xây tường.''
#: ''Núi đá '''vôi'''.''
#: ''Tôi '''vôi'''.''
#: ''Quét '''vôi'''.''
#: ''Vạch '''vôi'''.''
#: ''Bạc như '''vôi'''. ([[tục ngữ]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
kevr9i3x1e5f67z4cpi6wv9pq34kk4a
vò
0
199827
2358423
2172842
2026-05-24T07:21:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2358423
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧋂]]: [[vò]]
*[[宇]]: [[vũ]], [[vò]], [[võ]]
*[[紆]]: [[vò]], [[võ]], [[vu]], [[hu]]
*[[圩]]: [[khư]], [[vùa]], [[vò]], [[vu]]
*[[趶]]: [[vò]]
{{mid}}
*[[蕪]]: [[vò]], [[vô]], [[vu]]
*[[于]]: [[ư]], [[vò]], [[vo]], [[vu]]
*[[虶]]: [[vò]]
*[[扜]]: [[vò]], [[vo]], [[hu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[vỏ]]
:* [[vó]]
:* [[vơ]]
:* [[vỡ]]
:* [[vợ]]
{{giữa}}
:* [[võ]]
:* [[Võ]]
:* [[vỗ]]
:* [[vờ]]
:* [[vớ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''vò'''
# Thứ [[hũ]] lớn.
#: ''Một con lợn béo, một '''vò''' rượu tăm. ([[ca dao]]) .''
#: '''''Vò''' đựng muối khô thì trời còn nắng. ([[tục ngữ]])''
{{-adj-}}
'''vò'''
#
# Đphg [[Hà]].
#: ''Khoai bị '''vò'''.''
{{-verb-}}
'''vò'''
# [[lấy|Lấy]] [[tay]] hoặc [[chân]] [[mà]] làm cho [[nhàu]] cho [[nát]], cho [[rối]].
#: '''''Vò''' đầu.''
#: '''''Vò''' lúa.''
#: '''''Vò''' giấy.''
#: '''''Vò''' quần áo.''
#: ''Rối như tơ '''vò'''. ([[tục ngữ]])''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-kpm-}}
{{-adj-}}
{{head|kpm|Tính từ}}
# [[trắng]].
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
{{C|kpm|Màu sắc}}
q7rwpycn2atopveasdqyjwka5q01mcq
châu
0
199874
2358509
2347371
2026-05-24T11:26:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2358509
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[辀]]: [[chu]], [[châu]]
*[[輈]]: [[chu]], [[châu]]
*[[喌]]: [[châu]]
*[[鵃]]: [[châu]]
*[[輖]]: [[ấm]], [[âm]], [[châu]]
*[[舟]]: [[chu]], [[châu]]
*[[週]]: [[chu]], [[châu]]
*[[𠱰]]: [[châu]]
*[[株]]: [[chu]], [[châu]]
*[[朱]]: [[chu]], [[châu]]
*[[洲]]: [[châu]]
*[[鄹]]: [[tụ]], [[trâu]], [[châu]]
{{mid}}
*[[邾]]: [[chu]], [[châu]]
*[[啁]]: [[trù]], [[chu]], [[chù]], [[châu]], [[triêu]]
*[[硃]]: [[chu]], [[châu]]
*[[賙]]: [[chu]], [[châu]]
*[[齱]]: [[trâu]], [[châu]]
*[[州]]: [[châu]]
*[[珠]]: [[chu]], [[châu]]
*[[盩]]: [[chu]], [[châu]]
*[[周]]: [[chu]], [[châu]]
*[[柱]]: [[trụ]], [[trú]], [[châu]]
*[[郰]]: [[trâu]], [[châu]]
*[[袾]]: [[chu]], [[châu]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[珠]]: [[châu]]
*[[株]]: [[châu]], [[chu]]
*[[郰]]: [[châu]]
{{mid}}
*[[洲]]: [[châu]]
*[[鄹]]: [[châu]]
*[[州]]: [[châu]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鵃]]: [[châu]]
*[[𧎝]]: [[chấu]], [[châu]]
*[[舟]]: [[chu]], [[châu]]
*[[䖡]]: [[chấu]], [[châu]]
*[[週]]: [[chu]], [[châu]]
*[[舩]]: [[thuyền]], [[châu]]
*[[株]]: [[chu]], [[chò]], [[châu]]
*[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]]
*[[洲]]: [[chao]], [[châu]]
*[[鸼]]: [[châu]]
*[[邾]]: [[chau]], [[chu]], [[châu]]
*[[蛁]]: [[chấu]], [[điu]], [[chẫu]], [[điêu]], [[châu]]
{{mid}}
*[[舡]]: [[thuyền]], [[hang]], [[châu]]
*[[硃]]: [[chu]], [[châu]]
*[[喌]]: [[châu]]
*[[蛛]]: [[thù]], [[chẫu]], [[chu]], [[châu]]
*[[州]]: [[chu]], [[châu]]
*[[珠]]: [[chau]], [[chua]], [[chu]], [[châu]]
*[[盩]]: [[chu]], [[châu]]
*[[周]]: [[chu]], [[châu]]
*[[齱]]: [[trâu]], [[châu]]
*[[㑳]]: [[châu]]
*[[袾]]: [[chu]], [[châu]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[Châu]]
:* [[chầu]]
{{giữa}}
:* [[cháu]]
:* [[chậu]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''châu'''
# [[ngọc trai|Ngọc trai]].
#: ''Gạo '''châu''' củi quế. ([[tục ngữ]])''
# Giọt nước mắt.
#: ''Thoắt nghe.''
#: ''Kiều đã đầm đầm '''châu''' sa (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)''
# [[khu vực|Khu vực]] [[hành chính]] trong [[thời]] [[phong kiến]].
#: '''''Châu'''.''
#: ''Hoan.''
#: '''''Châu''' ái''
# [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] ở [[Việt-bắc]], [[tương đương]] với một [[huyện]], trong [[thời]] [[cũ]].
#: '''''Châu'''.''
#: ''Sơn-dương.''
# Một trong [[năm]] [[phần]] đất đai lớn của [[Quả]] đất [[phân chia]] theo [[qui]] ước.
#: ''Năm '''châu''' thăm thẳm trời im tiếng ([[w:Tố Hữu|Tố Hữu]])''
{{-verb-}}
'''châu'''
# [[chụm|Chụm]] vào [[với nhau]].
#: ''Họ '''châu''' đầu vào để xem album ảnh.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
=={{langname|sed}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|sed|Danh từ}}
# [[chuối rừng]].
#:{{syn|sed|rơleăng}}
==={{đm|ref}}===
{{R:VOV}}
ry27q09g1f0q965udce1y84oznku7fd
tô
0
199916
2358479
2345899
2026-05-24T08:29:16Z
Higashizakura
36666
/* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2358479
wikitext
text/x-wiki
{{also|Tô|tô͘|Phụ lục:Biến thể của "to"}}
=={{langname|vi}}==
==={{đm|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{đm|etym}} 1===
===={{đm|n}}====
{{vi-noun}}
# [[địa tô|Địa tô]] (nói tắt).
#: {{ux|vi|Nộp '''tô'''.}}
#: {{ux|vi|Đấu tranh đòi giảm '''tô'''.}}
==={{đm|etym}} 2===
{{rfe|vi}}
===={{đm|n}}====
{{vi-noun|cls=[[cái]], [[chiếc]]|𥗹}}
# [[bát|Bát]] ô [[tô]].
#: {{syn|vi|[[bát]] [[to]]|bát ô tô}}
#: {{ux|vi|'''Tô''' phở.}}
#: {{ux|vi|'''Tô''' canh.}}
==={{đm|etym}} 3===
{{rfe|vi}}
===={{đm|v}}====
{{vi-verb}}
# Dùng [[mực]] hoặc [[màu]] làm cho [[nổi]] thêm các đường [[nét]], [[mảng]] [[màu]] đã [[có sẵn]].
#: {{ux|vi|'''Tô''' đậm mấy chữ hoa.}}
#: {{ux|vi|'''Tô''' bản đồ.}}
#: {{ux|vi|Tranh '''tô''' màu.}}
#: {{ux|vi|'''Tô''' môi son.}}
==={{đm|ref}}===
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
=={{langname|egl}}==
==={{đm|etym}}===
Từ {{inh|egl|la|tuus}}.
==={{đm|pron}}===
* {{IPA4|egl|/ˈtoː/}}
==={{đm|det}}===
{{head|egl|Từ hạn định|g=m|giống cái số ít|tô|giống đực số nhiều|tû|giống cái số nhiều|tåu}} {{tlb|egl|Bologna}}
# Của [[bạn]].
==={{đm|pronoun}}===
{{head|egl|Đại từ|g=m|giống cái số ít|tô|giống đực số nhiều|tû|giống cái số nhiều|tåu}} {{tlb|egl|Bologna}}
# Của các [[bạn]].
==={{đm|ref}}===
{{R:egl:Lepri-Vitali:2002}}
=={{langname|mnn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{head|mnn|Danh từ}}
# {{label|mnn|Prâng}} [[mây|Mây]].
==={{ĐM|ref}}===
* Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. ''Từ Điển Việt - M'Nông''. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.
=={{langname|tyz}}==
==={{đm|pron}}===
{{tyz-IPA}}
==={{đm|v}}===
{{tyz-verb}}
# [[rao|Rao]], [[quảng cáo]].
==={{đm|ref}}===
* {{R:Lương Bèn}}
=={{langname|tpo}}==
==={{đm|etym}}===
Cuối cùng là từ {{bor|tpo|zh|-}} {{och-l|頭|tr=*[m-t]ˁo}}. Cùng gốc với {{cog|th|ตัว}}, {{cog|nod|ᨲ᩠ᩅᩫ}}, {{cog|lo|ໂຕ}} hoặc {{mention|lo|ຕົວ}}, {{cog|khb|ᦷᦎ}}, {{cog|blt|ꪶꪔ|tr=tồ}}, {{cog|twh|ꪶꪔ|tr=tô}}, {{cog|shn|တူဝ်}}, {{cog|tdd|ᥖᥨᥝ}}, {{cog|aho|𑜄𑜥}} hoặc {{mention|aho|𑜄𑜤}}, {{cog|za|duz}}, {{cog|skb|ทั๊ว}} và {{cog|km|តួ}}. Cũng so sánh với {{cog|ja|頭|tr=tō||lượng từ chỉ một số loài vật}}.
==={{đm|pron}}===
* {{IPA4|tpo|/to¹/}}
==={{đm|cls}}===
{{head|tpo|Loại từ}}
# {{n-g|Loại từ chỉ động vật:}} [[con|Con]].
==={{đm|n}}===
{{head|tpo|Danh từ}}
# [[con vật|Con vật]].
# [[chữ cái|Chữ cái]], [[ký tự]], [[phụ âm]].
#: {{quote-book|tpo|author1=Vi Tân Hợi|author2=Vi Khăm Mun|author3=Lò May Hằng|title=Chữ Thái Lai Pao (quyển 1)|year=2017|passage='''Tô''' xứ cốc Lai Pao mi 71 '''tô''', cuống az mi 46 '''tô''', 25 mái tăng ký hiêuz đặc biệt.|translation=Bảng '''chữ cái''' Lai Pao có 71 '''ký tự''', trong đó có 46 '''phụ âm''', 25 nguyên âm và ký hiệu đặc biệt.}}
5gbz030wtbmi4yvxf4s8lvb5uefiqkw
gơ
0
199999
2358197
2181179
2026-05-24T05:41:01Z
Trong Dang
52461
/* */
2358197
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[gô]]
:* [[gõ]]
:* [[go]]
:* [[gỗ]]
:* [[gở]]
{{giữa}}
:* [[gọ]]
:* [[gò]]
:* [[gồ]]
:* [[gờ]]
:* [[gỡ]]
{{cuối}}
{{-verb-}}
'''gơ'''
# [[gây giống|Gây giống]] [[dây]] [[khoai lang]] hoặc [[rau]].
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
{{-kpm-}}
{{-pronoun-}}
{{head|kpm|Đại từ}}
# [[nó]].
{{-usage-}}
Chỉ súc vật, đồ vật.
{{-ref-}}
* Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
6eued97slbj5s3op27juxnlqddq61u2
hẹ
0
200025
2358360
1855315
2026-05-24T06:38:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2358360
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𦵠]]: [[hẹ]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hè]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hề]]
:* [[hệ]]
{{giữa}}
:* [[he]]
:* [[hề]]
:* [[hễ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hẹ'''
# [[cây|Cây]] cùng họ với [[hành]], [[lá]] [[dẹt]] và [[dài]], [[thường dùng]] để ăn hoặc [[làm thuốc]].
#: ''Rối như canh '''hẹ'''.''
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8tyx83dh8pc5ixubjyqubm228lw8ik9
hề
0
200027
2358363
1855329
2026-05-24T06:41:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2358363
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[豀]]: [[khê]], [[hề]]
*[[醯]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[ê]]
*[[螇]]: [[hề]]
*[[䤈]]: [[hề]]
*[[蹊]]: [[khê]], [[hề]]
*[[徯]]: [[nghễ]], [[khê]], [[hễ]], [[hề]]
*[[兮]]: [[hề]], [[a]]
{{mid}}
*[[騱]]: [[hề]], [[thảo]]
*[[傒]]: [[hễ]], [[hề]]
*[[豯]]: [[hề]]
*[[鼷]]: [[xi]], [[hề]]
*[[奚]]: [[hề]]
*[[谿]]: [[khê]], [[hề]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[豀]]: [[hề]]
*[[蹊]]: [[hề]]
*[[徯]]: [[hề]], [[hễ]]
*[[兮]]: [[hề]]
{{mid}}
*[[傒]]: [[hề]]
*[[鼷]]: [[hề]]
*[[奚]]: [[hề]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[稀]]: [[sé]], [[sè]], [[sì]], [[si]], [[sề]], [[sầy]], [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]]
*[[𠔃]]: [[hề]]
*[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]]
*[[螇]]: [[hề]]
*[[𠯋]]: [[rè]], [[hề]], [[hễ]]
*[[蹊]]: [[hề]], [[khê]]
*[[醯]]: [[ê]], [[hề]]
*[[徯]]: [[hề]], [[khê]]
*[[兮]]: [[hề]]
{{mid}}
*[[騱]]: [[hề]]
*[[傒]]: [[hề]], [[hễ]]
*[[豯]]: [[hề]]
*[[鼷]]: [[hề]]
*[[嗘]]: [[hề]]
*[[嘻]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]], [[hí]], [[hảy]]
*[[奚]]: [[hề]], [[khê]]
*[[谿]]: [[hề]], [[khê]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[hè]]
:* [[hẹ]]
:* [[hễ]]
{{giữa}}
:* [[he]]
:* [[Hẹ]]
:* [[hệ]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''hề'''
# [[vai|Vai]] [[chuyên]] [[biểu diễn]] [[khôi hài]], [[giễu cợt]] hoặc [[pha trò]] trên [[sân khấu]] để làm [[vui]] cho [[khán giả]].
#: ''Vai '''hề''' trong chèo.''
#: '''''Hề''' xiếc.''
{{-verb-}}
'''hề'''
# {{term|Dùng trước gì, chi trong câu nghi vấn hoặc phủ định}} . Có [[quan hệ]] [[trực tiếp]] làm [[chịu]] [[ảnh hưởng]], [[chịu]] [[tác động]]; [[can]].
#: ''Nhà sập, nhưng không ai '''hề''' gì.''
#: ''Như thế có '''hề''' chi?''
# [[tr|Tr]]. (dùng sau một phụ từ phủ định). [[từ|Từ]] dùng để [[khẳng định]] ý [[phủ]] định về [[sự việc]] không bao giờ [[xảy ra]] hoặc để [[xảy ra]]. Không [[quên]] [[lời hứa]].
#: ''Chưa '''hề''' nói dối.''
# [[tr|Tr]]. (cũ; vch. ). [[từ|Từ]] dùng làm [[tiếng]] đệm để [[ngắt]] [[câu]] trong các [[bài]] [[từ]] của [[văn học]] [[cổ]].
#: ''Nhất nhật bất kiến như tam thu '''hề'''.'' - một ngày không thấy mặt, coi bằng ba năm
{{-trans-}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
cdpnjtm7yrz8aupmhifslgehedkp9mi
trung lập
0
200070
2357467
2074799
2026-05-23T14:10:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357467
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|中立}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[Trung Lập]]
{{-adj-}}
'''trung lập'''
# Đứng giữa, không [[ngả]] về một [[bên]] nào trong [[hai]] [[phe]] đối [[lập]].
#: ''Nước '''trung lập'''.''
#: ''Chính sách hoà bình '''trung lập'''.''
#: ''Ngọn cờ dân chủ và '''trung lập'''.''
{{-verb-}}
'''trung lập'''
# Trung lập [[hoá]], [[nói]] [[tắt]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
34v511y1t9ak17vyae2t1myjtdnn0xk
trung bình
0
200092
2357464
2051894
2026-05-23T14:09:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357464
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|中平}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[Trung Bình]]
:* [[trưng binh]]
{{-adv-}}
'''trung bình'''
# Ở vào khoảng giữa của hai cực trong bậc thang đánh giá, không khá cũng không kém, không cao cũng không thấp.
#: ''Vận tốc '''trung bình'''.''
#: ''Học lực '''trung bình'''.''
#: ''Năng suất '''trung bình'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
hwm21vlgvsjqmxytqhv0ncvgd3engfr
thịnh vượng
0
200211
2357435
1930133
2026-05-23T13:45:16Z
Trong Dang
52461
/* */
2357435
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|盛旺}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-dfn-}}
'''thịnh vượng'''
# [[phát|Phát]] đạt [[giàu có]] [[lên]].
#: ''Làm ăn '''thịnh vượng'''.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
tv7bf0yx4jxlbezi8b32tyuhewum0b7
thì
0
200268
2358112
2122045
2026-05-24T05:17:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2358112
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[鰣]]: [[thì]]
*[[時]]: [[thì]], [[thời]]
*[[鲥]]: [[thì]]
*[[旹]]: [[thì]], [[thời]]
*[[鼭]]: [[thì]], [[thi]]
*[[㔭]]: [[thì]], [[chủy]]
*[[榯]]: [[thì]]
*[[㫑]]: [[thì]], [[chỉ]], [[thời]]
*[[提]]: [[thì]], [[đề]], [[để]]
{{mid}}
*[[莳]]: [[thì]], [[thi]]
*[[塒]]: [[thì]], [[thời]]
*[[旴]]: [[thì]], [[thời]], [[hu]]
*[[时]]: [[thì]], [[thời]]
*[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[chuỷ]], [[chủy]]
*[[埘]]: [[thì]]
*[[㮛]]: [[di]], [[thì]], [[chủy]]
*[[蒔]]: [[thì]], [[thi]], [[thời]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[鰣]]: [[thì]]
*[[時]]: [[thời]], [[thì]]
*[[提]]: [[thì]], [[đề]], [[để]]
{{mid}}
*[[塒]]: [[thì]]
*[[蒔]]: [[thì]], [[thi]]
*[[旹]]: [[thì]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[鰣]]: [[thì]], [[thời]]
*[[時]]: [[thì]], [[thà]], [[thìa]], [[thời]]
*[[鲥]]: [[thì]]
*[[]]: [[thì]], [[thìn]], [[thời]]
*[[辰]]: [[thì]], [[thà]], [[thòi]], [[thìn]], [[thần]], [[gìn]], [[thời]]
*[[鼭]]: [[thì]]
*[[]]: [[thì]], [[thìn]], [[thời]]
*[[榯]]: [[thì]]
*[[]]: [[thì]], [[thời]]
*[[旹]]: [[thì]], [[thời]]
{{mid}}
*[[莳]]: [[thì]]
*[[塒]]: [[thì]]
*[[峕]]: [[thì]], [[thời]]
*[[蒔]]: [[thì]], [[thài]]
*[[时]]: [[thì]], [[thời]]
*[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[thìa]], [[chủy]]
*[[埘]]: [[thì]]
*[[]]: [[thì]], [[thời]]
*[[]]: [[thì]], [[thời]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[thi]]
:* [[thị]]
{{giữa}}
:* [[thí]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''thì'''
# [[thời kì|Thời kì]] [[phát triển]] [[nhất]] của động [[thực vật]] hoặc [[thuận lợi]] [[nhất]] cho công việc gì; [[thời]].
#: ''Quá lứa lỡ '''thì'''.''
#: ''Mưa nắng phải '''thì'''.''
#: ''Dậy '''thì'''.''
{{-particle-}}
'''thì'''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[kết quả]] của một [[điều kiện]], một [[giả thiết]].
#: ''Nếu lụt '''thì''' đói.''
#: ''Nếu mưa '''thì''' ở nhà.''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[quan hệ]] [[nối tiếp]] giữa [[hai]] [[sự việc]], [[hành]] động.
#: ''Tôi về đến nhà '''thì''' anh cũng tới.''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nói]] có [[tính]] [[thuyết minh]] cho điều [[vừa]] [[nêu]] [[ra]].
#: ''Công việc '''thì''' nhiều, người '''thì''' ít.''
# [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nói]] [[tới]] là sự [[bác bỏ]], [[phủ]] định một cách [[mỉa mai]] và [[tỏ]] ý không đồng [[tình]] với điều [[người]] đối [[thoại]] đã [[nhận]] định.
#: ''Tôi kém, vâng, chị '''thì''' giỏi.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[then]]
{{cuối}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]]
171oius50d7l93nce9uan9nkr51zoc8
thiết kế
0
200321
2357545
1928887
2026-05-23T23:24:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357545
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|設計}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''thiết kế'''
# [[bản|Bản]] [[thiết kế]].
#: ''Xây dựng theo '''thiết kế''' mới.''
{{-verb-}}
'''thiết kế'''
# Làm đồ án, [[xây dựng]] một [[bản]] [[vẽ]] với tất cả [[những]] [[tính toán]] [[cần thiết]] để theo đó [[mà]] [[xây dựng]] [[công trình]], [[sản xuất]] [[sản phẩm]].
#: '''''Thiết kế''' công trình nhà văn hoá.''
#: '''''Thiết kế''' và thi công.''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
73a4rjhwyh7kpc6a1z58unxf4rnr0zo
quảng trường
0
200466
2357541
1902003
2026-05-23T23:22:04Z
Trong Dang
52461
/* */
2357541
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|廣場}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-paro-}}
:* [[Quảng Trường]]
{{-noun-}}
'''quảng trường'''
# [[khu|Khu]] đất [[trống]], [[rộng]] trong [[thành phố]], [[xung quanh]] thường có [[những]] [[kiến trúc]] [[thích hợp]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
i26r14a9b4iln8xfjqtmyymw3imhbpl
2357542
2357541
2026-05-23T23:22:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357542
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|廣場}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''quảng trường'''
# [[khu|Khu]] đất [[trống]], [[rộng]] trong [[thành phố]], [[xung quanh]] thường có [[những]] [[kiến trúc]] [[thích hợp]].
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
s0m73vsesh7xd8qzvni939tnjdm3cvh
quế
0
200470
2357551
2274357
2026-05-23T23:33:02Z
Trong Dang
52461
/* */
2357551
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|桂}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[桂]]: [[quế]]
*[[炅]]: [[cảnh]], [[quế]], [[quýnh]], [[quý]], [[quí]]
*[[劌]]: [[quế]], [[quệ]]
*[[溎]]: [[quế]], [[yến]]
{{mid}}
*[[炔]]: [[quế]], [[kiêu]], [[khuyết]]
*[[趹]]: [[quế]], [[quyết]]
*[[刿]]: [[quế]], [[quệ]]
*[[刾]]: [[quế]], [[thích]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[趹]]: [[quế]], [[quyết]]
*[[桂]]: [[quế]]
{{mid}}
*[[劌]]: [[quế]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[挂]]: [[quảy]], [[quải]], [[quế]], [[quẩy]], [[quậy]], [[que]], [[khoải]]
*[[炅]]: [[quế]]
*[[怪]]: [[quái]], [[quảy]], [[quải]], [[quấy]], [[quế]]
*[[鈌]]: [[khoét]], [[khuyết]], [[quyết]], [[quế]]
*[[劌]]: [[quế]], [[quệ]]
{{mid}}
*[[跬]]: [[khỏe]], [[khuể]], [[quế]], [[quệ]], [[hài]]
*[[桂]]: [[nhài]], [[quế]], [[que]]
*[[炔]]: [[khuyết]], [[quế]]
*[[趹]]: [[quyết]], [[quế]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
:* [[quê]]
:* [[què]]
:* [[Quế]]
{{giữa}}
:* [[quẻ]]
:* [[que]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''quế'''
# {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[long não]], [[lá]] to, có [[ba]] đường [[gân]] [[rõ rệt]], [[vỏ]] [[thơm]] và [[cay]], dùng [[làm thuốc]].
#: ''Em như cây '''quế''' trong rừng, thơm cay ai biết, ngát lừng ai hay. ([[ca dao]])''
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Thực vật học]]
g36hlsjcvxs5m1qsts91sax7f5bqtvj
đại hội
0
217337
2357578
1950656
2026-05-24T00:00:35Z
Trong Dang
52461
/* */
2357578
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大會}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đại hội'''
# [[hội nghị|Hội nghị]] lớn, [[hội họp]] lớn.
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[congress]], [[festival]], [[assembly]], [[convention]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[congreso]] {{m}}, [[festival]] {{m}}, [[fiesta]] {{f}}
{{cuối}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
f5u0nzitjgkzi1cqzuvzxntle3anpun
crenellating
0
218935
2357960
2165201
2026-05-24T04:04:48Z
Hiyuune
50834
2357960
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|en}}==
==={{ĐM|v}}===
{{head|en|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|en|crenellate||ing-form}}.
0pu8ptcrq2fs7cpf16zxssdfdpgasih
xôi
0
232271
2358329
2113451
2026-05-24T06:26:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2358329
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-homo-}}
* [[sôi]]
{{-paro-}}
{{đầu}}
* [[xoi]]
* [[xối]]
* [[xơi]]
* [[xới]]
{{cuối}}
{{-noun-}}
'''xôi'''
# [[món ăn|Món ăn]], [[phổ biến]] ở nhiều [[nước]] [[châu Á]], làm bằng [[nếp]] [[ngâm]] nước qua [[đêm]] xong [[đem]] [[bắc]] lên [[chõ]] ([[xửng]]) dùng [[hơi]] nước làm cho [[chín]].
#: '''''xôi''' gấc''
# {{@|lóng}} [[ngực|Ngực]].
{{-related-}}
* [[cơm nếp]]
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
qbepzxa2yhfbun3ghdn6zwn4pcss17m
MediaWiki:Gadgets-definition
8
232821
2357627
2348263
2026-05-24T00:48:57Z
Kateru Zakuro
34522
2357627
wikitext
text/x-wiki
== appearance ==
* ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js
== navigation ==
* did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js
* TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js
* navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css
== editing ==
* AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js
* AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css
* start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css
* hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js
* wiked[ResourceLoader]|wikEd.js
* tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css
* Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css
* AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js
== discussions ==
* CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js
== interface ==
* main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css
* headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js
* removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js
* purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js
* UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css
* LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css
* DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css
== development ==
* Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js
* morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css
* Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css
* select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css
* linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js
* AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js
== miscellaneous ==
* catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js
* VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js
* defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js
* UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json
* Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css
* UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css
* Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css
* zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css
* DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css
* TranslationAdder[ResourceLoader|default|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js
* TargetedTranslations[ResourceLoader|default|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css
nf4n88n9o6ms2nugnqkmthfxopfc4xs
2357632
2357627
2026-05-24T00:51:16Z
Kateru Zakuro
34522
2357632
wikitext
text/x-wiki
== appearance ==
* ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js
== navigation ==
* did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js
* TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js
* navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css
== editing ==
* AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js
* AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css
* start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css
* hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js
* wiked[ResourceLoader]|wikEd.js
* tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css
* Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css
* AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js
== discussions ==
* CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js
== interface ==
* main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css
* headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js
* removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js
* purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js
* UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css
* LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css
* DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css
== development ==
* Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js
* morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css
* Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css
* select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css
* linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js
* AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js
== miscellaneous ==
* catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js
* VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js
* defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js
* UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json
* Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css
* UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css
* Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css
* zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css
* DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css
* TranslationAdder[ResourceLoader|default|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js
* TargetedTranslations[ResourceLoader|default|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css
* Editor[ResourceLoader|hidden|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js
* TranslationAdder-Data[ResourceLoader|hidden|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js
nupmz4yydwl0ax7ury47jywk81xcrxj
2357637
2357632
2026-05-24T00:52:35Z
Kateru Zakuro
34522
2357637
wikitext
text/x-wiki
== appearance ==
* ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js
== navigation ==
* did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js
* TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js
* navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css
== editing ==
* AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js
* AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css
* start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css
* hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js
* wiked[ResourceLoader]|wikEd.js
* tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css
* Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css
* AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js
== discussions ==
* CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js
== interface ==
* main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css
* headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js
* removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js
* purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js
* UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css
* LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css
* DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css
== development ==
* Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js
* morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css
* Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css
* select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css
* linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js
* AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js
* TranslationAdder[ResourceLoader|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js
* TargetedTranslations[ResourceLoader|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css
* Editor[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js
* TranslationAdder-Data[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js
== miscellaneous ==
* catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js
* VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js
* defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js
* UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json
* Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css
* UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css
* Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css
* zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css
* DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css
bb8268es298vhkzbte0u6rt5imzuqoo
2357811
2357637
2026-05-24T02:31:46Z
Kateru Zakuro
34522
2357811
wikitext
text/x-wiki
== appearance ==
* ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js
== navigation ==
* did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js
* TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js
* navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css
== editing ==
* AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js
* AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css
* start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css
* hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js
* wiked[ResourceLoader]|wikEd.js
* tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css
* Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css
* AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js
== discussions ==
* CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js
== interface ==
* main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css
* headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js
* removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js
* purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js
* UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css
* LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css
* DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css
== development ==
* Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js
* morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css
* Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css
* select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css
* linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js
* AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js
* TranslationAdder[ResourceLoader|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js
* TargetedTranslations[ResourceLoader|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css
* Editor[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js
* TranslationAdder-Data[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js
* LanguageUtils[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.StorageUtils]|LanguageUtils.js
* StorageUtils[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.storage]|StorageUtils.js
== miscellaneous ==
* catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js
* VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js
* defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js
* UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json
* Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css
* UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css
* Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css
* zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css
* DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css
4218uet9t20ihw0xwcri18h1jia0tv3
2357845
2357811
2026-05-24T02:41:14Z
Kateru Zakuro
34522
2357845
wikitext
text/x-wiki
== appearance ==
* ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js
== navigation ==
* did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js
* TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js
* navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css
== editing ==
* AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js
* AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css
* start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css
* hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js
* wiked[ResourceLoader]|wikEd.js
* tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css
* Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css
* AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js
== discussions ==
* CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js
== interface ==
* main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css
* headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js
* removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js
* purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js
* UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css
* LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css
* DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css
== development ==
* Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js
* morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css
* Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css
* select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css
* linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js
* AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js
== miscellaneous ==
* catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js
* VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js
* defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js
* UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json
* Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css
* UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css
* Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css
* zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css
* DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css
4n3rlcxxbrjowpi5piphbpxyhdon7cv
đảng viên
0
233356
2357588
1950701
2026-05-24T00:09:05Z
Trong Dang
52461
/* */
2357588
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|黨員}}.
{{-noun-}}
'''đảng viên'''
#[[người|Người]] ở trong tổ chức của một [[đảng]] [[chính trị]].
{{-trans-}}
{{đầu}}
*{{eng}}: ([[political]]) [[party]] [[member]]
{{giữa}}
*{{zho}}: [[黨員]] (dangyuán)
{{cuối}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
0shrwwxhhywifydeiqeb2tib5tr5tut
鯛
0
234345
2358110
2030565
2026-05-24T05:16:02Z
Kateru Zakuro
34522
2358110
wikitext
text/x-wiki
{{also|鲷}}
{{character info}}
=={{langname|mul}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}}
# [[cá|Cá]] [[mùi]].
===={{ĐM|references}}====
* {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=鲷}}
==={{ĐM|glyph origin}}===
{{Han etym}}
{{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}.
==={{ĐM|pronunciation}}===
{{zh-pron
|m=diāo
|m-s=
|c=diu1
|c-t=
|g=
|h=pfs=
|j=
|mb=
|md=
|mn=tiau
|mn-t=
|px=pt,xy:dieo1
|w=
|x=
|mc=y
|oc=y
|cat=
}}
==={{ĐM|definition}}===
{{head|zh|hanzi}}
# {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]].
#: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}}
===={{ĐM|synonyms}}====
* {{zh-l|鯛鱼}}
==={{ĐM|compound}}===
{{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}}
==={{ĐM|references}}===
* {{R:yue:Hanzi}}
* {{R:nan:Campbell|pp=697}}
* {{R:cpx:PHMZ|51}}
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}}
# {{rfdef|vi|sort=魚08}}
===={{ĐM|references}}====
* Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
* Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
* Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
1mut7skovyjb9mg1u1ls5hh30fuuuop
2358113
2358110
2026-05-24T05:17:24Z
Kateru Zakuro
34522
/* {{ĐM|han character}} */
2358113
wikitext
text/x-wiki
{{also|鲷}}
{{character info}}
=={{langname|mul}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}}
# [[cá|Cá]] [[mùi]].
===={{ĐM|references}}====
* {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=鲷}}
==={{ĐM|glyph origin}}===
{{Han etym}}
{{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}.
==={{ĐM|pronunciation}}===
{{zh-pron
|m=diāo
|m-s=
|c=diu1
|c-t=
|g=
|h=pfs=
|j=
|mb=
|md=
|mn=tiau
|mn-t=
|px=pt,xy:dieo1
|w=
|x=
|mc=y
|oc=y
|cat=
}}
==={{ĐM|definition}}===
{{head|zh|hanzi}}
# {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]].
#: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}}
===={{ĐM|synonyms}}====
* {{zh-l|鯛鱼}}
==={{ĐM|compound}}===
{{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}}
==={{ĐM|references}}===
* {{R:yue:Hanzi}}
* {{R:nan:Campbell|pp=697}}
* {{R:cpx:PHMZ|51}}
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}}
# {{vi-Han form of|điêu}}
===={{ĐM|references}}====
* Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
* Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
* Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
o8ziifpwjpwebutddch7ggrzvkh6g2x
2358116
2358113
2026-05-24T05:17:47Z
Kateru Zakuro
34522
/* {{langname|vi}} */
2358116
wikitext
text/x-wiki
{{also|鲷}}
{{character info}}
=={{langname|mul}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}}
# [[cá|Cá]] [[mùi]].
===={{ĐM|references}}====
* {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=鲷}}
==={{ĐM|glyph origin}}===
{{Han etym}}
{{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}.
==={{ĐM|pronunciation}}===
{{zh-pron
|m=diāo
|m-s=
|c=diu1
|c-t=
|g=
|h=pfs=
|j=
|mb=
|md=
|mn=tiau
|mn-t=
|px=pt,xy:dieo1
|w=
|x=
|mc=y
|oc=y
|cat=
}}
==={{ĐM|definition}}===
{{head|zh|hanzi}}
# {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]].
#: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}}
===={{ĐM|synonyms}}====
* {{zh-l|鯛鱼}}
==={{ĐM|compound}}===
{{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}}
==={{ĐM|references}}===
* {{R:yue:Hanzi}}
* {{R:nan:Campbell|pp=697}}
* {{R:cpx:PHMZ|51}}
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}}
# {{vi-Nom form of|điêu}}
===={{ĐM|references}}====
* Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
* Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
* Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
oq8zkw5k337zxl1bz9ic4k0bti3hdiw
鲷
0
235088
2358077
2030600
2026-05-24T05:06:11Z
Kateru Zakuro
34522
2358077
wikitext
text/x-wiki
{{also|鯛}}
{{character info}}
=={{langname|mul}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{Han char|rn=195|rad=鱼|as=08|sn=16|four=|canj=NMBGR|ids=⿰鱼周}}
# {{taxlink|Pagrosomus major|species}}, [[cá]] [[mùi]]
===={{ĐM|references}}====
* {{Han ref|kx=1480.511|hdz=74698.010|uh=9CB7}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-see|鯛}}
59k43uodakicpaefbkw84d6l6o7aug7
2358087
2358077
2026-05-24T05:09:00Z
Kateru Zakuro
34522
2358087
wikitext
text/x-wiki
{{also|鯛}}
{{character info}}
=={{langname|mul}}==
==={{ĐM|han character}}===
{{Han char|rn=195|rad=鱼|as=08|sn=16|four=|canj=NMBGR|ids=⿰鱼周}}
# [[cá]] [[mùi]]
===={{ĐM|references}}====
* {{Han ref|kx=1480.511|hdz=74698.010|uh=9CB7}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-see|鯛}}
jdfypd7pwsrw3qdwche4amgmsjhi8iv
Thảo luận:go
1
235438
2358192
803517
2026-05-24T05:39:40Z
Trong Dang
52461
Tẩy trống
2358192
wikitext
text/x-wiki
phoiac9h4m842xq45sp7s6u21eteeq1
tiếng Việt Nam
0
237352
2358476
2234342
2026-05-24T07:52:18Z
~2026-30976-14
61301
[[User:GotenSakurauchi|User:EPIC]]
2358476
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|alt}}===
* {{vi-l|tiếng Việt-Nam}}
==={{ĐM|etym}}===
{{compound|vi|tiếng|Việt Nam}}
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-IPA}}
h
==={{ĐM|n}}===
{{vi-noun|㗂越南}}
# {{nhãn|vi|dated|or|Việt Kiều}} {{see-entry|tiếng Việt}}
#* {{quote-journal|vi|title=Hán văn độc tu: Bài học thứ năm|author=w:Phan Khôi|work=Phụ nữ tân văn|location=Sài Gòn|issue=168|date=1932-09-15|url={{fullurle:s:vi:Hán văn độc tu 1932/Bài học thứ năm}}|passage=Về ''[[pronom personnel]]'', [[chữ Hán]] cũng [[lôi thôi]] như '''tiếng Việt Nam''' ta, nghĩa là những tiếng dùng mà [[xưng]] mình hay xưng người không có [[nhứt luật]] như tiếng Pháp.}}
#* {{quote-book|vi|title=Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam|date=20 July 1954|url={{fullurl:s:vi:Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam}}|passage=Làm tại [[Genève]] ngày 20 tháng 7 năm 1954, lúc 24 giờ bằng [[tiếng Pháp]] và '''tiếng Việt-nam''' cả hai bản đều có giá trị như nhau.}}
#* {{quote-book|vi|title=Sống mãi với Thủ Đô|url={{fullurle:s:vi:Sống mãi với Thủ Đô/Chương 2}}|passage=Anh đã được giảng sử nước nhà bằng '''tiếng Việt Nam''', một cách đường hoàng, không phải dè dặt, quanh co.|year=1961}}
#* {{quote-book|vi|title=Hiệp định chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam|date=1973-01-27|url={{fullurle:s:vi:Hiệp định Paris 1973}}|passage=Làm tại [[Pa-ri]] ngày hai mươi bảy [[tháng giêng]] năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba, bằng [[tiếng Anh]] và '''tiếng Việt Nam'''. Bản tiếng Anh và '''tiếng Việt Nam''' đều là những văn bản chính thức và có giá trị như nhau.}}
#* {{quote-book|vi|chapter=Gió dại, chữ nghĩa và văn chương|title=Vậy gọi nhau làm người|author=Phan Huy Đường|publisher=TheBookEdition|year=1996|page=223|isbn=9782953462968|url=https://books.google.com/books?id=OHz-YN3sbQ8C&pg=PA223|passage=Công cụ [[độc nhất]] cho phép thực hiện điều đó là [[ngôn ngữ]], vì con người [[tư duy]] bằng ngôn ngữ, vì người Việt Nam tư duy, [[xúc động]] bằng '''tiếng Việt Nam'''. Tiếng Việt [[thời chiến]] là [[di sản]] của [[cha anh]] để lại cho [[thế hệ]] người Việt hôm nay.}}
#* {{quote-web|1=vi|title=Application for MATCH Community Day Charter Public School|publisher=MATCH Community Day Charter Public School|location=Boston|date=2010-11-08|page=172|url=https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|passage=Chúng tôi là những người nói '''tiếng Việt Nam''' và con em của chúng tôi đang học tiếng Anh.|accessdate=22 December 2020|archiveurl=https://web.archive.org/web/20210214113921/https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|archivedate=2021-02-14}}
#* {{quote-web|vi|title=Community Meeting Invitation File No. H15-047|year=2016|work=City of San José|location=San Jose, California|url=https://www.sanjoseca.gov/Home/ShowDocument?id=23583|passage=Muốn biết tin tức bằng '''tiếng Việt Nam''' về tờ thông tin này, xin quý vị liên lạc…}}
===={{ĐM|syn}}====
* {{sense|tiếng Việt}} {{vi-l|tiếng Việt}}, {{vi-l|Việt ngữ}} {{qualifier|lỗi thời hoặc Việt Kiều}}, {{vi-l|tiếng Kinh}} {{qualifier|hiếm}}
{{C|vi|Tiếng Việt}}
30htga35c9kqivwr32zo9o0tqszivon
2358477
2358476
2026-05-24T08:00:41Z
Hiyuune
50834
Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30976-14|~2026-30976-14]] ([[User talk:~2026-30976-14|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Hiyuune|Hiyuune]]
2234342
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|alt}}===
* {{vi-l|tiếng Việt-Nam}}
==={{ĐM|etym}}===
{{compound|vi|tiếng|Việt Nam}}
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-IPA}}
==={{ĐM|n}}===
{{vi-noun|㗂越南}}
# {{nhãn|vi|dated|or|Việt Kiều}} {{see-entry|tiếng Việt}}
#* {{quote-journal|vi|title=Hán văn độc tu: Bài học thứ năm|author=w:Phan Khôi|work=Phụ nữ tân văn|location=Sài Gòn|issue=168|date=1932-09-15|url={{fullurle:s:vi:Hán văn độc tu 1932/Bài học thứ năm}}|passage=Về ''[[pronom personnel]]'', [[chữ Hán]] cũng [[lôi thôi]] như '''tiếng Việt Nam''' ta, nghĩa là những tiếng dùng mà [[xưng]] mình hay xưng người không có [[nhứt luật]] như tiếng Pháp.}}
#* {{quote-book|vi|title=Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam|date=20 July 1954|url={{fullurl:s:vi:Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam}}|passage=Làm tại [[Genève]] ngày 20 tháng 7 năm 1954, lúc 24 giờ bằng [[tiếng Pháp]] và '''tiếng Việt-nam''' cả hai bản đều có giá trị như nhau.}}
#* {{quote-book|vi|title=Sống mãi với Thủ Đô|url={{fullurle:s:vi:Sống mãi với Thủ Đô/Chương 2}}|passage=Anh đã được giảng sử nước nhà bằng '''tiếng Việt Nam''', một cách đường hoàng, không phải dè dặt, quanh co.|year=1961}}
#* {{quote-book|vi|title=Hiệp định chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam|date=1973-01-27|url={{fullurle:s:vi:Hiệp định Paris 1973}}|passage=Làm tại [[Pa-ri]] ngày hai mươi bảy [[tháng giêng]] năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba, bằng [[tiếng Anh]] và '''tiếng Việt Nam'''. Bản tiếng Anh và '''tiếng Việt Nam''' đều là những văn bản chính thức và có giá trị như nhau.}}
#* {{quote-book|vi|chapter=Gió dại, chữ nghĩa và văn chương|title=Vậy gọi nhau làm người|author=Phan Huy Đường|publisher=TheBookEdition|year=1996|page=223|isbn=9782953462968|url=https://books.google.com/books?id=OHz-YN3sbQ8C&pg=PA223|passage=Công cụ [[độc nhất]] cho phép thực hiện điều đó là [[ngôn ngữ]], vì con người [[tư duy]] bằng ngôn ngữ, vì người Việt Nam tư duy, [[xúc động]] bằng '''tiếng Việt Nam'''. Tiếng Việt [[thời chiến]] là [[di sản]] của [[cha anh]] để lại cho [[thế hệ]] người Việt hôm nay.}}
#* {{quote-web|1=vi|title=Application for MATCH Community Day Charter Public School|publisher=MATCH Community Day Charter Public School|location=Boston|date=2010-11-08|page=172|url=https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|passage=Chúng tôi là những người nói '''tiếng Việt Nam''' và con em của chúng tôi đang học tiếng Anh.|accessdate=22 December 2020|archiveurl=https://web.archive.org/web/20210214113921/https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|archivedate=2021-02-14}}
#* {{quote-web|vi|title=Community Meeting Invitation File No. H15-047|year=2016|work=City of San José|location=San Jose, California|url=https://www.sanjoseca.gov/Home/ShowDocument?id=23583|passage=Muốn biết tin tức bằng '''tiếng Việt Nam''' về tờ thông tin này, xin quý vị liên lạc…}}
===={{ĐM|syn}}====
* {{sense|tiếng Việt}} {{vi-l|tiếng Việt}}, {{vi-l|Việt ngữ}} {{qualifier|lỗi thời hoặc Việt Kiều}}, {{vi-l|tiếng Kinh}} {{qualifier|hiếm}}
{{C|vi|Tiếng Việt}}
2up9i9vlwqwubrywxa8g225nadwkwtv
đại khái
0
237631
2357580
1950658
2026-05-24T00:01:48Z
Trong Dang
52461
/* */
2357580
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大概}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
'''đại khái'''
# [[nhìn chung|Nhìn chung]], [[ước chừng]].
#: ''Bạn Lan '''đại khái''' là một người tốt nhưng không được giàu có lắm.''
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[generally]], [[essentially]], [[basically]]
{{cuối}}
[[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]]
1ydkuyps44u7plmekpxi3dssz0952na
gu cà phê
0
240199
2358475
2260032
2026-05-24T07:50:24Z
~2026-30976-14
61301
[[User:GotenSakurauchi|User:EPIC]]
2358475
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|adj}}===
{{vie-adj|head=[[gu]] [[cà phê]]}}
# [[gu|Gu]] [[uống]] [[cà phê]], [[dân]] [[chuyên nghiện]] cà phê. Gu là khái niệm chuyên chỉ về tính cách đặc thù riêng của mỗi người về một thứ gì đó. Để có được một ly cà phê thơm ngon, đậm đà là cả một quá trình trước nó. Từ những hạt cà phê nhân, qua chế biến cẩn thận tại các đại lý sản xuất cà phê bột mới có được ly cà phê như vẫn thấy. Đến đây bạn cũng phải thể hiện mình là người sành sỏi trong thế giới cà phê, cách pha chế cà phê cũng là cả một nghệ thuật và cách thưởng thức cũng vậy. Có bốn yếu tố tạo nên gu cà phê: mùi, màu, sánh, hậu. Gu cà phê cũng thay đổi tùy theo [[quốc gia]], khu vực vì mùi vị cà phê ở mỗi chỗ đều khác biệt.
h
95vxcdbdfyz16v6iuiptbxzggg6ok35
2358478
2358475
2026-05-24T08:00:42Z
Hiyuune
50834
Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30976-14|~2026-30976-14]] ([[User talk:~2026-30976-14|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Hiyuune|Hiyuune]]
2260032
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|adj}}===
{{vie-adj|head=[[gu]] [[cà phê]]}}
# [[gu|Gu]] [[uống]] [[cà phê]], [[dân]] [[chuyên nghiện]] cà phê. Gu là khái niệm chuyên chỉ về tính cách đặc thù riêng của mỗi người về một thứ gì đó. Để có được một ly cà phê thơm ngon, đậm đà là cả một quá trình trước nó. Từ những hạt cà phê nhân, qua chế biến cẩn thận tại các đại lý sản xuất cà phê bột mới có được ly cà phê như vẫn thấy. Đến đây bạn cũng phải thể hiện mình là người sành sỏi trong thế giới cà phê, cách pha chế cà phê cũng là cả một nghệ thuật và cách thưởng thức cũng vậy. Có bốn yếu tố tạo nên gu cà phê: mùi, màu, sánh, hậu. Gu cà phê cũng thay đổi tùy theo [[quốc gia]], khu vực vì mùi vị cà phê ở mỗi chỗ đều khác biệt.
lbsuqo2eqsayhr089qqwmv9fw32gdqs
cấu trúc
0
240873
2357546
2067266
2026-05-23T23:25:21Z
Trong Dang
52461
/* */
2357546
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|構築}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[quan hệ|Quan hệ]] giữa các [[thành phần]] [[tạo nên]] một [[chỉnh thể]] ([[nói]] [[tổng quát]])
#:'''''cấu trúc''' câu''
#:''nghiên cứu '''cấu trúc''' của xương''
{{-usage-}}
Từ này có thể đứng trước danh từ khác:
* '''''cấu trúc''' câu''
* '''''cấu trúc''' website''
* '''''cấu trúc''' máy tính''
hoặc đứng trước danh từ khác và kèm theo “[[của]]”:
* '''''cấu trúc''' '''của''' đề thi''
{{-syn-}}
* [[kiến trúc]]
* [[kết cấu]]
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[làm ra|Làm ra]], tạo nên một chỉnh thể với những thành phần và quan hệ [[nhất định]].
#:''cách '''cấu trúc''' dữ liệu''
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[structure]]; [[architecture]]
* {{spa}}: [[estructura]] {{f}}
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
3dhdjypff4l65zyqmxumbiitc7c62wu
đại biểu
0
241060
2357571
1950646
2026-05-23T23:56:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357571
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|代表}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đại biểu'''
# [[người|Người]] [[đại diện]] cho một [[tổ chức]] hoặc [[nhóm]] hoặc [[thành phần]] nào đó trong [[xã hội]].
{{-syn-}}
* [[cử chi]]
* [[đại diện]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[representative]]
* {{fra}}: [[représentant]] {{m}}
{{giữa}}
* {{spa}}: [[representante]] {{mf}}
{{cuối}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
mcfungz2ngtm9sibbb48rhbtm0f1uiv
đột ngột
0
242669
2357594
2138790
2026-05-24T00:22:56Z
Trong Dang
52461
/* */
2357594
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|突兀}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adjc-}}
{{vi-adj}}
# Rất [[bất ngờ]], hoàn toàn không có một [[dấu hiệu]] gì [[báo]] trước.
#: {{ux|vi|Cảm '''đột ngột'''.}}
#: {{ux|vi|'''Đột ngột''' về thăm nhà.}}
#: {{ux|vi|Trời '''đột ngột''' đổ mưa.}}
{{-reference-}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
ce85h660fht6tqkvd0r081yhibqakwe
quảng bá
0
242736
2357548
2102491
2026-05-23T23:28:03Z
Trong Dang
52461
/* */
2357548
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|廣播}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[phổ biến|Phổ biến]] [[rộng rãi]] bằng các [[phương tiện]] [[thông tin]].
#:{{ux|vi|thông tin được '''quảng bá''' rộng rãi trên các phương tiện}}
#:{{ux|vi|'''quảng bá''' sản phẩm}}
# [[quảng cáo]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
e5d4xxfcicr6bwflfbba05mvmblxm10
bên cạnh
0
243188
2357591
1806569
2026-05-24T00:16:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357591
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|bên|cạnh}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''bên cạnh'''
<!-- === ĐỊNH NGHĨA === -->
# là cái gì đó kế bên, sát bên, ở gần
#: Tôi ở ''bên cạnh'' nãy giờ mà không biết à?
#
{{-trans-}}
<!-- === DỊCH === -->
* tiếng Anh: [[next to]]
*
*
{{mẫu}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
hxc9b8o3rq71ylrydxh55xn518ymh2i
đảng phái
0
243577
2357587
1950700
2026-05-24T00:08:32Z
Trong Dang
52461
/* */
2357587
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|黨派}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đảng phái'''
<!-- === ĐỊNH NGHĨA === -->
# Xem [[nhóm]]
#
#
{{mẫu}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
handhzqf4mzyyz50om4veyztsiub0xe
đối tượng
0
244150
2357550
1950855
2026-05-23T23:30:45Z
Trong Dang
52461
/* */
2357550
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|對象}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''đối tượng'''
# Đồ [[hữu hình]] có thể [[cảm giác]] được.
# {{@|ngôn ngữ học}} [[cụm|Cụm]] [[danh từ]] làm [[bổ ngữ]] cho một cụm [[động từ]] hoặc cụm [[giới tự]].
# {{@|tin học}} Một [[đơn vị]] [[lưu trữ]] [[dữ liệu]] [[cá thể]] trong [[thời gian]] [[chạy]], được dùng làm [[khối]] [[xây dựng]] [[cơ bản]] của các [[chương trình]].
{{-trans-}}
; đồ hữu hình
{{đầu}}
* {{eng}}: [[object]]
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}
{{cuối}}
; cụm danh từ làm bổ ngữ cho một cụm động tự
{{đầu}}
* {{eng}}: [[object]], [[complement]]
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}, [[complemento]] {{m}}
{{cuối}}
; một đơn vị lưu trữ dữ liệu cá thể
{{đầu}}
* {{eng}}: [[object]]
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}
{{cuối}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
lopitrp2yqvfbdkb5t2c8kqz4kflkrh
Thái Lan
0
246204
2357570
2292728
2026-05-23T23:55:15Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357570
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
{{wikipedia}}
==={{ĐM|etym}}===
{{vi-etym-sino|泰蘭}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{vie-proper noun}}
# {{senseid|vi|Q869}} {{place|en|quốc gia|r/Đông Nam Á|official=Vương quốc Thái Lan|capital=Băng Cốc}}
===={{ĐM|syn}}====
* {{l|vi|Thái}}
==={{ĐM|see}}===
{{danh sách:quốc gia châu Á/vi}}
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top|Một quốc gia của Đông Nam Á}}
* {{en}}: {{t+|en|Thailand}}
* {{hy}}: {{t+|hy|Թաիլանդ}}
* {{el}}: {{t+|el|Ταϊλάνδη|f}}
* {{kn}}: {{t|kn|ಥೈಲ್ಯಾಂಡ್}}
* {{km}}: {{t+|km|ថៃ}}, {{t|km|[[ប្រទេស]][[ថៃ]]|tr=prɑteih thay}}, {{t|km|ថៃឡង់ដ៍}}, {{t|km|ថៃឡង់}}, {{t|km|ទៃយ}}, {{t+|km|សៀម}} {{qualifier|Xiêm La}}
* {{ja}}: {{t+|ja|タイ|tr=Tai}}, {{t|ja|タイ国|tr=タイこく, Taikoku}}, {{t+|ja|泰国|tr=たいこく, Taikoku}}
* {{si}}: {{t+|si|තායිලන්තය}}
* {{fi}}: {{t+|fi|Thaimaa}}
* {{fr}}: {{t+|fr|Thaïlande|f}}
* {{te}}: {{t+|te|థాయిలాండ్}}
* {{th}}: {{t+|th|ไทย}}, {{t|th|[[เมือง]][[ไทย]]|tr=mʉʉang tai}}, {{t|th|[[ประเทศ]][[ไทย]]|tr=bprà-têet tai}}, {{t+|th|สยาม}} {{qualifier|Xiêm La}}, {{t+|th|ไทยแลนด์}} {{qualifier|thông tục}}
* {{zh}}:
*: {{langname|yue}}: {{t|yue|泰國}}
*: {{langname|cdo}}: {{t|cdo|泰國|tr=Tái-guók}}
*: {{langname|nan-hbl}}: {{t|nan-hbl|泰國|tr=Thài-kok}}
*: {{cmn}}: {{t+|cmn|泰國}}
*: {{langname|wuu}}: {{t|wuu|泰國}}
* {{kor}}: {{t+|ko|^태국(泰國)}}, {{t+|ko|^타이}}
{{trans-bottom}}
2c8urmsg1azx9sz2thq0a85zteh8m2o
bất mãn
0
247020
2357420
2065247
2026-05-23T13:35:29Z
Trong Dang
52461
/* */
2357420
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|不滿}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''bất mãn'''
# [[Không]] [[đồng ý]] hay không [[vui vẻ]] vì một [[điều]] gì đó.
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[upset]]
{{cuối}}
{{mẫu}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
lrwbhvmozxuvkfwwf9fxi2a6ncdsygj
Mãn Châu
0
249817
2357916
1991222
2026-05-24T03:32:55Z
Trong Dang
52461
/* */
2357916
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|滿洲}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
'''Mãn Châu'''
# Nay là [[khu vực]] [[đông bắc]] của [[Trung Quốc]], trong [[lịch sử]] là [[lãnh thổ]] của [[người]] [[mãn|Mãn]] [[Châu]].
{{-syn-}}
* [[滿洲]]
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: [[Manchuria]]
* {{mon}}: {{MongolUnicode|[[ᠮᠠᠨᠵᠤ]]}}
* {{jpn}}: [[満州]]
* {{cmn}}: [[满洲]]
* {{yue}}: [[滿洲]]
* {{kor}}: [[만주]]
{{cuối}}
{{mẫu}}
[[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]]
sxz7iys32nfn3ws0bwpkqakyz8r6p1v
đề tài
0
254134
2357414
2220603
2026-05-23T13:30:51Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Việt */
2357414
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{vi-etym-sino|題||材}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vie-noun}}
# Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật)
#: {{uxi|vi|'''Đề tài''' nghiên cứu}}
===={{ĐM|syn}}====
* {{link|vi|đầu đề}}
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:Tratu}}
8f2n985u755y8qir2mf0h7k07jm9yux
2357415
2357414
2026-05-23T13:31:06Z
Trong Dang
52461
2357415
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{vi-etym-sino|題材}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vie-pron}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vie-noun}}
# Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật)
#: {{uxi|vi|'''Đề tài''' nghiên cứu}}
===={{ĐM|syn}}====
* {{link|vi|đầu đề}}
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:Tratu}}
n9pg7lndav4e59ewk61rmfxzg15jhyc
金剛
0
254265
2357560
2000790
2026-05-23T23:44:02Z
TheHighFighter2
42988
/* */
2357560
wikitext
text/x-wiki
{{also|金刚}}
=={{langname|vi}}==
{{vi-hantutab}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun|sc=Hani}}
# {{vi-Han form of|kim cương}}
=={{langname|ko}}==
{{ko-hanjatab}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ko-noun|hangeul=금강}}
# {{hanja form of|금강|kim cương}}.
=={{langname|zh}}==
{{wp|wuu:,yue:,zh:金剛 (消歧義)}}
{{zh-forms|s=金刚}}
==={{ĐM|pron}}===
{{zh-pron
|m=jīngāng
|c=gam1 gong1
|h=pfs=kîm-kông
|mn=kim-kong
|mn-t=gim1 geng1
|mc=y
|cat=n,pn
}}
==={{ĐM|etym}} 1===
===={{ĐM|noun}}====
{{head|zh|noun}}
# {{zh-div|石}} [[kim cương|Kim cương]].
# {{lb|zh|figuratively}} Vật cực kỳ [[cứng rắn]], [[kiên cố]].
# {{lb|zh|Buddhism}} [[kim cương chử|Kim cương chử]].
# {{lb|zh|Buddhism}} [[Kim Cang hộ pháp]].
# [[nhộng|Nhộng]] của một số loài [[côn trùng]].
====={{ĐM|syn}}=====
* {{sense|kim cương}} {{zh-l|金剛石}}, {{zh-l|鑽石}}
====={{ĐM|der}}=====
{{col3|zh|金剛界|金剛石|金剛砂|金剛經|金剛鑽|鐵金剛|金剛鑽婚|立地金剛|變形金剛|金剛努目|金剛怒目|金剛猩猩|丈二金剛|四大金剛|密跡金剛|金剛不壞之身|金剛頂經|普巴金剛|大輪金剛|勝樂金剛|穢跡金剛|密集金剛|金剛鸚鵡<t:[[macaw]]>|沒那金剛鑽兒,也不攬那磁器傢伙|金剛山|金剛牆|金剛身}}
====={{ĐM|desc}}=====
{{CJKV||こんごう||kim cương}}
===={{ĐM|further}}====
* {{R:zh:A Dictionary of Chinese Buddhist Terms 1922}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{psm|zh|en|King Kong}}.
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{head|zh|Danh từ riêng}}
# [[King Kong]] {{gloss|quái vật [[hư cấu]] mang hình dáng con [[khỉ đột]] [[khổng lồ]]}}.
4qbhf5vz3zylqgcp96l3lopsov2jg7y
thủ môn
0
255053
2357439
2120804
2026-05-23T13:49:09Z
Trong Dang
52461
/* */
2357439
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
[[File:Aidan Stone Rotherham Save.jpg|thumb|Thủ môn trong bóng đá]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|守門}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# [[cầu thủ|Cầu thủ]] [[đứng]] ở [[khung thành]], [[trực tiếp]] [[bảo vệ]] khung thành.
{{-syn-}}
* [[thủ thành]]
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[goal keeper]]
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
5lpwyfnt1gl0gq2q7fem4fek9hovjhs
Đông Âu
0
255194
2357494
2157972
2026-05-23T14:30:54Z
Trong Dang
52461
/* */
2357494
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|東歐}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
'''Đông Âu'''
# [[khu vực|Khu vực]] [[địa lí]] [[tính từ]] [[rặng]] [[núi]] [[Podillja]] đến [[dãy]] [[Ural]].
{{mẫu}}
[[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]]
lu8ja2r37leoqext8x05by1b9a2scfo
vô dụng
0
256430
2357596
2009167
2026-05-24T00:32:08Z
Trong Dang
52461
/* */
2357596
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|無用}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adj-}}
'''vô dụng'''
# [[Không]] dùng được vào [[việc gì]].
#: ''Kẻ''' vô dụng'''.''
#: ''Đồ''' vô dụng'''.''
{{-syn-}}
* [[vô bổ]]
* [[vô ích]]
* [[vô tích sự]]
{{-ant-}}
* [[có ích]]
* [[hữu dụng]]
* [[hữu ích]]
{{mẫu}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
dvozfwac1jhbqy9jnc1od7i2r4xqmpp
La Mã
0
256694
2357568
2142438
2026-05-23T23:53:33Z
Trong Dang
52461
/* */
2357568
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|羅馬}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
'''La Mã'''
# [[Roma]] (thủ đô của Ý).
# [[Roma]] (một tỉnh cũ của Ý).
{{mẫu}}
[[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]]
8s9txslguws23g4wanllzg3h8saov1j
tin nhắn
0
257525
2357530
2011449
2026-05-23T16:56:24Z
Kateru Zakuro
34522
Kateru Zakuro đã đổi [[Tin nhắn]] thành [[tin nhắn]] (đã tắt đổi hướng): sai chính tả
2011449
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
'''Tin nhắn'''
# [[thông điệp|Thông điệp]] của một hoặc nhiều [[cá nhân]] [[gửi]] cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều [[hình thức]] như qua [[thư]], [[điện tín]], [[ứng dụng]] [[nhắn tin]],...
{{-syn-}}
* [[Tin]]
{{-trans-}}
{{eng}}:
#[[message]]
{{mẫu}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
godxremlmaimyhpa3vo3uox97ly1h9o
2357532
2357530
2026-05-23T16:57:56Z
Kateru Zakuro
34522
2357532
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-pron}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun}}
# [[thông điệp|Thông điệp]] của một hoặc nhiều [[cá nhân]] [[gửi]] cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều [[hình thức]] như qua [[thư]], [[điện tín]], [[ứng dụng]] [[nhắn tin]],...
===={{ĐM|syn}}====
* {{l|vi|tin}}
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top}}
* {{langname|en}}: {{t|en|message}}
{{trans-bottom}}
{{mẫu}}
jrdsst2iock2elk7tiij4xrzu02etam
Miến Điện
0
260058
2357569
2022034
2026-05-23T23:54:36Z
Trong Dang
52461
/* */
2357569
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|緬甸}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
'''Miến Điện'''
# [[Myanmar]].
[[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]]
kqmzrptnfz2uund1r055ug5xl279dc9
kĩ thuật
0
262046
2357444
2140403
2026-05-23T13:51:39Z
Trong Dang
52461
/* */
2357444
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-alternative form-}}
* {{alter|vi|kỹ thuật}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|技術}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Chỉ toàn thể những [[phương tiện]] và [[tư liệu]] [[hoạt động]] của [[con người]], được [[tạo]] ra để [[thực hiện]] [[quá trình]] [[sản xuất]] và [[phục vụ]] các [[nhu cầu]] [[phi]] sản xuất của [[xã hội]].
#:'''''Kĩ thuật''' quân sự.''
#:''Thiết bị '''kĩ thuật''' hiện đại.''
# Chỉ toàn thể những [[phương pháp]], [[phương thức]] [[sử dụng]] trong một [[lĩnh vực]] hoạt động nào đó của con người.
#:'''''Kĩ thuật''' cấy lúa.''
#:'''''Kĩ thuật''' cắt, tỉa cành.''
{{-adj-}}
'''kĩ thuật'''
# {{context|khẩu ngữ}} [[tỏ ra|Tỏ ra]] có [[trình độ]] [[kĩ]] [[thuật]] [[cao]].
#:''Cầu thủ đi bóng rất '''kĩ thuật'''.''
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: {{t|en|technique}}
{{trans-mid}}
* {{zh}}: [[技术]]
* {{th}}: [[ประยุกตการ]]
* {{km}}: [[បចេ្ចកវិជ្ជា]]
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
8wtvr721g2dol73e6p7wh82d8ikyd3b
đối xử
0
263107
2357419
2045962
2026-05-23T13:33:17Z
Trong Dang
52461
/* */
2357419
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|對處}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# Thể hiện [[thái độ]], [[quan hệ]] với người nào đó bằng những [[lời nói]], [[hành động]] [[cụ thể]].
#: {{ux|vi|'''Đối xử''' không công bằng.}}
{{-syn-}}
* [[ăn ở]]
* [[cư xử]]
* [[đối đãi]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
0lelwzsh02elqru8o19m48ny0cyffmo
đại loại
0
263670
2357581
2048419
2026-05-24T00:04:00Z
Trong Dang
52461
/* */
2357581
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大類}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-adv-}}
{{pn}}
# [[nói chung|Nói chung]] trên những [[nét]] [[khái quát]].
#:''câu chuyện '''đại loại''' là như vậy''
#:'''''đại loại''' chỉ có hai vấn đề cần thảo luận''
{{-syn-}}
* [[đại khái]]
* [[đại thể]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Phó từ|tiếng Việt}}
09yecbqp0bc6a1yqiq31oiu2rizfe59
đổ vỡ
0
264919
2357405
2052754
2026-05-23T13:23:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357405
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|đổ|vỡ}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# (Vật giòn) [[tan]] ra từng [[mảnh]] vì [[rơi]], [[đổ]] (nói khái quát).
#: {{ux|vi|Bát đĩa, cốc chén '''đổ vỡ''' lung tung.}}
# [[tan nát|Tan nát]], [[chia lìa]], không còn [[giữ]] được [[nguyên vẹn]].
#: {{ux|vi|Cuộc hôn nhân '''đổ vỡ'''.}}
# (''Ít dùng'') (Chuyện không hay) bị [[lộ]] ra làm nhiều [[người]] [[biết]], không còn giữ [[kín]] được nữa.
#: {{ux|vi|Sự việc '''đổ vỡ'''.}}
{{-syn-}}
* (''Nghĩa 2'') [[tan vỡ]]
* (''Nghĩa 3'') [[đổ bể]], [[vỡ lở]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
nocc1jq3m17c0cdksueoc57tjousjo3
ưa chuộng
0
264991
2357434
2053111
2026-05-23T13:44:23Z
Trong Dang
52461
/* */
2357434
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{com|vi|ưa|chuộng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[thích|Thích]] [[dùng]] hơn những cái khác, thường là cùng [[loại]].
#: {{ux|vi|'''Ưa chuộng''' hàng ngoại.}}
#: {{ux|vi|Quần bò được giới trẻ '''ưa chuộng'''.}}
{{-syn-}}
* [[ham chuộng]]
* [[ưa thích]]
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
fhczgcu1fdjdpwslofw164y7e6buhqf
văn nghệ
0
265662
2357539
2055907
2026-05-23T23:20:42Z
Trong Dang
52461
/* */
2357539
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|文藝}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Một [[loại hình]] [[nghệ thuật]] được [[biểu diễn]] hoặc nghệ thuật được [[cảm nhận]] bằng [[thị giác]].
# [[văn học|Văn học]] và [[nghệ thuật]] ([[nói]] [[tắt]])
#:''hội văn nghệ''
#:''tác phẩm văn nghệ''
# [[Các]] [[hoạt động]] [[biểu diễn]] nghệ thuật như [[ca]], [[múa]], [[nhạc]], v.v. [[phục vụ]] [[vui chơi]], [[giải trí]] (nói [[khái quát]])
#:''đi tập văn nghệ''
#:''liên hoan văn nghệ''
#:''buổi biểu diễn văn nghệ''
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
elfrgvpvkhwqfhah7pyg6wf93bf5fa7
Wiktionary:GUS2Wiki
4
267278
2357393
2353972
2026-05-23T12:02:47Z
Alexis Jazz
41773
Updating gadget usage statistics from [[Special:GadgetUsage]] ([[phab:T121049]])
2357393
wikitext
text/x-wiki
{{#ifexist:Project:GUS2Wiki/top|{{/top}}|This page provides a historical record of [[Special:GadgetUsage]] through its page history. To get the data in CSV format, see wikitext. To customize this message or add categories, create [[/top]].}}
Dữ liệu dưới đây được đưa vào vùng nhớ đệm và được cập nhật lần cuối lúc 2026-05-22T23:53:34Z. Tối đa có sẵn {{PLURAL:5000|một kết quả|5000 kết quả}} trong vùng nhớ đệm.
{| class="sortable wikitable"
! Tiện ích !! data-sort-type="number" | Số người dùng !! data-sort-type="number" | Số thành viên tích cực
|-
|AcceleratedFormCreation || 6 || 3
|-
|AjaxEdit || 4 || 3
|-
|CommentsInLocalTime || 14 || 2
|-
|DejaVu Sans || 68 || 4
|-
|ShowIDs || 2 || 2
|-
|TabbedLanguages || 8 || 3
|-
|Twinkle || 7 || 4
|-
|UTCLiveClock || 11 || 2
|-
|hotcat || 74 || 7
|-
|linkify || 32 || 1
|-
|navpop || 64 || 2
|-
|purgetab || 67 || 3
|-
|removeAccessKeys || 14 || 0
|-
|tot || 5 || 0
|-
|wiked || 58 || 0
|}
* [[Đặc biệt:GadgetUsage]]
* [[m:Meta:GUS2Wiki/Script|GUS2Wiki]]
<!-- data in CSV format:
AcceleratedFormCreation,6,3
AjaxEdit,4,3
CommentsInLocalTime,14,2
DejaVu Sans,68,4
ShowIDs,2,2
TabbedLanguages,8,3
Twinkle,7,4
UTCLiveClock,11,2
hotcat,74,7
linkify,32,1
navpop,64,2
purgetab,67,3
removeAccessKeys,14,0
tot,5,0
wiked,58,0
-->
26c7b6lt89it2ay2y01xjbl7u6ihoo6
tuần lộc
0
267962
2357474
2064814
2026-05-23T14:15:20Z
Trong Dang
52461
/* */
2357474
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[File:Rangifer_tarandus_Zoo_Praha_2011-1.jpg|220px|nhỏ|phải|tuần lộc]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|馴鹿}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# {{term|Động vật}} [[hươu|Hươu]] [[nuôi]] để kéo [[xe]], [[sừng]] có nhiều [[nhánh]], sống ở [[vùng]] [[cực]].
#: ''Ông già Nô-en cưỡi '''tuần lộc'''.''
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
b6cx3q07rbpcfgv9vyp695fbh4maq1r
thực thi
0
268667
2357448
2067017
2026-05-23T13:56:12Z
Trong Dang
52461
/* */
2357448
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|實施}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-verb-}}
{{pn}}
# [[thực hiện|Thực hiện]] [[điều]] đã được [[giao]] cho, đã được [[chính thức]] [[quyết định]].
#:'''''Thực thi''' mệnh lệnh của cấp trên.''
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: to [[put into effect]]; to [[implement]]; [[execute]]
{{trans-bottom}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vi|vi}}
{{catname|Động từ|tiếng Việt}}
sz2txlc0ky4oyhnojy1c92266or2a8v
đại thể
0
268720
2357582
2067351
2026-05-24T00:04:25Z
Trong Dang
52461
/* */
2357582
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大體}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Những [[nét]] [[lớn]] của [[sự việc]], [[sự vật]] (nói tổng quát).
#: {{ux|vi|Đánh giá về '''đại thể'''.}}
#: {{ux|vi|Giống nhau trên '''đại thể'''.}}
{{-adv-}}
{{pn}}
# Nói chung trên những nét lớn.
#: {{ux|vi|'''Đại thể''' ý kiến của họ là giống nhau.}}
#: {{ux|vi|Chuyện '''đại thể''' là như vậy.}}
{{-ref-}}
{{R:Tratu|vn|vn}}
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
{{catname|Phó từ|tiếng Việt}}
228xq1s0p9mxn9a0789lwculqmj2kdb
Thành viên:BlueShurikenNinjaBot
2
270279
2357524
2352267
2026-05-23T16:45:30Z
Kateru Zakuro
34522
2357524
wikitext
text/x-wiki
{{Bot|Kateru Zakuro|site=vi|codebase=AWB|status=trial}}
{{notice|
'''Câu đố''': Bạn có biết con [[Pokémon]] nào mà có khả năng "phóng phi tiêu nước" màu xanh và lại RẤT MẠNH?<br>'''Câu trả lời''': Đó là '''[[Greninja]]'''.<br>Kateru Zakuro, từ [[Greninja]]
}}
== Bot này làm gì? ==
{| class="wikitable"
|+ Danh sách việc Bot chạy
|-
! Thứ tự công việc !! Miêu tả !! Tần suất
!Trạng thái
|-
| Công việc 1 || Thay thế bản mẫu lỗi thời
|Không cố định (chạy bán tự động theo lệnh)
|Đang chạy thử.
|}
== Khẩn cấp (chỉ dùng khi có lỗi) ==
{{Emergency-bot-shutoff}}
8mmfqsb30517mro01f10d40appjv8de
Bản mẫu:ce-noun
10
270984
2357930
2081076
2026-05-24T03:48:21Z
Hiyuune
50834
Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-noun]] thành [[Bản mẫu:ce-noun]] qua đổi hướng
2081076
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:ce-headword|show}}<!--
--><noinclude>{{Tài liệu}}[[Thể loại:Bản mẫu dòng tên mục từ]]</noinclude>
gi9alr9q7v195v9ixxu3e309th6zc46
2357934
2357930
2026-05-24T03:49:02Z
Hiyuune
50834
2357934
wikitext
text/x-wiki
<includeonly><onlyinclude>{{safesubst:<noinclude/>#invoke:cau-nec-headword|show|ce|Danh từ}}</onlyinclude>
</includeonly>{{ce-noun}}{{tài liệu}}
dppni95s3o95o92649a3wobfzmymaul
Mô đun:languages/data/3/r
828
272292
2358505
2354213
2026-05-24T11:18:52Z
Lcsnes
40261
2358505
Scribunto
text/plain
local m_langdata = require("Module:languages/data")
-- Loaded on demand, as it may not be needed (depending on the data).
local function u(...)
u = require("Module:string utilities").char
return u(...)
end
local c = m_langdata.chars
local p = m_langdata.puaChars
local s = m_langdata.shared
local m = {}
m["raa"] = {
"Dungmali",
56871,
"sit-kic",
}
m["rab"] = {
"tiếng Camling",
3436664,
"sit-kic",
"Deva",
"Tiếng Camling",
"Camling",
}
m["rac"] = {
"tiếng Rasawa",
56443,
"paa-lkp",
"Latn",
"Tiếng Rasawa",
"Rasawa"
}
m["rad"] = {
"tiếng Ê Đê",
3429088,
"cmc",
"Latn",
"Tiếng Ê Đê",
"Ê Đê",
}
m["raf"] = {
"Western Meohang",
17442461,
"sit-kie",
}
m["rag"] = {
"Logooli",
6667767,
"bnt-lok",
"Latn",
}
m["rah"] = {
"tiếng Rabha",
7278686,
"tbq-bdg",
"Beng, Latn",
"Tiếng Rabha",
"Rabha",
translit = {
Beng = "bn-translit",
}
}
m["rai"] = {
"Ramoaaina",
3418509,
"poz-ocw",
"Latn",
}
m["raj"] = {
"tiếng Rajasthan",
13196,
"inc-wes",
"Deva",
"Tiếng Rajasthan",
"Rajasthan",
ancestors = "inc-ogu",
}
m["rak"] = {
"Tulu-Bohuai",
2908807,
"poz-aay",
"Latn",
}
m["ral"] = {
"Ralte",
7288392,
"tbq-kuk",
"Latn",
}
m["ram"] = {
"tiếng Canela",
2936334,
"sai-nje",
"Latn",
"Tiếng Canela",
"Canela",
}
m["ran"] = {
"Riantana",
7322169,
"ngf",
"Latn",
}
m["rao"] = {
"Rao",
11732596,
"paa",
"Latn",
}
m["rap"] = {
"tiếng Rapa Nui",
36746,
"poz-pep",
"Latn",
"Tiếng Rapa Nui",
"Rapa Nui",
}
m["raq"] = {
"Saam",
7395644,
"sit-kic",
}
m["rar"] = {
"tiếng Rarotonga",
36745,
"poz-pep",
"Latn",
"Tiếng Rarotonga",
"Rarotonga",
}
m["ras"] = {
"Tegali",
36522,
"nic-ras",
"Latn",
}
m["rat"] = {
"Razajerdi",
7299461,
"xme-ttc",
ancestors = "xme-ttc-eas",
}
m["rau"] = {
"tiếng Raute",
7296262,
"sit-gma",
"Deva, Latn",
"Tiếng Raute",
"Raute",
}
m["rav"] = {
"Sampang",
3449115,
"sit-kic",
}
m["raw"] = {
"tiếng Rawang",
542564,
"sit-nng",
"Latn",
"Tiếng Rawang",
"Rawang",
sort_key = {remove_diacritics = c.grave .. c.acute .. c.macron},
}
m["rax"] = {
"Rang",
3913345,
"alv-mum",
}
m["ray"] = {
"Rapa",
36417,
"poz-pep",
}
m["raz"] = {
"Rahambuu",
3417555,
"poz-btk",
}
m["rbb"] = {
"tiếng Palaung Rumai",
12953797,
"mkh-pal",
"Mymr",
"Tiếng Palaung Rumai",
"Palaung Rumai",
}
m["rbk"] = {
"Northern Bontoc",
nil,
"phi",
}
m["rbl"] = {
"Miraya Bikol",
18664557,
"phi",
}
m["rcf"] = {
"Réunion Creole French",
13198,
"crp",
"Latn",
ancestors = "fr",
sort_key = s["roa-oil-sortkey"],
}
m["rdb"] = {
"Rudbari",
12953072,
"xme",
ancestors = "xme-mid",
}
m["rea"] = {
"Rerau",
7314883,
"ngf-mad",
}
m["reb"] = {
"Rembong",
7311570,
"poz-cet",
}
m["ree"] = {
"Rejang Kayan",
3423957,
"poz",
}
m["reg"] = {
"Kara (Tanzania)",
6367567,
"bnt-haj",
}
m["rei"] = {
"tiếng Reli",
7310982,
"inc-eas",
"Orya, Telu",
"Tiếng Reli",
"Reli",
translit = {
Telu = "te-translit",
Orya = "or-translit",
}
}
m["rej"] = {
"tiếng Rejang",
3056339,
"poz-sus",
"Rjng",
"Tiếng Rejang",
"Rejang",
}
m["rel"] = {
"tiếng Rendille",
3447297,
"cus-som",
nil,
"Tiếng Rendille",
"Rendille",
}
m["rem"] = {
"Remo",
3501825,
"sai-pan",
"Latn",
}
m["ren"] = {
"tiếng Rơ Ngao",
6583692,
"mkh-nbn",
"Latn",
"Tiếng Rơ Ngao",
"Rơ Ngao",
}
m["rer"] = {
"Rer Bare",
12953857,
}
m["res"] = {
"Reshe",
36258,
"nic-knj",
}
m["ret"] = {
"Retta",
7317113,
"ngf",
}
m["rey"] = {
"Reyesano",
3111857,
"sai-tac",
"Latn",
}
m["rga"] = {
"Roria",
7366825,
"poz-vnc",
}
m["rge"] = {
"Romani Greek",
3915435,
}
m["rgk"] = {
"Rangkas",
7292645,
"sit-alm",
}
m["rgn"] = {
"tiếng Romagnol",
1641543,
"roa-git",
"Latn",
"Tiếng Romagnol",
"Romagnol",
wikimedia_codes = "eml",
}
m["rgr"] = {
"Resígaro",
3450504,
"awd",
"Latn",
}
m["rgs"] = {
"tiếng Ra Glai Nam",
12953069,
"cmc",
nil,
"Tiếng Ra Glai Nam",
"Ra Glai Nam",
}
m["rgu"] = {
"Ringgou",
7334886,
"poz-tim",
}
m["rhg"] = {
"tiếng Rohingya",
3241177,
"inc-eas",
"Rohg, Arab, Mymr, Latn, Beng",
"Tiếng Rohingya",
"Rohingya",
ancestors = "inc-obn",
translit = {Rohg = "Rohg-translit"},
}
m["rhp"] = {
"Yahang",
8046792,
"qfa-tor",
}
m["ria"] = {
"Reang",
12953063,
"tbq-bdg",
}
m["rif"] = {
"tiếng Tarifit",
34174,
"ber",
"Latn, Tfng, Arab",
"Tiếng Tarifit",
"Tarifit",
translit = { Tfng = "Tfng-translit" },
standardChars = "AaBbCcDdḌḍEeƐɛFfGgƔɣĞğHhḤḥIiJjKkLlMmNnPpQqRrŘřSsṢṣTtṬṭUuWwXxYyZzẒẓʷ" .. c.punc,
}
m["ril"] = {
"Riang",
2741615,
"mkh-pal",
}
m["rim"] = {
"Nyaturu",
7193418,
"bnt-tkm",
"Latn",
}
m["rin"] = {
"Nungu",
3913350,
"nic-nin",
"Latn",
}
m["rir"] = {
"Ribun",
7322443,
"day",
"Latn",
}
m["rit"] = {
"Ritarungo",
7336730,
"aus-yol",
"Latn",
}
m["riu"] = {
"Riung",
7336938,
"poz-cet",
"Latn",
}
m["rjg"] = {
"Rajong",
7286370,
"poz-cet",
"Latn",
}
m["rji"] = {
"Raji",
7286138,
"sit-gma",
}
m["rjs"] = {
"tiếng Rajbanshi",
12640969,
"inc-eas",
"Deva, as-Beng",
"Tiếng Rajbanshi",
"Rajbanshi",
}
m["rka"] = {
"tiếng Kraol",
3199593,
"mkh-ban",
"Khmr", -- also Latn?
"Tiếng Kraol",
"Kraol"
}
m["rkb"] = {
"Rikbaktsa",
2585357,
"sai-mje",
"Latn",
}
m["rkh"] = {
"Rakahanga-Manihiki",
3119695,
"poz-pep",
"Latn",
}
m["rki"] = {
"tiếng Rakhine",
3450749,
"tbq-brm",
"Mymr",
"Tiếng Rakhine",
"Rakhine",
ancestors = "obr",
}
m["rkm"] = {
"Marka",
36030,
"dmn-wmn",
"Latn",
}
m["rkt"] = {
"tiếng Rangpur",
3241618,
"inc-eas",
"as-Beng",
"Tiếng Rangpur",
"Rangpur",
ancestors = "inc-ork",
translit = "as-translit",
}
m["rkw"] = {
"tiếng Arakwal",
34295800,
"aus-pam",
"Latn",
"Tiếng Arakwal",
"Arakwal",
}
m["rma"] = {
"tiếng Rama",
3444486,
"cba",
"Latn",
"Tiếng Rama",
"Rama",
}
m["rmb"] = {
"Rembarunga",
7311553,
"aus-gun",
"Latn",
}
m["rmc"] = {
"Carpathian Romani",
5045611,
"inc-rom",
}
m["rmd"] = {
"Traveller Danish",
12640779,
"inc-rom",
}
m["rme"] = {
"Angloromani",
541279,
"crp",
"Latn",
ancestors = "en, rom",
}
m["rmf"] = {
"tiếng Kalo Phần Lan",
2093214,
"inc-rom",
nil,
"Tiếng Kalo Phần Lan",
"Kalo Phần Lan",
}
m["rmg"] = {
"Traveller Norwegian",
3177352,
"inc-rom",
}
m["rmh"] = {
"Murkim",
4308074,
"paa-pau",
}
m["rmi"] = {
"tiếng Lomavren",
2495696,
"qfa-mix",
"Latn, Armn",
"Tiếng Lomavren",
"Lomavren",
ancestors = "pra-sau, hy",
translit = {Armn = "Armn-translit"},
override_translit = true,
}
m["rmk"] = {
"Romkun",
7363236,
"paa",
"Latn",
}
m["rml"] = {
"Baltic Romani",
513736,
"inc-rom",
}
m["rmm"] = {
"Roma",
4414831,
}
m["rmn"] = {
"Balkan Romani",
1256701,
"inc-rom",
}
m["rmo"] = {
"Sinte Romani",
1793299,
"qfa-mix",
"Latn",
ancestors = "rom",
}
m["rmp"] = {
"Rempi",
7312214,
"ngf-mad",
}
m["rmq"] = {
"Caló",
35466,
"qfa-mix",
"Latn",
ancestors = "rom, osp, roa-opt",
}
m["rms"] = {
"Romanian Sign Language",
7362575,
"sgn",
}
m["rmt"] = {
"tiếng Domari",
35394,
"inc-cen",
nil,
"Tiếng Domari",
"Domari",
}
m["rmu"] = {
"tiếng Digan Tavringer",
27808413,
"inc-rom",
nil,
"Tiếng Digan Tavringer",
"Digan Tavringer",
}
m["rmv"] = {
"Romanova",
1298715,
"art",
type = "appendix-constructed",
}
m["rmw"] = {
"Welsh Romani",
2097387,
"inc-rom",
}
m["rmx"] = {
"tiếng Rơ Măm",
22694600,
"mkh-nbn",
nil,
"Tiếng Rơ Măm",
"Rơ Măm",
}
m["rmy"] = {
"Vlax Romani",
2669199,
"inc-rom",
}
m["rmz"] = {
"tiếng Marma",
21403256,
"tbq-brm",
"Mymr, Beng",
"Tiếng Marma",
"Marma",
ancestors = "obr",
}
m["rnd"] = {
"Ruwund",
7383564,
"bnt-lun",
}
m["rng"] = {
"Ronga",
2520717,
"bnt-tsr",
"Latn",
}
m["rnl"] = {
"Ranglong",
7292878,
}
m["rnn"] = {
"Roon",
7366335,
"poz-hce",
}
m["rnp"] = {
"Rongpo",
7365672,
"sit-whm",
}
m["rnw"] = {
"Rungwa",
7379873,
"bnt-mwi",
"Latn",
}
m["rob"] = {
"Tae'",
12473476,
"poz-ssw",
"Latn",
}
m["roc"] = {
"tiếng Ra Glai Cát Gia",
2932485,
"cmc",
"Latn",
"Tiếng Ra Glai Cát Gia",
"Ra Glai Cát Gia",
}
m["rod"] = {
"Rogo",
3914894,
"nic-kmk",
}
m["roe"] = {
"Ronji",
3441763,
"poz-ocw",
}
m["rof"] = {
"Rombo",
33330,
"bnt-chg",
"Latn",
}
m["rog"] = {
"tiếng Ra Glai Bắc",
3439680,
"cmc",
"Latn",
"Tiếng Ra Glai Bắc",
"Ra Glai Bắc",
}
m["rol"] = {
"Romblomanon",
13202,
"phi",
}
m["rom"] = {
"tiếng Digan",
13201,
"inc-rom",
"Latn, Cyrl",
"Tiếng Digan",
"Digan",
}
m["roo"] = {
"Rotokas",
13203,
"paa-nbo",
"Latn",
}
m["rop"] = {
"tiếng Kriol Úc",
35671,
"crp",
"Latn",
"Tiếng Kriol Úc",
"Kriol Úc",
ancestors = "en",
}
m["ror"] = {
"Rongga",
12473464,
}
m["rou"] = {
"Runga",
56793,
}
m["row"] = {
"Dela-Oenale",
5253046,
"poz-tim",
}
m["rpn"] = {
"Repanbitip",
7313900,
"poz-vnc",
}
m["rpt"] = {
"Rapting",
7294362,
"ngf-mad",
}
m["rri"] = {
"Ririo",
2404190,
"poz-ocw",
}
m["rro"] = {
"Roro",
34197,
"poz-ocw",
"Latn",
}
m["rrt"] = {
"Arritinngithigh",
4796002,
nil,
"Latn",
}
m["rsb"] = {
"Romano-Serbian",
1268244,
}
m["rsl"] = {
"Russian Sign Language",
13210,
"sgn",
}
m["rsk"] = {
"tiếng Rusnak",
35660,
"zlw",
"Cyrl",
ancestors = "zlw-osk",
translit = {Cyrl="rsk-translit"},
"Tiếng Rusnak",
"Rusnak",
}
m["rsm"] = {
"Miriwoong Sign Language",
24090240,
"sgn",
}
m["rtc"] = {
"Rungtu",
7379867,
"tbq-kuk",
}
m["rth"] = {
"Ratahan",
3420026,
"phi",
"Latn",
}
m["rtm"] = {
"tiếng Rotuma",
36754,
"poz-occ",
"Latn",
"Tiếng Rotuma",
"Rotuma",
}
m["rtw"] = {
"Rathawi",
12953854,
"inc-bhi",
}
m["rub"] = {
"Gungu",
11165235,
"bnt-glb",
}
m["ruc"] = {
"Ruuli",
7383562,
"bnt-nyg",
}
m["rue"] = {
"tiếng Rusyn",
26245,
"zle",
"Cyrl",
"Tiếng Rusyn",
"Rusyn",
ancestors = "zle-ort",
translit = "rue-translit",
entry_name = {remove_diacritics = c.grave .. c.acute},
sort_key = "rue-sortkey",
}
m["ruf"] = {
"Luguru",
3437661,
"bnt-ruv",
"Latn",
}
m["rug"] = {
"Roviana",
3445546,
"poz-ocw",
"Latn",
}
m["ruh"] = {
"Ruga",
7378127,
}
m["rui"] = {
"Rufiji",
7377946,
"bnt-mbi",
}
m["ruk"] = {
"Che",
3915445,
"nic-nin",
}
m["ruo"] = {
"tiếng Istria Rumani",
33622,
"roa-eas",
"Latn",
"Tiếng Istria Rumani",
"Istria Rumani",
}
m["rup"] = {
"tiếng Aromania",
29316,
"roa-eas",
"Latn, Grek",
"Tiếng Aromania",
"Aromania",
wikimedia_codes = "roa-rup",
}
m["ruq"] = {
"tiếng Moglena-Rumani",
13358,
"roa-eas",
"Latn",
"Tiếng Moglena-Rumani",
"Moglena-Rumani",
}
m["rut"] = {
"tiếng Rutul",
36757,
"cau-wsm",
"Cyrl, Latn",
"Tiếng Rutul",
"Rutul",
display_text = {Cyrl = s["cau-Cyrl-displaytext"]},
entry_name = {
Cyrl = s["cau-Cyrl-entryname"],
Latn = s["cau-Latn-entryname"],
},
}
m["ruu"] = {
"Lanas Lobu",
12953676,
}
m["ruy"] = {
"Mala (Nigeria)",
3913381,
"nic-kau",
}
m["ruz"] = {
"Ruma",
3913326,
"nic-kau",
}
m["rwa"] = {
"Rawo",
3504269,
}
m["rwk"] = {
"Rwa",
7985624,
"bnt-chg",
}
m["rwm"] = {
"Amba",
788423,
"bnt-kbi",
"Latn",
}
m["rwo"] = {
"Rawa",
11732598,
"ngf-fin",
"Latn",
}
m["rxd"] = {
"Ngardi",
7022063,
}
m["rxw"] = {
"Karuwali",
6881575,
}
m["ryn"] = {
"tiếng Bắc Amami Ōshima",
2840988,
"jpx-nry",
"Jpan",
"Tiếng Bắc Amami Ōshima",
"Bắc Amami Ōshima",
translit = s["jpx-translit"],
display_text = s["jpx-displaytext"],
entry_name = s["jpx-entryname"],
sort_key = s["jpx-sortkey"],
}
m["rys"] = {
"tiếng Yaeyama",
34203,
"jpx-sry",
"Jpan",
"Tiếng Yaeyama",
"Yaeyama",
translit = s["Jpan-translit"],
sort_key = s["Jpan-sortkey"],
}
m["ryu"] = {
"tiếng Okinawa",
34233,
"jpx-nry",
"Jpan",
"Tiếng Okinawa",
"Okinawa",
translit = s["Jpan-translit"],
sort_key = s["Jpan-sortkey"],
}
m["rzh"] = {
"Razihi",
16911222,
"sem-osa",
"Arab",
ancestors = "sem-srb",
}
return require("Module:languages").finalizeData(m, "language")
ixsnqzw2pzhlpzs3qzvnqxu4z8lx0q4
Mô đun:languages/data/3/z
828
272296
2357394
2354413
2026-05-23T12:17:48Z
Lcsnes
40261
2357394
Scribunto
text/plain
local m_langdata = require("Module:languages/data")
-- Loaded on demand, as it may not be needed (depending on the data).
local function u(...)
u = require("Module:string utilities").char
return u(...)
end
local c = m_langdata.chars
local p = m_langdata.puaChars
local s = m_langdata.shared
local m = {}
m["zaa"] = {
"Sierra de Juárez Zapotec",
12953989,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zab"] = {
"tiếng Zapotec San Juan Guelavía",
5614751,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec San Juan Guelavía",
"Zapotec San Juan Guelavía"
}
m["zac"] = {
"Ocotlán Zapotec",
7076643,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zad"] = {
"tiếng Zapotec Cajonos",
5017997,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Cajonos",
"Zapotec Cajonos",
}
m["zae"] = {
"Yareni Zapotec",
12645368,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zaf"] = {
"Ayoquesco Zapotec",
4831570,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zag"] = {
"tiếng Zaghawa",
37007,
"ssa-sah",
"Latn", -- also Beria
"Tiếng Zaghawa",
"Zaghawa",
}
m["zah"] = {
"Zangwal",
3441387,
"cdc-wst",
"Latn",
}
m["zai"] = {
"tiếng Zapotec Isthmus",
56728,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Isthmus",
"Zapotec Isthmus",
}
m["zaj"] = {
"Zaramo",
8066599,
"bnt-ruv",
"Latn",
}
m["zak"] = {
"Zanaki",
8066018,
"bnt-lok",
"Latn",
}
m["zal"] = {
"Zauzou",
3616358,
"tbq-nus",
"Latn, Hani",
sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"},
}
m["zam"] = {
"Central Mahuatlán Zapoteco",
13541830,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zao"] = {
"Ozolotepec Zapotec",
7116610,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zap"] = {
"tiếng Zapotec",
13214,
"omq-zap",
"Latn",
"Tiếng Zapotec",
"Zapotec",
}
m["zaq"] = {
"Aloápam Zapotec",
4734726,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zar"] = {
"tiếng Zapotec Rincón",
7334628,
"omq-zap",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Rincón",
"Zapotec Rincón",
}
m["zas"] = {
"Santo Domingo Albarradas Zapotec",
4709425,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zat"] = {
"Tabaa Zapotec",
7672849,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zau"] = {
"tiếng Zangskar",
771203,
"sit-lab",
"Tibt",
"Tiếng Zangskar",
"Zangskar",
ancestors = "lbj",
translit = "Tibt-translit",
override_translit = true,
display_text = s["Tibt-displaytext"],
entry_name = s["Tibt-entryname"],
sort_key = "Tibt-sortkey",
}
m["zav"] = {
"tiếng Zapotec Yatzachi",
8050301,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Yatzachi",
"Zapotec Yatzachi",
}
m["zaw"] = {
"tiếng Zapotec Mitla",
3053288,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Mitla",
"Zapotec Mitla",
}
m["zax"] = {
"Xadani Zapotec",
8042823,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zay"] = {
"tiếng Zayse-Zergulla",
673895,
"omv-eom",
"Latn, Ethi",
"Tiếng Zayse-Zergulla",
"Zayse-Zergulla",
}
m["zaz"] = {
"Zari",
3914398,
"cdc-wst",
"Latn",
}
m["zbt"] = {
"Batui",
16839143,
"poz-slb",
"Latn",
}
m["zca"] = {
"Coatecas Altas Zapotec",
5138603,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zdj"] = {
"Ngazidja Comorian",
3114653,
"bnt-com",
"Latn",
sort_key = "bnt-com-sortkey",
}
m["zea"] = {
"tiếng Zeeland",
237409,
"gmw-frk",
"Latn",
"Tiếng Zeeland",
"Zeeland",
ancestors = "dum",
sort_key = {
from = {"^'([aeiouy].*)$"},
to = {"%1'"}
}
}
m["zeg"] = {
"Zenag",
12953345,
"poz-ocw",
"Latn",
}
m["zen"] = {
"tiếng Zenaga",
37005,
"ber",
"Latn, Tfng",
"Tiếng Zenaga",
"Zenaga",
translit = {Tfng = "Tfng-translit"},
}
m["zga"] = {
"Kinga",
11005332,
"bnt-bki",
"Latn",
}
m["zgh"] = {
"tiếng Tamazight Maroc chuẩn",
7598268,
"ber",
"Tfng",
"Tiếng Tamazight Maroc chuẩn",
"Tamazight Maroc chuẩn",
translit = "Tfng-translit",
}
m["zgr"] = {
"tiếng Magori",
3277370,
"poz-ocw",
"Latn",
"Tiếng Magori",
"Magori",
}
m["zhb"] = {
"tiếng Trát Bá",
56334,
"sit-qia",
"Latn",
"Tiếng Trát Bá",
"Trát Bá",
}
m["zhi"] = {
"Zhire",
3914910,
"nic-plc",
"Latn",
}
m["zhn"] = {
"tiếng Tráng Nông",
7049385,
"tai-cen",
"Latn",
"Tiếng Tráng Nông",
"Tráng Nông",
sort_key = {remove_diacritics = "%p"},
}
m["zhw"] = {
"Zhoa",
8070885,
"nic-rnw",
"Latn",
}
m["zia"] = {
"Zia",
3038636,
"ngf",
"Latn",
}
m["zib"] = {
"Zimbabwe Sign Language",
8072097,
"sgn",
}
m["zik"] = {
"Zimakani",
56740,
"ngf",
"Latn",
}
m["zil"] = {
"Zialo",
36991,
"dmn-msw",
"Latn",
}
m["zim"] = {
"Mesme",
56282,
"cdc-mas",
"Latn",
}
m["zin"] = {
"Zinza",
8072460,
"bnt-haj",
"Latn",
}
m["zir"] = {
"Ziriya",
3913943,
"nic-jer",
"Latn",
}
m["ziw"] = {
"Zigula",
37010,
"bnt-seu",
"Latn",
}
m["ziz"] = {
"Zizilivakan",
56300,
"cdc-cbm",
"Latn",
}
m["zka"] = {
"Kaimbulawa",
6348011,
"poz-mun",
"Latn",
}
m["zkb"] = {
"tiếng Koibal",
949259,
"syd",
"Latn, Cyrl",
"Tiếng Koibal",
"Koibal",
}
m["zkd"] = {
"tiếng Kadu",
54324451,
"sit-luu",
"Latn, Mymr", -- and also unencoded Kadu script
"Tiếng Kadu",
"Kadu",
}
m["zkg"] = {
"tiếng Cao Câu Ly",
706327,
"qfa-kor",
"Hani",
"Tiếng Cao Câu Ly",
"Cao Câu Ly",
sort_key = "Hani-sortkey",
}
m["zkh"] = {
"tiếng Turk Khorezm",
25502,
"trk-kar",
"Arab",
"Tiếng Turk Khorezm",
"Turk Khorezm",
ancestors = "xqa",
}
m["zkk"] = {
"Karankawa",
3192947,
nil,
"Latn",
}
m["zkn"] = {
"tiếng Kanan",
54548740,
"sit-luu",
"Mymr",
"Tiếng Kanan",
"Kanan",
}
m["zko"] = {
"tiếng Kott",
34163,
"qfa-yso",
"Latn",
"Tiếng Kott",
"Kott",
}
m["zkp"] = {
"São Paulo Kaingáng",
7665661,
"sai-jee",
"Latn",
}
m["zkr"] = {
"Zakhring",
56996,
"sit-mdz",
"Latn, Hani",
sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"},
}
m["zkt"] = {
"tiếng Khiết Đan",
1064482,
"qfa-xgx",
"Kitl, Kits, Hani",
"Tiếng Khiết Đan",
"Khiết Đan",
translit = {Kits = "zkt-translit"},
sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"},
}
m["zku"] = {
"tiếng Kaurna",
6378899,
"aus-psw",
"Latn",
"Tiếng Kaurna",
"Kaurna",
}
m["zkv"] = {
"Krevinian",
6436902,
"urj-fin",
"Latn",
ancestors = "vot",
}
m["zkz"] = {
"tiếng Khazar",
1067986,
"trk",
"Orkh",
"Tiếng Khazar",
"Khazar",
}
m["zma"] = {
"Manda (Australia)",
18650060,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmb"] = {
"Zimba",
8071960,
"bnt-lgb",
"Latn",
}
m["zmc"] = {
"Margany",
10577017,
"aus-pam",
"Latn",
}
m["zmd"] = {
"Maridan",
10577273,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zme"] = {
"Mangerr",
10576387,
nil,
"Latn",
}
m["zmf"] = {
"Mfinu",
35915,
"bnt-tek",
"Latn",
}
m["zmg"] = {
"Marti Ke",
10577823,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmh"] = {
"Makolkol",
12636052,
"paa-bng",
"Latn",
}
m["zmi"] = {
"Negeri Sembilan Malay",
3915909,
"poz-mly",
"Latn",
}
m["zmj"] = {
"Maridjabin",
10577274,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmk"] = {
"Mandandanyi",
10576338,
"aus-pam",
"Latn",
}
m["zml"] = {
"Madngele",
10575155,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmm"] = {
"Marimanindji",
10577424,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmn"] = {
"Mbangwe",
35928,
"bnt-kel",
"Latn",
}
m["zmo"] = {
"Molo",
15974357,
"sdv-eje",
"Latn",
}
m["zmp"] = {
"Mbuun",
106249400,
"bnt",
"Latn",
}
m["zmq"] = {
"Mituku",
6883590,
"bnt-mbe",
"Latn",
}
m["zmr"] = {
"Maranungku",
6772792,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zms"] = {
"Mbesa",
6799676,
"bnt-ske",
"Latn",
}
m["zmt"] = {
"Maringarr",
10577443,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmu"] = {
"Muruwari",
3915442,
"aus-pam",
"Latn",
}
m["zmv"] = {
"Mbariman-Gudhinma",
3915672,
"aus-pmn",
"Latn",
}
m["zmw"] = {
"Mbo (Congo)",
6799710,
"bnt-nya",
"Latn",
}
m["zmx"] = {
"Bomitaba",
35063,
"bnt-ngn",
"Latn",
}
m["zmy"] = {
"Mariyedi",
10577501,
"aus-dal",
"Latn",
}
m["zmz"] = {
"Mbandja",
3915310,
"bad",
"Latn",
}
m["zna"] = {
"Zan Gula",
863726,
"alv-bua",
"Latn",
}
m["zne"] = {
"Zande",
35015,
"znd",
"Latn",
}
m["zng"] = {
"tiếng Mảng",
720192,
"mkh-mng",
nil,
"Tiếng Mảng",
"Mảng",
}
m["znk"] = {
"Manangkari",
6746906,
"aus-wdj",
"Latn",
}
m["zns"] = {
"tiếng Mangas",
3438780,
"cdc-wst",
"Latn",
"Tiếng Mangas",
"Mangas",
}
m["zoc"] = {
"Copainalá Zoque",
12954017,
"nai-miz",
"Latn",
}
m["zoh"] = {
"Chimalapa Zoque",
5099289,
"nai-miz",
"Latn",
}
m["zom"] = {
"Zou",
37011,
"tbq-kuk",
}
m["zoo"] = {
"Asunción Mixtepec Zapotec",
4811888,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zoq"] = {
"Tabasco Zoque",
323325,
"nai-miz",
"Latn",
}
m["zor"] = {
"Rayón Zoque",
12954015,
"nai-miz",
"Latn",
}
m["zos"] = {
"tiếng Zoque Francisco León",
12954011,
"nai-miz",
"Latn",
"Tiếng Zoque Francisco León",
"Zoque Francisco León",
}
m["zpa"] = {
"Lachiguiri Zapotec",
6468403,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpb"] = {
"Yautepec Zapotec",
7413392,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpc"] = {
"Choapan Zapotec",
5103425,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpd"] = {
"Southeastern Ixtlán Zapotec",
8050392,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpe"] = {
"Petapa Zapotec",
7171675,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpf"] = {
"San Pedro Quiatoni Zapotec",
7271640,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpg"] = {
"Guevea de Humboldt Zapotec",
13459953,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zph"] = {
"Totomachapan Zapotec",
7828390,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpi"] = {
"Santa María Quiegolani Zapotec",
7271823,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpj"] = {
"Quiavicuzas Zapotec",
7271642,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpk"] = {
"Tlacolulita Zapotec",
7810685,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpl"] = {
"Lachixío Zapotec",
6468420,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpm"] = {
"Mixtepec Zapotec",
7414598,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpn"] = {
"Santa Inés Yatzechi Zapotec",
8050300,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpo"] = {
"Amatlán Zapotec",
4740613,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpp"] = {
"El Alto Zapotec",
5350733,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpq"] = {
"tiếng Zapotec Zoogocho",
8074100,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Zoogocho",
"Zapotec Zoogocho",
}
m["zpr"] = {
"Santiago Xanica Zapotec",
8042924,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zps"] = {
"Coatlán Zapotec",
7420514,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpt"] = {
"San Vicente Coatlán Zapotec",
13541831,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpu"] = {
"Yalálag Zapotec",
8047534,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zpv"] = {
"Chichicapan Zapotec",
5096050,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpw"] = {
"tiếng Zapotec Zaniza",
8066220,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Zaniza",
"Zapotec Zaniza",
}
m["zpx"] = {
"San Baltazar Loxicha Zapotec",
7413390,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpy"] = {
"Mazaltepec Zapotec",
6798223,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zpz"] = {
"Texmelucan Zapotec",
7708357,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zra"] = {
"Kaya",
5528695,
"qfa-kor",
}
m["zrg"] = {
"tiếng Mirga",
6873206,
"inc-eas",
"Orya",
"Tiếng Mirga",
"Mirga",
}
m["zrn"] = {
"tiếng Zirenkel",
3441365,
"cdc-est",
"Latn",
"Tiếng Zirenkel",
"Zirenkel"
}
m["zro"] = {
"Záparo",
10206,
"sai-zap",
"Latn",
}
m["zrp"] = {
"tiếng Zarphat",
36994,
nil,
"Hebr",
"Tiếng Zarphat",
"Zarphat",
}
m["zrs"] = {
"Mairasi",
3038645,
"paa-mai",
"Latn",
}
m["zsa"] = {
"Sarasira",
nil,
"poz-ocw",
}
m["zsk"] = { -- attested?
"Kaskean",
6374586,
}
m["zsl"] = {
"Zambian Sign Language",
8065713,
"sgn",
}
m["zsr"] = {
"Southern Rincon Zapotec",
12954000,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zsu"] = {
"Sukurum",
nil,
"poz-ocw",
}
m["zte"] = {
"Elotepec Zapotec",
5367223,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztg"] = {
"Xanaguía Zapotec",
8042887,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["ztl"] = {
"Lapaguía-Guivini Zapotec",
6488084,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztm"] = {
"San Agustín Mixtepec Zapotec",
7413220,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztn"] = {
"Santa Catarina Albarradas Zapotec",
7419277,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztp"] = {
"Loxicha Zapotec",
6694268,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztq"] = {
"Quioquitani-Quierí Zapotec",
3574818,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["zts"] = {
"Tilquiapan Zapotec",
7802959,
"omq-zpc",
"Latn",
}
m["ztt"] = {
"Tejalapan Zapotec",
13510225,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztu"] = {
"San Pablo Güilá Zapotec",
5626813,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["ztx"] = {
"Zaachila Zapotec",
8063390,
"omq-zap",
"Latn",
}
m["zty"] = {
"tiếng Zapotec Yatee",
3574815,
"omq-zpc",
"Latn",
"Tiếng Zapotec Yatee",
"Zapotec Yatee",
}
m["zua"] = {
"Zeem",
3450131,
"cdc-wst",
"Latn",
}
m["zuh"] = {
"Tokano",
7813481,
"ngf",
"Latn",
}
m["zum"] = {
"tiếng Kumzar",
36158,
"ira-swi",
"Arab",
"Tiếng Kumzar",
"Kumzar",
ancestors = "pal",
}
m["zun"] = {
"Zuni",
10188,
"qfa-iso",
"Latn",
}
m["zuy"] = {
"Zumaya",
56626,
"cdc-mas",
"Latn",
}
m["zwa"] = {
"tiếng Zay",
10195,
"sem-eth",
"Ethi",
"Tiếng Zay",
"Zay",
}
m["zyg"] = {
"tiếng Tráng Đức Tĩnh",
8048537,
"tai-cen",
"Latn",
"Tiếng Tráng Đức Tĩnh",
"Tráng Đức Tĩnh",
}
m["zyp"] = {
"Zyphe",
57004,
"tbq-kuk",
"Latn",
}
m["zza"] = {
"tiếng Zaza",
10199,
"ira-zgr",
"Latn, Arab",
"Tiếng Zaza",
"Zaza",
dotted_dotless_i = true,
sort_key = "zza-sortkey",
wikimedia_codes = "diq",
}
m["zzj"] = {
"tiếng Tráng Tả Giang",
13848149,
"tai-cen",
"Latn",
"Tiếng Tráng Tả Giang",
"Tráng Tả Giang",
sort_key = {remove_diacritics = "%p"},
}
return require("Module:languages").finalizeData(m, "language")
ogd4knt1vqct95rqiu4mlp4wtyh2obd
đại bàng
0
280459
2357573
2098937
2026-05-23T23:57:51Z
Trong Dang
52461
/* */
2357573
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大鵬|hv=n||đại bằng}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Chim ăn thịt cỡ rất lớn, cánh dài và rộng, sống ở núi cao.
#: ''Huấn luyện '''đại bàng'''.''
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
rjf3ki8awiiuptug3nhrjng74r9hqqd
Bản mẫu:meronyms
10
286199
2357534
2354128
2026-05-23T17:09:55Z
~2026-30649-98
61296
[[User:Tenshi Hinanawi|Tenshi Hinanawi]]
2357534
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:nyms|nyms|từ phân}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
h
41zvseytsv4ucp9lhpwlv2s3mjzj2gu
2357537
2357534
2026-05-23T18:40:30Z
WhoAlone
40420
Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30649-98|~2026-30649-98]] ([[User talk:~2026-30649-98|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Higashizakura|Higashizakura]]
2354128
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:nyms|nyms|từ phân}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
q44emleanxt515ahumyt3ibnfaj02ts
Bản mẫu:holonyms
10
286300
2357533
2354129
2026-05-23T17:09:46Z
~2026-30649-98
61296
[[User:Tenshi Hinanawi|Tenshi Hinanawi]]
2357533
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:nyms|nyms|từ tổng}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
h
72cvt9c6qjbuhue75rblngrdejfzy7k
2357641
2357533
2026-05-24T00:53:22Z
Higashizakura
36666
Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30649-98|~2026-30649-98]] ([[User talk:~2026-30649-98|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Higashizakura|Higashizakura]]
2354129
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:nyms|nyms|từ tổng}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
r9mx5xzy3frkdjawgzjnl1mg5upp75o
Tây Phi
0
288589
2357490
2121380
2026-05-23T14:28:47Z
Trong Dang
52461
/* */
2357490
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[File:West-Africa.svg|nhỏ|phải|Tây Phi trên bản đồ]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|西非}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
{{pn}}
# [[khu vực|Khu vực]] [[cực]] [[tây]] của [[lục địa]] [[châu Phi]].
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[West Africa]]
{{trans-bottom}}
{{-related-}}
* [[Tây Phi]]
* [[Đông Phi]]
* [[Trung Phi]]
* [[Bắc Phi]]
{{catname|Địa danh|tiếng Việt}}
a16l7g01u2ahfq2squknm8fcizcko3e
Đông Phi
0
288590
2357491
2118068
2026-05-23T14:29:13Z
Trong Dang
52461
/* */
2357491
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[File:Eastern-Africa-map.PNG|nhỏ|phải|Đông Phi]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|東非}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
{{pn}}
# Một [[khu vực]] ở [[phía]] [[đông]] của [[lục địa]] [[châu Phi]].
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[East Africa]]
{{trans-bottom}}
{{-related-}}
* [[Tây Phi]]
* [[Đông Phi]]
* [[Trung Phi]]
* [[Bắc Phi]]
{{catname|Địa danh|tiếng Việt}}
6lw9a7m52mze0tkckoohbcr3e198tqm
Bắc Âu
0
288642
2357489
2118389
2026-05-23T14:28:10Z
Trong Dang
52461
/* */
2357489
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
[[Image:Europe-septentrionale.png|thumb|right|Bắc Âu trên bản đồ]]
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|北歐}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
{{pn}}
# [[Phần]] [[lãnh thổ]] [[nằm]] ở [[phía Bắc]] của [[châu Âu]].
{{catname|Địa danh|tiếng Việt}}
kjqjbb3hxw3bzxadmjhkreimsqas3ll
Tây Âu
0
288643
2357493
2118391
2026-05-23T14:30:26Z
Trong Dang
52461
/* */
2357493
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|西歐}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
{{pn}}
# Một [[khu vực]] [[chính trị]] [[xã hội]] [[nằm]] ở [[phía]] [[tây]] [[châu Âu]].
{{catname|Địa danh|tiếng Việt}}
2a5bbowa907rrquslrxk7f8087pdcs7
đại bác
0
288839
2357574
2119280
2026-05-23T23:58:15Z
Trong Dang
52461
/* */
2357574
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|大礮}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-noun-}}
{{pn}}
# Một [[loại]] [[súng]] lớn, có [[khả năng]] [[bắn]] [[xa]].
#: {{ux|vi|Bắn '''đại bác'''.}}
{{-syn-}}
* [[đại pháo]]
{{catname|Danh từ|tiếng Việt}}
t1z9umhakj9ehcg76hmnsl445c1xone
hình sự
0
294089
2357603
2205764
2026-05-24T00:36:44Z
Trong Dang
52461
2357603
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|etym}} ===
{{vi-etym-sino|刑事}}.
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vie-pron}}
=== {{ĐM|adj}} ===
{{vie-adj}}
# {{nhãn|vi|pháp luật}} Tính chất chỉ những [[vụ việc]] [[xâm phạm]] [[nghiêm trọng]] đến [[an ninh]] [[quốc gia]], [[trật tự]] [[xã hội]].
{{-trans-}}
{{trans-top}}
* {{eng}}: [[criminal]]
{{trans-bottom}}
n3dxeib73dej1mxzp1g25r4avv7ua78
сагал
0
294303
2357937
2136046
2026-05-24T03:49:18Z
Hiyuune
50834
2357937
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|atv}}==
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|atv|trk-pro|*sakkal}}. Cùng gốc với {{cog|kjh|сағал}}, {{cog|cjs|сағал|tr=saɣal}}, v.v. {{dbt|atv|саал}}.
==={{section|n}}===
{{atv-noun}}
# [[râu|Râu]]; [[ria]].
===={{section|drv}}====
* {{l|atv|сагаллыг}}
==={{section|ref}}===
* {{R:atv:Baskakov-Tuba}}
=={{langname|ce}}==
==={{section|etym}}===
{{inh+|ce|cau-nkh-pro|*bsiḳ}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|bbl|ფსიკ}} và {{cog|inh|сагал}}.
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|ce|/ˈsaɡal/}}
==={{section|n}}===
{{ce-noun||bd}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
==={{section|ref}}===
* {{R:cau-nkh:Matsiev 1961|page=350}}
{{C|ce|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}}
=={{langname|inh}}==
==={{section|etym}}===
{{inh+|inh|cau-nkh-pro|*bsiḳ}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|bbl|ფსიკ}} và {{cog|ce|сагал}}.
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|inh|/ˈsaɡal/}}
==={{section|n}}===
{{head|inh|Danh từ|g=cbd}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|infl}}====
{{rfinfl|inh|danh từ}}
==={{section|ref}}===
* {{R:inh:Kurkiev|page=348a}}
{{C|inh|Lớp Côn trùng|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}}
=={{langname|alt}}==
==={{section|etym}}===
{{inh+|alt|trk-pro|*sakkal}}.
==={{section|pron}}===
{{rfp|alt}}
==={{section|n}}===
{{alt-noun}}
# [[râu|Râu]]; [[ria]].
===={{section|decl}}====
{{alt-ndecl-c|а|л}}
===={{section|drv}}====
* {{l|alt|сагалду}}
==={{section|ref}}===
* {{R:alt:Baskakov}}
4a3dtbroc3v4mz9emhnp9pqtgx99md2
Trung Phi
0
295747
2357492
2138564
2026-05-23T14:29:40Z
Trong Dang
52461
/* */
2357492
wikitext
text/x-wiki
{{-vie-}}
{{-info-}}
{{-etym-}}
{{vi-etym-sino|中非}}.
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
{{-place-}}
{{pn}}
# [[nằm|Nằm]] ở [[phía]] [[nam]] [[sa mạc]] [[sahara|Sahara]], giữa [[Tây Phi]] và [[thung lũng]] [[great|Great]] [[rift|Rift]].
{{catname|Địa danh|tiếng Việt}}
frl34pf9gn5xcgzzk4xbq8ymbdj4iit
Thể loại:Mục từ tiếng Sami Akkala
14
305710
2357513
2161567
2026-05-23T16:22:26Z
Hiyuune
50834
/* */
2357513
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Mục từ tiếng Yaeyama
14
310628
2358503
2175771
2026-05-24T09:41:27Z
WhoAlone
40420
2358503
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
悪人
0
333700
2357566
2219235
2026-05-23T23:47:29Z
Trong Dang
52461
/* Tiếng Nhật */
2357566
wikitext
text/x-wiki
{{also|恶人|惡人}}
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|あく|にん|yomi=o}}
==={{đm|pron}}===
{{ja-pron|あくにん|acc=0|acc_ref=NHK}}
==={{đm|noun}}===
{{ja-noun|あくにん}}
# [[côn đồ|Côn đồ]]; [[kẻ]] [[hung ác]].
===={{đm|syn}}====
* {{ja-r|悪党|あくとう}}
===={{đm|antonym}}====
* {{ja-r|善人|ぜんにん}}
===={{đm|drv}}====
* {{ja-r|悪%人%方|あく%にん%がた}}
* {{ja-r|悪%人%正%機|あく%にん%しょう%き}}
==={{đm|ref}}===
<references/>
lyb0vqs2ycbk6fhmrurmzz3d078fkwd
Bản mẫu:ce-IPA
10
345000
2357958
2239263
2026-05-24T04:04:04Z
Hiyuune
50834
Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-IPA]] thành [[Bản mẫu:ce-IPA]] qua đổi hướng
2239258
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:ce-IPA|pronunciation|<noinclude>та̄тол</noinclude><includeonly>{{{1|}}}</includeonly>}}<noinclude>[[Thể loại:Bản mẫu cách phát âm tiếng Chechen]]</noinclude>
ogbudp8fv6a9um8evprbup7xeq9igoj
Phụ lục:Phiên âm của tiếng Macedoni
100
363509
2357424
2283895
2026-05-23T13:37:57Z
TheHighFighter2
42988
/* */
2357424
wikitext
text/x-wiki
#đổi [[Phụ lục:Cách phát âm tiếng Macedonia]]
ph9q8oz8qvq9uyw4v7chzuigrue60zp
бирдолаг
0
369562
2357941
2298830
2026-05-24T03:51:12Z
Hiyuune
50834
2357941
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ce}}==
==={{section|etym}}===
{{rfe|ce}}
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|ce|/ˈbirduːo̯laɡ/}}
==={{section|n}}===
{{ce-noun|бирдо̄лаг|dd}}
# [[dơi|Dơi]].
===={{section|decl}}====
{{ce-decl-noun
|[[бирдо̄лаг]]
|[[бирдо̄лаган]]
|[[бирдо̄лагна]]
|[[бирдо̄лаго̄]]
|[[бирдо̄лаге̄]]
|[[бирдо̄лагца]]
|[[бирдо̄лагах]]
|[[бирдо̄лагал]]
|[[бирдо̄лагаш]]
|[[бирдо̄лагийн]]
|[[бирдо̄лагашна]]
|[[бирдо̄лагаша]]
|[[бирдо̄лагашка]]
|[[бирдо̄лагашца]]
|[[бирдо̄лагех]]
|[[бирдо̄лагел]]
}}{{cln|ce|Danh hóa loại 20}}
==={{section|ref}}===
* {{R:ce:Nichols-Vagapov|page=59a}}
7xymld1l3igdiryhcgbtvqtbiyti3c6
Bản mẫu:bak-decl-noun
10
371551
2357486
2303513
2026-05-23T14:25:01Z
EmausBot
33069
Giải quyết đổi hướng kép đến [[Bản mẫu:ba-ndecl-base]]
2357486
wikitext
text/x-wiki
#đổi [[Bản mẫu:ba-ndecl-base]]
9l8y3ihrsmzzn5ll8yunsslcu8s9bxv
東風
0
387074
2358106
2334467
2026-05-24T05:14:46Z
WhoAlone
40420
2358106
wikitext
text/x-wiki
{{also|东风}}
=={{langname|jpx-hcj}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}}
==={{ĐM|noun}}===
{{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|related}}===
* {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}}
{{wp|ja:}}
<span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}}
Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}.
{{rfe|ja}}
Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
{{col|ja
|{{ja-r|東風%菜|こち%な}}
|{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}}
|{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}}
|{{ja-r|青%東風|あお%こち}}
|{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}}
|{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}}
|{{ja-r|北%東風|きた%ごち}}
|{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}}
|{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}}
|{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}}
|{{ja-r|真%東風|ま%こち}}
|{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}}
|{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}}
}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|こち}}
# {{surname|ja|sort=こち}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}}
Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こちかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 3===
{{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|ひがしかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 4===
{{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}}
Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしふう}}
# {{rfdef|ja}}
#: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}}
==={{ĐM|etym}} 5===
{{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 6===
{{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}}
Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|とうふう}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=seifū}}
# [[gió]] [[xuân]].
#: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}}
====={{ĐM|derived}}=====
* {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}}
* {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}}
====={{ĐM|idiom}}=====
* {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|とうふう}}
# ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]]
==={{ĐM|see also}}===
* {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}}
==={{ĐM|ref}}===
<references/>
:* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}}
{{C|ja|Gió|sort=こち}}
{{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}}
=={{langname|ojp}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}}
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}}
Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|東風|tr=kochi}}
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}}
Ghép từ {{com|ryu|sort=‘あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun|‘あがりはじー}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=东风}}
==={{ĐM|pron}}===
{{zh-pron
|m=dōngfēng
|c=dung1 fung1
|h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1
|mn=tang-hong
|mn-t=dang1 huang1
|w=sh,sz,jx:1ton fon1
|mc=y,1
|oc=y;1
|cat=n,pn
}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zh|Danh từ}}
# [[gió xuân]].
# {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]].
#* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}}
# {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]])
===={{ĐM|usage}}====
Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông.
===={{ĐM|synonym}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}}
===={{ĐM|antonyms}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}}
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}
* {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}}
===={{ĐM|derived}}====
{{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||とうふう}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{head|zh|Danh từ riêng}}
# {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
# {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
====Descendants====
{{CJKV||^とうふう}}
{{C|zh|Gió}}
rl5i6j4ckwdj1vwbuq5cuv5bex4iepp
2358109
2358106
2026-05-24T05:15:41Z
WhoAlone
40420
/* {{langname|ryu}} */
2358109
wikitext
text/x-wiki
{{also|东风}}
=={{langname|jpx-hcj}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}}
==={{ĐM|noun}}===
{{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|related}}===
* {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}}
{{wp|ja:}}
<span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}}
Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}.
{{rfe|ja}}
Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
{{col|ja
|{{ja-r|東風%菜|こち%な}}
|{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}}
|{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}}
|{{ja-r|青%東風|あお%こち}}
|{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}}
|{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}}
|{{ja-r|北%東風|きた%ごち}}
|{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}}
|{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}}
|{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}}
|{{ja-r|真%東風|ま%こち}}
|{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}}
|{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}}
}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|こち}}
# {{surname|ja|sort=こち}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}}
Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こちかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 3===
{{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|ひがしかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 4===
{{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}}
Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしふう}}
# {{rfdef|ja}}
#: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}}
==={{ĐM|etym}} 5===
{{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 6===
{{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}}
Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|とうふう}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=seifū}}
# [[gió]] [[xuân]].
#: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}}
====={{ĐM|derived}}=====
* {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}}
* {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}}
====={{ĐM|idiom}}=====
* {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|とうふう}}
# ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]]
==={{ĐM|see also}}===
* {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}}
==={{ĐM|ref}}===
<references/>
:* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}}
{{C|ja|Gió|sort=こち}}
{{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}}
=={{langname|ojp}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}}
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}}
Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|東風|tr=kochi}}
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}}
Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun|あがりはじー}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=东风}}
==={{ĐM|pron}}===
{{zh-pron
|m=dōngfēng
|c=dung1 fung1
|h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1
|mn=tang-hong
|mn-t=dang1 huang1
|w=sh,sz,jx:1ton fon1
|mc=y,1
|oc=y;1
|cat=n,pn
}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zh|Danh từ}}
# [[gió xuân]].
# {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]].
#* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}}
# {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]])
===={{ĐM|usage}}====
Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông.
===={{ĐM|synonym}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}}
===={{ĐM|antonyms}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}}
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}
* {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}}
===={{ĐM|derived}}====
{{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||とうふう}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{head|zh|Danh từ riêng}}
# {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
# {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
====Descendants====
{{CJKV||^とうふう}}
{{C|zh|Gió}}
exl1dv0aslhvjdi9sx34jwq6677pfpi
2358480
2358109
2026-05-24T08:59:39Z
WhoAlone
40420
2358480
wikitext
text/x-wiki
{{also|东风}}
=={{langname|vi}}==
{{vi-hantutab}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun|sc=Hani}}
# {{vi-Han form of|đông phong}}
=={{langname|jpx-hcj}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}}
==={{ĐM|noun}}===
{{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|related}}===
* {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}}
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{kzg-kanjitab|クチ2|yomi=juku|sort=クチ}}
So sánh {{cog|ja|こち}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/kut͡ɕi/|a=Onotsu}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun|クチ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|mvi}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{mvi-kanjitab|yomi=k|あがイ゜|かじ}}
Ghép từ {{com|mvi|sort=あがイ゜かじ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|mvi|/aɡaz̩kadʑi/|a=Sunagawa}}
===={{ĐM|noun}}====
{{mvi-head|noun|あがイ゜かじ}}
# {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 2===
{{mvi-kanjitab|yomi=k|あがい|かでぃ}}
Ghép từ {{com|mvi|sort=あがいかでぃ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|mvi|/aɡaikadi/|a=Ikema Nishihara|Minna}}
===={{ĐM|noun}}====
{{mvi-head|noun|あがいかでぃ}}
# {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}}
{{wp|ja:}}
<span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}}
Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}.
{{rfe|ja}}
Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
{{col|ja
|{{ja-r|東風%菜|こち%な}}
|{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}}
|{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}}
|{{ja-r|青%東風|あお%こち}}
|{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}}
|{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}}
|{{ja-r|北%東風|きた%ごち}}
|{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}}
|{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}}
|{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}}
|{{ja-r|真%東風|ま%こち}}
|{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}}
|{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}}
}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|こち}}
# {{surname|ja|sort=こち}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}}
Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こちかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 3===
{{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|ひがしかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 4===
{{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}}
Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしふう}}
# {{rfdef|ja}}
#: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}}
==={{ĐM|etym}} 5===
{{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 6===
{{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}}
Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|とうふう}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=seifū}}
# [[gió]] [[xuân]].
#: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}}
====={{ĐM|derived}}=====
* {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}}
* {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}}
====={{ĐM|idiom}}=====
* {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|とうふう}}
# ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]]
==={{ĐM|see also}}===
* {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}}
==={{ĐM|ref}}===
<references/>
:* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}}
{{C|ja|Gió|sort=こち}}
{{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}}
=={{langname|ojp}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}}
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}}
Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|東風|tr=kochi}}
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}}
Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun|あがりはじー}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|okn}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はじ}}
Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはじ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|okn|/aɡarihaʑi/|a=Kamihirakawa}}
===={{ĐM|noun}}====
{{okn-head|noun|あがりはじ}}
# {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 2===
{{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はぢ}}
Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはぢ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|okn|/aɡarihadʑi/|a=Kunigami}}
===={{ĐM|noun}}====
{{okn-head|noun|あがりはぢ}}
# {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=东风}}
==={{ĐM|pron}}===
{{zh-pron
|m=dōngfēng
|c=dung1 fung1
|h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1
|mn=tang-hong
|mn-t=dang1 huang1
|w=sh,sz,jx:1ton fon1
|mc=y,1
|oc=y;1
|cat=n,pn
}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zh|Danh từ}}
# [[gió xuân]].
# {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]].
#* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}}
# {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]])
===={{ĐM|usage}}====
Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông.
===={{ĐM|synonym}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}}
===={{ĐM|antonyms}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}}
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}
* {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}}
===={{ĐM|derived}}====
{{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||とうふう}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{head|zh|Danh từ riêng}}
# {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
# {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||^とうふう}}
{{C|zh|Gió}}
=={{langname|rys}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{rys-kanjitab|yomi=k|あーりぃ|かじ}}
Ghép từ {{com|rys|sort=あーりぃかじ|東|tr1=ārī|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|rys|/aːrɨkadʒi/|a=Kabira}}
==={{ĐM|noun}}===
{{rys-head|noun|あーりぃかじ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{yoi-kanjitab|yomi=k|あか゜い|かでぃ}}
Ghép từ {{com|yoi|sort=あか゜いかでぃ|東|tr1=a'ngai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yoi|/aŋaikʰadi/|a=Sonai}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun|あか゜いかでぃ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|yox}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{yox-kanjitab|yomi=k|あがりー|はでぃ}}
Ghép từ {{com|yox|sort=あがりーはでぃ|東|tr1=agarī|t1=[[đông]]|風|tr2=hadi|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yox|/aɡaɾiːhadi/|a=Higashi-ku}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yox-head|noun|あがりーはでぃ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
869vgthtg6atrv6ff4s2zbtmsqkbqf8
2358481
2358480
2026-05-24T09:01:44Z
WhoAlone
40420
/* {{ĐM|pron}} */
2358481
wikitext
text/x-wiki
{{also|东风}}
=={{langname|vi}}==
{{vi-hantutab}}
==={{ĐM|noun}}===
{{vi-noun|sc=Hani}}
# {{vi-Han form of|đông phong}}
=={{langname|jpx-hcj}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}}
==={{ĐM|noun}}===
{{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|related}}===
* {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}}
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{kzg-kanjitab|クチ2|yomi=juku|sort=クチ}}
So sánh {{cog|ja|こち}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/kut͡ɕi/|a=Onotsu}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun|クチ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|mvi}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{mvi-kanjitab|yomi=k|あがイ゜|かじ}}
Ghép từ {{com|mvi|sort=あがイ゜かじ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|mvi|/aɡaz̩kadʑi/|a=Sunagawa}}
===={{ĐM|noun}}====
{{mvi-head|noun|あがイ゜かじ}}
# {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 2===
{{mvi-kanjitab|yomi=k|あがい|かでぃ}}
Ghép từ {{com|mvi|sort=あがいかでぃ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|mvi|/aɡaikadi/|a=Ikema Nishihara, Minna}}
===={{ĐM|noun}}====
{{mvi-head|noun|あがいかでぃ}}
# {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}}
{{wp|ja:}}
<span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}}
Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}.
{{rfe|ja}}
Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
{{col|ja
|{{ja-r|東風%菜|こち%な}}
|{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}}
|{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}}
|{{ja-r|青%東風|あお%こち}}
|{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}}
|{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}}
|{{ja-r|北%東風|きた%ごち}}
|{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}}
|{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}}
|{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}}
|{{ja-r|真%東風|ま%こち}}
|{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}}
|{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}}
}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|こち}}
# {{surname|ja|sort=こち}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}}
Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|こちかぜ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 3===
{{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしかぜ}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|ひがしかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 4===
{{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}}
Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|ひがしふう}}
# {{rfdef|ja}}
#: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}}
==={{ĐM|etym}} 5===
{{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}}
Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}}
# {{surname|ja}}
==={{ĐM|etym}} 6===
{{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}}
Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}.
===={{ĐM|pron}}====
{{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}}
===={{ĐM|noun}}====
{{ja-noun|とうふう}}
# [[gió đông]].
#: {{ant|ja|西風|tr=seifū}}
# [[gió]] [[xuân]].
#: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}}
====={{ĐM|derived}}=====
* {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}}
* {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}}
====={{ĐM|idiom}}=====
* {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}}
===={{ĐM|pr-noun}}====
{{ja-pos|proper|とうふう}}
# ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]]
==={{ĐM|see also}}===
* {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}}
==={{ĐM|ref}}===
<references/>
:* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}}
{{C|ja|Gió|sort=こち}}
{{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}}
=={{langname|ojp}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}}
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}}
==={{ĐM|etym}} 2===
{{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}}
Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}.
===={{ĐM|noun}}====
{{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}}
# [[gió đông]].
====={{ĐM|derived}}=====
* {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}}
====={{ĐM|desc}}=====
* {{desc|ja|東風|tr=kochi}}
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}}
Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun|あがりはじー}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|okn}}==
==={{ĐM|etym}} 1===
{{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はじ}}
Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはじ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|okn|/aɡarihaʑi/|a=Kamihirakawa}}
===={{ĐM|noun}}====
{{okn-head|noun|あがりはじ}}
# {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|etym}} 2===
{{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はぢ}}
Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはぢ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}.
===={{ĐM|pron}}====
* {{IPA4|okn|/aɡarihadʑi/|a=Kunigami}}
===={{ĐM|noun}}====
{{okn-head|noun|あがりはぢ}}
# {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|zh}}==
{{zh-forms|s=东风}}
==={{ĐM|pron}}===
{{zh-pron
|m=dōngfēng
|c=dung1 fung1
|h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1
|mn=tang-hong
|mn-t=dang1 huang1
|w=sh,sz,jx:1ton fon1
|mc=y,1
|oc=y;1
|cat=n,pn
}}
==={{ĐM|noun}}===
{{head|zh|Danh từ}}
# [[gió xuân]].
# {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]].
#* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}}
# {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]])
===={{ĐM|usage}}====
Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông.
===={{ĐM|synonym}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}}
===={{ĐM|antonyms}}====
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}}
* {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}
* {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}}
===={{ĐM|derived}}====
{{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||とうふう}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{head|zh|Danh từ riêng}}
# {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
# {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}}
===={{ĐM|desc}}====
{{CJKV||^とうふう}}
{{C|zh|Gió}}
=={{langname|rys}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{rys-kanjitab|yomi=k|あーりぃ|かじ}}
Ghép từ {{com|rys|sort=あーりぃかじ|東|tr1=ārī|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|rys|/aːrɨkadʒi/|a=Kabira}}
==={{ĐM|noun}}===
{{rys-head|noun|あーりぃかじ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{yoi-kanjitab|yomi=k|あか゜い|かでぃ}}
Ghép từ {{com|yoi|sort=あか゜いかでぃ|東|tr1=a'ngai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yoi|/aŋaikʰadi/|a=Sonai}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun|あか゜いかでぃ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
=={{langname|yox}}==
==={{ĐM|etym}}===
{{yox-kanjitab|yomi=k|あがりー|はでぃ}}
Ghép từ {{com|yox|sort=あがりーはでぃ|東|tr1=agarī|t1=[[đông]]|風|tr2=hadi|t2=[[gió]]}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yox|/aɡaɾiːhadi/|a=Higashi-ku}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yox-head|noun|あがりーはでぃ}}
# [[gió đông]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
p9jgtnkvnedvlpo00ncmnhapue4kcrk
pha-ra-ông
0
398225
2357455
2356809
2026-05-23T14:05:05Z
TheHighFighter2
42988
/* Dịch */
2357455
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vi}}==
{{wp}}
[[File:Enthroned pharaoh.svg|nhỏ|Hình vẽ mô tả một vị pha-ra-ông đang trên ngai vàng]]
==={{ĐM|alt}}===
* {{alt|vi|pha ra ông|pharaông|pharaong}}
* {{alt|vi|pha-ra-ôn|pharaôn}}
==={{ĐM|etym}}===
Từ {{bor|vi|fr|pharaon}}.
==={{ĐM|pron}}===
{{vi-IPA}}
==={{ĐM|n}}===
{{vi-noun}}
# Tước hiệu chỉ [[vua]] của [[Ai Cập cổ đại]].
===={{ĐM|trans}}====
{{trans-top|Vua Ai Cập cổ đại}}
* {{langname|ab}}: {{t|ab|афарао́н}}
* {{langname|agx}}: {{t|agx|ферӀеван}}
* {{langname|egy}}: {{t-egy|nswt-bjtj|m|h=sw:t-bit:t}}, {{t-egy|nsw|m|h=sw-t:n}}, {{q|Ai Cập hậu kỳ}} {{t-egy|pr-ꜥꜣ|m|h=pr:aA}}
* {{langname|en}}: {{t+|en|pharaoh}}
* {{langname|arc}}:
*: {{langname|syc}}: {{t|syc|ܦܪܥܘܢ|m|tr=perʿūn}}
* {{langname|ar}}: {{t+|ar|فِرْعَوْن|m}}
*: {{langname|arz}}: {{t|arz|فرعون|m|tr=furʕūn}}
*: {{langname|acw}}: {{t|acw|فرعون|m|tr=firʕōn}}
* {{langname|hy}}: {{t+|hy|փարավոն}}
* {{langname|pl}}: {{t+|pl|faraon|m}}
* {{langname|fa}}: {{t+|fa|فرعون|tr=fer'own}}
* {{langname|be}}: {{t|be|фарао́н|m}}
* {{langname|bn}}: {{t|bn|ফারাও}}, {{t|bn|ফেরাউন}}
* {{langname|pt}}: {{t+|pt|faraó|m}}
* {{langname|bg}}: {{t|bg|фарао́н|m}}
* {{langname|ca}}: {{t+|ca|faraó|m}}
* {{langname|cop}}: {{t|cop|ⲫⲁⲣⲁⲱ}}
* {{langname|he}}: {{t+|he|פַּרְעֹה|m|tr=par'ó}}
* {{langname|ug}}: {{t|ug|فىرئەۋىن}}
* {{langname|da}}: {{t|da|farao|c}}
* {{langname|de}}: {{t+|de|Pharao|m}}, {{t+|de|Pharaonin|f}}
* {{langname|gl}}: {{t+|gl|faraón|m}}
* {{langname|gez}}: {{t|gez|ፈርዖን}}
* {{langname|got}}: {{t|got|𐍆𐌰𐍂𐌰𐍉}}
* {{langname|ka}}: {{t|ka|ფარაონი}}
* {{langname|nl}}: {{t+|nl|farao|m}}
* {{langname|hi}}: {{t|hi|फ़िरौन|m}}
* {{langname|hu}}: {{t+|hu|fáraó}}
* {{langname|el}}: {{t+|el|Φαραώ|m}}, {{t|el|φαραώ|m}}
*: {{langname|grc}}: {{t|grc|Φαραώ|m}}, {{t|grc|Φαραών|m}}
* {{langname|is}}: {{t|is|faraó|m}}
* {{langname|io}}: {{t+|io|faraono}}
* {{langname|ilo}}: {{t|ilo|paraon}}
* {{langname|id}}: {{t|id|firaun}}
* {{langname|izh}}: {{t|izh|varajooni}}
* {{langname|inh}}: {{t|inh|пирӀов}}, {{t|inh|перӀун}}
* {{langname|kk}}: {{t|kk|перғауын}}
* {{langname|km}}: {{t|km|ផារ៉ាអុង|tr=para'ong}}, {{t|km|ផារ៉ោន}}
* {{langname|kum}}: {{t|kum|пиравун}}
* Tiếng Kurd:
*: {{langname|kmr}}: {{t+|kmr|fîrewn|m}}
* {{langname|ky}}: {{t|ky|фараон}}
* {{langname|lbe}}: {{t|lbe|пиръаьн}}
* {{langname|lo}}: {{t|lo|ຟາໂຣ}}
* {{langname|la}}: {{t|la|pharaō|m}}
* {{langname|lv}}: {{t|lv|faraons|m}}
* {{langname|lez}}: {{t|lez|фиръаван}}
* {{langname|lt}}: {{t+|lt|faraonas|m}}
* {{langname|mk}}: {{t|mk|фараон|m}}
* {{langname|mg}}: {{t+|mg|farao}}, {{t|mg|Farao}}
* {{langname|ms}}: {{t+|ms|firaun}}
* {{langname|mt}}: {{t|mt|fargħun|m}}
* {{langname|mi}}: {{t|mi|pārao}}
* {{langname|mr}}: {{t|mr|फेरो|m}}
* {{langname|mn}}: {{t+|mn|фараон}}
* {{langname|no}}: {{t+|no|farao|m}}
* {{langname|ru}}: {{t+|ru|фарао́н|m}}
* {{langname|ja}}: {{t+|ja|ファラオ|tr=farao}}
* {{langname|oc}}: {{t+|oc|faraon|m}}
* {{langname|or}}: {{t+|or|ଫାରୋ}}
* {{langname|ps}}: {{t+|ps|فرعون|m|tr=fer'áwn}}
* {{langname|fr}}: {{t+|fr|pharaon|m}}
* {{langname|fi}}: {{t+|fi|faarao}}
* {{langname|pa}}: {{t|pa|ਫਰਾਓਹੋ|m}}
* {{langname|eo}}: {{t|eo|faraono}}
* {{langname|ro}}: {{t+|ro|faraon|m}}
* {{langname|cs}}: {{t+|cs|faraon|m}}, {{t+|cs|farao|m}}
* {{langname|sh}}:
*: Chữ Kirin: {{t|sh|фара̀о̄н|m}}
*: Chữ Latinh: {{t+|sh|faràōn|m}}
* {{langname|orv}}: {{t|orv|фараонъ|m}}
* {{langname|cu}}: {{t|cu|фараѡнъ}}
* {{langname|sk}}: {{t+|sk|faraón|m}}
* {{langname|sw}}: {{t+|sw|firauni}}
* {{langname|tl}}: {{t|tl|paraon}}
* {{langname|tg}}: {{t+|tg|фиръавн}}
* {{langname|tt}}: {{t+|tt|фиргавен}}
* {{langname|es}}: {{t+|es|faraón|m}}
*: {{langname|osp}}: {{t|osp|pharaon}}
* {{langname|te}}: {{t|te|ఫరో}}
* {{langname|th}}: {{t+|th|ฟาโรห์}}
* {{langname|tr}}: {{t+|tr|firavun}}
*: {{langname|ota}}: {{t|ota|فرعون|tr=fir’avun}}
* {{langname|sv}}: {{t+|sv|farao|c}}
* {{langname|ko}}: {{t+|ko|파라오}}
* {{langname|zh}}:
*: {{langname|yue}}: {{t|yue|法老}}, {{t|yue|法老王}}
*: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|法老|tr=fǎlǎo}}, {{t|cmn|法老王}}
* {{langname|uk}}: {{t+|uk|фарао́н|m}}
* {{langname|ur}}: {{t+|ur|فرعون|m|tr=fir'aun}}
* {{langname|uz}}: {{t+|uz|firʼavn}}
* {{langname|it}}: {{t+|it|faraone|m}}
* {{langname|yi}}: {{t|yi|פּרעה|m|tr=pare}}
{{trans-bottom}}
{{c|vi|Ai Cập cổ đại|Nguyên thủ quốc gia|Thực thi pháp luật|Chế độ quân chủ|Danh hiệu}}
o29wjpwpr94fwvmzhyfd9q5688utzms
Từ tái tạo:Tiếng Latinh/pulica
0
398853
2357407
2357342
2026-05-23T13:24:22Z
TheHighFighter2
42988
/* Từ nguyên */
2357407
wikitext
text/x-wiki
{{reconstructed}}
=={{langname|la}}==
==={{ĐM|alt}}===
* {{alt|la|*pūlicōnem}}
==={{ĐM|etym}}===
{{ety|la|title=*pūlica|:af|pulex<t:bọ chét><alt:pūlic->|-a<pos:đuôi giống cái><id:feminine>|text=+|tree=1}}
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|la|/ˈpuːleɡa/}}
==={{ĐM|n}}===
{{head|la|Danh từ|head=*pūlica|g=f}} {{tlb|la|PWR}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{ĐM|decl}}====
{{PWR-decl-noun|*/ˈpuːleɡa/|*/ˈpuːleɡa/|*/ˈpuːleɡas/|*/ˈpuːleɡas/}}
===={{ĐM|desc}}====
{{top2}}
* Nhóm ngôn ngữ Ý-Dalmatia:
** {{desc|scn|appulicari|der1=1|qq=ad + *pūlica + -āre}}
** {{desc|vec|pùłega|pùlega|spułexar|alt3=spułegare|der3=1|qq3=ex- + *pūlica + -āre}}
*** {{desc|it|pulica|bor=1|alts=1}}
* Nhóm ngôn ngữ Gallo-Ý:
** {{desc|egl|pulga|polga|pluga|pruga}}
** {{desc|lmo|pulga}}
* Nhóm ngôn ngữ Iberia-Rôman:
** {{desc|ast|pulga}}
** {{desctree|roa-opt|pulga}}
** {{desc|es|pulga}}
*** {{desc|tl|pulgas|bor=1}}
{{bottom}}
==={{section|ref}}===
* {{R:roa:AIS|la pulce; le pulci|474}}
* {{R:es:DCECH|pulga|685|vol=Me-Re}}
[[en:Reconstruction:Latin/pulica]]
37xy4puu71ljbj9o3eyzp7yqiwypxk3
ë́
0
398870
2357395
2026-05-23T12:18:36Z
Lcsnes
40261
Trang mới: “{{-Latn-}} ==={{ĐM|desction}}=== {{letter|mul}} # [[chữ|Chữ]] '''[[e]] viết thường''' với dấu tách đôi [[◌̈]] ([[diaeresis]]) và dấu sắc [[◌́ ]] ([[acute]]). ==={{ĐM|see}}=== {{Latn-script}} =={{langname|chp}}== ==={{ĐM|pron}}=== *{{IPA4|chp|/é/}} ==={{ĐM|letter}}=== {{letter|chp}} #Chữ cái ''{{l|chp|ë}}'' với thanh cao. #:{{ux|chp|dënen'''ë́'''ntth’ën|[[xương sống]]|inline=1}} ==={{ĐM|see}}=== *{{letters|lang=chp|sc=Latn|…”
2357395
wikitext
text/x-wiki
{{-Latn-}}
==={{ĐM|desction}}===
{{letter|mul}}
# [[chữ|Chữ]] '''[[e]] viết thường''' với dấu tách đôi [[◌̈]] ([[diaeresis]]) và dấu sắc [[◌́ ]] ([[acute]]).
==={{ĐM|see}}===
{{Latn-script}}
=={{langname|chp}}==
==={{ĐM|pron}}===
*{{IPA4|chp|/é/}}
==={{ĐM|letter}}===
{{letter|chp}}
#Chữ cái ''{{l|chp|ë}}'' với thanh cao.
#:{{ux|chp|dënen'''ë́'''ntth’ën|[[xương sống]]|inline=1}}
==={{ĐM|see}}===
*{{letters|lang=chp|sc=Latn|qual=Bảng chữ cái Latinh tiếng Denesuline|ʔ|Aa|(Ąą)|(Áá)|(Ą́/ą́)|Bb|Ch/ch|Ch’/ch’|Dd|Dh/dh|Ddh/ddh|Dl/dl|Dz/dz|Ee|(Ęę)|(É/é)|(Ę́/ę́)|Ëë|(Ë́/ë́)|Gg|Gh/gh|Hh|Ii|(Įį)|(Í/í)|(Į́/į́)|Jj|Kk|Kʼ/kʼ|Ll|Łł|Mm|Nn|Oo|(Ǫǫ)|(Ó/ó)|(Ǫ́/ǫ́)|Rr|Ss|Sh/sh|Tt|T’/t’|Th/th|Tł/tł|Tłʼ/tłʼ|Ts/ts|Ts’/ts’|Tth/tth|Tth’/tth’|Uu|(Ųų)|(Ú/ú)|(Ų́/ų́)|Ww|Xx|Yy|Zz}}
==={{ĐM|ref}}===
*{{Chú thích web|en|author=First Voices|work=Dene|entryurl=https://www.firstvoices.com/dene-suline/alphabet/startsWith?char=%C4%99%CC%81&types=word|entry=ę́|year=2025}}
=={{langname|see}}==
==={{ĐM|pron}}===
*{{IPA4|see|/ˈɛ̃/}}
==={{ĐM|letter}}===
{{letter|see}}
#Chữ cái ''{{l|see|ë}}'' với dấu nhấn.
#:{{ux|see|og'''ë́'''högwe:göh|[[cả]] [[mùa hè]]|inline=1}}
==={{ĐM|see}}===
*{{letters|lang=see|sc=Latn|qual=Chữ Latinh tiếng Seneca|Aa|Ää|Ee|Ëë|Ii|Oo|Öö|Čč|Dd|Dz/dz|Hh|Jj|Kk|Nn|Ss|Šš|Tt|Ts/ts|Ww|Yy|’}}
==={{ĐM|ref}}===
*{{Chú thích sách|en|author=Wallace Chafe|title=[https://senecalanguage.com/wp-content/uploads/2014/04/SENECA-DICTIONARY-FINAL.pdf English-Seneca Dictionary]|page=6|year=2025}}
=={{langname|zar}}==
==={{ĐM|symbol}}===
{{head|zar|Ký tự}}
#Chữ cái ''{{l|zar|ë}}'' với dấu [[acute]].
#:{{ux|zar|r'''ë́'''pidaꞌ|[[tôi]] [[ngạt]], [[nghẹn]]|inline=1}}
==={{ĐM|see}}===
*{{letters|lang=zar|sc=Latn|qual=Chữ Latinh tiếng Zapotec Rincón|a|b|c|ch|d|dx|dz|e|ë|(f)|g|h|i|j|l|(m)|n|o|ö|p|q|r|s|t|ts|u|x|y|z|zx|ꞌ}}
==={{ĐM|ref}}===
*{{Chú thích sách|es|author=Katherine & Robert Earl|title=[https://www.sil.org/system/files/reapdata/52/94/74/52947407935961110218436453553349069078/zar_Diccionario_gramatica.pdf Diccionario Zapoteco del Rincón]|page=172|year=2006}}
brrxx15ajux3lk7u3i00xqg3gm94uk5
Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Tây Ban Nha cổ
14
398871
2357458
2026-05-23T14:06:05Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357458
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
14
398872
2357459
2026-05-23T14:06:27Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357459
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Na Uy
14
398873
2357465
2026-05-23T14:09:25Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357465
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Na Uy
14
398874
2357468
2026-05-23T14:10:54Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357468
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Kumyk
14
398875
2357470
2026-05-23T14:13:18Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357470
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Ingush
14
398876
2357473
2026-05-23T14:15:06Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357473
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Ingush
14
398877
2357475
2026-05-23T14:15:29Z
TheHighFighter2
42988
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357475
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Ajiāgo
0
398878
2357495
2026-05-23T14:46:15Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}}”
2357495
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|アジアーゴ}}
rs3qrowgsnivs1d57q3uoixqcjyae9l
ajiāgo
0
398879
2357496
2026-05-23T14:46:41Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}}”
2357496
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|アジアーゴ}}
rs3qrowgsnivs1d57q3uoixqcjyae9l
Eru Nīnyo
0
398880
2357497
2026-05-23T14:48:35Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エルニーニョ}}”
2357497
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|エルニーニョ}}
e7xsfklymcanbotaj4di9drwbxgh4f8
eggunoggu
0
398881
2357498
2026-05-23T14:49:46Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|エッグノッグ}}”
2357498
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|エッグノッグ}}
eshx4kx998uffalh1ym7i0wl7pmn5re
ebamiruku
0
398882
2357499
2026-05-23T14:50:39Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エバミルク}}”
2357499
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|エバミルク}}
9bes8xb2g8dcqvg58erxavjxbjywqdo
vashuran
0
398883
2357500
2026-05-23T14:53:51Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ヴァシュラン}}”
2357500
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|ヴァシュラン}}
o7gcezmb0x01myloxq7ihtc6e6lza0f
araregako
0
398884
2357501
2026-05-23T14:57:23Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アラレガコ}}”
2357501
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|アラレガコ}}
oh925olt7vxyg1aq6swppss28evtcs8
赤鯥
0
398885
2357502
2026-05-23T14:57:59Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|あかむつ}}”
2357502
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|あかむつ}}
j86qtqe56pt7mpngylz7ikqryivlc3a
akamutsu
0
398886
2357503
2026-05-23T14:58:16Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あかむつ}}”
2357503
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|あかむつ}}
88b1entkkxuhhduwq51r8c9fe1ea3cl
aishingu
0
398887
2357504
2026-05-23T14:59:15Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アイシング}}”
2357504
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|アイシング}}
a4mxggkm7b754zkzcub3ojk9ko7w2yh
Amerikan Waiyāhea
0
398888
2357505
2026-05-23T15:00:08Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤーヘア}}”
2357505
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|アメリカンワイヤーヘア}}
tahxpgnrcu97ga2t36ukgx7r31cj18c
アメリカンワイヤヘア
0
398889
2357506
2026-05-23T15:03:28Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|アメリカン ワイヤヘア|acc=9}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|^アメリカン ^ワイヤヘア}} # {{alt form|ja|アメリカンワイヤーヘア|tr=Amerikan Waiyāhea|t={{w|Mèo lông gợn sóng Hoa Kỳ}}}} {{c|ja|Mèo nhà}}”
2357506
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{ja-pron|アメリカン ワイヤヘア|acc=9}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ja-noun|^アメリカン ^ワイヤヘア}}
# {{alt form|ja|アメリカンワイヤーヘア|tr=Amerikan Waiyāhea|t={{w|Mèo lông gợn sóng Hoa Kỳ}}}}
{{c|ja|Mèo nhà}}
2f2c9m6xvxntehxmvfgnj2c4y70aiws
Amerikan Waiyahea
0
398890
2357507
2026-05-23T16:01:50Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤヘア}}”
2357507
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|アメリカンワイヤヘア}}
aeum84mn9m8cwgv4h72nec8x0g9copl
Bản mẫu:vot-verb
10
398891
2357508
2026-05-23T16:04:51Z
Hiyuune
50834
/* */
2357508
wikitext
text/x-wiki
{{head|vot|{{#if:{{{suff|}}}|Hậu tố|Động từ}}|cat2={{#if:{{{suff|}}}|Dạng hậu tố động từ}}|head={{{head|}}}|altform={{{altform|}}}}}<!--
--><noinclude>{{tài liệu}}{{tcat|hw}}</noinclude>
82o82tlf9some6wbvttrz26n6bh0ijj
nõisõ
0
398892
2357509
2026-05-23T16:05:12Z
Hiyuune
50834
/* */
2357509
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|vot}}==
==={{ĐM|v}}===
{{vot-verb}}
# {{alt form|vot|nõissõ}}
===={{ĐM|infl}}====
{{rfinfl|vot|động từ}}
==={{ĐM|ref}}===
* {{R:vot:VKS|nõisa}}
a6rlrg2ensmewqrv98i3i6fm35vll1f
engi
0
398893
2357510
2026-05-23T16:06:30Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|えんぎ}}”
2357510
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|えんぎ}}
8g3vf04rhgcicn5qu1zora5qsfpmb0d
omuretsu
0
398894
2357511
2026-05-23T16:08:53Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムレツ}}”
2357511
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|オムレツ}}
hgt4jqx707y1xtziwn1gwrigoxran3r
大關
0
398895
2357512
2026-05-23T16:11:58Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|大関}}”
2357512
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|大関}}
medxji9avruncw3ncuwtaof6ijsil1c
onanī
0
398896
2357514
2026-05-23T16:23:05Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{also|onani}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オナニー}}”
2357514
wikitext
text/x-wiki
{{also|onani}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|オナニー}}
9aphij1bbhtvy3db0xnb0txh4za7xdu
o-hime-sama dakko
0
398897
2357515
2026-05-23T16:24:37Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おひめさまだっこ}}”
2357515
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|おひめさまだっこ}}
ijui45knucntrgumplhv84pz31t9uzj
okurimono
0
398898
2357516
2026-05-23T16:27:00Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おくりもの}}”
2357516
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|おくりもの}}
ctd4ll7qmje4bsjk8w2u9yzb3hzvfku
oshōgatsu
0
398899
2357517
2026-05-23T16:27:57Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おしょうがつ}}”
2357517
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|おしょうがつ}}
c1g4ejwb9r28a7nrzipnehwksmeq6ox
Ono
0
398900
2357518
2026-05-23T16:30:13Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おの}}”
2357518
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|おの}}
oyapuygd1ec3z3hzskg9t2vzqqmfctx
omuraisu
0
398901
2357519
2026-05-23T16:33:26Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムライス}}”
2357519
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|オムライス}}
erd7umtoe9f43lgrhhv3qi2sjqtaqor
gaido
0
398902
2357520
2026-05-23T16:37:47Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{also|Gaido}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ガイド}}”
2357520
wikitext
text/x-wiki
{{also|Gaido}}
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|ガイド}}
5ul1m8cqxa830x9uxkybui4ib8zojck
Bản mẫu:Emergency-bot-shutoff
10
398903
2357521
2026-05-23T16:38:18Z
Kateru Zakuro
34522
Trang mới: “<div class="plainlinks" style="text-align: center;"><b style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</b> [[Image:Crystal Clear action exit.svg|128px|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget=<includeonly>{{PAGENAMEE}}</includeonly><noinclude>Ví dụ</noinclude>&wpExpiry=indefinite&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason={{urlencode:Bot bị lỗi: }}%20}}]] '''Bảo quản viên:''' Hãy sử dụng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. </div><n…”
2357521
wikitext
text/x-wiki
<div class="plainlinks" style="text-align: center;"><b style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</b>
[[Image:Crystal Clear action exit.svg|128px|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget=<includeonly>{{PAGENAMEE}}</includeonly><noinclude>Ví dụ</noinclude>&wpExpiry=indefinite&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason={{urlencode:Bot bị lỗi: }}%20}}]]
'''Bảo quản viên:''' Hãy sử dụng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi.
</div><noinclude>{{documentation}}</noinclude>
q94jimo44xxc5b7vei3186zob5fwu5d
2357522
2357521
2026-05-23T16:44:33Z
Kateru Zakuro
34522
2357522
wikitext
text/x-wiki
<div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;">
<strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong>
[[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]]
<strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>)
<br/>
<small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể báo cáo {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|report|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small>
</div><noinclude>{{documentation}}</noinclude>
rf98ffdzq9pkwep6qlzc7l3q1c4lle9
2357523
2357522
2026-05-23T16:45:01Z
Kateru Zakuro
34522
2357523
wikitext
text/x-wiki
<div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;">
<strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong>
[[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]]
<strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>)
<br/>
<small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể báo cáo {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|report|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small>
</div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude>
rn0xhdyi5e6n2upq5361rm3bo0s1p11
2357525
2357523
2026-05-23T16:45:55Z
Kateru Zakuro
34522
2357525
wikitext
text/x-wiki
<div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;">
<strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong>
[[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]]
<strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>)
<br/>
<small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|báo cáo|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small>
</div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude>
78vrdhk57xyqffjju9sc41fprecve5m
2357527
2357525
2026-05-23T16:51:21Z
Kateru Zakuro
34522
2357527
wikitext
text/x-wiki
<div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;">
<strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong>
[[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]]
<strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>)
<br/>
<small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|báo cáo|type=plain}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small>
</div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude>
3wynbt50gopzect8ltmclmvcspxptu2
かがん
0
398904
2357526
2026-05-23T16:49:11Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|鏡}} [[gương]].”
2357526
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun}}
# {{ryu-def|鏡}} [[gương]].
ku53w7o9qhr81ooiht8irsbasnhdp70
kagan
0
398905
2357528
2026-05-23T16:52:47Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かがん}}”
2357528
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|かがん}}
lzzkbf1qtce9zfkuxmv9nn6chgypgoc
kakigōri
0
398906
2357529
2026-05-23T16:54:52Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かきごおり}}”
2357529
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|かきごおり}}
nezvejjp5i2m8ltyxcvsllmgmmd8tot
kagu
0
398907
2357531
2026-05-23T16:56:37Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かぐ}}”
2357531
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|かぐ}}
fsswz76zos92xezfvjip9aiehon66xu
cửa công
0
398908
2357610
2026-05-24T00:41:00Z
Kateru Zakuro
34522
([[Mediawiki:Gadget-start.js|Trang mới]]) +vi:noun:# [[nơi|Nơi]] [[làm việc]] của [[quan lại]], trong [[quan hệ]] với [[người]] [[dân]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến.
2357610
wikitext
text/x-wiki
== {{langname|vi}} ==
=== {{ĐM|pron}} ===
{{vi-pron}}
=== {{ĐM|noun}} ===
{{vi-noun}}
# {{lb|vi|từ cũ}} [[nơi|Nơi]] [[làm việc]] của [[quan lại]], trong [[quan hệ]] với [[người]] [[dân]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến.
#: {{synonyms|vi|công môn|cửa quan|nha môn|quan nha}}
#:{{ux|vi|"Đã đưa đến trước '''cửa công''', Ngoài thì là lý, song trong là tình." (TKiều)}}
=== {{ĐM|ref}} ===
* {{R:Tratu}}
dt89udcn02uuothrwjrzjo1csfr455a
намак
0
398914
2357705
2026-05-24T01:38:17Z
Hiyuune
50834
/* */ + tg
2357705
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|tg}}==
{{wp|tg:}}
==={{section|etym}}===
{{etymon|tg|id=muối|:inh|fa-cls:نَمَک<id:muối>|text=+}}
==={{section|pron}}===
{{tg-IPA|на`мак}}
==={{section|n}}===
{{tg-noun|fa=نمک}}
# [[muối|Muối]].
===={{section|drv}}====
{{col|tg|намакдон}}
mzky6qsn085c5xii630p480y7t6l23l
дил
0
398915
2357706
2026-05-24T01:40:35Z
Hiyuune
50834
+ az
2357706
wikitext
text/x-wiki
{{also|Phụ lục:Biến thể của"dil"}}
=={{langname|az}}==
==={{section|n}}===
{{az-noun}}
# {{spelling of|az|chữ Kirin|dil|t=[[ngôn ngữ]]}}
===={{section|decl}}====
{{az-ndecl-c/Cyrl|и}}
skf9owidsapnax1ay8ktw1d7ft11fss
mamag-itan
0
398916
2357707
2026-05-24T01:43:40Z
Hiyuune
50834
/* */ + tl
2357707
wikitext
text/x-wiki
{{also|mamagitan}}
=={{langname|tl}}==
==={{section|pron}}===
{{tl-pr|mamag7itan}}
==={{section|v}}===
{{tl-verb|+|namag-itan|namamag-itan|mamamag-itan|type=actor III|b=+}}
# {{alt form|tl|mamagitan}}
eyfgpuv4yw01ax3h5k4srha0n976528
ipamag-itan
0
398917
2357708
2026-05-24T01:45:12Z
Hiyuune
50834
/* */ + tl
2357708
wikitext
text/x-wiki
{{also|ipamagitan}}
=={{langname|tl}}==
==={{section|pron}}===
{{tl-pr|ipamag7itan}}
==={{section|v}}===
{{tl-verb|+|ipinamag-itan|ipinamamag-itan|ipamamag-itan|type=actor III|b=+}} {{tlb|tl|now|dialectal|Nam Tagalog}}
# {{alt form|tl|ipamagitan}}
bfyss1x3ijtbsrqvhlruwd1rnje0lyx
makanan
0
398918
2357709
2026-05-24T01:49:51Z
Hiyuune
50834
/* */ + tl
2357709
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|tl}}==
==={{section|pron}}===
{{tl-pr|+|mákánan<a:now,chiefly,địa phương>}}
==={{section|etym}} 1===
Từ {{affix|tl|ma-|kanan<t:bên phải>}}.
===={{section|v}}====
{{tl-verb|+|nakanan|nakakanan|makakanan|b=+}}
# Có thể [[di chuyển]] hoặc rẽ sang bên phải.
==={{section|etym}} 2===
{{sync|tl|makainan}}, từ {{affix|tl|ma-|kain|-an}}. {{surf|tl|ma-|kanan}}.
===={{section|v}}====
{{tl-verb|+|nakanan|nakakanan|makakanan|b=+}}
# {{alt form|tl|makainan}}
j08pks2rltji1najfkacq5aw3wjfy0n
porrmõš
0
398919
2357710
2026-05-24T01:53:16Z
Hiyuune
50834
+ sms
2357710
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|sms}}==
==={{section|etymology}}===
{{rfe|sms}}
==={{section|noun}}===
{{head|sms|Danh từ}}
# [[thực phẩm|Thực phẩm]].
===={{section|infl}}====
{{sms-infl-noun
|nom_s=porrmõš|nom_p=porrmõõžž
|acc_s=porrmõõžž|acc_p=porrmõõžžid
|gen_s=porrmõõžž|gen_p=porrmõõžži
|ill_s=porrmõ´šše|ill_p=porrmõõžžid
|loc_s=porrmõõžžâst|loc_p=porrmõõžžin
|com_s=porrmõõžžin|com_p=porrmõõžživuiʹm
|abe_s=porrmõõžžtää|abe_s2=porrmõõžžtaa|abe_p=porrmõõžžitää|abe_p2=porrmõõžžitaa
|ess=porrmõššân
|par=porrmõššâd
}}
===={{section|further}}====
* {{R:Álgu|75009}}
rkowm9iqszt7ffyhjjb0t9u2pqjnszo
つぐこ
0
398922
2357906
2026-05-24T03:20:59Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper}} # {{ja-def|承子}} {{given name|ja|nữ}}”
2357906
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper}}
# {{ja-def|承子}} {{given name|ja|nữ}}
odfh8mbopdg7lpv63pppky0fu8wnxn7
Tsuguko
0
398923
2357907
2026-05-24T03:21:29Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|つぐこ}}”
2357907
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-romaji}}
# {{ja-romanization of|つぐこ}}
6nxh1qohm92sz4s6gs24oqk423wu6iq
承子
0
398924
2357908
2026-05-24T03:22:18Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|つぐ|こ|yomi=n,k}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|つぐこ}} # {{given name|ja|nữ|sort=つぐこ}}”
2357908
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|つぐ|こ|yomi=n,k}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|つぐこ}}
# {{given name|ja|nữ|sort=つぐこ}}
pouq9s59cxi66bl1octn1yzmjr6ulq6
Thể loại:Từ đánh vần với 承 là つぐ tiếng Nhật
14
398925
2357909
2026-05-24T03:23:10Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat|n}}”
2357909
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat|n}}
4cit7zyx1top6wnemkqm0pphjwnx328
Thể loại:Từ đánh vần với kanji là つぐ tiếng Nhật
14
398926
2357910
2026-05-24T03:23:44Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357910
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Kanji đọc là つぐ tiếng Nhật
14
398927
2357911
2026-05-24T03:24:04Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357911
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Từ đánh vần với 承 tiếng Nhật
14
398928
2357912
2026-05-24T03:26:08Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357912
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Từ đánh vần với 承 theo ngôn ngữ
14
398929
2357913
2026-05-24T03:26:39Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357913
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
ちえり
0
398930
2357914
2026-05-24T03:29:23Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{ja-def|智恵理|智絵李|智絵里|智恵里|智慧梨|智恵梨|知絵里|知恵理|知英理|千絵梨|千恵梨|千恵理|千英梨|千江莉|千衣里|千瑛里|千枝理|千絵莉}} {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357914
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|pron}}===
{{ja-pron|ちえり|acc=0}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{ja-def|智恵理|智絵李|智絵里|智恵里|智慧梨|智恵梨|知絵里|知恵理|知英理|千絵梨|千恵梨|千恵理|千英梨|千江莉|千衣里|千瑛里|千枝理|千絵莉}} {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
04ozdu5y0k6q7jpi2uqzu41x8f5h3we
Chieri
0
398931
2357915
2026-05-24T03:29:50Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ちえり}}”
2357915
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|ちえり}}
gcvlsyx1qmmhncf864xyjttdk64doo4
千恵梨
0
398932
2357917
2026-05-24T03:34:15Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=kun,on2}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357917
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=kun,on2}}
==={{ĐM|pron}}===
{{ja-pron|ちえり|acc=0}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
nnbay7njzapo8qzfqbj74g4s0ijy8gh
智恵理
0
398933
2357918
2026-05-24T03:34:18Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=goon3}} ==={{ĐM|pron}}=== * {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357918
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=goon3}}
==={{ĐM|pron}}===
* {{ja-pron|ちえり|acc=0}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
ca8fvfiitlgdstuu1516v23xqrjct79
智惠理
0
398934
2357919
2026-05-24T03:34:32Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵理}}”
2357919
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|智恵理}}
1a878k2kll4j3she0dxcd65thf83pft
千惠梨
0
398935
2357920
2026-05-24T03:36:03Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵梨}}”
2357920
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|千恵梨}}
tfk8idap8ehh7jep30z2yytlgo1hikl
智絵李
0
398936
2357921
2026-05-24T03:38:37Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357921
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
智繪李
0
398937
2357922
2026-05-24T03:41:00Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵李}}”
2357922
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|智絵李}}
5aimyt8cdcgqmgqt2gukk6lxywitz9m
智絵里
0
398938
2357923
2026-05-24T03:43:14Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357923
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
智繪里
0
398939
2357924
2026-05-24T03:44:01Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵里}}”
2357924
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|智絵里}}
5cavi52cclpgdqokp1b8rfflbvzyxm8
智恵里
0
398940
2357925
2026-05-24T03:44:38Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357925
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
智慧梨
0
398941
2357926
2026-05-24T03:44:47Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357926
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
智恵梨
0
398942
2357927
2026-05-24T03:44:53Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357927
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
智惠梨
0
398943
2357928
2026-05-24T03:46:19Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵梨}}”
2357928
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|智恵梨}}
07pcf5u1tmjabgr7fo0j9tsj7aqierh
智惠里
0
398944
2357929
2026-05-24T03:46:37Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵里}}”
2357929
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|智恵里}}
iao9v9htlncpprfb8h3biwiegdyklu7
Bản mẫu:che-noun
10
398945
2357931
2026-05-24T03:48:21Z
Hiyuune
50834
Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-noun]] thành [[Bản mẫu:ce-noun]] qua đổi hướng
2357931
wikitext
text/x-wiki
#đổi [[Bản mẫu:ce-noun]]
c1ygic0lybr0m2dr3vgx6pw0v41zt1u
知絵里
0
398946
2357932
2026-05-24T03:48:29Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357932
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
知恵理
0
398947
2357933
2026-05-24T03:48:33Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357933
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
知英理
0
398948
2357935
2026-05-24T03:49:03Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357935
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千絵梨
0
398949
2357936
2026-05-24T03:49:06Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357936
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千繪梨
0
398950
2357938
2026-05-24T03:50:27Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵梨}}”
2357938
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|千絵梨}}
8d1fo7dozti4ywsxfe1qk9gh52s3lad
知繪里
0
398951
2357939
2026-05-24T03:50:42Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|知絵里}}”
2357939
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|知絵里}}
04e46shu8ep90avusoelk2yhudbmti1
知惠理
0
398952
2357940
2026-05-24T03:51:08Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|知恵理}}”
2357940
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|知恵理}}
dux5gynrf6l0lommbszjzcsi8hiyfxv
pinjal
0
398953
2357942
2026-05-24T03:53:36Z
Hiyuune
50834
+ id
2357942
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|id}}==
{{wp|id}}
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|id|ms|pinjal}}.
{{etystub|id}}
==={{section|n}}===
{{id-noun}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
{{C|id|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}}
nux0ro1fvl09qwuvg0ve8zxyst51jxt
2357943
2357942
2026-05-24T03:53:47Z
Hiyuune
50834
/* Tiếng Indonesia */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2357943
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|id}}==
{{wp|id:}}
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|id|ms|pinjal}}.
{{etystub|id}}
==={{section|n}}===
{{id-noun}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
{{C|id|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}}
dczs2hn7qw0m2hxti1xizhut5mdi3wn
千恵理
0
398954
2357944
2026-05-24T03:54:05Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357944
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千英梨
0
398955
2357945
2026-05-24T03:54:08Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357945
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千江莉
0
398956
2357946
2026-05-24T03:54:10Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357946
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千衣里
0
398957
2357947
2026-05-24T03:54:17Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357947
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千瑛里
0
398958
2357948
2026-05-24T03:54:20Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357948
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千枝理
0
398959
2357949
2026-05-24T03:54:27Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357949
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千絵莉
0
398960
2357950
2026-05-24T03:54:31Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}”
2357950
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|ち|え|り}}
==={{ĐM|pr-noun}}===
{{ja-pos|proper|ちえり}}
# {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}
s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun
千繪莉
0
398961
2357951
2026-05-24T03:54:48Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵莉}}”
2357951
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|千絵莉}}
bdzj3qisglnb19o0z9vuedqz0hxxhh0
千惠理
0
398962
2357952
2026-05-24T03:55:12Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵理}}”
2357952
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|千恵理}}
ldfir4n4gxrsoz7wwktk98dnrjehxkn
pulice
0
398963
2357953
2026-05-24T03:55:53Z
Hiyuune
50834
+ ia, la
2357953
wikitext
text/x-wiki
{{also|Pulice|půlíce}}
=={{langname|ia}}==
==={{section|n}}===
{{ia-noun}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
{{C|ia|Bộ Bọ chét|Vật ký sinh}}
=={{langname|la}}==
==={{section|n}}===
{{head|la|Biến thể hình thái danh từ|head=pūlice}}
# {{inflection of|la|pūlex||abl|s}}
r9abjgfnndw6n1xyxjjx6oynasqaxqu
pulices
0
398964
2357954
2026-05-24T03:56:32Z
Hiyuune
50834
+ ia
2357954
wikitext
text/x-wiki
{{also|Pulices}}
=={{langname|la}}==
==={{section|n}}===
{{head|la|Biến thể hình thái danh từ|head=pūlicēs}}
# {{inflection of|la|pūlex||nom//acc//voc|p}}
e52kdo247st1c5v6shit210gusr79zg
fló
0
398965
2357955
2026-05-24T04:01:48Z
Hiyuune
50834
+ non, is
2357955
wikitext
text/x-wiki
{{also|flo|Flo|flo'}}
=={{langname|non}}==
==={{section|etym}} 1===
{{etymid|non|layer}}
Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}.
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[lớp|Lớp]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|flo}}
* {{desctree|nn|flo}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
==={{section|etym}} 2===
{{etymid|non|flea}}
Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}).
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|matflo|der=1}}
* {{desc|non|*marrfló}}
** {{desc|nb|marflo}}
** {{desc|nn|marflo}}
==={{section|etym}} 3===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}}
# {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}}
==={{section|etym}} 4===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
{{C|non|Lớp Côn trùng}}
=={{langname|is}}==
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}.
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|is|/flouː/}}
* {{rhymes|is|ouː}}
==={{section|n}}===
{{is-noun|@@}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{is-ndecl|f}}
{{C|is|Bộ Bọ chét}}
km8r4jhguhub638tctejth09y97gmve
2357956
2357955
2026-05-24T04:02:12Z
Hiyuune
50834
/* Từ nguyên 2 */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2357956
wikitext
text/x-wiki
{{also|flo|Flo|flo'}}
=={{langname|non}}==
==={{section|etym}} 1===
{{etymid|non|layer}}
Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}.
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[lớp|Lớp]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|flo}}
* {{desctree|nn|flo}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
==={{section|etym}} 2===
{{etymid|non|bọ chét}}
Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}).
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|matflo|der=1}}
* {{desc|non|*marrfló}}
** {{desc|nb|marflo}}
** {{desc|nn|marflo}}
==={{section|etym}} 3===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}}
# {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}}
==={{section|etym}} 4===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
{{C|non|Lớp Côn trùng}}
=={{langname|is}}==
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}.
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|is|/flouː/}}
* {{rhymes|is|ouː}}
==={{section|n}}===
{{is-noun|@@}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{is-ndecl|f}}
{{C|is|Bộ Bọ chét}}
iawxc38w5e1dk3k3js26x0o8q459xkj
2357957
2357956
2026-05-24T04:02:23Z
Hiyuune
50834
/* Từ nguyên 2 */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2357957
wikitext
text/x-wiki
{{also|flo|Flo|flo'}}
=={{langname|non}}==
==={{section|etym}} 1===
{{etymid|non|layer}}
Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}.
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[lớp|Lớp]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|flo}}
* {{desctree|nn|flo}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
==={{section|etym}} 2===
{{etymid|non|flea}}
Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}).
===={{section|n}}====
{{non-noun|f|flóar|flœr}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
====={{section|decl}}=====
{{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}}
====={{section|desc}}=====
* {{desc|is|fló}}
* {{desc|nb|matflo|der=1}}
* {{desc|non|*marrfló}}
** {{desc|nb|marflo}}
** {{desc|nn|marflo}}
==={{section|etym}} 3===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}}
# {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}}
==={{section|etym}} 4===
{{nonlemma}}
===={{section|v}}====
{{head|non|Biến thể hình thái động từ}}
# {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}}
===={{section|further}}====
* {{R:non:Zoega|page=142}}
* [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''.
{{C|non|Lớp Côn trùng}}
=={{langname|is}}==
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}.
==={{section|pron}}===
* {{IPA4|is|/flouː/}}
* {{rhymes|is|ouː}}
==={{section|n}}===
{{is-noun|@@}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{is-ndecl|f}}
{{C|is|Bộ Bọ chét}}
km8r4jhguhub638tctejth09y97gmve
Bản mẫu:che-IPA
10
398966
2357959
2026-05-24T04:04:04Z
Hiyuune
50834
Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-IPA]] thành [[Bản mẫu:ce-IPA]] qua đổi hướng
2357959
wikitext
text/x-wiki
#đổi [[Bản mẫu:ce-IPA]]
q85a1mb3vanoz3b6x68tqirwtj4bwz2
‘エージャー
0
398967
2357961
2026-05-24T04:11:54Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2357961
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun}}
# {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
a2tqqa01v87gl4v1oy83mawc79m80iz
2357962
2357961
2026-05-24T04:21:05Z
WhoAlone
40420
2357962
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun}}
# {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
4ed5gkvhpyugqv324eodijqidwm37p4
Thể loại:Ký tự katakana tiếng Kikai
14
398968
2357963
2026-05-24T04:21:46Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357963
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Từ phương ngữ tiếng Kikai
14
398969
2357964
2026-05-24T04:21:49Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357964
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Từ theo cách sử dụng tiếng Kikai
14
398970
2357965
2026-05-24T04:23:07Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2357965
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
‘エーヂャー
0
398971
2357966
2026-05-24T04:23:25Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːd͡ʑaː/|a=Araki}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publish…”
2357966
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/ʔeːd͡ʑaː/|a=Araki}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun}}
# {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
0coxkgd4nfl5p89x2z689wbkl9nvkoz
‘エートゥー
0
398972
2357967
2026-05-24T04:24:25Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːtuː/|a=Onotsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2357967
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|kzg|/ʔeːtuː/|a=Onotsu}}
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun}}
# {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
qiahbnqj8ag69ebzlg1yc0hqtld9spz
あいじ
0
398973
2357973
2026-05-24T04:26:19Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2357973
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|rys}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}}
==={{ĐM|noun}}===
{{rys-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
sxwbi9sdmfhoftkch8qnupf2iahqdjc
2357977
2357973
2026-05-24T04:34:02Z
WhoAlone
40420
2357977
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|愛児}}
=={{langname|rys}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}}
==={{ĐM|noun}}===
{{rys-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
5gddhfosupmavuwjsqe5246mztahi1p
えーじゃ
0
398974
2357974
2026-05-24T04:29:51Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|okn|/jeːdʑa/|a=Kamihirakawa}} ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2357974
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|okn}}==
==={{ĐM|etym}}===
So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}}.
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|okn|/jeːdʑa/|a=Kamihirakawa}}
==={{ĐM|noun}}===
{{okn-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
ef91cmi9tt0bpzoslsbyjl0hf2rgo1x
aiji
0
398975
2357975
2026-05-24T04:31:38Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あいじ}}”
2357975
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|あいじ}}
2oq0h1tti2uswxqctsdo9qxkzk2kld8
愛児
0
398976
2357976
2026-05-24T04:33:39Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|あい|じ|yomi=on}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|あいじ|acc=1|acc_ref=ZAJ}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|あいじ}} # Đứa [[con]] [[yêu dấu]]. ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0000021300}}”
2357976
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-kanjitab|あい|じ|yomi=on}}
==={{ĐM|pron}}===
{{ja-pron|あいじ|acc=1|acc_ref=ZAJ}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ja-noun|あいじ}}
# Đứa [[con]] [[yêu dấu]].
==={{ĐM|ref}}===
<references/>
:* {{R:Kanjipedia Kotoba|0000021300}}
23yn1xpx5lvcgl9q993v4dclxqv4u9e
愛兒
0
398977
2357978
2026-05-24T04:34:23Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|愛児}}”
2357978
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
{{ja-see|愛児}}
k3t9xue8sjon813lxuu5cxd2dzp5ss5
Bản mẫu:non-decl-f-c
10
398978
2357979
2026-05-24T04:35:39Z
Hiyuune
50834
Trang mới: “{{non-decl-blank-{{{form|full}}}{{#if:{{{indef|}}}|-indef}} | title = {{{title|''{{pagename}}''}}} | stem = thân từ phụ âm mạnh | g = giống cái | nsi = {{{nsi|{{{ns|{{{3}}}}}}}}} | asi = {{{asi|{{{as|{{{3}}}}}}}}} | dsi = {{{dsi|{{{ds|{{{3}}}}}}}}} | gsi = {{{gsi|{{{gs|{{{1}}}ar}}}}}} | nsd = {{{nsd|{{{ns|{{{3}}}}}}in}}} | asd = {{{asd|{{{as|{{{3}}}}}}ina}}} | dsd = {{{dsd|{{{ds|{{{3}}}}}}inni}}} | gsd = {{{gsd|{{{gs|{{{1}}}ar}}}innar}}} | npi = {{{npi|{{{np|{{…”
2357979
wikitext
text/x-wiki
{{non-decl-blank-{{{form|full}}}{{#if:{{{indef|}}}|-indef}}
| title = {{{title|''{{pagename}}''}}}
| stem = thân từ phụ âm mạnh
| g = giống cái
| nsi = {{{nsi|{{{ns|{{{3}}}}}}}}}
| asi = {{{asi|{{{as|{{{3}}}}}}}}}
| dsi = {{{dsi|{{{ds|{{{3}}}}}}}}}
| gsi = {{{gsi|{{{gs|{{{1}}}ar}}}}}}
| nsd = {{{nsd|{{{ns|{{{3}}}}}}in}}}
| asd = {{{asd|{{{as|{{{3}}}}}}ina}}}
| dsd = {{{dsd|{{{ds|{{{3}}}}}}inni}}}
| gsd = {{{gsd|{{{gs|{{{1}}}ar}}}innar}}}
| npi = {{{npi|{{{np|{{{2}}}r}}}}}}
| api = {{{api|{{{ap|{{{2}}}r}}}}}}
| dpi = {{{dpi|{{{dp|{{{3}}}um}}}}}}
| gpi = {{{gpi|{{{gp|{{{1}}}a}}}}}}
| npd = {{{npd|{{{np|{{{2}}}r}}}nar}}}
| apd = {{{apd|{{{ap|{{{2}}}r}}}nar}}}
| dpd = {{{dpd|{{{dp|{{{3}}}u}}}num}}}
| gpd = {{{gpd|{{{gp|{{{1}}}a}}}nna}}}
| notes = {{{notes|}}}
}}<includeonly>{{cln|non|Danh từ thân từ phụ âm giống cái}}</includeonly><noinclude>{{tài liệu}}</noinclude>
bioi3tnm2te4p6eupsw3ykkzilrx4w9
Bản mẫu:R:huz:Isakov–Khalilov:2001
10
398979
2358047
2026-05-24T04:55:08Z
Higashizakura
36666
Trang mới
2358047
wikitext
text/x-wiki
{{#invoke:quote|call_template
|template=cite-book
|ru
|last={{xlit|ru|Исаков}}
|first={{xlit|ru|Исак А.}}
|last2={{xlit|ru|Халилов}}
|first2={{xlit|ru|Маджид Ш.}}
|title=Гунзибско-русский словарь
|trans-title=Từ điển Hunzib-Nga
|location=Moscow
|publisher=Nauka
|year=2001
|ISBN=5-02-022522-3
|pageparam=page
}}<!--
--><noinclude>
{{documentation}}
</noinclude>
mij6h6zrrmz8q9gvbw6lfmwrb478kho
あうすん
0
398980
2358050
2026-05-24T04:57:51Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|mvi|/ausɨn/|a=Ikema Nishihara}} ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2358050
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|mvi}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|mvi|/ausɨn/|a=Ikema Nishihara}}
==={{ĐM|noun}}===
{{mvi-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
cfbhm0oodoq988jkv87et4d7zty8jlh
あぎだん
0
398981
2358051
2026-05-24T04:58:29Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/agidaɴ/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2358051
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yoi|/agidaɴ/|a=Sonai}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
988kszimd06ozzv9lhh6sjjbk4i9tmu
2358052
2358051
2026-05-24T04:58:39Z
WhoAlone
40420
2358052
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yoi|/aɡidaɴ/|a=Sonai}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
08semneamsow441upq689uyo9nv4hsg
かきずー
0
398982
2358055
2026-05-24T05:00:41Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2358055
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yoi|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
38t1zwpgmhrg6gr3u0do8c9kftut9gr
2358059
2358055
2026-05-24T05:02:10Z
WhoAlone
40420
2358059
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|ryu|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}}
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
3rjuv9odn1en6sgewd8323w7vajlkvf
べーる
0
398983
2358063
2026-05-24T05:02:44Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|yox}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yox|/beːɾu/|a=Higashi-ku}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2358063
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yox}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|yox|/beːɾu/|a=Higashi-ku}}
==={{ĐM|noun}}===
{{yox-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
n88wz8ez2z18h1f9f3invbis218lqq7
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoron
14
398984
2358069
2026-05-24T05:03:52Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2358069
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Yoron
14
398985
2358072
2026-05-24T05:04:25Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “{{auto cat}}”
2358072
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
やまだー
0
398986
2358074
2026-05-24T05:05:27Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|xug}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|xug|/jamadaː/|a=Okinoerabu-jima}} ==={{ĐM|noun}}=== {{xug-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}”
2358074
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|xug}}==
==={{ĐM|pron}}===
* {{IPA4|xug|/jamadaː/|a=Okinoerabu-jima}}
==={{ĐM|noun}}===
{{xug-head|noun}}
# [[chuồn chuồn]].
==={{ĐM|ref}}===
* {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}
gl9ko51102promfr9jniba8mm6sdeb5
piki
0
398987
2358124
2026-05-24T05:19:08Z
Hiyuune
50834
Trang mới: “=={{langname|qu}}== ==={{section|n}}=== {{head|qu|Danh từ}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{qu-noun-v}}{{qu-poss-v}}”
2358124
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|qu}}==
==={{section|n}}===
{{head|qu|Danh từ}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{qu-noun-v}}{{qu-poss-v}}
be020wcic0y57lycme4jjbyd4ta22kc
büre
0
398988
2358134
2026-05-24T05:21:26Z
Hiyuune
50834
+ tt
2358134
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|tt}}==
==={{ĐM|n}}===
{{head|tt|Danh từ}}
# [[sói|Sói]].
97cidkib9cq6xurg0ocfapsh1ic4wop
ʻuku
0
398989
2358151
2026-05-24T05:25:57Z
Hiyuune
50834
+ haw
2358151
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|haw}}==
==={{section|etym}}===
Từ {{inh|haw|poz-pol-pro|*kutu}},<ref>{{R:Pollex|KUTU.1|kutu.1}}</ref> từ Tiếng Trung Thái Bình Dương nguyên thủy {{mention|und||*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-oce-pro|*kutu}},<ref>{{R:poz-oce:LPO|4|page=374}}</ref> từ {{inh|haw|pqe-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-cet-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|map-pro|*kuCu}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|mi|kutu}}, {{cog|ty|ʻutu}} và {{cog|sm|ʻutu}}.
==={{section|pron}}===
* {{haw-IPA}}
==={{section|n}}===
{{head|haw|Danh từ}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|drv}}====
* {{l|haw|ʻukulele}}
* {{l|haw|ʻuku lio}}
* {{l|haw|ʻuku papa}}
==={{section|ref}}===
{{reflist}}
* {{R:haw:Pukui:1986|ʻuku|page=366}}
{{C|haw|Lớp Côn trùng}}
qevv5yxsywg6wof8tq5ee9mbd8felcb
पिस्सू
0
398990
2358165
2026-05-24T05:32:09Z
Hiyuune
50834
Trang mới: “=={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}}”
2358165
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|hi}}==
{{wp|hi:}}
==={{section|pron}}===
* {{hi-IPA}}
==={{section|n}}===
{{hi-noun|m}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{hi-ndecl|<M>}}
a8dm0ydcfd4fbv1c16izyc17o1mqhyr
2358171
2358165
2026-05-24T05:33:45Z
Hiyuune
50834
/* Tiếng Hindi */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2358171
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|hi}}==
{{wp|hi:}}
==={{section|pron}}===
* {{hi-IPA}}
==={{section|n}}===
{{hi-noun|m}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
===={{section|decl}}====
{{hi-ndecl|<M>}}
==={{section|ref}}===
* {{cite-book
|hi
|entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू]
|title=Rekhta Dictionary
|year={{CURRENTYEAR}}
|publisher=Rekhta Foundation
|location=Noida, India
}}
cuwqztyhgeneehy34afrnqdx6trgpag
2358189
2358171
2026-05-24T05:38:11Z
Hiyuune
50834
/* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2358189
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|hi}}==
{{wp|hi:}}
==={{section|pron}}===
* {{hi-IPA}}
==={{section|n}}===
{{hi-noun|m}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
#: {{uxi|hi|पिस्सू बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng gây phiền toái.}}
===={{section|decl}}====
{{hi-ndecl|<M>}}
==={{section|ref}}===
* {{cite-book
|hi
|entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू]
|title=Rekhta Dictionary
|year={{CURRENTYEAR}}
|publisher=Rekhta Foundation
|location=Noida, India
}}
qnq0xh6id2jp9qiff4dyzr479w5yotv
2358190
2358189
2026-05-24T05:38:39Z
Hiyuune
50834
/* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2358190
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|hi}}==
{{wp|hi:}}
==={{section|pron}}===
* {{hi-IPA}}
==={{section|n}}===
{{hi-noun|m}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
#: {{ux|hi|'''पिस्सू''' बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng gây phiền toái.}}
===={{section|decl}}====
{{hi-ndecl|<M>}}
==={{section|ref}}===
* {{cite-book
|hi
|entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू]
|title=Rekhta Dictionary
|year={{CURRENTYEAR}}
|publisher=Rekhta Foundation
|location=Noida, India
}}
1qkchjalya9v5d35cqc0oz5qljejngv
2358191
2358190
2026-05-24T05:39:00Z
Hiyuune
50834
/* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]])
2358191
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|hi}}==
{{wp|hi:}}
==={{section|pron}}===
* {{hi-IPA}}
==={{section|n}}===
{{hi-noun|m}}
# [[bọ chét|Bọ chét]].
#: {{ux|hi|'''पिस्सू''' बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng nó gây phiền toái khó chịu.}}
===={{section|decl}}====
{{hi-ndecl|<M>}}
==={{section|ref}}===
* {{cite-book
|hi
|entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू]
|title=Rekhta Dictionary
|year={{CURRENTYEAR}}
|publisher=Rekhta Foundation
|location=Noida, India
}}
qejblcev07z8c9xqdy78wp01jbprpf1
kochikaze
0
398991
2358482
2026-05-24T09:11:21Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|こちかぜ}}”
2358482
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|こちかぜ}}
5lu31jyb2nkmw9jvkczt39ebd334xyf
higashikaze
0
398992
2358483
2026-05-24T09:11:39Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}}”
2358483
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|ひがしかぜ}}
m9drj927glxraf9ibil66wmr561o1vb
Higashikaze
0
398993
2358484
2026-05-24T09:12:36Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}}”
2358484
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|ひがしかぜ}}
m9drj927glxraf9ibil66wmr561o1vb
Azumakaze
0
398994
2358485
2026-05-24T09:13:40Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あずまかぜ}}”
2358485
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|あずまかぜ}}
bvjj5uck9nqhxjrgn831j38c055ac1e
tōfū
0
398995
2358486
2026-05-24T09:14:13Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}}”
2358486
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|とうふう}}
smd3z9qhxeytat306oz6pt6y9rmlw5f
higashifū
0
398996
2358487
2026-05-24T09:14:15Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしふう}}”
2358487
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|ひがしふう}}
paejz1ezjgz6hv2w4zp6ln6rmaqif7b
Tōfū
0
398997
2358488
2026-05-24T09:15:49Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}}”
2358488
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ja}}==
==={{ĐM|rom}}===
{{ja-rom}}
# {{ja-rom of|とうふう}}
smd3z9qhxeytat306oz6pt6y9rmlw5f
Bản mẫu:huz-noun
10
398998
2358489
2026-05-24T09:27:48Z
Higashizakura
36666
Trang mới
2358489
wikitext
text/x-wiki
{{head|huz|Danh từ|khiển cách|{{{erg|}}}|sinh cách|{{{gen|}}}|số nhiều|{{{pl|}}}|g=c{{{cl|}}}}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
fbr1h08wz8bcw3w981cmyg4mei80rdp
2358499
2358489
2026-05-24T09:36:29Z
Higashizakura
36666
2358499
wikitext
text/x-wiki
{{head|huz|Danh từ|head={{{1|}}}{{{head|}}}|khiển cách|{{{erg|}}}|sinh cách|{{{gen|}}}|số nhiều|{{{pl|}}}|g=c{{{cl|}}}}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude>
1n63j4t8klgq6usk33dce6azlxya3f7
クチ
0
398999
2358490
2026-05-24T09:30:58Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{kzg-def|東風}} [[gió đông]].”
2358490
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|kzg}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{kzg-head|noun}}
# {{kzg-def|東風}} [[gió đông]].
gdipvle49hyzj5ly5wdmttz7rqquc15
あがイ゜かじ
0
399000
2358491
2026-05-24T09:32:24Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].”
2358491
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|mvi}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{mvi-head|noun}}
# {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].
c8v6shtvuqosf00xl0b34nwxl4eemjd
あがいかでぃ
0
399001
2358492
2026-05-24T09:32:28Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].”
2358492
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|mvi}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{mvi-head|noun}}
# {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].
c8v6shtvuqosf00xl0b34nwxl4eemjd
ачот
0
399002
2358493
2026-05-24T09:32:55Z
Higashizakura
36666
Trang mới
2358493
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|huz}}==
==={{đm|etym}} 1===
===={{đm|n}}====
{{huz-noun|head=ачо́т|cl=IV|erg=ачо́тлил|gen=ачо́тлис|pl=ачо́тла}}
# [[kế toán|Kế toán]].
==={{đm|etym}} 2===
===={{đm|n}}====
{{huz-noun|head=ачо́т|cl=IV|erg=ачо́тлил|gen=ачо́тлис|pl=ачо́тла}}
# [[tài khoản|Tài khoản]], [[báo cáo]].
==={{đm|ref}}===
*{{R:huz:Isakov–Khalilov:2001|page=25}}
coy3at74l8bk1ilbz894ppap4vn2074
Thể loại:Danh từ tiếng Hunzib
14
399003
2358494
2026-05-24T09:33:20Z
Higashizakura
36666
Trang mới
2358494
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
Thể loại:Danh từ lớp IV tiếng Hunzib
14
399004
2358495
2026-05-24T09:34:33Z
Higashizakura
36666
Trang mới
2358495
wikitext
text/x-wiki
{{auto cat}}
eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx
あがりはじー
0
399005
2358496
2026-05-24T09:35:25Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|東風}} [[gió đông]].”
2358496
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|ryu}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{ryu-head|noun}}
# {{ryu-def|東風}} [[gió đông]].
q6vqll1j21i11e8lxd8j1bc4hkgq1w7
あがりはじ
0
399006
2358497
2026-05-24T09:36:19Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]].”
2358497
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|okn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{okn-head|noun}}
# {{okn-def|東風}} [[gió đông]].
t10apxbvru8babw8o56brj9lzqy2838
あがりはぢ
0
399007
2358498
2026-05-24T09:36:19Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]].”
2358498
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|okn}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{okn-head|noun}}
# {{okn-def|東風}} [[gió đông]].
t10apxbvru8babw8o56brj9lzqy2838
あーりぃかじ
0
399010
2358500
2026-05-24T09:40:50Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|rys}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # {{rys-def|東風}} [[gió đông]].”
2358500
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|rys}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{rys-head|noun}}
# {{rys-def|東風}} [[gió đông]].
557jf65jjylbjvlga2g0habw1vq9pm9
あか゜いかでぃ
0
399011
2358501
2026-05-24T09:41:10Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # {{yoi-def|東風}} [[gió đông]].”
2358501
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yoi}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{yoi-head|noun}}
# {{yoi-def|東風}} [[gió đông]].
cm8nsnupwxunzmnnnd8i9pzy7uptua2
あがりーはでぃ
0
399012
2358502
2026-05-24T09:41:10Z
WhoAlone
40420
Trang mới: “=={{langname|yox}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # {{yox-def|東風}} [[gió đông]].”
2358502
wikitext
text/x-wiki
=={{langname|yox}}==
==={{ĐM|noun}}===
{{yox-head|noun}}
# {{yox-def|東風}} [[gió đông]].
ai5geir6yjp652xa3846t51a2dpbf6c