Wiktionary viwiktionary https://vi.wiktionary.org/wiki/Wiktionary:Trang_Ch%C3%ADnh MediaWiki 1.47.0-wmf.3 case-sensitive Phương tiện Đặc biệt Thảo luận Thành viên Thảo luận Thành viên Wiktionary Thảo luận Wiktionary Tập tin Thảo luận Tập tin MediaWiki Thảo luận MediaWiki Bản mẫu Thảo luận Bản mẫu Trợ giúp Thảo luận Trợ giúp Thể loại Thảo luận Thể loại Phụ lục Thảo luận Phụ lục TimedText TimedText talk Mô đun Thảo luận Mô đun Event Event talk hữu cơ 0 1348 2357556 2126610 2026-05-23T23:39:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357556 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|有機}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''hữu cơ''' # {{term|Hóa học}} (thuộc) Các [[hợp chất]] [[hóa học]] mà [[phân tử]] có [[chứa]] [[cacbon]], ngoại trừ các [[cacbua]], [[cacbonat]], [[cacbon ôxít]] ([[mônôxít]] và [[điôxít]]). Trước đây [[người ta]] [[lầm tưởng]] các hợp chất hữu cơ [[chỉ]] [[có]] [[trong]] [[cơ thể]] [[sống]] nên có [[tên gọi]] này. #: ''Hoá học '''hữu cơ'''.'' # Có [[quan hệ]] [[mật thiết]] [[với nhau]]. #: ''Đường lối quân sự của Đảng là một bộ phận '''hữu cơ''' của đường lối chính trị của Đảng ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])'' {{-ant-}} *[[vô cơ]] {{-drv-}} *[[hóa học hữu cơ]] {{-trans-}} ;Trong hóa học {{đầu}} *{{en}}: [[organic]] {{giữa}} *{{de}}: [[organisch]] {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Hóa học]] [[Thể loại:Hóa học]] 7wkhs88pjrom77qs162iuvtrpu2iqqp vô cơ 0 1349 2357555 1945399 2026-05-23T23:38:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357555 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|無機}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''vô cơ''' # Không [[thuộc]] [[hợp chất]] [[hữu cơ]]. {{-ant-}} *[[hữu cơ]] {{-drv-}} *[[hóa học vô cơ]] {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: [[inorganic]] :*{{de}}: [[anorganisch]] :*{{nl}}: [[anorganisch]] {{giữa}} :*{{ru}}: [[неорганический]] (neorganíčeskij) :*{{fr}}: [[inorganique]] {{cuối}} [[Thể loại:Hóa học]] 3zjkf44i6nvoud1qpb1ftdbhpfbd41j vàng 0 1611 2357875 2350892 2026-05-24T03:03:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2357875 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[Hình:Au,79.jpg|thumb|vàng]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[癀]]: [[quảng]], [[vàng]], [[hoàng]] *[[横]]: [[vàng]], [[hoạnh]], [[hoành]] *[[鐄]]: [[vàng]], [[hoàng]] *[[󰊊]]: [[vàng]] {{mid}} *[[傍]]: [[phàng]], [[phành]], [[bàng]], [[vàng]], [[bạng]] *[[󰕵]]: [[vàng]] *[[黃]]: [[huỳnh]], [[vàng]], [[hoàng]] {{bottom}} {{-noun-}} #[[nguyên tố|Nguyên tố]] [[hoá học]] có kí hiệu '''Au''' và số nguyên tử 79 trong bảng tuần hoàn, một của [[kim loại quý]] #: ''Đeo dây chuyền '''vàng'''.'' #: ''Cửa hàng bán '''vàng''' bạc.'' # Tiền giấy, quần áo giấy, ô tô giấy, mũ giấy, giày dép giấy,... để cúng những người đã qua đời. #: ''Đốt '''vàng''' mã.'' #: ''Hoá '''vàng''' sau ngày Tết.'' {{-trans-}} {{đầu}} :*{{nl}}: [[goud]] :*{{af}}: [[goud]] :*{{sq}}: [[ar]] :*{{ar}}: [[ذهب]] (dhahab) :*{{eu}}: [[urrea]] :*{{be}}: [[золата]] :*{{bs}}: [[zlato]] :*{{br}}: [[aour]] {{g|m}} :*{{bg}}: [[злато]] {{n}} :*{{cat-old}}: [[or]] {{g|m}} :*{{zh}}: [[金]] :*{{kw}}: [[owr]] :*{{hr}}: [[zlato]] :*{{cs}}: [[zlato]] {{n}} :*{{da}}: [[guld]] :*{{en}}: [[gold]] :*{{nl}}: [[goud]] {{n}} :*{{eo}}: [[oro]] :*{{et}}: [[kuld]] :*{{fo}}: [[gull]] :*{{fi}}: [[kulta]] :*{{fr}}: [[or]] {{g|m}} :*{{fy}}: [[goud]] :*{{fur}}: [[aur]] :*{{gl}}: [[ouro]] :*{{ka}}: [[ოქრო]] :*{{de}}: [[Gold]] {{n}} :*{{el}}: [[χρυσάφι]] {{n}} :*{{gn}}: [[itaju]], [[kuarepotiju]] :*{{he}}: [[זהב]] {{g|m}} :*{{hu}}: [[arany]] :*{{is}}: [[gull]] :*{{id}}: [[emas]] :*{{ia}}: [[auro]] :*{{ga}}: [[ór]] :*{{it}}: [[oro]] {{g|m}} {{giữa}} :*{{ja}}: [[金]] (きん, kin) :*{{csb}}: [[złoto]] :*{{kk}}: [[алтын]] :*{{ko}}: [[금]] ([[金]]) :*{{lo}}: [[ຄຳ]] :*{{la}}: [[aurum]] :*{{lv}}: [[zelts]] :*{{lt}}: [[auksas]] :*{{langname|lb}}: [[gold]] :*{{mk}}: [[злато]] :*{{ms}}: [[aurum]], [[emas]] :*{{mt}}: [[deheb]] :*{{gv}}: [[airh]] :*{{mn}}: [[алт]], [[алтан]] :*{{no}}: [[gull]] :*{{hsb}}: [[złoto]] {{n}} :*{{pl}}: [[złoto]] {{n}} :*{{pt}}: [[ouro]] {{g|m}} :*{{ro}}: [[aur]] {{n}} :*{{ru}}: [[золото]] {{n}} :*{{gd}}: [[òr]] :*{{cs}}: [[zlato]] {{n}} :*{{sr}}: [[злато]] :*{{sk}}: [[zlato]] {{n}} :*{{sl}}: [[zlato]] {{n}} :*{{es}}: [[oro]] {{g|m}} :*{{sv}}: [[guld]] :*{{tgl}}: [[ginto]] :*{{tg}}: [[tillo]] :*{{th}}: [[ทองคำ]] :*{{tpn}}: [[itaîuba]] :*{{tr}}: [[altın]] :*{{uk}}: [[золото]] :*{{uz}}: [[олтин]] :*{{cy}}: [[aur]] {{g|m}} {{cuối}} {{-adj-}} # Có màu như màu của hoa mướp, của nghệ. #: ''Ngoài đồng lúa chín '''vàng'''.'' #: ''Bộ quần áo màu '''vàng'''.'' {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: {{t|en|yellow}} :*{{pt}}: [[amarelo]] :*{{cat-old}}: [[groc]] :*{{de}}: {{t|de|gelb}} :*{{ka}}: {{t|ka|ყვითელი}} :*{{nl}}: [[geel]] :*{{hu}}: [[sárga]] {{giữa}} :*{{mi}}: [[koowhai]] :*{{pap}}: [[hel]] :*{{fr}}: [[jaune]] :*{{cs}}: [[žlutý]] :*{{es}}: [[amarillo]] :*{{it}}: [[giallo]] {{cuối}} {{-related-}} *[[màu vàng]], [[mầu vàng]] {{bảng:màu sắc/vi}} {{-ref-}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Category:Nguyên tố hóa học]] [[Category:Danh từ tiếng Việt]] [[Category:Tính từ tiếng Việt]] bknonx811qs8jzyjdppl08s9elvyxsz 0 1620 2358337 2113166 2026-05-24T06:29:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358337 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|SG=vɐː˨˩}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[喡]]: [[và]], [[vè]], [[vi]], [[vầy]] *[[𢯠]]: [[và]], [[va]] *[[󰒅]]: [[và]] *[[吧]]: [[ba]], [[bơ]], [[vài]], [[và]], [[vừa]] *[[𠄧]]: [[vài]], [[và]] *[[󰏭]]: [[và]] *[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]] *[[󰏯]]: [[và]] {{giữa}} *[[󰏮]]: [[và]] *[[𢯓]]: [[và]] *[[𡝕]]: [[và]] *[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]] *[[頗]]: [[phả]], [[phở]], [[và]], [[pha]] *[[󰓨]]: [[vài]], [[và]] *[[𢽼]]: [[vài]], [[và]] *[[𣀟]]: [[và]] {{cuối}} {{-tr-verb-}} '''và''' ''ngoại động từ'' # [[hất|Hất]] [[thức ăn]] ([[cơm]]... trong [[chén]] [[vào]] [[mồm]] [[bằng]] [[đôi]] [[đũa]]. #: ''Cháu đã biết '''và''' cơm lấy rồi.'' {{-num-}} '''và''' # [[một ít|Một ít]]. #: ''Giá vua bắt lính đàn bà, để em đi đỡ anh '''và''' bốn năm.'' (ca dao) #: ''Cúc mười lăm khóm, mai '''và''' bốn cây.'' (Cao Bá Nhạ) {{-related-}} * [[vài]] {{-conj-}} '''và''' # [[từ|Từ]] dùng để [[nối]] hai từ, hai [[mệnh đề]] để thêm [[ý]]. #: ''Anh '''và''' tôi cùng đi.'' #: ''Cháu rất ngoan '''và''' học rất giỏi.'' # [[từ|Từ]] dùng được để [[đọc nối]] [[chữ]] hoặc [[quán ngữ]]. # [[từ|Từ]] dùng để [[diễn tả]] những [[hành động]] có [[quan hệ]] [[tiếp nối]] về [[thời gian]] hoặc quan hệ nhân quả. {{-syn-}} * [[với]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[and]] * {{deu}}: [[und]] * {{fry}}: [[en#Tiếng Frysk|en]] * {{nld}}: [[en#Tiếng Hà Lan|en]] * {{lat}}: [[et#Tiếng Pháp|et]], [[quoque]], [[-que]] * {{rus}}: [[и]] * {{fra}}: [[et#Tiếng Pháp|et]] {{giữa}} * {{epo}}: [[kaj]] * {{rar}}: [[e#Tiếng Rarotonga|e]] * {{spa}}: [[y]] * {{tox}}: [[ma#Tiếng Tobi|ma]] * {{trv}}: [[níqan]] * {{cym}}: [[a#Tiếng Wales|a]], [[ac]] * {{ita}}: [[e#Tiếng Ý|e]] * {{hun}}: [[és#Tiếng Hung|és]] {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Số tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] {{-mlc-}} {{-pron-}} * {{IPA3|mlc|/va²/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[hoa]]. {{-ref-}} * Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF). {{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}} 1zdcg6csnhi19ukry6m9n85vcslp9lg voi 0 1645 2358147 2352263 2026-05-24T05:24:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358147 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰒈]]: [[voi]] *[[𤠅]]: [[voi]] {{mid}} *[[㺔]]: [[voi]], [[vỏi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vòi]] :* [[vôi]] :* [[vội]] {{giữa}} :* [[vời]] :* [[Vôi]] :* [[với]] {{cuối}} {{-noun-}} [[Hình: Voi tại Bình Dương.jpg |nhỏ|250px|phải|Voi trong một [[vườn]] [[thú]] ở [[Bình Dương]]]] (con) '''voi''' # [[thú|Thú]] rất lớn [[sống]] ở [[vùng]] [[nhiệt đới]], [[mũi]] [[dài]] thành [[vòi]], [[răng nanh]] dài thành [[ngà]], [[tai]] to, [[da]] rất [[dày]], có thể [[nuôi]] để [[tải]] [[hàng]], [[kéo]] [[gỗ]], v.v. #: ''khoẻ như '''voi''''' #: ''cưỡi '''voi''' ra trận'' #: ''Trời sinh '''voi''', trời sinh cỏ.'' (tục ngữ) {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: {{t|en|elephant}} * {{hye}}: {{t|hy|փիղ}} * {{nod}}: [[ᨩ᩶ᩣ᩠ᨦ]] * {{deu}}: {{t|de|Elefant|m}} * {{kat}}: {{t|ka|სპილო}}, {{t|ka|პილო}} * {{nld}}: {{t|nl|olifant|m}} * {{lao}}: {{t|lo|ຊ້າງ}} * {{khb}}: [[ᦋᦱᧂᧉ]] * {{rus}}: [[слон]] (''slon'') {{g|m}} * {{jpn}}: [[象]] (''zou'') * {{fin}}: {{t|fi|norsu}} * {{fra}}: {{t|fr|éléphant|m}} * {{spa}}: {{t|es|elefante|m}} * {{tha}}: {{t|th|ช้าง}} * {{blt}}: [[ꪋ꫁ꪱꪉ]] * {{kor}}: [[코끼리]] (''ko.ggi.ri'') * {{zho}}: [[大象]] (''dàxiàng'', đại tượng) * {{uzb}}: {{t|uz|fil}} * {{ita}}: {{t|it|elefante|m}} {{cuối}} {{-drv-}} * [[cá voi]] * [[vòi voi]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-noun-}} '''voi''' # [[voi#Tiếng Việt|Voi]]. {{-nuo-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /vɔj¹/ {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Cổ Liêm}} [[voi#tiếng Việt|voi]]. {{-fin-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[ʋo̞i]}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = fiu-proto | attested = 0 | term = woye }} Cùng gốc với {{hun|style=plain}} ''[[vaj]]''. {{-noun-}} '''voi''' # [[bơ|Bơ]]. {{-drv-}} * [[voinen]] * [[voidella]] * [[maustevoi]] * [[voikukka]] * [[voileipä]] * [[voipaperi]] * [[voisilmä]] * [[voisula]] * [[voitaikina]] * [[voiveitsi]] {{-interj-}} '''voi''' # [[chao|Chao]], [[ôi chao]], [[chà]], [[ô]]... #: ''[[voi ei]]!'' — ôi chao! {{-verb-}} '''voi''' # {{see-entry|voida}} {{-ron-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[voj]}} {{-etymology-}} ; [[#Đại từ|đại từ]] : {{etym-from | lang = lat | term = vos | lterm = vōs }} ; tôi sẽ : {{etym-from | term = vrea | from = {{etym-possibly-from | lang = lat | attested = 0 | term = voleo | lterm = voleō }} }} ; muốn : Không rõ. {{etym-possibly-from | term = voie }} So sánh với tiếng Slav ''[[voliti]]''. {{-pronoun-}} '''voi''' {{plur}} # {{@|thân mật}} Các [[anh]], các [[chị]], các [[ông]], các [[bà]], các [[ngài]], các [[người]], chúng [[mày]]. {{-syn-}} * [[dumneavoastră]] {{term|nghi thức}} {{-related-}} * [[eu]] * [[tu]] * [[el]], [[ea]] * [[noi]] * [[ei]], [[ele]] {{-verb-}} '''voi''' # {{first-person singular of|vrea|meaning=tôi sẽ|lang=tiếng Rumani}} # [[muốn|Muốn]]. # [[định|Định]], có [[ý định]], có [[ý muốn]]. {{-ita-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|/ˈvoi/}} {{pron-audio |place=Milano, Ý (nữ giới) |file=It-voi.ogg |pron=ˈvoi}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = lat | term = vos | lterm = vōs }} {{-pronoun-}} '''voi''' {{plur}} # {{@|thân mật}} Các [[anh]], các [[chị]], các [[ông]], các [[bà]], các [[ngài]], các [[người]], chúng [[mày]]. {{-related-}} * [[voialtri]], [[voi altri]] * [[vostro]] * [[vi]] * [[Loro]] * [[tu]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Phần Lan]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Rumani]] [[Thể loại:Động từ tiếng Rumani]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Ý]] [[Thể loại:Lớp Thú]] j9td7r11smwzw7d2km30jwndwzdynga tám 0 2125 2358346 2166587 2026-05-24T06:34:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358346 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[三]]: [[tam]], [[tám]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[糁]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]] *[[󰔠]]: [[tám]] *[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]] *[[𠔭]]: [[tám]] {{giữa}} *[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]] *[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]] *[[󰔟]]: [[tám]] {{cuối}} {{-translit-}} {{đầu}} *[[w:Chữ số A-rạp|Chữ số A-rạp]]: 8 *[[w:Chữ số Trung Quốc|Chữ số Trung Quốc]]: [[捌]], [[八]] *[[w:Chữ số La Mã|Chữ số La Mã]]: VIII {{giữa}} {{cuối}} {{-noun-}} '''tám''' # Tên gọi chung một số thứ lúa tẻ, gạo hạt nhỏ và dài, cơm có mùi thơm, ngon. #: ''Cơm gạo '''tám'''.'' # Số tiếp theo số bảy trong dãy số tự nhiên. # Nói chuyện phiếm. {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: {{t+|en|eight}} * {{pol}}: {{t+|pl|osiem}} * {{fas}}: {{t+|fa|هشت|tr=hašt}} * {{bak}}: {{t|ba|һигеҙ}} * {{che}}: {{t|ce|бархӏ}} * {{dan}}: {{t+|da|otte}} * {{deu}}: {{t+|de|acht}} * {{kat}}: {{t+|ka|რვა}} * {{nld}}: {{t+|nl|acht}} * {{hun}}: {{t+|hu|nyolc}} * {{khm}}: {{t+|km|ប្រាំបី}} * {{lao}}: {{t+|lo|ແປດ}} * {{iii}}: [[ꉆ]] (''hxit'') * {{mri}}: {{t+|mi|waru}} * {{mya}}: {{t+|my|ရှစ်}} * {{mtq}}: [[thảm]] * {{rus}}: [[восемь]] (vósem’) * {{fra}}: {{t+|fr|huit}}, [[bavarder]] * {{tgk}}: {{t+|tg|ҳашт}} * {{spa}}: {{t+|es|ocho}} * {{bod}}: {{t|bo|བརྒྱད}} * {{tha}}: {{t+|th|แปด}} * {{blt}}: [[ꪵꪜꪒ]] * {{ita}}: {{t+|it|otto}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Số tiếng Việt]] {{-gow-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * Andrew David Harvey (2018). [https://andrewdtharvey.com/wp-content/uploads/2019/01/harvey-andrew-2018-the-gorwaa-noun-toward-a-description-of-the-gorwaa-language.pdf The Gorwaa Noun: Toward a description of the Gorwaa language]. {{catname|Số|tiếng Gorowa}} {{-irk-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * Mous, Maarten; Qorro, Martha; Kießling, Roland (2002) Iraqw-English Dictionary (Kuschitische Sprachstudien), volume 18, Köln, Germany: Rüdiger Köppe Verlag [[Thể loại:Số tiếng Iraqw]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đám đông]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] {{-vi-m-}} {{-num-}} {{head|mkh-mvi|Số}} # {{l|vi|tám}}. {{-desc-}} * {{desc|vi|tám}} {{-reference-}} * {{R:VBL}} hxbzrp8uqq09kvi7vsidygwdc1bginq cây 0 2200 2357552 2280718 2026-05-23T23:36:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2357552 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[Hình:Linde von linn.jpg|nhỏ|cây]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[核]]: [[cây]], [[cơi]], [[cay]], [[gai]], [[hột]], [[hạch]] *[[𣘃]]: [[cây]] {{mid}} *[[荄]]: [[cây]], [[cay]], [[cai]], [[gay]], [[gai]] {{bottom}} {{-noun-}} {{vi-noun}} # [[thực vật|Thực vật]] có [[thân]], [[cành]], [[lá]] [[rõ rệt]]. #: {{ux|vi|'''Cây''' bưởi.}} #: {{ux|vi|'''Cây''' xoan.}} #: {{ux|vi|Ăn quả nhớ kẻ trồng '''cây'''.|q=tục ngữ}} # Vật có [[thân hình]] dài như [[thân]] cây. #: {{ux|vi|'''Cây''' sào.}} # Vật [[dựng đứng]] lên. #: {{ux|vi|'''Cây''' hương.}} # [[kết quả|Kết quả]] của sự [[vun]] [[đắp]]. #: {{ux|vi|'''Cây''' đức chồi nhân.}} # [[cây số|Cây số]] nói tắt. #: {{ux|vi|Đường từ Hà Nội đến Hải Phòng dài hơn một trăm '''cây'''.}} # Người [[trội]] về một [[mặt]] nào. #: {{ux|vi|'''Cây''' sáng kiến.}} #: {{ux|vi|'''Cây''' văn nghệ.}} # [[lạng|Lạng]] [[vàng]]. #: {{ux|vi|Ngôi nhà đáng giá sáu trăm '''cây'''.}} # Mười [[gói]] [[thuốc lá]]. #: {{ux|vi|Mua hai '''cây''' ba số năm.}} # Một [[súc]] [[vải]]. #: {{ux|vi|Bán sỉ một lúc năm '''cây''' vải.}} # [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[khối lượng]] [[vàng]], [[bạc]] # {{nhãn|vi|lý thuyết đồ thị}} [[đồ thị|Đồ thị]] mà [[nối]] hai [[đỉnh]] [[bất kỳ]] luôn có [[đường đi]] [[duy nhất]]. {{-trans-}} ; thực vật {{đầu}} * {{eng}}: [[tree]] * {{nld}}: [[boom]] {{g|m}} * {{rus}}: [[дерево]] {{n}} (''dérevo'') {{giữa}} * {{fra}}: [[arbre]] {{g|m}} * {{spa}}: [[árbol]] {{g|m}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Thực vật]] efojrnhvme5wmcjbzuttz8khxh04ff6 cho 0 2210 2358518 2344596 2026-05-24T11:29:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2358518 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]] *[[㧣]]: [[cho]] {{mid}} *[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]] {{bottom}} {{-verb-}} '''cho''' # [[chuyển|Chuyển]] cái [[sở hữu]] của mình sang [[người]] khác mà không [[đổi lấy]] gì cả. #: ''Anh '''cho''' em chiếc đồng hồ.'' #: '''''Cho''' quà.'' #: '''''Cho''' không, chứ không bán.'' # Làm [[người]] khác có được, [[nhận]] được. #: '''''Cho''' điểm.'' #: '''''Cho''' thời gian để chuẩn bị.'' #: ''Lịch sử '''cho''' ta nhiều bài học quý.'' #: '''''Cho''' mấy roi.'' (khẩu ngữ) # Làm [[người]] khác có được [[điều kiện]] làm việc gì. #: ''Mẹ '''cho''' con bú.'' #: ''Chủ toạ '''cho''' nói.'' #: '''''Cho''' tự do đi lại.'' #: '''''Cho''' nghỉ phép.'' #: '''''Cho''' vay tiền.'' # Làm [[tạo]] ra ở [[khách thể]] một [[hoạt động]] nào đó. #: ''Công nhân '''cho''' máy chạy.'' #: '''''Cho''' bò đi ăn.'' #: '''''Cho''' người đi tìm.'' # Làm [[khách thể]] [[chuyển]] đến một [[chỗ]] nào đó. #: '''''Cho''' than vào lò.'' #: ''Hàng đã '''cho''' lên tàu.'' #: '''''Cho''' thêm muối vào canh.'' # {{term|Thường dùng trước [[là]], [[rằng]]}} [[coi|Coi]] là, [[nghĩ]] rằng, một cách [[chủ quan]]. #: ''Đừng vội '''cho''' rằng việc ấy không ai biết.'' #: ''Ai cũng '''cho''' thế là phải.'' #: ''Tự '''cho''' mình có đủ khả năng.'' #: '''''Cho''' là nó có tài, thì một mình cũng chẳng làm gì được.'' (khẩu ngữ) # {{@|khẩu ngữ}} {{term|Dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự}} [[chuyển|Chuyển]], [[đưa]], [[bán]] cho (nói tắt). #: ''Anh '''cho''' tôi chiếc mũ để ở kia.'' #: ''Chị '''cho''' tôi một chục phong bì.'' {{-syn-}} * [[nộp]] * [[đưa]] * [[gởi]] * [[giao]] {{-trans-}} ; chuyển cái sở hữu của mình sang người khác {{đầu}} * {{eng}}: to [[give]] * {{nld}}: [[geven]] * {{rus}}: [[давать]] (chưa hoàn thành) (''davat’''), [[дать]] (hoàn thành) (''dat’'') * {{zh}}: [[给]] {{giữa}} * {{fra}}: [[donner]] * {{spa}}: [[dar]] * {{th}}: [[ให้]] * {{km}}: [[អោយ]] * {{ja}}: [[上げる]] (あげる) {{cuối}} ; làm người khác có được điều kiện làm việc gì {{đầu}} * {{eng}}: to [[let]], to [[make]] * {{nld}}: [[laten]] * {{zh}}: [[让]] {{giữa}} * {{fra}}: [[laisser]], [[faire]] * {{spa}}: [[permitir]] {{cuối}} {{-prep-}} '''cho''' # Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[đối tượng]] nhằm đến hoặc đối tượng [[phục vụ]] của [[hoạt động]], của cái vừa được nói đến. #: ''Gửi quà '''cho''' bạn.'' #: ''Mừng '''cho''' anh chị.'' #: ''Thư '''cho''' người yêu.'' #: ''Sách '''cho''' thiếu nhi.'' # Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[đối tượng]] [[chịu]] [[tác động]], chịu [[ảnh hưởng]] của [[tính chất]], [[trạng thái]] vừa được nói đến. #: ''Bổ ích '''cho''' nhiều người.'' #: ''Có hại '''cho''' công việc.'' #: ''Không may '''cho''' anh ta.'' # Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[yêu cầu]], [[mục đích]], [[mức độ]] nhằm [[đạt]] tới của việc vừa được nói đến. #: ''học '''cho''' giỏi'' #: ''làm cố '''cho''' xong'' #: ''chờ '''cho''' mọi người đến đủ'' #: ''nói '''cho''' cùng'' # Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[kết quả]] [[tự nhiên]] của việc vừa được nói đến. #: ''Vì mây '''cho''' núi lên trời...'' (ca dao) #: ''Không biết, '''cho''' nên đã làm sai.'' # Từ [[biểu thị]] [[điều]] sắp nêu ra là [[hệ quả]] mà điều vừa nói đến có thể [[mang lại]] cho [[chủ thể]]. #: ''Ăn ở thế '''cho''' người ta ghét.'' #: ''Thà chẳng biết '''cho''' xong.'' #: ''Có khó khăn gì '''cho''' cam.'' #: ''Thà rằng thế '''cho''' nó đáng.'' {{-trans-}} ; từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng nhằm đến {{đầu}} * {{eng}}: [[to#Tiếng Anh|to]] * {{nld}}: [[om te]] * {{rus}}: [[для]] (+ vô định) (''dlja'') {{giữa}} * {{fra}}: [[pour]] * {{spa}}: [[a#Tiếng Tây Ban Nha|a]] {{cuối}} ; từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng chịu tác động {{đầu}} * {{eng}}: [[for]] * {{nld}}: [[voor]] * {{rus}}: [[для]] {{term|+ thuộc cách}} (''dlja'') {{giữa}} * {{fra}}: [[pour]] * {{spa}}: [[para]] {{cuối}} ; từ biểu thị điều sắp nêu ra là yêu cầu {{đầu}} * {{eng}}: [[so that]] * {{nld}}: [[opdat]], [[zodat]] * {{rus}}: [[чтобы]] (čtóby), [[для]] (dlja) {{giữa}} * {{fra}}: [[pour que]], [[afin que]] * {{spa}}: [[para que]] {{cuối}} {{-adv-}} '''cho''' # Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về [[mức độ]] là [[có thể]] [[như thế]]. #: ''Mặc '''cho''' mưa gió, vẫn cứ đi.'' #: ''Vở kịch không hay gì '''cho''' lắm.'' #: ''Biết bao giờ '''cho''' xong?'' # Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về một [[tác động]] không hay phải [[chịu đựng]]. #: ''Người ta cười '''cho''' đấy.'' #: ''Bị đánh '''cho''' một trận.'' # Từ [[biểu thị]] một [[đề nghị]], một [[yêu cầu]], với [[mong muốn]] có được sự [[đồng ý]], sự [[thông cảm]]. #: ''Để tôi đi '''cho'''.'' #: ''Ông thông cảm '''cho'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} =={{langname|mkh-bhn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mkh-bhn|Danh từ}} # [[chó]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}} {{c|mkh-bhn|Chó}} =={{langname|kta}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|kta|Danh từ}} # [[chó]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Smith, Kenneth D. (1970) ''Vietnam word list (revised): Kơtua''. SIL International. {{c|kta|Chó}} {{-gla-}} {{-adv-}} '''cho''' # [[đến|Đến]] [[như thế]], [[dường ấy]], đến [[như vậy]]. #: ''Tha i '''cho''' dalma.'' — Chị quá tự tin. {{-mtq-}} {{-prep-}} '''cho''' # [[cho#Tiếng Việt|cho]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Gael Scotland]] [[Thể loại:Giới từ tiếng Mường]] {{-ren-}} {{-noun-}} {{head|ren|Danh từ}} # [[chó]]. {{c|ren|Chó}} =={{langname|tdr}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tdr|Danh từ}} # {{label|tdr|Mơdra}} [[chó]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International. {{c|tdr|Chó}} lpji353vkdi5bfjl3choznh526bnpu4 cốc 0 2219 2358413 2280726 2026-05-24T07:18:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358413 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[梏]]: [[cốc]] *[[毂]]: [[cốc]] *[[榖]]: [[cốc]] *[[𧮫]]: [[cốc]] *[[鴰]]: [[cốc]], [[quát]], [[hộc]] *[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] *[[鸹]]: [[cốc]], [[quát]], [[hộc]] *[[覺]]: [[cốc]], [[giáo]], [[giác]] *[[吿]]: [[cốc]], [[cáo]] *[[穀]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] *[[轂]]: [[cốc]] *[[鹄]]: [[cốc]], [[hộc]] {{mid}} *[[鹆]]: [[cốc]], [[dục]] *[[告]]: [[cốc]], [[cáo]] *[[㯏]]: [[cốc]] *[[鵒]]: [[liễm]], [[cốc]], [[dục]] *[[角]]: [[cốc]], [[giác]], [[lộc]], [[giốc]] *[[旝]]: [[cốc]], [[quái]] *[[曞]]: [[cốc]] *[[鵠]]: [[cốc]], [[hộc]] *[[峪]]: [[cốc]], [[dục]] *[[濲]]: [[cốc]] *[[瀫]]: [[cốc]], [[hộc]] *[[牿]]: [[cố]], [[cốc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[穀]]: [[cốc]] *[[轂]]: [[cốc]] *[[鵠]]: [[cốc]], [[hộc]] *[[梏]]: [[cốc]] {{mid}} *[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] *[[榖]]: [[cốc]] *[[吿]]: [[cốc]], [[cáo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唂]]: [[cốc]], [[cóc]] *[[﨏]]: [[góc]], [[cốc]] *[[𣫂]]: [[cốc]] *[[榖]]: [[cốc]] *[[毂]]: [[cốc]] *[[𧮫]]: [[cốc]] *[[谷]]: [[góc]], [[cốc]], [[lộc]], [[hốc]], [[cóc]] *[[吿]]: [[cáu]], [[cáo]], [[cốc]] *[[穀]]: [[cốc]] *[[轂]]: [[cốc]] *[[告]]: [[kiếu]], [[cáu]], [[cáo]], [[cốc]] {{mid}} *[[𤭏]]: [[cốc]] *[[鵒]]: [[dục]], [[cốc]] *[[梏]]: [[gốc]], [[cốc]], [[gáo]] *[[角]]: [[giốc]], [[dạc]], [[chác]], [[giác]], [[góc]], [[cốc]] *[[鵠]]: [[hộc]], [[cốc]] *[[𤥫]]: [[cốc]] *[[峪]]: [[dục]], [[dụ]], [[cốc]] *[[濲]]: [[cốc]] *[[𪁵]]: [[cốc]] *[[𪁴]]: [[cốc]] *[[牿]]: [[cốc]] {{bottom}} {{-noun-}} :'''cốc''': đồ vật có thể đựng [[đồ uống]] hoặc chất nước khác {{-trans-}} {{top}} :*{{en}}: [[glass]], [[tumbler]] :*{{nl}}: [[glas]] {{n}}, [[beker]] {{g|m}} {{mid}} :*{{ru}}: [[стакан]] {{g|m}} (stakán) :*{{fr}}: [[verre]] {{g|m}}, [[gobelet]] {{g|m}} {{bottom}} {{-ref-}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 76sqnms93dowrrawd8dp19xr9koggs7 cửa 0 2227 2357535 2280731 2026-05-23T17:16:56Z Kateru Zakuro 34522 2357535 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|nôm}}=== {{top}} *[[󰍀]]: [[cửa]] *[[𨵣]]: [[cửa]] *[[󰓇]]: [[cửa]] *[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]] *[[𨴦]]: [[cửa]] *[[󰒠]]: [[cửa]] {{mid}} *[[󰋏]]: [[cửa]] *[[𨷯]]: [[cửa]] *[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]] *[[𨷶]]: [[cửa]] *[[󰌿]]: [[cửa]] *[[󰕄]]: [[cửa]] {{bottom}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun}} # [[đồ vật|Đồ vật]] dùng để [[đóng]] ra đóng lại, thường [[làm bằng]] [[gỗ]] hoặc [[nhôm]]. #:{{ux|vi|Đóng hộ tôi cái '''cửa''' này với.}} # [[nơi|Nơi]] mà có thể [[đi vào]]. ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|door}} * {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}} * {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}} * {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}} * {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|ref}}=== {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} hx7dra25gkdoabz2ttaufky0ki4s6mb 2357536 2357535 2026-05-23T17:17:17Z Kateru Zakuro 34522 2357536 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|nôm}}=== {{top}} *[[󰍀]]: [[cửa]] *[[𨵣]]: [[cửa]] *[[󰓇]]: [[cửa]] *[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]] *[[𨴦]]: [[cửa]] *[[󰒠]]: [[cửa]] {{mid}} *[[󰋏]]: [[cửa]] *[[𨷯]]: [[cửa]] *[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]] *[[𨷶]]: [[cửa]] *[[󰌿]]: [[cửa]] *[[󰕄]]: [[cửa]] {{bottom}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun}} # [[đồ vật|Đồ vật]] dùng để [[đóng]] ra đóng lại, thường [[làm bằng]] [[gỗ]] hoặc [[nhôm]]. #:{{ux|vi|Đóng hộ tôi cái '''cửa''' này với.}} # [[nơi|Nơi]] mà có thể [[đi vào]]. ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|door}} * {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}} * {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}} * {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}} * {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|ref}}=== {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} t809rgb2fyfpu29bxyxkjehmx0mq869 2357599 2357536 2026-05-24T00:34:50Z Kateru Zakuro 34522 /* {{ĐM|noun}} */ 2357599 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|nôm}}=== {{top}} *[[󰍀]]: [[cửa]] *[[𨵣]]: [[cửa]] *[[󰓇]]: [[cửa]] *[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]] *[[𨴦]]: [[cửa]] *[[󰒠]]: [[cửa]] {{mid}} *[[󰋏]]: [[cửa]] *[[𨷯]]: [[cửa]] *[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]] *[[𨷶]]: [[cửa]] *[[󰌿]]: [[cửa]] *[[󰕄]]: [[cửa]] {{bottom}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun}} # [[khoảng trống|Khoảng trống]] được [[chừa]] làm [[lối]] [[ra vào]] của một [[nơi]] đã được [[ngăn]] [[kín]], thường [[lắp]] [[bộ phận]] [[đóng]], [[mở]]. #:{{ux|vi|Gõ '''cửa'''.}} #:{{ux|vi|'''Cửa''' đóng then cài.}} #:{{ux|vi|'''Cửa''' chuồng gà.}} # [[chỗ|Chỗ]] ra vào, chỗ [[thông]] [[tự nhiên]] với [[bên ngoài]]. #:{{synonyms|vi|cửa sông}} #:{{ux|vi|Lấp '''cửa''' hang.}} # Nơi có [[quan hệ]] [[tiếp xúc]] với bên ngoài, trong quan hệ với [[người]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến. #:{{synonyms|vi|cửa công}} #:{{ux|vi|Chạy chọt hết '''cửa''' nọ đến cửa kia.}} ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|door}} * {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}} * {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}} * {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}} * {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|ref}}=== {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} 8wrnb1g46hnu8issxihga0lm7wjgi3j 2357600 2357599 2026-05-24T00:35:07Z Kateru Zakuro 34522 /* {{ĐM|ref}} */ 2357600 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|nôm}}=== {{top}} *[[󰍀]]: [[cửa]] *[[𨵣]]: [[cửa]] *[[󰓇]]: [[cửa]] *[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]] *[[𨴦]]: [[cửa]] *[[󰒠]]: [[cửa]] {{mid}} *[[󰋏]]: [[cửa]] *[[𨷯]]: [[cửa]] *[[㪯]]: [[cử]], [[cửa]] *[[𨷶]]: [[cửa]] *[[󰌿]]: [[cửa]] *[[󰕄]]: [[cửa]] {{bottom}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun}} # [[khoảng trống|Khoảng trống]] được [[chừa]] làm [[lối]] [[ra vào]] của một [[nơi]] đã được [[ngăn]] [[kín]], thường [[lắp]] [[bộ phận]] [[đóng]], [[mở]]. #:{{ux|vi|Gõ '''cửa'''.}} #:{{ux|vi|'''Cửa''' đóng then cài.}} #:{{ux|vi|'''Cửa''' chuồng gà.}} # [[chỗ|Chỗ]] ra vào, chỗ [[thông]] [[tự nhiên]] với [[bên ngoài]]. #:{{synonyms|vi|cửa sông}} #:{{ux|vi|Lấp '''cửa''' hang.}} # Nơi có [[quan hệ]] [[tiếp xúc]] với bên ngoài, trong quan hệ với [[người]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến. #:{{synonyms|vi|cửa công}} #:{{ux|vi|Chạy chọt hết '''cửa''' nọ đến cửa kia.}} ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|door}} * {{langname|nl}}: {{t|nl|deur|f|m}} * {{langname|ru}}: {{t|ru|дверь|f}} * {{langname|fr}}: {{t|fr|porte|f}} * {{langname|uz}}: {{t|uz|eshik}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:FVDP}} * {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} sh007ir350hz52vuw55qy9zd6asa0mz kiến trúc 0 2299 2357543 2237239 2026-05-23T23:23:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357543 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[Hình:Atene - Tempio di Efesto (2005).jpg|thumb|kiến trúc]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|建築}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # [[xây dựng|Xây dựng]] các [[công trình]], thường là [[nhà cửa]], theo những [[kiểu mẫu]] mang [[tính chất]] [[nghệ thuật]]. #:{{ux|vi|toà nhà được '''kiến trúc''' theo lối hiện đại}} {{-noun-}} {{pn}} # Nghệ thuật [[thiết kế]], [[trang trí]] nhà cửa. #:{{ux|vi|ngôi nhà có '''kiến trúc''' độc đáo}} #:{{ux|vi|học ngành '''kiến trúc'''}} # {{context|ít dùng}} {{like-entry|cấu trúc}} #:{{ux|vi|hệ thống móng cầu có '''kiến trúc''' vĩnh cửu}} # Một ngành [[nghệ thuật]] và [[khoa học]] về tổ chức [[sắp xếp]] [[không gian]], lập hồ sơ [[thiết kế]] các [[công trình]] kiến trúc. {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[architecture]] *{{nl}}: [[architectuur]] {{f}} *{{ru}}: [[архитектура]] {{f}} (arhitektúra) *{{fr}}: [[architecture]] {{f}} *{{zh}}: [[建築]] {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:Tratu}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} [[thể loại:Kiến trúc]] c60yw1sh6pu29fns4uddbubv83xsssg tàu 0 2414 2358587 2280787 2026-05-24T11:57:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358587 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-homo-}} * [[Tàu]] {{-hanviet-}} {{top}} *[[艚]]: [[tàu]], [[tào]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蓸]]: [[tàu]] *[[艚]]: [[tầu]], [[tàu]], [[tào]] {{mid}} *[[槽]]: [[tầu]], [[tàu]], [[tào]] {{bottom}} {{-noun-}} '''tàu''' # [[phương tiện|Phương tiện]] [[vận tải]] lớn và hoạt động bằng [[máy móc]] {{-drv-}} [[tàu hoả]], [[tàu thuỷ]], [[tàu bay]] {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: [[engine]] :*{{nl}}: [[tuig]] {{n}} {{giữa}} :*{{fr}}: [[engin]] {{g|m}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] rr1i2mpy2qstto6dbgx31mpalqihr8r thể thao 0 2433 2357423 2307220 2026-05-23T13:37:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357423 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|體操}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Những [[hoạt động]] nhằm [[nâng cao]] [[thể lực]], [[sức khỏe]] cho con [[người]], thường được tổ chức thành các [[hình thức]] [[trò chơi]], [[luyện tập]], [[thi đấu]] theo những [[quy tắc]] nhất định (nói khái quát). #: {{ux|vi|Tập luyện '''thể thao'''.}} #: {{ux|vi|Đại hội '''thể thao''' toàn quốc.}} {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: [[sport]] :*{{nl}}: [[sport]] {{g|m}} hoặc {{f}} {{giữa}} :*{{ru}}: [[спорт]] {{g|m}} (sport) :*{{fr}}: [[sport]] {{g|m}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:Tratu}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} [[Thể loại:vi:Thể thao]] a7ipppzz5jgdlu480l0pq610g6fwc72 trưởng thành 0 2462 2357481 2284727 2026-05-23T14:19:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357481 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|長成}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''trưởng thành''' # Trẻ em đã trở thành [[người lớn]]. #: Con cái đã '''trưởng thành'''.'' # Động vật phát triển đến mức hoàn chỉnh, đầy đủ. #: ''Mèo '''trưởng thành''' từ khoảng 7 – 12 tháng tuổi.'' # Trở nên lớn mạnh, vững vàng, qua quá trình thử thách, rèn luyện. #: '''''Trưởng thành''' về mặt chính trị.'' {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: to [[grow up]] :*{{nl}}: [[opgroeien]] {{giữa}} :*{{fr}}: [[grandir]], [[croître]] {{cuối}} 14rfenv03196v3m8qvxupi0wyo0nr9d đạo 0 3638 2357879 2163863 2026-05-24T03:04:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2357879 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[蹈]]: [[đạo]] *[[翿]]: [[đạo]] *[[纛]]: [[đạo]] *[[稻]]: [[đạo]] *[[盜]]: [[đạo]] {{giữa}} *[[盗]]: [[đạo]] *[[導]]: [[đạo]] *[[导]]: [[đạo]] *[[道]]: [[đạo]], [[đáo]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[纛]]: [[đạo]] *[[蹈]]: [[đạo]] *[[導]]: [[đạo]] *[[道]]: [[đạo]], [[đáo]] {{mid}} *[[稻]]: [[đạo]] *[[盜]]: [[đạo]] *[[翿]]: [[đạo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[纛]]: [[đạo]] *[[檤]]: [[đạo]], [[gạo]] *[[敦]]: [[rủn]], [[đạo]], [[đôn]], [[đôi]], [[xôn]], [[điêu]], [[đon]], [[run]], [[gion]], [[xun]], [[don]], [[dôn]], [[giôn]], [[ton]], [[đùn]], [[đồn]], [[dun]], [[giun]] *[[蹈]]: [[dạo]], [[đạo]] *[[道]]: [[dạo]], [[đạo]], [[nhạo]] *[[導]]: [[dạo]], [[đạo]] *[[盜]]: [[đạo]] *[[噵]]: [[đạo]] {{mid}} *[[衟]]: [[đạo]] *[[盗]]: [[đạo]] *[[衜]]: [[đạo]] *[[稻]]: [[đạo]], [[gạo]] *[[醻]]: [[đạo]], [[thù]] *[[导]]: [[đạo]] *[[翿]]: [[đạo]] {{bottom}} {{-noun-}} '''道 đạo''' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[thời xưa]], [[tương đương]] với [[tỉnh]] [[ngày nay]]. # [[đơn vị|Đơn vị]] [[cánh quân]] lớn [[hành động]] [[độc lập]] #: '''''Đạo''' quân.'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[văn kiện|văn kiện]] [[quan trọng]] của [[nhà nước]] #: '''''Đạo''' dụ.'' #: '''''Đạo''' nghị định.'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[vật]] mà [[người]] theo [[tôn giáo]] [[tin]] là có [[phép lạ]] của [[thần linh]] #: '''''Đạo''' bùa.'' # [[người|Người]] [[cai quản]] một [[xóm]] ở [[vùng]] [[dân tộc]] [[Mường]] trước [[cách mạng|Cách mạng]] [[tháng tám|tháng Tám]]. # {{term|Triết học}} [[đường lối|Đường lối]], [[nguyên tắc]] mà [[con người]] có [[bổn phận]] [[giữ gìn]] và [[tuân]] theo trong [[cuộc sống]] [[xã hội]] (thường theo [[quan niệm]] cũ). #: '''''Đạo''' làm người.'' #: '''''Đạo''' vợ chồng.'' #: ''Ăn ở cho phải '''đạo'''.'' #: ''Có thực mới vực được '''đạo''' (tục ngữ).'' # {{term|Triết học}} [[nội dung|Nội dung]] [[học thuật]] của một [[học thuyết]] được [[tôn sùng]] [[ngày xưa]]. #: ''Tìm thầy học '''đạo'''.'' #: ''Mến '''đạo''' thánh hiền.'' # {{term|Tôn giáo}} [[tổ chức|Tổ chức]] [[tôn giáo]]. #: '''''Đạo''' Phật.'' #: '''''Đạo''' Thiên Chúa.'' # {{term|Tôn giáo}} [[Thiên Chúa giáo]] (nói tắt). #: ''Đi '''đạo''' (theo Công giáo).'' #: ''Nhà thờ '''đạo'''.'' #: ''Không phân biệt bên '''đạo''' hay bên đời.'' {{-trans-}} ; nội dung học thuật; tổ chức tôn giáo {{đầu}} * {{en}}: [[Tao]]/[[Way]], [[marga]] * {{jpn}}: [[道]] {{giữa}} * {{pli}}: [[dhamma]] * {{san}}: [[धर्म]] ([[dharma]]) * {{zho}}: [[道]] ('''đạo''', ''dào'') {{cuối}} {{-verb-}} '''盜 đạo''' # [[sao chép|Sao chép]], [[bắt chước]], [[phóng tác]] một [[tác phẩm]] của người khác mà không được [[phép]]. #: '''''Đạo''' văn.'' #: '''''Đạo''' nhạc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1knm33xoqxqotgiz66uovdx104596cm trần 0 3896 2358133 2280906 2026-05-24T05:21:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358133 wikitext text/x-wiki {{also|Trần}} {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-homo-}} * [[Trần]] * [[chần]] {{term|tùy địa phương}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[塡]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]] *[[陈]]: [[trận]], [[trần]] *[[填]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]] *[[蔯]]: [[trần]] *[[陳]]: [[trận]], [[trần]] {{mid}} *[[塵]]: [[trần]] *[[螴]]: [[trần]] *[[尗]]: [[thúc]], [[trần]] *[[敶]]: [[trần]] *[[尘]]: [[trần]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[塡]]: [[điền]], [[trần]], [[chấn]], [[điễn]] *[[陳]]: [[trận]], [[trần]] {{mid}} *[[塵]]: [[trần]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[塡]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]] *[[󰄅]]: [[gìn]], [[trần]] *[[陈]]: [[trần]] *[[填]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]] *[[裎]]: [[trình]], [[trần]], [[rình]] {{mid}} *[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]] *[[塵]]: [[chần]], [[trần]] *[[螴]]: [[trần]] *[[敶]]: [[trần]] *[[尘]]: [[trần]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} * [[Trần]] * [[trán]] * [[trăn]] * [[trằn]] * [[trân]] * [[trấn]] * [[trẩn]] * [[trận]] {{cuối}} {{-etymology-}} ; phần phía trên đầu : Rút gọn từ chữ Hán Việt “[[thừa trần]]” thành chữ “trần”. {{-noun-}} '''trần''' # Phần phía [[trên]] [[đầu]], bên trong của [[công trình]] [[xây dựng]], là [[giới hạn]] trên của nó. #:'''''trần''' nhà'' # [[trần gian|Trần gian]], [[cõi đời]]. #: ''sống ở trên '''trần''''' #: ''từ giã cõi '''trần''''' {{-trans-}} ; phần phía trên đầu {{đầu}} * {{eng}}: {{t|en|ceiling}} * {{kat}}: {{t|ka|ჭერი}} * {{nld}}: [[plafond]] {{n}}, [[zoldering]] {{f}} * {{nor}}: [[tak]] {{n}} * {{rus}}: [[потолок]] (''potolók'') {{g|m}} * {{fra}}: {{t|fr|plafond|m}} * {{cmn}}: [[天花板]] (''tiānhuābǎn'', thiên hoa bản), [[天棚]] (''tiānpéng'', thiên bằng) * {{spa}}: [[techo]] {{g|m}} * {{swe}}: [[tak]] {{cuối}} {{-drv-}} * [[bụi trần]] {{-adj-}} '''trần''' # [[để lộ|Để lộ]] [[nửa]] phần [[trên]] của [[cơ thể]] do không [[mặc áo]]. #: ''cởi '''trần''''' #: ''mình '''trần''''' # [[để lộ|Để lộ]] cả ra, không [[che]], [[bọc]]. #: ''đi đầu '''trần''' giữa nắng'' #: ''cánh tay '''trần''''' #: ''đầu '''trần''''' #: ''chân '''trần''''' #: ''lưỡi gươm '''trần''''' # [[lộ|Lộ]] [[nguyên hình]], [[chân tướng]], không còn bị [[che đậy]], [[giấu giếm]]. #: ''vạch '''trần''' sự dối trá'' #: ''lột '''trần''' bộ mặt của chúng'' # Ở [[trạng thái]] không có cái [[che chắn]], [[bảo hiểm]]. #: ''đi ngựa '''trần''' (không có yên)'' #: ''nằm '''trần''', không chiếu chăn, mùng màn # {{@|kinh tế}} [[giới hạn|Giới hạn]] [[trên]]. Trong [[kinh tế]], [[giá trần]] và [[giá sàn]] là [[giá]] cao nhất và giá thấp nhất trong [[phạm vi]] [[quy định]] trước. {{-related-}} * [[trần tình]] * [[phân trần]] * [[chần]] (một số chữ "trần" gặp trong đời sống là viết sai chính tả của "chần") {{-trans-}} ; để lộ nửa phần trên của cơ thể {{đầu}} * {{eng}}: [[bare]], [[undressed]] * {{spa}}: [[desnudo]] {{g|m}}, [[desnuda]] {{f}} {{cuối}} ; để lộ cả ra {{đầu}} * {{eng}}: [[bare]], [[uncovered]], [[exposed]] {{cuối}} ; ở trạng thái không có cái che chắn {{đầu}} * {{eng}}: [[unprotected]], [[uncovered]], [[exposed]], [[vulnerable]] * {{spa}}: [[desabrigado]] {{g|m}}, [[desabrigada]] {{f}} {{cuối}} {{-adv-}} '''trần''' # {{@|khẩu ngữ}} Chỉ có [[như thế]], không có gì [[khác]] nữa. #: ''Trên người chỉ '''trần''' một chiếc áo lót.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] cxdsk1gv0nchj2yzqju7p6fjx60rmv6 cam 0 10038 2358253 2305330 2026-05-24T06:01:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358253 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[咁]]: [[hàm]], [[cam]], [[cám]] *[[拑]]: [[cam]], [[kiềm]] *[[紺]]: [[cam]], [[cám]] *[[淦]]: [[cam]] *[[坩]]: [[cam]], [[kham]] *[[淡]]: [[cam]], [[đạm]], [[đàm]] *[[㤌]]: [[cam]] {{mid}} *[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]] *[[柑]]: [[cam]], [[kiềm]] *[[疳]]: [[cam]] *[[泔]]: [[cam]], [[hạm]] *[[蚶]]: [[ham]], [[cam]] *[[甘]]: [[cam]] *[[𤮺]]: [[cam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[柑]]: [[cam]] *[[甘]]: [[cam]] *[[疳]]: [[cam]] {{mid}} *[[泔]]: [[cam]], [[hạm]] *[[淦]]: [[cam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咁]]: [[cam]], [[căm]] *[[拑]]: [[kiềm]], [[cam]], [[cùm]] *[[󰔥]]: [[cam]] *[[淦]]: [[cam]] *[[坩]]: [[cam]], [[kham]] *[[粓]]: [[cơm]], [[cam]], [[cám]] *[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]] {{mid}} *[[柑]]: [[kiềm]], [[cam]], [[cùm]] *[[疳]]: [[cam]] *[[泔]]: [[can]], [[cam]] *[[蚶]]: [[ham]], [[cam]] *[[甘]]: [[cam]] *[[𤮺]]: [[cam]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} [[Hình:Ambersweet oranges.jpg|nhỏ|phải|cam]] '''cam''' # {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[bưởi]], [[quả]] [[bé]] [[hơn]] [[quả]] [[bưởi]], [[vỏ]] [[mỏng]], khi [[chín]] thường có [[màu]] [[hồng]] [[nhạt]], [[múi]] có [[tôm]] thường [[mọng nước]], [[ngọt]] hoặc [[hơi]] [[chua]]. #: ''Có '''cam''' phụ quít, có người phụ ta. ([[ca dao]])'' # [[từ|Từ]] [[chung]] chỉ nhiều [[bệnh]] của [[trẻ em]], thường [[do]] [[suy dinh dưỡng]]. #: ''Thuốc '''cam'''.'' #: '''''Cam''' răng.'' # {{term|Từ Hán Việt}} [[sướng|Sướng]], [[hạnh phúc]]. #: ''Khổ tận '''cam''' lai.'' — Hết khổ thì sẽ lại sướng. # {{term|Kỹ thuật}} Bộ phận quay tròn có hình dạng không tròn, tác động lên thanh [[vuông góc]] với trục quay để diều khiển dự [[dao động]] của thanh này. {{-related-}} ; cây ăn quả * [[chanh]] * [[quất]] * [[quít]] * [[bưởi]] {{-trans-}} ; cây ăn quả {{đầu}} * {{eng}}: [[orange]] {{giữa}} * {{spa}}: [[naranja]] {{f}} {{cuối}} {{-verb-}} '''cam''' # Được [[bằng lòng]]. #: ''Đào tiên đã bén tay phàm, thì vin cành quít cho '''cam''' sự đời (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[đành chịu|Đành chịu]]. #: ''Phận hèn vâng đã '''cam''' bề tiểu tinh (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} [[Hình:Nockenwelle ani.gif|nhỏ|phải|cam]] {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈkæm/}} {{-noun-}} '''cam''' {{IPA|/ˈkæm/}} # {{term|Kỹ thuật}} [[#Tiếng Việt|Cam]]: bộ phận quay tròn có hình dạng không tròn, tác động lên thanh [[vuông góc]] với trục quay để diều khiển dự [[dao động]] của thanh này. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Công nghệ]] {{topics|vi|Trái cây}} [[Thể loại:Công nghệ ô tô]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cây]] [[cam#Tiếng Việt|cam]]. # [[bệnh]] [[cam#Tiếng Việt|cam]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{c|tyz|Bệnh}} jhx67uyovodzce66kppr4ltqemjf4gq kẻ 0 26810 2357567 2223656 2026-05-23T23:49:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357567 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[仉]]: [[kẻ]], [[ky]], [[chưởng]] *[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]] {{mid}} *[[古]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[của]], [[kẻ]] *[[計]]: [[kẻ]], [[kế]], [[kẽ]], [[kể]], [[kê]], [[ké]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kề]] :* [[kẹ]] :* [[kẽ]] :* [[ke]] :* [[kế]] {{giữa}} :* [[kê]] :* [[ké]] :* [[kè]] :* [[kể]] :* [[kệ]] {{cuối}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[từ|Từ]] chỉ một [[người]] nhưng chưa [[rõ]] là ai. #: {{ux|vi|'''Kẻ''' nào vứt rác ra đường sẽ bị phạt.}} # [[từ|Từ]] [[đặt]] trước [[danh từ]] chỉ [[địa phương]]. #: {{ux|vi|Em là con gái '''kẻ''' Đằng, bên Tề, bên Sở biết rằng theo ai. ([[ca dao]])}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # [[vẽ|Vẽ]] một [[đường thẳng]] dùng [[thước]] hoặc vật dụng tương tự. #: {{ux|vi|Lấy thước '''kẻ''' một đường thẳng tắp lên giấy.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} q5x5mwjmx2ps2e7z2styg0j3d6tamr2 0 26882 2358018 2067229 2026-05-24T04:48:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358018 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[炉]]: [[lô]], [[lò]], [[lư]] *[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]] {{mid}} *[[垆]]: [[lự]], [[lò]], [[lư]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lo]] :* [[ló]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] {{giữa}} :* [[lô]] :* [[lồ]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lổ]] :* [[lỗ]] :* [[lơ]] :* [[lờ]] :* [[lớ]] :* [[lợ]] :* [[lở]] :* [[lỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lò''' # [[chỗ|Chỗ]] [[đắp]] [[bằng]] [[đất]] hay [[xây]] [[gạch]] [[tạo]] [[nhiệt độ]] [[cao]] để [[nung]] [[nóng]], [[nấu nướng]] hay [[sưởi]] [[ấm]]. #: '''''Lò''' gạch.'' #: '''''Lò''' rèn.'' #: ''Thép mới ra '''lò'''.'' #: ''Bếp '''lò'''.'' #: ''Quạt '''lò'''.'' #: '''''Lò''' nướng bánh mì.'' #: '''''Lò''' sưởi.'' # ([[bóng|Bóng]]) [[nơi|Nơi]] [[rèn luyện]] [[ra]] [[những]] [[người]] [[thông thạo]] [[môn]] gì (nhất là võ). #: '''''Lò''' võ Bắc Ninh.'' #: '''''Lò''' võ Bình Định.'' # [[nhóm|Nhóm]] [[người]] cùng [[họ hàng]] hoặc [[phe cánh]] (với ý coi thường). #: ''Cả '''lò''' nhà nó.'' # [[khoảng trống|Khoảng trống]] trong [[lòng đất]] làm [[nơi]] [[khai thác]] [[khoáng sản]]. #: '''''Lò''' than.'' #: ''Khai thác dưới hầm '''lò'''.'' # Nơi chuyên sản xuất một mặt hàng hoặc để làm một việc nào đó. #: '''''Lò''' giết mổ gia súc.'' #: '''''Lò''' sản xuất bánh kẹo.'' # Nơi chuyên bồi dưỡng kiến thức hoặc rèn luyện, đào tạo con người về lĩnh vực chuyên môn nào đó. #: '''''Lò''' luyện thi.'' #: '''''Lò''' đào tạo cán bộ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 14f2l5843jku85pvxch3n2bkp8goxtq giảm 0 26887 2358438 1846477 2026-05-24T07:26:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358438 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[簡]]: [[giảm]], [[giản]] *[[减]]: [[giảm]] *[[醎]]: [[hàm]], [[giảm]] *[[碱]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]] *[[鹼]]: [[kiểm]], [[đảm]], [[toản]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]] *[[鹹]]: [[hàm]], [[giảm]] {{mid}} *[[咸]]: [[hàm]], [[hám]], [[giảm]] *[[減]]: [[giảm]] *[[阚]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]] *[[鹻]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[giảm]] *[[堿]]: [[kiểm]], [[vực]], [[vặc]], [[giảm]] *[[闞]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[減]]: [[giảm]] *[[减]]: [[giảm]] {{mid}} *[[闞]]: [[hám]], [[giảm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]] *[[减]]: [[giảm]], [[xảm]] *[[醎]]: [[giảm]], [[hàm]] *[[碱]]: [[giảm]], [[kiềm]] *[[鹼]]: [[giảm]], [[kiềm]], [[thiêm]] {{mid}} *[[啖]]: [[đạm]], [[giảm]], [[dạm]] *[[鹹]]: [[giảm]], [[hàm]] *[[咸]]: [[giảm]], [[hám]], [[hàm]] *[[減]]: [[dởm]], [[giảm]], [[xảm]] *[[鹻]]: [[giảm]], [[kiềm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giảm''' # [[bớt|Bớt]] [[đi]], [[trái]] với [[tăng]]. #: '''''Giảm''' tức tô.'' #: ''Tăng thu '''giảm''' chi.'' #: '''''Giảm''' nhiễu.'' #: '''''Giảm''' sút.'' #: '''''Giảm''' tô, '''giảm''' tức.'' #: ''Ăn '''giảm'''.'' #: ''Gia '''giảm'''.'' #: ''Suy '''giảm'''.'' #: ''Tài '''giảm'''.'' #: ''Thuyên '''giảm'''.'' #: ''Tỉnh '''giảm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ji4vl9sgpa5or1y3wqtzcetmctywrnp hỏng 0 26905 2358352 2279791 2026-05-24T06:36:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358352 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]] *[[閧]]: [[hẩng]], [[hống]], [[hổng]], [[hỏng]] {{mid}} *[[孔]]: [[khỏng]], [[hổng]], [[khủng]], [[khổng]], [[hỏng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hóng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hong]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hỏng''' # Không dùng [[được]] nữa. #: ''Cái đèn này '''hỏng''' rồi'' #: '''''Hỏng''' xe.'' # Không [[đạt]] [[kết quả]] [[mong muốn]]. #: ''Những sự nóng vội từ trước đến nay nói chung là '''hỏng''' cả ([[w:Nguyễn Khải|Nguyễn Khải]])'' # [[hư thân|Hư thân]], [[mất nết]]. #: ''Thằng bé ấy '''hỏng''' rồi.'' {{-verb-}} '''hỏng''' # [[làm hư|Làm hư]] [[đi]]. #: ''Cả cuộc đời'' # [[trượt|Trượt]] [[thi]]. #: '''''Hỏng''' thi.'' # [[tht|Tht]] [[Nói]] [[lên]] sự [[thất vọng]]. #: ''!.'' #: ''Tay mẹ đã bắt chuồn chuồn rồi!.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 45reggsmtil3m9fq5harsls3to79l0o xám 0 26942 2358265 2283832 2026-05-24T06:05:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358265 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[藍]]: [[trôm]], [[rườm]], [[lam]], [[lom]], [[xám]], [[lồm]], [[rôm]], [[chàm]] *[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]] {{mid}} *[[㩥]]: [[xám]], [[sắm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xăm]] {{-adj-}} '''xám''' # Có [[màu]] [[trắng]] [[trộn]] với [[đen]], như [[màu]] [[tro]]. #: ''Bộ quần áo len '''xám'''.'' #: ''Nền trời '''xám'''.'' #: ''Chất '''xám''' của não.'' {{-see also-}} {{bảng:màu sắc/vi}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|tpo}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|tpo|Số}} # [[ba]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''. q5ezwdxlbdok09y5rvxp1b91b048bdw quảng cáo 0 26949 2357538 1902000 2026-05-23T23:20:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357538 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|廣告}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''quảng cáo''' # Làm cho [[đông đảo]] [[quần chúng]] [[biết]] [[đến]] [[món]] [[hàng]] của [[mình]] hoặc một cuộc [[biểu diễn]] để [[lấy]] [[tiền]]. #: ''Bà con sính xem hát, hôm đó thấy ô-tô '''quảng cáo''' chạy rông khắp phố ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gu1su820ck3hv34aa051v0xsb8y4c5s chở 0 26961 2358517 1991464 2026-05-24T11:28:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358517 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[齟]]: [[trở]], [[chở]], [[tra]], [[thư]], [[trát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[翥]]: [[chứa]], [[trú]], [[chở]], [[chử]], [[trứ]] *[[𡪦]]: [[chở]] *[[䢐]]: [[chở]] *[[諸]]: [[chơi]], [[chứa]], [[trơ]], [[đã]], [[chở]], [[chơ]], [[chư]], [[chã]], [[chưa]] {{mid}} *[[阻]]: [[trở]], [[chở]] *[[𩅻]]: [[chở]] *[[齟]]: [[trở]], [[tra]], [[trát]], [[thư]], [[chở]] *[[𨔾]]: [[trở]], [[chở]], [[giã]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Chờ]] :* [[chỗ]] :* [[chõ]] :* [[cho]] :* [[chợ]] {{giữa}} :* [[chờ]] :* [[chó]] :* [[Chỏ]] :* [[chớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''chở''' # [[chuyển vận|Chuyển vận]] [[bằng]] [[xe]], [[tàu]], [[thuyền]]. #: ''Một trăng được mấy cuội ngồi, một thuyền '''chở''' được mấy người tình chung. ([[ca dao]])'' # Làm [[chuyển]] [[dời]] trên [[mặt]] [[nước]]. #: ''Trai '''chở''' đò ngang, gái bán hàng trầu miếng. ([[ca dao]])'' # [[ăn|Ăn]] [[hết]] (thtục). #: ''Rá bún thế này, ai '''chở''' được hết.'' # [[ủng hộ|Ủng hộ]]; [[Bênh]] [[vực]] (ít dùng). #: ''Trời che, đất '''chở'''. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6a15zx9i7o4ywcez4d83mb3se0csfs1 ngầm 0 26985 2358379 1880264 2026-05-24T06:47:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358379 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]] *[[沈]]: [[chìm]], [[dìm]], [[đắm]], [[đậm]], [[thẩm]], [[đăm]], [[trời]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]] *[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]] *[[㖗]]: [[sùm]], [[gầm]], [[ngầm]] {{mid}} *[[硶]]: [[sầm]], [[ngầm]] *[[砛]]: [[ngầm]] *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngẫm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ngầm''' # [[đoạn|Đoạn]] [[đường giao thông]] [[đi sâu]] dưới. #: ''Xe đi qua '''ngầm'''.'' {{-adj-}} '''ngầm''' # [[kín|Kín]], không [[lộ]] [[ra]] [[do]] ở [[sâu]] [[bên trong]], [[bên dưới]]. #: ''Hầm '''ngầm''', tàu '''ngầm'''.'' # [[kín đáo|Kín đáo]] không cho [[người]] khác [[biết]]. #: ''Hai người '''ngầm''' báo cho nhau.'' #: ''Nghịch '''ngầm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] comyjxu959qy7jqkfnaksqzuo44n428 vấn 0 26999 2357893 1991317 2026-05-24T03:08:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357893 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[文]]: [[vấn]], [[văn]] *[[抆]]: [[vấn]], [[vẫn]] *[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]] *[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]] *[[免]]: [[vấn]], [[miễn]] *[[問]]: [[vấn]] *[[问]]: [[vấn]] {{mid}} *[[搵]]: [[vấn]], [[ốn]], [[uấn]] *[[汶]]: [[môn]], [[vấn]], [[văn]] *[[纹]]: [[vấn]], [[văn]] *[[絻]]: [[vấn]], [[miễn]], [[vãn]] *[[璺]]: [[hấn]], [[vấn]] *[[闻]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] *[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[文]]: [[vấn]], [[văn]] *[[抆]]: [[vấn]] *[[免]]: [[vấn]], [[miễn]] {{mid}} *[[問]]: [[vấn]] *[[汶]]: [[vấn]], [[môn]] *[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]] *[[紊]]: [[văn]], [[vấn]], [[vặn]] *[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]] *[[问]]: [[vấn]] *[[绑]]: [[vấn]], [[bảng]] {{mid}} *[[𢮵]]: [[vưỡn]], [[vấn]] *[[汶]]: [[văn]], [[vấn]] *[[璺]]: [[hấn]], [[vấn]] *[[縝]]: [[chẩn]], [[vấn]] *[[𦄞]]: [[vấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vấn''' # [[quấn|Quấn]] thành [[vòng]]. #: ''Cái vành khăn em '''vấn''' đã tròn. ([[ca dao]])'' #: ''Người giòn chẳng lọ '''vấn''' khăn mới giòn. (cổ)'' # [[hỏi|Hỏi]]. #: '''''Vấn''' tội.'' #: ''Tự '''vấn''' lương tâm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nq7679vdhmwd8lduzj87p8qvunobptv đốm 0 27020 2358287 1950856 2026-05-24T06:12:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358287 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[炶]]: [[đốm]], [[đỏm]], [[trèm]], [[đóm]], [[xém]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dom]] :* [[dòm]] :* [[đờm]] {{-noun-}} '''đốm''' # [[chấm sáng|Chấm sáng]] [[hiện]] [[ra]] trên [[nền]] [[tối]] hoặc [[chấm]] khác [[màu]] [[nổi lên]] trên [[nền]] [[màu]] nào đó. #: '''''Đốm''' lửa.'' #: '''''Đốm''' hoa trên vải. IỊ'' {{-adj-}} '''đốm''' # Có nhiều [[chấm]] [[xen]] vào. #: ''Chó '''đốm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] p5vjteunwx7yr4h5rv4gshav9zfkj6z vai 0 27023 2358276 2183969 2026-05-24T06:09:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358276 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰏰]]: [[vai]] *[[󰏱]]: [[vai]] *[[󰇰]]: [[vai]] *[[𦢳]]: [[vai]] {{mid}} *[[󰁖]]: [[trai]], [[vai]] *[[𦠘]]: [[vai]] *[[𦠽]]: [[vòi]], [[vai]] *[[𣘾]]: [[vai]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vài]] :* [[vải]] :* [[vại]] {{-noun-}} '''vai''' # [[phần|Phần]] [[cơ thể]] ở [[hai]] [[bên]] [[cổ]] [[nối]] [[thân]] với [[cánh tay]]. #: ''Đầu đội nón dấu '''vai''' mang súng dài. ([[ca dao]])'' #: ''Bá '''vai''' bá cổ. ([[tục ngữ]])'' # [[phần|Phần]] của [[áo]] [[che]] [[vai]]. #: ''Áo vá '''vai'''.'' #: ''Áo rách thay '''vai''', quần rách đổi ống. ([[tục ngữ]])'' # [[bậc|Bậc]]; [[Hàng]]. #: ''Bằng '''vai''', phải lứa. ([[tục ngữ]])'' # [[nhân vật|Nhân vật]] trong [[vở kịch]], [[vở]] [[tuồng]], [[vở]] [[chèo]] [[mà]] một [[người]] [[đóng]]. #: ''Đóng '''vai'''.'' #: ''Điêu.'' #: ''Thuyền.'' #: ''Đóng '''vai''' anh chồng sợ vợ.'' {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: [[shoulder]] (1); [[rank]], [[grade]], [[level]], [[class]] (3) :*{{nl}}: [[schouder]] (1); [[rang]], [[graad]], [[vlak]] {{n}}, [[klasse]] (3) :*{{ko}}: [[어깨]] (''ŏ.ggæ'') (1); [[열]] (''yŏl''), [[평점]] (''pyŏŋ.jŏm''), [[종류]] (''joŋ.ryu''), [[계급]] (''gye.gŭb'') (3) {{giữa}} :*{{ja}}: [[肩]] (''kata'') (1); [[身分]] (''kai.kyuu''), [[階級]] (''kai.kyuu''), [[等級]] (''tou.kyuu'') (3) :*{{fr}}: [[épaule]] {{f}} (1); [[rang]] {{m}}, [[calibre]] {{m}}, [[niveau]] {{m}}, [[classe]] {{f}} (3) :*{{zh}}: [[肩膀]] (''jiāng.bǎng'') (1); [[等级]] (''děng.jí''), [[级别]] (''jí.bié''), [[阶层]] (''jì.céng'') (3) {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-lav-}} {{-conj-}} '''vai''' # [[hay|Hay]], [[hoặc]]. {{-part-}} '''vai''' # [[không|Không]]. #: '''''Vai''' [[jūs|Jūs]] [[runāt|runājat]] angliski?'' — Anh nói tiếng Anh không? {{-rap-}} {{-etymology-}} Từ {{inherited|rap|poz-pep-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|rap|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|rap|poz-pro|*wahiʀ}}. {{-noun-}} {{head|rap|Danh từ}} # [[nước|Nước]]. {{-reference-}} * William Churchill, ''The Polynesian Wanderings: Tracks of the Migration Deduced'' (1911) {{C|rap|Nước}} {{-rar-}} {{-noun-}} {{head|rar|Danh từ}} # [[nước]]. {{-ref-}} * TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024). {{-tah-}} {{-etymology-}} * {{sense|nước}} Từ {{inherited|ty|poz-pep-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|ty|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|ty|poz-pro|*wahiʀ}}. Thường được thay thế bằng {{mention|ty|pape}} vì lý do húy kỵ tên của nhà lãnh đạo ([[w:en:Tahitian language#Taboo names – piʼi|tapu]]).<ref>{{cite-journal |first=Ralph Gardner |last=White |title=Borrowing and Taboo in Eastern Polynesia |journal=The Journal of the Polynesian Society |year=1968 |volume=77 |issue=1 |pages=64-5 |url=https://www.jstor.org/stable/20704526 |issn=0032-4000}}</ref> * (''đại từ''): So sánh với {{cognate|mi|wai}}. {{-noun-}} {{head|ty|Danh từ}} # [[nước|Nước]]. #: {{synonyms|ty|pape}} {{-pronoun-}} {{head|ty|Đại từ}} # [[ai|Ai]]. {{-reference-}} * William Churchill, ''The Polynesian Wanderings: Tracks of the Migration Deduced'' (1911) <references/> {{C|ty|Nước}} {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[mây]], [[song]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] {{-tvl-}} {{-etymology-}} Từ {{inherited|tvl|poz-pnp-pro|*wai}} < {{inherited|tvl|poz-pol-pro|*wai}} < {{inherited|tvl|poz-oce-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|pqe-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|poz-cet-pro|*waiʀ}} < {{inherited|tvl|poz-pro|*wahiʀ}}. {{-noun-}} {{head|tvl|Danh từ}} # [[nước|Nước]]. # [[hồ|Hồ]]. {{-synonym-}} * {{sense|hồ}} {{l|tvl|vaitūloto}} {{-reference-}} * ''An Introduction to Tuvaluan'' (1999, {{ISBN|9829027023}}) {{C|tvl|Nước}} 4iyb93mynyc6vs0vwpxg2it9m0yfzrt cảm 0 27027 2358251 1821361 2026-05-24T06:01:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358251 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鳡]]: [[cảm]] *[[赣]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]] *[[敢]]: [[thính]], [[cảm]] *[[橄]]: [[cảm]] *[[澉]]: [[cảm]], [[cám]] *[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]] {{mid}} *[[趕]]: [[cảm]], [[hãn]], [[cản]] *[[鰔]]: [[cảm]] *[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]] *[[感]]: [[cảm]] *[[鱤]]: [[cảm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[敢]]: [[cảm]] *[[橄]]: [[cảm]] {{mid}} *[[感]]: [[cảm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[敢]]: [[cảm]], [[cám]], [[dám]] *[[橄]]: [[cạm]], [[cảm]], [[khảm]] *[[澉]]: [[cảm]], [[cám]] *[[黬]]: [[cảm]], [[cam]], [[ảm]] {{mid}} *[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[chạng]], [[chảng]], [[chướng]] *[[感]]: [[cảm]], [[cám]], [[khớm]] *[[鱤]]: [[cảm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cảm''' # [[nói|Nói]] [[cơ thể]] [[bị]] [[thời tiết]] [[tác động]] [[đột ngột]], [[sinh ra]] [[khó chịu]]. #: ''Bị '''cảm'''.'' #: '''''Cảm''' nắng,.'' #: '''''Cảm''' lạnh.'' # Có [[ý thức]] về [[những]] gì [[xảy ra]] trong [[lòng]] [[mình]] hay [[chung quanh]] [[mình]]. #: ''Nghĩ sự đời thêm '''cảm''' nỗi phù du ([[w:Nguyễn Công Trứ|Nguyễn Công Trứ]])'' #: ''Được nghỉ ngơi, '''cảm''' thấy thoải mái'' # Làm cho [[xúc động]]. #: ''Cử chỉ cao đẹp ấy '''cảm''' được lòng người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 7v7wxx3ywim6b851swdebywuhz4f1wq tâm 0 27045 2358348 2049568 2026-05-24T06:34:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358348 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{pron-audio |place=Hà Nội, Việt Nam (nữ giới) |file=Vi-hanoi-f-tâm.ogg |pron=}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]] *[[心]]: [[tâm]] *[[忄]]: [[tâm]] *[[𢖩]]: [[tâm]] *[[伈]]: [[tẩm]], [[tâm]] *[[鈊]]: [[tâm]] {{mid}} *[[芯]]: [[tâm]] *[[兓]]: [[tán]], [[tâm]] *[[僒]]: [[quẫn]], [[tâm]] *[[㣺]]: [[tâm]] *[[嶜]]: [[tâm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[心]]: [[tâm]] *[[芯]]: [[tâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[心]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tâm]], [[tim]] *[[忄]]: [[tâm]] *[[𢖩]]: [[tâm]] *[[鈊]]: [[tâm]] {{mid}} *[[芯]]: [[tâm]], [[tim]] *[[僒]]: [[tâm]] *[[㣺]]: [[tâm]] *[[嶜]]: [[tâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tắm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tâm''' # [[điểm|Điểm]] ở giữa. #: '''''Tâm''' đường tròn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-scb-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[giã]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Chứt]] mfznj2z9ka4sso7bywm6wafk9zp00zm bách 0 27153 2357888 2318738 2026-05-24T03:07:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357888 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鲌]]: [[bạc]], [[bách]] *[[栢]]: [[bách]], [[bá]] *[[蘗]]: [[nghiệt]], [[phế]], [[bách]], [[bá]], [[bích]] *[[粨]]: [[bách]] *[[迫]]: [[bài]], [[bách]] *[[蘖]]: [[nghiệt]], [[bách]] *[[捭]]: [[bài]], [[bác]], [[bách]], [[bãi]] *[[𣡌]]: [[bách]] *[[伯]]: [[bách]], [[bá]] *[[陌]]: [[mạch]], [[bách]] *[[佰]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] {{mid}} *[[欂]]: [[bạc]], [[bách]], [[bích]] *[[粕]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]] *[[柏]]: [[bách]], [[bá]] *[[檗]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]] *[[舶]]: [[bạc]], [[bách]] *[[鮊]]: [[bạc]], [[bách]], [[bạch]] *[[孽]]: [[nghiệt]], [[bách]] *[[薜]]: [[phách]], [[bệ]], [[bách]], [[bích]] *[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]] *[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[栢]]: [[bách]] *[[迫]]: [[bách]] *[[柏]]: [[bách]] {{mid}} *[[佰]]: [[bách]] *[[蘗]]: [[bách]] *[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[栢]]: [[bá]], [[bừa]], [[bứa]], [[bách]], [[bữa]] *[[粨]]: [[bách]] *[[迫]]: [[bạch]], [[bách]], [[bích]] *[[蘖]]: [[bách]], [[nghiệt]], [[nghẹt]], [[nghệt]] *[[捭]]: [[bách]], [[bãi]], [[bới]] *[[柏]]: [[bá]], [[bứa]], [[bách]] *[[佰]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]] *[[鮊]]: [[bạch]], [[bách]] {{mid}} *[[伯]]: [[bá]], [[bách]], [[bác]] *[[檗]]: [[bá]], [[bách]] *[[舶]]: [[bách]], [[bạc]] *[[廹]]: [[bách]], [[bích]] *[[薜]]: [[bệ]], [[bách]] *[[辟]]: [[thịch]], [[tịch]], [[phích]], [[tỵ]], [[bách]], [[phách]], [[vếch]], [[vết]], [[tích]], [[bích]] *[[百]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[bạch]] :* [[bạch]] :* [[Bạch]] {{-noun-}} '''bách''' # [[cây|Cây]] cùng họ với [[thông]], [[sống]] [[lâu]], [[lá]] [[hình]] [[vảy]], [[thường dùng]] làm [[cảnh]]. # [[thuyền|Thuyền]] [[đóng]] [[bằng]] [[gỗ]] [[bách]]. # Một trăm : bách khoa, bách chiến bách thắng... {{-adj-}} '''bách''' # [[tiếng|Tiếng]] [[phát]] [[ra]] [[do]] [[hai]] [[vật]] [[mềm]] [[chạm]] [[mạnh]] vào [[nhau]]. #: ''Vỗ vào đùi đánh '''bách''' một cái.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] g2r3adsr80gkhedxfzn4awx4rsskutt 0 27183 2358548 2070898 2026-05-24T11:38:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358548 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡮣]]: [[bé]] *[[𡮥]]: [[bé]] *[[𡮤]]: [[bé]] *[[󰅬]]: [[bé]] *[[閉]]: [[bé]], [[bế]], [[bây]], [[bấy]] {{mid}} *[[闭]]: [[bé]], [[mấy]], [[bế]], [[bấy]] *[[𡭬]]: [[bé]] *[[𡮌]]: [[bé]] *[[𡮩]]: [[bé]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bé''' # Từ dùng để chỉ [[trẻ em]] nói chung. #: ''Em '''bé'''.'' {{-adj-}} '''bé''' # Có [[kích thước]], [[thể tích]] [[không đáng kể]] hoặc [[kém]] [[hơn]] [[những]] [[cái]] cùng [[loại]]. #: ''Quả nào cũng '''bé'''.'' #: ''Cá lớn nuốt cá '''bé'''. ([[tục ngữ]])'' {{-trans-}} {{đầu}} :*{{eng}}: [[small]], [[tiny]] :*{{nld}}: [[klein]] {{giữa}} :*{{fra}}: [[petit]], [[minuscule]] {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] oqssr3z1ictz0jhu6q9rbk42vfkhoqf bói 0 27210 2358543 2095162 2026-05-24T11:35:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358543 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[貝]]: [[với]], [[bói]], [[buổi]], [[búi]], [[mấy]], [[mới]], [[vuối]], [[bối]], [[bủi]] *[[卜]]: [[bói]], [[bóc]], [[vúc]], [[bốc]], [[vốc]], [[vóc]], [[bặc]] {{mid}} *[[𧴤]]: [[bói]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bơi]] :* [[bổi]] :* [[bôi]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bội]] :* [[bồi]] :* [[bởi]] {{cuối}} {{-verb-}} '''bói''' # [[đoán|Đoán]] về [[quá khứ]] và [[tương lai]] theo [[dị đoan]]. #: '''''Bói''' ra ma, quét nhà ra rác. ([[tục ngữ]])'' # Tìm một cách [[khó khăn]] (dùng trong câu phủ định). #: '''''Bói''' đâu ra hoa sen trong mùa rét.'' # [[nói|Nói]] [[cây]] [[ra]] [[quả]] [[lần]] [[đầu tiên]]. #: ''Cây mít nhà tôi năm nay mới '''bói'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-pkt-}} {{-pron-}} * {{IPA4|pkt|/bɔːj³/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[muối]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Mã Liềng]] {{-tou-}} {{-pron-}} * {{IPA4|tou|/bɔːj³/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[muối]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]] 9hk4bzay2yof4twma23v4xz7j2isqwq 0 27223 2358562 2104704 2026-05-24T11:49:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358562 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咘]]: [[bó]], [[bú]], [[vú]] *[[啂]]: [[bú]], [[ú]], [[nhủ]], [[nhổ]] {{mid}} *[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bụ]] :* [[bu]] {{giữa}} :* [[bù]] :* [[bự]] {{cuối}} {{-verb-}} '''bú''' # [[ngậm|Ngậm]] vào [[vú]] [[mà]] [[hút]] [[sữa]]. #: ''Con có khóc mẹ mới cho '''bú'''. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # cái [[bẫy]] [[đánh cá]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] ctekyxur1iuu7i8k413vo58shyc1i76 bản đồ 0 27274 2357597 2281314 2026-05-24T00:33:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357597 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[Hình:Kepler-world.jpg|nhỏ|phải|bản đồ]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|版圖}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[Bạn đỏ]] {{-noun-}} '''bản đồ''' # [[bản|Bản]] [[vẽ]] [[hình thể]] của một [[khu vực]]. Một [[biểu thị]] [[trực giác]] của một [[vùng]], vùng này có thể có [[thật]] như vùng [[đất]] hay [[tưởng tượng]]. #: '''''Bản đồ''' Việt Nam.'' {{-syn-}} * [[địa đồ]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{ara}}: [[خريطة]] (''kharīṭah'') * {{afr}}: [[kaart]] * {{pol}}: [[mapa]] {{f}} * {{por}}: [[mapa]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}}, [[carta geográfica]] {{f}} * {{ina}}: [[mappa]], [[carta]], [[carta geographic]]; [[plano]] * {{bre}}: [[kartenn]] {{f}}, [[kartoù]] {{plur}} * {{heb}}: [[מפה]] (''mappa'') * {{deu}}: [[Landkarte]] {{f}} * {{nld}}: [[kaart]] {{f}}, [[landkaart]] {{f}} * {{kor}}: [[지도]] ([[地圖]], [[địa đồ]], ''jido'') * {{hun}}: [[térkép]] * {{ell}}: [[χάρτης]] {{IPA-old|[ˈxar.tis]}} {{g|m}}, [[άτλαντας]] {{IPA-old|[ˈat.la.(n)das]}} {{g|m}}, [[άτλας]] {{IPA-old|[ˈat.las]}} {{g|m}} * {{ind}}: [[peta]], [[map#Tiếng Indonesia|map]], [[atlas]] {{giữa}} * {{rus}}: [[карта]] {{f}} (''karta'') * {{jpn}}: [[地図]] ([[ちず]], [[địa đồ]], ''chizu'') * {{fin}}: [[kartta]] * {{fra}}: [[carte]] {{f}} * {{epo}}: [[mapo]] * {{ron}}: [[hartă]] {{f}} * {{slk}}: [[mapa]] {{f}} * {{slv}}: [[zemljevid]] {{g|m}}, [[karta]] {{f}} * {{spa}}: [[mapa]] {{g|m}} * {{swe}}: [[karta]] {{g|c}} * {{zho}}: ** {{Hans}}: [[地图]] ([[địa đồ]], ''dìtú'', ''ditu'', ''di<sup>4</sup>tu<sup>2</sup>'') ** {{Hant}}: [[地圖]] ([[địa đồ]], ''dìtú'') {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-vi-m-}} {{-noun-}} {{mkh-mvi-noun}} # {{l|vi|bản đồ}} {{-desc-}} * {{desc|vi|bản đồ}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} 7u5vfbcf4h8e347a92omvltbgn6i9fd bảo hiểm 0 27277 2357483 1806855 2026-05-23T14:22:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357483 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|保險}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''bảo hiểm''' # Một [[hình thức]] [[phân phối]] lại [[thu nhập]] [[quốc dân]] [[nhằm]] [[hình]] thành một [[loại]] [[quỹ]] [[tiền tệ]] dùng [[bù đắp]] lại [[những]] [[tổn thất]] [[do]] [[thiên tai]], [[tai nạn]] và [[những]] [[rủi ro]] khác [[gây]] [[ra]]. {{-verb-}} '''bảo hiểm''' # [[giữ|Giữ]], [[phòng]] để [[khỏi]] [[xảy ra]] [[tai nạn]] [[nguy hiểm]]. #: ''Mang dây '''bảo hiểm''' khi làm việc ở trên cao.'' #: ''Mặc áo '''bảo hiểm'''.'' # [[trợ giúp|Trợ giúp]] hay [[đền bù]] về [[vật chất]] khi [[đau ốm]] [[tai nạn]], trong [[trường hợp]] [[đương sự]] [[tham gia]] [[hoạt động]] [[bảo hiểm]]. #: '''''Bảo hiểm''' xã hội.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] me14hpu1s49lgg4st7dlpl8f74vmdoi bất ngờ 0 27293 2357595 2280336 2026-05-24T00:23:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357595 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|bất|ngờ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} * {{âm thanh-old|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-bất ngờ.wav|TP.HCM, giọng nữ}} {{-adj-}} '''bất ngờ''' # Không [[ngờ]] tới, không [[dự tính]] trước. #: {{ux|vi|Cuộc gặp gỡ '''bất ngờ'''.}} #: {{ux|vi|Tin vui '''bất ngờ'''.}} #: {{ux|vi|'''Bất ngờ''' nổ súng.}} #: {{ux|vi|'''Bất ngờ''' như bóng đá.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 6t28sp9i8bx5trpk2lrsmx0ikku2jeu bẽ 0 27327 2358547 1806987 2026-05-24T11:38:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358547 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢜢]]: [[bẽ]] *[[桮]]: [[bẽ]], [[bễ]], [[bôi]] *[[蜱]]: [[bẽ]], [[tì]], [[bi]] *[[㤳]]: [[phủ]], [[bẽ]] {{mid}} *[[鄙]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[si]] *[[啚]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[bở]] *[[𠳝]]: [[bẽ]], [[bựa]] *[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bẽ''' # [[ngượng ngùng|Ngượng ngùng]] vì không [[được]] như ý và [[cảm thấy]] [[bị]] [[chê cười]]. #: ''Đi vay bị từ chối, '''bẽ''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] j4ujagcfepwpkjqjo1v8cn4n05wbt8u bế 0 27329 2358551 1806990 2026-05-24T11:39:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358551 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[橠]]: [[bế]] *[[箅]]: [[bế]], [[bề]], [[ty]], [[ti]] *[[閇]]: [[bế]] *[[蓖]]: [[bế]], [[bề]] *[[篦]]: [[bế]], [[bề]], [[tị]], [[tỳ]], [[tì]], [[bí]], [[tỵ]] *[[閉]]: [[bế]] *[[萆]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]] {{mid}} *[[闭]]: [[bế]] *[[椑]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[bì]] *[[螕]]: [[bế]], [[bề]] *[[嬖]]: [[bế]] *[[鼙]]: [[bế]], [[bề]] *[[鎞]]: [[bế]], [[bề]], [[tỳ]], [[tì]], [[phê]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[閉]]: [[bế]] *[[嬖]]: [[bế]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[閉]]: [[bé]], [[bế]], [[bây]], [[bấy]] *[[闭]]: [[bé]], [[mấy]], [[bế]], [[bấy]] *[[箅]]: [[tị]], [[bế]], [[tí]] {{mid}} *[[閇]]: [[bế]] *[[嬖]]: [[bế]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bễ]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''bế''' # [[mang|Mang]] trên [[tay]] một [[đứa]] [[trẻ]] hay một [[con]] [[vật]] [[nhỏ]]. #: ''Con '''bế''', con bồng, con dắt, con mang. ([[ca dao]])'' #: ''Cháu '''bế''' con mèo đi đâu rồi?.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 09bf20n9cv4cxiig52ay63c1tz375ba bễ 0 27340 2358552 1807013 2026-05-24T11:39:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2358552 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[髀]]: [[bễ]] *[[睥]]: [[bễ]], [[tì]] *[[睤]]: [[bễ]] *[[䫌]]: [[bễ]] {{mid}} *[[媲]]: [[thí]], [[bễ]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]] *[[䁹]]: [[bễ]] *[[痼]]: [[cố]], [[bễ]] *[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[髀]]: [[bễ]] *[[媲]]: [[bễ]] {{mid}} *[[睥]]: [[bễ]] *[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[髀]]: [[vế]], [[bễ]] *[[𣔓]]: [[bễ]] *[[媲]]: [[bễ]], [[tỉ]] {{mid}} *[[睥]]: [[bễ]] *[[桮]]: [[bẽ]], [[bễ]], [[bôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bễ''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] có [[ống thụt]] [[hơi]] vào [[lò]] cho [[lửa]] [[cháy]]. #: ''Thụt '''bễ'''.'' #: ''Kéo '''bễ''' thổi lò.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9y988wt78g225n1z1mpegh2zl06lyc5 bọ chét 0 27354 2358027 2356363 2026-05-24T04:50:51Z Hiyuune 50834 /* {{ĐM|trans}} */ 2358027 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== [[File:Flea Scanning Electron Micrograph False Color.jpg|thumb|bọ chét]] {{wp}} ==={{ĐM|etym}} === Từ {{com|vi|bọ|alt2=chét}}; yếu tố thứ hai từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*cɛːt}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun|cls=con}} # [[bọ|Bọ]] [[thân]] [[dẹp]], [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] một số [[loài]] [[thú]] như [[chó]], [[mèo]], [[chuột]]. ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top|bọ chét}} * {{langname|ab}}: {{t+|ab|аӡ}} * {{langname|en}}: {{t+|en|flea}} * {{langname|ang}}: {{t+|ang|flēah|m}} * Tiếng Aram: *: {{langname|syc}}: {{t+|syc|ܦܘܪܬܥܢܐ|m|tr=purtaʿnā}} * {{langname|hy}}: {{t+|hy|լու}} * {{langname|rup}}: {{t+|rup|puric|m}} * {{langname|ast}}: {{t+|ast|pulga|f}} * {{langname|av}}: {{t+|av|чӏетӏ}} * {{langname|az}}: {{t+|az|birə}} * {{langname|non}}: {{t+|non|fló|f}} * {{langname|ba}}: {{t+|ba|бөрсә}} * {{langname|eu}}: {{t+|eu|arkakuso}} * {{langname|bbl}}: {{t+|bbl|ფსიკ}} * {{langname|be}}: {{t+|be|блыха́|f}} * {{langname|bn}}: {{t+|bn|উপমক্ষিকা}} * Tiếng Bikol: *: {{langname|bcl}}: {{t+|bcl|purgas}} * {{langname|ca}}: {{t+|ca|puça|f}} * {{langname|ce}}: {{t+|ce|сагал}} * {{langname|ug}}: {{t+|ug|بۈرگە}} * {{langname|et}}: {{t+|et|kirp}} * {{langname|ee}}: {{t+|ee|dosu|n}} * {{langname|fo}}: {{t+|fo|loppa|f}} * {{langname|fj}}: {{t+|fj|kutu}} * {{langname|gl}}: {{t+|gl|pulga|f}} * {{langname|ka}}: {{t+|ka|რწყილი}} * {{langname|haw}}: {{t+|haw|ʻuku}} * {{langname|hi}}: {{t+|hi|पिस्सू}} * {{langname|hu}}: {{t+|hu|bolha}} * {{langname|is}}: {{t+|is|fló|f}} * {{langname|ilo}}: {{t+|ilo|timel}} * {{langname|id}}: {{t+|id|pinjal}} * {{langname|izh}}: {{t+|izh|kerppu}} * {{langname|ga}}: {{t+|ga|dreancaid|f}} * Tiếng Karen: *: {{langname|ksw}}: {{t+|ksw|ကျံ}} * {{langname|kk}}: {{t+|kk|бүрге}} * {{langname|km}}: {{t+|km|ចៃ}}, {{t+|km|ដង្កែ}}, {{t+|km|អំបាត}} * {{langname|ky}}: {{t+|ky|бүргө}} * {{langname|lo}}: {{t+|lo|ໝັດ}} * {{langname|la}}: {{t+|la|pūlex|m}} * {{langname|lv}}: {{t+|lv|blusa|f}} * {{langname|lt}}: {{t+|lt|blusa|f}} * {{langname|mk}}: {{t+|mk|болва|f}} * {{langname|mg}}: {{t+|mg|parasy}} * {{langname|ms}}: {{t+|ms|pinjal}} * {{langname|ml}}: {{t+|ml|ചെള്ള്}} * {{langname|mt}}: {{t+|mt|bergħud|m}} * {{langname|my}}: {{t+|my|လှေး}}, {{t+|my|အလှေး}} * {{langname|nv}}: {{t+|nv|yaaʼ}} * {{langname|ja}}: {{t+|ja|蚤|tr=のみ, nomi}}, {{t+|ja|ノミ|tr=nomi}} * {{langname|oc}}: {{t+|oc|piuse|f}} * {{langname|ryu}}: {{t+|ryu|蚤|tr=ぬみ, numi}} * {{langname|om}}: {{t+|om|tafkii}} * {{langname|ps}}: {{t+|ps|ورږه|f|tr=wrə́ẓa}} * {{langname|sa}}: {{t+|sa|प्लुषि|m|tr=plúṣi}} * {{langname|qu}}: {{t+|qu|piki}} * {{langname|eo}}: {{t+|eo|pulo}} * {{langname|cs}}: {{t+|cs|blecha|f}} * {{langname|orv}}: {{t+|orv|блъха|f}}, {{t+|orv|блоха|f}}, {{t+|orv|бълоха|f}} * {{langname|ko}}: {{t+|ko|벼룩}} * {{langname|zh}}: *: {{langname|dng}}: {{t+|dng|гызо}}, {{t+|dng|гәзо}} *: {{langname|nan-hbl}}: {{t+|nan-hbl|虼蚤|tr=ka-cháu}} *: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|蚤|tr=zǎo}}, {{t+|cmn|跳蚤|tr=tiàozǎo}}, {{t+|cmn|虼蚤|tr=gèzǎo}} * {{langname|tk}}: {{t+|tk|büre}} * {{langname|uk}}: {{t+|uk|блоха́|f}} * {{langname|ur}}: {{t+|ur|پسو|tr=pissū}} * {{langname|uz}}: {{t+|uz|burga}} * {{langname|zza}}: {{t+|zza|kekı}} * {{langname|da}}: {{t+|da|loppe|c}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|reference}}=== * {{R:FVDP}} sll1qf3195f8bvogm1hghpm0782ykt2 2358504 2358027 2026-05-24T11:16:30Z Hiyuune 50834 /* Dịch */ 2358504 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== [[File:Flea Scanning Electron Micrograph False Color.jpg|thumb|bọ chét]] {{wp}} ==={{ĐM|etym}} === Từ {{com|vi|bọ|alt2=chét}}; yếu tố thứ hai từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*cɛːt}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun|cls=con}} # [[bọ|Bọ]] [[thân]] [[dẹp]], [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] một số [[loài]] [[thú]] như [[chó]], [[mèo]], [[chuột]]. ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top|bọ chét}} * {{langname|ab}}: {{t+|ab|аӡ}} * {{langname|sq}}: {{t+|sq|plesht|m}} * {{langname|en}}: {{t+|en|flea}} * {{langname|ang}}: {{t+|ang|flēah|m}} * Tiếng Aram: *: {{langname|syc}}: {{t+|syc|ܦܘܪܬܥܢܐ|m|tr=purtaʿnā}} * {{langname|hy}}: {{t+|hy|լու}} * {{langname|rup}}: {{t+|rup|puric|m}} * {{langname|ast}}: {{t+|ast|pulga|f}} * {{langname|av}}: {{t+|av|чӏетӏ}} * {{langname|az}}: {{t+|az|birə}} * {{langname|non}}: {{t+|non|fló|f}} * {{langname|ba}}: {{t+|ba|бөрсә}} * {{langname|eu}}: {{t+|eu|arkakuso}} * {{langname|bbl}}: {{t+|bbl|ფსიკ}} * {{langname|be}}: {{t+|be|блыха́|f}} * {{langname|bn}}: {{t+|bn|উপমক্ষিকা}} * Tiếng Bikol: *: {{langname|bcl}}: {{t+|bcl|purgas}} * {{langname|bg}}: {{t+|bg|бълха́|f}} * {{langname|ca}}: {{t+|ca|puça|f}} * {{langname|ce}}: {{t+|ce|сагал}} * {{langname|ug}}: {{t+|ug|بۈرگە}} * {{langname|et}}: {{t+|et|kirp}} * {{langname|ee}}: {{t+|ee|dosu|n}} * {{langname|fo}}: {{t+|fo|loppa|f}} * {{langname|fj}}: {{t+|fj|kutu}} * {{langname|gl}}: {{t+|gl|pulga|f}} * {{langname|ka}}: {{t+|ka|რწყილი}} * {{langname|haw}}: {{t+|haw|ʻuku}} * {{langname|hi}}: {{t+|hi|पिस्सू}} * {{langname|hu}}: {{t+|hu|bolha}} * {{langname|is}}: {{t+|is|fló|f}} * {{langname|ilo}}: {{t+|ilo|timel}} * {{langname|id}}: {{t+|id|pinjal}} * {{langname|izh}}: {{t+|izh|kerppu}} * {{langname|ga}}: {{t+|ga|dreancaid|f}} * Tiếng Karen: *: {{langname|ksw}}: {{t+|ksw|ကျံ}} * {{langname|kk}}: {{t+|kk|бүрге}} * {{langname|km}}: {{t+|km|ចៃ}}, {{t+|km|ដង្កែ}}, {{t+|km|អំបាត}} * {{langname|ky}}: {{t+|ky|бүргө}} * {{langname|lo}}: {{t+|lo|ໝັດ}} * {{langname|la}}: {{t+|la|pūlex|m}} * {{langname|lv}}: {{t+|lv|blusa|f}} * {{langname|lt}}: {{t+|lt|blusa|f}} * {{langname|mk}}: {{t+|mk|болва|f}} * {{langname|mg}}: {{t+|mg|parasy}} * {{langname|ms}}: {{t+|ms|pinjal}} * {{langname|ml}}: {{t+|ml|ചെള്ള്}} * {{langname|mt}}: {{t+|mt|bergħud|m}} * {{langname|my}}: {{t+|my|လှေး}}, {{t+|my|အလှေး}} * {{langname|nv}}: {{t+|nv|yaaʼ}} * {{langname|ja}}: {{t+|ja|蚤|tr=のみ, nomi}}, {{t+|ja|ノミ|tr=nomi}} * {{langname|oc}}: {{t+|oc|piuse|f}} * {{langname|ryu}}: {{t+|ryu|蚤|tr=ぬみ, numi}} * {{langname|om}}: {{t+|om|tafkii}} * {{langname|ps}}: {{t+|ps|ورږه|f|tr=wrə́ẓa}} * {{langname|sa}}: {{t+|sa|प्लुषि|m|tr=plúṣi}} * {{langname|qu}}: {{t+|qu|piki}} * {{langname|eo}}: {{t+|eo|pulo}} * {{langname|cs}}: {{t+|cs|blecha|f}} * {{langname|si}}: {{t+|si|බලුමැක්‍කා}} * {{langname|orv}}: {{t+|orv|блъха|f}}, {{t+|orv|блоха|f}}, {{t+|orv|бълоха|f}} * {{langname|sk}}: {{t+|sk|blcha|f}} * {{langname|sl}}: {{t+|sl|bólha|f}} * {{langname|sw}}: {{t+|sw|kiroboto|c7|c8}} * {{langname|bo}}: {{t+|bo|ལྗི་བ}} * {{langname|tr}}: {{t+|tr|pire}} *: {{langname|ota}}: {{t+|ota|پیره|tr=pire}}, {{t+|ota|كیك|tr=keyk}} * {{langname|sv}}: {{t+|sv|loppa|c}} * {{langname|ko}}: {{t+|ko|벼룩}} * {{langname|zh}}: *: {{langname|dng}}: {{t+|dng|гызо}}, {{t+|dng|гәзо}} *: {{langname|nan-hbl}}: {{t+|nan-hbl|虼蚤|tr=ka-cháu}} *: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|蚤|tr=zǎo}}, {{t+|cmn|跳蚤|tr=tiàozǎo}}, {{t+|cmn|虼蚤|tr=gèzǎo}} * {{langname|tk}}: {{t+|tk|büre}} * {{langname|uk}}: {{t+|uk|блоха́|f}} * {{langname|ur}}: {{t+|ur|پسو|tr=pissū}} * {{langname|uz}}: {{t+|uz|burga}} * {{langname|zza}}: {{t+|zza|kekı}} * {{langname|da}}: {{t+|da|loppe|c}} {{trans-bottom}} ==={{ĐM|reference}}=== * {{R:FVDP}} hbneic3277fbg8555kxhm4xi6bwd63k bụ 0 27391 2358561 1807148 2026-05-24T11:49:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358561 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bú]] :* [[bu]] {{giữa}} :* [[bù]] :* [[bự]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bụ''' # [[mập|Mập]] [[tròn]], [[trông]] [[khoẻ]] [[mạnh]], [[dồi dào]] [[sức sống]]. #: ''Thằng bé '''bụ''' thật.'' #: ''Chọn những cây '''bụ''' mà trồng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 2gbbyracovqtz44kld0ltvetdpvlqb3 chịt 0 27604 2358525 1812366 2026-05-24T11:31:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358525 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chít]] {{-adv-}} '''chịt''' # Không [[rời ra]], [[giữ rịt]], [[khư khư]]. #: ''Có cái gì cứ giữ '''chịt''', không cho ai vay mượn gì.'' {{-verb-}} '''chịt''' # [[chặn|Chặn]] hoặc [[giữ]] [[chặt]], [[bóp]] [[chặt]] cho [[tắc]], [[nghẹt]]. #: '''''Chịt''' cửa.'' #: ''Chẹt cổ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nhoo68zcxp7kzpovoj4fp1eg3ih9rwz cám 0 27693 2358252 1820981 2026-05-24T06:01:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358252 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[咁]]: [[hàm]], [[cam]], [[cám]] *[[绀]]: [[cám]] *[[赣]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]] *[[澉]]: [[cảm]], [[cám]] *[[灨]]: [[cống]], [[cám]], [[công]] {{mid}} *[[蝯]]: [[viên]], [[cám]] *[[贑]]: [[cống]], [[cám]] *[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[cám]] *[[紺]]: [[cam]], [[cám]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[灨]]: [[cám]], [[công]] *[[贛]]: [[cống]], [[cám]] {{mid}} *[[紺]]: [[cám]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[绀]]: [[cám]] *[[敢]]: [[cảm]], [[cám]], [[dám]] *[[𥽇]]: [[cám]] *[[澉]]: [[cảm]], [[cám]] *[[灨]]: [[cám]] {{mid}} *[[粓]]: [[cơm]], [[cam]], [[cám]] *[[𥼲]]: [[hẩm]], [[cám]] *[[紺]]: [[tím]], [[cám]], [[tim]] *[[感]]: [[cảm]], [[cám]], [[khớm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cám''' # [[chất|Chất]] [[vụn]], [[màu]] [[nâu]] [[do]] [[lớp]] [[vỏ]] [[mềm]] [[bao]] [[ngoài]] [[hạt]] [[gạo]] [[nát vụn]] khi [[giã]] hay [[xay xát]] [[mà]] thành. #: ''Lấy '''cám''' cho lợn.'' # [[thức ăn|Thức ăn]] [[nấu]] [[bằng]] [[cám]] [[lẫn]] [[rau cỏ]] cho [[lợn]] [[ăn]]. #: ''Đổ '''cám''' cho lợn ăn.'' #: ''Đã nấu '''cám''' rồi.'' {{-verb-}} '''cám''' # {{@|kết hợp hạn chế}} {{see-entry|cảm}} #: '''''cám''' ơn'' #: '''''cám''' cảnh'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] jzyo183dhv1yvau2nznbk8l7ej820y3 cán bộ 0 27695 2357865 2159710 2026-05-24T02:53:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357865 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|幹部}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''cán bộ''' # [[người|Người]] [[phụ trách]] một [[công tác]] của [[chính quyền]] hay [[đoàn thể]]. #: ''Có '''cán bộ''' tốt, việc gì cũng xong ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5flreygl835u8a98a17czzli8lyfyax câm 0 27708 2358254 1821029 2026-05-24T06:02:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358254 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]] *[[黅]]: [[câm]] *[[𪚬]]: [[câm]], [[cấm]] {{mid}} *[[䘳]]: [[khâm]], [[câm]] *[[紟]]: [[di]], [[câm]], [[cấm]] *[[衿]]: [[khâm]], [[câm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]] *[[衿]]: [[câm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]], [[bấm]], [[quắm]] *[[𡅢]]: [[xằng]], [[câm]], [[gặm]] *[[黅]]: [[câm]] *[[襟]]: [[câm]], [[khâm]] *[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]] {{mid}} *[[今]]: [[câm]], [[kim]] *[[紟]]: [[câm]], [[cấm]] *[[𤴽]]: [[câm]] *[[衿]]: [[câm]], [[khâm]] *[[衾]]: [[câm]], [[khâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''câm''' # [[có tật|Có tật]] [[mất]] [[khả năng]] [[nói]]. #: ''Người '''câm'''.'' #: ''Vừa '''câm''' vừa điếc'' # Không [[phát]] [[ra]] [[tiếng]]. #: ''Tín hiệu '''câm''''' # Không [[bật hơi]]. #: ''Chữ h '''câm''''' # Không [[cần]] [[tiếng nói]]. #: ''Kịch '''câm''''' # Không có [[chữ]] chỉ [[địa danh]]. #: ''Bản đồ '''câm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] nsvka5a3852o4kuocc594358sbwxviy căm 0 27754 2358250 2233706 2026-05-24T06:01:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358250 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咁]]: [[cam]], [[căm]] *[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]] *[[惍]]: [[căm]] *[[惌]]: [[oản]], [[căm]], [[uyên]], [[uyển]] {{mid}} *[[㤌]]: [[căm]] *[[忴]]: [[căm]] *[[󰐞]]: [[căm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''căm''' # [[đphg|Đphg]] [[Nan]] [[hoa]]. {{-verb-}} '''căm''' # [[tức giận|Tức giận]] [[ngầm]], [[nén]] [[dồn]] trong [[lòng]]. #: ''Nghe nó nói tôi '''căm''' lắm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|crw}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|crw|Danh từ}} # [[mũi tên]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International. {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[tên]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] j8lgpyl58vkk2o9705b515qqec568wx cạp 0 27788 2358243 2002425 2026-05-24T06:00:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358243 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[吸]]: [[cợp]], [[cạp]], [[gặp]], [[khắp]], [[hút]], [[húp]], [[cọp]], [[hấp]], [[cộp]], [[hớp]] *[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cáp]] :* [[cặp]] {{giữa}} :* [[cắp]] :* [[cấp]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cạp''' # [[đai|Đai]] [[bằng]] [[tre]] [[bao quanh]] [[mép]] một [[số]] đồ [[đan lát]] để cho [[khỏi]] [[bung]] [[ra]]. #: '''''Cạp''' rổ.'' #: '''''Cạp''' thúng'' # [[vải|Vải]] [[khâu]] [[chung quanh]] [[chiếu]] để cho [[đẹp]]. #: ''Chiếu có '''cạp''' điều'' # [[nẹp|Nẹp]] [[vải]] [[khâu]] [[liền]] vào [[chỗ]] [[thắt lưng]] của [[quần]] hay [[váy]]. #: ''Luồn dây chun vào '''cạp''' quần.'' {{-adj-}} '''cạp''' # [[mới|Mới]] [[được]] [[đắp]] thêm [[đất]]. #: ''Đường sụt. đường '''cạp''', thùng xe, bánh xe bị rê đi ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])'' {{-verb-}} '''cạp''' # [[đặt|Đặt]] [[đai]] vào đồ [[đan lát]]. #: '''''Cạp''' lại cái rổ'' # [[khâu|Khâu]] [[vải]] vào [[chung quanh]], [[chiếc]] [[chiếu]]. #: '''''Cạp''' chiếu.'' # [[đắp|Đắp]] thêm [[đất]] vào cho [[vững]] thêm. #: '''''Cạp''' chân dê.'' # [[cắn|Cắn]] mạnh. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bxg465mg2zq05l5ixoi2v2xg4whugqb cấm 0 27809 2358255 2318878 2026-05-24T06:02:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358255 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]] *[[噤]]: [[cấm]] *[[搇]]: [[cấm]], [[khấm]] *[[唫]]: [[ngâm]], [[cẩm]], [[cấm]] *[[𪚬]]: [[câm]], [[cấm]] {{mid}} *[[㯲]]: [[cấm]] *[[妗]]: [[cấm]] *[[僸]]: [[cấm]] *[[紟]]: [[di]], [[câm]], [[cấm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]] *[[噤]]: [[cấm]] {{mid}} *[[妗]]: [[cấm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[禁]]: [[câm]], [[cấm]], [[bấm]], [[quắm]] *[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]] *[[𨆓]]: [[cấm]], [[khúm]], [[cầm]] *[[㯲]]: [[cụm]], [[cắm]], [[cấm]], [[cộm]], [[khóm]] {{mid}} *[[妗]]: [[cấm]] *[[僸]]: [[cấm]] *[[紟]]: [[câm]], [[cấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] {{cuối}} {{-verb-}} {{pn}} # [[Không]] [[cho phép]] [[làm việc]] gì đó hoặc không cho phép [[tồn tại]]. #:'''''cấm''' người qua lại'' #:'''''cấm''' hút thuốc'' #:'''''cấm''' không được nói'' #:''sách '''cấm''''' # Không cho phép [[tự do]] [[qua lại]] hoặc [[đi vào]] một [[khu vực]] nào đó. #:'''''cấm''' đường'' #:''rừng '''cấm''''' #:''khu vực '''cấm''''' {{-adv-}} {{pn}} # {{context|khẩu ngữ}} [[tuyệt đối]] không, chẳng [[hề]]. #:'''''cấm''' bao giờ nó cười'' #:'''''cấm''' thấy mặt nó đâu'' {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} {{catname|Phó từ|tiếng Việt}} ixbbt1uhxwmcsxqqfnh1cuzt5cs13zr cẩm 0 27837 2358257 2211132 2026-05-24T06:02:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358257 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[唫]]: [[ngâm]], [[cẩm]], [[cấm]] *[[锦]]: [[cẩm]] {{mid}} *[[錦]]: [[hào]], [[cẩm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[錦]]: [[cẩm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]] *[[锦]]: [[cẩm]] {{mid}} *[[錦]]: [[củm]], [[hẩm]], [[gắm]], [[gấm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[cẩm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cầm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cẩm''' # [[viên|Viên]] [[cảnh sát]] [[trưởng]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]]. #: ''Ông '''cẩm'''.'' #: ''Viên '''cẩm'''.'' # [[sở|Sở]] [[cảnh sát]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]]. #: ''Sở '''cẩm'''.'' # [[loài|Loài]] [[cây]] thân thảo [[bản địa]] [[ở]] [[Đông Nam Á]], [[hoa]] [[thường]] [[có]] [[màu]] [[tím]]. #: ''Cây lá '''cẩm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] lljso7tns9435vkl8pfu6pt7pgd3zfi cắp 0 27858 2358245 2301563 2026-05-24T06:00:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358245 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]] *[[𠎨]]: [[cắp]] *[[𢰽]]: [[cắp]], [[gắp]] {{mid}} *[[𢲩]]: [[quắp]], [[cắp]] *[[給]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cướp]], [[cắp]], [[góp]], [[cóp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cạp]] :* [[cặp]] {{giữa}} :* [[cáp]] :* [[cấp]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cắp''' # [[kẹp|Kẹp]] [[cánh tay]] vào [[nách]] hoặc [[bên]] [[sườn]]. #: '''''Cắp''' sách đến trường.'' # [[kẹp|Kẹp]] [[chặt]] [[bằng]] [[móng vuốt]], [[càng]], [[mỏ]]. #: ''Diều '''cắp''' gà.'' #: ''Bị cua '''cắp'''.'' # [[lấy|Lấy]] của [[người]] khác một cách [[lén lút]], [[vụng trộm]]. #: ''Ăn '''cắp'''.'' #: ''Lấy '''cắp'''.'' #: ''Kẻ '''cắp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{tyz-noun}} # [[máy]] [[cán]], [[máy]] [[ép]]. #:{{uxi|tyz|nghé '''cắp '''phải|'''máy cán''' bông}} {{-verb-}} {{tyz-verb}} # [[ép]]. #:{{uxi|tyz|'''cắp '''mác mặn|'''ép''' quả mận}} {{-syn-}} * [[cảo]] {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{c|tyz|Máy móc}} t8mv1u2olj1td2ye8xtiou8l481a0kg cặp 0 27865 2358246 2101851 2026-05-24T06:00:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358246 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]] *[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]] {{mid}} *[[𥝥]]: [[cặp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cạp]] :* [[cắp]] {{giữa}} :* [[cáp]] :* [[cấp]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cặp''' # [[hai|Hai]] [[người]] hoặc [[hai]] [[vật]] có [[liên quan]] [[chặt chẽ]] [[với nhau]]. #: '''''Cặp''' vợ chồng.'' #: '''''Cặp''' gà.'' #: '''''Cặp''' áo.'' # Đồ dùng [[có một]] hay nhiều [[ngăn]], có thể [[mở]] [[ra]], [[gấp]] vào, thường [[làm bằng]] [[da]], hoặc [[giấy bồi]], hoặc [[vải giả da]], để [[đựng]] [[sách vở]], [[giấy tờ]]... #: ''Học sinh cắp '''cặp''' đi học.'' #: ''Ông bộ trưởng quên cái '''cặp''' trên ô-tô.'' # Đồ dùng [[gồm]] [[hai]] [[thanh]] [[cứng]] để [[kẹp]], để [[gắp]]. #: ''Cái '''cặp''' tóc.'' #: ''Cái '''cặp''' gắp than.'' # [[quang|Quang]] [[gồm]] [[những]] [[thanh]] [[tre]] [[cứng]] dùng để [[gánh]] [[lúa]], [[gánh]] [[mạ]]. #: ''Em bé cũng gánh được hai '''cặp''' mạ.'' # [[thịt|Thịt]] hay [[cá]] [[kẹp]] vào [[hai]] [[thanh]] [[tre]], [[nướng]] trên [[than]]. #: ''Ăn bún với một '''cặp''' chả.'' # Đồ dùng để [[giữ]] [[quần áo]] khi [[phơi]] trên [[dây]]. #: ''Những '''cặp''' bằng nhựa không bền bằng những '''cặp''' bằng gỗ.'' {{-syn-}} * [[đôi]] {{-verb-}} '''cặp''' # [[kẹp|Kẹp]] lại để [[giữ]]. #: ''Trời gió, phơi quần áo thì phải '''cặp'''.'' {{-trans-}} *{{eng}}: [[pair]] [[File:Backpack1.JPG|thumb|250px|Cái cặp]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[bắt]]. {{-adj-}} {{pn}} # [[chật]], [[hẹp]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} b2jw2o57g8o515iupnyhk7d25xwjx82 dao 0 27931 2357877 2149193 2026-05-24T03:04:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357877 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[隃]]: [[tu]], [[du]], [[dao]] *[[蠅]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]] *[[䔄]]: [[dao]] *[[茭]]: [[hảo]], [[giao]], [[dao]], [[diêu]], [[kích]] *[[䌊]]: [[dao]] *[[鑃]]: [[điều]], [[dao]], [[diêu]] *[[窑]]: [[dao]], [[diêu]] *[[鷂]]: [[diệu]], [[dao]], [[diêu]] *[[窕]]: [[thiêu]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]] *[[搖]]: [[dao]], [[diêu]] *[[䆙]]: [[dao]] *[[祧]]: [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[diêu]] *[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]] *[[傜]]: [[dao]], [[diêu]] *[[謡]]: [[dao]] *[[㨱]]: [[dao]] *[[榣]]: [[dao]], [[diêu]] *[[銚]]: [[điều]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]] *[[摇]]: [[dao]], [[diêu]] *[[紩]]: [[trật]], [[dao]] *[[谣]]: [[dao]] *[[醪]]: [[lao]], [[giao]], [[dao]], [[liêu]] *[[徭]]: [[dao]], [[diêu]] *[[窯]]: [[cao]], [[dao]], [[diêu]] *[[愮]]: [[diệu]], [[thao]], [[dao]], [[diêu]] *[[媱]]: [[dao]], [[diêu]] *[[窰]]: [[dao]], [[diêu]] *[[轺]]: [[dao]], [[diêu]] *[[䚻]]: [[dao]] {{mid}} *[[䚺]]: [[dao]] *[[軺]]: [[thiều]], [[dao]], [[diêu]] *[[䍃]]: [[phữu]], [[dao]] *[[嗂]]: [[dao]], [[diêu]] *[[𢋇]]: [[đao]], [[dao]] *[[謠]]: [[dao]], [[diêu]] *[[陶]]: [[giao]], [[đào]], [[dao]] *[[恌]]: [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[diêu]] *[[鳐]]: [[dao]], [[diêu]] *[[飖]]: [[dao]], [[diêu]] *[[遙]]: [[dao]], [[diêu]] *[[䁘]]: [[dao]] *[[姚]]: [[dao]], [[diêu]] *[[蝇]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]] *[[颻]]: [[dao]], [[diêu]] *[[鹞]]: [[diệu]], [[dao]], [[diêu]] *[[繇]]: [[do]], [[lựu]], [[chựu]], [[dao]], [[diêu]] *[[猺]]: [[dao]], [[diêu]] *[[遥]]: [[dao]], [[diêu]] *[[瑤]]: [[dao]], [[diêu]] *[[珧]]: [[dao]], [[diêu]] *[[铫]]: [[điều]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]] *[[鰩]]: [[dao]], [[diêu]] *[[瑶]]: [[dao]] *[[佻]]: [[điểu]], [[điêu]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[dao]], [[điệu]], [[diêu]] *[[揺]]: [[đao]], [[dao]], [[diêu]] *[[蝿]]: [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[diêu]] *[[㑾]]: [[dao]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[謡]]: [[dao]] *[[遥]]: [[dao]], [[diêu]] *[[瑤]]: [[dao]] {{mid}} *[[醪]]: [[lao]], [[dao]] *[[徭]]: [[dao]] *[[猺]]: [[dao]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[刀]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[dao]] *[[隃]]: [[tu]], [[du]], [[dao]] *[[蠅]]: [[thằn]], [[diêu]], [[nhăng]], [[giằng]], [[dăng]], [[dao]], [[nhặng]] *[[茭]]: [[hảo]], [[diêu]], [[giao]], [[dao]], [[kích]] *[[窑]]: [[diêu]], [[dao]] *[[鷂]]: [[diêu]], [[diệu]], [[dao]], [[diều]] *[[窕]]: [[diêu]], [[dao]], [[điệu]] *[[搖]]: [[diêu]], [[gieo]], [[dao]], [[vêu]] *[[銚]]: [[diêu]], [[điêu]], [[dao]], [[điều]] *[[傜]]: [[diêu]], [[dao]] *[[謡]]: [[dao]] *[[謠]]: [[diêu]], [[dao]] *[[榣]]: [[diêu]], [[dao]] *[[交]]: [[giao]], [[dao]], [[rao]] *[[蝇]]: [[diêu]], [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[dắng]], [[nhặng]] *[[徭]]: [[diêu]], [[dao]] *[[窯]]: [[diêu]], [[dao]] *[[愮]]: [[diêu]], [[thao]], [[diệu]], [[dao]] *[[媱]]: [[diêu]], [[dao]] *[[窰]]: [[riêu]], [[diêu]], [[dao]] *[[颻]]: [[diêu]], [[dao]] *[[猺]]: [[diêu]], [[dao]] {{mid}} *[[鑃]]: [[diêu]], [[dao]], [[điều]] *[[嗂]]: [[rần]], [[rầm]], [[diêu]], [[dao]], [[reo]], [[rân]] *[[摇]]: [[diêu]], [[dêu]], [[gieo]], [[dao]] *[[谣]]: [[dao]] *[[恌]]: [[diêu]], [[dao]], [[thiêu]] *[[鳐]]: [[dao]] *[[釖]]: [[đao]], [[dao]] *[[遙]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]] *[[姚]]: [[rêu]], [[đầu]], [[riêu]], [[diêu]], [[đào]], [[dao]] *[[蛟]]: [[giao]], [[dao]] *[[瑤]]: [[diêu]], [[dao]] *[[繇]]: [[diêu]], [[do]], [[dao]] *[[遥]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]], [[rao]] *[[祧]]: [[diêu]], [[dao]] *[[珧]]: [[diêu]], [[dao]] *[[铫]]: [[diêu]], [[điêu]], [[dao]], [[điều]] *[[鰩]]: [[diêu]], [[dao]] *[[瑶]]: [[dao]] *[[鉸]]: [[giảo]], [[giáo]], [[dao]] *[[佻]]: [[diêu]], [[điêu]], [[đàu]], [[đào]], [[dao]], [[điểu]], [[thiêu]] *[[軺]]: [[diêu]], [[dao]] *[[蝿]]: [[diêu]], [[nhăng]], [[dăng]], [[dao]], [[nhặng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đao]] :* [[đảo]] :* [[đạo]] {{giữa}} :* [[dạo]] :* [[đào]] :* [[đáo]] {{cuối}} {{-noun-}} [[File:Knife001.jpg|nhỏ|dao]] '''dao''' # Đồ dùng [[bằng]] [[thép]] có [[lưỡi]] [[sắc]], dùng để [[cắt]], [[chém]], [[chặt]], [[băm]], [[xén]]... #: '''''Dao''' năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. ([[tục ngữ]]),.'' #: ''Chơi '''dao''' có ngày đứt tay. ([[tục ngữ]])'' # Một [[thứ]] [[ngọc]] [[quí]]. #: ''Một vùng như thể cây quỳnh, cành '''dao''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[knife]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-sce-}} {{-pron-}} {{sce-pron}} {{-adv-}} {{head|sce|Phó từ}} # [[cũng]]. {{-kjm-}} {{-adj-}} {{head|kjm|Tính từ}} # [[cao]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443. * Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}. {{-xgn-mgr-}} {{-noun-}} {{head|xgn-mgr|Danh từ}} # [[giọng nói]]. {{-ref-}} * Dpal-ldan-bkra-shis, Keith Slater, et al. (1996) [https://sino-platonic.org/complete/spp069_monguor_language.pdf Language Materials of China’s Monguor Minority: Huzhu Mongghul and Minhe Mangghuer]. ''Sino-Platonic Papers''. ehkr50au9h5zhzre32l9og40zl9m03m dom 0 27960 2358285 2106585 2026-05-24T06:11:46Z Trong Dang 52461 2358285 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|dom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣛱]]: [[dom]], [[diệm]] *[[肛]]: [[dom]], [[cang]], [[soang]], [[giang]] {{mid}} *[[𢶺]]: [[dom]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dòm]] :* [[đốm]] :* [[đờm]] {{-noun-}} '''dom''' # [[phần|Phần]] [[cuối cùng]] của [[ruột già]] ở [[hậu môn]]. #: ''Mắc bệnh lòi '''dom'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-pga-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[máu]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Ả Rập Juba]] {{-nor-}} {{-noun-}} {{nor-noun|word=dom|root=domm|defsg=dom|indefsg=dommen|defpl=dommer|indefpl=dommene}} '''dom''' {{m}} # {{term|Luật}} [[bản|Bản]] án, án [[tòa]]. #: ''Han har flere '''dommer''' for tyveri og ran. #: '' I Norge kan kan ikke fengsles uten lov og '''dom'''. #: '' å få betinget '''dom''' '' — Bị án treo, huyền án. #: '' å få ubetinget '''dom''' '' — Bị án phạt, án tù ở. #: '' å avsi '''dom''' i en sak '' — Tuyên bố, phán quyết bản án trong một vụ kiện. {{-drv-}} * (1) [[domsavsigelse]] {{m}}: Sự [[tuyên]] án. * (1) [[domspremiss]] {{n}}: [[nguyên do|Nguyên do]] của [[bản]] án. * (1) [[domsutsettelse]] {{m}}: Sự đình chỉ [[bản]] án. {{-noun-}} {{nor-noun|word=dom|root=dom|defsg=dom|indefsg=domen|defpl=domer|indefpl=domene}} '''dom''' {{m}} # [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]]. # [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]]. #: ''alder - alder'''dom''' #: '' barn - barn'''dom''' #: '' lære - lær'''dom''' #: '' rik - rik'''dom''' #: '' syk - syk'''dom''' #: '' ung - ung'''dom''' # [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]]. #: ''alder - alder'''dom''' #: '' barn - barn'''dom''' #: '' lære - lær'''dom''' #: '' rik - rik'''dom''' #: '' syk - syk'''dom''' #: '' ung - ung'''dom''' {{-drv-}} * (1) [[Nidarosdornen]]: [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]] [[nổi tiếng]] [[tại]] [[Trondheim]] (Na-Uy). * (1) [[dom]]: [[suff|Suff]]. * (2) [[dom]]: [[suff|Suff]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-lyg-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đồi]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam]] nn9nvvtxgrt12e7vqej3anergzcqkrr 2358286 2358285 2026-05-24T06:12:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358286 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣛱]]: [[dom]], [[diệm]] *[[肛]]: [[dom]], [[cang]], [[soang]], [[giang]] {{mid}} *[[𢶺]]: [[dom]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dòm]] :* [[đốm]] :* [[đờm]] {{-noun-}} '''dom''' # [[phần|Phần]] [[cuối cùng]] của [[ruột già]] ở [[hậu môn]]. #: ''Mắc bệnh lòi '''dom'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-pga-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[máu]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Ả Rập Juba]] {{-nor-}} {{-noun-}} {{nor-noun|word=dom|root=domm|defsg=dom|indefsg=dommen|defpl=dommer|indefpl=dommene}} '''dom''' {{m}} # {{term|Luật}} [[bản|Bản]] án, án [[tòa]]. #: ''Han har flere '''dommer''' for tyveri og ran. #: '' I Norge kan kan ikke fengsles uten lov og '''dom'''. #: '' å få betinget '''dom''' '' — Bị án treo, huyền án. #: '' å få ubetinget '''dom''' '' — Bị án phạt, án tù ở. #: '' å avsi '''dom''' i en sak '' — Tuyên bố, phán quyết bản án trong một vụ kiện. {{-drv-}} * (1) [[domsavsigelse]] {{m}}: Sự [[tuyên]] án. * (1) [[domspremiss]] {{n}}: [[nguyên do|Nguyên do]] của [[bản]] án. * (1) [[domsutsettelse]] {{m}}: Sự đình chỉ [[bản]] án. {{-noun-}} {{nor-noun|word=dom|root=dom|defsg=dom|indefsg=domen|defpl=domer|indefpl=domene}} '''dom''' {{m}} # [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]]. # [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]]. #: ''alder - alder'''dom''' #: '' barn - barn'''dom''' #: '' lære - lær'''dom''' #: '' rik - rik'''dom''' #: '' syk - syk'''dom''' #: '' ung - ung'''dom''' # [[tiếp vĩ ngữ|Tiếp vĩ ngữ]] để [[thành lập]] [[danh từ]]. #: ''alder - alder'''dom''' #: '' barn - barn'''dom''' #: '' lære - lær'''dom''' #: '' rik - rik'''dom''' #: '' syk - syk'''dom''' #: '' ung - ung'''dom''' {{-drv-}} * (1) [[Nidarosdornen]]: [[nhà thờ|Nhà thờ]] [[chính]] [[tòa]] [[nổi tiếng]] [[tại]] [[Trondheim]] (Na-Uy). * (1) [[dom]]: [[suff|Suff]]. * (2) [[dom]]: [[suff|Suff]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-lyg-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đồi]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam]] bnnoqh7zty7e98kab2ql5n1djc76111 giầm 0 28183 2358444 1846550 2026-05-24T07:26:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358444 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[淫]]: [[đầm]], [[giâm]], [[giầm]], [[đẫm]], [[dầm]], [[dâm]], [[đằm]] *[[𩆍]]: [[rào]], [[giầm]], [[dầm]] *[[氳]]: [[uân]], [[giầm]], [[nhân]], [[rầm]], [[huân]] *[[𢴏]]: [[giầm]] {{mid}} *[[樳]]: [[giầm]], [[rầm]], [[tầm]] *[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]] *[[滛]]: [[giâm]], [[giầm]], [[rầm]], [[dầm]], [[dào]], [[dâm]], [[râm]] *[[橝]]: [[giầm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giầm''' # [[thứ|Thứ]] [[chèo]] [[ngắn]] [[cầm]] [[tay]] [[mà]] [[bơi thuyền]]. #: ''Buông '''giầm''' cắm chèo. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ka299xb535cllfepc017iijz0x0xlpv giặm 0 28190 2358441 1846580 2026-05-24T07:26:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358441 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拰]]: [[nhúm]], [[dặm]], [[giặm]] *[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giặm''' # [[vá|Vá]] [[những]] [[rổ]], [[rá]] có [[những]] [[nan]] [[hỏng]]. #: ''Đan chẳng tày '''giặm'''. ([[tục ngữ]])'' # [[trồng|Trồng]] [[cây]] [[con]] [[thế]] [[những]] [[cây]] [[chết]] trong một [[hàng]] [[cây]]. #: '''''Giặm''' lúa'' # [[trồng xen|Trồng xen]] thêm vào. #: '''''Giặm''' mấy cây xà-lách vào luống su-hào.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 0uj8kw56upq2fvr2xqwuhcxs8qc9zn7 guồng 0 28207 2358591 1849397 2026-05-24T11:58:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358591 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[gượng]] :* [[gương]] {{-noun-}} '''guồng''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng để [[cuốn]] [[tơ]], [[cuốn]] chỉ. #: ''Cả buổi chị ấy ngồi quay '''guồng''''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng [[sức]] [[nước]] [[chảy]] để [[quay]] một [[bánh xe]] [[đưa]] [[nước lên]] [[tưới]] [[ruộng]]. #: ''Anh ấy đã chụp được bức ảnh rất đẹp về cái '''guồng''' nước ở bờ suối.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5oom5ixflhtenzlwrqxrmsfpj883655 gắn bó 0 28248 2357397 2066816 2026-05-23T13:17:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2357397 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|gắn|bó}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[gân bò]] {{-verb-}} '''gắn bó''' # Có [[quan hệ]] [[thân thiết]] [[gắn bó]] [[chặt chẽ]]. #: ''Một lời '''gắn bó''' keo sơn (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' #: ''Đôi bạn '''gắn bó'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] o0lzkxnn46y8jtb6cu32iyud7w7i2wn gồ 0 28257 2358195 2346306 2026-05-24T05:40:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358195 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥐰]]: [[gồ]] *[[𥕥]]: [[gồ]] {{mid}} *[[㮧]]: [[ồ]], [[gỗ]], [[gồ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gõ]] :* [[go]] :* [[gơ]] :* [[gờ]] :* [[gỡ]] {{giữa}} :* [[gọ]] :* [[gò]] :* [[gỗ]] :* [[gơ]] :* [[gở]] {{cuối}} {{-adj-}} '''gồ''' # [[nổi lên|Nổi lên]], [[nhô]] [[lên cao]] [[hơn]] [[bình thường]]. #: ''Trán '''gồ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|tdr}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tdr|Danh từ}} # {{label|tdr|Mơdra}} [[đầu]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International. j8h7pn9tz7p32fo6ucrsupvd166rudk gỡ 0 28262 2358198 2137369 2026-05-24T05:41:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358198 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢷣]]: [[rỡ]], [[gỡ]], [[gở]], [[đỡ]], [[dỡ]], [[dở]], [[giữ]], [[hững]], [[giở]], [[nhỡ]] *[[擧]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]], [[cửa]] *[[舉]]: [[cữ]], [[cử]], [[cỡ]], [[gỡ]], [[gở]] *[[攑]]: [[cữ]], [[gỡ]] {{mid}} *[[𨔉]]: [[gỡ]] *[[挙]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]] *[[󰀞]]: [[gỡ]] *[[举]]: [[cử]], [[gỡ]], [[gở]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gõ]] :* [[go]] :* [[gỗ]] :* [[gơ]] :* [[gở]] {{giữa}} :* [[gọ]] :* [[gò]] :* [[gồ]] :* [[gơ]] :* [[gờ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''gỡ''' # Làm cho [[khỏi]] [[vướng]] hoặc [[khỏi]] [[mắc]] vào [[nhau]]. #: '''''Gỡ''' tơ rối.'' #: '''''Gỡ''' ảnh ra khỏi tường.'' # Làm cho [[thoát khỏi]] [[hoàn cảnh]] [[túng]] [[bí]], [[rắc rối]]. #: '''''Gỡ''' thế bí.'' # [[bù lại|Bù lại]] một [[phần]] [[thua thiệt]]. #: ''Không lời lãi thì cũng '''gỡ''' hoà.'' {{-syn-}} * [[mở]] {{-ant-}} *[[dính]] *[[nối]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] t7jcw41kfz07ej45rhk0tzjoqhmyh9s hong 0 28307 2358353 2214823 2026-05-24T06:36:58Z Trong Dang 52461 2358353 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|hong}} {{-nôm-}} {{top}} *[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]] *[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]] {{mid}} *[[𣈞]]: [[hong]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hóng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hỏng]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hong''' # Làm cho [[khô]] [[bằng]] cách [[đưa]] [[tới]] [[gần]] [[lửa]] hoặc [[phơi]] [[nơi]] [[thoáng gió]]. #: '''''Hong''' gió.'' #: '''''Hong''' quần áo.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhɑːŋ/}} {{-noun-}} {{en-noun}} # [[dãy|Dãy]] [[nhà]] [[xưởng]] (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc). # [[hãng buôn|Hãng buôn]] của [[ngoại kiều]] (ở Nhật và Trung quốc xưa). =={{langname|cja}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cja|Danh từ}} # [[ong vò vẽ]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International. {{-kpm-}} {{-noun-}} {{head|kpm|Danh từ}} # {{label|kpm|Lát}} [[đu đủ]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-pau-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[sách]]. {{catname|Danh từ|tiếng Palau}} a6t9duzvzuzi0vto7iacynj7cggietp 2358354 2358353 2026-05-24T06:37:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358354 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]] *[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]] {{mid}} *[[𣈞]]: [[hong]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hóng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hỏng]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hong''' # Làm cho [[khô]] [[bằng]] cách [[đưa]] [[tới]] [[gần]] [[lửa]] hoặc [[phơi]] [[nơi]] [[thoáng gió]]. #: '''''Hong''' gió.'' #: '''''Hong''' quần áo.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhɑːŋ/}} {{-noun-}} {{en-noun}} # [[dãy|Dãy]] [[nhà]] [[xưởng]] (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc). # [[hãng buôn|Hãng buôn]] của [[ngoại kiều]] (ở Nhật và Trung quốc xưa). =={{langname|cja}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cja|Danh từ}} # [[ong vò vẽ]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International. {{-kpm-}} {{-noun-}} {{head|kpm|Danh từ}} # {{label|kpm|Lát}} [[đu đủ]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-pau-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[sách]]. {{catname|Danh từ|tiếng Palau}} fa83t41oetj5j0f8ggmbtncsslkir3e hoảng 0 28324 2357971 1853480 2026-05-24T04:25:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357971 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[熀]]: [[hoảng]] *[[謊]]: [[hoang]], [[hoảng]] *[[爌]]: [[hoảng]] *[[鎣]]: [[oánh]], [[hoảng]], [[oanh]] *[[榥]]: [[hoảng]] *[[鎤]]: [[hoảng]] *[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]] *[[縨]]: [[hoảng]] *[[㨪]]: [[hoảng]] *[[愰]]: [[hoảng]] *[[怳]]: [[hoảng]] {{mid}} *[[洸]]: [[quang]], [[hoảng]] *[[𦬺]]: [[hoảng]] *[[熿]]: [[hoàng]], [[hoảng]] *[[晃]]: [[hoáng]], [[tư]], [[hoảng]] *[[滉]]: [[hoáng]], [[hoảng]] *[[黋]]: [[hoảng]] *[[恍]]: [[hoảng]] *[[幌]]: [[hoảng]] *[[櫎]]: [[hoảng]] *[[㤺]]: [[hoảng]] *[[潢]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoảng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[晃]]: [[hoáng]], [[hoảng]] *[[怳]]: [[hoảng]] *[[恍]]: [[hoảng]] {{mid}} *[[幌]]: [[hoảng]] *[[慌]]: [[hoảng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[熀]]: [[hoảng]] *[[晃]]: [[quáng]], [[quàng]], [[hoảng]] *[[潢]]: [[hoảng]], [[hoàng]] *[[榥]]: [[hoảng]] *[[滉]]: [[hoảng]] *[[縨]]: [[hoảng]] *[[㨪]]: [[hoảng]] {{mid}} *[[恍]]: [[hoảng]], [[hoáng]], [[đoảng]] *[[幌]]: [[hoảng]] *[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]] *[[怳]]: [[hoảng]], [[hoảnh]] *[[洸]]: [[thoáng]], [[hoảng]], [[quang]] *[[熿]]: [[hoảng]], [[hoàng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hoàng]] :* [[hoang]] :* [[hoẵng]] {{-adj-}} '''hoảng''' # [[sợ hãi|Sợ hãi]] trước một [[việc]] [[nguy hiểm]] [[bất ngờ]]. #: ''Ý nghĩ ấy làm cô '''hoảng''' người lên ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] e0mfo4e1b6l9suqe1xe8k6nhf2g3cjj huy động 0 28329 2357629 1853895 2026-05-24T00:49:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357629 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|揮動}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''huy động''' # [[điều|Điều]] [[nhân lực]], [[của cải]] cho một [[công việc]] [[lớn]]. #: '''''Huy động''' nhân lực vật lực.'' #: '''''Huy động''' kinh phí cho công trình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] h1iw0ksmd49olgekysehb3482q0o3sn háo 0 28370 2357990 1854713 2026-05-24T04:40:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2357990 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[藃]]: [[háo]] *[[㘪]]: [[háo]] *[[嗃]]: [[hao]], [[hác]], [[háo]], [[hạc]] {{mid}} *[[秏]]: [[háo]], [[hạo]] *[[耗]]: [[hao]], [[mao]], [[háo]], [[mạo]] *[[好]]: [[dư]], [[hảo]], [[háo]], [[hiếu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[耗]]: [[mao]], [[háo]], [[mạo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]] *[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]] *[[耗]]: [[hao]], [[hau]], [[heo]], [[mạo]], [[mao]], [[gao]], [[háo]] {{mid}} *[[秏]]: [[háo]] *[[𣉶]]: [[hào]], [[háo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hảo]] :* [[hao]] {{giữa}} :* [[hào]] :* [[hão]] {{cuối}} {{-adj-}} '''háo''' # Có [[cảm giác]] [[khô]] [[khát]] trong [[người]], muốn [[ăn uống]] [[các]] [[chất]] [[tươi mát]]. #: ''Bụng '''háo''', muốn ăn bát canh chua .'' #: ''Sau cơn say rượu người rất '''háo'''.'' {{-verb-}} '''háo''' # Quá [[ham muốn]] quá [[khát khao]]. #: '''''Háo''' của.'' #: '''''Háo''' của lạ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8oxag17s7i49yf8yhjlxldpuaq2vv3s hèn 0 28379 2358000 2164503 2026-05-24T04:43:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358000 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[賢]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hiện]] *[[𠍦]]: [[hèn]] *[[䝨]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hờn]] *[[閑]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[nhìn]], [[hèn]] {{mid}} *[[闲]]: [[nhàn]], [[hèn]] *[[𡮷]]: [[hèn]] *[[𡮺]]: [[hèn]] *[[𢤞]]: [[hèn]], [[hờn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hên]] :* [[hen]] {{giữa}} :* [[hẹn]] :* [[hến]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hèn''' # [[nhút nhát|Nhút nhát]] [[đến mức]] [[đáng khinh]]. #: ''Chỉ thế mà không dám nói, sao mà '''hèn''' thế.'' # Ở hạng [[tồi]] [[kém]]/[[tầm thường]], bị [[coi thường]]/[[khinh thường]]/[[khinh bỉ]]. #: {{ux|vi|Người '''hèn'''. Phận '''hèn'''. Tài '''hèn''' sức mọn.}} {{-trans-}} * tiếng Anh: [[coward]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qk5007d1jejc8r7t5oeidmlmdg1sigb hông 0 28397 2358356 2144322 2026-05-24T06:37:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358356 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嫪]]: [[liệu]], [[lao]], [[lạc]], [[hông]] *[[紬]]: [[trừu]], [[hông]], [[trù]] {{mid}} *[[稯]]: [[tông]], [[hông]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡏠]]: [[nung]], [[hông]] *[[𤈤]]: [[hong]], [[hông]] *[[㐫]]: [[hung]], [[hông]] *[[脑]]: [[não]], [[hông]] {{mid}} *[[胷]]: [[hung]], [[hông]] *[[𤭶]]: [[hông]] *[[胸]]: [[hung]], [[hông]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hỏng]] :* [[họng]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hong]] :* [[hóng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hông''' # [[phần|Phần]] [[hai]] [[bên]] của [[bụng dưới]]. #: ''To '''hông''' cả háng.'' # [[chõ|Chõ]] [[to]]. #: ''Mượn chiếc nồi '''hông'''.'' {{-verb-}} '''hông''' # Đồ [[bằng]] [[chõ]]. #: '''''Hông''' xôi .'' #: ''Xôi '''hông''' chưa chín.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-ibh-}} {{-noun-}} {{head|ibh|Danh từ}} # [[ong vò vẽ]]. {{-ref-}} * Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013) {{-rad-}} {{-noun-}} {{head|rad|Danh từ}} # [[ong vò vẽ]]. 7jt90sufts56h92kq1bp825xyur6n7x hầu 0 28441 2357969 1855274 2026-05-24T04:25:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357969 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[齁]]: [[hâu]], [[hầu]], [[câu]], [[khố]] *[[骺]]: [[hầu]], [[hô]] *[[㺅]]: [[hầu]] *[[鄇]]: [[hầu]], [[hậu]] *[[糇]]: [[hầu]], [[hướng]] *[[矦]]: [[hầu]] *[[喉]]: [[hầu]] *[[鍭]]: [[hầu]] *[[㗋]]: [[bái]], [[hầu]] *[[瘊]]: [[hầu]] {{mid}} *[[翭]]: [[hầu]] *[[篌]]: [[hầu]] *[[侯]]: [[hầu]], [[hậu]] *[[餱]]: [[hầu]] *[[骹]]: [[hầu]], [[khao]] *[[猴]]: [[hầu]] *[[候]]: [[tiết]], [[hầu]], [[hậu]] *[[鯸]]: [[hầu]] *[[睺]]: [[hầu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[糇]]: [[hầu]] *[[矦]]: [[hầu]] *[[喉]]: [[hầu]] *[[瘊]]: [[hầu]] {{mid}} *[[篌]]: [[hầu]] *[[侯]]: [[hầu]] *[[餱]]: [[hầu]] *[[猴]]: [[hầu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[齁]]: [[câu]], [[khố]], [[hầu]], [[hâu]] *[[餱]]: [[hầu]] *[[蠔]]: [[hầu]], [[hào]], [[hàu]] *[[󰋆]]: [[hầu]] *[[鄇]]: [[hậu]], [[hầu]] *[[糇]]: [[hầu]] *[[矦]]: [[hầu]] *[[喉]]: [[hầu]] *[[鍭]]: [[hầu]] *[[瘊]]: [[hầu]] *[[翭]]: [[hầu]] {{mid}} *[[篌]]: [[hầu]] *[[侯]]: [[hậu]], [[hầu]] *[[休]]: [[hươu]], [[hu]], [[hầu]], [[hưu]], [[hiu]] *[[䗔]]: [[hầu]] *[[󰁷]]: [[hầu]] *[[候]]: [[hậu]], [[hầu]] *[[睺]]: [[hầu]] *[[𧓏]]: [[hầu]] *[[𤶿]]: [[hầu]] *[[猴]]: [[hầu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hàu]] :* [[hẩu]] :* [[hậu]] {{-noun-}} '''hầu''' # [[phần|Phần]] [[ống]] [[tiêu hoá]] [[nằm]] [[tiếp sau]] [[khoang]] [[miệng]] và trước [[thực quản]]. #: ''Bóp '''hầu''' bóp họng.'' # [[con|Con]] [[khỉ]]. # [[tước|Tước]] [[thứ hai]], sau [[tước]] [[công]] trong [[thang]] [[tước vị]] dưới [[chế độ]] [[phong kiến]]. #: ''Được phong tước '''hầu'''.'' # [[người|Người]] [[con gái]] [[đi]] ở để [[phục dịch]] trong [[các]] [[nhà]] [[quyền quý]] [[thời]] [[phong kiến]]. #: ''Con '''hầu'''.'' #: ''Nàng '''hầu'''.'' {{-adv-}} '''hầu''' # [[gần như|Gần như]], [[sắp]]. #: ''Đêm '''hầu''' tàn .'' #: ''Nắng hạn lâu cây cỏ '''hầu''' chết khô.'' {{-verb-}} '''hầu''' # [[phục dịch|Phục dịch]] cho [[người]] [[bề trên]], cho [[chủ]]. #: ''Kẻ '''hầu''' người hạ.'' #: ''Lính '''hầu'''.'' # [[đến|Đến]] [[trước mặt]] hoặc trước [[toà]] để [[nghe]] [[phán bảo]], [[xét xử]]. #: ''Các hương mục vào '''hầu''' quan lớn.'' #: ''Bị gọi ra '''hầu''' toà.'' # [[chịu|Chịu]] làm một [[việc gì]] cho [[vui lòng]] [[người]] khác. #: '''''Hầu''' chuyện.'' #: ''Xin '''hầu''' cụ một ván bài.'' # [[mong|Mong]] [[thực hiện]] [[được]] [[điều]] gì đó, thường rất [[khó]]. #: ''Hắn cố gắng hết sức trong mọi công việc '''hầu''' được chủ tin dùng .'' #: ''Họ phải bằng mọi cách để thanh toán nợ cho khách hàng '''hầu''' lấy lại lòng tin, sự tín nhiệm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 7fbu05nkortloz6660q0cd03vkk5b89 hầu hết 0 28444 2357765 2176153 2026-05-24T02:11:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357765 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|hầu|hết}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} {{vie-adv}} # [[gần như|Gần như]] tất cả. #: {{ux|vi|'''Hầu hết''' mọi người đều có mặt.}} #: {{ux|vi|'''Hầu hết''' mọi người đều đạt điểm trung bình trở lên.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} kze8psg217r13eq62zyvbxifeh8y0jq hẩy 0 28446 2357996 1855283 2026-05-24T04:41:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357996 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢲨]]: [[hái]], [[hẩy]] *[[𤍃]]: [[hẩy]], [[hổi]], [[hây]] *[[喜]]: [[hởi]], [[hẻ]], [[hỷ]], [[hở]], [[hỉ]], [[hẩy]] {{mid}} *[[海]]: [[hởi]], [[hẩy]], [[hảy]], [[hải]], [[hấy]], [[hới]] *[[𩘫]]: [[hẩy]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hay]] :* [[hãy]] :* [[háy]] {{-verb-}} '''hẩy''' # [[hất|Hất]] [[mạnh]] và [[nhanh gọn]]. #: '''''Hẩy''' ra đất.'' # [[ẩy|Ẩy]], [[đùn]] [[đầy]] cho [[xê dịch]]. #: '''''Hẩy''' hòn đá tảng sang một bên.'' # [[thổi|Thổi]] cho [[lửa]] [[bùng cháy]]. #: '''''Hẩy''' lò.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] kz01s9rh73sq2dw9pc1nc33h9fknnzk hậu tố 0 28451 2357409 2006919 2026-05-23T13:26:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357409 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|後素}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''hậu tố''' # [[phụ tố|Phụ tố]] [[đứng]] sau [[căn tố]]; [[phân biệt]] với [[tiền tố]], [[trung tố]] (thường nói về từ của các ngôn ngữ như Pháp, Nga, Anh, v. v.). #: ''Ful là '''hậu tố''' của từ tiếng Anh beautiful.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 1fhnqsb1m172a56ajtkan7jfrh6xqk1 hội nghị 0 28485 2357579 2150430 2026-05-24T00:01:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357579 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|會議}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''hội nghị''' # [[cuộc họp|Cuộc họp]] [[quan trọng]] để [[bàn]] [[những]] [[vấn đề]] [[lớn]]. #: '''''Hội nghị''' thượng đỉnh G-20 năm 2009 tại London'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 2dxig88qmxnc2a8mc99su8q5pprr5iz lăng 0 28710 2358318 2091280 2026-05-24T06:23:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358318 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蔆]]: [[lăng]] *[[夌]]: [[lăng]] *[[堎]]: [[lăng]] *[[碐]]: [[lăng]] *[[輘]]: [[lăng]] *[[崚]]: [[lăng]] *[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]] *[[塄]]: [[lăng]] *[[棱]]: [[lăng]] *[[愣]]: [[lăng]] *[[鲮]]: [[lăng]] *[[倰]]: [[lăng]] *[[綾]]: [[lăng]] *[[㥄]]: [[lăng]] {{mid}} *[[凌]]: [[lăng]] *[[睕]]: [[uyên]], [[lăng]] *[[睖]]: [[lăng]] *[[䧙]]: [[lăng]] *[[楞]]: [[lăng]] *[[㱥]]: [[lăng]] *[[䕧]]: [[lăng]] *[[薐]]: [[lăng]] *[[淩]]: [[lăng]] *[[绫]]: [[lăng]] *[[鯪]]: [[lăng]] *[[裬]]: [[lăng]] *[[菱]]: [[lăng]] *[[陵]]: [[lăng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[菱]]: [[lăng]] *[[愣]]: [[lăng]] *[[蔆]]: [[lăng]] *[[淩]]: [[lăng]] *[[楞]]: [[lăng]] *[[鯪]]: [[lăng]] *[[凌]]: [[lăng]] {{mid}} *[[棱]]: [[lăng]] *[[薐]]: [[lăng]] *[[陵]]: [[lăng]] *[[輘]]: [[lăng]] *[[崚]]: [[lăng]] *[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]] *[[綾]]: [[lăng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[蔆]]: [[lăng]] *[[夌]]: [[lừng]], [[lăng]] *[[堎]]: [[lăng]] *[[薐]]: [[lăng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] *[[輘]]: [[lăn]], [[lăng]] *[[崚]]: [[lăng]] *[[稜]]: [[rừng]], [[lăng]] *[[菱]]: [[năng]], [[trăng]], [[lăng]] *[[愣]]: [[lăng]] {{mid}} *[[綾]]: [[trăng]], [[lăng]], [[giăng]] *[[䗀]]: [[lăng]], [[lằng]] *[[塄]]: [[lăng]] *[[凌]]: [[lâng]], [[dưng]], [[lăn]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]], [[lưng]] *[[睖]]: [[lăng]] *[[楞]]: [[lăng]] *[[淩]]: [[lâng]], [[lùng]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]] *[[绫]]: [[lăng]] *[[鯪]]: [[linh]], [[lăng]] *[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]] *[[陵]]: [[lăn]], [[lừng]], [[lăng]], [[lưng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lăng''' # [[công trình|Công trình]] [[xây dựng]] làm [[nơi]] [[cất]] [[giữ]] [[thi hài]] [[các]] [[vĩ nhân]]. #: '''''Lăng''' của các bậc vua chúa.'' #: '''''Lăng''' miếu.'' #: '''''Lăng''' mộ.'' #: '''''Lăng''' tẩm.'' # [[loài|Loài]] [[cá]] ở [[nước ngọt]], không có [[vảy]]. #: ''Ăn chả cá '''lăng'''.'' {{-verb-}} '''lăng''' # [[vung|Vung]] [[ngang]] [[cánh tay]] để [[văng]] cái gì đó [[đi]] [[xa]]. #: '''''Lăng''' lựu đạn.'' #: '''''Lăng''' hòn đá sang bờ ao bên kia.'' # [[đưa|Đưa]] [[mạnh]] [[chân]] hoặc [[tay]] theo [[chiều]] [[ngang]] trong [[tư thế]] [[duỗi]] [[thẳng]]. #: '''''Lăng''' chân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng An}} [[lưng]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] tg2zmoclotyc4rd34rzicng0496un7z lẵng 0 28744 2358319 1870856 2026-05-24T06:23:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358319 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[筤]]: [[lang]], [[lẵng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lẵng''' # Đồ [[đựng]], [[đan]] [[bằng]] [[mây]] [[tre]], thường có [[quai]] [[xách]]. #: ''Bà xách '''lẵng''' đựng đồ lễ lên chùa.'' #: '''''Lẵng''' mây.'' #: '''''Lẵng''' hoa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ignl4qb3qtt7q209ujkr3u30l61ntks lộc 0 28756 2358203 2113960 2026-05-24T05:42:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358203 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]] *[[𦪇]]: [[lộc]] *[[漉]]: [[lộc]] *[[碌]]: [[lựu]], [[lộc]], [[lục]] *[[簏]]: [[lộc]] *[[麓]]: [[lộc]] *[[禒]]: [[lộc]] *[[趢]]: [[lộc]] *[[辘]]: [[lộc]] *[[𢈘]]: [[lộc]] *[[樚]]: [[lộc]] *[[榚]]: [[lộc]] *[[盝]]: [[lộc]], [[lục]] *[[甪]]: [[lộ]], [[lộc]], [[lục]] *[[琭]]: [[lộc]], [[lục]] *[[逯]]: [[lộc]], [[đệ]], [[đãi]], [[lục]] *[[螰]]: [[điệt]], [[lộc]], [[trất]] *[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] {{mid}} *[[簶]]: [[lộc]] *[[娽]]: [[lộc]] *[[㼾]]: [[lộc]], [[lưu]] *[[穀]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] *[[轆]]: [[lộc]], [[đảng]] *[[粶]]: [[lộc]] *[[角]]: [[cốc]], [[giác]], [[lộc]], [[giốc]] *[[𨏔]]: [[lộc]] *[[𢉖]]: [[lộc]] *[[摝]]: [[loa]], [[lộc]] *[[㯟]]: [[lộc]] *[[䍡]]: [[lộc]] *[[淥]]: [[lộc]], [[lục]] *[[睩]]: [[trắc]], [[lộc]], [[lục]] *[[鹿]]: [[lộc]] *[[觻]]: [[lộc]], [[quyết]] *[[祿]]: [[lộc]], [[lục]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[禄]]: [[lộc]] *[[轆]]: [[lộc]] *[[漉]]: [[lộc]] *[[簏]]: [[lộc]] {{mid}} *[[麓]]: [[lộc]] *[[鹿]]: [[lộc]] *[[谷]]: [[cốc]], [[lộc]], [[dục]] *[[祿]]: [[lộc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰉂]]: [[lộc]] *[[禄]]: [[lộc]] *[[螰]]: [[lộc]] *[[漉]]: [[lọc]], [[lộc]] *[[六]]: [[lúc]], [[lộc]], [[lục]], [[lụt]] *[[轆]]: [[rọc]], [[lộc]] *[[甪]]: [[lộc]] *[[琭]]: [[lộc]] *[[碌]]: [[lộc]] *[[簏]]: [[lộc]] {{mid}} *[[睩]]: [[lộc]] *[[麓]]: [[lộc]] *[[𦬩]]: [[lộc]] *[[鹿]]: [[lộc]] *[[谷]]: [[góc]], [[cốc]], [[lộc]], [[hốc]], [[cóc]] *[[𢉖]]: [[lộc]] *[[辘]]: [[lộc]] *[[觻]]: [[lộc]] *[[摝]]: [[lộc]] *[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lốc]] :* [[lọc]] :* [[lóc]] {{-noun-}} '''lộc''' # [[chồi|Chồi]] [[non]]. #: ''Đâm chồi nẩy '''lộc'''.'' #: ''Đi hái '''lộc'''.'' # [[lương bổng|Lương bổng]] của [[quan lại]]. #: ''Lương cao '''lộc''' hậu.'' #: ''Bổng '''lộc'''.'' #: ''Lợi '''lộc'''.'' #: ''Phúc '''lộc'''.'' #: ''Thất '''lộc'''.'' #: '''''Lộc''' tước.'' # [[của|Của]] có [[giá trị]] do [[đấng]] [[linh thiêng]] [[ban]] cho, theo [[mê tín]]. #: '''''Lộc''' trời.'' #: '''''Lộc''' bất tận hưởng.'' # Con [[hươu]]. #: ''Cưỡi '''lộc'''.'' {{-drv-}} * [[lộc nhung]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-mlc-}} {{-num-}} {{pn}} # [[sáu]]. {{-ref-}} * Lê Ngọc Thắng, Trần Văn Ái. [https://web.archive.org/web/20230214141132/http://thuvien.due.udn.vn:8080/dspace/bitstream/TVDHKT/2655/1/000000CVv208S042004048.pdf Một vài ý kiến về thành phần dân tộc Sán Chay (Sán Chỉ)]. {{catname|Số|tiếng Sán Chay}} 2w2x3uqpccwhvx462c0tfrj2e7elz56 lờ 0 28758 2358019 2013334 2026-05-24T04:48:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358019 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰉁]]: [[lờ]] *[[矑]]: [[lờ]], [[lừ]], [[lư]] *[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]] *[[𩆴]]: [[lờ]] {{mid}} *[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]] *[[瀘]]: [[lô]], [[lờ]], [[lù]], [[lũ]] *[[籚]]: [[lờ]], [[lừ]], [[lư]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lờ''' # Đồ [[đan]] [[bằng]] [[tre nứa]], có [[hom]], dùng để [[nhử]] [[bắt]] [[cá]] [[tôm]] ở [[những]] [[chỗ]] [[nước đứng]]. #: ''Đan '''lờ'''.'' #: ''Đặt '''lờ''' bắt cá.'' # Tên gọi của tự mẫu ''L/l''. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ''e-lờ'', ''lờ cao''. {{-adj-}} '''lờ''' # [[mờ|Mờ]], [[đục]], không [[còn]] [[sáng]], trong. #: ''Nước đục '''lờ'''.'' #: ''Gương '''lờ''' nước thuỷ, mai gầy vóc sương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''lờ''' # Làm [[như không]] [[biết]] gì hoặc [[quên bẵng]] [[lâu]] [[rồi]]. #: ''Thấy bạn mà '''lờ''' đi.'' #: '''''Lờ''' chuyện cũ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mw3vged7znfl632yuct0qnkt3izckb9 nay 0 28856 2358178 2237971 2026-05-24T05:35:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358178 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|nay}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰎖]]: [[nay]] *[[󰎕]]: [[nay]] *[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]] {{mid}} *[[󰉔]]: [[nay]] *[[𠉞]]: [[nay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nay''' # [[hiện giờ|Hiện giờ]]. #: ''Hôm '''nay'''.'' #: ''Ngày '''nay'''.'' #: ''Thời '''nay'''.'' # [[trgt|Trgt]] [[Bây]] [[giờ]]; [[Hiện]] [[giờ]]. #: ''Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈneɪ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-nay.ogg |pron=ˈneɪ}} {{-noun-}} '''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}} # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Sự [[từ chối]], sự [[cự tuyệt]], sự [[trả lời]] không. #: ''to say someone '''nay''''' — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai #: ''the nays have it'' — số người không tán thành chiếm đa số #: ''will not take '''nay''''' — nhất định không nhận sự cự tuyệt {{-adv-}} '''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}} # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Không. #: '''''nay''' I will not...'' — không, tôi không muốn... # [[không những|Không những]] [[thế]]; [[hơn]] [[thế]], [[mà lại]] [[còn]]; [[nói]] cho [[đúng]] [[hơn]]. #: ''I suspect '''nay''' I am certain that he is wrong'' — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|btq}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|btq|Số}} # [[một]]. #:{{synonym|btq|ney}} =={{langname|kns}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|kns|Số}} # [[một]]. =={{langname|knq}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|knq|Số}} # [[một]]. =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mng|Danh từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[chuột]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. =={{langname|tnz}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|tnz|Số}} # [[một]]. ==={{ĐM|ref}}=== * [http://sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Tonga&sort=gloss&format=html Tiếng Ten'edn] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. 264evqrlq0l8hn28fma1hv8bserwtby 2358179 2358178 2026-05-24T05:35:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2358179 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰎖]]: [[nay]] *[[󰎕]]: [[nay]] *[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]] {{mid}} *[[󰉔]]: [[nay]] *[[𠉞]]: [[nay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nay''' # [[hiện giờ|Hiện giờ]]. #: ''Hôm '''nay'''.'' #: ''Ngày '''nay'''.'' #: ''Thời '''nay'''.'' # [[trgt|Trgt]] [[Bây]] [[giờ]]; [[Hiện]] [[giờ]]. #: ''Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈneɪ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-nay.ogg |pron=ˈneɪ}} {{-noun-}} '''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}} # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Sự [[từ chối]], sự [[cự tuyệt]], sự [[trả lời]] không. #: ''to say someone '''nay''''' — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai #: ''the nays have it'' — số người không tán thành chiếm đa số #: ''will not take '''nay''''' — nhất định không nhận sự cự tuyệt {{-adv-}} '''nay''' {{IPA|/ˈneɪ/}} # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} Không. #: '''''nay''' I will not...'' — không, tôi không muốn... # [[không những|Không những]] [[thế]]; [[hơn]] [[thế]], [[mà lại]] [[còn]]; [[nói]] cho [[đúng]] [[hơn]]. #: ''I suspect '''nay''' I am certain that he is wrong'' — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|btq}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|btq|Số}} # [[một]]. #:{{synonym|btq|ney}} =={{langname|kns}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|kns|Số}} # [[một]]. =={{langname|knq}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|knq|Số}} # [[một]]. =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mng|Danh từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[chuột]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. =={{langname|tnz}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|tnz|Số}} # [[một]]. ==={{ĐM|ref}}=== * [http://sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Tonga&sort=gloss&format=html Tiếng Ten'edn] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. 969mkaawznpvgjm5hpjdg9jfkhesjmz ngẫm 0 28917 2358378 1880274 2026-05-24T06:46:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358378 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嬐]]: [[ngẫm]], [[tiêm]] *[[㚧]]: [[ngẫm]], [[tiêm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]] *[[錦]]: [[củm]], [[hẩm]], [[gắm]], [[gấm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[cẩm]] *[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]] *[[𡄎]]: [[gặm]], [[ngậm]], [[gậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]] {{mid}} *[[嬐]]: [[tiêm]], [[ngẫm]] *[[𥋴]]: [[quặm]], [[ngắm]], [[gắm]], [[ngẫm]] *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngẫm''' # [[suy nghĩ|Suy nghĩ]] [[sâu xa]]. #: ''Chống tay ngồi '''ngẫm''' sự đời ([[w:Cung oán ngâm khúc|Cung oán ngâm khúc]])'' #: ''Trông người lại '''ngẫm''' đến ta (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] r8fiwmbci1rv1kkvytfsgj26fc2o9hi ngắm 0 28920 2358374 2022243 2026-05-24T06:46:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358374 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥌹]]: [[ngắm]] *[[𥋴]]: [[quặm]], [[ngắm]], [[gắm]], [[ngẫm]] {{mid}} *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngắm''' # [[nhìn|Nhìn]] [[kĩ]] với sự [[thích thú]]. #: '''''Ngắm''' cảnh đồng quê.'' #: '''''Ngắm''' ảnh con.'' # [[nhìn|Nhìn]] [[kĩ]] theo [[hướng]] [[nhất định]] để [[xác định]] cho [[đúng]] [[mục tiêu]]. #: '''''Ngắm''' bắn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mzo8gaxutmwwfhv4nt51iuu0at0dmyo nhúng 0 28957 2358081 1880728 2026-05-24T05:06:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358081 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[佣]]: [[dụng]], [[dung]], [[nhúng]] *[[㳚]]: [[nhúng]] {{mid}} *[[𣴛]]: [[nhúng]] *[[𢴞]]: [[nhúng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhung]] :* [[nhưng]] {{giữa}} :* [[nhũng]] :* [[những]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhúng''' # Cho [[thứ]] gì vào một [[chất lỏng]] [[rồi]] lại [[lấy]] [[ra]] [[ngay]]. #: ''Cho cam công kẻ '''nhúng''' tay thùng chàm (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[tham gia|Tham gia]] vào. #: ''Vị tổng tư lệnh không cần '''nhúng''' vào những vấn đề lặt vặt ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4ufh9q2ncrr22h0m82vx49vutvbgfvu nhặt 0 28972 2358403 1880919 2026-05-24T06:55:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358403 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[汨]]: [[nhặt]], [[cốt]], [[mịch]] *[[日]]: [[nhạt]], [[nhật]], [[nhựt]], [[nhặt]] *[[𢪏]]: [[lặt]], [[nhặt]], [[vét]], [[vít]] {{mid}} *[[抇]]: [[vớt]], [[lặt]], [[nhặt]], [[hột]] *[[撎]]: [[nhắt]], [[nhặt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhất]] :* [[nhạt]] :* [[nhát]] {{-adj-}} '''nhặt''' # Có [[khoảng cách]] [[ngắn]] [[hơn]] giữa [[các]] [[phần]] [[đồng loại]] [[đều]] và [[nối tiếp]] [[nhau]]. #: ''Cây mía '''nhặt''' mắt .'' #: ''Đường kim khâu '''nhặt''' mũi.'' # Có [[nhịp]] độ [[âm thanh]] [[dày]], [[dồn dập]]. #: ''Tiếng súng lúc '''nhặt''' lúc thưa .'' #: ''Nhịp chày lúc '''nhặt''' lúc khoan.'' # [[tt|Tt]]., [[cổ]], [[đphg]] [[Ngặt]]. #: ''Cấm '''nhặt'''.'' {{-verb-}} '''nhặt''' # [[cầm|Cầm]] [[lên]] [[cái]] [[bị]] [[đánh]] [[rơi]] hoặc [[được]] [[chọn lựa]]. #: '''''Nhặt''' cánh hoa dưới gốc.'' #: '''''Nhặt''' của rơi.'' #: '''''Nhặt''' thóc lẫn trong gạo.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] kef65vysw6xg4xzql9fejbrdp8nyqrm nhộn 0 28977 2357902 1880979 2026-05-24T03:13:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357902 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]] *[[𡀊]]: [[nhộn]], [[nhún]] *[[𠾽]]: [[nhốn]], [[nhộn]], [[nhún]] {{mid}} *[[𡀷]]: [[nhộn]], [[rộn]] *[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhọn]] :* [[nhõn]] :* [[nhờn]] :* [[nhớn]] {{giữa}} :* [[nhón]] :* [[nhơn]] :* [[nhởn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhộn''' # [[ồn ào|Ồn ào]], [[vui vẻ]] [[do]] [[đông]] [[người]] [[tạo]] [[nên]]. #: ''Đám trẻ làm '''nhộn''' cả góc hội trường.'' # Có [[tính chất]] [[vui vẻ]], [[hài hước]] [[tạo]] [[nên]] [[không khí]] [[vui]] [[tươi]], [[thoải mái]]. #: ''Tính anh ta rất '''nhộn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] j3qye54yp67okdx4hjn310js2xgayg7 nạn 0 29015 2358408 1882724 2026-05-24T06:57:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358408 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[戁]]: [[nản]], [[nạn]] *[[難]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]] {{mid}} *[[熯]]: [[hán]], [[hãn]], [[nhiễn]], [[nạn]] *[[难]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[難]]: [[nan]], [[nạn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[戁]]: [[nạn]] *[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]] *[[󰊴]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]] {{mid}} *[[熯]]: [[hán]], [[hãn]], [[nạn]] *[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nản]] :* [[nan]] {{giữa}} :* [[nán]] :* [[nàn]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nạn''' # [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[gây]] [[ra]] [[tai hại]] [[đến]] [[tính mạng]] hoặc [[tài sản]]. #: ''Người ngay mắc '''nạn''', kẻ gian vui cười. ([[tục ngữ]])'' #: '''''Nạn''' lụt.'' #: '''''Nạn''' đói.'' #: '''''Nạn''' mại dâm.'' #: ''Hết '''nạn''' ấy đến '''nạn''' kia (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 3nk341z4nvjngiu2nx2t0cj55ll4yyy nạy 0 29018 2358175 1882737 2026-05-24T05:34:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358175 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[奈]]: [[nhại]], [[nài]], [[nải]], [[nại]], [[nạy]] *[[柰]]: [[nai]], [[nài]], [[nại]], [[nạy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nảy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nạy''' # [[cạy|Cạy]] hoặc [[bẩy]] cho [[bật]] [[ra]], [[bật]] [[lên]]. #: '''''Nạy''' cửa.'' #: '''''Nạy''' hòm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qg9441cqjrb5rgra0yldscxuevemdd2 nấp 0 29020 2358290 2140692 2026-05-24T06:13:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358290 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩄵]]: [[nấp]] *[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]] {{mid}} *[[𨂖]]: [[khập]], [[nấp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nắp]] :* [[nạp]] {{-verb-}} '''nấp''' # [[giấu mình|Giấu mình]] để không [[nhìn thấy]]. #: ''Thẹn thùng '''nấp''' sau cánh cửa.'' #: '''''Nấp''' sau lưng mẹ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] md6nsbefpvh29wz86gn956f1rffvgrl nắn 0 29021 2358406 1882766 2026-05-24T06:57:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358406 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[攤]]: [[nặn]], [[thán]], [[nắn]], [[than]] *[[赧]]: [[nín]], [[nắn]], [[náu]], [[noãn]], [[nản]], [[noản]], [[nấn]] {{mid}} *[[󰊴]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nạn]] :* [[nản]] :* [[nan]] {{giữa}} :* [[nán]] :* [[nàn]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nắn''' # [[bóp|Bóp]] [[nhẹ]] để [[xem xét]]. #: '''''Nắn''' túi.'' #: '''''Nắn''' xem quả na chín chưa.'' # [[uốn|Uốn]], [[sửa]] theo [[yêu cầu]]. #: '''''Nắn''' cho thẳng.'' #: '''''Nắn''' vành xe .'' #: ''Thầy giáo '''nắn''' từng câu văn cho học sinh.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2gy4zlknfztlpmogu0r203u9v9w4uof nắp 0 29023 2358291 1882771 2026-05-24T06:13:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358291 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠖘]]: [[nắp]] *[[䈫]]: [[nóp]], [[nắp]], [[nạp]] {{mid}} *[[蒳]]: [[nóp]], [[nắp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nấp]] :* [[nạp]] {{-noun-}} '''nắp''' # [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[đậy]]. #: '''''Nắp''' hòm.'' #: '''''Nắp''' hộp.'' {{-syn-}} * [[vung]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 6fzx2pr4gqcunqvc8yx13vfgy0pgdbf oan 0 29042 2358214 2007193 2026-05-24T05:47:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358214 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[婠]]: [[loan]], [[oan]], [[oát]] *[[寃]]: [[oan]] *[[眢]]: [[uyên]], [[oan]] *[[㘤]]: [[oan]] *[[貫]]: [[quán]], [[oan]] *[[贯]]: [[quán]], [[oan]] {{mid}} *[[蜎]]: [[quyên]], [[quyến]], [[oan]] *[[𡈒]]: [[oan]] *[[帵]]: [[uyên]], [[oan]] *[[嫚]]: [[mạn]], [[oan]] *[[剜]]: [[oản]], [[oan]] *[[冤]]: [[oan]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[寃]]: [[oan]] *[[眢]]: [[oan]] *[[帵]]: [[oan]] {{mid}} *[[冤]]: [[oan]] *[[剜]]: [[oan]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[婠]]: [[oan]] *[[寃]]: [[oan]] *[[眢]]: [[uyên]], [[oan]] *[[冤]]: [[oan]] *[[貫]]: [[quán]], [[quan]], [[quen]], [[oan]] *[[苑]]: [[uân]], [[oản]], [[uyển]], [[oan]] {{mid}} *[[鸳]]: [[uyên]], [[oan]] *[[鵷]]: [[uyên]], [[oan]] *[[鴛]]: [[uyên]], [[oan]] *[[𡨚]]: [[oan]] *[[剜]]: [[oản]], [[uyển]], [[oan]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[oán]] :* [[oản]] :* [[oằn]] {{-adj-}} '''oan''' # [[bị|Bị]] [[quy tội]] không [[đúng]], [[phải]] [[chịu]] sự [[trừng phạt]] một cách [[sai trái]], [[vô lí]]. #: ''Xử '''oan'''.'' #: ''Mất tiền '''oan'''.'' {{-syn-}} *[[oan uổng]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ak8d85m9vdqmm7kzb2m86kbdb45fg3v oằn 0 29053 2358215 2137593 2026-05-24T05:47:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358215 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢫠]]: [[oằn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[oán]] :* [[oản]] :* [[oan]] {{-verb-}} '''oằn''' # [[cong|Cong]] xuống vì [[bị]] đè [[nặng]]. #: ''Cành bưởi '''oằn''' xuống vì sai quả.'' #: ''Những lời nghiêm huấn đó thì đến sắt cũng phải '''oằn''' ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nvd2xjf8zuccqy3g1fks5vf4vytr8b0 phấn khởi 0 29113 2357630 2218812 2026-05-24T00:49:58Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357630 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{vi-etym-sino|奮起}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|verb}} === {{vie-verb}} # [[vui|Vui]] [[sướng]], [[phấn chấn]] trong [[lòng]]. #: {{ux|vi|'''Phấn khởi''' trước thành tích học tập.}} #: {{ux|vi|Biết tin này, chắc cha mẹ '''phấn khởi''' lắm.}} === {{ĐM|ref}} === {{R:FVDP}} fwycsrr1s1nvt8nghye2avzhwlqrm3k phổ thông 0 29125 2357472 1892587 2026-05-23T14:13:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357472 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|普通}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''phổ thông''' # [[thông thường|Thông thường]], không [[phải]] [[chuyên]] [[sâu]], [[hợp]] với [[số đông]]. #: ''Kiến thức '''phổ thông'''.'' #: ''Chương trình '''phổ thông'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] lzv154l3q26dwpzh283w8naha0n3681 rặng 0 29286 2358092 1909947 2026-05-24T05:09:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358092 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]] {{mid}} *[[𡻔]]: [[rặng]] *[[鄧]]: [[dằng]], [[đẵng]], [[đắn]], [[đặng]], [[đắng]], [[dựng]], [[đựng]], [[nựng]], [[đậng]], [[rặng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[ràng]] :* [[răng]] {{giữa}} :* [[ráng]] :* [[rang]] :* [[rằng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''rặng''' # [[dãy|Dãy]] [[dài]] [[gồm]] nhiều [[vật]] cùng [[loại]] [[nối tiếp]] [[nhau]]. #: ''Giữa trời đứng sững '''rặng''' thông reo ([[w:Bùi Kỷ|Bùi Kỷ]])'' #: ''Cả bọn đã khuất sau một '''rặng''' núi ([[w:Nguyễn Huy Tưởng|Nguyễn Huy Tưởng]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 71zi7gsib9iwynozbfy74occ9c1dbvd sai trái 0 29316 2357401 2188133 2026-05-23T13:21:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357401 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|sai|trái}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adjc-}} {{vie-adj}} # Không [[đúng]] với [[lẽ phải]]. #: {{ux|vi|Thái độ '''sai trái'''.}} #: {{ux|vi|Một việc làm rất '''sai trái'''.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} tcxo2i1d79guvfeivhikgia4taq6jas sấm 0 29425 2358108 2122173 2026-05-24T05:15:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358108 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]] *[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[谶]]: [[sám]], [[sấm]] *[[闯]]: [[sấm]] *[[岑]]: [[sấm]], [[sầm]] *[[滲]]: [[sấm]], [[sâm]] {{mid}} *[[渗]]: [[sấm]], [[sâm]] *[[讖]]: [[sám]], [[sấm]] *[[䜛]]: [[sàm]], [[sấm]] *[[闖]]: [[sấm]] *[[䜟]]: [[sám]], [[sấm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]] *[[滲]]: [[sấm]] {{mid}} *[[讖]]: [[sấm]] *[[闖]]: [[sấm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]] *[[禀]]: [[sấm]], [[lắm]], [[lẫm]], [[bẳm]], [[bụm]], [[bẩm]], [[bặm]] *[[𩆷]]: [[sấm]] *[[𩇆]]: [[sấm]] *[[𪅩]]: [[sấm]] *[[讖]]: [[sấm]], [[xớm]], [[sám]] *[[󰄀]]: [[sấm]], [[sớm]] *[[闯]]: [[sấm]] {{mid}} *[[𢀮]]: [[sấm]] *[[𩆐]]: [[sấm]] *[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]] *[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]] *[[谶]]: [[sấm]], [[sám]] *[[󰐒]]: [[sấm]] *[[闖]]: [[sấm]], [[sấn]] *[[󰑾]]: [[sấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sam]] :* [[sặm]] :* [[sầm]] {{giữa}} :* [[sạm]] :* [[sắm]] :* [[sâm]] :* [[sẫm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sấm''' # [[tiếng|Tiếng]] [[nổ]] [[rền]] trên [[bầu trời]] khi có [[dông]]. #: ''Tiếng '''sấm''' rền vang.'' #: ''Vỗ tay như '''sấm''' dậy.'' # [[lời|Lời]] [[dự đoán]] [[những]] [[sự kiện]] [[lớn]] sẽ [[xảy]] [[ra]]. #: '''''Sấm''' trạng Trình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] tu9hlyu3tbra91589fppky5yauw2yt5 sệ 0 29447 2358097 1926209 2026-05-24T05:11:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358097 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[滯]]: [[trẹ]], [[trề]], [[trễ]], [[trệ]], [[sệ]], [[dải]], [[xễ]], [[chề]], [[chệ]], [[đáy]], [[đái]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sễ]] :* [[sẽ]] :* [[se]] {{giữa}} :* [[sề]] :* [[sẻ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''sệ''' # [[xệ|Xệ]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] m9ufoolhkxkijd65kq0gkvmfm89hg0m thao túng 0 29515 2357589 2019987 2026-05-24T00:11:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2357589 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|操縱}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''thao túng''' # [[nắm giữ|Nắm giữ]] và [[chi phối]], [[bắt]] phải [[hành động]] theo [[chủ ý]]. #: ''Không để ai '''thao túng''' được.'' #: ''Các tổ chức độc quyền '''thao túng''' thị trường.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] a7wwr3r78cpej503a3cmhogyo3hzfid thiến 0 29530 2357984 1998181 2026-05-24T04:37:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357984 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[菁]]: [[thanh]], [[thiến]], [[tinh]] *[[善]]: [[thiện]], [[thiến]] *[[倩]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thanh]], [[sai]], [[thiến]] *[[蒨]]: [[xuyến]], [[khiếm]], [[thiến]] *[[綪]]: [[tranh]], [[khiếm]], [[thiến]] *[[挭]]: [[thiến]] *[[茜]]: [[trệ]], [[thiến]], [[tây]] *[[瑱]]: [[thến]], [[điền]], [[chấn]], [[trấn]], [[thiến]] {{mid}} *[[箐]]: [[thiến]], [[tinh]] *[[淒]]: [[thê]], [[thiến]] *[[騸]]: [[phiến]], [[thiến]] *[[栝]]: [[quát]], [[thiệm]], [[thiến]] *[[挼]]: [[nôi]], [[noa]], [[nhoa]], [[thiến]] *[[篟]]: [[thiến]] *[[輤]]: [[kiệp]], [[thiến]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[善]]: [[thiện]], [[thiến]] *[[倩]]: [[sai]], [[thiến]] *[[蒨]]: [[thiến]] {{mid}} *[[瑱]]: [[chấn]], [[thiến]] *[[淒]]: [[thê]], [[thiến]] *[[茜]]: [[thiến]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[菁]]: [[thiến]], [[tinh]], [[thanh]] *[[善]]: [[thẹn]], [[thiện]], [[thiến]] *[[倩]]: [[sai]], [[sảnh]], [[thiến]] *[[蒨]]: [[thiến]] *[[綪]]: [[tranh]], [[thiến]] *[[𠟤]]: [[thiến]] {{mid}} *[[箐]]: [[thiến]], [[tinh]] *[[𠞛]]: [[thiến]] *[[茜]]: [[trệ]], [[thiến]] *[[篟]]: [[thiến]] *[[輤]]: [[thiến]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiên]] :* [[thiền]] :* [[thiện]] {{-verb-}} '''thiến''' # [[cắt bỏ|Cắt bỏ]] [[tinh hoàn]] của [[súc vật]] để [[dễ]] [[nuôi]] [[béo]], tránh [[sinh sản]]. #: '''''Thiến''' trâu.'' #: ''Gà trống '''thiến'''.'' # [[cắt bỏ|Cắt bỏ]] một [[phần nào]] trên [[thân]] [[cây]] hoặc [[thân thể]] [[con]] [[vật]]. #: '''''Thiến''' cành cây.'' #: ''Tưng hửng như chó '''thiến''' đuôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 53jx696dmmgez2ldcecb6o24j8wohd4 thấu 0 29633 2357885 2131760 2026-05-24T03:05:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357885 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[楱]]: [[thấu]] *[[咅]]: [[phủ]], [[phôi]], [[phẫu]], [[thấu]] *[[潄]]: [[sấu]], [[thấu]] *[[簇]]: [[thấu]], [[tộc]], [[thốc]] *[[腠]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[裋]]: [[thấu]], [[thụ]] *[[湊]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[奏]]: [[thấu]], [[tấu]] {{mid}} *[[凑]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[輳]]: [[thấu]] *[[妵]]: [[thấu]] *[[辏]]: [[thấu]] *[[傶]]: [[thấu]] *[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]] *[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]] *[[透]]: [[thấu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[腠]]: [[thấu]] *[[簇]]: [[thấu]], [[thốc]] *[[湊]]: [[thấu]] *[[揍]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[透]]: [[thấu]] {{mid}} *[[凑]]: [[thấu]] *[[輳]]: [[thấu]] *[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]] *[[嗽]]: [[thấu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唀]]: [[thấu]], [[dụ]] *[[咅]]: [[phẫu]], [[thấu]] *[[腠]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[湊]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[楱]]: [[táu]], [[thấu]] *[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]] *[[凑]]: [[tấu]], [[tầu]], [[thấu]] {{mid}} *[[輳]]: [[tấu]], [[thấu]], [[bầu]] *[[妵]]: [[thấu]] *[[辏]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[透]]: [[thấu]] *[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]] *[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]] *[[蔟]]: [[thấu]], [[thốc]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tháu]] :* [[thâu]] :* [[thẩu]] {{giữa}} :* [[thau]] :* [[thầu]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thấu''' # [[suốt|Suốt]] qua [[hết]] một [[khoảng cách]] [[đến]] [[điểm]] [[tận cùng]] nào đó. #: ''Nước nhìn '''thấu''' đáy.'' #: ''Lạnh '''thấu''' xương.'' #: '''''Thấu''' kính.'' #: ''Thẩm '''thấu'''.'' # [[rõ|Rõ]] [[hết]], [[hoàn toàn]] [[tường tận]]. #: ''Hiểu '''thấu''' lòng nhau.'' #: '''''Thấu''' đáo.'' #: '''''Thấu''' đạt.'' #: '''''Thấu''' tình.'' #: '''''Thấu''' triệt.'' # [[nổi|Nổi]]. #: ''Chịu không '''thấu'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{tyz-verb}} # [[săn]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} eadl5lozs0w12ausg7s4145h84tuvvg thể lực 0 29659 2357426 1930080 2026-05-23T13:38:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357426 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|體力}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thế lực]] {{-noun-}} '''thể lực''' # [[sức khoẻ|Sức khoẻ]] của [[cơ thể]] [[con người]]. #: '''''Thể lực''' dồi dào.'' #: ''Tập thể dục để tăng cường '''thể lực'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 53fnsijp0mi62upajyd7xukgnrdhmrg thị 0 29664 2358115 2098463 2026-05-24T05:17:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358115 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[市]]: [[thị]] *[[耆]]: [[chỉ]], [[kỳ]], [[kì]], [[thị]] *[[侍]]: [[thị]] *[[氏]]: [[chi]], [[thị]] *[[眎]]: [[thị]] *[[舐]]: [[chỉ]], [[để]], [[thị]], [[thỉ]] *[[舓]]: [[chỉ]], [[thị]] *[[劒]]: [[kiếm]], [[thị]] *[[視]]: [[thị]] *[[媞]]: [[thị]] *[[眡]]: [[thị]] *[[槇]]: [[chẩn]], [[chỉ]], [[điên]], [[thị]] *[[𠂩]]: [[thị]] *[[是]]: [[thị]] *[[鈰]]: [[thị]] *[[礻]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]] *[[示]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]] *[[崼]]: [[thị]] {{mid}} *[[恀]]: [[thị]] *[[恃]]: [[thị]] *[[𦧇]]: [[chỉ]], [[thị]] *[[视]]: [[thị]] *[[豉]]: [[thị]] *[[铈]]: [[thị]] *[[槓]]: [[chỉ]], [[cống]], [[thị]] *[[䑛]]: [[chỉ]], [[để]], [[thị]], [[thỉ]] *[[嗜]]: [[kỳ]], [[kì]], [[thị]] *[[諟]]: [[thị]] *[[槧]]: [[tiệm]], [[thiễm]], [[tạm]], [[chỉ]], [[thị]] *[[𦧧]]: [[chỉ]], [[thị]] *[[呩]]: [[thị]] *[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[𦧓]]: [[chỉ]], [[thị]] *[[巿]]: [[phất]], [[thị]] *[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[眡]]: [[thị]] *[[恃]]: [[thị]] *[[諟]]: [[thị]] *[[耆]]: [[chỉ]], [[kì]], [[thị]] *[[豉]]: [[thị]] *[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[侍]]: [[thị]] *[[氏]]: [[chi]], [[thị]] {{mid}} *[[眎]]: [[thị]] *[[是]]: [[thị]] *[[視]]: [[thị]] *[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[示]]: [[kì]], [[thị]] *[[嗜]]: [[thị]] *[[巿]]: [[thị]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[市]]: [[thị]] *[[侍]]: [[thị]] *[[氏]]: [[chi]], [[thị]] *[[眎]]: [[thị]] *[[舐]]: [[thị]], [[thỉ]], [[chỉ]], [[liếm]] *[[劒]]: [[kiếm]], [[kém]], [[thị]] *[[視]]: [[thị]] *[[媞]]: [[thị]] *[[眡]]: [[thị]] *[[是]]: [[thị]] *[[鈰]]: [[thị]] *[[礻]]: [[thị]], [[kỳ]], [[kì]] *[[示]]: [[thị]] {{mid}} *[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]] *[[崼]]: [[thị]] *[[恀]]: [[thị]] *[[恃]]: [[thị]] *[[视]]: [[thị]] *[[豉]]: [[sĩ]], [[sị]], [[xị]], [[xệ]], [[xẹ]], [[thị]] *[[铈]]: [[thị]] *[[嗜]]: [[thị]] *[[諟]]: [[thị]] *[[呩]]: [[thĩ]], [[thị]], [[nỉ]] *[[巿]]: [[thị]] *[[柹]]: [[thị]] *[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thì]] :* [[thi]] {{giữa}} :* [[thì]] :* [[thí]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thị''' # [[cây trồng|Cây trồng]] ở [[làng xóm]] [[miền]] [[bắc]] [[Việt Nam]] để [[lấy]] [[quả]], [[thân]] [[cao]], [[lá]] [[mọc]] cách có [[hai mặt]] [[như nhau]], [[hình]] [[trái xoan]] [[ngược]] - [[thuôn]] có [[mũi]] [[lồi]] [[tù]] ở đầu, [[hoa]] [[trắng]], [[quả]] [[hình]] [[cầu]] [[dẹt]] [[vàng]], [[thơm hắc]], [[ăn]] [[được]], có [[tác dụng]] [[trấn an]] và [[trị]] [[giun sán]] ở [[trẻ em]], [[gỗ]] [[trắng]] [[nhẹ]] [[mịn]] dùng để [[khắc]] [[dấu]]. # [[quả|Quả]] [[thị]]. #: ''Mua '''thị''' cho cháu bé.'' #: ''Mùi '''thị''' thơm phức.'' # [[chữ|Chữ]] [[lót]] giữa họ và [[tên]] để chỉ [[người]] đó là [[nữ]]. #: ''Nhà thơ Đoàn '''Thị''' Điểm.'' # [[từ|Từ]] [[đi]] trước [[tên]] [[người]] [[phụ nữ]] [[lớp]] dưới, trong [[xã hội]] [[cũ]]. #: '''''Thị''' Kính, '''Thị''' Mầu.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]], ở [[ngôi thứ ba]] với ý [[coi khinh]]. #: '''''Thị''' đã tẩu thoát .'' #: '''''Thị''' nhìn trâng trố khắp một lượt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{topics|vi|Trái cây}} mtl9mgn7wi7kkrsx7z1h08lfrx7ejau thịnh hành 0 29667 2357432 2230901 2026-05-23T13:43:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357432 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|盛行}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} {{vie-adj}} # Rất [[phổ biến]], rất [[thông dụng]], được nhiều [[người]] [[biết]] đến và [[ưa chuộng]]. #: {{ux|vi|Kiểu quần áo đang '''thịnh hành'''.}} #: {{ux|vi|Đạo Phật '''thịnh hành''' ở nhiều nước.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} t0eajs6hd6xy8acf9caaczorgt4j2si tiếp theo 0 29705 2357452 2124522 2026-05-23T14:00:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357452 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|tiếp|theo}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''tiếp theo''' # [[liền|Liền]] [[ngay]] sau. #: ''Việc làm '''tiếp theo'''.'' #: ''Những chương trình '''tiếp theo'''.'' #: ''Điều gì sẽ xảy ra '''tiếp theo'''?'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mezkadfexbjvy2xzi1qchqislsw5hcm trang điểm 0 29729 2357453 2256826 2026-05-23T14:01:44Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357453 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{vi-etym-sino|妝點}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|v}}=== {{vie-verb}} # Dùng [[son phấn]], [[quần áo]], đồ [[trang sức]] để làm cho [[vẻ]] [[người đẹp]] [[hẳn]] [[lên]]. #: {{ux|vi|'''Trang điểm''' cho cô dâu.}} #: {{ux|vi|Biết cách '''trang điểm'''.}} #: {{ux|vi|Lấy chồng cho đáng tấm chồng,<br/>Bõ công '''trang điểm''' má hồng răng đen. ([[ca dao]])}} ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:FVDP}} 6ppaidto06lko6accbphp8ozqpmu7ts triển vọng 0 29734 2357457 2032288 2026-05-23T14:05:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357457 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|展望}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''triển vọng''' # [[khả năng|Khả năng]] [[phát triển]] trong [[tương lai]] (thường là tốt đẹp). #: {{ux|vi|Tình hình có nhiều '''triển vọng'''.}} #: {{ux|vi|'''Triển vọng''' phát triển của đất nước.}} #: {{ux|vi|Chẳng có '''triển vọng''' gì đâu.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] pxeu6kj8xlxmx0ii81xqxsql71ec1lr tràm 0 29746 2358370 1934426 2026-05-24T06:42:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358370 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[葀]]: [[tràm]] *[[蔇]]: [[kí]], [[ký]], [[tràm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣠩]]: [[tràm]], [[chàm]] *[[檻]]: [[cạm]], [[hậm]], [[hạm]], [[giám]], [[tràm]] *[[𤓆]]: [[tràm]], [[ram]] {{mid}} *[[𣡓]]: [[tràm]] *[[𣞎]]: [[tràm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[trảm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[trâm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} [[Hình:Những cây tràm.jpg|nhỏ|200px|phải|Tràm [[trong]] [[rừng]] tràm Trà Sư [[ở]] [[An Giang]]]] '''tràm''' # [[cây|Cây]] [[mọc]] thành [[rừng]] trên [[đất]] [[phèn]] [[Nam]] [[Bộ]] và [[Trung]] [[Bộ]], [[thân]] [[gỗ]], [[vỏ]] [[trắng]] [[xốp]], [[bong]] [[mảng]], [[cành]] [[trắng]] [[nhạt]], [[lá]] [[mọc]] cách [[hình]] [[dải]] [[thuôn]], [[dày]], [[cứng]], [[lá]] [[non]] [[hai mặt]] [[màu]] [[khác nhau]], [[hoa]] [[trắng]] [[vàng]], dùng làm [[củi]] và [[đóng]] đồ thường (gỗ), xảm thuyền (vỏ), cất dầu (lá). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] m21pt5s0y4sbvs9tt1crmfyytjv2bgr trân 0 29754 2358130 1934473 2026-05-24T05:20:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358130 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蓁]]: [[trân]], [[trăn]] *[[轃]]: [[trân]] *[[臻]]: [[trân]], [[trăn]] *[[䂦]]: [[trân]], [[kháng]] *[[㰉]]: [[trân]], [[trăn]] *[[珍]]: [[trân]] {{mid}} *[[珎]]: [[trân]] *[[溱]]: [[trân]], [[trăn]] *[[駗]]: [[trân]] *[[榛]]: [[tần]], [[trân]], [[trăn]] *[[樼]]: [[trân]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[珍]]: [[trân]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蓁]]: [[trân]], [[trăn]] *[[轃]]: [[trân]] *[[瞋]]: [[sân]], [[trân]], [[trâng]] *[[珍]]: [[trằn]], [[trân]], [[trâng]] *[[樼]]: [[trân]] {{mid}} *[[溱]]: [[trân]], [[trăn]] *[[駗]]: [[trân]] *[[臻]]: [[trân]], [[trăn]] *[[榛]]: [[trân]], [[trăn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trằn]] :* [[trạn]] :* [[tràn]] :* [[trẩn]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trấn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trân''' # [[trơ trơ|Trơ trơ]], không [[biết]] [[hổ thẹn]]. #: ''Đã làm sai rồi còn '''trân''' cái mặt đứng đó.'' # [[ngây|Ngây]] [[ra]], không có [[cử động]], [[phản ứng]] gì. #: ''Đứng chết '''trân''', lặng người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] jh0puwunu0jn1wgx1qb2f4hya22mz0q trạc 0 29774 2358454 1934751 2026-05-24T07:31:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358454 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[躅]]: [[thục]], [[trục]], [[độc]], [[trạc]] *[[璈]]: [[trạc]], [[ngao]] *[[椓]]: [[trạc]], [[trác]], [[trát]] *[[灂]]: [[tiếu]], [[trạc]], [[trác]] *[[镯]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]] *[[蠗]]: [[trạc]] *[[蚱]]: [[trách]], [[trạc]], [[tác]] *[[戳]]: [[sác]], [[chạc]], [[trạc]] *[[鐲]]: [[chúc]], [[nang]], [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]] *[[丵]]: [[trạc]] *[[液]]: [[trạc]], [[dịch]] *[[濁]]: [[trạc]], [[trọc]] *[[櫂]]: [[trạc]], [[trạo]] {{mid}} *[[擉]]: [[thục]], [[trạc]] *[[浊]]: [[trạc]], [[trọc]] *[[槕]]: [[trạc]], [[trạo]], [[trác]] *[[籗]]: [[trạc]] *[[鋜]]: [[trạc]] *[[鷟]]: [[sạt]], [[trạc]], [[thốc]] *[[浞]]: [[trạc]], [[trác]] *[[擢]]: [[trạc]] *[[篧]]: [[trạc]] *[[濯]]: [[trạc]], [[trạo]] *[[棹]]: [[tự]], [[trảo]], [[trạc]], [[trạo]], [[trác]] *[[齺]]: [[trạc]], [[trâu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[濁]]: [[trọc]], [[trạc]] *[[擢]]: [[trạc]] *[[戳]]: [[sác]], [[trạc]] *[[櫂]]: [[trạc]], [[trạo]] {{mid}} *[[椓]]: [[trạc]] *[[鐲]]: [[trạc]] *[[濯]]: [[trạc]] *[[鷟]]: [[trạc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[濁]]: [[đục]], [[rục]], [[sộc]], [[trạc]], [[chọc]], [[trọc]] *[[擢]]: [[trạc]] *[[躅]]: [[trục]], [[xộc]], [[trạc]] *[[蠗]]: [[trạc]] *[[篧]]: [[trạc]] *[[浊]]: [[trạc]], [[trọc]] *[[𥭌]]: [[trạc]] *[[濯]]: [[trạc]], [[trạo]] *[[𥷧]]: [[trạc]] *[[蚱]]: [[trách]], [[trá]], [[trạc]] {{mid}} *[[櫂]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trạo]] *[[镯]]: [[chạc]], [[trạc]], [[trọc]] *[[籗]]: [[trạc]] *[[𥷘]]: [[trạc]] *[[鐲]]: [[đục]], [[chạc]], [[đúc]], [[trạc]], [[đọc]], [[trọc]] *[[灂]]: [[trạc]] *[[齺]]: [[trạc]], [[trâu]] *[[𢺜]]: [[trạc]] *[[鷟]]: [[sạt]], [[soạc]], [[soạt]], [[thốc]], [[trạc]] *[[浞]]: [[trác]], [[trạc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trắc]] :* [[trặc]] {{-noun-}} '''trạc''' # [[sọt|Sọt]] [[đan]] [[bằng]] [[tre]] hay [[mây]] dùng để [[đựng]]. #: ''Lấy '''trạc''' đựng đất khiêng đi đổ.'' # [[khoảng|Khoảng]], độ (tuổi nào đó). #: ''Ông cụ '''trạc''' bảy mươi.'' #: '''''Trạc''' ngoại tứ tuần.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 226a0mildm7qjdw05pz5biwvrmqennr trạm 0 29775 2358366 1934755 2026-05-24T06:41:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358366 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[偡]]: [[trảm]], [[trạm]] *[[砧]]: [[chiêm]], [[trạm]], [[châm]] *[[趈]]: [[trạm]] {{mid}} *[[站]]: [[trạm]] *[[塹]]: [[tiệm]], [[trạm]], [[khiếm]] *[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[站]]: [[trạm]] *[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[đam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[站]]: [[chụm]], [[trậm]], [[trạm]] *[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]] {{mid}} *[[嶄]]: [[tảm]], [[trảm]], [[trạm]], [[tiệm]], [[chởm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trám]] :* [[tràm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trảm]] :* [[trâm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trạm''' # [[nhà|Nhà]], [[nơi]] [[bố trí]] [[dọc đường]] để làm [[nhiệm vụ]] nào đó. #: '''''Trạm''' giao liên.'' #: '''''Trạm''' gác.'' #: '''''Trạm''' kiểm soát.'' #: ''Phu '''trạm'''.'' # [[cơ sở|Cơ sở]] của một [[số]] [[cơ quan]] [[chuyên môn]] [[đặt]] ở [[địa phương]]. #: '''''Trạm''' bưu điện.'' #: '''''Trạm''' máy kéo.'' #: '''''Trạm''' kiểm lâm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 7pml0n41r6r689xxbpgpry923um9kt9 tuyên ngôn 0 29810 2357478 1935519 2026-05-23T14:17:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357478 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|宣言}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''tuyên ngôn''' # [[bản|Bản]] [[tuyên bố]] có [[tính chất]] [[cương lĩnh]] [[bày tỏ]] [[chủ kiến]] của một [[chính đảng]], một [[tổ chức]]. #: ''Bản.'' #: '''''Tuyên ngôn''' độc lập.'' #: '''''Tuyên ngôn''' nhân quyền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5z1e58gczqay73mqcb8sts1wkzajc5y tuổi thơ 0 29816 2357583 1935592 2026-05-24T00:04:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357583 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|tuổi|thơ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[tuổi thọ]] {{-noun-}} '''tuổi thơ''' # [[tuổi|Tuổi]] [[còn]] [[nhỏ]], [[còn]] [[non]] [[dại]]. #: ''Kỉ niệm '''tuổi thơ'''.'' #: ''Đã qua '''tuổi thơ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 7gbern5q3vv0ufawaauedly4moauq57 tối đa 0 29918 2357628 1936967 2026-05-24T00:49:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357628 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|最多}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[tối dạ]] {{-adj-}} '''tối đa''' # Nhiều [[nhất]], không thể nhiều [[hơn]] [[được]] nữa; [[trái]] với [[tối thiểu]]. #: ''Đạt điểm thi '''tối đa''' .'' #: ''Số người ủng hộ '''tối đa''' chỉ được.'' #: ''50%.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[max]], [[top]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 961nsqbxhd5kd3p51n7oqi5ykuklbpu tốt nghiệp 0 29920 2357864 1936989 2026-05-24T02:52:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357864 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|卒業}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''tốt nghiệp''' # [[học|Học]] [[xong]] suốt [[chương trình]], ở [[lớp]] cao nhất. #: ''Thi '''tốt nghiệp''' phổ thông trung học.'' #: ''Luận văn '''tốt nghiệp''' đại học.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 7ew1t1tqzt2zmmczo9ozl4jyk4fg3xm tự sát 0 29944 2357584 1937235 2026-05-24T00:05:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357584 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|自殺}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[tủ sắt]] {{-verb-}} '''tự sát''' # [[tự|Tự]] [[giết]] [[chết]] [[mình]] một cách [[chủ định]] (thường bằng khí giới). #: ''Rút súng '''tự sát'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] p86yj4xeayawmcgfk08mlvjhhxekmlu va 0 29965 2358336 2233480 2026-05-24T06:28:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358336 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[坡]]: [[bỡ]], [[bờ]], [[phơ]], [[vừa]], [[va]], [[pha]], [[da]] *[[𢯠]]: [[và]], [[va]] *[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]] *[[𠇕]]: [[va]] {{mid}} *[[巴]]: [[ba]], [[bơ]], [[bư]], [[va]], [[bưa]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] *[[𠳿]]: [[vỉ]], [[vẽ]], [[va]], [[vã]], [[vái]] *[[𧥔]]: [[va]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[và]] :* [[vá]] {{giữa}} :* [[vả]] :* [[vạ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''va''' # [[đại từ|Đại từ]] [[ngôi thứ ba]], chỉ [[đàn ông]] dùng với ý [[coi thường]]. #: ''Suốt một đời '''va''' sẽ khổ sở ([[w:Đặng Thai Mai|Đặng Thai Mai]])'' # [[chạm|Chạm]] [[mạnh]]. #: ''Em bé ngã '''va''' vào ghế.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|crw}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|crw|Danh từ}} # [[lúa]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International. {{-goo-}} {{-pron-}} * {{IPA4|goo|/βaː/}} {{-num-}} {{head|goo|Số}} # [[bốn]]. {{-zyg-}} {{-noun-}} {{head|zyg|Danh từ}} # [[hoa]]. {{-uzb-}} {{-conj-}} {{head|uz|Liên từ}} # [[và]]. #:{{ux|uz|Urush '''va''' tinchlik|chiến tranh và hòa bình}} ig51rpne0hrupiimsvj7of95o5gkynx vài 0 29982 2358277 2108223 2026-05-24T06:09:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358277 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[吧]]: [[ba]], [[bơ]], [[vài]], [[và]], [[vừa]] *[[𠄧]]: [[vài]], [[và]] *[[𠄩]]: [[hai]], [[vài]], [[hơi]] *[[󰓨]]: [[vài]], [[và]] {{mid}} *[[𢁍]]: [[vài]], [[và]], [[va]] *[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]] *[[𠄽]]: [[vài]] *[[𢽼]]: [[vài]], [[và]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vai]] :* [[vải]] :* [[vại]] {{-noun-}} '''vài''' # [[số lượng|Số lượng]] [[ít]], [[ước chừng]] [[hai]] [[ba]]. #: ''Phát biểu '''vài''' câu.'' #: ''Chỉ có '''vài''' người phản đối thôi.'' #: ''Mua '''vài''' quyển sách.'' {{-syn-}} * [[mấy]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[trâu]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} l712002c4yzv265vel3c15wwxcgrwat 0 29989 2358338 2275114 2026-05-24T06:29:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358338 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦀪]]: [[vá]] *[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]] {{mid}} *[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]] *[[𧚟]]: [[vá]], [[váy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[va]] :* [[vả]] {{giữa}} :* [[và]] :* [[vạ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vá''' # Đồ dùng [[bằng]] [[sắt]], [[hình]] [[cái]] [[xẻng]]. #: ''Dùng '''vá''' xúc than.'' # ''(miền Nam Việt Nam)'' Thứ [[thìa]] [[lớn]] [[dùng]] để [[múc]] [[canh]] #: ''Cái '''vá''' múc canh.'' {{-adj-}} '''vá''' # [[nói|Nói]] [[giống]] [[vật]] có [[bộ lông]] nhiều [[màu]]. #: ''Chó '''vá'''.'' {{-verb-}} '''vá''' # [[khâu|Khâu]] một [[miếng]] [[vải]] vào [[chỗ]] [[rách]], để cho [[lành lặn]]. #: ''Áo rách khéo '''vá''' hơn lành vụng may. ([[tục ngữ]])'' # [[bịt|Bịt]] [[kín]] một [[chỗ]] [[thủng]]. #: '''''Vá''' săm xe đạp.'' # [[lấp|Lấp]] một [[chỗ]] [[trũng]]. #: '''''Vá''' đường.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] kr0q2ocf059z00kbuxz9qaoo4rrkm5g ván 0 29991 2357898 2087857 2026-05-24T03:09:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2357898 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[版]]: [[phản]], [[bổn]], [[ván]], [[bản]], [[bảng]], [[bỡn]] *[[板]]: [[bẩng]], [[phản]], [[bổn]], [[bửng]], [[ván]], [[bản]], [[vốn]] {{mid}} *[[𥯈]]: [[ván]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ván''' # [[tấm|Tấm]] [[gỗ]] [[mỏng]] và [[phẳng]]. #: ''Kẻ '''ván''' để đóng tủ .'' #: '''''Ván''' đã đóng thuyền. ([[tục ngữ]])'' # Đồ [[gỗ]] làm thành [[tấm]], [[kê]] [[cao]], dùng để [[nằm]]. #: ''Kê '''ván''' mà ngủ .'' #: ''Bộ '''ván''' này khá đắt tiền đấy.'' # Từng [[hiệp]], từng [[đợt]] trong một [[số]] [[trò chơi]]. #: ''Đánh vài '''ván''' cờ.'' #: ''Chơi cho hết '''ván''' đã.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Yên Thọ}} [[mái nhà]]. {{-syn-}} # {{term|Cổ Liêm}} [[mái]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] cyi51cwfzvq9lo2k0a5bd2c4dp3v5gz vân 0 29992 2357892 1945237 2026-05-24T03:08:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357892 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[昀]]: [[quân]], [[hân]], [[vân]] *[[沄]]: [[vân]] *[[贇]]: [[uân]], [[vân]] *[[熉]]: [[vân]] *[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]] *[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]] *[[㜏]]: [[vân]] *[[云]]: [[vân]] *[[攐]]: [[khiên]], [[vân]], [[dới]] *[[耘]]: [[vân]] *[[妘]]: [[vân]], [[uyển]] *[[伝]]: [[vân]] *[[紜]]: [[vân]] *[[萟]]: [[vân]] *[[贠]]: [[viên]], [[vân]] *[[涢]]: [[vân]] *[[秇]]: [[vân]] *[[纭]]: [[vân]] *[[溳]]: [[vân]] *[[䢵]]: [[vân]] {{mid}} *[[貟]]: [[viên]], [[vân]] *[[蒷]]: [[vân]] *[[鄖]]: [[vân]] *[[芸]]: [[vân]] *[[澐]]: [[vân]] *[[畇]]: [[quân]], [[vân]], [[vận]] *[[鋆]]: [[quân]], [[túi]], [[vân]] *[[篎]]: [[miểu]], [[quỹ]], [[vân]], [[quĩ]] *[[蕓]]: [[vân]] *[[篔]]: [[vân]] *[[员]]: [[viên]], [[vân]] *[[藝]]: [[nghệ]], [[vân]] *[[員]]: [[viên]], [[vân]], [[uấn]] *[[蓺]]: [[nghệ]], [[vân]] *[[郧]]: [[vân]] *[[𦔐]]: [[vân]] *[[雲]]: [[vân]] *[[艺]]: [[nghệ]], [[vân]] *[[筼]]: [[vân]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[員]]: [[viên]], [[vân]] *[[昀]]: [[quân]], [[vân]] *[[鄖]]: [[vân]] *[[云]]: [[vân]] *[[蕓]]: [[vân]] {{mid}} *[[雲]]: [[vân]] *[[篔]]: [[vân]] *[[芸]]: [[vân]] *[[耘]]: [[vân]] *[[紜]]: [[vân]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[沄]]: [[vân]] *[[熉]]: [[vân]] *[[紋]]: [[vân]], [[văn]], [[vàn]], [[vằn]], [[vện]] *[[云]]: [[vân]], [[rằng]] *[[澐]]: [[vân]] *[[鄖]]: [[vân]] *[[耘]]: [[vân]] *[[伝]]: [[vân]] *[[紜]]: [[vân]] *[[萟]]: [[vân]] *[[纭]]: [[vân]] {{mid}} *[[溳]]: [[vân]], [[vờn]] *[[蒷]]: [[vân]] *[[芸]]: [[nghế]], [[vân]], [[nghề]], [[nghệ]] *[[秇]]: [[vân]] *[[蕓]]: [[vân]] *[[篔]]: [[vân]] *[[藝]]: [[nghế]], [[vân]], [[nghề]], [[nghệ]] *[[妘]]: [[vân]] *[[艺]]: [[vân]], [[ót]], [[ớt]], [[nghệ]] *[[雲]]: [[vân]] *[[蓺]]: [[vân]], [[nghệ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vân''' # Một [[thứ]] [[lụa]] có [[hoa]]. #: ''Bà cụ bao giờ cũng kén lụa '''vân'''.'' #: ''Hà đông để may áo.'' # [[đường cong|Đường cong]] [[hình]] thành [[tự nhiên]] trên [[mặt]] nhiều [[loại]] [[gỗ]] hoặc trên [[mặt]] một [[số]] đá. #: ''Gỗ lát có '''vân''' đẹp.'' #: ''Rải rác đây đó là mấy hòn đá '''vân''' xanh ([[w:Nguyễn Khải|Nguyễn Khải]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] sczlkym8x708j25bj7w7xttazwyypv2 vâng 0 29994 2357874 2011663 2026-05-24T03:03:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2357874 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢀥]]: [[vâng]] *[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]] *[[󰐰]]: [[vâng]] {{mid}} *[[󰊋]]: [[vâng]] *[[邦]]: [[bang]], [[vưng]], [[bương]], [[vâng]] *[[𠳐]]: [[bâng]], [[vâng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[vang]] :* [[vẳng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[văng]] :* [[vắng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vâng''' # [[tuân|Tuân]] theo. #: '''''Vâng''' lời khuyên giải thấp cao (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' #: '''''Vâng''' lệnh cấp trên.'' {{-interj-}} '''vâng''' # Dùng để [[trả lời]] một cách [[lễ]] độ, [[tỏ]] ý [[ưng thuận]] hay [[nhận]] là [[đúng]]. #: ''Mai con phải dậy sớm để đi học nhé? - '''Vâng''' ạ.'' #: ''Cháu có hiểu làm thế là sai không? - '''Vâng''', cháu cũng hiểu thế.'' {{-syn-}} * [[dạ]] * [[dạ vâng]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] barni1fr4jiffryeps99wjji8p16e1f vãn 0 29997 2357897 2062132 2026-05-24T03:09:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357897 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[娩]]: [[miễn]], [[vãn]] *[[㛯]]: [[miễn]], [[vãn]] *[[婉]]: [[vãn]], [[uyển]] *[[輓]]: [[vãn]] {{mid}} *[[絻]]: [[vấn]], [[miễn]], [[vãn]] *[[晚]]: [[vãn]] *[[挽]]: [[vãn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[娩]]: [[miễn]], [[vãn]] *[[輓]]: [[vãn]] {{mid}} *[[晚]]: [[vãn]] *[[挽]]: [[vãn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]] *[[娩]]: [[vãn]], [[miễn]] *[[婉]]: [[uốn]], [[vãn]], [[uyển]] *[[輓]]: [[vãn]] {{mid}} *[[絻]]: [[vãn]] *[[晚]]: [[văn]], [[vãn]], [[muộn]] *[[挽]]: [[vãn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vãn''' # [[điệu|Điệu]] [[hát tuồng]] [[cổ]] có [[giọng]] [[buồn]]. #: ''Đêm khuya, ông cụ nhớ bà cụ ngân nga một câu hát '''vãn'''.'' {{-verb-}} '''vãn''' # [[sắp|Sắp]] [[hết]] [[người]]; [[Sắp]] [[tàn]]. #: ''Chợ đã '''vãn''' người.'' #: ''Cửa hàng đã '''vãn''' khách.'' #: ''Công việc đến nay đã '''vãn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-num-}} {{pn}} # [[vạn]]. [[Thể loại:Mục từ tiếng Mường]] b5e7zm8pl37ihsfct8m7sotlp0itw95 0 30037 2358426 1945481 2026-05-24T07:21:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358426 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]] *[[溈]]: [[vời]], [[vơ]], [[vơi]], [[quy]] *[[󰆮]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]] {{mid}} *[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]] *[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vó]] :* [[vờ]] :* [[vớ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[võ]] :* [[vỗ]] :* [[vỡ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vơ''' # [[gom|Gom]] [[những]] [[thứ]] [[lung tung]] vào một [[chỗ]]. #: '''''Vơ''' cỏ.'' #: '''''Vơ''' nắm lá vụn.'' # [[lấy|Lấy]] [[nhanh]] cái gì, không [[cần]] [[chọn]]. #: '''''Vơ''' vội cái áo trên mắc mặc rồi chạy ngay.'' # [[nhận|Nhận]] cả về [[mình]]. #: '''''Vơ''' quàng '''vơ''' xiên.'' #: ''Cái gì cũng '''vơ''' vào.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] oiwjqe6wfwoa9s8294x8hi3vhjqa4uk vạ 0 30044 2358339 2090839 2026-05-24T06:30:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358339 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥘑]]: [[vạ]], [[họa]] *[[禍]]: [[vạ]], [[họa]] *[[𫯨]]: [[vạ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[va]] :* [[vả]] {{giữa}} :* [[và]] :* [[vá]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vạ''' # [[tai họa|Tai họa]] ở [[đâu]] [[bỗng dưng]] [[đến]] với [[người]] nào. #: ''Mang '''vạ''' vào thân.'' #: ''Cháy thành '''vạ''' lây.'' #: ''Tai bay '''vạ''' gió. ([[tục ngữ]])'' # [[tội lỗi|Tội lỗi]] [[phạm]] [[phải]]. #: ''Tội tạ '''vạ''' lạy.'' #: '''''Vạ''' mồm '''vạ''' miệng.'' # [[hình phạt|Hình phạt]] [[đối]] với [[những]] [[người]] [[phạm tội]] ở [[làng xã]] [[thời]] [[phong kiến]], thường [[nộp]] [[bằng]] [[tiền]]. #: ''Nộp '''vạ'''.'' #: ''Phạt '''vạ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng Inh}} [[quần]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-conj-}} {{pn}} # [[với]]. # [[cùng]]. # [[và]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Liên từ tiếng Tày]] foyusv3fwj1v19u1jywvxghvoda1k86 vần 0 30051 2357894 2105884 2026-05-24T03:08:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357894 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} * {{homophones|vi|vầng|dần|Dần}} {{-nôm-}} {{top}} *[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]] *[[韵]]: [[vần]], [[vận]] {{mid}} *[[韻]]: [[vần]], [[vận]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vần''' # [[âm tiết|Âm tiết]] [[không kể]] [[phụ âm]] [[đầu]], dù là [[bằng]] hay [[trắc]] [[đọc]] [[giống]] nhau trong những [[câu]] [[đặt]] gần nhau của một [[bài thơ]] hay một [[quyển]] [[thơ]]. #: ''Trong hai câu đầu Truyện Kiều: "Trăm năm trong cõi người ta, chữ tài, chữ phận khéo là ghét nhau" ta và là cùng một '''vần'''; ở bài thơ Đêm mùa hạ của Nguyễn Khuyến, trong hai câu đầu "tháng tư đầu mùa hạ, tiết trời thực oi ả" hạ và ả cùng một '''vần'''.'' # [[câu thơ|Câu thơ]]. #: ''Gọi là có mấy '''vần''' mừng bạn.'' # Sự [[phân tích]] các [[âm tiết]] trong một [[câu]]. #: ''Đánh '''vần'''.'' # [[chữ cái|Chữ cái]] [[đứng đầu]] các [[từ]] trong một [[quyển]] [[từ điển]] hay trong một [[danh sách]]. #: ''Xếp các từ theo '''vần''' A, B, C.'' #: ''Đọc danh sách theo thứ tự '''vần''' A, B, C.'' # [[cung|Cung]] [[điệu]] của [[nhạc]]. #: ''Bốn dây to nhỏ theo '''vần''' cung thương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''vần''' # [[chuyển|Chuyển]] một [[vật]] [[nặng]] bằng cách [[lăn]] đi. #: '''''Vần''' cái cối đá.'' # [[xoay|Xoay]] [[nồi]] [[cơm]] trên [[bếp]] để cho [[chín]] [[đều]]. #: ''Tiếc thay hạt gạo trắng ngần, đã vo nước đục lại '''vần''' than rơm. ([[ca dao]])'' # [[gây|Gây]] [[gian nan]], [[đau khổ]] cho ai. #: ''Hồng quân với khách hồng quần, đã xoay đến thế còn '''vần''' chưa tha (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[chuyển động|Chuyển động]]. #: ''Đùng đùng gió giật mây '''vần''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4h8o9nh23758583qtdhs1awaxsr05gn vẫn 0 30054 2357891 1945520 2026-05-24T03:08:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357891 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䐇]]: [[thần]], [[vẫn]] *[[抆]]: [[vấn]], [[vẫn]] *[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]] *[[刎]]: [[vẫn]] *[[殑]]: [[vẫn]], [[căng]] *[[殒]]: [[vẫn]] *[[隕]]: [[viên]], [[vẫn]] *[[脗]]: [[vẫn]] *[[殞]]: [[vẫn]] *[[刡]]: [[vẫn]] *[[霣]]: [[vẫn]] {{mid}} *[[㖧]]: [[hôn]], [[vẫn]] *[[䆬]]: [[vẫn]] *[[䨶]]: [[vẫn]] *[[吻]]: [[vẫn]] *[[㗃]]: [[vẫn]] *[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]] *[[抎]]: [[vẫn]] *[[塤]]: [[vẫn]], [[huân]] *[[陨]]: [[viên]], [[vẫn]] *[[荺]]: [[quân]], [[vẫn]] *[[歾]]: [[vẫn]], [[một]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[吻]]: [[vẫn]] *[[殞]]: [[vẫn]] *[[隕]]: [[viên]], [[vẫn]] {{mid}} *[[脗]]: [[vẫn]] *[[刎]]: [[vẫn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[愠]]: [[uốn]], [[vẫn]], [[huẩn]], [[uẩn]], [[uấn]] *[[霣]]: [[vẫn]] *[[荺]]: [[vẫn]], [[quân]] *[[榅]]: [[ốp]], [[ốt]], [[vẫn]], [[uấn]] *[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]] *[[陨]]: [[vẫn]] *[[歾]]: [[vẫn]], [[một]] *[[抎]]: [[vẫn]] *[[殒]]: [[vẫn]] {{mid}} *[[沕]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vắt]], [[vật]], [[mật]] *[[脗]]: [[vẫn]] *[[隕]]: [[vẫn]] *[[吻]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vặt]] *[[刎]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vẳng]] *[[殞]]: [[vẫn]] *[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]] *[[揾]]: [[uốn]], [[ọt]], [[vẫn]], [[ùn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-adv-}} '''vẫn''' # Không [[thay đổi]], [[tiếp tục]] [[tiếp diễn]] của [[hành động]], [[trạng thái]] hay [[tính chất]] nào đó ở [[thời điểm]] đang [[nói]] [[đến]]. #: ''Đã bảo thôi, nó '''vẫn''' cứ làm.'' #: ''Nó đi đã lâu tôi '''vẫn''' cứ nghĩ đến nó.'' #: ''Cô ấy '''vẫn''' chờ anh ở văn phòng.'' # [[khẳng định|Khẳng định]] [[điều]] gì đó [[diễn]] [[ra]] [[bình thường]] trong [[điều kiện]] [[bất thường]]. #: ''Đắt thì đắt tôi '''vẫn''' mua.'' #: ''Mẹ cô cấm cô nhưng cô '''vẫn''' yêu anh ta.'' #: ''Thất bại nhiều nhưng anh '''vẫn''' kiên trì thí nghiệm.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[khẳng định]] về sự [[đánh giá]] [[so sánh]]. #: ''Có nhiều tiền '''vẫn''' hơn.'' #: ''Cô bé ấy cũng xinh nhưng '''vẫn''' không bằng cái Hiền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] hqiamb6fa879g3o8oh7ztjqwk9qsbpn vắn 0 30058 2357896 1945541 2026-05-24T03:08:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357896 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥐆]]: [[vắn]], [[ngắn]] *[[短]]: [[vắn]], [[đuỗn]], [[đoản]], [[ngắn]], [[đuổn]] *[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]] {{mid}} *[[𥐔]]: [[vắn]] *[[𣫷]]: [[vắn]] *[[𥏿]]: [[vắn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-adj-}} '''vắn''' # [[ngắn|Ngắn]]. #: ''Than '''vắn''' thở dài.'' #: ''Giấy '''vắn''' tình dài.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] bnz3tt77h70wbns5mm5275yo5bc28kw vẳng 0 30061 2357873 1945546 2026-05-24T03:03:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357873 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]] *[[詠]]: [[vịnh]], [[vạnh]], [[vẳng]], [[vướng]] *[[咏]]: [[vịnh]], [[vắng]], [[vính]], [[vẳng]], [[vướng]], [[viếng]] *[[刎]]: [[vẩn]], [[vẫn]], [[vẳng]] {{mid}} *[[𠻵]]: [[vẳng]], [[mảng]], [[mắng]] *[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]] *[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[vang]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[văng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vẳng''' # [[có tiếng|Có tiếng]] [[từ]] [[xa]] [[đưa]] lại. #: '''''Vẳng''' nghe tin đồn.'' #: '''''Vẳng''' nghe trống đã sang canh .'' #: ''Tiếng gọi từ xa '''vẳng''' lại.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 7842hucskjzvtmz1670yf8yu24r57mv vặn 0 30062 2357895 1945547 2026-05-24T03:08:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357895 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[酠]]: [[vặn]] *[[僂]]: [[lâu]], [[vặn]], [[lũ]] *[[紊]]: [[vặn]], [[vấn]], [[vẫn]], [[văn]], [[vân]] {{mid}} *[[軷]]: [[bạt]], [[vặn]] *[[闻]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] *[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[紊]]: [[vặn]] *[[聞]]: [[vặn]], [[vấn]], [[văn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢶂]]: [[vận]], [[vặn]] *[[抆]]: [[vấn]], [[vun]], [[vẫn]], [[vặn]] *[[𢱨]]: [[vặn]] *[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]] {{mid}} *[[紊]]: [[văn]], [[vấn]], [[vặn]] *[[𢴌]]: [[vặn]] *[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vặn''' # [[xoắn|Xoắn]] [[mãi]] theo [[một chiều]] cho [[các]] [[sợi]] [[bện]] vào [[nhau]]. #: '''''Vặn''' thừng.'' # [[khiến|Khiến]] [[chuyển động]] theo [[một chiều]] để cho [[chặt]]. #: '''''Vặn''' kim đồng hồ.'' #: '''''Vặn''' khoá.'' # [[xoay|Xoay]] [[bấc]] [[đèn]] [[dầu]] để cho [[ngọn lửa]] [[nhỏ]] [[đi]] hay [[lớn]] [[hơn]]. #: ''Ngọn đèn hoa kì '''vặn''' nhỏ bằng hạt đỗ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' # [[trgt|Trgt]] [[Nói]] [[hỏi dồn]] [[xem]] có [[nắm vững]] [[tri thức]] [[hay không]]. #: ''Giám khảo hỏi.'' #: ''Thí sinh.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] g1wunryulcppv19vaeagg6yth07pvhs vứt 0 30090 2358421 1945613 2026-05-24T07:20:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358421 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢪱]]: [[vứt]], [[vất]], [[vắt]], [[vật]], [[vặt]] *[[𢪥]]: [[vứt]], [[vất]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vụt]] {{-verb-}} '''vứt''' # [[ném|Ném]] [[đi]], [[bỏ đi]]. #: '''''Vứt''' vào sọt rác.'' #: ''Đồ '''vứt''' đi.'' #: ''Mua phải hộp bánh mốc phải '''vứt''' đi.'' # Để cái gì đó không theo [[trật tự]]. #: ''Đồ dùng trong nhà '''vứt''' lung tung .'' #: ''Quần áo '''vứt''' bừa bãi trên giường.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] g3cqrj5x2689mygpbdx034c77ngax8s 0 30157 2358231 2172193 2026-05-24T05:55:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358231 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䄕]]: [[xã]] *[[社]]: [[xã]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[社]]: [[xã]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]] *[[社]]: [[xã]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xa]] :* [[xà]] :* [[xá]] {{giữa}} :* [[Xa]] :* [[xả]] :* [[Xạ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''xã''' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[cơ sở]] ở [[nông thôn]], có thể [[gồm]] nhiều [[thôn]]. #: ''Giảm bớt diện '''xã''' đói nghèo ([[w:Phan Văn Khải|Phan Văn Khải]])'' #: ''Ngày xưa nhiều '''xã''' họp thành một tổng'' # {{term|Cũ}} [[người|Người]] [[đàn ông]] trong [[làng]] có [[chút]] [[chức vị]] [[cao]] [[hơn]] [[người]] [[dân thường]]. #: ''Lúc thì chẳng có một ai, lúc thì ông '''xã''', ông cai đầy nhà. ([[ca dao]])'' {{-trans-}} ''Đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn'' {{đầu}} * {{en}}: [[commune]] {{giữa}} * {{fr}}: [[commune]] {{cuối}} * {{zh}}: [[社]], [[鄉]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 4keiwld6808zuouxr3rtai9ny47uhvg xối 0 30199 2358328 1947892 2026-05-24T06:26:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358328 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鉰]]: [[xối]] *[[鉓]]: [[xối]] {{mid}} *[[禬]]: [[xối]], [[cối]], [[quái]] *[[鄏]]: [[xối]], [[nhục]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣻇]]: [[xối]] *[[㵊]]: [[xối]] *[[𤂬]]: [[ruổi]], [[suối]], [[suôi]], [[xối]], [[lối]], [[lội]] {{mid}} *[[洷]]: [[xối]] *[[𩄶]]: [[xối]] *[[𣾽]]: [[xối]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoi]] :* [[xới]] {{-noun-}} '''xối''' # [[máng|Máng]] [[nước]] ở [[chỗ]] [[hai]] [[mái nhà]] [[giao]] [[nhau]]. #: ''Nước mưa chảy ào ào từ '''xối''' rơi xuống.'' {{-verb-}} '''xối''' # [[giội|Giội]] [[nước]] [[từ]] trên xuống. #: ''Những hạt mưa to '''xối''' mạnh thêm vào mặt hồ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' #: ''Mưa như '''xối''' nước. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gkclj86oj2e6468sxnxgbizrlrz5fdu đáo 0 30385 2357880 2116210 2026-05-24T03:04:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357880 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[荎]]: [[trị]], [[đáo]] *[[到]]: [[đáo]] *[[道]]: [[cự]], [[đạo]], [[đáo]] {{mid}} *[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]] *[[纛]]: [[đạo]], [[đáo]] *[[菿]]: [[đáo]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[到]]: [[đáo]] *[[道]]: [[đạo]], [[đáo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[帱]]: [[trù]], [[đáo]] *[[到]]: [[tráo]], [[đáu]], [[đáo]] *[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]] {{mid}} *[[幬]]: [[trù]], [[đào]], [[đáo]] *[[菿]]: [[đáo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dao]] :* [[dạo]] :* [[đao]] :* [[đào]] {{giữa}} :* [[đạo]] :* [[đảo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đáo''' # [[trò chơi|Trò chơi]] [[quăng]] [[đồng tiền]] hay một [[viên]] [[ngói]], [[viên]] [[sành]] vào một [[cái]] [[đích]]. #: ''Quay thua '''đáo''' gỡ. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[hồng]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} [[Thể loại:Màu sắc/Tiếng Tày]] 56vkkhwm7hte1zwb7iecs848nw52few đại chiến 0 30429 2357575 1950647 2026-05-23T23:58:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357575 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大戰}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đại chiến''' # [[chiến tranh|Chiến tranh]] có [[quy mô]] [[lớn]] giữa [[các]] [[nước]] [[mạnh]], có [[ảnh hưởng]] [[tới]] nhiều [[nước]]. #: ''Tránh xẩy ra '''đại chiến'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 4af77fni8p8dsbnrsajd945otu2vzjs đại chúng 0 30430 2357577 1950648 2026-05-23T23:59:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357577 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大眾}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đại chúng''' # [[số đông|Số đông]] [[nhân dân]]. #: ''Một tác phẩm văn nghệ muốn hoàn bị phải từ phong trào, từ '''đại chúng''' mà ra và trở về nơi phong trào, nơi '''đại chúng''' ([[w:Trường Chinh|Trường Chinh]])'' {{-adj-}} '''đại chúng''' # Có [[tính chất]] [[phù hợp]] với [[đông đảo]] [[quần chúng]] và [[nhằm]] [[phục vụ]] [[quyền lợi]] của [[số đông]] [[nhân dân]]. #: ''Văn hoá mới.'' #: ''Việt-nam phải có ba tính chất: dân tộc, khoa học và '''đại chúng''' ([[w:Trường Chinh|Trường Chinh]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 97ejbetvdk9snmx7fec6ykrnd2al2v4 đờm 0 30512 2358288 2261802 2026-05-24T06:12:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358288 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[痰]]: [[đàm]], [[đờm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dom]] :* [[dòm]] :* [[đốm]] {{-noun-}} '''đờm''' # [[chất|Chất]] [[nhầy]] [[do]] [[phổi]] hay [[khí quản]] [[tiết]] [[ra]]. #: ''Anh ho dồn một trận, cố khạc mà không ra '''đờm''' ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|cje}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|cje|Động từ}} # [[nói]]. 232b8fqokcgo0e6oido6vj090o9zfu6 biểu quyết 0 30613 2357572 2093495 2026-05-23T23:56:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357572 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|表決}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''biểu quyết''' # [[tỏ|Tỏ]] [[ý kiến]] để [[quyết định]] một [[công việc]] [[chung]] nào đó, trong [[hội nghị]], [[bằng]] cách [[bỏ phiếu]] hoặc [[giơ]] [[tay]],... #: ''Đại hội '''biểu quyết''' tán thành.'' #: ''Đại biểu dự thính không có quyền '''biểu quyết'''.'' #: ''Lấy '''biểu quyết''' (lấy ý kiến biểu quyết bằng tay).'' # ([[hội nghị]]) [[tỏ ý]] [[kiến]] [[quyết định]] ([[tán thành]] [[hay không]] tán thành, [[đồng ý]] hay không đồng ý) về một [[vấn đề]] đã qua [[thảo luận]] (bằng cách [[bỏ phiếu]] hoặc [[giơ]] [[tay]]) #:{{ux|vi|đại hội '''biểu quyết''' tán thành với đa số tuyệt đối}} # ([[đại biểu]] [[dự]] hội nghị) [[tham gia]] [[biểu quyết]]. #:{{ux|vi|đại biểu dự thính không có quyền '''biểu quyết'''}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Khẩu ngữ}} [[ý kiến|Ý kiến]] biểu quyết (của hội nghị) bằng giơ tay. #:{{ux|vi|lấy '''biểu quyết'''}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{R:FVDP}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] r4hq2wmtgno9efmxepdg8ks6qm70rm7 chậu 0 30735 2358510 1812303 2026-05-24T11:26:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358510 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡎣]]: [[chậu]] *[[𡔍]]: [[chậu]] *[[𡊱]]: [[chậu]] *[[𤭷]]: [[chậu]] {{mid}} *[[󰃚]]: [[chậu]] *[[𦈽]]: [[chậu]] *[[沼]]: [[chiểu]], [[chậu]], [[chẽo]], [[trẻo]], [[chĩu]], [[xẻo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Châu]] :* [[châu]] :* [[chầu]] {{giữa}} :* [[châu]] :* [[cháu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chậu''' # Đồ dùng thường [[làm bằng]] [[sành]], [[sứ]] hoặc [[kim loại]], [[miệng]] [[rộng]], [[lòng]] [[nông]], dùng để [[đựng]] [[nước]] [[rửa ráy]], [[tắm giặt]], hoặc để [[trồng]] [[cây]], v.v. #: '''''Chậu''' giặt.'' #: ''Một '''chậu''' nước.'' #: '''''Chậu''' hoa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 46c7as18hmibmac3ijy7wykb5mp49xk cầu thủ 0 30807 2357440 2307225 2026-05-23T13:49:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2357440 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|球手}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Người [[tập luyện]] hoặc [[thi đấu]] một môn [[bóng]] nào đó. #: {{ux|vi|'''Cầu thủ''' bóng đá.}} {{-trans-}} {{trans-top|Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó}} * {{eng}}: {{t|en|ball player}} {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} [[Thể loại:vi:Vận động viên]] [[Thể loại:vi:Trò chơi với bóng]] 305odaxaduddoi095e2pmdje8ltae4e du lịch 0 30844 2357592 1828789 2026-05-24T00:18:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357592 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|遊歷}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''du lịch''' # [[đi|Đi]] [[xa]] [[cho biết]] [[xứ]] [[lạ]] khác với [[nơi]] [[mình]] ở. #: ''Đi ''''''du lịch'''''' ở nước ngoài.'' #: ''Công ti ''''''du lịch'''''' (phục vụ cho việc '''du lịch''').'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ijwyu23reowtoh19qrew0gl2x9552w4 dư luận 0 30862 2357855 1831125 2026-05-24T02:46:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357855 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|輿論}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''dư luận''' # [[ý kiến|Ý kiến]] của [[số đông]] [[nhận xét]], [[khen]] [[chê]] [[đối]] với [[việc gì]]. #: '''''Dư luận''' [[đồng]] [[tình]] với [[việc]] [[ấy]].'' #: ''[[phản ánh|Phản ánh]] '''dư luận''' [[quần chúng]].'' #: ''[[tố cáo|Tố cáo]] trước '''dư luận'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8vnhj0ip08klvi423usocxskwesagmo giăm 0 30994 2358437 1846412 2026-05-24T07:25:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358437 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giăm''' # [[cuống|Cuống]] [[sậy]] [[cắm]] vào [[kèn]] để [[thổi]]. #: '''''Giăm''' kèn.'' # [[mảnh|Mảnh]] [[nhọn]]. #: '''''Giăm''' gỗ.'' #: '''''Giăm''' tre.'' # [["Giăm|"Giăm]] [[cối"]] [[nói]] [[tắt]]. {{-adj-}} '''giăm''' # [[nhỏ|Nhỏ]] [[vụn]]. #: ''Cá rô '''giăm'''.'' #: ''Đá '''giăm'''.'' #: ''Xương '''giăm'''.'' {{-verb-}} '''giăm''' # [[chèn|Chèn]] [[thớt]] [[cối xay]] [[thóc]] [[bằng]] [[mảnh]] [[tre]] [[nhỏ]] [[vót]] [[mỏng]]. #: '''''Giăm''' cối xay.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 0lsehzpwl2llsxuacxkeazrgz62n9zr giạng 0 30997 2358457 1846423 2026-05-24T07:33:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358457 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨀹]]: [[giạng]] *[[𢏠]]: [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]] {{mid}} *[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]] *[[𨄶]]: [[giạng]], [[dạng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giằng]] :* [[giáng]] :* [[giàng]] {{giữa}} :* [[giăng]] :* [[giảng]] :* [[giang]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giạng''' # [[xoạc|Xoạc]] [[rộng]] [[ra]], [[giơ]] [[rộng]] theo [[chiều]] [[ngang]]. #: '''''Giạng''' chân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8sge2r34z44sd2pk4lt3viai6qfwb6d giấm 0 31021 2358445 2098554 2026-05-24T07:27:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358445 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]] *[[󰒢]]: [[giấm]] *[[釅]]: [[giấm]], [[nghiệm]] *[[𨣤]]: [[giấu]], [[giấm]], [[dấm]] *[[𨡉]]: [[giấm]], [[dấm]] {{mid}} *[[𨣨]]: [[giấm]], [[giám]], [[dấm]] *[[󰄬]]: [[giấm]], [[dấm]] *[[𨠲]]: [[giấm]], [[dấm]] *[[𨡼]]: [[giấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giấm''' # [[chất|Chất]] [[nước]] [[chua]] [[chế]] từ [[rượu]] [[lên men]], dùng làm đồ [[gia vị]]. # [[canh|Canh]] [[nấu]] với [[chất]] [[chua]] chua như [[khế]], [[mẻ]]. #: '''''Giấm''' cá.'' #: ''Bỗng '''giấm''' làm bằng bã rượu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{topics|vi|Phụ gia}} fra5qvgs87ul0fi6edfld3vr0q1ydx6 giẫm 0 31031 2358442 1846553 2026-05-24T07:26:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358442 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]] *[[𨃵]]: [[giẫm]], [[chỗm]], [[giẵm]] {{mid}} *[[𣨮]]: [[giẫm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giẫm''' # [[xéo|Xéo]] [[lên]] trên. #: ''Trâu '''giẫm''' nát luống khoai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] b2k7vkrsvnz7ci2pb7wcmlb76uzjjcr giằm 0 31036 2358439 1846570 2026-05-24T07:26:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358439 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]] *[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giằm''' # Làm cho một [[vật]] [[nát]] [[nhỏ]] [[ra]] [[bằng]] cách [[nện]] hay [[ấn]] [[mạnh]]. #: '''''Giằm''' ớt.'' #: '''''Giằm''' đất.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mrnguwb4ijjekbn1wod3jfbr5679xud hàng xóm 0 31245 2357590 2201738 2026-05-24T00:15:52Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357590 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|hàng|xóm}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vie-noun}} # Người ở cùng một [[xóm]] hoặc nói chung người [[láng giềng]], trong [[quan hệ]] với nhau. #: {{ux|vi|Người '''hàng xóm'''.}} #: {{ux|vi|'''Hàng xóm''' tối lửa tắt đèn có nhau.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} ctmdk6ol1mm8c061yawp1asr8mgpuma hóng 0 31261 2358355 1855021 2026-05-24T06:37:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358355 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]] *[[𤆺]]: [[hóng]] *[[󰂪]]: [[hóng]] {{mid}} *[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]] *[[𥈰]]: [[hóng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hỏng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hong]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hóng''' # [[đón|Đón]] [[lấy]], [[hứng]] [[lấy]]. #: '''''Hóng''' gió.'' # Như [[hóng chuyện]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] hcxz8nbvsj3uldtv8d22sijv36s0pwb hổng 0 31330 2358357 2088170 2026-05-24T06:37:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358357 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[澒]]: [[hống]], [[hổng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鬨]]: [[hạng]], [[hống]], [[hổng]] *[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]] {{mid}} *[[閧]]: [[hẩng]], [[hống]], [[hổng]], [[hỏng]] *[[孔]]: [[khỏng]], [[hổng]], [[khủng]], [[khổng]], [[hỏng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hỏng]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{giữa}} :* [[hong]] :* [[hóng]] :* [[hông]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hổng''' # [[trống|Trống]], [[hở]]. #: ''Lỗ '''hổng'''.'' #: ''Tấm phên '''hổng'''.'' # {{term|Phương ngữ}} [[không|Không]]. #: '''''Hổng''' biết.'' #: '''''Hổng''' có.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{R:Tratu|vi|vi}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] j4a9zs895gekrcs51jna0x0o60sugjb kiểm soát 0 31535 2357606 2041697 2026-05-24T00:38:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357606 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|檢察||hv=n|kiểm sát}}. {{doublet|vi|kiểm sát}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''kiểm soát''' # [[xét|Xét]] [[xem]] có gì [[sai]] [[quy tắc]], [[điều]] [[lệ]], [[kỷ luật]] không. #: '''''Kiểm soát''' giấy tờ.'' # Có, [[đặt]] hoặc [[giữ]] dưới [[sức mạnh]] và [[quyền hành]] của [[mình]]. #: ''Hoa-Kỳ '''kiểm soát''' trái phép kênh Pa-na-ma.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] etjtdfcy1fctj9nw4e0o4wuaosf7wsm kết cấu 0 31568 2357547 1865815 2026-05-23T23:25:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2357547 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|結構}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''kết cấu''' # Sự [[hòa hợp]] giữa [[các]] [[bộ phận]] trong một [[công trình]] [[kiến trúc]], trong [[cấu tạo]] của một [[vật]]. # Sự [[sắp đặt]] ý và [[lời]] trong một [[tác phẩm]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5klgl6cqatc2xrit0kzdp0x4gnjq9bm 0 31713 2358013 1870529 2026-05-24T04:47:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358013 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[魯]]: [[sỗ]], [[lỗ]], [[lổ]], [[lõ]], [[nhỗ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lõ''' # [[cao|Cao]], [[nhô]] [[lên]]. #: ''Mũi '''lõ'''.'' # [[trơ|Trơ]] [[ra]], [[trật]] [[ra]]. #: ''Gầy '''lõ''' xương.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] dyt1bso2owz5640ktt00g5k9wc7zuxe lắng 0 31793 2358321 2299457 2026-05-24T06:23:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358321 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[稜]]: [[lăng]], [[lắng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤊥]]: [[sần]], [[lừng]], [[lắng]] *[[啷]]: [[lang]], [[lắng]] *[[𢠯]]: [[lảng]], [[lắng]] *[[𦗏]]: [[lắng]] {{mid}} *[[𠻴]]: [[lắng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] *[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lắng''' # [[chìm|Chìm]] [[dần dần]] xuống [[đáy]] [[nước]]. #: ''Chờ cho cặn '''lắng''' hết rồi mới chắt được nước trong.'' # [[nguôi|Nguôi]] [[dần]] [[đi]]. #: ''Nỗi buồn đã '''lắng'''.'' # {{like-entry|long=[[lắng nghe]], [[lắng tai]]}} #: '''''Lắng''' xem họ nói gì.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|nut|/laŋ¹/}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|nut|Danh từ}} # {{label|nut|Nùng An|Nùng Phàn Slình}} [[lưng]]. {{c|nut|Cơ thể}} m77j72ge2k05pd4qhrtcrhh2uvpvxvh lẳng 0 31797 2358320 1870854 2026-05-24T06:23:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358320 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]] *[[𠳺]]: [[lấn]], [[lần]], [[lẩn]], [[lẳng]], [[lún]], [[lờn]] {{mid}} *[[𢭗]]: [[nương]], [[lẳng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lẳng''' # {{like-entry|lẳng lơ}} #: ''Cô gái '''lẳng'''.'' {{-verb-}} '''lẳng''' # [[ném|Ném]] [[mạnh]], thường [[bằng]] cả [[hai]] [[tay]]. #: '''''Lẳng''' gói sách lên ô-tô.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8spopa9atoo9nuet65sflmh1uy17mvz lốc 0 31828 2358204 2159918 2026-05-24T05:42:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358204 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lộc]] :* [[lọc]] :* [[lóc]] {{-noun-}} '''lốc''' # [[thứ|Thứ]] [[lúa]] [[trồng]] ở [[chỗ]] [[cạn]]. # {{see-entry|Gió lốc|Gió lốc}} #: ''Lá rụng nhiều trong trận '''lốc'''.'' # Từ mượn của [[block|Block]] #: ''Vệ sinh '''lốc''' máy (engine block).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{tyz-verb}} # [[nhổ]]. #:{{uxi|tyz|lốc cái teng|nhổ chiếc đinh.}} #:{{uxi|tyz|lốc nhả|nhổ cỏ.}} {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} 61hsz23j14mk2axc510uh5545zpz2yo lớ 0 31842 2358023 1870988 2026-05-24T04:49:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358023 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[捛]]: [[trả]], [[trã]], [[rở]], [[lựa]], [[lớ]] *[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]] {{mid}} *[[𥺓]]: [[lớ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lớ''' # [[sai|Sai]], khác [[đi]] một [[tí]]. #: ''Nói '''lớ''' giọng.'' #: ''Nghệ-an.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qep5y00n4m16kmml3widuwrc9at5vma lở 0 31848 2358022 1302949 2026-05-24T04:49:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358022 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]] *[[𥓅]]: [[vỡ]], [[lở]] *[[𨹬]]: [[trả]], [[lở]] *[[𥖓]]: [[vỡ]], [[lở]], [[lỡ]] *[[吕]]: [[lữa]], [[sữa]], [[lở]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lạ]], [[lã]] {{mid}} *[[㾔]]: [[lở]] *[[𥖕]]: [[lở]], [[lỡ]] *[[󰂽]]: [[rửa]], [[lở]] *[[𡋿]]: [[trả]], [[trã]], [[lở]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lở''' # [[nứt|Nứt]] [[vỡ]] [[ra]]. #: ''Tường '''lở'''.'' # [[lên|Lên]] [[mụn]], [[rồi]] [[mụn]] thành [[mủ]] [[vỡ]] [[ra]], [[lan]] [[rộng]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ghzq6tprb61t82px62gl2g2ndyo1m41 lợ 0 31854 2358020 1871006 2026-05-24T04:49:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358020 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]] *[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]] {{mid}} *[[慮]]: [[lợ]], [[lự]], [[lo]], [[lục]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lợ''' # [[có vị|Có vị]] [[hơi]] [[ngọt]] [[khó]] [[ăn]]. #: ''Củ cà-rốt này '''lợ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] k0jm2k66yaiucelhk0rum7lcwjkvtp4 0 31961 2358169 2132501 2026-05-24T05:33:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358169 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[睸]]: [[mí]] *[[𥈢]]: [[mí]] {{mid}} *[[𦝺]]: [[mẩy]], [[mí]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mì]] :* [[mi]] :* [[mị]] {{-noun-}} '''mí''' # [[phần|Phần]] [[da]] [[mềm]] ở trên và dưới [[mắt]] làm cho [[mắt]] có thể [[mở]] [[ra]] [[nhắm]] lại [[được]]. #: ''Sưng '''mí''' mắt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-hni-}} {{-num-}} {{head|hni|Số}} # [[vạn]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. pdgl1wdvlhbfjxr2q6yal6pdj6xndto mưng 0 31993 2357982 2291116 2026-05-24T04:36:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357982 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[芒]]: [[mang]], [[măng]], [[mưng]], [[mường]], [[màng]], [[man]], [[vong]] *[[冥]]: [[mênh]], [[mưng]], [[minh]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mủng]] :* [[mùng]] :* [[mừng]] {{-adj-}} '''mưng''' # [[nói|Nói]] [[mụn nhọt]] hay [[vết thương]] [[nhiễm trùng]] đã [[bắt đầu]] có [[mủ]] trong [[chỗ]] [[sưng]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|nut|Đại từ}} # [[mày]]. #:{{ux|nut|Cau cạ '''mưng '''tỉnh mí?|Tao bảo '''mày '''nghe không?}} ==={{ĐM|ref}}=== * Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm. 9vufhccri2q2a1ps20ma2x934jkiwoe mị 0 32042 2358170 1998897 2026-05-24T05:33:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358170 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𩲀]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩴈]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[䰪]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[瞇]]: [[mi]], [[my]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲆]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲉]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[芈]]: [[dương]], [[nhị]], [[mị]], [[mỵ]] *[[羋]]: [[can]], [[dương]], [[nhị]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[羍]]: [[thát]], [[mị]], [[mỵ]] *[[侎]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲑]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲐]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[媚]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲝]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[銤]]: [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[咩]]: [[mã]], [[dương]], [[miết]], [[mị]], [[mỵ]] *[[䰨]]: [[mị]], [[mỵ]] {{mid}} *[[咪]]: [[mi]], [[my]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[弭]]: [[nhĩ]], [[nhị]], [[mị]], [[mỵ]] *[[眯]]: [[mi]], [[my]], [[mê]], [[mễ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[𩲈]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[鬽]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𠃁]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[魅]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[敉]]: [[mê]], [[địch]], [[mị]], [[mỵ]] *[[姌]]: [[nhiêm]], [[mị]], [[mỵ]] *[[𥧌]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[寐]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[濔]]: [[nhĩ]], [[mị]], [[mỵ]] *[[灖]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𢑘]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[𩴎]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[靡]]: [[mĩ]], [[mi]], [[my]], [[quyết]], [[mị]], [[mỵ]], [[mỹ]] *[[𩱿]]: [[mị]], [[mỵ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[魅]]: [[mị]] *[[瞇]]: [[mị]] *[[敉]]: [[mị]] *[[羋]]: [[mị]] {{mid}} *[[咪]]: [[mễ]], [[mị]] *[[眯]]: [[mị]] *[[寐]]: [[mị]] *[[媚]]: [[mị]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[靡]]: [[mĩ]], [[mi]], [[mị]] *[[魅]]: [[mị]] *[[銤]]: [[mị]] *[[瞇]]: [[mễ]], [[mị]] *[[敉]]: [[mễ]], [[mị]] *[[羍]]: [[thát]], [[mị]] *[[眯]]: [[mễ]], [[mị]] *[[侎]]: [[mị]] {{mid}} *[[寐]]: [[mị]], [[mỵ]] *[[猕]]: [[mị]] *[[濔]]: [[nhẫy]], [[nhĩ]], [[nhễ]], [[mị]] *[[灖]]: [[mị]] *[[媚]]: [[mì]], [[mị]], [[mỵ]] *[[鬽]]: [[mị]] *[[獼]]: [[di]], [[mi]], [[mị]] *[[黴]]: [[vi]], [[môi]], [[mai]], [[mi]], [[mị]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mí]] :* [[mì]] :* [[mi]] {{-adj-}} '''mị''' # [[nhẵn|Nhẵn]] và [[êm]]. #: ''Tấm vải '''mị''' mặt.'' {{-verb-}} # [[yêu]] [[mến]], [[nịnh]] hót, lấy [[nhan sắc]] và [[lời nói]] làm người ta [[mê]]. #:'''''mị''' dân''. # [[ngủ]] say. #:''[[mộng]] '''mị'''''. # [[ma]] [[quỷ]], [[mê]] loạn. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] bfl8n02epgey9r13krfmq164ylgojh2 mịn 0 32043 2358207 2147151 2026-05-24T05:43:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358207 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[勉]]: [[mịn]], [[miễn]], [[mến]], [[mễn]] *[[冕]]: [[mịn]], [[miện]] {{mid}} *[[皿]]: [[mịn]], [[miệng]], [[mảnh]], [[mạnh]], [[mãnh]], [[mảng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[min]] :* [[mìn]] {{-adj-}} '''mịn''' # [[nhỏ|Nhỏ]] [[mặt]], [[nhỏ]] [[hạt]] và [[mượt]], [[sờ]] [[dịu]] [[tay]]. #: ''Da '''mịn'''.'' #: ''Bột '''mịn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{head|nut|Danh từ}} # [[nghệ]]. {{-ref-}} * Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống. mg5fxh06v0xjgd0s95h2a3snuon85bc mủng 0 32073 2357981 1878667 2026-05-24T04:36:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357981 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥶃]]: [[mủng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mùng]] :* [[mưng]] :* [[mừng]] {{-noun-}} '''mủng''' # [[thúng|Thúng]] [[nhỏ]]. #: '''''Mủng''' gạo.'' # [[thuyền nan|Thuyền nan]] [[nhỏ]]. #: ''Chở '''mủng''' đi hái rau muống.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ea4bnjcmfd65kts1biz5db4w48qx43d ngàm 0 32162 2358377 1880061 2026-05-24T06:46:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358377 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[啽]]: [[ngàm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤅙]]: [[ngàm]] *[[啽]]: [[ngàm]] {{mid}} *[[嚴]]: [[nghiêm]], [[ngàm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngầm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ngàm''' # Đầu [[thanh]] [[gỗ]] đã [[khoét]] thành [[khấc]] để [[đặt]] cho [[ăn khớp]] với đầu [[thanh]] [[gỗ]] khác. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qhjuz0talnngsx3i0gbk0id2wjj9dvg ngám 0 32169 2358375 1880086 2026-05-24T06:46:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358375 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[儑]]: [[ngam]], [[nghiệp]], [[ngám]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ngám''' # [[vừa|Vừa]] [[khít]], [[vừa]] [[đúng]]. #: ''Số tiền tiêu '''ngám''' số tiền mang đi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] g36gq6myl8if9g3grpuzvycc4raxdkb ngăm 0 32197 2358376 1880167 2026-05-24T06:46:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358376 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𪑑]]: [[ngăm]] *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngấm]] {{giữa}} :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngăm''' # [[hăm dọa|Hăm dọa]]. #: '''''Ngăm''' trẻ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nnawo9h9h9cfyq71ektqewzyzhymzvb nhuần 0 32280 2358398 1880521 2026-05-24T06:52:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2358398 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[瞤]]: [[nhuận]], [[nhuần]], [[thuấn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[闰]]: [[nhuận]], [[nhuần]] *[[潤]]: [[nhuân]], [[nhuận]], [[nhuần]] {{mid}} *[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhuận]] {{-adj-}} '''nhuần''' # [[thấm|Thấm]] vào. #: ''Mưa '''nhuần'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] i5glag86a5qctt4jgcawikooyh7oxmh nhá 0 32297 2358393 2182168 2026-05-24T06:51:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358393 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤆹]]: [[nhá]] *[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]] {{mid}} *[[蚜]]: [[da]], [[nha]], [[nhá]], [[gia]] *[[󰀼]]: [[nhá]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhã]] :* [[nhà]] {{giữa}} :* [[nhả]] :* [[nha]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhá''' # [[nhai|Nhai]] [[kỹ]] cho [[nát]]. #: '''''Nhá''' cơm.'' # [[ăn|Ăn]] (thtục). #: ''Cơm khô không '''nhá''' nổi.'' # [[nói|Nói]] [[chuột]], [[chó]]... [[gặm]] một [[vật]] gì. #: ''Chó '''nhá''' chiếc giày.'' {{-interj-}} '''nhá''' # {{term|Phương ngữ}} [[nhé|Nhé]]. #: ''Chị mua kẹo cho em '''nhá'''!'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-kpm-}} {{-verb-}} {{head|kpm|Động từ}} # {{label|kpm|Lát|Chil}} [[đứng]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. 5871dbei78z3jt86hbe4z9yazsqdyi6 nhâm 0 32302 2358042 1880616 2026-05-24T04:53:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358042 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鵀]]: [[nhâm]] *[[銋]]: [[nhâm]] *[[妊]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]] *[[絍]]: [[nhâm]] *[[壬]]: [[trình]], [[nhậm]], [[nhâm]] {{mid}} *[[䋕]]: [[nhâm]] *[[纴]]: [[nhâm]] *[[姙]]: [[nhậm]], [[nhâm]] *[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]], [[nhiệm]] *[[紝]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[妊]]: [[nhâm]] *[[絍]]: [[nhâm]] *[[壬]]: [[nhâm]] {{mid}} *[[姙]]: [[nhâm]] *[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]] *[[紝]]: [[nhâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鵀]]: [[nhâm]] *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[銋]]: [[nhâm]], [[nhôm]] *[[妊]]: [[nhâm]], [[nhậm]] *[[絍]]: [[nhâm]] *[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]] {{mid}} *[[𡆑]]: [[nhâm]], [[nhàm]], [[nhởm]] *[[纴]]: [[nhâm]] *[[姙]]: [[nhâm]], [[nhậm]] *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] *[[紝]]: [[nhâm]], [[nhậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nhâm''' # [[ngôi thứ|Ngôi thứ]] [[chín]] trong [[mười]] [[can]]. #: ''Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, '''nhâm''', quí.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9pyqg9r9nob8eowscjt428lqr7la83r nhã 0 32308 2358394 1880669 2026-05-24T06:51:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358394 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[若]]: [[nhã]], [[nhược]] *[[疋]]: [[sơ]], [[sất]], [[thất]], [[nhã]], [[chính]] *[[厊]]: [[nha]], [[áp]], [[nhã]] *[[庌]]: [[nhã]] {{mid}} *[[喏]]: [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]] *[[掗]]: [[á]], [[nhã]] *[[惹]]: [[nha]], [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]], [[nhược]] *[[雅]]: [[nha]], [[nhã]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[疋]]: [[sơ]], [[thất]], [[nhã]] *[[雅]]: [[nhã]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[若]]: [[nhã]], [[nhược]] *[[疋]]: [[sơ]], [[sất]], [[thất]], [[nhã]], [[chính]] *[[厊]]: [[nhã]] *[[庌]]: [[nhã]] *[[喏]]: [[nặc]], [[nhắc]], [[nhã]], [[nhạ]] {{mid}} *[[讶]]: [[nhã]], [[nhạ]] *[[惹]]: [[nhã]], [[nhược]], [[nhạ]] *[[雅]]: [[nha]], [[nhã]] *[[訝]]: [[nhã]], [[nhạ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhá]] :* [[nhà]] {{giữa}} :* [[nhả]] :* [[nha]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhã''' # {{like-entry|nhã nhặn}} #: ''Thái độ '''nhã'''.'' # [[dễ coi|Dễ coi]], không [[cầu kỳ]]. #: ''Quần áo '''nhã'''.'' #: ''Bàn ghế '''nhã'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] dcrgsshamc2n01v1aokp6t576asa81q nhón 0 32325 2357901 1880713 2026-05-24T03:13:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2357901 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧿬]]: [[nhón]] *[[𨅄]]: [[nhón]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhọn]] :* [[nhộn]] :* [[nhờn]] :* [[nhớn]] {{giữa}} :* [[nhõn]] :* [[nhơn]] :* [[nhởn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhón''' # [[bốc|Bốc]] [[một ít]] [[bằng]] [[mấy]] đầu [[ngón tay]] [[chụm]] lại. #: '''''Nhón''' mấy hột lạc.'' # [[đi|Đi]] [[nhẹ nhàng]] trên đầu [[ngón chân]]. #: '''''Nhón''' trong phòng người ốm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2ayk1481e4sbmqi9wkzva65mmupre1m nhăm 0 32335 2358037 1880731 2026-05-24T04:53:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358037 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] *[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]] {{mid}} *[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]] *[[𠄶]]: [[nhăm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhăm''' # [[biến âm|Biến âm]] của [["năm"]], khi [[đứng]] sau [[hàng]] [[chục]], [[từ]] [[số]] [[hai]] [[mươi]] [[trở đi]]. #: ''Hai mươi '''nhăm''', chín mươi '''nhăm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 8a6lg18huyy95jtvs0y0gcix3vbk468 nhũng 0 32338 2358080 1880746 2026-05-24T05:06:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358080 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㭲]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[nhũng]] *[[宂]]: [[nhũng]] *[[䢇]]: [[nhũng]] *[[傇]]: [[nhũng]] *[[𣭲]]: [[nhũng]] {{mid}} *[[軵]]: [[nhung]], [[nhũng]] *[[冗]]: [[võng]], [[nhũng]] *[[茸]]: [[nhĩ]], [[nhung]], [[nhũng]] *[[㲝]]: [[nhũng]] *[[氄]]: [[nhũng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[茸]]: [[nhung]], [[nhũng]] *[[宂]]: [[nhũng]] {{mid}} *[[氄]]: [[nhũng]] *[[冗]]: [[nhũng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[冘]]: [[đam]], [[đem]], [[đăm]], [[đâm]], [[nhũng]], [[dâm]], [[đơm]] *[[宂]]: [[nhũng]] *[[軵]]: [[nhũng]], [[nhung]] {{mid}} *[[氄]]: [[nhũng]], [[nhung]] *[[冗]]: [[nhõng]], [[nhủng]], [[nhùng]], [[nũng]], [[nhũng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhung]] :* [[nhưng]] {{giữa}} :* [[nhúng]] :* [[những]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhũng''' # [[quấy rối|Quấy rối]], [[quấy rầy]]. #: ''Quan tham lại '''nhũng'''.'' #: ''Thằng bé '''nhũng''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mcq2j5e0bwygu10n0q4u794mlml1k1t nhả 0 32345 2358395 2305345 2026-05-24T06:51:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358395 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]] *[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]] *[[啫]]: [[trả]], [[dã]], [[dạ]], [[dỡ]], [[chả]], [[giã]], [[nhả]], [[giở]], [[giỡ]] *[[野]]: [[dã]], [[giã]], [[nhả]] {{mid}} *[[𠽙]]: [[nhả]] *[[𠾒]]: [[nhả]] *[[吔]]: [[rã]], [[dã]], [[dà]], [[đã]], [[giã]], [[nhả]] *[[𠰹]]: [[nhả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhá]] :* [[nhà]] {{giữa}} :* [[nhã]] :* [[nha]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhả''' # [[nói|Nói]] [[cơm]] [[nát]] quá. #: ''Cơm '''nhả'''.'' # Đồng nghĩa với [[nhão]]. # [[ph|Ph]]. [[Đùa]] [[quá]] [[trớn]]. #: ''Chơi '''nhả'''.'' #: ''Nói '''nhả'''.'' {{-verb-}} '''nhả''' # [[bỏ|Bỏ]] [[vật]] gì [[đương]] [[ngậm]] trong [[miệng]] [[ra]]. #: '''''Nhả''' xương..'' #: '''''Nhả''' ngọc phun châu..'' #: ''Từ cũ chỉ người có tài văn chương đặc biệt:.'' #: ''Khen tài '''nhả''' ngọc phun châu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[rời ra|Rời ra]], không [[gắn]] [[chặt]] nữa. #: ''Hồ '''nhả''' rồi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-nôm-}} {{top}} *[[芽]]: [[nhả]] {{mid}} *[[𮐍]]: [[nhả]] {{bottom}} {{-noun-}} {{pn}} # [[thuốc]]. # [[cỏ]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{c|tyz|Thực vật|Y tế}} 915wmwyt5yf0yu2ww4szsr8ektictuj nhảm 0 32346 2358036 1880797 2026-05-24T04:52:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358036 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]] {{mid}} *[[憯]]: [[nhảm]], [[thảm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhảm''' # [[Bậy]] [[bạ]], [[sai]] [[sự thực]]. #: ''Phao tin '''nhảm'''.'' {{-syn-}} * [[nhảm nhí]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 3jz4r4cl4xhnuc1rj5y43jg89l11cjl nhấm 0 32351 2358041 1880811 2026-05-24T04:53:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358041 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[赁]]: [[nhẫm]], [[nhấm]] *[[賃]]: [[nhẫm]], [[nhấm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhấm''' # [[cắn|Cắn]] từng [[tí]] một, [[gặm]] từng [[tí]] một. #: ''Gián '''nhấm''' bìa sách.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5dq4mx33f8sfl27sc3r596fbixol6xk nhầm 0 32357 2358040 1880837 2026-05-24T04:53:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358040 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] *[[𥄮]]: [[nhầm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]] {{mid}} *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[𢗖]]: [[lầm]], [[nhầm]], [[nhằm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhầm''' # {{like-entry|lầm}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6txfvj3xir2im3106vbm39pcxj61jyc nhẩm 0 32359 2358043 1880841 2026-05-24T04:54:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358043 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]] *[[餁]]: [[nhẩm]] *[[饪]]: [[nhẩm]] *[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]] {{mid}} *[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]] *[[𠿹]]: [[nhẩm]] *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhẩm''' # [[ôn|Ôn]] lại trong [[trí]]. #: '''''Nhẩm''' bài học.'' # [[khẽ|Khẽ]] [[nói]] trong [[miệng]]. #: ''Học '''nhẩm''' cho khỏi ồn.'' # [[ăn chặn|Ăn chặn]] (thtục). #: '''''Nhẩm''' mất món tiền lời.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fyj6yxntpu9pho15rjt75ypigq765xd nhậm 0 32361 2358044 1880847 2026-05-24T04:54:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358044 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[恁]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[châm]] *[[刃]]: [[nhậm]], [[nhận]], [[nhẫn]], [[lạng]] *[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]] *[[衽]]: [[nhậm]], [[nhẫm]] *[[妊]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]] {{mid}} *[[壬]]: [[trình]], [[nhậm]], [[nhâm]] *[[袵]]: [[nhậm]], [[nhẫm]] *[[姙]]: [[nhậm]], [[nhâm]] *[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]], [[nhiệm]] *[[紝]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhâm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[任]]: [[nhậm]], [[nhâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]] *[[飪]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]] *[[衽]]: [[nhậm]], [[nhẫm]], [[khâm]] *[[妊]]: [[nhâm]], [[nhậm]] *[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]] {{mid}} *[[󰄱]]: [[nhậm]] *[[袵]]: [[khố]], [[nhậm]], [[nhẫm]] *[[姙]]: [[nhâm]], [[nhậm]] *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] *[[紝]]: [[nhâm]], [[nhậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhậm''' # {{like-entry|nhận}} #: '''''Nhậm''' chức.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5w7ge5q0jz3wh8575fpjzblflle75sp nhớn 0 32394 2357904 1880988 2026-05-24T03:13:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357904 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥅃]]: [[nhớn]] *[[寅]]: [[dằng]], [[lần]], [[dờn]], [[giần]], [[rần]], [[dớn]], [[nhớn]], [[rờn]], [[dàn]], [[dợn]], [[dòn]], [[đằn]], [[dần]] *[[𢙫]]: [[nhớn]] *[[𥈵]]: [[nhớn]] *[[𥳑]]: [[giản]], [[nhớn]] {{mid}} *[[覵]]: [[nhớn]], [[gián]] *[[𢚴]]: [[nhớn]], [[dặn]], [[nhịn]] *[[𡙵]]: [[nhớn]] *[[󰑻]]: [[nhớn]], [[lớn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhọn]] :* [[nhõn]] :* [[nhơn]] :* [[nhởn]] {{giữa}} :* [[nhón]] :* [[nhộn]] :* [[nhờn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhớn''' # {{like-entry|lớn}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] lz5nt5owkcp6gkta1xwxa0lqc4tn26g nhởn 0 32401 2357905 1880999 2026-05-24T03:13:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357905 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]] *[[𣼹]]: [[nhởn]], [[dợn]] {{mid}} *[[眼]]: [[nhởn]], [[nhản]], [[nhan]], [[nhẫn]], [[nhãn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhọn]] :* [[nhõn]] :* [[nhơn]] :* [[nhớn]] {{giữa}} :* [[nhón]] :* [[nhộn]] :* [[nhờn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhởn''' # [[chơi|Chơi]] [[giỡn]], không [[làm gì]]. #: ''Ăn rồi lại '''nhởn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6st8ji8yx6g85q5x4p7pi86bbbw7nxt nán 0 32436 2358407 1882334 2026-05-24T06:57:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358407 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[曩]]: [[nãng]], [[nán]], [[nẵng]], [[nắng]], [[nặng]] *[[儾]]: [[nán]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nản]] :* [[nan]] {{giữa}} :* [[nạn]] :* [[nàn]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nán''' # [[cố|Cố]] ở thêm [[ít lâu]]. #: '''''Nán''' lại vài ngày.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3l3yau0uwpsdekysjkd5cr3lfajskp8 nèo 0 32443 2358071 1882380 2026-05-24T05:04:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358071 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[neo]] :* [[nẻo]] :* [[néo]] {{-verb-}} '''nèo''' # [[cố|Cố]] [[kéo]], [[cố]] [[nài]]. #: '''''Nèo''' bạn đi xem hát.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] lwu3oywbpd8oi63lnja688w4j3dw8bz néo 0 32445 2358078 1882451 2026-05-24T05:06:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358078 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[紐]]: [[néo]], [[nữu]] *[[𦆚]]: [[néo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nèo]] :* [[neo]] :* [[nẻo]] {{-noun-}} '''néo''' # Đồ [[làm bằng]] [[hai]] [[đoạn]] [[tre]] [[nối]] [[với nhau]] [[bằng]] một [[đoạn]] [[thừng]], dùng để [[cặp]] [[lúa]] [[mà]] [[đập]]. # [[thanh|Thanh]] [[tre]] hay [[gỗ]] dùng để [[xoắn]] một [[vòng]] [[dây]] cho [[chặt]]. {{-verb-}} '''néo''' # [[xoắn|Xoắn]] [[chặt]] [[bằng]] [[cái]] [[néo]]. [[Già]] [[néo]] [[đứt]] [[giây]]. [[Làm]] [[găng]] quá [[nên]] [[hỏng]] [[việc]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fnxaj1s0vtm53t1un94j986r6yanlkc 0 32450 2358060 1882539 2026-05-24T05:02:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358060 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nò''' # [[lờ|Lờ]] [[đơm]] [[cá]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] fk054dmzfufrgs6azrcov9kjgqqn5rm 0 32462 2358056 2181947 2026-05-24T05:01:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358056 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|nô}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[駑]]: [[nô]] *[[㚢]]: [[nô]], [[hối]], [[vũ]] *[[孥]]: [[nô]], [[noa]] *[[笯]]: [[nô]] *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] {{mid}} *[[奴]]: [[nô]] *[[伖]]: [[nô]], [[thảng]] *[[𦬻]]: [[nô]] *[[驽]]: [[nô]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] *[[駑]]: [[nô]] {{mid}} *[[孥]]: [[nô]] *[[奴]]: [[nô]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[駑]]: [[nô]] *[[孥]]: [[noa]], [[nua]], [[nô]] *[[伖]]: [[nô]], [[thảng]] *[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]] {{mid}} *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] *[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]] *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] *[[驽]]: [[nô]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nô''' # "[[nô lệ|Nô lệ]]" hay "[[nô tỳ]]" nói tắt. #: ''Mua '''nô''''' #: ''Chủ '''nô''''' {{-verb-}} '''nô''' # [[chơi|Chơi]] [[nghịch]]. #: '''''Nô''' cả ngày, chẳng chịu học hành gì.'' # {{like-entry|nô nức}} #: '''''Nô''' nhau đi xem hội.'' {{-syn-}} * [[nô đùa]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp|no]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mục từ tiếng Pháp|no]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-jra-}} {{-pronoun-}} {{head|jra|Đại từ}} # Dùng để gọi người cách mình một thế hệ, tức là để gọi con cháu và có sắc thái thân mật, gần gũi (khi người được gọi là con trai). {{-ref-}} * Hồ Trần Ngọc Oanh (2012) ''Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Jrai (đối chiếu với đại từ nhân xưng tiếng Việt)''. Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục. {{-cma-}} {{-noun-}} {{head|cma|Danh từ}} # [[đùi]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{-fra-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/nɔ/}} {{-noun-}} {{fra-noun| s=nô|p=nô| sp=/nɔ/|pp=/nɔ/}} '''nô''' {{m}} {{IPA|/nɔ/}} # [[kịch|Kịch]] nô (Nhật Bản). {{-ref-}} {{R:FVDP}} 78f558jcxoouc0sfc2oek34v30c8yz8 2358057 2358056 2026-05-24T05:01:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358057 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[駑]]: [[nô]] *[[㚢]]: [[nô]], [[hối]], [[vũ]] *[[孥]]: [[nô]], [[noa]] *[[笯]]: [[nô]] *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] {{mid}} *[[奴]]: [[nô]] *[[伖]]: [[nô]], [[thảng]] *[[𦬻]]: [[nô]] *[[驽]]: [[nô]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] *[[駑]]: [[nô]] {{mid}} *[[孥]]: [[nô]] *[[奴]]: [[nô]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[駑]]: [[nô]] *[[孥]]: [[noa]], [[nua]], [[nô]] *[[伖]]: [[nô]], [[thảng]] *[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]] {{mid}} *[[帑]]: [[nô]], [[thảng]] *[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]] *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] *[[驽]]: [[nô]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nô''' # "[[nô lệ|Nô lệ]]" hay "[[nô tỳ]]" nói tắt. #: ''Mua '''nô''''' #: ''Chủ '''nô''''' {{-verb-}} '''nô''' # [[chơi|Chơi]] [[nghịch]]. #: '''''Nô''' cả ngày, chẳng chịu học hành gì.'' # {{like-entry|nô nức}} #: '''''Nô''' nhau đi xem hội.'' {{-syn-}} * [[nô đùa]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp|no]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mục từ tiếng Pháp|no]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-jra-}} {{-pronoun-}} {{head|jra|Đại từ}} # Dùng để gọi người cách mình một thế hệ, tức là để gọi con cháu và có sắc thái thân mật, gần gũi (khi người được gọi là con trai). {{-ref-}} * Hồ Trần Ngọc Oanh (2012) ''Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Jrai (đối chiếu với đại từ nhân xưng tiếng Việt)''. Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục. {{-cma-}} {{-noun-}} {{head|cma|Danh từ}} # [[đùi]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{-fra-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/nɔ/}} {{-noun-}} {{fra-noun| s=nô|p=nô| sp=/nɔ/|pp=/nɔ/}} '''nô''' {{m}} {{IPA|/nɔ/}} # [[kịch|Kịch]] nô (Nhật Bản). {{-ref-}} {{R:FVDP}} 5llmacxm6ijq2reonjswwfrm81alame 0 32468 2358058 1882622 2026-05-24T05:02:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358058 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]] *[[笯]]: [[nò]], [[nô]], [[nõ]] {{mid}} *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nõ''' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[sinh dục]] [[ngoài]] của [[đàn ông]] (thtục). # [[cọc|Cọc]] [[đóng]] ở giữa một [[vật]] gì. #: '''''Nõ''' cối xay.'' # [[cuống|Cuống]] [[ăn sâu]] vào trong [[quả]]. #: ''Quả mít chín tụt '''nõ'''.'' #: '''''Nõ''' na.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5b8tmeokc7qh7npbaqhob5uknscn6tq 0 32477 2358067 1882675 2026-05-24T05:03:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358067 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦀨]]: [[nơ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nơ''' # Đồ [[trang sức]] [[tết]] [[bằng]] [[vải]], [[lụa]].... [[đeo]] ở [[cổ hoặc]] [[buộc]] vào [[tóc]]. {{-verb-}} '''nơ''' # [[tha|Tha]] [[đi]]. #: ''Hổ '''nơ''' mất lợn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] q1pzbwfsiegp0200sedommzxqer1sro nạt 0 32493 2358293 1882735 2026-05-24T06:13:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358293 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[涅]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[niết]], [[nức]], [[nạt]], [[nhít]], [[nết]] *[[𠽇]]: [[nạt]] *[[捏]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]], [[nhét]] {{mid}} *[[揑]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]] *[[㖏]]: [[nạt]], [[nẹt]] *[[𠺶]]: [[nớp]], [[nạt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nát]] {{-verb-}} '''nạt''' # [[đe dọa|Đe dọa]] [[người]] ở [[địa vị]] [[thấp]] hay [[người]] chưa [[thông thạo]]. #: ''Ma cũ '''nạt''' ma mới. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] tplfpx6sy75vad2q9ovluyzlb5sggo3 nấy 0 32498 2358177 2071758 2026-05-24T05:34:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358177 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]] *[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]] *[[󰅆]]: [[náy]], [[nấy]] *[[伲]]: [[nấy]], [[ni]], [[nề]], [[nễ]] {{mid}} *[[󰉕]]: [[nấy]] *[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]] *[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nấy''' # [[người|Người]] [[ấy]], [[cái]] [[ấy]]. #: ''Việc ai '''nấy''' làm.'' #: ''Bạ gì ăn '''nấy'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[chuột]], [[sóc]] [[bé]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} pc8g9o2rqzazw5ah1143nv9j3tvueoe nầy 0 32500 2358173 1882756 2026-05-24T05:34:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358173 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]] *[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]] {{mid}} *[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nầy''' # [[th|Th]]. [[X]]. [[Này]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] miivu4vn1pmxsz58eb62mxigtci9nbi nẫy 0 32503 2358180 1882760 2026-05-24T05:35:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358180 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]] *[[𣅅]]: [[nãy]], [[nẫy]], [[nẩy]] {{mid}} *[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nay]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nẫy''' # {{see-entry|nãy|Nãy}} #: ''Lúc '''nẫy'''.'' #: ''Ban '''nẫy'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qfxq84jlejmougldhzs3mxva3zw9jxw nặn 0 32513 2358411 1882787 2026-05-24T06:58:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358411 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡔃]]: [[nặn]], [[nậm]] *[[㨢]]: [[nâng]], [[nặn]], [[nưng]], [[nấng]], [[nần]] {{mid}} *[[攤]]: [[nặn]], [[thán]], [[nắn]], [[than]] *[[󰊴]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nán]] :* [[nàn]] {{giữa}} :* [[nạn]] :* [[nản]] :* [[nan]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nặn''' # [[tạo|Tạo]] [[bằng]] [[tay]] một [[hình]] [[bằng]] một [[chất dẻo]]. #: '''''Nặn''' tượng.'' #: '''''Nặn''' bánh.'' # [[bóp|Bóp]] cho [[những]] [[cái]] ở trong [[tòi]] [[ra]] [[ngoài]]. #: '''''Nặn''' nhọt lấy ngòi.'' # [[bịa đặt|Bịa đặt]]. #: '''''Nặn''' ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.'' {{Danh từ}} '''nặn''' #: ''Đất '''nặn.''''' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] hpa9z57v7uabn7m655wjjy78hy4ymbw nền tảng 0 32520 2357403 2204877 2026-05-23T13:22:42Z Trong Dang 52461 2357403 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|nền|tảng}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vie-noun}} # [[bộ phận|Bộ phận]] [[vững chắc]] dựa trên đó các bộ phận khác [[tồn tại]] và [[phát triển]]. #: {{ux|vi|Công nghiệp nặng là '''nền tảng''' của nền kinh tế quốc dân.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} kq91wubtjjiyskeb6agc9t64yt9158r nọ 0 32528 2358061 1989704 2026-05-24T05:02:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2358061 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]] *[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nọ''' # [[từ|Từ]] [[đặt]] sau [[danh từ]] để chỉ [[người]] hay [[vật]] ở [[phía]] [[kia]], [[đằng]] [[kia]], [[trước kia]], hay [[thời gian]] [[trước kia]], [[đối]] với này. #: ''Cái này, cái '''nọ'''.'' #: ''Hôm '''nọ'''..'' #: ''2.Từ thay cho người hay vật đã nói ở trước hoặc ở sau và có nghĩa là đấy:.'' #: '''''Nọ''' quyển sách đây lọ mực, kia là cái thước, bề bộn quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 4m1k0bxe7znqc78rc2btldjmkj34tre nồ 0 32538 2358062 1882849 2026-05-24T05:02:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358062 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nồ''' # [[đùa nghịch|Đùa nghịch]]. #: '''''Nồ''' cả ngày.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ok847vahc4ns6hfgvj5ef1hsg923cce oán 0 32567 2358213 1887019 2026-05-24T05:47:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358213 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[㥐]]: [[oán]] *[[㤪]]: [[oán]] {{giữa}} *[[怨]]: [[uẩn]], [[oán]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[怨]]: [[oán]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[怨]]: [[oán]], [[uẩn]] *[[㤪]]: [[oán]] {{giữa}} *[[盌]]: [[oản]], [[uyển]], [[oán]] {{cuối}} {{-paro-}} :* [[oản]] :* [[oan]] :* [[oằn]] {{-noun-}} '''oán''' # Sự [[căm tức]] [[điều]] [[người ta]] [[làm hại]] [[mình]]. #: '''''Oán''' thì trả '''oán''', ân thì trả ân (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''oán''' # [[căm giận|Căm giận]] [[người]] đã [[làm hại]] [[mình]]. #: ''Nó mất nhà thì nó '''oán''' suốt đời.'' {{-syn-}} * [[giận]], [[ghét]] * [[căm giận]], [[oán giận]], [[oán hờn]], [[căm hờn]], [[căm ghét]], [[oán ghét]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[hate]], [[loathe]], [[despise]] * {{rus}}: [[ненавидеть]] * {{fra}}: [[haïr]] {{giữa}} * {{spa}}: [[odiar]] * {{zho}}: [[憎]] ([[tăng]], ''zeng'') {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] s6heirqdf78e6idmce1053jr40my4f2 phong cách 0 32587 2357413 2011822 2026-05-23T13:30:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2357413 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|風格}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''phong cách''' # [[dáng bộ|Dáng bộ]], [[điệu]] [[bộ]]. # [[Lối]] [[diễn]] ý ([[tư tưởng]], [[tình cảm]]) của một [[nhà văn]], một [[nghệ sĩ]] nói chung, và là [[kết quả]] của sự [[vận dụng]] các [[phương tiện]] [[biểu đạt]] [[lựa chọn]] theo [[đề tài]] hay [[thể loại]] hoặc theo [[phản ứng]] của [[tác giả]] đối với [[hoàn cảnh]]. #: '''''Phong cách''' của Nguyễn Du.'' #: '''''Phong cách''' của thế kỷ XVII ở Pháp.'' # [[tác phong|Tác phong]] và [[cách thức]] [[làm việc]]. #: '''''Phong cách''' học tập.'' {{-syn-}} * [[văn phong]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] r72ut7uj2sa6f982giht701l6izjpvm phát hành 0 32604 2357617 1892156 2026-05-24T00:44:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357617 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|發行}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''phát hành''' # [[đem|Đem]] [[bán]] hoặc [[phân phối]] [[những]] [[ấn loát phẩm]]. #: '''''Phát hành''' sách báo.'' # [[đưa|Đưa]] [[tiền tệ]] [[ra]] [[lưu thông]]. #: '''''Phát hành''' giấy bạc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] edjszl1x0uni7l79toiuqetcifwhv8y quy mô 0 32714 2357576 2123162 2026-05-23T23:59:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2357576 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|規模}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''quy mô''' # [[kích thước|Kích thước]], độ [[lớn]], [[trình độ]] [[phát triển]]. #: '''''Quy mô''' tòa nhà thật là vĩ đại.'' #: ''Sản xuất theo '''quy mô''' công nghiệp.'' {{-adj-}} '''quy mô''' # [[lớn lao|Lớn lao]]. #: ''Kế hoạch '''quy mô'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 6lyhjig2ihzb7p23s7te69ee9x1a5no ràng 0 32800 2358089 2016494 2026-05-24T05:09:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358089 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]] *[[炩]]: [[ràng]], [[rạnh]], [[rành]] *[[床]]: [[sàng]], [[ràng]], [[giàn]], [[giàng]], [[sường]], [[rương]], [[giường]] *[[𤎜]]: [[ràng]], [[rậng]], [[sáng]], [[rạng]], [[rang]], [[sắng]] *[[𢭩]]: [[ràng]], [[giằng]] {{mid}} *[[𤎔]]: [[ràng]], [[rạng]], [[dạng]] *[[𠒥]]: [[ràng]] *[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]] *[[𤉜]]: [[ràng]] *[[𦀾]]: [[ràng]], [[xằng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[rang]] :* [[rằng]] {{giữa}} :* [[ráng]] :* [[răng]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ràng''' # [[buộc|Buộc]] [[chặt]] [[bằng]] nhiều [[vòng]]. #: '''''Ràng''' gói hàng sau yên xe.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] n62rrpp8gqc6zbc65vjy5ogxicgznx8 rạng 0 32858 2358088 1909888 2026-05-24T05:09:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358088 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠓁]]: [[rạng]] *[[𣋃]]: [[sáng]], [[rạng]] *[[𠓇]]: [[sáng]], [[rạng]] *[[󰁊]]: [[rạng]] *[[煬]]: [[dượng]], [[rạng]], [[dương]], [[rang]], [[sượng]], [[dạng]] *[[𤍎]]: [[rạng]], [[rang]], [[sắng]] {{mid}} *[[羕]]: [[nhường]], [[dáng]], [[rạng]], [[dường]], [[dạng]] *[[𤎔]]: [[ràng]], [[rạng]], [[dạng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] *[[𤏬]]: [[sáng]], [[rạng]] *[[𤎜]]: [[ràng]], [[rậng]], [[sáng]], [[rạng]], [[rang]], [[sắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ráng]] :* [[rang]] :* [[rằng]] {{giữa}} :* [[ràng]] :* [[răng]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''rạng''' # [[mới|Mới]] [[hé]] [[sáng]]. #: ''Trời đã '''rạng'''.'' # [[chói lọi|Chói lọi]], [[vẻ vang]]. #: '''''Rạng''' vẻ ông cha.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] oiyspy6xwu5es0iwxdcbrguieiyyw4y soạt 0 32948 2358223 1918865 2026-05-24T05:51:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358223 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䥷]]: [[trắc]], [[siết]], [[soạt]], [[trát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鷟]]: [[sạt]], [[soạc]], [[soạt]], [[thốc]], [[trạc]] *[[察]]: [[soạt]], [[xét]], [[sát]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[soát]] {{-noun-}} '''soạt''' # [[loài|Loài]] [[cá]] [[rộng]] [[miệng]], không có [[vảy]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 3o4jf2k89ozp58idvg9f334xmweps1i sức mạnh 0 33062 2357396 2189236 2026-05-23T13:16:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357396 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|sức|mạnh}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[khả năng|Khả năng]] [[tác động]] [[mạnh mẽ]] đến những [[người]] khác, đến [[sự vật]], [[gây]] [[tác dụng]] ở [[mức]] [[cao]]. #: {{ux|vi|Đoàn kết là '''sức mạnh'''.}} #: {{ux|vi|'''Sức mạnh''' của tình yêu.}} #: {{ux|vi|Bị '''sức mạnh''' của đồng tiền cám dỗ.}} {{-trans-}} * tiếng Anh: [[strength]] {{-reference-}} {{R:FVDP}} oiot8g0a5lnakliwqhq5rqakjrcotbu thi 0 33113 2358114 1928703 2026-05-24T05:17:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2358114 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𢒃]]: [[thi]] *[[𠤒]]: [[thi]] *[[蒔]]: [[thì]], [[thi]], [[thời]] *[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[chuỷ]], [[chủy]] *[[鸤]]: [[thi]] *[[鼭]]: [[thì]], [[thi]] *[[堳]]: [[mi]], [[thi]], [[my]] *[[莳]]: [[thì]], [[thi]] *[[尸]]: [[thi]] *[[施]]: [[di]], [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]] *[[邿]]: [[thi]] *[[絁]]: [[thi]] *[[鍉]]: [[thi]], [[đích]], [[đề]] {{mid}} *[[屍]]: [[thi]] *[[蓍]]: [[thi]] *[[诗]]: [[thi]] *[[齝]]: [[thi]], [[si]], [[ngật]] *[[𠇜]]: [[thi]] *[[㕧]]: [[thi]] *[[鍦]]: [[thi]] *[[詩]]: [[thi]] *[[鳲]]: [[thi]] *[[釶]]: [[thi]] *[[葹]]: [[thi]] *[[姼]]: [[thi]], [[phi]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[詩]]: [[thi]] *[[蓍]]: [[thi]] *[[屍]]: [[thi]] *[[葹]]: [[thi]] *[[鳲]]: [[thi]] {{mid}} *[[蒔]]: [[thì]], [[thi]] *[[匙]]: [[thi]] *[[尸]]: [[thi]] *[[施]]: [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[絁]]: [[thi]], [[the]] *[[鍉]]: [[đích]], [[thi]], [[đề]] *[[試]]: [[thí]], [[thi]], [[thử]], [[thía]] *[[詩]]: [[thơ]], [[thi]] *[[蓍]]: [[thi]] *[[屍]]: [[thi]], [[thây]] *[[屎]]: [[sì]], [[thi]], [[xái]], [[thỉ]] *[[葹]]: [[thi]] *[[䴓]]: [[thi]] {{mid}} *[[齝]]: [[si]], [[thi]], [[ngật]] *[[诗]]: [[thi]] *[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[thìa]], [[chủy]] *[[尸]]: [[thi]], [[thây]] *[[鳾]]: [[thi]] *[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]] *[[姼]]: [[thi]] *[[邿]]: [[thi]] *[[濞]]: [[tỵ]], [[thi]], [[tia]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thì]] :* [[thí]] {{giữa}} :* [[thì]] :* [[thị]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thi''' # [[loài|Loài]] [[cỏ]], dùng để [[bói]] [[dịch]]. {{-verb-}} '''thi''' # [[đua|Đua]] [[sức]] [[đua tài]] để [[xem]] ai [[hơn]] ai [[kém]]. #: '''''Thi''' xe đạp.'' # [[Nói]] [[học sinh]] [[dự]] [[kỳ]] [[xét]] [[sức học]]. #: '''''Thi''' tốt nghiệp.'' {{-syn-}} * [[thi cử]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ryeki8g2s9iawdlnpqfpckb2gz0k7jt thiền 0 33132 2357983 2159987 2026-05-24T04:37:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2357983 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[镡]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]] *[[䄠]]: [[thiền]] *[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]] *[[禅]]: [[thiền]], [[thiện]] *[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]] *[[蝉]]: [[thiền]], [[thuyền]] *[[嬋]]: [[thiền]], [[thuyền]] *[[劖]]: [[thiền]], [[sàm]] {{mid}} *[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]], [[thiên]], [[đàn]] *[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[鐔]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]] *[[単]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]] *[[婵]]: [[thiền]], [[thuyền]] *[[蟬]]: [[thiền]], [[thuyền]] *[[鋋]]: [[thiền]], [[diên]], [[đĩnh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]] *[[嬋]]: [[thiền]] *[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]] {{mid}} *[[蟬]]: [[thiền]] *[[單]]: [[thiền]], [[đan]], [[thiện]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[禅]]: [[xèng]], [[thiền]] *[[襌]]: [[đan]], [[thiền]] *[[蝉]]: [[thiền]] *[[嬋]]: [[thuyền]], [[thiền]] *[[禪]]: [[thiện]], [[xèng]], [[thiền]] {{mid}} *[[蟬]]: [[thiền]] *[[單]]: [[đan]], [[truyên]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[toa]] *[[婵]]: [[thuyền]], [[thiền]] *[[澶]]: [[chan]], [[thiền]] *[[单]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[thuyên]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiên]] :* [[thiến]] :* [[thiện]] {{-noun-}} '''thiền''' # {{like-entry|Phật}} #: ''Cửa '''thiền'''.'' #: ''Đạo '''thiền'''.'' {{-trans-}} * {{en}}: [[dhyana]], [[meditation]], [[contemplation]] * {{san}}: [[ध्यान]], [[dhyāna]] * {{zh}}: [[禪那]], [[禪定]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[thuyền]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] 02xugo7poratvo2ekkjgobvqdiz4rm6 thiện 0 33135 2357985 1928927 2026-05-24T04:37:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357985 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[禅]]: [[thiền]], [[thiện]] *[[善]]: [[thiện]], [[thiến]] *[[嬗]]: [[thiện]] *[[缮]]: [[thang]], [[thiện]] *[[禄]]: [[thiền]], [[lộc]], [[lục]], [[thiện]] *[[墡]]: [[thiện]] *[[墠]]: [[thiện]] *[[羨]]: [[tiện]], [[tiễn]], [[tiển]], [[thiện]] *[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]] *[[鄯]]: [[thiện]] *[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[膳]]: [[thiện]] *[[亶]]: [[đảm]], [[chiên]], [[đản]], [[đàn]], [[thiện]] *[[膻]]: [[chiên]], [[đãn]], [[thiên]], [[đán]], [[thiện]] *[[擅]]: [[thiện]] {{mid}} *[[䱇]]: [[di]], [[thiện]] *[[饍]]: [[thiện]] *[[鳣]]: [[chiên]], [[thiện]] *[[僐]]: [[thiện]] *[[鱓]]: [[đà]], [[lưu]], [[thiện]] *[[繕]]: [[thiện]] *[[鱔]]: [[thiện]] *[[鳝]]: [[thiện]] *[[鱣]]: [[chiên]], [[thiện]] *[[䱧]]: [[thiện]] *[[蟮]]: [[thiện]] *[[譱]]: [[thiện]] *[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[蟺]]: [[thiện]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[墡]]: [[thiện]] *[[墠]]: [[thiện]] *[[蟺]]: [[thiện]] *[[擅]]: [[thiện]] *[[善]]: [[thiện]], [[thiến]] *[[禪]]: [[thiền]], [[thiện]] *[[鱓]]: [[thiện]] *[[鄯]]: [[thiện]] {{mid}} *[[單]]: [[thiền]], [[đan]], [[thiện]] *[[譱]]: [[thiện]] *[[膳]]: [[thiện]] *[[繕]]: [[thiện]] *[[鱔]]: [[thiện]] *[[嬗]]: [[thiện]] *[[蟮]]: [[thiện]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[善]]: [[thẹn]], [[thiện]], [[thiến]] *[[嬗]]: [[thiện]] *[[墡]]: [[thiện]] *[[墠]]: [[thiện]] *[[禪]]: [[thiện]], [[xèng]], [[thiền]] *[[鄯]]: [[thiện]] *[[缮]]: [[thiện]] *[[膳]]: [[thiện]] *[[羶]]: [[xiên]], [[chen]], [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]] *[[膻]]: [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]], [[đán]] *[[樿]]: [[đàn]], [[thiện]] *[[擅]]: [[chen]], [[thiện]] {{mid}} *[[亶]]: [[đản]], [[đàn]], [[thiện]], [[chiên]] *[[饍]]: [[thiện]] *[[僐]]: [[thiện]] *[[鱓]]: [[thiện]] *[[繕]]: [[thiện]] *[[鱔]]: [[lươn]], [[thiện]] *[[鳝]]: [[thiện]] *[[𧝓]]: [[thiện]], [[đệm]], [[đùm]] *[[蟮]]: [[san]], [[thiện]] *[[譱]]: [[thiện]] *[[蟺]]: [[thiện]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiên]] :* [[thiền]] :* [[thiến]] {{-adj-}} '''thiện''' # Tốt, [[lành]], [[hợp]] với [[đạo đức]]. #: ''Điều '''thiện'''.'' #: ''Việc '''thiện'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] cclvv812tvnkcnlbtphc5l060fj7r4r thàm 0 33166 2358469 1929325 2026-05-24T07:37:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358469 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嗿]]: [[ham]], [[thám]], [[thàm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thàm''' # [[bậy bạ|Bậy bạ]], không [[đúng đắn]]. #: ''Nói '''thàm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] sbjo302clq5ms7yvgxjnogto3cq2v1t thám 0 33177 2358468 2089480 2026-05-24T07:37:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358468 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[探]]: [[tham]], [[thám]] *[[撢]]: [[cao]], [[đạn]], [[đàm]], [[thám]] *[[琛]]: [[sâm]], [[thám]] {{mid}} *[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]] *[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]] *[[嗿]]: [[thám]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[探]]: [[tham]], [[thám]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]] *[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]] {{mid}} *[[撢]]: [[thám]], [[đản]], [[đùm]] *[[嗿]]: [[ham]], [[thám]], [[thàm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''thám''' # [[dò xét|Dò xét]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-scb-}} {{-pron-}} * {{IPA4|scb|/tʰáːm/}} {{-num-}} {{pn}} # [[tám]]. [[Thể loại:Số tiếng Chứt]] {{-nuo-}} {{-pron-}} * {{IPA4|nuo|/tʰaːm³/}} {{-num-}} {{pn}} # [[tám]]. [[Thể loại:Số tiếng Nguồn]] e2v8wr684d6dy9e3bwb4xq8dsdlitab thù 0 33229 2358303 2046764 2026-05-24T06:17:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358303 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鼄]]: [[thù]], [[chu]] *[[殊]]: [[thù]] *[[侏]]: [[thù]], [[chu]] *[[讎]]: [[thù]] *[[讐]]: [[thù]] *[[儔]]: [[thù]], [[trù]] *[[銖]]: [[thù]] *[[洙]]: [[thù]], [[chu]] *[[㘜]]: [[thù]] *[[犨]]: [[thù]], [[sưu]] *[[犫]]: [[thù]], [[sưu]] *[[茱]]: [[thù]], [[từ]], [[tư]], [[chu]] *[[殳]]: [[thù]] {{mid}} *[[醻]]: [[thù]], [[đạo]], [[trù]] *[[骽]]: [[thù]], [[thối]] *[[仇]]: [[thù]], [[cừu]], [[câu]] *[[柆]]: [[thù]] *[[雔]]: [[chuy]], [[thù]] *[[蛛]]: [[thù]], [[chu]] *[[雟]]: [[thù]], [[tủy]], [[huề]] *[[雠]]: [[thù]] *[[铢]]: [[thù]] *[[酧]]: [[thù]] *[[俦]]: [[thù]], [[trù]] *[[酬]]: [[thù]], [[đạo]] *[[詶]]: [[thù]], [[chú]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[酧]]: [[thù]] *[[殊]]: [[thù]] *[[酬]]: [[thù]] *[[讎]]: [[thù]] *[[茱]]: [[thù]] {{mid}} *[[殳]]: [[thù]] *[[銖]]: [[thù]] *[[洙]]: [[thù]], [[chu]] *[[蛛]]: [[thù]], [[chu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[雠]]: [[thù]] *[[铢]]: [[thù]] *[[詧]]: [[thù]], [[sát]] *[[仇]]: [[câu]], [[thù]], [[cừu]] *[[俦]]: [[thù]] *[[殊]]: [[thù]], [[thò]], [[thùa]] *[[酬]]: [[thù]], [[thò]] *[[侏]]: [[thù]], [[chu]] *[[讎]]: [[cừ]], [[thù]] *[[茱]]: [[giầu]], [[thù]], [[trầu]] *[[讐]]: [[thù]], [[cừu]] {{mid}} *[[殳]]: [[thù]], [[một]] *[[銖]]: [[thù]] *[[儔]]: [[trù]], [[thù]] *[[詶]]: [[thù]], [[chú]] *[[洙]]: [[chau]], [[thù]], [[chua]] *[[酧]]: [[thù]] *[[蛛]]: [[thù]], [[chẫu]], [[chu]], [[châu]] *[[𧦴]]: [[thù]] *[[醻]]: [[đạo]], [[thù]] *[[雔]]: [[thù]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thu]] :* [[thú]] :* [[thừ]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thủ]] :* [[thư]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thù''' # Ý muốn [[trị]] [[kẻ]] đã [[gây]] [[tai hại]] cho [[mình]]. #: ''Mối '''thù''' không đội trời chung.'' # [[người|Người]] muốn hay đã [[hãm hại]] [[mình]]. #: ''Phân biệt bạn và '''thù'''.'' {{-verb-}} '''thù''' # [[nuôi|Nuôi]] ý muốn [[trị]] [[kẻ]] đã [[gây]] [[tai hại]] cho [[mình]]. #: ''Hai bên '''thù''' nhau.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bvq24kkbk1o7ucewpn9uqwbl2ajegm4 thăm 0 33235 2358471 1929682 2026-05-24T07:37:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358471 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[採]]: [[thái]], [[thăm]], [[táy]], [[hái]], [[xái]] *[[𠶀]]: [[thăm]], [[thầm]] *[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]] *[[𠽄]]: [[thăm]], [[thầm]] *[[𠽉]]: [[thăm]], [[thầm]], [[thùm]] {{mid}} *[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]] *[[㖭]]: [[thăm]] *[[󰏏]]: [[thăm]] *[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]] *[[𡂹]]: [[thăm]], [[thỏm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thăm''' # [[thẻ|Thẻ]] để [[lấy]] [[ra]] [[xem]] ai [[được]] một [[quyền lợi]] không có đủ để [[chia]] cho mọi [[người]]. #: ''Rút '''thăm'''.'' # [[phiếu bầu|Phiếu bầu]]. #: ''Bỏ '''thăm'''.'' {{-verb-}} '''thăm''' # [[đến|Đến]] [[xem]] [[cho biết]] [[tình hình]]. #: '''''Thăm''' đồng.'' #: '''''Thăm''' người ốm.'' # [[đến|Đến]] [[chơi]] để [[tỏ]] [[cảm tình]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] m6uig7bn9c2qx0942hcewi6c0kvxdb2 thẫm 0 33283 2358473 2128329 2026-05-24T07:37:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358473 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]] *[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]] *[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]] {{mid}} *[[𧺁]]: [[thẫm]], [[thắm]] *[[𧺀]]: [[thẫm]], [[thắm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thẫm''' # Như [[sẫm]]. #: ''Đỏ '''thẫm'''.'' #: ''Áo '''thẫm''' màu.'' {{-ref-}} {{-see also-}} {{bảng:màu sắc/vi}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] obn6luu06vak6ie4qm83kzmuu44acde thể diện 0 33296 2357428 1930075 2026-05-23T13:40:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2357428 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|體面}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thể diện''' # [[những|Những]] [[cái]] làm cho [[người ta]] [[coi trọng]] [[mình]] khi [[tiếp xúc]] (nói tổng quát). #: ''Vì dối trá mà mất '''thể diện''' trước bạn bè.'' #: ''Giữ '''thể diện''' cho gia đình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 39h98wpucpza4wbqccsufetxznu61mc thị trưởng 0 33305 2357431 1930118 2026-05-23T13:43:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2357431 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|市長}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thị trường]] {{-noun-}} '''thị trưởng''' # [[người|Người]] [[đứng đầu]] [[cơ quan]] [[hành chính]] [[thành phố]] ở một [[số]] [[nước]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] hl0snysui1920s6inetl16lx8xhkfhm thớt 0 33325 2358463 1930198 2026-05-24T07:35:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358463 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[噠]]: [[đạt]], [[đớt]], [[thơn]], [[thớt]], [[đặt]] *[[𣘄]]: [[thớt]] *[[𣐆]]: [[thớt]] *[[達]]: [[đạt]], [[đạc]], [[đật]], [[đát]], [[thớt]], [[đặt]], [[đác]], [[đợt]], [[thét]] *[[匹]]: [[sứt]], [[sơ]], [[sất]], [[sớt]], [[thất]], [[mộc]], [[thớt]] {{mid}} *[[撻]]: [[thát]], [[đật]], [[thướt]], [[thớt]], [[đặt]] *[[橽]]: [[thớt]], [[thốt]] *[[𡃿]]: [[thớt]] *[[泞]]: [[trữ]], [[ninh]], [[thớt]], [[nính]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thốt]] :* [[thọt]] {{giữa}} :* [[thốt]] :* [[thót]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thớt''' # Đồ dùng [[bằng]] [[gỗ]] để [[kê]] [[thức ăn]] khi [[thái]], [[chặt]], [[băm]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ltt3uyjx3tzrq6ozos88gk2hlrr0638 thủ phạm 0 33335 2357441 1930272 2026-05-23T13:50:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357441 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|首犯}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thứ phẩm]] {{-noun-}} '''thủ phạm''' # [[kẻ|Kẻ]] [[trực tiếp]] [[gây]] [[ra]] [[vụ]] [[phạm pháp]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] r733n4sw6nc4jgmgif62khzyjm1x2vo thủ tướng 0 33336 2357446 1930287 2026-05-23T13:53:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357446 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|首相}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thủ tướng''' # [[người|Người]] [[đứng đầu]] [[chính phủ]] ở một [[số]] [[nước]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 3zpqq7zlx8y85imm3kg77qmfda7qsnt thứ 0 33343 2358308 1930308 2026-05-24T06:18:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358308 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[庛]]: [[thứ]] *[[蚝]]: [[hào]], [[thứ]] *[[次]]: [[tư]], [[thứ]] *[[栥]]: [[thứ]] *[[栨]]: [[thứ]] *[[沮]]: [[trở]], [[tự]], [[tư]], [[thư]], [[thứ]] *[[覰]]: [[kiến]], [[thứ]] *[[覷]]: [[kiến]], [[khư]], [[khứ]], [[thứ]] *[[庶]]: [[thứ]] *[[庻]]: [[thứ]] *[[刺]]: [[thích]], [[si]], [[thứ]] *[[朿]]: [[thục]], [[thích]], [[thứ]] {{mid}} *[[伾]]: [[thứ]], [[phi]] *[[觑]]: [[kiến]], [[thứ]] *[[蛓]]: [[thích]], [[thứ]] *[[恕]]: [[thứ]] *[[覻]]: [[thứ]] *[[恣]]: [[tứ]], [[thư]], [[thứ]] *[[佽]]: [[thứ]] *[[摭]]: [[trích]], [[chích]], [[diễn]], [[thứ]] *[[鷓]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]], [[thứ]] *[[㣽]]: [[nộ]], [[thứ]] *[[佼]]: [[kiểu]], [[giao]], [[giảo]], [[thứ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[次]]: [[thứ]] *[[栨]]: [[thứ]] *[[覰]]: [[thứ]] *[[恕]]: [[thứ]] *[[覷]]: [[thứ]] {{mid}} *[[庶]]: [[thứ]] *[[覻]]: [[thứ]] *[[刺]]: [[thích]], [[thứ]] *[[佽]]: [[thứ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[次]]: [[tư]], [[thứa]], [[thớ]], [[thứ]] *[[栥]]: [[thứ]] *[[栨]]: [[thứ]] *[[󰊶]]: [[thứa]], [[thớ]], [[thứ]] *[[觑]]: [[kiến]], [[thứ]] *[[覰]]: [[kiến]], [[thứ]] *[[蛓]]: [[thứ]], [[thích]] {{mid}} *[[恕]]: [[thứ]] *[[覷]]: [[kiến]], [[thứ]] *[[庶]]: [[thứa]], [[thứ]], [[thừa]], [[xứa]] *[[庛]]: [[thứ]] *[[刺]]: [[thứ]], [[chích]], [[thích]] *[[佽]]: [[thứ]] *[[朿]]: [[thứ]], [[thích]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thủ]] :* [[thư]] :* [[thử]] {{giữa}} :* [[thu]] :* [[thú]] :* [[thừ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thứ''' # [[chỗ|Chỗ]] trong [[trật tự]] [[sắp xếp]]. #: ''Ngồi ghế hàng '''thứ''' nhất.'' # [[loại|Loại]] [[vật]] (hoặc người, với ý coi thường) ít nhiều giống nhau về nhiều mặt. #: ''Có hai '''thứ''' đài thu thanh điện tử và bán dẫn.'' #: ''Cần giáo dục '''thứ''' thanh niên hư ấy'' # [[bậc|Bậc]] [[hai]], [[bậc]] dưới trong [[gia đình]]. #: ''Con '''thứ'''.'' #: ''Vợ '''thứ'''.'' {{-verb-}} '''thứ''' # [[bỏ qua|Bỏ qua]] cho, không để [[bụng]], [[dung]] cho. #: '''''Thứ''' lỗi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] dhuulo4f4yf6zk89q13yvidcsc8awjd tiểu học 0 33387 2357471 2067834 2026-05-23T14:13:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2357471 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|小學}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''tiểu học''' # [[bậc|Bậc]] [[đầu tiên]] trong [[giáo dục]] [[phổ thông]], [[từ]] [[lớp]] một [[đến]] [[lớp]] [[năm]]. #: ''Học sinh '''tiểu học'''.'' #: ''Giấy tốt nghiệp '''tiểu học'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 33dvd260perbxdi4va9jopcw7k6eoyz triều đình 0 33422 2357456 1933869 2026-05-23T14:05:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357456 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|朝廷}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''triều đình''' # [[nơi|Nơi]] [[các]] [[quan]] vào [[chầu]] [[vua]] và [[bàn]] [[việc]] [[nước]]; [[thường dùng]] để chỉ [[cơ quan]] [[trung ương]], [[do]] [[vua]] [[trực tiếp]] [[đứng đầu]], của [[nhà nước]] [[quân chủ]]. #: '''''Triều đình''' nhà Nguyễn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ptj0ihsg8t6hl1ekaw09qrs9wgxwyhc tràn 0 33447 2358136 1934427 2026-05-24T05:21:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358136 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]] *[[籣]]: [[lan]], [[tràn]], [[tràng]] *[[滇]]: [[giàn]], [[chan]], [[điên]], [[dàn]], [[tràn]], [[điền]] *[[涱]]: [[tràn]] *[[𣹗]]: [[trơn]], [[tràn]] {{mid}} *[[漸]]: [[tiêm]], [[tràn]], [[tiệm]], [[tiềm]] *[[󰁚]]: [[tràn]] *[[𣼼]]: [[tràn]] *[[瀾]]: [[ràn]], [[làn]], [[lan]], [[tràn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trẩn]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trằn]] :* [[trạn]] :* [[trần]] :* [[trấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tràn''' # Đồ [[đan]] [[thưa]] [[bằng]] [[nan]] [[tre]] để [[đặt]] [[bánh tráng]] [[lên]] [[phơi]] cho [[khô]]. # [[nơi|Nơi]] [[chứa]] [[hàng]]. #: '''''Tràn''' than.'' {{-verb-}} '''tràn''' # [[chảy|Chảy]] [[ra]] [[ngoài miệng]] hoặc [[bờ]] vì [[đầy]] quá. #: ''Nước '''tràn''' qua mặt đê.'' # [[tiến|Tiến]] vào [[ào ạt]]. #: ''Giặc '''tràn''' vào cướp phá.'' # [[Ph]]. [[Bừa]] [[bãi]], không [[mức độ]], không [[điều]] độ. #: ''Chơi '''tràn'''.'' #: '':.'' #: ''Uống '''tràn'''..'' #: '''''Tràn''' cung mây..'' #: ''Nh..'' #: '''''Tràn'''.'' #: '':.'' #: ''Chơi '''tràn''' cung mây.'' #: ''Uống '''tràn''' cung mây.'' {{-syn-}} * [[tràn cung mây]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] hzvq271bzcmabn4lll0w92vlnpvf4k1 trâm 0 33461 2358369 2060325 2026-05-24T06:42:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2358369 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[兂]]: [[trâm]] *[[挦]]: [[tầm]], [[trâm]], [[triêm]] *[[簪]]: [[trâm]] *[[簬]]: [[lộ]], [[trâm]] *[[撏]]: [[tầm]], [[trâm]], [[cách]], [[triêm]] *[[簮]]: [[trâm]] {{mid}} *[[臢]]: [[trâm]], [[châm]], [[tán]] *[[鐕]]: [[trâm]] *[[䐶]]: [[trâm]] *[[篸]]: [[sâm]], [[trâm]] *[[臜]]: [[trâm]], [[châm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[簪]]: [[trâm]] *[[簮]]: [[trâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[臢]]: [[trâm]], [[toản]], [[châm]] *[[𰾗]]: [[trâm]] *[[针]]: [[trâm]], [[châm]] *[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]] *[[橬]]: [[chôm]], [[trắm]], [[trâm]] *[[撏]]: [[tầm]], [[dầm]], [[triêm]], [[trâm]] *[[簮]]: [[trâm]] {{mid}} *[[𣠱]]: [[trâm]] *[[兂]]: [[trâm]] *[[鐕]]: [[trâm]] *[[針]]: [[chảm]], [[chăm]], [[kim]], [[trâm]], [[găm]], [[châm]] *[[鍼]]: [[kiềm]], [[trâm]], [[chớm]], [[chởm]], [[châm]] *[[鐟]]: [[trâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[trảm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[tràm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trâm''' # Đồ [[trang sức]] dùng để [[cài]] [[chặt]] [[mái tóc]] [[phụ nữ]]. # [[thứ|Thứ]] [[kim]] dùng để [[cài]] [[mũ]] vào [[mái tóc]] (cũ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ot55lzoku3mjk098ykox6hbtp6jthli trí óc 0 33475 2357540 2202425 2026-05-23T23:21:29Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357540 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|trí|óc}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vie-noun}} # [[óc|Óc]] của [[con người]], coi là [[biểu trưng]] của [[khả năng]] [[nhận thức]], [[tư duy]]. #: {{ux|vi|Mở mang '''trí óc'''.}} #: {{ux|vi|'''Trí óc''' minh mẫn.}} #: {{ux|vi|Lao động '''trí óc'''.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} 6l88n2eh295bubpgim6cchaimjoiu7f tròi 0 33480 2358123 1934606 2026-05-24T05:19:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358123 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㑍]]: [[truồi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[chỗi]] *[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''tròi''' # [[lòi|Lòi]] [[ra]]. #: '''''Tròi''' lên mặt nước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 0gzusj5xzhkxy82qshq78pfptvg0xw5 trôm 0 33485 2358139 1934621 2026-05-24T05:23:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358139 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰏡]]: [[trôm]] *[[藍]]: [[trôm]], [[rườm]], [[lam]], [[lom]], [[xám]], [[lồm]], [[rôm]], [[chàm]] *[[󰏢]]: [[trôm]] {{mid}} *[[蓝]]: [[trôm]], [[lam]] *[[𣚮]]: [[trôm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trõm]] :* [[trộm]] :* [[trờm]] {{-noun-}} '''trôm''' # [[loài|Loài]] [[cây]] [[lớn]], [[hoa]] đỏ [[mùi thối]], [[quả]] [[hình]] [[giống cái]] [[mõ]] [[nhà sư]], [[hột]] có [[dầu]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 6nvmh9arqw2dshg2rdyxp4yustf00iw trõm 0 33491 2358140 1934632 2026-05-24T05:23:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2358140 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥍖]]: [[trõm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trôm]] :* [[trộm]] :* [[trờm]] {{-adj-}} '''trõm''' # [[sâu|Sâu]] [[lõm]] vào. #: ''Thức khuya, mắt '''trõm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 3h18eujhnscvq0300j6b1z8he71rusx trạn 0 33511 2358132 1304914 2026-05-24T05:20:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358132 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trăn]] :* [[tràn]] :* [[trẩn]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trằn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trạn''' # [[bệ|Bệ]] [[xây]] [[cao]] để [[thờ]] hoặc để [[xếp]] [[sách vở]] (cũ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 4vmauzgc081ggqeom65jyxzfqewbcgm trảm 0 33515 2358367 2031668 2026-05-24T06:42:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358367 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[偡]]: [[trảm]], [[trạm]] *[[斩]]: [[trảm]] {{mid}} *[[嶄]]: [[tiệm]], [[trảm]] *[[斬]]: [[trảm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[斬]]: [[trảm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[斩]]: [[trảm]] *[[鏨]]: [[chạm]], [[tạc]], [[tạm]], [[trảm]], [[tiệm]] *[[錾]]: [[tạm]], [[trảm]] {{mid}} *[[嶄]]: [[tảm]], [[trảm]], [[trạm]], [[tiệm]], [[chởm]] *[[斬]]: [[chém]], [[trảm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[tràm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[trâm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trảm''' # [[chém|Chém]] đầu. #: ''Xử '''trảm'''..'' #: ''Tiền '''trảm''' hậu tấu..'' #: ''Nói quan lại phong kiến được quyền chém trước rồi mới tâu lên vua sau.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qqpyynklj0cyn6ba7mozgwrnw2p9x0m trấn 0 33517 2358137 1934776 2026-05-24T05:21:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358137 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[塡]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]] *[[镇]]: [[trấn]] *[[填]]: [[điền]], [[chấn]], [[trần]], [[trấn]], [[điễn]] {{mid}} *[[鎭]]: [[trấn]] *[[鎮]]: [[trấn]] *[[瑱]]: [[thến]], [[điền]], [[chấn]], [[trấn]], [[thiến]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鎭]]: [[trấn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[塡]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]] *[[镇]]: [[trấn]] *[[填]]: [[đền]], [[trần]], [[trấn]], [[điền]] *[[𤂪]]: [[dấn]], [[trấn]] {{mid}} *[[鎭]]: [[trấn]] *[[鎮]]: [[chớn]], [[giấn]], [[chận]], [[dấn]], [[chắn]], [[trớn]], [[sấn]], [[trấn]], [[sán]] *[[瑱]]: [[thến]], [[trấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trằn]] :* [[trạn]] :* [[tràn]] :* [[trẩn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trấn''' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[xưa]] [[tương đương]] với [[một vài]] [[tỉnh]] [[ngày nay]]. #: '''''Trấn''' Sơn Nam.'' #: '''''Trấn''' Kinh Bắc.'' {{-verb-}} '''trấn''' # [[án ngữ|Án ngữ]], [[cản]] [[lối]] [[qua lại]]. #: ''Đứng '''trấn''' trước cửa.'' # {{like-entry|trấn thủ}} #: ''Đi '''trấn''' Cao Bằng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4x29xiy1knbezvf0upx2ndd18b6fnp5 trẩm 0 33522 2358371 1934819 2026-05-24T06:42:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358371 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鴆]]: [[trẩm]], [[chẩm]], [[chậm]], [[trấm]] *[[沉]]: [[trẩm]], [[trầm]] *[[抌]]: [[trẩm]], [[thẩm]], [[đam]] {{mid}} *[[黮]]: [[trẩm]], [[đảm]], [[thản]] *[[枕]]: [[trẩm]], [[chẩm]], [[chấm]], [[hà]] *[[怎]]: [[trẩm]], [[chẩm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[黮]]: [[trẩm]] *[[鴆]]: [[trấm]], [[chãm]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chẩm]], [[chũm]] {{mid}} *[[抌]]: [[chủm]], [[đấm]], [[đem]], [[thẩm]], [[đăm]], [[đâm]], [[trẩm]], [[đớm]] *[[怎]]: [[tẩn]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chạ]], [[chẩm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[trảm]] :* [[trâm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[tràm]] :* [[trầm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trẩm''' # Không [[mọc]] [[lên]] [[được]]. #: ''Quên tưới, hạt '''trẩm''' mất cả.'' {{-verb-}} '''trẩm''' # [[dìm|Dìm]] [[đi]], [[thủ tiêu]], [[im đi]]. #: '''''Trẩm''' thư.'' #: '''''Trẩm''' món tiền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gjsyen4lozt7c782js8ztl950tlguwu trận 0 33524 2358135 1934824 2026-05-24T05:21:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358135 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[陈]]: [[trận]], [[trần]] *[[陣]]: [[trận]] *[[阵]]: [[trận]] {{mid}} *[[陳]]: [[trận]], [[trần]] *[[塦]]: [[trận]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[陣]]: [[trận]] *[[陳]]: [[trận]], [[trần]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[陣]]: [[rần]], [[chăn]], [[chận]], [[giận]], [[chặn]], [[trận]], [[trặn]] *[[阵]]: [[trận]] {{mid}} *[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]] *[[塦]]: [[trận]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trấn]] {{giữa}} :* [[trằn]] :* [[trạn]] :* [[tràn]] :* [[trẩn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trận''' # Cuộc [[đánh]] trong [[quá trình]] [[chiến tranh]]. #: ''Được '''trận'''.'' # [[cái|Cái]] [[bất]] [[thình lình]] [[nổi lên]] [[mạnh]]. #: '''''Trận''' bão.'' #: '''''Trận''' cười.'' #: ''Ốm một '''trận'''.'' # Cuộc [[xử trí]] [[ráo riết]]. #: ''Mắng cho một '''trận'''.'' #: '''''Trận''' đòn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ss86j3ordxtjpzvzc4s4pntp3kvwskc trắc 0 33528 2358453 1934839 2026-05-24T07:31:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358453 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[廁]]: [[trắc]], [[xí]] *[[昃]]: [[trắc]] *[[庂]]: [[trắc]] *[[厕]]: [[trắc]], [[xí]] *[[稙]]: [[trị]], [[trắc]], [[thực]] *[[厠]]: [[trắc]], [[xí]], [[lịch]] *[[侧]]: [[trắc]] *[[測]]: [[trắc]] *[[崱]]: [[trắc]], [[tắc]] *[[畟]]: [[trắc]], [[tắc]] *[[萴]]: [[trắc]], [[trải]] {{mid}} *[[㳁]]: [[trắc]] *[[仄]]: [[trắc]] *[[测]]: [[trắc]] *[[鷙]]: [[trắc]], [[chí]] *[[荝]]: [[trắc]] *[[惻]]: [[trắc]] *[[陟]]: [[trắc]] *[[睩]]: [[trắc]], [[lộc]], [[lục]] *[[側]]: [[trắc]] *[[䥷]]: [[trắc]], [[siết]], [[soạt]], [[trát]] *[[恻]]: [[trắc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[廁]]: [[trắc]], [[xí]] *[[昃]]: [[trắc]] *[[仄]]: [[trắc]] *[[測]]: [[trắc]] {{mid}} *[[側]]: [[trắc]] *[[惻]]: [[trắc]] *[[陟]]: [[trắc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[廁]]: [[xia]], [[sí]], [[xí]], [[xía]], [[trắc]] *[[厠]]: [[sí]], [[xí]], [[trắc]] *[[昃]]: [[chắc]], [[trắc]] *[[啄]]: [[trụ]], [[trác]], [[chác]], [[trốc]], [[trắc]] *[[侧]]: [[trắc]] *[[萴]]: [[trắc]] *[[测]]: [[trắc]] *[[測]]: [[trắc]] *[[陟]]: [[trắc]] *[[崱]]: [[tắc]], [[trắc]] {{mid}} *[[𣖡]]: [[trắc]] *[[厕]]: [[sí]], [[xí]], [[trắc]] *[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]] *[[鷙]]: [[trắc]], [[chí]] *[[恻]]: [[trắc]] *[[荝]]: [[trắc]] *[[惻]]: [[trắc]] *[[畟]]: [[trắc]] *[[仄]]: [[trắc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trạc]] :* [[trặc]] {{-noun-}} '''trắc''' # [[loài|Loài]] [[cây]] [[thuộc]] họ [[đậu]] [[gỗ]] [[mịn]] [[thớ]], [[màu]] [[sẫm]], có [[vân]] [[đen]], dùng làm đồ [[đạc]]. # [[từ|Từ]] chỉ [[thanh]] của [[những]] [[từ]] [[ký]] [[âm]] [[bằng]] [[những]] [[chữ]] có [[dấu sắc]], [[dấu hỏi|hỏi]], [[dấu ngã|ngã]], [[dấu nặng|nặng]] (so sánh với [[bằng]]) #: ''"tính", "tỉnh", "tĩnh", "tịnh" là những từ '''trắc'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] p7oq5r7bojztvv5fsn0h1q2nc901agx trắm 0 33530 2358365 1934847 2026-05-24T06:41:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358365 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩻛]]: [[trắm]] *[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]] {{mid}} *[[𩻕]]: [[trắm]] *[[橬]]: [[chôm]], [[trắm]], [[trâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[tràm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trạm]] :* [[trảm]] :* [[trâm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trắm''' # {{see-entry|cá trắm|Cá trắm}} # [[ống|Ống]] làm [[ngưng hơi]] [[rượu]] trong [[nồi cất]] [[rượu]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 61bh95nhi25dvbsipxf3ra0q4yqtzvu trằn 0 33534 2358131 1934858 2026-05-24T05:20:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358131 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鄰]]: [[lân]], [[lăn]], [[trằn]], [[láng]], [[trăn]] *[[陳]]: [[rần]], [[chằn]], [[trườn]], [[trận]], [[dằn]], [[trằn]], [[trần]] {{mid}} *[[珍]]: [[trằn]], [[trân]], [[trâng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trạn]] :* [[tràn]] :* [[trẩn]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trấn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trằn''' # [[nói|Nói]] [[đứa]] [[trẻ]] [[cố]] [[tuột]] xuống khi [[người ta]] [[đương]] [[ẵm]]. #: ''Thằng bé cứ '''trằn''' xuống không để ẵm đi.'' # [[ph|Ph]]. [[Nỗi]] [[đau]] [[gí]] [[người]] xuống. #: ''Đau '''trằn''' lúc trở dạ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ba66uv33cxgk4smsiy02zfpu7zk2v6l trỏi 0 33550 2358120 1304952 2026-05-24T05:18:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358120 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trỏi''' # [[buộc|Buộc]] lại cho [[chắc]]. #: '''''Trỏi''' rào.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1b6i8ldyj6iv9t8aa7lynnk8notwed9 trồi 0 33557 2358122 1934934 2026-05-24T05:18:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358122 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]] *[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]] {{mid}} *[[𨀤]]: [[lùi]], [[rùi]], [[trồi]], [[chọi]], [[duỗi]], [[lội]], [[giuỗi]], [[lủi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trồi''' # [[từ|Từ]] [[bên trong]] hoặc [[từ]] dưới [[nhô]] [[ra]] và [[nổi]] [[hẳn]] [[lên]] trên [[bề mặt]]. #: ''Người thợ lặn '''trồi''' lên mặt nước.'' #: ''Mầm cây '''trồi''' lên.'' #: ''Xương '''trồi''' ra.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4fppkzvgj0kuq59cfu63s5zf6pj5pkv trờm 0 33562 2358141 1992428 2026-05-24T05:23:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358141 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[trôm]] :* [[trõm]] :* [[trộm]] :* [[trợm]] {{-adj-}} '''trờm''' # [[thừa|Thừa]] [[ra]] và [[trùm]] [[lên]] [[cái]] khác. #: ''Tóc '''trờm''' quá tai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kt1dp8m1kqn5pi9pvueuapsfj2s1r3n trừng trị 0 33572 2357480 2212134 2026-05-23T14:18:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357480 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|懲治}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # Dùng [[hình phạt]] [[đích đáng]] [[trị]] [[kẻ]] [[có tội]] [[lớn]]. #: {{ux|vi|'''Trừng trị''' kẻ chủ mưu.}} #: {{ux|vi|Hành động kẻ cướp bị '''trừng trị''' đích đáng.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} j2aictfra4v4hvmm2f4yavza9pli0ez táu 0 33628 2358584 1936050 2026-05-24T11:56:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358584 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[楱]]: [[táu]], [[thấu]] *[[棗]]: [[táu]], [[táo]], [[tảo]] {{mid}} *[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]] *[[𣒴]]: [[táu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tấu]] :* [[tâu]] :* [[tậu]] {{giữa}} :* [[tẩu]] :* [[tàu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''táu''' # [[loài|Loài]] [[cây]] [[lớn]] cùng họ với [[kiền kiền]], [[gỗ]] [[quí]], [[cứng]], [[màu]] [[nâu]] [[nhạt]], [[thường dùng]] để làm [[nhà]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8pretanrtym9erih8bp1810500l4fg1 tân 0 33634 2358157 1936085 2026-05-24T05:28:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358157 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[侁]]: [[thân]], [[sân]], [[thuyên]], [[tân]] *[[𧶉]]: [[tân]] *[[𨐋]]: [[tân]] *[[㺍]]: [[tân]] *[[锌]]: [[tử]], [[tân]] *[[𧶎]]: [[tân]] *[[儐]]: [[tấn]], [[tân]] *[[瀕]]: [[tần]], [[tân]] *[[蠙]]: [[tần]], [[tân]] *[[莘]]: [[sân]], [[tân]], [[sằn]] *[[辛]]: [[tân]] *[[獱]]: [[tân]] *[[津]]: [[tân]] *[[缤]]: [[tân]] *[[傧]]: [[tấn]], [[tân]] *[[鋅]]: [[tử]], [[tân]] *[[薪]]: [[tân]] *[[新]]: [[tân]] *[[檳]]: [[thung]], [[tân]] *[[梹]]: [[tân]] {{mid}} *[[璸]]: [[tân]] *[[繽]]: [[tân]] *[[宾]]: [[thấn]], [[tân]] *[[𡫅]]: [[tân]] *[[𡧍]]: [[tân]] *[[鑌]]: [[tấn]], [[tân]] *[[𡩏]]: [[tân]] *[[賓]]: [[thấn]], [[tân]] *[[濒]]: [[tần]], [[tân]] *[[賔]]: [[tân]] *[[𥦎]]: [[tân]] *[[槟]]: [[tân]] *[[滨]]: [[tân]] *[[鑫]]: [[hàm]], [[hâm]], [[tân]] *[[顮]]: [[tân]] *[[濱]]: [[banh]], [[tân]] *[[濵]]: [[tân]] *[[㯽]]: [[tân]] *[[镔]]: [[tấn]], [[tân]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蠙]]: [[tân]] *[[津]]: [[tân]] *[[鋅]]: [[tử]], [[tân]] *[[薪]]: [[tân]] *[[檳]]: [[tân]] *[[濱]]: [[tân]] {{mid}} *[[新]]: [[tân]] *[[賓]]: [[thấn]], [[tân]] *[[梹]]: [[tân]] *[[莘]]: [[sân]], [[tân]] *[[辛]]: [[tân]] *[[繽]]: [[tân]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[侁]]: [[sân]], [[tân]] *[[𨐋]]: [[tân]] *[[锌]]: [[tân]] *[[儐]]: [[tấn]], [[tân]] *[[瀕]]: [[tần]], [[tân]] *[[蠙]]: [[tần]], [[tân]] *[[莘]]: [[sần]], [[sân]], [[tân]], [[sằn]] *[[辛]]: [[tăn]], [[tân]], [[tơn]] *[[津]]: [[lọt]], [[tân]], [[lụt]] *[[缤]]: [[tân]] *[[傧]]: [[tấn]], [[tân]] *[[薪]]: [[tân]] *[[新]]: [[tâng]], [[tân]] {{mid}} *[[檳]]: [[tân]] *[[梹]]: [[binh]], [[tân]], [[biêng]] *[[璸]]: [[tân]] *[[宾]]: [[tân]] *[[鋅]]: [[tân]] *[[鑌]]: [[tân]] *[[賓]]: [[tân]] *[[濒]]: [[tân]] *[[镔]]: [[tân]] *[[槟]]: [[tân]] *[[滨]]: [[tân]] *[[濱]]: [[tân]] *[[繽]]: [[tân]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tán]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tản]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tân''' # [[ngôi thứ|Ngôi thứ]] [[tám]] trong [[thập can]]. {{-adj-}} '''tân''' # [[nói|Nói]] [[người]] [[con trai]] hay [[con gái]] chưa [[giao hợp]] lần nào. {{-adj-}} '''tân''' # [[mới|Mới]]. #: '''''tân''' thủ tướng'' #: '''''tân''' binh'' #: '''''Tân''' Ước'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 8noj079jsjuh7uf6ivgmsrvbaw19rum tâu 0 33636 2358585 2090811 2026-05-24T11:56:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358585 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[涑]]: [[tốc]], [[thúc]], [[tóc]], [[tâu]] *[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]] {{mid}} *[[掫]]: [[tưu]], [[chu]], [[tâu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[涑]]: [[tốc]], [[tâu]], [[tóc]] *[[漱]]: [[sấu]], [[thấu]], [[tâu]] {{mid}} *[[𠸫]]: [[ráu]], [[tâu]] *[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tấu]] :* [[táu]] :* [[tậu]] {{giữa}} :* [[tẩu]] :* [[tàu]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tâu''' # [[nói|Nói]] với [[vua]]. # [[đem|Đem]] [[chuyện]] [[xấu]] của [[người]] khác [[đến]] [[nói]] để [[tâng công]]. #: '''''Tâu''' với chủ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng Inh}} [[cửa ra vào]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] svnbl71m1tlw6ngj1msh1l1l8zvn2jx tăm 0 33678 2358347 2338697 2026-05-24T06:34:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358347 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]] *[[吣]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tầm]] *[[籤]]: [[tăm]], [[tiêm]], [[thiêm]] *[[𨠉]]: [[tăm]] *[[心]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tâm]], [[tim]] {{mid}} *[[𣅵]]: [[tăm]] *[[籖]]: [[tăm]], [[thiêm]], [[xâm]] *[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]] *[[杺]]: [[tăm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tắm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tằm]] :* [[tâm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tăm''' # [[bọt|Bọt]] [[nhỏ]] [[từ]] trong [[nước]] [[nổi lên]]. # [[Tin]] [[tức]] về một [[người]]. #: ''Đi biệt '''tăm'''.'' # [[que|Que]] [[nhỏ]] [[bằng]] [[tre]], [[gỗ]] dùng để [[xỉa]] [[răng]]. {{-syn-}} * [[tăm hơi]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|kjm}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kjm|/tăm⁴⁴/}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|kjm|Danh từ}} # [[bên]] [[phải]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Tạ Quang Tùng (2023). ''Ngữ âm tiếng Kháng và phương án chữ viết cho người Kháng ở Việt Nam''. NXB Đại học Thái Nguyên & NXB Thông tin Truyền thông. djgiy8xvqr7tmk6vcsymrumog13xaxd tẩm 0 33719 2358349 1936782 2026-05-24T06:35:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358349 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[沁]]: [[sấm]], [[thấm]], [[tẩm]], [[tấm]], [[tâm]] *[[㴆]]: [[tẩm]] *[[伈]]: [[tẩm]], [[tâm]] *[[锓]]: [[tiêm]], [[xâm]], [[tẩm]] *[[𥧲]]: [[tẩm]] *[[寝]]: [[tẩm]] *[[䆮]]: [[tẩm]] *[[祲]]: [[tẩm]] *[[侵]]: [[thẩm]], [[xâm]], [[tẩm]] *[[鬵]]: [[tầm]], [[tiềm]], [[tẩm]] *[[蕈]]: [[khuẩn]], [[nấm]], [[tẩm]], [[huân]] *[[㿊]]: [[tẩm]] {{mid}} *[[寑]]: [[tẩm]] *[[寖]]: [[tẩm]] *[[糝]]: [[tảm]], [[xưng]], [[tẩm]] *[[鋟]]: [[tiêm]], [[xâm]], [[tẩm]] *[[寢]]: [[tẩm]] *[[鑯]]: [[sám]], [[tẩm]] *[[𣹰]]: [[tẩm]] *[[㝲]]: [[tẩm]] *[[浸]]: [[tẩm]] *[[𡩻]]: [[tẩm]] *[[𣷽]]: [[tẩm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[寢]]: [[tẩm]] *[[祲]]: [[tẩm]] *[[鬵]]: [[tẩm]] {{mid}} *[[寖]]: [[tẩm]] *[[浸]]: [[tẩm]] *[[鋟]]: [[tiêm]], [[tẩm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[糁]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]] *[[吢]]: [[tẩm]] *[[祲]]: [[tẩm]] *[[籸]]: [[tẩm]], [[sân]], [[sâm]] *[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]] *[[伈]]: [[tẩm]] *[[鑯]]: [[tẩm]] *[[寑]]: [[tẩm]] {{mid}} *[[锓]]: [[tẩm]] *[[寢]]: [[tẩm]] *[[鋟]]: [[tẩm]], [[xăm]], [[xâm]] *[[寖]]: [[tẩm]] *[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]] *[[唚]]: [[tẩm]] *[[寝]]: [[tẩm]] *[[蕈]]: [[khuẩn]], [[tẩm]], [[nấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tâm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tắm]] :* [[tầm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tẩm''' # Làm cho một [[chất lỏng]] [[thấm]] vào. #: '''''Tẩm''' rượu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 83zr0q8np9m3az418dlj5quanpwguku tẩn 0 33721 2358162 2079547 2026-05-24T05:29:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358162 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[儘]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]] *[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]] *[[怎]]: [[tẩn]], [[trẫm]], [[trẩm]], [[chạ]], [[chẩm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tản]] :* [[tan]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tán]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tẩn''' # [[biến âm|Biến âm]] của [["tấn"]] (thtục). #: '''''Tẩn''' cho một mẻ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[dây]] [[buộc]] [[trâu]] [[bò]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] kbl2oanzr501dayvkpa3btvfj8juv6g tậu 0 33728 2358586 2077066 2026-05-24T11:56:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358586 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧷹]]: [[tậu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tấu]] :* [[tâu]] :* [[tàu]] {{giữa}} :* [[tẩu]] :* [[táu]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tậu''' # [[mua|Mua]] một [[vật]] [[bằng]] [[nhiều tiền]] và có [[giấy tờ]]. #: '''''Tậu''' nhà.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[gậy]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] 31tscmm703xrnpa2jz2s5voa0882kwu tằm 0 33733 2358345 2064319 2026-05-24T06:34:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358345 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蟳]]: [[tằm]], [[tầm]] *[[蚕]]: [[tằm]], [[tòm]], [[tàm]] {{mid}} *[[蠶]]: [[tằm]], [[tàm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tắm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tâm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tằm''' # [[sâu|Sâu]] của một [[loài]] [[bướm]] tằm, [[ăn lá]] [[dâu]], [[nhả]] [[ra]] [[tơ]]. #: ''Vải tơ '''tằm'''.'' #: ''Làm ruộng ba năm không bằng chăn '''tằm''' một lứa.'' (Tục ngữ) {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 1yz212ufx1vz3bx558c1rfe3l5q5nrc tố cáo 0 33748 2357856 2146491 2026-05-24T02:46:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2357856 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|訴告}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''tố cáo''' # [[thưa kiện|Thưa kiện]] ở [[tòa án]]. # [[nói|Nói]] cho mọi [[người]] [[biết]] [[tội ác]] của [[kẻ khác]]. #: '''''Tố cáo''' hành vi sai trái.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[sue]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] evvhignf1j3uzkcphdmm98c69qrcyf8 tức 0 33785 2358341 2229480 2026-05-24T06:32:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358341 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蒠]]: [[tức]] *[[螅]]: [[tức]] *[[熄]]: [[tức]] *[[唧]]: [[tức]] *[[郄]]: [[khước]], [[tức]], [[khích]] *[[蝍]]: [[tức]] *[[鲫]]: [[tức]] *[[皍]]: [[tức]] *[[媳]]: [[tức]] *[[息]]: [[tức]] {{mid}} *[[鄎]]: [[tức]] *[[鯽]]: [[tức]], [[hãn]] *[[即]]: [[tức]] *[[堲]]: [[tức]] *[[却]]: [[khước]], [[tức]], [[ngang]] *[[楖]]: [[tức]], [[chí]], [[trất]] *[[卻]]: [[khước]], [[tức]] *[[卽]]: [[tức]] *[[瘜]]: [[tức]] *[[喞]]: [[tức]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[熄]]: [[tức]] *[[卽]]: [[tức]] *[[媳]]: [[tức]] *[[息]]: [[tức]] {{mid}} *[[即]]: [[tức]] *[[鯽]]: [[tức]] *[[喞]]: [[tức]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蒠]]: [[tức]] *[[螅]]: [[tức]] *[[熄]]: [[tức]], [[tắt]] *[[唧]]: [[tức]], [[cơ]] *[[鯽]]: [[tức]] *[[皍]]: [[tức]] *[[媳]]: [[tức]] *[[息]]: [[tức]] {{mid}} *[[鄎]]: [[tức]] *[[即]]: [[tức]] *[[堲]]: [[tức]] *[[楖]]: [[tức]], [[chí]] *[[卽]]: [[tức]] *[[瘜]]: [[tức]] *[[喞]]: [[tức]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tục]] {{-noun-}} '''tức''' # [[tiền|Tiền]] [[lãi]]. #: ''Số '''tức''' của công tư hợp doanh.'' #: ''Bóc lột tô, '''tức'''.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[interest]] {{-adj-}} '''tức''' # [[thấy|Thấy]] [[khó chịu]], [[khó thở]], như [[bị]] cái gì đè xuống, [[nén]] lại, [[bó]] [[chặt]]. #: ''Ăn no '''tức''' bụng.'' #: ''Áo chật mặc '''tức''' nách.'' #{{like-entry|tức bực}}, tức giận [[Giận]], [[bực bội]]. #: '''''Tức''' gan riêng giận trời già (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # "Tức là" nói tắt. #: ''Chuyên chính nhân dân '''tức''' chuyên chính vô sản.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[anger]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] tqx93vstmpsrsswepsesgiad2h6kher 0 33823 2358424 1945391 2026-05-24T07:21:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358424 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥿠]]: [[bủa]], [[bố]], [[bó]], [[vó]] *[[𨀒]]: [[vó]] {{mid}} *[[𥱴]]: [[vó]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vỗ]] :* [[vờ]] :* [[vớ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[võ]] :* [[vơ]] :* [[vỡ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vó''' # [[bàn chân|Bàn chân]] của một [[số]] [[thú]] có [[guốc]], như [[trâu]], [[bò]], [[ngựa]]. #: '''''Vó''' ngựa.'' #: '''''Vó''' trâu.'' #: ''Ngựa cất '''vó'''.'' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[bắt]] [[cá]], [[tôm]] [[gồm]] [[có một]] [[lưới]], [[bốn]] [[góc]] [[mắc]] vào [[bốn]] đầu [[gọng]] để [[kéo]]. [[Hình:Vó bắt cá.jpg| nhỏ|250px|phải|Vó bắt cá, tôm]] #: ''Kéo '''vó'''.'' #: '''''Vó''' tôm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] il67iua5gbpwr2am9pka4h63eq3ujnt vận tải 0 33843 2357756 1945527 2026-05-24T02:08:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357756 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|運載}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''vận tải''' # [[chuyên chở|Chuyên chở]] [[người]] hoặc đồ [[vật]] trên [[quãng]] [[đường]] [[tương đối]] [[dài]]. #: '''''Vận tải''' hàng hoá.'' #: '''''Vận tải''' đường thuỷ.'' #: ''Máy bay '''vận tải'''.'' #: ''Công ti '''vận tải'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1zoh75u081udz2kba8msccfvqmbelcl vững chắc 0 33852 2357404 2188848 2026-05-23T13:23:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357404 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|vững|chắc}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adjc-}} {{vie-adj}} # Có [[khả năng]] [[chịu]] [[tác động]] [[mạnh]] từ [[bên ngoài]] mà vẫn [[giữ nguyên]] [[trạng thái]], [[tính chất]], không bị [[phá huỷ]], [[đổ vỡ]]. #: {{ux|vi|Tường xây '''vững chắc'''.}} #: {{ux|vi|Căn cứ địa '''vững chắc'''.}} #: {{ux|vi|Khối liên minh '''vững chắc'''.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} 9kl54jckxn890za4uidc5keil3zy79y xăng 0 33879 2358261 2325253 2026-05-24T06:04:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358261 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-etymology-}} {{etym|lang=vie|from= * [[vie:ét xăng]] ** [[fra:essence]] }} {{-nôm-}} {{top}} *[[腔]]: [[xoang]], [[khang]], [[khoang]], [[xoàng]], [[xang]], [[soang]], [[xăng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xẵng]] {{-noun-}} '''xăng''' # [[dầu|Dầu]] [[nhẹ]], [[dễ]] [[bay hơi]], [[dễ]] [[bốc cháy]], [[cất]] [[từ]] [[dầu mỏ]], [[than]] đá, dùng để làm [[chất đốt]] cho [[các]] [[loại]] [[động cơ]]. #:''[[Xe]] [[chạy]] '''xăng'''.'' {{-syn-}} * [[ét xăng]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[nhốt]]. # [[giam]], [[cầm tù]]. # [[hãm]], [[chặn]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # {{l|vi|xăng}} [[xe]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} =={{langname|tas}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{inh+|tas|fr|cent}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|tas|/saŋ˧˧/|a=Sài Gòn}} ==={{ĐM|num}}=== {{head|tas|Số từ}} # [[trăm]]. #:{{ux|tas|Mông xừ đo nê mỏa '''xăng '''biát.|Ông ấy cho tôi một '''trăm '''piastre.}} ==={{ĐM|ref}}=== * LlEM, NGUYEN DANG. ''CASES AND VERBS IN PIDGIN FRENCH (TAY BOI) IN VIETNAM''. p7mz5tdgrd5lswtwomoek4h36n9mfdv ực 0 34069 2358569 1986204 2026-05-24T11:51:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358569 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[廙]]: [[dị]], [[ực]] *[[抑]]: [[nghinh]], [[ức]], [[ực]], [[nghênh]] *[[吃]]: [[cật]], [[ngặt]], [[hấc]], [[ngát]], [[khiết]], [[ực]], [[hất]], [[khắt]], [[khật]], [[gạn]], [[hớt]], [[ngật]] {{mid}} *[[𡄯]]: [[ực]] *[[𠳑]]: [[ực]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ức]] {{-adj-}} '''ực''' # [[từ|Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng]] [[nuốt]] [[mạnh]] [[chất lỏng]]. #: ''Nuốt đánh '''ực''' một cái.'' # [[láy|Láy]]. ''Ừng '''ực'''. (ý liên tiếp)..'' #: ''Uống ừng '''ực'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ceo8po1m2cr9exdpeaaazrbfh88iw8z phân phối 0 34112 2357485 2013177 2026-05-23T14:23:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357485 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|分配}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''phân phối''' # {{term|Toán học}} . [[Nói]] một [[tính chất]] của [[phép nhân]], [[nhờ]] đó [[người ta]] có thể [[thay]] [[thể tích]] của một [[số]] với một [[tổng]] [[bằng]] [[tổng]] [[các]] [[tích]] [[riêng]] của từng [[số hạng]] với [[số]] đó. {{-verb-}} '''phân phối''' # Đem hàng tới cho các [[đại lý]] để bán. Một phần của [[marketing]]. # (nghĩa cũ) [[đem|Đem]] [[chia]] cho từng [[người]] hoặc từng [[bộ phận]]. #: '''''Phân phối''' vé xem văn công.'' # [[chia|Chia]] [[thu nhập]] [[quốc dân]] cho từng [[cá nhân]] trong [[xã hội]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Toán học]] mof1i2oz5zha7gzmus3e89sgmjlk2pc nhắm 0 34144 2358038 1880897 2026-05-24T04:53:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358038 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[恁]]: [[nhắm]], [[nhậm]], [[nhẫm]], [[nhẩm]], [[nếm]] *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[𥆂]]: [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]] *[[𠁪]]: [[nhắm]] {{mid}} *[[𢪭]]: [[giạm]], [[nhắm]] *[[𠲏]]: [[nhấm]], [[nhôm]], [[nhảm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhồm]] *[[𥄮]]: [[nhầm]], [[nhòm]], [[nhắm]], [[nhằm]] *[[䁘]]: [[nhắm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhắm''' # [[ăn|Ăn]] [[thức ăn]] khi [[uống]] [[rượu]] để [[đưa]] [[rượu]]. #: '''''Nhắm''' rượu.'' #: ''Uống rượu '''nhắm''' với gà luộc.'' # {{term|Nhãn khoa}} [[khép kín|Khép kín]] như [[ngủ]]. #: ''Hai mắt '''nhắm''' nghiền lại.'' # Tìm [[chọn]], [[hướng]] [[tới]] một [[đối tượng]] nào đó cho [[công việc]] [[sắp]] [[tới]]. #: '''''Nhắm''' người vào ban chỉ huy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Nhãn khoa]] gumuuqku2ht71ibs8v6622c8chaosxk ghe 0 34346 2358188 2008111 2026-05-24T05:37:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358188 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[Hình: Rạch Ông Chưởng, đoạn Long Kiến.jpg|nhỏ|200px|phải|Ghe ở [[Chợ Mới]], [[An Giang]]]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡃊]]: [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]] *[[𠺳]]: [[ghê]], [[ghe]] *[[𦪵]]: [[ghe]] *[[𥡴]]: [[ghê]], [[ghe]] {{mid}} *[[舸]]: [[kha]], [[khả]], [[ghe]] *[[𥠻]]: [[ghe]] *[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]] *[[𦪼]]: [[ghe]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ghê]] :* [[ghé]] :* [[ghẻ]] :* [[ghế]] {{giữa}} :* [[ghẹ]] :* [[ghẽ]] :* [[ghè]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ghe''' # {{term|Ph.}} . [[thuyền|Thuyền]] [[gỗ]] có [[mui]]. {{-adj-}} '''ghe''' # {{term|Cũ}} . [[nhiều|Nhiều]], [[lắm]]. #: '''''Ghe''' phen.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] r1uwdiyx3ghn5nnxblwakt3jatf6uy9 gừ 0 34364 2358447 1849827 2026-05-24T07:29:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358447 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㖵]]: [[gừ]], [[gù]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gù]] :* [[gụ]] {{-verb-}} '''gừ''' # {{term|Chó}} [[kêu|Kêu]] [[nhỏ]] trong [[cổ họng]], [[vẻ]] [[đe]] [[doạ]] muốn [[cắn]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2mmcuc5ozqly9n2xxtj4txpe1ns3l1p háy 0 34380 2357995 2101805 2026-05-24T04:41:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357995 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥉪]]: [[háy]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hay]] :* [[hãy]] :* [[hẩy]] {{-verb-}} '''háy''' # {{term|Ph.}} . [[Đưa]] [[mắt]] [[nhìn]] [[nghiêng]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[gõ]]. {{-syn-}} * [[hói]] {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} r62u8687uzc6vj5obf7ifo31s3y6303 hên 0 34383 2357999 2308651 2026-05-24T04:42:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357999 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢟑]]: [[hên]] *[[興]]: [[hẩng]], [[hấng]], [[hưng]], [[hăng]], [[hên]], [[hứng]], [[hửng]] {{mid}} *[[軒]]: [[hỉn]], [[hiên]], [[hen]], [[hên]], [[hin]], [[hiến]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hẹn]] :* [[hen]] {{giữa}} :* [[hèn]] :* [[hến]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hên''' # {{term|Hoặc d.}} . (ph.). May, gặp vận đỏ. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cáo]], [[cầy]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{c|tyz|Cáo}} 3yecoz7klnljp90vqebh6tpk0rbz6bl hảo 0 34391 2357989 2319416 2026-05-24T04:40:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2357989 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[好]]: [[hảo]], [[hiếu]] {{giữa}} *[[薧]]: [[hảo]], [[khảo]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[好]]: [[hảo]], [[hiếu]] *[[薧]]: [[khảo]], [[hảo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[茭]]: [[hảo]], [[diêu]], [[giao]], [[dao]], [[kích]] *[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]] {{mid}} *[[薧]]: [[hao]], [[hảo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hào]] :* [[hão]] {{giữa}} :* [[hao]] :* [[háo]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hảo''' # {{term|Ph.; khẩu ngữ}} [[ưa thích|Ưa thích]] một [[món ăn]] nào đó. #: ''Nó chỉ '''hảo''' cái món canh chua.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] g8q1zi9yp80pvpqfbs4b4vy90qgbmk2 0 34442 2358017 2205918 2026-05-24T04:48:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358017 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[露]]: [[rò]], [[rộ]], [[rọ]], [[ló]], [[lồ]], [[lố]], [[lộ]] *[[𣋼]]: [[ló]], [[giỗ]] {{mid}} *[[𥌧]]: [[ló]], [[trố]], [[lố]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ló''' # {{term|Ph.}} . [[Lúa]]. {{-verb-}} '''ló''' # Để [[lộ]] một [[phần]] [[nhỏ]] (thường là cao nhất) ra khỏi vật che khuất. #: '''''Ló''' đầu trên bức tường.'' #: ''Mặt trời vừa '''ló''' lên sau dãy núi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] == {{langname|kpm}} == === {{ĐM|noun}} === {{head|kpm|Danh từ}} # [[chị gái]]. === {{ĐM|ref}} === * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. oobe0njsr668hbc4sja0j7r4pl3xujv răng 0 34542 2358090 2176352 2026-05-24T05:09:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2358090 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦢠]]: [[răng]] *[[𦝄]]: [[cữ]], [[trăng]], [[răng]], [[giăng]], [[lưng]] *[[󰁉]]: [[răng]] *[[󰁈]]: [[răng]] {{mid}} *[[噒]]: [[nằn]], [[lân]], [[rên]], [[rần]], [[năn]], [[rền]], [[răng]], [[rân]], [[răn]], [[rếch]] *[[𪘵]]: [[răng]] *[[󰐹]]: [[răng]] *[[󰂿]]: [[răng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[ràng]] :* [[rằng]] {{giữa}} :* [[ráng]] :* [[rang]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''răng''' # [[phần|Phần]] [[cứng]] [[mọc]] ở [[hàm]] trong [[miệng]], dùng để [[nhai]] hay [[cắn]]. #: ''Chân '''răng''' kẽ tóc.'' #: ''Tỉ mỉ, cặn kẽ.'' #: ''Nói hết chân '''răng''' kẽ tóc.'' #: ''Môi hở '''răng''' lạnh..'' #: ''Người có quan hệ chặt chẽ với người đang trải qua bước khó khăn gian khổ cũng phải chịu đựng như người này.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[nhọn]], [[lồi]] [[ra]], [[sắp]] [[đều nhau]] thành [[hàng]] của [[những]] [[dụng cụ]] như [[cưa]], [[bừa]]. # [[bộ phận|Bộ phận]] [[nhọn]], [[lồi]] [[ra]] ở [[vành]] [[ngoài]] [[bánh xe]] trong một [[bộ máy]], [[ăn khớp]] với [[những]] [[bộ phận]] [[tương tự]] của [[những]] [[bánh xe]] khác để [[chuyền]] [[chuyển động]]. # {{term|Đph}} [[ph|Ph]]. [[Thế]] nào.'' #: ''Mần '''răng'''?'' {{-trans-}} {{trans-top|Phần cứng mọc ở hàm trong miệng}} * {{eng}}: {{t+|en|tooth}} * {{dan}}: {{t+|da|tand|c}} * {{deu}}: {{t+|de|Zahn|m}} * {{kat}}: {{t+|ka|კბილი}} * {{khm}}: {{t+|km|ធ្មេញ}} * {{lao}}: {{t+|lo|ແຂ້ວ}} * {{iii}}: {{t|ii|ꎐ|tr=rry}} * {{mya}}: {{t+|my|သွား}} * {{fra}}: {{t+|fr|dent|f}} * {{bod}}: {{t|bo|སོ}}, {{t|bo|ཚེམས}} {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cột]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] {{-ren-}} {{-noun-}} {{head|ren|Danh từ}} # [[hoa]]. b3y6713s1pnv207k80xlwyc5t3nup4x rấp 0 34547 2358387 1909908 2026-05-24T06:49:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358387 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扱]]: [[rấp]], [[tráp]], [[đắp]], [[kẹp]], [[đập]], [[gặp]], [[chắp]], [[vập]], [[chặp]], [[cặp]], [[gấp]], [[cắp]], [[ghép]], [[gắp]], [[dập]] *[[熠]]: [[tập]], [[rấp]], [[giập]], [[dập]] {{mid}} *[[窒]]: [[rấp]], [[rất]], [[khỏng]], [[trất]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ráp]] :* [[rắp]] {{giữa}} :* [[rạp]] :* [[rập]] {{cuối}} {{-noun-}} '''rấp''' # [[thứ|Thứ]] [[bẫy]] [[chống]] [[lên]] để [[lừa]] [[bắt]] [[chim muông]]. #: ''Cái '''rấp''' chuột'' {{-verb-}} '''rấp''' # [[lấp|Lấp]] [[lối đi]] [[bằng]] [[cành]] [[giong]], [[cành]] [[gai]]. #: '''''Rấp''' ngõ.'' # [[che giấu|Che giấu]] cho [[mất tích]]. #: '''''Rấp''' chuyện tham ô.'' # {{term|Đph}} [[ph|Ph]]. [[Gấp]] [[rút]].'' #: ''Công việc '''rấp''', phải làm khẩn trương.'' # [[ph|Ph]]. [[Rủi]], không [[may]] [[liên tiếp]].'' #: ''Đen '''rấp''''' — nói đánh bạc thua liền nhiều ván, gặp rủi liên tiếp. # [[chúi|Chúi]] vào một [[xó]]. #: ''Ngã '''rấp'''.'' #: ''Chết '''rấp''''' — Từ dùng để mắng nhiếc một người đê hèn. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] e1x8bajnkd2pp6my0z5ahyhm0p7tzw0 tam 0 34576 2358343 2282852 2026-05-24T06:33:06Z Trong Dang 52461 2358343 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|tam}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[叁]]: [[tham]], [[tam]] *[[〣]]: [[tam]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]] *[[仨]]: [[ta]], [[tam]] *[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] {{mid}} *[[弎]]: [[tam]] *[[毵]]: [[tam]] *[[鬖]]: [[tam]] *[[犙]]: [[tam]] *[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[三]]: [[tam]], [[tám]] *[[毿]]: [[tam]] {{mid}} *[[弎]]: [[tam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[叁]]: [[tam]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[󰃺]]: [[tam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]] *[[仨]]: [[ta]], [[tam]] {{mid}} *[[󰓬]]: [[tam]] *[[弎]]: [[tam]] *[[𠬴]]: [[tam]] *[[鬖]]: [[tam]] *[[慚]]: [[tàm]], [[tùm]], [[tuồm]], [[tom]], [[tam]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tắm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tâm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tam''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Ba]]. #: ''Lúc '''tam''' canh (cũ; canh ba).'' #: ''Nhất nước, nhì phân, '''tam''' cần, tứ giống ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Na Uy]] {{-wbj-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * [https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Alagwa.htm Số tiếng Alagwa]. {{catname|Số|tiếng Alagwa}} {{-bux-}} {{-verb-}} {{head|bux|Động từ}} # [[ngồi]]. {{-ref-}} * Shimizu, Kiyoshi. 1978. The Southern Bauchi group of Chadic languages: a survey report. (Africana Marburgensia: Sonderheft, 2.) Marburg/Lahn: Africana Marburgensia. {{-bds-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * [https://archive.org/stream/rosettaproject_bds_swadesh-1/bds.txt Danh sách Swadesh tiếng Burunge] {{catname|Số|tiếng Burunge}} =={{langname|cwg}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cwg|Danh từ}} # [[nước]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kruspe, N. (2009). [https://wold.clld.org/vocabulary/26 Ceq Wong vocabulary]. In: Haspelmath, M. & Tadmoor, U. (eds.). [https://wold.clld.org/ World Loanword Database]. {{-kab-}} {{-pron-}} * {{IPA4|kab|[tam]}} {{-num-}} {{head|kab|Số}} # [[tám]]. {{-syn-}} * {{l|kab|tmanya}} {{-references-}} * [https://www.omniglot.com/language/numbers/kabyle.htm Số tiếng Kabyle] tại Omniglot. {{-nor-}} {{-adj-}} {{nor-adj|word=tam|root=tam|mf=tam|n=tamt|pl=tamme|comp=tammere|superl=tammest}} '''tam''' #: '' (Thú vật) Được nuôi trong nhà, được thuần hóa. #: '' Husdyr er '''tamme'''. # [[nhàm|Nhàm]] [[chán]], [[chán ngán]]. #: ''en '''tam''' forestilling/film/innsats {{-ref-}} {{R:FVDP}} =={{langname|zzj}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|zzj|Động từ}} # [[hỏi]]. {{-vi-m-}} {{-num-}} {{head|mkh-mvi|Số}} # [[ba]]. #:{{synonym|mkh-mvi|ba}} {{-desc-}} * {{desc|vi|tam}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} 3q38fx63ofcwo9ln5c8vu0wysi7g6tp 2358344 2358343 2026-05-24T06:33:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358344 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[叁]]: [[tham]], [[tam]] *[[〣]]: [[tam]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]] *[[仨]]: [[ta]], [[tam]] *[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] {{mid}} *[[弎]]: [[tam]] *[[毵]]: [[tam]] *[[鬖]]: [[tam]] *[[犙]]: [[tam]] *[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[三]]: [[tam]], [[tám]] *[[毿]]: [[tam]] {{mid}} *[[弎]]: [[tam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[叁]]: [[tam]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[󰃺]]: [[tam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[三]]: [[tám]], [[tạm]], [[tam]] *[[仨]]: [[ta]], [[tam]] {{mid}} *[[󰓬]]: [[tam]] *[[弎]]: [[tam]] *[[𠬴]]: [[tam]] *[[鬖]]: [[tam]] *[[慚]]: [[tàm]], [[tùm]], [[tuồm]], [[tom]], [[tam]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tắm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tâm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tam''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Ba]]. #: ''Lúc '''tam''' canh (cũ; canh ba).'' #: ''Nhất nước, nhì phân, '''tam''' cần, tứ giống ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Na Uy]] {{-wbj-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * [https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Alagwa.htm Số tiếng Alagwa]. {{catname|Số|tiếng Alagwa}} {{-bux-}} {{-verb-}} {{head|bux|Động từ}} # [[ngồi]]. {{-ref-}} * Shimizu, Kiyoshi. 1978. The Southern Bauchi group of Chadic languages: a survey report. (Africana Marburgensia: Sonderheft, 2.) Marburg/Lahn: Africana Marburgensia. {{-bds-}} {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. {{-ref-}} * [https://archive.org/stream/rosettaproject_bds_swadesh-1/bds.txt Danh sách Swadesh tiếng Burunge] {{catname|Số|tiếng Burunge}} =={{langname|cwg}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cwg|Danh từ}} # [[nước]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kruspe, N. (2009). [https://wold.clld.org/vocabulary/26 Ceq Wong vocabulary]. In: Haspelmath, M. & Tadmoor, U. (eds.). [https://wold.clld.org/ World Loanword Database]. {{-kab-}} {{-pron-}} * {{IPA4|kab|[tam]}} {{-num-}} {{head|kab|Số}} # [[tám]]. {{-syn-}} * {{l|kab|tmanya}} {{-references-}} * [https://www.omniglot.com/language/numbers/kabyle.htm Số tiếng Kabyle] tại Omniglot. {{-nor-}} {{-adj-}} {{nor-adj|word=tam|root=tam|mf=tam|n=tamt|pl=tamme|comp=tammere|superl=tammest}} '''tam''' #: '' (Thú vật) Được nuôi trong nhà, được thuần hóa. #: '' Husdyr er '''tamme'''. # [[nhàm|Nhàm]] [[chán]], [[chán ngán]]. #: ''en '''tam''' forestilling/film/innsats {{-ref-}} {{R:FVDP}} =={{langname|zzj}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|zzj|Động từ}} # [[hỏi]]. {{-vi-m-}} {{-num-}} {{head|mkh-mvi|Số}} # [[ba]]. #:{{synonym|mkh-mvi|ba}} {{-desc-}} * {{desc|vi|tam}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} q4s1r9vs4lo68qdsxipre5ono3mm2w9 thỉnh cầu 0 34623 2357430 1930094 2026-05-23T13:42:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357430 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|請求}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''thỉnh cầu''' # {{term|Trtr.}} . [[Xin]] [[điều]] gì với [[người]] [[bề trên]] có [[quyền thế]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] o5nwf7eg0aewqen0xk2hj6knw4u6htv triển lãm 0 34645 2357460 1933873 2026-05-23T14:07:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357460 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|展覽}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''triển lãm''' # {{term|Hoặc d.}} . [[Trưng]] [[bày]] [[vật phẩm]], [[tranh ảnh]] cho mọi [[người]] [[đến]] [[xem]]. #: '''''Triển lãm''' thành tựu kinh tế quốc dân.'' #: ''Phòng '''triển lãm'''.'' #: ''Xem '''triển lãm''' tranh sơn mài.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] d2s87wykbrpxiwhj27zgyrdqxnc6j7c van 0 34712 2357899 2097985 2026-05-24T03:09:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357899 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} : Từ [[tiếng Pháp]] ''[[valse]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠹚]]: [[ven]], [[von]], [[van]] *[[呅]]: [[van]] {{mid}} *[[𠺺]]: [[qué]], [[khóe]], [[van]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''van''' # [[điệu|Điệu]] [[khiêu vũ]] [[nhảy]] [[quay]] [[tròn]]. #: ''Chị ấy rất thích nhảy '''van'''.'' # {{term|Pháp: valve}} [[Nắp|Nắp]] [[điều]] [[khiển]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[thoát]] [[ra]] theo [[một chiều]]. #: '''''Van''' săm xe đạp.'' # {{term|Pháp: vanne}} [[Bộ|Bộ]] [[phận]] [[điều]] [[chỉnh]] [[dòng chảy]] trong một [[ống]] [[nước]]. #: ''Công nhân đến thay một cái '''van''' ống nước cho chảy vào nhà.'' # {{term|Pháp: valvule}} [[Màng|Màng]] [[đàn hồi]] ở [[phía]] trong [[trái tim]]. #: '''''Van''' chỉ cho máu chảy ra một chiều.'' {{-verb-}} '''van''' # [[kêu xin|Kêu xin]]; [[cầu xin]]. #: '''''Van''' mãi, mẹ mới cho một số tiền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈvæn/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-van.ogg |pron=ˈvæn}} {{-noun-}} '''van''' {{IPA|/ˈvæn/}} # {{term|Quân sự}} [[tiền đội|Tiền đội]], [[quân]] [[tiên phong]]. # [[những|Những]] [[người]] [[đi]] [[tiên phong]], [[những]] [[người]] [[lãnh đạo]] (một phong trào); [[địa vị]] [[hàng đầu]]. #: ''men in the '''van''' of the movement'' — những người đi tiên phong trong phong trào #: ''in the '''van''' of nations fighting for independence'' — ở hàng đầu trong các nước đang đấu tranh giành độc lập {{-noun-}} '''van''' {{IPA|/ˈvæn/}} # [[xe|Xe]] [[hành lý]], [[xe]] [[tải]]. # {{term|Ngành đường sắt}} [[toa|Toa]] [[hành lý]], [[toa]] [[hàng]] ((cũng) [[luggage]] [[van]]). {{-tr-verb-}} '''van''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈvæn/}} # [[chuyên chở|Chuyên chở]] bằng [[xe]] [[tải]]. {{-noun-}} '''van''' {{IPA|/ˈvæn/}} # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} [[máy|Máy]] [[quạt thóc]]. # {{term|Từ cổ,nghĩa cổ}} ; (thơ ca) [[cánh]] [[chim]]. {{-tr-verb-}} '''van''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈvæn/}} # [[đãi|Đãi]] (quặng). {{-forms-}} {{eng-verb|base=van|van|n|ed}} {{-ref-}} {{R:FVDP|db=ev}} {{-nld-}} {{-prep-}} {{nld-prep}} # {{l|vi|của}} #: ''de hoed '''van''' het meisje'' &mdash; cái mũ '''của''' cô gái #: ''Die schoenen zijn '''van''' mij.'' #:: Đôi giày đó là '''của''' tôi. # {{l|vi|bằng}}, làm {{l|vi|từ}} #: ''een hoedje '''van''' papier'' &mdash; mũ '''làm từ''' giấy #: ''De eettafel is '''van''' hout.'' #:: Cái bàn ăn là '''bằng''' gỗ. # {{l|vi|từ}}, đến từ #: ''Ik ben '''van''' Nederland.'' #:: Tôi '''đến từ''' Hà Lan. #: '''''van''' drie tot vijf uur'' &mdash; '''từ''' ba giờ tới năm giờ # {{l|vi|do}} (''ai đó làm'') #: ''een schilderij '''van''' Rubens'' &mdash; một tác phẩm hội hoạ '''do''' Rubens '''làm''' # {{l|vi|vì}} #: ''tranen '''van''' geluk'' &mdash; giọt lệ '''vì''' hạnh phúc # {{@|với tính từ cấp nhất}} trong số #: ''de beste '''van''' allemaal'' &mdash; cái tốt nhất cả #: ''Rusland is het grootste land '''van''' de wereld.'' #:: Nước Nga là nước rộng nhất '''trên''' thế giới. # theo {{l|vi|ý kiến}} của, theo {{l|vi|lệnh}} của #: ''Dat mag niet '''van''' mama.'' #:: Điều đó thì mẹ không cho phép. {{-hun-}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = fiu-proto | attested = 0 | term = wole- }} {{-verb-}} '''van''' # {{third-person singular of|lenni|meaning=thì, là}} # [[tồn tại|Tồn tại]]. # [[có|Có]]. #: ''Péternek '''van''' egy kutyája.'' — Peter có con chó. # [[hiện|Hiện]] [[có]]. {{-fra-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/vɑ̃/}} {{-noun-}} {{fra-noun| s=van|p=vans| sp=/vɑ̃/|pp=/vɑ̃/}} '''van''' {{m}} {{IPA|/vɑ̃/}} # [[nia|Nia]] (để sảy thóc). # [[xe|Xe]] [[chở]] [[ngựa]]. # [[văng|Văng]] (khoảng một hectolit, để đong chất lỏng). {{-ref-}} {{R:FVDP|db=fv}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Hungary]] djdwkdy2klcdnbbg8o9cizzvntiwe4c vỡ 0 34726 2358428 1945602 2026-05-24T07:22:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358428 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰂠]]: [[vỡ]] *[[𥓅]]: [[vỡ]], [[lở]] *[[𨦦]]: [[vỡ]] *[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]] *[[𥒮]]: [[vỡ]], [[vở]] *[[𥖑]]: [[vỡ]] {{mid}} *[[𥖓]]: [[vỡ]], [[lở]], [[lỡ]] *[[破]]: [[vỡ]], [[vở]], [[phá]] *[[𥓶]]: [[vỡ]] *[[𡳎]]: [[vỡ]], [[vã]] *[[𥖖]]: [[vỡ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vó]] :* [[vơ]] :* [[vớ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[võ]] :* [[vỗ]] :* [[vờ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vỡ''' # [[rời ra|Rời ra]] thành nhiều [[mảnh]]. #: '''''Vỡ''' bát.'' #: ''Gạch '''vỡ'''.'' #: ''Gương '''vỡ''' lại lành.'' #: ''Đánh nhau '''vỡ''' đầu.'' #: '''''Vỡ''' đê.'' #: ''Tức nước '''vỡ''' bờ. ([[tục ngữ]])'' # {{term|Tổ chức}} [[tan rã|Tan rã]]. #: '''''Vỡ''' cơ sở bí mật.'' # [[bị|Bị]] [[lộ]] [[ra]]. #: '''''Vỡ''' chuyện thì phiền.'' # [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[khai phá]]. #: '''''Vỡ''' hoang.'' # [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[hiểu]] [[ra]]. #: ''Tập làm rồi '''vỡ''' dần ra thôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] l1ld8vydsftu4zk6kfpedx8qixtzsk4 xỉ 0 34742 2358418 2283833 2026-05-24T07:20:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358418 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[誃]]: [[xỉ]] *[[聅]]: [[xỉ]], [[đàn]] *[[哆]]: [[đá]], [[đa]], [[xỉ]], [[sỉ]] *[[侈]]: [[xỉ]] *[[𣥫]]: [[xỉ]] *[[𦥪]]: [[xỉ]] {{mid}} *[[𠚒]]: [[xỉ]] *[[𠔒]]: [[xỉ]] *[[齒]]: [[xỉ]] *[[移]]: [[di]], [[xỉ]], [[sỉ]], [[dị]] *[[𣦋]]: [[xỉ]] *[[齿]]: [[xỉ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[侈]]: [[xỉ]] *[[齒]]: [[xỉ]] {{mid}} *[[碴]]: [[tra]], [[xỉ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[誃]]: [[xỉ]] *[[恥]]: [[sỉ]], [[xỉ]] *[[嗤]]: [[si]], [[xỉ]], [[xuy]], [[suy]] *[[指]]: [[xỉ]], [[chỉ]], [[chỏ]] *[[哆]]: [[sỉ]], [[đa]], [[đe]], [[đứ]], [[đớ]], [[xỉ]] *[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]] *[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]] *[[褫]]: [[trị]], [[sỉ]], [[trĩ]], [[xỉ]] {{mid}} *[[齒]]: [[xỉa]], [[xỉ]], [[xẻ]] *[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]] *[[聅]]: [[xỉ]], [[đàn]] *[[移]]: [[dời]], [[rơi]], [[di]], [[dê]], [[dầy]], [[rời]], [[giay]], [[dơi]], [[xỉ]], [[dây]], [[day]], [[gie]] *[[𣦋]]: [[xỉ]] *[[𠯽]]: [[sỉ]], [[chửi]], [[xỉ]], [[chưởi]] *[[耻]]: [[sỉ]], [[xí]], [[xỉ]] *[[齿]]: [[xỉa]], [[xỉ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xi]] :* [[xí]] :* [[xì]] {{-noun-}} '''xỉ''' # [[chất thải|Chất thải]] [[rắn]] và [[xốp]] [[còn lại]] trong [[quá trình]] [[luyện kim]], [[đốt]] [[lò]]. #: '''''Xỉ''' lò cao.'' #: '''''Xỉ''' sắt.'' #: '''''Xỉ''' than.'' {{-verb-}} '''xỉ''' # {{term|Ph.}} . [[Hỉ]]. #: '''''Xỉ''' mũi.'' # {{term|Ph.}} . [[Xỉa]]. #: '''''Xỉ''' vào mặt mà mắng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|tpo}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|tpo|Số}} # [[bốn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''. ht2qibb56umer5r7a8m3kwn7sb2fecx ềnh 0 34782 2358537 1986086 2026-05-24T11:34:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358537 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠸄]]: [[ành]], [[inh]], [[ỉnh]], [[ềnh]], [[ễnh]], [[ình]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ễnh]] {{-adv-}} '''ềnh''' # {{term|Kng.}} . Ở [[tư thế]] [[nằm dài]] [[thẳng]] [[ra]], [[choán]] nhiều [[chỗ]], [[trông]] không [[đẹp mắt]]. #: ''Nằm '''ềnh''' ra.'' #: ''Lăn '''ềnh''' ra khóc.'' {{-syn-}} * [[kềnh]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] rqhad4qfkbwfhfk38x4d0cm6cs4d0ez ủi 0 34787 2358238 1986182 2026-05-24T05:58:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358238 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[慰]]: [[ủy]], [[ủi]], [[úy]], [[hủy]] *[[墛]]: [[ủi]] {{mid}} *[[㾯]]: [[ủi]], [[òi]] *[[熨]]: [[ủi]], [[úy]], [[uất]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[úi]] {{-verb-}} '''ủi''' # [[đảo|Đảo]] [[xới]] [[đất]] đá [[lên]] và [[đẩy]] [[đi]] [[nơi]] khác (thường là để san lấp cho phẳng). #: ''Máy '''ủi'''.'' #: ''Xe '''ủi''' đất.'' # {{term|Ph.}} . [[Là]] (quần áo). {{-trans-}} * tiếng Anh: [[iron]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] iiukdr5bjdudi8jlb8hmg0wencx74li tấn 0 45539 2358161 1936750 2026-05-24T05:29:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358161 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鬂]]: [[mấn]], [[tấn]] *[[縉]]: [[tấn]] *[[笋]]: [[duẩn]], [[tuân]], [[tấn]], [[duẫn]] *[[訊]]: [[tấn]], [[tín]] *[[琎]]: [[liễn]], [[tấn]] *[[鄑]]: [[tấn]] *[[儐]]: [[tấn]], [[tân]] *[[鬓]]: [[mấn]], [[tấn]] *[[讯]]: [[tấn]], [[tín]] *[[缙]]: [[tấn]] *[[㬜]]: [[tấn]] *[[殡]]: [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]] *[[殠]]: [[thấn]], [[xú]], [[tấn]], [[tẫn]], [[hú]] *[[搢]]: [[tấn]] *[[傧]]: [[tấn]], [[tân]] *[[贐]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẫn]] *[[殯]]: [[dần]], [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]] *[[丮]]: [[tấn]], [[kích]] *[[㶳]]: [[tấn]] *[[進]]: [[tiến]], [[tấn]] *[[璡]]: [[tấn]] {{mid}} *[[迅]]: [[tấn]] *[[晉]]: [[tấn]] *[[摈]]: [[thấn]], [[tấn]], [[bấn]] *[[晋]]: [[tấn]] *[[筍]]: [[duẩn]], [[tuận]], [[tuân]], [[tấn]], [[duẫn]], [[tuẩn]] *[[鑌]]: [[tấn]], [[tân]] *[[䛜]]: [[tấn]] *[[鬢]]: [[mấn]], [[tấn]], [[kí]], [[ký]] *[[浕]]: [[tận]], [[tấn]] *[[镔]]: [[tấn]], [[tân]] *[[顖]]: [[tấn]], [[tín]] *[[汛]]: [[tấn]] *[[进]]: [[tiến]], [[tấn]] *[[濜]]: [[tận]], [[tấn]] *[[囟]]: [[tấn]], [[thông]], [[tín]] *[[㬐]]: [[tấn]] *[[髩]]: [[mấn]], [[tấn]] *[[瑨]]: [[tấn]] *[[烬]]: [[tấn]], [[tẫn]] *[[擯]]: [[thấn]], [[tấn]], [[bấn]] *[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鬢]]: [[tấn]] *[[鬂]]: [[tấn]] *[[迅]]: [[tấn]] *[[儐]]: [[tấn]] *[[髩]]: [[tấn]] *[[晋]]: [[tấn]] *[[訊]]: [[tấn]] {{mid}} *[[筍]]: [[duẩn]], [[tấn]] *[[鑌]]: [[tấn]] *[[殯]]: [[tấn]], [[thấn]] *[[晉]]: [[tấn]] *[[縉]]: [[tấn]] *[[搢]]: [[tấn]] *[[汛]]: [[tấn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[縉]]: [[tấn]] *[[訊]]: [[tín]], [[tấn]] *[[鄑]]: [[tấn]] *[[儐]]: [[tấn]], [[tân]] *[[鬓]]: [[tấn]] *[[殯]]: [[tằn]], [[tẫn]], [[thắn]], [[tấn]], [[thấn]] *[[缙]]: [[tấn]] *[[汛]]: [[vàm]], [[tấn]] *[[搢]]: [[tấn]] *[[傧]]: [[tấn]], [[tân]] *[[讯]]: [[tín]], [[tấn]] *[[進]]: [[tiến]], [[tấn]] {{mid}} *[[迅]]: [[tấn]] *[[晉]]: [[tắn]], [[tớn]], [[tấn]] *[[摈]]: [[tấn]] *[[晋]]: [[tắn]], [[tớn]], [[tấn]] *[[鬢]]: [[mấn]], [[tấn]], [[bấn]] *[[顖]]: [[tín]], [[tấn]] *[[进]]: [[tiến]], [[tấn]] *[[濜]]: [[tận]], [[tấn]] *[[囟]]: [[tín]], [[tấn]] *[[擯]]: [[tấn]], [[bấn]] *[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[Tấn]] :* [[tán]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tân]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tản]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tấn''' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[khối lượng]] bằng 1.000 [[kilôgam]]. #: ''Năng suất 10 '''tấn''' lúa một héc-ta.'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[dung tích]] của [[tàu bè]] bằng 2,8317 [[mét]] [[khối]]. # [[đơn vị|Đơn vị]] [[đo]] [[lượng]] có thể [[chở]] được của [[tàu bè]] bằng 1,1327 [[mét]] [[khối]]. # [[lớp|Lớp]] có tính [[cao trào]] ở mỗi [[vở diễn]] [[sân khấu]]. #: '''''tấn''' tuồng Sơn Hậu'' #: '''''tấn''' bi kịch'' # [[thế|Thế]] [[võ]], đứng [[chùng]] và [[dồn]] [[lực]] xuống hai [[chân]] cho [[vững]]. #: ''thế xuống '''tấn''''' {{-verb-}} '''tấn''' # [[hỏi thăm|Hỏi thăm]]. #: ''Cổ tự vô danh nan vấn '''tấn''' ([[w:Nguyễn Du|Nguyễn Du]])'' # [[lấy|Lấy]] [[khẩu cung]]. #: ''[[tra tấn]]'' # [[tiến|Tiến]] lên. #: ''[[tấn bộ]]'' # [[tiến bộ|Tiến bộ]]. #: ''[[tinh tấn]]'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-prep-}} '''tấn''' # [[tận|Tận]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Giới từ tiếng Mường]] 7bepsn2en1luzl8fevlnn4bh17sss6z hay 0 45642 2357994 2339984 2026-05-24T04:41:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357994 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[台]]: [[hai]], [[hay]], [[di]], [[thay]], [[thai]], [[thơi]], [[đày]], [[đài]], [[thài]] *[[能]]: [[nâng]], [[hay]], [[năng]], [[nưng]], [[năn]], [[nấng]], [[nậng]], [[nằng]], [[nại]] {{mid}} *[[咍]]: [[hai]], [[hay]], [[thay]], [[hẫy]], [[hãy]], [[hây]] *[[𣕘]]: [[hay]] {{bottom}} {{-adj-}} # Một [[tính chất]] của [[sự vật]] [[thể hiện]] mức độ [[ủng hộ]] của [[đa số]] [[người]] được [[đánh giá]] là có [[tác dụng]] gây được [[hứng thú]] hoặc [[cảm xúc]] [[tốt đẹp]], [[dễ chịu]]; [[trái]] với [[dở]]. Với [[nghĩa]] này, từ này [[thường]] được [[sử dụng]] trong các [[phạm trù]] [[liên quan]] đến [[nghệ thuật]]. #:''Hát '''hay'''.'' #:''Vở kịch '''hay'''.'' #:''Văn '''hay''' chữ tốt.'' # Được đánh giá là [[đạt]] [[yêu cầu]] [[cao]], có tác dụng mang lại [[hiệu quả]] [[mong muốn]]. #:''Liều thuốc '''hay'''.'' #:''Ngựa '''hay'''.'' #:''Một sáng kiến '''hay'''.'' # (kết hợp hạn chế). Có [[tác dụng]] [[đem lại]] sự [[tốt lành]]. #:''Nói điều '''hay''', làm việc tốt.'' #:''Tin '''hay''' bay xa (tục ngữ).'' #:''Xảy ra chuyện không '''hay''''' # (khẩu ngữ). Có [[dáng vẻ]] [[dễ ưa]], gây được [[thiện cảm]] hoặc sự [[thích thú]]. #:''Không đẹp lắm nhưng trông cũng '''hay'''.'' #:''Đứa bé trông rất '''hay'''.'' # Làm người khác trở nên khó hiểu, bối rối vì tính lạ lùng của một ai hay cái gì đó, thường dùng với ý chỉ trích hoặc ngạc nhiên. #: ''Chị này '''hay''' thật nhỉ, đi làm trễ còn đòi tăng lương.'' # {{like-entry|thường xuyên}} #:''Ông khách '''hay''' đến chơi.'' {{-conj-}} # {{like-entry|hoặc}} #:''Về '''hay''' ở?'' #:''Anh '''hay''' nó đi cũng được.'' {{-verb-}} # {{like-entry|biết}} #: '''''Hay''' tin.'' #: ''Làm đến đâu '''hay''' đến đó.'' # (dùng sau "sẽ", "hẵng", "hãy"). [[tính|Tính]] [[liệu]] [[cách]] [[xử lí]] (nói về việc trong tương lai). #:''Sau hẵng '''hay''', không hứa trước được.'' {{-syn-}} *[[thường xuyên]] *[[hoặc]] *[[biết]] {{-ant-}} * [[dở]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * {{IPA4|en|/ˈheɪ/}} * {{audio|en|En-us-hay.ogg|a=US}} {{-noun-}} '''hay''' {{IPA|/ˈheɪ/}} # [[cỏ khô|Cỏ khô]] (cho súc vật ăn). #: ''to make '''hay''''' — dỡ cỏ để phơi khô {{-expr-}} * '''to hit the hay''': {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} , (từ lóng) đi [[nằm]], đi [[ngủ]]. * '''to look for a needle in a bottle (bundle) of hay''': {{see-entry|needle|Needle}} * '''to make hay while the sun shines''': {{term|Tục ngữ}} [[tận dụng|Tận dụng]] [[thời cơ]] [[thuận lợi]]; [[cơ hội]] đến [[tay]] là [[lợi dụng]] [[ngay]] không để [[lỡ]]. * '''to make hay of''': Làm đảo [[lộn]] [[lung tung]], làm [[lộn xộn]] (cái gì). * '''not hay''': {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} , (từ lóng) một [[số]] [[tiền]] không [[phải]] là ít, một [[số]] [[tiền]] [[kha khá]]. {{-tr-verb-}} '''hay''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈheɪ/}} # [[phơi|Phơi]] [[khô]] (cỏ). # [[trồng|Trồng]] [[cỏ]] (một mảnh đất). # {{term|từ Mỹ, nghĩa Mỹ}} Cho ăn [[cỏ khô]]. {{-intr-verb-}} '''hay''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈheɪ/}} # [[dỡ|Dỡ]] [[cỏ]] [[phơi]] [[khô]]. {{-ref-}} {{R:FVDP|db=ev}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Anh]] =={{langname|ycr}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{der+|ycr|ja|はい|tr=hai}}. ==={{ĐM|interj}}=== {{head|ycr|Thán từ}} # {{label|ycr|Áo Hoa}} [[vâng|Vâng]]! ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:ycr:Lin 2022}} =={{langname|mzt}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mzt|Danh từ}} # [[đường đi]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Teckwyn Lim. ''Ethnolinguistic notes on the language endangerment status of Mintil, an Aslian language of Malaysia.'' Đăng trên Journal of the Southeast Asian Linguistics Society JSEALS 13.1 (2020): i-xiv =={{langname|tef}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tef|Danh từ}} # [[muối]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R. 4r4cxrbd4bbboxdvlv51fotlk17twq4 bậy 0 47607 2357400 2276661 2026-05-23T13:20:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357400 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呸]]: [[phi]], [[phôi]], [[bậy]] *[[丕]]: [[phỉ]], [[chẳng]], [[phi]], [[vạy]], [[chăng]], [[vầy]], [[vậy]], [[bậy]] {{mid}} *[[敗]]: [[bại]], [[bậy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bây]] :* [[bày]] :* [[bầy]] :* [[bẫy]] {{giữa}} :* [[bảy]] :* [[bay]] :* [[bẩy]] {{cuối}} {{-adj-}} {{vi-adj}} # [[sai trái|Sai trái]], không kể gì [[lề lối]], [[khuôn phép]]. #: {{ux|vi|Nói '''bậy'''.}} #: {{ux|vi|Vẽ '''bậy''' lên tường.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} jfu911s2i0yvtt1dwqiys0mnxc97m5x bệ 0 47609 2358553 2012892 2026-05-24T11:39:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358553 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㙄]]: [[bệ]] *[[㯇]]: [[bệ]] *[[陴]]: [[bài]], [[bệ]], [[tỳ]], [[tì]], [[bì]] *[[蜌]]: [[bệ]] *[[潎]]: [[bệ]] *[[梐]]: [[bệ]] *[[坒]]: [[bệ]] {{mid}} *[[秕]]: [[chủy]], [[bệ]], [[bỉ]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[bì]] *[[狴]]: [[bệ]] *[[獘]]: [[bệ]], [[tệ]] *[[陛]]: [[bệ]] *[[薜]]: [[phách]], [[bệ]], [[bách]], [[bích]] *[[埤]]: [[bệ]], [[tỳ]], [[tì]], [[bì]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[梐]]: [[bệ]] *[[陛]]: [[bệ]] {{mid}} *[[狴]]: [[bệ]] *[[薜]]: [[bệ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[被]]: [[bỡ]], [[bợ]], [[bự]], [[bệ]], [[bị]] *[[蜌]]: [[bệ]] *[[潎]]: [[bệ]] *[[梐]]: [[bệ]], [[bẹ]] *[[坒]]: [[bệ]] {{mid}} *[[秕]]: [[bệ]], [[bỉ]], [[tỷ]], [[bì]] *[[狴]]: [[bệ]] *[[獘]]: [[bệ]], [[tệ]] *[[陛]]: [[bệ]] *[[薜]]: [[bệ]], [[bách]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bễ]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bệ''' # [[chỗ|Chỗ]] [[xây]] [[cao]] bằng [[đất]], bằng [[gạch]], bằng đá, để [[đặt]] [[vật]] gì đáng giá như [[pho tượng]], như [[cỗ]] [[máy]]. #: ''Chưa nặn Bụt, đã nặn '''bệ'''. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''bệ''' # [[mang|Mang]] [[từ]] [[chỗ]] này [[sang]] [[chỗ]] khác một [[vật]] gì [[khá]] [[nặng]]. #: '''''Bệ''' chậu hoa đào từ trong nhà ra sân.'' # [[đem|Đem]] một [[cái]] [[có sẵn]] [[áp dụng]] vào một [[trường hợp]] không [[thích đáng]]. #: '''''Bệ''' nguyên xi một học thuyết lỗi thời vào trong giáo trình trường đại học.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 26fcnm8vliawi2x01a4vx12674hhbav che phủ 0 47637 2357601 1810808 2026-05-24T00:35:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357601 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|che|phủ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''che phủ''' # Làm cho không [[nhìn thấy]] gì ở dưới. #: ''Tuyết '''che phủ''' mặt đất.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 15wxp6nx7kidt2791qrzbdnvmltsxcq cho phép 0 47641 2357562 2300130 2026-05-23T23:45:30Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357562 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{section|etym}}=== {{com|vi|cho|phép}}. ==={{section|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{section|v}}=== {{vi-verb}} # [[thoả mãn|Thoả mãn]] một [[yêu cầu]]. #: {{ux|vi|'''Cho phép''' khai thác mỏ.}} # [[tạo|Tạo]] [[điều kiện]] để làm việc gì. #: {{ux|vi|Sức khoẻ '''cho phép''' làm việc bền bỉ.}} ===={{section|trans}}==== {{trans-top|{{pagename}}}} * {{langname|en}}: {{t+|en|allow}} {{trans-bottom}} ==={{section|ref}}=== * {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ccr15z966ia0y2waxesdj7ehvpcxxsb cư dân 0 47696 2357598 1821302 2026-05-24T00:34:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2357598 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|居民}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''cư dân''' # [[người|Người]] dân thường trú trong một [[vùng]], một [[địa bàn]] [[cụ thể]]. #: ''Đảo có vài nghìn '''cư dân'''.'' #: ''Những '''cư dân''' làm nghề cá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 4yrlfpmljtb2xplq940y5xc2wary29z cụ 0 47726 2358182 2274256 2026-05-24T05:36:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358182 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[埧]]: [[cụ]] *[[惧]]: [[cụ]] *[[犋]]: [[cụ]] *[[颶]]: [[cụ]] *[[飓]]: [[cụ]] *[[俱]]: [[cụ]], [[câu]] {{mid}} *[[愳]]: [[cụ]] *[[具]]: [[cụ]], [[soạn]] *[[𪚶]]: [[cụ]] *[[懼]]: [[cụ]] *[[戄]]: [[cụ]], [[quặc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[愳]]: [[cụ]] *[[懼]]: [[cụ]] *[[埧]]: [[cụ]] {{mid}} *[[具]]: [[cụ]] *[[颶]]: [[cụ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]] *[[惧]]: [[cụ]], [[cộ]] *[[俱]]: [[cụ]], [[câu]], [[cu]], [[gu]], [[gù]] {{mid}} *[[具]]: [[cụ]], [[cỗ]], [[của]], [[gỗ]] *[[颶]]: [[cụ]] *[[懼]]: [[cụ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cử]] :* [[cú]] :* [[củ]] :* [[Cu]] :* [[cữ]] :* [[cự]] {{giữa}} :* [[cư]] :* [[cũ]] :* [[cù]] :* [[cu]] :* [[cứ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cụ''' # [[người|Người]] [[sinh ra]] [[ông bà]]. # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] người già cả với ý [[tôn kính]]. #: ''Kính '''cụ'''.'' #: '''''Cụ''' ông.'' #: ''Bà '''cụ''' trẻ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-hni-}} {{-num-}} {{head|hni|Số}} # [[sáu]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Cổ Liêm}} [[gấu]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # [[chim]] [[cú]], [[cú mèo]]. {{-syn-}} * {{l|tyj|cạu}} {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} 2h8nsr2dnmemunk9qad1ujelhajw7zh diều 0 47736 2358183 2098624 2026-05-24T05:36:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358183 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鹞]]: [[diều]] *[[鳶]]: [[diên]], [[diều]] *[[𠺧]]: [[diều]] {{mid}} *[[鷂]]: [[diêu]], [[diệu]], [[dao]], [[diều]] *[[䌦]]: [[dệu]], [[dều]], [[diệu]], [[diều]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[diệu]] {{-noun-}} '''diều''' # [[diều hâu|Diều hâu]] (nói tắt). #: '''''Diều''' tha, quạ mổ.'' # Đồ [[chơi]] [[làm bằng]] một [[khung]] [[tre]] [[dán]] [[kín]] [[giấy]] có [[buộc]] [[dây]] [[dài]], khi [[cầm]] [[dây]] [[kéo]] [[ngược chiều]] [[gió]] thì bay lên cao. #: ''Thả '''diều'''.'' #: ''Lên như '''diều''' (kng.'' #: ''; lên nhanh và có đà lên cao nữa, thường nói về sự thăng chức).'' # [[chỗ|Chỗ]] [[phình]] của [[thực quản]] ở một [[số]] [[loài]] [[chim]], [[sâu bọ]], v.v. để [[chứa]] [[thức ăn]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{topics|vi|Bộ phận cơ thể động vật}} s0k2wsp5giy6k76xbb28fbu3vnwg3hn dân sự 0 47748 2357602 2187083 2026-05-24T00:36:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357602 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|民事}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''dân sự''' # [[việc|Việc]] của công dân [[nói chung]], khác với [[quân sự]] và [[tôn giáo]]. #: ''Trong thời bình, chính quyền phải lo đến '''dân sự'''.'' # {{nhãn|vi|pháp luật}} Quan hệ phát sinh về [[tài sản]], hoặc [[hôn nhân]], [[nhân thân]]... do toà án xét xử (nói khái quát); phân biệt với [[hình sự]]. #: ''Luật '''dân sự'''.'' {{-adj-}} '''dân sự''' # Thuộc về [[nhân dân]], liên quan đến nhân dân; phân biệt với [[quân sự]]. #:''Cơ quan '''dân sự'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] t0f7f3h3mbkodjh601covp1iasnesh8 dấu vết 0 47752 2357604 2215245 2026-05-24T00:37:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357604 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|dấu|vết}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''dấu vết''' # [[cái|Cái]] [[còn]] để lại [[do]] [[kết quả]] [[tác động]] của [[hiện tượng]] đã qua, [[dựa]] vào có thể [[nhận biết]] được về [[hiện tượng]] [[ấy]]. #: '''''Dấu vết''' tàn phá của trận bão.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] n8xkup9xtpnegpje6dfpdodxip97tz5 dặn 0 47754 2358184 2329616 2026-05-24T05:36:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358184 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[胤]]: [[dận]], [[giận]], [[dẫn]], [[dặn]] *[[𡃐]]: [[dặn]] *[[吲]]: [[dận]], [[thững]], [[gìn]], [[dặn]], [[dắng]], [[giặn]], [[thẩn]] *[[𠸕]]: [[dặn]] {{mid}} *[[𢚴]]: [[nhớn]], [[dặn]], [[nhịn]] *[[引]]: [[giỡn]], [[dận]], [[giận]], [[dẫn]], [[dợn]], [[dặn]] *[[𠼺]]: [[dặn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dán]] :* [[dạn]] :* [[dân]] :* [[dẫn]] :* [[đan]] :* [[đản]] :* [[đẵn]] {{giữa}} :* [[dàn]] :* [[dằn]] :* [[dần]] :* [[dấn]] :* [[đàn]] :* [[đạn]] :* [[đần]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dặn''' # [[bảo|Bảo]] cho biết điều [[cần]] [[nhớ]] để làm. #: '''''Dặn''' con trước khi ra đi.'' #: '''''Dặn''' miệng.'' #: ''Viết thư '''dặn''' đi '''dặn''' lại.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3etnaoj3tf4hcdofeporutk97zxopjf ghẽ 0 47757 2358185 1845862 2026-05-24T05:37:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358185 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[技]]: [[chia]], [[ghẽ]], [[chẻ]], [[gầy]], [[kẽ]], [[kể]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[gảy]], [[gãy]] *[[𢪊]]: [[rẽ]], [[ghẽ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ghê]] :* [[ghé]] :* [[ghè]] :* [[ghế]] {{giữa}} :* [[ghẹ]] :* [[ghẻ]] :* [[ghe]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ghẽ''' # Tách rời ra. #: '''''Ghẽ''' ngô.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] av97wsstquvniorvsmgryuqn978oe63 giáo 0 47767 2358199 2329558 2026-05-24T05:41:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2358199 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]] *[[較]]: [[hiệu]], [[giáo]], [[giác]], [[kiệu]], [[giảo]], [[giếu]] *[[覺]]: [[cốc]], [[giáo]], [[giác]] *[[觉]]: [[giáo]], [[giác]] *[[詨]]: [[hiệu]], [[giáo]] *[[饺]]: [[kiểu]], [[giáo]], [[giảo]] *[[斍]]: [[giáo]], [[giác]] *[[窌]]: [[giáo]], [[khiếu]] {{mid}} *[[餃]]: [[hiệu]], [[kiểu]], [[giáo]], [[giảo]] *[[敎]]: [[giao]], [[giáo]] *[[覐]]: [[giáo]], [[giác]] *[[酵]]: [[diếu]], [[giáo]], [[hiếu]] *[[窖]]: [[diếu]], [[giáo]], [[kháo]], [[giếu]] *[[教]]: [[giao]], [[giáo]] *[[较]]: [[giáo]], [[giác]], [[giảo]], [[giếu]] *[[覚]]: [[giáo]], [[giác]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]] *[[教]]: [[giáo]] *[[餃]]: [[giáo]] {{mid}} *[[覺]]: [[giáo]], [[giác]] *[[敎]]: [[giao]], [[giáo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[校]]: [[giáo]], [[chò]], [[giâu]], [[hiệu]], [[hào]] *[[較]]: [[giảo]], [[kiệu]], [[giáo]], [[giác]] *[[覺]]: [[rác]], [[giáo]], [[giác]], [[nhác]], [[dác]] *[[眇]]: [[xỉu]], [[dẻo]], [[díu]], [[diệu]], [[giáo]], [[diểu]], [[miếu]], [[miểu]], [[miễu]], [[dáo]] *[[觉]]: [[giáo]], [[giác]], [[dác]] *[[詨]]: [[giáo]] *[[槊]]: [[sóc]], [[giáo]], [[xóc]], [[sáo]] *[[斍]]: [[giáo]], [[giác]] *[[窌]]: [[giáo]] *[[餃]]: [[giáo]], [[kiểu]] {{mid}} *[[敎]]: [[dạy]], [[giáo]], [[dáo]] *[[饺]]: [[giáo]] *[[覐]]: [[giáo]], [[giác]] *[[酵]]: [[diếu]], [[giáo]], [[dáo]], [[giếu]] *[[窖]]: [[diếu]], [[khiếu]], [[giáo]], [[khéo]] *[[教]]: [[tráo]], [[ráu]], [[giáo]], [[dáo]] *[[鉸]]: [[giảo]], [[giáo]], [[dao]] *[[覚]]: [[giáo]], [[giác]], [[dác]] *[[𨬊]]: [[giáo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[giảo]] :* [[giào]] :* [[giao]] {{-noun-}} '''giáo''' # [[võ khí|Võ khí]] bằng [[sắt]] có [[mũi nhọn]] và [[cán]] [[dài]] dùng để [[đâm]]. #: ''Gươm ngắn '''giáo''' dài. ([[tục ngữ]])'' #: ''Một tay cắp '''giáo''', quan sai xuống thuyền. ([[ca dao]])'' # [[gióng|Gióng]] [[tre]] [[bắc]] [[cao]] để [[thợ]] [[xây]] [[đứng]]. #: ''Bắt đầu dựng '''giáo''' để xây tường.'' # [[giáo viên|Giáo viên]] [[nói]] [[tắt]]. #: ''Học sinh đến thăm cô '''giáo'''.'' # [[thiên chúa giáo|Thiên chúa giáo]] [[nói]] [[tắt]]. #: ''Lương '''giáo''' đoàn kết.'' {{-verb-}} '''giáo''' # [[tuyên bố|Tuyên bố]] [[điều]] gì trước nhiều [[người]] [[trước khi]] làm việc gì. #: ''Anh ấy mới chỉ '''giáo''' lên là sắp đi xa.'' # [[ngào|Ngào]] [[chất bột]] cho [[quánh]] lại. #: '''''Giáo''' hồ.'' # [[trộn|Trộn]] [[cơm]] [[nhão]] hay [[hồ]] vào [[sợi]] [[bông]] [[rồi]] [[vò]] [[kĩ]]. #: '''''Giáo''' sợi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] inshcm8fnptb4utsuhpxegdt11yykjv go 0 47785 2358193 2112541 2026-05-24T05:39:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358193 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[姑]]: [[cố]], [[o]], [[co]], [[cô]], [[go]] *[[𦁣]]: [[go]] *[[箛]]: [[cô]], [[go]] {{mid}} *[[孤]]: [[co]], [[cô]], [[còi]], [[go]], [[gò]], [[côi]] *[[𩸰]]: [[go]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gõ]] :* [[gồ]] :* [[gơ]] :* [[gờ]] :* [[gỡ]] {{giữa}} :* [[gọ]] :* [[gò]] :* [[gỗ]] :* [[gơ]] :* [[gở]] {{cuối}} {{-noun-}} '''go''' # [[đồ dùng|Đồ dùng]] [[hình]] cái [[lược]] trong [[khung cửi]] để [[luồn]] [[sợi]] [[dọc]]. # [[vải|Vải]] [[dệt]] bằng chỉ [[xe]] [[săn]]. #: ''Khăn mặt '''go'''.'' # [[cơ quan|Cơ quan]] trong [[bộ máy]] [[hô hấp]] của [[cá]]. # [[động tác]] co rút của [[bắp thịt]] #: ''Cơn '''go''' chuyển dạ đẻ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈɡoʊ/}} {{term|Mỹ}}, {{IPA|/ˈɡəʊ/}} {{term|Anh}} {{pron-audio |place=Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới) |file=En-us-go.ogg |pron=ˈɡoʊ}} {{-paro-}} * [[go#Tiếng Anh|go]] {{-etymology-}} {{etym-from | lang = ang | term = gān | from = {{etym-from | lang = goh | attested = 0 | term = gāną | from = {{etym-from | lang = ine-proto | attested = 0 | term = ǵʰeh }} }} }} Tuy nhiên, từ thế kỷ XV, các hình thái quá khứ của ''[[go]]'' được thay bằng các hình thái bắt nguồn {{lcfirst: {{etym-from | term = went| rom = wend | from = {{etym-from | lang = ang | term = windan | rom = wendan }} }} }} {{-intr-verb-}} '''go''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈɡoʊ/}} # [[đi|Đi]], đi đến, đi [[tới]]. #: ''to '''go''' to Saigon'' — đi Sài Gòn #: ''to '''go''' on a journey'' — đi du lịch #: ''to '''go''' bathing'' — đi tắm #: ''to '''go''' shopping'' — đi mua hàng # [[thành|Thành]], [[thành ra]], [[hoá]] thành. #: ''to '''go''' to sea'' — trở thành thuỷ thủ #: ''to '''go''' on the stage'' — trở thành diễn viên #: ''to '''go''' on the streets'' — làm đĩ #: ''to '''go''' to the bar'' — trở thành luật sư # [[trôi qua|Trôi qua]], [[trôi]] đi ([[thời gian]]). #: ''how quickly time goes!'' — sao mà thời gian trôi nhanh thế! # [[chết|Chết]], [[tiêu tan]], [[chấm dứt]], [[mất]] [[hết]], [[yếu]] đi. #: ''all hope is gone'' — mọi hy vọng đều tiêu tan #: ''my sight is going'' — mắt tôi yếu đi # [[bắt đầu|Bắt đầu]] (làm gì...). #: ''one, two, three, '''go'''!'' — một, hai, ba, bắt đầu!; một, hai, ba, chạy! (chạy thi) #: ''here goes!'' — nào bắt đầu nhé! # [[chạy|Chạy]] ([[máy móc]]). #: ''does your watch '''go''' well?'' — đồng hồ của anh chạy có tốt không? #: ''the machine goes by electricity'' — máy chạy bằng điện #: ''to set an engine going'' — cho máy chạy # [[điểm|Điểm]] [[đánh]] ([[đồng hồ]], [[chuông]], [[kẻng]]); [[nổ]] ([[súng]], [[pháo]]...). #: ''the clock has just gone three'' — đồng hồ vừa điểm ba giờ # [[ở|Ở]] vào [[tình trạng]], [[sống]] trong [[tình trạng]]. #: ''to '''go''' hungry'' — sống đói khổ #: ''to '''go''' with young'' — có chửa (súc vật) #: ''to be going with child'' — mang thai (người) #: ''to be six month gone with child'' — đã mang thai sáu tháng # [[làm theo|Làm theo]], [[hành động]] theo; [[hành động]] [[phù hợp]] với; [[xét]] theo. #: ''to '''go''' on appearances'' — xét bề ngoài, xét hình thức #: ''to '''go''' by certain principles'' — hành động theo một số nguyên tắc nhất định #: ''to '''go''' with the tide (tomes)'' — làm như mọi người, theo thời # [[đổ|Đổ]], [[sụp]]; [[gãy]]; [[vỡ nợ]], [[phá sản]]. #: ''the bridge might '''go''' under such a weight'' — nặng thế cầu có thể gãy #: ''bank goes'' — ngân hàng vỡ nợ # [[diễn|Diễn]] ra, [[xảy ra]], [[tiếp diễn]], [[tiến hành]], [[diễn biến]]; [[kết quả]]. #: ''how does the affair '''go'''?'' — công việc tiến hành ra sao? #: ''the play went well'' — vở kịch thành công tốt đẹp # Đang [[lưu hành]] ([[tiền bạc]]). # [[đặt để|Đặt để]], [[kê]]; để [[vừa]] vào, [[vừa]] với, có [[chỗ]], đủ [[chỗ]]. #: ''where is this table to '''go'''?'' — kê cả cái bàn này vào đâu? #: ''your clothes can't '''go''' into this small suitcase'' — áo quần của anh không để vừa vào chiếc va li nhỏ này đâu #: ''six goes into twelve twice'' — mười hai chia cho sáu vừa đúng được hai # [[hợp|Hợp]] với, [[xứng]] với, [[thích hợp]] với. #: ''red goes well with brown'' — màu đỏ rất hợp với màu nâu # [[nói năng|Nói năng]], [[cư xử]]; làm đến [[mức]] là (...). #: ''to have gone too for'' — đã đi quá xa rồi, đã nói quá rồi #: ''to '''go''' so far so to say...'' — nói đến mức là... #: ''what he say true as for as it goes'' — trong chừng mức nào đó thì điều anh nói là đúng # {{term|Thông tục}} Đi [[vệ sinh]], đi [[cầu tiêu]], đi [[ỉa]], đi [[đái]]. #: ''I really need to '''go''''' — tôi cần đi cầu tiêu ngay # [[trả|Trả]] ([[giá]]...); [[tiêu]] vào ([[tiền]]...); [[bán]]. #: ''to '''go''' as for as 100₫'' — đã trả tới 100 đồng #: ''all her pocket-money goes in books'' — có bao nhiêu tiền tiêu vặt là cô ta mua sách hết #: ''to '''go''' cheap'' — bán rẻ #: ''this goes for one shilling'' — cái này giá một si-linh # [[thuộc|Thuộc]] về. #: ''the house went to the elder son'' — cái nhà thuộc về người con lớn #: ''the price went to the winner'' — giải thưởng thuộc về phần người thắng # Được [[biết]], được [[thừa nhận]]; [[truyền]] đi, [[nói]], [[truyền miệng]]. #: ''as the story goes'' — như người ta nói, có chuyện rằng #: ''it goes without saying'' — khỏi phải nói, tất nhiên là có, cố nhiên là # [[hợp|Hợp]] [[nhịp điệu]]; [[phổ]] theo ([[thơ]], [[nhạc]]...). #: ''to '''go''' to the tune of...'' — phổ theo điệu... # [[cười|Cười]] [[phá]] lên, cười [[ầm]] lên. # [[chơi|Chơi]] [[lượt]] của mình. #: ''it's your turn to '''go''''' — đến lượt anh # {{term|Thông tục}} (+ ''[[out]]'') [[hẹn hò|Hẹn hò]] với [[bạn]] (bạn [[trai]], bạn [[gái]]). {{-forms-}} {{eng-verb|goes|going|went|gone|pres2ndSgArch=goest|pres3rdSgArch=goeth|pastArch=yode|past2ndSgArch=}} {{-syn-}} {{đầu}} ; đi * [[move]] * [[travel]] * [[wend]] ; trôi qua * [[disappear]] * [[vanish]] ; chạy * [[function]] * [[work]] ; đổ * [[disintegrate]] * [[fall]] {{giữa}} ; đặt để * [[fit]] ; đi vệ sinh * [[relieve]] [[oneself]] ; thuộc với * [[belong]] ; cười phá lên * [[burst]] into [[laughter]] * [[burst]] out [[laughing]] ; chơi lượt của mình * [[move]] * [[make]] one's [[move]] * [[take]] one's [[turn]] {{cuối}} {{-ant-}} ; đi * [[freeze]] * [[halt]] * [[remain]] * [[standstill]] * [[stay]] * [[stop]] ; trôi qua * [[remain]] * [[stay]] {{-expr-}} * '''to be going to''': *# [[sắp sửa|Sắp sửa]]; có [[ý định]]. *#: ''it's going to rain'' — trời sắp mưa *#: ''I'm not going to sell it'' — tôi không có ý định bán cái đó {{-drv-}} {{đầu}} * [[churchgoer]] * [[go about]] * [[go along]] * [[go after]] * [[go against]] * [[go around]] * [[go away]] * [[go back]] * [[go bad]] * [[go begging]] * [[go between]] * [[go by]] * [[go by bus]] * [[go-cart]], [[go-kart]] * [[go down]] * [[go for]] * [[go for a walk]] * [[go in]] * [[go into]] {{giữa}} * [[go like the clappers]] * [[gone]] * [[goner]] * [[go off]] * [[go on]] * [[go on foot]] * [[go on horseback]] * [[go on strike]] * [[go out]] * [[go out with]] * [[go round]] * [[go-slow]] * [[go solo]] * [[go through with]] * [[go to waste]] * [[go up]] * [[go with]] * [[go without]] * [[undergo]] {{cuối}} {{-related-}} * [[wend]] {{-tr-verb-}} '''go''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈɡoʊ/}} # [[thành|Thành]], [[thành ra]], [[hoá]] thành. #: ''to '''go''' mad'' — phát điên, hoá điên #: ''to '''go''' native'' — trở thành như người địa phương # {{term|Từ lóng}} [[nói|Nói]] (rằng). #: ''I '''go''', "As if!" And she was all like, "Whatever!"'' # {{term|Đánh bài}} [[đi|Đi]], [[đánh]], [[ra]] ([[quân bài]]); [[đặt]] ([[tiền]]). #: ''to '''go''' "two spades"'' — đánh quân bài "hai bích" {{-forms-}} {{eng-verb|goes|going|went|gone|pres2ndSgArch=goest|pres3rdSgArch=goeth|pastArch=yode|past2ndSgArch=}} {{-noun-}} {{eng-noun|es}} {{IPA|/ˈɡoʊ/}} # Sự [[đi]]. # [[sức sống|Sức sống]]; [[nhiệt tình]], sự [[hăng hái]]. #: ''full of '''go''''' — đầy sức sống; đầy nhiệt tình # Sự [[thử]] (làm gì). #: ''to have a '''go''' at something'' — thử cố gắng làm việc gì # [[lần|Lần]], [[hơi]], [[cú]]. #: ''at one '''go''''' — một lần, một hơi, một cú #: ''to succeed at the first '''go''''' — làm lần đầu đã thành công ngay #: ''to blow out all the candles at one '''go''''' — thổi một cái tắt hết các cây nến # [[lần|Lần]], [[lượt]], [[phiên]]. # [[khẩu phần|Khẩu phần]], [[suất]] ([[đồ ăn]]); [[cốc]], [[chén]], [[hớp]] ([[rượu]]). #: ''to have another '''go''''' — lấy thêm một suất ăn nữa, uống thêm một chén rượu nữa # {{term|Thông tục}} [[việc|Việc]] [[khó xử]], [[việc]] [[rắc rối]]. #: ''what a '''go'''!'' — sao mà rắc rối thế! # {{term|Thông tục}} Sự [[thành công]], sự [[thắng lợi]]. #: ''to make a '''go''' of it'' — thành công (trong công việc gì...) # {{term|Thông tục}} Sự [[bận rộn]], sự [[hoạt động]], sự [[tích cực]]. # {{term|Thông tục}} Sự [[cho phép]] ([[đi qua]]; [[làm việc]] gì). #: ''we will begin as soon as the boss says it's a '''go''''' — chúng ta sẽ bắt đầu lúc mà ông chủ cho phép {{-syn-}} ; sự thử * [[attempt]] * [[bash]] * [[shot]] * [[stab]] * [[try]] ; lần, lượt * [[move]] * [[stint]] * [[turn]] {{-expr-}} * '''a near go''': Sự [[suýt]] [[chết]]. * '''all (quite) the go''': {{term|Thông tục}} [[hợp|Hợp]] [[thời trang]]. * '''it's no go''': {{term|Thông tục}} [[việc|Việc]] ấy không [[xong]] [[đâu]]; không [[làm ăn]] gì được. * '''to be on the go''': *# [[bận rộn|Bận rộn]] [[hoạt động]]. *# Đang [[xuống dốc]], đang [[suy yếu]]. {{-drv-}} * [[have a go]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-gle-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/go/}}, {{IPA|/gə/}} {{-conj-}} '''go''' # [[rằng|Rằng]], [[là]]. #: ''Deir sé '''go''' bhfuil deifir air.'' — Ông nói ông đang bận rộn. # Cho đến, cho đến khi. #: ''Fan '''go''' dtiocfaidh sé.'' — Hãy chờ anh đến. {{-usage-}} Từ này gây ra hiện tượng ''[[eclipsis]]''. {{-part-}} '''go''' # {{term|Dùng để biến đổi những từ thành phó từ hay tính từ vị ngữ}} #: ''bheith '''go''' maith'' — có khỏe #: ''Fuair sí bás '''go''' hóg'' — Chị chết khi còn trẻ. #: '''''go''' feargach'' — tức giận, giận dữ #: '''''go''' mall aréir'' — tối trễ hôm qua #: '''''go''' [[leor]]'' — đủ, đủ dùng; rất nhiều, dồi dào # {{term|Đứng trước một động từ lối cầu khẩn}} #: '''''Go''' gcuidí Dia leo.'' — {{term|thường chỉ trích}} Cầu mong Chúa giúp đỡ họ. #: '''''Go''' maire tú é.'' — Cầu mong bạn còn sống để được thích nó. #: '''''Go''' raibh maith agat.'' — Cám ơn. {{-usage-}} ; dùng để biến đổi : Tiền tố ''[[h-#Tiếng Ireland|h-]]'' được gắn vào những từ bắt đầu với nguyên âm. ; đứng trước một động từ lối cầu khẩn : Từ này gây ra hiện tượng ''[[eclipsis]]''. {{-prep-}} '''go''' # [[đến|Đến]], [[tới]], [[về]]. #: ''dul '''go''' Meiriceá'' — qua nước Mỹ #: ''Fáilte '''go''' hÉirinn.'' — Hoan nghênh anh đã đến Ireland. # Cho đến, cho đến khi. {{-usage-}} Tiền tố ''[[h-#Tiếng Ireland|h-]]'' được gắn vào những từ bắt đầu với nguyên âm. {{-fra-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈɡo/}} {{-intr-verb-}} '''go''' (''không được chia'') # {{term|Thể dục, thể thao}} {{see-entry|partez}} {{-hbs-}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = sla | term = gol }} {{-adj-}} '''go''' # [[trần|Trần]], [[trần truồng]], [[khoả thân]], [[loã lồ]]. {{catname|Tính từ|tiếng Serbia-Croatia}} {{-swe-}} {{-adj-}} '''go''' # {{term|Thông tục}} [[tốt|Tốt]], [[hay]], [[tuyệt]]. # {{term|Từ lóng}} [[ngu xuẩn|Ngu xuẩn]], [[ngu ngốc]], [[ngớ ngẩn]]. #: ''Men e' du '''go''', eller?'' [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Nội động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Trợ từ tiếng Ireland]] [[Thể loại:Giới từ tiếng Ireland]] [[Thể loại:Nội động từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Thụy Điển]] 382p35wym6ocla3fmzhrtrkru3pqwwy hiếp 0 47794 2357986 2008240 2026-05-24T04:39:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357986 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[胁]]: [[hiếp]] *[[脅]]: [[hiếp]], [[hiệp]] *[[脇]]: [[hiếp]] *[[勰]]: [[hiếp]], [[hiệp]] *[[脋]]: [[hiếp]] *[[䏮]]: [[hiếp]] {{mid}} *[[𦚰]]: [[hiếp]] *[[拹]]: [[hiếp]], [[mạ]] *[[暰]]: [[hiếp]] *[[搚]]: [[hiếp]], [[kiêm]], [[lạp]] *[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[脅]]: [[hiếp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[胁]]: [[hiếp]] *[[脅]]: [[hiếp]] *[[脇]]: [[hiếp]] {{mid}} *[[劫]]: [[kiếp]], [[cướp]], [[hiếp]] *[[協]]: [[híp]], [[hiệp]], [[hiếp]] *[[拹]]: [[hiệp]], [[hiếp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hiệp]] {{-verb-}} '''hiếp''' # Dùng [[sức mạnh]], [[quyền thế]] [[bắt]] [[phải]] chịu thua thiệt. #: ''Mạnh '''hiếp''' yếu.'' #: '''''Hiếp''' bách.'' #: '''''Hiếp''' bức.'' #: '''''Hiếp''' chế.'' #: '''''Hiếp''' đáp.'' #: '''''Hiếp''' tróc.'' #: ''Ăn '''hiếp'''.'' #: ''Bức '''hiếp'''.'' #: ''Cưỡng '''hiếp'''.'' #: ''Hà '''hiếp'''.'' #: ''Uy '''hiếp'''.'' #: ''Ức '''hiếp''''' # [[hiếp dâm]], [[nói]] [[tắt]]. #: '''''Hiếp''' gái.'' #: ''Hãm '''hiếp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] s97q0kiygrlc2jsy7w2dn4igov6yc3m hoạt 0 47802 2358200 1853469 2026-05-24T05:41:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358200 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[泧]]: [[hoạt]] *[[越]]: [[việt]], [[hoạt]] *[[括]]: [[quát]], [[phạt]], [[thiệm]], [[hoạt]] *[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]] {{mid}} *[[螖]]: [[hoạt]] *[[䱻]]: [[hoạt]] *[[活]]: [[quạt]], [[hoạt]] *[[猾]]: [[hoạt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]] *[[活]]: [[quạt]], [[hoạt]] *[[越]]: [[việt]], [[hoạt]] {{mid}} *[[括]]: [[quát]], [[hoạt]] *[[猾]]: [[hoạt]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[闊]]: [[khoát]], [[khoắt]], [[hoạt]] *[[泧]]: [[hoạt]] *[[越]]: [[vượt]], [[vớt]], [[nhông]], [[vẹt]], [[vệt]], [[vác]], [[vát]], [[việt]], [[vót]], [[hoạt]] *[[滑]]: [[gụt]], [[cốt]], [[gột]], [[hoạt]] {{mid}} *[[螖]]: [[hoạt]] *[[活]]: [[oạc]], [[oặt]], [[hoạt]] *[[猾]]: [[hoạt]] {{bottom}} {{-adj-}} '''hoạt''' # [["Hoạt|"Hoạt]] [[bát"]] [[nói]] [[tắt]]. #: ''Ăn nói '''hoạt'''.'' # Nói chữ viết [[nhanh]] và [[đẹp]]. #: ''Chữ '''hoạt''' nét.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 1omxsxxc2phov9sy786e8z6lep5gl4h hão 0 47814 2357988 2015717 2026-05-24T04:40:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357988 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠲡]]: [[hão]] *[[皥]]: [[hão]] {{mid}} *[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]] *[[皞]]: [[hão]], [[hạo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hảo]] :* [[hao]] {{giữa}} :* [[hào]] :* [[háo]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hão''' # Không được việc gì cả vì không [[thiết thực]], không có cơ sở [[thực tế]]. #: ''Sĩ diện '''hão'''.'' #: ''Chuyện '''hão'''.'' #: ''Hứa '''hão'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 3e6ot809y5izv172fih9tdss292f2b0 hãy 0 47816 2357993 2348286 2026-05-24T04:41:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2357993 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[矣]]: [[hẻ]], [[hỷ]], [[hở]], [[hỉ]], [[hãy]], [[hĩ]], [[hỹ]], [[hỡi]], [[hơi]] *[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]] *[[唉]]: [[hởi]], [[ai]], [[hỏi]], [[hẽ]], [[hễ]], [[hãy]], [[hãi]], [[hĩ]], [[hỡi]], [[hơi]] {{mid}} *[[咍]]: [[hai]], [[hay]], [[thay]], [[hẫy]], [[hãy]], [[hây]] *[[駭]]: [[hãy]], [[hãi]] *[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hay]] :* [[háy]] :* [[hẩy]] {{-adv-}} '''hãy''' # Vẫn, đang còn tiếp diễn. #: ''Trời '''hãy''' còn mưa .'' #: ''Khoai '''hãy''' còn sống, chưa chín.'' # Từ đứng đầu hoặc giữa một mệnh đề để biến nó thành thức mệnh lệnh; dùng để ra lệnh. #: ''Anh '''hãy''' cẩn thận .'' #: '''''Hãy''' làm xong rồi hẵng ngủ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 3cov92v5klny02dlhh8w69p7qjx1lkp hải quan 0 47831 2357605 1855250 2026-05-24T00:37:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357605 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|海關}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[hải quân]] {{-noun-}} '''hải quan''' # [[việc|Việc]] [[kiểm soát]] và [[đánh thuế]] [[đối]] với [[hàng hoá]] xuất nhập cảnh. #: ''Thuế '''hải quan'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qsj5zwos6k66sk54d4z1uj52j7uegil hậu thuẫn 0 47832 2357607 1855291 2026-05-24T00:38:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357607 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|後盾}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''hậu thuẫn''' # [[lực lượng|Lực lượng]] [[ủng hộ]], làm [[chỗ dựa]] ở [[phía]] sau. #: ''Làm '''hậu thuẫn''' cho cuộc đấu tranh.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 45j19uvqiol4aknkb7i2vov7ncgmekr hẹn 0 47834 2357998 2355890 2026-05-24T04:42:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357998 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|限||hv=n|hạn}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[限]]: [[hẹn]], [[giận]], [[hạn]] *[[𠻷]]: [[hẹn]] *[[哯]]: [[hẹn]], [[nghiến]] {{mid}} *[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]] *[[現]]: [[hẹn]], [[kiến]], [[kén]], [[hiện]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hên]] :* [[hen]] {{giữa}} :* [[hèn]] :* [[hến]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hẹn''' # [[định|Định]] trước với ai là sẽ làm việc gì. #: '''''Hẹn''' ta thì đợi dưới này rước ta (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' #: '''''Hẹn''' người tới giữa vườn dâu tự tình ([[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]])'' #: ''Trót đem thân thế '''hẹn''' tang bồng ([[w:Nguyễn Công Trứ|Nguyễn Công Trứ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2m8fb1gfmlihziiex97tp8w9gf6s8xn họp 0 47836 2357997 2355897 2026-05-24T04:42:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357997 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|合||hv=n|hợp}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]] *[[哈]]: [[hóp]], [[họp]], [[hộp]], [[ngáp]], [[ha]], [[ngớp]], [[cáp]], [[hớp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hớp]] :* [[hóp]] {{giữa}} :* [[hộp]] :* [[hợp]] {{cuối}} {{-verb-}} '''họp''' # [[tụ tập|Tụ tập]] ở một [[nơi]] để làm việc gì. #: '''''Họp''' hội nghị'' # [[tập hợp|Tập hợp]] lại. #: '''''Họp''' nhau lại thành một khối.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[hộp]]. {{-syn-}} * [[chắp]] {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] llnt8cucb8m95ijps93zpfjrdkfq3uu keo 0 47848 2358001 2272820 2026-05-24T04:43:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358001 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[膠]]: [[giao]], [[keo]] *[[呌]]: [[khíu]], [[khiếu]], [[keo]], [[kêu]], [[khỉu]], [[khéo]] {{mid}} *[[䐧]]: [[keo]] *[[鷮]]: [[kiều]], [[keo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kèo]] :* [[kéo]] {{giữa}} :* [[kẻo]] :* [[kẹo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''keo''' # [[bọ|Bọ]] của một [[loài]] [[bướm]] [[ăn hại]] [[lúa]]. # [[loài|Loài]] [[vẹt]] đầu đỏ. # Một [[phần]] [[cuộc đấu]] giữa [[hai]] [[lúc]] [[nghỉ]]. #: ''Đánh một '''keo''' đu.'' #: ''Vật nhau ba '''keo'''.'' # Cuộc đấu tranh. #: ''Hỏng '''keo''' này bày '''keo''' khác. ([[tục ngữ]])'' # [[loài|Loài]] [[cây nhỡ]] [[thuộc]] họ [[đậu]], có thể [[trồng]] làm [[rào giậu]]. # [[chất|Chất]] [[dính]] bằng [[nhựa]] [[cây]] hoặc [[nấu]] bằng [[da]] [[trâu bò]]. {{-adj-}} '''keo''' # [[bủn xỉn|Bủn xỉn]]. #: ''Tính '''keo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] lsqpxlw924kq2oej6g0nvu3zy3ejglk khay 0 47850 2358002 2329497 2026-05-24T04:43:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358002 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥳐]]: [[khay]] *[[𣛣]]: [[khay]] {{mid}} *[[𦼟]]: [[khay]], [[súng]] *[[𦼠]]: [[khai]], [[khay]], [[súng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kháy]] :* [[khảy]] :* [[khẩy]] {{-noun-}} '''khay''' # Đồ dùng có mặt đáy [[phẳng]], thành [[thấp]], [[hình thù]] có nhiều [[loại]] như [[tròn]], [[vuông]], [[ô-van]], [[thường dùng]] để [[chén]] [[uống]] [[nước]], [[trầu cau]]. #: '''''Khay''' ăn trầu.'' #: '''''Khay''' nước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|crw}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|crw|Danh từ}} # [[mặt trăng]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International. m7e91uvmcmze9xvky61x1w4w3gkfyy0 kho 0 47854 2358005 2282397 2026-05-24T04:44:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358005 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[庫]]: [[khó]], [[kho]], [[khố]] *[[𤇌]]: [[kho]] *[[𧁷]]: [[khó]], [[kho]], [[khổ]] {{mid}} *[[𤋹]]: [[kho]] *[[𢉽]]: [[kho]] *[[𤋼]]: [[kho]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[khờ]] :* [[khổ]] :* [[khó]] {{giữa}} :* [[khố]] :* [[khô]] :* [[khớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''kho''' # [[chỗ|Chỗ]] [[chứa]] [[lương thực]] hoặc [[vật liệu]], [[hàng hoá]], [[dụng cụ]] của [[Nhà]] [[nước]]. #: '''''Kho''' thóc.'' #: '''''Kho''' hàng ở cảng.'' # [[chỗ|Chỗ]] [[chứa]] [[tiền của]] [[Nhà]] [[nước]]. #: ''Tiền bạc trong '''kho''' chửa lãnh tiêu ([[w:Trần Tế Xương|Trần Tế Xương]])'' #: ''Ăn không lo của '''kho''' cũng hết. ([[tục ngữ]])'' # [[nơi|Nơi]] [[chứa]] [[lương thực]], đồ [[đạc]] của tư nhân. #: ''Nhà giàu có thóc đầy '''kho'''.'' # Một [[số lượng]] lớn. #: ''Một người biết lo bằng '''kho''' người hay làm. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''kho''' # [[nấu|Nấu]] [[chín]] một thức ăn mặn. #: ''Đẹp như cái tép '''kho''' tương, '''kho''' đi '''kho''' lại nó trương phềnh phềnh. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|tyz}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{tyz-IPA}} ==={{ĐM|noun}}=== {{tyz-noun}} # Cái [[móc]]. #:{{uxi|tyz|'''kho''' hỏi pjạ|cái '''móc''' treo dao}} ==={{ĐM|ref}}=== {{R:Lương Bèn}} gg4veose0l4mhgvfgxg46a26arr452r khuôn 0 47862 2358004 1864002 2026-05-24T04:44:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358004 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[眶]]: [[khuông]], [[khuôn]] *[[框]]: [[khuông]], [[khuôn]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[匡]]: [[khuông]], [[khuôn]] *[[𣟂]]: [[khuôn]] *[[坤]]: [[không]], [[khôn]], [[khuôn]] {{giữa}} *[[困]]: [[khuôn]], [[khốn]], [[khổn]] *[[囷]]: [[khuẩn]], [[khuân]], [[khuôn]] *[[󰈸]]: [[khuôn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''khuôn''' # [[vật|Vật]] [[rắn]], [[lòng]] có [[hình]] [[trũng]] để [[nén]] trong đó một [[chất dẻo]], một [[chất]] [[nhão]] hoặc [[nóng chảy]] cho thành hình như ý muốn khi [[chất]] [[ấy]] [[đông đặc]] hay đã [[khô]]. #: '''''Khuôn''' dép nhựa.'' # [[độ|Độ]] [[lớn]] [[nói]] về [[mặt]] [[tiết diện]] của một [[chất]] [[quánh]], [[nhão]] hay [[sệt]] [[thoát]] ra khỏi một [[đường ống]] do [[tác dụng]] của [[lực]]. #: ''Thuốc đánh răng bóp ra qua một miệng rộng nên có '''khuôn''' to.'' {{-drv-}} * [[khuôn khổ]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] kfdzb2g8mu8mmg27onb37jno9h3rm2z khách sạn 0 47864 2357488 2256017 2026-05-23T14:26:17Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357488 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{vi-etym-sino|客棧}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|n}}=== {{vie-noun}} # [[nhà|Nhà]] có [[phòng]] [[cho thuê]], có đủ [[tiện nghi]] phục vụ việc ở, [[ăn]] của [[khách]] [[trọ]]. ===={{ĐM|ref}}==== {{R:FVDP}} 6rwpenymqgnesup0ad271m3bgk8bws4 khám phá 0 47865 2357608 2175963 2026-05-24T00:39:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357608 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etymology-}} {{vie-etym-sino|勘破}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # Tìm ra điều gì [[còn]] bị [[giấu kín]]. #: {{ux|vi|Văn học, nghệ thuật là một mặt hoạt động của con người nhằm hiểu biết, '''khám phá''' và sáng tạo thực tại xã hội ([[w:Phạm Văn Đồng|Phạm Văn Đồng]])}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} 2o0pgdwugmpr72x2awp4ul3xvdbonkh khống 0 47875 2358003 2272825 2026-05-24T04:44:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358003 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[空]]: [[khống]], [[khổng]], [[không]] *[[鞚]]: [[khống]], [[quýnh]] {{mid}} *[[控]]: [[khống]], [[không]], [[khoang]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[空]]: [[khống]], [[khổng]], [[không]] *[[鞚]]: [[khống]] {{mid}} *[[控]]: [[khống]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[空]]: [[cung]], [[không]], [[khỏng]], [[khống]], [[khung]] *[[鞚]]: [[khống]] {{mid}} *[[吼]]: [[rống]], [[hỏm]], [[khỏng]], [[hống]], [[khống]], [[hổng]], [[hỏng]] *[[控]]: [[không]], [[khống]], [[khoang]], [[xang]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[không]] {{-adj-}} '''khống''' # [[ph|Ph]]. [[Mất]] không, không đem lại cái đáng lẽ phải có. #: ''Làm công '''khống'''.'' #: ''Nộp thuế '''khống'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ptcrp47ka9uztg4varz8kxrekrqxs14 kiểm 0 47883 2358006 2276497 2026-05-24T04:45:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358006 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[捡]]: [[kiểm]], [[liệm]] *[[检]]: [[kiểm]] *[[檢]]: [[kiểm]], [[kiềm]] *[[鹼]]: [[kiểm]], [[đảm]], [[toản]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]] *[[臉]]: [[thiểm]], [[kiểm]], [[liễm]], [[liệm]] *[[獫]]: [[kiểm]], [[hiểm]] *[[碱]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[thiêm]], [[giảm]] {{mid}} *[[睑]]: [[kiểm]] *[[堿]]: [[kiểm]], [[vực]], [[vặc]], [[giảm]] *[[脸]]: [[thiểm]], [[kiểm]], [[liễm]], [[liệm]] *[[鹻]]: [[kiểm]], [[kiềm]], [[dảm]], [[giảm]] *[[瞼]]: [[kiểm]], [[liễm]] *[[撿]]: [[kiểm]], [[liệm]], [[kỳ]], [[kì]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[臉]]: [[thiểm]], [[kiểm]] *[[檢]]: [[kiểm]] {{mid}} *[[撿]]: [[kiểm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[捡]]: [[kiểm]] *[[检]]: [[kiểm]] *[[檢]]: [[kiểm]], [[ghém]] *[[臉]]: [[quặm]], [[kiểm]] *[[睑]]: [[kiểm]] *[[薟]]: [[hiên]], [[hiêm]], [[kiểm]] {{mid}} *[[脸]]: [[kiểm]] *[[簽]]: [[kiểm]], [[tiêm]], [[thiêm]], [[xâm]] *[[瞼]]: [[kiểm]], [[lim]], [[kèm]], [[him]], [[kẻm]] *[[撿]]: [[kiểm]], [[liệm]] *[[签]]: [[kiểm]], [[tiêm]], [[thiêm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kiềm]] :* [[kiếm]] {{giữa}} :* [[kiêm]] :* [[kiệm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''kiểm''' # [[đếm|Đếm]] để [[xem xét]], [[đánh giá]] về mặt số lượng. #: '''''Kiểm''' tiền.'' #: '''''Kiểm''' quân số.'' # [[kiểm tra|Kiểm tra]], [[nói]] [[tắt]]. #: '''''Kiểm''' lại hàng.'' #: '''''Kiểm''' gác.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] avx3j6s6mxow3x7al3waeb0v9oxdbjr kiện 0 47885 2358007 2274120 2026-05-24T04:45:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358007 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[健]]: [[kiến]], [[kiện]] *[[徤]]: [[kiện]] *[[鞬]]: [[kiện]], [[kiền]], [[siên]] *[[键]]: [[kiện]] *[[腱]]: [[kiến]], [[kiện]], [[kiên]] {{mid}} *[[鍵]]: [[kiện]] *[[楗]]: [[kiện]], [[kiển]], [[mộc]] *[[件]]: [[kiện]] *[[㓺]]: [[kiện]] *[[毽]]: [[kiến]], [[kiện]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[腱]]: [[kiện]], [[kiên]] *[[鍵]]: [[kiện]] {{mid}} *[[鞬]]: [[kiện]] *[[件]]: [[kiện]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[健]]: [[kiện]], [[kẹn]] *[[徤]]: [[kiện]] *[[鞬]]: [[siên]], [[kiện]] *[[键]]: [[kiện]] *[[腱]]: [[kiện]] {{mid}} *[[鍵]]: [[kiện]] *[[楗]]: [[kiển]], [[kiện]] *[[件]]: [[kiện]], [[kịn]], [[kẹn]] *[[建]]: [[kiến]], [[kiển]], [[kín]], [[kiện]] *[[毽]]: [[kiến]], [[kiện]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kiến]] :* [[kiên]] {{-noun-}} '''kiện''' # [[gói|Gói]], [[bao]] [[hàng]] to. #: '''''Kiện''' vải.'' {{-verb-}} '''kiện''' # [[đưa ra|Đưa ra]] [[tòa án]] [[người]] mà mình cho là đã làm việc gì [[phạm pháp]] đối với mình. #: '''''Kiện''' nhau về việc nhà cửa.'' {{-syn-}} * [[thưa kiện]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] iefelmrc486m7otmgm912mn5ao2v8lv kẹ 0 47893 2358008 2276505 2026-05-24T04:45:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358008 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偈]]: [[khế]], [[kiệt]], [[kẹ]], [[kệ]] *[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]] {{mid}} *[[彐]]: [[kẹ]], [[kế]], [[kệ]], [[kí]], [[ký]], [[tuyết]] *[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kề]] :* [[ké]] :* [[kẻ]] :* [[ke]] :* [[kế]] {{giữa}} :* [[kê]] :* [[kẽ]] :* [[kè]] :* [[kể]] :* [[kệ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''kẹ''' # [[lép|Lép]], [[chỉ có]] [[vỏ]] [[mà]] hầu như không có [[ruột]]. #: ''Thóc '''kẹ'''.'' # [[ph|Ph]]. [[X]]. [[Ghẹ]]. #: ''Ăn '''kẹ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 6ttvxjfharh42jpg9v1622pxfhhy6ft kề 0 47902 2358009 2276504 2026-05-24T04:45:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358009 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]] *[[𠀫]]: [[khề]], [[kề]] *[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]] *[[倛]]: [[kề]] {{mid}} *[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]] *[[繼]]: [[kế]], [[kề]] *[[期]]: [[cờ]], [[cài]], [[cơ]], [[kề]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kê]] :* [[ké]] :* [[kẻ]] :* [[ke]] :* [[kế]] {{giữa}} :* [[kẹ]] :* [[kẽ]] :* [[kè]] :* [[kể]] :* [[kệ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''kề''' # Ở vào hoặc làm cho ở vào [[vị trí]] rất [[gần]], không [[còn]] hoặc coi như không [[còn]] có [[khoảng cách]]. #: ''Ngồi bên nhau, vai '''kề''' vai.'' #: ''Gươm '''kề''' cổ.'' #: '''''Kề''' miệng vào tai bảo nhỏ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] jsklrnms6fx5pydbk80gonh7sd0n8ec liều 0 47913 2358010 2272602 2026-05-24T04:46:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358010 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[料]]: [[xệu]], [[liệu]], [[lẽo]], [[liều]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[liễu]] :* [[liệu]] {{-noun-}} '''liều''' # [[số lượng|Số lượng]] [[dược phẩm]] dùng [[một lần]] hoặc trong một [[ngày]]. #: ''Uống thuốc đúng '''liều'''.'' {{-adj-}} '''liều''' # [[táo bạo|Táo bạo]] [[đến mức]] không kể gì [[đến]] sự [[nguy hiểm]]; [[đến]] [[những]] [[hậu quả]] [[tai hại]]. #: ''Một '''liều''' ba bảy cũng '''liều''',.'' #: ''Cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] b1ynmkgb5w01001m85cpkohgbfpq19n liệt 0 47915 2358011 2083921 2026-05-24T04:46:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358011 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[洌]]: [[liệt]] *[[㾐]]: [[liệt]] *[[趔]]: [[liệt]] *[[列]]: [[liệt]] *[[脟]]: [[liệt]], [[luyến]] *[[劣]]: [[liệt]] *[[茢]]: [[liệt]] *[[別]]: [[biệt]], [[liệt]] *[[咧]]: [[lệ]], [[liệt]] *[[咦]]: [[di]], [[lệ]], [[liệt]] *[[㬯]]: [[liệt]] *[[颲]]: [[liệt]] *[[栵]]: [[lệ]], [[liệt]] *[[鴷]]: [[liệt]] {{mid}} *[[冽]]: [[liệt]] *[[戾]]: [[lệ]], [[liệt]] *[[棙]]: [[liệt]] *[[裂]]: [[liệt]] *[[烈]]: [[liệt]] *[[捋]]: [[liệt]], [[loát]], [[dương]] *[[埓]]: [[liệt]] *[[埒]]: [[liệt]] *[[睙]]: [[liệt]] *[[蛚]]: [[liệt]] *[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]] *[[𡿪]]: [[liệt]] *[[哷]]: [[liệt]] *[[哶]]: [[mã]], [[liệt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[劣]]: [[liệt]] *[[裂]]: [[liệt]] *[[咧]]: [[liệt]] *[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]] *[[烈]]: [[liệt]] {{mid}} *[[洌]]: [[liệt]] *[[埒]]: [[liệt]] *[[列]]: [[liệt]] *[[冽]]: [[liệt]] *[[戾]]: [[lệ]], [[liệt]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰔗]]: [[liệt]] *[[洌]]: [[lướt]], [[sèn]], [[rít]], [[sẹt]], [[rét]], [[liệt]] *[[䴕]]: [[liệt]] *[[趔]]: [[liệt]] *[[列]]: [[lướt]], [[loẹt]], [[riệt]], [[rật]], [[rệt]], [[rít]], [[lít]], [[lịt]], [[rét]], [[rịt]], [[sét]], [[liệt]], [[lệch]] *[[󰔖]]: [[liệt]] *[[脟]]: [[liệt]], [[luyến]] *[[劣]]: [[lẹt]], [[liệt]] *[[茢]]: [[liệt]] *[[別]]: [[bết]], [[bẹt]], [[biết]], [[bít]], [[bệt]], [[bịt]], [[biệt]], [[liệt]] *[[咧]]: [[sèn]], [[lác]], [[lệ]], [[sẹt]], [[liệt]], [[xẹt]] *[[颲]]: [[liệt]] {{mid}} *[[栵]]: [[liệt]] *[[鴷]]: [[liệt]] *[[𩷈]]: [[liệt]] *[[冽]]: [[rét]], [[sét]], [[liệt]] *[[裂]]: [[rách]], [[liệt]] *[[烈]]: [[lướt]], [[riệt]], [[rẹt]], [[lết]], [[lẹt]], [[rét]], [[lét]], [[liệt]] *[[捋]]: [[loát]], [[lư]], [[liệt]] *[[埒]]: [[liệt]] *[[睙]]: [[liệt]] *[[蛚]]: [[liệt]] *[[捩]]: [[lệ]], [[liệt]] {{bottom}} {{-adj-}} '''liệt''' # [[nói|Nói]] toàn thân thể hoặc một [[phần]] bị [[bại]] không [[cử động]] được. #: '''''Liệt''' chân.'' # [[nói|Nói]] [[máy móc]] không [[chạy]] nữa. #: ''Ô tô '''liệt''' rồi.'' # [[kém|Kém]], [[tồi]], [[trái]] với [[ưu]] (cũ). #: ''Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng '''liệt'''.'' {{-verb-}} '''liệt''' # [[ghi|Ghi]], [[xếp]] trong [[danh sách]]. #: '''''Liệt''' vào hạng kém.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] atajcbya7ls4gp1grrw7n62k4m56pfi lo 0 47916 2358012 2281342 2026-05-24T04:46:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358012 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰑡]]: [[lo]], [[lơ]] *[[󰎃]]: [[lo]] *[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]] *[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]] *[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]] *[[𢥈]]: [[lừa]], [[lự]], [[lo]], [[lưa]] {{mid}} *[[慮]]: [[lợ]], [[lự]], [[lo]], [[lục]] *[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]] *[[𢗼]]: [[lừa]], [[lo]] *[[𢣿]]: [[lo]], [[lơ]] *[[󰎄]]: [[lo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lo''' # [[cảm thấy|Cảm thấy]] [[áy náy]], không [[yên tâm]] khi [[chờ đợi]] một [[sự việc]], một [[tình cảnh]] [[đáng]] [[e ngại]]. # [[tính toán|Tính toán]] [[đến]], [[quan tâm]] đến. #: '''''Lo''' làm '''lo''' ăn.'' #: ''Anh nuôi '''lo''' cho các chiến sĩ có cơm nóng canh ngọt.'' # [[chạy chọt|Chạy chọt]] [[đút lót]] để được việc gì. #: '''''Lo''' thày '''lo''' thuốc.'' #: '''''Lo''' thầy kiện.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|/ˈləʊ/}} {{term|Anh}}, {{IPA-old|/ˈloʊ/}} {{term|Mỹ}} {{pron-audio |place=Nam California, Hoa Kỳ (nữ giới) |file=En-us-lo.ogg |pron=ˈloʊ}} {{-homo-}} * [[low]] {{-interj-}} '''lo''' # {{@|cổ}} [[trông|Trông]] [[kìa]]!, [[nhìn]] [[kìa]]! {{-expr-}} * '''lo and behold!''': {{@|đùa cợt}} [[trông|Trông]] [[lạ]] chưa [[kìa]]! {{-contr-}} '''lo''', '''’lo''' # {{@|thông tục}} {{see-entry|hello}} {{-adj-}} {{eng-adj|-}} # {{@|thông tục}} {{see-entry|low}} #: ''Turn the fan down to '''lo'''.'' — Vặn quạt xuống thấp. {{-drv-}} * [[lo-cal]] * [[lo-tech]] {{-ant-}} * [[hi]] {{-related-}} * [[mid]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-ast-}} {{-article-}} '''lo''' {{n}} {{sing}} ({{g|m}} [[el]], {{f}} [[la]], {{g|m}} {{plur}} [[los]], {{f}} {{plur}} [[les]]) # [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]... {{-eus-}} {{-noun-}} '''lo''' # [[giấc ngủ|Giấc ngủ]]; sự [[ngủ]]. {{-cat-}} {{-pronoun-}} '''lo''' (''ghép sau'', ''rút gọn'' [['l]], ''ghép trước'' [[el]], 'ghép trước rút gọn'' [[l']]) # [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy. {{-glg-}} {{-pronoun-}} '''lo''' {{g|m}} ''đổi cách'' # {{form of|gl|dạng biến đổi nguyên âm của|o|meaning=nó, hắn, ông ấy, anh ấy}} {{-usage-}} Các dạng ''l-'' của các đại từ đổi cách ở ngôi thứ ba được sử dụng khi từ dẫn trước kết thúc bằng ''-r'' hoặc ''-s'', và nó được thêm vào từ dẫn trước là một hậu tố. {{-related-}} * [[la#Tiếng Galicia|la]] * [[no#Tiếng Galicia|no]] * [[o#Tiếng Galicia|o]] {{-ina-}} {{-pronoun-}} '''lo''' ''đổi cách'' # [[cái|Cái]] [[đó]], [[điều]] đó, con [[vật]] đó. #: ''Tu '''lo''' audi?'' — Em có nghe đó không? {{-related-}} * [[illo]] {{-jbo-}} {{-cmavo-}} '''lo''' # {{@|không dịch}} #: ''ro '''lo''' mlatu cu nelci '''lo''' ladru.'' — Mèo thích sữa. {{-usage-}} * Đây là một từ chuyển đổi ''[[selbri]]'' thành ''[[sumti]]'' bằng cách "cho ra" một đối tượng ''sumti'' <math>x_1</math> của từ dẫn sau, nếu không thì từ sau sẽ làm ''selbri''; không giống ''[[le]]'', từ này không phải hạn định. * Một cụm từ ''sumti'' bắt đầu với ''lo'' kết thúc với từ kết thúc có thể đọc lược ''[[ku]]'', trừ khi không rõ (trong trường hợp đó, từ kết thúc bị đọc lược). * Mạo từ ''lo'' có vẻ tuân theo [[phép epsilon]]. Chẳng hạn cho <math>K</math> là một [[vị ngữ]] tượng trưng cho ''selbri'' ''[[klama]]'', và cho <math>P</math> là một vị ngữ tượng trưng cho ''selbri'' ''[[prenu]]'', thì có thể biểu diễn câu ''lo prenu cu klama''<ref group="jbo">[http://jbotcan.org/docs/l4b/less4articles.html Lojban for Beginners, Chapter 4, &sect;2]</ref> bằng ký hiệu là <math>K(\epsilon x \, P(x))</math>, trong đó <math>\epsilon x \, P(x)</math> tượng trưng cho ''lo prenu''. * Trong một cụm từ như ''lo ci prenu'' (trong đó ''[[ci]]'' làm “từ lượng hóa bên trong”), ''selbri'' dẫn sau có thể hoặc không “phân phối” đối với nó, để cho “ba người” có thể hoặc không được coi là hoạt động phối hợp với nhau. Nói cách rõ hơn, nếu nhóm người hoạt động phối hợp với nhau, ''lu’o'' dẫn trước ''lo'', hoặc tương đương thay thế ''lo'' bằng ''[[loi]]''. Nếu nhóm không có hoạt động phối hợp với nhau mà lại “vô tội” (''selbri'' “phân phối” đối với nó), thì sử dụng ''[[lo’i]]'' thay vì ''[[loi]]''.<ref group="jbo">[http://www.lojban.org/tiki/How+to+use+xorlo How to use ''xorlo'']</ref> * Trong một cụm từ như ''ci lo prenu'' (trong đó ''[[ci]]'' làm “từ lượng hóa bên ngoài”), cái ''selbri'' dẫn sau nó có “phân phối” đối với nó, để áp dụng ''selbri'' vào tất cả ba người đó, từng người một.<ref group="jbo">[http://www.lojban.org/tiki/How+to+use+xorlo How to use ''xorlo'']</ref> {{-related-}} * [[la]] * [[le]] * [[loi]] * [[lo'i]] {{-ref-}} <references group="jbo" /> {{-nor-}} {{-noun-}} {{nor-noun|indefsg=lo|defsg=loet}} '''lo''' {{n}} (''không đếm được'') # [[bụi|Bụi]] [[quần áo]] (có trong [[túi]] sau khi [[giặt]] quần áo). {{-drv-}} * [[loe]] {{-verb-}} '''lo''' # {{past of|le|lang=tiếng Na Uy}} {{-spa-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA-old|[lo̞]}} {{-etymology-}} ; [[#Mạo từ 2|mạo từ]] : {{etym-from | lang = lat | term = illum | from = {{etym-from | term = ille }} }} ; [[#Đại từ 4|đại từ]], [[#Đại từ 5|đại từ 2]] : {{etym-from | lang = lat | term = illud | from = {{etym-from | term = ille }} }} {{-article-}} '''lo''' {{mn}} ({{plur}} [[los]]) # {{term|Dùng trước tính từ}} [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]... #: '''''lo''' pobre'' — người nghèo; người khổ sở {{-pronoun-}} '''lo''' {{mn}} ''đổi cách'' ({{f}} [[la]], {{plur}} {{g|m}} [[los]], {{plur}} {{f}} [[las]]) # [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy; [[cái]] [[đó]], [[điều]] đó, con [[vật]] đó. {{-pronoun-}} '''lo''' {{mn}} {{inv}} # {{term|Thường không dịch}} [[thế|Thế]]. #: '''''Lo''' es.'' — đúng rồi {{-swe-}} {{-pron-}} {{pron-audio |place=Gotland, Thụy Điển (nữ giới) |file=Sv-lo.ogg |pron=}} {{-noun-}} '''lo''' {{g|c}} # {{@|động vật học}} [[mèo rừng|Mèo rừng]] [[linh]], [[linh miêu]]. # {{@|hàng hải}} [[phía|Phía]] có [[gió]]. {{-decl-}} {{swe-infl-noun-c-r|3=loa}} {{-syn-}} ; phía có gió * [[lovart]] {{-related-}} * [[lodjur]] * [[lounge]] {{-ita-}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = lat | term = illum | from = {{etym-from | term = ille }} }}<ref group="ita">{{Chú thích sách|it|author=Giuseppe Patota|last=Patota|first=Giuseppe|title=Lineamenti di grammatica storica dell'italiano|year=2002|publisher=il Mulino|location=Bologna|isbn=88-15-08638-2|page=123}}</ref> {{-article-}} '''lo''' {{g|m}} {{sing}} ({{plur}} [[gli]]) # {{term|Dùng trước phụ âm không trong sạch, thí dụ “s”+phụ âm, “gn”, “ps”, “x”, “z”}} [[cái|Cái]], [[con]], [[người]]... #: '''''lo''' stato'' — (cái) nhà nước #: '''''lo''' zoo'' — (cái) vườn thú {{-syn-}} * [[il]] * [[l']] {{-usage-}} Mạo từ ''lo'' rút gọn thành ''[[l']]'' đằng trước nguyên âm: : '''''l’'''osso'' — cái xương {{-pronoun-}} '''lo''' {{g|m}} {{sing}} ({{plur}} [[li]]) # [[nó|Nó]], [[hắn]], [[ông]] [[ấy]], [[anh]] ấy. #: '''''Lo''' conosci?'' — Em có biết anh ấy không? # [[cái|Cái]] [[này]], [[điều]] này, [[việc]] này; cái [[đó]], điều đó, con [[vật]] đó. #: ''quando te '''lo''' diedi'' — khi tôi đưa em cái đó (này) {{-syn-}} ; cái này * [[ciò]] {{-ref-}} <references group="ita" /> [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Mạo từ tiếng Asturias]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Basque]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Catalan]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Galicia]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]] [[Thể loại:Mạo từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Thụy Điển]] [[Thể loại:Mạo từ tiếng Ý]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Ý]] ozxtaf8m7cy0htoismh0203ght0nboj lèn 0 47924 2358201 2273583 2026-05-24T05:42:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2358201 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[摙]]: [[lèn]], [[liên]] *[[󰀨]]: [[lèn]], [[len]] {{mid}} *[[䃛]]: [[lèn]], [[liễn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lẻn]] :* [[lén]] {{giữa}} :* [[len]] :* [[lên]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lèn''' # [[dãy núi|Dãy núi]] đá [[sừng sững]] và [[chạy dài]] như [[bức]] thành. #: '''''Lèn''' ở Quảng Bình có nhiều động.'' {{-verb-}} '''lèn''' # [[nhồi|Nhồi]] [[chặt]] vào. #: '''''Lèn''' bông vào đệm.'' # Dùng lời nói khéo để [[bán]] một [[giá]] [[đắt]]. #: ''Càng quen càng '''lèn''' cho đau. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gyu7xah3k5lalwau7mgkkyuvqeuvlyi lóc 0 47929 2358202 1870509 2026-05-24T05:42:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358202 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[淥]]: [[lọc]], [[lóc]], [[lục]] *[[祿]]: [[trốc]], [[lốc]], [[lúc]], [[lóc]], [[lộc]] *[[𡂎]]: [[lọc]], [[lóc]] *[[膔]]: [[lóc]] {{mid}} *[[䱚]]: [[lóc]] *[[𡉽]]: [[lóc]] *[[𠯿]]: [[lóc]] *[[𠆾]]: [[lóc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lộc]] :* [[lốc]] :* [[lọc]] {{-verb-}} '''lóc''' # {{term|Cá}} [[len|Len]] [[lách]] ngược dòng nước để [[vượt]] [[lên]] (khi có mưa rào). # Dùng [[dao]] [[tách]] [[lấy]] [[riêng]] [[ra]] [[lớp]] [[da thịt]] [[dính]] vào [[xương]]. #: '''''Lóc''' riêng thịt nạc để làm ruốc.'' #: '''''Lóc''' xương.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] dm7ezrr2i9rartsmpkrwjc5wiygboy7 0 47939 2358021 2286193 2026-05-24T04:49:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358021 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰑡]]: [[lo]], [[lơ]] *[[羅]]: [[la]], [[là]], [[lơ]] *[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]] *[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]] *[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]] {{mid}} *[[曥]]: [[trưa]], [[lơ]], [[lư]] *[[閭]]: [[lừ]], [[lơ]], [[lư]] *[[𠰷]]: [[lờ]], [[lo]], [[lơ]] *[[泸]]: [[lô]], [[lơ]] *[[𢣿]]: [[lo]], [[lơ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lơ''' # [[thứ phẩm|Thứ phẩm]] [[màu]] [[xanh]], [[pha]] vào [[nước]] để [[hồ]] [[quần áo]] [[trắng]]. {{-verb-}} '''lơ''' # [[hồ|Hồ]] [[quần áo]] bằng [[lơ]]. # Giả như không [[nghe]] [[thấy]], không [[biết]] gì. #: ''Gọi nó mà nó '''lơ''' đi.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-bdq-}} {{-adj-}} {{pn}} # [[đông|Đông]]. {{-ref-}} * [https://web.archive.org/web/20211023194129/http://tudienbahnar.gialai.gov.vn/ Từ điển điện tử phương ngữ Bahnar-Việt]. {{catname|Tính từ|tiếng Ba Na}} =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|adj}}=== {{head|mng|Tính từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[rộng]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[phấn]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] obe4vx0axt3m06r8obsxc294hdhhquy lượng 0 47944 2358024 2275077 2026-05-24T04:50:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358024 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[谅]]: [[lượng]] *[[刄]]: [[nhận]], [[nhẫn]], [[lượng]], [[lạng]] *[[辆]]: [[lượng]] *[[踉]]: [[lượng]], [[lương]] *[[輛]]: [[lượng]], [[lưỡng]] *[[倞]]: [[kính]], [[lượng]] *[[両]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[悢]]: [[lãng]], [[lượng]] *[[两]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[喨]]: [[lượng]] *[[亮]]: [[lượng]], [[lương]] {{mid}} *[[凉]]: [[lượng]], [[lương]] *[[涼]]: [[lượng]], [[truy]], [[lương]] *[[魉]]: [[lượng]], [[lưỡng]] *[[量]]: [[lường]], [[lượng]], [[lương]] *[[魎]]: [[lượng]], [[lưỡng]] *[[諒]]: [[lượng]] *[[𠅙]]: [[lượng]] *[[䓣]]: [[man]], [[lượng]], [[lưỡng]] *[[啢]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[兩]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[晾]]: [[lượng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[喨]]: [[lượng]] *[[量]]: [[lượng]], [[lương]] *[[亮]]: [[lượng]] *[[諒]]: [[lượng]] {{mid}} *[[輛]]: [[lượng]] *[[魎]]: [[lượng]] *[[涼]]: [[lượng]], [[lương]] *[[晾]]: [[lượng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[両]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]], [[lương]] *[[啢]]: [[lạng]], [[lượng]] *[[谅]]: [[lượng]] *[[两]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[魎]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[兩]]: [[lang]], [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[喨]]: [[lượng]] *[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]] {{mid}} *[[亮]]: [[lượng]] *[[緉]]: [[lưỡng]], [[lượng]] *[[悢]]: [[lãng]], [[lượng]] *[[量]]: [[lường]], [[lượng]], [[lương]] *[[輛]]: [[lưỡng]], [[lượng]] *[[晾]]: [[lượng]] *[[倞]]: [[lượng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[luống]] :* [[luồng]] :* [[lường]] {{giữa}} :* [[luỗng]] :* [[lương]] :* [[lường]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lượng''' # Sự lớn hay nhỏ, [[ít]] hay nhiều, có thể [[đo lường]], [[tăng]] [[lên]] [[bớt]] xuống, không thể [[thiếu]] được trong sự [[tồn tại]] của [[vật chất]]. #: ''Không có chất nào lại không có '''lượng''' cũng như không có '''lượng''' nào mà không có chất.'' # {{see-entry|lạng}} #: ''Một cân ta có mười sáu '''lượng'''.'' # Sức chứa đựng. #: '''''Lượng''' của cái thùng dầu là năm lít.'' # Sự [[bao dung]] và [[tha thứ]]. #: ''Có '''lượng''' đối với người hối lỗi.'' {{-verb-}} '''lượng''' # [[ước tính|Ước tính]]. #: ''Thử '''lượng''' xem thửa ruộng kia sản xuất được bao nhiêu ki-lô-gam thóc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 515ugiu1vdr4whoabu0r182terohedj lẩm 0 47948 2358025 2276677 2026-05-24T04:50:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358025 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[檁]]: [[lẩm]], [[lẫm]], [[ất]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[啉]]: [[lâm]], [[lầm]], [[lảm]], [[rầm]], [[lẩm]], [[rắm]], [[rởm]], [[lăm]], [[lằm]], [[trăm]], [[lùm]] *[[廩]]: [[lắm]], [[lẩm]], [[rắm]], [[lẫm]], [[lúm]], [[lũm]] {{mid}} *[[󰌒]]: [[lắm]], [[lẩm]], [[lẫm]], [[lỏm]], [[bẩm]], [[lủm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lâm]] :* [[lăm]] :* [[làm]] :* [[lầm]] :* [[lấm]] {{giữa}} :* [[lắm]] :* [[lạm]] :* [[lam]] :* [[lẫm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lẩm''' # Ăn lén lút. #: ''Ngày nào đi chợ cũng '''lẩm''' quà.'' # [[ăn|Ăn]] (thtục). #: ''Em dỗi anh '''lẩm''' cả đĩa xôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] tps8lz1gbwl2tyjjd6xt3negreuqtx9 lẽ 0 47950 2358028 2356366 2026-05-24T04:51:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358028 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠲥]]: [[lẫy]], [[lể]], [[lẽ]] *[[𨤧]]: [[lẽ]], [[nhẽ]] *[[𥙧]]: [[lể]], [[lẽ]], [[nhẽ]] *[[理]]: [[lẽ]], [[lí]], [[lý]] *[[󰆼]]: [[lẽ]] *[[󰐍]]: [[lẫy]], [[lẽ]], [[nhẽ]] {{mid}} *[[𥙪]]: [[rưởi]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[rưỡi]] *[[𥛭]]: [[lẽ]], [[lẻ]] *[[󰀧]]: [[lẽ]] *[[𨤰]]: [[lẽ]], [[nhẽ]] *[[礼]]: [[trễ]], [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rẻ]], [[rảy]], [[lẩy]], [[trẻ]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[trẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lẹ]] :* [[lẻ]] :* [[le]] :* [[Lê]] :* [[lể]] :* [[lệ]] {{giữa}} :* [[lé]] :* [[lè]] :* [[lê]] :* [[lề]] :* [[lễ]] :* [[lệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lẽ''' # [[cái|Cái]] dùng làm [[căn cứ]] để [[giải thích]] một [[sự việc]], một [[tình cảm]]. #: ''Hắn từ chối món quà vì nhiều '''lẽ''', trước hết là vì hắn không muốn chịu ơn.'' #: ''Anh hiểu vì '''lẽ''' gì tôi quí anh.'' #: ''Khôn chẳng qua '''lẽ''', khoẻ chẳng qua lời. ([[tục ngữ]])'' #: ''Vì '''lẽ''' gì mà từ chối.'' #: ''?'' {{-adj-}} '''lẽ''' # [[nói|Nói]] [[người]] vợ thứ hai [[đối]] với [[người]] [[vợ cả]] trong [[xã hội]] [[cũ]]. #: ''Chết trẻ còn hơn lấy '''lẽ'''. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] py2aia9sxx84uyzpt1gvhx86dju7ywf lọt 0 47957 2358026 2356338 2026-05-24T04:50:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358026 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[突]]: [[đụt]], [[sột]], [[dột]], [[dốt]], [[mất]], [[đuột]], [[tọt]], [[đột]], [[dục]], [[lọt]], [[giọt]], [[đót]], [[gia]], [[chặt]], [[đợt]], [[chợt]] *[[津]]: [[lọt]], [[tân]], [[lụt]] *[[𠷈]]: [[loát]], [[trót]], [[lọt]] {{mid}} *[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]] *[[𢯰]]: [[rót]], [[lọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[lột]] *[[𢫫]]: [[rót]], [[lọt]], [[thụt]], [[tướt]], [[tụt]], [[tuột]], [[trút]], [[lột]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lót]] :* [[lột]] {{giữa}} :* [[lốt]] :* [[lợt]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lọt''' # Qua được [[chỗ]] [[hở]], [[chỗ trống]]. #: ''Gió '''lọt''' qua khe cửa.'' #: ''Ánh sáng '''lọt''' vào phòng tối.'' #: ''Không chui '''lọt'''.'' #: ''Đầu xuôi đuôi '''lọt'''. ([[tục ngữ]])'' # [[đưa|Đưa]] được [[hẳn]] vào [[lòng]] [[hẹp]] của [[vật]]. #: ''Chân không '''lọt''' giầy.'' #: ''Xếp '''lọt''' vào hộp.'' # Qua được chỗ hiểm nghèo, [[khó khăn]]. #: ''Cháu thi '''lọt''' được vào vòng ba.'' #: '''''Lọt''' vào chung kết.'' #: '''''Lọt''' vào căn cứ địch.'' # [[lộ|Lộ]] [[ra]] [[ngoài]] [[trong khi]] muốn [[giữ kín]]. #: ''Có tin '''lọt''' ra ngoài họ mới biết.'' #: ''Không nên để '''lọt''' chuyện này.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] t0o6vcv3xcwun0avqf0ap07m4a7soxe min 0 47965 2358205 2285485 2026-05-24T05:43:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358205 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㒙]]: [[min]] *[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mìn]] :* [[mịn]] {{-noun-}} '''min''' # [[từ|Từ]] [[người]] trên dùng để [[xưng]] với [[người]] dưới, có nghĩa là [[ta]]. #: ''Thôi đà cướp sống chồng '''min''' đi rồi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-aze-}} {{-num-}} {{pn}} # [[nghìn]]. {{catname|Số|tiếng Azerbaijan}} {{-bsw-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nhà]]. {{-ref-}} * Lemmi Kebebew Gnarie (2018) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16388/Lemmi%20Kebebew.pdf?sequence=1&isAllowed=y Grammatical Description and Documentation of Bayso]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Baiso]] {{-jii-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nhà]]. {{-syn-}} * [[hiir]] {{-ref-}} * Ibro, Salim (1998). ''English - Jiddu – Somali Mini-dictionary'' (PDF). Victoria, Australia. {{catname|Danh từ|tiếng Jiiddu}} {{-trk-fyk-}} {{-pronoun-}} {{pn}} # [[tôi]]. [[Thể loại:Đại từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ]] {{-zns-}} {{-pron-}} * {{IPA4|zns|[mīn]}} {{-noun-}} {{head|zns|Danh từ}} # [[cây]] ''Parkia biglobosa''. {{-ref-}} * Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. ''An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria''. =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|mng|Động từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[nghĩ]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. {{-qxq-}} {{-num-}} {{pn}} # [[nghìn]]. [[Thể loại:Số tiếng Qashqai]] {{-tqq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nhà]]. {{catname|Danh từ|tiếng Tunni}} op5o8np3965vbdcvrl9xl054x1y88rh mưỡu 0 47978 2358208 1878373 2026-05-24T05:44:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358208 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[庙]]: [[miếu]], [[miễu]], [[mưỡu]] *[[廟]]: [[miếu]], [[miễu]], [[mưỡu]], [[méo]] {{bottom}} {{-noun-}} '''mưỡu''' # [[câu hát|Câu hát]] [[mào]] ở đầu bài hát [[nói]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] anipbjd0unfbbicaznvwcf5nfqlhcap mượn 0 47979 2358029 2273355 2026-05-24T04:51:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358029 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢳁]]: [[mượn]] *[[慢]]: [[mắn]], [[mạn]], [[mặn]], [[mượn]] *[[𠼦]]: [[mần]], [[mặn]], [[mướn]], [[mượn]] *[[漫]]: [[mớn]], [[mạn]], [[man]], [[mặn]], [[máng]], [[mẳn]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]] {{mid}} *[[摱]]: [[mần]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]] *[[槾]]: [[mận]], [[man]], [[mượn]] *[[謾]]: [[mạn]], [[man]], [[mượn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[muốn]] :* [[muộn]] {{giữa}} :* [[muôn]] :* [[mướn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''mượn''' # [[xin phép|Xin phép]] [[tạm]] dùng của [[người]] khác trong một [[thời gian]] [[nhất định]]. #: '''''Mượn''' chiếc xe đạp đi ra phố.'' #: '''''Mượn''' quyển sách của bạn.'' # [[khng|Khng]]. [[Nhờ]] làm [[hộ]] [[việc gì]]. #: '''''Mượn''' chữa chiếc xe đạp.'' # [[khng|Khng]]. [[Thuê]] làm. #: '''''Mượn''' thợ xây nhà.'' # [[dựa|Dựa]] vào [[người]] khác, hoặc [[phương tiện]] nào đó để làm việc gì. #: '''''Mượn''' cớ gây sự.'' #: '''''Mượn''' gió bẻ măng. ([[tục ngữ]])'' # [[tiếp nhận|Tiếp nhận]] [[cái]] [[bên ngoài]] [[nhập]] vào [[cái]] của [[mình]], [[hệ thống]] của [[mình]]. #: ''Từ '''mượn''' tiếng nước ngoài.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] oisxaddlrd6ybn6vm443ry701wq25c6 mậu 0 47991 2358030 2329519 2026-05-24T04:51:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2358030 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[谬]]: [[mậu]] *[[瞀]]: [[mậu]] *[[缪]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[袤]]: [[trật]], [[mậu]] *[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[戉]]: [[việt]], [[mậu]] *[[懋]]: [[mậu]] *[[戊]]: [[mậu]] *[[謬]]: [[mậu]] *[[𩄯]]: [[mậu]] {{mid}} *[[𠊮]]: [[mậu]] *[[茂]]: [[thuật]], [[mậu]] *[[霿]]: [[mậu]], [[mộng]] *[[愗]]: [[mậu]] *[[楙]]: [[mậu]] *[[贸]]: [[mậu]] *[[鄮]]: [[mậu]] *[[𠔼]]: [[mậu]] *[[貿]]: [[cái]], [[mậu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[瞀]]: [[mậu]] *[[茂]]: [[mậu]] *[[袤]]: [[mậu]] *[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[懋]]: [[mậu]] {{mid}} *[[戊]]: [[mậu]] *[[謬]]: [[mậu]] *[[楙]]: [[mậu]] *[[貿]]: [[mậu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[瞀]]: [[mậu]] *[[缪]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mâu]] *[[袤]]: [[mậu]], [[trật]] *[[冇]]: [[mậu]], [[mão]] *[[繆]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mù]], [[mâu]] *[[戉]]: [[mậu]], [[việt]] *[[懋]]: [[mậu]] *[[戊]]: [[mậu]], [[mồ]] *[[謬]]: [[mậu]] {{mid}} *[[谬]]: [[mậu]] *[[茂]]: [[mấu]], [[mậu]], [[ngồng]], [[mồ]] *[[霿]]: [[mậu]], [[mộng]] *[[荗]]: [[mậu]] *[[楙]]: [[mậu]] *[[贸]]: [[mậu]] *[[鄮]]: [[mậu]] *[[貿]]: [[mậu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[mâu]] :* [[màu]] :* [[mầu]] :* [[mẫu]] {{giữa}} :* [[máu]] :* [[mau]] :* [[mẩu]] :* [[mấu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''mậu''' # [[chữ|Chữ]] thứ năm trong [[thập can]]. #: ''Giáp, ất, bính, đinh, '''mậu'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 1zxccdtn9hr6etsztal2eggoitnm3ta mổ 0 48001 2358031 2275315 2026-05-24T04:51:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358031 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨪀]]: [[mổ]], [[mõ]], [[mỏ]] *[[㖼]]: [[mổ]], [[mỏ]] *[[󰋒]]: [[mổ]] {{mid}} *[[剖]]: [[phẫu]], [[bõ]], [[phảo]], [[mổ]] *[[𠝺]]: [[mổ]] *[[𠝼]]: [[mổ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[mỗ]] :* [[mô]] :* [[mõ]] :* [[mò]] :* [[mộ]] :* [[mờ]] :* [[mỡ]] :* [[mợ]] {{giữa}} :* [[mồ]] :* [[mó]] :* [[mỏ]] :* [[mo]] :* [[mơ]] :* [[mở]] :* [[mớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''mổ''' # {{term|Chim chóc}} [[nhặt|Nhặt]] [[thức ăn]] hoặc [[cắp]] [[mỏ]] vào [[đâu]]. #: ''Gà '''mổ''' thóc.'' #: ''Nuôi cò, cò '''mổ''' mắt. ([[tục ngữ]])'' # [[ăn cắp|Ăn cắp]]. #: ''Bọn chúng nó '''mổ''' mất chiếc va li một hành khách.'' # Dùng [[dao]] [[rạch]] [[bụng]] các [[con]] [[vật]]. #: '''''Mổ''' cá.'' #: '''''Mổ''' gà.'' # [[phẫu thuật|Phẫu thuật]] trên [[cơ thể]], [[chữa bệnh]], [[cứu]] [[người]]. #: '''''Mổ''' dạ dày.'' #: '''''Mổ''' lấy viên đạn ở đùi.'' # [[giết|Giết]] [[gia súc]] để [[lấy]] [[thịt]]. #: '''''Mổ''' trâu ăn mừng.'' #: ''Ầm ầm như '''mổ''' bò.'' # [[bán|Bán]] với [[giá]] [[cắt cổ]] để [[kiếm]] nhiều lời lãi. #: ''Bán cho khách hàng quen mà vẫn '''mổ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Lớp Chim]] ozezbg5lz2s5aempn7zfh1o5vsat51c mộ 0 48004 2358032 2275319 2026-05-24T04:51:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358032 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[驀]]: [[mạch]], [[mộ]] *[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]] *[[䒬]]: [[mạc]], [[mộ]] *[[暮]]: [[mộ]] *[[墓]]: [[tăng]], [[mộ]] {{mid}} *[[慕]]: [[mộ]] *[[摹]]: [[mô]], [[mộ]] *[[幕]]: [[mán]], [[mạc]], [[mạn]], [[mộ]] *[[塻]]: [[mộ]] *[[募]]: [[mộ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]] *[[暮]]: [[mộ]] *[[墓]]: [[mộ]] {{mid}} *[[慕]]: [[mộ]] *[[幕]]: [[mán]], [[mạc]], [[mộ]] *[[募]]: [[mộ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[mác]], [[mộ]] *[[暮]]: [[mò]], [[mộ]] *[[墓]]: [[mô]], [[mồ]], [[mộ]] *[[慕]]: [[mồ]], [[mộ]] {{mid}} *[[󰁹]]: [[mộ]] *[[縸]]: [[mắc]], [[mộ]] *[[塻]]: [[mộ]] *[[募]]: [[mộ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[mỗ]] :* [[mồ]] :* [[mó]] :* [[mỏ]] :* [[mo]] :* [[mờ]] :* [[mỡ]] :* [[mợ]] {{giữa}} :* [[mổ]] :* [[mô]] :* [[mõ]] :* [[mò]] :* [[mơ]] :* [[mở]] :* [[mớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''mộ''' # {{like-entry|mồ}} #: '''''Mộ''' Nguyễn Thiện Thuật ở Nam Ninh.'' # [[buổi]] [[chiều]] #: '''''Mộ''' khúc: khúc [[nhạc]] chiều (serenade).'' {{-verb-}} '''mộ''' # [[mến phục|Mến phục]], muốn tìm [[đến]] [[gặp]]. #: ''Hoa khôi '''mộ''' tiếng.'' #: ''Kiều nhi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[gọi|Gọi]] và [[lấy]] nhiều [[người]] [[một lúc]] để làm việc gì (cũ). #: '''''Mộ''' lính.'' #: '''''Mộ''' phu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] knlltupha2pddi1n9zw8y4o7muohkkj ngầy 0 48030 2358033 2272739 2026-05-24T04:52:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358033 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngày]] :* [[ngáy]] :* [[ngấy]] {{giữa}} :* [[ngay]] :* [[ngây]] :* [[ngậy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngầy''' # [[quấy rầy|Quấy rầy]], làm phiền nhiễu. #: ''Bực mình vì ông bạn cứ đến '''ngầy'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] jtrf02qyj1q4ibhbq5p2mj75wnz08a7 nham 0 48038 2358034 2211562 2026-05-24T04:52:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358034 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[岢]]: [[kha]], [[nham]], [[khả]] *[[喦]]: [[nham]] *[[岩]]: [[nham]] *[[巌]]: [[nham]] *[[癌]]: [[nham]], [[ngai]] *[[嵑]]: [[kiệt]], [[nham]] {{mid}} *[[嵒]]: [[nham]] *[[巗]]: [[nham]] *[[巖]]: [[nham]] *[[礹]]: [[nham]] *[[碞]]: [[nham]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[岩]]: [[nham]] *[[嵒]]: [[nham]] *[[癌]]: [[nham]] {{mid}} *[[巖]]: [[nham]] *[[碞]]: [[nham]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠰃]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhấm]], [[nhảm]], [[nham]], [[nhắm]], [[nhằm]], [[nhồm]] *[[岢]]: [[khả]], [[nham]] *[[喦]]: [[nham]] *[[岩]]: [[nhàm]], [[nhem]], [[nham]] *[[巌]]: [[nham]] {{mid}} *[[癌]]: [[nham]] *[[巗]]: [[nham]] *[[巖]]: [[nhàm]], [[nhem]], [[ngổm]], [[ngồm]], [[nham]], [[nhom]] *[[礹]]: [[nham]] *[[碞]]: [[nham]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[thức ăn|Thức ăn]] [[làm bằng]] [[rau]] [[chuối]] [[trộn]] với [[bì]] [[lợn]] [[luộc]] và [[vừng]]. # {{label|vi|geography}} [[vật liệu|Vật liệu]] [[tạo thành]] vỏ quả đất và là [[tập hợp]] [[những]] [[khoáng chất]] [[khác nhau]] về [[thành phần]] [[hoá học]]. {{-reference-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-aav-qal-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[khóc]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]] =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|mng|Động từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[thở]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. {{-aav-tam-}} {{-noun-}} {{head|aav-tam|Danh từ}} # [[máu]]. {{-ref-}} * Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017. kaz0vly1xq2nc1kcxeakjri2wgxdyyw nheo 0 48039 2358209 2046454 2026-05-24T05:45:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358209 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嚅]]: [[nheo]], [[nhậu]], [[nhu]] *[[𩰈]]: [[nheo]] *[[䁱]]: [[nheo]] *[[饒]]: [[sèo]], [[nhiêu]], [[nheo]], [[nhau]], [[nhiều]], [[xèo]] {{mid}} *[[𩽸]]: [[nheo]] *[[鱙]]: [[nghéo]], [[nheo]] *[[𥍘]]: [[nheo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhẽo]] :* [[nhèo]] {{-noun-}} '''nheo''' # [[loài|Loài]] cá nước ngọt, không có [[vảy]], [[da]] [[nhớt]]. #:''Cá '''nheo'''''. {{-verb-}} '''nheo''' # [[hơi|Hơi]] [[nhắm]] một [[mắt]] lại để [[nhìn]] [[tập trung]] vào một [[điểm]]. #: '''''Nheo''' mắt ngắm đầu ruồi súng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cyqeuqgafb67mq9jf9esjw2b09fxy1k nhiếc 0 48041 2358211 1880453 2026-05-24T05:46:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358211 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠲔]]: [[giẹt]], [[siết]], [[nhiếc]] *[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]] {{mid}} *[[亦]]: [[diếc]], [[nhiếc]], [[diệc]], [[xiết]] {{bottom}} {{-verb-}} '''nhiếc''' # Dùng [[lời]] [[mỉa mai]] để làm khổ sở [[người]] khác. #: ''Trượt thi đã buồn lại còn bị '''nhiếc'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ao7m6oviorw40mlys27osvdst0yytkn nho 0 48042 2358082 2274348 2026-05-24T05:07:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358082 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[伩]]: [[nho]] *[[儒]]: [[nho]], [[nhu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[儒]]: [[nho]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[颥]]: [[nho]] *[[伩]]: [[nho]] *[[顬]]: [[nho]] *[[儒]]: [[nho]], [[nhu]], [[nhô]] {{mid}} *[[薷]]: [[nho]], [[nhu]] *[[󰒹]]: [[nho]], [[nhu]] *[[檽]]: [[nho]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhơ]] :* [[nhô]] :* [[nhỏ]] :* [[nhỡ]] :* [[nhợ]] {{giữa}} :* [[nhổ]] :* [[nhọ]] :* [[nhờ]] :* [[nhớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nho''' # [[loài|Loài]] [[cây leo]], [[quả]] [[có vị]] [[ngọt]] [[thường dùng]] để [[chế]] [[rượu vang]]. # Người làm thuê [[đơn từ]] [[giấy má]] ở [[phủ]] [[huyện]] (xưa). # [[người|Người]] [[học giả]] theo [[triết học]] [[Khổng giáo]]. #: ''Nhà '''nho'''..'' #: ''Mực '''nho''':.'' #: ''Mực đóng thành thỏi rắn, mài với nước để viết bút lông hoặc để vẽ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-rmx-}} {{-noun-}} {{head|rmx|Danh từ}} # [[áo]] [[cộc]] [[tay]] của phụ nữ Rơ Măm. {{-ref-}} * [https://web.archive.org/web/20240126134639/https://kontum.gov.vn/pages/detail/23217/Nguoi-Ro-Mam-o-Sa-Thay---Kon-Tum.html Người Rơ Măm ở Sa Thầy - Kon Tum] tại Cổng thông tin điện tử tỉnh Kon Tum 9u3uqsl52go1ycfxrv5insjxm9pm6z0 nhung 0 48043 2358079 1880514 2026-05-24T05:06:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358079 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[羢]]: [[nhung]] *[[駥]]: [[nhung]] *[[毧]]: [[nhung]] *[[狨]]: [[nhung]] *[[髶]]: [[nhung]] *[[戎]]: [[nhung]] {{mid}} *[[绑]]: [[nhung]], [[bảng]] *[[㲓]]: [[nhung]] *[[绒]]: [[nhung]] *[[軵]]: [[nhung]], [[nhũng]] *[[絨]]: [[nhung]] *[[茸]]: [[nhĩ]], [[nhung]], [[nhũng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[羢]]: [[nhung]] *[[毧]]: [[nhung]] *[[狨]]: [[nhung]] {{mid}} *[[戎]]: [[nhung]] *[[絨]]: [[nhung]] *[[茸]]: [[nhung]], [[nhũng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[羢]]: [[nhung]] *[[駥]]: [[nhung]] *[[氄]]: [[nhũng]], [[nhung]] *[[毧]]: [[nhung]] *[[𠲦]]: [[nhõng]], [[nhùng]], [[nhông]], [[nhung]], [[giông]] *[[狨]]: [[nhung]] *[[髶]]: [[nhung]] *[[戎]]: [[xong]], [[nhỏng]], [[nhong]], [[nhung]], [[nhàng]] {{mid}} *[[𣭲]]: [[nhung]] *[[绒]]: [[nhung]] *[[軵]]: [[nhũng]], [[nhung]] *[[絨]]: [[nhung]] *[[茸]]: [[nhung]], [[nhĩ]] *[[𪀚]]: [[nhung]], [[vẹt]], [[nhồng]] *[[軟]]: [[nhuyễn]], [[nhũn]], [[nhung]], [[nhiễn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhũng]] :* [[nhưng]] {{giữa}} :* [[nhúng]] :* [[những]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nhung''' # [[sừng|Sừng]] [[non]] của [[hươu]] [[nai]], dùng làm thuốc bổ. #: ''Nuôi hươu lấy '''nhung'''.'' # [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]] hoặc [[bông]], có [[tuyết]] [[phủ]] [[mượt]] ở [[bề mặt]] hoặc có [[sợi]] làm thành [[luống]] [[đều nhau]]. #: ''Áo '''nhung'''.'' #: ''Mượt như '''nhung'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 0wxxno6st4sdh1nitt8a7bob25quwsj nạo 0 48058 2358045 1882729 2026-05-24T04:54:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2358045 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㐡]]: [[nạo]] *[[挠]]: [[nạo]] *[[鐃]]: [[nghiêu]], [[não]], [[nao]], [[nạo]] *[[硇]]: [[kính]], [[não]], [[nao]], [[nạo]] *[[臑]]: [[nhu]], [[nê]], [[nhi]], [[nao]], [[nạo]] *[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]] *[[孬]]: [[khoái]], [[nạo]] *[[峱]]: [[náo]], [[nao]], [[nạo]] {{mid}} *[[挐]]: [[noa]], [[nã]], [[duy]], [[nư]], [[li]], [[ly]], [[nạo]] *[[撓]]: [[nhiễu]], [[náo]], [[nạo]] *[[桡]]: [[nhiêu]], [[nạo]] *[[碙]]: [[cương]], [[nạo]] *[[铙]]: [[nao]], [[nạo]] *[[腝]]: [[nê]], [[nạo]] *[[悼]]: [[điệu]], [[nạo]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]] *[[撓]]: [[nạo]] {{mid}} *[[鐃]]: [[nao]], [[nạo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[挠]]: [[nạo]] *[[鐃]]: [[nao]], [[nạo]] *[[硇]]: [[não]], [[kính]], [[nạo]] *[[橈]]: [[nhiêu]], [[nạo]] *[[臑]]: [[nao]], [[nhi]], [[nạo]], [[nhu]] {{mid}} *[[撓]]: [[não]], [[náo]], [[ngoéo]], [[khìu]], [[nạo]], [[nhéo]] *[[鈕]]: [[nữu]], [[nạo]], [[nút]] *[[铙]]: [[nao]], [[nạo]] *[[𥑚]]: [[nạo]] *[[悼]]: [[xịu]], [[điệu]], [[nạo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[não]] :* [[nao]] {{giữa}} :* [[nào]] :* [[náo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nạo''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] có đầu [[sắc]] dùng để [[nạo]]. #: ''Dùng '''nạo''' '''nạo''' đu đủ.'' {{-verb-}} '''nạo''' # [[cạo|Cạo]] [[sát]] bề mặt bằng [[vật]] [[sắc]] [[nhọn]] làm cho [[bong]] [[ra]] thành [[lớp]] hoặc [[sợi]] [[mỏng]] nhỏ. #: '''''Nạo''' dừa.'' #: '''''Nạo''' đu đủ.'' #: '''''Nạo''' cỏ.'' # [[moi|Moi]], làm cho [[ra]] [[bằng được]]. #: ''Bị nôn '''nạo''' ruột ra.'' #: '''''Nạo''' tiền của mẹ.'' # [[mắng|Mắng]], [[phê phán]] [[gay gắt]]. #: ''Bị thủ trưởng '''nạo''' cho một trận nên thân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2gscd7slyygdh1rfbpgdea9pkp2ka57 nẻo 0 48062 2358070 1882802 2026-05-24T05:04:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358070 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧜣]]: [[nẻo]] *[[䲧]]: [[sẻ]], [[nẻo]] *[[𡑩]]: [[nẻo]] {{mid}} *[[裊]]: [[nêu]], [[niểu]], [[niễu]], [[niệu]], [[nẻo]], [[nẹo]], [[nếu]] *[[䙚]]: [[niểu]], [[nẻo]], [[nếu]] *[[󰎝]]: [[nẻo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nèo]] :* [[neo]] :* [[néo]] {{-noun-}} '''nẻo''' # [[lối đi|Lối đi]], đường đi về một [[phía]] nào đó. #: ''Đi khắp '''nẻo''' đường đất nước.'' # [[lúc|Lúc]], [[thuở]]. #: '''''Nẻo''' xưa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] bv8vihr3a4tt6yb4m133jg6ojdtcqaw nổi tiếng 0 48065 2357609 2064905 2026-05-24T00:40:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2357609 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|nổi|tiếng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} {{pn}} # Có tiếng [[đồn]] [[xa]], được rất nhiều [[người]] [[biết]] [[đến]]. #: '''''Nổi tiếng''' là tay ngang ngạnh''. #: ''Tác phẩm''' nổi tiếng'''.'' #: ''Nhân vật''' nổi tiếng'''.'' {{-syn-}} : [[nổi danh]], [[vang danh]], [[lừng danh]], [[trứ danh]], [[nức tiếng]] {{-trans-}} {{trans-top|nổi tiếng}} * {{eng}}: [[famous]], [[well-known]] * {{kor}}: {{t|ko|유명하다|tr=yumyeonghada}} {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 98fhw2vkvrccsvubv0h434vdm7h5pic nợ 0 48067 2358049 1882913 2026-05-24T04:55:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358049 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]] *[[𧴱]]: [[nợ]] *[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]] {{mid}} *[[𡢻]]: [[nợ]] *[[嫧]]: [[nợ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nợ''' # [[số|Số]] [[tiền]] [[vay]] của [[người]] khác và sẽ [[phải]] [[trả]]. #: ''Nhà gần chợ đổ '''nợ''' cho con. ([[tục ngữ]])'' #: ''Nhất tội nhì '''nợ'''. ([[tục ngữ]])'' # [[nhiệm vụ|Nhiệm vụ]] [[đối]] với [[người]] khác. #: ''Đấy với đây chẳng duyên thì '''nợ'''. ([[ca dao]])'' # [[điều|Điều]] [[mang ơn]] và [[mong]] được [[trả]]. #: ''Đền '''nợ''' nước.'' #: ''Dưỡng sinh đôi '''nợ''' tóc tơ chưa đền (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''nợ''' # [[vay|Vay]] và sẽ [[phải]] [[trả]]. #: ''Mẹ tôi.'' #: ''Bà ấy hai triệu đồng.'' # Đã [[hứa]] và sẽ [[phải]] làm. #: ''Tôi vẫn nhớ còn '''nợ''' anh việc giới thiệu anh với ông ấy.'' # [[tt|Tt]] [[Nói]] [[kẻ]] [[xấu]] hay làm phiền [[người]] khác. #: ''Tôi không muốn nói đến của.'' #: ''Ấy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] eocbvxwr0t0dghp9zvs63an0huce4tr oản 0 48074 2358212 1887029 2026-05-24T05:46:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358212 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𩊁]]: [[oản]] *[[椀]]: [[khứu]], [[oản]], [[uyển]] *[[碗]]: [[oản]], [[uyển]] *[[脘]]: [[quản]], [[oản]], [[uyển]] *[[㼝]]: [[oản]], [[uyển]] *[[踠]]: [[oản]] *[[綩]]: [[oản]] *[[綰]]: [[quan]], [[oản]] *[[涴]]: [[oản]], [[nọa]], [[ngọa]], [[uyển]] *[[䘼]]: [[uyên]], [[oản]] *[[惋]]: [[oản]], [[uyển]] {{mid}} *[[惌]]: [[uyên]], [[oản]], [[uyển]] *[[盌]]: [[oản]], [[uyển]] *[[腕]]: [[oản]], [[uyển]] *[[䡝]]: [[oản]] *[[剜]]: [[oản]], [[oan]] *[[捥]]: [[uyên]], [[oản]] *[[埦]]: [[oản]] *[[𢫪]]: [[oản]] *[[晼]]: [[oản]] *[[豌]]: [[oản]], [[uyển]] *[[绾]]: [[oản]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[椀]]: [[oản]] *[[捥]]: [[oản]] *[[惋]]: [[oản]], [[uyển]] *[[盌]]: [[oản]] *[[豌]]: [[oản]] {{mid}} *[[綰]]: [[oản]] *[[腕]]: [[oản]], [[uyển]] *[[碗]]: [[oản]] *[[脘]]: [[quản]], [[oản]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[椀]]: [[oản]], [[uyển]] *[[菀]]: [[oản]], [[uyển]] *[[捥]]: [[uốn]], [[oản]], [[uyên]] *[[埦]]: [[oản]] *[[惋]]: [[oản]], [[uyển]] *[[惌]]: [[oản]], [[căm]], [[uyên]], [[uyển]] *[[晼]]: [[oản]] *[[苑]]: [[uân]], [[oản]], [[uyển]], [[oan]] *[[綰]]: [[quán]], [[oản]] *[[盌]]: [[oản]], [[uyển]], [[oán]] {{mid}} *[[腕]]: [[oản]], [[uyển]] *[[涴]]: [[oản]] *[[碗]]: [[oản]], [[uyển]] *[[𥺹]]: [[oản]] *[[踠]]: [[oản]] *[[㼝]]: [[oản]] *[[剜]]: [[oản]], [[uyển]], [[oan]] *[[豌]]: [[oản]], [[uyển]] *[[绾]]: [[oản]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[oán]] :* [[oan]] :* [[oằn]] {{-noun-}} '''oản''' # [[xôi|Xôi]] hay [[bột]] [[bánh khảo]] [[nén]] vào [[khuôn]] hình nón cụt, dùng để [[cúng]]. #: ''Phẩm '''oản'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 3gy1o628uprfwjcdhj9jwv4acpttuc0 phép 0 48082 2358216 1892253 2026-05-24T05:49:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358216 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[法]]: [[phăm]], [[phắp]], [[phấp]], [[phép]], [[pháp]] *[[󰎴]]: [[phép]] {{bottom}} {{-noun-}} '''phép''' # [[lề lối|Lề lối]] [[qui định]] [[hành động]] của mọi [[người]] trong [[tập thể]]. #: '''''Phép''' vua thua lệ làng. ([[tục ngữ]])'' # Sự [[đồng ý]] của [[cấp]] trên. #: ''Được '''phép''' nghỉ hai ngày.'' # [[cách thức|Cách thức]] [[tiến hành]] một [[việc gì]] [[Phép]] [[đo lường]]; [[Phép]] [[tính]]. # [[lễ|Lễ]] độ. #: ''Ăn nói phải có '''phép'''.'' #: ''Người học sinh có '''phép''' đối với cô giáo.'' # Sự thực hiện một cách [[mầu nhiệm]], theo [[mê tín]]. #: '''''Phép''' tàng hình.'' #: ''Hoá '''phép'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 1kax42peefbngr9rp59td6okmk9763a phích 0 48086 2358217 2273313 2026-05-24T05:49:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358217 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[癈]]: [[phế]], [[phích]] *[[擗]]: [[tịch]], [[tích]], [[phích]], [[bịch]], [[bích]] *[[癖]]: [[tích]], [[phích]] {{mid}} *[[霹]]: [[soạn]], [[tịch]], [[tích]], [[phích]], [[loan]] *[[澼]]: [[tịch]], [[tích]], [[phích]] *[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[霹]]: [[tích]], [[phích]] *[[癖]]: [[tích]], [[phích]] *[[擗]]: [[tịch]], [[phích]], [[bịch]] {{mid}} *[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]] *[[澼]]: [[phích]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[癈]]: [[phế]], [[phích]] *[[擗]]: [[tịch]], [[phích]], [[vích]], [[tích]], [[bịch]], [[phịch]], [[bích]] *[[癖]]: [[tịch]], [[phích]], [[tích]] {{mid}} *[[霹]]: [[phích]], [[tích]] *[[澼]]: [[phích]], [[tích]] *[[辟]]: [[thịch]], [[tịch]], [[phích]], [[tỵ]], [[bách]], [[phách]], [[vếch]], [[vết]], [[tích]], [[bích]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[phịch]] {{-noun-}} '''phích''' # Bình thủy tinh có [[hai]] [[lớp]] [[vỏ]], giữa là một [[khoảng]] [[chân không]] [[cách nhiệt]], dùng để [[giữ]] cho [[nước]] [[nóng]] [[lâu]] hay [[nước]] đá [[chậm]] [[tan]]. # [[phiếu|Phiếu]] ghi tên sách ở [[thư viện]]. # [[cái|Cái]] dùng để [[cắm]] vào ổ [[nối]] với [[dòng điện]] [[mà]] [[lấy]] [[điện]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] h61dis03xgkc0itkfkwblfxmt8o6tdf phạm pháp 0 48090 2357611 2062050 2026-05-24T00:41:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357611 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|犯法}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[phăm phắp]] :* [[phầm phập]] {{-verb-}} '''phạm pháp''' # Làm [[điều]] [[pháp luật]] [[cấm]]. #: ''Hành vi '''phạm pháp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6ui141e8opnf4e8431yzaydml8w3qih phụ 0 48094 2358218 2273286 2026-05-24T05:49:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358218 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[怀]]: [[phụ]], [[phó]], [[hoài]] *[[傅]]: [[phụ]], [[phó]], [[phu]] *[[跗]]: [[phụ]], [[phu]] *[[妇]]: [[phụ]] *[[鲋]]: [[phụ]] *[[媍]]: [[phụ]] *[[𨸏]]: [[phụ]] *[[駙]]: [[phụ]], [[phiếu]], [[phò]] *[[鮒]]: [[phụ]] *[[輔]]: [[phụ]] *[[辅]]: [[phụ]] *[[阝]]: [[phụ]] *[[阜]]: [[phụ]] *[[负]]: [[phụ]] *[[負]]: [[phụ]] *[[咮]]: [[phụ]], [[cật]], [[trụ]], [[chu]], [[chú]] *[[父]]: [[phủ]], [[phụ]] *[[蚹]]: [[phụ]] *[[艃]]: [[phụ]], [[ấp]] {{mid}} *[[峊]]: [[phụ]] *[[附]]: [[phụ]] *[[䩉]]: [[phủ]], [[phụ]] *[[拊]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]] *[[俌]]: [[phụ]] *[[柎]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]] *[[祔]]: [[phụ]] *[[埗]]: [[phụ]] *[[赙]]: [[phụ]] *[[付]]: [[phụ]], [[phó]] *[[蝜]]: [[phụ]] *[[埠]]: [[kiết]], [[phụ]] *[[婦]]: [[phụ]] *[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]] *[[捬]]: [[phủ]], [[phụ]] *[[偩]]: [[phụ]] *[[驸]]: [[phụ]], [[phò]] *[[賻]]: [[phụ]] *[[坿]]: [[phụ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[婦]]: [[phụ]] *[[負]]: [[phụ]] *[[傅]]: [[phụ]], [[phó]] *[[附]]: [[phụ]] *[[埠]]: [[phụ]] *[[拊]]: [[phụ]], [[phu]] *[[柎]]: [[phủ]], [[phụ]], [[phu]] *[[鮒]]: [[phụ]] {{mid}} *[[祔]]: [[phụ]] *[[跗]]: [[phụ]] *[[父]]: [[phủ]], [[phụ]] *[[駙]]: [[phụ]], [[phò]] *[[賻]]: [[phụ]] *[[阜]]: [[phụ]] *[[坿]]: [[phụ]] *[[輔]]: [[phụ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[怀]]: [[phụ]], [[hoài]] *[[傅]]: [[phụ]], [[phu]], [[phó]] *[[妇]]: [[phụ]] *[[鲋]]: [[phụ]] *[[媍]]: [[phụ]] *[[𨸏]]: [[phụ]] *[[駙]]: [[phụ]], [[phò]], [[phiếu]] *[[鮒]]: [[phụ]] *[[輔]]: [[phụ]] *[[辅]]: [[phụ]] *[[阝]]: [[phụ]], [[ấp]] *[[阜]]: [[phụ]] *[[负]]: [[phụ]] *[[負]]: [[phụ]], [[phũ]] *[[父]]: [[phủ]], [[phụ]] {{mid}} *[[蚹]]: [[phụ]] *[[峊]]: [[phụ]] *[[附]]: [[phụ]], [[phò]] *[[拊]]: [[phủ]], [[phụ]] *[[俌]]: [[phụ]] *[[柎]]: [[phụ]], [[phu]] *[[祔]]: [[phụ]] *[[跗]]: [[phụ]], [[phu]] *[[赙]]: [[phụ]] *[[埠]]: [[phụ]] *[[婦]]: [[vợ]], [[phụ]] *[[偩]]: [[phụ]] *[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]], [[mồ]] *[[賻]]: [[phụ]] *[[坿]]: [[phụ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[phủ]] :* [[phu]] :* [[phú]] {{giữa}} :* [[phù]] :* [[phũ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''phụ''' # [[vợ|Vợ]]. #: ''Phu quí, '''phụ''' vinh. ([[tục ngữ]])'' # [[cha|Cha]]. {{-verb-}} '''phụ''' # [[không|Không]] [[trung thành]]. #: ''Thẹn với non sông, thiếp '''phụ''' chàng ([[w:Chu Mạnh Trinh|Chu Mạnh Trinh]])'' # [[cư xử|Cư xử]] [[tệ bạc]]. #: ''Có oản anh tình '''phụ''' xôi, có cam '''phụ''' quýt, có người '''phụ''' ta. ([[ca dao]])'' # [[giúp|Giúp]] đỡ công việc cho người khác. #: '''''Phụ''' một tay cho chóng xong.'' # [[cộng|Cộng]] [[thêm]] [[vào]]. #: ''Diện tích '''phụ'''.'' # [[nhỏ|Nhỏ]] hơn, [[không]] [[quan trọng]] [[bằng]] những cái [[chính]] hoặc để [[bổ sung]] cho cái chính. #: ''Thuế '''phụ'''.'' #: ''Anh lái '''phụ'''.'' #: ''Sản phẩm '''phụ'''.'' #: ''Công trình '''phụ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6l6uaz8laeddftd7oocyo0aduey6d7s phụ thuộc 0 48097 2357612 1892614 2026-05-24T00:41:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2357612 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|附屬}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''phụ thuộc''' # [[cần|Cần]] được [[giúp đỡ]] [[mới]] có thể [[tồn tại]] nhưng [[đồng]] [[thời]] lại bị [[ràng buộc]] bằng [[những]] [[điều kiện]] [[thiệt]] cho [[mình]]. #: ''Kinh tế '''phụ thuộc'''.'' #: ''Nước '''phụ thuộc'''.'' {{-verb-}} '''phụ thuộc''' # Chỉ thực hiện được [[nhờ]] [[những]] [[nhân tố]] [[bên ngoài]]. #: ''Việc xây dựng '''phụ thuộc''' vào nhân công vật liệu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5for563a9nzpjrdgi0rfq92kmnrzp0o quãng 0 48116 2358219 2355916 2026-05-24T05:49:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358219 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|hv=n|曠||khoáng}}. {{dbt|vi|khoảng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[壙]]: [[quảng]], [[khoáng]], [[quãng]], [[khoảnh]], [[khoảng]] *[[曠]]: [[thoáng]], [[khoáng]], [[rộng]], [[quãng]], [[khoảng]] {{mid}} *[[廣]]: [[quáng]], [[quảng]], [[quản]], [[khoát]], [[rộng]], [[quẳng]], [[quãng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quàng]] :* [[quáng]] :* [[quẳng]] :* [[quầng]] {{giữa}} :* [[quang]] :* [[quăng]] :* [[quặng]] :* [[quẩng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quãng''' # [[phần|Phần]] [[không gian]], [[thời gian]] được [[giới hạn]] [[bởi]] [[hai]] [[điểm]], hoặc [[hai]] [[thời điểm]]. #: '''''Quãng''' đường từ nhà đến trường.'' #: '''''Quãng''' đời thơ bé.'' # Khoảng không gian, [[thời gian]] [[tương đối]] [[ngắn]]. #: ''Có lẽ cũng chỉ dài bằng '''quãng''' ấy thôi .'' #: '''''Quãng''' năm sáu giờ chiều chúng tôi sẽ đến.'' # [[khoảng cách|Khoảng cách]] giữa [[hai]] [[nốt]] [[nhạc]], [[tính]] bằng [[cung]] và [[nửa cung]], được [[gọi]] theo [[số]] [[bậc]] giữa [[hai]] [[nốt]] [[nhạc]] đó. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] gi5qartuixt06bdl0lflxhxlahedpwm quặng 0 48125 2358085 2355963 2026-05-24T05:08:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358085 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|礦||hv=n|khoáng}}. {{doublet|vi|khoáng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[礦]]: [[quặng]], [[khoáng]], [[khoắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quãng]] :* [[quang]] :* [[quăng]] :* [[quầng]] {{giữa}} :* [[quàng]] :* [[quáng]] :* [[quẳng]] :* [[quẩng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quặng''' # [[đất|Đất]] đá có [[chứa]] [[nguyên chất]] hay dưới [[dạng]] [[hợp chất]] một [[kim loại]] hoặc một [[chất khoáng]], có thể [[lấy]] [[ra]] bằng phương pháp chế [[hóa]]. #: '''''Quặng''' sắt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 48pcc9nqrzjbvu0tq9wrck1e1bi3dtz quỷ 0 48129 2358083 2274230 2026-05-24T05:07:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358083 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[诡]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[傀]]: [[ổi]], [[quỷ]], [[khổi]], [[khôi]], [[côi]], [[quỉ]] *[[𩳹]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[祪]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[䤥]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[觤]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[𣆠]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[騩]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[垝]]: [[quỵ]], [[quỷ]], [[quị]], [[quỉ]] *[[庋]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[kí]], [[ký]], [[quỉ]], [[quĩ]] {{mid}} *[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]] *[[詭]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[𢇼]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[鬼]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[恑]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[𩲡]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[佹]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[姽]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]] *[[蛫]]: [[quỷ]], [[quỉ]] *[[𩴿]]: [[quỷ]], [[quỉ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[庋]]: [[quỷ]], [[kĩ]] *[[詭]]: [[quỷ]] {{mid}} *[[鬼]]: [[quỷ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[诡]]: [[nguy]], [[quỷ]] *[[傀]]: [[ổi]], [[khôi]], [[quỷ]], [[ngội]], [[khổi]] *[[祪]]: [[quỷ]] *[[觤]]: [[quỷ]] *[[騩]]: [[quỷ]] *[[姽]]: [[quỷ]] *[[蛫]]: [[quỷ]], [[ngóe]] {{mid}} *[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]] *[[詭]]: [[nguỵ]], [[quỷ]] *[[危]]: [[ngôi]], [[ngoe]], [[ngoay]], [[nguy]], [[nguầy]], [[quỷ]], [[ngùy]] *[[佹]]: [[quỷ]] *[[垝]]: [[quỵ]], [[quỷ]] *[[鬼]]: [[sưu]], [[quẽ]], [[quỷ]], [[khuỷu]], [[quỉ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quỳ]] :* [[quỹ]] :* [[quỵ]] {{giữa}} :* [[quy]] :* [[quý]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quỷ''' # [[quái vật|Quái vật]] [[vô hình]] [[do]] [[mê tín]] [[tưởng tượng]] [[ra]], hay [[ám ảnh]], [[làm hại]] [[người]]. #: ''Con '''quỷ''''' # [[người|Người]] có tật xấu ở [[mức độ]] rất [[trầm trọng]]. #: ''Thằng bé '''quỷ''' quá.'' #: ''Nghịch như '''quỷ''' sứ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] rmijrvw08op2itxjovc2l6ov7y940qz quỹ 0 48131 2358084 2274233 2026-05-24T05:08:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358084 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鐀]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[宄]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[蒉]]: [[quỹ]], [[khoái]], [[quĩ]] *[[馈]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[庋]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[kỹ]], [[kĩ]], [[kí]], [[ký]], [[quỉ]], [[quĩ]] *[[頍]]: [[quỹ]], [[khuể]], [[quĩ]] *[[撌]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[昝]]: [[quỹ]], [[tảm]], [[quĩ]] *[[簣]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[quị]], [[quý]], [[quí]], [[quĩ]] *[[匦]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]] *[[匭]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[厬]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[頯]]: [[quỳ]], [[quỹ]], [[hối]], [[quì]], [[quĩ]] *[[匮]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[匱]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[餉]]: [[quỹ]], [[hướng]], [[quĩ]] *[[㔳]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[㔲]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[㲹]]: [[quỹ]], [[quĩ]] {{mid}} *[[樻]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[餽]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[quị]], [[quĩ]] *[[簋]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[氿]]: [[quỹ]], [[cửu]], [[quĩ]] *[[櫃]]: [[cự]], [[quỹ]], [[quĩ]] *[[揆]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[饋]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[軌]]: [[quỹ]], [[cửu]], [[quĩ]] *[[篎]]: [[miểu]], [[quỹ]], [[vân]], [[quĩ]] *[[篑]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[𧗢]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[𧗝]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[柜]]: [[cự]], [[quỹ]], [[quĩ]] *[[蕢]]: [[quỹ]], [[quý]], [[quí]], [[khoái]], [[quĩ]] *[[轨]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[鞼]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[晷]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[偺]]: [[quỹ]], [[tảm]], [[ta]], [[cha]], [[quĩ]] *[[姽]]: [[quỷ]], [[quỹ]], [[quỉ]], [[quĩ]] *[[𣷾]]: [[quỹ]], [[quĩ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[櫃]]: [[quỹ]] *[[蕢]]: [[quỹ]] *[[揆]]: [[quỹ]] *[[簋]]: [[quỹ]] *[[匭]]: [[quỹ]] {{mid}} *[[軌]]: [[quỹ]] *[[匱]]: [[quỹ]] *[[晷]]: [[quỹ]] *[[餽]]: [[quỹ]] *[[饋]]: [[quỹ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[宄]]: [[quỹ]] *[[蒉]]: [[quỹ]] *[[馈]]: [[quỹ]] *[[簋]]: [[rơm]], [[quỹ]] *[[撌]]: [[quấy]], [[quỹ]] *[[簣]]: [[quỵ]], [[quỹ]], [[gùi]] *[[騤]]: [[quyết]], [[quỳ]], [[quỹ]] *[[匦]]: [[quỹ]] *[[庪]]: [[quỷ]], [[quỹ]] *[[匭]]: [[quỹ]] *[[厬]]: [[quỹ]] *[[匮]]: [[quỹ]] {{mid}} *[[匱]]: [[quỹ]], [[quĩ]] *[[餽]]: [[quỹ]] *[[氿]]: [[quỹ]] *[[櫃]]: [[quầy]], [[quỹ]], [[cũi]], [[quĩ]] *[[揆]]: [[quảy]], [[quẽ]], [[quỹ]], [[quẫy]], [[quậy]], [[quĩ]], [[cõi]] *[[饋]]: [[quỹ]] *[[軌]]: [[quỹ]], [[quẫy]], [[quĩ]] *[[柜]]: [[cự]], [[quỹ]] *[[蕢]]: [[quỹ]], [[gùi]] *[[轨]]: [[quỹ]] *[[晷]]: [[quỹ]], [[quĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quỳ]] :* [[quỷ]] :* [[quỵ]] {{giữa}} :* [[quy]] :* [[quý]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quỹ''' # [[số|Số]] [[tiền bạc]] [[thu góp]] lại để dùng làm việc gì. #: '''''Quỹ''' tiết kiệm.'' #: '''''Quỹ''' công đoàn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] nkeqwt9927clgab1mzjxxkyaoz3o83q ráng 0 48139 2358086 2008383 2026-05-24T05:08:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358086 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蓢]]: [[ráng]] *[[𠡧]]: [[rướn]], [[rấn]], [[ráng]], [[rắn]], [[rớn]], [[rán]], [[rặn]] *[[𣎦]]: [[ráng]] *[[𤅉]]: [[ráng]] {{mid}} *[[𠡎]]: [[ráng]], [[rán]] *[[絳]]: [[giáng]], [[ráng]] *[[󰊹]]: [[lấn]], [[giấn]], [[rấn]], [[ráng]] *[[𩅜]]: [[ráng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[rang]] :* [[rằng]] {{giữa}} :* [[ràng]] :* [[răng]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ráng''' # [[đám|Đám]] [[mây]] có [[màu sắc]] [[hồng]] hoặc [[vàng]]... [[do]] [[ánh]] [[mặt trời]] buổi sáng sớm hoặc [[buổi chiều]] [[tà]] [[chiếu]] vào. #: '''''Ráng''' vàng thì nắng '''ráng''' trắng thì mưa. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''ráng''' #{{term|Miền Nam Việt Nam}} [[cố gắng|Cố gắng]]. #: '''''Ráng''' học hành.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] jt8zizxe4q5o9dpa2hfwiiewilcjh6u rùng 0 48144 2358221 2275291 2026-05-24T05:50:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358221 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[用]]: [[dụng]], [[dộng]], [[rụng]], [[đụng]], [[vùng]], [[rùng]], [[dòng]], [[giùn]], [[giùm]], [[giùng]], [[dùng]] *[[𢘭]]: [[rúng]], [[rùng]] *[[𠖿]]: [[rùng]], [[ròng]] {{mid}} *[[挏]]: [[rùng]], [[đồng]] *[[𧍰]]: [[rùng]], [[rồng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[rung]] :* [[rụng]] :* [[rừng]] {{-noun-}} '''rùng''' # [[lưới|Lưới]] đánh cá biển. #: ''Đem '''rùng''' ra khơi..'' #: ''Đánh '''rùng'''..'' #: ''Đánh cá bằng cái '''rùng'''.'' {{-verb-}} '''rùng''' # [[lắc|Lắc]] [[nhè nhẹ]] một [[dụng cụ]] [[đựng]] một [[vật]] gì để [[thu]] [[vật]] [[ấy]] vào giữa. #: '''''Rùng''' rây bột.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] imiznkfje1ij9ke62gglknjfyfjxbxl rạch 0 48147 2358220 1909883 2026-05-24T05:50:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358220 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢹠]]: [[rạch]] *[[澤]]: [[dịch]], [[rạch]], [[chích]], [[trạch]] *[[󰁇]]: [[rạch]] *[[瀝]]: [[lạch]], [[rạch]], [[lịch]], [[rách]], [[sạch]] {{mid}} *[[𤁋]]: [[lạch]], [[rạch]], [[sạch]] *[[攊]]: [[lách]], [[rạch]], [[lịch]], [[rịch]], [[vạch]] *[[𤃝]]: [[lạch]], [[rạch]], [[lịch]], [[rách]], [[lếch]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[rách]] {{-noun-}} [[Tập tin:Rạch Tầm Bót ở Long Xuyên.jpg|nhỏ|250px|phải|'''Rạch''' Tầm Bót ở [[thành phố]] [[Long Xuyên]]]] '''rạch''' # [[đường|Đường]] [[dẫn]] [[nước]] [[từ]] [[sông]] vào [[đồng]] [[ruộng]], [[thuyền bè]] có thể [[đi lại]]. #: ''Đào [[kênh]], '''rạch'''.'' #: ''Hệ thống [[kênh]], '''rạch'''.'' # [[đường|Đường]] [[rãnh]] nhỏ, [[nông]] được [[xẻ]] trên [[mặt]] [[ruộng]] để [[gieo]] [[hạt]], [[trồng]] [[cây]]. #: ''Xẻ '''rạch'''.'' #: ''Đánh '''rạch'''.'' {{-verb-}} '''rạch''' # Dùng [[vật]] [[sắc]] [[nhọn]] làm [[đứt]] từng [[đường]] trên [[bề mặt]]. #: '''''Rạch''' giấy.'' #: ''Bị kẻ cắp '''rạch''' túi.'' # Ngược dòng nước để [[lên]] [[chỗ]] [[cạn]], thường [[nói]] về [[cá rô]]. #: ''Bắt cá rô '''rạch'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] du59d5ogkynzff8evax1w2ackccjzgi sa mạc 0 48153 2357487 2267027 2026-05-23T14:25:21Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357487 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{vi-etym-sino|沙漠}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vie-noun}} # Một [[điệu]] [[dân ca]] theo thể [[thơ]] [[lục bát]]. # [[vùng đất|Vùng đất]] [[cát]] [[rộng lớn]], không có [[nước]], [[hầu]] [[như không]] có [[cây cỏ]] và [[động vật]]. ==== {{ĐM|trans}} ==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|desert}} * {{langname|ko}}: {{t|ko|사막 }} (sa.mag) * {{langname|ja}}: {{t|ja|砂漠 }} (sa.baku) * {{langname|zh}}: {{t|zh|沙漠 }} (sha1.mo4) {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} m8j7y6wiid3ztg61egz018sdv877kyv sam 0 48157 2358103 2353935 2026-05-24T05:14:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358103 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[搀]]: [[sam]] *[[欃]]: [[sam]], [[sàm]] *[[钐]]: [[sán]], [[sam]] *[[攙]]: [[sam]], [[sàm]] *[[芟]]: [[sam]] *[[禧]]: [[hỷ]], [[hỉ]], [[sam]], [[hy]], [[hi]] *[[蔪]]: [[thính]], [[sam]], [[tiêm]] *[[髟]]: [[bưu]], [[sam]], [[tiêu]] *[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]] *[[縿]]: [[tham]], [[sam]], [[tiêu]] *[[䅀]]: [[lệ]], [[sam]] *[[䟃]]: [[sam]] {{mid}} *[[襂]]: [[sam]], [[sâm]] *[[穇]]: [[sam]] *[[杉]]: [[chế]], [[sam]], [[am]] *[[㡎]]: [[sam]], [[sâm]] *[[幓]]: [[sam]], [[sâm]] *[[䅟]]: [[sam]] *[[彡]]: [[tiệm]], [[sam]] *[[釤]]: [[sán]], [[sám]], [[sam]] *[[衫]]: [[sam]] *[[旵]]: [[sảm]], [[sam]] *[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[彡]]: [[tiệm]], [[sam]] *[[穇]]: [[sam]] *[[杉]]: [[sam]] *[[衫]]: [[sam]] {{mid}} *[[縿]]: [[sam]] *[[攙]]: [[sam]] *[[芟]]: [[sam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嘇]]: [[sam]], [[thấm]], [[thắm]] *[[钐]]: [[sam]] *[[攙]]: [[sam]], [[xam]], [[sàm]], [[sọm]] *[[蔘]]: [[sam]], [[sâm]] *[[𧀜]]: [[sam]] *[[芟]]: [[sam]] *[[𧓰]]: [[sam]] *[[蔪]]: [[sam]], [[tiêm]] *[[縿]]: [[sam]], [[xam]], [[túm]], [[tiêu]], [[tom]], [[tóm]] *[[𧑁]]: [[sam]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]] {{mid}} *[[穇]]: [[sam]], [[thảm]] *[[杉]]: [[sam]] *[[幓]]: [[sam]], [[sâm]] *[[髟]]: [[sam]], [[tiêu]], [[bưu]] *[[彡]]: [[sam]] *[[釤]]: [[sam]] *[[衫]]: [[sam]], [[sờm]], [[oam]] *[[𧏰]]: [[sam]] *[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]] *[[𪓫]]: [[sam]] *[[毿]]: [[sam]], [[tam]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sắm]] :* [[sâm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sạm]] :* [[sặm]] :* [[sầm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sam''' # [[động vật|Động vật]] [[chân]] [[đốt]] ở [[biển]], [[con đực]] và [[con cái]] không [[bao giờ]] [[rời]] nhau. #: ''Quấn quýt như đôi '''sam'''.'' # [[rau sam|Rau sam]], [[nói]] [[tắt]]. # [[cây|Cây]] thuộc [[họ]] [[thông]], [[lá]] có [[mùi]] [[thơm]], dùng để [[nấu]] [[dầu]]. #: ''Gỗ '''sam'''.'' {{-trans-}} {{trans-top|Động vật chân đốt ở biển}} *{{eng}}: [[horseshoe crab]] {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-noun-}} {{eng-noun|-}} # {{term|Từ lóng}} [[tâm hồn|Tâm hồn]], [[tâm trí]]. {{-expr-}} * '''to stand sam''': [[chịu|Chịu]] [[trả]] [[tiền]] ([[rượu]]...). * '''upon my sam''': Tôi [[thề]]. {{-ref-}} *{{Chú thích sách|en|author=Albert Marie Victor Barrère|first=Albert Marie Victor|last=Barrère|coauthors=Charles Godfrey Leland|title=A dictionary of slang, jargon & cant, embracing English, American, and Anglo-Indian slang, pidgin English, tinker's jargon, and other irregular phraseology|volume=2|year=1890|publisher=The Ballantyne Press|page=390|oclc=319081}} {{R:FVDP}} {{-yuy-}} {{-etym-}} {{inh+|yuy|xgn-pro|*sam}}. {{-noun-}} {{head|yuy|Danh từ}} # [[lược]]. =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|mng|/saːm/}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mng|Danh từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[kiến]]. ==={{ĐM|ref}}=== * [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=Mnong&sort=gloss&format=html Tiếng M'Nông] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. {{c|mng|Lớp Côn trùng}} {{-nuo-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /sam¹/ {{-verb-}} {{pn}} # {{term|Cổ Liêm}} [[giam]]. {{-zha-}} {{-pron-}} * {{IPA2|/θaːm˨˦/}} * Số thanh điệu: sam<sup>1</sup> * Âm tiết: song {{-num-}} {{pn}} # [[ba]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Nguồn]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Số tiếng Tráng]] {{-zhn-}} {{-etym-}} So sánh với {{cognate|tyz|slam}}. {{-pron-}} * {{label|zhn|Quảng Nam|Vân Sơn}}: {{IPA4|zhn|/saːm¹³/}} {{-num-}} {{head|zhn|Số}} # [[ba]]. 854vthlfr2chuqlqvtdjdc9uk2mgocg soát 0 48165 2358222 1918853 2026-05-24T05:51:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358222 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[选]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]] *[[選]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]] *[[欻]]: [[huất]], [[hốt]], [[soát]] {{mid}} *[[率]]: [[luật]], [[suất]], [[súy]], [[soát]] *[[㕞]]: [[loát]], [[soát]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[率]]: [[luật]], [[suất]], [[súy]], [[soát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[選]]: [[toán]], [[soát]], [[tuyển]] *[[刷]]: [[loẹt]], [[nhoét]], [[loát]], [[soát]], [[loét]], [[loạt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[soạt]] {{-verb-}} '''soát''' # Tra xét lại [[xem]] có [[đúng]] [[hay không]]. #: '''''Soát''' bản đánh máy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] c9gekrj5tap4xdyrxubhpawqy3zl715 sâm 0 48179 2358101 2133670 2026-05-24T05:13:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358101 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[三]]: [[tạm]], [[sâm]], [[tam]], [[tám]] *[[薓]]: [[sâm]] *[[襂]]: [[sam]], [[sâm]] *[[渗]]: [[sấm]], [[sâm]] *[[蔘]]: [[sâm]], [[tam]] *[[琛]]: [[sâm]], [[thám]] *[[森]]: [[sâm]] *[[綝]]: [[lâm]], [[sâm]] *[[𥸱]]: [[sâm]] *[[㮱]]: [[sâm]] *[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]] *[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[叅]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[㡎]]: [[sam]], [[sâm]] *[[幓]]: [[sam]], [[sâm]] *[[㵕]]: [[sâm]] *[[籸]]: [[sân]], [[sâm]] {{mid}} *[[㕘]]: [[tham]], [[sâm]] *[[賝]]: [[sâm]] *[[葟]]: [[thác]], [[sâm]], [[hoàng]] *[[蓡]]: [[sâm]] *[[葠]]: [[sâm]] *[[䑣]]: [[sâm]] *[[帱]]: [[sâm]], [[đào]], [[trù]] *[[㟥]]: [[sâm]] *[[罧]]: [[sâm]] *[[槮]]: [[sâm]] *[[襳]]: [[tiêm]], [[sâm]] *[[滲]]: [[sấm]], [[sâm]] *[[郴]]: [[sâm]], [[xâm]] *[[篸]]: [[sâm]], [[trâm]] *[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]] *[[姺]]: [[tiên]], [[sân]], [[sâm]] *[[棽]]: [[phần]], [[sâm]] *[[嵾]]: [[sâm]], [[lũ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[參]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]] *[[森]]: [[sâm]] *[[薓]]: [[sâm]] {{mid}} *[[郴]]: [[sâm]] *[[琛]]: [[sâm]] *[[賝]]: [[sâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]] *[[蔘]]: [[sam]], [[sâm]] *[[琛]]: [[sâm]] *[[槮]]: [[sâm]], [[sim]] *[[綝]]: [[lâm]], [[sâm]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[khươm]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[幓]]: [[sam]], [[sâm]] *[[篸]]: [[sâm]] *[[賝]]: [[sâm]] {{mid}} *[[蓡]]: [[sâm]] *[[葠]]: [[sâm]] *[[罧]]: [[sâm]] *[[森]]: [[xúm]], [[sâm]], [[sùm]], [[dụm]], [[dâm]], [[xum]], [[xùm]], [[dúm]], [[chùm]], [[sum]], [[dum]], [[râm]] *[[襳]]: [[tiêm]], [[sâm]] *[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]] *[[郴]]: [[sâm]] *[[籸]]: [[tẩm]], [[sân]], [[sâm]] *[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]] *[[棽]]: [[phần]], [[sâm]] *[[嵾]]: [[sâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sam]] :* [[sặm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sạm]] :* [[sắm]] :* [[sầm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sâm''' # [[từ|Từ]] [[chung]] chỉ một [[số]] [[rễ]] và [[củ]] dùng làm thuốc bổ. #: '''''Sâm''' Triều Tiên.'' #: '''''Sâm''' nhị hồng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] lt65p43r7yky45pflowzda0oqpb2isi săng 0 48183 2358225 2275958 2026-05-24T05:53:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358225 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]] *[[橉]]: [[lân]], [[săng]] {{mid}} *[[槺]]: [[khang]], [[săng]] *[[󰕎]]: [[săng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sáng]] :* [[sàng]] :* [[sắng]] {{giữa}} :* [[sảng]] :* [[sang]] :* [[sâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''săng''' # Thứ [[hòm]] [[đựng]] [[xác]] [[người]]. [[Hàng]] [[săng]] [[chết]] [[bó chiếu]]. [[Người]] [[sản xuất]] [[ra]] để [[cung cấp]] cho mọi [[người]] [[những]] [[cái]] [[mà]] bản thân mình [[lúc]] [[cần]] lại không có. # [[loài|Loài]] [[cỏ]] [[cao]] [[thuộc]] họ [[lúa]], dùng để [[đánh tranh]] [[lợp]] [[nhà]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] pyl8w8z9pkxt7ebbc6u62z30n0tq8pw 0 48185 2358100 2277103 2026-05-24T05:13:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358100 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䇃]]: [[sĩ]] *[[竢]]: [[sĩ]] *[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[士]]: [[sĩ]] *[[𢨪]]: [[sĩ]] *[[抬]]: [[sĩ]], [[si]], [[đài]] *[[仕]]: [[sĩ]] {{mid}} *[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[騃]]: [[ngãi]], [[sĩ]], [[ngai]] *[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[涘]]: [[sĩ]] *[[戺]]: [[sĩ]] *[[俟]]: [[sĩ]], [[ai]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[柨]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[士]]: [[sĩ]] *[[抬]]: [[sĩ]], [[đài]] *[[仕]]: [[sĩ]] {{mid}} *[[柹]]: [[sĩ]], [[thị]] *[[涘]]: [[sĩ]] *[[俟]]: [[sĩ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[騃]]: [[sĩ]], [[ngãi]] *[[竢]]: [[sĩ]] *[[豉]]: [[sĩ]], [[sị]], [[xị]], [[xệ]], [[xẹ]], [[thị]] *[[士]]: [[sĩ]], [[sỡi]], [[sõi]], [[sãi]] *[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]] {{mid}} *[[俟]]: [[sĩ]] *[[涘]]: [[sĩ]] *[[戺]]: [[sĩ]] *[[柿]]: [[sĩ]], [[thị]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sì]] :* [[si]] {{giữa}} :* [[Si]] :* [[sỉ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sĩ''' # [[người|Người]] trí thức thời [[phong kiến]]. #: ''Nhất '''sĩ''' nhì nông,.'' #: ''Hết gạo chạy rông,.'' #: ''Nhất nông nhì '''sĩ'''. ([[ca dao]])'' # [[tên|Tên]] [[quân]] [[hàng]] [[thứ hai]] trong [[cờ tướng]] hay trong [[bài]] [[tam cúc]]. #: ''Tướng '''sĩ''' tượng xe.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] t9u0u4tsetzg4f9h4a331kpsh93alo9 sưu 0 48193 2358099 1926060 2026-05-24T05:12:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358099 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[騪]]: [[sưu]] *[[謅]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]] *[[䤇]]: [[sưu]] *[[獀]]: [[sưu]] *[[螋]]: [[sưu]] *[[搊]]: [[xu]], [[sâu]], [[sưu]], [[sí]], [[xâu]] *[[蒐]]: [[sưu]] *[[醙]]: [[sưu]] *[[搜]]: [[sảo]], [[tiêu]], [[sưu]], [[thúy]] *[[犨]]: [[thù]], [[sưu]] *[[犫]]: [[thù]], [[sưu]] *[[鎪]]: [[sưu]] *[[𣮬]]: [[sưu]] *[[庱]]: [[sưu]] *[[瘳]]: [[trừu]], [[sưu]], [[liêu]] *[[溲]]: [[sửu]], [[sưu]] *[[㮴]]: [[sưu]] {{mid}} *[[䤹]]: [[sưu]], [[tuyến]] *[[㴋]]: [[túc]], [[tiêu]], [[sưu]] *[[鄋]]: [[sưu]] *[[廀]]: [[sưu]] *[[馊]]: [[sưu]] *[[颼]]: [[du]], [[sâu]], [[sưu]] *[[廋]]: [[dũ]], [[sưu]] *[[诌]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]] *[[䐹]]: [[sưu]] *[[飕]]: [[sưu]] *[[嗖]]: [[sưu]] *[[艘]]: [[sưu]], [[tao]] *[[諛]]: [[du]], [[sưu]] *[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]] *[[锼]]: [[sưu]] *[[餿]]: [[lãn]], [[sưu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[螋]]: [[sưu]] *[[廀]]: [[sưu]] *[[謅]]: [[sảo]], [[sưu]] *[[獀]]: [[sưu]] *[[廋]]: [[sưu]] *[[鎪]]: [[sưu]] *[[颼]]: [[sưu]] {{mid}} *[[蒐]]: [[sưu]] *[[瘳]]: [[sưu]] *[[溲]]: [[sửu]], [[sưu]] *[[艘]]: [[sưu]], [[tao]] *[[搜]]: [[sảo]], [[sưu]] *[[餿]]: [[sưu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[騪]]: [[sưu]] *[[謅]]: [[sạo]], [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]] *[[螋]]: [[sưu]] *[[搊]]: [[so]], [[xu]], [[xô]], [[sâu]], [[sưu]] *[[蒐]]: [[sưu]], [[cói]] *[[醙]]: [[sưu]] *[[搜]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xâu]] *[[犨]]: [[sưu]] *[[鎪]]: [[sưu]] *[[庱]]: [[sưu]] *[[瘳]]: [[sưu]], [[trừu]], [[liêu]] *[[溲]]: [[sưu]] *[[鬼]]: [[sưu]], [[quẽ]], [[quỷ]], [[khuỷu]], [[quỉ]] {{mid}} *[[锼]]: [[sưu]] *[[鄋]]: [[sưu]] *[[獀]]: [[sưu]] *[[馊]]: [[sưu]] *[[廋]]: [[sưu]] *[[󰋊]]: [[sưu]] *[[诌]]: [[sảo]], [[sưu]], [[xảo]] *[[嗖]]: [[sưu]] *[[艘]]: [[sưu]] *[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]] *[[颼]]: [[sâu]], [[sưu]] *[[餿]]: [[sưu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[sửu]] {{-noun-}} '''sưu''' # [[công việc|Công việc]] [[mà]] [[nhân dân]] [[phải]] làm cho [[Nhà]] [[nước]] [[phong kiến]] hay [[thực dân]]. #: ''Đi '''sưu'''.'' # [[món|Món]] [[tiền]] [[mà]] [[người]] đàn ông từ [[mười]] [[tám]] [[tuổi]] [[trở lên]] [[phải]] [[nộp]] cho [[Nhà]] [[nước]] [[phong kiến]] hay [[thực dân]] để [[lấy]] [[thẻ]] [[thuế thân]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] a442s351ailwa0zqsyw1qxtw8pq70a7 sẻ 0 48198 2358095 2170552 2026-05-24T05:11:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358095 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨦁]]: [[sã]], [[sẻ]], [[sả]], [[xẻ]] *[[䲧]]: [[sẻ]], [[nẻo]] *[[𪀆]]: [[sẻ]] {{mid}} *[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]] *[[𢩿]]: [[sải]], [[sè]], [[sẻ]] *[[𢫟]]: [[sảy]], [[sẻ]], [[sẩy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sễ]] :* [[sẽ]] :* [[sệ]] {{giữa}} :* [[sề]] :* [[se]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sẻ''' # [[loài|Loài]] [[chim]] [[nhảy]] nhỏ, [[lông]] [[màu]] [[hạt dẻ]], có [[vằn]], [[mỏ]] [[hình nón]], hay làm tổ ở [[nóc nhà]]. {{-verb-}} '''sẻ''' # [[lấy|Lấy]] [[ra]], đổ [[ra]] một [[phần]]; [[chia]] [[ra]], [[nhường]] cho một [[phần]]. #: '''''Sẻ''' mực.'' #: '''''Sẻ''' bát nước đầy làm hai.'' #: '''''Sẻ''' thức ăn cho người khác.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] l5vgl0ktt766dzb94mptduso49fy90x thiên đường 0 48208 2357613 2317787 2026-05-24T00:42:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357613 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|天堂}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nơi|Nơi]] [[linh hồn]] [[những]] [[người]] [[gọi là]] [[rửa]] sạch [[tội lỗi]] được [[hưởng]] sự [[cực lạc]] [[vĩnh viễn]] sau khi [[chết]], theo [[một số]] [[tôn giáo]]; cũng dùng để chỉ [[thế giới]] [[tưởng tượng]] đầy [[hạnh phúc]]. #: ''Lên '''thiên đường'''.'' #: ''Xây dựng '''thiên đường''' trên Trái Đất.'' {{-syn-}} * [[thiên đàng]] * [[thượng giới]] {{-ant-}} * [[địa ngục]] {{-trans-}} * {{en}}: {{t|en|heaven}} * {{ja}}: {{t|ja|天国|tr=Tengoku}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8nltkgwa52xvpkf0fj8gyuluh5hiqvo thiếp 0 48211 2358094 2013885 2026-05-24T05:11:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358094 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[貼]]: [[thiếp]] *[[萜]]: [[thiếp]] *[[踥]]: [[thiếp]] *[[呫]]: [[xiếp]], [[triệt]], [[chiếp]], [[thiếp]] *[[惬]]: [[khiếp]], [[thiếp]] *[[跏]]: [[gia]], [[già]], [[thiếp]] *[[愜]]: [[hiệp]], [[khiếp]], [[thiệp]], [[thiếp]] *[[浹]]: [[tiếp]], [[giáp]], [[thiệp]], [[thiếp]] *[[跕]]: [[điệp]], [[thiếp]] {{mid}} *[[贴]]: [[thiếp]] *[[怗]]: [[hỗ]], [[chiêm]], [[siêm]], [[chức]], [[thiếp]] *[[帖]]: [[thiệp]], [[thiếp]] *[[帹]]: [[sáp]], [[trách]], [[thiếp]] *[[韘]]: [[nhiếp]], [[thiếp]] *[[霎]]: [[tiếp]], [[sáp]], [[sát]], [[đà]], [[siếp]], [[thiếp]] *[[湝]]: [[giai]], [[thiếp]] *[[唼]]: [[xiệp]], [[khánh]], [[sáp]], [[xiếp]], [[thiếp]] *[[妾]]: [[thiếp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[踥]]: [[thiếp]] *[[愜]]: [[khiếp]], [[thiếp]] *[[帖]]: [[thiếp]] {{mid}} *[[韘]]: [[nhiếp]], [[thiếp]] *[[貼]]: [[thiếp]] *[[妾]]: [[thiếp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[淁]]: [[thếp]], [[xíp]], [[thiếp]] *[[貼]]: [[thiệt]], [[thiếp]] *[[踥]]: [[thiếp]] *[[呫]]: [[xúm]], [[chễm]], [[chòm]], [[chúm]], [[dụm]], [[thiếp]], [[chém]], [[chỉm]], [[xiếp]], [[xóm]], [[chõm]], [[chùm]], [[chiêm]], [[nhóm]], [[giụm]], [[chím]] *[[惬]]: [[khiếp]], [[thiếp]] *[[𢲯]]: [[thiếp]] *[[愜]]: [[khiếp]], [[thiếp]], [[khép]] *[[跕]]: [[nhổm]], [[chụm]], [[chúm]], [[thiếp]], [[xổm]], [[chồm]], [[nhồm]], [[chỗm]], [[chổm]] {{mid}} *[[贴]]: [[thiếp]] *[[怗]]: [[hỗ]], [[siêm]], [[thiếp]], [[điếm]] *[[帖]]: [[thếp]], [[thiệp]], [[thiếp]], [[thiêm]] *[[韘]]: [[thiếp]] *[[𢜡]]: [[thiếp]] *[[唼]]: [[thiếp]], [[xiếp]], [[sáp]], [[thép]] *[[妾]]: [[thiếp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiệp]] {{-noun-}} '''thiếp''' # [[tấm|Tấm]] thiếp nhỏ, có [[ghi tên]] và [[chức vụ]] mình. # [[giấy mời|Giấy mời]] của [[tư nhân]] trong một [[dịp]] [[đặc biệt]]. #: ''Đưa '''thiếp''' mời ăn cưới.'' # [[tập|Tập]] [[giấy]] có [[chữ Hán]] của [[người]] [[chữ]] [[tốt]] để lại. # [[vợ lẽ|Vợ lẽ]]. #: ''Năm '''thê''' bảy thiếp.'' {{-syn-}} * [[cạc]] * [[thiệp]] {{term|phương ngữ}} {{-pronoun-}} '''thiếp''' # {{@|cổ}} Từ mà [[người]] [[phụ nữ]] [[thời xưa]] dùng để [[tự xưng]] với [[nam giới]]. {{-adj-}} '''thiếp''' # [[mê|Mê]] [[hẳn]], [[mất]] [[tri giác]]. #: ''Nằm '''thiếp''' đi vì mệt quá.'' {{-verb-}} '''thiếp''' # {{like-entry|thếp}} #: '''''Thiếp''' vàng'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 52n9k20zhkrvr508mwuj22gqm0dl8up thiểu 0 48214 2358093 2275954 2026-05-24T05:10:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358093 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[愁]]: [[thiểu]], [[sầu]] *[[愀]]: [[thu]], [[thiểu]], [[thiều]], [[sậu]] *[[瞅]]: [[thiễu]], [[thu]], [[thiểu]], [[thiếu]] *[[悄]]: [[tiễu]], [[thiểu]], [[thiêu]] *[[脁]]: [[thiểu]] {{mid}} *[[少]]: [[thiểu]], [[sa]], [[thiếu]] *[[朓]]: [[thiểu]], [[diểu]], [[thiêu]], [[thiếu]] *[[矁]]: [[thiễu]], [[thiểu]] *[[釥]]: [[thiểu]] *[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[tra]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[少]]: [[thiểu]], [[thiếu]] *[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[thiêu]] {{mid}} *[[悄]]: [[tiễu]], [[thiểu]] *[[愀]]: [[thiểu]], [[sậu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[少]]: [[thẹo]], [[thểu]], [[thẻo]], [[thiếu]], [[thiểu]], [[thỉu]], [[ít]] *[[愀]]: [[xỉu]], [[thiểu]] {{mid}} *[[愁]]: [[ràu]], [[sầu]], [[thiểu]], [[xầu]], [[xàu]], [[rầu]] *[[悄]]: [[tiêu]], [[tịu]], [[thiểu]], [[tiễu]], [[tẹo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiều]] :* [[thiêu]] :* [[thiếu]] {{-noun-}} '''thiểu''' # [[loài|Loài]] cá nước ngọt, [[mình]] nhỏ và [[dài]], [[đuôi]] [[ngắn]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9iofgvw0g2flbwepcirg6nudwdk7ixz thuốn 0 48222 2358224 2272716 2026-05-24T05:53:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358224 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[村]]: [[thon]], [[thuôn]], [[thôn]], [[chôn]], [[chon]], [[thuốn]], [[xóm]], [[thun]] *[[𢩭]]: [[thuốn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thưỡn]] :* [[thuồn]] {{giữa}} :* [[thuỗn]] :* [[thuôn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thuốn''' # Đồ bằng [[sắt]] [[nhọn]], dùng để [[xiên]] vào một [[bao]] [[hàng]], [[lấy]] một ít ra [[xem]] hay làm mẫu. {{-verb-}} '''thuốn''' # [[lấy|Lấy]] một ít ra bằng [[cái]] [[thuốn]]. #: '''''Thuốn''' bao ngô.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{head|nut|Danh từ}} # [[tỏi]]. {{-ref-}} * Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống. 97ajysarf3m537g0ncmcvrl38n84mgb thí 0 48237 2358111 2338908 2026-05-24T05:17:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358111 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[屁]]: [[thí]] *[[弒]]: [[thí]], [[thỉ]] *[[試]]: [[thí]] *[[始]]: [[thí]], [[thủy]], [[thỉ]] *[[譬]]: [[thí]], [[tỉ]], [[tỷ]] *[[玼]]: [[thể]], [[thí]], [[tỳ]], [[tì]], [[thử]] *[[弑]]: [[thí]] {{mid}} *[[媲]]: [[thí]], [[bễ]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]] *[[试]]: [[thí]] *[[啻]]: [[thí]], [[xí]], [[đề]], [[sí]], [[thỉ]] *[[施]]: [[di]], [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]] *[[弛]]: [[thí]], [[trì]], [[thỉ]] *[[辟]]: [[phách]], [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[bách]], [[tích]], [[phích]], [[tị]], [[bích]], [[tỵ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[屁]]: [[thí]] *[[試]]: [[thí]] *[[始]]: [[thí]], [[thủy]] *[[譬]]: [[thí]] {{mid}} *[[弒]]: [[thí]] *[[啻]]: [[thí]] *[[施]]: [[thí]], [[thi]], [[dị]], [[thỉ]] *[[辟]]: [[tịch]], [[thí]], [[bễ]], [[tích]], [[phích]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[屁]]: [[thí]] *[[剃]]: [[thí]], [[thế]] *[[試]]: [[thí]], [[thi]], [[thử]], [[thía]] *[[譬]]: [[tỉ]], [[tỷ]], [[ví]], [[thí]], [[thía]] *[[弑]]: [[thí]], [[thích]] {{mid}} *[[弐]]: [[thí]] *[[弒]]: [[thí]], [[thỉ]] *[[试]]: [[thí]] *[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thì]] :* [[thi]] {{giữa}} :* [[thì]] :* [[thị]] {{cuối}} {{-verb-}} '''thí''' # Cho cái gì với [[thái độ]] [[khinh bỉ]]. #: '''''Thí''' cho mấy đồng.'' #: '''''Thí''' cho bát cơm.'' # Cho để [[làm phúc]]. #: ''Bát cháo '''thí'''.'' #: ''Bố '''thí'''.'' # [[chịu|Chịu]] để [[mất]] [[quân cờ]] nào đó để [[cứu]] [[gỡ]] [[thế]] [[cờ]]. #: '''''Thí''' xe.'' #: '''''Thí''' mã.'' # Làm [[chết]] nhiều [[quân sĩ]] dưới [[quyền]] [[chỉ huy]] của [[mình]] trong [[chiến đấu]], [[đáng]] [[ra]] có thể [[chết]] [[ít hơn]]. #: '''''Thí''' quân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|uuu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|uuu|Danh từ}} # [[tay]]. ==={{ĐM|ref}}=== * [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. it5t1axxufpa30o20xyklxc3y2mizr8 thính 0 48242 2358226 1929584 2026-05-24T05:54:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358226 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蔪]]: [[thính]], [[sam]], [[tiêm]] *[[𦕢]]: [[thính]] *[[厅]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]] *[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]] *[[倩]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thanh]], [[sai]], [[thiến]] *[[颋]]: [[thính]], [[đĩnh]] *[[凊]]: [[thính]], [[thảnh]], [[sảnh]] *[[庭]]: [[thính]], [[đình]] *[[听]]: [[thính]], [[ngân]], [[thệ]], [[dẫn]] {{mid}} *[[鋌]]: [[thính]], [[diên]], [[đĩnh]] *[[蓩]]: [[thính]] *[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]] *[[敢]]: [[thính]], [[cảm]] *[[聴]]: [[thính]] *[[侹]]: [[thính]], [[đỉnh]], [[đình]], [[đĩnh]] *[[頲]]: [[thính]], [[đĩnh]] *[[聽]]: [[thính]] *[[聼]]: [[thính]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[聽]]: [[thính]] *[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]] *[[庭]]: [[thính]], [[đình]] {{mid}} *[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]] *[[聴]]: [[thính]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥻢]]: [[thính]] *[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]] *[[颋]]: [[thính]] *[[凊]]: [[sảnh]], [[thính]] *[[𥺒]]: [[thính]] *[[听]]: [[thệ]], [[thính]], [[xính]], [[ngân]] *[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]] {{mid}} *[[咱]]: [[thánh]], [[ta]], [[thính]], [[thinh]], [[xính]] *[[𥺐]]: [[thính]] *[[頲]]: [[thính]] *[[聴]]: [[thính]] *[[聽]]: [[thính]], [[xính]] *[[聼]]: [[thính]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thinh]] :* [[thỉnh]] {{giữa}} :* [[thình]] :* [[thịnh]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thính''' # [[bột|Bột]] [[làm bằng]] [[gạo]] [[rang]] [[vàng]] [[giã]] nhỏ, có mùi thơm. #: ''Trộn '''thính''' vào nem.'' {{-adj-}} '''thính''' # [[nhạy cảm|Nhạy cảm]] [[đối]] với [[mùi]] hoặc [[tiếng]]. #: '''''Thính''' mũi.'' #: '''''Thính''' tai.'' # Có [[khả năng]] [[nhận biết]] [[nhanh]] về [[tình thế]]. #: '''''Thính''' về chính trị.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] gndk6tjpaxafsrfukqakkgbwb3wan9q thư 0 48247 2358306 2151114 2026-05-24T06:18:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358306 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[Image:LeibnizBrief1.jpg|thumb|lá thư]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-etymology-}} {{etym|lang=vie|from= * [[Hani:書]] }} {{-hanviet-}} {{top}} *[[咀]]: [[trớ]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[chớ]], [[tữ]], [[tư]], [[tứ]], [[thư]], [[chá]] *[[龃]]: [[trở]], [[miễn]], [[thư]] *[[趄]]: [[thư]] *[[暑]]: [[kiên]], [[thư]], [[thử]] *[[紓]]: [[thư]] *[[舒]]: [[thư]] *[[且]]: [[tồ]], [[thư]], [[thả]] *[[怚]]: [[tự]], [[thư]] *[[耝]]: [[thư]] *[[蜡]]: [[lạp]], [[trá]], [[thư]], [[chá]], [[thự]], [[trác]] *[[𦘠]]: [[thư]] *[[䶥]]: [[trở]], [[thư]] *[[岨]]: [[thư]] *[[蛆]]: [[thư]] *[[沮]]: [[trở]], [[tự]], [[tư]], [[thư]], [[thứ]] *[[跐]]: [[thư]], [[thử]] *[[疵]]: [[tỳ]], [[tì]], [[thư]] *[[疽]]: [[thư]] *[[映]]: [[ánh]], [[thư]] {{mid}} *[[葅]]: [[thư]] *[[䳄]]: [[thư]] *[[砠]]: [[thư]], [[thả]] *[[雌]]: [[thư]] *[[雎]]: [[sư]], [[sồ]], [[thư]] *[[姐]]: [[tả]], [[thư]] *[[䋒]]: [[thư]] *[[狙]]: [[trớ]], [[thư]] *[[罝]]: [[ta]], [[tư]], [[thư]] *[[齟]]: [[trở]], [[chở]], [[tra]], [[thư]], [[trát]] *[[恣]]: [[tứ]], [[thư]], [[thứ]] *[[睢]]: [[huy]], [[tuy]], [[duy]], [[thư]] *[[书]]: [[thư]] *[[𪗱]]: [[trở]], [[thư]] *[[苴]]: [[trạ]], [[tô]], [[tư]], [[tra]], [[thư]], [[thỏ]] *[[菹]]: [[thư]], [[trư]] *[[書]]: [[thư]] *[[纾]]: [[thư]] *[[杼]]: [[trứ]], [[trị]], [[trữ]], [[trì]], [[thư]], [[thự]], [[thữ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[恣]]: [[thư]], [[tứ]] *[[葅]]: [[thư]] *[[趄]]: [[thư]] *[[蛆]]: [[thư]] *[[菹]]: [[thư]], [[trư]] *[[雌]]: [[thư]] *[[沮]]: [[thư]], [[trở]], [[tự]] *[[姐]]: [[thư]], [[tả]] {{mid}} *[[紓]]: [[thư]] *[[舒]]: [[thư]] *[[且]]: [[thư]], [[thả]] *[[狙]]: [[thư]] *[[書]]: [[thư]] *[[雎]]: [[thư]], [[sư]] *[[疽]]: [[thư]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]] *[[龃]]: [[thư]] *[[攄]]: [[sư]], [[so]], [[thư]], [[lựa]] *[[疎]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[thư]], [[thơ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]], [[sưởi]] *[[暑]]: [[thư]], [[thử]] *[[紓]]: [[thư]] *[[舒]]: [[thư]], [[thơ]] *[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]] *[[葅]]: [[trư]], [[thư]] *[[怚]]: [[tự]], [[thư]] *[[趄]]: [[thư]] *[[砠]]: [[thư]] *[[岨]]: [[thư]] *[[沮]]: [[tự]], [[tử]], [[tư]], [[thư]] *[[疽]]: [[thư]] *[[纾]]: [[thư]] {{mid}} *[[摅]]: [[thư]] *[[蛆]]: [[thư]] *[[菹]]: [[trư]], [[thư]] *[[雌]]: [[thư]] *[[雎]]: [[sư]], [[thư]] *[[姐]]: [[tả]], [[thư]], [[thơ]] *[[狙]]: [[trớ]], [[thư]] *[[詛]]: [[trớ]], [[trở]], [[trù]], [[thư]], [[chú]] *[[齟]]: [[trở]], [[tra]], [[trát]], [[thư]], [[chở]] *[[诅]]: [[trớ]], [[trở]], [[thư]], [[chú]] *[[恣]]: [[tứ]], [[thư]] *[[睢]]: [[thư]], [[tuy]], [[huy]] *[[书]]: [[thư]], [[thơ]] *[[苴]]: [[tư]], [[tra]], [[thư]], [[thỏ]] *[[䧹]]: [[thư]] *[[書]]: [[thư]], [[thơ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thủ]] :* [[thừ]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thu]] :* [[thú]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thư''' # [[tờ|Tờ]] [[giấy]] truyền tin tức, [[ý kiến]], [[tình cảm]]... [[riêng]] của một [[người]] [[đến]] [[người]] khác. #: '''''Thư''' gia đình.'' #: '''''Thư''' chuyển tiền.'' #: '''''Thư''' viết liền vào một ngân phiếu chuyển tiền qua bưu điện.'' # Người con gái còn trẻ. #: ''Nàng tiểu '''thư'''.'' {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[letter]] * {{spa}}: [[carta]] {{f}} {{cuối}} {{-adj-}} '''thư''' # [[rảnh rỗi|Rảnh rỗi]]. #: ''Công việc đã '''thư'''.'' # [[thong thả|Thong thả]], không [[bức bách]]. #: ''Xin '''thư''' cho món nợ.'' {{-syn-}} ; thong thả * [[thư thư]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 83qryottqx34fc8bw61wu1d4hjo8qcd thước 0 48250 2358117 2275000 2026-05-24T05:17:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358117 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[烁]]: [[thước]] *[[鑠]]: [[thước]], [[thược]] *[[轢]]: [[lịch]], [[thước]] *[[铄]]: [[thước]], [[thược]] *[[鹊]]: [[thước]] *[[爍]]: [[thước]] {{mid}} *[[媬]]: [[thước]] *[[碏]]: [[thác]], [[thước]] *[[㹱]]: [[thước]] *[[鵲]]: [[thước]] *[[皵]]: [[thước]] *[[䧿]]: [[thước]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鑠]]: [[thước]] *[[鵲]]: [[thước]] {{mid}} *[[爍]]: [[thước]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[烁]]: [[thước]] *[[鑠]]: [[thước]], [[thược]] *[[钥]]: [[dược]], [[thước]], [[thược]] *[[铄]]: [[thước]], [[thược]] *[[𡱩]]: [[thước]] *[[鹊]]: [[thước]] *[[爍]]: [[thước]] *[[碏]]: [[tách]], [[thước]] {{mid}} *[[𢭑]]: [[thước]] *[[鑰]]: [[dược]], [[thước]], [[thược]] *[[鵲]]: [[thước]] *[[皵]]: [[thước]] *[[托]]: [[thác]], [[thách]], [[thốc]], [[thướt]], [[thước]], [[trượng]] *[[懺]]: [[sạm]], [[thước]], [[sám]], [[sắm]] *[[択]]: [[xách]], [[thước]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thuốc]] :* [[thuộc]] {{-noun-}} '''thước''' # Đồ dùng để [[đo]] độ [[dài]] hoặc để [[kẻ]] [[đường thẳng]]. # [[thước ta|Thước ta]] [[nói]] [[tắt]]. # [[từ|Từ]] [[cũ]] có nghĩa là [[mét]]. #: ''Mua năm '''thước''' vải.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[thước#Tiếng Việt|thước]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] eozazssmins9kvtccuin13p1mmhj1bx thảm 0 48253 2358472 2047928 2026-05-24T07:37:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358472 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[朁]]: [[thảm]] *[[憀]]: [[liêu]], [[thảm]] *[[菺]]: [[kiên]], [[thảm]] *[[㦧]]: [[thảm]] *[[惨]]: [[thảm]] *[[黪]]: [[thảm]] *[[㲭]]: [[thảm]] *[[憯]]: [[thảm]] *[[菼]]: [[thảm]] {{mid}} *[[忐]]: [[khẩn]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[thảm]] *[[醓]]: [[thảm]], [[thản]] *[[黲]]: [[thảm]] *[[毯]]: [[thảm]], [[thản]] *[[䏙]]: [[thuyền]], [[thuần]], [[thảm]] *[[慘]]: [[thảm]] *[[𥁺]]: [[thảm]] *[[㲜]]: [[thảm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[慘]]: [[thảm]] *[[菼]]: [[thảm]] {{mid}} *[[毯]]: [[thảm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[朁]]: [[thảm]] *[[憀]]: [[thảm]], [[liêu]] *[[襂]]: [[sam]], [[sâm]], [[thảm]] *[[󰌛]]: [[thảm]], [[chiên]] *[[穇]]: [[sam]], [[thảm]] *[[惨]]: [[thom]], [[thảm]] *[[憯]]: [[nhảm]], [[thảm]] *[[忐]]: [[thảm]], [[khẩn]] *[[醓]]: [[thảm]] {{mid}} *[[黲]]: [[thảm]] *[[毯]]: [[thảm]], [[xồm]] *[[尗]]: [[thúc]], [[thảm]] *[[慘]]: [[thom]], [[thảm]], [[thỏm]] *[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]] *[[󰌝]]: [[thảm]] *[[菼]]: [[thảm]] *[[䅟]]: [[thảm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thảm''' # [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[sợi]] [[thô]], dùng [[trải]] [[sàn nhà]] hoặc trên [[lối đi]]. #: ''Nền nhà trải '''thảm'''.'' #: ''Trải '''thảm''' đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.'' # [[lớp|Lớp]] [[phủ]] trên [[mặt]] [[đất]]. #: '''''Thảm''' cỏ.'' #: '''''Thảm''' thực vật.'' {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[carpet]] * {{nld}}: [[karpet]] {{n}}, [[tapijt]] {{n}} * {{kor}}: [[융단]] (''yuŋ.dan'') * {{jpn}}: [[絨毯]] (''jū.tan'') * {{fra}}: [[tapis]] {{m}}, [[moquette]] {{f}} * {{spa}}: [[alfombra]] {{f}}, [[moqueta]] {{f}} * {{zho}}: [[地毯]] (''dì.tǎn'') {{cuối}} {{-verb-}} '''thảm''' # [[trải|Trải]] thảm. {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: to [[carpet]] {{giữa}} * {{fra}}: [[moquetter]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thảm''' # [[đau|Đau]] [[thương]] [[đến mức]] làm cho ai cũng [[động]] lòng thương cảm. #: ''Khóc nghe '''thảm''' quá.'' #: ''Câu chuyện nghe '''thảm''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/tʰaːm³/}} {{-num-}} {{pn}} # [[tám]]. [[Thể loại:Số tiếng Mường]] kdwwtyrw313oqrswtljsyuog8ohfi0i thẩu 0 48266 2357886 1929973 2026-05-24T03:06:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357886 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[黈]]: [[chủ]], [[thẩu]], [[đẩu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[荍]]: [[kiều]], [[tho]], [[thẩu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tháu]] :* [[thâu]] :* [[thấu]] {{giữa}} :* [[thau]] :* [[thầu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thẩu''' # Cây thuốc phiện. # [[lọ|Lọ]] bằng [[thủy tinh]] [[cổ]] [[ngắn]], [[miệng]] [[rộng]], [[vai]] [[ngang]], dùng để [[đựng]] [[kẹo]], [[mứt]]. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9r0azvmp5jxs5mtdcc4px6guhotvnrm thổi 0 48276 2358118 2275006 2026-05-24T05:18:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2358118 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[璀]]: [[thổi]], [[thôi]], [[thối]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠺙]]: [[thôi]], [[thủi]], [[thổi]], [[thối]], [[thói]] *[[璀]]: [[thổi]], [[thối]] {{mid}} *[[煺]]: [[thoái]], [[thổi]], [[thui]] *[[退]]: [[thúi]], [[thụi]], [[thủi]], [[thoái]], [[thùi]], [[thổi]], [[thối]], [[thói]], [[thui]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thòi]] :* [[thỏi]] :* [[thôi]] :* [[thối]] {{giữa}} :* [[thoi]] :* [[thói]] :* [[thồi]] :* [[thời]] {{cuối}} {{-verb-}} '''thổi''' # [[sinh ra|Sinh ra]] [[gió]] bằng [[hơi]] [[phát]] [[từ]] [[mồm]]. #: '''''Thổi''' cho bếp cháy to.'' # Làm cho [[đầy]] [[không khí]] bằng [[hơi]] [[phát]] [[từ]] [[mồm]]. #: '''''Thổi''' cái bong bóng lợn.3..'' #: ''Sinh ra âm thanh bằng hơi mồm '''thổi''' vào một số nhạc cụ.'' #: '':.'' #: '''''Thổi''' sáo.'' # Nói không khí [[chuyển động]] thành [[gió]]. #: ''Bão '''thổi''' đổ nhà.'' # [[tâng bốc|Tâng bốc]], [[nịnh nọt]] (thtục). #: ''Bồi bút '''thổi''' quan thầy.'' # [[nấu|Nấu]] [[gạo]] thành [[cơm]] hoặc [[xôi]]. # Làm cho [[chảy]] [[mềm]] các [[kim loại]]. #: '''''Thổi''' vàng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] pm178ycbk1uyfob6lt0x96twj3sq9fa trói 0 48311 2358119 1934614 2026-05-24T05:18:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358119 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]] *[[𧍁]]: [[trói]] *[[𦀑]]: [[trói]] {{mid}} *[[繓]]: [[túi]], [[trói]], [[tói]] *[[𦇒]]: [[nối]], [[lòi]], [[trói]], [[rối]] *[[𦆹]]: [[lòi]], [[trói]], [[rối]], [[đũi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trói''' # [[buộc|Buộc]] [[chặt]] để cho không thể [[cử động]], [[vận động]] [[tự do]] được nữa. #: ''Tên cướp bị '''trói'''.'' #: '''''Trói''' chặt vào cọc.'' #: ''Bị '''trói''' tay, không làm được việc gì.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fzs55tz82twtv0m73n4wze81zq7tuyc trĩ 0 48312 2358227 2329492 2026-05-24T05:54:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358227 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[傂]]: [[hễ]], [[trãi]], [[ti]], [[đề]], [[trĩ]] *[[䆈]]: [[trĩ]] *[[植]]: [[trị]], [[thực]], [[trĩ]] *[[薙]]: [[trĩ]], [[thế]] *[[稛]]: [[khổn]], [[trĩ]] *[[稚]]: [[trĩ]] *[[耜]]: [[cử]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[trĩ]] *[[庤]]: [[trĩ]], [[chí]] *[[䚦]]: [[trĩ]] *[[雉]]: [[trĩ]] *[[迟]]: [[trí]], [[trì]], [[trĩ]], [[khích]] *[[稺]]: [[trĩ]] *[[陁]]: [[di]], [[đà]], [[trĩ]] *[[穉]]: [[trĩ]] *[[滍]]: [[trĩ]] *[[䕌]]: [[trĩ]] {{mid}} *[[廌]]: [[trãi]], [[trĩ]] *[[痔]]: [[trĩ]] *[[峙]]: [[trữ]], [[trì]], [[trĩ]] *[[杝]]: [[di]], [[trĩ]] *[[緟]]: [[trĩ]] *[[阤]]: [[di]], [[dĩ]], [[đà]], [[trĩ]] *[[䄺]]: [[đề]], [[trĩ]] *[[㣥]]: [[trĩ]] *[[畤]]: [[trĩ]] *[[偫]]: [[trĩ]] *[[稦]]: [[ấm]], [[tưu]], [[trĩ]] *[[歭]]: [[trĩ]] *[[跱]]: [[trĩ]] *[[遲]]: [[trí]], [[trì]], [[trĩ]] *[[豸]]: [[trỉ]], [[trãi]], [[trại]], [[trĩ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[稺]]: [[trĩ]] *[[雉]]: [[trĩ]] *[[植]]: [[thực]], [[trĩ]] *[[廌]]: [[trãi]], [[trĩ]] *[[穉]]: [[trĩ]] {{mid}} *[[痔]]: [[trĩ]] *[[薙]]: [[trĩ]], [[thế]] *[[豸]]: [[trại]], [[trĩ]] *[[稚]]: [[trĩ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩾰]]: [[trĩ]] *[[稚]]: [[trĩ]], [[trẻ]] *[[耜]]: [[cử]], [[tỷ]], [[tự]], [[trĩ]] *[[𥴢]]: [[trĩ]], [[trảy]] *[[庤]]: [[trĩ]] *[[稦]]: [[trĩ]] *[[褫]]: [[trị]], [[sỉ]], [[trĩ]], [[xỉ]] *[[雉]]: [[trễ]], [[trĩ]], [[trẻ]], [[rẽ]], [[dẽ]], [[trẩy]], [[trảy]], [[giẽ]] *[[稺]]: [[trĩ]] *[[陁]]: [[trĩ]], [[di]], [[đà]] *[[穉]]: [[tẻ]], [[trĩ]], [[trẻ]] *[[滍]]: [[trĩ]] {{mid}} *[[㭒]]: [[tự]], [[trĩ]] *[[痔]]: [[tĩ]], [[trĩ]] *[[峙]]: [[trĩ]] *[[杝]]: [[trĩ]], [[di]] *[[阤]]: [[trĩ]], [[di]], [[dĩ]], [[đà]] *[[畤]]: [[trĩ]] *[[𣙦]]: [[trĩ]] *[[偫]]: [[trĩ]] *[[歭]]: [[trĩ]] *[[跱]]: [[trĩ]] *[[遲]]: [[rì]], [[chầy]], [[trì]], [[trĩ]], [[chề]], [[trìa]], [[chày]] *[[豸]]: [[dãi]], [[trễ]], [[sải]], [[chải]], [[chạy]], [[giại]], [[trãi]], [[trĩ]], [[giải]], [[chậy]], [[trải]], [[trại]], [[giãi]], [[trỉ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trị]] :* [[trí]] :* [[Trì]] {{-noun-}} '''trĩ''' # [[bệnh|Bệnh]] [[phình]] [[tĩnh mạch]] [[hậu môn]], [[sinh ra]] [[chứng]] đi ngoài ra [[máu]]. #: ''Mắc bệnh '''trĩ'''.'' #: ''Phẫu thuật cắt '''trĩ'''.'' # Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài. #: ''Chim '''trĩ''' đỏ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] r627ut044oddiuum33eg44fld6w2alb trẩn 0 48319 2358129 1934820 2026-05-24T05:20:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358129 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[賑]]: [[trẩn]], [[chẩn]] *[[縝]]: [[trẩn]], [[chẩn]] {{mid}} *[[絼]]: [[trẩn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[展]]: [[triển]], [[trẩn]], [[chẽn]] *[[絼]]: [[trẩn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trân]] :* [[trăn]] :* [[trán]] :* [[trần]] :* [[trận]] {{giữa}} :* [[trằn]] :* [[trạn]] :* [[tràn]] :* [[trấn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trẩn''' # [[tạm|Tạm]] mất kinh nguyệt. #: '''''Trẩn''' hai tháng chắc là chửa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] e8idhmgkatyonaw396q2iw66qrmoaho trối 0 48326 2358127 1934925 2026-05-24T05:19:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2358127 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]] *[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]] {{mid}} *[[誄]]: [[trối]], [[lụy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trối''' # [[chán|Chán]] [[đến nỗi]] không [[kham]] được nữa. #: ''Ăn nhiều '''trối''' quá.'' {{-verb-}} '''trối''' # [[dặn|Dặn]] lại người thân [[trước khi]] [[chết]]. #: ''Chết không kịp '''trối'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] k7xxs3v86by93tajx10hsjxbbf5lt2l 2358228 2358127 2026-05-24T05:54:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358228 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]] *[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]] {{mid}} *[[誄]]: [[trối]], [[lụy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trối''' # [[chán|Chán]] [[đến nỗi]] không [[kham]] được nữa. #: ''Ăn nhiều '''trối''' quá.'' {{-verb-}} '''trối''' # [[dặn|Dặn]] lại người thân [[trước khi]] [[chết]]. #: ''Chết không kịp '''trối'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 37mrbgr6zdtxmi5ta6ifuehxh7src51 trộm 0 48328 2358138 2047809 2026-05-24T05:23:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358138 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[滥]]: [[làm]], [[lạm]], [[trộm]] *[[󰊆]]: [[trộm]] *[[𥂉]]: [[trộm]] *[[𠑈]]: [[trộm]] {{mid}} *[[濫]]: [[làm]], [[lợm]], [[giợm]], [[lạm]], [[giậm]], [[lòm]], [[trộm]], [[lặm]], [[lụm]], [[lộm]], [[luộm]] *[[囕]]: [[trộm]] *[[𥌈]]: [[trộm]] *[[𥋕]]: [[trộm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trôm]] :* [[trõm]] :* [[trờm]] :* [[trợm]] {{-noun-}} '''trộm''' # [[kẻ trộm|Kẻ trộm]]. #: ''Bắt được '''trộm'''.'' {{-verb-}} '''trộm''' # [[lấy|Lấy]] của [[người]] khác một cách [[lén lút]], [[nhân]] [[lúc]] không ai để ý. #: ''Lấy '''trộm''' đồ đạc.'' #: ''Hái '''trộm''' quả.'' # Làm việc gì [[lén lút]], [[thầm vụng]]. #: ''Đọc '''trộm''' thư.'' #: ''Nhìn '''trộm'''.'' #: ''Nghe '''trộm''' điện thoại.'' # Làm việc gì một cách [[thầm lặng]]. #: ''Thầm ''thương '''trộm '''nhớ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] sbq7sxihp51er9lo3lna6bl30ozpiwx tuyến 0 48336 2358142 2329724 2026-05-24T05:23:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358142 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[铣]]: [[tiện]], [[tiển]], [[tuyến]] *[[腺]]: [[tuyến]] *[[雋]]: [[tuyển]], [[tuấn]], [[tuyến]] *[[絤]]: [[tuyến]] *[[选]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]] *[[綫]]: [[tuyến]] *[[磊]]: [[tuân]], [[lỗi]], [[tuyến]] *[[銑]]: [[tiện]], [[tiển]], [[tiên]], [[tâỷ]], [[tuyến]] {{mid}} *[[缐]]: [[tuyến]] *[[綖]]: [[diên]], [[tuyến]] *[[䤹]]: [[sưu]], [[tuyến]] *[[選]]: [[tuyển]], [[toán]], [[soát]], [[tuyến]] *[[線]]: [[tuyến]] *[[隽]]: [[tuyển]], [[tuấn]], [[tuyến]] *[[䤼]]: [[tuyến]] *[[线]]: [[tuyến]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[選]]: [[tuyển]], [[tuyến]] *[[綫]]: [[tuyến]] {{mid}} *[[線]]: [[tuyến]] *[[腺]]: [[tuyến]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[铣]]: [[tuyến]], [[tiện]], [[tiển]] *[[線]]: [[tuyến]] *[[絤]]: [[tuyến]] *[[綫]]: [[tuyến]] {{mid}} *[[銑]]: [[tuyến]], [[tiện]], [[tiển]], [[ten]] *[[缐]]: [[tuyến]] *[[腺]]: [[tuyến]] *[[线]]: [[tuyến]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tuyển]] :* [[tuyền]] :* [[tuyền]] {{-noun-}} '''tuyến''' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[chuyên]] [[tiết]] [[chất]] [[giúp]] cho [[hoạt động]] [[sinh lí]] của các cơ quan trong [[cơ thể]]. #: '''''Tuyến''' nước bọt.'' #: '''''Tuyến''' giáp.'' #: '''''Tuyến''' sữa.'' #: '''''Tuyến''' thượng thận.'' # [[đường|Đường]] [[phân giới]]. #: ''Vạch '''tuyến'''.'' #: ''Cắm '''tuyến'''.'' # [[đường|Đường]] [[nằm]] trong [[mạng lưới]] [[giao thông]], [[thuỷ lợi]] nào đó. #: '''''Tuyến''' đường sắt.'' #: ''Bắc-Nam.'' #: '''''Tuyến''' đê xung yếu.'' # [[phần|Phần]] [[đường]] [[dành riêng]] cho từng [[loại]] [[xe cộ]]. #: ''Đường phân '''tuyến'''.'' #: '''''Tuyến''' ô tô.'' #: '''''Tuyến''' xe đạp.'' # [[hệ thống|Hệ thống]] [[bố trí]] [[lực lượng]] trên từng [[khu vực]] của [[mặt trận]], [[sát]] [[từ]] [[hậu phương]] [[đến nơi]] [[trực tiếp]] [[đánh]] [[địch]]. #: '''''Tuyến''' phòng ngự.'' #: ''Đưa thương binh về '''tuyến''' sau.'' # [[hệ thống|Hệ thống]] [[bố trí]] [[mạng lưới]] [[y tế]] [[từ]] [[thấp]] [[lên cao]]. #: ''Đưa bệnh nhân lên '''tuyến''' trên.'' # [[tập hợp|Tập hợp]] các [[cá thể]] [[liên kết]] theo [[đặc trưng]] nào đó, [[đối lập]] với các [[tập hợp]] khác. #: ''Hai '''tuyến''' nhân vật trong phim.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 22d582ktcneeu7sseiifcpnkz4kfqgd tắc 0 48381 2358143 2098535 2026-05-24T05:24:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358143 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[谡]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]] *[[鰂]]: [[tắc]], [[tặc]] *[[則]]: [[tắc]] *[[謖]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]] *[[㥶]]: [[khiên]], [[tắc]] *[[溭]]: [[tắc]], [[chu]] *[[崱]]: [[trắc]], [[tắc]] {{mid}} *[[则]]: [[tắc]] *[[稷]]: [[tắc]] *[[唶]]: [[giới]], [[tắc]], [[trách]], [[tá]], [[thùng]] *[[㩙]]: [[tắc]], [[tái]] *[[畟]]: [[trắc]], [[tắc]] *[[塞]]: [[tắc]], [[tái]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[謖]]: [[tắc]] *[[稷]]: [[tắc]] {{mid}} *[[則]]: [[tắc]] *[[塞]]: [[tắc]], [[tái]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鰂]]: [[tắc]] *[[則]]: [[tắc]], [[tấc]] *[[崱]]: [[tắc]], [[trắc]] {{mid}} *[[稷]]: [[tắc]] *[[则]]: [[tắc]] *[[塞]]: [[tắc]], [[tái]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tấc]] :* [[tấc]] :* [[tạc]] {{-noun-}} '''tắc''' # {{label|vi|Nam Bộ}} [[quất|Quất]]. {{-verb-}} '''tắc''' # Ở [[tình trạng]] có cái gì đó làm [[mắc]] lại, làm cho không [[lưu thông]] được. #: ''Rác rưởi làm '''tắc''' cống.'' #: ''Đường '''tắc''' nghẽn.'' #: ''Công việc '''tắc''' ở khâu nào phải gỡ khâu ấy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{topics|vi|Trái cây}} {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rau]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] a9s0ospscheli3ojw7sokhf62gbocxz vòi 0 48410 2358146 1945386 2026-05-24T05:24:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358146 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦞑]]: [[vòi]] *[[㖣]]: [[vòi]], [[bạu]] *[[䈧]]: [[vòi]] *[[𡸏]]: [[vì]], [[vòi]], [[vọi]] *[[喑]]: [[ồm]], [[um]], [[hằm]], [[ẫm]], [[ỡm]], [[õm]], [[vòi]], [[ùm]], [[òm]], [[ầm]], [[ấm]], [[om]], [[âm]], [[hăm]] {{mid}} *[[𡻓]]: [[vợi]], [[vời]], [[vòi]], [[vọi]] *[[𦟷]]: [[vòi]], [[bòi]] *[[𠴖]]: [[vòi]], [[vọi]] *[[𦠽]]: [[vòi]], [[vai]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[voi]] :* [[Vôi]] :* [[vời]] {{giữa}} :* [[vôi]] :* [[vội]] :* [[với]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vòi''' # [[bộ phận|Bộ phận]] của [[voi]], [[hình]] [[ống]] rất [[dài]], [[nối]] [[từ]] [[mũi]], có thể [[cuộn]] [[tròn]] để [[giữ]] [[vật]]. # [[bộ phận|Bộ phận]] ở một [[số]] [[sâu bọ]], dùng [[hút]] [[thức ăn]]. #: '''''Vòi''' muỗi.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] của [[nhuỵ]] [[hoa]], có [[hình]] [[ống]]. # [[bộ phận|Bộ phận]] của một [[số]] đồ [[vật]], có [[hình]] [[giống cái]] [[vòi]]. #: '''''Vòi''' bơm.'' #: ''Ấm sứt '''vòi'''.'' {{-verb-}} '''vòi''' # [[ép|Ép]] [[đòi]] [[bằng được]] [[người]] khác [[phải]] cho cái gì đó. #: ''Suốt ngày '''vòi''' ăn.'' #: ''Chắc hắn muốn '''vòi''' cái gì ở ông.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 9fznnc9ks73oq51sjc5blj8m0jm5ti9 vữa 0 48419 2358144 2276593 2026-05-24T05:24:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358144 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㳪]]: [[vữa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vừa]] :* [[vua]] :* [[vựa]] {{-noun-}} '''vữa''' # Hỗn hợp chất [[kết dính]] (vôi, ximăng, thạch cao, v. v. ) với [[cát]] và [[nước]] để [[xây]], [[trát]]. #: ''Thợ hồ trộn '''vữa'''.'' #: '''''Vữa''' ximăng.'' {{-adj-}} '''vữa''' # Ở trạng thái không [[còn]] là [[chất dẻo]] [[quánh]] nữa, [[mà]] bị [[phân rã]] [[ra]] và [[chảy]] [[nước]], trong [[quá trình]] bị [[biến chất]], bị [[phân huỷ]]. #: ''Cháo '''vữa'''.'' #: ''Trứng '''vữa''' lòng.'' #: ''Hồ dán bị '''vữa'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] dhsu31ugr731zt1xg3qess9b6b0bl46 xin 0 48421 2358145 2137595 2026-05-24T05:24:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358145 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡃑]]: [[xin]], [[thánh]] *[[吀]]: [[xin]], [[xiên]], [[mã]] *[[󰏻]]: [[xin]] {{mid}} *[[󰏺]]: [[xin]] *[[嗔]]: [[xin]], [[sân]], [[điền]], [[sun]], [[xân]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[Xín]] {{-verb-}} '''xin''' # [[tỏ ý|Tỏ ý]] [[muốn]] [[người]] khác cho cái gì hoặc [[cho phép]] làm [[điều]] gì. #: '''''Xin''' tiền.'' #: '''''Xin''' nghỉ học.'' #: '''''Xin''' phát biểu.'' # [[từ|Từ]] dùng [[đầu]] [[lời]] [[yêu cầu]], lời [[mời mọc]], [[tỏ ý]] [[lịch sự]], [[khiêm nhường]]. #: '''''Xin''' đến đúng giờ.'' #: '''''Xin''' tự giới thiệu.'' #: '''''Xin''' trân trọng cảm tạ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-aar-}} {{-pron-}} * {{IPA4|aa|/ɖin/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[giấc ngủ]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Afar]] {{-sce-}} {{-noun-}} {{head|sce|Danh từ}} # [[sự]] [[kiên nhẫn]]. gvtyy3h1egd926zffzju09ojp9xr5mc 0 48426 2358229 2147225 2026-05-24T05:55:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358229 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[它]]: [[tha]], [[xà]] *[[佘]]: [[xà]] *[[蛇]]: [[xà]], [[di]] {{giữa}} *[[阇]]: [[đồ]], [[xà]] *[[闍]]: [[đồ]], [[xà]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[佘]]: [[xà]] *[[它]]: [[tha]], [[xà]] {{mid}} *[[闍]]: [[xà]], [[đồ]] *[[蛇]]: [[di]], [[xà]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[柁]]: [[dà]], [[xa]], [[xà]], [[đà]] *[[它]]: [[sá]], [[di]], [[dà]], [[tha]], [[xà]], [[đà]] *[[阇]]: [[xà]], [[đồ]] *[[蛇]]: [[sá]], [[di]], [[thà]], [[xà]] *[[杈]]: [[soa]], [[xoa]], [[xà]] *[[铊]]: [[tha]], [[xà]] *[[闍]]: [[xà]], [[đồ]] {{mid}} *[[虵]]: [[sá]], [[di]], [[dã]], [[xà]] *[[砗]]: [[xa]], [[xà]] *[[硨]]: [[xa]], [[xà]] *[[余]]: [[xà]], [[dờ]], [[dư]] *[[佘]]: [[xa]], [[xà]], [[xá]] *[[𤥭]]: [[xa]], [[xà]] *[[鉈]]: [[tha]], [[xà]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xa]] :* [[xả]] :* [[xá]] {{giữa}} :* [[Xa]] :* [[xã]] :* [[Xạ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''xà''' # [[cây|Cây]] [[gỗ]] [[vuông vắn]] hoặc [[thanh]] [[sắt]] [[bắt]] [[ngang]] qua [[nhà]] để [[nối liền]] [[hai]] đầu [[cột]] hoặc [[hai]] [[bức]] [[tường]]. #: ''Con thì bắt chuột, con leo '''xà''' nhà. ([[ca dao]])'' # [[thanh|Thanh]] [[sắt]] [[đóng]] giữa [[hai]] [[cột]] [[vững]] dùng để tập thể dục. #: ''Sáng nào ông cụ cũng tập '''xà'''.'' # Nghĩa như '''''[[rắn]]'''''. #: ''Con mãng '''xà''' lớn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{head|nut|Danh từ}} # [[chè]]. {{-ref-}} * Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống. 0ldne4k38vy0zifareebfrdrysq2dmk xỏ 0 48432 2358153 2276488 2026-05-24T05:27:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358153 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥩍]]: [[xỏ]], [[lỗ]] *[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]] *[[搝]]: [[xỏ]], [[xổ]] {{mid}} *[[𢹧]]: [[xỏ]] *[[𢯧]]: [[xỏ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xờ]] :* [[xổ]] :* [[xó]] {{giữa}} :* [[xơ]] :* [[xô]] :* [[xo]] {{cuối}} {{-verb-}} '''xỏ''' # [[xâu|Xâu]] vào; [[Luồn]] vào. #: ''Bà già mà vẫn '''xỏ''' kim được.'' #: ''Mập mờ phải trái, bà lão '''xỏ''' kim. ([[tục ngữ]])'' # Cho [[chân]] vào [[tất]], vào [[giày]]. #: '''''Xỏ''' chân vào đôi bốt'' # Cho [[tay]] vào ống tay áo. #: ''Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo '''xỏ''' tay. ([[tục ngữ]])'' # [[lợi dụng|Lợi dụng]] [[tính]] [[hiền lành]] hoặc [[lòng tin]] [[người]] của [[người ta]] [[mà]] [[làm hại]] [[người ta]] hoặc để mọi [[người]] [[chê cười]] [[người ta]] (thtục). #: ''Vì anh hiền lành, nên nó mới '''xỏ''' được anh như thế.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[gió|Gió]]. {{catname|Danh từ|tiếng Mường}} 9cd6gtiubwohm1vd5xy0nargfgc40f5 xử 0 48434 2358152 2274110 2026-05-24T05:27:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358152 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𠁅]]: [[sơ]], [[xứ]], [[xử]] *[[处]]: [[xứ]], [[xử]] *[[処]]: [[xứ]], [[xử]] *[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]] {{mid}} *[[尐]]: [[xử]] *[[杵]]: [[chử]], [[tù]], [[xử]], [[chư]] *[[處]]: [[xú]], [[xứ]], [[xử]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[處]]: [[xứ]], [[xử]] *[[杵]]: [[xử]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[处]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]] *[[処]]: [[xứ]], [[xử]] *[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]] {{mid}} *[[杵]]: [[ngỏ]], [[xử]], [[ngó]], [[chử]], [[ngò]], [[chày]] *[[處]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]] *[[使]]: [[sứ]], [[sử]], [[thửa]], [[xử]], [[sửa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xù]] :* [[xu]] :* [[xứ]] {{-verb-}} '''xử''' # [[ăn|Ăn]] ở, [[đối]] [[đãi]], [[thể hiện]] [[thái độ]] như thế nào trong [[hoàn cảnh]] [[nhất định]]. #: '''''Xử''' tệ với người thân.'' #: ''Không biết '''xử''' thế nào cho phải đạo.'' # [[xét|Xét]] và [[giải quyết]] các [[vụ]] [[tranh chấp]], [[khiếu nại]]. #: '''''Xử''' án.'' # [[thi hành|Thi hành]] [[án]]. #: '''''Xử''' bắn.'' #: '''''Xử''' trảm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 02h4lqyg67wirhcbzjncja4bgknc4uh đua 0 48462 2358154 2276087 2026-05-24T05:27:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358154 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢵋]]: [[đu]], [[đo]], [[đua]] *[[都]]: [[đô]], [[đu]], [[đo]], [[đủ]], [[đua]], [[giô]] {{mid}} *[[嘟]]: [[đô]], [[đua]], [[đùa]] *[[𨅮]]: [[vồ]], [[đua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dựa]] :* [[dừa]] :* [[đùa]] :* [[đưa]] {{giữa}} :* [[dứa]] :* [[dưa]] :* [[đũa]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đua''' # Tìm cách [[giành]] [[phần]] [[thắng]] trong cuộc thi đấu. #: '''''Đua''' sức '''đua''' tài.'' #: '''''Đua''' xe đạp.'' # [[làm theo|Làm theo]] [[nhau]] để không [[chịu]] [[kém]]. #: '''''Đua''' nhau ăn diện.'' #: '''''Đua''' nhau nói.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|ibh}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|ibh|Động từ}} # [[mặc]]. #:{{ux|ibh|Đăm ŏng '''đua '''ôh hŏ.|Đừng '''mặc '''nó.}} ==={{ĐM|ref}}=== * Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013) {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{tyz-noun}} # [[giấc]]. # [[trận]]. #:{{ux|tyz|Slíp '''đua '''khẩy bấu táy đua hí|mười '''trận '''ốm không bằng một '''trận '''lo nghĩ.}} {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} ptsz9jtoi5v99bafq3aed9w69iqrl0o đèn 0 48468 2358155 2274156 2026-05-24T05:28:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358155 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[hình:Flashlight.jpg|nhỏ|phải|Đèn pin]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[畑]]: [[đèn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[đen]] :* [[đền]] :* [[đến]] {{-noun-}} '''đèn''' # Đồ dùng để [[lấy]] [[ánh sáng]]. #: ''Cảo thơm lần giở trước '''đèn''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # Đồ dùng để có [[ngọn lửa]] [[toả]] [[nhiệt]]. #: '''''Đèn''' hàn'' # Đồ dùng trong một [[số]] [[máy]] để [[dẫn]] dòng điện tử. #: ''Máy thu thanh năm '''đèn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 1bomdj0rsmb8fv8ff808f82jd6aggvp địa ngục 0 48481 2357614 2314823 2026-05-24T00:43:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357614 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|地獄}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nơi|Nơi]] [[đầy]] [[ải]] [[linh hồn]] [[những]] [[người]] phạm [[tội ác]] trên [[trần gian]] [[trước khi]] [[chết]], theo [[mê tín]]. #: ''Trong là '''địa ngục''', ngoài báo thiên đàng ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])'' # [[nơi|Nơi]] [[sống]] [[khổ cực]]. #: ''Lĩnh lời nàng mới theo sang, biết đâu '''địa ngục''' thiên đàng là đâu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ant-}} * [[thiên đường]] * [[thiên đàng]] {{-trans-}} * {{en}}: {{t|en|hell}} * {{ja}}: {{t|ja|地獄|tr=Jigoku}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] cnlkhzs9xxkkxihyzkybq22u0zge2kf tan 0 59732 2358156 2097526 2026-05-24T05:28:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358156 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]] *[[珊]]: [[san]], [[tan]] *[[󰐬]]: [[tan]] {{mid}} *[[潵]]: [[tan]] *[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]] *[[󰁿]]: [[tan]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tản]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tán]] :* [[tàn]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tan''' # {{term|Chất rắn}} [[hoà|Hoà]] [[lẫn]] vào trong một [[chất lỏng]] làm thành một [[chất lỏng]] đồng [[tính]]. #: ''Muối '''tan''' trong nước.'' #: ''Quấy cho đường '''tan''' hết.'' # [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] [[rắn]] [[sang]] [[trạng thái]] [[lỏng]]. #: ''Tuyết '''tan'''.'' # [[vỡ|Vỡ]] [[vụn]] [[ra]] thành [[mảnh]] nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước. #: ''Vỡ '''tan'''.'' #: '''''Tan''' như xác pháo.'' #: ''Đập '''tan''' âm mưu.'' # [[tản|Tản]] [[dần]] [[ra]] [[xung quanh]] để như [[biến]] [[mất]] [[dần]] đi và [[cuối cùng]] không [[còn]] [[tồn tại]] nữa. #: ''Sương '''tan'''.'' #: ''Cơn bão '''tan'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Hoạt động tập hợp đông người) [[kết thúc]], [[số]] đông [[tản]] [[ra]] các [[ngả]]. #: '''''Tan''' học.'' #: '''''Tan''' cuộc họp.'' #: '''''Tan''' tầm.'' #: ''Cảnh chợ '''tan'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} [[Hình:Tan.svg|thumb|tan]] {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈtæn/}} {{-noun-}} '''tan''' {{IPA|/ˈtæn/}} # [[vỏ|Vỏ]] [[dà]], [[vỏ]] [[thuộc]] [[da]]. # [[màu|Màu]] [[nâu]]. # [[màu da|Màu da]] [[rám nắng]]. {{-adj-}} '''tan''' {{IPA|/ˈtæn/}} # [[màu|Màu]] [[vỏ]] [[dà]], [[màu]] [[nâu]]. # [[màu|Màu]] [[rám nắng]]. {{-tr-verb-}} '''tan''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈtæn/}} # [[thuộc|Thuộc]] (da). # Làm [[sạm]], làm [[rám]] (da). # {{term|Thông tục}} [[đánh đòn|Đánh đòn]] [[đau]]. {{-forms-}} {{eng-verb|base=tan|tan|n|ed}} {{-intr-verb-}} '''tan''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈtæn/}} # [[thuộc|Thuộc]] được (da). #: ''this leather tans easily'' — loại da này dễ thuộc # [[sạn|Sạn]] lại, [[rám nắng]] (da). {{-forms-}} {{eng-verb|base=tan|tan|n|ed}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-ybe-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[trứng]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Yugur]] 5x78l2y31lq00xust6d5fo7bqq3ctzl cán 0 62242 2358164 2275154 2026-05-24T05:32:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358164 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[涆]]: [[cán]], [[hạn]] *[[稈]]: [[cán]], [[cản]] *[[檊]]: [[cán]] *[[倝]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[澣]]: [[cán]], [[hoán]], [[hoãn]] *[[鯇]]: [[cán]], [[hoàn]] *[[旰]]: [[cán]], [[hãn]], [[càn]] *[[鲩]]: [[cán]] *[[个]]: [[cán]], [[cá]] *[[骭]]: [[cán]], [[càn]] *[[皯]]: [[cán]] *[[簳]]: [[cán]] *[[䵟]]: [[cán]] *[[擀]]: [[cán]] {{mid}} *[[襇]]: [[cán]], [[giản]] *[[杆]]: [[cán]], [[can]], [[hãn]], [[cản]] *[[襉]]: [[cán]], [[giản]] *[[秆]]: [[cán]] *[[扞]]: [[cán]], [[hãn]], [[cản]], [[hạn]] *[[浣]]: [[cán]], [[hoán]] *[[裥]]: [[cán]], [[giản]] *[[榦]]: [[cán]], [[hàn]] *[[盰]]: [[cán]], [[hu]] *[[干]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[竿]]: [[cán]], [[can]] *[[幹]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[桿]]: [[cán]], [[can]], [[hãn]], [[cản]] *[[乾]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[浣]]: [[cán]], [[hoán]] *[[襇]]: [[cán]], [[giản]] *[[秆]]: [[cán]] *[[稈]]: [[cán]] *[[榦]]: [[cán]], [[hàn]] {{mid}} *[[骭]]: [[cán]] *[[澣]]: [[cán]] *[[旰]]: [[cán]], [[hãn]] *[[幹]]: [[cán]] *[[竿]]: [[cán]], [[can]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[簳]]: [[cán]] *[[擀]]: [[cán]], [[gán]] *[[浣]]: [[hoán]], [[cán]] *[[檊]]: [[cán]], [[gán]] *[[鯇]]: [[cán]], [[hoàn]] *[[涆]]: [[hạn]], [[cán]] *[[杆]]: [[cản]], [[cơn]], [[cần]], [[can]], [[căn]], [[cán]] *[[稈]]: [[cản]], [[cán]] *[[个]]: [[cá]], [[cán]] *[[骭]]: [[càn]], [[cán]] *[[澣]]: [[hoán]], [[hoãn]], [[cán]] {{mid}} *[[皯]]: [[cán]] *[[旰]]: [[càn]], [[cán]] *[[秆]]: [[cán]] *[[干]]: [[càn]], [[cơn]], [[can]], [[cán]] *[[幹]]: [[càn]], [[cán]] *[[盰]]: [[cán]] *[[倝]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]], [[cán]] *[[榦]]: [[cán]] *[[桿]]: [[cản]], [[can]], [[cán]] *[[扞]]: [[cản]], [[hãn]], [[cán]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căn]] :* [[cản]] :* [[can]] :* [[cặn]] :* [[cần]] :* [[cẩn]] :* [[cận]] {{giữa}} :* [[cạn]] :* [[càn]] :* [[cắn]] :* [[cân]] :* [[cần]] :* [[cấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cán''' # [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[cầm]] một [[số]] [[dụng cụ]], thường [[tròn]], [[dài]]. #: '''''Cán''' dao.'' #: '''''Cán''' cờ.'' #: ''Nắm đằng '''cán'''. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''cán''' # [[lăn|Lăn]] cho [[đều]], cho [[phẳng]], cho [[mỏng]] hoặc [[nát vụn]]. #: '''''Cán''' đỗ xanh.'' #: '''''Cán''' mì sợi.'' # Dùng [[áp lực]] để [[gia công]] [[kim loại]] bằng cách [[đặt]] [[vật liệu]] giữa [[những]] [[trục quay]] của [[máy cán]] để làm [[giảm]] [[kích thước]] mặt cắt ngang của [[thỏi]] [[cán]] và [[tạo]] cho [[nó]] một [[hình dáng]] [[nhất định]]. # {{term|Tàu, xe}} Đè [[lên]] [[người]] hoặc [[động vật]]. #: ''Bị xe '''cán'''.'' #: ''Không may bị tàu '''cán''' chết.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] l56b0h1r3thalzj21skpk92i4fd7f7v hài 0 62250 2358166 2276629 2026-05-24T05:32:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358166 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鍇]]: [[hài]], [[khải]] *[[還]]: [[hoàn]], [[hài]], [[toàn]] *[[諧]]: [[hài]] *[[谐]]: [[hài]] *[[孩]]: [[hài]] *[[龤]]: [[dụ]], [[hài]] *[[鞋]]: [[hài]] *[[頦]]: [[hài]], [[cai]] *[[鮭]]: [[hài]], [[khuê]] *[[颏]]: [[hài]], [[cai]] {{mid}} *[[膎]]: [[hài]] *[[鲑]]: [[hài]], [[khuê]] *[[䯐]]: [[hài]] *[[咳]]: [[hài]], [[khái]], [[khai]], [[khải]] *[[偕]]: [[hài]], [[giai]] *[[锴]]: [[hài]], [[khải]] *[[骸]]: [[hài]] *[[䠹]]: [[hài]] *[[鞵]]: [[hài]] *[[㜾]]: [[hài]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[諧]]: [[hài]] *[[頦]]: [[hài]] *[[孩]]: [[hài]] *[[鞋]]: [[hài]] {{mid}} *[[鮭]]: [[hài]], [[khuê]] *[[鞵]]: [[hài]] *[[骸]]: [[hài]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鍇]]: [[khải]], [[hài]] *[[諧]]: [[giai]], [[hài]], [[hời]] *[[頦]]: [[cai]], [[hài]] *[[孩]]: [[hài]], [[hời]] *[[鞋]]: [[giày]], [[hài]] *[[鮭]]: [[khuê]], [[khoai]], [[hài]] *[[跬]]: [[khỏe]], [[khuể]], [[quế]], [[quệ]], [[hài]] *[[颏]]: [[cai]], [[hài]] *[[谐]]: [[giai]], [[hài]] {{mid}} *[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]] *[[該]]: [[cơi]], [[cai]], [[hài]] *[[鞵]]: [[khê]], [[hài]], [[hia]] *[[锴]]: [[khải]], [[hài]] *[[骸]]: [[hài]] *[[󰋾]]: [[hài]] *[[󰈫]]: [[hài]] *[[龤]]: [[hài]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hãi]] :* [[hái]] {{giữa}} :* [[hai]] :* [[hại]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hài''' # [[loại|Loại]] [[giày]] [[thời xưa]]. #: ''Ra hán vào '''hài'''.'' #: ''Đôi '''hài''' vạn dặm.'' {{-adj-}} '''hài''' # {{term|Cũ}} . [[Hoà]] [[hợp]]. #: ''Phận đẹp duyên '''hài'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[những]] [[yếu tố]] [[gây]] [[cười]]; [[trái]] với [[bi]]. #: ''Những tình huống '''hài''' trong kịch.'' #: ''Đưa thêm chất '''hài''' vào phim.'' {{-verb-}} '''hài''' # {{term|Ph.}} . [[kẻ|Kể]] [[ra]], [[nói rõ]] [[ra]]. #: '''''Hài''' rõ ra.'' #: '''''Hài''' tội.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[biển]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[giày]] [[dép]]. {{-drv-}} * [[hài năng]] * [[hài xảo]] {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} bkpec8xz51rbr1q8i3bkot9kn1r5cl8 hành 0 62251 2358167 2329592 2026-05-24T05:33:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358167 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[桁]]: [[hãng]], [[hàng]], [[hành]] *[[衡]]: [[hoành]], [[hành]] *[[蘅]]: [[hoành]], [[hành]] *[[𡙉]]: [[hành]] *[[𢖍]]: [[hành]] *[[行]]: [[hạng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]], [[hạnh]] *[[茎]]: [[hành]] {{mid}} *[[珩]]: [[hoành]], [[hành]] *[[䯒]]: [[thinh]], [[hành]] *[[莖]]: [[kính]], [[hành]] *[[𡘻]]: [[hành]] *[[衝]]: [[trùng]], [[hành]], [[xung]] *[[胻]]: [[hành]] *[[𧗾]]: [[hành]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[桁]]: [[hãng]], [[hàng]], [[hành]] *[[衡]]: [[hoành]], [[hành]] *[[蘅]]: [[hành]] {{mid}} *[[珩]]: [[hành]] *[[行]]: [[hạng]], [[hàng]], [[hành]], [[hạnh]] *[[莖]]: [[hành]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[桁]]: [[hằng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]] *[[衡]]: [[hoành]], [[hành]] *[[蘅]]: [[hoành]], [[hành]] *[[荇]]: [[hạnh]], [[hành]] *[[珩]]: [[hoành]], [[hành]] *[[󰓽]]: [[hàng]], [[hành]] {{mid}} *[[行]]: [[hảng]], [[hạnh]], [[hanh]], [[ngành]], [[hăng]], [[hãng]], [[hàng]], [[hành]] *[[茎]]: [[kinh]], [[hành]] *[[莕]]: [[hạnh]], [[hành]] *[[莖]]: [[kinh]], [[hành]] *[[胻]]: [[hành]] *[[衝]]: [[tông]], [[xong]], [[giong]], [[xồng]], [[xung]], [[xông]], [[xúng]], [[hành]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hạnh]] :* [[hanh]] {{-noun-}} '''hành''' #{{like-entry|hành ta}} [[Cây]] [[thân]] [[ngầm]], [[hình]] [[dẹp]], [[mang]] nhiều lá mọng nước [[xếp]] [[úp]] vào [[nhau]] thành một [[khối]] [[hình]] [[củ]], dùng làm [[gia vị]]. {{-verb-}} '''hành''' # Làm cho [[khổ sở]]. #: ''Bị cơn sốt '''hành''' suốt đêm.'' # {{term|Kết hợp hạn chế, đi đôi với học}} . [[thực hành|Thực hành]] (nói tắt). #: ''Học đi đôi với '''hành'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2y6gmhpfbn037renhothw8dsgrdan0c lạm phát 0 62252 2357616 2015473 2026-05-24T00:44:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357616 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|濫發}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''lạm phát''' # Tình hình vật giá tăng mạnh khi kinh tế phát triển quá nhanh hoặc vì [[phát hành]] [[số lượng]] [[tiền giấy]] vượt quá mức [[nhu cầu]] [[lưu thông]] [[hàng hoá]], làm cho [[đồng tiền]] [[mất giá]]. {{-ant-}} *[[súc phát]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] jl0ogounop8jicsv802mlq0ptm6c5up 0 62253 2358168 2069911 2026-05-24T05:33:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358168 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[眉]]: [[mày]], [[mầy]], [[mơ]], [[mi]], [[mì]], [[máy]] *[[媚]]: [[mì]], [[mị]], [[mỵ]] {{mid}} *[[麵]]: [[diện]], [[miến]], [[mì]] *[[麪]]: [[diện]], [[miến]], [[mì]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mí]] :* [[mi]] :* [[mị]] {{-noun-}} '''mì''' # {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[lúa]], [[hạt]] dùng làm lương thực [[chính]] ở các [[nước]] [[phương]] [[Tây]]. #: ''Bánh '''mì'''.'' # Thứ đồ ăn làm bằng [[bột]] [[mì]] [[kéo]] thành [[sợi]]. #: '''''Mì''' xào.'' # {{term|Đph}} {{like-entry|sắn}} #: ''Củ '''mì'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực vật học]] {{-tyz-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[có]] o5j3v2ix2smau50rgzcx2s253vnva1y nây 0 62256 2358172 2076863 2026-05-24T05:33:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358172 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[胒]]: [[nây]] *[[昵]]: [[nặc]], [[chức]], [[nật]], [[nây]], [[nễ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nãy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nây''' # [[chừng|Chừng]] này. #: ''Lớn bằng '''nây''' mà còn vòi mẹ.'' # [[l|L]]. # [[thịt|Thịt]] [[mỡ]] [[bèo nhèo]] ở [[bụng]] [[lợn]]. {{-adj-}} '''nây''' # [[nói|Nói]] béo mập mạp. #: ''Béo '''nây'''.'' # {{term|Đph}} . # Này. #: ''Bên '''nây''', bên kia.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[sương muối]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} ccb3rtl1rbkpow7f0ghmcef3okebbym phá 0 62258 2358181 2273364 2026-05-24T05:35:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358181 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[哱]]: [[bột]], [[phá]] *[[破]]: [[phá]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[破]]: [[phá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[波]]: [[bể]], [[ba]], [[phá]], [[pha]] *[[破]]: [[vỡ]], [[vở]], [[phá]] *[[𫮒]]: [[phá]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[phà]] :* [[pha]] {{-noun-}} '''phá''' # [[vùng|Vùng]] [[nước]] [[mặn]] có dải đất cát [[ngăn cách]] với [[biển]], [[thông]] [[ra]] [[bởi]] [[dòng nước]] [[hẹp]]. #* Ca dao: #*: Thương em, anh cũng muốn vô, #*: Sợ truông nhà Hồ, sợ '''phá''' Tam Giang. {{-verb-}} '''phá''' # Làm cho [[hư hỏng]]. #: '''''Phá''' nhà.'' #: '''''Phá''' vỡ kế hoạch.'' # [[vượt|Vượt]] [[lên]], làm cho cái [[cũ]] [[vô giá trị]]. #: '''''Phá''' kỉ lục.'' # {{term|Vết thương}} [[bung|Bung]] [[loét]], [[lở]] [[ra]]. #: ''Vết thương '''phá''' lở.'' # [[bật|Bật]] [[mạnh]] không [[kìm]] [[giữ]] được. #: '''''Phá''' lên cười.'' #: '''''Phá''' chạy tháo thân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-kjm-}} {{-etym-}} Từ {{borrowed|kjm|blt|-}}. {{-verb-}} {{head|kjm|Động từ}} # [[tách]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443. * Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}. 8s9un1y1v30c44xv7kuxnyu96vym96x Chỏ 0 82255 2358519 1307293 2026-05-24T11:29:45Z Trong Dang 52461 2358519 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chở]] :* [[chờ]] :* [[chó]] :* [[cho]] :* [[chợ]] {{giữa}} :* [[Chờ]] :* [[chỗ]] :* [[chõ]] :* [[chớ]] {{cuối}} {{-pr-noun-}} '''Chỏ''' # [[tên gọi|Tên gọi]] một [[nhóm]] nhỏ của [[dân tộc]] [[Giáy]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]] 1fnlc51wqny9u00agg0vkrke786z7g3 Lãng 0 82622 2358314 1307642 2026-05-24T06:21:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358314 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-pr-noun-}} '''Lãng''' # [[tên|Tên]] [[vườn]] của [[tiên]] [[chơi]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]] t4kfs0d0dbdm54kwnjuj9mnobtx64cm Xạ 0 83757 2358232 1308930 2026-05-24T05:56:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358232 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xa]] :* [[xà]] :* [[xã]] {{giữa}} :* [[Xa]] :* [[xả]] :* [[xá]] {{cuối}} {{-pr-noun-}} '''Xạ''' # Một [[tên gọi]] khác của [[dân tộc]] [[Giáy]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt]] l6ndzkgltu77v256qubbfkxwkoq43pl Trới 0 85813 2358128 1310907 2026-05-24T05:19:48Z Trong Dang 52461 2358128 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{cuối}} {{-place-}} '''Trới''' # Một [[thị trấn]] thuộc huyện [[Hoành]] [[Bồ]], tỉnh [[Quảng Ninh]], [[Việt Nam]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]] dfeukytxvqfidb3k6hv0qnntm56t6k0 tác giả 0 86579 2357417 2013825 2026-05-23T13:32:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357417 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|作者}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''tác giả''' #[[người|Người]] làm ra một [[sản phẩm]] nào đó. #:''[[Nguyễn Du]] là '''tác giả''' [[truyện Kiều]]''. {{-trans-}} {{đầu}} *{{cs}}: [[autor]] *{{da}}: [[forfatter]] *{{de}}: [[Autor]] *{{en}}: [[author]] *{{es}}: [[autor]] *{{eo}}: [[aŭtoro]] *{{fr}}: [[auteur]] *{{gl}}: [[autor]] {{giữa}} *{{he}}: [[סופר]] *{{nl}}: [[auteur]] *{{id}}: [[Penulis]] *{{ja}}: [[作者]](ちょしゃ) *{{no}}: [[Forfatter]] *{{pt}}: [[autor]] *{{ru}}: [[aвтор]] *{{sv}}: [[Författare]] *{{km}}: [[អ្នកនិពន្ធ]] *{{th}}: [[ผู้เขียน]] *{{zh}}: [[作家]] {{cuối}} hvqd68t17xy0sqcl31zo0d9f7n18co2 ang 0 91469 2358554 2339820 2026-05-24T11:46:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358554 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[窫]]: [[ang]] *[[骯]]: [[ang]], [[khảng]] {{mid}} *[[盎]]: [[áng]], [[ang]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[坱]]: [[ương]], [[ảng]], [[ang]] *[[𤮃]]: [[ang]] *[[󰔆]]: [[ảng]], [[ang]] {{mid}} *[[垵]]: [[ang]] *[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[áng]] {{-noun-}} '''ang''' # Đồ [[đựng]] [[nước]] bằng [[đất nung]], thành [[hơi]] [[phình]], [[miệng]] [[rộng]]. #: '''''Ang''' sành.'' #: '''''Ang''' đựng nước.'' # Đồ [[đựng]] [[trầu]] bằng [[đồng]], [[thấp]], thành [[hơi]] [[phình]], [[miệng]] [[rộng]]. # [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[đong lường]] bằng [[gỗ]] hoặc [[đan]] bằng [[tre]], [[hình hộp]], [[dung tích]] [[khoảng]] [[bảy]] [[tám]] [[lít]], dùng ở một [[số]] [[địa phương]] để [[đong]] [[chất]] [[hạt]] [[rời]]. #: ''Một '''ang''' gạo.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|mkh-bhn}}== ==={{đm|v}}=== {{head|mkh-bhn|Động từ}} # [[cõng]]. ==={{đm|ref}}=== * {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}} =={{langname|bru}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|bru|/ʔaːŋ/}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|bru|Danh từ}} # [[ánh sáng]]. =={{langname|mhe}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|mhe|Động từ}} # [[há hốc]]. {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # Cái [[ang#Tiếng Việt|ang]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] =={{langname|pbv}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|pbv|Danh từ}} # [[ranh giới]]. # [[vết]] [[nứt]]. # [[đường tròn]]. ==={{ĐM|verb}}=== {{head|pbv|Động từ}} # [[há]] to miệng. ==={{ĐM|ref}}=== * Passah, Sajeki (2013). ''Pnar-English Dictionary''. {{-tyj-}} {{-verb-}} {{head|tyj|Động từ}} # [[chưng ra]], [[khoe]]; [[diện]]; tạo [[dáng vẻ]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} 04m7lyj8l3lfirnhndk1ktb4y5rxk59 bao 0 91794 2358555 2272634 2026-05-24T11:46:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358555 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[包]]: [[bao]] *[[咆]]: [[bào]], [[bao]], [[cô]] *[[袌]]: [[bào]], [[bao]], [[bão]] *[[褎]]: [[bao]], [[dữu]], [[hựu]], [[tụ]] *[[褒]]: [[bao]], [[bầu]], [[bão]] *[[庖]]: [[bào]], [[bao]], [[cào]] *[[龅]]: [[bao]] *[[笣]]: [[bao]] *[[刨]]: [[bào]], [[bao]], [[bộc]] *[[葆]]: [[bảo]], [[bao]] *[[麭]]: [[bao]] *[[皰]]: [[bao]], [[pháo]] {{mid}} *[[枹]]: [[bào]], [[hộ]], [[bao]], [[phù]], [[phu]] *[[襃]]: [[bao]], [[bậu]], [[bầu]], [[bão]] *[[艆]]: [[bao]], [[lang]] *[[鉋]]: [[bào]], [[bao]], [[bộc]] *[[𠣒]]: [[bao]] *[[齙]]: [[bao]] *[[䩝]]: [[bào]], [[bao]], [[phu]] *[[苞]]: [[bào]], [[bao]] *[[裦]]: [[bao]], [[bầu]], [[bão]] *[[煲]]: [[bảo]], [[bao]] *[[勹]]: [[bao]] *[[勺]]: [[bao]], [[chước]], [[thược]], [[múc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[襃]]: [[bao]], [[bầu]] *[[包]]: [[bao]] *[[枹]]: [[bao]], [[phù]], [[phu]] {{mid}} *[[褒]]: [[bao]] *[[勹]]: [[bao]] *[[苞]]: [[bao]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[襃]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]] *[[󰇺]]: [[bao]] *[[包]]: [[bao]] *[[艆]]: [[bao]] *[[刨]]: [[bao]], [[bào]], [[bộc]] *[[裦]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]] *[[麭]]: [[bao]] {{mid}} *[[齙]]: [[bao]] *[[褒]]: [[bão]], [[bao]], [[bầu]] *[[勹]]: [[câu]], [[bao]] *[[龅]]: [[bao]] *[[󰇻]]: [[bao]] *[[勺]]: [[chước]], [[bao]], [[duộc]], [[thược]], [[giuộc]] *[[苞]]: [[vầu]], [[bao]], [[bào]], [[bèo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bào]] :* [[bão]] :* [[bạo]] {{giữa}} :* [[bảo]] :* [[báo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bao''' # Đồ dùng để đựng [[vật]] [[rắn]]. #: '''''Bao''' xi-măng.'' #: '''''Bao''' diêm'' # [[lớp|Lớp]] [[bọc]] ở [[ngoài]]. #: ''Bánh có '''bao''' bột'' # [[túi|Túi]] [[vải]] [[thắt]] [[ngang lưng]]. #: ''Ngang lưng thì thắt '''bao''' bàng. ([[ca dao]])'' {{-adj-}} '''bao''' # Nhiều. #: '''''Bao''' phen gian khổ.'' # [[trgt|Trgt]]. Như [[bao nhiêu]]; [[bao lâu]]. #: ''Nhớ biết '''bao'''.'' #: ''Quản '''bao''' tháng đợi, năm chờ (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[trgt|Trgt]]. [[không|Không]], [[chẳng]]. #: '''''Bao''' quản.'' #: '''''Bao''' nài.'' {{-verb-}} '''bao''' # [[bọc|Bọc]] [[kín]], [[gói]] [[kín]]. #: ''Lấy tờ báo '''bao''' quần áo'' # [[che|Che]] [[chung quanh]]. #: ''Luỹ tre xanh '''bao''' quanh làng.'' # [[trợ cấp|Trợ cấp]], [[nuôi dưỡng]] [[giấu giếm]]. #: '''''Bao''' gái'' # [[trả|Trả]] [[tiền]] [[thay]] cho [[người]] khác. #: '''''Bao''' bữa tiệc rượu ở nhà hàng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[túi]]. # [[bao#Tiếng Việt|bao]], [[gói]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cây]] [[dọc]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} nc4t53cc4ifbgup8nziadwza99tpmky be 0 91802 2358545 2343787 2026-05-24T11:38:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358545 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[陂]]: [[bê]], [[be]], [[bi]], [[pha]] *[[𣛥]]: [[be]] *[[𠾦]]: [[bê]], [[be]], [[bai]] *[[𤮑]]: [[be]] {{giữa}} *[[𠻻]]: [[be]] *[[𨼚]]: [[be]] *[[󰊻]]: [[bê]], [[be]], [[bay]], [[bây]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[bề]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-etymology-}} ; có màu gần như màu cà phê sữa nhạt : {{etym|lang=vie|from= * [[fra:beige]] }} {{-noun-}} '''be''' # [[đồ|Đồ]] đựng [[rượu]], [[có bầu]] [[tròn]], [[cổ]] [[dài]], thường [[làm bằng]] [[sành]] [[sứ]]. #: '''''Be''' rượu.'' #: ''Rượu ngon chẳng quản '''be''' sành. ([[ca dao]])'' # [[gỗ tròn|Gỗ tròn]] [[nguyên]] [[khúc]]. #: ''Cạy vỏ '''be'''.'' # [[mạn|Mạn]] ([[thuyền]], [[tàu thuỷ]]). #: '''''Be''' xuồng.'' {{-adj-}} '''be''' # Có [[màu]] [[gần như]] màu [[cà phê]] [[sữa]] [[nhạt]]. #: ''Vải màu '''be'''.'' {{-verb-}} '''be''' # Dùng [[tay]] [[lấy]] [[đất]] [[ướt]] để [[đắp]] thành [[bờ]] nhỏ. #: ''Đắp đập '''be''' bờ.'' #: '''''Be''' con chạch.'' # Dùng [[bàn tay]] để [[nâng cao]] [[miệng]] [[đấu]], [[miệng]] [[thùng]] để [[đong]] cho được nhiều hơn. #: ''Đong bình thường, không được '''be''' đâu đấy.'' # [[men|Men]] theo, [[dọc]] theo [[đường]] [[biên]]. #: ''Thuyền '''be''' theo bờ sông.'' # [[di chuyển|Di chuyển]] [[sát]] vào. #: ''Xuồng '''be''' gần bến.'' # {{like-entry|be be}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{rank-eng|had|you|not|19|be|at|by|on}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈbi/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-be.ogg |pron=ˈbi}} {{-aux-verb-}} '''be''' ''trợ động từ'' {{IPA|/ˈbi/}} # {{term|+ động tính từ hiện tại}} [[đang|Đang]]. #: ''they are doing their work'' — họ đang làm việc của họ # {{term|+ động tính từ quá khứ}} [[bị|Bị]], [[được]]. #: ''the boy is scolded by his mother'' — đứa bé bị mẹ mắng #: ''the house is being built'' — ngôi nhà đang được xây # {{term|+ to}} [[phải|Phải]], [[định]], [[sẽ]]. #: ''what time am I to come?'' — mấy giờ tôi phải đến #: ''he is to leave for Hanoi tomorrow'' — ngày mai nó sẽ đi Hà Nội {{-forms-}} {{eng-verb-be}} {{-expr-}} * '''to have been''': *# Đã [[đi]], đã [[đến]]. *#: ''I've been to Peking once'' — tôi đã đi Bắc Kinh một lần *#: ''has anyone been during my absence?'' — trong khi tôi đi vắng có ai đến không? *#: ''he's been and took my books'' — {{term|thông tục}} cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình * '''to be against''': [[chống|Chống]] lại. * '''to be for''': [[tán thành|Tán thành]], [[đứng]] về [[phía]]. {{-tr-verb-}} '''be''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈbi/}} # [[thì|Thì]], [[là]]. #: ''the earth is round'' — quả đất (thì) tròn #: ''he is a teacher'' — anh ta là giáo viên # [[trở nên|Trở nên]], [[trở thành]]. #: ''they'll '''be''' linguists in some years time'' — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học # [[giá|Giá]]. #: ''this book is five pence'' — cuốn sách này giá năm xu {{-forms-}} {{eng-verb-be}} {{-intr-verb-}} '''be''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈbi/}} # [[có|Có]], [[tồn tại]], ở, [[sống]]. #: ''there is a concert today'' — hôm nay có một buổi hoà nhạc #: ''are you often in town?'' — anh thường có ở tỉnh không #: ''to '''be''' or not to '''be''', that is the question'' — sống hay là chết đây, đó là vấn đề # [[xảy ra|Xảy ra]], [[diễn]] ra. #: ''when is the wedding to '''be''''' — bao giờ đám cưới sẽ cử hành {{-forms-}} {{eng-verb-be}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-peh-}} {{-pronoun-}} {{pn}} # [[tôi]]. #:{{uxi|peh|'''Be '''xolone uutexang yi.|'''Tôi''' vừa ăn sáng.}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Trợ động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Nội động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Bảo An]] =={{langname|mnn}}== ==={{ĐM|adj}}=== {{head|mnn|Tính từ}} # {{label|mnn|Prâng}} [[đỏ]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. ''Từ Điển Việt - M'Nông''. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa. {{c|mnn|Màu sắc}} {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[xòe]], [[loe]]. # [[phình]]. # [[bạnh]] [[ra]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Động từ tiếng Tày]] ndiazzesm8412tmodfp2kbt30tlhycw beo 0 91804 2358556 1801407 2026-05-24T11:47:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358556 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[Hình:Beo.jpg|thumb|beo]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[豹]]: [[bửu]], [[bươu]], [[báo]], [[beo]] *[[𧴋]]: [[beo]] {{mid}} *[[𤣄]]: [[beo]] *[[𧲼]]: [[beo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[bèo]] :* [[béo]] {{-noun-}} '''beo''' # [[thú dữ|Thú dữ]] [[gần]] với [[báo]] nhưng nhỏ [[hơn]], có [[bộ lông]] [[màu]] đỏ như [[lửa]]. # {{term|Ph.}} . x. [[véo]]. {{-adj-}} '''beo''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Gầy]] [[tóp]] lại và [[nhăn nhúm]]. #: ''Bụng ỏng, đít '''beo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] jngxmkqgrkhet230fu8fkf4em7g5xyp 2358557 2358556 2026-05-24T11:47:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358557 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[豹]]: [[bửu]], [[bươu]], [[báo]], [[beo]] *[[𧴋]]: [[beo]] {{mid}} *[[𤣄]]: [[beo]] *[[𧲼]]: [[beo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[bèo]] :* [[béo]] {{-noun-}} '''beo''' # [[thú dữ|Thú dữ]] [[gần]] với [[báo]] nhưng nhỏ [[hơn]], có [[bộ lông]] [[màu]] đỏ như [[lửa]]. # {{term|Ph.}} . x. [[véo]]. {{-adj-}} '''beo''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Gầy]] [[tóp]] lại và [[nhăn nhúm]]. #: ''Bụng ỏng, đít '''beo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 372vit34gj5fy71292y9qb5zb1vd3ti biên 0 91810 2358558 2272596 2026-05-24T11:48:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358558 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蹁]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]] *[[邉]]: [[biên]] *[[褊]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]] *[[犏]]: [[biên]], [[thiên]] *[[编]]: [[biên]] *[[騙]]: [[biên]], [[phiến]], [[biển]], [[hy]], [[hi]] *[[辯]]: [[biến]], [[biếm]], [[biên]], [[biện]] *[[辮]]: [[biên]], [[biện]] *[[猵]]: [[biên]], [[biển]] *[[边]]: [[biên]] *[[笾]]: [[biên]] *[[扁]]: [[biên]], [[phiên]], [[biền]], [[biển]], [[thiên]] *[[邊]]: [[biên]] {{mid}} *[[磅]]: [[bàn]], [[bang]], [[biên]], [[bàng]], [[bảng]] *[[楄]]: [[biên]], [[biền]] *[[鳊]]: [[biên]] *[[遍]]: [[biến]], [[biên]] *[[蝙]]: [[biên]], [[biển]] *[[癟]]: [[biết]], [[biên]], [[biệt]], [[miết]], [[tất]] *[[㻞]]: [[biên]] *[[籩]]: [[biên]] *[[編]]: [[biên]] *[[翩]]: [[biên]], [[phiên]] *[[煸]]: [[biên]] *[[匾]]: [[biên]], [[biền]], [[biển]] *[[鯿]]: [[biên]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蹁]]: [[biên]] *[[籩]]: [[biên]] *[[編]]: [[biên]] {{mid}} *[[邊]]: [[biên]] *[[蝙]]: [[biên]], [[biển]] *[[鯿]]: [[biên]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扁]]: [[biên]], [[bẽn]], [[thiên]], [[bên]], [[biển]] *[[蹁]]: [[biên]] *[[鳊]]: [[biên]] *[[籩]]: [[biên]] *[[編]]: [[biên]] *[[邊]]: [[biên]], [[ven]], [[ben]], [[bên]] *[[犏]]: [[biên]] *[[辮]]: [[biên]], [[bện]], [[biện]] {{mid}} *[[边]]: [[biên]], [[ven]], [[bên]] *[[猵]]: [[biên]], [[biển]] *[[鯿]]: [[biên]], [[biển]] *[[编]]: [[biên]] *[[蝙]]: [[biên]], [[biển]] *[[煸]]: [[biên]], [[biển]] *[[邉]]: [[biên]], [[bên]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[biển]] :* [[biến]] {{-noun-}} '''biên''' # [[phần|Phần]] [[sát cạnh]] một [[số]] [[bề mặt]]. #: ''Bóng ra ngoài '''biên'''.'' #: ''Trọng tài '''biên'''.'' #: '''''Biên''' vải.'' # [[biên giới]] (nói tắt) #:''chợ '''vùng biên''''' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[máy]] [[nối]] [[pít tông]] với [[trục]] [[động cơ]] [[nhiệt]], dùng để [[truyền]] một [[chuyển động]] hoặc [[biến]] đổi một [[chuyển động]] [[thẳng]] tuần hoàn thành [[chuyển động]] [[tròn]]. {{-verb-}} '''biên''' # [[viết|Viết]], [[ghi chép]]. #: '''''Biên''' địa chỉ.'' #biên soạn kịch (nói tắt) #:{{ux|vi|vở kịch tự '''biên''' tự diễn}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5ew4n9v62uv70okvckumi7qk2lkr8em biếng 0 91814 2358559 1802516 2026-05-24T11:48:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358559 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠴠]]: [[biếng]] *[[変]]: [[biến]], [[biếng]], [[bén]] *[[眪]]: [[biếng]], [[rĩnh]] {{mid}} *[[𠰳]]: [[phỉnh]], [[miếng]], [[phĩnh]], [[biếng]] *[[怲]]: [[biếng]], [[bính]] *[[丙]]: [[biếng]], [[bính]], [[bấy]] {{bottom}} {{-adj-}} '''biếng''' # [[lười|Lười]], [[trễ nải]], không [[chịu]] làm. #: '''''Biếng''' học.'' # Không [[thiết]] làm việc gì đó, [[do]] [[mệt mỏi]] hay [[chán chường]]. #: ''Thằng bé '''biếng''' ăn .'' #: ''Nó mệt hay sao mà '''biếng''' chơi lắm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kjaeymn6rw88bw0gh7zwm72w8s83qmt bu 0 91818 2358560 2303215 2026-05-24T11:49:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358560 wikitext text/x-wiki {{also|bü}} {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥮉]]: [[bu]] *[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]] {{mid}} *[[𡜵]]: [[bu]] *[[蚼]]: [[câu]], [[bu]], [[cu]], [[bâu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bụ]] :* [[bù]] {{giữa}} :* [[bú]] :* [[bự]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bu''' # {{term|Địa phương}} [[mẹ|Mẹ]] (chỉ dùng để xưng gọi). # [[lồng|Lồng]] [[đan]] bằng [[tre nứa]], gần giống như cái [[nơm]], [[thường dùng]] để [[nhốt]] [[gà]] [[vịt]]. #: ''Một '''bu''' gà.'' # {{term|Địa phương}} [[túi|Túi]] [[áo]]. {{-syn-}} ; túi áo * [[bâu]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-abbr-}} '''bu''' # [[giạ|Giạ]] ([[đơn vị]] [[đo lường]] [[thể tích]] khoảng 36 [[lít]], để [[đong thóc]]...) (''[[bushel]]''). {{-pol-}} {{-interj-}} '''bu''', '''buu''', '''buuu'''... # Từ [[tượng thanh]] [[bắt chước]] [[tiếng]] [[khóc]], thường được viết dùng hơn một chữ ''u''. {{-jbo-}} {{-paro-}} * [[-bu]] {{-cmavo-}} '''bu''' # Từ đặt đằng sau từ để biến thành tên của nguyên âm, dấu chấm, dấu phẩy, hay ký tự ngoại ngữ. {{-syn-}} * [[-bu]] {{-drv-}} * [[.abu]] * [[.ebu]] * [[.ibu]] * [[.obu]] * [[.ubu]] * [[.ybu]] * [[denpa bu]] * [[slaka bu]] * [[.uibu]] * [[joibu]] * [[pi'ibu]] * [[tobu]] * [[toibu]] {{-mtq-}} {{-verb-}} '''bu''' # [[bâu#Tiếng Việt|Bâu]]. {{-nor-}} {{-noun-}} {{nor-noun|word=bu|root=bu|defsg=bu|indefsg=bua|defpl=buer|indefpl=buene}} '''bu''' {{f}} # [[chòi|Chòi]], [[lều]] nhỏ trên [[núi]]. #: ''å bo i en liten '''bu''' oppe på fjellet # [[kho|Kho]] [[chứa]] [[vật dụng]] hay [[thực phẩm]]. #: ''Bonden hengte kjøttet til tørk i '''bua'''. {{-drv-}} * (1) [[kakebu]]: [[cũi|Cũi]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-pbv-}} {{-pron-}} * {{IPA2|/bu/}} ==={{ĐM|verb}}=== {{head|pbv|Động từ}} # [[bú|Bú]]. {{catname|Động từ|tiếng Pnar}} {{-swe-}} {{-interj-}} '''bu''' # Dùng để làm ai (thường là [[trẻ em]]) [[sợ]]. # [[ê|Ê]], ê, ê! ([[tiếng]] [[la]] [[phản đối]], [[chế giễu]]). {{-tur-}} {{-pronoun-}} '''bu''' # [[cái|Cái]] [[này]], [[điều]] này, [[việc]] này. {{-yuy-}} {{-per-pronoun-}} {{pn}} # [[tôi]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Thụy Điển]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Đông Yugur]] 7p98gx3xq04evr1h9vglqhtwid6dk5v 0 91823 2358563 2276633 2026-05-24T11:50:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2358563 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[耚]]: [[bà]], [[bá]] *[[㶚]]: [[bá]] *[[蘗]]: [[nghiệt]], [[phế]], [[bách]], [[bá]], [[bích]] *[[覇]]: [[phách]], [[bá]] *[[把]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]] *[[粕]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]] *[[檗]]: [[phách]], [[bách]], [[bá]] *[[耙]]: [[bà]], [[bá]], [[ba]] *[[欛]]: [[bá]] *[[䎚]]: [[huệ]], [[bá]] *[[弝]]: [[bá]] *[[鄱]]: [[bà]], [[bá]] *[[栢]]: [[bách]], [[bá]] *[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]] *[[播]]: [[bả]], [[bá]] *[[䎬]]: [[bá]] *[[伯]]: [[bách]], [[bá]] *[[䎱]]: [[bá]], [[bi]] *[[唰]]: [[bá]], [[loát]] {{mid}} *[[爸]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]], [[ba]] *[[垻]]: [[bá]] *[[𣠽]]: [[bá]] *[[跁]]: [[bả]], [[bá]] *[[霸]]: [[phách]], [[bá]] *[[柏]]: [[bách]], [[bá]] *[[譒]]: [[bá]] *[[簸]]: [[phả]], [[bả]], [[phạ]], [[bá]] *[[坝]]: [[bá]] *[[䃻]]: [[bá]] *[[灞]]: [[bá]], [[ba]] *[[壩]]: [[bả]], [[bá]] *[[啪]]: [[phách]], [[bá]], [[ba]] *[[叭]]: [[bát]], [[bá]] *[[佰]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] *[[杷]]: [[bà]], [[bá]], [[ba]] *[[靶]]: [[bá]], [[ba]] *[[䩻]]: [[bá]] *[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] *[[鲅]]: [[bá]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[壩]]: [[bá]] *[[播]]: [[bả]], [[bá]] *[[莫]]: [[mạch]], [[mạc]], [[bá]], [[mộ]] *[[叭]]: [[bá]] *[[霸]]: [[phách]], [[bá]] *[[伯]]: [[bá]] *[[靶]]: [[bá]] {{mid}} *[[耙]]: [[bá]] *[[簸]]: [[bá]] *[[垻]]: [[bá]] *[[灞]]: [[bá]] *[[欛]]: [[bá]] *[[百]]: [[mạch]], [[bách]], [[bá]] *[[鮁]]: [[bá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[檗]]: [[bá]], [[bách]] *[[覇]]: [[bá]] *[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]] *[[䶕]]: [[bá]] *[[蘗]]: [[bá]], [[nghiệt]] *[[耙]]: [[bá]], [[bừa]], [[bồ]], [[bà]] *[[欛]]: [[bá]], [[bả]] *[[弝]]: [[bá]] *[[咟]]: [[bá]], [[bớ]] *[[栢]]: [[bá]], [[bừa]], [[bứa]], [[bách]], [[bữa]] *[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]] *[[伯]]: [[bá]], [[bách]], [[bác]] *[[簸]]: [[phả]], [[bá]], [[bả]], [[pha]] *[[垻]]: [[bá]], [[bụi]] {{mid}} *[[跁]]: [[bá]], [[bả]] *[[霸]]: [[bá]], [[phách]] *[[柏]]: [[bá]], [[bứa]], [[bách]] *[[𡃓]]: [[bá]], [[bớ]], [[bựa]] *[[譒]]: [[bá]] *[[爸]]: [[bá]], [[bả]], [[ba]] *[[坝]]: [[bá]] *[[灞]]: [[bá]], [[ba]] *[[壩]]: [[bá]] *[[叭]]: [[bá]], [[bớ]], [[bát]], [[váp]], [[vát]], [[bớt]], [[bợt]] *[[佰]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]] *[[杷]]: [[bá]], [[bẻ]], [[ba]], [[bà]] *[[靶]]: [[bá]], [[bả]], [[bà]] *[[百]]: [[mạch]], [[bá]], [[bách]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Ba]] :* [[bà]] :* [[bã]] {{giữa}} :* [[ba]] :* [[bả]] :* [[bạ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bá''' # [[tước|Tước]] [[liền]] sau [[tước]] [[hầu]] trong [[bậc thang]] [[chức tước]] [[phong kiến]]. # [[thủ lĩnh|Thủ lĩnh]] của một [[liên minh]] các [[chư hầu]] [[thời]] [[phong kiến]] [[Trung]] [[Quốc]] [[cổ]] đại. #: ''Xưng hùng xưng '''bá'''.'' # {{term|Kng.}} . [[ác|Ác]] (nói tắt). #: ''Vạch '''bá'''.'' # [[bá hộ|Bá hộ]] (gọi tắt). # {{term|Ph.}} . [[chị|Chị]] của [[mẹ]] (có thể dùng để xưng gọi). # {{term|Ph.}} . [[báng|Báng]] (súng). #: ''Khẩu súng trường '''bá''' đỏ.'' {{-verb-}} '''bá''' # [[quàng|Quàng]] [[tay]] (lên vai, cổ). #: '''''Bá''' vai '''bá''' cổ.'' #: ''Tầm gửi '''bá''' cành dâu (bám vào cành dâu).'' # {{term|Id.}} {{like-entry|bách|bách ("trăm")}} #: ''Thuốc trị '''bá''' chứng.'' #: '''''Bá''' quan.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} '''bá''' # [[bả|Bả]]. {{-verb-}} '''bá''' # [[nôn|Nôn]], [[mửa]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành (2002). Từ điển Mường-Việt. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Văn Hoá Dân Tộc. tr.29. [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[đổ]]. {{-noun-}} {{pn}} # [[vai]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Động từ tiếng Tày]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] {{-tys-}} {{-adj-}} {{pn}} # [[điên]]. {{catname|Tính từ|tiếng Tày Sa Pa}} r6q0v5chfy6e8qpk6a6x9u4fp4aw2bo 0 91837 2358549 1806446 2026-05-24T11:39:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358549 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[舥]]: [[bè]] *[[𥯤]]: [[bè]] *[[𣙨]]: [[bè]] {{mid}} *[[佊]]: [[bề]], [[bỉ]], [[bè]] *[[皮]]: [[bề]], [[bì]], [[bè]], [[vừa]], [[vào]], [[bầy]], [[bìa]] *[[𤿤]]: [[bè]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[bề]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bè''' # [[khối|Khối]] [[hình]] [[tấm]] [[gồm]] nhiều [[thân]] [[cây]] (tre, nứa, gỗ, v. v. ) được [[kết]] lại, [[tạo thành]] [[vật]] [[nổi]] ổn định để [[chuyển]] đi hoặc dùng làm [[phương tiện]] [[vận chuyển]] trên [[sông nước]]. #: [[Thả]] [[bè]] [[trôi sông]]. #: [[Chống]] [[bè]]. #: [[Bè]] thì [[bè]] [[lim]], [[sào]] thì [[sào]] [[sậy]]. (tức ngữ) # Đám [[cây cỏ]] [[kết]] lại, [[nổi]] trên [[mặt]] [[nước]]. #: [[Bè]] [[rau muống]]. # [[nhóm|Nhóm]] [[người]] [[kết]] [[với nhau]], thường để [[làm việc]] không [[chính]] đáng. #: [[Kết]] [[bè]] [[với nhau]].... [[Chẳng|Chẳng]] [[thèm]] [[chơi]] với [[những]] [[bè]] [[tiểu nhân]] (cd. ). # [[phần|Phần]] [[nhạc]] dùng cho một hoặc nhiều [[nhạc khí]] cùng [[loại]] trong [[dàn nhạc]], hay cho một hoặc nhiều [[giọng]] cùng [[loại]] trong [[dàn]] [[hợp xướng]]. #: [[Biểu]] [[diễn]] một [[bản]] [[nhạc]] [[ba]] [[bè]]. {{-trans-}} ;Khối hình tấm gồm nhiều thân cây được kết lại, tạo thành vật nổi ổn định để chuyển đi hoặc dùng làm phương tiện vận chuyển tên sông nước. {{đầu}} :*{{eng}}: [[raft]] :*{{nld}}: [[vlot]] {{nl-het}} {{giữa}} :*{{fra}}: [[radeau]] {{m}} {{cuối}} ;Đám cây cỏ kết lại, nổi trên mặt nước. {{đầu}} {{giữa}} {{cuối}} ;Nhóm người kết với nhau, thường để làm việc không chính đáng. {{đầu}} :*{{nld}}: [[kliek]] {{nl-de}} {{giữa}} {{cuối}} ;Phần nhạc dùng cho một hoặc nhiều nhạc khí cùng loại trong dàn nhạc, hay cho một hoặc nhiều giọng cùng loại trong dàn hợp xướng. {{đầu}} :*{{nld}}: [[partij]] {{nl-f}} {{giữa}} {{cuối}} {{-adj-}} '''bè''' # Có [[bề ngang]] [[rộng]] [[quá mức]] [[bình thường]] (thường nói về thân thể hoặc bộ phận của thân thể). #: [[Dáng]] [[người]] [[hơi]] [[bè]]. #: [[Cằm]] [[vuông]] [[bè]]. #: [[Ngang]] to [[bè bè]]. {{-trans-}} {{đầu}} :*{{nld}}: [[dik]], [[struis]] {{giữa}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ki5ijlefmhzkr8sjjsix076l8tem51n bón 0 91851 2358564 2276639 2026-05-24T11:50:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358564 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤵳]]: [[bón]] *[[𦊚]]: [[bón]], [[bốn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bộn]] :* [[bồn]] :* [[bòn]] {{giữa}} :* [[bốn]] :* [[bọn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bón''' # {{term|Cn. táo}} [[Nói|Nói]] đi đại [[tiện]] [[khó]]. #: ''Vì bị '''bón''' phải uống thuốc tẩy.'' {{-verb-}} '''bón''' # [[trộn|Trộn]] vào đất [[những]] [[chất]] [[cần thiết]] cho sự [[sinh trưởng]] của [[cây]]. #: '''''Bón''' cây.'' #: '''''Bón''' ruộng.'' # Cho [[trẻ]] ăn khi [[nó]] chưa [[tự]] [[cầm]] được [[thìa]] hoặc đũa. #: '''''Bón''' cơm cho em bé'' # Cho [[người]] ốm [[nặng]] ăn. #: '''''Bón''' cháo cho bố.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rau ngót rừng]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] 33xrhwxu90o0vbkw1i85c82hhwxpogp 0 91860 2357621 2261784 2026-05-24T00:46:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357621 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[賠]]: [[bù]], [[bồi]] *[[逋]]: [[bù]], [[bô]], [[bo]] *[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]] {{mid}} *[[蒲]]: [[bù]], [[bồ]], [[bạc]], [[mồ]] *[[補]]: [[bủa]], [[vỏ]], [[bù]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bồ]], [[bõ]], [[bò]], [[bó]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bụ]] :* [[bu]] :* [[bủ]] {{giữa}} :* [[bú]] :* [[bự]] :* [[bứ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bù''' # [[bầu|Bầu]] (cây, quả). #: ''Trồng '''bù'''.'' #: ''Quả '''bù'''.'' #: ''Canh '''bù'''.'' # [[bầu|Bầu]] đựng [[rượu]] và các [[chất lỏng]] khác, thường [[làm bằng]] [[vỏ quả]] [[bầu]] [[già]]. #: '''''Bù''' rượu.'' {{-adj-}} '''bù''' # {{term|Đầu tóc}} [[rối|Rối]], [[quấn]] [[xoắn]] vào [[nhau]] một cách [[lộn xộn]]. #: ''Tóc '''bù'''.'' #: ''Đầu '''bù''' tóc rối.'' # [[cộng|Cộng]] thêm một [[góc]] hoặc một [[cung]] vào một [[góc]] hay một [[cung]] khác cho [[tròn]] 180°. #: ''Góc 80° '''bù''' với góc 100°.'' {{-verb-}} '''bù''' # Thêm vào cho đủ, [[cho không]] [[còn]] [[thiếu hụt]]. #: '''''Bù''' tiền.'' #: ''Dạy '''bù''' ngày nghỉ.'' #: '''''Bù''' lỗ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|cje}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cje|Danh từ}} # [[tóc]]. hdr9c8l1b9c1lyq7u3t9230mhmhtpzv búng 0 91862 2358565 2278662 2026-05-24T11:51:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358565 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[棒]]: [[bọng]], [[bộng]], [[vổng]], [[búng]], [[bổng]], [[bảng]] *[[半]]: [[bướng]], [[ban]], [[bán]], [[búng]], [[bận]], [[bớn]] *[[𢺒]]: [[búng]] {{mid}} *[[𡂫]]: [[búng]] *[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bủng]] :* [[bưng]] :* [[bứng]] {{giữa}} :* [[bụng]] :* [[bừng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''búng''' # [[lượng|Lượng]] [[chứa]] đầy trong [[miệng]] [[phồng]] [[má]]. [[Ngậm]] một [[cơm]]. {{-verb-}} '''búng''' # [[co|Co]] một đầu [[ngón tay]] ép [[chặt]] vào đầu [[ngón tay]] khác (thường là ngón cái), [[rồi]] [[bật]] [[mạnh]]. #: '''''Búng''' tay.'' #: '''''Búng''' vào má.'' # [[bật|Bật]] bằng đầu [[ngón tay]] để làm cho [[vật]] nhỏ [[quay tít]]. #: '''''Búng''' đồng tiền.'' #: '''''Búng''' con quay.'' # {{term|Chm.}} . [[Dùng]] [[sức]] [[mười]] đầu [[ngón tay]] [[chuyền]] [[quả bóng]] đi khi [[bóng]] [[cao]] [[hơn]] [[ngực]]. #: '''''Búng''' bóng chuyền.'' # {{term|Tôm}} [[co|Co]] và [[nẩy]] [[mình]] [[lên]] để [[di chuyển]]. #: ''Con tôm '''búng''' tanh tách.'' # [[phồng|Phồng]] [[má]] [[ngậm]] đầy trong [[miệng]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mbovp1kx5y6oigovvw9b39fs4f7ymye búp 0 91863 2358566 1806701 2026-05-24T11:51:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358566 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[芣]]: [[bút]], [[búp]], [[phù]] {{bottom}} {{-noun-}} '''búp''' # [[chồi|Chồi]] [[non]] của [[cây]]. #: '''''Búp''' đa.'' #: ''Chè ra '''búp'''.'' # {{term|Id.}} Nụ hoa sắp hé nở. #: '''''Búp''' sen.'' # [[vật|Vật]] có [[hình]] [[thon]], [[nhọn]] đầu, [[tựa]] như [[hình]] búp. #: '''''Búp''' len.'' #: '''''Búp''' chỉ.'' #: ''Ngón tay '''búp''' măng (thon, nhỏ và đẹp như hình búp măng).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] kvpcoiqrlww049i4xjfn02jdax9zbi2 bả 0 91874 2358567 2276637 2026-05-24T11:51:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358567 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[跁]]: [[bả]], [[bá]] *[[鈀]]: [[bả]], [[ba]] *[[䆉]]: [[bả]], [[bãi]] *[[把]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]] *[[播]]: [[bả]], [[bá]] *[[钯]]: [[bả]], [[ba]] *[[壩]]: [[bả]], [[bá]] {{mid}} *[[𢃳]]: [[bả]] *[[矲]]: [[bái]], [[bả]] *[[簸]]: [[phả]], [[bả]], [[phạ]], [[bá]] *[[爸]]: [[bả]], [[bà]], [[bá]], [[ba]] *[[跛]]: [[phả]], [[bả]], [[bí]], [[ba]] *[[㝿]]: [[bả]], [[cư]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[跁]]: [[bả]] *[[跛]]: [[bả]] {{mid}} *[[把]]: [[bả]] *[[播]]: [[bả]], [[bá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[跁]]: [[bá]], [[bả]] *[[𨁩]]: [[bả]] *[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]] *[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]] *[[𩨜]]: [[bả]] *[[粑]]: [[bã]], [[bả]], [[ba]], [[bà]] *[[靶]]: [[bá]], [[bả]], [[bà]] {{mid}} *[[矲]]: [[bả]] *[[簸]]: [[phả]], [[bá]], [[bả]], [[pha]] *[[爸]]: [[bá]], [[bả]], [[ba]] *[[欛]]: [[bá]], [[bả]] *[[跛]]: [[phả]], [[bả]], [[bí]] *[[𥸿]]: [[bả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Ba]] :* [[bà]] :* [[bá]] {{giữa}} :* [[ba]] :* [[bã]] :* [[bạ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bả''' # [[thức|Thức]] ăn có [[thuốc]] độc dùng [[làm mồi]] để [[lừa]] [[giết]] [[thú vật]] nhỏ. #: '''''Bả''' chuột.'' #: ''Đánh '''bả'''.'' # [[cái|Cái]] có [[sức]] [[cám dỗ]] hoặc có thể đánh [[lừa]], [[lôi kéo]] vào [[chỗ]] [[nguy hiểm]] hoặc [[xấu xa]], [[hư hỏng]]. #: ''Ăn phải '''bả'''.'' #: '''''Bả''' vinh hoa.'' # [[sợi|Sợi]] [[xe]] bằng [[tơ]], [[gai]], dùng để [[buộc]] [[diều]], đan [[lưới]]. {{-pronoun-}} '''bả''' #{{term|Phương ngữ, khẩu ngữ}} [[bà|Bà]] [[ấy]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[điên]]. # [[dại dột]]. # [[dại]], [[dở]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} 6q44hjhd1wr8jnnrh80lmoxtph12umn bấu 0 91885 2357838 2329572 2026-05-24T02:39:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357838 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㨐]]: [[bấu]] *[[𠸒]]: [[báo]], [[bẩu]], [[bấu]], [[bảo]], [[bảu]] {{mid}} *[[𢺔]]: [[bấu]] *[[搆]]: [[cấu]], [[câu]], [[vấu]], [[bấu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bầu]] :* [[bâu]] :* [[bàu]] {{giữa}} :* [[bậu]] {{cuối}} {{-verb-}} '''bấu''' # [[bám|Bám]] [[chặt]] bằng các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại để cho [[khỏi]] [[rơi]], [[khỏi]] [[ngã]]. #: '''''Bấu''' vào kẽ đá để trèo lên.'' # [[kẹp|Kẹp]] [[da thịt]] vào giữa các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại, [[rồi]] [[giật]] [[ra]], làm cho đau. #: '''''Bấu''' vào má.'' # {{term|Id.}} [[rứt|Rứt]] [[lấy]] một ít bằng các đầu [[ngón tay]] [[quặp]] lại; [[cấu]] #: '''''Bấu''' một miếng xôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 957my9s5azbpk0bgpcmmokkmd8xzcw4 bần 0 91886 2357839 2272979 2026-05-24T02:39:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357839 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[贫]]: [[bần]] *[[蚵]]: [[bần]], [[hà]] {{mid}} *[[貧]]: [[bần]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[貧]]: [[bần]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢠈]]: [[bẳn]], [[đần]], [[bần]] *[[贫]]: [[bần]] {{mid}} *[[𠄯]]: [[bần]], [[bẩn]] *[[貧]]: [[bằn]], [[bần]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bẩn]] :* [[bạn]] :* [[bản]] :* [[ban]] :* [[bận]] {{giữa}} :* [[bắn]] :* [[bán]] :* [[bàn]] :* [[bấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bần''' # {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] ở [[vùng]] [[nước lợ]], có [[rễ]] [[mọc]] [[nhô]] [[lên]] [[khỏi]] [[mặt]] [[bùn]]. #: ''Rễ cây '''bần''' dùng làm nút chai.'' {{-adj-}} '''bần''' # [[nghèo|Nghèo]]. #: ''Cờ bạc là bác thằng '''bần'''. ([[tục ngữ]])'' # [[keo kiệt|Keo kiệt]] (thtục). #: ''Cho ít thế thì '''bần''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực vật học]] 5flfbhth9dhod3hdzmm7tesll9jpryq bẩy 0 91889 2357840 2276664 2026-05-24T02:40:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357840 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠤩]]: [[bảy]], [[bẩy]] *[[𣞻]]: [[vải]], [[bài]], [[bẫy]], [[bẩy]], [[bưởi]] {{mid}} *[[摆]]: [[bi]], [[bãi]], [[bài]], [[bởi]], [[bới]], [[bẫy]], [[bẩy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bây]] :* [[bày]] :* [[bầy]] :* [[bậy]] {{giữa}} :* [[bảy]] :* [[bay]] :* [[bẫy]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bẩy''' # [[rầm|Rầm]] [[nghiêng]] [[vươn]] [[ra]] [[khỏi]] [[hàng]] [[cột]] [[ngoài]] để đỡ [[mái hiên]] trong [[vì kèo]]. {{-verb-}} '''bẩy''' # [[nâng|Nâng]] [[vật]] [[nặng]] [[lên]] bằng cách đặt một đầu đòn vào [[phía]] dưới, [[tì]] đòn vào một điểm [[tựa]], [[rồi]] dùng một [[lực]] [[tác động]] xuống đầu [[kia]] của đòn. #: '''''Bẩy''' cột nhà.'' #: '''''Bẩy''' hòn đá.'' # {{term|Ph.}} x [[bảy]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-vi-m-}} {{-noun-}} {{mkh-mvi-noun}} # {{l|vi|bẫy}}. #:{{uxi|mkh-mvi|'''bẩy '''chôật|'''bẫy '''chuột}} {{-desc-}} * {{desc|vi|bẫy}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} 2ub9uoy8jyvun3jggv5zjai41s2j8r6 bậc 0 91890 2357618 1992348 2026-05-24T00:45:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357618 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[揊]]: [[bực]], [[bậc]] *[[𨀈]]: [[bậc]], [[bước]] *[[偪]]: [[bức]], [[bực]], [[bậc]] *[[𨄑]]: [[bậc]], [[bặc]] *[[匐]]: [[bậc]], [[bặt]], [[bặc]] {{mid}} *[[北]]: [[bực]], [[bác]], [[bấc]], [[bắt]], [[bắc]], [[bậc]], [[bước]] *[[󰇹]]: [[bậc]] *[[堛]]: [[bức]], [[bực]], [[bậc]] *[[弼]]: [[bằn]], [[bịt]], [[bậc]], [[bật]], [[ngật]], [[bặt]] *[[𨸾]]: [[bậc]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bấc]] :* [[bạc]] :* [[bặc]] {{giữa}} :* [[bắc]] :* [[bác]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bậc''' # [[chỗ|Chỗ]] đặt [[chân]] để [[bước]] [[lên]] xuống. #: '''''Bậc''' thang.'' # [[hạng|Hạng]], thứ [[xếp]] theo [[trình độ]] [[cao]] [[thấp]], [[trên dưới]]. #: ''Công nhân '''bậc''' bốn.'' #: ''Giỏi vào '''bậc''' thầy.'' #: ''Tiến bộ vượt '''bậc'''.'' #: ''Tột '''bậc'''.'' # [[từ|Từ]] dùng để chỉ [[người]] [[thuộc]] [[hàng]] đáng [[tôn kính]]. #: '''''Bậc''' anh hùng.'' #: '''''Bậc''' tiền bối.'' #: '''''Bậc''' cha mẹ.'' # Toàn bộ [[nói chung]] các [[lớp]] đại [[học]] hay các [[cấp]] [[học]] [[phổ thông]] trong [[hệ thống]] [[giáo dục]]. #: '''''Bậc''' đại học.'' #: ''Các cấp của '''bậc''' phổ thông.'' # {{term|Chm.}} [[Vị]] [[trí]] của âm trong [[thang]] âm {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] mjkh645pekrzb3979g01i9owdv2jj0t bắt 0 91892 2357841 2356395 2026-05-24T02:40:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357841 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[撥]]: [[phiết]], [[phạt]], [[bát]], [[phết]], [[bắt]] *[[八]]: [[bát]], [[bắt]] *[[捌]]: [[bát]], [[bít]], [[bịt]], [[bắt]] {{mid}} *[[扒]]: [[bát]], [[bái]], [[bít]], [[vác]], [[vát]], [[bắt]], [[bớt]], [[bợt]], [[xẹp]] *[[抔]]: [[bứt]], [[phầu]], [[bất]], [[bồi]], [[bắt]], [[bớt]], [[nhóm]] *[[北]]: [[bực]], [[bác]], [[bấc]], [[bắt]], [[bắc]], [[bậc]], [[bước]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bật]] :* [[bặt]] :* [[bát]] {{giữa}} :* [[bất]] :* [[bạt]] {{cuối}} {{-verb-}} '''bắt''' # [[nắm lấy|Nắm lấy]], [[giữ lại]], không để cho [[tự do]] [[hoạt động]] hoặc [[cử]] động. #: '''''Bắt''' kẻ gian.'' #: ''Mèo '''bắt''' chuột.'' #: ''Bị '''bắt''' sống.'' #: ''Thả con săn sắt, '''bắt''' con cá rô ([[tục ngữ]]).'' # [[tiếp|Tiếp]], [[nhận]] [[vật]] [[từ]] [[nơi]] khác đến và [[thu]] [[lấy]] vào trong [[phạm vi]] [[tác động]] hoặc [[sử dụng]] của [[mình]]. #: '''''Bắt''' quả bóng.'' #: '''''Bắt''' được thư nhà.'' #: '''''Bắt''' được của rơi.'' #: ''Radar '''bắt''' mục tiêu.'' #: '''''Bắt''' sóng một đài phát thanh.'' # [[bám|Bám]] [[chặt]] hoặc để cho [[bám]] [[chặt]] [[lấy]], [[cái]] này [[tác động]] [[trực tiếp]] vào [[cái]] [[kia]]. #: ''Vải ít '''bắt''' bụi.'' #: ''Bột không '''bắt''' vào tay.'' #: ''Da '''bắt''' nắng.'' #: '''''Bắt''' mùi.'' #: ''Dầu xăng '''bắt''' lửa.'' # [[phát hiện|Phát hiện]] [[sự việc]] đáng [[chê trách]] của [[người]] khác và làm cho [[phải]] [[chịu]] [[trách nhiệm]]. #: '''''Bắt''' lỗi chính tả.'' #: ''Kẻ trộm bị '''bắt''' quả tang.'' # [[khiến|Khiến]] [[phải]] làm việc gì, không [[cho phép]] làm khác đi. #: ''Chĩa súng '''bắt''' giơ tay hàng.'' #: ''Điều đó '''bắt''' anh ta phải suy nghĩ.'' #: '''''Bắt''' đền.'' #: '''''Bắt''' phạt (bắt phải chịu phạt).'' #: '''''Bắt''' phu (bắt người đi phu).'' # Làm cho [[gắn]], cho [[khớp]] [[với nhau]], [[khiến]] [[cái]] này [[giữ]] [[chặt]] [[cái]] [[kia]] lại. #: ''Các chi tiết máy được '''bắt''' chặt với nhau bằng bulông.'' #: '''''Bắt''' đinh ốc.'' # [[nối|Nối]] thêm vào một [[hệ thống]] đã [[có sẵn]]. #: '''''Bắt''' điện vào nhà.'' #: '''''Bắt''' vòi nước.'' #: ''Con đường '''bắt''' vào quốc lộ.'' #: ''Cho người đến để '''bắt''' liên lạc.'' #: '''''Bắt''' vào câu chuyện một cách tự nhiên.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[siêu]]. # [[ống]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{-vi-m-}} {{-verb-}} {{mkh-mvi-verb}} # {{l|vi|bắt}}. {{-desc-}} * {{desc|vi|bắt}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} c58trsl6x12kc500bbt8xcjm8wf1yyq bề 0 91898 2357619 1807000 2026-05-24T00:46:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357619 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㡀]]: [[bề]] *[[箅]]: [[bế]], [[bề]], [[ty]], [[ti]] *[[篦]]: [[bế]], [[bề]], [[tị]], [[tỳ]], [[tì]], [[bí]], [[tỵ]] *[[錍]]: [[bề]], [[ty]], [[ti]], [[phê]] *[[萆]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[tỳ]], [[tý]], [[tì]], [[tí]] *[[箆]]: [[bề]], [[tị]], [[tỵ]] {{mid}} *[[椑]]: [[bế]], [[bề]], [[tích]], [[bì]] *[[螕]]: [[bế]], [[bề]] *[[蓖]]: [[bế]], [[bề]] *[[鼙]]: [[bế]], [[bề]] *[[鎞]]: [[bế]], [[bề]], [[tỳ]], [[tì]], [[phê]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鼙]]: [[bề]] *[[篦]]: [[bề]] {{mid}} *[[鎞]]: [[bề]] *[[箆]]: [[bề]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠱀]]: [[phờ]], [[bề]], [[vừa]] *[[箆]]: [[bề]] *[[佊]]: [[bề]], [[bỉ]], [[bè]] *[[錍]]: [[bề]], [[ty]] *[[篦]]: [[bề]], [[bí]], [[xế]] *[[椑]]: [[bề]] {{mid}} *[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]] *[[螕]]: [[bề]] *[[蓖]]: [[bề]], [[xế]] *[[鼙]]: [[bề]], [[tì]] *[[皮]]: [[bề]], [[bì]], [[bè]], [[vừa]], [[vào]], [[bầy]], [[bìa]] *[[鎞]]: [[bề]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bề''' # [[khoảng cách|Khoảng cách]] giữa [[hai]] cạnh, [[hai mặt]] hoặc [[hai]] đầu đối [[nhau]] của một [[hình]], một [[vật]], định [[khuôn khổ]] của [[hình]] hoặc [[vật]] ấy. #: '''''Bề''' cao.'' #: '''''Bề''' dày.'' #: ''Mỗi '''bề''' đo được bảy mét.'' #: ''Phong trào vừa có bề rộng vừa có bề sâu (b.'' #: '').'' # Một trong các [[phía]] [[xung quanh]], [[giới hạn]] [[phạm vi]] của một [[vật]]. #: ''Ba '''bề''' là nước.'' #: ''Bốn '''bề''' lặng ngắt.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Khía]] cạnh, [[phương diện]] của [[sự việc]]. #: ''Khổ cực trăm '''bề'''.'' #: ''Đời sống có '''bề''' dễ chịu hơn.'' #: ''Tiện '''bề''' làm ăn.'' #: ''Liệu '''bề''' khuyên bảo nó.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] cy3d3xihoa3itab7xi5onrrufpgl6pu bọ 0 91901 2357620 2274313 2026-05-24T00:46:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357620 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦟋]]: [[bọ]] *[[𧌂]]: [[bọ]] *[[蜅]]: [[phủ]], [[bò]], [[bọ]] {{mid}} *[[𧏳]]: [[bọ]] *[[𧐾]]: [[bọ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bộ]] :* [[bổ]] :* [[bô]] :* [[bõ]] :* [[bỏ]] :* [[Bo]] :* [[bờ]] :* [[bợ]] {{giữa}} :* [[bố]] :* [[bồ]] :* [[bó]] :* [[bõ]] :* [[bò]] :* [[bơ]] :* [[bở]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bọ''' # [[sâu bọ|Sâu bọ]] ở [[dạng]] [[trưởng thành]]. #: ''Giết '''bọ''' cho chó.'' # [[giòi|Giòi]]. #: ''Mắm có '''bọ'''.'' # {{@|phương ngữ}} [[cha|Cha]] (chỉ dùng để [[xưng gọi]]). # [[loài|Loài]] [[vật]] nhỏ như [[chuột]], [[sinh sản]] rất [[mau]], thường dùng trong các cuộc [[thí nghiệm]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] e3xmjnkxlrz1q5u1p25umddcye6qn6v bốp 0 91904 2357842 2105043 2026-05-24T02:40:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2357842 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} * (''Tính từ, ng. 2'') {{tượng thanh|vi}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} * [[𠶙]]: bộp, '''bốp''', bụp * [[抸]]: bám, mấp, bẹp, '''bốp''', bớp {{giữa}} * [[𢯒]]: bóp, bọp, '''bốp''', vọp {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} * {{l|vi|bóp}} * {{l|vi|bọp}} * {{l|vi|bộp}} * {{l|vi|bớp}} * {{l|vi|bợp}} {{cuối}} {{-adjc-}} {{vie-adj}} # {{label|vi|khẩu ngữ|ít dùng|nói về quần áo, cách ăn mặc}} [[đẹp|Đẹp]] một cách [[chải chuốt]] và [[sang trọng]]. #: {{ux|vi|Ăn mặc thật '''bốp''' vào.}} # {{label|vi|tượng thanh}} Từ mô phỏng tiếng kêu [[vang]] [[to]] và [[đanh]] như tiếng [[tát]], [[vỗ]] mạnh. #: {{ux|vi|Tát '''bốp''' vào mặt.}} {{-drv-}} (''ng. 2''): * {{vie-l|bôm bốp}} ({{mention|vi|từ láy}}) * {{vie-l|lốp bốp}} ({{mention|vi|từ láy}}) {{-verb-}} {{vie-verb}} # {{label|vi|thông tục}} [[nói thẳng|Nói thẳng]] ra [[mặt]], không [[nể nang]] gì. #: {{ux|vi|'''Bốp''' mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.}} {{-drv-}} * {{vi-l|bốp chát}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{R:Tratu|vn|vn}} g3m1bod9j06e55i7ktb9l4xr9kbbr5a bồn 0 91907 2357843 2276641 2026-05-24T02:40:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357843 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[盆]]: [[bồn]] *[[瓫]]: [[bồn]] *[[坌]]: [[bồn]], [[bôn]], [[phần]], [[bộn]] {{mid}} *[[湓]]: [[bồn]] *[[湒]]: [[bồn]], [[tập]] *[[卞]]: [[bồn]], [[biện]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[湓]]: [[bồn]] *[[盆]]: [[bồn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[葐]]: [[bồn]] *[[湓]]: [[vùn]], [[bùn]], [[bồn]] {{mid}} *[[盆]]: [[buồn]], [[dồn]], [[vồn]], [[bồn]], [[bòn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bộn]] :* [[bọn]] :* [[bòn]] {{giữa}} :* [[bốn]] :* [[bón]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bồn''' # Đồ dùng [[chứa]] [[nước]] để [[tắm]] hoặc [[trồng]] [[cây cảnh]], v. V., thường đặt ở [[những]] [[vị trí]] [[nhất định]]. # [[khoảng|Khoảng]] đất đánh thành [[vầng]] để [[trồng]] [[cây]], [[trồng]] [[hoa]]. #: '''''Bồn''' cây mít.'' #: '''''Bồn''' hoa.'' {{-verb-}} '''bồn''' # {{term|Ph.}} . (Trâu, bò, ngựa) [[lồng]] [[lên]] [[chạy]]. #: ''Con trâu cong đuôi '''bồn''' ra giữa đồng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] p52rebfdvb49lnscqo5byb7rn3wb5na ức 0 91908 2358568 2141798 2026-05-24T11:51:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358568 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[仡]]: [[ngật]], [[ức]] *[[肊]]: [[ức]] *[[億]]: [[ức]] *[[忆]]: [[ức]] *[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]], [[ý]] *[[繶]]: [[ức]] *[[檍]]: [[ức]] *[[抑]]: [[nghinh]], [[nghênh]], [[ức]] {{giữa}} *[[䪰]]: [[y]], [[ức]], [[ý]] *[[醷]]: [[ức]] *[[憶]]: [[ức]] *[[臆]]: [[ức]] *[[忻]]: [[hân]], [[hãn]], [[ức]] *[[澺]]: [[ức]] *[[亿]]: [[ức]] *[[亾]]: [[vong]], [[ức]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[億]]: [[ức]] *[[臆]]: [[ức]] *[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]] {{giữa}} *[[肊]]: [[ức]] *[[抑]]: [[ức]] *[[憶]]: [[ức]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[肊]]: [[ức]] *[[億]]: [[tỉ]], [[ức]] *[[忆]]: [[ức]], [[hắt]] *[[噫]]: [[ức]], [[ý]], [[ậy]], [[y]] *[[繶]]: [[giấy]], [[ức]] *[[檍]]: [[ức]] *[[抑]]: [[nghinh]], [[ức]], [[ực]], [[nghênh]] {{giữa}} *[[臆]]: [[ức]] *[[癔]]: [[ức]] *[[醷]]: [[ức]] *[[憶]]: [[ức]] *[[澺]]: [[ức]] *[[亿]]: [[tỉ]], [[ức]] {{cuối}} {{-paro-}} :* [[ực]] {{-noun-}} '''ức''' # [[Phần|Phần]] [[ngực]], [[ngay]] ở [[xương]] [[mỏ ác]] của [[người]]. # [[ngực|Ngực]] của [[chim]] [[thú]] [[nói chung]]. #: ''Bắn trúng '''ức''' con chim.'' {{-num-}} '''ức''' # {{term|Cũ, id.}} [[số|Số]] [[đếm]] bằng [[mười]] [[vạn]]. {{-verb-}} '''ức''' # [[tức tối|Tức tối]] [[lắm]] [[mà]] [[đành]] phải [[nén]] [[chịu]], không [[làm gì]] được. #: '''''Ức''' tận cổ mà đành chịu bó tay.'' #: ''Oan '''ức'''.'' #: ''Uất '''ức'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Số tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-kjm-}} {{-etym-}} Từ {{borrowed|kjm|blt|-}}. {{-noun-}} {{head|kjm|Danh từ}} # [[ngực]], [[vú]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443. * Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}. 9k6q03eqhvg76hlxykn1ygl20ypre6d bổ 0 91909 2358570 2274319 2026-05-24T11:52:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358570 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䋠]]: [[bổ]] *[[圃]]: [[phố]], [[bổ]], [[dong]] *[[补]]: [[bổ]] *[[誧]]: [[phổ]], [[bổ]], [[phô]] *[[捕]]: [[bổ]], [[bộ]] {{mid}} *[[埔]]: [[phố]], [[bổ]], [[bộ]] *[[哺]]: [[bổ]], [[bộ]], [[bô]] *[[補]]: [[bổ]] *[[餔]]: [[bổ]], [[bộ]], [[bô]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[補]]: [[bổ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[补]]: [[bỏ]], [[bổ]] *[[𧻷]]: [[bổ]] *[[鋪]]: [[phổ]], [[bỏ]], [[bổ]], [[phố]], [[phô]], [[pho]] *[[捕]]: [[bủa]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bố]], [[bộ]], [[bõ]] {{mid}} *[[埔]]: [[bổ]], [[phố]] *[[𥙷]]: [[bỏ]], [[bổ]] *[[哺]]: [[bù]], [[bổ]], [[bỗ]], [[bộ]], [[bô]], [[bú]], [[bu]], [[phò]], [[phô]], [[pho]], [[bụ]], [[bua]] *[[補]]: [[bủa]], [[vỏ]], [[bù]], [[bỏ]], [[bổ]], [[bồ]], [[bõ]], [[bò]], [[bó]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bộ]] :* [[bồ]] :* [[bọ]] :* [[bõ]] :* [[bỏ]] :* [[Bo]] :* [[bờ]] :* [[bợ]] {{giữa}} :* [[bố]] :* [[bô]] :* [[bó]] :* [[bõ]] :* [[bò]] :* [[bơ]] :* [[bở]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bổ''' # Có [[tính chất]] làm tăng sức khoẻ cho [[toàn thân]] hay một [[bộ phận]] nào trong [[cơ thể]]. #: ''Thuốc '''bổ''' huyết.'' #: ''Thức ăn '''bổ'''.'' {{-verb-}} '''bổ''' # [[nói|Nói]] [[chính quyền]] [[cử]] vào một [[chức vụ]] gì. #: '''''Bổ''' làm giáo viên.'' #: '''''Bổ''' lên Hà-giang.'' # [[phân phối|Phân phối]] [[số]] [[tiền]] mỗi [[người]] [[phải]] đóng trong một [[công việc]] [[chung]]. #: ''Phải '''bổ''' thêm mỗi người hai nghìn.'' # [[cắt|Cắt]] theo [[chiều]] [[dọc]]. #: ''Yêu nhau cau bảy '''bổ''' ba, ghét nhau cau bảy '''bổ''' ra làm mười. ([[ca dao]])'' # [[chặt|Chặt]] [[mạnh]] cho [[vỡ]] [[toác]] [[ra]] theo [[chiều]] [[dọc]]. #: '''''Bổ''' củi.'' # [[bắt buộc|Bắt buộc]] [[phải]] [[chịu]] [[trách nhiệm]]. #: ''Bọn họ làm hỏng, cấp trên lại '''bổ''' vào mình.'' # [[lao|Lao]] [[mạnh]] xuống. #: ''Cái diều '''bổ''' xuống.'' # [[chạy|Chạy]] [[vội]] đi. #: ''Đứa bé lạc, cả nhà '''bổ''' đi tìm.'' # [[trgt|Trgt]]. [[Nói]] [[ngã]] hay [[nhảy]] [[mạnh]] xuống. #: ''Ngã '''bổ''' xuống đất.'' #: ''Nhảy '''bổ''' từ trên cây xuống.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] n6gjk9k328jslh9sx53umn4pqkoip6s ứa 0 91910 2358571 2274175 2026-05-24T11:52:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358571 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[瘀]]: [[ứa]], [[ựa]], [[ứ]] *[[淤]]: [[ứa]], [[ứ]] {{mid}} *[[𩜏]]: [[ứa]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ủa]] :* [[úa]] {{giữa}} :* [[ùa]] :* [[ưa]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ứa''' # [[tiết|Tiết]] [[ra]] nhiều và [[chảy]] thành [[giọt]]. #: ''Sung sướng '''ứa''' nước mắt.'' #: ''Vết thương '''ứa''' máu.'' #: ''Thân cây gãy '''ứa''' nhựa.'' # {{term|Hoặc t.}}. (kng). [[Có]] nhiều đến [[mức]] như [[thừa]] [[ra]], không dùng [[hết]], [[chứa]] [[hết]] được. #: ''Vụ này tốt, đến mùa '''ứa''' thóc.'' #: ''Của cải thừa '''ứa'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] c4nm8uc06mji7xgckm5gfxsk48sm69s bổ ích 0 91911 2357622 1807101 2026-05-24T00:47:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357622 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|補益}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''bổ ích''' # Có ích [[lợi]] và rất [[cần thiết]]. #: ''Bài học '''bổ ích'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] t63uki4ritdnlijh0nw6puxj49adi9d 2357623 2357622 2026-05-24T00:47:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357623 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|補益}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''bổ ích''' # Có ích [[lợi]] và rất [[cần thiết]]. #: ''Bài học '''bổ ích'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 2ldpcquu16jgw4738m1kjkfxxla7flh 0 91912 2358572 2031888 2026-05-24T11:53:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358572 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{character info}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[燠]]: [[ứ]], [[ủ]], [[ốc]], [[áo]], [[úc]] *[[淤]]: [[ứ]] *[[饇]]: [[ứ]], [[ốc]] *[[瘀]]: [[ứ]] {{mid}} *[[飫]]: [[ứ]], [[sum]], [[ốc]], [[bão]] *[[饫]]: [[ứ]], [[ốc]] *[[𠣹]]: [[ứ]] *[[棜]]: [[ứ]], [[di]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[瘀]]: [[ứ]] *[[飫]]: [[ứ]], [[ốc]] {{mid}} *[[淤]]: [[ứ]] *[[燠]]: [[ứ]], [[ốc]], [[úc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[瘀]]: [[ứa]], [[ựa]], [[ứ]] *[[淤]]: [[ứa]], [[ứ]] *[[饇]]: [[ứ]] *[[飫]]: [[ứ]] *[[饫]]: [[ứ]] {{mid}} *[[於]]: [[ư]], [[ơ]], [[vu]], [[ở]], [[ớ]], [[thờ]], [[ứ]], [[ưa]], [[ô]], [[ờ]] *[[𤂷]]: [[ứ]] *[[唖]]: [[ớ]], [[ứ]], [[á]] *[[唹]]: [[ư]], [[ơ]], [[ự]], [[ử]], [[ợ]], [[ớ]], [[ơi]], [[ừ]], [[ứ]], [[ôi]], [[ờ]] *[[棜]]: [[ứ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[u]] :* [[ù]] {{giữa}} :* [[U]] :* [[ủ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ứ''' # Đọng lại nhiều. #: ''Nước mưa '''ứ''' trong rãnh.'' #: ''Hàng '''ứ''' trong kho.'' # [[tht|Tht]] [[Từ]] [[tỏ]] ý không [[bằng lòng]]. #: ''Mai anh về quê thay em nhé!.'' #: ''- '''ứ''', mai anh bận việc rồi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Khối ký tự Latin Extended Additional|E9]] ttwbhseboxyxbyxwzyohwdmusnfiqly bổi 0 91913 2358542 1807102 2026-05-24T11:35:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358542 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]] *[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]] {{mid}} *[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]] *[[𥺎]]: [[bổi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bơi]] :* [[bồi]] :* [[bói]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bội]] :* [[bôi]] :* [[bởi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bổi''' # [[mớ|Mớ]] [[cành lá]], [[cỏ]] [[rác]] [[lẫn lộn]], [[thường dùng]] để đun. #: ''Đống '''bổi'''.'' #: ''Dùng '''bổi''' thay than đốt lò.'' # {{term|Ph.}} . [[Vụn]] [[rơm]], [[thóc lép]]. #: ''Dùng đất lẫn '''bổi''' để trát.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] s1of3dlbvqcps6dakibuiqdcijx2e4u 2358573 2358542 2026-05-24T11:53:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358573 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]] *[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]] {{mid}} *[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]] *[[𥺎]]: [[bổi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bơi]] :* [[bồi]] :* [[bói]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bội]] :* [[bôi]] :* [[bởi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bổi''' # [[mớ|Mớ]] [[cành lá]], [[cỏ]] [[rác]] [[lẫn lộn]], [[thường dùng]] để đun. #: ''Đống '''bổi'''.'' #: ''Dùng '''bổi''' thay than đốt lò.'' # {{term|Ph.}} . [[Vụn]] [[rơm]], [[thóc lép]]. #: ''Dùng đất lẫn '''bổi''' để trát.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] gnd9aqwf8n6mez1kw541n4efyfxo0nj bổng 0 91914 2358574 2278668 2026-05-24T11:53:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358574 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[埄]]: [[bổng]], [[canh]], [[đãng]], [[phủng]] *[[捧]]: [[bổng]], [[bồng]], [[phủng]], [[phụng]] *[[奉]]: [[bổng]], [[phụng]] *[[㭋]]: [[bổng]] *[[𦂌]]: [[bổng]] *[[棒]]: [[bổng]], [[bảng]] {{mid}} *[[菶]]: [[bổng]], [[bồng]] *[[俸]]: [[bổng]], [[phụng]] *[[䋽]]: [[bổng]] *[[琫]]: [[bổng]], [[bồng]] *[[玤]]: [[bổng]], [[nguyệt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[奉]]: [[bổng]], [[phụng]] *[[俸]]: [[bổng]] {{mid}} *[[棒]]: [[bổng]] *[[埄]]: [[bổng]], [[canh]], [[đãng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[玤]]: [[bổng]] *[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]] *[[琫]]: [[bổng]] *[[𠺭]]: [[bỗng]], [[bổng]] *[[棒]]: [[bọng]], [[bộng]], [[vổng]], [[búng]], [[bổng]], [[bảng]] {{mid}} *[[菶]]: [[bồng]], [[phộng]], [[phọng]], [[phụng]], [[bổng]] *[[𩙹]]: [[bổng]] *[[俸]]: [[vụng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bụng]], [[bống]], [[bổng]], [[phỗng]] *[[󰀄]]: [[bổng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bòng]] :* [[bóng]] :* [[bồng]] :* [[bỗng]] {{giữa}} :* [[bong]] :* [[bông]] :* [[Bồng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bổng''' # [[tiền lương|Tiền lương]] của [[quan lại]]. #: '''''Bổng''' lộc.'' #: ''Hưu '''bổng'''.'' #: ''Học '''bổng'''.'' #: ''Lương '''bổng'''.'' # [[món|Món]] [[lợi]] [[kiếm]] được [[ngoài]] [[lương]]. #: ''Lương ít '''bổng''' nhiều.'' #: '''''Bổng''' ngoại.'' {{-adj-}} '''bổng''' # {{term|Giọng nói}} [[cao|Cao]] và trong. #: ''Giọng nói lên '''bổng''' xuống trầm.'' # {{term|Vọt, nâng}} [[cao|Cao]] [[lên]] trong [[không gian]], [[gây]] [[cảm giác]] rất [[nhẹ]]. #: ''Nhấc '''bổng''' lên.'' #: ''Ném '''bổng''' lên.'' #: ''Đá '''bổng''' quả bóng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] i2ywmksvyarq36xorhxgmdoln5vhluo ủng 0 91915 2358575 2273576 2026-05-24T11:53:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358575 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[擁]]: [[ung]], [[ủng]] *[[臃]]: [[ung]], [[ủng]] *[[拥]]: [[ung]], [[ủng]] *[[雍]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[𢹬]]: [[ủng]] *[[瓮]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] {{mid}} *[[廱]]: [[ung]], [[ủng]] *[[噰]]: [[ung]], [[ủng]] *[[甕]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[蕹]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[壅]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[雝]]: [[ung]], [[ủng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[擁]]: [[ung]], [[ủng]] *[[壅]]: [[ung]], [[ủng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[擁]]: [[ổng]], [[ủng]] *[[臃]]: [[ung]], [[ủng]] *[[拥]]: [[ruồng]], [[rúng]], [[rụng]], [[ủng]], [[duồng]], [[dùng]] *[[𥀪]]: [[ủng]] *[[雍]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[瓮]]: [[úng]], [[ủng]] {{mid}} *[[廱]]: [[ung]], [[ủng]] *[[噰]]: [[ung]], [[ủng]] *[[𩍓]]: [[ung]], [[ủng]] *[[蕹]]: [[ung]], [[ủng]] *[[壅]]: [[ung]], [[úng]], [[ủng]] *[[雝]]: [[ung]], [[ủng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ung]] :* [[úng]] :* [[ưng]] {{-noun-}} '''ủng''' # [[giày|Giày]] [[cao su]], [[cổ]] [[cao]] đến đầu [[gối]], dùng để đi [[những]] [[nơi]] [[lầy lội]], [[bẩn thỉu]]. #: ''Mua đôi '''ủng'''.'' #: ''Đường nhớp nháp, lầy lội thế này nên đi '''ủng'''.'' {{-adj-}} '''ủng''' # {{term|Hoa quả}} [[chín nẫu|Chín nẫu]], [[có mùi]] [[khó ngửi]]. #: ''Khế '''ủng'''.'' #: ''Cam '''ủng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Trái cây]] tdmjh0e7da8k95dmvmb4ygo03zlvvc9 bỗng 0 91916 2358576 2278664 2026-05-24T11:53:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358576 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[俸]]: [[vụng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bụng]], [[bống]], [[bổng]], [[phỗng]] *[[𣈖]]: [[bóng]], [[bỗng]] *[[𠺭]]: [[bỗng]], [[bổng]] {{mid}} *[[捧]]: [[bồng]], [[bỗng]], [[búng]], [[phụng]], [[bổng]], [[phủng]] *[[䏾]]: [[bọng]], [[bóng]], [[bỗng]], [[bủng]], [[bụng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bòng]] :* [[bóng]] :* [[bồng]] :* [[bổng]] {{giữa}} :* [[bong]] :* [[bông]] :* [[Bồng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bỗng''' # [[bã|Bã]] [[rượu]] hoặc [[rau cỏ]] ủ [[chua]] làm [[thức]] ăn cho [[lợn]]. #: '''''Bỗng''' bã rượu.'' #: ''Ủ '''bỗng''' chua nuôi lợn.'' #: ''Giấm '''bỗng''' (làm bằng bã của rượu nếp).'' {{-adj-}} '''bỗng''' # {{term|Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp}} . [[Có]] [[thể]] đưa [[lên]] được rất [[cao]] trong khoảng không một cách [[nhẹ nhàng]]. #: ''Nhẹ '''bỗng'''.'' # P. (thường dùng phụ trước đg. ). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách [[tự nhiên]] và [[không ngờ]], không [[lường]] trước được. #: ''Trời '''bỗng''' trở lạnh.'' #: '''''Bỗng''' có tiếng kêu cứu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] or8t6iieaf8fmumx22ornterebjnaql bội 0 91920 2358540 1807126 2026-05-24T11:34:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358540 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鄁]]: [[bội]] *[[愂]]: [[bội]] *[[誖]]: [[bội]] *[[倍]]: [[bối]], [[bội]] *[[北]]: [[bối]], [[bắc]], [[bội]] *[[悖]]: [[bột]], [[bội]] *[[焙]]: [[bồi]], [[bội]] *[[碚]]: [[bội]] *[[琣]]: [[bội]] *[[琲]]: [[tủi]], [[bội]] *[[邶]]: [[bắc]], [[bì]], [[bội]] *[[背]]: [[bối]], [[bắc]], [[bội]] {{mid}} *[[蓓]]: [[bội]] *[[拔]]: [[bạt]], [[bội]] *[[剖]]: [[phẩu]], [[phẫu]], [[bội]] *[[孛]]: [[bột]], [[bội]] *[[偝]]: [[bội]] *[[佩]]: [[bội]] *[[棓]]: [[bang]], [[bội]], [[bạng]] *[[珮]]: [[bội]] *[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]] *[[㫲]]: [[bội]] *[[揹]]: [[bối]], [[bội]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[佩]]: [[bội]] *[[悖]]: [[bội]] *[[倍]]: [[bội]] *[[背]]: [[bối]], [[bội]] *[[珮]]: [[bội]] *[[蓓]]: [[bội]] {{mid}} *[[琲]]: [[bội]] *[[誖]]: [[bội]] *[[拔]]: [[bạt]], [[bội]] *[[邶]]: [[bắc]], [[bội]] *[[揹]]: [[bối]], [[bội]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[琣]]: [[bội]] *[[愂]]: [[bội]] *[[邶]]: [[bội]] *[[佩]]: [[bội]] *[[誖]]: [[bội]] *[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]] *[[背]]: [[bổi]], [[bồi]], [[bối]], [[bội]], [[bôi]] *[[珮]]: [[bội]] {{mid}} *[[菩]]: [[phụ]], [[bồ]], [[bội]], [[mồ]] *[[蓓]]: [[bối]], [[bụi]], [[bội]], [[vối]] *[[琲]]: [[bội]] *[[拔]]: [[vạt]], [[gạt]], [[bạt]], [[bội]], [[bặt]] *[[悖]]: [[bội]] *[[焙]]: [[vùi]], [[bồi]], [[bội]] *[[偝]]: [[bội]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bơi]] :* [[bồi]] :* [[bói]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bổi]] :* [[bôi]] :* [[bởi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bội''' # [[từ|Từ]] [[miền]] [[Trung]] chỉ [[tuồng]]. #: ''Phường hát '''bội'''.'' # Thứ [[sọt]] [[mắt]] [[thưa]]. #: ''Một '''bội''' trầu không.'' # {{term|Toán học}} [[Tích|Tích]] của một đại [[lượng]] với một [[số nguyên]]. #: '''''Bội''' chung nhỏ nhất.'' {{-verb-}} '''bội''' # Không [[giữ lời]] đã [[hứa]]. #: '''''Bội''' lời cam kết'' # [[phản|Phản]] lại. #: '''''Bội''' ơn.'' # [[trgt|Trgt]]. [[Nhiều]] [[lần]]. #: ''Tăng gấp '''bội'''.'' #: ''Đông gấp '''bội'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Toán học]] 9ekux0v275pis2m0wspp2sgwchns6m0 ới 0 91921 2358539 2272962 2026-05-24T11:34:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358539 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[喝]]: [[hát]], [[ới]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]] *[[意]]: [[ị]], [[ý]], [[ới]], [[áy]], [[e]], [[ơi]], [[y]], [[ấy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ỏi]] :* [[ói]] :* [[ôi]] :* [[ối]] {{giữa}} :* [[oi]] :* [[ọi]] :* [[ổi]] :* [[ơi]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ới''' # [[gọi|Gọi]], [[báo]] [[cho biết]]. #: ''Có gì '''ới''' cho biết v'''ới''' .'' #: ''Cứ '''ới''' một tiếng là tôi ra ngay.'' # [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[kêu]] để [[than vãn]] [[nhắn nhủ]]. #: '''''Ới''' bà con ơi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3wzg9w67ctpgqacxoooqhh4no6vxsrc ổn định 0 91925 2357662 1986151 2026-05-24T00:58:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357662 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|穩定}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''ổn định''' # {{term|Hoặc t.}} . Ở vào hay làm cho ở vào [[trạng thái]] [[không]] [[còn]] có [[những]] [[biến động]], [[thay đổi]] đáng [[kể]]. #: ''Đời sống ngày càng '''ổn định'''.'' #: ''Ổn định giá cả.'' #: ''Ổn định tổ chức.'' #: ''Bệnh đã '''ổn định'''.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[peace]], [[stable]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] j49i0nkpfpx20qm8ewl3l6ifhz822nl bở 0 91926 2358538 2274322 2026-05-24T11:34:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358538 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠴙]]: [[bở]] *[[啚]]: [[bẽ]], [[bỉ]], [[bở]] {{mid}} *[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bộ]] :* [[bổ]] :* [[bô]] :* [[bó]] :* [[bõ]] :* [[bò]] :* [[bơ]] :* [[bợ]] {{giữa}} :* [[bố]] :* [[bồ]] :* [[bọ]] :* [[bõ]] :* [[bỏ]] :* [[Bo]] :* [[bờ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bở''' # [[mềm|Mềm]] và [[dễ]] [[rời ra]] từng [[mảnh]] khi [[chịu]] [[tác động]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[dễ]] [[tơi]] [[ra]], [[vụn]] [[ra]], hoặc [[dễ]] đứt, [[dễ]] [[rách]]. #: ''Đất '''bở''' như vôi.'' #: ''Khoai '''bở'''.'' #: ''Sợi '''bở''', không bền.'' # {{term|Kng.}} . [[Dễ]] [[mang lại]] [[lợi]], [[mang lại]] [[hiệu quả]] [[mà]] không đòi [[hỏi]] [[phải]] [[phí]] nhiều [[sức]]. #: ''Được món '''bở'''.'' #: ''Tưởng '''bở''', thế mà hoá ra gay.'' # {{term|Kng.}} . (Trạng thái mệt) [[rã rời]]. #: ''Mệt '''bở''' cả người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-noun-}} {{tyz-noun}} # {{label|tyz|Bình Liêu|Quảng Ninh}} [[bướm]]. {{-ref-}} * [https://livingdictionaries.app/taiengdictionary/entries/list Từ điển tiếng Tày Bình Liêu] tại Living Dictionaries. 11hjyzj495ehwi5t4hap6mmxpdp3748 bụi 0 91928 2357665 2276514 2026-05-24T01:01:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357665 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣻃]]: [[bui]], [[bụi]] *[[涪]]: [[phù]], [[bụi]] *[[𡏧]]: [[vùi]], [[bụi]] *[[陪]]: [[bồi]], [[bụi]] *[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]] *[[𣼯]]: [[vùi]], [[bụi]] {{mid}} *[[蓓]]: [[bối]], [[bụi]], [[bội]], [[vối]] *[[𦹷]]: [[bụi]] *[[培]]: [[bồ]], [[vùi]], [[bổi]], [[bồi]], [[vỏi]], [[bụi]], [[bẫu]], [[bòi]] *[[垻]]: [[bá]], [[bụi]] *[[𣾾]]: [[bui]], [[bụi]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[bùi]] {{-noun-}} '''bụi''' # Đám [[cây cỏ]] [[mọc]] [[sát]] [[nhau]], [[cành lá]] [[chằng chịt]] [[với nhau]]. #: '''''Bụi''' cỏ tranh.'' #: '''''Bụi''' gai.'' #: ''Lạy ông tôi ở '''bụi''' này ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Chm.}} Bụi [[gồm]] những [[cây]] [[thân gỗ]] [[nhỏ]]. #: '''''Bụi''' sim.'' #: ''Cây '''bụi'''.'' # [[vụn|Vụn]] nhỏ [[li ti]] của [[chất rắn]] có thể [[lơ lửng]] trong [[không khí]] hoặc [[bám]] trên [[bề mặt]] các [[vật]]. #: ''Quần áo đầy '''bụi'''.'' #: '''''Bụi''' than.'' # [[dạng|Dạng]] [[hạt]] nhỏ như [[hạt]] [[bụi]] (nói về nước). #: '''''Bụi''' nước.'' #: ''Mưa '''bụi''' lất phất.'' # {{term|Ph.; kết hợp hạn chế}} Có bụi. # {{term|Kng.}} Bụi đời (nói tắt). #: ''Bỏ nhà đi '''bụi''', lang thang chán lại về.'' {{-adj-}} '''bụi''' # {{term|Kng.}} . [[Có]] [[dáng vẻ]] [[buông]] [[thả]], không theo [[khuôn khổ]] [[thông thường]], [[trông]] giống như của [[những]] [[người]] đi. #: ''Tóc cắt trông rất '''bụi'''.'' #: ''Đeo chiếc ba lô '''bụi'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kb93assj71ivse1yphk9qswntnpk7th ễnh 0 91932 2358536 1986087 2026-05-24T11:34:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358536 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偃]]: [[yển]], [[ễn]], [[ễnh]] *[[𠸄]]: [[ành]], [[inh]], [[ỉnh]], [[ềnh]], [[ễnh]], [[ình]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ềnh]] {{-adj-}} '''ễnh''' # {{term|Bụng}} To [[phình]] [[ra]] (chửa). #: ''Đã ềnh bụng ra rồi, nghỉ việc đi thôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 087shueqjaz1z8y4d801vthvnrno0bq ập 0 91934 2358535 2273743 2026-05-24T11:33:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358535 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[縩]]: [[sái]], [[ập]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唈]]: [[ấp]], [[ập]], [[dấp]], [[oạp]] *[[𨁲]]: [[ập]] {{mid}} *[[浥]]: [[ọp]], [[ấp]], [[ập]], [[ụp]], [[óp]], [[ướp]] *[[揖]]: [[tập]], [[ốp]], [[ắp]], [[ấp]], [[ập]], [[trấp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[áp]] :* [[ắp]] :* [[ấp]] {{-verb-}} '''ập''' # Đến một cách [[nhanh]], [[mạnh]], đột [[ngột]], với [[số lượng]] nhiều. #: ''Cơn mưa dông '''ập''' xuống.'' # {{term|Dùng phụ sau đg.; kết hợp hạn chế}} . [[chuyển|Chuyển]] [[vị trí]] [[nhanh]], [[mạnh]], [[đột ngột]]. #: ''Đóng '''ập''' cửa.'' #: ''Đổ '''ập''' xuống.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ozrvx9lnpq1c0mbofw2p27ujw1kc9u7 ầm 0 91940 2358534 2273544 2026-05-24T11:33:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358534 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[阴]]: [[ầm]], [[ấm]], [[âm]] *[[繗]]: [[ầm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喑]]: [[ồm]], [[um]], [[hằm]], [[ẫm]], [[ỡm]], [[õm]], [[vòi]], [[ùm]], [[òm]], [[ầm]], [[ấm]], [[om]], [[âm]], [[hăm]] *[[隂]]: [[oam]], [[ầm]], [[âm]] {{mid}} *[[󰌅]]: [[um]], [[òm]], [[ầm]], [[om]] *[[𩆢]]: [[ầm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ẵm]] :* [[AM]] :* [[âm]] :* [[ấm]] {{giữa}} :* [[ám]] :* [[am]] :* [[ẩm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ầm''' # [[từ|Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng]] động to và [[rền]]. #: ''Súng nổ '''ầm'''.'' #: ''Cây đổ đánh '''ầm''' một cái.'' #: ''Máy chạy '''ầm''' '''ầm'''.'' # [[to tiếng|To tiếng]] và ồn ào. #: ''Cười nói '''ầm''' nhà.'' #: ''Đồn '''ầm''' cả lên.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-adj-}} {{pn}} # [[ầm#Tiếng Việt|ầm]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]] fi1c6wcmfizs85ko9ugvvylag2lu08c cao đẳng 0 91941 2357624 1808379 2026-05-24T00:47:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357624 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|高等}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''cao đẳng''' # Thuộc [[bậc]] [[học]] [[cao]], trên [[trung học]], nhưng thường [[thấp]] hơn [[đại học]]. #: ''Trường '''cao đẳng''' sư phạm.'' # ([[sinh vật|Sinh vật]]) thuộc [[bậc]] [[cao]], có [[tổ chức]] [[cơ thể]] [[phát triển]] [[đầy đủ]], [[phức tạp]]. #: ''Người thuộc loại động vật '''cao đẳng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] h8c8e34tvn4fvnjvzagrzlt6wsstgaq ải 0 91947 2358533 2276024 2026-05-24T11:33:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358533 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[缢]]: [[ải]] *[[阨]]: [[ách]], [[ải]] *[[隘]]: [[ách]], [[ải]] *[[挨]]: [[ải]], [[ai]], [[nhai]], [[tróc]] *[[阸]]: [[ách]], [[ải]] *[[縊]]: [[ải]] *[[霭]]: [[ải]], [[ái]] *[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]] *[[噯]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]] {{mid}} *[[矮]]: [[nuy]], [[ải]], [[oải]], [[kinh]], [[nụy]], [[uy]] *[[毐]]: [[bình]], [[ải]] *[[嗳]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[庵]]: [[ải]], [[am]] *[[諳]]: [[ải]], [[am]] *[[砨]]: [[ải]] *[[欸]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[靄]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[隘]]: [[ải]] *[[挨]]: [[ải]], [[ai]] *[[縊]]: [[ải]] {{mid}} *[[靄]]: [[ải]] *[[矮]]: [[ải]], [[nụy]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呃]]: [[nhách]], [[ách]], [[ải]] *[[溢]]: [[dật]], [[ải]] *[[薆]]: [[ái]], [[ải]] *[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]] *[[砨]]: [[ải]] *[[縊]]: [[ải]] *[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]] {{mid}} *[[噯]]: [[ái]], [[áy]], [[ải]], [[ngải]] *[[矮]]: [[hoải]], [[oải]], [[nụy]], [[ải]] *[[毐]]: [[ải]] *[[嗳]]: [[ái]], [[ải]], [[ngải]] *[[缢]]: [[ải]] *[[阨]]: [[ách]], [[ải]] *[[欸]]: [[ai]], [[ái]], [[ải]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ai]] :* [[ái]] {{-noun-}} '''ải''' # [[chỗ|Chỗ]] [[qua lại]] [[hẹp]] và [[hiểm trở]] ở [[biên giới]] hoặc trên đường [[tiến]] vào một [[nước]]. #: '''''Ải''' Chi Lăng.'' # {{term|Vch.}} . [[Bước]] [[thử thách]] lớn, [[khó]] [[vượt qua]]. #: '''''Ải''' cuối cùng đã vượt qua.'' {{-adj-}} '''ải''' # {{term|Chất hữu cơ thực vật}} [[dễ|Dễ]] [[gẫy]] [[nát]], không [[còn]] [[bền]] [[chắc]] [[do]] [[chịu]] [[tác dụng]] [[lâu ngày]] của [[mưa]] [[nắng]]. #: ''Lạt '''ải'''.'' #: ''Cành cây khô đã bị '''ải'''.'' # {{term|Đất trồng trọt sau khi đã được cày cuốc và phơi nắng}} [[khô|Khô]] và [[dễ]] [[tơi]] [[nát]]. #: ''Phơi cho '''ải''' đất.'' {{-verb-}} '''ải''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Làm]] (nói tắt, trong sự đối lập với làm dầm). #: ''Chuyển '''ải''' sang dầm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-interj-}} {{pn}} # [[ái]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} {{catname|Thán từ|tiếng Mường}} tic20sevdmvig9t7wzouk774k7eojc8 ướm 0 91949 2358532 2329605 2026-05-24T11:33:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358532 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧞣]]: [[ướm]], [[yếm]] *[[懨]]: [[yêm]], [[ướm]], [[hiếm]] *[[厭]]: [[yêm]], [[yểm]], [[áp]], [[êm]], [[ướm]], [[im]], [[yếm]], [[ếm]], [[hiếm]] {{mid}} *[[唵]]: [[úm]], [[ướm]], [[ảm]] *[[暗]]: [[am]], [[ám]], [[ướm]], [[ảm]] *[[嚈]]: [[yểm]], [[áp]], [[ướm]], [[gớm]] {{bottom}} {{-verb-}} '''ướm''' # Đặt [[thử]] vào để [[xem]] có [[vừa]], có [[hợp]] không. #: '''''Ướm''' giày.'' #: ''Mặc '''ướm''' thử.'' #: '''''Ướm''' cánh cửa vào khung.'' # [[nói|Nói]] [[thử]] để [[thăm dò]] [[ý kiến]] [[xem]] có [[thuận]] không. #: ''Chưa dám nói thẳng ra, mới '''ướm''' ý.'' #: ''Chỉ mới '''ướm''' mà đã chối đây đẩy.'' #: ''Câu hỏi '''ướm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 7xih2s1n0pz9nioqi52pszysp9qxa53 ươn 0 91953 2358531 2273619 2026-05-24T11:32:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358531 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[胺]]: [[ươn]], [[an]], [[át]], [[ườn]] *[[𤹕]]: [[ươn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[uốn]] :* [[ưỡn]] {{-adj-}} '''ươn''' # {{term|Cá, tôm, thịt}} Không [[còn]] [[tươi]], đã [[chớm]] có mùi hôi. #: ''Đem cá về nấu đi kẻo '''ươn''' hết .'' #: ''Cá không ăn muối cá '''ươn'''. ([[tục ngữ]])'' # Ốm [[yếu]] [[dai dẳng]]. #: ''Thằng bé nhà mình dạo này '''ươn''' quá.'' #: ''Ăn uống ra sao mà trông '''ươn''' người đến thế.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] iljld9tsnxf9z4zaxxb87i0rldw3ync choán 0 91961 2358530 1811682 2026-05-24T11:32:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358530 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[篡]]: [[choán]], [[soán]], [[thoán]], [[xoán]] *[[𠿶]]: [[choán]] {{mid}} *[[準]]: [[chủn]], [[choán]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chốn]], [[trúng]], [[chũn]] {{bottom}} {{-verb-}} '''choán''' # [[chiếm|Chiếm]] [[hết cả]] một khoảng không gian, [[thời gian]] nào đó, không để [[chỗ]] cho [[những]] [[cái]] khác. #: ''Chiếc tủ '''choán''' một góc phòng.'' #: ''Họp hành '''choán''' cả thì giờ.'' # [[lấn|Lấn]] [[sang]] [[phạm vi]] của [[người]] khác. #: ''Ngồi '''choán''' chỗ.'' #: '''''Choán''' quyền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] be8znl41earvt8xef59qjvte45s33mi đới 0 91962 2358529 2272704 2026-05-24T11:32:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358529 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[薤]]: [[đới]], [[giới]], [[dới]] *[[蔕]]: [[đới]], [[đế]] *[[戴]]: [[đới]], [[đái]] {{mid}} *[[帯]]: [[đới]], [[đái]] *[[帶]]: [[đới]], [[đái]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[薤]]: [[đới]] *[[戴]]: [[đới]], [[dải]], [[trải]], [[đái]] {{mid}} *[[帶]]: [[dãi]], [[đai]], [[đới]], [[dải]], [[đáy]], [[đái]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đọi]] :* [[đòi]] :* [[dơi]] :* [[dối]] :* [[dồi]] :* [[doi]] :* [[đôi]] :* [[đổi]] :* [[đối]] :* [[đời]] {{giữa}} :* [[đói]] :* [[dời]] :* [[dội]] :* [[dồi]] :* [[dõi]] :* [[doi]] :* [[đồi]] :* [[đỗi]] :* [[đội]] :* [[đợi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đới''' # [[phần|Phần]] của [[bề mặt]] [[Trái]] Đất [[phân chia]] [[bởi]] [[hai]] [[vòng]] [[vĩ tuyến]] [[chọn lựa]]. #: ''Bề mặt Trái Đất được phân thành năm '''đới'''.'' # Đới địa [[lí]] (nói tắt). # Đới địa [[chất]] (nói tắt). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8phm9wmdfj09269bvl9xbmhyi1x06b1 đột kích 0 91965 2357625 1950944 2026-05-24T00:48:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357625 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|突擊}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''đột kích''' # Đánh [[thủng]], đánh [[vỡ]] bằng [[binh lực]], [[hoả lực]] một cách [[mau lẹ]], [[bất ngờ]] #: '''''Đột kích''' vào đồn địch.'' #: ''Cuộc '''đột kích''' bằng máy bay.'' # {{term|Kng.}} . [[Tiến]] [[hành]] một [[hoạt động]] nào đó một cách không có [[dự]] định [[từ]] trước, thường là trong [[thời gian]] [[ngắn]]. #: ''Kiểm tra '''đột kích'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] l4gvnmd7bs6twppiqfxaqo4u2agqbg6 động viên 0 91966 2357626 1950938 2026-05-24T00:48:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357626 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|動員}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''động viên''' # [[chuyển|Chuyển]] [[lực lượng]] [[vũ trang]] [[sang]] [[trạng thái]] [[thời chiến]]. #: ''Ban hành lệnh '''động viên''' cục bộ.'' # [[huy động|Huy động]] đến [[mức]] [[tối đa]] [[cho phép]] vào một [[công cuộc]] [[chung]] (thường là để phục vụ cho chiến tranh) #: '''''Động viên''' sức người sức của cho tiền tuyến.'' # [[tác động|Tác động]] đến [[tinh thần]] làm cho [[phấn khởi]] [[vươn]] [[lên]] [[mà]] [[tích cực]] [[hoạt động]]. #: ''Khen thưởng để '''động viên'''.'' #: '''''Động viên''' nhau làm tròn nhiệm vụ.'' #: ''Các hình thức '''động viên'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] hepybf15lan288gsmcmvydewy46wnk6 chuôm 0 91976 2358528 1811971 2026-05-24T11:32:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358528 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[潹]]: [[chuôm]] *[[𣛧]]: [[chuôm]] {{bottom}} {{-noun-}} '''chuôm''' # [[chỗ|Chỗ]] [[trũng]] có đọng [[nước]] ở [[ngoài]] đồng, thường [[thả]] [[cành]] [[cây]] cho [[cá]] ở. #: ''Tát '''chuôm'''.'' #: ''Đào '''chuôm'''.'' # [[cành|Cành]] [[cây]] [[thả]] [[xuống nước]] cho [[cá]] ở; [[chà]]. #: ''Thả '''chuôm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] pe7gsp3p4spqgysfbu30svspbito8rm độc nhất 0 91977 2357631 1989413 2026-05-24T00:50:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2357631 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|獨一}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''độc nhất''' # Chỉ có một [[mình]] không [[có người]] hoặc [[cái]] [[thứ hai]]. #: ''Giải thưởng '''độc nhất'''.'' #: ''Hi vọng '''độc nhất'''.'' {{-syn-}} *[[độc nhất vô nhị]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 8plk7ofrrnyqzeg9mtyz639ktv291e9 chà 0 91980 2358527 2280368 2026-05-24T11:31:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358527 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} * {{âm thanh-old|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-chà.wav|Âm thanh (TP.HCM, giọng nữ)}} {{-hanviet-}} {{top}} * [[搽]]: [[trà]], [[chà]] * [[嗏]]: [[trà]], [[chà]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} * [[嗏]]: [[chà]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} * [[鷋]]: [[đồ]], [[chà]] * [[𣗪]]: [[chà]] * [[𨃓]]: [[chà]] * [[𪃲]]: [[chả]], [[chà]] {{mid}} * [[茶]]: [[sà]], [[trà]], [[chòe]], [[chà]], [[chè]], [[già]] * [[鯺]]: [[chả]], [[chư]], [[chà]] * [[搽]]: [[trà]], [[chà]] {{bottom}} {{-paro-}} * [[cha]] * [[chả]] {{-noun-}} '''chà''' # [[cành|Cành]] [[cây]] có nhiều [[nhánh]] nhỏ, thường dùng để [[rào]] hoặc [[thả]] dưới [[nước]] cho [[cá]] đến ở. #: {{ux|vi|Cắm '''chà'''.}} #: {{ux|vi|Thả '''chà'''.}} {{-verb-}} '''chà''' # [[áp|Áp]] [[mạnh]] [[bàn tay]], [[bàn chân]] hoặc vật gì có [[mặt phẳng]] xuống và [[đưa]] đi đưa lại nhiều lần trên [[bề mặt]] để làm cho [[tróc]], [[vỡ]] hoặc [[nát]] ra. #: {{ux|vi|'''Chà''' đậu.}} #: {{ux|vi|'''Chà''' nát.}} {{-interj-}} '''chà''' # Tiếng thốt ra, biểu lộ ý [[than phiền]] hoặc [[ngạc nhiên]], [[tán thưởng]]. #: {{ux|vi|'''Chà'''! Buồn ngủ quá!}} #: {{ux|vi|'''Chà'''! Trông đẹp lắm!}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] {{-hni-}} {{-adj-}} {{head|hni|Tính từ}} # [[đẹp]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. 8bqdf6muiu5f09aq1br1gnvbhkp5482 chánh 0 91984 2357667 1812022 2026-05-24T01:01:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357667 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[眐]]: [[chánh]], [[chính]] *[[正]]: [[chinh]], [[chánh]], [[chính]] {{mid}} *[[政]]: [[chinh]], [[chánh]], [[chính]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[正]]: [[chánh]], [[chính]] *[[政]]: [[chánh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧣠]]: [[chánh]] *[[正]]: [[chinh]], [[giêng]], [[chếnh]], [[chênh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]] {{mid}} *[[𦭒]]: [[nhánh]], [[chánh]] *[[政]]: [[chinh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chanh]] {{-noun-}} '''chánh''' # {{term|Kng.}} . [[Người]] đứng đầu một [[đơn vị]] [[tổ chức]], [[phân biệt]] với [[người]] [[phó]]. #: ''Một '''chánh''' hai phó.'' # [[chánh tổng|Chánh tổng]] (gọi tắt). # {{term|Ph.; id.}} . [[Nhánh]]. #: '''''Chánh''' cây.'' # {{term|Ph.; cũ}} . [[Biến]] [[thể]] của [[chính]] trong một [[số]] [[từ]] [[gốc]] [[Hán]]. #: '''''Chánh''' nghĩa.'' #: '''''Chánh''' trị.'' #: ''Bưu '''chánh'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 6jubrrvhm05pi3d3501evv6gvbhhaly chát 0 91986 2358526 2276073 2026-05-24T11:31:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358526 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[铡]]: [[chát]], [[trát]] *[[鍘]]: [[chát]], [[trát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[铡]]: [[trát]], [[chát]] *[[𨐷]]: [[chát]] *[[札]]: [[trít]], [[trát]], [[trớt]], [[chát]] *[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]] *[[貭]]: [[chắc]], [[chất]], [[chát]] {{mid}} *[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]] *[[𠹗]]: [[diếc]], [[chắt]], [[chát]] *[[鍘]]: [[trát]], [[chát]] *[[𨐿]]: [[chát]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chặt]] :* [[chất]] {{giữa}} :* [[chắt]] :* [[chật]] {{cuối}} {{-adj-}} '''chát''' # [[có vị|Có vị]] như [[vị]] của [[chuối]] [[xanh]]. #: ''Ăn muối còn hơn ăn chuối '''chát'''. ([[tục ngữ]])'' # [[tht|Tht]]. # [[tiếng|Tiếng]] [[hai]] [[vật]] [[cứng]] đập vào [[nhau]]. #: ''Bỗng nghe thấy tiếng.'' #: ''"'''chát'''" ở tầng dưới'' # [[tiếng|Tiếng]] [[dùi]] [[trống chầu]] đánh vào [[tang]] [[trống]]. #: ''Tom tom, '''chát''' '''chát'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] lo1fncufms9f34if9tkz25h26h3ksd6 đồ tể 0 91987 2357668 2090751 2026-05-24T01:02:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357668 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etymology-}} {{vie-etym-sino|屠宰}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun|cls=[[kẻ]], [[tên]], [[gã]]}} # {{term|Cũ}} Người làm [[nghề]] [[giết thịt]] [[gia súc]]. #: {{ux|vi|Làm '''đồ tể'''.}} # Kẻ [[hung ác]] [[giết hại]] nhiều [[người]]. #: {{ux|vi|Bọn '''đồ tể''' phát xít.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} 5xl8qceb5ro5wzfjp5c6zlvi02pwie1 đọt 0 91989 2358521 2275267 2026-05-24T11:30:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358521 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[稡]]: [[đọt]] *[[𧎛]]: [[đột]], [[đọt]], [[lột]] {{mid}} *[[𥯝]]: [[đụt]], [[sột]], [[đốt]], [[đọt]], [[sọt]] *[[葖]]: [[đốt]], [[đột]], [[đọt]], [[nhút]], [[đót]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dột]] :* [[đốt]] :* [[đợt]] {{giữa}} :* [[dốt]] :* [[đột]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đọt''' # [[ngọn|Ngọn]] [[thân]] hay [[cành]] [[cây]] [[còn]] [[non]]. #: '''''Đọt''' ổi.'' #: '''''Đọt''' chuối.'' # {{term|Ph.}} [[Phần]] trên cùng của [[cây]] [[cao]]; [[ngọn]]. #: ''Leo lên tận '''đọt''' dừa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] aotjamzsjq0k8eg3xl0fzxvw3o1fx8i chép 0 91992 2358523 1812096 2026-05-24T11:30:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358523 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠽃]]: [[chấp]], [[chiếp]], [[chép]], [[chíp]], [[giúp]] *[[劄]]: [[trát]], [[tráp]], [[chệp]], [[chép]], [[trắp]], [[cháp]], [[chẹp]] *[[輒]]: [[triếp]], [[chép]] *[[𩺗]]: [[chép]] {{mid}} *[[嘖]]: [[trách]], [[sách]], [[chép]] *[[箚]]: [[trát]], [[chép]], [[trắp]], [[cháp]] *[[鮿]]: [[triếp]], [[chiếp]], [[chép]] {{bottom}} {{-noun-}} '''chép''' # Thứ cá nước ngọt thường [[còn]] [[gọi là]] [[cá gáy]]. #: ''Chẳng được con trắm, con '''chép''', cũng được cái tép, cái tôm. ([[ca dao]])'' # Đồ dùng bằng [[sắt]], [[lưỡi]] [[mỏng]], dùng để [[xới]] đất. #: ''Dùng cái '''chép''' để giẫy cỏ.'' # [[viết|Viết]] lại đúng theo một [[bản]] đã [[viết]] đã [[in]] hoặc [[những]] [[lời]] [[người]] khác [[nói]]. #: ''Đôi lời thầy giảng '''chép''' loăng quăng ([[w:Tế Hanh|Tế Hanh]])'' # [[ghi|Ghi]] lại [[sự việc]]. #: '''''Chép''' sử'' # [[làm bài|Làm bài]] một cách [[gian lận]] theo đúng [[bài]] của [[người]] khác. #: ''Bị thầy giáo phạt vì đã '''chép''' bài của bạn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] d2o80pj5yuoir7jt6w15alkym4h2cse chênh 0 91994 2358522 1812113 2026-05-24T11:30:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358522 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[丁]]: [[đinh]], [[chênh]], [[tranh]], [[đương]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[丁]]: [[chênh]], [[đinh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[丁]]: [[đinh]], [[đứa]], [[tranh]], [[chênh]], [[tênh]], [[đĩnh]] *[[征]]: [[chinh]], [[giêng]], [[giệnh]], [[chênh]], [[giềnh]], [[trưng]] *[[正]]: [[chinh]], [[giêng]], [[chếnh]], [[chênh]], [[chiếng]], [[chánh]], [[chính]] *[[崢]]: [[tranh]], [[chênh]] *[[峥]]: [[tranh]], [[chênh]] {{mid}} *[[󰈉]]: [[chênh]] *[[󰇅]]: [[chênh]] *[[𦲵]]: [[chênh]] *[[邅]]: [[triển]], [[chen]], [[chênh]], [[chiên]] {{bottom}} {{-adj-}} '''chênh''' # [[có một|Có một]] [[bên]] [[cao]], một [[bên]] [[thấp]], [[nằm nghiêng]] [[so với]] [[vị trí]] [[bình thường]] trên một [[mặt bằng]]. #: ''Bàn kê '''chênh'''.'' #: ''Bóng trăng '''chênh'''.'' # [[cao|Cao]] [[thấp]] [[khác nhau]], không [[bằng nhau]], không [[ngang nhau]]. #: '''''Chênh''' nhau vài tuổi.'' #: ''Giá hàng '''chênh''' nhau nhiều.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] c95hgwsiuul9hx6w1ccs5srbe5p3i8x chít 0 91997 2358524 2071608 2026-05-24T11:31:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358524 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦄃]]: [[chét]], [[chít]] *[[㝂]]: [[chít]] *[[󰇆]]: [[chít]] *[[哳]]: [[xịt]], [[chét]], [[sịt]], [[chít]], [[triết]] {{mid}} *[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]] *[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]] *[[哲]]: [[trít]], [[chít]], [[trết]], [[triết]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chịt]] {{-noun-}} '''chít''' # [[cháu|Cháu]] [[sáu]] đời, [[con]] của [[chút]]. # [[tiếng|Tiếng]] [[chuột]] kêu #: '''''chít chít''''' {{-verb-}} '''chít''' # [[quấn|Quấn]] [[khăn]] [[chặt]] trên đầu. #: '''''Chít''' khăn.'' # {{term|Đồ mặc}} [[bó|Bó]] sát thân hình. #: ''Thắt lưng da '''chít''' bụng.'' # [[khâu|Khâu]] cho [[hẹp]] lại. #: '''''Chít''' áo.'' #: ''Quần '''chít''' ống.'' # [[bịt|Bịt]] [[kín]] [[chỗ]] [[rò]], [[chỗ]] [[hở]] bằng một [[chất]] gì đó. #: '''''Chít''' vách.'' #: '''''Chít''' khe hở.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[chết]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] l2wylc0beh7bralf75z3jgjpps8q3se chõ 0 92000 2358516 1812171 2026-05-24T11:28:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358516 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拄]]: [[trụ]], [[chỏ]], [[chủ]], [[chõ]] *[[𡓇]]: [[lỗ]], [[chỗ]], [[chõ]] *[[注]]: [[chua]], [[chõ]], [[chú]], [[giú]] {{mid}} *[[𠰍]]: [[chỗ]], [[giỗ]], [[chõ]], [[giõ]], [[giổ]], [[nhổ]] *[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]] *[[𡊲]]: [[chỏ]], [[chồ]], [[chỗ]], [[chộ]], [[chọt]], [[chõ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chở]] :* [[chờ]] :* [[chó]] :* [[cho]] :* [[chợ]] {{giữa}} :* [[Chờ]] :* [[chỗ]] :* [[Chỏ]] :* [[chớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chõ''' # [[nồi|Nồi]] [[hai]] [[tầng]], [[tầng]] trên có [[lỗ]] ở đáy, dùng để đồ [[xôi]]. {{-verb-}} '''chõ''' # {{term|Kng.}} . [[hướng|Hướng]] [[thẳng]] (miệng) về [[phía]] nào đó. #: ''Nói '''chõ''' sang buồng bên.'' #: ''Loa '''chõ''' vào đầu xóm.'' # (thgt.; dùng trước vào). [[nói|Nói]] [[xen]] vào [[việc]] không [[dính líu]] đến [[mình]]. #: ''Chuyện nhà người ta, '''chõ''' vào làm gì.'' #: '''''Chõ''' mồm.'' #: '''''Chõ''' miệng.'' #: '''''Chõ''' mõm.'' {{-syn-}} * [[nồi chõ]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ppl2hofrfvlr7bx791ok8x5looomtlf chùng 0 92002 2358515 2276697 2026-05-24T11:28:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358515 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[虫]]: [[húy]], [[chùng]], [[hôi]], [[trùng]], [[hủy]] *[[重]]: [[chồng]], [[trụng]], [[chuộng]], [[trửng]], [[trọng]], [[chùng]], [[trộng]], [[trùng]], [[chõng]] {{mid}} *[[𦇮]]: [[chùng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chúng]] :* [[chung]] :* [[chừng]] {{giữa}} :* [[chủng]] :* [[chưng]] :* [[chứng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''chùng''' # Ở trạng thái không được [[kéo]] cho [[thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]]; [[trái]] với [[căng]]. #: ''Dây đàn '''chùng'''.'' #: ''Sên xe bị '''chùng'''.'' # {{term|Quần áo}} [[dài|Dài]] và [[rộng]], khi [[mặc]] vào có [[những]] [[chỗ]] [[dồn]] lại, không [[thẳng]]. #: ''Quần '''chùng''' áo dài.'' #: ''Thích mặc hơi '''chùng'''.'' # {{term|Ph.}} . [[vụng|Vụng]], [[lén]]. #: ''Ăn '''chùng''', nói vụng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] jn3j8vyhm3hdtyalevschqyz08ehd6w đẽo 0 92003 2358514 2272633 2026-05-24T11:28:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358514 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠟀]]: [[đẽo]] *[[鳥]]: [[đẽo]], [[đéo]], [[đeo]], [[điểu]], [[đẻo]] *[[㨄]]: [[đẽo]] *[[𠜏]]: [[đẽo]] {{mid}} *[[搗]]: [[đẽo]], [[đảo]], [[đểu]] *[[㨶]]: [[đẽo]], [[đéo]] *[[𨄙]]: [[đẽo]] *[[𠞸]]: [[đẽo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dẻo]] :* [[đeo]] :* [[đèo]] {{-verb-}} '''đẽo''' # Đưa [[nhanh]] [[dụng cụ]] có [[lưỡi]] [[sắc]] vào [[khối]] [[rắn]] (gỗ, đá) để làm đứt [[rời]] từng [[phần]] nhỏ, [[nhằm]] [[tạo]] [[ra]] một [[vật]] có [[hình thù]] [[nhất định]]. #: '''''Đẽo''' gỗ làm cột.'' #: '''''Đẽo''' cối đá.'' #: ''Guốc '''đẽo'''.'' # {{term|Khẩu ngữ}} [[bòn|Bòn]] [[lấy]] [[dần]]. #: ''Quan lại '''đẽo''' tiền của dân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 80fuh13o1f8ylyp87v351utfqvbe1qc đẳng cấp 0 92008 2357633 1950766 2026-05-24T00:51:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357633 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|等級}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đẳng cấp''' # [[tập|Tập]] đoàn [[người]] có [[địa vị]] [[xã hội]] [[như nhau]], được [[pháp luật]] [[thừa nhận]], [[hợp thành]] [[thứ bậc]] [[tách biệt]] với các [[tập]] đoàn khác trong [[chế độ]] [[nô lệ]] và [[phong kiến]] ở một [[số]] [[nước]]. #: ''Trong nước Pháp thời phong kiến có ba '''đẳng cấp''' là tăng lữ, quý tộc và '''đẳng cấp''' thứ ba (gồm những tầng lớp khác).'' #: ''Chế độ '''đẳng cấp'''.'' # [[tập|Tập]] đoàn [[người]] có [[những]] đặc [[quyền]] [[riêng]], khác các [[tập]] đoàn khác về [[thứ bậc]] trong [[xã hội]], [[nói chung]]. # [[trình độ|Trình độ]], [[thứ bậc]] [[cao]] [[thấp]] (trong một số môn thể thao). #: ''Tiêu chuẩn '''đẳng cấp''' vận động viên.'' #: ''Vận động viên có '''đẳng cấp''' cao.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] al7rbsc8x7jf33yp5w6fo68fq8lowx2 đẳng 0 92010 2358513 2274194 2026-05-24T11:28:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358513 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[等]]: [[đẳng]] *[[戥]]: [[đẳng]], [[đắng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[等]]: [[đẳng]] *[[戥]]: [[đẳng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[等]]: [[đằng]], [[đấng]], [[đững]], [[đứng]], [[đẳng]] *[[戥]]: [[đắng]], [[đẳng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Dẳng]] :* [[dáng]] :* [[dâng]] :* [[đảng]] :* [[đăng]] :* [[đắng]] {{giữa}} :* [[dạng]] :* [[dang]] :* [[đang]] :* [[đáng]] :* [[đằng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đẳng''' # [[bàn|Bàn]] [[gỗ]] nhỏ, [[kiểu]] [[cổ]], [[dài]] và [[cao]], [[thường dùng]] làm bàn thờ. #: ''Trứng để đầu '''đẳng'''.'' # [[thứ bậc|Thứ bậc]] về [[trình độ]] [[võ]] [[thuật]]. #: ''Thi lên '''đẳng'''.'' #: ''Mang đai nhất '''đẳng'''.'' {{-pronoun-}} '''đẳng''' # {{term|Miền Nam Việt Nam}} Đằng ấy, phía ấy. #: ''Để ở '''đẳng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 31teg94inzhokpb2e6ympi7t5p6cjk0 chúi 0 92011 2358512 1812191 2026-05-24T11:26:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358512 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[跮]]: [[chúi]], [[chọi]], [[chồi]], [[xói]], [[chỗi]], [[chũi]] *[[咥]]: [[trí]], [[chúi]], [[chối]], [[hý]], [[hí]], [[xui]], [[xổi]], [[xủi]] {{mid}} *[[捶]]: [[chúi]], [[chúy]], [[chủy]], [[dồi]], [[truỳ]], [[chuỳ]], [[thuỳ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chùi]] :* [[chui]] :* [[chửi]] {{-verb-}} '''chúi''' # [[ngả|Ngả]] đầu về [[phía trước]]. #: ''Đi hơi '''chúi''' về phía trước.'' #: ''Thuyền chúi mũi.'' #: ''Ngã '''chúi''' vào nhau.'' # {{term|Kng.; id.}} . Để [[hết]] [[tâm trí]] vào [[việc gì]]; [[chúi]] đầu. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] tj35oxfqk3ecoyp69g6czo87nn46f3k đậy 0 92015 2357669 2272678 2026-05-24T01:02:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357669 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩂠]]: [[đậy]] *[[待]]: [[dãi]], [[đảy]], [[đất]], [[đẫy]], [[đẩy]], [[đậy]], [[được]], [[rãi]], [[dợi]], [[đãi]], [[đợi]] *[[𠸤]]: [[đậy]], [[giãi]], [[đợi]] *[[𢂌]]: [[đậy]], [[đãy]] {{mid}} *[[帒]]: [[đảy]], [[đại]], [[đai]], [[đẫy]], [[đậy]], [[đãy]] *[[𢫙]]: [[đậy]] *[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đáy]] :* [[đay]] :* [[dấy]] :* [[dạy]] :* [[dày]] :* [[đây]] :* [[đẩy]] :* [[đấy]] {{giữa}} :* [[đày]] :* [[dậy]] :* [[dây]] :* [[dãy]] :* [[day]] :* [[đầy]] :* [[đẫy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đậy''' # [[lấy|Lấy]] [[vật]] gì đặt [[lên]] trên cho [[kín]]. #: ''Thức ăn phải '''đậy''', kẻo ruồi'' # [[giữ kín|Giữ kín]], không cho [[người]] khác [[biết]]. #: ''Tốt phô ra, xấu xa '''đậy''' lại. ([[tục ngữ]])'' # [[trgt|Trgt]]. [[Phải]] [[trả]] [[thay]] cho [[người]] khác. #: ''Người em bỏ ra đi, người anh phải trả nợ '''đậy'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] f0rb4md9qnslln1be7t6rowasewh6l8 đậu 0 92017 2357670 2275976 2026-05-24T01:02:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357670 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[讀]]: [[đậu]], [[độc]] *[[豆]]: [[đậu]] *[[竇]]: [[đậu]] *[[瀆]]: [[đậu]], [[độc]] *[[鋀]]: [[du]], [[đậu]], [[đẩu]] *[[梪]]: [[đậu]] *[[読]]: [[đậu]], [[độc]] *[[渎]]: [[đậu]], [[độc]] *[[脰]]: [[đậu]] {{mid}} *[[荳]]: [[đậu]] *[[投]]: [[đậu]], [[đầu]] *[[窦]]: [[đậu]] *[[逗]]: [[đậu]] *[[郖]]: [[đậu]] *[[餖]]: [[đậu]] *[[痘]]: [[đậu]] *[[读]]: [[đậu]], [[độc]] *[[饾]]: [[đậu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[讀]]: [[đậu]], [[độc]] *[[竇]]: [[đậu]] *[[豆]]: [[đậu]] *[[瀆]]: [[đậu]], [[độc]] *[[脰]]: [[đậu]] {{mid}} *[[荳]]: [[đậu]] *[[逗]]: [[đậu]] *[[餖]]: [[đậu]] *[[痘]]: [[đậu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[讀]]: [[đậu]], [[độc]], [[đọc]], [[đặt]] *[[豆]]: [[dấu]], [[đậu]] *[[梪]]: [[đậu]] *[[梄]]: [[giậu]], [[đậu]] *[[竇]]: [[đậu]] *[[瀆]]: [[đục]], [[đậu]], [[độc]] *[[𨁋]]: [[đậu]] *[[窦]]: [[đậu]] *[[読]]: [[đậu]], [[độc]] {{mid}} *[[脰]]: [[đậu]] *[[荳]]: [[đậu]] *[[逗]]: [[đậu]] *[[郖]]: [[đậu]] *[[餖]]: [[đậu]] *[[痘]]: [[đậu]] *[[读]]: [[đậu]], [[độc]] *[[杜]]: [[trụ]], [[đậu]], [[đủ]], [[đổ]], [[đỗ]], [[đỏ]], [[dỏ]], [[đũa]] *[[饾]]: [[đậu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đau]] :* [[dầu]] :* [[dâu]] :* [[đầu]] {{giữa}} :* [[dấu]] :* [[dầu]] :* [[đâu]] :* [[đấu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đậu''' # [[cây nhỏ|Cây nhỏ]], có nhiều [[loài]], [[tràng]] [[hoa]] [[gồm]] [[năm]] [[cánh]] [[hình]] [[bướm]], [[quả]] [[dài]], [[chứa]] một [[dãy]] [[hạt]], [[quả]] hay [[hạt]] dùng làm [[thức]] ăn. #: ''Cối xay '''đậu'''.'' # Đậu [[phụ]] (nói tắt). Đậu [[rán]]. #: ''Một bìa '''đậu'''.'' # Đậu [[mùa]] (nói tắt). #: ''Lên '''đậu'''.'' #: ''Chủng '''đậu'''.'' {{-verb-}} '''đậu''' # Ở vào [[trạng thái]] [[yên]] một [[chỗ]], [[tạm thời]] không [[di chuyển]] (thường nói về chim và tàu thuyền). #: ''Chim '''đậu''' trên cành.'' #: ''Thuyền '''đậu''' lại một ngày ở bến.'' — Đậu xe lại nghỉ (ph. — ; đỗ). # Đạt được, [[giữ lại]] được [[kết quả]] tốt, như [[hoa]] [[kết]] [[thành quả]], [[phôi]] [[thành hình]] [[cái]] [[thai]], v. V. [[do]] có [[quá trình]] [[sinh trưởng]] [[tự nhiên]] [[thuận lợi]]. #: ''Giống tốt, hạt nào cũng '''đậu'''.'' #: ''E cái thai không '''đậu'''.'' #: ''Lứa tằm '''đậu'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Như]] đặng. #: ''Cầm lòng không '''đậu'''.'' # {{term|Ph.}} . Đỗ. #: ''Thi '''đậu'''.'' # [[chắp|Chắp]] [[hai]] hay nhiều [[sợi]] [[với nhau]]. Đậu [[tơ]]. #: ''Sợi '''đậu''' ba.'' #: ''Lụa '''đậu'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Góp]] [[chung]] [[tiền bạc]] lại. Đậu [[tiền]] [[giúp]] bạn. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] kbw2ebytqexvmigww2btew1iygy4qnr chưng 0 92021 2358511 2276701 2026-05-24T11:26:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358511 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[脀]]: [[chưng]], [[chức]] *[[㷥]]: [[chưng]] *[[症]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]] *[[徵]]: [[chinh]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[trừng]], [[trủy]], [[trung]], [[chưng]], [[trưng]] *[[蒸]]: [[chưng]] {{mid}} *[[癥]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]] *[[烝]]: [[chứng]], [[chưng]] *[[篜]]: [[chưng]] *[[丞]]: [[chưng]], [[chửng]], [[thừa]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蒸]]: [[chưng]] *[[烝]]: [[chứng]], [[chưng]] {{mid}} *[[丞]]: [[chưng]], [[thừa]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[脀]]: [[chưng]] *[[癥]]: [[chứng]], [[chưng]], [[trưng]] *[[徵]]: [[rưng]], [[chuỷ]], [[trâng]], [[trủy]], [[chưng]], [[trưng]] *[[徴]]: [[chưng]], [[trưng]] {{mid}} *[[蒸]]: [[chừng]], [[chưng]] *[[󰃥]]: [[chưng]] *[[烝]]: [[chừng]], [[chứng]], [[chưng]] *[[篜]]: [[chưng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chúng]] :* [[chùng]] :* [[chừng]] {{giữa}} :* [[chủng]] :* [[chung]] :* [[chứng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''chưng''' # Đun [[nhỏ lửa]] cho [[chín]]. #: '''''Chưng''' trứng,.'' #: '''''Chưng''' mắm'' # [[cất|Cất]] một [[chất]] bằng [[nhiệt]], [[khiến]] [[chất]] ấy [[hoá]] thành [[hơi]]. #: '''''Chưng''' dầu mỏ.'' # [[khoe khoang|Khoe khoang]] bằng cách [[phô bày]]. #: ''Ông '''chưng''' mấy bộ cánh mới ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])'' #: ''Câu châm ngôn của ông cha ngày trước, họ khuếch khoác '''chưng''' ra.'' # [[gt|Gt]]. (dịch chữ Hán chi) [[Tại]], ở. #: ''Thẹn '''chưng''' mũ áo, hổ cùng đai cân ([[w:Nhị Độ Mai|Nhị Độ Mai]])'' #: ''Bởi '''chưng'''.'' #: ''Vì '''chưng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ppma1ubxxar8t06fg0gf3qnkistd8ru chướng 0 92025 2358577 2272902 2026-05-24T11:54:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358577 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鄣]]: [[chướng]], [[chương]] *[[嶂]]: [[chướng]], [[tòa]] *[[戇]]: [[chướng]], [[cống]], [[tráng]] *[[㢓]]: [[chướng]] {{mid}} *[[瘴]]: [[chướng]] *[[幛]]: [[chướng]], [[trướng]] *[[障]]: [[chướng]], [[chương]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[幛]]: [[chướng]], [[trướng]] *[[嶂]]: [[chướng]] {{mid}} *[[瘴]]: [[chướng]] *[[障]]: [[chướng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鄣]]: [[chương]], [[chướng]] *[[嶂]]: [[chướng]] *[[障]]: [[chướng]] *[[彰]]: [[chương]], [[chướng]] *[[張]]: [[choang]], [[chương]], [[trang]], [[chanh]], [[chăng]], [[dăng]], [[chướng]], [[nhướng]], [[trương]], [[trướng]], [[giương]] {{mid}} *[[瘴]]: [[chứng]], [[chướng]] *[[脹]]: [[rướn]], [[chương]], [[chướng]], [[trướng]] *[[幛]]: [[choáng]], [[chướng]], [[trướng]], [[cháng]] *[[贛]]: [[cảm]], [[cống]], [[chạng]], [[chảng]], [[chướng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chường]] :* [[chuộng]] :* [[chuông]] {{giữa}} :* [[chương]] :* [[chuồng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''chướng''' # [[trái|Trái]] với [[lẽ phải]], không [[hợp]] với [[hoàn cảnh]] [[chung]] [[khiến]] [[người]] khác [[khó chịu]]. #: ''Nghe '''chướng''' tai.'' #: ''Trông '''chướng''' mắt.'' #: '''''Chướng''' tai gai mắt. ([[tục ngữ]])'' #: ''Chiếc bàn kê thế '''chướng''' lắm.'' # {{term|Gió}} [[trái|Trái]] với [[quy luật]] [[bình thường]]. #: ''Gió '''chướng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] onwrgd94hosovbtpla8tb8y9pazcibr chả 0 92030 2357844 2275182 2026-05-24T02:41:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357844 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鮓]]: [[trả]], [[chả]], [[xạ]], [[trá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𪃙]]: [[chả]] *[[鮺]]: [[chả]] *[[𤌄]]: [[chả]] *[[啫]]: [[trả]], [[dã]], [[dạ]], [[dỡ]], [[chả]], [[giã]], [[nhả]], [[giở]], [[giỡ]] *[[鲊]]: [[chả]] *[[𠁙]]: [[chả]] {{mid}} *[[鮓]]: [[trá]], [[chả]] *[[𪃲]]: [[chả]], [[chà]] *[[鯺]]: [[chả]], [[chư]], [[chà]] *[[炙]]: [[chả]], [[chích]], [[chá]] *[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chà]] :* [[cha]] {{-noun-}} '''chả''' # [[món|Món]] ăn [[làm bằng]] [[thịt]], [[cá]] hoặc [[tôm]] [[thái]] [[miếng]], [[băm]] hoặc [[giã]] nhỏ, ướp [[gia vị]], rồi [[rán]] hoặc [[nướng]]. #: '''''Chả''' cá.'' #: ''Bún '''chả'''.'' #: '''''Chả''' rán.'' # {{@|phương ngữ}} [[giò|Giò]]. #: ''Gói '''chả'''.'' {{-adv-}} '''chả''' # {{@|khẩu ngữ}} {{like-entry|chẳng}} #: '''''Chả''' sợ.'' #: ''Nó '''chả''' bảo thế là gì.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[chết]] [[cóng]]. # [[tê]] [[cứng]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} n3liuhtvdp839fglrgn58vjtnobimyr đảo 0 92033 2357846 2143762 2026-05-24T02:41:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357846 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[Hình:Island_Pokonji_Dol.jpg|nhỏ|phải|đảo]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㠀]]: [[đảo]] *[[禂]]: [[đảo]] *[[擣]]: [[đảo]] *[[嶋]]: [[đảo]] *[[嶌]]: [[đảo]] *[[𢶑]]: [[đảo]] *[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]] *[[搗]]: [[đảo]] *[[焘]]: [[đảo]], [[đào]] *[[岛]]: [[đảo]] *[[隝]]: [[đảo]] *[[檮]]: [[đảo]], [[đào]] *[[禱]]: [[đảo]] {{mid}} *[[㨶]]: [[đảo]] *[[姣]]: [[hào]], [[đảo]], [[giao]], [[giảo]] *[[卣]]: [[dữu]], [[đảo]] *[[忑]]: [[thắc]], [[đảo]], [[đào]], [[thức]] *[[壔]]: [[đảo]] *[[捣]]: [[đảo]] *[[幬]]: [[đảo]], [[đào]], [[trù]] *[[捯]]: [[đảo]] *[[祳]]: [[đảo]], [[chấn]] *[[祷]]: [[đảo]] *[[島]]: [[đảo]] *[[燽]]: [[đảo]] *[[燾]]: [[đảo]], [[đạo]], [[đào]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[擣]]: [[đảo]] *[[禱]]: [[đảo]] *[[倒]]: [[đảo]] *[[壔]]: [[đảo]] {{mid}} *[[搗]]: [[đảo]] *[[島]]: [[đảo]] *[[岛]]: [[đảo]] *[[燾]]: [[đảo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[禱]]: [[đảo]] *[[捣]]: [[đảo]] *[[禂]]: [[đảo]] *[[擣]]: [[đảo]] *[[隝]]: [[đảo]] *[[嶋]]: [[đảo]] *[[嶌]]: [[đảo]] *[[捯]]: [[đảo]] *[[忑]]: [[đảo]], [[thắc]] {{mid}} *[[倒]]: [[đảo]], [[đáo]] *[[壔]]: [[đảo]] *[[搗]]: [[đẽo]], [[đảo]], [[đểu]] *[[島]]: [[đảo]], [[láo]] *[[祷]]: [[đảo]] *[[焘]]: [[đảo]] *[[岛]]: [[đảo]] *[[燽]]: [[đảo]] *[[燾]]: [[đảo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đao]] :* [[dao]] :* [[đào]] :* [[đạo]] {{giữa}} :* [[dạo]] :* [[đao]] :* [[đáo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đảo''' # [[khoảng|Khoảng]] [[đất]] [[nổi lên]] ở giữa [[biển]] xung quanh hoàn toàn là nước biển. #: '''''Đảo''' Phú Quốc.'' #: ''Anh quốc là quốc '''đảo'''.'' # khoảng đất nổi lên giữa sông xung quanh hoàn toàn là nước. #: ''Ốc '''đảo''' này đã lâu năm rồi mà chưa có người ở''. {{-syn-}} * [[hòn đảo]] {{-verb-}} '''đảo''' # [[lật|Lật]] [[từ]] trên xuống dưới và [[từ]] dưới [[lên]] trên. #: '''''Đảo''' rau xào trong chảo'' # [[lắc lư|Lắc lư]], [[nghiêng ngả]]. #: ''Cái diều '''đảo''''' # [[lộn|Lộn]] [[từ]] trước [[ra]] sau. #: '''''Đảo''' câu văn'' # [[lượn|Lượn]] qua. #: ''Máy bay địch '''đảo''' một vòng.'' # Đến [[một lúc]] rồi đi [[ngay]]. #: ''Bận quá chỉ thỉnh thoảng mới '''đảo''' được về nhà.'' #: ''Cữ này tôi hay '''đảo''' vào trạm 62. ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # [[ngôi sao]]. #:{{uxi|tyj|'''đảo '''cắm|'''sao '''vàng}} #:{{uxi|tyj|mù '''đảo'''|chòm '''sao'''}} {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} {{C|tyj|Thiên thể}} 8b8hf8xyq6iyjvd34qb0pim6tiz25n1 đả đảo 0 92036 2357634 1950692 2026-05-24T00:52:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357634 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|打倒}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[đà đao]] {{-verb-}} '''đả đảo''' # Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh). Đả đảo [[chế độ]] độc [[tài]]!; {{term|Lực lượng quần chúng}} Biểu thị sự [[chống]] đối [[kịch liệt]] với [[tinh thần]] muốn đánh đổ. #: ''Đi đến đâu cũng bị '''đả đảo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bifluyc6sqsd25a783f8jj9lv7ccmdj đạp 0 92037 2357635 2329648 2026-05-24T00:52:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357635 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嚃]]: [[tháp]], [[đạp]] *[[蹅]]: [[đạp]], [[tra]] *[[蹋]]: [[tháp]], [[tập]], [[đạp]] *[[㳫]]: [[đạp]] *[[闒]]: [[thu]], [[tháp]], [[thác]], [[đạp]], [[xương]] *[[龖]]: [[tạp]], [[đạp]] *[[踏]]: [[đạp]] *[[龘]]: [[lũng]], [[đạp]], [[long]] *[[沓]]: [[đạp]] *[[𠴲]]: [[đạp]] {{mid}} *[[眔]]: [[đạp]] *[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]] *[[譶]]: [[đạp]] *[[阘]]: [[tháp]], [[đạp]] *[[誻]]: [[đạp]] *[[㧺]]: [[đạp]] *[[遝]]: [[đạp]] *[[讋]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]], [[triếp]] *[[詟]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]] *[[涾]]: [[đạp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[沓]]: [[đạp]] *[[遝]]: [[đạp]] {{mid}} *[[蹋]]: [[đạp]] *[[踏]]: [[đạp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蹅]]: [[đạp]], [[tra]] *[[讋]]: [[đạp]], [[triệp]], [[chiệp]] *[[龖]]: [[đạp]] *[[踏]]: [[đạp]] *[[龘]]: [[đạp]] *[[沓]]: [[đạp]], [[đôm]], [[đốp]], [[độp]], [[đệp]] *[[闒]]: [[tháp]], [[đạp]] *[[眔]]: [[đạp]] *[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]] {{mid}} *[[譶]]: [[đạp]] *[[阘]]: [[tháp]], [[đạp]] *[[誻]]: [[đạp]] *[[㧺]]: [[đạp]], [[đập]] *[[遝]]: [[đạp]] *[[蹋]]: [[tháp]], [[đạp]] *[[詟]]: [[đạp]], [[triệp]], [[chiệp]] *[[涾]]: [[đạp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đáp]] :* [[dấp]] :* [[đập]] {{giữa}} :* [[dập]] :* [[đắp]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đạp''' # {{term|Hoặc d.}} . Đưa [[chân]] [[thẳng]] [[tới]], cho [[gan bàn chân]] [[chạm]] [[mạnh]] vào. Đạp [[cửa]] [[xông]] vào [[nhà]]. Đạp [[bằng]]. # Đặt [[mạnh]] [[chân]] [[lên]], làm cho [[chịu]] [[tác động]] của [[sức nặng]] [[toàn thân]]. Đạp [[phải]] [[gai]]. #: ''Dùng trâu '''đạp''' lúa (cho thóc rời ra khỏi bông).'' # Làm cho [[vận động]] bằng [[sức]] ấn của [[bàn chân]]. Đạp [[máy khâu]]. #: ''Đạp xe '''đạp'''.'' # {{term|Kng.}} . Đạp [[xe]] đạp (nói tắt). #: ''Chủ nhật nào cũng '''đạp''' ra ngoại ô.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] orrzi1oym7st5cikz6nvnp1bsyesmh2 chầu 0 92038 2358508 2004757 2026-05-24T11:25:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358508 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠎫]]: [[chầu]] *[[嘲]]: [[ràu]], [[thều]], [[nhào]], [[chầu]], [[trều]], [[chiều]], [[trêu]], [[dàu]], [[trào]], [[rầu]], [[chào]] *[[朝]]: [[triều]], [[chìu]], [[giàu]], [[giầu]], [[chầu]], [[trều]], [[dèo]], [[chiều]], [[triêu]], [[trèo]], [[tràu]], [[trào]], [[chào]] {{mid}} *[[𨗛]]: [[dạo]], [[chèo]], [[chầu]] *[[󰐟]]: [[chầu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Châu]] :* [[châu]] :* [[chậu]] {{giữa}} :* [[châu]] :* [[cháu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chầu''' # {{term|Thường dùng phụ trước d.}}. [[buổi|Buổi]] [[hát]] ả đào. #:''Một '''chầu''' hát''. # {{term|Id.}}. [[trống|Trống]] [[chầu]] (nói tắt). #: ''Cầm''' chầu'''.'' # {{term|Kng.; thường dùng phụ trước d.}} . [[bữa|Bữa]] ăn [[uống]] hoặc [[buổi]] [[vui chơi]] [[giải trí]]. #: ''Đãi một '''chầu''' phở''. #: ''Xem một '''chầu''' xinê''. # {{term|Kng.}} . [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]]; [[hồi]], [[lúc]]. #: '''''Chầu''' này trời hay mưa''. #: ''Mắng cho một''' chầu'''.'' {{-verb-}} '''chầu''' # [[hầu|Hầu]] (vua) trong [[cung]] đình để [[chờ]] [[nghe]] [[lệnh]]. #: '''''Chầu''' vua''. #: ''Sân '''chầu''' (sân các quan chầu vua)''. #: ''Áo '''chầu''' (áo mặc để đi chầu)''. # [[hướng|Hướng]] vào, [[quay]] vào một [[cái]] khác được [[coi]] là [[trung tâm]]. #: ''Chạm hình rồng '''chầu''' mặt nguyệt''. # {{term|Id.}} . [[thêm|Thêm]] cho [[người]] [[mua]] một [[số]] [[đơn vị]] [[hàng]] [[bán lẻ]], thường là [[nông]] [[phẩm]], theo một [[tỉ lệ]] nào đó. #: ''Bán một chục cam, '''chầu''' hai quả''. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6ges80s3upj0159uxb91zkej89z7kny chật 0 92040 2357636 2276074 2026-05-24T00:52:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357636 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[帙]]: [[trật]], [[chật]], [[dật]], [[pho]] *[[秩]]: [[trật]], [[chật]], [[dật]] {{mid}} *[[跌]]: [[điệt]], [[trật]], [[chật]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[秩]]: [[giật]], [[mất]], [[chật]], [[đột]], [[trắt]], [[trật]], [[giựt]], [[dựt]], [[dật]], [[chặt]], [[rặt]], [[trặc]], [[chợt]] *[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]] *[[跌]]: [[điệt]], [[trớt]], [[chật]], [[đột]], [[xớt]], [[trượt]], [[trật]], [[xợt]], [[trợt]], [[trặc]], [[chợt]] *[[躓]]: [[chật]], [[chí]] {{mid}} *[[𡂒]]: [[rắt]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[nhắc]], [[chít]], [[chớt]], [[chợt]] *[[帙]]: [[chật]], [[trật]] *[[𡒻]]: [[chật]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chặt]] :* [[chát]] {{giữa}} :* [[chắt]] :* [[chất]] {{cuối}} {{-adj-}} '''chật''' # Có [[kích thước]] nhỏ [[so với]] [[vật]] [[cần]] [[bọc]] hoặc [[cần]] [[chứa]] [[bên trong]]. [[Áo]] [[may]] [[chật]]. [[Người]] đông, [[nhà]] [[chật]]. # Nhiều, đông [[quá mức]] trong một [[phạm vi]] [[nhất định]] nào đó. [[Quần]] áo [[nhét]] [[chật]] [[vali]]. [[Người]] [[xem]] đứng [[chật]] [[hai]] [[bên]] đường. Ở [[chật]] quá. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] eby1erubk6tmyu7hird4hjsh6bqj20t đại 0 92041 2357638 2272669 2026-05-24T00:52:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357638 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[袋]]: [[đại]] *[[伐]]: [[đại]], [[phạt]] *[[儓]]: [[đại]], [[đài]] *[[帒]]: [[đại]] *[[㒗]]: [[đại]], [[đài]] *[[甙]]: [[đại]] *[[黱]]: [[đại]] *[[大]]: [[thái]], [[đại]] *[[岱]]: [[đại]] *[[玳]]: [[thương]], [[đại]] *[[曃]]: [[đại]], [[đãi]] *[[瑇]]: [[đại]] *[[棣]]: [[lệ]], [[đại]], [[đệ]], [[thế]] {{mid}} *[[汏]]: [[thái]], [[đại]] *[[軑]]: [[đại]], [[đệ]] *[[毒]]: [[đại]], [[độc]], [[đốc]] *[[忕]]: [[thái]], [[đại]], [[thệ]] *[[黛]]: [[đại]] *[[代]]: [[đại]] *[[酨]]: [[tải]], [[đại]] *[[轪]]: [[đại]], [[đệ]] *[[埭]]: [[đại]] *[[釱]]: [[đại]], [[đệ]] *[[蝳]]: [[đại]] *[[苷]]: [[đại]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[代]]: [[đại]] *[[大]]: [[thái]], [[đại]] *[[袋]]: [[đại]] *[[埭]]: [[đại]] {{mid}} *[[棣]]: [[lệ]], [[đại]], [[thế]] *[[岱]]: [[đại]] *[[玳]]: [[đại]] *[[黛]]: [[đại]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[軑]]: [[đại]], [[đệ]] *[[蝳]]: [[đại]], [[nọc]] *[[代]]: [[đại]], [[dậy]], [[đời]], [[rượi]], [[đãi]] *[[毒]]: [[đại]], [[độc]], [[nọc]] *[[瑇]]: [[đại]] *[[大]]: [[dãy]], [[đại]], [[dảy]], [[đài]], [[đợi]] *[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]] *[[酨]]: [[đại]], [[tải]] *[[袋]]: [[đại]], [[đẫy]], [[đãy]] *[[黱]]: [[đại]] *[[埭]]: [[đại]] {{mid}} *[[曃]]: [[đại]], [[đãi]] *[[汏]]: [[đại]] *[[岱]]: [[đại]], [[đai]], [[đồi]] *[[𡐡]]: [[đại]] *[[儓]]: [[đại]], [[đài]] *[[帒]]: [[đảy]], [[đại]], [[đai]], [[đẫy]], [[đậy]], [[đãy]] *[[杕]]: [[đại]], [[đệ]] *[[釱]]: [[đại]], [[đệ]] *[[玳]]: [[đại]], [[đồi]] *[[黛]]: [[đại]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dài]] :* [[dải]] :* [[dái]] :* [[đai]] :* [[đãi]] {{giữa}} :* [[dai]] :* [[dãi]] :* [[dại]] :* [[đài]] :* [[đái]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đại''' # [[cây|Cây]] có [[nhựa mủ]], [[lá]] [[dài]], khi [[rụng]] để lại trên [[thân]] [[những]] [[vết]] [[sẹo]] lớn, [[hoa]] [[thơm]], thường [[màu]] [[trắng]], thường [[trồng]] làm [[cảnh]] ở đền [[chùa]]. #: ''Nhặt hoa '''đại''' rụng.'' # [[nguyên đại|Nguyên đại]] (nói tắt). #:'''''Đại''' nguyên sinh.'' #:'''''Đại''' thái cổ.'' {{-adj-}} '''đại''' # {{term|Dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế}} . Thuộc loại [[to]], [[lớn]] [[hơn]] [[mức]] [[bình thường]]. #:''Lá cờ '''đại'''.'' #:''Nặng như cối đá '''đại'''.'' # {{term|Khẩu ngữ}}. Đến [[mức]] như không thể [[hơn]] được nữa; rất, [[cực]]. #:''Hôm nay vui '''đại'''.'' #:''Trời rét '''đại'''.'' {{-prefix-}} # [[yếu tố|Yếu tố]] [[ghép trước]] để [[cấu tạo]] [[danh từ]], động [[từ]], [[có nghĩa]] "lớn, [[thuộc]] [[loại]] lớn, hoặc [[mức độ]] lớn [[hơn]] [[bình]] [[thường]]". #:'''''Đại''' gia đình.'' #:'''''Đại''' thắng.'' #:'''''Đại''' thành công.'' {{-adv-}} # {{term|Khẩu ngữ}}. (Làm việc gì) [[ngay]], [[không kể]] [[nên]] [[hay không]] [[nên]], chỉ [[cốt]] [[cho qua]] [[việc]], vì [[nghĩ]] không [[còn]] có cách nào khác. #:''Nhảy '''đại'''.'' #:''Cứ làm '''đại''' đi.'' #:''Nhận '''đại''' cho xong việc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] rhv0mqz0tt1cboso8a5h0q724etbvw5 chắc 0 92042 2357639 2218026 2026-05-24T00:53:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357639 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[聀]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[thức]], [[nhức]], [[nhắc]] *[[昃]]: [[chắc]], [[trắc]] *[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]] *[[貭]]: [[chắc]], [[chất]], [[chát]] *[[职]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]] *[[結]]: [[kiết]], [[chắc]], [[kít]], [[kết]], [[kế]], [[cứt]] {{mid}} *[[卓]]: [[giạt]], [[trước]], [[trác]], [[chắc]], [[chác]] *[[𠺵]]: [[giấc]], [[chắc]], [[dức]] *[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]] *[[職]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[xí]], [[xức]], [[dặc]], [[xắc]], [[chếch]] *[[𢟘]]: [[chắc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chác]] {{-adj-}} '''chắc''' # Có [[khả năng]] [[chịu]] đựng [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]] [[mà]] vẫn [[giữ nguyên]] [[trạng thái]] [[toàn]] [[khối]] hoặc [[giữ nguyên]] [[vị trí]] [[gắn]] [[chặt]] vào [[vật]] khác, không bị [[tách rời]]. [[Lúa]] [[chắc]] [[hạt]], [[cứng]] [[cây]]. [[Bắp]] [[thịt]] [[chắc]]. Đinh đóng [[chắc]]. [[Thang]] [[dựa]] [[chắc]] vào [[tường]]. # Có [[tính chất]] [[khẳng định]], có thể [[tin]] được là sẽ đúng [[như thế]]. [[Hứa]] [[chắc]] sẽ đến. [[Có]] [[chắc]] [[không?]] [[Chưa]] [[lấy]] gì làm [[chắc]]. # [[Có]] nhiều [[khả năng]], rất có thể. [[Anh]] [[ta]] [[chắc]] không đến. [[Chắc]] không ai [[biết]]. {{-verb-}} '''chắc''' # [[nghĩ|Nghĩ]] là sẽ đúng [[như thế]]. [[Cứ]] là được, ai [[ngờ]] lại [[thua]]. # [[Từ]] [[biểu thị]] ý muốn [[hỏi]], [[tỏ ra]] [[nửa]] [[tin]] [[nửa]] [[ngờ]], có [[phần]] [[ngạc nhiên]]. [[Anh]] [[quen]] [[người]] ấy? {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 94jp3cvae68ci3iqclgqny5iaiztruw chẵn 0 92044 2357640 2273731 2026-05-24T00:53:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357640 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[提]]: [[rè]], [[re]], [[rề]], [[dè]], [[đề]], [[đè]], [[để]], [[dề]], [[chặn]], [[chẵn]], [[chề]], [[nhè]] *[[軫]]: [[chẩn]], [[chẵn]], [[chỉn]] {{mid}} *[[振]]: [[chớn]], [[chạn]], [[chan]], [[chận]], [[chấn]], [[dấn]], [[thắn]], [[chẩn]], [[chắn]], [[chán]], [[chặn]], [[chẵn]], [[xắn]], [[nấn]], [[sán]], [[xấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chạn]] :* [[chăn]] :* [[chân]] :* [[chần]] :* [[chận]] {{giữa}} :* [[chán]] :* [[chắn]] :* [[chân]] :* [[chẩn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''chẵn''' # [[trọn|Trọn]], không [[lẻ]]. #: '''''Chẵn''' chục.'' #: '''''Chẵn''' trăm .'' #: ''Cơi trầu để đĩa bưng ra..'' #: ''Trầu '''chẵn''' cau lẻ thật là trầu cau. ([[ca dao]])'' # Số chia hết cho 2. #: ''Số '''chẵn'''.'' #: ''Chọn ngày '''chẵn''' mà đi.'' #: ''Chợ họp ngày '''chẵn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qew9gb8ffkh47amq2q2a49i7x274rzc đơn 0 92047 2357642 2142216 2026-05-24T00:53:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357642 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[癉]]: [[đơn]], [[đạn]], [[đản]], [[đả]], [[đan]] *[[㣋]]: [[đơn]], [[đan]] *[[襌]]: [[đơn]], [[đan]] *[[單]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[匰]]: [[đơn]], [[đan]] {{mid}} *[[鄲]]: [[đơn]], [[đan]] *[[单]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]], [[thiện]] *[[丹]]: [[đơn]], [[đan]] *[[単]]: [[đơn]], [[thiền]], [[đạn]], [[đan]] *[[褝]]: [[đơn]], [[đan]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[癉]]: [[đan]], [[đẫn]], [[đản]], [[đả]], [[đơn]] *[[單]]: [[đan]], [[truyên]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[toa]] *[[单]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]], [[thiền]], [[thuyên]] {{mid}} *[[疸]]: [[đảm]], [[đan]], [[đớn]], [[đản]], [[đơn]], [[đãn]] *[[丹]]: [[đan]], [[đơn]] *[[単]]: [[đan]], [[đơn]], [[đạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đốn]] :* [[đón]] :* [[dợn]] :* [[dọn]] {{giữa}} :* [[đồn]] :* [[đòn]] :* [[dồn]] :* [[độn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đơn''' # [[cây|Cây]] cùng họ với [[cà phê]], [[hoa]] thường có ống [[dài]], [[mọc]] thành [[cụm]] ở đầu [[cành]], một [[số]] [[loài]] được [[trồng]] làm [[cảnh]] vì có [[hoa]] đẹp. # [[cây|Cây]] có nhiều [[loài]] [[khác nhau]], thường là [[cây]] to hay [[cây nhỡ]], một [[số]] có thể dùng để [[chữa bệnh]] đơn. # [[bệnh|Bệnh]] [[nổi]] [[mẩn]] [[ngứa]] [[ngoài da]] (thường chỉ bệnh nổi mày đay). #: ''Nổi '''đơn'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Bệnh]] [[chân voi]]. # [[bản|Bản]] [[yêu cầu]] về [[việc]] [[riêng]] [[trình bày]] [[chính thức]] với [[tổ chức]] hoặc [[người]] có [[thẩm quyền]]. Đơn [[xin việc]]. #: ''Đệ '''đơn''' kiện.'' #: ''Viết '''đơn''' tình nguyện.'' # {{term|Thường nói đơn đặt hàng}} . [[Bản]] [[kê]] [[những]] [[hàng]] [[cần]] [[mua]], [[gửi]] [[chính thức]] cho [[nơi]] [[bán]]. #: ''Thanh toán theo '''đơn''' đặt hàng.'' # [[bản kê|Bản kê]] [[thuốc]] [[trị bệnh]], thường có [[hướng dẫn]] cách [[sử dụng]]. #: ''Thầy thuốc cho '''đơn'''.'' #: '''''Đơn''' thuốc.'' #{{like-entry|đơn côi}} {{-adj-}} '''đơn''' # Có [[cấu tạo]] chỉ [[gồm]] một [[thành phần]]. #: ''Chăn '''đơn''' (phân biệt với chăn có bông).'' #: ''Xà '''đơn''' (phân biệt với xà kép).'' #: ''Đánh '''đơn'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Cảnh gia đình) quá ít [[người]]. #: ''Nhà '''đơn''' người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] curnzsz95hitn0zq6t0ageq02tl59kr chế 0 92048 2357643 2288748 2026-05-24T00:53:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357643 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𥮥]]: [[chế]] *[[杉]]: [[chế]], [[sam]], [[am]] *[[鯯]]: [[chế]], [[niềm]] *[[晳]]: [[chẩn]], [[chế]], [[tích]], [[triết]] *[[制]]: [[chế]] {{mid}} *[[猘]]: [[chệ]], [[chế]] *[[製]]: [[chế]] *[[㫼]]: [[chế]], [[triết]] *[[狾]]: [[chế]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[猘]]: [[chế]] *[[晳]]: [[chế]], [[triết]] {{mid}} *[[製]]: [[chế]] *[[制]]: [[chế]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨨪]]: [[chẻ]], [[chế]] *[[鯯]]: [[chế]] *[[吱]]: [[khi]], [[chi]], [[chế]], [[chê]] *[[制]]: [[chơi]], [[choi]], [[xế]], [[chế]], [[xiết]], [[chóe]], [[chới]] {{mid}} *[[猘]]: [[chệ]], [[chế]] *[[製]]: [[siết]], [[chẽ]], [[chế]], [[xiết]] *[[𠶜]]: [[chơi]], [[chế]] *[[狾]]: [[chế]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chẻ]] :* [[che]] :* [[chê]] {{giữa}} :* [[chè]] :* [[ché]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chế''' # [[tang|Tang]]. #: ''Để '''chế'''.'' #: ''Khăn '''chế'''.'' # [[lời|Lời]] của [[vua]] [[phong]] [[thưởng]] cho [[công thần]], [[viết]] theo [[lối]] văn tứ lục [[biền]] [[ngẫu]], mỗi [[câu]] [[ngắt]] thành [[hai]] đoạn 4-6 hoặc 6-4 và có [[vế]] đối ở từng [[cặp]] [[câu]]. {{-verb-}} '''chế''' # [[nhạo|Nhạo]] để làm cho [[xấu hổ]], e [[thẹn]]. #: ''Bị bạn '''chế'''.'' #: '''''Chế''' hai đứa lấy nhau.'' # [[rót|Rót]] thêm vào để [[phát huy]] [[tác dụng]]. #: '''''Chế''' thêm dầu.'' # [[làm ra|Làm ra]], [[tạo]] [[ra]]. #: '''''Chế''' ra một sản phẩm mới.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|enc}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|enc|Danh từ}} # [[chị]]. {{-ref-}} * Xuân Lam (5 tháng 12 năm 2021) [https://baocaobang.vn/Van-hoa/An-so-kho-tram-tich-van-hoa-nguoi-Nung-Ven-duy-nhat-o-Cao-Bang/85715.bcb “Ẩn số” kho trầm tích văn hóa người Nùng Vẻn duy nhất ở Cao Bằng]. ''Báo Cao Bằng điện tử''. tk5ynaz5uf482ju9qva5bbgw6a2ytpe đĩ 0 92052 2357644 2164301 2026-05-24T00:54:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357644 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡜤]]: [[đĩ]], [[đẽ]] *[[𡚦]]: [[đĩ]] *[[婍]]: [[đĩ]], [[gả]] {{mid}} *[[妓]]: [[đĩ]], [[kỹ]], [[kĩ]] *[[𡞖]]: [[đĩ]], [[đẻ]] *[[𡛜]]: [[đĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dì]] :* [[di]] :* [[dị]] :* [[đì]] {{giữa}} :* [[Di]] :* [[dỉ]] :* [[đi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đĩ''' # [[người|Người]] [[hành nghề]] [[mại dâm]]. #: ''Làm '''đĩ'''.'' #: ''Đồ '''đĩ'''.'' # Đứa [[con gái]] [[bé]] (trong gia đình nông dân). #: ''Thằng cu, cái '''đĩ'''.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[bố]], [[người]] [[mẹ]] có con gái đầu [[lòng]] (ở nông thôn). #: ''Mẹ '''đĩ'''.'' #: ''Bác '''đĩ'''.'' {{-adj-}} '''đĩ''' # [[lẳng lơ|Lẳng lơ]]. #: ''Đôi mắt rất '''đĩ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] oml74xmc6fwikmcs4xjgag1an1gkpon chị 0 92054 2357645 2268196 2026-05-24T00:54:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2357645 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[姉]]: [[tỷ]], [[chị]] *[[姊]]: [[tỉ]], [[tỷ]], [[chị]] {{mid}} *[[肺]]: [[phế]], [[bái]], [[phổi]], [[chị]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chì]] :* [[chi]] :* [[chỉ]] {{giữa}} :* [[chi]] :* [[chỉ]] :* [[chí]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chị''' # [[người|Người]] [[phụ nữ]] cùng một [[thế hệ]] trong [[gia]] đình, trong họ, nhưng [[thuộc]] [[hàng]] trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong [[quan hệ]] với [[em]] của [[mình]] (có thể dùng để xưng gọi). #: '''''Chị''' ruột.'' #: '''''Chị''' dâu.'' #: '''''Chị''' họ.'' #: '''''Chị''' ngã em nâng ([[tục ngữ]]).'' # [[từ|Từ]] dùng để chỉ hoặc [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] [[còn]] [[trẻ]], [[hay là]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] cùng [[tuổi]] hoặc [[vai]] [[chị]] [[mình]]; hoặc [[người]] [[phụ nữ]] thường là [[còn]] [[trẻ]] dùng để [[tự xưng]] một cách [[thân mật]] khi [[nói]] với [[người]] [[vai]] [[em]] [[mình]]. # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[người]] [[phụ nữ]] [[thuộc]] [[thế hệ]] sau [[mình]] (như cha mẹ gọi con dâu hoặc con gái đã trưởng thành, v.v.), với ý [[coi trọng]] (gọi theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ijeuuic696l0n0su1yghkyxcv52cicm chọi 0 92056 2357650 2329657 2026-05-24T00:55:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357650 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]] *[[挃]]: [[chơi]], [[các]], [[chọi]], [[trất]], [[chới]] *[[𨀤]]: [[lùi]], [[rùi]], [[trồi]], [[chọi]], [[duỗi]], [[lội]], [[giuỗi]], [[lủi]] *[[𧥃]]: [[chọi]] {{mid}} *[[跮]]: [[chúi]], [[chọi]], [[chồi]], [[xói]], [[chỗi]], [[chũi]] *[[𩠵]]: [[chọi]] *[[拼]]: [[phanh]], [[banh]], [[bính]], [[chọi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chồi]] :* [[chòi]] :* [[chối]] {{giữa}} :* [[chói]] :* [[chổi]] :* [[chơi]] {{cuối}} {{-verb-}} '''chọi''' # Làm cho [[vật]] [[rắn]] này đập [[mạnh]] vào một [[vật]] [[rắn]] khác. #: '''''Chọi''' con quay.'' #: ''Cầm hai hòn đá '''chọi''' vào nhau.'' #: ''Đánh đáo '''chọi'''.'' # [[chống|Chống]] lại bằng cùng một [[loại]] [[sức mạnh]]. #: ''Một '''chọi''' mười.'' # {{term|Loài vật cùng loại}} Đấu [[sức]] [[với nhau]] để [[phân]] [[hơn thua]]. #: ''Gà '''chọi''' nhau.'' #: ''Trẻ con chơi '''chọi''' dế.'' #: ''Nuôi cá '''chọi'''.'' # {{term|Kng.}} . (Văn chương) đối [[nhau]] [[chặt chẽ]]. #: ''Hai câu '''chọi''' nhau từng chữ một.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nreuprv6h2fjlfyhf7ziytckm66in7w đùi 0 92057 2357646 2355872 2026-05-24T00:55:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357646 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|腿||hv=n|thối}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨄟]]: [[đùi]] *[[𦟿]]: [[dồi]], [[đùi]] {{mid}} *[[𦢶]]: [[đùi]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[đui]] :* [[dùi]] {{-noun-}} '''đùi''' # [[phần|Phần]] của [[chi]] dưới [[người ta]], [[từ]] [[háng]] đến đầu [[gối]]. #: ''Mò cua bắt ốc cho rêu bám '''đùi'''. ([[ca dao]])'' # [[phần|Phần]] trên của [[chân]] [[động vật]]. #: '''''Đùi''' bò.'' #: '''''Đùi''' gà.'' {{-adj-}} '''đùi''' # {{term|Đph}} [[Cùn|Cùn]]. #: ''Dao '''đùi'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 0x30ejlqz5b89wna5ujlkqlittxzbc9 đùa 0 92059 2357647 2276092 2026-05-24T00:55:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357647 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢴉]]: [[đùa]] *[[󰄐]]: [[đùa]] *[[摳]]: [[khu]], [[sù]], [[so]], [[khúa]], [[xô]], [[khua]], [[xua]], [[khùa]], [[đùa]] {{mid}} *[[嘟]]: [[đô]], [[đua]], [[đùa]] *[[𢟎]]: [[đùa]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đua]] :* [[dứa]] :* [[dưa]] :* [[đưa]] {{giữa}} :* [[dựa]] :* [[dừa]] :* [[đũa]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đùa''' # Làm hoặc [[nói]] điều gì để cho [[vui]], không [[phải]] là [[thật]]. #: ''Nói nửa '''đùa''' nửa thật.'' #: ''Không phải chuyện '''đùa'''.'' # Làm cho [[xáo trộn]] [[lên]]. #: ''Dùng cào cỏ '''đùa''' sục bùn ở ruộng bèo.'' #: ''Bón xong, '''đùa''' qua cho phân trộn đều với đất.'' # Làm cho [[những]] [[vật]] [[rời]] [[dồn]] về một [[phía]]. #: ''Khoả nước '''đùa''' bèo.'' #: ''Gió '''đùa''' lá khô vào một góc sân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6hs787c8gn21ornrmixzgxyccvaofqb chồn 0 92060 2357649 2072636 2026-05-24T00:55:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2357649 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㹠]]: [[khọn]], [[chồn]] *[[𤞐]]: [[chồn]] *[[𦛊]]: [[chồn]] {{mid}} *[[屯]]: [[giỡn]], [[dùn]], [[đần]], [[đốn]], [[đún]], [[sồn]], [[dồn]], [[tòn]], [[nhún]], [[sòn]], [[giùng]], [[thùn]], [[chồn]], [[truân]], [[đồn]] *[[𤶐]]: [[mòn]], [[chồn]], [[dòn]], [[giòn]] *[[𨀛]]: [[chồn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chôn]] :* [[chọn]] :* [[chốn]] {{-noun-}} '''chồn''' # [[thú|Thú]] ăn [[thịt]] [[sống]] ở [[rừng]], [[cỡ]] [[trung bình]] hoặc nhỏ, [[hình dạng]] [[giống]] [[cầy]] nhưng [[mõm]] [[ngắn]] [[hơn]], thường có [[tuyến]] [[hôi]] ở [[gần]] [[lỗ đít]]. # {{term|Ph.}} . [[cầy|Cầy]]. {{-adj-}} '''chồn''' # [[mỏi|Mỏi]] đến [[mức]] không [[còn]] muốn [[cử động]] gì nữa. #: ''Mỏi gối '''chồn''' chân.'' #: ''Đập búa mãi '''chồn''' cả tay.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] avlnz38jprna9n43ch8hm8iy9m8t9a1 đông 0 92061 2357648 2276569 2026-05-24T00:55:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2357648 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㫡]]: [[đông]] *[[崠]]: [[ẫm]], [[đông]] *[[鼕]]: [[cổ]], [[đông]] *[[鶇]]: [[đông]] *[[㲇]]: [[đông]] *[[蝀]]: [[đông]] *[[疼]]: [[đông]] *[[鸫]]: [[đông]] *[[𨰍]]: [[đông]] *[[冬]]: [[đông]] {{mid}} *[[氡]]: [[đông]] *[[東]]: [[đông]], [[cô]] *[[苳]]: [[đông]] *[[倲]]: [[đông]] *[[鉵]]: [[đông]] *[[涷]]: [[đống]], [[đông]] *[[昸]]: [[đông]] *[[咚]]: [[đông]] *[[东]]: [[đông]] *[[佟]]: [[đồng]], [[đông]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蝀]]: [[đông]] *[[冬]]: [[đông]] *[[東]]: [[đông]] *[[鼕]]: [[đông]] {{mid}} *[[咚]]: [[đông]] *[[疼]]: [[đông]] *[[佟]]: [[đông]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[氡]]: [[đông]] *[[蝀]]: [[đông]] *[[鶇]]: [[đông]] *[[氭]]: [[đông]] *[[鸫]]: [[đông]] *[[腖]]: [[đông]], [[đống]] *[[凍]]: [[rúng]], [[dóng]], [[đóng]], [[đúng]], [[gióng]], [[đông]], [[đống]] *[[冬]]: [[đông]], [[đong]] *[[疼]]: [[đông]] *[[東]]: [[đồng]], [[đông]], [[đang]] {{mid}} *[[苳]]: [[rong]], [[đông]], [[chông]] *[[鼕]]: [[đông]] *[[𨒟]]: [[giong]], [[đông]], [[đong]] *[[涷]]: [[đông]] *[[胨]]: [[đông]], [[đống]] *[[昸]]: [[đông]] *[[冻]]: [[đông]], [[đống]] *[[咚]]: [[giọng]], [[đông]] *[[东]]: [[đông]] *[[佟]]: [[đông]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đọng]] :* [[đong]] :* [[dông]] :* [[đồng]] :* [[đống]] {{giữa}} :* [[đóng]] :* [[dộng]] :* [[dòng]] :* [[đồng]] :* [[động]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đông''' # Một trong [[bốn phương]] [[chính]], ở về [[phía]] [[mặt trời]] [[mọc]], đối [[lập]] với phương [[tây]]. #: ''Việt Nam [[phía]] '''đông''', [[giáp]] [[biển]]'' #: ''[[nhà|Nhà]] [[hướng]] '''đông'''.'' #: ''[[gió mùa|Gió mùa]] '''đông''' - bắc.'' #: ''[[rạng|Rạng]] '''đông'''.'' # {{term|Thường viết hoa}} [[những|Những]] [[nước]] [[thuộc]] [[phương]] Đông, trong [[quan hệ]] với các nước thuộc phương [[tây|Tây]]. #: ''Quan hệ '''Đông''' - Tây.'' # [[mùa|Mùa]] [[lạnh]] [[nhất]] trong [[bốn]] [[mùa]] của một [[năm]], [[sau]] mùa [[thu]]. #: ''[[ngày|Ngày]] đông [[tháng]] [[giá]].'' #: ''Đêm '''đông''''' # [[năm|Năm]] [[tháng]] [[đã]] [[qua]] #: ''Đến [[nay]] đã [[chẵn]] [[ba]] '''đông'''.'' {{-adj-}} '''đông''' # Có nhiều [[người]] [[tụ tập]] lại cùng một [[nơi]]. #: ''[[thành phố|Thành phố]] '''đông''' [[dân]].'' #: ''[[gia đình|Gia đình]] '''đông''' [[con]].'' #: ''[[người|Người]] '''đông''' như [[kiến]].'' {{-verb-}} '''đông''' # [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] [[lỏng]] [[sang]] trạng thái [[rắn]]; [[kết]] đặc lại. #: ''[[nước|Nước]] '''đông''' thành [[băng]]'' #: ''[[thịt|Thịt]] [[nấu]] '''đông''''' #: ''[[mỡ|Mỡ]] '''đông''''' #: ''Độ '''đông''' của [[máu]]'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]] =={{langname|mkh-bhn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mkh-bhn|Danh từ}} # [[đồng]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-book|author=Nguyễn Đăng Châu|year=2008|title=Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)|location=Đà Nẵng|publisher=Đại học Đà Nẵng}} {{-nut-}} {{-noun-}} {{head|nut|Danh từ}} # [[rừng]]. {{-ref-}} * Nguyễn Thu Quỳnh, Trần Thị Nga - Khoa Ngữ văn, ĐHSP – Đại học Thái Nguyên (2012). ''Bước đầu tìm hiểu phương thức định danh của các từ ngữ chỉ đồ ăn, thức uống trong tiếng Nùng.'' Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống. {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rừng]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] ds82ulauntsyb3oi22bk53uub6quwiq chụm 0 92068 2357651 1812417 2026-05-24T00:56:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2357651 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[站]]: [[chụm]], [[trậm]], [[trạm]] *[[跕]]: [[nhổm]], [[chụm]], [[chúm]], [[thiếp]], [[xổm]], [[chồm]], [[nhồm]], [[chỗm]], [[chổm]] *[[揕]]: [[chụm]], [[chạm]], [[trấm]], [[chặm]], [[rúm]], [[sậm]], [[giúm]] {{mid}} *[[𥱱]]: [[chụm]], [[chòm]] *[[𥿕]]: [[chụm]], [[chòm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chum]] :* [[chùm]] {{-verb-}} '''chụm''' # Đưa [[gần]] lại [[với nhau]] để [[quây]] quanh một điểm. #:'''''Chụm''' [[chân]] [[nhảy]].'' #:''[[Mấy]] [[cái]] đầu '''chụm''' vào [[nhau]].'' #:''Đạn [[bắn]] rất '''chụm''''' – Đạn bắn tập trung vào một điểm. # {{term|Phương ngữ}}. [[Cho]] [[củi]] vào [[bếp]] để đun. #:'''''Chụm''' thêm một [[thanh]] [[củi]].'' #:'''''Chụm''' [[lửa]]'' – nhóm bếp {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 013wpvitvf9ict4frxgsniyl4z1681d đón 0 92069 2357652 2049355 2026-05-24T00:56:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357652 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]] *[[䠣]]: [[rón]], [[dón]], [[đón]], [[tuyển]] *[[燉]]: [[đôn]], [[don]], [[đón]], [[giôn]], [[đun]] *[[迍]]: [[đốn]], [[đon]], [[trốn]], [[đón]], [[dọn]], [[truân]] *[[噋]]: [[nhốn]], [[xôn]], [[đón]] *[[断]]: [[đoạn]], [[đón]], [[đoán]] {{mid}} *[[頓]]: [[rón]], [[đốc]], [[đốn]], [[đún]], [[đon]], [[lún]], [[nhún]], [[đón]], [[dún]], [[đũn]], [[giún]] *[[𣔝]]: [[đón]] *[[󰀙]]: [[đón]] *[[󰀘]]: [[đón]] *[[扽]]: [[dùn]], [[đốn]], [[khòn]], [[đon]], [[dồn]], [[đợ]], [[đón]], [[đùn]], [[dọn]] *[[𦡋]]: [[rốn]], [[đón]], [[rún]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đốn]] :* [[đòn]] :* [[dồn]] :* [[độn]] {{giữa}} :* [[đồn]] :* [[dợn]] :* [[dọn]] :* [[đơn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đón''' # Ở [[tư thế]] hoặc có [[thái độ]] [[sẵn sàng]] [[tiếp nhận]] [[người]] hoặc [[cái]] đang được đưa đến cho [[mình]], đang đến [[phía]] [[mình]]. #: ''Giơ hai tay '''đón''' đứa bé.'' #: '''''Đón''' bắt quả bóng.'' #: '''''Đón''' tin vui.'' # [[chờ|Chờ]] [[sẵn]] để [[gặp]] [[ngay khi]] [[vừa mới]] đến, [[nhằm]] [[biểu thị]] [[tình cảm]] tốt của [[mình]]. #: ''Ra ga '''đón''' bạn.'' #: ''Thức '''đón''' giao thừa.'' # Đến [[gặp]] để đưa về [[cùng với]] [[mình]]. #: '''''Đón''' [[con]] ở [[nhà trẻ]].'' #: '''''Đón''' bạn về nhà ăn Tết.'' #: '''''Đón''' dâu.'' # [[chờ|Chờ]] [[sẵn]] để [[gặp]] [[người]] hoặc [[cái]] [[sắp]] đi qua. #: '''''Đón''' đường.'' #: '''''Đón''' xe đi nhờ.'' #: ''Bắn '''đón'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cái]] [[nón]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] qvzwjslzyuq64jjx0l5o8k72tnw0nu4 chủng 0 92071 2357653 2276699 2026-05-24T00:56:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357653 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[偅]]: [[động]], [[chủng]] *[[瘇]]: [[chủng]] *[[㣫]]: [[chủng]] *[[种]]: [[chúng]], [[trùng]], [[xung]], [[chủng]] *[[種]]: [[chúng]], [[trủng]], [[xung]], [[chủng]] {{mid}} *[[歱]]: [[chủng]] *[[踵]]: [[chủng]] *[[塚]]: [[trủng]], [[chủng]] *[[穜]]: [[đồng]], [[chúng]], [[chủng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[歱]]: [[chủng]] *[[踵]]: [[chủng]] {{mid}} *[[種]]: [[chúng]], [[chủng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偅]]: [[động]], [[chổng]], [[chủng]] *[[瘇]]: [[chủng]] *[[种]]: [[xung]], [[trùng]], [[chủng]] {{mid}} *[[種]]: [[chúng]], [[chổng]], [[giống]], [[trồng]], [[trủng]], [[chủng]], [[chỏng]], [[chõng]] *[[歱]]: [[chủng]] *[[踵]]: [[thủng]], [[chủng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chúng]] :* [[chung]] :* [[chừng]] {{giữa}} :* [[chùng]] :* [[chưng]] :* [[chứng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''chủng''' # [[loài|Loài]], [[giống]]. # [[trồng cấy|Trồng cấy]] [[vác]] [[xin]] hay độc [[tố]] [[vi khuẩn]] vào [[da thịt]] để [[phòng bệnh]] hoặc để [[chẩn]] đoán, [[nghiên cứu]]. #: '''''Chủng''' đậu.'' #: ''Sơ '''chủng'''.'' #: ''Tiêm '''chủng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 3dvqn7e06upbyf15k3w0t3q2llzik15 đó 0 92072 2357654 2272921 2026-05-24T00:56:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357654 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣔧]]: [[đó]] *[[𥯉]]: [[đó]] *[[妬]]: [[đó]], [[du]], [[đú]], [[đo]], [[đủ]], [[đố]], [[đồ]] *[[󰍏]]: [[đó]] {{mid}} *[[拓]]: [[thác]], [[đó]], [[đo]], [[đố]] *[[妒]]: [[đó]], [[đú]], [[đố]] *[[帝]]: [[đấy]], [[đó]], [[đê]], [[đí]], [[để]], [[đế]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đồ]] :* [[đỏ]] :* [[đo]] :* [[dở]] :* [[dỗ]] :* [[do]] :* [[đỗ]] :* [[độ]] :* [[đỡ]] {{giữa}} :* [[đọ]] :* [[đò]] :* [[dỡ]] :* [[dơ]] :* [[dò]] :* [[đổ]] :* [[đố]] :* [[đờ]] :* [[đợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đó''' # Đồ đan thường bằng [[tre]], [[nứa]], [[hình]] ống, có [[hom]], dùng để đón [[bắt]] [[cá]], [[tôm]], [[tép]]. #: ''Đơm '''đó'''.'' #: ''Tham '''đó''' bỏ đăng.'' {{-pronoun-}} # (như đấy, nhưng thường có sắc thái ph. ). # [[từ|Từ]] dùng để chỉ [[người]], [[sự vật]], địa điểm, [[thời]] điểm hoặc [[sự việc]] đã được [[xác]] định, được [[nói]] đến, nhưng không ở vào [[vị trí]] [[người]] [[nói]] hoặc không ở vào [[lúc]] đang [[nói]]. #: ''Mấy người '''đó''' hôm qua không đến.'' #: ''Ai '''đó'''?'' #: ''Từ đây đến '''đó''' không xa mấy.'' #: ''Nay đây mai '''đó'''.'' #: ''Vừa mới '''đó''' mà đã ba năm.'' #: ''Cứ theo '''đó''' mà làm.'' # {{term|Dùng sau đ. nghi vấn}} . [[Từ]] dùng để chỉ [[người]], [[sự vật]], địa điểm, [[thời]] điểm hoặc [[sự việc]] được [[xác]] định là có, tuy không [[biết]] [[cụ thể]]. #: ''Có người nào '''đó''' bỏ quên cái mũ.'' #: ''Nói một câu gì '''đó''', nghe không rõ.'' #: ''Để quên ở đâu '''đó'''.'' #: ''Đến một lúc nào '''đó'''.'' # [[từ|Từ]] [[người]] [[nói]] dùng để [[gọi]] [[người]] đối [[thoại]] một cách [[thân mật]] hoặc [[trịch thượng]], [[sỗ sàng]]; đối [[lập]] với đây (là từ người nói dùng để tự xưng). #: ''Trăng kia làm bạn với mây, '''Đó''' mà làm bạn với đây thiệt gì? ([[ca dao]]).'' # [[tr]]. (thường dùng ở cuối câu hoặc cuối phân câu). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về [[tính chất]] [[xác]] định, đích [[xác]] của điều được [[nói]] đến. Đúng. #: ''Tình hình là như vậy '''đó'''.'' #: '''''Đó''', anh xem, họ nói có sai đâu?'' # Đây đ. [[Nơi]] này đến [[nơi]] khác; mọi [[nơi]]. #: ''Đi khắp '''đó''' đây.'' #: ''Rải rác '''đó''' đây.'' # ...... Đó [[Biểu]] [[thị]] [[tình trạng]] hay [[trạng thái]], [[hành]] độn. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] rbbi4fv1uilfgvzw3xqwqt176u8r7zx đòn 0 92074 2357655 2016496 2026-05-24T00:56:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357655 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤵊]]: [[đòn]], [[dòn]], [[giòn]] *[[杶]]: [[đòn]], [[truồng]], [[suân]], [[truông]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đốn]] :* [[đón]] :* [[dồn]] :* [[độn]] {{giữa}} :* [[đồn]] :* [[dợn]] :* [[dọn]] :* [[đơn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đòn''' # Đoạn [[tre]], [[gỗ]] dùng để [[kê]], [[tựa]] hoặc để [[khiêng]], [[chuyển]] [[vật]] [[nặng]]. Đòn [[kê]]. #: ''Cái '''đòn''' cân.'' #: ''Khiêng bằng '''đòn'''.'' #: ''Cỗ '''đòn''' đám ma (khung gồm nhiều '''đòn''', dùng để khiêng quan tài).'' # {{term|Ph.}} . [[Từ]] dùng để chỉ từng [[cái]] [[bánh tét]]. #: ''Gói mấy '''đòn''' bánh tét.'' # [[hình thức|Hình thức]] đánh vào [[thân thể]] [[nói chung]], [[coi như]] một [[hình phạt]]. #: ''Thằng bé bị '''đòn''' đau.'' #: ''Dữ '''đòn'''.'' #: ''Đỡ '''đòn'''.'' # [[hình thức|Hình thức]] [[tác động]] [[mạnh]] và [[trực tiếp]] vào đối [[phương]] để [[gây]] [[tổn thương]], [[gây]] [[thiệt hại]], có [[tính chất]] một sự [[trừng phạt]]. #: ''Đánh một '''đòn''' về kinh tế.'' #: ''Giáng trả những '''đòn''' ác liệt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 72r7ifv8yq49wua9vqrma8wc5l6nqyf chức 0 92077 2357656 2276724 2026-05-24T00:57:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357656 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[聀]]: [[nhiếp]], [[chức]] *[[軄]]: [[chức]] *[[𦀗]]: [[chức]] *[[织]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]] *[[脀]]: [[chưng]], [[chức]] *[[蘵]]: [[chức]] *[[职]]: [[xí]], [[dặc]], [[chức]] *[[𥿮]]: [[vực]], [[chức]] {{mid}} *[[膱]]: [[chức]], [[bí]] *[[職]]: [[xí]], [[dặc]], [[trức]], [[chức]] *[[綕]]: [[chức]] *[[樴]]: [[đồng]], [[chức]] *[[怗]]: [[hỗ]], [[chiêm]], [[siêm]], [[chức]], [[thiếp]] *[[蟙]]: [[chức]] *[[昵]]: [[nặc]], [[nật]], [[chức]], [[nễ]] *[[織]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[織]]: [[xí]], [[chức]], [[chí]] *[[職]]: [[chức]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[聀]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[thức]], [[nhức]], [[nhắc]] *[[织]]: [[chức]], [[chí]] *[[职]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]] *[[膱]]: [[chức]] *[[昵]]: [[nặc]], [[chức]], [[nật]], [[nây]], [[nễ]] {{mid}} *[[樴]]: [[chức]] *[[職]]: [[giấc]], [[chức]], [[chắc]], [[xí]], [[xức]], [[dặc]], [[xắc]], [[chếch]] *[[蟙]]: [[chức]] *[[蘵]]: [[chức]] *[[織]]: [[chức]], [[chuốc]], [[chí]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[chực]] :* [[chục]] :* [[chúc]] {{-noun-}} '''chức''' # [[danh vị|Danh vị]] [[thể hiện]] [[cấp bậc]], [[quyền hạn]] và [[trách nhiệm]] của một [[người]] trong [[hệ thống]] [[tổ chức]] của [[nhà nước]] hay đoàn [[thể]]. #: ''Có '''chức''' thì có quyền.'' #: ''Kiêm nhiều '''chức'''.'' # {{term|Chm.}} . Đặc [[tính]] [[hoá học]] của một [[chất]] [[do]] một [[nhóm]] [[nguyên tố]] trong [[chất]] đó [[gây]] [[nên]]. #: '''''Chức''' rượu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] fvd9v0paxs1dqdykz4b03lbgmh2j8lv đích 0 92078 2357657 2355795 2026-05-24T00:57:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357657 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|的}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嘀]]: [[thương]], [[đích]] *[[适]]: [[trích]], [[thích]], [[quát]], [[đích]], [[địch]] *[[㰅]]: [[đích]] *[[的]]: [[đích]], [[để]] *[[樀]]: [[đích]], [[tảng]] *[[甋]]: [[đích]] *[[吊]]: [[điếu]], [[đích]], [[chước]] *[[玓]]: [[đích]] *[[弔]]: [[điếu]], [[đích]] *[[㢩]]: [[đích]] *[[菂]]: [[đích]] *[[啇]]: [[hanh]], [[đích]], [[hạnh]] {{mid}} *[[商]]: [[thương]], [[đích]] *[[鍉]]: [[thi]], [[đích]], [[đề]] *[[鏑]]: [[đích]] *[[镝]]: [[đích]] *[[嫡]]: [[đích]] *[[䵠]]: [[đích]] *[[蹢]]: [[đích]], [[trịch]], [[chịch]], [[địch]] *[[適]]: [[trích]], [[thích]], [[quát]], [[đích]], [[địch]] *[[靮]]: [[đích]] *[[旳]]: [[đích]] *[[豴]]: [[đích]] *[[襶]]: [[đích]], [[đái]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嫡]]: [[đích]] *[[嘀]]: [[thương]], [[đích]], [[trách]] *[[蹢]]: [[đích]], [[trịch]] *[[的]]: [[đích]], [[để]] {{mid}} *[[適]]: [[thích]], [[đích]] *[[靮]]: [[đích]] *[[鏑]]: [[đích]] *[[弔]]: [[điếu]], [[đích]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嫡]]: [[đích]] *[[嘀]]: [[đích]] *[[菂]]: [[đích]] *[[的]]: [[đét]], [[đích]], [[điếc]], [[đít]], [[đếch]] *[[樀]]: [[đích]] *[[適]]: [[đích]], [[thếch]], [[thách]], [[địch]], [[trích]], [[thích]] *[[甋]]: [[đích]] *[[商]]: [[đích]], [[thương]] {{mid}} *[[玓]]: [[đích]] *[[靮]]: [[đích]] *[[鏑]]: [[đích]] *[[鍉]]: [[đích]], [[thi]], [[đề]] *[[旳]]: [[đích]], [[điếc]] *[[蹢]]: [[đích]], [[nhích]], [[trịch]], [[chịch]] *[[滴]]: [[đích]], [[nhích]], [[tách]], [[rích]], [[nhếch]], [[trích]], [[thích]], [[tích]] *[[镝]]: [[đích]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dịch]] {{-noun-}} '''đích''' # [[chỗ|Chỗ]] [[nhằm]] vào [[mà]] [[bắn]]. #: ''Bắn ba phát đều trúng '''đích''''' # [[chỗ|Chỗ]] [[nhằm]] đạt [[tới]]. #: ''Quyết tâm đạt '''đích''' cuối cùng.'' # [[trgt|Trgt]]. Đúng là, [[chính]] là. #: ''Có một cô thật '''đích''' cô chưa có chồng. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] l43usrvdsn3k94njox2qwt9grx0w5rf chứng chỉ 0 92080 2357659 1812459 2026-05-24T00:57:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357659 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|證紙}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''chứng chỉ''' # [[giấy|Giấy]] [[nhận thực]] [[do]] [[cơ quan]] có [[thẩm quyền]] [[cấp]]. #: '''''Chứng chỉ''' học lực.'' # [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] đã [[hoàn thành]] một [[lớp học]] hay [[lớp]] đào [[tạo]] [[ngắn hạn]]. #: '''''Chứng chỉ''' tin học ngắn hạn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] nu0wc6roeu5jt5xbi2ob8765igc6kzo chửa 0 92083 2358578 2273607 2026-05-24T11:54:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358578 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡤊]]: [[chửa]] *[[媎]]: [[chửa]] *[[𣗓]]: [[chửa]], [[chớ]], [[chưa]] *[[䐗]]: [[chửa]] {{mid}} *[[𣠖]]: [[chửa]], [[chưa]] *[[𤁛]]: [[chửa]] *[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]] *[[𣜾]]: [[chửa]], [[chưa]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chừa]] :* [[chúa]] :* [[chua]] :* [[chứa]] {{giữa}} :* [[chưa]] :* [[chùa]] :* [[chữa]] {{cuối}} {{-verb-}} '''chửa''' # {{term|Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái}} [[có thai|Có thai]] hoặc [[bọc]] [[trứng]] ở trong [[bụng]]. #: '''''Chửa''' con so.'' #: ''Bụng mang dạ '''chửa'''.'' #: ''Trâu '''chửa'''.'' # P. (kng. ). [[Như]] chưa. #: ''Việc '''chửa''' ra làm sao cả.'' #: ''Chết '''chửa'''!'' #: ''(Tàu chạy mất rồi).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] r481got62kh94l1jnj1z9o3umrx0u5r đè 0 92084 2357689 2273278 2026-05-24T01:09:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357689 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[提]]: [[rè]], [[re]], [[rề]], [[dè]], [[đề]], [[đè]], [[để]], [[dề]], [[chặn]], [[chẵn]], [[chề]], [[nhè]] *[[題]]: [[đề]], [[đè]], [[đệ]] {{mid}} *[[碮]]: [[đè]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đe]] :* [[dễ]] :* [[dẻ]] :* [[đẻ]] :* [[để]] {{giữa}} :* [[dế]] :* [[dê]] :* [[dè]] :* [[đề]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đè''' # [[nén|Nén]] [[mạnh]] xuống bằng một [[vật]] [[nặng]] đặt ở trên. #: ''Ngói đỏ lợp nghè, hòn trên '''đè''' hòn dưới, đá xanh xây cổng, hòn dưới nống hòn trên ([[Câu đối cổ]])'' # [[nhắm|Nhắm]] theo. #: ''Xăm xăm '''đè''' nẻo.'' #: ''Lam-kiều lần sang (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 44iskf6gwp266akgp6h4bt5s79l0ev8 đáp 0 92091 2357690 2329649 2026-05-24T01:09:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2357690 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[褡]]: [[áp]], [[đáp]] *[[疸]]: [[đản]], [[đáp]], [[đan]] *[[畣]]: [[đáp]] *[[躂]]: [[đạt]], [[thát]], [[đáp]] *[[荅]]: [[đáp]] *[[鎉]]: [[đáp]] *[[㩉]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[繨]]: [[đáp]] *[[跶]]: [[thát]], [[đáp]] *[[墶]]: [[đạt]], [[đáp]] *[[搭]]: [[tháp]], [[đáp]] {{mid}} *[[垯]]: [[đạt]], [[đáp]] *[[㾑]]: [[đáp]] *[[瘩]]: [[đáp]] *[[鞳]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[匒]]: [[đáp]] *[[塔]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]] *[[墖]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[撘]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[答]]: [[đáp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[褡]]: [[đáp]] *[[畣]]: [[đáp]] *[[荅]]: [[đáp]] {{mid}} *[[瘩]]: [[đáp]] *[[搭]]: [[đáp]] *[[答]]: [[đáp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[褡]]: [[đáp]] *[[畣]]: [[đáp]] *[[荅]]: [[đắp]], [[đáp]] *[[耷]]: [[đạp]], [[đáp]] *[[瘩]]: [[đáp]] *[[搭]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[ráp]], [[đáp]] {{mid}} *[[鎉]]: [[đáp]] *[[鞳]]: [[tháp]], [[đáp]] *[[匒]]: [[đáp]] *[[答]]: [[hóp]], [[đắp]], [[đớp]], [[đáp]] *[[嗒]]: [[tháp]], [[đáp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đạp]] :* [[dấp]] :* [[đập]] {{giữa}} :* [[dập]] :* [[đắp]] {{cuối}} {{-verb-}} '''đáp''' # [[hạ|Hạ]] xuống và [[dừng lại]] trên một [[chỗ]] nào đó, không [[bay]] nữa. #: ''Thuỷ phi cơ '''đáp''' xuống mặt biển.'' #: ''Cò trắng '''đáp''' xuống đồng.'' # [[ném|Ném]] [[mạnh]] [[nhằm]] một [[cái]] đích nào đó. Đáp [[lựu]] đạn vào [[lỗ châu mai]]. # Đính thêm [[miếng]] [[vật liệu]] áp [[sát]] vào (thường nói về quần áo). #: ''Quần vá đũng, '''đáp''' hai đầu gối.'' # [[lên|Lên]] một [[phương tiện]] [[vận tải]] [[hành khách]] để đi [[tới nơi]] nào đó. Đáp [[xe lửa]] đi [[Vinh]]. Đáp [[máy bay]] ở [[Hà Nội]] đi [[Paris]]. # [[trả lời|Trả lời]]. #: ''Kẻ hỏi người '''đáp'''.'' #: ''Viết thư '''đáp'''.'' # [[biểu thị|Biểu thị]] bằng [[hành]] động, [[thái độ]], thường là đồng [[tình]], trước [[yêu cầu]] của [[người]] khác. Đáp [[lời]] [[kêu gọi]] [[cứu giúp]] [[vùng]] bị [[lụt]], nhiều [[nơi]] [[quyên góp]] [[tiền của]], [[thuốc men]]. # [[biểu thị|Biểu thị]] bằng [[hành]] động, [[thái độ]] [[tương xứng]] với [[việc làm]], với [[thái độ]] tốt của [[người]] khác đối với [[mình]]. #: ''Cố gắng học tập, '''đáp''' lại công ơn dạy dỗ của cô giáo.'' #: ''Cúi chào '''đáp''' lễ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[thanh kiếm]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] t0xgq5faw2k19elokxairz34hi4q7d8 cuốn 0 92092 2357671 2191434 2026-05-24T01:03:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357671 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[券]]: [[khoán]], [[cuốn]], [[quyển]] *[[捲]]: [[quén]], [[quen]], [[quấn]], [[cuốn]], [[quyền]], [[cuộn]], [[quyện]], [[quyển]] *[[眷]]: [[quẹn]], [[quyến]], [[quấn]], [[cuốn]] {{mid}} *[[卷]]: [[quẹn]], [[quyến]], [[cuốn]], [[quyển]] *[[睠]]: [[quyến]], [[cuốn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cuộn]] {{-noun-}} '''cuốn''' # [[quyển|Quyển]] [[sách]]; [[Quyển]] [[sổ]]. #: '''''Cuốn''' tiểu thuyết'' # Từng [[đơn vị]] [[tác phẩm]] [[in]] [[ra]]. #: ''Từ điển in một vạn '''cuốn''''' # [[hàng cây|Hàng cây]] [[cuốn]] quanh một [[cái]] [[trục]]. #: ''Gấm trăm '''cuốn''', bạc nghìn cân, tạ lòng dễ xứng, báo ân gọi là (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[món|Món]] ăn [[gồm]] [[bún]], [[thịt]] [[lợn]], [[tôm]], [[bỗng]] [[rượu]] [[cuộn]] lại trong một [[lá]] [[rau diếp]]. #: ''Chủ nhật mời bạn đến ăn gỏi '''cuốn'''.'' {{-verb-}} '''cuốn''' # Làm [[gọn]] lại bằng cách [[cuộn]] [[tròn]]. #: '''''Cuốn''' chiếu.'' #: '''''Cuốn''' mành mành.'' #: '''''Cuốn''' buồm lên.'' # [[lôi kéo|Lôi kéo]] đi [[nhanh]] và [[mạnh]]. #: ''Gió lạnh '''cuốn''' nhanh những đám mây xám ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])'' # [[thu hút|Thu hút]] vào. #: ''Bài nói chuyện đã '''cuốn''' được tâm trí người nghe.'' # [[tt|Tt]], [[trgt]]. [[Có]] [[hình]] [[cung]] [[vòng tròn]] ở [[phía]] trên. #: ''Cửa '''cuốn'''.'' #: ''Xây '''cuốn''' cửa tò vò.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fprxei7arfkgg0a86vm7ofv79smijj2 0 92096 2358506 2274253 2026-05-24T11:25:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358506 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[袈]]: [[già]], [[ca]], [[cà]] *[[迦]]: [[gia]], [[già]], [[ca]], [[cà]] {{mid}} *[[咖]]: [[gia]], [[già]], [[ca]], [[cà]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣘁]]: [[cà]] *[[𠀪]]: [[khà]], [[cà]] *[[䔅]]: [[cà]] *[[茄]]: [[cà]], [[nhà]], [[gia]], [[già]] *[[迦]]: [[cà]], [[dà]], [[ca]], [[già]] *[[袈]]: [[cà]], [[ca]] {{mid}} *[[其]]: [[cà]], [[kỳ]], [[kì]] *[[歌]]: [[cà]], [[ca]] *[[鎶]]: [[cà]] *[[󰒒]]: [[cà]] *[[咖]]: [[cà]], [[gia]], [[già]] *[[蜞]]: [[cà]], [[kỳ]], [[kè]], [[kì]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Ca]] :* [[cả]] :* [[cạ]] {{giữa}} :* [[ca]] :* [[cá]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cà''' # [[cây|Cây]] [[thân]] [[cỏ]], có nhiều [[loài]], [[lá]] có [[lông]], [[hoa màu]] [[tím]] hay [[trắng]], [[quả]] chứa nhiều [[hạt]], [[thường dùng]] làm [[thức ăn]]. #: ''Màu tím hoa '''cà'''.'' #: '''''Cà''' dầm tương.'' # [[tinh hoàn|Tinh hoàn]] của một số [[động vật]] (như [[gà]], v.v.). {{-verb-}} '''cà''' # [[áp|Áp]] một [[bộ phận]] [[thân thể]] vào vật khác và đưa đi đưa lại [[sát]] [[bề mặt]]. #: ''Trâu '''cà''' lưng vào cây.'' # {{@|kết hợp hạn chế}} [[cọ|Cọ]] [[xát]] vào vật [[rắn]] khác nhằm làm cho [[mòn]] [[bớt]] đi. #: ''Tục '''cà''' răng.'' # {{@|khẩu ngữ}} [[gây|Gây]] sự [[cãi cọ]]. #: '''''Cà''' nhau một trận.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Mường Bi}} [[cà#Tiếng Việt|cà]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[gà]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] {{-tou-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[quả]] [[cà]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]] 2318mqk3n4melzb8j9c2ca3j1z3knr4 càn 0 92098 2358507 2275163 2026-05-24T11:25:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358507 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[亁]]: [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[漧]]: [[kiền]], [[càn]] *[[旰]]: [[cán]], [[hãn]], [[càn]] *[[鄆]]: [[càn]], [[vận]] *[[骭]]: [[cán]], [[càn]] {{mid}} *[[幹]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[干]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[乹]]: [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[倝]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] *[[乾]]: [[cán]], [[kiền]], [[can]], [[càn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[亁]]: [[càn]], [[kiền]] *[[漧]]: [[càn]], [[kiền]] *[[旰]]: [[càn]], [[cán]] *[[菫]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[càn]], [[cần]], [[cẩn]] *[[骭]]: [[càn]], [[cán]] *[[幹]]: [[càn]], [[cán]] {{mid}} *[[𠼳]]: [[càn]], [[cằn]] *[[干]]: [[càn]], [[cơn]], [[can]], [[cán]] *[[㨴]]: [[càn]], [[gán]] *[[乹]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]] *[[倝]]: [[càn]], [[kiền]], [[can]], [[cán]] *[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căn]] :* [[cán]] :* [[can]] :* [[cặn]] :* [[cần]] :* [[cẩn]] :* [[cận]] {{giữa}} :* [[cạn]] :* [[cản]] :* [[cắn]] :* [[cân]] :* [[Cần]] :* [[cấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''càn''' # {{term|Cn. kiền}} [[quẻ|Quẻ]] đầu trong [[bát quái]] [[tượng trưng]] [[trời]], [[cha]], [[con trai]], [[chồng]]... #: ''Quẻ '''càn''' và quẻ khôn chỉ trời và đất, cha và mẹ, chồng và vợ.'' {{-adv-}} '''càn''' # [[tầm bậy|Tầm bậy]]. #: ''Chớ nói '''càn'''.'' #: ''Chớ viết '''càn''' ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])'' # [[bừa bãi|Bừa bãi]]. #: ''Pha '''càn''' bụi cỏ, gốc cây ẩn mình (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''càn''' # [[hành quân|Hành quân]] ồ ạt vào một [[nơi]] để [[cướp bóc]], [[chém giết]]. #: ''Quân nguỵ đi '''càn'''.'' #: ''Kinh nghiệm phá tề và chống '''càn'''. ([[w:vi:Huy Cận|Huy Cận]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1lixqh5da5xxbjwz6mbbhimpsgvr02c đám 0 92099 2357672 2276112 2026-05-24T01:03:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357672 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰍄]]: [[đám]] *[[坫]]: [[xúm]], [[đúm]], [[đắm]], [[chum]], [[điếm]], [[trèm]], [[điệm]], [[xóm]], [[đám]] *[[潭]]: [[đầm]], [[đậm]], [[đàm]], [[chằm]], [[đằm]], [[đám]] *[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]] {{mid}} *[[店]]: [[đêm]], [[điếm]], [[điệm]], [[xóm]], [[tiệm]], [[đám]] *[[酖]]: [[đam]], [[đem]], [[trấm]], [[chẫm]], [[đám]] *[[𡌽]]: [[đám]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dầm]] :* [[dặm]] :* [[dăm]] :* [[dám]] :* [[đảm]] :* [[đắm]] :* [[đầm]] :* [[đấm]] {{giữa}} :* [[dâm]] :* [[dằm]] :* [[dạm]] :* [[dậm]] :* [[đạm]] :* [[đâm]] :* [[đẫm]] :* [[đậm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đám''' # [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] nhiều [[vật]] cùng [[loại]], không theo một [[trật tự]] [[nhất định]] nhưng cùng ở vào một [[chỗ]] thành [[khối]] [[liền]] [[nhau]]. Đám [[cây]]. #: ''Hành khách ngồi giữa '''đám''' hành lí ngổn ngang.'' — Đám mây. #: ''Dập tắt '''đám''' cháy.'' # [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[đơn vị]] [[ruộng]] đất không [[thành hình]] [[ngay ngắn]]. Đám [[ruộng]] [[khoai]] [[bên]] [[bờ]] [[suối]]. Đám đất [[hoang]]. # [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] một [[số]] đông [[tụ họp]] lại một [[chỗ]] để cùng [[tiến hành]] [[việc gì]]. Đám [[giỗ]]. Đám [[rước]]. Đám [[cưới]]. Đám [[bạc]]. # Đám [[hội]], đám [[ma]] (nói tắt). #: ''Làng vào '''đám'''.'' #: ''Cất '''đám'''.'' #: ''Đưa '''đám'''.'' # [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] một [[số]] [[người]] có cùng một [[nét]] [[chung]] nào đó. Đám [[bạn bè]] của [[anh]] [[ta]]. # {{term|Kng.}} . [[Từ]] dùng để chỉ [[người]] nào đó về [[mặt]] muốn [[tìm hiểu]] để [[xây dựng]] [[quan hệ]] [[hôn nhân]] [[với nhau]]. #: ''Có '''đám''' đến hỏi, nhưng chưa nhận lời.'' #: ''Làm mối cho một '''đám'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] k14ppolz0e3fhpo2xb1r5ke5vbgi42a càng 0 92100 2357673 2146085 2026-05-24T01:03:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357673 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]] *[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]] *[[󰈅]]: [[càng]] {{mid}} *[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]] *[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cáng]] :* [[căng]] {{giữa}} :* [[cảng]] :* [[cẳng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''càng''' # [[chân|Chân]] thứ [[nhất]], thành một [[đôi]], của [[tôm]], [[cua]], có [[dạng]] [[hai]] cái [[kẹp]] lớn; hoặc của [[bọ ngựa]], [[giống]] [[hình]] hai [[lưỡi hái]]. # [[chân|Chân]] [[sau cùng]], lớn và [[khoẻ]], thành một [[đôi]] của [[cào cào]], [[châu chấu]], [[dế]], dùng để [[nhảy]]. # [[bộ phận|Bộ phận]] của một số [[loại]] [[xe]], một số [[dụng cụ]], thường gồm [[hai]] [[thanh]] [[dài]] [[chìa]] ra [[phía trước]], dùng để [[mắc]] [[súc vật]], làm [[chỗ]] [[cầm]] để [[kéo]] hoặc [[đẩy]], hoặc để [[kẹp]] [[chặt]]. #: '''''Càng''' xe bò.'' #: '''''Càng''' pháo.'' #: ''Tay '''càng''' của kìm cộng lực.'' {{-adv-}} '''càng''' # {{term|Dùng phụ trước động từ, tính từ}} Từ [[biểu thị]] [[mức độ]] [[tăng]] thêm do [[nguyên nhân]] [[nhất định]] nào đó. #: ''Có gió, lửa '''càng''' bốc to.'' # {{term|Dùng trong kết cấu càng... càng...}} Từ [[biểu thị]] [[mức độ]] cùng [[tăng]] thêm [[như nhau]]. #: ''Bản nhạc '''càng''' nghe '''càng''' thấy hay.'' #: ''Khó khăn '''càng''' nhiều, quyết tâm '''càng''' cao.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[nói]]. {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng Inh}} [[cằm]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Động từ tiếng Nùng]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # {{l|vi|càng}} [[xe]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} 2bd1amj3tg86mjyijtdit2hq3n19gu1 đài 0 92106 2357691 2272663 2026-05-24T01:09:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357691 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㸀]]: [[đài]] *[[骀]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]] *[[箈]]: [[đài]] *[[儓]]: [[đại]], [[đài]] *[[㒗]]: [[đại]], [[đài]] *[[䔛]]: [[đài]], [[đề]], [[khuynh]] *[[枱]]: [[cử]], [[di]], [[đài]] *[[抬]]: [[sĩ]], [[si]], [[đài]] *[[檯]]: [[di]], [[thai]], [[đài]] *[[颱]]: [[di]], [[thai]], [[đài]] *[[炱]]: [[đài]] *[[䔶]]: [[đài]], [[đề]] *[[薹]]: [[đài]] *[[椼]]: [[đài]] *[[𦤼]]: [[đài]] {{mid}} *[[跆]]: [[thai]], [[đài]] *[[籉]]: [[đài]] *[[㣍]]: [[đài]] *[[䑓]]: [[đài]] *[[苔]]: [[thai]], [[đài]] *[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]], [[bảnh]] *[[㙜]]: [[đài]] *[[擡]]: [[đài]] *[[菭]]: [[đài]] *[[坮]]: [[đài]] *[[台]]: [[di]], [[thai]], [[đài]] *[[㙵]]: [[đài]] *[[汸]]: [[bàng]], [[đài]] *[[臺]]: [[di]], [[thai]], [[đài]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[擡]]: [[đài]] *[[跆]]: [[thai]], [[đài]] *[[抬]]: [[sĩ]], [[đài]] *[[檯]]: [[đài]] *[[炱]]: [[đài]] {{mid}} *[[台]]: [[di]], [[thai]], [[đài]] *[[苔]]: [[đài]] *[[薹]]: [[đài]] *[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]] *[[臺]]: [[đài]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[骀]]: [[đài]] *[[箈]]: [[đài]] *[[鮐]]: [[thai]], [[đài]] *[[儓]]: [[đại]], [[đài]] *[[枱]]: [[di]], [[đài]] *[[颱]]: [[đài]] *[[大]]: [[dãy]], [[đại]], [[dảy]], [[đài]], [[đợi]] *[[抬]]: [[si]], [[đài]], [[thảy]] *[[檯]]: [[đài]] *[[炱]]: [[thai]], [[đài]] *[[薹]]: [[đài]] {{mid}} *[[跆]]: [[đài]] *[[籉]]: [[đài]] *[[䑓]]: [[đài]] *[[苔]]: [[đầy]], [[dầy]], [[thai]], [[đày]], [[đài]], [[dây]], [[dày]] *[[駘]]: [[thai]], [[đài]], [[đãi]] *[[擡]]: [[đài]] *[[鲐]]: [[đài]] *[[菭]]: [[đầy]], [[đài]] *[[坮]]: [[đài]] *[[台]]: [[hai]], [[hay]], [[di]], [[thay]], [[thai]], [[thơi]], [[đày]], [[đài]], [[thài]] *[[臺]]: [[thai]], [[đài]], [[đười]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dài]] :* [[dải]] :* [[dái]] :* [[đai]] :* [[đái]] {{giữa}} :* [[dai]] :* [[dãi]] :* [[dại]] :* [[đãi]] :* [[đại]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đài''' # [[bộ phận|Bộ phận]] ở [[phía]] [[ngoài]] cùng của [[hoa]], [[gồm]] [[những]] [[bản]] thường [[màu]] [[lục]]. # Đồ dùng bằng [[gỗ]] [[tiện]], [[sơn]] [[son]] để [[bày]] [[vật]] [[thờ cúng]], có [[hình]] [[giống cái]] đài [[hoa]]. Đài [[rượu]]. Đài [[trầu]]. # [[lần|Lần]] [[cúng bái]] hoặc [[cầu xin]]. #: ''Cúng ba '''đài''' hương.'' #: ''Xin một '''đài''' âm dương.'' # [[giá|Giá]] [[thời xưa]] dùng để đặt [[gương]] [[soi]] hoặc [[cắm]] [[nến]], thường có [[hình]] [[giống cái]] đài [[hoa]]. Đài [[gương]]. # [[công trình|Công trình]] [[xây dựng]] trên [[nền]] [[cao]], thường không có [[mái]], dùng vào [[những]] [[mục đích]] [[nhất định]]. Đài [[liệt sĩ]]. #: ''Xây '''đài''' kỉ niệm.'' # {{term|Dùng trong một số tổ hợp}} [[vị trí|Vị trí]] thường đặt ở trên [[cao]] hoặc [[cơ sở]] có [[trang bị]] [[những]] [[khí cụ]] [[chuyên môn]] thường đặt ở [[vị trí]] [[cao]], để làm [[những]] [[nhiệm vụ]] [[quan sát]], [[nghiên cứu]]... [[nhất định]]. Đài [[quan sát]]. Đài [[thiên]] [[văn]]. # Đài [[phát thanh]] (nói tắt). #: ''Hát trên '''đài'''.'' #: ''Nghe '''đài'''.'' # {{term|Kng.}} [[máy|Máy]] [[thu thanh]]. #: ''Mở '''đài''' nghe tin.'' — Đài bán dẫn xách tay. # {{term|Ph.}} [[bồ|Bồ]] đài; [[gàu]]. #: ''Chằm '''đài''' múc nước.'' {{-adj-}} '''đài''' # {{term|Kng.}} . Đài các [[rởm]]. #: ''Đã nghèo rớt mồng tơi lại còn '''đài'''!'' # {{term|Cách viết chữ hán thời trước}} [[cao|Cao]] [[hẳn]] [[lên]] [[so với]] [[dòng]] [[chữ]] [[bình thường]] để [[tỏ]] ý [[tôn kính]] (có tác dụng như lối viết hoa ngày nay). #: ''Viết '''đài''' mấy chữ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # [[gàu]] [[múc]] [[nước]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} oogcz57etn0ehf4lzkiaa9ry6w1co12 đoạn 0 92109 2357674 2329499 2026-05-24T01:03:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357674 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㫁]]: [[đoạn]] *[[𣂣]]: [[đoạn]] *[[𣂢]]: [[đoạn]] *[[𠝅]]: [[đoạn]] *[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[断]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[碫]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[奪]]: [[đoạt]], [[đoạn]] *[[㱭]]: [[đoạn]] *[[緞]]: [[đoạn]] {{mid}} *[[籪]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[毈]]: [[đoạn]] *[[段]]: [[đoạn]], [[đoàn]], [[đoán]] *[[𣃔]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[𠜷]]: [[đoạn]] *[[昨]]: [[đoạn]], [[tạc]], [[tứ]], [[dị]] *[[缎]]: [[đoạn]] *[[鍛]]: [[đoạn]], [[thuyên]], [[thuyến]], [[đoán]] *[[碾]]: [[niển]], [[đoạn]], [[niễn]], [[triển]], [[chiển]], [[nghiễn]] *[[椴]]: [[đoạn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[毈]]: [[đoạn]] *[[段]]: [[đoạn]] {{mid}} *[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[緞]]: [[đoạn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[縀]]: [[đoạn]] *[[毈]]: [[đoạn]] *[[碫]]: [[đoạn]] *[[籪]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[断]]: [[đoạn]], [[đón]], [[đoán]] *[[缎]]: [[đoạn]] {{mid}} *[[段]]: [[đoạn]], [[đoàn]], [[đoán]] *[[椴]]: [[đoạn]], [[đoàn]] *[[斷]]: [[đoạn]], [[đoán]] *[[󰍍]]: [[đoạn]] *[[󰃿]]: [[đoạn]] *[[緞]]: [[đoạn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[đoàn]] :* [[đoan]] :* [[đoán]] {{-noun-}} '''đoạn''' # [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]], [[mặt]] [[bóng]], [[mịn]], các [[sợi]] [[dọc]] [[phủ]] [[kín]] [[sợi]] [[ngang]]. #: ''Áo '''đoạn'''.'' # [[phần|Phần]] [[ngắn]] [[tách]] [[riêng]] [[ra]] của một [[vật]] có [[chiều]] [[dài]]. #: ''Cưa cây tre làm mấy '''đoạn'''.'' #: '''''Đoạn''' đường.'' #: '''''Đoạn''' phim.'' #: ''Chép một '''đoạn''' của bài thơ.'' # {{term|Chm.}} . [[đơn vị|Đơn vị]] [[quản lí]] của [[ngành]] [[giao thông]] đường bộ [[gồm]] nhiều [[hạt]], [[chịu]] [[trách nhiệm]] [[trông coi]] [[sửa chữa]] một [[chặng]] đường [[nhất định]]. {{-verb-}} '''đoạn''' # {{term|Cũ; id.}} . # [[xong|Xong]] [[hẳn]], [[kết thúc]]. #: ''Gặt hái vừa '''đoạn'''.'' #: ''Tính tháng rồi lại tính năm, Tính tháng, tháng '''đoạn''', tính năm, năm rồi ([[ca dao]]).'' #: '''''Đoạn''' tang.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Cắt]] đứt [[hẳn]] [[quan hệ]] [[tình cảm]]. #: ''Đoạn tình, '''đoạn''' nghĩa.'' # (dùng phụ sau một động từ khác hoặc ở đầu [[câu]], đầu [[phân]] [[câu]]). [[Từ]] [[biểu thị]] một [[hành]] động hoặc [[trạng thái]] [[vừa]] [[chấm dứt]] để [[chuyển]] [[sang]] một [[hành]] động hoặc [[trạng thái]] khác; [[xong]], [[rồi]]. #: ''Nói '''đoạn''', anh vội vàng bỏ đi.'' #: ''Ồn lên một lúc, '''đoạn''' im hẳn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[phần]], [[đoạn#Tiếng Việt|đoạn]]. #:{{ux|tyz|Lại cạ '''đoạn '''công chúa Đường Vương|lại nói chuyện công chúa Vua Đường.}} {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} 5jcj40rwwj8inwsel0rzzbe97i2o1pn còm 0 92115 2358240 2276069 2026-05-24T05:59:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358240 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[膁]]: [[khiển]], [[còm]], [[cọm]] *[[臁]]: [[còm]], [[cọm]], [[liêm]] {{mid}} *[[𦟉]]: [[còm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cốm]] :* [[cộm]] :* [[cơm]] {{-adj-}} '''còm''' # {{term|Kng.}} . # [[gầy|Gầy]] và có vẻ [[còi cọc]]. #: ''Đứa bé '''còm'''.'' #: ''Ngựa '''còm'''.'' # Ít ỏi, [[nhỏ bé]] một cách [[thảm hại]]. #: ''Mấy đồng tiền '''còm'''.'' #: ''Canh bạc '''còm'''.'' # {{term|Id.}} . {{like-entry|còng}} #: '''''Còm''' lưng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] e2c6cmfvwbpc5ojpbpiyj355xea44bh còng 0 92119 2357847 2274205 2026-05-24T02:41:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357847 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢏣]]: [[cong]], [[còng]] *[[𧸺]]: [[còng]] *[[穷]]: [[cùng]], [[còng]] *[[𣍗]]: [[còng]] *[[躬]]: [[cung]], [[còng]] *[[窮]]: [[cùng]], [[khùng]], [[còng]] {{mid}} *[[拲]]: [[quả]], [[còng]] *[[鉷]]: [[còng]] *[[𣌶]]: [[còng]] *[[𧔚]]: [[còng]] *[[𧋄]]: [[còng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cổng]] :* [[công]] :* [[cóng]] :* [[cong]] :* [[Cống]] {{giữa}} :* [[cồng]] :* [[cọng]] :* [[cõng]] :* [[cống]] :* [[cộng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''còng''' # [[động vật|Động vật]] nhỏ [[trông]] [[giống]] [[cua]], [[cuống]] [[mắt]] rất [[dài]], [[hai]] [[càng]] đỏ, [[sống]] ở [[bãi biển]]. #: ''Đói thì bắt cáy bắt '''còng''',.'' #: ''Thờ chồng vẹn đạo tam tòng là hơn. ([[ca dao]]) .'' #: ''Cua với '''còng''' cũng dòng nhà nó. ([[tục ngữ]])'' # [[vòng|Vòng]] [[sắt]] để [[khoá]] [[tay]] hoặc [[chân]] [[người]] bị [[bắt]], bị [[tù]]. #: '''''Còng''' số tám.'' #: ''Cho tay vào '''còng''''' # Một loài [[thực vật|cây]] trong họ [[đậu]], bộ đậu, nhánh [[hoa hồng]], còn được gọi với các tên muồng tím, cây mưa, muồng ngủ, me tây. {{-adj-}} '''còng''' # {{term|Lưng}} [[cong|Cong]] xuống, không đứng [[thẳng]] được. #: ''Bà cụ lưng '''còng'''.'' #: ''Làm '''còng''' lưng vẫn không đủ ăn .'' #: ''Thằng '''còng''' làm cho thằng ngay ăn. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''còng''' # [[khoá|Khoá]] [[tay]] hoặc [[chân]] bằng [[chiếc]] [[còng]]. #: ''Hắn bị '''còng''' tay lại.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nb8s6tn91g7ypn25qopgzsm7h0h3jq4 đa 0 92120 2357848 2274270 2026-05-24T02:42:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2357848 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𡖇]]: [[đa]] *[[哆]]: [[đá]], [[đa]], [[xỉ]], [[sỉ]] *[[𡖈]]: [[đa]] *[[峫]]: [[da]], [[đa]] {{mid}} *[[𠀰]]: [[đa]] *[[爹]]: [[đà]], [[đa]] *[[夛]]: [[đa]] *[[多]]: [[đa]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[爹]]: [[đà]], [[đa]] *[[多]]: [[đa]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥹠]]: [[đa]] *[[哆]]: [[sỉ]], [[đa]], [[đe]], [[đứ]], [[đớ]], [[xỉ]] *[[󰕫]]: [[đa]] *[[𪀓]]: [[đa]] {{mid}} *[[爹]]: [[tía]], [[ta]], [[đa]] *[[栘]]: [[di]], [[đa]] *[[夛]]: [[đa]] *[[多]]: [[đơ]], [[đa]], [[đi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Dạ]] :* [[dã]] :* [[đà]] :* [[đã]] {{giữa}} :* [[dạ]] :* [[da]] :* [[đả]] :* [[đá]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đa''' # [[cây|Cây]] to có [[rễ phụ]] [[mọc]] [[từ]] [[cành]] [[thõng]] xuống, [[trồng]] để [[lấy]] [[bóng mát]]. #: ''Cây '''đa''' cây đề (ví người có trình độ thâm niên cao, có uy tín trong nghề).'' # [[tr|Tr]]. (ph.; kng.; dùng ở cuối câu). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] về điều [[vừa]] [[khẳng định]], như muốn [[thuyết phục]] [[người]] [[nghe]] một cách [[thân mật]]. #: ''Việc đó coi bộ khó dữ '''đa'''!'' # Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa "nhiều, có nhiều". #: '''''Đa''' diện.'' #: '''''Đa''' sầu.'' #: '''''Đa''' canh.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cà cuống]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{R:Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} khikox8b49e7q2giqpfghpio9qhkjxy úi 0 92131 2358237 2008242 2026-05-24T05:58:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358237 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ủi]] {{-verb-}} '''úi''' # 1. (Cá) [[nổi]] [[lờ]] đờ trên [[mặt]] [[nước]] [[do]] [[mệt]] hoặc [[lí do]] nào đó. #: ''Đi bắt cá '''úi'''.'' # Đphg ốm, thường là bị [[sốt rét]]. #: ''Đi rừng về bị '''úi''', nằm liệt giường mấy tháng liền.'' {{-interj-}} '''úi''' # {{see-entry|ối}} #: '''''Úi''', đau quá!'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 733j0275h79jcqiiwudl224jg1ou0s9 0 92133 2358236 2177614 2026-05-24T05:58:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358236 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[缪]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[璆]]: [[cầu]], [[cù]] *[[欋]]: [[cù]], [[uất]] *[[氍]]: [[cù]] *[[劬]]: [[cù]] *[[朐]]: [[cù]], [[nục]] *[[虯]]: [[di]], [[cầu]], [[cù]] *[[㲘]]: [[cù]] *[[樛]]: [[cù]] *[[鴝]]: [[cù]] *[[鸜]]: [[cù]] *[[躣]]: [[cù]] *[[鶪]]: [[cù]] *[[璩]]: [[cừ]], [[cư]], [[cù]] *[[斪]]: [[cù]] *[[㬬]]: [[cù]] *[[鸲]]: [[cù]] *[[戵]]: [[cù]] *[[蠷]]: [[cù]] *[[臞]]: [[cù]] {{mid}} *[[蠼]]: [[quắc]], [[quặc]], [[cù]] *[[瞿]]: [[củ]], [[cồ]], [[cù]] *[[嵁]]: [[cù]] *[[泃]]: [[câu]], [[cú]], [[cù]] *[[絇]]: [[cù]] *[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[灈]]: [[cù]] *[[葋]]: [[cù]] *[[胊]]: [[cù]] *[[矍]]: [[quắc]], [[quyết]], [[cù]] *[[𧘆]]: [[cù]] *[[𣃖]]: [[cù]] *[[拘]]: [[câu]], [[cù]] *[[𪓟]]: [[cù]] *[[𪓞]]: [[cù]] *[[翑]]: [[cù]] *[[衢]]: [[cù]] *[[癯]]: [[cù]] *[[鼩]]: [[cú]], [[cù]] *[[䵶]]: [[cù]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[衢]]: [[cù]] *[[繆]]: [[mâu]], [[mục]], [[mậu]], [[cù]] *[[氍]]: [[cù]] *[[劬]]: [[cù]] *[[癯]]: [[cù]] *[[拘]]: [[câu]], [[cù]] {{mid}} *[[樛]]: [[cù]] *[[鴝]]: [[cù]] *[[鸜]]: [[cù]] *[[瞿]]: [[củ]], [[cù]] *[[臞]]: [[cù]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[缪]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mâu]] *[[欋]]: [[cù]] *[[氍]]: [[cù]] *[[朐]]: [[cù]] *[[虯]]: [[cầu]], [[cù]], [[gù]] *[[樛]]: [[cù]] *[[鴝]]: [[câu]], [[cu]], [[cú]], [[cù]], [[gù]] *[[鸜]]: [[cù]], [[cò]] *[[岣]]: [[cù]], [[cẩu]] *[[鼩]]: [[câu]], [[cù]] *[[斪]]: [[cù]] *[[劬]]: [[cù]] *[[鸲]]: [[cù]] *[[戵]]: [[cù]] *[[蠷]]: [[cù]] *[[枸]]: [[cử]], [[củ]], [[câu]], [[cú]], [[cù]], [[cẩu]] {{mid}} *[[蠼]]: [[quặc]], [[cù]] *[[瞿]]: [[cồ]], [[cù]], [[cò]] *[[求]]: [[càu]], [[cầu]], [[cù]] *[[絇]]: [[cù]] *[[繆]]: [[cù]], [[mục]], [[mậu]], [[mù]], [[mâu]] *[[灈]]: [[cù]] *[[葋]]: [[cù]] *[[躣]]: [[cù]] *[[翑]]: [[cù]] *[[臞]]: [[cù]], [[gù]] *[[衢]]: [[cồ]], [[cu]], [[cù]], [[cò]] *[[虬]]: [[cầu]], [[cù]], [[gù]] *[[癯]]: [[cù]] *[[虮]]: [[cơ]], [[cù]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]] *[[𡵺]]: [[cù]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cử]] :* [[cụ]] :* [[cũ]] :* [[Cu]] :* [[cữ]] :* [[cự]] {{giữa}} :* [[cư]] :* [[cú]] :* [[củ]] :* [[cu]] :* [[cứ]] {{cuối}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Phương ngữ}} [[con quay|Con quay]]. {{-adj-}} {{pn}} # {{term|Vật}} [[tròn|Tròn]] khi [[tác động]] vào thì [[quay]] [[tròn]]. #: ''Trẻ con đánh quả '''cù'''.'' #: ''Đèn '''cù'''.'' {{-verb-}} {{pn}} # Làm cho [[buồn]] [[cuời]] và [[cười]] bằng cách [[chọc]] và [[ngoáy]] [[nhẹ]] [[ngón tay]] vào [[chỗ]] [[da]] [[dễ]] bị [[kích thích]] như [[nách]], [[cạnh sườn]].. #: '''''Cù''' vào nách .'' #: ''Bị '''cù''', nó cười nắc nẻ.'' # Làm cho [[cười]] [[vui]] bằng [[lời nói]] [[cử chỉ]]. #: ''Đem chuyện tiếu lâm '''cù''' mọi người.'' #: '''''Cù''' khán giả.'' # Làm cho cùng [[tham gia]] vào bằng [[việc]] [[kích thích]] sự [[ham thích]]. #: '''''Cù''' cho nó phải đi ra đường.'' # [[quấy nhiễu|Quấy nhiễu]], làm phiền phức, [[rầy rà]]. #: ''Suốt ngày nó gọi điện thoại '''cù''' người ta.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} {{catname|Tính từ|tiếng Việt}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} {{-gla-}} {{-pron-}} * [[WT:IPA|IPA]]: {{IPA|/kʰuː/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[chó|Chó]] {{catname|Danh từ|tiếng Gael Scotland}} [[Thể loại:Chó/Tiếng Gael Scotland]] {{-hni-}} {{-adj-}} {{head|hni|Tính từ}} # [[trẻ]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. nmhqdea0sueb9ar80dcxywuj3jsgbgt ùa 0 92136 2358235 2078801 2026-05-24T05:58:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358235 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咼]]: [[ủa]], [[ua]], [[ụa]], [[quai]], [[ùa]], [[qua]], [[òa]], [[oa]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ủa]] :* [[ưa]] {{giữa}} :* [[úa]] :* [[ứa]] {{cuối}} {{-verb-}} {{pn}} # [[tràn|Tràn]] vào [[mạnh]]. #: ''Nước sông '''ùa''' vào đồng.'' #: ''Kéo vào hay kéo ra mạnh mẽ.'' #: ''Nhân dân '''ùa''' ra đường reo hò ([[w:Nguyễn Đình Thi|Nguyễn Đình Thi]])'' # [[nhanh|Nhanh]]; [[không]] đắn đo. #: ''Làm '''ùa''' đi.'' #: ''Nhảy '''ùa''' xuồng ao.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] k42mcabez58wuawou02nye7cjdm8hhg 0 92138 2357692 2291155 2026-05-24T01:10:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2357692 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[coup]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[夠]]: [[cấu]], [[cú]], [[hú]] *[[泃]]: [[câu]], [[cú]], [[cù]] *[[句]]: [[câu]], [[cấu]], [[cú]] *[[耇]]: [[củ]], [[cấu]], [[cẩu]], [[cú]] *[[鼩]]: [[cú]], [[cù]] *[[齣]]: [[xuất]], [[xích]], [[sích]], [[chu]], [[cú]] {{mid}} *[[笱]]: [[củ]], [[cầu]], [[cẩu]], [[cú]] *[[怐]]: [[khấu]], [[cú]] *[[竘]]: [[cú]] *[[佝]]: [[câu]], [[cú]] *[[够]]: [[cấu]], [[cú]], [[hú]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[笱]]: [[cẩu]], [[cú]] *[[句]]: [[câu]], [[cấu]], [[cú]] {{mid}} *[[够]]: [[cú]], [[hú]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[夠]]: [[cấu]], [[cú]] *[[泃]]: [[câu]], [[cú]] *[[句]]: [[khù]], [[câu]], [[cú]] *[[𪀊]]: [[câu]], [[cú]] *[[笱]]: [[củ]], [[càu]], [[cảu]], [[cú]], [[cẩu]] *[[怐]]: [[cú]] {{mid}} *[[竘]]: [[cú]] *[[枸]]: [[cử]], [[củ]], [[câu]], [[cú]], [[cù]], [[cẩu]] *[[鴝]]: [[câu]], [[cu]], [[cú]], [[cù]], [[gù]] *[[够]]: [[cấu]], [[cú]] *[[勾]]: [[cấu]], [[câu]], [[cú]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cử]] :* [[cụ]] :* [[củ]] :* [[Cu]] :* [[cữ]] :* [[cự]] {{giữa}} :* [[cư]] :* [[cũ]] :* [[cù]] :* [[cu]] :* [[cứ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cú''' # [[chim|Chim]] ăn [[thịt]], có [[mắt]] lớn ở [[phía trước]] đầu, [[kiếm]] [[mồi]] vào [[ban]] đêm, thường bị [[dân]] [[xua]] đuổi vì họ [[cho là]] [[báo]] điềm không [[lành]]. #: ''Hôi như '''cú'''.'' # Đòn đánh [[nhanh]], [[mạnh]]. #: ''Cho '''cú''' đấm.'' #: ''Đánh những '''cú''' hiểm.'' #: ''Đá '''cú''' phạt.'' # [[lần|Lần]] [[xẩy]] [[ra]] [[nhanh chóng]], [[bất ngờ]], [[gây]] [[tác động]] [[mạnh]]. #: ''Bị lừa một '''cú''' đau.'' # [[viết tắt]] của cay cú. #: '''''Cú''' vì thua.'' #: ''Học giỏi mà thi trượt nên rất '''cú'''.'' # [[câu|Câu]]. #: ''Viết chưa thành câu thành '''cú'''.'' #: ''Câu '''cú'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|nut|Danh từ}} # [[cô]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm. {{c|nut|Gia đình}} ar9lkfuxi1p934vrbk4lbvbdtubae7c cúng 0 92141 2358239 2291157 2026-05-24T05:59:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358239 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[供]]: [[cung]], [[cúng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[共]]: [[cùng]], [[gọng]], [[cọng]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cộng]], [[cũng]] *[[供]]: [[cung]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cũng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cứng]] :* [[cũng]] :* [[cùng]] {{giữa}} :* [[cưng]] :* [[củng]] :* [[cung]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cúng''' # [[dâng|Dâng]] [[lễ vật]] [[lên]] [[thần thánh]] hoặc [[linh hồn]] [[người]] [[chết]], theo [[tín ngưỡng]] hoặc theo [[phong tục]] [[cổ truyền]]. #: '''''Cúng''' ông bà, tổ tiên.'' #: ''Mâm cơm '''cúng'''.'' # Đóng [[góp]] [[tiền của]] cho một [[tổ chức]], thường là [[tôn giáo]], để [[làm việc]] [[nghĩa]], [[việc]] [[phúc]] đức. #: '''''Cúng''' ruộng cho nhà chùa.'' # {{term|Kng.}} . [[Làm]] [[mất]] [[tiền của]] vào [[tay]] [[người]] khác một cách [[vô]] ích. #: ''Có bao nhiêu tiền '''cúng''' hết vào sòng bạc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|nut|Danh từ}} # [[ông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm. {{c|nut|Gia đình}} hslzvztyfrnxbi1kxs406r9xhvefv2y ôi 0 92142 2357693 2272957 2026-05-24T01:10:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357693 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[隈]]: [[ôi]] *[[渨]]: [[ôi]], [[úy]] *[[偎]]: [[ôi]], [[ủy]], [[uy]] *[[䬐]]: [[ôi]] {{mid}} *[[椳]]: [[ôi]], [[chí]] *[[煨]]: [[ổi]], [[ôi]], [[úy]] *[[碨]]: [[ôi]] *[[溾]]: [[ổi]], [[ai]], [[ôi]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[隈]]: [[ôi]] *[[椳]]: [[ôi]] {{mid}} *[[偎]]: [[ôi]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]] *[[隈]]: [[ôi]] *[[渨]]: [[ối]], [[hoáy]], [[úy]], [[hoay]], [[oi]], [[ôi]] *[[𦞏]]: [[ôi]] *[[偎]]: [[ổi]], [[ối]], [[ôi]] *[[椳]]: [[ổi]], [[ôi]] {{mid}} *[[煨]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[oi]], [[ôi]] *[[唹]]: [[ư]], [[ơ]], [[ự]], [[ử]], [[ợ]], [[ớ]], [[ơi]], [[ừ]], [[ứ]], [[ôi]], [[ờ]] *[[碨]]: [[ngại]], [[ôi]] *[[嗚]]: [[o]], [[ỏ]], [[ú]], [[ọ]], [[u]], [[ô]], [[ôi]] *[[溾]]: [[ổi]], [[ai]], [[ôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ỏi]] :* [[ói]] :* [[ổi]] :* [[ơi]] {{giữa}} :* [[oi]] :* [[ọi]] :* [[ối]] :* [[ới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ôi''' # {{term|Thức ăn}} [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[có mùi]], [[sắp]] [[thiu]]. #: ''Thịt '''ôi''' .'' #: ''Của rẻ là của '''ôi'''.'' #: ''Không ăn những thức '''ôi'''.'' # [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] [[biểu lộ]] [[cảm xúc]] [[ngạc nhiên]]. #: '''''Ôi''', đẹp quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực phẩm]] 0pmurb9k89wl9gqhwiu74etyjlcjqo7 cút 0 92143 2357675 2079623 2026-05-24T01:04:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357675 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]] *[[𠬒]]: [[cút]] *[[咭]]: [[cật]], [[cút]], [[hát]], [[khiết]], [[ghét]], [[két]], [[gắt]], [[cót]] {{mid}} *[[𪄥]]: [[cút]] *[[嗗]]: [[cút]], [[nuốt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cứt]] :* [[cụt]] {{-noun-}} '''cút''' # {{@|ít dùng}} {{like-entry|cun cút|meaning=món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám}} # Đồ đựng giống hình cái [[chai]] nhỏ, thường dùng để đựng [[rượu]] hoặc dùng để [[đong lường]]. # [[đơn vị|Đơn vị]] [[đong lường]] [[dân gian]], bằng [[khoảng]] 1/4 hoặc 1/8 [[lít]]. #: ''Mua hai '''cút''' rượu.'' {{-verb-}} '''cút''' # [[rời|Rời]] [[khỏi]] [[nơi]] nào đó vì [[bắt buộc]], vì bị [[xua đuổi]] (hàm ý [[khinh]]). #: '''''Cút''' đi nơi khác.'' {{-interj-}} '''cút!''' # Tỏ [[thái độ]] [[khó chịu]], [[mong muốn]] ai đó [[biến mất]] [[ngay lập tức]]. {{-syn-}} * [[biến]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[fuck-off]] {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rau]] [[dớn]]. # [[cây]] [[guột]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} kqj43m48hdqjip30s7ib3xfutodrz5u ó 0 92146 2358234 2345869 2026-05-24T05:57:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358234 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{character info}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鵶]]: [[ác]], [[a]], [[ó]], [[nha]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ơ]] :* [[ổ]] :* [[ô]] :* [[ờ]] :* [[ớ]] {{giữa}} :* [[ố]] :* [[ồ]] :* [[o]] :* [[ở]] :* [[ợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ó''' # Một [[loài]] [[diều hâu]]. #: ''Như.'' #: ''Thạch.'' #: ''Sanh đánh '''ó''' cứu nàng tiên ([[w:Tố Hữu|Tố Hữu]])'' # [[trgt|Trgt]] [[Kêu]] ầm ĩ. #: ''C'''ó''' việc gì mà la '''ó''' thế?.'' {{-see also-}} *[[Ó]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|F3]] =={{langname|tdr}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tdr|Danh từ}} # [[em]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). ''The development of Todrah register''. SIL International. 0nkk0rtpl108wlzov2v1l3xhbojzqsn căn cước 0 92147 2357694 1821268 2026-05-24T01:10:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357694 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|根腳}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''căn cước''' # [[những|Những]] đặc điểm để [[nhận]] [[rõ]] được một [[người]] [[gồm]] họ và [[tên]], [[ngày]] và [[nơi]] [[sinh]], [[cha mẹ]] đẻ, đặc điểm về [[nhân dạng]], v. V. (nói tổng quát). # [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] có [[ghi rõ]] [[căn cước]], có [[dán]] ảnh và [[lăn tay]], [[do]] [[chính quyền]] [[cấp]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 29vaz50eqcdpy1tir9606o6jbsrb1l8 ê 0 92148 2358233 2273516 2026-05-24T05:57:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358233 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{character info}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[曀]]: [[ế]], [[ý]], [[ê]] *[[鹥]]: [[ê]] *[[繄]]: [[ế]], [[y]], [[ê]] *[[𧫦]]: [[ê]] *[[𣘦]]: [[y]], [[ê]] *[[黳]]: [[ê]] *[[醯]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[ê]] {{mid}} *[[壳]]: [[ế]], [[xác]], [[ê]] *[[嫕]]: [[ế]], [[ê]] *[[鷖]]: [[ế]], [[y]], [[ê]] *[[殹]]: [[ế]], [[ê]] *[[嫛]]: [[ê]] *[[瑿]]: [[ê]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[曀]]: [[ê]] *[[繄]]: [[ê]] {{mid}} *[[醯]]: [[ê]] *[[鷖]]: [[ê]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[曀]]: [[ý]], [[ê]], [[nhợt]], [[ế]] *[[繄]]: [[ê]], [[ế]], [[y]] *[[𠲖]]: [[ê]], [[e]], [[ơi]], [[y]], [[è]], [[ề]] *[[醯]]: [[ê]], [[hề]] *[[𠵱]]: [[ê]], [[ẽ]], [[e]], [[é]] *[[黳]]: [[ê]] *[[嫕]]: [[ê]], [[ế]] {{mid}} *[[𤷴]]: [[ê]] *[[鷖]]: [[ê]], [[ế]], [[y]] *[[殹]]: [[ê]], [[ế]] *[[󰍘]]: [[ê]] *[[嫛]]: [[ê]] *[[瑿]]: [[ê]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[e]] :* [[ề]] {{giữa}} :* [[é]] :* [[ế]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ê''' # [[nguyên|Nguyên]] âm thứ năm trong [[vần]] [[quốc ngữ]]. #: '''''Ê''' ở sau e và trước i.'' {{-adj-}} '''ê''' # [[ngượng|Ngượng]] quá. #: ''Một suýt nữa thì làm tôi '''ê''' cả mặt ([[w:Nguyễn Công Hoan|Nguyễn Công Hoan]])'' # Có cảm giác [[tê]] âm ỉ. #: ''Đau '''ê''' cả người.'' #: ''Gánh '''ê''' cả vai.'' {{-interj-}} '''ê''' # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] một cách [[xách mé]]. #: '''''Ê''', đi đâu đấy?'' # [[từ|Từ]] dùng để [[chế nhạo]] (thường nói với trẻ em). #: '''''Ê''', lớn thế mà còn vòi tiền mẹ!'' {{-see also-}} *[[Ê]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|EA]] {{-aav-qal-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[cho]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]] {{-aav-tam-}} {{-noun-}} {{head|aav-tam|Danh từ}} # [[gà]]. {{-ref-}} * Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017. 7f19aez0n5yh5slp7l12uso54j4j16k căng 0 92149 2357861 2276058 2026-05-24T02:48:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357861 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[殑]]: [[vẫn]], [[căng]] *[[兢]]: [[cạnh]], [[căng]] *[[㥤]]: [[căng]] *[[恆]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]] *[[堩]]: [[căng]] *[[緪]]: [[cắng]], [[căng]] {{mid}} *[[仱]]: [[kiền]], [[kiềm]], [[kinh]], [[căng]] *[[恒]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]] *[[㮗]]: [[căng]] *[[絙]]: [[căng]] *[[絚]]: [[cắng]], [[căng]] *[[矜]]: [[quan]], [[căng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[兢]]: [[căng]] *[[絚]]: [[căng]] *[[恒]]: [[cắng]], [[hằng]], [[căng]] {{mid}} *[[矜]]: [[căng]] *[[緪]]: [[căng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[兢]]: [[giằng]], [[căng]], [[cạnh]] *[[恆]]: [[hằng]], [[cắng]], [[căng]] *[[堩]]: [[căng]] *[[緪]]: [[cắng]], [[căng]] *[[𢫮]]: [[căng]] {{mid}} *[[殑]]: [[căng]] *[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]] *[[絚]]: [[cắng]], [[căng]] *[[矜]]: [[quan]], [[găng]], [[căng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cáng]] :* [[càng]] {{giữa}} :* [[cảng]] :* [[cẳng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''căng''' # [[trại tập trung|Trại tập trung]] (dưới thời thực dân Pháp) để [[giam giữ]] nhiều [[người]]. {{-adj-}} '''căng''' # Ở [[trạng thái]] [[dãn]] [[thẳng]] [[ra]] đến [[mức]] [[cao]] [[nhất]], [[do]] [[sức kéo]] hoặc [[do]] [[lực]] ép [[từ]] [[bên trong]]. như [[dây]] đàn. #: ''Quả bóng bơm rất '''căng'''.'' #: ''Vú '''căng''' sữa.'' # {{term|Kng.}} . [[Như]] [[căng thẳng]]. #: ''Đầu óc rất '''căng'''.'' #: ''Làm việc '''căng'''.'' #: ''Tình hình '''căng'''.'' # {{term|Đường đạn, đường bóng}} [[thẳng|Thẳng]], vì được [[phóng]] [[mạnh]]. #: ''Phát bóng rất '''căng'''.'' {{-verb-}} '''căng''' # [[kéo|Kéo]] cho [[thật]] [[thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]] hoặc theo mọi [[hướng]] trên một [[bề mặt]]. #: '''''Căng''' dây.'' #: '''''Căng''' mặt trống.'' #: ''Gió '''căng''' buồm.'' # [[tập trung|Tập trung]] [[sức]] [[hoạt động]] đến [[cao]] độ vào một [[hướng]] [[nhất định]]. #: '''''Căng''' hết sức ra mà làm.'' #: '''''Căng''' mắt nhìn trong bóng tối.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[vượn]]. {{-syn-}} * [[ca đác]] {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{-aav-tam-}} {{-verb-}} {{head|aav-tam|Động từ}} # [[nghe]]. #:{{synonym|aav-tam|iêt}} {{-ref-}} * Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017. a1totb6n67ydpm17z9o7wd4wi5k7wbg 0 92152 2357860 2272836 2026-05-24T02:48:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357860 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[萁]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[犄]]: [[ỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[羈]]: [[kị]], [[biểu]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[丌]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[cơ]] *[[箕]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[稘]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[期]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[璣]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[讥]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[㚦]]: [[cơ]] *[[禨]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[嘰]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[kí]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[㚻]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[机]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[綦]]: [[kỳ]], [[kì]], [[cơ]] *[[鄿]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[奇]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[譏]]: [[kị]], [[kỵ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[肌]]: [[cơ]] {{giữa}} *[[饑]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[踦]]: [[ỷ]], [[kỉ]], [[khi]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[cơ]] *[[機]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[剞]]: [[ỷ]], [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[几]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[khởi]], [[cơ]] *[[飢]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[饥]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[乩]]: [[kê]], [[cơ]] *[[琦]]: [[kỳ]], [[kì]], [[cơ]] *[[觭]]: [[khi]], [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[姬]]: [[cơ]] *[[磯]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]], [[cưỡng]] *[[鞿]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[其]]: [[kỳ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[畸]]: [[kỳ]], [[kì]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[基]]: [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[叽]]: [[kỉ]], [[kỷ]], [[ki]], [[ky]], [[cơ]] *[[幾]]: [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kí]], [[kì]], [[ký]], [[ki]], [[ky]], [[khởi]], [[cơ]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[飢]]: [[cơ]] *[[奇]]: [[kì]], [[cơ]] *[[肌]]: [[cơ]] *[[姬]]: [[cơ]] {{giữa}} *[[饑]]: [[ky]], [[cơ]] *[[箕]]: [[ky]], [[cơ]] *[[基]]: [[cơ]] *[[機]]: [[ky]], [[cơ]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[萁]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[ky]] *[[犄]]: [[cơ]], [[ky]] *[[箍]]: [[cơ]], [[cô]] *[[肌]]: [[cơ]] *[[箕]]: [[cơ]], [[kia]], [[ky]], [[kìa]] *[[期]]: [[cờ]], [[cài]], [[cơ]], [[kề]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]] *[[𦠄]]: [[cơ]] *[[璣]]: [[cơ]], [[ky]] *[[讥]]: [[cơ]], [[ky]] *[[唧]]: [[tức]], [[cơ]] *[[綦]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[kì]] *[[机]]: [[cơ]], [[kỷ]], [[ky]] *[[墼]]: [[cơ]], [[kích]] *[[鄿]]: [[cơ]], [[ky]] *[[奇]]: [[cả]], [[cơ]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]] *[[譏]]: [[cơ]], [[ky]] {{giữa}} *[[丌]]: [[cơ]], [[kỳ]] *[[饑]]: [[cơ]], [[ky]] *[[機]]: [[cơ]], [[ky]], [[ki]] *[[剞]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[ky]] *[[几]]: [[cơ]], [[ghế]], [[kẻ]], [[kẹ]], [[kẽ]], [[kỉ]], [[kỹ]], [[kỷ]], [[kĩ]] *[[蟣]]: [[cơ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]] *[[飢]]: [[cơ]], [[ki]] *[[饥]]: [[cơ]] *[[姬]]: [[cơ]] *[[磯]]: [[cơ]], [[ky]] *[[虮]]: [[cơ]], [[cù]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[kì]] *[[矶]]: [[cơ]] *[[基]]: [[cờ]], [[cơ]], [[ky]] *[[叽]]: [[cơ]], [[kẽ]], [[ky]] *[[幾]]: [[cơ]], [[kỉ]], [[kỳ]], [[kỷ]], [[ký]], [[ky]], [[ki]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cò]] :* [[co]] :* [[có]] :* [[cô]] :* [[cỗ]] :* [[cờ]] :* [[cớ]] {{giữa}} :* [[Co]] :* [[cỏ]] :* [[cọ]] :* [[cổ]] :* [[cố]] :* [[cỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cơ''' # [[điều kiện|Điều kiện]] [[triệu chứng]] [[báo hiệu]] để cho [[sự vật]], [[sự việc]] có [[khả năng]] [[thay đổi]], [[phát sinh]]. #: ''Có '''cơ''' bị bại lộ .'' #: ''Trời có '''cơ''' bão.'' # Sự [[thay đổi]], [[phát sinh]] [[mầu nhiệm]]. #: '''''Cơ''' trời.'' # [[khả năng|Khả năng]] [[ứng phó]]. #: ''Thất '''cơ''' thua chí đàn bà (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[quân đội]] [[thời]] [[phong kiến]], [[số]] [[quân]] có thể là 10 hoặc có thể là từ 200–500. #: ''Muôn '''cơ''' nghìn đội trập trùng khải ca (<u>[[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]]</u>)'' # [[lực lượng|Lực lượng]] [[quân đội]] [[chuyên]] làm [[nhiệm vụ]] [[canh gác]] và [[phục vụ]] trong các [[dinh]] [[thự]] [[quan lại]] ở [[triều]] [[Nguyễn]] [[thời]] [[thực dân]] [[Pháp]]. # [[cơ học|Cơ học]] hoặc [[cơ khí]], [[nói]] [[tắt]]. #: ''Ngành '''cơ'''.'' #: ''Khoa '''cơ'''.'' # [[đường|Đường]] nhỏ [[chạy]] [[dọc]] theo [[mái]] [[đập]], [[mái]] [[đê]]. # [[bộ phận|Bộ phận]] của [[cơ thể]] [[người]], [[động vật]] [[gồm]] các [[sợi]] [[hợp thành]], có thể [[co]] [[dãn]] làm cho các [[cơ quan]] khác [[cử]] [[động]]. #: ''Sự co bóp của '''cơ''' tim.'' #: '''''Cơ''' hoành.'' #: ''Bắp '''cơ'''.'' {{-adj-}} '''cơ''' # [[đói|Đói]]. #: ''Lửa '''cơ''' đốt ruột dao hàn cắt da (<u>[[w:Cung oán ngâm khúc|Cung oán ngâm khúc]]</u>)'' #: '''''Cơ''' cẩm.'' #: '''''Cơ''' cực.'' #: '''''Cơ''' hàn.'' #: '''''Cơ''' khổ.'' #: ''Tích cốc phòng '''cơ'''.'' {{-interj-}} '''cơ''' # [[kia|Kia]] ([[biểu thị]] [[ý]] [[thân mật]]). #: ''Thế này '''cơ'''!'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] fy89gdavazbfvcdmv1rhh15mr1wjv29 án 0 92156 2357695 2273552 2026-05-24T01:11:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357695 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[按]]: [[án]] *[[案]]: [[án]], [[an]] *[[晏]]: [[án]], [[yến]] *[[桉]]: [[án]], [[an]] {{mid}} *[[宴]]: [[yên]], [[án]], [[yến]] *[[洝]]: [[án]], [[át]] *[[鮟]]: [[án]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[按]]: [[án]] *[[案]]: [[án]] {{mid}} *[[胺]]: [[án]], [[át]], [[an]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[按]]: [[án]], [[ướn]], [[ấn]] *[[案]]: [[yên]], [[an]], [[án]] *[[晏]]: [[án]], [[yến]] {{mid}} *[[盎]]: [[án]], [[ăng]], [[áng]], [[ang]], [[đám]] *[[桉]]: [[an]], [[án]] *[[鮟]]: [[an]], [[án]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[an]] :* [[ân]] :* [[ấn]] {{giữa}} :* [[ăn]] :* [[ẩn]] :* [[ấn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''án''' # [[bàn|Bàn]] [[cao]] và [[hẹp]] [[mặt]]. # [[vụ|Vụ]] [[phạm pháp]] hoặc [[tranh chấp]] [[quyền lợi]] [[cần]] được [[xét xử]] trước [[toà]] án. #: ''Vụ '''án''' chưa xử.'' — Án giết người. # [[quyết|Quyết]] định của [[toà]] [[xử]] một [[vụ]] án. #: ''Bản '''án''' tử hình.'' #: ''Chống '''án'''.'' # [[án|Án]] [[sát]] (gọi tắt). {{-verb-}} '''án''' # [[chắn|Chắn]] [[ngang]], làm [[ngăn]] lại. #: ''Núi '''án''' sau lưng.'' #: ''Xe chết nằm '''án''' giữa đường.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . Đóng [[quân]] lại một [[chỗ]]. #: '''''Án''' quân lại nằm chờ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] n3mmh5tde7u52cpy4b5n0se2tlh63ye cương 0 92159 2357857 2275052 2026-05-24T02:47:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357857 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[犅]]: [[cương]] *[[岗]]: [[cương]] *[[掆]]: [[cang]], [[cương]] *[[䌉]]: [[cương]] *[[冈]]: [[cương]] *[[膙]]: [[phách]], [[cương]], [[cưỡng]] *[[礓]]: [[cương]] *[[礒]]: [[nghị]], [[cương]] *[[崗]]: [[cang]], [[cương]] *[[碙]]: [[cương]], [[nạo]] *[[刚]]: [[cang]], [[cương]] *[[岡]]: [[cương]] *[[亢]]: [[cang]], [[kháng]], [[hàng]], [[cương]] *[[疆]]: [[cương]] *[[殭]]: [[thương]], [[cương]] *[[綱]]: [[cương]] *[[缰]]: [[cương]] *[[纲]]: [[cương]] *[[弶]]: [[cắng]], [[cương]], [[cưỡng]] *[[傹]]: [[cương]] *[[僵]]: [[thương]], [[cương]] {{mid}} *[[强]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]] *[[堽]]: [[cương]] *[[韁]]: [[cương]] *[[罡]]: [[cang]], [[cương]] *[[㭃]]: [[cương]] *[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]] *[[㧊]]: [[bát]], [[cang]], [[cương]] *[[㧏]]: [[cang]], [[cương]] *[[㭎]]: [[cương]] *[[钢]]: [[cương]] *[[剛]]: [[cang]], [[cương]] *[[棡]]: [[cương]] *[[㟠]]: [[cương]] *[[𡇬]]: [[cương]] *[[繮]]: [[cương]] *[[㟵]]: [[cương]] *[[㓻]]: [[cương]] *[[畺]]: [[cương]] *[[鋼]]: [[cương]] *[[橿]]: [[cương]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[岡]]: [[cương]] *[[罡]]: [[cang]], [[cương]] *[[亢]]: [[cang]], [[kháng]], [[cương]] *[[疆]]: [[cương]] *[[彊]]: [[cưỡng]], [[cường]], [[cương]] *[[殭]]: [[cương]] *[[繮]]: [[cương]] {{mid}} *[[綱]]: [[cương]] *[[僵]]: [[cương]] *[[崗]]: [[cương]] *[[韁]]: [[cương]] *[[剛]]: [[cương]] *[[鋼]]: [[cương]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[犅]]: [[cương]] *[[岗]]: [[cương]] *[[疆]]: [[cưng]], [[câng]], [[cương]] *[[冈]]: [[cương]] *[[薑]]: [[cưng]], [[gừng]], [[khương]], [[cương]], [[gầng]] *[[膙]]: [[cương]] *[[崗]]: [[cương]] *[[碙]]: [[cương]] *[[刚]]: [[cương]], [[gang]] *[[岡]]: [[cương]] *[[钢]]: [[cương]] *[[掆]]: [[giang]], [[cương]], [[gang]] *[[殭]]: [[cương]] *[[綱]]: [[cáng]], [[cang]], [[cương]] *[[缰]]: [[cương]] {{mid}} *[[纲]]: [[cương]] *[[傹]]: [[cương]] *[[堽]]: [[cương]] *[[韁]]: [[cương]] *[[罡]]: [[cang]], [[cương]] *[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]] *[[㭎]]: [[cương]] *[[剛]]: [[cang]], [[cương]], [[gang]] *[[棡]]: [[cương]] *[[繮]]: [[cương]] *[[僵]]: [[cương]] *[[畺]]: [[cưng]], [[câng]], [[cương]] *[[鋼]]: [[cang]], [[cương]], [[gang]] *[[橿]]: [[cương]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cuồng]] :* [[cường]] {{giữa}} :* [[cuống]] :* [[cưỡng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cương''' # [[dây|Dây]] [[da]] [[buộc]] vào [[hàm thiếc]] [[ràng]] [[mõm]] [[ngựa]] để [[điều khiển]]. #: ''Thắng dây '''cương'''.'' {{-adj-}} '''cương''' # Bị [[căng]], [[sưng]] và [[hơi]] [[rắn]] [[do]] [[máu]], [[mủ]] hay [[sữa]] [[dồn]] [[tụ]] lại. #: ''Nhọt '''cương''' mủ.'' #: ''vú '''cương''' sữa.'' # Có cách đối [[xử]] [[cứng]] [[rắn]], [[mạnh mẽ]]; [[trái]] với [[nhu]]. #: ''Lúc '''cương''' lúc nhu.'' {{-verb-}} '''cương''' # {{term|Diễn viên}} [[tự|Tự]] đặt [[lời]] [[trong khi]] [[diễn]] [[mà]] không có [[kịch bản]] trước. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8comftsfc7c6ub2wvxxxmnjwjy31ryo cường 0 92161 2357858 2275055 2026-05-24T02:47:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357858 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鏹]]: [[xoang]], [[cường]], [[cưỡng]] *[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]] *[[强]]: [[cường]], [[cương]], [[cưỡng]] {{mid}} *[[強]]: [[cường]], [[cưỡng]] *[[镪]]: [[cường]], [[cưỡng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[彊]]: [[cưỡng]], [[cường]], [[cương]] *[[强]]: [[cường]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[彊]]: [[cường]], [[cương]], [[càng]] *[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]] *[[󰆽]]: [[cường]] {{mid}} *[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]] *[[镪]]: [[cường]], [[cưỡng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cuồng]] :* [[cương]] {{giữa}} :* [[cuống]] :* [[cưỡng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''cường''' # {{term|Cũ; dùng hạn chế trong một số tổ hợp}} [[mạnh]]. #:''Dân '''cường''' nước thịnh.'' # {{term|Thuỷ triều}} Đang [[dâng]] [[cao]]. #:''Con nước '''cường'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] t6bl1g0qd1qs2a223180oi08xjjebyd ái 0 92162 2357696 2276023 2026-05-24T01:11:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2357696 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|愛}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㤅]]: [[ái]] *[[薆]]: [[nhúc]], [[ái]], [[vi]] *[[唉]]: [[ái]], [[ai]] *[[邰]]: [[thai]], [[ái]] *[[誒]]: [[ái]], [[ai]], [[đường]], [[hy]], [[hi]] *[[愛]]: [[chuy]], [[ái]] *[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]] *[[嬡]]: [[ái]] *[[馤]]: [[ái]], [[hạt]] *[[暧]]: [[ái]] *[[璦]]: [[ái]] *[[堨]]: [[nghiệt]], [[ái]], [[yết]] *[[霭]]: [[ải]], [[ái]] *[[欬]]: [[ái]], [[khái]] *[[爱]]: [[ái]] *[[爰]]: [[viên]], [[ái]] *[[餲]]: [[ế]], [[ái]], [[át]], [[hạt]] *[[欸]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[ái]], [[tát]] {{mid}} *[[蔼]]: [[ái]] *[[鑀]]: [[ái]] *[[乃]]: [[ái]], [[nãi]] *[[靄]]: [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[叆]]: [[ái]] *[[靉]]: [[ái]] *[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]] *[[嫒]]: [[ái]] *[[曖]]: [[ái]] *[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]], [[ý]] *[[譪]]: [[ái]] *[[濭]]: [[ái]] *[[噯]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[嗳]]: [[ngải]], [[ải]], [[ái]], [[ai]] *[[壒]]: [[ái]] *[[瑷]]: [[ái]] *[[藹]]: [[ái]] *[[僾]]: [[ái]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嬡]]: [[ái]] *[[乃]]: [[ái]], [[nãi]] *[[靉]]: [[ái]] *[[噫]]: [[ái]], [[y]], [[ức]] *[[欬]]: [[khái]], [[ái]] *[[餲]]: [[ái]], [[át]], [[ế]] {{mid}} *[[曖]]: [[ái]] *[[藹]]: [[ái]] *[[欸]]: [[ái]], [[ai]] *[[愛]]: [[ái]] *[[僾]]: [[ái]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[薆]]: [[ái]], [[ải]] *[[霭]]: [[ái]] *[[誒]]: [[ai]], [[ái]], [[đường]] *[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]] *[[愛]]: [[ai]], [[ái]], [[áy]] *[[喝]]: [[ặc]], [[hết]], [[hét]], [[hát]], [[ái]], [[hít]], [[hắt]], [[hạt]], [[kệ]], [[ạc]] *[[嬡]]: [[ái]] *[[馤]]: [[ái]], [[hạt]] *[[暧]]: [[ái]], [[áy]] *[[璦]]: [[ái]] *[[堨]]: [[ái]], [[yết]], [[nghiệt]] *[[垭]]: [[ái]], [[á]] *[[爱]]: [[ái]], [[áy]] *[[餲]]: [[ái]], [[ưởi]], [[hạt]], [[ế]] *[[欸]]: [[ai]], [[ái]], [[ải]] {{mid}} *[[蔼]]: [[ái]] *[[鑀]]: [[ái]] *[[靄]]: [[ái]] *[[叆]]: [[ái]] *[[靉]]: [[ái]] *[[壒]]: [[ái]] *[[曖]]: [[ái]], [[áy]] *[[󰑘]]: [[ái]] *[[埡]]: [[ái]], [[á]] *[[譪]]: [[ái]] *[[濭]]: [[ái]] *[[噯]]: [[ái]], [[áy]], [[ải]], [[ngải]] *[[嗳]]: [[ái]], [[ải]], [[ngải]] *[[藹]]: [[ái]] *[[僾]]: [[ái]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ải]] :* [[ai]] {{-verb-}} '''ái''' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Yêu]] đương. #: ''Làm cho bể '''ái''', khi đầy khi vơi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' #:Ái lực (hóa): lực hút giữa các nguyên tử khi liên kết với nhau. {{-interj-}} '''ái''' # [[tiếng|Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] khi bị đau đột [[ngột]]. #: '''''Ái'''! đau quá!'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] ktjw1oyob21dmmxtq7dkkngnru3ez6q cạnh 0 92163 2357701 2158014 2026-05-24T01:15:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357701 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[兢]]: [[cạnh]], [[căng]] *[[誩]]: [[cạnh]] *[[竸]]: [[cạnh]] *[[嬮]]: [[cạnh]] {{mid}} *[[梗]]: [[cạnh]], [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]] *[[競]]: [[cạnh]] *[[㾘]]: [[cạnh]], [[ngạnh]] *[[竞]]: [[cạnh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[竸]]: [[cạnh]] *[[競]]: [[cạnh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[兢]]: [[giằng]], [[căng]], [[cạnh]] *[[誩]]: [[cạnh]] *[[𧣲]]: [[cạnh]] *[[𧡟]]: [[cạnh]] *[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]] {{mid}} *[[競]]: [[cạnh]], [[ganh]] *[[竸]]: [[cạnh]] *[[竟]]: [[cảnh]], [[cánh]], [[cạnh]] *[[竞]]: [[cạnh]], [[ganh]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cảnh]] :* [[canh]] {{giữa}} :* [[cành]] :* [[cánh]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cạnh''' # [[cái|Cái]] đường giữa hai mặt phẳng [[gập]] thành [[góc]]. #: ''Không tì ngực vào '''cạnh''' bàn.'' # [[chỗ|Chỗ]] [[giáp]] [[liền bên]]. #: ''Nhà ở '''cạnh''' đường.'' #: ''Ngồi bên '''cạnh'''.'' # Đoạn [[thẳng]] hay [[nửa]] đường [[thẳng]] [[giới hạn]] một [[hình]] [[hình học]]. #: '''''Cạnh''' một tam giác.'' #: '''''Cạnh''' của một góc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Hình học/Tiếng Việt]] bdiv795yv1zppog8w5wzkq360w00ni2 ách 0 92164 2357859 1948534 2026-05-24T02:47:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2357859 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} ; chức phó quản : {{etym-from | lang = fra | term = adjudant }} ; ngăn : {{etym-from | lang = fra | term = halte }} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蚅]]: [[ách]] *[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]] *[[隘]]: [[ách]], [[ải]] *[[搤]]: [[ách]] *[[餩]]: [[ách]] *[[阨]]: [[ách]], [[ải]] *[[搹]]: [[ách]] *[[阸]]: [[ách]], [[ải]] *[[呃]]: [[ách]] *[[嗌]]: [[ích]], [[ách]], [[ải]], [[ác]], [[ái]] *[[哑]]: [[nha]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]] {{mid}} *[[戹]]: [[ách]] *[[㧖]]: [[ách]] *[[軛]]: [[ách]] *[[呝]]: [[ách]] *[[豟]]: [[ách]] *[[啞]]: [[nha]], [[ố]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]] *[[轭]]: [[ách]] *[[危]]: [[nguy]], [[quỵ]], [[quị]], [[ngôi]], [[ách]] *[[軶]]: [[ách]] *[[詻]]: [[ngạch]], [[ách]], [[các]] *[[扼]]: [[ách]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[呃]]: [[ách]] *[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]] *[[阨]]: [[ách]] *[[嗌]]: [[ách]] *[[搤]]: [[ách]] *[[軶]]: [[ách]] {{mid}} *[[戹]]: [[ách]] *[[阸]]: [[ách]] *[[軛]]: [[ách]] *[[扼]]: [[ách]] *[[啞]]: [[nha]], [[ách]], [[á]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呃]]: [[nhách]], [[ách]], [[ải]] *[[蚅]]: [[ách]] *[[厄]]: [[ách]], [[ngỏa]], [[ịch]], [[ạch]] *[[隘]]: [[ách]], [[ỏi]], [[ái]], [[ơi]], [[ải]] *[[阨]]: [[ách]], [[ải]] *[[嗌]]: [[ách]], [[nhiếc]], [[ích]], [[yếc]], [[ải]] *[[搹]]: [[ách]] *[[搤]]: [[ách]] {{mid}} *[[軶]]: [[ách]] *[[戹]]: [[ách]] *[[阸]]: [[ách]] *[[軛]]: [[ách]] *[[呝]]: [[ách]] *[[扼]]: [[ách]] *[[豟]]: [[ách]] *[[啞]]: [[ách]], [[ạ]], [[ớ]], [[ố]], [[nha]], [[á]], [[nhạ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ạch]] {{-noun-}} '''ách''' # [[đoạn|Đoạn]] [[gỗ]] [[cong]] [[mắc]] lên [[cổ]] [[trâu bò]] để [[buộc]] [[dây]] [[kéo]] [[xe]], [[cày]], [[bừa]]. #: ''Bắc '''ách'''.'' #: ''Quàng '''ách''' vào cổ trâu.'' #: ''Tháo '''ách'''.'' # [[gông cùm|Gông cùm]], [[xiềng xích]]. #: '''''Ách''' áp bức.'' #: '''''Ách''' đô hộ.'' #: ''Phá '''ách''' kìm kẹp.'' # [[tai hoạ|Tai hoạ]] việc [[rắc rối]] phải [[gánh chịu]]. #: '''''Ách''' giữa đàng quàng vào cổ. ([[tục ngữ]])'' #: '''''Ách''' giặc giã cướp bóc.'' # {{@|cũ}} [[chức|Chức]] [[phó]] [[quản]] thuộc [[bậc]] [[hạ]] [[sĩ quan]] [[thời]] [[Pháp thuộc]]. {{-verb-}} '''ách''' # [[ngăn|Ngăn]], [[chặn]] lại, làm cho [[phải]] [[ngừng]], [[dừng lại]]. #: '''''Ách''' xe giữa đường để hỏi giấy tờ.'' #: '''''Ách''' việc sản xuất lại chờ lệnh mới .'' #: ''Chuyến đi du lịch nước ngoài bị '''ách''' rồi.'' # ([[bụng|Bụng]]) bị [[đầy ứ]] [[gây]] [[khó chịu]]. #: '''''Ách''' cả bụng vì ăn quá nhiều.'' #: ''No '''ách'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-vie-m-}} {{-noun-}} '''ách''' # [[tai ách|Tai ách]]. {{-syn-}} * [[nạn]] {{-ref-}} {{R:VBL}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt trung cổ]] 6g5xe5gazq3q2zw2vyurnctmu4e77np à 0 92168 2357700 2273513 2026-05-24T01:15:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357700 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{character info}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[啊]]: [[ạ]], [[a]], [[à]], [[á]] *[[阿]]: [[ốc]], [[a]], [[à]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ả]] :* [[á]] :* [[ạ]] {{-verb-}} '''à''' # {{term|Phương ngữ}} . [[Ùa]] [[tới]], [[sấn]] [[tới]] ồ ạt cùng [[một lúc]]. #:''[[Lũ]] [[trẻ]] '''à''' vào [[vườn]].'' {{-interj-}} #{{term|khẩu ngữ; dùng ở cuối câu}} [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[hỏi]] [[thân mật]] để [[rõ]] thêm về điều gì đó. #:''[[Mới]] đó [[mà]] [[quên]] [[rồi]] '''à'''?'' #:''[[Anh]] đi '''à'''?'' # {{term|khẩu ngữ}} [[tiếng|Tiếng]] [[thốt]] [[ra]] [[biểu lộ]] sự [[ngạc nhiên]] hoặc [[sực]] [[nhớ ra]] điều gì. #:'''''À''', đẹp [[nhỉ]]!'' #:'''''À''' [[quên]]!'' {{-see also-}} *[[À]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Khối ký tự Latin-1 Supplement|E0]] {{-bas-}} {{-part-}} {{head|bas|Trợ từ}} # {{n-g|Trợ từ hình thành dạng hô cách.}} # {{n-g|Trợ từ nhấn mạnh.}} {{-per-pronoun-}} {{head|bas|Đại từ nhân xưng}} # {{n-g|Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba.}} {{-mtq-}} {{-interj-}} {{pn}} # [[à#Tiếng Việt|à]]. {{-pronoun-}} {{pn}} # [[cậu]], [[mày]], [[bạn]], v.v {{-part-}} {{pn}} # [[đâu]]. {{-ref-}} {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} {{catname|Thán từ|tiếng Mường}} {{catname|Đại từ|tiếng Mường}} {{catname|Trợ từ|tiếng Mường}} iix2o2d958sfojx5h3k2qis6i4yql9m cấn 0 92169 2358241 2275166 2026-05-24T05:59:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358241 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[斤]]: [[cân]], [[cấn]] *[[齦]]: [[khẩn]], [[ngân]], [[cấn]] *[[艮]]: [[cân]], [[cấn]], [[cẩn]] *[[近]]: [[cận]], [[kí]], [[ký]], [[cấn]] *[[㫔]]: [[cấn]] {{mid}} *[[茘]]: [[lệ]], [[cấn]] *[[茛]]: [[cận]], [[cấn]] *[[嗺]]: [[cấn]], [[thôi]] *[[跟]]: [[căn]], [[ngân]], [[cân]], [[cấn]] *[[瑾]]: [[cấn]], [[cẩn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[近]]: [[cận]], [[ký]], [[cấn]] *[[瑾]]: [[cấn]] {{mid}} *[[斤]]: [[cân]], [[cấn]] *[[艮]]: [[cấn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[茛]]: [[cấn]] *[[𤄲]]: [[cấn]] *[[豤]]: [[cấn]], [[khẩn]] {{mid}} *[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]] *[[艮]]: [[ngẩn]], [[ngăn]], [[cân]], [[cản]], [[cấn]], [[ngổn]], [[gắn]], [[ngần]], [[ngấn]], [[ngắn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căn]] :* [[cán]] :* [[càn]] :* [[cắn]] :* [[cân]] :* [[Cần]] :* [[cận]] {{giữa}} :* [[cạn]] :* [[cản]] :* [[can]] :* [[cặn]] :* [[cần]] :* [[cẩn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cấn''' # {{term|Ph.}} . [[Cặn]]. #: '''''Cấn''' nước chè.'' {{-verb-}} '''cấn''' # {{term|Ph.}} . # [[vướng|Vướng]] cái gì có cạnh. #: ''Ván kê không bằng, nằm '''cấn''' đau cả lưng.'' # [[vướng|Vướng]], [[mắc]]. #: '''''Cấn''' giá sách nên không kê được tủ.'' # {{term|Ph.}} . [[Bắn]], hoặc [[gán]] (nợ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] diuqb1nrmmmd68q10qmesru6l87eigw cấp 0 92172 2358242 1821407 2026-05-24T05:59:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358242 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[极]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[cấp]] *[[忣]]: [[cấp]] *[[㤂]]: [[cấp]] *[[急]]: [[cấp]] *[[级]]: [[cấp]] *[[給]]: [[cấp]] *[[笈]]: [[cập]], [[cấp]] *[[伋]]: [[cấp]] {{mid}} *[[芨]]: [[cập]], [[cấp]] *[[汲]]: [[cấp]] *[[彶]]: [[cấp]] *[[给]]: [[cấp]] *[[級]]: [[cấp]] *[[忽]]: [[hốt]], [[cấp]] *[[跲]]: [[cáp]], [[cấp]] *[[圾]]: [[cấp]], [[ngập]], [[sắc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[急]]: [[cấp]] *[[給]]: [[cấp]] *[[笈]]: [[cấp]] *[[伋]]: [[cấp]] {{mid}} *[[汲]]: [[cấp]] *[[跲]]: [[cấp]] *[[級]]: [[cấp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[忣]]: [[cấp]], [[ngập]] *[[急]]: [[cấp]], [[kép]], [[kíp]], [[gấp]], [[quắp]] *[[级]]: [[cấp]] *[[給]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cướp]], [[cắp]], [[góp]], [[cóp]] *[[笈]]: [[cập]], [[cạp]], [[cấp]], [[cặp]] *[[伋]]: [[cấp]] {{mid}} *[[汲]]: [[cấp]], [[ngập]], [[gập]] *[[彶]]: [[cấp]] *[[给]]: [[cấp]] *[[級]]: [[cấp]], [[cúp]], [[cụp]], [[khớp]], [[khởi]], [[cóp]] *[[跲]]: [[cấp]], [[cáp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cạp]] :* [[cắp]] {{giữa}} :* [[cáp]] :* [[cặp]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cấp''' # [[mặt phẳng|Mặt phẳng]] [[hẹp]] làm [[bậc]] để [[bước]] [[lên]], [[bước]] xuống. #: ''Thềm ba '''cấp'''.'' # [[loại|Loại]], [[hạng]] trong một [[hệ thống]] (xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới, v. v. ). #: ''Chính quyền các '''cấp'''.'' #: ''Sĩ quan '''cấp''' tá.'' #: ''Vận động viên '''cấp'''.'' ## [[gió|Gió]] [[cấp]]. ## Các [[cấp]] I, [[II]], [[III]] của [[bậc]] [[phổ thông]] (trong hệ thống giáo dục trước đây). # [[hàng|Hàng]] [[mỏng]], [[dệt]] bằng [[tơ]] [[tằm]], có nhiều [[hoa]], [[bóng]] và [[mịn]]. {{-adj-}} '''cấp''' # {{term|Id.}} . [[gấp|Gấp]], [[kíp]]. #: ''Việc '''cấp''' lắm.'' {{-verb-}} '''cấp''' # [[giao|Giao]] cho [[hưởng]], [[giao]] cho [[toàn quyền]] [[sử dụng]]. #: '''''Cấp''' học bổng cho học sinh.'' #: '''''Cấp''' giấy phép.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] te8agn1apzrvfcl3n0agf6g9g651si9 xứ 0 92173 2357698 2274106 2026-05-24T01:14:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2357698 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𠁅]]: [[sơ]], [[xứ]], [[xử]] *[[处]]: [[xứ]], [[xử]] *[[処]]: [[xứ]], [[xử]] {{mid}} *[[泏]]: [[truất]], [[quật]], [[xứ]] *[[處]]: [[xú]], [[xứ]], [[xử]] *[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[處]]: [[xứ]], [[xử]] *[[処]]: [[xứ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[處]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]] *[[泏]]: [[xứ]], [[truất]], [[quật]] *[[处]]: [[xứ]], [[xử]], [[xớ]], [[xở]] {{mid}} *[[䖏]]: [[xứ]], [[xử]] *[[処]]: [[xứ]], [[xử]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xù]] :* [[xu]] :* [[xử]] {{-noun-}} '''xứ''' # [[khu vực|Khu vực]] địa [[lí]] có [[chung]] một [[số]] đặc điểm [[tự nhiên]] hoặc [[xã hội]] nào đó. #: ''Người '''xứ''' Nghệ.'' #: '''''Xứ''' nóng.'' # [[giáo xứ|Giáo xứ]] (nói tắt). #: ''Nhà thờ '''xứ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] rmhyjpwxmv0fl1rrzflgdwulcbuvt0o xới 0 92174 2357699 1947897 2026-05-24T01:15:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357699 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢱛]]: [[xới]] *[[𢗋]]: [[xới]] *[[𣔢]]: [[xới]] {{mid}} *[[𢬿]]: [[giẫy]], [[xới]] *[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xối]] :* [[xoi]] {{-noun-}} '''xới''' # {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Quê]] [[hương]], [[xứ sở]]. #: ''Phải bỏ '''xới''' ra đi.'' {{-verb-}} '''xới''' # [[lật|Lật]] và đảo từng [[mảng]] một, [[từng lớp]] một, [[từ]] dưới [[lên]] trên. #: '''''Xới''' đất vun gốc cho cây.'' #: ''Cày '''xới'''.'' #: ''Sách báo bị '''xới''' tung lên.'' #: ''Cuộc họp '''xới''' lên mấy vấn đề (b ).'' # Dùng đũa [[lấy]] [[cơm]] [[từ]] trong [[nồi]] [[ra]]. #: '''''Xới''' cơm ra bát.'' #: ''Ăn mỗi bữa hai lượt '''xới'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cbyp2zf95630wmmv6flwgurf9yo8jcu cất 0 92175 2357697 2275283 2026-05-24T01:14:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357697 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拮]]: [[cật]], [[cắt]], [[cất]], [[kiết]], [[gặt]], [[kít]], [[két]], [[gật]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cắt]] :* [[cát]] :* [[cật]] {{-verb-}} '''cất''' # [[nhấc|Nhấc]] [[lên]], đưa [[lên]]. #: '''''Cất''' lưới.'' #: '''''Cất''' gánh lên vai.'' #: '''''Cất''' cao đầu.'' # [[nhấc|Nhấc]] [[lên]], đưa [[lên]], làm cho [[bắt đầu]] [[hoạt động]] để làm việc gì. #: '''''Cất''' bước.'' #: ''Ngựa '''cất''' vó.'' #: '''''Cất''' cánh.'' # [[dựng|Dựng]] [[lên]] (nói về nhà cửa). #: '''''Cất''' nhà.'' #: '''''Cất''' nóc.'' # Làm [[vang]] [[lên]]. #: '''''Cất''' tiếng gọi.'' #: ''Tiếng hát '''cất''' lên.'' # [[nhấc|Nhấc]] [[lên]] để [[bỏ]] [[ra]] [[khỏi]] [[người]], không [[mang]] nữa. #: '''''Cất''' mũ chào.'' #: ''Lòng như vừa '''cất''' được gánh nặng.'' #: '''''Cất''' được nỗi lo.'' # {{term|Cũ; kết hợp hạn chế}} . [[Tước]] [[bỏ]], không [[giao]] cho làm, không cho [[nắm giữ]] nữa. #: '''''Cất''' quyền.'' #: '''''Cất''' chức.'' # [[dứt|Dứt]] (nói về cơn đau). #: '''''Cất''' cơn sốt.'' # Để vào một [[chỗ]] [[nhất định]], thường là [[kín]] đáo hoặc [[chắc chắn]], [[nhằm]] [[giữ lại]] [[trong khi]] chưa dùng đến. #: '''''Cất''' tiền vào tủ.'' #: ''Hàng hoá '''cất''' trong kho.'' # [[mang|Mang]] đi cả [[chuyến]] một [[số lượng]] [[hàng hoá]] để [[buôn]]. #: '''''Cất''' hàng.'' #: ''Buôn '''cất'''.'' #: ''Bán '''cất''' (bán cho người buôn '''cất''').'' # Dùng [[nhiệt]] làm cho [[chất lỏng]] trong một [[hỗn hợp]] [[hoá]] [[hơi]], [[rồi]] cho [[hơi]] [[gặp]] [[lạnh]] [[ngưng]] lại, để [[thu]] [[chất]] [[nguyên chất]] hoặc [[tinh khiết]] [[hơn]]. #: '''''Cất''' tinh dầu.'' #: '''''Cất''' rượu.'' #: ''Nước '''cất'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bosqaj0kgdj0th30n6fxlc6iqa6f8bx cấy 0 92176 2358247 2275965 2026-05-24T06:00:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358247 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[覯]]: [[cấu]], [[cấy]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[摡]]: [[cấy]], [[gài]], [[khẩy]], [[khơi]], [[gáy]], [[gãi]] *[[𣙥]]: [[cấy]] *[[穊]]: [[cấy]], [[ký]] {{mid}} *[[𦔙]]: [[cấy]] *[[𥝽]]: [[cấy]] *[[稼]]: [[cấy]], [[giá]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Cày]] :* [[cay]] :* [[cạy]] :* [[cậy]] {{giữa}} :* [[cày]] :* [[cáy]] :* [[cây]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cấy''' # [[cắm|Cắm]] [[cây]] [[non]] xuống đất ở [[chỗ]] khác cho [[tiếp tục]] [[sinh trưởng]]. #: '''''Cấy''' lúa.'' #: '''''Cấy''' rau.'' #: ''Có '''cấy''' có trông, có trồng có ăn ([[tục ngữ]]).'' # [[trồng|Trồng]] [[lúa]], [[làm ruộng]]. #: '''''Cấy''' rẽ ruộng địa chủ.'' #: ''Ruộng '''cấy''' hai vụ.'' # {{term|Chm.}} . [[Nuôi]] [[vi sinh vật]] trong [[môi trường]] [[thích hợp]] để [[nghiên cứu]]. #: '''''Cấy''' vi trùng lao.'' # {{term|Chm.}} . [[Ghép]] [[tế bào]] [[mô]] vào [[cơ thể]] để [[phòng]] hoặc [[chữa bệnh]]. #: '''''Cấy''' răng.'' # {{term|Chm.}} . [[Nuôi]] [[mô]] [[thực vật]] trong ống [[nghiệm]] để [[tạo]] [[ra]] một [[cây]] [[mới]]. #: ''Phương pháp '''cấy''' mô.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] lb97qd6jib7gxl5mlt9380tw17ir0od xổ 0 92177 2358248 2276487 2026-05-24T06:00:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358248 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]] *[[搝]]: [[xỏ]], [[xổ]] {{mid}} *[[醜]]: [[sú]], [[sửu]], [[xũ]], [[xú]], [[xổ]], [[xấu]] *[[擞]]: [[xổ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xờ]] :* [[xô]] :* [[xỏ]] {{giữa}} :* [[xơ]] :* [[xó]] :* [[xo]] {{cuối}} {{-verb-}} '''xổ''' # [[mở tung|Mở tung]] [[ra]], [[tháo]] [[tung]] [[ra]] (cái đang được xếp lại, buộc lại). #: '''''Xổ''' chăn ra.'' #: '''''Xổ''' tóc ra tết lại.'' #: '''''Xổ''' khăn.'' # {{term|Ph.}} . [[Tẩy]]. #: '''''Xổ''' giun.'' #: ''Thuốc '''xổ'''.'' #: ''Tháo nước để '''xổ''' phèn cho đất.'' # {{term|Thgt.}} . [[Phát]] [[ra]], [[phóng]] [[ra]] [[hàng loạt]], [[bất kể]] như thế nào. #: '''''Xổ''' một băng đạn.'' #: '''''Xổ''' một tràng tiếng tây.'' # [[xông|Xông]] [[tới]] một cách [[mạnh]], đột [[ngột]]. #: ''Đàn chó '''xổ''' ra.'' #: ''Nhảy '''xổ''' tới.'' #: ''Chạy '''xổ''' ra đường.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] hnsis7q99ezpo4gv7ux2o826vqyqcww cầm 0 92178 2358249 1821425 2026-05-24T06:01:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358249 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[珡]]: [[cầm]] *[[靲]]: [[cầm]] *[[䥅]]: [[cầm]] *[[䥆]]: [[cầm]] *[[芩]]: [[tham]], [[cầm]] *[[庈]]: [[cầm]] *[[㩒]]: [[cầm]] *[[捦]]: [[cầm]] *[[檎]]: [[cầm]] *[[樆]]: [[li]], [[ly]], [[cầm]] {{mid}} *[[琹]]: [[cầm]] *[[饉]]: [[cận]], [[cầm]], [[cẩn]] *[[扲]]: [[cầm]] *[[琴]]: [[cầm]] *[[琶]]: [[bà]], [[cầm]] *[[噙]]: [[cầm]] *[[离]]: [[lệ]], [[li]], [[ly]], [[cầm]] *[[禽]]: [[cầm]] *[[擒]]: [[cầm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[芩]]: [[cầm]] *[[檎]]: [[cầm]] *[[噙]]: [[cầm]] *[[擒]]: [[cầm]] {{mid}} *[[琴]]: [[cầm]] *[[琹]]: [[cầm]] *[[禽]]: [[cầm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[珡]]: [[cầm]] *[[靲]]: [[cầm]] *[[捦]]: [[cầm]] *[[芩]]: [[cầm]] *[[庈]]: [[cầm]] *[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]] *[[檎]]: [[cầm]] *[[琹]]: [[cầm]] {{mid}} *[[𨆓]]: [[cấm]], [[khúm]], [[cầm]] *[[扲]]: [[cầm]], [[gầm]] *[[琴]]: [[cầm]] *[[噙]]: [[cầm]], [[gấm]], [[gầm]] *[[离]]: [[lìa]], [[cầm]], [[le]], [[li]] *[[禽]]: [[cầm]] *[[擒]]: [[cầm]] *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[câm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[cặm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cầm''' # Đàn [[cổ]] [[hình]] ống [[máng]] úp, có [[năm]] hoặc [[bảy]] [[dây]] [[tơ]]; [[thường dùng]] trong [[văn học]] [[cổ]] để chỉ đàn [[nói chung]]. #: '''''Cầm''', kì, thi, hoạ (đánh đàn, chơi cờ, làm thơ và vẽ, coi là bốn thú vui của người trí thức thời phong kiến).'' {{-verb-}} '''cầm''' # [[giữ|Giữ]] trong [[bàn tay]], giữa các [[ngón tay]]. #: '''''Cầm''' bút viết.'' #: '''''Cầm''' tay nhau.'' # Đưa [[tay]] [[nhận]] [[lấy]]. #: '''''Cầm''' tiền mà tiêu.'' # [[nắm|Nắm]] để [[điều khiển]], [[chỉ huy]]. #: '''''Cầm''' lái.'' #: '''''Cầm''' quân đi đánh giặc.'' #: '''''Cầm''' quyền.'' # [[gửi|Gửi]] [[của cải]] cho [[người]] khác [[giữ lại]] làm [[tin]] để [[vay]] [[tiền]]. #: '''''Cầm''' ruộng cho địa chủ.'' #: '''''Cầm''' đồ.'' # Coi như là [[chủ quan]] đã [[nắm]] được, [[biết]] được. #: ''Vụ này '''cầm''' chắc]] sẽ thu hoạch khá.'' # [[giữ lại|Giữ lại]] một [[chỗ]], không cho [[tự do]] [[hoạt động]]. #: '''''Cầm''' chân giặc.'' #: '''''Cầm''' tù.'' # [[giữ|Giữ]] [[khách]] ở lại, không để [[ra]] về; [[lưu]] lại. #: '''''Cầm''' khách ở lại.'' # Làm cho [[ngừng]] [[chảy]] [[ra]] [[ngoài]] [[cơ thể]] (nói về chất đang chảy ra nhiều và ngoài ý muốn). #: ''Tiêm thuốc '''cầm''' máu.'' #: ''Không '''cầm''' được nước mắt.'' # {{term|Thường dùng trong câu có ý phủ định}} . [[Nén]] [[giữ lại]] [[bên trong]], không để [[biểu hiện]] [[ra]] (nói về tình cảm). #: ''Không sao '''cầm''' được mối thương tâm.'' #: '''''Cầm''' lòng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qp75j14mmmy4qgbkrs8uorplwi5ejxi xẻ 0 92182 2358258 2274090 2026-05-24T06:02:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358258 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鑡]]: [[xẻ]] *[[𨦁]]: [[sã]], [[sẻ]], [[sả]], [[xẻ]] *[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]] *[[劑]]: [[tễ]], [[tề]], [[xẻ]] {{mid}} *[[𠝓]]: [[xẻ]] *[[齒]]: [[xỉa]], [[xỉ]], [[xẻ]] *[[仕]]: [[sải]], [[sảy]], [[sĩ]], [[sè]], [[sì]], [[sẽ]], [[sỡi]], [[sẻ]], [[sễ]], [[xẻ]], [[sõi]], [[xảy]], [[sãi]], [[sãy]], [[sẩy]] *[[𠠚]]: [[xé]], [[xẻ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xé]] :* [[Xe]] :* [[xế]] {{-verb-}} '''xẻ''' # [[cưa|Cưa]] [[ra]] thành [[những]] [[tấm]] [[mỏng]] theo [[chiều]] [[dọc]]. #: '''''Xẻ''' ván.'' #: ''Thợ '''xẻ'''.'' # [[chia|Chia]], [[cắt]] cho [[rời ra]] theo [[chiều]] [[dọc]], không để [[liền]]. #: ''Áo '''xẻ''' tà.'' # {{term|Ph.}} . [[Bổ]]. #: '''''Xẻ''' trái mít.'' # Đào thành đường [[dài]], thường cho [[thông]], [[thoát]]. #: '''''Xẻ''' núi mở đường.'' #: '''''Xẻ''' rãnh thoát nước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-verb-}} {{mtq-verb}} # {{label|mtq|Mường Bi}} [[xé]]. #:{{uxi|mtq|'''xẻ''' chẩy|'''xé''' giấy}} {{-ref-}} * {{R:Nguyễn Văn Khang, Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành 2002}} 7wr021kvqnu9ms0nffvw4kpyan10bn2 cận 0 92184 2358259 2275161 2026-05-24T06:03:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358259 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蕫]]: [[cận]] *[[殣]]: [[cận]] *[[僅]]: [[cận]], [[cẩn]] *[[堇]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]] *[[觐]]: [[cận]], [[cẩn]] *[[饉]]: [[cận]], [[cầm]], [[cẩn]] *[[菫]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]] *[[厪]]: [[cận]] *[[慬]]: [[cận]], [[cần]] *[[廑]]: [[cận]], [[cần]], [[cẩn]] {{mid}} *[[墐]]: [[cận]], [[biển]] *[[靳]]: [[cận]] *[[覲]]: [[cận]], [[cẩn]] *[[馑]]: [[cận]] *[[近]]: [[cận]], [[kí]], [[ký]], [[cấn]] *[[仅]]: [[cận]], [[cẩn]] *[[㝻]]: [[cận]] *[[茛]]: [[cận]], [[cấn]] *[[槿]]: [[cận]], [[cẩn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[廑]]: [[cận]], [[cần]] *[[殣]]: [[cận]] *[[僅]]: [[cận]] *[[饉]]: [[cận]] *[[菫]]: [[cận]] {{mid}} *[[近]]: [[cận]], [[ký]], [[cấn]] *[[墐]]: [[cận]] *[[靳]]: [[cận]] *[[覲]]: [[cận]] *[[槿]]: [[cận]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[馑]]: [[cận]] *[[殣]]: [[cận]] *[[僅]]: [[cận]], [[cửng]], [[cẩn]] *[[觐]]: [[cận]] *[[饉]]: [[cận]] *[[菫]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[càn]], [[cần]], [[cẩn]] *[[厪]]: [[cận]] *[[慬]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[cần]], [[cỡn]], [[cỡm]] {{mid}} *[[近]]: [[cận]], [[cân]], [[gàn]], [[cặn]], [[gần]], [[ký]] *[[墐]]: [[cận]] *[[靳]]: [[ngẩn]], [[cận]], [[cân]] *[[覲]]: [[cận]] *[[𣂷]]: [[cận]] *[[仅]]: [[cận]], [[cẩn]] *[[𧵆]]: [[cận]], [[gằn]], [[gần]] *[[槿]]: [[cận]], [[cẩn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căn]] :* [[cán]] :* [[càn]] :* [[cắn]] :* [[cân]] :* [[Cần]] :* [[cấn]] {{giữa}} :* [[cạn]] :* [[cản]] :* [[can]] :* [[cặn]] :* [[cần]] :* [[cẩn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''cận''' # [[gần|Gần]], [[trái]] với [[viễn]] (xa). #: ''Ngày '''cận''' tết.'' #: '''''Cận''' cảnh.'' #: '''''Cận''' chiến.'' #: '''''Cận''' dưới.'' #: '''''Cận''' đại.'' #: '''''Cận''' kim.'' #: '''''Cận''' nhiệt đới.'' #: '''''Cận''' thị.'' #: '''''Cận''' trên.'' #: '''''Cận''' vệ.'' #: ''Gần '''cận'''.'' #: ''Kề '''cận'''.'' #: ''Kế '''cận'''.'' #: ''Lân '''cận'''.'' #: ''Phụ '''cận''', thiển '''cận'''.'' #: ''Tiệm '''cận'''.'' #: ''Tiếp '''cận'''.'' #: ''Tương '''cận'''.'' #: ''Viễn '''cận'''.'' # [[cận thị|Cận thị]], [[nói]] [[tắt]]. #: ''Đeo kính '''cận'''.'' # Có [[quan hệ]] [[gần gũi]], [[thân thiết]]. #: '''''Cận''' thần.'' #: ''Hầu '''cận'''.'' #: ''Thân '''cận'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 33753zvte3dya1qt42henv5u0au47we xẵng 0 92185 2358260 1947875 2026-05-24T06:03:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358260 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唱]]: [[xướng]], [[xẵng]], [[xắng]], [[xang]], [[sướng]], [[xẳng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xăng]] {{-adj-}} '''xẵng''' # {{term|Thực phẩm}} [[mặn|Mặn]] [[gắt]] hay [[có mùi]] [[gắt]], [[khó]] ăn. #: ''Nước mắm '''xẵng''' quá.'' # {{term|Cử chỉ thể hiện}} [[gay gắt|Gay gắt]], [[tỏ vẻ]] không [[bằng lòng]]. #: ''Nói '''xẵng''' quá .'' #: ''Hắn '''xẵng''' giọng trả lời.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực phẩm]] i3ulsa8mwnckcw7z1a7r3cilwpn2r23 cắn 0 92187 2357702 2356107 2026-05-24T01:15:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357702 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} Từ {{inh|vi|mkh-vie-pro|*kaɲʔ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[撼]]: [[cắn]], [[hám]] *[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căn]] :* [[cán]] :* [[càn]] :* [[cặn]] :* [[cần]] :* [[cẩn]] :* [[cận]] {{giữa}} :* [[cạn]] :* [[cản]] :* [[can]] :* [[cân]] :* [[Cần]] :* [[cấn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cắn''' # [[giữ|Giữ]] và [[siết chặt]] bằng [[răng]] hoặc giữa [[hai]] [[hàm]], thường để làm [[đứt]], [[thủng]]. #: '''''Cắn''' miếng bánh.'' #: '''''Cắn''' chặt môi lại.'' #: ''Sâu '''cắn''' lúa.'' #: ''Cõng rắn '''cắn''' gà nhà ([[tục ngữ]]).'' #: ''Cá '''cắn''' câu]].'' # Làm đau [[nhức]], [[ngứa ngáy]] như bị [[cắn]]. #: ''Bị rôm '''cắn'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Khớp]] vào [[nhau]] rất [[chặt]]. #: ''Bàn đóng '''cắn''' mộng.'' #: ''Thúng thóc đầy '''cắn''' cạp.'' # {{term|Chất màu}} [[thấm|Thấm]] vào và [[bám]] [[chặt]]. #: ''Mực '''cắn''' vào giấy, khó tẩy.'' #: ''Chất '''cắn''' màu]].'' # {{term|Ph.}} . [[sủa|Sủa]]. #: ''Tiếng chó '''cắn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ihitw7dmy2cpgzsck8esj2qx6jzhu5f cặm 0 92190 2358256 2068788 2026-05-24T06:02:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358256 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩒]]: [[cắm]], [[cặm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cặm''' # {{term|Ph.}} [[cắm]]. # {{term|Xe cộ}} Bị [[trật bánh]] hoặc bị [[lún]] [[lầy]], không đi được. #: ''Xe '''cặm''' trên đường lầy.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6ij2wravengmgb9fwbsuluktirzr7t3 2358262 2358256 2026-05-24T06:04:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358262 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩒]]: [[cắm]], [[cặm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[căm]] :* [[cảm]] :* [[cằm]] :* [[cầm]] :* [[cấm]] {{giữa}} :* [[cám]] :* [[cam]] :* [[câm]] :* [[cẩm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''cặm''' # {{term|Ph.}} [[cắm]]. # {{term|Xe cộ}} Bị [[trật bánh]] hoặc bị [[lún]] [[lầy]], không đi được. #: ''Xe '''cặm''' trên đường lầy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mw5dagp4izv6djc5371yz1zscfupwdh xả 0 92192 2358230 2055260 2026-05-24T05:55:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358230 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[啥]]: [[xá]], [[xả]] *[[撦]]: [[xả]] *[[捨]]: [[xá]], [[xả]] *[[舍]]: [[xá]], [[xả]] {{mid}} *[[扯]]: [[xả]] *[[奲]]: [[đả]], [[xả]] *[[缷]]: [[tá]], [[xả]] *[[卸]]: [[tá]], [[xả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[捨]]: [[xả]] *[[舍]]: [[xá]], [[xả]] *[[啥]]: [[xá]], [[xả]] {{mid}} *[[扯]]: [[xả]] *[[撦]]: [[xả]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[撦]]: [[xả]], [[xõa]] *[[捨]]: [[xả]] *[[舍]]: [[sá]], [[xá]], [[xả]], [[xóa]] *[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]] {{mid}} *[[奲]]: [[đả]], [[xả]] *[[缷]]: [[tá]], [[xả]] *[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xa]] :* [[xà]] :* [[xá]] {{giữa}} :* [[Xa]] :* [[xã]] :* [[Xạ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''xả''' # [[thải|Thải]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[ra]] [[ngoài]]. #: '''''Xả''' bớt hơi trong nồi áp suất.'' #: '''''Xả''' nước để thau bể.'' #: ''Ống '''xả''' của môtô.'' # Làm cho [[tuôn]] [[mạnh]] [[ra]] với [[khối lượng]] lớn. #: '''''Xả''' đạn như mưa.'' #: '''''Xả''' súng bắn.'' #: ''Mắng như '''xả''' vào mặt (kng ).'' #: '''''Xả''' hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).'' # [[chặt|Chặt]], [[chém]] cho đứt [[ra]] thành [[mảng]] lớn. #: '''''Xả''' thịt lợn.'' #: ''Chém '''xả''' cánh tay.'' # {{term|Kng.}} . [[Làm]] cho [[sạch]] bằng cách [[giũ]] trong [[nước]] hoặc cho [[dòng nước]] [[mạnh]] [[chảy]] qua. #: '''''Xả''' quần áo.'' #: '''''Xả''' sạch dưới vòi nước.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/ {{-noun-}} {{pn}} # [[lá]] [[vối]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/ {{-verb-}} {{pn}} # [[xóa]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] ark1lfi6rjvsar8lmf7a4rpwrd3jetn 2358263 2358230 2026-05-24T06:04:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358263 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[啥]]: [[xá]], [[xả]] *[[撦]]: [[xả]] *[[捨]]: [[xá]], [[xả]] *[[舍]]: [[xá]], [[xả]] {{mid}} *[[扯]]: [[xả]] *[[奲]]: [[đả]], [[xả]] *[[缷]]: [[tá]], [[xả]] *[[卸]]: [[tá]], [[xả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[捨]]: [[xả]] *[[舍]]: [[xá]], [[xả]] *[[啥]]: [[xá]], [[xả]] {{mid}} *[[扯]]: [[xả]] *[[撦]]: [[xả]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[撦]]: [[xả]], [[xõa]] *[[捨]]: [[xả]] *[[舍]]: [[sá]], [[xá]], [[xả]], [[xóa]] *[[扯]]: [[chải]], [[xé]], [[giẫy]], [[xới]], [[xả]], [[xẻ]], [[xởi]], [[chỉ]], [[chẻ]], [[trải]] {{mid}} *[[奲]]: [[đả]], [[xả]] *[[缷]]: [[tá]], [[xả]] *[[卸]]: [[tá]], [[hằm]], [[xã]], [[xả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[xa]] :* [[xà]] :* [[xá]] {{giữa}} :* [[Xa]] :* [[xã]] :* [[Xạ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''xả''' # [[thải|Thải]] [[hơi]] hoặc [[nước]] [[ra]] [[ngoài]]. #: '''''Xả''' bớt hơi trong nồi áp suất.'' #: '''''Xả''' nước để thau bể.'' #: ''Ống '''xả''' của môtô.'' # Làm cho [[tuôn]] [[mạnh]] [[ra]] với [[khối lượng]] lớn. #: '''''Xả''' đạn như mưa.'' #: '''''Xả''' súng bắn.'' #: ''Mắng như '''xả''' vào mặt (kng ).'' #: '''''Xả''' hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).'' # [[chặt|Chặt]], [[chém]] cho đứt [[ra]] thành [[mảng]] lớn. #: '''''Xả''' thịt lợn.'' #: ''Chém '''xả''' cánh tay.'' # {{term|Kng.}} . [[Làm]] cho [[sạch]] bằng cách [[giũ]] trong [[nước]] hoặc cho [[dòng nước]] [[mạnh]] [[chảy]] qua. #: '''''Xả''' quần áo.'' #: '''''Xả''' sạch dưới vòi nước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/ {{-noun-}} {{pn}} # [[lá]] [[vối]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /saː³/ {{-verb-}} {{pn}} # [[xóa]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] p5ozyj08l3gz2ifwp61nyd2i5s7pok7 cọ 0 92194 2357703 2272831 2026-05-24T01:16:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357703 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢮭]]: [[cọ]], [[gỗ]], [[gõ]] *[[椇]]: [[củ]], [[cọ]], [[cộ]], [[gỗ]], [[gũ]], [[gụ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cò]] :* [[co]] :* [[có]] :* [[cổ]] :* [[cố]] :* [[cờ]] :* [[cớ]] {{giữa}} :* [[Co]] :* [[cỏ]] :* [[cô]] :* [[cỗ]] :* [[cơ]] :* [[cỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cọ''' # [[cây|Cây]] [[cao]] [[thuộc]] họ [[dừa]], [[lá]] [[hình quạt]], [[mọc]] thành [[chùm]] ở [[ngọn]], dùng để [[lợp]] [[nhà]], làm [[nón]], v. V. #: ''Đồi '''cọ'''.'' #: ''Nhà lợp lá '''cọ'''.'' # [[chổi|Chổi]] dùng để [[quét]] [[sơn]]. {{-verb-}} '''cọ''' # [[áp|Áp]] vào và [[chuyển động]] [[sát]] [[bề mặt]] một [[vật]] [[rắn]] khác. #: ''Trâu '''cọ''' sừng vào thân cây.'' # Làm cho [[sạch]] [[lớp]] [[bẩn]] [[bám]] ở [[mặt]] [[ngoài]] bằng cách dùng [[vật]] [[ráp]] [[chà xát]] nhiều [[lần]]. #: '''''Cọ''' nồi.'' #: '''''Cọ''' rêu trong bể nước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 0b2bp46etk5mj9x3tnvt1zdmsc8tqds cọc 0 92196 2357704 1821524 2026-05-24T01:16:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357704 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㭲]]: [[cọc]], [[góc]], [[gốc]], [[cóc]], [[gộc]] *[[極]]: [[chẳng]], [[cực]], [[cọc]] {{mid}} *[[梮]]: [[cục]], [[cụt]], [[guốc]], [[cọc]], [[gốc]], [[gộc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cốc]] :* [[cóc]] :* [[cộc]] {{-noun-}} '''cọc''' # Đoạn [[tre]], [[gỗ]]..., thường có đầu [[nhọn]], dùng để [[cắm]] vào đất hoặc vào [[vật]] khác. #: '''''Cọc''' rào.'' #: ''Cắm '''cọc''' chăng dây.'' # [[tập hợp|Tập hợp]] [[gồm]] nhiều đồng [[tiền]] [[xếp]] thành hình trụ. #: ''Một '''cọc''' tiền xu.'' {{-adj-}} '''cọc''' # {{term|Id.}} . [[Còi]], không [[lớn lên]] được như [[bình thường]] (nói về người hoặc cây cối). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 942dpvwe52b93f86dfuz8tfrifsz2sn cọng 0 92198 2358266 2274207 2026-05-24T06:05:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358266 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[共]]: [[cùng]], [[gọng]], [[cọng]], [[cụng]], [[cúng]], [[củng]], [[cộng]], [[cũng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cổng]] :* [[công]] :* [[cõng]] :* [[cong]] :* [[Cống]] {{giữa}} :* [[cồng]] :* [[cóng]] :* [[còng]] :* [[cống]] :* [[cộng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cọng''' # [[thân|Thân]] [[cành]] của [[loại]] [[cây]] [[thân mềm]] (như rau cỏ, lúa, đậu). #: '''''Cọng''' rơm.'' #: '''''Cọng''' cỏ .'' #: ''Hạt gạo cắn đôi, '''cọng''' rau bẻ nửa.'' # {{like-entry|gọng}} #: '''''Cọng''' vó.'' #: '''''Cọng''' kính.'' # Đphg. {{like-entry|cộng}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] h8xsnhjrow2j110xeb33qb65c63tear xăm 0 92199 2358264 2146091 2026-05-24T06:04:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358264 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥊀]]: [[xam]], [[chăm]], [[xăm]] *[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]] *[[𨃏]]: [[xăm]] *[[侵]]: [[xơm]], [[thẩm]], [[xăm]], [[xắm]], [[xâm]] {{mid}} *[[駸]]: [[xăm]], [[xâm]] *[[䈜]]: [[xăm]] *[[鋟]]: [[tẩm]], [[xăm]], [[xâm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xám]] {{-noun-}} '''xăm''' # [[quẻ|Quẻ]] [[thẻ]] [[xin]] [[thần thánh]] ứng cho để [[biết]] [[việc]] [[tương lai]]. #: ''Làm lễ xin '''xăm'''.'' # [[tấm|Tấm]] [[vải]] [[chăng]] [[thẳng]], ở giữa có [[vẽ]] [[vòng]] để làm [[bia]] [[mà]] [[bắn]]. #: ''Tấm '''xăm'''.'' #: ''Bắn vào '''xăm'''.'' # Thứ [[lưới]] [[mau]] [[mắt]], để đánh [[tôm tép]]. #: ''Thả '''xăm''' để bắt tôm.'' # {{like-entry|săm}} {{-verb-}} '''xăm''' # Dùng [[kim]], dùng [[mũi nhọn]] [[mà]] [[xiên]]. #: '''''Xăm''' gừng.'' #: '''''Xăm''' mứt.'' #: '''''Xăm''' nát quả cam.'' # Dùng [[kim]] [[châm]] vào [[da người]] cho [[thành hình]] [[rồi]] [[bôi]] [[thuốc]] hoặc [[mực]]. #: ''Người Chàm có tục '''xăm''' mình .'' #: ''Ngực hắn '''xăm''' đầy những hình quái gở.'' # [[thăm dò|Thăm dò]], [[tìm kiếm]] [[chỗ]] [[ngầm]], ẩn [[giấu]]. #: '''''Xăm''' đúng hầm bí mật.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # [[săm]] [[xe]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} l4vn7yjnjaiw2rh7vimrbnz49onffwk cố 0 92200 2357711 2288751 2026-05-24T01:56:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357711 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[锢]]: [[cố]] *[[故]]: [[cố]] *[[顧]]: [[cố]] *[[雇]]: [[cố]] *[[堌]]: [[cố]] *[[崮]]: [[cố]] *[[僱]]: [[cố]], [[cổ]] *[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]] *[[鮕]]: [[cố]], [[niêm]] {{mid}} *[[𠑹]]: [[cố]] *[[錮]]: [[cố]] *[[祻]]: [[cố]] *[[固]]: [[cố]] *[[㽽]]: [[cố]] *[[痼]]: [[cố]], [[bễ]] *[[牿]]: [[cố]], [[cốc]] *[[顾]]: [[cố]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[故]]: [[cố]] *[[顧]]: [[cố]] *[[雇]]: [[cố]] *[[錮]]: [[cố]] {{mid}} *[[僱]]: [[cố]] *[[固]]: [[cố]] *[[痼]]: [[cố]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[姑]]: [[cố]], [[o]], [[co]], [[cô]], [[go]] *[[󰊛]]: [[cố]], [[có]] *[[锢]]: [[cố]] *[[故]]: [[cớ]], [[cố]], [[cô]] *[[顧]]: [[cố]] *[[雇]]: [[cố]] *[[堌]]: [[cố]] *[[錮]]: [[cố]] {{mid}} *[[僱]]: [[cố]] *[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]] *[[鮕]]: [[cố]], [[niêm]] *[[祻]]: [[cố]] *[[固]]: [[cố]], [[có]], [[cúa]] *[[痼]]: [[cố]] *[[顾]]: [[cố]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cò]] :* [[co]] :* [[có]] :* [[cô]] :* [[cỗ]] :* [[cờ]] :* [[cớ]] {{giữa}} :* [[Co]] :* [[cỏ]] :* [[cọ]] :* [[cổ]] :* [[cơ]] :* [[cỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cố''' # [[người|Người]] [[sinh ra]] ông [[nội]] hoặc ông [[ngoại]], [[bà nội]] hoặc [[bà ngoại]]. #: '''''Cố''' tôi năm nay tròn một trăm tuổi.'' #: ''Con người có '''cố''', có ông, như cây có cội, như sông có nguồn. ([[ca dao]])'' # [[linh mục|Linh mục]] [[Thiên chúa giáo]]. #: '''''Cố''' Alexandre de Rhodes.'' # Đt. [[Từ]] [[tôn xưng]] [[người già]]. #: ''Em học sinh đưa một cụ '''cố''' qua đường.'' {{-adj-}} '''cố''' # [[tù|Tù]] đặt trước [[tên]] một [[chức vụ]] [[cao]] để chỉ [[người]] [[giữ]] [[chức vụ]] đó đã qua đời. #: '''''Cố''' bộ trưởng Nguyễn Văn Huyên.'' # Đgt, [[trgt]]. {{like-entry|cố gắng}}. #: '''''Cố''' lên.'' #: '''''Cố''' học cho giỏi.'' #: ''Làm '''cố''' cho xong.'' #: '''''Cố''' quá thì quá cố.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] =={{langname|enc}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|enc|Danh từ}} # [[anh]]. {{-ref-}} * Xuân Lam (5 tháng 12 năm 2021) [https://baocaobang.vn/Van-hoa/An-so-kho-tram-tich-van-hoa-nguoi-Nung-Ven-duy-nhat-o-Cao-Bang/85715.bcb “Ẩn số” kho trầm tích văn hóa người Nùng Vẻn duy nhất ở Cao Bằng]. ''Báo Cao Bằng điện tử''. 5qf8yqx5p2hxtpjr90t9ylt12t9m5cb xót 0 92203 2357712 2356355 2026-05-24T01:56:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357712 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[淬]]: [[lướt]], [[tụy]], [[thoắt]], [[rót]], [[tôi]], [[chuốt]], [[giọt]], [[thướt]], [[thối]], [[xót]], [[trút]], [[thót]], [[sút]] *[[㤕]]: [[chút]], [[trót]], [[sót]], [[xót]] {{mid}} *[[咄]]: [[sụt]], [[đốt]], [[xót]], [[rút]] *[[悴]]: [[tụy]], [[tủi]], [[tuỷ]], [[xót]], [[tuốt]] {{bottom}} {{-verb-}} '''xót''' # {{term|Hoặc t.}} . # Có [[cảm giác]] đau [[rát]] như khi [[vết thương]] bị [[xát]] [[muối]]. #: ''Mắt tra thuốc rất '''xót'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Thương]] [[thấm thía]]. #: '''''Xót''' người đi xa.'' #: ''Của đau con '''xót'''.'' # {{term|Kng.}} . [[Tiếc]] [[lắm]]. #: ''Mất của thế, ai chẳng '''xót'''.'' #: '''''Xót''' công tiếc của.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2w43fpjs6fd7utp64d1ze88cmi016zo cốt 0 92206 2357713 2246060 2026-05-24T01:57:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357713 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cote]]'' :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[code]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㨡]]: [[cốt]], [[nạp]] *[[腡]]: [[cốt]], [[loa]] *[[扢]]: [[hất]], [[cốt]], [[ngật]], [[cột]], [[khất]] *[[蓇]]: [[cốt]], [[tê]] *[[骨]]: [[cốt]] *[[汩]]: [[cổ]], [[cốt]], [[mịch]], [[dật]] *[[汨]]: [[cốt]], [[mịch]], [[duật]] *[[餶]]: [[cốt]] *[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]] {{mid}} *[[搰]]: [[mân]], [[cốt]], [[cô]], [[hột]] *[[愲]]: [[cốt]], [[súc]] *[[馉]]: [[cốt]] *[[淈]]: [[cốt]] *[[鹘]]: [[cốt]], [[hốt]] *[[鶻]]: [[cốt]], [[hốt]] *[[顝]]: [[cốt]] *[[榾]]: [[cốt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蓇]]: [[cốt]] *[[骨]]: [[cốt]] *[[滑]]: [[cốt]], [[hoạt]] {{mid}} *[[汨]]: [[cốt]], [[mịch]] *[[鶻]]: [[cốt]], [[hốt]] *[[榾]]: [[cốt]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[腡]]: [[loa]], [[cốt]] *[[蓇]]: [[cốt]] *[[傦]]: [[cốt]] *[[汨]]: [[nhặt]], [[cốt]], [[mịch]] *[[餶]]: [[cốt]] *[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]] *[[󰈍]]: [[cốt]] *[[滑]]: [[gụt]], [[cốt]], [[gột]], [[hoạt]] {{mid}} *[[搰]]: [[gọt]], [[hột]], [[cốt]] *[[愲]]: [[cốt]] *[[淈]]: [[cốt]] *[[鹘]]: [[cốt]] *[[鶻]]: [[cốt]] *[[顝]]: [[cốt]] *[[榾]]: [[cột]], [[cốt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cợt]] :* [[cột]] {{-noun-}} '''cốt''' # [[xương|Xương]] [[người]], [[động vật]]. #:''Thức ăn [[cua]], [[cá]] [[có lợi]] cho [[việc]] [[tạo]] '''cốt''''' #:'''''Cốt [[nhục]] [[tương tàn]]'' #:'''''Cốt''' [[tuỷ]].'' # [[xương|Xương]] của [[người]] [[chết]] hoặc của [[động vật]] [[còn]] [[giữ lại]] được. #: ''Bốc '''cốt''' vào tiểu.'' # [[phần|Phần]] [[bên trong]] cùng làm [[chỗ dựa]] [[chắc chắn]] cho [[toàn]] [[khối]]. #: ''Bê tông '''cốt''' thép.'' # [[nội dung|Nội dung]] [[chính]] và [[tạo]] [[nên]] [[sườn]] của một [[vấn đề]] hay [[tác phẩm]] [[văn học]]. #: '''''Cốt''' truyện.'' #: ''Phải tìm cho ra '''cốt''' của vấn đề là ở đâu.'' # [[nước|Nước]] [[pha]] đậm đặc [[lần]] đầu, [[phần]] [[nước]] [[tinh tuý]] [[nhất]] có được [[do]] [[nấu]], [[cô]] đặc hoặc ép. #: ''Nước mắm '''cốt'''.'' # [[bà cốt|Bà cốt]]. #: ''Một đồng một '''cốt'''. ([[tục ngữ]])'' # [[cao trình|Cao trình]] # [[chỉ số|Chỉ số]] [[kích thước]] của [[xi lanh]] [[máy]] (xem [[từ nguyên]] 1). # [[mã số|Mã số]] (xem [[từ nguyên]] 2). #: ''Phải nhớ '''cốt''' là bao nhiêu mới mở được.'' {{-verb-}} '''cốt''' # [[coi|Coi]] là [[mục đích]] [[chính]] [[cần]] đạt được. #: '''''Cốt''' được việc là tốt, dù có tốn kém chút đỉnh.'' #: '''''Cốt''' để giúp nhau thôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[chim]] [[bìm bịp]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} d3ngr5r76hjh0lttbr0uqmr0gnxbzed 0 92207 2358417 2280371 2026-05-24T07:19:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358417 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]] *[[事]]: [[sự]], [[xì]] {{mid}} *[[嚏]]: [[xì]], [[đế]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xi]] :* [[xí]] :* [[xỉ]] {{-verb-}} '''xì''' # {{term|Hơi bị nén}} [[bật|Bật]] hoặc làm cho [[bật]] [[thoát]] [[mạnh]] [[ra]] qua [[chỗ]] [[hở]] [[hẹp]]. #: ''Bóng '''xì''' hơi.'' #: ''Quả đạn '''xì''' khói.'' #: ''Xe '''xì''' lốp (hơi trong săm lốp bị '''xì''' ra).'' # {{term|Kng.}} . [[Phì]] [[mạnh]] [[hơi]] qua [[kẽ răng]], làm [[bật]] [[lên tiếng]] "xì", để [[tỏ]] [[thái độ]] không [[bằng lòng]] hoặc [[coi thường]], [[khinh bỉ]]. #: ''Không trả lời, chỉ '''xì''' một tiếng.'' # {{term|Kng.}} . [[Hỉ]]. #: '''''Xì''' mũi.'' # {{term|Thgt.}} . Đưa [[ra]] hoặc [[nói]] [[lộ]] [[ra]], [[do]] [[bắt buộc]] (hàm ý chê). #: ''Nói mãi mới chịu '''xì''' ra mấy đồng bạc.'' #: ''Mới doạ một câu đã '''xì''' ra hết.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-cmn-}} {{-pron-}} * {{âm thanh-old|Zh-xì.ogg|audio}} {{-romanization-}} {{cmn-pinyin}} # {{cmn-pinyin of|係}} # {{cmn-pinyin of|傎}} # {{cmn-pinyin of|卌}} # {{cmn-pinyin of|呬}} # {{cmn-pinyin of|咥}} # {{cmn-pinyin of|喺}} # {{cmn-pinyin of|嚊}} # {{cmn-pinyin of|嚱}} # {{cmn-pinyin of|塃}} # {{cmn-pinyin of|墍}} # {{cmn-pinyin of|夐}} # {{cmn-pinyin of|屃}} # {{cmn-pinyin of|屓}} # {{cmn-pinyin of|屭}} # {{cmn-pinyin of|忥}} # {{cmn-pinyin of|怬}} # {{cmn-pinyin of|恄}} # {{cmn-pinyin of|戏}} # {{cmn-pinyin of|戯}} # {{cmn-pinyin of|戱}} # {{cmn-pinyin of|戲}} # {{cmn-pinyin of|扢}} # {{cmn-pinyin of|摡}} # {{cmn-pinyin of|旡}} # {{cmn-pinyin of|旣}} # {{cmn-pinyin of|晳}} # {{cmn-pinyin of|椞}} # {{cmn-pinyin of|檕}} # {{cmn-pinyin of|歙}} # {{cmn-pinyin of|气}} # {{cmn-pinyin of|汐}} # {{cmn-pinyin of|滊}} # {{cmn-pinyin of|潚}} # {{cmn-pinyin of|潟}} # {{cmn-pinyin of|澙}} # {{cmn-pinyin of|熂}} # {{cmn-pinyin of|犔}} # {{cmn-pinyin of|盻}} # {{cmn-pinyin of|矽}} # {{cmn-pinyin of|磶}} # {{cmn-pinyin of|禊}} # {{cmn-pinyin of|稧}} # {{cmn-pinyin of|穸}} # {{cmn-pinyin of|系}} # {{cmn-pinyin of|細}} # {{cmn-pinyin of|綌}} # {{cmn-pinyin of|緅}} # {{cmn-pinyin of|繋|繫|attn=1}} # {{cmn-pinyin of|细}} # {{cmn-pinyin of|绤}} # {{cmn-pinyin of|美}} # {{cmn-pinyin of|翕}} # {{cmn-pinyin of|翖}} # {{cmn-pinyin of|肸}} # {{cmn-pinyin of|舃|舄|attn=1}} # {{cmn-pinyin of|蒳}} # {{cmn-pinyin of|蔁}} # {{cmn-pinyin of|蕮}} # {{cmn-pinyin of|虩}} # {{cmn-pinyin of|衋}} # {{cmn-pinyin of|覤}} # {{cmn-pinyin of|謑}} # {{cmn-pinyin of|謚}} # {{cmn-pinyin of|赥}} # {{cmn-pinyin of|赩}} # {{cmn-pinyin of|郄}} # {{cmn-pinyin of|郤}} # {{cmn-pinyin of|鄎}} # {{cmn-pinyin of|釳}} # {{cmn-pinyin of|釸}} # {{cmn-pinyin of|鎎}} # {{cmn-pinyin of|闟}} # {{cmn-pinyin of|阋}} # {{cmn-pinyin of|隙}} # {{cmn-pinyin of|隟}} # {{cmn-pinyin of|霹}} # {{cmn-pinyin of|餼}} # {{cmn-pinyin of|饩}} # {{cmn-pinyin of|鬩}} # {{cmn-pinyin of|黖}} # {{cmn-pinyin of|齂}} # {{cmn-pinyin of|㑶}} # {{cmn-pinyin of|㒆}} # {{cmn-pinyin of|𧉁}} # {{cmn-pinyin of|夕}} ---- {{-tyj-}} {{-num-}} {{head|tyj|Số}} # [[bốn]]. #:{{ux|tyj|be mí '''xì''' tỉn|dê có '''4''' chân.}} {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} th6m3rtdz3xkk3hm8euw1q7722zz44w cổ 0 92208 2357715 2272834 2026-05-24T01:57:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357715 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𡔷]]: [[cổ]] *[[鼓]]: [[cổ]] *[[咕]]: [[cổ]], [[cô]] *[[鼔]]: [[cổ]] *[[羖]]: [[cổ]] *[[股]]: [[cổ]] *[[骰]]: [[cổ]], [[đầu]], [[sắc]] *[[蠱]]: [[cổ]] *[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]] *[[钴]]: [[cổ]] *[[皷]]: [[cổ]] *[[皽]]: [[cổ]], [[triển]] *[[皼]]: [[cổ]] *[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[詁]]: [[hỗ]], [[cổ]] *[[诂]]: [[hỗ]], [[cổ]] {{mid}} *[[鈷]]: [[cổ]], [[cô]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[蛊]]: [[cổ]] *[[臌]]: [[cổ]] *[[狜]]: [[cổ]], [[tiển]] *[[罟]]: [[cổ]] *[[𡇣]]: [[cổ]] *[[古]]: [[cổ]] *[[汩]]: [[cổ]], [[cốt]], [[mịch]], [[dật]] *[[沽]]: [[cổ]], [[cô]] *[[盬]]: [[cổ]] *[[牯]]: [[cổ]] *[[瞽]]: [[cổ]] *[[僱]]: [[cố]], [[cổ]] *[[𦙶]]: [[cổ]], [[quăng]] *[[鼕]]: [[cổ]], [[đông]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[股]]: [[cổ]] *[[詁]]: [[hỗ]], [[cổ]] *[[古]]: [[cổ]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[盬]]: [[cổ]] *[[牯]]: [[cổ]] *[[瞽]]: [[cổ]] {{mid}} *[[蠱]]: [[cổ]] *[[估]]: [[cổ]] *[[鼓]]: [[cổ]] *[[羖]]: [[cổ]] *[[沽]]: [[cổ]], [[cô]] *[[皼]]: [[cổ]] *[[罟]]: [[cổ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡔷]]: [[cổ]] *[[鼓]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[trống]] *[[咕]]: [[cổ]], [[cô]] *[[鼔]]: [[cổ]] *[[羖]]: [[cổ]] *[[股]]: [[cỗ]], [[cổ]] *[[蠱]]: [[cổ]] *[[估]]: [[cố]], [[cổ]], [[cô]] *[[钴]]: [[cỗ]], [[cổ]] *[[皷]]: [[cổ]] *[[皽]]: [[cổ]], [[triển]] *[[皼]]: [[cổ]] *[[贾]]: [[cổ]], [[giả]] *[[詁]]: [[cổ]], [[hỗ]] {{mid}} *[[诂]]: [[cổ]], [[hỗ]] *[[鈷]]: [[cỗ]], [[cổ]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]] *[[蛊]]: [[cổ]] *[[臌]]: [[cổ]] *[[狜]]: [[cổ]] *[[罟]]: [[cổ]] *[[古]]: [[cỗ]], [[cổ]], [[của]], [[kẻ]] *[[汩]]: [[cổ]], [[dật]] *[[沽]]: [[cổ]], [[cô]] *[[盬]]: [[cổ]] *[[牯]]: [[cổ]] *[[瞽]]: [[cổ]] *[[𦙶]]: [[cổ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cò]] :* [[co]] :* [[có]] :* [[cô]] :* [[cố]] :* [[cờ]] :* [[cớ]] {{giữa}} :* [[Co]] :* [[cỏ]] :* [[cọ]] :* [[cỗ]] :* [[cơ]] :* [[cỡ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cổ''' # [[bộ phận|Bộ phận]] của [[cơ thể]], [[nối]] đầu với [[thân]]. #: ''Khăn quàng '''cổ'''.'' #: ''Hươu cao '''cổ'''.'' #: ''Ách giữa đàng quàng vào '''cổ''' ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Kng., hoặc thgt.; dùng phụ sau t., hoặc đg., trong một số tổ hợp}} . Cổ của [[con người]], [[coi]] là [[biểu tượng]] của sự [[cứng cỏi]], không [[chịu]] [[khuất phục]]. #: ''Cứng '''cổ'''.'' #: ''Cưỡi '''cổ'''.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] của áo, [[yếm]] hoặc [[giày]], [[bao quanh]] cổ hoặc [[cổ chân]]. #: '''''Cổ''' áo sơmi.'' #: ''Áo '''cổ''' vuông.'' #: '''''Cổ''' yếm.'' #: ''Giày cao '''cổ'''.'' # [[chỗ|Chỗ]] [[eo]] lại ở [[gần]] [[phần]] đầu của một [[số]] đồ [[vật]], [[giống]] [[hình]] [[cái]] [[cổ]], thường là [[bộ phận]] [[nối liền]] [[thân]] với [[miệng]] ở một [[số]] đồ đựng. #: '''''Cổ''' chai.'' #: ''Hũ rượu đầy đến '''cổ'''.'' {{-adj-}} '''cổ''' # [[thuộc|Thuộc]] về [[thời]] [[xa]] [[xưa]] trong [[lịch sử]]. #: ''Ngôi tháp '''cổ'''.'' #: ''Chơi đồ '''cổ'''.'' #: ''Nền văn học '''cổ'''.'' # {{term|Kng.}} . [[lỗi thời|Lỗi thời]], không [[hợp thời]] nữa. #: ''Cách nhìn hơi '''cổ'''.'' {{-pronoun-}} # {{term|Phng., kng.}} [[cô|Cô]] [[ấy]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kbp7epztibq8ehe42rtqtvc46abp6ar cổng 0 92210 2357714 2274202 2026-05-24T01:57:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357714 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤗤]]: [[cổng]] *[[𢩉]]: [[cổng]] *[[𥯏]]: [[cổng]] {{mid}} *[[槓]]: [[cống]], [[cồng]], [[cổng]], [[giang]] *[[𨶛]]: [[cổng]] *[[𢩛]]: [[cổng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cồng]] :* [[cọng]] :* [[cõng]] :* [[cong]] :* [[Cống]] {{giữa}} :* [[công]] :* [[cóng]] :* [[còng]] :* [[cống]] :* [[cộng]] {{cuối}} {{-noun-}} [[Hình:Cổng vào làng cổ Đường Lâm.jpg|thumb|Cổng vào [[làng]] cổ [[Đường Lâm]] ở [[thị xã]] [[Sơn Tây]]]] '''cổng''' # [[khoảng trống|Khoảng trống]] [[chừa]] làm lối ra vào của một [[khu vực]] đã được [[rào]] [[ngăn]], thường có [[cửa]] để đóng, [[mở]]. #: '''''Cổng''' tre.'' #: '''''Cổng''' làng.'' #: ''Kín '''cổng''' cao tường.'' # {{term|Chm.}} . [[Thiết]] bị dùng làm [[lối vào]] và [[ra]], để [[hướng dẫn]] [[việc]] [[chuyển]] [[dữ liệu]] giữa [[đơn vị]] [[xử lí]] [[trung tâm]] của [[máy tính]] và các [[thiết bị]] [[ngoài]] (như máy in, chuột, modem,... ). # {{term|Chm.}} . [[Lối]] vào hoặc [[ra]] của [[mạng]] [[dữ liệu]] trong [[máy tính]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qoxbhh319oc64yobgn8hahp8sk71suk cộc 0 92212 2358412 2021963 2026-05-24T07:18:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358412 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[局]]: [[cục]], [[cộc]], [[ngúc]], [[gục]], [[cuộc]] *[[𥐏]]: [[cộc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cốc]] :* [[cọc]] :* [[cóc]] {{-adj-}} '''cộc''' # [[ngắn|Ngắn]]; [[cụt]]. #: ''Áo '''cộc'''.'' #: ''Chó '''cộc''' đuôi.'' #: ''Con '''cộc'''.'' #: ''Con chó cụt đuôi:.'' #: ''Con '''cộc''' nhà này không dữ.'' {{-verb-}} '''cộc''' # Đụng đầu vào một [[vật]] gì. #: '''''Cộc''' đầu vào bàn.'' # [[tht|Tht]]. [[Tiếng]] [[gõ]] [[mõ]]. #: ''Sư cụ gõ '''cộc''' một tiếng trên mõ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 9zik74mkinjmzpq49er65ivc39g8q0u xoáy 0 92223 2357716 1947671 2026-05-24T01:57:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357716 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鬠]]: [[quái]], [[xoáy]] *[[蠢]]: [[xoẳn]], [[xuẩn]], [[xoáy]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoay]] {{-noun-}} '''xoáy''' # [[chỗ|Chỗ]] [[nước]] [[cuộn]] [[tròn]] [[hút]] xuống đáy [[sâu]]. #: ''Nước chảy thành nhiều '''xoáy'''.'' # Đgt., [[khng]]. ăn [[cắp]]. #: ''Bị kẻ cắp '''xoáy''' mất ví tiền.'' {{-verb-}} '''xoáy''' # Làm cho [[xoay]] [[tròn]] để ăn [[sâu]] vào. #: '''''Xoáy''' mũi khoan vào tường xi măng.'' # [[xoay|Xoay]] để [[lắp]] đặt hay [[tháo]] [[mở]]. #: '''''Xoáy''' đinh vít.'' #: '''''Xoáy''' nắp lọ.'' # [[tập trung|Tập trung]] [[xoay]] [[tròn]] và [[di chuyển]] [[mạnh]]. #: ''Gió '''xoáy'''.'' #: ''Nước '''xoáy'''.'' # [[tập trung|Tập trung]] vào [[nội dung]] và [[vấn đề]] được [[xem]] là [[trọng tâm]], [[quan trọng]]. #: ''Thảo luận '''xoáy''' vào một số công tác chính.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 9ajuaj0rw6i4m1x3ky2eihbhizfozia xóa 0 92225 2358330 2217831 2026-05-24T06:27:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358330 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[岔]]: [[sá]], [[xoá]], [[xá]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoã]] :* [[xoa]] {{-verb-}} '''xoá''' # Làm cho [[mất]] [[dấu vết]] trên [[bề mặt]]. #: '''''Xoá''' bảng.'' #: '''''Xoá''' vết chân trên bãi cát.'' # [[gạch bỏ|Gạch bỏ]] đi. #: '''''Xoá''' bỏ một câu.'' #: '''''Xoá''' tên trong danh sách.'' # Làm cho [[mất]] [[hẳn]] đi, không [[còn]] [[tồn tại]] hoặc không [[còn]] [[tác dụng]] nữa. #: '''''Xoá''' nợ.'' #: '''''Xoá''' nạn mù chữ.'' #: '''''Xoá''' bỏ tàn tích phong kiến.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[delete]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1mzcxic4keppdbbdn8iirq86qarokcq cừu 0 92226 2357717 2126398 2026-05-24T01:58:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357717 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[俅]]: [[di]], [[cừu]], [[cầu]] *[[訄]]: [[khâu]], [[cừu]], [[khao]], [[cầu]], [[khưu]] *[[仇]]: [[thù]], [[cừu]], [[câu]] *[[鼽]]: [[cừu]] *[[訅]]: [[cừu]], [[khao]] *[[犰]]: [[cừu]], [[cửu]] *[[叴]]: [[cừu]] {{mid}} *[[裘]]: [[cừu]], [[cầu]] *[[𦬖]]: [[cừu]] *[[𢜥]]: [[cừu]] *[[尻]]: [[cừu]], [[khao]], [[khào]] *[[艽]]: [[bông]], [[giao]], [[cừu]], [[cưu]] *[[㐜]]: [[cừu]] *[[頄]]: [[cừu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[裘]]: [[cừu]] *[[尻]]: [[cừu]], [[khào]] {{mid}} *[[艽]]: [[giao]], [[cừu]], [[bông]] *[[仇]]: [[cừu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[俅]]: [[cừu]] *[[訄]]: [[khao]], [[cừu]] *[[仇]]: [[câu]], [[thù]], [[cừu]] *[[讐]]: [[thù]], [[cừu]] *[[訅]]: [[cừu]] *[[韮]]: [[cừu]], [[cửu]] {{mid}} *[[犰]]: [[cừu]], [[cửu]] *[[叴]]: [[cừu]] *[[裘]]: [[cầu]], [[cừu]] *[[尻]]: [[khao]], [[khào]], [[cừu]] *[[鼽]]: [[cừu]] *[[頄]]: [[cừu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cứu]] :* [[cưu]] {{giữa}} :* [[cửu]] :* [[cựu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cừu''' # [[thú|Thú]] có [[guốc]] cùng họ với [[dê]], [[nuôi]] để ăn [[thịt]] và [[lấy]] [[lông]] làm [[len]]. #: ''Áo lông '''cừu'''.'' #: ''Hiền như con '''cừu''' non.'' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[thể thao]] [[làm bằng]] [[gỗ]], [[trông]] [[tựa]] như [[hình]] [[con]] [[cừu]], [[thường dùng]] để [[tập]] [[nhảy]]. #: ''Nhảy giạng chân qua '''cừu'''.'' #: ''Nhảy '''cừu'''.'' # {{term|Cũ; id.}} [[Mối]] [[thù hằn]]. #: ''Gây oán, gây '''cừu'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 777h2rko94znxpwef4hcay76nbwvhfs xoi 0 92227 2358327 1947665 2026-05-24T06:26:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358327 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢭻]]: [[xòe]], [[xoi]], [[xoài]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xối]] :* [[xới]] {{-verb-}} '''xoi''' # Làm cho [[hết]] [[tắc]] bằng cách dùng [[vật]] [[hình]] [[que]] nhỏ [[chọc]] vào cho [[thông]]. #: '''''Xoi''' cống.'' #: '''''Xoi''' thông ống điếu.'' # Làm cho [[thủng]], cho có [[lỗ]] bằng cách dùng [[vật]] [[nhọn]] [[chọc]] vào. #: '''''Xoi''' vỏ sò, xâu làm dây chuyền.'' #: '''''Xoi''' thủng.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Mở]] [[thông]] đường [[xuyên]] qua [[những]] [[trở ngại]]. #: '''''Xoi''' đường trong rừng.'' #: ''Hai khúc địa đạo được '''xoi''' thông với nhau.'' # [[tạo thành|Tạo thành]] đường [[rãnh]] trên [[mặt]] [[gỗ]] bằng [[lưỡi]] [[bào]] nhỏ. #: '''''Xoi''' cạnh bàn.'' #: ''Những đường '''xoi''', nét chạm tinh vi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4s8shw8zpcqk66mb736nrknpq22lfq2 xoay 0 92228 2358333 1947663 2026-05-24T06:27:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358333 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡏦]]: [[xay]], [[xoay]], [[xây]] *[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]] *[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]] {{mid}} *[[𣒱]]: [[xoay]], [[xoài]], [[xẻo]] *[[搓]]: [[sai]], [[ta]], [[thoa]], [[xay]], [[tha]], [[xoay]], [[xây]] *[[𠺼]]: [[xui]], [[xoay]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoáy]] {{-verb-}} '''xoay''' # {{term|Id.}} . [[Quay]] [[tròn]]. # Làm cho [[chuyển động]] [[chút]] ít theo [[chiều]] của [[vòng quay]]. #: '''''Xoay''' mạnh cái ốc.'' # Đổi [[hướng]] hoặc làm cho đổi [[hướng]]. #: ''Ngồi '''xoay''' người lại cho đỡ mỏi.'' #: '''''Xoay''' cái bàn ngang ra.'' #: ''Gió đã '''xoay''' chiều.'' #: '''''Xoay''' ngược tình thế.'' # {{term|Kng.}} . [[Chuyển]] [[hướng]] [[hoạt động]] sau khi đã [[thất bại]], để [[mong]] đạt được [[kết quả]] (thường hàm ý chê). #: ''Doạ dẫm không được, '''xoay''' ra dụ dỗ.'' #: '''''Xoay''' đủ mọi nghề.'' # {{term|Kng.}} . [[Tìm]] cách này cách khác để cho có được. #: '''''Xoay''' tiền.'' #: '''''Xoay''' vé đi xem đá bóng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mnnuv0iliqkix15ql5g3td35su2zcn2 xiết 0 92231 2358414 2329665 2026-05-24T07:18:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358414 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[挈]]: [[kiết]], [[xiết]], [[khiết]], [[khế]] *[[掣]]: [[xiết]], [[xế]], [[sế]] {{mid}} *[[瘛]]: [[xiết]], [[khiết]] *[[摯]]: [[nghiệt]], [[xiết]], [[chí]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[掣]]: [[xiết]], [[xế]] *[[瘛]]: [[khiết]], [[xiết]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[掣]]: [[sế]], [[siết]], [[xía]], [[xế]], [[xiết]] *[[瘈]]: [[khế]], [[khiết]], [[xiết]] *[[亦]]: [[diếc]], [[nhiếc]], [[diệc]], [[xiết]] *[[挈]]: [[khít]], [[khế]], [[kiết]], [[khiết]], [[xiết]], [[khịt]] {{mid}} *[[制]]: [[chơi]], [[choi]], [[xế]], [[chế]], [[xiết]], [[chóe]], [[chới]] *[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]] *[[瘛]]: [[xiết]] *[[製]]: [[siết]], [[chẽ]], [[chế]], [[xiết]] {{bottom}} {{-verb-}} '''xiết''' # Làm cho [[vừa]] [[chuyển động]] [[mạnh]] [[vừa]] áp [[thật]] [[sát]] trên [[bề mặt]] một [[vật]] khác. #: '''''Xiết''' que diêm lên vỏ diêm.'' #: ''Xe phanh đột ngột, bánh xe '''xiết''' trên mặt đường.'' #: ''Mũi khoan '''xiết''' vào lớp đất đá.'' #: '''''Xiết''' đậu xanh (cho tróc vỏ).'' #: ''Mảnh đạn '''xiết''' qua vai (bay sát ngang qua).'' # {{term|Dòng nước}} [[chảy|Chảy]] rất [[mạnh]] và [[nhanh]]. #: ''Dòng nước '''xiết''' như thác.'' #: ''Nước lũ chảy '''xiết'''.'' #{{see-entry|siết}} #{{like-entry|xiết nợ}} [[Lấy]] của [[người]] khác, [[bất kể]] đồng ý [[hay không]], để trừ vào [[nợ]]. # P. (hay đg. ). (thường dùng phụ sau đg., có kèm ý phủ định). # {{term|Vch.}} . [[Cho]] đến [[hết]], đến cùng. #: ''Nhiều không đếm '''xiết'''.'' #: ''Mừng không kể '''xiết'''.'' #: ''Nói sao cho '''xiết'''.'' #: ''Khôn '''xiết'''.'' # {{term|Ph.}} . Đặng. #: ''Khổ quá, chịu không '''xiết'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] edlhyx8elx19yg2qgki1vta5vv71m0d cực 0 92232 2357718 1821661 2026-05-24T01:58:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357718 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[极]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[cấp]] *[[㭲]]: [[cực]], [[cập]], [[kiệp]], [[nhũng]] {{mid}} *[[極]]: [[cực]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[極]]: [[cực]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[极]]: [[cực]] *[[極]]: [[chẳng]], [[cực]], [[cọc]] {{mid}} *[[拯]]: [[chẳng]], [[cực]], [[chẩng]], [[chặn]], [[chững]], [[giẩng]], [[chặng]], [[xửng]], [[chăng]], [[chửng]], [[chựng]] *[[亟]]: [[cấc]], [[cực]], [[cức]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[cúc]] :* [[cục]] {{-noun-}} '''cực''' # Đầu [[mút]], điểm ở đầu cùng. #: ''Hai '''cực''' đối lập .'' #: ''[[Hà Giang]], '''cực''' [[bắc]] của [[Tổ quốc]].'' #: ''[[Điện Biên]], '''cực''' [[tây]] của [[Tổ quốc]].'' #: ''[[Cà Mau]], '''cực''' [[nam]] của [[Tổ quốc]].'' #: ''[[Khánh Hòa]], '''cực''' [[đông]] của [[Tổ quốc]].'' # Đầu [[nối]], qua đó [[dòng]] điện được [[dẫn]] vào một [[máy]] [[thu]] điện [[một chiều]] (ác-quy, bình điện phân... một [[đèn]] [[điện tử]], [[bán dẫn]] (đèn hai ba cực hoặc đầu nối từ đó dòng điện được lấy ra từ một [[máy phát điện]] một chiều. #: '''''Cực''' dương.'' # Điểm [[mà]] ở đó [[trục]] [[tưởng tượng]] của [[Trái]] Đất [[xuyên]] [[qua mặt]] đất. #: ''Khí hậu vùng '''cực'''.'' {{-adv-}} '''cực''' # Ở [[mức độ]] [[tột cùng]], không thể [[hơn]] được nữa. #: ''Đẹp '''cực'''.'' #: ''Hát hay '''cực'''.'' {{-adj-}} '''cực''' # [[phải|Phải]] [[chịu]] đựng rất [[vất vả]] và [[khổ tâm]] đến [[mức]] [[tưởng]] như không thể [[hơn]] được nữa. #: ''Cuộc sống đỡ '''cực''' chút ít .'' #: ''Con hư '''cực''' lòng cha mẹ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qccx2fa0n5t6xnyxfkdocgeg66zky39 xi 0 92233 2358415 2302948 2026-05-24T07:19:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358415 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cire]]'' {{-pron-}} {{vie-pron|xi}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嗤]]: [[sủy]], [[xi]], [[xuy]], [[si]] *[[蚩]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]], [[sế]] *[[貲]]: [[xi]], [[ty]], [[ti]], [[tý]], [[tí]], [[tư]] *[[鼷]]: [[xi]], [[hề]] {{mid}} *[[媸]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]] *[[摛]]: [[xi]], [[si]] *[[妛]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蚩]]: [[xi]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]] *[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]] *[[貲]]: [[tý]], [[tư]], [[xi]], [[ty]], [[ti]] *[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]] {{mid}} *[[媸]]: [[si]], [[sầy]], [[xi]], [[xuy]] *[[妛]]: [[si]], [[xi]], [[xuy]] *[[熾]]: [[sí]], [[xi]], [[xé]], [[xí]], [[xế]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xì]] :* [[xỉ]] {{-noun-}} '''xi''' # [[hợp chất|Hợp chất]] giữa [[cánh kiến]] và [[tinh dầu]] dùng để [[gắn]] [[nút]] [[chai]] [[lọ]], niêm phong bao, [[túi]]. #: '''''Xi''' gắn nút chai.'' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>. # [[chất|Chất]] dùng để đánh [[bóng]] [[da thuộc]], đồ [[gỗ]]. #: '''''Xi''' đánh giày.'' {{-verb-}} '''xi''' # [[phát|Phát]] [[ra]] [[tiếng]] "xi" [[kéo dài]] để [[kích thích]] [[trẻ con]] đái, ỉa. #: '''''Xi''' cho con đái.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} [[Hình:Greek uc xi.svg|thumb|xi]] {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈzɑɪ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-xi.ogg |pron=ˈzɑɪ}} {{-noun-}} '''xi''' {{IPA|/ˈzɑɪ/}} # [[ski|Ski]] (&#958; ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|bfs}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|bfs|Số từ}} # [[bốn]]. =={{langname|bca}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|bca|Số từ}} # [[bốn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Hefright, Brook Emerson (2011). ''Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.'' {{-kjm-}} {{-adj-}} {{head|kjm|Tính từ}} # [[thấp]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443. * Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}. {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[củi]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] sww0ja15g1qgr76ce4fxg9yvsppbl46 2358416 2358415 2026-05-24T07:19:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358416 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[cire]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[嗤]]: [[sủy]], [[xi]], [[xuy]], [[si]] *[[蚩]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]], [[sế]] *[[貲]]: [[xi]], [[ty]], [[ti]], [[tý]], [[tí]], [[tư]] *[[鼷]]: [[xi]], [[hề]] {{mid}} *[[媸]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]] *[[摛]]: [[xi]], [[si]] *[[妛]]: [[xi]], [[xuy]], [[si]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蚩]]: [[xi]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]] *[[侈]]: [[đứa]], [[xi]], [[xí]], [[xỉ]], [[xẩy]], [[xảy]], [[sẩy]] *[[貲]]: [[tý]], [[tư]], [[xi]], [[ty]], [[ti]] *[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]] {{mid}} *[[媸]]: [[si]], [[sầy]], [[xi]], [[xuy]] *[[妛]]: [[si]], [[xi]], [[xuy]] *[[熾]]: [[sí]], [[xi]], [[xé]], [[xí]], [[xế]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xì]] :* [[xỉ]] {{-noun-}} '''xi''' # [[hợp chất|Hợp chất]] giữa [[cánh kiến]] và [[tinh dầu]] dùng để [[gắn]] [[nút]] [[chai]] [[lọ]], niêm phong bao, [[túi]]. #: '''''Xi''' gắn nút chai.'' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>. # [[chất|Chất]] dùng để đánh [[bóng]] [[da thuộc]], đồ [[gỗ]]. #: '''''Xi''' đánh giày.'' {{-verb-}} '''xi''' # [[phát|Phát]] [[ra]] [[tiếng]] "xi" [[kéo dài]] để [[kích thích]] [[trẻ con]] đái, ỉa. #: '''''Xi''' cho con đái.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} [[Hình:Greek uc xi.svg|thumb|xi]] {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈzɑɪ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-xi.ogg |pron=ˈzɑɪ}} {{-noun-}} '''xi''' {{IPA|/ˈzɑɪ/}} # [[ski|Ski]] (&#958; ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|bfs}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|bfs|Số từ}} # [[bốn]]. =={{langname|bca}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|bca|Số từ}} # [[bốn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Hefright, Brook Emerson (2011). ''Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.'' {{-kjm-}} {{-adj-}} {{head|kjm|Tính từ}} # [[thấp]]. {{-ref-}} * Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. ''Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam''. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443. * Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. {{ISSN|1836-6821}}. {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[củi]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] aa8q1hmr5dmx9wfubg72djfq708bjgb danh dự 0 92236 2357854 1821943 2026-05-24T02:45:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2357854 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|名譽}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[đánh đu]] {{-noun-}} '''danh dự''' # Sự [[coi trọng]] của [[dư luận]] [[xã hội]], [[dựa trên]] [[giá trị]] [[tinh thần]], đạo đức tốt đẹp. #: '''''Danh dự''' con người.'' #: ''Bảo vệ '''danh dự'''.'' #: ''Lời thề '''danh dự''' (được bảo đảm bằng '''danh dự''').'' # {{term|Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp}} . [[Cái]] [[nhằm]] [[mang lại]] [[danh dự]], [[nhằm]] [[tỏ rõ]] sự [[kính trọng]] của [[xã hội]], của [[tập thể]]. #: ''Được tặng cờ '''danh dự'''.'' #: ''Ghế '''danh dự'''.'' #: ''Chủ tịch '''danh dự''' (trên danh nghĩa, không đảm nhiệm công việc thực tế).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] sbcix85bu206sp03srxr81fwxlibq63 dinh 0 92238 2358419 2276747 2026-05-24T07:20:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358419 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[营]]: [[doanh]], [[dinh]] *[[贏]]: [[doanh]], [[dinh]] {{mid}} *[[營]]: [[doanh]], [[dinh]] *[[営]]: [[doanh]], [[dinh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[營]]: [[doanh]], [[dinh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[营]]: [[rinh]], [[doanh]], [[dinh]] *[[營]]: [[doanh]], [[dinh]] {{mid}} *[[営]]: [[doanh]], [[dinh]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[định]] :* [[đĩnh]] :* [[đỉnh]] :* [[đinh]] {{giữa}} :* [[đính]] :* [[đỉnh]] :* [[đình]] :* [[dính]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dinh''' # [[khu|Khu]] [[nhà]] dùng làm [[nơi]] đóng [[quân]] trong [[thời]] [[phong kiến]]. # [[toà|Toà]] [[nhà]] ở và [[làm việc]] của [[quan lại]] [[cao cấp]] hoặc của một [[số]] [[người]] đứng đầu các [[cơ quan]] [[nhà nước]] (thường là dưới chế độ cũ). #: '''''Dinh''' tổng đốc.'' #: '''''Dinh''' tổng thống.'' {{-verb-}} '''dinh''' # {{term|Thgt.}} . [[Dinh tê]] (nói tắt). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyh-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nhà]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Ơ Đu]] {{-vi-m-}} {{-noun-}} {{mkh-mvi-noun}} # {{l|vi|dinh}} (của quan lại). {{-desc-}} * {{desc|vi|dinh}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} b7zrznbje1fnd5fmcqgyq6tgqqyjzi3 dinh dưỡng 0 92240 2357553 1825718 2026-05-23T23:37:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357553 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|營養}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''dinh dưỡng''' # [[chất|Chất]] [[dinh dưỡng]] [[nói]] [[tắt]]. #: ''Thiếu '''dinh dưỡng'''.'' #: ''Cung cấp '''dinh dưỡng''' cho cơ thể.'' {{-adj-}} '''dinh dưỡng''' # {{term|Hợp chất hóa học}} [[cần thiết|Cần thiết]] trong [[việc]] [[nuôi dưỡng]] [[cơ thể]] [[động vật]]. #: ''Chất '''dinh dưỡng'''.'' #: ''Thành phần '''dinh dưỡng''' của thức ăn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] hlscvlm5s870ztizo3tgf6pz1i1b0ji vụt 0 92244 2358420 1945612 2026-05-24T07:20:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358420 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[潷]]: [[vụt]], [[xế]], [[vút]], [[vuốt]], [[vọt]] *[[挬]]: [[vụt]], [[vọt]], [[vót]] *[[桲]]: [[vụt]], [[bụt]], [[vọt]], [[bột]] {{mid}} *[[𨅗]]: [[vụt]], [[buột]] *[[𨁝]]: [[vụt]], [[vọt]], [[buột]] *[[樾]]: [[vụt]], [[vẹt]], [[việt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vứt]] {{-verb-}} '''vụt''' # Đánh bằng [[roi]]; bằng [[gậy]]. #: ''Ông bố '''vụt''' cho đứa con mấy roi.'' # Đập [[mạnh]]. #: '''''Vụt''' quả cầu lông.'' # [[trgt|Trgt]] [[Rất]] [[nhanh]]. #: ''Chạy '''vụt''' về nhà.'' #: ''Xe phóng '''vụt''' qua.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 634oeerhzu9ycbylvr0q6cn03dvtn1a vụ 0 92245 2357719 1992594 2026-05-24T01:58:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357719 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[务]]: [[vụ]], [[vũ]] *[[𨂣]]: [[vụ]] *[[雺]]: [[vụ]] *[[霧]]: [[vụ]] *[[雩]]: [[vụ]], [[vu]], [[hu]] *[[雨]]: [[vụ]], [[vũ]], [[vú]] *[[伍]]: [[vụ]], [[ngũ]] *[[霚]]: [[vụ]] *[[侮]]: [[hối]], [[vụ]], [[vũ]] {{mid}} *[[䳱]]: [[vụ]] *[[鶩]]: [[vụ]] *[[騖]]: [[vụ]] *[[務]]: [[vụ]], [[vũ]] *[[骛]]: [[vụ]] *[[婺]]: [[vụ]] *[[鹜]]: [[vụ]] *[[雾]]: [[vụ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[務]]: [[vụ]] *[[鶩]]: [[vụ]] *[[婺]]: [[vụ]] {{mid}} *[[霧]]: [[vụ]] *[[騖]]: [[vụ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[务]]: [[vụ]], [[mùa]] *[[雺]]: [[vụ]] *[[杅]]: [[vụ]], [[vu]] *[[𩅗]]: [[vụ]] *[[霧]]: [[vụ]], [[mù]] *[[雾]]: [[vụ]] *[[雩]]: [[vụ]], [[vu]] *[[雨]]: [[vụ]], [[vũ]] *[[伍]]: [[vụ]], [[ngũ]] *[[侮]]: [[vụ]], [[vũ]], [[hối]] {{mid}} *[[䳱]]: [[vụ]], [[vọ]] *[[鶩]]: [[vụ]], [[vọ]] *[[樗]]: [[vụ]], [[sư]], [[tư]], [[xư]], [[xú]], [[hu]] *[[騖]]: [[vụ]] *[[務]]: [[vụ]], [[mùa]] *[[骛]]: [[vụ]] *[[婺]]: [[vụ]] *[[鹜]]: [[vụ]] *[[舞]]: [[vụ]], [[vỗ]], [[vũ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vú]] :* [[vũ]] :* [[vù]] {{-noun-}} '''vụ''' # [[mùa|Mùa]], [[thời kì]] của một [[công việc]] [[sản xuất]] hoặc [[gắn]] với [[sản xuất]]. #: '''''Vụ''' gặt.'' # [[sự việc|Sự việc]]. #: '''''Vụ''' tham nhũng.'' #: '''''Vụ''' kiện.'' # [[cơ quan|Cơ quan]] [[chuyên môn]] [[ngành]] [[dọc]] trong một [[bộ]]. #: '''''Vụ''' kế hoạch.'' #: '''''Vụ''' phó.'' #: '''''Vụ''' trưởng.'' # {{@|địa phương}} [[con quay|Con quay]]. #: ''Con '''vụ'''.'' #: ''Bông '''vụ'''.'' #: ''Đánh '''vụ'''.'' # {{like-entry|vú}} {{-verb-}} '''vụ''' # [[ham chuộng|Ham chuộng]], [[mưu cầu]]. #: '''''Vụ''' danh lợi.'' #: '''''Vụ''' thành tích.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4yh9szhk288snrqp98gdwazs717olds vờ 0 92247 2358422 2318726 2026-05-24T07:21:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358422 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蟡]]: [[vờ]], [[quỵ]], [[ve]] *[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]] *[[蚽]]: [[vờ]] *[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]] {{mid}} *[[潙]]: [[vờ]], [[vợi]], [[vời]], [[vơi]], [[quy]] *[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vó]] :* [[vơ]] :* [[vớ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[võ]] :* [[vỗ]] :* [[vỡ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vờ''' # [[loài|Loài]] [[sâu]] [[sinh]] ở [[mặt]] [[nước]], [[vừa]] [[thành hình]] đã [[chết]]. #: ''Thân anh đã xác như '''vờ''' ([[w:Tản Đà|Tản Đà]])'' # Đgt, [[trgt]] Làm [[ra vẻ]] như là [[thật]]. #: '''''Vờ''' ngủ để nghe chuyện của hai người.'' #: ''Chị ta chỉ khóc '''vờ''' mà thôi.'' #: ''Hỏi '''vờ''' một câu.'' #: '''''Vờ''' như không biết gì.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] cu9xyt57xq7q3bl3ynflhwzu00dtmlr dành 0 92253 2357720 2274083 2026-05-24T01:59:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357720 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[仃]]: [[dành]], [[đinh]], [[đứa]], [[đần]], [[rành]], [[đính]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đình]] *[[󰅊]]: [[dành]] *[[𧶄]]: [[dành]] *[[盈]]: [[dành]], [[riêng]], [[dềnh]], [[diềng]], [[doanh]], [[giềng]] *[[𦱊]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]] *[[爭]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]], [[chanh]], [[dềnh]], [[giầnh]], [[gianh]], [[tránh]], [[danh]], [[ganh]] *[[𠯼]]: [[dành]] {{giữa}} *[[󰀓]]: [[dành]], [[rình]] *[[󰀒]]: [[dành]] *[[𠼵]]: [[dành]] *[[𠴔]]: [[dành]], [[trình]], [[chiềng]], [[rình]], [[xính]] *[[𤔷]]: [[dành]] *[[停]]: [[dành]], [[rành]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đầng]], [[đình]] {{cuối}} {{-paro-}} * [[danh]] * [[đánh]] {{-noun-}} '''dành''' # {{see-entry|dành dành}} # {{see-entry|giành}} {{-verb-}} '''dành''' # [[giữ lại|Giữ lại]] để dùng [[về sau]]. #: '''''Dành''' tiền mua xe.'' #: '''''Dành''' thóc gạo phòng lúc giáp hạt.'' # Để [[riêng]] cho ai hoặc cho [[việc gì]]. #: ''Chỗ '''dành''' riêng.'' #: '''''Dành''' nhiều thì giờ đọc sách.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] m6mi16bc0pja4avqzoay3dngmmw2qfd vỉ 0 92258 2358579 2276517 2026-05-24T11:54:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358579 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[vĩ]] *[[娓]]: [[vỉ]], [[vĩ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[mên]] *[[娓]]: [[vỉ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偉]]: [[vỉ]], [[vĩ]] *[[䇻]]: [[vỉ]] {{mid}} *[[娓]]: [[vỉ]], [[vĩ]], [[vãi]] *[[𠳿]]: [[vỉ]], [[vẽ]], [[va]], [[vã]], [[vái]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ví]] :* [[vì]] :* [[vị]] {{-noun-}} '''vỉ''' ## [[miếng|Miếng]] [[giấy]] (hoặc vật liệu tương tự) [[cứng]] có [[gắn]] [[những]] [[vật]] nhỏ cùng [[loại]], cùng [[số lượng]] (cúc áo, kim khâu, thuốc viên... ). ##: ''Mua'' # [[vỉ|Vỉ]] [[cúc bấm]] mỗi [[vỉ]]. # [[viên|Viên]] [[kháng sinh]]. ## [[vật|Vật]] đan bằng [[tre]] dùng để [[lót]] hoặc [[giữ]] trong [[nồi]], [[vại]]. ##: ''Lót '''vỉ''' đồ xôi.'' ##: ''Gài '''vỉ''' trong vại cà muối.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[quạt]]. {{-syn-}} * [[quạt]] * [[pa̱o]] {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] o0dcv3qnivzqoybbbd5dpxwodkt1n0g vế 0 92260 2358334 2276035 2026-05-24T06:28:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358334 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[髀]]: [[vế]], [[bễ]] *[[𦟼]]: [[vế]] {{mid}} *[[䏶]]: [[vế]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vê]] :* [[vẽ]] :* [[vè]] :* [[ve]] :* [[vệ]] {{giữa}} :* [[vé]] :* [[vẻ]] :* [[Ve]] :* [[về]] :* [[Vệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vế''' # {{term|Kng.}} . [[Bắp]] đùi. # Một trong [[những]] [[phần]] (thường là hai) có [[cấu trúc]] [[giống]] [[nhau]], có [[quan hệ]] đối [[với nhau]] từng [[cặp]], [[cấu tạo]] [[nên]] [[một thể]] [[hoàn chỉnh]]. #: ''Ra một '''vế''' câu đối.'' #: ''Câu ghép song song có nhiều '''vế'''.'' #: ''Chú ý đầy đủ cả hai '''vế'''.'' # {{term|Chm.}} . [[Toàn]] bộ [[biểu thức]] [[viết]] ở một [[bên]] [[dấu]] bằng (trong một phương trình hoặc đẳng thức) hoặc [[dấu]] lớn [[hơn]], [[dấu]] nhỏ [[hơn]] (trong một bất phương trình hoặc một bất đẳng thức). # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Thế]] đứng, [[thế lực]] của một [[người]] trong [[xã hội]]. #: ''Một người ngang '''vế'''.'' #: ''Lép '''vế'''.'' #: ''Vai '''vế'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5sf1lxn1do2m7tb4nt5n47jg2kyorhs dìu 0 92263 2358429 2268304 2026-05-24T07:23:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2358429 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤓛]]: [[dìu]] *[[耀]]: [[dìu]], [[diệu]], [[dịu]] *[[迢]]: [[dìu]], [[thiều]], [[điều]], [[déo]] *[[遥]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]], [[rao]] *[[󰅼]]: [[dìu]] *[[遙]]: [[diêu]], [[dìu]], [[dao]] *[[𠴕]]: [[diếu]], [[dìu]], [[giễu]], [[diễu]] {{mid}} *[[燿]]: [[sảo]], [[dìu]], [[diệu]] *[[妙]]: [[dìu]], [[xệu]], [[dẹo]], [[díu]], [[diệu]], [[xẹo]], [[dịu]] *[[招]]: [[treo]], [[giẹo]], [[chạo]], [[dìu]], [[cheo]], [[chiu]], [[chắp]], [[kiêu]], [[gieo]], [[reo]], [[chiêu]] *[[條]]: [[dìu]], [[điều]] *[[𢭼]]: [[dìu]] *[[調]]: [[dìu]], [[điu]], [[đều]], [[điệu]], [[điều]], [[đìu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dịu]] {{-verb-}} '''dìu''' # [[giúp|Giúp]] cho [[vận động]], [[di chuyển]] được bằng cách để cho [[dựa]] vào [[mình]] và đưa đi. #: '''''Dìu''' người ốm về phòng.'' #: '''''Dìu''' bạn bơi vào bờ.'' #: ''Ca nô '''dìu''' thuyền ngược dòng sông.'' # {{term|Id.}}. [[giúp|Giúp]] cho [[tiến]] [[lên]] được theo cùng một [[hướng]] với [[mình]]. #: ''Thợ cũ '''dìu''' thợ mới.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qgc8mkexeh03t7ijl3g4bm4fbk2i5m7 dòm 0 92265 2358284 1831070 2026-05-24T06:11:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358284 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥆡]]: [[dòm]] *[[窺]]: [[khuy]], [[dòm]] *[[𥊥]]: [[dòm]] *[[𥇌]]: [[dim]], [[dòm]] *[[𥉰]]: [[dòm]] *[[𥋺]]: [[dòm]] {{mid}} *[[𥛗]]: [[nhòm]], [[dòm]] *[[盹]]: [[độn]], [[chuân]], [[dòm]] *[[𥌸]]: [[dim]], [[dòm]] *[[𥈺]]: [[dòm]] *[[𥦝]]: [[dòm]] *[[窞]]: [[đảm]], [[đạm]], [[nom]], [[dòm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dom]] :* [[đốm]] :* [[đờm]] {{-verb-}} '''dòm''' # [[nhìn|Nhìn]] qua [[khe]] [[hở]], [[chỗ]] [[hổng]]. #: ''Hé cửa '''dòm''' vào.'' #: ''Từ trong hang '''dòm''' ra.'' # [[nhìn|Nhìn]] để [[dò xét]], để tìm cái gì. #: '''''Dòm''' khắp các xó xỉnh.'' #: '''''Dòm''' trước '''dòm''' sau.'' # {{term|Ph.}} . [[Trông]] một cách [[chú ý]]; [[nhìn]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1pa2ze9wraz8irpo9vb606x0rpr7tgt dông 0 92267 2358283 2276572 2026-05-24T06:10:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358283 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[搈]]: [[dông]], [[rung]], [[rông]], [[dong]] *[[柊]]: [[dông]], [[chung]], [[chông]] *[[𠹍]]: [[dông]] *[[𩄱]]: [[dông]] {{mid}} *[[𣳔]]: [[ruồng]], [[giòng]], [[rúng]], [[rụng]], [[dông]], [[vùng]], [[sòng]], [[dòng]], [[rộng]], [[ròng]], [[giông]], [[song]], [[duồng]], [[dùng]] *[[𩘨]]: [[dông]], [[giông]] *[[容]]: [[rong]], [[duông]], [[dông]], [[rung]], [[rông]], [[dung]], [[gióng]], [[ròng]], [[dong]], [[giông]], [[doòng]], [[dùng]] *[[庸]]: [[dông]], [[dung]], [[dong]], [[giông]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đọng]] :* [[đong]] :* [[dòng]] :* [[đồng]] :* [[đống]] {{giữa}} :* [[đóng]] :* [[dộng]] :* [[đông]] :* [[đồng]] :* [[động]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dông''' # [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[khí quyển]] [[phức tạp]], [[xảy ra]] [[vào khoảng]] đầu [[tháng]] 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có [[mưa rào]], [[gió]] [[giật]] [[mạnh]], [[chớp]] và [[kèm]] theo [[sấm]], [[sét]]. # [[đi|Đi]] [[khỏi]] [[nơi]] nào một cách [[nhanh chóng]], [[mau lẹ]]. #: ''Nó lên xe '''dông''' từ lúc nào.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cây]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] {{-aav-tam-}} {{-etym-}} Cùng gốc với {{cognate|crw|dung}}. {{-noun-}} {{head|aav-tam|Danh từ}} # [[dừa]]. {{-ref-}} * Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017. m9fzyqtwnqsioj2xchb05u6or9v3stg vắng 0 92268 2357849 1945542 2026-05-24T02:42:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357849 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠼋]]: [[vắng]] *[[󰆭]]: [[vắng]] *[[問]]: [[vẩn]], [[vấn]], [[vắn]], [[vặn]], [[vắng]] {{mid}} *[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]] *[[咏]]: [[vịnh]], [[vắng]], [[vính]], [[vẳng]], [[vướng]], [[viếng]] *[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[vang]] :* [[vẳng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[văng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''vắng''' # [[yên lặng|Yên lặng]], không [[có tiếng]] động. #: ''Buồn trông quãng '''vắng''' đêm dài (<u>[[w:Bích câu kỳ ngộ|Bích câu kỳ ngộ]]</u>)'' # Ít [[người]]. #: ''Hôm nay chợ '''vắng''' nhỉ.'' # Không [[có mặt]] ở [[nơi]] nào. #: '''''Vắng''' đàn ông quạnh nhà, '''vắng''' đàn bà quạnh bếp. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 2gk5o5o3vkd6pyyxq1x4dvyxb6bw1yg dõi 0 92269 2358282 2272700 2026-05-24T06:10:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358282 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[烩]]: [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[rọi]] *[[𡓃]]: [[dõi]], [[sỏi]], [[lối]] *[[𠼲]]: [[dõi]], [[nhôi]] {{mid}} *[[燴]]: [[quái]], [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[giọi]], [[rọi]], [[dọi]] *[[唯]]: [[dũi]], [[duôi]], [[dõi]], [[dói]], [[giói]], [[dụy]], [[dạ]], [[giọi]], [[giỏi]], [[dúi]], [[duối]], [[duỗi]], [[dòi]], [[dọi]], [[giòe]], [[dỏi]], [[duy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đọi]] :* [[đòi]] :* [[dơi]] :* [[dối]] :* [[dồi]] :* [[doi]] :* [[đồi]] :* [[đỗi]] :* [[đội]] :* [[đới]] {{giữa}} :* [[đói]] :* [[dời]] :* [[dội]] :* [[dồi]] :* [[doi]] :* [[đôi]] :* [[đổi]] :* [[đối]] :* [[đời]] :* [[đợi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dõi''' # [[dòng dõi|Dòng dõi]], [[nói]] [[tắt]]. #: ''Nối '''dõi''' tông đường.'' # [[thanh|Thanh]] [[dài]] để [[cài]] [[ngang]] [[cửa]] [[suốt]] [[từ]] [[bên]] này [[sang]] [[bên]] [[kia]]. #: ''Đóng '''dõi''' chuồng trâụ'' {{-verb-}} '''dõi''' # [[tiếp nối|Tiếp nối]] [[thế hệ]] trước. #: '''''Dõi''' gót.'' #: '''''Dõi''' bước cha anh.'' # [[chú ý|Chú ý]], [[theo dõi]] từng [[hoạt động]], [[diễn biến]]. #: '''''Dõi''' theo người lạ mặt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] khd2myh9u2la1wkzvbo6ca8ni4ttiqu dăm 0 92270 2358281 2276103 2026-05-24T06:10:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358281 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥶳]]: [[dằm]], [[dăm]] *[[𥭍]]: [[dằm]], [[dăm]] {{mid}} *[[箴]]: [[giằm]], [[giăm]], [[dăm]], [[châm]] *[[𠄼]]: [[năm]], [[dăm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dầm]] :* [[dặm]] :* [[dạm]] :* [[dậm]] :* [[đám]] :* [[đắm]] :* [[đầm]] :* [[đấm]] {{giữa}} :* [[dâm]] :* [[dằm]] :* [[dám]] :* [[đảm]] :* [[đạm]] :* [[đâm]] :* [[đẫm]] :* [[đậm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dăm''' # [[mảnh|Mảnh]] [[vật liệu]] thường là [[tre]], [[gỗ]], nhỏ và [[mỏng]]. #: '''''Dăm''' tre.'' #: '''''Dăm''' cối.'' # {{term|Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp}} . [[Mảnh]] nhỏ [[vụn]]. #: ''Đá '''dăm'''.'' #: ''Xương '''dăm'''.'' # [[dăm kèn|Dăm kèn]] (nói tắt). #: ''Clarinet là loại kèn có '''dăm''' đơn.'' # [[từ|Từ]] [[chỉ số]] ước [[lượng]] [[trên dưới]] [[năm]]. #: ''Cần '''dăm''' bữa là xong.'' #: '''''Dăm''' ba.'' #: '''''Dăm''' bảy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|tth}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|tth|Động từ}} # [[ngã]]. #:{{uxi|tth|'''Măi''' dăm|'''Mày''' ngã.}} ==={{ĐM|ref}}=== * Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam. {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[nặng]]. {{-verb-}} {{pn}} # [[chìm]]. # [[ỉm đi]]. # [[giấu]]. #:{{ux|tyz|Chỉa cúa xạ mà te '''dăm '''sle bấu hẩư cầư chắc.|Có giấy của xã về, nó '''giấu '''đi không cho ai biết.}} {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Tày]] 1qw7ywh21lengwe1z6vul8hcms2aztf dĩa 0 92272 2358280 2272650 2026-05-24T06:10:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358280 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥐦]]: [[dĩa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[đìa]] :* [[địa]] {{-noun-}} '''dĩa''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] [[hình]] [[giống]] [[chiếc]] [[thìa]] nhưng có [[răng]], [[còn]] [[gọi là]] [[nĩa]], dùng để [[lấy]] [[thức]] ăn trong [[bữa]] ăn [[cơm tây]], thường [[làm bằng]] [[thép]] không [[gỉ]] hay bằng [[bạc]]. # {{@|miền Nam}} [[đĩa|Đĩa]]. #: ''Đơm đầy '''dĩa''' xôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] lngjudthco9zerw33s5uodk5chcjujy vả 0 92273 2358335 1945508 2026-05-24T06:28:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358335 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]] *[[𣛢]]: [[vả]] *[[𡲤]]: [[vả]], [[vã]] *[[把]]: [[bửa]], [[vỡ]], [[vỗ]], [[vả]], [[bá]], [[bã]], [[trả]], [[bạ]], [[bả]], [[bẻ]], [[bỡ]], [[ba]], [[sấp]], [[vá]], [[vã]], [[bõi]], [[lả]], [[bữa]] *[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]] {{mid}} *[[抯]]: [[vả]], [[tra]], [[thả]] *[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]] *[[梶]]: [[vả]], [[vải]] *[[尾]]: [[vỹ]], [[vả]], [[vẻ]], [[vẽ]], [[vĩ]], [[vạy]], [[vấy]], [[vã]], [[vải]], [[vãi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[va]] :* [[vá]] {{giữa}} :* [[và]] :* [[vạ]] {{cuối}} {{-noun-}} [[Tập tin:Trái vả.jpg|nhỏ|250px|phải|Một [[cành]] vả]] '''vả''' # [[cây|Cây]] cùng họ với [[sung]], [[lá]] to, [[quả]] lớn [[hơn]] [[quả]] [[sung]], ăn được. #: ''Lòng '''vả''' cũng như lòng sung.'' {{-verb-}} '''vả''' # [[tát|Tát]] [[mạnh]] (thường vào miệng). #: '''''Vả''' cho mấy cái.'' {{-pronoun-}} '''vả''' #: (ph.; kng. ). [[Anh]] [[ta]], ông [[ta]] (nói về người cùng lứa hoặc lớn tuổi hơn không nhiều, với ý không khinh, không trọng). #: ''Tôi vừa gặp '''vả''' hôm qua.'' {{-conj-}} '''vả''' # {{like-entry|vả lại}} #: ''Tôi không thích, '''vả''' cũng không có thì giờ, nên không đi xem.'' #: ''Không ai nói gì nữa, '''vả''' cũng chẳng còn có chuyện gì để nói.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bztyx1pszmu4bfeyt2891qqvwufu9z5 dũng sĩ 0 92274 2357853 1831118 2026-05-24T02:45:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357853 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|勇士}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''dũng sĩ''' # [[người|Người]] có [[sức mạnh]] [[thể chất]] và [[tinh thần]] trên [[hẳn]] [[mức]] [[bình thường]], [[dám]] đương đầu với [[những]] [[sức]] [[chống]] đối, với [[nguy hiểm]] để làm [[những]] [[việc]] [[nên]] làm. # [[danh hiệu|Danh hiệu]] [[vinh dự]] của [[lực lượng]] [[vũ trang]] [[giải phóng]] [[miền]] [[Nam]] [[Việt Nam]] trong [[thời kì]] [[kháng chiến]] [[chống]] [[Mĩ]], [[tặng]] cho [[người]] [[lập]] được [[thành tích]] [[xuất sắc]] trong [[chiến]] đấu. #: '''''Dũng sĩ''' diệt xe tăng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] d60hx1x0qpbm9lzu1eborlpbow7fkw8 vạt 0 92275 2358279 2329638 2026-05-24T06:09:54Z Trong Dang 52461 2358279 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[韈]]: [[vạt]], [[miệt]] *[[襪]]: [[vạt]], [[miệt]] {{mid}} *[[韤]]: [[vạt]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[韤]]: [[vạt]], [[mạt]] *[[韈]]: [[vạt]], [[mạt]], [[miệt]] *[[襪]]: [[vạt]], [[mạt]], [[miệt]] *[[𧛌]]: [[vạt]] *[[蔑]]: [[vạt]], [[mốt]], [[một]], [[miết]], [[mệt]], [[miệt]], [[mít]] {{mid}} *[[拔]]: [[vạt]], [[gạt]], [[bạt]], [[bội]], [[bặt]] *[[𧟝]]: [[vạt]] *[[袜]]: [[vạt]], [[mạt]], [[mặc]], [[miệt]] *[[篾]]: [[vạt]], [[miết]], [[miệt]], [[mịch]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vắt]] :* [[vặt]] :* [[vật]] {{-noun-}} '''vạt''' # [[thân|Thân]] áo. #: ''Sửa lại '''vạt''' áo.'' #: '''''Vạt''' trước.'' #: '''''Vạt''' sau.'' # [[mảnh|Mảnh]] đất [[trồng trọt]] [[hình]] [[dải]] [[dài]]. #: '''''Vạt''' ruộng.'' #: ''Mạ gieo thành từng '''vạt'''.'' #: '''''Vạt''' đất trồng rau.'' #: '''''Vạt''' rừng non.'' # {{term|Ph.}} . x. [[vạc3]]. {{-verb-}} '''vạt''' # Đẽo [[xiên]]. #: '''''Vạt''' nhọn chiếc đòn xóc.'' #: ''Dùng dao '''vạt''' dừa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cây]] [[ráy]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} k9v2cal3dvjlbz4yz57377mckxaxysc vạn 0 92276 2357721 2143490 2026-05-24T01:59:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357721 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鋄]]: [[vạn]] *[[万]]: [[vạn]], [[mặc]] *[[萭]]: [[vạn]], [[câu]], [[vũ]] *[[澫]]: [[vạn]] *[[卍]]: [[vạn]] {{mid}} *[[萬]]: [[vạn]], [[mặc]] *[[卐]]: [[vạn]] *[[脕]]: [[vạn]] *[[㸘]]: [[vạn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[卐]]: [[vạn]] *[[卍]]: [[vạn]] {{mid}} *[[萬]]: [[vạn]] *[[万]]: [[vạn]], [[mặc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]] *[[万]]: [[vạn]], [[vàn]], [[muôn]] *[[萭]]: [[câu]], [[vũ]], [[vạn]] *[[澫]]: [[vạn]] *[[卍]]: [[vạn]] *[[萬]]: [[vạn]], [[vàn]], [[mại]], [[vẹn]], [[muôn]] {{mid}} *[[卐]]: [[vạn]] *[[脕]]: [[vạn]] *[[伴]]: [[vạn]], [[bọn]], [[gạn]], [[bạn]], [[bợn]], [[phán]] *[[󰔙]]: [[vạn]] *[[鋄]]: [[vạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vận]] :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vạn''' # [[làng|Làng]] của những người [[thuyền chài]], thường ở trên [[mặt]] [[sông]]. #: ''Bà con ở '''vạn''' chài lên bộ để bầu cử.'' {{-num-}} '''vạn''' #[[mười|Mười]] [[lần]] [[nghìn]]. #: ''Một trăm người bán, một '''vạn''' người mua. ([[tục ngữ]])'' #: ''Nhất bản '''vạn''' lợi. ([[tục ngữ]])'' {{-adj-}} '''vạn''' # Thuộc một trong [[ba]] [[loại]] [[bài]] [[tổ tôm]] hay bài [[bất]], [[tức]] vạn, [[sách]], [[văn]]. #: ''Tam '''vạn''', tam sách và thất văn là một phu tôm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Số tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-num-}} {{head|tyj|Số}} # [[một]] {{l|vi|vạn}} (10.000). {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} 28sjo6y1m3ez7t2tp5ke2f40egfqq4z dưng 0 92277 2358278 2272725 2026-05-24T06:09:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358278 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]] *[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]] {{mid}} *[[凌]]: [[lâng]], [[dưng]], [[lăn]], [[lừng]], [[rưng]], [[lăng]], [[lưng]] *[[𤼸]]: [[dưng]], [[dâng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đứng]] :* [[đụng]] :* [[dựng]] :* [[dụng]] :* [[dùng]] {{giữa}} :* [[đừng]] :* [[đúng]] :* [[dừng]] :* [[dũng]] :* [[đựng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''dưng''' # Không có họ với [[mình]]. #: ''Người '''dưng''' nước lã. ([[tục ngữ]])'' # Không [[bận]] [[rộn]]. #: ''Ngày '''dưng''' không bận như ngày mùa.'' # [[trgt|Trgt]]. [[Rỗi]] [[rãi]]. #: ''Ăn '''dưng''' ngồi rồi. ([[tục ngữ]])'' #: ''Dạo này ở '''dưng''' cũng buồn.'' {{-verb-}} '''dưng''' # {{term|Biến âm của dâng}} . # Đưa [[lên]] [[cấp]] trên một cách [[cung kính]]. #: '''''Dưng''' lễ vật'' # [[nói|Nói]] nước lên cao. #: ''Mưa nhiều, nước sông đã '''dưng''' lên.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] tq0f6yy8kofc787nahh3yrdtar31w64 dượng 0 92278 2357722 2355857 2026-05-24T01:59:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2357722 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|丈||hv=n|trượng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[炀]]: [[dượng]], [[dương]], [[dạng]] *[[养]]: [[dượng]], [[dường]], [[dưỡng]], [[dạng]] {{mid}} *[[養]]: [[dượng]], [[dường]], [[dưỡng]], [[dạng]] *[[煬]]: [[dượng]], [[dương]], [[dạng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[養]]: [[dượng]], [[dưỡng]] *[[煬]]: [[dượng]], [[dương]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[煬]]: [[dượng]], [[rạng]], [[dương]], [[rang]], [[sượng]], [[dạng]] *[[仗]]: [[dượng]], [[giượng]], [[trượng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dưỡng]] :* [[dương]] {{giữa}} :* [[dường]] :* [[đường]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dượng''' # [[bố dượng|Bố dượng]] (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi). # [[chồng|Chồng]] của [[cô]] hay [[chồng]] của [[dì]] (có thể dùng để xưng gọi). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] mm4o45x0jum4u40olv3rsscqecing5g vại 0 92279 2358275 1945499 2026-05-24T06:09:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358275 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㙕]]: [[vại]] *[[𡏯]]: [[vại]] {{mid}} *[[𡓎]]: [[vại]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vai]] :* [[vài]] :* [[vải]] {{-noun-}} '''vại''' # Đồ đựng bằng [[sành]], [[gốm]], [[hình trụ]], [[lòng]] [[sâu]]. #: '''''Vại''' nước.'' #: '''''Vại''' cà.'' # {{term|Kng.}} . [[Cốc]] [[vại]] (nói tắt). #: ''Uống một '''vại''' bia.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ahvb438lhj1hbm0u99rk73i7ir7jncf dạn 0 92280 2358274 2329615 2026-05-24T06:08:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358274 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰅡]]: [[dạn]] *[[憚]]: [[đặn]], [[đẫn]], [[đận]], [[dạn]], [[đát]], [[đạn]] *[[演]]: [[giỡn]], [[dằng]], [[rởn]], [[dạn]], [[dỡn]], [[dợn]], [[diễn]], [[gián]], [[dăn]], [[dán]] {{mid}} *[[僤]]: [[dạn]], [[đạn]] *[[惮]]: [[đặn]], [[dạn]], [[đạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dán]] :* [[dằn]] :* [[dân]] :* [[dẫn]] :* [[đan]] :* [[đản]] :* [[đẵn]] {{giữa}} :* [[dàn]] :* [[dặn]] :* [[dần]] :* [[dấn]] :* [[đàn]] :* [[đạn]] :* [[đần]] {{cuối}} {{-adj-}} '''dạn''' # {{term|Cũ, hoặc ph.}} . [[Bạo]], không [[rụt rè]], không e [[ngại]]. #: ''Nói năng rất '''dạn'''.'' #: '''''Dạn''' gan.'' # Có [[khả năng]] [[tiếp xúc]] với [[hiện tượng]] [[nguy hiểm]], đáng [[sợ]] hoặc [[chịu]] đựng [[hiện tượng]] [[nguy hại]] [[mà]] không [[dễ]] bị [[tác động]], [[do]] đã [[quen]] đi. #: '''''Dạn''' với mưa gió.'' #: ''Chim '''dạn''' người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] oo0hby755571q8901h22kddxok8jhj2 vũng 0 92282 2357723 2272948 2026-05-24T01:59:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357723 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[漨]]: [[vùng]], [[vũng]] *[[𤂧]]: [[bồng]], [[vùng]], [[vũng]] {{mid}} *[[淎]]: [[vịnh]], [[bọng]], [[bõng]], [[vụng]], [[bóng]], [[vững]], [[vũng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vững]] :* [[vụng]] :* [[vung]] {{giữa}} :* [[vừng]] :* [[vùng]] :* [[vựng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vũng''' # [[chỗ|Chỗ]] [[trũng]] nhỏ có [[chất lỏng]] đọng lại. #: '''''Vũng''' nước trên mặt đường.'' #: ''Sa '''vũng''' lầy.'' #: '''''Vũng''' máu.'' # [[khoảng|Khoảng]] [[biển]] ăn [[sâu]] vào đất [[liền]], ít [[sóng gió]], [[tàu]] [[thuyền]] có thể [[trú]] ẩn được. #: '''''Vũng''' Cam Ranh.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ew91v5kh8qtn55l311enuoe3yxevu1d dấn 0 92283 2358273 2329621 2026-05-24T06:08:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358273 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[引]]: [[dấn]], [[dẫn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[引]]: [[dấn]], [[dẫn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[震]]: [[chấn]], [[dấn]], [[chắn]] *[[𢪉]]: [[dấn]] *[[𤂪]]: [[dấn]], [[trấn]] {{mid}} *[[振]]: [[chớn]], [[chạn]], [[chan]], [[chận]], [[chấn]], [[dấn]], [[thắn]], [[chẩn]], [[chắn]], [[chán]], [[chặn]], [[chẵn]], [[xắn]], [[nấn]], [[sán]], [[xấn]] *[[鎮]]: [[chớn]], [[giấn]], [[chận]], [[dấn]], [[chắn]], [[trớn]], [[sấn]], [[trấn]], [[sán]] *[[𤄱]]: [[dẫn]], [[dấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dán]] :* [[dạn]] :* [[dặn]] :* [[dần]] :* [[đan]] :* [[đản]] :* [[đẵn]] {{giữa}} :* [[dàn]] :* [[dằn]] :* [[dân]] :* [[dẫn]] :* [[đàn]] :* [[đạn]] :* [[đần]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dấn''' # [[dìm|Dìm]] [[xuống nước]] cho [[ngập]]. #: '''''Dấn''' áo trong chậu nước'' # Đè [[mạnh]] xuống. #: ''Ai lại '''dấn''' đầu thằng bé xuống mà đánh.'' # Đgt, [[trgt]]. [[Cố]] [[lên]]. #: ''Phải '''dấn''' lên nữa.'' #: ''Làm '''dấn''' một lúc nữa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ki0f0kumxu31cwnrevb3cmyomvimrnp vĩnh viễn 0 92284 2357852 2174599 2026-05-24T02:44:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357852 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|永遠}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} '''vĩnh viễn''' # Có sự [[tồn tại]] [[ngoài]] [[thời gian]] hoặc trong mọi [[thời gian]], không có [[bắt đầu]] cũng không có [[kết thúc]]. #:Người [[Kitô giáo]] [[cho rằng]] [[Chúa Trời]] là [[vĩnh viễn]]. [[vật chất|Vật chất]] [[vĩnh viễn]] [[tồn tại]]. #:{{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . Từ đây cho đến [[mãi mãi]] [[về sau]]. Cái [[thời]] đó đã [[vĩnh viễn]] qua rồi. {{-trans-}} {{đầu}} :*{{en}}: [[forever]] {{giữa}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 1gz1crzoaf2xgmh1o8l5cdgulbppust dấp 0 92285 2358272 2329650 2026-05-24T06:08:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2358272 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唈]]: [[ấp]], [[ập]], [[dấp]], [[oạp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đạp]] :* [[dập]] :* [[đập]] {{giữa}} :* [[đáp]] :* [[đắp]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dấp''' # Làm cho [[thấm]] [[vừa]] đủ ướt. #: '''''Dấp''' chiếc khăn đắp lên cho đỡ nóng.'' # [[dáng|Dáng]], [[vẻ]]. #: ''Dáng '''dấp'''.'' #: ''Làm dáng làm '''dấp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] g97r6oscp5vfjuhmimqur7wpjbjd6i4 văng 0 92286 2357724 2079676 2026-05-24T02:00:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357724 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]] *[[冰]]: [[băng]], [[phăng]], [[bưng]], [[văng]], [[băn]], [[bâng]], [[ngưng]] *[[㨲]]: [[văng]], [[vanh]] *[[𣱵]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vẳng]], [[viếng]] {{mid}} *[[挷]]: [[phang]], [[bứng]], [[bang]], [[bưng]], [[văng]], [[bâng]] *[[永]]: [[vảnh]], [[vánh]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vắng]], [[vĩnh]], [[vẳng]], [[viếng]] *[[㩞]]: [[văng]], [[vanh]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[vang]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[vẳng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''văng''' # [[thanh|Thanh]] [[tre]] có [[gắn]] đinh [[ghim]] ở [[hai]] đầu, dùng để [[căng]] [[mặt]] [[vải]], [[mặt hàng]] trên [[khung]] [[dệt]] [[thủ công]]. #: ''Cắm '''văng'''.'' # [[thanh|Thanh]] [[chêm]] giữa [[hai]] vì [[chống]] trong [[hầm mỏ]] để [[giữ]] cho [[khỏi]] bị [[xô]] đổ. {{-verb-}} '''văng''' # [[thình lình|Thình lình]] [[lìa]] [[khỏi]] [[chỗ]] và [[di chuyển]] [[nhanh]] một đoạn trong khoảng không để [[rơi]] xuống một [[chỗ]] [[khác nào]] đó, [[do]] bị [[tác động]] đột [[ngột]] của một [[lực]] [[mạnh]]. #: ''Trượt ngã, '''văng''' kính.'' #: ''Chiếc lò xo bật ra, '''văng''' đâu mất.'' # {{term|Kng.}} . [[Bật]] [[nói]], như [[ném]] [[ra]] (những tiếng thô tục, chửi rủa, v. v. ). #: '''''Văng''' ra một câu chửi.'' # p. (ph.; kng. ). [[Phắt]]. [[Làm]] đi. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cỏ]] [[lồng]] [[vực]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} b3nwrlqwkv00957bufl11gbktiy6ac1 dấu 0 92287 2357725 2275980 2026-05-24T02:00:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357725 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨁪]]: [[giấu]], [[dấu]] *[[鬥]]: [[đấu]], [[dấu]] *[[豆]]: [[dấu]], [[đậu]] *[[酉]]: [[giấu]], [[dậu]], [[giậu]], [[dẫu]], [[dấu]], [[dáu]] *[[𧿫]]: [[dấu]] *[[鬪]]: [[giấu]], [[đấu]], [[dấu]] *[[󰂺]]: [[dấu]] *[[󰂩]]: [[dấu]] {{mid}} *[[𢰳]]: [[dấu]], [[éo]] *[[唒]]: [[đau]], [[giấu]], [[dẩu]], [[dẫu]], [[dấu]], [[đáu]] *[[󰈓]]: [[dấu]] *[[󰑖]]: [[dấu]] *[[闘]]: [[đấu]], [[dấu]], [[chùa]] *[[𥆺]]: [[dấu]] *[[𨣥]]: [[dấu]] *[[㾞]]: [[dấu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đau]] :* [[dầu]] :* [[đâu]] :* [[đấu]] {{giữa}} :* [[dầu]] :* [[dâu]] :* [[đầu]] :* [[đậu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dấu''' # [[cái|Cái]] [[vết]], [[cái]] [[hình]] [[còn lại]]. #: '''''Dấu''' xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[hình|Hình]] hay [[vật]] để làm [[hiệu]], để [[ghi nhớ]]. #: ''Đánh '''dấu''' một đoạn văn hay.'' #: ''Đặt một cái mốc làm '''dấu''''' # [[vật|Vật]] nhỏ bằng [[gỗ]], bằng đồng, bằng [[ngà]] có [[khắc]] [[chữ]] để [[in]] [[ra]] làm [[tin]]. #: ''Con '''dấu'''.'' #: ''Đóng '''dấu'''.'' #: '''''Dấu''' của chủ tịch.'' #: '''''Dấu''' của cơ quan.'' #: ''Xin '''dấu'''.'' #: '''''Dấu''' bưu điện'' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] đặt trên một [[số nguyên]] âm để chỉ [[biến]] âm của [[những]] âm đó. #: '''''Dấu''' mũ'' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] của [[chữ quốc ngữ]] để chỉ các [[thanh]] [[khác nhau]]. #: '''''Dấu''' huyền'' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] để [[chấm câu]]. #: '''''Dấu''' nặng'' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] để chỉ các [[phép tính]]. #: '''''Dấu''' cộng'' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] đặt trước một [[con số]] để [[phân biệt]] [[dương]] hay âm. #: ''-8 là tám âm.'' {{-verb-}} '''dấu''' # (''Từ cũ'') [[yêu|Yêu]]. #: ''Con vua, vua '''dấu''', con chúa, chúa yêu ([[tục ngữ]])..'' #: ''Chúa '''dấu''', vua yêu một cái này ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])'' {{-drv-}} * [[yêu dấu]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] duopipu42e0q9i835jl3ygmx8sjmd8r dần 0 92291 2357726 2329618 2026-05-24T02:00:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357726 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[殥]]: [[dần]] *[[夤]]: [[di]], [[dần]] *[[蔩]]: [[dần]] *[[殯]]: [[dần]], [[thấn]], [[tấn]], [[tẫn]] {{mid}} *[[㝙]]: [[dần]] *[[寅]]: [[dần]] *[[崟]]: [[dần]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[寅]]: [[dần]] *[[夤]]: [[di]], [[dần]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[簡]]: [[giỡn]], [[nhởn]], [[giảm]], [[giản]], [[dớn]], [[giằn]], [[dẳng]], [[giãn]], [[giẵn]], [[dần]], [[dẵng]] *[[殥]]: [[dần]] *[[夤]]: [[đần]], [[di]], [[dần]] *[[蔩]]: [[dần]] {{mid}} *[[𢴍]]: [[dện]], [[giấn]], [[giằn]], [[giằng]], [[dằn]], [[dần]] *[[寅]]: [[dằng]], [[lần]], [[dờn]], [[giần]], [[rần]], [[dớn]], [[nhớn]], [[rờn]], [[dàn]], [[dợn]], [[dòn]], [[đằn]], [[dần]] *[[𥳄]]: [[giần]], [[dần]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dán]] :* [[dạn]] :* [[dặn]] :* [[dẫn]] :* [[đan]] :* [[đản]] :* [[đẵn]] {{giữa}} :* [[dàn]] :* [[dằn]] :* [[dân]] :* [[dấn]] :* [[đàn]] :* [[đạn]] :* [[đần]] {{cuối}} {{-noun-}} '''dần''' # [[kí|Kí]] [[hiệu]] [[thứ ba]] trong [[mười]] [[hai]] [[chi]]. #: ''Tí sửu '''dần''' mão.'' #: ''Giờ '''dần''':.'' #: ''Thời gian từ ba giờ đến sớm mai. ([[ca dao]])'' #: ''Tuổi '''dần'''.'' #: ''Tuổi một người sinh vào năm '''dần''':.'' #: ''Tuổi '''dần''' là tuổi cầm tinh con hổ.'' {{-verb-}} '''dần''' # Đập nhiều [[lần]] để cho [[mềm]] [[ra]]. #: '''''Dần''' miếng thịt bò'' # Đánh [[thật]] đau (thtục). #: '''''Dần''' cho nó một trận.'' #: ''Năm canh khúc ruột như '''dần''' cả năm. (cd) đau như '''dần''''' # [[tiếc|Tiếc]] quá. #: ''Mất cái đồng hồ, đau như '''dần''''' # Đau [[khổ]] về [[tinh thần]]. #: ''Càng nghe mụ nói, càng đau như '''dần''' (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[trgt|Trgt]]. [[Từng]] ít một; [[Từng]] [[bước]] một. #: ''Công nợ trả '''dần''', cháo nóng húp quanh. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] pdpu73ii7ec8npos9rskaaqmivuga2v vô tư 0 92296 2357851 2191907 2026-05-24T02:43:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357851 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|無私}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''vô tư''' # Không hoặc ít [[lo nghĩ]]. #: ''Sống hồn nhiên và '''vô tư'''.'' # Không nghĩ đến lợi ích [[riêng tư]]. #: ''Sự giúp đỡ hào hiệp, '''vô tư'''.'' #: ''Chí công '''vô tư'''.'' # Không [[thiên vị]] ai cả. #: ''Một trọng tài '''vô tư'''.'' #: ''Nhận xét một cách '''vô tư''', khách quan.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] n5k5ytn1644l7ime5sobw9urzvne13r dậy 0 92297 2357727 2272680 2026-05-24T02:00:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357727 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰄺]]: [[dậy]] *[[代]]: [[đại]], [[dậy]], [[đời]], [[rượi]], [[đãi]] *[[㖂]]: [[dậy]] *[[𠯅]]: [[dậy]], [[giạc]], [[dức]], [[nhức]] *[[󰂤]]: [[dậy]] *[[𧽇]]: [[dậy]], [[dấy]] *[[𧿆]]: [[dãy]], [[dậy]], [[dẩy]], [[dẫy]], [[rẽ]], [[giẫy]], [[rẫy]], [[dảy]], [[nhảy]], [[dẽ]], [[nhẩy]], [[giãy]], [[giẽ]] *[[跩]]: [[dậy]], [[dấy]] {{mid}} *[[𧽈]]: [[dậy]], [[dấy]] *[[󰐖]]: [[dậy]] *[[𧻭]]: [[dậy]], [[dấy]] *[[曳]]: [[dậy]], [[dượi]], [[dấy]], [[dại]], [[dạy]], [[dài]], [[dễ]], [[dười]], [[duệ]], [[dái]] *[[曵]]: [[dậy]], [[dượi]], [[dấy]], [[dại]], [[dài]], [[dặc]], [[dái]] *[[󰀗]]: [[dậy]], [[dấy]] *[[󰀖]]: [[dậy]] *[[𠰺]]: [[đại]], [[dậy]], [[đẫy]], [[đậy]], [[dạy]], [[dái]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đáy]] :* [[đay]] :* [[dây]] :* [[dãy]] :* [[day]] :* [[đầy]] :* [[đẫy]] :* [[đậy]] {{giữa}} :* [[đày]] :* [[dấy]] :* [[dạy]] :* [[dày]] :* [[đây]] :* [[đẩy]] :* [[đấy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dậy''' # [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] không [[hoạt động]] (thường là khi ngủ) [[sang]] [[trạng thái]] [[hoạt động]] (thường là sau khi thức giấc). #: ''Thức khuya, '''dậy''' sớm.'' #: ''Canh một chưa nằm, canh năm đã '''dậy'''.'' #: ''Ngủ '''dậy'''.'' #: ''Đánh thức '''dậy'''.'' # [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[tư thế]] [[nằm]] [[sang]] [[tư thế]] [[ngồi]], hay [[từ]] [[tư thế]] [[nằm]] hoặc [[ngồi]] [[sang]] [[tư thế]] đứng. #: ''Ngồi '''dậy'''.'' #: ''Lóp ngóp bò '''dậy'''.'' #: ''Còn ốm nhưng cố gượng '''dậy''' đi làm.'' # [[chuyển|Chuyển]] [[từ]] [[trạng thái]] không có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]] của sự [[tồn tại]] [[sang]] [[trạng thái]] có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]] (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v. v. ). #: ''Khúc sông '''dậy''' sóng.'' #: ''Tiếng reo hò như sấm '''dậy'''.'' #: ''Tô cho '''dậy''' màu.'' #: ''Trong lòng '''dậy''' lên những tình cảm đẹp đẽ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nyocuaemm0bicph5si8b0vytnptu6sq dẻo 0 92299 2357728 2272632 2026-05-24T02:01:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357728 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠰉]]: [[nhâu]], [[cheo]], [[chiu]], [[siêu]], [[giễu]], [[nhậu]], [[trêu]], [[dẻo]], [[chịu]], [[diễu]], [[ghẹo]], [[réo]], [[giéo]], [[xạu]], [[déo]], [[nhẹo]], [[chíu]] *[[𥻠]]: [[dẻo]] *[[緲]]: [[dẻo]], [[diểu]], [[miểu]] {{mid}} *[[眇]]: [[xỉu]], [[dẻo]], [[díu]], [[diệu]], [[giáo]], [[diểu]], [[miếu]], [[miểu]], [[miễu]], [[dáo]] *[[𦕈]]: [[xỉu]], [[dẻo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[đèo]] :* [[đeo]] :* [[đẽo]] {{-noun-}} '''dẻo''' # [[dải|Dải]] đất nhỏ. #: ''Ngồi câu cá ở '''dẻo''' đất bên sông.'' {{-adj-}} '''dẻo''' # [[mềm|Mềm]] và [[dễ]] [[biến dạng]]. #: ''Tay cầm một cục đất '''dẻo''' nặn thành hình người'' # Không [[cứng]]. #: ''Ăn bát cơm '''dẻo''', nhớ nẻo đường đi. ([[ca dao]])'' # Có chân tay [[cử]] động [[dễ dàng]]. #: ''Tuổi già vừa '''dẻo''' vừa dai.'' # [[trgt|Trgt]]. [[Uyển]] [[chuyển]], [[mềm mại]]. #: ''Múa '''dẻo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 9og2jgmug0nc2zfybtpn74sudyts6vn vô thần 0 92300 2357850 1945419 2026-05-24T02:43:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2357850 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|無神}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''vô thần''' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Không]] [[công nhận]] [[tôn giáo]], [[phủ nhận]] sự [[tin tưởng]] vào [[phép lạ]], vào đời [[sống]] [[bên]] [[kia]] [[thế giới]] sau khi [[chết]]. #: ''Người mác-xít.'' # [[mặc nhiên|Mặc nhiên]] là. #: ''Người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ft1hsrn8ghf5kkhylad8t3nokl76551 vòm 0 92302 2358271 1945387 2026-05-24T06:08:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358271 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡴉]]: [[vòm]] *[[𢊫]]: [[vòm]], [[bổi]] {{bottom}} {{-noun-}} '''vòm''' # [[vật|Vật]] có [[hình]] [[cong]], [[khum]] và úp xuống như [[hình]] [[mu]] [[rùa]]. #: '''''Vòm''' nhà.'' #: '''''Vòm''' trời.'' #: '''''Vòm''' cây.'' #: '''''Vòm''' miệng.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[hình]] [[cong]] [[xây dựng]] [[vượt qua]] [[không gian]] giữa [[hai]] [[tường]], [[cột]] hoặc [[móng]]. #: '''''Vòm''' nhà thờ.'' #: '''''Vòm''' cuốn.'' {{-syn-}} * [[mu]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] dns7spl3b81dsd8ih9fpt313eb49nmw vét 0 92304 2358270 2275949 2026-05-24T06:08:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2358270 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧑅]]: [[vét]] *[[𢵼]]: [[vớt]], [[vẹt]], [[vét]] {{mid}} *[[𢪏]]: [[lặt]], [[nhặt]], [[vét]], [[vít]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[vệt]] :* [[vết]] :* [[vẹt]] {{-noun-}} '''vét''' # [[áo|Áo]] [[ngắn]] [[kiểu]] Âu, [[tay]] [[dài]], [[cổ bẻ]], dùng để [[mặc]] [[ngoài]]. #: ''Áo '''vét''' nữ.'' {{-verb-}} '''vét''' # [[lấy|Lấy]] cho [[kì]] [[hết]] [[những]] gì [[còn]] [[chút]] ít ở [[sát]] đáy. #: '''''Vét''' sạch niêu cơm.'' #: ''Tàu '''vét''' bùn ở cảng.'' # [[thu nhặt|Thu nhặt]] cho [[kì]] [[hết]] không [[chừa]] lại [[chút nào]]. #: '''''Vét''' túi chỉ còn mấy đồng.'' #: ''Mua '''vét''' để bán đầu cơ.'' #: ''Tổ chức đợt thi '''vét''' (kng.)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] amsux8n4n5uvhammq5688p6zhgcsalm vây 0 92305 2358269 2276522 2026-05-24T06:07:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358269 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩼀]]: [[vây]] *[[圍]]: [[vây]], [[vè]], [[ví]], [[vi]], [[vầy]] *[[𡆫]]: [[vây]], [[ví]], [[vi]], [[vầy]] *[[渭]]: [[vị]], [[vợi]], [[vây]], [[vời]], [[vấy]] {{mid}} *[[围]]: [[vây]], [[vi]], [[vầy]], [[vay]] *[[𢯷]]: [[vây]], [[vày]], [[vầy]] *[[𩻺]]: [[vây]] *[[𩻟]]: [[vây]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váy]] :* [[vay]] :* [[vầy]] :* [[vấy]] {{giữa}} :* [[vảy]] :* [[vầy]] :* [[vẫy]] :* [[vậy]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vây''' # [[bộ phận|Bộ phận]] dùng để [[bơi]] của [[cá]], có [[dạng]] [[lá]]. # [[món|Món]] ăn [[làm bằng]] [[sợi]] [[lấy]] ở [[vây]] một [[số]] [[loài]] [[cá biển]]. {{-verb-}} '''vây''' # [[tạo thành|Tạo thành]] một [[lớp]] [[bao]] [[lấy]] [[xung quanh]]. #: '''''Vây''' màn.'' #: ''Những ngọn núi '''vây''' quanh thung lũng.'' #: ''Tường '''vây'''.'' # [[xúm|Xúm]] lại thành [[vòng]] [[xung quanh]]. #: ''Ngồi '''vây''' quanh đống lửa.'' #: ''Lũ trẻ '''vây''' lấy cô giáo.'' # [[bố trí|Bố trí]] [[lực lượng]] thành một [[vòng]] [[chắn]] [[xung quanh]], không cho [[thoát]] [[ra]] [[ngoài]], làm cho [[cô lập]]. #: '''''Vây''' bắt.'' #: '''''Vây''' đồn.'' #: ''Thoát khỏi vòng '''vây'''.'' # {{term|Thgt.}} . [[Làm]] [[ra vẻ]] [[hơn]] [[người]] cho có vẻ [[oai]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] kpf0autobt12kxsiufqrtg4c12akvqa dộng 0 92306 2358431 2276576 2026-05-24T07:23:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358431 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[用]]: [[dụng]], [[dộng]], [[rụng]], [[đụng]], [[vùng]], [[rùng]], [[dòng]], [[giùn]], [[giùm]], [[giùng]], [[dùng]] *[[𧊊]]: [[dộng]], [[dũng]], [[nhộng]] {{mid}} *[[湧]]: [[dộng]], [[rụng]], [[dũng]] *[[洞]]: [[đùng]], [[dộng]], [[động]], [[đọng]], [[dọng]], [[dỗng]], [[đỗng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đọng]] :* [[đong]] :* [[dòng]] :* [[đồng]] :* [[đống]] {{giữa}} :* [[đóng]] :* [[dông]] :* [[đông]] :* [[đồng]] :* [[động]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dộng''' # Đưa [[thẳng]] [[lên cao]] [[rồi]] [[dập]] [[mạnh]] một đầu xuống [[mặt bằng]]; [[vỗ]] [[mạnh]]. #: '''''Dộng''' đũa xuống mâm.'' #: ''Ngã '''dộng''' đầu xuống đất.'' #: ''Xe bị '''dộng''' nồi.'' # {{term|Ph.}} . Đập [[thẳng]] và [[mạnh]]. #: '''''Dộng''' cửa ầm ầm.'' # Như ''[[trình]]''. #: ''Tôi thân '''dộng''' chúa'' (Tôi xin trình chúa như sau...). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 007dkirff503nd35j8w02o99lg3adk4 váng 0 92307 2357871 1945235 2026-05-24T03:02:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357871 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]] *[[徃]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vạng]], [[váng]], [[vãng]] *[[𠗤]]: [[váng]] {{mid}} *[[㾿]]: [[váng]] *[[𤷮]]: [[váng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vàng]] :* [[văng]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vang]] :* [[vẳng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''váng''' # [[lớp|Lớp]] [[mỏng]] [[kết]] đọng trên [[bề mặt]] của một [[chất lỏng]]. #: '''''Váng''' dầu.'' #: ''Mỡ đóng '''váng'''.'' #: ''Mặt ao nổi '''váng'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Mạng]] (nhện). #: ''Quét '''váng''' nhện.'' {{-adj-}} '''váng''' # Ở [[trạng thái]] [[hơi]] [[chóng mặt]], [[khó chịu]] trong [[người]]. #: ''Bị '''váng''' đầu, sổ mũi.'' #: ''Đầu '''váng''' mắt hoa.'' #: '''''Váng''' mình khó ở.'' # {{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . [[vang|Vang]] to [[lên]] đến [[mức]] làm [[chói tai]], [[khó chịu]]. #: ''Hét '''váng''' lên.'' #: ''Tiếng chó sủa '''váng''' lên.'' # Có [[cảm giác]] [[như không]] [[còn]] [[nghe]] được gì, [[do]] bị [[tác động]] của âm [[thanh]] có [[cường độ]] quá [[mạnh]]. #: ''Tiếng gào thét nghe '''váng''' cả tai.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qzmdjifgy7hcytjv2498kxywhe7f9kt 2358432 2357871 2026-05-24T07:23:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358432 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[往]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vãn]], [[vạng]], [[vẳng]], [[váng]], [[vãng]] *[[徃]]: [[vảng]], [[vởn]], [[vạng]], [[váng]], [[vãng]] *[[𠗤]]: [[váng]] {{mid}} *[[㾿]]: [[váng]] *[[𤷮]]: [[váng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vàng]] :* [[văng]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vang]] :* [[vẳng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''váng''' # [[lớp|Lớp]] [[mỏng]] [[kết]] đọng trên [[bề mặt]] của một [[chất lỏng]]. #: '''''Váng''' dầu.'' #: ''Mỡ đóng '''váng'''.'' #: ''Mặt ao nổi '''váng'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Mạng]] (nhện). #: ''Quét '''váng''' nhện.'' {{-adj-}} '''váng''' # Ở [[trạng thái]] [[hơi]] [[chóng mặt]], [[khó chịu]] trong [[người]]. #: ''Bị '''váng''' đầu, sổ mũi.'' #: ''Đầu '''váng''' mắt hoa.'' #: '''''Váng''' mình khó ở.'' # {{term|Thường dùng phụ cho đg.}} . [[vang|Vang]] to [[lên]] đến [[mức]] làm [[chói tai]], [[khó chịu]]. #: ''Hét '''váng''' lên.'' #: ''Tiếng chó sủa '''váng''' lên.'' # Có [[cảm giác]] [[như không]] [[còn]] [[nghe]] được gì, [[do]] bị [[tác động]] của âm [[thanh]] có [[cường độ]] quá [[mạnh]]. #: ''Tiếng gào thét nghe '''váng''' cả tai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] t29ihshlxn2q7ulz54yau5pa1ohifji dừng 0 92308 2357729 2355875 2026-05-24T02:01:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2357729 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|停||hv=n|đình}}. So sánh với {{mention|vi|đừng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[仃]]: [[dành]], [[đinh]], [[đứa]], [[đần]], [[rành]], [[đính]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đình]] *[[揨]]: [[dừng]], [[đình]] *[[𨀊]]: [[dằng]], [[thững]], [[dậng]], [[dựng]], [[dừng]], [[lững]] *[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]] *[[𥩯]]: [[dựng]], [[đựng]], [[dừng]] *[[棱]]: [[săng]], [[rừng]], [[lăng]], [[dừng]] {{mid}} *[[打]]: [[đánh]], [[đứa]], [[tranh]], [[đử]], [[đả]], [[dừng]] *[[𨄻]]: [[dằng]], [[dận]], [[dừng]] *[[踭]]: [[dừng]] *[[󰁽]]: [[dừng]] *[[停]]: [[dành]], [[rành]], [[đừng]], [[đành]], [[dừng]], [[đầng]], [[đình]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đứng]] :* [[đụng]] :* [[dựng]] :* [[dụng]] :* [[dùng]] {{giữa}} :* [[đừng]] :* [[đúng]] :* [[dưng]] :* [[dũng]] :* [[đựng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dừng''' # [[thôi|Thôi]] hoặc làm cho [[thôi]] [[vận động]], [[chuyển]] [[sang]] [[trạng thái]] ở [[yên]] [[tại]] một [[chỗ]]. #: ''Con tàu từ từ '''dừng''' lại.'' #: '''''Dừng''' chèo.'' #: '''''Dừng''' chân.'' #: ''Câu chuyện tạm '''dừng''' ở đây.'' # {{term|Chm.}} . (Trạng thái) không [[thay đổi]] theo thời gian. #: ''Trạng thái '''dừng'''.'' #: ''Mật độ '''dừng'''.'' #: ''Dòng '''dừng''' (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).'' # {{term|Ph.}} . [[Quây]], [[che]] bằng [[phên]], [[cót]], v. V. #: ''Tai vách mạch '''dừng''''' ([[thành ngữ]]) {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ecaglyd5j38mx8yoj4zo5z32xzves8l viện 0 92311 2357730 1944682 2026-05-24T02:01:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357730 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[垸]]: [[viện]], [[hoàn]] *[[媛]]: [[viện]], [[viên]] *[[院]]: [[viện]] {{mid}} *[[援]]: [[viện]], [[viên]] *[[瑗]]: [[viện]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[媛]]: [[viện]], [[viên]] *[[院]]: [[viện]] {{mid}} *[[援]]: [[viện]], [[viên]] *[[瑗]]: [[viện]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[媛]]: [[viện]], [[viên]] *[[院]]: [[ven]], [[vờn]], [[vẹn]], [[vện]], [[viện]], [[vén]] {{mid}} *[[援]]: [[ven]], [[vờn]], [[vòn]], [[vẻn]], [[vẹn]], [[vện]], [[viện]], [[vịn]], [[vin]], [[viên]], [[vén]], [[vín]] *[[瑗]]: [[viện]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[viền]] {{-noun-}} '''viện''' # [[nơi|Nơi]], [[sở]] #: '''''Viện''''' ''hàn lâm'' # [[cơ quan|Cơ quan]] [[nghiên cứu]] [[khoa học]]. #: '''''Viện''' sử học.'' # [[tên gọi|Tên gọi]] một [[số]] [[cơ quan]] đặc [[biệt]]. #: '''''Viện''' kiểm sát nhân dân.'' #: '''''Viện''' bảo tàng.'' # {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Bệnh]] [[viện]] (nói tắt). #: ''Nằm '''viện'''.'' #: ''Ra '''viện'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[binh]] (nói tắt). #: ''Xin '''viện'''.'' #: ''Diệt '''viện'''.'' {{-verb-}} '''viện''' # {{term|Kng.; id.}} . [[Nhờ]] đến sự [[giúp sức]] để [[giải quyết]] [[khó khăn]]. #: ''Phải '''viện''' đến người ngoài mới xong.'' # Đưa [[ra]] [[làm cái]] [[lẽ]] [[dựa]] vào để làm một [[việc]] [[khó]] hoặc không thể [[nói rõ]] [[lí do]]. #: '''''Viện''' hết lí do này đến lí do khác để từ chối.'' #: '''''Viện''' cớ ốm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4qevee8tz35hgciag95erh2g0onw0pn dựng 0 92312 2357731 2272720 2026-05-24T02:01:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357731 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㞌]]: [[dựng]] *[[媵]]: [[dựng]], [[dắng]], [[đẵng]] *[[䵴]]: [[dựng]] *[[孕]]: [[dựng]] {{mid}} *[[㚺]]: [[dựng]] *[[𣎜]]: [[dựng]] *[[㑞]]: [[dựng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[孕]]: [[dựng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢫡]]: [[dằng]], [[dựng]], [[dùng]] *[[鄧]]: [[dằng]], [[đẵng]], [[đắn]], [[đặng]], [[đắng]], [[dựng]], [[đựng]], [[nựng]], [[đậng]], [[rặng]] *[[󰔉]]: [[dựng]], [[dắng]] *[[𨀊]]: [[dằng]], [[thững]], [[dậng]], [[dựng]], [[dừng]], [[lững]] *[[仍]]: [[dằng]], [[nhang]], [[dưng]], [[nhưng]], [[nhùng]], [[nhăng]], [[nhẳng]], [[nhựng]], [[dửng]], [[dựng]], [[những]], [[dừng]] {{mid}} *[[𥩯]]: [[dựng]], [[đựng]], [[dừng]] *[[媵]]: [[dựng]], [[dắng]], [[ánh]] *[[孕]]: [[dằng]], [[dưng]], [[đặng]], [[dửng]], [[dựng]], [[dặng]], [[rặng]] *[[𢸞]]: [[dựng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[đứng]] :* [[đụng]] :* [[dừng]] :* [[dụng]] :* [[dùng]] {{giữa}} :* [[đừng]] :* [[đúng]] :* [[dưng]] :* [[dũng]] :* [[đựng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''dựng''' # Đặt cho đứng [[thẳng]]. #: '''''Dựng''' cột nhà.'' #: '''''Dựng''' mọi người dậy (làm cho thức dậy).'' # [[tạo|Tạo]] [[nên]] [[vật]] gì đứng [[thẳng]] trên [[mặt]] [[nền]] (thường là trên mặt đất) bằng [[những]] [[vật liệu]] [[kết]] lại theo một [[cấu trúc]] [[nhất định]]. #: '''''Dựng''' nhà.'' #: '''''Dựng''' cổng chào.'' # [[tạo|Tạo]] [[nên]] bằng cách [[tổ hợp]] các [[yếu tố]] theo một [[cấu trúc]] [[nhất định]] (thường nói về công trình nghệ thuật). #: '''''Dựng''' kịch.'' #: '''''Dựng''' tranh.'' #: ''Câu chuyện '''dựng''' đứng (bịa đặt hoàn toàn).'' # [[tạo|Tạo]] [[nên]] và làm cho có được sự [[tồn tại]] [[vững vàng]]. #: '''''Dựng''' cơ đồ.'' #: ''Từ buổi đầu '''dựng''' nước.'' # {{term|Chm.}} . [[Vẽ]] hoặc [[nói rõ]] cách [[vẽ]] một [[hình]] [[phẳng]] nào đó [[thoả mãn]] một [[số]] [[điều kiện]] cho trước (thường chỉ dùng thước và compa). #: '''''Dựng''' một tam giác đều có một cạnh là đoạn thẳng AB.'' #: ''Bài toán '''dựng''' hình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-vi-m-}} {{-verb-}} {{mkh-mvi-verb}} # {{l|vi|dựng}}. #:{{uxi|mkh-mvi|'''dựng '''cột len|'''dựng''' cột lên}} {{-desc-}} * {{desc|vi|dựng}} {{-ref-}} * {{R:VBL}} 2n9axcpizc9g090tvy1pavjb4da2v8e vay 0 92314 2357732 2276520 2026-05-24T02:01:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357732 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[噅]]: [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[huy]], [[vay]] *[[𧹋]]: [[vay]] *[[󰆮]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]] *[[󰏳]]: [[vay]] *[[爲]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vì]], [[ví]], [[vi]], [[vay]] {{mid}} *[[围]]: [[vây]], [[vi]], [[vầy]], [[vay]] *[[為]]: [[vị]], [[vờ]], [[vơ]], [[vê]], [[vì]], [[vi]], [[vơi]], [[vay]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] *[[𢠿]]: [[vui]], [[ve]], [[vay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váy]] :* [[vây]] :* [[vầy]] :* [[vấy]] {{giữa}} :* [[vảy]] :* [[vầy]] :* [[vẫy]] :* [[vậy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''vay''' # [[nhận|Nhận]] [[tiền]] hay [[vật]] gì của [[người]] khác để [[chi dùng]] trước với [[điều kiện]] sẽ [[trả]] [[tương đương]] hoặc có thêm [[phần]] [[lãi]]. #: '''''Vay''' thóc gạo.'' #: ''Cho '''vay''' lãi suất cao.'' # [[lo lắng|Lo lắng]], [[thương xót]] [[thay]] cho [[người]] khác, chẳng [[liên quan]] gì đến [[mình]]. #: ''Lo '''vay'''.'' #: ''Thương '''vay''' khóc mướn.'' {{-adv-}} '''vay''' # {{term|Từ cũ}} [[vchg]], [[id]]. [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[ý]] [[than]] [[tiếc]], có [[hàm ý]] [[nghi vấn]]. #: ''Đáng thương '''vay'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] r0uqn2at8hdtn8wkjxoqs6zg0unw21n ghi 0 92315 2357733 2118830 2026-05-24T02:02:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357733 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]] *[[記]]: [[ghi]], [[kí]], [[ký]] {{mid}} *[[𥶂]]: [[ghi]], [[gây]] *[[𥱬]]: [[ghi]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ghì]] {{-noun-}} '''ghi''' # [[thiết bị|Thiết bị]] dùng để [[chuyển]] đường [[chạy]] của [[xe lửa]] hoặc [[xe]] điện. #: ''Bẻ '''ghi'''.'' {{-adj-}} '''ghi''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[màu]] giữa [[màu]] đen và [[màu]] [[trắng]] (thường nói về những đồ vật nhân tạo). #: ''Chiếc áo màu '''ghi'''.'' #: ''Sơn màu '''ghi'''.'' {{-verb-}} '''ghi''' # Dùng [[chữ viết]] hoặc [[dấu hiệu]] để [[lưu]] [[giữ]] một [[nội dung]] nào đó, khi [[nhìn]] lại có thể [[biết]] hoặc [[nhớ lại]] [[nội dung]] ấy. #: '''''Ghi''' địa chỉ.'' #: '''''Ghi''' tên vào danh sách.'' #: '''''Ghi''' nhật kí.'' #: '''''Ghi''' vào lòng (nhớ sâu trong lòng).'' #: ''Tổ quốc '''ghi''' công.'' #: ''Đội bóng A '''ghi''' hai bàn thắng (đoạt hai bàn thắng).'' # {{term|Chm.}} . Ghi [[thông tin]] [[lên]] [[thiết bị]] [[nhớ]] của [[máy tính]]. #: '''''Ghi''' ra đĩa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ay3sj3phs4oonsmgh8i8is69qg0j2t6 vang 0 92316 2357872 1942564 2026-05-24T03:02:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2357872 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[vin]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[員]]: [[vang]], [[von]], [[viên]] *[[㮠]]: [[vang]], [[vành]] *[[荣]]: [[vang]], [[vinh]] *[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]] {{mid}} *[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]] *[[𤾔]]: [[vang]] *[[𣞁]]: [[vang]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[văng]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[vẳng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vang''' # [[cây|Cây]] [[mọc]] [[hoang dại]] và được [[trồng]] ở nhiều [[nơi]] ở [[miền]] [[Bắc]] [[Việt Nam]], [[cao]] 7-10m, [[thân]] to có [[gai]], [[lá rộng]], [[hoa]] [[mọc]] thành [[chuỳ]] [[rộng]] ở [[ngọn]] [[gồm]] nhiều [[chùm]] có [[lông]] [[màu]] [[gỉ]] [[sắt]], [[gỗ]] [[vang]] dùng để [[nhuộm]] và [[làm thuốc]] [[săm]] [[da]], [[cầm máu]] và [[thuốc]] [[trị bệnh]] ỉa [[chảy]] [[gọi là]] [[tô mộc]]. # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>. # [[rượu vang|Rượu vang]], [[nói]] [[tắt]]. #: '''''Vang''' trắng.'' #: '''''Vang''' đỏ.'' # [[loại|Loại]] [[dây leo]], [[lá]] [[có vị]] [[chua]] ăn được, dùng [[nấu]] [[canh]] [[chua]]. #: ''Canh chua lá '''vang'''.'' {{-verb-}} '''vang''' # {{term|Âm thanh}} [[ngân|Ngân]] [[lên]], [[toả]] [[rộng]] [[chung quanh]]. #: ''Pháo nổ '''vang''' khắp phố .'' #: ''Tiếng cười '''vang''' nhà.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Âm thanh]] ae21iv10x5nwlnoza96helgum50ve9v 2358268 2357872 2026-05-24T06:07:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358268 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[vin]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[員]]: [[vang]], [[von]], [[viên]] *[[㮠]]: [[vang]], [[vành]] *[[荣]]: [[vang]], [[vinh]] *[[㘇]]: [[vang]], [[vạn]], [[vinh]], [[vâng]] {{mid}} *[[榮]]: [[vang]], [[vành]], [[vênh]], [[văng]], [[vểnh]], [[vinh]], [[vanh]] *[[𤾔]]: [[vang]] *[[𣞁]]: [[vang]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[váng]] :* [[văng]] :* [[vắng]] {{giữa}} :* [[vàng]] :* [[vẳng]] :* [[vâng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vang''' # [[cây|Cây]] [[mọc]] [[hoang dại]] và được [[trồng]] ở nhiều [[nơi]] ở [[miền]] [[Bắc]] [[Việt Nam]], [[cao]] 7-10m, [[thân]] to có [[gai]], [[lá rộng]], [[hoa]] [[mọc]] thành [[chuỳ]] [[rộng]] ở [[ngọn]] [[gồm]] nhiều [[chùm]] có [[lông]] [[màu]] [[gỉ]] [[sắt]], [[gỗ]] [[vang]] dùng để [[nhuộm]] và [[làm thuốc]] [[săm]] [[da]], [[cầm máu]] và [[thuốc]] [[trị bệnh]] ỉa [[chảy]] [[gọi là]] [[tô mộc]]. # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>. # [[rượu vang|Rượu vang]], [[nói]] [[tắt]]. #: '''''Vang''' trắng.'' #: '''''Vang''' đỏ.'' # [[loại|Loại]] [[dây leo]], [[lá]] [[có vị]] [[chua]] ăn được, dùng [[nấu]] [[canh]] [[chua]]. #: ''Canh chua lá '''vang'''.'' {{-verb-}} '''vang''' # {{term|Âm thanh}} [[ngân|Ngân]] [[lên]], [[toả]] [[rộng]] [[chung quanh]]. #: ''Pháo nổ '''vang''' khắp phố .'' #: ''Tiếng cười '''vang''' nhà.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Âm thanh]] g2s81klugvmmrca8wcyqy3poszh7lxp ghé 0 92317 2358187 1845846 2026-05-24T05:37:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358187 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰈡]]: [[ghé]] *[[󰃀]]: [[ghé]], [[nghé]] *[[艤]]: [[ghé]], [[nghi]], [[nghĩ]] *[[踦]]: [[khi]], [[ghé]], [[nghị]], [[kỷ]] *[[𨄾]]: [[ghé]] *[[𦗞]]: [[ghé]] *[[掎]]: [[ghé]], [[kỷ]] {{mid}} *[[㨳]]: [[ghé]], [[gợi]], [[gửi]], [[gởi]] *[[竒]]: [[cả]], [[ghé]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]] *[[󰈠]]: [[ghé]] *[[𥊘]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]] *[[󰀛]]: [[ghé]] *[[𥇚]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]] *[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ghê]] :* [[ghẽ]] :* [[ghè]] :* [[ghế]] {{giữa}} :* [[ghẹ]] :* [[ghẻ]] :* [[ghe]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ghé''' # [[tạm|Tạm]] [[dừng lại]] một [[thời gian]] ở [[nơi]] nào đó, [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]], trên đường đi. #: '''''Ghé''' vào quán uống nước.'' #: '''''Ghé''' thăm.'' #: ''Đi qua, không '''ghé''' lại.'' # [[tạm|Tạm]] [[nhờ]] vào để làm việc gì [[cùng với]] [[người]] khác, [[coi như]] [[phụ]] thêm vào. #: ''Ngồi '''ghé''' vào ghế bạn.'' #: '''''Ghé''' gạo thổi cơm.'' # [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]] để đặt [[sát]] vào hoặc để [[hướng]] về. #: '''''Ghé''' vai khiêng.'' #: '''''Ghé''' vào tai nói thầm.'' #: '''''Ghé''' nón liếc nhìn.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] nx6v5xe4t5wzizrtm9xk51vd88fcezv 2358267 2358187 2026-05-24T06:07:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2358267 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰈡]]: [[ghé]] *[[󰃀]]: [[ghé]], [[nghé]] *[[艤]]: [[ghé]], [[nghi]], [[nghĩ]] *[[踦]]: [[khi]], [[ghé]], [[nghị]], [[kỷ]] *[[𨄾]]: [[ghé]] *[[𦗞]]: [[ghé]] *[[掎]]: [[ghé]], [[kỷ]] {{mid}} *[[㨳]]: [[ghé]], [[gợi]], [[gửi]], [[gởi]] *[[竒]]: [[cả]], [[ghé]], [[kỳ]], [[kì]], [[ky]] *[[󰈠]]: [[ghé]] *[[𥊘]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]] *[[󰀛]]: [[ghé]] *[[𥇚]]: [[nghía]], [[ghé]], [[nghé]] *[[寄]]: [[ghé]], [[gửi]], [[kẹ]], [[kề]], [[ké]], [[kí]], [[ký]], [[gởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ghê]] :* [[ghẽ]] :* [[ghè]] :* [[ghế]] {{giữa}} :* [[ghẹ]] :* [[ghẻ]] :* [[ghe]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ghé''' # [[tạm|Tạm]] [[dừng lại]] một [[thời gian]] ở [[nơi]] nào đó, [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]], trên đường đi. #: '''''Ghé''' vào quán uống nước.'' #: '''''Ghé''' thăm.'' #: ''Đi qua, không '''ghé''' lại.'' # [[tạm|Tạm]] [[nhờ]] vào để làm việc gì [[cùng với]] [[người]] khác, [[coi như]] [[phụ]] thêm vào. #: ''Ngồi '''ghé''' vào ghế bạn.'' #: '''''Ghé''' gạo thổi cơm.'' # [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]] để đặt [[sát]] vào hoặc để [[hướng]] về. #: '''''Ghé''' vai khiêng.'' #: '''''Ghé''' vào tai nói thầm.'' #: '''''Ghé''' nón liếc nhìn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] grqi829talq45dx53c5kp9o0bt67hfe uỵch 0 92318 2358580 2094634 2026-05-24T11:55:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358580 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''uỵch''' # Có âm [[thanh]] như [[tiếng]] [[ngã]] hay [[tiếng]] đấm [[mạnh]]. #: ''Ngã '''uỵch'''.'' #: ''Đấm '''uỵch'''.'' # [[Từ]] [[mô phỏng]] [[tiếng động]] to, [[trầm]] và [[gọn]] [[giống]] như [[tiếng]] [[vật]] [[nặng]] [[rơi]] xuống [[đất]]. #:{{ux|vi|ngã đánh '''uỵch'''}} #:{{ux|vi|từ trên giường, nhảy '''uỵch''' xuống đất}} {{-verb-}} {{pn}} # {{context|Thông tục}} [[Đánh]] [[mạnh]] bằng [[quả đấm]] hoặc [[khuỷu]] [[tay]]. #:{{ux|vi|'''uỵch''' cho một trận}} #:{{ux|vi|hai thằng đang '''uỵch''' nhau}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:Tratu}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{catname|Động từ|tiếng Việt}} 6dn6s0qrb27p3j69novad3xwuu6d979 ghẹo 0 92320 2358433 1845859 2026-05-24T07:24:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358433 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡃺]]: [[ghẹo]], [[nhếu]] *[[𠰉]]: [[nhâu]], [[cheo]], [[chiu]], [[siêu]], [[giễu]], [[nhậu]], [[trêu]], [[dẻo]], [[chịu]], [[diễu]], [[ghẹo]], [[réo]], [[giéo]], [[xạu]], [[déo]], [[nhẹo]], [[chíu]] *[[𡅫]]: [[nguyền]], [[ghẹo]] *[[憍]]: [[kiêu]], [[ghẹo]] {{mid}} *[[𡅬]]: [[hoai]], [[ghẹo]] *[[𥍑]]: [[ghẹo]] *[[嘵]]: [[hiêu]], [[ngao]], [[hẻo]], [[nhâu]], [[ngoeo]], [[nguỷu]], [[nhao]], [[ghẹo]], [[nghêu]], [[kêu]], [[nhéo]] *[[嘺]]: [[kẽo]], [[kiêu]], [[ghẹo]], [[kêu]] {{bottom}} {{-verb-}} '''ghẹo''' # {{term|Ph.}} . [[Trêu]]. #: '''''Ghẹo''' trẻ con.'' # Dùng [[lời nói]], [[cử chỉ]] [[chớt nhả]] để đùa [[cợt]] với [[phụ nữ]]. #: '''''Ghẹo''' gái.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fft61xalmd3x87hx65lhh4iidd2vgc6 giam 0 92326 2357734 1845932 2026-05-24T02:02:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2357734 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[瞑]]: [[miễn]], [[giam]], [[minh]], [[miên]] *[[監]]: [[giám]], [[giam]] *[[瑊]]: [[sung]], [[giam]], [[thiêm]] *[[尷]]: [[giam]], [[dam]] *[[尶]]: [[giam]] *[[监]]: [[giám]], [[giam]] *[[魐]]: [[giam]] {{mid}} *[[尲]]: [[giam]], [[dam]] *[[尴]]: [[giam]], [[dam]] *[[椷]]: [[hàm]], [[ham]], [[giam]] *[[凲]]: [[giam]] *[[緘]]: [[giàm]], [[giam]] *[[缄]]: [[giam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[緘]]: [[giam]] *[[監]]: [[giam]], [[giám]] {{mid}} *[[尷]]: [[giam]] *[[椷]]: [[hàm]], [[ham]], [[giam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[監]]: [[rướm]], [[giợm]], [[giấm]], [[giớm]], [[róm]], [[xám]], [[giám]], [[ram]], [[giam]], [[lổm]] *[[瑊]]: [[giam]] *[[缄]]: [[giam]] *[[尶]]: [[giám]], [[dam]], [[giam]] *[[魐]]: [[giam]] *[[尲]]: [[giám]], [[giam]] {{mid}} *[[㨔]]: [[giàm]], [[giầm]], [[giằm]], [[giam]] *[[椷]]: [[hàm]], [[giam]] *[[凲]]: [[giam]] *[[緘]]: [[ngoàm]], [[giàm]], [[dàm]], [[giam]] *[[㩜]]: [[làm]], [[lãm]], [[là]], [[giam]] *[[尴]]: [[giám]], [[giam]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giam''' # [[giữ|Giữ]] (người bị coi là có tội) ở một [[nơi]] [[nhất định]], không cho [[tự do]] đi lại, [[tự do]] [[hoạt động]]. #: '''''Giam''' tù trong ngục.'' #: ''Bắt '''giam'''.'' #: ''Trại '''giam'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Giữ]] [[tại]] một [[chỗ]], không cho [[tự do]] [[rời]] [[khỏi]]. #: ''Trời mưa bị '''giam''' chân ở nhà.'' #: '''''Giam''' mình trong phòng thí nghiệm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3uhvgarh5a2jxlnl91l6esse5evngxc gian 0 92328 2357735 2276018 2026-05-24T02:02:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357735 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蕑]]: [[gian]], [[đắng]] *[[闲]]: [[gian]], [[nhàn]] *[[菅]]: [[quan]], [[gian]] *[[瞷]]: [[gian]], [[gián]], [[giám]], [[nhàn]], [[giản]] *[[姧]]: [[gian]] *[[姦]]: [[gian]] *[[間]]: [[gian]], [[gián]] *[[葌]]: [[gian]] *[[囏]]: [[gian]] *[[蕮]]: [[gian]], [[tích]], [[ôn]], [[uẩn]] {{mid}} *[[艱]]: [[gian]] *[[印]]: [[gian]], [[ấn]] *[[蕳]]: [[gian]] *[[閒]]: [[gian]], [[gián]], [[nhàn]] *[[间]]: [[gian]], [[gián]] *[[㨷]]: [[gian]] *[[艰]]: [[gian]] *[[奸]]: [[gian]] *[[鬝]]: [[gian]] *[[鬜]]: [[gian]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蕑]]: [[gian]] *[[菅]]: [[gian]] *[[姦]]: [[gian]] *[[艱]]: [[gian]] {{mid}} *[[間]]: [[gian]] *[[閒]]: [[gián]], [[gian]], [[nhàn]] *[[奸]]: [[gian]] *[[鬝]]: [[gian]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蕑]]: [[gian]] *[[菅]]: [[gian]], [[quản]] *[[姧]]: [[gian]] *[[姦]]: [[gian]] *[[葌]]: [[gian]] *[[囏]]: [[gian]] *[[艱]]: [[gian]], [[ran]] {{mid}} *[[艰]]: [[gian]] *[[間]]: [[gian]], [[gián]], [[dán]] *[[閒]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[gián]], [[nhằn]] *[[间]]: [[gian]], [[gián]] *[[奸]]: [[gian]] *[[閑]]: [[nhèn]], [[nhàn]], [[gian]], [[nhìn]], [[hèn]] *[[鬜]]: [[gian]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giàn]] :* [[giãn]] :* [[giằn]] :* [[giấn]] {{giữa}} :* [[giản]] :* [[gián]] :* [[giần]] :* [[giận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''gian''' # Từng [[đơn vị]] [[căn]] [[nhà]] nhỏ. #: ''Một '''gian''' nhà.'' #: ''Án '''gian'''.'' # [[phần|Phần]] trong [[nhà]] [[ngăn cách]] [[bởi]] [[hai]] vì, hoặc [[hai]] [[bức]] [[phên]], [[tường]]. #: ''Nhà ba '''gian''' hai chái.'' # Giữa, [[khoảng giữa]]. #: ''Trung '''gian''''' # Trong một [[phạm vi]] [[nhất định]]. #: ''Dân '''gian'''.'' #: ''Dương '''gian'''.'' #: ''Không '''gian'''.'' #: ''Nhân '''gian'''.'' #: ''Thế '''gian'''.'' #: ''Trần '''gian'''.'' {{-noun-}} '''gian''' # [[kẻ|Kẻ]] [[dối trá]], [[lừa lọc]]. #: ''Giết giặc trừ '''gian'''.'' {{-adj-}} '''gian''' # [[dối trá|Dối trá]], [[lừa lọc]]. #: ''Mưu '''gian'''.'' #: ''Người ngay kẻ '''gian'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] gydek0hgupnes8vplc0l7kmo6t2thga tục 0 92334 2358340 2218711 2026-05-24T06:31:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358340 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[賡]]: [[canh]], [[tục]] *[[続]]: [[tục]] *[[蚗]]: [[tục]], [[quyết]] *[[续]]: [[tục]] {{mid}} *[[續]]: [[tục]] *[[妯]]: [[tục]], [[chục]], [[chưu]], [[trừu]], [[trục]] *[[俗]]: [[tục]] *[[藚]]: [[tục]], [[độc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[續]]: [[tục]] *[[俗]]: [[tục]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[賡]]: [[tục]], [[canh]] *[[续]]: [[tục]] *[[續]]: [[tục]] {{mid}} *[[俗]]: [[tục]], [[thói]] *[[𠸘]]: [[cục]], [[tục]] *[[続]]: [[tục]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tức]] {{-noun-}} '''tục''' # [[thói quen|Thói quen]] [[lâu]] đời. #: '''''Tục''' ăn trầu.'' # [[cõi|Cõi]] đời, [[trái]] với "cõi [[tiên"]]. #: ''Ni-cô hoàn '''tục'''.'' # [[ph|Ph]]. [[Thô]] [[bỉ]], [[trái]] với [[những]] gì [[mà]] [[xã hội]] [[coi]] là [[lịch sự]], [[thanh nhã]]. #: ''Nói '''tục'''.'' #: ''Ăn '''tục'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] fkagpkp6x6d5egqy39473okg9t0d2nf giá 0 92335 2357736 2274334 2026-05-24T02:02:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2357736 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]] *[[榎]]: [[giá]], [[giả]] *[[蔗]]: [[giá]] *[[這]]: [[nghiện]], [[giá]] *[[䂞]]: [[giá]], [[chạ]], [[thác]] *[[価]]: [[giá]], [[giới]] *[[𡂪]]: [[giá]], [[già]] *[[枷]]: [[gia]], [[giá]], [[già]], [[tồ]] *[[架]]: [[giá]] *[[稼]]: [[giá]] *[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[嫁]]: [[giá]] {{mid}} *[[假]]: [[giá]], [[giả]], [[hà]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[幏]]: [[giá]] *[[鷓]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]], [[thứ]] *[[駕]]: [[gia]], [[giá]] *[[这]]: [[nghiện]], [[giá]] *[[柘]]: [[giá]], [[chạ]], [[chá]] *[[鹧]]: [[gia]], [[giá]], [[chá]] *[[价]]: [[giá]], [[giới]] *[[價]]: [[giá]], [[giới]] *[[嗻]]: [[gia]], [[giá]], [[già]], [[chạ]], [[cha]] *[[驾]]: [[giá]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嫁]]: [[giá]] *[[假]]: [[giá]], [[giả]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]] *[[價]]: [[giá]] *[[駕]]: [[giá]] {{mid}} *[[蔗]]: [[giá]] *[[架]]: [[giá]] *[[這]]: [[nghiện]], [[giá]] *[[柘]]: [[giá]], [[chá]] *[[稼]]: [[giá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拁]]: [[giơ]], [[giá]] *[[榎]]: [[giá]] *[[蔗]]: [[giá]] *[[這]]: [[gió]], [[giá]] *[[価]]: [[giới]], [[giá]] *[[液]]: [[dịch]], [[dá]], [[giá]], [[dách]] *[[枷]]: [[da]], [[dà]], [[gia]], [[giá]], [[già]] *[[架]]: [[giứa]], [[rớ]], [[dứa]], [[gá]], [[giá]] *[[稼]]: [[cấy]], [[giá]] *[[嫁]]: [[gả]], [[gá]], [[giá]] *[[𥳅]]: [[rá]], [[giá]] *[[假]]: [[hạ]], [[hà]], [[giả]], [[giá]] {{mid}} *[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]] *[[幏]]: [[giá]] *[[𦁹]]: [[rớ]], [[dá]], [[dạ]], [[giá]] *[[鷓]]: [[chá]], [[giá]] *[[駕]]: [[giá]] *[[这]]: [[giá]] *[[柘]]: [[rú]], [[chạ]], [[chá]], [[giá]] *[[鹧]]: [[giá]] *[[价]]: [[giới]], [[giá]] *[[價]]: [[giới]], [[giá]] *[[驾]]: [[giá]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[già]] :* [[giả]] :* [[giạ]] {{giữa}} :* [[gia]] :* [[giã]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giá''' # [[giá trị|Giá trị]] [[hàng hoá]] (thường bằng tiền). #: '''''Giá''' chợ đen.'' #: '''''Giá''' cả.'' #: '''''Giá''' thành.'' # [[những|Những]] gì [[phải]] [[bỏ]] [[ra]] cho một [[việc làm]]. #: ''Hoàn thành bằng mọi '''giá'''.'' # Đồ dùng để [[treo]] hay [[gác]] [[vật]] gì. #: '''''Giá''' sách.'' #: '''''Giá''' gương.'' #: '''''Giá''' áo túi cơm. ([[tục ngữ]])'' #: ''Thánh '''giá'''.'' # [[trạng thái|Trạng thái]] [[lạnh buốt]], [[cóng]]. #: '''''Giá''' thế này thì rửa mặt sao được.'' # [[mầm|Mầm]] đậu [[xanh]], dùng để ăn. # [[cây|Cây]] độc [[mọc]] ở [[bờ]] đầm [[vùng]] [[nước]] [[mặn]] ít có [[nước]] [[triều]] [[tràn]] đến, [[thân]] [[gỗ]] nhỏ có [[nhựa mủ]] [[trắng]] [[lá]] [[hình]] [[trái xoan]] [[nhọn]] [[mũi]], [[quả]] [[nang]] [[mang]] [[ba]] [[hạt]] [[hình]] [[cầu]], [[lá]] và [[nhựa mủ]] rất độc. # [[giơ|Giơ]] [[cao]] [[dứ]] [[dứ]] [[rồi]] đánh. #: ''Một cái '''giá''' bằng ba cái đánh. ([[tục ngữ]])'' # [[xe|Xe]] để [[vua]] đi. #: ''Hộ '''giá'''.'' {{-conj-}} '''giá''' # [[từ|Từ]] [[nêu]] [[điều kiện]] [[giả thiết]]; [[nếu như]]; [[giá như]]; [[giá mà]]. #: '''''Giá''' trời không mưa thì giờ ta đã đến nơi rồi.'' {{-adj-}} '''giá''' # [[lạnh buốt|Lạnh buốt]]. #: ''Trời '''giá''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] sdmniedo8fb8709ekqzlb4x0gxg6su0 giâm 0 92339 2358435 1846362 2026-05-24T07:25:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358435 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[淫]]: [[đầm]], [[giâm]], [[giầm]], [[đẫm]], [[dầm]], [[dâm]], [[đằm]] *[[𢹽]]: [[giâm]], [[trúm]] {{mid}} *[[滛]]: [[giâm]], [[giầm]], [[rầm]], [[dầm]], [[dào]], [[dâm]], [[râm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giâm''' # [[cắm|Cắm]] hay [[vùi]] xuống đất ẩm một đoạn [[cành]], [[thân]] hay [[rễ]], để [[gây]] [[nên]] một [[cây]] [[mới]]. #: '''''Giâm''' cành.'' #: '''''Giâm''' hom sắn.'' # [[cấy|Cấy]] [[tạm]] [[mạ]] đã đến [[tuổi]] [[cấy]], khi có [[điều kiện]] sẽ [[nhổ]] đi [[cấy]] lại [[lần]] [[thứ hai]]. #: ''Cấy '''giâm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8vl2u7sfat2vjruqhwwsnku15yv1oe1 tổ 0 92340 2357737 2274279 2026-05-24T02:03:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357737 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[组]]: [[tổ]] *[[珇]]: [[tổ]] *[[驵]]: [[tổ]], [[tảng]] *[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]] {{mid}} *[[祖]]: [[tổ]] *[[詛]]: [[trớ]], [[trở]], [[tổ]] *[[組]]: [[tổ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]] *[[組]]: [[tổ]] {{mid}} *[[祖]]: [[tổ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[组]]: [[tổ]] *[[駔]]: [[tổ]], [[tảng]] *[[組]]: [[tổ]] {{mid}} *[[珇]]: [[tổ]] *[[祖]]: [[tổ]], [[tỏ]], [[chỗ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tô]] :* [[tỏ]] :* [[tố]] :* [[tơ]] :* [[tớ]] {{giữa}} :* [[tô]] :* [[to]] :* [[tộ]] :* [[tờ]] :* [[tợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tổ''' # [[nơi|Nơi]] được [[che chắn]] của một [[số]] [[loài]] [[vật]] làm để ở, đẻ, [[nuôi]] [[con]], v. V. #: '''''Tổ''' chim.'' #: ''Ong vỡ '''tổ'''.'' #: ''Kiến tha lâu cũng đầy '''tổ''' (tục ngữ).'' # [[tập hợp|Tập hợp]] có [[tổ chức]] của một [[số]] [[người]] cùng làm một [[công việc]]. #: '''''Tổ''' kĩ thuật.'' #: '''''Tổ''' sản xuất.'' # [[người|Người]] được coi như là [[người]] [[đầu tiên]], [[lập]] [[ra]] một [[dòng họ]]. #: ''Giỗ '''tổ'''.'' #: ''Nhà thờ '''tổ'''.'' #: ''Ngôi mộ '''tổ'''.'' # [[người|Người]] [[sáng lập]], [[gây dựng]] [[ra]] một [[nghề]] (thường là nghề thủ công). #: ''Ông '''tổ''' nghề rèn.'' # [[tr|Tr]]. (kng.; thường dùng sau chỉ, càng). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] [[mức độ]] của một [[hậu quả]] [[tất yếu]] không [[tránh]] được. #: ''Chiều lắm chỉ '''tổ''' hư.'' #: ''Khôn cho người dái, dại cho người thương, dở dở ương ương, '''tổ''' người ta ghét ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] go7pkv4i4mwzovrgdfm95ytqjxs06xr tồi 0 92341 2357738 2355976 2026-05-24T02:03:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357738 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|頹||hv=n|đồi}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[摧]]: [[tồi]], [[tủy]], [[tỏa]], [[thôi]] *[[推]]: [[tồi]], [[suy]], [[thôi]] *[[㵏]]: [[tồi]], [[thôi]] *[[崔]]: [[tồi]], [[thôi]] {{mid}} *[[凗]]: [[tồi]] *[[毸]]: [[tồi]] *[[漼]]: [[tồi]], [[thôi]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[摧]]: [[tồi]], [[tỏa]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[摧]]: [[tủy]], [[thôi]], [[xòi]], [[tồi]], [[chuôi]], [[tòi]], [[toả]] *[[搉]]: [[thôi]], [[tôi]], [[tồi]], [[tọa]], [[xác]], [[tòi]], [[giác]], [[thồi]] *[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]] *[[崔]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]] {{mid}} *[[毸]]: [[tồi]] *[[頺]]: [[đồi]], [[sồi]], [[tồi]], [[tòi]] *[[漼]]: [[thôi]], [[tồi]], [[dồi]], [[nhôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tội]] :* [[tôi]] :* [[tòi]] :* [[tơi]] :* [[tới]] {{giữa}} :* [[tối]] :* [[tỏi]] :* [[toi]] :* [[tời]] {{cuối}} {{-adj-}} '''tồi''' # [[kém|Kém]] nhiều [[so với]] [[yêu cầu]], về [[năng lực]], [[chất lượng]] hoặc [[kết quả]]. #: ''Tay thợ '''tồi'''.'' #: ''Tại bắn kém, chứ súng không phải '''tồi'''.'' #: ''Cuốn truyện có nội dung tốt, nhưng viết '''tồi''' quá.'' # [[xấu|Xấu]], [[tệ]] về [[tư cách]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]]. #: ''Con người '''tồi'''.'' #: ''Đối xử '''tồi''' với bạn.'' #: ''Đồ '''tồi'''!'' — (tiếng mắng). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] o1c39tfji0mdapw621zq6p9hop9l3pu giơ 0 92344 2357739 2274329 2026-05-24T02:03:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357739 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拁]]: [[giơ]], [[giá]] *[[捈]]: [[dùa]], [[đồ]], [[giùa]], [[giơ]] {{mid}} *[[餘]]: [[dơ]], [[thừa]], [[dư]], [[giơ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giờ]] :* [[giỗ]] :* [[giô]] :* [[giỏ]] :* [[gio]] {{giữa}} :* [[giộ]] :* [[giồ]] :* [[gió]] :* [[giò]] :* [[giở]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giơ''' # Đưa [[cao]] [[lên]] hoặc đưa [[ra]] [[phía trước]]. #: '''''Giơ''' tay vẫy.'' #: ''Cầm đèn '''giơ''' cao lên.'' #: '''''Giơ''' tay xin hàng.'' #: '''''Giơ''' roi doạ đánh.'' # Để [[lộ]] cả [[ra]] [[ngoài]] (cái thường được che kín). #: ''Quần rách '''giơ''' cả đầu gối.'' #: ''Gầy '''giơ''' xương.'' # {{term|Id.}} {{like-entry|rơ}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] i2w4fh8kl5j0jh69f8ap9i1n3kdyser tốc 0 92345 2357740 2116129 2026-05-24T02:03:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357740 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[谡]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]] *[[梀]]: [[tốc]] *[[餗]]: [[tốc]] *[[蔉]]: [[tốc]], [[cổn]] *[[觫]]: [[tốc]] *[[捍]]: [[tốc]], [[hãn]] *[[簌]]: [[tốc]], [[thốc]], [[sắc]] *[[蔌]]: [[tốc]] {{mid}} *[[涑]]: [[tốc]], [[thúc]], [[tóc]], [[tâu]] *[[觩]]: [[tốc]], [[cầu]] *[[藗]]: [[tốc]], [[lư]] *[[謖]]: [[tốc]], [[tắc]], [[tác]] *[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]] *[[遫]]: [[tốc]] *[[速]]: [[tốc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[涑]]: [[tốc]] *[[觫]]: [[tốc]] {{mid}} *[[餗]]: [[tốc]] *[[速]]: [[tốc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[谡]]: [[tác]], [[tốc]] *[[梀]]: [[tốc]] *[[餗]]: [[tốc]] *[[䔩]]: [[tốc]] *[[觫]]: [[tốc]], [[dóc]] *[[捍]]: [[cản]], [[tốc]], [[hãn]] *[[簌]]: [[tốc]] *[[蔌]]: [[tốc]] {{mid}} *[[涑]]: [[tốc]], [[tâu]], [[tóc]] *[[速]]: [[nhanh]], [[rốc]], [[tốc]] *[[藗]]: [[tốc]] *[[謖]]: [[tác]], [[tốc]] *[[遫]]: [[tốc]] *[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]] *[[蹜]]: [[xúc]], [[túc]], [[tốc]] *[[䇿]]: [[tốc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tóc]] :* [[tộc]] {{-noun-}} '''tốc''' # {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . độ (nói tắt). #: ''Máy bay tăng '''tốc'''.'' {{-verb-}} '''tốc''' # [[lật|Lật]] [[tung]] [[lên]], [[lật ngược]] [[lên]] [[cái]] đang [[che phủ]]. #: ''Gió bão làm '''tốc''' mái nhà.'' #: '''''Tốc''' chăn chồm dậy.'' # {{term|Kng.; id.}} . Đi hoặc [[chạy]] rất [[nhanh]] đến [[nơi]] nào đó để cho [[kịp]]. #: ''Nghe tin dữ, '''tốc''' thẳng về nhà.'' #: ''Chạy '''tốc''' đến chỗ đám cháy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[rơi]]. # (mặt trời) [[lặn]]. {{-adj-}} {{pn}} # [[quen]], [[thành]] [[quán tính]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} kic043dr0x9j22do1pbhu29roukpt75 giạ 0 92346 2358434 2274337 2026-05-24T07:24:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358434 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[夏]]: [[hạ]], [[giá]], [[giạ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[箸]]: [[trợ]], [[chước]], [[đũa]], [[trứ]], [[giạ]] *[[𣂃]]: [[giạ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[già]] :* [[giả]] :* [[giá]] {{giữa}} :* [[gia]] :* [[giã]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giạ''' # {{term|Đph}} [[Thùng|Thùng]] [[sắt]] dùng để đong [[thóc]], [[dung tích]] độ. # [[lít|Lít]]. #: ''Đóng cho xã'' # [[giạ|Giạ]] [[thóc]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] p6dxueeo7j4wsarhsmkzblq5q5e0vrs giả 0 92349 2357741 2322462 2026-05-24T02:04:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357741 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𠬂]]: [[giả]] *[[槚]]: [[giả]] *[[者]]: [[giả]] *[[假]]: [[giá]], [[giả]], [[hà]] *[[䑝]]: [[giả]] *[[赭]]: [[đổ]], [[giả]] *[[榎]]: [[giá]], [[giả]] *[[𦩳]]: [[giả]] {{mid}} *[[鍺]]: [[đả]], [[giả]] *[[椵]]: [[gia]], [[chí]], [[giả]] *[[锗]]: [[đả]], [[giả]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[叚]]: [[giả]] *[[斝]]: [[giả]] *[[檟]]: [[giả]] *[[贾]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[者]]: [[giả]] *[[假]]: [[giá]], [[giả]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giá]], [[giả]] *[[赭]]: [[giả]] {{mid}} *[[叚]]: [[giả]] *[[斝]]: [[giả]] *[[檟]]: [[giả]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鍺]]: [[đổ]], [[đả]], [[chá]], [[giả]] *[[者]]: [[trả]], [[dã]], [[giả]] *[[假]]: [[hạ]], [[hà]], [[giả]], [[giá]] *[[賈]]: [[cổ]], [[giả]], [[giá]], [[giớ]] *[[赭]]: [[đỏ]], [[giả]] *[[椵]]: [[giả]], [[gia]] {{mid}} *[[锗]]: [[đả]], [[giả]] *[[偖]]: [[giả]] *[[叚]]: [[giả]] *[[斝]]: [[giả]] *[[檟]]: [[giả]] *[[贾]]: [[cổ]], [[giả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[già]] :* [[giã]] :* [[giạ]] {{giữa}} :* [[gia]] :* [[giá]] {{cuối}} {{-adj-}} '''giả''' # Không [[phải]] là [[thật]]. #: ''Giấy bạc '''giả''''' # [[giống|Giống]] [[vật]] gì, nhưng không [[phải]] là [[vật]] ấy. #: ''Vải '''giả''' da'' # [[làm ra|Làm ra]] để [[thay thế]] một [[vật]] gì. #: ''Răng '''giả'''.'' #: ''Lần theo núi '''giả''' đi vòng (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-verb-}} '''giả''' # Làm như [[thật]]. #: ''Chị ấy vì ghen mà '''giả''' điên.'' #: ''Anh lười '''giả''' ốm để không đi học.'' #: ''Hắn chỉ '''giả''' nghèo, '''giả''' khổ.'' {{-noun-}} '''giả''' # Người (Hán Việt) #: "Học giả" (学者): Trần Trọng Kim là một học giả và chính trị gia danh tiếng của Việt Nam. #: "Độc giả" (讀者) #: "Dịch giả" (譯者) {{-adv-}} '''giả''' # [[bắt chước|Bắt chước]] [[sự thật]]. #: ''Làm '''giả''' giấy bạc.'' #: ''Diễn viên nam đóng '''giả''' nữ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-adj-}} '''giả''' # [[giả#Tiếng Việt|Giả]]. [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]] s3ddh9x38hdlbz693y8j4glnmzir1ev giải 0 92351 2357766 2274340 2026-05-24T02:11:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357766 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𢢣]]: [[giải]] *[[瞊]]: [[giải]] *[[澥]]: [[hải]], [[giải]] *[[觧]]: [[giải]] *[[褯]]: [[giải]], [[tạ]] *[[懈]]: [[giải]] *[[𧞊]]: [[giải]] *[[解]]: [[giới]], [[giái]], [[giải]] *[[獬]]: [[hải]], [[hãi]], [[giải]] {{mid}} *[[蠏]]: [[giải]] *[[嶰]]: [[giải]] *[[㞒]]: [[tùng]], [[giải]] *[[薢]]: [[giải]] *[[廨]]: [[giới]], [[giải]] *[[蟹]]: [[giải]] *[[邂]]: [[giải]] *[[繲]]: [[giải]] *[[檞]]: [[giải]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[解]]: [[giới]], [[giái]], [[giải]] *[[薢]]: [[giải]] *[[澥]]: [[hải]], [[giải]] *[[懈]]: [[giải]] *[[獬]]: [[hải]], [[giải]] {{mid}} *[[嶰]]: [[giải]] *[[邂]]: [[giải]] *[[廨]]: [[giới]], [[giải]] *[[蟹]]: [[giải]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦄂]]: [[giải]], [[dải]] *[[𩺌]]: [[giải]] *[[蠏]]: [[giải]], [[cua]] *[[邂]]: [[giải]] *[[󰒕]]: [[giải]] *[[檞]]: [[giải]] *[[薢]]: [[giải]] *[[𤢤]]: [[bẵm]], [[giải]], [[bặm]] *[[𢄩]]: [[giải]], [[dải]] *[[󰈢]]: [[giải]] *[[螮]]: [[giải]], [[đế]] *[[嶰]]: [[giải]] *[[𧜵]]: [[đai]], [[giải]] {{mid}} *[[懈]]: [[giải]] *[[䙊]]: [[giải]], [[dải]] *[[𤉒]]: [[dãi]], [[giải]], [[giãi]] *[[解]]: [[giải]], [[giãi]] *[[觧]]: [[giải]], [[rải]] *[[廨]]: [[giải]] *[[獬]]: [[giải]] *[[繲]]: [[giải]], [[dải]] *[[𤋵]]: [[dãi]], [[giải]], [[trải]], [[giãi]] *[[蟹]]: [[giải]] *[[豸]]: [[dãi]], [[trễ]], [[sải]], [[chải]], [[chạy]], [[giại]], [[trãi]], [[trĩ]], [[giải]], [[chậy]], [[trải]], [[trại]], [[giãi]], [[trỉ]] *[[󰋺]]: [[giải]] *[[𦃿]]: [[giải]], [[vải]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[giại]] :* [[giai]] {{-noun-}} '''giải''' # [[rùa|Rùa]] [[nước ngọt]], [[trông]] [[giống]] [[con]] [[ba ba]] nhưng [[cỡ]] rất lớn, [[sống]] ở [[vực]] [[sâu]]. # [[cái|Cái]] có [[giá trị]] [[tinh thần]] hoặc [[vật chất]] [[dành riêng]] cho [[người]] hay [[đơn vị]] đạt [[thành tích]] [[cao]] trong một [[số]] [[cuộc thi]], hay [[thắng]] trong một [[số]] [[trò chơi]]. #: '''''Giải''' thi đua.'' #: '''''Giải''' vô địch bóng bàn toàn quốc.'' #: '''''Giải''' nhất thi viết truyện ngắn.'' #: ''Giật '''giải'''.'' #: ''Trúng số '''giải''' đặc biệt.'' # {{term|Ph.}} . x. [[trải|Trải]]. {{-verb-}} '''giải''' # Đi [[kèm theo]] để đưa đến một [[nơi]] nào đó bằng cách [[cưỡng bức]]. #: '''''Giải''' tù binh.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[làm|Làm]] cho [[thoát]] được [[cái]] đang [[trói buộc]], [[hạn chế]] [[tự do]]. #: '''''Giải''' thế nguy.'' #: '''''Giải''' lời thề.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . Làm cho như [[tan]] [[mất]] đi [[cái]] đang làm [[khó chịu]]. #: '''''Giải''' mối ngờ vực.'' #: '''''Giải''' sự thắc mắc.'' #: '''''Giải''' sầu.'' # Làm cho [[những]] [[rắc rối]] hoặc [[bí]] ẩn được [[gỡ]] [[dần]] [[ra]] để [[tìm ra]] đáp [[số]] hoặc [[câu]] [[trả lời]]. #: '''''Giải''' bài toán.'' #: '''''Giải''' phương trình.'' #: ''Câu đố khó, chưa ai '''giải''' được.'' #: '''''Giải''' mã.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] er9ghs4iq1jphlsvmdjjnrmdbbgwhw3 tẽ 0 92352 2358581 2274165 2026-05-24T11:55:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358581 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰊩]]: [[tễ]], [[tẽ]] *[[󰊨]]: [[tễ]], [[tẽ]] {{mid}} *[[󰋿]]: [[tễ]], [[tẽ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tễ]] :* [[tê]] :* [[tẻ]] :* [[te]] :* [[tệ]] {{giữa}} :* [[tề]] :* [[té]] :* [[tè]] :* [[tế]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tẽ''' # Làm cho [[rời ra]], [[tách]] [[ra]]. #: '''''Tẽ''' ngô.'' #: '''''Tẽ''' đôi ra.'' #: '''''Tẽ''' đám đông chạy đến.'' # {{term|Ph.}} . [[Rẽ]] (theo đường khác). #: '''''Tẽ''' ngang.'' #: ''Đường '''tẽ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bige762rpihsgpryiekumoc4j0jwykm tắm 0 92354 2357742 2077247 2026-05-24T02:04:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357742 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[沁]]: [[tăm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tấm]], [[thấm]] *[[𪶚]]: [[tắm]] *[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]] {{mid}} *[[𬈞]]: [[tắm]] *[[滲]]: [[rướm]], [[rưới]], [[sấm]], [[tắm]], [[rờm]], [[sâm]], [[thấm]], [[sẩm]] *[[渗]]: [[rướm]], [[sấm]], [[tắm]], [[tám]], [[rờm]], [[thấm]], [[sẩm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tầm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tâm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tắm''' # [[giội|Giội]] [[nước lên]] [[người]] hoặc [[ngâm]] [[mình]] trong [[nước]] cho [[mát]], [[sạch sẽ]] hoặc [[chữa bệnh]]. #: ''Ăn no '''tắm''' mát.'' #: '''''Tắm''' biển.'' #: '''''Tắm''' suối nước nóng.'' #: '''''Tắm''' cho em bé.'' #: ''Làng quê '''tắm''' trong ánh trăng.'' # [[phơi|Phơi]] [[mình]] dưới ánh [[nắng]] hoặc làm cho [[toàn thân]] [[chịu]] [[tác động]] của một [[loại]] [[tia]] [[sáng]] (theo phương pháp vật lí) để [[chữa bệnh]]. #: '''''Tắm''' nắng.'' #: '''''Tắm''' điện.'' # Làm cho đồ [[vàng bạc]] [[sáng bóng]] lại bằng cách [[nhúng]] trong một [[loại]] [[nước]] [[chua]]. #: '''''Tắm''' vàng.'' #: '''''Tắm''' đôi hoa tai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[dệt]]. {{-adj-}} {{pn}} # [[thấp]]. # [[lùn]]. # [[nhỏ]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} dgrn6kqc1d0be41vzm5hz43iqfcopta giặc 0 92358 2357743 2355879 2026-05-24T02:04:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2357743 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|賊||hv=n|tặc}}. Cùng gốc với {{cog|scb|-}} [Rục] ''kəcʌ́ːk''. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[弋]]: [[giấc]], [[rạc]], [[dứt]], [[dạc]], [[nhấc]], [[nhắc]], [[dực]], [[dặc]], [[nhác]], [[giặc]], [[rực]], [[dác]] *[[賊]]: [[giặc]], [[tặc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[giác]] :* [[giấc]] {{-noun-}} '''giặc''' # [[kẻ|Kẻ]] [[tổ chức]] thành [[lực lượng]] [[vũ trang]], [[chuyên]] đi [[cướp phá]], làm rối loạn [[an ninh]], [[gây]] [[tai hoạ]] cho cả một [[vùng]] hoặc một [[nước]]. #: '''''Giặc''' đến nhà, đàn bà cũng đánh ([[tục ngữ]]).'' #: ''Thù trong '''giặc''' ngoài.'' #: ''Đánh '''giặc'''.'' #: ''Diệt '''giặc''' dốt.'' # [[người|Người]] [[nổi lên]] dùng [[bạo lực]] tìm cách [[lật]] đổ [[những]] [[người]] [[cầm quyền]] trong [[xã hội]] [[cũ]] (theo cách gọi của tầng lớp thống trị). #: ''Được làm vua, thua làm '''giặc''' ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] szdunzfovkb11rr47nsx9tki1fvzx7a tẩu 0 92361 2358582 1936787 2026-05-24T11:56:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358582 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[𧺆]]: [[tẩu]] *[[瞍]]: [[tẩu]] *[[謏]]: [[tiểu]], [[tẩu]] *[[唗]]: [[khải]], [[đâu]], [[tẩu]], [[đẩu]] *[[㞫]]: [[tẩu]] *[[𠊯]]: [[tẩu]] *[[薮]]: [[tẩu]] *[[嫂]]: [[tẩu]] *[[㛐]]: [[tẩu]] *[[櫢]]: [[tẩu]] *[[籔]]: [[tẩu]], [[sổ]] *[[叜]]: [[tẩu]] *[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]] *[[擞]]: [[tẩu]] {{mid}} *[[𠋢]]: [[tẩu]] *[[絥]]: [[chỉ]], [[phục]], [[tẩu]] *[[䉤]]: [[tẩu]], [[sổ]] *[[藪]]: [[tẩu]] *[[㟬]]: [[ngôi]], [[tẩu]] *[[㛮]]: [[tẩu]] *[[赱]]: [[tẩu]] *[[走]]: [[tẩu]] *[[姵]]: [[tẩu]] *[[駷]]: [[tẩu]] *[[駶]]: [[tẩu]] *[[擻]]: [[tẩu]] *[[嗾]]: [[tẩu]], [[tộc]], [[thốc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嫂]]: [[tẩu]] *[[藪]]: [[tẩu]] *[[瞍]]: [[tẩu]] *[[謏]]: [[tiểu]], [[tẩu]] {{mid}} *[[走]]: [[tẩu]] *[[擻]]: [[tẩu]] *[[叟]]: [[tẩu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[搂]]: [[lâu]], [[tẩu]], [[lùa]] *[[絥]]: [[tẩu]], [[phục]], [[chỉ]] *[[駷]]: [[tẩu]] *[[𧺆]]: [[tẩu]] *[[瞍]]: [[tẩu]] *[[藪]]: [[sú]], [[tẩu]], [[sác]] *[[揍]]: [[tẩu]] *[[謏]]: [[tẩu]] *[[薮]]: [[sú]], [[tẩu]], [[sác]] {{mid}} *[[赱]]: [[tẩu]] *[[走]]: [[tẩu]], [[rảo]] *[[嫂]]: [[tẩu]], [[dâu]] *[[籔]]: [[tẩu]], [[sổ]] *[[斗]]: [[tẩu]], [[đấu]], [[đẩu]], [[điếu]] *[[擻]]: [[sú]], [[tẩu]], [[xỏ]], [[xổ]] *[[叟]]: [[tẩu]], [[sưu]] *[[嗾]]: [[tẩu]], [[thốc]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tấu]] :* [[táu]] :* [[tậu]] {{giữa}} :* [[tâu]] :* [[tàu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tẩu''' # Đồ dùng [[gồm]] một ống nhỏ và [[dài]], đầu [[gắn]] [[thông]] với [[bộ phận]] giống như [[cái]] [[phễu]] nhỏ để [[bỏ]] [[thuốc phiện]], [[thuốc lá sợi]] vào [[mà]] [[hút]]. #: ''Miệng ngậm '''tẩu'''.'' #: ''Dọc '''tẩu'''.'' {{-verb-}} '''tẩu''' # {{term|Kng.}} . # [[chạy trốn|Chạy trốn]]. #: ''Thấy động, '''tẩu''' mất.'' # {{term|Id.}} . Đem [[giấu]] [[nhanh]] đi [[nơi]] khác. #: ''Kẻ gian chưa kịp '''tẩu''' tang vật.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] e92ubj4zqdcb9ijwrcnl1lxri186igy giỏ 0 92362 2357744 2274327 2026-05-24T02:04:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357744 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[䇠]]: [[giỏ]] *[[𬕷]]: [[giỏ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giờ]] :* [[giộ]] :* [[giồ]] :* [[gió]] :* [[gio]] {{giữa}} :* [[giơ]] :* [[giỗ]] :* [[giô]] :* [[giò]] :* [[giở]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giỏ''' # Đồ đan để đựng, thường bằng [[tre]], [[mây]], [[hình trụ]], thành [[cao]], [[miệng]] [[hẹp]], có [[quai]] [[xách]]. #: ''Bắt cua bỏ '''giỏ'''.'' #: '''''Giỏ''' nhà ai quai nhà nấy ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Ph.}} . x. [[nhỏ]]1. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] mtcpq58m6n2aua9d8lovkzm71k4ty89 giỏi 0 92364 2357745 1846607 2026-05-24T02:04:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357745 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]] *[[𤈜]]: [[chấy]], [[đốt]], [[cháy]], [[giỏi]], [[chói]] *[[𡤟]]: [[giỏi]] {{mid}} *[[唯]]: [[dũi]], [[duôi]], [[dõi]], [[dói]], [[giói]], [[dụy]], [[dạ]], [[giọi]], [[giỏi]], [[dúi]], [[duối]], [[duỗi]], [[dòi]], [[dọi]], [[giòe]], [[dỏi]], [[duy]] *[[𠐞]]: [[trỗi]], [[giỏi]], [[chỗi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giọi]] :* [[gioi]] :* [[giổi]] :* [[giội]] :* [[giới]] {{giữa}} :* [[giòi]] :* [[giồi]] :* [[giối]] :* [[giời]] {{cuối}} {{-adj-}} '''giỏi''' # Có [[trình độ]] [[cao]], đáng được [[khâm phục]] hoặc [[khen ngợi]]. [[Thầy]] [[thuốc]] [[giỏi]]. [[Học]] [[giỏi]]. [[Giỏi]] [[môn]] [[toán]]. [[Thi]] [[tay nghề]] đạt [[loại]] [[giỏi]]. # {{term|Kng.}} . [[Có]] [[gan]] [[dám]] làm điều [[biết]] [[rõ]] là sẽ không hay cho [[mình]] (dùng trong lời mỉa mai, hoặc đe doạ, thách thức). [[À]], [[ra]] [[thằng]] này [[giỏi]]! [[Có]] [[giỏi]] thì lại đây, đừng [[chạy]]! # {{term|Kng.}} . [[Có]] [[mức độ]] [[coi như]] [[khó]] [[còn]] có thể [[hơn]]. [[Uống]] được [[hai]] [[cốc]] là [[giỏi]]. [[Việc]] này [[giỏi]] [[lắm]] cũng [[phải]] [[hai]] [[tháng]] [[mới]] [[xong]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] nxe5wq45fd6gcixahnqoy7jt4vs702p tầm 0 92365 2358342 1936763 2026-05-24T06:32:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358342 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㖃]]: [[tầm]], [[hống]], [[hấu]], [[hậu]], [[cấu]] *[[尋]]: [[tầm]] *[[㖊]]: [[tầm]] *[[撏]]: [[tầm]], [[trâm]], [[cách]], [[triêm]] *[[璕]]: [[tầm]] *[[鐔]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]] *[[鲟]]: [[tầm]] *[[挦]]: [[tầm]], [[trâm]], [[triêm]] *[[鄩]]: [[tầm]] *[[攳]]: [[tầm]] *[[鬵]]: [[tầm]], [[tiềm]], [[tẩm]] *[[𤂹]]: [[tầm]] *[[蕁]]: [[tầm]], [[kiền]], [[đàm]] {{mid}} *[[燂]]: [[tầm]] *[[燅]]: [[tầm]] *[[鱏]]: [[tầm]] *[[浔]]: [[tầm]] *[[燖]]: [[tầm]] *[[鱘]]: [[tầm]] *[[噚]]: [[tầm]] *[[镡]]: [[tầm]], [[thiền]], [[đàm]] *[[荨]]: [[tầm]], [[kiền]], [[đàm]] *[[潭]]: [[tầm]], [[đàm]] *[[潯]]: [[tầm]] *[[蟳]]: [[tầm]] *[[寻]]: [[tầm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蕁]]: [[tầm]] *[[尋]]: [[tầm]] *[[潯]]: [[tầm]] {{mid}} *[[撏]]: [[tầm]], [[triêm]] *[[燖]]: [[tầm]] *[[鱘]]: [[tầm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[尋]]: [[chầm]], [[tầm]], [[tìm]], [[tùm]] *[[撏]]: [[tầm]], [[dầm]], [[triêm]], [[trâm]] *[[璕]]: [[tầm]] *[[鲟]]: [[tầm]] *[[吣]]: [[tăm]], [[tấm]], [[tầm]] *[[鄩]]: [[tầm]] *[[攳]]: [[tầm]] *[[樳]]: [[giầm]], [[rầm]], [[tầm]] *[[鬵]]: [[tầm]] *[[𡬶]]: [[tầm]], [[tìm]] *[[蕁]]: [[tầm]], [[đàm]], [[tùm]] *[[燂]]: [[tầm]] {{mid}} *[[燅]]: [[tầm]] *[[鱏]]: [[tầm]] *[[浔]]: [[tầm]] *[[燖]]: [[tần]], [[tầm]] *[[鱘]]: [[tầm]] *[[荨]]: [[tầm]], [[đàm]] *[[䕭]]: [[tầm]] *[[潯]]: [[tầm]] *[[蟳]]: [[tằm]], [[tầm]] *[[㝷]]: [[tầm]], [[tìm]] *[[寻]]: [[tầm]], [[tìm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tam]] :* [[tạm]] :* [[tằm]] :* [[tâm]] :* [[tấm]] {{giữa}} :* [[tám]] :* [[tăm]] :* [[tắm]] :* [[tẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tầm''' # [[khoảng cách|Khoảng cách]] [[giới hạn]] [[phạm vi]] có [[hiệu lực]] của một [[hoạt động]] nào đó. #: ''Cao quá '''tầm''' tay, với không tới.'' #: '''''Tầm''' nhìn xa.'' # Độ, [[cỡ]], thường ở [[mức]] [[coi]] là [[chuẩn]] hoặc [[mức]] [[tương]] đối [[cao]]. #: ''Cao như thế là vừa '''tầm'''.'' #: '''''Tầm''' quan trọng của vấn đề.'' #: ''Một tác phẩm ngang '''tầm''' thời đại.'' # [[thời gian|Thời gian]] [[làm việc]] [[hằng]] [[ngày]] theo [[quy định]], ở [[công sở]], [[nhà máy]]. #: ''Nghỉ giữa '''tầm'''.'' #: ''Kíp công nhân đổi '''tầm''' (đổi ca).'' #: ''Thông '''tầm'''.'' #: ''Tan '''tầm'''.'' # {{term|Cũ}} . x. tìm. {{-syn-}} * [[giới hạn]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 82cc52abpghigfjp9te6fk9y3wk9bon tấu 0 92366 2358583 2301517 2026-05-24T11:56:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358583 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[凑]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[腠]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[湊]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[揍]]: [[tấu]] {{mid}} *[[族]]: [[tộc]], [[tấu]] *[[𠂑]]: [[tấu]] *[[奏]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[嗽]]: [[sứu]], [[tốc]], [[sác]], [[thấu]], [[tấu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[揍]]: [[thấu]], [[tấu]] *[[奏]]: [[tấu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[腠]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[湊]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[奏]]: [[táu]], [[tấu]], [[thấu]], [[tâu]] *[[凑]]: [[tấu]], [[tầu]], [[thấu]] {{mid}} *[[輳]]: [[tấu]], [[thấu]], [[bầu]] *[[辏]]: [[tấu]], [[thấu]] *[[嗽]]: [[sấu]], [[tấu]], [[tốc]], [[thấu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tẩu]] :* [[táu]] :* [[tậu]] {{giữa}} :* [[tâu]] :* [[tàu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tấu''' ## [[tờ|Tờ]] [[tấu]] với [[vua]] (nghĩa. # Của I. ). #: ''Dâng '''tấu'''.'' ## [[bài|Bài]] [[tấu]] (nghĩa. # Của I. ). #: ''Đọc '''tấu'''.'' {{-verb-}} '''tấu''' # [[biểu diễn|Biểu diễn]] một [[bản]] [[nhạc]] trước đông đảo [[người]] [[xem]]. #: '''''Tấu''' sáo.'' #: '''''Tấu''' đàn bầu.'' # [[biểu diễn|Biểu diễn]] một [[bài văn]] có [[nội dung]] [[hài hước]], [[châm biếm]] [[những]] [[thói hư]] [[tật xấu]] trong đời [[sống]], [[kết hợp]] giữa [[trình bày]] [[lời]] và các [[động tác]], [[cử chỉ]]. #: '''''Tấu''' vui.'' #: ''Tiết mục '''tấu'''.'' # [[tâu|Tâu]] với [[vua]]. #: ''Quỳ '''tấu''' trước ngai vàng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rùa]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{c|tyz|Lớp Bò sát}} 8pa30odzafrzxtv0wrzyxn3fpotcal5 gàn 0 92369 2358588 2274307 2026-05-24T11:57:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2358588 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[近]]: [[cận]], [[cân]], [[gàn]], [[cặn]], [[gần]], [[ký]] *[[𢢈]]: [[hằn]], [[gàn]] *[[𢠥]]: [[gàn]] {{mid}} *[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]] *[[乾]]: [[càn]], [[cạn]], [[kiền]], [[khan]], [[can]], [[gàn]], [[kìn]], [[càng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gạn]] :* [[gan]] :* [[gân]] {{giữa}} :* [[gán]] :* [[gắn]] :* [[gần]] {{cuối}} {{-adj-}} '''gàn''' # [[nói|Nói]] [[người]] có [[những]] [[ý nghĩ]] và [[hành]] động [[trái]] với [[lẽ thường]]. #: ''Ông đồ '''gàn'''.'' # [[trgt|Trgt]] [[Chướng]], không hợp lẽ thường. #: ''Không được nói. ([[w:Hồ Chí Minh|Hồ Chí Minh]])'' {{-verb-}} '''gàn''' # [[khuyên|Khuyên]] [[người ta]] không [[nên]] làm điều gì. #: ''Anh ấy định đấu tranh là cần thiết, sao lại '''gàn'''?.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] h4zvnna881a96mh98ygmj29lwdur09w tất nhiên 0 92370 2357762 1936756 2026-05-24T02:09:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357762 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|必然}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''tất nhiên''' # [[chắc chắn|Chắc chắn]], [[nhất định]] phải như vậy, không thể khác được. #: ''Muốn tiến bộ '''tất nhiên''' phải cố gắng nhiều.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[of course]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 0a44opdpnf44l40iga9axgjcif3dldq tấn công 0 92372 2357763 2051421 2026-05-24T02:10:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357763 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|進攻}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''tấn công''' # Đánh trước vào [[quân]] địch. #: ''Tấn công '''đồn địch'''.'' # [[tác động|Tác động]] trước để [[dồn]] đối [[phương]] vào [[thế]] ít nhiều bị động. #: '''''Tấn công''' ngoại giao.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5qv6nkfowjpgzql87htcniqvajxoxlw gánh 0 92373 2357746 1849541 2026-05-24T02:05:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357746 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[挭]]: [[gánh]], [[cành]] *[[更]]: [[cánh]], [[ngạnh]], [[gánh]], [[canh]] {{mid}} *[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gành]] :* [[ganh]] {{-noun-}} '''gánh''' # [[lượng|Lượng]] [[gánh]] [[một lần]]. #: ''Hai '''gánh''' nước.'' #: ''Đặt '''gánh''' lên vai.'' #: '''''Gánh''' thuê mỗi '''gánh''''' # Nghìn đồng. # [[phần|Phần]] [[trách nhiệm]], [[công việc]] [[nặng nề]], [[khó khăn]]. #: ''Nặng '''gánh''' giang san.'' #: ''Nặng '''gánh''' gia đình.'' # [[gánh hát|Gánh hát]], [[nói]] [[tắt]]. #: '''''Gánh''' xiếc.'' #: '''''Gánh''' tuồng.'' {{-verb-}} '''gánh''' # [[vận chuyển|Vận chuyển]] bằng [[quang]] và đòn [[gánh]]. #: ''Chị ấy năm nay còn '''gánh''' thóc,.'' #: ''Dọc bờ sông trắng nắng chang chang (Hàn.'' #: ''Mặc.'' #: ''Tử) .'' #: ''Hỡi cô '''gánh''' nước quang mây. ([[ca dao]])'' #: '''''Gánh''' hàng ra chợ.'' # [[nhận|Nhận]] [[làm việc]] [[khó khăn]], [[nặng nề]] hoặc [[trách nhiệm]]. #: ''Phải '''gánh''' hậu quả.'' #: '''''Gánh''' việc đời.'' # Đi [[lọt]] vào giữa [[hai]] [[quân]] của đối [[phương]] để [[lật]] [[chúng]] thành [[quân]] của [[mình]], trong [[môn]] [[cờ]] [[gánh]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] sgdsvjizjd0gs3nv01rdyko2b7vwhz5 tảo 0 92374 2357764 1936739 2026-05-24T02:10:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357764 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[澡]]: [[tháo]], [[tảo]], [[thao]], [[táo]] *[[䖣]]: [[tảo]] *[[璅]]: [[tảo]], [[tỏa]] *[[蚤]]: [[tảo]], [[tao]] *[[早]]: [[tảo]] *[[藻]]: [[tảo]] *[[扫]]: [[tảo]], [[táo]] *[[璪]]: [[tảo]] *[[枣]]: [[tảo]] *[[𠄬]]: [[tảo]] {{mid}} *[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] *[[缲]]: [[tảo]], [[sào]], [[tao]] *[[棗]]: [[tảo]], [[táo]] *[[𠂲]]: [[tảo]] *[[繅]]: [[tảo]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] *[[掃]]: [[tảo]], [[táo]] *[[薻]]: [[tảo]] *[[埽]]: [[tảo]], [[táo]] *[[缫]]: [[tảo]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[掃]]: [[tảo]] *[[繅]]: [[tảo]], [[sào]] *[[蚤]]: [[tảo]] *[[早]]: [[tảo]] *[[璪]]: [[tảo]] {{mid}} *[[棗]]: [[tảo]] *[[薻]]: [[tảo]] *[[埽]]: [[tảo]] *[[藻]]: [[tảo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[澡]]: [[tháo]], [[táo]], [[tảo]] *[[掃]]: [[tảo]] *[[璅]]: [[tảo]], [[toả]] *[[蚤]]: [[tảo]], [[tau]], [[tao]] *[[早]]: [[tảo]], [[tào]] *[[扫]]: [[tảo]] *[[璪]]: [[tảo]] {{mid}} *[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] *[[漕]]: [[tảo]], [[tào]] *[[棗]]: [[táu]], [[táo]], [[tảo]] *[[薻]]: [[tảo]] *[[埽]]: [[tảo]] *[[藻]]: [[tảo]], [[tang]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tao]] :* [[táo]] :* [[tạo]] {{-noun-}} '''tảo''' # [[thực vật|Thực vật]] đơn [[bào]] hoặc đa [[bào]] [[sống]] [[hầu hết]] ở [[nước]], [[tế bào]] [[có nhân]] điển [[hình]] và có [[chất]] [[diệp lục]]. #: ''Rong '''tảo'''.'' # Đgt., [[khng]]. [[Kiếm]] [[ra]] được bằng cách [[chạy vạy]] [[xoay xở]]. #: '''''Tảo''' cái ăn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 6ci9mm4usx0ar6u8b6kxn03o653g1vw gáy 0 92375 2357761 2062420 2026-05-24T02:09:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357761 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} * [[摡]]: [[cấy]], [[gài]], [[khẩy]], [[khơi]], [[gáy]], [[gãi]] * [[𠰁]]: [[gấy]], [[gáy]] * [[𩯂]]: [[gáy]] * [[嘅]]: [[ngáy]], [[gấy]], [[ngấy]], [[gáy]], [[ngậy]] {{mid}} * [[𩬆]]: [[gáy]] * [[𩺺]]: [[kỵ]], [[gáy]] * [[𦢾]]: [[gáy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} * [[gay]] * [[gạy]] * [[gảy]] * [[gãy]] {{giữa}} * [[gây]] * [[gầy]] * [[gậy]] {{cuối}} {{-noun-}} {{pn}} # Phần phía sau [[cổ]] người. #: {{ux|vi|Tóc '''gáy'''.}} # Phần của quyển [[sách]] dày, chỗ các [[trang]] [[giấy]] và hai trang [[bìa]] được [[đính]] lại với nhau. #: {{ux|vi|Quyển sách bìa cứng, '''gáy''' da.}} {{-syn-}} * (''Nghĩa 1'') [[ót]] {{-verb-}} {{pn}} # (''Gà, một số loài chim, và dế'') [[phát|Phát]] ra những [[tiếng]] làm thành chuỗi [[âm thanh]] cao thấp, [[liên tiếp]], [[nhịp nhàng]]. #: {{ux|vi|Gà '''gáy''' sáng.}} #: {{ux|vi|Dế '''gáy'''.}} # (''Từ lóng'') [[khoe khoang|Khoe khoang]], [[tự kiêu]]. #: {{ux|vi|Không nên '''gáy''' sớm làm gì!}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Từ lóng tiếng Việt]] [[Thể loại:Gà/Tiếng Việt]] aqzky9lrrvo5yfvypbq8d3wdwu5ubq0 gây 0 92377 2357760 2275302 2026-05-24T02:09:14Z Trong Dang 52461 /* */ 2357760 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㧡]]: [[cài]], [[gây]] *[[𥶂]]: [[ghi]], [[gây]] *[[𢲧]]: [[gây]] *[[𨠳]]: [[gây]] *[[𨡨]]: [[gây]] *[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]] {{mid}} *[[𦟍]]: [[gây]] *[[垓]]: [[cai]], [[gây]], [[gay]] *[[掑]]: [[rì]], [[cày]], [[cài]], [[ghì]], [[ghè]], [[ghi]], [[kều]], [[gài]], [[gây]], [[gầy]], [[kể]], [[kề]], [[kè]], [[kì]], [[cời]], [[gãi]] *[[咳]]: [[cay]], [[hãy]], [[gây]], [[hỡi]], [[gay]], [[khái]], [[hài]] *[[𨢟]]: [[cay]], [[gây]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gãy]] :* [[gay]] :* [[gáy]] :* [[gầy]] {{giữa}} :* [[gảy]] :* [[gay]] :* [[gạy]] :* [[gậy]] {{cuối}} {{-adj-}} '''gây''' # [[nói|Nói]] [[món]] ăn có nhiều [[mỡ]] quá, và có mùi hôi. #: ''Mỡ bò '''gây''' lắm, không ăn được.'' {{-verb-}} '''gây''' # Làm cho [[phát]] [[ra]]; [[Sinh]] [[ra]]. #: ''Sòng bạc ấy mở vòng nửa tháng còn '''gây''' nhiều cảnh tượng xấu xa ([[w:Tú Mỡ|Tú Mỡ]])'' #: ''Mành tương phân phất gió đàn, hương '''gây''' mùi nhớ, trà khan giọng tình (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # Làm cho [[nảy nở]] [[ra]]. #: ''[[Gây giống]].'' #: '''''Gây''' vốn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] m539mxd5iwren4tjv3fva2hnl782c8y tải 0 92378 2357759 2273713 2026-05-24T02:09:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357759 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[傤]]: [[tải]], [[tái]] *[[載]]: [[tải]], [[tại]], [[tài]], [[tái]] *[[崽]]: [[tải]], [[tể]] *[[儎]]: [[tải]], [[tái]] {{mid}} *[[諰]]: [[tải]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[tai]] *[[载]]: [[tải]], [[tại]], [[tái]] *[[酨]]: [[tải]], [[đại]] *[[栽]]: [[tải]], [[tài]], [[tai]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[載]]: [[tại]], [[tải]], [[tái]] *[[栽]]: [[tải]], [[tài]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[傤]]: [[tái]], [[tải]] *[[載]]: [[tái]], [[tại]], [[tải]], [[tưởi]], [[tài]] *[[载]]: [[tải]] *[[再]]: [[táy]], [[tái]], [[tải]] {{mid}} *[[儎]]: [[tái]], [[tải]] *[[諰]]: [[tải]], [[tai]] *[[酨]]: [[đại]], [[tải]] *[[栽]]: [[tải]], [[trài]], [[tài]], [[tai]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tai]] :* [[tãi]] :* [[tại]] {{giữa}} :* [[tài]] :* [[tái]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tải''' # {{term|Khẩu ngữ}} [[bao tải|Bao tải]] (nói tắt). #: ''Một '''tải''' gạo.'' # [[trọng tải|Trọng tải]] (nói tắt). #: ''Xe chở vượt '''tải'''.'' #: ''Quá '''tải'''.'' {{-verb-}} '''tải''' # [[vận chuyển|Vận chuyển]] đi [[xa]]. #: '''''Tải''' quân nhu.'' #: '''''Tải''' hàng về kho.'' #: ''Xe '''tải'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cchqtzkf0y1ndi9g39877muzlpxtyus tả 0 92381 2358589 2274275 2026-05-24T11:57:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358589 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[瀉]]: [[tả]], [[tạ]] *[[舄]]: [[tích]], [[tả]] *[[𠂇]]: [[tả]], [[ta]] *[[姐]]: [[tả]], [[thư]] *[[冩]]: [[tả]] *[[寫]]: [[tả]] *[[左]]: [[tả]], [[tá]] *[[㝍]]: [[tả]] {{mid}} *[[𣞐]]: [[tả]] *[[写]]: [[tả]] *[[泻]]: [[tả]], [[tạ]] *[[灺]]: [[tiết]], [[tả]], [[tã]], [[đả]] *[[藛]]: [[tả]] *[[她]]: [[tha]], [[tả]] *[[潟]]: [[tích]], [[tả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[冩]]: [[tả]] *[[姐]]: [[thư]], [[tả]] *[[寫]]: [[tả]] {{mid}} *[[瀉]]: [[tả]] *[[左]]: [[tả]], [[tá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[瀉]]: [[tả]], [[tã]], [[dã]] *[[𣳇]]: [[trỉa]], [[tả]], [[tã]] *[[左]]: [[tả]], [[tá]] *[[冩]]: [[tả]] *[[寫]]: [[tả]], [[tã]], [[rửa]], [[giã]] *[[袏]]: [[tả]], [[tã]] *[[𣿱]]: [[tả]] {{mid}} *[[她]]: [[tả]], [[tha]] *[[姐]]: [[tả]], [[thư]], [[thơ]] *[[󰄖]]: [[tả]] *[[写]]: [[tả]] *[[泻]]: [[tả]] *[[灺]]: [[tiết]], [[tả]], [[tã]], [[đả]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ta]] :* [[tã]] :* [[tạ]] {{giữa}} :* [[tà]] :* [[tá]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tả''' # [[bệnh|Bệnh]] ỉa [[chảy]], đi nhiều và [[liên tục]], thường [[lây]] [[lan]] [[tá lả]] thành [[dịch]]. #: ''Thuốc phòng '''tả'''.'' #: ''Bị đi '''tả'''.'' # [[bên|Một]] [[bên]], đối lập với [[hữu]] (bên còn lại [[Hữu]]). #: ''Cửa phía '''tả'''.'' #: ''Hai bên '''tả''' hữu.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[thiên]] về [[tiến bộ]], [[cách mạng]], [[trái]] với [[hữu]] (bảo thủ). #: ''Đảng cánh '''tả'''.'' #: ''Phái '''tả'''.'' {{-adj-}} '''tả''' # Có [[chủ trương]] [[hành]] động quá [[mạnh]], quá [[sớm]] [[so với]] [[điều kiện]] [[thực tế]]. #: ''Chống khuynh hướng '''tả''' .'' #: ''Làm như thế là quá '''tả''' đấy!'' # [[nát vụn|Nát vụn]], rã rời ra. #: ''Vôi '''tả''' thành bột.'' #: ''Áo quần rách '''tả'''.'' {{-verb-}} '''tả''' # [[nói|Nói]], [[viết]] bằng [[những]] [[hình ảnh]] [[cụ thể]], [[sinh]] động để [[người]] khác như được [[trông]] [[tận mắt]]. #: '''''Tả''' cảnh nông thôn ngày mùa.'' #: ''Gợi '''tả'''.'' {{-ref-}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyh-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cơm]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Ơ Đu]] {{-tou-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đá]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Thổ]] 0acephcwd6952pjs53mqchtuhfwvei7 gôm 0 92382 2357758 2275207 2026-05-24T02:08:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357758 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[搛]]: [[gôm]], [[kiêm]], [[gom]], [[kèm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gốm]] :* [[gom]] :* [[gớm]] {{giữa}} :* [[gồm]] :* [[gờm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''gôm''' # [[chất keo|Chất keo]] [[chế]] [[từ]] [[nhựa]] [[cây]], dùng trong nhiều [[ngành]] [[công nghiệp]] [[thực phẩm]], [[dược phẩm]], [[giấy]], v. V. # [[chất|Chất]] [[sền sệt]] [[chế]] bằng [[gôm]], dùng [[chải]] [[tóc]] cho [[mượt]] hoặc để [[giữ]] [[nếp]] được [[lâu]]. #: ''Tóc chải '''gôm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] lodfwy1k5vgifqcm804kuq17u1eaf3s gượng 0 92384 2358590 2355433 2026-05-24T11:57:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358590 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|強|hv=n||cưỡng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠼢]]: [[gượng]] *[[强]]: [[cường]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[càng]] {{mid}} *[[強]]: [[cượng]], [[cướng]], [[gắng]], [[cường]], [[gàn]], [[ngượng]], [[cưỡng]], [[gương]], [[gượng]], [[gàng]], [[càng]] *[[摾]]: [[gượng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gương]] :* [[guồng]] {{-adj-}} '''gượng''' # [[thiếu|Thiếu]] [[tự nhiên]] vì [[cố]] làm cho có [[tính chất]] nào đó. #: ''Lời văn '''gượng''' quá.'' {{-verb-}} '''gượng''' # [[gắng|Gắng]] làm, [[gắng]] [[biểu hiện]] khác đi, trong khi không có [[khả năng]], [[điều kiện]] [[thực hiện]]. #: ''Đã đau còn '''gượng''' đứng dậy.'' #: ''Cười '''gượng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bun9tfgv24rd8rwwbt8jbw2u6y3hhqw tạng 0 92385 2358592 2356294 2026-05-24T11:58:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358592 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[臧]]: [[tang]], [[tàng]], [[tạng]] *[[匨]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[脏]]: [[táng]], [[tạng]], [[tảng]] *[[臓]]: [[tạng]] {{mid}} *[[髒]]: [[tang]], [[táng]], [[tạng]], [[tảng]] *[[蔵]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[臟]]: [[tang]], [[tạng]], [[tảng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[臟]]: [[tạng]] *[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[臧]]: [[tàng]], [[tang]], [[tạng]] *[[匨]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[脏]]: [[táng]], [[tạng]] *[[臓]]: [[tạng]] {{mid}} *[[蔵]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[藏]]: [[tàng]], [[tạng]] *[[臟]]: [[tạng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tang]] :* [[tảng]] :* [[tăng]] :* [[tâng]] {{giữa}} :* [[tàng]] :* [[táng]] :* [[tặng]] :* [[tầng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tạng''' # {{term|Id.}} . x. [[lục phủ ngũ tạng]]. # [[tính chất|Tính chất]] [[cơ thể]] của mỗi [[người]]. [[Tạng]] [[người]] [[khoẻ]]. [[Người]] [[tạng]] [[gầy]]. # {{term|Kng.}} . [[Sở]] [[trường]], [[sở thích]] [[riêng]] của mỗi [[người]] (nói tổng quát). [[Mỗi]] [[người]] [[viết]] [[văn]] đều có [[cái]] [[tạng]] [[riêng]] của [[mình]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] dve7j56qb8zklsf4uzmsxh791er0eis gạc 0 92386 2358593 1849703 2026-05-24T11:58:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358593 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[觡]]: [[gạc]], [[cách]] *[[各]]: [[gặc]], [[các]], [[gạc]], [[cắc]], [[gật]], [[gác]] {{mid}} *[[󰌏]]: [[gạc]] *[[挌]]: [[khác]], [[rắc]], [[các]], [[gạt]], [[gạc]], [[cách]], [[gác]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gác]] :* [[gấc]] {{-noun-}} '''gạc''' # {{term|Id.}} . [[chỗ|Chỗ]] [[cành]] [[cây]] [[phân]] thành [[hai]] [[ba]] [[cành]] nhỏ [[hơn]]; [[chạc]]. # [[sừng|Sừng]] [[già]] [[phân]] [[nhánh]] của [[hươu]], [[nai]]. # [[vải|Vải]] [[thưa]], [[nhẹ]], [[vô trùng]], đặt trên [[vết thương]], dưới [[bông]] và [[băng]]. {{-verb-}} '''gạc''' # {{term|Ph.}} . [[gạch|Gạch]] [[bỏ]] đi. #: '''''Gạc''' tên ba người.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] rto644mpmdk747t4k46knz8daskocka gạo 0 92388 2357747 2276065 2026-05-24T02:05:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357747 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[檤]]: [[đạo]], [[gạo]] *[[㫧]]: [[gạo]] *[[𥺊]]: [[cháo]], [[gạo]] *[[𥽌]]: [[gạo]] {{mid}} *[[檰]]: [[gạo]] *[[槹]]: [[cau]], [[cao]], [[gàu]], [[gạo]] *[[稻]]: [[đạo]], [[gạo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gáo]] :* [[gào]] {{-noun-}} '''gạo''' # {{term|Thực vật học}} [[Loài|Loài]] [[cây]] lớn, cùng họ với [[cây]] [[gòn]], [[thân]] và [[cành]] có [[gai]], [[hoa]] to và đỏ, [[quả]] có [[sợi]] [[bông]]. #: ''Thần cây đa, ma cây '''gạo''', cú cáo cây đề. ([[tục ngữ]])'' #: ''Một cây '''gạo''' khổng lồ vươn rộng những cành lá lơ thơ ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' #: ''Nhặt bông '''gạo''' về nhồi gối.'' #: ''Hoa '''gạo''' đã nở đỏ trên các bờ sông ([[w:Nguyễn Huy Tưởng|Nguyễn Huy Tưởng]])'' # [[nhân|Nhân]] của [[hạt]] [[thóc]] đã [[xay]] để [[tách]] [[trấu]] [[ra]]. #: ''Có '''gạo''' nạo ra cơm. ([[tục ngữ]])'' #: ''Mạnh vì '''gạo''', bạo vì tiền. ([[tục ngữ]])'' #: ''Hết '''gạo''', thiếp lại gánh đi. ([[ca dao]])'' #: ''Người gùi '''gạo''', người dắt ngựa ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])'' # [[nang|Nang]] ấu [[trùng]] của [[sán]] ở trong [[thịt]] [[những]] [[con]] [[lợn]] có [[bệnh]]. #: ''Không nên ăn thịt có '''gạo'''.'' # [[bao phấn|Bao phấn]] của [[hoa sen]], [[màu]] [[trắng]]. #: ''Ướp chè bằng '''gạo''' hoa sen.'' # [[trgt|Trgt]] [[Nói]] [[người]] quá [[chăm chú]] vào [[việc]] [[học]], không [[biết]] gì đến [[những]] [[chuyện]] [[chung quanh]]. #: ''Bạn bè cứ chế anh ta là học '''gạo'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực vật học]] h6ljg43kb1p89il7v1q1di5fgdkjvoj tưởng 0 92395 2357748 2275032 2026-05-24T02:05:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357748 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㢡]]: [[tưởng]] *[[蔣]]: [[tưởng]], [[tương]] *[[奨]]: [[tưởng]] *[[蒋]]: [[tưởng]], [[tương]] *[[昶]]: [[xưởng]], [[sưởng]], [[tưởng]] *[[㯍]]: [[tưởng]] *[[奬]]: [[tưởng]] *[[獎]]: [[tưởng]] {{mid}} *[[桨]]: [[tưởng]] *[[想]]: [[tưởng]] *[[鯗]]: [[tưởng]] *[[奖]]: [[tưởng]] *[[槳]]: [[lạc]], [[tưởng]] *[[鮝]]: [[tưởng]] *[[鲞]]: [[tưởng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蔣]]: [[tưởng]], [[tương]] *[[槳]]: [[tưởng]] *[[獎]]: [[tưởng]] {{mid}} *[[想]]: [[tưởng]] *[[鯗]]: [[tưởng]] *[[鮝]]: [[tưởng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[匠]]: [[tượng]], [[tưởng]] *[[蔣]]: [[tưởng]] *[[桨]]: [[tưởng]] *[[蒋]]: [[tưởng]] *[[奖]]: [[tưởng]] *[[奬]]: [[tưởng]] *[[獎]]: [[tưởng]] {{mid}} *[[想]]: [[tưởng]] *[[鯗]]: [[tưởng]] *[[奨]]: [[tưởng]] *[[槳]]: [[tưởng]], [[tương]] *[[鮝]]: [[tưởng]] *[[鲞]]: [[tưởng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tường]] :* [[tuồng]] :* [[tượng]] {{giữa}} :* [[tương]] :* [[tướng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tưởng''' # {{term|Thường dùng có kèm ý phủ định}} . [[Nghĩ]] đến nhiều một cách [[cụ thể]] và với [[tình cảm]] ít nhiều [[thiết tha]]. #: ''Chẳng '''tưởng''' gì đến công việc.'' #: ''Lúc nào cũng chỉ '''tưởng''' đến đá bóng.'' # [[nghĩ|Nghĩ]] và [[tin chắc]] (điều thật ra không phải). #: ''Tôi '''tưởng''' anh đi vắng nên sáng nay tôi không đến.'' #: ''Nó cứ '''tưởng''' là nó giỏi.'' #: ''Việc khó khăn hơn chúng ta '''tưởng'''.'' #: ''Việc ấy '''tưởng''' không ai biết.'' # {{term|Kng.; dùng với chủ ngữ ở ngôi thứ nhất hoặc không có chủ ngữ}} . [[Từ]] dùng [[chêm]] vào trong [[câu]] để làm [[nhẹ]] [[bớt]] ý [[khẳng định]] và cho có [[sắc thái]] [[khiêm nhường]]. #: ''Việc đó '''tưởng''' cũng dễ thôi.'' #: ''Muốn biết rõ, tôi '''tưởng''' không gì bằng hỏi ngay ông ta.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[tướng]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} * {{R:Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] iyzes12sa5o0ht9ah2b3u9af33396fx gắn 0 92397 2357749 2274310 2026-05-24T02:05:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357749 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[堅]]: [[kiêng]], [[kiên]], [[ghiền]], [[gắn]], [[keng]] *[[𡄩]]: [[gắn]], [[khấn]] *[[拫]]: [[ngăn]], [[cứng]], [[gắn]], [[nấn]], [[ngân]] *[[𠴍]]: [[nhẫn]], [[nhẩn]], [[gắn]], [[nhín]], [[nhắn]], [[nhịn]] {{mid}} *[[𠦯]]: [[gắn]] *[[艮]]: [[ngẩn]], [[ngăn]], [[cân]], [[cản]], [[cấn]], [[ngổn]], [[gắn]], [[ngần]], [[ngấn]], [[ngắn]] *[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gạn]] :* [[gàn]] :* [[gân]] {{giữa}} :* [[gán]] :* [[gan]] :* [[gần]] {{cuối}} {{-verb-}} '''gắn''' # Làm cho [[những]] [[khối]], [[những]] [[mảnh]] [[chất rắn]] [[dính]] [[chặt]] vào [[với nhau]] bằng một [[chất]] [[dính]] khi [[khô]] thì [[cứng]] lại. #: '''''Gắn''' phím đàn.'' #: '''''Gắn''' bát vỡ.'' #: ''Bưu kiện có '''gắn''' xi.'' # Làm cho được [[giữ]] [[chặt]] ở một [[vị trí]] [[cố]] định trên một [[vật]] khác, [[liền]] thành một [[khối]] với [[vật]] đó. #: ''Xuồng '''gắn''' máy.'' #: ''Cỗ máy '''gắn''' trên bệ.'' # [[cài|Cài]], đính. #: ''Làm lễ '''gắn''' huân chương.'' #: ''Mũ có '''gắn''' ngôi sao.'' # Có [[quan hệ]] hoặc làm cho có [[quan hệ]] [[chặt chẽ]], không [[tách rời]] [[nhau]]. #: ''Văn nghệ '''gắn''' với đời sống.'' #: '''''Gắn''' hai vấn đề lại với nhau.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] rgpz2prvi83z79e01zsz5uls1d5y06n hao 0 92413 2357992 2216233 2026-05-24T04:40:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357992 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[薅]]: [[hao]], [[cao]] *[[嚆]]: [[hao]], [[cao]] *[[皋]]: [[hao]], [[cao]], [[hạo]] *[[嘐]]: [[hao]], [[giao]], [[liêu]] *[[耗]]: [[hao]], [[mao]], [[háo]], [[mạo]] *[[皞]]: [[hao]], [[cao]], [[hạo]] *[[薧]]: [[hao]], [[hảo]], [[khảo]] *[[庨]]: [[hao]] *[[唬]]: [[hạ]], [[hao]], [[hổ]], [[quách]] *[[䜰]]: [[hao]] *[[䚽]]: [[hao]] {{mid}} *[[蒿]]: [[hao]], [[cao]] *[[嗃]]: [[hao]], [[hác]], [[háo]], [[hạc]] *[[𤡇]]: [[hao]] *[[滈]]: [[hao]], [[hạo]] *[[烋]]: [[hao]], [[tiêu]], [[hưu]] *[[髐]]: [[hao]], [[hiêu]] *[[虓]]: [[hao]] *[[哮]]: [[hoa]], [[hao]] *[[㫴]]: [[hao]] *[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]] *[[呼]]: [[hao]], [[mỗ]], [[hô]], [[há]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嗃]]: [[hao]], [[hạc]] *[[嚆]]: [[hao]] *[[哮]]: [[hao]] {{mid}} *[[嘐]]: [[hao]] *[[虓]]: [[hao]] *[[蒿]]: [[hao]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]] *[[薅]]: [[hao]] *[[薧]]: [[hao]], [[hảo]] *[[嚆]]: [[hao]], [[hau]] *[[庨]]: [[hao]] *[[烋]]: [[hao]], [[hưu]] *[[唬]]: [[hao]], [[hố]], [[hổ]], [[hô]], [[quách]] *[[哮]]: [[hao]], [[hếu]] *[[嘐]]: [[hao]] {{mid}} *[[虓]]: [[hao]] *[[󰒟]]: [[hao]] *[[耗]]: [[hao]], [[hau]], [[heo]], [[mạo]], [[mao]], [[gao]], [[háo]] *[[滈]]: [[hao]], [[xao]], [[khao]], [[hạo]] *[[髐]]: [[hao]] *[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]], [[hào]] *[[皋]]: [[hao]], [[cau]], [[cao]] *[[呼]]: [[hao]], [[hố]], [[ho]], [[hú]], [[hò]], [[hô]], [[há]] *[[蒿]]: [[hao]], [[khao]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hảo]] :* [[hão]] {{giữa}} :* [[hào]] :* [[háo]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hao''' # Bị [[giảm]] [[mất]] đi một [[phần]] về [[số lượng]], [[giảm dần]] từng ít một, [[do]] một [[nguyên nhân]] nào đó. #: ''Dầu bay hơi, '''hao''' mất nhiều.'' # [[tốn|Tốn]] nhiều [[hơn]] [[so với]] [[mức]] thường, [[mức]] [[cần thiết]]. #: ''Mạ nhỏ cây, cấy '''hao''' lắm.'' #: ''Cuộc chiến tranh '''hao''' người tốn của.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-bzg-}} {{-noun-}} {{head|bzg|Danh từ}} # [[lửa]]. {{-ref-}} * Ogawa, Naoyoshi (2003). [https://archive.org/details/englishfavorlang00ogaw/page/2/mode/2up?view=theater ''English-Favorlang vocabulary'']. Tokyo: Research Institute for Languages and Cultures of Asia and Africa. {{ISBN|4872978536}}. {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # cây [[xấu hổ]] (nha hao). {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} =={{langname|zrn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zrn|Danh từ}} # [[thủ lĩnh]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Calvain, Mbernodji; Johnson, Eric (2006). ''Enquête sociolinguistique de la langue Moubi du Tchad''. SIL International. 2nddq5obdinicpri28ofan8fxvwr42u he 0 92417 2358361 2325383 2026-05-24T06:40:21Z Trong Dang 52461 2358361 wikitext text/x-wiki {{-info-}} {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|he}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[𡁱]]: [[he]] *[[希]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hê]], [[hơi]], [[hây]] *[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]] *[[鯑]]: [[he]] {{giữa}} *[[䖷]]: [[he]] *[[熙]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hây]] *[[𢬾]]: [[he]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hè]] :* [[Hẹ]] :* [[hề]] :* [[hệ]] {{giữa}} :* [[hẹ]] :* [[hề]] :* [[hễ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''he''' # [[nói|Nói]] [[động vật]] [[ốm yếu]]. #: ''[[trâu|Trâu]] '''he''' cũng bằng [[bò]] [[khỏe]]. ([[tục ngữ]])'' # {{term|Địa phương}} Có [[màu]] [[hung]]. #: ''[[tóc|Tóc]] '''he'''.'' {{-trans-}} {{-noun-}} '''he''' # [[loài|Loài]] [[cá]] [[nước ngọt]] thuộc [[chi#Tiếng Việt|chi]] ''[[Barbonymus]]''.<ref name="Barbonymus">[http://fish.mongabay.com/data/VietNam.htm Danh sách cá nước ngọt Việt Nam]</ref> {{-ref-}} <references /> {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhi/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-he.ogg |pron=ˈhi}} {{-paro-}} * [[He]] {{-per-pronoun-}} '''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}} # [[nó|Nó]], [[anh]] [[ấy]], [[ông]] ấy... (chỉ [[người]] và [[động vật]] [[giống đực]]). {{-per-pronoun-}} '''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}} # [[đàn ông|Đàn ông]]; [[con]] [[đực]]. # {{term|Định ngữ}} [[đực|Đực]] ([[động vật]]). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|ibh}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|ibh|Đại từ}} # [[chúng ta]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013) =={{langname|ycr}}== ==={{ĐM|etym}}=== Từ {{derived|ycr|tay|he}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ycr|[he]}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|ycr|Danh từ}} # [[da]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:ycr:Lin 2022}} {{-kpm-}} {{-pronoun-}} {{head|kpm|Đại từ}} # [[chúng mình]], [[chúng ta]]. #:{{synonym|kpm|vol he}} {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. =={{langname|tth}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|tth|Đại từ}} # Đại từ ngôi thứ nhất (số nhiều). #:{{uxi|tth|'''He '''karlúh|'''chúng tôi''' chạy.}} ==={{ĐM|ref}}=== * Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam. =={{langname|tef}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|tef|Động từ}} # [[sẵn sàng]] rời đi. ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tef|Danh từ}} # [[mỡ]], [[dầu]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R. =={{langname|zzj}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zzj|Danh từ}} # [[lưới]] [[đánh]] [[cá]]. 3u9lx7xr6bn4uh0u88jpmtg7x1o5dxn 2358362 2358361 2026-05-24T06:40:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2358362 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[𡁱]]: [[he]] *[[希]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hê]], [[hơi]], [[hây]] *[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]] *[[鯑]]: [[he]] {{giữa}} *[[䖷]]: [[he]] *[[熙]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hây]] *[[𢬾]]: [[he]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hè]] :* [[Hẹ]] :* [[hề]] :* [[hệ]] {{giữa}} :* [[hẹ]] :* [[hề]] :* [[hễ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''he''' # [[nói|Nói]] [[động vật]] [[ốm yếu]]. #: ''[[trâu|Trâu]] '''he''' cũng bằng [[bò]] [[khỏe]]. ([[tục ngữ]])'' # {{term|Địa phương}} Có [[màu]] [[hung]]. #: ''[[tóc|Tóc]] '''he'''.'' {{-noun-}} '''he''' # [[loài|Loài]] [[cá]] [[nước ngọt]] thuộc [[chi#Tiếng Việt|chi]] ''[[Barbonymus]]''.<ref name="Barbonymus">[http://fish.mongabay.com/data/VietNam.htm Danh sách cá nước ngọt Việt Nam]</ref> {{-ref-}} <references /> {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈhi/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-he.ogg |pron=ˈhi}} {{-paro-}} * [[He]] {{-per-pronoun-}} '''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}} # [[nó|Nó]], [[anh]] [[ấy]], [[ông]] ấy... (chỉ [[người]] và [[động vật]] [[giống đực]]). {{-per-pronoun-}} '''he''' {{m}} {{IPA|/ˈhi/}} # [[đàn ông|Đàn ông]]; [[con]] [[đực]]. # {{term|Định ngữ}} [[đực|Đực]] ([[động vật]]). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|ibh}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|ibh|Đại từ}} # [[chúng ta]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013) =={{langname|ycr}}== ==={{ĐM|etym}}=== Từ {{derived|ycr|tay|he}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ycr|[he]}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|ycr|Danh từ}} # [[da]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:ycr:Lin 2022}} {{-kpm-}} {{-pronoun-}} {{head|kpm|Đại từ}} # [[chúng mình]], [[chúng ta]]. #:{{synonym|kpm|vol he}} {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. =={{langname|tth}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|tth|Đại từ}} # Đại từ ngôi thứ nhất (số nhiều). #:{{uxi|tth|'''He '''karlúh|'''chúng tôi''' chạy.}} ==={{ĐM|ref}}=== * Georgi, Doreen (2019) ''Morphological alignment in Ta'oih''. Universität Potsdam. =={{langname|tef}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|tef|Động từ}} # [[sẵn sàng]] rời đi. ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tef|Danh từ}} # [[mỡ]], [[dầu]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi'' (2020). Anvita Abbi, Vysakh R. =={{langname|zzj}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zzj|Danh từ}} # [[lưới]] [[đánh]] [[cá]]. dznx1mrgp9gimngayvj0brlxqixsrnn hiền 0 92423 2357750 2273709 2026-05-24T02:06:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357750 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[痃]]: [[hiền]], [[huyền]] *[[賢]]: [[hiện]], [[hiền]] *[[礥]]: [[hiền]] *[[贤]]: [[hiện]], [[hiền]] {{mid}} *[[迒]]: [[hiền]], [[hàng]] *[[䝨]]: [[hiền]] *[[伭]]: [[hiền]], [[huyền]] *[[贒]]: [[hiền]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[贒]]: [[hiền]] *[[痃]]: [[hiền]], [[huyền]] {{mid}} *[[賢]]: [[hiền]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[賢]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hiện]] *[[礥]]: [[hiền]] *[[贤]]: [[hiền]] {{mid}} *[[䝨]]: [[hiền]], [[hèn]], [[hờn]] *[[󰍫]]: [[hiền]] *[[贒]]: [[hiền]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hiến]] :* [[hiên]] :* [[hiện]] {{-adj-}} '''hiền''' # Không [[dữ]], không [[gây]] [[nguy hại]] cho [[con người]]. #: ''Ở '''hiền''' gặp lành.'' # Tốt, ăn ở [[phải]] đạo. #: ''Bà mẹ '''hiền'''.'' #: ''Dâu '''hiền''' rể thảo.'' # [[dt|Dt]]., [[cũ]] [[Người]] có đức [[hạnh]], [[tài năng]]. #: ''Nhà vua ra chiếu cầu '''hiền'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] or40n38snybp873ffqxk0iwh8sk2gjq tóm 0 92426 2357751 2276000 2026-05-24T02:06:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357751 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[糝]]: [[tẩm]], [[tám]], [[tấm]], [[tảm]], [[tóm]] *[[抋]]: [[tùm]], [[tóm]] *[[𢹪]]: [[tóm]] *[[󰑫]]: [[tóm]] {{mid}} *[[總]]: [[tông]], [[tỏng]], [[tổng]], [[tóm]] *[[󰏜]]: [[tóm]] *[[縿]]: [[sam]], [[xam]], [[túm]], [[tiêu]], [[tom]], [[tóm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tôm]] :* [[tòm]] :* [[tởm]] {{giữa}} :* [[tõm]] :* [[tom]] {{cuối}} {{-verb-}} '''tóm''' # [[nắm|Nắm]] [[nhanh]] và [[giữ]] [[chặt]] [[lấy]]. #: '''''Tóm''' được con gà sổng.'' #: '''''Tóm''' lấy thời cơ (kng.'' — ). # {{term|Kng.}} . [[bắt giữ|Bắt giữ]], [[bắt]] [[lấy]]. #: '''''Tóm''' gọn toán phỉ.'' #: ''Kẻ gian bị '''tóm'''.'' # [[rút gọn|Rút gọn]], [[thu gọn]] lại cho [[dễ]] [[nắm]] điểm [[chính]], ý [[chính]]. #: '''''Tóm''' lại bằng một câu cho dễ nhớ.'' #: ''Nói '''tóm''' lại.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] dgd3uknpmn8p4h5ejpv6uk4xcsk46ci hiệp 0 92429 2357987 1852357 2026-05-24T04:40:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357987 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[脅]]: [[hiếp]], [[hiệp]] *[[㪉]]: [[hiệp]], [[hợp]] *[[合]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[hợp]], [[hạp]] *[[𦾏]]: [[hiệp]] *[[䨐]]: [[hiệp]], [[hợp]] *[[霅]]: [[hiệp]], [[sáp]], [[tráp]] *[[愜]]: [[hiệp]], [[khiếp]], [[thiệp]], [[thiếp]] *[[挟]]: [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]] *[[㘡]]: [[hiệp]] *[[侠]]: [[hiệp]] *[[閤]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[các]], [[hợp]], [[hạp]] *[[劦]]: [[hiệp]], [[động]] *[[袷]]: [[kiếp]], [[cáp]], [[hiệp]], [[giáp]], [[khiếp]] *[[夹]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[siểm]] *[[洽]]: [[hiệp]], [[hợp]] *[[夾]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[siểm]] *[[汁]]: [[hiệp]], [[chấp]], [[trấp]] *[[黠]]: [[hiệp]], [[hiệt]] *[[葉]]: [[hiệp]], [[hiệt]], [[diệp]], [[diếp]] *[[嗋]]: [[hiệp]] *[[恊]]: [[hiệp]] *[[冾]]: [[hiệp]], [[hạp]] *[[协]]: [[hiệp]] {{mid}} *[[狎]]: [[hiệp]] *[[陕]]: [[hiệp]], [[thiểm]] *[[協]]: [[hiệp]] *[[柙]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]] *[[烚]]: [[hiệp]] *[[陝]]: [[hiệp]], [[thiểm]], [[xiểm]] *[[陜]]: [[hiệp]], [[thiểm]], [[xiểm]] *[[郟]]: [[hiệp]], [[giáp]] *[[峡]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]] *[[俠]]: [[hiệp]] *[[裌]]: [[hiệp]], [[giáp]] *[[蛺]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[kiệp]] *[[硤]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]] *[[旪]]: [[hiệp]] *[[狭]]: [[hiệp]] *[[蛱]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[kiệp]] *[[勰]]: [[hiếp]], [[hiệp]] *[[筴]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[sạch]], [[sách]] *[[叶]]: [[hiệp]], [[diệp]], [[diếp]] *[[狹]]: [[hiệp]], [[chân]] *[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]] *[[峽]]: [[hiệp]], [[giáp]], [[hạp]] *[[陿]]: [[hiệp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[汁]]: [[hiệp]], [[trấp]] *[[俠]]: [[hiệp]] *[[筴]]: [[hiệp]], [[sách]], [[giáp]] *[[狎]]: [[hiệp]] *[[狹]]: [[hiệp]] *[[協]]: [[hiệp]] *[[勰]]: [[hiệp]] {{mid}} *[[叶]]: [[hiệp]] *[[柙]]: [[hiệp]], [[giáp]] *[[蛺]]: [[hiệp]], [[kiệp]] *[[洽]]: [[hiệp]], [[hợp]] *[[陿]]: [[hiệp]] *[[挾]]: [[tiệp]], [[hiệp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[霅]]: [[hiệp]] *[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]] *[[挟]]: [[giáp]], [[hiệp]] *[[侠]]: [[hiệp]] *[[閤]]: [[hạp]], [[cáp]], [[các]], [[hợp]], [[hiệp]] *[[劦]]: [[hiệp]] *[[袷]]: [[giáp]], [[hiệp]] *[[夹]]: [[giáp]], [[siểm]], [[hiệp]] *[[洽]]: [[hợp]], [[hiệp]] *[[挾]]: [[giấp]], [[rơi]], [[xáp]], [[cáp]], [[giáp]], [[tiệp]], [[hiệp]] *[[汁]]: [[chấp]], [[trấp]], [[hiệp]] *[[嗋]]: [[hiệp]] *[[裌]]: [[giáp]], [[hiệp]] *[[协]]: [[hiệp]] *[[狎]]: [[hạp]], [[hiệp]] {{mid}} *[[狹]]: [[hẹp]], [[hiệp]] *[[協]]: [[híp]], [[hiệp]], [[hiếp]] *[[柙]]: [[háp]], [[hạp]], [[hiệp]] *[[郟]]: [[giáp]], [[hiệp]] *[[峡]]: [[kẽm]], [[giáp]], [[hiệp]] *[[俠]]: [[hiệp]] *[[旪]]: [[hiệp]] *[[狭]]: [[hẹp]], [[hiệp]] *[[勰]]: [[hiệp]] *[[筴]]: [[sách]], [[hiệp]] *[[叶]]: [[diệp]], [[hiệp]] *[[拹]]: [[hiệp]], [[hiếp]] *[[夾]]: [[kép]], [[xáp]], [[giáp]], [[ghép]], [[siểm]], [[hiệp]] *[[峽]]: [[kẽm]], [[hạp]], [[giáp]], [[hiệp]] *[[陿]]: [[hẹp]], [[hiệp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hiếp]] {{-noun-}} '''hiệp''' # [[nhóm|Nhóm]] [[những]] [[người thợ]] cùng [[phối hợp]] [[với nhau]] làm một [[công việc]] trong một [[thời gian]] [[nhất định]]. #: '''''Hiệp''' thợ mộc.'' #: ''Phải bốn '''hiệp''' thợ làm trong ba ngày.'' # [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[đơn vị]] [[thời gian]] [[ngắt]] [[ra]] một cách đều đặn trong [[trận]] đọ [[sức]] hoặc [[thi]] đấu [[thể thao]]. #: ''Mỗi trận đấu chia làm hai '''hiệp'''.'' #: ''Thắng cả năm '''hiệp'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Từ]] dùng để chỉ từng [[khoảng]] [[thời gian]] [[diễn]] [[ra]] một [[hoạt động]] [[sôi nổi]], ở giữa có [[nghỉ]]; như đợt. #: ''Gà gáy '''hiệp''' nhất.'' #: ''Đổ bêtông '''hiệp''' thứ hai.'' #: ''Vậy là '''hiệp một''' của trận đấu đã được bắt đầu. (bóng đá)'' # {{term|Ph.}} . x. [[hợp2]] (ng. I). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] as5wmz41yimwsyn6oryq2id5ck9djy1 tính cách 0 92430 2357676 1936384 2026-05-24T01:05:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357676 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|性格}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''tính cách''' # [[tổng thể|Tổng thể]] [[nói chung]] [[những]] đặc điểm [[tâm lí]] ổn định trong cách [[xử sự]] của một [[người]], [[biểu hiện]] [[thái độ]] điển [[hình]] của [[người]] đó trong [[những]] [[hoàn cảnh]] điển [[hình]]. #: ''Mỗi người một '''tính cách'''.'' #: '''''Tính cách''' của nhân vật.'' # {{term|Thường dùng sau có}} . [[Như]] [[tính chất]]. #: ''Vấn đề có '''tính cách''' bao quát.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] f9u02gyr8z3hugm4ilegjqqw5a7dadn hoang 0 92436 2357870 2125360 2026-05-24T02:56:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2357870 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[衁]]: [[hoang]] *[[塃]]: [[hoang]] *[[𧧢]]: [[hoang]] *[[㠩]]: [[hoang]] *[[謊]]: [[hoang]], [[hoảng]] *[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]] {{mid}} *[[䀮]]: [[hoang]] *[[肓]]: [[hoang]], [[manh]] *[[荒]]: [[hoang]] *[[㡛]]: [[hoang]] *[[谎]]: [[hoang]] *[[巟]]: [[hoang]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[衁]]: [[hoang]] *[[謊]]: [[hoang]] {{mid}} *[[肓]]: [[hoang]] *[[荒]]: [[hoang]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[衁]]: [[hoang]] *[[塃]]: [[hoang]] *[[謊]]: [[hoang]] *[[慌]]: [[hoang]], [[hoảng]] *[[盲]]: [[hoang]], [[mang]], [[manh]], [[vọng]] {{mid}} *[[肓]]: [[hoang]] *[[荒]]: [[hoang]], [[hoăng]] *[[谎]]: [[hoang]] *[[巟]]: [[hoang]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hoảng]] :* [[hoàng]] :* [[hoẵng]] {{-adj-}} '''hoang''' # {{term|Nơi}} Không được [[con người]] [[chăm sóc]], [[sử dụng]] đến. #: ''Ruộng bỏ '''hoang'''.'' #: ''Nhà trống lạnh như nhà '''hoang'''.'' #: ''Đất '''hoang'''.'' #: ''Nấm mồ '''hoang'''.'' # {{term|Cây cối, động vật}} Không được [[con người]] [[nuôi trồng]] như [[những]] [[trường hợp]] [[bình thường]] khác. #: ''Cây ổi mọc '''hoang'''. #: ''Mèo '''hoang'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Lung]] [[tung]] không [[biết]] đâu là đâu, không có ý định gì [[hết]]. #: ''Con chó chạy '''hoang''' khắp làng.'' #: ''Bỏ nhà đi '''hoang'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Ngoài]] [[hôn nhân]] [[hợp pháp]], không được [[xã hội]] [[chính thức]] [[thừa nhận]]. #: ''Chửa '''hoang'''*.'' #: ''Đứa con '''hoang'''.'' # [[rộng rãi|Rộng rãi]] [[quá mức]] [[cần thiết]] trong [[việc]] ăn [[tiêu]]. #: ''Quen tiêu '''hoang'''.'' #: ''Không '''hoang''', nhưng cũng không nên hà tiện quá.'' # {{term|Ph.}} [[nghịch ngợm|Nghịch ngợm]]. #: ''Thằng nhỏ '''hoang''' lắm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 4xn9cu3b6c6v365n9n92e8w5oetxc7w tên 0 92440 2357752 2085838 2026-05-24T02:06:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357752 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢏡]]: [[tên]] *[[筅]]: [[tên]], [[tiển]] *[[𥏍]]: [[tên]] *[[𥏋]]: [[tên]] {{mid}} *[[箭]]: [[tiến]], [[tên]], [[tiễn]] *[[𥏌]]: [[tên]] *[[𠸛]]: [[tên]] *[[𠸜]]: [[tên]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tẽn]] :* [[ten]] {{-noun-}} '''tên''' # Đoạn [[tre]] hoặc [[gỗ]] [[dài]], [[mảnh]], [[có một]] đầu [[mũi nhọn]], có thể có [[ngạnh]], được [[phóng]] đi bằng [[cung]], [[nỏ]] để [[sát thương]]. #: '''''Tên''' rơi đạn lạc.'' #: ''Trúng '''tên'''.'' # [[từ|Từ]] hoặc [[nhóm]] [[từ]] dùng để chỉ một [[cá nhân]], [[cá thể]], [[phân biệt]] với [[những]] [[cá nhân]], [[cá thể]] khác cùng [[loại]]. #: ''Đặt '''tên'''.'' #: ''Ghi rõ họ và '''tên'''.'' #: ''Kí '''tên'''.'' #: '''''Tên''' nước.'' #: '''''Tên''' cuốn sách.'' # [[từ|Từ]] dùng để chỉ từng [[cá nhân]] [[người]] [[thuộc]] [[hạng]] bị [[coi thường]], [[coi khinh]]. #: '''''Tên''' cướp.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] il6hrn52octs33thynwmkob7u1f0rqd tâng bốc 0 92446 2357757 2194361 2026-05-24T02:08:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357757 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # Nói tốt, nói hay quá mức để [[đề cao]] một người ngay trước mặt người đó. #: {{ux|vi|'''Tâng bốc''' thủ trưởng quá lời.}} #: {{ux|vi|'''Tâng bốc''' lên tận mây xanh.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} bwyvxxk8w7euf05ro3a5x0jc0qnj6pe hàng hải 0 92447 2357755 1854668 2026-05-24T02:07:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357755 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|航海}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[hăng hái]] {{-noun-}} '''hàng hải''' # [[kĩ thuật|Kĩ thuật]] [[điều khiển]] [[tàu biển]]. # [[vận tải|Vận tải]] đường [[biển]]. #: ''Ngành '''hàng hải'''.'' #: ''Công nhân '''hàng hải'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] dvp1cw167fng08nj1nk5m1ndjkmjdh2 hào 0 92449 2357991 1854695 2026-05-24T04:40:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357991 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[𦜂]]: [[hào]] *[[笅]]: [[hào]] *[[貉]]: [[mạch]], [[hào]], [[lạc]], [[hạc]], [[mạ]] *[[紋]]: [[hào]], [[vấn]], [[văn]], [[vân]] *[[涎]]: [[hào]], [[diện]], [[duyên]], [[tiên]], [[diên]] *[[㠙]]: [[hào]] *[[朂]]: [[hào]], [[húc]] *[[蠔]]: [[hào]] *[[朙]]: [[hào]], [[minh]] *[[朚]]: [[hào]] *[[蚝]]: [[hào]], [[thứ]] *[[謞]]: [[hào]], [[hác]] *[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]] *[[𦜚]]: [[hào]] *[[崤]]: [[hào]] *[[錦]]: [[hào]], [[cẩm]] *[[鴞]]: [[hào]], [[hiêu]] *[[洨]]: [[hào]] *[[獆]]: [[hào]], [[trăn]] *[[鸮]]: [[hào]], [[hiêu]] *[[誵]]: [[hào]] *[[肴]]: [[hào]], [[hạo]] *[[嘷]]: [[hào]] {{giữa}} *[[爻]]: [[hào]] *[[绞]]: [[hào]], [[giảo]] *[[殽]]: [[hiệu]], [[hào]], [[hạo]] *[[訤]]: [[hào]] *[[餚]]: [[hào]] *[[号]]: [[hiệu]], [[hào]] *[[淆]]: [[hào]] *[[獋]]: [[hào]] *[[筊]]: [[hào]], [[giảo]] *[[壕]]: [[hào]] *[[嚎]]: [[hào]] *[[㩝]]: [[hào]] *[[號]]: [[hiệu]], [[hào]] *[[絞]]: [[hào]], [[giảo]] *[[濠]]: [[hào]] *[[姣]]: [[hào]], [[đảo]], [[giao]], [[giảo]] *[[嗥]]: [[hào]], [[tạo]], [[cao]] *[[𦙩]]: [[hào]] *[[毫]]: [[hào]] *[[豪]]: [[hào]] *[[晩]]: [[hào]] *[[柷]]: [[hào]], [[chúc]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[校]]: [[hiệu]], [[hào]], [[giáo]] *[[濠]]: [[hào]] *[[餚]]: [[hào]] *[[嗥]]: [[hào]] *[[崤]]: [[hào]] *[[淆]]: [[hào]] *[[洨]]: [[hào]] *[[毫]]: [[hào]] *[[豪]]: [[hào]] *[[蠔]]: [[hào]] {{giữa}} *[[嚎]]: [[hào]] *[[壕]]: [[hào]] *[[肴]]: [[hào]] *[[嘷]]: [[hào]] *[[爻]]: [[hào]] *[[鴞]]: [[hào]] *[[殽]]: [[hào]], [[hạo]] *[[號]]: [[hào]] *[[絞]]: [[hào]], [[giảo]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[󰐂]]: [[hiệu]], [[hào]] *[[笅]]: [[hào]] *[[嚎]]: [[gào]], [[hào]] *[[蠔]]: [[hầu]], [[hào]], [[hàu]] *[[餚]]: [[hào]] *[[蚝]]: [[hào]] *[[謞]]: [[hào]], [[hác]] *[[校]]: [[giáo]], [[chò]], [[giâu]], [[hiệu]], [[hào]] *[[崤]]: [[hào]] *[[鴞]]: [[hiêu]], [[kiêu]], [[hào]] *[[洨]]: [[rào]], [[giào]], [[hào]] *[[𡀱]]: [[hào]] *[[誵]]: [[hào]] *[[肴]]: [[hào]] *[[嘷]]: [[hào]] *[[爻]]: [[hào]], [[loài]] *[[檺]]: [[cào]], [[hào]] {{giữa}} *[[殽]]: [[hạo]], [[hào]] *[[訤]]: [[hào]] *[[淆]]: [[hào]] *[[壕]]: [[hào]] *[[號]]: [[hiệu]], [[hào]] *[[絞]]: [[giảo]], [[hào]] *[[浠]]: [[hơ]], [[hi]], [[hào]] *[[姣]]: [[giảo]], [[hào]] *[[濠]]: [[hào]] *[[嗥]]: [[hào]] *[[󰋧]]: [[hào]], [[hèo]] *[[󰊽]]: [[hìu]], [[hào]], [[hèo]] *[[毫]]: [[hào]] *[[豪]]: [[hào]] *[[号]]: [[hiệu]], [[hào]] *[[𣉶]]: [[hào]], [[háo]] *[[呺]]: [[hao]], [[hiêu]], [[hào]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hảo]] :* [[hão]] {{giữa}} :* [[hao]] :* [[háo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hào''' # [[rãnh|Rãnh]] [[rộng]] và [[sâu]] dùng [[làm công]] sự [[chiến đấu]] hoặc đi lại, [[vận chuyển]], làm [[chướng ngại vật]]. #: '''''Hào''' giao thông.'' #: ''Đào '''hào''' đắp luỹ.'' #: '''''Hào''' hố.'' #: '''''Hào''' luỹ.'' #: ''Chiến '''hào'''.'' #: ''Giao thông '''hào'''.'' #: ''Hầm '''hào'''.'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[tiền tệ]] [[trước đây]] bằng 1/10 [[đồng]]. #: ''Giá 1 đồng 3 '''hào'''.'' # Một trong [[sáu]] [[vạch]] của một [[quẻ]] trong [[Kinh Dịch]]. #: ''Sáu mươi bốn quẻ, ba trăm dư '''hào''' (<u>[[w:Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên]]</u>)'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 4kbbgojin718yqibeglb655k2vc21el 0 92452 2358359 2132492 2026-05-24T06:38:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358359 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[厦]]: [[hạ]], [[hại]], [[hè]] *[[廈]]: [[hạ]], [[hè]] *[[复]]: [[phức]], [[phú]], [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[hè]] *[[夏]]: [[hạ]], [[hè]] *[[𢇱]]: [[hè]] {{mid}} *[[𡕵]]: [[hè]] *[[唏]]: [[hy]], [[hi]], [[he]], [[hé]], [[hì]], [[hí]], [[hầy]], [[hơi]], [[hè]] *[[𡏘]]: [[hè]] *[[𡏛]]: [[hè]] *[[𡐯]]: [[hè]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[he]] :* [[Hẹ]] :* [[hề]] :* [[hệ]] {{giữa}} :* [[hẹ]] :* [[hề]] :* [[hễ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hè''' # [[mùa|Mùa]] [[hạ]], [[về]] [[mặt]] là [[mùa]] [[nóng bức]] nhất trong năm. #: ''Nghỉ '''hè'''.'' #: ''Nắng '''hè'''.'' # [[dải|Dải]] [[nền]] ở trước hoặc quanh [[nhà]]. #: ''Trẻ chơi ngoài '''hè'''.'' # [[phía|Phía]] [[vỉa]] [[chạy]] [[dọc]] [[hai]] [[bên]] đường [[phố]], [[cao]] [[hơn]] [[mặt]] đường, [[dành]] cho [[người]] đi bộ. #: ''Vỉa '''hè'''.'' #: '''''Hè''' đường.'' {{-trans-}} {{đầu}} :* {{en}}: [[summer]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hè''' # [[cất|Cất]] [[tiếng]] to [[ra hiệu]] [[bảo]] [[nhau]] cùng ra sức làm [[ngay]] một [[việc]] [[gì]] [[đó]]. #: '''''Hè''' nhau đẩy chiếc xe lên dốc.'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[thuyết phục]] và [[giục giã]] [[người]] đối [[thoại]] [[cùng nhau]] làm việc gì (hàm ý thân mật); như [[nào]]. #: ''Đi '''hè'''.'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý như muốn [[hỏi]] [[nhằm]] [[gợi]] sự [[chú ý]] và [[tranh thủ]] sự đồng [[tình]] của [[người]] đối [[thoại]] (hàm ý thân mật); như [[nhỉ]]. #: ''Thằng nhỏ dễ thương quá '''hè'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]] {{-nld-}} {{-interj-}} {{nld-interj}} # {{l|vi|á đù}} #: '''''Hè''', wat gebeurt er?'' #:: '''Á đù''', xảy ra vấn đề gì? # {{l|vi|đúng không}}? #: ''Dat was niet slim, '''hè'''?'' #:: Điều đó không thông minh lắm, '''đúng không'''? {{-hni-}} {{-num-}} {{head|hni|Số}} # [[tám]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. 1b43zq6jfa47z7infbpch5g4rk2j6ak tán 0 92459 2358159 2015447 2026-05-24T05:29:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358159 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[讃]]: [[tán]] *[[贊]]: [[tán]] *[[馓]]: [[tản]], [[tán]] *[[撒]]: [[tản]], [[tát]], [[táp]], [[tán]] *[[㪔]]: [[tản]], [[tán]] *[[䨘]]: [[tản]], [[tán]] *[[傘]]: [[tản]], [[tán]] *[[讚]]: [[tán]] *[[伞]]: [[tản]], [[tán]] *[[㪚]]: [[tản]], [[tán]] *[[䬤]]: [[tán]] *[[霰]]: [[tản]], [[tán]] *[[酂]]: [[toản]], [[tán]] *[[酇]]: [[toản]], [[ta]], [[tán]] {{mid}} *[[囋]]: [[tán]] *[[饊]]: [[tản]], [[tán]] *[[巑]]: [[toản]], [[tán]] *[[兓]]: [[tán]], [[tâm]] *[[灒]]: [[tán]] *[[賛]]: [[tán]] *[[瓚]]: [[toản]], [[toán]], [[tán]] *[[赞]]: [[tán]] *[[饡]]: [[tán]] *[[散]]: [[tản]], [[tán]] *[[臢]]: [[trâm]], [[châm]], [[tán]] *[[𢻦]]: [[tán]] *[[鏾]]: [[tiển]], [[tán]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[散]]: [[tản]], [[tán]] *[[贊]]: [[tán]] *[[讚]]: [[tán]] {{mid}} *[[賛]]: [[tán]] *[[酇]]: [[toản]], [[tán]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[饡]]: [[tán]] *[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]] *[[讚]]: [[tán]] *[[󰄤]]: [[tán]] *[[酇]]: [[ta]], [[tán]], [[toản]] *[[鏾]]: [[tán]], [[tiển]] *[[囋]]: [[tán]], [[toản]] *[[贊]]: [[tán]] *[[讃]]: [[tán]] {{mid}} *[[霰]]: [[tán]], [[tản]] *[[灒]]: [[tán]] *[[拶]]: [[tát]], [[tán]], [[tạt]] *[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] *[[賛]]: [[tán]] *[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]] *[[赞]]: [[tán]] *[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tản]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tán''' # [[vật|Vật]] có hình dáng là vành lớn. #:'''''Tán''' đèn.'' # [[tàn|Tàn]] lớn; vành che bóng mát. #:'''''Tán''' [[che]] [[kiệu]].'' # Bộ [[lá]] của [[cây]], [[tạo thành]] [[vòm]] lớn, có [[hình]] [[giống cái]] [[tán]]. #:''Cây thông có '''tán''' hình tháp.'' #:'''''Tán''' lá.'' #:'''''Tán''' rừng.'' #:''Hàng chè rộng '''tán'''.'' # [[kiểu|Kiểu]] [[cụm]] [[hoa]] có các [[nhánh]] cùng [[xuất phát]] [[từ]] một điểm [[chung]] trên [[trục]] [[chính]], [[trông]] như [[cái]] [[tán]]. #:''Cây mùi có hoa '''tán'''.'' #:''Cuống '''tán'''.'' # [[vòng|Vòng]] [[sáng]] [[mờ nhạt]] nhiều [[màu sắc]] [[bao quanh]] [[mặt trời]] hay [[mặt trăng]] [[do]] sự [[khúc xạ]] và [[phản chiếu]] ánh [[sáng]] qua [[màn]] [[mây]]. #:''Trăng quầng thì hạn, trăng ''tán'''thì mưa ([[tục ngữ]]).'' # [[thể|Thể]] [[văn]] [[cổ]], [[nội dung]] [[ca ngợi]] [[công]] đức, [[sự nghiệp]] một [[cá nhân]] nào đó. # {{term|Phương ngữ}} . [[Thuốc]] [[đông y]] ở [[dạng]] [[bột]]; [[thuốc bột]]. #: ''Cao đơn hoàn '''tán'''.'' {{-verb-}} '''tán''' # {{term|Khẩu ngữ}} [[nói|Nói]] [[với nhau]] [[những]] [[chuyện]] [[linh tinh]], không đâu vào đâu, [[cốt]] để cho [[vui]]. #: ''Đồng nghĩa với '''tán''' chuyện, '''tán''' gẫu.'' #:''Ngồi '''tán''' chuyện.'' #:'''''Tán''' hết chuyện]] này đến chuyện khác.'' #:'''''Tán''' láo.'' # [[nói|Nói]] [[thêm thắt]] vào. #:''Có một '''tán''' thành năm.'' #:'''''Tán''' rộng ra, viết thành một bài báo.'' # [[nói khéo|Nói khéo]], [[nói]] hay cho [[người ta]] [[thích]], [[chứ]] không [[thật lòng]], [[cốt]] để [[tranh thủ]], [[lợi dụng]]. #:'''''Tán''' gái.'' #:'''''Tán''' mãi mới vay được tiền.'' # [[nghiền|Nghiền]] cho nhỏ [[vụn]] [[ra]]. #:'''''Tán''' thuốc.'' # Đập [[bẹt]] đầu đinh [[ra]] để cho [[bám]] [[giữ]] [[chặt]]. #:'''''Tán''' rivê.'' #:''Đinh '''tán'''.'' #(''phương ngữ miền Nam'') Tát, vả {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] lkp7xlxedu5jt3ycp6r1y5mh6jxyj49 hói 0 92462 2357753 2275012 2026-05-24T02:06:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357753 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[潰]]: [[hói]], [[hòi]], [[hội]] *[[澮]]: [[hói]], [[quái]], [[khoái]], [[hội]], [[gội]] *[[洄]]: [[hói]], [[hồi]] {{mid}} *[[悔]]: [[hói]], [[húi]], [[mủi]], [[hối]] *[[晦]]: [[hói]], [[hổi]], [[hối]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hợi]] :* [[hởi]] :* [[hơi]] :* [[hối]] :* [[hồi]] :* [[hỏi]] {{giữa}} :* [[hỡi]] :* [[hời]] :* [[hội]] :* [[hối]] :* [[hôi]] :* [[hoi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hói''' # [[nhánh|Nhánh]] [[sông]] [[nhỏ hẹp]] được [[hình]] thành [[tự nhiên]] hoặc đào để [[dẫn]] [[nước]]. #: ''Vét '''hói''' dẫn nước.'' # [[hõm|Hõm]] đất được ăn vào [[bờ sông]], [[biển]], [[do]] [[nước]] [[thuỷ]] [[triều]] [[xoáy]] [[mạnh]] [[tạo]] [[nên]]. {{-adj-}} '''hói''' # [[trơn|Trơn]] [[nhẵn]] [[vùng]] trên [[trán]] đến đỉnh đầu, [[do]] [[tóc]] [[rụng]] nhiều. #: ''Trán '''hói'''.'' #: '''''Hói''' đầu.'' # {{term|Bàu, rạch}} Không có [[cây cỏ]] và [[nông cạn]], ít [[nước]]. #: ''Rạch '''hói'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[gõ]]. {{-syn-}} * [[háy]] {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} dzbjb44ommpxzqhbuui21x3mqihiylt tàn 0 92472 2358160 1990425 2026-05-24T05:29:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358160 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[残]]: [[tàn]] *[[帴]]: [[tiễn]], [[sa]], [[tiên]], [[tàn]] *[[殘]]: [[tàn]] {{mid}} *[[㱚]]: [[tàn]] *[[戋]]: [[tiên]], [[tàn]] *[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[殘]]: [[tàn]] *[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰐀]]: [[tàn]] *[[󰆤]]: [[tàn]] *[[残]]: [[tàn]] *[[𦅮]]: [[tàn]] *[[戔]]: [[tiên]], [[tàn]] {{mid}} *[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] *[[殘]]: [[tàn]] *[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] *[[帴]]: [[tàn]], [[tiễn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tản]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tán]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tàn''' ## Đồ dùng để [[che]] trong đám [[rước]], có [[cán]] và [[khung]] [[bọc]] [[tấm]] [[nhiễu]] [[hình tròn]], [[xung quanh]] [[rủ]] xuống. ##: '''''Tàn''' che lọng rước.'' ## [[cành lá|Cành lá]] của [[cây]] [[xoè]] [[ra]] như [[cái]] [[tàn]] ở trên [[cao]]. ##: '''''Tàn''' cây bàng.'' ##: ''Ngồi dưới '''tàn''' cây.'' # [[phần|Phần]] [[còn]] [[sót]] lại sau khi [[cháy]]. #: '''''Tàn''' hương.'' #: '''''Tàn''' thuốc lá.'' #: ''Theo đóm ăn '''tàn'''. ([[tục ngữ]])'' #: ''Tro '''tàn'''.'' {{-adj-}} '''tàn''' # {{term|Hoa quả}} [[héo|Héo]] [[dần]], [[sắp]] [[rụng]]. #: ''Cánh hoa '''tàn'''.'' # {{term|Lửa}} [[yếu|Yếu]] [[dần]], [[sắp]] [[tắt]]. #: ''Bếp lửa '''tàn''' .'' #: ''Lửa '''tàn''' dần.'' # Ở vào [[giai]] đoạn cuối của sự [[tồn tại]]. #: ''Hội sắp '''tàn''' .'' #: ''Cuộc vui nào rồi cũng '''tàn'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Trái cây]] mfwkkwuq6ajip262ulqewkoof7nippo 0 92477 2357754 1855135 2026-05-24T02:07:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357754 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[許]]: [[hử]], [[hổ]], [[hứa]], [[hư]] *[[魆]]: [[huất]], [[tuất]], [[hư]] *[[驉]]: [[hư]] *[[歑]]: [[hư]], [[hô]] *[[噓]]: [[khư]], [[hư]], [[hu]] *[[歔]]: [[giái]], [[hư]] {{mid}} *[[虗]]: [[hư]] *[[嘘]]: [[hư]] *[[𩴛]]: [[hư]] *[[虚]]: [[khư]], [[hư]] *[[虛]]: [[khư]], [[hư]] *[[墟]]: [[khư]], [[khu]], [[lư]], [[hư]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[嘘]]: [[hư]] *[[虛]]: [[khư]], [[hư]] {{mid}} *[[歔]]: [[hư]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[魆]]: [[hư]] *[[驉]]: [[hư]] *[[𨼋]]: [[hờ]], [[hư]] *[[歑]]: [[hư]] *[[噓]]: [[khư]], [[hự]], [[hừ]], [[hứ]], [[hử]], [[hờ]], [[hư]], [[hú]] *[[歔]]: [[hư]] {{mid}} *[[虗]]: [[hư]] *[[嘘]]: [[hự]], [[hừ]], [[hứ]], [[hử]], [[hờ]], [[hư]] *[[欻]]: [[hư]], [[hốt]] *[[虚]]: [[khờ]], [[hự]], [[hử]], [[hư]], [[hơ]], [[hưa]] *[[虛]]: [[khư]], [[hư]], [[hưa]] *[[墟]]: [[khư]], [[hư]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hú]] :* [[hủ]] :* [[hừ]] :* [[hứ]] {{giữa}} :* [[hũ]] :* [[hụ]] :* [[hử]] {{cuối}} {{-adj-}} '''hư''' # {{term|Ph.}} . [[Hỏng]], không dùng được nữa. #: ''Chiếc máy '''hư'''.'' #: ''Mưa tháng tư '''hư''' đất ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Thanh thiếu niên, trẻ em}} Có [[những]] [[tính]] [[xấu]], [[tật xấu]] [[khó]] [[sửa]]. #: ''Thằng bé dạo này sinh '''hư'''.'' #: ''Thói '''hư''' tật xấu.'' # {{term|Chỉ dùng đi đôi với thực}} . [[Không]] có, [[giả]]; [[trái]] với [[thực]]. #: ''Không rõ thực '''hư'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] idhkb219acox0ielaihrwbob3gedxym tuổi thọ 0 92479 2357869 1935593 2026-05-24T02:55:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2357869 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|tuổi|thọ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[tuổi thơ]] {{-noun-}} '''tuổi thọ''' # [[thời gian|Thời gian]] [[sống]] được của một [[người]], một [[sinh vật]]. #: '''''Tuổi thọ''' trung bình của con người ngày càng nâng cao.'' # [[thời gian|Thời gian]] [[sử dụng]] được của một [[sản phẩm]], thường được [[tính từ]] [[lúc]] [[bắt đầu]] [[sử dụng]] cho đến [[lúc]] [[hư hỏng]] không thể dùng được nữa. #: ''Kéo dài '''tuổi thọ''' của máy.'' #: '''''Tuổi thọ''' của một công trình xây dựng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] plo4rzrrys2s3nsgczh8gcm0oe5yltx hạt 0 92484 2358372 2276554 2026-05-24T06:43:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358372 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鎋]]: [[hạt]] *[[蠍]]: [[yết]], [[hiết]], [[hạt]] *[[瞎]]: [[luyện]], [[hạt]] *[[褐]]: [[cát]], [[hạt]] *[[辖]]: [[hạt]] *[[螛]]: [[hạt]] *[[舝]]: [[hạt]] *[[鶡]]: [[hát]], [[hạt]] *[[碣]]: [[kệ]], [[kiệt]], [[hạt]] *[[馤]]: [[ái]], [[hạt]] *[[喝]]: [[hát]], [[ái]], [[ới]], [[hạt]] *[[害]]: [[hại]], [[hạt]] *[[搳]]: [[hoa]], [[hạt]] *[[猲]]: [[cát]], [[yết]], [[hiết]], [[hạt]] {{mid}} *[[渴]]: [[khát]], [[kiệt]], [[hạt]] *[[涸]]: [[hạc]], [[hạt]] *[[轄]]: [[hạt]] *[[暍]]: [[hát]], [[yết]], [[hạt]] *[[磍]]: [[hạt]] *[[蝎]]: [[yết]], [[hiết]], [[hạt]] *[[嗐]]: [[hại]], [[hạt]] *[[鹖]]: [[hạt]] *[[㓭]]: [[hạt]] *[[曷]]: [[át]], [[hạt]] *[[鞨]]: [[mạt]], [[hạt]] *[[餲]]: [[ế]], [[ái]], [[át]], [[hạt]] *[[毼]]: [[hạt]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鶡]]: [[hạt]] *[[轄]]: [[hạt]] *[[鞨]]: [[hạt]] *[[鎋]]: [[hạt]] *[[蝎]]: [[hiết]], [[hạt]] {{mid}} *[[褐]]: [[cát]], [[hạt]] *[[害]]: [[hại]], [[hạt]] *[[曷]]: [[hạt]] *[[瞎]]: [[hạt]] *[[舝]]: [[hạt]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[紇]]: [[hụt]], [[hạt]], [[hột]] *[[鎋]]: [[hạt]] *[[蠍]]: [[hạt]], [[yết]], [[hiết]] *[[瞎]]: [[hạt]] *[[褐]]: [[hạt]], [[cát]] *[[辖]]: [[hạt]] *[[螛]]: [[hạt]] *[[喝]]: [[ặc]], [[hết]], [[hét]], [[hát]], [[ái]], [[hít]], [[hắt]], [[hạt]], [[kệ]], [[ạc]] *[[鶡]]: [[hét]], [[hạt]] *[[碣]]: [[kiệt]], [[hạt]], [[kệ]] *[[馤]]: [[ái]], [[hạt]] *[[鞨]]: [[mạt]], [[hạt]] *[[害]]: [[hại]], [[hạt]] {{mid}} *[[搳]]: [[hạt]], [[hớt]] *[[餲]]: [[ái]], [[ưởi]], [[hạt]], [[ế]] *[[渴]]: [[khát]], [[kiệt]], [[hạt]] *[[涸]]: [[hạo]], [[hạc]], [[hạt]], [[hực]] *[[轄]]: [[hạt]], [[hợt]] *[[𣿌]]: [[át]], [[ướt]], [[hạt]], [[ạt]] *[[蝎]]: [[rết]], [[hạt]], [[rít]], [[yết]] *[[嗐]]: [[hạt]] *[[鹖]]: [[hạt]] *[[曷]]: [[át]], [[hạt]], [[hột]], [[hợt]] *[[籺]]: [[hạt]], [[hột]] *[[毼]]: [[hạt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hắt]] :* [[hát]] :* [[hất]] {{-noun-}} '''hạt''' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[hình]] [[trứng]] hay [[hình]] [[dẹp]] [[chứa]] trong [[quả]], [[do]] [[noãn]] [[cầu]] của [[bầu]] [[hoa]] [[biến]] thành, [[nảy mầm]] thì cho [[cây]] [[con]]. #: ''Gieo '''hạt''' cải.'' #: '''''Hạt''' giống.'' (hạt dùng để gây giống) # [[quả khô|Quả khô]] của một [[số]] [[cây]] [[lương thực]]. #: '''''Hạt''' thóc.'' #: ''Bắp ngô mẩy '''hạt'''.'' # [[vật|Vật]] có [[hình]] giống như [[hạt]] [[gạo]], [[hạt]] [[ngô]]. #: '''''Hạt''' muối.'' #: '''''Hạt''' sạn.'' #: ''Chuỗi '''hạt'''.'' # [[lượng|Lượng]] nhỏ [[chất lỏng]] có [[hình]] giống như [[hạt]] [[gạo]], [[hạt]] [[ngô]]. #: ''Mưa nặng '''hạt'''.'' #: ''Không còn '''hạt''' nước nào.'' # {{term|Chm.}} . [[Hạt]] [[cơ bản]] (nói tắt). # [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] [[thời]] trước, lớn [[hơn]] [[phủ]], [[huyện]]. # [[đơn vị|Đơn vị]] [[quản lí]] của một [[số]] [[ngành]]. #: '''''Hạt''' kiểm lâm.'' #: '''''Hạt''' giao thông (gồm nhiều cung).'' # [[đơn vị|Đơn vị]] của [[giáo hội]], nhỏ [[hơn]] địa [[phận]] và [[gồm]] một [[số]] [[xứ]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 02a5kjbsv5lpi116otg7aksy8nzese8 tuyệt đối 0 92486 2357476 1935560 2026-05-23T14:15:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357476 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|絕對}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''tuyệt đối''' # [[hoàn toàn|Hoàn toàn]], không [[có một]] sự [[hạn chế]] hay một [[trường hợp]] [[ngoại lệ]] nào cả. #: '''''Tuyệt đối''' giữ bí mật.'' #: ''Phục tùng '''tuyệt đối'''.'' #: '''''Tuyệt đối''' cấm không cho người ngoài vào.'' # Không [[phụ thuộc]] vào [[hoàn cảnh]], vào [[quan hệ]] với [[cái]] [[khác nào]] cả; [[trái]] với [[tương]] đối. #: ''Đa số '''tuyệt đối'''.'' #: ''Chân lí '''tuyệt đối'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 1udmy1q8xrowd9fteaxptignytglxvb hẩu 0 92490 2357970 1855282 2026-05-24T04:25:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2357970 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[好]]: [[hảo]], [[hếu]], [[háu]], [[hẩu]], [[hão]], [[hấu]], [[háo]], [[hiếu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hàu]] :* [[hầu]] :* [[hậu]] {{-etymology-}} Biến âm của chữ Hán "[[hảo]]". {{-adj-}} '''hẩu''' # {{@|thông tục}} [[Tốt|Tốt]], [[ngon]]. #: ''Món ăn này '''hẩu''' lắm.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-verb-}} '''hẩu''' # [[nhìn|Nhìn]], [[ngắm]]. [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Mường]] 7kiznexeouujd2palkpnmcfxu772su9 hệ 0 92500 2358358 2118967 2026-05-24T06:38:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358358 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䜁]]: [[hệ]] *[[係]]: [[hệ]] *[[繫]]: [[hệ]], [[kế]], [[kích]] *[[繋]]: [[hệ]] *[[禊]]: [[hệ]], [[hễ]] *[[謑]]: [[hệ]] {{mid}} *[[蒵]]: [[hệ]] *[[縘]]: [[hệ]] *[[匸]]: [[hệ]], [[phương]] *[[盻]]: [[hệ]], [[hễ]], [[miện]] *[[匚]]: [[hệ]], [[hễ]], [[phương]] *[[系]]: [[hệ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[匸]]: [[hệ]] *[[系]]: [[hệ]] {{mid}} *[[係]]: [[hệ]] *[[繫]]: [[hệ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]] *[[繋]]: [[hệ]] *[[禊]]: [[hệ]], [[hễ]] *[[謑]]: [[hệ]] *[[縘]]: [[hệ]] {{mid}} *[[匸]]: [[hệ]], [[phương]] *[[系]]: [[hệ]] *[[匚]]: [[hệ]], [[phương]] *[[繫]]: [[hệ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hè]] :* [[hẹ]] :* [[hề]] :* [[hễ]] {{giữa}} :* [[he]] :* [[Hẹ]] :* [[hề]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hệ''' # {{term|Dùng trong một số tổ hợp}} . [[hệ thống|Hệ thống]] (nói tắt). #: '''''Hệ''' thần kinh.'' #: '''''Hệ''' đo lường.'' #: '''''Hệ''' tư tưởng.'' # [[chi|Chi]], [[dòng]] trong một họ, [[gồm]] nhiều đời [[kế tiếp]] [[nhau]] có [[chung]] một [[tổ tiên]] [[gần]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] l8j9yla4hewvqw91hr13vks3i0145ry trội 0 92502 2357558 1934942 2026-05-23T23:43:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357558 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㩡]]: [[rủi]], [[ruổi]], [[ruỗi]], [[giồi]], [[giội]], [[lòi]], [[trội]], [[dủi]], [[trói]], [[lúi]], [[trồi]], [[rỏi]], [[chọi]], [[xói]], [[giuỗi]], [[giụi]], [[giúi]], [[giủi]] *[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trội''' # [[cao|Cao]] [[hơn]], tốt [[hơn]] [[rõ rệt]] [[so với]] [[những]] [[cái]] khác cùng [[loại]]. #: ''Năng suất lúa '''trội''' nhất xóm.'' #: ''Học '''trội''' hơn các bạn cùng lớp.'' #: ''Ưu điểm '''trội''' nhất của anh ta.'' # Nhiều [[hơn]] [[lên]], [[tăng]] thêm [[lên]]. #: ''Tính '''trội''' mấy trăm đồng.'' #: ''Khai '''trội''' tuổi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 97nmjnvg7ckqc8ur032xwg9di434t0q họng 0 92504 2358350 1855384 2026-05-24T06:36:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358350 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠸣]]: [[hòng]], [[họng]] *[[𦙥]]: [[họng]] {{mid}} *[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hòng]] :* [[hỏng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hong]] :* [[hóng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''họng''' # [[khoang|Khoang]] [[rỗng]] trong [[cổ]], ở [[phía]] sau [[miệng]], [[thông]] với [[thực quản]] và [[khí quản]]. #: ''Viêm '''họng'''.'' #: ''Nói rát cổ bỏng '''họng'''.'' # {{term|Thgt.; kết hợp hạn chế}} . [[Họng]] của [[con người]], [[coi]] là [[biểu tượng]] của sự [[phát ngôn]] (hàm ý khinh). #: ''Bắt phải câm '''họng'''.'' #: ''Chặn '''họng'''.'' #: ''Cứng '''họng'''.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[thông]] [[từ]] trong [[lòng]] của một [[số]] [[vật]] với [[bên ngoài]]. #: '''''Họng''' núi lửa.'' #: '''''Họng''' cối xay.'' #: '''''Họng''' súng (miệng nòng súng).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] e3x47rz9ia9eky2r24o4vujfvb2fftt trốn 0 92505 2357677 2276054 2026-05-24T01:05:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357677 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]] *[[准]]: [[chủn]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chỏn]], [[chốn]], [[chõn]], [[chổn]] *[[坉]]: [[trốn]], [[chốn]], [[đồn]] {{mid}} *[[迍]]: [[đốn]], [[đon]], [[trốn]], [[đón]], [[dọn]], [[truân]] *[[𧾌]]: [[trốn]] *[[準]]: [[chủn]], [[choán]], [[trốn]], [[chuẩn]], [[chốn]], [[trúng]], [[chũn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trơn]] :* [[trôn]] :* [[tròn]] :* [[trớn]] {{giữa}} :* [[trộn]] :* [[trọn]] :* [[tron]] :* [[trợn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''trốn''' # [[giấu mình|Giấu mình]] vào [[chỗ]] [[kín]] đáo để [[khỏi]] bị [[trông thấy]]. #: ''Chơi đi '''trốn''', đi tìm.'' #: '''''Trốn''' trong rừng.'' # [[bỏ|Bỏ]] đi, [[tránh]] đi [[nơi]] khác một cách [[bí mật]] để [[khỏi]] bị [[giữ lại]], [[khỏi]] bị [[bắt]]. #: '''''Trốn''' mẹ đi chơi.'' #: ''Chạy '''trốn'''.'' #: ''Bị lùng bắt, phải '''trốn''' đi.'' # Tìm cách [[lảng tránh]] một [[nhiệm vụ]] nào đó. #: '''''Trốn''' việc nặng.'' #: '''''Trốn''' trách nhiệm.'' #: '''''Trốn''' học.'' #: '''''Trốn''' thuế.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Trẻ em) [[bỏ qua]] một [[giai]] đoạn [[tập]] [[vận động]] [[ban]] đầu nào đó. #: ''Trẻ '''trốn''' lẫy.'' #: '''''Trốn''' bò.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] pdn6cr1cdhywa8t8klczbuq42o88gq6 hộ chiếu 0 92512 2357862 1855503 2026-05-24T02:49:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357862 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|護照}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''hộ chiếu''' # [[giấy chứng minh|Giấy chứng minh]] [[do]] [[cơ quan]] [[nhà nước]], thường là [[cơ quan]] [[ngoại giao]], [[cấp]] cho [[công dân]] khi [[ra]] [[nước ngoài]]. #: '''''Hộ chiếu''' công vụ.'' # [[văn bản|Văn bản]] [[chỉ dẫn]] về [[máy]] hoặc một [[công việc]] [[kĩ thuật]], thường có [[kèm]] [[hình]] [[vẽ]], đòi [[hỏi]] [[người]] [[thực hiện]] [[phải]] [[làm theo]] một [[quy trình]] [[nhất định]]. #: '''''Hộ chiếu''' chống lò.'' #: '''''Hộ chiếu''' nổ mìn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qd0fi5t8a2opdawupd39zyoj5fkhw6t trầm 0 92513 2358364 1934787 2026-05-24T06:41:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358364 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[霃]]: [[trầm]] *[[沉]]: [[trẩm]], [[trầm]] *[[沈]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]] *[[瀋]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]] {{mid}} *[[莐]]: [[trầm]] *[[㴴]]: [[trầm]] *[[渖]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]] *[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[沈]]: [[thẩm]], [[trầm]], [[trấm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[檀]]: [[đàn]], [[trầm]], [[chiên]] *[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]] *[[沈]]: [[chìm]], [[dìm]], [[đắm]], [[đậm]], [[thẩm]], [[đăm]], [[trời]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]] *[[瀋]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[trầm]], [[thỏm]] {{mid}} *[[莐]]: [[trầm]] *[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]] *[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[trảm]] :* [[trâm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trám]] :* [[tràm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trầm''' # [[trầm hương|Trầm hương]] (nói tắt). #: ''Đốt '''trầm'''.'' #: ''Hương '''trầm'''.'' #: ''Gỗ '''trầm'''.'' {{-adj-}} '''trầm''' # {{term|Ph.}} . (Ruộng) [[trũng]], [[ngập]] [[nước]]. [[Cánh]] đồng. # {{term|Giọng nói}} [[thấp|Thấp]] và ấm. #: ''Giọng '''trầm'''.'' #: ''Tiếng nhạc khi '''trầm''' khi bổng.'' #: ''Hát ở bè '''trầm'''.'' # Có [[biểu hiện]] [[kém]] [[sôi nổi]], [[kém]] [[hoạt động]]. #: ''Phong trào của đơn vị còn '''trầm'''.'' #: ''Người '''trầm''' tính.'' {{-verb-}} '''trầm''' # {{term|Ph.}} . [[Chìm]], hoặc làm cho [[chìm ngập]] dưới [[nước]]. #: ''Thuyền bị '''trầm'''.'' #: '''''Trầm''' người dưới nước đến ngang ngực.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] sp18ub2ut91e7s7pxidalu3ebzgwwcb trưa 0 92520 2357678 1934700 2026-05-24T01:05:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357678 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣌁]]: [[trưa]] *[[󰁠]]: [[trưa]] *[[𣌂]]: [[trưa]] *[[曥]]: [[trưa]], [[lơ]], [[lư]] *[[𣌆]]: [[trưa]] *[[󰇨]]: [[trưa]] {{mid}} *[[猪]]: [[trơ]], [[trư]], [[trưa]], [[chưa]] *[[暏]]: [[trưa]] *[[𣉎]]: [[trưa]] *[[𣆐]]: [[trưa]] *[[直]]: [[trị]], [[trực]], [[chực]], [[trưa]], [[sực]] *[[󰁟]]: [[trưa]] {{bottom}} {{-noun-}} '''trưa''' # {{term|Buổi}} [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]] [[chính]] [[giữa]] [[ban ngày]], [[khoảng]] [[trước sau]]. #: ''Mặt Trời lên cao nhất vào buổi '''trưa'''.'' # [[thời gian|Thời gian]], [[lúc]] [[Mặt Trời]] [[lên]] [[cao]] [[nhất]]. #: ''Nghỉ '''trưa'''.'' # [[tiếng|Tiếng]] đồng [[hồ]]. # {{term|Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ}} [[khoảng|Khoảng]] [[thời gian]] [[quá]] buổi [[sáng]] cho [[đến]] [[gần]] [[chiều]]. #: ''Mười một giờ '''trưa'''.'' {{-trans-}} {{đầu}} :* {{en}}: [[noon]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trưa''' # [[quá|Quá]] [[muộn]] [[so]] [[với]] [[giờ giấc]] [[bình thường]] [[sáng|buổi sáng]]. #: ''Ngủ dậy gì mà '''trưa''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] exdcsblkyu2pk9ltvggrpz63nyrxx7o trơn 0 92521 2357679 2357320 2026-05-24T01:06:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357679 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{inh+|vi|mkh-vie-pro|*k-lǝːn}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]] *[[𠗰]]: [[trơn]] {{mid}} *[[𣹗]]: [[trơn]], [[tràn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trộn]] :* [[trôn]] :* [[tròn]] :* [[trớn]] {{giữa}} :* [[trốn]] :* [[trọn]] :* [[tron]] :* [[trợn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trơn''' # Có [[bề mặt]] rất [[nhẵn]], làm cho [[vật]] khác khi [[chạm]] [[lên]] thì [[dễ]] bị [[trượt]], bị [[tuột]] đi. #: ''Đường '''trơn'''.'' #: ''Sàn đánh xi rất '''trơn'''.'' # {{term|Kng.}} . [[Lưu]] [[loát]], [[trôi chảy]], không [[vấp váp]]. #: ''Đọc không '''trơn'''.'' #: ''Nói '''trơn''' như cháo chảy.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Có]] [[bề mặt]] được [[giữ nguyên]] ở [[trạng thái]] đơn [[giản]], không có [[trang trí]]. #: ''Vải '''trơn'''.'' # {{term|Kng.}} . [[Chỉ]] làm [[nhiệm vụ]] [[bình thường]], không có [[cấp bậc]], [[chức vụ]] gì. #: ''Lính '''trơn'''.'' #: ''Nhân viên '''trơn'''.'' # {{term|Ph.; kng.}} . [[Nhẵn]], [[hết nhẵn]]. #: ''Củi cháy '''trơn''' cả.'' #: ''Hết '''trơn'''.'' #: ''Sạch '''trơn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] bimup1jev8403ncmumqnpm2bqd8970d khoa 0 92534 2357868 2122766 2026-05-24T02:55:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357868 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[窠]]: [[khỏa]], [[khoa]], [[khòa]], [[sào]] *[[姱]]: [[khoa]] *[[哅]]: [[khoa]], [[hung]] *[[誇]]: [[khỏa]], [[khoa]] *[[犐]]: [[khoa]] *[[侉]]: [[khỏa]], [[khoa]] *[[跨]]: [[khoa]], [[khóa]] *[[科]]: [[khoa]] *[[蝌]]: [[khoa]] *[[胯]]: [[khoa]], [[khóa]], [[khố]] {{mid}} *[[垮]]: [[khỏa]], [[khoa]] *[[㸱]]: [[khoa]], [[đà]] *[[㸰]]: [[khoa]], [[đà]] *[[咵]]: [[khoa]] *[[𠇗]]: [[khoa]] *[[薖]]: [[khoa]], [[đạt]], [[qua]] *[[夸]]: [[khỏa]], [[khoa]], [[khõa]] *[[䆼]]: [[khoa]] *[[稞]]: [[khỏa]], [[khoa]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[姱]]: [[khoa]] *[[誇]]: [[khoa]] *[[蝌]]: [[khoa]] *[[垮]]: [[khỏa]], [[khoa]] {{mid}} *[[科]]: [[khoa]] *[[夸]]: [[khỏa]], [[khoa]] *[[稞]]: [[khoa]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[科]]: [[khoa]] *[[蚪]]: [[đẩu]], [[khoa]] *[[誇]]: [[khoa]], [[khoe]], [[sua]], [[thua]] *[[窠]]: [[khoa]], [[khòa]] *[[侉]]: [[khoa]] *[[薖]]: [[khoa]] *[[蝌]]: [[khoa]] *[[垮]]: [[khoa]], [[khoai]] {{mid}} *[[姱]]: [[khoa]] *[[犐]]: [[khoa]] *[[咵]]: [[khoa]] *[[恗]]: [[khoa]], [[khoe]], [[khóe]] *[[夸]]: [[khoa]] *[[䚵]]: [[khoa]] *[[稞]]: [[khỏa]], [[khoa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[khỏa]] :* [[khóa]] {{-noun-}} '''khoa''' # [[bộ phận|Bộ phận]] của [[trường]] đại [[học]] [[chuyên]] [[giảng dạy]] một [[ngành]] [[khoa học]], hay của [[bệnh viện]] đa [[khoa]] [[chuyên]] điều [[trị]] theo [[phương pháp]] của một [[bộ môn]] y [[học]]. #: '''''Khoa''' văn.'' #: ''Sinh viên '''khoa''' toán.'' #: ''Bác sĩ chủ nhiệm '''khoa''' nhi.'' # {{term|Thgt.}} . [[tài|Tài]] đặc [[biệt]] về một [[hoạt động]] nào đó, [[hàm]] ý [[châm biếm]] hoặc [[mỉa mai]]. #: ''Chỉ được cái '''khoa''' nói mép.'' #: ''Kém về '''khoa''' nịnh.'' # [[kì thi|Kì thi]] [[thời]] [[phong kiến]]. #: ''Mở '''khoa''' thi.'' {{-verb-}} '''khoa''' # Dùng [[tay]] hay [[vật]] [[cầm]] ở [[tay]] [[giơ]] [[lên]] và đưa đi đưa lại thành [[vòng]] phía trước mặt; [[vung]]. #: '''''Khoa''' đèn lên soi.'' #: '''''Khoa''' kiếm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] az0r7nzjloiy6o9jc6tg4ydlfpvw9qi khoai 0 92536 2357681 2068805 2026-05-24T01:06:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357681 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鱠]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[khoai]] *[[荂]]: [[hoa]], [[khoai]] *[[鮭]]: [[khuê]], [[khoai]], [[hài]] *[[芋]]: [[vu]], [[dụ]], [[hu]], [[khoai]] *[[圭]]: [[khuê]], [[quê]], [[que]], [[khoai]] *[[芌]]: [[vu]], [[dụ]], [[hu]], [[khoai]] {{mid}} *[[圬]]: [[hũ]], [[khoai]], [[ô]] *[[𧃷]]: [[khoai]] *[[󰆈]]: [[khoai]] *[[垮]]: [[khoa]], [[khoai]] *[[󰃽]]: [[khoai]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[khoái]] {{-noun-}} '''khoai''' # [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] các [[loài]] [[cây]] có [[củ]] [[chứa]] [[tinh bột]] ăn được, như [[khoai tây]], [[khoai lang]], [[khoai riềng]], v. V. #: ''Trồng '''khoai''' chống đói.'' #: ''Ăn cơm độn '''khoai'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 7tnd78x7s2b9e98pk9ksiu212xqk8jd tròn 0 92537 2357680 2276052 2026-05-24T01:06:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357680 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧷺]]: [[tròn]] *[[𢀧]]: [[trọn]], [[tròn]] *[[𡃋]]: [[tròn]] {{mid}} *[[磮]]: [[tròn]] *[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]] *[[𡈺]]: [[tròn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trơn]] :* [[trốn]] :* [[trọn]] :* [[trớn]] {{giữa}} :* [[trộn]] :* [[trôn]] :* [[tron]] :* [[trợn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''tròn''' # Có [[hình dáng]], đường [[nét]] giống như [[hình tròn]], [[đường tròn]]. #: ''Khuôn mặt '''tròn'''.'' #: ''Trăng rằm '''tròn''' vành vạnh.'' #: ''Mắt mở '''tròn'''.'' #: ''Ngồi quây '''tròn''' quanh bếp lửa.'' #: ''Chạy vòng '''tròn'''.'' # Có [[hình]] [[khối]] giống như [[hình cầu]] hoặc [[hình trụ]]. #: ''Trái Đất '''tròn'''.'' #: '''''Tròn''' như hòn bi.'' #: ''Vo '''tròn'''.'' #: ''Khai thác gỗ '''tròn'''.'' #: ''Người béo '''tròn''' (béo đến mức trông như '''tròn''' ra).'' # {{term|Âm thanh}} Có [[âm sắc]] [[tự nhiên]] [[nghe]] [[rõ]] từng [[tiếng]], [[dễ nghe]]. #: ''Giọng '''tròn''', ấm.'' # Có [[vừa]] đúng đến [[số lượng]] nào đó, không [[thiếu]], không [[thừa]] hoặc không có [[những]] [[đơn vị]] [[lẻ]]. #: '''''Tròn''' mười tám tuổi.'' #: ''Đi mất một ngày '''tròn'''.'' #: ''Tính ra vừa '''tròn''' một trăm.'' #: ''8.357, lấy '''tròn''' đến nghìn là 8 nghìn.'' # {{term|Làm việc gì}} Đầy đủ, [[trọn vẹn]], không có gì [[phải]] [[chê trách]]. #: ''Làm '''tròn''' nhiệm vụ.'' #: ''Lo '''tròn''' bổn phận.'' # {{term|Khẩu ngữ}} . (Cách sống) [[tự]] [[thu mình]] lại để không [[va chạm]], không làm [[mất lòng]] ai. #: ''Tính '''tròn''', vào đâu cũng lọt.'' #: ''Sống '''tròn'''.'' # {{term|Chm.}} . (Nốt nhạc) có độ [[dài]] bằng [[bốn]] [[nốt]] đen hoặc [[hai]] [[nốt]] [[trắng]]. {{-expr-}} * '''mẹ tròn con vuông''': {{see-entry|vuông}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Âm thanh]] dck6uv7vs4efi8fen7rktf4daj0tqkt trám 0 92543 2358368 1934458 2026-05-24T06:42:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358368 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蘸]]: [[tiếu]], [[tiều]], [[trám]] *[[赚]]: [[trám]] *[[賺]]: [[khiêm]], [[khiếm]], [[trám]] {{mid}} *[[詀]]: [[chiêm]], [[siệp]], [[điêm]], [[trám]] *[[𧸖]]: [[trám]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蘸]]: [[tiếu]], [[trám]] *[[賺]]: [[trám]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[詀]]: [[trám]], [[điêm]], [[siệp]], [[chiêm]] *[[赚]]: [[trám]] *[[𩼤]]: [[trám]] *[[簪]]: [[trám]], [[trắm]], [[trâm]] {{mid}} *[[欖]]: [[trám]], [[lãm]] *[[蘸]]: [[trám]], [[chấm]], [[chám]] *[[賺]]: [[trám]], [[toản]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trắm]] :* [[trạm]] :* [[tràm]] :* [[trầm]] :* [[trẫm]] {{giữa}} :* [[trăm]] :* [[trảm]] :* [[trâm]] :* [[trẩm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trám''' # [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] nhiều [[cây]] to cùng họ, có [[nhựa]] [[thường dùng]] để làm [[hương]], một [[số]] [[loài]] có [[quả]] ăn được. #: ''Rừng '''trám'''.'' {{-verb-}} '''trám''' # [[miết|Miết]] [[nhựa]] hoặc [[nói chung]] [[chất]] [[kết dính]] để làm cho [[kín]], cho [[gắn]] [[chặt]] lại [[với nhau]]. #: '''''Trám''' thuyền.'' #: '''''Trám''' khe hở bằng ximăng.'' #: ''Đút lót tiền để '''trám''' miệng lại'' (kng. ) (b.) # {{term|Ph.}} . [[Chặn]] [[bít]] lại các [[ngả]] đường. #: ''Công an '''trám''' hai đầu đường lùng bắt tội phạm.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1v0h4mak1qfjzy4d94cammu588c4bu1 khám 0 92548 2357682 1864054 2026-05-24T01:06:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357682 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[崁]]: [[khám]], [[khảm]] *[[磡]]: [[ngại]], [[khám]] *[[墆]]: [[điệt]], [[khám]], [[đệ]] *[[矙]]: [[khám]] *[[墈]]: [[khám]] *[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]] *[[瞰]]: [[hám]], [[khám]] *[[䘓]]: [[khám]] {{mid}} *[[栒]]: [[khám]] *[[𪚕]]: [[khám]], [[kham]] *[[泙]]: [[phanh]], [[khám]], [[nhai]] *[[勘]]: [[khám]] *[[龛]]: [[khám]], [[kham]] *[[阚]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]] *[[龕]]: [[khám]], [[kham]] *[[闞]]: [[hảm]], [[hám]], [[khám]], [[giảm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[矙]]: [[khám]] *[[勘]]: [[khám]] {{mid}} *[[龕]]: [[khám]], [[kham]] *[[瞰]]: [[khám]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]] *[[󰋤]]: [[khám]] *[[𠥈]]: [[khám]] *[[瞰]]: [[khám]], [[hám]] *[[龕]]: [[khám]], [[khẳm]], [[kham]], [[khắm]] {{mid}} *[[矙]]: [[khám]], [[hám]] *[[勘]]: [[khám]], [[khóm]], [[khém]] *[[阚]]: [[khám]], [[hám]] *[[闞]]: [[khám]], [[hám]], [[hãn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kham]] :* [[khăm]] :* [[khắm]] {{giữa}} :* [[khảm]] :* [[khẳm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''khám''' # Đồ bằng [[gỗ]] giống như [[cái]] [[tủ]] nhỏ không có [[cánh]], dùng để đặt đồ [[thờ]], thường được [[gác]] hay [[treo]] [[cao]]. #: '''''Khám''' thờ.'' [[Tập tin:Khám lớn ở Cần Thơ.jpg|nhỏ|phải|250px|Khám lớn [[Cần Thơ]] (di tích)]] # [[nhà giam|Nhà giam]]. #: '''''Khám''' tù.'' {{-verb-}} '''khám''' # [[xét|Xét]], [[lục soát]] để tìm [[tang chứng]] của [[tội lỗi]], của [[hành]] động [[phạm pháp]]. #: ''Toà án ra lệnh '''khám''' nhà.'' #: '''''Khám''' hành lí.'' # [[xem xét|Xem xét]] để [[biết]] [[tình trạng]] [[sức khoẻ]], để [[biết]] [[bệnh]] [[trạng]] trong [[cơ thể]]. #: '''''Khám''' sức khoẻ.'' #: ''Phòng '''khám''' thai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ibv09wqn5zr4wo2o96dxnc8ju25883i treo 0 92554 2357683 2272608 2026-05-24T01:07:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2357683 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰊄]]: [[treo]] *[[撩]]: [[treo]], [[lêu]], [[leo]], [[đeo]], [[cheo]], [[liệu]], [[lệu]], [[trêu]], [[gieo]], [[bêu]], [[liêu]] *[[󰃫]]: [[treo]], [[trêu]], [[gieo]] {{mid}} *[[挑]]: [[treo]], [[giẹo]], [[khểu]], [[khều]], [[khiêu]], [[khiều]], [[khêu]], [[trẹo]], [[thiêu]] *[[招]]: [[treo]], [[giẹo]], [[chạo]], [[dìu]], [[cheo]], [[chiu]], [[chắp]], [[kiêu]], [[gieo]], [[reo]], [[chiêu]] *[[尞]]: [[treo]], [[lèo]], [[lẽo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trèo]] :* [[tréo]] :* [[trẹo]] {{-verb-}} '''treo''' # Làm cho được [[giữ]] [[chặt]] vào một điểm ở trên [[cao]], và để cho [[buông]] [[thõng]] xuống. #: ''Móc áo '''treo''' vào tủ.'' #: ''Các nhà đều '''treo''' cờ.'' #: ''Chó '''treo''' mèo đậy ([[tục ngữ]]).'' # Làm cho được [[cố]] định [[hoàn toàn]] ở một [[vị trí]] trên [[cao]], [[dựa]] vào một [[vật]] khác. #: '''''Treo''' bảng.'' #: '''''Treo''' biển.'' #: ''Tường '''treo''' nhiều tranh ảnh.'' # [[nêu|Nêu]] [[giải thưởng]]. #: '''''Treo''' giải.'' #: '''''Treo''' tiền thưởng lớn cho ai bắt được hung thủ.'' # {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . [[Tạm]] [[gác]], [[tạm]] đình lại trong một [[thời gian]]. #: '''''Treo''' bằng (tạm thời chưa cấp hoặc tạm thời thu lại).'' #: ''Vấn đề '''treo''' lại, chưa giải quyết (kng.)'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] g5anqxxc0jplqq7ley3g4l9b4j4mufe tranh 0 92558 2357684 1932517 2026-05-24T01:07:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357684 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[丁]]: [[đinh]], [[chênh]], [[tranh]], [[đương]] *[[㨃]]: [[tranh]] *[[鬇]]: [[tranh]] *[[争]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[箏]]: [[tranh]] *[[掙]]: [[tranh]], [[tránh]], [[trênh]] *[[猙]]: [[tranh]] *[[錚]]: [[tranh]] *[[趟]]: [[tranh]], [[thang]], [[thảng]] *[[挣]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[崢]]: [[tranh]] *[[琤]]: [[tranh]], [[sanh]] *[[枨]]: [[tranh]], [[trành]] *[[綪]]: [[tranh]], [[khiếm]], [[thiến]] *[[爭]]: [[bào]], [[tranh]], [[tránh]] *[[靜]]: [[tranh]], [[tĩnh]], [[tịnh]] {{mid}} *[[朾]]: [[tranh]] *[[睁]]: [[tranh]], [[tĩnh]] *[[幀]]: [[trinh]], [[tranh]], [[tránh]] *[[諍]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[打]]: [[tranh]], [[tá]], [[đả]] *[[棖]]: [[tranh]], [[ất]], [[trành]] *[[橙]]: [[đăng]], [[tranh]], [[chanh]], [[sập]], [[đắng]] *[[筝]]: [[tranh]] *[[睜]]: [[tranh]], [[tĩnh]] *[[峥]]: [[tranh]] *[[诤]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[𠫩]]: [[tranh]] *[[䋫]]: [[tranh]] *[[桭]]: [[tranh]] *[[铮]]: [[tranh]] *[[狰]]: [[tranh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[崢]]: [[tranh]] *[[琤]]: [[tranh]] *[[爭]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[箏]]: [[tranh]] *[[棖]]: [[tranh]], [[trành]] {{mid}} *[[猙]]: [[tranh]] *[[錚]]: [[tranh]] *[[睜]]: [[tranh]], [[tĩnh]] *[[趟]]: [[tranh]], [[thảng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[丁]]: [[đinh]], [[đứa]], [[tranh]], [[chênh]], [[tênh]], [[đĩnh]] *[[争]]: [[tranh]], [[chanh]], [[tránh]], [[danh]] *[[箏]]: [[giành]], [[tranh]] *[[掙]]: [[giành]], [[tranh]], [[trếnh]], [[tránh]] *[[猙]]: [[tranh]] *[[錚]]: [[tranh]], [[trành]] *[[趟]]: [[tranh]], [[thảng]] *[[貞]]: [[tranh]], [[riêng]], [[trinh]] *[[挣]]: [[tranh]], [[chanh]], [[tránh]] *[[崢]]: [[tranh]], [[chênh]] *[[琤]]: [[tranh]] *[[𦽰]]: [[tranh]] *[[綪]]: [[tranh]], [[thiến]] {{mid}} *[[爭]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]], [[chanh]], [[dềnh]], [[giầnh]], [[gianh]], [[tránh]], [[danh]], [[ganh]] *[[𢂰]]: [[tranh]] *[[幀]]: [[tranh]], [[trinh]], [[tránh]] *[[𦱊]]: [[dành]], [[giành]], [[tranh]] *[[打]]: [[đánh]], [[đứa]], [[tranh]], [[đử]], [[đả]], [[dừng]] *[[棖]]: [[tranh]], [[trường]], [[trành]] *[[橙]]: [[tranh]], [[chanh]] *[[筝]]: [[tranh]] *[[睜]]: [[tranh]], [[tránh]] *[[峥]]: [[tranh]], [[chênh]] *[[铮]]: [[tranh]] *[[狰]]: [[tranh]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trành]] :* [[tránh]] {{-noun-}} '''tranh''' # {{term|Thường nói cỏ tranh}} . x. #: ''cỏ '''tranh'''.'' # [[tấm|Tấm]] [[kết]] bằng [[cỏ]] [[tranh]], [[rạ]], v. V. để [[lợp]] [[nhà]]. #: ''Cắt rạ đánh '''tranh'''.'' #: ''Túp lều '''tranh''' (lợp bằng '''tranh''').'' #: ''Nhà '''tranh''', vách đất.'' # [[tác phẩm|Tác phẩm]] [[hội hoạ]] [[phản ánh]] [[hiện thực]] bằng đường [[nét]] và [[màu sắc]]. #: '''''Tranh''' phong cảnh.'' #: '''''Tranh''' Tết.'' #: '''''Tranh''' cổ động.'' #: ''Đẹp như '''tranh''' (rất đẹp).'' {{-verb-}} '''tranh''' # Tìm cách [[giành]] [[lấy]], làm thành của [[mình]]. #: '''''Tranh''' mồi.'' #: '''''Tranh''' công.'' #: '''''Tranh''' giải vô địch.'' # Tìm cách làm [[nhanh]] [[việc gì]] đó trước [[người]] khác, không để cho [[người]] khác [[kịp]] làm. #: ''Mua '''tranh''' hàng.'' #: '''''Tranh''' nhau hỏi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 5say319bone8knff2wg2qh8fwajj6ye khôn 0 92563 2357685 2090548 2026-05-24T01:07:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357685 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[髡]]: [[khôn]] *[[髠]]: [[khôn]] *[[堃]]: [[khôn]] *[[坤]]: [[khôn]] {{mid}} *[[髨]]: [[khôn]] *[[䪲]]: [[khôn]] *[[巛]]: [[xuyên]], [[khôn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[髠]]: [[khôn]] *[[堃]]: [[khôn]] {{mid}} *[[坤]]: [[khôn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[髡]]: [[khôn]] *[[髠]]: [[khôn]] *[[堃]]: [[khôn]] {{mid}} *[[巛]]: [[xuyên]], [[sào]], [[khôn]] *[[坤]]: [[không]], [[khôn]], [[khuôn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[khốn]] {{-noun-}} '''khôn''' # [[tên|Tên]] một [[quẻ]] trong [[bát quái]], [[tượng trưng]] cho [[đất]], [[tính]] [[âm]] hoặc [[phụ nữ]]. {{-adj-}} '''khôn''' # Có [[khả năng]] [[suy xét]] để [[xử sự]] một cách [[có lợi]] [[nhất]], [[tránh]] được những [[việc làm]] và [[thái độ]] không nên có. #: ''Thằng bé rất '''khôn'''.'' #: '''''Khôn''' lỏi.'' {{-ant-}} * [[dại]] {{-adv-}} '''khôn''' # {{@|ít dùng|văn chương}} [[không thể|Không thể]], [[khó]] mà. #: ''Biến hoá '''khôn''' lường.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[lông]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} 148ujyat8dk23e46cvw43dius8m0bz9 kiếm 0 92592 2357686 2276496 2026-05-24T01:08:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2357686 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[剱]]: [[kiếm]] *[[剣]]: [[kiếm]] *[[劍]]: [[kiếm]] *[[劎]]: [[kiếm]] *[[剑]]: [[kiếm]] {{mid}} *[[釰]]: [[kiếm]], [[nhật]] *[[劒]]: [[kiếm]], [[thị]] *[[劔]]: [[kiếm]] *[[釼]]: [[kiếm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[劍]]: [[kiếm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[剱]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[剣]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[斂]]: [[kiếm]], [[liệm]], [[liễm]] *[[劍]]: [[sớm]], [[kiếm]], [[kém]], [[chém]], [[ghém]], [[gươm]], [[gớm]] *[[劎]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[剑]]: [[kiếm]], [[kém]], [[gươm]] *[[釰]]: [[kiếm]], [[nhẫn]] {{mid}} *[[劒]]: [[kiếm]], [[kém]], [[thị]] *[[劔]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[󰍼]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[󰈹]]: [[kiếm]], [[kém]], [[gươm]] *[[󰍻]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[󰍽]]: [[kiếm]], [[kém]] *[[釼]]: [[kiếm]], [[kém]], [[nhẫn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[kiểm]] :* [[kiêm]] {{giữa}} :* [[kiềm]] :* [[kiệm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''kiếm''' # [[gươm|Gươm]]. #: ''Đấu '''kiếm'''.'' {{-verb-}} '''kiếm''' # Làm cách nào đó cho có được. #: ''Đi câu '''kiếm''' vài con cá.'' #: '''''Kiếm''' cớ từ chối.'' #: '''''Kiếm''' chuyện gây sự.'' # {{term|Ph.}} . [[Tìm]]. #: ''Đi '''kiếm''' trẻ lạc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] l33q5m2id0qokrcafioo64cvfu58d4o thủ tiêu 0 92599 2357445 1930282 2026-05-23T13:53:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2357445 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|取消}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''thủ tiêu''' # Làm cho [[mất]] [[hẳn]] đi, không [[còn]] [[tồn tại]]. #: '''''Thủ tiêu''' tang vật.'' #: '''''Thủ tiêu''' giấy tờ.'' # [[giết|Giết]] [[chết]] đi một cách [[lén lút]]. #: '''''Thủ tiêu''' một nhân chứng để bịt đầu mối.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Từ]] [[bỏ]] [[hoàn toàn]] [[những]] [[hoạt động]] nào đó. #: '''''Thủ tiêu''' đấu tranh.'' #: '''''Thủ tiêu''' phê bình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] erscj1tjrgs5g0pueipa78qcdemr5v6 thủ thuật 0 92601 2357443 2223137 2026-05-23T13:51:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357443 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|手術}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[phép|Phép]] dùng [[tay]] [[khéo léo]] và có [[kĩ thuật]] hoặc [[kinh nghiệm]] để [[tiến hành]] một [[chi tiết]] [[công việc]] nào đó có [[hiệu quả]]. #: {{ux|vi|'''Thủ thuật''' nhà nghề.}} # {{nhãn|vi|khẩu ngữ}} Thủ thuật [[mổ xẻ]] để [[chữa bệnh]]. #: {{ux|vi|Giải quyết bằng '''thủ thuật'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} 4y5vhwic0p7r1m07jd42bd9kih281a4 kêu 0 92602 2357687 2275299 2026-05-24T01:08:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357687 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嗃]]: [[hao]], [[xao]], [[gào]], [[hạc]], [[gao]], [[kêu]], [[háo]], [[xào]] *[[叫]]: [[kíu]], [[khiếu]], [[kêu]] *[[呌]]: [[khíu]], [[khiếu]], [[keo]], [[kêu]], [[khỉu]], [[khéo]] *[[𡆌]]: [[kêu]] {{mid}} *[[嘵]]: [[hiêu]], [[ngao]], [[hẻo]], [[nhâu]], [[ngoeo]], [[nguỷu]], [[nhao]], [[ghẹo]], [[nghêu]], [[kêu]], [[nhéo]] *[[󰓛]]: [[khao]], [[kêu]] *[[嘺]]: [[kẽo]], [[kiêu]], [[ghẹo]], [[kêu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kều]] {{-adj-}} '''kêu''' # Có âm [[thanh]] [[vang]], đanh. #: ''Pháo nổ rất '''kêu'''.'' # Có [[văn phong]] [[hấp dẫn]] nhưng [[sáo rỗng]]. #: ''Văn viết rất '''kêu'''.'' #: ''Dùng từ ngữ rất '''kêu'''.'' {{-verb-}} '''kêu''' # [[phát|Phát]] [[ra]] âm [[thanh]]. #: ''Lợn '''kêu''' ăn.'' #: ''Pháo '''kêu''' to.'' #: ''Chim '''kêu''' vượn hót.'' # [[lên tiếng|Lên tiếng]] [[la hét]]. #: '''''Kêu''' thất thanh.'' #: '''''Kêu''' cứu.'' # [[than vãn|Than vãn]]. #: '''''Kêu''' khổ.'' #: '''''Kêu''' mua phải đồ rởm.'' # [[cầu xin|Cầu xin]], [[khiếu nại]]. #: '''''Kêu''' oan.'' #: ''Làm đơn '''kêu''' với cấp trên.'' # [[gọi|Gọi]] để [[người]] khác đến với [[mình]]. #: '''''Kêu''' con về ăn cơm.'' # [[gọi|Gọi]], [[xưng]] [[gọi]] như thế nào đấy. #: ''Nó '''kêu''' ông ấy bằng bác.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 8v5ef82g58kx9up8ypykln8pm3hgpae kìa 0 92604 2357688 2355918 2026-05-24T01:08:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2357688 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|其||kì|hv=n}}. {{doublet|vi|kia}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣈒]]: [[kìa]] *[[箕]]: [[cơ]], [[kia]], [[ky]], [[kìa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kia]] {{-adj-}} '''kìa''' # [[từ|Từ]] đặt sau [[từ]] [[hôm]] hay [[năm]], chỉ một [[thời gian]] đã qua cách [[hôm nay]] hay [[năm]] [[nay]] [[hai]] [[ngày]] hay [[hai]] [[năm]]. # [[từ|Từ]] đặt sau [[từ ngày]] chỉ một [[thời gian]] [[sắp]] đến cách [[ngày]] [[hôm nay]] [[hai]] [[ngày]]. # [[từ|Từ]] đặt sau [[từ ngày]], [[năm]], chỉ một [[thời gian]] đã qua nhưng không [[xa]] [[lắm]]. #: ''Hồi năm kia, năm '''kìa''' tôi có gặp bác ta một lần.'' {{-interj-}} '''kìa''' # Đặt đầu [[câu]], chỉ một [[người]] hay một [[việc]] [[mình]] đang [[chờ]] đợi và đột [[nhiên]] [[thấy]]. #: '''''Kìa'''! Xe đã đến.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] ser8p909tz4gpfgvajqqh3eohw73dl7 kíp 0 92609 2358459 2002202 2026-05-24T07:34:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358459 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[équipe]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤌀]]: [[kíp]] *[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]] *[[急]]: [[cấp]], [[kép]], [[kíp]], [[gấp]], [[quắp]] {{mid}} *[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]] *[[洎]]: [[kíp]], [[kỵ]], [[kịp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kịp]] {{-noun-}} '''kíp''' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup> [[Nhóm]] [[người]] cùng [[làm việc]] [[một lúc]] [[với nhau]]. #: ''Tổ chia ra làm hai '''kíp''' kế tiếp nhau ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])'' # [[chất|Chất]] hay [[bộ phận]] làm [[nổ]]. #: '''''Kíp''' nổ.'' # [[trgt|Trgt]]. # [[vội|Vội]], [[gấp]]. #: ''Nghe tin mẹ mất, '''kíp''' về.'' # [[ngay|Ngay]], [[nhanh]]. #: ''Đường ít người đi, cỏ '''kíp''' xâm ([[w:Nguyễn Trãi|Nguyễn Trãi]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] j4soesw0zkw8jpcj151xi884jv9iex3 thọt 0 92613 2358461 1930142 2026-05-24T07:35:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358461 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]] *[[𨃍]]: [[tọt]], [[thọt]] {{mid}} *[[揬]]: [[đụt]], [[rụt]], [[đốt]], [[đút]], [[tọt]], [[đột]], [[dụt]], [[thụt]], [[thọt]], [[rút]], [[trọt]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thốt]] :* [[thót]] {{giữa}} :* [[thốt]] :* [[thớt]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thọt''' # [[có một|Có một]] [[chân]] [[teo]] lại và [[ngắn]] [[hơn]] [[chân]] [[kia]] [[do]] bị [[tật]]. #: ''Người '''thọt'''.'' #: ''Chân trái bị '''thọt'''.'' # P. [[Chạy]] [[thẳng]] [[một mạch]] vào [[bên trong]]; [[tọt]]. #: ''Chạy '''thọt''' vào nhà.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 460jg3op133wjshk57q2ay7ljst5gu5 thẻ 0 92625 2358464 2276585 2026-05-24T07:36:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358464 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥸠]]: [[thẻ]] *[[矢]]: [[tẻ]], [[thẻ]], [[thỉ]] *[[𠱈]]: [[thĩ]], [[thẻ]], [[thỉ]] {{mid}} *[[𥮋]]: [[thẻ]] *[[体]]: [[bổn]], [[thấy]], [[thẻ]], [[thể]], [[thảy]], [[thây]] *[[施]]: [[thia]], [[di]], [[thí]], [[thè]], [[thi]], [[the]], [[dị]], [[thẻ]], [[thị]], [[thỉ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[the]] :* [[thê]] :* [[thể]] {{giữa}} :* [[thè]] :* [[thề]] :* [[thế]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thẻ''' # [[mảnh|Mảnh]] [[tre]], [[gỗ]]... [[dẹp]] và [[mỏng]], dùng để [[ghi nhận]] hay đánh [[dấu]] điều gì. #: ''Người xưa chưa biết dùng giấy, viết trên '''thẻ''' tre.'' #: ''Cắm '''thẻ''' nhận ruộng.'' #: ''Vào đền xin '''thẻ''' (quẻ '''thẻ''' để bói điều lành dữ).'' # [[giấy chứng nhận|Giấy chứng nhận]] một [[tư cách]] nào đó, thường có [[dạng]] nhỏ, [[gọn]]. #: '''''Thẻ''' nhà báo.'' #: '''''Thẻ''' đọc sách ở thư viện.'' #: '''''Thẻ''' cử tri.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Vật]] nhỏ có [[hình]] [[dẹp]] và [[mỏng]] như [[cái]] [[thẻ]] [[tre]]. #: '''''Thẻ''' hương.'' #: '''''Thẻ''' mạ.'' #: '''''Thẻ''' xương sườn.'' #: ''Đường '''thẻ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] pi0n9solu44u1d3errbwjna1asvy7tp thắt 0 92626 2358465 2276094 2026-05-24T07:36:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358465 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[失]]: [[thắt]], [[thất]] *[[紩]]: [[thắt]], [[trật]] {{mid}} *[[𢫅]]: [[thắt]] *[[抶]]: [[sất]], [[thắt]], [[hùa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thất]] :* [[thật]] {{-verb-}} '''thắt''' # [[buộc|Buộc]] cho [[chặt]]. #: '''''Thắt'''.'' #: ''Một dây.'' # [[tết|Tết]]. #: '''''Thắt''' rế.'' # [[eo|Eo]] lại, [[thót]] lại. #: ''Qủa bầu '''thắt''' ở quãng giữa..'' #: '''''Thắt''' cổ bồng..'' #: ''Thót ở giữa, hai đầu phình ra.'' #: '':.'' #: ''Cái bầu rượu '''thắt''' cổ bồng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 91cvfem8snpag7uychsqyb1k0kg2isr thắm 0 92628 2358466 2128328 2026-05-24T07:36:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358466 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧺁]]: [[thẫm]], [[thắm]] *[[𧺀]]: [[thẫm]], [[thắm]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[嘇]]: [[sam]], [[thấm]], [[thắm]] {{mid}} *[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]] *[[𧹱]]: [[nhặm]], [[thắm]] *[[𣠒]]: [[thắm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thắm''' # Đỏ đậm. #: ''Má hồng môi '''thắm'''.'' #: ''Lá '''thắm''' chỉ hồng.'' # Đậm và [[tươi]] [[sắc]]. #: ''Đỏ '''thắm''' .'' #: ''Hoa tươi '''thắm''' .'' #: ''Cánh đồng '''thắm''' một màu xanh.'' # Có tình cảm đậm đà. #: '''''Thắm''' tình quê hương.'' #: '''''Thắm''' tình bè bạn.'' #: '''''Thắm''' tình hữu nghị.'' {{-see also-}} {{bảng:màu sắc/vi}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] suhhqxqou7pxi1z8e177uykj7xabevf thầu 0 92637 2357883 1929951 2026-05-24T03:05:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2357883 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[敨]]: [[thầu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偸]]: [[thầu]], [[thâu]] *[[偷]]: [[du]], [[thầu]], [[thâu]] {{mid}} *[[𠲠]]: [[thầu]], [[thua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tháu]] :* [[thâu]] :* [[thấu]] {{giữa}} :* [[thau]] :* [[thẩu]] {{cuối}} {{-verb-}} '''thầu''' # [[nhận|Nhận]] [[trọn]] [[gói]] [[công việc]] [[xây dựng]] hoặc [[dịch vụ]] gì cho [[người]] khác theo [[giá cả]] và các [[điều kiện]] đã [[thoả thuận]]. #: '''''Thầu''' xây dựng.'' #: ''Đấu '''thầu'''.'' # Đgt., [[khng]]., [[lóng]] [[Lấy]] [[trộm]] đi. #: ''Bị kẻ cắp '''thầu''' mất cái ví tiền.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] tfobls390lu2kyplqpof4r0f6zcdf1d thầm 0 92639 2358467 1929920 2026-05-24T07:36:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358467 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[煁]]: [[thâm]], [[thầm]] *[[訦]]: [[thầm]] *[[谌]]: [[thầm]], [[kham]] *[[忱]]: [[thầm]] {{mid}} *[[諶]]: [[thầm]], [[kham]] *[[椹]]: [[thầm]], [[trí]], [[châm]], [[thậm]] *[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[trầm]], [[đam]] *[[葚]]: [[nhẫm]], [[thấm]], [[thầm]], [[thập]], [[thậm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[忱]]: [[thầm]] *[[椹]]: [[thầm]], [[châm]] {{mid}} *[[湛]]: [[tiêm]], [[trạm]], [[thầm]], [[đam]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠶀]]: [[thăm]], [[thầm]] *[[𠽄]]: [[thăm]], [[thầm]] *[[沉]]: [[ngằm]], [[chìm]], [[đẫm]], [[đắm]], [[thầm]], [[chằm]], [[trầm]], [[ngầm]], [[đẵm]], [[tròm]], [[trằm]] *[[谌]]: [[kham]], [[thầm]] *[[忱]]: [[đăm]], [[thầm]], [[chằm]], [[thùm]] {{mid}} *[[𠽉]]: [[thăm]], [[thầm]], [[thùm]] *[[諶]]: [[thòm]], [[kham]], [[thầm]], [[chờm]], [[xầm]] *[[椹]]: [[cụm]], [[thậm]], [[thầm]], [[châm]] *[[䰼]]: [[thầm]], [[kìm]] *[[啿]]: [[đảm]], [[thòm]], [[thầm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thầm''' # Rất [[khẽ]], chỉ đủ cho [[mình]] [[nghe]] [[thấy]]. #: ''Nói '''thầm'''.'' #: ''Hát '''thầm'''.'' # [[kín|Kín]] đáo, không để [[lộ]] [[ra]] [[ngoài]]. #: '''''Thầm''' yêu trộm nhớ.'' #: ''Mừng '''thầm'''.'' # {{term|Làm việc gì}} Ở trong [[tình trạng]] không có ánh [[sáng]], không [[nhìn thấy]] gì cả. #: ''Xe chạy '''thầm'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 9q1695h30cj71v9ragm1yeoux47siou lon 0 92643 2358325 2273400 2026-05-24T06:25:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358325 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[崙]]: [[son]], [[lôn]], [[lon]], [[luân]] *[[輪]]: [[lon]], [[luôn]], [[luân]] {{mid}} *[[𨫅]]: [[lon]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lớn]] :* [[lơn]] :* [[lộn]] :* [[lọn]] :* [[lòn]] {{giữa}} :* [[lờn]] :* [[lơn]] :* [[lồn]] :* [[lỏn]] :* [[lợn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lon''' # [[thú|Thú]] [[rừng]] cùng [[họ]] với [[cầy móc cua]], nhưng nhỏ [[hơn]]. # [[vỏ|Vỏ]] [[hộp]] [[sữa]], [[rượu]], hoặc [[nước uống]], bằng [[kim loại]]. #: ''Bia '''lon'''.'' #: ''Đã uống hai '''lon''' nước ngọt mà tại sao còn khát miệng?'' # {{@|phương ngữ}} [[ống|Ống]] [[bơ]]. #: ''Đong hai '''lon''' gạo.'' # {{@|ít dùng}} [[cối|Cối]] nhỏ bằng [[sành]]. #: '''''Lon''' giã cua.'' # [[vại|Vại]] nhỏ, [[chậu]] nhỏ bằng [[sành]]. #: '''''Lon''' nước gạo.'' # [[phù hiệu|Phù hiệu]] [[quân hàm]] (của [[quân đội]] một số [[nước]]). #: ''Đeo '''lon''' đại uý.'' #: ''Gắn '''lon'''.'' #: ''Lột '''lon'''.'' {{-syn-}} ; vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống * [[loong]] {{term|địa phương}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-sqi-}} {{-etymology-}} {{unknown|sq}}. So sánh với {{cognate|ar|عَلَم}}. Từ tương đương trong tiếng Albani tiêu chuẩn là {{mention|sq|flamur}}. {{-noun-}} {{head|sq|Danh từ|g=m}} # {{label|sq|Arbëreshë}} Lá [[cờ]]. {{-rom-}} {{-etymology-}} Kế thừa từ tiếng {{inherited|rom|sa|लवण}}. So sánh với {{cognate|hi|लोन||muối}} và {{cognate|pa|ਲੂਣ||muối}}. {{-noun-}} {{head|rom|Danh từ|g=m}} # [[muối|Muối]]. {{-reference-}} * {{cite-book|author=Yaron Matras|chapter=Historical and linguistic origins|title=Romani: A Linguistic Introduction|url=https://www.google.co.jp/books/edition/Romani/_ggLGcnloNoC|location=Cambridge|publisher=Cambridge University Press|year=2002|page=40|isbn=0-511-03580-2}} {{-gle-}} {{-etymology-}} {{etym-from | lang = sga | term = lon }} {{-noun-}} '''lon''' (''hữu cách'' [[loin]], ''chủ cách'' {{plur}} [[lonta]]) # {{@|động vật học}} [[chim|Chim]] [[hét]]. {{-syn-}} * [[lon dubh]] {{-swe-}} {{-noun-}} {{head|sv|Biến thể hình thái danh từ}} # {{noun form of|sv|lo||def|s}}. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Ireland]] hf3gszwvdqenjpnvhsckfnaddv9jzo4 loài 0 92645 2358326 2355932 2026-05-24T06:25:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2358326 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|類|hv=n||loại}}. {{doublet|vi|loại}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩔗]]: [[loại]], [[loài]] *[[𩔖]]: [[loại]], [[loài]] *[[类]]: [[loại]], [[loài]] {{mid}} *[[𩑛]]: [[loại]], [[loài]] *[[爻]]: [[hào]], [[loài]] *[[類]]: [[loại]], [[nòi]], [[loài]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[loại]] {{-noun-}} '''loài''' # {{term|Id.}} . [[loại|Loại]], thứ. #: ''Người ba đấng, của ba '''loài''' ([[tục ngữ]]).'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[phân loại]] [[sinh học]], chỉ [[những]] [[nhóm]] [[thuộc]] cùng một [[giống]]. #: '''''Loài''' động vật có vú.'' # {{term|Kng.}} . Loại [[người]] có cùng một [[bản chất]] [[xấu xa]] [[như nhau]]. #: ''Cùng '''loài''' đầu trộm đuôi cướp như nhau.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ln0d3j5rfb5cydycqjbtoshbsxlnahp thả 0 92650 2358322 2299460 2026-05-24T06:24:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358322 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[庹]]: [[thỏa]], [[thả]] *[[砠]]: [[thư]], [[thả]] *[[𠀃]]: [[thả]] {{mid}} *[[且]]: [[tồ]], [[thư]], [[thả]] *[[𠀇]]: [[thả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[且]]: [[thư]], [[thả]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[庹]]: [[sải]], [[thả]] *[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]] *[[󰋉]]: [[thả]] {{mid}} *[[且]]: [[vả]], [[và]], [[thư]], [[vã]], [[thả]] *[[抯]]: [[vả]], [[tra]], [[thả]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thà]] :* [[tha]] :* [[thá]] {{-verb-}} '''thả''' # Để cho được [[tự do]] [[hoạt động]], không [[giữ lại]] một [[chỗ]] nữa. #: '''''Thả''' gà.'' #: '''''Thả''' trâu.'' #: '''''Thả''' tù binh.'' #: '''''Thả''' thuyền xuống nước.'' #: '''''Thả''' mình theo sở thích riêng.'' # Cho vào [[môi trường]] [[thích hợp]] để có thể [[tự do]] [[hoạt động]] hoặc [[phát triển]]. #: '''''Thả''' diều.'' #: '''''Thả''' bèo hoa dâu.'' #: ''Tận dụng hồ ao để '''thả''' cá.'' # Để cho [[rơi]] [[thẳng]] xuống [[nhằm]] [[mục đích]] [[nhất định]]. #: '''''Thả''' mành cửa.'' #: '''''Thả''' dù.'' #: '''''Thả''' bom.'' #: '''''Thả''' lưới.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|nut|Danh từ}} # {{label|nut|Nùng Phàn Slình}} [[mắt]]. {{c|nut|Cơ thể}} klc4i590kk9ddft79ovfhszsh8w377l thạc sĩ 0 92654 2357863 1929823 2026-05-24T02:52:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357863 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|碩士}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thạc sĩ''', '''thạc sỹ''' # [[học vị|Học vị]] [[cấp]] cho [[người]] [[tốt nghiệp]] [[cao học]]. # [[học vị|Học vị]] [[cấp]] cho [[người]] [[thi đỗ]] làm [[cán bộ]] [[giảng dạy]] [[trung học]] hay [[đại học]] ở một số [[nước]]. {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[master's]], [[master]] * {{fra}}: [[agrégé]] {{m}}, [[agrégée]] {{f}} * {{zho}}: ** {{Hans}}: [[硕士]] (''shuòshì'', thạc sĩ) ** {{Hant}}: [[碩士]] (''shuòshì'', thạc sĩ) {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 5cnugwgqns9rh1hl9u3cq7dihh9iwxj thú 0 92663 2358304 2069069 2026-05-24T06:17:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2358304 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[獣]]: [[thú]] *[[腧]]: [[thú]] *[[抩]]: [[thú]], [[thủ]] *[[守]]: [[thú]], [[thủ]] *[[娶]]: [[thú]], [[thủ]] *[[戍]]: [[thú]] *[[趣]]: [[thú]], [[xúc]] *[[獸]]: [[thú]] {{mid}} *[[狩]]: [[thú]] *[[输]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]] *[[垨]]: [[thú]], [[thủ]] *[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]] *[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] *[[兽]]: [[thú]] *[[束]]: [[thú]], [[thúc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[趣]]: [[thú]], [[xúc]] *[[狩]]: [[thú]] *[[守]]: [[thú]], [[thủ]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] *[[戍]]: [[thú]] {{mid}} *[[獸]]: [[thú]] *[[娶]]: [[thú]] *[[收]]: [[thú]], [[thu]] *[[輸]]: [[thú]], [[thâu]] *[[束]]: [[thú]], [[thúc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[獣]]: [[thú]] *[[󰏖]]: [[thú]] *[[狩]]: [[thú]] *[[守]]: [[thú]], [[thủ]], [[giữ]] *[[娶]]: [[thú]], [[thủ]] *[[戍]]: [[thú]] *[[趣]]: [[xúc]], [[thú]], [[xú]] {{mid}} *[[取]]: [[thú]], [[thủ]] *[[󰇳]]: [[thú]] *[[󰏗]]: [[thú]] *[[垨]]: [[thú]], [[thủ]] *[[獸]]: [[thú]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] *[[兽]]: [[thú]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thủ]] :* [[thừ]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thu]] :* [[thư]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thú''' # [[loài|Loài]] [[động vật]] có [[xương sống]], thường [[sống]] ở [[rừng]], có [[bốn chân]], [[lông mao]], [[nuôi]] [[con]] bằng [[sữa]]. #: '''''Thú''' rừng.'' #: ''Đi săn '''thú'''.'' #: ''Mặt người dạ '''thú'''.'' # Điều [[cảm thấy]] [[vui]] [[thích]]. #: '''''Thú''' đọc sách.'' #: '''''Thú''' vui.'' {{-verb-}} '''thú''' # [[cảm thấy|Cảm thấy]] [[thích]]. #: ''Đọc rất '''thú'''.'' #: ''Thích '''thú'''.'' # Đgt., [[Tự]] [[ra]] [[nhận tội]]. #: '''''Thú''' tội.'' #: '''''Thú''' nhận.'' # Đgt., [[cũ]] Đóng đồn [[phòng thủ]] [[biên]] [[thuỳ]]. #: ''Đi '''thú'''.'' #: ''Đồn '''thú'''.'' #: ''Lính '''thú'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3fij2v0m8e3vlewh9vsng1u1nd41hcb làng 0 92664 2358315 2164653 2026-05-24T06:21:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358315 wikitext text/x-wiki {{-info-}} {{-vie-}} {{-etym-}} Bắt nguồn từ từ tiếng Hán thượng cổ “莊” /*[ts]raŋ/. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[廊]]: [[sang]], [[lang]], [[làng]], [[láng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''làng''' # [[khối|Khối]] [[dân cư]] ở [[nông thôn]] làm thành một [[đơn vị]] có đời [[sống]] [[riêng]] về nhiều [[mặt]], và là [[đơn vị]] [[hành chính]] [[thấp]] [[nhất thời]] [[phong kiến]]. #: ''Luỹ tre quanh '''làng'''.'' #: ''Người cùng '''làng'''.'' #: ''Phép vua thua lệ '''làng''' ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Kng.; dùng trong một số tổ hợp}} . Những [[người]] cùng một [[nghề]], một [[việc]] nào đó (nói tổng quát). #: '''''Làng''' báo.'' #: '''''Làng''' thơ.'' {{-trans-}} {{top}} *{{en}}: [[village]] {{mid}} *{{fr}}: [[village]] {{m}} {{bottom}} *{{zh}}: [[村]], [[里]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-aem-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: [lɐːŋ] {{-noun-}} {{pn}} # [[làng#Tiếng Việt|làng]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Arem]] 70s3zahs7j4ztrkw10i57y50vwhecf7 láng 0 92671 2358313 1870278 2026-05-24T06:19:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358313 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[鄰]]: [[lân]], [[lăn]], [[trằn]], [[láng]], [[trăn]] *[[廊]]: [[sang]], [[lang]], [[làng]], [[láng]] *[[㫰]]: [[láng]] {{mid}} *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] *[[爛]]: [[lạn]], [[rạn]], [[láng]] *[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''láng''' # [[vải|Vải]] [[nhẵn bóng]]. #: ''Quần '''láng''' đen.'' {{-adj-}} '''láng''' # [[nhẵn|Nhẵn]], [[bóng loáng]]. #: ''Giày mới đánh xi đen '''láng''' .'' #: ''Tóc '''láng''' mượt.'' {{-verb-}} '''láng''' # Đang đi [[thẳng]] [[bỗng]] quanh [[sang]] một [[bên]] [[rồi]] lại [[ngoặt]] [[ra]] đi [[thẳng]] [[tiếp]]. #: ''Bỗng nhiên xe '''láng''' sang bên phải.'' # [[phủ|Phủ]] đều [[lên]] [[bề mặt]] và [[xoa]] [[mịn]] bằng [[lớp]] [[vật liệu]] cho [[nhẵn bóng]]. #: ''Nền nhà '''láng''' xi măng .'' #: ''Đường '''láng''' nhựa.'' # {{term|Nước}} [[tràn|Tràn]] [[lớp]] [[mỏng]] trên [[mặt]] [[bãi]], [[mặt]] [[ruộng]]. #: ''Nước mới '''láng''' mặt ruộng.'' #: ''Nước vào '''láng''' bãi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 62xjdz2875s4xosnl0myb02gv9yirvu thò 0 92672 2358312 2275236 2026-05-24T06:19:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358312 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[殊]]: [[thù]], [[thò]], [[thùa]] *[[𢦄]]: [[thò]] *[[踆]]: [[thò]], [[tồn]] *[[授]]: [[thò]], [[thọ]], [[thụ]] {{mid}} *[[措]]: [[trách]], [[số]], [[thó]], [[thò]], [[thá]], [[thố]], [[láp]] *[[酬]]: [[thù]], [[thò]] *[[𢲬]]: [[thò]] *[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tho]] :* [[thó]] :* [[thô]] :* [[thổ]] :* [[thơ]] :* [[thở]] :* [[thợ]] {{giữa}} :* [[thỏ]] :* [[thọ]] :* [[thồ]] :* [[Thổ]] :* [[thờ]] :* [[thớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''thò''' # Đưa một [[bộ phận]] nào đó [[ra]] [[hẳn]] [[phía]] [[ngoài]] [[vật]] [[che chắn]], qua một [[chỗ]] [[hở]], để cho [[lộ]] [[hẳn]] [[ra]]. #: '''''Thò''' đầu ra cửa sổ.'' #: '''''Thò''' tay ra.'' #: ''Áo trong để '''thò''' ra ngoài.'' #: ''Suốt ngày không dám '''thò''' mặt đi đâu (kng.'' — ). # {{term|Kng.; kết hợp hạn chế}} . Đưa vào [[sâu]] [[bên trong]] của một [[vật]] đựng qua [[miệng]] của [[nó]], thường để [[lấy]] cái gì. #: '''''Thò''' tay vào túi định lấy cắp.'' #: '''''Thò''' đũa vào nồi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fy1ley0cxi567yyfc4jbzy4j2bkt0im lánh 0 92673 2358311 2275209 2026-05-24T06:19:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358311 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[枴]]: [[lánh]], [[quảy]], [[quải]] *[[叧]]: [[quả]], [[lánh]], [[qua]] {{mid}} *[[另]]: [[quả]], [[lánh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[另]]: [[lánh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[另]]: [[liếng]], [[quả]], [[lánh]], [[lính]], [[tránh]] *[[󰓵]]: [[lệnh]], [[rảnh]], [[rãnh]], [[lánh]], [[lịnh]] {{mid}} *[[𨀌]]: [[liểng]], [[lánh]] *[[伶]]: [[nhanh]], [[linh]], [[lanh]], [[rành]], [[rảnh]], [[lánh]], [[ranh]], [[rình]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lảnh]] :* [[lanh]] :* [[lạnh]] {{giữa}} :* [[lành]] :* [[lãnh]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lánh''' # [[nhánh|Nhánh]]. #: ''Than đen '''lánh'''.'' #: ''Giày bóng '''lánh'''.'' {{-verb-}} '''lánh''' # [[tránh|Tránh]] không để [[gặp]] ai hoặc cái gì đó bị [[coi]] là không hay đối với [[mình]]. #: ''Tạm '''lánh''' đi mấy ngày .'' #: ''Như nàng hãy tạm '''lánh''' mình một nơi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # Đphg, {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] s8rh1kufnzpnghpz4z8cgyfqe2sqd59 lân cận 0 92675 2357866 1870313 2026-05-24T02:53:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357866 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|鄰近}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[lan can]] :* [[lẫn cẫn]] {{-adj-}} '''lân cận''' # {{term|Nơi}} Ở [[gần]], ở [[bên cạnh]]. #: ''Những vùng '''lân cận'''.'' #: ''Nhờ cậy mấy nhà '''lân cận'''.'' #: ''Đi thăm mấy làng '''lân cận'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 2wvx8z40o96mkidpt0fsssgmxlf6m90 lãnh hải 0 92678 2357867 1870337 2026-05-24T02:54:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2357867 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|領海}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''lãnh hải''' # [[phạm vi|Phạm vi]] [[biển]] [[ven bờ]], có [[chiều]] [[rộng]] [[quy định]] (thường không vượt quá 12 hải lí), [[thuộc]] [[chủ quyền]] của một [[nước]] [[ven biển]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] hknapq0la6hgpexw1tvfe6wpjtyrjpn thây 0 92679 2358310 2278709 2026-05-24T06:18:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358310 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[尸]]: [[thi]], [[thây]] *[[体]]: [[bổn]], [[thấy]], [[thẻ]], [[thể]], [[thảy]], [[thây]] {{mid}} *[[屍]]: [[thi]], [[thây]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thảy]] :* [[thầy]] {{giữa}} :* [[thay]] :* [[thấy]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thây''' # [[xác|Xác]] [[người]]. #: ''Chết phơi '''thây'''.'' #: ''Vùi '''thây''' quân thù.'' # Đgt., [[khng]]. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để [[mặc]], muốn [[ra sao]] [[thì ra]]. #: ''Khuyên mãi không nghe thì. (kệ) '''thây''' nó.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] k37u1prmmi2kv17f7v26n77elmidyfq lão 0 92680 2358309 2274176 2026-05-24T06:18:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358309 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[老]]: [[lão]] *[[獠]]: [[lão]], [[cần]], [[liêu]] *[[考]]: [[lão]], [[khảo]] *[[撳]]: [[lão]], [[khâm]], [[khấm]] *[[姥]]: [[mẫu]], [[mụ]], [[lão]], [[lạo]], [[mỗ]] *[[澇]]: [[lão]], [[lao]], [[lạo]] *[[㺐]]: [[lão]], [[liêu]] *[[䕩]]: [[kiết]], [[lão]] *[[狫]]: [[lão]], [[lao]] *[[䇭]]: [[lão]], [[giáp]], [[sách]] *[[佬]]: [[lão]] {{mid}} *[[铑]]: [[lão]] *[[𠄰]]: [[lão]] *[[𦒳]]: [[lão]] *[[耂]]: [[lão]] *[[栳]]: [[lão]], [[khảo]] *[[銠]]: [[lão]] *[[荖]]: [[lão]] *[[恅]]: [[lão]], [[lạo]] *[[涝]]: [[lão]], [[lao]], [[lạo]] *[[咾]]: [[lão]], [[cấu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[老]]: [[lão]] *[[獠]]: [[lão]], [[liêu]] {{mid}} *[[栳]]: [[lão]] *[[澇]]: [[lao]], [[lão]], [[lạo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[老]]: [[lảu]], [[lảo]], [[rảu]], [[lẩu]], [[lẽo]], [[láu]], [[lếu]], [[lão]], [[lểu]] *[[獠]]: [[lão]], [[liêu]] *[[考]]: [[lão]], [[khuỷu]], [[khảo]] *[[耂]]: [[lão]] *[[恅]]: [[làu]], [[lạo]], [[lão]] *[[銠]]: [[lão]] *[[狫]]: [[lào]], [[lão]] {{mid}} *[[佬]]: [[lão]] *[[㧯]]: [[lảo]], [[lão]] *[[铑]]: [[lão]] *[[栳]]: [[lão]] *[[荖]]: [[lão]] *[[姥]]: [[mẫu]], [[lão]], [[múa]], [[mỗ]], [[mụ]] *[[咾]]: [[làu]], [[rảu]], [[láo]], [[lão]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Lào]] :* [[lao]] {{giữa}} :* [[lào]] :* [[láo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lão''' # [[già|Già]]. #: ''Ông '''lão''', bà '''lão'''.'' # [[người|Người]] đàn ông [[có tuổi]] (nói có ý khinh). #: '''''Lão''' huyện ấy ác lắm.'' # Đ. [[Từ]] [[người già]] dùng để [[tự xưng]]. #: '''''Lão''' tuy già yếu nhưng vẫn sản xuất được.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] sbeaht6xmgwkwu1gngnpm5l9r68mnib thâm 0 92684 2358470 1929430 2026-05-24T07:37:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358470 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[煁]]: [[thâm]], [[thầm]] *[[深]]: [[thâm]] *[[𣸧]]: [[thâm]] *[[㸧]]: [[khẩn]], [[ngân]], [[thâm]] *[[䆦]]: [[thâm]] {{mid}} *[[㴱]]: [[thâm]] *[[諗]]: [[thẩm]], [[thâm]] *[[愖]]: [[thâm]], [[đam]], [[kham]], [[thậm]] *[[㸙]]: [[gia]], [[già]], [[thâm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[深]]: [[thâm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[深]]: [[thăm]], [[thẳm]], [[thẫm]], [[thâm]], [[thum]] *[[浸]]: [[tăm]], [[tắm]], [[dậm]], [[tẩm]], [[rẫm]], [[thấm]], [[trẫm]], [[thâm]], [[trầm]], [[rẫn]] *[[煁]]: [[thâm]] {{mid}} *[[𪒗]]: [[thâm]] *[[愖]]: [[đam]], [[thậm]], [[kham]], [[thâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thâm''' # Có [[màu]] [[xám]] [[thẫm]], gần [[đen]]. #: ''Bị đánh '''thâm''' bả vai.'' #: '''''Thâm''' đông thì mưa, '''thâm''' dưa thì khú. ([[ca dao]])'' # [[nói|Nói]] đồ [[dệt]], [[quần áo]] có [[mầu]] [[đen]]. #: ''Vải '''thâm'''.'' #: ''Quần '''thâm'''.'' #: ''Áo the '''thâm'''.'' # [[sâu sắc|Sâu sắc]], [[ghi tạc]] [[sâu]] trong [[lòng]] hay [[xuất phát]] từ [[đáy lòng]]. #: ''Lấy tình '''thâm''' trả nghĩa '''thâm'''.'' ([[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]) # Có [[tính]] hay [[giấu]] [[kỹ]] những [[ý nghĩ]] [[mưu toan]], [[nói năng]] [[kín đáo]], [[có khi]] [[mỉa mai]], để [[lộ]] [[ác ý]]. #: ''Con người '''thâm''' khó hiểu.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-vie-m-}} {{-adj-}} '''thâm''' # Có [[màu]] [[đen]]. {{-syn-}} * [[ác]] {{-ref-}} {{R:VBL|ác}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt trung cổ]] 4empnl76pfm88r8g8qjkz6ejs77vj9q tháu 0 92686 2357882 2092980 2026-05-24T03:05:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357882 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[草]]: [[tháu]], [[tạo]], [[thau]], [[xáo]], [[thảo]] *[[艸]]: [[tháu]], [[thảo]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thau]] :* [[thầu]] :* [[thấu]] {{giữa}} :* [[thâu]] :* [[thẩu]] {{cuối}} {{-adj-}} '''tháu''' # {{term|Lối viết chữ}} [[nhanh|Nhanh]], không đầy đủ và [[rõ ràng]] từng [[nét chữ]]. #: ''Viết '''tháu''' quá, đọc không ra.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[thích]] [[mắt]]. # [[sướng]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Tày]] 70zznn2qgiyvelx76si080541rvpn99 lóng 0 92694 2357770 1870512 2026-05-24T02:12:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357770 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[龍]]: [[lũng]], [[sủng]], [[long]], [[lóng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]] *[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lõng]] :* [[lòng]] :* [[lọng]] :* [[lồng]] {{giữa}} :* [[lỏng]] :* [[long]] :* [[lông]] :* [[lộng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lóng''' # [[quy|Quy]] ước trong đan [[lát]] từng [[loại]] [[sản phẩm]]. #: ''Phên đan '''lóng''' mốt.'' #: ''Cót đan '''lóng''' đôi.'' # [[gióng|Gióng]], đốt. #: '''''Lóng''' mía.'' #: ''Tre dài '''lóng'''.'' #: '''''Lóng''' tay.'' #: '''''Lóng''' xương.'' # [[dt|Dt]]., đphg [[Dạo]]. #: '''''Lóng''' rày bận lắm.'' {{-adj-}} '''lóng''' # [[ngóng|Ngóng]], [[lắng]]. #: ''Nghe '''lóng''' thiên hạ đồn đại.'' {{-verb-}} '''lóng''' # [[gạn|Gạn]] [[lấy]] [[nước]] trong. #: '''''Lóng''' nước muối.'' #: ''Gạn đục '''lóng''' trong. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ozimigawxtwbe8vid7d3pr8aomj5dor 0 92695 2358016 1870518 2026-05-24T04:47:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358016 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鑪]]: [[lô]], [[lư]] *[[颅]]: [[lô]], [[lư]] *[[垆]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]] *[[炉]]: [[lô]] *[[玈]]: [[lô]] *[[栌]]: [[lô]] *[[纑]]: [[lô]], [[lư]] *[[爐]]: [[lô]], [[lư]] *[[鸕]]: [[lô]], [[lư]] *[[鴗]]: [[lô]], [[lập]] *[[瀘]]: [[lô]], [[lư]] *[[蔞]]: [[lô]], [[lâu]], [[liễu]], [[lũ]] *[[臚]]: [[lô]], [[lư]], [[phu]] *[[嚧]]: [[lô]] *[[芦]]: [[lô]], [[lư]] *[[鈩]]: [[lô]] *[[蘆]]: [[lô]], [[lư]] *[[鸬]]: [[lô]], [[lư]] *[[㢳]]: [[lô]] *[[𢲸]]: [[lô]] {{mid}} *[[舻]]: [[lô]], [[tự]] *[[罏]]: [[lô]], [[lư]] *[[䡎]]: [[lô]] *[[矑]]: [[lô]] *[[髗]]: [[lô]], [[lư]] *[[黸]]: [[lô]], [[lư]] *[[壚]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]] *[[卢]]: [[lô]], [[lư]] *[[轤]]: [[lô]], [[lư]] *[[盧]]: [[lô]], [[lư]] *[[櫨]]: [[lô]], [[lư]] *[[艫]]: [[lô]] *[[胪]]: [[lô]], [[lư]] *[[廬]]: [[lô]], [[lữ]], [[lư]] *[[鱮]]: [[lô]], [[tự]] *[[顱]]: [[lô]], [[lâu]], [[lư]] *[[轳]]: [[lô]], [[lư]] *[[獹]]: [[lô]], [[lư]] *[[泸]]: [[lô]] *[[㱺]]: [[lô]], [[lư]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[顱]]: [[lô]] *[[轤]]: [[lô]] *[[盧]]: [[lô]] *[[蘆]]: [[lô]] *[[玈]]: [[lô]] *[[艫]]: [[lô]] {{mid}} *[[鑪]]: [[lô]] *[[矑]]: [[lô]] *[[爐]]: [[lô]] *[[鸕]]: [[lô]] *[[櫨]]: [[lô]] *[[瀘]]: [[lô]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[颅]]: [[lô]], [[lư]] *[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]] *[[炉]]: [[lô]], [[lò]], [[lư]] *[[玈]]: [[lô]] *[[栌]]: [[lô]] *[[纑]]: [[lô]] *[[爐]]: [[tro]], [[lô]], [[lờ]], [[lò]], [[lư]] *[[鸕]]: [[lô]], [[lư]] *[[瀘]]: [[lô]], [[lờ]], [[lù]], [[lũ]] *[[𦰤]]: [[lô]], [[lao]], [[lau]] *[[嚧]]: [[lừa]], [[lô]], [[lo]], [[lơ]], [[lư]] *[[芦]]: [[lô]], [[lư]] *[[鈩]]: [[lô]] *[[鸬]]: [[lô]], [[lư]] {{mid}} *[[罏]]: [[lô]] *[[髗]]: [[lô]], [[lư]] *[[臚]]: [[lô]], [[lự]], [[lư]] *[[卢]]: [[lợ]], [[lô]], [[lo]], [[lư]] *[[轤]]: [[lô]] *[[盧]]: [[lứa]], [[lừa]], [[lợ]], [[lô]], [[lừ]], [[lo]], [[lu]], [[lũ]], [[lơ]], [[lư]], [[lua]], [[lưa]] *[[櫨]]: [[lô]] *[[艫]]: [[lô]], [[lỗ]] *[[鑪]]: [[lô]], [[lư]] *[[顱]]: [[lô]], [[lư]] *[[轳]]: [[lô]] *[[獹]]: [[lô]] *[[泸]]: [[lô]], [[lơ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lô''' # [[khu vực|Khu vực]], [[bộ phận]] [[tương]] đối lớn và [[hoàn chỉnh]] được [[chia]] [[ra]] để [[tiện]] [[sử dụng]], [[xử lí]]. #: ''Dẫn nước vào từng '''lô''' ruộng.'' #: ''Mỗi '''lô''' hàng nặng không quá 1 tấn.'' # {{term|Kng.}} . (thường dùng sau một, hàng). [[Số]] [[lượng]] không [[xác]] định, được [[coi]] là nhiều và được [[kể]] [[như là]] một [[tập hợp]]. #: ''Có cả một '''lô''' kinh nghiệm.'' #: ''Kể ra hàng '''lô''' chuyện.'' # [[chỗ ngồi|Chỗ ngồi]] [[sang trọng]], được [[bố trí]] thành [[những]] [[phòng]] nhỏ [[xung quanh]] [[phòng]] lớn trong [[rạp hát]]. # {{term|Kng.}} . [[Kilogram]] (nói tắt). #: ''Nặng mấy '''lô'''?'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 2zrby8h2u9lz4hbf6t98fd45i2ctjop lùn 0 92699 2357769 1870567 2026-05-24T02:12:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357769 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[倫]]: [[lụm]], [[luân]], [[luồn]], [[lộn]], [[lùn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lún]] :* [[lụn]] {{-adj-}} '''lùn''' # Có [[chiều]] [[cao]] [[thấp]] dưới [[bình thường]]. #: ''Người dân tộc này '''lùn''' quá.'' #: ''Nàng Bạch Tuyết và bảy chú '''lùn'''.'' # {{term|Thực vật học}} [[thuộc|Thuộc]] [[giống]] có [[thân]] [[thấp]] dưới [[mức]] [[bình thường]] [[so với]] các [[cây]] cùng [[loại]] khác. #: ''Chuối '''lùn'''.'' #: ''Cau '''lùn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực vật học]] gsdj4z2sdwjc16i29ashcv2iwawk1x5 thu 0 92702 2358302 2044829 2026-05-24T06:17:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358302 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[愀]]: [[thu]], [[thiểu]], [[thiều]], [[sậu]] *[[瞅]]: [[thiễu]], [[thu]], [[thiểu]], [[thiếu]] *[[攄]]: [[thu]], [[sư]], [[lư]] *[[綇]]: [[thu]] *[[𦈋]]: [[thu]] *[[鰍]]: [[thu]] *[[鰌]]: [[du]], [[thu]] *[[鬏]]: [[thu]] *[[䐐]]: [[thu]] *[[䲔]]: [[canh]], [[thu]] *[[鶖]]: [[thu]], [[quán]] *[[鸛]]: [[thu]], [[quán]], [[hoan]] *[[龝]]: [[thu]] *[[䲡]]: [[thu]] *[[騇]]: [[thu]], [[xá]] *[[鞧]]: [[thu]] *[[鞦]]: [[thu]] *[[萩]]: [[thu]] *[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]] {{mid}} *[[䆋]]: [[thu]] *[[𪛁]]: [[thu]] *[[㧃]]: [[thu]] *[[鳅]]: [[thu]] *[[秋]]: [[thu]] *[[秌]]: [[thu]] *[[穐]]: [[thu]], [[sắc]] *[[闒]]: [[thu]], [[tháp]], [[thác]], [[đạp]], [[xương]] *[[鹙]]: [[thu]] *[[橚]]: [[thu]], [[túc]] *[[偢]]: [[thiễu]], [[tiễu]], [[thu]] *[[緧]]: [[thu]] *[[揫]]: [[thu]], [[tưu]] *[[揪]]: [[thu]], [[tưu]] *[[鍬]]: [[thâu]], [[thu]], [[thiêu]] *[[𪚼]]: [[thu]] *[[楸]]: [[thu]] *[[啾]]: [[thu]], [[tưu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鞧]]: [[thu]] *[[鞦]]: [[thu]] *[[秋]]: [[thu]] *[[揪]]: [[thu]] *[[鰍]]: [[thu]] *[[鰌]]: [[thu]] {{mid}} *[[收]]: [[thú]], [[thu]] *[[楸]]: [[thu]] *[[龝]]: [[thu]] *[[揫]]: [[thu]] *[[啾]]: [[thu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩷊]]: [[thu]] *[[瞅]]: [[thu]], [[thiếu]] *[[𩹤]]: [[thu]] *[[鞧]]: [[thu]] *[[鞦]]: [[thu]], [[đu]] *[[萩]]: [[thu]], [[tho]], [[thưu]] *[[龝]]: [[thu]] *[[揫]]: [[thu]], [[tưu]] *[[揪]]: [[tù]], [[thu]], [[tưu]] {{mid}} *[[鰍]]: [[thu]] *[[秌]]: [[thu]] *[[収]]: [[thu]], [[thâu]], [[thua]] *[[穐]]: [[thu]] *[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]] *[[楸]]: [[thu]] *[[鰌]]: [[thu]], [[tưu]] *[[秋]]: [[thu]], [[thâu]] *[[啾]]: [[tu]], [[thu]], [[tưu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thú]] :* [[thừ]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thủ]] :* [[thư]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thu''' # {{term|Nói tắt}} [[cá|Cá]] [[thu]]. # [[mùa|Mùa]] [[chuyển tiếp]] [[từ]] [[hạ]] [[sang]] [[đông]], [[thời tiết]] [[dịu]] [[mát]] [[dần]]. #: '''''Thu''' đã qua, đông đang tới.'' #: ''Gió mùa '''thu'''.'' #: ''Vụ '''thu''' (gieo trồng vào mùa '''thu''').'' # [[năm|Năm]], dùng để [[tính]] [[thời gian]] đã [[trôi]] [[qua]]. #: ''Đã mấy '''thu''' qua.'' #: ''Một ngày đằng đẵng xem bằng ba '''thu''' (<u>[[ca dao]]</u>).'' {{-verb-}} '''thu''' # [[nhận|Nhận]] [[lấy]], [[nhận]] về [[từ]] nhiều [[nguồn]], nhiều [[nơi]]. #: '''''Thu''' lại.'' #: '''''Thu''' lợi nhuận.'' #: ''Tăng '''thu''', giảm chi.'' # [[tập trung|Tập trung]] vào một [[chỗ]] [[từ]] nhiều [[nơi]]. #: ''Rơm được '''thu''' lại thành đống.'' #: '''''Thu''' dụng cụ bỏ vào hộp.'' #: ''Non sông '''thu''' vào một mối.'' #: ''Người bệnh '''thu''' hết hơi tàn, trối lại mấy câu.'' # [[đạt|Đạt]] được, có được [[kết quả]] nào đó sau một [[quá trình]] [[hoạt động]]. #: ''Hội nghị '''thu''' được kết quả tốt đẹp.'' #: '''''Thu''' được một bài học lớn.'' # [[ghi|Ghi]] lại âm [[thanh]], [[hình ảnh]] nào đó bằng [[máy]]. #: ''Bài hát được '''thu''' vào băng.'' #: '''''Thu''' vào ống kính những hình ảnh đẹp.'' # Làm cho nhỏ lại hoặc [[gọn]] lại. #: ''Diện tích đất hoang '''thu''' hẹp dần.'' #: ''Năm chương '''thu''' lại còn ba.'' # Làm cho [[thân mình]] [[gọn]] lại, [[choán]] ít [[chỗ]] [[hơn]] và thường [[khó]] [[nhận thấy]] [[hơn]]. #: ''Ngồi '''thu''' ở một góc.'' #: '''''Thu''' hai tay vào lòng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]] rpjc5i2fmkm5b12wruk5dlufzn9vdcd lưu vong 0 92708 2357767 1870656 2026-05-24T02:12:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357767 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|流亡}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''lưu vong''' # {{term|Cũ; id.}} . [[Sống tạm bợ nơi nào đó ]] [[không]] [[phải là]] [[quê hương]], [[lý do vì]] [[quê hương]] đang có [[vấn nạn]]. Lưu vong dùng đúng khi quê hương thật sự đang vấn nạn. #: ''Chính phủ '''lưu vong ''' là chính phủ phải tạm ở, để tránh nạn trên đất nước khác, vì quê hương của Chính phủ đang có vấn nạn.'' #: ''Vua '''lưu vong''' là vua phải đi lánh nạn trên xứ người, vì lãnh thổ đang nguy biến.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[refuge]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cxuufvljuhqthhy7eod41lkg1s46r77 thiết giáp 0 92710 2357771 1928885 2026-05-24T02:13:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2357771 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|鐵甲}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thiết giáp''' # [[vỏ|Vỏ]] [[bọc]] bằng [[thép]] [[dày]]; [[thường dùng]] để [[gọi]] [[xe]] [[bọc]] [[thép]]. #: ''Xe '''thiết giáp'''.'' #: ''Một đoàn xe tăng và '''thiết giáp'''.'' # [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] [[xe tăng]] và [[xe]] [[bọc]] [[thép]]. #: ''Binh chủng '''thiết giáp'''.'' #: ''Đơn vị '''thiết giáp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] k7v9zzkfs72f96zed5hdhz7kv7qi7hs lượn 0 92711 2357768 2275150 2026-05-24T02:12:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357768 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扙]]: [[lượn]], [[để]], [[rượn]] *[[灡]]: [[lượn]], [[làn]], [[lan]], [[trơn]], [[tràn]] *[[𤀚]]: [[lượn]] {{mid}} *[[𠖝]]: [[lượn]], [[liệng]] *[[𦑅]]: [[lượn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[luôn]] :* [[lươn]] {{giữa}} :* [[luồn]] :* [[lườn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lượn''' # [[lối|Lối]] [[hát]] đối đáp giữa [[trai]] và [[gái]] của [[dân tộc]] [[Tày]], [[làn]] điệu [[phong phú]]. #: ''Hát '''lượn'''.'' # {{term|Id.}} . [[Làn]] (sóng). [[Từng]] [[sóng]] [[xô]] vào [[bờ]]. {{-verb-}} '''lượn''' # [[di chuyển|Di chuyển]] bằng cách [[chao]] [[nghiêng]] [[thân]] hoặc [[uốn]] [[mình]] theo đường [[vòng]]. #: ''Chim '''lượn''' mấy vòng.'' #: ''Ngoằn ngoèo như rắn '''lượn'''.'' #: ''Sóng '''lượn''' nhấp nhô.'' # {{term|Kng.}} . Đi qua [[qua lại]] lại một [[nơi]] nào đó, không [[dừng lại]] [[lúc]] nào cả. #: '''''Lượn''' quanh nhà, dò xét.'' #: '''''Lượn''' phố.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # một [[làn điệu]] [[dân ca]] của [[người]] [[Tày]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] qxgcjtsmlmwfw9v8u949uqgij3ocjvh thiên 0 92712 2357772 2272597 2026-05-24T02:13:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357772 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[粁]]: [[thiên]] *[[迁]]: [[thiên]] *[[甂]]: [[mãn]], [[thiên]] *[[芊]]: [[thiên]] *[[犏]]: [[biên]], [[thiên]] *[[揬]]: [[đột]], [[thiên]] *[[𠀑]]: [[thiên]] *[[阡]]: [[thiên]] *[[𠀙]]: [[lệ]], [[thiên]] *[[𠀘]]: [[thiên]] *[[躚]]: [[tiên]], [[thiên]] *[[𠀡]]: [[thiên]] *[[丠]]: [[khâu]], [[thiên]] *[[媥]]: [[thiên]] *[[篇]]: [[thiên]] *[[搧]]: [[phiến]], [[thiên]] *[[蔰]]: [[thiên]] *[[天]]: [[yêu]], [[thiên]] *[[㾫]]: [[thiên]] *[[韆]]: [[thiên]] *[[䢬]]: [[thiên]] *[[𨔰]]: [[thiên]] *[[羴]]: [[chiên]], [[thiên]] *[[䒶]]: [[thiên]] *[[羶]]: [[chiên]], [[thiên]] {{mid}} *[[丿]]: [[triệt]], [[thiên]], [[phiệt]] *[[扁]]: [[biên]], [[phiên]], [[biền]], [[biển]], [[thiên]] *[[脡]]: [[thiên]], [[đĩnh]] *[[千]]: [[thiên]] *[[繷]]: [[nũng]], [[thiên]] *[[扇]]: [[phiến]], [[bình]], [[thiên]] *[[脠]]: [[thiên]], [[y]] *[[澶]]: [[thiền]], [[đạn]], [[thiên]], [[đàn]] *[[鎦]]: [[lựu]], [[lưu]], [[thiên]] *[[偏]]: [[thiên]] *[[忏]]: [[sám]], [[thiên]] *[[兛]]: [[thiên]] *[[钎]]: [[thiên]] *[[靝]]: [[thiên]] *[[膻]]: [[chiên]], [[đãn]], [[thiên]], [[đán]], [[thiện]] *[[仟]]: [[thiên]] *[[扡]]: [[tha]], [[thiên]] *[[扦]]: [[tha]], [[thiên]] *[[拪]]: [[thiên]] *[[𦏬]]: [[thiên]] *[[遷]]: [[thiên]] *[[兲]]: [[thiên]] *[[奷]]: [[thiên]] *[[釺]]: [[thiên]] *[[靔]]: [[thiên]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[阡]]: [[thiên]] *[[扁]]: [[thiên]], [[biển]] *[[千]]: [[thiên]] *[[篇]]: [[thiên]] *[[扇]]: [[thiên]], [[phiến]] *[[韆]]: [[thiên]] *[[天]]: [[thiên]] {{mid}} *[[芊]]: [[thiên]] *[[偏]]: [[thiên]] *[[搧]]: [[thiên]] *[[遷]]: [[thiên]] *[[羶]]: [[thiên]] *[[靝]]: [[thiên]] *[[仟]]: [[thiên]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[粁]]: [[thiên]] *[[迁]]: [[thiên]] *[[甂]]: [[thiên]] *[[󰒀]]: [[thiên]] *[[芊]]: [[thiên]] *[[钎]]: [[thiên]] *[[傓]]: [[thiên]] *[[躚]]: [[tiên]], [[thiên]] *[[脡]]: [[thiên]], [[đĩnh]] *[[媥]]: [[thiên]] *[[篇]]: [[thiên]] *[[搧]]: [[phiến]], [[quạt]], [[thiên]], [[dập]] *[[天]]: [[thiên]] *[[羶]]: [[xiên]], [[chen]], [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]] *[[膻]]: [[thiện]], [[thiên]], [[chiên]], [[đán]] *[[丿]]: [[phiết]], [[triệt]], [[phiệt]], [[phảy]], [[phết]], [[thiên]], [[phút]], [[phét]], [[phịch]] *[[扁]]: [[biên]], [[bẽn]], [[thiên]], [[bên]], [[biển]] {{mid}} *[[阡]]: [[thiên]] *[[千]]: [[thiên]] *[[󰉷]]: [[thiên]] *[[扇]]: [[phiến]], [[thiên]] *[[韆]]: [[thiên]] *[[偏]]: [[xiên]], [[xen]], [[thiên]] *[[忏]]: [[thin]], [[thiên]], [[thổn]], [[thõn]], [[sám]], [[sắm]] *[[靝]]: [[thiên]] *[[仟]]: [[thiên]] *[[𩵞]]: [[thiên]] *[[扦]]: [[xiên]], [[xen]], [[chen]], [[then]], [[thiên]] *[[兲]]: [[thiên]] *[[遷]]: [[thiên]] *[[󰉸]]: [[thiên]] *[[釺]]: [[then]], [[thiên]] *[[靔]]: [[thiên]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thiền]] :* [[thiến]] :* [[thiện]] {{-noun-}} '''thiên''' # Từng [[phần]] của một [[quyển]] [[sách]] lớn, thường [[gồm]] nhiều [[chương]]. # [[bài|Bài]], [[tác phẩm]] có [[giá trị]]. #: ''Ngụ tình tay thảo một '''thiên''' luật.'' #: ''Đường (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' #: '''''Thiên''' phóng sự.'' # Một [[trăm]] [[giạ]]. #: ''Một '''thiên''' lúa.'' {{-verb-}} '''thiên''' # [[nghiêng|Nghiêng]] [[lệch]] về một [[mặt]], một [[phía]] nào đó. #: ''Báo cáo '''thiên''' về thành tích.'' #: ''Lối đá '''thiên''' về tấn công.'' # [[dời|Dời]] đi. #: '''''Thiên''' đi nơi khác.'' #: '''''Thiên''' đô về.'' #: ''Thăng.'' #: ''Long.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3wpbprifl4p3lidrfaxn5bb0wd5565p lạc 0 92714 2357830 2144098 2026-05-24T02:37:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357830 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[喀]]: [[lạc]], [[khách]], [[ca]] *[[樂]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]] *[[骆]]: [[lạc]] *[[貉]]: [[mạch]], [[hào]], [[lạc]], [[hạc]], [[mạ]] *[[貈]]: [[lạc]], [[hạc]] *[[犖]]: [[lao]], [[lạc]] *[[餎]]: [[lạc]] *[[躒]]: [[lịch]], [[lạc]] *[[㴖]]: [[lạc]] *[[洛]]: [[lạc]] *[[𩊚]]: [[lạc]] *[[㦡]]: [[lạc]] *[[𩂣]]: [[lạc]] *[[雒]]: [[lạc]] *[[酪]]: [[lộ]], [[tĩnh]], [[lạc]], [[minh]] *[[胳]]: [[các]], [[lạc]], [[cách]], [[ca]] *[[咯]]: [[lạc]], [[khách]], [[cách]], [[khạc]] *[[跞]]: [[lịch]], [[lạc]] *[[落]]: [[lạo]], [[lạc]] *[[骼]]: [[lạc]], [[cách]] *[[𠗂]]: [[lạc]] *[[衉]]: [[lạc]], [[khách]] *[[硋]]: [[các]], [[ngại]], [[lạc]] *[[硌]]: [[các]], [[lạc]] {{mid}} *[[乐]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]] *[[𨏒]]: [[lạc]] *[[䃕]]: [[lạc]] *[[烙]]: [[lạc]] *[[𥯛]]: [[lạc]] *[[络]]: [[lạc]] *[[櫟]]: [[lao]], [[lịch]], [[dược]], [[lạc]] *[[珞]]: [[lộ]], [[lạc]] *[[絡]]: [[lạc]] *[[嗠]]: [[lạc]] *[[灤]]: [[lạc]], [[loan]] *[[荦]]: [[lao]], [[lạc]] *[[嫪]]: [[liệu]], [[lao]], [[lạc]], [[hông]] *[[铬]]: [[các]], [[lạc]] *[[路]]: [[lộ]], [[lạc]] *[[駱]]: [[lạc]] *[[槳]]: [[lạc]], [[tưởng]] *[[𤻲]]: [[lạc]] *[[饹]]: [[lạc]] *[[鉻]]: [[các]], [[lạc]] *[[泺]]: [[bạc]], [[lạc]] *[[楽]]: [[lạc]], [[nhạc]] *[[濼]]: [[bạc]], [[lạc]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[絡]]: [[lạc]] *[[樂]]: [[lạc]], [[nhạc]], [[nhạo]] *[[酪]]: [[lạc]] *[[咯]]: [[lạc]], [[khách]] *[[駱]]: [[lạc]] *[[雒]]: [[lạc]] {{mid}} *[[犖]]: [[lạc]] *[[烙]]: [[lạc]] *[[洛]]: [[lạc]] *[[落]]: [[lạc]] *[[濼]]: [[bạc]], [[lạc]] *[[珞]]: [[lạc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喀]]: [[lạc]], [[khách]], [[ca]] *[[樂]]: [[lạc]], [[lạt]], [[nhạc]], [[nhác]] *[[貉]]: [[mạch]], [[lạc]], [[hạc]] *[[𨮎]]: [[lạc]], [[lạp]] *[[犖]]: [[lạc]], [[lao]] *[[嚛]]: [[lạc]], [[nhạo]], [[lác]], [[nháo]], [[hốt]] *[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]] *[[㦡]]: [[lạc]], [[nhác]] *[[咯]]: [[cạc]], [[lạc]], [[ngát]], [[khách]], [[khặc]], [[cắc]], [[cách]], [[khạc]], [[khoạc]] *[[落]]: [[lạc]], [[rạc]], [[dạc]], [[rác]], [[lác]], [[lát]], [[nhác]], [[xạc]] *[[鴼]]: [[lạc]], [[kéc]] *[[衉]]: [[lạc]], [[khách]] *[[乐]]: [[lạc]], [[nhạc]] {{mid}} *[[雒]]: [[lạc]] *[[烙]]: [[lạc]] *[[络]]: [[lạc]] *[[跞]]: [[lạc]], [[lịch]] *[[絡]]: [[lạc]], [[rạc]] *[[嗠]]: [[lạc]] *[[荦]]: [[lạc]], [[lao]] *[[铬]]: [[lạc]], [[các]] *[[駱]]: [[lạc]] *[[胳]]: [[lạc]], [[lặc]], [[cặc]], [[các]], [[cách]] *[[鉻]]: [[lạc]], [[các]] *[[楽]]: [[lạc]], [[nhạc]] *[[濼]]: [[lạc]], [[nhợt]], [[bạc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lắc]] :* [[lác]] {{-noun-}} '''lạc''' # [[cây|Cây]] [[thuộc]] họ đậu, [[thân]] [[bò]] hay [[thân]] đứng, [[lá]] [[kép]] có [[bốn]] [[lá chét]], [[quả]] [[mọc]] [[cắm]] xuống đất, [[hạt]] dùng để ăn hay ép [[dầu]]. #: '''''Lạc''' rang.'' #: ''Dầu '''lạc'''.'' # {{term|Ph.; id.}} . [[Nhạc]] [[ngựa]]. {{-verb-}} '''lạc''' # Không theo được đúng đường, đúng [[hướng]] [[phải]] đi. #: ''Đi '''lạc''' trong rừng.'' #: '''''Lạc''' đường.'' #: ''Đánh '''lạc''' hướng.'' # Ở [[trạng thái]] [[lìa]] [[ra]] [[khỏi]] [[mà]] không tìm được đường về lại. #: ''Con '''lạc''' mẹ.'' #: ''Chim '''lạc''' đàn.'' #: ''Bộ đội '''lạc''' đơn vị.'' # Bị [[mất]] đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó [[mà]] tìm không [[thấy]]. #: '''''Lạc''' đâu mất hai cuốn sách.'' #: ''Bà mẹ '''lạc''' con.'' # {{term|Cử chỉ thể hiện}} [[trở thành|Trở thành]] khác [[hẳn]] đi, không [[bình thường]], [[do]] bị [[kích động]] hoặc quá [[xúc động]]. #: ''Cảm động quá giọng '''lạc''' hẳn đi.'' #: ''Mắt '''lạc''' đi vì căm giận.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{tyz-noun}} # [[rễ]]. #:{{uxi|tyz|'''lạc '''mạy tển, '''lạc '''cần rì|'''rễ '''cây thì ngắn, '''rễ '''người thì dài.}} # [[chân]]. #:{{uxi|tyz|'''lạc''' khẻo|'''chân''' răng}} {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} g825p5d3qll6vfwnarpdckonf748da7 thiu 0 92715 2358301 2090366 2026-05-24T06:17:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358301 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[燒]]: [[sao]], [[thiu]], [[theo]], [[thiêu]] *[[吵]]: [[thểu]], [[sảo]], [[sao]], [[thiu]], [[thỉu]] {{bottom}} {{-adj-}} '''thiu''' # {{term|Thức ăn uống đã nấu chín}} Bị [[hỏng]] [[có mùi]] [[khó chịu]]. #: ''Cơm '''thiu'''.'' #: ''Nước chè '''thiu''' .'' #: ''Nồi thịt bị '''thiu'''.'' {{-verb-}} '''thiu''' # [[mơ màng|Mơ màng]], [[sắp]] [[ngủ]]. #: ''Mới '''thiu''' ngủ thì có người gọi dậy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực phẩm]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[mụn trứng cá]]. # [[đinh râu]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} 8u2mhs4idgxv75cx6sgsp7auxrmfhor thau 0 92719 2357831 2327814 2026-05-24T02:37:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2357831 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[草]]: [[tháu]], [[tạo]], [[thau]], [[xáo]], [[thảo]] *[[鐰]]: [[thau]], [[thao]] {{mid}} *[[𨭡]]: [[thau]] *[[鍮]]: [[du]], [[thau]], [[thâu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tháu]] :* [[thầu]] :* [[thấu]] {{giữa}} :* [[thâu]] :* [[thẩu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thau''' # [[hợp kim|Hợp kim]] đồng với [[kẽm]], [[màu]] [[vàng]], [[dễ]] [[dát mỏng]], [[thường dùng]] để làm [[mâm]], làm [[chậu]] [[rửa]] [[mặt]]. #: ''Chiếc mâm '''thau'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Chậu]] [[thau]]; [[chậu]]. #: ''Một '''thau''' nước.'' {{-verb-}} '''thau''' # [[cọ|Cọ]] [[rửa]] [[sạch]] đồ [[chứa]] đựng [[nước]], như [[chum]], [[vại]], [[bể]], v. V. [[trước khi]] [[chứa]] đựng [[nước]] [[mới]]. #: '''''Thau''' bể để hứng nước mưa.'' # {{term|Id.}} . [[Tan]] [[ra]] [[dễ dàng]] (thường nói về thức ăn cho vào miệng). #: ''Chiếc kẹo ngậm trong miệng '''thau''' dần.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|cja}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|cja|Động từ}} # [[biết]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International. 1vaoi9il4u2ojhuxk4upx6b53kgcho4 thao 0 92721 2357832 2285542 2026-05-24T02:37:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2357832 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[躁]]: [[thao]], [[táo]] *[[舀]]: [[du]], [[yểu]], [[thao]] *[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]] *[[㢭]]: [[thao]] *[[掏]]: [[thao]], [[đào]] *[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[khiêu]], [[thiêu]], [[tra]] *[[綢]]: [[thao]], [[trừu]], [[trù]] *[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]] *[[謟]]: [[thao]] *[[㴞]]: [[thao]] *[[撡]]: [[thao]] *[[弢]]: [[thao]], [[tỉ]], [[tỷ]] *[[縧]]: [[thao]] *[[䬭]]: [[thao]] *[[本]]: [[bản]], [[thao]], [[bổn]] *[[搯]]: [[thao]], [[đào]] *[[愮]]: [[diệu]], [[thao]], [[dao]], [[diêu]] *[[䈱]]: [[thao]] *[[夲]]: [[bản]], [[thao]], [[đầu]], [[bổn]] *[[縵]]: [[man]], [[thao]], [[mán]], [[mạn]] *[[韜]]: [[sáo]], [[thao]] *[[喿]]: [[thao]], [[táo]] {{mid}} *[[澡]]: [[tháo]], [[tảo]], [[thao]], [[táo]] *[[𩥅]]: [[thao]] *[[慆]]: [[thao]] *[[操]]: [[tháo]], [[thao]] *[[𠬢]]: [[thao]] *[[饕]]: [[thao]] *[[滔]]: [[thao]], [[đào]] *[[絛]]: [[điều]], [[thao]] *[[詜]]: [[thao]] *[[譟]]: [[thao]], [[táo]] *[[幧]]: [[thao]], [[thiêu]], [[xao]] *[[绦]]: [[thao]] *[[叨]]: [[thao]], [[đao]], [[phao]] *[[瑫]]: [[thao]] *[[噪]]: [[tháo]], [[thao]], [[táo]] *[[遭]]: [[thao]], [[tao]] *[[韬]]: [[sáo]], [[thao]] *[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] *[[縚]]: [[thao]] *[[绸]]: [[thao]], [[trừu]], [[trù]] *[[叼]]: [[thao]], [[điêu]] *[[橾]]: [[thao]], [[táo]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[撡]]: [[thao]] *[[弢]]: [[thao]] *[[慆]]: [[thao]] *[[叨]]: [[thao]] *[[操]]: [[tháo]], [[thao]] *[[洮]]: [[thao]], [[đào]] *[[挑]]: [[thiểu]], [[thao]], [[thiêu]] {{mid}} *[[綢]]: [[thao]], [[trù]] *[[饕]]: [[thao]] *[[滔]]: [[thao]], [[đào]] *[[絛]]: [[thao]] *[[縚]]: [[thao]] *[[韜]]: [[thao]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[掏]]: [[thao]], [[đào]] *[[縚]]: [[thao]] *[[弢]]: [[thao]] *[[縧]]: [[thao]], [[điều]] *[[本]]: [[bổn]], [[thao]], [[bỏn]], [[bản]], [[bốn]], [[bủn]], [[vỏn]], [[bộn]], [[vốn]] *[[搯]]: [[thao]] *[[愮]]: [[diêu]], [[thao]], [[diệu]], [[dao]] *[[鐰]]: [[thau]], [[thao]] *[[夲]]: [[bổn]], [[thao]], [[bản]], [[vốn]] *[[韜]]: [[thao]], [[sáo]] *[[喿]]: [[táo]], [[thao]] *[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]] *[[慆]]: [[thao]] *[[幍]]: [[thao]] {{mid}} *[[操]]: [[tháo]], [[thao]], [[xáo]], [[thạo]] *[[饕]]: [[thao]] *[[滔]]: [[thao]], [[thào]] *[[絛]]: [[thao]] *[[詜]]: [[thao]] *[[𦃡]]: [[thao]] *[[幧]]: [[thao]], [[thiêu]] *[[绦]]: [[thao]] *[[洮]]: [[thao]], [[rệu]] *[[叨]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[thao]] *[[瑫]]: [[thao]] *[[韬]]: [[thao]] *[[繰]]: [[tảo]], [[thao]], [[sào]], [[tào]], [[tao]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thào]] :* [[tháo]] {{giữa}} :* [[thảo]] :* [[thạo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thao''' # [[tơ|Tơ]] [[thô]], to [[sợi]], không [[sạch]] [[gút]]. #: ''Sợi '''thao'''.'' # [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[thao]]. #: ''Thắt lưng '''thao'''.'' # [[tua|Tua]] [[kết]] bằng [[tơ]], chỉ. #: ''Nón quai '''thao'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|mng}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|mng|Động từ}} # {{label|mng|Rơlơm}} [[chà]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) ''Vietnam word list (revised): Mnong Rolom''. SIL International. l3bcrgeex9mw0nt6bd7q5of2bv3gzj8 lại 0 92722 2357833 2291123 2026-05-24T02:37:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357833 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[赖]]: [[lại]] *[[賴]]: [[lại]] *[[癩]]: [[lại]] *[[癞]]: [[lại]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[濑]]: [[lại]] *[[吏]]: [[lại]] *[[籟]]: [[lại]], [[lãi]] {{giữa}} *[[籁]]: [[lại]], [[lãi]] *[[徠]]: [[lai]], [[lại]] *[[徕]]: [[lai]], [[lại]] *[[懶]]: [[lại]], [[lãn]] *[[懒]]: [[lại]], [[lãn]] *[[厲]]: [[lệ]], [[lại]] *[[厉]]: [[lệ]], [[lại]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[徠]]: [[lai]], [[lại]] *[[癩]]: [[lại]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[吏]]: [[lại]] {{mid}} *[[厲]]: [[lệ]], [[lại]] *[[賴]]: [[lại]] *[[懶]]: [[lãn]], [[lại]] *[[籟]]: [[lại]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蠇]]: [[lại]] *[[來]]: [[lại]], [[rơi]], [[lơi]], [[lai]], [[lay]], [[rời]], [[ray]] *[[厉]]: [[lại]], [[lệ]] *[[吏]]: [[lại]], [[lai]], [[lưỡi]] *[[󰔓]]: [[lại]] *[[徠]]: [[lại]], [[lai]] *[[蠣]]: [[lại]], [[lệ]], [[lị]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[厲]]: [[lại]], [[lệ]], [[lẹ]] *[[頼]]: [[lại]], [[trái]] *[[籁]]: [[lại]] {{mid}} *[[𠻇]]: [[lại]], [[dại]] *[[赉]]: [[lại]] *[[又]]: [[lại]], [[hựu]] *[[蛎]]: [[lợi]], [[lại]], [[lị]] *[[赖]]: [[lại]] *[[賚]]: [[lại]], [[lãi]] *[[籟]]: [[lại]], [[lãi]] *[[癞]]: [[lại]] *[[癩]]: [[lầy]], [[lại]], [[cùi]] *[[賴]]: [[lại]], [[nái]], [[trái]] *[[藾]]: [[lại]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lãi]] :* [[lai]] {{giữa}} :* [[lài]] :* [[lái]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lại''' # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[những]] [[viên chức]] [[cấp]] dưới ở [[những]] [[nha môn]] như đô lại, đề lại, [[thư lại]] trong [[thời]] [[phong kiến]]. #: ''Một đời làm '''lại''', bại hoại ba đời. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''lại''' # Đến một [[nơi]] [[gần]]. #: ''Tôi '''lại''' anh bạn ở đầu phố.'' # [[ngược chiều|Ngược chiều]], theo [[hướng]] về [[chỗ]] đã [[xuất phát]]. #: ''Trả '''lại''' ví tiền cho người đánh mất.'' #: ''Nó đánh tôi, tôi phải đánh '''lại'''.'' # Cũng. #: ''Thằng này lớn chắc '''lại''' thông minh như bố.'' # Thêm vào, [[còn]] thêm. #: ''Đã được tiền '''lại''' xin cả áo.'' # [[thế mà|Thế mà]]. #: ''Thôi đã hỏng thì im đi, '''lại''' còn khoe giỏi làm gì.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[biểu thị]] một ý [[phản đối]]. #: ''Sao '''lại''' đánh nó?'' #: ''Tôi làm gì mà cậu '''lại''' sừng sộ thế?'' # Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau [[lần]] đã [[hỏng]] [[việc]], [[lần]] đã [[xảy ra]] (lại đứng sau động từ). #: ''Xây '''lại''' nhà.'' #: ''Bài làm sai, phải làm '''lại'''.'' # Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau khi [[hết]], [[xong]] [[lần]] trước (lại đứng trước động từ). #: '''''Lại''' xây nhà.'' #: ''Phấn khởi, cô bé '''lại''' làm một loạt bài toán khác.'' # Theo [[chiều]] [[giảm]] đi, có thể đến [[giới hạn]], trong [[quá trình]] [[diễn biến]]. #: ''Thu gọn '''lại'''.'' #: ''Đến ngã tư xe chạy chậm '''lại'''.'' {{-adverb-}} '''lại''' # Lặp lại một lần nữa. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|nut|Đại từ}} # [[đại từ]] được người ở vị thế thấp dùng để xưng với người ở vị thế cao, không có từ tương đương trong tiếng Việt. ==={{ĐM|ref}}=== * Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm. hrl4q4m7fwok5mmiv5a89sragnk72c4 2357834 2357833 2026-05-24T02:37:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357834 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[赖]]: [[lại]] *[[賴]]: [[lại]] *[[癩]]: [[lại]] *[[癞]]: [[lại]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[濑]]: [[lại]] *[[吏]]: [[lại]] *[[籟]]: [[lại]], [[lãi]] {{giữa}} *[[籁]]: [[lại]], [[lãi]] *[[徠]]: [[lai]], [[lại]] *[[徕]]: [[lai]], [[lại]] *[[懶]]: [[lại]], [[lãn]] *[[懒]]: [[lại]], [[lãn]] *[[厲]]: [[lệ]], [[lại]] *[[厉]]: [[lệ]], [[lại]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[徠]]: [[lai]], [[lại]] *[[癩]]: [[lại]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[吏]]: [[lại]] {{mid}} *[[厲]]: [[lệ]], [[lại]] *[[賴]]: [[lại]] *[[懶]]: [[lãn]], [[lại]] *[[籟]]: [[lại]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蠇]]: [[lại]] *[[來]]: [[lại]], [[rơi]], [[lơi]], [[lai]], [[lay]], [[rời]], [[ray]] *[[厉]]: [[lại]], [[lệ]] *[[吏]]: [[lại]], [[lai]], [[lưỡi]] *[[󰔓]]: [[lại]] *[[徠]]: [[lại]], [[lai]] *[[蠣]]: [[lại]], [[lệ]], [[lị]] *[[瀨]]: [[lại]] *[[厲]]: [[lại]], [[lệ]], [[lẹ]] *[[頼]]: [[lại]], [[trái]] *[[籁]]: [[lại]] {{mid}} *[[𠻇]]: [[lại]], [[dại]] *[[赉]]: [[lại]] *[[又]]: [[lại]], [[hựu]] *[[蛎]]: [[lợi]], [[lại]], [[lị]] *[[赖]]: [[lại]] *[[賚]]: [[lại]], [[lãi]] *[[籟]]: [[lại]], [[lãi]] *[[癞]]: [[lại]] *[[癩]]: [[lầy]], [[lại]], [[cùi]] *[[賴]]: [[lại]], [[nái]], [[trái]] *[[藾]]: [[lại]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lãi]] :* [[lai]] {{giữa}} :* [[lài]] :* [[lái]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lại''' # [[từ|Từ]] dùng để [[gọi]] [[những]] [[viên chức]] [[cấp]] dưới ở [[những]] [[nha môn]] như đô lại, đề lại, [[thư lại]] trong [[thời]] [[phong kiến]]. #: ''Một đời làm '''lại''', bại hoại ba đời. ([[tục ngữ]])'' {{-verb-}} '''lại''' # Đến một [[nơi]] [[gần]]. #: ''Tôi '''lại''' anh bạn ở đầu phố.'' # [[ngược chiều|Ngược chiều]], theo [[hướng]] về [[chỗ]] đã [[xuất phát]]. #: ''Trả '''lại''' ví tiền cho người đánh mất.'' #: ''Nó đánh tôi, tôi phải đánh '''lại'''.'' # Cũng. #: ''Thằng này lớn chắc '''lại''' thông minh như bố.'' # Thêm vào, [[còn]] thêm. #: ''Đã được tiền '''lại''' xin cả áo.'' # [[thế mà|Thế mà]]. #: ''Thôi đã hỏng thì im đi, '''lại''' còn khoe giỏi làm gì.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[biểu thị]] một ý [[phản đối]]. #: ''Sao '''lại''' đánh nó?'' #: ''Tôi làm gì mà cậu '''lại''' sừng sộ thế?'' # Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau [[lần]] đã [[hỏng]] [[việc]], [[lần]] đã [[xảy ra]] (lại đứng sau động từ). #: ''Xây '''lại''' nhà.'' #: ''Bài làm sai, phải làm '''lại'''.'' # Một hoặc nhiều [[lần]] nữa sau khi [[hết]], [[xong]] [[lần]] trước (lại đứng trước động từ). #: '''''Lại''' xây nhà.'' #: ''Phấn khởi, cô bé '''lại''' làm một loạt bài toán khác.'' # Theo [[chiều]] [[giảm]] đi, có thể đến [[giới hạn]], trong [[quá trình]] [[diễn biến]]. #: ''Thu gọn '''lại'''.'' #: ''Đến ngã tư xe chạy chậm '''lại'''.'' {{-adverb-}} '''lại''' # Lặp lại một lần nữa. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|pronoun}}=== {{head|nut|Đại từ}} # [[đại từ]] được người ở vị thế thấp dùng để xưng với người ở vị thế cao, không có từ tương đương trong tiếng Việt. ==={{ĐM|ref}}=== * Phạm Ngọc Thưởng (1998). ''Các cách xưng hô trong tiếng Nùng''. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm. 2i4dw1z0nryi8c1jthpbjp0yz03082e lạng 0 92724 2358317 2161593 2026-05-24T06:22:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358317 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[両]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[刃]]: [[nhậm]], [[nhận]], [[nhẫn]], [[lạng]] *[[啢]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[两]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] {{mid}} *[[兩]]: [[lượng]], [[lưỡng]], [[lạng]] *[[蒗]]: [[lãng]], [[lạng]], [[lang]] *[[刄]]: [[nhận]], [[nhẫn]], [[lượng]], [[lạng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[両]]: [[lạng]] *[[兩]]: [[lưỡng]], [[lạng]] {{mid}} *[[刄]]: [[lạng]] *[[两]]: [[lạng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[両]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]], [[lương]] *[[唡]]: [[lạng]] *[[啢]]: [[lạng]], [[lượng]] *[[两]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] {{mid}} *[[兩]]: [[lang]], [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[魎]]: [[lưỡng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lạng''' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[cũ]] đo [[khối lượng]], bằng 1/16 [[cân ta]], [[tức]] [[khoảng]] 37, 8 [[gram]].Hiện nay bằng 1/10 [[cân ta]], [[tức]] 100 [[gram]] #:''Bên tám '''lạng''' bên nửa cân.'' # [[tên gọi|Tên gọi]] [[thông thường]] của [[hectogram(hg)]] #:''Kém hai '''lạng''' đầy một kilô.'' {{-verb-}} '''lạng''' # Đưa [[ngang]] [[lưỡi]] [[dao]] vào [[thịt]] để [[cắt]] [[lấy]] [[những]] [[lớp]] [[mỏng]]. #:'''''Lạng''' bớt mỡ ra.'' #:'''''Lạng''' miếng thịt thăn.'' # [[xẻ|Xẻ]] thành [[những]] [[tấm]] [[mỏng]]. #:'''''Lạng''' gỗ.'' # [[nghiêng|Nghiêng]] [[sang]] một [[bên]], [[mất]] [[thăng bằng]] trong [[giây lát]]. #:''Sóng đánh '''lạng''' thuyền đi.'' #:'''''Lạng''' người chực ngã.'' #:''Chiếc xe '''lạng''' sang một bên.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 713u8yv5kslsyni74d84b9e9uvnw56d tham 0 92731 2357791 2212379 2026-05-24T02:19:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357791 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[叁]]: [[tham]], [[tam]] *[[贪]]: [[tham]] *[[參]]: [[tảm]], [[tham]], [[sấm]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[xam]], [[tam]] *[[叅]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[驂]]: [[tham]] *[[芩]]: [[tham]], [[cầm]] *[[僋]]: [[tham]] {{mid}} *[[貪]]: [[tham]] *[[聃]]: [[tham]], [[đam]] *[[探]]: [[tham]], [[thám]] *[[骖]]: [[tham]] *[[㕘]]: [[tham]], [[sâm]] *[[摻]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sàm]], [[cổn]], [[sâm]], [[thám]] *[[掺]]: [[sảm]], [[tham]], [[sam]], [[sâm]], [[thám]] *[[耼]]: [[tham]], [[đam]] *[[縿]]: [[tham]], [[sam]], [[tiêu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[驂]]: [[tham]] *[[參]]: [[tham]], [[sâm]], [[xam]] *[[貪]]: [[tham]] {{mid}} *[[耼]]: [[tham]], [[đam]] *[[探]]: [[tham]], [[thám]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[贪]]: [[tham]] *[[聃]]: [[đam]], [[tham]] *[[参]]: [[tảm]], [[tham]], [[sâm]], [[khươm]] *[[叄]]: [[tham]], [[sâm]], [[tam]] *[[驂]]: [[tham]] {{mid}} *[[貪]]: [[tham]] *[[參]]: [[sam]], [[them]], [[tham]], [[sâm]], [[thắm]], [[khươm]], [[tam]] *[[探]]: [[thám]], [[xom]], [[thăm]], [[phăm]], [[tham]], [[xăm]], [[thớm]] *[[󰉶]]: [[tham]] *[[摻]]: [[sảm]], [[thám]], [[sam]], [[tham]], [[sàm]], [[sâm]], [[thảm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] :* [[thậm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tham''' # {{term|Kng.}} . [[Tham]] [[biện]] hoặc [[tham tri]] (gọi tắt). #: ''Quan '''tham'''.'' #: ''Ông '''tham'''.'' {{-verb-}} '''tham''' # [[ham muốn|Ham muốn]] một cách [[thái quá]], không [[biết]] [[chán]]. #: '''''Tham''' ăn.'' #: '''''Tham''' của.'' #: ''Lòng '''tham''' không đáy.'' #: '''''Tham''' thì thâm ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Dùng phụ sau đg.}} . (Làm việc gì) [[cố]] cho được nhiều [[mà]] không [[biết]] [[tự]] [[kiềm chế]], [[do]] đó làm quá nhiều, [[quá mức]]. #: ''Ăn '''tham'''.'' #: ''Bài viết '''tham''' quá.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|pbv}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|pbv|/tʰam/}} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|pbv|Danh từ}} # [[cua]]. 2ehn741kdurnz0357i4rexghxnvz2i8 lảng 0 92732 2358316 1870764 2026-05-24T06:22:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358316 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨅉]]: [[lửng]], [[lảng]], [[lững]] *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[𢠯]]: [[lảng]], [[lắng]] {{mid}} *[[郎]]: [[loẻn]], [[sang]], [[lang]], [[loen]], [[loang]], [[lảng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] *[[𨃹]]: [[lứng]], [[lấng]], [[lảng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] :* [[lặng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lảng''' # [[lẩn|Lẩn]] đi, [[tránh]] đi, không muốn cho [[người]] khác [[thấy]]. #: ''Nó vừa ở đây đã '''lảng''' đâu mất rồi.'' #: ''Cứ trông thấy tôi là hắn '''lảng'''.'' #: ''Thấy việc là thấy '''lảng'''.'' # [[cố ý|Cố ý]] [[tránh]] [[chuyện]] đang [[bàn]], [[chuyển]] [[dần]] [[sang]] [[chuyện]] khác. #: ''Nói '''lảng''' sang chuyện khác.'' # [[tt|Tt]]., đphg [[Vô]] [[duyên]], [[vớ vẩn]]. #: ''Cái anh này '''lảng''' hôn.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] jkjti6xq3j42caycfo0kfxjmjcz311k tha 0 92735 2357790 2320787 2026-05-24T02:19:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357790 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[它]]: [[di]], [[tha]], [[sá]], [[sà]], [[si]], [[xà]] *[[拖]]: [[tha]], [[đà]] *[[訑]]: [[di]], [[tha]], [[nãn]] *[[搓]]: [[tha]], [[sai]], [[ta]] *[[他]]: [[tha]], [[đà]] *[[鉈]]: [[tha]], [[xà]], [[vẩn]] *[[腃]]: [[tha]] *[[蹉]]: [[tha]], [[sa]] *[[𣩈]]: [[tha]] *[[磋]]: [[tha]], [[sa]] *[[铊]]: [[tha]], [[xà]] *[[詑]]: [[di]], [[tha]] {{mid}} *[[齹]]: [[tha]], [[si]], [[sai]] *[[拕]]: [[tha]], [[đà]] *[[佗]]: [[tha]], [[xà]], [[đà]] *[[賖]]: [[tha]] *[[扡]]: [[tha]], [[thiên]] *[[牠]]: [[tha]], [[đà]] *[[扦]]: [[tha]], [[thiên]] *[[挓]]: [[tha]], [[trát]] *[[嵯]]: [[tha]], [[ta]] *[[瑳]]: [[tha]] *[[她]]: [[tha]], [[tả]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[它]]: [[tha]], [[xà]] *[[祂]]: [[tha]] *[[蹉]]: [[tha]], [[sa]] *[[磋]]: [[tha]] *[[他]]: [[tha]] *[[嵯]]: [[tha]] {{mid}} *[[訑]]: [[di]], [[tha]], [[nãn]] *[[搓]]: [[tha]] *[[拕]]: [[tha]] *[[佗]]: [[tha]], [[đà]] *[[拖]]: [[tha]], [[đà]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扡]]: [[tha]], [[đỡ]], [[lả]] *[[牠]]: [[tha]], [[đà]] *[[它]]: [[sá]], [[di]], [[dà]], [[tha]], [[xà]], [[đà]] *[[铊]]: [[tha]], [[xà]] *[[詑]]: [[di]], [[tha]] *[[赦]]: [[sá]], [[tha]], [[xá]], [[xóa]] *[[蹉]]: [[sa]], [[tha]] *[[鉈]]: [[tha]], [[xà]] *[[磋]]: [[tha]], [[gây]], [[xoay]], [[xây]] *[[拖]]: [[tha]], [[đà]], [[đã]], [[đỡ]], [[đợ]], [[đớ]] *[[瑳]]: [[tha]] {{mid}} *[[嵯]]: [[tha]] *[[𢫌]]: [[tha]] *[[訑]]: [[di]], [[tha]] *[[齹]]: [[si]], [[sai]], [[tha]] *[[搓]]: [[sai]], [[ta]], [[thoa]], [[xay]], [[tha]], [[xoay]], [[xây]] *[[拕]]: [[tha]], [[đà]], [[đỡ]], [[đợ]], [[đớ]], [[đờ]] *[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]] *[[他]]: [[thơ]], [[thè]], [[thà]], [[tha]], [[đà]] *[[她]]: [[tả]], [[tha]] *[[嗟]]: [[xơi]], [[ta]], [[tha]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thà]] :* [[thả]] :* [[thá]] {{-verb-}} '''tha''' # {{term|Loài vật}} [[giữ|Giữ]] [[chặt]] bằng [[miệng]], bằng [[mỏ]] [[mà]] [[mang]] đi. #: ''Hổ '''tha''' mồi.'' #: ''Chim '''tha''' rác về làm tổ.'' # {{term|Kng.}} . [[Mang]] theo, [[mang]] đi một cách [[lôi thôi]]. #: ''Chị cõng em '''tha''' nhau đi chơi.'' #: '''''Tha''' về nhà đủ thứ lỉnh kỉnh.'' # [[thả|Thả]] [[người]] bị [[bắt]] [[giữ]]. #: ''Ở tù mới được '''tha'''.'' # [[bỏ qua|Bỏ qua]], không [[trách cứ]] hoặc [[trừng phạt]]. #: '''''Tha''' lỗi.'' #: '''''Tha''' tội chết.'' #: ''Tội ác trời không dung, đất không '''tha'''.'' # [[Sứt]] trên bề mặt đồ nào #: '''''Tha''' nước sơn trên gỗ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-brb-}} {{-noun-}} {{pn}} # Một [[loại]] [[chiêng]] của [[người]] [[Brâu]]. {{-ref-}} * [http://www.cema.gov.vn/gioi-thieu/cong-dong-54-dan-toc/nguoi-brau.htm Người Brâu] tại Cổng Thông tin điện tử Ủy ban Dân tộc. [[Thể loại:Danh từ tiếng Brâu]] {{-cje-}} {{-adj-}} {{head|cje|Tính từ}} # [[già]]. {{-jra-}} {{-adj-}} {{head|jra|Tính từ}} # [[già]]. {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng Inh}} [[mắt]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-roc-}} {{-pron-}} * {{IPA4|roc|/tʰɑ/}} {{-num-}} {{head|roc|Số}} # [[một]]. {{-mlc-}} {{-pron-}} * {{IPA3|mlc|/tha⁴²/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[mắt]]. {{-ref-}} * Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF). {{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}} {{-tyz-}} {{-pron-}} * {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # {{label|tyz|anatomy}} [[mắt]]. {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} pi6akv2rhq7vdobgd6xp6dcyw7opzhw lấn 0 92736 2357814 2273585 2026-05-24T02:32:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357814 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[遴]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]] *[[磷]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[遴]]: [[lân]], [[lấn]] *[[磷]]: [[lân]], [[lấn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[粦]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[rền]] *[[󰊹]]: [[lấn]], [[giấn]], [[rấn]], [[ráng]] *[[遴]]: [[lân]], [[lấn]], [[lận]], [[lăn]] *[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]] {{mid}} *[[𢭹]]: [[lấn]], [[lẳn]] *[[𠳺]]: [[lấn]], [[lần]], [[lẩn]], [[lẳng]], [[lún]], [[lờn]] *[[吝]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[lận]], [[lẩn]], [[lẫn]], [[lặn]], [[liền]], [[nần]], [[lớn]], [[rằn]], [[lợn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lận]] :* [[lẩn]] :* [[lân]] :* [[lẳn]] :* [[lăn]] :* [[làn]] {{giữa}} :* [[lẫn]] :* [[lần]] :* [[lặn]] :* [[lằn]] :* [[lán]] :* [[lan]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lấn''' # [[mở rộng|Mở rộng]] [[phạm vi]], [[chiếm]] [[sang]] [[phạm vi]] của [[cái]] khác. #: ''Đắp đê '''lấn''' biển.'' #: '''''Lấn''' đất.'' #: ''Càng nhân nhượng nó càng '''lấn''' tới.'' #: '''''Lấn''' quyền.'' # {{term|Ph.}} . [[Xô]] đẩy để [[chen]]. #: '''''Lấn''' tới trước.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[rụng]], [[rơi]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} d2llrw8n923c6n8059jgk621ua8dfg9 tem 0 92737 2357815 2221259 2026-05-24T02:32:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357815 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-etymology-}} {{etym|lang=vie|from= * [[fra:timbre]] }} {{-nôm-}} {{top}} *[[尖]]: [[tiêm]], [[tem]], [[nhọn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[têm]] :* [[tém]] {{-noun-}} '''tem''' # [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ, thường [[hình]] [[chữ nhật]], có [[in]] [[tranh]] ảnh và [[giá]] [[tiền]], do [[bưu điện]] [[phát hành]], dùng để [[dán]] lên các [[bưu phẩm]] làm chứng từ [[cước phí]]. # [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ [[hình]] [[chữ nhật]] giống như [[tem thư]], do [[nhà nước]] [[phát hành]], dùng để [[dán]] vào một số [[giấy tờ]] [[chính thức]] hoặc [[hàng hoá]], [[chứng nhận]] đã [[nộp thuế]] hoặc [[lệ phí]]. # [[nhãn hiệu|Nhãn hiệu]] [[dán]] trên các [[mặt hàng]] để [[chứng nhận]] [[phẩm chất]]. #: ''Hàng chưa bóc '''tem'''.'' (kng. — còn mới nguyên, chưa sử dụng bao giờ) # [[miếng|Miếng]] [[giấy]] nhỏ [[hình]] [[chữ nhật]] giống như [[tem thư]], do [[nhà nước]] [[phát hành]], có [[giá trị]] [[mua]] [[hàng hoá]] chỉ [[bán]] [[cung cấp]] theo [[định lượng]]. #: '''''Tem''' lương thực.'' {{-syn-}} ; miếng giấy nhỏ dùng để dán lên các bưu phẩm * [[tem thư]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|kjg}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|kjg|Động từ}} # [[viết]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Tạ Văn Thông, Tạ Quang Tùng (2020). ''Trạng thái ngôn ngữ các dân tộc thuộc nhóm Khơ-mú ở Việt Nam'' 4oiswlltfjqmhh4zy5a4mvvxipy8zlt lấp 0 92738 2357835 2273622 2026-05-24T02:38:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357835 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rtợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]] *[[垃]]: [[lấp]], [[lạp]], [[lập]], [[lắp]], [[rập]], [[khắp]], [[lọp]], [[lớp]] *[[𤇥]]: [[lấp]], [[lập]] {{mid}} *[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]] *[[泣]]: [[lấp]], [[rắp]], [[rập]], [[khắp]], [[khấp]], [[khóc]], [[lớp]] *[[󰓴]]: [[lấp]], [[lắp]], [[rắp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lắp]] :* [[lập]] {{-verb-}} '''lấp''' # Làm cho đầy, cho [[kín]] [[chỗ]] [[trũng]], [[chỗ]] [[hổng]] hay [[chỗ trống]]. #: '''''Lấp''' ao.'' #: ''Hát để '''lấp''' chỗ trống.'' # Làm [[che khuất]] đi. #: ''Cỏ mọc '''lấp''' cả lối đi.'' #: ''Che '''lấp'''.'' # Làm cho bị át đi không [[còn]] [[nghe]] [[thấy]], [[nhận thấy]] nữa. #: ''Tiếng vỗ tay '''lấp''' cả tiếng hát.'' #: ''Đánh trống '''lấp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] o0jfkt50gg2giantohhwjxydyeewmz0 lầu 0 92740 2357789 2355926 2026-05-24T02:18:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357789 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|樓|preMC=y||lâu}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[樓]]: [[lâu]], [[lầu]] *[[楼]]: [[lâu]], [[lầu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lau]] :* [[láu]] :* [[lậu]] {{giữa}} :* [[làu]] :* [[lâu]] :* [[lậu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lầu''' # {{term|Cũ; id.}} . [[Nhà]] có [[gác]], [[nhà]] [[tầng]]. #: ''Ở nhà '''lầu'''.'' #: ''Xây '''lầu'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Tầng]] trên của [[nhà]]. #: ''Lên '''lầu'''.'' #: ''Phòng ở '''lầu''' một (ở gác hai).'' # {{term|Ph.}} . x. [[làu]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] l7d0frcwgn1099b80iu40pmz15o9z15 lẫn 0 92741 2357836 2273592 2026-05-24T02:38:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357836 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[僯]]: [[lân]], [[lẫn]], [[lận]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[輦]]: [[lẫn]], [[liễn]], [[lẻn]], [[rịn]] *[[悋]]: [[lận]], [[lẫn]], [[lờn]], [[luẩn]] *[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]] {{mid}} *[[免]]: [[miễn]], [[lẫn]], [[mấy]], [[mến]], [[mễm]], [[mém]] *[[耒]]: [[rủi]], [[nhồi]], [[rỗi]], [[rổi]], [[rồi]], [[lẫn]], [[lòi]], [[dồi]], [[lọi]], [[doi]], [[ròi]], [[lỗi]], [[lồi]], [[lội]] *[[吝]]: [[lân]], [[lấn]], [[lần]], [[lận]], [[lẩn]], [[lẫn]], [[lặn]], [[liền]], [[nần]], [[lớn]], [[rằn]], [[lợn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lận]] :* [[lẩn]] :* [[lân]] :* [[lẳn]] :* [[lăn]] :* [[làn]] {{giữa}} :* [[lấn]] :* [[lần]] :* [[lặn]] :* [[lằn]] :* [[lán]] :* [[lan]] {{cuối}} {{-adv-}} '''lẫn''' # [[từ|Từ]] đi [[kèm]] với [[từ]] [[nhau]] để [[thể hiện]] [[quan hệ]] [[qua lại]]. #: ''Trách '''lẫn''' nhau.'' #: ''Đánh '''lẫn''' nhau.'' #: ''Giúp đỡ '''lẫn''' nhau.'' #: ''Hỏi '''lẫn''' nhau.'' {{-conj-}} '''lẫn''' # [[cùng|Cùng]] với. #: ''Mất cả chì '''lẫn''' chài. ([[tục ngữ]]).'' #: ''Cả chị '''lẫn''' em đều đẹp .'' #: ''Cả tiền '''lẫn''' tình.'' #: ''Cả thầy '''lẫn''' trò.'' {{-verb-}} '''lẫn''' # Không [[phân biệt]] được [[nên]] [[nhận]] [[nhầm]] [[cái]] này [[ra]] [[cái]] khác. #: ''Người già hay '''lẫn'''.'' #: ''Nói '''lẫn'''.'' #: ''Cầm '''lẫn''' vở của bạn.'' #: ''Trót để '''lẫn''' hai loại vào nhau.'' # Làm cho [[khó]] [[phân biệt]] [[cái]] này với [[cái]] khác. #: ''Trộn '''lẫn''' gạo xấu với gạo tốt.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] pj2vjk16vbqwlo8ir9rtt62wa1p3bha lập nghiệp 0 92742 2357781 1870823 2026-05-24T02:16:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2357781 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|立業}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''lập nghiệp''' # [[gây dựng|Gây dựng]] [[cơ nghiệp]]. #: ''Phong trào thanh niên '''lập nghiệp''''' # [[tuổi|Tuổi]] đã [[tự]] [[mình]] [[lập nghiệp]] [[sinh cơ]] [[lập nghiệp]] ([[tục ngữ]]). {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] p7ziraac7cbs848ofvbe03xrsfmfy5b tai 0 92743 2357773 2327283 2026-05-24T02:14:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357773 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䰄]]: [[tư]], [[tai]] *[[鳃]]: [[tai]] *[[鰓]]: [[tư]], [[tai]] *[[思]]: [[tư]], [[tứ]], [[tai]] *[[䚡]]: [[tai]] *[[㦲]]: [[tai]] *[[栽]]: [[tải]], [[tài]], [[tai]] *[[㩃]]: [[khiên]], [[tai]] *[[㩄]]: [[tai]] *[[哉]]: [[tai]] *[[顋]]: [[tai]] *[[揌]]: [[tai]] {{mid}} *[[蓑]]: [[toa]], [[soa]], [[tuy]], [[thoa]], [[tai]] *[[烒]]: [[tai]] *[[烖]]: [[tai]] *[[葘]]: [[chuy]], [[truy]], [[tri]], [[tai]] *[[菑]]: [[chuy]], [[truy]], [[tư]], [[tri]], [[trí]], [[tai]] *[[𡿧]]: [[tai]] *[[腮]]: [[tư]], [[tai]] *[[諰]]: [[tải]], [[tỉ]], [[tỷ]], [[tai]] *[[偲]]: [[ty]], [[ti]], [[tư]], [[tai]] *[[災]]: [[tai]] *[[灾]]: [[tai]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[哉]]: [[tai]] *[[災]]: [[tai]] *[[顋]]: [[tai]] *[[腮]]: [[tai]] *[[鰓]]: [[tai]] {{mid}} *[[偲]]: [[ti]], [[tai]] *[[烖]]: [[tai]] *[[葘]]: [[truy]], [[tai]] *[[思]]: [[tứ]], [[tư]], [[tai]] *[[灾]]: [[tai]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鳃]]: [[tai]] *[[哉]]: [[tơi]], [[tai]] *[[思]]: [[tứ]], [[tư]], [[tơ]], [[tay]], [[tai]] *[[顋]]: [[tai]] *[[災]]: [[tai]] *[[腮]]: [[tai]] *[[菑]]: [[tư]], [[chuy]], [[tai]] *[[諰]]: [[tải]], [[tai]] {{mid}} *[[鰓]]: [[tai]] *[[偲]]: [[ty]], [[tai]] *[[烖]]: [[tai]] *[[𦖻]]: [[nghe]], [[tai]] *[[甾]]: [[chuy]], [[tai]] *[[栽]]: [[tải]], [[trài]], [[tài]], [[tai]] *[[烒]]: [[tai]] *[[灾]]: [[tai]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tài]] :* [[tãi]] :* [[tại]] {{giữa}} :* [[tải]] :* [[tái]] {{cuối}} {{-noun-}} '''tai''' # [[cơ quan|Cơ quan]] của [[thính giác]] ở [[hai]] [[bên]] [[mặt]], dùng để [[nghe]]. # [[từ|Từ]] chỉ cái gì [[bám]] vào một [[vật]] khác. #: '''''Tai''' nấm.'' # Đg. [[Tát|Tát]]. (thtục). #: '''''Tai''' cho mấy cái.'' # [[việc|Việc]] không [[may]] [[xảy ra]] [[bất]] [[thình lình]]. #: '''''Tai''' bay vạ gió.'' {{-adj-}} '''tai''' # [[toi|Toi]], [[vô]] ích. #: ''Cơm '''tai'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} =={{langname|cja}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cja|Danh từ}} # [[gan]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). ''Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)''. SIL International. {{-sce-}} {{-verb-}} {{head|sce|Động từ}} # [[thả]]. # [[giải phóng]]. # [[cởi]] [[quần áo]]. {{-hmf-}} {{-noun-}} '''tai''' # [[tay#Tiếng Việt|Tay]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Mông]] =={{langname|sii}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|sii|Số}} # [[mười]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Roger Blench (2007) ''The language of the Shom Pen: a language isolate in the Nicobar islands''. =={{langname|zzj}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|zzj|Động từ}} # [[chết]]. #:{{synonym|zzj|hai}} 9lsj98j2whwpklkj7wc0pdiryn5p4i7 lập trường 0 92744 2357774 1870831 2026-05-24T02:14:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357774 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|立場}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''lập trường''' # [[chỗ|Chỗ]] đứng và [[thái độ]] khi [[nhận thức]] và [[xử lí]] [[vấn đề]]. #:''Trong [[quá trình]] [[thương lượng]], '''lập trường''' [[hai]] [[bên]] đã [[gần]] [[nhau]].'' #:''[[thay đổi|Thay đổi]] '''lập trường'''.'' # Nói tắt cho "lập trường [[giai cấp]]". #:'''''Lập trường''' [[kiên]] định.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] of5eh44pmhk3vgmm9foxv4hlbtcn8mu lắp 0 92746 2357776 2273621 2026-05-24T02:15:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357776 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]] *[[㕸]]: [[lập]], [[lắp]], [[rắp]], [[rập]], [[lặp]], [[ráp]], [[láp]], [[xập]], [[dập]], [[lóp]] *[[垃]]: [[lấp]], [[lạp]], [[lập]], [[lắp]], [[rập]], [[khắp]], [[lọp]], [[lớp]] {{mid}} *[[󰓴]]: [[lấp]], [[lắp]], [[rắp]] *[[擸]]: [[lắp]], [[xốp]], [[láp]], [[liệp]], [[xợp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lấp]] :* [[lập]] {{-verb-}} '''lắp''' # Làm cho từng [[bộ phận]] [[rời]] được đặt đúng [[vị trí]] của [[nó]] để tất cả các [[bộ phận]] [[hợp]] lại [[tạo]] [[nên]] [[vật]] [[hoàn chỉnh]], có công dụng. #: '''''Lắp''' máy.'' #: '''''Lắp''' xe đạp.'' #: '''''Lắp''' cửa vào khung.'' #: '''''Lắp''' đạn (để có thể bắn).'' # {{term|Thường dùng trước lại}} . [[Như]] [[lặp]]. #: ''Bài văn có nhiều ý '''lắp''' lại.'' #: '''''Lắp''' đi '''lắp''' lại mãi một giọng điệu.'' # {{term|Id.}} . [[Nói]] [[lắp]] (nói tắt). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qx5mxw96q4cgcfknkxy1gz4uza3zrsn sứa 0 92748 2357777 2272858 2026-05-24T02:15:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2357777 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𩸲]]: [[sứa]] *[[𧍅]]: [[sứa]] {{mid}} *[[𧍇]]: [[sứa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[sữa]] :* [[sửa]] :* [[sủa]] {{-noun-}} '''sứa''' # [[loại|Loại]] [[động vật]] không [[xương]], [[sống]] ở [[biển]], [[mình]] như [[cái]] [[tán]], có nhiều [[tua]], [[thịt]] [[bùng nhùng]] như [[keo]], [[trong suốt]], ăn được. # [[nhạc khí|Nhạc khí]] [[gồm]] [[hai]] [[miếng]] [[gỗ]] [[hơi]] [[cong]] dùng để [[gõ]] [[nhịp]]. #: ''Gõ '''sứa'''.'' #: ''Nhịp '''sứa'''.'' # Đgt., đphg (Trẻ con) [[trớ]]. #: ''Em bé bú nhiều nên '''sứa'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 7ny5mbudvw8i54wz70ms236wyunkukx lặng 0 92749 2357778 1870858 2026-05-24T02:15:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2357778 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]] *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[𣵰]]: [[lặn]], [[lặng]], [[lẳn]] *[[諒]]: [[lặng]], [[lạng]], [[lượng]] *[[朗]]: [[sang]], [[lứng]], [[lung]], [[lửng]], [[lẵng]], [[lẳng]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[rạng]], [[láng]], [[lựng]], [[rang]], [[lững]], [[lắng]] {{mid}} *[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]] *[[𣼽]]: [[lửng]], [[lặng]], [[lãng]], [[láng]], [[lững]], [[lắng]] *[[󰈿]]: [[lặng]] *[[󰈾]]: [[lặng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[láng]] :* [[lảng]] :* [[lang]] :* [[lạng]] :* [[lẳng]] :* [[lắng]] {{giữa}} :* [[Lãng]] :* [[làng]] :* [[lang]] :* [[lăng]] :* [[lẵng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lặng''' # {{term|Hoặc đg.}} . # Ở [[trạng thái]] [[yên]], [[tĩnh]], không động. #: ''Biển '''lặng'''.'' #: ''Trời '''lặng''' gió.'' #: ''Nín '''lặng''' không nói gì.'' #: ''Im hơi '''lặng''' tiếng.'' #: ''Dấu '''lặng'''.'' # Ở vào [[trạng thái]] [[trở nên]] không [[nói năng]], [[cử]] động gì được [[do]] [[chịu]] [[tác động]] [[tâm lí]], [[tình cảm]] đột [[ngột]]. #: '''''Lặng''' đi trước tin buồn đột ngột.'' #: ''Sung sướng đến '''lặng''' người.'' #: ''Mặt tái ngắt, chết '''lặng''' vì sợ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] sa5yd7appnqi0a4gge9z1v9ogixssiq sụp 0 92750 2357779 1926327 2026-05-24T02:15:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357779 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨅁]]: [[sụp]] *[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]] *[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]] *[[立]]: [[rợp]], [[sấp]], [[sầm]], [[lập]], [[sụp]], [[rắp]], [[rập]], [[sặp]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]] {{mid}} *[[𨀎]]: [[sụp]], [[rập]], [[lộp]] *[[𨄴]]: [[chụp]], [[sụp]] *[[󰉴]]: [[sụp]] {{bottom}} {{-verb-}} '''sụp''' # [[tự|Tự]] [[hạ]] [[thấp]] [[thân mình]] xuống một cách đột [[ngột]]. #: '''''Sụp''' lạy.'' #: ''Quỳ '''sụp'''.'' #: ''Ngồi '''sụp''' xuống khóc.'' # [[bước hụt|Bước hụt]] và [[sa chân]] xuống. #: '''''Sụp''' hầm.'' #: '''''Sụp''' ổ gà.'' # {{term|Đội mũ}} [[hạ|Hạ]] [[thấp]] xuống. #: ''Mũ '''sụp''' tận trán.'' #: ''Kéo '''sụp''' bêrê xuống.'' # {{term|Mi mắt}} [[cụp|Cụp]] [[hẳn]] xuống. #: ''Đôi mắt buồn rầu '''sụp''' xuống.'' # {{term|Ph.}} . [[Sập]]. #: ''Đánh '''sụp''' cầu.'' #: ''Trời '''sụp''' tối.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] qyl3set1rbyuuzc41o4rc0qj57xc67v lẻ 0 92751 2357780 2356364 2026-05-24T02:16:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357780 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥙪]]: [[rưởi]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[rưỡi]] *[[𥛭]]: [[lẽ]], [[lẻ]] *[[禮]]: [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rảy]], [[lẩy]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[rẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]] {{mid}} *[[𥘷]]: [[trể]], [[trẻ]], [[lẻ]] *[[𥘶]]: [[trẽ]], [[rẽ]], [[lẻ]] *[[礼]]: [[trễ]], [[lỡi]], [[lạy]], [[lấy]], [[rẻ]], [[rảy]], [[lẩy]], [[trẻ]], [[lẫy]], [[rẽ]], [[trẩy]], [[lễ]], [[lể]], [[lẽ]], [[lẻ]], [[lãi]], [[lởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lẹ]] :* [[lẽ]] :* [[le]] :* [[Lê]] :* [[lể]] :* [[lệ]] {{giữa}} :* [[lé]] :* [[lè]] :* [[lê]] :* [[lề]] :* [[lễ]] :* [[lệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lẻ''' # [[phần|Phần]] [[mười]] của một đấu. #: ''Một đấu hai '''lẻ''' gạo.'' {{-adv-}} '''lẻ''' # [[từng|Từng]] [[lượng]] nhỏ một. #: ''Mua '''lẻ''', bán '''lẻ'''.'' # [[riêng|Riêng]] [[một mình]]. #: ''Ăn '''lẻ'''.'' #: ''Đi '''lẻ'''.'' {{-adj-}} '''lẻ''' # Không [[chẵn]], không [[chia hết]] cho [[hai]]. #: ''Số –3, –1, 3, 5, 7 là số '''lẻ'''.'' # [[dôi|Dôi]] [[ra]] một [[phần]] của một [[số]] [[tròn]]. #: ''Một trăm '''lẻ''' ba.'' {{-redup-}} * [[lẻ loi]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]] [[en:lẻ]] [[fr:lẻ]] [[ko:lẻ]] [[mg:lẻ]] [[zh:lẻ]] 0wisiv3b0z5myw8dfl1dzofjehhcwvh sục 0 92752 2357788 2275931 2026-05-24T02:18:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357788 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[滀]]: [[sục]], [[sốc]], [[súc]] *[[亍]]: [[xúc]], [[sục]], [[xục]], [[súc]] {{mid}} *[[㗜]]: [[sột]], [[sục]], [[xục]], [[rúc]], [[súc]] *[[畜]]: [[sục]], [[súc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[súc]] :* [[sức]] :* [[sực]] {{-verb-}} '''sục''' # [[thọc|Thọc]] [[sâu]] vào [[nơi]] nào đó, làm [[khuấy]] [[lộn]] [[lên]]. #: ''Lưỡi cày '''sục''' sâu vào lòng đất.'' #: ''Lợn '''sục''' mõm vào máng.'' # [[xông|Xông]] vào bất cứ đâu, [[kể cả]] [[những]] [[chỗ]] [[kín]] đáo, bất cứ [[chỗ]] nào [[cảm thấy]] [[khả nghi]] để [[tìm kiếm]]. #: ''Cảnh sát '''sục''' khắp các ngả.'' #: '''''Sục''' vào tận nhà.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 4vp3v3ltobgnqy8kge3ha8h2spg9kko sờ 0 92754 2357787 2274249 2026-05-24T02:18:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357787 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[滁]]: [[trừ]], [[sờ]] *[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[sờ]], [[xóa]] *[[󰆣]]: [[sờ]] *[[𣻄]]: [[sờ]] *[[𢮀]]: [[sờ]] {{mid}} *[[疏]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]] *[[礎]]: [[sở]], [[sờ]] *[[耡]]: [[trợ]], [[sờ]], [[sừ]] *[[疎]]: [[sơ]], [[sớ]], [[sờ]], [[thư]], [[thơ]], [[xơ]], [[sưa]], [[xờ]], [[thưa]], [[sưởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sỏ]] :* [[so]] :* [[sô]] :* [[sổ]] :* [[số]] :* [[sở]] :* [[sợ]] {{giữa}} :* [[sò]] :* [[sọ]] :* [[sồ]] :* [[sỗ]] :* [[sơ]] :* [[sớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''sờ''' # Đặt và [[di động]] [[nhẹ]] bàn tay trên [[bề mặt]] của [[vật]] để [[nhận biết]] bằng [[xúc giác]]. #: '''''Sờ''' xem nóng hay lạnh.'' # {{term|Kng.}} . Động đến, [[bắt tay]] làm. #: ''Không bao giờ '''sờ''' đến việc nhà.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1rec33rkew2fj181o4mdgpy8j612ybu lề 0 92757 2357782 2356369 2026-05-24T02:16:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357782 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨦙]]: [[lề]], [[rét]] *[[例]]: [[lệ]], [[lể]], [[lề]], [[lê]], [[lời]] {{mid}} *[[𠅜]]: [[nhời]], [[trời]], [[lề]], [[lời]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lẹ]] :* [[lẽ]] :* [[lè]] :* [[lê]] :* [[lể]] :* [[lệ]] {{giữa}} :* [[lé]] :* [[lẻ]] :* [[le]] :* [[Lê]] :* [[lễ]] :* [[lệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lề''' # [[dây|Dây]] [[xe]] bằng [[giấy bản]] để đóng [[vở]] [[viết]] [[chữ nho]] [[ngày trước]]. #: ''Giấy rách phải giữ lấy '''lề''' (tục ngữ).'' # [[khoảng|Khoảng]] [[giấy]] [[trắng]] được [[chừa]] [[ra]] ở [[bên]] [[trái]] hoặc [[bên]] [[phải]] [[trang]] [[giấy]] [[viết]] hoặc [[in]]. #: '''''Lề''' vở.'' #: '''''Lề''' sách.'' #: ''Chừa '''lề'''.'' #: ''Ghi chú bên '''lề'''.'' # {{term|Id.}} . [[Giấy]] [[lề]] (nói tắt). # [[lề|Lề]] đường (nói tắt). #: ''Đi trên '''lề'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Phần]] [[bên ngoài]], trong [[quan hệ]] đối [[lập]] với [[cái]] [[chính]], [[cái]] [[bên trong]]. #: ''Chuyện ngoài '''lề'''.'' #: ''Gạt ra ngoài '''lề'''.'' #: ''Bàn tán bên '''lề''' cuộc họp.'' # {{term|Cũ; id.}} . [[Thói]] [[quen]] đã thành [[nếp]], [[thành lệ]]. #: ''Đất có '''lề''', quê có thói ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] n2xh2ddb6c5x4zjrwmb3fjft8u2cpj0 lệch 0 92758 2357816 1870912 2026-05-24T02:33:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357816 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[列]]: [[lướt]], [[loẹt]], [[riệt]], [[rật]], [[rệt]], [[rít]], [[lít]], [[lịt]], [[rét]], [[rịt]], [[sét]], [[liệt]], [[lệch]] *[[历]]: [[lịch]], [[lệch]] *[[󰆊]]: [[lệch]] *[[𣄬]]: [[lệch]] {{mid}} *[[𩽏]]: [[lịch]], [[nhệch]], [[lệch]] *[[歷]]: [[lịch]], [[lếch]], [[rếch]], [[lệch]] *[[󰓿]]: [[lệch]] {{bottom}} {{-noun-}} '''lệch''' # [[Giống]] [[lươn]] [[biển]]. {{-adj-}} '''lệch''' # [[nghiêng|Nghiêng]] về một [[bên]], không [[ngay ngắn]]. #: ''Đội mũ '''lệch'''.'' # Không đúng đắn, [[thiên]] về một [[phía]]. #: ''Tư tưởng '''lệch'''.'' {{-syn-}} * [[nhệch]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 1ngrn6r7gkzbc48yo2r3xhuxeh102j4 sốt 0 92759 2357785 2241326 2026-05-24T02:17:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2357785 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-homo-}} * [[xốt]] {{term|miền Bắc Việt Nam}} {{-nôm-}} {{top}} *[[焠]]: [[tụy]], [[sột]], [[đốt]], [[trui]], [[sốt]], [[tôi]], [[thối]] *[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]] *[[炪]]: [[đốt]], [[sốt]], [[chuốt]] {{mid}} *[[𤈠]]: [[sốt]] *[[𣙸]]: [[sốt]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sột]] :* [[sót]] {{giữa}} :* [[sọt]] :* [[sớt]] {{cuối}} {{-adj-}} '''sốt''' # Còn [[nóng]], [[vừa mới]] [[bắc]] ở [[bếp]] xuống. #: ''Canh nóng cơm '''sốt'''. ([[tục ngữ]])'' {{-adv-}} '''sốt''' # Từ [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] sự [[phủ định]] [[hoàn toàn]]; [[sất]]. #: ''Chẳng có gì '''sốt'''.'' {{-verb-}} '''sốt''' # [[tăng|Tăng]] [[nhiệt độ]] [[cơ thể]] lên [[quá mức]] [[bình thường]], do bị [[bệnh]]. #: ''Bị '''sốt''' cao.'' #: ''Chưa dứt cơn '''sốt''' .'' #: ''Người hâm hấp '''sốt''' .'' #: ''Cháu bé '''sốt''' tới bốn mươi độ.'' #: ''Uống thuốc giảm '''sốt'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Ẩm thực]] oyuwsq56ejmlipjqhxvnwavgbtvrk0q lọ 0 92760 2357786 2330805 2026-05-24T02:17:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357786 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[呂]]: [[trả]], [[trở]], [[lữa]], [[rỡ]], [[rả]], [[rứa]], [[lọ]], [[lở]], [[lớ]], [[lỡ]], [[lữ]], [[lử]], [[lả]], [[lã]], [[rữa]] *[[𤮗]]: [[lọ]] {{mid}} *[[路]]: [[trọ]], [[lần]], [[trò]], [[lựa]], [[lọ]], [[lồ]], [[lộ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lọ''' # [[đồ|Đồ]] [[đựng]] bằng [[sành]], [[sứ]] hoặc [[thuỷ tinh]]..., [[đáy]] thường [[rộng]] hơn [[miệng]]. #: '''''Lọ''' mực.'' #: '''''Lọ''' nước hoa.'' #: '''''Lọ''' hoa.'' #: ''Đo '''lọ''' nước mắm, đếm củ dưa hành. ([[tục ngữ]])'' # {{term|Địa phương}} {{like-entry|nhọ}} {{-adv-}} '''lọ''' # [[vchg|Vchg]]. [[huống chi|Huống chi]], [[nữa là]]. #: ''Mộc mạc ưa nhìn '''lọ''' điểm trang (Nhị độ mai).'' #: ''Khôn ngoan tâm tính tại lòng,<br />'''Lọ''' là uống nước giữa dòng mới khôn. ([[ca dao]])'' # [[cần|Cần]] gì, [[chẳng cần]] gì. #: ''Văn hay '''lọ''' phải viết nhiều.'' {{-verb-}} '''lọ''' # {{term|Từ lóng}} {{term|Khẩu ngữ}} [[Gây]] hoặc làm [[tăng]] [[cảm giác]] khoái cảm ở cơ quan [[sinh dục]] [[nam]]. #: ''Nó ngồi trong phòng sóc '''lọ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[bình]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} 5pkcqjpl4xw1hbkl7bmkix8rmjsbkud lỏng 0 92763 2357817 1870946 2026-05-24T02:33:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357817 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[哢]]: [[trửng]], [[lỏng]], [[trộng]], [[lộng]] *[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]] *[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]] *[[𨁦]]: [[lỏng]], [[lõng]] *[[龍]]: [[lung]], [[luông]], [[luồng]], [[lỏng]], [[lúng]], [[long]] {{mid}} *[[𢙱]]: [[lòng]], [[lỏng]] *[[挵]]: [[giộng]], [[lỏng]], [[chống]], [[lọng]], [[lổng]] *[[𣿅]]: [[rỏng]], [[lỏng]], [[đổng]] *[[𨆞]]: [[nủng]], [[lỏng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lóng]] :* [[lòng]] :* [[lọng]] :* [[lồng]] {{giữa}} :* [[lõng]] :* [[long]] :* [[lông]] :* [[lộng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''lỏng''' # {{term|Vật chất}} Ở [[trạng thái]] có thể [[chảy]] được, có thể tích [[nhất định]] và có [[hình dạng]] [[tuỳ thuộc]] vào [[vật]] [[chứa]]. #: ''Nước là một chất '''lỏng'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Loãng]]. #: ''Cháo '''lỏng'''.'' # Ở trạng thái không được [[siết chặt]] [[với nhau]] [[khiến]] cho [[dễ]] [[rời]], [[dễ]] [[tháo gỡ]]; [[trái]] với [[chặt]]. #: ''Chiếc xe đạp '''lỏng''' ốc.'' #: ''Dây buộc '''lỏng'''.'' #: ''Nới '''lỏng''' tay.'' # {{term|Dùng phụ sau đg.}} . [[Không]] [[chặt chẽ]], không [[nghiêm ngặt]] trong [[việc]] [[theo dõi]], [[kiểm tra]]. #: ''Buông '''lỏng''' quản lí.'' #: ''Bỏ '''lỏng''' việc canh gác.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] dg9xd1r2q2f2lhg23udz7l2cz6wiax5 lồng 0 92765 2357818 2216681 2026-05-24T02:33:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357818 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[籠]]: [[ruồng]], [[lung]], [[lùng]], [[luông]], [[luồng]], [[lồng]], [[trông]], [[lông]] *[[𢲣]]: [[lung]], [[rung]], [[lồng]], [[giồng]], [[trồng]], [[long]] *[[㳥]]: [[lùng]], [[luông]], [[lỏng]], [[sóng]], [[lồng]], [[lạnh]], [[lộng]], [[lóng]] *[[弄]]: [[trổng]], [[lung]], [[lùng]], [[luồng]], [[lòng]], [[lỏng]], [[lồng]], [[trông]], [[sống]], [[lụng]], [[lộng]], [[lóng]] {{mid}} *[[篭]]: [[lung]], [[lùng]], [[luông]], [[luồng]], [[lồng]], [[trông]] *[[櫳]]: [[lung]], [[lồng]], [[trồng]] *[[𨃸]]: [[lồng]], [[xông]] *[[躘]]: [[lồng]], [[ruông]], [[long]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lóng]] :* [[lỏng]] :* [[long]] :* [[lông]] {{giữa}} :* [[lõng]] :* [[lòng]] :* [[lọng]] :* [[lộng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''lồng''' [[Hình:Chim trong lồng.jpg|nhỏ|250px|phải|Lồng [[chim|Chim]]]] # Đồ thường đan [[thưa]] bằng [[tre nứa]] hoặc đóng bằng [[gỗ]] hay [[kim loại]], dùng để [[nhốt]] [[chim]], [[gà]], các loài động vật khác. #: '''''Lồng''' gà.'' #: ''Chim sổ '''lồng'''.'' # (Y học) nội tạng cơ thể {{-verb-}} '''lồng''' # Cho vào [[bên trong]] một [[vật]] khác [[thật]] [[khớp]] để cùng làm thành một [[chỉnh thể]]. #: '''''Lồng''' ruột bông vào vỏ chăn.'' #: '''''Lồng''' ảnh vào khung kính.'' # [[chạy|Chạy]] [[cất cao]] [[vó]] [[lên]] với một [[sức]] [[hăng]] đột [[ngột]] rất [[khó]] [[kìm]] [[giữ]], [[do]] quá [[hoảng sợ]]. #: ''Trâu '''lồng'''.'' #: ''Ngựa chạy '''lồng''' lên.'' # [[bộc lộ|Bộc lộ]] [[hành vi]] [[phản]] ứng quá [[mạnh]] không [[kiềm chế]] được, [[do]] bị [[tác động]], [[kích thích]] [[cao]] độ. #: '''''Lồng''' lên vì mất của.'' #: ''Tức '''lồng''' lên.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{pn}} # [[xuống]]. # [[gieo giống]]. # [[ra sức]], [[ra tay]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Động từ|tiếng Tày}} kijo11ayl9z5m14f7tey9j7z2h3umb4 sề 0 92768 2358096 2010385 2026-05-24T05:11:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2358096 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[稀]]: [[sé]], [[sè]], [[sì]], [[si]], [[sề]], [[sầy]], [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]] *[[𥬋]]: [[sề]], [[sể]] *[[𤠷]]: [[sề]] {{mid}} *[[𤞘]]: [[sề]] *[[盻]]: [[sề]], [[hể]], [[hễ]] *[[𣖝]]: [[sề]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sễ]] :* [[sẻ]] :* [[sệ]] {{giữa}} :* [[sẽ]] :* [[se]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sề''' # Đồ đan [[mắt]] [[thưa]], [[nan]] [[thô]], [[rộng]], to [[hơn]] [[rổ]], dùng đựng [[bèo]], [[khoai]], v. V. #: ''Gánh đôi '''sề''' khoai.'' #: ''Rổ '''sề''' (rổ to và chắc).'' {{-adj-}} '''sề''' # {{term|Lợn cái}} Đã đẻ nhiều [[lứa]]. #: ''Lợn '''sề'''.'' #: ''Nái '''sề'''.'' # {{term|Thgt.}} . (Đàn bà) đã [[sinh]] đẻ nhiều [[lần]], [[thân thể]] không [[còn]] [[gọn gàng]]. #: ''Mẹ '''sề'''.'' #: ''Gái '''sề'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qfj3296uhl0q2itrwppigzx34iqg2qw sẽ 0 92769 2357783 2122872 2026-05-24T02:17:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357783 wikitext text/x-wiki {{also|Phụ lục:Biến thể của “se”}} {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} * {{homophones|vi|sẻ}} * {{audio|vi|LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-sẽ.wav|Âm thanh (TP.HCM)}} {{-nôm-}} {{đầu}} * [[󰁐]]: '''sẽ''' * [[𠱊]]: '''sẽ''', sãi {{mid}} * [[仕]]: sải, sảy, sĩ, sè, sì, '''sẽ''', sỡi, sẻ, sễ, xẻ, sõi, xảy, sãi, sãy, sẩy {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} * {{l|vi|se}} * {{l|vi|sè}} * {{l|vi|sẹ}} * {{l|vi|sẻ}} {{giữa}} * {{l|vi|sề}} * {{l|vi|sệ}} * {{l|vi|sể}} * {{l|vi|sễ}} {{cuối}} {{-adjc-}} {{vie-adj}} # {{like-entry|khẽ}}. #: {{collocation|vi|Nói '''sẽ'''.}} #: {{collocation|vi|Đi '''sẽ'''.}} {{-derived-}} * {{vie-l|sẽ sàng}} ({{mention|vi|từ láy}}) * {{vie-l|se sẽ}} ({{mention|vi|từ láy}}) {{-adverb-}} {{vie-adv}} # {{label|vi|dùng phụ trước [[động từ|đg.]], [[tính từ|t.]]}} Từ biểu thị [[sự việc]], [[hiện tượng]] nói đến [[xảy ra]] trong [[tương lai]], sau thời điểm nói, hoặc xảy ra trong thời gian sau thời điểm nào đó trong [[quá khứ]] được lấy làm [[mốc]]. #: {{ux|vi|Mai '''sẽ''' bàn tiếp.}} #: {{ux|vi|Tình hình '''sẽ''' tốt đẹp.}} #: {{ux|vi|Anh ấy có hẹn là '''sẽ''' về trước chủ nhật vừa rồi.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-ewe-}} {{-noun-}} {{head|ee|Danh từ}} # [[w:Linh dương Gazelle|Linh dương Gazelle]]. {{C|ee|Lớp Thú}} 4d4rixadsu88sfvmzoaqpfamnq9layi lộn 0 92771 2357784 2273393 2026-05-24T02:17:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2357784 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[遁]]: [[nhộn]], [[trộn]], [[độn]], [[tuần]], [[trốn]], [[đón]], [[rộn]], [[dọn]], [[lộn]] *[[󰇩]]: [[lộn]] *[[倫]]: [[lụm]], [[luân]], [[luồn]], [[lộn]], [[lùn]] *[[孵]]: [[phu]], [[lộn]] {{mid}} *[[𣁔]]: [[lộn]], [[lớn]] *[[論]]: [[luận]], [[lấn]], [[gọn]], [[trọn]], [[lẩn]], [[lòn]], [[trộn]], [[lọn]], [[giọn]], [[chọn]], [[lốn]], [[luồn]], [[lộn]], [[lụn]], [[tròn]] *[[󰓼]]: [[lộn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lớn]] :* [[lơn]] :* [[lồn]] :* [[lỏn]] :* [[lon]] {{giữa}} :* [[lờn]] :* [[lơn]] :* [[lọn]] :* [[lòn]] :* [[lợn]] {{cuối}} {{-adv-}} '''lộn''' # [[từ|Từ]] chỉ [[quan hệ]] [[tương tác]], [[tương hỗ]]; [[với nhau]]. #: ''Cãi '''lộn'''.'' #: ''Đánh '''lộn'''.'' #: ''Cự '''lộn'''.'' {{-adj-}} '''lộn''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} [[Trơn|Trơn]] [[lì]] đến [[mức]] [[bóng lộn]]. #: ''Đầu tóc chải bóng '''lộn'''.'' {{-verb-}} '''lộn''' # [[lật ngược|Lật ngược]], đảo [[ngược]] [[vị trí]] trong [[ra]] [[ngoài]], trên xuống dưới. #: '''''Lộn''' mặt trong ra ngoài.'' #: '''''Lộn''' đầu xuống đất.'' ## [[quay|Quay]] [[ngược lại]] [[hướng]] đang đi. ##: ''Máy bay '''lộn''' vòng trở lại.'' ## {{term|Động vật học}} [[biến|Biến]] đổi, [[hoá]] thành [[con]] [[vật]] khác trong [[quá trình]] [[sinh trưởng]]. ##: ''Con tằm '''lộn''' ra con ngài.'' # Đgt., đphg. ## [[lẫn|Lẫn]]. ##: ''Đổ '''lộn''' hai thứ gạo vô một thúng.'' ## [[nhầm|Nhầm]]. ##: ''Lấy '''lộn''' chiếc nón của ai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động vật học]] 68k31ln3uy62kir52t12bdm3oi55iqm sạm 0 92774 2358104 1926085 2026-05-24T05:14:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358104 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[懺]]: [[sạm]], [[thước]], [[sám]], [[sắm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sắm]] :* [[sâm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sam]] :* [[sặm]] :* [[sầm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-adj-}} '''sạm''' # {{term|Da}} Đen lại vì [[nắng]]. #: ''Khuôn mặt '''sạm''' nắng.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qdvmks4uforymh6fqblxciunjnschlb sườn 0 92779 2357819 1926073 2026-05-24T02:33:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357819 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[伧]]: [[sanh]], [[thương]], [[sườn]], [[thảng]], [[sương]] *[[樑]]: [[rường]], [[sườn]], [[lương]], [[giường]] *[[𦠳]]: [[sườn]] {{mid}} *[[𢵔]]: [[sườn]] *[[傖]]: [[sanh]], [[thương]], [[sườn]], [[thảng]], [[sương]] *[[𦘹]]: [[sườn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[suôn]] {{-noun-}} '''sườn''' # [[phần|Phần]] [[hai]] [[bên]] [[thân]], cạnh [[ngực]]. #: ''Xương '''sườn'''.'' #: ''Cạnh '''sườn'''.'' #: ''Đụng vào '''sườn'''.'' # [[bề|Bề]] cạnh một [[khoảng]] đất [[cao]]. #: ''Trèo lên rừng xanh, chung quanh '''sườn''' núi. ([[ca dao]])'' #: ''Gió giật '''sườn''' non khua lắc cắc ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])'' #: ''Chuỗi đạn'' # [[li|Li]] [[bảy]] [[xóc]] vào [[sườn]] đồi [[bên]] [[trái]] (Phan Tứ). # [[khung|Khung]] của một [[vật]]. #: '''''Sườn''' nhà.'' # [[dàn bài|Dàn bài]] của một [[văn kiện]]. #: '''''Sườn''' của một luận văn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9lcgovyfxy2jjmrese53r0u8umyn8o2 lựa 0 92782 2357820 2272751 2026-05-24T02:34:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357820 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[攄]]: [[sư]], [[so]], [[thư]], [[lựa]] *[[蘆]]: [[lô]], [[lựa]], [[lơ]], [[lư]] *[[路]]: [[trọ]], [[lần]], [[trò]], [[lựa]], [[lọ]], [[lồ]], [[lộ]] *[[攎]]: [[lừa]], [[rờ]], [[lựa]], [[lư]] {{mid}} *[[󰖐]]: [[lựa]] *[[𡃖]]: [[lừa]], [[lựa]] *[[捛]]: [[trả]], [[trã]], [[rở]], [[lựa]], [[lớ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lúa]] :* [[lùa]] :* [[lừa]] :* [[lữa]] {{giữa}} :* [[lũa]] :* [[lụa]] :* [[lửa]] :* [[lứa]] {{cuối}} {{-verb-}} '''lựa''' # [[chọn|Chọn]] [[lấy]] [[những]] [[cái]] đáp ứng [[yêu cầu]] trong nhiều [[cái]] cùng [[loại]]. #: '''''Lựa''' hạt giống.'' # [[chọn|Chọn]] [[chiều]], [[hướng]], [[lối]], [[sao cho]] [[việc làm]] đạt [[kết quả]] tốt [[nhất]]. #: '''''Lựa''' chiều gió cho thuyền đi.'' #: '''''Lựa''' mãi mới mở được khoá.'' #: '''''Lựa''' lời khuyên giải.'' # K. {{term|cũ; id. }}. {{like-entry|lọ}}. #: ''Trông cũng biết, '''lựa''' là phải hỏi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 1902td6i0cjlegejews6fqwpld84vxm săm 0 92788 2358102 2006136 2026-05-24T05:14:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358102 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[審]]: [[thẳm]], [[thẩm]], [[thẫm]], [[thấm]], [[thủm]], [[thắm]], [[sẩm]], [[săm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sạm]] :* [[sắm]] :* [[sâm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sam]] :* [[sặm]] :* [[sầm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''săm''' # Ống [[caosu]] [[tròn]] [[khép kín]], dùng để [[chứa]] [[khí]] [[nén]], đặt trong [[lốp]] [[bánh xe]] ôtô, [[môtô]], [[xe]] đạp. # {{term|Cũ; id.}} . # [[phòng ngủ|Phòng ngủ]] ở [[khách sạn]]. # [[nhà|Nhà]] [[săm]] (nói tắt). {{-trans-}} ; ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe. * {{eng}}: inner tube, tube * {{fra}}: chambre à air * {{zho}}: [[内胎]], [[内帶]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] pn5h20ykcoogdl7xdpztmuzcmwg0ykx mong 0 92794 2357821 2285625 2026-05-24T02:34:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357821 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蒙]]: [[bàng]], [[mong]], [[móng]], [[mỏng]], [[mông]], [[muống]], [[mòng]], [[mồng]] *[[𣋡]]: [[mong]] *[[󰀲]]: [[mong]] {{mid}} *[[矇]]: [[mong]], [[mỗng]], [[mông]] *[[懞]]: [[mong]], [[mông]], [[mòng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Mông]] :* [[mọng]] :* [[mỏng]] :* [[mồng]] :* [[mống]] {{giữa}} :* [[mông]] :* [[móng]] :* [[mòng]] :* [[mổng]] :* [[mộng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''mong''' # Ở [[trạng thái]] [[trông ngóng]], đợi [[chờ]] điều gì, [[việc gì]] đó [[xảy ra]]. #: '''''Mong''' cho chóng đến Tết.'' #: ''Hạn hán '''mong''' mưa.'' #: '''''Mong''' như '''mong''' mẹ về chợ.'' # Có [[nguyện vọng]] [[rằng]], ước muốn [[rằng]] (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác). #: ''Chỉ '''mong''' ông bà mạnh khoẻ.'' #: '''''Mong''' anh thông cảm.'' #: '''''Mong''' sớm gặp lại nhau.'' # {{term|Dùng không có chủ ngữ}} [[Có]] [[thể]] có được [[hi vọng]]; [[hòng]]. #: ''Phải nỗ lực nhiều hơn nữa mới '''mong''' đạt kết quả.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|kta}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|kta|Động từ}} # [[nghe]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Smith, Kenneth D. (1970) ''Vietnam word list (revised): Kơtua''. SIL International. m9rhrcdhlgwthhmdjfdtrsw1goskimh sôi 0 92796 2357822 2278676 2026-05-24T02:34:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357822 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-homo-}} * [[xôi]] {{-nôm-}} {{top}} *[[熣]]: [[sôi]], [[thui]] *[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]] *[[𤐝]]: [[soi]], [[sôi]] *[[炊]]: [[xuý]], [[sôi]], [[xôi]], [[xuy]] {{mid}} *[[𥸷]]: [[sôi]], [[xôi]] *[[𤉚]]: [[sôi]] *[[𢐝]]: [[soi]], [[sôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sòi]] :* [[Sòi]] :* [[Sỏi]] :* [[sói]] :* [[sởi]] {{giữa}} :* [[soi]] :* [[sỏi]] :* [[sõi]] :* [[sồi]] :* [[sợi]] {{cuối}} {{-verb-}} '''sôi''' # [[chuyển|Chuyển]] [[nhanh]] [[từ]] [[trạng thái]] [[lỏng]] [[sang]] [[trạng thái]] [[khí]] ở một [[nhiệt độ]] [[nhất định]], dưới một áp [[suất]] [[nhất định]], [[biểu hiện]] bằng [[hiện tượng]] có [[bọt]] [[sủi]] và [[hơi]] [[bốc]] [[mạnh]]. #: ''Nước '''sôi''' ở 100°C.'' #: ''Uống nước đun '''sôi'''.'' # {{term|Bụng}} Có [[hiện tượng]] [[chất]] [[hơi]] [[chuyển động]] [[bên trong]] [[nghe]] thành [[tiếng]], [[do]] đói hoặc [[rối loạn]] [[tiêu hoá]]. #: ''Ăn vào '''sôi''' bụng.'' # [[chuyển|Chuyển]] [[trạng thái]] đột [[ngột]], [[trở thành]] có [[những]] [[biểu hiện]] [[rõ rệt]], [[mạnh mẽ]], [[tựa]] như có cái gì đang [[bừng]] [[lên]], đang [[nổi lên]]. #: ''Không khí hội nghị '''sôi''' hẳn lên.'' #: ''Giận '''sôi''' lên.'' {{-drv-}} * [[sôi sôi]] {{term|Hải Hậu, Nam Định}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 9hp02qr2ysez8gs3uxc44d0sua68mq2 mách 0 92801 2357837 1877718 2026-05-24T02:38:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357837 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[覓]]: [[mạch]], [[mích]], [[mếch]], [[mịch]], [[mách]] *[[𠼽]]: [[mếch]], [[mách]], [[méc]], [[mét]] {{mid}} *[[𠰌]]: [[mách]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mạch]] {{-verb-}} '''mách''' # [[nói|Nói]] cho [[người]] khác [[biết]] điều [[cần thiết]], [[có lợi]] cho họ. #: '''''Mách''' cho bài thuốc hay.'' #: '''''Mách''' mối hàng.'' # [[nói|Nói]] cho [[người]] trên [[biết]] [[lỗi]] của [[người]] dưới (từ thường dùng trong trẻ em). #: '''''Mách''' cô giáo.'' #: ''Bị bạn đánh, chạy về '''mách''' mẹ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] c0ftxgqnrwanhw2zlgjx6ox6xxyqcjb mái 0 92802 2357823 2087856 2026-05-24T02:35:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357823 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㜥]]: [[mái]] *[[𠃅]]: [[mé]], [[mái]] *[[𡣧]]: [[mái]] *[[󰀭]]: [[mái]] {{mid}} *[[買]]: [[mỏi]], [[với]], [[mấy]], [[mới]], [[mải]], [[mảy]], [[mạy]], [[mãi]], [[mái]], [[mướu]] *[[梅]]: [[mói]], [[mây]], [[môi]], [[mai]], [[moi]], [[múi]], [[mơ]], [[mui]], [[mái]] *[[枚]]: [[mói]], [[muồi]], [[môi]], [[may]], [[mai]], [[moi]], [[mui]], [[mái]], [[muôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[mai]] :* [[mải]] :* [[mại]] {{giữa}} :* [[mài]] :* [[mãi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''mái''' # [[phần|Phần]] [[che phủ]] trên cùng của [[ngôi]] [[nhà]]. #: '''''Mái''' ngói đỏ tươi.'' #: ''Nhà '''mái''' bằng.'' # [[phần|Phần]] [[mặt]] đất [[thoai thoải]] của một [[vật]], [[trông]] như [[mái nhà]]. #: '''''Mái''' đê.'' # [[phần|Phần]] [[tóc]] trên đầu. #: '''''Mái''' tóc điểm bạc.'' #: '''''Mái''' đầu xanh.'' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] dùng để [[bơi thuyền]], bằng [[gỗ]], một đầu [[tròn]], một đầu [[dẹp]] và [[rộng]] [[bản]]. #: ''Xuôi chèo mát '''mái'''.'' # [[con|Con]] [[gà mái]]. #: ''Nuôi mấy '''mái''' đẻ.'' #: ''Làm thịt con '''mái''' đen.'' {{-adj-}} '''mái''' # {{term|Chim chóc}} [[thuộc|Thuộc]] [[giống cái]]; [[phân biệt]] với [[trống]]. #: ''Chim '''mái'''.'' #: ''Gà '''mái'''.'' # {{term|Nước da}} [[xanh|Xanh]] [[xám]] [[màu]] [[chì]], [[trông]] ốm [[yếu]], [[bệnh hoạn]]. #: ''Nước da xanh '''mái''' như người sốt rét.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Lớp Chim]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Cổ Liêm}} [[mái nhà]]. {{-syn-}} # {{term|Yên Thọ}} [[ván]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] b606xztzuepzavnqs5muyhgvexya510 sát 0 92803 2357824 2276567 2026-05-24T02:35:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357824 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[澀]]: [[sáp]], [[sát]] *[[攃]]: [[thát]], [[sát]] *[[霎]]: [[tiếp]], [[sáp]], [[sát]], [[đà]], [[siếp]], [[thiếp]] *[[嚓]]: [[sát]] *[[㬠]]: [[sái]], [[sát]] *[[礤]]: [[sát]] *[[樧]]: [[sát]] *[[鎩]]: [[sái]], [[sát]] *[[蔱]]: [[sát]] *[[閷]]: [[sát]] *[[刹]]: [[sát]] *[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[ái]], [[tát]] {{mid}} *[[剁]]: [[sát]], [[đoá]], [[đóa]], [[tề]] *[[杀]]: [[ẩn]], [[sái]], [[sát]], [[ân]], [[tát]] *[[摋]]: [[sát]], [[tát]] *[[剎]]: [[sa]], [[sát]] *[[䕓]]: [[sát]], [[sớ]] *[[鑔]]: [[sát]] *[[察]]: [[sát]] *[[煞]]: [[sát]] *[[詧]]: [[sát]] *[[擦]]: [[sát]] *[[铩]]: [[sái]], [[sát]] *[[镲]]: [[sát]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[詧]]: [[sát]] *[[擦]]: [[sát]] *[[剎]]: [[sát]] {{mid}} *[[殺]]: [[sái]], [[sát]], [[tát]] *[[察]]: [[sát]] *[[煞]]: [[sát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[杀]]: [[sát]] *[[攃]]: [[thát]], [[sát]] *[[礤]]: [[sát]] *[[樧]]: [[sát]] *[[擦]]: [[xớt]], [[xát]], [[sát]] *[[鎩]]: [[sét]], [[sái]], [[sát]] *[[摋]]: [[tát]], [[sát]] *[[剎]]: [[sát]] {{mid}} *[[蔱]]: [[sát]] *[[詧]]: [[thù]], [[sát]] *[[镲]]: [[sát]] *[[鑔]]: [[sát]] *[[刹]]: [[sát]] *[[殺]]: [[xít]], [[xát]], [[sịt]], [[sượt]], [[sướt]], [[sét]], [[sít]], [[sái]], [[sát]], [[sặt]] *[[察]]: [[soạt]], [[xét]], [[sát]] *[[煞]]: [[sát]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[sạt]] :* [[sắt]] :* [[sặt]] {{-adj-}} '''sát''' # [[gần|Gần]] đến [[mức]] như [[tiếp giáp]], không [[còn]] [[khoảng cách]] ở giữa. #: ''Tủ kê '''sát''' tường.'' #: ''Ngồi '''sát''' vào nhau.'' #: ''Nổ '''sát''' bên tai.'' #: '''''Sát''' Tết.'' # Có sự [[tiếp xúc]], [[theo dõi]] thường xuyên, [[nên]] có [[những]] [[hiểu biết]] [[kĩ]] [[càng]], [[cặn kẽ]] về [[những]] [[người]] nào đó, [[việc gì]] đó. #: ''Đi '''sát''' quần chúng.'' #: ''Chỉ đạo '''sát'''.'' #: ''Theo dõi rất '''sát''' phong trào.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . Ở [[trạng thái]] bị [[dính]] [[chặt]] một cách [[tự nhiên]], [[khó]] [[bóc]] [[ra]]. #: ''Trứng bị '''sát''' vỏ, khó bóc.'' #: ''Sản phụ bị '''sát''' nhau.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . (Làm việc gì) theo đúng [[những]] [[yêu cầu]] của một [[thực tế]] [[khách quan]] nào đó, không [[sai]] [[chút nào]]. #: ''Tính toán rất '''sát'''.'' #: ''Dịch '''sát''' nguyên bản.'' # {{term|Ph.}} . (Nước) rất [[cạn]], khi [[thuỷ]] [[triều]] xuống. #: ''Đi bắt cá khi nước '''sát'''.'' {{-verb-}} '''sát''' # [[giết|Giết]] #: ''Trước trận đánh với quân Nguyên Mông, các binh sĩ nhà Trần tự săm lên tay mình hai chữ "'''Sát''' Thát" để thể hiện quyết tâm giết giặc.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . {{term|Có tướng số}} Làm [[chết]] [[sớm]] [[vợ]], hay [[chồng]]. #: ''Có tướng '''sát''' chồng.'' #: ''Số anh ta '''sát''' vợ.'' # Có [[khả năng]], [[tựa]] như [[trời]] [[phú]], đánh [[bắt]] được [[chim]], [[thú]], [[cá]], v. V. [[dễ dàng]]. #: ''Đi câu '''sát''' cá.'' #: ''Một người thợ săn '''sát''' thú.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cxfomied2r69s1q0dqiakpaylveu4ew mình 0 92810 2357794 2275955 2026-05-24T02:20:50Z Trong Dang 52461 /* */ 2357794 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠇮]]: [[mạng]], [[mệnh]], [[mình]] *[[𨉓]]: [[mình]] *[[󰇕]]: [[mình]] {{mid}} *[[𠵴]]: [[mình]] *[[命]]: [[mịnh]], [[mạng]], [[mạnh]], [[mệnh]], [[mình]] *[[𨉟]]: [[mình]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[minh]] {{-noun-}} '''mình''' # [[phần|Phần]] [[thân thể]] [[người ta]], [[không kể]] đầu và [[chân tay]]. #: ''Rửa '''mình''' trước khi đi ngủ.'' # [[thân thể|Thân thể]] [[nói chung]]. #: '''''Mình''' già sức yếu.'' #: ''Ốc chẳng mang nổi '''mình''' ốc lại còn làm cọc cho rêu. ([[ca dao]])'' {{-pronoun-}} # Đại [[từ]] [[ngôi thứ nhất]] [[số]] ít dùng trong [[trường hợp]] [[thân mật]]. #: ''Cậu đi chơi với '''mình''' đi.'' # Đại [[từ]] [[ngôi thứ nhất]] [[số nhiều]]. #: ''Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước '''mình'''.'' # Đại [[từ]] [[ngôi thứ hai]] [[số]] ít dùng trong [[trường hợp]] [[thân mật]]. #: '''''Mình''' về '''mình''' nhớ ta chăng. ([[ca dao]])'' # [[từ|Từ]] [[chồng]] hay [[vợ]] dùng để [[nói]] [[với nhau]]. #: '''Mình''' ơi ,chơi game với tui nha # Đại [[từ]] [[ngôi thứ ba]] trong một [[số]] [[trường hợp]]. #: ''Nó tự cho '''mình''' là giỏi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8w53g8m6hlm5mewrcerl9lletuvn6tz suốt 0 92811 2357825 2356319 2026-05-24T02:35:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2357825 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢖀]]: [[suốt]] *[[𨔊]]: [[suốt]] *[[率]]: [[thoắt]], [[chuốt]], [[suốt]], [[sót]], [[suất]], [[sút]] *[[掇]]: [[truyết]], [[suốt]], [[xuyết]], [[tuốt]] *[[䢦]]: [[suốt]] *[[律]]: [[luật]], [[lót]], [[rụt]], [[sụt]], [[sốt]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[lọt]], [[rọt]], [[trút]], [[rút]], [[luốt]], [[trụt]] *[[椊]]: [[tở]], [[dốt]], [[suốt]], [[chốt]], [[thốt]], [[rút]], [[chột]] {{mid}} *[[𣖠]]: [[suốt]] *[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]] *[[摔]]: [[suốt]], [[suất]] *[[𨙖]]: [[suốt]] *[[拙]]: [[nhốt]], [[chuyết]], [[sụt]], [[đúc]], [[chút]], [[choắt]], [[suốt]], [[choét]], [[chót]], [[chốt]], [[trút]] *[[𠁸]]: [[suốt]] *[[捽]]: [[lót]], [[rót]], [[tốt]], [[chuốt]], [[suốt]], [[tuyệt]], [[vuốt]], [[chọt]], [[tuốt]], [[rút]], [[chột]], [[tót]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[sướt]] :* [[sượt]] {{-noun-}} '''suốt''' # [[ống|Ống]] nhỏ bằng [[tre]] để [[quấn]] chỉ rồi cho vào [[thoi]] mà [[dệt]]. #: ''Hai chân đạp xuống năng năng nhấc, một '''suốt''' đâm ngang thích thích mau ([[w:Hồ Xuân Hương|Hồ Xuân Hương]])'' {{-adv-}} '''suốt''' # Cả [[thời gian]]. #: ''Lo ăn, lo mặc '''suốt''' ngày tháng ([[w:Tản Đà|Tản Đà]])'' # [[thông|Thông]] từ đầu [[nọ]] đến đầu [[kia]]. #: '''''Suốt''' dọc đường.'' # [[tất cả|Tất cả]]. #: ''Đi vắng '''suốt''' nhà.'' # Từ [[trên]] xuống [[dưới]]. #: ''Vại nước trong '''suốt'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 3tsvd9avby5c6q1qezv7wpg1h76hs5o 0 92812 2357826 2349935 2026-05-24T02:35:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2357826 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢺀]]: [[mò]] *[[蟆]]: [[mạc]], [[ma]], [[mô]], [[mò]] *[[𤂨]]: [[mò]] *[[䗋]]: [[mò]] *[[𤇦]]: [[mò]], [[mồ]] {{mid}} *[[暮]]: [[mò]], [[mộ]] *[[𢱖]]: [[mói]], [[mõ]], [[múa]], [[mó]], [[mò]], [[mua]] *[[摹]]: [[múa]], [[mô]], [[mò]] *[[摸]]: [[mạc]], [[mô]], [[mó]], [[mò]], [[mua]], [[mọ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[mỗ]] :* [[mồ]] :* [[mó]] :* [[mỏ]] :* [[mộ]] :* [[mờ]] :* [[mỡ]] :* [[mợ]] {{giữa}} :* [[mổ]] :* [[mô]] :* [[mõ]] :* [[mo]] :* [[mơ]] :* [[mở]] :* [[mớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''mò''' # [[bọ|Bọ]] nhỏ, thường có ở ổ [[gà]] hoặc [[sống]] [[kí sinh]] trên [[mình]] [[gà]], đốt rất [[ngứa]]. # [[cây bụi|Cây bụi]] nhỏ [[mọc]] [[hoang]], [[lá]] to, [[mùi hôi]], [[hoa]] đỏ hay [[trắng]] tập trung thành [[cụm]] ở [[ngọn]], [[nhị]] [[thò]] [[ra]] [[ngoài]]. {{-verb-}} '''mò''' # [[sờ|Sờ]] tìm khi không thể [[nhìn thấy]] được (thường là trong nước, trong bóng tối). #: '''''Mò''' cá.'' #: '''''Mò''' cua bắt ốc.'' #: ''Tối quá, không biết đằng nào mà '''mò'''.'' #: ''Ruộng ngập sâu, phải gặt '''mò'''.'' # Tìm một cách [[hú hoạ]], [[may rủi]] vì không có [[căn cứ]]. #: ''Không '''mò''' ra đầu mối.'' #: '''''Mò''' mãi cũng tìm ra đáp số.'' #: ''Đoán '''mò'''.'' #: ''Nói '''mò'''.'' # {{term|Kng.}} . [[Tìm]] đến một cách không đàng [[hoàng]]. #: ''Kẻ gian '''mò''' vào nhà.'' #: ''Xó xỉnh nào nó cũng '''mò''' đến.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|cje}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cje|Danh từ}} # [[bà]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{Chú thích web|author=Ủy ban Nhân dân tỉnh Lâm Đồng|title=Quyết định Phê duyệt phương án chữ viết tiếng Chu Ru|work=Thư viện Pháp luật|date=10-04-2007|url=https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Quyet-dinh-15-2007-QD-UBND-phe-duyet-Phuong-an-chu-viet-tieng-Chu-Ru-102173.aspx}} {{-hni-}} {{-adj-}} {{head|hni|Tính từ}} # [[già]]. {{-ref-}} * Tạ Văn Thông - Lê Đông (2001). ''Tiếng Hà Nhì''. Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc. {{-kpm-}} {{-noun-}} {{head|kpm|Danh từ}} # [[bà]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[con]] [[bò]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] =={{langname|uuu}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|uuu|Số từ}} # [[một]]. #:{{syn|uuu|m̀}} ==={{ĐM|ref}}=== * [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. hbcua9wp8mjstwdy6as6t98br5xl8i9 suông 0 92813 2357827 2021820 2026-05-24T02:35:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357827 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[雙]]: [[xong]], [[rông]], [[song]], [[suông]] *[[滝]]: [[lùng]], [[rồng]], [[rông]], [[sông]], [[suông]], [[long]] *[[󰇶]]: [[suông]] {{mid}} *[[㤝]]: [[sung]], [[suông]] *[[𥺽]]: [[lom]], [[suông]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[sương]] :* [[sướng]] :* [[sượng]] {{-adj-}} '''suông''' # {{term|Làm việc gì}} [[thiếu|Thiếu]] hẳn đi cái thật ra là [[nội dung]] [[quan trọng]], nên gây [[cảm giác]] [[nhạt nhẽo]], [[vô vị]]. #: ''Uống rượu '''suông''' (không có thức nhắm).'' #: ''Nấu canh '''suông'''.'' #: ''Nghèo quá, ăn Tết '''suông'''.'' # {{term|Ánh trăng}} [[sáng|Sáng]] mà không [[tỏ]], không trông thấy [[mặt trăng]], gây cảm giác [[lạnh lẽo]], [[buồn tẻ]]. #: ''Bầu trời bàng bạc ánh trăng '''suông'''.'' # Chỉ [[nói]] mà không [[làm]]. #: ''Hứa '''suông'''.'' #: ''Lí thuyết '''suông'''.'' #: ''Chỉ được cái tài nói '''suông'''.'' {{-drv-}} * [[nói suông]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 9tifvrjsdkb7csan4yumkrfjxrosfb0 môn 0 92816 2357792 2275187 2026-05-24T02:20:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357792 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[門]]: [[môn]] *[[汶]]: [[môn]], [[vấn]], [[văn]] *[[扪]]: [[môn]] *[[𨳇]]: [[môn]] *[[鍆]]: [[môn]] *[[穈]]: [[mi]], [[my]], [[môn]] *[[捫]]: [[mân]], [[môn]] *[[㻊]]: [[môn]] *[[璊]]: [[môn]] *[[们]]: [[môn]] {{mid}} *[[們]]: [[môn]] *[[门]]: [[môn]] *[[瞒]]: [[môn]], [[man]] *[[钔]]: [[môn]] *[[闷]]: [[môn]], [[muộn]] *[[悶]]: [[môn]], [[ỷ]], [[muộn]] *[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[vĩ]] *[[㨺]]: [[môn]] *[[瞞]]: [[mãn]], [[môn]], [[man]], [[mạn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[門]]: [[môn]] *[[穈]]: [[môn]] *[[捫]]: [[môn]] *[[們]]: [[môn]] {{mid}} *[[汶]]: [[vấn]], [[môn]] *[[亹]]: [[vỉ]], [[môn]], [[mên]] *[[瞞]]: [[man]], [[môn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[門]]: [[món]], [[môn]], [[mon]], [[muôn]] *[[门]]: [[môn]], [[mòn]], [[mon]] *[[璊]]: [[môn]] *[[󰋥]]: [[môn]] *[[𨳇]]: [[môn]] *[[鍆]]: [[mủn]], [[môn]] *[[穈]]: [[môn]] *[[捫]]: [[môn]] {{mid}} *[[扪]]: [[môn]], [[nhún]] *[[们]]: [[môn]] *[[們]]: [[món]], [[môn]], [[mon]] *[[钔]]: [[môn]] *[[悶]]: [[mụn]], [[môn]], [[muộn]], [[muốn]], [[muôn]] *[[亹]]: [[vĩ]], [[môn]] *[[菛]]: [[môn]], [[mon]], [[muồng]] *[[瞞]]: [[môn]], [[man]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[món]] :* [[mọn]] :* [[mơn]] {{giữa}} :* [[mòn]] :* [[Mọn]] :* [[mớn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''môn''' # {{term|Kng.}} . [[Khoai]] [[môn]] (nói tắt). #: ''Ra '''môn''' ra khoai.'' # {{term|Kng.}} . [[Môn]] [[học]] hoặc [[bộ môn]] (nói tắt). #: '''''Môn''' toán.'' #: '''''Môn''' xạ kích.'' #: ''Thi ba '''môn'''.'' #: '''''Môn''' châm cứu.'' # {{term|Thgt.}} . [[Mặt]] đặc [[biệt]] (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); [[khoa]]. #: ''Chỉ được cái '''môn''' nói khoác.'' #: '''''Môn''' ăn diện thì nó nhất.'' # {{term|Thgt.; kết hợp hạn chế}} . [[Lũ]] [[người]], cùng một [[loại]] [[xấu]] [[như nhau]]. #: ''Chúng nó đều cùng một '''môn''' cả.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Phương]] [[thuốc]] đông y. #: '''''Môn''' thuốc gia truyền.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng Inh}} [[ghế]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] 5msju63gh7d1s87t6flpwt1kkah1woc suy 0 92817 2357828 2329505 2026-05-24T02:36:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357828 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[推]]: [[tồi]], [[suy]], [[thôi]] *[[䪎]]: [[suy]] *[[榱]]: [[suy]], [[thôi]] {{mid}} *[[衰]]: [[suy]], [[thoa]], [[thôi]], [[súy]] *[[蓷]]: [[suy]], [[thôi]] *[[蓶]]: [[duỵ]], [[suy]], [[dụy]], [[thôi]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[榱]]: [[suy]] *[[衰]]: [[suy]], [[thôi]], [[súy]] {{mid}} *[[推]]: [[suy]], [[thôi]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[嗤]]: [[si]], [[xỉ]], [[xuy]], [[suy]] *[[蚩]]: [[si]], [[ai]], [[sế]], [[sỉ]], [[xi]], [[xỉ]], [[suy]] *[[推]]: [[thoi]], [[thôi]], [[thòi]], [[tồi]], [[tòi]], [[chui]], [[xoay]], [[suy]] *[[榱]]: [[suôi]], [[suy]] {{mid}} *[[衰]]: [[thoa]], [[thôi]], [[suy]], [[súy]] *[[吹]]: [[xơi]], [[xúy]], [[xúi]], [[xoe]], [[xôi]], [[xi]], [[xì]], [[xùi]], [[xỉ]], [[xuê]], [[xuy]], [[xua]], [[xui]], [[xuế]], [[xuề]], [[xuể]], [[xủi]], [[xuôi]], [[suy]] *[[絺]]: [[sì]], [[sai]], [[hy]], [[hi]], [[suy]] {{bottom}} {{-verb-}} '''suy''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Nghĩ]]. [[Con]] [[người]] [[vụng]] [[suy]]. # [[vận dụng|Vận dụng]] [[trí tuệ]] để [[từ]] [[cái]] đã [[biết]] đi đến [[cái]] chưa [[biết]] hoặc đoán [[cái]] chưa [[xảy ra]]. [[Từ]] đó [[suy]] [[ra]]. [[Suy]] đến cùng. [[Suy]] [[bụng]] [[ta]] [[ra]] [[bụng]] [[người]] (tng. ). # Ở [[trạng thái]] đang [[ngày một]] [[sút kém]] đi; [[trái]] với [[thịnh]]. [[Vận]] [[suy]]. [[Cơ]] [[nghiệp]] đã đến [[lúc]] [[suy]]. # {{term|Cơ thể hay bộ phận cơ thể}} Ở [[trạng thái]] đang [[ngày một]] [[yếu]] đi, [[thực hiện]] [[chức năng]] [[ngày một]] [[kém]]. [[Thận]] [[suy]]. [[Suy]] [[tim]]. [[Suy]] [[dinh]] [[dưỡng*]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] m3dm7oxwsubhxlgymgfecw1qwkkknh5 mùa 0 92821 2357793 2272760 2026-05-24T02:20:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2357793 wikitext text/x-wiki {{-info-}} {{-vie-}} [[Hình:seasons.png|thumb|mùa]] {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[务]]: [[vụ]], [[mùa]] *[[務]]: [[vụ]], [[mùa]] *[[󰎐]]: [[mùa]] {{mid}} *[[󰐈]]: [[mùa]] *[[謨]]: [[mùa]], [[mo]], [[mô]], [[mù]], [[mua]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[múa]] :* [[mưa]] :* [[mựa]] {{giữa}} :* [[mua]] :* [[mửa]] {{cuối}} {{-noun-}} '''mùa''' ## [[phần|Phần]] [[thời gian]] trong [[năm]], [[chia]] theo đặc điểm [[thiên văn]], [[khí hậu]]. ##: ''Bốn '''mùa''' xuân hạ thu đông.'' ##: '''''Mùa''' mưa đã đến.'' ## [[phần|Phần]] [[thời gian]] trong [[năm]], [[thích hợp]] cho [[trồng trọt]] [[canh tác]]. ##: '''''Mùa''' cải bắp.'' ##: ''Chanh trái '''mùa'''.'' ## [[thời gian|Thời gian]] [[tiến hành]] [[những]] [[hoạt động]] [[thường kì]]. ##: '''''Mùa''' thi.'' ##: '''''Mùa''' bơi lội.'' # [[lúa mùa|Lúa mùa]], [[nói]] [[tắt]]. #: ''Thu hoạch '''mùa'''.'' #: ''Chiêm khê '''mùa''' thối. ([[tục ngữ]])'' {{-adj-}} '''mùa''' # [[thuộc|Thuộc]] [[loại]] [[lúa]], [[hoa màu]] [[trồng]] [[từ]] giữa [[mùa hè]], [[thu hoạch]] đầu [[mùa]] đông (tháng. # Đến [[tháng]] 10). #: ''Lúa '''mùa'''.'' #: ''Khoai '''mùa'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Mùa/Tiếng Việt]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[mùa#Tiếng Việt|mùa]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] 09j10i32bt37mqwgtaa2vym6f9hfju9 mướn 0 92826 2357795 2273354 2026-05-24T02:21:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357795 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[摱]]: [[mần]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]] *[[僈]]: [[mạn]], [[mướn]] *[[漫]]: [[mớn]], [[mạn]], [[man]], [[mặn]], [[máng]], [[mẳn]], [[mằn]], [[mướn]], [[mượn]] {{mid}} *[[𢩤]]: [[mướn]] *[[𠼦]]: [[mần]], [[mặn]], [[mướn]], [[mượn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[muốn]] :* [[muộn]] {{giữa}} :* [[muôn]] :* [[mượn]] {{cuối}} {{-verb-}} '''mướn''' # [[thuê|Thuê]] [[sức]] [[lao]] động. #: '''''Mướn''' người làm.'' #: ''Đi làm thuê mà không ai '''mướn'''.'' #: ''Cày thuê, cuốc '''mướn'''.'' # (dùng phụ sau. # Trong một [[số]] [[tổ hợp]], đi đôi với [[vay]]). (Cảm nghĩ) [[thay]] cho [[người]] khác, vì [[người]] khác xa lạ, [[chẳng]] có [[quan hệ]] gì với [[mình]]. #: ''Thương vay khóc '''mướn'''.'' # {{term|Ph.}} . [[Thuê]]. #: '''''Mướn''' luật sư.'' #: ''Cho '''mướn''' phòng.'' #: ''Chèo ghe '''mướn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 9ncimvw37ydpo0e8htd642omm3nl228 mắc 0 92838 2357829 2275167 2026-05-24T02:36:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2357829 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢹇]]: [[mắc]] *[[纆]]: [[mắc]], [[mặc]] *[[黓]]: [[mắc]], [[dặc]] *[[縸]]: [[mắc]], [[mộ]] {{mid}} *[[黙]]: [[mắc]], [[mặc]] *[[默]]: [[mắc]], [[mặc]] *[[𦄿]]: [[mắc]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mác]] :* [[mạc]] :* [[mặc]] {{-noun-}} '''mắc''' # Cái dùng để [[treo]] các thứ khác vào, thường là dùng để mắc [[quần áo]]. #: ''Đem '''mắc''' ra phơi quần áo.'' {{-adj-}} # [[đắt]] {{term|Thông tục, địa phương}}. {{-ant-}} *[[rẻ]] {{-verb-}} '''mắc''' # [[móc|Móc]], [[treo]] vào. #: '''''Mắc''' võng.'' #: '''''Mắc''' màn đi ngủ.'' # Bị [[giữ lại]], bị [[kẹp]] [[chặt]], [[cản]] [[ngăn]]. #: '''''Mắc''' bẫy.'' #: '''''Mắc''' mưa giữa đường.'' # [[vướng|Vướng]], [[bận]]. #: '''''Mắc''' việc nhà, không đi được.'' #: ''Đang '''mắc''', không đi chơi được.'' # [[nợ|Nợ]], [[thiếu]] [[nợ]]. #: ''Tôi đang '''mắc''' anh ấy mấy triệu đồng.'' # [[mót|Mót]] ỉa, đái. {{-drv-}} *[[mắc đái]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ti3lefknbic26f2uv24qpxmzn2zty37 rằng 0 92845 2358091 2010705 2026-05-24T05:09:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358091 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[云]]: [[vân]], [[rằng]] *[[𠺘]]: [[rằng]] *[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]] {{mid}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[哴]]: [[rằng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[ràng]] :* [[răng]] {{giữa}} :* [[ráng]] :* [[rang]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''rằng''' # [[nói|Nói]]. #: ''Chẳng nói chẳng '''rằng'''.'' #: ''Bờm '''rằng''' Bờm chẳng lấy lim ([[ca dao]]) {{-conj-}} '''rằng''' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[nội dung]] [[sắp]] [[nói]] là điều làm [[rõ]] cho điều [[vừa]] [[nói]] đến. #: ''Tôi tin '''rằng''' anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] 66vkk8vtdsgzkcozsd33cr811ez93wg 2358300 2358091 2026-05-24T06:16:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2358300 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[云]]: [[vân]], [[rằng]] *[[𠺘]]: [[rằng]] *[[㖫]]: [[rằng]], [[lung]], [[lừng]], [[lẳng]], [[lặng]] {{mid}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] *[[哴]]: [[rằng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạng]] :* [[ràng]] :* [[răng]] {{giữa}} :* [[ráng]] :* [[rang]] :* [[rặng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''rằng''' # [[nói|Nói]]. #: ''Chẳng nói chẳng '''rằng'''.'' #: ''Bờm '''rằng''' Bờm chẳng lấy lim ([[ca dao]]) {{-conj-}} '''rằng''' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[nội dung]] [[sắp]] [[nói]] là điều làm [[rõ]] cho điều [[vừa]] [[nói]] đến. #: ''Tôi tin '''rằng''' anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] 9igpvtcvs0qti4jup5vf89mpyvlqxce mềm 0 92846 2357796 2010697 2026-05-24T02:21:57Z Trong Dang 52461 2357796 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|mềm}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥎁]]: [[mềm]] *[[󰒣]]: [[mâm]], [[mềm]] *[[𡕰]]: [[mềm]] *[[𣟮]]: [[mềm]] *[[鍐]]: [[mâm]], [[mềm]] *[[𣠳]]: [[mềm]] {{mid}} *[[𤁗]]: [[mềm]] *[[󰐻]]: [[mềm]] *[[𣙺]]: [[tông]], [[mầm]], [[mâm]], [[mậm]], [[mềm]] *[[𩞝]]: [[mềm]] *[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mèm]] :* [[mem]] {{-adj-}} '''mềm''' # [[dễ|Dễ]] [[biến dạng]] dưới [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[trái]] với [[cứng]]. #: '''''Mềm''' như bún.'' #: ''Chì là kim loại '''mềm'''.'' #: ''(Bị thương) phần '''mềm'''.'' #: ''Lạt '''mềm''' buộc chặt ([[tục ngữ]]).'' # Có [[khả năng]] làm [[những]] [[động tác]] nào đó và [[chuyển]] đổi [[động tác]] một cách rất [[dễ dàng]], [[tự nhiên]]. #: ''Động tác rất '''mềm'''.'' #: ''Sàng sảy đã '''mềm''' tay.'' # [[dễ dàng|Dễ dàng]] có [[những]] [[nhân nhượng]] [[tuỳ theo]] [[hoàn cảnh]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]]. #: ''Đấu tranh có lúc '''mềm''' lúc cứng.'' # {{term|Kng.}} . (Giá) [[rẻ]], [[dễ]] được [[chấp nhận]]. #: ''Hàng tốt, giá lại '''mềm'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Dễ]] [[xúc động]], [[dễ]] [[xiêu lòng]] [[trước tác]] động [[tình cảm]]. #: ''Dữ mồm nhưng '''mềm''' dạ.'' #: '''''Mềm''' lòng.'' # {{term|Chm}} . (Nước) [[chứa]] rất ít [[muối]] [[calcium]] và [[magnesium]], [[giặt]] với [[xà]] [[phòng]] [[ra]] nhiều [[bọt]], đun [[sôi]] không có [[cặn]] [[bám]] ở đáy ấm; [[trái]] với [[cứng]]. #: ''Nước mưa là một thứ nước '''mềm'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] qw3d6zado0yu0olcpzff398zxwqxqab 2357797 2357796 2026-05-24T02:22:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357797 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥎁]]: [[mềm]] *[[󰒣]]: [[mâm]], [[mềm]] *[[𡕰]]: [[mềm]] *[[𣟮]]: [[mềm]] *[[鍐]]: [[mâm]], [[mềm]] *[[𣠳]]: [[mềm]] {{mid}} *[[𤁗]]: [[mềm]] *[[󰐻]]: [[mềm]] *[[𣙺]]: [[tông]], [[mầm]], [[mâm]], [[mậm]], [[mềm]] *[[𩞝]]: [[mềm]] *[[綿]]: [[miên]], [[mên]], [[men]], [[min]], [[miền]], [[mềm]], [[mền]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mèm]] :* [[mem]] {{-adj-}} '''mềm''' # [[dễ|Dễ]] [[biến dạng]] dưới [[tác dụng]] của [[lực]] [[cơ học]]; [[trái]] với [[cứng]]. #: '''''Mềm''' như bún.'' #: ''Chì là kim loại '''mềm'''.'' #: ''(Bị thương) phần '''mềm'''.'' #: ''Lạt '''mềm''' buộc chặt ([[tục ngữ]]).'' # Có [[khả năng]] làm [[những]] [[động tác]] nào đó và [[chuyển]] đổi [[động tác]] một cách rất [[dễ dàng]], [[tự nhiên]]. #: ''Động tác rất '''mềm'''.'' #: ''Sàng sảy đã '''mềm''' tay.'' # [[dễ dàng|Dễ dàng]] có [[những]] [[nhân nhượng]] [[tuỳ theo]] [[hoàn cảnh]], trong [[quan hệ]] đối [[xử]]. #: ''Đấu tranh có lúc '''mềm''' lúc cứng.'' # {{term|Kng.}} . (Giá) [[rẻ]], [[dễ]] được [[chấp nhận]]. #: ''Hàng tốt, giá lại '''mềm'''.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Dễ]] [[xúc động]], [[dễ]] [[xiêu lòng]] [[trước tác]] động [[tình cảm]]. #: ''Dữ mồm nhưng '''mềm''' dạ.'' #: '''''Mềm''' lòng.'' # {{term|Chm}} . (Nước) [[chứa]] rất ít [[muối]] [[calcium]] và [[magnesium]], [[giặt]] với [[xà]] [[phòng]] [[ra]] nhiều [[bọt]], đun [[sôi]] không có [[cặn]] [[bám]] ở đáy ấm; [[trái]] với [[cứng]]. #: ''Nước mưa là một thứ nước '''mềm'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 1mt1du2r4dos5su7amwenkdrqwrc9rb rắn 0 92847 2357798 1909931 2026-05-24T02:27:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357798 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧋻]]: [[rắn]], [[rận]], [[lằn]] *[[𥑲]]: [[rắn]], [[đạn]] {{mid}} *[[𠡧]]: [[rướn]], [[rấn]], [[ráng]], [[rắn]], [[rớn]], [[rán]], [[rặn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ràn]] :* [[rán]] :* [[răn]] :* [[rặn]] :* [[rấn]] {{giữa}} :* [[ran]] :* [[rạn]] :* [[rằn]] :* [[rân]] :* [[rận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''rắn''' # [[động vật|Động vật]] [[thuộc]] [[loài]] [[bò sát]], [[thân]] [[dài]], có [[vẩy]], thường có [[nọc]] độc ở [[miệng]]. #: '''''Rắn''' độc.'' #: '''''Rắn''' đổ nọc cho lươn. ([[tục ngữ]])'' {{-adj-}} '''rắn''' # [[cứng|Cứng]], [[chịu]] đựng được sự [[tác động]] của [[lực]] [[cơ học]]. #: '''''Rắn''' như đá.'' # [[vững vàng|Vững vàng]], [[chịu]] đựng được mọi [[tác động]] của [[tâm lí]], [[tình cảm]]. #: ''Lòng '''rắn''' lại .'' #: ''Người đâu mà '''rắn''' thế, ai nói cũng trơ ra.'' # {{term|Vật chất}} Có [[hình dạng]] [[xác]] định, không [[phụ thuộc]] vào [[vật]] [[chứa]]. #: ''Chất '''rắn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] k6ra2pj68x3h0una8lhcu9pt6aqrtir mốt 0 92848 2358299 2066473 2026-05-24T06:16:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358299 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-etymology-}} ; kiểu theo thời trang, [[#Tính từ|tính từ]] : {{etym|lang=vie|from= * [[fra:mode]] }} {{-nôm-}} {{top}} *[[没]]: [[mịt]], [[mốt]], [[một]] *[[蔑]]: [[vạt]], [[mốt]], [[một]], [[miết]], [[mệt]], [[miệt]], [[mít]] {{mid}} *[[𣋻]]: [[mịt]], [[mốt]] *[[沒]]: [[mốt]], [[một]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mót]] :* [[mọt]] :* [[một]] {{-noun-}} {{pn}} # {{@|địa phương}} [[ngày|Ngày]] [[ba]]. #: ''Mai làm tốt, '''mốt''' đui. ([[tục ngữ]])'' # [[kiểu|Kiểu]] theo [[thời trang]]. #: ''Ăn mặc theo '''mốt''' mới.'' {{-adj-}} {{pn}} # Đúng theo thời trang, [[thời thượng]]. #: ''Như thế mới '''mốt''' chứ!'' {{-num-}} {{pn}} # Từ đặt sau các [[số chẵn]] [[tỏ]] thêm một [[đơn vị]] [[tiếp theo]]. #: ''Hai mươi '''mốt''''' (21). #: ''Một trăm '''mốt'''.'' #: ''Một vạn '''mốt'''.'' #: ''Một mét '''mốt'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Số tiếng Việt]] nzif2xv9hxhn8wundx7nfouz2vc26xn rạp 0 92850 2358386 1909894 2026-05-24T06:49:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358386 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧅕]]: [[rạp]] *[[笠]]: [[lợp]], [[lấp]], [[rợp]], [[lạp]], [[sụp]], [[rạp]], [[rập]], [[tấp]], [[lẹp]], [[nập]], [[lép]], [[liếp]], [[sệp]], [[sếp]], [[trúc]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]] *[[𢺍]]: [[rạp]] *[[𧃌]]: [[rạp]] {{mid}} *[[𢺎]]: [[rạp]] *[[躐]]: [[lạp]], [[rạp]], [[láp]], [[liệp]], [[lẹp]], [[rẹp]] *[[𧄵]]: [[rạp]] *[[𠪸]]: [[rạp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ráp]] :* [[rấp]] {{giữa}} :* [[rắp]] :* [[rập]] {{cuối}} {{-noun-}} '''rạp''' # [[nhà|Nhà]] làm [[tạm]] để [[che]] [[mưa]] [[nắng]] trong [[hội hè]], [[cưới xin]], [[ma chay]]. #: ''Dựng '''rạp''' ở giữa sân.'' # [[nhà|Nhà]] [[chuyên dùng]] để [[biểu diễn]] [[văn nghệ]]. #: '''''Rạp''' tuồng.'' #: '''''Rạp''' chiếu bóng.'' #: '''''Rạp''' hát.'' #: '''''Rạp''' tuồng vân cẩu còn đông khách, góc túi càn khôn đủ chứa ta ([[w:Bùi Kỷ|Bùi Kỷ]])'' # [[trgt|Trgt]]. # [[nói|Nói]] [[cúi]] [[hẳn]] xuống. #: ''Hồi đó, khi vua đi qua mọi người phải cúi '''rạp''' xuống.'' # [[nói|Nói]] [[ngọn]] [[cây]] đổ [[hẳn]] về một [[phía]]. #: ''Lá đổ '''rạp''' xuống ruộng.'' {{-adj-}} '''rạp''' # [[thấp|Thấp]]. #: ''Vồng rạp mưa rào, vồng cao gió táp. ([[tục ngữ]])'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] gw3f9ktgeei8gldxonqhnqvkyhf1r14 nan 0 92863 2358410 2125028 2026-05-24T06:58:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358410 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[難]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]] *[[傩]]: [[na]], [[nan]] *[[涍]]: [[nan]] *[[蔏]]: [[nan]], [[địch]] {{mid}} *[[㬮]]: [[nan]] *[[儺]]: [[na]], [[nan]] *[[𪄿]]: [[nan]] *[[难]]: [[na]], [[nan]], [[nạn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[難]]: [[nan]], [[nạn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥸁]]: [[nan]] *[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]] *[[傩]]: [[nan]], [[na]] *[[󰊴]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]] {{mid}} *[[儺]]: [[nan]], [[na]] *[[䕼]]: [[nan]], [[năn]] *[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nán]] :* [[nàn]] {{giữa}} :* [[nạn]] :* [[nản]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nan''' # [[thanh|Thanh]] [[mỏng]] bằng [[tre]], [[nứa]] hoặc [[kim loại]]. #: ''Ở nhà, vót '''nan''' đan rổ rá ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' # [[cốt|Cốt]] [[cái]] [[quạt]] bằng [[tre]], hoặc [[xương]], hoặc [[ngà]]. #: ''Cái quạt 18 cái '''nan''', - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu.'' ([[ca dao]]) # Việc [[khó khăn]]. #: ''Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ '''nan'''.'' {{-adj-}} # [[khó khăn|Khó khăn]] #: ''vạn sự khởi đầu '''nan''''' — bất cứ việc gì, phàm lúc bắt đầu đều gặp khó khăn. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-gii-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đàn ông]]. {{-ref-}} * Mekonnen Hundie Kumbi (2015) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16304/Mekonnen%20Hundie.pdf?sequence=1&isAllowed=y The Grammar of Girirra (A Lowland East Cushitic Language of Ethiopia)] (bằng tiếng Anh). Addis Ababa, Ethiopia. {{catname|Danh từ|tiếng Girirra}} {{-ili-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[bánh mì]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Ili Turki]] {{-kaa-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[bánh mì]]. {{catname|Danh từ|tiếng Karakalpak}} {{-tqq-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đàn ông]]. {{catname|Danh từ|tiếng Tunni}} my8anmu5h3die9g64cnh9od05xxdcok ráp 0 92866 2358385 1909082 2026-05-24T06:49:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358385 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[rafle]]'' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[拉]]: [[lợp]], [[lấp]], [[lạp]], [[sụp]], [[giập]], [[lắp]], [[rắp]], [[đập]], [[rập]], [[xệp]], [[lọp]], [[ráp]], [[láp]], [[loạt]], [[xập]], [[dập]], [[lớp]], [[sắp]] *[[㕸]]: [[lập]], [[lắp]], [[rắp]], [[rập]], [[lặp]], [[ráp]], [[láp]], [[xập]], [[dập]], [[lóp]] *[[甲]]: [[giẹp]], [[kép]], [[ráp]], [[giáp]], [[nháp]], [[điền]] {{mid}} *[[搭]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[ráp]], [[đáp]] *[[撘]]: [[tháp]], [[đắp]], [[thắp]], [[đập]], [[ráp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[rạp]] :* [[rấp]] {{giữa}} :* [[rắp]] :* [[rập]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ráp''' # [[xơ|Xơ]], không [[mịn]]. #: ''Mặt bàn bào còn '''ráp'''.'' {{-verb-}} '''ráp''' # [[lắp|Lắp]], đặt vào cho [[khớp]], cho [[khít]] vào [[với nhau]]. #: '''''Ráp''' các bộ phận lại với nhau.'' # [[tập trung|Tập trung]], [[tụ tập]] [[nhau]] lại để cùng làm một [[việc]]. #: '''''Ráp''' vào kéo cây gỗ.'' # <sup>(xem [[từ nguyên]] 1)</sup>. # [[bao vây|Bao vây]] [[bất ngờ]] để [[bắt]] [[người]] [[hàng loạt]]. #: ''Giặc đi '''ráp'''.'' #: ''Lùng '''ráp'''.'' # Đgt., [[cũ]] [[Nháp]]. #: ''Bản viết '''ráp'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] chulq6swqd62l4uhsqmc23z29jz7ip1 ngay 0 92867 2357799 2287021 2026-05-24T02:28:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357799 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣦍]]: [[ngay]], [[ngây]] *[[󰎟]]: [[ngay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngày]] :* [[ngây]] :* [[ngấy]] {{giữa}} :* [[ngáy]] :* [[ngầy]] :* [[ngậy]] {{cuối}} {{-adv-}} '''ngay''' # [[tiếp liền|Tiếp liền]] sau đó. #: ''Đi '''ngay''' kẻo muộn.'' #: ''Lời '''ngay'''.'' # [[trt|Trt]]. # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] ý [[nhấn mạnh]] đúng vào [[thời gian]] địa điểm [[xác]] định. #: ''Nhà '''ngay''' mặt đường.'' #: '''''Ngay''' chiều nay sẽ chuyển.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[nhấn mạnh]] [[mức độ]] của [[sự việc]] [[nêu]] [[ra]]. #: '''''Ngay''' cả.'' #: ''Tết cũng không được nghỉ .'' #: ''Sinh viên gì mà '''ngay''' bài tập về nhà cũng không chịu làm .'' #: '''''Ngay''' thư nó cũng không chịu viết .'' #: ''Nó tệ với '''ngay''' cả bố nó.'' {{-adj-}} '''ngay''' # {{like-entry|thẳng}} #: ''Đứng '''ngay''' .'' #: ''Cây '''ngay''' không sợ chết đứng. ([[tục ngữ]])'' # [[thẳng|Thẳng]] đừ, [[khó]] [[cử]] động hoặc không [[cử]] động được. #: '''''Ngay''' như khúc gỗ.'' #: '''''Ngay''' như tượng.'' # [[thật thà|Thật thà]], không gian dối. #: ''Tấm lòng '''ngay'''.'' #: ''Kẻ gian người '''ngay'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-hal-}} {{-noun-}} {{head|hal|Danh từ}} # [[ngày]]. =={{langname|cmo}}== ==={{ĐM|adj}}=== {{head|cmo|Tính từ}} # [[xa]]. {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[mặt trời]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adv-}} {{pn}} # [[ngay#Tiếng Việt|ngay]]. #:{{ux|tyz|pây '''ngay'''|đi '''ngay'''|inline=1}} {{-adj-}} {{pn}} # [[ngay thẳng]], [[hiền lành]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Phó từ|tiếng Tày}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} qc66ocssx9y4qhtoq4abc5kipqanp6w run 0 92868 2357800 2092301 2026-05-24T02:28:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357800 wikitext text/x-wiki {{also|ruń|rún|rùn|Rún|rǔn|r'un|rûn}} {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[惇]]: [[đôn]], [[run]] *[[敦]]: [[rủn]], [[đạo]], [[đôn]], [[đôi]], [[xôn]], [[điêu]], [[đon]], [[run]], [[gion]], [[xun]], [[don]], [[dôn]], [[giôn]], [[ton]], [[đùn]], [[đồn]], [[dun]], [[giun]] *[[𢹈]]: [[lung]], [[rung]], [[run]] *[[蜳]]: [[đôn]], [[run]] {{giữa}} *[[慵]]: [[rung]], [[dung]], [[run]], [[thuồng]], [[thung]] *[[撴]]: [[đôn]], [[đúm]], [[rung]], [[đon]], [[run]], [[đùn]], [[dun]], [[đun]], [[giun]] *[[憞]]: [[đội]], [[run]] {{cuối}} {{-paro-}} :* [[rùn]] :* [[rủn]] {{-verb-}} '''run''' # Bị [[rung động]] [[nhẹ]] [[chân tay]] hoặc [[cơ thể]] do [[hàng loạt]] những [[co giật]] [[khẽ]] của các [[cơ]], gây ra bởi một [[nguyên nhân]] [[sinh lí]] (như [[lạnh]], [[sốt rét]]) hay [[tâm lí]] ([[cảm xúc]]). #: ''Rét '''run''' cầm cập.'' #: ''Già '''run''' tay không cầm được kim.'' #: ''Sướng '''run''' người.'' # ([[cử chỉ|Cử chỉ]] [[thể hiện]]) có [[trạng thái]] không [[bình thường]] do khi [[nói]], khi [[viết]] bị run. #: ''Nét chữ hơi '''run'''.'' #: ''Giọng nói '''run''' lên vì xúc động.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈrən/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-run.ogg |pron=ˈrən}} {{pron-audio |place=Anh <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-run.ogg |pron=ˈrən}} {{-noun-}} {{eng-noun}} # Sự [[chạy]]. #: ''at a '''run''''' — đang chạy #: ''on the '''run''' all day'' — chạy ngược, chạy xuôi suốt ngày, bạn rộn suốt ngày #: ''to be on the '''run''''' — chạy đi, chạy trốn, chuồn #: ''to break into a '''run''''' — bắt đầu chạy #: ''to keep the enemy on the '''run''''' — truy kích (đuổi theo) quân địch #: ''to go for a short '''run''' before breakfast'' — chạy một quâng ngắn trước khi ăn sáng # Cuộc [[hành trình]] [[ngắn]], cuộc đi [[tham quan]] ngắn; cuộc đi [[dạo]], cuộc đi [[chơi]]. #: ''a '''run''' up to town'' — cuộc đi thăm tỉnh ngắn ngày # [[chuyến|Chuyến]] đi; [[quãng]] [[đường đi]] ([[xe lửa]], [[tàu thuỷ]]...). #: ''it is only a 30 minute’s '''run''' to our place'' — đến chỗ chúng tôi ở chỉ mất 30 phút # Sự [[hoạt động]], sự [[vận hành]], sự [[chạy]] ([[máy móc]]...); [[thời gian]] [[vận hành]]. # Sự [[giảm]] [[nhanh]], sự [[tụt]] nhanh, sự [[hạ]] nhanh, sự [[sụp đổ]] nhanh. #: ''the temperature came down with a '''run''''' — độ nhiệt giảm nhanh #: '''''run''' of ground'' — sự lở đất, sự sụp đất # [[thời gian|Thời gian]] [[liên tục]], [[hồi]], [[cơn]], [[loạt]]. #: ''a long '''run''' of power'' — sự nắm quyền trong một thời gian dài #: ''a '''run''' of luck'' — hồi đó #: ''the play has a '''run''' of 50 nights'' — vở kịch được diễn đi diễn lại trong một thời gian liên tục năm mươi đêm liền # [[tầng lớp|Tầng lớp]] [[đại đa số]], [[loại]] [[bình thường]]; [[hạng]] bình thường. #: ''the commom '''run''' of men; the '''run''' of mankind'' — những người bình thường #: ''the '''run''' of the mill'' — những sản phẩm bình thường của nhà máy # [[loại|Loại]], [[hạng]], [[thứ]] ([[hàng hoá]]). # [[đàn|Đàn]] ([[cá]]...), [[bầy]] ([[súc vật]]...). # [[sân|Sân]] [[nuôi]] ([[gà]], [[cịt]]...), [[cánh]] [[đồng cỏ]] ([[nuôi]] [[cừu]]...), [[bãi]] [[rào]] [[kín]] (để [[chăn nuôi]]). # [[dấu vết|Dấu vết]] [[quãng đường]] thường [[lui tới]] (của một [[thú rừng]]...). # [[máng|Máng]] [[dẫn]] [[nước]]. # {{@|Mỹ}} [[ngòi|Ngòi]], [[lạch]], [[nước]], [[dòng]] [[suối]]. # [[hướng|Hướng]]; [[chiều hướng]], [[xu thế]]. #: ''the '''run''' of the mountains is N.E.'' — dây núi chạy theo hướng đông bắc #: ''the '''run''' of public opinion'' — chiều hướng của dư luận # [[nhịp điệu|Nhịp điệu]] (của một [[câu thơ]]...). # [[dải|Dải]] [[liên tục]], [[đường dây]] [[liên tục]], [[dòng]] [[mạch]] [[chạy dài]]. #: ''a '''run''' of gold'' — mạch mỏ vàng chạy dài #: '''''run''' of tide'' — dòng thuỷ triều # Sự [[đổ xô]] tới; [[nhu cầu]] lớn, sự [[đòi hỏi]] nhiều (một thứ [[hàng]] gì...). #: ''a '''run''' on the bank'' — sự đổ xô tới đòi rút tiền ở nhà ngân hàng ra #: ''the book has a considerable '''run''''' — quyển sách bán được rất chạy (được nhiều người hỏi mua) # Sự [[cho phép]] [[tự do]] [[sử dụng]]. #: ''to have the '''run''' of somebody's books'' — được phép tự do sử dụng sách của ai # {{@|hàng không}} Sự [[bay]] theo [[đường thẳng]] với một [[tốc độ]] [[cố định]] (trước khi hoặc lúc [[ném]] [[bom]]). # {{@|ngành mỏ}} [[mặt|Mặt]] [[nghiêng]], mặt [[dốc]]. # {{@|hàng hải}} [[phần|Phần]] [[đáy]] [[đuôi tàu]] (đáy [[tàu]] về phía [[bánh lái]]). # {{@|âm nhạc}} [[Rulat|Rulat]]. {{-expr-}} * '''in the long run''': {{see-entry|long}} * '''to keep the run of something''': {{@|Mỹ}} [[nắm|Nắm]] được [[diễn biến]] của [[việc gì]], nắm được việc gì. * '''to lose the run of something''': Không [[nắm]] được [[diễn biến]] của [[việc gì]], không nắm được việc gì. * '''to make a run of it''': [[chạy trốn|Chạy trốn]], [[trốn thoát]]. * '''out of the common run''': *# [[khác thường|Khác thường]], không [[bình thường]]. *#: ''to put the '''run''' the somebody'' — buộc ai phải chạy trốn * '''to take (have) the run for one's money''': Được [[hưởng]] những sự [[vui thích]] [[xứng]] với [[đồng tiền]] [[bỏ]] ra; được vui thích [[bõ công]] [[khó nhọc]]. * '''with a run''' * '''by the run''': *# Rất [[nhanh]], nhanh [[vùn vụt]]. *# [[ngay lập tức|Ngay lập tức]], không [[chậm trễ]]. * '''on the run''': *# Cố chạy trốn. *#: ''a criminal on the run from the FBI'' - một tên tội phạm đang lẩn trốn FBI (Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ). {{-intr-verb-}} '''run''' ''nội động từ ran, run'' {{IPA|/ˈrən/}} # [[chạy|Chạy]]. #: ''to '''run''' down a slope'' — chạy xuống con đường dốc #: ''a cold shiver ran down his spine'' — cơn rùng mình ớn lạnh chạy suốt dọc theo xương sống anh ta # [[chạy|Chạy]] [[vội]], [[vội vã]]. #: ''to '''run''' to meet somebody'' — vội vã đến gặp ai #: ''to '''run''' to help somebody'' — chạy vội đến giúp ai # [[chạy trốn|Chạy trốn]], [[tẩu thoát]]. #: ''to '''run''' for one's life'' — chạy trốn bán sống bán chết #: ''to '''run''' for it'' — (thông tục) chạy trốn #: ''to cut and '''run''''' — (từ lóng) chuồn, tẩu # [[chạy đua|Chạy đua]]. #: ''to '''run''' in a race'' — chạy đua #: ''to '''run''' second'' — chạy về thứ nhì # [[chạy|Chạy]], [[vận hành]], [[hoạt động]] ([[máy móc]], [[nhà máy]]...). #: ''to leave the engine of the motorcar running'' — để cho động cơ ô tô chạy # [[trôi|Trôi]] đi, [[lướt]] đi, [[trượt]] đi, [[chạy]] lướt, [[lăn]] [[mau]]... #: ''the pen runs on the paper'' — ngòi bút chạy lướt trên trang giấy #: ''time runs fast'' — thời gian trôi nhanh #: ''how his tongue runs!'' — mồm nó cứ nói lem lẻm suốt đi! #: ''his life runs smoothly'' — cuộc đời anh ta cứ êm dềm trôi đi #: ''the rope runs freely in the pulley'' — cái dây thừng trượt đi một cách dễ dàng trên ròng rọc # [[xoay quanh|Xoay quanh]] (một cái [[trục]]...; một [[vấn đề]]...). #: ''that is the point on which the whole argument runs'' — đó là điểm mà tất cả cuộc tranh luận xoay quanh # [[bỏ|Bỏ]] [[khắp]], [[mọc]] [[lan]] ra ([[cây]]). # [[chạy dài|Chạy dài]], [[chạy quanh]]. #: ''the road runs across a plain'' — con đường chạy qua cánh đồng #: ''the mountain range runs North and South'' — dây núi chạy dài từ phía bắc đến phía nam #: ''the fence runs round the house'' — hàng rao bao quanh ngôi nhà # Được [[viết]], được [[thảo]], được [[kể]], có [[nội dung]] ([[thư]], [[văn kiện]], [[câu chuyện]]...). #: ''the letter runs as follows'' — bức thư được viết như sau #: ''the story runs in these words'' — câu chuyện được kể như thế này # [[tiếp tục|Tiếp tục]] [[tồn tại]], [[tiếp diễn]] trong một [[quãng]] [[thời gian]] [[liên tục]], [[kéo dài]]. #: ''the play has been running for six months'' — vở kịch được diễn đi diễn lại sáu tháng liền # Có [[giá trị]], có [[hiệu lực]]. #: ''the contract runs for seven years'' — bản giao kèo có giá trị trong bảy năm # [[ám ảnh|Ám ảnh]], [[vương vấn]]. #: ''the tune is still running in my head'' — điệu nhạc đó cứ vương vấn mãi trong óc tôi # [[lưu luyến|Lưu luyến]], [[truyền]] [[mãi]], còn [[mãi mãi]]. #: ''it runs in the family'' — cái đó truyền mãi trong gia đình # [[lan|Lan]] [[nhanh]], [[truyền]] đi. #: ''the news ran like wild fire'' — tin tức lan đi rất nhanh # [[hướng|Hướng]] về, [[nghĩ]] về. #: ''the eyes '''run''' over something'' — đưa mắt nhìn (hướng về) cái gì #: ''to '''run''' back over the past'' — nghĩ về quá khứ # [[chạy|Chạy]] trên [[tuyến đường]] ([[xe khách]], [[tàu]] [[chở khách]]...). #: ''the boat runs between Hanoi and Namdinh'' — con tàu chạy trên tuyến đường Hà Nội–Nam Định # [[nhoè|Nhoè]] ([[mực]]); [[thôi]] ([[màu]]), [[phai]], [[bạc]] (màu). # [[chảy|Chảy]]. #: ''blood runs in veins'' — máu chảy trong mạch máu #: ''the tide runs strong'' — thuỷ triều chảy mạnh #: ''pus is running'' — mủ chảy #: ''nose runs'' — mũi chảy nước #: ''eyes '''run''''' — chảy nước mắt # [[đầm đìa|Đầm đìa]], [[lênh láng]], [[dầm dề]]. #: ''to be running with sweat'' — đầm đìa mồ hôi #: ''to be running with blood'' — máu đổ lênh láng # [[rỉ|Rỉ]] [[rò]] ([[chùng]], [[chậu]]...). # [[lên|Lên]] tới, [[đạt]] tới. #: ''rice runs five tons a hectare this year'' — năm nay lúa đạt năm tấn một hecta # [[trở nên|Trở nên]], [[trở thành]], có [[xu thế]], có [[chiều]] [[hướng]]. #: ''potatoes '''run''' big this year'' — khoai tây năm nay to củ #: ''to '''run''' mad'' — hoá điên #: ''to '''run''' to extremes'' — đi đến chỗ quá khích, đi đến chỗ cực đoan # {{@|Mỹ}} [[tuột|Tuột]]. #: ''silk stockings sometimes '''run''''' — bít tất tơ đôi khi bị tuột sợi # [[ngược|Ngược]] [[nước]] để [[đẻ]] ([[cá]]). # [[ứng cử|Ứng cử]]. #: ''to '''run''' for parliament'' — ứng cử vào nghị viện #: ''to '''run''' for president'' — ứng cử tổng thống {{-tr-verb-}} '''run''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈrən/}} # [[chạy|Chạy]] (một [[quãng đường]]...). # [[chạy đua|Chạy đua]], [[chạy thi]], cho ([[ngựa]]) chạy đua. #: ''to '''run''' a horse'' — cho ngựa chạy đua #: ''to '''run''' a race'' — chạy đua # Cho [[chạy]]. #: ''to '''run''' a ship to...'' — cho tàu chạy tới... #: ''to '''run''' a machine'' — cho máy chạy #: ''to '''run''' a car into a garage'' — đánh ô tô vào nhà để xe # [[vượt qua|Vượt qua]]; [[chọc thủng]], [[phá vỡ]]. #: ''to '''run''' rapids'' — vượt tác ghềnh #: ''to '''run''' to a blockade'' — tránh thoát vòng vây # [[cầu|Cầu]], [[phó mặc]] ([[may rủi]]...). #: ''to chance'' — cầu may # [[theo|Theo]], [[đi theo]]. #: ''to let things '''run''' their cours'' — cứ để cho mọi việc tiến hành theo lệ thường của nó #: ''to '''run''' a scent'' — theo vết (thú săn) # [[đuổi theo|Đuổi theo]], [[rượt theo]] ([[thú]] [[săn]]...). #: ''to '''run''' to earth'' — đuổi (chồn...) vào tận hang # Cho [[chảy]]; [[đổ]] ([[kim loại]]...) vào [[khuôn]]. #: ''to '''run''' the water off'' — cho nước chảy đi #: ''to '''run''' metal into mould'' — đổ kim loại vào khuôn # [[chỉ huy|Chỉ huy]], [[điều khiển]], [[quản lý]], [[trông nom]]. #: ''to '''run''' a hotel'' — quản lý một khách sạn #: ''to '''run''' a factory'' — điều khiển một nhà máy #: ''to '''run''' the show'' — điều khiển mọi việc # [[xô|Xô]] vào, [[lao]] vào, [[đụng]] vào. #: ''to '''run''' one's head against the wall'' — lao đầu vào tường # [[đâm|Đâm]] vào, [[chọc]] vào. #: ''to '''run''' one's sword through somebody; to '''run''' somebody through with one's sword'' — đâm lưỡi kiếm xuyên qua người ai # [[luồn|Luồn]]. #: ''to '''run''' a rope through a ring'' — luồn sợi dây thừng qua cái vòng # Đưa [[lướt]] đi. #: ''to '''run''' one's hand over something'' — đưa tay lướt trên vật gì #: ''to '''run''' one's fingers through one's hair'' — đưa ngón tay lên vuốt tóc # [[đổ|Đổ]] [[tràn trề]], đổ [[chứa chan]], đổ [[lai láng]], [[chảy]] [[đầm đìa]], chảy [[ròng ròng]]. #: ''to '''run''' wine'' — đổ rượu tràn trề #: ''to '''run''' blood'' — đổ máu lênh láng # Cho [[ra]] đồng [[cỏ]] ([[vật nuôi]]). # [[buôn lậu|Buôn lậu]]. #: ''to '''run''' arms'' — buôn lậu khí giới # [[khâu lược|Khâu lược]] (cái [[áo]]...). # [[gạch|Gạch]], [[vẽ]] (một [[đường]]...); [[đặt]] ([[đường dây]] [[điện thoại]]...). # [[để cho|Để cho]] [[chất đống]] ([[nợ nầm]]...). # [[đem|Đem]] ([[so sánh]]...). #: ''to paralled; to '''run''' a simile'' — đem so sánh, đem đối chiếu # [[đề cử|Đề cử]], [[giới thiệu]]; [[ủng hộ]] (một [[người]] ra [[ứng cử]]). #: ''to '''run''' a candidate'' — giới thiệu người ứng cử; ủng hộ một người ứng cử {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] iohx8i23l820zcghhtd5zkrc7iti5vt nghiến 0 92869 2358384 2272783 2026-05-24T06:48:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358384 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喭]]: [[ngái]], [[ngán]], [[nghiến]], [[nghiện]], [[nghỉn]], [[nghẹn]], [[ngạn]] *[[哯]]: [[hẹn]], [[nghiến]] *[[哏]]: [[hẹn]], [[cắn]], [[cân]], [[cấn]], [[gắng]], [[nghiến]], [[gắn]], [[ngận]] {{mid}} *[[㘙]]: [[nghiến]] *[[𧢟]]: [[nghiến]] *[[研]]: [[nghiên]], [[nghiến]], [[nghiễn]], [[nghiện]], [[nghiền]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nghiện]] :* [[nghiền]] :* [[nghiên]] {{-adj-}} '''nghiến''' # [[ham mê|Ham mê]] đến thành có [[thói quen]] rất [[khó]] [[chừa]]. #: ''Nghiện thuốc phiện.'' #: ''Nghiện rượu.NGhiệN húT.-.'' #: ''Cg..'' #: ''Nghiện ngập..'' #: ''Nghiện thuốc phiện.'' {{-verb-}} '''nghiến''' # [[lăn|Lăn]] trên một [[vật]] và đè [[nát]] [[ra]] hay đứt [[ra]]. #: ''Máy '''nghiến''' đứt ngón tay.'' #: ''Xe lửa '''nghiến''' chết người.'' # [[nghiền|Nghiền]] [[nát]] [[ra]]. #: ''Mọt '''nghiến''' gỗ.'' # [[nói|Nói]] một cách [[day dứt]] [[cay]] độc. #: ''Mẹ chồng '''nghiến''' con dâu.'' # [[ph|Ph]]. [[Tức]] [[khắc]] và [[nhanh chóng]]. #: ''Ăn '''nghiến''' đi.'' #: ''Nói xong xé '''nghiến''' tờ giấy.NGhiếN NGấU.-.'' #: ''Nh..'' #: '''''Nghiến''', ngh. II:.'' #: ''Ăn '''nghiến''' ngấu hết gói kẹo.NGhiếN.'' #: ''RăNG.-'' # [[xát|Xát]] [[mạnh]] [[hai]] [[hàm răng]] [[với nhau]] thành [[tiếng]]. # [[cắn|Cắn]] [[chặt]] [[hai]] [[hàm răng]] [[tỏ]] ý [[tức giận]] [[lắm]]. #: ''Máu ghen ai chẳng chau mày '''nghiến''' răng (K).NGhiệN.-'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ncf41dealbbk08sjjn6fvpjrnpzlmvd quỹ đạo 0 92873 2357549 1902131 2026-05-23T23:30:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357549 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|軌道}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''quỹ đạo''' # {{term|Thiên văn học}} [[đường|Đường]] [[chuyển động]] [[hình]] [[cong]] [[kín]] của một [[thiên thể]] có [[tiêu điểm]] là một [[thiên thể]] khác. #: ''Quả đất quay một vòng '''quỹ đạo''' của nó quanh Mặt trời mất 365 ngày 0 giờ 9 phút.'' # {{term|Vật lý học}} [[đường|Đường]] đi [[hình]] [[cong]] [[kín]] của một [[vật]] có [[chuyển động]] [[chu kỳ]]. #: ''Các điện tử quay chung quanh một hạt nhân nguyên tử theo những '''quỹ đạo''' khác nhau.'' # {{term|Nghĩa bóng}} [[ảnh hưởng|Ảnh hưởng]] đưa một [[đối tượng]] vào [[phạm vi]] [[hoạt động]] theo [[ý muốn]] của [[tác nhân]]. #: ''Hoa Kỳ hướng các nước được mình viện trợ vào '''quỹ đạo''' của mình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thiên văn học]] [[Thể loại:Vật lý học]] f4dpjpkehul7d7dydquewj0oryvjakd ngoan 0 92876 2357801 2272780 2026-05-24T02:28:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357801 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[狠]]: [[ngoan]], [[ngận]] *[[忨]]: [[ngoan]], [[trữ]], [[ngoạn]], [[uyển]] *[[抏]]: [[ngoan]], [[canh]], [[nột]], [[ngoạn]], [[nạp]] *[[园]]: [[ngoan]], [[viên]] *[[岏]]: [[ngoan]], [[hoàn]], [[đệ]] *[[頑]]: [[ngoan]], [[ngoạn]] *[[刓]]: [[ngoan]] {{mid}} *[[㝴]]: [[ngoan]] *[[蚖]]: [[ngoan]], [[nguyên]] *[[𠀻]]: [[ngoan]] *[[顽]]: [[ngoan]], [[ngoạn]] *[[鼋]]: [[ngoan]], [[nguyên]] *[[黿]]: [[ngoan]], [[nguyên]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[頑]]: [[ngoan]] *[[狠]]: [[ngoan]], [[ngận]] {{mid}} *[[刓]]: [[ngoan]] *[[黿]]: [[ngoan]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[狠]]: [[ngẩn]], [[ngoan]], [[ngận]] *[[忨]]: [[ngoan]], [[trạng]] *[[园]]: [[ngoan]], [[vườn]], [[viên]] *[[抏]]: [[ngoan]], [[ngón]] *[[頑]]: [[ngoan]], [[ngoãn]], [[ngoạn]] {{mid}} *[[刓]]: [[ngoan]] *[[岏]]: [[ngoan]] *[[顽]]: [[ngoan]], [[ngoạn]] *[[黿]]: [[nguyên]], [[ngoan]] {{bottom}} {{-adj-}} '''ngoan''' # [[nết na|Nết na]], [[dễ bảo]], [[chịu]] [[nghe lời]] (thường nói về [[trẻ em]]). #: ''Đứa bé '''ngoan'''.'' # {{term|Cũ}}. [[khôn|Khôn]] và [[giỏi]] (thường nói về [[phụ nữ]]). #: ''Gái '''ngoan'''.'' #: ''Nước lã mà vã nên hồ, Tay không mà nổi cơ đồ mới '''ngoan''' ([[ca dao]]).'' # {{term|Id.; kết hợp hạn chế}}. [[khéo|Khéo]] trong [[lao động]]. #: ''Cô ấy dệt trông '''ngoan''' tay lắm.'' # {{like-entry|ngon}}, thường dùng khi [[chúc]] một [[em bé]] hoặc một [[người]] mình [[thân thiết]] [[ngủ]] [[ngon]] một cách [[dễ thương]]. #: ''Chúc bé ngủ '''ngoan'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] i08j9mlf0gv73fji78n7kj8jes4kgxk ngài 0 92883 2357802 2087723 2026-05-24T02:29:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357802 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰅂]]: [[ngài]] *[[𠏥]]: [[ngài]] *[[𧍋]]: [[ngài]] *[[󰆐]]: [[ngài]] {{mid}} *[[𠊛]]: [[người]], [[ngài]] *[[𠊚]]: [[người]], [[ngài]] *[[蛾]]: [[nga]], [[ngài]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngai]] :* [[ngãi]] :* [[Ngái]] {{giữa}} :* [[ngải]] :* [[ngái]] :* [[ngại]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ngài''' # [[con|Con]] [[bướm]] [[do]] [[con]] [[tằm]] [[biến]] thành. #: ''Mắt phượng mày '''ngài'''. ([[tục ngữ]])'' # [[lông mày|Lông mày]] đẹp. #: ''Khuôn trăng đầy đặn, nét '''ngài''' nở nang (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-pronoun-}} '''ngài''' # Đại [[từ]] [[ngôi thứ hai]] dùng để [[nói]] với [[người]] [[mà]] [[mình]] [[coi trọng]]. #: ''Xin cảm ơn '''ngài''' đã chiếu cố đến chúng tôi.'' # Đại [[từ]] [[ngôi thứ ba]] chỉ [[thần]], [[thánh]]. #: ''Người ta nói '''ngài''' thiêng lắm đấy.'' # [[từ|Từ]] đặt trước [[danh từ]] chỉ một [[tước vị]]. #: ''Bộ trưởng.'' #: '''''Ngài''' đại sứ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-nuo-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Cổ Liêm}} [[người]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nguồn]] t7sd2h5zi30b3brkeog9rfwtjy3tdgb ngàn 0 92885 2357593 2272708 2026-05-24T00:22:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357593 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[虤]]: [[ngan]], [[ngàn]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[岸]]: [[ngan]], [[nghìn]], [[ngàn]], [[ngạn]] *[[嵃]]: [[nghến]], [[ngàn]] *[[𠦳]]: [[nghìn]], [[ngàn]] {{giữa}} *[[𡶨]]: [[ngàn]] *[[彦]]: [[ngán]], [[ngàn]], [[ngạn]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngăn]] :* [[ngạn]] :* [[ngan]] :* [[ngân]] :* [[ngần]] :* [[ngấn]] {{giữa}} :* [[Ngạn]] :* [[ngán]] :* [[ngắn]] :* [[Ngân]] :* [[ngẩn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''ngàn''' # {{term|Vch.}} [[rừng|Rừng]]. #: ''Vượt suối băng '''ngàn'''.'' #: ''Đốn [[tre]] đẵn [[gỗ]] trên '''ngàn'''... (ca dao)'' {{-num-}} '''ngàn''' # Một [[trăm]] [[gấp]] [[mười]] lần. {{-syn-}} * [[nghìn]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 9kzu44gqjsm468ngt0fhp3l45mnohg0 quê 0 92886 2357803 2274356 2026-05-24T02:30:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2357803 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡋣]]: [[quê]] *[[圭]]: [[khuê]], [[quê]], [[que]], [[khoai]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quế]] :* [[què]] :* [[Quế]] {{giữa}} :* [[quẻ]] :* [[que]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quê''' # [[nơi|Nơi]] [[gia]] đình, [[họ hàng]] làm ăn, [[sinh sống]] [[từ]] nhiều đời, có tình cảm [[gắn bó]] [[thân thiết]] với [[mình]]. #: ''Về thăm '''quê'''.'' #: ''Xa '''quê''' đã nhiều năm.'' # [[nông thôn|Nông thôn]]. #: ''Ở '''quê''' ra tỉnh.'' {{-adj-}} '''quê''' # Có vẻ [[mộc mạc]], [[thô kệch]], không [[tinh tế]], [[thanh lịch]]. #: ''Ăn mặc hơi '''quê'''.'' #: ''Trông nó '''quê''' lắm.'' # tưởng thế nhưng không phải thế #: ''Quê'' một cục {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] o8so9qqxz1q5znm2dgx8mr5l6v8zl6o què 0 92888 2358383 2274358 2026-05-24T06:48:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358383 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨅐]]: [[què]] *[[跪]]: [[quỵ]], [[quì]], [[quải]], [[quại]], [[quỳ]], [[quị]], [[quày]], [[quậy]], [[què]], [[quy]] {{mid}} *[[蹷]]: [[quệ]], [[què]] *[[蹶]]: [[quyết]], [[quệ]], [[què]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quế]] :* [[quẻ]] :* [[Quế]] {{giữa}} :* [[quê]] :* [[que]] {{cuối}} {{-adj-}} '''què''' # [[do|Do]] bị thương tật, tay chân không [[cử]] động được [[bình thường]]. #: ''Chưa đui, chưa '''què''', chớ khoe rằng tốt. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] p7gcgx75xe8ptz1ztobviqdc6sr6l1e ngáo 0 92889 2357804 2027775 2026-05-24T02:30:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2357804 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[奡]]: [[ngáo]], [[ngoáo]], [[ngạo]] *[[𤢫]]: [[ngáo]] *[[傲]]: [[ngão]], [[ngáo]], [[nghẹo]], [[ngạo]], [[nghệu]] {{mid}} *[[熬]]: [[ngao]], [[ngáo]] *[[𨎞]]: [[ngáo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ngạo]] :* [[ngào]] :* [[ngao]] {{-noun-}} '''ngáo''' # [[dụng cụ|Dụng cụ]] bằng [[sắt]] hình móc câu [[thường dùng]] để [[móc]] [[hàng hoá]] [[bốc vác]]. # {{like-entry|ngoáo}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] nwowb06np10fy8dw2bzvmrj0b0d2l3x quái 0 92892 2358382 2274216 2026-05-24T06:47:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358382 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[褂]]: [[quái]], [[quải]] *[[儈]]: [[cối]], [[quái]], [[khoái]] *[[劊]]: [[quái]], [[khoái]] *[[脍]]: [[quái]], [[khoái]] *[[禬]]: [[xối]], [[cối]], [[quái]] *[[𢶒]]: [[quái]] *[[鲙]]: [[quái]], [[khoái]] *[[抱]]: [[bào]], [[quái]], [[bão]] *[[侩]]: [[quái]], [[khoái]] *[[怪]]: [[quái]] *[[夬]]: [[quái]], [[quải]], [[quyết]] *[[澮]]: [[quái]], [[khoái]] *[[𦊱]]: [[quái]], [[quải]] *[[鄶]]: [[cối]], [[quái]] *[[刽]]: [[quái]], [[khoái]] *[[鱠]]: [[quái]], [[khoái]] *[[膾]]: [[quái]], [[khoái]] *[[鬠]]: [[quái]] {{mid}} *[[浍]]: [[quái]] *[[叏]]: [[quái]] *[[郐]]: [[cối]], [[quái]] *[[絓]]: [[quái]], [[quai]], [[quải]] *[[诖]]: [[quái]], [[quải]] *[[襘]]: [[quái]] *[[旝]]: [[cốc]], [[quái]] *[[巜]]: [[quái]] *[[恠]]: [[quái]] *[[罣]]: [[khuể]], [[quái]], [[quải]] *[[廥]]: [[quái]] *[[卦]]: [[quái]], [[quải]] *[[烩]]: [[quái]], [[khoái]] *[[罫]]: [[quái]], [[quải]] *[[獪]]: [[quái]], [[khoái]] *[[狯]]: [[quái]] *[[燴]]: [[quái]], [[khoái]], [[hội]] *[[詿]]: [[quái]], [[biền]], [[quải]], [[quá]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[旝]]: [[quái]] *[[恠]]: [[quái]] *[[罣]]: [[khuể]], [[quái]] *[[褂]]: [[quái]] *[[卦]]: [[quái]] *[[儈]]: [[quái]] *[[怪]]: [[quái]] *[[夬]]: [[quái]] {{mid}} *[[澮]]: [[quái]] *[[鱠]]: [[quái]], [[khoái]] *[[獪]]: [[quái]] *[[燴]]: [[quái]] *[[劊]]: [[quái]] *[[詿]]: [[quái]] *[[膾]]: [[quái]], [[khoái]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[褂]]: [[quái]], [[quải]] *[[儈]]: [[quái]], [[cúi]], [[khoái]], [[cùi]] *[[劊]]: [[quái]] *[[夬]]: [[quái]] *[[鬠]]: [[quái]], [[xoáy]] *[[侩]]: [[quái]], [[khoái]] *[[怪]]: [[quái]], [[quảy]], [[quải]], [[quấy]], [[quế]] *[[禬]]: [[quái]], [[cối]] *[[澮]]: [[hói]], [[quái]], [[khoái]], [[hội]], [[gội]] *[[鄶]]: [[quái]] *[[刽]]: [[quái]] *[[膾]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[cối]] *[[鱠]]: [[gỏi]], [[quái]], [[khoái]], [[khoai]] {{mid}} *[[叏]]: [[quái]] *[[拐]]: [[quái]], [[quay]], [[quảy]], [[quải]], [[quầy]], [[quày]] *[[絓]]: [[quái]], [[quai]], [[quải]] *[[诖]]: [[quái]], [[quải]] *[[襘]]: [[quái]], [[cỏi]], [[cỗi]], [[hôi]], [[gói]], [[gối]], [[cởi]], [[cổi]] *[[旝]]: [[quái]] *[[恠]]: [[quái]], [[quấy]] *[[罣]]: [[quái]], [[quải]] *[[廥]]: [[quái]] *[[卦]]: [[quái]], [[quải]], [[quẻ]] *[[獪]]: [[quái]], [[khoái]], [[sói]] *[[燴]]: [[quái]], [[dõi]], [[giõi]], [[khoái]], [[giọi]], [[rọi]], [[dọi]] *[[詿]]: [[quái]], [[quải]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[quài]] :* [[quai]] {{-noun-}} '''quái''' # [[con|Con]] [[vật]] [[tưởng tượng]], [[hình thù]] [[ghê gớm]], [[coi như]] có thể [[làm hại]] [[người]]. #: '''''Quái''' vật.'' #: ''Yêu '''quái'''.'' {{-adj-}} '''quái''' # [[lạ lùng|Lạ lùng]]. #: ''Sao có chuyện '''quái''' thế?'' # [[ranh mãnh|Ranh mãnh]]. #: ''Nó '''quái''' thế đấy!'' {{-adv-}} '''quái''' # Dùng để [[nhấn mạnh]] vào [[ý]] [[phủ định]]. #: ''Làm '''quái''' gì những chuyện vặt ấy.'' #: ''Chẳng biết '''quái''' gì.'' {{-interj-}} '''quái''' # Dùng để [[tỏ]] ý [[ngạc nhiên]]. #: '''''Quái''' nhỉ?'' #: '''''Quái''', khỏe thế mà chết.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # [[con]] [[trâu]]. {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} grobfulzrf66z9mvsi3hib6uuiw58ue quàng 0 92894 2358388 2274224 2026-05-24T06:50:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358388 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[晃]]: [[quáng]], [[quàng]], [[hoảng]] *[[挄]]: [[quàng]], [[quanh]], [[quẳng]], [[quăng]] *[[光]]: [[cuông]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]], [[quăng]] *[[權]]: [[quờn]], [[quàng]], [[quàn]], [[quyền]] {{mid}} *[[咣]]: [[quàng]], [[oàng]], [[oang]] *[[󰋃]]: [[quàng]] *[[絖]]: [[quàng]], [[khoáng]], [[quang]], [[choàng]], [[nhoang]] *[[桄]]: [[quáng]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quãng]] :* [[quáng]] :* [[quẳng]] :* [[quầng]] {{giữa}} :* [[quang]] :* [[quăng]] :* [[quặng]] :* [[quẩng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''quàng''' # [[vòng|Vòng]] [[cánh tay]] ôm qua [[người]] hay qua [[vai]], qua [[cổ]] [[người]] khác. #: ''Em bé '''quàng''' lấy cổ mẹ.'' #: '''''Quàng''' tay nhau.'' #: ''Ôm '''quàng'''.'' # [[mang|Mang]] vào [[thân mình]] bằng cách [[quấn]] hoặc [[vòng]] qua [[người]], qua đầu. #: '''''Quàng''' khăn.'' #: '''''Quàng''' tấm nylon che mưa.'' #: ''Súng '''quàng''' vai.'' # {{term|Id.}} . [[Vướng]] [[phải]], mắc phải khi đang đi. #: ''Đi đâu mà vội mà vàng, Mà vấp phải đá mà '''quàng''' phải dây ([[ca dao]]).'' # {{term|Kng.}} . Một cách [[nhanh]], [[vội]], [[cốt]] cho [[xong]] để [[làm việc]] khác. #: ''Ăn '''quàng''' mấy lưng cơm rồi đi.'' #: ''Làm '''quàng''' lên!'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Không]] [[kể gì]] đúng [[sai]]. #: ''Nói '''quàng'''.'' #: ''Vơ '''quàng'''.'' #: ''Thấy người sang bắt '''quàng''' làm họ ([[tục ngữ]]).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[láo]], [[bậy]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} 26ojct5aedtiphxko6mt66u1lago8nx quà 0 92896 2357806 2274215 2026-05-24T02:30:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357806 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[菓]]: [[quà]], [[quả]] *[[𩟂]]: [[quà]] *[[𩛃]]: [[quà]] {{mid}} *[[𩚧]]: [[quà]] *[[𧵟]]: [[quà]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quả]] :* [[qua]] :* [[quạ]] {{giữa}} :* [[qua]] :* [[quá]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quà''' # [[thức|Thức]] [[mua]] để ăn thêm, ăn [[chơi]], [[ngoài]] [[bữa]] [[chính]] (nói khái quát). #: '''''Quà''' sáng.'' #: ''Hay ăn '''quà''' vặt.'' # [[vật|Vật]] [[tặng]], [[biếu]] để [[tỏ]] [[lòng]] [[quan tâm]], [[quý mến]]. #: '''''Quà''' mừng đám cưới.'' #: '''''Quà''' sinh nhật cho con.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ns8myrgear9gpmf0ylqyvmi4usylpwj ngạnh 0 92897 2358389 2276008 2026-05-24T06:50:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358389 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鯁]]: [[ngạnh]], [[cánh]] *[[鲠]]: [[ngạnh]], [[cánh]] *[[綆]]: [[cảnh]], [[ngạnh]] *[[硬]]: [[ngạnh]] *[[粳]]: [[canh]], [[ngạnh]], [[cánh]] {{mid}} *[[梗]]: [[cạnh]], [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]] *[[㾘]]: [[cạnh]], [[ngạnh]] *[[哽]]: [[cảnh]], [[ngạnh]], [[cánh]] *[[骾]]: [[ngạnh]], [[cánh]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鯁]]: [[ngạnh]] *[[硬]]: [[ngạnh]] *[[粳]]: [[canh]], [[ngạnh]], [[cánh]] {{mid}} *[[梗]]: [[ngạnh]] *[[哽]]: [[ngạnh]] *[[骾]]: [[ngạnh]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鯁]]: [[cánh]], [[ngạnh]] *[[鲠]]: [[ngạnh]] *[[硬]]: [[ngạnh]] *[[更]]: [[cánh]], [[ngạnh]], [[gánh]], [[canh]] {{mid}} *[[梗]]: [[ngáng]], [[ngánh]], [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[chành]], [[ngành]], [[gánh]], [[ghềnh]], [[nhánh]], [[nhành]], [[cạnh]], [[cành]] *[[哽]]: [[cảnh]], [[cánh]], [[ngạnh]], [[nghẹn]] *[[骾]]: [[cánh]], [[ngạnh]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[ngảnh]] :* [[ngành]] {{-noun-}} '''ngạnh''' # [[mũi nhọn|Mũi nhọn]] và [[sắc]] [[chĩa]] [[chéo]] [[ra]] [[ngược chiều]] với [[mũi nhọn]] [[chính]] để làm cho [[vật]] bị [[mắc]] vào [[khó]] [[giãy]] [[ra]]. #: '''''Ngạnh''' lưỡi câu.'' #: ''Chông sắt có nhiều '''ngạnh'''.'' # [[gai xương|Gai xương]] [[cứng]] ở [[vây]] [[ngực]] một [[số]] [[loài]] [[cá]]. #: '''''Ngạnh''' cá trê.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] si48i90mwa95la0z26otapbfvs150ba ngấm 0 92899 2358380 1880255 2026-05-24T06:47:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358380 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]] *[[𣵴]]: [[ngấm]] {{mid}} *[[澿]]: [[ngấm]] *[[𦡞]]: [[ngấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngấm''' # Đã [[thấm]] [[hoàn toàn]] một [[chất lỏng]] nào đó [[do]] đã được [[ngâm]] [[lâu]], hoặc đã [[chịu]] đầy đủ [[tác dụng]] của [[nó]] (có thể tan một phần trong đó). #: ''Vải đã '''ngấm''' nước.'' #: ''Ngâm rượu chưa '''ngấm'''.'' #: ''Chè pha đã '''ngấm'''.'' # Đã [[dần dần]] [[chịu]] một [[tác dụng]] nào đó đến [[mức]] [[thấy]] [[rõ]]. #: '''''Ngấm''' thuốc, người khoẻ ra.'' #: ''Giờ mới '''ngấm''' mệt.'' #: '''''Ngấm''' đòn (kng. ).'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gwqkluqq6zgbdrdop3l25kln5j2h4vi 2358381 2358380 2026-05-24T06:47:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358381 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[汵]]: [[ngấm]], [[ngầm]] *[[𣵴]]: [[ngấm]] {{mid}} *[[澿]]: [[ngấm]] *[[𦡞]]: [[ngấm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngậm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngấm''' # Đã [[thấm]] [[hoàn toàn]] một [[chất lỏng]] nào đó [[do]] đã được [[ngâm]] [[lâu]], hoặc đã [[chịu]] đầy đủ [[tác dụng]] của [[nó]] (có thể tan một phần trong đó). #: ''Vải đã '''ngấm''' nước.'' #: ''Ngâm rượu chưa '''ngấm'''.'' #: ''Chè pha đã '''ngấm'''.'' # Đã [[dần dần]] [[chịu]] một [[tác dụng]] nào đó đến [[mức]] [[thấy]] [[rõ]]. #: '''''Ngấm''' thuốc, người khoẻ ra.'' #: ''Giờ mới '''ngấm''' mệt.'' #: '''''Ngấm''' đòn (kng. ).'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ozf5lbfl6rdtih27zyoun56dlumshtr quang 0 92900 2358390 2274219 2026-05-24T06:50:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358390 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[觥]]: [[quang]], [[quăng]] *[[桄]]: [[quang]], [[quáng]] *[[銧]]: [[quang]], [[quắc]] *[[黆]]: [[quang]], [[chiêm]] *[[光]]: [[quang]] *[[侊]]: [[quang]] *[[灮]]: [[quang]] *[[胱]]: [[quang]] {{mid}} *[[觵]]: [[quang]], [[quăng]] *[[䮲]]: [[quang]] *[[㫕]]: [[quang]] *[[炗]]: [[quang]] *[[珖]]: [[quang]] *[[洸]]: [[quang]], [[hoảng]] *[[絖]]: [[quang]], [[khoáng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[光]]: [[quang]] *[[胱]]: [[quang]] *[[觥]]: [[quang]] {{mid}} *[[桄]]: [[quáng]], [[quang]] *[[觵]]: [[quang]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[觥]]: [[khoang]], [[quang]], [[quanh]] *[[桄]]: [[quáng]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]] *[[光]]: [[cuông]], [[quàng]], [[khoang]], [[quang]], [[quăng]] *[[絖]]: [[quàng]], [[khoáng]], [[quang]], [[choàng]], [[nhoang]] *[[灮]]: [[quang]] {{mid}} *[[胱]]: [[quang]], [[choáng]] *[[炗]]: [[quang]] *[[珖]]: [[quang]] *[[洸]]: [[thoáng]], [[hoảng]], [[quang]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quãng]] :* [[quáng]] :* [[quẳng]] :* [[quầng]] {{giữa}} :* [[quàng]] :* [[quăng]] :* [[quặng]] :* [[quẩng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quang''' # Đồ dùng [[tết]] bằng những [[sợi]] [[dây]] [[bền]] để đặt [[vật]] [[gánh]] đi hoặc [[treo]] [[lên]]. #: ''Đôi '''quang''' [[mây]].'' # {{@|kết hợp hạn chế}} [[ánh sáng|Ánh sáng]]. #: ''Vật phản '''quang'''.'' #: ''Thuốc cản '''quang'''.'' # {{@|khẩu ngữ}} [[quang học|Quang học]] (nói tắt). #: ''Các thiết bị '''quang'''.'' {{-adj-}} '''quang''' # [[sáng sủa|Sáng sủa]], không bị [[che chắn]] [[ánh sáng]] [[mặt trời]]. #: ''Trời '''quang''' mây tạnh.'' #: ''Đường '''quang''', không một bóng cây.'' #: ''Phát '''quang'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /kwaːŋ¹/ {{-adj-}} {{pn}} # [[sạch]]. [[Thể loại:Tính từ tiếng Mường]] ia0nfsnm3h6gnvpvm8j9tmkdsc0tojw ngậm 0 92901 2358373 1880280 2026-05-24T06:46:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358373 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[唅]]: [[ham]], [[hằm]], [[hầm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[hợm]], [[hụm]], [[hàm]], [[ngâm]], [[hăm]] *[[噤]]: [[cấm]], [[cúm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]] *[[含]]: [[ngoàm]], [[hám]], [[ngậm]], [[hàm]], [[hờm]] {{mid}} *[[𡄎]]: [[gặm]], [[ngậm]], [[gậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]] *[[唫]]: [[ngẩm]], [[câm]], [[gặm]], [[căm]], [[ngậm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]], [[cẩm]] *[[吟]]: [[ngẩm]], [[ngăm]], [[ngăn]], [[ngợm]], [[cầm]], [[ngắm]], [[gặm]], [[ngậm]], [[gầm]], [[ngỡm]], [[ngầm]], [[ngẫm]], [[gẫm]], [[ngâm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngắm]] :* [[ngám]] :* [[ngâm]] :* [[ngẫm]] {{giữa}} :* [[ngăm]] :* [[ngàm]] :* [[ngầm]] :* [[ngấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''ngậm''' # [[mím|Mím]] [[môi]] lại để [[giữ]] cho [[miệng]] ở [[trạng thái]] [[khép kín]]; [[trái]] với [[há]]. #: '''''Ngậm''' chặt miệng.'' # [[giữ|Giữ]] ở [[miệng]] hoặc trong [[miệng]]. #: '''''Ngậm''' thuốc .'' #: ''Mồm '''ngậm''' kẹo.'' # [[nén|Nén]] [[chịu]] đựng. #: '''''Ngậm''' oan.'' #: '''''Ngậm''' đắng ra về.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] fivo80acxnzev0pmythd8jrzg4le5g3 ngọt 0 92903 2357807 2162096 2026-05-24T02:30:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357807 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[兀]]: [[ngặt]], [[ngọt]], [[ngút]], [[ngát]], [[ngột]] *[[󰎦]]: [[ngọt]] *[[󰆘]]: [[ngọt]] {{mid}} *[[𠮾]]: [[ngặt]], [[ngọt]], [[ngút]] *[[𤮿]]: [[ngọt]] *[[𤮾]]: [[gọt]], [[ngọt]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ngót]] :* [[ngột]] {{giữa}} :* [[ngốt]] :* [[ngớt]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ngọt''' # [[có|Có]] [[vị]] như [[vị]] của đường, [[mật]]. #: ''Cam '''ngọt''' .'' #: ''Nước rất '''ngọt'''.'' #: ''Thích ăn của '''ngọt'''.'' # {{term|Món ăn}} [[ngon|Ngon]], đậm đà, [[dễ]] ăn. #: ''Cơm dẻo canh '''ngọt'''.'' #: ''Gà '''ngọt''' thịt.'' # {{term|Lời, giọng, âm thanh}} [[dễ|Dễ]] [[nghe]], êm [[tai]]. #: ''Trẻ con ưa '''ngọt'''.'' #: '''''Ngọt''' giọng hò.'' #: ''Giọng nói '''ngọt''' ngào.'' # {{term|Sắc, rét}} Ở [[mức độ]] [[cao]]. #: ''Dao sắc '''ngọt'''.'' #: ''Rét '''ngọt'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] loma6ce60kxk177gt6gt69frqpd4alx phỏng 0 92905 2358391 2323092 2026-05-24T06:50:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358391 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[倣]]: [[phảng]], [[phỏng]], [[phóng]] *[[㑂]]: [[phảng]], [[phỏng]] *[[㕫]]: [[phảng]], [[phỏng]] *[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]] {{mid}} *[[㧍]]: [[phảng]], [[phỏng]] *[[访]]: [[phỏng]], [[phóng]] *[[仿]]: [[phang]], [[phảng]], [[bàng]], [[phưởng]], [[phỏng]], [[phóng]], [[đẩu]] *[[放]]: [[phỏng]], [[phóng]], [[phương]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[倣]]: [[phỏng]] *[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]] {{mid}} *[[仿]]: [[phảng]], [[phỏng]] *[[放]]: [[phỏng]], [[phóng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[倣]]: [[phảng]], [[phỏng]], [[phạng]], [[phổng]], [[phóng]], [[phỗng]] *[[𤊦]]: [[phỏng]] *[[訪]]: [[phỏng]], [[phóng]] {{mid}} *[[访]]: [[phỏng]] *[[彷]]: [[phưởng]], [[phảng]], [[bàng]], [[phẳng]], [[phỏng]], [[vưởng]] *[[仿]]: [[phàng]], [[phưởng]], [[phảng]], [[bàng]], [[phẳng]], [[phần]], [[phỏng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[phòng]] :* [[phong]] :* [[phòng]] :* [[phông]] :* [[phổng]] {{giữa}} :* [[phong]] :* [[phong]] :* [[phóng]] :* [[phồng]] :* [[phỗng]] {{cuối}} {{-adj-}} '''phỏng''' # {{term|Đph}} [[Như|Như]] [[Bỏng]]. #: ''Cháu nó bị '''phỏng''' nước sôi.'' # [[trgt|Trgt]] [[Liệu]] [[chừng]]. #: ''Nhìn trời mà than vãn, '''phỏng''' anh có chịu được không? ([[w:Hoàng Đạo Thúy|Hoàng Đạo Thúy]])'' # [[trgt|Trgt]] [[Phải]] không. #: ''Đã sang ông.'' #: ''Lí đánh tổ tôm rồi '''phỏng''' ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' #: ''Đồng chí về công tác ở nông trường.'' #: ''Điện-biên-phủ '''phỏng'''? ([[w:Nguyễn Tuân|Nguyễn Tuân]])'' {{-verb-}} '''phỏng''' # [[bắt chước|Bắt chước]]. #: ''Vở kịch ấy '''phỏng''' theo một cuốn tiểu thuyết.'' # [[trgt|Trgt]] ước [[chừng]]. #: ''Tính.'' #: ''Xem còn đủ tiền đi du lịch hay không.'' #: ''Đoán '''phỏng''' là anh ấy sẽ về kịp làm giỗ mẹ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyj-}} {{-noun-}} {{head|tyj|Danh từ}} # cái [[phong]] ([[dụng cụ]] đong nước đổ vào [[chum]] khi uống rượu cần, làm bằng sừng trâu). {{-ref-}} * {{R:Sầm Văn Bình}} {{c|tyj|Dụng cụ}} 3mo4ffth5dttvh75fnjfhld2jhmgvej nha 0 92906 2358392 2287369 2026-05-24T06:50:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358392 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鴉]]: [[nha]] *[[琊]]: [[nha]], [[da]], [[gia]] *[[椏]]: [[nha]], [[á]] *[[砑]]: [[nha]], [[nhạ]] *[[牙]]: [[nha]] *[[吓]]: [[hạ]], [[nha]], [[hách]] *[[枒]]: [[nha]], [[nhạ]] *[[蚜]]: [[nha]], [[da]], [[gia]] *[[玡]]: [[nha]] *[[伢]]: [[nha]] *[[鸦]]: [[nha]] *[[丫]]: [[nha]], [[giác]], [[a]] *[[芽]]: [[nha]] {{mid}} *[[呀]]: [[nha]], [[a]] *[[厊]]: [[nha]], [[áp]], [[nhã]] *[[雅]]: [[nha]], [[nhã]] *[[哑]]: [[nha]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]] *[[齖]]: [[nha]], [[nhạ]], [[ngà]] *[[衙]]: [[nha]], [[ngữ]] *[[啞]]: [[nha]], [[ố]], [[ách]], [[á]], [[a]], [[nhạ]] *[[桠]]: [[nha]] *[[犽]]: [[nha]] *[[孲]]: [[nha]] *[[鵶]]: [[nha]] *[[惹]]: [[nha]], [[nặc]], [[nhạ]], [[nhã]], [[nhược]] *[[釾]]: [[nha]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[呀]]: [[nha]] *[[鴉]]: [[nha]] *[[丫]]: [[nha]] *[[椏]]: [[nha]] *[[衙]]: [[nha]] {{mid}} *[[牙]]: [[nha]] *[[芽]]: [[nha]] *[[蚜]]: [[nha]] *[[啞]]: [[nha]], [[ách]], [[á]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鴉]]: [[ác]], [[a]], [[nha]] *[[椏]]: [[a]], [[nha]], [[á]] *[[砑]]: [[nha]], [[nhạ]] *[[牙]]: [[nga]], [[ngà]], [[nhơ]], [[nha]] *[[吓]]: [[hạ]], [[hự]], [[hách]], [[nha]] *[[枒]]: [[nha]] *[[󰒖]]: [[nha]] *[[蚜]]: [[da]], [[nha]], [[nhá]], [[gia]] *[[玡]]: [[nga]], [[ngà]], [[nha]] *[[伢]]: [[nha]] *[[鸦]]: [[a]], [[nha]] {{mid}} *[[丫]]: [[a]], [[nha]] *[[芽]]: [[nha]] *[[呀]]: [[nhơ]], [[nha]], [[nhá]], [[nhả]] *[[雅]]: [[nha]], [[nhã]] *[[齖]]: [[nha]], [[nhạ]] *[[衙]]: [[ngữ]], [[nha]] *[[啞]]: [[ách]], [[ạ]], [[ớ]], [[ố]], [[nha]], [[á]], [[nhạ]] *[[桠]]: [[a]], [[nha]] *[[犽]]: [[nha]] *[[孲]]: [[nha]] *[[鵶]]: [[ác]], [[a]], [[ó]], [[nha]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhá]] :* [[nhả]] {{giữa}} :* [[nhã]] :* [[nhà]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nha''' # [[cơ quan|Cơ quan]] [[hành chính]] trước đây, [[tương đương]] với [[tổng cục]]. #: '''''Nha''' khí tượng.'' #: '''''Nha''' cảnh sát.'' # [[nha lại|Nha lại]]. #: ''Nói tắt.'' {{-interj-}} '''nha''' # {{term|Phương ngữ, địa phương}} [[nhé|Nhé]]. #: ''Con đi chơi mẹ '''nha'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] =={{langname|cmo}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|cmo|Danh từ}} # [[lá]]. {{-aav-qal-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nhà]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Quảng Lâm]] j7azlbqbreq7rxn7c54vvbh6k82pe60 nhai 0 92908 2358396 2276619 2026-05-24T06:51:38Z Trong Dang 52461 /* */ 2358396 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[啀]]: [[nhai]] *[[巀]]: [[nhai]] *[[挨]]: [[ải]], [[ai]], [[nhai]], [[tróc]] *[[嘊]]: [[nhai]] *[[𪘬]]: [[nhai]] *[[涯]]: [[nhai]] *[[捱]]: [[ai]], [[nhai]], [[ngai]] {{mid}} *[[厓]]: [[nhai]] *[[崕]]: [[nhai]] *[[街]]: [[nhai]] *[[崖]]: [[nhai]] *[[泙]]: [[phanh]], [[khám]], [[nhai]] *[[睚]]: [[nhai]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[涯]]: [[nhai]] *[[捱]]: [[nhai]] *[[厓]]: [[nhai]] {{mid}} *[[街]]: [[nhai]] *[[崖]]: [[nhai]] *[[睚]]: [[nhai]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[啀]]: [[nhơi]], [[nhai]] *[[㖇]]: [[nhai]], [[nhí]], [[nhe]], [[nhè]] *[[巀]]: [[nhai]] *[[嘊]]: [[nhai]] *[[涯]]: [[rười]], [[nhầy]], [[nhai]], [[nhười]], [[rượi]], [[nhoài]] *[[捱]]: [[ai]], [[nhay]], [[nhai]] {{mid}} *[[厓]]: [[nhai]], [[day]] *[[崕]]: [[nhai]] *[[街]]: [[nhây]], [[nhầy]], [[nhai]] *[[崖]]: [[nhai]], [[day]] *[[睚]]: [[nhai]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhài]] :* [[nhái]] {{giữa}} :* [[nhãi]] :* [[nhại]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhai''' # [[nghiền|Nghiền]] nhỏ, [[nghiền]] [[nát]] giữa [[hai]] [[hàm răng]]. #: '''''Nhai''' kẹo.'' #: ''Miệng bỏm bẻm '''nhai''' trầu.'' #: ''Tay làm hàm '''nhai''' ([[tục ngữ]]).'' # {{term|Kng.}} . [[Lặp]] lại nhiều [[lần]] ở [[cửa miệng]] (hàm ý chê). #: ''Bài '''nhai''' mãi không thuộc.'' #: '''''Nhai''' đi '''nhai''' lại luận điệu cũ rích.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|crw}}== ==={{ĐM|verb}}=== {{head|crw|Động từ}} # [[nói]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Thomas, David. (1970) ''Vietnam word list (revised): Chrau Jro''. SIL International. lurusg64ectilk4h9iv3hybxd0q717b phản 0 92910 2358400 2104753 2026-05-24T06:54:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358400 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} * [[坂]]: '''phản''', bản * [[岅]]: '''phản''', bản * [[炍]]: '''phản''' * [[忭]]: '''phản''', biện * [[阪]]: '''phản''', bản, bổn {{giữa}} * [[反]]: '''phản''', phiến, phiên * [[仮]]: '''phản''' * [[返]]: '''phản''' * [[叛]]: '''phản''', bản, ban, bạn, phán * [[銴]]: '''phản''', túi {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} * [[阪]]: '''phản''' * [[坂]]: '''phản''' {{giữa}} * [[反]]: '''phản''', phiên * [[返]]: '''phản''' {{bottom}} {{-nôm-}} {{đầu}} * [[󰋁]]: '''phản''' * [[坂]]: '''phản''', phẳng, bản * [[岅]]: '''phản''', bản * [[炍]]: '''phản''' * [[阪]]: '''phản''', bổn, bản * [[反]]: phiên, '''phản''' {{giữa}} * [[仮]]: '''phản''' * [[返]]: '''phản''' * [[版]]: '''phản''', bổn, ván, bản, bảng, bỡn * [[叛]]: ban, '''phản''', bạn, phán * [[板]]: bẩng, '''phản''', bổn, bửng, ván, bản, vốn] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} * {{l|vi|phan}} * {{l|vi|Phan}} * {{l|vi|phán}} * {{l|vi|Phán}} * {{l|vi|phạn}} * {{l|vi|Phạn}} {{giữa}} * {{l|vi|phân}} * {{l|vi|phần}} * {{l|vi|phấn}} * {{l|vi|phận}} * {{l|vi|phẫn}} {{cuối}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # Đồ dùng để [[nằm]], bằng [[gỗ]], thường bằng các tấm [[ván]] dày ghép liền lại, có chân [[kê]]. #: {{ux|vi|Bộ '''phản''' gỗ.}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # [[thay đổi|Thay đổi]] hẳn [[thái độ]], [[hành động]] [[chống]] lại, [[làm hại]] người có [[quan hệ]] [[gắn bó]] với mình. #: {{ux|vi|Bị lộ vì có kẻ '''phản'''.}} #: {{ux|vi|Lừa thầy '''phản''' bạn.}} #: {{collocation|vi|Làm '''phản'''.}} #: {{ux|vi|Ngựa '''phản''' chủ.}} # {{label|vi|cái của chính mình}} Làm hại mình một cách không ngờ. #: {{ux|vi|Hắn giả trang làm người địa phương, nhưng giọng nói lơ lớ đã '''phản''' hắn.}} {{-prefix-}} {{vi-prefix}} # {{non-gloss definition|Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "[[ngược]] lại, ngược trở lại"}}. {{-drv-}} * {{vie-l|phản tác dụng}} * {{vie-l|phản khoa học}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{R:Tratu|vn|vn}} hz879hwxra7ummx6irccbbqriex15lh phú 0 92911 2358399 2273283 2026-05-24T06:54:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2358399 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[複]]: [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]] *[[覆]]: [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]] *[[妩]]: [[vũ]], [[phú]] *[[冨]]: [[phú]] *[[赋]]: [[phú]] *[[賦]]: [[phú]] {{mid}} *[[复]]: [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[phức]], [[phú]] *[[富]]: [[phú]] *[[娬]]: [[vũ]], [[phú]] *[[復]]: [[phục]], [[phúc]], [[phựu]], [[phức]], [[phú]] *[[䝾]]: [[phú]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[覆]]: [[phúc]], [[phú]] *[[富]]: [[phú]] {{mid}} *[[賦]]: [[phú]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[賦]]: [[phú]] *[[冨]]: [[phú]] *[[赋]]: [[phú]] *[[覆]]: [[phủ]], [[phức]], [[phú]], [[phúc]] {{mid}} *[[复]]: [[phức]], [[phú]], [[hạ]], [[phục]], [[phúc]], [[hè]] *[[富]]: [[phú]] *[[付]]: [[phú]], [[pho]], [[phó]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[phủ]] :* [[phu]] :* [[phụ]] {{giữa}} :* [[phù]] :* [[phũ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''phú''' # [[một thể|Một thể]] [[văn]] [[vần]] của [[Trung]] [[Quốc]] và của [[Việt Nam]], không [[hạn]] định [[số]] [[câu]], [[số]] [[chữ]]. #: ''Bài '''phú''' tụng Tây hồ của Nguyễn Huy Lượng.'' {{-verb-}} '''phú''' # [[Nói]] [[tạo hóa]] [[dành]] cho một [[tính]] [[bẩm sinh]]. #: ''Trời '''phú''' tính hiền cho anh ta.'' {{-syn-}} * [[phú tính]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] pqmomiuftjdlsua6fztkvlkzh943b3s nhuận 0 92912 2358397 1880522 2026-05-24T06:52:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2358397 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[閠]]: [[nhuận]] *[[瞤]]: [[nhuận]], [[nhuần]], [[thuấn]] *[[润]]: [[nhuận]] {{mid}} *[[閏]]: [[nhuận]] *[[闰]]: [[nhuận]] *[[潤]]: [[nhuận]], [[cân]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[潤]]: [[nhuận]] *[[閏]]: [[nhuận]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[閠]]: [[nhuận]] *[[闰]]: [[nhuận]], [[nhuần]] *[[潤]]: [[nhuân]], [[nhuận]], [[nhuần]] {{mid}} *[[閏]]: [[nhộn]], [[nhún]], [[nhuận]], [[nhuần]] *[[润]]: [[nhuận]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhuần]] {{-adj-}} '''nhuận''' ## [[nói|Nói]] [[năm dương lịch]] [[cứ]] sau mỗi [[chu kỳ]] [[bốn]] [[năm]] lại có. # [[ngày|Ngày]] [[do]] [[tháng hai]] có. # [[ngày|Ngày]]. #: ''Các năm có số biểu thị chia hết cho'' # {{term|Như 1968, 1972, 1976...}} Là [[những]] [[năm nhuận]]. ## [[nói|Nói]] [[năm]] âm [[lịch]] có. # [[tháng|Tháng]]. #: ''Năm giáp dần '''nhuận''' tháng tư.'' ## [[nói|Nói]] [[tháng]] [[dư]] [[ra]] trong [[năm]] âm [[lịch]]. # [[tháng|Tháng]]. #: ''Tháng tư '''nhuận'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kg5832b02qjlbjwbyvhirib43ga4iz4 nhát 0 92923 2358402 1880611 2026-05-24T06:55:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358402 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㦉]]: [[nhát]] *[[戛]]: [[kiết]], [[kít]], [[rát]], [[giát]], [[nhát]], [[nhác]] *[[𤻬]]: [[lạt]], [[nhát]], [[thượt]] {{mid}} *[[瘌]]: [[lạt]], [[nhát]] *[[戞]]: [[kiết]], [[kít]], [[giát]], [[nhát]], [[nhác]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhất]] :* [[nhặt]] :* [[nhạt]] {{-noun-}} '''nhát''' # [[kết quả|Kết quả]] [[động tác]] của [[dao]], [[gươm]], [[búa]], [[cuốc]], [[chổi]], khi [[chặt]], [[cắt]], [[chém]], đâm, đập, [[cuốc]], [[quét]]. #: ''Một '''nhát''' đến tai hai '''nhát''' đến gáy. ([[tục ngữ]])'' #: ''Chỉ cần mấy '''nhát''' chổi là sạch.'' #: ''Những '''nhát''' búa inh tai.'' # [[miếng|Miếng]] [[mỏng]] [[thái]] [[ra]]. #: ''Mấy '''nhát''' gừng.'' # {{term|Cn. lát}} [[Thời|Thời]] [[ngan]] rất [[ngắn]]. #: ''Chờ tôi một '''nhát''' nhé.'' {{-adj-}} '''nhát''' # Hay [[sợ sệt]], [[trái]] với [[bạo]]. #: ''Kẻ '''nhát''' nát người bạo. ([[tục ngữ]])'' #: ''Thằng bé '''nhát''' lắm, tối không dám ra sân.'' {{-verb-}} '''nhát''' # [[doạ|Doạ]] [[trẻ con]]. #: ''Đừng '''nhát''' em như thế.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] bjhb4pcwcz82l1vct4pumr07nj8pso2 phèn 0 92924 2358401 2273329 2026-05-24T06:55:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358401 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥽢]]: [[phèn]] *[[煩]]: [[phiền]], [[phồn]], [[phèn]] *[[𧀭]]: [[phèn]] {{mid}} *[[礬]]: [[phèn]], [[phàn]] *[[𥖎]]: [[phèn]] *[[矾]]: [[phèn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[phen]] :* [[phên]] :* [[phễn]] {{-noun-}} '''phèn''' # [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] các [[loại]] [[muối]] [[kép]] [[gồm]] [[hai]] [[muối]] [[sulfat]]. # [[phèn chua|Phèn chua]] (nói tắt). [[Nước]] đã đánh [[phèn]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qf7evb0s807bszwmlgclcrsmsqe3u7q nhọn 0 92956 2357900 2066431 2026-05-24T03:12:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357900 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡮭]]: [[nhọn]] *[[鋭]]: [[nhuệ]], [[duệ]], [[nhọn]], [[đoái]] *[[󰃭]]: [[nhọn]] *[[𨮐]]: [[nhọn]] *[[銳]]: [[nhuệ]], [[duệ]], [[nhọn]], [[đoái]] {{mid}} *[[尖]]: [[tiêm]], [[tem]], [[nhọn]] *[[𡮸]]: [[nhọn]] *[[鈍]]: [[nhụt]], [[độn]], [[đọn]], [[nhọn]] *[[𡮽]]: [[nhọn]] *[[𡭻]]: [[nhọn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhón]] :* [[nhộn]] :* [[nhờn]] :* [[nhớn]] {{giữa}} :* [[nhõn]] :* [[nhơn]] :* [[nhởn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nhọn''' # Có đầu nhỏ như [[mũi]] [[kim]]. #: ''Con dao '''nhọn'''.'' # {{term|Toán học}} [[Nói|Nói]] một [[góc]] nhỏ [[hơn]] một [[góc vuông]]. #: ''Góc 60° là góc '''nhọn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Toán học]] lpcpp6n5ctlxz39oji43xjs6f3oroxs nới 0 92959 2358298 2272807 2026-05-24T06:15:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358298 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]] *[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nỏi]] :* [[noi]] :* [[nôi]] :* [[nổi]] :* [[nối]] :* [[nơi]] {{giữa}} :* [[nòi]] :* [[nói]] :* [[nồi]] :* [[nỗi]] :* [[nội]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nới''' # Làm cho [[lỏng]], cho [[rộng]] [[ra]] [[chút]] ít để [[bớt]] [[căng]], [[bớt]] [[chặt]], [[bớt]] [[chật]]. #: '''''Nới''' thắt lưng.'' #: '''''Nới''' lỏng đai ốc.'' #: Áo bị chật, phải '''nới''' ra. #: ''Mọi người đứng '''nới''' ra.'' # Làm cho [[bớt]] [[chặt chẽ]], [[nghiêm ngặt]]. #: Kỉ luật có phần '''nới''' hơn. # {{term|Kng.}} [[Hạ]] [[bớt]] [[giá]] xuống [[chút]] ít, [[so với]] [[bình thường]]. #: ''Giá công may ở cửa hiệu này có '''nới''' hơn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] a5jjumpuctmh3o1q58qa0dpy59uc99n nhờ 0 92962 2358297 2274352 2026-05-24T06:15:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358297 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢘾]]: [[nhờ]], [[nhớ]] *[[洳]]: [[nhuốm]], [[dơ]], [[nhơ]], [[như]], [[nhỡ]], [[nhừ]], [[nhự]], [[nhờ]], [[nhớ]] {{mid}} *[[如]]: [[rừ]], [[dừ]], [[nhơ]], [[như]], [[nhừ]], [[nhờ]] *[[侞]]: [[như]], [[nhờ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhơ]] :* [[nhô]] :* [[nhỏ]] :* [[nhỡ]] :* [[nhợ]] {{giữa}} :* [[nhổ]] :* [[nhọ]] :* [[nho]] :* [[nhớ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nhờ''' # [[đề nghị|Đề nghị]] [[người]] nào [[làm giúp]] việc gì. #: '''''Nhờ''' chuyển bức thư cho gia đình.'' #: ''Chẳng nên thì chớ, chẳng '''nhờ''' tay ai. ([[ca dao]])'' # [[nương tựa|Nương tựa]]. #: '''''Nhờ''' ơn cha mẹ nuôi dưỡng.'' # [[hưởng|Hưởng]] sự [[thương xót]], [[giúp đỡ]]. #: '''''Nhờ''' cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[dựa|Dựa]] vào. #: ''Nghìn tầm '''nhờ''' bóng tùng quân (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-adv-}} '''nhờ''' # [[tựa|Tựa]] vào. #: ''Sống '''nhờ''' đất khách, thác chôn quê người (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # Không được [[thực]] [[sáng]], không được thực [[rõ]]. {{-prep-}} '''nhờ''' # Dùng để [[giải thích]] một [[nguyên nhân]] đã [[dẫn]] đến [[kết quả]]. #: '''''Nhờ''' sự giúp đỡ của anh, tôi mới đạt được kết quả.'' {{-adj-}} '''nhờ''' # Không được [[thực]] [[sáng]], không được thực [[rõ]]. #: ''Ánh trăng '''nhờ'''.'' #: ''Màu xanh '''nhờ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mco7yf23m9suyz4y6qwni5yyvepybdy nổi 0 92965 2358404 2272805 2026-05-24T06:57:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2358404 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[浽]]: [[nôi]], [[nối]], [[nỗi]], [[nổi]] *[[𤃠]]: [[nôi]], [[nổi]] *[[㧵]]: [[nổi]] {{mid}} *[[挼]]: [[nuôi]], [[nôi]], [[noa]], [[nỗi]], [[nổi]] *[[浮]]: [[phù]], [[nổi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nỏi]] :* [[noi]] :* [[nôi]] :* [[nỗi]] :* [[nội]] :* [[nới]] {{giữa}} :* [[nòi]] :* [[nói]] :* [[nồi]] :* [[nối]] :* [[nơi]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nổi''' # Đẹp [[hẳn]] [[lên]]. #: ''Bộ quần áo ấy.'' #: ''Đấy.'' # [[nhô|Nhô]] [[lên]]. #: ''Người mù đọc chữ '''nổi'''.'' # [[hiện|Hiện]] [[ra]]. #: ''Của chìm của '''nổi'''.'' # [[trgt|Trgt]] [[Cao]] [[hơn]] [[bề mặt]]. #: ''Chạm.'' # [[trgt|Trgt]] [[Có]] [[thể]] được. #: ''Vác '''nổi''' ba mươi ki-lô.'' #: ''Làm '''nổi''' việc khó.'' #: ''Chịu '''nổi''' sự cực nhọc.'' #: ''Không kham '''nổi'''.'' {{-verb-}} '''nổi''' # Ở trên [[mặt]] [[nước]], [[trái]] với [[chìm]]. #: ''Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn '''nổi'''. ([[tục ngữ]])'' #: ''Để con bèo '''nổi''', mây chìm vì ai (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[chuyển|Chuyển]] [[mạnh]] [[từ]] [[thế]] này [[sang]] [[thế]] khác. #: ''Trời '''nổi''' gió.'' #: '''''Nổi''' cơn hen.'' # [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[vang]] [[lên]]. #: ''Chiêng trống bên ngoài đã '''nổi''' rộn ràng ([[w:Nguyên Hồng|Nguyên Hồng]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] r1cb2hsioajbqwhzky8392sd33bvn8v nốt 0 92969 2358296 1882846 2026-05-24T06:14:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358296 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-etymology-}} ; số điểm đánh giá bài làm : {{etym|lang=vie|from= * [[fra:note]] }} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤹽]]: [[nốt]] *[[脺]]: [[nốt]], [[tuỵ]] {{mid}} *[[訥]]: [[nột]], [[đốt]], [[nốt]], [[dốt]], [[nói]], [[nuốt]] {{bottom}} {{-noun-}} '''nốt''' # [[cây leo|Cây leo]] [[lá]] [[giống]] [[lá]] [[trầu không]], [[có mùi]] [[thơm hắc]]. #: ''Nấu thịt ếch với lá '''nốt'''.'' # [[mụn nhọt|Mụn nhọt]] ở [[ngoài da]]. #: '''''Nốt''' ghẻ.'' # [[số|Số]] [[điểm]] [[đánh giá]] [[bài làm]] hay [[câu]] [[trả lời]] của [[học sinh]]. #: ''Thầy cho '''nốt''' rất nghiệt.'' # {{see-entry|nốt nhạc}} {{-adv-}} '''nốt''' # Cho đến [[hết]] [[phần]] [[còn lại]]. #: ''Ăn '''nốt''' đĩa xôi.'' #: ''Viết '''nốt''' mấy dòng cuối cùng.'' #: ''Làm '''nốt''' chỗ bỏ dở.'' #: ''Ai mua, bán '''nốt''' lấy tiền nộp cheo. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] dbm6xkboduu7i8y4suda0a3mrf4unsh nỏ 0 92973 2358053 2062949 2026-05-24T05:00:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358053 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]] *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nỏ''' # Khí giới hình [[cái]] [[cung]], có [[cán]] làm [[tay]] [[cầm]] và có [[lẫy]], được [[giương]] [[lên]] [[căng]] [[bật]] [[dây]] để [[bắn]] một hoặc nhiều [[mũi tên]]. {{-adj-}} '''nỏ''' # Rất [[khô]] đến [[mức]] như hết sạch nước và [[giòn]]. #: ''Củi '''nỏ'''.'' #: ''Phơi cho đất '''nỏ'''.'' # [[pht|Pht]]., đphg [[Chẳng]]. #: '''''Nỏ''' biết.'' #: '''''Nỏ''' được.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /nɔ³/ {{-noun-}} {{pn}} # [[tim]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] 11tcgofkx8yil5kxsuh141zik8iqrpt 2358295 2358053 2026-05-24T06:14:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358295 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[弩]]: [[ná]], [[nú]], [[nõ]], [[nỏ]], [[nổ]], [[nỗ]] *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nỏ''' # Khí giới hình [[cái]] [[cung]], có [[cán]] làm [[tay]] [[cầm]] và có [[lẫy]], được [[giương]] [[lên]] [[căng]] [[bật]] [[dây]] để [[bắn]] một hoặc nhiều [[mũi tên]]. {{-adj-}} '''nỏ''' # Rất [[khô]] đến [[mức]] như hết sạch nước và [[giòn]]. #: ''Củi '''nỏ'''.'' #: ''Phơi cho đất '''nỏ'''.'' # [[pht|Pht]]., đphg [[Chẳng]]. #: '''''Nỏ''' biết.'' #: '''''Nỏ''' được.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-mtq-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: /nɔ³/ {{-noun-}} {{pn}} # [[tim]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Mường]] 7204vr1bsa2sagdbqrz4qdm5livb5dy no 0 92974 2358054 2343711 2026-05-24T05:00:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358054 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰇚]]: [[no]] *[[𩛂]]: [[no]] {{mid}} *[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]] *[[󰂇]]: [[no]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''no''' # Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] [[sinh lý]] về [[ăn uống]] được [[thoả mãn]] [[đầy đủ]]. #: ''[[bữa|Bữa]] '''no''' bữa '''đói'''.'' #: '''''No''' [[cơm]] [[ấm áo]].'' #: ''[[được|Được]] [[mùa]], [[nhà]] nào cũng '''no'''.'' # Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] nào đó đã được [[thoả mãn]] [[hết sức]] [[đầy đủ]], không thể [[nhận]] thêm được nữa. #: ''[[ruộng|Ruộng]] '''no''' [[nước]].'' #: ''[[buồm|Buồm]] '''no''' [[gió]] [[căng]] [[phồng]].'' #: ''[[xe|Xe]] '''no''' [[xăng]].'' #: ''[[ngủ|Ngủ]] '''no''' [[mắt]].'' # {{term|Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế}} [[hết|Hết]] [[mức]], có muốn hơn nữa cũng không được. #: ''[[khóc|Khóc]] '''no'''.'' #: ''[[được|Được]] một [[bữa]] [[cười]] '''no''' [[bụng]].'' # {{term|Hóa học}} ([[dung dịch|Dung dịch]]) không thể [[hoà tan]] thêm nữa. # {{term|Hóa học}} ([[hợp chất|Hợp chất]] [[hữu cơ]]) không thể [[kết hợp]] thêm [[nguyên tố]] nào nữa. #: ''[[methan|Methan]] là một [[carbur]] '''no'''.'' {{-syn-}} ; ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thỏa mãn đầy đủ * [[no nê]] {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈnoʊ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-no.ogg |pron= }} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: '''''no''', I don't think so'' — không, tôi không nghĩ như vậy #: ''whether he comes or '''no''''' — dù nó đến hay không #: '''''no''' some said than done'' — nói xong là làm ngay #: ''I say '''no''' more'' — tôi không nói nữa #: ''he is '''no''' longer here'' — anh ta không còn ở đây nữa #: ''he is '''no''' more'' — anh ta không còn nữa (chết rồi) {{-noun-}} {{eng-noun|es}} # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. #: ''we can't take '''no''' for an answer'' — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối # [[phiếu|Phiếu]] [[chống]]; [[người]] [[bỏ phiếu]] chống. #: ''the noes have it'' — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống #: ''the ayes and the noes'' — phiếu thuận và phiếu chống {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-bsw-}} {{-pronoun-}} {{pn}} # [[chúng tôi]], [[chúng ta]]. {{-ref-}} * [https://archive.org/stream/rosettaproject_bsw_swadesh-1/bsw.txt Danh sách Swadesh tiếng Baiso] [[Thể loại:Đại từ tiếng Baiso]] =={{langname|ycr}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{der+|ycr|ja|脳|tr=nō}}. ==={{ĐM|noun}}=== {{head|ycr|Danh từ}} # {{label|ycr|Áo Hoa}} [[não]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:ycr:Lin 2022}} {{-sce-}} {{-pron-}} {{sce-pron}} {{-adv-}} {{head|sce|Phó từ}} # [[rất]]. {{-ces-}} {{-etymology-}} Viết tắt của ''[[áno]]''. {{-interj-}} '''no''' # [[quái|Quái]]. #: '''''No''' [[ne]]!'' — [[chà|Chà]]! {{-adv-}} '''no''' # [[dĩ nhiên|Dĩ nhiên]]. # [[ừ|Ừ]]. {{-fin-}} {{-interj-}} '''no''' # [[được|Được]], [[ừ]]; [[vậy]], vậy [[thì]]. {{-fra-}} {{-etymology-}} ;danh từ :Viết tắt của ''[[numéro]]''. {{-noun-}} '''No''', '''[[N°]]''', '''[[n°]]''' # [[số|Số]]. {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. {{-fry-}} {{-adv-}} '''no''' # [[bây giờ|Bây giờ]], [[lúc]] này, [[giờ đây]]. {{-ina-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: '''''No''', [[ille]] [[non]] [[travalia]] [[hodie]].'' — Không, ông không đi làm hôm nay. {{-noun-}} '''no''' # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. #: ''[[illa|Illa]] [[time]] [[audir]] un '''no'''.'' — Bà sợ nghe "không". {{-ita-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. # [[không|Không]] [[phải]]. {{-related-}} *[[non#Tiếng Ý|non]] {{-lat-}} {{-intr-verb-}} '''no''' {{sing}} ''lối trình bày'', ''ngôi thứ nhất'' # {{see-entry|nare}} ([[tôi|Tôi]] [[bơi]].) {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng An}} [[thịt]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-jbo-}} {{-cmavo-}} '''no''' (''[[rafsi]]'': non) # [[số không|Số không]]. {{-por-}} {{-etymology-}} Từ ''[[em]]'' và ''[[o]]''. {{-contr-}} '''no''' # [[ở|Ở]] [[trong]] [[cái]]. {{-slk-}} {{-etymology-}} Viết tắt của ''[[áno]]''. {{-interj-}} '''no''' # [[vâng|Vâng]], [[phải]], [[dạ]], [[được]], [[ừ]], [[có]], có [[chứ]]. {{-adv-}} '''no''' # [[ừ|Ừ]]. {{-spa-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/no/}} {{-homo-}} * [[nô]] {{-etymology-}} ;phó từ :Từ [[tiếng Latinh]] ''[[non#Tiếng Latinh|non]]''. ;danh từ :Viết tắt của ''[[número]]''. {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No'''.'' #: ''La '''no''' [[existencia]] del [[Yeti]] es una [[suposición]] [[fundada]].'' # [[không|Không]] [[phải]]. #: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No''' [[vengo]].'' # {{term|Không dịch}} [[phủ định|Phủ định]] [[đôi]], dùng với ''[[nada]]'', ''[[nadie]]'', ''[[nunca]]'', v.v. [[đằng trước]] [[động từ]]. #: '''''No''' [[sé]] [[nada]].'' — Chẳng biết gì. #: '''''No''' [[vino]] [[nadie]].'' — Không ai đến. #: '''''No''' [[vino]] [[nunca]].'' — Không gì đến. # [[có|Có]] [[phải]] ... [[không]]. #: ''¿Que '''no''' [[venía]] [[hoy]]?'' — Có phải đến hôm nay không? {{-expr-}} *[[a que no]] *{{term|Châu Mỹ}} ¿[[cómo no]]? *[[no bien]] *[[no más]] *[[no, que no]] *[[no, sin]] *[[no sin antes]] *[[no, sino]] *[[no, sino no]] *[[no tal]] *[[no ya]] *[[pues no]] *[[y que no]] {{-related-}} * [[ni]] {{-interj-}} '''¿no?''' # [[phải|Phải]] [[không]]? [[nhỉ|Nhỉ]]? #: ''[[es|Es]] [[bella]], ¿'''no'''?'' — Nó đẹp nhỉ? {{-usage-}} Dùng thán từ này đằng sau câu hỏi. {{-noun-}} '''no''' # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. # {{term|'''№''', '''No.''', '''no.'''}} [[số|Số]]. #: ''[[recibir|Recibir]] un '''no''' por [[respuesta]].'' {{-tpi-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]] [[phải]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Hóa học]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Séc]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Séc]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Pháp]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Frysk]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Ý]] [[Thể loại:Nội động từ tiếng Latinh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Latinh]] [[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Bồ Đào Nha]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Slovak]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Slovak]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Tok Pisin]] ld6xple8rmu5nl7our2d0734g0bnol9 2358294 2358054 2026-05-24T06:14:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358294 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰇚]]: [[no]] *[[𩛂]]: [[no]] {{mid}} *[[奴]]: [[nó]], [[nô]], [[no]], [[nọ]] *[[󰂇]]: [[no]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''no''' # Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] [[sinh lý]] về [[ăn uống]] được [[thoả mãn]] [[đầy đủ]]. #: ''[[bữa|Bữa]] '''no''' bữa '''đói'''.'' #: '''''No''' [[cơm]] [[ấm áo]].'' #: ''[[được|Được]] [[mùa]], [[nhà]] nào cũng '''no'''.'' # Ở [[trạng thái]] [[nhu cầu]] nào đó đã được [[thoả mãn]] [[hết sức]] [[đầy đủ]], không thể [[nhận]] thêm được nữa. #: ''[[ruộng|Ruộng]] '''no''' [[nước]].'' #: ''[[buồm|Buồm]] '''no''' [[gió]] [[căng]] [[phồng]].'' #: ''[[xe|Xe]] '''no''' [[xăng]].'' #: ''[[ngủ|Ngủ]] '''no''' [[mắt]].'' # {{term|Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế}} [[hết|Hết]] [[mức]], có muốn hơn nữa cũng không được. #: ''[[khóc|Khóc]] '''no'''.'' #: ''[[được|Được]] một [[bữa]] [[cười]] '''no''' [[bụng]].'' # {{term|Hóa học}} ([[dung dịch|Dung dịch]]) không thể [[hoà tan]] thêm nữa. # {{term|Hóa học}} ([[hợp chất|Hợp chất]] [[hữu cơ]]) không thể [[kết hợp]] thêm [[nguyên tố]] nào nữa. #: ''[[methan|Methan]] là một [[carbur]] '''no'''.'' {{-syn-}} ; ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thỏa mãn đầy đủ * [[no nê]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈnoʊ/}} {{pron-audio |place=Hoa Kỳ <!-- Feel free to precise the city or the area --> |file=En-us-no.ogg |pron= }} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: '''''no''', I don't think so'' — không, tôi không nghĩ như vậy #: ''whether he comes or '''no''''' — dù nó đến hay không #: '''''no''' some said than done'' — nói xong là làm ngay #: ''I say '''no''' more'' — tôi không nói nữa #: ''he is '''no''' longer here'' — anh ta không còn ở đây nữa #: ''he is '''no''' more'' — anh ta không còn nữa (chết rồi) {{-noun-}} {{eng-noun|es}} # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. #: ''we can't take '''no''' for an answer'' — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối # [[phiếu|Phiếu]] [[chống]]; [[người]] [[bỏ phiếu]] chống. #: ''the noes have it'' — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống #: ''the ayes and the noes'' — phiếu thuận và phiếu chống {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-bsw-}} {{-pronoun-}} {{pn}} # [[chúng tôi]], [[chúng ta]]. {{-ref-}} * [https://archive.org/stream/rosettaproject_bsw_swadesh-1/bsw.txt Danh sách Swadesh tiếng Baiso] [[Thể loại:Đại từ tiếng Baiso]] =={{langname|ycr}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{der+|ycr|ja|脳|tr=nō}}. ==={{ĐM|noun}}=== {{head|ycr|Danh từ}} # {{label|ycr|Áo Hoa}} [[não]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:ycr:Lin 2022}} {{-sce-}} {{-pron-}} {{sce-pron}} {{-adv-}} {{head|sce|Phó từ}} # [[rất]]. {{-ces-}} {{-etymology-}} Viết tắt của ''[[áno]]''. {{-interj-}} '''no''' # [[quái|Quái]]. #: '''''No''' [[ne]]!'' — [[chà|Chà]]! {{-adv-}} '''no''' # [[dĩ nhiên|Dĩ nhiên]]. # [[ừ|Ừ]]. {{-fin-}} {{-interj-}} '''no''' # [[được|Được]], [[ừ]]; [[vậy]], vậy [[thì]]. {{-fra-}} {{-etymology-}} ;danh từ :Viết tắt của ''[[numéro]]''. {{-noun-}} '''No''', '''[[N°]]''', '''[[n°]]''' # [[số|Số]]. {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. {{-fry-}} {{-adv-}} '''no''' # [[bây giờ|Bây giờ]], [[lúc]] này, [[giờ đây]]. {{-ina-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: '''''No''', [[ille]] [[non]] [[travalia]] [[hodie]].'' — Không, ông không đi làm hôm nay. {{-noun-}} '''no''' # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. #: ''[[illa|Illa]] [[time]] [[audir]] un '''no'''.'' — Bà sợ nghe "không". {{-ita-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. # [[không|Không]] [[phải]]. {{-related-}} *[[non#Tiếng Ý|non]] {{-lat-}} {{-intr-verb-}} '''no''' {{sing}} ''lối trình bày'', ''ngôi thứ nhất'' # {{see-entry|nare}} ([[tôi|Tôi]] [[bơi]].) {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng An}} [[thịt]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] {{-jbo-}} {{-cmavo-}} '''no''' (''[[rafsi]]'': non) # [[số không|Số không]]. {{-por-}} {{-etymology-}} Từ ''[[em]]'' và ''[[o]]''. {{-contr-}} '''no''' # [[ở|Ở]] [[trong]] [[cái]]. {{-slk-}} {{-etymology-}} Viết tắt của ''[[áno]]''. {{-interj-}} '''no''' # [[vâng|Vâng]], [[phải]], [[dạ]], [[được]], [[ừ]], [[có]], có [[chứ]]. {{-adv-}} '''no''' # [[ừ|Ừ]]. {{-spa-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/no/}} {{-homo-}} * [[nô]] {{-etymology-}} ;phó từ :Từ [[tiếng Latinh]] ''[[non#Tiếng Latinh|non]]''. ;danh từ :Viết tắt của ''[[número]]''. {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]]. #: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No'''.'' #: ''La '''no''' [[existencia]] del [[Yeti]] es una [[suposición]] [[fundada]].'' # [[không|Không]] [[phải]]. #: ―''¿[[vienes|Vienes]]?''<br />―'''''No''' [[vengo]].'' # {{term|Không dịch}} [[phủ định|Phủ định]] [[đôi]], dùng với ''[[nada]]'', ''[[nadie]]'', ''[[nunca]]'', v.v. [[đằng trước]] [[động từ]]. #: '''''No''' [[sé]] [[nada]].'' — Chẳng biết gì. #: '''''No''' [[vino]] [[nadie]].'' — Không ai đến. #: '''''No''' [[vino]] [[nunca]].'' — Không gì đến. # [[có|Có]] [[phải]] ... [[không]]. #: ''¿Que '''no''' [[venía]] [[hoy]]?'' — Có phải đến hôm nay không? {{-expr-}} *[[a que no]] *{{term|Châu Mỹ}} ¿[[cómo no]]? *[[no bien]] *[[no más]] *[[no, que no]] *[[no, sin]] *[[no sin antes]] *[[no, sino]] *[[no, sino no]] *[[no tal]] *[[no ya]] *[[pues no]] *[[y que no]] {{-related-}} * [[ni]] {{-interj-}} '''¿no?''' # [[phải|Phải]] [[không]]? [[nhỉ|Nhỉ]]? #: ''[[es|Es]] [[bella]], ¿'''no'''?'' — Nó đẹp nhỉ? {{-usage-}} Dùng thán từ này đằng sau câu hỏi. {{-noun-}} '''no''' # [[lời|Lời]] [[từ chối]], [[lời nói]] "[[không]]"; không. # {{term|'''№''', '''No.''', '''no.'''}} [[số|Số]]. #: ''[[recibir|Recibir]] un '''no''' por [[respuesta]].'' {{-tpi-}} {{-adv-}} '''no''' # [[không|Không]] [[phải]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Hóa học]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Séc]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Séc]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Từ viết tắt tiếng Pháp]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Pháp]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Frysk]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Ý]] [[Thể loại:Nội động từ tiếng Latinh]] [[Thể loại:Động từ tiếng Latinh]] [[Thể loại:Từ rút gọn tiếng Bồ Đào Nha]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Slovak]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Slovak]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Tây Ban Nha]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Tok Pisin]] t73i87j3pgy1lvz0woy33ecuozu38ol nến 0 92976 2357809 2174235 2026-05-24T02:31:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357809 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤓢]]: [[nén]], [[nướng]], [[nắng]], [[nến]] *[[𢆭]]: [[nến]] {{mid}} *[[𨦧]]: [[nén]], [[nến]] *[[佞]]: [[nạnh]], [[nịnh]], [[nến]], [[nính]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nền]] :* [[nén]] :* [[nện]] {{giữa}} :* [[nên]] :* [[nền]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nến''' # Đồ để [[thắp]] cho [[sáng]], [[làm bằng]] [[sáp]], bằng [[mỡ]] có [[lõi]] bằng [[sợi]]. #: ''Thắp '''nến''' trên bàn thờ.'' # {{term|Vật lý học}} [[đơn vị|Đơn vị]] [[cũ]] của [[cường độ]] ánh [[sáng]]. #: ''Bóng đèn 100 '''nến'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Vật lý học]] 8y7f7u9e3vmi81ficu94ltv1flxoks3 nuốt 0 92977 2357808 2356331 2026-05-24T02:31:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357808 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠸂]]: [[sụt]], [[giót]], [[giọt]], [[nuốt]], [[nút]] *[[訥]]: [[nột]], [[đốt]], [[nốt]], [[dốt]], [[nói]], [[nuốt]] *[[啐]]: [[chụt]], [[tủi]], [[thoắt]], [[tát]], [[tối]], [[chút]], [[suốt]], [[trót]], [[trốt]], [[nuốt]], [[chọt]], [[chót]], [[thối]], [[chốc]], [[thốt]], [[thọt]], [[rút]], [[vót]] *[[𠽆]]: [[nuốt]] *[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]] {{mid}} *[[呐]]: [[nột]], [[nói]], [[nuốt]] *[[㖔]]: [[thôn]], [[xôn]], [[nuốt]], [[thồn]] *[[嗗]]: [[cút]], [[nuốt]] *[[𠾹]]: [[nuốt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nuột]] {{-verb-}} '''nuốt''' # Làm cho đồ ăn [[uống]] [[từ]] [[miệng]] qua [[thực quản]], xuống [[dạ dày]]. [[Nuốt]] [[miếng]] [[cơm]]. [[Nuốt]] [[viên]] [[thuốc]]. [[Nghe]] như [[nuốt]] từng [[lời]] (b. ). # [[cố|Cố]] [[nén]] xuống, như làm cho [[chìm]] [[sâu]] vào trong [[lòng]], không để [[lộ]] [[ra]]. [[Nuốt]] [[hận]]. [[Nuốt]] [[giận]] [[làm lành]]. [[Nuốt]] [[nước mắt]] (b.; cam chịu đau đớn trong lòng). # {{term|Kng.}} . [[Chiếm]] đoạt [[gọn]] bằng [[quyền thế]] hay [[mánh khoé]]. [[Chánh]] [[tổng]] [[nuốt]] không [[mấy]] [[sào]] [[ruộng]]. [[Nuốt]] không [[trôi]] [[món]] [[tiền]] [[hối lộ]]. # Làm át [[hẳn]] đi bằng một [[sức]] [[tác động]] [[mạnh]] [[hơn]]. [[Tiếng]] [[gọi]] bị [[nuốt]] trong [[tiếng]] [[mưa gió]]. [[Cặp]] [[kính]] to như [[nuốt]] cả [[khuôn mặt]] (b. ). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 3z6z58dywyvvd1jmjp2dzhy5zbo9f3o nát 0 92984 2358292 1882339 2026-05-24T06:13:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358292 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[揑]]: [[nghễ]], [[niết]], [[nát]] *[[涅]]: [[niết]], [[nát]] *[[捏]]: [[niết]], [[nát]] {{mid}} *[[㘿]]: [[niết]], [[nát]] *[[湼]]: [[niết]], [[nát]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[涅]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[niết]], [[nức]], [[nạt]], [[nhít]], [[nết]] *[[𣒋]]: [[nát]] *[[捏]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]], [[nhét]] *[[揑]]: [[nát]], [[niết]], [[nạt]] *[[𢝘]]: [[nít]], [[nát]], [[nết]], [[nọt]] {{mid}} *[[𡐘]]: [[nát]], [[nứt]] *[[𦟻]]: [[nác]], [[nát]], [[nạc]] *[[湼]]: [[nít]], [[nớt]], [[nát]], [[nét]], [[nức]], [[nứt]], [[nhít]], [[nết]] *[[󰂟]]: [[nát]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nạt]] {{-adj-}} '''nát''' # Không [[còn]] [[giữ]] được nguyên hình thù [[như cũ]], bị [[vụn]], [[rời ra]] hoặc [[mềm]] [[nhão]]. #: ''Gạo '''nát'''.'' #: ''Bị nhàu '''nát'''.'' #: ''Đập '''nát'''.'' #: ''Giẫm '''nát'''.'' #: ''Vò '''nát''' tờ giấy.'' # Không [[giữ]] được ở [[trạng thái]] tốt, bị [[hư hỏng]] đến [[tồi tệ]]. #: ''Còn lại toàn đồ '''nát''' .'' #: ''Tình hình cơ quan '''nát''' bét.'' {{-verb-}} '''nát''' # [[doạ|Doạ]], làm cho [[sợ]]. #: '''''Nát''' trẻ con.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6n828be5cvm43w5m8562i9wwhgck2cl nén 0 92986 2357810 2091283 2026-05-24T02:31:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2357810 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𥘀]]: [[nén]], [[nặng]] *[[𤓢]]: [[nén]], [[nướng]], [[nắng]], [[nến]] *[[𣡤]]: [[nén]] *[[𨦧]]: [[nén]], [[nến]] *[[𥗨]]: [[nén]] {{mid}} *[[𨰴]]: [[nén]] *[[󰆏]]: [[nén]] *[[𦮴]]: [[nén]], [[ném]], [[nen]] *[[󰉘]]: [[nén]] *[[𥗾]]: [[nén]], [[nặng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nền]] :* [[nền]] :* [[nện]] {{giữa}} :* [[nên]] :* [[nến]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nén''' # [[loại|Loại]] [[củ]] nhỏ bằng [[chiếc]] đũa, [[màu]] [[trắng]], dùng [[làm thuốc]] [[trị]] [[rắn]]. #: ''Củ '''nén'''.'' # [[que|Que]], [[cây]] (hương). #: ''Thắp mấy '''nén''' hương .'' #: '''''Nén''' hương đến trước.'' #: ''Phật đài (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[đơn vị|Đơn vị]] đo [[khối lượng]] bằng. # [[lạng|Lạng]] [[ta]] (Ớ. # [[gam|Gam]]). #: '''''Nén''' tơ.'' #: '''''Nén''' bạc đâm toạc tờ giấy.'' {{-verb-}} '''nén''' # Đè, ép xuống. #: '''''Nén''' bánh chưng.'' #: '''''Nén''' cà.'' #: ''Dưa '''nén'''.'' # [[kìm|Kìm]] [[giữ]] [[tình cảm]] trong [[lòng]]. #: '''''Nén''' đau thương.'' #: '''''Nén''' giận.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-nut-}} {{-noun-}} {{pn}} # {{context|Nùng An}} [[vú]]. {{-ref-}} * [http://ttoeduclass.weebly.com/uploads/3/1/7/7/31776665/du_lieu_tu_dien_viet_tay_nung.pdf DỮ LIỆU TỪ ĐIỂN VIỆT - TÀY-NÙNG]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Nùng]] 18a6atbmi76fenu9rmytv39jtf95iwk nảy 0 92987 2358176 2093436 2026-05-24T05:34:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2358176 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[㭁]]: [[nảy]], [[nải]] *[[乃]]: [[nới]], [[nãy]], [[nãi]], [[náy]], [[nẫy]], [[nảy]], [[nải]], [[nấy]], [[bèn]] *[[䄧]]: [[nẩy]], [[nảy]] {{mid}} *[[𤆈]]: [[nảy]] *[[扔]]: [[nới]], [[nhưng]], [[nhận]], [[nẫy]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]] *[[艿]]: [[nãi]], [[nẩy]], [[nảy]], [[nhứng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[này]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-verb-}} '''nảy''' # [[mới|Mới]] [[trổ]] [[ra]], đâm [[ra]]. #: '''''Nảy''' mầm.'' #: '''''Nảy''' tài..'' # [[nói|Nói]] [[cây]] [[non]] [[xuất hiện]] [[ra]] [[từ]] [[hạt]]. #: ''Hạt '''nảy''' mầm.'' #: ''Đâm chồi '''nảy''' lộc.'' # [[mới|Mới]] [[bắt đầu]] [[xuất hiện]]. #: ''Chủ nghĩa tư bản '''nảy''' mầm'' # [[bắt đầu|Bắt đầu]] [[sinh ra]], [[phát sinh]]. #: ''Mâu thuẫn '''nảy''' ra từ đó.'' #: ''Chợt '''nảy''' ra một ý nghĩ.'' {{-expr-}} * '''nảy đom đóm''': Nói mắt nhìn thấy những điểm lấm tấm sáng vì va chạm mạnh phải vật gì. *: ''Bị một cái tát '''nảy đom đóm''' mắt.'' * '''nảy lửa''': Rất kịch liệt. *: ''Trận đấu bóng '''nảy lửa'''.'' * '''nảy sinh''': Sinh ra, xuất hiện. *: ''Mầm mống tư bản chủ nghĩa '''nảy sinh'''.'' * '''nảy nở''': Sinh ra, mọc ra. *: ''Nhân tài '''nảy nở'''.'' * '''nảy nòi''': Bắt đầu [[xuất hiện]] một [[thói]] xấu [[chưa]] [[từng]] có ở [[ông cha]]. *: ''Sao thằng bé lại '''nảy nòi''' hung dữ thế.'' {{-syn-}} * [[nẩy]] {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[bẩn]]. {{-syn-}} * [[slẳm]] * [[uối]] * [[ẹc]] {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} tmbty8lhbjkpkviyxrgnegqqtnttr37 nản 0 92989 2358405 2334561 2026-05-24T06:57:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358405 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[戁]]: [[nản]], [[nạn]] *[[赧]]: [[noãn]], [[nản]], [[noản]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]] *[[𢥪]]: [[nản]] {{mid}} *[[赧]]: [[nín]], [[nắn]], [[náu]], [[noãn]], [[nản]], [[noản]], [[nấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nán]] :* [[nan]] {{giữa}} :* [[nạn]] :* [[nàn]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nản''' # Ở trạng thái không muốn [[tiếp tục]] [[công việc]] vì [[cảm thấy]] [[khó]] có [[kết quả]]. #: ''Gặp khó khăn một tí là '''nản'''.'' #: ''Chưa chi đã '''nản'''.'' #: ''Gặp khó lòng không '''nản''', gặp dễ lòng không kiêu.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 711kg5thab4u91c2gezps92wnvsvd2j nạp 0 92990 2358289 2014687 2026-05-24T06:13:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358289 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[㨡]]: [[cốt]], [[nạp]] *[[妠]]: [[nạp]] *[[内]]: [[nội]], [[nạp]] *[[內]]: [[nội]], [[nạp]] *[[钠]]: [[nột]], [[nạp]] *[[鈉]]: [[nột]], [[nạp]] *[[肭]]: [[niết]], [[nột]], [[nạp]] {{mid}} *[[納]]: [[nạp]] *[[抏]]: [[ngoan]], [[canh]], [[nột]], [[ngoạn]], [[nạp]] *[[抐]]: [[nột]], [[nạp]] *[[纳]]: [[nạp]] *[[衲]]: [[nột]], [[nạp]] *[[㨥]]: [[nạp]] *[[軜]]: [[nạp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[肭]]: [[nạp]] *[[衲]]: [[nạp]] {{mid}} *[[納]]: [[nạp]] *[[內]]: [[nội]], [[nạp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[妠]]: [[nạp]] *[[内]]: [[nội]], [[nồi]], [[nỗi]], [[nói]], [[nụi]], [[nạp]], [[nòi]] *[[內]]: [[nội]], [[nỗi]], [[nạp]] *[[钠]]: [[nột]], [[nạp]] *[[鈉]]: [[nột]], [[nhụt]], [[nạp]], [[lụt]] *[[肭]]: [[nạp]], [[nọi]] {{mid}} *[[䈫]]: [[nóp]], [[nắp]], [[nạp]] *[[納]]: [[nộp]], [[nép]], [[nớp]], [[nốp]], [[nóp]], [[nầm]], [[nuốt]], [[nập]], [[nạp]], [[núp]], [[nơm]], [[nấp]], [[nượp]] *[[纳]]: [[nạp]] *[[衲]]: [[nóp]], [[nạp]], [[nẹp]] *[[軜]]: [[nạp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nấp]] :* [[nắp]] {{-verb-}} '''nạp''' # [[đưa|Đưa]] vào, [[lắp]] vào ([[dụng cụ]], [[máy móc]], [[súng ống]], v.v.) làm cho [[sử dụng]] được, [[hoạt động]] được. #: '''''Nạp''' thuốc vào điếu cày.'' #: '''''Nạp''' nguyên liệu vào lò.'' #: ''Súng đã '''nạp''' đạn.'' # {{term|Phương ngữ}} {{see-entry|nộp}} {{-syn-}} *[[nhập]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 74dzjq1ryicmy6tp0866ehvfy8wd18z cáp 0 93436 2358244 1821009 2026-05-24T06:00:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2358244 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[合]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[hợp]], [[hạp]] *[[颌]]: [[cáp]], [[hạp]] *[[掐]]: [[cáp]], [[kháp]] *[[阖]]: [[cáp]], [[hạp]] *[[頜]]: [[cáp]], [[hàm]], [[át]], [[hạp]] *[[挟]]: [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]] *[[閤]]: [[cáp]], [[hiệp]], [[các]], [[hợp]], [[hạp]] *[[鮯]]: [[cáp]] *[[袷]]: [[kiếp]], [[cáp]], [[hiệp]], [[giáp]], [[khiếp]] *[[鸽]]: [[cáp]] *[[鴿]]: [[cáp]] *[[挾]]: [[hiếp]], [[tiệp]], [[cáp]], [[hiệp]] {{mid}} *[[郃]]: [[cáp]] *[[廅]]: [[cáp]], [[hạp]] *[[哈]]: [[cáp]], [[ha]] *[[匌]]: [[cáp]] *[[韐]]: [[cáp]] *[[詥]]: [[cáp]] *[[蛤]]: [[cáp]] *[[铪]]: [[cáp]] *[[佮]]: [[cáp]], [[tháp]], [[áp]], [[kháp]] *[[恰]]: [[cáp]], [[kháp]] *[[跲]]: [[cáp]], [[cấp]] *[[鉿]]: [[cáp]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[郃]]: [[cáp]] *[[蛤]]: [[cáp]] *[[合]]: [[cáp]], [[hợp]] {{mid}} *[[哈]]: [[cáp]] *[[鴿]]: [[cáp]] *[[閤]]: [[cáp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[郃]]: [[cáp]] *[[詥]]: [[cáp]] *[[蛤]]: [[cáp]] *[[𨉨]]: [[cáp]] *[[合]]: [[họp]], [[hạp]], [[hấp]], [[cáp]], [[hợp]], [[góp]], [[gốp]], [[hiệp]], [[cóp]], [[gộp]] *[[铪]]: [[cáp]] *[[匌]]: [[cáp]] *[[鮯]]: [[cáp]] *[[颌]]: [[cáp]], [[hợp]] {{mid}} *[[恰]]: [[kháp]], [[khắp]], [[cáp]] *[[跲]]: [[cấp]], [[cáp]] *[[鴿]]: [[cáp]] *[[哈]]: [[hóp]], [[họp]], [[hộp]], [[ngáp]], [[ha]], [[ngớp]], [[cáp]], [[hớp]] *[[閤]]: [[hạp]], [[cáp]], [[các]], [[hợp]], [[hiệp]] *[[鸽]]: [[cáp]] *[[頜]]: [[cáp]], [[hợp]] *[[鉿]]: [[cáp]] *[[挾]]: [[giấp]], [[rơi]], [[xáp]], [[cáp]], [[giáp]], [[tiệp]], [[hiệp]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[cạp]] :* [[cặp]] {{giữa}} :* [[cắp]] :* [[cấp]] {{cuối}} {{-noun-}} '''cáp''' # {{term|Cable}} . # [[dây|Dây]] lớn [[bện]] bằng nhiều [[lần]] [[dây]] [[kim loại]] hoặc các [[loại]] [[dây]] khác, có [[khả năng]] [[chịu]] [[lực]] lớn. # [[loại|Loại]] [[dây]] [[mềm]] [[chế tạo]] [[từ]] [[thép]], [[sợi]] [[thực vật]], [[sợi]] [[tổng hợp]] hoặc [[sợi]] [[khoáng vật]] để [[dẫn]] điện hay các [[tín hiệu]]. #: ''Sợi '''cáp''' quang.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] smg8s6g3k44madmfa1i0jmixhihlmf6 ói 0 93439 2357812 2272955 2026-05-24T02:32:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357812 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[喂]]: [[ổi]], [[ỏi]], [[ủy]], [[uy]], [[úi]], [[ới]], [[ói]], [[ơi]], [[hôi]], [[òi]], [[oi]], [[ôi]] *[[𣾿]]: [[ói]], [[oi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ỏi]] :* [[ọi]] :* [[ổi]] :* [[ơi]] {{giữa}} :* [[oi]] :* [[ôi]] :* [[ối]] :* [[ới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''ói''' # Nhiều quá, [[thừa]] [[ra]]. #: ''Còn '''ói''' việc.'' #: ''Còn '''ói''' ngô khoai.'' {{-verb-}} '''ói''' # {{term|Đph}} . # {{like-entry|nôn mửa}} #: ''Tức '''ói''' máu'' — (đph) Tức uất lên. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 0crq0vnha1mbao53m39pm6yubfe5d7j dịu 0 93463 2358430 1831253 2026-05-24T07:23:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2358430 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[妙]]: [[dìu]], [[xệu]], [[dẹo]], [[díu]], [[diệu]], [[xẹo]], [[dịu]] *[[耀]]: [[dìu]], [[diệu]], [[dịu]] {{mid}} *[[易]]: [[dịch]], [[rể]], [[rẻ]], [[di]], [[dẻ]], [[dẹ]], [[dị]], [[dễ]], [[dể]], [[diệc]], [[dịu]] *[[裕]]: [[dụ]], [[dịu]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[dìu]] {{-adj-}} '''dịu''' # Có [[tính chất]] [[gây]] [[cảm giác]] [[dễ chịu]], [[tác động]] êm [[nhẹ]] đến các [[giác quan]] hoặc đến [[tinh thần]]. #: ''mùa xuân nắng '''dịu''''' #: ''ánh trăng mát '''dịu''''' #: ''màu xanh nhạt rất '''dịu''''' # {{term|Hay [[#Động từ|động từ]]}} Không còn [[gay gắt]] nữa, mà đã làm cho có một [[cảm giác]] [[dễ chịu]]. #: ''Cơn đau đã '''dịu'''.'' {{-redup-}} * [[dìu dịu]] {{-verb-}} # {{term|Hay [[#Tính từ|tính từ]]}} Không còn [[gay gắt]] nữa, mà đã làm cho có một [[cảm giác]] [[dễ chịu]]. #: ''Cơn đau đã '''dịu'''.'' #: '''''Dịu''' giọng.'' #: ''Làm '''dịu''' tình hình.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] es6d1z7c1u10hg92w82is4lq2gln4gb giàng 0 93488 2358456 1846267 2026-05-24T07:33:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358456 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[牀]]: [[sàng]], [[giàng]], [[sàn]], [[giầng]], [[giường]] *[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]] *[[𢏠]]: [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]] {{mid}} *[[床]]: [[sàng]], [[ràng]], [[giàn]], [[giàng]], [[sường]], [[rương]], [[giường]] *[[揚]]: [[dàng]], [[giàng]], [[dâng]], [[đang]], [[dương]], [[dường]], [[nhàng]], [[dang]], [[đàng]], [[duồng]], [[giương]] *[[江]]: [[nhăng]], [[giàng]], [[giang]], [[gianh]], [[giăng]], [[dang]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giằng]] :* [[giạng]] :* [[giảng]] {{giữa}} :* [[giăng]] :* [[giáng]] :* [[giang]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giàng''' # {{term|Đph}} . # [[chờ|Chờ]]. #: ''Đi đến cửa ô thấy ba cái xe '''giàng''' tại đó.null'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 6v9d40r6wnmlvssj9tvk06o8ycvhgm7 giú 0 93496 2358455 2104536 2026-05-24T07:32:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358455 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-alternative form-}} * {{q|chính tả không theo từ nguyên}} {{alter|vi|dú}} {{-etym-}} Có liên quan đến {{mention|vi|giấu}}. Cùng gốc với {{cognate|mtq|chủ||giấu}} và {{cognate|scb|-}} [Rục] ''cuː³'' (“rấm hạt”). {{-pron-}} {{vie-pron}} * {{homophones|vi|rú}} {{-nôm-}} {{đầu}} * [[注]]: chua, chõ, chú, '''giú''' {{bottom}} {{-paro-}} * {{l|vi|giũ}} * {{l|vi|giừ}} * {{l|vi|giữ}} {{-verb-}} {{vie-noun}} # {{label|vi|miền Trung|miền Nam}} [[rấm|Rấm]] [[quả]] cho [[chín]]. #* {{w|Ca dao Việt Nam}}: #*: {{quote|vi|Chuối non '''giú''' ép chát ngầm,</br>Trai tơ đòi vợ khóc thầm cả đêm.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} q2vzhb46i8hc5cd7cxi4e882k46oi81 trặc 0 93499 2358452 1934860 2026-05-24T07:30:57Z Trong Dang 52461 /* */ 2358452 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[值]]: [[trị]], [[trực]], [[trặc]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[秩]]: [[giật]], [[mất]], [[chật]], [[đột]], [[trắt]], [[trật]], [[giựt]], [[dựt]], [[dật]], [[chặt]], [[rặt]], [[trặc]], [[chợt]] *[[側]]: [[chắc]], [[trắc]], [[trắt]], [[trặc]] {{mid}} *[[𨁷]]: [[trặc]] *[[跌]]: [[điệt]], [[trớt]], [[chật]], [[đột]], [[xớt]], [[trượt]], [[trật]], [[xợt]], [[trợt]], [[trặc]], [[chợt]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trắc]] :* [[trạc]] {{-adj-}} '''trặc''' # {{term|Đph}} . # [[sai|Sai]] [[xương]]. #: '''''Trặc''' tay '''trặc''' chân.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] rq7ihpq0zaaaznw4etovilwjc0kix3v trảng 0 93502 2358451 2273402 2026-05-24T07:30:28Z Trong Dang 52461 /* */ 2358451 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[浪]]: [[dằng]], [[rằng]], [[lang]], [[lảng]], [[lặng]], [[lãng]], [[lăng]], [[sáng]], [[bằng]], [[láng]], [[rang]], [[rặng]], [[trảng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trang]] :* [[Trang]] :* [[tráng]] :* [[trăng]] {{giữa}} :* [[trang]] :* [[tràng]] :* [[trạng]] :* [[trắng]] {{cuối}} {{-noun-}} '''trảng''' # {{term|Đph}} . # [[vùng|Vùng]] đất có ít hoặc không có [[cây]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] daalqu74qssddjjgxo5wl0ide8fcpy5 trèm 0 93507 2358449 1934494 2026-05-24T07:29:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2358449 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[坫]]: [[xúm]], [[đúm]], [[đắm]], [[chum]], [[điếm]], [[trèm]], [[điệm]], [[xóm]], [[đám]] *[[炶]]: [[đốm]], [[đỏm]], [[trèm]], [[đóm]], [[xém]] {{mid}} *[[沾]]: [[chăm]], [[chem]], [[thêm]], [[triêm]], [[trèm]], [[chiêm]], [[thiêm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trém]] {{-adj-}} '''trèm''' # {{term|Đph}} . # Bị [[sém]] [[lửa]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] o3s4lj60yxxhndco6bu1eqw3scotgfp gút 0 93510 2358448 1849686 2026-05-24T07:29:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2358448 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[骨]]: [[cút]], [[gút]], [[cọt]], [[cốt]] *[[縎]]: [[gút]], [[cột]], [[cót]] {{bottom}} {{-verb-}} '''gút''' # {{term|Đph}} . # Đổ [[nước]] [[sôi]] vào [[cơm]] [[nguội]], [[rồi]] [[chắt]] [[nước]] [[ra]], để cho [[cơm]] [[nóng]] [[lên]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2bgu1hs6h6srgggwmqk5k6d70hb3by1 gọ 0 93514 2358196 1849783 2026-05-24T05:40:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358196 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gò]] :* [[gồ]] :* [[gơ]] :* [[gờ]] :* [[gỡ]] {{giữa}} :* [[gõ]] :* [[go]] :* [[gỗ]] :* [[gơ]] :* [[gở]] {{cuối}} {{-noun-}} '''gọ''' # {{term|Đph}} . # [[nồi|Nồi]] đất nhỏ. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] jih856tim9oldcfte7yfwq1hvjepk38 gụ 0 93516 2358446 1849825 2026-05-24T07:29:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358446 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[槁]]: [[cảo]], [[cau]], [[khao]], [[gụ]] *[[𣛡]]: [[gụ]] {{mid}} *[[椇]]: [[củ]], [[cọ]], [[cộ]], [[gỗ]], [[gũ]], [[gụ]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[gù]] :* [[gừ]] {{-noun-}} '''gụ''' # {{term|Đph}} . # [[con|Con]] [[quay]]. # [[từ|Từ]] [[cổ]] chỉ [[con]] [[gấu]]. # [[loài|Loài]] [[cây]] to [[thuộc]] họ đậu, [[gỗ]] [[quí]], [[màu]] [[nâu]] [[sẫm]], có [[vân]] đen, [[dễ]] đánh [[nhẵn]] và không [[mọt]], dùng để làm đồ đạc, [[bàn ghế]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] tsi3ak5tkla9pikupwawrx7no5dlylm hòng 0 93533 2358351 1998698 2026-05-24T06:36:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2358351 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠸣]]: [[hòng]], [[họng]] *[[󰀢]]: [[hòng]] *[[哄]]: [[rống]], [[hòng]], [[hống]], [[họng]], [[hóng]], [[ngọng]], [[hẹng]] *[[䀧]]: [[hòng]] *[[󰅋]]: [[hòng]] *[[洪]]: [[hòng]], [[hồng]] {{mid}} *[[󰋭]]: [[hòng]] *[[啌]]: [[khong]], [[hòng]], [[khủng]] *[[𢝳]]: [[hòng]] *[[烘]]: [[hong]], [[hòng]], [[hồng]], [[hóng]] *[[𢞃]]: [[hòng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hong]] :* [[hóng]] :* [[hông]] :* [[hổng]] {{giữa}} :* [[hỏng]] :* [[họng]] :* [[hồng]] {{cuối}} {{-verb-}} '''hòng''' # [[rắp tâm|Rắp tâm]] để đạt [[mục đích]] [[mình]] [[mong mỏi]]. #: ''Cái vòng danh lợi cong cong,.'' #: ''Kẻ '''hòng''' ra khỏi người mong chui vào ({{unknownAuthor|Thơ cổ}})'' # Để, với âm [[mưu]]. #: ''Nói dối '''hòng''' che lấp khuyết điểm.'' # [[ph|Ph]]. [[Gần]], [[sắp]], [[hầu]]. #: ''Đổi thay nhạn yến đã '''hòng''' đầy niên (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 2a77hulpiapvsrjymfldbvp9j7p0srr se 0 93589 2358098 2356640 2026-05-24T05:11:58Z Trong Dang 52461 /* */ 2358098 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𤏤]]: [[se]], [[hơ]] *[[𤏨]]: [[se]] *[[𣊋]]: [[se]] {{mid}} *[[車]]: [[xe]], [[sa]], [[se]], [[xơ]], [[xa]], [[xê]], [[xè]], [[xế]] *[[痴]]: [[sì]], [[si]], [[se]] *[[𤉖]]: [[se]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[sễ]] :* [[sẽ]] :* [[sệ]] {{giữa}} :* [[sề]] :* [[sẻ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''se''' # [[gần|Gần]] [[khô]]. #: ''Kẻ hái rau tần, nước bọt '''se''' ({{unknownAuthor|Hồng-đức quốc âm thi tập}})'' #: ''Quần áo phơi đã '''se'''.'' # [[cảm thấy|Cảm thấy]] đau [[xót]] trong [[lòng]]. #: ''Lòng tôi chợt '''se''' lại ([[w:Võ Nguyên Giáp|Võ Nguyên Giáp]])'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Viết tắt tiếng Anh]] {{-eng-}} {{-abr-}} '''se''' # Đông [[Nam]] (South-East (ern)). {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{-bsw-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[con]] [[bò]]. {{-ref-}} * Lemmi Kebebew Gnarie (2018) [http://etd.aau.edu.et/bitstream/handle/123456789/16388/Lemmi%20Kebebew.pdf?sequence=1&isAllowed=y Grammatical Description and Documentation of Bayso]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Baiso]] {{-peh-}} {{-pron-}} * [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/sə/}} {{-noun-}} {{pn}} # [[nước]]. [[Thể loại:Danh từ tiếng Bảo An]] {{-wuh-}} {{-pron-}} * {{IPA3|wuh|[sʰə]}} {{-num-}} {{pn}} # [[bốn]]. {{catname|Số|tiếng Ngũ Đồn}} i9v4ccmcuw12s9ahvuprd07sjdnvgn9 nớ 0 93650 2358066 1882907 2026-05-24T05:03:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2358066 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]] *[[𠯆]]: [[nớ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nớ''' # {{term|Đph}} . # Ấy. #: ''Việc '''nớ'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] o13ah9rujbtw3wiqct757wrn059oval nộ 0 93651 2358064 1882877 2026-05-24T05:02:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358064 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[怒]]: [[nộ]] *[[㣽]]: [[nộ]], [[thứ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[怒]]: [[nộ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nơ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nở]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''nộ''' # {{term|Đph}} . # {{like-entry|nỏ}} #: ''Dùng '''nộ''' bắn chim.'' {{-verb-}} '''nộ''' # [[dọa|Dọa]]. #: '''''Nộ''' trẻ.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 814exqk1ggca8et6bj3p6mftkm6281c nào 0 93667 2358046 2104428 2026-05-24T04:55:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358046 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[㝹]]: [[nao]], [[nau]], [[nào]], [[niu]] *[[閙]]: [[náo]], [[náu]], [[nào]], [[nháo]] *[[鬧]]: [[náo]], [[náu]], [[nao]], [[nào]] {{giữa}} *[[闹]]: [[náo]], [[nào]] *[[芾]]: [[phế]], [[phị]], [[phất]], [[phí]], [[nào]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[não]] :* [[náo]] {{giữa}} :* [[nao]] :* [[nạo]] {{cuối}} {{-adv-}} '''nào''' # [[từ|Từ]] dùng với [[ý]] [[phủ định]] [[nhằm]] [[bác bỏ]]. #: '''''Nào''' có gì đâu mà ầm ĩ cả lên.'' #: ''Trước sau '''nào''' thấy bóng người (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[Từ]] dùng để [[nhấn mạnh]] [[mang]] [[tính]] [[liệt kê]]. #: '''''Nào''' giấy, '''nào''' sách, '''nào''' quần áo bừa bộn.'' #: ''Một tháng phải lo đủ thứ: '''nào''' tiền ăn, '''nào''' tiền mặc, '''nào''' tiền học hành.'' {{-pronoun-}} '''nào''' # [[từ|Từ]] dùng để [[hỏi]] về cái [[cần]] [[biết]] [[rõ]] trong [[tập hợp]] [[số]] cùng [[loại]]. #: ''Trong số này người '''nào''' nói giỏi tiếng.'' #: ''Anh? Anh xem cái '''nào''' là của anh thì anh lấy đi.'' #: ''Định ngày '''nào''' trong tháng này thì tổ chức.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[chỉ]] ra một [[đối tượng]] có [[liên quan]] nhưng không [[cụ thể]]. #: ''Có người '''nào''' đó sáng nay gọi điện cho anh.'' #: ''Mới Tết hôm '''nào''' mà lại đã sắp hết năm rồi.'' # [[từ|Từ]] dùng để [[chỉ]] [[bất cứ]] ai, hay [[việc gì]]. #: ''Ngày '''nào''' cũng như ngày '''nào'''.'' #: ''Ngày '''nào''' cũng được.'' #: ''Món '''nào''' cũng ngon.'' {{-trans-}} ; từ dùng để hỏi {{đầu}} * {{eng}}: [[which]] * {{rus}}: [[который]], [[какой]] * {{fra}}: [[quel]] {{giữa}} * {{spa}}: [[cual]], [[cuales]] {{plur}} * {{zho}}: [[哪个]] ([[na]] [[ca]]) {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Đại từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[não bạt]]. #:{{ux|tyz|Choong '''nào '''cúa po̱ ta̱o|trống, '''não bạt''' của thầy tào.}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Tày]] 908cszvjrgnrpgxpeq2b0tmx9r3yyl7 sầm 0 93745 2358107 2017431 2026-05-24T05:14:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2358107 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[梣]]: [[sầm]] *[[㞤]]: [[sầm]] *[[磣]]: [[sầm]], [[sẩm]] *[[岑]]: [[sấm]], [[sầm]] {{mid}} *[[涔]]: [[sầm]] *[[硶]]: [[sầm]] *[[碜]]: [[sầm]], [[sẩm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[岑]]: [[sầm]] *[[涔]]: [[sầm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[梣]]: [[sầm]], [[rầm]], [[rậm]] *[[立]]: [[rợp]], [[sấp]], [[sầm]], [[lập]], [[sụp]], [[rắp]], [[rập]], [[sặp]], [[lớp]], [[lụp]], [[sập]] *[[磣]]: [[sầm]], [[sẩm]] *[[岑]]: [[sầm]], [[xờm]], [[sum]] {{mid}} *[[涔]]: [[sầm]] *[[硶]]: [[sầm]], [[ngầm]] *[[碜]]: [[sầm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sam]] :* [[sặm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sạm]] :* [[sắm]] :* [[sâm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-verb-}} '''sầm''' # [[nói|Nói]] [[mặt]] [[bỗng nhiên]] [[trở nên]] [[nặng nề]]. #: ''Nghe người con dâu nói vô lễ, bà cụ '''sầm''' nét mặt.'' {{-adv-}} '''sầm''' ''trgt.'' # [[nói|Nói]] [[tiếng]] đổ hay [[va]] đập [[mạnh]]. #: ''Nhà đổ '''sầm'''.'' #: ''Cánh cửa đóng '''sầm'''.'' # [[nói|Nói]] [[tối]] một cách đột [[ngột]]. #: ''Mây kéo tối '''sầm'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] j3qsmidcb5omdip45hxcdmk92127cj2 giăng 0 93983 2358458 1846414 2026-05-24T07:33:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358458 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[杠]]: [[gông]], [[giang]], [[giăng]] *[[𢬥]]: [[dàng]], [[ràng]], [[dan]], [[giắng]], [[giàng]], [[giằng]], [[giạng]], [[giăng]], [[dang]], [[giương]] *[[𦝄]]: [[cữ]], [[trăng]], [[răng]], [[giăng]], [[lưng]] *[[扛]]: [[dàng]], [[ràng]], [[giằng]], [[gồng]], [[xang]], [[giang]], [[dăng]], [[khiêng]], [[căng]], [[giăng]], [[giương]] {{mid}} *[[󰁺]]: [[giăng]] *[[江]]: [[nhăng]], [[giàng]], [[giang]], [[gianh]], [[giăng]], [[dang]] *[[綾]]: [[trăng]], [[lăng]], [[giăng]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giằng]] :* [[giáng]] :* [[giàng]] {{giữa}} :* [[giạng]] :* [[giảng]] :* [[giang]] {{cuối}} {{-verb-}} '''giăng''' # Làm cho [[căng thẳng]] [[ra]] theo [[bề dài]] hoặc theo mọi [[hướng]] trên [[bề mặt]]. #: '''''Giăng''' dây.'' #: ''Biểu ngữ '''giăng''' ngang đường.'' #: ''Nhện '''giăng''' tơ.'' #: '''''Giăng''' bẫy.'' #: '''''Giăng''' lưới.'' # [[bủa|Bủa]] [[ra]] [[khắp]], [[tựa]] như [[giăng lưới]]. #: ''Sương mù '''giăng''' khắp núi.'' #: ''Mưa '''giăng''' kín bầu trời.'' {{-see-}} * {{term|Ph.}} .{{see-entry|trăng|trăng}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] <!-- No category --> k3igok6gh0meuvrkaed7d2ddnvbalyn giạm 0 93985 2358440 1846422 2026-05-24T07:26:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358440 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠾻]]: [[giạm]] *[[嚂]]: [[lạm]], [[giạm]], [[hảm]] {{mid}} *[[𢪭]]: [[giạm]], [[nhắm]] *[[談]]: [[giạm]], [[đàm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-see-}} * {{term|Id.}} .{{see-entry|dạm1|dạm1}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- No category --> isypazs9nk7iiadtsl7sr3jytaasjcu giẵm 0 94034 2358436 1846575 2026-05-24T07:25:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2358436 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]] *[[𨃵]]: [[giẫm]], [[chỗm]], [[giẵm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] :* [[giậm]] {{giữa}} :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{cuối}} {{-see-}} * {{like-entry|giẫm|giẫm}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- No category --> 3o0y1sl7rtfdj9kutb21imdhcgtern2 trỗi 0 94247 2358126 1934939 2026-05-24T05:19:18Z Trong Dang 52461 /* */ 2358126 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠶡]]: [[rỗi]], [[dối]], [[trối]], [[trỗi]] *[[𠱤]]: [[rồi]], [[trội]], [[sùi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[lối]] *[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]] *[[㑍]]: [[truồi]], [[trỗi]], [[tròi]], [[chỗi]] {{mid}} *[[𥫌]]: [[trỗi]], [[chỗi]] *[[𡂳]]: [[rủi]], [[rỗi]], [[trối]], [[trỗi]], [[xổi]] *[[𠐞]]: [[trỗi]], [[giỏi]], [[chỗi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trôi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trồi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-see-}} * [[ph|Ph]].{{like-entry|trội|trội}} #: ''Học '''trỗi''' hơn các bạn.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- No category --> 1zvwrvhy7b7t79jq2eo1h9tox2oz9ip rõ rệt 0 94927 2357557 2185624 2026-05-23T23:41:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2357557 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{redup|vi|rõ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[rờ rệt]] {{-adjc-}} {{vi-adj|head=[[rõ]] rệt}} # {{like-entry|rõ ràng}}. #: {{ux|vi|Chứng cớ '''rõ rệt'''.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]] 572piv8w7upjzdgiex1ey437e00q7xb riêng tư 0 94960 2357561 2095684 2026-05-23T23:44:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2357561 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|riêng|tư}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''riêng tư''' # Thuộc về [[cá nhân]]. #: ''Đây là tài khoản '''riêng tư''' của tôi.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] ao9d3676y8ai3pjsag9y8njt2bhi46v nhặm 0 95401 2358039 1880916 2026-05-24T04:53:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2358039 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧹱]]: [[nhặm]], [[thắm]] *[[任]]: [[nhâm]], [[nhầm]], [[nhậm]], [[vững]], [[nhăm]], [[nhẩm]], [[nhặm]], [[nhiệm]], [[nhằm]] {{mid}} *[[𤶄]]: [[nhặm]], [[rặm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhám]] :* [[nhằm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-see-}} * {{like-entry|rặm|rặm}} #: '''''Nhặm''' mắt.'' # [[ph|Ph]]. [[Mau]] [[mắn]] [[nhanh nhẹn]]. #: '''''Nhặm''' chân tới trước.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- No category --> 4kqx4lcc0pwnteu86xelrdiah7ik1el nhèo 0 95453 2358210 1880688 2026-05-24T05:46:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2358210 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡗉]]: [[nhèo]], [[nhiêu]], [[nhiều]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhẽo]] :* [[nheo]] {{-see-}} * [[ph|Ph]].{{see-entry|nhẽo|nhẽo}} #: ''Nát '''nhèo''''' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} c8hhyjkii3q23fcl6aklupdi7b0t3zg nhám 0 95460 2358035 1990332 2026-05-24T04:52:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358035 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[啱]]: [[nhàm]], [[nhởm]], [[nhám]] *[[壬]]: [[nhâm]], [[trình]], [[nhậm]], [[nhăm]], [[nhám]], [[nhằm]], [[nhẹm]], [[râm]] {{mid}} *[[𩸶]]: [[nhám]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhàm]] :* [[nhảm]] :* [[nhằm]] :* [[nhặm]] :* [[nhầm]] :* [[nhấm]] {{giữa}} :* [[nham]] :* [[nhăm]] :* [[nhắm]] :* [[nhâm]] :* [[nhẩm]] :* [[nhậm]] {{cuối}} {{-see-}} * {{term|Ph.}} .{{see-entry|ráp|ráp}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- No category --> 9ohwa5pwje7cpbuh63d5369x1lk91jj bơi 0 95486 2358541 2010546 2026-05-24T11:35:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358541 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{pron-audio |place=TP.Hồ Chí Minh |file=LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-bơi.wav }} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[𢴾]]: [[bươi]], [[bai]], [[bơi]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bội]] :* [[bồi]] :* [[bói]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bổi]] :* [[bôi]] :* [[bởi]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bơi''' # {{term|Ph.}} [[má|Mái]] ([[chèo]]). {{-verb-}} [[File:Mittelschnorchel.jpg|nhỏ|Một người đang '''bơi''']] '''bơi''' # [[di chuyển|Di chuyển]] trong [[nước]] hoặc [[di chuyển]] [[nổi]] trên [[mặt nước]] bằng [[cử động]] của [[thân thể]]. #: ''Đàn cá '''bơi'''.'' #: ''Tập '''bơi'''.'' #: ''Bể '''bơi'''.'' # [[gạt|Gạt]] [[nước]] bằng [[mái]] [[dầm]], [[mái chèo]] để làm cho [[thuyền]] [[di chuyển]]. #: '''''Bơi''' xuồng đi câu.'' # {{term|Khẩu ngữ}} Làm [[việc]] rất [[vất vả]], [[lúng túng]] do [[việc]] quá nhiều hoặc [[vượt quá]] [[khả năng]]. #: '''''Bơi''' trong công việc.'' {{-syn-}} * [[bơi lội]] {{-trans-}} ;di chuyển trong nước {{đầu}} :*{{eng}}: to [[swim]] :*{{nld}}: [[zwemmen]] {{giữa}} :*{{fra}}: [[nager]] :*{{spa}}: [[nadar]] {{cuối}} ;gạt nước bằng mái dầm {{đầu}} :*{{nld}}: [[roeien]], [[peddelen]] {{giữa}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] rfff5u9k2iw2bnrwxfcurwnk5opf442 công tác 0 95542 2357564 2056936 2026-05-23T23:46:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357564 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|工作}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[cộng tác]] {{-noun-}} {{pn}} # [[công việc|Công việc]] của [[nhà nước]] hoặc của [[đoàn thể]]. #:'''''công tác''' phòng gian'' #:''báo cáo '''công tác''''' {{-verb-}} {{pn}} # [[làm công|Làm công]] [[việc]] của nhà nước, của đoàn thể. #:''yên tâm '''công tác''''' #:'''''công tác''' tại bệnh viện'' # [[làm việc|Làm việc]] tại một [[nơi]] khác, [[xa]] nơi làm việc [[thường ngày]], trong một [[thời gian]] [[nhất định]]. #:''đi '''công tác''''' #:''chuyến '''công tác''' dài ngày'' {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} 7xn0yj2zy8br5ze8v93aa8m7to46w1c trôi 0 95585 2358125 2011199 2026-05-24T05:19:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358125 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鱩]]: [[trôi]] *[[㵢]]: [[trôi]], [[sôi]], [[lôi]], [[loi]], [[sùi]], [[trồi]] *[[𬈼]]: [[trôi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trọi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adj-}} '''trôi''' # {{term|Kng.}} . [[Xong]] [[xuôi]] một cách [[thuận lợi]], không bị [[trắc trở]]. [[Giao]] [[việc gì]], [[nó]] cũng làm [[hết]]. #: ''Nuốt không '''trôi''' được khoản tiền đó.'' {{-verb-}} '''trôi''' # [[di chuyển|Di chuyển]] [[tự nhiên]] theo [[dòng chảy]]. #: ''Khúc gỗ bập bềnh '''trôi''' trên sông.'' #: ''Buông chèo cho thuyền '''trôi''' xuôi.'' #: ''Bị nước cuốn '''trôi'''.'' # [[di chuyển|Di chuyển]] [[tự nhiên]] theo một [[hướng]] [[nhất định]]. #: ''Dòng sông lững lờ '''trôi'''.'' #: ''Mây '''trôi'''.'' # {{term|Thời gian}} Qua đi [[tự nhiên]], [[ngoài]] sự để ý của [[con người]]. #: ''Ngày tháng '''trôi''' đi nhanh chóng.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] s936bjls5y9bpo2brod0k1mh0t1in1b hậu 0 95600 2357968 2153791 2026-05-24T04:25:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2357968 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[堠]]: [[hậu]] *[[㖃]]: [[tầm]], [[hống]], [[hấu]], [[hậu]], [[cấu]] *[[𨒥]]: [[hậu]] *[[蒤]]: [[đồ]], [[hậu]] *[[鄇]]: [[hầu]], [[hậu]] *[[郈]]: [[hậu]] *[[後]]: [[hấu]], [[hậu]] *[[侯]]: [[hầu]], [[hậu]] {{mid}} *[[后]]: [[hấu]], [[hậu]] *[[垕]]: [[hậu]] *[[㫗]]: [[hậu]] *[[候]]: [[tiết]], [[hầu]], [[hậu]] *[[蒥]]: [[hậu]] *[[厚]]: [[hậu]] *[[鱟]]: [[dư]], [[hấu]], [[hậu]], [[hoành]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[堠]]: [[hậu]] *[[郈]]: [[hậu]] *[[後]]: [[hấu]], [[hậu]] {{mid}} *[[后]]: [[hậu]] *[[候]]: [[hậu]] *[[厚]]: [[hậu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[堠]]: [[hậu]] *[[骺]]: [[hậu]], [[hô]] *[[鄇]]: [[hậu]], [[hầu]] *[[郈]]: [[hậu]] *[[後]]: [[sau]], [[hậu]], [[hấu]] *[[侯]]: [[hậu]], [[hầu]] {{mid}} *[[后]]: [[hậu]] *[[垕]]: [[hậu]] *[[候]]: [[hậu]], [[hầu]] *[[厚]]: [[hậu]] *[[鱟]]: [[hậu]], [[hấu]], [[hoành]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hàu]] :* [[hầu]] :* [[hẩu]] {{-adj-}} '''hậu''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . Ở [[phía]] sau. #: ''Cổng '''hậu'''.'' #: ''Chặn '''hậu'''.'' #: ''(Đánh) bọc '''hậu'''.'' #: ''Dép có quai '''hậu'''.'' # [[iI|II]] [[Yếu]] [[tố]] [[ghép trước]] để [[cấu tạo]] [[danh từ]], [[có nghĩa]] "ở [[phía]] sau, [[thuộc]] [[thời kì]] [[sau"]]. [[tố]]. #: '''''Hậu''' hoạ.'' # [[cao|Cao]] [[hơn]] [[mức]] [[bình thường]] (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để [[tỏ]] sự [[trọng]] đãi. #: ''Cỗ rất '''hậu'''.'' #: ''Trả lương '''hậu'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] {{-aav-qal-}} {{-verb-}} {{pn}} # [[nói]]. [[Thể loại:Động từ tiếng Quảng Lâm]] o128cav9xti07gg4d1apgns9l52nfgs thân 0 95611 2357559 2275971 2026-05-23T23:43:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357559 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[侁]]: [[thân]], [[sân]], [[thuyên]], [[tân]] *[[唇]]: [[thần]], [[thân]], [[chấn]] *[[𨈏]]: [[thân]] *[[𨈑]]: [[thân]] *[[𨈐]]: [[thân]] *[[绅]]: [[thân]] *[[身]]: [[thân]], [[quyên]] *[[親]]: [[thân]], [[thấn]] *[[儭]]: [[thân]], [[sấn]] *[[申]]: [[thân]], [[điền]] *[[紳]]: [[thân]] *[[亲]]: [[thân]], [[thấn]] *[[砵]]: [[bát]], [[thân]] {{mid}} *[[砷]]: [[thân]] *[[伸]]: [[thân]] *[[抻]]: [[thân]] *[[恴]]: [[thân]] *[[胂]]: [[thân]], [[thận]] *[[珅]]: [[thân]] *[[訷]]: [[thân]] *[[㑗]]: [[thân]] *[[柛]]: [[thân]] *[[櫬]]: [[thân]], [[thấn]], [[quán]], [[sấn]] *[[𦁴]]: [[thân]] *[[呻]]: [[thân]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[身]]: [[thân]], [[quyên]] *[[親]]: [[thân]], [[thấn]] *[[紳]]: [[thân]] *[[申]]: [[thân]] {{mid}} *[[砷]]: [[thân]] *[[伸]]: [[thân]] *[[呻]]: [[thân]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𨈑]]: [[thân]] *[[胂]]: [[thận]], [[thân]], [[thăn]] *[[绅]]: [[thân]] *[[訷]]: [[thân]] *[[唇]]: [[chấn]], [[thần]], [[thân]] *[[身]]: [[quyên]], [[thân]] *[[親]]: [[thân]] *[[儭]]: [[thân]], [[sấn]] *[[紳]]: [[thang]], [[thân]] {{mid}} *[[𨈏]]: [[thân]] *[[柛]]: [[thân]] *[[𨈐]]: [[thân]] *[[申]]: [[thân]], [[điền]] *[[亲]]: [[thân]] *[[砷]]: [[thân]] *[[伸]]: [[thân]] *[[呻]]: [[thân]] *[[抻]]: [[thân]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[than]] :* [[thần]] {{giữa}} :* [[thăn]] :* [[thận]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thân''' # [[phần|Phần]] [[chính]] về [[mặt]] [[thể tích]], [[khối lượng]], [[chứa]] đựng [[cơ quan]] [[bên trong]] của [[cơ thể]] [[động vật]], hoặc [[mang]] [[hoa]] [[lá]] của [[cơ thể]] [[thực vật]]. #: '''''Thân''' người.'' #: '''''Thân''' cây tre.'' #: '''''Thân''' lúa.'' # [[cơ thể|Cơ thể]] [[con người]], về [[mặt]] [[thể xác]], [[thể lực]], [[nói chung]]. #: ''Quần áo che '''thân'''.'' #: ''Toàn '''thân''' mỏi nhừ.'' #: '''''Thân''' già sức yếu.'' # [[phần|Phần]] giữa và lớn [[hơn cả]], thường là [[nơi]] để [[chứa]] đựng hoặc [[mang]] [[nội dung]] [[chính]]. #: '''''Thân''' tàu.'' #: '''''Thân''' lò.'' #: ''Phần '''thân''' bài bố cục chặt.'' # [[bộ phận|Bộ phận]] [[chính]] của áo, [[quần]], được [[thiết kế]] theo [[kích thước]] [[nhất định]]. #: '''''Thân''' áo.'' #: '''''Thân''' quần.'' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[Cái]] [[cá nhân]], [[cái]] [[riêng tư]] của mỗi [[người]]. #: ''Chỉ biết lo cho '''thân''' mình.'' #: ''Thiệt '''thân'''.'' #: ''Tủi '''thân'''.'' #: ''Hư '''thân'''.'' #: ''(Cho) biết '''thân'''.'' # [[iI|II]] đ. (id. ). Đích (nói tắt). #: ''Tổng tư lệnh '''thân''' chỉ huy trận đánh.'' # {{alternative case form of|vi|Thân}} {{gloss|một chi trong Địa Chi}}. {{-adj-}} '''thân''' # Có [[quan hệ]] [[gần gũi]], [[gắn bó]] [[mật thiết]]. #: ''Đôi bạn '''thân'''.'' #: ''Tình '''thân'''.'' #: '''''Thân''' nhau từ nhỏ.'' #: ''Phái '''thân''' Nhật làm đảo chính.'' # {{term|Người}} Có [[quan hệ]] [[họ hàng]], [[ruột thịt]]; [[trái]] với (người) [[dưng]]. #: ''Người '''thân''' trong gia đình.'' #: ''Sống giữa người '''thân'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-mlc-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[đá]]. {{-ref-}} * Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF). {{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}} cnl0ze5sqcltelxvde4mbv2agomm0vm sơn 0 95629 2357410 2278687 2026-05-23T13:28:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357410 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[山]]: [[sơn]], [[san]], [[u]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[山]]: [[san]], [[sơn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[山]]: [[san]], [[sơn]] *[[杣]]: [[sơn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[són]] :* [[sờn]] {{giữa}} :* [[son]] :* [[sởn]] {{cuối}} {{-noun-}} '''sơn''' # [[núi|Núi]]. #: '''''Sơn''' Nam chướng khí.'' # [[cây|Cây]] cùng họ với [[xoài]], [[lá]] [[kép]] [[lông]] [[chim]], [[thân]] có [[nhựa]] dùng để [[chế]] một [[chất]] cũng [[gọi là]] [[sơn]]. # [[tên gọi|Tên gọi]] [[chung]] [[nhựa]] [[lấy]] [[từ]] [[cây]] [[sơn]] hoặc [[hoá chất]] [[dạng]] [[lỏng]], dùng để [[chế biến]] [[chất liệu]] [[hội hoạ]], hoặc để [[quét]] [[lên]] đồ [[vật]] cho [[bền]], đẹp. #: ''Quét một lớp '''sơn'''.'' #: ''Tốt gỗ hơn tốt nước '''sơn''' ([[tục ngữ]]).'' {{-verb-}} '''sơn''' # [[quét|Quét]] [[lên]] [[bề ngoài]] của [[đồ vật]]. #: '''''Sơn''' cửa.'' #: ''Xe đạp '''sơn''' màu xanh.'' #: ''Thợ '''sơn'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] h4m1ywpi5lli3ayz5346oh92wxoege8 liên lạc 0 95630 2357563 2244978 2026-05-23T23:46:06Z Trong Dang 52461 /* */ 2357563 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|聯絡}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun|cls=người}} # [[người|Người]] chuyên làm [[công tác]] [[đưa tin]], đưa [[mệnh lệnh]], v.v., từ [[nơi]] này đến nơi khác. #: {{ux|vi|Làm '''liên lạc''' cho tiểu đoàn.}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # [[truyền tin|Truyền tin]] cho nhau để [[giữ]] mối [[liên hệ]]. #: {{ux|vi|Con tàu vũ trụ '''liên lạc''' thường xuyên với Trái Đất.}} #: {{ux|vi|'''Liên lạc''' bằng điện thoại.}} #: {{ux|vi|Địa điểm '''liên lạc'''.}} #: {{ux|vi|Đứt '''liên lạc'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} e06e5ve9dtv4ooz9hufrn1xykoxmqem neo 0 95659 2358073 2125211 2026-05-24T05:04:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358073 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron|neo}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]] *[[󰎛]]: [[neo]] {{mid}} *[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]] *[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nèo]] :* [[nẻo]] :* [[néo]] {{-noun-}} '''neo''' # [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]]. #: ''Thả '''neo'''.'' #: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.'' {{-adj-}} '''neo''' # {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả). {{-verb-}} '''neo''' # [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng. #: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-noun-}} '''neo''' # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ni0806fjzgrc4af5bto757j4iyew9o2 2358075 2358073 2026-05-24T05:05:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358075 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]] *[[󰎛]]: [[neo]] {{mid}} *[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]] *[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nèo]] :* [[nẻo]] :* [[néo]] {{-noun-}} '''neo''' # [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]]. #: ''Thả '''neo'''.'' #: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.'' {{-adj-}} '''neo''' # {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả). {{-verb-}} '''neo''' # [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng. #: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-noun-}} '''neo''' # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 490xknesfofjj4trv3hv29v298te1nf 2358076 2358075 2026-05-24T05:05:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2358076 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣘽]]: [[neo]], [[nâu]] *[[󰎛]]: [[neo]] {{mid}} *[[𢬢]]: [[neo]], [[díu]] *[[㧅]]: [[đeo]], [[neo]], [[đèo]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nèo]] :* [[nẻo]] :* [[néo]] {{-noun-}} '''neo''' # [[vật|Vật]] [[nặng]], [[thả]] [[chìm]] dưới [[nước]] cho [[cắm]] [[chặt]] ở đáy để [[giữ]] cho [[tàu]], [[thuyền]] hoặc [[vật]] [[nổi]] nào đó ở [[vị trí]] [[nhất định]], [[khỏi]] bị [[trôi]]. #: ''Thả '''neo'''.'' #: ''Tàu nhổ '''neo''' ra khơi.'' {{-adj-}} '''neo''' # {{term|Thường nói neo người}} . Ở trong [[cảnh]] [[gia]] đình có quá ít [[người]] có [[khả năng]] [[lao]] động (nên công việc làm ăn rất vất vả). {{-verb-}} '''neo''' # [[giữ|Giữ]] cho ở [[yên]] tại vị trí [[nhất định]] trên [[mặt]] [[nước]] bằng. #: '''''Neo''' thuyền ngoài bến.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} {{-eng-}} {{-noun-}} '''neo''' # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới # [[tiền tố|Tiền tố]]. # [[mới|Mới]]; [[hiện]] đại; ở [[dạng]] [[mới]] [[hơn]]; [[tân]]. #: ''neoclassical'' — tân cổ điển #: ''neocolonialism'' — chủ nghĩa thực dân mới {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ku0zwzqpc5s8f0d0so36sim89ktt8t1 nở 0 95664 2358065 1882909 2026-05-24T05:03:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358065 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠴑]]: [[nở]] *[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]] {{mid}} *[[汝]]: [[nhởi]], [[dử]], [[lỡ]], [[nở]], [[nhỡ]], [[nhử]], [[nhữ]], [[nhứ]], [[nhừ]], [[nhở]], [[nhớ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nỡ]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-adj-}} '''nở''' # {{term|Id.}} . [[nang]] (nói tắt). [[Ngực]] [[nở]]. {{-verb-}} '''nở''' # [[xoè|Xoè]] [[mở]] một cách [[tự nhiên]]. [[Hoa]] [[nở]]. [[Nở]] một [[nụ cười]] (b. ). # {{term|Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng}} [[phá|Phá]] [[vỏ]] [[trứng]] [[thoát]] [[ra]] [[ngoài]]. [[Gà]] [[con]] [[mới]] [[nở]]. [[Sâu]] [[nở]]. # {{term|Ph.}} . Đẻ, [[sinh]]. [[Chị]] ấy [[nở]] [[cháu]] [[gái]] đầu [[lòng]]. # [[tăng|Tăng]] [[thể tích]] [[mà]] không [[tăng]] [[khối lượng]]. [[Ngô]] [[bung]] [[nở]]. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] lwncrj51u6uutal7c5uup7olp1j45gy bể 0 129770 2358550 2047919 2026-05-24T11:39:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358550 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[波]]: [[bể]], [[ba]], [[phá]], [[pha]] *[[𣷭]]: [[bể]], [[biển]] *[[𢯏]]: [[bẻ]], [[bể]] {{mid}} *[[𥓳]]: [[bể]] *[[𣷷]]: [[bể]], [[bến]], [[bén]], [[biển]] *[[彼]]: [[bẽ]], [[bể]], [[bỉ]], [[bở]], [[bi]], [[bơ]], [[bĩ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bê]] :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bế]] {{giữa}} :* [[bê]] :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bể''' # # Từ cổ, mang nghĩa [[biển]]. #: '''''Bể''' bạc rừng vàng .'' #: ''Rủ nhau xuống '''bể''' mò cua,.'' #: ''Đem về nấu quả mơ chua trên rừng. ([[ca dao]])'' #: ''[[góc bể chân trời|Góc '''bể''' chân trời]] ([[thành ngữ]])'' # [[vật|Vật]] [[xây dựng]] có thể tích lớn để chứa chất lỏng. #: ''Xây '''bể''' nước.'' #: '''''Bể''' xăng.'' # Đgt., đphg. # [[vỡ|Vỡ]]. #: '''''Bể''' chén .'' #: ''Gương '''bể''' tan.'' #: ''Đập '''bể''' .'' #: ''Bát '''bể''' đánh con sao đành. ([[tục ngữ]])'' # [[hư hỏng|Hư hỏng]], đổ [[vỡ]]. #: ''Làm ăn kiểu này chắc '''bể'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 6izr7dguvhl9llv8alqv79s16bxqmrn vớ 0 129787 2358427 1945593 2026-05-24T07:21:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2358427 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[播]]: [[vớ]], [[vả]], [[bá]], [[bạ]], [[bả]], [[bợ]], [[bứ]], [[bớ]], [[ba]], [[phăng]], [[vá]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vó]] :* [[vơ]] :* [[vỡ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[võ]] :* [[vỗ]] :* [[vờ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vớ''' # # Đphg [[Bít]] [[tất]]. #: ''Mang giầy mang '''vớ'''.'' {{-verb-}} '''vớ''' # [[níu|Níu]] [[lấy]], [[tóm]] được. #: '''''Vớ''' lấy hòn gạch cầm ném ngay.'' #: '''''Vớ''' phải cọc chèo.'' #: '''''Vớ''' được tờ báo đọc cho đỡ buồn.'' #: '''''Vớ''' được ông khách sộp.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cn8dxu4jatyo9bh4q8ivce3a6wfgxob lác 0 129847 2357881 2107890 2026-05-24T03:05:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357881 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠺅]]: [[lác]] *[[咧]]: [[sèn]], [[lác]], [[lệ]], [[sẹt]], [[liệt]], [[xẹt]] *[[𡀩]]: [[lác]] *[[󰓎]]: [[lác]] *[[𥋷]]: [[lác]], [[liếc]], [[nhác]] {{mid}} *[[洛]]: [[lạc]], [[rạc]], [[lặng]], [[lác]], [[rặc]] *[[落]]: [[lạc]], [[rạc]], [[dạc]], [[rác]], [[lác]], [[lát]], [[nhác]], [[xạc]] *[[嚛]]: [[lạc]], [[nhạo]], [[lác]], [[nháo]], [[hốt]] *[[櫟]]: [[dược]], [[lác]], [[lịch]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[lắc]] :* [[lạc]] {{-noun-}} '''lác''' # # Đphg [[hắc lào|Hắc lào]]. # [[cói|Cói]]. #: ''Cây '''lác'''.'' #: ''Chiếu '''lác'''.'' # [[cỏ lác|Cỏ lác]], [[nói]] [[tắt]]. {{-adj-}} '''lác''' # {{term|Nhãn khoa}} Có con ngươi [[lệch]] về một [[bên]]. #: ''Mắt '''lác'''.'' #: ''Bị '''lác'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Nhãn khoa]] svsfnd9oub8nfejgsfpf7lgm8wd85zh vội 0 129891 2358149 1945590 2026-05-24T05:25:22Z Trong Dang 52461 /* */ 2358149 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[茣]]: [[vội]] *[[󰆲]]: [[vội]] {{mid}} *[[倍]]: [[vội]], [[bối]], [[bạu]], [[bụi]], [[bụa]], [[bậu]], [[bội]] *[[踣]]: [[vội]], [[phấu]], [[bặc]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vòi]] :* [[vôi]] :* [[vời]] {{giữa}} :* [[voi]] :* [[Vôi]] :* [[với]] {{cuối}} {{-adj-}} '''vội''' * Xem dưới đây {{-adv-}} '''vội''' ''trgt.'' # [[cố|Cố]] [[gấp rút]] để [[khỏi]] [[muộn]], [[khỏi]] [[lỡ]]. #: ''Quan có cần, nhưng dân chưa '''vội'''. ([[ca dao]])'' #: ''Đi đâu mà '''vội''' mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây. ([[ca dao]])'' #: ''Ăn '''vội''' bát cơm để ra ga kịp tàu.'' #: ''Khi ba mươi tuổi, em đừng '''vội''' lo. ([[ca dao]])'' #: ''Nhớ nơi kì ngộ, '''vội''' dời chân đi (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] q2hbhgoytpfjl9gjgy51vaouxmfxium xoa 0 129914 2358332 2139486 2026-05-24T06:27:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358332 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} ; hàng dệt bằng tơ mỏng : {{etym|lang=vie|from= * [[fra:soie]] }} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䑡]]: [[xoa]] *[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[thoa]] *[[叉]]: [[xoa]], [[thoa]] *[[杈]]: [[sá]], [[xoa]], [[thoa]] {{mid}} *[[靫]]: [[xoa]] *[[釵]]: [[sai]], [[xoa]], [[thoa]] *[[艖]]: [[xoa]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[叉]]: [[xoa]] *[[杈]]: [[xoa]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[扠]]: [[sá]], [[xoa]], [[sờ]], [[xóa]] *[[叉]]: [[xoa]] *[[杈]]: [[soa]], [[xoa]], [[xà]] *[[衩]]: [[xoa]], [[xái]], [[sái]] {{mid}} *[[釵]]: [[soa]], [[sai]], [[xoa]], [[thoa]] *[[艖]]: [[xoa]] *[[捘]]: [[xoa]], [[thoa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoá]] :* [[xoã]] {{-noun-}} '''xoa''' # [[hàng|Hàng]] [[dệt]] bằng [[tơ]] [[mỏng]] và [[mềm]]; [[lụa]]. #: ''Mua tấm vải '''xoa'''.'' {{-verb-}} '''xoa''' # Áp [[lòng bàn tay]] đưa đi [[dưa]] lại một cách [[nhẹ nhàng]] trên [[bề mặt]] nào đó. #: '''''Xoa''' đầu vuốt tóc.'' # [[bôi|Bôi]], [[trát]] đều trên [[bề mặt]] một [[lớp]] [[mỏng]] [[chất]] gì. #: '''''Xoa''' dầu gió.'' #: '''''Xoa''' phấn rôm.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] dph2d7zbnmeumtylhnozknwevge71xg mìn 0 129942 2358206 2081384 2026-05-24T05:43:37Z Trong Dang 52461 /* */ 2358206 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} :# Từ [[tiếng Pháp]] ''[[mine]]''. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡡆]]: [[mìn]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[min]] :* [[mịn]] {{-noun-}} '''mìn''' # [[khối|Khối]] [[thuốc nổ]] [[gắn]] [[kíp nổ]], [[chôn]] [[chặt]] để [[công phá]], [[sát thương]]. #: ''Đặt '''mìn''' diệt xe tăng địch.'' #: ''Nổ '''mìn''' phá đá.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 0y3tdgaue4h0wx16e3tbzzmp9hicu2k ghê 0 129959 2358186 1845852 2026-05-24T05:37:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2358186 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ tiếng thtục):'''' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𠺳]]: [[ghê]], [[ghe]] *[[𡃊]]: [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]] *[[稽]]: [[khể]], [[khẻ]], [[khẽ]], [[ghê]], [[ghe]], [[kề]], [[kê]] {{mid}} *[[𥡴]]: [[ghê]], [[ghe]] *[[󰄻]]: [[ghê]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[ghẹ]] :* [[ghẽ]] :* [[ghè]] :* [[ghế]] {{giữa}} :* [[ghé]] :* [[ghẻ]] :* [[ghe]] {{cuối}} {{-adv-}} '''ghê''' # [[cảm thấy|Cảm thấy]] muốn [[rùng mình]]. #: ''Lạnh '''ghê''' cả người.'' #: ''Ăn khế chua '''ghê''' cả răng.'' # [[sợ|Sợ]], [[tởm]], muốn [[tránh]]. #: ''Trông thấy con đỉa mà '''ghê'''.'' # [[quá lắm|Quá lắm]]. # (Xem [[từ nguyên]] 1). #: ''Lâu '''ghê'''.'' #: ''Xấu '''ghê'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] at6f23p2xr6kgwet3zn2ucs79fdmjjn gắt gao 0 129977 2357399 1849769 2026-05-23T13:19:11Z Trong Dang 52461 /* */ 2357399 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} {{vi-adv}} # [[ráo riết|Ráo riết]], [[nghiệt ngã]]. #: {{ux|vi|Đòi nợ '''gắt gao'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Từ láy tiếng Việt]] dm8lbf90zmrpxbmyreeizy8r2p9vtgk tản 0 129997 2358158 1936730 2026-05-24T05:28:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358158 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[散]]: [[tản]], [[tán]] *[[饊]]: [[tản]], [[tán]] *[[糤]]: [[tản]] *[[霰]]: [[tản]], [[tán]] *[[拶]]: [[tạt]], [[tản]] *[[馓]]: [[tản]], [[tán]] *[[仐]]: [[tản]] *[[繖]]: [[tản]] {{mid}} *[[撒]]: [[tản]], [[tát]], [[táp]], [[tán]] *[[㪔]]: [[tản]], [[tán]] *[[䨘]]: [[tản]], [[tán]] *[[傘]]: [[tản]], [[tán]] *[[𠍘]]: [[tản]] *[[㪚]]: [[tản]], [[tán]] *[[揝]]: [[tản]], [[toản]] *[[伞]]: [[tản]], [[tán]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[散]]: [[tản]], [[tán]] *[[饊]]: [[tản]] *[[霰]]: [[tản]] {{mid}} *[[撒]]: [[tản]], [[tát]] *[[繖]]: [[tản]] *[[傘]]: [[tản]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[散]]: [[tởn]], [[tán]], [[tảng]], [[tản]], [[tơn]], [[tan]] *[[糤]]: [[tản]] *[[霰]]: [[tán]], [[tản]] *[[仐]]: [[tản]] *[[撒]]: [[tát]], [[tản]], [[rát]] {{mid}} *[[繖]]: [[tản]] *[[傘]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] *[[㪚]]: [[tán]], [[tớn]], [[tản]], [[tan]] *[[伞]]: [[tán]], [[tản]], [[tàn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tán]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] :* [[tận]] {{cuối}} {{-adv-}} '''tản''' # [[rời|Rời]] [[nhau]] [[ra]]. #: ''Chạy '''tản''' mỗi người một nơi.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 8phdkl43salrr8lgrj9n2f9xas6mzn9 trọi 0 130031 2358121 1934893 2026-05-24T05:18:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2358121 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[磊]]: [[rủi]], [[trọi]], [[dội]], [[lẫn]], [[lòi]], [[lọi]], [[trỗi]], [[lỏi]], [[sỏi]], [[giỏi]], [[xổi]], [[trổi]], [[sói]], [[sõi]], [[lỗi]], [[lối]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[trói]] :* [[tròi]] :* [[trồi]] :* [[trối]] :* [[trời]] {{giữa}} :* [[trỏi]] :* [[trôi]] :* [[trỗi]] :* [[trội]] :* [[Trới]] {{cuối}} {{-adv-}} '''trọi''' # [[chơ vơ|Chơ vơ]] chỉ có một [[mình]]. #: ''Ngồi '''trọi''' không ai chơi với.'' # [[trụi|Trụi]], không [[còn]] gì. #: ''Hết '''trọi''' cả tiền.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 2bpgxtx155kg5onfrj26fhed666395b kịp 0 130048 2358460 2355921 2026-05-24T07:35:07Z Trong Dang 52461 /* */ 2358460 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|及||hv=n|cập}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[洎]]: [[kịp]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[及]]: [[cập]], [[quặp]], [[cầm]], [[cúp]], [[gặp]], [[chắp]], [[kíp]], [[vập]], [[gấp]], [[quắp]], [[kịp]] *[[趿]]: [[tha]], [[gặp]], [[vấp]], [[kíp]], [[vắp]], [[kịp]], [[gập]] {{mid}} *[[洎]]: [[kíp]], [[kỵ]], [[kịp]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[kíp]] {{-adv-}} '''kịp''' # [[vừa|Vừa]] đúng [[lúc]] [[cần thiết]] để [[khỏi]] [[lỡ]]; có đủ [[thời gian]]. #: ''Đi mau cho '''kịp''' giờ tàu.'' # Đến [[mức]] [[ngang hàng]]. #: ''Học sao cho '''kịp''' các bạn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 7d8l7zvd9wi1whxapjmd290r0k8jlaz trém 0 130049 2358450 1934513 2026-05-24T07:30:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2358450 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𡆖]]: [[trớm]], [[trém]], [[chúm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[trèm]] {{-adv-}} '''trém''' # [[liến thoắng|Liến thoắng]]. #: ''Nói '''trém'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] myy8h41qbdjm0r6w6niwcti3flp8va7 thừ 0 130061 2358307 1930338 2026-05-24T06:18:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2358307 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[蜍]]: [[thừ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[蜍]]: [[thừ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[蜍]]: [[thờ]], [[thừ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thủ]] :* [[thư]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thu]] :* [[thú]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-adv-}} '''thừ''' # Đờ [[ra]], [[uể oải]] vì [[mệt]] hay [[buồn]]. #: ''Mặt '''thừ''' người.'' #: ''Đánh mất tiền, ngồi '''thừ''' ra.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] tnw66rind4bxd1asybr1afec9buvxhg thậm 0 130077 2358474 1929975 2026-05-24T07:37:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2358474 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[甚]]: [[thậm]] *[[什]]: [[thập]], [[thậm]] *[[侺]]: [[thậm]] {{mid}} *[[愖]]: [[thâm]], [[đam]], [[kham]], [[thậm]] *[[椹]]: [[thầm]], [[trí]], [[châm]], [[thậm]] *[[葚]]: [[nhẫm]], [[thấm]], [[thầm]], [[thập]], [[thậm]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[葚]]: [[thậm]] *[[甚]]: [[thậm]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[什]]: [[thập]], [[thậm]], [[lặt]] *[[甚]]: [[thậm]], [[rậm]] *[[󰄇]]: [[thậm]], [[thẩm]] {{mid}} *[[愖]]: [[đam]], [[thậm]], [[kham]], [[thâm]] *[[椹]]: [[cụm]], [[thậm]], [[thầm]], [[châm]] *[[葚]]: [[rườm]], [[thậm]], [[rậm]], [[thấm]], [[rặm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thầm]] :* [[thắm]] :* [[thăm]] :* [[thảm]] :* [[tham]] :* [[thẩm]] :* [[thấm]] {{giữa}} :* [[thâm]] :* [[thẳm]] :* [[thám]] :* [[thàm]] :* [[thẩm]] :* [[thẫm]] {{cuối}} {{-adv-}} '''thậm''' # Rất, [[lắm]]. #: '''''Thậm''' vô lý.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] m6b5gj2w3ds9j8n8wjb2g618svswvkm thào 0 130092 2357887 2143944 2026-05-24T03:06:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2357887 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[滔]]: [[thao]], [[thào]] *[[㗖]]: [[thào]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thao]] :* [[tháo]] {{giữa}} :* [[thảo]] :* [[thạo]] {{cuối}} {{-adv-}} '''thào''' # [[thoáng qua|Thoáng qua]]. #: ''Gió '''thào''' một cái.'' # Không đậm đà, [[thân thiết]]. #: ''Quen '''thào''' không thể đằm thắm được.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-verb-}} {{tyz-verb}} # [[chửi]]. #:{{ux|tyz|'''thào '''hẩư chă̱n nâng|'''chửi '''cho một trận.}} {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} 6xnmv92kki0vxy0pnnptwpcfql2lmct thà 0 130094 2358323 2338786 2026-05-24T06:24:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358323 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[時]]: [[thì]], [[thà]], [[thìa]], [[thời]] *[[蛇]]: [[sá]], [[di]], [[thà]], [[xà]] *[[𠺮]]: [[thè]], [[thà]] {{mid}} *[[辰]]: [[thì]], [[thà]], [[thòi]], [[thìn]], [[thần]], [[gìn]], [[thời]] *[[󰉵]]: [[thà]] *[[他]]: [[thơ]], [[thè]], [[thà]], [[tha]], [[đà]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[tha]] :* [[thả]] :* [[thá]] {{-adv-}} '''thà''' # Đành [[như thể]] [[còn]] [[hơn]]. #: '''''Thà''' chết chứ không làm nô lệ.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] =={{langname|uuu}}== ==={{ĐM|num}}=== {{head|uuu|Số từ}} # [[tám]]. ==={{ĐM|ref}}=== * [http://www.sealang.net/monkhmer/database/retrieve.pl?language=U&sort=gloss&format=html Tiếng U] tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer. llhgfo14g4t4618amzgl86vo24tobee lố 0 130123 2358014 1870947 2026-05-24T04:47:34Z Trong Dang 52461 /* */ 2358014 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[露]]: [[rò]], [[rộ]], [[rọ]], [[ló]], [[lồ]], [[lố]], [[lộ]] *[[𥌧]]: [[ló]], [[trố]], [[lố]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lổ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-adv-}} '''lố''' # [[ngược|Ngược]] đời và đáng [[cười]]. #: ''Ăn mặc '''lố'''.'' # [[quá mức|Quá mức]]. #: ''Ăn tiêu '''lố''' quá.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] aa5fb6agjfwg9z65lc89z6qc7y2ovin lổ 0 130124 2358015 2072347 2026-05-24T04:47:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2358015 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[魯]]: [[sỗ]], [[lỗ]], [[lổ]], [[lõ]], [[nhỗ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[lỗ]] :* [[lô]] :* [[ló]] :* [[lò]] :* [[lố]] :* [[lộ]] :* [[lờ]] :* [[lỡ]] :* [[lợ]] {{giữa}} :* [[lồ]] :* [[lọ]] :* [[lõ]] :* [[lo]] :* [[lộ]] :* [[lơ]] :* [[lở]] :* [[lớ]] {{cuối}} {{-adv-}} '''lổ''' # [[trần truồng|Trần truồng]]. #: ''Ở '''lổ''' lấy rổ mà che. ([[tục ngữ]])'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[rổ]]. {{-ref-}} * {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} kjtdqoj1r7heya1bkmpg8xxn26fetbl sặm 0 130128 2358105 1926192 2026-05-24T05:14:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358105 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[湛]]: [[chạm]], [[đam]], [[đậm]], [[tiêm]], [[thấm]], [[xẩm]], [[trạm]], [[trầm]], [[trợm]], [[xạm]], [[giặm]], [[sặm]], [[trụm]], [[sậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[săm]] :* [[sam]] :* [[sâm]] :* [[sẫm]] {{giữa}} :* [[sạm]] :* [[sắm]] :* [[sầm]] :* [[sấm]] {{cuối}} {{-adv-}} '''sặm''' # [[Nói]] [[màu]] [[thẫm]]. #: ''Đỏ '''sặm'''.'' {{-trans-}} {{-syn-}} * [[sặm màu]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 9w2ts1tcmi50ypx9abqv4ngjhlu7xsl nhõn 0 130216 2357903 1880720 2026-05-24T03:13:27Z Trong Dang 52461 /* */ 2357903 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nhọn]] :* [[nhộn]] :* [[nhờn]] :* [[nhớn]] {{giữa}} :* [[nhón]] :* [[nhơn]] :* [[nhởn]] {{cuối}} {{-adv-}} '''nhõn''' # Chỉ [[còn]] rất ít hoặc ở [[mức]] [[thấp]] [[nhất]]. #: ''Còn '''nhõn''' một đồng.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 6r7w3st4yzowomonkxo71i3j1rqvtkb nỡ 0 130228 2358068 1882911 2026-05-24T05:03:41Z Trong Dang 52461 /* */ 2358068 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦬑]]: [[nửa]], [[nở]], [[nỡ]], [[nợ]] *[[女]]: [[nữa]], [[nửa]], [[lỡ]], [[nớ]], [[nữ]], [[nỡ]], [[nợ]], [[nự]], [[nhỡ]] *[[怒]]: [[nủa]], [[nua]], [[nũa]], [[nó]], [[nọ]], [[nộ]], [[nỡ]] {{mid}} *[[𢖵]]: [[ưa]], [[nỡ]], [[nhớ]] *[[𡝖]]: [[nỡ]] *[[󰆝]]: [[nỡ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nó]] :* [[nỏ]] :* [[no]] :* [[nô]] :* [[nổ]] :* [[nộ]] :* [[nở]] :* [[nợ]] {{giữa}} :* [[nõ]] :* [[nò]] :* [[nọ]] :* [[nồ]] :* [[nố]] :* [[nơ]] :* [[nớ]] {{cuối}} {{-adv-}} '''nỡ''' # Đang [[tâm]] làm cái gì [[trái]] với [[tình cảm]] [[thông thường]]. #: ''Ép dầu ép mỡ, ai '''nỡ''' ép duyên. ([[tục ngữ]])'' #: ''Không ai '''nỡ''' đánh trẻ em.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] emu4aim9q8cum3bbdsqz3t5a4tagu74 náo 0 130240 2358048 1882336 2026-05-24T04:55:19Z Trong Dang 52461 /* */ 2358048 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鬧]]: [[náo]], [[nháo]] *[[呶]]: [[thủy]], [[náo]], [[nao]] *[[峱]]: [[náo]], [[nao]], [[nạo]] *[[闹]]: [[náo]], [[nháo]] {{mid}} *[[撓]]: [[nhiễu]], [[náo]], [[nạo]] *[[淖]]: [[xước]], [[náo]] *[[閙]]: [[náo]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[閙]]: [[náo]] *[[鬧]]: [[náo]], [[nháo]] {{mid}} *[[淖]]: [[náo]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鬧]]: [[náo]], [[náu]], [[nao]], [[nào]] *[[呶]]: [[náo]], [[nao]], [[nó]], [[nô]], [[nõ]], [[nỏ]] *[[惱]]: [[não]], [[náo]] *[[闹]]: [[náo]], [[nào]] {{mid}} *[[撓]]: [[não]], [[náo]], [[ngoéo]], [[khìu]], [[nạo]], [[nhéo]] *[[淖]]: [[giạt]], [[náo]], [[trát]], [[xước]] *[[閙]]: [[náo]], [[náu]], [[nào]], [[nháo]] *[[𠴼]]: [[đau]], [[náo]], [[ráu]], [[đáu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[não]] :* [[nao]] {{giữa}} :* [[nào]] :* [[nạo]] {{cuối}} {{-adv-}} '''náo''' # Ồn ào, [[nhộn nhịp]]. #: ''Làm '''náo''' cả chợ lên.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] etv54leq5c3f7vizxjzz5evqguuewdw thông dụng 0 130253 2357433 1929629 2026-05-23T13:43:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357433 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|通用}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''thông dụng''' # Thường [[dùng]] bởi số đông, nhiều người; [[phổ biến]]. #:''Chữ quốc ngữ rất '''thông dụng'''.'' {{-trans-}} {{đầu}} *{{eng}}: [[popular]], [[common]] {{giữa}} {{cuối}} {{-noun-}} '''thông dụng''' # Sự [[phổ biến]]. {{-trans-}} {{đầu}} *{{eng}}: [[popularity]], [[common]] {{giữa}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] msfcwe5tt3m380swnza2hnngy078gpr triệu hồi 0 136238 2357462 1933886 2026-05-23T14:08:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357462 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|召回}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''triệu hồi''' # [[gọi|Gọi]] [[về]]: #:''Đại sứ của hai bên đã được '''triệu hồi''' vì tình hình ngoại giao rất căng thẳng giữa hai nước.'' {{-trans-}} {{đầu}} *{{eng}}: [[recall]] {{giữa}} {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] k53q7tyw815zdcmjvfqw6k2jkolopxw tự vẫn 0 142222 2357586 2002062 2026-05-24T00:06:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357586 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|自刎}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[tư vấn]] :* [[tư văn]] {{-adj-}} '''tự vẫn''' # [[tự|Tự]] [[kết thúc]] đời [[mình]] bằng cách [[cắt cổ]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 2rdzz4pa55ypp6lqgolbtf22rnd1gwx tự tử 0 142226 2357585 1937252 2026-05-24T00:06:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357585 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|自死}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tự tu]] :* [[tu từ]] :* [[tu tu]] {{giữa}} :* [[từ từ]] :* [[tu tư]] {{cuối}} {{-adj-}} '''tự tử''' # [[Tự]] [[giết]] [[mình]]. {{-syn-}} * [[tự tận]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] 0vjel1ek1r9uqp0i5ehmd1706gzs4b0 hoàng 0 142321 2357972 2064239 2026-05-24T04:26:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357972 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[䪄]]: [[hoàng]] *[[皇]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[鰉]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[隍]]: [[niết]], [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[媓]]: [[hoàng]] *[[鱑]]: [[hoàng]] *[[弘]]: [[hoàng]], [[hoằng]] *[[嚝]]: [[hoàng]] *[[璜]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[鱎]]: [[tỗn]], [[kiểu]], [[hoàng]] *[[喤]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[簧]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[徨]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[趪]]: [[hoàng]] *[[堭]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[騜]]: [[hoàng]] *[[偟]]: [[hoàng]] *[[锽]]: [[hoàng]] *[[熿]]: [[hoàng]], [[hoảng]] *[[篁]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] {{mid}} *[[黃]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[鑅]]: [[hoàng]] *[[黄]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[鳇]]: [[hoàng]] *[[降]]: [[hoàng]], [[hàng]], [[giáng]] *[[煌]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[艎]]: [[huỳnh]], [[liếp]], [[hoàng]] *[[遑]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[蝗]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[獚]]: [[hoàng]] *[[湟]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[葟]]: [[thác]], [[sâm]], [[hoàng]] *[[鍠]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[bánh]] *[[潢]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoảng]] *[[蟥]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[䳨]]: [[hoàng]] *[[凰]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[惶]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[韹]]: [[huỳnh]], [[hoàng]], [[hoành]] *[[磺]]: [[huỳnh]], [[khiên]], [[khoáng]], [[hoàng]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[篁]]: [[hoàng]] *[[黃]]: [[hoàng]] *[[潢]]: [[hoàng]] *[[蟥]]: [[hoàng]] *[[黄]]: [[hoàng]] *[[皇]]: [[hoàng]] *[[鰉]]: [[hoàng]] *[[徨]]: [[hoàng]] *[[隍]]: [[hoàng]] {{mid}} *[[煌]]: [[hoàng]] *[[簧]]: [[hoàng]] *[[遑]]: [[hoàng]] *[[凰]]: [[hoàng]] *[[蝗]]: [[hoàng]] *[[惶]]: [[hoàng]] *[[磺]]: [[hoàng]] *[[璜]]: [[hoàng]] *[[喤]]: [[hoàng]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[偟]]: [[hoàng]] *[[鐄]]: [[vàng]], [[hoàng]] *[[皇]]: [[hoàng]] *[[鰉]]: [[hoàng]] *[[隍]]: [[hoàng]] *[[媓]]: [[hoàng]] *[[弘]]: [[ngoằng]], [[hoằng]], [[hoàng]] *[[嚝]]: [[hoàng]] *[[璜]]: [[hoàng]] *[[喤]]: [[hoàng]] *[[簧]]: [[hoàng]] *[[徨]]: [[hoàng]] *[[趪]]: [[hoàng]] *[[堭]]: [[hoàng]] *[[騜]]: [[hoàng]] *[[湟]]: [[hoàng]] *[[锽]]: [[hoàng]] *[[熿]]: [[hoảng]], [[hoàng]] {{mid}} *[[篁]]: [[hoàng]] *[[癀]]: [[quảng]], [[vàng]], [[hoàng]] *[[黃]]: [[huỳnh]], [[hoàng]] *[[鑅]]: [[vành]], [[hoàng]] *[[黄]]: [[huỳnh]], [[vàng]], [[hoàng]] *[[鳇]]: [[hoàng]] *[[煌]]: [[hoàng]] *[[遑]]: [[hoàng]] *[[蝗]]: [[hoàng]] *[[獚]]: [[hoàng]] *[[葟]]: [[hoàng]] *[[鍠]]: [[hoàng]] *[[潢]]: [[hoảng]], [[hoàng]] *[[蟥]]: [[hoàng]] *[[凰]]: [[hoàng]] *[[惶]]: [[hoàng]] *[[韹]]: [[hoàng]], [[hoành]] *[[磺]]: [[hoàng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[hoảng]] :* [[hoang]] :* [[hoẵng]] :* [[Hoàng]] {{-noun-}} '''hoàng''' # [[hoàng tử|Hoàng tử]], [[hoàng thân]], [[nói]] [[tắt]]. #: ''Sống như ông '''hoàng'''.'' # Màu vàng. #: '''''Hoàng''' long, '''hoàng''' kỳ.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] grt2h2a8v004b13cypys8rd65niqwsk tận 0 142375 2358163 1936799 2026-05-24T05:29:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2358163 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[盡]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[赆]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[侭]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[燼]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẩn]], [[tẫn]] *[[贐]]: [[tận]], [[tấn]], [[tẫn]] *[[浕]]: [[tận]], [[tấn]] {{mid}} *[[儘]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]] *[[㯸]]: [[tận]] *[[藎]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[尽]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[濜]]: [[tận]], [[tấn]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[盡]]: [[tận]], [[tẫn]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[盡]]: [[tận]], [[hết]] *[[羡]]: [[tận]], [[tợn]], [[tiện]], [[tiển]] *[[侭]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[燼]]: [[tận]], [[tẩn]], [[tẫn]], [[tần]], [[tấn]] {{mid}} *[[儘]]: [[tận]], [[tẫn]] *[[尽]]: [[tận]], [[hết]], [[tẫn]] *[[濜]]: [[tận]], [[tấn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Tần]] :* [[tân]] :* [[tản]] :* [[tan]] :* [[tẩn]] {{giữa}} :* [[tần]] :* [[tán]] :* [[tàn]] :* [[tần]] :* [[tấn]] {{cuối}} {{-prep-}} '''tận''' # [[ở|Ở]] [[giới hạn]] [[cuối cùng]]. #: ''Ra đón '''tận''' cửa.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]] pziijl9p6e2zpsc8o7qzklyc9esza3s tác phong 0 142559 2357418 2016198 2026-05-23T13:32:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357418 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|作風}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''tác phong''' # [[lề lối|Lề lối]] [[làm việc]], [[đối xử]] với [[người khác]]. #: '''''Tác phong''' khẩn trương.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 06wz31l6139149p3gre736qrhfl4aq2 tuy nhiên 0 142617 2357477 2071480 2026-05-23T14:16:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357477 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|雖然}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} '''tuy nhiên''' # Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung. #: ''Anh ta hơi nóng tính, '''tuy nhiên''' cũng biết điều.'' {{-trans-}} {{eng}}: [[however]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] snmy5vwrx948x1gcivmsekcjkdnv9cv trần gian 0 142695 2357615 2057352 2026-05-24T00:43:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357615 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|塵間}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # [[thế giới|Thế giới]] của [[con người]] trên [[mặt]] [[đất]]. #:{{ví dụ|Còn nặng nợ '''trần gian'''.}} {{-syn-}} * [[cõi trần]] * [[cõi tục]] * [[dương gian]] * [[dương thế]] * [[trần giới]] * [[trần thế ]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} 1aqalebf0s1yhmk67jkd2lx06tk2b6d trò chơi 0 142746 2357427 2223667 2026-05-23T13:39:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357427 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|trò|chơi}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[cuộc vui|Cuộc vui]] để [[giải trí]]. #: {{ux|vi|Ngày hội bày ra nhiều '''trò chơi'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} tf5bezcp3kakozkj0vehpp8cprpnlo9 lề lối 0 142751 2357402 2185696 2026-05-23T13:21:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357402 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|lề|lối}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[lẻ loi]] :* [[le lói]] :* [[Lê Lợi]] {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[cách thức|Cách thức]] đã [[quen]]. #: {{ux|vi|'''Lề lối''' làm việc.}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} jdrit84s7qdpwqiwcm5bmyaj18pzm8d triệt để 0 142797 2357463 2012328 2026-05-23T14:08:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2357463 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|徹底}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} '''triệt để''' # Đến cùng, đến [[nơi]] đến [[chốn]]. #: '''''Triệt để''' ủng hộ đường lối của Đảng.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 478rvuvbeq2vfrccajvcvwfoqmj7oxa triều đại 0 142799 2357454 1998649 2026-05-23T14:02:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357454 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|朝代}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''triều đại''' # Thời trị vì của một ông [[vua]] hay một [[vị]] [[vua]]. #: '''''Triều đại''' nhà.'' #: ''Hậu.'' #: ''-.'' #: ''Lê.'' #: '''''Triều đại'''.'' #: ''Quang.'' #: ''Trung.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] e4uycxahuxr3l7v0tyl13lubncxuq6x tiết lộ 0 142844 2357451 2113317 2026-05-23T14:00:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357451 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|洩露}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''tiết lộ''' # Để cho [[người]] khác [[biết]] một [[việc]] [[phải]] [[giữ kín]]. #: '''''Tiết lộ''' bí mật quân sự.'' {{-syn-}} * [[bật mí]] * [[tiết lậu]] {{-ant-}} * [[bảo mật]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[unveil]] {{giữa}} * {{spa}}: [[desvelar]], [[descubrir]] {{cuối}} {{-related-}} * [[bí mật]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 0jkwmcz4krqhjqf7qzdl79ickkp11qs thực đơn 0 142885 2357450 2350950 2026-05-23T13:58:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357450 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|食單}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thực đơn''' # [[bản kê|Bản kê]] các [[món ăn]] có thể [[gọi]] trong một [[bữa cơm]] ở [[tiệm ăn]]. # [[bản kê|Bản kê]] các [[món ăn]] trong một [[bữa tiệc]]. {{-trans-}} {{trans-top|bản kê các món ăn có thể gọi}} * {{ara}}: [[قَائِمَة]] {{f}} * {{hye}}: [[ճաշացուցակ]] * {{aze}}: [[menyu]] * {{pol}}: [[menu]] {{n}} * {{fas}}: [[منو]] (''meno''), [[صورت‌غذا]] (''surat-ğazâ'') * {{isl}}: [[matseðill]] {{g|m}} * {{bel}}: [[меню́]] {{n}} * {{por}}: [[cardápio]], [[menu]], [[ementa]] {{f}} * {{bul}}: [[меню́]] {{n}} * {{cat-old}}: [[menú]] {{g|m}} * {{dan}}: [[menu]] * {{deu}}: [[Speisekarte]] {{f}} * {{est}}: [[menüü]] * {{gla}}: [[cairt-bidhe]] {{f}} * {{kat}}: [[მენიუ]] * {{hin}}: [[मेनू]] (''menū'') * {{hun}}: [[menü]], [[étlap]] * {{ell}}: [[μενού]] {{n}}, [[κατάλογος]] {{g|m}}, [[εδεσματολόγιο]] {{n}} * {{gle}}: [[biachlár]] {{g|m}} * {{lao}}: [[ລາຍການອາຫານ]] * {{lav}}: [[ēdienkarte]] {{f}} * {{lit}}: [[meniu]] * {{mkd}}: [[мени́]] {{n}} * {{nor}}: [[meny]] {{g|m}} * {{rus}}: [[меню́]] {{n}} * {{jpn}}: [[メニュー]] (''menyū''), [[お品書き]] (おしながき, ''oshinagaki''), [[献立]] (こんだて, ''kondate'') * {{fin}}: [[ruokalista]] * {{fra}}: [[carte]] {{f}}, [[menu]] {{g|m}} * {{cmn}}: ** {{Hant}}: [[菜單]] (''càidān'', thái đơn), [[餐牌]] (''cānpái'', xan bài), [[菜譜]] (''càipǔ'', thái phổ) ** {{Hans}}: [[菜单]] (''càidān'', thái đơn), [[餐牌]] (''cānpái'', xan bài), [[菜谱]] (''càipǔ'', thái phổ) * {{yue}}: [[餐牌]] (''caan<sup>1</sup> paai<sup>4-2</sup>, xan bài) * {{ces}}: [[jídelní lístek]] {{g|m}} * {{hbs}}: ** {{Cyrl}}: [[мени]] {{g|m}}, [[јеловник]] {{g|m}} ** {{Latn}}: [[mènī]] {{g|m}}, [[jelòvnīk]] {{g|m}} * {{slk}}: [[jedálny lístok]] {{g|m}} * {{slv}}: [[jedilni list]] {{g|m}}, [[jedilnik]] {{g|m}} * {{tgl}}: [[putahe]] * {{spa}}: [[menú]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}} * {{tha}}: [[เมนู]] (''maynoo''), [[เมนูอาหาร]] (''maynoo aahăan'') * {{tur}}: [[menü]] * {{swe}}: [[meny]] {{g|c}} * {{kor}}: [[메뉴]] * {{ukr}}: [[меню́]] {{n}} * {{cym}}: [[bwydlen]] {{trans-bottom}} {{trans-top|bản kê các món ăn trong một bữa tiệc}} * {{ara}}: [[قَائِمَة]] {{f}} * {{hye}}: [[ճաշացուցակ]], [[մենյու]] * {{aze}}: [[menyu]] * {{pol}}: [[menu]] {{n}} * {{fas}}: [[منو]] (''meno''), [[صورت‌غذا]] (''surat-ğazâ'') * {{bel}}: [[меню́]] {{n}} * {{por}}: [[cardápio]], [[menu]] * {{bul}}: [[меню́]] {{n}} * {{cat-old}}: [[menú]] {{g|m}} * {{dan}}: [[spisekort]] {{n}}, [[menu]] {{g|c}} * {{deu}}: [[Menü]] {{n}} * {{est}}: [[menüü]] * {{gla}}: [[cairt-bidhe]] {{f}}, [[clàr-bìdhe]] {{g|m}} * {{kat}}: [[მენიუ]] * {{nld}}: [[menukaart]] {{f}}, [[menu]] {{n}} * {{hin}}: [[मेनू]] (''menū'') * {{hun}}: [[menü]] * {{ell}}: [[εδεσματολόγιο]] {{n}}, [[κατάλογος]] {{g|m}} * {{gle}}: [[biachlár]] {{g|m}} * {{kaz}}: [[асмәрізі]] * {{khm}}: [[ម៉ឺនុយ]] (''məɨnuy''), [[បញ្ជីមុខម្ហូប]] (''bɑɲcii muk mhoop'') * {{lao}}: [[ເມນູ]] * {{lav}}: [[ēdienkarte]] {{f}} * {{lit}}: [[meniu]] * {{mkd}}: [[мени́]] {{n}} * {{mon}}: [[хоолны нэрс]] * {{nob}}: [[meny]] {{g|m}}, [[speisekart]] {{n}} * {{rus}}: [[меню́]] {{n}} * {{jpn}}: [[メニュー]] (''menyū''), [[お品書き]] (おしながき, oshinagaki) * {{fin}}: [[menukortti]], [[menu]], [[ruokalista]] * {{fra}}: [[carte]] {{f}}, [[menu]] {{g|m}} * {{cmn}}: ** {{Hans}}: [[菜单]] (''càidān'', thái đơn) ** {{Hant}}: [[菜單]] (''càidān'', thái đơn) * {{ron}}: [[meniu]] * {{ces}}: [[jídelní lístek]] {{g|m}} * {{hbs}}: ** {{Cyrl}}: [[мени]] {{g|m}}, [[јеловник]] {{g|m}} ** {{Latn}}: [[mènī]] {{g|m}}, [[jelòvnīk]] {{g|m}} * {{slk}}: [[jedálny lístok]] {{g|m}} * {{slv}}: [[meni]] {{g|m}}, [[jedilnik]] {{g|m}} * {{spa}}: [[menú]] {{g|m}}, [[carta]] {{f}} * {{tha}}: [[เมนู]] (''maynoo''), [[เมนูอาหาร]] (''maynoo aahăan''), [[รายการอาหาร]] (''raai gaan aahăan'') * {{tur}}: [[menü]] * {{swe}}: [[meny]] {{g|c}} * {{kor}}: [[메뉴]], [[차림표]] * {{ukr}}: [[меню́]] {{n}} * {{cym}}: [[bwydlen]] {{f}} * {{ita}}: [[carta]] {{f}} {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] mgjl6xvtanj0342w2b28yjlbk5prwlh thủ tục 0 142919 2357447 2089958 2026-05-23T13:54:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357447 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|手續}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thủ túc]] {{-noun-}} '''thủ tục''' # [[thứ tự|Thứ tự]] và [[cách thức]] [[làm việc]] theo một [[lề thói]] đã được [[quy]] định. #: '''''Thủ tục''' tuyển dụng cán bộ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 42mvsk46obj0xaly2gg0jru7u6zot98 thủ lĩnh 0 142929 2357438 2223316 2026-05-23T13:48:31Z Trong Dang 52461 /* */ 2357438 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|首領}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thu linh]] {{-noun-}} {{vie-noun}} # Người đứng đầu một [[đoàn thể]]. #: {{ux|vi|'''Thủ lĩnh''' người da đen ở Mỹ.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} h7gzxpy97spr9d7l1bj8tstopxpbach thể chế 0 142975 2357429 1930073 2026-05-23T13:41:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357429 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|體制}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thể chế''' # [[Toàn]] bộ [[cơ cấu]] [[xã hội]] [[tạo]] [[nên]] [[nhằm]] [[thỏa mãn]] [[ quan hệ]] [[xã hội]]. {{-syn-}} * [[thiết chế]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] szrma0o19751v9qwnuhe4552461l3iu phô trương 0 143054 2357422 2223132 2026-05-23T13:36:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357422 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|虛張}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # [[bày|Bày]] ra để [[trang hoàng]] [[bề ngoài]]. #: {{ux|vi|Phải thiết thực, không nên '''phô trương'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} jraimaefg0ou9oft0empmpqc94bvpii thương lượng 0 143117 2357775 1929741 2026-05-24T02:14:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357775 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|商量}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thuồng luồng]] {{-verb-}} '''thương lượng''' # [[nói|Nói]] [[bai]] [[bên]] [[bàn bạc]] [[nhằm]] đi đến đồng ý. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] o6150uoucx3vkelvb1p08s1r0s8gzxu thu nhập 0 143250 2357484 1929163 2026-05-23T14:23:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357484 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|收入}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thu nhập''' # [[nhận|Nhận]] [[tiền]] hoặc [[sản phẩm]] để [[chi dùng]] trong đời [[sống]] [[hàng ngày]]. #: '''''Thu nhập''' có hơn trước vì chăn nuôi thêm..'' #: '''''Thu nhập''' quốc dân..'' #: ''Toàn bộ những của cải và lợi nhuận do nền kinh tế của một nước tạo ra trong một thời gian nhất định, thường là một năm.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] ixcz7qhffbdnuhy0dd0m11hyyw5cy9t thu hồi 0 143256 2357482 1929160 2026-05-23T14:22:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357482 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|收回}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thử hỏi]] {{-verb-}} '''thu hồi''' # Lấy lại cái đã [[nhường]], [[phát]], cho [[người]] khác. #: '''''Thu hồi''' tiền tệ.'' #: '''''Thu hồi''' đất đai.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] c0anul55lx63cy5hf4pkbkdxn6y2c2c sắp đặt 0 143328 2357421 2202576 2026-05-23T13:36:18Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357421 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|sắp|đặt}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|verb}} === {{vie-verb}} # Để đâu ra đấy, có [[quy củ]]. #: {{ux|vi|'''Sắp đặt''' công việc.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} 5w8wi5exkdbvqxr2ib1grxtq682802c tan nát 0 143380 2357406 1926885 2026-05-23T13:23:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357406 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|tan|nát}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''tan nát''' # [[biến|Biến]] thành [[những]] [[mảnh vụn]], không dùng được nữa; [[tiêu tán]]. #: ''Thành phố '''tan nát''' sau cơn động đất.'' #: ''Tiêu '''tan nát''' cả qũy.'' {{-trans-}} * tiếng Anh: [[ruined]], [[broke]] {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] hevbhl4cr8f2op1hmv8o88w4drh78sz chớ 0 143412 2358520 1812404 2026-05-24T11:29:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2358520 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[咀]]: [[trớ]], [[chuỷ]], [[chủy]], [[chớ]], [[tữ]], [[tư]], [[tứ]], [[thư]], [[chá]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[咀]]: [[vả]], [[trớ]], [[tư]], [[thư]], [[thở]], [[chớ]], [[thả]], [[nhả]] *[[𠤆]]: [[chớ]] *[[𣗓]]: [[chửa]], [[chớ]], [[chưa]] {{mid}} *[[𠤌]]: [[chớ]] *[[󰑓]]: [[chớ]] *[[渚]]: [[chứa]], [[cho]], [[chửa]], [[vã]], [[chớ]], [[chử]], [[chả]], [[chã]], [[giữ]], [[chưa]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[chở]] :* [[chờ]] :* [[chó]] :* [[Chỏ]] :* [[chợ]] {{giữa}} :* [[Chờ]] :* [[chỗ]] :* [[chõ]] :* [[cho]] {{cuối}} {{-adv-}} '''chớ''' # P. # (dùng phụ trước đg. hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát. {{-verb-}} '''chớ''' # Hoặc dùng làm [[phần]] [[phụ]] trong [[câu]]). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[khuyên]] [[ngăn]] [[dứt khoát]]. #: '''''Chớ''' (có) dại mà nghe theo nó.'' #: '''''Chớ''' vì thất bại mà nản lòng.'' # (kng.; dùng phụ trước. # ). [[Từ]] [[biểu thị]] ý [[phủ]] định [[dứt khoát]] điều [[chưa hề]] [[xảy ra]] [[bao giờ]]; [[chẳng]]. #: '''''Chớ''' thấy nó đến bao giờ.'' #: '''''Chớ''' hề.'' # {{see-entry|chứ|chứ}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] gjxpve7fmzn171rlgdybsndrsyobn1k xoã 0 143419 2358331 2170262 2026-05-24T06:27:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2358331 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鎖]]: [[soã]], [[xoã]], [[tủa]], [[chỏa]], [[khóa]], [[tỏa]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[xoá]] :* [[xoa]] {{-verb-}} '''xoã''' # [[xõa|Xõa]]. # Để [[tóc]] [[rủ]] [[dài]] xuống. #: ''Bà ấy.'' #: ''Tóc trước khi gội đầu.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 27mbrp38izn1cc3q3tj4qelncrdi7xi 0 143423 2358425 2056357 2026-05-24T07:21:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2358425 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[倵]]: [[vũ]], [[võ]] *[[武]]: [[mạt]], [[vũ]], [[võ]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[武]]: [[vũ]], [[võ]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[宇]]: [[vũ]], [[vò]], [[võ]] *[[紆]]: [[vò]], [[võ]], [[vu]], [[hu]] *[[武]]: [[vũ]], [[võ]] {{mid}} *[[㽳]]: [[võ]] *[[󰏹]]: [[vũ]], [[võ]] *[[羽]]: [[vũ]], [[võ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Võ]] :* [[vỏ]] :* [[vò]] :* [[vỗ]] :* [[vờ]] :* [[vớ]] {{giữa}} :* [[vò]] :* [[vó]] :* [[vơ]] :* [[vỡ]] :* [[vợ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''võ''' # một [[hoạt động]] theo một [[hình thức]] nhất định nào đó để [[tự vệ]] hay [[chiến đấu]] không dùng "vũ" khí. #: ''Trận đấu '''võ''' đài.'' #: ''Bẵng đi một thời gian '''võ''' Quyền Anh đông người học trở lại.'' # một [[hoạt động]] theo một [[hình thức]] nhất định nào đó để [[tự vệ]] hay [[chiến đấu]] có dùng "vũ" khí. #: ''Ông ta chỉ mang "vũ" khí để phòng thân.'' #: ''Người này đã dùng "vũ" khí để giết người.'' # một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí. #: ''Cô ta có học '''võ''' [[Nhu Đạo]]([[Judo]]).'' #: ''[[Đài Quyền Đạo]]([[Taekwondo]]) bây giờ dùng chân là nhiều.'' # một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí. #: ''"Vũ" khí của [[Pencak silat]] đa số thì nhỏ, ngắn, gọn nhưng dùng rất lợi hại.'' #: ''Võ thuật của Trung Quốc đã hình thành từ rất sớm.'' # [[quân sự|Quân sự]]; [[trái]] với [[văn]]. #: ''Văn '''võ''' toàn tài.'' #: ''Đông quan mở hội vui thay,<br />Thi văn thi '''võ''' lại bày cờ tiên.'' ([[ca dao]]) # Họ "Võ". #: ''Vị Đại tướng mang họ Võ là một trong hai vị tướng của nước ta đã được thế giới vinh danh.'' # Tên "Võ". # Chữ ở phần giữa tên và họ "Võ". === Đồng nghĩa khác âm === '''vũ''' trong ''"vũ dũng, vũ khoa, [[vũ]] khí"''...<br /> {{-drv-}} * [[võ thuật]] * [[võ công]] * [[võ nghệ]] {{-trans-}} {{-adj-}} '''võ''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} [[gầy|Gầy]] [[ốm]]. #: ''Mặt '''võ''', mình gầy.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Võ thuật/Tiếng Việt]] tcw4hgx0j14flz1drgy95vqew5pi0cb giậm 0 143439 2358443 1846556 2026-05-24T07:26:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2358443 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[踸]]: [[dậm]], [[chạm]], [[đẫm]], [[chậm]], [[giậm]], [[giẫm]], [[chẫm]], [[giẵm]], [[sẩm]], [[giụm]] *[[濫]]: [[làm]], [[lợm]], [[giợm]], [[lạm]], [[giậm]], [[lòm]], [[trộm]], [[lặm]], [[lụm]], [[lộm]], [[luộm]] {{mid}} *[[𥸄]]: [[giậm]] *[[𦂼]]: [[giậm]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[giẵm]] :* [[giăm]] :* [[giảm]] :* [[giặm]] :* [[giầm]] :* [[giấm]] {{giữa}} :* [[giằm]] :* [[giạm]] :* [[giam]] :* [[giâm]] :* [[giẫm]] {{cuối}} {{-noun-}} '''giậm''' # Đồ đan bằng [[tre]] có [[miệng]] [[rộng]] [[hình]] [[bán cầu]] và [[cán]] [[cầm]], dùng để đánh [[bắt]] [[tôm]] [[cá]]. #: ''Đánh '''giậm'''.'' # Cũng viết: [[dậm]]. {{-verb-}} '''giậm''' # Cũng viết: [[dậm]]. # {{term|Thường nói giậm chân}} . [[Nhấc]] [[chân]] [[cao]] [[rồi]] [[nện]] [[mạnh]] xuống. #: '''''Giậm''' chân thình thình.'' #: '''''Giậm''' chân kêu trời.'' #: '''''Giậm''' gót giày.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] mwcm2ia572aj5h9fejiuv5uutsapx8l 0 143448 2358194 1849679 2026-05-24T05:40:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2358194 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[埧]]: [[cụ]], [[gọ]], [[gõ]] *[[𢫈]]: [[khỏ]], [[gõ]], [[khua]] *[[𢮭]]: [[cọ]], [[gỗ]], [[gõ]] {{mid}} *[[𢱗]]: [[gõ]] *[[𦩛]]: [[gõ]] *[[楛]]: [[khổ]], [[hộ]], [[gỗ]], [[gõ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gò]] :* [[gồ]] :* [[gơ]] :* [[gờ]] :* [[gỡ]] {{giữa}} :* [[gọ]] :* [[go]] :* [[gỗ]] :* [[gơ]] :* [[gở]] {{cuối}} {{-noun-}} '''gõ''' # {{term|Địa phương}} [[thuyền|Thuyền]] [[thon]] đi [[biển]]. # {{term|Địa phương}} {{like-entry|gụ}} #: ''Bộ ngựa '''gõ'''.'' {{-verb-}} '''gõ''' # [[đập|Đập]] [[ngón tay]] hay [[vật]] gì vào một vật [[rắn]] cho [[phát]] ra từng [[tiếng]] [[khẽ]]. #: '''''Gõ''' cửa.'' #: '''''Gõ''' mõ.'' #: '''''Gõ''' vào bàn phím.'' # [[sửa|Sửa]] lại cho [[khỏi]] [[méo]] bằng cách [[đập]] [[nhẹ]] vào. #: '''''Gõ''' cái nồi bẹp.'' # [[đánh|Đánh]]. #: '''''Gõ''' vào đầu.'' #: '''''Gõ''' đầu trẻ.'' # {{term|Từ cổ, nghĩa cổ}} [[dạy học|Dạy học]]. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ji3f2j89oonw7yutwqlaei4kq4i4zpq quang hợp 0 143680 2357554 2062028 2026-05-23T23:37:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357554 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[Hình:Leaf 1 web.jpg|thumb|quang hợp]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|光合}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[Quảng Hợp]] {{-noun-}} '''quang hợp''' # Sự tổng hợp chất [[hữu cơ]] [[từ]] [[yếu tố]] [[vô cơ]], [[thực hiện]] bằng [[tác dụng]] của ánh [[sáng]], ở các [[cây]] có [[diệp lục]]. #: ''Nhờ '''quang hợp''' của cây, bầu không khí trong lành hơn.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] r9fnl22to4nusqh6o11iaccln3m15gx mệnh lệnh 0 143686 2357565 2227336 2026-05-23T23:46:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357565 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|命令}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[lời|Lời]] [[truyền]] từ [[cấp]] trên xuống [[bảo]] làm một việc gì. #: {{ux|vi|Bộ đội nhận được '''mệnh lệnh''' tấn công.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} eqke7vo66vbjxbjoq5susvaivto3wx2 dấu hiệu 0 153114 2357461 2223282 2026-05-23T14:07:46Z Trong Dang 52461 /* */ 2357461 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|dấu|hiệu}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{vie-noun}} # [[dấu|Dấu]] dùng để làm [[hiệu]] cho biết điều gì. #: {{ux|vi|'''Dấu hiệu''' liên lạc.}} #: {{ux|vi|Giơ tay làm '''dấu hiệu'''.}} # [[hiện tượng|Hiện tượng]] [[tỏ rõ]] điều gì. #: {{ux|vi|'''Dấu hiệu''' khả nghi.}} #: {{ux|vi|Có '''dấu hiệu''' tiến bộ.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} iap03h475p9aogt9qs6rfde04xw52bw nhuộm 0 153135 2357411 1993313 2026-05-23T13:29:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2357411 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𣑱]]: [[nhuốm]], [[nhiễm]], [[nhuộm]], giuộm, bluộm *[[染]]: [[nhuốm]], [[vẩn]], [[nhiễm]], [[nhuộm]], [[nhẹm]], [[ruộm]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[nhuốm]] :* [[giuộm]] :* [[bluộm]] {{-verb-}} '''nhuộm''' # làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật. #: '''''Nhuộm''' áo.'' #: '''''Nhuộm''' bông.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] jasbnbgh1zkmim03lygm8lldgp3cwho này 0 153137 2358174 2136276 2026-05-24T05:34:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2358174 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{pron-audio |place=TP.Hồ Chí Minh |file=LL-Q9199 (vie)-Jessica Nguyen (Pamputt)-này.wav }} {{-nôm-}} {{top}} *[[㖠]]: [[nhại]], [[này]], [[nài]] *[[呢]]: [[nê]], [[này]], [[nài]], [[nầy]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nỉ]] *[[󰔧]]: [[này]] *[[󰎗]]: [[này]] {{mid}} *[[󰀸]]: [[này]] *[[󰎙]]: [[này]] *[[󰎘]]: [[này]] *[[尼]]: [[nay]], [[nê]], [[nật]], [[này]], [[nầy]], [[nơi]], [[nấy]], [[nì]], [[ni]], [[nề]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nầy]] :* [[nạy]] :* [[nảy]] :* [[nẩy]] :* [[nấy]] {{giữa}} :* [[nây]] :* [[nãy]] :* [[nay]] :* [[nẫy]] {{cuối}} {{-adv-}} '''này''' # [[từ|Từ]] [[ban nãy]] đến bây giờ. {{-pronoun-}} '''này''' # [[nói|Nói]] [[người]] hoặc [[vật]] ở [[gần]]. #: '''''Này''' là em ruột, '''này''' là em dâu (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # Từ đặt sau một [[danh từ]] để chỉ [[thời gian]] [[hiện tại]], người hoặc sự vật ở gần chỗ mình [[đương]] [[đứng]], người hoặc sự vật mình đang [[nói]] [[đến]]. #: ''Giờ phút '''này'''.'' #: ''Anh '''này'''.'' #: ''Ngọn núi '''này'''.'' #: ''Việc '''này'''.'' {{-interj-}} '''này''' # Đặt ở [[đầu]] hoặc [[cuối]] [[câu]] để [[nhấn mạnh]] đến [[sự việc]] [[trước mắt]]. #: '''''Này''', đọc đi!.'' #: ''Ăn đi '''này'''!'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thán từ tiếng Việt]] 4kzfs8ubs419il1n41d54iorz7q2cyi vận 0 153171 2357890 2078692 2026-05-24T03:07:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357890 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[韗]]: [[vận]] *[[煇]]: [[huy]], [[vận]], [[huân]] *[[畇]]: [[quân]], [[vân]], [[vận]] *[[运]]: [[vận]] *[[均]]: [[quân]], [[vận]] *[[暈]]: [[quân]], [[vựng]], [[vận]], [[huân]] *[[運]]: [[huyền]], [[vận]] *[[鄆]]: [[càn]], [[vận]] *[[辉]]: [[huy]], [[vận]], [[huân]] {{mid}} *[[郓]]: [[vận]] *[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]] *[[晕]]: [[vựng]], [[vận]] *[[緷]]: [[hồn]], [[vận]] *[[韵]]: [[vận]] *[[韻]]: [[vận]] *[[彚]]: [[vị]], [[vận]] *[[縜]]: [[chẩn]], [[vận]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[運]]: [[vận]] *[[韵]]: [[vận]] *[[韻]]: [[vận]] {{mid}} *[[均]]: [[quân]], [[vận]] *[[鄆]]: [[vận]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𢶂]]: [[vận]], [[vặn]] *[[韗]]: [[vận]] *[[煇]]: [[vận]], [[huy]], [[huân]] *[[鄆]]: [[vận]] *[[運]]: [[vẩn]], [[vờn]], [[vần]], [[vận]], [[vặn]] *[[运]]: [[vận]] {{mid}} *[[磒]]: [[vẫn]], [[vận]] *[[韵]]: [[vần]], [[vận]] *[[緷]]: [[vận]], [[hồn]] *[[韻]]: [[vần]], [[vận]] *[[縜]]: [[vận]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vấn]] :* [[vần]] :* [[vặn]] :* [[vạn]] :* [[vãn]] {{giữa}} :* [[vẫn]] :* [[vân]] :* [[vắn]] :* [[ván]] :* [[van]] {{cuối}} {{-noun-}} {{pn}} # Sự [[may rủi]] lớn [[gặp phải]], [[vốn]] đã được định [[sẵn]] đâu [[từ]] trước một cách [[thần bí]] theo [[quan niệm]] [[duy tâm]]. #: {{ux|vi|'''Vận''' may.}} #: {{ux|vi|'''Vận''' rủi.}} #: {{ux|vi|Gặp '''vận''' (kng.}} #: {{ux|vi|; gặp '''vận''' may) thì chẳng mấy chốc mà làm nên.}} # {{term|Id.; kết hợp hạn chế}} . [[Vần]] (trong thơ ca). #: {{ux|vi|Câu thơ ép '''vận'''.}} {{-verb-}} {{pn}} # {{term|Kng.; id.}} . Đặt thành [[câu]] có [[vần]], [[ra]] [[câu]] [[ca dao]]. # {{term|Id.}} [[mang|Mang]] đi, [[chở]] đi, [[chuyển]] đến [[nơi]] khác. #: {{ux|vi|'''Vận''' khí giới và lương thực.}} # Đưa hết sức lực ra làm việc gì. #: {{ux|vi|'''Vận''' hết gân sức ra kéo mà không nổi.}} #: {{ux|vi|'''Vận''' hết lí lẽ để biện bác.}} # [[gán|Gán]] vào, cho [[như là]] có [[quan hệ]] đến. #: {{ux|vi|Chuyện đâu đâu cũng cứ '''vận''' vào mình.}} #: ''Đem chuyện nắng mưa '''vận''' vào chuyện đời.'' # {{term|Ph.}} . [[mặc|Mặc]] (quần áo). #: {{ux|vi|'''Vận''' bộ bà ba đen.}} {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] dyiuk34i2kcr4dwmffc25ff1mkjsj63 đào 0 153178 2357878 2098451 2026-05-24T03:04:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357878 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鞀]]: [[đào]] *[[逃]]: [[đào]] *[[檮]]: [[đảo]], [[đào]] *[[鞉]]: [[đào]] *[[匋]]: [[đào]] *[[沊]]: [[đào]] *[[掏]]: [[thao]], [[đào]] *[[綯]]: [[đào]] *[[鼗]]: [[đào]] *[[焘]]: [[đảo]], [[đào]] *[[涛]]: [[đào]] *[[涚]]: [[thuế]], [[đào]] *[[𪔛]]: [[đào]] *[[萄]]: [[đào]] *[[紨]]: [[đào]] *[[蜪]]: [[đào]] *[[搯]]: [[thao]], [[đào]] *[[洮]]: [[thao]], [[đào]], [[dao]] *[[帱]]: [[sâm]], [[đào]], [[trù]] {{mid}} *[[咷]]: [[điêu]], [[đào]] *[[䄻]]: [[đào]] *[[梼]]: [[đào]] *[[饀]]: [[thao]], [[khám]], [[đào]] *[[桃]]: [[đào]] *[[箊]]: [[ư]], [[đào]] *[[忑]]: [[thắc]], [[đảo]], [[đào]], [[thức]] *[[啕]]: [[đào]] *[[滔]]: [[thao]], [[đào]] *[[醄]]: [[đào]] *[[淘]]: [[đào]] *[[駣]]: [[đào]] *[[濤]]: [[đào]] *[[幬]]: [[đảo]], [[đào]], [[trù]] *[[跳]]: [[khiêu]], [[đào]] *[[陶]]: [[giao]], [[đào]], [[dao]] *[[绹]]: [[đào]] *[[燾]]: [[đảo]], [[đạo]], [[đào]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鞀]]: [[đào]] *[[桃]]: [[đào]] *[[咷]]: [[đào]] *[[濤]]: [[đào]] *[[幬]]: [[trù]], [[đào]] *[[逃]]: [[đào]] *[[掏]]: [[đào]] *[[洮]]: [[thao]], [[đào]] {{mid}} *[[啕]]: [[đào]] *[[綯]]: [[đào]] *[[鼗]]: [[đào]] *[[陶]]: [[giao]], [[đào]] *[[淘]]: [[đào]] *[[滔]]: [[thao]], [[đào]] *[[檮]]: [[đào]] *[[萄]]: [[đào]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鞀]]: [[đào]] *[[逃]]: [[đào]] *[[醄]]: [[đào]] *[[鞉]]: [[đào]] *[[匋]]: [[đào]] *[[掏]]: [[thao]], [[đào]] *[[鼗]]: [[đào]] *[[𡒘]]: [[đào]] *[[涛]]: [[đào]] *[[萄]]: [[đào]] *[[蜪]]: [[đào]] *[[綯]]: [[đào]] *[[檮]]: [[đào]] *[[咷]]: [[trệu]], [[giệu]], [[đào]], [[xạu]] *[[饀]]: [[khám]], [[thao]], [[đào]] {{mid}} *[[桃]]: [[đào]] *[[啕]]: [[đào]] *[[淘]]: [[rào]], [[dào]], [[đào]] *[[姚]]: [[rêu]], [[đầu]], [[riêu]], [[diêu]], [[đào]], [[dao]] *[[駣]]: [[đào]] *[[濤]]: [[đào]] *[[髫]]: [[thiều]], [[đào]], [[điều]] *[[幬]]: [[trù]], [[đào]], [[đáo]] *[[迯]]: [[đào]] *[[跳]]: [[khoèn]], [[xiêu]], [[khểu]], [[khiêu]], [[quèo]], [[xeo]], [[xệu]], [[queo]], [[đào]], [[xiếu]], [[khêu]] *[[陶]]: [[đào]] *[[绹]]: [[đào]] *[[佻]]: [[diêu]], [[điêu]], [[đàu]], [[đào]], [[dao]], [[điểu]], [[thiêu]] *[[鋾]]: [[đào]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dao]] :* [[đảo]] :* [[đạo]] {{giữa}} :* [[dạo]] :* [[đao]] :* [[đáo]] {{cuối}} {{-noun-}} [[File:Trái đào.jpg|nhỏ|200px|phải|Trái đào ở Sa Pa ([[Lào Cai]], [[Việt Nam]])]] '''đào''' # {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[mận]], [[hoa]] đỏ hay [[hồng]], [[quả]] [[hình]] [[tim]], có [[lông]] [[mượt]], có một [[hột]] [[vỏ]] [[cứng]], [[ăn]] được. #: ''Gần tết đi mua cành '''đào'''.'' # {{term|Thực vật học; địa phương; miền Nam Việt Nam}} [[cây|Cây]] có [[quả]] giống như quả [[gioi]]. #: ''Quả '''đào''' chín có màu vàng.'' # {{term|Từ cũ, nghĩa cũ}} [[nữ|Nữ]] [[diễn viên]] [[chèo]], [[tuồng]], [[điện ảnh]]. #: ''Đóng vai '''đào''' trong vở chèo.'' #: ''Cô '''đào''' điện ảnh'' # {{term|Thông tục}} [[cô gái|Cô gái]]. #: ''Đi với cô '''đào''' nào đấy?.'' {{-adj-}} '''đào''' # Có [[màu]] [[hồng]]. #: ''Má '''đào'''.'' #: ''Cờ '''đào'''.'' #: ''Thân em như tấm lụa '''đào'''. ([[ca dao]])'' # Đã được đào mà [[thành]]. #: ''Sông '''đào'''.'' {{-verb-}} '''đào''' # [[xúc|Xúc]] [[đất]] lên bằng [[cuốc]], [[tay]], [[thuổng]], hay [[máy xúc]]. #: '''''Đào''' giếng.'' #: '''''Đào''' ao'' # [[bới|Bới]] ở dưới [[đất]] hay [[đồ]] nào lên. #: '''''Đào''' khoai.'' #: '''''Đào''' sắn'' #: ''Tôi '''đào''' cái này lên từ ở dưới rác.'' # [[bòn rút|Bòn rút]]. #: ''Thấy bở cứ '''đào'''. ([[tục ngữ]])'' # [[kiếm|Kiếm]], [[tìm]]. #: '''''Đào''' đâu ra tiền.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{topics|vi|Trái cây}} hbsd733zsw36h1fmfs8j4wdhkvslavx thủ 0 191032 2358305 2299462 2026-05-24T06:17:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2358305 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{đầu}} *[[掱]]: [[thủ]] *[[抩]]: [[thú]], [[thủ]] *[[垨]]: [[thú]], [[thủ]] *[[手]]: [[trì]], [[thủ]] *[[㝊]]: [[thủ]] *[[才]]: [[tài]], [[thủ]] *[[扌]]: [[thủ]] *[[取]]: [[tụ]], [[tối]], [[thủ]] {{giữa}} *[[守]]: [[thú]], [[thủ]] *[[𩠐]]: [[thủ]] *[[艏]]: [[thủ]] *[[娶]]: [[thú]], [[thủ]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] *[[葼]]: [[tông]], [[tài]], [[thủ]] *[[𠂿]]: [[thủ]] {{cuối}} {{-hanviet-t-}} {{đầu}} *[[守]]: [[thú]], [[thủ]] *[[手]]: [[thủ]] {{giữa}} *[[取]]: [[thủ]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] {{cuối}} {{-nôm-}} {{đầu}} *[[守]]: [[thú]], [[thủ]], [[giữ]] *[[手]]: [[thủ]] *[[娶]]: [[thú]], [[thủ]] *[[才]]: [[thủ]], [[tài]] *[[扌]]: [[thủ]] *[[取]]: [[thú]], [[thủ]] {{giữa}} *[[掱]]: [[bà]], [[thủ]] *[[𩠐]]: [[thủ]] *[[艏]]: [[thủ]] *[[垨]]: [[thú]], [[thủ]] *[[首]]: [[thú]], [[thủ]] *[[葼]]: [[thủ]], [[tài]] {{cuối}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thù]] :* [[thú]] :* [[thừ]] :* [[thứ]] {{giữa}} :* [[thu]] :* [[thư]] :* [[thử]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thủ''' # liên quan đến [[đầu]] (nghĩa đen và nghĩa bóng) #: '''''Thủ''' đô'': thành phố đầu não # liên quan đến [[tay]] #: '''''Thủ''' dâm'': tình dục bằng tay # [[đầu|Đầu]] [[lợn]] đã [[làm thịt]]. # "[[thế thủ|Thế thủ]]" nói tắt. #: ''Giỏi cả '''thủ''' lẫn công.'' {{-verb-}} '''thủ''' # {{term|Thông tục}} [[lấy cắp|Lấy cắp]]. #: '''''Thủ''' mất cái bút.'' # {{term|Thông tục}} [[giấu|Giấu]] [[trong mình]]. #: '''''Thủ''' con dao để chặt trộm mía.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|nut}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|nut|Danh từ}} # {{label|nut|Nùng Phàn Slình}} [[đầu]]. =={{langname|tpo}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|tpo|Danh từ}} # Cái [[đũa]]. ==={{ĐM|ref}}=== * ''Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao''. kym18kodavz192fwa0xvt3g8jcn1jxd thót 0 191039 2358462 1929602 2026-05-24T07:35:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2358462 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[說]]: [[thuyết]], [[thốt]], [[thót]] *[[淬]]: [[lướt]], [[tụy]], [[thoắt]], [[rót]], [[tôi]], [[chuốt]], [[giọt]], [[thướt]], [[thối]], [[xót]], [[trút]], [[thót]], [[sút]] *[[説]]: [[thuyết]], [[duyệt]], [[thoát]], [[thốt]], [[thuế]], [[thót]] {{mid}} *[[束]]: [[thút]], [[thúc]], [[thuốc]], [[thóc]], [[thót]], [[súc]] *[[𠲿]]: [[thốc]], [[thót]] *[[𡁾]]: [[hót]], [[thốt]], [[thóc]], [[thót]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thốt]] :* [[thọt]] {{giữa}} :* [[thốt]] :* [[thớt]] {{cuối}} {{-adv-}} '''thót''' # Trong một [[chớp mắt]], [[vụt]] qua. #: ''Chạy '''thót''' đi đâu mất.'' {{-adj-}} '''thót''' # [[hẹp|Hẹp]] và [[thắt]] lại ở một [[phần]]. #: ''Cái hũ '''thót''' đáy..'' #: ''2.Thu hẹp, làm cho nhỏ lại, lép đi:.'' #: '''''Thót''' bụng.'' {{-note-}} '''thót''' # . {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kmqfyxoocmmivk85gg7ccounxukkzoi thâu 0 191041 2357884 2091637 2026-05-24T03:05:49Z Trong Dang 52461 /* */ 2357884 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鍬]]: [[thâu]], [[thu]], [[thiêu]] *[[鍮]]: [[du]], [[thâu]] *[[愉]]: [[du]], [[thâu]] *[[鍫]]: [[thâu]], [[thiêu]] *[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]] *[[媮]]: [[du]], [[thâu]] *[[踰]]: [[du]], [[thâu]] {{mid}} *[[输]]: [[du]], [[thâu]], [[thú]] *[[偷]]: [[du]], [[thâu]] *[[收]]: [[thâu]], [[thú]], [[thu]], [[củng]] *[[锹]]: [[thâu]], [[thiêu]] *[[偸]]: [[du]], [[thâu]] *[[収]]: [[thâu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[愉]]: [[du]], [[thâu]] *[[輸]]: [[thú]], [[thâu]] {{mid}} *[[偷]]: [[thâu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鍬]]: [[thâu]], [[thiêu]] *[[鍮]]: [[du]], [[thau]], [[thâu]] *[[愉]]: [[du]], [[thâu]] *[[𨱎]]: [[thâu]] *[[秋]]: [[thu]], [[thâu]] *[[輸]]: [[du]], [[thâu]], [[thua]] *[[媮]]: [[du]], [[thâu]] {{mid}} *[[输]]: [[thâu]] *[[偷]]: [[du]], [[thầu]], [[thâu]] *[[收]]: [[dũ]], [[thò]], [[thu]], [[tho]], [[thâu]], [[thua]] *[[锹]]: [[thâu]], [[thiêu]] *[[偸]]: [[thầu]], [[thâu]] *[[収]]: [[thu]], [[thâu]], [[thua]] *[[鍫]]: [[thâu]], [[thiêu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[tháu]] :* [[thầu]] :* [[thấu]] {{giữa}} :* [[thau]] :* [[thẩu]] {{cuối}} {{-adj-}} '''thâu''' # [[từ|Từ]] đầu đến cuối (một [[thời gian]]). {{-adv-}} '''thâu''' # [[từ|Từ]] đầu đến cuối (một [[thời gian]]). #: ''Thức '''thâu''' đêm.'' {{-noun-}} '''thâu''' # [[mùa|Mùa]] [[thứ ba]], sau [[mùa hạ]], trước [[mùa]] [[đông]]. # {{term|Nghĩa rộng}} [[năm|Năm]]. #: ''Một ngày đằng đẵng xem bằng ba '''thâu'''.'' {{-tr-verb-}} '''thâu''' ''ngoại động từ'' # [[thu|Thu]] vào. #: '''''Thâu''' tiền.'' #: '''''Thâu''' nhạc.'' {{-syn-}} * [[thu]] {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Ngoại động từ tiếng Việt]] {{-mlc-}} {{-noun-}} {{pn}} # [[con]] [[chấy]]. #:{{ux|mlc|há tù '''thâu'''|năm con '''chấy'''}} {{-ref-}} * Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "[http://sealang.net/sala/archives/pdf8/gregerson1998puzzles.pdf Some Puzzles in Cao Lan]" (PDF). {{catname|Danh từ|tiếng Sán Chay}} jb31kyx3xu4snmyo85pxftjqmod5xob nghiêm ngặt 0 191501 2357398 2191339 2026-05-23T13:18:24Z Trong Dang 52461 /* */ 2357398 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|nghiêm|ngặt}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adjc-}} {{vie-adj}} # Rất [[chặt chẽ]] [[gắt gao]]. #: {{ux|vi|Lệnh thiết quân luật thi hành rất '''nghiêm ngặt'''.}} {{-synonym-}} * {{l|vi|nghiêm nhặt}} {{-reference-}} {{R:FVDP}} nkblwihhy8bo6w8g49dtvluqlczgc7n nâng cao 0 191578 2357425 2206335 2026-05-23T13:38:04Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357425 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|nâng|cao}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|verb}} === {{vie-verb}} # Làm [[tăng]] thêm. #: {{ux|vi|'''Nâng cao''' nhiệt tình cách mạng.}} ==== {{ĐM|trans}} ==== * {{eng}}: [[increase]], [[raise]], [[improve]] === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} 5gzojuxvcdnufhlwojudeyvem0yfn7o bởi 0 192017 2358544 1807143 2026-05-24T11:36:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2358544 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[罢]]: [[bãi]], [[bấy]], [[bảy]], [[bởi]], [[bời]] *[[𤳄]]: [[bởi]] *[[摆]]: [[bi]], [[bãi]], [[bài]], [[bởi]], [[bới]], [[bẫy]], [[bẩy]] *[[罷]]: [[bãi]], [[bảy]], [[bởi]], [[bời]], [[bỡi]] {{mid}} *[[󰌰]]: [[bởi]] *[[𣘓]]: [[bởi]], [[bẫy]], [[bưởi]] *[[𤳷]]: [[bởi]], [[bới]] *[[𤳸]]: [[bởi]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bơi]] :* [[bổi]] :* [[bôi]] :* [[bới]] {{giữa}} :* [[bội]] :* [[bồi]] :* [[bói]] {{cuối}} {{-prep-}} '''bởi''' # {{term|Thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ}} . [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nêu]] [[ra]] là [[lí do]] hoặc [[nguyên nhân]] của [[việc]] được [[nói]] đến; vì. #: '''''Bởi''' anh chăm việc canh nông - Cho nên mới có bồ trong bịch ngoài ([[ca dao]]).'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nêu]] [[ra]] là [[người]] hoặc [[vật]] [[gây]] [[ra]] [[trạng thái]] đã [[nói]] đến. #: ''Bị trói buộc '''bởi''' tập quán cũ.'' #: ''Trăng lu vì '''bởi''' áng mây. ([[ca dao]])'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Giới từ tiếng Việt]] lytf8swagw7z6pd63ar8fm3bb8g2il3 vời 0 192296 2358150 2001825 2026-05-24T05:25:30Z Trong Dang 52461 /* */ 2358150 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[溈]]: [[vời]], [[vơ]], [[vơi]], [[quy]] *[[𡀪]]: [[vời]] *[[渭]]: [[vị]], [[vợi]], [[vây]], [[vời]], [[vấy]] *[[󰊏]]: [[vời]] *[[󰆮]]: [[vời]], [[vơ]], [[vay]] {{mid}} *[[𡻓]]: [[vợi]], [[vời]], [[vòi]], [[vọi]] *[[排]]: [[bề]], [[vời]], [[vài]], [[bay]], [[bai]], [[bầy]], [[bày]], [[bài]], [[bời]], [[phơi]], [[bới]] *[[𠼕]]: [[vời]], [[bày]] *[[潙]]: [[vờ]], [[vợi]], [[vời]], [[vơi]], [[quy]] *[[撝]]: [[vớ]], [[vờ]], [[về]], [[vời]], [[vày]], [[vơ]], [[vê]], [[va]], [[ve]], [[vẻo]], [[huy]], [[vay]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vòi]] :* [[vôi]] :* [[vội]] {{giữa}} :* [[voi]] :* [[Vôi]] :* [[với]] {{cuối}} {{-dfn-}} '''vời''' # [[khoảng|Khoảng]] [[nước]] [[rộng]], [[lòng sông]]. # [[mời]] {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- Unknown category --> azdyq45xgc5qi0g8bnnuql50keej7j7 tuyên chiến 0 193754 2357479 2227341 2026-05-23T14:17:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357479 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|宣戰}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{vie-verb}} # [[tuyên bố|Tuyên bố]] [[đánh nhau]] với bên [[địch]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} m9xld1a7ynrh5cpstynkayq06uo2ff4 trung học 0 194689 2357469 2067835 2026-05-23T14:13:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357469 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|中學}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''trung học''' # [[cấp|Cấp]] [[học]] ở giữa [[đại học]] và [[tiểu học]]. #: ''Bằng tốt nghiệp '''trung học'''.'' #: ''Học sinh trường '''trung học'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} 7iwu9jkuua4ekdp3wsq7fa4sdxnfvhh trung cổ 0 194700 2357466 1934247 2026-05-23T14:10:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2357466 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|中古}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''trung cổ''' # thuộc về thời đại ở sau thời thượng cổ và trước thời cận đại. #: ''Kiến trúc '''trung cổ'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} 33bybwrvn6kg6tihqoszpq84bs4ydb2 thực nghiệm 0 195309 2357449 1930371 2026-05-23T13:56:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357449 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|實驗}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} '''thực nghiệm''' # [[thí nghiệm|Thí nghiệm]] [[thực sự]] [[xem]] có đúng [[hay không]]. 2. t. X. #: ''Khoa học '''thực nghiệm'''.'' #: ''Chủ nghĩa '''thực nghiệm'''.'' #: ''Quan niệm triết lý sai lầm, cho rằng nhiệm vụ của triết học không phải là nghiên cứu mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa tinh thần và vật chất, mà là chỉ nghiên cứu những cái có thể quan sát và '''thực nghiệm''' được.'' #: ''Phương pháp '''thực nghiệm'''.'' — Phương pháp khoa học dựa trên quan sát, phân loại, nêu giả thuyết và kiểm nghiệm giả thuyết bằng thí nghiệm. {{-ref-}} {{R:FVDP}} afvgtqio3hv57gar1b625znef0834fu thủ phủ 0 195452 2357442 2013571 2026-05-23T13:50:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357442 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|首府}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[thư phù]] :* [[Thư Phú]] {{-dfn-}} '''thủ phủ''' # [[thành phố|Thành phố]] [[chủ yếu]] của một [[khu vực]]. #: ''Thái Nguyên là '''thủ phủ''' của khu tự trị Việt Bắc cũ.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} 74q48ak83sgt0qs8qg8zi462ehvhpfw thủ dâm 0 195468 2357437 2041403 2026-05-23T13:47:43Z Trong Dang 52461 /* */ 2357437 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|手淫}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''thủ dâm''' # Dùng [[tay]] để [[thoả mãn]] sự [[dâm dục]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} ic0mwghrv8v59zp4kmc28tcns06ncjg mùng 0 195695 2357980 1878292 2026-05-24T04:36:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2357980 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[梦]]: [[mùng]], [[mộng]], [[mồng]] *[[幪]]: [[màn]], [[móng]], [[mông]], [[mùng]] *[[𧅭]]: [[móng]], [[mùng]], [[muống]] *[[󰃯]]: [[mùng]] {{mid}} *[[󰑙]]: [[mùng]] *[[曚]]: [[mông]], [[mùng]], [[mồng]] *[[𦆟]]: [[mùng]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[mủng]] :* [[mưng]] :* [[mừng]] {{-dfn-}} '''mùng''' # [[màn|Màn]] [[chống]] [[muỗi]]. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- Unknown category --> 4ct3jukwacl20e09dzn5z578h7cak9v phân tán 0 196115 2357408 1892215 2026-05-23T13:24:59Z Trong Dang 52461 /* */ 2357408 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|分散}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''phân tán''' # [[chia|Chia]] làm nhiều [[phần]] nhỏ và [[gửi]] đi nhiều [[nơi]]. #: '''''Phân tán''' tài sản..'' #: '''''Phân tán''' tư tưởng..'' #: ''Để cho trí tuệ hướng vào nhiều việc, nhiều vấn đề cùng một lúc.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} ntm7ovl2017xpc30ol53uzzruxr2c7v nàn 0 197195 2358409 2076400 2026-05-24T06:57:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358409 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[難]]: [[nan]], [[nàn]], [[nản]], [[nạn]], [[nần]], [[na]] *[[󰊴]]: [[nằn]], [[nặn]], [[nắn]], [[nan]], [[năn]], [[nàn]], [[nạn]] {{mid}} *[[𡅧]]: [[nằn]], [[gặm]], [[năn]], [[nàn]] *[[难]]: [[nan]], [[nàn]], [[nạn]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[nắn]] :* [[nán]] :* [[nan]] {{giữa}} :* [[nạn]] :* [[nản]] :* [[nặn]] {{cuối}} {{-dfn-}} '''nàn''' # [[biến|Biến]] âm của [[nạn]] (dùng trong văn học cũ). #: ''Gặp cơn binh cách nhiều '''nàn''' cũng thương (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- Unknown category --> {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-adj-}} {{pn}} # [[chậm]], [[lâu]]. # [[khó]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Tính từ|tiếng Tày}} fp7ex6ybvlfo4vpu5rzh7wn611ecdtq thá 0 197295 2358324 1999590 2026-05-24T06:25:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358324 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} :# Từ tiếng thtục):'''' {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[措]]: [[trách]], [[số]], [[thó]], [[thò]], [[thá]], [[thố]], [[láp]] *[[世]]: [[thé]], [[thá]], [[thay]], [[thế]], [[thể]] {{bottom}} {{-paro-}} :* [[thà]] :* [[tha]] :* [[thả]] {{-dfn-}} '''thá''' # D. [[trò|Trò]] để [[gây]] [[ra]] một [[chuyện]] [[lôi thôi]] (thường dùng trong câu hỏi). # (Xem [[từ nguyên]] 1). #: ''Đến đây để làm cái '''thá''' gì?'' # Tiếng hô khi người cày muốn trâu bò kéo cày rẽ sang phải. Đây là phương ngữ Quảng Nam {{-syn-}} :[[vắt]] {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} <!-- Unknown category --> gqr0yiyvwij2z7fhsyly3hx9ekjfapk thể loại 0 197782 2357416 2282594 2026-05-23T13:31:44Z Trong Dang 52461 /* */ 2357416 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|體類}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''thể loại''' # Toàn bộ [[những]] [[tác phẩm]] có [[chung]] [[những]] đặc [[tính]] về [[nội dung]], [[giọng văn]], [[phong cách]]. #: '''''Thể loại''' thơ trữ tình.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} jlmkqst59edev5tocpsz1nm4dmtddcf hư hỏng 0 198093 2357436 2202021 2026-05-23T13:46:35Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357436 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|hư|hỏng}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|adj}} === {{vie-adj}} # [[hỏng|Hỏng]] nói chung. #: {{ux|vi|Các đồ vật dễ bị '''hư hỏng'''.}} # Có những [[tính]] [[xấu]] nói chung. #: {{ux|vi|Mẹ buồn vì lũ con '''hư hỏng'''.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} btbibcj305s5gr6klz38ri0ybquj8hf nhà cửa 0 199570 2357544 2204811 2026-05-23T23:23:39Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357544 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{com|vi|nhà|cửa}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vie-noun}} # [[nhà|Nhà]] ở nói chung. #: {{ux|vi|'''Nhà cửa''' sạch sẽ.}} === {{ĐM|reference}} === {{R:FVDP}} hrxjb9iitfn2p6a97wgfcm682mn5pw9 đao 0 199780 2357876 2179593 2026-05-24T03:03:53Z Trong Dang 52461 /* */ 2357876 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[刀]]: [[đao]] *[[𠚣]]: [[đao]] *[[刂]]: [[đao]] *[[𢋇]]: [[đao]], [[dao]] *[[舠]]: [[đao]] *[[忉]]: [[đao]] *[[叨]]: [[thao]], [[đao]], [[phao]] *[[𦩍]]: [[đao]] {{mid}} *[[裯]]: [[chủ]], [[đao]], [[trù]], [[chù]] *[[䑢]]: [[đao]] *[[釖]]: [[đao]] *[[氘]]: [[khí]], [[đao]] *[[窛]]: [[đao]] *[[揺]]: [[đao]], [[dao]], [[diêu]] *[[鱽]]: [[đao]] *[[魛]]: [[đao]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[忉]]: [[đao]] *[[刀]]: [[đao]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[刀]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[dao]] *[[刂]]: [[đao]] *[[舠]]: [[đao]] *[[忉]]: [[đau]], [[đao]] *[[叨]]: [[đau]], [[đao]], [[đeo]], [[thao]] *[[裯]]: [[đao]], [[trù]], [[chù]] {{mid}} *[[𣱼]]: [[đao]] *[[魛]]: [[đao]] *[[釖]]: [[đao]], [[dao]] *[[窛]]: [[đao]] *[[艻]]: [[đao]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[dạo]] :* [[đào]] :* [[đáo]] {{giữa}} :* [[dao]] :* [[đảo]] :* [[đạo]] {{cuối}} {{-noun-}} '''đao''' # {{term|Ph.}} . (Củ đao, nói tắt). [[dong riềng|Dong riềng]]. #: ''Bột '''đao'''.'' # [[dao|Dao]] to dùng làm [[binh khí]] [[thời xưa]]. #: ''Thanh '''đao'''.'' # [[phần|Phần]] [[xây]] [[cong]] [[lên]] như [[hình]] [[lưỡi]] đao ở [[góc]] [[mái]] đình, [[mái]] [[chùa]]. #: '''''Đao''' đình.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] {{-jra-}} {{-noun-}} {{head|jra|Danh từ}} # [[đao#Tiếng Việt|đao]], [[kiếm]]. {{-tyz-}} {{-pron-}} {{tyz-IPA}} {{-noun-}} {{pn}} # [[sao]]. {{-ref-}} {{R:Lương Bèn}} {{catname|Danh từ|tiếng Tày}} {{-sti-}} {{-noun-}} {{head|sti|Danh từ}} # [[điều]]. {{-ref-}} * Tâm P T. So sánh cụm danh từ trong tiếng Stiêng và tiếng Việt. Sci. Tech. Dev. J. - Soc. Sci. Hum.; 4(1):287-292. bl6994cia1cwlbc4ocsmc4h42idpsse 0 199790 2358546 2179216 2026-05-24T11:38:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358546 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} '''bê<sub>2</sub> (danh từ)''' : Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp ''bé'' (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu ''b''). {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[󰊻]]: [[bê]], [[be]], [[bay]], [[bây]] *[[陂]]: [[bê]], [[be]], [[bi]], [[pha]] *[[𤚆]]: [[bê]] {{mid}} *[[𠾦]]: [[bê]], [[be]], [[bai]] *[[𠶎]]: [[bẻ]], [[bê]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bẹ]] :* [[bẽ]] :* [[bè]] :* [[bề]] :* [[bễ]] :* [[bệ]] {{giữa}} :* [[bé]] :* [[bẻ]] :* [[be]] :* [[bể]] :* [[bế]] {{cuối}} {{-noun-}} '''bê''' # [[bò|Bò]] [[con]]. # Tên gọi của tự mẫu ''B/b''. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ''bờ'', ''bê bò'' (dùng trong phương ngữ tiếng Việt miền Nam). {{-trans-}} ; bê (động vật) {{đầu}} :*{{eng}}: [[calf]] :*{{kat}}: [[ხბო]] {{giữa}} :*{{nld}}: [[kalf]] {{nl-het}} :*{{fra}}: [[veau]] {{m}} {{cuối}} {{-verb-}} '''bê''' # [[mang|Mang]] (thường là vật nặng) bằng [[hai]] [[tay]] đưa [[ra]] [[phía trước]], không [[nhấc]] [[cao]] [[lên]]. #: [[bê|Bê]] [[tảng]] đá. # ''(khẩu ngữ)'' Đưa [[nguyên]] [[cái]] [[có sẵn]] vào trong [[nội dung]] của [[bài]] [[viết]] hay của bất kì công việc gì một cách [[sống sượng]], không [[suy nghĩ]]. #: [[bê|Bê]] [[khẩu hiệu]] vào [[thơ]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-ibh-}} {{-noun-}} {{head|ibh|Danh từ}} # [[con]] {{l|vi|bê}}. {{-ref-}} * Tam Thi Minh Nguyen, ''A grammar of Bih ''(2013) {{-jra-}} {{-noun-}} {{head|jra|Danh từ}} # [[dê]]. 8ksy29i35fkpibzy3kii16bhcrp4wor văn phong 0 199812 2357412 2198367 2026-05-23T13:29:52Z Trong Dang 52461 /* */ 2357412 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|文風}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[văn phòng]] :* [[Văn Phong]] :* [[Vân Phong]] {{-noun-}} '''văn phong''' # [[phong cách|Phong cách]], [[lối]] [[viết]] [[riêng]] của mỗi [[người]]. #:{{ux|vi|'''Văn phong''' của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.}} #:{{ux|vi|Trau dồi '''văn phong'''.}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 13nraalnekxqc8vf3cwryqvi7woo69i bạch 0 199815 2357889 1806780 2026-05-24T03:07:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357889 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鎀]]: [[tu]], [[bạch]] *[[铂]]: [[bạc]], [[bạch]] *[[鮊]]: [[bạc]], [[bách]], [[bạch]] *[[怊]]: [[bạch]], [[siêu]] *[[鉑]]: [[bạc]], [[bạch]] {{mid}} *[[帕]]: [[phách]], [[bạc]], [[bạch]], [[phạ]], [[mạt]] *[[絔]]: [[bạch]] *[[帛]]: [[bạch]] *[[白]]: [[bạch]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[帛]]: [[bạch]] *[[白]]: [[bạch]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[铂]]: [[bạch]], [[bạc]] *[[迫]]: [[bạch]], [[bách]], [[bích]] *[[鮊]]: [[bạch]], [[bách]] *[[鉑]]: [[bạch]], [[bạc]] *[[帕]]: [[phạ]], [[bạch]], [[mạt]] {{mid}} *[[絔]]: [[bạch]] *[[𨒹]]: [[bạch]] *[[帛]]: [[bạch]] *[[白]]: [[bạch]], [[bạc]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[bách]] {{giữa}} :* [[Bạch]] {{cuối}} {{-adj-}} '''bạch''' # {{term|Kết hợp hạn chế}} . [[trắng|Trắng]] [[toàn]] một [[màu]]. #: ''Trời đã sáng '''bạch'''.'' #: ''Trắng '''bạch'''.'' #: ''Chuột '''bạch'''.'' #: ''Hoa hồng '''bạch'''.'' {{-verb-}} '''bạch''' # {{term|Cũ}} . [[bày tỏ|Bày tỏ]], [[nói]] (với người trên). #: ''Ăn chưa sạch, '''bạch''' chưa thông. ([[tục ngữ]])'' # [[thưa|Thưa]] (chỉ dùng để nói với nhà sư). #: '''''Bạch''' sư cụ.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] ge1cepzgvduo160ca8bmt0qumfi9c1d vôi 0 199823 2358148 2168298 2026-05-24T05:25:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2358148 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[灰]]: [[hoi]], [[khôi]], [[vôi]], [[hôi]], [[khói]], [[hui]] *[[𥔦]]: [[vôi]] {{mid}} *[[梖]]: [[bái]], [[vôi]], [[bối]], [[vối]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vòi]] :* [[Vôi]] :* [[vời]] {{giữa}} :* [[voi]] :* [[vội]] :* [[với]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vôi''' # [[chất|Chất]] [[màu]] [[trắng]] (oxit canxi) [[nung]] [[ra]] [[từ]] đá, [[thường dùng]] làm [[vật liệu]] [[xây dựng]]. #: ''Nung '''vôi'''.'' #: '''''Vôi''' ăn trầu.'' #: '''''Vôi''' xây tường.'' #: ''Núi đá '''vôi'''.'' #: ''Tôi '''vôi'''.'' #: ''Quét '''vôi'''.'' #: ''Vạch '''vôi'''.'' #: ''Bạc như '''vôi'''. ([[tục ngữ]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] kevr9i3x1e5f67z4cpi6wv9pq34kk4a 0 199827 2358423 2172842 2026-05-24T07:21:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2358423 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𧋂]]: [[vò]] *[[宇]]: [[vũ]], [[vò]], [[võ]] *[[紆]]: [[vò]], [[võ]], [[vu]], [[hu]] *[[圩]]: [[khư]], [[vùa]], [[vò]], [[vu]] *[[趶]]: [[vò]] {{mid}} *[[蕪]]: [[vò]], [[vô]], [[vu]] *[[于]]: [[ư]], [[vò]], [[vo]], [[vu]] *[[虶]]: [[vò]] *[[扜]]: [[vò]], [[vo]], [[hu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[vỏ]] :* [[vó]] :* [[vơ]] :* [[vỡ]] :* [[vợ]] {{giữa}} :* [[võ]] :* [[Võ]] :* [[vỗ]] :* [[vờ]] :* [[vớ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''vò''' # Thứ [[hũ]] lớn. #: ''Một con lợn béo, một '''vò''' rượu tăm. ([[ca dao]]) .'' #: '''''Vò''' đựng muối khô thì trời còn nắng. ([[tục ngữ]])'' {{-adj-}} '''vò''' # # Đphg [[Hà]]. #: ''Khoai bị '''vò'''.'' {{-verb-}} '''vò''' # [[lấy|Lấy]] [[tay]] hoặc [[chân]] [[mà]] làm cho [[nhàu]] cho [[nát]], cho [[rối]]. #: '''''Vò''' đầu.'' #: '''''Vò''' lúa.'' #: '''''Vò''' giấy.'' #: '''''Vò''' quần áo.'' #: ''Rối như tơ '''vò'''. ([[tục ngữ]])'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-kpm-}} {{-adj-}} {{head|kpm|Tính từ}} # [[trắng]]. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. {{C|kpm|Màu sắc}} q7rwpycn2atopveasdqyjwka5q01mcq châu 0 199874 2358509 2347371 2026-05-24T11:26:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2358509 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[辀]]: [[chu]], [[châu]] *[[輈]]: [[chu]], [[châu]] *[[喌]]: [[châu]] *[[鵃]]: [[châu]] *[[輖]]: [[ấm]], [[âm]], [[châu]] *[[舟]]: [[chu]], [[châu]] *[[週]]: [[chu]], [[châu]] *[[𠱰]]: [[châu]] *[[株]]: [[chu]], [[châu]] *[[朱]]: [[chu]], [[châu]] *[[洲]]: [[châu]] *[[鄹]]: [[tụ]], [[trâu]], [[châu]] {{mid}} *[[邾]]: [[chu]], [[châu]] *[[啁]]: [[trù]], [[chu]], [[chù]], [[châu]], [[triêu]] *[[硃]]: [[chu]], [[châu]] *[[賙]]: [[chu]], [[châu]] *[[齱]]: [[trâu]], [[châu]] *[[州]]: [[châu]] *[[珠]]: [[chu]], [[châu]] *[[盩]]: [[chu]], [[châu]] *[[周]]: [[chu]], [[châu]] *[[柱]]: [[trụ]], [[trú]], [[châu]] *[[郰]]: [[trâu]], [[châu]] *[[袾]]: [[chu]], [[châu]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[珠]]: [[châu]] *[[株]]: [[châu]], [[chu]] *[[郰]]: [[châu]] {{mid}} *[[洲]]: [[châu]] *[[鄹]]: [[châu]] *[[州]]: [[châu]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鵃]]: [[châu]] *[[𧎝]]: [[chấu]], [[châu]] *[[舟]]: [[chu]], [[châu]] *[[䖡]]: [[chấu]], [[châu]] *[[週]]: [[chu]], [[châu]] *[[舩]]: [[thuyền]], [[châu]] *[[株]]: [[chu]], [[chò]], [[châu]] *[[朱]]: [[cho]], [[chau]], [[chẩu]], [[choa]], [[chua]], [[chu]], [[chõ]], [[châu]] *[[洲]]: [[chao]], [[châu]] *[[鸼]]: [[châu]] *[[邾]]: [[chau]], [[chu]], [[châu]] *[[蛁]]: [[chấu]], [[điu]], [[chẫu]], [[điêu]], [[châu]] {{mid}} *[[舡]]: [[thuyền]], [[hang]], [[châu]] *[[硃]]: [[chu]], [[châu]] *[[喌]]: [[châu]] *[[蛛]]: [[thù]], [[chẫu]], [[chu]], [[châu]] *[[州]]: [[chu]], [[châu]] *[[珠]]: [[chau]], [[chua]], [[chu]], [[châu]] *[[盩]]: [[chu]], [[châu]] *[[周]]: [[chu]], [[châu]] *[[齱]]: [[trâu]], [[châu]] *[[㑳]]: [[châu]] *[[袾]]: [[chu]], [[châu]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[Châu]] :* [[chầu]] {{giữa}} :* [[cháu]] :* [[chậu]] {{cuối}} {{-noun-}} '''châu''' # [[ngọc trai|Ngọc trai]]. #: ''Gạo '''châu''' củi quế. ([[tục ngữ]])'' # Giọt nước mắt. #: ''Thoắt nghe.'' #: ''Kiều đã đầm đầm '''châu''' sa (<u>[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]]</u>)'' # [[khu vực|Khu vực]] [[hành chính]] trong [[thời]] [[phong kiến]]. #: '''''Châu'''.'' #: ''Hoan.'' #: '''''Châu''' ái'' # [[đơn vị|Đơn vị]] [[hành chính]] ở [[Việt-bắc]], [[tương đương]] với một [[huyện]], trong [[thời]] [[cũ]]. #: '''''Châu'''.'' #: ''Sơn-dương.'' # Một trong [[năm]] [[phần]] đất đai lớn của [[Quả]] đất [[phân chia]] theo [[qui]] ước. #: ''Năm '''châu''' thăm thẳm trời im tiếng ([[w:Tố Hữu|Tố Hữu]])'' {{-verb-}} '''châu''' # [[chụm|Chụm]] vào [[với nhau]]. #: ''Họ '''châu''' đầu vào để xem album ảnh.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] =={{langname|sed}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|sed|Danh từ}} # [[chuối rừng]]. #:{{syn|sed|rơleăng}} ==={{đm|ref}}=== {{R:VOV}} ry27q09g1f0q965udce1y84oznku7fd 0 199916 2358479 2345899 2026-05-24T08:29:16Z Higashizakura 36666 /* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2358479 wikitext text/x-wiki {{also|Tô|tô͘|Phụ lục:Biến thể của "to"}} =={{langname|vi}}== ==={{đm|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{đm|etym}} 1=== ===={{đm|n}}==== {{vi-noun}} # [[địa tô|Địa tô]] (nói tắt). #: {{ux|vi|Nộp '''tô'''.}} #: {{ux|vi|Đấu tranh đòi giảm '''tô'''.}} ==={{đm|etym}} 2=== {{rfe|vi}} ===={{đm|n}}==== {{vi-noun|cls=[[cái]], [[chiếc]]|𥗹}} # [[bát|Bát]] ô [[tô]]. #: {{syn|vi|[[bát]] [[to]]|bát ô tô}} #: {{ux|vi|'''Tô''' phở.}} #: {{ux|vi|'''Tô''' canh.}} ==={{đm|etym}} 3=== {{rfe|vi}} ===={{đm|v}}==== {{vi-verb}} # Dùng [[mực]] hoặc [[màu]] làm cho [[nổi]] thêm các đường [[nét]], [[mảng]] [[màu]] đã [[có sẵn]]. #: {{ux|vi|'''Tô''' đậm mấy chữ hoa.}} #: {{ux|vi|'''Tô''' bản đồ.}} #: {{ux|vi|Tranh '''tô''' màu.}} #: {{ux|vi|'''Tô''' môi son.}} ==={{đm|ref}}=== {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} =={{langname|egl}}== ==={{đm|etym}}=== Từ {{inh|egl|la|tuus}}. ==={{đm|pron}}=== * {{IPA4|egl|/ˈtoː/}} ==={{đm|det}}=== {{head|egl|Từ hạn định|g=m|giống cái số ít|tô|giống đực số nhiều|tû|giống cái số nhiều|tåu}} {{tlb|egl|Bologna}} # Của [[bạn]]. ==={{đm|pronoun}}=== {{head|egl|Đại từ|g=m|giống cái số ít|tô|giống đực số nhiều|tû|giống cái số nhiều|tåu}} {{tlb|egl|Bologna}} # Của các [[bạn]]. ==={{đm|ref}}=== {{R:egl:Lepri-Vitali:2002}} =={{langname|mnn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{head|mnn|Danh từ}} # {{label|mnn|Prâng}} [[mây|Mây]]. ==={{ĐM|ref}}=== * Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. ''Từ Điển Việt - M'Nông''. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa. =={{langname|tyz}}== ==={{đm|pron}}=== {{tyz-IPA}} ==={{đm|v}}=== {{tyz-verb}} # [[rao|Rao]], [[quảng cáo]]. ==={{đm|ref}}=== * {{R:Lương Bèn}} =={{langname|tpo}}== ==={{đm|etym}}=== Cuối cùng là từ {{bor|tpo|zh|-}} {{och-l|頭|tr=*[m-t]ˁo}}. Cùng gốc với {{cog|th|ตัว}}, {{cog|nod|ᨲ᩠ᩅᩫ}}, {{cog|lo|ໂຕ}} hoặc {{mention|lo|ຕົວ}}, {{cog|khb|ᦷᦎ}}, {{cog|blt|ꪶꪔ|tr=tồ}}, {{cog|twh|ꪶꪔ|tr=tô}}, {{cog|shn|တူဝ်}}, {{cog|tdd|ᥖᥨᥝ}}, {{cog|aho|𑜄𑜥}} hoặc {{mention|aho|𑜄𑜤}}, {{cog|za|duz}}, {{cog|skb|ทั๊ว}} và {{cog|km|តួ}}. Cũng so sánh với {{cog|ja|頭|tr=tō||lượng từ chỉ một số loài vật}}. ==={{đm|pron}}=== * {{IPA4|tpo|/to¹/}} ==={{đm|cls}}=== {{head|tpo|Loại từ}} # {{n-g|Loại từ chỉ động vật:}} [[con|Con]]. ==={{đm|n}}=== {{head|tpo|Danh từ}} # [[con vật|Con vật]]. # [[chữ cái|Chữ cái]], [[ký tự]], [[phụ âm]]. #: {{quote-book|tpo|author1=Vi Tân Hợi|author2=Vi Khăm Mun|author3=Lò May Hằng|title=Chữ Thái Lai Pao (quyển 1)|year=2017|passage='''Tô''' xứ cốc Lai Pao mi 71 '''tô''', cuống az mi 46 '''tô''', 25 mái tăng ký hiêuz đặc biệt.|translation=Bảng '''chữ cái''' Lai Pao có 71 '''ký tự''', trong đó có 46 '''phụ âm''', 25 nguyên âm và ký hiệu đặc biệt.}} 5gbz030wtbmi4yvxf4s8lvb5uefiqkw 0 199999 2358197 2181179 2026-05-24T05:41:01Z Trong Dang 52461 /* */ 2358197 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[gô]] :* [[gõ]] :* [[go]] :* [[gỗ]] :* [[gở]] {{giữa}} :* [[gọ]] :* [[gò]] :* [[gồ]] :* [[gờ]] :* [[gỡ]] {{cuối}} {{-verb-}} '''gơ''' # [[gây giống|Gây giống]] [[dây]] [[khoai lang]] hoặc [[rau]]. {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] {{-kpm-}} {{-pronoun-}} {{head|kpm|Đại từ}} # [[nó]]. {{-usage-}} Chỉ súc vật, đồ vật. {{-ref-}} * Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) ''Ngữ pháp tiếng Kơ Ho''. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng. 6eued97slbj5s3op27juxnlqddq61u2 hẹ 0 200025 2358360 1855315 2026-05-24T06:38:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2358360 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-nôm-}} {{top}} *[[𦵠]]: [[hẹ]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hè]] :* [[Hẹ]] :* [[hề]] :* [[hệ]] {{giữa}} :* [[he]] :* [[hề]] :* [[hễ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hẹ''' # [[cây|Cây]] cùng họ với [[hành]], [[lá]] [[dẹt]] và [[dài]], [[thường dùng]] để ăn hoặc [[làm thuốc]]. #: ''Rối như canh '''hẹ'''.'' {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8tyx83dh8pc5ixubjyqubm228lw8ik9 hề 0 200027 2358363 1855329 2026-05-24T06:41:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2358363 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[豀]]: [[khê]], [[hề]] *[[醯]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[ê]] *[[螇]]: [[hề]] *[[䤈]]: [[hề]] *[[蹊]]: [[khê]], [[hề]] *[[徯]]: [[nghễ]], [[khê]], [[hễ]], [[hề]] *[[兮]]: [[hề]], [[a]] {{mid}} *[[騱]]: [[hề]], [[thảo]] *[[傒]]: [[hễ]], [[hề]] *[[豯]]: [[hề]] *[[鼷]]: [[xi]], [[hề]] *[[奚]]: [[hề]] *[[谿]]: [[khê]], [[hề]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[豀]]: [[hề]] *[[蹊]]: [[hề]] *[[徯]]: [[hề]], [[hễ]] *[[兮]]: [[hề]] {{mid}} *[[傒]]: [[hề]] *[[鼷]]: [[hề]] *[[奚]]: [[hề]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[稀]]: [[sé]], [[sè]], [[sì]], [[si]], [[sề]], [[sầy]], [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]] *[[𠔃]]: [[hề]] *[[係]]: [[hể]], [[hề]], [[hệ]], [[hễ]], [[hãy]] *[[螇]]: [[hề]] *[[𠯋]]: [[rè]], [[hề]], [[hễ]] *[[蹊]]: [[hề]], [[khê]] *[[醯]]: [[ê]], [[hề]] *[[徯]]: [[hề]], [[khê]] *[[兮]]: [[hề]] {{mid}} *[[騱]]: [[hề]] *[[傒]]: [[hề]], [[hễ]] *[[豯]]: [[hề]] *[[鼷]]: [[hề]] *[[嗘]]: [[hề]] *[[嘻]]: [[hề]], [[hy]], [[hi]], [[hì]], [[hí]], [[hảy]] *[[奚]]: [[hề]], [[khê]] *[[谿]]: [[hề]], [[khê]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[hè]] :* [[hẹ]] :* [[hễ]] {{giữa}} :* [[he]] :* [[Hẹ]] :* [[hệ]] {{cuối}} {{-noun-}} '''hề''' # [[vai|Vai]] [[chuyên]] [[biểu diễn]] [[khôi hài]], [[giễu cợt]] hoặc [[pha trò]] trên [[sân khấu]] để làm [[vui]] cho [[khán giả]]. #: ''Vai '''hề''' trong chèo.'' #: '''''Hề''' xiếc.'' {{-verb-}} '''hề''' # {{term|Dùng trước gì, chi trong câu nghi vấn hoặc phủ định}} . Có [[quan hệ]] [[trực tiếp]] làm [[chịu]] [[ảnh hưởng]], [[chịu]] [[tác động]]; [[can]]. #: ''Nhà sập, nhưng không ai '''hề''' gì.'' #: ''Như thế có '''hề''' chi?'' # [[tr|Tr]]. (dùng sau một phụ từ phủ định). [[từ|Từ]] dùng để [[khẳng định]] ý [[phủ]] định về [[sự việc]] không bao giờ [[xảy ra]] hoặc để [[xảy ra]]. Không [[quên]] [[lời hứa]]. #: ''Chưa '''hề''' nói dối.'' # [[tr|Tr]]. (cũ; vch. ). [[từ|Từ]] dùng làm [[tiếng]] đệm để [[ngắt]] [[câu]] trong các [[bài]] [[từ]] của [[văn học]] [[cổ]]. #: ''Nhất nhật bất kiến như tam thu '''hề'''.'' - một ngày không thấy mặt, coi bằng ba năm {{-trans-}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] cdpnjtm7yrz8aupmhifslgehedkp9mi trung lập 0 200070 2357467 2074799 2026-05-23T14:10:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357467 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|中立}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[Trung Lập]] {{-adj-}} '''trung lập''' # Đứng giữa, không [[ngả]] về một [[bên]] nào trong [[hai]] [[phe]] đối [[lập]]. #: ''Nước '''trung lập'''.'' #: ''Chính sách hoà bình '''trung lập'''.'' #: ''Ngọn cờ dân chủ và '''trung lập'''.'' {{-verb-}} '''trung lập''' # Trung lập [[hoá]], [[nói]] [[tắt]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 34v511y1t9ak17vyae2t1myjtdnn0xk trung bình 0 200092 2357464 2051894 2026-05-23T14:09:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357464 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|中平}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[Trung Bình]] :* [[trưng binh]] {{-adv-}} '''trung bình''' # Ở vào khoảng giữa của hai cực trong bậc thang đánh giá, không khá cũng không kém, không cao cũng không thấp. #: ''Vận tốc '''trung bình'''.'' #: ''Học lực '''trung bình'''.'' #: ''Năng suất '''trung bình'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] hwm21vlgvsjqmxytqhv0ncvgd3engfr thịnh vượng 0 200211 2357435 1930133 2026-05-23T13:45:16Z Trong Dang 52461 /* */ 2357435 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|盛旺}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-dfn-}} '''thịnh vượng''' # [[phát|Phát]] đạt [[giàu có]] [[lên]]. #: ''Làm ăn '''thịnh vượng'''.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} tv7bf0yx4jxlbezi8b32tyuhewum0b7 thì 0 200268 2358112 2122045 2026-05-24T05:17:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2358112 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[鰣]]: [[thì]] *[[時]]: [[thì]], [[thời]] *[[鲥]]: [[thì]] *[[旹]]: [[thì]], [[thời]] *[[鼭]]: [[thì]], [[thi]] *[[㔭]]: [[thì]], [[chủy]] *[[榯]]: [[thì]] *[[㫑]]: [[thì]], [[chỉ]], [[thời]] *[[提]]: [[thì]], [[đề]], [[để]] {{mid}} *[[莳]]: [[thì]], [[thi]] *[[塒]]: [[thì]], [[thời]] *[[旴]]: [[thì]], [[thời]], [[hu]] *[[时]]: [[thì]], [[thời]] *[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[chuỷ]], [[chủy]] *[[埘]]: [[thì]] *[[㮛]]: [[di]], [[thì]], [[chủy]] *[[蒔]]: [[thì]], [[thi]], [[thời]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[鰣]]: [[thì]] *[[時]]: [[thời]], [[thì]] *[[提]]: [[thì]], [[đề]], [[để]] {{mid}} *[[塒]]: [[thì]] *[[蒔]]: [[thì]], [[thi]] *[[旹]]: [[thì]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[鰣]]: [[thì]], [[thời]] *[[時]]: [[thì]], [[thà]], [[thìa]], [[thời]] *[[鲥]]: [[thì]] *[[󰏒]]: [[thì]], [[thìn]], [[thời]] *[[辰]]: [[thì]], [[thà]], [[thòi]], [[thìn]], [[thần]], [[gìn]], [[thời]] *[[鼭]]: [[thì]] *[[󰄢]]: [[thì]], [[thìn]], [[thời]] *[[榯]]: [[thì]] *[[󰔬]]: [[thì]], [[thời]] *[[旹]]: [[thì]], [[thời]] {{mid}} *[[莳]]: [[thì]] *[[塒]]: [[thì]] *[[峕]]: [[thì]], [[thời]] *[[蒔]]: [[thì]], [[thài]] *[[时]]: [[thì]], [[thời]] *[[匙]]: [[thì]], [[thi]], [[thìa]], [[chủy]] *[[埘]]: [[thì]] *[[󰕝]]: [[thì]], [[thời]] *[[󰕜]]: [[thì]], [[thời]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[thi]] :* [[thị]] {{giữa}} :* [[thí]] {{cuối}} {{-noun-}} '''thì''' # [[thời kì|Thời kì]] [[phát triển]] [[nhất]] của động [[thực vật]] hoặc [[thuận lợi]] [[nhất]] cho công việc gì; [[thời]]. #: ''Quá lứa lỡ '''thì'''.'' #: ''Mưa nắng phải '''thì'''.'' #: ''Dậy '''thì'''.'' {{-particle-}} '''thì''' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[kết quả]] của một [[điều kiện]], một [[giả thiết]]. #: ''Nếu lụt '''thì''' đói.'' #: ''Nếu mưa '''thì''' ở nhà.'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] [[quan hệ]] [[nối tiếp]] giữa [[hai]] [[sự việc]], [[hành]] động. #: ''Tôi về đến nhà '''thì''' anh cũng tới.'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nói]] có [[tính]] [[thuyết minh]] cho điều [[vừa]] [[nêu]] [[ra]]. #: ''Công việc '''thì''' nhiều, người '''thì''' ít.'' # [[từ|Từ]] [[biểu thị]] điều [[sắp]] [[nói]] [[tới]] là sự [[bác bỏ]], [[phủ]] định một cách [[mỉa mai]] và [[tỏ]] ý không đồng [[tình]] với điều [[người]] đối [[thoại]] đã [[nhận]] định. #: ''Tôi kém, vâng, chị '''thì''' giỏi.'' {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[then]] {{cuối}} {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Liên từ tiếng Việt]] 171oius50d7l93nce9uan9nkr51zoc8 thiết kế 0 200321 2357545 1928887 2026-05-23T23:24:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357545 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|設計}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''thiết kế''' # [[bản|Bản]] [[thiết kế]]. #: ''Xây dựng theo '''thiết kế''' mới.'' {{-verb-}} '''thiết kế''' # Làm đồ án, [[xây dựng]] một [[bản]] [[vẽ]] với tất cả [[những]] [[tính toán]] [[cần thiết]] để theo đó [[mà]] [[xây dựng]] [[công trình]], [[sản xuất]] [[sản phẩm]]. #: '''''Thiết kế''' công trình nhà văn hoá.'' #: '''''Thiết kế''' và thi công.'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] 73a4rjhwyh7kpc6a1z58unxf4rnr0zo quảng trường 0 200466 2357541 1902003 2026-05-23T23:22:04Z Trong Dang 52461 /* */ 2357541 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|廣場}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-paro-}} :* [[Quảng Trường]] {{-noun-}} '''quảng trường''' # [[khu|Khu]] đất [[trống]], [[rộng]] trong [[thành phố]], [[xung quanh]] thường có [[những]] [[kiến trúc]] [[thích hợp]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] i26r14a9b4iln8xfjqtmyymw3imhbpl 2357542 2357541 2026-05-23T23:22:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357542 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|廣場}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''quảng trường''' # [[khu|Khu]] đất [[trống]], [[rộng]] trong [[thành phố]], [[xung quanh]] thường có [[những]] [[kiến trúc]] [[thích hợp]]. {{-ref-}} {{R:FVDP}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] s0m73vsesh7xd8qzvni939tnjdm3cvh quế 0 200470 2357551 2274357 2026-05-23T23:33:02Z Trong Dang 52461 /* */ 2357551 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|桂}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-hanviet-}} {{top}} *[[桂]]: [[quế]] *[[炅]]: [[cảnh]], [[quế]], [[quýnh]], [[quý]], [[quí]] *[[劌]]: [[quế]], [[quệ]] *[[溎]]: [[quế]], [[yến]] {{mid}} *[[炔]]: [[quế]], [[kiêu]], [[khuyết]] *[[趹]]: [[quế]], [[quyết]] *[[刿]]: [[quế]], [[quệ]] *[[刾]]: [[quế]], [[thích]] {{bottom}} {{-hanviet-t-}} {{top}} *[[趹]]: [[quế]], [[quyết]] *[[桂]]: [[quế]] {{mid}} *[[劌]]: [[quế]] {{bottom}} {{-nôm-}} {{top}} *[[挂]]: [[quảy]], [[quải]], [[quế]], [[quẩy]], [[quậy]], [[que]], [[khoải]] *[[炅]]: [[quế]] *[[怪]]: [[quái]], [[quảy]], [[quải]], [[quấy]], [[quế]] *[[鈌]]: [[khoét]], [[khuyết]], [[quyết]], [[quế]] *[[劌]]: [[quế]], [[quệ]] {{mid}} *[[跬]]: [[khỏe]], [[khuể]], [[quế]], [[quệ]], [[hài]] *[[桂]]: [[nhài]], [[quế]], [[que]] *[[炔]]: [[khuyết]], [[quế]] *[[趹]]: [[quyết]], [[quế]] {{bottom}} {{-paro-}} {{đầu}} :* [[quê]] :* [[què]] :* [[Quế]] {{giữa}} :* [[quẻ]] :* [[que]] {{cuối}} {{-noun-}} '''quế''' # {{term|Thực vật học}} [[loài|Loài]] [[cây]] cùng họ với [[long não]], [[lá]] to, có [[ba]] đường [[gân]] [[rõ rệt]], [[vỏ]] [[thơm]] và [[cay]], dùng [[làm thuốc]]. #: ''Em như cây '''quế''' trong rừng, thơm cay ai biết, ngát lừng ai hay. ([[ca dao]])'' {{-ref-}} {{R:FVDP}} {{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] [[Thể loại:Thực vật học]] g36hlsjcvxs5m1qsts91sax7f5bqtvj đại hội 0 217337 2357578 1950656 2026-05-24T00:00:35Z Trong Dang 52461 /* */ 2357578 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大會}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đại hội''' # [[hội nghị|Hội nghị]] lớn, [[hội họp]] lớn. {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[congress]], [[festival]], [[assembly]], [[convention]] {{giữa}} * {{spa}}: [[congreso]] {{m}}, [[festival]] {{m}}, [[fiesta]] {{f}} {{cuối}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] f5u0nzitjgkzi1cqzuvzxntle3anpun crenellating 0 218935 2357960 2165201 2026-05-24T04:04:48Z Hiyuune 50834 2357960 wikitext text/x-wiki =={{langname|en}}== ==={{ĐM|v}}=== {{head|en|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|en|crenellate||ing-form}}. 0pu8ptcrq2fs7cpf16zxssdfdpgasih xôi 0 232271 2358329 2113451 2026-05-24T06:26:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2358329 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-homo-}} * [[sôi]] {{-paro-}} {{đầu}} * [[xoi]] * [[xối]] * [[xơi]] * [[xới]] {{cuối}} {{-noun-}} '''xôi''' # [[món ăn|Món ăn]], [[phổ biến]] ở nhiều [[nước]] [[châu Á]], làm bằng [[nếp]] [[ngâm]] nước qua [[đêm]] xong [[đem]] [[bắc]] lên [[chõ]] ([[xửng]]) dùng [[hơi]] nước làm cho [[chín]]. #: '''''xôi''' gấc'' # {{@|lóng}} [[ngực|Ngực]]. {{-related-}} * [[cơm nếp]] [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] qbepzxa2yhfbun3ghdn6zwn4pcss17m MediaWiki:Gadgets-definition 8 232821 2357627 2348263 2026-05-24T00:48:57Z Kateru Zakuro 34522 2357627 wikitext text/x-wiki == appearance == * ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js == navigation == * did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js * TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js * navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css == editing == * AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js * AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css * start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css * hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js * wiked[ResourceLoader]|wikEd.js * tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css * Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css * AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js == discussions == * CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js == interface == * main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css * headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js * removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js * purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js * UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css * LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css * DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css == development == * Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js * morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css * Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css * select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css * linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js * AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js == miscellaneous == * catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js * VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js * defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js * UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json * Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css * UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css * Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css * zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css * DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css * TranslationAdder[ResourceLoader|default|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js * TargetedTranslations[ResourceLoader|default|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css nf4n88n9o6ms2nugnqkmthfxopfc4xs 2357632 2357627 2026-05-24T00:51:16Z Kateru Zakuro 34522 2357632 wikitext text/x-wiki == appearance == * ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js == navigation == * did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js * TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js * navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css == editing == * AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js * AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css * start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css * hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js * wiked[ResourceLoader]|wikEd.js * tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css * Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css * AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js == discussions == * CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js == interface == * main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css * headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js * removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js * purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js * UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css * LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css * DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css == development == * Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js * morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css * Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css * select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css * linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js * AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js == miscellaneous == * catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js * VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js * defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js * UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json * Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css * UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css * Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css * zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css * DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css * TranslationAdder[ResourceLoader|default|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js * TargetedTranslations[ResourceLoader|default|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css * Editor[ResourceLoader|hidden|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js * TranslationAdder-Data[ResourceLoader|hidden|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js nupmz4yydwl0ax7ury47jywk81xcrxj 2357637 2357632 2026-05-24T00:52:35Z Kateru Zakuro 34522 2357637 wikitext text/x-wiki == appearance == * ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js == navigation == * did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js * TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js * navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css == editing == * AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js * AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css * start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css * hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js * wiked[ResourceLoader]|wikEd.js * tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css * Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css * AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js == discussions == * CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js == interface == * main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css * headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js * removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js * purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js * UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css * LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css * DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css == development == * Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js * morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css * Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css * select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css * linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js * AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js * TranslationAdder[ResourceLoader|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js * TargetedTranslations[ResourceLoader|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css * Editor[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js * TranslationAdder-Data[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js == miscellaneous == * catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js * VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js * defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js * UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json * Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css * UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css * Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css * zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css * DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css bb8268es298vhkzbte0u6rt5imzuqoo 2357811 2357637 2026-05-24T02:31:46Z Kateru Zakuro 34522 2357811 wikitext text/x-wiki == appearance == * ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js == navigation == * did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js * TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js * navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css == editing == * AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js * AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css * start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css * hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js * wiked[ResourceLoader]|wikEd.js * tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css * Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css * AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js == discussions == * CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js == interface == * main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css * headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js * removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js * purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js * UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css * LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css * DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css == development == * Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js * morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css * Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css * select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css * linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js * AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js * TranslationAdder[ResourceLoader|dependencies=site,ext.gadget.Editor,mediawiki.cookie,ext.gadget.LanguageUtils,mediawiki.util,ext.gadget.TranslationAdder-Data|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder.js * TargetedTranslations[ResourceLoader|dependencies=site,mediawiki.storage,mediawiki.cookie,ext.gadget.StorageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TargetedTranslations.js|TargetedTranslations.css * Editor[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.api]|Editor.js * TranslationAdder-Data[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.LanguageUtils|categories=Entries with translation boxes]|TranslationAdder-Data.js * LanguageUtils[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.api,ext.gadget.StorageUtils]|LanguageUtils.js * StorageUtils[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.storage]|StorageUtils.js == miscellaneous == * catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js * VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js * defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js * UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json * Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css * UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css * Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css * zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css * DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css 4218uet9t20ihw0xwcri18h1jia0tv3 2357845 2357811 2026-05-24T02:41:14Z Kateru Zakuro 34522 2357845 wikitext text/x-wiki == appearance == * ShowIDs[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util|peers=ShowIDs-pagestyles]|ShowIDs.js == navigation == * did you mean[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util]|did you mean.js * TabbedLanguages[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.cookie,mediawiki.util,oojs-ui-core,oojs-ui-widgets]|TabbedLanguages.js * navpop[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|popups.js|navpop.css == editing == * AVIM[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default]|AVIM.js * AVIM_portlet[ResourceLoader|skins=vector,vector-2022,monobook|default|dependencies=ext.gadget.AVIM]|AVIM portlet.js|AVIM portlet.css * start[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.util,ext.gadget.headers]|start.js|start.css * hotcat[ResourceLoader]|HotCat.js * wiked[ResourceLoader]|wikEd.js * tot[ResourceLoader|skins=vector,monobook,timeless,modern,cologneblue|dependencies=mediawiki.util,jquery.textSelection,ext.gadget.headers]|tot.js|jquery.wikiEditor.toc.css * Edittools[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.cookie,jquery.textSelection]|Edittools.js|Edittools.css * AjaxEdit[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,mediawiki.user,mediawiki.api|skins=vector,vector-2022,monobook,timeless,modern,cologneblue]|AjaxEdit.js == discussions == * CommentsInLocalTime[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util,moment]|CommentsInLocalTime.js == interface == * main page[ResourceLoader|default]|main page.js|main page.css * headers[ResourceLoader|default|dependencies=mediawiki.api]|headers.js * removeAccessKeys[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|removeAccessKeys.js * purgetab[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|purgetab.js * UTCLiveClock [ResourceLoader |supportsUrlLoad |type=general |dependencies=mediawiki.util, mediawiki.api |peers=UTCLiveClock-pagestyles] |UTCLiveClock.js |UTCLiveClock.css * LanguagesAndScripts[ResourceLoader|default]|LanguagesAndScripts.css * DejaVu_Sans|DejaVu_Sans.css == development == * Twinkle[ResourceLoader|dependencies=ext.gadget.morebits, ext.gadget.select2, mediawiki.api, mediawiki.language|rights=autoconfirmed|type=general |peers=Twinkle-pagestyles]|Twinkle.js|Twinkle.css|twinklebatchundelete.js|twinklewarn.js|twinklespeedy.js|twinklediff.js|twinkleunlink.js|twinklewelcome.js|twinklebatchdelete.js|twinklebatchprotect.js|twinkleprotect.js|twinkleconfig.js|twinklerollback.js * morebits [ResourceLoader |dependencies=mediawiki.user, mediawiki.util, mediawiki.Title, jquery.ui |hidden] |morebits.js |morebits.css * Twinkle-pagestyles [hidden |skins=vector, vector-2022] |Twinkle-pagestyles.css * select2 [ResourceLoader |hidden] |select2.min.js |select2.min.css * linkify[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|linkify.js * AcceleratedFormCreation[ResourceLoader|dependencies=mediawiki.util]|AcceleratedFormCreation.css|AcceleratedFormCreation.js == miscellaneous == * catfix[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=mediawiki.Title]|catfix.js * VisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|dependencies=user,mediawiki.cookie]|VisibilityToggles.js * defaultVisibilityToggles[ResourceLoader|hidden|default|dependencies=ext.gadget.VisibilityToggles]|defaultVisibilityToggles.js * UnsupportedTitles[ResourceLoader|hidden|default|package]|UnsupportedTitles.js|UnsupportedTitles.json * Palette[ResourceLoader|hidden|default]|Palette.css * UTCLiveClock-pagestyles[hidden|skins=vector,monobook]|UTCLiveClock-pagestyles.css * Site[ResourceLoader|hidden|default]|Site.css * zhDialMap[ResourceLoader|default|dependencies=oojs-ui-core]|zhDialMap.js|zhDialMap.css * DialectMap[ResourceLoader|default|dependencies=site]|DialectMap.js|DialectMap.css 4n3rlcxxbrjowpi5piphbpxyhdon7cv đảng viên 0 233356 2357588 1950701 2026-05-24T00:09:05Z Trong Dang 52461 /* */ 2357588 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|黨員}}. {{-noun-}} '''đảng viên''' #[[người|Người]] ở trong tổ chức của một [[đảng]] [[chính trị]]. {{-trans-}} {{đầu}} *{{eng}}: ([[political]]) [[party]] [[member]] {{giữa}} *{{zho}}: [[黨員]] (dangyuán) {{cuối}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 0shrwwxhhywifydeiqeb2tib5tr5tut 0 234345 2358110 2030565 2026-05-24T05:16:02Z Kateru Zakuro 34522 2358110 wikitext text/x-wiki {{also|鲷}} {{character info}} =={{langname|mul}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}} # [[cá|Cá]] [[mùi]]. ===={{ĐM|references}}==== * {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=鲷}} ==={{ĐM|glyph origin}}=== {{Han etym}} {{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}. ==={{ĐM|pronunciation}}=== {{zh-pron |m=diāo |m-s= |c=diu1 |c-t= |g= |h=pfs= |j= |mb= |md= |mn=tiau |mn-t= |px=pt,xy:dieo1 |w= |x= |mc=y |oc=y |cat= }} ==={{ĐM|definition}}=== {{head|zh|hanzi}} # {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]]. #: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}} ===={{ĐM|synonyms}}==== * {{zh-l|鯛鱼}} ==={{ĐM|compound}}=== {{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}} ==={{ĐM|references}}=== * {{R:yue:Hanzi}} * {{R:nan:Campbell|pp=697}} * {{R:cpx:PHMZ|51}} =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}} # {{rfdef|vi|sort=魚08}} ===={{ĐM|references}}==== * Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942 * Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999 * Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999 1mut7skovyjb9mg1u1ls5hh30fuuuop 2358113 2358110 2026-05-24T05:17:24Z Kateru Zakuro 34522 /* {{ĐM|han character}} */ 2358113 wikitext text/x-wiki {{also|鲷}} {{character info}} =={{langname|mul}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}} # [[cá|Cá]] [[mùi]]. ===={{ĐM|references}}==== * {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=鲷}} ==={{ĐM|glyph origin}}=== {{Han etym}} {{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}. ==={{ĐM|pronunciation}}=== {{zh-pron |m=diāo |m-s= |c=diu1 |c-t= |g= |h=pfs= |j= |mb= |md= |mn=tiau |mn-t= |px=pt,xy:dieo1 |w= |x= |mc=y |oc=y |cat= }} ==={{ĐM|definition}}=== {{head|zh|hanzi}} # {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]]. #: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}} ===={{ĐM|synonyms}}==== * {{zh-l|鯛鱼}} ==={{ĐM|compound}}=== {{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}} ==={{ĐM|references}}=== * {{R:yue:Hanzi}} * {{R:nan:Campbell|pp=697}} * {{R:cpx:PHMZ|51}} =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}} # {{vi-Han form of|điêu}} ===={{ĐM|references}}==== * Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942 * Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999 * Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999 o8ziifpwjpwebutddch7ggrzvkh6g2x 2358116 2358113 2026-05-24T05:17:47Z Kateru Zakuro 34522 /* {{langname|vi}} */ 2358116 wikitext text/x-wiki {{also|鲷}} {{character info}} =={{langname|mul}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{Han char|rn=195|rad=魚|as=08|sn=19|four=27320|canj=NFBGR|ids=⿰魚周}} # [[cá|Cá]] [[mùi]]. ===={{ĐM|references}}==== * {{Han ref|kx=1472.180|dkj=46226|dj=2004.270|hdz=74697.180|uh=9BDB}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=鲷}} ==={{ĐM|glyph origin}}=== {{Han etym}} {{Han compound|魚|周|c1=s|c2=p|t1=fish|ls=psc}}. ==={{ĐM|pronunciation}}=== {{zh-pron |m=diāo |m-s= |c=diu1 |c-t= |g= |h=pfs= |j= |mb= |md= |mn=tiau |mn-t= |px=pt,xy:dieo1 |w= |x= |mc=y |oc=y |cat= }} ==={{ĐM|definition}}=== {{head|zh|hanzi}} # {{lb|zh|động vật học}} [[cá|Cá]] [[mùi]]. #: {{zh-x|蒲 燒 '''鯛''' 炒飯|Cơm chiên Kabayaki ''cá mùi''}} ===={{ĐM|synonyms}}==== * {{zh-l|鯛鱼}} ==={{ĐM|compound}}=== {{col3|zh|丁鯛|的鯛|真鯛|菱鯛|黃鯛|黑鯛|雀鯛|海鯛}} ==={{ĐM|references}}=== * {{R:yue:Hanzi}} * {{R:nan:Campbell|pp=697}} * {{R:cpx:PHMZ|51}} =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{vi-readings|reading=điêu|rs=魚08}} # {{vi-Nom form of|điêu}} ===={{ĐM|references}}==== * Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942 * Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999 * Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999 oq8zkw5k337zxl1bz9ic4k0bti3hdiw 0 235088 2358077 2030600 2026-05-24T05:06:11Z Kateru Zakuro 34522 2358077 wikitext text/x-wiki {{also|鯛}} {{character info}} =={{langname|mul}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{Han char|rn=195|rad=鱼|as=08|sn=16|four=|canj=NMBGR|ids=⿰鱼周}} # {{taxlink|Pagrosomus major|species}}, [[cá]] [[mùi]] ===={{ĐM|references}}==== * {{Han ref|kx=1480.511|hdz=74698.010|uh=9CB7}} =={{langname|zh}}== {{zh-see|鯛}} 59k43uodakicpaefbkw84d6l6o7aug7 2358087 2358077 2026-05-24T05:09:00Z Kateru Zakuro 34522 2358087 wikitext text/x-wiki {{also|鯛}} {{character info}} =={{langname|mul}}== ==={{ĐM|han character}}=== {{Han char|rn=195|rad=鱼|as=08|sn=16|four=|canj=NMBGR|ids=⿰鱼周}} # [[cá]] [[mùi]] ===={{ĐM|references}}==== * {{Han ref|kx=1480.511|hdz=74698.010|uh=9CB7}} =={{langname|zh}}== {{zh-see|鯛}} jdfypd7pwsrw3qdwche4amgmsjhi8iv Thảo luận:go 1 235438 2358192 803517 2026-05-24T05:39:40Z Trong Dang 52461 Tẩy trống 2358192 wikitext text/x-wiki phoiac9h4m842xq45sp7s6u21eteeq1 tiếng Việt Nam 0 237352 2358476 2234342 2026-05-24T07:52:18Z ~2026-30976-14 61301 [[User:GotenSakurauchi|User:EPIC]] 2358476 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|alt}}=== * {{vi-l|tiếng Việt-Nam}} ==={{ĐM|etym}}=== {{compound|vi|tiếng|Việt Nam}} ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-IPA}} h ==={{ĐM|n}}=== {{vi-noun|㗂越南}} # {{nhãn|vi|dated|or|Việt Kiều}} {{see-entry|tiếng Việt}} #* {{quote-journal|vi|title=Hán văn độc tu: Bài học thứ năm|author=w:Phan Khôi|work=Phụ nữ tân văn|location=Sài Gòn|issue=168|date=1932-09-15|url={{fullurle:s:vi:Hán văn độc tu 1932/Bài học thứ năm}}|passage=Về ''[[pronom personnel]]'', [[chữ Hán]] cũng [[lôi thôi]] như '''tiếng Việt Nam''' ta, nghĩa là những tiếng dùng mà [[xưng]] mình hay xưng người không có [[nhứt luật]] như tiếng Pháp.}} #* {{quote-book|vi|title=Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam|date=20 July 1954|url={{fullurl:s:vi:Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam}}|passage=Làm tại [[Genève]] ngày 20 tháng 7 năm 1954, lúc 24 giờ bằng [[tiếng Pháp]] và '''tiếng Việt-nam''' cả hai bản đều có giá trị như nhau.}} #* {{quote-book|vi|title=Sống mãi với Thủ Đô|url={{fullurle:s:vi:Sống mãi với Thủ Đô/Chương 2}}|passage=Anh đã được giảng sử nước nhà bằng '''tiếng Việt Nam''', một cách đường hoàng, không phải dè dặt, quanh co.|year=1961}} #* {{quote-book|vi|title=Hiệp định chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam|date=1973-01-27|url={{fullurle:s:vi:Hiệp định Paris 1973}}|passage=Làm tại [[Pa-ri]] ngày hai mươi bảy [[tháng giêng]] năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba, bằng [[tiếng Anh]] và '''tiếng Việt Nam'''. Bản tiếng Anh và '''tiếng Việt Nam''' đều là những văn bản chính thức và có giá trị như nhau.}} #* {{quote-book|vi|chapter=Gió dại, chữ nghĩa và văn chương|title=Vậy gọi nhau làm người|author=Phan Huy Đường|publisher=TheBookEdition|year=1996|page=223|isbn=9782953462968|url=https://books.google.com/books?id=OHz-YN3sbQ8C&pg=PA223|passage=Công cụ [[độc nhất]] cho phép thực hiện điều đó là [[ngôn ngữ]], vì con người [[tư duy]] bằng ngôn ngữ, vì người Việt Nam tư duy, [[xúc động]] bằng '''tiếng Việt Nam'''. Tiếng Việt [[thời chiến]] là [[di sản]] của [[cha anh]] để lại cho [[thế hệ]] người Việt hôm nay.}} #* {{quote-web|1=vi|title=Application for MATCH Community Day Charter Public School|publisher=MATCH Community Day Charter Public School|location=Boston|date=2010-11-08|page=172|url=https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|passage=Chúng tôi là những người nói '''tiếng Việt Nam''' và con em của chúng tôi đang học tiếng Anh.|accessdate=22 December 2020|archiveurl=https://web.archive.org/web/20210214113921/https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|archivedate=2021-02-14}} #* {{quote-web|vi|title=Community Meeting Invitation File No. H15-047|year=2016|work=City of San José|location=San Jose, California|url=https://www.sanjoseca.gov/Home/ShowDocument?id=23583|passage=Muốn biết tin tức bằng '''tiếng Việt Nam''' về tờ thông tin này, xin quý vị liên lạc…}} ===={{ĐM|syn}}==== * {{sense|tiếng Việt}} {{vi-l|tiếng Việt}}, {{vi-l|Việt ngữ}} {{qualifier|lỗi thời hoặc Việt Kiều}}, {{vi-l|tiếng Kinh}} {{qualifier|hiếm}} {{C|vi|Tiếng Việt}} 30htga35c9kqivwr32zo9o0tqszivon 2358477 2358476 2026-05-24T08:00:41Z Hiyuune 50834 Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30976-14|~2026-30976-14]] ([[User talk:~2026-30976-14|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Hiyuune|Hiyuune]] 2234342 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|alt}}=== * {{vi-l|tiếng Việt-Nam}} ==={{ĐM|etym}}=== {{compound|vi|tiếng|Việt Nam}} ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-IPA}} ==={{ĐM|n}}=== {{vi-noun|㗂越南}} # {{nhãn|vi|dated|or|Việt Kiều}} {{see-entry|tiếng Việt}} #* {{quote-journal|vi|title=Hán văn độc tu: Bài học thứ năm|author=w:Phan Khôi|work=Phụ nữ tân văn|location=Sài Gòn|issue=168|date=1932-09-15|url={{fullurle:s:vi:Hán văn độc tu 1932/Bài học thứ năm}}|passage=Về ''[[pronom personnel]]'', [[chữ Hán]] cũng [[lôi thôi]] như '''tiếng Việt Nam''' ta, nghĩa là những tiếng dùng mà [[xưng]] mình hay xưng người không có [[nhứt luật]] như tiếng Pháp.}} #* {{quote-book|vi|title=Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam|date=20 July 1954|url={{fullurl:s:vi:Hiệp định đình chỉ chiến sự ở Việt Nam}}|passage=Làm tại [[Genève]] ngày 20 tháng 7 năm 1954, lúc 24 giờ bằng [[tiếng Pháp]] và '''tiếng Việt-nam''' cả hai bản đều có giá trị như nhau.}} #* {{quote-book|vi|title=Sống mãi với Thủ Đô|url={{fullurle:s:vi:Sống mãi với Thủ Đô/Chương 2}}|passage=Anh đã được giảng sử nước nhà bằng '''tiếng Việt Nam''', một cách đường hoàng, không phải dè dặt, quanh co.|year=1961}} #* {{quote-book|vi|title=Hiệp định chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam|date=1973-01-27|url={{fullurle:s:vi:Hiệp định Paris 1973}}|passage=Làm tại [[Pa-ri]] ngày hai mươi bảy [[tháng giêng]] năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba, bằng [[tiếng Anh]] và '''tiếng Việt Nam'''. Bản tiếng Anh và '''tiếng Việt Nam''' đều là những văn bản chính thức và có giá trị như nhau.}} #* {{quote-book|vi|chapter=Gió dại, chữ nghĩa và văn chương|title=Vậy gọi nhau làm người|author=Phan Huy Đường|publisher=TheBookEdition|year=1996|page=223|isbn=9782953462968|url=https://books.google.com/books?id=OHz-YN3sbQ8C&pg=PA223|passage=Công cụ [[độc nhất]] cho phép thực hiện điều đó là [[ngôn ngữ]], vì con người [[tư duy]] bằng ngôn ngữ, vì người Việt Nam tư duy, [[xúc động]] bằng '''tiếng Việt Nam'''. Tiếng Việt [[thời chiến]] là [[di sản]] của [[cha anh]] để lại cho [[thế hệ]] người Việt hôm nay.}} #* {{quote-web|1=vi|title=Application for MATCH Community Day Charter Public School|publisher=MATCH Community Day Charter Public School|location=Boston|date=2010-11-08|page=172|url=https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|passage=Chúng tôi là những người nói '''tiếng Việt Nam''' và con em của chúng tôi đang học tiếng Anh.|accessdate=22 December 2020|archiveurl=https://web.archive.org/web/20210214113921/https://charterschoolcenter.ed.gov/sites/default/files/files/field_publication_attachment/MATCH%20Community%20Day%20Charter%20Public%20School%20Application_0.pdf#page=175|archivedate=2021-02-14}} #* {{quote-web|vi|title=Community Meeting Invitation File No. H15-047|year=2016|work=City of San José|location=San Jose, California|url=https://www.sanjoseca.gov/Home/ShowDocument?id=23583|passage=Muốn biết tin tức bằng '''tiếng Việt Nam''' về tờ thông tin này, xin quý vị liên lạc…}} ===={{ĐM|syn}}==== * {{sense|tiếng Việt}} {{vi-l|tiếng Việt}}, {{vi-l|Việt ngữ}} {{qualifier|lỗi thời hoặc Việt Kiều}}, {{vi-l|tiếng Kinh}} {{qualifier|hiếm}} {{C|vi|Tiếng Việt}} 2up9i9vlwqwubrywxa8g225nadwkwtv đại khái 0 237631 2357580 1950658 2026-05-24T00:01:48Z Trong Dang 52461 /* */ 2357580 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大概}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} '''đại khái''' # [[nhìn chung|Nhìn chung]], [[ước chừng]]. #: ''Bạn Lan '''đại khái''' là một người tốt nhưng không được giàu có lắm.'' {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[generally]], [[essentially]], [[basically]] {{cuối}} [[Thể loại:Phó từ tiếng Việt]] 1ydkuyps44u7plmekpxi3dssz0952na gu cà phê 0 240199 2358475 2260032 2026-05-24T07:50:24Z ~2026-30976-14 61301 [[User:GotenSakurauchi|User:EPIC]] 2358475 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|adj}}=== {{vie-adj|head=[[gu]] [[cà phê]]}} # [[gu|Gu]] [[uống]] [[cà phê]], [[dân]] [[chuyên nghiện]] cà phê. Gu là khái niệm chuyên chỉ về tính cách đặc thù riêng của mỗi người về một thứ gì đó. Để có được một ly cà phê thơm ngon, đậm đà là cả một quá trình trước nó. Từ những hạt cà phê nhân, qua chế biến cẩn thận tại các đại lý sản xuất cà phê bột mới có được ly cà phê như vẫn thấy. Đến đây bạn cũng phải thể hiện mình là người sành sỏi trong thế giới cà phê, cách pha chế cà phê cũng là cả một nghệ thuật và cách thưởng thức cũng vậy. Có bốn yếu tố tạo nên gu cà phê: mùi, màu, sánh, hậu. Gu cà phê cũng thay đổi tùy theo [[quốc gia]], khu vực vì mùi vị cà phê ở mỗi chỗ đều khác biệt. h 95vxcdbdfyz16v6iuiptbxzggg6ok35 2358478 2358475 2026-05-24T08:00:42Z Hiyuune 50834 Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30976-14|~2026-30976-14]] ([[User talk:~2026-30976-14|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Hiyuune|Hiyuune]] 2260032 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|adj}}=== {{vie-adj|head=[[gu]] [[cà phê]]}} # [[gu|Gu]] [[uống]] [[cà phê]], [[dân]] [[chuyên nghiện]] cà phê. Gu là khái niệm chuyên chỉ về tính cách đặc thù riêng của mỗi người về một thứ gì đó. Để có được một ly cà phê thơm ngon, đậm đà là cả một quá trình trước nó. Từ những hạt cà phê nhân, qua chế biến cẩn thận tại các đại lý sản xuất cà phê bột mới có được ly cà phê như vẫn thấy. Đến đây bạn cũng phải thể hiện mình là người sành sỏi trong thế giới cà phê, cách pha chế cà phê cũng là cả một nghệ thuật và cách thưởng thức cũng vậy. Có bốn yếu tố tạo nên gu cà phê: mùi, màu, sánh, hậu. Gu cà phê cũng thay đổi tùy theo [[quốc gia]], khu vực vì mùi vị cà phê ở mỗi chỗ đều khác biệt. lbsuqo2eqsayhr089qqwmv9fw32gdqs cấu trúc 0 240873 2357546 2067266 2026-05-23T23:25:21Z Trong Dang 52461 /* */ 2357546 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|構築}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # [[quan hệ|Quan hệ]] giữa các [[thành phần]] [[tạo nên]] một [[chỉnh thể]] ([[nói]] [[tổng quát]]) #:'''''cấu trúc''' câu'' #:''nghiên cứu '''cấu trúc''' của xương'' {{-usage-}} Từ này có thể đứng trước danh từ khác: * '''''cấu trúc''' câu'' * '''''cấu trúc''' website'' * '''''cấu trúc''' máy tính'' hoặc đứng trước danh từ khác và kèm theo “[[của]]”: * '''''cấu trúc''' '''của''' đề thi'' {{-syn-}} * [[kiến trúc]] * [[kết cấu]] {{-verb-}} {{pn}} # [[làm ra|Làm ra]], tạo nên một chỉnh thể với những thành phần và quan hệ [[nhất định]]. #:''cách '''cấu trúc''' dữ liệu'' {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[structure]]; [[architecture]] * {{spa}}: [[estructura]] {{f}} {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} 3dhdjypff4l65zyqmxumbiitc7c62wu đại biểu 0 241060 2357571 1950646 2026-05-23T23:56:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357571 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|代表}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đại biểu''' # [[người|Người]] [[đại diện]] cho một [[tổ chức]] hoặc [[nhóm]] hoặc [[thành phần]] nào đó trong [[xã hội]]. {{-syn-}} * [[cử chi]] * [[đại diện]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[representative]] * {{fra}}: [[représentant]] {{m}} {{giữa}} * {{spa}}: [[representante]] {{mf}} {{cuối}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] mcfungz2ngtm9sibbb48rhbtm0f1uiv đột ngột 0 242669 2357594 2138790 2026-05-24T00:22:56Z Trong Dang 52461 /* */ 2357594 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|突兀}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adjc-}} {{vi-adj}} # Rất [[bất ngờ]], hoàn toàn không có một [[dấu hiệu]] gì [[báo]] trước. #: {{ux|vi|Cảm '''đột ngột'''.}} #: {{ux|vi|'''Đột ngột''' về thăm nhà.}} #: {{ux|vi|Trời '''đột ngột''' đổ mưa.}} {{-reference-}} {{R:Tratu|vn|vn}} ce85h660fht6tqkvd0r081yhibqakwe quảng bá 0 242736 2357548 2102491 2026-05-23T23:28:03Z Trong Dang 52461 /* */ 2357548 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|廣播}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # [[phổ biến|Phổ biến]] [[rộng rãi]] bằng các [[phương tiện]] [[thông tin]]. #:{{ux|vi|thông tin được '''quảng bá''' rộng rãi trên các phương tiện}} #:{{ux|vi|'''quảng bá''' sản phẩm}} # [[quảng cáo]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} [[Thể loại:Động từ tiếng Việt]] e5d4xxfcicr6bwflfbba05mvmblxm10 bên cạnh 0 243188 2357591 1806569 2026-05-24T00:16:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357591 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|bên|cạnh}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''bên cạnh''' <!-- === ĐỊNH NGHĨA === --> # là cái gì đó kế bên, sát bên, ở gần #: Tôi ở ''bên cạnh'' nãy giờ mà không biết à? # {{-trans-}} <!-- === DỊCH === --> * tiếng Anh: [[next to]] * * {{mẫu}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] hxc9b8o3rq71ylrydxh55xn518ymh2i đảng phái 0 243577 2357587 1950700 2026-05-24T00:08:32Z Trong Dang 52461 /* */ 2357587 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|黨派}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đảng phái''' <!-- === ĐỊNH NGHĨA === --> # Xem [[nhóm]] # # {{mẫu}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] handhzqf4mzyyz50om4veyztsiub0xe đối tượng 0 244150 2357550 1950855 2026-05-23T23:30:45Z Trong Dang 52461 /* */ 2357550 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|對象}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''đối tượng''' # Đồ [[hữu hình]] có thể [[cảm giác]] được. # {{@|ngôn ngữ học}} [[cụm|Cụm]] [[danh từ]] làm [[bổ ngữ]] cho một cụm [[động từ]] hoặc cụm [[giới tự]]. # {{@|tin học}} Một [[đơn vị]] [[lưu trữ]] [[dữ liệu]] [[cá thể]] trong [[thời gian]] [[chạy]], được dùng làm [[khối]] [[xây dựng]] [[cơ bản]] của các [[chương trình]]. {{-trans-}} ; đồ hữu hình {{đầu}} * {{eng}}: [[object]] * {{spa}}: [[objeto]] {{m}} {{cuối}} ; cụm danh từ làm bổ ngữ cho một cụm động tự {{đầu}} * {{eng}}: [[object]], [[complement]] * {{spa}}: [[objeto]] {{m}}, [[complemento]] {{m}} {{cuối}} ; một đơn vị lưu trữ dữ liệu cá thể {{đầu}} * {{eng}}: [[object]] * {{spa}}: [[objeto]] {{m}} {{cuối}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] lopitrp2yqvfbdkb5t2c8kqz4kflkrh Thái Lan 0 246204 2357570 2292728 2026-05-23T23:55:15Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357570 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== {{wikipedia}} ==={{ĐM|etym}}=== {{vi-etym-sino|泰蘭}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{vie-proper noun}} # {{senseid|vi|Q869}} {{place|en|quốc gia|r/Đông Nam Á|official=Vương quốc Thái Lan|capital=Băng Cốc}} ===={{ĐM|syn}}==== * {{l|vi|Thái}} ==={{ĐM|see}}=== {{danh sách:quốc gia châu Á/vi}} ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top|Một quốc gia của Đông Nam Á}} * {{en}}: {{t+|en|Thailand}} * {{hy}}: {{t+|hy|Թաիլանդ}} * {{el}}: {{t+|el|Ταϊλάνδη|f}} * {{kn}}: {{t|kn|ಥೈಲ್ಯಾಂಡ್}} * {{km}}: {{t+|km|ថៃ}}, {{t|km|[[ប្រទេស]][[ថៃ]]|tr=prɑteih thay}}, {{t|km|ថៃឡង់ដ៍}}, {{t|km|ថៃឡង់}}, {{t|km|ទៃយ}}, {{t+|km|សៀម}} {{qualifier|Xiêm La}} * {{ja}}: {{t+|ja|タイ|tr=Tai}}, {{t|ja|タイ国|tr=タイこく, Taikoku}}, {{t+|ja|泰国|tr=たいこく, Taikoku}} * {{si}}: {{t+|si|තායිලන්තය}} * {{fi}}: {{t+|fi|Thaimaa}} * {{fr}}: {{t+|fr|Thaïlande|f}} * {{te}}: {{t+|te|థాయిలాండ్}} * {{th}}: {{t+|th|ไทย}}, {{t|th|[[เมือง]][[ไทย]]|tr=mʉʉang tai}}, {{t|th|[[ประเทศ]][[ไทย]]|tr=bprà-têet tai}}, {{t+|th|สยาม}} {{qualifier|Xiêm La}}, {{t+|th|ไทยแลนด์}} {{qualifier|thông tục}} * {{zh}}: *: {{langname|yue}}: {{t|yue|泰國}} *: {{langname|cdo}}: {{t|cdo|泰國|tr=Tái-guók}} *: {{langname|nan-hbl}}: {{t|nan-hbl|泰國|tr=Thài-kok}} *: {{cmn}}: {{t+|cmn|泰國}} *: {{langname|wuu}}: {{t|wuu|泰國}} * {{kor}}: {{t+|ko|^태국(泰國)}}, {{t+|ko|^타이}} {{trans-bottom}} 2c8urmsg1azx9sz2thq0a85zteh8m2o bất mãn 0 247020 2357420 2065247 2026-05-23T13:35:29Z Trong Dang 52461 /* */ 2357420 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|不滿}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''bất mãn''' # [[Không]] [[đồng ý]] hay không [[vui vẻ]] vì một [[điều]] gì đó. {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[upset]] {{cuối}} {{mẫu}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] lrwbhvmozxuvkfwwf9fxi2a6ncdsygj Mãn Châu 0 249817 2357916 1991222 2026-05-24T03:32:55Z Trong Dang 52461 /* */ 2357916 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|滿洲}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} '''Mãn Châu''' # Nay là [[khu vực]] [[đông bắc]] của [[Trung Quốc]], trong [[lịch sử]] là [[lãnh thổ]] của [[người]] [[mãn|Mãn]] [[Châu]]. {{-syn-}} * [[滿洲]] {{-trans-}} {{đầu}} * {{eng}}: [[Manchuria]] * {{mon}}: {{MongolUnicode|[[ᠮᠠᠨᠵᠤ]]}} * {{jpn}}: [[満州]] * {{cmn}}: [[满洲]] * {{yue}}: [[滿洲]] * {{kor}}: [[만주]] {{cuối}} {{mẫu}} [[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]] sxz7iys32nfn3ws0bwpkqakyz8r6p1v đề tài 0 254134 2357414 2220603 2026-05-23T13:30:51Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Việt */ 2357414 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{vi-etym-sino|題||材}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vie-noun}} # Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật) #: {{uxi|vi|'''Đề tài''' nghiên cứu}} ===={{ĐM|syn}}==== * {{link|vi|đầu đề}} ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:Tratu}} 8f2n985u755y8qir2mf0h7k07jm9yux 2357415 2357414 2026-05-23T13:31:06Z Trong Dang 52461 2357415 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{vi-etym-sino|題材}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vie-pron}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vie-noun}} # Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật) #: {{uxi|vi|'''Đề tài''' nghiên cứu}} ===={{ĐM|syn}}==== * {{link|vi|đầu đề}} ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:Tratu}} n9pg7lndav4e59ewk61rmfxzg15jhyc 金剛 0 254265 2357560 2000790 2026-05-23T23:44:02Z TheHighFighter2 42988 /* */ 2357560 wikitext text/x-wiki {{also|金刚}} =={{langname|vi}}== {{vi-hantutab}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun|sc=Hani}} # {{vi-Han form of|kim cương}} =={{langname|ko}}== {{ko-hanjatab}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ko-noun|hangeul=금강}} # {{hanja form of|금강|kim cương}}. =={{langname|zh}}== {{wp|wuu:,yue:,zh:金剛 (消歧義)}} {{zh-forms|s=金刚}} ==={{ĐM|pron}}=== {{zh-pron |m=jīngāng |c=gam1 gong1 |h=pfs=kîm-kông |mn=kim-kong |mn-t=gim1 geng1 |mc=y |cat=n,pn }} ==={{ĐM|etym}} 1=== ===={{ĐM|noun}}==== {{head|zh|noun}} # {{zh-div|石}} [[kim cương|Kim cương]]. # {{lb|zh|figuratively}} Vật cực kỳ [[cứng rắn]], [[kiên cố]]. # {{lb|zh|Buddhism}} [[kim cương chử|Kim cương chử]]. # {{lb|zh|Buddhism}} [[Kim Cang hộ pháp]]. # [[nhộng|Nhộng]] của một số loài [[côn trùng]]. ====={{ĐM|syn}}===== * {{sense|kim cương}} {{zh-l|金剛石}}, {{zh-l|鑽石}} ====={{ĐM|der}}===== {{col3|zh|金剛界|金剛石|金剛砂|金剛經|金剛鑽|鐵金剛|金剛鑽婚|立地金剛|變形金剛|金剛努目|金剛怒目|金剛猩猩|丈二金剛|四大金剛|密跡金剛|金剛不壞之身|金剛頂經|普巴金剛|大輪金剛|勝樂金剛|穢跡金剛|密集金剛|金剛鸚鵡<t:[[macaw]]>|沒那金剛鑽兒,也不攬那磁器傢伙|金剛山|金剛牆|金剛身}} ====={{ĐM|desc}}===== {{CJKV||こんごう||kim cương}} ===={{ĐM|further}}==== * {{R:zh:A Dictionary of Chinese Buddhist Terms 1922}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{psm|zh|en|King Kong}}. ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{head|zh|Danh từ riêng}} # [[King Kong]] {{gloss|quái vật [[hư cấu]] mang hình dáng con [[khỉ đột]] [[khổng lồ]]}}. 4qbhf5vz3zylqgcp96l3lopsov2jg7y thủ môn 0 255053 2357439 2120804 2026-05-23T13:49:09Z Trong Dang 52461 /* */ 2357439 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} [[File:Aidan Stone Rotherham Save.jpg|thumb|Thủ môn trong bóng đá]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|守門}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # [[cầu thủ|Cầu thủ]] [[đứng]] ở [[khung thành]], [[trực tiếp]] [[bảo vệ]] khung thành. {{-syn-}} * [[thủ thành]] {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[goal keeper]] {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} 5lpwyfnt1gl0gq2q7fem4fek9hovjhs Đông Âu 0 255194 2357494 2157972 2026-05-23T14:30:54Z Trong Dang 52461 /* */ 2357494 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|東歐}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} '''Đông Âu''' # [[khu vực|Khu vực]] [[địa lí]] [[tính từ]] [[rặng]] [[núi]] [[Podillja]] đến [[dãy]] [[Ural]]. {{mẫu}} [[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]] lu8ja2r37leoqext8x05by1b9a2scfo vô dụng 0 256430 2357596 2009167 2026-05-24T00:32:08Z Trong Dang 52461 /* */ 2357596 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|無用}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adj-}} '''vô dụng''' # [[Không]] dùng được vào [[việc gì]]. #: ''Kẻ''' vô dụng'''.'' #: ''Đồ''' vô dụng'''.'' {{-syn-}} * [[vô bổ]] * [[vô ích]] * [[vô tích sự]] {{-ant-}} * [[có ích]] * [[hữu dụng]] * [[hữu ích]] {{mẫu}} [[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]] dvozfwac1jhbqy9jnc1od7i2r4xqmpp La Mã 0 256694 2357568 2142438 2026-05-23T23:53:33Z Trong Dang 52461 /* */ 2357568 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|羅馬}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} '''La Mã''' # [[Roma]] (thủ đô của Ý). # [[Roma]] (một tỉnh cũ của Ý). {{mẫu}} [[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]] 8s9txslguws23g4wanllzg3h8saov1j tin nhắn 0 257525 2357530 2011449 2026-05-23T16:56:24Z Kateru Zakuro 34522 Kateru Zakuro đã đổi [[Tin nhắn]] thành [[tin nhắn]] (đã tắt đổi hướng): sai chính tả 2011449 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} '''Tin nhắn''' # [[thông điệp|Thông điệp]] của một hoặc nhiều [[cá nhân]] [[gửi]] cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều [[hình thức]] như qua [[thư]], [[điện tín]], [[ứng dụng]] [[nhắn tin]],... {{-syn-}} * [[Tin]] {{-trans-}} {{eng}}: #[[message]] {{mẫu}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] godxremlmaimyhpa3vo3uox97ly1h9o 2357532 2357530 2026-05-23T16:57:56Z Kateru Zakuro 34522 2357532 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-pron}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun}} # [[thông điệp|Thông điệp]] của một hoặc nhiều [[cá nhân]] [[gửi]] cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều [[hình thức]] như qua [[thư]], [[điện tín]], [[ứng dụng]] [[nhắn tin]],... ===={{ĐM|syn}}==== * {{l|vi|tin}} ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top}} * {{langname|en}}: {{t|en|message}} {{trans-bottom}} {{mẫu}} jrdsst2iock2elk7tiij4xrzu02etam Miến Điện 0 260058 2357569 2022034 2026-05-23T23:54:36Z Trong Dang 52461 /* */ 2357569 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|緬甸}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} '''Miến Điện''' # [[Myanmar]]. [[Thể loại:Địa danh tiếng Việt]] kqmzrptnfz2uund1r055ug5xl279dc9 kĩ thuật 0 262046 2357444 2140403 2026-05-23T13:51:39Z Trong Dang 52461 /* */ 2357444 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-alternative form-}} * {{alter|vi|kỹ thuật}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|技術}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Chỉ toàn thể những [[phương tiện]] và [[tư liệu]] [[hoạt động]] của [[con người]], được [[tạo]] ra để [[thực hiện]] [[quá trình]] [[sản xuất]] và [[phục vụ]] các [[nhu cầu]] [[phi]] sản xuất của [[xã hội]]. #:'''''Kĩ thuật''' quân sự.'' #:''Thiết bị '''kĩ thuật''' hiện đại.'' # Chỉ toàn thể những [[phương pháp]], [[phương thức]] [[sử dụng]] trong một [[lĩnh vực]] hoạt động nào đó của con người. #:'''''Kĩ thuật''' cấy lúa.'' #:'''''Kĩ thuật''' cắt, tỉa cành.'' {{-adj-}} '''kĩ thuật''' # {{context|khẩu ngữ}} [[tỏ ra|Tỏ ra]] có [[trình độ]] [[kĩ]] [[thuật]] [[cao]]. #:''Cầu thủ đi bóng rất '''kĩ thuật'''.'' {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: {{t|en|technique}} {{trans-mid}} * {{zh}}: [[技术]] * {{th}}: [[ประยุกตการ]] * {{km}}: [[បចេ្ចកវិជ្ជា]] {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} [[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]] 8wtvr721g2dol73e6p7wh82d8ikyd3b đối xử 0 263107 2357419 2045962 2026-05-23T13:33:17Z Trong Dang 52461 /* */ 2357419 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|對處}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # Thể hiện [[thái độ]], [[quan hệ]] với người nào đó bằng những [[lời nói]], [[hành động]] [[cụ thể]]. #: {{ux|vi|'''Đối xử''' không công bằng.}} {{-syn-}} * [[ăn ở]] * [[cư xử]] * [[đối đãi]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vn|vn}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} 0lelwzsh02elqru8o19m48ny0cyffmo đại loại 0 263670 2357581 2048419 2026-05-24T00:04:00Z Trong Dang 52461 /* */ 2357581 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大類}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-adv-}} {{pn}} # [[nói chung|Nói chung]] trên những [[nét]] [[khái quát]]. #:''câu chuyện '''đại loại''' là như vậy'' #:'''''đại loại''' chỉ có hai vấn đề cần thảo luận'' {{-syn-}} * [[đại khái]] * [[đại thể]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Phó từ|tiếng Việt}} 09yecbqp0bc6a1yqiq31oiu2rizfe59 đổ vỡ 0 264919 2357405 2052754 2026-05-23T13:23:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357405 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|đổ|vỡ}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # (Vật giòn) [[tan]] ra từng [[mảnh]] vì [[rơi]], [[đổ]] (nói khái quát). #: {{ux|vi|Bát đĩa, cốc chén '''đổ vỡ''' lung tung.}} # [[tan nát|Tan nát]], [[chia lìa]], không còn [[giữ]] được [[nguyên vẹn]]. #: {{ux|vi|Cuộc hôn nhân '''đổ vỡ'''.}} # (''Ít dùng'') (Chuyện không hay) bị [[lộ]] ra làm nhiều [[người]] [[biết]], không còn giữ [[kín]] được nữa. #: {{ux|vi|Sự việc '''đổ vỡ'''.}} {{-syn-}} * (''Nghĩa 2'') [[tan vỡ]] * (''Nghĩa 3'') [[đổ bể]], [[vỡ lở]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vn|vn}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} nocc1jq3m17c0cdksueoc57tjousjo3 ưa chuộng 0 264991 2357434 2053111 2026-05-23T13:44:23Z Trong Dang 52461 /* */ 2357434 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{com|vi|ưa|chuộng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # [[thích|Thích]] [[dùng]] hơn những cái khác, thường là cùng [[loại]]. #: {{ux|vi|'''Ưa chuộng''' hàng ngoại.}} #: {{ux|vi|Quần bò được giới trẻ '''ưa chuộng'''.}} {{-syn-}} * [[ham chuộng]] * [[ưa thích]] {{-ref-}} {{R:Tratu|vn|vn}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} fhczgcu1fdjdpwslofw164y7e6buhqf văn nghệ 0 265662 2357539 2055907 2026-05-23T23:20:42Z Trong Dang 52461 /* */ 2357539 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|文藝}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Một [[loại hình]] [[nghệ thuật]] được [[biểu diễn]] hoặc nghệ thuật được [[cảm nhận]] bằng [[thị giác]]. # [[văn học|Văn học]] và [[nghệ thuật]] ([[nói]] [[tắt]]) #:''hội văn nghệ'' #:''tác phẩm văn nghệ'' # [[Các]] [[hoạt động]] [[biểu diễn]] nghệ thuật như [[ca]], [[múa]], [[nhạc]], v.v. [[phục vụ]] [[vui chơi]], [[giải trí]] (nói [[khái quát]]) #:''đi tập văn nghệ'' #:''liên hoan văn nghệ'' #:''buổi biểu diễn văn nghệ'' {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} elfrgvpvkhwqfhah7pyg6wf93bf5fa7 Wiktionary:GUS2Wiki 4 267278 2357393 2353972 2026-05-23T12:02:47Z Alexis Jazz 41773 Updating gadget usage statistics from [[Special:GadgetUsage]] ([[phab:T121049]]) 2357393 wikitext text/x-wiki {{#ifexist:Project:GUS2Wiki/top|{{/top}}|This page provides a historical record of [[Special:GadgetUsage]] through its page history. To get the data in CSV format, see wikitext. To customize this message or add categories, create [[/top]].}} Dữ liệu dưới đây được đưa vào vùng nhớ đệm và được cập nhật lần cuối lúc 2026-05-22T23:53:34Z. Tối đa có sẵn {{PLURAL:5000|một kết quả|5000 kết quả}} trong vùng nhớ đệm. {| class="sortable wikitable" ! Tiện ích !! data-sort-type="number" | Số người dùng !! data-sort-type="number" | Số thành viên tích cực |- |AcceleratedFormCreation || 6 || 3 |- |AjaxEdit || 4 || 3 |- |CommentsInLocalTime || 14 || 2 |- |DejaVu Sans || 68 || 4 |- |ShowIDs || 2 || 2 |- |TabbedLanguages || 8 || 3 |- |Twinkle || 7 || 4 |- |UTCLiveClock || 11 || 2 |- |hotcat || 74 || 7 |- |linkify || 32 || 1 |- |navpop || 64 || 2 |- |purgetab || 67 || 3 |- |removeAccessKeys || 14 || 0 |- |tot || 5 || 0 |- |wiked || 58 || 0 |} * [[Đặc biệt:GadgetUsage]] * [[m:Meta:GUS2Wiki/Script|GUS2Wiki]] <!-- data in CSV format: AcceleratedFormCreation,6,3 AjaxEdit,4,3 CommentsInLocalTime,14,2 DejaVu Sans,68,4 ShowIDs,2,2 TabbedLanguages,8,3 Twinkle,7,4 UTCLiveClock,11,2 hotcat,74,7 linkify,32,1 navpop,64,2 purgetab,67,3 removeAccessKeys,14,0 tot,5,0 wiked,58,0 --> 26c7b6lt89it2ay2y01xjbl7u6ihoo6 tuần lộc 0 267962 2357474 2064814 2026-05-23T14:15:20Z Trong Dang 52461 /* */ 2357474 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[File:Rangifer_tarandus_Zoo_Praha_2011-1.jpg|220px|nhỏ|phải|tuần lộc]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|馴鹿}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # {{term|Động vật}} [[hươu|Hươu]] [[nuôi]] để kéo [[xe]], [[sừng]] có nhiều [[nhánh]], sống ở [[vùng]] [[cực]]. #: ''Ông già Nô-en cưỡi '''tuần lộc'''.'' {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} b6cx3q07rbpcfgv9vyp695fbh4maq1r thực thi 0 268667 2357448 2067017 2026-05-23T13:56:12Z Trong Dang 52461 /* */ 2357448 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|實施}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-verb-}} {{pn}} # [[thực hiện|Thực hiện]] [[điều]] đã được [[giao]] cho, đã được [[chính thức]] [[quyết định]]. #:'''''Thực thi''' mệnh lệnh của cấp trên.'' {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: to [[put into effect]]; to [[implement]]; [[execute]] {{trans-bottom}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vi|vi}} {{catname|Động từ|tiếng Việt}} sz2txlc0ky4oyhnojy1c92266or2a8v đại thể 0 268720 2357582 2067351 2026-05-24T00:04:25Z Trong Dang 52461 /* */ 2357582 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大體}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Những [[nét]] [[lớn]] của [[sự việc]], [[sự vật]] (nói tổng quát). #: {{ux|vi|Đánh giá về '''đại thể'''.}} #: {{ux|vi|Giống nhau trên '''đại thể'''.}} {{-adv-}} {{pn}} # Nói chung trên những nét lớn. #: {{ux|vi|'''Đại thể''' ý kiến của họ là giống nhau.}} #: {{ux|vi|Chuyện '''đại thể''' là như vậy.}} {{-ref-}} {{R:Tratu|vn|vn}} {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} {{catname|Phó từ|tiếng Việt}} 228xq1s0p9mxn9a0789lwculqmj2kdb Thành viên:BlueShurikenNinjaBot 2 270279 2357524 2352267 2026-05-23T16:45:30Z Kateru Zakuro 34522 2357524 wikitext text/x-wiki {{Bot|Kateru Zakuro|site=vi|codebase=AWB|status=trial}} {{notice| '''Câu đố''': Bạn có biết con [[Pokémon]] nào mà có khả năng "phóng phi tiêu nước" màu xanh và lại RẤT MẠNH?<br>'''Câu trả lời''': Đó là '''[[Greninja]]'''.<br>Kateru Zakuro, từ [[Greninja]] }} == Bot này làm gì? == {| class="wikitable" |+ Danh sách việc Bot chạy |- ! Thứ tự công việc !! Miêu tả !! Tần suất !Trạng thái |- | Công việc 1 || Thay thế bản mẫu lỗi thời |Không cố định (chạy bán tự động theo lệnh) |Đang chạy thử. |} == Khẩn cấp (chỉ dùng khi có lỗi) == {{Emergency-bot-shutoff}} 8mmfqsb30517mro01f10d40appjv8de Bản mẫu:ce-noun 10 270984 2357930 2081076 2026-05-24T03:48:21Z Hiyuune 50834 Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-noun]] thành [[Bản mẫu:ce-noun]] qua đổi hướng 2081076 wikitext text/x-wiki {{#invoke:ce-headword|show}}<!-- --><noinclude>{{Tài liệu}}[[Thể loại:Bản mẫu dòng tên mục từ]]</noinclude> gi9alr9q7v195v9ixxu3e309th6zc46 2357934 2357930 2026-05-24T03:49:02Z Hiyuune 50834 2357934 wikitext text/x-wiki <includeonly><onlyinclude>{{safesubst:<noinclude/>#invoke:cau-nec-headword|show|ce|Danh từ}}</onlyinclude> </includeonly>{{ce-noun}}{{tài liệu}} dppni95s3o95o92649a3wobfzmymaul Mô đun:languages/data/3/r 828 272292 2358505 2354213 2026-05-24T11:18:52Z Lcsnes 40261 2358505 Scribunto text/plain local m_langdata = require("Module:languages/data") -- Loaded on demand, as it may not be needed (depending on the data). local function u(...) u = require("Module:string utilities").char return u(...) end local c = m_langdata.chars local p = m_langdata.puaChars local s = m_langdata.shared local m = {} m["raa"] = { "Dungmali", 56871, "sit-kic", } m["rab"] = { "tiếng Camling", 3436664, "sit-kic", "Deva", "Tiếng Camling", "Camling", } m["rac"] = { "tiếng Rasawa", 56443, "paa-lkp", "Latn", "Tiếng Rasawa", "Rasawa" } m["rad"] = { "tiếng Ê Đê", 3429088, "cmc", "Latn", "Tiếng Ê Đê", "Ê Đê", } m["raf"] = { "Western Meohang", 17442461, "sit-kie", } m["rag"] = { "Logooli", 6667767, "bnt-lok", "Latn", } m["rah"] = { "tiếng Rabha", 7278686, "tbq-bdg", "Beng, Latn", "Tiếng Rabha", "Rabha", translit = { Beng = "bn-translit", } } m["rai"] = { "Ramoaaina", 3418509, "poz-ocw", "Latn", } m["raj"] = { "tiếng Rajasthan", 13196, "inc-wes", "Deva", "Tiếng Rajasthan", "Rajasthan", ancestors = "inc-ogu", } m["rak"] = { "Tulu-Bohuai", 2908807, "poz-aay", "Latn", } m["ral"] = { "Ralte", 7288392, "tbq-kuk", "Latn", } m["ram"] = { "tiếng Canela", 2936334, "sai-nje", "Latn", "Tiếng Canela", "Canela", } m["ran"] = { "Riantana", 7322169, "ngf", "Latn", } m["rao"] = { "Rao", 11732596, "paa", "Latn", } m["rap"] = { "tiếng Rapa Nui", 36746, "poz-pep", "Latn", "Tiếng Rapa Nui", "Rapa Nui", } m["raq"] = { "Saam", 7395644, "sit-kic", } m["rar"] = { "tiếng Rarotonga", 36745, "poz-pep", "Latn", "Tiếng Rarotonga", "Rarotonga", } m["ras"] = { "Tegali", 36522, "nic-ras", "Latn", } m["rat"] = { "Razajerdi", 7299461, "xme-ttc", ancestors = "xme-ttc-eas", } m["rau"] = { "tiếng Raute", 7296262, "sit-gma", "Deva, Latn", "Tiếng Raute", "Raute", } m["rav"] = { "Sampang", 3449115, "sit-kic", } m["raw"] = { "tiếng Rawang", 542564, "sit-nng", "Latn", "Tiếng Rawang", "Rawang", sort_key = {remove_diacritics = c.grave .. c.acute .. c.macron}, } m["rax"] = { "Rang", 3913345, "alv-mum", } m["ray"] = { "Rapa", 36417, "poz-pep", } m["raz"] = { "Rahambuu", 3417555, "poz-btk", } m["rbb"] = { "tiếng Palaung Rumai", 12953797, "mkh-pal", "Mymr", "Tiếng Palaung Rumai", "Palaung Rumai", } m["rbk"] = { "Northern Bontoc", nil, "phi", } m["rbl"] = { "Miraya Bikol", 18664557, "phi", } m["rcf"] = { "Réunion Creole French", 13198, "crp", "Latn", ancestors = "fr", sort_key = s["roa-oil-sortkey"], } m["rdb"] = { "Rudbari", 12953072, "xme", ancestors = "xme-mid", } m["rea"] = { "Rerau", 7314883, "ngf-mad", } m["reb"] = { "Rembong", 7311570, "poz-cet", } m["ree"] = { "Rejang Kayan", 3423957, "poz", } m["reg"] = { "Kara (Tanzania)", 6367567, "bnt-haj", } m["rei"] = { "tiếng Reli", 7310982, "inc-eas", "Orya, Telu", "Tiếng Reli", "Reli", translit = { Telu = "te-translit", Orya = "or-translit", } } m["rej"] = { "tiếng Rejang", 3056339, "poz-sus", "Rjng", "Tiếng Rejang", "Rejang", } m["rel"] = { "tiếng Rendille", 3447297, "cus-som", nil, "Tiếng Rendille", "Rendille", } m["rem"] = { "Remo", 3501825, "sai-pan", "Latn", } m["ren"] = { "tiếng Rơ Ngao", 6583692, "mkh-nbn", "Latn", "Tiếng Rơ Ngao", "Rơ Ngao", } m["rer"] = { "Rer Bare", 12953857, } m["res"] = { "Reshe", 36258, "nic-knj", } m["ret"] = { "Retta", 7317113, "ngf", } m["rey"] = { "Reyesano", 3111857, "sai-tac", "Latn", } m["rga"] = { "Roria", 7366825, "poz-vnc", } m["rge"] = { "Romani Greek", 3915435, } m["rgk"] = { "Rangkas", 7292645, "sit-alm", } m["rgn"] = { "tiếng Romagnol", 1641543, "roa-git", "Latn", "Tiếng Romagnol", "Romagnol", wikimedia_codes = "eml", } m["rgr"] = { "Resígaro", 3450504, "awd", "Latn", } m["rgs"] = { "tiếng Ra Glai Nam", 12953069, "cmc", nil, "Tiếng Ra Glai Nam", "Ra Glai Nam", } m["rgu"] = { "Ringgou", 7334886, "poz-tim", } m["rhg"] = { "tiếng Rohingya", 3241177, "inc-eas", "Rohg, Arab, Mymr, Latn, Beng", "Tiếng Rohingya", "Rohingya", ancestors = "inc-obn", translit = {Rohg = "Rohg-translit"}, } m["rhp"] = { "Yahang", 8046792, "qfa-tor", } m["ria"] = { "Reang", 12953063, "tbq-bdg", } m["rif"] = { "tiếng Tarifit", 34174, "ber", "Latn, Tfng, Arab", "Tiếng Tarifit", "Tarifit", translit = { Tfng = "Tfng-translit" }, standardChars = "AaBbCcDdḌḍEeƐɛFfGgƔɣĞğHhḤḥIiJjKkLlMmNnPpQqRrŘřSsṢṣTtṬṭUuWwXxYyZzẒẓʷ" .. c.punc, } m["ril"] = { "Riang", 2741615, "mkh-pal", } m["rim"] = { "Nyaturu", 7193418, "bnt-tkm", "Latn", } m["rin"] = { "Nungu", 3913350, "nic-nin", "Latn", } m["rir"] = { "Ribun", 7322443, "day", "Latn", } m["rit"] = { "Ritarungo", 7336730, "aus-yol", "Latn", } m["riu"] = { "Riung", 7336938, "poz-cet", "Latn", } m["rjg"] = { "Rajong", 7286370, "poz-cet", "Latn", } m["rji"] = { "Raji", 7286138, "sit-gma", } m["rjs"] = { "tiếng Rajbanshi", 12640969, "inc-eas", "Deva, as-Beng", "Tiếng Rajbanshi", "Rajbanshi", } m["rka"] = { "tiếng Kraol", 3199593, "mkh-ban", "Khmr", -- also Latn? "Tiếng Kraol", "Kraol" } m["rkb"] = { "Rikbaktsa", 2585357, "sai-mje", "Latn", } m["rkh"] = { "Rakahanga-Manihiki", 3119695, "poz-pep", "Latn", } m["rki"] = { "tiếng Rakhine", 3450749, "tbq-brm", "Mymr", "Tiếng Rakhine", "Rakhine", ancestors = "obr", } m["rkm"] = { "Marka", 36030, "dmn-wmn", "Latn", } m["rkt"] = { "tiếng Rangpur", 3241618, "inc-eas", "as-Beng", "Tiếng Rangpur", "Rangpur", ancestors = "inc-ork", translit = "as-translit", } m["rkw"] = { "tiếng Arakwal", 34295800, "aus-pam", "Latn", "Tiếng Arakwal", "Arakwal", } m["rma"] = { "tiếng Rama", 3444486, "cba", "Latn", "Tiếng Rama", "Rama", } m["rmb"] = { "Rembarunga", 7311553, "aus-gun", "Latn", } m["rmc"] = { "Carpathian Romani", 5045611, "inc-rom", } m["rmd"] = { "Traveller Danish", 12640779, "inc-rom", } m["rme"] = { "Angloromani", 541279, "crp", "Latn", ancestors = "en, rom", } m["rmf"] = { "tiếng Kalo Phần Lan", 2093214, "inc-rom", nil, "Tiếng Kalo Phần Lan", "Kalo Phần Lan", } m["rmg"] = { "Traveller Norwegian", 3177352, "inc-rom", } m["rmh"] = { "Murkim", 4308074, "paa-pau", } m["rmi"] = { "tiếng Lomavren", 2495696, "qfa-mix", "Latn, Armn", "Tiếng Lomavren", "Lomavren", ancestors = "pra-sau, hy", translit = {Armn = "Armn-translit"}, override_translit = true, } m["rmk"] = { "Romkun", 7363236, "paa", "Latn", } m["rml"] = { "Baltic Romani", 513736, "inc-rom", } m["rmm"] = { "Roma", 4414831, } m["rmn"] = { "Balkan Romani", 1256701, "inc-rom", } m["rmo"] = { "Sinte Romani", 1793299, "qfa-mix", "Latn", ancestors = "rom", } m["rmp"] = { "Rempi", 7312214, "ngf-mad", } m["rmq"] = { "Caló", 35466, "qfa-mix", "Latn", ancestors = "rom, osp, roa-opt", } m["rms"] = { "Romanian Sign Language", 7362575, "sgn", } m["rmt"] = { "tiếng Domari", 35394, "inc-cen", nil, "Tiếng Domari", "Domari", } m["rmu"] = { "tiếng Digan Tavringer", 27808413, "inc-rom", nil, "Tiếng Digan Tavringer", "Digan Tavringer", } m["rmv"] = { "Romanova", 1298715, "art", type = "appendix-constructed", } m["rmw"] = { "Welsh Romani", 2097387, "inc-rom", } m["rmx"] = { "tiếng Rơ Măm", 22694600, "mkh-nbn", nil, "Tiếng Rơ Măm", "Rơ Măm", } m["rmy"] = { "Vlax Romani", 2669199, "inc-rom", } m["rmz"] = { "tiếng Marma", 21403256, "tbq-brm", "Mymr, Beng", "Tiếng Marma", "Marma", ancestors = "obr", } m["rnd"] = { "Ruwund", 7383564, "bnt-lun", } m["rng"] = { "Ronga", 2520717, "bnt-tsr", "Latn", } m["rnl"] = { "Ranglong", 7292878, } m["rnn"] = { "Roon", 7366335, "poz-hce", } m["rnp"] = { "Rongpo", 7365672, "sit-whm", } m["rnw"] = { "Rungwa", 7379873, "bnt-mwi", "Latn", } m["rob"] = { "Tae'", 12473476, "poz-ssw", "Latn", } m["roc"] = { "tiếng Ra Glai Cát Gia", 2932485, "cmc", "Latn", "Tiếng Ra Glai Cát Gia", "Ra Glai Cát Gia", } m["rod"] = { "Rogo", 3914894, "nic-kmk", } m["roe"] = { "Ronji", 3441763, "poz-ocw", } m["rof"] = { "Rombo", 33330, "bnt-chg", "Latn", } m["rog"] = { "tiếng Ra Glai Bắc", 3439680, "cmc", "Latn", "Tiếng Ra Glai Bắc", "Ra Glai Bắc", } m["rol"] = { "Romblomanon", 13202, "phi", } m["rom"] = { "tiếng Digan", 13201, "inc-rom", "Latn, Cyrl", "Tiếng Digan", "Digan", } m["roo"] = { "Rotokas", 13203, "paa-nbo", "Latn", } m["rop"] = { "tiếng Kriol Úc", 35671, "crp", "Latn", "Tiếng Kriol Úc", "Kriol Úc", ancestors = "en", } m["ror"] = { "Rongga", 12473464, } m["rou"] = { "Runga", 56793, } m["row"] = { "Dela-Oenale", 5253046, "poz-tim", } m["rpn"] = { "Repanbitip", 7313900, "poz-vnc", } m["rpt"] = { "Rapting", 7294362, "ngf-mad", } m["rri"] = { "Ririo", 2404190, "poz-ocw", } m["rro"] = { "Roro", 34197, "poz-ocw", "Latn", } m["rrt"] = { "Arritinngithigh", 4796002, nil, "Latn", } m["rsb"] = { "Romano-Serbian", 1268244, } m["rsl"] = { "Russian Sign Language", 13210, "sgn", } m["rsk"] = { "tiếng Rusnak", 35660, "zlw", "Cyrl", ancestors = "zlw-osk", translit = {Cyrl="rsk-translit"}, "Tiếng Rusnak", "Rusnak", } m["rsm"] = { "Miriwoong Sign Language", 24090240, "sgn", } m["rtc"] = { "Rungtu", 7379867, "tbq-kuk", } m["rth"] = { "Ratahan", 3420026, "phi", "Latn", } m["rtm"] = { "tiếng Rotuma", 36754, "poz-occ", "Latn", "Tiếng Rotuma", "Rotuma", } m["rtw"] = { "Rathawi", 12953854, "inc-bhi", } m["rub"] = { "Gungu", 11165235, "bnt-glb", } m["ruc"] = { "Ruuli", 7383562, "bnt-nyg", } m["rue"] = { "tiếng Rusyn", 26245, "zle", "Cyrl", "Tiếng Rusyn", "Rusyn", ancestors = "zle-ort", translit = "rue-translit", entry_name = {remove_diacritics = c.grave .. c.acute}, sort_key = "rue-sortkey", } m["ruf"] = { "Luguru", 3437661, "bnt-ruv", "Latn", } m["rug"] = { "Roviana", 3445546, "poz-ocw", "Latn", } m["ruh"] = { "Ruga", 7378127, } m["rui"] = { "Rufiji", 7377946, "bnt-mbi", } m["ruk"] = { "Che", 3915445, "nic-nin", } m["ruo"] = { "tiếng Istria Rumani", 33622, "roa-eas", "Latn", "Tiếng Istria Rumani", "Istria Rumani", } m["rup"] = { "tiếng Aromania", 29316, "roa-eas", "Latn, Grek", "Tiếng Aromania", "Aromania", wikimedia_codes = "roa-rup", } m["ruq"] = { "tiếng Moglena-Rumani", 13358, "roa-eas", "Latn", "Tiếng Moglena-Rumani", "Moglena-Rumani", } m["rut"] = { "tiếng Rutul", 36757, "cau-wsm", "Cyrl, Latn", "Tiếng Rutul", "Rutul", display_text = {Cyrl = s["cau-Cyrl-displaytext"]}, entry_name = { Cyrl = s["cau-Cyrl-entryname"], Latn = s["cau-Latn-entryname"], }, } m["ruu"] = { "Lanas Lobu", 12953676, } m["ruy"] = { "Mala (Nigeria)", 3913381, "nic-kau", } m["ruz"] = { "Ruma", 3913326, "nic-kau", } m["rwa"] = { "Rawo", 3504269, } m["rwk"] = { "Rwa", 7985624, "bnt-chg", } m["rwm"] = { "Amba", 788423, "bnt-kbi", "Latn", } m["rwo"] = { "Rawa", 11732598, "ngf-fin", "Latn", } m["rxd"] = { "Ngardi", 7022063, } m["rxw"] = { "Karuwali", 6881575, } m["ryn"] = { "tiếng Bắc Amami Ōshima", 2840988, "jpx-nry", "Jpan", "Tiếng Bắc Amami Ōshima", "Bắc Amami Ōshima", translit = s["jpx-translit"], display_text = s["jpx-displaytext"], entry_name = s["jpx-entryname"], sort_key = s["jpx-sortkey"], } m["rys"] = { "tiếng Yaeyama", 34203, "jpx-sry", "Jpan", "Tiếng Yaeyama", "Yaeyama", translit = s["Jpan-translit"], sort_key = s["Jpan-sortkey"], } m["ryu"] = { "tiếng Okinawa", 34233, "jpx-nry", "Jpan", "Tiếng Okinawa", "Okinawa", translit = s["Jpan-translit"], sort_key = s["Jpan-sortkey"], } m["rzh"] = { "Razihi", 16911222, "sem-osa", "Arab", ancestors = "sem-srb", } return require("Module:languages").finalizeData(m, "language") ixsnqzw2pzhlpzs3qzvnqxu4z8lx0q4 Mô đun:languages/data/3/z 828 272296 2357394 2354413 2026-05-23T12:17:48Z Lcsnes 40261 2357394 Scribunto text/plain local m_langdata = require("Module:languages/data") -- Loaded on demand, as it may not be needed (depending on the data). local function u(...) u = require("Module:string utilities").char return u(...) end local c = m_langdata.chars local p = m_langdata.puaChars local s = m_langdata.shared local m = {} m["zaa"] = { "Sierra de Juárez Zapotec", 12953989, "omq-zap", "Latn", } m["zab"] = { "tiếng Zapotec San Juan Guelavía", 5614751, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec San Juan Guelavía", "Zapotec San Juan Guelavía" } m["zac"] = { "Ocotlán Zapotec", 7076643, "omq-zap", "Latn", } m["zad"] = { "tiếng Zapotec Cajonos", 5017997, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Cajonos", "Zapotec Cajonos", } m["zae"] = { "Yareni Zapotec", 12645368, "omq-zap", "Latn", } m["zaf"] = { "Ayoquesco Zapotec", 4831570, "omq-zpc", "Latn", } m["zag"] = { "tiếng Zaghawa", 37007, "ssa-sah", "Latn", -- also Beria "Tiếng Zaghawa", "Zaghawa", } m["zah"] = { "Zangwal", 3441387, "cdc-wst", "Latn", } m["zai"] = { "tiếng Zapotec Isthmus", 56728, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Isthmus", "Zapotec Isthmus", } m["zaj"] = { "Zaramo", 8066599, "bnt-ruv", "Latn", } m["zak"] = { "Zanaki", 8066018, "bnt-lok", "Latn", } m["zal"] = { "Zauzou", 3616358, "tbq-nus", "Latn, Hani", sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"}, } m["zam"] = { "Central Mahuatlán Zapoteco", 13541830, "omq-zap", "Latn", } m["zao"] = { "Ozolotepec Zapotec", 7116610, "omq-zap", "Latn", } m["zap"] = { "tiếng Zapotec", 13214, "omq-zap", "Latn", "Tiếng Zapotec", "Zapotec", } m["zaq"] = { "Aloápam Zapotec", 4734726, "omq-zap", "Latn", } m["zar"] = { "tiếng Zapotec Rincón", 7334628, "omq-zap", "Latn", "Tiếng Zapotec Rincón", "Zapotec Rincón", } m["zas"] = { "Santo Domingo Albarradas Zapotec", 4709425, "omq-zap", "Latn", } m["zat"] = { "Tabaa Zapotec", 7672849, "omq-zap", "Latn", } m["zau"] = { "tiếng Zangskar", 771203, "sit-lab", "Tibt", "Tiếng Zangskar", "Zangskar", ancestors = "lbj", translit = "Tibt-translit", override_translit = true, display_text = s["Tibt-displaytext"], entry_name = s["Tibt-entryname"], sort_key = "Tibt-sortkey", } m["zav"] = { "tiếng Zapotec Yatzachi", 8050301, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Yatzachi", "Zapotec Yatzachi", } m["zaw"] = { "tiếng Zapotec Mitla", 3053288, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Mitla", "Zapotec Mitla", } m["zax"] = { "Xadani Zapotec", 8042823, "omq-zap", "Latn", } m["zay"] = { "tiếng Zayse-Zergulla", 673895, "omv-eom", "Latn, Ethi", "Tiếng Zayse-Zergulla", "Zayse-Zergulla", } m["zaz"] = { "Zari", 3914398, "cdc-wst", "Latn", } m["zbt"] = { "Batui", 16839143, "poz-slb", "Latn", } m["zca"] = { "Coatecas Altas Zapotec", 5138603, "omq-zap", "Latn", } m["zdj"] = { "Ngazidja Comorian", 3114653, "bnt-com", "Latn", sort_key = "bnt-com-sortkey", } m["zea"] = { "tiếng Zeeland", 237409, "gmw-frk", "Latn", "Tiếng Zeeland", "Zeeland", ancestors = "dum", sort_key = { from = {"^'([aeiouy].*)$"}, to = {"%1'"} } } m["zeg"] = { "Zenag", 12953345, "poz-ocw", "Latn", } m["zen"] = { "tiếng Zenaga", 37005, "ber", "Latn, Tfng", "Tiếng Zenaga", "Zenaga", translit = {Tfng = "Tfng-translit"}, } m["zga"] = { "Kinga", 11005332, "bnt-bki", "Latn", } m["zgh"] = { "tiếng Tamazight Maroc chuẩn", 7598268, "ber", "Tfng", "Tiếng Tamazight Maroc chuẩn", "Tamazight Maroc chuẩn", translit = "Tfng-translit", } m["zgr"] = { "tiếng Magori", 3277370, "poz-ocw", "Latn", "Tiếng Magori", "Magori", } m["zhb"] = { "tiếng Trát Bá", 56334, "sit-qia", "Latn", "Tiếng Trát Bá", "Trát Bá", } m["zhi"] = { "Zhire", 3914910, "nic-plc", "Latn", } m["zhn"] = { "tiếng Tráng Nông", 7049385, "tai-cen", "Latn", "Tiếng Tráng Nông", "Tráng Nông", sort_key = {remove_diacritics = "%p"}, } m["zhw"] = { "Zhoa", 8070885, "nic-rnw", "Latn", } m["zia"] = { "Zia", 3038636, "ngf", "Latn", } m["zib"] = { "Zimbabwe Sign Language", 8072097, "sgn", } m["zik"] = { "Zimakani", 56740, "ngf", "Latn", } m["zil"] = { "Zialo", 36991, "dmn-msw", "Latn", } m["zim"] = { "Mesme", 56282, "cdc-mas", "Latn", } m["zin"] = { "Zinza", 8072460, "bnt-haj", "Latn", } m["zir"] = { "Ziriya", 3913943, "nic-jer", "Latn", } m["ziw"] = { "Zigula", 37010, "bnt-seu", "Latn", } m["ziz"] = { "Zizilivakan", 56300, "cdc-cbm", "Latn", } m["zka"] = { "Kaimbulawa", 6348011, "poz-mun", "Latn", } m["zkb"] = { "tiếng Koibal", 949259, "syd", "Latn, Cyrl", "Tiếng Koibal", "Koibal", } m["zkd"] = { "tiếng Kadu", 54324451, "sit-luu", "Latn, Mymr", -- and also unencoded Kadu script "Tiếng Kadu", "Kadu", } m["zkg"] = { "tiếng Cao Câu Ly", 706327, "qfa-kor", "Hani", "Tiếng Cao Câu Ly", "Cao Câu Ly", sort_key = "Hani-sortkey", } m["zkh"] = { "tiếng Turk Khorezm", 25502, "trk-kar", "Arab", "Tiếng Turk Khorezm", "Turk Khorezm", ancestors = "xqa", } m["zkk"] = { "Karankawa", 3192947, nil, "Latn", } m["zkn"] = { "tiếng Kanan", 54548740, "sit-luu", "Mymr", "Tiếng Kanan", "Kanan", } m["zko"] = { "tiếng Kott", 34163, "qfa-yso", "Latn", "Tiếng Kott", "Kott", } m["zkp"] = { "São Paulo Kaingáng", 7665661, "sai-jee", "Latn", } m["zkr"] = { "Zakhring", 56996, "sit-mdz", "Latn, Hani", sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"}, } m["zkt"] = { "tiếng Khiết Đan", 1064482, "qfa-xgx", "Kitl, Kits, Hani", "Tiếng Khiết Đan", "Khiết Đan", translit = {Kits = "zkt-translit"}, sort_key = {Hani = "Hani-sortkey"}, } m["zku"] = { "tiếng Kaurna", 6378899, "aus-psw", "Latn", "Tiếng Kaurna", "Kaurna", } m["zkv"] = { "Krevinian", 6436902, "urj-fin", "Latn", ancestors = "vot", } m["zkz"] = { "tiếng Khazar", 1067986, "trk", "Orkh", "Tiếng Khazar", "Khazar", } m["zma"] = { "Manda (Australia)", 18650060, "aus-dal", "Latn", } m["zmb"] = { "Zimba", 8071960, "bnt-lgb", "Latn", } m["zmc"] = { "Margany", 10577017, "aus-pam", "Latn", } m["zmd"] = { "Maridan", 10577273, "aus-dal", "Latn", } m["zme"] = { "Mangerr", 10576387, nil, "Latn", } m["zmf"] = { "Mfinu", 35915, "bnt-tek", "Latn", } m["zmg"] = { "Marti Ke", 10577823, "aus-dal", "Latn", } m["zmh"] = { "Makolkol", 12636052, "paa-bng", "Latn", } m["zmi"] = { "Negeri Sembilan Malay", 3915909, "poz-mly", "Latn", } m["zmj"] = { "Maridjabin", 10577274, "aus-dal", "Latn", } m["zmk"] = { "Mandandanyi", 10576338, "aus-pam", "Latn", } m["zml"] = { "Madngele", 10575155, "aus-dal", "Latn", } m["zmm"] = { "Marimanindji", 10577424, "aus-dal", "Latn", } m["zmn"] = { "Mbangwe", 35928, "bnt-kel", "Latn", } m["zmo"] = { "Molo", 15974357, "sdv-eje", "Latn", } m["zmp"] = { "Mbuun", 106249400, "bnt", "Latn", } m["zmq"] = { "Mituku", 6883590, "bnt-mbe", "Latn", } m["zmr"] = { "Maranungku", 6772792, "aus-dal", "Latn", } m["zms"] = { "Mbesa", 6799676, "bnt-ske", "Latn", } m["zmt"] = { "Maringarr", 10577443, "aus-dal", "Latn", } m["zmu"] = { "Muruwari", 3915442, "aus-pam", "Latn", } m["zmv"] = { "Mbariman-Gudhinma", 3915672, "aus-pmn", "Latn", } m["zmw"] = { "Mbo (Congo)", 6799710, "bnt-nya", "Latn", } m["zmx"] = { "Bomitaba", 35063, "bnt-ngn", "Latn", } m["zmy"] = { "Mariyedi", 10577501, "aus-dal", "Latn", } m["zmz"] = { "Mbandja", 3915310, "bad", "Latn", } m["zna"] = { "Zan Gula", 863726, "alv-bua", "Latn", } m["zne"] = { "Zande", 35015, "znd", "Latn", } m["zng"] = { "tiếng Mảng", 720192, "mkh-mng", nil, "Tiếng Mảng", "Mảng", } m["znk"] = { "Manangkari", 6746906, "aus-wdj", "Latn", } m["zns"] = { "tiếng Mangas", 3438780, "cdc-wst", "Latn", "Tiếng Mangas", "Mangas", } m["zoc"] = { "Copainalá Zoque", 12954017, "nai-miz", "Latn", } m["zoh"] = { "Chimalapa Zoque", 5099289, "nai-miz", "Latn", } m["zom"] = { "Zou", 37011, "tbq-kuk", } m["zoo"] = { "Asunción Mixtepec Zapotec", 4811888, "omq-zap", "Latn", } m["zoq"] = { "Tabasco Zoque", 323325, "nai-miz", "Latn", } m["zor"] = { "Rayón Zoque", 12954015, "nai-miz", "Latn", } m["zos"] = { "tiếng Zoque Francisco León", 12954011, "nai-miz", "Latn", "Tiếng Zoque Francisco León", "Zoque Francisco León", } m["zpa"] = { "Lachiguiri Zapotec", 6468403, "omq-zap", "Latn", } m["zpb"] = { "Yautepec Zapotec", 7413392, "omq-zap", "Latn", } m["zpc"] = { "Choapan Zapotec", 5103425, "omq-zap", "Latn", } m["zpd"] = { "Southeastern Ixtlán Zapotec", 8050392, "omq-zap", "Latn", } m["zpe"] = { "Petapa Zapotec", 7171675, "omq-zap", "Latn", } m["zpf"] = { "San Pedro Quiatoni Zapotec", 7271640, "omq-zpc", "Latn", } m["zpg"] = { "Guevea de Humboldt Zapotec", 13459953, "omq-zap", "Latn", } m["zph"] = { "Totomachapan Zapotec", 7828390, "omq-zap", "Latn", } m["zpi"] = { "Santa María Quiegolani Zapotec", 7271823, "omq-zpc", "Latn", } m["zpj"] = { "Quiavicuzas Zapotec", 7271642, "omq-zap", "Latn", } m["zpk"] = { "Tlacolulita Zapotec", 7810685, "omq-zpc", "Latn", } m["zpl"] = { "Lachixío Zapotec", 6468420, "omq-zap", "Latn", } m["zpm"] = { "Mixtepec Zapotec", 7414598, "omq-zpc", "Latn", } m["zpn"] = { "Santa Inés Yatzechi Zapotec", 8050300, "omq-zap", "Latn", } m["zpo"] = { "Amatlán Zapotec", 4740613, "omq-zpc", "Latn", } m["zpp"] = { "El Alto Zapotec", 5350733, "omq-zap", "Latn", } m["zpq"] = { "tiếng Zapotec Zoogocho", 8074100, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Zoogocho", "Zapotec Zoogocho", } m["zpr"] = { "Santiago Xanica Zapotec", 8042924, "omq-zap", "Latn", } m["zps"] = { "Coatlán Zapotec", 7420514, "omq-zap", "Latn", } m["zpt"] = { "San Vicente Coatlán Zapotec", 13541831, "omq-zap", "Latn", } m["zpu"] = { "Yalálag Zapotec", 8047534, "omq-zpc", "Latn", } m["zpv"] = { "Chichicapan Zapotec", 5096050, "omq-zap", "Latn", } m["zpw"] = { "tiếng Zapotec Zaniza", 8066220, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Zaniza", "Zapotec Zaniza", } m["zpx"] = { "San Baltazar Loxicha Zapotec", 7413390, "omq-zap", "Latn", } m["zpy"] = { "Mazaltepec Zapotec", 6798223, "omq-zap", "Latn", } m["zpz"] = { "Texmelucan Zapotec", 7708357, "omq-zpc", "Latn", } m["zra"] = { "Kaya", 5528695, "qfa-kor", } m["zrg"] = { "tiếng Mirga", 6873206, "inc-eas", "Orya", "Tiếng Mirga", "Mirga", } m["zrn"] = { "tiếng Zirenkel", 3441365, "cdc-est", "Latn", "Tiếng Zirenkel", "Zirenkel" } m["zro"] = { "Záparo", 10206, "sai-zap", "Latn", } m["zrp"] = { "tiếng Zarphat", 36994, nil, "Hebr", "Tiếng Zarphat", "Zarphat", } m["zrs"] = { "Mairasi", 3038645, "paa-mai", "Latn", } m["zsa"] = { "Sarasira", nil, "poz-ocw", } m["zsk"] = { -- attested? "Kaskean", 6374586, } m["zsl"] = { "Zambian Sign Language", 8065713, "sgn", } m["zsr"] = { "Southern Rincon Zapotec", 12954000, "omq-zpc", "Latn", } m["zsu"] = { "Sukurum", nil, "poz-ocw", } m["zte"] = { "Elotepec Zapotec", 5367223, "omq-zap", "Latn", } m["ztg"] = { "Xanaguía Zapotec", 8042887, "omq-zpc", "Latn", } m["ztl"] = { "Lapaguía-Guivini Zapotec", 6488084, "omq-zap", "Latn", } m["ztm"] = { "San Agustín Mixtepec Zapotec", 7413220, "omq-zap", "Latn", } m["ztn"] = { "Santa Catarina Albarradas Zapotec", 7419277, "omq-zap", "Latn", } m["ztp"] = { "Loxicha Zapotec", 6694268, "omq-zap", "Latn", } m["ztq"] = { "Quioquitani-Quierí Zapotec", 3574818, "omq-zpc", "Latn", } m["zts"] = { "Tilquiapan Zapotec", 7802959, "omq-zpc", "Latn", } m["ztt"] = { "Tejalapan Zapotec", 13510225, "omq-zap", "Latn", } m["ztu"] = { "San Pablo Güilá Zapotec", 5626813, "omq-zap", "Latn", } m["ztx"] = { "Zaachila Zapotec", 8063390, "omq-zap", "Latn", } m["zty"] = { "tiếng Zapotec Yatee", 3574815, "omq-zpc", "Latn", "Tiếng Zapotec Yatee", "Zapotec Yatee", } m["zua"] = { "Zeem", 3450131, "cdc-wst", "Latn", } m["zuh"] = { "Tokano", 7813481, "ngf", "Latn", } m["zum"] = { "tiếng Kumzar", 36158, "ira-swi", "Arab", "Tiếng Kumzar", "Kumzar", ancestors = "pal", } m["zun"] = { "Zuni", 10188, "qfa-iso", "Latn", } m["zuy"] = { "Zumaya", 56626, "cdc-mas", "Latn", } m["zwa"] = { "tiếng Zay", 10195, "sem-eth", "Ethi", "Tiếng Zay", "Zay", } m["zyg"] = { "tiếng Tráng Đức Tĩnh", 8048537, "tai-cen", "Latn", "Tiếng Tráng Đức Tĩnh", "Tráng Đức Tĩnh", } m["zyp"] = { "Zyphe", 57004, "tbq-kuk", "Latn", } m["zza"] = { "tiếng Zaza", 10199, "ira-zgr", "Latn, Arab", "Tiếng Zaza", "Zaza", dotted_dotless_i = true, sort_key = "zza-sortkey", wikimedia_codes = "diq", } m["zzj"] = { "tiếng Tráng Tả Giang", 13848149, "tai-cen", "Latn", "Tiếng Tráng Tả Giang", "Tráng Tả Giang", sort_key = {remove_diacritics = "%p"}, } return require("Module:languages").finalizeData(m, "language") ogd4knt1vqct95rqiu4mlp4wtyh2obd đại bàng 0 280459 2357573 2098937 2026-05-23T23:57:51Z Trong Dang 52461 /* */ 2357573 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大鵬|hv=n||đại bằng}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Chim ăn thịt cỡ rất lớn, cánh dài và rộng, sống ở núi cao. #: ''Huấn luyện '''đại bàng'''.'' {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} rjf3ki8awiiuptug3nhrjng74r9hqqd Bản mẫu:meronyms 10 286199 2357534 2354128 2026-05-23T17:09:55Z ~2026-30649-98 61296 [[User:Tenshi Hinanawi|Tenshi Hinanawi]] 2357534 wikitext text/x-wiki {{#invoke:nyms|nyms|từ phân}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> h 41zvseytsv4ucp9lhpwlv2s3mjzj2gu 2357537 2357534 2026-05-23T18:40:30Z WhoAlone 40420 Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30649-98|~2026-30649-98]] ([[User talk:~2026-30649-98|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Higashizakura|Higashizakura]] 2354128 wikitext text/x-wiki {{#invoke:nyms|nyms|từ phân}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> q44emleanxt515ahumyt3ibnfaj02ts Bản mẫu:holonyms 10 286300 2357533 2354129 2026-05-23T17:09:46Z ~2026-30649-98 61296 [[User:Tenshi Hinanawi|Tenshi Hinanawi]] 2357533 wikitext text/x-wiki {{#invoke:nyms|nyms|từ tổng}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> h 72cvt9c6qjbuhue75rblngrdejfzy7k 2357641 2357533 2026-05-24T00:53:22Z Higashizakura 36666 Đã lùi lại sửa đổi của [[Special:Contributions/~2026-30649-98|~2026-30649-98]] ([[User talk:~2026-30649-98|thảo luận]]) quay về phiên bản cuối của [[User:Higashizakura|Higashizakura]] 2354129 wikitext text/x-wiki {{#invoke:nyms|nyms|từ tổng}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> r9mx5xzy3frkdjawgzjnl1mg5upp75o Tây Phi 0 288589 2357490 2121380 2026-05-23T14:28:47Z Trong Dang 52461 /* */ 2357490 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[File:West-Africa.svg|nhỏ|phải|Tây Phi trên bản đồ]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|西非}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} {{pn}} # [[khu vực|Khu vực]] [[cực]] [[tây]] của [[lục địa]] [[châu Phi]]. {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[West Africa]] {{trans-bottom}} {{-related-}} * [[Tây Phi]] * [[Đông Phi]] * [[Trung Phi]] * [[Bắc Phi]] {{catname|Địa danh|tiếng Việt}} a16l7g01u2ahfq2squknm8fcizcko3e Đông Phi 0 288590 2357491 2118068 2026-05-23T14:29:13Z Trong Dang 52461 /* */ 2357491 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[File:Eastern-Africa-map.PNG|nhỏ|phải|Đông Phi]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|東非}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} {{pn}} # Một [[khu vực]] ở [[phía]] [[đông]] của [[lục địa]] [[châu Phi]]. {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[East Africa]] {{trans-bottom}} {{-related-}} * [[Tây Phi]] * [[Đông Phi]] * [[Trung Phi]] * [[Bắc Phi]] {{catname|Địa danh|tiếng Việt}} 6lw9a7m52mze0tkckoohbcr3e198tqm Bắc Âu 0 288642 2357489 2118389 2026-05-23T14:28:10Z Trong Dang 52461 /* */ 2357489 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} [[Image:Europe-septentrionale.png|thumb|right|Bắc Âu trên bản đồ]] {{-etym-}} {{vi-etym-sino|北歐}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} {{pn}} # [[Phần]] [[lãnh thổ]] [[nằm]] ở [[phía Bắc]] của [[châu Âu]]. {{catname|Địa danh|tiếng Việt}} kjqjbb3hxw3bzxadmjhkreimsqas3ll Tây Âu 0 288643 2357493 2118391 2026-05-23T14:30:26Z Trong Dang 52461 /* */ 2357493 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|西歐}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} {{pn}} # Một [[khu vực]] [[chính trị]] [[xã hội]] [[nằm]] ở [[phía]] [[tây]] [[châu Âu]]. {{catname|Địa danh|tiếng Việt}} 2a5bbowa907rrquslrxk7f8087pdcs7 đại bác 0 288839 2357574 2119280 2026-05-23T23:58:15Z Trong Dang 52461 /* */ 2357574 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|大礮}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-noun-}} {{pn}} # Một [[loại]] [[súng]] lớn, có [[khả năng]] [[bắn]] [[xa]]. #: {{ux|vi|Bắn '''đại bác'''.}} {{-syn-}} * [[đại pháo]] {{catname|Danh từ|tiếng Việt}} t1z9umhakj9ehcg76hmnsl445c1xone hình sự 0 294089 2357603 2205764 2026-05-24T00:36:44Z Trong Dang 52461 2357603 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|etym}} === {{vi-etym-sino|刑事}}. === {{ĐM|pron}} === {{vie-pron}} === {{ĐM|adj}} === {{vie-adj}} # {{nhãn|vi|pháp luật}} Tính chất chỉ những [[vụ việc]] [[xâm phạm]] [[nghiêm trọng]] đến [[an ninh]] [[quốc gia]], [[trật tự]] [[xã hội]]. {{-trans-}} {{trans-top}} * {{eng}}: [[criminal]] {{trans-bottom}} n3dxeib73dej1mxzp1g25r4avv7ua78 сагал 0 294303 2357937 2136046 2026-05-24T03:49:18Z Hiyuune 50834 2357937 wikitext text/x-wiki =={{langname|atv}}== ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|atv|trk-pro|*sakkal}}. Cùng gốc với {{cog|kjh|сағал}}, {{cog|cjs|сағал|tr=saɣal}}, v.v. {{dbt|atv|саал}}. ==={{section|n}}=== {{atv-noun}} # [[râu|Râu]]; [[ria]]. ===={{section|drv}}==== * {{l|atv|сагаллыг}} ==={{section|ref}}=== * {{R:atv:Baskakov-Tuba}} =={{langname|ce}}== ==={{section|etym}}=== {{inh+|ce|cau-nkh-pro|*bsiḳ}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|bbl|ფსიკ}} và {{cog|inh|сагал}}. ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|ce|/ˈsaɡal/}} ==={{section|n}}=== {{ce-noun||bd}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ==={{section|ref}}=== * {{R:cau-nkh:Matsiev 1961|page=350}} {{C|ce|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}} =={{langname|inh}}== ==={{section|etym}}=== {{inh+|inh|cau-nkh-pro|*bsiḳ}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|bbl|ფსიკ}} và {{cog|ce|сагал}}. ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|inh|/ˈsaɡal/}} ==={{section|n}}=== {{head|inh|Danh từ|g=cbd}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|infl}}==== {{rfinfl|inh|danh từ}} ==={{section|ref}}=== * {{R:inh:Kurkiev|page=348a}} {{C|inh|Lớp Côn trùng|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}} =={{langname|alt}}== ==={{section|etym}}=== {{inh+|alt|trk-pro|*sakkal}}. ==={{section|pron}}=== {{rfp|alt}} ==={{section|n}}=== {{alt-noun}} # [[râu|Râu]]; [[ria]]. ===={{section|decl}}==== {{alt-ndecl-c|а|л}} ===={{section|drv}}==== * {{l|alt|сагалду}} ==={{section|ref}}=== * {{R:alt:Baskakov}} 4a3dtbroc3v4mz9emhnp9pqtgx99md2 Trung Phi 0 295747 2357492 2138564 2026-05-23T14:29:40Z Trong Dang 52461 /* */ 2357492 wikitext text/x-wiki {{-vie-}} {{-info-}} {{-etym-}} {{vi-etym-sino|中非}}. {{-pron-}} {{vie-pron}} {{-place-}} {{pn}} # [[nằm|Nằm]] ở [[phía]] [[nam]] [[sa mạc]] [[sahara|Sahara]], giữa [[Tây Phi]] và [[thung lũng]] [[great|Great]] [[rift|Rift]]. {{catname|Địa danh|tiếng Việt}} frl34pf9gn5xcgzzk4xbq8ymbdj4iit Thể loại:Mục từ tiếng Sami Akkala 14 305710 2357513 2161567 2026-05-23T16:22:26Z Hiyuune 50834 /* */ 2357513 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Mục từ tiếng Yaeyama 14 310628 2358503 2175771 2026-05-24T09:41:27Z WhoAlone 40420 2358503 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx 悪人 0 333700 2357566 2219235 2026-05-23T23:47:29Z Trong Dang 52461 /* Tiếng Nhật */ 2357566 wikitext text/x-wiki {{also|恶人|惡人}} =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|あく|にん|yomi=o}} ==={{đm|pron}}=== {{ja-pron|あくにん|acc=0|acc_ref=NHK}} ==={{đm|noun}}=== {{ja-noun|あくにん}} # [[côn đồ|Côn đồ]]; [[kẻ]] [[hung ác]]. ===={{đm|syn}}==== * {{ja-r|悪党|あくとう}} ===={{đm|antonym}}==== * {{ja-r|善人|ぜんにん}} ===={{đm|drv}}==== * {{ja-r|悪%人%方|あく%にん%がた}} * {{ja-r|悪%人%正%機|あく%にん%しょう%き}} ==={{đm|ref}}=== <references/> lyb0vqs2ycbk6fhmrurmzz3d078fkwd Bản mẫu:ce-IPA 10 345000 2357958 2239263 2026-05-24T04:04:04Z Hiyuune 50834 Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-IPA]] thành [[Bản mẫu:ce-IPA]] qua đổi hướng 2239258 wikitext text/x-wiki {{#invoke:ce-IPA|pronunciation|<noinclude>та̄тол</noinclude><includeonly>{{{1|}}}</includeonly>}}<noinclude>[[Thể loại:Bản mẫu cách phát âm tiếng Chechen]]</noinclude> ogbudp8fv6a9um8evprbup7xeq9igoj Phụ lục:Phiên âm của tiếng Macedoni 100 363509 2357424 2283895 2026-05-23T13:37:57Z TheHighFighter2 42988 /* */ 2357424 wikitext text/x-wiki #đổi [[Phụ lục:Cách phát âm tiếng Macedonia]] ph9q8oz8qvq9uyw4v7chzuigrue60zp бирдолаг 0 369562 2357941 2298830 2026-05-24T03:51:12Z Hiyuune 50834 2357941 wikitext text/x-wiki =={{langname|ce}}== ==={{section|etym}}=== {{rfe|ce}} ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|ce|/ˈbirduːo̯laɡ/}} ==={{section|n}}=== {{ce-noun|бирдо̄лаг|dd}} # [[dơi|Dơi]]. ===={{section|decl}}==== {{ce-decl-noun |[[бирдо̄лаг]] |[[бирдо̄лаган]] |[[бирдо̄лагна]] |[[бирдо̄лаго̄]] |[[бирдо̄лаге̄]] |[[бирдо̄лагца]] |[[бирдо̄лагах]] |[[бирдо̄лагал]] |[[бирдо̄лагаш]] |[[бирдо̄лагийн]] |[[бирдо̄лагашна]] |[[бирдо̄лагаша]] |[[бирдо̄лагашка]] |[[бирдо̄лагашца]] |[[бирдо̄лагех]] |[[бирдо̄лагел]] }}{{cln|ce|Danh hóa loại 20}} ==={{section|ref}}=== * {{R:ce:Nichols-Vagapov|page=59a}} 7xymld1l3igdiryhcgbtvqtbiyti3c6 Bản mẫu:bak-decl-noun 10 371551 2357486 2303513 2026-05-23T14:25:01Z EmausBot 33069 Giải quyết đổi hướng kép đến [[Bản mẫu:ba-ndecl-base]] 2357486 wikitext text/x-wiki #đổi [[Bản mẫu:ba-ndecl-base]] 9l8y3ihrsmzzn5ll8yunsslcu8s9bxv 東風 0 387074 2358106 2334467 2026-05-24T05:14:46Z WhoAlone 40420 2358106 wikitext text/x-wiki {{also|东风}} =={{langname|jpx-hcj}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}} ==={{ĐM|noun}}=== {{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|related}}=== * {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}} {{wp|ja:}} <span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}} Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}. {{rfe|ja}} Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== {{col|ja |{{ja-r|東風%菜|こち%な}} |{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}} |{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}} |{{ja-r|青%東風|あお%こち}} |{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}} |{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}} |{{ja-r|北%東風|きた%ごち}} |{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}} |{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}} |{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}} |{{ja-r|真%東風|ま%こち}} |{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}} |{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}} }} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|こち}} # {{surname|ja|sort=こち}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}} Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こちかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 3=== {{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|ひがしかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 4=== {{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}} Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしふう}} # {{rfdef|ja}} #: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}} ==={{ĐM|etym}} 5=== {{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 6=== {{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}} Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|とうふう}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=seifū}} # [[gió]] [[xuân]]. #: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}} ====={{ĐM|derived}}===== * {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}} * {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}} ====={{ĐM|idiom}}===== * {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|とうふう}} # ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]] ==={{ĐM|see also}}=== * {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}} ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}} {{C|ja|Gió|sort=こち}} {{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}} =={{langname|ojp}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}} ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}} Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|東風|tr=kochi}} =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}} Ghép từ {{com|ryu|sort=‘あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun|‘あがりはじー}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=东风}} ==={{ĐM|pron}}=== {{zh-pron |m=dōngfēng |c=dung1 fung1 |h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1 |mn=tang-hong |mn-t=dang1 huang1 |w=sh,sz,jx:1ton fon1 |mc=y,1 |oc=y;1 |cat=n,pn }} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zh|Danh từ}} # [[gió xuân]]. # {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]]. #* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}} # {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]]) ===={{ĐM|usage}}==== Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông. ===={{ĐM|synonym}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}} ===={{ĐM|antonyms}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}} * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}} * {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}} ===={{ĐM|derived}}==== {{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||とうふう}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{head|zh|Danh từ riêng}} # {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} # {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} ====Descendants==== {{CJKV||^とうふう}} {{C|zh|Gió}} rl5i6j4ckwdj1vwbuq5cuv5bex4iepp 2358109 2358106 2026-05-24T05:15:41Z WhoAlone 40420 /* {{langname|ryu}} */ 2358109 wikitext text/x-wiki {{also|东风}} =={{langname|jpx-hcj}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}} ==={{ĐM|noun}}=== {{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|related}}=== * {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}} {{wp|ja:}} <span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}} Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}. {{rfe|ja}} Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== {{col|ja |{{ja-r|東風%菜|こち%な}} |{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}} |{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}} |{{ja-r|青%東風|あお%こち}} |{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}} |{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}} |{{ja-r|北%東風|きた%ごち}} |{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}} |{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}} |{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}} |{{ja-r|真%東風|ま%こち}} |{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}} |{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}} }} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|こち}} # {{surname|ja|sort=こち}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}} Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こちかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 3=== {{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|ひがしかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 4=== {{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}} Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしふう}} # {{rfdef|ja}} #: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}} ==={{ĐM|etym}} 5=== {{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 6=== {{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}} Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|とうふう}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=seifū}} # [[gió]] [[xuân]]. #: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}} ====={{ĐM|derived}}===== * {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}} * {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}} ====={{ĐM|idiom}}===== * {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|とうふう}} # ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]] ==={{ĐM|see also}}=== * {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}} ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}} {{C|ja|Gió|sort=こち}} {{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}} =={{langname|ojp}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}} ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}} Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|東風|tr=kochi}} =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}} Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun|あがりはじー}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=东风}} ==={{ĐM|pron}}=== {{zh-pron |m=dōngfēng |c=dung1 fung1 |h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1 |mn=tang-hong |mn-t=dang1 huang1 |w=sh,sz,jx:1ton fon1 |mc=y,1 |oc=y;1 |cat=n,pn }} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zh|Danh từ}} # [[gió xuân]]. # {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]]. #* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}} # {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]]) ===={{ĐM|usage}}==== Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông. ===={{ĐM|synonym}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}} ===={{ĐM|antonyms}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}} * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}} * {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}} ===={{ĐM|derived}}==== {{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||とうふう}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{head|zh|Danh từ riêng}} # {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} # {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} ====Descendants==== {{CJKV||^とうふう}} {{C|zh|Gió}} exl1dv0aslhvjdi9sx34jwq6677pfpi 2358480 2358109 2026-05-24T08:59:39Z WhoAlone 40420 2358480 wikitext text/x-wiki {{also|东风}} =={{langname|vi}}== {{vi-hantutab}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun|sc=Hani}} # {{vi-Han form of|đông phong}} =={{langname|jpx-hcj}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}} ==={{ĐM|noun}}=== {{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|related}}=== * {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}} =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{kzg-kanjitab|クチ2|yomi=juku|sort=クチ}} So sánh {{cog|ja|こち}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/kut͡ɕi/|a=Onotsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun|クチ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{mvi-kanjitab|yomi=k|あがイ゜|かじ}} Ghép từ {{com|mvi|sort=あがイ゜かじ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|mvi|/aɡaz̩kadʑi/|a=Sunagawa}} ===={{ĐM|noun}}==== {{mvi-head|noun|あがイ゜かじ}} # {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 2=== {{mvi-kanjitab|yomi=k|あがい|かでぃ}} Ghép từ {{com|mvi|sort=あがいかでぃ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|mvi|/aɡaikadi/|a=Ikema Nishihara|Minna}} ===={{ĐM|noun}}==== {{mvi-head|noun|あがいかでぃ}} # {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}} {{wp|ja:}} <span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}} Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}. {{rfe|ja}} Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== {{col|ja |{{ja-r|東風%菜|こち%な}} |{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}} |{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}} |{{ja-r|青%東風|あお%こち}} |{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}} |{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}} |{{ja-r|北%東風|きた%ごち}} |{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}} |{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}} |{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}} |{{ja-r|真%東風|ま%こち}} |{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}} |{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}} }} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|こち}} # {{surname|ja|sort=こち}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}} Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こちかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 3=== {{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|ひがしかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 4=== {{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}} Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしふう}} # {{rfdef|ja}} #: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}} ==={{ĐM|etym}} 5=== {{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 6=== {{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}} Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|とうふう}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=seifū}} # [[gió]] [[xuân]]. #: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}} ====={{ĐM|derived}}===== * {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}} * {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}} ====={{ĐM|idiom}}===== * {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|とうふう}} # ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]] ==={{ĐM|see also}}=== * {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}} ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}} {{C|ja|Gió|sort=こち}} {{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}} =={{langname|ojp}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}} ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}} Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|東風|tr=kochi}} =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}} Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun|あがりはじー}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|okn}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はじ}} Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはじ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|okn|/aɡarihaʑi/|a=Kamihirakawa}} ===={{ĐM|noun}}==== {{okn-head|noun|あがりはじ}} # {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 2=== {{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はぢ}} Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはぢ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|okn|/aɡarihadʑi/|a=Kunigami}} ===={{ĐM|noun}}==== {{okn-head|noun|あがりはぢ}} # {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=东风}} ==={{ĐM|pron}}=== {{zh-pron |m=dōngfēng |c=dung1 fung1 |h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1 |mn=tang-hong |mn-t=dang1 huang1 |w=sh,sz,jx:1ton fon1 |mc=y,1 |oc=y;1 |cat=n,pn }} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zh|Danh từ}} # [[gió xuân]]. # {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]]. #* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}} # {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]]) ===={{ĐM|usage}}==== Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông. ===={{ĐM|synonym}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}} ===={{ĐM|antonyms}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}} * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}} * {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}} ===={{ĐM|derived}}==== {{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||とうふう}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{head|zh|Danh từ riêng}} # {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} # {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||^とうふう}} {{C|zh|Gió}} =={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{rys-kanjitab|yomi=k|あーりぃ|かじ}} Ghép từ {{com|rys|sort=あーりぃかじ|東|tr1=ārī|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aːrɨkadʒi/|a=Kabira}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun|あーりぃかじ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{yoi-kanjitab|yomi=k|あか゜い|かでぃ}} Ghép từ {{com|yoi|sort=あか゜いかでぃ|東|tr1=a'ngai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/aŋaikʰadi/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun|あか゜いかでぃ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|yox}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{yox-kanjitab|yomi=k|あがりー|はでぃ}} Ghép từ {{com|yox|sort=あがりーはでぃ|東|tr1=agarī|t1=[[đông]]|風|tr2=hadi|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yox|/aɡaɾiːhadi/|a=Higashi-ku}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun|あがりーはでぃ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 869vgthtg6atrv6ff4s2zbtmsqkbqf8 2358481 2358480 2026-05-24T09:01:44Z WhoAlone 40420 /* {{ĐM|pron}} */ 2358481 wikitext text/x-wiki {{also|东风}} =={{langname|vi}}== {{vi-hantutab}} ==={{ĐM|noun}}=== {{vi-noun|sc=Hani}} # {{vi-Han form of|đông phong}} =={{langname|jpx-hcj}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{jpx-hcj-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|jpx-hcj|/çiɡaɕikad͡ze/|a=Sueyoshi}} ==={{ĐM|noun}}=== {{jpx-hcj-head|noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|related}}=== * {{l|jpx-hcj|ならい|tr=narai}} =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{kzg-kanjitab|クチ2|yomi=juku|sort=クチ}} So sánh {{cog|ja|こち}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/kut͡ɕi/|a=Onotsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun|クチ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{mvi-kanjitab|yomi=k|あがイ゜|かじ}} Ghép từ {{com|mvi|sort=あがイ゜かじ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|mvi|/aɡaz̩kadʑi/|a=Sunagawa}} ===={{ĐM|noun}}==== {{mvi-head|noun|あがイ゜かじ}} # {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 2=== {{mvi-kanjitab|yomi=k|あがい|かでぃ}} Ghép từ {{com|mvi|sort=あがいかでぃ|東|tr1=agai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|mvi|/aɡaikadi/|a=Ikema Nishihara, Minna}} ===={{ĐM|noun}}==== {{mvi-head|noun|あがいかでぃ}} # {{label|mvi|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{ja-kanjitab|こち2|yomi=juku|sort=こち}} {{wp|ja:}} <span style="display:inline-block; vertical-align: middle;><span style="float:left;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>1</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kʷoti/}}</span><span style="float:left;clear:both;">*{{IPAfont|⟨ko<sub>2</sub>ti⟩}} → *{{IPAchar|/kəti/}}</span></span> → {{IPAfont|/kot͡ɕi/}} Từ {{inh|ja|ojp|sort=こち|-}}. {{rfe|ja}} Âm cuối ''chi'' cùng gốc với âm ''-te'' trong {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|こち|acc=1|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== {{col|ja |{{ja-r|東風%菜|こち%な}} |{{ja-r|東風の風|こち の かぜ}} |{{ja-r|東風 吹く 風|こち ふく かぜ}} |{{ja-r|青%東風|あお%こち}} |{{ja-r|朝%東風|あさ%ごち}} |{{ja-r|いなさ東風|いなさごち}} |{{ja-r|北%東風|きた%ごち}} |{{ja-r|強%東風|つよ%ごち}} |{{ja-r|土%用 東風|ど%よう こち}} |{{ja-r|星の入り東風|ほし の いりごち}} |{{ja-r|真%東風|ま%こち}} |{{ja-r|南%東風|みなみ%ごち}} |{{ja-r|夕%東風|ゆう%ごち}} }} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|こち}} # {{surname|ja|sort=こち}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{ja-kanjitab|yomi=irr,k||かぜ|sort=こち}} Ghép từ {{com|ja||alt1=東風|tr1=kochi|pos1=xem bên trên|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|こちかぜ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 3=== {{ja-kanjitab|yomi=k|ひがし|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|sort=ひかしかせ|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|acc=0|acc2=3|ひがしかぜ|dev=3|acc_ref=DJR|acc2_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしかぜ}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=nishikaze}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|ひがしかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 4=== {{ja-kanjitab|yomi=j|ひがし|ふう}} Từ {{com|ja|東|tr1=higashi|t1=[[đông]]|風|tr2=fū|t2=[[kiểu]], [[cách]]}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|ひがしふう}} # {{rfdef|ja}} #: {{ant|ja|西風|tr=nishifū}} ==={{ĐM|etym}} 5=== {{ja-kanjitab|yomi=k|あずま|かぜ}} Ghép từ {{com|ja|東|tr1=azuma|t1=[[đông]]|pos1=archaic|風|tr2=kaze|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|あずまかぜ|hhira=あづまかぜ}} # {{surname|ja}} ==={{ĐM|etym}} 6=== {{ja-kanjitab|yomi=kanon,goon|とう|ふう}} Từ {{bor|ja|ltc|sort=とうふう|-}} {{ltc-l|東風|id=1,1}}. ===={{ĐM|pron}}==== {{ja-pron|とうふう|acc=0|acc_ref=DJR}} ===={{ĐM|noun}}==== {{ja-noun|とうふう}} # [[gió đông]]. #: {{ant|ja|西風|tr=seifū}} # [[gió]] [[xuân]]. #: {{syn|ja|春風|tr=harukaze}} ====={{ĐM|derived}}===== * {{ja-r|熱%帯 東%風|ねっ%たい とう%ふう}} * {{ja-r|偏%東%風|へん%とう%ふう}} ====={{ĐM|idiom}}===== * {{ja-r|馬%耳%東%風|ば%じ%とう%ふう}} ===={{ĐM|pr-noun}}==== {{ja-pos|proper|とうふう}} # ''một [[địa danh]]'', ''nhất là'' [[Đông Phong]] ở [[Trung Quốc]] ==={{ĐM|see also}}=== * {{ja-r|あいの風|あい の かぜ}}, {{ja-r|あえの風|あえ の かぜ}}, đều dẫn xuất từ {{cog|ojp|東風|tr=ayu}} ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0005165200|〈東風〉}} {{C|ja|Gió|sort=こち}} {{C|ja|Trung Quốc|sort=とうふう}} =={{langname|ojp}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{rfe|ojp|Mở rộng từ động từ {{mention|ojp|零ゆ|tr=ayu|t=phân tán và rơi/rụng}}?}} ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=ayu|kana|あゆ|sort=あゆ}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|東風の風|tr=ayu no<sub>2</sub> kaze}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|あいの風|tr=ai no kaze|あえの風|tr2=ae no kaze}} ==={{ĐM|etym}} 2=== {{rfe|ojp|Cùng gốc với đại từ {{mention|ojp|こち|tr=ko<sub>2</sub>ti||[[hướng]] [[này]]}}?}} Âm cuối ''ti'' có khả năng là cùng gốc với tiếng Nhật cổ điển {{mention|ja|疾風|tr=hayachi}}, trong tiếng Nhật hiện đại là {{mention|ja|疾風|tr=hayate||cơn [[gió]] mạnh}}. ===={{ĐM|noun}}==== {{head|ojp|Danh từ|tr=*KOTI|kana|こち|sort=こち}} # [[gió đông]]. ====={{ĐM|derived}}===== * {{mention|ojp|朝東風|tr=*asaGOTI}} ====={{ĐM|desc}}===== * {{desc|ja|東風|tr=kochi}} =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{ryu-kanjitab|yomi=k|あがり|はじー}} Ghép từ {{com|ryu|sort=あがりはじー|東|tr1=‘agari|t1=[[đông]]|風|tr2=hajī|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ryu|/ʔaɡaɾihad͡ʑiː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun|あがりはじー}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|okn}}== ==={{ĐM|etym}} 1=== {{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はじ}} Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはじ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|okn|/aɡarihaʑi/|a=Kamihirakawa}} ===={{ĐM|noun}}==== {{okn-head|noun|あがりはじ}} # {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|etym}} 2=== {{okn-kanjitab|yomi=k|あがり|はぢ}} Ghép từ {{com|okn|sort=あがりはぢ|東|tr1=agari|t1=[[đông]]|風|tr2=haji|t2=[[gió]]}}. ===={{ĐM|pron}}==== * {{IPA4|okn|/aɡarihadʑi/|a=Kunigami}} ===={{ĐM|noun}}==== {{okn-head|noun|あがりはぢ}} # {{label|okn|dialectal}} [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|zh}}== {{zh-forms|s=东风}} ==={{ĐM|pron}}=== {{zh-pron |m=dōngfēng |c=dung1 fung1 |h=pfs=tûng-fûng;gd=dung1 fung1 |mn=tang-hong |mn-t=dang1 huang1 |w=sh,sz,jx:1ton fon1 |mc=y,1 |oc=y;1 |cat=n,pn }} ==={{ĐM|noun}}=== {{head|zh|Danh từ}} # [[gió xuân]]. # {{lb|zh|literary|poetic}} [[gió xuân]]. #* {{zh-x|東風 破 早 梅,向 暖 一 枝 開||CL|ref={{lw|zh|早梅詩|pref=《|suf=》}}}} # {{lb|zh|figurative}} [[tình hình]] [[thuận lợi]]; [[lực đẩy]] hoặc sự [[thúc đẩy]] (v.d. của [[cách mạng]]) ===={{ĐM|usage}}==== Từ này hay được dùng để đặt tên ở Đại lục, do được ứng dụng trong một câu nói của Mao Trạch Đông. ===={{ĐM|synonym}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|春風}} ===={{ĐM|antonyms}}==== * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}}, {{q|văn chương|nghĩa bóng}} {{zh-l|終風}} * {{s|gió xuân}} {{zh-l|西風}} * {{s|tình hình thuận lợi}} {{zh-l|西風}} ===={{ĐM|derived}}==== {{col3|zh|不是東風壓了西風,就是西風壓了東風|借東風|只欠東風|東風化雨|東風吹馬耳|東風壓倒西風|東風射馬耳|諸葛亮借東風|馬耳東風}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||とうふう}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{head|zh|Danh từ riêng}} # {{zh-div|社區}} {{place|zh|t=Đông Phong|cộng đồng dân cư|subdistrict/Lục Thành|county-level city/Nghi Đô|prefecture-level city/Nghi Xương|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} # {{zh-div|村}} {{place|zh|t=Đông Phong|hương|town/Trung Lộ|county-level city/Lợi Xuyên|autonomous prefecture/Ân Thi|province/Hồ Bắc|country/Trung Quốc}} ===={{ĐM|desc}}==== {{CJKV||^とうふう}} {{C|zh|Gió}} =={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{rys-kanjitab|yomi=k|あーりぃ|かじ}} Ghép từ {{com|rys|sort=あーりぃかじ|東|tr1=ārī|t1=[[đông]]|風|tr2=kaji|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aːrɨkadʒi/|a=Kabira}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun|あーりぃかじ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{yoi-kanjitab|yomi=k|あか゜い|かでぃ}} Ghép từ {{com|yoi|sort=あか゜いかでぃ|東|tr1=a'ngai|t1=[[đông]]|風|tr2=kadi|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/aŋaikʰadi/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun|あか゜いかでぃ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} =={{langname|yox}}== ==={{ĐM|etym}}=== {{yox-kanjitab|yomi=k|あがりー|はでぃ}} Ghép từ {{com|yox|sort=あがりーはでぃ|東|tr1=agarī|t1=[[đông]]|風|tr2=hadi|t2=[[gió]]}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yox|/aɡaɾiːhadi/|a=Higashi-ku}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun|あがりーはでぃ}} # [[gió đông]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} p9jgtnkvnedvlpo00ncmnhapue4kcrk pha-ra-ông 0 398225 2357455 2356809 2026-05-23T14:05:05Z TheHighFighter2 42988 /* Dịch */ 2357455 wikitext text/x-wiki =={{langname|vi}}== {{wp}} [[File:Enthroned pharaoh.svg|nhỏ|Hình vẽ mô tả một vị pha-ra-ông đang trên ngai vàng]] ==={{ĐM|alt}}=== * {{alt|vi|pha ra ông|pharaông|pharaong}} * {{alt|vi|pha-ra-ôn|pharaôn}} ==={{ĐM|etym}}=== Từ {{bor|vi|fr|pharaon}}. ==={{ĐM|pron}}=== {{vi-IPA}} ==={{ĐM|n}}=== {{vi-noun}} # Tước hiệu chỉ [[vua]] của [[Ai Cập cổ đại]]. ===={{ĐM|trans}}==== {{trans-top|Vua Ai Cập cổ đại}} * {{langname|ab}}: {{t|ab|афарао́н}} * {{langname|agx}}: {{t|agx|ферӀеван}} * {{langname|egy}}: {{t-egy|nswt-bjtj|m|h=sw:t-bit:t}}, {{t-egy|nsw|m|h=sw-t:n}}, {{q|Ai Cập hậu kỳ}} {{t-egy|pr-ꜥꜣ|m|h=pr:aA}} * {{langname|en}}: {{t+|en|pharaoh}} * {{langname|arc}}: *: {{langname|syc}}: {{t|syc|ܦܪܥܘܢ|m|tr=perʿūn}} * {{langname|ar}}: {{t+|ar|فِرْعَوْن|m}} *: {{langname|arz}}: {{t|arz|فرعون|m|tr=furʕūn}} *: {{langname|acw}}: {{t|acw|فرعون|m|tr=firʕōn}} * {{langname|hy}}: {{t+|hy|փարավոն}} * {{langname|pl}}: {{t+|pl|faraon|m}} * {{langname|fa}}: {{t+|fa|فرعون|tr=fer'own}} * {{langname|be}}: {{t|be|фарао́н|m}} * {{langname|bn}}: {{t|bn|ফারাও}}, {{t|bn|ফেরাউন}} * {{langname|pt}}: {{t+|pt|faraó|m}} * {{langname|bg}}: {{t|bg|фарао́н|m}} * {{langname|ca}}: {{t+|ca|faraó|m}} * {{langname|cop}}: {{t|cop|ⲫⲁⲣⲁⲱ}} * {{langname|he}}: {{t+|he|פַּרְעֹה|m|tr=par'ó}} * {{langname|ug}}: {{t|ug|فىرئەۋىن}} * {{langname|da}}: {{t|da|farao|c}} * {{langname|de}}: {{t+|de|Pharao|m}}, {{t+|de|Pharaonin|f}} * {{langname|gl}}: {{t+|gl|faraón|m}} * {{langname|gez}}: {{t|gez|ፈርዖን}} * {{langname|got}}: {{t|got|𐍆𐌰𐍂𐌰𐍉}} * {{langname|ka}}: {{t|ka|ფარაონი}} * {{langname|nl}}: {{t+|nl|farao|m}} * {{langname|hi}}: {{t|hi|फ़िरौन|m}} * {{langname|hu}}: {{t+|hu|fáraó}} * {{langname|el}}: {{t+|el|Φαραώ|m}}, {{t|el|φαραώ|m}} *: {{langname|grc}}: {{t|grc|Φαραώ|m}}, {{t|grc|Φαραών|m}} * {{langname|is}}: {{t|is|faraó|m}} * {{langname|io}}: {{t+|io|faraono}} * {{langname|ilo}}: {{t|ilo|paraon}} * {{langname|id}}: {{t|id|firaun}} * {{langname|izh}}: {{t|izh|varajooni}} * {{langname|inh}}: {{t|inh|пирӀов}}, {{t|inh|перӀун}} * {{langname|kk}}: {{t|kk|перғауын}} * {{langname|km}}: {{t|km|ផារ៉ាអុង|tr=para'ong}}, {{t|km|ផារ៉ោន}} * {{langname|kum}}: {{t|kum|пиравун}} * Tiếng Kurd: *: {{langname|kmr}}: {{t+|kmr|fîrewn|m}} * {{langname|ky}}: {{t|ky|фараон}} * {{langname|lbe}}: {{t|lbe|пиръаьн}} * {{langname|lo}}: {{t|lo|ຟາໂຣ}} * {{langname|la}}: {{t|la|pharaō|m}} * {{langname|lv}}: {{t|lv|faraons|m}} * {{langname|lez}}: {{t|lez|фиръаван}} * {{langname|lt}}: {{t+|lt|faraonas|m}} * {{langname|mk}}: {{t|mk|фараон|m}} * {{langname|mg}}: {{t+|mg|farao}}, {{t|mg|Farao}} * {{langname|ms}}: {{t+|ms|firaun}} * {{langname|mt}}: {{t|mt|fargħun|m}} * {{langname|mi}}: {{t|mi|pārao}} * {{langname|mr}}: {{t|mr|फेरो|m}} * {{langname|mn}}: {{t+|mn|фараон}} * {{langname|no}}: {{t+|no|farao|m}} * {{langname|ru}}: {{t+|ru|фарао́н|m}} * {{langname|ja}}: {{t+|ja|ファラオ|tr=farao}} * {{langname|oc}}: {{t+|oc|faraon|m}} * {{langname|or}}: {{t+|or|ଫାରୋ}} * {{langname|ps}}: {{t+|ps|فرعون|m|tr=fer'áwn}} * {{langname|fr}}: {{t+|fr|pharaon|m}} * {{langname|fi}}: {{t+|fi|faarao}} * {{langname|pa}}: {{t|pa|ਫਰਾਓਹੋ|m}} * {{langname|eo}}: {{t|eo|faraono}} * {{langname|ro}}: {{t+|ro|faraon|m}} * {{langname|cs}}: {{t+|cs|faraon|m}}, {{t+|cs|farao|m}} * {{langname|sh}}: *: Chữ Kirin: {{t|sh|фара̀о̄н|m}} *: Chữ Latinh: {{t+|sh|faràōn|m}} * {{langname|orv}}: {{t|orv|фараонъ|m}} * {{langname|cu}}: {{t|cu|фараѡнъ}} * {{langname|sk}}: {{t+|sk|faraón|m}} * {{langname|sw}}: {{t+|sw|firauni}} * {{langname|tl}}: {{t|tl|paraon}} * {{langname|tg}}: {{t+|tg|фиръавн}} * {{langname|tt}}: {{t+|tt|фиргавен}} * {{langname|es}}: {{t+|es|faraón|m}} *: {{langname|osp}}: {{t|osp|pharaon}} * {{langname|te}}: {{t|te|ఫరో}} * {{langname|th}}: {{t+|th|ฟาโรห์}} * {{langname|tr}}: {{t+|tr|firavun}} *: {{langname|ota}}: {{t|ota|فرعون|tr=fir’avun}} * {{langname|sv}}: {{t+|sv|farao|c}} * {{langname|ko}}: {{t+|ko|파라오}} * {{langname|zh}}: *: {{langname|yue}}: {{t|yue|法老}}, {{t|yue|法老王}} *: {{langname|cmn}}: {{t+|cmn|法老|tr=fǎlǎo}}, {{t|cmn|法老王}} * {{langname|uk}}: {{t+|uk|фарао́н|m}} * {{langname|ur}}: {{t+|ur|فرعون|m|tr=fir'aun}} * {{langname|uz}}: {{t+|uz|firʼavn}} * {{langname|it}}: {{t+|it|faraone|m}} * {{langname|yi}}: {{t|yi|פּרעה|m|tr=pare}} {{trans-bottom}} {{c|vi|Ai Cập cổ đại|Nguyên thủ quốc gia|Thực thi pháp luật|Chế độ quân chủ|Danh hiệu}} o29wjpwpr94fwvmzhyfd9q5688utzms Từ tái tạo:Tiếng Latinh/pulica 0 398853 2357407 2357342 2026-05-23T13:24:22Z TheHighFighter2 42988 /* Từ nguyên */ 2357407 wikitext text/x-wiki {{reconstructed}} =={{langname|la}}== ==={{ĐM|alt}}=== * {{alt|la|*pūlicōnem}} ==={{ĐM|etym}}=== {{ety|la|title=*pūlica|:af|pulex<t:bọ chét><alt:pūlic->|-a<pos:đuôi giống cái><id:feminine>|text=+|tree=1}} ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|la|/ˈpuːleɡa/}} ==={{ĐM|n}}=== {{head|la|Danh từ|head=*pūlica|g=f}} {{tlb|la|PWR}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{ĐM|decl}}==== {{PWR-decl-noun|*/ˈpuːleɡa/|*/ˈpuːleɡa/|*/ˈpuːleɡas/|*/ˈpuːleɡas/}} ===={{ĐM|desc}}==== {{top2}} * Nhóm ngôn ngữ Ý-Dalmatia: ** {{desc|scn|appulicari|der1=1|qq=ad + *pūlica + -āre}} ** {{desc|vec|pùłega|pùlega|spułexar|alt3=spułegare|der3=1|qq3=ex- + *pūlica + -āre}} *** {{desc|it|pulica|bor=1|alts=1}} * Nhóm ngôn ngữ Gallo-Ý: ** {{desc|egl|pulga|polga|pluga|pruga}} ** {{desc|lmo|pulga}} * Nhóm ngôn ngữ Iberia-Rôman: ** {{desc|ast|pulga}} ** {{desctree|roa-opt|pulga}} ** {{desc|es|pulga}} *** {{desc|tl|pulgas|bor=1}} {{bottom}} ==={{section|ref}}=== * {{R:roa:AIS|la pulce; le pulci|474}} * {{R:es:DCECH|pulga|685|vol=Me-Re}} [[en:Reconstruction:Latin/pulica]] 37xy4puu71ljbj9o3eyzp7yqiwypxk3 ë́ 0 398870 2357395 2026-05-23T12:18:36Z Lcsnes 40261 Trang mới: “{{-Latn-}} ==={{ĐM|desction}}=== {{letter|mul}} # [[chữ|Chữ]] '''[[e]] viết thường''' với dấu tách đôi [[◌̈]] ([[diaeresis]]) và dấu sắc [[◌́ ]] ([[acute]]). ==={{ĐM|see}}=== {{Latn-script}} =={{langname|chp}}== ==={{ĐM|pron}}=== *{{IPA4|chp|/é/}} ==={{ĐM|letter}}=== {{letter|chp}} #Chữ cái ''{{l|chp|ë}}'' với thanh cao. #:{{ux|chp|dënen'''ë́'''ntth’ën|[[xương sống]]|inline=1}} ==={{ĐM|see}}=== *{{letters|lang=chp|sc=Latn|…” 2357395 wikitext text/x-wiki {{-Latn-}} ==={{ĐM|desction}}=== {{letter|mul}} # [[chữ|Chữ]] '''[[e]] viết thường''' với dấu tách đôi [[◌̈]] ([[diaeresis]]) và dấu sắc [[◌́ ]] ([[acute]]). ==={{ĐM|see}}=== {{Latn-script}} =={{langname|chp}}== ==={{ĐM|pron}}=== *{{IPA4|chp|/é/}} ==={{ĐM|letter}}=== {{letter|chp}} #Chữ cái ''{{l|chp|ë}}'' với thanh cao. #:{{ux|chp|dënen'''ë́'''ntth’ën|[[xương sống]]|inline=1}} ==={{ĐM|see}}=== *{{letters|lang=chp|sc=Latn|qual=Bảng chữ cái Latinh tiếng Denesuline|ʔ|Aa|(Ąą)|(Áá)|(Ą́/ą́)|Bb|Ch/ch|Ch’/ch’|Dd|Dh/dh|Ddh/ddh|Dl/dl|Dz/dz|Ee|(Ęę)|(É/é)|(Ę́/ę́)|Ëë|(Ë́/ë́)|Gg|Gh/gh|Hh|Ii|(Įį)|(Í/í)|(Į́/į́)|Jj|Kk|Kʼ/kʼ|Ll|Łł|Mm|Nn|Oo|(Ǫǫ)|(Ó/ó)|(Ǫ́/ǫ́)|Rr|Ss|Sh/sh|Tt|T’/t’|Th/th|Tł/tł|Tłʼ/tłʼ|Ts/ts|Ts’/ts’|Tth/tth|Tth’/tth’|Uu|(Ųų)|(Ú/ú)|(Ų́/ų́)|Ww|Xx|Yy|Zz}} ==={{ĐM|ref}}=== *{{Chú thích web|en|author=First Voices|work=Dene|entryurl=https://www.firstvoices.com/dene-suline/alphabet/startsWith?char=%C4%99%CC%81&types=word|entry=ę́|year=2025}} =={{langname|see}}== ==={{ĐM|pron}}=== *{{IPA4|see|/ˈɛ̃/}} ==={{ĐM|letter}}=== {{letter|see}} #Chữ cái ''{{l|see|ë}}'' với dấu nhấn. #:{{ux|see|og'''ë́'''högwe:göh|[[cả]] [[mùa hè]]|inline=1}} ==={{ĐM|see}}=== *{{letters|lang=see|sc=Latn|qual=Chữ Latinh tiếng Seneca|Aa|Ää|Ee|Ëë|Ii|Oo|Öö|Čč|Dd|Dz/dz|Hh|Jj|Kk|Nn|Ss|Šš|Tt|Ts/ts|Ww|Yy|’}} ==={{ĐM|ref}}=== *{{Chú thích sách|en|author=Wallace Chafe|title=[https://senecalanguage.com/wp-content/uploads/2014/04/SENECA-DICTIONARY-FINAL.pdf English-Seneca Dictionary]|page=6|year=2025}} =={{langname|zar}}== ==={{ĐM|symbol}}=== {{head|zar|Ký tự}} #Chữ cái ''{{l|zar|ë}}'' với dấu [[acute]]. #:{{ux|zar|r'''ë́'''pidaꞌ|[[tôi]] [[ngạt]], [[nghẹn]]|inline=1}} ==={{ĐM|see}}=== *{{letters|lang=zar|sc=Latn|qual=Chữ Latinh tiếng Zapotec Rincón|a|b|c|ch|d|dx|dz|e|ë|(f)|g|h|i|j|l|(m)|n|o|ö|p|q|r|s|t|ts|u|x|y|z|zx|ꞌ}} ==={{ĐM|ref}}=== *{{Chú thích sách|es|author=Katherine & Robert Earl|title=[https://www.sil.org/system/files/reapdata/52/94/74/52947407935961110218436453553349069078/zar_Diccionario_gramatica.pdf Diccionario Zapoteco del Rincón]|page=172|year=2006}} brrxx15ajux3lk7u3i00xqg3gm94uk5 Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Tây Ban Nha cổ 14 398871 2357458 2026-05-23T14:06:05Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357458 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ 14 398872 2357459 2026-05-23T14:06:27Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357459 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Na Uy 14 398873 2357465 2026-05-23T14:09:25Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357465 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Na Uy 14 398874 2357468 2026-05-23T14:10:54Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357468 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Kumyk 14 398875 2357470 2026-05-23T14:13:18Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357470 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Mục từ có bản dịch tiếng Ingush 14 398876 2357473 2026-05-23T14:15:06Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357473 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Ingush 14 398877 2357475 2026-05-23T14:15:29Z TheHighFighter2 42988 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357475 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Ajiāgo 0 398878 2357495 2026-05-23T14:46:15Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}}” 2357495 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}} rs3qrowgsnivs1d57q3uoixqcjyae9l ajiāgo 0 398879 2357496 2026-05-23T14:46:41Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}}” 2357496 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アジアーゴ}} rs3qrowgsnivs1d57q3uoixqcjyae9l Eru Nīnyo 0 398880 2357497 2026-05-23T14:48:35Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エルニーニョ}}” 2357497 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エルニーニョ}} e7xsfklymcanbotaj4di9drwbxgh4f8 eggunoggu 0 398881 2357498 2026-05-23T14:49:46Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|エッグノッグ}}” 2357498 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|エッグノッグ}} eshx4kx998uffalh1ym7i0wl7pmn5re ebamiruku 0 398882 2357499 2026-05-23T14:50:39Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エバミルク}}” 2357499 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|エバミルク}} 9bes8xb2g8dcqvg58erxavjxbjywqdo vashuran 0 398883 2357500 2026-05-23T14:53:51Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ヴァシュラン}}” 2357500 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ヴァシュラン}} o7gcezmb0x01myloxq7ihtc6e6lza0f araregako 0 398884 2357501 2026-05-23T14:57:23Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アラレガコ}}” 2357501 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アラレガコ}} oh925olt7vxyg1aq6swppss28evtcs8 赤鯥 0 398885 2357502 2026-05-23T14:57:59Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|あかむつ}}” 2357502 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|あかむつ}} j86qtqe56pt7mpngylz7ikqryivlc3a akamutsu 0 398886 2357503 2026-05-23T14:58:16Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あかむつ}}” 2357503 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あかむつ}} 88b1entkkxuhhduwq51r8c9fe1ea3cl aishingu 0 398887 2357504 2026-05-23T14:59:15Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アイシング}}” 2357504 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|アイシング}} a4mxggkm7b754zkzcub3ojk9ko7w2yh Amerikan Waiyāhea 0 398888 2357505 2026-05-23T15:00:08Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤーヘア}}” 2357505 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤーヘア}} tahxpgnrcu97ga2t36ukgx7r31cj18c アメリカンワイヤヘア 0 398889 2357506 2026-05-23T15:03:28Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|アメリカン ワイヤヘア|acc=9}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|^アメリカン ^ワイヤヘア}} # {{alt form|ja|アメリカンワイヤーヘア|tr=Amerikan Waiyāhea|t={{w|Mèo lông gợn sóng Hoa Kỳ}}}} {{c|ja|Mèo nhà}}” 2357506 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|アメリカン ワイヤヘア|acc=9}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|^アメリカン ^ワイヤヘア}} # {{alt form|ja|アメリカンワイヤーヘア|tr=Amerikan Waiyāhea|t={{w|Mèo lông gợn sóng Hoa Kỳ}}}} {{c|ja|Mèo nhà}} 2f2c9m6xvxntehxmvfgnj2c4y70aiws Amerikan Waiyahea 0 398890 2357507 2026-05-23T16:01:50Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤヘア}}” 2357507 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|アメリカンワイヤヘア}} aeum84mn9m8cwgv4h72nec8x0g9copl Bản mẫu:vot-verb 10 398891 2357508 2026-05-23T16:04:51Z Hiyuune 50834 /* */ 2357508 wikitext text/x-wiki {{head|vot|{{#if:{{{suff|}}}|Hậu tố|Động từ}}|cat2={{#if:{{{suff|}}}|Dạng hậu tố động từ}}|head={{{head|}}}|altform={{{altform|}}}}}<!-- --><noinclude>{{tài liệu}}{{tcat|hw}}</noinclude> 82o82tlf9some6wbvttrz26n6bh0ijj nõisõ 0 398892 2357509 2026-05-23T16:05:12Z Hiyuune 50834 /* */ 2357509 wikitext text/x-wiki =={{langname|vot}}== ==={{ĐM|v}}=== {{vot-verb}} # {{alt form|vot|nõissõ}} ===={{ĐM|infl}}==== {{rfinfl|vot|động từ}} ==={{ĐM|ref}}=== * {{R:vot:VKS|nõisa}} a6rlrg2ensmewqrv98i3i6fm35vll1f engi 0 398893 2357510 2026-05-23T16:06:30Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|えんぎ}}” 2357510 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|えんぎ}} 8g3vf04rhgcicn5qu1zora5qsfpmb0d omuretsu 0 398894 2357511 2026-05-23T16:08:53Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムレツ}}” 2357511 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムレツ}} hgt4jqx707y1xtziwn1gwrigoxran3r 大關 0 398895 2357512 2026-05-23T16:11:58Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|大関}}” 2357512 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|大関}} medxji9avruncw3ncuwtaof6ijsil1c onanī 0 398896 2357514 2026-05-23T16:23:05Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{also|onani}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オナニー}}” 2357514 wikitext text/x-wiki {{also|onani}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オナニー}} 9aphij1bbhtvy3db0xnb0txh4za7xdu o-hime-sama dakko 0 398897 2357515 2026-05-23T16:24:37Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おひめさまだっこ}}” 2357515 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おひめさまだっこ}} ijui45knucntrgumplhv84pz31t9uzj okurimono 0 398898 2357516 2026-05-23T16:27:00Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おくりもの}}” 2357516 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おくりもの}} ctd4ll7qmje4bsjk8w2u9yzb3hzvfku oshōgatsu 0 398899 2357517 2026-05-23T16:27:57Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おしょうがつ}}” 2357517 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おしょうがつ}} c1g4ejwb9r28a7nrzipnehwksmeq6ox Ono 0 398900 2357518 2026-05-23T16:30:13Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おの}}” 2357518 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|おの}} oyapuygd1ec3z3hzskg9t2vzqqmfctx omuraisu 0 398901 2357519 2026-05-23T16:33:26Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムライス}}” 2357519 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|オムライス}} erd7umtoe9f43lgrhhv3qi2sjqtaqor gaido 0 398902 2357520 2026-05-23T16:37:47Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{also|Gaido}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ガイド}}” 2357520 wikitext text/x-wiki {{also|Gaido}} =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|ガイド}} 5ul1m8cqxa830x9uxkybui4ib8zojck Bản mẫu:Emergency-bot-shutoff 10 398903 2357521 2026-05-23T16:38:18Z Kateru Zakuro 34522 Trang mới: “<div class="plainlinks" style="text-align: center;"><b style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</b> [[Image:Crystal Clear action exit.svg|128px|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget=<includeonly>{{PAGENAMEE}}</includeonly><noinclude>Ví dụ</noinclude>&wpExpiry=indefinite&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason={{urlencode:Bot bị lỗi: }}%20}}]] '''Bảo quản viên:''' Hãy sử dụng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. </div><n…” 2357521 wikitext text/x-wiki <div class="plainlinks" style="text-align: center;"><b style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</b> [[Image:Crystal Clear action exit.svg|128px|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget=<includeonly>{{PAGENAMEE}}</includeonly><noinclude>Ví dụ</noinclude>&wpExpiry=indefinite&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason={{urlencode:Bot bị lỗi: }}%20}}]] '''Bảo quản viên:''' Hãy sử dụng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. </div><noinclude>{{documentation}}</noinclude> q94jimo44xxc5b7vei3186zob5fwu5d 2357522 2357521 2026-05-23T16:44:33Z Kateru Zakuro 34522 2357522 wikitext text/x-wiki <div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;"> <strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong> [[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]] <strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>) <br/> <small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể báo cáo {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|report|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small> </div><noinclude>{{documentation}}</noinclude> rf98ffdzq9pkwep6qlzc7l3q1c4lle9 2357523 2357522 2026-05-23T16:45:01Z Kateru Zakuro 34522 2357523 wikitext text/x-wiki <div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;"> <strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong> [[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]] <strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>) <br/> <small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể báo cáo {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|report|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small> </div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude> rn0xhdyi5e6n2upq5361rm3bo0s1p11 2357525 2357523 2026-05-23T16:45:55Z Kateru Zakuro 34522 2357525 wikitext text/x-wiki <div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;"> <strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong> [[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]] <strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>) <br/> <small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|báo cáo|section=new|preloadtitle=[[:User:{{BASEPAGENAME}}]] đang bị lỗi}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small> </div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude> 78vrdhk57xyqffjju9sc41fprecve5m 2357527 2357525 2026-05-23T16:51:21Z Kateru Zakuro 34522 2357527 wikitext text/x-wiki <div class="plainlinks plainlinks2" style="text-align:center;"> <strong style="font-size: 2em;">Nút tắt khẩn cấp {{{titlename|bot}}}</strong> [[{{{icon|File:Shutdown button.svg}}}|{{{buttonsize|128}}}px|Nút tắt khẩn cấp|link={{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}}]] <strong>[[Wiktionary:Bảo quản viên|Bảo quản viên]]:</strong> {{#if:{{{shutoff|}}}|Vui lòng cân nhắc sử dụng <strong>[[{{{shutoff}}}|tùy chọn tắt cụ thể cho từng tác vụ]]</strong> trước. Nếu không, d|D}}ùng nút này nếu {{{name|bot}}} bị lỗi. (<strong>[{{fullurl:Special:Block|wpTarget={{BASEPAGENAMEE}}&wpExpiry=indefinite&wpHardBlock=1&wpAutoBlock=0&wpCreateAccount=0&wpReason=other&wpReason-other=Bot%20bị%20lỗi:%20}} liên kết trực tiếp]</strong>) <br/> <small>Thành viên không phải bảo quản viên có thể {{sửa|Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên|báo cáo|type=plain}} bot đang bị lỗi tại [[Wiktionary:Tin nhắn cho bảo quản viên]].</small> </div><noinclude>{{documentation}}[[Thể loại:Bản mẫu không gian tên thành viên]]</noinclude> 3wynbt50gopzect8ltmclmvcspxptu2 かがん 0 398904 2357526 2026-05-23T16:49:11Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|鏡}} [[gương]].” 2357526 wikitext text/x-wiki =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|鏡}} [[gương]]. ku53w7o9qhr81ooiht8irsbasnhdp70 kagan 0 398905 2357528 2026-05-23T16:52:47Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かがん}}” 2357528 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かがん}} lzzkbf1qtce9zfkuxmv9nn6chgypgoc kakigōri 0 398906 2357529 2026-05-23T16:54:52Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かきごおり}}” 2357529 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かきごおり}} nezvejjp5i2m8ltyxcvsllmgmmd8tot kagu 0 398907 2357531 2026-05-23T16:56:37Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かぐ}}” 2357531 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|かぐ}} fsswz76zos92xezfvjip9aiehon66xu cửa công 0 398908 2357610 2026-05-24T00:41:00Z Kateru Zakuro 34522 ([[Mediawiki:Gadget-start.js|Trang mới]]) +vi:noun:# [[nơi|Nơi]] [[làm việc]] của [[quan lại]], trong [[quan hệ]] với [[người]] [[dân]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến. 2357610 wikitext text/x-wiki == {{langname|vi}} == === {{ĐM|pron}} === {{vi-pron}} === {{ĐM|noun}} === {{vi-noun}} # {{lb|vi|từ cũ}} [[nơi|Nơi]] [[làm việc]] của [[quan lại]], trong [[quan hệ]] với [[người]] [[dân]] có [[việc]] [[cần]] [[phải]] đến. #: {{synonyms|vi|công môn|cửa quan|nha môn|quan nha}} #:{{ux|vi|"Đã đưa đến trước '''cửa công''', Ngoài thì là lý, song trong là tình." (TKiều)}} === {{ĐM|ref}} === * {{R:Tratu}} dt89udcn02uuothrwjrzjo1csfr455a намак 0 398914 2357705 2026-05-24T01:38:17Z Hiyuune 50834 /* */ + tg 2357705 wikitext text/x-wiki =={{langname|tg}}== {{wp|tg:}} ==={{section|etym}}=== {{etymon|tg|id=muối|:inh|fa-cls:نَمَک<id:muối>|text=+}} ==={{section|pron}}=== {{tg-IPA|на`мак}} ==={{section|n}}=== {{tg-noun|fa=نمک}} # [[muối|Muối]]. ===={{section|drv}}==== {{col|tg|намакдон}} mzky6qsn085c5xii630p480y7t6l23l дил 0 398915 2357706 2026-05-24T01:40:35Z Hiyuune 50834 + az 2357706 wikitext text/x-wiki {{also|Phụ lục:Biến thể của"dil"}} =={{langname|az}}== ==={{section|n}}=== {{az-noun}} # {{spelling of|az|chữ Kirin|dil|t=[[ngôn ngữ]]}} ===={{section|decl}}==== {{az-ndecl-c/Cyrl|и}} skf9owidsapnax1ay8ktw1d7ft11fss mamag-itan 0 398916 2357707 2026-05-24T01:43:40Z Hiyuune 50834 /* */ + tl 2357707 wikitext text/x-wiki {{also|mamagitan}} =={{langname|tl}}== ==={{section|pron}}=== {{tl-pr|mamag7itan}} ==={{section|v}}=== {{tl-verb|+|namag-itan|namamag-itan|mamamag-itan|type=actor III|b=+}} # {{alt form|tl|mamagitan}} eyfgpuv4yw01ax3h5k4srha0n976528 ipamag-itan 0 398917 2357708 2026-05-24T01:45:12Z Hiyuune 50834 /* */ + tl 2357708 wikitext text/x-wiki {{also|ipamagitan}} =={{langname|tl}}== ==={{section|pron}}=== {{tl-pr|ipamag7itan}} ==={{section|v}}=== {{tl-verb|+|ipinamag-itan|ipinamamag-itan|ipamamag-itan|type=actor III|b=+}} {{tlb|tl|now|dialectal|Nam Tagalog}} # {{alt form|tl|ipamagitan}} bfyss1x3ijtbsrqvhlruwd1rnje0lyx makanan 0 398918 2357709 2026-05-24T01:49:51Z Hiyuune 50834 /* */ + tl 2357709 wikitext text/x-wiki =={{langname|tl}}== ==={{section|pron}}=== {{tl-pr|+|mákánan<a:now,chiefly,địa phương>}} ==={{section|etym}} 1=== Từ {{affix|tl|ma-|kanan<t:bên phải>}}. ===={{section|v}}==== {{tl-verb|+|nakanan|nakakanan|makakanan|b=+}} # Có thể [[di chuyển]] hoặc rẽ sang bên phải. ==={{section|etym}} 2=== {{sync|tl|makainan}}, từ {{affix|tl|ma-|kain|-an}}. {{surf|tl|ma-|kanan}}. ===={{section|v}}==== {{tl-verb|+|nakanan|nakakanan|makakanan|b=+}} # {{alt form|tl|makainan}} j08pks2rltji1najfkacq5aw3wjfy0n porrmõš 0 398919 2357710 2026-05-24T01:53:16Z Hiyuune 50834 + sms 2357710 wikitext text/x-wiki =={{langname|sms}}== ==={{section|etymology}}=== {{rfe|sms}} ==={{section|noun}}=== {{head|sms|Danh từ}} # [[thực phẩm|Thực phẩm]]. ===={{section|infl}}==== {{sms-infl-noun |nom_s=porrmõš|nom_p=porrmõõžž |acc_s=porrmõõžž|acc_p=porrmõõžžid |gen_s=porrmõõžž|gen_p=porrmõõžži |ill_s=porrmõ´šše|ill_p=porrmõõžžid |loc_s=porrmõõžžâst|loc_p=porrmõõžžin |com_s=porrmõõžžin|com_p=porrmõõžživuiʹm |abe_s=porrmõõžžtää|abe_s2=porrmõõžžtaa|abe_p=porrmõõžžitää|abe_p2=porrmõõžžitaa |ess=porrmõššân |par=porrmõššâd }} ===={{section|further}}==== * {{R:Álgu|75009}} rkowm9iqszt7ffyhjjb0t9u2pqjnszo つぐこ 0 398922 2357906 2026-05-24T03:20:59Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper}} # {{ja-def|承子}} {{given name|ja|nữ}}” 2357906 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper}} # {{ja-def|承子}} {{given name|ja|nữ}} odfh8mbopdg7lpv63pppky0fu8wnxn7 Tsuguko 0 398923 2357907 2026-05-24T03:21:29Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|つぐこ}}” 2357907 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-romaji}} # {{ja-romanization of|つぐこ}} 6nxh1qohm92sz4s6gs24oqk423wu6iq 承子 0 398924 2357908 2026-05-24T03:22:18Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|つぐ|こ|yomi=n,k}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|つぐこ}} # {{given name|ja|nữ|sort=つぐこ}}” 2357908 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|つぐ|こ|yomi=n,k}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|つぐこ}} # {{given name|ja|nữ|sort=つぐこ}} pouq9s59cxi66bl1octn1yzmjr6ulq6 Thể loại:Từ đánh vần với 承 là つぐ tiếng Nhật 14 398925 2357909 2026-05-24T03:23:10Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat|n}}” 2357909 wikitext text/x-wiki {{auto cat|n}} 4cit7zyx1top6wnemkqm0pphjwnx328 Thể loại:Từ đánh vần với kanji là つぐ tiếng Nhật 14 398926 2357910 2026-05-24T03:23:44Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357910 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Kanji đọc là つぐ tiếng Nhật 14 398927 2357911 2026-05-24T03:24:04Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357911 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Từ đánh vần với 承 tiếng Nhật 14 398928 2357912 2026-05-24T03:26:08Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357912 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Từ đánh vần với 承 theo ngôn ngữ 14 398929 2357913 2026-05-24T03:26:39Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357913 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx ちえり 0 398930 2357914 2026-05-24T03:29:23Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{ja-def|智恵理|智絵李|智絵里|智恵里|智慧梨|智恵梨|知絵里|知恵理|知英理|千絵梨|千恵梨|千恵理|千英梨|千江莉|千衣里|千瑛里|千枝理|千絵莉}} {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357914 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{ja-def|智恵理|智絵李|智絵里|智恵里|智慧梨|智恵梨|知絵里|知恵理|知英理|千絵梨|千恵梨|千恵理|千英梨|千江莉|千衣里|千瑛里|千枝理|千絵莉}} {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} 04ozdu5y0k6q7jpi2uqzu41x8f5h3we Chieri 0 398931 2357915 2026-05-24T03:29:50Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ちえり}}” 2357915 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ちえり}} gcvlsyx1qmmhncf864xyjttdk64doo4 千恵梨 0 398932 2357917 2026-05-24T03:34:15Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=kun,on2}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357917 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=kun,on2}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} nnbay7njzapo8qzfqbj74g4s0ijy8gh 智恵理 0 398933 2357918 2026-05-24T03:34:18Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=goon3}} ==={{ĐM|pron}}=== * {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357918 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り|yomi=goon3}} ==={{ĐM|pron}}=== * {{ja-pron|ちえり|acc=0}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} ca8fvfiitlgdstuu1516v23xqrjct79 智惠理 0 398934 2357919 2026-05-24T03:34:32Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵理}}” 2357919 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵理}} 1a878k2kll4j3she0dxcd65thf83pft 千惠梨 0 398935 2357920 2026-05-24T03:36:03Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵梨}}” 2357920 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵梨}} tfk8idap8ehh7jep30z2yytlgo1hikl 智絵李 0 398936 2357921 2026-05-24T03:38:37Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357921 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 智繪李 0 398937 2357922 2026-05-24T03:41:00Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵李}}” 2357922 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵李}} 5aimyt8cdcgqmgqt2gukk6lxywitz9m 智絵里 0 398938 2357923 2026-05-24T03:43:14Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357923 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 智繪里 0 398939 2357924 2026-05-24T03:44:01Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵里}}” 2357924 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|智絵里}} 5cavi52cclpgdqokp1b8rfflbvzyxm8 智恵里 0 398940 2357925 2026-05-24T03:44:38Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357925 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 智慧梨 0 398941 2357926 2026-05-24T03:44:47Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357926 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 智恵梨 0 398942 2357927 2026-05-24T03:44:53Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357927 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 智惠梨 0 398943 2357928 2026-05-24T03:46:19Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵梨}}” 2357928 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵梨}} 07pcf5u1tmjabgr7fo0j9tsj7aqierh 智惠里 0 398944 2357929 2026-05-24T03:46:37Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵里}}” 2357929 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|智恵里}} iao9v9htlncpprfb8h3biwiegdyklu7 Bản mẫu:che-noun 10 398945 2357931 2026-05-24T03:48:21Z Hiyuune 50834 Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-noun]] thành [[Bản mẫu:ce-noun]] qua đổi hướng 2357931 wikitext text/x-wiki #đổi [[Bản mẫu:ce-noun]] c1ygic0lybr0m2dr3vgx6pw0v41zt1u 知絵里 0 398946 2357932 2026-05-24T03:48:29Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357932 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 知恵理 0 398947 2357933 2026-05-24T03:48:33Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357933 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 知英理 0 398948 2357935 2026-05-24T03:49:03Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357935 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千絵梨 0 398949 2357936 2026-05-24T03:49:06Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357936 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千繪梨 0 398950 2357938 2026-05-24T03:50:27Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵梨}}” 2357938 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵梨}} 8d1fo7dozti4ywsxfe1qk9gh52s3lad 知繪里 0 398951 2357939 2026-05-24T03:50:42Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|知絵里}}” 2357939 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|知絵里}} 04e46shu8ep90avusoelk2yhudbmti1 知惠理 0 398952 2357940 2026-05-24T03:51:08Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|知恵理}}” 2357940 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|知恵理}} dux5gynrf6l0lommbszjzcsi8hiyfxv pinjal 0 398953 2357942 2026-05-24T03:53:36Z Hiyuune 50834 + id 2357942 wikitext text/x-wiki =={{langname|id}}== {{wp|id}} ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|id|ms|pinjal}}. {{etystub|id}} ==={{section|n}}=== {{id-noun}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. {{C|id|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}} nux0ro1fvl09qwuvg0ve8zxyst51jxt 2357943 2357942 2026-05-24T03:53:47Z Hiyuune 50834 /* Tiếng Indonesia */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2357943 wikitext text/x-wiki =={{langname|id}}== {{wp|id:}} ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|id|ms|pinjal}}. {{etystub|id}} ==={{section|n}}=== {{id-noun}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. {{C|id|Vật ký sinh|Bộ Bọ chét}} dczs2hn7qw0m2hxti1xizhut5mdi3wn 千恵理 0 398954 2357944 2026-05-24T03:54:05Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357944 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千英梨 0 398955 2357945 2026-05-24T03:54:08Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357945 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千江莉 0 398956 2357946 2026-05-24T03:54:10Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357946 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千衣里 0 398957 2357947 2026-05-24T03:54:17Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357947 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千瑛里 0 398958 2357948 2026-05-24T03:54:20Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357948 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千枝理 0 398959 2357949 2026-05-24T03:54:27Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357949 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千絵莉 0 398960 2357950 2026-05-24T03:54:31Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}}” 2357950 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|ち|え|り}} ==={{ĐM|pr-noun}}=== {{ja-pos|proper|ちえり}} # {{given name|ja|nữ|sort=ちえり}} s2w42if2f7izvd4ax811v5tnba3ijun 千繪莉 0 398961 2357951 2026-05-24T03:54:48Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵莉}}” 2357951 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|千絵莉}} bdzj3qisglnb19o0z9vuedqz0hxxhh0 千惠理 0 398962 2357952 2026-05-24T03:55:12Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵理}}” 2357952 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|千恵理}} ldfir4n4gxrsoz7wwktk98dnrjehxkn pulice 0 398963 2357953 2026-05-24T03:55:53Z Hiyuune 50834 + ia, la 2357953 wikitext text/x-wiki {{also|Pulice|půlíce}} =={{langname|ia}}== ==={{section|n}}=== {{ia-noun}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. {{C|ia|Bộ Bọ chét|Vật ký sinh}} =={{langname|la}}== ==={{section|n}}=== {{head|la|Biến thể hình thái danh từ|head=pūlice}} # {{inflection of|la|pūlex||abl|s}} r9abjgfnndw6n1xyxjjx6oynasqaxqu pulices 0 398964 2357954 2026-05-24T03:56:32Z Hiyuune 50834 + ia 2357954 wikitext text/x-wiki {{also|Pulices}} =={{langname|la}}== ==={{section|n}}=== {{head|la|Biến thể hình thái danh từ|head=pūlicēs}} # {{inflection of|la|pūlex||nom//acc//voc|p}} e52kdo247st1c5v6shit210gusr79zg fló 0 398965 2357955 2026-05-24T04:01:48Z Hiyuune 50834 + non, is 2357955 wikitext text/x-wiki {{also|flo|Flo|flo'}} =={{langname|non}}== ==={{section|etym}} 1=== {{etymid|non|layer}} Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}. ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[lớp|Lớp]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|flo}} * {{desctree|nn|flo}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. ==={{section|etym}} 2=== {{etymid|non|flea}} Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}). ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|matflo|der=1}} * {{desc|non|*marrfló}} ** {{desc|nb|marflo}} ** {{desc|nn|marflo}} ==={{section|etym}} 3=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}} # {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}} ==={{section|etym}} 4=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. {{C|non|Lớp Côn trùng}} =={{langname|is}}== ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|is|/flouː/}} * {{rhymes|is|ouː}} ==={{section|n}}=== {{is-noun|@@}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{is-ndecl|f}} {{C|is|Bộ Bọ chét}} km8r4jhguhub638tctejth09y97gmve 2357956 2357955 2026-05-24T04:02:12Z Hiyuune 50834 /* Từ nguyên 2 */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2357956 wikitext text/x-wiki {{also|flo|Flo|flo'}} =={{langname|non}}== ==={{section|etym}} 1=== {{etymid|non|layer}} Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}. ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[lớp|Lớp]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|flo}} * {{desctree|nn|flo}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. ==={{section|etym}} 2=== {{etymid|non|bọ chét}} Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}). ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|matflo|der=1}} * {{desc|non|*marrfló}} ** {{desc|nb|marflo}} ** {{desc|nn|marflo}} ==={{section|etym}} 3=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}} # {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}} ==={{section|etym}} 4=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. {{C|non|Lớp Côn trùng}} =={{langname|is}}== ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|is|/flouː/}} * {{rhymes|is|ouː}} ==={{section|n}}=== {{is-noun|@@}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{is-ndecl|f}} {{C|is|Bộ Bọ chét}} iawxc38w5e1dk3k3js26x0o8q459xkj 2357957 2357956 2026-05-24T04:02:23Z Hiyuune 50834 /* Từ nguyên 2 */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2357957 wikitext text/x-wiki {{also|flo|Flo|flo'}} =={{langname|non}}== ==={{section|etym}} 1=== {{etymid|non|layer}} Từ {{der|non|gem-pro|*flohō}}, từ {{der|non|ine-pro|*plāk-}}, từ {{mention|ine-pro|*pleh₂-}}. ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[lớp|Lớp]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flǿ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|flo}} * {{desctree|nn|flo}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. ==={{section|etym}} 2=== {{etymid|non|flea}} Từ {{inh|non|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|non|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. So sánh với {{cog|ang|flēah}} ({{cog|en|flea}}), {{cog|nl|vlo}}, {{cog|goh|flōh}} ({{cog|de|Floh}}). ===={{section|n}}==== {{non-noun|f|flóar|flœr}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ====={{section|decl}}===== {{non-decl-f-c|fló|flœ|fló|asd=flóna|dsd=flónni|dpi=flóm|dpd=flónum}} ====={{section|desc}}===== * {{desc|is|fló}} * {{desc|nb|matflo|der=1}} * {{desc|non|*marrfló}} ** {{desc|nb|marflo}} ** {{desc|nn|marflo}} ==={{section|etym}} 3=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|fljúga||ind|past|act|ở|1//3|s}} # {{infl of|non|flýja||ind|past|act|ở|1//3|s}} ==={{section|etym}} 4=== {{nonlemma}} ===={{section|v}}==== {{head|non|Biến thể hình thái động từ}} # {{infl of|non|flá||past|ind|past|act|ở|1//3|s}} ===={{section|further}}==== * {{R:non:Zoega|page=142}} * [https://web.archive.org/web/20110714035146/http://www.edd.uio.no/perl/search/search.cgi ''J.Fritzners ordbok over Det gamle norske sprog, dvs. norrøn ordbok''] ("J.Fritnzer's dictionary of the old Norwegian language, i.e. Old Norse dictionary"), on ''fló''. {{C|non|Lớp Côn trùng}} =={{langname|is}}== ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|is|non|fló}}, từ {{der|is|gem-pro|*flauhaz}}, từ {{der|is|ine-pro|*plus-||bọ chét}}. ==={{section|pron}}=== * {{IPA4|is|/flouː/}} * {{rhymes|is|ouː}} ==={{section|n}}=== {{is-noun|@@}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{is-ndecl|f}} {{C|is|Bộ Bọ chét}} km8r4jhguhub638tctejth09y97gmve Bản mẫu:che-IPA 10 398966 2357959 2026-05-24T04:04:04Z Hiyuune 50834 Hiyuune đã đổi [[Bản mẫu:che-IPA]] thành [[Bản mẫu:ce-IPA]] qua đổi hướng 2357959 wikitext text/x-wiki #đổi [[Bản mẫu:ce-IPA]] q85a1mb3vanoz3b6x68tqirwtj4bwz2 ‘エージャー 0 398967 2357961 2026-05-24T04:11:54Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2357961 wikitext text/x-wiki =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} a2tqqa01v87gl4v1oy83mawc79m80iz 2357962 2357961 2026-05-24T04:21:05Z WhoAlone 40420 2357962 wikitext text/x-wiki =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːʑaː/|a=Kamikatetsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 4ed5gkvhpyugqv324eodijqidwm37p4 Thể loại:Ký tự katakana tiếng Kikai 14 398968 2357963 2026-05-24T04:21:46Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357963 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Từ phương ngữ tiếng Kikai 14 398969 2357964 2026-05-24T04:21:49Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357964 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Từ theo cách sử dụng tiếng Kikai 14 398970 2357965 2026-05-24T04:23:07Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2357965 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx ‘エーヂャー 0 398971 2357966 2026-05-24T04:23:25Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːd͡ʑaː/|a=Araki}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publish…” 2357966 wikitext text/x-wiki =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːd͡ʑaː/|a=Araki}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 0coxkgd4nfl5p89x2z689wbkl9nvkoz ‘エートゥー 0 398972 2357967 2026-05-24T04:24:25Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːtuː/|a=Onotsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2357967 wikitext text/x-wiki =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|kzg|/ʔeːtuː/|a=Onotsu}} ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{label|kzg|dialectal}} [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} qiahbnqj8ag69ebzlg1yc0hqtld9spz あいじ 0 398973 2357973 2026-05-24T04:26:19Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2357973 wikitext text/x-wiki =={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} sxwbi9sdmfhoftkch8qnupf2iahqdjc 2357977 2357973 2026-05-24T04:34:02Z WhoAlone 40420 2357977 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|愛児}} =={{langname|rys}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|okn|えーじゃ|tr=ēja}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|rys|/aidʒi/|a=Hateruma}} ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 5gddhfosupmavuwjsqe5246mztahi1p えーじゃ 0 398974 2357974 2026-05-24T04:29:51Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|okn|/jeːdʑa/|a=Kamihirakawa}} ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2357974 wikitext text/x-wiki =={{langname|okn}}== ==={{ĐM|etym}}=== So sánh {{cog|kzg|‘エージャー|tr=‘ējā}} và {{cog|rys|あいじ|tr=aiji}}. ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|okn|/jeːdʑa/|a=Kamihirakawa}} ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} ef91cmi9tt0bpzoslsbyjl0hf2rgo1x aiji 0 398975 2357975 2026-05-24T04:31:38Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あいじ}}” 2357975 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あいじ}} 2oq0h1tti2uswxqctsdo9qxkzk2kld8 愛児 0 398976 2357976 2026-05-24T04:33:39Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|あい|じ|yomi=on}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|あいじ|acc=1|acc_ref=ZAJ}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|あいじ}} # Đứa [[con]] [[yêu dấu]]. ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0000021300}}” 2357976 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-kanjitab|あい|じ|yomi=on}} ==={{ĐM|pron}}=== {{ja-pron|あいじ|acc=1|acc_ref=ZAJ}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ja-noun|あいじ}} # Đứa [[con]] [[yêu dấu]]. ==={{ĐM|ref}}=== <references/> :* {{R:Kanjipedia Kotoba|0000021300}} 23yn1xpx5lvcgl9q993v4dclxqv4u9e 愛兒 0 398977 2357978 2026-05-24T04:34:23Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== {{ja-see|愛児}}” 2357978 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== {{ja-see|愛児}} k3t9xue8sjon813lxuu5cxd2dzp5ss5 Bản mẫu:non-decl-f-c 10 398978 2357979 2026-05-24T04:35:39Z Hiyuune 50834 Trang mới: “{{non-decl-blank-{{{form|full}}}{{#if:{{{indef|}}}|-indef}} | title = {{{title|''{{pagename}}''}}} | stem = thân từ phụ âm mạnh | g = giống cái | nsi = {{{nsi|{{{ns|{{{3}}}}}}}}} | asi = {{{asi|{{{as|{{{3}}}}}}}}} | dsi = {{{dsi|{{{ds|{{{3}}}}}}}}} | gsi = {{{gsi|{{{gs|{{{1}}}ar}}}}}} | nsd = {{{nsd|{{{ns|{{{3}}}}}}in}}} | asd = {{{asd|{{{as|{{{3}}}}}}ina}}} | dsd = {{{dsd|{{{ds|{{{3}}}}}}inni}}} | gsd = {{{gsd|{{{gs|{{{1}}}ar}}}innar}}} | npi = {{{npi|{{{np|{{…” 2357979 wikitext text/x-wiki {{non-decl-blank-{{{form|full}}}{{#if:{{{indef|}}}|-indef}} | title = {{{title|''{{pagename}}''}}} | stem = thân từ phụ âm mạnh | g = giống cái | nsi = {{{nsi|{{{ns|{{{3}}}}}}}}} | asi = {{{asi|{{{as|{{{3}}}}}}}}} | dsi = {{{dsi|{{{ds|{{{3}}}}}}}}} | gsi = {{{gsi|{{{gs|{{{1}}}ar}}}}}} | nsd = {{{nsd|{{{ns|{{{3}}}}}}in}}} | asd = {{{asd|{{{as|{{{3}}}}}}ina}}} | dsd = {{{dsd|{{{ds|{{{3}}}}}}inni}}} | gsd = {{{gsd|{{{gs|{{{1}}}ar}}}innar}}} | npi = {{{npi|{{{np|{{{2}}}r}}}}}} | api = {{{api|{{{ap|{{{2}}}r}}}}}} | dpi = {{{dpi|{{{dp|{{{3}}}um}}}}}} | gpi = {{{gpi|{{{gp|{{{1}}}a}}}}}} | npd = {{{npd|{{{np|{{{2}}}r}}}nar}}} | apd = {{{apd|{{{ap|{{{2}}}r}}}nar}}} | dpd = {{{dpd|{{{dp|{{{3}}}u}}}num}}} | gpd = {{{gpd|{{{gp|{{{1}}}a}}}nna}}} | notes = {{{notes|}}} }}<includeonly>{{cln|non|Danh từ thân từ phụ âm giống cái}}</includeonly><noinclude>{{tài liệu}}</noinclude> bioi3tnm2te4p6eupsw3ykkzilrx4w9 Bản mẫu:R:huz:Isakov–Khalilov:2001 10 398979 2358047 2026-05-24T04:55:08Z Higashizakura 36666 Trang mới 2358047 wikitext text/x-wiki {{#invoke:quote|call_template |template=cite-book |ru |last={{xlit|ru|Исаков}} |first={{xlit|ru|Исак А.}} |last2={{xlit|ru|Халилов}} |first2={{xlit|ru|Маджид Ш.}} |title=Гунзибско-русский словарь |trans-title=Từ điển Hunzib-Nga |location=Moscow |publisher=Nauka |year=2001 |ISBN=5-02-022522-3 |pageparam=page }}<!-- --><noinclude> {{documentation}} </noinclude> mij6h6zrrmz8q9gvbw6lfmwrb478kho あうすん 0 398980 2358050 2026-05-24T04:57:51Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|mvi|/ausɨn/|a=Ikema Nishihara}} ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2358050 wikitext text/x-wiki =={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|mvi|/ausɨn/|a=Ikema Nishihara}} ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} cfbhm0oodoq988jkv87et4d7zty8jlh あぎだん 0 398981 2358051 2026-05-24T04:58:29Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/agidaɴ/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2358051 wikitext text/x-wiki =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/agidaɴ/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 988kszimd06ozzv9lhh6sjjbk4i9tmu 2358052 2358051 2026-05-24T04:58:39Z WhoAlone 40420 2358052 wikitext text/x-wiki =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/aɡidaɴ/|a=Sonai}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 08semneamsow441upq689uyo9nv4hsg かきずー 0 398982 2358055 2026-05-24T05:00:41Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2358055 wikitext text/x-wiki =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yoi|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 38t1zwpgmhrg6gr3u0do8c9kftut9gr 2358059 2358055 2026-05-24T05:02:10Z WhoAlone 40420 2358059 wikitext text/x-wiki =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|ryu|/kakizuː/|a=Tana, Iheya}} ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} 3rjuv9odn1en6sgewd8323w7vajlkvf べーる 0 398983 2358063 2026-05-24T05:02:44Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|yox}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yox|/beːɾu/|a=Higashi-ku}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2358063 wikitext text/x-wiki =={{langname|yox}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|yox|/beːɾu/|a=Higashi-ku}} ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} n88wz8ez2z18h1f9f3invbis218lqq7 Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoron 14 398984 2358069 2026-05-24T05:03:52Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2358069 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Bảo trì mục từ tiếng Yoron 14 398985 2358072 2026-05-24T05:04:25Z WhoAlone 40420 Trang mới: “{{auto cat}}” 2358072 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx やまだー 0 398986 2358074 2026-05-24T05:05:27Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|xug}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|xug|/jamadaː/|a=Okinoerabu-jima}} ==={{ĐM|noun}}=== {{xug-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}}” 2358074 wikitext text/x-wiki =={{langname|xug}}== ==={{ĐM|pron}}=== * {{IPA4|xug|/jamadaː/|a=Okinoerabu-jima}} ==={{ĐM|noun}}=== {{xug-head|noun}} # [[chuồn chuồn]]. ==={{ĐM|ref}}=== * {{cite-web|ja|title=ja:日本の危機言語|work=ja:日本の危機言語|titleurl=https://kikigengo.ninjal.ac.jp/data/tango/search?lang=ja|url=http://kikigengo.ninjal.ac.jp/|year=2022|publisher=}} gl9ko51102promfr9jniba8mm6sdeb5 piki 0 398987 2358124 2026-05-24T05:19:08Z Hiyuune 50834 Trang mới: “=={{langname|qu}}== ==={{section|n}}=== {{head|qu|Danh từ}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{qu-noun-v}}{{qu-poss-v}}” 2358124 wikitext text/x-wiki =={{langname|qu}}== ==={{section|n}}=== {{head|qu|Danh từ}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{qu-noun-v}}{{qu-poss-v}} be020wcic0y57lycme4jjbyd4ta22kc büre 0 398988 2358134 2026-05-24T05:21:26Z Hiyuune 50834 + tt 2358134 wikitext text/x-wiki =={{langname|tt}}== ==={{ĐM|n}}=== {{head|tt|Danh từ}} # [[sói|Sói]]. 97cidkib9cq6xurg0ocfapsh1ic4wop ʻuku 0 398989 2358151 2026-05-24T05:25:57Z Hiyuune 50834 + haw 2358151 wikitext text/x-wiki =={{langname|haw}}== ==={{section|etym}}=== Từ {{inh|haw|poz-pol-pro|*kutu}},<ref>{{R:Pollex|KUTU.1|kutu.1}}</ref> từ Tiếng Trung Thái Bình Dương nguyên thủy {{mention|und||*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-oce-pro|*kutu}},<ref>{{R:poz-oce:LPO|4|page=374}}</ref> từ {{inh|haw|pqe-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-cet-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|poz-pro|*kutu}}, từ {{inh|haw|map-pro|*kuCu}}. Các từ cùng gốc bao gồm {{cog|mi|kutu}}, {{cog|ty|ʻutu}} và {{cog|sm|ʻutu}}. ==={{section|pron}}=== * {{haw-IPA}} ==={{section|n}}=== {{head|haw|Danh từ}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|drv}}==== * {{l|haw|ʻukulele}} * {{l|haw|ʻuku lio}} * {{l|haw|ʻuku papa}} ==={{section|ref}}=== {{reflist}} * {{R:haw:Pukui:1986|ʻuku|page=366}} {{C|haw|Lớp Côn trùng}} qevv5yxsywg6wof8tq5ee9mbd8felcb पिस्सू 0 398990 2358165 2026-05-24T05:32:09Z Hiyuune 50834 Trang mới: “=={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}}” 2358165 wikitext text/x-wiki =={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}} a8dm0ydcfd4fbv1c16izyc17o1mqhyr 2358171 2358165 2026-05-24T05:33:45Z Hiyuune 50834 /* Tiếng Hindi */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2358171 wikitext text/x-wiki =={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}} ==={{section|ref}}=== * {{cite-book |hi |entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू] |title=Rekhta Dictionary |year={{CURRENTYEAR}} |publisher=Rekhta Foundation |location=Noida, India }} cuwqztyhgeneehy34afrnqdx6trgpag 2358189 2358171 2026-05-24T05:38:11Z Hiyuune 50834 /* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2358189 wikitext text/x-wiki =={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. #: {{uxi|hi|पिस्सू बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng gây phiền toái.}} ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}} ==={{section|ref}}=== * {{cite-book |hi |entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू] |title=Rekhta Dictionary |year={{CURRENTYEAR}} |publisher=Rekhta Foundation |location=Noida, India }} qnq0xh6id2jp9qiff4dyzr479w5yotv 2358190 2358189 2026-05-24T05:38:39Z Hiyuune 50834 /* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2358190 wikitext text/x-wiki =={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. #: {{ux|hi|'''पिस्सू''' बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng gây phiền toái.}} ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}} ==={{section|ref}}=== * {{cite-book |hi |entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू] |title=Rekhta Dictionary |year={{CURRENTYEAR}} |publisher=Rekhta Foundation |location=Noida, India }} 1qkchjalya9v5d35cqc0oz5qljejngv 2358191 2358190 2026-05-24T05:39:00Z Hiyuune 50834 /* Danh từ */ (sử dụng [[MediaWiki:Gadget-AjaxEdit.js|AjaxEdit]]) 2358191 wikitext text/x-wiki =={{langname|hi}}== {{wp|hi:}} ==={{section|pron}}=== * {{hi-IPA}} ==={{section|n}}=== {{hi-noun|m}} # [[bọ chét|Bọ chét]]. #: {{ux|hi|'''पिस्सू''' बहुत छोटे लेकिन परेशान करने वाले कीड़े होते हैं।|Bọ chét là một loài côn trùng nhỏ nhưng nó gây phiền toái khó chịu.}} ===={{section|decl}}==== {{hi-ndecl|<M>}} ==={{section|ref}}=== * {{cite-book |hi |entry=[https://www.rekhtadictionary.com/meaning-of-pissuu?lang=hi पिस्सू] |title=Rekhta Dictionary |year={{CURRENTYEAR}} |publisher=Rekhta Foundation |location=Noida, India }} qejblcev07z8c9xqdy78wp01jbprpf1 kochikaze 0 398991 2358482 2026-05-24T09:11:21Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|こちかぜ}}” 2358482 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|こちかぜ}} 5lu31jyb2nkmw9jvkczt39ebd334xyf higashikaze 0 398992 2358483 2026-05-24T09:11:39Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}}” 2358483 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}} m9drj927glxraf9ibil66wmr561o1vb Higashikaze 0 398993 2358484 2026-05-24T09:12:36Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}}” 2358484 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしかぜ}} m9drj927glxraf9ibil66wmr561o1vb Azumakaze 0 398994 2358485 2026-05-24T09:13:40Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あずまかぜ}}” 2358485 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|あずまかぜ}} bvjj5uck9nqhxjrgn831j38c055ac1e tōfū 0 398995 2358486 2026-05-24T09:14:13Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}}” 2358486 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}} smd3z9qhxeytat306oz6pt6y9rmlw5f higashifū 0 398996 2358487 2026-05-24T09:14:15Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしふう}}” 2358487 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|ひがしふう}} paejz1ezjgz6hv2w4zp6ln6rmaqif7b Tōfū 0 398997 2358488 2026-05-24T09:15:49Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}}” 2358488 wikitext text/x-wiki =={{langname|ja}}== ==={{ĐM|rom}}=== {{ja-rom}} # {{ja-rom of|とうふう}} smd3z9qhxeytat306oz6pt6y9rmlw5f Bản mẫu:huz-noun 10 398998 2358489 2026-05-24T09:27:48Z Higashizakura 36666 Trang mới 2358489 wikitext text/x-wiki {{head|huz|Danh từ|khiển cách|{{{erg|}}}|sinh cách|{{{gen|}}}|số nhiều|{{{pl|}}}|g=c{{{cl|}}}}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> fbr1h08wz8bcw3w981cmyg4mei80rdp 2358499 2358489 2026-05-24T09:36:29Z Higashizakura 36666 2358499 wikitext text/x-wiki {{head|huz|Danh từ|head={{{1|}}}{{{head|}}}|khiển cách|{{{erg|}}}|sinh cách|{{{gen|}}}|số nhiều|{{{pl|}}}|g=c{{{cl|}}}}}<noinclude>{{documentation}}</noinclude> 1n63j4t8klgq6usk33dce6azlxya3f7 クチ 0 398999 2358490 2026-05-24T09:30:58Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{kzg-def|東風}} [[gió đông]].” 2358490 wikitext text/x-wiki =={{langname|kzg}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{kzg-head|noun}} # {{kzg-def|東風}} [[gió đông]]. gdipvle49hyzj5ly5wdmttz7rqquc15 あがイ゜かじ 0 399000 2358491 2026-05-24T09:32:24Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].” 2358491 wikitext text/x-wiki =={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]]. c8v6shtvuqosf00xl0b34nwxl4eemjd あがいかでぃ 0 399001 2358492 2026-05-24T09:32:28Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]].” 2358492 wikitext text/x-wiki =={{langname|mvi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{mvi-head|noun}} # {{mvi-def|東風}} [[gió đông]]. c8v6shtvuqosf00xl0b34nwxl4eemjd ачот 0 399002 2358493 2026-05-24T09:32:55Z Higashizakura 36666 Trang mới 2358493 wikitext text/x-wiki =={{langname|huz}}== ==={{đm|etym}} 1=== ===={{đm|n}}==== {{huz-noun|head=ачо́т|cl=IV|erg=ачо́тлил|gen=ачо́тлис|pl=ачо́тла}} # [[kế toán|Kế toán]]. ==={{đm|etym}} 2=== ===={{đm|n}}==== {{huz-noun|head=ачо́т|cl=IV|erg=ачо́тлил|gen=ачо́тлис|pl=ачо́тла}} # [[tài khoản|Tài khoản]], [[báo cáo]]. ==={{đm|ref}}=== *{{R:huz:Isakov–Khalilov:2001|page=25}} coy3at74l8bk1ilbz894ppap4vn2074 Thể loại:Danh từ tiếng Hunzib 14 399003 2358494 2026-05-24T09:33:20Z Higashizakura 36666 Trang mới 2358494 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx Thể loại:Danh từ lớp IV tiếng Hunzib 14 399004 2358495 2026-05-24T09:34:33Z Higashizakura 36666 Trang mới 2358495 wikitext text/x-wiki {{auto cat}} eomzlm5v4j7ond1phrju7cnue91g5qx あがりはじー 0 399005 2358496 2026-05-24T09:35:25Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|東風}} [[gió đông]].” 2358496 wikitext text/x-wiki =={{langname|ryu}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{ryu-head|noun}} # {{ryu-def|東風}} [[gió đông]]. q6vqll1j21i11e8lxd8j1bc4hkgq1w7 あがりはじ 0 399006 2358497 2026-05-24T09:36:19Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]].” 2358497 wikitext text/x-wiki =={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]]. t10apxbvru8babw8o56brj9lzqy2838 あがりはぢ 0 399007 2358498 2026-05-24T09:36:19Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]].” 2358498 wikitext text/x-wiki =={{langname|okn}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{okn-head|noun}} # {{okn-def|東風}} [[gió đông]]. t10apxbvru8babw8o56brj9lzqy2838 あーりぃかじ 0 399010 2358500 2026-05-24T09:40:50Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|rys}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # {{rys-def|東風}} [[gió đông]].” 2358500 wikitext text/x-wiki =={{langname|rys}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{rys-head|noun}} # {{rys-def|東風}} [[gió đông]]. 557jf65jjylbjvlga2g0habw1vq9pm9 あか゜いかでぃ 0 399011 2358501 2026-05-24T09:41:10Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # {{yoi-def|東風}} [[gió đông]].” 2358501 wikitext text/x-wiki =={{langname|yoi}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yoi-head|noun}} # {{yoi-def|東風}} [[gió đông]]. cm8nsnupwxunzmnnnd8i9pzy7uptua2 あがりーはでぃ 0 399012 2358502 2026-05-24T09:41:10Z WhoAlone 40420 Trang mới: “=={{langname|yox}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # {{yox-def|東風}} [[gió đông]].” 2358502 wikitext text/x-wiki =={{langname|yox}}== ==={{ĐM|noun}}=== {{yox-head|noun}} # {{yox-def|東風}} [[gió đông]]. ai5geir6yjp652xa3846t51a2dpbf6c